Tác giả: Mr.Congnghe

  • Đánh giá Lenovo Yoga Tab 13: Độc đáo thiết kế, ổn định hiệu năng

    Đánh giá Lenovo Yoga Tab 13: Độc đáo thiết kế, ổn định hiệu năng

    Lenovo Yoga Tab 13

    Lenovo Yoga Tab 13 là một sản phẩm máy tính bảng được bán ở phân khúc tầm trung. Máy sở hữu một vẻ ngoài độc đáo, với thiết kế giá đỡ lưng và một hệ thống loa đặc biệt nhằm mang lại cho người dùng trải nghiệm xem phim giải trí tốt nhất. Điều này khiến cho Lenovo Yoga Tab 13 trở nên nổi bật so với những mẫu máy tính bảng khác trên thị trường.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Lenovo Yoga Tab 13

    • CPU: Snapdragon 870 5G
    • Bộ nhớ trong: 256GB
    • RAM: 8GB
    • Màn hình: 13 inch 1350 x 2160 pixel
    • Camera trước: 8MP
    • Dung tích pin: 10000mAh
    • Kích thước: 293.4 mm x 204 mm x 6.2-24.9 mm
    • Khối lượng: 830 g

    Lenovo Yoga Tab 13

    Lenovo Yoga Tab 13: Thiết kế và màn hình

    Lenovo Yoga Tab 13 là một chiếc máy tính bảng có thiết kế độc đáo, với cạnh dưới được làm hình ống, trang bị ở bên trong là một hệ thống âm thanh mạnh mẽ với 4 loa, kết nối với một chiếc giá đỡ nhỏ làm bằng thép không gỉ ở mặt lưng.

    Xét về mặt tổng thể, tuy có vẻ ngoài hơi cồng kềnh, chiếc máy tính bảng của Lenovo vẫn mang lại cảm giác cao cấp khi cầm nắm trên tay. Vỏ ngoài của thiết bị được làm chủ yếu từ kim loại, với nửa trên được làm từ sợi Alcantara, mang lại cảm giác chạm tay mềm mại.

    Lenovo Yoga Tab 13 là một chiếc máy tính bảng có kích thước khá lớn, với chiều dài 3 cạnh là 11.5 x 8.3 x 1 inch. Máy có khối lượng tổng thể lên đến 830g. Với một chiếc màn hình có diện tích tương đương như 1 chiếc laptop 13 inch, Yoga Tab 13 không phải là một chiếc máy tính bảng mà bạn có thể sử dụng ở mọi lúc mọi nơi. Thay vào đó, thiết kế của máy được tối ưu để sử dụng khi xem phim giải trí.

    Cổng kết nối USB Type-C của máy được đặt ở cạnh phải, trong khi cổng micro-HDMI được đặt ở cạnh trái đối diện. Nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng của Yoga Tab 13 được đặt ở cạnh phải của chiếc màn hình.

    Lenovo Yoga Tab 13 có chất lượng build rất tốt, bằng chứng là mặt lưng của máy không có hiện tượng bị lún cong khi bị tác động lực. Do được phủ bởi một lớp chất liệu mềm mại, mặt lưng của máy mang lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái.

    Tuy nhiên, chi tiết hấp dẫn nhất của Lenovo Yoga Tab 13 phải kể đến chính là chiếc chân đế. Hệ thống chân đế dựng của Lenovo Yoga Tab 13 có thiết kế hoàn toàn khác biệt so với những mẫu máy tính bảng cạnh tranh khác trên thị trường.

    Chi tiết chân đến của Lenovo Yoga Tab 13 cho phép bạn đặt chiếc máy ở nhiều góc độ khác nhau trong quá trình sử dụng. Chiếc chân đế của máy có độ bền rất tốt và có khả năng xoay một góc tối đa là 180 độ.

    Ngoài cổng kết nối USB Type-C dùng để sạc pin và trao đổi dữ liệu với các loại thiết bị ngoại vi khác nhau, Lenovo Yoga Tab 13 còn được trang bị thêm một cổng micro HDMI. Với cổng này, bạn có thể sử dụng chiếc máy tính bảng như một chiếc màn hình thứ 2 khi kết nối với một chiếc laptop Windows.

    Màn hình 13 inch của máy có chất lượng hiển thị tốt với độ phân giải 2K. Màn hình sử dụng tấm nền LCD và có tần số quét cơ bản là 60Hz. Chất lượng màu sắc hiển thị của tấm nền này không được rực rỡ cho lắm khi so sánh với những loại máy tính bảng sử dụng màn hình OLED.

    Và với tần số quét 60Hz, Lenovo Yoga Tab 13 không mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà được như những mẫu máy tính bảng flagship 2021 trên thị trường. Để lấy ví dụ, những mẫu tablet như Galaxy Tab S7 Plus và Xiaomi Pad 5 được hỗ trợ tần số quét lên đến 120Hz.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, màn hình của Yoga Tab 13 đem lại chất lượng hình ảnh rất tốt. Màn hình máy có độ sáng khá cao, đặc biệt là khi hiển thị các nội dung HDR. Màn hình của Yoga Tab 13 còn có góc nhìn khá rộng, giúp cho màu sắc hiển thị không bị thay đổi nhiều khi nhìn ở các góc độ khác nhau.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của chiếc máy tính bảng Lenovo có độ sáng tối đa ghi nhận được là 391 nit và có tỷ lệ tương phản là 1287:1. Khả năng phủ màu của chiếc màn hình này chỉ đạt ở mức tầm trung, cụ thể là 94.7% dải sRGB.

    Lenovo Yoga Tab 13

    Lenovo Yoga Tab 13: Hiệu năng

    Yoga Tab 13 sử dụng con chip Snapdragon 870 và có 8GB RAM. Tuy không phải là dòng chip có hiệu năng cao nhất trên thị trường máy Android, nhưng Yoga Tab 13  vẫn có thừa đủ hiệu năng để mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà với phần lớn các ứng dụng và game trên Play Store tại thời điểm hiện tại.

    Máy có dung lượng bộ nhớ trong mặc định là 128GB. Máy không có khe chứa thẻ nhớ microSD. Chiếc tablet của Lenovo được hỗ trợ kết nối phiên bản Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.2.

    Điểm hiệu năng của máy khi được chấm với các bài benchmark phản ánh chính xác trải nghiệm sử dụng thực tế của tôi. Cụ thể là ở bài kiểm tra Geekbench 5, chiếc tablet của Lenovo đạt điểm số hiệu suất đơn và đa nhân lần lượt là 969 và 3112 điểm, khá cao so với phân khúc giá.

    Sử dụng 3DMark để chấm hiệu năng xử lý đồ họa, Yoga Tab 13 đạt điểm số 4200 ở bài test Wildlife và có 1214 điểm ở bài test Wildlife Extreme.

    Yoga Tab 13 được trang bị một hệ thống âm thanh với tổng cộng 4 loa JBL. Hệ thống loa có mức âm lương tối đa là 104dB và sở hữu một âm trường rộng mở, mang lại một trải nghiệm âm nhạc tốt cho người dùng.

    Lenovo Yoga Tab 13: Camera

    Ở mặt trước của Yoga Tab 13 được trang bị một chiếc webcam có độ phân giải 8MP. Chiếc camera mang lại chất lượng hình ảnh tốt khi sử dụng để gọi video.

    Máy không được trang bị camera sau, vậy nên bạn sẽ không thể sử dụng chiếc tablet để chụp ảnh.

    Lenovo Yoga Tab 13: Phần mềm

    Yoga Tab 13 chạy trên nền tảng Android 11. Đây là phiên bản Android thuần và gần như không có chút bloatware nào được cài sẵn. Hệ điều hành mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà, với các thao tác chuyển giao diện được thể hiện một cách liền mạch và dứt khoát.

    Đây là chiếc máy tính bảng đầu tiên mà chúng tôi review được cài sẵn tính năng Google Entertainment Space. Phần mềm này cho phép bạn vuốt phải từ màn hình gốc để mở ra một loạt các lựa chọn phim ảnh, podcast và các show truyền hình. Tại thời điểm hiện tại, Google đang hợp tác với một vài các dịch vụ stream khác nhau, ví dụ như Netflix và Amazon.

    Lenovo Yoga Tab 13: Thời lượng pin

    Yoga Tab 13 được trang bị một quả pin có dung tích khổng lồ là 10000 mAh. Theo lời của hãng sản xuất, Yoga Tab 13 có mức thời lượng pin trên lý thuyết là 12 giờ đồng hồ khi chạy lặp liên tục 1 video 1080p.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Yoga Tab 13 sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép tôi sử dụng máy trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo nghĩ nhiều. Xét về mặt tổng thể, Yoga Tab 13 là một chiếc máy tính bảng có mức thời lượng pin dài và ổn định.

    Yoga Tab 13 được hỗ trợ khả năng sạc nhanh với công suất 30W. Trong quá trình kiểm tra, chiếc máy tính bảng có thể nạp lại 15% mức pin chỉ sau nửa giờ cắm dây sạc.

    Tổng kết

    Lenovo Yoga Tab 13 là một mẫu máy tính bảng chất lượng trong phân khúc giá. Sở hữu một chiếc màn hình có chất lượng hiển thị cao, cùng với một hệ thống âm thanh chất lượng, máy mang lại trải nghiệm tốt khi bạn xem phim giải trí. Máy sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng chiếc tablet trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo nghĩ nhiều. Nếu bạn đang tìm một chiếc máy tính bảng toàn diện thuộc phân khúc tầm trung, thì Yoga Tab 13 sẽ là một lựa chọn tuyệt vời.

    Xem thêm: Đánh giá iPad Mini 6: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế gọn nhẹ

    Điểm cộng

    • Thiết kế độc đáo, hiện đại
    • Chất lượng âm thanh loa ngoài ấn tượng
    • Màn hình hiển thị rực rỡ
    • Hiệu năng tốt

    Điểm trừ

    • Thiết kế không tối ưu cho việc chơi game
  • Đánh giá Moto G Pure: Giá siêu rẻ, màn hình lớn

    Đánh giá Moto G Pure: Giá siêu rẻ, màn hình lớn

    Moto G Pure

    Moto G Pure là một mẫu điện thoại được bán ở phân khúc giá rẻ. Tuy có vỏ ngoài được làm hoàn toàn bằng nhựa, máy vẫn sở hữu một thiết kế tương đối hiện đại so với phân khúc giá. Chiếc điện thoại có kích thước màn hình lớn, mang lại chất lượng hình ảnh hiển thị ở mức tầm trung so với tầm tiền.

    Ngoài chiếc màn hình lớn ra, máy còn có một điểm cộng khác chính là mức thời lượng pin siêu dài. Chiếc điện thoại có thể được sử dụng đến hết một ngày làm việc mà không phải sạc pin giữa chừng.

    Tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại thuộc phân khúc giá rẻ, Moto G Pure mang lại cho người dùng một mức hiệu năng vừa đủ để tương tác với các ứng dụng cơ bản trên hệ điều hành Android. Moto G Pure có chất lượng build và mức độ hoàn thiện ở mức tầm trung so với phân khúc giá.

    Cụm camera chính của Moto G Pure có khả năng chụp hình với chất lượng khá tốt so với phân khúc giá, đặc biệt là khi sử dụng trong điều kiện ánh sáng ban ngày. Liệu những điểm cộng này có thể giúp G Pure cạnh tranh ngang hàng với những mẫu sản phẩm chất lượng khác trong phân khúc giá rẻ? Câu trả lời sẽ có trong bài viết này.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Moto G Pure

    • Màn hình: 6.5-inch LCD 1600 x 720 pixel
    • CPU: MediaTek MT6762G Helio G25
    • RAM: 3GB
    • Camera sau: 13MP + 2MP
    • Camera trước: 5MP
    • Bộ nhớ trong: 32GB
    • Kích thước: 167.4 x 75.6 x 8.8 mm
    • Khối lượng: 188 g
    • Pin: 4000 mAh

    Moto G Pure

    Moto G Pure: Thiết kế và màn hình

    Moto G Pure sở hữu một thiết kế hiện đại đến bất ngờ so với phân khúc giá của máy. Mặt lưng của máy tuy được làm bằng nhựa, nhưng lại có một vẻ ngoài vô cùng bắt mắt nhờ được hoàn thiện với những kết cấu gợn sóng. Thiết kế mặt lưng của máy còn mang lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt. G Pure có chất lượng build và độ bền khá tốt.

    Kích thước màn hình của máy tuy lớn, nhưng lại bị bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước khá dày so với tiêu chuẩn hiện nay. Màn hình của máy được khoét một chiếc núm hình giọt nước để lấy chỗ cho chiếc camera selfie.

    Moto G Pure có kích thước tổng thể tương đối lớn, khiến việc sử dụng máy bằng một tay không được thuận tiện cho lắm. Bảo mật vân tay của máy được đặt ở mặt lưng. Bảo mật vân tay của máy được đặt ở vị trí hơi cao, khiến việc mở máy không được thuận tiện cho lắm, đặc biệt là đối với những ai có kích thước tay nhỏ. Xét về mặt tổng thể, Moto G Pure có chất lượng build vừa tầm so với mức giá.

    Hãng sản xuất trang bị cho Moto G Pure một khe đựng thẻ nhớ microSD, cho phép người dùng nâng cấp dung lượng bộ nhớ của máy nếu có nhu cầu. Ngoài ra, chiếc điện thoại còn được trang bị 1 giắc cắm tai nghe 3.5mm. Thiết kế của G Pure đạt tiêu chuẩn kháng nước chính thức IP52, cho phép bạn sử dụng chiếc điện thoại 1 cách tự tin dưới trời mưa mà không lo làm hỏng máy.

    Moto G Pure: Hiệu năng và thời lượng pin

    Moto G Pure sở hữu một mức hiệu năng chỉ đạt mức trung bình khi so sánh với những dòng máy khác trong phân khúc. Được trang bị con chip giá rẻ là MediaTek Helio G25, chiếc điện thoại đạt số điểm là 496 khi được chấm với Geekbench 5. Kết quả này thấp hơn nhiều so với phần lớn các dòng điện thoại khác trong phân khúc.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc điện thoại liên tục có hiện tượng giật lag khi tôi tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành. Điều này khiến cho trải nghiệm sử dụng hàng ngày của tôi với chiếc điện thoại không được thoải mái cho lắm.

    Mức hiệu năng xử lý chậm chạp của máy còn gây ảnh hưởng cho khả năng chụp ảnh của chiếc điện thoại. Trong quá trình sử dụng thực tế, G Pure mất khoảng 3 đến 4 giây để mở ứng dụng camera. Chưa hết, trong quá trình chụp ảnh, sau khi chúng tôi nhấn nút chụp, chiếc điện thoại phải mất khoảng vài giây trước khi tấm ảnh chụp được xử lý.

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc điện thoại chỉ tiêu tốn khoảng 7% thời lượng pin sau khi chạy 1 video trong vòng 90 phút, với độ sáng màn hình đặt ở mức 50%. Với khả năng tiêu thụ pin nay, bạn có thể sử dụng chiếc điện thoại một cách thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Xem thêm: Đánh giá Motorola Moto G10: Thiết kế độc đáo, mức giá phải chăng

    Moto G Pure

    Moto G Pure: Camera

    Moto G Pure được trang bị một cụm camera có bố cục không quá đặc biệt. Máy tuy được phân loại là một chiếc điện thoại 3 camera, nhưng 1 ống kính trong số đó chỉ là đèn flash, trong khi ống kính còn lại là 1 cảm biến chiều sâu. Cụm camera của Moto G Pure có khả năng chụp hình không quá linh hoạt.

    Cụm camera chính của Moto G Pure có độ phân giải 13MP, mang lại 1 chất lượng ảnh chụp với độ sắc nét tương đối cao so với phân khúc. Màu sắc thể hiện trong những bức hình này bị thuyên giảm đôi chút so với thực tế, nhưng vẫn nằm ở mức chấp nhận được. Và khi được sử dụng trong điều kiện ánh sáng đầy đủ, ảnh chụp từ ống kính này sẽ có chất lượng khá cao.

    Camera selfie của máy cũng có độ nét khá tốt so với tầm tiền. Trong quá trình sử dụng thực tế, ảnh chụp từ ống kính này có độ nét và độ chi tiết khá cao. Xét về mặt tổng thể, Moto G Pure sở hữu một chất lượng ảnh chụp ở mức tầm trung, không quá nổi bật khi so sánh với những mẫu sản phẩm khác trong cùng phân khúc.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại giá rẻ
    Moto G Pure là một trong những mẫu điện thoại có mức giá rẻ bậc nhất trên thị trường hiện nay. Nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại tầm trung để thoải mãn các nhu cầu nghe gọi điện thoại cơ bản, thì Moto G Pure sẽ là một lựa chọn đáng để cân nhắc.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có màn hình lớn
    Một trong những điểm cộng lớn nhất của Moto G Pure chính là kích thước màn hình. Nếu bạn đang tìm mua một chiếc máy điện thoại có diện tích màn hình lớn, thì Moto G Pure chắc chắn sẽ không làm bạn phải thất vọng.

    Bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại có thời lượng pin dài
    Mức thời lượng pin của Moto G Pure sẽ cho phép bạn sử dụng máy trong suốt cả ngày làm việc. Nếu bạn đang tìm một chiếc điện thoại có thời lượng pin dài, thì Moto G Pure sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một chiếc điện thoại có khả năng chụp hình tốt
    Chất lượng ảnh chụp của Moto G Pure chỉ nằm ở mức tạm chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu bạn đang tìm một dòng máy có khả năng chụp hình tốt, thì ở phân khúc này còn có nhiều lựa chọn thay thế có thể chụp ảnh tốt hơn.

    Bạn cần một chiếc điện thoại với những tính năng hiện đại nhất
    Moto G Pure tuy có vẻ ngoài tương đối hiện đại, nhưng màn hình của máy lại có chất lượng hiển thị không được ấn tượng cho lắm. Chưa hết, máy cũng không được hỗ trợ tính năng kết nối mạng 5G, và khả năng hỗ trợ phiên bản Wi-Fi 5 của máy là hơi lỗi thời so với tiêu chuẩn hiện nay.

    Bạn đang tìm một chiếc điện thoại có hiệu năng mượt mà
    Moto G Pure sở hữu một mức hiệu năng hơi thấp, khiến trải nghiệm sử dụng hằng ngày của bạn sẽ không được mượt mà cho lắm.

    Xem thêm: Đánh giá Motorola One 5G: Điện thoại 5G giá rẻ

    Điểm cộng

    • Mức giá rẻ bậc nhất trên thị trường
    • Sử dụng phiên bản Android 11
    • Màn hình diện tích lớn
    • Thời lượng pin dài
    • Được trang bị khe đọc thẻ nhớ microSD, giắc cắm tai nghe 3.5 mm

    Điểm trừ

    • Hiệu năng ở mức trung bình
    • Dung lượng bộ nhớ trong hơi thấp
    • Chất lượng camera không quá ấn tượng
  • Axie Infinity: Mẹo farm SLP nhanh và hiệu quả nhất

    Axie Infinity: Mẹo farm SLP nhanh và hiệu quả nhất

    Cách farm SLP trong Axie Infinity

    Smooth Love Potion (được viết tắt là SLP) là một trong những tài nguyên quan trọng nhất trong tựa game Axie Infinity. Bạn có thể sử dụng SLP để lai giống cho các Axie mới, hoặc bán chúng cho các người chơi khác trên market để kiếm tiền thật.

    Ở bài viết này, chúng tôi sẽ chỉ bạn những mẹo để cày SLP nhanh cũng như cách để kiếm một lượng SLP tối đa mỗi ngày.

    Cách kiếm SLP trong game Axie Infinity

    1. Hoàn thành nhiệm vụ hàng ngày

    Nhiệm vụ hàng ngày trong Axie Infinity bao gồm 3 phần:

    • Đăng nhập để điểm danh hàng ngày
    • Hoàn thành 10 map trong chế độ Phiêu lưu (có thể chơi lặp 1 map)
    • Chiến thắng 5 trận tại chế độ Arena

    Cách farm SLP trong Axie Infinity

    Một khi hoàn thành 3 nhiệm vụ hàng ngày kể trên, bạn có thể nhận được phần thưởng là 25 SLP. 

    2. Đánh quái ở chế độ Phiêu lưu (PVE)

    Ở chế độ Phiêu lưu (Adventure mode), bạn có thể kiểm được tối đa 50 SLP mỗi ngày.

    Adventure là chế độ chơi một người (PVE) trong game Axie Infinity. Ở chế độ này, bạn sẽ sử dụng team Axie của mình để chiếc đấu với các quái vật do máy điều khiển. Việc farm SLP là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong tựa game Axie Infinity.

    Tại thời điểm bài viết, game có tổng cộng 36 cấp độ khác nhau với độ khó tăng dần, và số lượng SLP mà bạn nhận được cũng sẽ tăng dần tuy theo cấp độ mà bạn chơi, cụ thể theo như bảng dưới:

    Cấp độSLP
    Cấp độ 1 – 41 SLP mỗi trận thắng
    Cấp độ 5 – 92 SLP mỗi trận thắng
    Cấp độ 10 – 144 SLP mỗi trận thắng
    Cấp độ 15 – 166 SLP mỗi trận thắng
    Cấp độ 17 – 205-10 SLP mỗi trận thắng
    Cấp độ 21 – 3610-20 SLP mỗi trận thắng

    Trong chế độ Phiêu lưu còn có 2 trận đánh Boss mà bạn có thể nhận được 1 lượng SLP lớn trong lần clear đầu tiên:

    • Cấp độ 21 — 200 SLP
    • Cấp độ 36 — 300 SLP

    Bạn sẽ không cần phải tiêu tốn năng lượng để farm SLP trong chế độ Phiêu lưu. Thay vào đó, năng lượng chỉ được sử dụng khi bạn farm điểm kinh nghiệm. Điều này đồng nghĩa với việc chế độ Phiêu lưu là nơi duy nhất để farm SLP nếu bạn đã hết năng lượng.

    Cuối cùng, đánh quái trong chế độ Phiêu lưu dễ hơn nhiều khi so sánh với chế độ Arena, vậy nên bạn có thể farm SLP thoải mái mà không phải suy nghĩ nhiều.

    3. Đấu với người chơi khác trong chế độ Đấu trường (PVP)

    Trong chế độ Đấu trường (Arena), bạn sẽ sử dụng đội hình Axie của mình để đấu trực tiếp với người chơi khác. Chế độ Đấu trường là nơi farm SLP hiệu quả nhất, mang lại một lượng SLP lớn so với mức thời gian mà bạn chơi.

    Bạn sẽ cần Năng lượng để nhận SLP khi chơi ở chế độ Đấu trường. Nếu không có năng lượng, bạn sẽ không thể farm SLP ở chế độ này.

    Mỗi trận đánh trong chế độ Đấu trường sẽ tiêu tốn của bạn 1 điểm năng lượng, và bạn có thể sẽ lãng phí điểm năng lượng đó nếu bạn để thua trận đấu với người chơi khác.

    Số lượng SLP mà bạn nhận được từ 1 trận thắng ở chế độ Arena sẽ phụ thuộc vào điểm xếp hạng (hay còn gọi là MMR). Bạn xếp hạng càng cao thì sẽ càng nhận được càng nhiều SLP sau một trận thắng.

    Dưới đây là bảng số lượng SLP mà bạn nhận được sau một trận thắng ở chế độ Arena đối với các thứ hạng MMR khác nhau:

    MMRSLP
    0-8000 SLP Mỗi trận thắng
    800-9991 SLP Mỗi trận thắng
    1000-10993 SLP Mỗi trận thắng
    1100-12996 SLP Mỗi trận thắng
    1300-14999 SLP Mỗi trận thắng
    1500-179912 SLP Mỗi trận thắng
    1800-199915 SLP Mỗi trận thắng
    2000-219918 SLP Mỗi trận thắng
    2200-229921 SLP Mỗi trận thắng
    2300+ MMR24 SLP Mỗi trận thắng

    Để chiến thắng người chơi khác trong chế độ Đấu trường, bạn sẽ cần 1 team Axie mạnh và kỹ năng phù hợp. Bạn có thể tham khảo bài viết Hướng dẫn cách build team trong Axie Infinity của chúng tôi để tìm hiểu thêm.

    Cách tăng thêm điểm năng lượng mỗi ngày

    Mỗi trận đánh trong chế độ Phiêu lưu và Đấu trường sẽ tiêu tốn 1 Năng lượng khi hoàn thành.

    • Chế độ Phiêu lưu (Adventure) – Không cần tiêu tốn năng lượng để farm SLP
    • Chế độ Đấu trường (Arena) – Cần tiêu tốn năng lượng để farm SLP

    Do bạn phải sử dụng Năng lượng để farm SLP trong chế độ Đấu trường, vậy nên một cách để tăng số lượng SLP mà bạn kiếm được hằng ngày chính là tăng Năng lượng để bạn có thể đánh được nhiều trận hơn.

    Cách farm SLP trong Axie Infinity

    Số điểm Năng lượng tối đa và thời gian hồi đầy năng lượng trong game này phụ thuộc vào số lượng Axie mà bạn sở hữu, cụ thể theo như bảng sau:

    Số lượng Axie của bạnNăng lượng mỗi ngàyThời gian hồi
    3 – 9 Axie20 Năng lượng5 Năng lượng mỗi 6 giờ
    10 – 19 Axie40 Năng lượng5 Năng lượng mỗi 3 giờ
    20 Axie trở lên60 Năng lượng5 Năng lượng mỗi 2 giờ

    Để farm lượng SLP cao nhất có thể mỗi ngày, nhiều người chơi đầu tư mua hơn 20 Axie để tăng tối đa số lượng Năng lượng hằng ngày.

    Số SLP mà bạn có thể farm mỗi ngày

    Bạn chắc chắn sẽ có được ít nhất 75 SLP bằng cách làm những việc sau:

    • Làm nhiệm vụ hàng ngày – 25 SLP
    • Farm ở chế độ Phiêu lưu – 50 SLP

    Số lượng SLP mà bạn kiếm được từ chế độ Đấu trường sẽ phụ thuộc vào các yếu tố sau:

    • Thứ hạng Đấu trường của bạn
    • Số Năng lượng tối đa mà bạn có
    • Kỹ năng đánh PvP và tỷ lệ thắng của bạn
    • Thứ hạng của đối thủ

    Như được nhắc ở mục trên, thứ hạng Đấu trường của bạn càng cao, thì lượng SLP mà bạn kiếm được sau một trận thắng sẽ càng lớn.

    Mọi người chơi nhận được ít nhất là 20 Năng lượng mỗi ngày, vậy nên bạn có thể chơi ít nhất 20 trận PvP. Số Năng lượng này sẽ tăng lên phụ thuộc vào số lượng Axie mà bạn đang sở hữu trong tài khoản.

    Và cuối cùng, số lượng SLP mà bạn farm được bình quân hàng ngày sẽ phụ thuộc vào trình độ của bạn trong cách trận đánh Arena. Tỷ lệ chiến thắng của bạn càng cao, thì bạn càng kiếm được nhiều SLP ở chế độ này.

    Cách tăng số lượng SLP mà bạn có thể kiếm được hằng ngày

    Hãy nhìn qua một ví dụ về cách mà 3 yếu tố khác nhau có thể tác động đến số lượng SLP mà bạn kiếm được hằng ngày.

    Nếu bạn là một người chơi có điểm MMR nằm trong khoảng từ 1100 đến 1300, bạn sẽ nhận được bình quân khoảng 6 SLP sau 1 trận thắng. Với 20 Năng lượng, bạn có thể kiếm được 120 SLP mỗi ngày từ chế độ Đấu trường!

    Tuy nhiên, đó là trong trường hợp bạn thắng 100% các trận đấu với người chơi khác. Ở một tỷ lệ thắng khả thi hơn là 50%, bạn có thể kiếm được 60 SLP từ chế độ SLP với 20 Năng lượng.

    Nhưng nếu bạn tăng số lượng Năng lượng tối đa lên mức 60 bằng cách sở hữu hơn 20 Axie, bạn có thể kiểm được 180 SLP ở chế độ Đấu trường với tỷ lệ thắng 50%.

    Nếu bạn leo lên thứ hạng tiếp theo là từ 1300 đến 1400 MMR, bạn có thể kiếm được 270 SLP mỗi ngày với tỷ lệ thắng 50% bằng 60 Năng lượng mỗi ngày.

    Nếu bạn cải thiện kỹ năng của mình trong cho chơi và tăng tỷ lệ thắng lên khoảng 10%, bạn có thể kiếm được bình quân 324 SLP mỗi ngày.

    Tổng kết lại, công thức xác định số lượng SLP mà bạn kiếm được từ chế độ Đấu trường là như sau:

    Số SLP kiếm được = Số SLP kiếm được từ 1 trận thắng x Số Năng lượng tối đa mỗi ngày x Tỷ lệ thắng

    Cách nhận số SLP mà bạn kiếm được

    Một khi bạn đã farm đủ SLP, đã đến lúc bạn nhận thưởng. Tại thời điểm hiện tại, bạn chỉ có thể nhận SLP một lần mỗi 14 ngày.

    Để nhận số SLP farm được, bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản Axie và chắc chắn rằng ví Ronin của bạn đã được kết nối.

    Xem thêm: Axie Infinity: 10 mẹo, thủ thuật và bí mật bạn chưa biết trong game

  • Đánh giá Dell Latitude 7320: Hiệu năng nhanh, tính di động cao

    Đánh giá Dell Latitude 7320: Hiệu năng nhanh, tính di động cao

    Dell Latitude 7320

    Dell Latitude 7320 là một mẫu laptop làm việc chất lượng thuộc phân khúc tầm trung. Máy sở hữu một thiết kế thon gọn, có tính di động cao, có thời lượng pin dài mà một bộ bàn phím siêu thoải mái. Dell Latitude 7320 là một chiếc laptop sử dụng chip Intel vPro. mang lại cho người dùng một mức hiệu năng tốc độ cùng với những tính năng bảo mật hữu ích.

    Xem thêm: Đánh giá Dell Precision 5540: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế hiện đại

    Thông số kỹ thuật của Dell Latitude 7320

    • CPU: Intel Core i7-1185G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, FHD
    • Kích thước: 306.5 x 199.5 x 19.96 mm
    • Khối lượng: 1.12 kg

    Dell Latitude 7320

    Dell Latitude 7320: Thiết kế

    Dell Latitude 7320 sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tối giản và trung tính. Vẻ ngoài của máy không được cao cấp được như những mẫu sản phẩm như Dell XPS 13. Bề mặt vỏ ngoài của chiếc laptop được hoàn thiện với kết cấu vân carbon, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay khá thoải mái.

    Sở hữu một thiết kế tối giản, bạn có thể mang Dell Latitude 7320 theo và sử dụng ở mọi nơi mà không thu hút nhiều sự chú ý của mọi người xung quanh. Với khối lượng tổng thể chỉ 1.21 kg, bạn có thể mang chiếc laptop theo người một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Máy sở hữu một chất lượng build tốt, với các chi tiết được ráp lại với nhau một cách chắc chắn và liền mạch. Cụ thể, bộ bàn phím của máy không có hiện tượng bị lún cong trong quá trình sử dụng, trong khi cặp bản lề của máy sở hữu một mức lực cản vừa tầm, giúp cho chiếc màn hình được giữ cố định trong suốt quá trình sử dụng.

    Dell Latitude 7320 được trang bị một bộ bàn phím có chất lượng cao. Các nút của bộ bàn phím có hành trình sâu, đem lại độ phản hồi xúc giác chắc tay khi nhấn xuống, mang lại cho tôi trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái. Bộ bàn phím này có chất lượng không kém gì so với những bộ bàn phím của những dòng máy Lenovo ThinkPad.

    Bộ bàn phím được chiếu sáng bởi một hệ thống đèn chiếu sáng bên dưới, có thể được điều chỉnh cường độ sáng với 2 cấp độ khác nhau.

    Tuy nhiên, touchpad của Dell Latitude 7320 lại không được ấn tượng như bộ bàn phím. Thứ nhất, bề mặt của chiếc touchpad được làm bằng nhựa, thay vì làm bằng kính như ở các mẫu máy cao cấp hơn. Đây là một điểm trừ khá lớn, đặc biệt là đối với một dòng máy thuộc phân khúc giá này.

    Cảm giác bấm của nút click chuột của chiếc touchpad cũng không quá tốt. Độ sâu và độ phản hồi của nút click thay đổi nhiều phụ thuộc vào vị trí mà bạn bấm trên chiếc touchpad. Xét về mặt tổng thể, Latitude 7320 là một chiếc laptop có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt so với phân khúc giá.

    Dell Latitude 7320

    Dell Latitude 7320: Màn hình

    Dell Latitude 7320 được trang bị một chiếc màn hình có tính thực dụng cao. Màn hình của máy sử dụng tấm nền IPS LCD, có kích thước đường chéo là 13.3 inch, độ phân giải 1080p, được xử lý chống lóa nên bạn có thể sử dụng máy ở những nơi có nhiều ánh sáng môi trường.

    Và với độ sáng cực đại lên đến 478 nit, bạn có thể sử dụng máy ngoài trời một cách thoải mái. Chiếc màn hình này cũng có khả năng hiển thị màu sắc khá tốt, mang lại một chất lượng hình ảnh cao dù bạn làm việc hay khi xem phim giải trí. Tuy nhiên, độ tương phản của chiếc màn hình này lại chỉ nằm ở mức tầm trung, với chỉ số đo được là 999:1.

    Dell Latitude 7320

    Dell Latitude 7320: Hiệu năng

    Dell Latitude 7320 được trang bị dòng chip cao cấp là Intel Core i7 thế hệ 11. Phiên bản máy mà chúng tôi review sử dụng con chip Core i7-1185G7. Con chip này không được sử dụng phổ biến như dòng chip i7-1165G7 mà chúng ta thường gặp ở những mẫu laptop thông dụng trên thị trường. Điều này mang lại lợi thế về mặt hiệu năng cho chiếc laptop làm việc của Dell so với những mẫu máy này.

    Dell Latitude 7320 sở hữu một mức hiệu năng tổng thể ấn tượng. Máy có khả năng vận hành một cách trơn tru và phát ra không nhiều tiếng động khi tôi thực hiện các tác vụ cơ bản như lướt web.

    Con chip Intel Core i7-1185G7 của máy là 1 con chip có hiệu năng cao, có thể sánh ngang với mức hiệu năng của dòng chip Core i7-10750H trong phần lớn trường hợp sử dụng. Con chip kể trên tuy thuộc thế hệ trước, nhưng lại được thiết kế để trang bị cho những mẫu máy có kích thước lớn hơn so với chiếc Latitude 7320.

    Kiểm tra cụ thể mức hiệu năng của Latitude 7320 với Geekbench 5, chiếc laptop đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 1527 và 5597 điểm. Đây là một kết quả khá tốt, và cao hơn so với phần lớn các mẫu máy cạnh tranh trong cùng phân khúc giá.

    Ổ SSD dung lượng 512GB của máy có tốc độ ghi chép dữ liệu khá nhanh, cho phép tôi copy 1 tệp tin năng 5GB với tốc độ bình quân lên đến 912 MBps.

    Máy sử dụng chip đồ họa Intel Xe, mang lại khả năng xử lý đồ họa vượt trội so với dòng chip GPU thế h ệ trước là Intel UHD. Với con chip đồ họa này, bạn có thể sử dụng chiếc laptop để chơi game giải trí với nhiều thể loại game khác nhau. Xét về mặt tổng thể, Latitude 7320 là một chiếc laptop có mức hiệu năng cao, cho phép tôi nhanh chóng hoàn thành mọi khối lượng công việc khác nhau.

    Dell Latitude 7320

    Dell Latitude 7320: Thời lượng pin

    Dell Latitude 7320 được trang bị một quả pin có công suất 63Wh, lớn hơn nhiều so với quả pin 52Wh của Dell XPS 13. Thời lượng pin của máy không được ước tính bởi hãng sản xuất trên trang web chính thức. Trong quá trình kiểm tra thực tế, Latitude 7320 ghi nhận được các kết quả thời lượng pin khá tích cực.

    Sử dụng công cụ PCMark 10 để mô phỏng các tác vụ làm việc cơ bản, chiếc laptop trụ được 12 giờ 32 phút trong một chu kỳ sạc đầy. Đây là một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép bạn mang máy theo đi làm mà không phải sạc pin giữa chừng.

    Latitude 7320 được sạc pin thông qua cổng USB Type-C và được tặng kèm một củ sạc có công suất 65W. Máy có tốc độ sạc pin khá nhanh trong quá trình sử dụng thực tế.

    Về mặt cổng kết nối, Latitude 7320  được trang bị 1 cổng HDMI 2.0 có kích thước full-size, 1 cổng USB Type-A 3.2, khe đọc thẻ nhớ microSD, 1 cổng Thunderbolt 4 ở cạnh phải của chiếc laptop. Máy được trang bị một lượng cổng kết nối vừa tầm với chủng loại đa dạng, mang lại cho người dùng một không gian làm việc với đầy đủ tiện nghi.

    Khả năng tản nhiệt

    Latitude 7320 sở hữu một khả năng tản nhiệt hiệu quả, cho phép tôi làm việc một cách thoải mái mà không phải lo lắng nhiều về tình trạng quá tải nhiệt.

    Để kiểm tra khả năng tản nhiệt của chiếc laptop, chúng tôi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút. Sau khoảng thời gian này, khu vực trung tâm bàn phím và touchpad của chiếc laptop có mức nhiệt ghi nhận được là 30 và 25 độ C. Trong khi đó, tại vị trí gầm máy của Latitude 7320 có mức nhiệt cao hơn một chút là 34 độ C. Nhiệt độ tổng thể của chiếc laptop nằm trong ngưỡng nhiệt ổn định là dưới 35 độ C.

    Tổng kết

    Xét về mặt tổng thể, Latitude 7320 là một chiếc laptop làm việc chất lượng, mang lại nhiều tiện ích cho người dùng trong quá trình sử dụng. Máy được trang bị một bộ bàn phím chất lượng cao, một chiếc màn hình hiển thị với độ sáng ấn tượng, cho phép bạn sử dụng máy ở ngoài trời một cách thoải mái.

    Chiếc laptop của Dell sở hữu một mức thời lượng pin dài và có mức hiệu năng ấn tượng. Nếu bạn đang tìm mua một mẫu laptop văn phòng có chất lượng cao, thì Latitude 7320 sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Dell XPS 13 2-in-1: Đỉnh cao laptop 2 trong 1

    Điểm cộng

    • Màn hình độ sáng cao
    • Vận hành trơn chu, mượt mà, không phát ra nhiều tiếng ồn
    • Thiết kế nhỏ gọn, tính di động cao
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu năng tốc độ

    Điểm trừu

    • Độ tương phản màn hình không quá cao
    • Chất lượng touchpad hơi kém so với mức tiền
  • Đánh giá MSI GL65 9SC: Giá cạnh tranh, hiệu năng ổn định

    Đánh giá MSI GL65 9SC: Giá cạnh tranh, hiệu năng ổn định

    MSI GL65 9SC

    MSI GL65 9SC là một mẫu laptop gaming chất lượng thuộc phân khúc giá tầm trung. Máy mang lại cho người dùng một mức giá trị sử dụng cao so với mức tiền mà bạn bỏ ra.

    Máy có mức hiệu năng tốt, bao gồm 1 chiếc card đồ họa Nvidia GeForce GTX 1650, con chip Intel Core i5 tốc độ và một chiếc ổ SSD dung lượng 512GB. Chưa hết, chiếc laptop còn được trang bị một chiếc màn hình có độ phân giải 1920 x 1080p, mang lại một trải nghiệm hình ảnh ấn tượng khi bạn chơi game cũng như khi làm việc.

    Xem thêm: Đánh giá MSI GE76 Raider UH10 2021: Toàn diện ở gần như mọi mặt

    Thông số kỹ thuật của MSI GL65 9SC

    • CPU: Intel Core i5-9300H
    • GPU: Nvidia GeForce GTX 1650
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inches, 1920 x 1080p FHD
    • Kích thước: 14.1 x 9.8 x 1.1 inch
    • Khối lượng: 2.08 kg

    MSI GL65 9SC

    MSI GL65 9SC: Thiết kế

    Thiết kế của MSI GL65 9SC mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản máy có mức giá cao hơn là GE65 Raider. Cả hai mẫu laptop có kích thước thân máy tương tự như, cụ thể là với độ dài 3 cạnh là 14.1 x 9.8 x 1.1 inch. Tuy được phân vào loại laptop có kích thước lớn, MSI GL65 9SC vẫn sở hữu một tính di động rất tốt, cho phép bạn mang theo người một cách dễ dàng. Màn hình máy được bọc bên trong một khung viền bezel tương đối mỏng so với phân khúc giá.

    Về mặt thẩm mỹ, MSI GL65 9SC khoác bên ngoài một ngôn ngữ thiết kế đậm chất game thủ với tông màu chủ đạo là đỏ và đen. Phần lớn các chi tiết màu đỏ của chiếc laptop được đến từ hệ thống đèn chiếu của bộ bàn phím, cộng với một vài chi tiết nhỏ nằm ở vỏ ngoài của chiếc laptop.

    Vỏ ngoài của chiếc laptop được làm bằng nhôm, được hoàn thiện phẳng mịn nên mang lại cảm giác chạm tay rất tốt. Nắp máy của chiếc laptop được trang bị duy nhất một chiếc logo MSI, mang lại điểm nhấn cho thiết kế tổng thể của chiếc laptop.

    MSI GL65 9SC có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt so với phân khúc giá. Để so sánh, những mẫu laptop cạnh tranh cùng phân khúc như Asus TUF Gaming FX505 và Dell G3 15 đều có vỏ ngoài được làm hoàn toàn bằng nhựa.

    MSI GL65 9SC

    MSI GL65 9SC: Bàn phím và touchpad

    MSI GL65 9SC được trang bị một bộ bàn phím có kích thước full-size trên thân máy. Bộ bàn phím này được đặt trải dọc theo khắp chiều dài của chiếc laptop. Nằm cạnh bộ bàn phím còn có một bộ phím số đầy đủ, mang lại nhiều tiện tích nếu bạn là người phải thường xuyên làm các công việc liên quan đến số má.

    Bộ bàn phím sở hữu một bố cục quen thuộc, cho phép tôi nhanh chóng làm quen sau một khoảng thời gian sử dụng ngắn. Các nút của bộ bàn phím có hành trình sâu vừa tầm, mang lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu khá thoải mái.

    Về mặt bố cục phím nút, bộ bàn phím bị thiếu mất nút Windows bên trái, nhưng bạn có thể sử dụng công cụ cài sẵn là MSI Dragon Center để thay đổi chức năng của nút này với nút Fn sang nút bên phải.

    Bộ bàn phím được trang bị nhiều nút chức năng chuyên dụng khác nhau. Điểm qua một vài nút chức năng của bộ bàn phím, máy sở hữu một nút nằm trên góc phải của bộ bàn phím có tác dụng mở ra ứng dụng Dragon Center. Nằm cạnh nút này chính là nút nguồn và một nút dùng để tăng tối đa tốc độ quạt tản nhiệt.

    Nhắc đến phần mềm, có một điểm bạn cần lưu ý đó là bộ bàn phím của GL65 tuy được thiết kế bởi hãng sản xuất SteelSeries, nhưng lại không có khả năng tương thích với ứng dụng tiện tích SteelSeries Engine. Do đó, bộ bàn phím của chiếc laptop MSI sẽ không có khả năng thay đổi đèn bàn phím hay gán thêm các chức năng khác nhau cho từng nút.

    Được đặt lệch trái bên dưới bộ bàn phím là một chiếc touchpad. Chiếc touchpad này có diện tích khá rộng rãi, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng trên hệ điều hành Windows 10.

    MSI GL65 thiếu đi tính năng đăng nhập hệ thống thông qua mã sinh trắc. Đây là một điểm trừ không những chỉ của riêng chiếc GL65, mà còn của phần lớn các mẫu laptop gaming trong phân khúc giá này.

    MSI GL65 9SC

    MSI GL65 9SC: Màn hình

    MSI GL65 được trang bị một chiếc màn hình có chất lượng cao so với phân khúc giá tầm trung. Sở hữu độ phân giải 1080p, mọi nội dung được hiển thị trên màn hình có độ chi tiết và độ sắc nét cao. Chưa hết, tấm nền này còn có khả năng hiển thị màu sắc và độ sáng rực rỡ và sở hữu một góc nhìn tương đối rộng.

    Màn hình hỗ trợ tần số quét cơ bản là 60Hz, không phải là loại tần số 144Hz (hay 240Hz) như ở một số mẫu laptop gaming cao cấp trên thị trường. Đây không phải là một điểm hạn chế quá lớn do đây là cấu hình màn hình thông dụng ở phân khúc giá này.

    MSI GL65 9SC

    MSI GL65 9SC: Cổng kết nối

    Các cổng kết nối của MSI GL65 được đặt ở 2 cạnh bên của thân máy. Các cổng này được đặt gần nửa trước của thân máy, có thể sẽ hơi vướng nếu bạn sử dụng chuột ngoài.

    Dù vậy, máy được trang bị khá nhiều cổng kết nối với chủng loại đa dạng, cho phép bạn sử dụng nhiều loại thiết bị ngoại vi khác nhau trong quá trình chơi game cũng như khi làm việc. Nằm ở cạnh trái, bạn sẽ tìm thấy cổng Ethernet, cổng HDMI, cổng Mini DisplayPort, USB 3.1 Type-A và USB Type-C, giắc cắm tai nghe và microphone.

    Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 2 cổng USB 3.1 Type-A, khe đọc thẻ nhớ SD và cổng nguồn.

    MSI GL65 9SC: Hiệu năng

    Ở mục này, chúng ta sẽ kiểm tra xem liệu GL65 có thể đạt được kết quả tốt ở các bài benchmark khác nhau. Chúng tôi so sánh MSI GL65 với các mẫu laptop gaming là Acer Nitro 7, Asus ROG Strix Scar III, Dell G7 15Lenovo Legion Y545.

    Acer Nitro 7 tuy được trang bị mức cấu hình tương tự như chiếc GL65, nhưng lại có chất lượng build cao và có nhiều tính năng hơn. Được trang bị các linh kiện cao cấp hơn, Lenovo Legion Y545 mang lại một mức hiệu năng vượt trội nhờ sở hữu card GeForce GTX 1660 Ti.

    Tiếp đến là Asus ROG Strix Scar III và Dell G7 15 với loại card GeForce RTX 2060. MSI GL65 trên lý thuyết được coi là mẫu máy có mức hiệu suất CPU thấp nhất do con chip Core i5-9300H của máy có ít hơn 2 nhân xử lý khi so sánh với dòng chip Core i7 của các mẫu máy kể trên.

    Hiệu năng lý CPU

    Chúng ta sẽ bắt đầu bài kiểm tra benchmark với PCMark 10 – đây là bài kiểm tra mức hiệu năng tổng thể được sử dụng rộng rãi để xác định mức hiệu năng của CPU. Trong bài kiểm tra này, do được trang bị con chip ít nhân xử lý hơn, GL65 có điểm số thấp hơn khi so sánh với những mẫu máy còn lại. Dù vậy, với số điểm trên 4000, máy vẫn có thể mang lại một mức hiệu năng ổn định khi chơi game cũng như khi tương tác với các ứng dụng làm việc khác nhau.

    Tiếp tục bài kiểm tra với PCMark 8 để xác định tốc độ đọc chép của các mẫu laptop. Ổ SSD loại PCIe dung lượng 512GB của GL65 đạt kết quả khá tốt ở bài kiểm tra này, và có thể bắt kịp với những mẫu máy khác trong nhóm so sánh.

    Khả năng xử lý đồ họa

    Đối với những bài kiểm tra liên quan đến khả năng xử lý đồ họa, chúng tôi sẽ bắt đầu với 3DMark. Hai bài benchmark xác định hiệu suất chơi game mà chúng tôi sử dụng là Fire Strike và Sky Diver, cả hai bài này được thực hiện trên nền tảng DirectX 11. Ở bài kiểm tra đòi hỏi nhiều tài nguyên xử lý hơn là Fire Strike, GL65 đạt kết quả tương đương với Acer Nitro 7.

    Được trang bị dòng card GTX 1660 Ti có hiệu suất cao hơn, Lenovo Legion Y545 đạt kết quả cao hơn nhiều so với 2 mẫu máy trên.

    MSI GL65 9SC: Thời lượng pin

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin, chúng tôi sẽ đo thời gian mở máy khi không cắm dây sạc trong khi những mẫu laptop này chạy lặp 1 video với mức độ sáng màn hình 50% và mức âm lượng mở 100%. Các thiết lập cài đặt của những mẫu máy được kiểm tra bao gồm chế độ tiết kiệm pin, kết nối Wi-Fi tắt và đèn bàn phím tắt.

    MSI GL65 trụ được 5 giờ 37 phút trong bài kiểm tra này. Đây là một kết quả thời lượng pin khá ấn tượng, đặc biệt là khi so sánh với phần lớn các mẫu laptop gaming trên thị trường.

    Tổng kết

    Xét về mặt tổng thể, MSI GL65 9SC là một mẫu laptop gaming chất lượng, mang lại cho người dùng một mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Được bán với mức giá phải chăng, chiếc laptop gaming của MSI cho phép người dùng chơi nhiều tựa game khác nhau với một mức khung hình ổn định và mượt mà. Nếu bạn đang tìm một dòng máy laptop gaming có mức hiệu năng ổn định và có mức giá phải chăng, thì MSI GL65 9SC sẽ là một lựa chọn đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá MSI Katana GF76: Hiệu suất tốt, mức giá phải chăng

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốt so với mức giá
    • Màn hình Full HD rực rỡ
    • Chất lượng build tốt
    • Bàn phím thoải mái
    • Thời lượng pin tương đối dài

    Điểm trừ

    • Vị trí đặt cổng kết nối chưa thực sự tối ưa
    • Loa ngoài có chất lượng âm thanh không quá ấn tượng
  • Đánh giá Fossil Gen 6: Toàn diện về mặt tính năng

    Đánh giá Fossil Gen 6: Toàn diện về mặt tính năng

    Fossil Gen 6

    Fossil là một hãng sản xuất đồng hồ thông minh uy tín bậc nhất trên thị trường. Fossil Gen 6 là phiên bản đồng hồ mới nhất của hãng, mang lại những nâng cấp về mặt thiết kế cũng như tính năng so với dòng sản phẩm tiền nhiệm.

    Fossil Gen 6 được trang bị con chip Snapdragon Wear 4100 Plus thế hệ mới, đem lại cho chiếc đồng hồ một mức hiệu năng nhanh hơn 30% so với phiên bản trước đó. Phiên bản đồng hồ mới mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà và không có chút hiện tượng giật lag nào.

    Về mảng cảm biến, Fossil Gen 6 được trang bị thêm cảm biến SpO2 dùng để đo nồng độ oxy của người người đeo. Tuy nhiên, do không có nhiều công cụ được cài sẵn, bạn sẽ phải phụ thuộc vào ứng dụng Google Fit để theo dõi tình trạng sức khỏe của bản thân.

    Thời lượng pin là một điểm hạn chế của Fossil Gen 6. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc đồng hồ có thời gian sử dụng trung bình là khoảng 1 ngày. Điều này khiến cho chiếc đồng hồ thông minh của Fossil gặp nhiều khó khăn khi phải cạnh tranh với những mẫu sản phẩm cùng phân khúc như Samsung Galaxy Watch 4.

    Xét về mặt tổng thể, Fossil Gen 6 có một vài điểm lợi thế so với phiên bản tiền nhiệm, nhưng với một mức thời lượng pin tầm trung, cùng với mức giá cao, chúng tôi không cho rằng Fossil Gen 6 sẽ là chiếc đồng hồ có chất lượng tốt nhất trên thị trường.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Fossil Gen 6

    Fossil Gen 6: Thiết kế và màn hình

    Thiết kế của Fossil Gen 6 không có nhiều thay đổi lớn so với phiên bản đồng hồ tiền nhiệm. Chiếc đồng hồ vẫn sở hữu một thiết kế mặt đồng hồ tròn truyền thống, được hoàn thiện với tông màu đen tuyền, cùng với một núm vặn đặt kẹp giữa 2 nút chức năng ở bên phải chiếc đồng hồ.

    Một trong những thay đổi lớn nhất về mặt thiết kế chính là 1 đường gờ nhỏ nằm ở cạnh ngoài của viền bezel, mang lại vẻ ngoài thú vị hơn so với phiên bản đồng hồ trước đó.

    Nút vặn của Fossil Gen 6 được hoàn thiện phẳng và có kích thước lớn hơn so với phiên bản đồng hồ trước. Bạn có thể bấm nút vặn này để mở ra danh sách ứng dụng của chiếc đồng hồ. Nút vặn có lực cản vừa tầm, cho phép bạn tương tác với hệ điều hành của Fossil Gen 6 một cách dễ dàng và thoải mái.

    Hai nút bấm nằm ở 2 bên của chiếc nút vặn có kích thước lớn hơn so với phiên bản đồng hồ tiền nhiệm. Những nút này có chức năng cho phép bạn nhanh chóng mở ra các ứng dụng mà bạn gán thêm trong mục cài đặt.

    Ngoài những thay đổi kể trên, Fossil Gen 6 sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tương đồng so với phiên bản đồng hồ tiền nhiệm. Mặt lưng của chiếc đồng hồ là nơi chứa các cảm biến quang học, được sử dụng để phục vụ cho các tính năng đo đạc tình trạng sức khỏe. Fossil Gen 6 có độ bền tốt, mang lại cảm giác an tâm khi bạn đeo chiếc đồng hồ trong các buổi tập thể dục.

    Màn hình của Fossil Gen 6 dường như sử dụng cùng loại tấm nền AMOLED kích thước 1.28 inch như ở phiên bản tiền nhiệm. Chiếc màn hình có chất lượng rất tốt, có độ phân giải là 416 x 416 pixel, tương đương với mật độ điểm ảnh là 328 ppi. Mọi nội dung hiển thị trên màn hình đồng hồ có độ sắc nét và chi tiết cao. Xét về mặt tổng thể, Gen 6 là một chiếc đồng hồ thông minh có chất lượng build và mức độ hoàn thiện cao.

    Fossil Gen 6

    Fossil Gen 6: Tính năng

    Fossil Gen 6 tuy không được phân loại là một chiếc đồng hồ thể thao, nhưng bạn vẫn có thể sử dụng chiếc đồng hồ để kiểm tra tiến trình của các buổi tập thể dục. Ứng dụng theo dõi sức khỏe mặc định của chiếc đồng hồ hơi bị hạn chế về mặt tính năng. Do đó, nhiều người dùng sẽ chuyển qua sử dụng Google Fit để theo dõi tình trạng sức khỏe.

    Fossil Gen 6 mang lại trải nghiệm tốt khi đeo trên tay trong các buổi tập thể dục. Điều này có được là nhờ thiết kế tương đối nhỏ gọn của chiếc đồng hồ. Gen 6 mang lại nhiều tính năng hữu ích, mang lại cho tôi một trải nghiệm sử dụng với đầy đủ tính năng tiện nghi.

    Fossil Gen 6: Hiệu năng và thời lượng pin

    Fossil Gen 6 được trang bị mức cấu hình cao cấp bậc nhất trên thị trường đồng hồ thông minh hiện nay. Chiếc đồng hồ sử dụng chip Snapdragon Wear 4100 Plus thế hệ mới, mang lại một mức hiệu năng tốc độ, cùng với 1GB RAM và 8GB dung lượng bộ nhớ trong. Gen 6 sở hữu một mức hiệu năng cao, cho phép tôi tương tác một cách mượt mà với hệ điều hành Wear OS.

    Với mức cấu hình ấn tượng như vậy, Fossil Gen 6 đem lại một mức hiệu năng tốc độ, cho phép tôi nhanh chóng chuyển đổi giữa các ứng dụng mà không gặp nhiều tình trạng giật lag. Các hiệu ứng chuyển ứng dụng được thực hiện một cách mượt mà và không có nhiều độ trễ. Mọi ứng dụng trên hệ điều hành đều có thời gian mở nhanh chóng và liền mạch, mang lại một trải nghiệm sử dụng vô cùng thoải mái.

    Thời lượng pin là một trong những điểm trừ lớn nhất của chiếc đồng hồ, ít nhất là khi bạn so sánh Gen 6 với những mẫu đồng hồ Wear OS khác trên thị trường. Chiếc đồng hồ có mức thời lượng pin tương đương với Apple Watch 5, vậy nên bạn sẽ phải sạc pin ít nhất một lần mỗi ngày.

    Tốc độ sạc pin của Fossil Gen 6 được cải thiện đáng kể so với phiên bản tiền nhiệm. Trong quá trình sử dụng của chúng tôi, chiếc đồng hồ có thể được sạc đầy từ mức 0% chỉ sau 1 giờ.

    Fossil Gen 6

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn muốn sở hữu một chiếc đồng hồ thông minh cao cấp với khả năng tương thích với cả hai nền tảng iOS và Android
    Fossil Gen 6 là một chiếc đồng hồ thông minh thuộc phân khúc cao cấp, mang lại cho người dùng nhiều tính năng hữu ích dù bạn là người dùng thiết bị Android hay iOS.

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh có chất lượng màn hình hiển thị cao
    Màn hình của Fossil Gen 6 thuộc vào hàng cao cấp bậc nhất trên thị trường. Tấm nền AMOLE của Gen 6 mang lại một chất lượng màu sắc sống động và rực rỡ, mang lại một chất lượng hiển thị đỉnh cao.

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh có thiết kế bắt mắt
    Fossil Gen 6 là một chiếc đồng hồ thông minh có thiết kế hiện đại. Nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm đồng hồ thông minh có vẻ ngoài bắt mắt, thì Fossil Gen 6 sẽ là một lựa chọn đáng để cân nhắc.

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ có thời lượng pin dài
    Fossil Gen 6 có mức thời lượng pin không dài hơn 1 ngày là mấy, vậy nên nếu bạn không muốn phải thường xuyên sạc pin cho chiếc đồng hồ của mình, hãy lựa chọn những mẫu sản phẩm cùng phân khúc như TicWatch Pro 3 (dành cho iOS), hoặc Samsung Galaxy Watch 4 (dành cho Android).

    Bạn muốn sở hữu một chiếc đồng hồ thông minh có tính năng xoay viền bezel
    Viền bezel của Gen 6 không có khả năng xoay để điều hướng. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc đồng hồ thông minh có tính năng này, hãy chọn phiên bản đồng hồ có mức giá cao hơn là Samsung Galaxy Watch 4 Classic.

    Bạn hiện đang sở hữu một chiếc đồng hồ chạy hệ điều hành Wear OS 2
    Fossil Gen 6 được cho là sẽ update hệ điều hành lên phiên bản Wear OS 3 vào năm 2022. Nếu bạn hiện đang sở hữu một mẫu đồng hồ thông minh Wear OS 2, thì việc nâng cấp lên Fossil Gen 6 tại thời điểm hiện tại là không nên.

    Xem thêm: Đánh giá Fossil Gen 5E: Thiết kế hiện đại, hiệu suất ổn định

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại
    • Hiệu năng tốc độ, trải nghiệm sử dụng mượt mà
    • Có nhiều tính năng
    • Có khả năng tương thích với cả 2 nền tảng là Android và iOS
    • Chất lượng màn hình hiển thị ấn tượng

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin ở mức trung bình
    • Không có nhiều thay đổi về mặt thiết kế so với phiên bản đồng hồ trước
  • Axie Infinity: Cách build team dành cho người mới chơi

    Axie Infinity: Cách build team dành cho người mới chơi

    Cách build team Axie Infinity

    Axie Infinity là một tựa game mà bạn có thể kiếm tiền thật trong quá trình chơi. Tuy nhiên trước khi bắt đầu chơi, bạn cần phải build 1 team với 3 Aixie. Người chơi cần phải lựa chọn đội hình bắt đầu một cách cẩn thận, do đây là yếu tố quyết định chính đến số lượng SLP mà bạn có thể kiếm được ở giai đoạn đầu game.

    Ở bài viết hướng dẫn này, chúng tôi sẽ chỉ cho các bạn Cách build team dành cho người mới chơi. Đồng thời bài viết còn liệt kế những đội hình team Axie mạnh, được nhiều người sử dụng nhất.

    Chúng tôi cũng có hướng dẫn tạo tài khoảnhướng dẫn chơi Axie Infinity tại đây. Hoặc bạn có thể tham gia group Facebook để trao đổi với những người chơi khác tại đây: https://www.facebook.com/groups/2928742787385833

    Các vai trò chính của Axie trong Team

    Trước khi lựa chọn chủng loại Axie và bắt đầu build team, bạn cần hiểu rõ về 2 vai trò chính của Axie trong đội hình:

    1. Defender (Đỡ đòn)

    Mọi đội hình cần phải có ít nhất 1 Axie nhiều máu ở vị trí đầu tiên, với nhiệm vụ chính là hứng chịu mọi sát thương đến từ kẻ địch. Những con Tank này có vai trò bảo vệ những Axie ở đằng sau, giúp tạo khoảng trống để bạn thực hiện các combo khác nhau.

    Những Axie tộc PlantReptile thường có những điểm cộng về HP, khiến đây là 2 loại Axie phổ biến để sử dụng trong vai trò Tank.

    2. Attacker (Gây sát thương)

    Các Axie loại Attacker có vai trò chính là gây sát thương lên team địch. Những loại Axie này thường có ít máu và giáp, vậy nên chúng cần được đặt sau ít nhất 1 con Tank trong phần lớn các đội hình.

    Axie tộc BeastBird thường có những skill card gây nhiều sát thương, và bản thân các Axie dòng này thường có nhiều điểm cộng đối với các chỉ số như Speed và Morale.

    Speed là một chỉ số quan trọng, cho phép Axie của bạn đi trước những Axie có Speed thấp hơn. Trong khi đó, Morale là chỉ số quyết định đến tỷ lệ chí mạng của Axie, giúp những Axie này gây nên một sát thương lớn cho đối thủ.

    Đội hình phổ biến nhất trong Axie Infinity

    Dưới đây là các đội hình phổ biến, được nhiều người sử dụng nhất trong Axie Infinity:

    • Plant, Beast, Bird
    • Plant, Beast, Aqua
    • Plant, Beast, Beast

    Do các Axie trong game có những ưu và nhược điểm khác nhau nên tại thời điểm hiện tại, Axie Infinity không có một đội hình nào được coi là mạnh và tối ưu nhất. Vậy nên chúng tôi khuyên bạn hay build team dựa vào khả năng combo giữa các Axie.

    Cách build team Axie Infinity

    Các ưu và nhược điểm của Axie được thực hiện theo kiểu khắc chế lẫn nhau. Axie thuộc nhóm ưu thế sẽ gây thêm 15% lượng sát thương cho nhóm yếu thế, và ngược lại, nhóm yếu thế sẽ gây ít hơn 15% khi đánh vào nhóm có ưu thế.

    Những chỉ số ưu tiên khi lựa chọn Axie đầu game

    Điều đầu tiên mà bạn cần kiểm tra khi lựa chọn 1 team Axie mới chính là các chỉ số của chúng. Trong tựa game Axie Infinity, các Axie có 4 chỉ số sau:

    • Health (HP) – số lượng sát thương mà Axie có thể hứng chịu trước khi chết
    • Speed – chỉ số Speed càng cao, thì Axie sẽ đánh càng sớm trong thứ tự lượt. Ngoài ra, chỉ số Tốc độ còn có tác dụng làm tỷ lệ hứng chịu một sát thương chí mạng cho Axie. Trong trường hợp cả 2 Axie có chỉ số Speed bằng nhau, thì thứ tự đánh sẽ được quyết định theo luật sau: Speed cao > Health thấp > Skill cao > Morale cao > ID thấp
    • Skill – tăng thêm sát thương khi Axie thực hiện một combo. Sát thương cộng thêm được tính theo công thức (Số lượng sát thương của card x điểm Skill)/500
    • Morale – chỉ số quyết định đến tỷ lệ chí mạng của 1 Axie.

    Ở lvl 1, số lượng Stat cao nhất mà 1 Axie có thể có được là 61 (Ngoại trừ chỉ số Skill ra). Đối với 1 Axie gây sát thương chính sẽ cần nhiều 2 chỉ số là Speed và Morale.

    Những thẻ skill tốt nhất cho Axie

    Ngoài các chỉ số ra, thì điểm quan trọng thứ 2 khi lựa chọn 1 Axie mới chính là những thẻ kỹ năng của chúng.

    Những Axie Tank sẽ cần có những kỹ năng cho phép chúng sống lâu hơn trong một trận đấu, ví dụ như những skill ShiitakeRosebud dùng để phục hồi máu.

    Tương tự, những Axie Attacker cần phải có những skill chủ yếu dùng để gây sát thương. Để lấy ví dụ, một combo mạnh của Axie Attacker sẽ là Single Combat kết hợp với Nut CrackNut Throw. Dưới đây là những card mà bạn cần tìm kiếm để build 1 đội hình Axie toàn diện nhất.

    Card sát thương cao
    Tìm kiếm 1 card có sát thương cao là một trong những ưu tiên hàng đầu khi build 1 team Axie mới. Những card này cho phép bạn sử dụng năng lượng một cách hiệu quả hơn ngay cả khi bạn có ít card trên tay hơn so với đối thủ.

    Card có nhiều chỉ số giáp
    Sử dụng card với chỉ số giáp cao sẽ giúp bạn sống sót lâu hơn, ngay cả khi đối thủ sử dụng các combo có nhiều sát thương.

    Card xác định mục tiêu ưu tiên
    Tuy không phải là ưu tiên hàng đầu khi bạn build 1 team Axie mới, nhưng những loại card này vẫn rất đáng để cân nhắc lựa chọn. Nếu có thể nhanh chóng loại bỏ những mục tiêu Axie yếu máu, bạn sẽ không phải lo nghĩ nhiều về chiến thuật trong giai đoạn late game.

    Card tăng thêm năng lượng
    Năng lượng (Energy) là một trong những tài nguyên quan trọng nhất trong các trận đấu. Việc sở hữu nhiều năng lượng hơn sẽ cho phép bạn có nhiều lựa chọn trong các vòng đấu.

    Tip:

    • Phần lớn các card hệ Plant đều là card tốt dành cho các Axie Tank
    • Hai card hệ Bird và Beast phần lớn đều có khả năng gây ra nhiều sát thương
    • Tìm những Axie có ít nhất 1 card tăng năng lượng
    • Axie gây sát thương nên có ít nhất 1 card chuyển đổi mục tiêu tấn công

    Cách build team Axie toàn diện nhất

    Một đội hình toàn diện thường được cấu thành từ những Axie có vai trò sau:

    1. Axie Tank
      • Thông thường là Axie hệ Plant với card hồi máu và tạo giáp
      • Phải có chỉ số HP cao (tối thiểu là 50)
    2. Axie gây sát thương
      • Nên có ít nhất từ 2 đến 3 card gây 100 sát thương
      • Nên có nhiều chỉ số Morale và Skill
      • Thường là hệ Beast hoặc Bird
    3. Axie hỗ trợ
      • Có vai trò hỗ trợ cho team thông qua những kỹ năng như ăn cắp Năng lượng của đối thủ và bốc thêm card.
      • Bạn cũng có thể đổi role này với một Axie sát thương thứ 2 nếu muốn

    Cách sắp xếp vị trí của Axie trong đội hình

    Vị trí đầu tiên

    Axie đặt ở vị trí này được gọi là Tank. Những Axie này phải có nhiều chỉ số HP và có nhiều card phòng thủ để có thể hứng chịu lượng sát thương lớn nhất có thể cho đội hình của bạn

    Vị trí chính giữa

    Axie ở vị trí này nên có lượng sát thương và lượng HP vừa tầm. Những Axie ở vị trí này cũng nên có những card skill hỗ trợ cho team, ví dụ như kỹ năng đánh cắp energy hay khả năng bốc thêm card.

    Vị trí sau cùng

    Đây là vị trí an toàn nhất trong một đội hình Axie. Những Axie ở vị trí này nên có chỉ số và kỹ năng tập trung hoàn toàn vào khả năng gây sát thương cho team địch.

    Tổng kết

    Hi vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách xây dựng một đội hình mới trong tựa game Axie Infinity. Đừng nản lòng nếu bạn không thể tìm được một đội hình tối ưu nhất khi mới bắt đầu, bởi một khi có nhiều kinh nghiệm hơn với tựa game này, bạn có thể dễ dàng nhận biết được đâu là loại Axie mạnh, đâu là loại Axie yếu để từ đó tạo nên một đội hình mạnh mẽ hơn.

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá HP Pavilion 15: Hiệu năng ổn định, màn hình sắc nét

    Đánh giá HP Pavilion 15: Hiệu năng ổn định, màn hình sắc nét

    HP Pavilion 15

    Tương tự như các dòng máy khác trong sê-ri Pavilion của HP, HP Pavilion 15 là một mẫu laptop làm việc đáng tin cậy thuộc phân khúc tầm trung. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị một mức cấu hình cao, từ 16GB RAM, cho đến ổ SSD dung lượng 512GB và con chip AMD Ryzen 7 thế hệ 4.

    Máy sở hữu một thiết kế hiện đại và thon gọn hơn nhiều so với những dòng laptop cạnh tranh cùng phân khúc giá. Máy được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối khác nhau, mang lại cho người dùng nhiều tiện ích trong quá trình sử dụng.

    Bộ bàn phím kích thước full-size và chiếc touchpad lớn của máy đem lại trải nghiệm nhập liệu thoải mái. Đối với những tác vụ cơ bản hàng ngày, ví dụ như soạn thảo văn bản, lướt web, hay chỉnh sửa video, HP Pavilion 15 mang lại một hiệu suất làm việc hiệu quả và mượt mà.

    Tuy nhiên, là một chiếc laptop thuộc phân khúc tầm trung, HP Pavilion 15 vẫn có vài điểm hạn chế nhất định. Cụ thể, bộ bàn phím của máy có đèn chiếu sáng, trong khi vỏ ngoài của máy được làm chủ yếu từ nhựa. Máy cũng không được trang bị bất cứ loại card đồ họa chuyên dụng nào, vậy nên bạn sẽ phải phụ thuộc vào con chip GPU liền của AMD trong quá trình sử dụng thực tế.

    Nếu những điểm hạn chế kể trên không làm bạn quá bận tâm, thì HP Pavilion 15 sẽ là một lựa chọn laptop làm việc tuyệt vời trong phân khúc giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá HP Envy x360 13: Đỉnh cao laptop tầm trung

    Thông số kỹ thuật của HP Pavilion 15

    • CPU: AMD Ryzen 7 4700U
    • GPU: AMD Radeon Graphics
    • RAM: 16GB DDR4 (3200MHz)
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 1080p
    • Kích thước: 4.17 x 9.2 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.75kg

    HP Pavilion 15

    HP Pavilion 15: Thiết kế

    HP Pavilion 15 là một chiếc laptop có thiết kế tương đối thon gọn so với mức giá. Máy sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tối giản và có phần trung tính, phù hợp với những môi trường làm việc văn phòng chuyên nghiệp. Vỏ ngoài của chiếc laptop được hoàn thiện với màu xám bạc đặc trưng, với điểm nhấn duy nhất đến từ chiếc logo HP mạ bạc bóng bẩy nằm ở chính giữa nắp máy.

    Máy được trang bị nhiều loại cổng kết nối khác nhau, mang lại cho bạn một không gian làm việc với đầy đủ tiện nghi. Cụ thể, nằm ở 2 bên thân máy là 1 cổng USB Type-A, với 1 cổng USB Type-C nằm ở cạnh trái, 1 cổng HDMI kích thước full-size và khe đọc thẻ nhớ microSD ở cạnh phải.

    Nằm trên thân máy là một bộ bàn phím có kích thước full-size, được đặt chạy dọc theo chiều dài của chiếc laptop. Các nút của bộ bàn phím có hành trình phím vừa tầm và có độ nảy tốt, mang lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu thoải mái trong quá trình làm việc. Tuy nhiên, bộ bàn phím này có một điểm trừ đó là không có hệ thống đèn chiếu sáng ở bên dưới. Nằm ở bên dưới bộ bàn phím là một chiếc touchpad có kích thước khá lớn.

    Chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép ngón tay tôi dễ dàng lướt bên trên để thực hiện các thao tác điều khiển con trỏ chuột và tương tác với hệ điều hành Windows 10. Xét về mặt tổng thể, HP Pavilion 15 là một chiếc laptop văn phòng có chất lượng bulid và mức độ hoàn thiện khá tốt.

    HP Pavilion 15

    HP Pavilion 15: Hiệu năng tổng thể

    Dưới đây là những kết quả mà HP Pavilion 15 đạt được ở các bài kiểm tra benchmark khác nhau:

    • 3DMark: Sky Diver: 10443 điểm; Fire Strike: 2792 điểm; Time Spy: 1080 điểm
    • Cinebench CPU: 2883 điểm
    • GeekBench 5: 1095 điểm (đơn nhiệm); 4722 điểm (đa nhiệm)
    • PCMark 10 (Home Test): 5095 điểm
    • PCMark 10 Battery Life: 6 giờ 33 phút

    HP Pavilion 15 được trang bị sê-ri chip Ryzen 4000, mang lại một mức hiệu năng tốc độ so với mức tiền bỏ ra. Cụ thể, phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Ryzen 7 4700U, có mức hiệu suất ngang ngửa với những mẫu laptop thuộc phân khúc giá cao hơn. Ngoài con chip kể trên, phiên bản máy review của chúng tôi còn được trang bị 16GB RAM và 1 ổ SSD có dung lượng 512GB.

    Kiểm tra hiệu năng tổng thể của máy với Geekbench 5, chiếc laptop HP đạt điểm số hiệu năng xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 1095 và 4722 điểm. Đây là kết quả khá tốt, mang lại cho người dùng một mức hiệu năng tốc độ và mượt mà khi tương tác với các ứng dụng văn phòng.

    Tuy nhiên, chiếc laptop lại bị hạn chế ở khả năng xử lý đồ họa. Do không được trang bị card đồ họa chuyên dụng, bạn sẽ phải phụ thuộc vào khả năng xử lý của con chip GPU liền Radeon Graphics trong quá trình chơi game cũng như khi làm việc với những phần mềm chỉnh sửa hình ảnh, video.

    Xét về mặt tổng thể, mức hiệu năng của HP Pavilion 15 là ở mức vừa đủ khi thực hiện các tác vụ làm việc hàng ngày. Máy sở hữu một hiệu suất tản nhiệt ổn định, cho phép tôi làm việc trong một khoảng thời gian dài mà không làm hệ thống quá tải nhiệt. HP Pavilion 15 là một mãu laptop văn phòng chất lượng thuộc phân khúc tầm trung.

    Màn hình của máy có chất lượng hình ảnh hiển thị ở mức vừa tầm. Chiếc màn hình có độ phân giải tối đa là 1920 x 1080 pixel, mang lại độ chi tiết và độ sắc nét cao. Xét về mặt tổng thể, HP Pavilion 15 là một chiếc laptop làm việc có mức hiệu năng cao, mang lại cho tôi một trải nghiệm sử dụng mượt mà trong quá trình dùng thử.

    HP Pavilion 15

    HP Pavilion 15: Thời lượng pin

    Thời lượng pin là điểm trừ lớn của HP Pavilion 15. Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop chỉ trụ được 6 giờ 16 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Kết quả thời lượng pin này thấp hơn nhiều khi so sánh với những mẫu máy làm việc khác trong cùng phân khúc. Đây là một điểm hơi đáng thất vọng do HP Pavilion 15 sở hữu một thiết kế thân máy khá dày.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn cần tìm một chiếc laptop làm việc ổn định
    HP Pavilion 15 mang lại cho người dùng một mức hiệu năng xử lý vừa tầm, cho phép bạn nhanh chóng hoàn thành mọi khối lượng công việc hằng ngày. Bộ bàn phím và touchpad của máy có chất lượng tốt so với mức giá, đem lại trải nghiệm sử dụng vô cùng thoải mái.

    Bạn đang tìm một chiếc laptop tầm trung có màn hình đẹp
    So với tầm tiền, màn hình của HP Pavilion 15 có chất lượng hiển thị khá ấn tượng. Với độ phân giải 1920 x 1080 pixel, mọi nội dung tren màn hình có độ nét và độ chi tiết rất tốt.

    Bạn đang tìm một chiếc laptop có mức giá phải chăng
    HP Pavilion 15 mang đến cho người dùng một mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền, và là lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop có mức giá phải chăng.

    Đừng mua nếu…

    Bạn làm việc với những ứng dụng thiết kế đồ họa
    Do không được trang bị một chiếc card đồ họa chuyên dụng, khả năng xử lý đồ họa của HP Pavilion 15 chỉ nằm ở mức trung bình. Hãy tìm chọn một mẫu máy khác nếu bạn có nhu cầu làm việc với những phần mềm thiết kế đồ họa.

    Bạn đang tìm một chiếc laptop có mức thời lượng pin dài
    Mức thời lượng pin của HP Pavilion 15 chỉ đạt mức tầm trung khi so sánh với những mẫu laptop khác trong cùng phân khúc. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop có khả năng làm việc đến hết ngày, thì hãy chọn một dòng máy khác thì vì chiếc Pavilion 15.

    Bạn đang tìm kiếm một mẫu laptop có tính di động cao
    HP Pavilion 15 có vẻ ngoài tương đối cồng kềnh so với phân khúc máy. Hãy chọn một dòng máy khác nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop có tính di động cao để mang theo người mỗi ngày.

    Xem thêm: Đánh giá HP Elite Dragonfly: Thiết kế cao cấp, hiệu năng tốt

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Hiệu năng tốt so với tầm tiền
    • Chất lượng màn hình hiển thị sắc nét

    Điểm trừ

    • Mức thời lượng pin hơi đáng thất vọng
    • Không được trang bị card đồ họa rời
  • Đánh giá MSI Bravo 15: Linh kiện AMD mang lại hiệu năng tuyệt vời

    Đánh giá MSI Bravo 15: Linh kiện AMD mang lại hiệu năng tuyệt vời

    MSI Bravo 15

    MSI Bravo 15 là một mẫu laptop gaming được trang bị các loại linh kiện do AMD sản xuất. Là phiên bản nối tiếp của dòng máy Alpha 15, MSI Bravo 15 được nâng cấp ở mảng hiệu năng xử lý nhờ được trang bị dòng chip Ryzen 4000 tốc độ cao.

    Ngoài ra, chiếc laptop còn chiếm được cảm tình từ người dùng nhờ chiếc màn hình tần số quét cao với tính năng FreeSync, mang lại một trải nghiệm chơi game vô cùng mượt mà. Bài viết đánh giá chi tiết MSI Bravo 15, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá MSI Stealth 15M: Thiết kế gọn nhẹ, chất build cao

    Thông số kỹ thuật của MSI Bravo 15

    • CPU: AMD Ryzen 7 4800H
    • GPU: AMD Radeon RX 5500M
    • RAM: 16 GB
    • Bộ nhớ: 512 GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch Full HD IPS
    • Kích thước: 14.1 x 10 x 0.85 inch
    • Khối lượng: 1.85 kg

    MSI Bravo 15

    MSI Bravo 15: Thiết kế

    Ngoài những thay đổi về mặt linh kiện bên trong, Bravo 15 cũng sở hữu một thiết kế vỏ ngoài hoàn toàn mới, được hoàn thiện với 2 tông màu chủ đạo là đen và đỏ. Chất lượng build của máy cũng được cải thiện, cụ thể là ở chi tiết khu vực kê tay làm bằng nhôm, thay vì làm bằng nhựa như ở phiên bản máy Alpha 15.

    Diện tích thân máy được giữ nguyên, với chiều dài và rộng lần lượt là 14.1 và 10 inch. Tuy nhiên, máy lại có thân hình mỏng hơn đáng kể so với bản máy trước, với độ dày chỉ 0.85 inch. Khối lượng tổng thể của Bravo 15 cũng được thuyên giảm, với chỉ số cụ thể là 1.85 kg. Những thay đổi tích cực về mặt thiết kế bên ngoài này khiến cho MSI Bravo 15 là một trong những chiếc laptop gaming có tính di động cao nhất trên thị trường máy 15.6 inch.

    Tuy nhiên, chất lượng build của máy lại không nằm trong top đầu của phân khúc. Chi tiết nắp máy của Bravo 15 được hoàn thiện khá chắc chắn, nhưng khu vực nửa dưới của thân máy lại dễ dàng bị uốn cong khi bị tác động lực.

    Chiếc màn hình 120Hz là một trong những điểm mạnh nhất của Bravo 15, đặc biệt là ở phân khúc giá này. Do phiên bản máy trước được trang bị một chiếc màn hình 144Hz, vậy nên về mặt lý thuyết thì chiếc màn hình của Bravo 15 có chất lượng bị thuyên giảm so với bản máy Alpha 15. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng thực tế, card đồ họa của cả 2 mẫu máy này không có đủ khả năng xử lý để chơi game với mức khung hình quá cao, vậy nên bạn sẽ không cảm nhận được nhiều khác biệt trong quá trình chơi.

    Màn hình của Bravo 15 sử dụng công nghệ tấm nền IPS, mang lại một chất lượng hình ảnh khá tốt so với tầm tiền. Màn hình có góc nhìn rộng, được xử lý chống lóa và được hỗ trợ công nghệ FreeSync của AMD. Công nghệ này có tác dụng loại bỏ hoàn toàn tình trạng “rách” khung hình khi chơi game với mức fps cao.

    MSI Bravo 15 được trang bị một số lượng cổng kết nối đầy đủ với chủng loại đa dạng. Cổng nguồn và cổng HDMI của máy được đặt ở cạnh trái, trong khi giắc cắm tai nghe/microphone, cùng với 4 cổng USB 3.2 Gen 1 (bao gồm 2 loại Type-A và 2 loại Type-C) và cổng Gigabit Ethernet được đặt ở cạnh phải của thân máy.

    MSI Bravo 15

    MSI Bravo 15: Bàn phím và touchpad

    Bàn phím của Bravo 15 được chiếu sáng bởi một ánh sáng đỏ duy nhất – điều thường gặp trong phân khúc laptop gaming giá rẻ. Và khác với phiên bản máy tiền nhiệm là chiếc Alpha 15, MSI đã quyết định loại bỏ bàn phím số ở thế hệ máy này. Các nút của bộ bàn phím có độ nảy tốt và rất nhạy, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Touchpad của máy có diện tích bề mặt tương đối nhỏ, được đặt lệch trái một chút so với thân máy. Chiếc touchpad này có độ nhạy tốt, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với hệ điều hành Windows 10.

    MSI Bravo 15: Hiệu năng

    MSI Bravo 15 là mẫu laptop gaming thứ 2 của hãng được trang bị các linh kiện được sản xuất hoàn toàn bởi AMD. Máy được trang bị card đồ họa Radeon RX 5600M, mang lại một mức hiệu năng xử lý tương đương với những mẫu laptop gaming dùng dòng card Nvidia GeForce GTX 1650 Ti.

    Bắt đầu bài kiểm tra hiệu năng với PCMark 10. Ở bài kiểm tra này, chiếc laptop sẽ phải trải qua những tác vụ mô phỏng những công việc văn phòng thường ngày. Chúng tôi sử dụng bài kiểm tra này để đánh giá mức hiệu năng tổng thể của laptop khi thực hiện các tác vụ văn phòng, cụ thể là soạn thảo văn bản, lướt web, gọi video. Bài kiểm tra cho ra kết quả dạng điểm số, kết quả có điểm số càng cao thì càng tốt. Trong khi đó, bài kiểm tra PCMark 8 được sử dụng để đánh giá tốc độ ghi chép dữ liệu của bộ nhớ trong ở những dòng máy laptop.

    MSI Bravo 15 được kiểm tra kèm với những mẫu laptop cạnh tranh cùng phân khúc là Dell G5 15 SE, HP Pavillion Gaming 15, MSI Alpha 15. Ở bài kiểm tra PCMark 10, Bravo 15 đạt điểm số hiệu năng cao nhất (5839 điểm), theo sau là chiếc laptop gaming của Dell. Bài kiểm tra PCMark 8 trả về kết quả khá tương đồng nhau, do những mẫu laptop này đều được trang bị bộ nhớ trong dạng SSD.

    Tiếp đến là bài kiểm tra hiệu suất xử lý CPU với Cinebench R15. Ở bài kiểm tra này, mọi nhân và luồng xử lý của CPU sẽ được tận dụng ở mức tối đa. Tương tự như ở bài kiểm tra hiệu năng trước đó, Bravo 15 tiếp tục dẫn đầu với điểm số ấn tượng là 1812.

    Bài test cuối cùng trong mục này là khả năng chỉnh sửa hình ảnh của các mẫu máy. Chúng tôi sử dụng phiên bản 2018 của ứng dụng Adobe Photoshop Creative Cloud để ghép 10 bộ lọc và hiệu ứng phức tạp cho một file ảnh JPEG. Kết quả của bài kiểm tra sẽ được quyết định bởi thời gian hoàn thành tổng thể của từng tác vụ. Bravo 15 làm không được tốt cho lắm ở bài kiểm tra này, tuy vẫn đạt kết quả khá tốt so với phân khúc.

    MSI Bravo 15: Khả năng xử lý đồ họa

    Để kiểm tra hiệu suất xử lý đồ họa, chúng tôi sử dụng 2 bài benchmark phổ biến dùng để xác định khả năng chơi game của một chiếc laptop. Bài kiểm tra đầu tiên được thực hiện thông qua 3DMark. Trong bài kiểm tra này, chúng tôi lựa chọn 2 bài test là Sky Diver và Fire Strike, vốn được áp dụng rộng rãi để đo lượng khả năng xử lý của một chiếc laptop gaming.

    Bài test Sky Diver đòi hỏi nhiều tài nguyên xử lý từ CPU, mang lại kết quả ấn tượng cho Bravo 15 khi so sánh với những mẫu laptop cạnh tranh khác. Chiếc laptop gaming của MSI đạt điểm số ấn tượng là 31349, cao hơn nhiều so với phân khúc laptop gaming tầm trung. Tuy nhiên, khác biệt về điểm hiệu năng giữa các mẫu máy này trở nên hẹp hơn ở bài test Fire Strike.

    MSI Bravo 15: Thời lượng pin

    Ở bài kiểm tra benchmark cuối cùng, chúng tôi sẽ đo thời gian mở màn hình của chiếc laptop khi máy chạy 1 video HD ở mức độ sáng 50% và mức âm lượng 100%. Các thiết lập của máy khi thực hiện bài kiểm tra này bao gồm: chế độ tiết kiệm pin, tắt mạng wifi và tắt hoàn toàn đèn chiếu của bàn phím.

    Bravo 15 trụ được 6 giờ 55 phút trước khi tắt nguồn hoàn toàn. Con số này khá chính xác so với mức thời lượng pin lý thuyết mà MSI công bố trong mục thông số kỹ thuật chính thức.

    Tương tự như các mẫu laptop Intel trên thị trường, Bravo 15 có khả năng tự động chuyển qua sử dụng chip GPU liền khi không thực hiện các tác vụ đòi hỏi khả năng xử lý đồ họa cao nhằm tiết kiệm pin cho máy.

    MSI Bravo 15: Khả năng tản nhiệt

    Các linh kiện bên trong của Bravo 15 được làm mát bởi 2 chiếc quạt thông gió, có đẩy luồng khi nóng ở bên trong ra phía sau và ra hai bên của thân máy. Ở vị trí gầm máy, bạn còn có thể nhìn rõ các hệ thống ống dẫn nhiệt của chiếc laptop bên dưới các hệ thống khe tản nhiệt.

    Để kiểm tra hiệu suất tản nhiệt của chiếc laptop, chúng tôi chơi tựa game Rise of the Tomb Raider trong vòng 30 phút. Trong quá trình kiểm tra, bạn có thể nghe rõ tiếng ồn phát ra từ 2 chiếc quạt thông gió của máy, nhưng không đến mức làm bạn khó chịu.

    Sau khoảng thời gian chơi game, mức nhiệt của chiếc laptop được tập trung trên thân máy, tại vị trí gần với chiếc màn hình. Mức nhiệt cao nhất ghi nhận được là 49 độ C.

    Sử dụng ứng dụng GPU-Z để đo mức nhiệt tỏa ra của các linh kiện bên trong, card đồ họa của máy lúc này có mức nhiệt ghi nhận được là khoảng 70 độ C. Để so sánh, mức nhiệt này nóng hơn khoảng 10 độ so với mức nhiệt của dòng máy Alpha 15. Trong khi đó, CPU của máy có mức nhiệt nóng bỏng tay, giao động trong khoảng từ 80 đến 90 độ C.

    Tổng kết

    MSI Bravo 15 là phiên bản nâng cấp xứng đáng của dòng máy Alpha 15. Được trang bị con chip AMD sê-ri Ryzen 4000, Bravo 15 đem lại một mức hiệu năng tốc độ, có thể dễ dàng sánh ngang với những mẫu máy khác trong phân khúc laptop gaming tầm trung. Chưa hết, máy còn được trang bị một chiếc màn hình tần số quét cao, cho phép bạn chơi game với mức khung hình mượt mà. MSI Bravo 15 là một lựa chọn laptop gaming tốt nếu bạn đang tìm một dòng máy có giá thành rẻ nhưng mang lại mức giá trị sử dụng cao.

    Xem thêm: Đánh giá MSI GE66 Raider: Laptop gaming hiệu năng đỉnh cao phân khúc

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Màn hình 120Hz sắc nét
    • Thời lượng pin dài
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Mức giá phải chăng

    Điểm trừ

      • Chỉ có duy nhất 1 màu đèn bàn phím
      • CPU có mức nhiệt khá cao khi chơi game
  • Đánh giá Realme 8: Giá cạnh tranh, hiệu năng mạnh

    Đánh giá Realme 8: Giá cạnh tranh, hiệu năng mạnh

    Realme 8

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Realme 8 mang đến cho người dùng một mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Máy được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có tần số quét lên đến 90Hz, mang lại một trải nghiệm hình ảnh ấn tượng. Phiên bản máy Realme 8 mới còn sở hữu một cụm camera 64MP với khả năng chụp ảnh ấn tượng so với phân khúc giá. Với những thế mạnh này, Realme 8 sẽ cạnh tranh ra sao với những mẫu điện thoại cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Realme 8

    • Màn hình: 6.4 inch, 2400 x 1080 pixel, AMOLED
    • CPU: Mediatek Helio G95
    • RAM: 4GB/6GB/8GB
    • Camera sau: 64MP + 8MP + 2MP  + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 64MP/128GB
    • Kích thước: 160.6 x 73.9 x 8 mm
    • Khối lượng: 177 g

    Realme 8

    Realme 8:Thiết kế

    Tương tự như các mẫu điện thoại được phát hành trước đó, mặt lưng của Realme 8 được hoàn thiện với kiểu thiết kế 2 tông màu. Và cũng giống như dòng máy trước, mặt lưng của phiên bản máy này cũng được in dòng chữ “DARE TO LEAP” có kích thước lớn.

    Mặt lưng của Realme 8 được làm hoàn toàn bằng nhựa, bám nhiều vân tay trong quá trình sử dụng. Dù vậy, chiếc mặt lưng này có độ bám rất tốt, cho phép người dùng cầm máy trên tay một cách tự tin trong quá trình sử dụng. Dù vậy, trong quá trình sử dụng thực tế, bạn vẫn nên đeo ốp lưng cho chiếc điện thoại do chiếc mặt lưng nhựa này có khả năng chống xước không được tốt cho lắm.

    Khung viền gắn kết chiếc mặt lưng của máy với màn hình cũng được làm từ nhựa. Chi tiết này được hoàn thiện với vẻ ngoài giả kim, mang lại cảm giác chạm tay tốt hơn so với chiếc mặt lưng của máy. Loại kính bảo vệ màn hình của máy không được phân loại trong mục thông số kỹ thuật chính thức của máy, khiến chúng tôi hơi lo ngại về mức độ bền của loại kính này.

    Với kích thước 3 chiều là 160.6 x 73.9 x 8 mm, Realme 8 có vẻ ngoài thon gọn hơn so với phiên bản máy tiền nhiệm. Tất nhiên, so với phiên bản máy trước đó, Realme 8 được trang bị một chiếc màn hình có diện tích nhỏ hơn. Nhưng dù vậy, máy vẫn được trang bị cùng một dung tích pin là 5000 mAh như ở dòng máy Realme 7 được phát hành năm ngoái.

    Tuy có vẻ ngoài nhỏ gọn hơn dòng máy trước đó, nhưng viền bezel bọc quanh màn hình của Realme 8 vẫn có kích thước khá dầy, đặc biệt là ở cạnh dưới, khiến cho vẻ ngoài của chiếc điện thoại kém đi phần nào tính hiện đại.

    Cạnh trên của chiếc điện thoại khá trống trải, với chỉ duy nhất một chiếc microphone cách âm phụ. Cạnh trái của máy được trang bị duy nhất một khe đựng thẻ SIM. Khe này có thể chứa tối đa 2 thẻ SIM nano và 1 thẻ nhớ microSD.

    Cụm nút tăng giảm âm lượng và nút nguồn của Realme 8 được đặt ở cạnh phải. Vị trí của hai nút này nằm ở mức vừa tầm, cho phép ngón tay tôi dễ dàng tiếp cận trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, bản thân cụm nút này có chất lượng không quá ấn tượng, với độ nhạy và độ nảy chỉ nằm ở mức tầm trung.

    Cạnh dưới của Realme 8 được trang bị nhiều chi tiết khác nhau, trong đó bao gồm 1 dải loa ngoài, 1 chiếc mic thoại chính, cổng kết nối USB Type-C và giắc cắm tai nghe 3.5mm.

    Và cuối cùng, Realme 8 được trang bị tính năng mở khóa bằng bảo mật vân tay dưới màn hình, tương tự như các mẫu máy khác của hãng là Realme 7 Pro và Realme 8 Pro. Đây là loại cảm biến loại quang học, có tốc độ lấy mẫu vân tay khá nhanh và chính xác.

    Realme 8

    Realme 8: Màn hình

    Một trong những thay đổi lớn nhất về mặt phần cứng của Realme 8 so với dòng máy tiền nhiệm chính là việc thay thế tấm nền LCD và sử dụng tấm nền Super AMOLED. Điểm qua những thông số kỹ thuật cơ bản, chiếc màn hình có độ dài đường chéo nhỏ hơn một chút so với bản máy trước đó, cụ thể là từ 6.5 inch giảm xuống còn 6.4 inch.

    Sự thay đổi về kích thước màn hình này sẽ không mang lại nhiều khác biệt trong quá trình sử dụng thực tế, đặc biệt là khi chiếc màn hình mới vẫn giữ được tỷ lệ chia cạnh là 20:9 như ở dòng máy tiền nhiệm.

    Độ phân giải màn hình của Realme 8 cũng được giữ nguyên, cụ thể là 2400 x 1080 pixel. Chiếc màn hình mới có độ nét tốt hơn một chút, với mật độ điểm ảnh có được là 411 ppi. Một tấm nền AMOLED có nhiều điểm cộng khi so sánh với những loại tấm nền LCD, bao gồm khả năng hiển thị màu đen hoàn hảo, cùng với khả năng tiêu thụ điện năng hiệu quả hơn.

    Tuy nhiên, bản thân chất lượng màn hình của Realme 8 lại không được ấn tượng cho lắm. Cụ thể là ở bài kiểm tra độ sáng màn hình, Realme 8 đạt kết quả là 458 nit khi điều hỉnh bằng phương pháp thủ công. Mức độ sáng của màn hình có thể được đẩy lên mức cao nhất là 657 nit khi sử dụng máy ở những khu vực có nhiều ánh sáng tự nhiên.

    Realme 8: Thời lượng pin

    Realme 8 được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh, tương tự như phiên bản máy tiền nhiệm. Đồng thời, máy cũng được trang bị cùng loại chip xử lý là MediaTek Helio G95. Điều này khiến cho cả hai dòng máy này có thời gian chờ khá tương đồng nhau trong bài kiểm tra của chúng tôi.

    Sự khác biệt về mặt thời lượng pin được thể hiện ở những bài kiểm tra khi máy mở màn hình, do 2 mẫu máy này sử dụng loại tấm nền màn hình khác nhau. Về mặt cơ bản, tấm nền OLED có khả năng tiêu thụ điện hiệu quả hơn so với những tấm nền LCD. Trong bài kiểm tra thời lượng pin bằng phương pháp lướt web của chúng tôi, Realme 8 trụ được một htoiwf gian ấn tượng là 12 giờ 12 phút.

    Realme 8 được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh độc quyền của hãng, có tên gọi là Dart Charge. Máy có công suất sạc pin tối đa là 30W. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc điện thoại có thể sạc pin từ 0 đến mức 50% chỉ sau 26 phút. Chiếc điện thoại được sạc đầy pin sau một khoảng thời gian là 65 phút.

    Hiệu năng

    Realme 8 được trang bị con chip MediaTek Helio G95, tương tự như ở phiên bản máy tiền nhiệm là Realme 7. Tuy không phải là con chip có hiệu năng mạnh nhất trong phân khúc giá, MediaTek Helio G95 vẫn đem lại một hiệu suất sử dụng ổn định, cho phép người dùng tương tác mượt mà với nhiều ứng dụng khác nhau.

    MediaTek Helio G95 được sản xuất trên tiến trình 12nm. Con chip được cấu thành từ 2 nhân Cortex-A76 (2.05GHz) và 6 nhân Cortex-A55 (2.0GHz). Máy xử lý đồng họa thông qua con chip GPU tầm trung là Mali-G76 MC4. Chiếc Realme 8 mà chúng tôi sử dụng trong bài review là phiên bản có 8GB RAM và sở hữu mức dung lượng bộ nhớ trong là 128GB.

    Sử dụng Geekbench để kiểm tra mức hiệu năng tổng thể của chiếc điện thoại, MediaTek Helio G95 có điểm số hiệu năng tương đương so với dòng chip cùng phân khúc là Snapdragon 662 và 678.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, con chip MediaTek Helio G95 của Realme 8 mang lại một mức hiệu năng vừa tầm, cho phép tôi tương tác một cách mượt mà với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Android 11.

    Camera

    Realme 8 được trang bị một bố cục camera với cấu hình khá ấn tượng so với mức giá. Cụm camera của máy được trang bị tổng cộng 4 ống kính riêng biệt. Chi tiết thu hút nhiều sự chú ý của mọi người nhất chắc chắn phải là chiếc ống kính chính có độ phân giải 64MP.

    Camera chính của máy sử dụng cảm biến IMX682 (1/1.73″, 0.8µm), được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/1.8. Camera này được hỗ trợ tính năng lấy nét tự động nhưng không có khả năng chống rung quang học.

    Bộ trợ cho chiếc camera chính của Realme là 1 ống kính góc siêu rộng với độ phân giải 8MP, khẩu độ f/2.3. Ngoài ra, cụm camera sau của máy còn có 2 ống kính 2MP nhỏ, 1 dùng để chụp hình macro trong khi chiếc còn lại dùng để phân tích chiều sâu của khung cảnh.

    Ở mảng chụp hình selfie, Realme 8 sử dụng cảm biến IMX471 có độ phân giải 16MP. Đây là loại cảm biến khá thịnh hành trên thị trường điện thoại tầm trung, đặc biệt là đối với hãng sản xuất OnePlus.

    Trong điều kiện ánh sáng ban ngày, camera chính của Realme 8 mang lại một chất lượng hình ảnh khá tốt với độ nét cao, đặc biệt là khi so sánh với những mẫu điện thoại giá rẻ khác trên thị trường. Những bức hình được chụp qua chiếc ống kính này có màu sắc sống động và được thể hiện với độ chi tiết cao.

    Realme 8

    Tổng kết

    Realme 8 là một chiếc điện thoại chất lượng thuộc phân khúc tầm trung. So với phiên bản máy tiền nhiệm, Realme 8 sở hữu một thiết kế nhỏ gọn hơn trong khi vẫn giữ được dung tích pin khổng lồ là 5000 mAh. Màn hình của máy cũng được cải thiện về mặt chất lượng nhờ việc sử dụng tấm nền AMOLED, mang lại khả năng hiển thị màu sắc sống động và rực rỡ. Nếu bạn đang tìm mua một mẫu điện thoại chất lượng trong phân khúc giá này, thì Realme 8 sẽ là một lựa chọn đáng để xem qua.

    Xem thêm: Đánh giá Realme 8 Pro: Camera 108MP ở mức giá tầm trung

    Điểm cộng

    • Màn hình AMOLED rực rỡ, sắc nét
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc pin nhanh
    • Hiệu năng toàn diện so với phân khúc giá
    • Được trang bị giắc cắm tai nghe, khe đựng thẻ nhớ microSD

    Điểm trừ

    • Thiết kế mặt lưng có phần hơi rườm rà
    • Không có hệ thống loa stereo
    • Không có khả năng chống rung khi quay video 4K