Danh mục: Điện thoại

Tin tức mới nhất về phần cứng, phần mềm dành cho điện thoại. Chúng tôi sẽ xem xét nó kỹ lưỡng và cẩn thận. Chúng tôi sẽ giải thích cách thức hoạt động và lý do bạn mua nó (hoặc không). Sau đó, nó tùy thuộc vào bạn. Thêm ý kiến ​​​​của riêng bạn

  • Đánh giá Nothing ear (1): Thiết kế phá cách, chất âm tuyệt vời

    Đánh giá Nothing ear (1): Thiết kế phá cách, chất âm tuyệt vời

    Nothing ear (1)Nothing ear (1) là một cặp tai nghe không dây được bán ở phân khúc tầm trung. Sản phẩm mang lại ấn tượng mạnh nhờ sở hữu một thiết kế trong suốt độc đáo, cho phép người dùng nhìn rõ mọi linh kiện bên trong. Là thế hệ tai nghe không dây đầu tiên, Nothing ear (1) vẫn có một vài điểm hạn chế nhất định. Bài viết sẽ đánh giá chi tiết những khía cạnh khác nhau của dòng sản phẩm, từ đó chỉ ra điểm cộng và trừ của Nothing ear (1).

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Nothing ear (1)

    Thiết kế của Nothing ear (1)

    Khi nói về thiết kế của một cặp tai nghe không dây, thì màu sắc chính là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu. Mọi hãng sản xuất đều phát hành sản phẩm của mình với các phiên bản màu sắc khác nhau, mang lại cho người dùng nhiều lựa chọn để thể hiện cá tính.

    Nothing đã phá cách hoàn toàn với mẫu tai nghe đầu tiên của hãng, bằng cách sử dụng thiết kế vỏ ngoài trong suốt. Điều này mang lại cá tính và sự độc đáo cho cặp tai nghe khi so sánh với các dòng sản phẩm khác trong phân khúc. Nothing ear (1) là một cặp tai nghe có thiết kế độc đáo, mang lại cho người dùng giá trị sử dụng cao.

    Về mặt kích thước, hộp sạc đựng cặp tai nghe có số đo 3 chiều là 2.3 x 2.3 x 0.9 inch và nặng 57.4g. Bản thân cặp tai nghe có kích thước 3 cạnh là 1.1 x 0.8 x 0.9 inch và có khối lượng 4.7g. Cặp tai nghe có kích thước khá nhỏ so với mức trung bình của phân khúc. Để so sánh, Nothing ear (1) nhỏ hơn 0.1 inch so với AirPods Pro và nhẹ hơn 0.7g.

    Chiếc hộp sạc của cặp tai nghe mang lại sự tương phản lớn, với kích thước thuộc vào hạng nặng trong phân khúc. So với AirPods Pro, hộp sạc của Nothing ear (1) có kích thước lớn, đồng thời nặng hơn 12g. Cặp tai nghe đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4, cho phép người dùng sử dụng trong quá trình tập thể dục hoặc dưới trời mưa mà không bị hỏng hóc.

    Tương tự như cặp tai nghe, chiếc hộp sạc của Nothing ear (1) cũng được làm trong suốt, cho phép người dùng nhìn rõ cặp tai nghe nằm bên trong. Ngoài lớp vỏ trong suốt độc đáo ra, bản thân cặp tai nghe sở hữu một thiết kế đơn giản, với những chi tiết chu đáo như 2 chấm đỏ và trắng giúp cho người dùng phân biệt giữa 2 chiếc tai nghe trái và phải.

    Nothing ear (1)

    Thao tác điều khiển của Nothing ear (1)

    Tương tự như nhiều dòng tai nghe True Wireless trên thị trường, Nothing ear (1) được điều khiển hoàn toàn thông qua cảm biến chạm nằm trên phần cuống. Tuy nhiên khác với nhiều dòng tai nghe giá rẻ, các thao tác điều khiển của Nothing ear (1) được thực hiện một cách chính xác và mượt mà, khiến tôi rất ít khi chạm nhầm trong quá trình sử dụng.

    Cặp tai nghe được điều khiển thông qua các thao tác chạm đơn giản, cùng với thao tác vuốt lên trên và xuống dưới để tăng giảm mức âm lượng. Nếu cảm thấy chưa hài lòng với các thao tác điều khiển mặc định này, bạn có thể thay đổi chúng thông qua ứng dụng đồng hành ear (1) do hãng phát triển.

    Nothing ear (1)

    Tính năng cách âm chủ động của Nothing ear (1)

    Hãng trang bị cho cặp tai nghe tiêu chuẩn cách âm chủ động 40dB, kết hợp với loại đầu tip phù hợp mang lại cho người nghe một trải nghiệm nghe nhạc không gián đoạn. Tính năng cách âm của cặp tai nghe có thể được tùy cường độ thông qua ứng dụng đồng hành, từ đó đem lại hiệu suất sử dụng thích hợp nhất với môi trường xung quanh.

    Ngay cả trong trường hợp có nhiều gió, cặp tai nghe mang lại khả năng cách âm tốt hơn so với những dòng tai nghe như Soundcore Liberty Air 2 Pro và ngay cả AirPods Pro. Tổ hợp 3 microphone cao cấp kết hợp với thuật toán xử lý tiếng ồn của cặp tai nghe đã làm tốt trong việc phân tích tiếng ồn ngoại cảnh và ngăn chặn chúng.

    Chế độ nghe xuyên âm của Nothing ear (1) có hiệu suất rất tốt, cho phép tôi nghe rõ các âm thanh xung quanh mà không phải tháo chiếc tai nghe ra khỏi tai.

    Nothing ear (1)

    Chất lượng âm thanh

    Nothing khởi đầu mạnh mẽ bằng việc trang bị cho cặp tai nghe chiếc driver dynamic kích thước 11.6mm, đặt bên trong một buồng âm có thể tích 0.34CC, được hiệu chuẩn âm thanh bởi Teenage Engineering. Driver của chiếc ear (1) có kích thước lớn hơn ngay cả khi so sánh với Master & Dynamic MW08, và nhờ có mức độ hoàn thiện cao, cặp tai nghe mang đến một chất âm tuyệt vời.

    Trên thực tế, cặp tai nghe đánh bại AirPods Pro về mảng độ sâu của âm thanh cũng như độ rộng của âm trường. Nothing ear (1) mang lại cho tôi một trải nghiệm âm nhạc đắm chìm, cho tôi cảm giác như đang ở một buổi hòa nhạc chính thức.

    Âm nhạc được tái hiện lại một cách ấm áp, với mọi nhạc cụ được xướng lên một cách rõ ràng và mạch lạc. Đáng tiếc là cặp tai nghe không có quá nhiều lựa chọn EQ để bạn tùy chỉnh.

    Ứng dụng đồng hành

    Ứng dụng đồng hành của Nothing ear (1) được phát hành trên cả hai nền tảng Android và iOS. Phần mềm sở hữu một giao diện đơn giản và mạch lạc, với các chức năng và tùy chọn được bố trí một cách khoa học và hợp lý.

    Ứng dụng được trang bị đầy đủ các tính năng thiết yếu, bao gồm công tắc bật/tắt chế độ cách âm, thay đổi thao tác điều khiển cảm ứng, tùy chọn EQ và tính năng tìm kiếm tai nghe.

    Quá trình ghép nối ban đầu của cặp tai nghe được thực hiện một cách nhanh chóng và đơn giản dù bạn sử dụng điện thoại Android hay iOS.

    Thời lượng pin

    Thời lượng pin của Nothing ear (1) nằm ở mức tầm trung. Trong quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe trụ được 4 giờ đồng hồ – đúng như con số mà hãng hứa hẹn. Bạn có thể kéo dài thời lượng pin của cặp tai nghe thêm 24 giờ đồng hồ thông qua chiếc hộp sạc. Mức thời lượng pin của cặp tai nghe ngắn hơn một chút so với tiêu chuẩn hiện nay trên thị trường, cụ thể là kém hơn 30 phút so với AirPods Pro.

    Thông qua công nghệ sạc nhanh, bạn có thể nạp lại 6 giờ lượng pin cho chiếc hộp sạc trong vòng 10 phút.

    Chất lượng cuộc gọi và kết nối

    Chất lượng cuộc gọi là một khía cạnh khác mà Nothing ear (1) làm tốt hơn so với AirPods Pro. Tổ hợp microphone của cặp tai nghe thực hiện tốt công việc ngăn chặn tiếng ồn từ môi trường xung quanh, cho phép tôi nghe gọi điện thoại thoải mái ngay cả ở những nơi có nhiều tiếng ồn.

    Nothing ear (1) được hỗ trợ chuẩn mực kết nối Bluetooth 5.2, mang lại một hiệu suất kết nối không dây tuyệt vời trong quá trình sử dụng thực tế. Trong suốt quá trình nghe nhạc, cặp tai nghe không gặp bất cứ sự cố gì về mặt kết nối không dây, ngay cả khi tôi sử dụng ở phạm vi kết nối tối đa là 30m so với thiết bị nguồn phát là chiếc điện thoại của tôi.

    Tổng kết

    Nothing ear (1) là một cặp tai nghe không dây có vẻ ngoài độc đáo với thiết kế lớp vỏ trong suốt, để lộ những linh kiện được trang bị bên trong. Ngoài vẻ ngoài độc đáo ra, Nothing ear (1) là một cặp tai nghe sở hữu một chất âm tốt, đem lại cho người nghe một trải nghiệm âm nhạc tuyệt vời.

    Và nhờ sở hữu tính năng cách âm chủ động hiệu quả, bạn có thể nghe nhạc với Nothing ear (1) ở mọi nơi mà không bị gián đoạn bởi tiếng ồn xung quanh. Nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe không dây có thiết kế táo bạo, chất lượng âm hay và nhiều tính năng hữu ích, thì Nothing ear (1) sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Điểm cộng

    • Chất lượng âm thanh tuyệt vời
    • Hiệu suất cách âm hiệu quả
    • Chất lượng cuộc gọi trong trẻo
    • Thao tác điều khiển mượt mà, có thể thay đổi thông qua ứng dụng đồng hành
    • Phạm vi kết nối Bluetooth rộng
    • Ứng dụng dễ dùng, mang lại nhiều tiện ích
    • Thiết kế độc đáo

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung
    • Khả năng điều chỉnh EQ  hạn chế
  • Đánh giá NuraTrue: Vô vàn công nghệ, chất âm ấn tượng

    Đánh giá NuraTrue: Vô vàn công nghệ, chất âm ấn tượng

    NuraTrue

    NuraTrue là cặp tai nghe True Wireless đầu tiên mà hãng sản xuất đến từ Australia phát hành. NuraTrue là một sản phẩm thành công khác của hãng, mang lại cho người dùng khả năng tùy biến linh hoạt, cho phép cặp tai nghe mang lại chất lượng âm thanh tối ưu nhất cho người nghe. Ứng dụng đồng hành mà hãng phát triển còn có khả năng phân tích độ khít của cặp tai nghe khi đeo trên tai.

    Kết quả là cặp tai nghe mang lại một hiệu suất âm thanh tuyệt đỉnh, hé lộ cho người nghe mọi chi tiết nhỏ nhất trong một bản nhạc, cùng với một âm trường rộng mở, khiến cho người nghe có cảm giác như đang ở một buổi hòa nhạc trực tiếp.

    Ngoài chất âm thượng hạng mà cặp tai nghe mang lại, NuraTrue còn sở hữu nhiều tính năng cao cấp bao gồm công nghệ cách âm chủ động, tiêu chuẩn kháng nước IPX4, khả năng sạc nhanh và hỗ trợ các định dạng âm thanh Hi-res.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật NuraTrue 

    • Thiết kế: tai nghe earbud, true wireless
    • Driver: dynamic
    • Bluetooth: 5.0
    • Hỗ trợ định dạng: aptX, AAC và SBC
    • Kích thước: 24.8 x 24.8 x 21.9mm
    • Khối lượng: 6g x 2
    • Thời lượng pin lý thuyết: 6 giờ (24 giờ nếu tính cả hộp sạc)

    NuraTrue

    Thiết kế của NuraTrue 

    NuraTrue là một trong những cặp tai nghe True Wireless có kích thước lớn nhất mà chúng tôi từng review. Tuy sở hữu một kích thước đồ sộ so với phân khúc, cặp tai nghe vẫn mang lại một trải nghiệm đeo thoải mái nhờ được tặng kèm nhiều cặp đầu tip với kích thước khác nhau và các cặp cánh tai. Với cặp đầu tip phù hợp, cặp tai nghe có thể nằm chắc chắn và nhẹ nhàng trong tai bạn trong suốt quá trình sử dụng.

    Mặt trước của cặp tai nghe được trang bị một tấm nền cảm ứng, đặt chính giữa là logo Nura màu bạc, mang lại vẻ ngoài tương phản bắt mắt với tông màu chủ đạo đen tuyền của cặp tai nghe. Tiêu chuẩn kháng nước IPX4 của NuraTrue  cho phép bạn đeo cặp tai nghe trong các buổi tập thể thao mà không phải lo đến vấn đề hư hại.

    Cặp tai nghe được đặt bên trong một chiếc hộp đựng có thiết kế bắt mắt, được sạc pin thông qua cổng USB Type-C ở mặt sau. Trong khi đó, dải đèn LED 4 chấm ở mặt trước của chiếc hộp cung cấp thông tin thời lượng pin còn lại của hộp cho người dùng.

    NuraTrue

    Quá trình cài đặt của NuraTrue

    Quá trình cài đặt có lẽ là công đoạn thú vị nhất của NuraTrue. Đây là công đoạn cho phép bạn tự mình tùy chỉnh cặp tai nghe mới mua của mình.

    Để làm điều đó, trước hết bạn cần tải về ứng dụng đồng hành Nura trên điện thoại, và ghép nối cặp tai nghe thông qua cài đặt Bluetooth trên thiết bị di động của bạn. Sau đó mở ứng dụng lên và lựa chọn chiếc NuraTrue trong danh sách các dòng tai nghe tương thích.

    Tiếp đến, ứng dụng sẽ đưa bạn qua một vài bài kiểm tra về mức độ khít tai, nhằm đảm bảo rằng bạn đang sử dụng cặp đầu tip và cánh tai có kích thước phù hợp nhất. Sau đó, ứng dụng sẽ đưa cho bạn các bài kiểm tra về thính lực, nhằm cho phép cặp tai nghe điều chỉnh âm trường sao cho phù hợp nhất.

    Để cho bạn cảm thấy sự khác biệt mà những bài kiểm tra bên trên tạo nên, ứng dụng Nura cho phép bạn nghe nhạc khi không có các tùy chỉnh này, cho bạn quyền lựa chọn giữa 2 chế độ Neutral và Personalized với một nút bấm đơn giản bên trong ứng dụng.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, chúng tôi có thể nhận thấy sự khác biệt ngay lập tức với 2 chế độ. Với chế độ Personalized, âm nhạc nghe ấm hơn, thể hiện nhiều chi tiết hơn trong dải treble và có khả năng điều khiển dải âm bass tốt hơn.

    Quá trình cài đặt cặp tai nghe vẫn chưa dừng lại tại đó. Lúc này ứng dụng chuyển đến chế độ Immersion, mà theo lời hãng sẽ đem lại trải nghiệm nghe nhạc chân thật hơn. Thông qua thanh kéo, bạn có thể thay đổi mức độ của chế độ này để đem lại trải nghiệm tốt nhất.

    Bước cuối cùng của quá trình cài đặt đó là tùy chỉnh thao tác điều khiển thông qua cảm ứng chạm. Chúng tôi cài đặt thao tác điều khiển cảm ứng cho NuraTrue như sau:

    • Thao tác một chạm ở tai nghe trái sẽ bật/dừng nhạc và trả lời điện thoại
    • Thao tác nhấn chạm hai lần ở tai nghe trái sẽ chuyển về bài hát trước
    • Thao tác một chạm ở tai nghe phải sẽ tăng mức âm lượng, trong khi thao tác chạm 2 lần sẽ giảm âm lượng

    Các thao tác điều khiển của NuraTrue được thực hiện khá nhanh và chính xác, mang lại cho chúng tôi trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng hàng ngày.

    NuraTrue

    Hiệu suất âm thanh NuraTrue 

    NuraTrue đem lại chất lượng âm thanh tốt, đặc biệt là sau khi bạn thực hiện công tác cài đặt thông qua ứng dụng đồng hành do hãng phát triển. Cặp tai nghe mang lại cho người dùng một âm trường rộng mở, đem lại cho bạn cảm giác như đang ở một buổi hòa nhạc chính thức.

    NuraTrue có khả năng thể hiện dải bass chính xác và có kiểm soát, khiến mọi âm trầm trở nên nhanh gọn và có tầm ảnh hưởng, nhưng không bị lấn sang các dải âm khác. Dải mid mà cặp tai nghe tái hiện lại có độ chi tiết cao, cho phép âm giọng và các loại nhạc cụ chính trở nên hiện hữu và dễ nhận biết.

    Cặp tai nghe có hiệu suất cách âm chủ động khá tốt, mang lại trải nghiệm nghe nhạc không bị gián đoạn dù ở bất cứ môi trường nào. Khi nghe nhạc, bạn có thể mở chế độ Social của cặp tai nghe để nhanh chóng nói chuyện với những người xung quanh mà không cần thiết phải bỏ cặp tai nghe ra. Tính năng này có thể được gán vào một trong các thao tác điều khiển thông qua mục cài đặt của ứng dụng đồng hành.

    Thời lượng pin và kết nối

    NuraTrue có thời lượng pin trên lý thuyết là 6 giờ đồng hồ, cộng với 18 giờ pin được cung cấp bởi chiếc hộp sạc. Đây là mức lượng pin tương đồng so với của AirPods Pro. Tuy chưa đạt đến mức đỉnh cao phân khúc, thời lượng pin này cho phép bạn nghe nhạc thoải mái trong một khoảng thời gian dài trước khi phải sạc lại. Cặp tai nghe được sạc đầy sau 2 giờ, trong khi chiếc hộp sạc phải cần 2 giờ 30 phút để sạc đầy.

    NuraTrue hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5. Đây tuy không phải là phiên bản mới nhất, nhưng cặp tai nghe vẫn mang lại khả năng ghép nối tốc độ cao, trong khi hiệu suất kết nối luôn được giữ ổn định trong quá trình sử dụng. NuraTrue hỗ trợ các định dạng âm thanh cao cấp bao gồm aptX, SBC và AAC.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn là người thích cá nhân hóa cặp tai nghe của mình
    NuraTrue có khả năng tùy chỉnh cấu hình sao cho phù hợp nhất với tai người nghe, cùng với các lựa chọn nhằm mang lại chất lượng âm thanh tối ưu nhất.

    Bạn muốn sở hữu một cặp tai nghe không dây có chất âm tốt
    NuraTrue mang đến cho người nghe một âm trường rộng mở, với độ chi tiết tuyệt vời. Những điểm cộng này được nâng lên một bậc nếu bạn thực hiện công đoạn cài đặt của ứng dụng đồng hành do hãng phát triển.

    Bạn muốn sở hữu một cặp tai nghe có nhiều tính năng công nghệ
    NuraTrue mang đến cho người nghe nhiều tính năng công nghệ hiện đại, bao gồm khả năng cách âm chủ động, tiêu chuẩn kháng nước IPX4, tính năng nghe xuyên âm, vân vân.

    Đừng mua nếu…

    Bạn muốn sở hữu một cặp tai nghe có thời lượng pin siêu dài
    Thời lượng pin của NuraTrue không quá tồi, nhưng nếu bạn muốn sở hữu một cặp tai nghe có mức thời lượng pin có thể trụ được nhiều ngày, thì hãy cân nhắc những dòng sản phẩm như Cambridge Audio Melomania 1 Plus.

    Bạn cần một cặp tai nghe có hiệu suất cách âm bậc nhất
    Tuy sở hữu khả năng cách âm tương đối hiệu quả, nhưng nếu bạn muốn sở hữu một cặp tai nghe có khả năng cách âm tốt hơn, thì hãy lựa chọn những dòng sản phẩm như Bose QuietComfort Earbuds.

    Bạn muốn sở hữu một cặp tai nghe có thiết kế nhỏ gọn hơn
    NuraTrue là một cặp tai nghe có thiết kế khá cồng kềnh so với phân khúc. Hãy lựa chọn một cặp tai nghe khác nếu bạn muốn sở hữu một sản phẩm có thiết kế nhỏ gọn.

    Điểm cộng

    • Chất âm tuyệt vời
    • Nhiều tùy chọn cá nhân hóa
    • Tính năng cách âm hiệu quả

    Điểm trừ

    • Không sử dụng phiên bản kết nối Bluetooth mới nhất
    • Thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung
  • Đánh giá OnePlus Nord 2: Toàn diện trong phân khúc tầm trung

    Đánh giá OnePlus Nord 2: Toàn diện trong phân khúc tầm trung

    OnePlus Nord 2

    OnePlus Nord 2 là chiếc điện thoại tầm trung mới nhất của hãng sản xuất đến từ Trung Quốc. Phân khúc tầm trung là một thị trường đầy cạnh tranh, với những lựa chọn tuyệt vời, ví dụ như Google Pixel 4aSamsung Galaxy A52 5G. Với OnePlus Nord 2, hãng có ý định cạnh tranh trên thị trường này nhờ mức cấu hình mạnh so với mức giá.

    Trên thực tế, khi đọc bản thông số kỹ thuật, OnePlus Nord 2 là một trong những chiếc điện thoại cấu hình cao bậc nhất trong phân khúc. Máy sở hữu những chi tiết cấu hình cao bao gồm cảm biến camera chính 50MP, khả năng sạc nhanh công suất 65W và một chiếc màn hình 6.43 inch, tần số quét 90Hz.

    Một điểm kỳ lạ là hãng đã chuyển qua sử dụng con chip MediaTek lần đầu tiên. Nhưng dường như đây là một lựa chọn đúng đắn, do máy có mức hiệu năng cải thiện so với phiên bản điện thoại tiền nhiệm.

    Một điểm sáng khác của OnePlus Nord 2 chính là mức thời lượng pin dài. Trong quá trình sử dụng thực tế, chúng tôi có thể sử dụng chiếc điện thoại đến hết ngày một cách dễ dàng. Và khi hết pin, máy có thể sạc nhanh với công suất 65W. Chiếc điện thoại được sạc đầy pin từ 0% chỉ sau 30 phút.

    OnePlus Nord 2 tuy không có những tính năng đột phá, nhưng lại là một chiếc điện thoại tầm trung tương đối toàn diện, mang lại cho người dùng một trải nghiệm trọn vẹn. Vậy nên nếu bạn đang tìm kiếm một lựa chọn thay thế so với những dòng máy flagship đắt tiền, OnePlus Nord 2 sẽ là một dòng máy rất đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của OnePlus Nord 2 

    • Màn hình: 6.43-inch, 1080p, AMOLED
    • CPU: Dimensity 1200-AI
    • RAM: 6GB/8GB/12GB
    • Camera sau: 50MP + 8MP + 2MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Khối lượng: 189g
    • Pin: 4500 mAh

    OnePlus Nord 2

    Thiết kế OnePlus Nord 2

    Vẻ ngoài của OnePlus Nord 2 mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản máy tiền nhiệm, với một vài chi tiết thay đổi nhỏ. Tương tự như chiếc OnePlus Nord được phát hành năm ngoái, Nord 2 vẫn sở hữu chất lượng build tốt.

    Mặt lưng của chiếc điện thoại được làm bằng kính cường lực Gorilla Glass 5, đem lại cảm giác chạm tay mượt mà. Cụm camera đặt trên góc trái được làm nổi lên một chút so với bề mặt thân máy – đây là điểm thường thấy trong xu hướng thiết kế điện thoại hiện nay.

    OnePlus Nord 2 có kích thước tổng thể khá vừa vặn, cho phép người dùng cầm nắm trên tay khá dễ dàng. Máy có khối lượng tổng thể là 189g, với độ dày thân máy là 8.2mm.

    Cạnh trái của chiếc điện thoại được trang bị cụm nút tăng giảm âm lượng, trong khi phía đối diện được trang bị một công tắc thay đổi trạng thái im lặng (đây là tính năng độc nhất của OnePlus trên thị trường điện thoại Android), và nằm cạnh đó là nút nguồn.

    Công tắc thay đổi trạng thái im lặng cho phép người dùng chuyển qua các trạng thái bao gồm chế độ im lặng, chế độ rung và chế độ nhạc chuông bình thường. Cạnh dưới của máy được trang bị cổng sạc USB Type-C, dải loa ngoài và khe đựng SIM.

    OnePlus Nord 2

    Màn hình OnePlus Nord 2

    OnePlus Nord 2 được trang bị một màn hình có kích thước đường chéo là 6.43 inch, độ phân giải 2400 x 1080 pixel, tương đương với mật độ điểm ảnh là 409 ppi. Màn hình máy sử dụng tấm nền AMOLED, có tần số quét lên đến 90Hz, đem lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng mượt mà.

    Tận dụng đặc điểm của tấm nền AMOLED, hãng trang bị cảm biến vân tay quang học bên dưới màn hình. Trải nghiệm sử dụng của chúng tôi với chiếc cảm biến này là rất tốt. Đây còn là một tính năng khá hiếm có đối với một chiếc điện thoại trong phân khúc giá này.

    Màn hình của OnePlus Nord 2 được bọc trong một một viền bezel khá mỏng, với cạnh dưới được làm dày hơn một chút. Trên góc trái màn hình có một lỗ khoét dành cho chiếc camera selfie. Lỗ khoét này có kích thước khá nhỏ, không gây ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm sử dụng thực tế. Màn hình có góc nhìn khá rộng, tuy nhiên độ sáng khi sử dụng ngoài trời chỉ ở mức tầm trung.

    Màn hình máy được làm phẳng, có cấu hình khá tương đồng so với chiếc màn hình của phiên bản máy trước. Tuy nhiên, để cải thiện trải nghiệm của người dùng, OnePlus đã mang lại một vài tính năng khá hữu ích bao gồm AI Resolution Boost và AI Color Boost, có chức năng cải thiện độ rực rỡ của màu sắc hiển thị.

    Ngoài ra, OnePlus Nord 2 còn hỗ trợ hiển thị các nội dung HDR, đồng thời hỗ trợ các dịch vụ stream HD trên các ứng dụng như Amazon Prime Video và Netflix.

    OnePlus Nord 2

    Camera OnePlus Nord 2

    Mặt lưng của OnePlus Nord 2 được trang bị 3 ống kính camera, với trọng tâm được xoay quanh cảm biến IMX766 50MP của Sony với ống kính khẩu độ f/1.88 và tính năng chống rung quang học OIS.

    Đây là cảm biến tương tự như của chiếc camera góc siêu rộng của OnePlus 9 Pro. Camera chính của máy được hỗ trợ bởi 1 ống kính góc siêu rộng 8MP (f/2.25) và 1 ống kính đơn sắc 2MP (f/2.4).  Ở mặt trước, Nord 2 sở hữu một camera đơn có độ phân giải 32MP.

    Camera chính của OnePlus Nord 2 có chất lượng ảnh chụp rất tốt, không những phát huy tiềm tốt tiềm năng trong điều kiện ánh sáng ban ngày, mà còn đem lại hiệu suất chụp ảnh ấn tượng trong điều kiện thiếu sáng. Những bức hình được chụp từ ống kính này có khá ít hiện tượng noise, đồng thời có khả năng tái hiện màu sắc rất sống động.

    Mức độ bão hòa, dải tần nhạy sáng và độ cân bằng trắng đều được thể hiện rất tốt. Chế độ chụp ảnh HDR cũng có hiệu suất chụp ảnh rất tốt, mang lại màu sắc rực rỡ và chi tiết sắc nét.

    Nord 2 áp dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo AI để nhận biết 22 trường hợp chụp ảnh khác nhau, ví dụ như thức ăn, trong nhà, động vật, vân vân, và tự động điều chỉnh tông màu và mức độ tương phản sao cho phù hợp nhất. Máy cũng áp dụng công nghệ này với tính năng quay video, giúp mang lại những thước phim chất lượng với màu sắc sống động và bắt mắt.

    OnePlus Nord 2

    Hiệu năng

    Lần đầu tiên kể từ ngày công ty thành lập, hãng đã không sử dụng con chip Qualcomm trên sản phẩm điện thoại của mình. Thay vào đó, OnePlus đã trang bị cho máy con chip Dimensity 1200-AI do MediaTek phát triển.

    Dimensity 1200-AI là một biến thể từ con chip Dimensity 1200 vốn xuất hiện lần đầu tiên trên các dòng máy tầm trung của Realme. Theo lời của hãng, sự khác biệt giữa hai dòng chip này nằm ở khả năng xử lý chất lượng ảnh chụp và hiệu suất màn hình hiển thị.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Nord 2 là một chiếc điện thoại mượt mà. Chúng tôi không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào trong quá trình sử dụng hàng ngày với chiếc điện thoại. Dimensity 1200-AI là một con chip tốt, mang lại cho người sử dụng một mức hiệu năng tốc độ.

    Kiểm tra hiệu năng của con chip với Geekbench 5, chúng tôi thu về kết quả 2808 điểm. Con số này cao hơn nhiều so với những dòng điện thoại cùng phân khúc như Galaxy A52 5G (1623 điểm) và Google Pixel 4a 5G (1565 điểm).

    Máy được phát hành với các phiên bản cấu hình bao gồm các lựa chọn RAM từ 6GB, 8GB cho đến 12GB. Ngoài ra, bạn có 2 lựa chọn dung lượng bộ nhớ trong là 128GB và 256GB.

    Thời lượng pin

    OnePlus Nord 2 được trang bị một quả pin có dung tích 4500mAh, mang lại cho người dùng một mức thời lượng pin thừa đủ để sử dụng đến hết ngày. Với tôi, chiếc điện thoại luôn còn khoảng ít nhất là 15% lượng pin vào lúc cuối ngày.

    Một điểm cải thiện lớn khác của chiếc Nord 2 so với dòng máy tiền nhiệm chính là khả năng sạc nhanh với công suất lên đến 65W. Chiếc điện thoại chỉ mất chưa đến 30 phút để sạc đầy pin.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn cần một chiếc điện thoại có tốc độ sạc nhanh
    OnePlus là một trong những hãng sản xuất đầu tiên trên thế giới áp dụng công nghệ sạc nhanh cho các sản phẩm điện thoại. Nord 2 là một trong những dòng máy có tốc độ sạc nhanh nhất trong phân khúc với công suất lên đến 65W. Tốc độ sạc này cho phép bạn nạp đầy pin cho máy trong vòng chưa đến 30 phút.

    Bạn là người hay chụp ảnh vào buổi tối
    OnePlus Nord 2 tuy sở hữu chất lượng chụp ảnh khá tốt vào ban ngày, nhưng điểm sáng của máy lại nằm ở khả năng chụp đêm. Chế độ chụp hình Nightscape Ultra mà hãng mới phát triển đem lại cho người dùng khả năng chụp lại những bức hình có độ chi tiết tuyệt vời trong điều kiện thiếu sáng.

    Bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại toàn diện ở phân khúc tầm trung
    OnePlus Nord 2 không thực sự nổi bật ở một khía cạnh nhất định nào, nhưng bù lại, đây là một chiếc điện thoại rất toàn diện, mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng trọn vẹn.

    Đừng mua nếu…

    Bạn muốn sở hữu một chiếc điện thoại có thiết kế bắt mắt
    Việc tìm được một chiếc điện thoại có thiết kế độc đáo ở phân khúc giá này là điều không đơn giản, và đáng tiếc là OnePlus Nord 2 lại không nằm trong danh sách đó.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có chất lượng màn hình tuyệt đỉnh
    OnePlus Nord 2 không sở hữu chất lượng màn hình tốt nhất trong phân khúc giá này, hãy tìm mua một chiếc điện thoại của Samsung nếu bạn muốn có trải nghiệm hình ảnh tốt hơn.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có khả năng sạc không dây
    Một trong số ít các tính năng cao cấp mà OnePlus Nord 2 còn thiếu đó là khả năng sạc pin không dây.

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốc độ
    • Tốc độ sạc pin nhanh
    • Trải nghiệm camera toàn diện
    • Tốc độ sạc siêu nhanh

    Điểm trừ

    • Thiết kế hơi có phần đơn điệu
    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức
    • Không có tính năng sạc pin không dây
  • Đánh giá OPPO Enco X: Thiết kế hiện đại, chất âm hay

    Đánh giá OPPO Enco X: Thiết kế hiện đại, chất âm hay

    Oppo Enco X

    OPPO Enco X là một dòng sản phẩm tai nghe không dây tầm trung đến từ hãng sản xuất Trung Quốc. Cặp tai nghe sở hữu một thiết kế đơn giản và hiện đại, mang lại thiện cảm cho người dùng. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết cặp tai nghe OPPO Enco X, từ đó chỉ những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Oppo Enco X

    • Thiết kế: True Wireless, Earbud
    • Driver: dynamic, 10mm
    • Bluetooth: 5.2
    • Hỗ trợ định dạng giải mã: SBC, AAC
    • Dung tích pin: 55mAh x 2 (215mAh đối với hộp sạc)
    • Kích thước tai nghe: 37.5 × 21.0 × 23.9 mm
    • Kích thước hộp sạc: 48 × 61.8 × 27.5 mm

    Oppo Enco X

    Thiết kế

    OPPO Enco X được phát hành với 2 phiên bản màu sắc – trắng và đen. Phiên bản tai nghe mà chúng tôi sử dụng trong bài review có màu trắng. Tuy được làm từ nhựa, hộp sạc và cặp tai nghe vẫn đem lại cảm giác chất lượng nhờ mức độ hoàn thiện cao và thiết kế hiện đại.

    Hãy bắt đầu bài review với thiết kế bên ngoài của chiếc hộp sạc. Chiếc hộp sở hữu hình quả trứng truyền thống, có kích thước nhỏ gọn cho phép tôi cắm nắm trên tay một cách thoải mái và đút gọn vào trong túi quần khi không sử dụng đến.

    Trong phiên bản màu trắng, cạnh viền tiếp xúc với nắp được hoàn thiện với một dải kim loại màu bạc, mang lại dáng vẻ bắt mắt và hiện đại cho chiếc hộp. Các chi tiết của chiếc hộp bao gồm một cổng sạc USB Type-C, đèn LED tín hiệu và nút chức năng.

    Phần thân hộp được làm từ nhựa, đem lại cảm giác cầm khá trơn tay. Khi mở chiếc hộp ra, bạn sẽ thấy 2 chỗ lõm với chân sạc pin ở phía cuối. Cặp tai nghe được đặt cố định bởi hệ thống nam châm trang bị bên trong. Khác với cặp tai nghe, chiếc hộp sạc không có tiêu chuẩn kháng nước, vậy nên bạn sẽ phải cẩn thận hơn trong quá trình sử dụng hàng ngày.

    Oppo Enco X

    Bản thân cặp tai nghe được làm từ cùng loại vật liệu với vỏ ngoài của chiếc hộp. Vẻ ngoài của cặp tai nghe có thể được chia làm 3 bộ phận. Bề mặt cảm ứng của OPPO Enco X được đặt ở mặt ngoài.

    Cặp tai nghe có nhiều chi tiết khác nhau, bao gồm bề mặt cảm ứng, 3 microphone (1 trong số đó được sử dụng để thu âm giọng nói, trong khi 2 chiếc còn lại có nhiệm vụ cách âm). Cặp tai nghe còn được trang bị cảm biến tiệm cận bên trong, mang lại chức năng tự động bật/tắt nhạc khi bạn tháo hoặc đeo chiếc tai nghe lên.

    OPPO Enco X là một cặp tai nghe có thiết kế hiện đại, tuy không có quá nổi bật so với các dòng tai nghe mới ra hiện nay. Mức độ hoàn thiện của cặp tai nghe cũng không quá tốt, cụ thể là bạn có thể sẽ tìm thấy một vài khe nối không liền mạch khi nhìn kỹ.

    Ứng dụng đồng hành

    Nếu bạn đang sở hữu một chiếc điện thoại Oppo, thì cặp tai nghe sẽ được thừa hưởng các tính năng và cài đặt được tích hợp sẵn bên trong mục cài đặt Bluetooth của máy. Ngược lại, nếu bạn không dùng điện thoại do hãng sản xuất, thì cặp tai nghe sẽ mất đi khả năng hỗ trợ định dạng giải mã LHDC và chức năng ghép nối tốc độ cao.

    Bên trong mục cài đặt Bluetooth của điện thoại, bạn có thể thay đổi nhiều tùy chọn khác nhau. Một trong những điểm quan trọng nhất chính là khả năng tùy chỉnh chất âm thông qua hệ thống EQ, cho phép bạn tự do thay đổi từng giải âm để có được kết quả ưng ý nhất.

    Oppo Enco X

    Điều khiển

    Các thao tác điều khiển của OPPO Enco X được thực hiện thông qua bề mặt cảm ứng nằm ở mặt ngoài của cặp tai nghe. Các thao tác điều khiển mà cặp tai nghe hỗ trợ bao gồm thao tác chạm, giữ một hồi, vuốt lên trên và xuống giữa. Thông qua ứng dụng đồng hành, bạn có gán các chức năng khác nhau cho các thao tác vuốt này.

    Ngoài ra, cặp tai nghe còn được trang bị cảm biến tiệm cận, đem lại khả năng tự động dừng nhạc khi bạn tháo một chiếc tai nghe ra khỏi tai. Tuy nhiên, chức năng này có độ trễ khoảng vài giây.

    Trải nghiệm sử dụng

    Cảm giác ban đầu của tôi về cặp tai nghe là rất tích cực, OPPO Enco X mang lại trải nghiệm đeo thoải mái nhờ khối lượng siêu nhẹ là 5g. Nhờ thiết kế khoa học cùng với cặp đầu tip silicone mềm mại, bạn có thể đeo chiếc tai nghe một cách chắc chắn trong tai trong suốt quá trình nghe nhạc.

    Theo tôi, điểm lợi thế lớn nhất của OPPO Enco X chính là bản thân chất lượng âm thanh mà cặp tai nghe mang lại. Nằm ở bên trong mỗi bên tai nghe là sự kết hợp của 2 driver, một trong số đó đảm nhận các âm tần cao, trong khi chiếc còn lại xử lý các âm thanh thuộc giải mid và low, mang lại cho người nghe một chất âm tốt nhất có thể. Hãng sản xuất đặt tên cho công nghệ này là DBEE 3.0.

    Cặp tai nghe có chất âm được nhấn mạnh ở dải âm high, mang lại một âm thanh sáng. Chất âm tuyệt vời của cặp tai nghe kết hợp với tính năng cách âm ANC hiệu quả sẽ đem lại cho người dùng một trải nghiệm nghe nhạc tuyệt vời ở mọi nơi.

    Oppo Enco X là một cặp tai nghe nhỏ gọn có chất âm tuyệt vời. Âm nhạc được tái hiện lại qua cặp tai nghe trở nên trong trẻo, chi tiết ở mọi dải tần. Cặp tai nghe thể hiện dải âm cao một cách sắc sảo, dải mid rõ ràng và dải bass trong sáng.

    Tính năng cách âm

    Do kích thước nhỏ gọn và khối lượng siêu nhẹ, Oppo Enco X mang lại cho tôi trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái. Cảm giác đeo thoải mái được tăng lên một bậc nhờ kết hợp với tính năng cách âm chủ động của cặp tai nghe, được thực hiện thông qua các tổ hợp microphone được tích hợp sẵn, có nhiệm vụ chặn lại những tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.

    Oppo Enco X có tổng cổng 3 chế độ cách âm ANC, bao gồm Full, Medium và Ambient. Các chế độ này mang lại hiệu suất cách âm khác nhau, phù hợp với từng hoàn cảnh sử dụng. Chế độ Full là một lựa chọn tốt khi bạn làm việc trong một môi trường có nhiều tiếng ồn hoặc đang đi bộ trên đường. Chế độ Ambient cho phép người dùng nghe rõ âm thanh bên ngoài mà không phải tháo chiếc tai nghe ra.

    Thời lượng pin

    Mỗi bên tai nghe được trang bị một quả pin dung tích 44mAh, trong khi chiếc hộp sạc có dung tích pin là 535mAh. Theo lời của hãng sản xuất, cặp tai nghe mang lại thời gian sử dụng là 5.5 giờ khi không sử dụng tính năng cách âm. Thời lượng pin giảm xuống còn 4 giờ đồng hồ khi bạn sử dụng tính năng ANC của cặp tai nghe. Nếu tính thêm chiếc hộp sạc, bạn sẽ có tổng cộng 25 giờ thời gian sử dụng. Quá trình sử dụng thực tế của tôi cho ra kết quả lượng pin khá chính xác so với con số mà hãng hứa hẹn.

    Enco X có thể được sạc pin thông qua hai cách – bao gồm cách truyền thống thông qua cáp sạc USB Type-C, hoặc sạc pin không dây.

    Tổng kết

    Oppo đã làm xuất sắc với cặp tai nghe Enco X. Tuy không phải là cặp tai nghe hoàn hảo, Enco X mang lại cho thị trường một làn gió mới nhất chất lượng âm thanh tuyệt vời so với phân khúc. Kết hợp với hiệu suất cách âm ANC hiệu quả, cùng với trải nghiệm đeo trên tai thoải mái, khả năng thay đổi thao tác điều khiển, bạn sẽ có được một cặp tai nghe chất lượng cao.

    Cặp tai nghe còn sở hữu một mức thời lượng pin rất tốt, cho phép người dùng sử dụng thoải mái mà không lo đến tình trạng hết giữa chừng. Nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe chất lượng, giá phải chăng, thì Oppo Enco X sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Điểm cộng

    • Thiết kế đẹp mắt, hiện đại
    • Thời lượng pin dài
    • Chất âm hay so với phân khúc
    • Trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái

    Điểm trừ

    • Chất lượng build không quá ấn tượng
    • Tính năng tiện ích bị hạn chế nếu bạn không sử dụng điện thoại Oppo
  • Đánh giá Cleer Ally Plus II: Thiết kế sang trọng, cách âm hiệu quả

    Đánh giá Cleer Ally Plus II: Thiết kế sang trọng, cách âm hiệu quả

    Cleer Ally Plus II

    Tiếp nối thành công của dòng tai nghe không dây Enduro ANC phát hành hồi đầu năm, Cleer ra mắt thị trường dòng sản phẩm tai nghe không flagship mới nhất có tên gọi Ally Plus II. Phiên bản tai nghe nối tiếp này sở hữu một vài điểm cải thiện so với bản gốc, bao gồm tính năng cách âm được nâng cấp nhờ con chip Qualcomm QCC5141 thế hệ mới. Những tính năng mới của cặp tai nghe bao gồm hỗ trợ định dạng âm thanh aptX Adaptive, Bluetooth 5.2 và sạc không dây.

    Thông số kỹ thuật của Cleer Ally Plus II

    • Thiết kế: tai nghe earbud
    • Driver: 10mm
    • Tiêu chuẩn kháng nước: IPX4
    • Thời lượng pin trên lý thuyết: 11 giờ (tổng cộng là 33 giờ nếu tính cả hộp sạc)
    • Phiên bản Bluetooth hỗ trợ: 5.2

    Cleer Ally Plus II

    Thiết kế của Cleer Ally Plus II

    Vẻ ngoài của Cleer Ally Plus II không có quá nhiều thay đổi so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm. Thay đổi duy nhất mà tôi nhận thấy đó là về khối lượng và lựa chọn màu sắc, cặp tai nghe được làm nhẹ hơn so với phiên bản gốc. Ngoài 2 điểm trên ra, Ally Plus II vẫn sở hữu hình dáng ovan quen thuộc, với các chi tiết bóng bẩy xung quanh mặt trước, và tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4.

    Ally Plus II giữ lại ngôn ngữ thiết kế tối giản, sang trọng của phiên bản tai nghe gốc, đặc biệt là ở phiên bản màu sắc Midnight Blue. Cặp tai nghe có mức độ hoàn thiện và chất lượng build tốt, cho phép người dùng thoải mái sử dụng mà không lo hỏng hóc.

    Vẻ ngoài của chiếc hộp sạc cũng không có nhiều thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm, với điểm khác biệt duy nhất nằm ở tính năng sạc pin không dây mới. Mọi chi tiết khác từ đèn LED hiển thị cho đến bề mặt trong suốt cho đến cổng sạc USB Type-C đều được giữ nguyên. Tuy không có thiết kế quá nổi bật, chiếc hộp sạc có tính sử dụng di động cao nhờ thiết kế gọn nhẹ. Nắp hộp đóng lại một cách chắc chắn nhờ hệ thống nam châm trang bị bên trong.

    Trong suốt một tháng dùng thử, cặp tai nghe mang lại trong tôi trải nghiệm đeo trên tai vô cùng thoải mái. Cặp tai nghe nằm gọn gàng trên tai và không tác động quá nhiều lực vào thành tai – đây là vấn đề thường gặp của các dòng tai nghe hình ovan.

    Cleer Ally Plus II

    Điều khiển và trợ lý ảo Cleer Ally Plus II

    Các thao tác điều khiển của Ally Plus II rất linh hoạt, bao gồm các thao tác vuốt, cảm biến chuyển động và trợ lý ảo. Các thao tác điều khiển bằng cảm ứng vuốt của cặp tai nghe bao gồm:

    • Thao tác chạm một lần sẽ bật/dừng hoặc nghe/gác máy khi có điện thoại
    • Thao tác chạm 2 lần sẽ chuyển qua bài hát kế tiếp hoặc chuyển chế độ nghe
    • Thao tác chạm 3 lần sẽ chuyển về bài hát trước đó
    • Thao tác giữ một hồi được dùng để gọi trợ lý ảo
    • Thao tác nhấn 2 lần và giữ một hồi được dùng để thay đổi mức âm lượng

    Bề mặt cảm biến của cặp tai nghe có diện tích rộng và có độ nhạy rất tốt. Ngoài ra, Ally Plus II còn được trang bị các cảm biến tiệm cận, giúp tự động dừng nhạc khi bạn bỏ chiếc tai nghe ra khỏi tai; và tự động chơi nhạc khi bạn đeo chiếc tai nghe lên.

    Ally Plus II hỗ trợ các trợ lý ảo bao gồm Google Assistant, Siri và Bixby. Mic thoại của cặp tai nghe có chất lượng rất tốt, giúp cho mọi câu lệnh của tôi được nhận một cách chính xác và nhanh chóng.

    Tính năng cách âm

    Theo lời của hãng, cặp tai nghe sử dụng các công nghệ có tên gọi là “Feed Forward” và “Feed Backward”, cùng với các màng lọc custom nhằm mang lại hiệu suất cách âm tiêu chuẩn thị trường là 34dB. Trải nghiệm sử dụng thực tế của tôi cho thấy khả năng cách âm của cặp tai nghe là rất tốt, đặc biệt là so với phân khúc giá.

    Trong trường hợp bạn cần nghe ngóng âm thanh bên ngoài, thì Ally Plus II không những được trang bị tính năng nghe Xuyên âm, mà còn có 10 cấp độ khác nhau để bạn tùy chọn. Điều chỉnh chế độ này lên mức tối đa sẽ cho phép bạn nghe rõ mọi âm thanh từ bên ngoài từ xa đến gần.

    Chất lượng âm thanh

    Mặc định, Cleer Ally Plus II sở hữu một chất âm trung tính. Nếu không phải là fan của chất âm này, bạn có thể tùy chỉnh thông qua hệ thống EQ trong ứng dụng đồng hành. Theo lời hãng, cặp tai nghe được trang bị driver kích thước 10mm, được hiệu chuẩn đặc biệt nhằm mang lại chất âm tốt nhất cho người nghe.

    Cặp tai nghe hỗ trợ định dạng aptX Adaptive, điều không thường thấy ở một dòng tai nghe phân khúc tầm trung. Điều này cho phép cặp tai nghe khả năng stream nhạc ở định dạng cao hơn, từ đó mang lại trải nghiệm âm nhạc tốt hơn cho người dùng.

    Ứng dụng đồng hành

    Ứng dụng đồng hành của Ally Plus II có tên gọi là Cleer+ do chính hãng phát triển. Tại màn hình chính, bạn có thể thế hệ thống EQ, cho phép bạn điều chỉnh 5 dải tần khác nhau nhằm mang lại chất âm phù hợp nhất với sở thích cá nhân.

    Ngoài ra, ứng dụng còn có tính năng thay đổi cấp độ của công nghệ nghe Xuyên âm như đã nhắc bên trên. Màn hình chính của Cleer+ còn cung cấp cho người dùng mức lượng pin còn lại của mỗi bên tai nghe và của vỏ sạc. Bạn cũng có thể thay đổi chức năng của các thao tác vuốt khác nhau trong ứng dụng này.

    Thời lượng pin

    Theo lời của hãng, mức lượng pin của Ally Plus II được tăng thêm 1 giờ đồng so với phiên bản gốc, đem lại cho người dùng khả năng sử dụng lên đến 11 giờ trong một chu kỳ sạc. Mức lượng pin này giảm xuống còn 9 giờ đồng hồ khi bạn sử dụng kèm tính năng ANC. Quá trình sử dụng thực tế của chúng tôi cho ra kết quả khá tương đồng với con số mà hãng quảng cáo, với mức thời lượng pin đo được là 8 giờ 39 phút khi sử dụng kèm với tính năng cách âm.

    Đây là một mức thời lượng pin ấn tượng, và dài hơn nhiều so với các dòng tai nghe không dây nổi tiếng trên thị trường như AirPods Pro (4.5 giờ) và WF-1000XM4 (8 giờ).

    Hộp sạc của Ally Plus II có thể chứa tối đa 33 giờ thời lượng pin. Con số này đồng thời cao hơn so với chiếc hộp sạc của AirPods Pro (24 giờ), nhưng lại thấp hơn một chút so với WF-1000XM4 (35 giờ). Hộp sạc của Ally Plus II hỗ trợ tính năng sạc không dây.

    Chất lượng cuộc gọi và kết nối

    Ally Plus II có khả năng nghe gọi điện thoại khá tốt. Cặp tai nghe mang lại chất lượng âm thanh tốt cho cả người nói lẫn người nghe.

    Cặp tai nghe hỗ trợ kết nối Bluetooth 5.2, mang lại phạm vi kết nối khá rộng là 15m. Quá trình ghép nối của Ally Plus II cũng rất nhanh, với cặp tai nghe tự động chuyển qua chế độ liên kết ngay khi được lấy ra khỏi hộp.

    Cleer Ally Plus II

    Tổng kết

    Được bán ở mức giá tầm trung, Cleer Ally Plus II mang đến cho người dùng một giá trị sử dụng tuyệt vời so với mức giá. Cặp tai nghe sở hữu tính năng cách âm hiệu quả hơn nhiều so với các dòng sản phẩm trong cùng phân khúc khác. Điểm cộng lớn nhất của cặp tai nghe nằm ở mức thời lượng pin siêu dài, cho phép người dùng nghe nhạc thoải mái cả ngày mà không phải lo nghĩ nhiều. Ngoài ra, cặp tai nghe còn cho tôi trải nghiệm sử dụng tốt nhờ thao tác điều khiển mượt mà và đơn giản.

    Chất âm của cặp tai nghe tuy không được tốt như những gì mà hãng quảng cáo, nhưng vẫn đem lại trải nghiệm vừa tầm đối với một vài thể loại nhạc có chất âm ấm. Cleer Ally Plus II là một lựa chọn tai nghe Bluetooth tốt nếu bạn đang cần tìm một sản phẩm giá tầm trung, lượng pin dài và có chất build tốt.

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin dài
    • Tính năng cách âm hiệu quả
    • Chất âm ấm áp, dễ nghe
    • Thiết kế gọn nhẹ, thoải mái
    • Hỗ trợ kết nối Bluetooth 5.2

    Điểm trừ

    • Dải mid và high bị bó hẹp đôi chút
    • Không có quá nhiều tính năng
    • Ứng dụng đồng hành thỉnh thoảng có lỗi
  • Đánh giá Huawei FreeBuds 4: Thiết kế cao cấp, nhiều tiện nghi

    Đánh giá Huawei FreeBuds 4: Thiết kế cao cấp, nhiều tiện nghi

    Huawei FreeBuds 4

    Huawei FreeBuds 4 là phiên bản tai nghe không dây mới nhất của hãng công nghệ khổng lồ của Trung Quốc. Tiếp nối thành công của dòng tai nghe Huawei FreeBuds 4i được phát hành hồi đầu năm, Huawei FreeBuds 4 trở lại thị trường với những điểm cải thiện và thay đổi về mặt thiết kế so với mẫu tai nghe tiền nhiệm. Bài viết đánh giá chi tiết Huawei FreeBuds 4, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Thông số kỹ thuật của Huawei FreeBuds 4

    • Thiết kế: tai nghe earbud không dây
    • Driver: dynamic, 14.3mm
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Định dạng âm thanh hỗ trợ: SBC, AAC
    • Dung tích pin: 30 mAh (tai nghe), 410 mAh (hộp sạc)
    • Tiêu chuẩn kháng nước: IPX4

    Huawei FreeBuds 4

    Thiết kế của Huawei FreeBuds 4

    Vẻ ngoài của FreeBuds 4 mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản tai nghe không dây thế hệ thứ 3 của hãng. Chiếc tai nghe được đặt trong một chiếc hộp sạc hình tròn quen thuộc, trong khi hình dáng tổng thể của cặp tai nghe gần như là không thay đổi. Điểm khác biệt lớn nhất đó là màu sắc. Trong khi phiên bản trước được hoàn thiện với 2 phiên bản màu là trắng hoặc đen, thì FreeBuds 4 có 2 bản màu là trắng và bạc.

    Hãy bắt đầu với thiết kế của chiếc hộp sạc. Hộp sạc của phiên bản tai nghe mới có kích thước nhỏ hơn đôi chút so với bản gốc. Với phiên bản màu Silver Frost (bạc), vỏ ngoài của chiếc hộp có màu xám, được hoàn thiện phẳng mịn. Do có hình tròn với hai mặt bên được làm phẳng, chiếc hộp đem lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái và chắc chắn.

    Ở mặt trước, ngay bên dưới chiếc nắp là một chấm đèn LED nhỏ có chức năng hiển thị trạng thái pin. nằm ở bên phải là một nút cơ duy nhất, được sử dụng trong quá trình ghép nối tai nghe với thiết bị nguồn phát. Cạnh dưới của chiếc hộp là cổng sạc USB Type-C, và ở mặt sau của chiếc hộp được đặt logo của hãng.

    Nằm bên trong chiếc hộp là cặp tai nghe có vẻ ngoài bóng bẩy. Sự khác biệt về cách hoàn thiện bề mặt của cặp tai nghe và chiếc hộp sạc mang lại vẻ ngoài độc đáo và thú vị cho sản phẩm.

    Vẻ ngoài của cặp tai nghe mang nhiều điểm tương đồng so với FreeBuds 3, ngoại trừ ở mảng màu sắc. Cặp tai nghe được thiết kế với một chiếc “cuống” dài, cùng với hình dáng bề mặt tai tương tự như bản tiền nhiệm.

    Cặp tai nghe có tiêu chuẩn kháng nước IPX4, cho phép người dùng đeo chiếc tai nghe này trong các buổi tập thể dục mà không lo bị mồ hôi ngấm quá vỏ ngoài, làm hỏng các linh kiện bên trong.

    Huawei FreeBuds 4

    Phương pháp ghép nối Huawei FreeBuds 4

    Bạn có thể ghép nối chiếc FreeBuds 4 với điện thoại bằng hai cách – thông qua cài đặt Bluetooth truyền thống hoặc bằng cách sử dụng ứng dụng AI Life do hãng phát triển.

    Đối với phương pháp đầu tiên, bạn chỉ cần mở kết nối Bluetooth của điện thoại, sau đó lấy chiếc tai nghe ra khỏi hộp, rồi tìm kiếm chiếc tai nghe trong danh sách các thiết bị kết nối được trên điện thoại và lựa chọn. Nếu cần ghép nối cặp tai nghe với một chiếc điện thoại khác, bạn cần reset cài đặt của cặp tai nghe bằng cách nhấn giữ một hồi nút vật lý trên chiếc hộp sạc.

    Nếu bạn đang sử dụng một chiếc điện thoại do Huawei hoặc Honor sản xuất, thì quá trình ghép nối này còn nhanh hơn nữa. Cụ thể là sau khi mở kết nối Bluetooth và lấy chiếc tai nghe ra khỏi hộp, một cửa sổ sẽ hiện lên trên màn hình điện thoại. Tại đây, bạn sẽ nhận được thông báo xác nhận việc kết nối chiếc tai nghe với điện thoại.

    Huawei FreeBuds 4

    Ứng dụng đồng hành của Huawei FreeBuds 4

    Với những chiếc điện thoại sử dụng hệ điều hành EMUI, ứng dụng AI Life có thể được tải về qua cửa hàng ứng dụng AppGallery. Thông qua ứng dụng này, bạn có thể kích hoạt tính năng cách âm của cặp tai nghe với các chế độ khác nhau.

    Và nếu chưa ưng ý với chất âm của cặp tai nghe, bạn có thể tùy chỉnh các dải tần âm khác nhau thông qua hệ thống EQ được tích hợp sẵn trong ứng dụng. Phần mềm còn cho phép người dùng tùy chỉnh thao tác điều khiển cảm ứng của cặp tai nghe sao cho phù hợp nhất với thói quen sử dụng.

    Ngoài ra, trong ứng dụng AI Life, bạn có thể kiểm tra mức lượng pin của cả 2 bên tai nghe và chiếc hộp sạc. Những tính năng tiện ích khác của ứng dụng bao gồm tìm kiếm vị trí của cặp tai nghe, thay đổi cài đặt kết nối không dây, cải thiện chất lượng âm thanh bằng cách tạo ra cài đặt chất âm cá nhân.

    Huawei FreeBuds 4

    Phương pháp điều khiển

    FreeBuds 4 được hỗ trợ 3 phương pháp điều khiển cảm ứng, bao gồm nhấn kép, giữ lâu 1 hồi và vuốt dọc theo thân “cuống”. Cặp tai nghe được tích hợp sẵn các cảm biến tiệm cận, mang lại chức năng tự động dừng nhạc khi bạn tháo chiếc tai nghe ra khỏi tai, và tự động chơi nhạc khi bạn đeo chiếc tai nghe.

    Về mảng điều khiển, thao tác nhấn kép mặc định sẽ bắt đầu/dừng nhạc hoặc nghe/cúp máy khi có điện thoại gọi đến. Trong ứng dụng, bạn có thể gán chức năng khác vào thao tác này nếu cần.

    Thao tác nhấn giữ một hồi sẽ kích hoạt tính năng ANC hoặc từ chối cuộc gọi đến. Thao tác vuốt dọc “cuống” tai được sử dụng để thay đổi mức âm lượng. Giải pháp điều khiển này khá tiện lợi, tuy nhiên độ nhạy của thao tác thay đổi âm lượng cần được cải thiện để mang lại trải nghiệm tốt hơn.

    Hiệu suất âm thanh

    Tôi kiểm tra chất lượng âm thanh của FreeBuds 4 thông qua một chiếc điện thoại MIUI, chứ không phải EMUI. Âm thanh mặc định của cặp tai nghe làm tôi không quá hài lòng. Cặp tai nghe được nhấn mạnh ở dải mid và high, khiến cho dải bass gần như trống không, làm cho bài hát trở nên trống trải và khó nghe.

    Trải nghiệm âm thanh của cặp tai nghe có tiến triển tích cực khi tôi cài vào ứng dụng AI Life. Lúc này, chất âm của cặp tai nghe trở nên mượt mà và cân bằng hơn. Cặp tai nghe mang lại trải nghiệm tốt với hầu hết các thể loại nhạc thông dụng hiện nay.  Các loại nhạc cụ trong một bản thu được thể hiện rõ ràng, mạch lạc và có độ tách biệt tốt.

    FreeBuds 4 hỗ trợ tính năng cách âm chủ động. Tính năng này hoạt động khá tốt trong quá trình sử dụng thực tế của tôi, đặc biệt là đối với những tiếng ồn trong khoảng âm thấp. Tính năng này cho phép bạn nghe nhạc tốt hơn ở các khu vực có nhiều tiếng ồn.

    Hiệu suất kết nối

    Huawei FreeBuds 4 làm rất tốt ở mảng này. Cặp tai nghe kết nối với thiết bị nguồn phát gần như ngay lập tức. Hiệu suất kết nối của cặp tai nghe rất ổn định. Ngoài ra, FreeBuds 4 còn hỗ trợ khả năng kết nối đồng thời với 2 thiết bị nguồn phát khác nhau, và trong mục cài đặt của ứng dụng đồng hành, bạn có thể lựa chọn thiết bị ưu tiên.

    Thời lượng pin

    Về mặt cấu hình, mỗi bên tai nghe được trang bị một quả pin dung tích 30mAh, trong khi trước hộp sạc có dung tích pin là 410mAh. Vậy nên cặp tai nghe có thể được sạc đầy 6 lần liên tiếp qua chiếc hộp. Theo lời hãng, thời lượng pin tổng thể của cặp tai nghe khi tính cả chiếc hộp sạc là 22 giờ đồng hồ.

    Thời lượng pin thực tế của cặp tai nghe sẽ phụ thuộc nhiều vào các yếu tố khác nhau, bao gồm thói quen sử dụng, mức âm lượng và cường độ.

    Để lấy ví dụ, nếu bạn sử dụng chiếc tai nghe để nghe nhạc với mức âm lượng 70%, cùng với tính năng cách âm, thì cặp tai nghe sẽ hết pin sau khoảng 2 giờ đồng hồ. Khi không sử dụng kèm tính năng ANC, cặp tai nghe sẽ có thời lượng pin dài gấp đôi là khoảng 4 giờ đồng hồ.

    Tổng kết 

    Huawei FreeBuds 4 là một cặp tai nghe không dây có giá trị sử cao. Cặp tai nghe sở hữu một thiết kế cao cấp và độc đáo, với chất lượng build tuyệt vời. Chất lượng âm thanh của cặp tai nghe nằm ở mức tầm trung, với kết nối không dây siêu nhanh và ổn định.

    Ứng dụng đồng hành của FreeBuds 4 mang lại nhiều tính năng và công nghệ tiện ích, trong đó phải kể đến chính là khả năng cách âm chủ động tiện lợi. Nếu bạn đang cần tìm một cặp tai nghe không dây chất lượng, mức giá tầm trung, thì Huawei FreeBuds 4 sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Điểm cộng

    • Thiết kế cao cấp, chất build tốt
    • Thao tác điều khiển đơn giản, dễ làm quen
    • Ứng dụng đồng hành mang lại nhiều tiện ích
    • Chất âm dễ nghe, phù hợp với nhiều thể loại nhạc
    • Mức giá phải chăng

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin không quá dài
    • Nhiều tính năng chỉ có được khi cài ứng dụng đồng hành
  • Đánh giá Oppo A94 5G: Giá rẻ, kết nối 5G tốc độ

    Đánh giá Oppo A94 5G: Giá rẻ, kết nối 5G tốc độ

    Oppo A94 5G

    Nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại 5G giá rẻ, thì Oppo A94 5G là dòng máy hoàn hảo dành cho bạn. Được phát hành cùng thời điểm so với Oppo A54 5G và A74 5G, A94 5G là phiên bản có cấu hình cao nhất của sê-ri điện thoại 5G giá rẻ. Ngoài mức hiệu năng ra, giữa các dòng máy này còn có nhiều điểm khác biệt.

    Vậy nên nếu bạn muốn sở hữu một chiếc điện thoại có tốc độ cao, thì A94 5G sẽ là một lựa chọn tuyệt vời nhờ mức dung lượng RAM mặc định lên đến 8GB. Tuy nhiên, A94 5G lại có mức lượng pin ngắn nhất của sê-ri máy này.

    Xét về mặt tổng thể, Oppo A94 5G là một chiếc điện thoại có giá trị sử dụng khá tốt so với mức giá. Phần lớn các dòng máy thuộc phân khúc giá rẻ thường có mức hiệu năng chậm chạp, nhưng với con chip MediaTek Dimensity 800U và 8GB RAM, Oppo A94 mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm sử dụng hàng ngày tương đối mượt mà.

    Thông số kỹ thuật Oppo A94 5G

    • Màn hình: 6.43-inch AMOLED 2400 x 1080 pixel
    • CPU: MediaTek Dimensity 800U
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 48MP + 8MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Pin: 4310 mAh

    Oppo A94 5G

    Thiết kế Oppo A94 5G

    Oppo A94 5G có vẻ ngoài không nhiều khác biệt so với các dòng điện thoại Android mới phát hành hiện nay. Oppo A94 đem lại cảm giác cầm nắm trên tay khá chắc chắn, tuy nhiên máy lại có một kích thước tổng thể không hề nhỏ chút nào. Với kích thước 3 cạnh là 160.1 x 73.4 x 7.8mm, Oppo A94 thuộc vào dòng máy có kích thước khá lớn.

    Máy được trang bị cổng USB Type-C và có giắc cắm tai nghe 3.5mm. Dọc theo cạnh trái là cụm nút tăng giảm âm lượng, cùng với nút nguồn nằm ở bên trên.

    Mặt lưng của máy được làm bằng nhựa, được hoàn thiện bóng láng nên rất dễ bám vân tay. Mặt lưng của máy được trang bị một cụm camera có kích thước vừa phải, không làm cho máy bị cập kênh khi sử dụng trên mặt bàn.

    Oppo A94 5G sở hữu một tính năng hiếm có trong phân khúc giá rẻ, đó là bảo mật vân tay bên dưới màn hình. Điều này cũng đồng nghĩa với việc màn hình của máy sử dụng tấm nền OLED.

    Oppo A94 5G

    Màn hình Oppo A94 5G

    Có thể bạn sẽ ngạc nhiên khi biết rằng chiếc màn hình 6.43 inch của Oppo A94 5G có diện tích nhỏ hơn so với màn hình của chiếc A54 và A74. Tuy nhiên khác biệt này là rất nhỏ, không gây ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm sử dụng thực tế. Tuy nhiên, điểm khác biệt mà chắc chắn bạn sẽ cảm nhận được khi sử dụng đó là máy sử dụng tần số quét màn hình 60Hz, thay vì sử dụng tần số 90Hz như của phiên bản máy rẻ hơn.

    Màn hình của Oppo A94 có độ phân giải 2400 x 1080 pixel – đây là độ phân giải tiêu chuẩn của điện thoại thông minh hiện nay. Máy có độ sáng cực đại là 800 nit, khá tốt so với phân khúc. Trên góc trái màn hình được cắt một lỗ nhỏ, dùng để trang bị camera selfie.

    Thay vì sử dụng tấm nền LCD như các phiên bản máy rẻ tiền hơn, Oppo A94 được trang bị tấm nền Super AMOLED. Điều này đem lại chất lượng hình ảnh sống động và rực rỡ cho chiếc điện thoại, trong khi các khu vực tối có màu sắc đen sâu hơn.

    Camera Oppo A94 5G

    Oppo A94 được trang bị 4 camera sau, có bố cục tương tự như của 2 chiếc điện thoại A54 và A74. Bố cục camera sau của máy bao gồm:

    • Camera chính độ phân giải 48MP, khẩu độ f/1.7
    • Camera góc siêu rộng độ phân giải 8MP, khẩu độ f/2.2
    • Camera macro độ phân giải 2MP, khẩu độ f/2.4
    • Cảm biến chiều sâu 2MP, khẩu độ f/2.4.

    Mặt trước của máy được trang bị camera selfie sử dụng cảm biến 16MP, khẩu độ f/2.4. Xét về mặt tổng thể, cấu hình camera này là khá tốt và đầy đủ so với phân khúc giá.

    Một điểm cần lưu ý đối với những chiếc camera 2MP, đó là các hãng sản xuất điện thoại ngày nay thường trang bị thêm cho máy những ống kính phụ sử dụng cảm biến 2MP để tăng thêm số lượng ống kính camera cho máy. Tuy nhiên những chiếc camera này thường có chất lượng ảnh chụp không quá tốt. Đáng tiếc là Oppo A94 5G cũng nằm trong trường hợp đó. Cụ thể là những bức hình có chất lượng hình ảnh tốt hơn khi chụp từ camera chính, so với ảnh chụp từ chính camera macro chuyên dụng của máy.

    Camera selfie của máy có chất lượng ảnh chụp khá tốt, với độ sắc cao và màu sắc sống động. Những bức hình xóa phông đôi khi làm sai hiệu ứng làm mờ ngoại cảnh, với một vài chi tiết không được làm mờ hoàn toàn.

    Camera chính của Oppo A94 5G cũng đem lại chất lượng ảnh chụp tốt, đặc biệt là so với mức giá. Những bức hình chụp từ ống kính có độ sáng rực rỡ, màu sắc sống động, đặc biệt là khi chụp ở điều kiện đầy đủ ánh sáng.

    Cảm biến chiều sâu của máy có hiệu suất xử lý không quá tốt. Do công nghệ được vận dụng, camera của các dòng điện thoại thường phải dựa vào hiệu ứng chiều sâu kỹ thuật số để thay thế hiệu ứng thật. Trong quá trình sử dụng thực tế, khả năng xử lý chiều sâu của Oppo A94 có độ tin cậy không quá cao.

    Cuối cùng là chiếc camera siêu rộng. Những bức hình chụp từ ống kính này có góc chụp rộng, màu sắc trung thực và ánh sáng được thể hiện tốt.

    Hiệu năng

    Oppo A94 5G thực hiện các tác vụ và xử lý tính toán thông qua con chip MediaTek Dimensity 800U. Con chip có hiệu năng tương đương so với Snapdragon 480. Máy có dung lượng RAM là 8GB, khá nhiều so với tầm giá, khiến cho Oppo A94 5G có hiệu năng khá nhanh so với các đối thủ cạnh tranh.

    Kiểm tra khả năng xử lý của máy với Geekbench 5, Oppo A94 5G đạt điểm số hiệu năng đa nhân là 1641. Trong khi đó, hai dòng máy anh em của chiếc A94 là A54 và A74 có kết quả đo được lần lượt là 1664 và 1629 điểm. Điều này chứng tỏ cả 3 dòng máy có hiệu năng khá tương đồng nhau. Để so sánh, OnePlus Nord đạt kết quả 1877 điểm, Moto G100 đạt 2875 điểm.

    Con chip xử lý đem lại cho Oppo A94 5G khả năng kết nối với mạng 5G. Đây là một trong những điểm hấp dẫn nhất của dòng máy, do Oppo A94 5G là một trong những chiếc điện thoại rẻ nhất trên thị trường hỗ trợ công nghệ này.

    Thời lượng pin

    Được trang bị quả pin 4310 mAh, Oppo A94 5G không sở hữu một mức pin quá lớn so với phân khúc giá. Với cường độ sử dụng máy vừa phải, thời lượng pin của máy có thể trụ được đến hết ngày. Tuy nhiên, nếu bạn là người sử dụng điện thoại thường xuyên, thì có thể pin của Oppo A94 5G sẽ không đủ để dùng cả ngày.

    Máy được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất 30W. Với củ sạc này, máy có thể sạc đầy pin trong vòng chưa đến 1 giờ đồng hồ.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn muốn sở hữu một chiếc điện thoại có màu sắc rực rỡ
    Nhờ công nghệ tấm nền Super AMOLED, màn hình của Oppo A94 5G có khả năng hiển thị màu sắc sống động và rực rỡ, khác biệt so với những dòng máy cùng phân khúc giá.

    Bạn muốn đang tìm mua một chiếc điện thoại 5G giá rẻ
    Cùng với A54 và A74, Oppo A94 5G là một trong những dòng máy hỗ trợ mạng 5G rẻ nhất trên thị trường. Đây là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại có tốc độ kết nối nhanh.

    Bạn chỉ sử dụng camera để chụp ảnh đăng lên mạng xã hội
    Tuy chất lượng ảnh chụp của Oppo A94 5G không đạt đến mức chuyên nghiệp, những bức hình ảnh này vẫn có chất lượng khá tốt, đặc biệt là so với phân khúc giá.

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại có tần số quét màn hình cao
    Tuy sở hữu một chiếc màn hình có chất lượng cao hơn so với các mẫu máy khác trong sê-ri, tần số quét màn hình của Oppo A94 5G chỉ nằm ở mức 60Hz cơ bản.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có lượng pin dài hơn
    Đối với những ai không sử dụng điện thoại quá nhiều, thì thời lượng pin của Oppo A94 5G là vừa đủ. Tuy nhiên nếu bạn là người thường xuyên sử dụng điện thoại, thì pin của Oppo A94 5G sẽ không đủ để trụ hết một ngày.

    Điểm cộng

    • Kết nối 5G với mức giá rẻ
    • Hiệu năng tốt so với mức giá
    • Màn hình AMOLED rực rỡ
    • Thiết kế đẹp mắt

    Điểm trừ

    • Tần số quét màn hình chỉ ở mức 60Hz cơ bản
    • Một vài ống kính camera có chất lượng ảnh chụp không quá ấn tượng
    • Thời lượng pin không quá dài
  • Bốn cách quét mã QR trên điện thoại Android của bạn nhanh nhất

    Bốn cách quét mã QR trên điện thoại Android của bạn nhanh nhất

    QR code là gì ? Cách quét mã QR trên điện thoại Android của bạn

    Mã QR code là gì ?

    QR Code, viết tắt của Quick response code (tạm dịch “Mã phản hồi nhanh”) hay còn gọi là mã vạch ma trận (matrix-barcode) là dạng mã vạch hai chiều (2D) được sử dụng bởi các máy đọc mã vạch hay smartphone (điện thoại thông minh) với ứng dụng thích hợp để quét mã vạch

    Mã QR là một cách đơn giản để gửi hoặc nhận thông tin – chúng có thể chứa một liên kết đến trang web hoặc ứng dụng, thông tin liên hệ, chi tiết vé hoặc một số thứ khác và bạn có thể sử dụng điện thoại Android để lấy dữ liệu đó.

    Nhưng không phải điện thoại nào cũng cung cấp tính năng quét mã QR giống nhau, mặc dù về cơ bản cách thức là như nhau nhưng một số chi tiết nhỏ có thể khác đối với từng hãng điện thoại.

    Nhưng bạn có thể yên tâm, cho dù bạn đang sử dụng điện thoại Android nào thì việc quét mã QR cũng rất nhanh chóng và dễ dàng, và dưới đây chúng tôi sẽ giải thích chính xác cách thực hiện chúng.

    Cách quét mã QR bằng máy ảnh trên điện thoại Android

    Hiện nay các điện thoại Android đã cho phép bạn sử dụng ứng dụng chụp ảnh có sẵn trên máy để quét mã QR nếu điện thoại chạy Android 9 trở lên. Tính năng này đã được ra mắt vào năm 2018, vì vậy phần lớn các thiết bị cầm tay gần đây sẽ hỗ trợ nó.

    Để quét mã QR theo cách này, chỉ cần mở máy ảnh và hướng vào mã QR trong vài giây ( không cần nhấn nút chụp). Nếu điện thoại của bạn có thể quét mã QR từ ứng dụng máy ảnh, thì một liên kết sẽ xuất hiện trên màn hình. Nhấn vào đó sẽ đưa bạn đến nội dung của mã (chẳng hạn như trang web hoặc bạn có thể thử với mã QR bên dưới liên kết đến Fanpage của chúng tôi).

    Nếu điện thoại không thể đọc được mã QR code, hãy thử hướng máy ảnh sao cho mã QR ở giữa khung hình và đảm bảo hình ảnh QR code hiển thị rõ trên màn hình. Bạn cũng sẽ cần phải có kết nối internet để sử dụng tính năng này.

    Quét mã QR bằng máy ảnh trên điện thoại

    Lưu ý: một số điện thoại Samsung, bạn cần bật tùy chọn Bixby Vision trong máy ảnh trước khi quét mã QR. Để thực hiện việc này, hãy nhấn vào biểu tượng Bixby Vision ở góc trên cùng bên trái của ứng dụng máy ảnh. Một số điện thoại cũng yêu cầu bạn bật tính năng quét mã QR trong phần cài đặt chính của chúng.

    Nếu bạn vẫn không thể quét được mã QR, thì rất có thể ứng dụng camera trên điện thoại của bạn không thể quét mã QR, nhưng đừng lo lắng, có những cách khác để quét chúng ở phần sau của bài viết này.

    Quét mã QR bằng Google Lens trên điện thoại Android

    Cách quét mã QR bằng Google Lens trên Android

    Trợ lý Google cũng có thể quét mã QR bằng công cụ có tên là Google Lens, với điều kiện là điện thoại của bạn đang chạy Android 8 trở lên. Để kích hoạt tính năng này, chỉ cần khởi chạy Trợ lý Google (bạn có thể nói “hey, Google” hoặc nhấn và giữ nút home một vài giây), sau đó nhấn vào biểu tượng Google Lens, nó trông giống như một ống kính máy ảnh phía dưới màn hình.

    Trỏ Google Lens vào mã QR trong một hoặc hai giây và nó sẽ đánh dấu mã và hiển thị liên kết đến nội dung của nó. Nhấn vào đó để đi đến trang web hoặc nội dung khác trong mã. Tuy nhiên, giống như bất kỳ phương pháp quét mã QR khác, bạn sẽ cần kết nối Internet để nó hoạt động.

    Cách quét mã QR bằng ứng dụng

    Cách quét mã QR bằng ứng dụng

    Nếu điện thoại của bạn đang chạy phiên bản Android cũ hơn hoặc bạn gặp sự cố với các phương pháp trên thì bạn có thể sử dụng các ứng dụng của bên thứ ba cho phép bạn quét mã QR.

    Có nhiều phần mềm sẵn có như QR & Barcode Scanner, QR Code Reader and Scanner và nhiều tùy chọn miễn phí khác. Chỉ cần tìm kiếm cụm từ ‘QR code scanner’ trên Cửa hàng Play và bạn sẽ thấy gần như vô tận các tùy chọn.

    Cách thức sử dụng chính xác sẽ khác nhau giữa các ứng dụng, nhưng sẽ gần giống với các phương pháp ở trên – khi bạn đã mở ứng dụng và màn hình quét QR của nó hiển thị, chỉ cần hướng máy ảnh của bạn vào mã QR và nó sẽ tự động quét và cung cấp cho bạn một liên kết đến nội dung.

    Bạn cũng không thực sự cần thiết phải sử dụng một ứng dụng quét mã QR trả phí, nhưng lưu ý rằng những ứng dụng miễn phí có chứa nhiều quảng cáo và có thể vô tình chạm vào một quảng cáo thay vì liên kết mã QR, vì vậy hãy kiểm tra cẩn thận trước khi cài đặt.

    Cách quét mã QR được hiển thị trên màn hình điện thoại

    Làm cách nào nếu bạn đang duyệt web trên điện thoại và thấy mã hiển thị trên màn hình ?

    Bạn vẫn có thể quét nó bằng cách sử dụng trình duyệt Chrome, bạn chỉ cần nhấn và giữ mã QR sau đó chọn ‘Tìm kiếm bằng Google Lens’ từ menu hiện lên. Điện thoại sẽ hiển thị URL được tìm thấy trong mã, cung cấp cho bạn tùy chọn để truy cập nó.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá Realme GT: Đối thủ nặng ký phân khúc tầm trung

    Đánh giá Realme GT: Đối thủ nặng ký phân khúc tầm trung

     

    Realme GTRealme GT là một chiếc điện thoại tầm trung sở hữu mức cấu hình mạnh mẽ. Được bán ở mức giá phải chăng, dòng máy được trang bị con chip Snapdragon 888, có thể cạnh tranh ngang hàng với những dòng điện thoại thuộc phân khúc cao cấp ở mảng hiệu năng. Sự ra mắt của Realme GT đem lại thử thách lớn cho các hãng sản xuất trong phân khúc giá tầm trung, bao gồm Xiaomi, Samsung và Oppo.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Realme GT

    • Màn hình: 6.43-inch OLED (2400×1080)
    • CPU: Snapdragon 888 5G
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 64MP + 8MP + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 256GB
    • Kích thước: 158.5×73.3×8.4 mm
    • Khối lượng: 186 g
    • Pin: 4500 mAh

    Realme GT

    Thiết kế Realme GT

    Điều đầu tiên bạn cảm nhận được khi cầm chiếc điện thoại trên tay chính là thiết kế tổng thể nhỏ gọn và một khối lượng tương đối nhẹ. Realme GT là một trong những dòng máy có kích thước nhỏ gọn nhất được phát hành năm 2021, với kích thước 3 cạnh đo được là 158.5 × 73.3 × 8.4 mm, trong khi khối lượng của máy chỉ vỏn vẹn 186g. Thiết kế gọn gàng của chiếc điện thoại cho phép tôi cầm nắm trên tay một cách chắc chắn và thoải mái.

    Chiếc điện thoại được cấu thành bởi 2 lớp kính, gắn kết với nhau bởi một khung viền nhựa để tạo nên một thể thống nhất. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng có màu sắc tổng thể là đen. Máy còn có một phiên bản mặt lưng làm bằng chất liệu giả da, được hoàn thiện với màu vàng sặc sỡ.

    Mặt lưng của Realme GT được làm bằng kính cường lực bóng láng, được hoàn thiện với họa tiết chuyển màu tùy vào góc độ mà bạn nhìn chiếc điện thoại. Tất nhiên, chiếc mặt lưng này sẽ bám nhiều vân tay trong quá trình sử dụng.

    Cụm camera sau của chiếc điện thoại được đặt trên góc trái của chiếc điện thoại. Cụm camera này được đặt theo chiều dọc, có kích thước và độ dày khá thon gọn, góp phần tạo nên trải nghiệm cầm chiếc điện thoại trên tay trở nên thoải mái hơn.

    Cụm camera sở hữu 3 ống kính đặt theo chiều dọc, với nhãn hiệu và cảm biến đèn flash được đặt ngay bên tay phải. Do có độ dày khá mỏng, cụm camera không làm cho chiếc điện thoại bị cập kênh nhiều khi đặt trên mặt bàn.

    Ở mặt trước, chúng ta có một chiếc màn hình phẳng với độ dài đường chéo là 6.43 inch. Nằm bên dưới màn hình là một bộ quét vân tay quang học. Điều này cũng đồng nghĩa với việc màn hình của Realme GT sử dụng tấm nền OLED. Màn hình máy được bọc quanh bởi một lớp viền bezel khá mỏng. Nằm trên góc trái của màn hình được khoét một lỗ nhỏ để nhường chỗ cho ống kính camera selfie.

    Nằm ngay cạnh trên của chiếc màn hình là một dải loa thoại nhỏ, được sử dụng để nghe điện thoại, đồng thời đảm nhận vai trò của một chiếc loa ngoài. Màn hình máy được bảo vệ bởi lớp kính AGC Dragontrail 2.5G. Đây tuy không phải là kính Gorilla Glass, nhưng vẫn sở hữu độ bền cần thiết để bảo vệ màn hình máy.

    Realme GT sở hữu một bố cục nút và cổng kết nối khá tiêu chuẩn đối với một chiếc điện thoại hiện đại. Nút nguồn của máy được làm cách điệu đôi chút, với màu vàng óng nằm ở cạnh phải của khung máy màu bạc.

    Nằm ở bên đối diện, chiếc điện thoại sở hữu cụm nút tăng giảm âm lượng, khe đựng SIM lai, cho phép bạn lựa chọn giữa việc sử dụng 2 SIM hoặc 1 SIM và 1 thẻ nhớ microSD. Cạnh trên là một chiếc microphone thoại, được sử dụng khi bạn nghe gọi điện. Cạnh dưới của máy được trang bị một dải loa ngoài, cổng USB Type-C, microphone thoại thứ 2 và một giắc cắm tai nghe 3.5 mm.

    Đáng tiếc là vỏ máy của chiếc Realme GT lại không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức nào. Điều này khiến bạn phải cẩn thận hơn trong quá trình sử dụng hàng ngày.

    Realme GT

    Màn hình Realme GT

    Realme GT sử dụng tấm nền màn hình Super AMOLED được sản xuất bởi Samsung, có độ phân giải 2400 x 1080 pixel, với kích thước đường chéo là 6.43 inch, đem lại mật độ điểm ảnh là 409 ppi. Màn hình của máy có độ sáng cực đại là 1000 nit, nhưng con số này chỉ đạt được khi màn hình hiển thị nội dung HDR.

    Độ sáng rực rỡ này cho phép tôi sử dụng chiếc điện thoại một cách thoải mái ở những khu vực có nhiều ánh sáng tự nhiên. Hãng sản xuất còn công bố độ phủ màu màn hình của Realme GT là 100% dải DCI-P3, đồng thời có khả năng tương thích với các nội dung HDR.

    Mặc định, màn hình của Realme GT sử dụng chế độ tần số quét thích nghi, có thể đẩy lên mức 120Hz tùy vào nội dung được hiển thị trên màn hình. Màn hình đem lại trải nghiệm hình ảnh mượt mà và rực rỡ, đặc biệt là khi chơi game. Màn hình hỗ trợ tốc độ lấy mẫu cảm ứng là 360Hz, đem lại trải nghiệm tuyệt vời cho các game thủ với những tựa game tiết tấu nhanh.

    Realme GT cung cấp cho người dùng 3 chế độ hiển thị màn hình. Trong đó bao gồm chế độ Vivid (Sống động), sử dụng dải màu DCI-P3, Gentle (Nhẹ nhàng) sử dụng dải sRGB, và Brilliant (Rực rỡ) với màu sắc được đẩy mức bão hòa.

    Màn hình hỗ trợ tính năng hiển thị liên tục (Always-on-Display), tuy nhiên tính năng này lại không hoạt động đúng theo tên gọi khi đặt ở chế độ mặc định. Ở chế độ này, màn hình sẽ tự động tắt đi sau khoảng một vài giây, cho đến khi bạn cầm chiếc điện thoại lên tay. Tuy nhiên, hành vi của chế độ này có thể được điều chỉnh bằng cách tích vào tùy chọn “All day” (cả ngày) trong mục cài đặt.

    Camera

    Realme đã thực hiện một quyết định kỳ lạ khi phát triển cụm camera của chiếc GT. Chiếc điện thoại có nhiều điểm mạnh, nhưng đáng tiếc điểm mạnh đó là không nằm ở chiếc camera. Chất lượng ảnh chụp của Realme GT chỉ có thể so sánh được với những dòng máy tầm trung.

    Cụm camera sau của Realme GT được tạo nên bởi 3 ống kính riêng biệt, bao gồm 1 ống kính chính 64MP, f/1.8 với tính năng chống rung điện tử; ống kính góc rộng 8MP, f/2.3 với góc quay 119 độ; ống kính macro 2MP, f/2.4.

    Phần lớn các loại camera macro trong phân khúc giá này đều có chất lượng ảnh chụp không tốt, đặc biệt là những loại sử dụng cảm biến 2MP như chiếc Realme GT.

    Chất lượng ảnh chụp từ chiếc camera góc siêu rộng của Realme GT cũng không khiến tôi hài lòng cho lắm. Màu sắc tái hiện lại trong các bức ảnh được thể hiện khá tốt trong điều kiện ánh sáng lý tưởng, tuy nhiên độ sắc nét lại không được tốt cho lắm. Tôi khuyên bạn đừng nên sử dụng ống kính góc siêu rộng của máy để chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng.

    Camera chính của máy sử dụng cảm biến Sony IMX 682, có độ phân giải 64MP, đem lại chất lượng ảnh chụp khá tốt trong điều kiện thiếu sáng. Chụp hình ở chế độ tự động, ống kính sử dụng độ phân giải 16MP thông qua công nghệ gộp 4 điểm ảnh lại làm một.

    Chất lượng ảnh chụp về đêm thông qua ống kính này là khá tốt. Khi chụp những cảnh vật tĩnh, tôi khuyên bạn hãy bật chế độ chụp đêm đặc biệt của máy.

    Hiệu năng

    Hiệu năng là một trong những điểm mạnh nhất của Realme GT, và cũng là lý do hàng đầu mà bạn tìm hiểu về chiếc máy này. Realme GT sử dụng con chip Snapdragon 888 5G – dòng chip hiệu năng cao nhất của dòng điện thoại Android tính tới thời điểm hiện tại.

    Về mảng hiệu năng và độ mượt trong quá trình sử dụng hàng ngày, Realme GT có thể cạnh tranh ngang hàng với những dòng máy flagship cao cấp nhất trên thị trường.

    Chiếc điện thoại sở hữu một tính năng hỗ trợ chơi game đặc biệt có tên gọi là GT, nhằm giúp cải thiện mức hiệu năng của máy lên một tầm cao mới khi bạn chơi game. Một khi được kích hoạt, tựa game mà bạn chơi sẽ được quyền ưu tiên sử dụng các tài nguyền xử lý của máy. Khi sử dụng chế độ này, chiếc điện thoại của bạn đồng thời ngắt các thông báo gửi đến để cho bạn trải nghiệm chơi trọn vẹn nhất.

    Tổng kết

    Realme GT là một lựa chọn điện thoại giá trị cao, được bán ở một mức giá tầm trung. Tất nhiên, khi bạn quyết định lựa chọn Realme GT, bạn cũng sẽ phải hài lòng với một vài điểm hạn chế của máy, ví dụ như khung viền bằng nhựa, hiệu suất camera tầm trung và không có khả năng kháng nước.

    Dù vậy, những điểm cộng mà máy mang lại dễ dàng lấn át những điểm trừ trên. Hiệu năng tốc độ của chiếc điện thoại đem lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà cho người dùng. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc điện thoại tầm trung có hiệu năng và giá trị sử dụng cao, thì Realme GT chắc chắn sẽ không làm bạn phải thất vọng.

    Điểm cộng

    • Chất lượng build tốt
    • Thiết kế phong cách
    • Hiệu năng tốc độ
    • Màn hình 120Hz rực rỡ

    Điểm trừ

    • Khung viền bằng nhựa
    • Chất lượng camera ở mức tầm trung
    • Thiếu tiêu chuẩn kháng nước chính thức
  • Đánh giá Cambridge Audio Melomania Touch: Âm hay, giá rẻ

    Đánh giá Cambridge Audio Melomania Touch: Âm hay, giá rẻ

    Được biết đến nhờ các dàn loa hi-fi cao cấp trên thị trường, Cambridge Audio được coi là một hãng sản xuất non trẻ trên thị trường tai nghe không dây với một vài sản phẩm đầu tay mới phát hành gần đây. Mẫu tai nghe Melomania gốc là một sản phẩm khởi đầu tốt, mang đến cho người dùng chất âm tươi sáng ở một mức giá phải chăng.

    Gần hai năm sau, hãng cho ra mắt mẫu tai nghe kế thừa có tên gọi là Melomania Touch, và đúng như tên gọi, đây là phiên bản tai nghe sử dụng thao tác điều khiển cảm ứng với một thiết kế mới, chất âm cải thiện cùng với những điểm cải thiện khác.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Cambridge Audio Melomania Touch

    Thiết kế của Cambridge Audio Melomania Touch

    Melomania Touch sở hữu thiết kế có hình giọt nước, trông rất độc đáo và khác lạ so với các sản phẩm cạnh tranh cùng phân khúc trên thị trường. Được hoàn thiện với các chi tiết thiết kế thú vị, Melomania Touch có vẻ ngoài trông rất hiện đại, và là một lựa chọn tốt nếu bạn cảm thấy đã quá nhàm chán với các thiết kế thông thường của các cặp tai nghe không dây hiện nay.

    Với khối lượng 8.2g, cặp tai nghe nặng hơn so với AirPods (nặng 4g), nhưng vẫn rất nhẹ khi đeo trên tai. Vỏ ngoài của cặp tai nghe được làm bằng nhựa cứng, bảo vệ an toàn các linh kiện quan trọng ở bên trong. Cặp tai nghe có tiêu chuẩn kháng nước IPX4, cho phép bạn đeo chiếc tai nghe này trong các buổi tập chạy một cách thoải mái.

    Hộp sạc được hoàn thiện vỏ ngoài với chất liệu giả da, đem lại cảm giác và vẻ ngoài cao cấp cho người dùng. Chiếc hộp sạc có hình ovan, sở hữu một thiết kế gọn nhẹ, với khối lượng 53.9g cho phép người dùng đút gọn trong túi quần. Ở mặt trước của chiếc hộp sạc là 5 chấm đèn LED, được sử dụng để hiển thị mức lượng pin áng chừng của chiếc hộp.

    Melomania Touch được tặng kèm một cặp cánh tai, có thể được lắp vào để mang lại trải nghiệm đeo chắc chắn hơn.

    Cambridge Audio Melomania Touch

    Thao tác điều khiển Cambridge Audio Melomania Touch

    Các thao tác điều khiển của Cambridge Audio được thực hiện thông qua nền cảm ứng điện dung được trang bị bên dưới mặt trước của chiếc tai nghe. Các thao tác này bao gồm nhấn một lần, 2 lần, 3 lần và nhấn giữ một hồi.

    Cả hai bên tai nghe cho phép người dùng sử dụng thao tác dừng/chơi nhạc (nhấn 1 chạm), trả lời cuộc gọi (nhấn 1 chạm), gác máy (nhấn 2 chạm hoặc nhấn giữ), gọi trợ lý ảo (nhấn 2 chạm) và kích hoạt chế độ nghe Xuyên âm (nhấn 2 chạm).

    Các thao tác cảm ứng này có độ nhạy tốt, đặc biệt là đối với các thao tác nhấn nhiều lần. Trải nghiệm sử dụng trợ lý ảo với cặp tai nghe Melomania Touch là rất tốt với độ trễ gần như bằng không khi tôi ra lệnh.

    Nhờ sở hữu các cảm biến tiệm cận, cặp tai nghe có thể tự động dừng nhạc khi tôi bỏ chiếc tai nghe ra khỏi tai.

    Cambridge Audio Melomania Touch

    Chất lượng âm thanh

    Phiên bản tai nghe cao cấp của hãng là Melomania 1 Plus được coi là một trong những cặp tai nghe không dây có chất âm hàng đầu phân khúc. Là phiên bản tai nghe đàn em có mức giá rẻ hơn, Melomania Touch có chất âm kém hơn một chút so với Melomania 1 Plus, nhưng vẫn đem lại trải nghiệm nghe nhạc khá tốt cho người dùng, đặc biệt là khi bạn là người thích nghe chất âm ấm áp với dải âm bass chắc chắn và hiện diện.

    Driver 7mm kết hợp với công nghệ khuếch đại chuẩn hi-fi của Cambridge Audio có thể được kích hoạt thông qua chế độ “High Performance”, mang lại cho cặp tai nghe một chất âm sống động và cân bằng. Dải âm thấp được trộn hài hòa với dải mid và high, giúp mang lại chất âm tổng thể chi tiết và sắc sảo. Cặp tai nghe hỗ trợ các định dạng âm thanh cao cấp, bao gồm aptX, AAC, và SBC.

    Do không hỗ trợ tính năng cách âm chủ động, cặp tai nghe phải dựa vào thiết kế để chặn thụ động các tiếng ồn từ môi trường xung quanh, và đáng tiếc là không được hiệu quả cho lắm. Điều này khiến cho bạn chỉ có thể có được trải nghiệm nghe nhạc tốt nhất với chiếc Melomania Touch ở những nơi yên tĩnh, ít tiếng ồn.

    Ứng dụng đồng hành

    Ứng dụng đồng hành Cambridge Audio sở hữu một giao diện gọn gàng, dễ sử dụng, và sở hữu nhiều tính năng hữu ích cho cặp tai nghe. Những tính năng đáng kể đến bao gồm chế độ Xuyên âm có thể được điều chỉnh mức độ thông qua một thanh kéo, hệ thống EQ chi tiết, chế độ tìm kiếm vị trí của tai nghe và 2 cài đặt âm thanh bao gồm High Performance và Low Power.

    Chế độ Xuyên âm rất hữu ích khi bạn cần nghe những gì đang diễn ra xung quanh khi đeo cặp tai nghe. Hệ thống mic của cặp tai nghe thu được nhiều tiếng ồn khi sử dụng chế độ này, điều này có thể là một điểm cộng hoặc một điểm trừ, tùy thuộc vào hoàn cảnh của bạn.

    Hệ thống EQ của ứng dụng cho phép người dùng tạo nên 3 hồ sơ âm thanh khác nhau, và đồng thời có sẵn 6 tùy chọn âm thanh khác nhau bao gồm Balanced, R&B, Electronic, Bass Boost, Rock, và Voice.

    Nhấn vào nút biểu tượng Setting ở phía dưới sẽ đưa bạn đến màn hình cài đặt nâng cao. Tại đây có hai chế độ âm thanh là High Performance và Low Power. High Performance sử dụng công nghệ khuếch đại chuẩn hi-fi tương tự như các dàn âm thanh cao cấp của hãng, trong khi chế độ Low Power được sử dụng để tối ưu hóa mức lượng pin của cặp tai nghe.

    Ứng dụng còn hiển thị mức thời lượng pin của cả hai bên tai nghe, đồng thời thông tin về định dạng giải mã ở màn hình chính. Bạn có thể tải về các bản cập nhật mới nhất thông qua ứng dụng này.

    Thời lượng pin và hộp sạc

    Melomania Touch là một cặp tai nghe không dây có thời lượng pin dài, có thể trụ được 9 giờ đồng hồ khi sử dụng ở chế độ Low Power. Thời lượng pin này giảm xuống còn 7 giờ khi sử dụng chế độ High Performance. Mức thời lượng pin thực tế của bạn có thể thay đổi đôi chút so với mức thời lượng pin lý thuyết tùy thuộc vào âm lượng, thói quen và cường độ sử dụng.

    Melomania Touch sở hữu một trong những chiếc hộp sạc có mức thời lượng pin dài nhất trên thị trường, có thể chứa được lên đến 50 giờ lượng pin khi được sạc đầy. Bản thân chiếc hộp cũng có tốc độ sạc rất nhanh, có thể được sạc đầy chỉ sau 2 giờ cắm dây.

    Chất lượng gọi điện và kết nối

    Cambridge Audio Melomania Touch đem lại trải nghiệm nghe gọi điện thoại ở mức tầm trung. Hệ thống mic của cặp tai nghe không quá hiệu quả trong việc chặn hoàn toàn tiếng ồn xung quanh khi gọi điện.

    Kết nối không dây của cặp tai nghe đôi khi thiếu ổn định. Phạm vi kết nối tối đa của cặp tai nghe là khoảng 10m. Quá trình ghép nối của cặp tai nghe với thiết bị nguồn phát diễn ra nhanh chóng và dễ dàng, với chiếc điện thoại của tôi nhận diện cặp tai nghe ngay lập tức khi mở chế độ kết nối Bluetooth. Quá trình tái ghép nối với một thiết bị khác cũng rất nhanh.

    Tổng kết

    Được bán ở mức giá tầm trung, Melomania Touch mang đến cho người dùng một giá trị sử dụng tuyệt vời so với tầm tiền nhờ chất âm tốt và thời lượng pin dài. Thời lượng pin của cặp tai nghe cho phép người dùng sử dụng thoải mái cả ngày mà không phải lo nghĩ nhiều. Cặp tai nghe có chất âm dễ nghe, phù hợp với nhiều thể loại nhạc thông dụng hiện nay. Cambridge Audio Melomania Touch là một lựa tốt nếu bạn đang cần tìm một cặp tai nghe không dây có mức giá rẻ, chất lượng cao.

    Điểm cộng

    • Chất âm mạnh mẽ, chi tiết
    • Thời lượng pin dài
    • Thiết kế bắt mắt, độc đáo
    • Ứng dụng đồng hành mang lại nhiều tiện ích, tính năng
    • Thao tác điều khiển cảm ứng mượt mà, dễ làm quen

    Điểm trừ

    • Kết nối không dây đôi khi không quá ổn định
    • Chất lượng gọi điện thoại ở mức tầm trung
    • Không có tính năng cách âm chủ động và sạc pin không dây