Thẻ: Điện thoại Oppo

  • Đánh giá Oppo F17 Pro: Hiệu năng tốt, thiết kế hiện đại

    Đánh giá Oppo F17 Pro: Hiệu năng tốt, thiết kế hiện đại

    Oppo F17 Pro

    Sê-ri Oppo F là những mẫu điện thoại cạnh tranh trong phân khúc giá tầm trung, với điểm nhấn tập trung vào thiết kế bên ngoài. Oppo F17 Pro sở hữu một vẻ ngoài hiện đại, cùng với nhiều tính năng hữu ích khác nhau. Liệu những điểm mạnh này có thể giúp Oppo F17 Pro cạnh tranh ngang hàng với những mẫu sản phẩn khác trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Oppo F17 Pro

    • Màn hình: 6.43-inch FHD+ AMOLED
    • CPU: Helio P95
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 48MP + 8MP + 2MP  + 2MP
    • Camera trước: 16MP + 2MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 160.2 x 73.2 x 7.7 mm
    • Khối lượng: 161g
    • Pin: 4,015 mAh

    Oppo F17 Pro

    Oppo F17 Pro: Thiết kế

    Điểm đầu tiên gây ấn tượng mạnh cho tôi khi cầm Oppo F17 Pro trên tay chính là vẻ ngoài thon gọn và chiếc mặt lưng bắt mắt ở đằng sau. Với độ dày thân máy chỉ 7.48mm và có khối lượng tổng thể 164g, tôi có thể dễ dàng cầm gọn chiếc máy trên tay mà không gặp nhiều khó khăn. Cụm camera sau của máy được thiết kế hình vuông, với tổng cộng 4 ống kính đặt bên trên.

    Cạnh viền của mặt lưng được bo cong mềm mại, tạo thành một khối liền mạch với khung viền kim loại của máy. Ở một vài góc chiếu sáng nhất định, cạnh viền của máy phản lại ánh sáng tím. Dọc theo cạnh phải, máy được trang bị nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng. Vị trí của 2 nút này nằm ở ngưỡng vừa tầm, đem lại nhiều tiện ích trong quá trình sử dụng. Khe đựng SIM + thẻ nhớ microSD của máy được đặt ở ngay bên trên nút tăng giảm âm lượng.

    Cạnh trên của máy chỉ được trang bị duy nhất một chiếc mic phụ, trong khi cạnh dưới là nơi chứa cổng kết nối USB Type-C, dải loa ngoài và giắc cắm tai nghe 3.5 mm.

    Oppo F17 Pro được trang bị một chiếc màn hình Super AMOLED có kích thước đường chéo 6.43 inch, độ phân giải Full HD+, được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Corning Gorilla Glass 3+. Chiếc màn hình chiếm một phần lớn diện tích trên thân máy và được khoét một lỗ hình viên thuốc con nhộng trên góc trái để nhường chỗ cho cụm camera selfie. Nhờ được chia cạnh theo tỷ lệ 20:9, máy sở hữu một vẻ ngoài thon gọn, cho phép tôi dễ dàng cầm nắm trên tay.

    Do không có tiêu chuẩn kháng nước hay bụi bẩn chính thức, bạn cần cẩn thận hơn khi sử dụng máy. Xét về mặt tổng thể, Oppo F17 Pro là một mẫu điện thoại có chất lượng build cao và mức độ hoàn thiện tốt.

    Oppo F17 Pro

    Oppo F17 Pro: Màn hình

    Màn hình của Oppo F17 Pro có độ dài đường chéo 6.43 inch, độ phân giải 2400 x 1080 pixel, tương ứng với mật độ điểm ảnh 408 ppi. Màn hình sử dụng loại tấm nền Super AMOLED với mức tần số quét phổ thông là 60Hz. Trong thời buổi mà phần lớn các dòng máy điện thoại tầm trung trên thị trường đều được hỗ trợ tần số quét màn hình cao, việc Oppo F17 Pro sử dụng mức tần số quét 60Hz sẽ là một điểm trừ lớn.

    Ngoài điểm hạn chế trên, bản thân chiếc màn hình của Oppo F17 Pro có chất lượng hiển thị rất tốt. Nhờ sử dụng tấm nền Super AMOLED chất lượng cao, màn hình máy có độ tương phản cao, độ sáng rực rỡ và có góc nhìn rộng.

    Nằm gần góc trái của chiếc màn hình được khoét một lỗ hình viên thuốc con nhộng để nhường chỗ cho cụm camera selfie. Cụm camera này có kích thước không quá lớn và sẽ không gây ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm hình ảnh hàng ngày.

    Được bao bọc bởi một lớp kính cường lực Corning Gorilla Glass 3+, màn hình của F17 Pro có khả năng chống xước và chống vết bẩn rất tốt.

    Oppo F17 Pro: Camera

    Cụm camera của F17 Pro được cấu thành từ 1 ống kính chính với độ phân giải 48MP, 1 ống kính góc siêu rộng 8MP và 2 cảm biến đơn sắc với cùng độ phân giải là 2MP. Ở mặt trước, cụm camera selfie của máy được cấu thành từ 1 ống kính 16MP và 1 ống kính 2MP.

    Những bức ảnh được chụp trong điều kiện ánh sáng ban ngày có màu sắc tốt, tuy nhiên các chi tiết ở ngoại cạnh lại bị làm mượt hơi nhiều. Chế độ HDR có chất lượng không được ổn định cho lắm, và tôi nhận thấy rằng trong nhiều trường hợp, ảnh chụp từ chế độ này có độ chi tiết bị giảm đi đáng kể so với chế độ mặc định.

    F17 Pro không được trang bị camera chuyên dụng cho việc phóng to khung cảnh, nhưng bạn vẫn có thể chụp hình ở cự ly 2x hoặc 5x thông qua việc thu nhỏ những bức ảnh 48MP. Những bức ảnh ở khoảng cách phóng to có chất lượng khá tốt, tuy nhiên độ chi tiết sẽ bị giảm đi đáng kể khi bạn chuyển qua chế độ 5x, ngay cả khi sử dụng trong điều kiện ánh sáng tốt. Chất lượng ảnh chụp của máy sẽ bị giảm đi đáng kể nếu bạn sử dụng trong điều kiện thiếu ánh sáng.

    Những bức ảnh selfie có chất lượng khá tốt với cụm camera 2 ống kính ở mặt trước. Máy có khả năng quay video với độ chi tiết cao khi sử dụng ở chế độ 1080p trong điều kiện ánh sáng ban ngày. Cụm camera của F17 Pro nằm ở mức ngang hàng so với phân khúc giá, với khả năng chụp ảnh tốt với cụm camera chính.

    Oppo F17 Pro: Hiệu năng

    F17 Pro được trang bị con chip Mediatek Helio P95 và phiên bản máy review của chúng tôi là loại 8GB RAM. Về mảng hiệu năng trên lý thuyết, Helio P95 có sức mạnh tương đương so với Snapdragon 730G. Trong quá trình sử dụng thực tế, F17 Pro có mức hiệu suất mượt mà, với mọi ứng dụng đóng và mở một cách nhanh chóng và liền mạch.

    Ở mảng chơi game, Oppo F17 Pro có thể chơi tựa game Call of Duty: Mobile ở cấu hình High với mức khung hình khá tốt. Trong quá trình chơi, thân máy có thể sẽ ấm lên đôi chút, nhưng sẽ không gây ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm sử dụng.

    Kiểm tra mức hiệu năng tổng thể với Geekbench, F17 Pro đạt số điểm hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 750 và 1351 điểm. Số điểm này nằm ở ngưỡng tầm trung trong phân khúc. Về mặt tổng thể, F17 Pro là một mẫu điện thoại có hiệu năng tốt, đem lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà và ít có hiện tượng giật lag.

    Bảo mật vân tay dưới màn hình của máy không phải là loại nhanh nhất trong phân khúc. Đôi khi, tôi phải chạm từ 2 đến 3 lần thì máy mới bắt đầu nhận vân tay.

    Oppo F17 Pro: Thời lượng pin

    Oppo là một trong những hãng sản xuất điện thoại đi đầu trong công nghệ sạc nhanh. Oppo F17 Pro được hỗ trợ công nghệ sạc VOOC Flash Charge 4.0 với công suất lên đến 30W. Củ sạc đi kèm máy là loại có kích thước lớn, với khả năng sạc pin tốc độ cao. Máy có thể được sạc đầy từ mức 0% chỉ sau chưa đầy 1 giờ đồng hồ.

    Oppo F17 Pro là một mẫu điện thoại có thời lượng pin dài, cho phép bạn thoải mái sử dụng mà không phải lo nghĩ nhiều. Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, Oppo F17 Pro có thể trụ được 11 giờ 22 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    Tổng kết

    Được bán trong phân khúc giá tầm trung, Oppo F17 Pro là một mẫu máy làm tốt ở nhiều mặt khác nhau, mang đến cho người dùng một trải nghiệm toàn diện. Với mức hiệu năng tốt so với tầm tiền, Oppo F17 Pro mang đến cho bạn một trải nghiệm sử dụng mượt mà với phần lớn các ứng dụng trên thị trường. Nếu bạn đang tìm kiếm một dòng máy chất lượng ở phân khúc giá tầm trung, thì Oppo F17 Pro sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Oppo Find X3 Pro: Điện thoại hiệu năng cao cấp, thời lượng pin dài

    Điểm cộng

    • Thiết kế đẹp
    • Chất lượng build cao
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh
    • Hiệu năng mượt mà
    • Màn hình AMOLED rực rỡ

    Điểm trừ

    • Cảm biến vân tay dưới màn hình có tốc độ không quá nhanh
    • Chất lượng camera chỉ ở mức tầm trung
  • Đánh giá Oppo Find N: Giải pháp màn hình gập đột phá

    Đánh giá Oppo Find N: Giải pháp màn hình gập đột phá

    Oppo Find N

    Kể từ ngày phát hành, sê-ri điện thoại Oppo Find luôn tìm đến những cải tiến công nghệ mới nhất, và dòng máy gập màn hình Oppo Find N là một trong số đó. Find N mang lại một hướng đi khác cho 2 vấn đề tranh cãi nhất của dòng điện thoại màn hình gập, đó là kích thước và bản lề màn hình.

    Oppo Find N là một chiếc điện thoại có thiết kế nhỏ gọn, có thể được ví như một chiếc tablet nhỏ với khả năng gập lại thành một chiếc điện thoại mini. Máy được phát triển quanh chiếc màn hình gập LTPO AMOLED có kích thước 7.1 inch do Samsung sản xuất, được hỗ trợ tần số quét 120Hz. Thiết kế bản lề độc quyền của Oppo – có tên gọi là Flexion – mang lại một vẻ ngoài liền mạch khi chiếc máy gập lại làm đôi, và một chiếc màn hình phẳng không bị tì vết khi được mở rộng.

    Chiếc màn hình ở mặt ngoài sử dụng loại tấm nền AMOLED, có kích thước đường chéo 5.49 inch, được bọc trong khung viền bezel khá mỏng. Chiếc màn hình này chỉ được hỗ trợ tần số quét cơ bản là 60Hz. Cả 2 chiếc màn hình bên ngoài và bên trong đều được khoét một lỗ nhỏ để nhường không gian cho camera selfie.

    Nhắc đến camera, Find N được trang bị tổng cộng 3 ống kính có cấu hình cao ở mặt sau, mang lại khả năng chụp hình vô cùng linh hoạt. Camera chính của máy sử dụng cảm biến 50MP, được hỗ trợ tính năng chống rung quang học và lấy nét tự động; đồng hành cùng với 1 camera telephoto 13MP với khả năng phóng to quang học với cự ly 2x và 1 ống kính camera góc siêu rộng 16MP. Cả 3 ống kính này được đặt trên một tấm sứ có vẻ ngoài vô cùng tinh tế.

    Nằm ở bên trong lớp vỏ kính bóng bẩy là con chip Snapdragon 888 5G. Ngoài ra, máy còn được trang bị nhiều dung lượng RAM và bộ nhớ trong. Con chip xử lý của Find N mang lại cho máy những chuẩn mực kết nối thế hệ mới nhất, cũng như được hỗ trợ khả năng nhận 2 SIM.

    Thiết kế của dòng điện thoại màn hình gập vẫn chưa đạt đến mức độ hoàn hảo, với một vài điểm hạn chế vẫn còn tồn tại. Cụ thể, do sở hữu các cơ chế bản lề di động, việc xử lý kháng nước hoàn toàn cho các thiết bị này là một vấn đề nan giải. Dù vậy, với Oppo Find N, hãng sản xuất đã đúc kết và học hỏi từ những dòng máy đi trước, đem đến cho chúng ta một dòng máy gập có mức độ hoàn thiện cao.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Oppo Find N

    • Màn hình: 5.49-inch, 988 x 1972 pixel (ngoài); 7.1 inch, 1792 x 1920 pixel (trong)
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 888 5G
    • RAM: 8GB/12GB
    • Camera sau: 50MP + 13MP + 16MP
    • Camera selfie: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 256GB/512GB
    • Kích thước: 132.6 x 140.2 x 8.0mm
    • Khối lượng: 275 g
    • Pin: 4500 mAh

    Oppo Find N

    Oppo Find N: Thiết kế

    Với Find N, Oppo đã giải thành công 2 vấn đề mà các dòng điện thoại màn hình gập trước mắc phải, đó là kích thước và nếp nhăn tại vị trí mà máy gập lại. Phiên bản Find N mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tông màu chủ đạo là trắng sữa. Hai mặt của máy được bảo vệ bởi 1 lớp kính cường lực Gorilla Glass Victus, trong khi cụm camera sau được làm từ chất liệu gốm sứ cao cấp.

    Màn hình gập của máy được làm từ chất liệu kính siêu mỏng, được bảo vệ bởi một lớp film bằng nhựa, bọc xung quanh bởi một khung viền bằng nhựa có màu đen tuyền.

    Khung viền bên ngoài và hệ thống bản lề của máy được làm từ chất liệu nhôm, được hoàn thiện bóng loáng để mang lại vẻ ngoài đồng bộ với mặt lưng. Nhắc đến khung viền, chiếc điện thoại không có một chút khe hở nào giữa 2 nửa màn hình khi được gập lại – điều mà ngay cả Samsung cũng chưa làm được với cả 3 phiên bản Galaxy Fold.

    Find N sử dụng hệ thống bản lề màn hình độc quyền do Oppo phát triển, được hãng đặt tên là Flexion. Cặp bản lề này có thiết kế hình giọt nước ở bên trong, giúp cho màn hình máy di chuyển xa hơn về phía bản lề, mang lại góc xoay vừa đủ để máy gập lại hoàn toàn.

    Thiết kế bản lề mới này đồng thời còn loại bỏ các nếp nhăn ở chính giữa – vốn tồn tại trên các mẫu điện thoại màn hình gập khác. Đây là một lợi điểm lớn dành cho Find N khi so sánh với các mẫu máy màn hình gập khác trên thị trường. Tuy nhiên, tương tự như các mẫu máy màn hình gập khác trên thị trường, Oppo Find N không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức.

    Oppo Find N

    Ở mặt trước của máy được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có kích thước 5.49 inch, được bọc trong một khung viền mỏng. Màn hình được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorilla Glass Victus.

    Tấm nền OLED này được khoét một lỗ nhỏ ở vị trí chính giữa gần cạnh trên để nhường không gian cho chiếc camera selfie 32MP. Nhưng nếu là người chụp nhiều ảnh selfie, thì bạn có thể sử dụng cụm camera 3 ống kính ở mặt sau. Khi Find N mở ra hoàn toàn, bạn có thể sử dụng chiếc màn hình ngoài để ngắm hình khi chụp ảnh selfie với cụm camera sau của máy.

    Chiếc màn hình lớn bên trong là điểm nhấn trong thiết kế của Oppo Find N. Đây là loại tấm nền gập LTPO AMOLED do Samsung sản xuất, có kích thước 7.1 inch, được hỗ trợ HDR10+ và có tần số quét lên đến 120Hz. Chiếc màn hình gần như là hình vuông với tỷ lệ chia cạnh 8.4:9. Chiếc màn hình cũng được khoét một lỗ nhỏ ở góc trái, nơi trang bị camera selfie 32MP.

    Chiếc màn hình gập được phủ bởi một lớp kính mỏng bậc nhất trên thị trường, với độ dày chỉ 0.03 inch, cho phép người dùng gập máy lại một cách dễ dàng. Nằm bên trên tấm kính này là một lớp film bảo vệ bằng nhựa.

    Oppo Find N

    Oppo Find N: Màn hình

    Oppo Find N được trang bị tổng cộng 2 chiếc màn hình. Màn hình ở bên ngoài có kích thước 5.49 inch, sử dụng tấm nền AMOLED, trong khi chiếc màn hình trong có kích thước 7.1 inch, sử dụng tấm nền LTPO AMOLED.

    Cả hai tấm nền đều được hỗ trợ HDR10+ và có độ sáng tối đa trên lý thuyết lên đến 1000 nit. Khác với chiếc màn hình ngoài (vốn chỉ có tần số quét 60Hz), màn hình trong của Find N được hỗ trợ tần số quét cao là 120Hz, khiến cho mọi hoạt ảnh được hiển thị một cách liền mạch và mượt mà.

    Theo lời của hãng sản xuất, cả hai chiếc màn hình của máy đều có khả năng hiển thị màu sắc với độ chính xác như nhau. Cả hai đều được hỗ trợ hiển thị màu sắc thuộc dải DCI-P3 với độ chính xác cao.

    Oppo Find N: Thời lượng pin

    Oppo Find N được trang bị một quả pin có dung tích 4500 mAh. Máy được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất 33W và được tặng kèm loại củ sạc này khi mua máy.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, máy đạt kết quả 90 giờ đồng hồ ở bài kiểm tra sức bền, cao hơn 15 giờ đồng hồ so với kết quả mà Galaxy Fold 3 đạt được. Find N đạt kết quả thời lượng pin tốt ở các điều kiện kiểm tra khác nhau.

    Oppo Find N: Hiệu năng

    Oppo Find N là một chiếc điện thoại cao cấp khác trên thị trường sử dụng con chip Snapdragon 888 do Qualcomm sản xuất. Con chip được sản xuất trên tiến trình 5nm, được cấu thành từ 8 nhân, bao gồm 1 nhân Kryo 680 Prime (2.84GHz), 3 nhân Kryo 680 Gold (2.42GHz) và 4 nhân Kryo 680 Silver (1.8GHz). Con chip được tích hợp GPU Adreno 660.

    Oppo Find N được phát hành với 1 trong 2 phiên bản dung lượng RAM LPDDR5 là 8 hoặc 12GB, tương ứng với mức dung lượng bộ nhớ trong lần lượt là 256 hoặc 512GB.

    Tại thời điểm bài viết, Snapdragon 888 vẫn là một trong những có mức hiệu năng mạnh nhất trên thị trường điện thoại Android. Sử dụng Geekbench 5 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, máy đạt số điểm hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 985 và 3478.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Find N mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà, tận dụng tối đa được tiềm năng mà chiếc màn hình 120Hz mang lại.

    Oppo Find N: Camera

    Oppo Find N được trang bị một cụm camera 3 ống kính ở mặt sau. Người dùng cũng có thể sử dụng cụm camera này để chụp ảnh selfie thông qua chiếc màn hình ở mặt ngoài. Ngoài ra, máy còn được trang bị 2 chiếc camera selfie có cấu hình tương tự như ở chiếc màn hình trong và màn hình ngoài.

    Camera chính của Oppo Find N sử dụng cảm biến Sony IMX766, độ phân giải 50MP. Cảm biến có kích thước vật lý 1/1.56 inch và có kích thước điểm ảnh là 1.0µm. Chiếc camera sử dụng loại ống kính có tiêu cự 24mm, khẩu độ f/1.6 và được hỗ trợ tính năng lấy nét tự động.

    Camera selfie của máy chụp hình thông qua cảm biến Sony IMX481 có độ phân giải 16MP. Cảm biến có kích thước vật lý 1/3.06 inch, kích thước điểm ảnh 1.0µm, được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/2.2.

    Chiếc camera cuối cùng của cụm ống kính là loại telephoto, sử dụng cảm biến Samsung S5K3M5 13MP. Cảm biến có kích thước vật lý là 1/3.4 inch và có kích thước điểm ảnh là 1.0µm.

    Camera chính của máy lưu hình mặc định ở độ phân giải 12.5MP nhờ vào công nghệ gộp điểm ảnh. Những bức hình mà chúng tôi chụp trong điều kiện ánh sáng ban ngày với chiếc camera này có chất lượng cao. Những bức hình có chi tiết và độ nét tốt, trong khi màu sắc được hiển thị một cách sống động và rực rỡ.

    Tổng kết

    Oppo Find N là một mẫu điện thoại màn hình gập thuộc phân khú cao cấp. Máy mang lại mức hiệu năng tốc độ cùng với 2 chiếc màn hình có chất lượng hình ảnh vô cùng ấn tượng. Sở hữu thiết kế nhỏ gọn và một hệ thống bản lề thế hệ mới, Find N đã khắc phục được các điểm hạn chế mà các dòng máy màn hình gập trên thị trường mắc phải.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Z Fold 2. Có gì thay đổi so với phiên bản trước?

    Điểm cộng

    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Chất lượng màn hình ấn tượng
    • Hiệu năng tốc độ
    • Camera có chất lượng ảnh chụp toàn diện
    • Hệ thống bản lề mới khắc phục được tình trạng nếp nhăn trên màn hình

    Điểm trừ

    • Giá thành cao
    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức.
  • Đánh giá Oppo Reno4 Z 5G: Thiết kế hiện đại, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Oppo Reno4 Z 5G: Thiết kế hiện đại, hiệu năng tốc độ

    Oppo Reno4 Z 5G

    Oppo Reno4 Z 5G là mẫu điện thoại hỗ trợ kết nối mạng 5G có mức giá rẻ nhất trong sê-ri Reno thế hệ thứ 4. Khác với 2 bản máy còn lại trong cùng gia đình, Oppo Reno4 Z 5G được trang bị con chip Mediatek Dimensity 800 thay vì dòng chip Snapdragon 765G. Dù vậy, tương tự như dòng máy điện thoại sử dụng cùng loại chip mà chúng tôi review trước đó, Mediatek Dimensity 800 là một con chip tốt và có thể mang đến cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà.

    Máy được trang bị một chiếc màn hình LCD kích thước 6.57 inch, hỗ trợ tần số quét lên đến 120Hz. Oppo Reno4 Z 5G được trang bị một cụm camera với tổng cộng 3 ống kính, trong đó bao gồm chiếc camera chính với độ phân giải 48MP, camera góc siêu rộng 8MP và camera macro 2MP. Kết hợp với cụm camera này còn có một cảm biến phân tích chiều sâu với độ phân giải 2MP.

    Xét về mặt tổng thể, Oppo Reno4 Z 5G là một mẫu điện thoại có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt. Liệu những điểm mạnh này có giúp Oppo Reno4 Z 5G cạnh tranh ngang hàng với các đối thủ khác trên thị trường? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Oppo Reno4 Z 5G

    • Màn hình: 6.57-inch IPS LCD 2400 x 1080 pixel
    • CPU: MediaTek Dimensity 800
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 48MP + 8MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 163.8 x 75.5 x 8.1mm
    • Khối lượng: 184 g
    • Pin: 4,000 mAh

    Oppo Reno4 Z 5G

    Oppo Reno4 Z 5G: Thiết kế

    Reno4 Z 5G sở hữu một cụm camera có thiết kế khá độc đáo, với 4 ống kính được xếp theo hình vuông, kết hợp với một đường gờ cắt chéo cụm camera này. Là phiên bản máy có mức giá rẻ nhất trong sê-ri, mặt lưng của Reno4 Z 5G được làm hoàn toàn bằng nhựa.

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tông màu chủ đạo là trắng, nhưng tùy thuộc vào lượng ánh sáng phản chiếu, mặt lưng này có thể phát ra những tông màu hồng và xanh nhạt. Nhìn kỹ hơn, bạn có thể thấy kết cấu vân sọc được hoàn thiện cẩn thận ở bên dưới mặt lưng của chiếc điện thoại.

    Bề mặt của chiếc mặt lưng được hoàn thiện mờ, giúp tăng khả năng chống bám vân tay trong quá trình sử dụng. Tương tự như mặt lưng, khung viền của máy cũng được làm bằng nhựa, được hoàn thiện bóng bẩy.

    Chiếc điện thoại được trang bị một cảm biến vân tay điện dung ở cạnh bên, giúp bạn đăng nhập tài khoản hệ thống thông qua mã sinh trắc. Cảm biến này được tích hợp bên trong chiếc nút nguồn, được đặt âm một chút so với bề mặt khung máy. Được đặt cao hơn một chút so với vị trí chính giữa, bạn có thể dễ dàng sử dụng ngón tay cái của mình để mở khóa điện thoại.

    Nằm ở cạnh đối diện là một cụm nút tăng giảm âm lượng, có mức độ hoàn thiện cao và có độ nảy tốt. Ở ngay bên trên là khe chứa thẻ SIM. Khe này có thể chứa tối đa 2 thẻ SIM nano và không có khả năng nhận thẻ microSD.

    Cạnh dưới của chiếc điện thoại là nơi trang bị cổng kết nối USB Type-C, dải loa ngoài, mic chính và giắc cắm tai nghe 3.5 mm. Nằm ở cạnh trên được trang bị duy nhất một chiếc microphone phụ.

    Mặt trước của máy là một chiếc màn hình tràn viền có kích thước đường chéo 6.57 inch. Cạnh dưới của màn hình có kích thước dày hơn một chút so với 3 cạnh còn lại. Nằm ở góc trái của màn hình là một lỗ khoét hình viên thuốc con nhộng để nhường không gian cho cụm camera selfie. Cụm ống kính này bao gồm 1 camera selfie chính với độ phân giải 16MP và 1 cảm biến chiều sâu 2MP.

    Với kích thước 3 chiều là 163.8 x 75.5 x 8.1mm, chiều dài của Reno4 Z 5G lớn hơn 0.8 mm và rộng hơn nhiều khi so sánh với đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc là OnePlus Nord N10 5G. Trong khi đó, Mi 10T Lite 5G có chiều dài lớn hơn 1.6mm và rộng hơn 1.3 mm.

    Oppo Reno4 Z 5G

    Oppo Reno4 Z 5G: Màn hình

    Reno4 Z 5G được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 6.57 inch, độ phân giải 2400 x 1080 pixel, tỷ lệ chia cạnh 20:9 và có mật độ điểm ảnh là 401 ppi. Điểm mạnh của chiếc màn hình này nằm ở chỉ số tần số quét cao, cụ thể là 120Hz.

    Theo lời của hãng sản xuất, Reno4 Z 5G có mức độ sáng tối đa trên lý thuyết là 480 nit, tương tự so với chiếc Realme 7 5G. Tuy nhiên, khác với Realme, màn hình của Reno4 Z 5G lại có mức độ sáng thực tế thấp hơn nhiều, với chỉ số tối đa ghi nhận được là 400 nit. Độ sáng của máy cũng không được tăng lên khi sử dụng trong điều kiện nhiều ánh sáng môi trường. Bù lại, màn hình của máy lại có chỉ số độ tương phản khá tốt đối với loại tấm nền LCD, cụ thể là 1300:1.

    Với khả năng hỗ trợ tần số quét lên đến 120Hz, Reno4 Z 5G có tổng cộng 4 thiết lập khác nhau trong mục cài đặt, giúp bạn tha hồ lựa chọn sao cho phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng cá nhân. Các tùy chọn bao gồm “Tự động”, 120Hz, 90Hz và 60Hz. Trong số các tùy chọn này, “60Hz” là tùy chọn đơn giản nhất, có tác dụng khóa chỉ số tần số quét màn hình xuống còn 60Hz bất kể loại nội dung đang được hiển thị trên màn hình.

    Các chế độ còn lại đi kèm theo một vài ngoại lệ và hạn chế, nhưng điểm cơ bản là như sau – đối với 2 chế độ 120Hz và Tự động, máy sẽ duy trì mức tần số quét màn hình ở mức 120Hz trong suốt toàn bộ giao diện. Ứng dụng Ảnh chụp của máy được hỗ trợ mức tần số quét 120Hz ở cả 2 chế độ. Ứng dụng Video sẽ bị khóa ở mức 90Hz nếu bạn lựa chọn chế độ 120Hz nhưng sẽ giảm xuống còn 60Hz nếu bạn chọn mục Tự động.

    Oppo Reno4 Z 5G

    Oppo Reno4 Z 5G: Thời lượng pin

    Reno4 Z 5G được trang bị một quả pin có dung tích 4000 mAh ở bên trong. Đây từng là mức pin chấp nhận được đối với những phiên bản máy thế hệ trước, nhưng với những tính năng mới như khả năng kết nối mạng 5G và màn hình tần số quét cao, những dòng máy thời này thường được trang bị một quả pin có dung tích lớn hơn.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, Reno4 Z 5G trụ được hơn 20 giờ đồng hồ ở điều kiện kiểm tra nghe gọi điện thoại. Kết quả này tuy không quá ấn tượng, nhưng vẫn nằm ở mức chấp nhận được.

    Reno4 Z 5G được tặng kèm một củ sạc có công suất 18W. Máy có tốc độ sạc pin tương đối nhanh, có thể sạc đầy sau chưa đầy 2 giờ đồng hồ. Khi sạc pin từ mức 0%, máy có thể nạp lại 35% lượng pin chỉ sau nửa giờ đồng hồ.

    Oppo Reno4 Z 5G: Hiệu năng

    Dimensity 800 là con chip đảm nhận mọi tác vụ xử lý của Reno4 Z 5G. Đây là con chip tầm trung do MediaTek sản xuất, còn được biết đến với tên gọi MT6873V. Con chip được cấu thành từ 8 nhân xử lý, trong đó bao gồm 4 nhân Cortex-A76 và 4 nhân Cortex-A55. Về mảng đồ họa, con chip được tích hợp GPU Mali-G57.

    Tại thời điểm bài viết, Oppo Reno4 Z 5G chỉ được phát hành với duy nhất 1 phiên bản cấu hình, đó là 8GB RAM và 128GB dung lượng bộ nhớ trong.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Oppo Reno4 Z 5G mang lại một mức hiệu năng tốc độ, có thể đảm nhận mọi tác vụ xử lý hàng ngày một cách dễ dàng và mượt mà.

    Oppo Reno4 Z 5G: Camera

    Reno4 Z 5G được trang bị một cụm camera với 4 ống kính ở mặt lưng. Tuy nhiên, tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại tầm trung và giá rẻ mà chúng ta thường thấy trên thị trường, chỉ 2 trong số đó là camera thật, trong khi 2 chiếc còn lại chỉ có tác dụng làm màu.

    Chiếc camera thật đầu tiên của máy có độ phân giải 48MP, sử dụng cảm biến Sony IMX 586 Quad Bayer với kích thước điểm ảnh 0.8µm, có khả năng chụp hình ở độ phân giải mặc định là 12MP thông qua kỹ thuật gộp điểm ảnh. Cảm biến được đặt sau một ống kính có tiêu cự 26mm và có khẩu độ f/1.7.

    Chiếc camera thứ 2 của máy là loại góc siêu rộng, với độ phân giải 8MP. Theo lời của hãng sản xuất, chiếc camera này có khả năng bao quát một góc chụp tối đa là 119 độ. Về mặt tổng thể, Reno4 Z 5G đem lại chất lượng ảnh chụp khá tốt trong điều kiện đầu đủ ánh sáng tự nhiên.

    Tổng kết

    Reno4 Z 5G là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm chọn một dòng điện thoại có khả năng hỗ trợ mạng 5G, được bán trong phân khúc giá tầm trung. Tuy nhiên, để cắt giảm chi phí, Oppo đã làm giảm chất lượng của một vài chi tiết, trong đó bao gồm màn hình và thời lượng pin. Dù vậy, Reno4 Z 5G vẫn có nhiều điểm cộng, bao gồm tần số quét màn hình cao, hiệu năng tốt và thiết kế hiện đại.

    Xem thêm: Đánh giá Realme 8 5G: Chiếc điện thoại 5G rẻ nhất thị trường

    Điểm cộng

    • Hỗ trợ kết nối mạng 5G
    • Màn hình 120Hz
    • HIệu năng tốc độ
    • Camera chính có chất lượng ảnh chụp tốt

    Điểm trừ

    • Độ sáng màn hình chỉ ở ngưỡng tầm trung
    • Thời lượng pin chưa thực sự ấn tượng
  • Đánh giá Oppo A54s: Giá phải chăng, thiết kế đẹp

    Đánh giá Oppo A54s: Giá phải chăng, thiết kế đẹp

    Oppo A54s

    Tại thời điểm hiện tại, Oppo A54s được bán với mức giá 190$ trên thị trường quốc tế. Thoạt nhìn, đây là một lựa chọn hấp dẫn với những ai đang tìm chọn một mẫu điện thoại giá rẻ. Tuy nhiên, nếu chịu bỏ thêm chút tiền, bạn có thể sở hữu dòng máy cao cấp hơn là Oppo A54 5G với khả năng hỗ trợ kết nối mạng 5G và mức hiệu năng vượt trội.

    Tuy nhiên, khác với phiên bản 5G, Oppo A54s lại có lợi thế về mặt chụp ảnh. Được trang bị cụm camera với 3 ống kính với điểm nhấn nằm ở chiếc camera 50P chính, máy có khả năng chụp hình với độ sắc nét và chi tiết. Dù vậy, tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại khác trong cùng phân khúc, các ống kính camera phụ của Oppo A54s lại có hiệu suất sử dụng không cao cho lắm.

    Được phát hành với các phiên bản màu sắc bao gồm bạc, đen và xanh dương, Oppo A54s là một mẫu điện thoại có vẻ ngoài bắt mắt và hiện đại. Ngoài ra, máy còn đem lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái nhờ sở hữu một chiếc mặt lưng có mức độ hoàn thiện cao.

    Màn hình máy có kích thước 6.52 inch, đem lại chất lượng hình ảnh vừa tầm ở độ phân giải 1600 x 720 pixel. Mức độ sáng của tấm nền nằm ở ngưỡng trung bình, không có gì quá đặc biệt.

    Tuy không được hỗ trợ tính năng sạc nhanh, nhưng Oppo A54s vẫn có sở hữu tốc độ sạc nhanh thông qua cổng USB Type-C của máy. Ngoài ra, máy còn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng máy một cách thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Oppo A54s

    • Màn hình: 6.52-inch IPS 720 x 1600 pixel
    • CPU: MediaTek Helio G35
    • RAM: 4GB/8GB
    • Camera sau: 50MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 8MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 163.8 x 75.6 x 8.4 mm
    • Khối lượng: 190g
    • Pin: 5000 mAh

    Oppo A54s

    Oppo A54s: Thiết kế

    • Vỏ ngoài bằng nhựa
    • Không có tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn
    • Trải nghiệm cầm nắm mượt mà

    Tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại tầm trung do Oppo sản xuất, Oppo A54s sở hữu một vẻ ngoài hiện đại và vô cùng bắt mắt. Và tương tự như các mẫu sản phẩm tầm trung khác của hãng, màn hình của Oppo A54s được khoét một mảng hình giọt nước để lấy không gian cho chiếc camera selfie. Mảng khoét này có kích thước khá nhỏ, và sẽ không gây ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm sử dụng thực tế.

    Cảm biến vân tay của máy được đặt trên nút nguồn ở cạnh phải thay vì ở vị trí mặt lưng. Cảm biến này có tốc độ đọc vân tay khá nhanh và chính xác, mang lại trải nghiệm sử dụng tốt.

    Mặt lưng của máy được trang bị một cụm camera với tổng cộng 3 ống kính. Cụm camera này có kích thước khá dày, khiến chiếc điện thoại bị cập kênh đôi chút khi đặt trên mặt bàn.

    Nằm ở cạnh dưới là giắc cắm tai nghe 3.5 mm và dải loai ngoài. Về mảng kích thước, Oppo A54s có độ dài 3 cạnh là 163.8 x 75.6 x 8.4 mm và nặng 190g. Máy có vẻ ngoài lớn hơn một chút khi so sánh với Oppo A54 5G nhưng không gây ảnh hưởng nhiều đến cảm giác cầm nắm trên tay.

    Oppo A54s

    Oppo A54s: Màn hình

    • Viền bezel mỏng
    • Màn hình LCD IPS kích thước 6.52 inch, độ phân giải 1600 x 720 pixel
    • Độ sáng 480 nit

    Các mẫu điện thoại do Oppo sản xuất thường có độ sáng màn hình khá cao, và Oppo A54 là một trong số đó. Với độ phân giải 1600 x 720 pixel, đây không phải là chiếc màn hình có độ nét cao nhất trong phân khúc.

    Được bán trong phân khúc giá rẻ, cũng dễ hiểu khi màn hình của Oppo A54 vẫn chỉ được hỗ trợ tần số quét mặc định là 60Hz. Xét về mặt tổng thể, màn hình của Oppo A54 mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm hình ảnh vừa tầm so với mức giá.

    Oppo A54s

    Oppo A54s: Camera

    • Tổ hợp camera sau 50MP + 2MP + 2MP
    • Camera selfie 8MP
    • Hỗ trợ HDR

    Oppo A54s được trang bị một cụm camera với tổng cộng 3 ống kính riêng biệt. Camera chính của máy có độ phân giải cao 50MP và được hỗ trợ khả năng phóng to quang học với cự ly tối đa là 5x, là điểm nhấn của cụm ống kính này. Đồng hành cùng chiếc camera chính còn có một ống kính macro với độ phân giải 2MP và một cảm biến chiều sâu 2MP. Cả hai đều có hiệu suất sử dụng khá thấp.

    Mặt trước của máy được trang bị một chiếc camera selfie có độ phân giải 8MP, mang lại chất lượng hình ảnh vừa tầm so với phân khúc. Cả hai cụm camera sau và trước của máy được hỗ trợ khả năng ghi hình với mức cấu hình tối đa là độ phân giải 1080p ở 30 fps.

    Trong điều kiện ánh sáng ban ngày, Oppo A54s mang lại chất lượng ảnh chụp khá tốt thông qua chiếc camera chính. Những bức hình mà máy chụp có độ phân giải tốt và có độ nét cao. Tuy nhiên, khả năng chụp hình phóng to không phải là thế mạnh của máy, cụ thể là do chi tiết bị giảm đáng kể khi sử dụng ở chế độ này. Máy được hỗ trợ chế độ chụp đêm, tuy nhiên lại có chất lượng ảnh chụp không được ấn tượng cho lắm.

    Oppo A54s: Hiệu năng

    • Sử dụng con chip MediaTek Helio G35
    • Có dung lượng bộ nhớ tối đa là 128GB
    • Hiệu năng tổng thể có phần chậm chạp

    Oppo A54s được trang bị con chip xử lý tầm trung là MediaTek Helio G35, đồng hành bởi 4GB dung lượng RAM. Mức hiệu năng mà máy mang lại nằm ở ngưỡng tầm trung so với phân khúc.

    Sử dụng Geekbench 5 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, Oppo A54s đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt chỉ là 172 và 991 điểm. Đây là 2 kết quả khá thấp, mang lại một trải nghiệm sử dụng thực tế không được mượt mà cho lắm. Xét về mặt tổng thể, A54s là một mẫu điện thoại có mức hiệu năng nằm ở ngưỡng tầm trung.

    Để so sánh, phiên bản máy đắt tiền hơn đôi chút là Oppo A54 5G có số điểm hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 524 và 1664 điểm; trong khi dòng máy trong cùng tầm tiền là Moto G9 Power đạt kết quả 311 và 1371 điểm.

    Oppo A54s sử dụng hệ điều hành ColorOS do Oppo tùy biến dựa trên nền tảng Android 11. Đây là một phiên bản hệ điều hành khá nhẹ, mang lại trải nghiệm sử dụng khá tốt cho người dùng.

    Oppo A54s: Thời lượng pin

    • Pin dung tích 5000 mAh
    • Không hỗ trợ tính năng sạc pin không dây
    • Thời lượng pin tổng thể tốt

    Oppo A54s được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh, mang lại mức thời lượng pin tổng thể khá ấn tượng. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, máy có thể trụ được 13 giờ 12 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi. Với mức thời lượng pin này, bạn có thể sử dụng máy trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm một mẫu điện thoại giá rẻ, thiết kế đẹp
    Oppo A54s là một mẫu điện thoại có thiết kế hiện đại và bắt mắt. Với mức giá phải chăng, máy là một lựa chọn tốt với những ai có nguồn lực kinh tế eo hẹp.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có thời lượng pin dài
    Thời lượng pin là một trong những điểm mạnh của Oppo A54s. Nếu bạn đang tìm chọn một mẫu máy có khả năng trụ được đến hết ngày, thì chắc chắn Oppo A54s sẽ không làm bạn phải thất vọng

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một chiếc điện thoại có hiệu năng cao
    Mức hiệu năng mà Oppo A54s mang lại chỉ nằm ở ngưỡng vừa tầm so với phân khúc. Tuy nhiên, hãy chọn một dòng máy khác nếu bạn có nhu cầu chơi những tựa game có cấu hình cao trên chiếc điện thoại của mình.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có độ bền cao
    Do không có tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn chính thức, Oppo A54s không phải là một dòng máy có độ bền quá ấn tượng

    Xem thêm: Đánh giá Oppo A74 5G: Điện thoại 5G giá siêu rẻ

    Điểm cộng

    • Chất lượng camera khá tốt
    • Thời lượng pin dài
    • Giá thành rẻ

    Điểm trừ

    • Hiệu năng chậm
    • Độ phân giải màn hình thấp

     

  • Đánh giá Oppo Reno6 5G: Thiết thời trang, chụp ảnh đẹp

    Đánh giá Oppo Reno6 5G: Thiết thời trang, chụp ảnh đẹp

    Oppo Reno6 5G

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Oppo Reno6 5G là chiếc điện thoại duy nhất trong sê-ri máy sở hữu một thiết kế hoàn toàn mới so với phiên bản tiền nhiệm. Oppo Reno6 5G là một chiếc điện thoại toàn diện so với phân khúc, được trang bị con chip mới là MediaTek Dimensity 900 cùng với 1 trong 2 phiên bản dung lượng bộ nhớ cao là 8GB/128GB hoặc 12GB/256GB.

    Bố cục camera của máy tuy không có nhiều điểm nổi bật, nhưng vẫn nằm trong khoảng vừa tầm khi so sánh với thị trường phân khúc tầm trung. Và tương tự như các mẫu điện thoại khác do Oppo sản xuất, Reno6 5G được trang bị tính năng sạc nhanh với công suất cao. Chiếc điện thoại tuy chỉ được trang bị một quả pin có dung tích vừa tầm, nhưng lại đánh bại mọi đối thủ cạnh tranh ở tốc độ sạc.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Oppo Reno6 5G

    • Màn hình: 6.43 inch AMOLED 2400 x 1080 pixel
    • CPU: Mediatek Dimensity 900 5G
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 64MP + 8MP + 2MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 156.8 x 72.1 x 7.6 mm
    • Khối lượng: 182 g
    • Pin: 4300 mAh

    Oppo Reno6 5G

    Oppo Reno6 5G: Thiết kế

    Tương tự như các mẫu điện thoại khác thuộc sê-ri, Reno6 5G là một chiếc điện thoại có thiết kế vô cùng bắt mắt. Khung viền của chiếc điện thoại được làm bằng nhôm, trong khi mặt lưng của máy được làm hoàn toàn bằng nhựa, với bề mặt được hoàn thiện phẳng mịn.

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tên gọi là Stellar Black, có thể phản chiếu ánh sáng rực rỡ tùy theo điều kiện ánh sáng môi trường. Và khác với phần lớn các mẫu điện thoại trên thị trường, mặt lưng của Reno6 5G có khả năng chống bám vân tay và vết bẩn.

    Reno6 5G là một chiếc điện thoại có mức độ hoàn thiện cao. Cụ thể, mặt lưng và khung viền của máy được ráp lại với nhau một cách vô cùng liền mạch, khiến cho người dùng dễ nhầm tưởng chiếc điện thoại sở hữu một thiết kế mặt lưng nguyên khối.

    Cụm camera sau của Reno6 5G có kích thước khá dày, sở hữu một thiết kế ăn nhập với vẻ ngoài vuông vắn của chiếc điện thoại. 3 cụm camera được phân tách bởi các vòng tròn kim loại, đồng hành cùng với chấm đèn LED flash và 1 cảm biến phân tích nhiệt độ màu sắc nhằm mang lại những bức hình có độ trung thực màu sắc cao hơn.

    Cạnh bên của máy được làm phẳng; cụm nút tăng giảm âm lượng của máy được đặt ở cạnh trái, trong khi chiếc nút nguồn màu xanh lá được đặt ở cạnh phải. Các nút chức năng của máy có độ nảy và độ nhạy tốt, tuy nhiên lại được đặt ở vị trí hơi cao, khiến tôi liên tục phải với tay trong quá trình sử dụng. Nằm ở bên dưới nút nguồn được trang bị một cảm biến vân tay một chạm, cho phép tôi mở máy một cách nhanh chóng và an toàn. Cạnh dưới của Reno6 5G được trang bị dải loa ngoài, cổng kết nối USB Type-C, khe đựng SIM kép.

    Máy được trang bị một chiếc màn hình phẳng hoàn toàn, được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorilla Glass 5. Màn hình máy được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước khá mỏng, với cạnh dưới được làm dày hơn một chút. Nằm trên góc trái của chiếc màn hình là một lỗ khoét có kích thước hơi lớn so với những mẫu máy trong phân khúc, được sử dụng để làm chỗ chứa cho cảm biến camera selfie.

    Với khối lượng tổng thể là 182g, Reno6 5G là một trong những chiếc điện thoại thuộc vào dạng nhẹ trong phân khúc máy, cộng với việc thân máy chỉ có kích thước khá mỏng là 7.6 mm. Tuy nhiên, thiết kế vuông vức 4 cạnh của chiếc điện thoại khiến cho trải nghiệm cầm nắm tay của Reno6 5G lại không được thoải mái cho lắm.

    Oppo Reno6 5G

    Oppo Reno6 5G: Màn hình

    Điểm qua thông số kỹ thuật, từ độ sáng tối đa, cho đến độ phân giải và kích cỡ, chúng tôi có thể kết luận rằng hãng sản xuất đã tái sử dụng loại tấm nền màn hình của phiên bản máy trước khi sản xuất chiếc Reno6 5G. Máy được trang bị một tấm nền OLED có kích thước 6.43 inch, độ phân giải 2400 x 1080p, được chia cạnh theo tỷ lệ 20:9. Chiếc màn hình này cũng được hỗ trợ tần số quét 90Hz, tương tự như phiên bản máy Reno thế hệ trước.

    Màn hình máy không được hỗ trợ khả năng hiển thị nội dung HDR10. Dù vậy tấm nền này vẫn sở hữu một mức độ sáng ấn tượng, với chỉ số tối đa đạt được lên đến 632 nit, cho phép tôi sử dụng máy thoải mái ở ngoài trời. Khả năng điều chỉnh độ sáng tự động của chiếc điện thoại có độ nhạy và hiệu suất rất tốt.

    Đáng tiếc là tấm nền này lại có độ trung thực màu sắc không quá cao, với những tông màu cơ bản như vàng, xanh, tím và đỏ hiển thị hơi lệch một chút so với mức tiêu chuẩn. Và đáng chú ý hơn là cả hai tông màu trắng và xám lại hơi ngả xanh một chút khi sử dụng ở chế độ màu sắc màn hình Sống động.

    Oppo Reno6 5G

    Oppo Reno6 5G: Thời lượng pin

    Reno6 5G được trang bị một quả pin có công suất 4300mAh, tương tự như phiên bản máy tiền nhiệm. Tuy nhiên, việc thay đổi con chip xử lý đã khiến cho mức thời lượng pin của 2 mẫu máy có một chút khác biệt trong các bài kiểm tra của chúng tôi.

    Con chip Dimensity 900 mang lại cho Reno6 5G một khoảng thời gian chờ. Đồng thời, máy còn có kết quả thời lượng pin tốt hơn ở bài kiểm tra lướt web liên tục bằng mạng wifi khi so sánh với phiên bản máy trước.

    Reno6 5G được hỗ trợ tính năng sạc nhanh SuperVOOC 2.0 với công suất lên đến 65W. Máy chỉ cần khoảng 29 phút để sạc đầy pin từ mức 0%. Trong số những mẫu điện thoại mà chúng tôi từng review, OnePlus Nord 2 5G là mẫu máy duy nhất có tốc độ sạc nhanh tương đương so với Reno6 5G.

    Oppo Reno6 5G: Hiệu năng

    Reno6 5G được trang bị con chip mới nhất do MediaTek sản xuất là Dimensity 900. Tại thời điểm bài viết, trên thị trường hiện nay không có nhiều dòng máy sử dụng dòng chip này. Dimensity 900 được sản xuất trên tiến trình 6nm, được cấu thành bởi 8 nhân xử lý, trong đó bao gồm 2 nhân Cortex-A78 (2.4GHz) và 6 nhân Cortex-A55 (2.0GHz). Con chip sử dụng GPU Mali-G68 MC4 có tốc độ 900MHz.

    Dimensity 900 là một con chip có mức hiệu năng khá tốt. Tuy nhiên, đáng tiếc là Reno6 5G phải đối đầu với nhiều đối thủ cạnh tranh có hiệu năng tốc độ hơn thuộc phân khúc tầm trung. Mức hiệu năng mà Dimensity 900 mang lại không thể so sánh được so với dòng chip khá thông dụng trong thị trường này là Snapdragon 778G.

    Dù vậy, quá trình sử dụng thực tế của chúng tôi cho thấy mức hiệu năng của Dimensity 900 vẫn là đủ để mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà.

    Oppo Reno6 5G: Camera

    So sánh với phiên bản máy trước là Reno5 5G, Reno6 đã bỏ qua cảm biến chiếu sâu và vay mượn bố cục ống kính còn lại của phiên bản máy tiền nhiệm. Chất lượng ảnh chụp thực tế của máy không bị giảm sút là mấy do công dụng mà cảm biến chiều sâu mang lại là không lớn cho lắm. Máy được trang bị chiếc camera chính với cấu hình tương tự là 64MP, có kích thước điểm ảnh là 0.7µm, và được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/1.7.

    Camera góc siêu rộng của máy có độ phân giải 8MP, có kích thước vật lý là 1/4 inch, với kích thước điểm ảnh là 1.12µm. Camera macro chuyên dụng của chiếc điện thoại sử dụng cảm biến 2MP với ống kính f/2.4.

    Camera selfie của máy được trang bị 1 cảm biến có độ phân giải khá lớn là 32MP, 1/2.8″, 0.8µm và có khẩu độ f/2.4.

    Chiếc camera chính của máy mang lại chất lượng ảnh chụp tốt trong điều kiện ánh sáng ban ngày, với dải màu rộng và độ chi tiết cao. Tuy nhiên, chất lượng hình ảnh của ống kính này lại không được ổn định cho lắm. Độ chi tiết bị giảm đáng kể khi bạn sử dụng chiếc camera ở trong nhà.

    Tổng kết

    Oppo Reno6 5G là một chiếc điện thoại tầm trung có chất lượng toàn diện với không nhiều yếu điểm quá nghiêm trọng. Máy sở hữu một mức hiệu năng vừa tầm, cho phép bạn nhanh chóng tương tác với các ứng dụng khác nhau một cách mượt mà. Sở hữu một mức thời lượng pin dài, Oppo Reno6 5G sẽ cho phép bạn sử dụng trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo lắng nhiều đến tình trạng hết pin giữa chừng. Oppo Reno6 5G là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc điện thoại chất lượng thuộc phân khúc tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Oppo Reno6 Pro 5G: Hiệu năng toàn diện, thiết kế đẹp

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại, mới mẻ
    • Màn hình OLED rực rỡ
    • Thời lượng pin dài
    • Chất lượng ảnh chụp tốt so với phân khúc
    • Tốc độ sạc pin siêu nhanh

    Điểm trừ

    • Trên thị trường có nhiều mẫu máy có hiệu năng nhanh hơn
    • Không được trang bị hệ thống loa stereo
    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chỉnh thức
  • Đánh giá Oppo Reno6 Pro 5G: Hiệu năng toàn diện, thiết kế đẹp

    Đánh giá Oppo Reno6 Pro 5G: Hiệu năng toàn diện, thiết kế đẹp

    Oppo Reno6 Pro 5G là một dòng máy điện thoại chất lượng với vẻ ngoài cao cấp, mức hiệu năng cao và chất lượng build tốt. Máy được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có tần số quét 90Hz, một quả pin với dung tích vừa tầm là 4500 mAh với tốc độ sạc siêu nhanh và con chip Dimensity 1200 mạnh mẽ.

    So với phiên bản máy tiền nhiệm, máy sở hữu cùng loại thiết kế, với mức cấu hình linh kiện tương đồng. Điểm khác biệt nằm ở mức thời lượng pin cải thiện và thế hệ chip xử lý mới hơn. Bài viết đánh giá chi tiết dòng máy Oppo Reno6 Pro 5G, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Oppo Reno6 Pro 5G

    • Màn hình: 6.55 inch AMOLED 2400 x 1080 pixel
    • CPU: Mediatek Dimensity 1200 5G
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 64MP + 8MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 160 x 73.1 x 7.6 mm
    • Khối lượng: 177 g
    • Pin: 4500 mAh

    Oppo Reno6 Pro 5G

    Thiết kế của Oppo Reno6 Pro 5G

    Thiết kế của Oppo Reno6 Pro 5G không có nhiều thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm. Máy sở hữu thiết kế điện thoại truyền thống với 2 mặt kính kẹp giữa 1 viền kim loại. Mặt trước của máy được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorilla Glass 5, trong khi mặt lưng chỉ sử dụng loại kính thông thường.

    Phiên bản màu sắc mà chúng tôi sử dụng có tên gọi là Aurora. Màu sắc trên mặt lưng của máy chuyển đổi liên tục tùy thuộc vào góc nhìn và lượng ánh sáng chiếu vào, mang lại vẻ ngoài huyền ảo cho chiếc điện thoại.

    Cụm camera sau của máy sở hữu bố cục gần như không thay đổi so với dòng máy trước, với thiết kế đặt dọc so với thân máy. Ở phiên bản máy này, đèn LED flash đã được chuyển vị trí sang bên phải của ống kính macro, trong khi bản thân cụm camera giờ đây sở hữu một hình dáng tổng thể vuông vắn hơn trước.

    Kích thước và khối lượng của Reno6 Pro 5G cũng không thay đổi là mấy so với dòng máy trước. Mặt trước của máy được trang bị một màn hình OLED có kích thước đường chéo là 6.55 inch, với 2 cạnh bên được làm uốn cong về phía khung viền. Nằm trên góc trái là một lỗ khoét nhỏ dành cho cảm biến camera selfie.

    Máy đem lại trải nghiệm cầm nắm trên tay khá tốt, tuy nhiên có một vài ngoại lệ nhất định. Cụ thể, thiết kế mặt lưng phẳng của Reno6 Pro 5G có thể sẽ khiến người dùng cảm thấy hơi nhức tay khi cầm chiếc điện thoại trong một khoảng thời gian dài. Đồng thời vị trí đặt cảm biến vân tay dưới màn hình của Reno6 Pro 5G cũng chưa thực sự tối ưu. Vị trí này đặt quá sát cạnh màn hình dưới, khiến thao tác mở máy chưa thực sự thoải mái.

    Oppo Reno6 Pro 5G

    Màn hình của Oppo Reno6 Pro 5G

    Dù được trang bị mức cấu hình ấn tượng, tấm nền màn hình của Reno6 Pro 5G có hơi phần lỗi thời tại thời điểm hiện tại. Những dòng máy có mức giá rẻ hơn như Realme X7 Max 5G và Poco F3 GT đều được trang bị tấm nền có độ sáng tương tự, với tần số quét lên đến 120Hz. Và ngay cả dòng máy Nord 2 của OnePlus – công ty nhánh của Oppo, cũng được trang bị một màn hình có tần số quét 90Hz với giá bán rẻ hơn nhiều.

    Reno6 Pro 5G được trang bị tấm nền OLED có kích thước đường chéo là 6.5 inch, tương tự như những phiên bản trước. Khi điều chỉnh thủ công, độ sáng màn hình của Reno6 Pro 5G có thể đạt mức 500 nit. Mức độ sáng cực đại của máy đạt ngưỡng 800 nit khi sử dụng ở chế độ Độ sáng tự động.

    Oppo Reno6 Pro 5G

    Hiệu năng

    Dimensity 1200 là con chip xử lý mới và mạnh nhất của MediaTek. Con chip được cấu thành bởi 8 nhân xử lý, bao gồm 1 nhân Cortex-A78 (3GHz), 3 nhân Cortex-A78 (2.8GHz) và 4 nhân Cortex-A55 (2GHz). Các tác vụ liên quan đến đồ họa được thực hiện thông qua con chip GPU Mali-G77 MC9.

    Trong các bài kiểm tra benchmark khác nhau, con chip này có điểm số thấp hơn so với Snapdragon 870. Dù vậy, con chip vẫn có mức hiệu năng cao hơn so với những dòng chip khác của hãng, đồng thời đánh bại những dòng chip Snapdragon tầm trung. Dimensity 1200 được sản xuất trên tiến trình 6mm, mang lại khả năng tiêu thụ điện năng và xử lý nhiệt hiệu quả hơn so với những dòng chip 7mm khác trên thị trường.

    Tuy Reno6 Pro 5G được phát hành với 2 phiên bản bộ nhớ khác nhau ở thị trường Trung Quốc, hãng sản xuất quyết định chỉ bán phiên bản cấu hình cao nhất là 12GB/256GB trên thị trường quốc tế. Trong khi đó, phiên bản quốc tế sử dụng loại bộ nhớ UFS 2.1 thay vì 3.1. Điều này khiến cho mức giá cơ bản của chiếc điện thoại cao hơn rất nhiều.

    Máy được cải thiện đôi chút về mặt dung tích pin. Quả pin giờ đây có dung tích là 4500 mAh, đem lại cho người dùng thừa đủ năng lượng để sử dụng máy đến hết ngày. Đồng thời, máy vẫn giữ được tốc độ sạc pin khá nhanh như của phiên bản tiền nhiệm, cho phép bạn nạp đầy 100% chỉ trong vòng 37 phút.

    Phần mềm

    Reno6 Pro 5G sử dụng hệ điều hành ColorOS 11.3, được xây dựng dựa trên nền tảng Android 11, mang lại cho người dùng một vài tính năng mới. Ngoài những tính năng gốc sẵn có của Android 11, trải nghiệm người dùng giờ đây đã được hoàn thiện hơn bao giờ hết.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, có một vài điểm thú vị mà chúng tôi nhận thấy. Cụ thể, cảm ứng rung của máy được tận dụng cho gần như mọi tương tác với giao diện của máy. Chức năng mở rộng RAM cho phép máy tận dụng lên đến 7GB dung lượng bộ nhớ.

    Nhờ chiếc màn hình 90Hz, mọi hoạt ảnh khi tôi điều hướng xung quanh hệ điều hành của máy đều được thực hiện một cách mượt mà và liền mạch. Trong quá trình sử dụng thực tế, máy sẽ tự động chuyển tần số quét màn hình xuống còn 60Hz nếu bạn không tương tác với máy trong một khoảng thời gian nhất định để tiết kiệm tối đa lượng pin của máy.

    Camera

    Reno6 Pro 5G được trang bị cụm camera với 4 ống kính ở mặt lưng, cộng với 1 cảm biến camera selfie ở mặt trước. Cụm camera sau của máy bao gồm 1 ống kính chính 64MP, ống kính góc siêu rộng 8MP, ống kính macro 2MP và 1 cảm biến đơn sắc 2MP.

    Camera chính của máy đem lại chất lượng ảnh chụp khá tốt trong điều kiện ánh sáng đầy đủ. Khả năng tái tạo màu sắc có độ trung thực cao, tuy nhiên kết quả ảnh chụp thường hơi bị bão hòa đôi chút khi sử dụng chế độ tăng cường AI.

    Chất lượng ảnh chụp từ chế độ góc siêu rộng có độ chi tiết cao. Chiếc điện thoại cũng xử lý khá tốt trong trường hợp thiếu sáng, nhưng bạn sẽ phải giữ yên chiếc máy trong quá trình chụp ảnh do cảm biến camera không được trang bị tính năng chống rung quang học.

    Tổng kết

    Reno6 Pro 5G là một chiếc điện thoại có chất lượng tốt, mang lại cho người dùng giá trị sử dụng cao. Máy đem lại hiệu suất sử dụng hàng ngày tốt, với điểm thiếu sót duy nhất nằm ở tính năng chống rung quang học của cụm camera sau.

    Dù vậy, xét về mặt tổng thể, Reno6 Pro 5G là một chiếc điện thoại có thiết kế hiện đại, với giao diện gọn gàng và mức hiệu năng tốc độ. Camera của máy đem lại kết quả ảnh chụp tốt trong phần lớn trường hợp. Máy còn có tốc độ sạc pin nhanh và một mức thời lượng pin dài. Reno6 Pro 5G là một lựa chọn tuyệt vời nếu bạn đang tìm mua một dòng máy có giá trị sử dụng cao và mức hiệu năng toàn diện so với phân khúc giá.

    Xem thêm: Đánh giá Oppo Reno5 Lite: Thiết kế bắt mắt, mức giá phải chăng

    Điểm cộng

    • Mức hiệu năng tốc độ
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh
    • Kích thước nhỏ gọn
    • Tính năng toàn diện
    • Chất lượng camera ổn định

    Điểm trừ

    • Không có nhiều đổi mới trong thiết kế
    • Vị trí đặt cảm biến vân tay hơi bất tiện
    • Camera không có khả năng chống rung quang học
  • Đánh giá Oppo A94 5G: Giá rẻ, kết nối 5G tốc độ

    Đánh giá Oppo A94 5G: Giá rẻ, kết nối 5G tốc độ

    Oppo A94 5G

    Nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại 5G giá rẻ, thì Oppo A94 5G là dòng máy hoàn hảo dành cho bạn. Được phát hành cùng thời điểm so với Oppo A54 5G và A74 5G, A94 5G là phiên bản có cấu hình cao nhất của sê-ri điện thoại 5G giá rẻ. Ngoài mức hiệu năng ra, giữa các dòng máy này còn có nhiều điểm khác biệt.

    Vậy nên nếu bạn muốn sở hữu một chiếc điện thoại có tốc độ cao, thì A94 5G sẽ là một lựa chọn tuyệt vời nhờ mức dung lượng RAM mặc định lên đến 8GB. Tuy nhiên, A94 5G lại có mức lượng pin ngắn nhất của sê-ri máy này.

    Xét về mặt tổng thể, Oppo A94 5G là một chiếc điện thoại có giá trị sử dụng khá tốt so với mức giá. Phần lớn các dòng máy thuộc phân khúc giá rẻ thường có mức hiệu năng chậm chạp, nhưng với con chip MediaTek Dimensity 800U và 8GB RAM, Oppo A94 mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm sử dụng hàng ngày tương đối mượt mà.

    Thông số kỹ thuật Oppo A94 5G

    • Màn hình: 6.43-inch AMOLED 2400 x 1080 pixel
    • CPU: MediaTek Dimensity 800U
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 48MP + 8MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Pin: 4310 mAh

    Oppo A94 5G

    Thiết kế Oppo A94 5G

    Oppo A94 5G có vẻ ngoài không nhiều khác biệt so với các dòng điện thoại Android mới phát hành hiện nay. Oppo A94 đem lại cảm giác cầm nắm trên tay khá chắc chắn, tuy nhiên máy lại có một kích thước tổng thể không hề nhỏ chút nào. Với kích thước 3 cạnh là 160.1 x 73.4 x 7.8mm, Oppo A94 thuộc vào dòng máy có kích thước khá lớn.

    Máy được trang bị cổng USB Type-C và có giắc cắm tai nghe 3.5mm. Dọc theo cạnh trái là cụm nút tăng giảm âm lượng, cùng với nút nguồn nằm ở bên trên.

    Mặt lưng của máy được làm bằng nhựa, được hoàn thiện bóng láng nên rất dễ bám vân tay. Mặt lưng của máy được trang bị một cụm camera có kích thước vừa phải, không làm cho máy bị cập kênh khi sử dụng trên mặt bàn.

    Oppo A94 5G sở hữu một tính năng hiếm có trong phân khúc giá rẻ, đó là bảo mật vân tay bên dưới màn hình. Điều này cũng đồng nghĩa với việc màn hình của máy sử dụng tấm nền OLED.

    Oppo A94 5G

    Màn hình Oppo A94 5G

    Có thể bạn sẽ ngạc nhiên khi biết rằng chiếc màn hình 6.43 inch của Oppo A94 5G có diện tích nhỏ hơn so với màn hình của chiếc A54 và A74. Tuy nhiên khác biệt này là rất nhỏ, không gây ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm sử dụng thực tế. Tuy nhiên, điểm khác biệt mà chắc chắn bạn sẽ cảm nhận được khi sử dụng đó là máy sử dụng tần số quét màn hình 60Hz, thay vì sử dụng tần số 90Hz như của phiên bản máy rẻ hơn.

    Màn hình của Oppo A94 có độ phân giải 2400 x 1080 pixel – đây là độ phân giải tiêu chuẩn của điện thoại thông minh hiện nay. Máy có độ sáng cực đại là 800 nit, khá tốt so với phân khúc. Trên góc trái màn hình được cắt một lỗ nhỏ, dùng để trang bị camera selfie.

    Thay vì sử dụng tấm nền LCD như các phiên bản máy rẻ tiền hơn, Oppo A94 được trang bị tấm nền Super AMOLED. Điều này đem lại chất lượng hình ảnh sống động và rực rỡ cho chiếc điện thoại, trong khi các khu vực tối có màu sắc đen sâu hơn.

    Camera Oppo A94 5G

    Oppo A94 được trang bị 4 camera sau, có bố cục tương tự như của 2 chiếc điện thoại A54 và A74. Bố cục camera sau của máy bao gồm:

    • Camera chính độ phân giải 48MP, khẩu độ f/1.7
    • Camera góc siêu rộng độ phân giải 8MP, khẩu độ f/2.2
    • Camera macro độ phân giải 2MP, khẩu độ f/2.4
    • Cảm biến chiều sâu 2MP, khẩu độ f/2.4.

    Mặt trước của máy được trang bị camera selfie sử dụng cảm biến 16MP, khẩu độ f/2.4. Xét về mặt tổng thể, cấu hình camera này là khá tốt và đầy đủ so với phân khúc giá.

    Một điểm cần lưu ý đối với những chiếc camera 2MP, đó là các hãng sản xuất điện thoại ngày nay thường trang bị thêm cho máy những ống kính phụ sử dụng cảm biến 2MP để tăng thêm số lượng ống kính camera cho máy. Tuy nhiên những chiếc camera này thường có chất lượng ảnh chụp không quá tốt. Đáng tiếc là Oppo A94 5G cũng nằm trong trường hợp đó. Cụ thể là những bức hình có chất lượng hình ảnh tốt hơn khi chụp từ camera chính, so với ảnh chụp từ chính camera macro chuyên dụng của máy.

    Camera selfie của máy có chất lượng ảnh chụp khá tốt, với độ sắc cao và màu sắc sống động. Những bức hình xóa phông đôi khi làm sai hiệu ứng làm mờ ngoại cảnh, với một vài chi tiết không được làm mờ hoàn toàn.

    Camera chính của Oppo A94 5G cũng đem lại chất lượng ảnh chụp tốt, đặc biệt là so với mức giá. Những bức hình chụp từ ống kính có độ sáng rực rỡ, màu sắc sống động, đặc biệt là khi chụp ở điều kiện đầy đủ ánh sáng.

    Cảm biến chiều sâu của máy có hiệu suất xử lý không quá tốt. Do công nghệ được vận dụng, camera của các dòng điện thoại thường phải dựa vào hiệu ứng chiều sâu kỹ thuật số để thay thế hiệu ứng thật. Trong quá trình sử dụng thực tế, khả năng xử lý chiều sâu của Oppo A94 có độ tin cậy không quá cao.

    Cuối cùng là chiếc camera siêu rộng. Những bức hình chụp từ ống kính này có góc chụp rộng, màu sắc trung thực và ánh sáng được thể hiện tốt.

    Hiệu năng

    Oppo A94 5G thực hiện các tác vụ và xử lý tính toán thông qua con chip MediaTek Dimensity 800U. Con chip có hiệu năng tương đương so với Snapdragon 480. Máy có dung lượng RAM là 8GB, khá nhiều so với tầm giá, khiến cho Oppo A94 5G có hiệu năng khá nhanh so với các đối thủ cạnh tranh.

    Kiểm tra khả năng xử lý của máy với Geekbench 5, Oppo A94 5G đạt điểm số hiệu năng đa nhân là 1641. Trong khi đó, hai dòng máy anh em của chiếc A94 là A54 và A74 có kết quả đo được lần lượt là 1664 và 1629 điểm. Điều này chứng tỏ cả 3 dòng máy có hiệu năng khá tương đồng nhau. Để so sánh, OnePlus Nord đạt kết quả 1877 điểm, Moto G100 đạt 2875 điểm.

    Con chip xử lý đem lại cho Oppo A94 5G khả năng kết nối với mạng 5G. Đây là một trong những điểm hấp dẫn nhất của dòng máy, do Oppo A94 5G là một trong những chiếc điện thoại rẻ nhất trên thị trường hỗ trợ công nghệ này.

    Thời lượng pin

    Được trang bị quả pin 4310 mAh, Oppo A94 5G không sở hữu một mức pin quá lớn so với phân khúc giá. Với cường độ sử dụng máy vừa phải, thời lượng pin của máy có thể trụ được đến hết ngày. Tuy nhiên, nếu bạn là người sử dụng điện thoại thường xuyên, thì có thể pin của Oppo A94 5G sẽ không đủ để dùng cả ngày.

    Máy được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất 30W. Với củ sạc này, máy có thể sạc đầy pin trong vòng chưa đến 1 giờ đồng hồ.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn muốn sở hữu một chiếc điện thoại có màu sắc rực rỡ
    Nhờ công nghệ tấm nền Super AMOLED, màn hình của Oppo A94 5G có khả năng hiển thị màu sắc sống động và rực rỡ, khác biệt so với những dòng máy cùng phân khúc giá.

    Bạn muốn đang tìm mua một chiếc điện thoại 5G giá rẻ
    Cùng với A54 và A74, Oppo A94 5G là một trong những dòng máy hỗ trợ mạng 5G rẻ nhất trên thị trường. Đây là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại có tốc độ kết nối nhanh.

    Bạn chỉ sử dụng camera để chụp ảnh đăng lên mạng xã hội
    Tuy chất lượng ảnh chụp của Oppo A94 5G không đạt đến mức chuyên nghiệp, những bức hình ảnh này vẫn có chất lượng khá tốt, đặc biệt là so với phân khúc giá.

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại có tần số quét màn hình cao
    Tuy sở hữu một chiếc màn hình có chất lượng cao hơn so với các mẫu máy khác trong sê-ri, tần số quét màn hình của Oppo A94 5G chỉ nằm ở mức 60Hz cơ bản.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có lượng pin dài hơn
    Đối với những ai không sử dụng điện thoại quá nhiều, thì thời lượng pin của Oppo A94 5G là vừa đủ. Tuy nhiên nếu bạn là người thường xuyên sử dụng điện thoại, thì pin của Oppo A94 5G sẽ không đủ để trụ hết một ngày.

    Điểm cộng

    • Kết nối 5G với mức giá rẻ
    • Hiệu năng tốt so với mức giá
    • Màn hình AMOLED rực rỡ
    • Thiết kế đẹp mắt

    Điểm trừ

    • Tần số quét màn hình chỉ ở mức 60Hz cơ bản
    • Một vài ống kính camera có chất lượng ảnh chụp không quá ấn tượng
    • Thời lượng pin không quá dài
  • Đánh giá Oppo A74 5G: Điện thoại 5G giá siêu rẻ

    Đánh giá Oppo A74 5G: Điện thoại 5G giá siêu rẻ

    Oppo A74 5G

    Oppo A74 5G là một chiếc điện thoại hỗ trợ kết nối 5G có mức giá khá rẻ. Máy mang nhiều điểm tương đồng so với Oppo A54 5G, với điểm khác biệt nằm ở dung lượng RAM nhiều hơn 50% và dung lượng bộ nhớ trong gấp đôi.

    Oppo A74 5G mang lại giá trị sử dụng so với mức giá nhiều hơn so với Samsung Galaxy A32 5G, và sở hữu một thiết kế bắt mắt hơn so với Moto G50. Nhưng những ai muốn sở hữu một chiếc điện thoại có cấu hình cao hơn trong mức giá có thể sẽ lựa chọn Xiaomi Mi 10T Lite thay vì dòng máy này.

    Oppo A74 5G đem lại trải nghiệm sử dụng hàng ngày khá tốt. Camera của máy có tốc độ chụp ảnh nhanh, và con chip Snapdragon 480 của máy mang lại mức hiệu năng đủ dùng cho các tác vụ hàng ngày. Máy sở hữu mức lượng pin thừa đủ để bạn sử dụng thoải mái trong một ngày làm việc.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Oppo A74 5G

    • Màn hình: 6.5-inch IPS 2400 x 1080 pixel
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 480
    • RAM: 4GB
    • Camera sau: 48MP + 8MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 13MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Pin: 5000 mAh

    Thiết kế Oppo A74 5G

    Những dòng máy giá rẻ như Oppo A74 5G tuy mang lại cho người dùng kết nối 5G tốc độ cao, nhưng lại có thiết kế bên ngoài không quá ấn tượng. Những dòng máy Android ở phân khúc giá này thường sở hữu màn hình kích thước tầm trung hoặc lớn. Những chiếc điện thoại này có thân máy làm bằng nhựa, và thường phải đánh đổi những tính năng công nghệ cao cấp để có đủ chi phí trang bị khả năng kết nối mạng 5G.

    Oppo A74 5G

    Oppo A74 5G là một chiếc điện thoại kích thước tầm trung, sở hữu màn hình 6.5 inch, được khoét một lỗ nhỏ nằm trên góc trái màn hình dùng để trang bị camera selfie. Bảo mật vân tay của máy được đặt bên trên nút nguồn, được đặt ở vị trí vừa tầm với.

    Mặt lưng của máy được bao phủ bởi một lớp sơn màu đen, và hơi ngả sang màu xám ở khu vực gần cạnh trên. Bề mặt được hoàn thiện bóng loáng, vậy nên sẽ bám hơi nhiều vân tay trong quá trình sử dụng.

    Cụm camera của máy được thiết kế giống như các dòng máy cao cấp, với một lớp kính cỡ lớn, tuy nhiên lại không được trang bị các cảm biến camera tương xứng.

    Những điểm hạn chế trong thiết kế của Oppo A74 5G bao gồm việc không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức, chỉ sở hữu một dải loa ngoài duy nhất ở bên cạnh dưới.

    Màn hình Oppo A74 5G

    Oppo A74 5G sở hữu một màn hình kích thước 6.5 inch, độ phân giải 2400 x 1080 pixel với tần số quét tối đa lên đến 90Hz. Bạn có thể chuyển tần số quét màn hình của máy xuống mức 60Hz để có được mức thời lượng pin cải thiện.

    Oppo A74 5G

    Chế độ tần số quét màn hình 90Hz giúp cải thiện độ mượt mà khi bạn cuộn màn hình, mang lại trải nghiệm sử dụng tốt hơn. Màu sắc trên màn hình được hiển thị một cách sống động, cộng thêm độ phân giải 1080p sắc nét mang lại chất lượng hình ảnh tốt cho Oppo A74 5G.

    Độ sáng tối đa của màn hình có thể cạnh tranh tốt so với những chiếc màn hình OLED của những dòng máy cùng phân khúc trên thị trường.

    Camera

    Oppo A74 5G được trang bị tổng cộng 4 camera ở mặt lưng và 1 camera selfie ở phía trước, tương tự như chiếc A54. Cả hai dòng máy này có chất lượng ảnh chụp mang nhiều điểm tương đồng trong quá trình sử dụng thực tế.

    Oppo A74 5G được trang bị camera chính có độ phân giải 48MP, camera góc siêu rộng 8MP, camera macro 2MP và cảm biến chiều sâu 2MP. Oppo A74 5G mang lại trải nghiệm giống như một chiếc điện thoại 2 camera hơn là 4 camera. Lý do là bởi 2 ống kính được liệt kê sau trên có chất lượng ảnh chụp không được tốt cho lắm.

    Trước hết, camera chính của Oppo A74 5G có khả năng chụp lại những bức hình có chất lượng rất tốt trong điều kiện ánh sáng ban ngày. Những bức hình có độ chi tiết cao ngay cả khi được phóng to, không bị mờ mịt như các dòng máy trong cùng phân khúc như chiếc Moto G50.

    Máy cũng có chất lượng ảnh chụp phóng to khá tốt, mặc dù không được trang bị ống kính phóng to chuyên dụng. Camera của máy có khả năng chụp hình ở cự ly 2x và 5x thông qua công nghệ phóng to kỹ thuật số.

    Camera góc siêu rộng của Oppo A74 5G cũng có chất lượng khá tốt, tuy chỉ được trang bị cảm biến 8MP. Những bức hình chụp lại có nhiều chi tiết và màu sắc trung thực.

    Tuy nhiên điểm hạn chế của hệ thống camera này nằm ở khả năng phơi sáng. Trong điều kiện ánh sáng không quá lý tưởng, những bức hình có độ chi tiết bị giảm sút đáng kể. Camera của máy cũng xử lý không tốt trong điều kiện thiếu sáng. Những bức hình này có độ sáng thấp và chi tiết mờ nhạt.

    Hiệu năng

    Oppo A74 5G sử dụng hệ điều hành tùy biến ColorOS 11, được xây dựng trên nền tảng Android 11. Hệ điều hành mang nhiều điểm khác biệt so với Android thuần về mặt tính năng cũng như giao diện.

    Hệ điều hành được thiết kế để sử dụng mà không cần đến ngăn kéo ứng dụng. Thay vào đó, các ứng dụng của máy sẽ được đặt tại màn hình chính.

    Oppo A74 5G sở hữu 6GB RAM và được trang bị con chip Snapdragon 480. Đây là một trong những con chip 5G có hiệu năng thấp nhất của Qualcomm. Máy có mức hiệu năng thấp hơn nhiều so với Xiaomi Mi 10T Lite (chip Snapdragon 750G). Dù vậy, máy vẫn đem lại mức hiệu suất đủ dùng cho các tác vụ cơ  bản hàng ngày. Hệ điều hành vận hành tương đối mượt mà, ngoại trừ việc các ứng dụng có thời gian load hơi chậm.

    Oppo A74 5G đạt điểm số hiệu năng tổng thể là 1629 khi được chấm với Geekbench 5. Kết quả này bằng với điểm hiệu năng đạt được của Moto G50, đây là kết quả không quá ngạc nhiên bởi cả 2 dòng máy đều sử dụng chung loại chip xử lý.

    Thời lượng pin

    Oppo A74 5G được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh, tương tự như các dòng máy trong phân khúc. Máy có thời lượng pin thừa đủ để trụ hết một ngày làm việc, và có thể sử dụng được qua ngày thứ 2 nếu bạn là người sử dụng điện thoại không quá nhiều.

    Oppo A74 5G có tốc độ sạc ở mức tầm trung. Máy được tặng kèm một củ sạc có công suất 18W, tốt hơn một chút so với củ sạc 15W của chiếc Samsung Galaxy A32 5G và Motorola Moto G50, nhưng lại chậm hơn nhiều so với công suất sạc 33W của Xiaomi Mi 10T Lite.

    Máy phải mất vài tiếng để sạc đầy pin. Oppo A74 5G là chiếc điện thoại mà bạn nên để sạc pin qua đêm. Máy cũng không có tính năng sạc không dây.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn cần một chiếc điện thoại 5G giá rẻ
    Oppo A74 5G là một trong những chiếc điện thoại hỗ trợ 5G rẻ nhất trên thị trường. Nếu bạn cần một chiếc điện thoại 5G giá rẻ, thì Oppo A74 5G sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có màn hình không quá lớn
    Phần lớn các dòng máy trong phân khúc giá này thường được trang bị một màn hình cỡ lớn. Nếu bạn là người thường sử dụng điện thoại bằng một tay, thì vẻ ngoài nhỏ gọn của Oppo A74 5G có thể sẽ khiến bạn hài lòng.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có dung lượng bộ nhớ trong lớn
    Với cấu hình mặc định 128GB, Oppo A74 5G sở hữu nhiều dung lượng bộ nhớ trong hơn so với các dòng máy cùng tầm giá. Vậy nên nếu bạn là người cần nhiều bộ nhớ trong để lưu trữ nhiều tài liệu, phim ảnh, game, thì Oppo A74 5G sẽ không làm bạn thất vọng.

    Đừng mua nếu…

    Bạn không quá quan tâm đến khả năng kết nối 5G
    Khả năng kết nối 5G là một trong những điểm sáng của Oppo A74 5G. Nếu bạn không quá quan tâm đến tính năng này, thì hãy lựa chọn những dòng điện thoại có giá trị sử dụng cao hơn trong mức giá, ví dụ như Xiaomi Poco X3 Pro, Xiaomi Redmi Note 10 Pro.

    Bạn muốn sở hữu một chiếc điện thoại có chất lượng ảnh chụp đêm tốt hơn
    Camera Oppo A74 5G có chất lượng khá tốt trong điều kiện chiếu sáng ban ngày, nhưng lại kém hơn khi chụp ở điều kiện ánh sáng tối hơn. Hãy lựa chọn những dòng máy khác nếu bạn thường xuyên chụp ảnh trong điều kiện thiếu ánh sáng.

    Điểm mạnh

    • Màn hình Full HD sắc nét
    • Hỗ trợ kết nối mạng 5G
    • Nhiều dung lượng bộ nhớ trong

    Điểm yếu

    • Tốc độ sạc pin hơi chậm
    • Hiệu suất chụp hình ở điều kiện thiếu sáng hơi kém
  • Đánh giá Oppo A54 5G: Thách thức thị trường với 4 camera

    Đánh giá Oppo A54 5G: Thách thức thị trường với 4 camera

    Oppo A54 5G

    Oppo A54 5G là một chiếc điện thoại thuộc phân khúc giá rẻ, sở hữu tính năng kết nối mạng 5G tốc độ cao. Ngoài tính năng cao cấp này ra, chiếc điện thoại còn được trang bị 1 quả pin có dung tích 5000 mAh, màn hình 90Hz và một cụm camera 4 ống kính với cảm biến chính 48MP. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết mẫu máy Oppo A54 5G, từ đó rút ra những điểm mạnh và điểm yếu của dòng máy.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Oppo A54 5G

    • Màn hình: 6.5 inch, 2040×1080, LTPS, 90Hz
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 480 5G
    • RAM: 4GB
    • Camera sau: 48MP + 8MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 64 GB
    • Kích thước: 74.7×162.9×8.4 mm
    • Khối lượng: 190 g
    • Pin: 5000 mAh

    Thiết kế Oppo A54 5G

    Oppo A54 5G sở hữu thiết kế bên ngoài khá tương đồng với những dòng máy cùng phân khúc đến từ các hãng sản xuất như Xiaomi, Redmi và Samsung.

    Mặt lưng của máy được làm hoàn toàn từ nhựa. Mặt trước sở hữu một màn hình tràn viền, được khoét một lỗ nhỏ trên góc trái để nhường không gian cho chiếc camera selfie. Viền bezel bọc quanh màn hình có kích thước khá mỏng so với mức giá.

    Mặt sau của máy được trang bị một cụm camera nằm trên góc trái, có thiết kế nổi lên một chút so với bề mặt thân máy.

    Oppo A54 5G

    Oppo A54 5G được phát hành với 2 phiên bản màu sắc có tên gọi là Fantastic Purple và Fluid Black. Mẫu máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review có phiên bản màu sắc thứ 2.

    Khung viền của máy được làm bằng nhựa, được hoàn thiện phẳng mịn để đem lại vẻ ngoài giống như kim loại. Nằm ở cạnh dưới là 1 dải loa đơn, cổng USB Type-C, giắc cắm tai nghe 3.5 mm.

    Dọc theo cạnh trái là khe đựng SIM (bao gồm 2 khay đựng SIM tách biệt và 1 khay chuyên dụng cho thẻ nhớ microSD) và cụm nút tăng giảm âm lượng. Cụm nút này được đặt ở khoảng cách vừa tầm với, đem lại trải nghiệm sử dụng tốt.

    Nằm ở bên phải thân máy được trang bị duy nhất một nút nguồn có chức năng kiêm bảo mật vân tay.

    Tuy sở hữu một màn hình có kích thước 6.5 inch, OPPO A54 5G lại là một chiếc điện thoại có thiết kế khá gọn tay nhờ có độ dày thân máy là 8.4 mm. Chiếc điện thoại đem lại trải nghiệm sử dụng bằng một tay tốt nhờ các góc cạnh được bo cong mềm mại.

    Màn hình Oppo A54 5G

    OPPO A54 5G sở hữu một màn hình LTPS kích thước 6.5 inch. Đối với một dòng máy có mức giá khá rẻ, màn hình của máy có chất lượng tốt, với khả năng hiển thị màu sắc sống động và đem lại góc nhìn rộng. Tuy nhiên, độ sáng màn hình của OPPO A54 5G lại không rực rỡ cho lắm, khiến trải nghiệm sử dụng máy ngoài trời nắng hơi kém.

    Oppo A54 5G

    Tần số quét màn hình 90Hz đã trở thành 1 tính năng thông thường ngay cả đối với những mẫu máy giá rẻ. Những dòng máy sở hữu tần số quét màn hình 90Hz đem lại trải nghiệm sử dụng khác biệt rõ rệt so với tần số quét 60Hz truyền thống.

    Bạn cũng có thể lựa chọn chế độ màn hình 60Hz trong mục cài đặt nếu muốn để có thời lượng pin tốt hơn.

    OPPO A54 5G sở hữu cài đặt nhiệt độ màn hình với tên gọi là Eye Comfort. Với tính năng này, màn hình sẽ ngả sang màu hồng một chút. Đây là tùy chọn mà bạn nên thử dùng khi sử dụng điện thoại vào buổi đêm.

    Phần cứng và hiệu năng

    Oppo A54 5G được trang bị con chip Qualcomm Snapdragon 480 5G. Đây là một con chip cơ bản và rẻ nhất được hỗ trợ tính năng kết nối mạng 5G. Con chip được ra mặt thị trường hồi đầu năm và là con chip đầu tiên trong sê-ri 400 của Qualcomm hướng đến nhóm đối tượng thiết bị Android 5G giá rẻ. Máy sở hữu dung lượng RAM tối thiểu so với tiêu chuẩn hiện nay là 4GB.

    Máy sở hữu các linh kiện phần cứng khá cơ bản. Nếu bạn chỉ sử dụng các tính năng gốc như gọi điện, nhắn tin, xem lịch và bạn chỉ hay dùng những ứng dụng như trình duyệt web và phần mềm nhắn tin thì chiếc điện thoại sẽ đem đến cho bạn trải nghiệm khá tốt. Tuy nhiên, máy có hiện tượng bị chậm lại đôi chút trong quá trình sử dụng.

    Máy có dung lượng bộ nhớ trong cơ bản là 64GB. Bạn có thể mở rộng bộ nhớ của chiếc điện thoại thông qua khay đựng thẻ microSD ở bên trái thân máy, với dung lượng tối đa lên đến 256GB.

    Camera

    Nếu hiệu năng không phải là điểm mạnh của Oppo A54 5G, thì camera của máy lại có chất lượng rất đáng khen. Cụm camera của máy có chất lượng ảnh chụp rất tốt, ngay cả khi so sánh với các dòng máy trong cùng phân khúc giá.

    Cụm camera sau của máy bao gồm:

    • Camera chính độ phân giải 48MP, kích thước vật lý 1/2 inch, kích thước điểm ảnh 0.8μm, khẩu độ f/1.7, tiêu cự 26mm, có tính năng lấy nét tự động
    • Camera góc rộng độ phân giải 8MP, kích thước vật lý 1/4 inch, kích thước điểm ảnh 1.12μm, khẩu độ f/2.2, góc chụp 119 độ
    • Camera macro độ phân giải 2MP, khẩu độ f/2.4
    • Cảm biến chiều sâu độ phân giải 2MP, khẩu độ f/2.4

    Nằm trên góc trái màn hình của máy là một chiếc camera selfie với độ phân giải 16MP, khẩu độ f/2.0, tiêu cự 26mm.

    Trong điều kiện chiếu sáng lý tưởng, camera chính của máy có khả năng chụp lại những bức ảnh có chất lượng cao. Những bức hình này có độ sáng tốt, sắc nét với màu sắc trung thực. Nếu sử dụng trong điều kiện ánh sáng kém hơn (ví dụ như ở trong nhà), thì hiện tượng noise bắt đầu xuất hiện.

    Máy có khả năng phóng to quang học cự ly 5x. Thông thường tính năng này khá là vô ích và đem lại chất lượng ảnh chụp kém, tuy nhiên OPPO A54 5G đã làm khá tốt tính năng này.

    Ống kính chính của máy chụp hình với độ phân giải mặc định là 12MP chứ không phải là 48MP. Lý do là vì để cải thiện chất lượng ảnh chụp, máy đã gộp 4 điểm ảnh lại làm một thông qua công nghệ Quad Bayer. Bạn cũng có thể chụp ảnh với độ phân giải đầy đủ 48MP nếu muốn, tuy nhiên chất lượng ảnh chụp lại không có nhiều khác biệt so với chế độ mặc định.

    Chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng đã luôn là một vấn đề nan giải đối với những dòng máy thuộc phân khúc giá rẻ. OPPO A54 5G đã cố gắng hết sức, và khi trong khung cảnh có một vài chi tiết chiếu sáng, thì bức hình chụp được sẽ có chất lượng khá tốt. Tuy nhiên trong điều kiện thiếu sáng hoàn toàn, thì ảnh chụp được sẽ rất tối, nhiều noise với chi tiết thể hiện kém.

    Camera góc rộng của máy có chất lượng ảnh chụp không quá ấn tượng. Ngay cả khi được sử dụng trong điều kiện đầy đủ ánh sáng, những bức hình chụp lại vẫn gặp hiện tượng méo chi tiết ở cạnh viền.

    Camera macro 2MP của máy cũng không quá cần thiết. Chiếc camera cho phép người dùng khả năng chụp hình cận cảnh, nhưng cảm biến sử dụng lại có độ phân giải thấp và có khả năng tái hiện màu sắc không quá ấn tượng.

    Camera selfie 16MP của máy đem lại chất lượng ảnh chụp tốt trong điều kiện đầy đủ ánh sáng.

    Thời lượng pin

    Với dung tích pin lên đến 5000 mAh, OPPO A54 5G sở hữu một thời gian sử dụng vô cùng ấn tượng. Chiếc điện thoại có thể trụ được 2 ngày sử dụng một cách dễ dàng.

    Trong quá trình kiểm tra, tôi thường xuyên sử dụng phần mềm nhắn tin, định vị GPS, gọi điện từ 10 đến 15 phút mỗi ngày, lướt web, nghe nhạc và giải trí nhẹ nhàng với các tựa game cấu hình tầm trung. Nếu bạn chơi những tựa game có cấu hình cao như PUBG, thì với độ sáng màn hình ở mức tối đa, lượng pin của máy sẽ mất khoảng từ 7 đến 10% mỗi giờ.

    Tính năng tần số quét màn hình 90Hz không làm tiêu tốn thêm quá nhiều thời lượng pin. Bài kiểm tra lướt web đem lại cho chúng tôi kết quả thời lượng pin 14 giờ khi sử dụng tần số 90Hz và 16 giờ với tần số 60Hz.

    Máy được tặng kèm củ sạc có công suất 18W. Chiếc điện thoại cần khoảng 2 giờ để sạc đầy và nạp được 50% chỉ sau 40 phút sạc.

    Tổng kết

    OPPO A54 5G là một chiếc điện thoại giá rẻ chất lượng cao. Máy được trang bị một màn hình có chất lượng tốt, cảm giác cầm nắm vừa tay, bảo mật vân tay tiện lợi, lượng pin dài và camera chính đem lại chất lượng ảnh chụp khá tốt.

    Tuy nhiên, chiếc điện thoại lại có các điểm hạn chế về mặt hiệu năng, dung lượng RAM tối thiểu và phần mềm chưa được tối ưu cho lắm. Dù vậy, nếu bạn cần một chiếc điện thoại giá rẻ được hỗ trợ tính năng kết nối mạng 5G, thì OPPO A54 5G sẽ là một lựa chọn khá tốt.

    Điểm cộng

    • Chất lượng build tốt
    • Màn hình 90Hz sắc nét
    • Camera chính có chất lượng ảnh chụp tốt
    • Giá rẻ
    • Có giắc cắm tai nghe
    • Khe đựng SIM kép cộng với khay chuyên dụng cho thẻ nhớ
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Hiệu năng ở mức tầm trung
    • Phần mềm chưa được tối ưu cho lắm
  • Đánh giá Oppo Reno5 Lite: Thiết kế bắt mắt, mức giá phải chăng

    Đánh giá Oppo Reno5 Lite: Thiết kế bắt mắt, mức giá phải chăng

    Oppo Reno5 Lite

    Oppo Reno5 Lite là một chiếc điện thoại có thiết kế hiện đại, hiệu năng vừa tầm, trải nghiệm sử dụng mượt mà, bố cục camera thú vị và được hỗ trợ chức năng sạc nhanh. Bài viết này sẽ đánh giá chi tiết dòng máy Oppo Reno5 Lite, từ đó chỉ ra những điểm cộng và điểm trừ của sản phẩm.

    Thông số kỹ thuật Oppo Reno5 Lite

    • Màn hình: 6.43 inch AMOLED 2400 x 1080 pixel
    • CPU: Mediatek MT6779V Helio P95
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 48MP + 8MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 160.1 x 73.2 x 7.8 mm
    • Khối lượng: 172 g
    • Pin: 4310 mAh

    Thiết kế Oppo Reno5 Lite

    Mặt lưng của Oppo Reno5 Lite được làm từ một chất liệu có màu sắc nhạt, đem lại hiệu ứng thị giác thú vị. Mặt lưng tuy bám hơi nhiều vân tay, nhưng có thể được lau chùi một cách dễ dàng.

    Oppo Reno5 Lite là một chiếc điện thoại khá gọn nhẹ. Tuy được trang bị một màn hình kích thước lớn, máy không cho cảm giác quá cồng kềnh khi cầm trên tay. Chiếc điện thoại có khối lượng 172g và có độ dày 7.8m.

    Oppo Reno5 Lite

    Nằm trên góc trái ở mặt lưng là một cụm camera hình chữ nhật với 4 ống kính cùng với dải đèn LED ở ngay bên cạnh. Cụm camera này nổi lên một chút so với thân máy, khiến chiếc điện thoại có hiện tượng cập kênh khi sử dụng trên mặt bàn.

    Mặt trước của chiếc điện thoại là một màn hình 6.43 inch, được bọc bên trong một viền bezel khá mỏng. Màn hình được khoét một lỗ nhỏ trên góc trái để lấy chỗ cho camera selfie.

    Vị trí của các nút, cổng giao tiếp không có nhiều thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm. Nút nguồn nằm ở cạnh trái đặt đặt trong tầm với và có độ nhạy tốt khi ấn xuống.

    Dọc theo cạnh trái là 2 nút tăng giảm âm lượng. Nút này được làm tách biệt chứ không được thiết kế liền mạch như phần lớn các dòng máy trên thị trường. Ở ngay bên trên là khe đựng SIM kép và thẻ nhớ.

    Ở cạnh trên chỉ có duy nhất một microphone được dùng để cách âm. Trong khi đó, ở cạnh dưới được trang bị giắc cắm tai nghe 3.5mm, cổng USB Type-C, microphone thoại và dải loa chính. Bảo mật vân tay của máy được đặt ở bên dưới màn hình, có tốc độ quét khá nhanh và chính xác.

    Màn hình Oppo Reno5 Lite

    Tấm nền màn hình của dòng máy trước được tái sử dụng cho chiếc Oppo Reno5 Lite. Màn hình là một trong những điểm cộng nổi bật nhất của máy, với kích thước 6.43 inch, độ phân giải Full HD+, sử dụng công nghệ tấm nền Super AMOLED. Màn hình máy có tỷ lệ chia cạnh là 20:9 và có độ sáng tiêu chuẩn là 430 nit. Độ sáng tối đa của màn hình là 800 nit khi sử dụng chế độ Độ sáng tự động ngoài trời nắng.

    Màn hình máy phủ được 96% dải màu NTSC. Một điều cần lưu ý đó là phần lớn các nội dung trên điện thoại sử dụng dải màu sRGB, có độ phủ từ 72 cho đến 100% dải màu NTSC. Điều này khiến cho màn hình của chiếc Oppo Reno5 Lite có độ chính xác màu sắc không cao cho lắm.

    Oppo Reno5 Lite

    Ở chế độ mặc định, màn hình máy có chỉ số sai lệch màu sắc Delta-E là 18.9. Với những màu sắc cơ bản (RGBCMY), chỉ số này không vượt quá 9.3. Chỉ số gamma bình quân đo được là 2.43.

    Chiếc màn hình phẳng của OPPO Reno5 Lite được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Corning Gorilla Glass 3.

    Màn hình của OPPO Reno5 Lite có màu sắc bão hòa, góc độ nhìn rộng, màu đen có độ sâu cao. Máy có những tính năng đặc biệt bao gồm chế độ hiển thị lọc tia xanh và những cài đặt nhiệt độ màu sắc để bạn lựa chọn.

    Tuy nhiên, màn hình của OPPO Reno5 Lite có một điểm hạn chế khá lớn, cụ thể là ở mặt tần số quét màn hình. OPPO Reno5 Lite chỉ có tần số quét 60Hz. Điều này khiến chiếc điện thoại gặp khó khăn khi cạnh tranh với những dòng máy cùng phân khúc.

    Camera Oppo Reno5 Lite

    Khi so sánh cụm camera của máy với dòng máy tiền nhiệm năm trước, có vẻ như camera của máy không có gì thay đổi. Một lần nữa, chúng ta có một tổ hợp camera với 4 ống kính, được đặt trong một cụm hình chữ nhật trên mặt lưng.

    Tương tự như phiên bản tiền nhiệm, camera chính của máy sử dụng cảm biến Samsung GM1ST độ phân giải 48MP, kích thước 1/2.0 inch, được đặt sau một ống kính khẩu độ f/1.7, có kích thước điểm ảnh là 0.8 μm. Camera góc siêu rộng sử dụng cảm biến Hynix Hi846 8MP, kích thước 1/4.0 inch, có kích thước điểm ảnh là 1.12 μm, khẩu độ f/2.2. Camera đơn sắc GalaxyCore GC02M1B 2MP, kích thước 1/5 inch, khẩu độ f/2.4 và camera macro 2MP, khẩu độ 2MP.

    Khác biệt duy nhất giữa hai tổ hợp camera chính là giờ đây, thay vì sử dụng 2 ống kính đơn sắc như phiên bản trước, máy được trang bị 1 camera macro. Camera trước của máy có độ phân giải 16MP, kích thước 1/3.0 inch, có kích thước điểm ảnh là 1.0 μm, khẩu độ f/2.4.

    Tính năng hay nhất của chiếc điện thoại chính là khả năng quay video ở độ phân giải 4K và 1080p ở mức khung hình 30 fps. Chế độ quay độ phân giải 1080p còn hỗ trợ tính năng quay chuyển động chậm. OPPO Reno5 Lite sở hữu một vài tính năng hữu ích ao gồm chế độ quay video sử dụng AI, quay video kép, vân vân.

    Camera chính 48MP của OPPO Reno5 Lite có chất lượng ảnh chụp tốt trong phần lớn hoàn cảnh. Cảm biến này thu được nhiều chi tiết với gần như không có bất cứ hiện tượng noise hay hay méo chi tiết. Màu sắc được thể hiện tốt, tuy nhiên đôi khi lại hơi bão hòa đôi chút. Nếu bạn chỉ có nhu cầu chụp ảnh để đăng lên mạng xã hội, thì camera của Reno5 Lite sẽ có chất lượng ảnh chụp vừa đủ.

    Camera góc siêu rộng của máy đem lại chất lượng ảnh chụp khá tốt. Tuy nhiên, những bức hình khi được chụp từ ống kính này có chất lượng bị giảm sút đôi chút khi so sánh với những bức ảnh được chụp từ ống kính chính. Trong điều kiện ánh sáng tốt, những bức ảnh chụp lại có độ tương phản tốt, nhiều chi tiết và dải tần vừa tầm.

    Chất lượng ảnh chụp từ ống kính macro không có nhiều điểm đặc sắc cho lắm. Bạn sẽ phải kiên nhẫn với chiếc camera này nếu muốn chụp lại những bức hình có độ chi tiết cao.

    Hiệu năng

    Một lần nữa, tương tự như phiên bản tiền nhiệm, Oppo Reno5 Lite được trang bị cùng loại chip xử lý. Máy sử dụng con chip 8 nhân MediaTek Helio P95 vốn được trang bị cho dòng máy Oppo Reno4 Lite năm trước. Dòng chip này được sản xuất dựa trên dây chuyền 12nm, và sử dụng GPU  IMG PowerVR GM9446.

    Một điểm cần lưu ý đó là con chip Helio P95 sở hữu công nghệ HyperEngine, có nhiệm vụ phụ trách quản lý tài nguyên thông minh. Trên lý thuyết, tính năng này sẽ mang lại mức hiệu suất xử lý cao hơn, đặc biệt là đối với những tác phức tạp.

    Con chip có kết quả kiểm tra không được tốt cho lắm trong các bài benchmark, nhưng vẫn đem lại mức hiệu năng vừa tầm trong suốt quá trình sử dụng hàng ngày.

    Chiếc điện thoại sở hữu dung lượng RAM là 8GB và có dung lượng bộ nhớ trong tối đa là 128GB. Nếu cảm thấy dung lượng bộ nhớ này là chưa đủ, bạn còn có thể mở rộng hơn nữa thông qua thẻ nhớ microSD.

    TRong quá trình sử dụng thực tế, chiếc điện thoại ít khi gặp hiện tượng giật lag hơi rớt khung hình khi điều hướng xung quanh hệ điều hành.

    Thời lượng pin

    Oppo Reno5 Lite được trang bị 1 quả pin có dung tích là 4310 mAh. Chiếc điện thoại hỗ trợ công nghệ sạc nhanh VOOC Flash Charge 4.0. Trong hộp máy được tặng kèm một củ sạc 30W. Sử dụng củ sạc này, máy được sạc đầy từ 0% pin chỉ trong vòng 58 phút.

    Về mặt thời lượng pin, chiếc điện thoại có đủ năng lượng để bạn sử dụng thoải mái cả ngày trời, với thời gian mở máy giao động trong khoảng từ 6 đến 7 giờ đồng hồ.

    Tổng kết

    Oppo Reno5 Lite là một chiếc điện thoại thuộc phân khúc tầm trung với những tính năng khá hấp dẫn. Máy sở hữu một màn hình có chất lượng hiển thị tốt so với mức giá, đặt trên một thân máy có kích thước gọn nhẹ và vừa tầm tay. Máy còn có thời lượng pin dài và tốc độ sạc nhanh. Nếu bạn cần mua một chiếc điện thoại phân khúc tầm trung mới, thì Oppo Reno5 Lite sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Điểm cộng

    • Thiết kế gọn nhẹ
    • Tông màu mặt lưng thú vị
    • Trải nghiệm cầm nắm thoải mai
    • Tấm nền AMOLED cao cấp
    • Bảo mật vân tay có tốc độ quét nhanh và đáng tin cậy
    • Hiệu năng đủ dùng
    • Thời lượng pin tốt
    • Tốc độ sạc nhanh
    • Giá phải chăng

    Điểm trừ

    • Không có tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn
    • Mặt lưng làm bằng nhựa
    • Sử dụng cùng loại chip xử lý so với phiên bản trước
    • Tần số quét màn hình chỉ là 60Hz