Tác giả: Mr.Congnghe

  • Đánh giá MSI GT75 Titan: Hiệu năng số 1 phân khúc

    Đánh giá MSI GT75 Titan: Hiệu năng số 1 phân khúc

    MSI GT75 Titan

    MSI GT75 Titan là một chiếc laptop gaming thuộc phân khúc cao cấp. Được bán với mức giá cao, máy được trang bị những linh kiện hiệu năng bậc nhất trên thị trường. Nằm bên trong chiếc thân máy đồ sộ của chiếc laptop MSI chính là con chip Intel Core i9 tốc độ và dòng card đồ họa Nvidia RTX mạnh mẽ. Không những sở hữu mức hiệu năng mạnh mẽ, MSI GT75 Titan còn được trang bị một chiếc màn hình 4K rực rỡ và một hệ thống loa ngoài đỉnh cao.

    Xem thêm: Đánh giá MSI GE76 Raider UH10 2021: Toàn diện ở gần như mọi mặt

    Thông số kỹ thuật của MSI GE76 Raider UH10 2021

    • CPU: Intel Core i9-8950HK
    • GPU: Nvidia GeForce GTX 2080
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 512GB PCIe NVMe SSD
    • Màn hình: 17.3-inches, 4K
    • Kích thước: 16.9 x 12.4 x1.2-2.3 inch
    • Khối lượng: 4.5 kg

    MSI GT75 Titan

    MSI GT75 Titan: Thiết kế

    MSI GT75 Titan sở hữu một lớp vỏ ngoài được làm hoàn toàn bằng nhôm. Đây là một chiếc laptop có kích thước lớn, với khối lượng tổng thể là 4.53 kg và có chiều dài 3 cạnh là 16.9 x 12.4 x 1.2~2.3-inch.

    GT75 có kích thước lớn hơn so với phần lớn mẫu laptop gaming trên thị trường, trong đó bao gồm chiếc Aorus X9 (nặng 3.6 kg, 16.9 x 12.4 x 1.2 inch), Alienware Area-51m (nặng 3.85 kg, 16.1 x 15.9 x 1.2~1.7 inch) và Origin Eon 17-X (nặng 3.9 kg, 16.4 x 11.6 x 1.6 inch).

    Nằm bên trên thân máy của MSI GT75 Titan là một bộ bàn phím có kích thước full-size, được chiếu sáng rực rỡ bởi hệ thống đèn RGB bên dưới. Thiết kế bên ngoài của chiếc laptop được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen xám, kết hợp hài hòa với những chi tiết màu đỏ rực nằm rải rác xung quanh thân máy.

    Khu vực kê tay trên thân máy được nâng lên một chút so với bộ bàn phím, nhằm mang lại cho người dùng một trải nghiệm nhập liệu thoải mái hơn. Nằm ở bên phải của bộ bàn phím số, bạn sẽ tìm thấy nút nguồn, nút thay đổi tốc độ quạt, nút mở ứng dụng Dragon Center, Windows Media Center và SteelSeries Engine.

    MSI GT75 Titan

    MSI GT75 Titan: Cổng kết nối

    MSI GT75 Titan được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối với chủng loại đa dạng, cho phép bạn sử dụng các loại thiết bị ngoại vi khác nhau khi chơi game. Cụ thể, nằm ở cạnh phải của chiếc laptop là 2 cổng USB 3.1, khe đọc thẻ 3 trong 1 và một khe lắp khóa chống trộm.

    Trong khi đó, dọc theo cạnh trái của chiếc laptop là 3 cổng USB 3.1, giắc cắm tai nghe và microphone. Nằm ở mặt sau của thân máy, bạn sẽ tìm thấy 1 cổng Thunderbolt 3, cổng Mini DisplayPort, cổng HDMI 2.0 và cổng Gigabit Ethernet.

    MSI GT75 Titan

    MSI GT75 Titan: Màn hình

    Các mẫu laptop gaming của MSI thường được trang bị những mẫu màn hình có chất lượng cao, và GT75 Titan là một ví dụ điển hình. Máy được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 17.3 inch, độ phân giải 4K, mang lại một chất lượng hình ảnh sắc nét và sống động.

    Màn hình máy còn được hỗ trợ công nghệ Nvidia G-Sync, có chức năng loại bỏ hiện tượng rách khung hình trong quá trình chơi game.

    Ở bài kiểm tra khả năng phủ màu màn hình của chúng tôi, màn hình của MSI GT75 Titan phủ được 178% dải màu sRGB. Kết quả này cao hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc laptop gaming là 138%, trong đó bao gồm cả những mẫu laptop thuộc nhóm so sánh của chúng tôi, cụ thể là Aorus X9 (122%) và Eon 17-X (104%).

    Với độ sáng bình quân đo được là 271 nit, GT75 Titan có độ sáng màn hình rực rỡ hơn so với các đối thủ cạnh tranh là Eon 17-X và X9, với độ sáng đo được lần lượt là 252 và 243 nit. Tuy nhiên, độ sáng màn hình của chiếc laptop MSI vẫn kém hơn một chút so với mức trung bình phân khúc (278 nit).

    MSI GT75 Titan: Bàn phím và touchpad

    MSI GT75 Titan được trang bị một bộ bàn phím cơ, mang lại một trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái. Các nút của bộ bàn phím có hành trình sâu 2.5mm và có lực ấn là 80g.

    Touchpad của máy có kích thước 2 chiều là 4.2 x 2.3 inch, được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, cho phép tôi dễ dàng di ngón tay để thực hiện các thao tác điều khiển Windows 10.

    MSI GT75 Titan: Khả năng chơi game

    Phiên bản MSI GT75 Titan mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang vị chiếc card đồ họa GeForce RTX 2080. Máy sở hữu một mức hiệu năng xử lý đồ họa ấn tượng, cho phép tôi chơi tựa game Battlefield V với mức khung hình bình quân là 72 fps ở mưc cấu hình Ultra, độ phân giải 4K. Mức khung hình của chiếc laptop được đẩy lên mức 91 fps khi tôi giảm độ phân giải màn hình xuống còn 1920 x 1080p.

    Tiếp tục kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của chiếc laptop với tựa game Rise of the Tomb Raider, chiếc laptop đạt mức khung hình bình quân là 76 fps, đánh bại mức trung bình phân khúc laptop gaming là 63 fps. Được trang bị card GTX 1080, Aorus X9 và Origin PC đạt mức khung hình lần lượt là 73 và 69 fps.

    Ở tựa game Hitman, chiếc Titan đạt mức khung hình ấn tượng là 140 fps, vượt qua mức khung hình bình quân của phân khúc là 96 fps. Area-51m là chiếc laptop đạt mức khung hình cao nhất ở bài kiểm tra này, với mức khung hình là 143 fps.

    Trong tựa game Grand Theft Auto V, GT75 Titan đạt mức khung hình 90 fps, cao hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc là 75 fps. trong đó bao gồm cả Aorus X9 (85 fps) và Eon 17-X (55 fps).

    MSI GT75 Titan: Hiệu năng

    Nằm bên trong lớp vỏ kim loại của GT75 Titan là con chip Intel Core i9-8950HK và 32GB RAM, mang lại một mức hiệu năng ấn tượng cho chiếc laptop gaming. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời, cho phép tôi tương tác mượt mà với 32 tab Chrome mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của chiếc laptop gaming với Geekbench. Tại bài kiểm tra này, con chip Intel Core i9-8950HK mang lại cho chiếc Titan điểm số ấn tượng là 22765. Để so sánh, điểm hiệu năng của chiếc laptop MSI cao hơn kết quả ghi nhận được của Eon 17-X (21273 điểm) và đồng thời vượt qua mức trung bình phân khúc laptop gaming (21118 điểm).

    Ổ SSD dung lượng 512GB của GT75 Titan có khả năng copy 1 tệp tin nặng 4.97GB trong vòng 6 giây, tương ứng với tốc độ ghi chép dữ liệu bình quân là 848 MBps. Kết quả này nhanh hơn so với mức trung bình phân khúc (558.2 MBps).

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video với ứng dụng HandBrake, chiếc laptop Titan hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p chỉ trong vòng 8 phút 12 giây. Kết quả này nhanh hơn so với mức trung bình phân khúc (9 phút 44 giây).

    MSI GT75 Titan: Thời lượng pin

    Là một chiếc laptop gaming có hiệu năng cao, GT75 Titan sở hữu một mức thời lượng pin không được dài cho lắm. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop MSI chỉ trụ được 2 giờ 20 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit. Mức thời lượng pin này tương đương so với kết quả ghi nhận được của Aorus X9, nhưng lại thấp hơn nhiều so với mức thời lượng pin trung bình của phân khúc laptop gaming (3 giờ 15 phút).

    MSI GT75 Titan: Khả năng tản nhiệt

    Nhờ được trang bị công nghệ tản nhiệt Cooler Boost của MSI, GT75 Titan sở hữu một mức nhiệt tương đối ổn định trong suốt quá trình sử dụng. Hệ thống tản nhiệt này được cấu thành từ 2 chiếc quạt thống gió cỡ lớn, cùng với tổng cộng 11 ống dẫn nhiệt được bố trí khoa học trong thân máy.

    Để kiểm tra khả năng tản nhiệt của chiếc laptop, tôi để máy chạy tựa game Battlefield V trong vòng 15 phút. Sau khoảng thời gian này, nhiệt độ tại vị trí touchpad đo được là 28 độ C. Khu vực trung tâm bàn phím có mức nhiệt là 34 độ C, trong khi khu vực dưới gầm máy có mức nhiệt 41 độ C.

    MSI GT75 Titan: Phần mềm

    MSI cài sẵn một vài công cụ tiện ích hỗ trợ cho việc chơi game cho chiếc Titan, với một phần lớn trong số đó có thể được tìm thấy trong ứng dụng Dragon Center. Tại màn hình chính của ứng dụng này, bạn có thể quan sát được mức hiệu năng hiện tại của CPU, GPU và tốc độ quạt.

    Tổng kết

    MSI GT75 Titan là một chiếc laptop gaming cao cấp. Được trang bị con chip Intel Core i9 tốc độ, cùng với chiếc card đồ họa Nvidia RTX 2080 mạnh mẽ, GT75 Titan mang lại một mức hiệu năng đủ để cho phép bạn chơi tốt mọi tựa game khác nhau trên thị trường. Nếu bạn không ngại chi ra một khoản tiền lớn để sở hữu một chiếc laptop gaming có hiệu năng đỉnh cao phân khúc, thì GT75 Titan sẽ là một lựa chọn số 1 trên thị trường.

    Xem thêm: Đánh giá MSI Katana GF76: Hiệu suất tốt, mức giá phải chăng

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Chất lượng loa ngoài ấn tượng
    • Màn hình 4K rực rỡ
    • Bàn phím cơ thoải mái

    Điểm trừ

    • Giá thành
    • Thiết kế cồng kềnh
    • Lượng pin ngắn
  • Đánh giá Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Có gì mới so với bản gốc?

    Đánh giá Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Có gì mới so với bản gốc?

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro là một mẫu tai nghe thuộc phân khúc tầm trung. So với phiên bản tiền nhiệm, dòng tai nghe này được trang bị thêm nhiều tính năng mới, bao gồm chế độ nghe xuyên âm, khả năng phát nhạc Hi-Res thông qua công nghệ LDAC và tốc độ sạc pin cải thiện. Ngoài những tính năng mới ra, cặp tai nghe cũng sở hữu những điểm mạnh từ phiên bản tai nghe gốc, bao gồm hiệu suất kết nối ổn định, chế độ tùy biến âm thanh HearID Personalized Sound và khả năng sạc không dây.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Anker Soundcore Liberty 2 Pro

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, True Wireless
    • Kích thước driver: 11mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Trở kháng: 16 ohm
    • Phiên bản Bluetooth: 5.0
    • Định dạng codec hỗ trợ: SBC, AAC, aptX

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Thiết kế

    Về mặt thiết kế, điểm khác biệt giữa dòng tai nghe Liberty 2 Pro mới so với phiên bản gốc chính là chiếc logo màu vàng gold ở mặt trước. Anker quyết định giữ nguyên thiết kế hình dài, bố cục nút chức năng, chân sạc như ở phiên bản tai nghe tiền nhiệm. Chất lượng build cũng được giữ nguyên với toàn bộ vỏ ngoài được làm chủ yếu được làm từ nhựa. Và tương tự như ở phiên bản gốc, thiết kế của Liberty 2 Pro đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4.

    Điều tương tự cũng được áp dụng cho thiết kế của chiếc hộp sạc, với điểm khác biệt duy nhất đến từ chiếc logo màu vàng. Vị trí của đèn LED, cổng sạc USB Type-C, nút ghép nối Bluetooth được giữ nguyên như ở phiên bản trước. Tuy nhiên, hộp sạc của Liberty 2 Pro đã được nâng cấp ở mảng kháng nước, với tiêu chuẩn IPX4 chính thức.

    Do sở hữu một kích thước khá lớn, Liberty 2 Pro có thể sẽ khiến nhiều người dùng cảm thấy đau tai trong quá trình sử dụng lâu dài. Anker đã khắc phục phần nào điểm hạn chế này bằng cách tặng kèm nhiều cặp đầu tip có kích thước khác nhau, cho phép bạn tha hồ lựa chọn để có được trải nghiệm đeo vừa vặn nhất.

    Xét về mặt tổng thể, Anker Soundcore Liberty 2 Pro là một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt. Và nhờ có tiêu chuẩn kháng nước chính thức, bạn cũng có thể sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập chạy hay tập thể thao.

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Điều khiển

    Các thao tác điều khiển của Liberty 2 Pro được thực hiện thông qua 2 nút đa chức năng nằm ở mặt trên của mỗi bên tai nghe. Các nút này có độ nhạy rất tốt và có khả năng thực hiện nhiều chức năng khác nhau. Thông qua 2 chiếc nút này, bạn có thể bật/tắt nhạc, quản lý cuộc gọi, thay đổi mức âm lượng, tương tác với trợ lý ảo và thay đổi chế độ nghe thông qua các thao tác bấm nút một hoặc nhiều lần liên tiếp.

    Mỗi nút có độ nảy rất tốt, giúp người dùng dễ dàng điều khiển cặp tai nghe. Liberty 2 Pro có khả năng với các trợ lý ảo như Google Assistant, Siri, Bixby. Anker Soundcore Liberty 2 Pro cho hiệu suất tốt khi tương tác với các trợ lý ảo trên nhờ được trang bị một hệ thống mic thu âm chất lượng cao.

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Chất lượng âm thanh

    Chất lượng âm thanh là một trong những mặt được nâng cấp nhiều nhất của Liberty 2 Pro so với phiên bản tiền nhiệm. Cặp tai nghe nghe được trang bị driver Astria Coaxial Acoustic Architecture có đường kính 11mm do hãng tự sản xuất, có khả năng phát ra một chất âm mạnh mẽ, sôi động, và có thể được tùy chỉnh thông qua ứng dụng Soundcore ở nhiều mặt khác nhau.

    Ứng dụng đồng hành của cặp tai nghe có hơn 20 thiết lập có sẵn để bạn thay đổi chất âm đặc trưng của cặp tai nghe, với nhiều loại trong số đó được thiết kế nhằm mang lại trải nghiệm tốt nhất đối với từng thể loại nhạc nhất định.

    Phần mềm còn được trang bị tính năng HearID do Anker phát triển. Tính năng này có nhiệm vụ thay đổi chất âm của cặp tai nghe sao cho phù hợp nhất với khả năng nghe của bạn.

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro có khả năng thể hiện dải âm bass rất tốt. Dải âm này được nhấn mạnh đôi chút so với mức trung tính, khiến cho từng nhịp trống và các âm bass trở nên mạnh mẽ và có tầm ảnh hưởng hơn.

    Dải âm mid của Anker Soundcore Liberty 2 Pro có chất lượng vừa tầm. Do được nhấn mạnh ở dải âm bass, dải mid của cặp tai nghe sẽ bị bó hẹp lại đôi chút.

    Liberty 2 Pro có khả năng tương thích với định dạng codec LDAC. Đây là loại codec Bluetooth cao cấp, được sử dụng để stream nhạc độ phan giải cao. Anker Soundcore Liberty 2 Pro sở hữu một chất lượng âm thanh cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Ứng dụng đồng hành

    Liberty 2 Pro được hỗ trợ bởi ứng dụng đồng hành có tên gọi là Soundcore. Phần mềm mang lại nhiều tính năng và tùy chọn khác nhau nhằm mang lại một trải nghiệm sử dụng trọn vẹn nhất cho người dùng.

    Ứng dụng cho phép bạn thay đổi cài đặt của chức năng nghe Xuyên âm (Transparency Mode). Với chức năng này, bạn có thể nghe rõ những âm thanh đến từ xung quanh mà không phải tháo rời cặp tai nghe ra khỏi tai.

    Phần mềm cung cấp cho người dùng những thông tin về mức lượng pin hiện tại, loại codec đang sử dụng.

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Thời lượng pin

    Liberty 2 Pro có mức thời lượng pin ngắn hơn so với phiên bản tiền nhiệm. Theo lời của hãng sản xuất, Liberty 2 Pro có mức thời lượng pin được ước tính là 7 giờ đồng hồ, trong khi phiên bản gốc có thời gian sử dụng là 8 giờ. Mức thời lượng pin này có thể sẽ còn ngắn hơn nữa tùy thuộc vào mức âm lượng, thói quen sử dụng và các tính năng mà bạn hay dùng hàng ngày.

    Hộp sạc của Liberty 2 Pro có khả năng nạp thêm 26 giờ đồng hồ cho cặp tai nghe, tương đương với khoảng 3.5 lần sạc đầy. Mức thời lượng pin của chiếc hộp này cũng ngắn hơn so với bản tai nghe gốc (32 giờ).

    Liberty 2 Pro có tốc độ sạc pin không thay đổi so với phiên bản gốc, cụ thể là với 15 phút cặp tai nghe sẽ được nạp lại 3 giờ đồng hồ. Xét về mặt tổng thể, tuy kém hơn phiên bản tiền nhiệm, Anker Soundcore Liberty 2 Pro vẫn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép tôi sử dụng thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Chất lượng nghe gọi và kết nối

    Phần lớn các mẫu tai nghe của Anker có chất lượng nghe gọi điện thoại không được tốt cho lắm. Tin mừng là Liberty 2 Pro là một trong những mẫu tai nghe có chất lượng nghe gọi tốt hơn của hãng. Trong quá trình sử dụng thực tế, âm giọng phát ra từ 2 bên máy có mức âm lượng lớn và rõ ràng.

    Liberty 2 Pro sử dụng phiên bản Bluetooth 5.0, mang lại một hiệu suất kết nối không dây ổn định trong suốt quá trình sử dụng. Cặp tai nghe sở hữu một phạm vi kết nối rộng, lên đến 13 m so với thiết bị nguồn phát. Cặp tai nghe ghép nối nhanh và dễ dàng. Những gì bạn cần làm là lấy cặp tai nghe ra khỏi hộp, và lựa chọn tên của sản phẩm trong mục cài đặt Bluetooth.

    Tổng kết

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro là phiên bản nâng cấp ở nhiều mặt so với mẫu tai nghe gốc được phát hành năm ngoái. Cặp tai nghe có những tính năng mới như khả năng hỗ trợ định dạng codec LDAC, cùng với những tính năng hữu ích đến từ ứng dụng đồng hành. Anker Soundcore Liberty 2 Pro là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng thuộc phân khúc giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Anker Soundcore Liberty Air 2 Pro: Giá trị sử dụng tuyệt vời

    Điểm cộng

    • Chất âm cân bằng, có khả năng tùy chỉnh qua ứng dụng
    • Chất lượng nghe gọi điện thoại tuyệt vời
    • Hiệu suất kết nối không dây ổn định
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Không có tính năng chống ồn chủ động
    • Có mức giá hơi cao so với phân khúc
  • Đánh giá MSI GE66 Raider Dragonshield: Thiết kế độc nhất vô nhị

    Đánh giá MSI GE66 Raider Dragonshield: Thiết kế độc nhất vô nhị

    MSI GE66 Raider Dragonshield

    MSI GE66 Raider Dragonshield là một mẫu laptop gaming có thiết kế độc nhất trên thị trường. Ngoài việc sở hữu một vẻ ngoài ấn tượng, MSI GE66 Raider Dragonshield còn có mức hiệu năng toàn diện nhờ được trang bị con chip Intel Core i9-10980HK và card đồ họa RTX 2070 Super. Tuy nhiên, đáng tiếc là GE66 lại không phải là một chiếc laptop hoàn hảo do bị hạn chế về mặt thời lượng pin, chất lượng hiển thị và bàn phím.

    Xem thêm: Đánh giá MSI Stealth 15M: Thiết kế gọn nhẹ, chất build cao

    Thông số kỹ thuật của MSI GE66 Raider Dragonshield

    • CPU: Intel Core i9-10980HK
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 2070 Super
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 1TB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 1080p, 300Hz
    • Kích thước: 14.1 x 10.5 x 0.9 inch
    • Khối lượng: 2.4 kg

    MSI GE66 Raider Dragonshield

    MSI GE66 Raider Dragonshield: Thiết kế

    Thiết kế là một trong những điểm độc đáo nhất khi nói về MSI GE66 Raider Dragonshield. Vỏ ngoài của chiếc laptop được làm hoàn toàn bằng nhôm, được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là da cam. Vỏ ngoài của máy có thiết kế trông không khác gì bề mặt của một chiếc tàu vũ trụ trong các bộ phim  viễn tưởng.

    Khi mở chiếc laptop ra, bạn sẽ trông thấy 1 dải đèn LED rực rỡ chiếu sáng cạnh trước của thân máy. Bộ bàn phím của máy có kích thước full-size và cũng được trang trí với hệ thống đèn RGB ở bên dưới. Chiếc touchpad của máy được đặt ở chính giữa thân máy, có diện tích bề mặt rộng rãi. Màn hình của máy được bọc bên trong một khung viền có kích thước khá mỏng, nhưng vẫn có đủ không gian dành cho chiếc webcam ở cạnh trên.

    Với khối lượng 2.4 kg và kích thước 3 chiều là 14.1 x 10.5 x 0.9 inch, MSI GE66 Raider Dragonshield là một chiếc máy có vẻ ngoài khá cồng kềnh so với phân khúc laptop 15 inch. Kích thước bên ngoài của máy nằm ở mức tầm trung khi so sánh với các đối thủ như Alienware m15 R3 (nặng 2.13 kg, 14.2 x 10.9 x 0.8 inch), Acer Predator Helios 300 (nặng 2.5 kg, 14.3 x 10 x 0.8 inch) và Asus ROG Strix Scar G15 (nặng 2.58 kg, 14.2 x 10.8 x 1 inch).

    MSI GE66 Raider Dragonshield

    MSI GE66 Raider Dragonshield: Cổng kết nối

    Là một chiếc laptop có thiết kế thân máy dày, MSI GE66 được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối với chủng loại đa dạng, cho phép bạn sử dụng nhiều loại thiết bị ngoại vi khác nhau trong quá trình chơi game.

    Dọc theo cạnh trái của chiếc laptop gaming, bạn sẽ tìm thấy 1 khe lắp khóa chống trộm, 1 cổng USB Type-A, 1 cổng USB Type-C và giắc cắm tai nghe 3.5mm. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 2 cổng USB Type-A và khe đọc thẻ nhớ SD. Nằm ở cạnh sau của máy là cổng nguồn, 1 cổng HDMI, cổng RJ45 Ethernet, 1 cổng USB Type-C và cổng Mini DisplayPort.

    MSI GE66 Raider Dragonshield

    MSI GE66 Raider Dragonshield: Màn hình

    MSI GE66 Raider Dragonshield được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080p và có tần số quét cao là 300Hz. Chiếc màn hình mang lại trải nghiệm tốt khi chơi game, nhưng lại có chất lượng hiển thị không được ấn tượng cho lắm đối với một chiếc laptop thuộc phân khúc cao cấp.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của MSI GE66 Raider Dragonshield phủ được 75.7% dải màu DCI-P3, thấp hơn so với mức trung bình phân khúc laptop gaming là 88.6%. Màn hình của Predator Helios 300 cũng có độ phủ màu thấp hơn so với mức trung bình phân khúc, với kết quả ghi nhận được là 74.8%. Alienware m15 R3 là chiếc laptop có khả năng hiển thị màu sắc rực rỡ nhất, với độ phủ lên đến 149.7% dải DCI-P3.

    Với mức độ sáng bình quân là 310 nit, màn hình của GE66 Raider Dragonshield có độ sáng thấp hơn khi so sánh với mức trung bình phân khúc laptop gaming cao cấp (351 nit). Kết quả độ sáng của chiếc laptop MSI cao hơn so với Predator Helios 300 (276 nit) và Strix Scar G15 (278 nit).

    MSI GE66 Raider Dragonshield: Bàn phím và touchpad

    Trải nghiệm nhập liệu của tôi với bộ bàn phím của MSI GE66 Raider Dragonshield là không được thoải mái cho lắm. Các nút của bộ bàn phím có hành trình nông, cộng với một khu vực kê tay chật hẹp.

    Bộ bàn phím được chiếu sáng độc lập bởi một hệ thống đèn RGB ở bên dưới, có thể được tùy chỉnh thông qua ứng dụng SteelSeries Engine 3. Phần mềm cho phép bạn thay đổi màu sắc đèn cả từng nút cũng như gán thêm các hiệu ứng phát sáng khác nhau.

    Touchpad của máy có kích thước 2 cạnh là 4.1 x 2.5 inch, được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn và có phản hồi tốt khi được bấm xuống. Chiếc touchpad cho phép tôi tương tác mượt mà với hệ điều hành Windows 10 thông qua các thao tác vuốt chạm đa nhiệm khác nhau.

    MSI GE66 Raider Dragonshield: Khả năng chơi game

    Nằm bên trong lớp vỏ kim loại của MSI GE66 Raider Dragonshield là chiếc card đồ họa Nvidia GeForce RTX 2070 Super với 8GB VRAM. Tuy không được trang bị dòng card đồ họa thế hệ mới nhất, máy vẫn sở hữu một mức hiệu năng vừa đủ để cho phép tôi chơi tốt nhiều tựa game khác nhau trên thị trường.

    Kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của máy với tựa game Far Cry New Dawn (cấu hình Ultra, 1080p), GE66 Raider Dragonshield đạt mức khung hình bình quân là 95 fps, cao hơn nhiều so với mức trung bình của phân khúc laptop gaming cao cấp (84 fps).

    Tiếp tục quá trình kiểm tra với tựa game Borderlands 3 (cấu hình Badass, 1080p), chiếc laptop gaming của MSI đạt mức khung hình bình quân là 66 fps, vừa đủ để chiến thắng mức trung bình phân khúc (65 fps). Đối thủ cạnh tranh của máy là Alienware m15 R3 (56 fps) và Predator Helios 300 (57 fps) đạt mức khung hình bình quân thấp hơn ngưỡng tiêu chuẩn 60 fps.

    Ở tựa game Assassin’s Creed Odyssey (cấu hình Ultra, 1080p), GE66 Raider Dragonshield có thể đạt mức khung hình bình quân là 63 fps, cao hơn so với ngưỡng trung bình phân khúc (59 fps).

    MSI GE66 Raider Dragonshield: Hiệu năng

    Phiên bản MSI GE66 Raider Dragonshield mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i9-10980HK và 32GB RAM. Máy có mức hiệu năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời, cho phép tôi tương tác mượt mà với 40 tab Chrome và 5 tab video HD mà không gặp bất cứ tình trạng lag giật nào.

    Kiểm tra mức hiệu năng tổng thể với Geekbench 5.2, MSI GE66 Raider Dragonshield đạt điểm số ấn tượng là 8577, cao hơn so với mức trung bình phân khúc laptop gaming cao cấp tại thời điểm hiện tại là 7335 điểm. Được trang bị chip Intel Core i7-10750H, Alienware m15 R3 (6311 điểm) và Predator Helios 300 (5267 điểm) có mức hiệu năng tổng thể kém hơn so với chiếc laptop MSI.

    GE66 Raider Dragonshield hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p chỉ sau 7 phút 1 giây, nhanh hơn so với mức trung bình phân khúc (8 phút 23 giây).

    Ổ SSD dung lượng 1TB của chiếc laptop gaming của MSI có khả năng copy 1 tệp tin năng 25GB với tốc độ ghi chép dữ liệu bình quân là 1087 MBps.

    MSI GE66 Raider Dragonshield: Thời lượng pin

    Thời lượng pin từ lâu là một điểm hạn chế chung của phần lớn các mẫu laptop gaming trên thị trường, và đáng tiếc là GE66 Raider Dragonshield cũng nằm trong danh sách đó.

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin của trang web chúng tôi, GE66 Raider Dragonshield trụ được 5 giờ 10 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi. Kết quả thời lượng pin này thấp hơn một chút so với mức trung bình phân khúc (5 giờ 23 phút).

    MSI GE66 Raider Dragonshield: Khả năng tản nhiệt

    GE66 Raider Dragonshield sẽ tản ra một mức nhiệt khá cao trong quá trình chơi game. Cụ thể, sau khi để máy chạy game trong vòng 15 phút, khu vực gầm máy có mức nhiệt đo được là 47 độ C, vượt ngoài ngưỡng nhiệt ổn định là 35 độ C. Trong khi đó, khu vực trung tâm bàn phím và touchpad có mức nhiệt ghi nhận được lần lượt là 40 và 28 độ C.

    Ngay cả khi thực hiện các tác vụ cơ bản, GE66 Raider Dragonshield cũng tản ra một mức nhiệt khá ấm tay. Cụ thể, sau khi để máy stream 1 video HD trong vòng 15 phút, khu vực gầm máy có mức nhiệt là 40 độ C. Bàn phím và touchpad của máy lúc này có mức nhiệt ổn định hơn, lần lượt là 30 và 28 độ C.

    MSI GE66 Raider Dragonshield: Phần mềm

    GE66 Raider Dragonshield được cài sẵn một phần mềm có tên gọi Dragon Center. Với ứng dụng này, bạn có thể theo dõi mức hiệu năng hiện tại của CPU, GPU, bộ nhớ trong và RAM. Ngoài ra, phần mềm còn cho phép bạn tùy chỉnh mức hiệu năng tổng thể thông qua các thiết lập có sẵn bao gồm Extreme Performance, Balanced, Silent, Super Battery và User.

    MSI GE66 Raider Dragonshield

    Tổng kết

    MSI GE66 Raider Dragonshield là một trong những mẫu laptop gaming có thiết kế độc đáo bậc nhất trên thị trường. Ngoài thiết kế ấn tượng ra, chiếc laptop còn sở hữu một mức hiệu năng mạnh mẽ, cho phép bạn chơi tốt mọi tựa game khác nhau. Tuy nhiên, đây không phải là chiếc laptop gaming tốt nhất mà bạn có thể mua trong cùng mức giá. Chưa hết, đối với một chiếc laptop thuộc phân khúc cao cấp, chất lượng bàn phím của máy chỉ đạt mức trung bình. Xét về mặt tổng thể, nếu bạn đang tìm mua một chiếc laptop gaming có thiết kế độc nhất vô nhị trên thị trường, thì MSI GE66 Raider Dragonshield sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá MSI GE66 Raider: Laptop gaming hiệu năng đỉnh cao phân khúc

    Điểm cộng

    • Thiết kế độc nhất vô nhị
    • Hiệu năng toàn diện
    • Màn hình 300Hz
    • Chất lượng webcam ấn tượng

    Điểm trừ

    • Chất lượng màn hình hiển thị không tương xứng với mức giá
    • Bàn phím mang lại trải nghiệm nhập liệu không thoải mái
    • Giá thành cao

     

  • Đánh giá Nokia T20: Mức giá phải chăng, hiệu suất ổn định

    Đánh giá Nokia T20: Mức giá phải chăng, hiệu suất ổn định

    Nokia T20

    Nokia T20 là một mẫu máy tính bảng được bán ở phân khúc giá rẻ. Sản phẩm là một lựa chọn tốt với những ai đang tìm mua một mẫu sản phẩm có mức giá phải chăng nhưng vẫn có đủ hiệu năng để xử lý tốt các tác vụ cơ bản hàng ngày. Bài viết đánh giá chi tiết chiếc máy tính bảng Nokia T20, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Tab S7 FE: Màn hình sắc nét, giá phải chăng

    Thông số kỹ thuật của Nokia T20

    • CPU: Unisoc T610
    • RAM: 3GB/6GB
    • Bộ nhớ: 32GB/64GB
    • Camera: 8MP (sau); 5MP (trước)
    • Màn hình: 10.4 inch 2000 x 1200 pixel
    • Kích thước: 247.6 x 157.5 x 7.8mm
    • Khối lượng: 465 g
    • Pin: 8200 mAh

    Nokia T20

    Nokia T20: Thiết kế

    Nokia T20 sở hữu một thiết kế khá hiện đại và bắt mắt so với phần lớn các mẫu sản phẩm cạnh tranh trong cùng phân khúc giá. Tương tự như những mẫu điện thoại Nokia chất lượng nhất trên thị trường, Nokia T20 có chất lượng build tốt và độ bền cao, đem lại cảm giác an tâm cho người dùng.

    Chiếc máy tính bảng có kích thước 3 chiều là 247.6 x 157.5 x 7.8mm và có khối lượng 465g (phiên bản hỗ trợ mạng LTE có khối lượng nặng hơn một chút). Máy mang lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt nhờ thiết kế phân bố đều khối lượng khắp thân máy.

    Khi bạn cầm ngang chiếc máy tính bảng, thì nằm ở cạnh trái của chiếc máy là nút nguồn, trong khi cạnh trên có cụm nút tăng giảm âm lượng và cổng USB Type-C ở cạnh phải. Máy được trang bị giắc cắm tai nghe 3.5 mm.

    Mặt lưng của Nokia T20 được làm bằng nhôm, được hoàn thiện mài mịn nên mang lại cảm giác chạm tay rất tốt. Cũng nằm ở mặt lưng là 1 cụm camera nhỏ ở trên góc phải và chiếc logo Nokia nằm ở chính giữa. Nokia T20 có độ bền rất tốt, vậy nên bạn sẽ không phải lo lắng nhiều khi mang máy ra ngoài nhà.

    Nokia T20 được phát với một phiên bản màu sắc có tên gọi là Deep Ocean, có tông màu chủ đạo là xanh thẫm. Máy đạt tiêu chuẩn kháng nước IP52, giúp cho các linh kiện bên trong không bị ảnh hưởng khi bị nước bắn vào. Nokia T20 là một chiếc máy tính bảng có chất lượng build cao và mức độ hoàn thiện tốt so với mức giá.

    Nokia T20

    Nokia T20: Màn hình

    Nokia T20 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 10.4 inch, độ phân giải 2000 x 1200 pixel, sử dụng tấm nền LCD IPS. Chất lượng hình ảnh của tấm nền này không được ấn tượng cho lắm – điều thường thấy trên thị trường máy tính bảng tầm trung.

    Màn hình không sở hữu tần số quét cao, không có công nghệ mới mẻ như đèn nền mini-LED và có mật độ điểm ảnh không được dày cho lắm là 224ppi.

    Tuy không có chất lượng hiển thị cao cấp, bản thân chiếc màn hình này vẫn có chất lượng vừa tầm, cho phép bạn sử dụng để lướt web hàng ngay hay xem phim. Màn hình có độ sáng tối đa là 400 nit, mang lại trải nghiệm sử dụng tốt trong phần lớn các điều kiện chiếu sáng.

    So sánh chất lượng hiển thị của những mẫu máy tính bảng khác trong phân khúc, màn hình của Nokia T20 có thể cạnh tranh khá tốt. Màn hình có diện tích sử dụng khá lớn, với kích thước đường chéo là 10.4 inch.

    Độ tương phản và khả năng hiển thị màu sắc của tấm nền nằm ở mức tầm trung. Viền màn bezel bọc quanh màn hình có kích thước khá dày khi so sánh với những mẫu máy tính bảng hiện đại hơn.

    Nokia T20: Hiệu năng

    Nokia T20 được trang bị con chip xử lý Unisoc T610, và phiên bản máy review của chúng tôi có 4GB RAM và 64GB dung lượng bộ nhớ trong. Ngoài phiên bản bộ nhớ kể trên, máy còn được phát hành với 3GB RAM và 32GB dung lượng bộ nhớ trong. Mức hiệu năng của Nokia T20 nằm ở mức tầm trung so với phân khúc giá.

    Mức dung lượng bộ nhớ trong của Unisoc T610 là không quá lớn, nhưng tin mừng là bạn có thể mở rộng thông qua thẻ nhớ microSD. Ngoài phiên bản mạng Wi-Fi mà chúng tôi kiểm tra, máy còn có phiên bản hỗ trợ kết nối mạng 4G LTE.

    Máy sở hữu một mức cấu hình tầm trung, và được phản ánh rõ ràng trong quá trình sử dụng thực tế. Mọi tác vụ như mở ứng dụng, load menu, chuyển đổi màn hình đa nhiệm tuy có hiệu suất ổn định nhưng lại có một độ trễ nhỏ. Khả năng xử lý đa nhiệm của Nokia T20 cũng không được ấn tượng cho lắm.

    Nokia T20: Camera

    Nokia T20 được trang bị duy nhất một chiếc camera sau có độ phân giải 8MP, mang lại chất lượng hình ảnh chỉ ở mức trung bình ngay cả khi sử dụng trong điều kiện nhiều ánh sáng. Chất lượng ảnh chụp của máy còn kém hơn nữa khi sử dụng trong điều kiện thiếu sáng.

    Máy được trang bị một chiếc camera selfie có độ phân giải 5MP. Chất lượng ảnh chụp từ chiếc camera này cũng không được tốt hơn là mấy. Có thể nói rằng camera là điểm hạn chế lớn nhất của Nokia T20.

    Nokia T20: Phần mềm

    Nokia T20 được chạy trên nền tảng Android 11. Theo lời của hãng sản xuất, máy sẽ được cập nhật lên phiên bản Android 12 trong một tương lai không xa và sẽ cam kết tiếp tục hỗ trợ cập nhật phần mềm của máy đến khi Android 13 được phát hành.

    Phiên bản Android này mang lại một vài tính năng mới dành cho các thiết bị máy tính bảng. Trước tiên phải kể đến chính là tính năng Google Entertainment Space. Về mặt cơ bản, chức năng này sẽ tổng hợp mọi dịch vụ stream của bạn, cũng như các ứng dụng trò chơi và ebook.

    Nokia T20: Thời lượng pin

    Nokia T20 được trang bị một quả pin có dung tích 8200mAh. Chiếc máy tính bảng Nokia sở hữu một mức thời lượng pin khá dài. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, Nokia T20 tắt nguồn sau 7 giờ đồng lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    Đây là một mức thời lượng pin khá dài so với phân khúc, và sẽ cho phép bạn sử dụng máy một cách thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm một chiếc máy tính bảng có mức giá rẻ
    Một trong những điểm hấp dẫn nhất của Nokia T20 chính là mức giá vô cùng cạnh tranh của dòng sản phẩm. Và tương tự như các mẫu thiết bị điện thoại khác do Nokia sản xuất, chiếc máy tính bảng này sẽ mang lại cho bạn một mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Trong phân khúc giá này, chúng tôi có thể khẳng định rằng Nokia T20 là một trong những mẫu máy tính bảng tốt nhất tại thời điểm hiện tại.

    Bạn đang tìm kiếm một chiếc máy tính bảng có độ bền cao
    Nokia T20 sở hữu một chất lượng build ấn tượng. Tương tự như các mẫu điện thoại của cùng hãng sản xuất, chiếc máy có độ bền ấn tượng, cho phép bạn yên tâm sử dụng máy mà không lo bị hư hỏng.

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm một chiếc máy tính bảng có hiệu năng cao
    Là một thiết bị thuộc phân khúc giá rẻ, Nokia T20 sở hữu một mức hiệu năng không được nhanh cho lắm. Hãy lựa chọn một mẫu sản phẩm khác nếu bạn đang tìm mua một chiếc máy tính bảng có hiệu năng cao.

    Bạn là người hay chụp ảnh
    Camera là một trong những điểm yếu lớn nhất của Nokia T20. Hãy lựa chọn một sản phẩm khác nếu bạn là người hay chụp ảnh với chiếc máy tính bảng của mình.

    Bạn có ý định sử dụng máy tính bảng để làm việc
    Những mẫu máy tính bảng như iPad Air hay Galaxy Tab S7 có khả năng tương thích tốt với những phụ kiện bàn phím rời, cho phép bạn sử dụng chiếc tablet như một chiếc laptop thông thường.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Tab S7: Thiết kế đẹp, lượng pin dài

    Điểm cộng

    • Màn hình kích thước lớn, độ sáng cao
    • Mức giá hấp dẫn
    • Chất build tốt, độ bền cao
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Mức hiệu năng không quá ấn tượng
    • Chất lượng camera ở mức trung bình
  • Đánh giá Realme 8s 5G: Điện thoại 5G giá rẻ, hiệu năng tốt

    Đánh giá Realme 8s 5G: Điện thoại 5G giá rẻ, hiệu năng tốt

    Realme 8s 5G

    Realme 8s 5G là một mẫu điện thoại thuộc phân khúc tầm trung. Được bán với mức giá cạnh tranh, Realme 8s 5G là một trong những mẫu điện thoại rẻ nhất trên thị trường được hỗ trợ khả năng kết nối mạng 5G.

    So sánh với những mẫu máy cùng sê-ri được phát hành trước đó, cụ thể là Realme 8 hay Realme 8 Pro, dòng máy này vẫn được trang bị cùng loại màn hình với khả năng hỗ trợ tần số quét 90Hz và có độ sáng vô cùng rực rỡ. Và so với phiên bản máy tiền nhiệm là Realme 8 5G, dòng điện thoại này còn được nâng cấp về mặt hiệu năng nhờ được trang bị con chip thế hệ mới là Dimensity 810 5G.

    Về mặt lý thuyết, Realme 8s 5G là phiên bản máy nâng cấp về mọi mặt của dòng máy Realme 8 5G. Nhưng liệu những thay đổi này có mang lại thành công cho dòng máy tầm trung? Bài viết hôm nay sẽ trả lời cho câu hỏi đó.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Realme 8s 5G

    • Màn hình: 6.5-inch LCD (1080 x 2412)
    • CPU: Dimensity 810 5G
    • RAM: 6GB/8GB
    • Camera sau: 64MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 13MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 162.5 x 74.8 x 8.8 mm
    • Khối lượng: 191g
    • Pin: 5000 mAh

    Realme 8s 5G

    Realme 8s 5G: Thiết kế

    Realme 8s 5G sở hữu ngôn ngữ thiết kế tương tự như các mẫu máy trong sê-ri Realme 8. Mặt lưng của Realme 8s 5G có thiết kế khá tối giản và trung tính. Bề mặt của chi tiết này được hoàn thiện theo phong cách kính mờ, khác với lựa chọn hoàn thiện bóng bẩy như ở các phiên bản máy được phát hành trước đó là Realme 8 5G hay Realme 8i. Bề mặt của chiếc điện thoại đem lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt, và đồng thời còn có khả năng chống bám vết bẩn và vân tay.

    Máy được phát hành với 2 phiên bản màu sắc ch ủ đạo là Tím và Xanh dương. Dòng máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review có màu xanh.

    Tuy thiết kế cụm camera của Realme 8s 5G có phần hơi đơn điệu, hãng sản xuất vẫn đem lại một vài chi tiết hoàn thiện khá đặc trưng để mang lại điểm nhấn cho vẻ ngoài của chiếc điện thoại. Cụ thể, cụm camera này được cấu thành từ 4 ống kính riêng biệt, cộng thêm một dải đèn LED flash ở bên dưới.

    Thiết kế tổng thể của Realme 8s 5G có nhiều điểm quen thuộc khi so sánh với những dòng máy trước đó, bao gồm một mặt lưng được làm cong ở 2 cạnh bên, cùng với khung viền nhựa và chiếc màn hình phẳng hoàn toàn. Mặt trước của máy được trang bị một chiếc màn hình IPS LCD có kích thước 6.5 inch, được bọc bên trong bởi một khung viền bezel có kích thước khá dày.

    Chiếc lỗ khoét của Realme 8s 5G có kích thước thuộc vào loại lớn, được đặt trên góc trái của chiếc màn hình. Và tương tự như các mẫu điện thoại thuộc phân khúc tầm trung khác, toàn bộ chi tiết bên ngoài của Realme 8s 5G được làm từ nhựa, bao gồm mặt lưng và khung viền. Dù vậy, điều đó không có nghĩa rằng Realme 8s 5G là một chiếc điện thoại có độ bền thấp. Trên thực tế, Realme 8s 5G sở hữu một chất build cao, đem lại cảm giác yên tâm trong quá trình sử dụng hàng ngày.

    Dọc theo cạnh trái của chiếc điện thoại là một cụm nút tăng giảm âm lượng cùng với một khe đựng thẻ SIM nằm ở ngay bên trên. Khe này có thể chứa cùng một lúc 2 thẻ SIM nano và 1 thẻ nhớ microSD. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải đối diện là chiếc nút nguồn kiêm bảo mật vân tay. Cảm biến vân tay này có tốc độ quét nhanh và chính xác.

    Nằm ở cạnh dưới của 8s 5G là chiếc mic thoại chính, dải loa ngoài và nằm ở chính giữa là 1 cổng USB Type-C. Tại đây còn có giắc cắm tai nghe 3.5mm.

    Realme 8s 5G

    Realme 8s 5G: Màn hình

    Realme 8s 5G được trang bị một chiếc màn hình IPS có kích thước đường chéo là 6.5 inch. Trên lý thuyết, chiếc màn hình này có nhiều điểm tương đồng so với chiếc màn hình của Realme 8 5G, cụ thể là với độ phân giải bằng nhau là 2400 x 1080 pixel, tương đương với mật độ điểm ảnh là 405 ppi. Chưa hết, cả hai chiếc màn hình đều hỗ trợ tần số quét 90Hz và có độ sáng tối đa trên lý thuyết là 600 nit.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, màn hình của 8s 5G có độ sáng tối đa là 411 nit khi điều chỉnh bằng phương pháp thủ công. Mức độ sáng này tuy không là khá tốt so với phân khúc, nhưng đồng thời lại là mức độ sáng thấp nhất trong những mẫu máy Realme 8 mà chúng tôi từng review. Mức độ sáng này được đẩy lên mức 530 nit khi kích hoạt chế độ Thay đổi độ sáng tự động.

    Về mảng khả năng hiển thị màu sắc, màn hình của Realme 8s 5G vẫn không được hỗ trợ hiển thị nội dung HDR, tương tự như mẫu máy được phát hành trước đó của hãng.

    Realme 8s 5G: Thời lượng pin

    Realme 8s 5G được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh, tương tự như các mẫu máy khác trong sê-ri, trong đó bao gồm cả chiếc Realme 8 5G. Và tương tự như dòng máy đó, Realme 8s 5G cũng được trang bị một chiếc màn hình có cấu hình tương tự. Những điểm tương đồng này khiến cho Realme 8s 5G sở hữu một mức thời lượng pin tương đương so với dòng máy tiền nhiệm.

    Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn về mặt cấu hình giữa Realme 8s 5G và Realme 8 5G nằm ở con chip Dimensity 810 5G thế hệ mới. Con chip được sản xuất trên tiến trình 6nm, về mặt lý thuyết sẽ mang lại khả năng tiêu thụ điện hiệu quả hơn so với dòng máy tiền nhiệm.

    Realme 8s 5G được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất lên đến 33W. Tốc độ sạc pin của phiên bản máy mới được cải thiện đáng kể so với công suất sạc 18W của dòng máy Realme 8 5G được phát hành trước đó. Trong quá trình sử dụng thực tế, 8s 5G có khả năng sạc lại 50% lượng pin chỉ sau 30 phút.

    Realme 8s 5G: Hiệu năng

    Realme 8s 5G là một trong những mẫu điện thoại đầu tiên trên thị trường sử dụng con chip Dimensity 810 5G mới của MediaTek. Đây là một con chip thú vị ở một vài mặt. Trước tiên, đây là con chip đầu tiên trong sê-ri Dimensity 800 được sản xuất trên tiến trình 6nm. Chip được cấu thành từ 4 nhân Cortex-A76 (2.4Ghz) và 4 nhân Cortex-A55 (2.0GHz). Điều này sẽ khiến cho Dimensity 810 5G có mức hiệu năng xử lý tốt hơn khi so sánh với dòng chip Dimensity 800.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, con chip Dimensity 810 5G mang lại cho Realme 8s 5G một mức hiệu năng tốc độ, cho phép tôi tương tác mượt mà với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành.

    Realme 8s 5G: Camera

    Cấu hình camera là một trong những điểm mà 8s 5G làm tốt hơn so với phiên bản máy tiền nhiệm. Cụm camera của máy vẫn có ít hơn một ống kính so với phiên bản 4G của sê-ri Realme 8.

    Camera chính của máy sử dụng cảm biến 64MP OmniVision ov64b. Cảm biến có kích thước vật lý 1/2 inch với kích thước điểm ảnh là 0.7 micron. Ngoài chiếc camera chính 64MP ra, Realme 8s 5G còn được trang bị thêm 2 chiếc camera bổ trợ có độ phân giải 2MP, khẩu độ f/2.4 – với 1 trong số đó dùng để phân tích chiều sâu của khung cảnh, trong khi chiếc còn lại được dùng để chụp ảnh macro.

    Ảnh chụp qua ống kính chính có chất lượng khá tốt trong điều kiện ánh sáng ban ngày. Những bức hình này có độ chi tiết cao, trong khi màu sắc và dải động được thể hiện khá tốt so với phân khúc giá.

    Tổng kết

    Realme 8 5G vốn đã là một dòng máy ấn tượng thuộc phân khúc giá cạnh tranh. Phiên bản nâng cấp của máy là Realme 8s 5G đã thành công trong việc nâng cao giá trị sử dụng của dòng sản phẩm lên một nấc cao hơn nữa. Máy sở hữu một mức hiệu năng cải thiện nhờ được trang bị con chip MediaTek Dimensity 810 5G  thế hệ mới. Ngoài ra, dòng máy mới còn được trang bị một cảm biến camera chính có độ phân giải cao hơn, mang lại khả năng chụp hình tốt hơn bao giờ hết. Nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại 5G giá rẻ, hiệu năng cao, thì Realme 8s 5G sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Realme 8i: Điện thoại màn hình 120Hz rẻ nhất thị trường

    Điểm cộng

    • Thiết kế thon gọn, chất lượng build tốt
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu năng tốc độ so với tầm tiền
    • Chất lượng ảnh chụp được cải thiện
    • Giao diện gọn gàng, thân thiện với người dùng

    Điểm trừ

    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức
    • Không có loa stereo
    • Không có khả năng quay video 4K
  • Đánh giá MSI GS75 Stealth: Thiết kế hiện đại, hiệu năng toàn diện

    Đánh giá MSI GS75 Stealth: Thiết kế hiện đại, hiệu năng toàn diện

    MSI GS75 Stealth

    MSI GS75 Stealth là một chiếc laptop gaming toàn diện bậc nhất trên thị trường hiện nay. Được bán ở phân khúc giá cao cấp, máy sở hữu một thiết kế độc đáo và được trang bị các linh kiện có hiệu năng cao bao gồm chiếc card đồ họa Nvidia RTX 2080 Max-Q, 1 chiếc màn hình 144Hz và một cặp loa ngoài có chất lượng ấn tượng.

    Điểm hạn chế duy nhất mà chiếc laptop mắc phải chính là mức thời lượng pin tầm trung và tỏa ra một mức nhiệt hơi cao khi sử dụng trong một khoảng thời gian dài. Dù vậy, xét về mặt tổng thể, GS75 Stealth là một chiếc laptop gaming tuyệt vời trong phân khúc giá cao cấp.

    Xem thêm: Đánh giá MSI GS66 Stealth: Thiết kế bóng bẩy, hiệu năng đỉnh cao

    Thông số kỹ thuật của MSI GS75 Stealth

    • CPU: Intel Core i7-8750H
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 2080 Max-Q
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 1080p, 240Hz
    • Kích thước: 15.6 x 10.2 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 2.26 kg

    MSI GS75 Stealth

    MSI GS75 Stealth: Thiết kế

    GS75 Stealth là một chiếc laptop gaming có thiết kế vô cùng bắt mắt. Vỏ ngoài của máy được làm bằng nhôm với tông màu chủ đạo là đen tuyền. Nằm bên trên bề mặt nắp máy là chiếc logo MSI, mang lại điểm nhấn cho thiết kế sang trọng của chiếc laptop.

    Các chi tiết nội thất của GS75 Stealth cũng có mức độ hoàn thiện ấn tượng không kém. Máy được trang bị một bộ bàn phím có kích thước full-size, được chiếu sáng rực rỡ bởi hệ thống đèn RGB bên dưới. Màn hình máy được bọc bên trong bởi một khung viền bezel có kích thước siêu mỏng, mang lại vẻ ngoài hiện đại cho chiếc lapto pgaming.

    GS75 Stealth sở hữu một thiết kế thon gọn, có tính di động cao, với kích thước 3 cạnh là 15.6 x 10.2 x 0.7 inch. Các đối thủ cạnh tranh của máy bao gồm Aorus X9 (nặng 3.67 kg, dày 1.2 inch), Alienware 17 R5 (nặng 4.45 kg, dày 1.2 inch) và Origin PC Eon17-X (nặng 3.9 kg, dày 1.6 inch) đều có khối lượng nặng gần gấp đôi so với chiếc GS75.

    MSI GS75 Stealth

    MSI GS75 Stealth: Cổng kết nối

    Đối với một chiếc laptop gaming có thiết kế thon gọn, GS75 Stealth được trang bị khá đa dạng về số lượng cổng kết nối.

    Nằm ở bên trái thân máy, bạn có thể tìm thấy cổng nguồn, cổng RJ45, 1 cổng USB 3.1, khe đọc thẻ nhớ microSD, giắc cắm tai nghe và giắc cắm microphone. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải của chiếc laptop gaming là khe lắp khóa chống trộm, cổng HDMI, 1 cổng USB Type-C 2 cổng USB 3.1 và 1 cổng Thunderbolt 3.

    MSI GS75 Stealth

    MSI GS75 Stealth: Màn hình

    GS75 Stealth được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 17.3 inch, độ phân giải 1920 x 1080p, tần số quét 144Hz và có thời gian đáp ứng là 3ms.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của chiếc laptop MSI có khả năng phủ 161% dải màu sRGB, bỏ lại phía sau là mức trung bình phân khúc (136%). Các đối thủ cạnh tranh trong nhóm máy so sánh ở bài viết này cũng có kết quả độ phủ màu màn hình kém hơn, cụ thể là Eon 17-X (104%), Alienware 17 (110%) và Aorus X9 (122%).

    Với độ sáng bình quân là 339 nit, màn hình của GS75 một lần nữa vượt qua mức trung bình của phân khúc laptop gaming là 278 nit, trong đó bao gồm Aorus X9 (243 nit) và Eon17-X (252 nit). Tuy nhiên, Alienware 17 là chiếc laptop có độ sáng màn hình cao nhất ở bài kiểm tra này, với kết quả ấn tượng là 352 nit.

    MSI GS75 Stealth

    MSI GS75 Stealth: Bàn phím và touchpad

    Bàn phím của GS75 Stealth mang lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu thoải mái và tự nhiên. Tuy nhiên, trải nghiệm thoải mái này lại bị hạn chế một phần bởi chiếc touchpad có chiều dài lớn ở bên dưới.

    Thông thường, vị trí của touchpad thường được đặt ở ngay bên dưới phím cách, nhưng đốivới GS75 Stealth, chiếc touchpad lại được đặt ở chính giữa thân máy. Điều này khiến cho cổ tay tôi liên tục cọ lên bề mặt của chiếc touchpad. Dù vậy, bản thân bộ bàn phím có chất lượng rất cao. Các nút của bộ bàn phím có hành trình sâu 1.5mm và có lực bấm 71g, khiến cho trải nghiệm nhập liệu tổng thể vẫn là rất tích cực.

    MSI GS75 Stealth: Khả năng chơi game

    Phiên bản GS75 Stealth mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị chiếc card đồ họa Nvidia GeForce RTX 2080 Max-Q với 8GB VRAM, có thể chạy tựa game Battlefield V với mức khung hình bình quân là 57 fps.

    Tiếp tục kiểm trả khả năng chơi game của máy với tựa game Rise of the Tomb Raider, (cấu hình Very High, 1080p), chiếc laptop MSI đạt mức khung hình 65 fps, vừa đủ để vượt qua mức trung bình phân khúc (61 fps). Trong khi đó, nhờ được trang bị dòng card đồ họa GTX 1080 phiên bản desktop, các mẫu máy cạnh tranh là Alienware 17 (68 fps), Eon 17-X (69 fps) và Aorus X9 (73 fps) đạt mức khung hình bình quân ấn tượng hơn so với chiếc GS75 ở tựa game này.

    Dù phải đối đầu với những đối thủ đáng gờm, GS75 Stealth vẫn làm tốt ở tựa game Hitman (cấu hình Ultra, 1080p) với mức khung hình bình quân là 96 fps, cao hơn so với mức trung bình phân khúc (93 fps).

    GS75 Stealth đạt mức khung hình 77 fps trong tựa gaem Grand Theft Auto V (cấu hình Very High), đánh bại mức trung bình phân khúc là 73 fps, trong đó bao gồm cả đối thủ cạnh tranh là Eon17-X (55 fps).

    MSI GS75 Stealth: Hiệu năng

    Được trang bị con chip Intel Core i7-8750H cùng với 32GB RAM, GS75 Stealth mang lại một mức hiệu năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời, cho phép tôi tương tác mượt mà với 40 tab Chrome và 5 tab video HD trên Youtube mà không gặp nhiều hiện tượng giật lag.

    Kiểm tra hiệu năng tổng thể với Geekbench, chiếc laptop MSI đạt điểm số 20921, kém hơn một chút so với mức trung bình phân khúc laptop gaming cao cấp (21037 điểm). Đối thủ cạnh tranh của máy là chiếc Eon 17-X (chip Core i7-8700K, 21273 điểm) và Aorus X9 (chip Core i9-8950HK, 25915 điểm) có điểm số hiệu năng cao hơn ở cùng bài kiểm tra.

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video với ứng dụng HandBrake, GS75 chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p trong vòng 11 phút, chậm hơn so với mức trung bình phân khúc (9 phút 50 giây), trong đó bao gồm Alienware 17 (9 phút 10 giây) và Aorus X9 (8 phút 15 giây).

    Ổ SSD dung lượng 512GB của chiếc laptop MSI copy 1 tệp tin nặng 4.97GB trong vòng 6 giây, tương đương với tốc độ ghi chép dữ liệu bình quân là 848 MBps, nhanh hơn so với ngưỡng trung bình phân khúc laptop gaming cao cấp là 544 MBps.

    MSI GS75 Stealth: Thời lượng pin

    Ngay cả khi so sánh với chuẩn mực laptop gaming, mức thời lượng pin của GS75 Stealth vẫn là quá thấp. Sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit, GS75 Stealth tắt nguồn chỉ sau 2 giờ 29 phút, thấp hơn so với mức trung bình phân khúc laptop gaming cao cấp tại thời điểm hiện tại là 3 giờ 17 phút.

    MSI GS75 Stealth: Khả năng tản nhiệt

    GS75 Stealth là một chiếc laptop mà bạn không nên đặt lên đùi trong quá trình sử dụng. Sau khi chơi tựa game Shadow of the Tomb Raider trong vòng 15 phút, khu vực gầm máy của chiếc laptop có mức nhiệt đạt ngưỡng 57 độ C, cao hơn nhiều so với ngưỡng nhiệt thoải mái là 35 độ C. Trong khi đó, khu vực trung tâm bàn phím và touchpad có mức nhiệt đo được lần lượt là 44 và 31 độ C.

    Mức nhiệt của GS75 Stealth vẫn vượt ngưỡng thoải mái của chúng tôi trong bài kiểm tra nhiệt độ cơ bản (cụ thể là khi để máy stream 1 video HD).

    MSI GS75 Stealth: Phần mềm

    GS75 Stealth được cài sẵn một công cụ tiện ích có tên gọi là MSI Dragon Center. Phần mềm cho phép bạn theo dõi mức hiệu năng của CPU, GPU và RAM, đồng thời còn cho phép người dùng tối ưu mức hiệu năng tổng thể thông qua các tùy chọn khác nhau.

    Ứng dụng MSI True Color cho phép bạn tùy chỉnh tông màu màn hình thông qua các thiết lập có sẵn như sRGB, Gamer hay Movie.

    Tổng kết

    MSI GS75 Stealth là một chiếc laptop gaming cao cấp, và bạn có thể cảm nhận được điều đó khi nhìn qua chiếc máy lần đầu tiên. Máy sở hữu một thiết kế hiện đại và vô cùng sang trọng. Đồng thời, đây còn là một chiếc laptop có kích thước vô cùng nhỏ gọn, cho phép bạn mang theo người một cách dễ dàng và tiện lợi. Nếu bạn đang tìm mua một chiếc laptop gaming cao cấp, hiệu năng toàn diện và có thiết kế bắt mắt, thì GS75 Stealth sẽ là một lựa chọn tuyệt vời.

    Xem thêm: Đánh giá MSI Stealth 15M: Thiết kế gọn nhẹ, chất build cao

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại, thon gọn
    • Màn hình rực rỡ màu sắc
    • Chất lượng loa ngoài ấn tượng
    • Hiệu năng toàn diện

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin ngắn
    • Có mức nhiệt tỏa ra hơi cao
  • Đánh giá Audio-Technica ATH-CKS330XBT: Chất âm cân bằng, thời lượng pin dài

    Đánh giá Audio-Technica ATH-CKS330XBT: Chất âm cân bằng, thời lượng pin dài

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT

    ATH-CKS330XBT là một mẫu tai nghe thuộc sê-ri Solid-Bass do Audio-Technica phát hành. Dòng sản phẩm được hướng tơi nhóm người tiêu dùng nghe nhạc ưa chuộng chất âm được nhấn mạnh ở dải bass. Hãng sản xuất mở rộng sê-ri tai nghe Solid-Bass với những mẫu tai nghe Bluetooth thế hệ mới, và Audio-Technica ATH-CKS330XBT là một trong những mẫu sản phẩm đó.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Audio-Technica ATH-CKS330XBT

    • Driver: Dynamic, 5.8mm
    • Dải tần đáp ứng: 20 – 25000Hz
    • Độ nhạy: 98 dB/mW
    • Trở kháng: 14 ohm
    • Lượng pin ước tính: 20 giờ
    • Phiên bản Bluetooth: 5.0
    • Định dạng codec hỗ trợ: AAC, SBC

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT: Thiết kế

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT là một cặp tai nghe IEM không dây với thiết kế dải dây đeo cổ. Audio-Technica không công bố chính thức khối lượng tổng thể của cặp tai nghe trên trang web của hãng, nhưng qua cảm giác cầm nắm trực tiếp, chúng tôi có thể khẳng định rằng ATH-CKS330BT là một cặp tai nghe có thiết kế nhỏ gọn, mang lại trải nghiệm đeo thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Audio-Technica ATH-CKS330XBT được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen tuyền.

    Dải dây đeo của của ATH-CKS330BT là loại có độ linh hoạt cao. Bạn có thể cuốn gọn sợi dây này như những mẫu tai nghe IEM có dây và đặt gọn chúng vào túi đựng khi không sử dụng đến. Cụm nút chức năng và microphone thoại của ATH-CKS330BT được đặt trên dải dây đeo, được đặt ở vị trí hợp lý cho phép tôi dễ dàng điều khiển trong quá trình sử dụng. Bề mặt của cặp tai nghe được hoàn thiện phẳng mịn, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt.

    Audio-Technica đặt cổng sạc của cặp tai nghe nằm tại vị trí của cụm nút chức năng. Cổng sạc USB Type-C này được đặt bên dưới một lớp nắp cao su, có chức năng bảo vệ khỏi bụi bẩn, nước bắn và mồ hôi trong quá trình sử dụng thực tế. Audio-Technica ATH-CKS330XBT là một cặp tai nghe Bluetooth có độ bền cao.

    ATH-CKS330XBT sở hữu một thiết kế nhằm mang lại trải nghiệm đeo vừa vặn và khả năng cách âm hiệu quả nhất. Chi tiết ống tai và hộp driver được làm nghiêng một chút, cho phép người dùng đeo trên tai một cách dễ dàng và thoải mái hơn.  Nằm trên sợi cáp của ATH-CKS330XBT được trang bị 2 chiếc nam châm nhỏ, được sử dụng để gắn kết 2 sợi dây lại với nhau khi không sử dụng đến.

    Xét về mặt tổng thể, Audio-Technica ATH-CKS330XBT là một cặp tai nghe có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, đặc biệt là so với các sản phẩm khác trong cùng phân khúc giá.

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT: Trải nghiệm đeo

    Như đã nhắc qua ở mục trên, ATH-CKS330XBT là một cặp tai nghe có khối lượng khá nhẹ, vậy nên tôi có thể đeo cặp tai nghe cả ngày mà không có cảm giác khó chịu. Về mảng độ khít tai, thiết kế ống tai nghiêng của ATH-CKS330XBT cho phép tôi đeo một cách vừa vặn và thoải mái, mang lại khả năng cách âm thụ động tương đối tốt.

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT được tặng kèm các cặp đầu tip silicone với kích thước khác nhau, cho phép bạn tha hồ điều chỉnh để có được trải nghiệm đeo thoải mái và vừa vặn nhất.

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT: Tính năng

    ATH-CKS330XBT được hỗ trợ phiên bản Bluetooth 5.0. Tôi kiểm tra hiệu suất kết nối không dây của ATH-CKS330XBT trong các môi trường sử dụng khác nhau, ví dụ như ở phòng tập gym, văn phòng và khi tôi đi bộ ngoài đường. Trong các tình huống kể trên, cặp tai nghe mang lại hiệu suất kết nối ổn định và không gây ra tình trạng rớt kết nối trong suốt quá trình sử dụng.

    Độ trễ âm thanh là một trong những vấn đề mà nhiều mẫu tai nghe Bluetooth trên thị trường mắc phải. Tin mừng là Audio-Technica đã phần nào khắc phục được tình trạng này đối với mẫu tai nghe ATH-CKS330XBT. Điều này cho phép tôi sử dụng cặp tai nghe khi xem phim mà không gặp phải tình trạng lệch tiếng.

    Ngoài việc sở hữu khả năng kết nối ổn định và có độ trễ thấp, ATH-CKS330XBT còn có một tính năng hấp dẫn khác đó là khả năng kết nối đa điểm. Với tính năng này, ATH-CKS330XBT có thể ghép nối với 2 thiết bị nguồn phát cùng một lúc, mang lại trải nghiệm sử dụng vô cùng tiện lợi và thoải mái.

    Khi được sạc đầy, ATH-CKS330XBT cho phép bạn nghe nhạc trong một khoảng thời gian lên đến 20 giờ đồng hồ. Trong quá trình trải nghiệm thực tế, tôi chỉ phải sạc cặp tai nghe mỗi 2 ngày 1 lần. Đây là một mức thời lượng pin khá tốt, đặc biệt là khi so sánh với những mẫu sản phẩm khác trong cùng phân khúc.

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT: Chất lượng âm thanh

    ATH-CKS330XBT là một sản phẩm nằm trong sê-ri tai nghe Solid-Bass của Audio-Technica. Chất âm đặc trưng của mẫu tai nghe này không có nhiều thay đổi so với những dòng sản phẩm khác trong cùng sê-ri. Cặp tai nghe mang lại một chất âm năng động và vui tai, với điểm nhấn nằm ở dải tần bass. Và dù được nhấn mạnh ở dải âm bass, ATH-CKS330XBT vẫn giữ được độ chi tiết cao ở các dải âm khác.

    Âm nhạc được phát lại một cách bay bổng và có độ rộng mở cao, với từng nốt nhạc được xướng lên một cách nhanh chóng và chuẩn xác. Xét về mặt tổng thể, các dải âm được thể hiện qua ATH-CKS330XBT không bị chồng chéo lên nhau, mang lại một trải nghiệm âm nhạc trọn vẹn đối ở nhiều thể loại khác nhau.

    Xét về mặt tổng thể, Audio-Technica ATH-CKS330XBT là một cặp tai nghe có chất lượng âm thanh tốt, đặc biệt là khi so sánh với phần lớn các mẫu tai nghe giải trí phổ thông trên thị trường.

    Dải âm bass

    ATH-CKS330XBT là một cặp tai nghe được thiên về dải âm bass. Cặp tai nghe mang lại một dải âm tần thấp với độ chính xác và độ chi tiết cao. Mỗi âm bass có tốc độ đánh nhanh và dừng đúng thời điểm, không bị tràn sang dải âm mid.

    Khoảng sub-bass của ATH-CKS330XBT có độ hiện diện tốt trong bản nhạc, mang lại một âm trường có chiều sâu cho người nghe. Khả năng tái hiện dải âm sub-bass tốt khiến cho ATH-CKS330XBT là một cặp tai nghe rất phù hợp để sử dụng khi xem phim.

    Dải âm mid

    ATH-CKS330XBT thể hiện dải âm mid một cách minh bạch và gọn gàng mà không bị làm màu, một phần là nhờ khả năng thể hiện âm bass với độ chính xác cao. Cách thể hiện dải âm mid này cho phép các âm giọng và các loại nhạc cụ chính trong một bản nhạc được thể hiện một cách rõ ràng và có độ chi tiết cao.

    Đồng thời, nhờ sở hữu một dải âm mid có độ cân bằng cao, ATH-CKS330XBT sẽ mang lại trải nghiệm âm nhạc tốt đối với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Dải âm treble

    Tương tự như dải âm mid, ATH-CKS330XBT có khả năng thể hiện âm treble một cách gọn gàng và đúng mực. Cụ thể, dải âm này có độ mở rộng tốt và dừng đúng thời điểm, cho phép tôi nghe nhạc trong một khoảng thời gian dài mà không bị mỏi tai. Độ hiện diện của dải âm treble thấp hơn một chút so với dải âm bass, vậy nên với những ai bị dị ứng với những cặp tai nghe có chất âm sáng có thể sẽ cảm thấy hài lòng với ATH-CKS330XBT.

    Tổng kết

    Kết nối ổn định, độ trễ thấp, thời lượng pin dài và khả năng kết nối đa điểm là 4 tính năng chính khiến cho ATH-CKS330XBT là một lựa chọn tai nghe Bluetooth hấp dẫn. Chưa hết, cặp tai nghe còn sở hữu một chất âm tuyệt hảo, đem lại trải nghiệm tốt đối với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth có chất âm hay, thời lượng pin dài và có thiết kế nhỏ gọn, thì ATH-CKS330XBT sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Audio Technica ATH-ANC300TW: Chất âm chuẩn xác, thiết kế khoa học

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin dài
    • Tính năng kết nối đa điểm mang lại nhiều tiện ích
    • Hiệu suất kết nối ổn định
    • Hỗ trợ tính năng sạc nhanh
    • Chất âm mạnh mẽ với âm bass đầy đặn
    • Dải âm mid trong trẻo
    • Mức giá phải chăng

    Điểm trừ

    • Không được tặng kèm túi đựng
    • Không được hỗ trợ các định dạng codec Hi-Res
  • Đánh giá MSI Prestige 14: Hiệu năng tốc độ, lượng pin dài

    Đánh giá MSI Prestige 14: Hiệu năng tốc độ, lượng pin dài

    MSI Prestige 14

    MSI Prestige 14 là một chiếc laptop văn phòng có thiết kế nhỏ gọn. So với bản máy tiền nhiệm, máy được nâng cấp về mặt hiệu năng, thời lượng pin, cùng với khả năng hỗ trợ kết nối Wi-Fi 6 và được trang bị cổng Thunderbolt 4.

    Thiết kế của MSI Prestige 14 không có nhiều thay đổi so với bản máy trước đó. Được phát hành với 2 phiên bản màu sắc chính là xám đen và trắng bạc, máy được bọc bên trong một lớp vỏ nhôm bóng bẩy và có thiết kế vô cùng thon gọn.

    Khi mở ra, cạnh dưới của chiếc màn hình nâng thân máy lên một chút, mang lại một góc độ đánh máy tự nhiên hơn cho người dùng. Cơ chế này còn giúp cải thiện lượng gió lưu thông dưới gầm máy, từ đó giúp tăng cường hiệu suất cho hệ thống tản nhiệt của chiếc laptop.

    Được trang bị con chip Intel Core i7-1185G7 thế hệ mới, Prestige 14 mang lại một mức hiệu năng tốc độ và ổn định. Và hệ thống tản nhiệt hiệu quả của máy cho phép bạn làm việc trong một khoảng thời gian dài mà không gặp phải tình trạng quá tải hệ thống.

    Xem thêm: Đánh giá MSI Alpha 15: Hiệu suất chơi game tốt ở mức giá tầm trung

    Thông số kỹ thuật của MSI Prestige 14

    • CPU: Intel Core i7-1185G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 14-inch, 1080p
    • Kích thước: 12.6 x 8.6 x 0.63 inch
    • Khối lượng: 1.2 kg

    MSI Prestige 14

    MSI Prestige 14: Thiết kế

    MSI Prestige 14 là một trong những mẫu laptop 14 inch có thiết kế nhỏ gọn nhất trên thị trường hiện nay. Tương tự như phiên bản máy năm ngoái, thân máy của Prestige 14 có độ dày 0.63 inch, có chiều dài 12.6 inch và có chiều rộng lớn hơn một chút là 8.6 inch.

    Tuy có thân máy lớn hơn một chút, Prestige 14 vẫn nhẹ hơn so với mẫu máy tiền nhiệm, với khối lượng tổng thể là 1.2 kg. Để so sánh, Prestige 14 có kích thước nhỏ gọn hơn so với đối thủ cạnh tranh 14 inch là HP EliteBook 845 G7 (12.7 x 8.5 x 0.7 inch, nặng 1.32 kg). Dell XPS 13 có kích thước nhỏ hơn một chút với chỉ số 3 cạnh là 11.6 x 7.8 x 0.58 inch, nhưng lại nặng hơn với khối lượng tổng thể là 1.27 kg. Nếu bạn đang tìm một chiếc laptop làm việc có tính di động cao, thì Prestige 14 sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Tuy có vỏ ngoài của máy được làm hoàn toàn từ nhôm, đồng thời đạt tiêu chuẩn độ bền quân đội MIL-STD 810G, Prestige 14 lại không cho cảm giác chắc chắn khi cầm trên tay như những mẫu máy 13 inch như XPS 13 hay Apple MacBook Pro. Vỏ nhôm của Prestige 14 có phần hơi mỏng, và có thể bị lún cong đôi chút ở khu vực nắp máy và bên dưới thân máy. Tin tốt là khu vực bàn phím của máy được làm chắc chắn hơn, mang lại cảm giác tốt trong quá trình sử dụng.

    Bộ bàn phím của Prestige 14 có diện tích sử dụng rộng rãi, cho phép tôi nhanh chóng làm quen trong một khoảng thời gian ngắn. Các nút của bộ bàn phím có hành trình hơi nông, nhưng mang lại độ phản hồi chắc chắn và có độ nhạy cao. Các nút không phát ra nhiều tiếng động trong quá trình sử dụng và có kích thước đầy đủ, không bị cắt giảm do được đặt trên một thân máy có diện tích rộng rãi.

    Xét về mặt tổng thể, Prestige 14 mang lại cho tôi một trải nghiệm đánh máy khá thoải mái, một phần là nhờ khả năng tự động nâng thân máy mỗi khi bạn mở chiếc laptop ra.

    Tuy nhiên, touchpad của máy lại không đem lại cho tôi trải nghiệm tương tự. MSI đặt một bộ quét vân tay trên góc trái của chiếc touchpad, nhưng sẽ không ảnh hưởng nhiều đến quá trình điều khiển con trỏ chuột do chiều dài của chiếc touchpad này có kích thước khá lớn. Bản thân chiếc touchpad này có độ nhạy khá tốt. Điểm khiến tôi không hài lòng chính là chiếc touchpad có độ phản hồi không tốt cho lắm khi tôi nhấn xuống.

    MSI Prestige 14: Màn hình

    Prestige 14 được trang bị một chiếc màn hình có cấu hình khá tiêu chuẩn, cụ thể là với kích thước đường chéo 14 inch, độ phân giải 1080p và có tỷ lệ chia cạnh 16:9. Loại màn hình này mang lại trải nghiệm tốt nhất khi xem phim nhưng lại không được tối ưu cho lắm khi bạn lướt web hay làm việc với những mẫu văn bản khác nhau. Những mẫu laptop có tỷ lệ màn hình 3:2 hay 16:10 sẽ phù hợp hơn nếu dùng máy chủ yếu để làm việc.

    Màn hình của máy còn bị hạn chế ở mặt độ sáng hiển thị. Màn hình có độ tương phản vừa tầm và màu sắc hiển thị sống động và trung thực, tuy nhiên hình ảnh trên màn hình lại không được nổi bật cho lắm ngay cả khi sử dụng ở mức độ sáng tối đa.

    MSI Prestige 14

    MSI Prestige 14: Cổng kết nối

    Prestige 14 không được trang bị quá nhiều cổng kết nối do sở hữu một thân máy mỏng. Máy được trang bị 2 cổng Thunderbolt 4 ở cạnh trái, có khả năng sạc pin và có tốc độ trao đổi dữ liệu cao. Bạn còn có thể sử dụng cổng Thunderbolt này để kết nối với một chiếc màn hình ngoài nếu muốn.

    Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 1 cổng USB 2.0, khe đọc thẻ nhớ microSD và 1 giắc cắm tai nghe 3.5 mm.

    MSI Prestige 14: Hiệu năng

    Được trang bị con chip top đầu của sê-ri chip Tiger Lake, con chip Core i7-1185G7 của MSI Prestige 14 có mức xung nhịp cao hơn một chút so với dòng chip Core i7-1165G7 của những mẫu máy như Dell XPS 13 và Acer Swift 5. Ở bài kiểm tra mức hiệu năng tổng thể, chúng tôi so sánh điểm số của Prestige 14 với dòng máy sử dụng chip AMD là HP EliteBook 845 G7, cùng với phiên bản máy Presitige thế hệ trước.

    PCMark 10 và 8 là 2 bài kiểm tra hiệu năng toàn diện. Bài kiểm tra PCMark 10 mà chúng tôi sử dụng có chức năng mô phỏng mức hiệu suất sử dụng đời thật. Bài kiểm tra này được sử dụng chủ yếu để đánh giá mức hiệu năng tổng thể của máy khi xử lý các tác vụ công việc văn phòng như soạn thảo văn phòng, lướt web và gọi video. Trong khi đó, bài kiểm tra PCMark 8 được sử dụng để đánh giá tốc độ bộ nhớ trong của các mẫu máy.

    Dòng máy Prestige 14 phiên bản 2021 có kết quả hiệu năng tổng thể không được tốt cho lắm, và đứng ở vị trí cuối cùng trong bài kiểm tra PCMark 10 với điểm số 4669.

    MSI Prestige 14: Thời lượng pin

    Sau khi nạp đầy pin cho chiếc laptop, chúng tôi chuyển máy sang chế độ tiết kiệm pin trước khi thực hiện bài kiểm tr thời lượng pin bằng phương pháp chạy lặp 1 video. Ở bài kiểm tra này, chúng tôi để máy chạy lặp 1 video có độ phân giải 720p, với độ sáng màn hình ở mức 50% và mức âm lượng ở mức 100% cho đến khi chiếc laptop hết pin.

    Một trong những chuẩn mực của một chiếc laptop Intel Evo đó là sở hữu mức thời lượng pin dài. Với một quả pin 52Wh và được trang bị một chiếc màn hình 14 inch, Prestige 14 trụ được 16 giờ 32 phút trong bài kiểm tra của chúng tôi. Đây là một kết quả ấn tượng, và sẽ cho ra mức thời lượng pin tốt trong quá trình sử dụng thực tế.

    Tổng kết

    MSI Prestige 14 đạt được 2 điểm mạnh chính của một chiếc Ultrabook thành công, đó là thiết kế nhỏ gọn và mức thời lượng pin dài. MSI đã thành công trong việc nhét vừa một chiếc màn hình 14 inch vào trong một thân máy có kích thước nhỏ gọn hơn phần lớn các mẫu laptop 13 inch trên thị trường.

    Và nhờ được trang bị con chip Intel thế hệ 11 có khả năng tiêu thụ điện hiệu quả, MSI Prestige 14 có thể trụ được đến hết ngày làm việc một cách dễ dàng. Máy sở hữu một thiết kế vỏ nhôm bóng bẩy và dù có kích thước nhỏ gọn, bộ bàn phím của chiếc laptop vẫn mang lại trải nghiệm nhập liệu thoải mái. Nếu bạn đang tìm mua một chiếc laptop làm việc có thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng đáng tin cậy và thời lượng pin dài, thì MSI Prestige 14 sẽ là một dòng máy đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá MSI GE76 Raider UH10: Laptop gaming toàn diện

    Điểm cộng

    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Thời lượng pin dài
    • Bàn phím thoải mái
    • Hiệu năng tốc độ
    • Được trang bị 2 cổng Thunderbolt 4

    Điểm trừ

    • Độ sáng màn hình không quá ấn tượng
    • Chất lượng touchpad chưa thực sự xuất sắc
  • Top laptop MSI tốt nhất 2021 có thể chơi tốt mọi tựa game

    Top laptop MSI tốt nhất 2021 có thể chơi tốt mọi tựa game

    MSI là một hãng sản xuất laptop gaming nổi tiếng trên thị trường. Được trang bị những linh kiện cao cấp, những dòng máy này có thể chơi tốt mọi tựa game đáng được phát hành trên thị trường. Bài viết tổng hợp chi tiết danh sách Top laptop MSI tốt nhất 2021, giúp bạn đọc tìm chọn cho mình một dòng sản phẩm ưng ý và phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng cá nhân.

    Top laptop MSI

    1. MSI GS65 Stealth

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 2060 (6GB GDDR6 VRAM, Max-Q) – RTX 2080 (8GB GDDR6 VRAM, Max-Q)
    • RAM: 16GB – 32GB
    • Màn hình: 15.6-inch FHD (1,920 x 1,080), 144Hz
    • Bộ nhớ trong: 256GB – 512GB M.2 SSD
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu năng đỉnh cao
    • Thiết kế nhỏ gọn so với phân khúc
    • Giá thành cao

    Phần lớn các mẫu laptop gaming trên thị trường thường có thiết kế cồng kềnh và có tính di động không cao. MSI GS65 Stealth là một trong những mẫu laptop gaming hiếm hoi sở hữu một thiết kế thon gọn, cho phép bạn mang theo mọi nơi một cách dễ dàng và tiện lợi. Với độ dày thân máy chỉ 1.16 inch và có khối lượng là 1.9 kg, MSI GS65 Stealth là một trong những mẫu máy laptop gaming có thiết kế nhỏ gọn nhất trong phân khúc. Máy còn sở hữu một mức hiệu năng mạnh mẽ nhờ được trang bị chiếc card đồ họa Nvidia RTX 2080 tốc độ.

    Top laptop MSI

    2. MSI GT75 Titan

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7-i9
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 2070 (8GB GDDR6 VRAM) – RTX 2080 (8GB GDDR6 VRAM)
    • RAM: 16GB – 32GB
    • Màn hình: 17.3-inch FHD (1,920 x 1,080), 144Hz – UHD (3,840 x 2,160)
    • Bộ nhớ trong: 256GB NVMe SSD – 512GB M.2 SSD + 1TB 7,200RPM HDD
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu năng mạnh mẽ
    • Bàn phím chất lượng cao
    • Giá thành cao
    • Thiết kế cồng kềnh

    MSI GT75 Titan là một chiếc laptop gaming có mức hiệu năng bậc nhất trên thị trường hiện nay. Dòng máy được trang bị dòng card đồ họa Nvidia RTX và có mức dung lượng RAM lên đến 32GB, mang lại trải nghiệm mượt mà đối với mọi tựa game mà bạn chơi. Mức hiệu năng đỉnh cao của chiếc laptop còn cho phép bạn làm việc nhanh chóng với những ứng dụng chỉnh sửa hình ảnh và edit video.

    Top laptop MSI

    3. MSI GF63

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7
    • GPU: Nvidia GeForce GTX 1050 (4GB GDDR5) – GTX 1050 Ti (4GB GDDR5)
    • RAM: Lên đến 32GB
    • Màn hình: 15.6-inch FHD (1,920 x 1,080) IPS
    • Bộ nhớ trong: 1TB HDD
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Viền màn hình siêu mỏng
    • Hiệu năng tốt so với tầm tiền
    • Không có ổ SSD

    Để mua một chiếc laptop gaming có mức hiệu năng cao, bạn sẽ phải chi ra một khoản tiền không nhỏ. MSI GF63 tuy không phải là chiếc laptop gaming có mức hiệu năng cao nhất trên thị trường, nhưng với chiếc card đồ họa Nvidia GeForce GTX 1050 Ti được trang bị ở bên trong, bạn có thể chơi mượt nhiều tựa game khác nhau với mức cấu hình phù hợp. Và với một thiết kế viền màn hình siêu mỏng, MSI GF63 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một sản phẩm laptop gaming ở phân khúc tầm trung.

    Top laptop MSI

    4. MSI GE75 Raider

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 2060 (6GB GDDR6) – RTX 2080 (8GB GDDR6)
    • RAM: Lên đến 32GB
    • Màn hình: 17.3-inch FHD (1,920 x 1,080) 144Hz IPS
    • Bộ nhớ trong: 256GB NVMe SSD + 1TB HDD – 512GB NVMe SSD + 1TB
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu năng đỉnh cao
    • Có tính di động cao
    • Giá thành cao

    MSI GE75 Raider là một mẫu laptop gaming có chất lượng cao. Máy sở hữu một mức hiệu năng ấn tượng, cho phép người dùng chơi tốt mọi tựa game ở mức khung hình ổn định. Máy có tính di động tốt, cho phép bạn mang theo mọi nơi một cách dễ  dàng và tiện lợi. Những điểm cộng này khiến cho MSI GE75 Raider là một trong những mẫu laptop MSI tốt và đáng mua nhất tại thời điểm hiện tại.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Acer Swift 3: Hiệu năng tuyệt đỉnh, mức giá cạnh tranh

    Top laptop MSI

    5. MSI GS66 Stealth

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7 – i9
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 2070 Super Max-Q – RTX 2080 Super Max-Q
    • RAM: 16GB – 32GB DDR4 2666MHz
    • Màn hình: 15.6″ FHD, IPS 144Hz – 15.6″ FHD 300Hz
    • Bộ nhớ trong: 512GB – 1TB NVMe SSD
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Màn hình tần số quét cao
    • Hiệu năng tốc độ
    • Thời lượng pin dài
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Hiệu suất tản nhiệt chưa thực sự hiệu quả

    Nếu bạn đang tìm mua một chiếc laptop gaming có màn hình tần số quét cao, thì MSI GS66 Stealth là một trong những lựa chọn tốt nhất trên thị trường hiện nay. Được trang bị chiếc màn hình 240Hz, máy mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà khi làm việc cũng như khi chơi game. Chiếc laptop MSI này còn sở hữu một mức hiệu năng ấn tượng, cho phép bạn chơi tốt mọi tựa game với mức khung hình cao.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá MSI GS66 Stealth: Thiết kế bóng bẩy, hiệu năng đỉnh cao

    Top laptop MSI

    6. MSI GE66 Raider Dragonshield

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i9-10980HK
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 2070 Super Max-Q
    • RAM: 32GB
    • Màn hình: 15.6-inch, 1080p
    • Bộ nhớ trong: 1TB NVMe SSD
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Thiết kế độc nhất thị trường
    • Màn hình 300Hz
    • Giá thành cao
    • Trải nghiệm nhập liệu chưa thực sự thoải mái

    MSI GE66 Raider Dragonshield là một trong những mẫu laptop gaming có thiết kế độc đáo nhất trên thị trường. Được trang bị con chip Intel Core i9 và card đồ họa Nvidia GeForce RTX 2070 Super, máy cho phép bạn chơi tốt mọi tựa game khác nhau trên thị trường. Màn hình máy còn có chất lượng hiển thị cao, đem lại trải nghiệm sử dụng tốt dù bạn chơi game giải trí hay làm việc.

    7. MSI Prestige 14

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7-10710U
    • GPU: Nvidia GeForce GTX 1650 Max-Q/Intel UHD Graphics
    • RAM: 16GB
    • Màn hình: 15.6-inch, 1080p
    • Bộ nhớ trong: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thiết kế bắt mắt, nhỏ gọn
    • Thời lượng pin ấn tượng
    • Hiệu năng tốc độ
    • Chất lượng màn hình không quá ấn tượng

    MSI Prestige 14 là một chiếc laptop làm việc có thiết kế vô cùng bắt mắt. Máy sở hữu một mức hiệu năng toàn diện nhờ được trang bị con chip Intel Core i7 tốc độ và chiếc card đồ họa Nvidia mạnh mẽ. Ngoài ra, Prestige 14 còn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng đến hết ngày làm việc mà không phải lo nghĩ nhiều. Những điểm cộng này khiến cho Prestige 14 là một trong những mẫu laptop MSI tốt nhất và đáng mua nhất tại thời điểm hiện tại.

    8. MSI GS75 Stealth

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7-8750H
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 2080 Max-Q
    • RAM: 32GB
    • Màn hình: 15.6-inch, 1080p
    • Bộ nhớ trong: 512GB SSD
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thiết kế thon gọn, hiện đại
    • Chất lượng màn hình hiển thị rực rỡ
    • Hiệu năng toàn diện ở mọi mặt
    • Thời lượng pin không quá ấn tượng
    • Tỏa ra mức nhiệt cao trong quá trình sử dụng

    MSI GS75 Stealth mang đến cho bạn mọi thứ bạn cần ở một chiếc laptop gaming có thiết kế thon gọn. Chiếc laptop có thiết kế hiện đại này được trang bị những linh kiện có mức cấu hình cao bậc nhất phân khúc, bao gồm chiếc card đồ họa Nvidia RTX 2080 Max-Q, màn hình 17.3 inch rực rỡ và một con chip tốc độ cao. Máy mang lại trải nghiệm tốt dù bạn chơi game giải trí hay sử dụng để làm việc.

    9. MSI WS65 9TM

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7-9750H
    • GPU: Nvidia Quadro RTX 5000 Max-Q
    • RAM: 32GB
    • Màn hình: 15.6-inch, 4K
    • Bộ nhớ trong: 512GB SSD
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Màn hình 4K rực rỡ
    • Độ bền tiêu chuẩn quân đội
    • Hiệu năng toàn diện, lượng pin dài
    • Giá thành cao

    MSI WS65 9TM là một trong những laptop trạm có hiệu năng cao bậc nhất trên thị trường hiện nay. Máy sở hữu một thiết kế nhỏ gọn so với phân khúc, cho phép người dùng mang theo người một cách dễ dàng và tiện lợi. Chưa hết, chiếc laptop còn sở hữu một chiếc màn hình 17.3 inch rực rỡ với độ sáng bình quân lên đến 393 nit và có khả năng phủ 251% dải màu sRGB. Nếu bạn đang tìm một chiếc laptop trạm có chất lượng bậc nhất trên thị trường, thì MSI WS65 9TM sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá MSI WS65 9TM: Laptop trạm toàn diện bậc nhất phân khúc

    10. MSI Prestige 14 Evo

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7-1185G7
    • GPU: Intel Iris X
    • RAM: 16GB
    • Màn hình: 14-inch, 1080p
    • Bộ nhớ trong: 1TB SSD
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Độ bền tiêu chuẩn quân đội
    • Màn hình có độ chính xác màu cao
    • Hiệu năng tốc độ
    • Bố cục bàn phím có nhiều điểm bất tiện
    • Độ sáng màn hình không quá rực rỡ

    Như bạn có thể đoán được khi đọc qua tên của mẫu máy, MSI Prestige 14 Evo là một chiếc laptop đạt tiêu chuẩn Intel Evo. Để đạt được tiêu chuẩn này, một chiếc laptop phải sở hữu một mức hiệu năng tốc độ, mức thời lượng pin dài và có các tính năng bảo mật khác nhau. Được trang bị con chip Intel thế hệ 11, MSI Prestige 14 Evo mang lại một mức hiệu năng mạnh mẽ, cho phép bạn hoàn thành tốt mọi khối lượng công việc trong một khoảng thời gian ngắn.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá MSI Prestige 14 Evo: Hiệu suất cao, thời lượng pin dài

  • Đánh giá Microsoft Surface Duo 2: Thay đổi để thành công

    Đánh giá Microsoft Surface Duo 2: Thay đổi để thành công

    Microsoft Surface Duo 2

    Phiên bản thứ nhất của dòng máy Microsoft Surface Duo là một mẫu sản phẩm có nhiều điểm hạn chế về mặt thiết kế và phần mềm. Microsoft Surface Duo 2 là phiên bản mới nhất của dòng máy, với những điểm nâng cấp về mặt camera, màn hình hiển thị và khả năng hỗ trợ kết nối mạng 5G. Bài viết đánh giá chi tiết Microsoft Surface Duo 2, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Microsoft Surface Duo 2

    • Màn hình: 5.8-inch x 2, AMOLED
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 888
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 12MP + 16MP +12MP
    • Camera trước: 12MP
    • Bộ nhớ trong: 256GB
    • Kích thước: 5.7 x 7.2 x 0.2 inch
    • Khối lượng: 283 gram
    • Pin: 4449 x 2 mAh

    Microsoft Surface Duo 2

    Microsoft Surface Duo 2: Thiết kế

    Tương tự như phiên bản máy tiền nhiệm, Microsoft Surface Duo 2 sở hữu một ngôn ngữ thiết kê tối giản và vô cùng gọn nhẹ. Nằm ở chính giữa mặt chiếc vẫn là chiếc logo Microsoft quen thuộc. Và khi được mở ra, bạn sẽ nhìn thấy ở bên trong là 2 chiếc màn hình được gắn kết với nhau bởi 1 cặp bản lề chắc chắn. Ngoài chức năng gắn kết 2 nửa màn hình lại với nhau, cặp bản lề còn là cầu nối dành cho các dây kết nối dùng để trao đổi dữ liệu, nguồn điện giữa 2 nửa máy với nhau.

    Cặp đôi màn hình của Microsoft Surface Duo 2 có kích thước lớn hơn một chút so với bản máy tiền nhiệm. Cụ thể, trong khi dòng máy trước có kích thước màn hình là 5.6 inch, thì phiên bản này được trang bị 2 chiếc màn hình 5.7 inch. Nằm ở cạnh bên của chiếc màn hình bên phải, bạn có thể tìm thấy cụm nút tăng giảm âm lượng và nút nguồn.

    Phiên bản máy này còn được trang bị thêm một tính năng có tên gọi là Glance Bar. Chi tiết này được sử dụng để hiển thị thông báo thông qua các loại màu đèn báo khác nhau. Một chi tiết mới mà Microsoft Surface Duo 2 sở hữu chính là cụm camera 3 ống kính được đặt trên góc trái của mặt sau.

    Microsoft Surface Duo 2 là một thiết bị thông minh có kích thước vô cùng nhỏ gọn, với độ dài 3 cạnh là 5.7 x 7.2 x 0.2 inch và có khối lượng tổng thể là 283g. Phiên bản máy gốc có kích thước mỏng hơn (5.7 x 7.4 x 0.18 inch) nhưng lại có khối lượng tương tự. Đối thủ cạnh tranh của máy là chiếc Galaxy Z Fold 3 có thân máy dày hơn một chút (6.2 x 5 x 0.25 inch), nhưng lại nhẹ hơn với khối lượng tổng thể là 270g).

    Microsoft Surface Duo 2 được trang bị duy nhất 1 cổng USB Type-C ở cạnh dưới, được sử dụng để sạc pin và trao đổi dữ liệu với các loại thiết bị thông minh khác.

    Microsoft Surface Duo 2

    Microsoft Surface Duo 2: Màn hình

    Màn hình hiển thị là một trong những điểm sáng của Microsoft Surface Duo 2. Máy được trang bị 2 chiếc màn hình có kích thước đường chéo 5.8 inch, độ phân giải 1892 x 1344 pixel, sử dụng tấm nền AMOLED. Hai chiếc màn hình này có thể kết hợp lại với nhau thành một chiếc màn hình thống nhất với kích thước 8.1 inch, độ phân giải 2688 x 1892 pixel.

    Màn hình của Microsoft Surface Duo 2 được bọc trong một khung viền bezel có kích thước tương tự như ở phiên bản máy gốc.

    Chất lượng màn hình hiển thị của Microsoft Surface Duo 2 trên thực tế lại kém hơn một chút khi so sánh với phiên bản máy gốc. Dựa vào thiết bị hiệu chỉnh màu sắc của chúng tôi, màn hình của máy có khả năng phủ 88% dải DCI-P3, thấp hơn một chút so với mức trung bình phân khúc (93%), trong khi mẫu máy tiền nhiệm của dòng sản phẩm đạt được kết quả ấn tượng là 141%.

    Màn hình của mẫu máy Microsoft Surface Duo gốc đạt chỉ số độ chính xác màu sắc Delta-E là 0.16 (chỉ số càng gần 0 thì càng tốt). Trong khi đó, cả hai dòng máy là Surface Duo 2 và Galaxy Z Fold 3 đạt chỉ số Delta-E khá tương đồng nhau, lần lượt là 0.25 x 0.24.

    Về mảng độ sáng, theo lời của hãng sản xuất, Microsoft Surface Duo 2 có thể đạt mức độ sáng tối đa là 800 nit. Tuy nhiên, trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của chiếc máy tính bảng chỉ đạt ngưỡng cực đại là 672 nit. Dù vậy, kết quả độ sáng này vẫn cao hơn nhiều so với phân khúc điện thoại thông dụng (595 nit) và cả dòng máy Duo thế hệ trước (458 nit).

    Microsoft Surface Duo 2

    Microsoft Surface Duo 2: Hiệu năng

    Microsoft Surface Duo 2 được trang bị con chip Qualcomm Snapdragon 888 và 8GB RAM. Sở hữu một mức hiệu năng mạnh mẽ, Surface Duo 2 hoàn thành tốt bài kiểm tra khả năng xử lý đa nhiệm của tôi với khả năng tương tác mượt mà với 30 tab Chrome mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Surface Duo 2 làm tốt trong bài kiểm tra hiệu năng tổng thể. Ở bài kiểm tra Geekbench 5, máy đạt điểm số 3384, cao hơn so với ngưỡng trung bình của dòng điện thoại thông minh (3178 điểm). Được trang bị cùng loại chip xử lý, Galaxy Z Fold 3 đạt điểm số cao hơn là 3418 điểm khi thực hiện cùng bài kiểm tra.

    Sử dụng Jetstream để kiểm tra tốc độ lướt web, Surface Duo 2 đạt kết quả 93 điểm, tốt hơn nhiều so với phiên bản máy gốc là Surface Duo (69 điểm). Galaxy Z Fold 3 là chiếc điện thoại màn hình gập có điểm số cao nhất ở bài kiểm tra này với kết quả ghi nhận được là 99 điểm.

    Microsoft Surface Duo 2: Thời lượng pin

    Surface Duo 2 được trang bị tổng cộng 2 quả pin có dung tích 4449mAh (1 quả dành cho mỗi bên màn hình). Theo lời của hãng sản xuất, thời lượng pin của máy được ước tính là rơi vào khoảng 15 giờ đồng hồ. Tuy nhiên, trong bài kiểm tra của chúng tôi, mức thời lượng pin thực tế của máy lại thấp hơn nhiều.

    Cụ thể, sau khi để máy lướt web liên tục qua mạng wifi, với độ sáng màn hình nằm ở mức 150 nit, Surface Duo 2 trụ được 7 giờ 38 phút. Mức thời lượng pin này thấp hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc điện thoại thông minh (9 giờ 27 phút) nhưng lại dài hơn một chút khi so sánh với phiên bản máy gốc (7 giờ 18 phút).

    Microsoft Surface Duo 2: Camera

    Camera là một trong những điểm nâng cấp đáng kể nhất của Surface Duo 2 so với phiên bản máy tiền nhiệm. Dòng máy trước đó chỉ được trang bị duy nhất 1 ống kính camera trước với độ phân giải 11MP, nằm ở góc phải của màn hình.

    Microsoft đã cải thiện đáng kể về mặt chất lượng camera ở phiên bản máy thứ hai. Cụ thể, Surface Duo 2 giờ đây được trang bị cảm biến camera trước với độ phân giải 12MP, khẩu độ f/2.0. Ngoài ra, chiếc máy giờ đây còn có 1 cụm camera sau hoàn chỉnh, với ống kính góc siêu rộng, ống kính telephoto, mang lại khả năng chụp hình linh hoạt trong nhiều tính huống.

    Camera chính của máy có độ phân giải 12MP, kích thước điểm ảnh 1.4µm và có khẩu độ f/1.7. Chiếc camera này được trang bị một ống kính có chỉ số khẩu độ tốt nhất trong tổng số 3 camera sau, mang lại khả năng chụp hình thiếu sáng tốt vượt trội so với 2 ống kính còn lại. Ảnh chụp từ chiếc camera này có độ chi tiết cao và màu sắc sống động.

    Camera góc siêu rộng của máy sử dụng 1 cảm biến có độ phân giải 16MP, kích thước điểm ảnh 1.0µm và được đặt sau 1 ống kính có khẩu độ f/2.2 với góc chụp là 110 độ. Chiếc camera mang lại hiệu suất sử dụng tốt nhất khi bạn muốn chụp hình khung cảnh rộng.

    Camera telephoto của máy có độ phân giải 12MP, kích thước điểm ảnh 1.0µm, khẩu độ f/f2.4, có khả năng phóng to quang học ở cự ly 2x.

    Microsoft Surface Duo 2: Phần mềm

    Giao diện của Surface Duo 2 mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà hơn nhiều so với phiên bản máy Duo gốc. Tính năng hấp dẫn nhất của Surface Duo 2 phải kể đến chính là khả năng xử lý đa nhiệm với 2 chiếc màn hình.

    Surface Duo 2 sử dụng nền tảng Android 11, mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà, và không có nhiều bloatware cài sẵn.

    Microsoft Surface Duo 2

    Tổng kết

    Microsoft Surface Duo 2 là phiên bản máy cải thiện về mọi mặt so với dòng máy tiền nhiệm. Máy sở hữu một mức hiệu năng tốt hơn, mang lại trải nghiệm mượt mà khi tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Android 11. Chưa hết, Surface Duo 2 còn mang lại một chất lượng ảnh chụp ấn tượng và được nâng cấp đáng kể so với phiên bản máy gốc. Surface Duo 2 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm một 1 thiết bị thông minh màn hinh gập có hiệu suất sử dụng đáng tin cậy.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Z Fold 2. Có gì thay đổi so với phiên bản trước?

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốc độ
    • Khả năng chụp ảnh linh hoạt
    • Thiết kế thon gọn
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Mức giá cao