Danh mục: Đánh giá

Bài viết đánh giá – review các sản phẩm công nghệ mới ra mắt.

Bạn có thể tin tưởng các đánh giá – review công nghệ chuyên sâu của chúng tôi, giúp bạn lựa chọn sản phẩm tốt nhất cho nhu cầu của bạn. Bạn có thể đọc giới thiệu về chúng tôi để tìm hiểu lý do tại sao.

Chúng tôi tự hào về sự độc lập và quy trình kiểm tra đánh giá nghiêm ngặt của mình, cung cấp sự chú ý lâu dài cho các sản phẩm chúng tôi xem xét và đảm bảo đánh giá của chúng tôi được cập nhật và duy trì liên tục

  • Đánh giá Honor Band 5: Gọn nhẹ và hữu ích

    Đánh giá Honor Band 5: Gọn nhẹ và hữu ích

    Honor Band 5

    Honor Band 5 là phiên bản vòng đeo tay thông minh thứ 5 của Honor. Dòng sản phẩm mới mang lại những điểm cải thiện so với phiên bản tiền nhiệm. Những điểm cải tiến này là gì? Và liệu Honor Band 5 cạnh tranh ra sao so với những dòng sản phẩm vòng đeo tay thông minh cùng phân khúc? Bài viết dưới đây sẽ trả lời cho câu hỏi đó.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Honor Band 5

    • Màn hình: 0.95-inch AMOLED 240 × 120 pixel
    • CPU: RK8762C
    • Bộ nhớ trong: 128 MB
    • Kết nối: Wi-Fi 802.11b/g/n (2.4 GHz) và Bluetooth 5.0
    • Pin: 100 mAh
    • Kích thước: 43 × 17.2 × 11.5 mm
    • Khối lượng: 22.7 g

    Thiết kế Honor Band 5

    Nếu bạn đã từng dùng qua phiên bản vòng đeo tay thế hệ trước của dòng sản phẩm, thì vẻ ngoài của Honor Band 5 sẽ không khiến bạn ngạc nhiên. Honor Band 5 có thiết kế bên ngoài mang nhiều điểm tương đồng. Màn hình của chiếc vòng có hình chữ nhật, với 4 góc cạnh được bo cong mềm mại.

    Honor Band 5 sở hữu một thiết kế khá cơ bản đối với một chiếc vòng đeo thông minh, với điểm thiết kế độc đáo duy nhất nằm ở chiếc vòng màu bạc nằm bên dưới màn hình và các họa tiết trên bề mặt của dây đeo.

    Honor Band 5

    Ở mặt khác, thiết kế tối giản của chiếc vòng có thể sẽ được ưa chuộng hơn bởi những người dùng thích sở hữu một phụ kiện có vẻ ngoài nghiêm túc và ít chi tiết gây chi tiết.

    Phần thân của Honor Band 5 được làm từ nhựa, với màn hình làm từ kính. Màn hình của máy còn được phủ một lớp chất liệu chống dính, giúp tăng cường khả năng chống bám vân tay.

    Honor Band 5 có kích thước tổng thể khá nhỏ gọn, với số đo 3 cạnh là 43 × 17.2 × 11.5 mm. Chiếc vòng còn có kích thước nhỏ hơn so với đối thủ cạnh tranh có mức giá gần nhất là Mi Smart Band 4. Chính vì lẽ đó, chiếc vòng Honor sẽ phù hợp ngay cả với những ai có cổ tay nhỏ. Khối lượng của chiếc vòng là 22.7g, đem lại cảm giác đeo trên tay vô cùng thoải mái.

    Ở mặt trước của Honor Band 5 chính là một màn hình và một nút cảm ứng nằm ở ngay bên dưới, được đánh dấu bởi một chiếc vòng màu bạc. Ở phía cuối của 2 bên cạnh trái và phải là 2 rãnh nhỏ, được dùng để liên kết với đầu dây sạc. Mặt lưng của chiếc vòng là các cảm biến quang học, cùng với 2 chân đế kim loại dùng để sạc pin.

    Honor Band 5 có khả năng kháng nước với áp suất tối đa lên đến 5ATM. Phiên bản vòng đeo tay mà tôi sử dụng trong bài review này có màu đen.

    Dây đeo được làm từ chất liệu cao su mềm, ở mặt ngoài được trang trí với những họa tiết đường chéo. Mặt trong của dây đeo được hoàn thiện mềm mại hơn, đem lại cảm giác dễ chịu khi tiếp xúc với cổ tay.

    Màn hình Honor Band 5

    Chiếc vòng đeo thể dục được trang bị một màn hình cảm ứng có kích thước đường chéo là 0.95 inch, với độ phân giải 240 x 120 pixel và sử dụng tấm nền AMOLED.

    Xét về mặt tổng thể, màn hình của chiếc vòng có chất lượng tốt so với mức giá. Độ tương phản và màu sắc thể hiện sống động, và có độ sáng khá tốt. Ngay cả trong điều kiện trời nắng to, bạn vẫn có thể nhìn rõ những nội dung hiển thị trên màn hình. Màn hình có góc nhìn rộng, các nội dung trên màn hình có thể được nhìn rõ ở các góc độ khác nhau.

    Độ sáng màn hình có thể được tùy chỉnh thủ công với 5 cấp độ khác nhau trong mục cài đặt. Với điều kiện sử dụng trong nhà hoặc trong những ngày nhiều mây, mức độ từ 2 đến 3 đem lại cho tôi trải nghiệm sử dụng vừa tầm. Bạn cũng có thể lựa chọn tính năng giảm độ sáng màn hình khi sử dụng vào ban đêm.

    Màn hình của Honor Band 5 có thể được mở lên bằng cách nhấc cổ tay hoặc sử dụng nút cảm ứng bên dưới màn hình. Thao tác mở màn hình bằng nút bấm được thực hiện nhanh chóng và liên mạch, trong khi thao tác nhấc cổ tay lại gặp đôi chút sự cố.

    Thời lượng pin

    Bạn có được thời gian sử dụng bao lâu với một quả pin 100 mAh? Theo lời của hãng sản xuất, chiếc đồng hồ trụ được khoảng 6 ngày khi sử dụng liên tục tính năng theo dõi nhịp tim và theo dõi giấc ngủ. Chiếc vòng đeo tay có thời lượng pin trên lý thuyết khoảng 14 ngày nếu bạn loại bỏ tính năng mở màn hình khi nhấc cổ tay.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, tôi sử dụng chiếc vòng trong vòng đúng 6 ngày với 2 tính năng đo nhịp tim và theo dõi giấc ngủ. Chưa hết, trong quá trình trải nghiệm này, tôi còn tải về 2 bản cập nhật hệ thống riêng biệt. Thời lượng pin thực tế của Honor Band 5 bằng với những gì mà hãng hứa hẹn.

    Hệ thống sạc pin của chiếc vòng đeo tay được cấu thành bởi 2 yếu tố: giá sạc và dây cáp kết nối. Dây cáp kết nối này là loại microUSB.

    Quá trình sạc pin diễn ra khá thuận tiện. Bạn không phải tháo hoàn toàn dây đeo ra mỗi lần sạc pin, khác với một số dòng sản phẩm vòng đeo tay cùng phân khúc. Chiếc vòng đeo tay Honor mất khoảng 1 giờ 30 phút để được sạc đầy.

    Giao diện và điều khiển

    Bạn có thể điều khiển chiếc Honor Band 5 thông qua các thao tác vuốt trên màn hình và chiếc nút cảm ứng ở bên dưới. Thao tác “quay lại” được thực hiện bằng việc vuốt sang bên phải. Trong khi đó, thao tác nhấn nút cảm ứng sẽ đưa bạn trở về giao diện màn hình chính.

    Nhấn vào nút cảm ứng tại màn hình chính sẽ hiện ra một menu cùng với những thông tin về những kết nối hiện tại với điện thoại, mức pin, số lượng thông báo chưa xem và thông tin thời tiết với nhiệt độ hiện tại.

    Giữ ngón tay trên nút cảm ứng một lúc sẽ mở ra một danh sách các giao diện hiện có để bạn lựa chọn. Tại đây có những giao diện được cài sẵn, cũng như các giao diện mà bạn cài độc lập thông qua ứng dụng đồng hành trên điện thoại.

    Tiếp đến theo thứ tự (có thể tùy chỉnh) chính là mục Hoạt động. Đây là một biểu tượng với số lượng bước chân mà bạn đi trong ngày. Nhấn vào và bạn sẽ được chuyển đến một menu hiển thị thông tin chi tiết hơn, bao gồm số lượng bước đi, số lượng calo tiêu thụ, khoảng cách đi trong ngày và thời gian mà người dùng vận động thể thao.

    Biểu tượng tiếp đến có hình trái tim. Nhấn vào biểu tượng này sẽ hiện ra một menu hiển thị nồng độ oxy trong máu (để có kết quả chính xác nhất, bạn cần thắt chặt dây đeo và ngồi yên một chỗ).

    Tiếp đến chúng ta sẽ thấy mục Vận động. Tại thời điểm bài viết, Honor Band 5 có tổng cộng 9 hoạt động tập luyện khác nhau, bao gồm: chạy trên đường, chạy trên máy tập, đi bộ ngoài đường, đi bộ trong nhà, đạp xe, vân vân. Khi nhấn chọn một trong các chế độ này, chiếc vòng sẽ nhắc bạn lập ra một mục tiêu (khoảng cách, thời gian tập hoặc mức calo tiêu thụ). Bạn có thể tạm dừng buổi tập bằng việc nhấn giữ nút cảm ứng một lúc.

    Honor Band 5 có khả năng hiển thị tối đa 10 thông báo gần nhất từ chiếc điện thoại của bạn. Bằng việc nhấn vào những mục thông báo này, các nội dung bên trong sẽ được hiện ra. Bạn có thể xóa bỏ thông báo bằng thao tác vuốt sang bên phải.

    Menu Thêm sở hữu nhiều lựa chọn, bao gồm đồng hồ bấm giây, hẹn giờ, giao diện, tính năng tìm kiếm điện thoại, cài đặt độ sáng, vân vân.

    Cuối cùng là mục điều khiển nhạc. Nằm ở bên trên là một thanh trượt điều khiển mức âm lượng cùng với các nút tùy chỉnh 2 bên. Tên bài hát cùng với nút bắt đầu/tạm dừng được đặt ở bên dưới. Nằm ở dưới cùng là 2 nút chuyển qua bài hát trước đó hoặc bài hát tiếp theo.

    Tổng kết

    Honor Band 5 là một chiếc vòng đeo thể thao chất lượng tốt, và là một lựa chọn thay thế không tồi của chiếc Mi Smart Band 4 nếu bạn đang sử dụng điện thoại Huawei hoặc Honor. Chiếc vòng sở hữu dây đeo thoải mái và có một thiết kế thon gọn, màn hình chất lượng, thời lượng pin tốt và có nhiều chế độ vận động. Honor Band 5 là một sản phẩm đáng để xem qua nếu bạn đang cần một thiết bị đồng hành trong các buổi vận động thể thao.

    Điểm cộng

    • Chất lượng build cao
    • Thời lượng pin tốt
    • Sở hữu nhiều công cụ tính năng
    • Mức giá phải chăng
    • Tốc độ sạc pin khá nhanh

    Điểm trừ

    • Thiết kế không có gì độc đáo
  • Đánh giá MSI GT76 Titan: Người khổng lồ trong thế giới laptop gaming

    Đánh giá MSI GT76 Titan: Người khổng lồ trong thế giới laptop gaming

    MSI GT76 Titan

    MSI GT76 Titan là một chiếc laptop gaming có thiết kế hoàn toàn mới. Khác với những phiên bản máy tiền nhiệm với ngôn ngữ thiết kế game thủ quen thuộc, MSI GT76 Titan đem lại một làn gió mới với một bộ khung màu bạc bóng bẩy. Không chỉ có vẻ ngoài bắt mắt, máy còn sở hữu một mức hiệu năng đỉnh cao, cho phép người dùng chơi tốt mọi tựa game có cấu hình cao nhất tại thời điểm hiện tại.

    Thông số kỹ thuật của MSI GT76 Titan

    • CPU:  Intel Core i9-9900K
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 2080
    • RAM: 64GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD x 2
    • Màn hình: 17.3-inch, 4K
    • Kích thước: 15.6 x 12.9 x 1.3~1.7 inch
    • Khối lượng: 4.5 kg

    Thiết kế MSI GT76 Titan 

    Sau nhiều năm sở hữu ngôn ngữ thiết kế đỏ và đen hầm hố, dòng máy Titan trở lại thị trường với một vẻ ngoài có phần trung tính hơn. Bọc bên ngoài bởi một lớp vỏ nhôm màu xám cùng với gầm máy màu đen, chiếc laptop trông nổi bật hơn bao giờ hết trong thị trường laptop gaming. Hoàn thiện với tông màu xám tối hơn, logo rồng của MSI là điểm nhấn trên nắp máy của chiếc laptop.

    MSI GT76 Titan

    Phần nội thất của chiếc laptop được cấu thành bởi một thân máy kim loại màu đen, đem lại cảm giác lạnh buốt khi chạm tay. Các nút của máy được chiếu sáng rực rỡ nhờ hệ thống đèn bên dưới, đem lại sự tương phản hài hòa với màu sắc chủ đạo của chiếc laptop. Nằm ở cạnh trên của thân máy, bạn sẽ thấy các nút chức năng dùng để thay đổi tốc độ quạt, nút nguồn và nút mở ứng dụng MSI Dragon Center.

    Dọc theo cạnh trước và 2 bên của thân máy phát ra ánh sáng rực rỡ nhờ dải đèn LED hiệu ứng của SteelSeries.

    Đúng như tên gọi, Titan là một chiếc laptop có khối lượng thuộc vào hạng nặng trong phân khúc. Chiếc laptop có số đo 3 cạnh là 15.6 x 12.9 x 1.3~1.7 inch, và có khối lượng 4.5 kg. Máy nặng hơn một chút khi so sánh với Origin PC Eon17-X (nặng 4.3 kg, 16.4 x 11.6 x 1.6 inch) và Alienware Area-51m (nặng 3.85 kg, 16.1 x 15.9 x 1.1~1.7 inch).

    Màn hình MSI GT76 Titan

    MSI từ lâu được biết đến với những chiếc màn hình laptop chất lượng cao, và GT76 Titan cũng có tên trong danh sách đó. Máy được trang bị một màn hình có kích thước đường chéo là 17.3 inch, độ phân giải 4K, mang lại cho người dùng chất lượng hình ảnh chi tiết và sống động.

    MSI GT76 Titan

    Màn hình của chiếc GT76 Titan có độ phủ màu ấn tượng là 157% dải sRGB. Kết quả này cao hơn so với mức trung bình phân khúc là 147%, trong đó bao gồm 2 chiếc laptop được so sánh ở bài viết này là Eon 17-X (121%) và Area-51m (117%).

    Màn hình của máy cũng có độ sáng khá rực rỡ, với kết quả bình quân đo được là 339 nit. Độ sáng màn hình của chiếc laptop MSI rực rỡ hơn so với mức trung bình của dòng laptop gaming cao cấp (317 nit), đồng thời sáng hơn so với Area-51m (285 nit) và Eon17-X (212 nit).

    Âm thanh MSI GT76 Titan

    MSI GT76 Titan được trang bị hệ thống loa Dynaudio, kết hợp với ứng dụng chỉnh âm Nahimic, đem lại mức âm lượng lớn và chất âm trong trẻo. Trong quá trình trải nghiệm thực tế, loa của máy có khả năng thể hiện dải mid khá tốt, khiến cho giọng hát được thể hiện một cách trong trẻo và nhẹ nhàng. Tuy nhiên, một số nhạc cụ như keyboard lại không được thể hiện một cách ấn tượng cho lắm.

    Bàn phím và touchpad

    Tuy không phải là bàn phím cơ, nhưng bộ bàn phím dạng đảo của MSI GT76 Titan vẫn đem lại trải nghiệm sử dụng tốt. Các nút có kích thước lớn, cách nhau một khoảng cách thoáng đãng và đem lại độ phản hồi nẩy tay khi nhấn xuống.

    Bộ bàn phím sử dụng ứng dụng SteelSeries Engine 3 để đem lại khả năng tùy chỉnh màu sắc và hiệu ứng trên từng nút. Mỗi đi-ốt đèn chiếu có thể được tùy chỉnh với số lượng màu sắc tổng cộng lên đến 16.8 triệu màu.

    Touchpad của máy sở hữu một diện tích sử dụng rộng rãi, với kích thước 2 cạnh là 5.4 x 2.5 inch. Bản thân chiếc touchpad có tốc độ nhận cảm ứng rất nhanh, giúp cho mọi thao tác điều hướng của tôi đều được thực hiện gần như ngay lập tức.

    Hiệu suất chơi game

    Ẩn bên trong lớp vỏ kim loại của chiếc laptop là chiếc card Nvidia GeForce RTX 2080 với 8GB VRAM. Máy sở hữu một mức hiệu suất xử lý đồ họa mạnh mẽ, đem lại trải nghiệm tốc độ và mượt mà dù bạn chơi game hay làm việc với những phần mềm chỉnh sửa hình ảnh hoặc chỉnh sửa video. Và trong những lúc không chơi game, chiếc laptop sẽ tự động chuyển qua sử dụng con chip GPU Intel UHD 630 để tiết kiệm lượng pin của máy.

    Trong tựa game New Dawn, chiếc laptop đạt mức khung hình bình quân là 56 fps khi chơi ở mức cấu hình Ultra, độ phân giải 4K. Mức khung hình của máy được đẩy lên mức 72 fps khi tôi giảm độ phân giải màn hình xuống mức 1920 x 1080p.

    Chiếc Titan theo kịp các đối thủ cạnh tranh của máy ở phần lớn các tựa game được kiểm tra ở bài viết này. Tuy nhiên, chiếc laptop lại gặp đôi chút vướng mắc ở tựa game Rise of the Tomb Raider, với mức khung hình là 68 fps ở cấu hình High, độ phân giải 1080p. Được trang bị cùng loại card đồ họa, Area-51m và Eon17-X có mức khung hình đo được lần lượt là 93 và 82 fps.

    Chuyển qua tựa game Shadow of the Tomb Raider, chiếc Titan đạt mức khung hình 78 fps, đánh bại mức trung bình phân khúc là 64 fps. Eon17-X có mức khung hình cao hơn một chút, đo được là 79 fps.

    Tiếp tục bài kiểm tra với tựa game Hitman, chiếc Titan đạt mức khung hình bình quân là 113 fps, vượt qua kết quả trung bình của dòng máy cùng phân khúc là 108 fps. Tuy nhiên, cả hai chiếc Eon 17-X và Area-51m đều đạt mức khung hình ấn tượng hơn, lần lượt là 124 và 144 fps.

    Hiệu năng

    Đồng hành với khả năng xử lý đồ họa ấn tượng là hiệu năng xử lý tổng thể tốc độ không kém. Chiếc laptop MSI được trang bị con chip Intel Core i9-9900K và 64GB RAM. CHiếc laptop có khả năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời, cho phép bạn làm được nhiều việc cùng một lúc. Để kiểm tra khả năng đó, tôi để máy mở đồng loạt 40 tab Chrome, trong đó có một vài tab chạy video HD trên Youtube, với tựa game Far Cry chạy ngầm. Trong suốt quá trình kiểm tra này, chiếc MSI GT76 Titan vẫn có thể vận hành mượt mà và không gặp bất cứ tình trạng quá tải nào.

    MSI GT76 Titan đạt kết quả tốt khi chấm điểm hiệu năng tổng thể với Geekbench. Chiếc laptop đạt kết quả 32501 điểm, dễ dàng đánh bại mức trung bình của dòng máy cùng phân khúc (25041 điểm). Được trang bị cùng loại CPU, cả 2 dòng máy Eon17-X và Area-51m ghi được điểm số lần lượt là 27543 và 32592 điểm.

    Chuyển sang bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video bằng ứng dụng HandBrake, chiếc Titan phải mất 5 phút 52 giây khi chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p, nhanh hơn nhiều so với mức trung bình 9 phút 22 giây của dòng máy cùng phân khúc.

    Chiếc Titan được trang bị 2 ổ SSD NVMe PCie dung lượng 512GB, cùng với 1 ổ HDD dung lượng 1TB, có thể copy 1 tệp tin nặng 4.97GB với tốc độ ghi chép dữ liệu bình quân là 1454.2 MBps. Tốc độ này nhanh hơn gần gấp đôi so với mức trung bình 782.3 MBps của dòng laptop gaming cao cấp.

    Thời lượng pin

    Sở hữu một mức hiệu năng cao, cùng với một màn hình 4K kích thước lớn, vậy nên cũng dễ hiểu khi MSI GT76 Titan có một mức thời lượng pin không ấn tượng cho lắm. Tuy nhiên, ở bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 3 giờ 44 phút sau khi lướt web liên tục bằng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit. Kết quả này dài hơn một chút so với mức trung bình phân khúc là 3 giờ 23 phút.

    Khả năng tản nhiệt

    Ngoài thời lượng pin ra, tản nhiệt thường là một trong những vấn đề nan giải nhất với mọi dòng laptop gaming. MSI trang bị cho chiếc Titan một hệ thống tản nhiệt được cấu thành bởi 11 ống dẫn nhiệt, 4 quạt thông gió và một gầm máy với hàng tá các khe thông khí. Các ống dẫn nhiệt được làm từ đồng cao cấp nhằm gia tăng tối đa mức nhiệt phân tán được trong quá trình sử dụng.

    Ở bài kiểm tra nhiệt độ đầu tiên, chúng tôi chơi tựa game Far Cry trong vòng 15 phút. Sau đó, tôi tiến hành đo nhiệt độ ở các vị trí quan trọng của máy, cụ thể là touchpad, bàn phím và gầm máy. Nhiệt độ đo được ở 3 vị trí này lần lượt là 35.5, 42 và 46 độ C. Tất cả các kết quả nhiệt độ này đều vượt quá ngưỡng nhiệt hoạt động lý tưởng 35 độ C.

    Chúng tôi thực hiện một bài kiểm tra nhiệt độ khác sau khi để chiếc laptop nguội lại. Lần này, chiếc laptop sẽ chạy 1 video HD trong vòng 15 phút. Nhiệt độ của touchpad, bàn phím và gầm máy lúc này đo được lần lượt là 25, 28 và 39 độ C.

    Tổng kết

    MSI GT76 Titan sở hữu một thiết kế tổng thể hoàn toàn mới, mang lại một làn gió mới cho dòng sản phẩm. Là một chiếc laptop có kích thước khổng lồ, máy được trang bị gần như mọi thứ mà bạn cần, bao gồm con chip xử lý máy bàn và một chiếc card Nvidia RTX 2080 đầy đủ. Điều này đồng nghĩa với việc chiếc laptop có hiệu năng thừa đủ để bạn chơi game cũng như làm việc. Nếu bạn đang tìm mua một chiếc laptop có khả năng thay thế máy bàn, thì MSI GT76 Titan sẽ là một trong những ứng cử viên hàng đầu.

    Điểm cộng

    • Thiết kế cao cấp
    • Màn hình rực rỡ 4K rực rỡ
    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Bàn phím thoải mái

    Điểm trừ

    • Giá thành cao
  • Đánh giá Huawei Watch GT 2: Thiết kế cao cấp, tính năng tiện nghi

    Đánh giá Huawei Watch GT 2: Thiết kế cao cấp, tính năng tiện nghi

    Huawei Watch GT 2

    Huawei Watch GT 2 là một chiếc đồng hồ thông minh thuộc phân khúc tầm trung. Thoạt nhìn, sản phẩm có nhiều điểm tương đồng với phiên bản tiền nhiệm. Tuy nhiên, khi nhìn kỹ hơn, những điểm khác biệt của Huawei Watch GT 2 so với phiên bản gốc bắt đầu hiện ra rõ ràng hơn. Những điểm khác biệt này là gì? Và liệu Huawei Watch GT 2 có chất lượng tốt hơn so với phiên bản tiền nhiệm? Câu trả lời sẽ có trong bài viết đánh giá này.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thiết kế Huawei Watch GT 2

    Huawei Watch GT 2 sở hữu thiết kế bên ngoài mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản đồng hồ thông minh tiền nhiệm. Tuy nhiên, đây không phải là một điểm hạn chế quá lớn, lý do là bởi phiên bản đồng hồ trước vốn đã sở hữu một thiết kế khá bắt mắt và cao cấp.

    Huawei thiết kế chiếc Watch GT 2 dựa theo vẻ ngoài của một chiếc đồng hồ cơ truyền thống. Huawei Watch GT 2 có vỏ ngoài được làm từ thép không gỉ màu bạc, có dây đeo da màu nâu – đây là phiên bản cơ bản của dòng sản phẩm. Nếu bạn muốn một chiếc đồng hồ có phong cách trẻ trung hơn, hãy lựa chọn phiên bản Thể thao.

    Huawei Watch GT 2

    Dù bạn lựa chọn phiên bản nào, thì chiếc đồng hồ cũng có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt. Chiếc đồng hồ có khả năng kháng nước với áp suất ở mực nước tối đa là 50 m. Điều này cho phép người dùng không phải cởi chiếc đồng hồ ra khi tắm hoặc đi bơi.

    Tương tự như phiên bản tiền nhiệm, thân đồng hồ được làm từ kim loại với 2 nút chức năng được đặt ở bên tay phải. Mặt lưng của chiếc đồng hồ được làm từ nhựa cao cấp, với 4 cảm biến quang học đặt ở chính giữa và 2 chân tiếp xúc nam châm được dùng để sạc pin.

    Một điểm cần lưu ý đó là dây sạc của phiên bản cũ (AF38-1) và của phiên bản mới (AF39-1) có vẻ ngoài thiết kế giống y hệt nhau và có thể được sử dụng thay thế cho nhau nếu cần.

    Bọc xung quanh màn hình của chiếc đồng hồ là một viền bezel làm bằng sứ, được in bên trên là vạch chỉ giờ. Tại đây, chúng ta có thể thấy một vài điểm khác biệt giữa 2 phiên bản đồng hồ. Ở mẫu đồng hồ góc, các vạch chỉ giờ này có màu da cam, trong khi với chiếc GT2 những vạch này lại có màu xám. Ngoài ra, ở phiên bản đồng hồ mới hơn, viền bezel được làm liền mạch với màn hình, trong khi ở phiên bản cũ, màn hình được đặt âm một chút so với viền xung quanh.

    Một điểm khác biệt nhỏ ở vẻ ngoài giữa 2 mẫu đồng hồ nằm ở mặt lưng. Kích thước của cụm cảm biến được làm khác một chút, cụ thể là cụm cảm biến của chiếc GT2 được làm tròn hơn.

    Màn hình Huawei Watch GT 2

    Huawei Watch GT2 sử dụng một màn hình AMOLED với đường kính 1.39 inch, có độ phân giải là 451 x 451 pixel. Trên thực tế, đây là cấu hình tương tự so với phiên bản đồng hồ trước. Ngay cả độ sáng của màn hình cũng không thay đổi. Điểm khác biệt duy nhất mà tôi nhận thấy chính là màn hình của phiên bản cũ có tông màu hiển thị ấm hơn.

    Xét về mặt tổng thể, màn hình của chiếc đồng hồ có chất lượng tốt so với phân khúc giá. Các thông tin trên màn hình được hiển thị rõ ràng ở mọi điều kiện hoàn cảnh và độ sáng khác nhau. Ngoài ra, việc sử dụng tấm nền AMOLED và giao diện tối còn khiến cho chiếc đồng hồ tiết kiệm mức điện năng tiêu thụ hơn.

    Huawei Watch GT 2

    Độ sáng màn hình của Huawei Watch GT2 có thể được điều chỉnh thủ công với 5 cấp độ khác nhau trong mục cài đặt. Bạn cũng có thể sử dụng chế độ Độ sáng tự động nếu muốn. Trong quá trình trải nghiệm thực tế, tôi nhận thấy chế độ Độ sáng tự động này hoạt động khá tốt, có độ chính xác cao.

    Màn hình của Huawei Watch GT2 có 1 tính năng mới đó là khả năng hiển thị liên tục (Always On Display). Tất nhiên, việc sử dụng tính năng này sẽ khiến thời lượng pin chiếc đồng hồ bị giảm đi đôi chút.

    Một điểm đáng lưu ý đó là chế độ hiển thị thời gian liên tục trên màn hình được hoạt động theo một thuật toán “thông minh”, dựa vào trạng thái của người dùng. Để lấy ví dụ, khi chiếc đồng hồ nhận thấy bạn đang ngủ, tính năng AOD sẽ tự động được tắt đi để tiết kiệm pin.

    Phần cứng Huawei Watch GT 2

    Đây là khía cạnh có nhiều điểm đổi thay nhất so với phiên bản đồng hồ gốc. Điểm thay đổi đầu tiên nằm ở con chip xử lý. Huawei Watch GT2 được trang bị con chip Kirin A1 SoC. Nhờ sử dụng con chip mới này, khả năng kết nối và giao tiếp của đồng hồ đã được cải thiện đáng kể. Thay vì sử dụng chuẩn mực Bluetooth 4.2 như ở phiên bản cũ, phiên bản mới giờ đây đã hỗ trợ kết nối không dây phiên bản 5.1.

    Dung lượng RAM của Huawei Watch GT2 cũng được cải thiện so với phiên bản đồng hồ cũ, từ 8MB được nâng lên thành 32MB. Trong quá trình sử dụng hàng ngày, tôi không nhận thấy những điểm cải thiện nào trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, dung lượng RAM cải thiện này có thể là điều cần thiết cho những tính năng mới mà tôi sẽ nói thêm ở mục dưới.

    Tính năng

    Dưới đây là danh sách các tính năng có ở cả 2 chiếc đồng hồ Huawei Watch GT và Huawei Watch GT2:

    • Hiển thị thời gian
    • Bấm giây, hẹn giờ
    • Đếm bước chân, đo khoảng cách đi được, đo số lượng calo tiêu thụ
    • Hiển thị thời tiết hiện tại
    • Đo nhịp tim – khi yêu cầu, trong lúc vận động hoặc liên tục.
    • Theo dõi giấc ngủ – thời gian, chất lượng và giai đoạn ngủ
    • Áp kế
    • Đèn pin
    • Tìm kiếm điện thoại
    • Hiển thị thông báo (có thể được tùy chỉnh trên điện thoại)
    • Các tính năng hỗ trợ vận động, thể thao

    Hệ điều hành Lite OS

    Xét về mặt tổng thể, kể từ ngày phát hành, hệ điều hành của các dòng đồng hồ thông minh của Huawei đã được nâng cấp đáng kể. Những ai quan tâm đến chủ đề này có thể sẽ còn nhớ những phiên bản Lite OS đầu tiên đơn giản ra sao. Ngoài ra, ở những phiên bản mới của hệ điều hành này còn có một khoảng thời gian trễ giữa các thao tác điều hướng trên giao diện chính. Trong khi đó, những ứng dụng còn không được hiển thị bởi các biểu tượng riêng biệt.

    Phần lớn những điểm hạn chế này đã được khắc phục ở phiên bản hệ điều hành mới hơn. Giao diện của chiếc đồng hồ giờ đây đã trở nên mượt mà hơn. Phần lớn các ứng dụng thông dụng đã được hiển thị bằng các biểu tượng riêng biệt.

    Như tôi đã nhắc ở bên trên, Huawei Watch GT2 giờ đây đã có thêm tính năng hiển thị liên tục (AOD). Tuy nhiên, tại thời điểm bài viết, chiếc đồng hồ mới chỉ có duy nhất 2 giao diện màn hình hiển thị liên tục để bạn lựa chọn.

    Giao diện mặt đồng hồ cũng đã được thêm, tuy nhiên lại không có nhiều lựa chọn cho lắm. Bạn cũng không có khả năng tự mình tạo ra một giao diện mặt đồng hồ mới thông qua việc ghép nối các thành phần của các giao diện khác nhau.

    Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất trên website chính thức, chiếc đồng hồ có thể trụ được 14 ngày khi sử dụng với tính năng theo dõi nhịp tim, tập thể dục 90 phút hàng tuần và nghe nhạc 30 phút trong tuần. Thời lượng pin thực tế của sản phẩm sẽ thay đổi lớn phụ thuộc vào thói quen và cường độ sử dụng của từng người.

    Cá nhân tôi, trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc đồng hồ có thời lượng pin trụ được 6 ngày khi sử dụng mọi tính năng (theo dõi nhịp tim, mức độ căng thẳng và giấc ngủ), cùng với chức năng hiển thị liên tục. Trong quá trình sử dụng này, tôi chưa từng một lần sử dụng tính năng hỗ trợ vận động thể thao.

    Qua quá trình trải nghiệm này, tôi có thể kết luận một điều đó là Huawei Watch GT2 là một trong những chiếc đồng hồ thông minh có thời lượng pin tốt bậc nhất trên thị trường.

    Về tốc độ sạc pin, chiếc đồng hồ nạp lại 62% lượng pin trong vòng 30 phút sạc. Sau khoảng hơn 1 giờ đồng hồ, chiếc đồng hồ được nạp đầy đủ pin.

    Tổng kết

    Huawei Watch GT2 là một chiếc đồng hồ thông minh có chất lượng cao. Sản phẩm sở hữu thiết kế cao cấp, chất lượng build cao, màn hình đẹp, thời lượng pin dài và nhiều tính năng hữu ích. Nếu bạn đang cần tìm một chiếc đồng hồ thông minh có mức giá phải chăng và có giá trị sử dụng cao, thì Huawei Watch GT2 sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Điểm cộng

    • Thiết kế cao cấp
    • Chất lượng build cao, mức độ hoàn thiện tốt
    • Có khả năng kháng nước và bụi bẩn
    • Màn hình AMOLED chất lượng
    • Nhiều tính năng hữu ích
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh

    Điểm trừ

    • Hệ điều hành có một số điểm chưa được hoàn thiện
  • Đánh giá Gigabyte Aero 17 HDR: Màn hình tuyệt đẹp, thiết kế gọn nhẹ

    Đánh giá Gigabyte Aero 17 HDR: Màn hình tuyệt đẹp, thiết kế gọn nhẹ

    Gigabyte Aero 17 HDR

    Gigabyte Aero 17 HDR là một chiếc laptop gaming thuộc phân khúc cao cấp. Máy sở hữu đủ các tính năng hiện đại, bao gồm một màn hình 4K HDR rực rỡ, một bàn phím siêu thoải mái, thời lượng pin dài và hiệu năng ấn tượng, tất cả được gói gọn bên trong một thiết kế bóng bẩy, gọn nhẹ.

    Thông số kỹ thuật của Gigabyte Aero 17 HDR

    • CPU: Intel Core i9-9980HK
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 2070 Max-Q
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 17.3-inch, 3840 x 2160
    • Kích thước: 15.6 x 10.6 x 0.8 inch
    • Khối lượng: 2.63 kg

    Thiết kế Gigabyte Aero 17 HDR

    Aero 17 sở hữu một thiết kế tương đồng với phiên bản 15 inch của dòng máy. Vỏ ngoài của chiếc laptop được làm từ nhôm, màu đen, tạo nên sự tương phản tốt với logo Aero màu trằng ở trên nắp máy. Nằm ở bên dưới là một thiết kế hình cánh cung, có hướng chĩa về phía bản lề màn hình của máy. Cặp bản lề này được khắc bên trên logo Aero cùng với 2 hệ thống đèn LED trắng.

    Trong khi đó, phần nội thất của máy được cấu thành bởi một bộ bàn phím với hệ thống đèn chiếu RGB độc lập ở bên dưới. Nằm bên trên bộ bàn phím này là hệ thống khe thông gió, được hoàn thiện với họa tiết bề mặt hình tam giác.

    Gigabyte Aero 17 HDR

    Tương tự như dòng máy cùng gia đình, Aero 17 sở hữu một màn hình được bọc bên trong một viền bezel mỏng. Viền màn hình của máy mỏng đến mức máy phải chuyển vị trí webcam từ bên trên xuống hệ thống bản lề màn hình của máy. Tuy không có khả năng đóng ống kính vật lý, bạn cũng không phải lo bị quay trộm bởi chiếc webcam này do chiếc camera này có góc quay không được lý tưởng cho lắm.

    Ở khối lượng 2.63 kg và có kích thước 3 cạnh là 15.6 x 10.6 x 0.8 inch, Aero 17 là một chiếc máy có thân máy khá mỏng đối với một chiếc laptop gaming 17 inch. Đối thủ cạnh tranh của máy bao gồm Alienware m17 R2 (nặng 2.58 kg, 15.7 x 11.6 x 0.7~0.8 inch) có kích thước tổng thể tương đồng.

    Cổng kết nối Gigabyte Aero 17 HDR

    Aero 17 sở hữu số lượng và chủng loại cổng kết nối tương đồng với chiếc Aero, với khác biệt nằm ở các giắc cắm âm thanh được trang bị thêm.

    Gigabyte Aero 17 HDR

    Dọc theo cạnh trái, chiếc laptop được trang bị cổng RJ45 Ethernet, khe đọc thẻ nhớ SD, 1 cổng USB 3.1, giắc cắm tai nghe, giắc cắm microphone và 1 cổng USB 3.1.

    Bên phải thân máy là nơi trang bị cổng nguồn, 1 cổng HDMI 2.0, 1 cổng USB Type-C, 1 cổng Thunderbolt 3 và 1 cổng USB 3.1.

    Màn hình Gigabyte Aero 17 HDR

    Aero 17 được trang bị một màn hình kích thước 17.3 inch, độ phân giải 3840 x 2160 pixel, hỗ trợ HDR. Màn hình của máy đem lại chất lượng hình ảnh hiển thị sống động và rực rỡ rất xứng đáng với danh hiệu HDR trong tên của của sản phẩm.

    Gigabyte Aero 17 HDR

    Dựa vào thước đo màu của chúng tôi, màn hình của Aero 17 phủ được 166% dải sRGB, vượt qua mức trung bình 146% của dòng laptop gaming cao cấp, trong đó bao gồm cả những chiếc laptop được so sánh ở bài viết này là Alienware m17 R2 (141%), the Razer Blade 15 (148%) và Legion Y740 (113%).

    Với độ sáng cực đại đo được là 576 nit, màn hình của Aero 17 rực rỡ hơn nhiều so với những đối thủ cạnh tranh, vượt qua mức trung bình phân khúc là 316 nit. Những dòng máy được so sánh ở bài viết này bao gồm Alienware m17 R2 (394 nit), Razer Blade 15 (261 nit) và Legion Y740 (266 nit) có độ sáng thấp hơn nhiều so với chiếc Aero.

    Bàn phím và touchpad

    Từng nút trên bàn phím của chiếc Aero 17 có bề mặt được hoàn thiện phẳng mịn, đồng thời đem lại phản hồi xúc giác đầm tay khi được nhấn xuống. Các nút của bàn phím có hành trình sâu 1.6 mm và có lực ấn là 71 gram. Đây là các chỉ số lý tưởng của một chiếc bàn phím laptop.

    Hệ thống đèn RGB của chiếc Aero 17 có thể được tùy chỉnh thông qua tab Fusion của ứng dụng Gigabyte Control Center. Tại đây, bạn có thể thay đổi hiệu ứng đèn sáng cũng như thay đổi màu sắc đèn chiếu của từng nút phím.

    Với kích thước 2 cạnh là 4.1 x 2.7 inch, touchpad của máy có diện tích bề mặt tương đồng so với của chiếc Aero 15. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn và đem lại phản hồi rất đầm tay khi tôi nhấn xuống. Tuy nhiên diện tích sử dụng thực tế của chiếc touchpad này bị giảm đôi chút do bộ quét vân tay được đặt trên góc trái.

    Hiệu suất chơi game

    Ẩn bên trong lớp vỏ kim loại của chiếc Gigabyte Aero 17 HDR là chiếc card đồ họa Nvidia GeForce RTX 2070 Max-Q cùng với 8GB VRAM. Chiếc laptop có thể chơi tựa game Shadow of the Tomb Raider ở mức khung hình 59 fps. Kết quả này tuy ấn tượng, tuy nhiên khi so sánh với các dòng máy cùng phân khúc, hiệu suất chơi game của Aero 17 lại không được tốt cho lắm.

    Ở tựa game Shadow of the Tomb Raider (cấu hình Highest, 1080p), Aero 17 đạt mức khung hình bình quân là 59 fps, thấp hơn một chút so với mức bình quân phân khúc laptop gaming cao cấp là 64 fps. Được trang bị cùng loại GPU, Legion Y740 có mức khung hình bình quân thấp hơn một chút so với chiếc Aero là 54 fps. Trong khi đó, nhờ được trang bị card RTX 2080, chiếc Alienware m17 R2 đạt mức khung hình vượt trội là 72 fps.

    Aero 17 đạt mức khung hình bình quân là 91 fps ở tựa game Hitman (cấu hình Ultra, 1080p). Kết quả này không những thấp hơn so với mức trung bình phân khúc (105 fps) mà còn thấp hơn so với kết quả của Alienware m17 R2 (112 fps), Razer Blade 15 (95 fps) và Legion Y740 (97 fps).

    Tiếp tục kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của máy với tựa game Grand Theft Auto V, chiếc Aero 17 đạt mức khung hình 76 fps, bằng với mức trung bình phân khúc, đồng thời cao hơn một chút so với kết quả của Razer Blade 15 (74 fps) và Legion Y740 (66 fps). Alienware m17 R2 một lần nữa là chiếc laptop đạt mức khung hình cao nhất, với kết quả ấn tượng là 83 fps.

    Hiệu năng

    Tuy sở hữu khả năng xử lý đồ họa không quá thuyết phục so với mức giá, Aero 17 lại có mức hiệu năng xử lý tổng thể tuyệt vời nhờ được trang bị con chip Intel Core i9-9980HK và 16GB RAM. Chiếc laptop có thể vận hành mượt mà ngay cả khi tôi mở cùng lúc 40 tab Chrome và 5 tab chạy video HD trên Youtube, trong khi tựa game Shadow of the Tomb Raider đang chạy ngầm.

    Chấm điểm hiệu năng xử lý tổng thể của máy bằng Geekbench, chiếc laptop đạt điểm số 28878, bỏ lại xa phía sau là mức trung bình của dòng máy cùng phân khúc (24361 điểm), cũng như các dòng máy được so sánh là Razer Blade 15 (22378 điểm) và Legion Y740 (21628 điểm). Tuy nhiên, một lần nữa, Alienware m17 R2 là chiếc laptop dành chiến thắng với điểm số hiệu năng ấn tượng là 29861.

    Aero 17 chuyển mã 1 video 4K sang độ phân giải 1080p chỉ trong vòng 8 phút 4 giây, đánh bại hoàn toàn mức trung bình 9 phút 25 giây của dòng máy cùng phân khúc, trong đó bao gồm Razer Blade 15 (12 phút 52 giây) và Legion Y740 (9 phút 22 giây). Alienware m17 R2 là chiếc laptop hoàn thành bài kiểm tra đầu tiên với thời gian đo được là 6 phút 54 giây.

    Ổ SSD dung lượng 512GB của chiếc laptop Gigabyte copy 1 tệp tin nặng 4.97GB trong vòng 11 giây, tương đương với tốc độ ghi chép dữ liệu là 463.2 MBps. Kết quả này thấp hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc là 761.1 MBps.

    Thời lượng pin

    Đối với một chiếc laptop gaming với màn hình 4K, Aero 17 sở hữu một mức thời lượng pin khá ấn tượng. Sau khi để máy liên tục lướt web qua mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit, chiếc Aero 17 tắt nguồn sau 5 giờ 31 phút. Kết quả thời lượng pin này dài hơn so với mức trung bình 3 giờ 21 phút của dòng máy cùng phân khúc. Những dòng máy được so sánh trong bài viết này có thời lượng pin đo được thấp hơn so với chiếc Aero, cụ thể là Alienware m17 R2 (4 giờ 1 phút), Razer Blade 15 (5 giờ 3 phút) và Legion Y740 (2 giờ 15 phút).

    Webcam

    Webcam 720p của máy không những có chất lượng ảnh chụp ở mức trung bình, mà còn có góc quay bất tiện. Trong những bức ảnh chụp thử, độ chi tiết được thể hiện một cách mờ nhạt, trong khi màu sắc có độ sai lệch cao.

    Khả năng tản nhiệt

    Aero 17 có thể tỏa ra một mức nhiệt khá nóng tay trong quá trình sử dụng lâu dài. Sau khi chơi tựa game Shadow of the Tomb Raider trong vòng 15 phút, khu vực gầm máy có mức nhiệt đo được là 45 độ C, vượt quá ngưỡng nhiệt hoạt động lý tưởng là 35 độ C. May mắn là tại những nơi mà tay bạn trực tiếp chạm vào trong quá trình sử dụng, cụ thể là bàn phím và touchpad, có mức nhiệt tốt hơn nhiều. Trung tâm và bàn phím có nhiệt độ đo được lần lượt là 31 và 27 độ C.

    Phần mềm

    Aero 17 không được cài sẵn quá nhiều công cụ tiện ích. Máy có ứng dụng Gigabyte Control Center được dùng để cho phép người dùng theo dõi và thay đổi mức hiệu năng của hệ thống, thay đổi tông màu màn hình, thời lượng pin và cài đặt kết nối wifi. Bạn cũng có thể thay đổi hiệu ứng đèn bàn phím và thay đổi tốc độ quạt với ứng dụng này.

    Máy còn có ứng dụng Killer Control Center, được sử dụng để cho phép người dùng thay đổi quyền ưu tiên sử dụng băng thông với một số ứng dụng nhất định.

    Tổng kết

    Gigabyte Aero 17 HDR sở hữu hàng tá những điểm mạnh của một chiếc laptop gaming xuất sắc, bao gồm một màn hình 4K rực rỡ, bàn phím thoải mái, thời lượng pin tốt và hiệu năng xử lý đỉnh cao. Chiếc laptop chỉ có hạn chế đôi chút về hiệu suất chơi game so với những dòng máy cùng phân khúc và có vị trí đặt webcam không được thuận tiện cho lắm. Gigabyte Aero 17 HDR là một chiếc laptop gaming khá toàn diện, đem lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng tốt dù bạn chơi game hay chỉ đơn thuần là lướt web hoặc xem phim.

    Điểm cộng

    • Thiết kế bắt mắt
    • Màn hình 4K rực rỡ
    • Thời lượng pin tốt đối với phân khúc
    • Bàn phím thoải mái
    • Hiệu năng xử lý ấn tượng

    Điểm trừ

    • Webcam đặt bên dưới màn hình
    • Hiệu suất xử lý đồ họa thấp hơn một chút so với đối thủ cạnh tranh
  • Đánh giá Fobase Air Pro: Nhiều tính năng, chất build ấn tượng

    Đánh giá Fobase Air Pro: Nhiều tính năng, chất build ấn tượng

    Fobase Air Pro

    Fobase Air Pro là một dòng đồng hồ thông minh được bán ở phân khúc tầm trung. Ngoài những tính năng tiêu chuẩn thường thấy ở dòng sản phẩm này ra, Fobase Air Pro còn sở hữu các cảm biến được dùng để đo huyết áp và nồng độ oxy trong máu. Đây là những tính năng tuyệt vời và khá hiếm có so với phân khúc giá. Liệu những điểm hạn chế của chiếc đồng hồ này là gì? Bài viết hôm nay sẽ trả lời cho câu hỏi đó.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Fobase Air Pro

    • Màn hình: 1.54-inch IPS 240 × 240 pixel
    • CPU: RK8762C
    • Bộ nhớ trong: 128 MB
    • Kết nối: Wi-Fi 802.11b/g/n (2.4 GHz) và Bluetooth 5.0
    • Pin: 200mAh
    • Kích thước: 44 x 38 x 10.4 mm
    • Khối lượng: 54.7 g

    Thiết kế Fobase Air Pro

    Fobase Air Pro sở hữu một thiết kế khá thông dụng của các dòng đồng hồ thông minh hiện nay trên thị trường. Về mặt thẩm mỹ, chiếc đồng hồ không có một chi tiết nào quá nổi bật.

    Mặt đồng hồ có hình chữ nhật, có vỏ ngoài làm từ kim loại, và sở hữu tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP67. Khả năng kháng nước này khá là hiếm có đối với một chiếc đồng hồ thông minh trong phân khúc giá này. Mặt trước của đồng hồ được trang bị một màn hình cảm ứng, được bọc trong một viền bezel có kích thước khá dầy. Các góc cạnh của mặt đồng hồ được bo cong mềm mại.

    Fobase Air Pro

    Nằm ở cạnh phải của màn hình đồng hồ là một nút chức năng, được thiết kế trông giống như chiếc núm vặn của một chiếc đồng hồ cơ truyền thống. Tuy chiếc núm này có thể vặn được, bản thân chiếc đồng hồ chỉ có thể nhận lệnh khi bạn nhấn lên chiếc núm. Nằm dưới chiếc núm này là một nút giả, không có chức năng gì ngoài việc khiến cho vẻ ngoài của chiếc Fobase Air Pro trông giống như một chiếc Apple Watch.

    Ở mặt lưng, bạn có thể thấy những cảm biến của chiếc đồng hồ nằm ở bên dưới một lớp kính, cùng với một cặp chân kết nối nam châm dùng để sạc pin.

    Dây đeo silicone của Fobase Air Pro cũng sở hữu vẻ ngoài rất tương đồng so với của những dòng đồng hồ thông minh của Apple. Bản thân chiếc dây đeo có thể được tháo rời một cách dễ dàng.

    Về mặt công thái học, chiếc đồng hồ đem lại cảm giác khá thoải mái khi đeo trên tay. Khi đặt mặt đồng hồ lên cổ tay, bạn sẽ cảm thấy cảm giác mát lạnh toát ra từ bề mặt kim loại của chiếc đồng hồ. Dây đeo đồng hồ được làm từ silicone cao cấp, không gây khó chịu cho người dùng khi đeo trên tay lâu dài.

    Màn hình Fobase Air Pro

    Màn hình của Fobase Air Pro có kích thước đường chéo là 1.54 inch, được hỗ trợ tính năng cảm ứng và có độ phân giải 240 x 240 pixel. Màn hình sử dụng công nghệ tấm nền IPS. Màn hình của chiếc đồng hồ có góc nhìn khá rộng, khiến những nội dung được hiển thị trên mặt đồng hồ không bị biến dạng màu sắc. Tất nhiên, so với một tấm nền OLED cao cấp, màn hình của Fobase Air Pro không có khả năng hiển thị màu đen có độ sâu ấn tượng bằng.

    Fobase Air Pro

    Bản thân chiếc màn hình có chất lượng khá tốt. Màn hình có phạm vi điều chỉnh độ sáng khá rộng với tổng cộng 4 cấp độ, có khả năng hiển thị màu sắc bắt mắt.

    Tuy nhiên, màn hình của Fobase Air Pro lại có hai điểm hạn chế. Điểm thứ nhất chính là viền bezel hơi dày bọc xung quanh, khiến trải nghiệm hình ảnh trên màn hình không được tốt cho lắm. Điểm thứ 2 nằm ở độ phân giải hơi thấp của màn hình. Bạn có thể thấy rõ điều này khi nhìn kỹ vào các biểu tượng của ứng dụng.

    Giao diện và điều khiển

    Chiếc đồng hồ được điều khiển thông qua chiếc màn hình cảm ứng và nút chức năng ở cạnh bên được sử dụng để thực hiện thao tác điều hướng quay trở về màn hình trước.

    Giao diện của màn hình chính có thể được thay đổi, với 5 mặt đồng hồ có sẵn để bạn lựa chọn, từ những giao diện chứa nhiều thông tin quan trọng cho đến những giao diện thiết kế phong cách. Trong tổng số 5 giao diện mặt đồng hồ này, có một mặt đồng hồ trông rất giống với màn hình cơ bản của Apple Watch.

    Màn hình của Fobase Air Pro có thể được mở lên thông qua 3 cách: bằng cách nâng cổ tay, bằng cách nhấn chạm vào màn hình hoặc bằng cách nhấn vào nút cạnh bên.

    Thao tác điều hướng xung quanh màn hình menu chính được thực hiện với cử chỉ vuốt trái và phải. Bạn có thể trở lại màn hình trước đó bằng việc nhấn nút chức năng cạnh bên hoặc bằng phương pháp vuốt sang bên phải.

    Thao tác vuốt từ trên xuống dưới sẽ nhanh chóng gọi ra mục cài đặt, trong khi thao tác vuốt từ dưới lên trên sẽ hiện ra mục thông báo. Thông báo được hiển thị trên chiếc đồng hồ dưới dạng danh sách gọn gàng.

    Hãy điểm qua những công cụ chức năng trong menu chính. Nếu bạn cuộn màn hình từ trái sang phải, thì ứng dụng đầu tiên bạn gặp chính là chức năng đo nhiệt độ. Tiếp đến là màn hình hoạt động hiển thị khoảng cách mà bạn đa di chuyển, số lượng calo tiêu thụ và số bước chân đi được trong ngày. Ba màn hình kế tiếp được dùng để hiển thị nhịp tim, huyết áp và nồng độ oxy trong máu. Tiếp đến là màn hình hiển thị các chế độ vận động thể thao, thời tiết, thông báo, đồng hồ bấm giờ, tính năng tìm điện thoại và menu cài đặt. Nếu bạn cuộn màn hình theo hướng ngược lại từ màn hình chính, thì thứ tự của các công cụ tính năng này sẽ được đảo ngược.

    Tính năng

    Fobase Air Pro sở hữu nhiều tính năng hữu ích. Bạn có thể sử dụng chiếc đồng hồ như một thiết bị hỗ trợ vận động thông quá các bộ tính năng bao gồm đếm bước chân, đo khoảng cách di chuyển, mức độ calo tiêu thụ, theo dõi chất lượng giấc ngủ và đo nhịp tim. Ngoài ra, chiếc đồng hồ còn có khả năng đo nhiệt độ cơ thể, huyết áp và nồng độ oxy trong máu.

    Tuy sở hữu nhiều tính năng, bản thân những cảm biến chịu trách nhiệm thực hiện các tính năng này lại có độ chính xác không được thuyết phục cho lắm.

    Chiếc đồng hồ sở hữu tổng cộng 24 chế độ vận động thể thao, bao gồm chạy, nhảy dây, đá bóng, tập yoga, đạp xe, vân vân.

    Fobase Air Pro hiển thị thông báo từ các ứng dụng và các cuộc gọi đến (bạn chỉ có khả năng từ chối cuộc gọi). Chiếc đồng hồ còn có công cụ dự báo thời tiết, tính năng tìm kiếm điện thoại, đồng hồ bấm giây và tính năng điều khiển camera của điện thoại.

    Thời lượng pin

    Fobase Air Pro sở hữu một quả pin có dung tích 200 mAh, và theo lời của hãng sản xuất, chiếc đồng hồ có thời lượng pin rơi vào khoảng từ 10 đến 15 ngày khi sử dụng ở chế độ cơ bản và có thời lượng pin lên đến 30 ngày khi dùng ở chế độ “đồng hồ”. Với các dòng điện thoại khác nhau, chiếc Air Pro sẽ có mức pin tiêu thụ khác nhau.

    Trong trường hợp tính năng theo dõi nhịp tim liên tục được sử dụng và tính năng đo nhiệt độ cơ thể được thực hiện mỗi 10 phút một lần, thông thường chiếc đồng hồ sẽ có thời gian sử dụng rơi vào khoảng từ 8 đến 10 ngày.

    Công đoạn sạc pin được thực hiện một cách khá tiện lợi. Dây sạc được gắn chặt vào 2 chân đế kim loại nằm ở mặt lưng của chiếc đồng hồ thông qua cơ chế nam châm. Khi sạc pin, bạn hãy đừng động vào chiếc đồng hồ do cơ chế kết nối của dây sạc không được chắc chắn cho lắm.

    Tổng kết

    Dù có một vài điểm hạn chế, Fobase Air Pro vẫn là một chiếc đồng hồ thông minh khá thú vị và đầy tính hứa hẹn. Thiết kế bên ngoài của chiếc đồng hồ tuy không quá độc đáo, nhưng lại có chất lượng build khá ấn tượng so với mức giá. Và chiếc đồng hồ sở hữu hàng tá các chức năng tiện ích khác nhau. Fobase Air Pro là một chiếc đồng hồ phân khúc tầm trung khá chất lượng, và là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc nếu bạn đang tìm mua một dòng sản phẩm có giá trị sử dụng cao.

    Điểm cộng

    • Chất lượng build cao
    • Tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP67
    • Thời lượng pin tốt
    • Sở hữu nhiều công cụ tính năng
    • Mức giá phải chăng
    • Tốc độ sạc pin khá nhanh

    Điểm trừ

    • Thiết kế không có gì độc đáo
    • Độ phân giải màn hình không cao
  • Đánh giá Alienware Area-51m: Thiết kế phong cách, hiệu năng tuyệt đỉnh

    Đánh giá Alienware Area-51m: Thiết kế phong cách, hiệu năng tuyệt đỉnh

    Alienware Area-51m

    Alienware Area-51m là một chiếc laptop gaming sở hữu thiết kế đặc biệt, cho phép người dùng dễ dàng nâng cấp card đồ họa bên trong nếu cần. Được trang bị chip xử lý máy bàn Intel Core i9 và card đồ họa RTX, chiếc laptop mang lại mức hiệu năng đỉnh cao, có thể vượt qua mọi bài kiểm tra của chúng tôi.

    Thông số kỹ thuật của Alienware Area-51m

    • CPU: Intel Core i9-9900K
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 2080
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 1TB SSD
    • Màn hình: 17.3-inch, 1920x1080p
    • Kích thước: 16.1 x 15.9 x 1.1~1.7 inch
    • Khối lượng: 3.85 kg

    Thiết kế Alienware Area-51m

    Alienware Area-51m sở hữu một ngôn ngữ thiết kế hoàn toàn mới của hãng, với tên gọi là “Legend”. Điểm khác biệt đầu tiên mà bạn nhận thấy chính là chiếc laptop đã không còn những góc cạnh vuông vắn và những đường cắt sắc sảo. Thay vào đó, máy sở hữu một thiết kế mềm mại hơn với những góc cạnh được bo cong.

    Và thay vì được làm từ chất liệu nhôm, phần lớn vỏ ngoài của Alienware Area-51m được chế tạo từ hợp kim ma-giê, với màu sắc chủ đạo là xám đen. Bề mặt hoàn thiện mềm mịn không những đem lại cảm giác chạm tay vô cùng thoải mái, mà còn có khả năng chống bám vân tay tuyệt vời.

    Tuy sở hữu thiết kế tối giản hơn nhiều so với những dòng máy khác mà hãng từng sản xuất, máy vẫn có những chi tiết đậm chất laptop Alienware, được thể hiện rõ ràng nhất ở logo hình đầu alien phát sáng trên nắp máy. Bọc xung quanh hệ thống khe thông khí nằm phía sau thân máy là dải đèn LED rực rỡ.

    Alienware Area-51m

    Nếu bạn đã từng nhìn thấy một chiếc laptop Alienware, thì phần nội thất của chiếc Area-51m sẽ trở nên quen thuộc với bạn. Khu vực kê tay và thân bàn phím được phủ một lớp chất liệu mềm mịn màu đen tương tự như vỏ ngoài. Bộ bàn phím của máy được đặt bên trên một hệ thống đèn RGB tỏa sáng rực rỡ.

    Màn hình kích thước 17 inch của máy được đặt bên trong một khung viền bezel có kích thước khá mỏng. Cạnh dưới của màn hình được in chữ Alienware màu bạc.

    Dù sở hữu những cấu hình hiệu năng cao bên trong, Area-51m là một mẫu máy khá nhẹ trong phân khúc laptop thay thế máy bàn. Máy có khối lượng 3.85 kg, với kích thước 3 cạnh là 16.1 x 15.9 x 1.2~1.7 inch. Máy nhẹ hơn so với Origin PC Eon 17-X (nặng 3.9 kg, 16.4 x 11.6 x 1.6 inch) và MSI GT75 Titan (nặng 4.53 kg, 16.9 x 12.4 x 1.2~2.3 inch).

    Area-51m cần khá nhiều năng lượng để sử dụng những linh kiện có hiệu năng cao ở bên trong, vậy nên máy được trang bị tổng cộng những 2 cổng nguồn DC ở mặt lưng.

    Cổng kết nối Alienware Area-51m

    Area-51m được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối, cho phép bạn liên kết với mọi thiết bị ngoại vi từ nhỏ đến lớn. Nằm ở cạnh phải của chiếc laptop là 2 cổng USB 3.1. Trong khi đó, ở cạnh phải được trang bị thêm 1 cổng USB 3.1 thứ 3, 1 cổng Thunderbolt 3, giắc cắm tai nghe và giắc cắm microphone.

    Alienware Area-51m

    Phía sau thân máy sở hữu 2 cổng nguồn DC, cổng xuất HDMI 2.0, cổng Mini DisplayPort và cổng Gigabit Ethernet.

    Màn hình Alienware Area-51m

    Alienware Area-51m được trang bị một màn hình kích thước 17.3 inch, độ phân giải 1080p đem lại chất lượng hình ảnh tuyệt vời cho người dùng. Màn hình máy còn hỗ trợ tính năng Nvidia G-Sync cùng với tần số quét 144Hz, mang lại cho người dùng trải nghiệm chơi game mượt mà.

    Alienware Area-51m

    Trong quá trình kiểm tra, màn hình của chiếc Area-51m có độ phủ màu màn hình là 117.6%, thấp hơn một chút so với mức trung bình 138% của dòng máy cùng phân khúc. Cả 2 chiếc laptop cạnh tranh là X9 và Titan đều có khả năng hiển thị màu sắc ấn tượng hơn, với kết quả đo được lần lượt là 121 và 179%. Eon 17-X là chiếc laptop đạt kết quả thấp nhất ở bài kiểm tra này với kết quả đo được là 103%.

    Với độ sáng bình quân là 285 nit, màn hình của Area-51m rực rỡ hơn một chút so với mức bình quân 278 nit của dòng máy cùng phân khúc. Màn hình của máy đồng thời rực rỡ hơn so với Titan (272 nit), Eon 17-X (251 nit) và X9 (242 nit).

    Bàn phím và touchpad

    Alienware từ lâu được biết đến nhờ những dòng laptop gaming có bàn phím chất lượng hàng đầu phân khúc. Tin mừng là Area-51m cũng nằm trong danh sách đó. Các nút trên bàn phím của Area-51m sở hữu độ phản hồi xúc giác chắc tay, và độ nảy tốt, đem lại trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái.

    Touchpad của máy có kích thước 2 cạnh là 3.9 x 2.2 inch, đem lại tốc độ nhận cảm ứng nhanh và chính xác với mọi thao tác điều hướng của tôi.

    Hiệu năng

    Với con chip Intel Core i9-9900K và 64GB RAM, Area-51m có thể đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của tôi. Nhờ sử dụng chipset Z390, đây còn là chiếc laptop Alienware đầu tiên hỗ trợ vi xử lý 8 nhân. Để kiểm tra khả năng xử lý đa nhiệm của chiếc laptop, tôi mở đồng loạt 40 tab Chrome trong khi tựa game Battlefield V được chạy nền. Trong suốt quá trình kiểm tra, chiếc laptop vẫn có thể vận hành một cách mượt mà, không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Chiếc laptop tiếp tục thể hiện sức mạnh ở bài kiểm tra Geekbench. Máy đạt điểm số hiệu năng xử lý đa nhân là 29998, vượt qua mức trung bình của phân khúc là 21117 điểm. Kết quả điểm hiệu năng tổng thể của máy đồng thời còn vượt qua các dòng máy cùng phân khúc bao gồm Titan (i9-8950HK, 22764 điểm), Eon 17-X (i7-8700K, 21272 điểm) và X9 (i9-8950HK, 25914 điểm).

    Trong bài kiểm tra tốc độ ghi chép dữ liệu, ổ SSD PCIe dung lượng 1TB của chiếc Area-51m chỉ mất 4 giây để copy 1 tệp tin 4.97GB, tương ứng với tốc độ nhanh chóng mặt là 1272.4 MBps. Kết quả này nhanh hơn gấp đôi so với mức trung bình phân khúc là 590.7 MBps.

    Area-51m tiếp tục đạt kết quả ấn tượng ở bài kiểm tra HandBrake, chỉ mất 6 phút 12 giây để hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p. Máy có thời gian hoàn thành nhanh hơn nhiều so với mức trung bình 9 phút 43 giây, cũng như kết quả 8 phút 12 giây và 8 phút 15 giây lần lượt của chiếc X9 và Titan.

    Hiệu suất chơi game

    Area-51m được trang bị chiếc card đồ họa RTX 2080. Máy có hiệu suất chơi game tuyệt vời, có thể chạy tựa game Battlefield V (cấu hình Ultra, 1080p) ở mức khung hình mượt mà là 123 fps.

    Chiếc laptop tiếp tục thể hiện hiệu suất xử lý đồ họa ấn tượng trong tựa game Rise of the Tomb Raider, với mức khung hình bình quân là 91 fps, thừa đủ để đánh bại mức trung bình 64 fps của dòng máy cùng phân khúc. Ngay cả chiếc Titan với card RTX 2080 tương tự cũng không phải là đối thủ của chiếc Area-51m, với mức khung hình đo được là 75 fps.

    Ở tựa game Hitman, chiếc Area-51m tiếp tục giữ vị trí đứng đầu trong bài viết này với mức khung hình 144 fps. Kết quả này bỏ lại xa phía sau là mức trung bình 96 fps của dòng laptop gaming cao cấp.

    Area-51m đạt mức khung hình bình quân là 106 fps ở tựa game Grand Theft Auto V, vượt qua mức trung bình 75 fps của dòng máy cùng phân khúc.

    Thời lượng pin

    Do được trang bị những linh kiện có mức hiệu năng cao, Area-51m trụ được không quá lâu trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi. Sau khi để máy lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit, chiếc laptop tắt nguồn chỉ sau 2 giờ 35 phút.

    Kết quả thời lượng pin này thấp hơn so với mức trung bình 3 giờ 16 phút của dòng laptop gaming cao cấp. Dù vậy, những dòng máy được so sánh trong bài viết này còn có mức thời lượng pin còn thấp hơn so với chiếc laptop Alienware, cụ thể là Eon 17-X (1 giờ 58 phút), X9 (2 giờ 21 phút) và Titan (2 giờ 31 phút).

    Nhiệt độ

    Đối với một chiếc laptop có kích thước lớn, Area-51m giữ được một mức nhiệt khá ổn định trong bài kiểm tra của chúng tôi. Điều này có được là nhờ công nghệ tản nhiệt thế hệ mới của hãng có tên gọi là Cryo-Tech v2.0. Hệ thống tản nhiệt này được cấu thành bởi các tổ hợp quạt thông gió, thiết kế thông minh cùng với những linh kiện phân tán nhiệt được bố trí ở những vị trí quan trọng bên trong.

    Sau khi chơi tựa game Battlefield V trong vòng 15 phút, khu vực touchpad có mức nhiệt đo được là 28 độ C. Trong khi đó khu vực trung tâm bàn phím và touchpad có mức nhiệt đo được lần lượt là 41 và 43 độ C.

    Phần mềm

    Alienware Command Center là một trong các ứng dụng được cài sẵn trong hệ thống của chiếc Alienware Area-51m. Ứng dụng sở hữu một giao diện hoàn toàn mới và rất dễ sử dụng. Phần mềm cho phép người dùng thay đổi màu sắc và hiệu ứng của đèn bàn phím, cũng như là nơi cho bạn thiết lập các macro. Bạn cũng có thể sử dụng phần mềm này để kiểm tra thông tin chẩn đoán hệ thống, thiết lập mức hiệu năng xử lý của từng ứng dụng khác nhau và thay đổi tốc độ quạt.

    Tổng kết

    Alienware Area-51m là một chiếc laptop gaming thế hệ mới của Alienware. Máy sở hữu mức hiệu năng đỉnh cao, cho phép bạn không những chơi tốt những tựa game cấu hình nặng, mà còn có thể làm việc hiệu quả với những ứng dụng đòi hỏi khả năng xử lý cao. Alienware Area-51m là một lựa chọn laptop gaming đáng để cân nhắc nếu bạn đang tìm mua một dòng máy có hiệu suất chơi game đỉnh cao.

    Điểm cộng

    • Thiết kế bắt mắt
    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Ổ SSD tốc độ cao
    • Màn hình 144Hz, hỗ trợ tính năng G-Sync
    • Mọi linh kiện chính bên trong đều có thể được thay thế và nâng cấp
    • Khả năng tản nhiệt hiệu quả

    Điểm trừ

    • Giá siêu cao
    • Thời lượng pin ở mức trung bình
  • Đánh giá Apple Watch SE: Tiện nghi, thân thiện với túi tiền

    Đánh giá Apple Watch SE: Tiện nghi, thân thiện với túi tiền

    Apple Watch SE

    Cùng với Apple Watch Series 6, Apple Watch SE là một trong những dòng đồng hồ thông minh mới nhất của Apple. Đây là phiên bản có mức giá phải chăng hơn. Ngoài mức giá ra, Apple Watch SE còn có một vài điểm khác biệt so với dòng đồng hồ flagship của hãng. Bài viết hôm nay sẽ nói về những điểm khác biệt đó, cũng như những điểm mạnh và điểm yếu của chiếc đồng hồ.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Apple Watch SE

    • Màn hình: 1.78-inch OLED LTPO 368 × 448 pixel
    • CPU: Apple S5
    • Bộ nhớ trong: 32GB
    • Kết nối: Wi-Fi 802.11b/g/n (2.4 GHz) và Bluetooth 5.0
    • Kích thước: 44 x 38 x 10.4 mm
    • Khối lượng: 36.20 g

    Điểm khác biệt

    Hãy bắt đầu bài review với điểm khác biệt của Apple Watch SE với dòng đồng hồ flagship Series 6 và chiếc đồng hồ Series 5 được ra mắt năm ngoái. Trên thực tế, Apple Watch SE sở hữu nhiều điểm tương đồng với chiếc Series 5, do được trang bị cùng loại chip xử lý, và có cùng mức dung lượng bộ nhớ trong là 32GB. Nhưng chiếc Series 5 lại có tính năng hiển thị liên tục (Always-On) và các tùy chọn ECG – những tính năng mà Apple Watch SE không có. Ít nhất thì chiếc SE vẫn được trang bị cảm biến đo độ cao như của chiếc Series 6.

    Apple Watch SE

    Trong khi đó, Apple Watch Series 6 lại sở hữu nhiều điểm khác biệt về mặt công nghệ và tính năng. Chiếc đồng hồ mang đến cho người dùng khả năng đo lường nồng độ oxy trong máu, tính năng ECG, Always-On, chip xử lý mới (nhanh hơn 20% so với dòng chip thế hệ trước), hỗ trợ kết nối Wifi 5 và sở hữu tốc độ sạc pin nhanh hơn.

    Vậy thì chiếc Apple Watch SE là sản phẩm đồng hồ thông minh dành cho những ai? Nếu bạn đang sử dụng Apple Watch Series 5, thì chiếc SE sẽ không dành cho bạn, do cả 2 chiếc đồng hồ này có nhiều điểm tương đồng về mặt tính năng và hiệu năng.

    So sánh và lựa chọn giữa Apple Watch Series 6 và Apple Watch SE được dựa trên duy nhất một tiêu chí, đó chính là mức giá. Nếu bạn không có nhiều tiền, thì hãy cân nhắc lựa chọn chiếc SE, còn nếu không thì hãy chọn chiếc Series 6.

    Thiết kế Apple Watch SE

    Thiết kế bên ngoài của Apple Watch SE mang nhiều điểm tương đồng so với chiếc Series 6. Tuy nhiên, mặt lưng của cả 2 chiếc đồng hồ lại khác nhau hoàn toàn.

    Chiếc đồng hồ có vỏ ngoài được làm từ nhôm, một loại chất liệu hợp lý và chất lượng so với mức giá. Do chiếc SE không phải là dòng đồng hồ cao cấp, nên hãng không nhất thiết phải sử dụng những chất liệu cao cấp như titan, sứ hoặc thép. Dù vậy, với những ai muốn sở hữu một chiếc đồng hồ được làm từ vật liệu cao cấp hơn, hãy xem qua phiên bản thứ 6 của dòng sản phẩm.

    Apple Watch SE

    Khác với chiếc Series 6, Apple Watch SE không có những phiên bản màu sắc mới. Apple Watch SE được phát hành với 3 phiên bản màu sắc quen thuộc là bạc, vàng và đen. Trong quá trình trải nghiệm thực tế, tôi sử dụng phiên bản đồng hồ màu đen, với dây đeo màu đen. Hai phiên bản màu còn lại được đi kèm dây đeo màu trắng và màu hồng.

    Chất liệu và bố cục chi tiết của Apple Watch SE không có nhiều khác biệt do với những dòng đồng hồ thông minh phiên bản tiền nhiệm của hãng. Mặt trước của chiếc đồng hồ là màn hình, được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Ion-X và được phủ bởi một lớp chất liệu chống dính. Thân đồng hồ được làm từ nhôm tái chế, trong khi mặt lưng được làm từ sứ.

    Ở cạnh phải, bạn có thể tìm thấy núm điều khiển Digital Crown, 1 chiếc microphone và nút chức năng. Nằm ở cạnh trái là 2 dải loa ngoài, trong khi ở 2 cạnh trên và dưới là nơi gắn dây đeo như thường lệ. Nằm ở mặt lưng là cảm biến nhịp tim quang học.

    Vỏ ngoài của chiếc đồng hồ có tiêu chuẩn độ bền ISO 22810: 2010, có khả năng kháng nước khi bạn rửa bát, đi bơi trong hồ hoặc ngoài biển. Tuy nhiên, hãng khuyến cáo bạn không nên đeo đồng hồ khi lặn, lướt sóng hoặc những hoạt động tương tự.

    Dây đeo được làm từ chất liệu silicone mềm mại. Ngoài chiếc dây đeo mặc định ra, bạn còn có thể sử dụng các loại dây đeo khác với chiếc Apple Watch SE.

    Màn hình Apple Watch SE

    Trên lý thuyết, màn hình của Apple Watch SE không có nhiều điểm khác biệt so với chiếc Series 6. Ở phiên bản 44mm, chúng ta có 1 màn hình OLED LTPO với kích thước đường chéo là 1.78 inch. Tấm nền hiển thị có độ phân giải là 368 x 448 pixel, mật độ điểm ảnh là 326 ppi và có độ sáng cực đại trên lý thuyết là 1000 cd/m².

    Cả hai dòng đồng hồ đều được trang bị cùng loại màn hình. Tuy nhiên, Apple Watch SE lại không có tính năng hiển thị liên tục (Always-On) như của chiếc Series 5 và 6. Chiếc đồng hồ cũng không có tính năng cảm biến lực Force Touch như của các dòng đồng hồ flagship của Apple.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, màn hình của Apple Watch SE đem lại trải nghiệm sử dụng tốt. Độ sáng của màn hình là vừa đủ để cho phép tôi sử dụng thoải mái trong mọi điều kiện ánh sáng. Màn hình của chiếc đồng hồ sở hữu mọi ưu điểm của tấm nền OLED.

    Trong mục cài đặt, bạn có thể tùy chọn độ sáng màn hình thủ công, hoặc lựa chọn tùy chọn chế độ Độ sáng màn hình tự động. Chiếc đồng hồ cho phép người dùng thay đổi kích cỡ của chữ, chuyển qua chế độ chữ đậm.

    Thời lượng pin Apple Watch SE

    Danh sách thông số kỹ thuật chính thức của chiếc Apple Watch SE ghi rằng chiếc đồng hồ có thời lượng pin tương tự như chiếc Series 6 – đó là 18 giờ đồng hồ. Nhưng trên thực tế, chiếc SE có thời lượng pin dài hơn nhiều, đó là bởi Series 6 sử dụng tính năng Always-On trong quá trình kiểm tra thời lượng pin. Do Apple Watch SE không có tính năng này, thời lượng pin thực tế của chiếc đồng hồ sẽ cao hơn nhiều.

    Ở phiên bản thân đồng hồ 44mm, tôi có thời lượng sử dụng rơi vào khoảng 2 ngày trong một chu kỳ sạc pin. Tất nhiên, thời lượng pin của đồng hồ sẽ phụ thuộc nhiều vào thói quen sử dụng của từng người, nhưng có một điều mà tôi đảm bảo đó là chiếc đồng hồ sẽ trụ được ít nhất 1 ngày sử dụng.

    Apple Watch SE sử dụng cơ chế sạc pin thông qua dây cáp nam châm tương tự như phiên bản tiền nhiệm. Tuy nhiên, chiếc SE lại không có tốc độ sạc pin nhanh như của chiếc Series 6. Trong vòng 30 phút sạc pin từ mức 0%, chiếc SE nạp lại 47% lượng pin. Chiếc đồng hồ được nạp đầy sau khoảng 1 giờ 30 phút.

    Phần mềm

    Tại thời điểm viết bài, Apple Watch SE sử dụng hệ điều hành WatchOS phiên bản 7.1. Chiếc SE được trang bị con chip S5, tương tự như phiên bản đồng hồ thông minh thông minh flagship năm ngoái. Con chip xử lý mạnh mẽ này đem lại trải nghiệm sử dụng tốt và mượt mà hàng ngày.

    Tôi đã nói về các thay đổi của hệ điều hành WatchOS 7 trong bài đánh giá Apple Watch Series 6, và về mặt tổng thể, những thay đổi này cũng được áp dụng cho chiếc SE. Ngoại trừ những tính năng như đo nồng độ oxy trong máu và ECG, do chiếc SE không được trang bị các linh kiện cần thiết để thực hiện những chức năng này.

    Tổng kết

    Phiên bản Apple Watch SE thế hệ mới có thể được xem là dòng sản phẩm thay thế cho những mẫu Apple Watch đời cũ hơn, đặc biệt là dành cho những ai không quá quan tâm đến những tính năng mới mà Apple Watch Series 6 mang lại và muốn sở hữu một thiết bị đeo tay mới ở một mức giá rẻ hơn.

    Xét về mặt tổng thể, Apple Watch SE mang đến cho người dùng trải nghiệm sử dụng khá tương đồng so với phiên bản Series 5 được phát hành năm ngoái, với khác biệt ở một số tính năng. Apple Watch SE là một chiếc đồng hồ thông minh tốt, mang lại cho người dùng nhiều tính năng tiện ích ở một mức giá rẻ hơn nhiều so với phiên bản đồng hồ flagship hiện tại của hãng.

    Điểm cộng

    • Chất lượng build cao
    • Thiết kế bắt mắt, sang trọng
    • Độ bền tốt, có khả năng kháng nước
    • Thời lượng pin dài ngày
    • Hiệu năng ấn tượng
    • Nhiều tính năng hữu ích
    • Màn hình OLED rực rỡ, sắc nét
    • Đeo thoải mái trên tay
    • Mức giá tốt hơn so với dòng đồng hồ flagship của hãng

    Điểm trừ

    • Tốc độ sạc không nhanh bằng Apple Watch Series 6
    • Thiếu tính năng hiển thị liên tục (Always-On)
    • Không có chức năng đo nồng độ oxy trong máu
    • Không có tính năng cảm ứng lực trên màn hình (Force Touch)
  • Đánh giá LG Gram 17: Laptop 17 inch gọn nhẹ nhất thế giới

    Đánh giá LG Gram 17: Laptop 17 inch gọn nhẹ nhất thế giới

    LG Gram 17

    LG Gram 17 là một trong những chiếc laptop 17 inch hiếm hoi trên thị trường có khối lượng nhỏ hơn 1.3 kg. Phiên bản mới nhất của dòng máy mang lại quá nhiều thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm. Tuy nhiên, khác với phiên bản trước, dòng máy Gram 17 thế hệ mới lại có mức thời lượng pin dưới mức trung bình, hiệu năng CPU thấp hơn so với các dòng máy cạnh tranh. LG Gram 17 vẫn là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn sở hữu một chiếc laptop có màn hình lớn bên trong một thân máy có tính di động cao.

    Thông số kỹ thuật của LG Gram 17

    • CPU: Intel Core i7-1065G7
    • GPU: Intel Iris Plus
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 17-inch, 2560 x 1600-pixel
    • Kích thước: 15 x 10.3 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.36 kg

    Thiết kế LG Gram 17

    LG Gram 17 là một chiếc laptop có thiết kế gọn nhẹ, bóng bẩy với thiết kế bên ngoài có phần đơn điệu. Vỏ ngoài của máy được làm từ hợp kim ma-giê, có khối lượng nhẹ hơn rất nhiều so với chất liệu nhôm truyền thống của các dòng laptop thông thường.

    Chiếc Gram 17 có kích thước 3 cạnh là 15 x 10.3 x 0.7-inch. Máy có khối lượng nhẹ hơn một số dòng laptop 15 inch như Microsoft Surface Laptop 3 (nặng 1.54 kg) và nhẹ hơn rất nhiều so với những dòng máy cùng kích cỡ màn hình như Dell XPS 17 (nặng 2.5 kg).

    Về mặt thẩm mỹ, chiếc Gram 17 có thiết kế bên ngoài không được ấn tượng cho lắm. Ngoài chữ “gram” mạ chrome đặt chính giữa ra, bề mặt nắp máy được thiết kế hoàn toàn trống trơn.

    LG Gram 17

    Mở chiếc laptop hiện ra bên trong là một chiếc màn hình 17 inch được bọc trong một viền bezel khá mỏng. Nằm ngay bên dưới là bộ bàn phím kích thước full-size và một chiếc touchpad được đặt âm so với thân máy. Bề mặt thân máy được hoàn thiện với tông màu bạc tối, kết hợp hài hòa với nhãn hiệu Gram màu trắng và màu da cam từ của các ký tự trên các phím chức năng.

    Nút nguồn được đặt trên góc phải của bộ bàn phím, có chức năng kiêm bảo mật vân tay, cho phép người dùng đăng nhập hệ thống bằng mã sinh trắc thông qua Windows Hello. Đáng tiếc là máy không có lựa chọn mở khóa laptop bằng phương pháp nhận diện khuôn mặt.

    LG Gram 17 có chất lượng build không được tốt cho lắm so với mức giá. Phần nắp máy của chiếc laptop có hiện tượng bị lún cong khi tôi tác động lực bên trên bề mặt.

    Cổng kết nối LG Gram 17

    LG Gram 17 được trang bị khá đầy đủ các loại cổng kết nối. Nằm ở cạnh phải là 2 cổng USB 3.1 Type-A, khe đọc thẻ nhớ microSD, giắc cắm tai nghe/microphone và khe lắp khóa chống trộm.

    LG Gram 17

    Dọc theo cạnh trái là cổng USB 3.1 thứ 3, cổng xuất HDMI và 1 cổng Thunderbolt 3. Thay vì sạc pin thông qua cổng USB Type-C, chiếc Gram 17 sử dụng cổng nguồn AC tiêu chuẩn đặt ở cạnh trái.

    Màn hình LG Gram 17

    LG Gram 17 được trang bị một màn hình kích thước 17 inch, độ phân giải 2560 x 1600 pixel mang lại chất lượng hình ảnh sắc nét, sống động và rực rỡ.

    Dựa vào kết quả của thước đo màu, màn hình của chiếc Gram 17 phủ được 104% dải sRGB. Tuy đây không phải là một kết quả quá tồi, độ phủ màu màn hình của chiếc laptop LG lại thấp hơn một chút so với XPS 17 (131%), MacBook Pro (113%) và thấp hơn mức trung bình của dòng máy cùng phân khúc (118%).

    Tương tự, màn hình của Gram 17 có chỉ số độ sáng là 332 nit, thấp hơn so với mức trung bình của dòng máy cùng phân khúc là 378 nit. Kết quả độ sáng của chiếc laptop LG cũng thấp hơn so với những dòng máy được so sánh trong bài viết này, cụ thể là XPS 17 (504 nit) và MacBook Pro (428 nit).

    Bàn phím và touchpad

    Bàn phím của LG Gram 17 đem lại cho tôi những cảm xúc trái chiều. Ở một mặt, các nút của máy có kích thước vừa tầm và được bố trí ở một bố cục rộng rãi. Cụm nút mũi tên được đặt tách biệt so với các nút còn lại. Những tính năng này khiến cho bộ bàn phím của máy phù hợp với mọi loại công việc.

    Tuy nhiên, trải nghiệm nhập liệu của bàn phím bị giảm đôi chút bởi vị trí của chiếc touchpad. Thay vì được đặt ngay bên dưới phím cách, chiếc touchpad này lại được đặt ở vị trí chính giữa thân máy. Vị trí của chiếc touchpad khiến tôi liên tục chạm tay lên bề mặt trong quá trình sử dụng.

    Bản thân chiếc touchpad có diện tích sử dụng vừa tầm, với kích thước 2 cạnh là 4.8 x 2.8 inch. Touchpad có độ phản hồi nhanh và chính xác với mọi thao tác vuốt và chạm của người dùng, đem lại khả năng điều hướng nhanh chóng và hiệu quả.

    Hiệu năng

    Ẩn bên trong lớp vỏ kim loại của chiếc LG Gram 17 là con chip Intel Core i7-1065G7 và 16GB RAM. Chiếc laptop có thừa đủ mức hiệu năng để tôi mở đồng loạt hơn 20 tab Chrome. Ngay cả khi tôi mở thêm 4 video HD trên Youtube, chiếc laptop vẫn không hề có dấu hiệu chậm lại.

    Trải nghiệm sử dụng thực tế ấn tượng được phản ánh trong kết quả chấm điểm hiệu năng tổng thể với Geekbench. Chiếc laptop đạt điểm số 15625 điểm, ấn tượng hơn nhiều so với dòng máy cùng phân khúc.

    Tuy nhiên, chiếc laptop phải chật vật đôi chút ở bài kiểm tra chuyển mã video bằng ứng dụng HandBrake. Chiếc laptop phải mất 23 phút 58 giây để hoàn thành việc chuyển mã 1 video 4K sang độ phân giải 1080p. Thực hiện cùng tác vụ, phiên bản máy thế hệ trước hoàn thành chỉ trong vòng 19 phút 17 giây. Các dòng máy cùng phân khúc như XPS 17 và MacBook Pro có thời gian hoàn thành chỉ bằng 1 phần 3 so với chiếc LG, với thời gian cụ thể lần lượt là 8 phút 40 giây và 8 phút 1 giây.

    Một điểm sáng của chiếc Gram 17 nằm ở ổ SSD M.2 PCIe dung lượng 512GB của máy. Ổ đĩa chỉ mất 5 giây để copy 1 tệp tin nặng 5GB, tương ứng với tốc độ bình quân là 1128.4 MBps. Máy có tốc độ ghi chép dữ liệu nhanh hơn so với MacBook Pro (1017.8 MBps) và XPS 17 (620.5 MBps).

    Thời lượng pin

    LG Gram 17 chỉ trụ được 7 giờ 10 phút trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi. Kết quả thời lượng pin này tuy không tồi, nhưng lại thấp hơn rất nhiều so với mức thời lượng pin gần 12 giờ đồng hồ của phiên bản máy tiền nhiệm.

    Để so sánh, 2 dòng máy cạnh tranh cùng phân khúc là XPS 17 và MacBook Pro có thời lượng pin dài hơn nhiều, đo được lần lượt là 9 giờ 4 phút và 10 giờ 54 phút. Thời lượng pin của chiếc laptop LG ngắn hơn so với mức trung bình phân khúc là 9 giờ 22 phút.

    Khả năng tản nhiệt

    Với một thân máy có kích thước bề mặt lớn để phân tán nhiệt, chiếc Gram 17 không gặp nhiều khó khăn trong bài kiểm tra khả năng tản nhiệt của chúng tôi, cụ thể là sau khi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút. Khu vực có mức nhiệt cao nhất của chiếc laptop nằm ở bên trên nút F9, có mức nhiệt là 35 độ C, bằng với ngưỡng nhiệt lý tưởng tối đa.

    Gầm máy thường là nơi có mức nhiệt cao nhất của những dòng laptop thông thường, chỉ đạt nhiệt độ 30 độ C đối với chiếc Gram 17. Trung tâm bàn phím và touchpad còn có mức nhiệt tốt hơn nhiều, đo được lần lượt là 29 và 25 độ C.

    Phần mềm

    LG cài sẵn vào chiếc Gram 17 một vài công cụ khá hữu ích, bao gồm LG Control Center. Đây là ứng dụng cho phép người dùng tùy chỉnh mức hiệu năng tiêu thụ, tông màu màn hình và những cài đặt bảo mật.

    LG Update Center là ứng dụng cho phép người dùng tải về những bản cập nhật driver mới nhất.

    Tổng kết

    Đáng tiếc là so với phiên bản máy thành công năm ngoái, LG Gram 17 năm nay lại có chất lượng không tốt bằng. Máy vẫn giữ được những điểm mạnh từ dòng máy gốc, bao gồm khối lượng tổng thể nhẹ đến khó tin và một màn hình 17 inch có độ sắc nét và màu sắc trung thực.

    Tuy nhiên, mọi khía cạnh khác của chiếc laptop lại không được ấn tượng cho lắm, đặc biệt là so với phân khúc giá. Thiết kế của máy hơi có phần đơn điệu, thiếu đi những chi tiết làm nên điểm nhấn, đấy là chưa kể đến chất lượng build không được tốt cho lắm của vỏ máy. Máy còn có thời lượng pin ngắn hơn nhiều so với phiên bản tiền nhiệm.

    Dù có những điểm hạn chế này, Gram 17 vẫn là một chiếc laptop hoàn hảo dành cho một số bộ phận người dùng. Đây là chiếc laptop 17 inch duy nhất trên thị trường có tính di động cao. Bạn có thể đặt gọn chiếc laptop vào trong túi xách và mang máy theo một cách dễ dàng khi đi làm. Nếu một chiếc màn hình lớn và tính di động cao là 2 điểm bạn cần ở một chiếc laptop mới, thì LG Gram 17 là một lựa chọn không thể tốt hơn.

    Điểm cộng

    • Thiết kế siêu gọn nhẹ
    • Màn hình 17 inch sắc nét
    • Nhiều cổng kết nối
    • Ổ SSD tốc độ cao

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin không quá ấn tượng
    • Hiệu năng thấp hơn so với đối thủ cùng phân khúc
    • Thiết kế đơn điệu
  • Đánh giá Google Pixel Buds A: Giá tầm trung, nhiều tính năng thông minh

    Đánh giá Google Pixel Buds A: Giá tầm trung, nhiều tính năng thông minh

    Google Pixel Buds A

    Google Pixel Buds A là một dòng tai nghe có mức giá tầm trung. Đây là phiên bản thay thế của dòng tai nghe đắt tiền hơn của hãng Pixel Buds 2, sở hữu những tính năng hấp dẫn và chất lượng tốt. Tuy nhiên để có được mức giá này, hãng đã phải cắt giảm chi phí sản xuất ở một số các khía cạnh khác nhau. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết Google Pixel Buds A, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Google Pixel Buds A

    • Driver: 12mm
    • Kết nối: Bluetooth 5.0
    • Thời lượng pin: 5 giờ (24 giờ nếu cộng thêm vỏ sạc)
    • Cổng giao tiếp: USB Type-C
    • Kích thước: 20.7 x 29.3 x 17.5mm (tai nghe); 63 x 47 x 25mm (vỏ sạc)
    • Khối lượng: 5.06g (tai nghe); 42.8g (vỏ sạc)

    Thiết kế Google Pixel Buds A

    Thoạt nhìn, Google Pixel Buds A có vẻ ngoài khá tương đồng so với phiên bản gốc là Pixel Buds (2020). Trên thực tế, Google đã giữ nguyên thiết kế bên ngoài của chiếc tai nghe, vậy nên đây là phiên bản có mức giá rẻ hơn của dòng tai nghe gốc.

    Điểm mới duy nhất của chiếc tai nghe chính là 2 lựa chọn màu sắc mới là “Dark Olive” và “Clearly White”. Phiên bản tai nghe mà chúng tôi sử dụng trong bài review này có màu trắng.

    Google Pixel Buds A

    Google Pixel Buds A được đặt bên trong một một chiếc vỏ sạc có bề mặt được hoàn thiện phẳng mịn. Chiếc vỏ sạc đem lại cảm giác cầm nắm khá chắc tay. Thiết kế tổng thể của chiếc vỏ sạc khá tối giản và trung tính. Những gì bạn thấy trên bề mặt của chiếc vỏ sạc là cổng USB Type-C nằm ở phía dưới và đèn LED ẩn ở ngay bên dưới nắp vỏ. Chiếc đèn này sẽ sáng lên khi bản mở vỏ sạc ra.

    Bản thân cặp tai nghe có kích thước khá nhỏ, và có khối lượng rất nhẹ là 5g. Chiếc tai nghe có độ khít tốt, và không bị tuột ra khỏi tai trong quá trình nghe. Nếu cảm thấy không vừa, bạn có thể thay thế chiếc đầu mút tai nghe mặc định với những chiếc mút được tặng kèm.

    Bề mặt của chiếc tai nghe có một logo chữ G khắc bên trên, đây cũng là nơi bạn thực hiện các thao tác cử chỉ vuốt để điều khiển. Tính năng điều khiển của Google Pixel Buds A kém hơn một chút so với chiếc Buds 2. Lý do là bởi chiếc tai nghe không có tính năng vuốt để thay đổi mức âm lượng. Những thao tác bạn có thể thực hiện với chiếc tai nghe này là nhấn 1, 2 hoặc 3 lần.

    Google Pixel Buds A

    Một điểm hạn chế khác chính là bạn không có khả năng gán các chức năng khác cho các thao tác vuốt này trong mục cài đặt.

    Điều cuối cùng mà tôi muốn nhắc đến trong mục thiết kế của Google Pixel Buds A chính là tiêu chuẩn kháng ẩm IPX4. Đây là một tiêu chuẩn khá cơ bản, nhưng cũng đủ để bảo vệ chiếc tai nghe của bạn khỏi giọt bắn và mồ hôi.

    Chất lượng âm thanh Google Pixel Buds A

    Nằm bên trong của chiếc Pixel Buds A là chiếc loa driver 12 mm tương tự như của chiếc Buds 2. Tai nghe được hỗ trợ kết nối không dây Bluetooth 5.0. Tuy tại thời điểm viết bài, nhiều dòng tai nghe đã được hỗ trợ phiên bản kết nối Bluetooth là 5.2, tôi không gặp bất cứ vấn đề gì về mặt kết nối trong quá trình sử dụng thực tế.

    Google Pixel Buds A

    Với đường kính 12mm, loa driver của tai nghe khá lớn so với kích thước tổng thể tương đối nhỏ của cặp tai nghe. Google Pixel Buds A đem lại chất lượng âm thanh khá tốt, với chất âm trong trẻo và chính xác từ giải mid cho đến các dải âm tầm cao.

    Tuy nhiên, điều mà chiếc tai nghe thiếu chính là khả năng thể hiện những âm bass ở những dải tần số thấp. Bạn có thể phần nào khắc phục được tình trạng này bằng việc kích hoạt chế độ Bass Boost ở mục tùy chọn của phần mềm cài đặt.

    Chiếc tai nghe không có tính năng cách âm chủ động (ANC). Chiếc tai nghe có khả năng cách âm thụ động tương đối tốt, nhưng nếu bạn cần một chiếc tai nghe có khả năng ANC ở mức giá tầm trung, hãy cân nhắc lựa chọn các dòng tai nghe như Huawei FreeBuds 4i hoặc Anker Soundcore Life A2 NC.

    Tính năng

    Điểm hấp dẫn của Pixel Buds A nằm ở những tính năng thông minh mà Google hỗ trợ. Một trong những tính năng thông minh của chiếc tai nghe phải kể đến chính là khả năng tương thích với trợ lý ảo Google Assistant.

    Chiếc tai nghe còn được hỗ trợ một tính năng có tên gọi là Fast Pair. Đúng như tên gọi, tính năng này cho phép bạn nhanh chóng ghép nối chiếc tai nghe mới mua của mình với điện thoại. Theo lời của Google tính năng này được hỗ trợ với những dòng máy sử dụng hệ điều hành Android 6 hoặc mới hơn.

    Tuy các thiết bị iOS không được hỗ trợ tính năng kể trên, bạn vẫn có thể ghép nối cặp tai nghe với các dòng máy iPhone thông qua mục cài đặt Bluetooth. Công đoạn ghép nối chỉ bất tiện hơn chút xíu so với những dòng máy Android.

    Ứng dụng cài đặt của chiếc Pixel Buds cung cấp cho người dùng nhiều thông tin qua trọng, bao gồm thông tin thời lượng pin của mỗi bên tai nghe và cả của chiếc vỏ sạc.

    Như đã nhắc ở bên trên, chiếc Buds A không hỗ trợ tính năng vuốt thẳng để thay đổi âm lượng, nhưng bạn cũng có thể nhờ trợ lý ảo Google Assistant để thay đổi mức âm lượng cho bạn.

    Chiếc tai nghe còn có một tính năng khá hay có tên gọi là Adaptive Sound (tạm dịch là Âm thanh thích nghi). Tính năng này sẽ khiến cặp tai nghe tự động điều chỉnh mức âm lượng phụ thuộc vào môi trường xung quanh bạn.

    Pixel Buds A sở hữu tính năng tự động nhận biết khi bạn đeo chiếc tai nghe trên tai. Với tính năng này, khi bạn bỏ chiếc Buds A ra, chiếc tai nghe sẽ tự động dừng nhạc, và khi không sử dụng trong vòng vài phút, chiếc tai nghe sẽ tự động tắt nguồn cho đến khi bạn đeo lên tai.

    Thời lượng pin

    Tương tự như chiếc Pixel Buds 2, chiếc Buds A có thời lượng pin hơi đáng thất vọng. Trong quá trình sử dụng hàng ngày, chiếc tai nghe có thời lượng pin bình quân vào khoảng 5 giờ đồng hồ. Đây không phải là một kết quả quá tệ, tuy nhiên trên thị trường có nhiều dòng sản phẩm cạnh tranh có thời lượng pin dài hơn.

    Cộng với lượng pin của chiếc vỏ sạc, bạn sẽ có số thời gian sử dụng tổng cộng khoảng 24 giờ đồng hồ. Chiếc tai nghe có tốc độ sạc pin khá nhanh, cho phép bạn có lại 3 giờ đồng hồ thời gian sử dụng chỉ với 15 phút sạc.

    Bản thân chiếc vỏ đựng được sạc pin thông qua cổng USB Type-C và không được hỗ trợ tính năng sạc pin không dây như chiếc Buds 2.

    Tổng kết

    Google Pixel Buds A là một trong những sản phẩm tai nghe không dây phân khúc tầm trung của Google. Chiếc tai nghe sở hữu cùng loại thiết kế so với phiên bản flagship, và sở hữu một vài tính năng khá cao cấp, khiến đây là một lựa chọn hấp dẫn với những ai đang tìm mua một sản phẩm tai nghe không dây có giá trị sử dụng cao.

    Nhìn vào mức giá chênh lệch của chiếc chiếc tai nghe so với Pixel Buds 2, chiếc Buds A không có quá nhiều điểm hạn chế so với dòng tai nghe cao cấp. Những điểm trừ lớn nhất của chiếc tai nghe chỉ là chiếc vỏ sạc không được hỗ trợ tính năng sạc không dây và không được hỗ trợ thao tác vuốt thẳng.

    Chiếc tai nghe sở hữu cảm biến nhận biết trong tai, cũng như các thao tác vuốt thông minh. Pixel Buds A còn có những tính năng thông minh như Adaptive Sound, Fast Pair và hỗ trợ sử dụng trợ lý ảo Google Assistant, mang lại cho người dùng nhiều tiềm năng sử dụng hơn bao giờ hết.

    Bản thân cặp tai nghe có thời lượng pin không quá ấn tượng, nhưng chiếc vỏ sạc có khả năng chứa một mức thời lượng pin khá lớn. Buds A có tốc độ sạc pin khá nhanh, cho phép bạn nhanh chóng nạp đầy pin cho chiếc tai nghe.

    Nếu những điểm thiếu sót của chiếc tai nghe không nằm trong mục cần có khi bạn đang lựa chọn một sản phẩm tai nghe không dây mới, thì Pixel Buds A sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Ổ SSD tốc độ cao
    • Thiết kế gọn nhẹ
    • Tần số quét màn hình 300Hz
    • Bàn phím thoải mái

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin ở mức trung bình
    • Chất lượng màn hình tầm trung
    • Loa không quá ấn tượng
    • Có mức nhiệt tỏa ra ấm tay trong quá trình sử dụng
  • Đánh giá HP ZBook Create G7: Hiệu năng tốc độ, thiết kế đẹp mắt

    Đánh giá HP ZBook Create G7: Hiệu năng tốc độ, thiết kế đẹp mắt

    HP ZBook Create G7

    HP ZBook Create G7 là một chiếc laptop đồ họa có hiệu năng mạnh mẽ. Được trang bị con chip Intel Core i9 và card đồ họa Nvidia RTX 2070 Max-Q, chiếc laptop này có thể đáp ứng tốt mọi nhu cầu sử dụng của bạn. Được gói gọn bên trong một bộ khung bóng bẩy, độ bền tiêu chuẩn quân đội. Máy còn được trang bị một màn hình OLED độ phân giải 4K rực rỡ.

    Thông số kỹ thuật của HP ZBook Create G7

    • CPU: Intel Core i9-10885H
    • GPU: Nvidia GeForce GTX 2070 Max-Q
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 2TB PCIe SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 4K
    • Kích thước: 13.9 x 9.25 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.95 kg

    Thiết kế HP ZBook Create G7

    HP ZBook Create G7 có vỏ ngoài được làm hoàn toàn từ hợp kim nhôm bóng bẩy màu bạc. Máy có sở hữu một thân hình siêu mỏng, đem lại tính di động cao cho chiếc laptop.

    Mở chiếc HP ZBook Create G7 ra, bạn sẽ bắt gặp bộ bàn phím được đặt gọn gàng trên thân máy, nằm ngay bên trên chiếc touchpad. Khu vực kê tay được thiết kế rộng rãi và rất thoải mái. Bảo mật vân tay của máy được đặt ngay dưới bàn phím, nằm ở bên tay phải.

    Nằm bên trên bàn phím là dải loa ngoài được hiệu chuẩn bởi hãng âm thanh Bang & Olufsen.

    Với khối lượng 1.95 kg và kích thước 3 cạnh là 13.9 x 9.3 x 0.7 inch, ZBook Create G7 là một trong những chiếc laptop trạm nhỏ gọn nhất trong phân khúc. Những dòng máy như Dell Precision 7550 (nặng 2.81 kg, 14.2 x 9.5 x 1.1 inch) có kích thước và khối lượng lớn hơn nhiều so với chiếc HP. Razer Blade Studio Edition (nặng 2.17 kg, 14 x 9.3 x 0.7 inch) và Asus ProArt StudioBook Pro W700G3T (nặng 2.45 kg, 15 x 11.3 x 0.7 inch) có kích thước tổng thể lớn hơn so với chiếc ZBook.

    Bảo mật và độ bền HP ZBook Create G7

    Không chỉ có thiết kế bắt mắt và gọn nhẹ, ZBook Create còn sở hữu độ bền ấn tượng nhờ trải qua 29 bài kiểm tra độ bền tiêu chuẩn quân đội MIL-STD-810H. Điều này chứng tỏ khả năng chống chịu va đập mạnh, nhiệt độ môi trường khắc nghiệt và độ ẩm môi trường cao. Màn hình của máy còn được bảo vệ bởi một tấm kính cường lực Corning Gorilla Glass 6.

    Để giữ cho những dữ liệu quan trọng bên trong được an toàn, máy còn được trang bị nhiều tính năng bảo mật. Bạn có thể đăng nhập hệ thống bằng phương pháp bảo mật vân tay hoặc thông qua webcam IR.

    Cổng kết nối HP ZBook Create G7

    Zbook Create G7 được trang bị nhiều cổng kết nối, có thể đóng vai trò là một chiếc laptop trạm đáng tin cậy.

    HP ZBook Create G7

    Bên phải thân máy sở hữu khe đọc thẻ nhớ SD, cổng Mini DisplayPort, 2 cổng USB Type-C và cổng nguồn. Trong khi đó nằm bên cạnh trái là một giắc cắm tai nghe 3.5 mm, 1 cổng USB 3.1 Type-A và khe lắp khóa chống trộm Nano.

    Màn hình

    HP đã thu gọn đáng kể kích thước của viền màn hình của chiếc Zbook Create G7 so với phiên bản tiền nhiệm (73% ở cạnh trên, 52% ở 2 cạnh bên và 13% ở cạnh dưới). Viền bezel mỏng hơn cho phép chiếc màn hình có kích thước đường chéo 15.6 inch, được đặt gọn bên trong một thân máy có kích thước tương đương với những dòng laptop 13 inch.

    HP ZBook Create G7

    Zbook Create G7 có tỷ lệ màn hình so với thân máy là 87%. Máy được trang bị một màn hình OLED, kích thước 15.6 inch, độ phân giải 4K.

    Trong bài kiểm tra khả năng hiển thị màu sắc trên màn hình, chiếc ZBook đạt kết quả 148.2% dải DCI-P3, vừa đủ để vượt qua mức trung bình 141.3% của dòng laptop trạm cùng phân khúc. Màn hình của chiếc laptop HP có độ phủ màu màn hình ấn tượng hơn so với Precision 7550 (116%) và StudioBook (115%). Blade Studio là chiếc laptop có độ phủ màu màn hình rộng nhất trong bài kiểm tra này, với kết quả ấn tượng là 141.2%.

    Màn hình của Zbook Create G7 có chỉ số độ sáng là 356 nit, thấp hơn so với ngưỡng trung bình 408 nit của dòng máy cùng phân khúc. Precision 7550 là chiếc laptop có độ sáng màn hình rực rỡ nhất trong bài viết này, với kết quả ấn tượng là 463 nit. Tiếp đến là Blade Studio với độ sáng 335 nit. StudioBook là chiếc laptop có độ sáng màn hình thấp nhất ở bài kiểm tra này, với kết quả hơi đáng thất vọng là 291 nit.

    Bàn phím và touchpad

    ZBook Create G7 sở hữu một bộ bàn phím với bố cục rộng rãi, với các nút có hành trình sâu và độ phản hồi xúc giác đầm tay. Những yếu tố này đem lại tôi một trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái, giúp tôi làm việc trong thời gian dài mà không bị mỏi tay.

    Touchpad của chiếc laptop có kích thước 2 cạnh là 4.5 x 2.9 inch, có bề mặt hoàn thiện phẳng mịn, cho phép ngón tay tôi lướt bên trên một cách dễ dàng và thoải mái. Touchpad có độ nhạy và độ chính xác cao, giúp mọi thao tác điều hướng đa nhiệm của Windows 10 được thực hiện một cách nhanh chóng và liền mạch.

    Hiệu năng

    Với con chip Intel Core i9-10885H, 32GB RAM và ổ SSD PCIe dung lượng 2TB, ZBook Create G7 có thể thực hiện tốt mọi tác vụ từ nhỏ đến lớn một cách nhanh chóng và đáng tin cậy. Để kiểm tra khả năng xử lý đa nhiệm của máy, tôi mở đồng loạt 40 tab Chrome, trong đó vài tab chạy video HD trên Youtube. Trong suốt quá trình kiểm tra, chiếc laptop luôn vận hành ở mức tối ưu nhất và không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    ZBook G7 đạt điểm số hiệu năng tổng thể là 8002 khi được chấm với Geekbench 5.0. Kết quả này cao hơn nhiều so với mức trung bình 6574 điểm của dòng laptop trạm cùng phân khúc, trong đó bao gồm cả Blade Studio (5103 điểm, chip Core i7- 9750H) và ProArt StudioBook (5395 điểm, chip Intel Xeon E 2276M 4900HS). Chiếc laptop HP chỉ bị đánh bại bởi chiếc Dell Precision 7550 (chip Intel Xeon W-10885M) với điểm số hiệu năng ấn tượng là 8417.

    ZBook Create G7 mất 7 phút 20 giây để chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p khi sử dụng ứng dụng HandBrake. Thời gian này nhanh hơn nhiều so với mức trung bình 9 phút 2 giây của dòng máy cùng phân khúc. Precision 7550 hoàn thành bài kiểm tra sớm hơn một chút với thời gian là 7 phút 12 giây. Blade Studio và Asus ProArt có kết quả lần lượt là 10 phút 11 giây và 10 phút 31 giây.

    Trong bài kiểm tra tốc độ ghi chép dữ liệu của ổ SSD, ZBook Create G7 copy 1 tệp tin nặng 5GB với tốc độ bình quân là 639.8 MBps, thấp hơn so với mức trung bình 998.72 MBps. Asus ProArt StudioBook có tốc độ ổ SSD ấn tượng là 1271 MBps, theo sau bởi Precision 7550 với kết quả 1091 MBps.

    Thời lượng pin

    Phần lớn các dòng laptop có hiệu năng cao, thiết kế nhỏ gọn trên thị trường thường không có thời lượng pin dài. Tuy nhiên chiếc ZBook Create G7 lại làm khá tốt trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, trụ được 5 giờ 58 phút sau khi lướt web liên tục bằng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit. Thời lượng pin này thấp hơn 1 chút so với mức trung bình 6 giờ 1 phút phút dòng laptop trạm. Các dòng máy được so sánh trong bài viết này đều có thời lượng pin tốt, bao gồm Blade Studio (6 giờ 23 phút), Precision 7750 (8 giờ 44 phút).

    Khả năng tản nhiệt

    HP sử dụng một công nghệ tản nhiệt thế hệ mới có tên gọi Z Vapor Force, đem lại kết quả tốt trong quá trình sử dụng thực tế.

    Phần lớn các dòng laptop trên thị trường sử dụng hệ thống tản nhiệt bằng phương pháp nối ống dẫn nhiệt vào bộ tản nhiệt, đây được gọi là giải pháp tản nhiệt một chiều. Tuy nhiên, hệ thống tản nhiệt mới của HP đem lại giải pháp tản nhiệt hai chiều, mang lại hệ thống 2 quạt, 3 khe thông khí.

    Trong bài kiểm tra nhiệt độ cơ bản bằng cách để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút, touchpad của máy lúc này có nhiệt độ 25 độ C, trong khi trung tâm bàn phím có mức nhiệt 29 độ C. Khu vực gầm máy có mức nhiệt cao hơn một chút, đo được là 39 độ C.

    Phần mềm

    HP ZBook Create G7 không có quá nhiều bloatware. Máy được cài sẵn một vài công cụ tiện ích của HP bao gồm HP Jumpstart, HP Power Manager và HP Quickdrop.

    Tương tự như các dòng laptop sử dụng hệ điều hành Windows 10 khác, máy có những ứng dụng quen thuộc bao gồm Netflix, Skype và những phần mềm của Microsoft.

    Tổng kết

    ZBook Create G7 là chiếc laptop lý tưởng cho những ai làm công việc thiết kế đồ họa. Máy sở hữu một thiết kế vô cùng bắt mắt, co chất lượng build cao và có thể chơi game khá mượt mà nếu bạn muốn. Màn hình máy còn đem lại trải nghiệm hình ảnh ấn tượng và đắm chìm nhờ tấm nền độ phân giải 4K. Nếu bạn đang cần tìm một chiếc laptop đồ họa có hiệu năng xử lý toàn diện và có tính di động cao, thì ZBook Create G7 sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Điểm cộng

    • Màn hình 4K rực rỡ, màu sắc trung thực
    • Hiệu năng tốc độ
    • Bàn phím chất lượng
    • Độ bền cao

    Điểm trừ

    • Giá thành cao