Danh mục: Đánh giá

Bài viết đánh giá – review các sản phẩm công nghệ mới ra mắt.

Bạn có thể tin tưởng các đánh giá – review công nghệ chuyên sâu của chúng tôi, giúp bạn lựa chọn sản phẩm tốt nhất cho nhu cầu của bạn. Bạn có thể đọc giới thiệu về chúng tôi để tìm hiểu lý do tại sao.

Chúng tôi tự hào về sự độc lập và quy trình kiểm tra đánh giá nghiêm ngặt của mình, cung cấp sự chú ý lâu dài cho các sản phẩm chúng tôi xem xét và đảm bảo đánh giá của chúng tôi được cập nhật và duy trì liên tục

  • Đánh giá Cambridge Audio Melomania 1 Plus: Chất âm đỉnh cao, thiết kế đẹp

    Đánh giá Cambridge Audio Melomania 1 Plus: Chất âm đỉnh cao, thiết kế đẹp

    Cambridge Audio Melomania 1 Plus

    Cambridge Audio Melomania 1 Plus là một cặp tai nghe Bluetooth sở hữu một chất lượng âm thanh tuyệt vời so với mức giá. Không những đem lại cho người nghe một chất âm năng động và linh hoạt, cặp tai nghe còn sở hữu một thiết kế hiện đại và độc đáo, mang lại một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái. Chưa hết, Cambridge Audio Melomania 1 Plus còn mang lại nhiều tính năng hữu ích, cùng với một ứng dụng đồng hành tiện lợi, đem lại cho người dùng những lựa chọn cài đặt khác nhau.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Cambridge Audio Melomania 1 Plus

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, True Wireless
    • Driver: dynamic, 5.8 mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.0
    • Phạm vi kết nối: 12m

    Cambridge Audio Melomania 1 Plus

    Thiết kế của Cambridge Audio Melomania 1 Plus

    Nếu bạn đã quá nhàm chán với thiết kế cuống tai dài của phần lớn các mẫu tai nghe Bluetooth trên thị trường, thì có thể thiết kế độc đáo của Melomania 1 Plus sẽ làm bạn phải ngạc nhiên. Cặp tai nghe sở hữu một dáng vẻ hiện đại với thiết kế hình viên đạn độc nhất vô nhị. Thiết kế không những mang lại vẻ ngoài bắt mắt, mà còn đem lại một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái cho người dùng.

    Melomania 1 Plus sở hữu một chất lượng build tốt, với vỏ ngoài được làm từ nhựa cứng, được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt. Và với tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX5, bạn cũng có thể sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập chạy mà không lo làm hỏng các linh kiện bên trong. Nút chức năng của Melomania 1 Plus được đặt chìm bên dưới mặt trước của cặp tai nghe.

    Hộp sạc của cặp tai nghe sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tối giản và trung tính. So với các mẫu sản phẩm khác trên thị trường, chiếc hộp sạc của Melomania 1 Plus được xếp vào hạng nhẹ và có một kích thước tương đối nhỏ gọn, cho phép bạn mang theo mọi nơi một cách dễ dàng.

    Đi kèm với Melomania 1 Plus là 6 cặp đầu tip silicone và 4 cặp đầu tip xốp với kích thước khác nhau, cho phép tha hồ tùy chỉnh và thử nghiệm để có được trải nghiệm đeo vừa vặn và thoải mái nhất. Xét về mặt tổng thể, Cambridge Audio Melomania 1 Plus là một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, đem lại cho người dùng cảm giác yên tâm trong quá trình sử dụng.

    Xem thêm: Đánh giá Edifier NeoBuds Pro: Cặp tai nghe “sát thủ flagship” liệu có đáng mua?

    Phương thức điều khiển của Cambridge Audio Melomania 1 Plus

    Thay vì áp dụng công nghệ cảm ứng điện dung để thực hiện các thao tác điều khiển, Melomania 1 Plus sử dụng nút vật lý nằm ở mặt trước của cặp tai nghe. Mọi thao tác của cặp tai nghe được thực hiện thông qua các thao tác bấm khác nhau, với những chức năng cơ bản bao gồm điều khiển nhạc, thay đổi âm lượng, quản lý cuộc gọi và tương tác với trợ lý ảo.

    Cặp tai nghe có khả năng tương thích với trợ lý ảo Google Assistant và Siri, cho phép người dùng tương tác để thực hiện các tác vụ khác nhau.

    Cambridge Audio Melomania 1 Plus

    Chất lượng âm thanh của Cambridge Audio Melomania 1 Plus

    Cambridge Audio đã đầu tư nhiều chi phí sản xuất ở mảng cấu hình âm thanh của Melomania 1 Plus, nhằm mang lại cho người dùng chất lượng âm thanh tốt nhất có thể. Ngoài việc được trang bị cặp driver có đường kính 5.8mm và được hỗ trợ các định dạng codec mới nhất là aptX và AAC, Melomania 1 Plus còn được trang bị một chế độ đặc biệt có tên gọi là High Performance. Ở chế độ này, cặp tai nghe sẽ mang lại cho người dùng một chất lượng âm thanh đạt chuẩn Hi-Res, giúp bạn thưởng thức âm nhạc ở mức định dạng cao nhất.

    Cambridge Audio Melomania 1 Plus mang lại một chất lượng âm thanh cân bằng, mang lại trải nghiệm tốt với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Melomania 1 Plus có một điểm hạn chế duy nhất mà tôi chưa thực sự hài lòng đó là khả năng cách âm thụ động của cặp tai nghe chưa thực sự hiệu quả. Ngay cả khi sử dụng cặp đầu tip có kích thước phù hợp, cặp tai nghe vẫn không thể chặn lại những tiếng ồn phát ra từ bên ngoài.

    Ứng dụng đồng hành

    Ứng dụng đồng hành của Melomania 1 Plus mang lại cho người dùng hàng tá các tính năng khác nhau, với điểm sáng nằm ở khả năng tùy chỉnh EQ. Ứng dụng cho phép người dùng tự mình tạo ra các tùy chọn âm thanh cá nhân bằng cách tùy chỉnh từng dải âm khác nhau. Ngoài ra, bạn cũng có thể thay đổi chất âm đặc trưng của cặp tai nghe thông qua việc lựa chọn các mục cài đặt mặc định, bao gồm Balanced, R&B, Electronic, Bass Boost, Rock, và Voice.

    Khi nhấn vào biểu tượng Settings nằm ở bên dưới, một màn hình tùy chọn các định dạng codec cùng với những chức năng khác sẽ hiện lên. Ứng dụng đồng hành của Cambridge Audio Melomania 1 Plus mang lại nhiều tính năng và tiện ích.

    Màn hình gốc của ứng dụng sở hữu một giao diện thân thiện với người dùng, với những chức năng được bố trí khoa học. Tại đây còn hiển thị mức thời lượng pin hiện tại của cặp tai nghe, với chức năng Find My Earphones nằm ở phía dưới.

    Thời lượng pin

    Khi sử dụng ở chế độ Low Power, cặp tai nghe sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng là 9 giờ đồng hồ. Mức thời lượng pin này dài hơn nhiều khi so sánh với những dòng sản phẩm như AirPods Pro (4.5 giờ) và tương đương so với Beats Powerbeats Pro (9 giờ). Mức thời lượng pin của Cambridge Audio Melomania 1 Plus cho phép bạn sử dụng thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Hộp sạc của cặp tai nghe có thể chứa tối đa 45 giờ đồng hồ thời lượng pin khi được sạc đầy. Mức thời lượng pin tổng cộng của Melomania 1 Plus là thừa đủ để bạn sử dụng thoải mái trong suốt một tuần. Bản thân cặp tai nghe có tốc độ sạc khá nhanh, có thể nạp lại 2 giờ thời gian sử dụng chỉ với 5 phút sạc pin.

    Chất lượng cuộc gọi và kết nối

    Tuy làm rất tốt ở mảng chất lượng âm thanh, Melomania 1 Plus lại có chất lượng nghe gọi điện thoại không được ấn tượng cho lắm. Trong quá trình sử dụng thực tế, âm giọng mà cặp tai nghe thu và phát có chất lượng không quá trong trẻo. Đồng thời, do cặp tai nghe không có khả năng cách âm, bạn chỉ có thể sử dụng Melomania 1 Plus để nghe gọi điện thoại ở những nơi vắng vẻ, ít tiếng ồn.

    Melomania 1 Plus hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.0. Cặp tai nghe có phạm vi kết nối tiêu chuẩn là 12 m và có hiệu suất kết nối ổn định và đáng tin cậy. Quá trình ghép nối của cặp tai nghe được thực hiện một cách nhanh chóng và liền mạch. Những gì tôi cần làm là lấy cặp tai nghe ra khỏi hộp, sau đó tìm chọn tên của cặp tai nghe trong mục cài đặt Bluetooth trên thiết bị nguồn phát là hoàn tất. Cambridge Audio Melomania 1 Plus sở hữu một hiệu suất kết nối ổn định và đáng tin cậy, không gây nên tình trạng giật lag trong quá trình sử dụng.

    Tổng kết

    Nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe Bluetooth có mức giá tầm trung có chất lượng âm thanh và thiết kế đỉnh cao, thì Melomania 1 Plus sẽ là một lựa chọn không thể tốt hơn.

    Chất lượng âm thanh cân bằng của Melomania 1 Plus không những mang lại cho bạn trải nghiệm tốt khi nghe nhạc, mà còn cải thiện chất lượng của các loại hình giải trí như phim ảnh, podcast, vân vân. Cặp tai nghe sở hữu một chất lượng build tốt, cộng với tiêu chuẩn kháng nước IPX4 cho phép bạn sử dụng trong các buổi tập thể thao. Melomania 1 Plus là một cặp tai nghe Bluetooth tuyệt vời so với mức giá tầm trung, mang lại cho người dùng một mức giá trị sử dụng cao.

    Xem thêm: Đánh giá 1More ComfoBuds Pro: Vô vàn tiện ích, chất âm hay

    Điểm cộng

    • Chất lượng âm thanh đỉnh cao
    • Thời lượng pin dài
    • Ứng dụng đồng hành mang lại nhiều tiện ích
    • Thiết kế hiện đại
    • Tiêu chuẩn kháng nước IPX5

    Điểm trừ

    • Không có chức năng chống ồn chủ động
    • Chất lượng nghe gọi điện thoại hơi đáng thất vọng

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4295200503920355

  • Đánh giá Acer Swift 3: Hiệu năng tuyệt đỉnh, mức giá cạnh tranh

    Đánh giá Acer Swift 3: Hiệu năng tuyệt đỉnh, mức giá cạnh tranh

    Acer Swift 3

    Tuy nằm trong phân khúc tầm trung, nhưng nhờ được trang bị con chip AMD Ryzen mạnh mẽ, Acer Swift 3 sở hữu một mức hiệu năng có thể sánh ngang với những dòng máy cao cấp như Dell XPS 13 hay MacBook Pro. Ngoài ra, chiếc laptop còn có một mức thời lượng pin ấn tượng là 11 giờ đồng hồ, cho phép bạn làm việc thoải mái cả ngày. Bài viết đánh giá chi tiết Acer Swift 3, từ đó chỉ ra những điểm cộng và điểm trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Acer Swift 5: Thiết kế siêu gọn nhẹ, hiệu năng cao

    Thông số kỹ thuật của Acer Swift 3

    • CPU: AMD Ryzen 7 4700U
    • GPU: AMD Radeon
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 256GB SSD
    • Màn hình: 14-inch, 1920 x 1080
    • Kích thước: 14.6 x 10 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 2.2 kg

    Acer Swift 3

    Thiết kế của Acer Swift 3

    Acer Swift 3 sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tối giản và trung tính, với vỏ ngoài được làm từ hợp kim ma-giê và nhôm. Được hoàn thiện bóng bẩy, nằm ở chính giữa nắp máy là chiếc logo Acer, đem lại điểm nhấn cho thiết kế bên ngoài của chiếc laptop. Acer Swift 3 có chất lượng build và mức độ hoàn thiện cao, mang lại một độ bền ấn tượng cho chiếc laptop.

    Tương tự như phiên bản máy sử dụng chip Intel, thân máy của Swift 3 được làm thuôn gọn với khu vực gần màn hình có độ dày lớn hơn. Phần nội thất của Swift 3 được hoàn thiện với tông màu bạc tương tự như phần vỏ ngoài. Màn hình máy được bọc bên trong một khung viền bezel khá mỏng so với phân khúc, với cạnh trên được làm dày hơn một chút để có đủ không gian cho chiếc webcam 720p.

    Acer Swift 3 có khối lượng tổng thể là 1.2 kg và có 1 kích thước khá thon gọn, cho phép người dùng mang theo mọi nơi một cách dễ dàng và tiện lợi. Xét về mặt tổng thể, Swift 3 là một chiếc laptop có mức độ hoàn thiện tốt và có chất lượng build cao so với phân khúc giá. Sở hữu một thiết kế trung tính và tối giản, bạn có thể sử dụng chiếc laptop ở mọi nơi.

    Acer Swift 3

    Cổng kết nối của Acer Swift 3

    Được trang bị tổng cổng 6 cổng kết nối, Swift 3 cung cấp cho người dùng một không gian làm việc đầy đủ tiện nghi và đáng tin cậy. Nằm ở cạnh trái, bạn sẽ tìm thấy 1 cổng USB Type-C, cổng HDMI và 1 cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 1 cổng USB 2.0, giắc cắm tai nghe 3.5 mm và khe lắp khóa chống trộm Kensington. Bố cục cổng kết nối này cho phép bạn tương tác với nhiều loại thiết bị ngoại vi thông dụng khác nhau.

    Acer Swift 3

    Màn hình của Acer Swift 3

    Màn hình của Swift 3 có kích thước đường chéo là 14 inch, với độ phân giải 1080p. Màn hình máy đem lại cho tôi chất lượng hình ảnh nằm ở mức tầm trung, không quá ấn tượng so với phân khúc giá.

    Dựa vào kết quả thu được từ thiết bị hiệu chuẩn màu sắc, màn hình của Swift 3 phủ được 62% dải sRGB, thấp hơn nhiều so với mức trung bình của các mẫu máy cùng phân khúc là 91%. Kết quả độ phủ màu của chiếc laptop Acer cũng thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh là HP Envy 13 (99%).

    Nếu bạn là người thường xuyên sử dụng laptop ở những nơi có nhiều ánh sáng môi trường, thì hãy cân nhắc kỹ trước khi quyết định chọn mua Swift 3. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của máy chỉ đạt mức độ sáng tối đa là 251 nit, thấp hơn so với mức trung bình phân khúc là 285 nit. Đối thủ cạnh tranh của máy là HP Envy 13 có độ sáng màn hình rực rỡ hơn nhiều, với kết quả đo được là 387 nit.

    Acer Swift 3

    Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của Swift 3 được hoàn thiện với tông màu trắng, mang lại sự kết hợp hài hòa với thiết kế tổng thể của chiếc laptop. Xét về mặt tổng thể, bộ bàn phím của Swift 3 mang lại cho tôi trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái. Các nút của máy có độ nảy tốt và đồng thời sở hữu một hành trình vừa đủ sâu, cho phép tôi làm việc một cách nhanh chóng và hiệu quả. Bàn phím của Acer Swift 3 có chất lượng tốt, đem lại trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái.

    Tương tự như bộ bàn phím, touchpad của máy cũng sở hữu một tông màu bạc tương tự. Touchpad của Swift 3 có kích thước 2 cạnh là 4.2 x 2.6 inch, đem lại một diện tích sử dụng rộng rãi. Bề mặt của chiếc touchpad có độ mịn không quá tốt, nhưng tôi vẫn có thể thực hiện dễ dàng các thao tác điều hướng của Windows 10.

    Hiệu năng

    Phiên bản Swift 3 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip AMD Ryzen 7 4700U cùng với 8GB RAM. Máy đem lại một mức hiệu năng ấn tượng, không chỉ so với phân khúc giá mà còn có thể sánh ngang với những dòng máy cao cấp hơn. Máy sở hữu một khả năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời. Cụ thể, chiếc laptop có thể tương tác cùng một lúc với 40 tab Chrome, trong đó có 2 tab chạy video HD trên Youtube mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào. Acer Swift 3 mang lại một mức hiệu năng ấn tượng so với mức giá.

    Mức hiệu năng sử dụng thực tế ấn tượng của Swift 3 được phản ảnh chính xác trong các bài kiểm tra benchmark của chúng tôi. Cụ thể, chiếc laptop Acer đạt điểm số 19163 khi được chấm điểm hiệu năng bằng Geekbench. Kết quả này không những cao hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc (14197 điểm) mà còn ấn tượng hơn khi so sánh với dòng máy XPS 13 (19053 điểm, chip Intel Core i5).

    Swift 3 tiếp tục đạt kết quả ấn tượng ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video. Chiếc laptop Acer hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p chỉ trong vòng 9 phút 12 giây. Thời gian hoàn thành này nhanh hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc, trong đó bao gồm cả những dòng máy cạnh tranh chính.

    Ổ SSD dung lượng 512GB của máy cũng có tốc độ khá tốt. Cụ thể, Acer Swift 3 có khả năng copy 1 tệp tin nặng 4.97GB với tốc độ ghi chép dữ liệu bình quân là 546 MBps, nhanh hơn so với mức trung bình phân khúc.

    Được trang bị con chip GPU AMD Radeon, Swift 3 có thể chơi tựa game Dirt 3 với mức khung hình mượt mà là 79 fps, cao hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc là 47 fps. Tuy nhiên, nhờ được trang bị card đồ họa chuyên dụng, đối thủ cạnh tranh của máy là HP Envy 13 lại đạt thành tích tốt hơn với kết quả là 92 fps.

    Thời lượng pin

    Nhờ được trang bị con chip AMD có khả năng tiêu thụ điện năng hiệu quả, Swift 3 mang lại một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn làm việc thoải mái cả ngày mà không lo đến tình trạng hết pin giữa chừng.

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop văn phòng trụ được 11 giờ 9 phút sau khi liên tục lướt web bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình chỉnh ở mức 150 nit. Kết quả thời lượng pin dài hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại là 7 giờ 56 phút.

    Khả năng tản nhiệt

    Acer Swift 3 sở hữu một khả năng tản nhiệt khá hiệu quả, cho phép bạn làm việc cả ngày với chiếc laptop mà không lo gặp tình trạng quá tải nhiệt.

    Để kiểm tra hiệu suất tản nhiệt của máy, chúng tôi để máy stream 1 video HD trong vòng 15 phút, sau đó tiến hành đo nhiệt độ ở các vị trí quan trọng khác nhau. Khu vực touchpad của máy lúc này có nhiệt độ đo được là 28 độ C, trong khi trung tâm bàn phím có mức nhiệt là 31 độ C. Vị trí bên dưới gầm máy có nhiệt độ cao hơn một chút là 34 độ, nhưng vẫn nằm trong ngưỡng nhiệt ổn định là 35 độ C.

    Phần mềm

    Swift 3 được cài sẵn phiên bản hệ điều hành Windows 10 Home, cùng với những bloatware đi kèm bao gồm Norton, ExpressVPN và Skype, vân vân.

    Máy cũng được cài sẵn những công cụ tiện ích do hãng phát triển, bao gồm Acer Configuration, Acer Collection S, Acer Care Center, Acer Jumpstart, Acer Product Registration.

    Tổng kết

    Tuy được bán ở mức giá tầm trung, Acer Swift 3 lại sở hữu một mức hiệu năng có thể sánh ngang với những dòng máy cao cấp khác trên thị trường. Tất nhiên, máy vẫn tồn tại một vài điểm hạn chế nhất định, cụ thể là một chiếc màn hình có chất lượng hình ảnh không quá ấn tượng. Dù vậy, nếu những gì bạn cần ở một chiếc laptop tầm trung là mức hiệu năng tốc độ thì chắc chắn Acer Swift 3 sẽ không làm bạn thất vọng.

    Xem thêm: Đánh giá Acer Nitro 5: Hiệu suất cao, giá phải chăng

    Điểm cộng

    • Hiệu năng đỉnh cao phân khúc
    • Khả năng đa nhiệm ấn tượng
    • Bàn phím thoải mái
    • Mức giá cạnh tranh
    • Chất lượng build tốt

    Điểm trừ

    • Chất lượng màn hình hiển thị không quá ấn tượng

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com

    Bình luận chủ đề này: 

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4294537917319947

  • TOP CPU tốt nhất 2021: Bộ xử lý tốt nhất cho PC đến từ Intel và AMD

    TOP CPU tốt nhất 2021: Bộ xử lý tốt nhất cho PC đến từ Intel và AMD

    cpu mạnh nhất hiện nay đến từ AMD và Intel

    Cho dù bạn đang tự build một chiếc PC mới có thể sánh ngang với những chiếc máy tính tốt nhất trên thị trường hay đang nâng cấp PC hiện có của mình, thì CPU là thành phần đáng để cân nhắc. Hiện tại, với việc Intel và AMD đang cạnh tranh nảy lửa, nhiều bộ vi xử lý mạnh mẽ có giá cả phải chăng hơn bao giờ hết. Vì vậy, bạn sẽ không phải tốn nhiều chi phí để có được một CPU hàng đầu phù hợp với mục đích của mình.

    Mặc dù giá các CPU hiện nay đã giảm rất nhiều nhưng việc chọn một trong những bộ xử lý tốt nhất cho nhu cầu của bạn vẫn mất một chút thời gian. Hiện nay có nhiều sự lựa chọn hơn bao giờ hết. Nhưng điều đó không có nghĩa là bạn nên chọn thứ đắt nhất mà bạn có thể mua được.

    Bạn bị phân vân giữa chọn một chiếc có hiệu suất đa lõi tuyệt vời hay hiệu suất lõi đơn tốt hơn, gắn bó với Intel hoặc cho AMD một cơ hội, hoặc bạn muốn tiết kiệm chi phí, tất cả vẫn phụ thuộc vào mục đích sử dụng của bạn.

    Tuy nhiên, để giúp bạn dễ dàng hơn trong lựa chọn, chúng tôi đã tổng hợp những bộ vi xử lý tốt nhất năm 2021. Từ Rocket Lake ấn tượng của Intel đến chip Ryzen 5000 của AMD, đây là những lựa chọn hàng đầu của chúng tôi.

    Top CPU tốt nhất 2021

    • CPU tốt nhất: AMD Ryzen 9 5900X
    • CPU cao cấp tốt nhất: AMD Ryzen 9 5950X
    • CPU tầm trung tốt nhất:AMD Ryzen 5 5600G
    • CPU cơ bản tốt nhất:AMD Ryzen 3 3300X
    • CPU chơi game tốt nhất:AMD Ryzen 5 5600X
    • CPU VR tốt nhất:Intel Core i5-11600K
    • CPU hiệu suất tốt nhất: AMD Ryzen Threadripper 3960X
    • CPU giá rẻ tốt nhất: AMD Athlon 300GE
    • CPU HTPC tốt nhất: AMD Ryzen 5 3400G

    CPU tốt nhất: AMD Ryzen 9 5900X

    CPU tốt nhất để chơi game cao cấp

    cpu mạnh nhất hiện nay AMD Ryzen 9 5900X

    Thông số kỹ thuật

    Kiến trúc: Zen 3 | Socket: AM4 | Số lõi: 12 | Số luồng: 24 | Tốc độ cơ bản: 3,7 GHz | Tốc độ tối đa: 4,8 GHz | Bộ nhớ đệm L3: 64MB | TDP: 105W

    Điểm cộng

    • +Hiệu suất tuyệt vời
    • +Một nhà vô địch đơn lõi mới
    • +Mức tiêu thụ điện năng tốt

    Điểm trừ

    • -Giá đã tăng
    • -Không có bộ làm mát đi kèm

    Nếu bạn thực sự quan tâm đến CPU chơi game tốt nhất và các tác vụ hiệu năng cao cơ bản, bạn nên sử dụng Ryzen 5 5600X và tiết kiệm cho mình một khoản tiền. Nhưng nếu bạn đang tìm kiếm chip chơi game nhanh nhất hoặc nghĩ đến việc phát trực tuyến trò chơi, thỉnh thoảng chỉnh sửa video hoặc các tác vụ cần nhiều luồng hơn khi bạn cần, thì Ryzen 9 5900X của AMD là một lựa chọn xứng đáng.

    Ryzen 9 5900X 12 nhân 24 luồng được đánh giá cho tốc độ cơ bản 3,7 GHz và tốc độ boost 4,8 GHz, nhưng chúng tôi đã tăng tốc nó ở 5,0 GHz trong quá trình thử nghiệm. 5900X mang đến hiệu suất chơi game đỉnh cao, nhưng sẽ hơi quá mức cần thiết nếu bạn chỉ chơi game. Nó có thể đảm đương khối lượng công việc yêu cầu hiệu năng cao như chỉnh sửa video, 12 lõi của con chip này sẽ xử lý công việc đó một cách bất ngờ cho bạn.

    Ngoài ra nó còn có hỗ trợ cho PCIe 4.0 và khả năng ép xung nếu muốn. Ryzen 9 5900X tương thích với các bo mạch chủ 500-series và 400-series hiện có. Bạn sẽ cần trang bị bộ làm mát của riêng mình và càng lớn càng tốt – việc làm mát chắc chắn có tác động đến hiệu suất với dòng Ryzen 5000.

       Xem giá  

    CPU cao cấp tốt nhất: AMD Ryzen 9 5950X

    Một CPU lý tưởng cho hệ thống High-End Desktop

    chip máy tính mạnh nhất hiện nay AMD Ryzen 9 5950X

    Thông số kỹ thuật

    Kiến trúc: Zen 3 | Socket: AM4 | Số lõi: 16 | Số luồng: 32 | Tốc độ cơ bản: 3.4GHz | Tốc độ tối đa: 4,9 GHz | Bộ nhớ đệm L3: 64MB | TDP: 105W

    Điểm cộng

    • 16 lõi & 32 luồng hàng đầu
    • Hỗ trợ ép xung
    • Tốc độ boost tăng cao hơn
    • Giá mỗi lõi hợp lý
    • Hiệu quả năng lượng
    • PCIe thế hệ 4.0

    Điểm trừ

    • Yêu cầu làm mát mạnh mẽ
    • Không có bộ làm mát đi kèm
    • Định giá theo thế hệ cao hơn
    • Không có lõi đồ họa tích hợp

    Các bộ vi xử lý máy tính để bàn cao cấp từ lâu đã cung cấp hiệu suất hàng đầu, miễn là bạn sẵn sàng chi trả. Bên cạnh MSRP cao, các con chip này cũng yêu cầu các thành phần khác đi kèm, như bo mạch chủ mạnh mẽ và chi phí bổ sung cho bộ nhớ bốn kênh đầy đủ. Thêm vào đó là những đánh đổi không thể tránh khỏi, như giảm hiệu suất trong các ứng dụng và trò chơi có luồng nhẹ.

    Ryzen 9 5950X của AMD, với 16 lõi và 32 luồng, mở rộng sứ mệnh của người tiền nhiệm là mang lại hiệu suất cấp HEDT cho các bo mạch chủ phổ thông. 5950X có mức giá hoàn toàn phải chăng so với các bộ vi xử lý HEDT cạnh tranh trong phân khúc.

    Thông thường, chúng tôi không khuyên dùng bộ xử lý HEDT cho những người quan tâm đến chơi game. Các game thủ được khuyến nghị tốt nhất sử dụng các bộ vi xử lý với ít lõi hơn và xung nhịp cao hơn, chúng sẽ nhanh hơn trong các trò chơi; Ryzen 9 5950X cũng thuộc loại tương tự – các mẫu 5000-series thấp hơn của AMD mang lại giá trị tốt hơn cho các game thủ.

    Tuy nhiên, nếu bạn cần một con chip và nền tảng có thể thực hiện công việc hiệu năng cao, nhanh chóng nhưng vẫn đủ nhanh nhẹn để chơi game giải trí vào cuối ngày, thì Ryzen 9 5950X phù hợp với bạn.

       Xem giá  

    CPU tầm trung tốt nhất: AMD Ryzen 5 5600G

    Hiệu suất cao nhất trong phân khúc giá

    AMD Ryzen 5 5600G cpu mạnh nhất hiện nay 2021

    Thông số kỹ thuật

    Kiến trúc: Zen 3 | Socket: AM4 | Số lõi: 6 | Số luồng: 12 | Tốc độ cơ bản: 3,9 GHz | Tốc độ tối đa: 4,4 GHz | Bộ nhớ đệm L3: 32MB | TDP: 65W

    Điểm trừ

    • Tỷ lệ giá trên hiệu suất cao
    • Các lõi CPU Zen 3 nhanh hơn
    • Có thể xử lý 1080p, đáp ứng tốt 720p
    • Tiêu thụ điện năng tuyệt vời và hiệu quả
    • Hỗ trợ ép xung
    • Bộ làm mát đi kèm
    • Tương thích với nhiều bo mạch chủ

    Điểm trừ

    • Vẫn 6 lõi
    • Kết nối PCIe 3.0

    Ryzen 5 5600G được tung ra thị trường trong thời điểm thiếu hụt GPU tồi tệ nhất trong lịch sử, vì vậy nhiều người dùng sẽ nâng cấp lên chip này và sử dụng đồ họa tích hợp mạnh mẽ của nó để chơi game cho đến khi giá GPU được cải thiện.

    Ryzen 5 5600G bước vào đấu trường với tư cách là nhà vô địch giá trị mới cho APU, là con chip đi kèm với đồ họa tích hợp đủ mạnh mà chúng không yêu cầu GPU rời để chơi game nhẹ, mặc dù có giá thấp.

    Ryzen 5 5600G mang đến cho bạn 96% hiệu suất chơi game trên đồ họa tích hợp so với người anh em đắt tiền hơn của nó, Ryzen 7 5700G nhưng với số tiền thấp hơn 30%. Điều đó làm cho nó trở thành APU có giá trị tốt nhất trên thị trường. Miễn là bạn sẵn sàng hy sinh độ trung thực và độ phân giải, đồ họa Vega của Ryzen 5 5600G sẽ có hiệu suất chơi game tốt một cách đáng ngạc nhiên.

    Đồ họa Vega của 5600G có khả năng chơi game 1280×720 tương đối tuyệt vời trên nhiều tựa game, nhưng các tùy chọn trở nên hạn chế hơn ở 1080p. Tất nhiên, bạn có thể chơi game 1080p, nhưng bạn sẽ cần phải giới hạn các cài đặt độ trung thực với hầu hết các tựa game.

    Với tám lõi và 16 luồng hoạt động ở cơ sở 3,9 GHz và tăng tốc lên đến 4,4 GHz, Ryzen 5 5600G cũng cung cấp hiệu suất ổn định so với mức giá của nó trong các ứng dụng PC tiêu chuẩn. Con chip này cũng đi kèm với một bộ làm mát Wraith Stealth đi kèm, nâng cao giá trị và tương thích với các bo mạch chủ 500-series và một số 400-series hiện có, mặc dù hỗ trợ trên bo mạch chủ sau này sẽ khác nhau tùy theo nhà cung cấp.

       Xem giá  

    CPU cơ bản tốt nhất: AMD Ryzen 3 3300X

    Chơi game trên PC ngày càng rẻ hơn

    AMD Ryzen 3 3300X chip pc mạnh nhất hiện nay giá rẻ

    Thông số kỹ thuật

    Kiến trúc: Zen 2 | Socket: AM4 | Số lõi: 4 | Số luồng: 8 | Tốc độ cơ bản: 3.8GHz | Tốc độ tối đa: 4.3GHz | Bộ nhớ đệm L3: 16MB | TDP: 65W

    Điểm cộng

    • Định giá thấp
    • Hiệu suất chơi game tuyệt vời
    • Solder TIM
    • Khả năng ép xung cao
    • Giao diện PCIe 4.0
    • Tiết kiệm điện

    Điểm trừ

    • Cần nâng cấp bộ tản nhiệt đi kèm

    Ryzen 3 3300X là một con chip khó tìm vì đơn giản là nó quá tuyệt vời và gần như không thể đánh bại ở mức giá của nó. Con chip này mở ra một cấp hiệu suất mới cho các game thủ tiết kiệm với bốn lõi và tám luồng có thể đẩy các cạc đồ họa tầm thấp đến tầm trung lên hết mức.

    Bộ vi xử lý mới này sử dụng kiến ​​trúc Zen 2 kết hợp với quy trình 7nm để nâng hiệu suất lên tầm cao mới đồng thời cho phép các tính năng mới cho bộ vi xử lý cấp thấp, như truy cập vào giao diện PCIe 4.0 tốc độ cao. Bốn lõi của 3300X đạt tốc độ xung nhịp 3,8 GHz và tăng lên 4,3 GHz, cung cấp hiệu suất nhanh trong các ứng dụng có luồng nhẹ, chẳng hạn như trò chơi.

    AMD bao gồm một bộ làm mát Wraith Spire đi kèm với bộ xử lý. Tuy nhiên, bạn có thể cân nhắc lập ngân sách trong một bộ làm mát cấp thấp tốt hơn để mở khóa hiệu suất đầy đủ, đặc biệt nếu bạn đang ép xung. Nói về điều này, Ryzen 3 3300X có thể ép xung lên tần số tất cả lõi cao nhất mà chúng tôi từng thấy với bộ xử lý Ryzen 3000-series, khiến nó trở thành một con chip tuyệt vời cho những người đam mê.

    Không giống như các bộ vi xử lý Ryzen 3 thế hệ hiện tại khác của AMD, bạn sẽ cần phải ghép nối bộ xử lý này với một GPU rời, nhưng mức giá thấp khiến ngân sách dư dả cho một card đồ họa dễ dàng hơn.

    Bạn có thể con chip này với bo mạch chủ B450 hiện có, nhưng bạn sẽ hy sinh giao diện PCIe 4.0 để đổi lấy một mức giá thấp hơn. Tốt hơn nữa, AMD cung cấp các bo mạch chủ B550 mới. Các bo mạch chủ mới này hỗ trợ giao diện PCIe 4.0 và có mức giá vừa phải, phù hợp hơn với loại vi xử lý này.

       Xem giá  

    CPU chơi game tốt nhất: AMD Ryzen 5 5600X

    AMD Ryzen 5 5600X chip mạnh nhất hiện nay pc

    Thông số kỹ thuật

    Kiến trúc: Zen 3| Socket: AM4 | Số lõi: 6 | Số luồng: 12 | Tốc độ cơ bản: 3,7 GHz | Tốc độ tối đa: 4,6 GHz | Bộ nhớ đệm L3: 32MB | TDP: 65W

    Điểm cộng

    • Hiệu suất chơi game mạnh mẽ
    • Mạnh mẽ trong tác vụ đơn và đa luồng
    • Tương đối dễ làm mát
    • PCIe 4.0
    • Bộ làm mát đi kèm
    • Hiệu quả năng lượng
    • Hoạt động với các bo mạch chủ 500-series hiện có

    Điểm trừ

    • Định giá theo thế hệ cao hơn

    AMD Ryzen 5 5600X chiếm vị trí hàng đầu trong thị trường PC chơi game với sự kết hợp  giữa hiệu suất vượt trội trong cả việc chơi game và ứng dụng. Con chip 6 lõi 12 luồng này  tăng giá so với thế hệ trước, nhưng mang lại hiệu suất chơi game và ứng dụng tăng cường.

    Ryzen 5 5600X thậm chí còn đánh bại Intel Core i9-10900K khi chơi game, đây là một kỳ tích đáng kinh ngạc so với mức giá của nó. Chưa kể rằng đó là bộ xử lý máy tính để bàn tiết kiệm điện nhất mà chúng tôi từng thử nghiệm.

    Vi kiến ​​trúc Zen 3 của AMD dẫn đến việc tăng 19% IPC đáng kinh ngạc trong các ứng dụng chơi game, đơn luồng và đa luồng. Trên thực tế, con chip này có hiệu suất chơi game tương đương với Ryzen 7 5800X có giá đăt hơn. Điều đó làm cho 5600X trở thành một con chip cực kỳ hoàn thiện có thể xử lý bất kỳ loại trò chơi nào, từ hiệu suất đẳng cấp cạnh tranh với màn hình tốc độ làm mới cao đến phát trực tuyến, đồng thời cung cấp quá đủ hiệu suất cho khối lượng công việc ứng dụng hàng ngày.

    Ryzen 5 5600X có tốc độ cơ sở 3,7 GHz và xung nhịp tăng 4,6 GHz, nhưng với bộ làm mát và bo mạch chủ phù hợp, bạn có thể đạt tốc độ cao hơn trong thời gian ngắn. Con chip này cũng có TDP 65W, có nghĩa là nó chạy đặc biệt mát mẻ và yên tĩnh (thế hệ trước là 95W).

    Người dùng hiện tại của AMD với bo mạch chủ 500-series sẽ thở phào nhẹ nhõm khi 5600X tương thích với bo mạch chủ 500-series hiện có. Bạn cũng có thể gắn nó với các bo mạch chủ 400-series. Nếu bạn cần một bo mạch chủ mới để sử dụng, cả hai bo mạch chủ 400 và 500 đều rất phong phú và tương đối phải chăng, với dòng sản phẩm B550 mang lại giá trị tổng thể tốt nhất cho CPU này.

       Xem giá  

    CPU VR tốt nhất: Intel Core i5-11600K

    Siêu phân luồng cho số đông

     

    Intel Core i5-11600K chip intel mới nhất 2021

    Thông số kỹ thuật

    Kiến trúc: Rocket Lake | Socket: LGA 1200 | Số lõi: 6 | Số luồng: 12 | Tốc độ cơ bản: 3.9GHz | Tốc độ tối đa: 4,9 GHz | Bộ nhớ đệm L3: 64MB | TDP: 125W

    Điểm cộng

    • Tỷ lệ giá trên hiệu suất cạnh tranh
    • Hiệu suất chơi game ổn định
    • Hiệu suất tuyệt vời trong các ứng dụng đa luồng
    • Hiệu suất đơn luồng nhanh
    • Hỗ trợ ép xung

    Điểm trừ

    • Không có bộ tản nhiệt đi kèm
    • Tiêu thụ điện năng tương đối cao

    Core i5-11600K tốc độ cao của Intel không chiếm được ưu thế điểm chuẩn hoàn toàn so với Ryzen 5 5600X. Tuy nhiên, bạn có thể sẽ không nhận thấy sự khác biệt tương đối nhỏ trong việc chơi game khi bạn ghép nối chip với GPU tầm trung.

    Core i5-11600K khá cạnh tranh trong cả chơi game và công việc đa luồng và đi kèm với một mức giá thân thiện. Ngoài ra, lưu ý phiên bản Core i5-11600KF, không có đồ họa tích hợp nếu bạn định sử dụng GPU rời, nó có chức năng giống như CPU tiêu chuẩn nhưng có mức giá cực kỳ canh tranh. Tất nhiên, đó là nếu bạn không thể tìm thấy Ryzen 5 5600X trên kệ hàng.

    11600K tăng lên mức cao nhất là 4,9 GHz trên hai lõi và có thể duy trì tần số 4,6 GHz cho tất cả lõi. Con chip này có thể dễ dàng tương thích với các bo mạch chủ Z490 hoặc 500-series và đi kèm với hệ số nhân đã mở khóa, có nghĩa là bạn có thể tự do ép xung. Trên thực tế, sau khi ép xung 11600K tương đương với Ryzen 5 5600X khi chơi game. Nó cũng hỗ trợ PCIe 4.0 cho card đồ họa và một khe cắm M.2 duy nhất.

    11600K đi kèm với TDP 125W PL1 (giới hạn công suất 1), giống như 10600K thế hệ trước, nhưng có mức TPD 251W PL2, tăng 69W so với giới hạn 182W thế hệ trước đó. Điều đó có nghĩa là bạn sẽ cần một bộ làm mát có khả năng giải quyết nhiệt độ tăng thêm. Các chip dòng K của Intel không đi kèm với bộ làm mát, vì vậy bạn sẽ phải bỏ ra một khoản tiền nếu chọn 11600K và cũng sẵn sàng bỏ qua mức tiêu thụ điện năng tương đối cao của nó.

       Xem giá  

    CPU hiệu suất tốt nhất: AMD Ryzen Threadripper 3960X

    AMD Ryzen Threadripper 3960X top cpu 2021

    Thông số kỹ thuật

    Số lõi: 24 | Số luồng: 48 | Tốc độ cơ bản: 3,8 GHz | Tốc độ tối đa: 4,5 GHz | Bộ nhớ đệm L3: 128MB | TDP: 280W

    Điểm cộng

    • +Hiệu suất đơn và đa luồng tuyệt vời
    • +Giá cả cạnh tranh

    Điểm trừ

    • -Không tương thích ngược

    Được ra mắt cùng với Ryzen Threadripper 3970X nhưng mạnh hơn, AMD Ryzen Threadripper 3960X có thể có cùng số lượng lõi với thế hệ trước của nó. Tuy nhiên, nó đi kèm với một kiến ​​trúc hoàn toàn mới giúp tăng hiệu suất cũng như hỗ trợ PCIe 4.0, khiến nó trở thành một trong những bộ vi xử lý tốt nhất trong đấu trường Threadripper.

    3960X mang lại hiệu suất đơn luồng được cải thiện đáng kể và đã khắc phục thành công các hạn chế của thế hệ trước ảnh hưởng đến hiệu suất. Nó có thể đi kèm với một mức giá cao hơn và yêu cầu bo mạch chủ TRX40 – và một bộ làm mát mạnh mẽ – nhưng chắc chắn nó đáng để bạn bỏ thời gian và công sức nếu bạn đang cần một hệ thống cực mạnh.

       Xem giá  

    CPU giá rẻ tốt nhất: AMD Athlon 300GE

    CPU vô địch về giá

    CPU giá rẻ tốt nhất: AMD Athlon 300GE

    Thông số kỹ thuật

    Số lõi: 2 | Số luồng: 4 | Tốc độ cơ bản: 3,4 GHz | Tốc độ tối đa: 4.0GHz | Bộ nhớ đệm L3: 4MB | TDP: 35W

    Điểm cộng

    • +Rẻ kinh khủng
    • +Sử dụng điện năng thấp

    Điểm trừ

    • -Chỉ phù hợp với các tác vụ đơn giản

    Cho dù bạn đang tìm kiếm một bộ xử lý cho trung tâm đa phương tiện hay cho PC để bàn, AMD Athlon 300GE là một trong những bộ xử lý tốt nhất mà bạn có thể tìm thấy trên thị trường hiện nay với mức giá đó.

    Nó hoạt động tin cậy và gây ngạc nhiên những gì nó có thể làm. Nó sẽ không bao giờ mang lại một mức hiệu suất ngoạn mục, nhưng đối với một bộ xử lý có giá cực rẻ, nó chắc chắn sẽ gây ấn tượng với bạn.

       Xem giá  

    CPU HTPC tốt nhất: AMD Ryzen 5 3400G

    Tốt nhất để chơi game 720p

    CPU HTPC tốt nhất: AMD Ryzen 5 3400G

    Thông số kỹ thuật

    Số lõi: 4 | Số luồng: 8 | Tốc độ cơ bản: 3,7 GHz | Tốc độ tối đa: 4,2 GHz | Bộ nhớ đệm L3: 4MB | TDP: 65W

    Điểm cộng

    • +Giá cả phải chăng
    • +Đồ họa Radeon Vega
    • +Bộ làm mát đi kèm

    Điểm trừ

    • -Hiệu suất trong các ứng dụng thấp hơn so với các đối thủ

    Với lợi thế hiệu suất tốt hơn so với người tiền nhiệm của nó, Ryzen 5 3400G của AMD là một lựa chọn khả thi cho máy tính mini cho phòng khách của các gia đình hoặc máy tính chơi game phổ thông.

    Lưu ý là nó nằm trong số những bộ vi xử lý tốt nhất dành cho những người không thực sự coi trọng việc chơi game, nó phù hợp để xử lý các game độ phân giải 720.

       Xem giá  

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi

    Bình luận chủ đề này: 

    Facebook : https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4294199524020453

  • Đánh giá Razer Hammerhead True Wireless: Lựa chọn hay cho các game thủ

    Đánh giá Razer Hammerhead True Wireless: Lựa chọn hay cho các game thủ

    Razer Hammerhead True Wireless

    Hai năm kể từ ngày ra mắt của dòng tai nghe Bluetooth đầu tiên, hãng sản xuất laptop gaming nổi tiếng hàng đầu thế giới tung ra phiên bản nâng cấp Hammerhead True Wireless với những điểm mạnh cải thiện đáng kể so với bản tiền nhiệm.

    Phiên bản tai nghe mới sở hữu một thiết kế hoàn toàn mới, mang lại cho người dùng những tính năng mới bao gồm chức năng chống ồn chủ động ANC, chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.2, chức năng ghép nối nhanh Google Fast Pair. Ngoài ra, cặp tai nghe vẫn giữ được những tính năng đặc trưng của phiên bản gốc, cụ thể là chế độ Gaming Mode và tiêu chuẩn kháng nước IPX4.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Razer Hammerhead True Wireless

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbud, True Wireless
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz -20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Mức thời lượng pin ước tính: 4.5 giờ (khi sử dụng kèm tính năng ANC)

    Razer Hammerhead True Wireless

    Thiết kế của Razer Hammerhead True Wireless

    Hammerhead True Wireless sở hữu thiết kế hình cuống dài khá thông dụng hiện nay trên thị trường tai nghe không dây. Vỏ ngoài của cặp tai nghe được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen tuyền, với chiếc logo Razer đặc trưng phát ra ánh sáng màu đỏ mang lại điểm nhấn cho vẻ ngoài của cặp tai nghe. Sở hữu một thiết kế gọn nhẹ cùng với tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi, bạn có thể sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập mà không lo gây hư hại cho các linh kiện bên trong.

    Hộp sạc của Hammerhead True Wireless được làm hoàn toàn từ nhựa, được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay khá thoải mái. Nằm ở mặt trên của nắp máy là nhãn hiệu của hãng sản xuất được in chìm. Nắp vỏ được cố định chắc chắn nhờ hệ thống nam châm trang bị bên trong, giúp cặp tai nghe được nằm an toàn ở bên trong.

    Với khối lượng 52.7g, hộp sạc của Hammerhead True Wireless có tính di động tốt, cho phép người dùng mang theo và sử dụng ở mọi nơi một cách dễ dàng và tiện lợi. Bản thân cặp tai nghe cũng sở hữu một thiết kế vô cùng gọn nhẹ, kết hợp với thiết kế ống tai nằm nghiêng, đem lại một trải nghiệm sử dụng thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Thao tác điều khiển Razer Hammerhead True Wireless

    Các thao tác điều khiển của Hammerhead True Wireless được thực hiện thông qua bề mặt cảm biến điện dung, cho phép người dùng chuyển đổi bài hát, quản lý cuộc gọi, tương tác với trợ lý ảo và thay đổi chế độ nghe. Đáng tiếc là các thao tác này lại có độ nhạy không quá tốt, mang lại một trải nghiệm chưa thực sự hoàn thiện cho người dùng.

    Phần lớn các thao tác điều khiển được thực hiện thông qua cử chỉ chạm nhiều lần và thao tác nhấn giữ một hồi. Cặp tai nghe có khả năng tương thích với các loại trợ lý ảo thông dụng trên thị trường, bao gồm Siri, Google Assistant và ngay cả Bixby.

    Razer Hammerhead True Wireless

    Chất lượng âm thanh Razer Hammerhead True Wireless

    So với phiên bản tiền nhiệm, chất lượng âm thanh của Hammerhead True Wireless đã được cải thiện đáng kể, mang lại cho người dùng một trải nghiệm nghe nhạc cũng như chơi game tốt hơn bao giờ hết. Hãng sản xuất đã hợp tác với hãng thiết bị âm thanh THX nhằm đem lại cho cặp tai nghe một âm trường rộng mở với chất âm ấm áp, cùng với khả năng tách âm vượt trội so với phiên bản trước. Chất âm của Razer Hammerhead True Wireless mang lại một trải nghiệm nghe nhạc và chơi game rất tốt.

    Razer cho phép người dùng thay đổi chất âm đặc trưng của cặp tai nghe thông qua mục cài đặt EQ trong ứng dụng đồng hành Razer Audio. Tại đây, bạn có thể tự mình tạo ra một cài đặt âm thanh hoàn toàn mới với những tùy chọn dải âm và hiệu ứng khác nhau, hoặc nhanh chóng thay đổi chất âm của cặp tai nghe thông qua việc lựa chọn giữa 1 trong tổng cổng 6 chế độ âm thanh được thiết kế sẵn, bao gồm Amplified, Default, Enhanced Bass, Enhanced Clarity, và Vocal.

    Chế độ Gaming Mode đã trở lại ở phiên bản tai nghe Bluetooth mới này, giúp làm giảm độ trễ trong kết nối không dây giữa cặp tai nghe với thiết bị nguồn phát, từ đó mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà và liền mạch hơn. Ngoài ra, chức năng này còn khắc phục tình trạng âm thanh không khớp với những gì đang hiển thị trong video, giúp bạn có được trải nghiệm tốt nhất khi xem phim.

    Chức năng chống ồn

    Chức năng chống ồn kép ANC tuy không có khả năng ngăn chặn được mọi tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, nhưng cũng đủ để đem lại một trải nghiệm chơi game tốt. Khi sử dụng tính năng này, phần lớn những tiếng ồn phát ra trong nhà đều được chặn lại, ví dụ như tiếng TV hay tiếng điều hòa chạy.

    Ngoài ra, cặp tai nghe còn hỗ trợ tính năng nghe Xuyên âm, cho phép người dùng nhận biết được những gì đang diễn ra xung quanh mà không cần phải bỏ cặp tai nghe ra khỏi tai. Razer Hammerhead True Wireless mang lại một trải nghiệm nghe nhạc và chơi game tuyệt vời ở mọi lúc và mọi nơi.

    Ứng dụng đồng hành

    Để có thể tương tác và tiếp cận với toàn bộ tính năng của Razer Hammerhead True Wireless, bạn cần phải tải về 2 ứng dụng đồng hành khác nhau là Razer Audio và Chroma RGB.

    Razer Audio là ứng dụng cho phép bạn thay đổi chất lượng âm thanh đặc trưng của cặp tai nghe thông qua mục cài đặt EQ, gán các chức năng khác nhau cho các thao tác điều khiển cảm ứng, thay đổi cài đặt của chế độ chống ồn và bật tắt chế độ Gaming Mode. Ngoài ra, màn hình gốc của ứng dụng còn cung cấp cho bạn mức thời lượng pin hiện tại của mỗi bên tai nghe.

    Ứng dụng này có một phím tắt cho phép bạn nhanh chóng tiếp cận với ứng dụng Chroma RGB. Khi mở ra, màn hình ứng dụng hiển thị một vòng tròn màu sắc, cho phép bạn thay đổi màu sắc đèn chiếu của chiếc logo Razer trên cặp tai nghe.

    Thời lượng pin 

    Theo lời công bố của hãng sản xuất, Razer Hammerhead True Wireless có thời gian sử dụng là 4.5 giờ khi sử dụng kèm với chức năng chống ồn chủ động, mức thời lượng pin của cặp tai nghe được tăng lên mức 6.5 giờ khi tắt tính năng này đi. Mức thời lượng pin này tương đương so với AirPods Pro (4.5 giờ), nhưng lại kém hơn khi so sánh với những dòng sản phẩm tai nghe cao cấp như WF-1000XM4 (8 giờ) và Master & Dynamic MW08 (10 giờ).

    Mức thời lượng pin của cặp tai nghe sẽ giảm đi chút ít nếu bạn bật đèn RGB của chiếc Hammerhead lên. Theo lời của Razer, trong trường hợp sử dụng này, mức thời lượng pin của cặp tai nghe sẽ chỉ còn là 4 giờ nếu dùng kèm chức năng ANC.

    Chiếc hộp sạc của cặp tai nghe sở hữu một mức thời lượng pin khá dài, cho phép người dùng sạc thêm tối đa là 4 lần, nâng mức thời gian sử dụng lên đến từ 20 đến 32.5 giờ đồng hồ.

    Hiệu suất kết nối

    Hammerhead True Wireless hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.2, mang lại một hiệu suất kết nối ổn định trong một khoảng phạm vi rộng rãi. Trong suốt quá trình sử dụng của tôi, cặp tai nghe không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào. Ngoài ra, Hammerhead True Wireless còn được hỗ trợ tính năng ghép nối nhanh Fast Pair do Google phát triển, giúp bạn nhanh chóng liên kết cặp tai nghe với thiết bị nguồn phát tương thích. Hammerhead True Wireless còn có tính năng ghép nối đa điểm, cho phép người dùng liên kết cặp tai nghe cùng lúc với 2 thiết bị nguồn phát khác nhau.

    Razer Hammerhead True Wireless

    Tổng kết

    Razer Hammerhead True Wireless là một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng, và đặc biệt đáng mua nếu bạn đang cần tìm một cặp tai nghe để chơi game. Cặp tai nghe sở hữu những điểm cải thiện đáng kể so với phiên bản tiền nhiệm, mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng trọn vẹn hơn bao giờ hết. So với phiên bản tai nghe gốc, cặp tai nghe sở hữu một thiết kế mới, cùng với một chất lượng âm thanh cải thiện về mọi mặt, phù hợp để chơi game cũng như để nghe nhạc. Hammerhead True Wireless là một lựa chọn tuyệt vời nếu bạn đang cần tìm một cặp tai nghe Bluetooth tầm trung có hiệu suất sử dụng cao.

    Xem thêm: Đánh giá Anker Soundcore Liberty Air 2 Pro: Giá trị sử dụng tuyệt vời

    Điểm cộng

    • Chất âm năng động, phù hợp với nhiều thể loại nhạc
    • Hiệu suất chống ồn tốt so với mức giá.
    • Kết nối không dây ổn định
    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Sở hữu nhiều tính năng hữu ích

    Điểm trừ

    • Mức thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung
    • Chất lượng cuộc gọi không quá ấn tượng
    • Thao tác điều khiển có độ nhạy không quá cao

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này: 

    Facebook:https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4293591670747905

  • Đánh giá Asus ZenBook 14: Mức giá cạnh tranh, hiệu năng toàn diện

    Đánh giá Asus ZenBook 14: Mức giá cạnh tranh, hiệu năng toàn diện

    Asus ZenBook 14

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Asus ZenBook 14 là một chiếc laptop làm việc toàn diện, mang lại cho người dùng khả năng sử dụng linh hoạt và ổn định. Với một mức giá cạnh tranh, bạn sẽ có được hiệu năng tốc độ từ con chip Intel Core i5 thế hệ 10 cùng với một mức thời lượng pin lên đến 9 giờ đồng hồ. Kết hợp với một bộ bàn phím thoải mái và một hệ thống loa ngoài có chất lượng tốt đến ngạc nhiên, Asus ZenBook 14 là một lựa chọn tuyệt vời trong phân khúc giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá ASUS ROG Zephyrus Duo 15: Thiết kế độc nhất với 2 màn hình

    Thông số kỹ thuật của Asus ZenBook 14

    • CPU: Intel Core i5-10210U
    • GPU: Intel UHD
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 512GB
    • Màn hình: 14 inch, 1080p
    • Kích thước: 12.7 x 8.3 x 0.6 inch
    • Khối lượng: 1.5 kg

    Asus ZenBook 14

    Thiết kế của Asus ZenBook 14

    Vỏ ngoài của Asus ZenBook 14 được làm hoàn toàn bằng nhôm, được mạ bạc bóng bẩy mang lại vẻ ngoài hiện đại cho chiếc máy. Bề mặt nắp máy được hoàn thiện với họa tiết vân tròn, với trọng tâm nằm ở chính giữa. Và cũng nằm ở tại đây là logo Asus mạ chrome sang trọng, đem lại điểm nhấn cho thiết kế vô cùng phong cách của ZenBook 14.

    Mở chiếc laptop hé lộ phần nội thất cũng được hoàn thiện màu bạc tương tự như vỏ ngoài. Bộ bàn phím được đặt âm so với thân máy, cho phép tay người dùng đặt lên trên các phím nút 1 cách tự nhiên. Phông chữ của các nút bấm được in màu đồng thẫm, mang lại vẻ ngoài sang trọng cho chiếc laptop.

    Dải loa ngoài của Asus ZenBook 14 được đặt ở 2 bên trái và phải kẹp giữa bộ bàn phím, trong khi touchpad của máy được đặt ở ngay bên dưới. Nằm trên góc phải của chiếc touchpad là một bộ quét vân tay nhỏ, cho phép bạn nhanh chóng đăng nhập hệ thống thông qua Windows Hello.

    Hệ thống bản lề màn hình của máy có thể được mở rộng một góc độ tối đa là 145 độ. Và nếu bạn mở chiếc màn hình với một góc độ đủ rộng, cạnh dưới của màn hình sẽ nâng thân máy lên một chút, mang lại trải nghiệm nhập liệu bàn phím thoải mái hơn, cùng với những thay đổi tích cực trong hiệu suất tản nhiệt bên dưới gầm máy.

    Asus ZenBook 14 có kích thước 3 cạnh là 12.7 x 8.3 x 0.6 inch và có khối lượng 1.5 kg. Chiếc laptop Asus có khối lượng nặng nhất so với những dòng máy được so sánh ở bài viết này, cụ thể là Acer Swift 3 (12.7 x 8.6 x 0.6 inch, nặng 1.22 kg), Lenovo Yoga C940 (2.6 x 8.5 x 0.6-inch, nặng 1.31 kg) và HP Envy x360 13 (12.1 x 7.7 x 0.7-inch, nặng 1.31 kg).

    Dù sở hữu một vẻ ngoài có phần thon gọn, ZenBook 14 thực tế lại có một độ bền khá ấn tượng. Chiếc laptop đã từng trải qua các bài kiểm tra độ bên tiêu chuẩn quân đội MIL-STD-810G. Điều này đồng nghĩa với việc chiếc laptop có thể chống chịu được va đập mạnh, nhiệt độ môi trường cao cùng với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt khác.

    Asus ZenBook 14

    Cổng kết nối của Asus ZenBook 14

    ZenBook 14 được trang bị một số lượng cổng kết nối vừa đủ để làm hài lòng phần lớn người dùng trên thị trường, cho phép họ tương tác với các loại thiết bị ngoại vi thông dụng khác nhau.

    Dọc theo cạnh trái của chiếc laptop, bạn sẽ tìm thấy 1 cổng USB 3.1 Gen 2 Type-A, 1 cổng USB 3.1 Gen 1 Type-A, cổng HDMI và cổng nguồn DC. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là khe đọc thẻ nhớ SD, giắc cắm tai nghe 3.5 mm và 1 cổng USB 2.0 Type-A.

    Màn hình của Asus ZenBook 14

    ZenBook 14 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước 14 inch, độ phân giải 1920 x 1080p, mang lại cho người dùng một chất lượng màu sắc sống động, tuy nhiên lại chỉ có mức độ sáng nằm ở mức tầm trung.

    Trong bài kiểm tra khả năng hiển thị màu sắc, màn hình của ZenBook 14 đạt mức phủ màu 104% dải sRGB, cao hơn một chút so với mức trung bình phân khúc là 96%, trong đó bao gồm dòng máy cạnh tranh là Acer Swift 3 (62%). Tuy nhiên, kết quả độ phủ màu này lại thấp hơn khi so sánh với HP Envy x360 13 (108%) và bằng với kết quả đạt được của Lenovo Yoga C940.

    Màn hình của ZenBook 14 đạt chỉ số độ sáng bình quân là 288 nit, tuy cao hơn so với Acer Swift 3 (251 nit), nhưng lại thấp hơn so với mức trung bình phân khúc laptop tầm trung là 315 nit. Cả hai dòng máy được so sánh trong bài viết này là Lenovo Yoga C940 và HP Envy x360 13 đều đạt độ sáng màn hình cao hơn, với kết quả đo được lần lượt là 339 và 364 nit.

    Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím dạng đảo của ZenBook 14 mang lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu tương đối thoải mái. Các nút trên bàn phím có độ nảy tốt và sở hữu một hành trình đủ sâu.

    Touchpad của máy có diện tích sử dụng tiêu chuẩn đối với một chiếc laptop 14 inch. Bề mặt của touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép ngón tay tôi được lướt bên trên một cách dễ dàng và liền mạch để thực hiện chính xác các thao tác điều hướng của Windows 10.

    Hiệu năng

    Phiên bản Asus ZenBook 14 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị cấu hình chip Intel Core i5-10210U, 8GB RAM và 1 ổ SSD dung lượng 512GB. Với mức cấu hình này, chiếc laptop có thừa đủ hiệu năng để thực hiện tốt các công việc văn phòng cơ bản hàng ngày. Ngoài ra, chiếc laptop còn có khả năng xử lý đa nhiệm khá tốt, cho phép tôi tương tác đồng thời với 30 tab Chrome mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Kiểm tra hiệu năng xử lý tổng thể của máy với Geekbench 4.3, chiếc laptop Asus đạt điểm số 15309, vừa đủ để vượt qua mức trung bình phân khúc laptop tầm trung (15001 điểm). Tuy nhiên, mức điểm hiệu năng này lại hơi quá thấp khi so sánh với những đối thủ cạnh tranh. Cụ thể, các dòng máy như Acer Swift 3 (chip Intel Core i5-1035G1), Lenovo Yoga C940 (chip Intel Core i7-9750H) và HP Envy x360 13 (chip Ryzen 5 4500U) đều đạt điểm hiệu năng cao hơn, đo được lần lượt là 19163, 18672 và 19064 điểm.

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video với ứng dụng HandBrake, ZenBook 14 mất 12 phút 32 giây để chuyển mã 1 video 4K sang độ phân giải 1080p. Thời gian này nhanh hơn nhiều so với mức trung bình của dòng laptop cùng phân khúc (21 phút 48 giây), trong đó bao gồm cả Yoga C940 (19 phút 32 giây). Tuy nhiên, Acer Swift 3 là dòng máy hoàn thành bài kiểm tra đầu tiên ở bài viết, với thời gian đo được là 11 phút 12 giây.

    Ở bài kiểm tra tốc độ ổ SSD, Asus ZenBook 14 mất 11 giây để copy 1 tệp tin nặng 4.97GB, tương đương với tốc độ ghi chép dữ liệu là 458 MBps, nhanh hơn một chút so với kết quả trung bình phân khúc là 369 MBps.

    Thời lượng pin

    Asus ZenBook 14 sở hữu một mức thời lượng pin thừa đủ để bạn sử dụng thoải mái đến hết ngày làm việc. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 9 giờ 27 phút sau khi để lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Kết quả thời lượng pin này vừa đủ để vượt qua mức trung bình phân khúc (9 giờ 25 phú). Tuy nhiên, các đối thủ cạnh tranh của máy còn trụ được lâu hơn khi thực hiện cùng bài kiểm tra.

    Khả năng tản nhiệt

    Chúng tôi để máy stream 1 video HD trong vòng 15 phút, sau đó tiến hành đo mức nhiệt ở các khu vực khác nhau của chiếc laptop. Touchpad lúc này có nhiệt độ đo được là 28 độ C, trong khi đó trung tâm bàn phím có mức nhiệt đo được là 30 độ C. Khu vực có nhiệt độ cao nhất nằm ở trung tâm gầm máy, với mức nhiệt đo được là 34 độ C.

    Phần mềm

    ZenBook 14 được cài sẵn một vài phần mềm tiện ích, với MyAsus là ứng dụng mang lại nhiều chức năng nhất. Phần mềm cho phép người dùng khả năng gán các chức năng khác nhau có các nút Fn, thay đổi mức lượng pin tiêu thụ và tùy chỉnh mức hiệu năng.

    Tổng kết

    ZenBook 14 là một chiếc laptop toàn diện thuộc phân khúc giá tầm trung. Được bán ở mức giá cạnh tranh, chiếc laptop mang lại một chiếc màn hình rực rỡ màu sắc, mức hiệu năng ổn định và một cặp loa có chất lượng tốt đến ngạc nhiên. Bộ bàn phím của máy còn đem lại một trải nghiệm nhập liệu khá thoải mái và chiếc laptop có thể trụ hết được một ngày làm việc hành chính một cách dễ dàng. Asus ZenBook 14 là một chiếc laptop văn phòng đáng tin cậy và toàn diện so với mức tiền mà bạn bỏ ra, là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một mẫu máy chất lượng trong phân khúc tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Asus ProArt StudioBook Pro: Thiết kế đỉnh cao, hiệu năng tốc độ

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốc độ
    • Chất lượng loa ngoài tốt
    • Màn hình rực rỡ màu sắc
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Độ sáng màn hình không quá ấn tượng

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này: 

    Facebook : https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4292205320886540

  • Đánh giá Asus VivoBook S15: Giá cạnh tranh, thiết kế cao cấp

    Đánh giá Asus VivoBook S15: Giá cạnh tranh, thiết kế cao cấp

    Asus VivoBook S15

    Asus VivoBook S15 là một chiếc laptop có thiết kế bắt mắt và ấn tượng, giúp chiếc máy trở nên nổi bật trước các dòng sản phẩm cạnh tranh thuộc phân khúc tầm trung. Tuy nhiên, mức hiệu năng và thời lượng pin của chiếc laptop chỉ đặt mức trung bình, khiến VivoBook S15 gặp không ít khó khăn khi phải đối đầu với những dòng máy có giá trị sử dụng cao. Liệu bạn có nên mua VivoBook S15 tại thời điểm này? Câu trả lời sẽ có trong bài viết này.

    Thông số kỹ thuật của Asus VivoBook S15

    • CPU: Intel Core i5-10210U
    • GPU: Intel UHD
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 1920 x 1080
    • Kích thước: 14.1 x 9.2 x 0.6 inch
    • Khối lượng: 1.81 kg

    Asus VivoBook S15

    Thiết kế của Asus VivoBook S15

    Các dòng laptop do Asus sản xuất thường sở hữu một vẻ ngoài bắt mắt, và VivoBook S15 là một minh chứng điển hình. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được khoác bên ngoài một lớp vỏ màu xanh đầy cá tính. Chiếc laptop được bọc trong một lớp vỏ nhôm, có chất lượng build ấn tượng và được mức độ hoàn thiện cao so với mức giá.

    Phần nội thất của chiếc laptop được hoàn thiện với tông màu bạc chủ đạo, mang lại độ tương phản vừa tầm so với vỏ ngoài của chiếc laptop. Điểm đầu tiên thu hút mọi sự chú ý của tôi chính là khung viền màu vàng bọc xung quanh nút Enter và chiếc bảo mật vân tay nằm trên touchpad. Màn hình của máy được bọc bên trong một khung viền khá mỏng so với phân khúc.

    Với khối lượng tổng thể là 1.81 kg, cùng với kích thước 3 cạnh là 14.1 x 9.2 x 0.6 inch, VivoBook S15 sở hữu một thân hình tiêu chuẩn đối với 1 chiếc laptop 15 inch. Máy nặng hơn so với những đối thủ cạnh tranh có kích thước 14 inch, nhưng có độ dày thân máy tương đương so với Acer Swift 3 (nặng 1.22 kg, 12.7 x 8.6 x 0.6 inch), Lenovo Yoga C740 (nặng 1.36 kg, 12.7 x 8.5 x 0.6~0.7 inch).

    Asus VivoBook S15

    Cổng kết nối của Asus VivoBook S15

    Đối với một chiếc laptop làm việc thông dụng, VivoBook S15 được trang bị một tổ hợp cổng kết nối đa dạng, cho phép người dùng tương tác với các loại thiết bị ngoại vi khác nhau.

    Dọc theo cạnh trái, bạn sẽ tìm thấy cổng nguồn, cổng HDMI, 1 cổng USB Type-A, cổng USB Type-C và giắc cắm tai nghe. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 2 cổng USB Type-A và 1 khe đọc thẻ nhớ microSD.

    Màn hình của Asus VivoBook S15

    Asus VivoBook S15 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080 pixel, đem lại chất lượng hình ảnh chỉ đạt mức trung bình.

    Sử dụng thiết bị hiệu chuẩn màu sắc, chúng tôi đo được độ phủ màu màn hình của VivoBook S15 là 63% dải sRGB, thấp hơn nhiều so với mức trung bình của dòng máy cùng phân khúc (94%). Kết quả độ phủ màu màn hình của chiếc laptop Asus tuy cao hơn một chút so với Swift 3 (62%), nhưng lại thấp hơn nhiều so với Yoga C740 (111%) và ZenBook 14 (104%).

    Với độ sáng bình quân là 248 nit, màn hình của VivoBook S15 không những thấp hơn so với mức trung bình phân khúc là 311 nit, mà còn kém hơn khi so sánh với những đối thủ cạnh tranh. Cụ thể màn hình của Swift 3, Yoga C740 và ZenBook 14 có độ sáng đo được lần lượt là 251, 250 và 288 nit.

    Bàn phím và touchpad

    Các nút trên bàn phím của VivoBook S15 có hành trình không quá sâu, đem lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu chưa thực sự tốt. Chưa hết, bộ bàn phím của chiếc laptop Asus còn có chất lượng build không quá tốt. Cụ thể, bề mặt của bàn phím có hiện tượng lún cong mỗi khi tối nhấn nút.

    Touchpad của máy có kích thước 2 cạnh là 4.7 x 2.8 inch cũng đem lại trải nghiệm sử dụng không tốt hơn là mấy do có độ nhạy chỉ đạt mức tầm trung. Các thao tác điều khiển con trỏ chuột của tôi có một độ trễ nhất định, làm giảm phần nào hiệu suất công việc trong quá trình sử dụng.

    Hiệu năng

    Nằm bên trong lớp vỏ kim loại của VivoBook S15 là con chip Intel Core i5-10210U cùng với 8GB RAM. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm khá tốt, cho phép tôi mở đồng loạt 40 tab Chrome và 5 tab video HD trên Youtube mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào. Tuy mang lại hiệu suất làm việc thực tế khá tốt, máy lại đạt kết quả không mấy ấn tượng ở các bài kiểm tra benchmark của chúng tôi.

    Chấm điểm hiệu năng của máy với Geekbench 4.3, chiếc laptop Asus đạt điểm số 14152, thấp hơn một chút so với mức trung bình phân khúc là 14940 điểm. Được trang bị cùng loại chip xử lý, cả hai dòng máy là Yoga C740 (15590 điểm) và ZenBook 14 (15309 điểm) đều đạt kết quả tốt hơn ở cùng bài kiểm tra. Trong khi đó, nhờ được trang bị con chip Ryzen 7 4700U, Swift 3 sở hữu điểm số hiệu năng vượt trội là 19163.

    VivoBook S15 chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p thông qua ứng dụng HandBrake chỉ trong vòng 17 phút 22 giây, nhanh hơn so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại là 21 phút 27 giây, trong đó bao gồm kết quả của Yoga C740 (20 phút 42 giây). Tuy nhiên, cả hai dòng máy là Swift 3 và ZenBook 14 đều có thời gian hoàn thành nhanh hơn nhiều, với kết quả đo được lần lượt là 11 phút 2 giây và 12 phút 32 giây.

    Ổ SSD dung lượng 512GB của chiếc laptop Asus copy 1 tệp tin nặng 4.97GB trong vòng 12.48 giây, tương đương với tốc độ ghi chép dữ liệu là 408 MBps, nhanh hơn một chút so với mức trung bình phân khúc là 374 MBps.

    Khả năng xử lý đồ họa

    Sử dụng con chip đồ họa Intel UHD thông thường, VivoBook S15 đạt mức khung hình bình quân là 37 fps trong tựa game Dirt 3 (cấu hình Medium, 1080p), thấp hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc là 54 fps. Máy đạt kết quả tốt hơn so với Yoga C740 (31 fps) và ZenBook 14 (27 fps), nhưng lại kém hơn nhiều so với Swift 3 (79 fps).

    Tiếp tục kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của máy với tựa game Sid Meier’s Civilization VI: Gathering Storm (cấu hình Medium, 1080p), VivoBook S15 đạt mức khung hình là 11 fps, thấp hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc là 15 fps.

    Thời lượng pin

    Mức thời lượng pin của VivoBook S15 chỉ nằm ở mức trung bình khi so sánh với đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc. Sau khi để chiếc laptop tự động lướt web liên tục qua mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit, chiếc laptop tắt nguồn sau 8 giờ 23 phút. Kết quả thời lượng pin này thấp hơn gần 1 giờ đồng hồ so với mức trung bình phân khúc là 9 giờ 21 phút. Các dòng máy cạnh tranh cụ thể là Swift 3 (11 giờ 9 phút), Yoga C740 (10 giờ 18 phút) và ZenBook 14 (9 giờ 27 phút) đều trụ được lâu hơn so với chiếc laptop Asus trong cùng bài kiểm tra.

    Khả năng tản nhiệt

    VivoBook S15 không tỏa ra mức nhiệt quá nóng trong suốt quá trình kiểm tra. Sau khi stream 1 video HD trong vòng 15 phút, khu vực gầm máy đạt mức nhiệt 35 độ C, bằng với ngưỡng nhiệt hoạt động lý tưởng của chúng tôi. Trong khi đó, trung tâm bàn phím và touchpad đạt mức nhiệt lần lượt là 33 và 28 độ C. Khu vực có nhiệt độ cao nhất của máy nằm ở vị trí gần hệ thống khe tản nhiệt nằm dưới gầm máy, với mức nhiệt lên đến 41 độ C.

    Phần mềm

    VivoBook S15 được cài sẵn một phần mềm có tên gọi là MyAsus. Với ứng dụng này, bạn có thể tra cứu những thông tin quan trọng liên quan đến chiếc laptop, bao gồm thời gian bảo hành, mã số sê-ri và những thông tin cơ bản liên quan đến hệ thống. Ngoài ra, ứng dụng con cho phép người dùng thay đổi các cài đặt cấu hình, cụ thể như mức lượng pin tiêu thụ, tông màu màn hình, vân vân. VivoBook S15 mang lại một mức giá trị sử dụng cao, cho phép tôi thực hiện tốt mọi công việc cơ bản hàng ngày.

    Asus VivoBook S15

    Tổng kết

    Asus VivoBook S15 là một chiếc laptop có thiết kế bắt mắt, được trang bị một hệ thống loa ngoài chất lượng toàn diện. Tuy nhiên, hiệu năng và mức thời lượng pin của chiếc laptop chỉ đạt mức trung bình khi so sánh với những dòng máy cạnh tranh khác trong phân khúc. Ngoài ra, máy còn có một chiếc màn hình có chất lượng không quá ấn tượng cộng với một bộ bàn phím không quá thoải mái. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop 15 inch để làm việc hàng ngày, thì VivoBook S15 là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Asus ZenBook 13 UM325S: Thiết kế gọn nhẹ bậc nhất phân khúc

    Điểm cộng

    • Vẻ ngoài bắt mắt
    • Mức độ hoàn thiện cao
    • Loa ngoài chất lượng toàn diện

    Điểm trừ

    • Mức hiệu năng ở mức tầm trung
    • Chất lượng màn hình không quá ấn tượng
    • Thời lượng pin dưới mức trung bình
    • Bàn phím chưa thực sự thoải mái

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này: 

    Facebook : https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4291234840983588

  • Đánh giá Acer Spin 3: Hiệu năng tốt, giá phải chăng

    Đánh giá Acer Spin 3: Hiệu năng tốt, giá phải chăng

    Acer Spin 3

    Acer Spin 3 là một chiếc laptop 2 trong 1 được bán ở phân khúc giá rẻ. Máy đem lại cho người dùng một không gian làm việc tiện nghi và đáng tin cậy nhờ được trang bị con chip Intel Core thế hệ 10 cùng với cổng kết nối Thunderbolt 3. Kết hợp với một thiết kế thon gọn và khả năng thay đổi hình dạng 2 trong 1, bạn có thể sử dụng chiếc laptop ở mọi lúc và mọi nơi.

    Tất nhiên, là một chiếc laptop thuộc phân khúc tầm trung, Acer Spin 3 có một vài điểm hạn chế nhất định. Cụ thể, mức thời lượng pin và độ sáng màn hình của máy chỉ đạt mức tầm trung. Nếu bạn không quá bận tâm đến những điểm trừ trên, thì mức hiệu năng ổn định và đáng tin cậy của Acer Spin 3 chắc chắn sẽ không làm bạn phải thất vọng.

    Xem thêm: Đánh giá Acer Chromebook 715: Hiệu năng cao, lượng pin dài

    Thông số kỹ thuật của Acer Spin 3

    • CPU: Intel Core i5-1035G1
    • GPU: Intel UHD
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 256GB SSD
    • Màn hình: 14-inch, 1920 x 1080
    • Kích thước: 13 x 9 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.5 kg

    Acer Spin 3

    Thiết kế của Acer Spin 3

    Vẻ ngoài của Acer Spin 3 sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tối giản và trung tính. Máy được bọc bên trong một lớp vỏ nhôm màu bạc, với duy nhất logo Acer nằm ở chính giữa bề mặt nắp máy. Là một chiếc laptop 2 trong 1, cặp bản lề của máy có thể được mở rộng tối đa 1 góc 360 độ, cho phép bạn chuyển chiếc laptop vỏ sò sang dạng máy tính bảng.

    Mở chiếc laptop ra, bạn sẽ trông thấy chiếc màn hình được bọc bên trong một khung viền bezel tương đối mỏng, với cạnh trên được làm dày hơn một chút để trang bị 1 chiếc webcam 720p. Trong khi đó, ở cạnh dưới màn hình được trang trí với một chiếc logo Acer mạ bạc bóng bẩy.

    Bề mặt thân máy của Acer Spin 3 được hoàn thiện màu bạc tương tự như vỏ ngoài. Nếu nhìn kỹ giữa khu vực dải loa ngoài và dãy nút chức năng, bạn có thể trông thấy chữ “Spin” được in với màu xám nhạt. Máy được trang bị một bộ bàn phím dạng đảo, với các phím nút màu đen, in bên trên là các con chữ màu trắng. Xét về mặt tổng thể, Acer Spin 3 sở hữu một mức độ hoàn thiện và có chất lượng build rất tốt.

    Acer Spin 3 tuy không phải là chiếc laptop mỏng nhất trên thị trường (nặng 1.5 kg, dày 0.7 inch), nhưng máy vẫn có tính di động cao, cho phép người dùng mang theo đi làm một cách tiện lợi. Đối thủ cạnh tranh của máy là HP Envy x360 13, có khối lượng nhẹ hơn là 1.36 kg, dày 0.7 inch.

    Acer Spin 3

    Cổng kết nối của Acer Spin 3

    Được trang bị tổng cộng 8 cổng kết nối với chủng loại đa dạng, Acer Spin 3 mang đến cho người dùng một không gian làm việc tiện nghi và đáng tin cậy.

    Dọc theo cạnh trái thân máy, bạn sẽ tìm thấy cổng nguồn DC, cổng HDMI 2.0, cổng USB 3.2 Type-A, 1 cổng Thunderbolt 3 và khe đọc thẻ nhớ microSD. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là cổng USB 3.2 Type-A thứ 2, giắc cắm tai nghe 3.5 mm, khe đựng bút stylus và khe lắp khóa chống trộm Kensington.

    Acer Spin 3

    Màn hình của Acer Spin 3

    Acer Spin 3 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 14 inch, độ phân giải 1080p, đem lại một chất lượng hình ảnh chỉ đạt ngưỡng vừa tầm, không có gì quá nổi trội.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Acer Spin 3 đạt mức độ sáng bình quân là 279 nit. Kết quả này thấp hơn so với mức trung bình 309 nit của dòng laptop phân khúc tầm trung, trong đó bao gồm đối thủ cạnh tranh của máy là chiếc Envy x360 13 (364 nit). Asus VivoBook S15 là chiếc laptop có độ sáng màn hình thấp nhất ở bài kiểm tra này, với kết quả đo được là 248 nit.

    Cả hai chiếc Spin 3 và Asus VivoBook S15 chỉ phủ được 63% dải sRGB trong bài kiểm tra khả năng hiển thị màu của tấm nền màn hình. Kết quả này thấp hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc là 92%, trong đó bao gồm HP Envy x360 13 với độ phủ màu ấn tượng là 100%.

    Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của Acer Spin 3 đem lại cho tôi một trải nghiệm đánh máy thoải mái. Các nút trên bàn phím có hành trình sâu, đem lại độ phản hồi xúc giác chắc tay và được đặt cách đều nhau, cho phép tôi nhanh chóng làm quen với bố cục bàn phím mới. Bàn phím của Acer Spin 3 cho phép tôi làm việc một cách thoải mái và hiệu quả trong một khoảng thời gian dài.

    Touchpad của máy có số đo 2 cạnh là 4.2 x 2.5 inch, đem lại cho tôi một không gian sử dụng rộng rãi. Chiếc touchpad có độ nhạy tốt, cho phép tôi thực hiện nhanh chóng và chính xác các thao tác điều khiển cảm ứng của Windows 10.

    Hiệu năng

    Được trang bị con chip Intel Core i5-1035G1 và 8GB RAM, Acer Spin 3 sở hữu một mức hiệu năng tốc độ so với mức giá, cho phép tôi nhanh chóng hoàn thành những công việc cơ bản hàng ngày. Máy sở hữu mức hiệu suất xử lý đa nhiệm tuyệt vời, với khả năng tương tác mượt mà với 30 tab Chrome, trong đó có 4 tab chạy video 1080p trên Youtube. Acer Spin 3 mang lại một mức hiệu năng tốc độ và đáng tin cậy so với mức giá.

    Sử dụng Geekbench 5.0 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, chiếc Spin 3 đạt điểm số 3600, vừa đủ để vượt qua mức trung bình phân khúc là 3507 điểm. Kết quả đạt được của Spin 3 đồng thời còn cao hơn khi so sánh với điểm số của VivoBook S15 (3560 điểm). Tuy nhiên, Envy x360 13 một lần nữa dành vị trí dẫn đầu với điểm số ấn tượng là 4617.

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video thông qua ứng dụng HandBrake, chiếc Spin cần 22 phút 4 giây để hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p, lâu hơn một chút so với kết quả trung bình của phân khúc (21 phút 30 giây). Cả hai dòng máy cạnh tranh là VivoBook S15 và Envy x360 13 đều hoàn thành cùng khối lượng công việc với thời gian nhanh hơn, lần lượt là 17 phút 22 giây và 13 phút 44 giây.

    Ổ SSD dung lượng 256GB của Spin 3 copy 1 tệp tin có dung lượng 25GB trong vòng 1 phút 9 giây, tương ứng với tốc độ ghi chép dữ liệu bình quân là 389 MBps. Kết quả này nhanh hơn so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại là 280 MBps. Tốc độ ổ SSD của Spin 3 còn nhanh hơn khi so sánh với kết quả kiểm tra của Envy x360 13 (336 MBps).

    Thời lượng pin

    Mức thời lượng pin của Acer Spin 3 chỉ đạt ngưỡng tầm trung, không có gì quá đặc biệt. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop Acer trụ được 7 giờ 56 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Mức thời lượng pin này thấp hơn so với ngưỡng trung bình 9 giờ 16 phút của dòng máy tầm trung. Cả hai dòng laptop đối thủ là VivoBook S15 và Envy x360 13 đều trụ được lâu hơn so với Spin 3, với mức thời lượng pin đo được lần lượt là 8 giờ 23 phút và 10 giờ 45 phút.

    Khả năng tản nhiệt

    Sau khi Spin 3 stream 1 video HD trong vòng 15 phút, nhiệt độ tổng thể của chiếc laptop vẫn nằm trong ngưỡng ổn định. Cụ thể, vị trí touchpad, trung tâm bàn phím và gầm máy có nhiệt độ đo được lần lượt là 28, 30 và 32 độ C. Ngưỡng nhiệt của máy nằm trong khoảng nhiệt hoạt động lý tưởng là 35 độ C.

    Phần mềm

    Sử dụng hệ điều hành Windows 10, Spin 3 có tương đối nhiều bloatware các loại bao gồm những tựa game miễn phí, cùng với các ứng dụng của Microsoft. Ngoài ra, máy còn có những công cụ tiện ích do hãng sản xuất, ví dụ như Control Center, cho phép người dùng khả năng tùy chỉnh các cài đặt hệ thống khác nhau.

    Tổng kết

    Acer Spin 3 là một chiếc laptop 2 trong 1 mang lại cho người dùng giá trị sử dụng cao so với mức giá. Máy tuy không mang lại mức hiệu năng cao nhất so với phân khúc, nhưng cũng đủ để cho phép bạn hoàn thành tốt những công việc cơ bản hàng ngày.

    Ở mặt điểm cộng, Spin 3 mang đến cho người dùng một dải loa ngoài có chất lượng cao, một tổ hợp các cổng kết nối đa dạng và tiện nghi. Chưa hết, với chiếc bút cảm ứng stylus đi kèm, Spin 3 còn đem lại cho người dùng khả năng sử dụng linh hoạt. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop 2 trong 1 có hiệu năng tốt và có mức giá rẻ, thì Acer Spin 3 sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Acer Swift 7: Chiếc laptop 14 inch mỏng nhất trên thị trường

    Điểm cộng

    • Được tặng kèm bút cảm ứng
    • Sở hữu tổ hợp cổng kết nối đa dạng
    • Vỏ ngoài chống bám vân tay
    • Mức giá phải chăng

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin tầm trung
    • Độ sáng màn hình không quá ấn tượng

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook : https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4290793991027673

  • Đánh giá Samsung Galaxy Chromebook: Thiết kế sang trọng, màn hình OLED 4K

    Đánh giá Samsung Galaxy Chromebook: Thiết kế sang trọng, màn hình OLED 4K

    Samsung Galaxy Chromebook

    Samsung Galaxy Chromebook là một chiếc laptop độc nhất vô nhị trên thị trường. Máy sở hữu một mức hiệu năng ấn tượng dù có một thân máy siêu mỏng, mang lại cho chiếc laptop nhiều lợi thế khi cạnh tranh trực tiếp với những dòng sản phẩm khác. Ngoài ra, chiếc laptop còn được trang bị một tấm nền OLED có độ phân giải 4K, mang lại một chất lượng hình ảnh đỉnh cao phân khúc.

    Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy Chromebook

    • CPU: Intel Core i5-10210U
    • GPU: Intel UHD
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 256GB
    • Màn hình: 13.3-inch, 4K AMOLED
    • Kích thước: 11.9 x 8 x 0.4 inch
    • Khối lượng: 1.08kg

    Samsung Galaxy Chromebook

    Thiết kế của Samsung Galaxy Chromebook

    Samsung Galaxy Chromebook là một chiếc laptop sở hữu một thiết kế ấn tượng. Tại thời điểm phát hành, Samsung Galaxy Chromebook là một trong những chiếc Chromebook mỏng nhất trên thị trường, với độ dày thân máy chỉ vỏn vẹn 0.4 inch. Ngoài kích thước siêu mỏng ra, vỏ ngoài của chiếc laptop còn được hoàn thiện với tông màu chủ đạo đỏ rực, mang lại vẻ ngoài ấn tượng cho chiếc laptop.

    Và tương tự như lớp vỏ ngoài, phần nội thất bên trong của chiếc laptop cũng được hoàn thiện với tông màu đỏ tương tự. Mọi chi tiết trên thân máy đều được tô đỏ, bao gồm touchpad, bàn phím và ngay cả cặp bản lề màn hình, đem lại vẻ ngoài đồng bộ cho chiếc laptop. Tương phản với màu đỏ rực của thân máy chính là khung viền mạ chrome bóng bẩy.

    Không chỉ sở hữu một vẻ ngoài ấn tượng, thiết kế của Samsung Galaxy Chromebook còn mang tính thực dụng cao. Cụ thể, nằm trên thân máy là chiếc nút nguồn kiêm chức năng quét vân tay, cho phép bạn bật laptop và đăng nhập hệ thống bằng một thao tác bấm duy nhất. Chưa hết, hãng còn trang bị cho máy một khe đựng bút cảm ứng stylus nằm ở bên trái thân máy.

    Là một chiếc laptop 2 trong 1, Galaxy Chromebook được trang bị 1 cặp bản lề có khả năng mở rộng một góc tối đa là 360 độ để chuyển đổi từ dạng laptop vỏ sò sang 1 chiếc máy tính bảng. Cặp bản lề có độ cản vừa tầm, giúp bạn dễ dàng mở chiếc laptop ra bằng 1 ngón tay, nhưng vẫn đủ độ cứng cáp để giữ cố định chiếc màn hình trong suốt quá trình sử dụng.

    Với kích thước 3 cạnh là 11.9 x 8 x 0.4 inch và có khối lượng 1.04 kg, Galaxy Chromebook có vẻ ngoài còn mỏng hơn so với những dòng máy như Google PixelBook Go (12.2 x 8.1 x 0.5 inch, nặng 1.04 kg), HP Spectre x360 13 (12.1 x 7.7 x 0.7 inch, nặng 1.22 kg) và Asus Chromebook Flip C434 (12.6 x 8 x 0.6 inch, nặng 1.4 kg).

    Samsung Galaxy Chromebook

    Cổng kết nối của Samsung Galaxy Chromebook

    Do sở hữu một thân máy siêu mỏng, Galaxy Chromebook không có quá nhiều không gian để trang bị nhiều loại cổng kết nối khác nhau. Bên trái thân máy được trang bị 1 cổng USB Type-C và 1 giắc cắm tai nghe 3.5 mm. Trong khi đó, nằm ở bên tay phải là cổng USB Type-C thứ 2 và khe đọc thẻ nhớ microSD.

    Samsung Galaxy Chromebook

    Màn hình của Samsung Galaxy Chromebook

    Galaxy Chromebook được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 13.3 inch, độ phân giải 4K, sử dụng tấm nền AMOLED. Chiếc màn hình này không những mang lại chất lượng hình ảnh bậc nhất so với phân khúc Chromebook nói riêng, mà còn sở hữu chất lượng hình ảnh hiển thị bậc nhất trên toàn bộ thị trường laptop nói chung.

    Dựa vào thiết bị hiệu chuẩn màu sắc của chúng tôi, màn hình của Galaxy Chromebook phủ được 224% dải sRGB, cao hơn gần gấp đôi so với mức trung bình phân khúc laptop cao cấp tại thời điểm hiện tại là 125%. Độ phủ màu màn hình của chiếc laptop Samsung còn rộng hơn khi so sánh với những dòng máy cạnh tranh, cụ thể là PixelBook Go (108%) và Spectre x360 13 (109%).

    Màn hình của Galaxy Chromebook sở hữu một mức độ sáng khá ấn tượng, với chỉ số độ sáng bình quân đo được là 357 nit. Kết quả độ sáng này khá tương đồng so với mức trung bình của dòng máy cao cấp là 362 nit. Độ sáng màn hình của Galaxy Chromebook cho phép bạn sử dụng thoải mái ở những nơi có nhiều ánh sáng môi trường.

    Samsung Galaxy Chromebook

    Bàn phím và touchpad

    Do sở hữu một thân máy siêu mỏng, bộ bàn phím của Galaxy Chromebook có hành trình không quá sâu. Bù lại, các nút này có độ phản hồi xúc giác khá tốt, từ đó đem lại cho tôi trải nghiệm nhập liệu tương đối thoải mái trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Touchpad của máy có kích thước 2 cạnh là 4.6 x 2.3 inch, đem lại một diện tích sử dụng vừa tầm so với phân khúc. Bề mặt touchpad có mức độ hoàn thiện tốt, cho phép ngón tay tôi dễ dàng lướt bên trên để thực hiện các thao tác cảm ứng của Windows 10.

    Hiệu năng

    Ẩn bên trong các lớp vỏ kim loại của Galaxy Chromebook là con chip Intel Core i5-10210U cùng với 8GB RAM. Galaxy Chromebook là một trong những chiếc Chromebook có mức hiệu năng cao nhất tại thời điểm hiện tại. Máy sở hữu khả năng xử lý đa nhiệm ấn tượng, cho phép tôi tương tác đồng thời với 20 tab Chrome, trong đó có 4 tab mở video HD trên Youtube mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Galaxy Chromebook đạt kết quả tốt khi chấm điểm hiệu năng tổng thể với Geekbench 5. Chiếc laptop Samsung đạt điểm số 2232, đánh bại đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc là chiếc Pixelbook Go (1356 điểm, chip Core i5-8200Y). Spectre x360 13 là chiếc laptop có điểm số hiệu năng cao nhất ở bài kiểm tra này, với kết quả đo được là 4074 điểm.

    Sử dụng Jetstream 2.0 để kiểm tra tốc độ lướt web, Galaxy Chromebook đạt kết quả ấn tượng so với phân khúc là 91.9 điểm, cao hơn so với những dòng máy được so sánh cụ thể là Pixelbook Go (85.9) và Chromebook Flip C434 (76.7). Mức hiệu năng tốc độ của Galaxy Chromebook cho phép bạn làm việc hiệu quả.

    Thời lượng pin

    Thời lượng pin là một trong những điểm hạn chế của Samsung Galaxy Chromebook, vậy nên bạn sẽ luôn phải mang củ sạc laptop theo người nếu muốn sử dụng máy trong một khoảng thời gian dài. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 5 giờ 56 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    Đây là một kết quả không quá bất ngờ, do máy được trang bị một chiếc màn hình có độ phân giải cao, kết hợp với một thân máy nhỏ gọn. Dù vậy, đây vẫn là một mức thời lượng pin quá thấp, đặc biệt là khi so sánh với mức trung bình của dòng laptop Chromebook là 8 giờ 45 phút.

    Khả năng tản nhiệt

    Con chip Intel sê-ri U tuy mang lại một mức hiệu năng lớn, nhưng đồng thời tiêu tốn của máy một nguồn tài nguyên không nhỏ, từ đó tỏa ra một mức nhiệt lớn. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, cụ thể là sau khi để máy stream 1 video 1080p trong vòng 15 phút, khu vực gầm máy đạt mức nhiệt khá nóng tay là 45 độ C. Trong khi đó, khu vực bàn phím và touchpad có mức nhiệt ổn định hơn một chút, với kết quả đo được lần lượt là 33 và 28 độ C.

    Hệ điều hành Chrome OS

    Chrome OS là hệ điều hành được phát triển bởi Google, được xây dựng trên nền tảng trình duyệt web Chrome. Hệ điều hành có một điểm mạnh đó là không đòi hỏi của hệ thống quá nhiều tài nguyên xử lý để vận hành một cách mượt mà. Đây là lý do tại sao phần lớn các dòng laptop giá rẻ thường sử dụng hệ điều hành này.

    Với Samsung Galaxy Chromebook, nhờ được trang bị một mức hiệu năng cao, máy đem lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà. Mọi tương tác trên màn hình đều được thực hiện trong nháy mắt, đem lại một trải nghiệm sử dụng liền mạch.

    Tổng kết

    Samsung Galaxy Chromebook là một chiếc laptop ấn tượng. Máy sở hữu một vẻ ngoài ấn tượng với 1 thiết kế thân máy siêu mỏng, kết hợp với tông màu chủ đạo đỏ rực bắt mắt. Ngoài ra, Galaxy Chromebook còn sở hữu một chiếc màn hình OLED có độ phân giải cao, mang lại cho người dùng một chất lượng hình ảnh ấn tượng.

    Dù vậy, Galaxy Chromebook không phải là một chiếc laptop hoàn hảo, với điểm hạn chế lớn nhất nằm ở mức thời lượng pin. Nếu điều đó không làm bạn quá bận tâm, và những gì bạn cần ở một chiếc Chromebook là mức hiệu năng ổn định và chất lượng hình ảnh đỉnh cao, thì Samsung Galaxy Chromebook sẽ là một lựa chọn tuyệt vời.

    Xem thêm: Đánh giá Acer Chromebook Spin 713 2021: Hiệu năng cao, pin dài

    Điểm cộng

    • Màn hình OLED 4K chất lượng đỉnh cao
    • Thân máy siêu mỏng
    • Thiết kế màu đỏ rực ấn tượng
    • Hiệu năng tốc độ so với phân khúc
    • Bút cảm ứng S Pen đi kèm

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin thấp hơn mức trung bình
    • Khả năng tản nhiệt chưa thực sự hiệu quả
  • Đánh giá Asus ROG Phone 5s Pro: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế hiện đại

    Đánh giá Asus ROG Phone 5s Pro: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế hiện đại

    Asus ROG Phone 5s Pro

    Tiếp nối thành công của phiên bản điện thoại gaming được phát hành trước đó, Asus tung ra thị trường mẫu sản phẩm nâng cấp có tên gọi là ROG Phone 5s Pro. Được trang bị con chip Snapdragon 888+, máy không những được cải thiện về mặt hiệu năng, mà còn có những thay đổi tích cực về thời lượng pin và hiệu suất tản nhiệt. Bài viết đánh giá chi tiết Asus ROG Phone 5s Pro, từ đó chỉ ra những điểm cộng và điểm trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Asus ROG Phone 5s Pro

    • Màn hình: 6.78-inch FHD+ AMOLED (2,448 x 1,080)
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 888+
    • RAM: 16GB
    • Camera sau: 64MP + 13MP + 5MP
    • Camera trước: 24MP
    • Bộ nhớ trong: 256GB
    • Kích thước: 172.8 x 77.3 x 9.9 mm
    • Khối lượng: 238 gram
    • Pin: 6,000 mAh

    Asus ROG Phone 5s Pro

    Thiết kế của Asus ROG Phone 5s Pro

    Vẻ ngoài của Asus ROG Phone 5s Pro không có quá nhiều thay đổi so với mẫu máy gốc được phát hành trước đó. So sánh với phiên bản máy trước, ROG Phone 5s Pro sở hữu một ngôn ngữ thiết kế có phần trung tính và tối giản hơn, kết hợp với một vài chi tiết đặc trưng của một chiếc điện thoại gaming.

    Dù vậy, máy vẫn giữ được một vài chi tiết thiết kế độc đáo, bao gồm chiếc logo ROG cỡ lớn, được chiếu sáng nhờ hệ thống đèn RGB ẩn bên dưới, mang lại vẻ ngoài bắt mắt khi kết hợp với cụm camera được đặt xiên ở mặt lưng.

    Mặt lưng của máy được làm bằng kính, được hoàn thiện với các dòng nhãn hiệu in chìm bên dưới, mang lại vẻ ngoài cá tính cho chiếc điện thoại. Mặt trước của máy vẫn được trang bị một chấm đèn LED hiển thị thông báo nhỏ, nằm ở ngay cạnh trên màn hình.

    So với phiên bản máy đi trước là ROG Phone 3, ROG Phone 5s Pro có kích thước thân máy dày và dài hơn, với số đo 3 cạnh cụ thể là 172.8 x 77.2 x 10.29mm. Điều này đồng nghĩa với việc phiên bản máy mới sẽ không có khả năng tương thích với những loại phụ kiện của dòng máy trước đó.

    Ở mặt tích cực, ROG Phone 5s Pro giờ đây sở hữu một khung viền bezel mỏng hơn 25% so với phiên bản máy tiền nhiệm. Kết hợp với một thân máy lớn hơn, ROG Phone 5s Pro được trang bị một chiếc màn hình có kích thước rộng hơn với độ dài đường chéo lên đến 6.78 inch.

    Tuy được trang bị một chiếc màn hình có diện tích lớn, ROG Phone 5s Pro vẫn đem lại trải nghiệm cầm nắm trên tay rất tốt nhờ có các góc cạnh được bo cong mềm mại. Xét về mặt tổng thể, ROG Phone 5s Pro là một chiếc điện thoại có thiết kế cao cấp và mức độ hoàn thiện cao.

    Asus ROG Phone 5s Pro

    Màn hình của Asus ROG Phone 5s Pro

    Một trong những điểm nâng cấp lớn nhất của ROG Phone 5s Pro so với phiên bản máy gốc chính là tốc độ lấy mẫu cảm ứng 360Hz của chiếc màn hình. Và theo lời công bố chính thức của Asus, điểm nâng cấp này sẽ giảm độ trễ khi thực hiện các thao tác cảm ứng từ 24.3ms xuống 24ms.

    Trong bài kiểm tra độ sáng, màn hình của ROG Phone 5s Pro có độ sáng rực rỡ hơn so với phiên bản máy gốc, mang lại một trải nghiệm sử dụng tốt hơn khi dùng máy ngoài trời. Sự khác biệt này có thể là bởi hãng đã trang bị cho ROG Phone 5s Pro một loại tấm nền màn hình khác so với dòng máy gốc.

    Chỉ số độ trung thực màu sắc đo được của ROG Phone 5s Pro là một yếu tố khác khiến chúng tôi nghĩ rằng hãng đã thay đổi loại tấm nền màn hình. Tuy nhiên, sự thay đổi về chỉ số độ trung thực màu lại đi theo hướng tiêu cực. Cụ thể, trong khi màn hình của mẫu máy gốc đạt độ phủ màu 111% dải DCI-P3, 150.89% dải sRGB và với chỉ số delta-E 2000 thấp hơn 1.

    Khi sử dụng ở chế độ màn hình Tiêu chuẩn, với dải màu được sử dụng là sRGB, màn hình của ROG Phone 5s Pro có hiệu suất kém hơn một chút so với phiên bản máy gốc.

    Khả năng tùy chỉnh tần số quét màn hình của ROG Phone 5s Pro thuộc vào loại linh hoạt nhất trên thị trường. Trong mục cài đặt, bạn có thể tùy chỉnh tần số quét với các lựa chọn bao gồm 60Hz, 90Hz, 120Hz, 144Hz cùng với lựa chọn Auto. 4 lựa chọn đầu tiên sẽ khóa tần số màn hình của máy vào con số tương ứng, trong khi lựa chọn Auto sẽ cho phép máy tự động thay đổi tần số màn hình tùy thuộc vào loại nội dung đang được hiển thị. Asus ROG Phone 5s Pro sở hữu một tấm nền màn hình có chất lượng cao, mang lại cho người dùng trải nghiệm hình ảnh ấn tượng nhất dù bạn xem phim hay chơi game.

    Asus ROG Phone 5s Pro

    Thời lượng pin 

    ROG Phone 5s Pro được trang bị một quả pin có dung tích 6000 mAh tương tự như phiên bản máy gốc. Và tương tự như dòng máy trước, hãng vẫn chia quả pin của máy ra làm hai, với 2 nửa 3000 mAh đặt kẹp giữa bảng mạch chính của máy.

    Tuy không có thay đổi gì về mặt dung tích và bố cục trang bị của quả pin, nhưng nhờ được trang bị con chip Snapdragon 888+ với khả năng tiêu thụ điện năng hiệu quả hơn, máy có những thay đổi tích cực liên quan đến mức thời lượng pin thực tế.

    Thông qua kết quả của các bài kiểm tra thời lượng pin khác nhau, chúng tôi có thể khẳng định rằng ROG Phone 5s Pro sở hữu một mức thời lượng pin dài hơn so với dòng máy gốc. Mức thời lượng pin này thừa đủ để cho phép bạn sử dụng trong một khoảng thời gian dài. Asus ROG Phone 5s Pro là một chiếc điện thoại sở hữu một mức thời lượng pin dài.

    Hiệu năng

    Khác với dòng máy gốc, ROG Phone 5s Pro được trang bị con chip Snapdragon 888+. Về mặt bản chất, con chip sở hữu bố cục nhân xử lý tương tự như của dòng chip Snapdragon 888, với tổng cộng 8 nhân Kryo 680 và chip GPU Adreno 660, được sản xuất trên tiến trình 5nm.

    Điểm khác biệt duy nhất đến từ tốc độ xử lý của 1 nhân lớn, với mức xung nhịp có thể lên đến 3GHz (so với mức 2.84GHz của phiên bản chip gốc). Ngoài ra, dòng chip mới cũng được nâng cấp ở mảng chip xử lý hình ảnh, với sự có mặt của con chip Hexagon 780 DSP.

    Khi nhìn vào thông số kỹ thuật, chúng ta có thể thấy mức cải thiện về hiệu năng lý thuyết của dòng máy mới là không lớn cho lắm. Tuy nhiên, một con chip hiệu năng cao hơn sẽ dẫn đến mức tiêu thụ điện lớn hơn, từ dó tăng mức nhiệt tỏa ra. Cộng với việc thiết kế bên ngoài và bên trong của máy không có nhiều thay đổi.

    Từ những điểm trên, chúng tôi có thể khẳng định rằng mức hiệu năng xử lý đơn nhân của máy sẽ được cải thiện chút ít, với mức nhiệt tỏa ra ở vị trí thân máy lớn hơn.

    Trong quá trình trải nghiệm thực tế, mức hiệu năng mà ROG Phone 5s Pro cho phép chúng tôi nhanh chóng tương tác với mọi ứng dụng trên máy. Ở mảng hiệu suất chơi game, máy có thể xử lý được mọi tựa game có cấu hình cao nhất hiện nay trên thị trường với mức cấu hình ổn định và mượt mà. Asus ROG Phone 5s Pro là một chiếc điện thoại sở hữu một mức hiệu năng ấn tượng và ổn định.

    Tổng kết

    Asus ROG Phone 5s Pro là một chiếc điện thoại gaming cao cấp, mang lại cho người dùng một mức hiệu năng tốc độ để chinh phục mọi tựa game có cấu hình cao nhất hiện nay trên thị trường. So với phiên bản máy gốc, máy có một vài điểm nâng cấp bao gồm con chip xử lý thế hệ mới, tốc độ lấy mẫu cảm ứng cao hơn, kết hợp với những thay đổi nhỏ trong thiết kế.

    Nếu bạn vốn đang sở hữu dòng máy gốc là ROG Phone 5, thì những thay đổi mà ROG Phone 5s Pro mang lại sẽ không đáng để bạn nâng cấp. Còn nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại gaming toàn diện bậc nhất trên thị trường hiện nay, thì ROG Phone 5s Pro sẽ là một lựa chọn tuyệt vời.

    Xem thêm: Đánh giá Asus ROG Phone 5. Điện thoại chơi game đỉnh cao thế giới

    Điểm cộng

    • Thiết kế cao cấp
    • Thời lượng pin dài
    • Mức hiệu năng tốc độ
    • Màn hình tần số quét cao

    Điểm trừ

    • Không có quá nhiều thay đổi so với bản máy tiền nhiệm
    • Giá thành cao

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4288669691240103

  • Đánh giá Lenovo Yoga C740: Hiệu năng ổn định, giá cạnh tranh

    Đánh giá Lenovo Yoga C740: Hiệu năng ổn định, giá cạnh tranh

    Lenovo Yoga C740

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Lenovo Yoga C740 mang lại cho người dùng khả năng sử dụng linh hoạt nhờ sở hữu một thiết kế 2 trong 1 tiện lợi. Ngoài ra, chiếc laptop còn mang lại một mức hiệu năng đáng tin cậy và mức thời lượng pin dài hơn 10 giờ đồng hồ, cho phép người dùng làm việc thoải mái cả ngày. Tuy vẫn tồn tại một vài điểm hạn chế nhất định, Lenovo Yoga C740 là một lựa chọn tốt với những ai đang tìm mua một chiếc laptop làm việc đáng tin cậy ở mức giá phải chăng.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkBook 14s Yoga: Giá phải chăng, hiệu năng tốt

    Thông số kỹ thuật của Lenovo Yoga C740

    • CPU: Intel Core i5-10210U
    • GPU: Intel UHD
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 14-inch, 1080p
    • Kích thước: 12.7 x 8.5 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.4 kg

    Lenovo Yoga C740

    Thiết kế của Lenovo Yoga C740

    Vỏ ngoài của Lenovo Yoga C740 được làm bằng nhôm bóng bẩy, được hoàn thiện phẳng mịn, đem lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái. Nằm trên bề mặt bằng phẳng của nắp máy là duy nhất nhãn hiệu Yoga được in trên góc trái.

    Mở chiếc laptop để lộ bên trong một khu vực thân máy với bố cục gọn gàng. Tương tự như vỏ ngoài, khu vực kê tay của Lenovo Yoga C740 được hoàn thiện với tông màu xám kim loại tương tự. Bộ bàn phím của chiếc laptop Lenovo được đặt ở nửa trên của thân máy, với 2 dải loa ngoài được đặt kẹp 2 bên. Touchpad của máy được đặt ở chính giữa, ngay bên dưới nút cách, với bộ quét vân tay nằm ở bên tay phải.

    Cặp bản lề 360 độ của Yoga C740 được hoàn thiện chắc chắn, cho phép chiếc máy chuyển đổi mượt mà từ một chiếc laptop vỏ sò sang một chiếc máy tính bảng. Ngoài ra, bạn cũng có thể dựng máy lên theo hình túp lều để có được trải nghiệm xem phim ảnh tốt nhất.

    Với kích thước 3 cạnh là 12.7 x 8.5 x 0.7 inch và có khối lượng 1.4 kg, Yoga C740 nặng và cồng kềnh hơn một chút so với HP Spectre x360 13 (nặng 1.22 kg, 12.1.14 x 7.7 x 0.7 inch). Xét về mặt tổng thể, Yoga C740 sở hữu một thiết kế phong cách và bắt mắt so với mức giá.

    Nhằm giữ an toàn cho mọi dữ liệu của người dùng, Lenovo trang bị cho Yoga C740 một vài chức năng bảo mật khác nhau. Cụ thể, chiếc laptop 2 trong 1 được trang bị bộ quét vân tay trên thân máy, cho phép người dùng đăng nhập hệ thống thông qua Windows Hello. Ngoài ra, webcam của máy còn có chức năng đóng ống kính vật lý, giúp bạn an tâm không sợ bị người khác quay trộm.

    Lenovo Yoga C740

    Cổng kết nối của Lenovo Yoga C740

    Sở hữu một thân máy thon gọn, Yoga C740 không có quá nhiều không gian để trang bị nhiều loại cổng kết nối khác nhau. Bên phải thân máy được trang bị 1 cổng USB 3.1 Type-A Gen 1 với nút nguồn nằm ngay cạnh. Trong khi đó, nằm ở cạnh trái đối diện là 2 cổng USB 3.1 Type-C Gen 1 và giắc cắm tai nghe 3.5 mm.

    Lenovo Yoga C740

    Màn hình của Lenovo Yoga C740

    Yoga C740 được trang bị một màn hình có kích thước đường chéo là 14 inch, độ phân giải 1920 x 1080 pixel, mang lại cho người dùng một chất lượng hình ảnh rực rỡ và màu sắc ấn tượng.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Yoga C740 đạt độ phủ màu là 111% dải sRGB. Kết quả này tuy tốt hơn khi so sánh với Spectre (109%) và Surface Pro (97%), nhưng lại kém hơn so với mức trung bình phân khúc là 123%.

    Màn hình của Yoga C740 đạt chỉ số độ sáng bình quân là 250 nit, thấp hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc là 367 nit, trong đó bao gồm cả 2 dòng máy được so sánh trong bài viết này là Surface Pro 7 (395 nit) và Spectre (369 nit).

    Bàn phím và touchpad

    Các nút trên bộ bàn phím dạng đảo của Yoga C740 có độ nhạy và độ nảy rất tốt. Kết hợp với một khu vực kê tay rộng rãi trên thân máy, bàn phím của Yoga C740 mang lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu khá thoải mái, cho phép tôi nhanh chóng hoàn thành công việc hàng ngày của mình.

    Touchpad của máy có kích thước 2 cạnh là 4.2 x 2.8 inch, mang lại cho người dùng một diện tích sử dụng rộng rãi. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép ngón tay tôi thoải mái lướt bên trên để thực hiện các thao tác điều khiển cảm biến của Windows 10. Chiếc touchpad có độ nhạy tốt, giúp tôi tương tác hiệu quả với hệ điều hành và các ứng dụng khác nhau mà không cần sử dụng đến chuột rời.

    Hiệu năng

    Phiên bản Yoga C740 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i5-10210U, 8GB RAM và 1 ổ SSD dung lượng 512GB. Máy sở hữu một mức hiệu năng ổn định và đáng tin cậy so với mức giá, giúp tôi hoàn thành nhanh chóng các khối lượng công việc hàng ngày một cách dễ dàng và nhanh chóng. Yoga C740 có khả năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời, với khả năng tương tác mượt mà với 30 tab Chrome cùng một lúc.

    Kiểm tra mức hiệu năng tổng thể của máy với Geekbench 5.0, chiếc laptop Yoga đạt điểm số 3878, thấp hơn một chút khi so sánh với mức trung bình 4206 điểm của dòng laptop cao cấp. Được trang bị con chip Intel Core i7-1065G7, chiếc Spectre đạt điểm số cao hơn một chút là 4074 điểm. Trong khi đó, Surface Pro 7 là chiếc laptop đạt kết quả cao nhất ở bài kiểm tra này, với điểm số hiệu năng đo được là 4443.

    Trong bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video, Yoga C740 hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p sau 20 phút 42 giây. Kết quả này tuy chậm hơn so với mức trung bình phân khúc là 18 phút 44 giây, nhưng lại nhanh hơn khi so sánh với kết quả của Spectre (21 phút 13 giây) và Surface Pro 7 (32 phút 47 giây).

    Trong bài kiểm tra tốc độ ghi chép dữ liệu, ổ SSD dung lượng 512GB của Yoga C740 chỉ mất 6 giây để copy thành công 1 tệp tin nặng 4.97GB, tương đương với tốc độ bình quân là 848.2 MBps. Kết quả này nhanh hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại là 532 MBps.

    Thời lượng pin

    Yoga C740 sở hữu thừa đủ thời lượng pin để cho phép người dùng làm việc thoải mái suốt cả ngày. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 10 giờ 18 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Yoga C740 sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng, và là một trong những điểm mạnh nhất của chiếc laptop.

    Mức thời lượng pin của máy dài hơn so với kết quả trung bình của dòng laptop cao cấp (9 giờ 8 phút), đồng thời đánh bại đối thủ cạnh tranh là Surface Pro 7 (7 giờ 30 phút). Spectre là chiếc laptop đạt mức thời lượng pin dài nhất ở bài kiểm tra này, với kết quả đo được là 13 giờ 20 phút.

    Khả năng tản nhiệt

    Yoga C740 áp dụng công nghệ tản nhiệt thông minh do hãng phát triển, cho phép máy khả năng tự động điều chỉnh hiệu suất tản nhiệt nhằm mang lại hiệu suất sử dụng tốt nhất. Công nghệ này đem lại kết quả rất tốt trong quá trình sử dụng thực tế.

    Cụ thể, sau khi để máy stream 1 video HD trong vòng 15 phút, nhiệt độ tổng thể của chiếc laptop không nằm vượt quá mức nhiệt hoạt động lý tưởng là 35 độ C. Touchpad của máy lúc này có nhiệt độ đo được là 25 độ C. Trong khi đó trung tâm bàn phím và khu vực dưới gầm máy có nhiệt độ đo được là 28 và 31 độ C.

    Phần mềm

    Phần lớn các công cụ tiện ích của Lenovo đều được gói gọn vào trong một ứng dụng có tên gọi là Vantage. Với phần mềm này, bạn có thể tùy chỉnh các cài đặt hệ thống khác nhau, bao gồm mức tiêu thụ hiệu năng, tốc độ quạt thông gió và mức băng thông truy cập Internet. Phần mềm còn có khả năng chạy chẩn đoán hệ thống, giúp bạn tự mình nhanh chóng thực hiện các công việc bảo trì máy.

    Tổng kết

    Đối với một thiết bị thuộc phân khúc tầm trung, Lenovo Yoga C740 mang lại cho người dùng khá nhiều tính năng cao cấp. Với một mức giá phải chăng, bạn có được một chiếc laptop có khả năng sử dụng linh hoạt, hiệu năng ổn định và một mức thời lượng pin dài. Máy tuy có khối lượng nặng hơn so với một vài đối thủ cạnh tranh và có độ sáng màn hình không quá cao, nhưng vẫn đem lại một giá trị sử dụng tuyệt vời so với mức giá.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo Yoga Slim 9i: Thiết kế cao cấp, hiệu năng tốc độ

    Điểm cộng

    • Thiết kế thon gọn
    • Khả năng sử dụng 2 trong 1 linh hoạt
    • Thời lượng pin ấn tượng
    • Hiệu năng tổng thể ổn định, đáng tin cậy
    • Khả năng bảo mật chất lượng

    Điểm trừ

    • Độ sáng màn hình tầm trung
    • Khối lượng nặng hơn so với một số dòng máy cạnh tranh

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4288236704616735