Danh mục: Đánh giá

Bài viết đánh giá – review các sản phẩm công nghệ mới ra mắt.

Bạn có thể tin tưởng các đánh giá – review công nghệ chuyên sâu của chúng tôi, giúp bạn lựa chọn sản phẩm tốt nhất cho nhu cầu của bạn. Bạn có thể đọc giới thiệu về chúng tôi để tìm hiểu lý do tại sao.

Chúng tôi tự hào về sự độc lập và quy trình kiểm tra đánh giá nghiêm ngặt của mình, cung cấp sự chú ý lâu dài cho các sản phẩm chúng tôi xem xét và đảm bảo đánh giá của chúng tôi được cập nhật và duy trì liên tục

  • Đánh giá Asus ROG Strix Scar 17 G733: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế cao cấp

    Đánh giá Asus ROG Strix Scar 17 G733: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế cao cấp

    Asus ROG Strix Scar 17 G733

    Asus ROG Strix Scar 17 G733 là một mẫu laptop gaming thuộc phân khúc cao cấp. Được trang bị những linh kiện tối tân bậc nhất trên thị trường, máy mang lại cho người dùng một mức hiệu năng mạnh mẽ, có thể chơi tốt mọi tựa game khác nhau. Bài viết đánh giá chi tiết mẫu laptop gaming Asus ROG Strix Scar 17 G733, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Asus ROG Strix G15: Mức giá cạnh tranh, hiệu năng tốc độ

    Thông số kỹ thuật của Asus ROG Strix Scar 17 G733

    • CPU: AMD Ryzen 9 5900HX
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 3080
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 2x 1TB M.2 NVMe SSD
    • Màn hình: 17.3 inch, 1080p, 360Hz, IPS
    • Kích thước: 15.55 x 11.11 x 1.08 inch
    • Khối lượng: 2.7 kg

    Asus ROG Strix Scar 17 G733

    Asus ROG Strix Scar 17 G733: Thiết kế

    Vỏ ngoài của Asus ROG Strix Scar 17 G733 được làm hoàn toàn bằng kim loại, mang lại vẻ ngoài chắc chắn và hiện đại cho chiếc laptop gaming. Bề mặt nắp máy của chiếc laptop được hoàn thiện với thiết kế hai tông màu, mang lại vẻ ngoài độc đáo cho chiếc laptop. Tại đây còn có một chiếc logo Asus kích thước lớn, được chiếu sáng nhờ hệ thống đèn RGB ở bên dưới.

    Hệ thống bản lề của máy được hoàn thiện chắc chắn và sở hữu một mức lực cản vừa tầm, cho phép tôi mở chiếc laptop ra bằng một tay một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Mở chiếc laptop, bạn sẽ trông thấy một khu vực nội thất với thiết kế tương phản đáng kinh ngạc, với nửa trái được hoàn thiện với ngôn ngữ thiết kế tương tự như vỏ ngoài, trong khi nửa còn lại được làm từ nhựa trong suốt, cho phép bạn nhìn do các linh kiện ở bên dưới.

    Asus ROG Strix Scar 17 G733 được trang trí với nhiều hệ thống đèn RGB, trong đó bao gồm dải đèn ở ngay cạnh trước của chiếc laptop. Các dải đèn này có thể được điều chỉnh màu sắc và hiệu ứng thông qua ứng dụng điều khiển của máy.

    Với kích thước 3 chiều là 15.55 x 11.11 x 1.08-inch, máy có vẻ ngoài tương đương như phần lớn các mẫu laptop gaming 17 inch trên thị trường. Để so sánh, Alienware m17 R4 có kích thước 3 cạnh là 15.7 x 11.6 x 0.9 inch, trong khi Gigabyte Aorus 17G có kích thước là 15.9 x 10.8 x 1.0 inch.

    Strix Scar 17 chia đều các cổng kết nối của máy cho 2 bên cạnh trái và mặt sau. Cụ thể, cạnh trái của chiếc laptop được trang bị 2 cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A. Trong khi đó, mặt sau của chiếc laptop có 1 cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A port, 1 cổng USB 3.2 Gen 2 Type-C port, cổng HDMI 2.0b và cổng RJ-45 Ethernet.

    Xét về mặt tổng thể Asus ROG Strix Scar 17 G733 là một chiếc laptop gaming có chất lượng build ấn tượng và mức độ hoàn thiện cao.

    Asus ROG Strix Scar 17 G733

    Asus ROG Strix Scar 17 G733: Hiệu năng

    Phiên bản Asus ROG Strix Scar 17 G733 mà chúng tôi review được trang bị con chip AMD Ryzen 9 5900HX và chiếc card đồ họa Nvidia RTX 3080 với 16GB VRAM. Máy còn có 32GB RAM DDR4-3200 và 2 ổ SSD M.2 có dung lượng 1TB.

    Mức cấu hình này mang lại cho ROG Strix Scar 17 G733 một mức hiệu năng đỉnh cao trong phân khúc. Xét về mặt tổng thể, máy có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc mà bạn yêu cầu, cũng như có thể chơi tốt mọi tựa game khác nhau trên thị trường.

    Kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của máy với tựa game Assassin’s Creed Odyssey. Khi chơi với mức cấu hình cao nhất ở độ phân giải 1080, máy có mức khung hình bình quân ghi nhận được là 72 fps. Kết quả này thấp hơn một chút so với mức khung hình của Alienware m17 R4 (78 fps) và tương đương so với Zephyrus Duo (73 fps).

    Chiếc Strix đạt kết quả tốt hơn trong tựa game Shadow of the Tomb Raider, với mức khung hình ghi nhận được là 92 fps. Kết quả này tuy kém hơn so với mức khung hình của Alienware (103 fps), nhưng lại cao hơn so với chiếc laptop Aorus (86 fps) và Zephyrus (76 fps).

    Kiểm tra khả năng xử lý tổng thể với bài test Geekbench, chiếc laptop gaming của Asus đạt điểm số 8231 (đa nhân) và 1487 (đơn nhân). Kết quả này cao hơn so với số điểm mà Alienware m17 R4 ghi nhận được với con chip Intel Core i9-10980HK.

    Asus ROG Strix Scar 17 G733: Màn hình

    Strix Scar 17 G733 có 2 phiên bản màn hình mà bạn có thể lựa chọn, bao gồm chiếc màn hình độ phân giải 1440p, 165Hz hoặc phiên bản độ phân giải FHD, 360Hz. Phiên bản máy mà chúng tôi review được trang bị mẫu màn hình thứ 2.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Strix Scar 17 G733 có thể phủ 77.3% dải màu DCI-P3, thấp hơn một chút so với mức trung bình phân khúc, trong đó bao gồm ROG Zephyrus Duo (78.1%), Aorus 17G (79%) và Alienware m17 R4 (80.6%).

    Strix một lần nữa lại về cuối trong bài kiểm tra độ sáng màn hình. Ở bài kiểm tra này, chiếc laptop gaming của Asus có độ sáng màn hình ghi nhận được là 261 nit, thấp hơn nhiều khi so sánh với những mẫu laptop cùng phân khúc ở bài viết này.

    Asus ROG Strix Scar 17 G733: Bàn phím và touchpad

    Asus ROG Strix Scar 17 G733 được trang bị một bộ bàn phím có chất lượng cao, mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm sử dụng vô cùng thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Các nút của máy được chiếu sáng bởi một hệ thống đèn RGB ở bên dưới, có thể được điều chỉnh thông qua ứng dụng cài đặt của máy.

    Touchpad của máy có diện tích 2 cạnh là 5.1 x 3.1 inch, được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn giúp tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Windows 10.

    Asus ROG Strix Scar 17 G733: Thời lượng pin

    Tương tự như phần lớn các mẫu laptop gaming trên thị trường, mức thời lượng pin của của ROG Strix Scar 17 G733 không được dài cho lắm. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop gaming của Asus chỉ trụ được 3 giờ 44 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit.

    Để so sánh, các đối thủ cạnh tranh của máy là Gigabyte Aorus 17G và ROG Zephyrus Duo có mức thời lượng pin dài hơn, cụ thể lần lượt là 4 giờ 42 phút và 5 giờ 58 phút.

    Asus ROG Strix Scar 17 G733: Khả năng tản nhiệt

    Mức nhiệt tản ra trong quá trình vận hành của Asus ROG Strix Scar G733 nằm ở ngưỡng chấp nhận được đối với một chiếc laptop gaming. Để xác định hiệu suất tản nhiệt của chiếc laptop, chúng tôi chơi tựa game Metro:Exodus trong vòng 15 phút với mức cài đặt cấu hình cao nhất. Sau khoảng thời gian này, khu vực touchpad và bàn phím của máy có mức nhiệt lần lượt là 30 và 41 độ C. Khu vực gầm máy là nơi mà chiếc laptop tỏa mức nhiệt cao nhất, với chỉ số cụ thể ghi nhận được là 39 độ C.

    Asus ROG Strix Scar 17 G733: Phần mềm

    Tương tự như phần lớn các mẫu laptop gaming của hãng, Asus ROG Strix Scar G733 được cài sẵn 2 ứng dụng tiện ích có tên gọi là Armoury Crate và Aura Creator.

    Armoury Crate là ứng dụng cho phép bạn tùy chỉnh mức hiệu năng tổng thể của hệ thống, cũng như thiết lập các cài đặt khác nhau của chiếc màn hình. Ứng dụng còn cung cấp cho người dùng những thông tin quan trọng như nhiệt độ của hệ thống, mức dung lượng bộ nhớ đang được sử dụng, vân vân. Aura Creator là ứng dụng cho phép bạn tùy chỉnh các hệ thống đèn trang trí của chiếc laptop.

    Tổng kết

    Được bán ở phân khúc giá cao cấp, Asus ROG Strix Scar 17 G733 được trang bị các loại linh kiện mạnh mẽ bậc nhất hiện nay trên thị trường. Sở hữu một mức hiệu năng toàn diện ở mọi mặt, chiếc laptop có thể chơi tốt mọi tựa game khác nhau, cũng như cho phép tôi hoàn thành nhanh chóng mọi khối lượng công việc hàng ngày.

    Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop gaming có hiệu năng đỉnh cao, thì Asus ROG Strix Scar 17 G733 sẽ là một lựa chọn đáng để xem qua.

    Xem thêm: Đánh giá Asus ROG Strix Scar III: Chuẩn hiệu năng, tròn thiết kế

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Màn hình 360Hz
    • Bàn phím thoải mái
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Chất lượng loa ngoài mạnh mẽ

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin ngắn
    • Thiết kế có phần cồng kềnh
    • Chất lượng màn hình hiển thị không quá ấn tượng so với tầm tiền
  • Đánh giá Lenovo Flex 5 Chromebook: Hiệu năng ổn định, thiết kế hiện đại

    Đánh giá Lenovo Flex 5 Chromebook: Hiệu năng ổn định, thiết kế hiện đại

    Lenovo Flex 5 Chromebook

    Được bán trong phân khúc tầm trung, Lenovo Flex 5 Chromebook mang lại cho người dùng một mức hiệu năng tốc độ, cùng với một chiếc màn hình có khả năng hiển thị màu sắc rực rỡ và một bộ bàn phím chất lượng cao của Lenovo. Với những điểm mạnh này, Lenovo Flex 5 Chromebook có thể cạnh tranh ngang hàng với nhiều mẫu sản phẩm khác nhau trong phân khúc giá.

    Máy mang lại cho người dùng khả năng sử dụng linh hoạt nhờ tính năng chuyển đổi 2 trong 1 tiện lợi thông qua hệ thống bản lề màn hình 360 độ. Bài viết đánh giá chi tiết Lenovo Flex 5 Chromebook, từ đó chỉ ra những điểm cộng và điểm trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá HP Chromebook 15: Hiệu năng tốt, giá phải chăng

    Thông số kỹ thuật của Lenovo Flex 5 Chromebook

    • CPU: Intel Core i3-1115G4
    • GPU: Intel UHD
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 128GB PCIe SSD
    • Màn hình: 13nch, FHD IPS
    • Kích thước: 2.2 x 8.4 x 0.67 inch
    • Khối lượng: 1.31 kg

    Lenovo Flex 5 Chromebook

    Lenovo Flex 5 Chromebook: Thiết kế

    Lenovo Flex 5 Chromebook là một chiếc laptop có thiết kế hiện đại và bắt mắt. Mẫu máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review có phiên bản màu sắc là Abyss Blue, được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là xanh dương, mang lại vẻ ngoài cao cấp cho chiếc laptop 2 trong 1.

    Là một chiếc laptop 2 trong 1, cặp bản lề của Lenovo Flex 5 Chromebook có thể được mở rộng một góc tốc tối đa là 360 độ, cho phép người dùng biến chiếc laptop vỏ sò sang dạng máy tính bảng khi cần thiết. Cặp bản lề sở hữu một mức lực cản vừa tầm, giúp cho chiếc màn hình luôn được giữ cố định trong suốt quá trình sử dụng.

    Với kích thước 3 chiều là 12.20 x 8.4 x 0.67 inch và có khối lượng tổng thể là 1.31 kg, Flex 5 tuy không phải là dòng máy có vẻ ngoài nhỏ gọn nhất trong phân khúc, nhưng vẫn mang lại cho người dùng khả năng sử dụng di động rất tốt. Các mẫu máy như Asus CX 9 (nặng 1.13 kg, 12.7 x 8.1 x 0.7-inch) và HP Chromebook x2 (nặng 1.18 kg, 9.54 x.46 x 0.3-inch) là 2 mẫu laptop Chromebook có thiết kế nhỏ gọn hơn so với chiếc Flex 5.

    Webcam của chiếc laptop được trang bị tính năng đóng ống kính vật lý, giúp bạn an tâm sử dụng máy mà không lo bị tin tặc quay trộm. Xét về mặt tổng thể, Lenovo Flex 5 là một chiếc Chromebook có chất lượng thiết kế cao và có mức độ hoàn thiện rất tốt.

    Lenovo Flex 5 Chromebook

    Lenovo Flex 5 Chromebook: Cổng kết nối

    Lenovo Flex 5 Chromebook sở hữu một lượng cổng kết nối vừa tầm, cho phép người dùng sử dụng các loại thiết bị ngoại vi khác nhau trong quá trình làm việc. Dọc theo cạnh trái của chiếc laptop, bạn có thể tìm thấy 1 khe đọc thẻ nhớ microSD, 1 giắc cắm tai nghe 3.5 mm, 1 cổng USB Type-A và 1 cổng USB Type-C. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải đối diện là 1 cổng USB Type-C và 1 khe lắp khóa chống trộm Kensington.

    Lenovo Flex 5 Chromebook: Màn hình

    Lenovo Flex 5 Chromebook được trang bị một chiếc màn hình cảm ứng có kích thước đường chéo 13 inch, độ phân giải 1080p, mang lại một chất lượng hình ảnh sắc nét, sống động và tương đối rực rỡ.

    Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Lenovo Flex 5 Chromebook có khả năng phủ 47% dải màu DCI-P3, thấp hơn một chút so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm bài viết là 64.8%. Asus Chromebook CX9 là chiếc laptop dẫn đầu ở bài kiểm tra này với chiếc màn hình có khả năng phủ 78.8% dải màu, tiếp đến là HP Chromebook x2  (71%) và Acer Chromebook 7 15 (44.5%).

    Ở bài kiểm tra độ sáng, màn hình của Flex 5 có chỉ số độ sáng bình quân ghi nhận được là 260 nit, một lần nữa lại thấp hơn so với mức trung bình phân khúc là 294 nit. Để so sánh, các đối thủ cạnh tranh như HP Chromebook x2 (425 nit) và Asus Chromebook CX9 (360 nit) có độ sáng màn hình rực rỡ hơn nhiều so với chiếc Chromebook của Lenovo.

    Lenovo Flex 5 Chromebook

    Lenovo Flex 5 Chromebook: Bàn phím và touchpad

    Tương tự như phần lớn các mẫu laptop khác do Lenovo sản xuất, bàn phím của Flex 5 mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái. Các nút của bộ bàn phím có hành trình sâu và sở hữu một độ phản hồi xúc giác chắc chắn, cho phép tôi làm việc thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Touchpad của máy có kích thước 2 cạnh là 4 x 2.8 inch, mang lại một không gian sử dụng rộng rãi. Bề mặt của chiếc touchpad có mức độ hoàn thiện rất tốt, cho phép tôi điều khiển con trỏ chuột một cách hiệu quả và chính xác trong quá trình làm việc.

    Lenovo Flex 5 Chromebook: Hiệu năng

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i3-1115G4, 8GB RAM và 1 ổ SSD có dung lượng 128GB. Mức cấu hình này mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà trên hệ điều hành ChromeOS. Máy sở hữu khả năng xử lý đa nhiệm tốt, cho phép tôi tương tác mượt mà với 30 tab Chrome, trong đó có 5 tab chạy video HD trên Youtube mà không gặp tình trạng giật lag nào.

    Kiểm tra mức hiệu năng của chiếc laptop bằng bài test Geekbench 5.0, Flex 5 đạt điểm số là 2336, vừa đủ để vượt qua mức trung bình phân khúc tại thời điểm bài viết là 2261 điểm. Để so sánh, các mẫu máy trong cùng phân khúc giá là  Acer Chromebook 7 (chip Core i5-8350U) đạt điểm số cao hơn là 3241 điểm.

    Lenovo Flex 5 đạt kết quả tốt trong bài kiểm tra tốc độ load web với bài test Jetstream 2.0, với điểm số ghi nhận được là 152.89, cao hơn mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại là 110.78 điểm.

    Xét về mặt tổng thể, Lenovo Flex 5 là một chiếc laptop có mức hiệu năng tốt so với tầm tiền, mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà cho người dùng.

    Lenovo Flex 5 Chromebook: Thời lượng pin

    Phần lớn các mẫu Chromebook trên thị trường đều sở hữu một mức thời lượng pin dài, tuy nhiên Lenovo Flex 5 lại sở hữu một mức thời lượng pin không được ấn tượng cho lắm. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc Chromebook của Lenovo trụ được 7 giờ 25 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    Mức thời lượng pin này thấp hơn so với ngưỡng trung bình phân khúc là 9 giờ 12 phút, trong đó bao gồm cả các mẫu máy cạnh tranh là HP x2 (11 giờ 4 phút), Asus CX9 (11 giờ 14 phút) và Acer Chromebook 7 (10 giờ 13 phút).

    Lenovo Flex 5 Chromebook: Khả năng tản nhiệt

    Lenovo Flex 5 sở hữu một khả năng tản nhiệt hiệu quả trong suốt quát trình kiểm tra của chúng tôi. Sau khi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút, khu vực gầm máy có mức nhiệt ghi nhận được là 33 độ C, nằm trong ngưỡng nhiệt ổn định.

    Tại vị trí trung tâm bàn phím và touchpad còn có mức nhiệt tốt hơn, đo được lần lượt là 26 và 24 độ C. Với mức nhiệt này, bạn có thể thoải mái sử dụng chiếc laptop trong một khoảng thời gian dài mà không lo đến tình trạng quá tải nhiệt.

    Lenovo Flex 5 Chromebook: Phần mềm

    Lenovo Flex 5 chạy phiên bản hệ điều hành Chromebook mới nhất tại thời điểm bài viết. Đây là loại hệ điều hành nhẹ, có thể chạy mượt mà không tiêu tốn nhiều tài nguyên xử lý của hệ thống. Lenovo Flex 5 mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà và ổn định, ít khi có hiện tượng giật lag.

    Ngoài ứng dụng được tương thích sẵn, hệ điều hành Chrome OS còn cho phép người dùng tải và cài đặt các ứng dụng trên nền tảng Android thông qua cửa hàng Google Play.

    Tổng kết

    Nếu bạn đang tìm mua một chiếc laptop có giá rẻ, hiệu năng ổn định và đáng tính cậy, thì Lenovo Flex 5 Chromebook là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Tuy không có mức độ sáng cao nhất trong phân khúc, nhưng chiếc màn hình cảm ứng IPS của máy vẫn mang lại một chất lượng hình ảnh tốt và rõ nét. Máy giúp người dùng làm việc hiệu quả thông qua một bộ bàn phím siêu thoải mái cùng với một chiếc touchpad có độ nhạy cao.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo Flex 5G: Chiếc laptop 5G đầu tiên trên thị trường

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốt so với tầm tiền
    • Bàn phím thoải mái
    • Bản lề màn hình chắc chắn
    • Thiết kế hiện đại, bắt mắt

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin hơi ngắn so với phân khúc
    • Chất lượng màn hình không quá ấn tượng
  • Đánh giá Bang & Olufsen Beoplay Portal: Đỉnh cao thiết kế, tuyệt vời chất âm

    Đánh giá Bang & Olufsen Beoplay Portal: Đỉnh cao thiết kế, tuyệt vời chất âm

    Bang & Olufsen Beoplay Portal

    Bang & Olufsen Beoplay Portal là một cặp tai nghe Bluetooth thuộc phân khúc cao cấp với khả năng sử dụng vô cùng linh hoạt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm như một cặp tai nghe gaming, hay nghe nhạc trực tiếp thông qua giắc cắm 3.5 mm của thiết bị nguồn phát.

    Khác với phần lớn các mẫu tai nghe gaming trên thị trường, Beoplay Portal được chế tạo từ các loại vật liệu cao cấp, cụ thể như chất liệu da cừu được bọc bên ngoài hai miếng đệm tai. Với khối lượng tổng thể là 282g, bạn có thể sử dụng cặp tai nghe trong một khoảng thời gian dài mà không cảm thấy khó chịu. Bang & Olufsen Beoplay Portal mang lại trải nghiệm đeo thoải mái cho người dùng trong một khoảng thời gian dài.

    Beoplay Portal còn có một điểm lợi thế so với các dòng sản phẩm cạnh tranh đó là tính năng chống ồn chủ động. Khả năng chống ồn của cặp tai nghe tuy không thuộc vào loại hiệu quả nhất mà chúng tôi từng trải nghiệm, nhưng lại không mang lại cảm giác bí bách như phần lớn các mẫu tai nghe ANC khác trên thị trường.

    Bạn có thể điều chỉnh hiệu suất của tính năng ANC, mức âm lượng thông qua các thao tác điều khiển cảm ứng của cặp tai nghe. Các thao tác này có độ nhạy rất tốt, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng. Xét về mặt tổng thể, Bang & Olufsen Beoplay Portal là một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt.

    Để tùy chỉnh thêm các chức năng của cặp tai nghe, bạn có thể tải về và cài đặt ứng dụng đồng hành do chính hãng phát triển, có tên gọi là Bang & Olufsen App. Phần mềm có khả năng tương thích với cả hai nền tảng là iOS và Android. Tại đây, bạn có thể điều chỉnh chất âm của cặp tai nghe thông qua mục cài đặt EQ, cũng như thay đổi hiệu suất của tính năng chống ồn chủ động sao cho phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Bang & Olufsen Beoplay Portal

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Over-ear, đóng lưng
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Driver: Dynamic, 40mm
    • Độ nhạy: 95dB
    • Trở kháng: 24 ohm
    • Kích thước: 167.3 x 178.7 x 92.6 mm
    • Khối lượng: 282 g
    • Pin: 1200 mAh

    Bang & Olufsen Beoplay Portal

    Bang & Olufsen Beoplay Portal: Thiết kế

    • Chất lượng build ấn tượng
    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Trải nghiệm đeo thoải mái

    Một trong những điểm cộng lớn nhất của Bang & Olufsen Beoplay Portal nằm ở mảng thiết kế. Khác với phần lớn các mẫu tai nghe gaming trên thị trường, Beoplay Portal sở hữu một ngôn ngữ thiết kế trung tính và hiện đại.

    Được sản xuất từ những loại vật liệu cao cấp, bạn có thể cảm nhận được chất lượng build vượt trội của Beoplay Portal khi cầm cặp tai nghe trên tay lần đầu tiên. Cặp tai nghe sở hữu một thiết kế gọn nhẹ và phân bố đều trọng lượng lên đầu người đeo, mang lại một trải nghiệm sử dụng vô cùng thoải mái.

    Các chức năng của Beoplay Portal có thể được điều khiển thông qua ứng dụng đồng hành Bang & Olufsen hoặc trực tiếp qua hai bề mặt cảm ứng của cặp tai nghe. Thông qua các thao tác cảm ứng, bạn có thể điều chỉnh mức âm lượng, cũng như bật hoặc dừng nhạc.

    Ứng dụng cho phép bạn thay đổi, lựa chọn và lưu lại các cài đặt EQ khác nhau, và đồng thời còn cho phép người dùng điều chỉnh cường độ của tính năng chống ồn chủ động. Xét về mặt tổng thể, Bang & Olufsen Beoplay Portal là một cặp tai nghe có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt, đặc biệt là khi so sánh với các dòng sản phẩm khác trong cùng phân khúc.

    Bang & Olufsen Beoplay Portal: Hiệu suất âm thanh

    • Chất lượng âm thanh đỉnh cao
    • Khả năng chống ồn chủ động có hiệu suất khá tốt

    Với nhiều kinh nghiệm trên thị trường thiết bị âm thanh, Bang & Olufsen một lần nữa sản xuất ra một cặp tai nghe có chất lượng âm thanh tuyệt hảo trong phân khúc. Chất âm của Beoplay Portal có độ chi tiết cao, cho phép chúng tôi cảm nhận rõ từng nốt trong một bản nhạc.

    Cặp tai nghe sở hữu một âm trường rộng mở, cho chúng tôi cảm giác như đang nghe nhạc ở chính khán phòng trực tiếp. Xét về mặt tổng thể, Beoplay Portal là một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng cao, mang lại một chất âm tốt so với phân khúc.

    Cặp tai nghe sở hữu tính năng chống ồn chủ động có hiệu suất khá tốt so với phân khúc giá. Với tính năng này, bạn có thể thoải mái nghe nhạc mà không bị ảnh hưởng nhiều bởi tiếng ồn xung quanh.

    Trong trường hợp chưa thực sự ưng ý với chất âm đặc trưng của Bang & Olufsen Beoplay Portal, bạn có thể sử dụng ứng dụng đồng hành để thay đổi chất âm của sản phẩm thông qua mục cài đặt EQ.

    Bang & Olufsen Beoplay Portal: Chất lượng mic thoại và hiệu suất kết nối

    • Hiệu suất kết nối không quá ổn định
    • Chất lượng nghe gọi nằm ở mức vừa tầm

    Hệ thống mic thoại của Beoplay Portal có hiệu suất khá tốt, mang lại chất lượng nghe gọi điện thoại ổn định ở cả hai phía người nói và người nghe. Trong quá trình sử dụng thực tế, âm giọng phát ra từ cả 2 phía có mức âm lượng to và rõ ràng, đem lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Hiệu suất kết nối không dây của Beoplay Portal đáng tiếc là không được hiệu quả cho lắm. Cụ thể, khi kết nối cặp tai nghe với máy chơi game Xbox Series X, chúng tôi liên tục gặp phải tình trạng ngắt kết nối trong quá trình dùng thử.

    Bang & Olufsen Beoplay Portal: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, Beoplay Portal có mức thời lượng pin trên lý thuyết là 12 giờ đồng hồ khi kết nối không dây. Mức thời lượng pin này có thể được kéo dài đến mức 24 giờ đồng hồ nếu bạn sử dụng kết nối Bluetooth và không dùng đến tính năng chống ồn chủ động.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, chúng tôi nhận thấy rằng con số thời lượng pin mà hãng ước tính là khá chính xác. Đây là một mức thời lượng pin dài, cho phép người dùng sử dụng trong một khoảng thời gian dài.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe dùng để chơi game và để nghe nhạc
    Tai nghe chơi game thường có hiệu suất nghe nhạc không được ấn tượng cho lắm, nhưng chúng tôi đánh giá rằng cặp tai nghe Bang & Olufsen Beoplay Portal có thể mang lại một trải nghiệm trọn vẹn dù bạn nghe nhạc hay khi chơi game.

    Bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe có khả năng sử dụng linh hoạt
    Beoplay Portal tuy được thiết kế dành cho các máy chơi game Xbox, nhưng cặp tai nghe này vẫn có khả năng sử dụng vô cùng linh hoạt. Bạn có thể sử dụng cặp tai nghe với nhiều loại thiết bị khác nhau thông qua kết nối Bluetooth, hoặc thông qua giắc cắm 3.5mm.

    Với bạn, trải nghiệm đeo thoải mái là tất cả
    Beoplay Portal là một cặp tai nghe có chất lượng build ấn tượng, mang lại một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái. Nếu bạn có ý định sử dụng cặp tai nghe trong một khoảng thời gian dài, thì Beoplay Portal sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Bang & Olufsen Beoplay Portal

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang tìm mua một cặp tai nghe không dây có hiệu suất kết nối ổn định
    Hiệu suất kết nối là một điểm trừ lớn nhất của Beoplay Portal. Hãy lựa chọn một cặp tai nghe khác nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe có hiệu suất kết nối ổn định.

    Bạn đang tìm mua một cặp tai nghe có khả năng kết nối đa điểm
    Beoplay Portal không có khả năng kết nối đa điểm, điều này nghĩa là bạn sẽ không thể vừa sử dụng cặp tai nghe để chơi game với máy Xbox, vừa dùng để nghe nhạc trên điện thoại cùng một lúc.

    Xem thêm: Đánh giá Bang & Olufsen Beoplay EQ: Chất âm bậc nhất thị trường

    Điểm cộng

    • Trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái
    • Chất lượng âm thanh ấn tượng
    • Khả năng sử dụng linh hoạt

    Điểm trừ

    • Hiệu suất kết nối không hoàn toàn ổn định
    • Không tặng kèm túi đựng
    • Có mức giá cao khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh
  • Đánh giá Poco M4 Pro 5G: Thiết kế bắt mắt, hiệu năng tin cậy

    Đánh giá Poco M4 Pro 5G: Thiết kế bắt mắt, hiệu năng tin cậy

    Poco M4 Pro 5G

    Poco M4 Pro 5G là một mẫu điện thoại thông minh thuộc phân khúc tầm trung. Máy sở hữu một chiếc màn hình IPS LCD có kích thước đường chéo 6.6 inch với độ phân giải 1080p và được hỗ trợ tần số quét 90Hz.

    So với phiên bản máy gốc, ngoài kích thước lớn hơn ra, thì chiếc màn hình còn hỗ trợ hiển thị dải màu DCI-P3. Tấm nền màn hình còn được cải thiện ở mặt tốc độ lấy mẫu cảm ứng, với chỉ số cụ thể là 240Hz (được tăng lên từ mức 180Hz của phiên bản trước).

    Phiên bản máy mới còn được cải thiện đáng kể về mặt hiệu năng xử lý, nhờ được trang bị con chip thế hệ mới là Dimensity 810 5G. Không những được nâng cấp về mặt hiệu năng, con chip này còn có khả năng tiêu thụ điện hiệu quả hơn, giúp kéo dài mức thời lượng pin cho Poco M4 Pro 5G.

    Poco M4 Pro 5G được trang bị một cụm camera truyền thống với tổng cộng 2 ống kính, trong đó bao gồm 1 chiếc camera chính với độ phân giải 50MP và 1 camera góc siêu rộng 8MP. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết Poco M4 Pro 5G, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Poco M4 Pro 5G

    • Màn hình: 6.6-inch 1080 x 2400 pixels
    • CPU: Dimensity 810 5G
    • RAM: 4GB/6GB
    • Camera sau: 50MP + 8MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 163.6 x 75.8 x 8.8 mm
    • Khối lượng: 195g
    • Pin: 5000 mAh

    Poco M4 Pro 5G

    Poco M4 Pro 5G: Thiết kế

    Thiết kế của Poco M4 Pro 5G được vay mượn nhiều từ dòng máy Redmi Note 11 phiên bản Trung Quốc. Điểm khác biệt duy nhất của dòng máy này chính là cụm camera có kích thước lớn nằm ở mặt lưng.

    Xét về mặt tổng thể, M4 Pro 5G là một chiếc điện thoại có thiết kế bắt mắt và hiện đại. Mặt lưng cong của máy được làm từ chất liệu nhựa nhám, cho phép tôi cầm nắm chiếc điện thoại một cách chắc chắn trên tay. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review có mặt lưng màu xám đen, bám hơi nhiều vân tay trong quá trình sử dụng.

    Ngoài các chi tiết thiết kế đặc biệt kể trên ra, thì M4 Pro 5G sở hữu vẻ ngoài của một chiếc điện thoại thông minh thông dụng hiện nay, với mặt trước được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorilla Glass, với khung viền và mặt lưng làm bằng nhựa. Máy đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP53, vậy nên bạn có thể thoải mái sử dụng chiếc điện thoại dưới trời mưa mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Mặt trước của máy được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 6.6 inch, lớn hơn 0.1 inch so với phiên bản máy trước là Poco M3 Pro 5G. Tấm nền màn hình mới được khoét một lỗ ở vị trí tương tự để nhường chỗ cho chiếc camera selfie. Bản thân chiếc màn hình này đã được nâng cấp về mặt chất lượng hiển thị, với khả năng phủ dải màu DCI-P3 và được hỗ trợ tốc độ lấy mẫu cảm ứng lên đến 240Hz.

    Nằm ở cạnh trên của chiếc màn hình là một dải loa thoại. Dải loa này sẽ được sử dụng như một chiếc loa ngoài, kết hợp với 1 dải loa ở cạnh dưới để mang lại một hệ thống âm thanh stereo cho người dùng. Cũng nằm tại vị trí này là một chiếc microphone phụ và một đèn chiếu IR.

    Trong khi đó, nằm ở cạnh dưới đối diện là dải loa ngoài chính, cổng kết nối USB Type-C, giắc cắm tai nghe 3.5 mm và chiếc mic thoại chính. Khe đựng SIM kép của máy được đặt một mình ở cạnh trái của Poco M4 Pro 5G. Khe này có thể chứa tối đa 2 SIM nano, nhưng bạn cũng có thể đặt 1 thẻ nhớ microSD ở vị trí chứa SIM thứ 2 nếu muốn.

    Nằm ở cạnh phải là một cụm nút tăng giảm âm lượng và nút nguồn. Trong đó, bề mặt của chiếc nút nguồn còn có chức năng quét vân tay một chạm.

    Poco M4 Pro 5G có kích thước 3 chiều là 163.6 x 75.8 x 8.8 mm và có khối lượng tổng thể là 195g. Máy dài hơn 2 mm và nặng hơn 5g so với phiên bản máy tiền nhiệm là M3 Pro 5G. Xét về mặt tổng thể Poco M4 Pro 5G là một chiếc điện thoại có chất lượng build rất tốt, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền.

    Poco M4 Pro 5G

    Poco M4 Pro 5G: Màn hình

    Điểm qua mảng thông số kỹ thuật, Poco M4 Pro 5G được trang bị một chiếc màn hình có kích thước 6.6 inch, sử dụng tấm nền IPS LCD và có độ phân giải 2400 x 1080 pixel. Chiếc màn hình được khoét một lỗ nhỏ nằm ở chính giữa cạnh trên để lấy không gian cho chiếc camera selfie. Màn hình được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorilla Glass 3.

    Màn hình của Poco M4 Pro 5G còn được hỗ trợ tần số quét 90Hz, có tốc độ lấy mẫu cảm ứng là 240Hz và có khả năng hiển thị dải màu DCI-P3. So sánh với màn hình của phiên bản máy trước, màn hình của Poco M4 Pro 5G được cải thiện nhiều về mặt cấu hình.

    Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Poco M4 Pro 5G có độ sáng cao nhất ghi nhận được là 410 nit khi điều chỉnh bằng phương pháp thủ công. Mức độ sáng này có thể tăng lên mức 510 nit khi bạn sử dụng máy ở những nơi có nhiều ánh sáng tự nhiên, với chế độ Thay đổi độ sáng tự động được kích hoạt.

    Poco M4 Pro 5G

    Poco M4 Pro 5G: Thời lượng pin

    Poco M4 Pro 5G được trang bị một quả pin có cấu hình tương tự như phiên bản máy trước, với dung tích cụ thể là 5000 mAh. Máy được nâng cấp về mặt công nghệ sạc nhanh, với công suất lên đến 33W (tăng lên từ mức 18W ở phiên bản trước).

    Poco M4 Pro 5G đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi. Cụ thể, máy đạt kết quả 123 giờ đồng hồ trong bài kiểm tra Sức bền. Đồng thời, chiếc điện thoại của Poco cũng đạt kết quả thời lượng pin tốt trong các điều kiện khác nhau, bao gồm nghe gọi điện thoại, lướt web, xem video.

    Poco M4 Pro 5G: Hiệu năng

    Poco M4 Pro 5G được trang bị một trong những con chip 5G tầm trung do MediaTek sản xuất, đó là Dimensity 810. Con chip này vốn là phiên bản nâng cấp của dòng chip Dimensity 700 (vốn được trang bị trong dòng máy Poco M3 Pro 5G), được trang bị các nhân CPU có hiệu năng cao hơn, được sản xuất trên tiến trình 6nm.

    Dimensity 810 5G được cấu thành từ 8 nhân xử lý, trong đó bao gồm 2 nhân Cortex-A76 (2.4GHz) và 6 nhân Cortex-A76 (2.0GHz). Dòng chip này vẫn sử dụng cùng loại GPU là Mali-G57 MC2, nhưng lại có tốc độ bị giảm từ 950MHz xuống còn 850MHz.

    Tại thời điểm hiện tại, Poco M4 Pro 5G được phát hành với 2 phiên bản cấu hình, bao gồm 4GB RAM + 64GB bộ nhớ và 6GB RAM + 128GB bộ nhớ. Trong quá trình sử dụng thực tế, M4 Pro 5G mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm sử dụng mượt mà và ổn định, không có nhiều hiện tượng giật lag.

    Poco M4 Pro 5G: Camera

    Cụm camera sau của Poco M4 Pro 5G có ít hơn một ống kính so với phiên bản máy tiền nhiệm. Phiên bản máy mới được trang bị 1 chiếc camera chính góc rộng cùng với 1 chiếc camera phụ có khả năng chụp hình góc siêu rộng. Bố cục camera này mang lại khả năng chụp hình linh hoạt hơn so với dòng máy tiền nhiệm, cụ thể là với camera macro và camera phân tích chiều sâu.

    Camera chính của Poco M4 Pro 5G sử dụng cảm biến 50MP Samsung ISOCELL S5KJN1, có kích thước vật lý là 1/2.76 inch và có kích thước điểm ảnh là 0.64µm. Cảm biến này được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/1.8 và được hỗ trợ tính năng lấy nét tự động. Chiếc camera này có khả năng chụp hình đêm.

    Camera góc siêu rộng của máy sử dụng cảm biến 8MP Sony IMX355 và được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/2.2. Cự ly lấy nét được cố định ở mức vô cực. Chiếc camera này không được hỗ trợ tính năng chụp hình đêm.

    Chiếc camera chính của Poco M4 Pro 5G chụp ảnh mặc định với độ phân giải 12.5MP, và có chất lượng hình ảnh khá tốt so với tầm tiền. Màu sắc được hiển thị một cách khá trung thực, trong khi độ tương phản và dải động được thể hiện khá tốt.

    Ảnh chụp từ ống kính góc siêu rộng 8MP của máy có chất lượng tốt đến ngạc nhiên, đặc biệt là khi so sánh với những mẫu điện thoại khác trong phân khúc. Những bức hình này có độ chi tiết đồng đều và có khá ít hiện tượng nhiễu xạ.

    Tổng kết

    Poco M4 Pro 5G là một chiếc điện thoại toàn diện trong phân khúc tầm trung, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao. Máy mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà nhờ chiếc màn hình 90Hz và sở hữu một mức hiệu năng tốc độ. Cụm camera của máy có chất lượng ảnh chụp ấn tượng so với tầm tiền.

    Chưa hết, chiếc điện thoại còn có một mức thời lượng pin dài, cho phép tôi sử dụng máy trong một khoảng thời gian dài. Nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại chất lượng thuộc phân khúc tầm trung, thì Poco M4 Pro 5G sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá POCO M2 Pro: Chiếc điện thoại dành cho mọi người

    Điểm cộng

    • Thiết kế bắt mắt, hiện đại
    • Màn hình 90Hz kích thước lớn
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh
    • Hiệu năng tốt so với tầm tiền
    • Chất lượng ảnh chụp tốt
    • Được trang bị giắc cắm tai nghe. khe đọc thẻ nhớ microSD

    Điểm trừ

    • Chất lượng loa ngoài không quá ấn tượng
    • Không có camera macro
    • Không thể quay video ở độ phân giải 4K
  • Đánh giá Alienware m15 R6: Hiệu năng đỉnh cao phân khúc

    Đánh giá Alienware m15 R6: Hiệu năng đỉnh cao phân khúc

    Alienware m15 R6

    Alienware m15 R6 là một mẫu laptop gaming thuộc phân khúc cao cấp, trở nên nổi bật so với những dòng máy trong cùngtầm giá nhờ sở hữu một mức hiệu năng mạnh mẽ và một thiết kế vô cùng nhỏ gọn.

    Tương tự như các phiên bản máy tiền nhiệm của hãng sản xuất, Alienware m15 R6 mang lại cho người dùng một hiệu suất chơi game mượt mà và vô cùng ấn tượng. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết Alienware m15 R6, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Alienware m15 Ryzen Edition R5: Tốc độ cao, giá vừa tầm

    Thông số kỹ thuật của Alienware m15 R6

    • CPU: Intel Core i7-11800H
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 3080
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 1920 x 1080, 360Hz
    • Khối lượng: 2.69kg

    Alienware m15 R6

    Alienware m15 R6: Thiết kế

    Alienware m15 R6 sở hữu ngôn ngữ thiết kế hiện đại mà hãng đã sử dụng cho những mẫu laptop gaming được phát hành trước đó. Cá nhân tôi cho rằng Alienware m15 R6 sở hữu một vẻ ngoài bắt mắt, nhưng lại hơi đáng thất vọng bởi vỏ ngoài của máy được làm hoàn toàn bằng nhựa. Dù vậy, bản thân chiếc laptop có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt, với mọi chi tiết được ráp lại với nhau một cách liền mạch và chắc chắn.

    Alienware m15 R6 có vẻ ngoài khá thon gọn so với phân khúc laptop gaming hiệu năng cao. Điều này mang lại lợi thế về mặt khả năng sử dụng di động cho chiếc laptop khi so sánh với những đối thủ cạnh tranh trong cùng phân khúc.

    Vỏ ngoài của chiếc laptop được trang trí bởi các chi tiết đèn RGB rực rỡ, trong đó bao gồm chiếc logo Alienware trên nắp máy, bộ bàn phím trên thân máy và cả dải đèn bao quanh mặt lưng của chiếc laptop. Thông qua ứng dụng Alienware Command Center, bạn có thể thay đổi màu sắc và hiệu ứng của từng chi tiết đèn chiếu.

    Bộ bàn phím của máy có kích thước full-size, mang lại trải nghiệm nhập liệu thoải mái nhờ sở hữu các nút có hành trình sâu, độ nảy tốt. Chiếc touchpad của máy có bề mặt làm bằng nhựa, mang lại khả năng điều khiển con trỏ chuột không được tốt như so với các loại touchpad bằng kính.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, bộ bàn phím và touchpad của máy mang lại cho tôi trải nghiệm vừa tầm khi sử dụng để lướt web hay tương tác với những ứng dụng cơ bản. Tuy nhiên việc đánh máy trong một khoảng thời gian dài có thể sẽ hơi khó chịu đôi chút so với mức nhiệt mà máy tỏa ra trong quá trình vận hành.

    Máy được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối, mang lại cho người dùng đầy đủ tiện nghi khi chơi game cũng như khi làm việc. Cụ thể, nằm ở cạnh trái của chiếc laptop được trang bị 1 cổng RJ-45 Ethernet, 1 giắc cắm tai nghe 3.5mm. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 2 cổng USB Type-A 3.2 Gen 1.

    Các cổng kết nối còn lại của chiếc laptop được đặt ở cạnh sau, bao gồm 1 cổng nguồn DC, 1 cổng Thunderbolt 4, 1 cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 và 1 cổng HDMI 2.1.

    Alienware m15 R6

    Alienware m15 R6: Hiệu năng tổng thể

    Được bán ở phân khúc cao cấp, Alienware m15 R6 mang lại một mức hiệu năng đỉnh cao phân khúc, có thể hoàn thành nhanh chóng mọi khối lượng công việc một cách dễ dàng và đáng tin cậy. Và với chiếc card đồ họa RTX 3080, máy có thể chơi tốt mọi tựa game đang được phát hành hiện nay trên thị trường. Đồng hành cùng chiếc card đồ họa RTX còn có con chip Intel Core i7-11800H tốc độ, mang lại cho chiếc laptop một mức hiệu năng toàn diện.

    Dưới đây là các kết quả mà Alienware m15 R6 đạt được ở các bài test benchmark khác nhau:

    • Firestrike: 22883 điểm
    • PCMark 10: 5572 điểm
    • CrystalDiskMark: 3014.31MB/s read; 3121.65MB/s write
    • Cinebench CPU: Đa nhân: 10,998cb; Đơn nhân: 1,437cb
    • Tom Clancy’s The Division 2: Ultra: 102 fps; High: 126 fps
    • Metro Exodus: RTX (ray-tracing và Ultra): 96 fps; High: 123 fps
    • Shadow of the Tomb Raider: Highest: 133 fps; High: 134 fps
    • Total War: Three Kingdoms: Ultra: 93 fps; High: 94 fps
    • Red Dead Redemption 2: Ultra: 86 fps; High: 115 fps

    Được trang bị một chiếc màn hình có độ phân giải 1080p, Alienware m15 R6 ưu tiên mang lại cho người dùng một trải nghiệm chơi game với mức khung hình cao nhất có thể. Màn hình của máy được hỗ trợ tần số quét 360Hz, giúp cho mọi hoạt ảnh trên màn hình được hiển thị một cách rõ ràng và liền mạch.

    Bản thân tấm nền màn hình của m15 R6 có chất lượng khá cao. Màn hình của máy có khả năng phủ màu rộng và đầy đủ, mang lại cho người dùng một trải nghiệm hình ảnh rực rỡ và sắc nét.

    Chiếc màn hình còn được hỗ trợ công nghệ G-Sync của Nvidia, có chức năng loại bỏ tình trạng rách khung hình khi bạn chơi game với mức fps cao.

    Đồng hành cùng với chiếc card đồ họa RTX 3080 là 32GB RAM, mang lại cho chiếc laptop khả năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời, cũng như cải thiện mức hiệu năng xử lý đối với các tác vụ công việc hàng ngày. Với chiếc laptop này, bạn có thể nhanh chóng hoàn thành mọi khối lượng công việc hàng ngày một cách dễ dàng.

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review còn được trang bị 1 ổ SSD M.2 có dung lượng 1TB, đem lại tốc độ mở ứng dụng và load game nhanh đến chóng mặt. Xét về mặt tổng thể, m15 R6 là một chiếc laptop gaming có hiệu năng toàn diện, mang lại trải nghiệm tốt khi chơi game cũng như khi làm việc.

    Trong quá trình kiểm tra khả năng xử lý của máy với những tựa game có cấu hình cao, chiếc laptop có thể dễ dàng chơi những tựa game này với chỉ số khung hình 3 chữ số một cách dễ dàng và ổn định. Alienware m15 R6 có thể chơi tốt mọi tựa game hiện nay trên thị trường với một mức khung hình ổn định và mượt mà.

    Alienware m15 R6

    Tuy nhiên, Alienware m15 R6 không phải là một chiếc laptop hoàn hảo. Điểm hạn chế của máy nằm ở khả năng tản nhiệt trong quá trình chơi game hay khi thực hiện các tác vụ đòi hỏi nhiều tài nguyên xử lý. Cụ thể, trong một bài test chơi game cơ bản của chúng tôi, chiếc laptop có thể dễ dàng đạt mức nhiệt là trên 50 độ C.

    Trong khi đó, tại những nơi mà tay bạn trực tiếp chạm vào trong quá trình sử dụng, cụ thể là bàn phím và touchpad, lại có mức nhiệt tốt hơn một chút. Cụ thể, bàn phím và touchpad của chiếc laptop có mức nhiệt ghi nhận được là 36 và 30 độ C.

    Alienware m15 R6: Thời lượng pin

    Tương tự như phần lớn các mẫu laptop gaming có mức hiệu năng cao trên thị trường, Alienware m15 R6 có mức thời lượng pin không được dài cho lắm. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop gaming của Alienware chỉ trụ được 3 giờ 12 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi. Mức thời lượng pin này kém hơn một chút khi so sánh với phân khúc laptop gaming cao cấp tại thời điểm hiện tại.

    Mức thời lượng pin của máy sẽ còn giảm thấp hơn nhiều nếu bạn chơi game ở mức cấu hình cao. Với mức thời lượng pin này, bạn sẽ luôn phải mang theo củ sạc theo người nếu có nhu cầu sử dụng chiếc laptop trong một khoảng thời gian dài.

    Tổng kết

    Alienware m15 R6 là một trong những mẫu laptop gaming có chất lượng cao nhất tại thời điểm hiện tại. Máy mang đến cho người dùng một mức hiệu năng có thể sánh ngang với những dòng máy tính để bàn cao cấp.

    Tuy nhiên, do sở hữu một mức hiệu năng cao cộng với một thiết kế thân máy nhỏ gọn, chiếc laptop sẽ tản ra một mức nhiệt hơi cao trong quá trình sử dụng. Trong khi đó, mức thời lượng pin của máy cũng không được dài cho lắm, vậy nên bạn chỉ có thể sử dụng chiếc laptop ở nhưng nơi có sẵn ổ cắm điện.

    Alienware m15 R6 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop gaming có hiệu năng đỉnh cao bậc nhất phân khúc và không ngại chi ra một khoản tiền lớn.

    Xem thêm: Đánh giá Alienware m15 R4: Hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế cao cấp

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Màn hình tần số quét 360Hz
    • Thiết kế thon gọn so với phân khúc

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung
    • Tỏa ra một mức nhiệt lớn trong quá trình sử dụng
    • Vỏ ngoài được làm bằng nhựa
  • Đánh giá Technics EAH-AZ40: Thiết kế nhỏ gọn, trải nghiệm đeo thoải mái

    Đánh giá Technics EAH-AZ40: Thiết kế nhỏ gọn, trải nghiệm đeo thoải mái

    Technics EAH-AZ40

    Technics EAH-AZ40 là một sản phẩm tai nghe Bluetooth được bán ở phân khúc tầm trung. Sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, cặp tai nghe mang lại cho người dùng một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái.

    Người dùng có thể điều khiển các chức năng của cặp tai nghe thông qua 2 phương pháp, bao gồm các phương pháp cảm ứng chạm và điều khiển qua giọng nói. Cả hai phương pháp này đều có độ nhạy rất tốt và có hiệu suất ổn định.

    Chưa hết, cặp tai nghe còn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn nghe nhạc trong một khoảng thời gian dài trong quá trình sử dụng thực tế. Bài viết đánh giá chi tiết dòng tai nghe Bluetooth Technics EAH-AZ40, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Technics EAH-AZ40

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, True Wireless
    • Driver: dynamic, 6mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Thời lượng pin ước tính: 8 giờ (cộng thêm 25 giờ từ hộp sạc)
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Khối lượng: 5g x 2

    Technics EAH-AZ40

    Technics EAH-AZ40: Thiết kế

    • Nhỏ gọn, mang lại trải nghiệm đeo thoải mái
    • Nhiều tùy chọn tính năng khác nhau
    • Không được hỗ trợ định dạng codec aptX

    Thoạt nhìn, Technics EAH-AZ40 mang lại cho chúng tôi ấn tượng tốt nhờ sở hữu một thiết kế vô cùng nhỏ gọn. Tại thời điểm bài viết, cặp tai nghe được phát hành với tổng cộng 3 phiên bản màu sắc, bao gồm đen, bạc hoặc vàng gold. EAH-AZ40 là một cặp tai nghe có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt, với mọi chi tiết được ráp lại với nhau một cách liền mạch và chắc chắn.

    Bản thân cặp tai nghe có khối lượng vô cùng nhẹ, với chỉ vỏn vẹn 5g ở mỗi bên tai. Vỏ ngoài của cặp tai nghe được làm bằng chất liệu nhựa, có độ bám rất tốt. Technics EAH-AZ40 mang lại một trải nghiệm đeo trên tai vô cùng thoải mái và chắc chắn.

    Thiết kế của Technics EAH-AZ40 đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4, cho phép bạn sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập thể thao mà không lo làm hư hại đến các linh kiện ở bên trong. Xét về mặt tổng thể, Technics EAH-AZ40 là một cặp tai nghe Bluetooth có thiết kế toàn diện, mang lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng tốt.

    Chiếc hộp sạc của Technics EAH-AZ40 cũng có thiết kế nhỏ gọn không kém. Chất liệu chế tạo của chiếc hộp có cảm giác rẻ tiền hơn so với chất liệu của cặp tai nghe. Hộp có thiết kế thon gọn và có khối lượng tổng thể là 30g, cho phép bạn mang theo người một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Bạn có thể điều khiển Technics EAH-AZ40 thông qua các phương pháp khác nhau, và các phương pháp này đều có hiệu suất rất tốt. Cặp tai nghe được tích hợp sẵn hai trợ lý ảo là Amazon Alexa và Siri, cho phép người dùng điều khiển các chức năng của cặp tai nghe thông qua biện pháp ra lệnh bằng giọng nói.

    Nằm ở mặt trước của mỗi bên tai nghe được trang bị các cảm biến điện dung. Tại đây, bạn có thể thực hiện các thao tác vuốt chạm khác nhau để thực hiện các chức năng cở bản của cặp tai nghe, bao gồm bật/dừng nhạc, thay đổi mức âm lượng, chuyển đổi bài hát và quản lý cuộc gọi. Các thao tác này có độ nhạy rất tốt và rất dễ làm quen.

    Technics EAH-AZ40

    Technics EAH-AZ40: Tính năng và thời lượng pin

    Technics EAH-AZ40 có khả năng tương thích với ứng dụng đồng hành do chính hãng phát triển, có tên gọi là Technics Audio Connect. Phần mềm có thể được tải về miễn phí trên cả hai nền tảng là Android và iOS. Ứng dụng sở hữu một giao diện gọn gàng, thân thiện với người dùng và mang lại nhiều tính năng khác nhau cho cặp tai nghe.

    Một trong số đó phải kể đến chính là khả năng điều chỉnh EQ. Tại đây, ứng dụng cung cấp cho người dùng các thiết lập có sẵn để bạn thay đổi chất âm đặc trưng của cặp tai nghe sao cho phù hợp nhất với mục đích sử dụng cá nhân. Ngoài ra, bạn cũng có thể tự mình điều chỉnh từng dải âm khác nhau của cặp tai nghe nếu muốn.

    Technics EAH-AZ40 sở hữu một hiệu suất nghe gọi điện thoại rất tốt so với mức giá. Trong quá trình sử dụng thực tế, hệ thống mic thu âm của EAH-AZ40 thu lại chính xác và rõ ràng giọng nói của tôi, đồng thời còn có khả năng ngăn chặn tiếng ồn ngoại cảnh rất tốt.

    Cặp tai nghe được hỗ trợ phiên bản Bluetooth 5.2, mang lại một hiệu suất kết nối ổn định và đáng tin cậy. Trong quá trình sử dụng, cặp tai nghe có phạm vi kết nối tối đa lên đến 13m so với thiết bị nguồn phát. Cặp tai nghe chỉ được hỗ trợ 2 định dạng codec là SBC và AAC.

    Theo lời của hãng sản xuất, Technics EAH-AZ40 sở hữu một mức thời lượng pin trên lý thuyết là 8 giờ đồng hồ, trong khi chiếc hộp sạc có thể nạp lại tối đa 25 giờ. Đây là một mức thời lượng pin khá ấn tượng, và sẽ cho phép bạn nghe nhạc trong một khoảng thời gian dài trước khi phải nạp lại pin.

    Cặp tai nghe được hỗ trợ tính năng sạc nhanh. Trong quá trình kiểm tra, Technics EAH-AZ40 có thể nạp lại 2 giờ thời gian sử dụng chỉ sau 10 phút sạc pin.

    Technics EAH-AZ40: Hiệu suất âm thanh

    Technics EAH-AZ40 được trang bị một cặp driver dynamic có đường kính 6mm, mang lại một chất âm mạnh mẽ và đầy đặn. Cặp tai nghe mang lại cho người dùng một dải âm bass trọn vẹn và đầy đặn, mang lại một trải nghiệm âm nhạc sống động và mạnh mẽ.

    Cặp tai nghe sở hữu một biểu đồ âm được nghiêng về hướng ấm áp, giúp cho ấm bass có tính hiện diện hơn trong một bản nhạc. Dù vậy, âm bass của Technics EAH-AZ40 vẫn có độ kiểm soát tốt và dừng đúng thời điểm, không bị lấn sang các dải âm tần khác. Điều này cho phép dải âm mid và treble của cặp tai nghe có cơ hội để tỏa sáng.

    Trong trường hợp chưa thực sự ưng ý với chất âm đặc trưng của Technics EAH-AZ40, bạn có thể thay đổi chất âm của cặp tai nghe thông qua mục cài đặt EQ trong ứng dụng đồng hành.

    Xét về mặt tổng thể, Technics EAH-AZ40 mang lại một trải nghiệm âm nhạc cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe có trải nghiệm đeo thoải mái
    Sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, Technics EAH-AZ40 mang lại cho người dùng một trải nghiệm đeo thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Hãy cân nhắc lựa chọn Technics EAH-AZ40 nếu bạn có ý định sử dụng cặp tai nghe để nghe nhạc trong một một khoảng thời gian dài.

    Bạn đang tìm một cặp tai nghe Bluetooth có khả năng điều khiển chính xác và linh hoạt
    Technics EAH-AZ40 được hỗ trợ cả hai phương pháp điều khiển là thông qua các thao tác cảm ứng và thông qua trợ lý ảo. Cả hai phương pháp này đều có độ nhạy và sở hữu một hiệu suất sử dụng rất tốt.

    Bạn đang tìm mua một cặp tai nghe không dây có chất âm mạnh mẽ
    Chất âm đặc trưng của Technics EAH-AZ40 được nghiêng về hướng ấm áp, mang lại cho người nghe một trải nghiệm âm nhạc mạnh mẽ và sôi động.

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe có khả năng hỗ trợ các định dạng âm thanh cao cấp hơn
    Technics EAH-AZ40 chỉ được hỗ trợ 2 định dạng codec cơ bản là SBC và AAC. Hãy lựa chọn một dòng sản phẩm khác nếu bạn có nhu cầu nghe nhạc hi-fi.

    Bạn đang tìm một cặp tai nghe có khả năng chống ồn chủ động
    Khả năng chống ồn duy nhất của Technics EAH-AZ40 là thông qua phương pháp bị động. Hãy lựa chọn những mẫu tai nghe của Bose hay Sony nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe có khả năng chống ồn chủ động.

    Xem thêm: Đánh giá Beats Fit Pro: Thiết kế thời trang, tính năng toàn diện

    Điểm cộng

    • Trải nghiệm đeo siêu thoải mái
    • Chất âm mạnh mẽ, độ chi tiết cao
    • Khả năng điều khiển linh hoạt
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Chỉ được hỗ trợ 2 định dạng codec là SBC và AAC
  • Đánh giá Dell Inspiron 14 2-in-1: Tính di động cao, hiệu năng ổn định

    Đánh giá Dell Inspiron 14 2-in-1: Tính di động cao, hiệu năng ổn định

    Dell Inspiron 14 2-in-1

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Dell Inspiron 14 2-in-1 là một mẫu laptop lai chất lượng, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip AMD Ryzen 7 5700U, mang lại một mức hiệu năng tốc độ và có khả năng tiêu thụ điện hiệu quả.

    Liệu những điểm mạnh này có giúp chiếc laptop 2 trong 1 của Dell cạnh tranh ngang hàng với các mẫu sản phẩm khác trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá Dell Inspiron 16 Plus: Vượt trội hiệu năng, màn hình sắc nét

    Thông số kỹ thuật của Dell Inspiron 14 2-in-1

    • CPU: AMD Ryzen 7 5700U
    • GPU: AMD Radeon Graphic
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 16-inch, 3072 x 1920
    • Kích thước: 12.66 x 8.32 x 0.71 inch
    • Khối lượng: 1.55 kg

    Dell Inspiron 14 2-in-1

    Dell Inspiron 14 2-in-1: Thiết kế

    Vỏ ngoài của Inspiron 14 2-in-1 được làm từ 2 chất liệu là nhôm và nhựa, mang lại cho chiếc laptop Dell vẻ ngoài cứng cáp nhưng vẫn rất gọn nhẹ, có thể mang theo người một cách dễ dàng. Máy có chất lượng build rất tốt, với mọi chi tiết được ráp lại với nhau một cách tỉ mỉ và có mức độ hoàn thiện cao.

    Để so sánh, máy có chất lượng build tốt hơn nhiều so với dòng máy cùng phân khúc là chiếc Asus VivoBook Flip 14 và có mức độ hoàn thiện tương tự so với Lenovo IdeaPad Flex 5i 14. Cặp bản lề của Inspiron 14 2-in-1 được thiết kế chắc chắn và có lực cản cao, giúp cho chiếc màn hình luôn được giữ cố định trong suốt quá trình sử dụng.

    Là một chiếc laptop 2 trong 1, bản lề của Inspiron 14 2-in-1 có thể được mở rộng tối đa 1 góc 360 độ, cho phép người dùng chuyển đổi chiếc laptop vỏ sò truyền thống sang dạng máy tính bảng khi cần.

    Về mặt thẩm mỹ, Inspiron 14 2-in-1 được phát hành với 2 phiên bản màu sắc là “Pebble Green” và “Mist Blue” đối với dòng máy sử dụng chip AMD, và chỉ có duy nhất phiên bản “Platinum Silver” đối với dòng máy chip Intel.

    Bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review có phiên bản màu sắc là “Mist Blue”, được hoàn thiện vỏ ngoài với tông màu chủ đạo là xanh dương, trong khi phần nội thất được hoàn thiện với màu sắc xám đen.

    Dell Inspiron 14 2-in-1

    Màn hình của máy được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước vừa tầm, mang lại cho chiếc laptop vẻ ngoài thon gọn và hiện đại. Ở mảng kích thước, Inspiron 14 2-in-1 có độ dày thân máy dao động trong khoảng từ 0.64 đến 0.71 inch, với kích thước thân máy trở nên thuyên giảm dần về phía trước. Máy có khối lượng tổng thể là 1.55 kg.

    Bảo mật vân tay của máy được đặt ở góc trên của chiếc touchpad. Cảm biến vân tay này có độ nhạy rất tốt, giúp tôi nhanh chóng đăng nhập hệ thống để làm việc mỗi ngày.

    Về mảng cổng kết nối, máy được trang bị 1 cổng HDMI kích thước full-size, 1 cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 và 1 cổng USB Type-C 3.2 Gen 1 dọc theo cạnh trái. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải có thêm 1 cổng USB Type-A 3.2 Gen 1, 1 khe đọc thẻ nhớ microSD và 1 giắc cắm tai nghe 3.5 mm.

    Xét về mặt tổng thể, Inspiron 14 2-in-1 là một chiếc laptop có chất lượng build tốt và có mức độ hoàn thiện cao, mang lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng tốt.

    Dell Inspiron 14 2-in-1

    Dell Inspiron 14 2-in-1: Hiệu năng

    Dòng chip Ryzen 5000 của AMD tiếp tục có lợi thế trước các mẫu chip Intel Core sê-ri U thế hệ 11 ở mảng hiệu năng, và phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip đó. Tại thời điểm bài viết, Inspiron 14 2-in-1 có 2 phiên bản chip xử lý để bạn lựa chọn, bao gồm Ryzen 5 5500U hoặc Ryzen 7 5700U.

    Inspiron 14 2-in-1 đạt kết quả tốt ở các bài test benchmark của chúng tôi. Máy đạt kết quả ấn tượng ở bài kiểm tra tốc độ chuyển đổi 1 video có dung lượng 420MB sang định dạng H.265, hoàn thành chỉ sau 116 giây. Chiếc laptop Inspiron cũng làm tốt ở bài kiểm tra hiệu năng Cinebench R23, với kết quả nằm trên mức bình quân của phân khúc laptop 2 trong 1.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Inspiron 14 2-in-1 mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm sử dụng mượt mà và gần như không có chút hiện tượng giật lag nào.

    Chơi game không phải là thế mạnh của Inspiron 14 2-in-1, do máy không được trang bị card đồ họa chuyên dụng. Kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của chiếc laptop với bài test Time Spy của 3DMark, máy đạt điểm số khiêm tốn là 1247, thấp hơn khi so sánh với dòng máy cùng phân khúc là HP Spectre x360 14.

    Xét về tổng thể, Inspiron 14 2-in-1 là một chiếc laptop làm việc đáng tin cậy, có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc hàng ngày và mang lại cho người dùng một trải nghiệm làm việc mượt mà và thoải mái.

    Dell Inspiron 14 2-in-1: Màn hình

    Inspiron 14 2-in-1 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 14 inch. Chiếc màn hình này có độ phân giải 1920 x 1080p và được chia cạnh theo tỷ lệ truyền thống là 16:9.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của máy có chỉ số độ sáng bình quân là 238 nit, thấp hơn một chút so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại. Tấm nền màn hình của máy có độ tương phản khá tốt là 1090:1.

    Ở bài kiểm tra khả năng hiển thị màu sắc, màn hình máy chỉ có khả năng phủ 52% dải màu AdobeRGB và 69% dải màu sRGB. Chỉ số này tuy không được cao cho lắm, nhưng chí ít thì màn hình của Inspiron 14 2-in-1 lại có khả năng hiển thị màu sắc khá trung thực, với chỉ số Delta-E ghi nhận được là 1.81 (chỉ số càng gần 0 thì màu sắc hiển thị càng chính xác).

    Tương tự như các mẫu laptop 2 trong 1 khác trên thị trường, màn hình của Inspiron 14 2-in-1 được hỗ trợ tính năng cảm ứng. Màn hình máy có khả năng tương thích với bút cảm ứng Active Pen do Dell sản xuất.

    Dell Inspiron 14 2-in-1: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của Inspiron 14 2-in-1 có kích thước lớn và sở hữu một bố cục rộng rãi, cho phép tôi làm quen nhanh chóng chỉ sau một thời gian sử dụng ngắn. Các nút của máy có hành trình sâu và sở hữu một độ nảy khá tốt, mang lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu thoải mái.

    Touchpad của máy có diện tích bề mặt lớn, được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn và được hỗ trợ công nghệ Microsoft Precision. Touchpad của Inspiron 14 2-in-1 cho phép tôi điều khiển con trỏ chuột một cách dễ dàng và ổn định.

    Dell Inspiron 14 2-in-1: Thời lượng pin

    Inspiron 14 2-in-1 có 2 phiên bản cấu hình pin mà bạn có thể lựa chọn, bao gồm 41Wh hoặc 54Wh. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị phiên bản pin có dung tích lớn, mang lại một mức thời lượng pin ấn tượng trong quá trình sử dụng của chúng tôi.

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin, chiếc laptop trụ được gần 13 giờ đồng hồ sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Đây là một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép chúng tôi mang máy theo đi làm mà không phải lo về vấn đề sạc pin.

    Tổng kết

    Dell Inspiron 14 2-in-1 là một chiếc laptop lai chất lượng cao, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng tốt so với tầm tiền. Máy sở hữu một mức hiệu năng tốc độ, có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc khác nhau. Chiếc laptop còn sở hữu một thiết kế nhỏ gọn và có mức thời lượng pin dài, mang lại cho máy khả năng sử dụng di động vô cùng ấn tượng.

    Tuy nhiên, Inspiron 14 2-in-1 vẫn có một vài điểm hạn chế nhất định, cụ thể nằm ở chiếc màn hình có chất lượng hiển thị không được ấn tượng cho lắm. Nếu bạn đang tìm kiếm cho mình một chiếc laptop làm việc có thời lượng pin dài, hiệu năng ổn định và không quá quan tâm đến chất lượng màn hình hiển thị, thì chắc chắn Inspiron 14 2-in-1 sẽ không làm bạn thất vọng.

    Xem thêm: Đánh giá Dell Inspiron 13 7000 2-in-1: Độ linh hoạt cao, hiệu suất tốt

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốc độ
    • Thiết kế hiện đại, nhỏ gọn
    • Chất lượng build tốt so với tầm tiền
    • Bàn phím và touchpad chất lượng cao
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Chất lượng màn hình hiển thị không quá ấn tượng
    • Loa ngoài có chất lượng trung bình
  • Đánh giá Vivo iQoo 7 5G: Hiệu năng toàn diện, giá cạnh tranh

    Đánh giá Vivo iQoo 7 5G: Hiệu năng toàn diện, giá cạnh tranh

    Vivo iQoo 7 5G

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Vivo iQoo 7 5G mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Máy sở hữu một thiết kế hiện đại, và có mức hiệu năng tốt so với phân khúc.

    Vivo iQoo 7 5G có mức thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng máy một cách thoải mái mà không phải lo nghĩ nhiều. Liệu những điểm mạnh này có giúp Vivo iQoo 7 5G cạnh tranh ngang hàng với những dòng sản phẩm cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Vivo iQoo 7 5G

    • Màn hình: 6.62-inch AMOLED 2400 x 1080 pixel
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 870 5G
    • RAM: 8GB/12GB
    • Camera sau: 48MP + 13MP + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Kích thước: 163.3 x 76.4 x 8.4 mm
    • Khối lượng: 196 g
    • Pin: 4400 mAh

    Vivo iQoo 7 5G

    Vivo iQoo 7 5G: Thiết kế

    • Ngôn ngữ thiết kế hiện đại
    • Hệ thống âm thanh 2 loa tách biệt
    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức

    Phiên bản màu sắc của chiếc Vivo iQoo 7 5G mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tên gọi là “Solid Ice Blue”. Ở phiên bản này, mặt lưng của máy được hoàn thiện với tông màu xanh dương nhẹ nhàng, mang lại vẻ ngoài hiện đại cho chiếc điện thoại.

    Với kích thước 3 chiều là 163.3 x 76.4 x 8.4 mm, iQoo 7 5G là một chiếc điện thoại có vẻ ngoài thon gọn, giúp tôi cầm máy bằng 1 tay khá thoải mái. Tuy nhiên, do mặt lưng của máy được làm bằng kính, nên độ bám tay của chiếc điện thoại sẽ không được tốt cho lắm.

    Máy có khối lượng tổng thể là 196g. Tuy không thuộc vào nhóm điện thoại có khối lượng nhẹ, nhưng Vivo iQoo 7 5G vẫn cho cảm giác cầm rất chắc tay nhờ vào thiết kế phân bố trọng lượng đều.

    Vivo iQoo 7 5G

    Khung viền của chiếc điện thoại được làm bằng kim loại. Tại đây, bạn có thể tìm thấy các nút chức năng của máy ở cạnh phải, trong đó bao gồm cụm nút tăng giảm âm lượng, với nút nguồn đặt ở ngay bên dưới. Các nút này được đặt ở độ cao vừa tầm trên thân máy, cho phép tôi dễ dàng với tay để điều khiển chiếc điện thoại.

    Nằm ở cạnh trên, bạn có thể tìm thấy một dải loa ngoài cùng với một chiếc mic thoại. Trong khi đó, ở vị trí cạnh dưới, bạn có thể tìm thấy cổng kết nối USB Type-C, khe đựng SIM kép và dải loa ngoài thứ hai.

    Vivo iQoo 7 5G

    Vivo iQoo 7 5G: Màn hình

    • Sử dụng tấm nền AMOLED, kích thước đường chéo 6.62 inch
    • Tần số quét 120Hz
    • Bảo mật vân tay dưới màn hình có hiệu suất tốt

    Vivo iQoo 7 5G được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có kích thước 6.62 inch. Chiếc màn hình này có độ phân giải Full HD+ (2400 x 1080) và được hỗ trợ tần số quét 120Hz. Ngoài ra, màn hình còn có tốc độ lấy mẫu cảm ứng khá cao là 300Hz, giúp cho mọi thao tác chạm của người dùng trở nên mượt mà hơn bao giờ hết.

    Tấm nền màn hình của iQoo 7 5G mang lại chất lượng màu sắc rực rỡ và sắc nét, mang lại một trải nghiệm hình ảnh ấn tượng cho người dùng. Màn hình có góc nhìn rộng, với màu sắc và độ sáng không bị thay đổi nhiều khi nhìn nghiêng.

    Nằm tại khu vực bên dưới được đặt ẩn một cảm biến vân tay quang học. Cảm biến này có độ nhạy khá tốt, cho phép tôi đăng nhập tài khoản hệ thống một cách dễ dàng và liền mạch.

    Vivo iQoo 7 5G

    Vivo iQoo 7 5G: Hiệu năng

    • Sử dụng chip Qualcomm Snapdragon 870 5G
    • Có dung lượng RAM tối đa lên đến 12GB
    • Dung lượng bộ nhớ trong tối đa là 256GB, loại UFS 3.1

    Vivo trang bị cho iQoo 7 5G con chip Qualcomm Snapdragon 870 5G. Con chip này vốn được sử dụng ở những mẫu máy được phát hành trước đó như Poco F3, Motorola G100ZTE Axon 30 5G. Đồng hành cùng với con chip Snapdragon 870 5G là chip Intelligent Display, có nhiệm vụ dùng để xử lý hiển thị khung hình cao khi chơi game.

    Vivo iQoo 7 5G cạnh tranh ở phân khúc cận cao cấp. Đây vốn là nơi cạnh tranh của những mẫu máy có mức giá phải chăng, nhưng được trang bị mức hiệu năng cao. Về mảng hiệu năng xử lý thực tế, iQoo 7 5G có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc mà bạn yêu cầu. Con chip xử lý của máy có thể hoàn thành nhanh chóng mọi tác vụ mà bạn giao phó. Các ứng dụng có thời gian mở và đóng nhanh, chạy mượt và gần như không có bất cứ hiện tượng giật lag nào.

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị 12GB RAM, đem lại khả năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời. Phiên bản máy này có dung lượng bộ nhớ trong là 256GB.

    Máy mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà, với những tựa game đòi hỏi cấu hình cao như Asphalt 9 load một cách nhanh chóng và không có chút giật lag nào trong quá trình chơi. Máy được trang bị công nghệ tản nhiệt chất lỏng do Vivo phát triển, giúp cho thân máy của iQoo 7 5G luôn được giữ ở mức nhiệt ổn định nhất.

    Kiểm tra mức hiệu năng tổng thể của Vivo iQoo 7 5G với bài test Geekbench 5 quen thuộc, chiếc điện thoại đạt điểm số hiệu suất xử lý đa và đơn nhân lần lượt là 3336 và 1125 điểm.

    Vivo iQoo 7 5G: Camera

    • Camera chính độ phân giải 48MP
    • Camera góc siêu rộng 13MP
    • Ống kính đơn sắc 2MP

    Cụm camera sau của Vivo iQoo 7 5G được cấu thành từ 3 ống kính riêng biệt. Cụ thể bao gồm chiếc camera chính có độ phân giải 48MP, khẩu độ f/1.8. Chiếc camera chính của máy được hỗ trợ bởi 1 camera góc siêu rộng 13MP, khẩu độ f/2.2 và 1 camera đơn sắc 2MP, khẩu độ f/2.4. Camera đơn sắc của máy được sử dụng để phân tích chiều sâu của khung cảnh và hỗ trợ khi chụp ảnh ở chế độ xóa phông.

    Hình ảnh được chụp từ camera chính có chất lượng khá tốt so với tầm tiền. Camera có tốc độ lấy nét nhanh và chính xác, tuy nhiên màu sắc thể hiện lại hơi bị bão hòa đôi chút. Hiệu suất chụp ảnh ở điều kiện thiếu sáng của ống kính này có chất lượng khá ấn tượng, đặc biệt là khi so sánh với phân khúc giá.

    Máy có khả năng quay video với cấu hình tối đa là độ phân giải 4K ở mức khung hình 30 fps. Hiệu suất quay video từ ống kính này là khá tốt, với khả năng chống rung khá hiệu quả.

    Vivo iQoo 7 5G: Thời lượng pin

    • Pin 4400mAh
    • Khả năng sạc nhanh với công suất 66W
    • Không được hỗ trợ tính năng sạc pin không dây

    Vivo iQoo 7 5G được trang bị 1 quả pin có dung tích 4400mAh, mang lại một mức thời gian sử dụng khá dài nhờ sử dụng con chip có khả năng tiêu thụ điện hiệu quả. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc điện thoại có thể trụ được đến hết ngày làm việc của tôi.

    Về khả năng sạc pin, Vivo iQoo 7 5G được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất 66W. Trong quá trình kiểm tra, chiếc điện thoại có thể nạp đầy từ mức 0% chỉ sau 32 phút cắm sạc.

    Vivo iQoo 7 5G: Phần mềm

    • Hệ điều hành Funtouch OS 11
    • Có một vài bloatware không xóa được trực tiếp trên máy

    Vivo iQoo 7 5G sử dụng hệ điều hành Funtouch OS 11, được xây dựng trên nền tảng Android 11. Tại thời điểm bài viết, máy có một vài bloatware không cần thiết cài sẵn mà bạn không thể xóa được trực tiếp trên máy.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Funtouch OS là một hệ điều hành tùy biến mang lại trải nghiệm sử dụng khá tốt và không khác là mấy so với hệ điều hành Android thuần.

    Tổng kết

    Vivo iQoo 7 5G là một sản phẩm điện thoại thông minh có nhiều điểm cộng. Trước tiên, máy sở hữu một thiết kế bắt mắt, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt. Màn hình 120Hz của máy có chất lượng hiển thị rực rỡ và mượt mà. Máy còn có một mức thời lượng pin dài và một mức hiệu năng tốc độ, mang lại mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Vivo iQoo 7 5G là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại tầm trung với nhiều tính năng toàn diện.

    Xem thêm: Đánh giá Realme GT Master: Toàn diện trong phân khúc tầm trung

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh
    • Hiệu năng tốc độ
    • Màn hình 120Hz rực rỡ

    Điểm trừ

    • Có nhiều bloatware
  • Đánh giá Beats Fit Pro: Thiết kế thời trang, tính năng toàn diện

    Đánh giá Beats Fit Pro: Thiết kế thời trang, tính năng toàn diện

    Beats Fit Pro

    Beats Fit Pro là một cặp tai nghe Bluetooth thuộc phân khúc tầm trung, được bán chủ yếu dành cho những ai có nhu cầu đeo tai nghe trong các buổi tập thể thao. So với phiên bản tai nghe cũ hơn của hãng là Powerbeats Pro, Beats Fit Pro được cải tiến về mặt thời lượng pin và được đặt bên trong một chiếc hộp sạc có thiết kế nhỏ gọn hơn.

    Tuy nhiên, Beats Fit Pro không phải là một cặp tai nghe Bluetooth hoàn hảo. Cụ thể, khả năng chống ồn của cặp tai nghe tuy mang lại một trải nghiệm nghe nhạc vừa tầm ở những nơi đông người, nhưng lại không thể so sánh được với những mẫu tai nghe cao cấp của các hãng sản xuất như Bose hay Sony.

    Điểm hạn chế thứ hai đó là cặp cánh tai của Beats Fit Pro tuy có chức năng giữ cố định cặp tai nghe trong quá trình sử dụng, nhưng lại tăng thêm áp lực tác đồng vào thành tai, có thể sẽ gây khó chịu khi sử dụng trong một khoảng thời gian dài.

    Điểm hạn chế cuối cùng đó là người dùng điện thoại Android sẽ không có được trải nghiệm sử dụng trọn vẹn với Beats Fit Pro, do một vài tính năng của cặp tai nghe chỉ tương thích với các mẫu điện thoại iPhone.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Beats Fit Pro

    Beats Fit Pro: Thiết kế

    So với những phiên bản tai nghe Bluetooth được phát hành trước đó của hãng, thiết kế của Beats Fit Pro không có nhiều thay đổi là mấy. Để giúp người dùng có được trải nghiệm đeo vừa vặn nhất, hãng sản xuất đã tặng kèm 2 cặp đầu tip với kích thước khác nhau trong hộp để bạn lựa chọn.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Beats Fit Pro mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm đeo vô cùng chắc chắn và vừa vặn. Tuy nhiên, sau một khoảng thời gian dài nghe nhạc, tai bạn có thể sẽ hơi khó chịu.

    Độ khít vừa vặn của Beats Fit Pro là một điểm mạnh lớn do cặp tai nghe vốn được thiết kế để đeo trong các buổi tập chạy. Thiết kế vỏ ngoài của Beats Fit Pro đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4, giúp bạn an tâm sử dụng trong các buổi tập thể dục mà không lo làm hư hại đến các linh kiện bên trong.

    Nằm ở mặt ngoài của mỗi bên tai nghe là nơi bạn thực hiện các thao tác điều khiển cảm biến. Bạn có thể sử dụng các thao tác này để bật/dừng nhạc hoặc thay đổi giữa các bài hát. Thao tác nhấn giữ một hồi sẽ kích hoạt chế độ nghe xuyên âm, trong khi lần nhấn giữ thứ 2 sẽ chuyển sang chế độ chống ồn chủ động. Các thao tác điều khiển này có độ nhạy hơi cao, vậy nên bạn cần cẩn thận trong việc đeo cặp tai nghe lên tai.

    Cặp tai nghe được trang bị tổng cộng 6 chiếc microphone, được chia đều cho cả 2 bên tai. Những chiếc mic này có nhiệm vụ thu âm giọng nói của bạn và được sử dụng cho tính năng chống ồn chủ động. Cặp tai nghe được trang bị driver có thiết kế cải tiến nhằm mang lại chất âm tốt hơn so với phiên bản tiền nhiệm.

    Hộp sạc của Beats Fit Pro được cải tiến đáng kể so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm là Powerbeats Pro. Chiếc hộp giờ đây có thiết kế nhỏ gọn hơn bao giờ hết, cho phép người dùng dễ dàng đút gọn vào trong túi và mang theo người.

    Beats Fit Pro

    Beats Fit Pro: Tính năng

    Beats Fit Pro được trang bị con chip xử lý H1 do Apple sản xuất. Con chip mang lại cho cặp tai nghe những tính năng hữu ích, ví dụ như khả năng tương tác với Siri qua giọng nói, cũng như được hỗ trợ các tính năng âm thanh 3 chiều thông qua Apple Music, Apple TV và FaceTime.

    Cặp tai nghe được hỗ trợ tính năng chống ồn chủ động ANC. Trong quá trình sử dụng thực tế, chúng tôi nhận thấy rằng hiệu suất của chức năng này không hiệu quả bằng những mẫu tai nghe Bluetooth như Sony WF-1000XM4 hay Bose QuietComfort Buds. Dù vậy, khả năng chống ồn của cặp tai nghe vẫn là vừa đủ để bạn có thể nghe nhạc mà không bị sao nhãng bởi các tiếng ồn xung quanh.

    Tuy Beats Fit Pro được thiết kế để có thể tương thích với cả hai nền tảng Android và iOS, người dùng Android lại không thể tận dụng được 100% tính năng của cặp tai nghe. Cụ thể, nhóm người dùng này sẽ không sử dụng được tính năng trợ lý ảo và âm thanh 3 chiều của sản phẩm.

    Beats Fit Pro: Hiệu suất sử dụng

    Beats Fit Pro sở hữu một chất âm sống động, với dải âm tần cao và thấp được nâng cao nhằm mang lại trải nghiệm nghe nhạc tốt nhất cho người dùng. Trong quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe mang lại một chất âm tốt, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Ở mảng chất lượng nghe gọi điện thoại, Beats Fit Pro sử dụng 5 trên tổng số 6 chiếc microphone để thu âm giọng nói của bạn một cách chính xác. Trong quá trình sử dụng thực tế, chất âm giọng của cả 2 bên máy được thể hiện một cách to và rõ ràng, đem lại trải nghiệm nghe gọi điện thoại rất tốt.

    Beats Fit Pro: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, Beats Fit Pro là một trong những cặp tai nghe Bluetooth có mức thời lượng pin tốt nhất mà hãng từng phát hành. Cụ thể, khi sử dụng cặp tai nghe kèm với tính năng chống ồn ANC, Beats Fit Pro sẽ có thời lượng pin rơi vào khoảng 6 giờ đồng hồ, cộng thêm 18 giờ từ chiếc hộp sạc. Mức thời lượng pin của cặp tai nghe sẽ còn dài hơn nữa nếu bạn không động đến tính năng chống ồn.

    Xét về mặt tổng thể, Beats Fit Pro là một cặp tai nghe có mức thời lượng pin tốt, và có thể cạnh tranh ngang hàng với những mẫu tai nghe khác trong cùng phân khúc.

    Beats Fit Pro được hỗ trợ tính năng sạc nhanh, với chỉ 5 phút sẽ mang lại khoảng 1 giờ đồng hồ thời gian sử dụng. Điểm đáng thất vọng duy nhất ở mảng này đó là Beats Fit Pro không được hỗ trợ tính năng sạc pin không dây. Thay vào đó, bạn sẽ sạc pin cho chiếc hộp của Beats Fit Pro thông qua cổng kết nối USB Type-C.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe thể thao có khả năng tương thích tốt với thiết bị iOS
    Beats Fit Pro là một cặp tai nghe thể thao chất lượng, mang lại cho người dùng nhiều tính năng hữu ích, đặc biệt là nếu bạn là người sử dụng iPhone. Hãy lựa chọn Fit Pro nếu bạn đang cần tìm một cặp tai nghe để đeo trong các buổi tập chạy.

    Bạn muốn trải nghiệm các tính năng của AirPods Pro ở một sản phẩm có mức giá rẻ hơn
    Được trang bị con chip H1 và khả năng chống ồn chủ động, Fit Pro mang lại cho người dùng 2 tính năng quan trọng nhất của AirPods Pro ở một mức giá rẻ hơn rất nhiều.

    Bạn cần một cặp tai nghe thể thao có mức thời lượng pin dài
    Tuy không nằm trong top đầu của phân khúc, Beats Fit Pro vẫn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng thoải mái mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần sở hữu một cặp tai nghe khả năng chống ồn tốt nhất phân khúc
    Hiệu suất chống ồn của Fit Pro chỉ nằm ở mức tạm chấp nhận được. Vậy nên hãy lựa chọn những dòng sản phẩm tai nghe Bluetooth của các hãng sản xuất như Bose hoặc Sony nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe có khả năng chống ồn tốt nhất.

    Bạn là người dùng điện thoại Android
    Nếu là người dùng điện thoại Android, thì bạn sẽ không thể tận dụng được 100% các tính năng mà Beats Fit Pro mang lại. Các tính năng này bao gồm khả năng tương tác với trợ lý ảo và công nghệ âm thanh 3 chiều.

    Bạn cần tìm một cặp tai nghe thể thao có trải nghiệm đeo thoải mái hơn
    Trải nghiệm đeo lâu dài của Beats Fit Pro là không được thoải mái cho lắm. Hãy chọn một mẫu tai nghe Bluetooth khác nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm để đeo trong một khoảng thời gian dài.

    Xem thêm: Đánh giá Beats Studio Buds: Chất âm hay, vẻ ngoài phong cách

    Điểm cộng

    • Hỗ trợ tính năng chống ồn chủ động
    • Thời lượng pin cải thiện so với phiên bản tiền nhiệm
    • Chip H1 mang lại nhiều tính năng hay
    • Thiết kế nhỏ gọn

    Điểm trừ

    • Hiệu suất chống ồn không được hiệu quả cho lắm
    • Trải nghiệm đeo không quá thoải mái
    • Người dùng Android sẽ không tận dụng được 100% tính năng của cặp tai nghe
  • Đánh giá Acer TravelMate X5: Tính di động cao, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Acer TravelMate X5: Tính di động cao, hiệu năng tốc độ

    Acer TravelMate X5

    Acer là một hãng sản xuất laptop với nhiều sê-ri máy khác nhau, vậy mẫu máy TravelMate X5 có những điểm gì khác biệt so với những sản phẩm mà hãng từng phát hành?

    Trên thị trường máy cao cấp có một nhánh laptop được phân loại là hiệu năng cao, với nhóm đối tượng người dùng chủ yếu đến từ các doanh nghiệp lớn. Ngoài mức hiệu năng ấn tượng ra, những dòng máy này còn sở hữu một thiết kế có tính di động cao, cho phép người dùng mang theo người hàng ngày một cách dễ dàng.

    Acer TravelMate X5 là một mẫu laptop được phát hành nhằm cạnh tranh trên thị trường đó. Liệu sản phẩm laptop mới này có thể mang lại mức hiệu năng ngang hàng với những đối thủ cạnh tranh trong phân khúc, câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá LG Gram 14: Chiếc laptop 14 inch nhẹ nhất trên thị trường

    Thông số kỹ thuật của Acer TravelMate X5

    • CPU: Intel Core i7-8565U
    • GPU: Intel UHD Graphics 620
    • RAM: 8GB DDR4
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 14-inch Full HD
    • Kích thước: 329 x 228 x 14.9mm
    • Khối lượng: 980 gram

    Acer TravelMate X5

    Acer TravelMate X5: Thiết kế

    Acer TravelMate X5 sở hữu một thiết kế tối giản và trung tính, thường thấy trên các mẫu laptop văn phòng tại thời điểm hiện tại, phù hợp với các môi trường làm việc chuyên nghiệp. Máy sở hữu một thiết kế thon gọn, mang lại tính di động cao cho người dùng.

    Chiếc laptop Acer sở hữu một bố cục cổng kết nối khá kỳ lạ. Cụ thể, ngoài chiếc giắc cắm tai nghe ra, mọi cổng kết nối của máy được đặt hoàn toàn ở cạnh phải. Tại đây, bạn có thể tìm thấy 2 cổng USB 3.1 Type-A, 1 cổng USB Type-C (có khả năng sạc pin), 1 cổng HDMI kích thước full-size và cổng nguồn.

    Vị trí của các cổng kết nối này sẽ không được tối ưu cho lắm nếu bạn là người thuận tay phải, và có thói quen sử dụng kèm chuột rời hoặc bộ nhớ di động trong quá trình làm việc.

    Phần nội thất của Acer TravelMate X5 được hoàn thiện toàn bộ với tông màu đen tuyền. Bộ bàn phím của chiếc laptop được đặt ngay ngắn trên thân máy, với chiếc touchpad nằm ở ngay bên dưới. Bộ bàn phím sở hữu một bố cục nút thông dụng, giúp tôi nhanh chóng làm quen chỉ sau một khoảng thời gian dùng thử ngắn. Touchpad của máy có độ nhạy cao, cho phép tôi dễ dàng điều khiển để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành.

    Điểm kỳ lạ duy nhất của bộ bàn phím chính là chiếc nút nguồn đặt trên góc phải của bộ bàn phím. Nút nguồn của máy có thiết kế tương tự như những nút còn lại của bộ bàn phím, và được đặt ngay cạnh phím Backspace, vậy nên nếu không cẩn thận bạn có thể sẽ tắt nguồn laptop trong quá trình làm việc.

    Nằm ở ngay bên dưới bộ bàn phím, ở phía bên tay phải chính là một bộ quét vân tay. Bộ quét vân tay này có tốc độ đọc nhanh và chính xác, cho phép tôi dễ dàng đăng nhập vào trong hệ thống.

    Tính di động là một trong những điểm mạnh nhất của Acer TravelMate X5, với khối lượng tổng thể chỉ vỏn vẹn chưa đầy 1kg. Thiết kế thon gọn của chiếc laptop cho phép người dùng mang chiếc laptop theo mọi nơi một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Tuy nhiên, thiết kế siêu mỏng của Acer TravelMate X5 đã giảm phần nào độ bền của chiếc máy. Với chiếc màn hình có độ mỏng chỉ 6mm, mọi lực tác động từ bên ngoài sẽ có thể gây ảnh hưởng đến các linh kiện điện tử bên trong. Chi tiết thân máy cũng không dày hơn là mấy, và cũng gặp phải vấn đề tương tự.

    Xét về mặt tổng thể, Acer TravelMate X5 là một chiếc laptop có tính di động cao, cho phép người dùng mang theo người một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Acer TravelMate X5

    Acer TravelMate X5: Cấu hình

    Acer TravelMate X5 được trang bị một con chip Intel Core i7-8565U có hiệu năng mạnh mẽ, có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc khác nhau, ngoại trừ những công việc liên quan đến khả năng xử lý đồ họa.

    Phiên bản cấu hình này sở hữu 8GB RAM, ít hơn mức RAM mà chúng tôi mong đợi ở một dòng máy thuộc phân khúc giá này. Máy sử dụng chip GPU liền là Intel UHD 620, đem lại mức hiệu năng xử lý đồ họa không tương xứng với con chip của máy.

    Acer TravelMate X5: Hiệu năng tổng thể

    Được trang bị con chip Intel sê-ri U, cùng với ổ SSD NVMe, Acer TravelMate X5 mang lại một mức hiệu năng tốc độ và mạnh mẽ. Tuy nhiên, hiệu năng tổng thể của chiếc laptop lại bị kéo lại bởi khả năng xử lý đồ họa không được ấn tượng lắm của con chip Intel UHD 620.

    Khả năng xử lý đồ họa của chiếc laptop tuy là thừa đủ để lướt web hay xem video, nhưng sẽ gặp hạn chế nếu bạn có ý định chơi game hay làm các công việc thiết kế đồ họa.

    Dưới đây là danh sách kết quả mà Acer TravelMate X5 đạt được ở các bài kiểm tra benchmark khác nhau:

    • Passmark: 3710.4 điểm
    • Passmark CPU: 8631 điểm
    • CPU-Z:  436.6 điểm (đơn luồng), 1607 điểm (đa luồng)
    • Geekbench: 5021 điểm (đơn nhân); 12061 điểm (đa nhân); 23992 điểm (tổng thể)
    • CineBench CPU: 510 điểm
    • CrystalDiskMark: 1744.4 MBps (đọc); 1454.7 MBps (chép)
    • Novabench: 1595
    • Atto:  1750MBps (đọc, 256mb); 1463 MBps (chép, 256mb)
    • Windows Experience Index: 6.8

    Acer TravelMate X5 đạt kết quả tốt ở các bài kiểm tra hiệu năng khác nhau, với con chip Core i7 của máy mang lại điểm số hiệu năng xử lý đơn và đa nhân vô cùng ấn tượng. Con chip này đạt được kết quả cao là nhờ khả năng ép xung đơn nhân lên mức tối đa là 4.6GHz.

    Loại bộ nhớ trong mà chiếc laptop sử dụng là ổ SSD Western Digital SN520 NVMe, được thiết kế để sử dụng dành riêng cho các mẫu laptop. Với tốc độ đọc và chép lần lượt là 1700MBps và 1400MBps, đây không phải là loại ổ SSD có tốc độ nhanh nhất trên thị trường.

    Ngoài những bài kiểm tra hiệu năng thông thường, chúng tôi còn sử dụng thiết bị hiệu chuẩn màu sắc Datacolor Spyder để kiểm tra các thông số kỹ thuật khác nhau của chiếc màn hình laptop. Tấm nền IPS của X5 sở hữu một góc nhìn rộng và có khả năng phủ 100% dải màu sRGB và 77% dải màu AdobeRGB.

    Acer TravelMate X5: Thời lượng pin

    Được trang bị một con chip có hiệu năng cao, cùng với một quả pin có dung lượng nhỏ, chúng tôi cho rằng chiếc laptop Acer sẽ có mức thời lượng pin không được dài cho lắm.

    Sử dụng bài test PCMark 8 Home để kiểm tra mức thời lượng pin của máy, với độ sáng màn hình được chỉnh ở mức 120 nit, kết quả thời lượng pin của máy được ghi nhận là 4 giờ 15 phút. Trong trường hợp bạn là người có thói quen sử dụng màn hình sáng hơn, thì mức thời lượng pin của máy sẽ rơi vào khoảng 3 giờ đồng hồ.

    Acer TravelMate X5: Khả năng tản nhiệt

    Acer TravelMate X5 sở hữu một khả năng tản nhiệt khá hiệu quả, cho phép tôi làm việc trong một khoảng thời gian dài mà không gặp phải tình trạng quá tải nhiệt. Để kiểm tra khả năng tản nhiệt của chiếc laptop, chúng tôi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút.

    Sau khoảng thời gian này, khu vực có mức nhiệt cao nhất của chiếc laptop nằm ở bên dưới gầm máy, có mức nhiệt ghi nhận được là 36 độ C. Tin mừng là tại vị trí mà tay bạn trực tiếp chạm vào lại có mức nhiệt tốt hơn nhiều, cụ thể là ở khu vực bàn phím (30 độ C) và touchpad (24 độ C).

    Tổng kết

    Acer TravelMate X5 là một chiếc laptop có nhiều điểm cộng đáng khen, một trong số đó chính là thiết kế siêu nhỏ gọn đối với một chiếc máy có hiệu năng cao. Tuy nhiên, để chế tạo ra một chiếc laptop có khối lượng dưới 1kg, hãng sản xuất đã phải đánh đổi độ bền và mức thời lượng pin tổng thể của máy.

    Xét về mặt tổng thể, Acer TravelMate X5 là một lựa chọn máy tính làm việc tốt với những ai đang tìm mua một sản phẩm có mức hiệu năng cao và có thiết kế nhỏ gọn để mang theo người hằng ngày.

    Xem thêm: Đánh giá Acer TravelMate P6: Hiệu năng tốt, giá cạnh tranh

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốc độ
    • Thiết kế siêu nhỏ gọn, tính di động cao
    • Chất lượng màn hình hiển thị tốt
    • Bàn phím và touchpad thoải mái

    Điểm trừ

    • Khả năng xử lý đồ họa không quá ấn tượng
    • Độ bền chỉ ở mức tầm trung
    • Thời lượng pin ngắn