Danh mục: Đánh giá

Bài viết đánh giá – review các sản phẩm công nghệ mới ra mắt.

Bạn có thể tin tưởng các đánh giá – review công nghệ chuyên sâu của chúng tôi, giúp bạn lựa chọn sản phẩm tốt nhất cho nhu cầu của bạn. Bạn có thể đọc giới thiệu về chúng tôi để tìm hiểu lý do tại sao.

Chúng tôi tự hào về sự độc lập và quy trình kiểm tra đánh giá nghiêm ngặt của mình, cung cấp sự chú ý lâu dài cho các sản phẩm chúng tôi xem xét và đảm bảo đánh giá của chúng tôi được cập nhật và duy trì liên tục

  • Đánh giá Huawei MateBook 14s: Hiệu năng toàn diện, thiết kế hiện đại

    Đánh giá Huawei MateBook 14s: Hiệu năng toàn diện, thiết kế hiện đại

    Huawei MateBook 14s

    Được bán ở phân khúc cao cấp, Huawei MateBook 14s mang đến cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Phiên bản máy mới mang lại những điểm nâng cấp so với bản máy gốc, bao gồm một bộ bàn phím thế hệ mới, một chiếc màn hình có tần số quét 90Hz và hiệu suất sạc nhanh cải thiện. Liệu những điểm mạnh này có thể giúp Huawei MateBook 14s cạnh tranh ngang hàng với những mẫu laptop khác trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết này.

    Xem thêm: Đánh giá Huawei MateBook D 15: Chất build tốt, hiệu năng nhanh

    Thông số kỹ thuật của Huawei MateBook 14s

    • CPU: Intel Core i7-11370H
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 14.2-inch 2520×1680
    • Kích thước: 313.8 x 229.8 x 16.7mm
    • Khối lượng: 1.43kg

    Huawei MateBook 14s

    Huawei MateBook 14s: Thiết kế

    • Thân máy mỏng gọn
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Ngôn ngữ thiết kế tối giản

    Huawei MateBook 14s là một chiếc laptop có thiết kế thon gọn. Với khối lượng chỉ 1.43 kg, MateBook 14s sở hữu tính di động cao, cho phép người dùng mang theo người một cách dễ dàng và tiện lợi. Màn hình của máy được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước mỏng, đem lại dáng vẻ hiện đại cho chiếc laptop.

    Máy được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối, cho phép người dùng làm việc hiệu quả với đủ loại thiết bị ngoại vi khác nhau. Cụ thể, nằm ở bên phải thân máy là 1 cổng USB Type-A, trong khi ở bên trái thân máy được trang bị giắc cắm tai nghe 3.5 mm, cổng HDMI, 2 cổng USB Type-C.

    Phiên bản MateBook 14s mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tên gọi là Space Gray, được hoàn thiện vỏ ngoài với tông màu chủ đạo là bạc xám. Máy có thiết kế tối giản và trung tính, phù hợp với môi trường làm việc văn phòng chuyên nghiệp.

    Ở các phiên bản MateBook thế hệ trước, hãng sản xuất chuyển webcam sang vị trí thân máy. Ở phiên bản MateBook 14s này, Huawei đã đưa chiếc webcam về vị trí vốn có, đó chính là nằm ở cạnh trên của chiếc màn hình. Vị trí webcam này cho phép Huawei mang lại công nghệ đèn hồng ngoại để nhận diện khuôn mặt người dùng.

    Xét về mặt tổng thể, MateBook 14s là một chiếc laptop có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt, với toàn bộ vỏ ngoài của máy được làm từ kim loại nhôm, mang lại cảm giác chắc chắn khi cầm trên tay.

    Huawei MateBook 14s

    Huawei MateBook 14s: Bàn phím và touchpad

    • Bộ bàn phím thế hệ mới có nhiều điểm cải tiến
    • Nút nguồn kiêm bảo mật vân tay tiện lợi

    Bộ bàn phím của các mẫu MateBook trước đó đều có chất lượng cao, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng. Xây dựng trên nền tảng vững chắc đó, hãng sản xuất cho ra mắt một thế hệ bàn phím mới với những điểm cải tiến đáng kể. Một trong số đó phải kể đến chính là hành trình phím sâu đến 1.5 mm, cho phép tôi đánh máy trong một khoảng thời gian dài mà không bị ấn chạm đáy nút.

    Touchpad của máy được đặt ngay bên dưới bộ bàn phím, có diện tích bề mặt rộng rãi. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Windows 10.

    Huawei MateBook 14s

    Huawei MateBook 14s: Màn hình

    • Màn hình tỷ lệ chia cạnh 3:2 và có độ phân giải 2.5K
    • Tần số quét 90Hz
    • Hệ thống âm thanh 4 loa mạnh mẽ

    Màn hình hiển thị là một trong những thế mạnh của các phiên bản laptop Huawei từng phát hành trước đó, và MateBook 14s cũng không phải là trường hợp ngoại lệ.

    Máy được trang bị một chiếc màn hình cảm ứng có kích thước đường chéo 14 inch, độ phân giải 2.5K (2520 x 1680 pixel), đem lại chất lượng hình ảnh sắc nét vượt trội so với phần lớn các mẫu laptop cạnh tranh trong cùng phân khúc.

    Màn hình sử dụng tấm nền LTPS LCD thay vì là OLED, vậy nên chiếc màn hình này sẽ không có khả năng hiển thị màu đen hoàn hảo. Nhưng dù vậy, khả năng tái hiện màu sắc của tấm nền này vẫn là rất tốt, mang lại trải nghiệm tốt cho người dùng.

    Kiểm tra thông số của màn hình thông qua công cụ SpyderX, chúng tôi nhận thấy rằng màn hình của chiếc laptop có khả năng hiển thị 100% dải màu sRGB, cùng với 77% dải màu AdobeRGB và 76% dải màu DCI-P3. Các chỉ số này tuy không thể so sánh được với những mẫu màn hình dùng cho việc thiết kế đồ họa chuyên nghiệp, nhưng vẫn đủ để mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng thực tế.

    Và tương tự như các mẫu laptop Huawei được phát hành gần đây, màn hình của MateBook 14s được chia cạnh theo tỷ lệ 3:2. Điều này đồng nghĩa với việc chiếc màn hình sẽ có vẻ ngoài cao và vuông vức hơn so với những mẫu màn hình máy tính truyền thống. Điều đó nghe có vẻ không tốt cho lắm, nhưng trong quá trình sử dụng thực tế, bạn sẽ có thể quan sát được nhiều nội dung trên màn hình hơn khi làm việc với các loại văn bản khác nhau.

    Điểm nâng cấp lớn nhất của chiếc màn hình này so với các thế hệ trước đó chính là khả năng hỗ trợ tần số quét 90Hz. Công nghệ màn hình tần số quét cao hiện nay đã trở nên vô cùng phổ biến trên thị trường điện thoại thông minh. Nhưng đối với thị trường laptop, thì công nghệ này thường chỉ được áp dụng cho các mẫu laptop gaming.

    Huawei MateBook 14s

    Huawei MateBook 14s: Hiệu năng

    • Chip Intel sê-ri H Core i5 hoặc i7
    • Sở hữu dung lượng RAM và bộ nhớ trong tối đa lên đến 16GB và 1TB
    • Không có lựa chọn card đồ họa rời
    • Đạt chứng chỉ Intel Evo

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Core i7-11370H hiệu năng tốc độ. MateBook 14s có dung lượng RAM và bộ nhớ trong tối đa lần lượt là 16GB và 1TB.

    Kiểm tra mức hiệu năng tổng thể của máy với Geekbench 5, MateBook 14s đạt điểm số hiệu suất xử lý đa nhân là 5966. Đây là một con số ấn tượng, và sẽ mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà và ổn định.

    MateBook 14s có hiệu suất tản nhiệt rất tốt. Trong suốt quá trình làm việc của chúng tôi, chiếc laptop có thể giữ được mức hiệu năng tối ưu nhất và không gặp phải tình trạng quá tải nhiệt.

    Huawei MateBook 14s: Thời lượng pin

    • Thời lượng pin dư dả
    • Tốc độ sạc nhanh với công suất lên đến 90W

    MateBook 14s được trang bị một quả pin có dung tích 60Wh, mang lại cho người dùng một mức thời lượng pin tương đối dài, với điều kiện là bạn không sử dụng máy để chơi game. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 13 giờ 18 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    Chưa hết, MateBook 14s còn sở hữu một tốc độ sạc ấn tượng, với công suất sạc nhanh lên đến 90W. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc laptop có thể nạp lại 57% thời lượng pin chỉ sau nửa tiếng đồng hồ. Đây là một công suất sạc vô cùng ấn tượng, và nhanh bậc nhất so với phân khúc giá.

    Huawei MateBook 14s: Phần mềm

    • Cài sẵn Windows 10
    • Có thể nâng cấp lên Windows 11
    • Được hỗ trợ các tính năng chia sẻ thông minh với các thiết bị công nghệ khác của Huawei

    Bạn có thể đã nghe qua về việc các sản phẩm điện thoại của Huawei không được Google hỗ trợ, nhưng đừng quá lo lắng bởi các sản phẩm laptop của hãng không gặp phải những vấn đề đó.

    Máy được cài sẵn hệ điều hành Windows 10 phiên bản đầy đủ và không bị hạn chế ở bất cứ mặt nào, trong đó bao gồm cả những dịch vụ của Google.

    Tổng kết

    Huawei MateBook 14s là phiên bản nâng cấp đáng kể của các dòng laptop trước đó của hãng. Phiên bản máy mới mang lại những cải tiến về thiết kế, mức hiệu năng và trải nghiệm sử dụng với bộ bàn phím. MateBook 14s mang lại cho người dùng một mức hiệu năng toàn diện và không có điểm yếu nào quá nghiệm trọng. Nếu bạn đang tìm mua một mẫu laptop làm việc đáng tin cậy, thì MateBook 14s sẽ là một lựa chọn đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Huawei MateBook X Pro: Có đủ để thay thế MacBook?

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại, chất lượng build tốt
    • Bàn phím thoải mái
    • Màn hình 2.5K sắc nét
    • Hiệu năng tốc độ
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh

    Điểm trừ

    • Chuẩn mực kết nối Thunderbolt 4 chỉ được hỗ trợ ở các phiên bản cấu hình cao nhất
    • Độ phân giải của webcam chỉ đạt mức 720p
  • Đánh giá Sennheiser HD650: Chất âm đỉnh cao, thiết kế chuyên nghiệp

    Đánh giá Sennheiser HD650: Chất âm đỉnh cao, thiết kế chuyên nghiệp

    Sennheiser HD650

    Khác với phần lớn những sản phẩm công nghệ (ví dụ như laptop, điện thoại), một chiếc tai nghe chất lượng cao sẽ mãi mãi không bị lỗi thời. Được phát hành lần đầu tiên vào năm 2003, Sennheiser HD650 được coi là một trong những cặp headphone tốt nhất mà bạn có thể mua trên thị trường tai nghe mid-fi. Ở bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu tìm hiểu những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm tai nghe nổi tiếng thế giới này.

    Sennheiser HD650 là một cặp tai nghe có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao. Cặp tai nghe sở hữu một chất âm trung tính và không bị làm màu, không những mang lại một trải nghiệm tốt khi nghe nhạc giải trí mà còn có thể được sử dụng trong các công việc kiểm âm chuyên nghiệp.

    Do có mức trở kháng cao là 300 ohm, bạn sẽ cần sử dụng cặp tai nghe qua một thiết bị âm ly, DAC rời hay một chiếc máy nghe nhạc chuyên dụng để có được hiệu suất âm thanh tối ưu nhất.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Sennheiser HD650

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Over-ear, mở lưng
    • Driver: Dynamic
    • Trở kháng: 300 ohm
    • Độ nhạy: 103 dB
    • Dải tần đáp ứng: 10Hz – 41000Hz
    • Khối lượng: 260g’

    Sennheiser HD650

    Sennheiser HD650: Thiết kế

    Sennheiser HD650 là mẫu tai nghe thứ 2 của dòng sản phẩm headphone được phát hành lần đầu tiên vào đầu những năm 90. Xét về mặt tổng thể, tôi đánh giá cặp tai nghe sở hữu một thiết kế nghiêng về tính thực dụng hơn là vẻ thẩm mỹ bên ngoài.

    Chi tiết thu hút nhiều sự chú ý của người dùng chắc chắn chính là chiếc màng lưới lớn nằm trên bề mặt của 2 củ tai. Màng lưới này được sử dụng để bảo vệ cho hệ thống driver bên trong của cặp tai nghe. Đây là điểm thường thấy đối với một cặp tai nghe có thiết kế mở lưng.

    Sennheiser HD650 được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen tuyền, mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp và vô cùng cao cấp. Cặp tai nghe đem lại trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái nhờ được trang bị những chi tiết đệm đầu mềm mại, cùng với một lực ép vừa tầm.

    Cặp tai nghe sở hữu nhiều chi tiết được làm bằng nhựa với chất lượng build rất tốt. Và đối với các chi tiết quan trọng, cụ thể như phần lõi của dải headband, hay màng lưới bảo vệ driver, hãng sản xuất quyết định sử dụng loại vật liệu có độ bền cao hơn là kim loại.

    Phần đệm của dải headband được cắt một phần nhỏ ở vị trí chính giữa, cho phép tôi đeo cặp tai nghe trong một khoảng thời gian dài mà không bị nhức mỏi đầu. Dải headband của Sennheiser HD650 sở hữu một lực ép vừa tầm, giúp cho cặp tai nghe luôn được nằm cố định trong suốt quá trình nghe nhạc.

    Hai miếng đệm tai của Sennheiser HD650 được làm bằng chất liệu xốp cứng, được hoàn thiện với một lớp vải nhung mang lại cảm giác tiếp xúc với da rất thoải mái. Miếng đệm tai mặc định của Sennheiser HD650 có độ dày khá sâu, cho phép tai của tôi được ôm trọn trong quá trình sử dụng mà không bị ép vào thành loa.

    Sennheiser HD650

    Sennheiser HD650 là một cặp tai nghe có kích thước tương đối lớn. Nằm ở bên trong mỗi bên củ tai là cặp driver có đường kính 42mm, nằm ở ngay đằng sau một màng loa có kích thước 38mm. Là một cặp tai nghe có thiết kế mở lưng, hệ thống driver của cặp tai nghe được đặt ngay bên dưới một lớp lưới bằng kim loại.

    Nhiều chi tiết khác nhau của Sennheiser HD650 có thể được tháo rời và thay thế, cụ thể như dải headband đệm đầu, 2 miếng đệm tai và dây cáp âm thanh. Điều này cho phép bạn sử dụng cặp tai nghe trong một khoảng thời gian dài.

    Cặp tai nghe có mức trở kháng khá cao là 300 ohm, vậy nên bạn sẽ cần phải sử dụng các thiết bị âm ly hay máy nghe nhạc chuyên dụng để có thể sử dụng chiếc headphone với hiệu suất tối ưu nhất.

    Do sở hữu thiết kế mở lưng, khả năng cách âm của Sennheiser HD650 sẽ không được tốt như những mẫu tai nghe có thiết kế đóng lưng. Chính vì lẽ đó, Sennheiser HD650 sẽ mang lại trải nghiệm âm nhạc tốt nhất ở những nơi yên tĩnh, ít tiếng ồn xung quanh.

    Sennheiser HD650

    Sennheiser HD650: Chất lượng âm thanh

    Sennheiser HD650 sở hữu một chất âm cân bằng, không bị làm màu như phần lớn các mẫu tai nghe giải trí được bán đại trà trên thị trường. Đây là một chất âm phù hợp với công việc kiểm âm chuyên nghiệp, vậy nên bạn có thể sẽ bắt gặp Sennheiser HD650 ở những phòng thu khác nhau trên thế giới.

    Nhờ sở hữu một chất âm trung lập, cặp tai nghe mang lại trải nghiệm âm thanh tốt đối với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Và với khả năng tái hiện từng dải âm với độ chi tiết cao, bạn có thể cảm nhận được từng nốt nhỏ nhất trong một bản nhạc.

    HD650 không sở hữu một âm trường rộng nhất so với phân khúc. Ví dụ cụ thể là cặp tai nghe GoldPlanar GL2000 với khả năng cho phép người nghe định vị chính xác vị trí của từng loại nhạc cụ trong một bản nhạc. Dù vậy, khi so sánh với phần lớn các mẫu tai nghe có thiết kế đóng lưng trên thị trường, Sennheiser HD650 vẫn mang lại cho người nghe một âm trường rộng rãi và ấn tượng.

    Dải âm bass

    Sau 7 năm kể từ ngày phát hành đầu tiên của dòng sản phẩm HD600, hãng sản xuất quyết định tung ra mẫu tai nghe tiếp nối là HD650 với mục đích nhằm mang lại cho người tiêu dụng một lựa chọn tai nghe với âm bass đầy đặn hơn. Âm bass của cặp tai nghe này có độ hiện diện cao trong một bản nhạc, nhưng vẫn được kiểm soát một cách tài tình, không lấn sang các dải âm khác.

    Tất nhiên, trên thị trường vẫn có những mẫu tai nghe có khả năng thể hiện dải âm bass với độ chính xác cao hơn. Nhưng dù vậy, HD650 có khả năng xử lý dải âm bass với hiệu suất rất tốt. Âm bass của cặp tai nghe có tốc độ đánh nhanh và dứt khoát, đồng thời dừng lại đúng thời điểm, không bị kéo dài đến mức thừa thãi.

    Dải âm mid

    Khả năng thể hiện dải âm mid với độ trung thực cao chính là một trong những lý do chính mà HD600 trở nên thành công trên thị trường. Là phiên bản tai nghe nối tiếp, HD650 xây dựng trên nền tảng vững chắc đó và mang lại cho người nghe một trải nghiệm âm nhạc tuyệt vời.

    Cặp tai nghe thể hiện âm giọng một cách trung thực, đặc biệt là đối với những âm giọng nam. Dải âm mid của cặp tai nghe được thể hiện một cách trung tính, cho phép các loại nhạc cụ chính xướng lên một cách rõ ràng và trung thực. Xét về mặt tổng thể, Sennheiser HD650 mang lại cho người nghe một chất âm mid đầy đặn và trung tính, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Dải âm treble

    HD650 thể hiện dải âm treble một cách rộng mở và thoáng đãng, cho phép các loại nhạc cụ dây cơ hội để tỏa sáng trong các bản nhạc khác nhau. Xét về mặt tổng thể, Sennheiser HD650 mang lại cho người nghe một chất âm toàn diện, với độ chi tiết cao.

    Tổng kết

    Sennheiser HD650 là một cặp tai nghe kiểm âm chất lượng trong phân khúc tai nghe mid-fi. Sản phẩm sở hữu một thiết kế độc đáo, có chất lượng build và độ bền ấn tượng. Cặp tai nghe mang đến cho người nghe một chất lượng âm thanh cân bằng và trung thực, không bị làm màu như những mẫu tai nghe giải trí thông dụng trên thị trường. Nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe chất lượng cao, thì Sennheiser HD650 sẽ là một lựa chọn đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Sennheiser Momentum True Wireless 2: Chất âm hay, cách âm tốt

    Điểm cộng

    • Chất lượng âm thanh trung thực, không bị làm màu
    • Chất lượng build tốt, độ bền cao
    • Trải nghiệm đeo thoải mái

    Điểm trừ

    • Cần phải sử dụng kèm âm ly hay máy nghe nhạc chuyên dụng để có được tari nghiệm tốt nhất
    • Âm trường không thuộc hàng top đầu trong phân khúc
    • Dải âm treble có thể sẽ hơi chói với một số người
  • Đánh giá Huawei MateBook 16: Toàn diện hiệu năng, chuyên nghiệp thiết kế

    Đánh giá Huawei MateBook 16: Toàn diện hiệu năng, chuyên nghiệp thiết kế

    Huawei MateBook 16

    Huawei MateBook 16 là một chiếc laptop văn phòng thuộc phân khúc cao cấp. Máy sở hữu một thiết kế hiện đại cùng với một chiếc màn hình lớn, mang lại cho người dùng một không gian sử dụng rộng rãi. Bài viết đánh giá chi tiết Huawei MateBook 16, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Dell XPS 17: Đỉnh cao laptop đồ họa

    Thông số kỹ thuật của Huawei MateBook 16

    • CPU: AMD Ryzen 7 5800H
    • GPU: AMD Radeon Graphics
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB NVMe PCIe SSD
    • Màn hình: 16-inch, 2520 x 1680-pixel
    • Kích thước: 13.8 x 10 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 2 kg

    Huawei MateBook 16

    Huawei MateBook 16: Thiết kế

    Huawei MateBook 16 sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tối giản và trung tính, phù hợp với môi trường làm việc văn phòng. Phiên bản màu sắc của chiếc laptop mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tên gọi là Space Gray, với vỏ ngoài được hoàn thiện chủ yếu với tông màu xám đen.

    Máy có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt. Cụ thể, chi tiết nắp máy được bo cong ở cạnh viền, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái.

    Tuy không được trang bị card đồ họa chuyên dụng, Huawei MateBook 16 vẫn khá nặng với khối lượng lên đến 2kg. Cộng với thân hình đồ sộ của một chiếc laptop 16 inch, Huawei MateBook 16 không có tính di động cao cho lắm, khiến việc mang chiếc laptop theo người hàng ngày trở nên khó khăn hơn đôi chút.

    Nhìn xung quanh thân máy của chiếc laptop, bạn có thể trông thấy một số lượng cổng kết nối khá đầy đủ. Cụ thể, dọc theo cạnh trái là 2 cổng USB Type-C, với cả 2 đều hỗ trợ sạc pin và kết nối DisplayPort. Tại đây còn có cổng HDMI và giắc cắm tai nghe/microphone.

    Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 2 cổng USB Type-A, cho phép bạn làm việc với các loại thiết bị ngoại vi thông dụng như bàn phím hay chuột. Xét về mặt tổng thể, Huawei MateBook 16 được trang bị khá đầy đủ các loại cổng kết nối với một số lượng tốt, mang lại cho người dùng một không gian làm việc tương đối tiện nghi.

    Do Huawei MateBook 16 sử dụng chip AMD, vậy nên các cổng USB Type-C của máy không được hỗ trợ chuẩn mực kết nối tốc độ cao Thunderbolt, do đây vốn là công nghệ độc quyền của các mẫu máy chip Intel.

    Xét về mặt tổng thể, Huawei MateBook 16 là một chiếc laptop có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền.

    Huawei MateBook 16

    Huawei MateBook 16: Màn hình

    Màn hình của Huawei MateBook 16 là một trong những điểm mạnh của dòng máy. Chiếc màn hình này được chia cạnh theo tỷ lệ 3:2, và có độ phân giải hiếm gặp là 2520 x 1680 pixel, có mật độ điểm ảnh tương đương so với độ phân giải QHD. Tỷ lệ chia cạnh 3:2 cho phép người dùng quan sát được nhiều nội dung trên màn hình hơn khi làm việc với các loại văn bản hay khi lướt web.

    Màn hình máy được bọc bên trong một khung viền bezel khá mỏng, mang đến tỷ lệ màn hình so với thân máy lên đến 90%. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của chiếc laptop có độ sáng bình quân ghi nhận được là 300 nit, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng thực tế.

    Theo lời của hãng sản xuất, màn hình của Huawei MateBook 16 có thể phủ 100% dải màu sRGB, và có chỉ số sai lệch màu sắc Delta E là 1. Trong quá trình sử dụng thực tế, màn hình của máy mang lại cho tôi một trải nghiệm hình ảnh rực rỡ và sắc nét.

    Huawei MateBook 16

    Huawei MateBook 16: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của Huawei MateBook 16 mang lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái. Các nút trên bàn phím có hành trình sâu vừa tầm và có độ nảy rất tốt và ổn định. Bộ bàn phím của máy được chiếu sáng bởi một hệ thống đèn màu trắng bên dưới, cho phép tôi làm việc với chiếc laptop trong điều kiện thiếu ánh sáng một cách dễ dàng.

    Nằm ở bên dưới bộ bàn phím là một chiếc touchpad có bề mặt làm bằng kính. Chiếc touchpad này có diện tích bề mặt rộng rãi hơn nhiều so với phần lớn các mẫu laptop trong cùng phân khúc. Được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, chiếc touchpad cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng trên hệ điều hành Windows 10.

    Còn có một chi tiết khác nằm trên thân máy, đó là chiếc nút nguồn. Nút nguồn của Huawei MateBook 16 được tích hợp sẵn một cảm biến vân tay. Đây là một tính năng đặc trưng của các dòng laptop do Huawei sản xuất. Cảm biến này có tốc độ đọc vân tay nhanh và có độ chính xác rất cao, cho phép tôi nhanh chóng đăng nhập vào hệ thống mỗi khi sử dụng máy.

    Huawei MateBook 16

    Huawei MateBook 16: Hiệu năng

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con AMD Ryzen 7 5800H. Con chip sở hữu 8 nhân và có 16 luồng xử lý, hoạt động với mức xung nhịp cơ bản là 3.2GHz và có thể đẩy lên mức tối đa là 4.4GHz khi cần thiết.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, mức hiệu năng tốc độ của chiếc laptop cho phép tôi tương tác mượt mà với mọi ứng dụng làm việc hàng ngày. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời, cho phép tôi mở liền một lúc 40 tab Chrome mà không gặp phải bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Để xác định điểm số hiệu năng của máy, chúng tôi sử dụng bài test Geekbench. Trong bài kiểm tra này, Huawei MateBook 16 đạt số điểm hiệu năng xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 1474 và 7323 điểm. Đây là hai kết quả khá tốt, và cao hơn so với mức trung bình phân khúc laptop 16 inch tại thời điểm hiện tại.

    Ở bài kiểm tra hiệu năng thực tế hơn, Huawei MateBook 16 hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p chỉ sau 6 phút 12 giây. Một lần nữa, đây là kết quả đứng trên mức trung bình của phân khúc.

    Huawei MateBook 16: Thời lượng pin

    Tuy sử dụng con chip có công suất tiêu thụ điện năng lớn là 45W, Huawei MateBook 16 vẫn sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 11 giờ 30 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    Đây là một kết quả thời lượng pin ấn tượng, và sẽ cho phép người dùng sử dụng máy một cách thoải mái trong một khoảng thời gian dài trong một chu kỳ nạp xả.

    Huawei MateBook 16: Khả năng tản nhiệt

    Huawei MateBook 16 sở hữu một khả năng tản nhiệt hiệu quả, cho phép chúng tôi sử dụng máy trong một khoảng thời gian dài mà không dẫn đến tình trạng quá tải nhiệt. Để kiểm tra khả năng tản nhiệt của chiếc laptop, chúng tôi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút, sau đó kiểm tra mức nhiệt của máy ở các vị trí khác nhau.

    Sau khoảng thời gian này, vị trí có mức nhiệt cao nhất của chiếc laptop nằm ở bên dưới gầm máy, có mức nhiệt ghi nhận được là 36 độ C. Trong khi đó, tại những nơi mà tay bạn trực tiếp chạm vào trong quá trình sử dụng, cụ thể là bàn phím và touchpad, lại có mức nhiệt tốt hơn rất nhiều, đo được lần lượt là 30 và 27 độ C.

    Tổng kết

    Huawei MateBook 16 là một chiếc laptop văn phòng toàn diện ở nhiều mặt và không có những khuyết điểm quá lớn. Máy sở hữu một thiết kế vỏ nhôm cao cấp, cùng với một chiếc màn hình sắc nét và rực rỡ, mức hiệu năng toàn diện và sở hữu lượng pin dài ngày.

    Tuy nhiên, Huawei MateBook 16 không phải là một chiếc laptop hoàn hảo, với điểm trừ lớn nhất nằm ở vị trí đặt webcam. Cụ thể chiếc webcam của Huawei MateBook 16 được đặt ngay bên trên thân máy. Vị trí này sẽ mang lại nhiều phiền toái trong quá trình sử dụng thực tế.

    Nếu điểm hạn chế bên trên không khiến bạn quá bận tâm, thì Huawei MateBook 16 sẽ là một lựa chọn tuyệt vời nếu bạn đang tìm mua một chiếc laptop làm việc toàn diện, hiệu năng cao.

    Xem thêm: Đánh giá Huawei MateBook X Pro: Có đủ để thay thế MacBook?

    Điểm cộng

    • Màn hình sắc nét, độ phân giải cao
    • Bàn phím và touchpad mang lại trải nghiệm sử dụng thoải mái
    • Hiệu năng tốc độ
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Thời lượng pin dài
    • Hệ thống loa ngoài mạnh mẽ

    Điểm trừ

    • Vị trí đặt webcam bất tiện
    • Không được trang bị card đồ họa rời
    • Thiết kế có phần hơi đơn điệu
  • Đánh giá Xiaomi Mi Watch Lite: Giá cạnh tranh, tính năng toàn diện

    Đánh giá Xiaomi Mi Watch Lite: Giá cạnh tranh, tính năng toàn diện

    Xiaomi Mi Watch Lite

    Xiaomi Mi Watch Lite là minh chứng cho thấy bạn không phải chi một khoản tiền lớn để sở hữu một chiếc đồng hồ thông minh có chất lượng cao. Với vẻ ngoài cao cấp hơn nhiều so với phân khúc giá, chiếc màn hình LCD 1.4 inch sắc nét của sản phẩm là chi tiết đầu tiên thu hút sự chú ý của bạn. Chiếc màn hình này có kích thước lớn và trong trẻo, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Sản phẩm sở hữu những tính năng tiện ích của một chiếc đồng hồ thông minh, đồng thời còn được hỗ trợ các chức năng theo dõi tình trạng sức khỏe cá nhân. Những tính năng này bao gồm khả năng theo dõi nhịp tim, đếm bước chân đi được trong ngày, lượng calo hấp thụ và theo dõi trạng thái giấc ngủ.

    Ngoài ra, chiếc đồng hồ còn sở hữu một loạt các chế độ tập thể thao tác khác nhau, cùng với một thiết kế với độ bền cao và khả năng chống nước ở độ sâu tối đa lên đến 50 m.

    Mi Watch Lite sở hữu một mức thời lượng pin dài, với thời gian sử dụng trên lý thuyết tối đa lên đến 9 ngày. Đây là một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép người dùng thoải mái sử dụng mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Tuy nhiên, Xiaomi Mi Watch Lite không phải là một chiếc đồng hồ thông minh hoàn hảo. Cụ thể, tuy sở hữu nhiều tính năng theo dõi trạng thái sức khỏe cá nhân, một vài tính năng này lại có độ chính xác không được cao cho lắm. Dù vậy, so với phân khúc giá, thì Xiaomi Mi Watch Lite vẫn là một mẫu sản phẩm tuyệt vời, mang lại cho người dùng một mức giá trị sử dụng lớn.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Xiaomi Mi Watch Lite

    Xiaomi Mi Watch Lite: Thiết kế và màn hình

    • Nhiều lựa chọn phiên bản màu sắc
    • Dây đeo tay bằng nhựa
    • Nhiều giao diện mặt đồng hồ để lựa chọn

    Phần lớn các chi tiết vỏ ngoài của Mi Watch Lite được làm từ nhựa. Điều này khiến cho chiếc đồng hồ có khối lượng vô cùng nhẹ, với khối lượng tổng thể chỉ khoảng 35g. Vỏ ngoài của chiếc đồng hồ có cảm giác cầm nắm trên tay không được cao cấp cho lắm.

    Chi tiết có chất lượng build cao hơn chính là chiếc màn hình. Xiaomi Mi Watch Lite được trang bị một tấm nền LCD có kích thước đường chéo là 1.4 inch. Chiếc màn hình này tuy thiếu đi những điểm cộng của một tấm nền OLED, nhưng vẫn là một chiếc màn hình có chất lượng hiển thị rất tốt so với phân khúc giá.

    Màn hình được uốn cong ở cạnh viền, liên kết một cách liền mạch với thân đồng hồ, mang lại vẻ ngoài hiện đại cho Xiaomi Mi Watch Lite. Chiếc màn hình có độ phân giải 320 x 320 pixel, ngang hàng với phần lớn các mẫu đồng hồ thông minh khác trong phân khúc giá tầm trung. Màn hình có độ sắc nét cao, cho phép mọi nội dung được hiển thị trên tấm nền một cách sắc nét và rõ ràng.

    Chiếc màn hình được trang bị cảm biến nhạy sáng, mang lại tính năng tự động thay đổi độ sáng màn hình dựa vào ánh sáng môi trường. Xét về mặt tổng thể Xiaomi Mi Watch Lite là một chiếc đồng hồ thông minh có thiết kế tương đối tốt so với phân khúc giá.

    Xiaomi Mi Watch Lite: Hiệu suất và tính năng

    • Giao diện trực quan, thân thiện với người dùng
    • Tính năng định vị GPS đáng tin cậy
    • Hiệu suất đo nhịp tim không được chính xác cho lắm

    Xiaomi Mi Watch Lite mang lại cho người dùng những tính năng mà bạn thường sử dụng hằng ngày ở ngay tại giao diện màn hình chính. Tại đây có những biểu tượng hình vuông được sắp xếp ngay ngắn, với những tính năng bao gồm chế độ tập thể thao, chỉ số trạng thái sức khỏe hằng ngày, tính năng đo nhịp tim và theo dõi chất lượng giấc ngủ, cùng với các bài tập thở, điều khiển nhạc, vân vân.

    Điểm mạnh của Xiaomi Mi Watch Lite nằm ở cách mà chiếc đồng hồ theo dõi trạng thái sức khỏe của người đeo. Tương tự như các dòng sản phẩm dây đeo theo dõi sức khỏe trên thị trường, chiếc đồng hồ có khả năng phân biệt giữa trạng thái ngủ nông và ngủ sâu của người đeo.

    Về khả năng theo dõi nhịp tim, thì tính năng này có có hiệu suất không được chính xác cho lắm. Điểm cộng của Xiaomi Mi Watch Lite nằm ở khả năng định vị GPS với độ chính xác cao. Điều này đồng nghĩa với việc bạn sẽ không phải mang theo điện thoại trong mỗi buổi tập chạy nếu muốn định vị vị trí hiện tại.

    Xét về mặt tổng thể, Xiaomi Mi Watch Lite là một chiếc đồng hồ thông minh có nhiều tính năng tiện ích khác nhau, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với phân khúc giá.

    Xiaomi Mi Watch Lite: Thời lượng pin

    • 9 giờ thời gian sử dụng với tính năng GPS
    • Lên đến 9 ngày nếu không sử dụng tính năng trên

    Xiaomi Mi Watch Lite được cho là có mức lượng pin là 9 ngày nếu không sử dụng đến tính năng định vị GPS. Và qua quá trình kiểm tra, chúng tôi có thể kết luận được rằng con số thời lượng pin trên là rất chính xác. Trong trường hợp bạn sử dụng tính năng định vị GPS và sử dụng chiếc đồng hồ với cường độ cao, thì mức thời lượng pin sẽ bị giảm xuống đáng kể.

    Đây là một mức thời lượng pin tốt đối với một sản phẩm đồng hồ thông minh, đặc biệt là ở phân khúc giá này. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc đồng hồ sẽ có thời gian sử dụng khoảng từ 4 đến 5 ngày trong mỗi chu kỳ nạp xả.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm mua một chiếc đồng hồ GPS có giá rẻ
    Xiaomi Mi Watch Lite là một chiếc đồng hồ thông minh có khá nhiều tính năng, nhưng khả năng định vị GPS là một trong những lý do chính mà bạn nên mua sản phẩm này. Tính năng định vị GPS của Xiaomi Mi Watch Lite có độ chính xác rất cao, cho phép bạn đi tập chạy mà không phải mang điện thoại theo người.

    Bạn đang tìm mua một chiếc đồng hồ thông minh có thời lượng pin dài
    Xiaomi Mi Watch Lite sở hữu một mức thời lượng pin lên đến 9 ngày nếu không sử dụng đến tính năng GPS. Trong quá trình sử dụng thực tế, mức thời lượng pin này sẽ rơi vào khoảng từ 4 đến 5 ngày. Xét về mặt tổng thể, Xiaomi Mi Watch Lite là một chiếc đồng hồ có mức thời lượng pin dài, cho phép bạn thoải mái sử dụng trước khi phải nạp lại pin.

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh giá rẻ, nhưng có giá trị sử dụng cao
    Được bán ở phân khúc giá rẻ, Xiaomi Mi Watch Lite mang lại cho người dùng hàng tá các tính năng khác nhau, đem lại một mức giá trị sử dụng lớn cho người đeo.

    Đừng mua nếu

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh với khả năng theo dõi sức khỏe với độ chính xác cao
    Tuy sở hữu nhiều tính năng tiện ích, các tính năng theo dõi sức khỏe của Xiaomi Mi Watch Lite (ví dụ như đo nhịp tim, đo huyết áp) lại có độ chính xác không được cao cho lắm. Đây tuy không phải là một vấn đề quá lớn đối với nhiều người, nhưng vẫn là một yếu tố đáng để cân nhắc.

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh có thiết kế cao cấp
    Xiaomi Mi Watch Lite có vỏ ngoài được làm hoàn toàn bằng nhựa, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay không được cao cấp cho lắm. Hãy lựa chọn một dòng sản phẩm khác nếu bạn đang tìm cho mình một chiếc đồng hồ thông minh có thiết kế cao cấp.

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh có trải nghiệm đeo thoải mái
    Xiaomi Mi Watch Lite không phải là chiếc đồng hồ thông minh thoải mái nhất mà chúng tôi từng sử dụng, do được trang bị một chiếc dây đeo có phần hơi cứng.

    Xem thêm: Đánh giá OnePlus Watch: Phiên bản đồng hồ đầu tiên đầy hứa hẹn

    Điểm cộng

    • Màn hình LCD sắc nét
    • Tính năng định vị GPS có độ chính xác cao
    • Giao diện dễ làm quen và sử dụng

    Điểm trừ

    • Các tính năng theo dõi sức khỏe có hiệu suất không ổn định cho lắm
    • Trải nghiệm đeo chưa thực sự thoải mái
  • Đánh giá HP ZBook Fury 17 G8: Hiệu năng bậc nhất thị trường

    Đánh giá HP ZBook Fury 17 G8: Hiệu năng bậc nhất thị trường

    HP ZBook Fury 17 G8

    HP ZBook Fury 17 G8 là một mẫu laptop trạm có hiệu năng cao bậc nhất hiện nay trên thị trường. Được trang bị những loại linh kiện tối tân nhất hiện nay, HP ZBook Fury 17 G8 có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả.

    Tuy nhiên, HP ZBook Fury 17 G8 vẫn có một vài điểm hạn chế nhất định. Một trong số phải kể đến chính là kích thước cồng kềnh của máy, với khối lượng lên đến 3.17 kg. Liệu HP ZBook Fury 17 G8 còn có những điểm mạnh và điểm yếu nào khác, câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá HP ZBook Create G7: Hiệu năng tốc độ, thiết kế đẹp mắt

    Thông số kỹ thuật của HP ZBook Fury 17 G8

    • CPU: Intel Xeon W-11955M
    • GPU: Nvidia RTX A5000
    • RAM: 64GB
    • Bộ nhớ: 2TB PCIe SSD
    • Màn hình: 17.3-inch, 3840  x 2160 pixel
    • Kích thước: 15.7 x 10.5 x 1.1 inch
    • Khối lượng: 3.17 kg

    HP ZBook Fury 17 G8

    HP ZBook Fury 17 G8: Thiết kế

    HP ZBook Fury 17 G8 sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tối giản và trung tính, phù hợp với môi trường làm việc văn phòng chuyên nghiệp. Vỏ ngoài của máy được làm hoàn toàn từ kim loại, được hoàn thiện với màu xám bạc, có cảm giác cầm nắm trên tay khá dễ chịu.

    Mở chiếc laptop ra, bạn sẽ trông thấy dải loa ngoài Bang & Olufsen đặt ở ngay bên trên bộ bàn phím kích thước full size. Bản lề của máy có thể được mở rộng một góc tối đa 180 độ, cho phép bạn chia sẻ các thông tin hiển thị trên màn hình với các đồng nghiệp của mình khi cần thiết.

    Được đặt ở giữa các nút G, H và B trên bàn phím là một núm rê chuột (tương tự như chiếc TrackPoint của phần lớn các mẫu laptop ThinkPad trên thị trường), và nằm ở ngay bên dưới bộ bàn phím là chiếc touchpad có kích thước khổng lồ, với kích thước 2 chiều là 5 x 2.4 inch. Nằm ở bên trên chiếc touchpad là các nút click chuột trái, phải và giữa riêng biệt.

    Với kích thước 3 chiều là 15.7 x 10.5 x 1.1 inch và có khối lượng 3.17 kg, ZBook Fury 17 G8 là một chiếc laptop có vẻ ngoài cồng kềnh và có tính di động không cao. Máy có kích thước lớn và nặng hơn so với MSI WS66 10TMT (14.2 x 9.7 x 0.7 inch, nặng 2.08 kg), HP ZBook Studio G8 (13.9 x 9.2 x 0.7 inch, nặng 1.5 kg) và Asus ProArt StudioBook 15 (14.2 x 9.9 x 0.7 inch, nặng 2 kg).

    Ở mặt dưới, gần 1 phần 3 diện tích bề mặt vỏ máy được sử dụng trong việc tản nhiệt, nhằm mang lại cho người dùng mức hiệu năng tối ưu nhất có thể.

    HP ZBook Fury 17 G8

    HP ZBook Fury 17 G8: Cổng kết nối

    Là một chiếc laptop trạm cao cấp, ZBook Fury 17 G8 được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối khác nhau, mang lại cho người dùng một không gian làm việc đầy đủ tiện nghi.

    Dọc theo cạnh trái, chiếc laptop được trang bị 1 cổng RJ-45 Ethernet, khe lắp khóa chống trộm, 3 cổng USB Type-A, giắc cắm tai nghe và 1 khe đọc thẻ Smart Card.

    Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 1 cổng nguồn, 2 cổng Thunderbolt 4, 1 cổng DisplayPort, cổng HDMI, khe đọc thẻ nhớ SD.

    HP ZBook Fury 17 G8: Màn hình

    ZBook Fury 17 G8 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 17.3 inch, độ phân giải UHD (3840 x 2160 pixel), sử dụng tấm nền LED BrightView, mang lại cho người dùng một chất lượng hình ảnh ấn tượng và sắc nét.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của ZBook Fury 17 G8 có độ phủ màu ghi nhận được là 161.7% dải DCI-P3. Kết quả này rực rỡ hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc, trong đó bao gồm cả những mẫu được so sánh trong bài viết này, cụ thể là ZBook Studio G8 (142.5%) và MSI WS66 10TMT (78%).

    Ở bài kiểm tra độ sáng, màn hình của máy có chỉ số độ sáng bình quân ghi nhận được là 532 nit, cao hơn nhiều so với đối thủ cạnh tranh là  ZBook Studio G8 (464 nit), và MSI WS66 10TMT (346 nit).

    HP ZBook Fury 17 G8: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của ZBook Fury 17 G8 đem đến cho tôi một trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái. Bên dưới bộ bàn phím có một khu vực rộng lớn để bạn tha hồ thoải mái kê tay trong quá trình làm việc. Các nút của bộ bàn phím có độ nhạy rất tốt, giúp tôi dễ dàng làm quen sau một khoảng thời gian sử dụng ngắn.

    Touchpad của máy có kích thước 2 chiều là 5 x 2.4 inch, mang lại cho tôi một diện tích sử dụng rộng rãi. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện vô cùng phẳng mịn, giúp tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để thực hiện các thao tác điều hướng trên hệ điều hành Windows 10.

    HP ZBook Fury 17 G8: Hiệu năng

    Phiên bản ZBook Fury 17 G8 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Xeon mới nhất của Intel, cùng với chiếc card đồ họa Nvidia RTX A5000 và 64GB dung lượng RAM. Sở hữu một khả năng xử lý đa nhiệm ấn tượng, chiếc laptop vẫn giữ nguyên được mức hiệu năng tối ưu khi tôi mở đồng loạt 50 tab Chrome, trong đó có 10 tab chạy video 4K trên Youtube.

    Kiểm tra mức hiệu năng của máy với bài test Geekbench 5.4, chiếc laptop trạm của HP đạt điểm số 9716, cao hơn nhiều so với mức trung bình của phân khúc máy cao cấp tại thời điểm bài viết (4753 điểm). Được trang bị con chip Intel Core i9, những mẫu máy cạnh tranh là Dell XPS 15 (7477 điểm), MSI Creator Z16 (7335 điểm), và ZenBook Pro Duo 15 (7028 điểm) có điểm số hiệu năng kém hơn so với chiếc laptop HP.

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video bằng ứng dụng HandBrake của chúng tôi, chiếc laptop HP hoàn thành tác vụ chỉ sau 6 phút 27 giây, nhanh hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại là 14 phút 47 giây.

    ZBook Fury 17 G8 còn làm tốt ở bài kiểm tra tốc độ của bộ nhớ trong. Cụ thể, máy có thể copy 1 tệp tin nặng 25GB chỉ sau 23.2 giây, tương đương với tốc độ ghi chép dữ liệu là 1155 MBps.

    HP ZBook Fury 17 G8: Khả năng xử lý đồ họa

    Dù bạn sử dụng máy để chơi game giải trí hay để làm việc, thì ZBook Fury 17 G8 sẽ đáp ứng tốt mọi nhu cầu sử dụng của bạn. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị chiếc card đồ họa Nvidia RTX A5000 và 16GB VRAM.

    Để kiểm tra hiệu suất xử lý đồ họa của máy, chúng tôi sử dụng bài test Fire Strike của 3DMark. Chiếc laptop trạm của HP đạt điểm số ấn tượng là 20444 điểm, cao hơn gấp 4 lần so với mức trung bình phân khúc (4351 điểm). Máy còn có điểm số hiệu năng cao hơn khi so sánh với những mẫu máy cùng phân khúc, cụ thể là MSI WS66 (16788 điểm, Quadro RTX 5000 Max-Q), ZBook Studio x360 G5 (4451 điểm, Quadro P1000), ProArt StudioBook 15 (13767 điểm, GeForce 2060), và WS65 (15364 điểm, Quadro RTX 5000).

    HP ZBook Fury 17 G8: Thời lượng pin

    Tương tự như phần lớn các mẫu laptop trạm có hiệu năng cao trên thị trường, ZBook Fury 17 G8 có mức thời lượng pin không được ấn tượng cho lắm. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, cụ thể là sau khi để máy lướt web liên tục qua mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit, chiếc laptop trụ được 7 giờ 10 phút.

    Mức thời lượng pin này thấp hơn so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại là 10 giờ 23 phút. Dù vậy, phần lớn các đối thủ cạnh tranh của máy còn có mức thời lượng pin còn ngắn hơn nhiều, cụ thể là  ZBook Studio G8 (4 giờ 23 phút) và ProArt StudioBook 15 (3 giờ 39 phút).

    HP ZBook Fury 17 G8: Khả năng tản nhiệt

    ZBook Fury 17 G8 phả ra một mức nhiệt lớn trong quá trình sử dụng, vậy nên đừng đặt chiếc máy lên đùi trong quá trình làm việc. Để kiểm tra khả năng tản nhiệt của chiếc laptop, chúng tôi đo nhiệt độ ở các vị trí khác nhau sau khi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút.

    Sau khoảng thời gian này, khu vực gầm máy là nơi có mức nhiệt cao nhất, đo được là 45 độ C. Trong khi đó, tại vị trí trung tâm bàn phím và touchpad có nhiệt độ tốt hơn, đo được lần lượt là 30 và 25 độ C.

    HP ZBook Fury 17 G8

    Tổng kết

    HP ZBook Fury 17 G8 là một trong những chiếc laptop trạm có mức hiệu năng mạnh mẽ nhất trên thị trường tại thời điểm hiện tại. Bất kể công việc của bạn là gì, thì mức hiệu năng mà HP ZBook Fury 17 G8 sở hữu sẽ cho phép bạn xử lý nhanh chóng và hiệu quả nhất. Nếu bạn đang tìm một chiếc laptop trạm có mức hiệu năng cao, và bạn có điều kiện tài chính lớn, thì HP ZBook Fury 17 G8 chắc chắn sẽ không làm bạn phải thất vọng.

    Xem thêm: Đánh giá HP ZBook Firefly 14 G7: Thiết kế gọn nhẹ bậc nhất phân khúc

    Điểm cộng

    • Màn hình 4K rực rỡ
    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Nhiều tính năng bảo mật hữu ích
    • Ít bloatware
    • Bàn phím và touchpad siêu thoải mái

    Điểm trừ

    • Giá thành cao
    • Thiết kế cồng kềnh
    • Thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung
    • Tản ra một mức nhiệt khá cao trong quá trình sử dụng
  • Đánh giá Huawei Nova 9: Thiết kế hiện đại, màn hình OLED rực rỡ

    Đánh giá Huawei Nova 9: Thiết kế hiện đại, màn hình OLED rực rỡ

    Huawei Nova 9

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Huawei Nova 9 sở hữu một chiếc màn hình OLED có kích thước đường chéo 6.57 inch, tần số quét 120Hz với khả năng hiển thị hệ màu 10-bit. Máy mang lại mức hiệu năng tốc độ với con chip Snapdragon 778G cùng với một mức dung lượng RAM lớn.

    Chưa hết, máy còn sở hữu một mức lượng pin dài và khả năng sạc nhanh với công suất 66W. Xét về mặt tổng thể, Huawei Nova 9 là một chiếc điện thoại tầm trung toàn diện ở mọi mặt, không có nhiều khuyết điểm lớn.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Huawei Nova 9

    • Màn hình: 6.57-inch 2340 x 1080 pixel
    • CPU: Snapdragon 778G
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 50MP + 8MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Kích thước: 160 x 73.7 x 7.8 mm
    • Khối lượng: 175 gram
    • Pin: 4300 mAh

    Huawei Nova 9

    Huawei Nova 9: Thiết kế

    Huawei Nova 9 sở hữu một vẻ ngoài cao cấp dù vật liệu chế tạo vỏ ngoài của chiếc điện thoại chỉ nằm ở mức tầm trung. Chiếc máy có mặt trước được làm bằng kính, trong khi mặt lưng và khung viền được làm bằng nhựa. Hãng sản xuất không công bố chính thức loại kính bảo vệ màn hình trong danh sách thông số kỹ thuật, vậy nên chúng tôi cho rằng loại kính này không phải là loại Gorilla Glass.

    Dù vậy, chiếc điện thoại vẫn mang lại cho chúng tôi một cảm giác cầm nắm trên tay rất thoải mái. Với khối lượng tổng thể là 175g, Nova 9 là một trong những mẫu điện thoại nhẹ nhất trong phân khúc máy 6.5 inch.

    Cụm camera sau của máy có kích thước hơi dày, khiến cho chiếc điện thoại bị cập kênh khi đặt trên mặt bàn phẳng. Cảm biến camera chính của cụm ống kính này được bọc bên trong một chiếc vòng kim loại sáng bóng, trong khi 3 cảm biến còn lại được đặt trong chiếc vòng còn lại ở bên dưới.

    Mặt lưng của máy được hoàn thiện gương mờ, khiến cho chiếc điện thoại trở nên bám tay hơn bình thường, được làm cong sang 2 cạnh bên cho phép người dùng cầm chiếc điện thoại mà không bị cấn tay.

    Nova 9 là một chiếc điện thoại có vẻ ngoài hiện đại, với khung viền bezel bọc quanh màn hình có kích thước tương đối mỏng so với phân khúc. Nằm ở gần cạnh trên màn hình được khoét một lỗ dành cho chiếc camera selfie của máy.

    Khung viền của máy được làm hoàn toàn bằng nhựa. Viền nhựa này được hoàn thiện bóng bẩy, khiến cho vân tay bám hơi nhiều. Nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng của máy được đặt ở cạnh phải, trong khi cạnh dưới của máy được trang bị cổng kết nối USB Type-C, dải loa ngoài và khe đựng SIM. Khe đựng SIM của máy chỉ có khả năng chứa 2 thẻ SIM và không thể nhận thẻ microSD.

    Xét về mặt tổng thể, thiết kế của Nova 9 không có hạn chế nào quá lớn. Máy có thiết kế nhỏ gọn, dễ cầm nắm trên tay, có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt so với mức giá.

    Huawei Nova 9

    Huawei Nova 9: Màn hình

    Màn hình là một trong những điểm mạnh nhất của Nova 9. Màn hình máy sử dụng tấm nền OLED cao cấp với khả năng hiển thị hệ màu 10-bit và được hỗ trợ tần số quét 120Hz. Chiếc màn hình này có độ phân giải 2340 x 1080 pixel và được chi cạnh theo tỷ lệ 19.5:9.

    Về mảng độ sáng, tấm nền OLED này không được ấn tượng cho lắm, nhưng vẫn nằm ngang với mức tiêu chuẩn phân khúc. Khi điều chỉnh độ sáng bằng phương pháp thủ cộng, màn hình của máy có độ sáng tối đa ghi nhận được là 433 nit. Trong khi đó, khi sử dụng máy ở chế độ Thay đổi độ sáng tự động, màn hình của Nova 9 có độ sáng cực đại là 608 nit.

    Tuy nhiên, tấm nền này lại không có độ chính xác màu sắc quá cao. Ngay khi mở máy lên, chúng tôi có thể nhận thấy ngay rằng màu sắc hiển thị trên màn hình bị nghiêng hơi nhiều về gam màu lạnh. Mọi sắc xám và trắng đều bị ám xanh hoặc tím.

    Màn hình máy được hỗ trợ tần số quét 120Hz, khiến cho mọi hoạt ảnh khi tương tác với hệ điều hành trở nên mượt mà và liền mạch, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Huawei Nova 9

    Huawei Nova 9: Thời lượng pin

    Huawei Nova 9 được trang bị quả pin có dung tích nhỏ hơn so với phần lớn các mẫu điện thoại trong cùng phân khúc giá. Quả pin của máy có dung tích 4300 mAh, mang lại cho chiếc điện thoại kết quả thời gian chờ nằm ở mức tầm trung trong bài kiểm tra của chúng tôi. Tuy nhiên, có một khác biệt lớn giữa Nova 9 và các mẫu máy cạnh tranh, đó là những dòng máy này được trang bị những con chip có hiệu năng cao hơn.

    Phần lớn các đối thủ cạnh tranh của Huawei Nova 9 đều được trang bị 1 trong 2 dòng chip là Snapdragon 888 hoặc 870 – cả hai dòng chip này đều tiêu thụ một mức điện năng nhiều hơn so với con chip Snapdragon 778G của Nova 9.

    Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, Huawei Nova 9 mang lại kết quả thời lượng pin nằm ở mức tầm trung, đủ để trụ đến hết ngày trong điều kiện sử dụng vừa tầm.

    Huawei Nova 9 tuy không có tốc độ sạc pin nhanh nhất so với phân khúc, nhưng vẫn nhanh hơn nhiều so với nhiều mẫu máy cạnh tranh cùng tầm tiền. Trong quá trình kiểm tra, chiếc điện thoại nạp lại 61% lượng pin chỉ sau 30 phút cắm sạc pin.

    Huawei Nova 9

    Huawei Nova 9: Hiệu năng

    Con chip Snapdragon 778G được trang bị bên trong Nova 9 được sản xuất trên tiến trình 6nm. Con chip được cấu thành từ 8 nhân xử lý và được tích hợp GPU Adreno 642L để đảm nhiệm các tác vụ đòi hỏi khả năng xử lý đồ họa cao. Con chip được cấu thành từ 1 nhân Kryo 670 Prime (2.4GHz), 3 nhân Kryo 670 Gold (2.4GHz) và 4 nhân Kryo 670 Silver (1.8GHz).

    Huawei Nova 9 được bán với 2 phiên bản cấu hình, bao gồm 8GB/128GB và 8GB/256GB. Ở bài viết này, chúng tôi sẽ thực hiện các bài test khác nhau để kiểm tra mức hiệu năng tổng thể của Nova 9, đồng thời so sánh số điểm kiểm tra của máy với những mẫu điện thoại cạnh tranh trong cùng phân khúc.

    Chấm điểm hiệu năng của máy với bài test Geekbench 5, chiếc điện thoại Huawei đạt điểm số 2973. Kết quả này tương đương so với những mẫu điện thoại chạy chip Snapdragon 778G khác trên thị trường. Tuy nhiên, máy lại có điểm hiệu năng kém hơn nhiều so với những mẫu điện thoại sử dụng những dòng chip cao cấp hơn, ví dụ như Dimensity 1200 hoặc Snapdragon 888/870.

    Huawei Nova 9: Camera

    Cụm camera sau của Nova 9 được cấu thành từ 4 cảm biến. Camera chính của máy sử dụng cảm biến cao cấp là Sony IMX766 50MP, có kích thước vật lý và điểm ảnh lần lượt là 1/1.56 inch và 1.0µm. Cảm biến được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/1.9. Đây là loại cảm biến sử dụng trong dòng máy điện thoại cao cấp hơn là Oppo Find X3 Pro.

    Camera góc siêu rộng của máy sử dụng loại cảm biến thông dụng hơn, có độ phan giải 8MP, kích thước vật lý 1/4.0 inch, được đặt sau một ống kính f/2.2. Hai ống kính còn lại được sử dụng để phân tích chiều sâu và chụp ảnh macro, với cả hai sử dụng cảm biến 2MP, khẩu độ f/2.4.

    Camera selfie của máy sử dụng cảm biến 32MP, có kích thước điểm ảnh là 0.8µm, được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/2.0.

    Những bức hình chụp trong điều kiện ánh sáng ban ngày cho ra kết quả nằm ở mức tầm trung so với phân khúc giá. Điểm khiến chúng tôi ngạc nhiên nhất chính là tính năng lấy nét tự động của máy có hiệu suất không được ổn định cho lắm.

    Điều này khiến cho một vài bức ảnh chụp thử có độ nét thấp hơn so với mức thông thường. Ngoài những trường hợp này ra, ảnh chụp từ ống kính chính trong điều kiện đầy đủ ảnh sáng có chất lượng rất tốt, với độ nét và màu sắc rực rỡ.

    Chất lượng ảnh chụp của ống kính góc siêu rộng tuy không quá ấn tượng, nhưng vẫn nằm ngang so với những đối thủ cạnh tranh trong cùng phân khúc. Những bức hình này có độ sắc nét không được tốt cho lắm.

    Tổng kết

    Điểm hạn chế lớn nhất của Huawei Nova 9 chính là việc máy không được hỗ trợ các dịch vụ của Google. Tuy nhiên, sau thời gian trải nghiệm thực tế với chiếc điện thoại, chúng tôi nhận thấy rằng chiếc điện thoại còn có những điểm hạn chế khác.

    Hiệu suất chụp ảnh của Huawei nova 9 chỉ nằm ở mức trung bình so với phân khúc. Trong khi đó, mức hiệu năng của Huawei nova 9 tuy không phải là quá chậm, nhưng lại kém hơn nhiều so với những mẫu máy sử dụng chip Snapdragon 888 hay 870 trong cùng tầm giá.

    Nếu Huawei nova 9 có mức giá khởi điểm tốt hơn, thì đây sẽ là một lựa chọn tốt với những ai đang chọn một mua một chiếc điện thoại thuộc phân khúc giá tầm trung. Nhưng tại thời điểm hiện tại, chúng tôi khuyên bạn hãy chọn một dòng máy khác trong phân khúc giá thay vì Huawei nova 9.

    Xem thêm: Đánh giá Huawei P40: Chụp ảnh chất lượng, hiệu năng cao

    Điểm cộng

    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Màn hình OLED rực rỡ, 120Hz
    • Tốc độ sạc pin nhanh

    Điểm trừ

    • Chất lượng ảnh chụp không quá ấn tượng
    • Ở cùng phân khúc giá có nhiều mẫu máy khỏe hơn
    • Không được hỗ trợ các dịch vụ của Google
  • Đánh giá HP Chromebook x2 11: Thiết kế hiện đại, màn hình sắc nét

    Đánh giá HP Chromebook x2 11: Thiết kế hiện đại, màn hình sắc nét

    HP Chromebook x2 11

    HP Chromebook x2 11 là một chiếc laptop Chromebook được bán trong phân khúc cao cấp. Máy được trang bị một chiếc màn hình 2K có chất lượng hình ảnh rực rỡ, được chia cạnh theo tỷ lệ 3:2. Máy sử dụng con chip Qualcomm 7C, mang lại khả năng tiêu thụ điện năng vô cùng hiệu quả. Bài viết đánh giá chi tiết HP Chromebook x2 11, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Asus Chromebook Flip CM5: Thiết kế độc đáo, hiệu năng tin cậy

    Thông số kỹ thuật của HP Chromebook x2 11

    • CPU: Qualcomm Snapdragon 7c
    • GPU: Qualcomm Adreno 618 GPU
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 64GB eMMc
    • Màn hình: 11 inch, IPS, 2160 x 1440
    • Kích thước: 9.9x 6.9 x 0.3 inch
    • Khối lượng: 1.16 kg

    HP Chromebook x2 11

    HP Chromebook x2 11: Thiết kế

    HP đã làm rất tốt ở mảng thiết kế của Chromebook x2. Máy sở hữu một chất lượng build ấn tượng và có mức độ hoàn thiện cao. Với kích thước 3 chiều chỉ vỏn vẹn là 9.9 x 4.6 x 0.3 inch, HP Chromebook x2 11 có tính di động vô cùng ấn tượng, cho phép bạn mang theo mọi nơi một cách dễ dàng. Bản thân chiếc Chromebook có khối lượng tổng thể là 1.16 kg, nhưng vẫn mang cảm giác chắc chắn nhờ thiết kế vỏ nhôm nguyên khối.

    Khi không gắn liền với phụ kiện bàn phím rời hay ốp lưng, vẻ ngoài của Chromebook x2 trông không khác gì một chiếc máy tính bảng thông dụng trên thị trường. Chiếc bàn phím rời được gắn kết với thân máy thông qua các hệ thống nam châm.

    Bọc quanh bởi một khung viền bezel có kích thước chưa đầy nửa inch, chiếc màn hình 11 inch chiếm phần lớn diện tích của mặt trước. Ẩn dưới 2 cạnh bezel này là một hệ thống âm thanh, bao gồm 2 loa nằm ở 2 cạnh của chiếc màn hình.

    Dọc theo cạnh trái của chiếc Chromebook là các cổng kết nối, cùng với các nút tăng giảm âm lượng, trong khi nút nguồn kiêm bảo mật vân tay được đặt ở cạnh trên của chiếc máy. Nằm ở cạnh phải còn có khe đựng và sạc bút stylus, trong khi cạnh dưới được trang bị các chân cắm nam châm được sử dụng để kết nối với bộ bàn phím rời.

    Do sở hữu 1 thiết kế siêu mỏng, Chromebook x2 không có nhiều không gian dành cho nhiều cổng kết nối. Máy chỉ được trang bị duy nhất 2 cổng USB Type-C nằm ở cạnh trái, cho phép bạn vừa sạc nguồn vừa kết nối máy với một thiết bị ngoại vi. Xét về mặt tổng thể, HP Chromebook x2 11 là một chiếc Chromebook có thiết kế hiện đại, chất lượng build cao và mức độ hoàn thiện tốt.

    HP Chromebook x2 11

    HP Chromebook x2 11: Màn hình

    Màn hình của Chromebook x2 có kích thước đường chéo là 11 inch. Chiếc màn hình có độ phân giải 2K và được chia cạnh theo tỷ lệ 3:2, mang lại một chất lượng hình ảnh ấn tượng so với phân khúc giá.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của máy có độ phủ màu ghi nhận được là 71% dải DCI-P3. Kết quả này thấp hơn khi so sánh với mức trung bình phân khúc (80.5%), trong đó bao gồm cả mẫu máy cạnh tranh là Pixelbook Go (76.7%).

    Tuy có khả năng hiển thị màu sắc không được ấn tượng cho lắm, màn hình của máy lại sở hữu một mức độ sáng vô cùng rực rỡ, với chỉ số 425 nit ghi nhận được trong bài kiểm tra của chúng tôi. Kết quả độ sáng này không những bỏ xa lại phía sau so với đối thủ cạnh tranh là Asus Chromebook Flip C434 (286 nit), mà còn đánh bại hoàn toàn mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại (360 nit).

    Tính năng cảm ứng của chiếc màn hình này có hiệu suất khá mượt mà, cho phép tôi tương tác với mọi ứng dụng trên hệ điều hành một cách dễ dàng và liền mạch.

    HP Chromebook x2 11

    HP Chromebook x2 11: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím rời của Chromebook x2 tuy có thiết kế mỏng nhẹ, nhưng lại sở hữu một độ bền vô cùng ấn tượng. Tuy nhiên do có kích thước hơi nhỏ, bạn có thể sẽ phải sử dụng một thời gian trước khi làm quen hoàn toàn với bố cục của bàn phím.

    Touchpad của Chromebook x2 có kích thước lớn so với những dòng máy lai trên thị trường. Với kích thước 2 chiều là 4.5 x 2.5 inch, chiếc touchpad đem lại một không gian sử dụng rộng rãi, cho phép tôi điều khiển con trỏ chuột một cách dễ dàng và liền mạch.

    HP Chromebook x2 11: Hiệu năng

    Được trang bị con chip Qualcomm Snapdragon 7C và sử dụng loại bộ nhớ trong là eMMC thay vì ổ SSD, mức hiệu năng mà Chromebook x2 mang lại chỉ nằm ở mức vừa tầm. Tuy không mang lại một mức hiệu năng tốc độ, con chip Snapdragon 7C của máy lại có một lợi thế đó là khả năng tiêu thụ điện năng hiệu quả.

    Để kiểm tra khả năng xử lý đa nhiệm của thiết bị, chúng tôi mở đồng loạt 25 tab Chrome, trong đó có vài tab chạy video 1080p trên Youtube. Trong khoảng thời gian này, tuy một vài tab phải mất đến vài giây mới load xong, tôi vẫn có thể tương tác mượt mà với các ứng dụng làm việc khác nhau.

    Kiểm tra mức hiệu năng xử lý của máy với bài test Geekbench 5, chiếc HP Chromebook x2 11 của chúng tôi có điểm số hiệu năng ghi nhận được là 1691. Đây là một số điểm hiệu năng khá thấp so với phân khúc (2590 điểm), nhưng ít nhất thì mẫu máy cạnh tranh cùng tầm giá là Google Pixelbook Go vẫn có số điểm thấp hơn (1356 điểm).

    Sử dụng bài test Jetstream 2 để kiểm tra tốc độ lướt web của HP Chromebook x2, máy trả về kết quả là 63 điểm. Kết quả này tuy cao hơn khi so sánh với mẫu máy cùng sở hữu thiết kế bàn phím rời là Asus Chromebook Detachable (33.2 điểm), nhưng lại kém hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc Chromebook tại thời điểm hiện tại (101.1 điểm).

    HP Chromebook x2 11: Thời lượng pin

    Tương tự như phần lớn các mẫu Chromebook được bán trên thị trường, thời lượng pin là thế mạnh của HP Chromebook x2. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, máy đạt thời gian sử dụng là 11 giờ 4 phút sau khi lướt web liên tục thông qua mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Kết quả thời lượng pin này dài hơn ngưỡng bình quân của phân khúc Chromebook trên thế giới, và đồng thời dài hơn so với mức thời lượng pin của đối thủ cạnh tranh là chiếc Asus Chromebook Flip C434 (9 giờ 58 phút).

    HP Chromebook x2 11: Webcam

    HP Chromebook x2 11 được trang bị tổng cộng 2 chiếc camera, với chiếc camera ở đằng trước có độ phân giải 8MP, và chiếc camera ở mặt sau với độ phân giải 5MP.

    Ngoài khả năng chụp hình ra, chiếc camera sau của máy còn được sử dụng để quét nhanh các loại văn bản khác nhau trong quá trình làm việc. Chất lượng ảnh chụp của những chiếc camera này nằm ở mức vừa tầm so với phân khúc. Camera trước của máy có độ nét không quá cao, nhưng lại có độ tương phản và khả năng tái hiện màu sắc rất tốt.

    HP Chromebook x2 11: Phần mềm

    HP Chromebook x2 chạy trên phiên bản hệ điều hành Chrome OS mới nhất tại thời điểm hiện tại. Máy được cài sẵn những ứng dụng chính của Google, trong đó bao gồm Youtube, Google Play Store, Google Chrome, vân vân.

    Hệ điều hành Chrome OS có khả năng chạy trực tiếp các ứng dụng Android, vậy nên bạn có thể sử dụng những ứng dụng điện thoại trực tiếp trên chiếc máy này mà không phải sử dụng thêm phần mềm giả lập.

    Tổng kết

    HP Chromebook x2 11 là một chiếc Chromebook có thiết kế bắt mắt, hiện đại. Sở hữu một chiếc màn hình có độ phân giải 2K, máy mang lại cho người dùng một chất lượng hình ảnh sắc nét và trung thực. Và với mức thời lượng pin dài hơn 10 giờ đồng hồ, bạn có thể chiếc máy trong một khoảng thời gian dài trước khi phải sạc lại pin. Nếu đang tìm một chiếc Chromebook có thiết kế 2 trong 1 tiện lợi, thì HP Chromebook x2 sẽ là một lựa chọn đáng để xem qua.

    Xem thêm: Đánh giá Asus Chromebook Flip CM3: Giá cạnh tranh, lượng pin siêu dài

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại
    • Màn hình 2K mang lại chất lượng hình ảnh sắc nét
    • Tính di động cao
    • Chất lượng loa ngoài tốt

    Điểm trừ

    • Bút cảm ứng không bán kèm
    • Bàn phím có bố cục chật hẹp
    • Hiệu năng chỉ ở mức tầm trung
  • Đánh giá Acer Chromebook 317: Chiếc Chromebook 17 inch đầu tiên thế giới

    Đánh giá Acer Chromebook 317: Chiếc Chromebook 17 inch đầu tiên thế giới

    Acer Chromebook 317

    Acer Chromebook 317 là một trong những chiếc Chromebook đầu tiên trên thị trường sở hữu kích thước màn hình 17.3 inch. Chất lượng màn hình hiển thị của máy tuy không nằm trong top đầu của phân khúc, và mức thời lượng pin của máy cũng chỉ nằm ở ngưỡng tầm trung, nhưng mức hiệu năng mà chiếc laptop mang lại là vừa đủ để mang lại cho bạn một trải nghiệm sử dụng mượt mà, ít bị giật lag.

    Xem thêm: Đánh giá Acer Chromebook Spin 513: Giá trị sử dụng cao, mức giá phải chăng

    Thông số kỹ thuật của Acer Chromebook 317

    • CPU: Intel Pentium Silver N6000
    • GPU: Intel UHD
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 64GB eMMC
    • Màn hình: 17.3-inch, 1920×1080
    • Kích thước: 15.8 x 10.5 x 0.9 inch
    • Khối lượng: 2.4 kg

    Acer Chromebook 317

    Acer Chromebook 317: Thiết kế

    Acer Chromebook 317 là một thiết bị có kích thước lớn, vậy nên hãy chọn một dòng sản phẩm khác nếu bạn đang cần tìm một chiếc laptop có tính di động cao. Máy sở hữu một thiết kế vỏ ngoài khá cao cấp đối với một dòng máy được bán ở phân khúc tầm trung.

    Vỏ ngoài của máy được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là xám đen, với chiếc logo Acer nằm gần bên tai trái, đem lại vẻ ngoài tối giản và chuyên nghiệp cho chiếc Chromebook 17 inch.

    Khi mở chiếc máy ra, bạn sẽ trông thấy chiếc màn hình có kích thước 17.3 inch đồ sộ. Chiếc màn hình này được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước khá mỏng so với phân khúc giá, với cạnh trên và dưới được làm dày hơn một chút. Cạnh trên là vị trí đặt chiếc webcam 720p, trong khi nằm ở chính giữa cạnh dưới là chiếc logo Acer bóng bẩy.

    Acer Chromebook 317 được trang bị một bộ bàn phím có kích thước full-size, với cụm phím số nằm ở ngay bên phải. Bộ bàn phím này được đặt kẹp giữa bởi hai dải loa ngoài trên thân máy. Chiếc touchpad của máy được hoàn thiện với một khung viền màu bạc, mang lại vẻ ngoài khá bắt mắt cho chiếc Chromebook.

    Với khối lượng tổng thể là 2.4 kg, 15.8 x 10.5 x 0.9 inch, Acer Chromebook 317 có vẻ ngoài cồng kềnh hơn so với phần lớn các dòng máy cạnh tranh trên thị trường. Cụ thể, cả hai dòng máy cùng phân khúc là Samsung Galaxy Chromebook 2 (12 x 8 x 0.6 inch, nặng 1.22 kg) và Asus Chromebook C423NA (12.7 x 9 x 0.6 inch, nặng 1.22 kg) đều mỏng và nhẹ hơn rất nhiều so với chiếc Chromebook 17 inch của Acer.

    Acer Chromebook 317

    Acer Chromebook 317: Cổng kết nối

    Chromebook 317 được trang bị tương đối đầy đủ các loại cổng kết nối, cho phép tôi làm việc với nhiều loại thiết bị ngoại vi khác nhau. Nằm ở cạnh trái của chiếc laptop là 1 cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1 cổng USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1 khe đọc thẻ nhớ microSD và giắc cắm tai nghe. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là khe lắp khóa chống trộm Kensington, 1 cổng USB Type-A và 1 cổng USB Type-C.

    Acer Chromebook 317

    Acer Chromebook 317: Màn hình

    Acer Chromebook 317 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 17.3 inch, có độ phân giải 1920 x 1080 pixel. Màn hình của máy tuy có kích thước lớn bậc nhất phân khúc Chromebook, nhưng chất lượng hiển thị chỉ nằm ở mức trung bình. Đây là điều dễ hiểu do Chromebook 317 được bán ở phân khúc giá rẻ.

    Dựa vào thiết bị hiểu chuẩn màu của chúng tôi, màn hình của Chromebook 317 có độ phủ màu ghi nhận được là 42.7% dải DCI-P3. Kết quả này thấp hơn so với mức trung bình phân khúc Chromebook tại thời điểm bài viết (66.6%), đồng thời còn kém hơn so với các mẫu laptop thuộc nhóm máy so sánh, bao gồm Galaxy Chromebook 2 (83.9%).

    Với độ sáng bình quân ghi nhận được là 269 nit, màn hình của Chromebook 317 có độ sáng không được rực rỡ cho lắm. Với mức độ sáng màn hình này, bạn chỉ có thể sử dụng chiếc Chromebook ở trong nhà và những nơi có ít ánh sáng tự nhiên. Để so sánh, độ sáng màn hình của Chromebook 317 thấp hơn mức trung bình phân khúc (298 nit), trong đó bao gồm Galaxy Chromebook 2 (390 nit).

    Acer Chromebook 317: Bàn phím và touchpad

    Nhờ sở hữu một thân máy có kích thước lớn, Acer Chromebook 317 được trang bị một bộ bàn phím dạng đảo có bố cục rộng rãi, thích hợp với những ai có tay lớn. Các nút của bộ bàn phím có độ nhạy rất tốt, cho phép tôi nhanh chóng làm quen sau một khoảng thời gian sử dụng ngắn.

    Tương tự như bộ bàn phím, chiếc touchpad của Acer Chromebook 317 cũng có diện tích rộng rãi với kích thước 2 chiều là 4.75 x 3.1 inch. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, giúp tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành ChromeOS.

    Acer Chromebook 317: Hiệu năng

    Phiên bản Acer Chromebook 317 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Pentium Silver N6000 cùng với 8GB RAM. Với mức RAM lớn này, chiếc Chromebook có khả năng xử lý đa nhiệm khá hiệu quả và ổn định. Để kiểm tra, tôi để máy load đồng loạt 35 tab Chrome và 2 tab chạy video HD trên Youtube. Trong suốt thời gian đó, chiếc laptop vẫn có thể vận hành một cách mượt mà và không gặp tình trạng giật lag.

    Kiểm tra hiệu năng của chiếc Chromebook với Geekbench 5, máy đạt điểm số 1137, thấp hơn so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại là 2253 điểm. Được trang bị con chip Intel Core i3-1010U, Samsung Galaxy Chromebook 2 có mức hiệu năng cao nhiều với số điểm ghi nhận được là 2163.

    Chúng tôi sử dụng bài test JetStream 2.0 để kiểm tra tốc độ lướt web của máy. Ở bài kiểm tra này, Acer Chromebook 317 có số điểm ghi nhận được là 93.3, một lần nữa thấp hơn so với mức trung bình phân khúc.

    Acer Chromebook 317: Thời lượng pin

    Thời lượng pin là một trong những điểm mạnh nhất của Acer Chromebook 317. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc Chromebook 17 inch của Acer trụ được 9 giờ 30 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Mức thời lượng pin này dài hơn khi so sánh với kết quả bình quân của dòng máy Chromebook (9 giờ 23 phút), trong đó có cả những mẫu máy được so sánh ở bài viết này, bao gồm Galaxy Chromebook 2 (8 giờ 18 phút) và  Chromebook C423NA (7 giờ 58 phút).

    Acer Chromebook 317: Khả năng tản nhiệt

    Acer Chromebook 317 sở hữu một khả năng tản nhiệt hiệu quả, cho phép bạn sử dụng máy trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo nghĩ nhiều. Để kiểm tra khả năng tản nhiệt của chiếc laptop, chúng tôi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút.

    Sau khoảng thời gian gian này, khu vực gầm máy của chiếc laptop có nhiệt độ ghi nhận được là 29 độ C. Trong khi đó, trung tâm bàn phím và touchpad của máy có mức nhiệt đo được lần lượt là 28 và 24 độ C.

    Acer Chromebook 317: Phần mềm

    Nếu bạn đã từng sử dụng các ứng dụng tiện ích của Google, thì bạn sẽ nhanh chóng làm quen với hệ điều hành Chrome OS. Khi khởi động lên lần đầu tiên, Acer Chromebook 317 sẽ nhắc bạn đăng nhập tài khoản Google. Một khi hoàn thành, mọi thông tin của bạn sẽ được đồng bộ hóa trong máy.

    Máy được cài sẵn các ứng dụng tiện ích của Google, bao gồm Docs, Gmail, vân vân. Chrome OS còn có khả năng tương thích với các ứng dụng Android, cho phép bạn sử dụng các ứng dụng trên điện thoại trực tiếp trên máy mà không phải chạy trình giả lập.

    Tổng kết

    Tại thời điểm bạn viết, trong tầm tiền của Acer Chromebook 317, bạn có thể mua các thiết bị Chrome OS khác. Để lấy ví dụ, Samsung Galaxy Chromebook 2 là một lựa chọn thay thế tuyệt vời – đây là chiếc Chromebook đầu tiên trên thị trường sử dụng màn hình QLED, mang lại chất lượng hình ảnh hiển thị rực rỡ hơn nhiều so với chiếc Chromebook 17 inch của Acer. Tuy nhiên, chiếc ChromeBook Samsung lại có không nhiều cổng kết nối, và có ít thời lượng pin hơn so với chiếc laptop Acer.

    Nếu bạn đang tìm chọn một chiếc Chromebook có màn hình lớn, thì Acer Chromebook 317 chắc chắn sẽ không làm bạn phải thất vọng. Đây là chiếc Chromebook đầu tiên trên thị trường sở hữu một chiếc màn hình có kích thước 17.3 inch, mang lại một diện tích làm việc vô cùng rộng rãi cho người dùng. Chưa hết, máy còn sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép bạn làm việc trong một khoảng thời gian dài.

    Xem thêm: Đánh giá Acer Chromebook Spin 713: Chiếc Chromebook toàn diện

    Điểm cộng

    • Kích thước màn hình lớn
    • Bàn phím và touchpad thoải mái
    • Thời lượng pin dài
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối

    Điểm trừ

    • Hiệu năng chỉ ở mức trung bình
    • Chất lượng màn hình hiển thị không quá ấn tượng
  • Đánh giá Cleer Audio Flow II: Thiết kế nổi bật, chất âm xuất sắc

    Đánh giá Cleer Audio Flow II: Thiết kế nổi bật, chất âm xuất sắc

    Cleer Audio Flow II

    So với phần lớn các mẫu tai nghe khác trong cùng phân khúc, Cleer Audio Flow II trở nên nổi bật nhờ sở hữu một vẻ ngoài độc đáo với bề mặt củ tai được làm bằng kim loại sáng bóng. Cặp tai nghe mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm đeo thoải mái, cùng với một hiệu suất cách âm hiệu quả và đáng tin cậy. Bài viết đánh giá chi tiết về mẫu tai nghe Bluetooth Cleer Audio Flow II, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm

    Thông số kỹ thuật của Cleer Audio Flow II

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Over-ear, đóng lưng
    • Driver: dynamic, 40mm
    • Dải tần đáp ứng: 20 – 40kHz (khi cắm dây) / 20 – 20kHz (Bluetooth)
    • Trở kháng: 16 ohm
    • Độ nhạy: 110dB
    • Định dạng codec Bluetooth hỗ trợ: SBC, AAC, aptX, aptX HD, LDAC
    • Lượng pin ước tính: 20 giờ
    • Khối lượng (không tính dây): 327 g

    Cleer Audio Flow II

    Cleer Audio Flow II: Thiết kế

    Thoạt nhìn, Cleer Audio Flow II là một cặp tai nghe Bluetooth có thiết kế cao cấp. Và trong trường hợp của Flow II, việc sở hữu một thiết kế cao cấp đồng thời mang lại một cảm giác cầm nắm trên tay cũng cao cấp không kém. Tuy sở hữu nhiều chi tiết được làm bằng nhựa, cặp tai nghe có mức độ hoàn thiện rất tốt.

    Dải headband đệm đầu có lõi làm từ kim loại nguyên khối, được phủ ở bên ngoài là các chi tiết nhựa, được hoàn thiện với một dải đệm mềm mại ở mặt trong. Cặp tai nghe sở hữu một khít vừa vặn khi đeo trên tai, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Bề mặt củ tai sở hữu một thiết kế vòng kim loại bóng bẩy và bắt mắt, được hoàn thiện một cách tỷ mỉ và có chất lượng build rất tốt, mang lại cho cặp tai nghe một vẻ ngoài độc đáo và nổi bật. Nằm trên bề mặt củ tai được in logo Cleer với tông màu nhẹ nhàng, đem lại dáng vẻ hiện đại cho cặp tai nghe.

    Hai củ tai có thể được xoay tròn và gấp gọn lại, giúp cặp tai nghe có thể đeo vừa vặn với nhiều kích cỡ đầu khác nhau. Hai miếng đệm tai được làm từ chất liệu mềm mại nhưng vẫn có độ thoáng khí rất tốt và không quá dày. Khối lượng tổng thể của cặp tai nghe nằm ở mức vừa tầm, mang lại cảm giác chắc chắn nhưng không quá nặng nề khi đeo trên đầu.

    Dải headband của Flow II có thể được gấp lại, giúp cho kích thước tổng thể của cặp tai nghe trở nên gọn gàng hơn rất nhiều. Điều này cho phép bạn mang cặp tai nghe theo người một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Cleer Audio Flow II

    Cleer Audio Flow II: Mức độ thoải mái

    Lực ép tác động lên tai của Flow II nằm ngưỡng vừa tầm, giúp tạo nên một buồng âm kín nhưng vẫn mang lại cảm giác đeo thoải mái cho người dùng. Hai miếng đệm tai của Flow II được làm từ chất liệu giả da cao cấp, được hoàn thiện mềm mại và mang lại cảm giác tiếp xúc với da vô cùng dễ chịu. Củ tai của Flow II có kích thước lớn nên sẽ có thể chùm kín tai của người đeo.

    Do sở hữu một thiết kế đóng lưng, vậy nên độ thoáng khí của Flow II sẽ không được tốt cho lắm. Đây là điểm hạn chế chung của dòng tai nghe có thiết kế đóng lưng chứ không phải của riêng Flow II. Dù vậy, cá nhân tôi cảm thấy cặp tai nghe này không làm tôi quá nóng tai, trừ khi sử dụng trong những ngày có nhiệt độ ấm.

    Xét về mặt tổng thể, Flow II mang lại cho tôi một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Cleer Audio Flow II

    Cleer Audio Flow II: Hiệu suất kết nối Bluetooth

    Flow II sử dụng con chip CSR8675 của Qualcomm, vốn được tích hợp sẵn chế độ radio kép và công nghệ cách âm lai với hiệu suất chống ồn lên đến 30dB. Quá trình ghép nối của Flow II được thực hiện một cách đơn giản và nhanh gọn. Hiệu suất, tốc độ, độ ổn định và phạm vi kết nối Bluetooth là rất tốt và ổn định trong suốt quá trình trải nghiệm thực tế của chúng tôi.

    Flow II được hỗ trợ các định dạng Bluetooth codec thông dụng và cao cấp, bao gồm  SBC, AAC, aptX, aptX HD, và LDAC. Tôi không nhận thấy có bất cứ độ trễ nào giữa âm thanh và hình ảnh khi xem video hoặc xem phim trên điện thoại hay trên máy tính thông qua kết nối không dây.

    Cleer Audio Flow II: Tính năng chống ồn ANC

    Ở những phiên bản đầu tiên của công nghệ chống ồn, tính năng này có những ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng âm thanh tổng thể của cặp tai nghe.

    Những cặp tai nghe có hiệu suất chống ồn tốt thường phải trả giá bằng chất lượng âm thanh, do những sản phẩm này có mục đích sử dụng chính là để ngăn chặn tiếng ồn phát ra từ ngoại cảnh, ví dụ như tiếng người nói chuyện, tiếng tàu xe, vân vân.

    Kể từ những phiên bản đầu tiên, công nghệ ANC phát triển một cách nhanh chóng. Cleer là một trong những hãng sản xuất đi đầu thị trường về lĩnh vực chống ồn của tai nghe.

    Cặp tai nghe Flow II của hãng là một cặp headphone có khả năng chống ồn lai thông qua các hệ thống mic thu âm được tích hợp ở bên ngoài và ở bên trong 2 bên củ tai.

    Những chiếc mic này có nhiệm vụ liên tục thu thập các loại tiếng ồn đến từ bên ngoài để nhanh chóng thực hiện công việc chống ồn. Với tính năng chống ồn chủ và bị động được tối ưu, cùng với các bộ lọc được thiết kế riêng, Flow II có thể giảm âm thanh bên ngoài với mức âm lượng lên đến 30dB.

    Cleer Audio Flow II: Điều khiển

    Flow II được trang bị 3 nút vật lý nằm ở củ tai bên trái, trong đó bao gồm nút nguồn/ghép nối, nút kích hoạt tính năng chống ồn/nghe xuyên âm và nút tương tác với trợ lý ảo Google Assistant.

    Các tính năng còn lại của cặp tai nghe được điều khiển thông qua các cử chỉ vuốt và chạm trên bề mặt của củ tai bên trái. Cụ thể, bạn có thể bật/dừng nhạc và trả lời/gác điện thoại với thao tác chạm 2 lần; thay đổi âm lượng thông qua thao tác vuốt lên trên hoặc xuống dưới; chuyển đổi bài hát thông qua thao tác vuốt về phía trước hoặc phía sau. Các thao tác này có độ nhạy rất tốt và rất dễ làm quen.

    Ngoài ra, bạn có thể kích hoạt chế độ Trò chuyện bằng cách sử dụng cả lòng bàn tay che lên bề mặt củ tai trái. Khi tính năng này được kích hoạt, chế độ chống ồn sẽ tạm thời bị ngắt lại, trong khi âm lượng của cặp tai nghe sẽ tự động giảm xuống mức thấp nhất, cho phép bạn nói chuyện với mọi người xung quanh mà không cần tháo cặp tai nghe ra khỏi đầu. Các cài đặt của cặp tai nghe sẽ được phục hồi khi bạn bỏ tay ra khỏi củ tai bên trái.

    Cleer Audio Flow II: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, Flow II sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng là trên 20 giờ đồng hồ khi nghe nhạc qua kết nối Bluetooth, với tính năng chống ồn được kích hoạt và với mức âm lượng 75%. Cặp tai nghe còn được hỗ trợ tính năng sạc nhanh, với khả năng nạp lại 2 giờ thời gian sử dụng chỉ sau 10 phút cắm dây sạc.

    Cleer Audio Flow II: Chất lượng âm thanh

    Điều đầu tiên cần nhắc đến đó là chất lượng âm thanh của Flow II có một vài khác biệt nhỏ phụ thuộc vào phương pháp kết nối mà bạn sử dụng, cụ thể là thông qua Bluetooth hoặc cắm trực tiếp với thiết bị nguồn phát.

    Cleer Audio Flow II sở hữu một chất âm đặc trưng ấm áp và dễ nghe, không gây cảm giác mỏi tai khi nghe nhạc trong khoảng thời gian dài. Dải âm bass của cặp tai nghe có độ hiện diện tốt trong bản nhạc, mang lại trải nghiệm nghe sống động đối với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Dải mid và treble có độ trong và mức độ cân bằng rất tốt, không có hiện tượng bị méo âm ngay cả khi nghe ở mức âm lượng lớn.

    Tổng kết

    Cleer Audio Flow II là một cặp tai nghe Bluetooth toàn diện ở nhiều mặt. Trước hết, cặp tai nghe sở hữu một thiết kế hiện đại và cao cấp, mang lại ấn tượng tốt cho người dùng ngay từ cái nhìn đầu tiên. Cặp tai nghe sở hữu một chất âm cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc. Và với một hiệu suất chống ồn hiệu quả, bạn có thể sử dụng cặp tai nghe ở mọi lúc mọi nơi. Cleer Audio Flow II là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng cao.

    Xem thêm: Đánh giá Cleer Enduro ANC: Thời lượng pin đỉnh cao phân khúc

    Điểm cộng

    • Thiết kế bắt mắt và hiện đại
    • Chất lượng build tốt, mức độ hoàn thiện cao
    • Chất lượng âm thanh cân bằng so với phân khúc
    • Thao tác điều khiển đơn giản, dễ làm quen
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu suất kết nối Bluetooth ổn định

    Điểm trừ

    • Không có ứng dụng đồng hành
  • Đánh giá Xiaomi Mi 11 Lite 5G: Hiệu năng toàn diện, giá phải chăng

    Đánh giá Xiaomi Mi 11 Lite 5G: Hiệu năng toàn diện, giá phải chăng

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G là một mẫu điện thoại thông minh được bán ở phân khúc tầm trung. Là phiên bản rút gọn của dòng điện thoại flagship Mi 11, Xiaomi Mi 11 Lite 5G sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tương đồng với mẫu máy gốc. Chưa hết, cả hai mẫu điện thoại này đều được trang bị màn hình OLED có tần số quét cao, chip xử lý mạnh mẽ và một cụm camera với tính năng chụp ảnh giống nhau.

    Điểm khác biệt nằm ở chỗ màn hình của Xiaomi Mi 11 Lite 5G không được bo cong sang 2 cạnh, và chỉ có độ phân giải thông dụng là 1080p. Tuy sở hữu một mức hiệu năng tốc độ so với phân khúc, nhưng con con chip Snapdragon 780G của Xiaomi Mi 11 Lite 5G sẽ không thể mạnh mẽ được như chip Snapdragon 888 của Mi 11.

    Tương tự như dòng máy gốc, Xiaomi Mi 11 Lite 5G được trang bị một hệ thống loa stereo, cùng với khả năng kết nối mạng 5G và được hỗ trợ tính năng sạc pin tốc độ cao. Liệu Xiaomi Mi 11 Lite 5G có còn đáng mua tại thời điểm này nếu bạn đang tìm chọn một mẫu điện thoại thuộc phân khúc tầm trung? Câu trả lời sẽ có trong bài viết này.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Xiaomi Mi 11 Lite 5G

    • Màn hình: 6.55-inch AMOLED 2400 x 1080 pixel
    • CPU: Snapdragon 780G
    • RAM: 6GB/8GB
    • Camera sau: 64MP + 8MP + 5MP
    • Camera trước: 20MP
    • Bộ nhớ trong: 64GB/128GB/256GB
    • Kích thước: 160.5 x 75.7 x 6.8 mm
    • Khối lượng: 159 g
    • Pin: 4250 mAh

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G: Thiết kế

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G đem lại cho chúng tôi một ấn tượng tốt nhờ sở hữu một thiết kế thon gọn và vô cùng bắt mắt. Mặt lưng của máy được làm bằng kính, được hoàn thiện bề mặt gương mờ, không những mang lại một vẻ ngoài độc đáo cho chiếc điện thoại mà còn giúp cải thiện cảm giác cầm nắm trên tay.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G sở hữu thiết kế mặt kính đối thường thấy trên thị trường điện thoại thông minh hiện nay, với màn hình ở phía trước được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorilla Glass 6 và một lớp kính được xử lý chống phản chiếu ở mặt lưng. Chi tiết liên kết 2 tấm kính này lại với nhau chính là một khung viền bằng nhựa được hoàn thiện bóng bẩy.

    Thiết kế của Mi 11 Lite 5G đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP53, giúp bạn an tâm hơn trong quá trình sử dụng máy.

    Máy được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có kích thước đường chéo là 6.55 inch, được hoàn thiện với 4 góc bo cong mềm mại. Màn hình được bọc trong một khung viền bezel có kích thước đều nhau nhưng không phải là loại mỏng nhất trong phân khúc.

    Màn hình máy được hỗ trợ hiển thị hệ màu 10-bit và có tần số quét là 90Hz. Nằm trên góc trái của chiếc màn hình có một lỗ khoét dành cho chiếc camera selfie. Kích thước của chiếc lỗ này là khá nhỏ và sẽ không làm người dùng phân tâm trong quá trình sử dụng.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G

    Nằm ở cạnh trên của chiếc màn hình có một dải loa thoại nhỏ. Dải loa này còn có thể hoạt động như một chiếc loa ngoài của máy. Chiếc loa còn lại của Mi 11 Lite 5G nằm ở cạnh dưới, có mức âm lượng cân bằng.

    Mặt lưng của máy được làm phẳng hoàn toàn, được hoàn thiện kính mờ nên mang lại cảm giác chạm tay rất thoải mái. Cụm camera của máy được đặt trên góc trái của mặt lưng, có thiết kế tương tự như cụm camera của Mi 11.

    Cụm camera được thiết kế theo kiểu 2 nấc, với tấm nền kính lớn nằm ở bên dưới là nơi trang bị ống kính góc siêu rộng 8MP và cặp đôi đèn LED flash. Nằm bên trên tấm nền này là một miếng kính nhỏ được sử dụng để làm nền tảng cho ống kính camera chính có độ phân giải 64MP và camera macro 5MP.

    Khung viền của chiếc điện thoại được làm bằng nhựa, được hoàn thiện bề mặt bóng láng. Khung viền này có độ bám tay rất tốt, cho phép chúng tôi cầm chiếc điện thoại trên tay và sử dụng một cách tự tin.

    Cụm nút tăng giảm âm lượng và nút nguồn của máy được đặt ở cạnh phải. Bề mặt của nút nguồn còn có chức năng quét vân tay một chạm. Cảm biến vân tay này có độ nhạy và độ chính xác rất tốt, cho phép tôi dễ dàng mở máy thông qua một thao tác bấm đơn giản.

    Cạnh dưới của Mi 11 Lite 5G được trang bị chiếc mic thoại chính, cổng kết nối USB Type-C, khe đựng SIM và dải loa ngoài. Khe đựng SIM của Mi 11 Lite 5G cho phép bạn sử dụng cùng một lúc 2 thẻ SIM hoặc 1 SIM và 1 thẻ nhớ microSD.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G: Màn hình

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có kích thước đường chéo là 6.55 inch. Đây là một tấm nền màn hình chất lượng với khả năng hiển thị hệ màu 10-bit, được hỗ trợ HDR10+ và có tần số quét 90Hz.

    Màn hình máy có độ phân giải 2400 x 1080 pixel, tương đương với mật độ điểm ảnh là 402 ppi. Do được hỗ trợ hiển thị hệ màu 10 bit, tấm nền màn hình của máy có khả năng hiển thị tổng cộng hơn 1 tỷ màu sắc. Màn hình máy được bảo vệ bởi một tấm kính cường lực Gorilla Glass 6.

    Màn hình có tốc độ lấy nét cảm ứng là 240Hz, giúp cho mọi thao tác điều khiển cảm ứng được thực hiện một cách nhanh chóng và mượt mà. Với tần số quét là 90Hz, mọi hoạt ảnh khi bạn tương tác trên màn hình hay khi chơi game sẽ được hiển thị một cách liền mạch và mượt mà.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G: Thời lượng pin

    Mi 11 Lite 5G sở hữu một quả pin có dung tích 4250 mAh và sử dụng con chip 5nm mới là Snapdragon 780G 5G. Đây là một trong những mẫu máy đầu tiên trên thị trường được trang bị dòng chip này.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G đạt kết quả tốt trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi. Máy có thể nghe gọi điện thoại gần tròn 1 ngày, có thể trụ được trên 12 giờ đồng hồ khi lướt web hoặc 17 giờ xem video. Máy cũng đạt kết quả tốt trong bài chấm thời gian chờ của chúng tôi.

    Mi 11 Lite 5G được hỗ trợ tính năng sạc nhanh với công suất 33W. Sử dụng củ sạc tặng kèm, Mi 11 Lite 5G có thể nạp lại từ 0 đến 58% chỉ sau 30 phút.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G: Hiệu năng

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G là một trong những mẫu điện thoại đầu tiên trên thị trường sử dụng con chip Snapdragon 780G 5G mới của Qualcomm. Dựa vào những thông tin chúng tôi thu thập được, thì con chip này thực chất là phiên bản nâng cấp của dòng chip flagship năm 2019 là Snapdragon 855. Dòng chip thế hệ mới được sản xuất trên tiến trình 5nm, mang lại khả năng tiêu thụ điện hiệu quả hơn so với phiên bản chip cũ.

    Snapdragon 780G 5G được cấu thành từ 8 nhân xử lý, trong đó bao gồm nhân Kryo 670 Prime (2.4GHz), 3 nhân Kryo 670 Gold (2.2GHz) và 4 nhân Kryo 670 Silver (1.8GHz). Snapdragon 780G được tích hợp GPU Adreno 642, mang lại mức hiệu suất xử lý đồ họa cải thiện khi so sánh với phiên bản GPU Adreno 640 của con chip 855.

    Mi 11 Lite 5G được phát hành với 1 trong 2 phiên bản dung lượng RAM LPDDR4X là 6 hoặc 8GB. Về mặt dung lượng bộ nhớ trong, bạn có 1 trong 2 lựa chọn là 128GB hoặc 256GB.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Mi 11 Lite 5G mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm sử dụng mượt mà. Các ứng dụng đều có thời gian mở rất nhanh và hoạt động một cách trơn tru, không có chút tình trạng giật lag nào.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G: Camera

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G được trang bị một cụm camera có cấu hình rút gọn so với phiên bản máy gốc là Mi 11. Bố cụ camera này bao gồm 1 ống kính chính có độ phân giải 64MP, camera góc siêu rộng 8MP và 1 camera telemacro 5MP. Để so sánh, phiên bản máy Mi 11 được trang bị 1 camera chính 108MP, 1 camera góc siêu rộng 13MP và 1 camera macro 5MP.

    Chiếc camera chính của Xiaomi Mi 11 Lite 5G có khả năng chụp hình với độ phân giải mặc định là 16MP. Những bức hình này có chất lượng hình ảnh vô cùng ấn tượng so với phân khúc giá. Cụ thể với độ chi tiết và độ sắc nét cao, cùng với màu sắc sống động và gần như không có hiện tượng nhiễu xạ.

    Những bức ảnh 8MP được chụp từ ống kính camera góc siêu rộng có chất lượng vừa tầm, nhưng không phải là loại tốt nhất mà chúng tôi từng thấy ở phân khúc giá này. Những bức ảnh này có độ tương phản và dải màu động khá tốt.

    Camera macro 5MP của máy có cự ly lấy nét cố định trong khoảng từ 3 đến 7cm. Màu sắc trong những bức hình chụp từ ống kính này được thể hiện khá tốt.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G

    Tổng kết

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G là một phiên bản máy rút gọn tuyệt vời của dòng điện thoại flagship Mi 11. Máy sở hữu những tính năng cao cấp của phiên bản máy gốc nhưng lại được bán với một mức giá rẻ hơn rất nhiều. Máy sở hữu một thiết kế thon gọn, kết hợp với một mặt lưng bám tay sẽ mang lại 1 trải nghiệm sử dụng vô cùng thoải mái.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G sở hữu một mức hiệu năng tốc độ, đem lại trải nghiệm sử dụng mượt mà dù bạn lướt web hay chơi game. Xiaomi Mi 11 Lite 5G là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm một chiếc điện thoại chất lượng thuộc phân khúc tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Xiaomi Mi 11i: Hiệu năng đỉnh cao, mức giá phải chăng

    Điểm cộng

    • Thiết kế bắt mắt, hiện đại
    • Màn hình OLED chất lượng rực rỡ
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh
    • Loa ngoài có âm lượng lớn
    • Hiệu năng tốt so với tầm tiền

    Điểm trừ

    • Không phải là dòng máy rẻ nhất trong phân khúc