Danh mục: Đánh giá

Bài viết đánh giá – review các sản phẩm công nghệ mới ra mắt.

Bạn có thể tin tưởng các đánh giá – review công nghệ chuyên sâu của chúng tôi, giúp bạn lựa chọn sản phẩm tốt nhất cho nhu cầu của bạn. Bạn có thể đọc giới thiệu về chúng tôi để tìm hiểu lý do tại sao.

Chúng tôi tự hào về sự độc lập và quy trình kiểm tra đánh giá nghiêm ngặt của mình, cung cấp sự chú ý lâu dài cho các sản phẩm chúng tôi xem xét và đảm bảo đánh giá của chúng tôi được cập nhật và duy trì liên tục

  • Đánh giá TV QLED Samsung Q60R: Giá phải chăng, thiết kế đẹp

    Đánh giá TV QLED Samsung Q60R: Giá phải chăng, thiết kế đẹp

    Samsung Q60R

    Trong các năm gần đây, những dòng TV QLED của Samsung thường được biết đến nhờ độ sáng màn hình rực rỡ, màu sắc sống động và mức giá cao. Samsung Q60R là phiên bản TV QLED được bán ở phân khúc giá tầm trung.

    Tuy sở hữu tấm nền QLED, phiên bản TV này lại bỏ qua một vài tính năng khá hay mà dòng sản phẩm cao cấp hơn của hãng sở hữu. Cụ thể là chiếc TV không sử dụng dây cáp OneConnect Box, đồng thời độ sáng màn hình của chiếc TV không được rực rỡ như các dòng sản phẩm khác của hãng. Dù vậy, Samsung Q60R vẫn là một chiếc TV chất lượng, và rất phù hợp để xem các nội dung HD và SDR.

    Thông số kỹ thuật của Samsung Q60R

    • Độ phân giải: 3,840 x 2,160 pixel
    • Chip xử lý hình ảnh: Quantum Processor 4K
    • Kích thước: 57.3″ x 32.9″ x 2.3″
    • Khối lượng: 26 kg

    Samsung Q60R

    Thiết kế của Samsung Q60R

    Tuy là phiên bản TV QLED có hiệu suất thấp nhất trong dòng sản phẩm của Samsung, vẻ ngoài của Q60R đẹp không kém gì như những dòng TV cao cấp khác của hãng. Màn hình TV được bọc trong một viền bezel siêu mỏng, đem lại tỷ lệ màn hình so với thân TV cao. Chiếc TV được đặt trên chiếc chân đế hình chữ U vững trãi bên dưới.

    Samsung Q60R là một chiếc TV siêu mỏng, cho phép người dùng treo lên tường nếu có nhu cầu. Đáng tiếc là cả viền bezel lẫn chân đế đều được là từ nhựa, làm giảm phần nào độ bền của chiếc TV.

    Thiết kế siêu mỏng của chiếc TV có được là nhờ thiết kế chiếu sáng bên cạnh, thay vì sử dụng công nghệ ánh sáng toàn mảng. Điểm trừ của thiết kế này đó là độ sáng của màn hình TV không được rực rỡ bằng so với các dòng sản phẩm cao cấp khác của hãng.

    Chuyển qua mặt sau của chiếc TV, bạn sẽ tìm thấy mọi cổng kết nối được trang bị tại đây. Chiếc TV có tổng cộng 4 cổng HDMI (tất cả đều là HDMI 2.0), cộng với 2 cổng USB và 1 cổng xuất âm thanh số. Các cổng USB của TV có thể được sử dụng để kết nối với một chiếc thẻ stream trong trường hợp bạn không muốn sử dụng nền tảng thông minh được tích hợp sẵn của Samsung.

    Samsung Q60R

    Tính năng Smart TV của Samsung Q60R

    Đặc điểm mà Samsung Q60R được thừa hưởng từ các dòng sản phẩm anh em cao cấp hơn của hãng chính là nền tảng Smart TV có tên gọi là Tizen do hãng phát triển. Giao diện của TV hoạt động một cách nhanh chóng, mượt mà, và được coi là một trong những nền tảng Smart TV tốt nhất trên thị trường.

    Tương tự như phiên bản hệ điều hành Tizen năm ngoái, Samsung Q60R được tích hợp sẵn các ứng dụng quen thuộc bao gồm Netflix, Amazon Prime Video và Hulu.

    Nằm ở phía bên trái ngoài cùng của thanh nội dung chính, bạn sẽ tìm thấy một công cụ tiện ích có tên gọi Universal Guide, có chức năng giới thiệu cho người dùng những nội dung mới mà có thể bạn sẽ thích.

    Phiên bản hệ điều hành mới mang lại những tính năng mới bao gồm chế độ Ambient Mode, cộng với Apple Airplay 2 và Apple TV cho phép người dùng stream phim từ tài khoản iTunes và các thiết bị Apple của bạn.

    Các tính năng mới này tuy khá hữu ích, đặc biệt là tính năng Apple TV được tích hợp sẵn, và chế độ Ambient Mode, chúng tôi gặp chút khó khăn trong việc sử dụng Bixby để gọi tên phim. Ngoài ra, ứng dụng Netflix thỉnh thoảng bị treo, khiến chúng tôi phải khởi động lại ứng dụng. Samsung Q60R là một chiếc TV QLED sở hữu nhiều tính năng thông minh, mang lại nhiều lợi ích trong quá trình sử dụng hằng ngày.

    Samsung Q60R

    Hiệu suất HD/SDR

    Nếu bạn mua chiếc TV này để thưởng thức các nội dung HD/SDR, thì bạn sẽ không phải thất vọng với những gì mà chiếc Samsung Q60R mang lại. Điều này là bởi các nội dung HD/SDR không cần một chiếc màn hình có độ sáng quá cao để đem lại trải nghiệm hình ảnh tốt nhất. Những gì mà các loại nội dung này cần chính là độ sắc nét của tấm nền, và Q60R đã làm tốt trong lĩnh vực đó.

    Để nói cụ thể hơn, Samsung Q60R sử dụng con chip Quantum Processor 4K do hãng phát triển, có khả năng tận dụng thuật toán AI để tăng cường độ chi tiết khi nâng độ phân giải từ HD lên 4K. Hình ảnh kết quả không những rõ ràng hơn, mà còn được cải thiện về mặt độ trung thực của màu sắc – ngay cả khi sử dụng chế độ tông màu Dynamic.

    Con chip xử lý của Q60R có thể làm việc với mọi loại nội dung – dù đó là một video Youtube có độ phân giải 720p, hay là một bản tin thời sự của đài phát thanh – và cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh của những nội dung đó.

    Hiệu suất 4K/HDR

    Đây là một điểm hạn chế của Q60R, đặc biệt là khi so sánh chất lượng hình ảnh với các dòng TV QLED cao cấp hơn cùng hãng. Lý do chính là bởi Q60R không phải là một chiếc TV sử dụng công nghệ Direct LED, điều này làm giảm đáng kể độ sáng mà chiếc màn hình có thể đạt được, từ đó gây ảnh hưởng đến độ tương phản và giảm đáng kể độ phủ màu trên màn hình.

    Các nội dung 4K và HDR hiển thị trên Q60R không được rực rỡ bằng các dòng TV khác của hãng, đặc biệt là nếu như bạn xem phim trong phòng sáng.

    Không chỉ gặp khó khăn ở mảng độ sáng, Q60R còn có hạn chế trong việc hiển thị các sắc thái của màu đen trên màn hình. Trong một số trường hợp sử dụng, chúng tôi nhận thấy các khu vực có tối màu có chi tiết bị giảm đáng kể, trong khi các sắc thái khác nhau của màu đen gần như không có sự tách biệt.

    Một điểm an ủi của Q60R trong lĩnh vực hiển thị nội dung 4K đó là khả năng sử dụng để chơi game khá tốt nhờ độ trễ thấp. Đây cũng là một trong những chiếc TV đầu tiên trên thế giới áp dụng công nghệ FreeSync, mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà cho các game thủ.

    Hiệu suất âm thanh

    Tương tự với hiệu suất hình ảnh, hiệu suất âm thanh của Q60R cũng không được thuyết phục cho lắm. Ở mặt tích cực, Q60R sử dụng công nghệ âm thanh Intelligent Audio thế hệ mới, giúp cải thiện hiệu suất của dải âm mid và tăng cường độ trong và rõ ràng của âm giọng.

    Tuy nhiên chất âm đặc trưng của hệ thống loa ngoài Q60R lại không quá sôi động. Trong phần lớn trường hợp sử dụng, âm trường và độ cân bằng âm giai của Q60R chỉ nằm ở mức tầm trung. Điều này khiến cho trải nghiệm nghe nhạc với Q60R trở nên không quá ấn tượng.

    Tin mừng là nhờ hỗ trợ các chuẩn mực kết nối như Bluetooth, Optical Audio Out và HDMI ARC, bạn có thể nâng cấp trải nghiệm âm thanh của chiếc TV thông qua một cặp loa ngoài.

    Tổng kết

    Là phiên bản giá rẻ của dòng TV QLED, Samsung Q60R thiếu đi những tính năng hay mà các dòng TV cao cấp của hãng sở hữu. Chất lượng hình ảnh của chiếc TV cũng có nhiều hạn chế, đặc biệt là khi so sánh với những người anh khác của hãng.

    Điểm cộng của Q60R đó là chiếc TV sử dụng cùng nền tảng Smart TV Tizen, đem đến cho người xem nhiều tiện ích và chế độ hình ảnh hương tự như các dòng TV flagship của hãng. Samsung Q60R còn là một chiếc màn hình tuyệt vời đối với các game thủ nhờ sở hữu một độ trễ thấp, và được hỗ trợ công nghệ FreeSync. Samsung Q60R là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một chiếc TV QLED giá rẻ, thiết kế đẹp, kích thước mỏng.

    Điểm cộng

    • TV QLED mức giá phải chăng
    • Hiệu suất hiển thị nội dung HD/SDR tuyệt vời
    • Nền tảng Smart TV nhanh và mượt
    • Màn hình thích hợp để chơi game

    Điểm trừ

    • Độ sáng màn hình không quá ấn tượng
    • Thiếu đi một vài tính năng tiện ích so với các dòng sản phẩm cao cấp hơn của hãng
    • Chất lượng loa ngoài tầm trung
    • Khả năng hiển thị nội dung 4K và HDR không quá ấn tượng
  • Đánh giá Nothing ear (1): Thiết kế phá cách, chất âm tuyệt vời

    Đánh giá Nothing ear (1): Thiết kế phá cách, chất âm tuyệt vời

    Nothing ear (1)Nothing ear (1) là một cặp tai nghe không dây được bán ở phân khúc tầm trung. Sản phẩm mang lại ấn tượng mạnh nhờ sở hữu một thiết kế trong suốt độc đáo, cho phép người dùng nhìn rõ mọi linh kiện bên trong. Là thế hệ tai nghe không dây đầu tiên, Nothing ear (1) vẫn có một vài điểm hạn chế nhất định. Bài viết sẽ đánh giá chi tiết những khía cạnh khác nhau của dòng sản phẩm, từ đó chỉ ra điểm cộng và trừ của Nothing ear (1).

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Nothing ear (1)

    Thiết kế của Nothing ear (1)

    Khi nói về thiết kế của một cặp tai nghe không dây, thì màu sắc chính là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu. Mọi hãng sản xuất đều phát hành sản phẩm của mình với các phiên bản màu sắc khác nhau, mang lại cho người dùng nhiều lựa chọn để thể hiện cá tính.

    Nothing đã phá cách hoàn toàn với mẫu tai nghe đầu tiên của hãng, bằng cách sử dụng thiết kế vỏ ngoài trong suốt. Điều này mang lại cá tính và sự độc đáo cho cặp tai nghe khi so sánh với các dòng sản phẩm khác trong phân khúc. Nothing ear (1) là một cặp tai nghe có thiết kế độc đáo, mang lại cho người dùng giá trị sử dụng cao.

    Về mặt kích thước, hộp sạc đựng cặp tai nghe có số đo 3 chiều là 2.3 x 2.3 x 0.9 inch và nặng 57.4g. Bản thân cặp tai nghe có kích thước 3 cạnh là 1.1 x 0.8 x 0.9 inch và có khối lượng 4.7g. Cặp tai nghe có kích thước khá nhỏ so với mức trung bình của phân khúc. Để so sánh, Nothing ear (1) nhỏ hơn 0.1 inch so với AirPods Pro và nhẹ hơn 0.7g.

    Chiếc hộp sạc của cặp tai nghe mang lại sự tương phản lớn, với kích thước thuộc vào hạng nặng trong phân khúc. So với AirPods Pro, hộp sạc của Nothing ear (1) có kích thước lớn, đồng thời nặng hơn 12g. Cặp tai nghe đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4, cho phép người dùng sử dụng trong quá trình tập thể dục hoặc dưới trời mưa mà không bị hỏng hóc.

    Tương tự như cặp tai nghe, chiếc hộp sạc của Nothing ear (1) cũng được làm trong suốt, cho phép người dùng nhìn rõ cặp tai nghe nằm bên trong. Ngoài lớp vỏ trong suốt độc đáo ra, bản thân cặp tai nghe sở hữu một thiết kế đơn giản, với những chi tiết chu đáo như 2 chấm đỏ và trắng giúp cho người dùng phân biệt giữa 2 chiếc tai nghe trái và phải.

    Nothing ear (1)

    Thao tác điều khiển của Nothing ear (1)

    Tương tự như nhiều dòng tai nghe True Wireless trên thị trường, Nothing ear (1) được điều khiển hoàn toàn thông qua cảm biến chạm nằm trên phần cuống. Tuy nhiên khác với nhiều dòng tai nghe giá rẻ, các thao tác điều khiển của Nothing ear (1) được thực hiện một cách chính xác và mượt mà, khiến tôi rất ít khi chạm nhầm trong quá trình sử dụng.

    Cặp tai nghe được điều khiển thông qua các thao tác chạm đơn giản, cùng với thao tác vuốt lên trên và xuống dưới để tăng giảm mức âm lượng. Nếu cảm thấy chưa hài lòng với các thao tác điều khiển mặc định này, bạn có thể thay đổi chúng thông qua ứng dụng đồng hành ear (1) do hãng phát triển.

    Nothing ear (1)

    Tính năng cách âm chủ động của Nothing ear (1)

    Hãng trang bị cho cặp tai nghe tiêu chuẩn cách âm chủ động 40dB, kết hợp với loại đầu tip phù hợp mang lại cho người nghe một trải nghiệm nghe nhạc không gián đoạn. Tính năng cách âm của cặp tai nghe có thể được tùy cường độ thông qua ứng dụng đồng hành, từ đó đem lại hiệu suất sử dụng thích hợp nhất với môi trường xung quanh.

    Ngay cả trong trường hợp có nhiều gió, cặp tai nghe mang lại khả năng cách âm tốt hơn so với những dòng tai nghe như Soundcore Liberty Air 2 Pro và ngay cả AirPods Pro. Tổ hợp 3 microphone cao cấp kết hợp với thuật toán xử lý tiếng ồn của cặp tai nghe đã làm tốt trong việc phân tích tiếng ồn ngoại cảnh và ngăn chặn chúng.

    Chế độ nghe xuyên âm của Nothing ear (1) có hiệu suất rất tốt, cho phép tôi nghe rõ các âm thanh xung quanh mà không phải tháo chiếc tai nghe ra khỏi tai.

    Nothing ear (1)

    Chất lượng âm thanh

    Nothing khởi đầu mạnh mẽ bằng việc trang bị cho cặp tai nghe chiếc driver dynamic kích thước 11.6mm, đặt bên trong một buồng âm có thể tích 0.34CC, được hiệu chuẩn âm thanh bởi Teenage Engineering. Driver của chiếc ear (1) có kích thước lớn hơn ngay cả khi so sánh với Master & Dynamic MW08, và nhờ có mức độ hoàn thiện cao, cặp tai nghe mang đến một chất âm tuyệt vời.

    Trên thực tế, cặp tai nghe đánh bại AirPods Pro về mảng độ sâu của âm thanh cũng như độ rộng của âm trường. Nothing ear (1) mang lại cho tôi một trải nghiệm âm nhạc đắm chìm, cho tôi cảm giác như đang ở một buổi hòa nhạc chính thức.

    Âm nhạc được tái hiện lại một cách ấm áp, với mọi nhạc cụ được xướng lên một cách rõ ràng và mạch lạc. Đáng tiếc là cặp tai nghe không có quá nhiều lựa chọn EQ để bạn tùy chỉnh.

    Ứng dụng đồng hành

    Ứng dụng đồng hành của Nothing ear (1) được phát hành trên cả hai nền tảng Android và iOS. Phần mềm sở hữu một giao diện đơn giản và mạch lạc, với các chức năng và tùy chọn được bố trí một cách khoa học và hợp lý.

    Ứng dụng được trang bị đầy đủ các tính năng thiết yếu, bao gồm công tắc bật/tắt chế độ cách âm, thay đổi thao tác điều khiển cảm ứng, tùy chọn EQ và tính năng tìm kiếm tai nghe.

    Quá trình ghép nối ban đầu của cặp tai nghe được thực hiện một cách nhanh chóng và đơn giản dù bạn sử dụng điện thoại Android hay iOS.

    Thời lượng pin

    Thời lượng pin của Nothing ear (1) nằm ở mức tầm trung. Trong quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe trụ được 4 giờ đồng hồ – đúng như con số mà hãng hứa hẹn. Bạn có thể kéo dài thời lượng pin của cặp tai nghe thêm 24 giờ đồng hồ thông qua chiếc hộp sạc. Mức thời lượng pin của cặp tai nghe ngắn hơn một chút so với tiêu chuẩn hiện nay trên thị trường, cụ thể là kém hơn 30 phút so với AirPods Pro.

    Thông qua công nghệ sạc nhanh, bạn có thể nạp lại 6 giờ lượng pin cho chiếc hộp sạc trong vòng 10 phút.

    Chất lượng cuộc gọi và kết nối

    Chất lượng cuộc gọi là một khía cạnh khác mà Nothing ear (1) làm tốt hơn so với AirPods Pro. Tổ hợp microphone của cặp tai nghe thực hiện tốt công việc ngăn chặn tiếng ồn từ môi trường xung quanh, cho phép tôi nghe gọi điện thoại thoải mái ngay cả ở những nơi có nhiều tiếng ồn.

    Nothing ear (1) được hỗ trợ chuẩn mực kết nối Bluetooth 5.2, mang lại một hiệu suất kết nối không dây tuyệt vời trong quá trình sử dụng thực tế. Trong suốt quá trình nghe nhạc, cặp tai nghe không gặp bất cứ sự cố gì về mặt kết nối không dây, ngay cả khi tôi sử dụng ở phạm vi kết nối tối đa là 30m so với thiết bị nguồn phát là chiếc điện thoại của tôi.

    Tổng kết

    Nothing ear (1) là một cặp tai nghe không dây có vẻ ngoài độc đáo với thiết kế lớp vỏ trong suốt, để lộ những linh kiện được trang bị bên trong. Ngoài vẻ ngoài độc đáo ra, Nothing ear (1) là một cặp tai nghe sở hữu một chất âm tốt, đem lại cho người nghe một trải nghiệm âm nhạc tuyệt vời.

    Và nhờ sở hữu tính năng cách âm chủ động hiệu quả, bạn có thể nghe nhạc với Nothing ear (1) ở mọi nơi mà không bị gián đoạn bởi tiếng ồn xung quanh. Nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe không dây có thiết kế táo bạo, chất lượng âm hay và nhiều tính năng hữu ích, thì Nothing ear (1) sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Điểm cộng

    • Chất lượng âm thanh tuyệt vời
    • Hiệu suất cách âm hiệu quả
    • Chất lượng cuộc gọi trong trẻo
    • Thao tác điều khiển mượt mà, có thể thay đổi thông qua ứng dụng đồng hành
    • Phạm vi kết nối Bluetooth rộng
    • Ứng dụng dễ dùng, mang lại nhiều tiện ích
    • Thiết kế độc đáo

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung
    • Khả năng điều chỉnh EQ  hạn chế
  • Đánh giá NuraTrue: Vô vàn công nghệ, chất âm ấn tượng

    Đánh giá NuraTrue: Vô vàn công nghệ, chất âm ấn tượng

    NuraTrue

    NuraTrue là cặp tai nghe True Wireless đầu tiên mà hãng sản xuất đến từ Australia phát hành. NuraTrue là một sản phẩm thành công khác của hãng, mang lại cho người dùng khả năng tùy biến linh hoạt, cho phép cặp tai nghe mang lại chất lượng âm thanh tối ưu nhất cho người nghe. Ứng dụng đồng hành mà hãng phát triển còn có khả năng phân tích độ khít của cặp tai nghe khi đeo trên tai.

    Kết quả là cặp tai nghe mang lại một hiệu suất âm thanh tuyệt đỉnh, hé lộ cho người nghe mọi chi tiết nhỏ nhất trong một bản nhạc, cùng với một âm trường rộng mở, khiến cho người nghe có cảm giác như đang ở một buổi hòa nhạc trực tiếp.

    Ngoài chất âm thượng hạng mà cặp tai nghe mang lại, NuraTrue còn sở hữu nhiều tính năng cao cấp bao gồm công nghệ cách âm chủ động, tiêu chuẩn kháng nước IPX4, khả năng sạc nhanh và hỗ trợ các định dạng âm thanh Hi-res.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật NuraTrue 

    • Thiết kế: tai nghe earbud, true wireless
    • Driver: dynamic
    • Bluetooth: 5.0
    • Hỗ trợ định dạng: aptX, AAC và SBC
    • Kích thước: 24.8 x 24.8 x 21.9mm
    • Khối lượng: 6g x 2
    • Thời lượng pin lý thuyết: 6 giờ (24 giờ nếu tính cả hộp sạc)

    NuraTrue

    Thiết kế của NuraTrue 

    NuraTrue là một trong những cặp tai nghe True Wireless có kích thước lớn nhất mà chúng tôi từng review. Tuy sở hữu một kích thước đồ sộ so với phân khúc, cặp tai nghe vẫn mang lại một trải nghiệm đeo thoải mái nhờ được tặng kèm nhiều cặp đầu tip với kích thước khác nhau và các cặp cánh tai. Với cặp đầu tip phù hợp, cặp tai nghe có thể nằm chắc chắn và nhẹ nhàng trong tai bạn trong suốt quá trình sử dụng.

    Mặt trước của cặp tai nghe được trang bị một tấm nền cảm ứng, đặt chính giữa là logo Nura màu bạc, mang lại vẻ ngoài tương phản bắt mắt với tông màu chủ đạo đen tuyền của cặp tai nghe. Tiêu chuẩn kháng nước IPX4 của NuraTrue  cho phép bạn đeo cặp tai nghe trong các buổi tập thể thao mà không phải lo đến vấn đề hư hại.

    Cặp tai nghe được đặt bên trong một chiếc hộp đựng có thiết kế bắt mắt, được sạc pin thông qua cổng USB Type-C ở mặt sau. Trong khi đó, dải đèn LED 4 chấm ở mặt trước của chiếc hộp cung cấp thông tin thời lượng pin còn lại của hộp cho người dùng.

    NuraTrue

    Quá trình cài đặt của NuraTrue

    Quá trình cài đặt có lẽ là công đoạn thú vị nhất của NuraTrue. Đây là công đoạn cho phép bạn tự mình tùy chỉnh cặp tai nghe mới mua của mình.

    Để làm điều đó, trước hết bạn cần tải về ứng dụng đồng hành Nura trên điện thoại, và ghép nối cặp tai nghe thông qua cài đặt Bluetooth trên thiết bị di động của bạn. Sau đó mở ứng dụng lên và lựa chọn chiếc NuraTrue trong danh sách các dòng tai nghe tương thích.

    Tiếp đến, ứng dụng sẽ đưa bạn qua một vài bài kiểm tra về mức độ khít tai, nhằm đảm bảo rằng bạn đang sử dụng cặp đầu tip và cánh tai có kích thước phù hợp nhất. Sau đó, ứng dụng sẽ đưa cho bạn các bài kiểm tra về thính lực, nhằm cho phép cặp tai nghe điều chỉnh âm trường sao cho phù hợp nhất.

    Để cho bạn cảm thấy sự khác biệt mà những bài kiểm tra bên trên tạo nên, ứng dụng Nura cho phép bạn nghe nhạc khi không có các tùy chỉnh này, cho bạn quyền lựa chọn giữa 2 chế độ Neutral và Personalized với một nút bấm đơn giản bên trong ứng dụng.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, chúng tôi có thể nhận thấy sự khác biệt ngay lập tức với 2 chế độ. Với chế độ Personalized, âm nhạc nghe ấm hơn, thể hiện nhiều chi tiết hơn trong dải treble và có khả năng điều khiển dải âm bass tốt hơn.

    Quá trình cài đặt cặp tai nghe vẫn chưa dừng lại tại đó. Lúc này ứng dụng chuyển đến chế độ Immersion, mà theo lời hãng sẽ đem lại trải nghiệm nghe nhạc chân thật hơn. Thông qua thanh kéo, bạn có thể thay đổi mức độ của chế độ này để đem lại trải nghiệm tốt nhất.

    Bước cuối cùng của quá trình cài đặt đó là tùy chỉnh thao tác điều khiển thông qua cảm ứng chạm. Chúng tôi cài đặt thao tác điều khiển cảm ứng cho NuraTrue như sau:

    • Thao tác một chạm ở tai nghe trái sẽ bật/dừng nhạc và trả lời điện thoại
    • Thao tác nhấn chạm hai lần ở tai nghe trái sẽ chuyển về bài hát trước
    • Thao tác một chạm ở tai nghe phải sẽ tăng mức âm lượng, trong khi thao tác chạm 2 lần sẽ giảm âm lượng

    Các thao tác điều khiển của NuraTrue được thực hiện khá nhanh và chính xác, mang lại cho chúng tôi trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng hàng ngày.

    NuraTrue

    Hiệu suất âm thanh NuraTrue 

    NuraTrue đem lại chất lượng âm thanh tốt, đặc biệt là sau khi bạn thực hiện công tác cài đặt thông qua ứng dụng đồng hành do hãng phát triển. Cặp tai nghe mang lại cho người dùng một âm trường rộng mở, đem lại cho bạn cảm giác như đang ở một buổi hòa nhạc chính thức.

    NuraTrue có khả năng thể hiện dải bass chính xác và có kiểm soát, khiến mọi âm trầm trở nên nhanh gọn và có tầm ảnh hưởng, nhưng không bị lấn sang các dải âm khác. Dải mid mà cặp tai nghe tái hiện lại có độ chi tiết cao, cho phép âm giọng và các loại nhạc cụ chính trở nên hiện hữu và dễ nhận biết.

    Cặp tai nghe có hiệu suất cách âm chủ động khá tốt, mang lại trải nghiệm nghe nhạc không bị gián đoạn dù ở bất cứ môi trường nào. Khi nghe nhạc, bạn có thể mở chế độ Social của cặp tai nghe để nhanh chóng nói chuyện với những người xung quanh mà không cần thiết phải bỏ cặp tai nghe ra. Tính năng này có thể được gán vào một trong các thao tác điều khiển thông qua mục cài đặt của ứng dụng đồng hành.

    Thời lượng pin và kết nối

    NuraTrue có thời lượng pin trên lý thuyết là 6 giờ đồng hồ, cộng với 18 giờ pin được cung cấp bởi chiếc hộp sạc. Đây là mức lượng pin tương đồng so với của AirPods Pro. Tuy chưa đạt đến mức đỉnh cao phân khúc, thời lượng pin này cho phép bạn nghe nhạc thoải mái trong một khoảng thời gian dài trước khi phải sạc lại. Cặp tai nghe được sạc đầy sau 2 giờ, trong khi chiếc hộp sạc phải cần 2 giờ 30 phút để sạc đầy.

    NuraTrue hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5. Đây tuy không phải là phiên bản mới nhất, nhưng cặp tai nghe vẫn mang lại khả năng ghép nối tốc độ cao, trong khi hiệu suất kết nối luôn được giữ ổn định trong quá trình sử dụng. NuraTrue hỗ trợ các định dạng âm thanh cao cấp bao gồm aptX, SBC và AAC.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn là người thích cá nhân hóa cặp tai nghe của mình
    NuraTrue có khả năng tùy chỉnh cấu hình sao cho phù hợp nhất với tai người nghe, cùng với các lựa chọn nhằm mang lại chất lượng âm thanh tối ưu nhất.

    Bạn muốn sở hữu một cặp tai nghe không dây có chất âm tốt
    NuraTrue mang đến cho người nghe một âm trường rộng mở, với độ chi tiết tuyệt vời. Những điểm cộng này được nâng lên một bậc nếu bạn thực hiện công đoạn cài đặt của ứng dụng đồng hành do hãng phát triển.

    Bạn muốn sở hữu một cặp tai nghe có nhiều tính năng công nghệ
    NuraTrue mang đến cho người nghe nhiều tính năng công nghệ hiện đại, bao gồm khả năng cách âm chủ động, tiêu chuẩn kháng nước IPX4, tính năng nghe xuyên âm, vân vân.

    Đừng mua nếu…

    Bạn muốn sở hữu một cặp tai nghe có thời lượng pin siêu dài
    Thời lượng pin của NuraTrue không quá tồi, nhưng nếu bạn muốn sở hữu một cặp tai nghe có mức thời lượng pin có thể trụ được nhiều ngày, thì hãy cân nhắc những dòng sản phẩm như Cambridge Audio Melomania 1 Plus.

    Bạn cần một cặp tai nghe có hiệu suất cách âm bậc nhất
    Tuy sở hữu khả năng cách âm tương đối hiệu quả, nhưng nếu bạn muốn sở hữu một cặp tai nghe có khả năng cách âm tốt hơn, thì hãy lựa chọn những dòng sản phẩm như Bose QuietComfort Earbuds.

    Bạn muốn sở hữu một cặp tai nghe có thiết kế nhỏ gọn hơn
    NuraTrue là một cặp tai nghe có thiết kế khá cồng kềnh so với phân khúc. Hãy lựa chọn một cặp tai nghe khác nếu bạn muốn sở hữu một sản phẩm có thiết kế nhỏ gọn.

    Điểm cộng

    • Chất âm tuyệt vời
    • Nhiều tùy chọn cá nhân hóa
    • Tính năng cách âm hiệu quả

    Điểm trừ

    • Không sử dụng phiên bản kết nối Bluetooth mới nhất
    • Thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung
  • Đánh giá OnePlus Nord 2: Toàn diện trong phân khúc tầm trung

    Đánh giá OnePlus Nord 2: Toàn diện trong phân khúc tầm trung

    OnePlus Nord 2

    OnePlus Nord 2 là chiếc điện thoại tầm trung mới nhất của hãng sản xuất đến từ Trung Quốc. Phân khúc tầm trung là một thị trường đầy cạnh tranh, với những lựa chọn tuyệt vời, ví dụ như Google Pixel 4aSamsung Galaxy A52 5G. Với OnePlus Nord 2, hãng có ý định cạnh tranh trên thị trường này nhờ mức cấu hình mạnh so với mức giá.

    Trên thực tế, khi đọc bản thông số kỹ thuật, OnePlus Nord 2 là một trong những chiếc điện thoại cấu hình cao bậc nhất trong phân khúc. Máy sở hữu những chi tiết cấu hình cao bao gồm cảm biến camera chính 50MP, khả năng sạc nhanh công suất 65W và một chiếc màn hình 6.43 inch, tần số quét 90Hz.

    Một điểm kỳ lạ là hãng đã chuyển qua sử dụng con chip MediaTek lần đầu tiên. Nhưng dường như đây là một lựa chọn đúng đắn, do máy có mức hiệu năng cải thiện so với phiên bản điện thoại tiền nhiệm.

    Một điểm sáng khác của OnePlus Nord 2 chính là mức thời lượng pin dài. Trong quá trình sử dụng thực tế, chúng tôi có thể sử dụng chiếc điện thoại đến hết ngày một cách dễ dàng. Và khi hết pin, máy có thể sạc nhanh với công suất 65W. Chiếc điện thoại được sạc đầy pin từ 0% chỉ sau 30 phút.

    OnePlus Nord 2 tuy không có những tính năng đột phá, nhưng lại là một chiếc điện thoại tầm trung tương đối toàn diện, mang lại cho người dùng một trải nghiệm trọn vẹn. Vậy nên nếu bạn đang tìm kiếm một lựa chọn thay thế so với những dòng máy flagship đắt tiền, OnePlus Nord 2 sẽ là một dòng máy rất đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của OnePlus Nord 2 

    • Màn hình: 6.43-inch, 1080p, AMOLED
    • CPU: Dimensity 1200-AI
    • RAM: 6GB/8GB/12GB
    • Camera sau: 50MP + 8MP + 2MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Khối lượng: 189g
    • Pin: 4500 mAh

    OnePlus Nord 2

    Thiết kế OnePlus Nord 2

    Vẻ ngoài của OnePlus Nord 2 mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản máy tiền nhiệm, với một vài chi tiết thay đổi nhỏ. Tương tự như chiếc OnePlus Nord được phát hành năm ngoái, Nord 2 vẫn sở hữu chất lượng build tốt.

    Mặt lưng của chiếc điện thoại được làm bằng kính cường lực Gorilla Glass 5, đem lại cảm giác chạm tay mượt mà. Cụm camera đặt trên góc trái được làm nổi lên một chút so với bề mặt thân máy – đây là điểm thường thấy trong xu hướng thiết kế điện thoại hiện nay.

    OnePlus Nord 2 có kích thước tổng thể khá vừa vặn, cho phép người dùng cầm nắm trên tay khá dễ dàng. Máy có khối lượng tổng thể là 189g, với độ dày thân máy là 8.2mm.

    Cạnh trái của chiếc điện thoại được trang bị cụm nút tăng giảm âm lượng, trong khi phía đối diện được trang bị một công tắc thay đổi trạng thái im lặng (đây là tính năng độc nhất của OnePlus trên thị trường điện thoại Android), và nằm cạnh đó là nút nguồn.

    Công tắc thay đổi trạng thái im lặng cho phép người dùng chuyển qua các trạng thái bao gồm chế độ im lặng, chế độ rung và chế độ nhạc chuông bình thường. Cạnh dưới của máy được trang bị cổng sạc USB Type-C, dải loa ngoài và khe đựng SIM.

    OnePlus Nord 2

    Màn hình OnePlus Nord 2

    OnePlus Nord 2 được trang bị một màn hình có kích thước đường chéo là 6.43 inch, độ phân giải 2400 x 1080 pixel, tương đương với mật độ điểm ảnh là 409 ppi. Màn hình máy sử dụng tấm nền AMOLED, có tần số quét lên đến 90Hz, đem lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng mượt mà.

    Tận dụng đặc điểm của tấm nền AMOLED, hãng trang bị cảm biến vân tay quang học bên dưới màn hình. Trải nghiệm sử dụng của chúng tôi với chiếc cảm biến này là rất tốt. Đây còn là một tính năng khá hiếm có đối với một chiếc điện thoại trong phân khúc giá này.

    Màn hình của OnePlus Nord 2 được bọc trong một một viền bezel khá mỏng, với cạnh dưới được làm dày hơn một chút. Trên góc trái màn hình có một lỗ khoét dành cho chiếc camera selfie. Lỗ khoét này có kích thước khá nhỏ, không gây ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm sử dụng thực tế. Màn hình có góc nhìn khá rộng, tuy nhiên độ sáng khi sử dụng ngoài trời chỉ ở mức tầm trung.

    Màn hình máy được làm phẳng, có cấu hình khá tương đồng so với chiếc màn hình của phiên bản máy trước. Tuy nhiên, để cải thiện trải nghiệm của người dùng, OnePlus đã mang lại một vài tính năng khá hữu ích bao gồm AI Resolution Boost và AI Color Boost, có chức năng cải thiện độ rực rỡ của màu sắc hiển thị.

    Ngoài ra, OnePlus Nord 2 còn hỗ trợ hiển thị các nội dung HDR, đồng thời hỗ trợ các dịch vụ stream HD trên các ứng dụng như Amazon Prime Video và Netflix.

    OnePlus Nord 2

    Camera OnePlus Nord 2

    Mặt lưng của OnePlus Nord 2 được trang bị 3 ống kính camera, với trọng tâm được xoay quanh cảm biến IMX766 50MP của Sony với ống kính khẩu độ f/1.88 và tính năng chống rung quang học OIS.

    Đây là cảm biến tương tự như của chiếc camera góc siêu rộng của OnePlus 9 Pro. Camera chính của máy được hỗ trợ bởi 1 ống kính góc siêu rộng 8MP (f/2.25) và 1 ống kính đơn sắc 2MP (f/2.4).  Ở mặt trước, Nord 2 sở hữu một camera đơn có độ phân giải 32MP.

    Camera chính của OnePlus Nord 2 có chất lượng ảnh chụp rất tốt, không những phát huy tiềm tốt tiềm năng trong điều kiện ánh sáng ban ngày, mà còn đem lại hiệu suất chụp ảnh ấn tượng trong điều kiện thiếu sáng. Những bức hình được chụp từ ống kính này có khá ít hiện tượng noise, đồng thời có khả năng tái hiện màu sắc rất sống động.

    Mức độ bão hòa, dải tần nhạy sáng và độ cân bằng trắng đều được thể hiện rất tốt. Chế độ chụp ảnh HDR cũng có hiệu suất chụp ảnh rất tốt, mang lại màu sắc rực rỡ và chi tiết sắc nét.

    Nord 2 áp dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo AI để nhận biết 22 trường hợp chụp ảnh khác nhau, ví dụ như thức ăn, trong nhà, động vật, vân vân, và tự động điều chỉnh tông màu và mức độ tương phản sao cho phù hợp nhất. Máy cũng áp dụng công nghệ này với tính năng quay video, giúp mang lại những thước phim chất lượng với màu sắc sống động và bắt mắt.

    OnePlus Nord 2

    Hiệu năng

    Lần đầu tiên kể từ ngày công ty thành lập, hãng đã không sử dụng con chip Qualcomm trên sản phẩm điện thoại của mình. Thay vào đó, OnePlus đã trang bị cho máy con chip Dimensity 1200-AI do MediaTek phát triển.

    Dimensity 1200-AI là một biến thể từ con chip Dimensity 1200 vốn xuất hiện lần đầu tiên trên các dòng máy tầm trung của Realme. Theo lời của hãng, sự khác biệt giữa hai dòng chip này nằm ở khả năng xử lý chất lượng ảnh chụp và hiệu suất màn hình hiển thị.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Nord 2 là một chiếc điện thoại mượt mà. Chúng tôi không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào trong quá trình sử dụng hàng ngày với chiếc điện thoại. Dimensity 1200-AI là một con chip tốt, mang lại cho người sử dụng một mức hiệu năng tốc độ.

    Kiểm tra hiệu năng của con chip với Geekbench 5, chúng tôi thu về kết quả 2808 điểm. Con số này cao hơn nhiều so với những dòng điện thoại cùng phân khúc như Galaxy A52 5G (1623 điểm) và Google Pixel 4a 5G (1565 điểm).

    Máy được phát hành với các phiên bản cấu hình bao gồm các lựa chọn RAM từ 6GB, 8GB cho đến 12GB. Ngoài ra, bạn có 2 lựa chọn dung lượng bộ nhớ trong là 128GB và 256GB.

    Thời lượng pin

    OnePlus Nord 2 được trang bị một quả pin có dung tích 4500mAh, mang lại cho người dùng một mức thời lượng pin thừa đủ để sử dụng đến hết ngày. Với tôi, chiếc điện thoại luôn còn khoảng ít nhất là 15% lượng pin vào lúc cuối ngày.

    Một điểm cải thiện lớn khác của chiếc Nord 2 so với dòng máy tiền nhiệm chính là khả năng sạc nhanh với công suất lên đến 65W. Chiếc điện thoại chỉ mất chưa đến 30 phút để sạc đầy pin.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn cần một chiếc điện thoại có tốc độ sạc nhanh
    OnePlus là một trong những hãng sản xuất đầu tiên trên thế giới áp dụng công nghệ sạc nhanh cho các sản phẩm điện thoại. Nord 2 là một trong những dòng máy có tốc độ sạc nhanh nhất trong phân khúc với công suất lên đến 65W. Tốc độ sạc này cho phép bạn nạp đầy pin cho máy trong vòng chưa đến 30 phút.

    Bạn là người hay chụp ảnh vào buổi tối
    OnePlus Nord 2 tuy sở hữu chất lượng chụp ảnh khá tốt vào ban ngày, nhưng điểm sáng của máy lại nằm ở khả năng chụp đêm. Chế độ chụp hình Nightscape Ultra mà hãng mới phát triển đem lại cho người dùng khả năng chụp lại những bức hình có độ chi tiết tuyệt vời trong điều kiện thiếu sáng.

    Bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại toàn diện ở phân khúc tầm trung
    OnePlus Nord 2 không thực sự nổi bật ở một khía cạnh nhất định nào, nhưng bù lại, đây là một chiếc điện thoại rất toàn diện, mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng trọn vẹn.

    Đừng mua nếu…

    Bạn muốn sở hữu một chiếc điện thoại có thiết kế bắt mắt
    Việc tìm được một chiếc điện thoại có thiết kế độc đáo ở phân khúc giá này là điều không đơn giản, và đáng tiếc là OnePlus Nord 2 lại không nằm trong danh sách đó.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có chất lượng màn hình tuyệt đỉnh
    OnePlus Nord 2 không sở hữu chất lượng màn hình tốt nhất trong phân khúc giá này, hãy tìm mua một chiếc điện thoại của Samsung nếu bạn muốn có trải nghiệm hình ảnh tốt hơn.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có khả năng sạc không dây
    Một trong số ít các tính năng cao cấp mà OnePlus Nord 2 còn thiếu đó là khả năng sạc pin không dây.

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốc độ
    • Tốc độ sạc pin nhanh
    • Trải nghiệm camera toàn diện
    • Tốc độ sạc siêu nhanh

    Điểm trừ

    • Thiết kế hơi có phần đơn điệu
    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức
    • Không có tính năng sạc pin không dây
  • Đánh giá Asus ROG Strix Scar III: Chuẩn hiệu năng, tròn thiết kế

    Đánh giá Asus ROG Strix Scar III: Chuẩn hiệu năng, tròn thiết kế

    Asus ROG Strix Scar III

    Asus ROG Strix Scar III là một chiếc laptop gaming hiệu năng cao. Được bán ở phân khúc cao cấp, máy được trang bị card đồ họa RTX 2060 mạnh mẽ, đem lại cho người dùng trải trải nghiệm chơi game mượt mà trên chiếc màn hình 240Hz. Chiếc laptop sở hữu một thiết kế đầy cá tính và bắt mắt, mang lại cho người dùng thời gian sử dụng lâu dài với một mức thời lượng pin lớn.

    Thông số kỹ thuật của Asus ROG Strix Scar III

    • CPU: Intel Core i7-9750H
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 2060
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 1TB SSD
    • Màn hình: 15.6 inches, 1080p, 240Hz
    • Kích thước: 14.2 x 10.8 x 1 inch
    • Khối lượng: 1.95 kg

    Asus ROG Strix Scar III

    Thiết kế của Asus ROG Strix Scar III

    Vỏ ngoài của Strix Scar III được thiết kế giả nhôm, hoàn thiện với màu xám kim loại. Bề mặt của nắp laptop được hoàn thiện với 2 kết cấu khác nhau, đem lại vẻ ngoài 2 tông màu độc đáo cho chiếc laptop. Nắp máy được tô điểm nhờ chiếc logo ROG màu RGB cỡ lớn, có thể thay đổi màu sắc thông qua ứng dụng cài sẵn trong máy.

    Trước khi mở chiếc laptop ra lần đầu tiên, tôi được chào đón bởi một dải đèn RGB rực rỡ bao quanh thân máy. Mở chiếc laptop để lộ một thân máy, được hoàn thiện bề mặt sợi carbon, với 2 màu sắc chủ đạo là đen và xám.

    Asus ROG Strix Scar III

    Bộ bàn phím của máy có kích thước vừa tầm, với một hàng nút chức năng nằm bên trên, trong khi touchpad của máy còn có thể sử dụng như một chiếc bàn phím số. Nằm ở cạnh phải, bạn có thể thấy thẻ nhớ ROG Keystone được cắm vào thân máy. Màn hình của chiếc laptop được bọc bên trong một viền bezel khá mỏng.

    Với khối lượng 1.95 kg và kích thước 3 cạnh là 14.2 x 10.8 x 1 inch, Strix Scar III là một chiếc máy khá nhẹ đối với phân khúc laptop 15 inch, nhưng lại có thân máy khá dày. Hai đối thủ cạnh tranh của máy là Dell G7 15 (nặng 2.49 kg, 14.4 x 10.8 x 0.8 inch) và Asus ROG Zephyrus M GU502 (nặng 1.95 kg, 14.2 x 9.9 x 0.7 inch) đều sở hữu một thân hình thon gọn hơn nhiều.

    Asus ROG Strix Scar III

    Cổng kết nối Asus ROG Strix Scar III

    Strix Scar III tuy được trang bị khá đầy đủ các loại cổng kết nối khác nhau, nhưng lại không có cổng Mini DisplayPort, điều này có thể khiến việc sử dụng VR hơi khó khăn một chút.

    Bên trái thân máy được trang bị 3 cổng USB 3.1 Type-A, và 1 giắc cắm tai nghe, trong khi phía sau thân máy có cổng nguồn, 1 cổng USB Type-C, cổng HDMI 2.0B và cổng RJ45.

    Bên phải thân máy là nơi cắm thẻ nhớ ROG Keystone, được sử dụng để lưu lại những thông tin cài đặt hiệu ứng ánh sáng đèn của chiếc laptop. Chiếc thẻ còn được sử dụng để mở khối một phần bộ nhớ của chiếc laptop. Để kích hoạt công nghệ “Shadow Drive” này, bạn cần phải lập tài khoản Asus.

    Asus ROG Strix Scar III

    Màn hình Asus ROG Strix Scar III

    Asus ROG Strix Scar III được trang bị một màn hình có kích thước đường chéo là 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080p, có độ sáng và màu sắc vừa tầm, nhưng điều quan trọng nhất là màn hình hỗ trợ tần số quét siêu cao là 240Hz, với tốc độ đáp ứng là 3ms.

    Dựa vào công cụ hiệu chuẩn màu sắc của chúng tôi, màn hình của Strix Scar III có khả năng phủ 110% dải sRGB, vừa đủ để vượt qua mức trung bình phân khúc là 108%. Tuy nhiên, các đối thủ so sánh của máy là Dell G7 15 và Zephyrus M đều sở hữu độ phủ màu màn hình rộng hơn, với kết quả lần lượt là 114% và 152%.

    Với độ sáng tối đa đo được là 275 nit, màn hình của Strix Scar III không quá rực rỡ, và thấp hơn một chút so với mức trung bình phân khúc là 278 nit. Màn hình của chiếc laptop không sáng được như so với Dell G7 15 (303 nit) và Zephyrus M (282 nit).

    Bàn phím và touchpad

    Mọi phím của Strix Scar III đều đem lại độ phản hồi đầm tay và mượt mà. Bàn phím của máy mang lại trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái dù bạn đánh máy hay chơi game nhờ khu vực kê tay được hoàn thiện bằng sợi carbon.

    Các nút được chiếu sáng độc lập bởi hệ thống đèn RGB bên dưới, và bạn có thể thay đổi màu sắc và hiệu ứng của hệ thống đèn này trong tab Aura Sync trong ứng dụng Armoury Crate.

    Touchpad của máy có kích thước 2 cạnh là 4.1 x 2.8 inch, được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, được trang bị kèm 2 nút click chuột bên dưới. Ngoài chức năng điều khiển con trỏ chuột ra, bạn có thể sử dụng chiếc touchpad như một chiếc bàn phím số.

    Hiệu suất chơi game

    Nằm bên dưới lớp vỏ của Strix Scar III là chiếc card Nvidia GeForce RTX 2060 với 6GB VRAM, mang lại cho máy khả năng chơi tựa game Shadow of War (cấu hình Ultra) ở mức khung hình ổn định là 77 fps.

    Tiếp tục kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của chiếc laptop với tựa game Shadow of the Tomb Raider (cấu hình Highest, 1080p), Strix Scar III đạt mức khung hình bình quân là 55 fps, vượt qua mức trung bình phân khúc là 47 fps.

    Strix Scar III đạt mức khung hình bình quân là 86 fps ở tựa game Hitman (cấu hình Ultra, 1080p), vượt qua mức trung bình phân khúc là 84 fps, trong đó bao gồm kết quả của Zephyrus M (73 fps). Dell G7 15 là chiếc laptop đạt được mức khung hình cao nhất trong bài kiểm tra, với kết quả ấn tượng là 117 fps.

    Trong tựa game Grand Theft Auto V (cấu hình Very High, 1080p), Strix Scar III đạt mức khung hình 64 fps, đủ để đánh bại mức trung bình phân khúc laptop gaming (58 fps), nhưng lại kém hơn so với kết quả 66 fps của Dell G7 15.

    Strix Scar III đạt điểm số 10.3 trên tổng số 11 khi chấm hiệu suất xử lý VR trong bài kiểm tra SteamVR Performance Test, vượt qua mức trung bình phân khúc là 9.1. Trong khi đó, Dell G7 15 đạt điểm số tuyệt đối là 11.

    Hiệu năng

    Phiên bản Asus ROG Strix Scar III mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i7-9750H và 16GB. Chiếc laptop sở hữu một mức hiệu năng tốc độ, cho phép tôi mở đồng loạt 40 tab Chrome cùng với 5 tab chạy video HD trên Youtube mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Tiếp tục kiểm tra hiệu năng xử lý tổng thể của máy với Geekbench, chiếc laptop Asus đạt điểm số 23196, vượt qua mức trung bình phân khúc là 20284 điểm. Kết quả này thấp hơn so với điểm số đạt được của Dell G7 15 (23862 điểm), nhưng lại cao hơn so với Zephyrus M (19421 điểm).

    Strix Scar III chuyển mã 1 video 4K sang độ phân giải 1080p bằng ứng dụng HandBrake trong vòng 10 phút 35 giây, nhanh hơn một chút so với mức trung bình phân khúc là 10 phút 55 giây), trong đó bao gồm cả Zephyrus M (10 phút 59 giây).

    Ổ SSD dung lượng 1TB của chiếc Asus copy 1 tệp tin nặng 4.97GB trong vòng 9.7 giây, tương ứng với tốc độ ghi chép dữ liệu là 525 MBps, nhanh hơn so với mức trung bình phân khúc là 467 MBps.

    Thời lượng pin

    Đối với dòng laptop gaming hiệu năng cao, Strix Scar III là một chiếc laptop có thời lượng pin dài. Sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit, Strix Scar III tắt nguồn sau 5 giờ 8 phút, dài hơn so với mức trung bình phân khúc (4 giờ 4 phút). Kết quả này đồng thời đánh bại mức thời lượng pin đạt được của  Dell G7 15 (3 giờ 12 phút) và Zephyrus M (3 giờ 8 phút).

    Khả năng tản nhiệt

    Nhờ có vỏ ngoài được làm từ nhựa, mức nhiệt tỏa ra trong quá trình sử dụng của Strix Scar III là không quá lớn. Sau khi chơi tựa game Shadow of War trong vòng 15 phút, khu vực gầm máy của chiếc laptop có nhiệt độ đạt ngưỡng 42 độ C, cao hơn một chút so với mức nhiệt ổn định là 35 độ.

    Trung tâm bàn phím và touchpad có nhiệt độ đo được lần lượt là 40 và 28 độ C. Nhiệt độ nóng nhất của chiếc laptop là 54 độ C, đo được tại khu vực khe thông gió ở gầm máy.

    Phần mềm

    Tương tự như các dòng laptop Zephyrus khác của hãng, Asus trang bị cho dòng Strix ứng dụng Armoury Crate. Với ứng dụng này, bạn có thể tùy chỉnh mức hiệu suất của CPU, GPU và tốc độ quạt. Và cũng với ứng dụng này, bạn có thể thay đổi hiệu ứng ánh sáng của hệ thống đèn RGB được tích hợp trong máy.

    Máy còn được cài sẵn ứng dụng GameVisual, có chức năng thay đổi tông màu màn hình, trong khi ứng dụng GameFirst V có nhiệm vụ theo dõi và giới hạn băng thông internet của một số ứng dụng khi bạn đang chơi game online.

    Tổng kết

    Asus ROG Strix Scar III là một chiếc laptop gaming ấn tượng, mang đến cho người dùng một mức hiệu năng mạnh mẽ, màn hình 240Hz, thời lượng pin dài, bàn phím thoải mái và loa ngoài chất lượng. Nếu bạn đang cần tìm một chiếc laptop gaming tốt bậc nhất trong phân khúc giá, thì Asus ROG Strix Scar III sẽ là một lựa chọn tuyệt vời.

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Thời lượng pin tốt so với phân khúc
    • Màn hình 240Hz mượt mà
    • Bàn phím thoải mái
    • Thẻ nhớ ROG Keystone mang lại nhiều tiện ích
    • Chất lượng loa ngoài khá tốt

    Điểm trừ

    • Không có webcam
    • Thân máy hơi dày so với phân khúc
  • Đánh giá Asus ROG Zephyrus M GM501: Hiệu năng cao, chất build tốt

    Đánh giá Asus ROG Zephyrus M GM501: Hiệu năng cao, chất build tốt

    Asus ROG Zephyrus M GM501

    Tiếp nối thành công của phiên bản tiền nhiệm, Asus ROG Zephyrus M GM501 trở lại thị trường với những điểm cải thiện mới, đồng thời giữ lại những ưu điểm vượt trội của dòng máy cũ. Chiếc laptop mang đến cho người dùng một mức hiệu năng tốc độ nhờ con chip Intel i7 tốc độ cao và card đồ họa Nvidia GTX 1070 mạnh mẽ.

    Thông số kỹ thuật của Asus ROG Zephyrus M GM501

    • CPU: Intel Core i7-8750H
    • GPU: Nvidia GeForce GTX 1070 Max-Q
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 256GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 1920 x 1080
    • Kích thước: 15.1 x 10.3 x 0.7~0.8 inch
    • Khối lượng: 2.45 kg

    Asus ROG Zephyrus M GM501

    Thiết kế Asus ROG Zephyrus M GM501

    Vẻ ngoài của Asus ROG Zephyrus M GM501 không có nhiều thay đổi lớn so với phiên bản tiền nhiệm. Máy vẫn được trang bị một bộ khung nhôm được hoàn thiện mài mờ, với một màu sắc bắt mắt mà hãng đặt tên là Black Titanium. Và tương tự như phiên bản máy gốc, nắp máy của GM501 được chia làm 2 mảng riêng biệt được hoàn thiện khác nhau, đem lại hiệu ứng 2 tông màu cho chiếc laptop.

    Logo ROG cỡ lớn được đặt ở cạnh trái của nắp máy, phát ra ánh sáng đỏ rực khi chiếc laptop được bật lên, đem lại điểm nhấn cho thiết kế bên ngoài của chiếc laptop.

    Tuy thiết kế bên ngoài của GM501 mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản tiền nhiệm, phần nội thất của máy có một số điểm thay đổi lớn. Phiên bản laptop mới đã bỏ đi chiếc touchpad ảo đặt dưới góc phải, cùng với chiếc bàn phím nằm ở nửa dưới thân máy. Thay vào đó, chiếc laptop sở hữu bố cục truyền thống với bộ bàn phím nằm ở chính giữa thân máy, đồng hành là chiếc touchpad nằm bên dưới.

    Tương tự như phiên bản tiền nhiệm, mở chiếc Zephyrus sẽ để lộ hệ thống khe thông gió ở đằng sau thân máy, với dải đèn LED màu đỏ ở cạnh bên, mang lại vẻ ngoài độc đáo cho chiếc laptop.

    Asus ROG Zephyrus M GM501

    Chiếc laptop được trang bị tổng cộng 4 cổng USB Type-A, với 3 cổng nằm ở bên phải và 1 nằm ở cạnh trái. Bạn cũng có thể tìm thấy 1 cổng Thunderbolt 3 nằm ở cạnh phải, cùng với 1 khe lắp khóa chống trộm. Ở bên tay trái, máy được trang bị 1 cổng HDMI, giắc cắm tai nghe/microphone và cổng nguồn.

    Phiên bản Zephyrus này có kích thước nặng và dày hơn so với bản máy trước, với khối lượng là 2.5 kg và độ dày 0.7 inch. Dù vậy, máy vẫn mỏng và nhẹ hơn so với một số đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc, ví dụ như chiếc PowerSpec 1510 (nặng 2.95 kg, 15.3 x 10.8 x 1.3 inch) và Alienware 15 R3 (nặng 3.35 kg, 15.3 x 12 x 1 inch).

    Asus ROG Zephyrus M GM501

    Màn hình Asus ROG Zephyrus M GM501

    Zephyrus được trang bị một màn hình kích thước 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080p, được thiết kế dành cho các game thủ. Nhờ công nghệ G-Sync của Nvidia, màn hình có khả năng loại bỏ hoàn toàn tình trạng rách khung hình thường thấy khi chơi game.

    Ngoài việc chơi game, màn hình còn mang lại trải nghiệm tốt khi xem phim hoặc video nhờ khả năng tái tạo màu sắc sống động với độ chi tiết. Và nhờ góc nhìn rộng là 178 độ, bạn có thể xem rõ những nội dung hiển thị trên màn hình ở nhiều góc độ khác nhau.

    Dựa vào kết quả kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Asus ROG Zephyrus M GM501 có khả năng phủ 120% dải sRGB, thấp hơn một chút so với mức trung bình phân khúc là 141%, nhưng vẫn tốt hơn so với các dòng máy cạnh tranh trong phân khúc.

    Màn hình của GM501 có độ sáng tối đa là 288 nit, vừa đủ để vượt qua mức trung bình phân khúc (286 nit). Các đối thủ cạnh tranh của máy bao gồm chiếc Stealth, PowerSpec 1510 và Alienware 15 có độ sáng đo được lần lượt là 293, 306 và 374 nit.

    Bàn phím và touchpad

    Phiên bản Zephyrus mới đem lại trải nghiệm nhập liệu tốt hơn nhiều so với dòng máy gốc. Điều này có được là nhờ bố cục truyền thống của bàn phím và touchpad, đem lại không gian kê tay rộng rãi trên bàn phím, cho phép người dùng sử dụng trong một khoảng thoải gian dài mà không bị mỏi tay. Các nút trên bàn phím có hành trình phím khá sâu là 1.5mm, cùng với lực bấm đầm tay 79g.

    Touchpad của máy có kích thước 2 cạnh là 4.1 x 2.3 inch, đem lại cho người dùng diện tích sử dụng rộng rãi hơn nhiều so với phiên bản gốc. Các thao tác điều khiển con trỏ chuột, cùng với những cử chỉ vuốt cảm ứng của Windows 10 được thực hiện một cách chính xác và liền mạch.

    Hiệu suất chơi game

    Phiên bản Asus ROG Zephyrus M GM501 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị card đồ họa Nvidia GeForce 1070 đầy đủ với 8GB VRAM. Chiếc laptop sở hữu một mức hiệu suất đồ họa tốt, cho phép tôi chơi mượt mà những tựa game có cấu hình cao.

    Trong tựa game Rise of the Tomb Raider (cấu hình Very High, 1080p), chiếc Zephyrus đạt mức khung hình bình quân là 53 fps, vừa đủ vượt qua kết quả đạt được của Alienware 15 (51 fps) và Stealth (44 fps).

    Zephyrus chơi tựa game Hitman ở mức khung hình ổn định là 87 fps, vượt qua mức trung bình phân khúc là 80 fps. Kết quả này đồng thời vượt qua mức khung hình đạt được của PowerSpec 1510 (60 fps) và Stealth (79 fps). Alienware 15 là chiếc laptop có mức khung hình cao nhất ở tựa game này, với kết quả ấn tượng là 98 fps.

    Trong tựa game Grand Theft Auto V, Zephyrus đạt mức khung hình 70 fps, cao hơn so với kết quả trung bình phân khúc là 67 fps. Mức khung hình của máy cao hơn so với kết quả đo được của các dòng máy cạnh tranh, cụ thể là Alienware 15 (68 fps), Stealth (61 fps) và chiếc 1510 (60 fps).

    Hiệu năng

    Asus ROG Zephyrus M GM501 được trang bị con chip Intel Core i7-8750H với 16GB RAM. Máy sở hữu một mức hiệu năng xử lý tốc độ, cho phép tôi mở đồng loạt 25 tab Chrome mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Kết quả kiểm tra benchmark phản ánh chính xác mức hiệu năng thực tế của chiếc GM501. Chiếc laptop đạt điểm số 20590 khi chấm hiệu năng xử lý đa nhân với Geekbench, cao hơn so với mức trung bình phân khúc là 15943 điểm.

    Chiếc Zephyrus hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p bằng ứng dụng HandBrake trong vòng 9 phút 43 giây, nhanh hơn so với mức trung bình phân khúc là 11 phút tròn. Stealth về đích thứ 2 ở bài kiểm tra với kết quả 12 phút 1 giây.

    Ổ SSD NVMe dung lượng 256GB copy 1 tệp tin nặng 4.97GB trong vòng 10 giây, tương đương với tốc độ ghi chép dữ liệu là 509 MBps, vừa đủ để vượt qua mức trung bình phân khúc là 504.6 MBps.

    Thời lượng pin

    Tuy sở hữu mức thời lượng pin cải thiện so với bản máy tiền nhiệm, thời gian sử dụng của GM501 trong một chu kỳ sạc vẫn còn khá thấp. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 2 giờ 47 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hinh ở mức 150 nit.

    Kết quả thời lượng pin này thấp hơn so với mức trung bình phân khúc là 3 giờ 30 phút, đồng thời kém hơn nhiều so với những đối thủ cạnh tranh như chiếc Stealth (5 giờ 40 phút).

    Khả năng tản nhiệt

    Là một chiếc laptop gaming có hiệu năng cao, Zephyrus sẽ tỏa ra một mức nhiệt không nhỏ qua lớp vỏ bằng kim loại. Để khắc phục tình trạng này, Asus đã đem lại cho máy công nghệ tản nhiệt có tên gọi Active Aerodynamics System (AAS). Một trong những điểm dễ nhận biết nhất của công nghệ tản nhiệt chính là khe hở 0.24 inch hiện ra mỗi khi bạn mở chiếc laptop. Khe hở này được sử dụng để lấy không khí từ bên ngoài và tản nhiệt cho hệ thống bên trong.

    Asus đã cải thiện thiết kế của hệ thống quạt thông gió, với các cánh quạt được làm mỏng hơn 33% so với phiên bản trước, cho phép hãng sản xuất trang bị đến 71 cánh quạt thay vì con số 53 thông thường.

    Để kiểm tra khả năng tản nhiệt của máy, tôi chơi tựa game Witcher 3 trong vòng 15 phút, sau đó tiến hành đo nhiệt độ ở các vị trí quan trọng trên máy. Nhiệt độ của touchpad lúc này đo được là 28 độ C, trong khi trung tâm bàn phím và gầm máy có mức nhiệt lần lượt là 31 và 38 độ C.

    Phần mềm

    Asus ROG Zephyrus M GM501 được cài sẵn một công cụ tiện ích có tên gọi là ROG Gaming Center. Với phần mềm này, bạn có thể chạy chẩn đoán phần cứng hệ thống, kiểm tra nhiệt độ của mỗi nhân CPU, thay đổi công suất hoạt động của các linh kiện khác nhau.

    Asus Game Visual là ứng dụng cho phép bạn thay đổi thay đổi tông màu màn hình để mang lại trải nghiệm hình ảnh tối ưu nhất.

    Tổng kết

    Thông qua các thay đổi lớn và nhỏ, Zephyrus đã chứng minh vị thế và tầm ảnh hưởng của mình trên thị trường laptop gaming cao cấp. Asus cải thiện những điểm chưa thực sự hoàn thiện của phiên bản trước, và biến chiếc laptop trở thành một công cụ chơi game tuyệt vời cho các game thủ.

    Phiên bản Asus ROG Zephyrus M GM501 giờ đây mang lại cho người dùng trải nghiệm nhập liệu thoải mái hơn bao giờ hết nhờ sở hữu bố cục bàn phím truyền thống. Với chiếc GM501, bạn có thể chơi tốt mọi tựa game nặng nhất trên thị trường một cách mượt mà và ổn định.

    Asus ROG Zephyrus M GM501 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang cần tìm một chiếc laptop gaming có cấu hình cao, thiết kế bắt mắt và chất build ấn tượng.

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Chất lượng loa ngoài tốt
    • Thiết kế bắt mắt
    • Màn hình rực rỡ

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin ở mức trung bình
  • Đánh giá OPPO Enco X: Thiết kế hiện đại, chất âm hay

    Đánh giá OPPO Enco X: Thiết kế hiện đại, chất âm hay

    Oppo Enco X

    OPPO Enco X là một dòng sản phẩm tai nghe không dây tầm trung đến từ hãng sản xuất Trung Quốc. Cặp tai nghe sở hữu một thiết kế đơn giản và hiện đại, mang lại thiện cảm cho người dùng. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết cặp tai nghe OPPO Enco X, từ đó chỉ những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Oppo Enco X

    • Thiết kế: True Wireless, Earbud
    • Driver: dynamic, 10mm
    • Bluetooth: 5.2
    • Hỗ trợ định dạng giải mã: SBC, AAC
    • Dung tích pin: 55mAh x 2 (215mAh đối với hộp sạc)
    • Kích thước tai nghe: 37.5 × 21.0 × 23.9 mm
    • Kích thước hộp sạc: 48 × 61.8 × 27.5 mm

    Oppo Enco X

    Thiết kế

    OPPO Enco X được phát hành với 2 phiên bản màu sắc – trắng và đen. Phiên bản tai nghe mà chúng tôi sử dụng trong bài review có màu trắng. Tuy được làm từ nhựa, hộp sạc và cặp tai nghe vẫn đem lại cảm giác chất lượng nhờ mức độ hoàn thiện cao và thiết kế hiện đại.

    Hãy bắt đầu bài review với thiết kế bên ngoài của chiếc hộp sạc. Chiếc hộp sở hữu hình quả trứng truyền thống, có kích thước nhỏ gọn cho phép tôi cắm nắm trên tay một cách thoải mái và đút gọn vào trong túi quần khi không sử dụng đến.

    Trong phiên bản màu trắng, cạnh viền tiếp xúc với nắp được hoàn thiện với một dải kim loại màu bạc, mang lại dáng vẻ bắt mắt và hiện đại cho chiếc hộp. Các chi tiết của chiếc hộp bao gồm một cổng sạc USB Type-C, đèn LED tín hiệu và nút chức năng.

    Phần thân hộp được làm từ nhựa, đem lại cảm giác cầm khá trơn tay. Khi mở chiếc hộp ra, bạn sẽ thấy 2 chỗ lõm với chân sạc pin ở phía cuối. Cặp tai nghe được đặt cố định bởi hệ thống nam châm trang bị bên trong. Khác với cặp tai nghe, chiếc hộp sạc không có tiêu chuẩn kháng nước, vậy nên bạn sẽ phải cẩn thận hơn trong quá trình sử dụng hàng ngày.

    Oppo Enco X

    Bản thân cặp tai nghe được làm từ cùng loại vật liệu với vỏ ngoài của chiếc hộp. Vẻ ngoài của cặp tai nghe có thể được chia làm 3 bộ phận. Bề mặt cảm ứng của OPPO Enco X được đặt ở mặt ngoài.

    Cặp tai nghe có nhiều chi tiết khác nhau, bao gồm bề mặt cảm ứng, 3 microphone (1 trong số đó được sử dụng để thu âm giọng nói, trong khi 2 chiếc còn lại có nhiệm vụ cách âm). Cặp tai nghe còn được trang bị cảm biến tiệm cận bên trong, mang lại chức năng tự động bật/tắt nhạc khi bạn tháo hoặc đeo chiếc tai nghe lên.

    OPPO Enco X là một cặp tai nghe có thiết kế hiện đại, tuy không có quá nổi bật so với các dòng tai nghe mới ra hiện nay. Mức độ hoàn thiện của cặp tai nghe cũng không quá tốt, cụ thể là bạn có thể sẽ tìm thấy một vài khe nối không liền mạch khi nhìn kỹ.

    Ứng dụng đồng hành

    Nếu bạn đang sở hữu một chiếc điện thoại Oppo, thì cặp tai nghe sẽ được thừa hưởng các tính năng và cài đặt được tích hợp sẵn bên trong mục cài đặt Bluetooth của máy. Ngược lại, nếu bạn không dùng điện thoại do hãng sản xuất, thì cặp tai nghe sẽ mất đi khả năng hỗ trợ định dạng giải mã LHDC và chức năng ghép nối tốc độ cao.

    Bên trong mục cài đặt Bluetooth của điện thoại, bạn có thể thay đổi nhiều tùy chọn khác nhau. Một trong những điểm quan trọng nhất chính là khả năng tùy chỉnh chất âm thông qua hệ thống EQ, cho phép bạn tự do thay đổi từng giải âm để có được kết quả ưng ý nhất.

    Oppo Enco X

    Điều khiển

    Các thao tác điều khiển của OPPO Enco X được thực hiện thông qua bề mặt cảm ứng nằm ở mặt ngoài của cặp tai nghe. Các thao tác điều khiển mà cặp tai nghe hỗ trợ bao gồm thao tác chạm, giữ một hồi, vuốt lên trên và xuống giữa. Thông qua ứng dụng đồng hành, bạn có gán các chức năng khác nhau cho các thao tác vuốt này.

    Ngoài ra, cặp tai nghe còn được trang bị cảm biến tiệm cận, đem lại khả năng tự động dừng nhạc khi bạn tháo một chiếc tai nghe ra khỏi tai. Tuy nhiên, chức năng này có độ trễ khoảng vài giây.

    Trải nghiệm sử dụng

    Cảm giác ban đầu của tôi về cặp tai nghe là rất tích cực, OPPO Enco X mang lại trải nghiệm đeo thoải mái nhờ khối lượng siêu nhẹ là 5g. Nhờ thiết kế khoa học cùng với cặp đầu tip silicone mềm mại, bạn có thể đeo chiếc tai nghe một cách chắc chắn trong tai trong suốt quá trình nghe nhạc.

    Theo tôi, điểm lợi thế lớn nhất của OPPO Enco X chính là bản thân chất lượng âm thanh mà cặp tai nghe mang lại. Nằm ở bên trong mỗi bên tai nghe là sự kết hợp của 2 driver, một trong số đó đảm nhận các âm tần cao, trong khi chiếc còn lại xử lý các âm thanh thuộc giải mid và low, mang lại cho người nghe một chất âm tốt nhất có thể. Hãng sản xuất đặt tên cho công nghệ này là DBEE 3.0.

    Cặp tai nghe có chất âm được nhấn mạnh ở dải âm high, mang lại một âm thanh sáng. Chất âm tuyệt vời của cặp tai nghe kết hợp với tính năng cách âm ANC hiệu quả sẽ đem lại cho người dùng một trải nghiệm nghe nhạc tuyệt vời ở mọi nơi.

    Oppo Enco X là một cặp tai nghe nhỏ gọn có chất âm tuyệt vời. Âm nhạc được tái hiện lại qua cặp tai nghe trở nên trong trẻo, chi tiết ở mọi dải tần. Cặp tai nghe thể hiện dải âm cao một cách sắc sảo, dải mid rõ ràng và dải bass trong sáng.

    Tính năng cách âm

    Do kích thước nhỏ gọn và khối lượng siêu nhẹ, Oppo Enco X mang lại cho tôi trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái. Cảm giác đeo thoải mái được tăng lên một bậc nhờ kết hợp với tính năng cách âm chủ động của cặp tai nghe, được thực hiện thông qua các tổ hợp microphone được tích hợp sẵn, có nhiệm vụ chặn lại những tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.

    Oppo Enco X có tổng cổng 3 chế độ cách âm ANC, bao gồm Full, Medium và Ambient. Các chế độ này mang lại hiệu suất cách âm khác nhau, phù hợp với từng hoàn cảnh sử dụng. Chế độ Full là một lựa chọn tốt khi bạn làm việc trong một môi trường có nhiều tiếng ồn hoặc đang đi bộ trên đường. Chế độ Ambient cho phép người dùng nghe rõ âm thanh bên ngoài mà không phải tháo chiếc tai nghe ra.

    Thời lượng pin

    Mỗi bên tai nghe được trang bị một quả pin dung tích 44mAh, trong khi chiếc hộp sạc có dung tích pin là 535mAh. Theo lời của hãng sản xuất, cặp tai nghe mang lại thời gian sử dụng là 5.5 giờ khi không sử dụng tính năng cách âm. Thời lượng pin giảm xuống còn 4 giờ đồng hồ khi bạn sử dụng tính năng ANC của cặp tai nghe. Nếu tính thêm chiếc hộp sạc, bạn sẽ có tổng cộng 25 giờ thời gian sử dụng. Quá trình sử dụng thực tế của tôi cho ra kết quả lượng pin khá chính xác so với con số mà hãng hứa hẹn.

    Enco X có thể được sạc pin thông qua hai cách – bao gồm cách truyền thống thông qua cáp sạc USB Type-C, hoặc sạc pin không dây.

    Tổng kết

    Oppo đã làm xuất sắc với cặp tai nghe Enco X. Tuy không phải là cặp tai nghe hoàn hảo, Enco X mang lại cho thị trường một làn gió mới nhất chất lượng âm thanh tuyệt vời so với phân khúc. Kết hợp với hiệu suất cách âm ANC hiệu quả, cùng với trải nghiệm đeo trên tai thoải mái, khả năng thay đổi thao tác điều khiển, bạn sẽ có được một cặp tai nghe chất lượng cao.

    Cặp tai nghe còn sở hữu một mức thời lượng pin rất tốt, cho phép người dùng sử dụng thoải mái mà không lo đến tình trạng hết giữa chừng. Nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe chất lượng, giá phải chăng, thì Oppo Enco X sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Điểm cộng

    • Thiết kế đẹp mắt, hiện đại
    • Thời lượng pin dài
    • Chất âm hay so với phân khúc
    • Trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái

    Điểm trừ

    • Chất lượng build không quá ấn tượng
    • Tính năng tiện ích bị hạn chế nếu bạn không sử dụng điện thoại Oppo
  • Đánh giá Cleer Ally Plus II: Thiết kế sang trọng, cách âm hiệu quả

    Đánh giá Cleer Ally Plus II: Thiết kế sang trọng, cách âm hiệu quả

    Cleer Ally Plus II

    Tiếp nối thành công của dòng tai nghe không dây Enduro ANC phát hành hồi đầu năm, Cleer ra mắt thị trường dòng sản phẩm tai nghe không flagship mới nhất có tên gọi Ally Plus II. Phiên bản tai nghe nối tiếp này sở hữu một vài điểm cải thiện so với bản gốc, bao gồm tính năng cách âm được nâng cấp nhờ con chip Qualcomm QCC5141 thế hệ mới. Những tính năng mới của cặp tai nghe bao gồm hỗ trợ định dạng âm thanh aptX Adaptive, Bluetooth 5.2 và sạc không dây.

    Thông số kỹ thuật của Cleer Ally Plus II

    • Thiết kế: tai nghe earbud
    • Driver: 10mm
    • Tiêu chuẩn kháng nước: IPX4
    • Thời lượng pin trên lý thuyết: 11 giờ (tổng cộng là 33 giờ nếu tính cả hộp sạc)
    • Phiên bản Bluetooth hỗ trợ: 5.2

    Cleer Ally Plus II

    Thiết kế của Cleer Ally Plus II

    Vẻ ngoài của Cleer Ally Plus II không có quá nhiều thay đổi so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm. Thay đổi duy nhất mà tôi nhận thấy đó là về khối lượng và lựa chọn màu sắc, cặp tai nghe được làm nhẹ hơn so với phiên bản gốc. Ngoài 2 điểm trên ra, Ally Plus II vẫn sở hữu hình dáng ovan quen thuộc, với các chi tiết bóng bẩy xung quanh mặt trước, và tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4.

    Ally Plus II giữ lại ngôn ngữ thiết kế tối giản, sang trọng của phiên bản tai nghe gốc, đặc biệt là ở phiên bản màu sắc Midnight Blue. Cặp tai nghe có mức độ hoàn thiện và chất lượng build tốt, cho phép người dùng thoải mái sử dụng mà không lo hỏng hóc.

    Vẻ ngoài của chiếc hộp sạc cũng không có nhiều thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm, với điểm khác biệt duy nhất nằm ở tính năng sạc pin không dây mới. Mọi chi tiết khác từ đèn LED hiển thị cho đến bề mặt trong suốt cho đến cổng sạc USB Type-C đều được giữ nguyên. Tuy không có thiết kế quá nổi bật, chiếc hộp sạc có tính sử dụng di động cao nhờ thiết kế gọn nhẹ. Nắp hộp đóng lại một cách chắc chắn nhờ hệ thống nam châm trang bị bên trong.

    Trong suốt một tháng dùng thử, cặp tai nghe mang lại trong tôi trải nghiệm đeo trên tai vô cùng thoải mái. Cặp tai nghe nằm gọn gàng trên tai và không tác động quá nhiều lực vào thành tai – đây là vấn đề thường gặp của các dòng tai nghe hình ovan.

    Cleer Ally Plus II

    Điều khiển và trợ lý ảo Cleer Ally Plus II

    Các thao tác điều khiển của Ally Plus II rất linh hoạt, bao gồm các thao tác vuốt, cảm biến chuyển động và trợ lý ảo. Các thao tác điều khiển bằng cảm ứng vuốt của cặp tai nghe bao gồm:

    • Thao tác chạm một lần sẽ bật/dừng hoặc nghe/gác máy khi có điện thoại
    • Thao tác chạm 2 lần sẽ chuyển qua bài hát kế tiếp hoặc chuyển chế độ nghe
    • Thao tác chạm 3 lần sẽ chuyển về bài hát trước đó
    • Thao tác giữ một hồi được dùng để gọi trợ lý ảo
    • Thao tác nhấn 2 lần và giữ một hồi được dùng để thay đổi mức âm lượng

    Bề mặt cảm biến của cặp tai nghe có diện tích rộng và có độ nhạy rất tốt. Ngoài ra, Ally Plus II còn được trang bị các cảm biến tiệm cận, giúp tự động dừng nhạc khi bạn bỏ chiếc tai nghe ra khỏi tai; và tự động chơi nhạc khi bạn đeo chiếc tai nghe lên.

    Ally Plus II hỗ trợ các trợ lý ảo bao gồm Google Assistant, Siri và Bixby. Mic thoại của cặp tai nghe có chất lượng rất tốt, giúp cho mọi câu lệnh của tôi được nhận một cách chính xác và nhanh chóng.

    Tính năng cách âm

    Theo lời của hãng, cặp tai nghe sử dụng các công nghệ có tên gọi là “Feed Forward” và “Feed Backward”, cùng với các màng lọc custom nhằm mang lại hiệu suất cách âm tiêu chuẩn thị trường là 34dB. Trải nghiệm sử dụng thực tế của tôi cho thấy khả năng cách âm của cặp tai nghe là rất tốt, đặc biệt là so với phân khúc giá.

    Trong trường hợp bạn cần nghe ngóng âm thanh bên ngoài, thì Ally Plus II không những được trang bị tính năng nghe Xuyên âm, mà còn có 10 cấp độ khác nhau để bạn tùy chọn. Điều chỉnh chế độ này lên mức tối đa sẽ cho phép bạn nghe rõ mọi âm thanh từ bên ngoài từ xa đến gần.

    Chất lượng âm thanh

    Mặc định, Cleer Ally Plus II sở hữu một chất âm trung tính. Nếu không phải là fan của chất âm này, bạn có thể tùy chỉnh thông qua hệ thống EQ trong ứng dụng đồng hành. Theo lời hãng, cặp tai nghe được trang bị driver kích thước 10mm, được hiệu chuẩn đặc biệt nhằm mang lại chất âm tốt nhất cho người nghe.

    Cặp tai nghe hỗ trợ định dạng aptX Adaptive, điều không thường thấy ở một dòng tai nghe phân khúc tầm trung. Điều này cho phép cặp tai nghe khả năng stream nhạc ở định dạng cao hơn, từ đó mang lại trải nghiệm âm nhạc tốt hơn cho người dùng.

    Ứng dụng đồng hành

    Ứng dụng đồng hành của Ally Plus II có tên gọi là Cleer+ do chính hãng phát triển. Tại màn hình chính, bạn có thể thế hệ thống EQ, cho phép bạn điều chỉnh 5 dải tần khác nhau nhằm mang lại chất âm phù hợp nhất với sở thích cá nhân.

    Ngoài ra, ứng dụng còn có tính năng thay đổi cấp độ của công nghệ nghe Xuyên âm như đã nhắc bên trên. Màn hình chính của Cleer+ còn cung cấp cho người dùng mức lượng pin còn lại của mỗi bên tai nghe và của vỏ sạc. Bạn cũng có thể thay đổi chức năng của các thao tác vuốt khác nhau trong ứng dụng này.

    Thời lượng pin

    Theo lời của hãng, mức lượng pin của Ally Plus II được tăng thêm 1 giờ đồng so với phiên bản gốc, đem lại cho người dùng khả năng sử dụng lên đến 11 giờ trong một chu kỳ sạc. Mức lượng pin này giảm xuống còn 9 giờ đồng hồ khi bạn sử dụng kèm tính năng ANC. Quá trình sử dụng thực tế của chúng tôi cho ra kết quả khá tương đồng với con số mà hãng quảng cáo, với mức thời lượng pin đo được là 8 giờ 39 phút khi sử dụng kèm với tính năng cách âm.

    Đây là một mức thời lượng pin ấn tượng, và dài hơn nhiều so với các dòng tai nghe không dây nổi tiếng trên thị trường như AirPods Pro (4.5 giờ) và WF-1000XM4 (8 giờ).

    Hộp sạc của Ally Plus II có thể chứa tối đa 33 giờ thời lượng pin. Con số này đồng thời cao hơn so với chiếc hộp sạc của AirPods Pro (24 giờ), nhưng lại thấp hơn một chút so với WF-1000XM4 (35 giờ). Hộp sạc của Ally Plus II hỗ trợ tính năng sạc không dây.

    Chất lượng cuộc gọi và kết nối

    Ally Plus II có khả năng nghe gọi điện thoại khá tốt. Cặp tai nghe mang lại chất lượng âm thanh tốt cho cả người nói lẫn người nghe.

    Cặp tai nghe hỗ trợ kết nối Bluetooth 5.2, mang lại phạm vi kết nối khá rộng là 15m. Quá trình ghép nối của Ally Plus II cũng rất nhanh, với cặp tai nghe tự động chuyển qua chế độ liên kết ngay khi được lấy ra khỏi hộp.

    Cleer Ally Plus II

    Tổng kết

    Được bán ở mức giá tầm trung, Cleer Ally Plus II mang đến cho người dùng một giá trị sử dụng tuyệt vời so với mức giá. Cặp tai nghe sở hữu tính năng cách âm hiệu quả hơn nhiều so với các dòng sản phẩm trong cùng phân khúc khác. Điểm cộng lớn nhất của cặp tai nghe nằm ở mức thời lượng pin siêu dài, cho phép người dùng nghe nhạc thoải mái cả ngày mà không phải lo nghĩ nhiều. Ngoài ra, cặp tai nghe còn cho tôi trải nghiệm sử dụng tốt nhờ thao tác điều khiển mượt mà và đơn giản.

    Chất âm của cặp tai nghe tuy không được tốt như những gì mà hãng quảng cáo, nhưng vẫn đem lại trải nghiệm vừa tầm đối với một vài thể loại nhạc có chất âm ấm. Cleer Ally Plus II là một lựa chọn tai nghe Bluetooth tốt nếu bạn đang cần tìm một sản phẩm giá tầm trung, lượng pin dài và có chất build tốt.

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin dài
    • Tính năng cách âm hiệu quả
    • Chất âm ấm áp, dễ nghe
    • Thiết kế gọn nhẹ, thoải mái
    • Hỗ trợ kết nối Bluetooth 5.2

    Điểm trừ

    • Dải mid và high bị bó hẹp đôi chút
    • Không có quá nhiều tính năng
    • Ứng dụng đồng hành thỉnh thoảng có lỗi
  • Đánh giá Huawei FreeBuds 4: Thiết kế cao cấp, nhiều tiện nghi

    Đánh giá Huawei FreeBuds 4: Thiết kế cao cấp, nhiều tiện nghi

    Huawei FreeBuds 4

    Huawei FreeBuds 4 là phiên bản tai nghe không dây mới nhất của hãng công nghệ khổng lồ của Trung Quốc. Tiếp nối thành công của dòng tai nghe Huawei FreeBuds 4i được phát hành hồi đầu năm, Huawei FreeBuds 4 trở lại thị trường với những điểm cải thiện và thay đổi về mặt thiết kế so với mẫu tai nghe tiền nhiệm. Bài viết đánh giá chi tiết Huawei FreeBuds 4, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Thông số kỹ thuật của Huawei FreeBuds 4

    • Thiết kế: tai nghe earbud không dây
    • Driver: dynamic, 14.3mm
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Định dạng âm thanh hỗ trợ: SBC, AAC
    • Dung tích pin: 30 mAh (tai nghe), 410 mAh (hộp sạc)
    • Tiêu chuẩn kháng nước: IPX4

    Huawei FreeBuds 4

    Thiết kế của Huawei FreeBuds 4

    Vẻ ngoài của FreeBuds 4 mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản tai nghe không dây thế hệ thứ 3 của hãng. Chiếc tai nghe được đặt trong một chiếc hộp sạc hình tròn quen thuộc, trong khi hình dáng tổng thể của cặp tai nghe gần như là không thay đổi. Điểm khác biệt lớn nhất đó là màu sắc. Trong khi phiên bản trước được hoàn thiện với 2 phiên bản màu là trắng hoặc đen, thì FreeBuds 4 có 2 bản màu là trắng và bạc.

    Hãy bắt đầu với thiết kế của chiếc hộp sạc. Hộp sạc của phiên bản tai nghe mới có kích thước nhỏ hơn đôi chút so với bản gốc. Với phiên bản màu Silver Frost (bạc), vỏ ngoài của chiếc hộp có màu xám, được hoàn thiện phẳng mịn. Do có hình tròn với hai mặt bên được làm phẳng, chiếc hộp đem lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái và chắc chắn.

    Ở mặt trước, ngay bên dưới chiếc nắp là một chấm đèn LED nhỏ có chức năng hiển thị trạng thái pin. nằm ở bên phải là một nút cơ duy nhất, được sử dụng trong quá trình ghép nối tai nghe với thiết bị nguồn phát. Cạnh dưới của chiếc hộp là cổng sạc USB Type-C, và ở mặt sau của chiếc hộp được đặt logo của hãng.

    Nằm bên trong chiếc hộp là cặp tai nghe có vẻ ngoài bóng bẩy. Sự khác biệt về cách hoàn thiện bề mặt của cặp tai nghe và chiếc hộp sạc mang lại vẻ ngoài độc đáo và thú vị cho sản phẩm.

    Vẻ ngoài của cặp tai nghe mang nhiều điểm tương đồng so với FreeBuds 3, ngoại trừ ở mảng màu sắc. Cặp tai nghe được thiết kế với một chiếc “cuống” dài, cùng với hình dáng bề mặt tai tương tự như bản tiền nhiệm.

    Cặp tai nghe có tiêu chuẩn kháng nước IPX4, cho phép người dùng đeo chiếc tai nghe này trong các buổi tập thể dục mà không lo bị mồ hôi ngấm quá vỏ ngoài, làm hỏng các linh kiện bên trong.

    Huawei FreeBuds 4

    Phương pháp ghép nối Huawei FreeBuds 4

    Bạn có thể ghép nối chiếc FreeBuds 4 với điện thoại bằng hai cách – thông qua cài đặt Bluetooth truyền thống hoặc bằng cách sử dụng ứng dụng AI Life do hãng phát triển.

    Đối với phương pháp đầu tiên, bạn chỉ cần mở kết nối Bluetooth của điện thoại, sau đó lấy chiếc tai nghe ra khỏi hộp, rồi tìm kiếm chiếc tai nghe trong danh sách các thiết bị kết nối được trên điện thoại và lựa chọn. Nếu cần ghép nối cặp tai nghe với một chiếc điện thoại khác, bạn cần reset cài đặt của cặp tai nghe bằng cách nhấn giữ một hồi nút vật lý trên chiếc hộp sạc.

    Nếu bạn đang sử dụng một chiếc điện thoại do Huawei hoặc Honor sản xuất, thì quá trình ghép nối này còn nhanh hơn nữa. Cụ thể là sau khi mở kết nối Bluetooth và lấy chiếc tai nghe ra khỏi hộp, một cửa sổ sẽ hiện lên trên màn hình điện thoại. Tại đây, bạn sẽ nhận được thông báo xác nhận việc kết nối chiếc tai nghe với điện thoại.

    Huawei FreeBuds 4

    Ứng dụng đồng hành của Huawei FreeBuds 4

    Với những chiếc điện thoại sử dụng hệ điều hành EMUI, ứng dụng AI Life có thể được tải về qua cửa hàng ứng dụng AppGallery. Thông qua ứng dụng này, bạn có thể kích hoạt tính năng cách âm của cặp tai nghe với các chế độ khác nhau.

    Và nếu chưa ưng ý với chất âm của cặp tai nghe, bạn có thể tùy chỉnh các dải tần âm khác nhau thông qua hệ thống EQ được tích hợp sẵn trong ứng dụng. Phần mềm còn cho phép người dùng tùy chỉnh thao tác điều khiển cảm ứng của cặp tai nghe sao cho phù hợp nhất với thói quen sử dụng.

    Ngoài ra, trong ứng dụng AI Life, bạn có thể kiểm tra mức lượng pin của cả 2 bên tai nghe và chiếc hộp sạc. Những tính năng tiện ích khác của ứng dụng bao gồm tìm kiếm vị trí của cặp tai nghe, thay đổi cài đặt kết nối không dây, cải thiện chất lượng âm thanh bằng cách tạo ra cài đặt chất âm cá nhân.

    Huawei FreeBuds 4

    Phương pháp điều khiển

    FreeBuds 4 được hỗ trợ 3 phương pháp điều khiển cảm ứng, bao gồm nhấn kép, giữ lâu 1 hồi và vuốt dọc theo thân “cuống”. Cặp tai nghe được tích hợp sẵn các cảm biến tiệm cận, mang lại chức năng tự động dừng nhạc khi bạn tháo chiếc tai nghe ra khỏi tai, và tự động chơi nhạc khi bạn đeo chiếc tai nghe.

    Về mảng điều khiển, thao tác nhấn kép mặc định sẽ bắt đầu/dừng nhạc hoặc nghe/cúp máy khi có điện thoại gọi đến. Trong ứng dụng, bạn có thể gán chức năng khác vào thao tác này nếu cần.

    Thao tác nhấn giữ một hồi sẽ kích hoạt tính năng ANC hoặc từ chối cuộc gọi đến. Thao tác vuốt dọc “cuống” tai được sử dụng để thay đổi mức âm lượng. Giải pháp điều khiển này khá tiện lợi, tuy nhiên độ nhạy của thao tác thay đổi âm lượng cần được cải thiện để mang lại trải nghiệm tốt hơn.

    Hiệu suất âm thanh

    Tôi kiểm tra chất lượng âm thanh của FreeBuds 4 thông qua một chiếc điện thoại MIUI, chứ không phải EMUI. Âm thanh mặc định của cặp tai nghe làm tôi không quá hài lòng. Cặp tai nghe được nhấn mạnh ở dải mid và high, khiến cho dải bass gần như trống không, làm cho bài hát trở nên trống trải và khó nghe.

    Trải nghiệm âm thanh của cặp tai nghe có tiến triển tích cực khi tôi cài vào ứng dụng AI Life. Lúc này, chất âm của cặp tai nghe trở nên mượt mà và cân bằng hơn. Cặp tai nghe mang lại trải nghiệm tốt với hầu hết các thể loại nhạc thông dụng hiện nay.  Các loại nhạc cụ trong một bản thu được thể hiện rõ ràng, mạch lạc và có độ tách biệt tốt.

    FreeBuds 4 hỗ trợ tính năng cách âm chủ động. Tính năng này hoạt động khá tốt trong quá trình sử dụng thực tế của tôi, đặc biệt là đối với những tiếng ồn trong khoảng âm thấp. Tính năng này cho phép bạn nghe nhạc tốt hơn ở các khu vực có nhiều tiếng ồn.

    Hiệu suất kết nối

    Huawei FreeBuds 4 làm rất tốt ở mảng này. Cặp tai nghe kết nối với thiết bị nguồn phát gần như ngay lập tức. Hiệu suất kết nối của cặp tai nghe rất ổn định. Ngoài ra, FreeBuds 4 còn hỗ trợ khả năng kết nối đồng thời với 2 thiết bị nguồn phát khác nhau, và trong mục cài đặt của ứng dụng đồng hành, bạn có thể lựa chọn thiết bị ưu tiên.

    Thời lượng pin

    Về mặt cấu hình, mỗi bên tai nghe được trang bị một quả pin dung tích 30mAh, trong khi trước hộp sạc có dung tích pin là 410mAh. Vậy nên cặp tai nghe có thể được sạc đầy 6 lần liên tiếp qua chiếc hộp. Theo lời hãng, thời lượng pin tổng thể của cặp tai nghe khi tính cả chiếc hộp sạc là 22 giờ đồng hồ.

    Thời lượng pin thực tế của cặp tai nghe sẽ phụ thuộc nhiều vào các yếu tố khác nhau, bao gồm thói quen sử dụng, mức âm lượng và cường độ.

    Để lấy ví dụ, nếu bạn sử dụng chiếc tai nghe để nghe nhạc với mức âm lượng 70%, cùng với tính năng cách âm, thì cặp tai nghe sẽ hết pin sau khoảng 2 giờ đồng hồ. Khi không sử dụng kèm tính năng ANC, cặp tai nghe sẽ có thời lượng pin dài gấp đôi là khoảng 4 giờ đồng hồ.

    Tổng kết 

    Huawei FreeBuds 4 là một cặp tai nghe không dây có giá trị sử cao. Cặp tai nghe sở hữu một thiết kế cao cấp và độc đáo, với chất lượng build tuyệt vời. Chất lượng âm thanh của cặp tai nghe nằm ở mức tầm trung, với kết nối không dây siêu nhanh và ổn định.

    Ứng dụng đồng hành của FreeBuds 4 mang lại nhiều tính năng và công nghệ tiện ích, trong đó phải kể đến chính là khả năng cách âm chủ động tiện lợi. Nếu bạn đang cần tìm một cặp tai nghe không dây chất lượng, mức giá tầm trung, thì Huawei FreeBuds 4 sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Điểm cộng

    • Thiết kế cao cấp, chất build tốt
    • Thao tác điều khiển đơn giản, dễ làm quen
    • Ứng dụng đồng hành mang lại nhiều tiện ích
    • Chất âm dễ nghe, phù hợp với nhiều thể loại nhạc
    • Mức giá phải chăng

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin không quá dài
    • Nhiều tính năng chỉ có được khi cài ứng dụng đồng hành
  • Đánh giá Razer Blade Pro 17: Hiệu suất đỉnh cao, thiết kế phong cách

    Đánh giá Razer Blade Pro 17: Hiệu suất đỉnh cao, thiết kế phong cách

    Razer Blade Pro 17

    Razer Blade Pro 17 trở lại thị trường laptop gaming năm nay với chiếc card đồ họa RTX 3070 mới và con chip 8 nhân Intel Core i7-10875H. Máy có vỏ ngoài bằng nhôm, dày 0.78 inch, được trang bị một bộ bàn phím đèn RGB có thể thay đổi hiệu ứng.

    Điểm nổi bật nhất của chiếc laptop phải kể đến chính là chiếc màn hình độ phân giải QHD, cùng với tần số quét 165Hz. Với cấu hình mạnh mẽ này, Razer Blade Pro 17 không những là một chiếc laptop gaming tuyệt vời, mà còn có thể được sử dụng để làm việc.

    Thông số kỹ thuật của Razer Blade Pro 17

    • CPU: Intel Core i7-10875H
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 3070
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 17.3-inch, 2560 x 1440, 165Hz
    • Kích thước: 15.55 x 10.24 x 0.78 inch
    • Khối lượng: 2.7 kg

    Razer Blade Pro 17

    Thiết kế của Razer Blade Pro 17

    Razer Blade Pro 17 có vẻ ngoài tối giản và cao cấp. Máy có chất lượng build tốt, thiết kế gọn nhẹ, cho phép tôi cầm máy trên tay một cách dễ dàng và tiện lợi. Tuy được trang bị một chiếc màn hình lớn, nhưng máy chỉ có kích thước 2 cạnh là 15.5 x 10.2 inch.

    Được làm từ nhôm CNC và hoàn thiện với màu đen phẳng mịn, Razer Blade Pro 17 có một vẻ ngoài sang trọng và cao cấp. Nằm ở chính giữa vỏ ngoài là chiếc logo Razer quen thuộc, đem lại điểm nhấn cho thiết kế của máy.

    Bên trên thân máy là một bộ bàn phím được đặt âm, đem lại cảm giác nhập liệu vô cùng thoải mái. Đặt ở 2 bên so với bộ bàn phím là dải loa ngoài. Tuy có vẻ ngoài thanh mảnh, Blade Pro 17 lại đem lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng chắc chắn.

    Khác với những dòng laptop có màn hình lớn mà tôi từng sử dụng trước đó, màn hình của chiếc Razer không đem lại cảm giác mỏng manh và nằm cố định so với bản lề. Màn hình được bọc bên trong một viền bezel khá mỏng, với cạnh dưới được làm dày hơn một chút.

    Razer Blade Pro 17

    Bản lề màn hình của Blade Pro 17 đã được thiết kế lại để cải thiện hiệu suất tản nhiệt các linh kiện bên trong. Nằm ở bên dưới thân máy là 2 dải chân đế cao su dày, được sử dụng để giúp tăng lượng không khí lưu thông tại vị trí này.

    Bộ bàn phím của Blade Pro 17 được trang trí với hệ thống đèn RGB rực rỡ ở bên dưới. Hệ thống đèn này có thể được thay đổi màu sắc và hiệu ứng đèn một cách độc lập giữa các phím thông qua ứng dụng cài đặt Razer Synapse.

    Blade Pro 17 được trang bị hàng tá các loại cổng kết nối khác nhau, nhằm đem lại cho game thủ nhiều tiện nghi nhất có thể. Bên phải thân máy được trang bị 1 cổng Thunderbolt 3, 1 cổng USB Type-A, khe đọc thẻ nhớ SD và khe lắp khóa chống trộm Kensington.

    Dọc theo cạnh trái của chiếc laptop được trang bị thêm 2 cổng USB Type-A, 1 cổng USB Type-C, giắc cắm tai nghe/microphone 3.5mm và cổng Ethernet.

    Razer Blade Pro 17

    Màn hình của Razer Blade Pro 17

    Màn hình IPS của Blade Pro 17 có 3 cấu hình để bạn lựa chọn, bao gồm 1440p + 165Hz, 1080p + 360Hz và 4K + 120Hz. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review này được trang bị màn hình độ phân giải 1440p với tần số 165Hz, mang lại sự kết hợp hài hòa giữa độ sắc nét của nội dung, cùng với trải nghiệm chơi game mượt mà. Màn hình của Blade Pro 17 có độ sáng thừa đủ để tôi sử dụng một cách thoải mái trong điều kiện nhiều ánh sáng môi trường.

    Bàn phím và touchpad

    Các nút trên bàn phím của Blade Pro 17 có độ phản hồi nhanh khi nhấn xuống. Tuy nhiên các nút này lại có hành trình hơi nông, có kích thước nhỏ và bị bó hẹp lại trông một khoảng không gian nhỏ. Điều này phần nào làm giảm độ thoải mái trong quá trình sử dụng lâu dài. Bề mặt của các nút được làm phẳng với không có chút kết cấu nào.

    Razer trang trí cho một bàn phím với hệ thống đèn RGB rực rỡ ở bên dưới, có thể thay đổi hiệu ứng thông qua ứng dụng Synapse. Phần mềm cho phép người dùng thay đổi màu sắc và hiệu ứng của từng phím, góp phần đem lại vẻ ngoài độc đáo cho chiếc laptop của bạn.

    Touchpad của máy có kích thước 5 x 3 inch, có bề mặt làm bằng kính. Do được hỗ trợ driver Windows Precision, mọi thao tác điều khiển con trỏ chuột của tôi đều được thực hiện một cách chính xác và tốc độ.

    Hiệu suất chơi game

    Phiên bản Blade Pro 17 được trang bị một trong những dòng card mới nhất của Nvidia là RTX 3070, được tích hợp công nghệ tiết kiệm điện năng Max-Q. Chiếc card đồ họa có công suất tối đa là 100W, và tốc độ tối đa đạt được là 1380 MHz. Card đồ họa được ghép nối với con chip 8 nhân Intel Core i7-10875H. Mọi bài kiểm tra dưới đây được thực hiện với cấu hình cài đặt mặc định, vậy nên bạn có thể sẽ đạt được kết quả tốt hơn nếu tinh chỉnh đôi chút trong cài đặt hệ thống.

    Trong tựa game Control ở mức cấu hình High, máy đạt mức khung hình bình quân giao động từ 85 đến 89 fps. Mức khung hình này giảm xuống mức thấp nhất là 68 fps trong những pha hành động và đạt được mức cao nhất ghi nhận được là 105 fps. Khi chơi ở độ phân giải 1440p, mức khung hình của máy rơi xuống khoảng từ 51 đến 55 fps.

    Trong tựa game Shadow of the Tomb Raider, ở mức cấu hình Highest và độ phân giải 1080p, chiếc laptop có mức khung hình bình quân là 81 fps. Mức khung hình này giảm xuống còn khoảng 59 fps khi chúng tôi đẩy độ phân giải của game lên mức 1440p.

    Tiếp tục kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của máy với tựa game Grand Theft Auto V (cấu hình Very High), máy đạt mức khung hình 67 fps ở độ phân giải 1440p và nhảy lên mức 102 fps khi chơi ở độ phân giải 1080p.

    Hiệu năng

    Phiên bản Blade Pro 17 mà chúng tôi sử dụng được trang bị con chip Intel Core i7-10875H. Đây là con chip 8 nhân, với xung nhịp cơ bản là 2.3GHz, và có khả năng ép xung lên mức tối đa là 5.1GHz. Con chip kết hợp với 16GB dung lượng RAM DDR4-2933, cùng với 1 ổ SSD PCIe-NVMe 512GB.

    Máy có mức hiệu năng thừa đủ để thực hiện các tác vụ công việc cơ bản hàng ngày. Để kiểm tra khả năng xử lý đa nhiệm, tôi cho máy mở đồng loạt 40 tab Chrome, trong đó có 5 tab chạy video HD trên Youtube. Trong suốt quá trình kiểm tra, chiếc laptop Razer không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Blade Pro 17 đạt điểm số khá cao trong bài kiểm tra hiệu năng xử lý tổng thể với Geekbench 5. Máy đạt kết quả xử lý đơn nhân khá cao là 1288 điểm, trong khi kết quả xử lý đa nhân của máy đạt được là 6144 điểm.

    Trong bài kiểm tra tốc độ chuyển tải dữ liệu, Blade Pro 17 copy 1 tệp tin nặng 25GB trong vòng 49 giây, tương ứng với tốc độ là 547.0 MBps. Kết quả này khá chậm so với mức trung bình của dòng laptop cùng phân khúc.

    Blade Pro 17 hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p trong vòng 10 phút 10 giây, nhanh hơn nhiều so với các dòng máy cạnh tranh cùng phân khúc.

    Thời lượng pin

    Laptop gaming thường có mức thời lượng pin không quá dài, đặc biệt là đối với những dòng máy kích thước lớn và hiệu năng cao. Blade Pro 17 làm khá tốt trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi.

    Sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit, chiếc laptop tắt nguồn sau 5 giờ 58 phút. Kết quả này dài hơn so với mức trung bình của dòng laptop cùng phân khúc, trong đó bao gồm những dòng máy như Gigabyte Aorus 17G (4 giờ 42 phút), MSI GP66 Leopard (2 giờ 25 phút).

    Khả năng tản nhiệt

    Sau 15 phút chơi tựa game Metro Exodus, chiếc Razer có mức nhiệt cao nhất ở khu vực gầm máy, đo được là 48.6 độ C. Trung tâm bàn phím và touchpad có nhiệt độ mát hơn, lần lượt là 36.4 và 28.9 độ C.

    Phần mềm

    Ứng dụng hữu ích nhất được cài sẵn trong máy có tên gọi là Razer Synapse. Tại đây, bạn có thể thay đổi độ sáng và hiệu ứng của đèn RGB bàn phím, thay đổi mức hiệu suất xử lý đồ họa và thay đổi tốc độ quạt.

    Ngoài ra, Synapse còn cho phép bạn thiết lập các chức năng khác nhau cho các phím nút, bao gồm thực hiện các lệnh macro, mở ứng dụng hoặc thực hiện các phím tắt khác nhau.

    Tổng kết

    Razer Blade Pro 17 là một chiếc laptop gaming 17 inch thiết kế phong cách, với một bộ bàn phím đa năng và một chiếc màn hình rực rỡ. Kết hợp thêm mức hiệu năng ấn tượng và bạn sẽ có một chiếc laptop gaming đỉnh cao, có thể chơi tốt mọi tựa game trên thị trường một cách mượt mà. Nếu bạn đang cần tìm một chiếc laptop gaming cao cấp, và tiền bạc không phải là vấn đề, thì Blade Pro 17 sẽ là một lựa chọn tuyệt vời.

    Điểm cộng

    • Hiệu năng chơi game tuyệt đỉnh
    • Chất build cao cấp
    • Màn hình rực rỡ, tần số quét cao
    • Bàn phím đa năng

    Điểm trừ

    • Bố cục bàn phím chật hẹp
    • Bộ nhớ trong hơi thấp