Danh mục: Điện thoại

Tin tức mới nhất về phần cứng, phần mềm dành cho điện thoại. Chúng tôi sẽ xem xét nó kỹ lưỡng và cẩn thận. Chúng tôi sẽ giải thích cách thức hoạt động và lý do bạn mua nó (hoặc không). Sau đó, nó tùy thuộc vào bạn. Thêm ý kiến ​​​​của riêng bạn

  • Cách xóa tất cả ảnh trên iPhone hoặc iPad của bạn nhanh nhất

    Cách xóa tất cả ảnh trên iPhone hoặc iPad của bạn nhanh nhất

    Cách xóa tất cả ảnh trên iPhone hoặc iPad của bạn nhanh nhất

    Có vô số lý do khiến bạn muốn xóa tất cả ảnh của mình khỏi iPhone hoặc iPad – có lẽ bạn đang bán nó và muốn xóa bộ nhớ, có thể bạn đã chuyển Apple Photos của mình sang Google Photos, iDrive hoặc một thiết bị lưu trữ đám mây khác.

    Bất kể lý do tại sao bạn muốn xóa tất cả các bức ảnh, bài viết này sẽ hướng dẫn bạn dễ dàng xóa tất cả ảnh khỏi iPad hoặc iPhone.

    Hãy nhớ rằng, nếu bạn xóa điện thoại khỏi danh sách thiết bị Apple của mình trong icloud, chúng sẽ hoàn toàn biến mất (tất nhiên là trừ khi bạn đã sao lưu chúng ở nơi khác). Vì vậy, hãy chắc chắn xem liệu bạn có muốn xóa những bức ảnh này hay không, bạn nên lưu chúng ở nơi khác trước khi thực hiện.

    Xem thêm: Đánh giá iPhone 13 chipset A15 Bionic mới với hiệu năng vượt trội đối thủ

    Cách xóa tất cả ảnh trên iPhone

    Apple không còn cho phép bạn tự động chọn ‘Tất cả ảnh’ và xóa chúng. Tuy nhiên, có một cách tương đối dễ dàng để chọn và xóa tất cả chúng trong một hoặc hai phút.

    Cách xóa tất cả ảnh trên iPhone

    (ảnh: Future)

    Mở ứng dụng Ảnh

    Trong tab Thư viện , chọn Tất cả ảnh trong thanh điều hướng ở cuối màn hình.
    Nhấn vào Chọn ở trên cùng bên phải.

    Từ ảnh dưới cùng bên phải, trượt nhanh ngón tay của bạn sang ảnh dưới cùng bên trái, sau đó đưa thẳng lên đầu màn hình. Bạn sẽ thấy các dấu kiểm màu xanh lam xuất hiện bên cạnh mỗi ảnh. Lưu ý không giữ ngón tay của bạn quá lâu trước khi di chuyển ngón tay; điều này sẽ khiến bạn di chuyển ảnh thay vì chọn nó.

    Để tăng tốc độ, hãy sử dụng một ngón tay từ bàn tay kia của bạn để vuốt xuống nhiều lần. Điều này sẽ cho phép bạn chọn hàng nghìn bức ảnh chỉ trong vài giây.

    Khi bạn đã chọn toàn bộ thư viện của mình, hãy nhấn vào biểu tượng thùng rác ở dưới cùng bên phải, sau đó nhấn vào ‘ Xóa ảnh X. ‘

    Chọn tab Album, sau đó cuộn xuống Tiện ích để tìm ảnh Đã xóa gần đây . Một lần nữa, nhấn Chọn và cuộn lên để đánh dấu mọi ảnh. Nhấn vào Xóa ở góc dưới cùng bên trái, sau đó nhấn vào ‘ Xóa X Ảnh ‘ để xóa chúng vĩnh viễn.

    Nếu sở hữu iPad, bạn có thể làm theo các bước tương tự ở trên để xóa tất cả ảnh trên máy tính bảng của mình.

    Hãy nhớ rằng nếu bạn chọn xóa ảnh khỏi mục ‘Đã xóa gần đây’, bạn không thể đảo ngược thao tác này. Nếu không xóa chúng một lần nữa trong mục ‘Đã xóa gần đây’, ảnh của bạn sẽ nằm trong thư mục đó trong 30 ngày, cho bạn thời gian để thay đổi quyết định nếu cảm thấy hối tiếc.

    Ngoài ra, nếu bạn sao lưu ảnh của mình vào iCloud, chúng sẽ biến mất trên iCloud ngay sau khi chúng bị xóa khỏi điện thoại của bạn. Về mặt kỹ thuật, bạn có thể giải quyết vấn đề này bằng cách tắt lưu trữ ảnh iCloud trước khi xóa ảnh, nhưng khi bạn kích hoạt lại tính năng này, những bức ảnh đó sẽ ngay lập tức biến mất.

    (ảnh: Future)

    Cách xóa tất cả ảnh có mặt ai đó trên iPhone, loại tệp hoặc vị trí cụ thể

    Có thể bạn muốn xóa rất nhiều ảnh cũ mà bạn không thích nữa, nhưng muốn lưu một số trong số đó. Nếu như vậy, có một số phương pháp dễ dàng để xóa ảnh theo các danh mục cụ thể.

    Hãy bắt đầu với kịch bản chia tay ai đó. AI của Apple thực hiện khá tốt việc nhận dạng các khuôn mặt lặp đi lặp lại trong các bức ảnh của bạn, vì vậy bạn có thể dễ dàng xóa tất cả các bức ảnh có mặt người mà bạn muốn quên trên iPhone.

    Nhấn vào tab Tìm kiếm và bạn sẽ thấy ảnh chụp khuôn mặt của các đối tượng được chụp phổ biến nhất trên điện thoại của mình; hoặc kiểm tra phần Mọi người & Địa điểm của tab Album. Chọn người mà bạn muốn loại bỏ cuộc sống của mình, sau đó nhấn vào ‘Xem tất cả’ bên cạnh phần X Ảnh. Sau đó, bạn có thể Chọn và xóa tất cả chúng bằng cách sử dụng cùng một phương pháp vuốt ngón tay như trên.

    Bạn có thể làm điều tương tự với những địa điểm cụ thể nếu nơi đó gợi lại nỗi buồn đối với bạn, giả sử ảnh của bạn được gắn thẻ địa lý; chỉ cần nhấn Tìm kiếm, nhấn vào một trong các Địa điểm được tạo tự động, sau đó chọn ‘Xem tất cả’ để tìm, chọn và xóa mọi thứ.

    Cuối cùng, bạn có thể xóa theo danh mục. Cuộn xuống cuối tab Album, nơi bạn sẽ có thể xóa hàng loạt ảnh chụp màn hình cũ, ảnh đã ẩn trước đó, ảnh tự chụp không đẹp hoặc các danh mục khác.

    Cách xóa tất cả ảnh có mặt ai đó trên iPhone, loại tệp hoặc vị trí cụ thể

    (ảnh: Future)

    Sử dụng máy Mac để xóa tất cả ảnh khỏi iPhone của bạn

    Nếu bạn đang sử dụng máy Mac cùng iPhone, bạn có thể sử dụng iCloud để đảm bảo rằng mọi thay đổi đối với thư viện Ảnh trên máy Mac sẽ được cập nhập trên iPhone của bạn.

    Điều này có nghĩa là nếu bạn xóa thư viện ảnh của mình trên Macbook hoặc iMac, chúng sẽ biến mất khỏi iPhone của bạn – miễn là cả hai thiết bị đều được liên kết với thư viện ảnh iCloud của bạn.

    Đi tới ứng dụng Ảnh trên máy Mac của bạn, mở tab Thư viện và nhấp vào bất kỳ ảnh nào. Nhấn ⌘ + A để chọn tất cả. Nhấn phím xóa lùi, sau đó toàn bộ thư viện ảnh của bạn sẽ được chuyển đến mục ‘Đã xóa gần đây’. Mở tab đó, nhập ⌘A một lần nữa, sau đó xóa chúng một lần nữa.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá Bose QuietComfort 35 II: Chất âm cân bằng, chống ồn đỉnh cao

    Đánh giá Bose QuietComfort 35 II: Chất âm cân bằng, chống ồn đỉnh cao

    Bose QuietComfort 35 II là một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng cao với một thiết kế hiện đại, sở hữu chức năng chống ồn hàng đầu phân khúc và có một chất lượng âm thanh trong trẻo. Dù bạn đang ở nhà hay đang ở những nơi công cộng có nhiều người qua lại, Bose QuietComfort 35 II đều mang lại một chất lượng âm thanh tốt nhất. Bài viết đánh giá chi tiết QuietComfort 35 II, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Bose QuietComfort 35 II

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Over ear, đóng lưng
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz- 20kHz
    • Thời lượng pin lý thuyết: 20 giờ
    • Khối lượng: 235g
    • Kích thước: 6.7 x 7.1 x 3.2 inch

    Bose QuietComfort 35 II

    Thiết kế của Bose QuietComfort 35 II

    Bose QuietComfort 35 II vẫn sở hữu một thiết kế bắt mắt không kém gì so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm. Cặp headphone được phát hành với 2 phiên bản màu sắc là đen tuyền và bạc trắng.

    Tương tự như dòng tai nghe gốc, Bose QuietComfort 35 II là một cặp headphone có chất lượng build ấn tượng, và được chế tạo từ những loại vật liệu cao cấp. Hai miếng đệm tai được làm từ chất liệu giả da mềm mại, đem lại cho tôi trải nghiệm đeo thoải mái trong khoảng thời gian dài.

    Thiết kế của Bose QuietComfort 35 II không có nhiều khác biệt so với phiên bản trước, với một điểm khác biệt rõ ràng nhất nằm ở nút kích hoạt chức năng trợ lý ảo Google Assistant nằm ở củ tai bên trái. Trong khi đó, nằm ở củ tai bên phải là nút tăng giảm âm lượng, nút điều khiển nhạc và nút nguồn. Các nút sở hữu kích thước và được làm nổi, cho phép người dùng dễ dàng nhận biết trong quá trình sử dụng.

    Cặp tai nghe sở hữu một thiết kế gọn nhẹ, mang lại cho tôi một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Là một cặp tai nghe có thiết kế đóng lưng, độ thoáng khí của QuietComfort 35 II nằm ở mức tầm trung. Hai bên đệm tai có kích thước lớn, có khả năng ôm gọn tai người nghe, tạo nên một buồng âm kín, khiến cho lượng không khí lưu thông bị hạn chế đáng kể. Điều này khiến cho QuietComfort 35 II không phải là một cặp tai nghe thích hợp để sử dụng trong các buổi tập chạy và chỉ nên dùng để nghe giải trí thường ngày.

    Bose QuietComfort 35 II

    Quá trình cài đặt của Bose QuietComfort 35 II

    Quá trình cài đặt của QuietComfort 35 II vô cùng đơn giản. Bạn có 3 lựa chọn ghép nối cặp tai nghe, bao gồm việc liên kết thông qua ứng dụng đồng hành Bose Connect, liên kết qua chip cảm biến tiệm cận NFC hay thông qua kết nối Bluetooth truyền thống.

    Tôi khuyên bạn nên thực hiện việc ghép nối qua ứng dụng đồng hành, nhờ những tính năng tiện ích mà ứng dụng mang lại. Cặp tai nghe có hiệu suất kết nối không dây rất tốt, và trong quá trình sử dụng thực tế, tôi chưa từng gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Bose QuietComfort 35 II

    Ứng dụng đồng hành của Bose QuietComfort 35 II

    Cặp tai nghe có khả năng tương thích với ứng dụng đồng hành Bose Connect. Đây là một phần mềm miễn phí, có thể tải về trên cả hai nền tảng là Android và iOS. Ứng dụng sở hữu một giao diện dễ sử dụng và được thiết kế khoa học, mang lại nhiều cài đặt và tính năng tiện ích cho người dùng.

    Với ứng dụng này, bạn có thể có thể đặt tên cho cặp tai nghe, điều chỉnh cường độ của tính năng chống ồn và cài đặt thời gian tự động tắt nguồn khi không sử dụng đến. Và thông qua ứng dụng này, bạn có thể tải về những bản cập nhật vá lỗi khác nhau do hãng phát triển.

    QuietComfort 35 II được trang bị nút gọi trợ lý ảo Google Assistant, cho phép người dùng nhanh chóng tương tác trên chiếc điện thoại Android của mình. Đáng tiếc là tính năng này tại thời điểm hiện tại chỉ áp dụng với những ai sử dụng máy Android.

    Chức năng chống ồn chủ động

    Công nghệ chống ồn chủ động của phiên bản tai nghe trước vẫn được áp dụng cho QuietComfort 35 II. Bose là một hãng sản xuất giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Hãng áp dụng các tổ hợp microphone được trang bị rải rác trên cặp tai nghe, cùng với con chip xử lý bên trong để phân tích các tiếng ồn bên ngoài, sau đó phát ra tần số phản âm để chặn lại những tiếng ồn đó.

    Một khi bật công tắc chức năng chống ồn lên, mọi âm thanh xung quanh tôi biến mất hoàn toàn, đem lại cho tôi trải nghiệm âm nhạc trọn vẹn. Và khác với phiên bản tai nghe trước, Bose đã tìm ra giải pháp trong việc loại bỏ tiếng rít nhẹ thỉnh thoảng xuất hiện khi bạn nghe nhạc.

    Tính năng chống ồn của cặp tai nghe có thể được tùy chỉnh ở các cấp độ khác nhau. Ở mức độ cao nhất, tôi có thể nghe nhạc thoải mái ở những nơi công cộng mà không bị tiếng ồn xung quanh làm ảnh hưởng đến trải nghiệm. Và khi sử dụng ở mức độ chống ồn thấp, tôi có thể đi qua đường một cách an toàn nhờ khả năng nghe rõ tiếng còi giao thông.

    Chất lượng âm thanh

    QuietComfort 35 II là một cặp tai nghe có chất âm trung tính, cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Âm bass của cặp tai nghe được đẩy lên một chút so với mức trung tính, mang lại sự sôi động cho bản nhạc nhưng không gây ảnh hưởng đến các dải âm khác.

    Cặp tai nghe có khả năng tái hiện lại dải âm bass với độ chính xác cao. Toàn bộ dải âm được đẩy lên một nấc so với mức trung tính, khiến cho âm nhạc sẽ trở nên sôi động hơn, làm hài lòng với những ai yêu thích thể loại nhạc mạnh như EDM hay Rock. Dù vậy, dải âm này vẫn được thể hiện một cách rất cân bằng, không lấn át qua các dải âm còn lại.

    QuietComfort 35 II thể hiện dải mid với độ chính xác đỉnh cao so với phân khúc. Khoảng âm được thể hiện cân bằng và khá trung tính, cho phép âm giọng và các loại nhạc cụ chính được thể hiện trong trẻo và rõ ràng.

    Và cuối cùng, QuietComfort 35 II có khả năng thể hiện dải treble rất tốt. Phần lớn khoảng âm Low-treble có độ cân bằng tốt và có độ chính xác cao, giúp cho chất âm trở nên bay bổng và có độ chi tiết tốt. Tuy nhiên, khoảng Mid-treble bắt đầu có độ xáo trộn đôi chút, khiến cho một số bản nhạc sẽ hơi chói tai.

    Thời lượng pin

    Tương tự như phiên bản tiền nhiệm, QuietComfort 35 II mang lại cho người dùng một mức thời lượng pin khá ấn tượng là 20 giờ đồng hồ. Quá trình sử dụng thực tế của chúng tôi mang lại con số thời lượng pin khá chính xác so với những gì mà hãng hứa hẹn. Cặp tai nghe cần khoảng 2 giờ đồng hồ để được sạc đầy pin.

    Chất lượng nghe gọi điện thoại

    Tổ hợp microphone của QuietComfort 35 II mang lại một chất lượng nghe gọi điện thoại trong trẻo. Với cặp tai nghe này, tôi có thể thoải mái trò chuyện qua điện thoại ở mọi lúc mọi nơi nhờ chức năng chống ồn hiệu quả

    Tổng kết

    Với sự ra mắt của QuietComfort 35 II, Bose tiếp tục chứng tỏ mình là hãng sản xuất thiết bị tai nghe chống ồn hàng đầu thế giới. QuietComfort 35 II là một cặp tai nghe có thiết kế vô cùng gọn nhẹ, mang lại một trải nghiệm âm thanh tuyệt vời cùng với những tính năng tiện ích.

    Ngoài ra, QuietComfort 35 II còn có một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép người dùng nghe nhạc thoải mái trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo đến tình trạng hết pin giữa chừng. Xét về mặt tổng thể, nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe Bluetooth có hiệu suất chống ồn hiệu quả, chất âm cân bằng, thì QuietComfort 35 II sẽ là một lựa chọn tuyệt vời.

    Xem thêm: Đánh giá Bose Noise Cancelling Headphones 700: Khả năng chống ồn đỉnh cao

    Điểm cộng

    • Hiệu suất chống ồn hiệu quả
    • Chất âm cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhac
    • Thiết kế gọn nhẹ, trải nghiệm đeo thoải mái
    • Thời lượng pin ấn tượng
    • Khả năng tương tác với Google Assistant tiện lợi

    Điểm trừ

    • Có mức giá hơi cao so với phân khúc
  • Top tai nghe chống ồn tốt nhất 2021 ở mọi phân khúc

    Top tai nghe chống ồn tốt nhất 2021 ở mọi phân khúc

    Một cặp tai nghe chống ồn chất lượng sẽ mang lại cho bạn một trải nghiệm âm thanh tuyệt vời ở mọi lúc mọi nơi. Thị trường tai nghe cách âm đã phát triển một cách chóng mặt trong những năm gần đây, mang lại cho người dùng nhiều lựa chọn khác nhau. Bài viết sẽ tổng hợp chi tiết danh sách Top tai nghe chống ồn tốt nhất 2021 ở mọi phân khúc, giúp bạn đọc chọn cho mình một sản phẩm ưng ý nhất.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Top tai nghe chống ồn

    1. Sony WH-1000XM4

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 253g
    • Dải tần đáp ứng: 4Hz- 40kHz
    • Driver: dynamic, 1.57 inch
    • Lượng pin lý thuyết: 30 giờ
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu suất chống ồn cải thiện
    • Chất âm đỉnh cao
    • Tính năng ghép nối đa điểm tiện lợi
    • Không có khả năng kháng nước

    Sony WH-1000XM4 mang lại cho người dùng một hiệu suất chống ồn đỉnh cao và chất âm hay đến khó tin bên trong một thiết kế gọn nhẹ và vô cùng thoải mái.

    Vẻ ngoài của cặp tai nghe không có nhiều khác biệt so với phiên bản tiền nhiệm – Sony WH-1000XM3, hãng đã giới thiệu một vài tính năng mới cho sản phẩm tai nghe chống ồn của mình, bao gồm chức năng ghép nối đa điểm, tính năng nâng cấp âm thanh DSEE Extreme, cảm biến tiệm cận, vân vân.

    Ở mọi khía cạnh, WH-1000XM4 là một cặp tai nghe chống ồn cao cấp. Cặp tai nghe mang lại cho người dùng một trải nghiệm âm thanh tuyệt vời ngay cả ở những nơi công cộng có nhiều tiếng ồn. Những tiện nghi mà WH-1000XM4 mang lại khiến cho cặp tai nghe được vinh danh trong danh sách Top tai nghe chống ồn tốt nhất 2021 của chúng tôi.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Sony WH-1000XM4: Tai nghe cách âm hàng đầu phân khúc

    Top tai nghe chống ồn

    2. Sony WH-1000XM3

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 254g
    • Dải tần đáp ứng: 4Hz- 40kHz
    • Driver: dynamic, 40mm
    • Lượng pin lý thuyết: 30 giờ
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu suất chống ồn đỉnh cao
    • Chất âm tuyệt vời
    • Thời lượng pin siêu dài
    • Không có nhiều thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm

    Sony WH-1000XM3 từng được coi là cặp tai nghe chống ồn tốt nhất trên thế giới trong 2 năm kể từ ngày phát hành. Và tuy cặp tai nghe giờ đây đã bị soán ngôi bởi phiên bản tiền nhiệm – Sony WH-1000XM4, XM3 vẫn là một lựa chọn tuyệt vời nếu bạn đang tìm một cặp tai nghe chống ồn chất lượng cao.

    Với những ai hay nghe nhạc, thì tin mừng là Sony WH-1000XM3 hỗ trợ các định dạng giải mã cao cấp như aptX HD và Sony LDAC, cho phép bạn thưởng thức các định dạng âm thanh Hi-Res đỉnh cao.

    Top tai nghe chống ồn

    3. Bose Noise Cancelling Headphones 700

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 251g
    • Dải tần đáp ứng: N/A
    • Driver: N/A
    • Lượng pin lý thuyết: 20 giờ
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu suất chống ồn đỉnh cao phân khúc
    • Chất âm sống động
    • Thiết kế tinh tế
    • Thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung

    Tuy không hơn Sony WH-1000XM4 ở mảng thời lượng pin và mức giá, nhưng Bose Noise Cancelling Headphones 700 vẫn là một cặp tai nghe chống ồn chất lượng, và là một cặp tai nghe Bose tốt nhất mà chúng tôi từng review.

    Nhiệm vụ chính của một cặp tai nghe chống ồn đó là ngăn chặn các tiếng động từ bên ngoài khỏi lọt vào bên trong tai người nghe trong quá trình sử dụng, từ đó đem lại trải nghiệm âm nhạc tốt nhất cho người dùng. Đối với phần lớn các dòng tai nghe chống ồn trên thế giới, tính năng cách âm chỉ được áp dụng khi bạn sử dụng cặp tai nghe để nghe nhạc hoặc xem phim.

    Bose đã đẩy tính năng chống ồn của cặp tai nghe của hãng lên một tầm cao mới bằng cách áp dụng khả năng cách âm ngay cả khi bạn nghe gọi điện thoại, mang lại trải nghiệm gọi điện tốt ở mọi lúc và mọi nơi.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Bose Noise Cancelling Headphones 700: Khả năng chống ồn đỉnh cao

    Top tai nghe chống ồn

    4. Bose QuietComfort Earbuds

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 8.5g
    • Dải tần đáp ứng: N/A
    • Driver: N/A
    • Lượng pin lý thuyết: 6 giờ (cộng thêm 12 giờ từ hộp sạc)
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Tính năng chống ồn tốt bậc nhất trong phân khúc
    • Chất âm đầy đặn, trong trẻo
    • Trải nghiệm đeo thoải mái, chắc chắn
    • Hỗ trợ khả năng sạc không dây
    • Hộp sạc có kích thước cồng kềnh
    • Lượng pin của hộp sạc không nhiều

    QuietComfort Earbuds là phiên bản tai nghe True Wireless thứ 2 mà Bose từng sản xuất. Cặp tai nghe mang nhiều điểm cải thiện đáng kể so với phiên bản tiền nhiệm. Không những sở hữu một thiết kế đẹp mắt hơn, mà tính năng chống ồn của cặp tai nghe còn được cải thiện một cách vượt trội.

    Cặp tai nghe mang lại một chất âm đỉnh cao so với phân khúc, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Những điểm cộng này khiến cho QuietComfort Earbuds được có tên trong danh sách Top tai nghe chống ồn tốt nhất 2021.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Bose QuietComfort Earbuds: Khả năng cách âm đỉnh cao

    Top tai nghe chống ồn

    5. Sony WF-1000XM4

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 7.3g
    • Dải tần đáp ứng: 20 – 40,000Hz
    • Driver: dynamic, 6mm
    • Lượng pin lý thuyết: 8 giờ (cộng thêm 16 giờ từ hộp sạc)
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Chất âm đầy đặn, mạnh mẽ
    • Nhiều tính năng hữu ích
    • Chất lượng nghe gọi ấn tượng
    • Thời lượng pin không quá ấn tượng
    • Không được hỗ trợ codec aptX

    Sony WF-1000XM4 là một cặp tai nghe True Wireless toàn diện, mang lại cho người dùng một sản phẩm gọn nhẹ, thiết kế cao cấp cùng với tính năng chống ồn hiệu quả hơn bao giờ hết.

    So sánh với phiên bản tiền nhiệm – Sony WF-1000XM3, cặp tai nghe Bluetooth mới mang lại cho người dùng nhiều tính năng hữu ích khiến đây là một phiên bản rất đáng để nâng cấp.  Sony WF-1000XM4 sở hữu một hiệu suất chống ồn đỉnh cao phân khúc, cho phép bạn thưởng thức âm nhạc thoải mái mà không bị tiếng ồn xung quanh làm phiền.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Sony WF-1000XM4: Cách âm tốt, chất âm hay

    Top tai nghe chống ồn

    6. Shure AONIC 50

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 334g
    • Dải tần đáp ứng: N/A
    • Driver: dynamic, 50 mm
    • Lượng pin lý thuyết: 20 giờ
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Chất âm tuyệt hảo
    • Chất build siêu bền
    • Hiệu suất chống ồn tốt
    • Không có khả năng điều khiển cảm biến

    Shure AONIC 50 là một cặp tai nghe Over ear không dây, được bán ở phân khúc cao cấp và cạnh tranh trực tiếp với những sản phẩm như Sony WH-1000XM4 và Bose NC 700 Headphones.

    Xét về mặt tổng thể, Shure AONIC 50 tuy không sở hữu mọi tính năng hữu ích hiện nay, cặp tai nghe Bluetooth lại mang đến cho người dùng một chất lượng âm thanh tuyệt hảo, có thể cạnh tranh tốt với mọi dòng sản phẩm cùng phân khúc khác trên thị trường.

    7. Bose QuietComfort 35 II

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 308g
    • Dải tần đáp ứng: N/A
    • Driver: N/A
    • Lượng pin lý thuyết: 20 giờ
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Âm trường rộng mở, rõ ràng
    • Hiệu suất chống ồn đỉnh cao
    • Vẻ ngoài có phần hơi đơn điệu

    Bose QuietComfort 35 II có vẻ ngoài không có nhiều khác biệt so với phiên tai nghe chống ồn được phát hành năm ngoái. Cặp tai nghe mang lại cho người dùng một hiệu suất chống ồn hiệu quả, chất lượng âm thanh hay và một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái.

    Xét về mặt tổng thể, Bose QuietComfort 35 II là một cặp headphone chống ồn tuyệt vời, phù hợp với những ai thường xuyên đi lại bằng các phương tiện công cộng. Những điểm cộng này khiến cho Bose QuietComfort 35 II được có tên trong danh sách Top tai nghe chống ồn tốt nhất 2021.

    8. Jabra Elite 85H

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 294g
    • Dải tần đáp ứng: 10Hz- 20kHz
    • Driver: dynamic, 40mm
    • Lượng pin lý thuyết: 36 giờ
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thời lượng pin đỉnh cao phân khúc
    • Chức năng chống ồn hiệu quả
    • Âm bass hơi yếu

    Mang đến cho người dùng một mức thời lượng pin đỉnh cao, một thiết kế bắt mắt và nhiều tùy chọn âm thanh cá nhân, Jabra Elite 85H là một cặp tai nghe chống ồn rất đáng để cân nhắc.

    Jabra Elite 85H là một cặp tai nghe Bluetooth cao cấp, mang lại cho người dùng một hiệu suất chống ồn đỉnh cao, cho phép bạn nghe nhạc thoải mái ở mọi lúc mọi nơi. Và với mức thời lượng pin lên đến 36 giờ đồng hồ, bạn có thể sử dụng cặp tai nghe trong vòng 1 tuần lễ mà không phải sạc pin.

    9. Apple AirPods Pro

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 5.4g
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz- 20kHz
    • Driver: dynamic
    • Lượng pin lý thuyết: 5 giờ (tổng cộng 24 giờ nếu tính thêm hộp sạc)
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu suất chống ồn tốt
    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Mức giá cao so với phân khúc

    Phiên bản tai nghe True Wireless của Apple mang lại tính năng chống ồn chủ động, cũng như một thiết kế mới mang lại trải nghiệm đeo thoải mái hơn so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm.

    Apple AirPods Pro là một lựa chọn tốt nếu bạn là người dùng điện thoại iPhone nhờ khả năng tương tác tốt với nền tảng iOS. Cặp tai nghe có chất âm cải thiện đáng kể so với phiên bản tai nghe gốc. Những điểm cộng này khiến cho Apple AirPods Pro được nêu tên trong danh sách Top tai nghe chống ồn tốt nhất 2021.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Apple AirPods Pro: Đeo thoải mái, chống ồn khá

    10. Bowers and Wilkins PX7 

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 310g
    • Dải tần đáp ứng: 10Hz- 30kHz
    • Driver: dynamic, 43.6mm
    • Lượng pin lý thuyết: 30 giờ
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Chất âm hàng đầu phân khúc
    • Thời lượng pin dài
    • Kết nối Bluetooth ổn định
    • Hai bên củ tai không gập lại được

    Nếu bạn đang tìm kiếm 1 cặp headphone chống ồn có thiết kế phong cách, thì Bowers and Wilkins PX7 là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Với công nghệ chống ồn tinh xảo, chất lượng âm thanh đỉnh cao và một nét thẩm mỹ tinh tế, PX7 có thể cạnh tranh tốt với các dòng headphone khác trong danh sách này. Ngoài ra, cặp tai nghe còn được hỗ trợ codec aptX Adaptive, mang lại trải nghiệm kết nối ổn định với thiết bị nguồn phát, cũng như khả năng phát nhạc chất lượng cao.

    Xem thêm: Top tai nghe bluetooth tốt nhất 2021. Danh sách tai nghe không dây cao cấp

  • Đánh giá Google Pixel 5a: Toàn diện về mọi mặt, camera đỉnh cao

    Đánh giá Google Pixel 5a: Toàn diện về mọi mặt, camera đỉnh cao

    Google Pixel 5a là một chiếc điện thoại chất lượng thuộc phân khúc tầm trung. Tương tự như dòng máy tiền nhiệm, Pixel 5a là một lựa chọn tốt với những ai đang tìm mua một chiếc điện thoại toàn diện với một mức giá phải chăng. Dòng máy mới đem lại những điểm nâng cấp bao gồm tiêu chuẩn kháng nước và một quả pin có dung tích lớn hơn nhiều. Liệu Google Pixel 5a có lập lại thành công như thế hệ đàn anh đi trước? Câu trả lời sẽ có trong bài viết này.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Google Pixel 5a

    • Màn hình: 6.34-inch FHD+ OLED (2,400 x 1080)
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 765G
    • RAM: 6GB
    • Camera sau: 12.2MP + 16MP
    • Camera trước: 8MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 6.3 x 2.9 x 0.35 inch
    • Khối lượng: 184 g
    • Pin: 4860 mAh

    Google Pixel 5a

    Thiết kế của Google Pixel 5a

    Vẻ ngoài của Google Pixel 5a không có quá nhiều thay đổi so với thế hệ máy tiền nhiệm – Pixel 4a. Máy được trang bị cảm biến vân tay ở mặt lưng. Đây tuy không phải là kiểu thiết kế quá mới, nhưng lại có độ thực dụng cao, cho phép người dùng dễ dàng mở máy khi cầm chiếc điện thoại trên tay.

    Cụm camera của Google Pixel 5a có thiết kế hình vuông tương tự như ở phiên bản trước, với 4 góc được bo cong mềm mại, nằm trên góc trái. Cụm camera này được làm dày một chút, nhưng không khiến cho cả chiếc máy bị nghiêng khi đặt trên mặt bàn phẳng.

    Nằm ở cạnh trên của chiếc điện thoại là một giắc cắm tai nghe 3.5 mm – đây là một tính năng hiếm có trên điện thoại thông minh hiện nay. Đi theo chiều kim đồng hồ xung quanh chiếc điện thoại, bạn sẽ tìm thấy một nút nguồn màu xanh ô-liu ở cạnh phải, cùng với một cụm nút tăng giảm âm lượng màu đen ở ngay bên dưới. Ở cạnh dưới của chiếc điện thoại là cổng giao tiếp USB Type-C, trong khi ở cạnh trái chỉ được trang bị duy nhất khe đựng SIM.

    Google Pixel 5a

    Phiên bản màu “Mostly Black” của chiếc Pixel 5a trong bài viết này có tông màu hơi xám khi đặt cạnh phiên bản màu đen tuyền của Pixel 4a 5G. Tuy nhiên, trong điều kiện đầy đủ ánh sáng, bề mặt của Pixel 5a phản lại một ánh sáng thú vị, chuyển đổi tùy thuộc vào lượng ánh sáng được soi.

    Bất kể phiên bản màu sắc, vỏ ngoài của chiếc điện thoại có chất lượng build rất tốt. Vỏ ngoài của máy được hoàn thiện mềm mịn và có độ bám tay tốt hơn nhiều so với phần lớn các dòng máy khác trong phân khúc.

    Ở mảng độ bền, Pixel 5a có một điểm nâng cấp so với dòng máy trước, đó chính là tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP67. Chiếc điện thoại có thể được nhấn chìm ở mực nước lên đến 2m trong vòng 30 phút mà không bị hư hỏng.

    Với chiếc màn hình 6.34 inch, Pixel 5a không có kích thước quá nhỏ cũng như quá lớn. Máy có chiều dài 3 cạnh là 6.1 x 2.9 x 0.3-inch và nặng 184g. Do được trang bị một quả pin có dung tích lớn hơn, thân máy của Pixel 5a dày hơn một chút so với phiên bản máy trước (0.35 inch so với 0.33 inch).

    Google Pixel 5a

    Màn hình của Google Pixel 5a

    Pixel 5a được trang bị một màn hình OLED có kích thước đường chéo là 6.34 inch, có độ phân giải FHD+ (2400 x 1080 pixel). Màn hình máy có diện tích lớn hơn một chút so với phiên bản máy trước là Pixel 4a 5G (6.2 inch), và lớn hơn ngay cả chiếc Pixel 4XL (6.3 inch). Điều này khiến cho Pixel 5a là chiếc điện thoại Pixel có kích thước màn hình lớn nhất tại thời điểm hiện tại.

    Đáng tiếc là Pixel 5a lại không được thừa hưởng tính năng tần số quét 90Hz của phiên bản máy Pixel 5. Ngay cả trong phân khúc giá này, trên thị trường có đầy rẫy những dòng sản phẩm được trang bị một màn hình có tần số quét cao, cụ thể như chiếc OnePlus Nord N200.

    Màn hình của Pixel 5a có độ phủ màu màn hình đo được là 84.5% dải DCI-P3. Đây tuy là một kết quả không tồi, nhưng lại kém hơn so với mức trung bình phân khúc, bao gồm những dòng máy như Pixel 4a 5G (91.3%), Samsung Galaxy A52 (142.6%) và TCL 20 Pro 5G (130.4%).

    Kết quả chỉ số độ chính xác màu màn hình của Pixel 5a có tốt hơn một chút, với chỉ số Delta-E đo được là 0.32. Tuy nhiên kết quả này vẫn kém hơn so với Pixel 4a 5G (0.3), TCL 20 Pro 5G (0.28).

    Màn hình Pixel 5a có chỉ số độ sáng khá tốt, với kết quả đo được là 501 nit. Kết quả này rực rỡ hơn so với chỉ số độ sáng của Pixel 4a 5G (411 nit), nhưng vẫn kém xa so với TCL 20 Pro 5G (622 nit) và Samsung Galaxy A52 5G (704 nit).

    Hiệu năng của Google Pixel 5a

    Một trong những điểm tương đồng của Pixel 5a và Pixel 4a nằm ở cấu hình linh kiện bên trong, cụ thể là con chip xử lý Qualcomm Snapdragon 765G. Kết hợp với dung lượng RAM 6GB, con chip của máy có thừa đủ mức hiệu năng để thực hiện tốt mọi thao tác công việc hàng ngày, hay thậm chí cả những tựa game có cấu hình cao. Máy có dung lượng bộ nhớ mặc định là 128GB, thừa đủ đối với phần lớn người dùng.

    Máy có khả năng xử lý đa nhiệm rất tốt, cho phép tôi mở và sử dụng đồng loạt hàng chục tab Chrome mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào. Máy có hiệu suất chơi game khá tốt. Tuy nhiên đối với những tựa game có cấu hình đồ họa qua (ví dụ như PUBG Mobile), bạn sẽ phải giảm tùy chọn đồ họa xuống một vài bậc nếu muốn có trải nghiệm chơi game tốt nhất.

    Tuy được trang bị cùng loại chip xử lý, Pixel 5 lại có điểm số hiệu năng đa nhân là 1345 khi được chấm với Geekbench 5. Kết quả này thấp hơn so với điểm số đạt được của Pixel 4a 5G (1614 điểm).

    Thời lượng pin

    Pixel 5a được trang bị một quả pin có dung lượng pin lớn chưa từng có của dòng máy Pixel, với dung tích lên đến 4680 mAh. Quả pin của máy có dung tích lớn hơn 800 mAh so với phiên bản máy trước.

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc điện thoại trụ được 9 giờ 49 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit. Đây là kết quả ấn tượng, và tốt hơn nhiều so với các dòng máy cạnh tranh như Pixel 4a 5G (8 giờ 13 phút) và TCL 20 Pro 5G (8 giờ 48 phút).

    Pixel 5a tuy không được hỗ trợ tốc độ sạc siêu nhanh, nhưng vẫn hỗ trợ công suất sạc mặc định là 18W. Trong quá trình kiểm tra, Pixel 5a đạt mốc 23% pin chỉ sau 15 phút, và đạt mức 43% sau 30 phút khi sử dụng chiếc củ sạc đi kèm.

    Camera

    Pixel 5a sử dụng cùng loại cấu hình camera như của Pixel 4a 5G và của Pixel 5. Máy được trang bị 1 camera chính có độ phân giải 12.2MP (f/1.7) và 1 camera góc siêu rộng 16MP (f/2.2) ở mặt sau, cộng với một camera selfie dạng khoét lỗ trên màn hình có độ phân giải 8MP (f/2.0).

    Chiếc camera chính của máy với khẩu độ f/1.7 mang lại chất lượng hình ảnh tốt hơn nhiều so với những dòng máy cùng phân khúc, hay thậm chí cả những dòng điện thoại đắt tiền hơn. Việc Pixel 5a không sở hữu camera telephoto cũng không phải là điểm trừ quá lớn, do camera telephoto của phần lớn các dòng máy trong phân khúc có chất lượng không quá cao.

    Chất lượng ảnh chụp của camera góc siêu rộng của Pixel 5a có kém hơn một chút so với chiếc camera chính, nhưng vẫn làm rất tốt trong việc tái hiện lại màu sắc một cách trung thực. Khu vực cạnh rìa của bức ảnh có hiện tượng méo hình đôi chút.

    Tổng kết

    Google Pixel 5a là phiên bản máy thay thế xứng đáng của Pixel 4a 5G được phát hành năm ngoái. Chiếc điện thoại mang lại mức hiệu năng tốt, cho phép tôi thực hiện mọi tác vụ một cách mượt mà và hiệu quả. Pixel 5a sở hữu một chất lượng build tuyệt vời, với tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP67. Và điều quan trọng nhất, Pixel 5a có chất lượng ảnh chụp vượt trội so với phân khúc, hay thậm chí khi so sánh cả với những dòng máy có mức tiền cao hơn. Nếu bạn cần tìm một chiếc điện thoại tầm trung xuất sắc, toàn diện và có chất lượng ảnh chụp cao, thì Pixel 5a là dòng máy mà bạn cần.

    Xem thêm: Đánh giá chi tiết Google Pixel 5. Dòng điện thoại chụp ảnh hàng đầu thế giới

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin dài
    • Đi kèm củ sạc công suất cao
    • Hiệu năng tốt
    • Được trang bị giắc 3.5 mm
    • Tiêu chuẩn kháng nước IP67
    • Chất lượng ảnh chụp đỉnh cao

    Điểm trừ

    • Thiết kế không có nhiều thay đổi
    • Màn hình tần số quét 60Hz
  • Đánh giá Xiaomi Redmi Note 10S: Mức giá phải chăng, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Xiaomi Redmi Note 10S: Mức giá phải chăng, hiệu năng tốc độ

    Xiaomi Redmi Note 10S là một mẫu điện thoại tầm trung chất lượng, mang lại cho người dùng giá trị sử dụng cao so với mức giá. Mẫu sản phẩm sở hữu một thiết kế bắt mắt, được trang bị cấu hình vừa tầm, camera chất lượng tốt so với mức giá. Xiaomi Redmi Note 10S sẽ cạnh tranh ra sao trong một thị trường có tính cạnh tranh vô cùng cao. Câu trả lời sẽ có trong bài viết này.

    Xem thêm :Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Redmi Note 10S

    • Màn hình: 6.43-inch AMOLED, full HD+
    • CPU: MediaTek Helio G95
    • RAM: 6GB
    • Camera sau: 64MP + 8MP + 2MP  + 2MP
    • Camera trước: 13MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 160.46 x 74.5 x 8.29mm
    • Khối lượng: 178.8g
    • Pin: 5,000 mAh

    Xiaomi Redmi Note 10S

    Thiết kế của Xiaomi Redmi Note 10S

    Xét về mặt tổng thể, thiết kế của Xiaomi Redmi Note 10S không có quá nhiều thay đổi so với dòng máy Note 10 gốc được phát hành hồi đầu năm. Máy sở hữu một thiết kế khá tiêu chuẩn, với một mặt lưng màu xanh nước biển bắt mắt, được hoàn thiện phẳng mịn, đem lại cảm giác cầm nắm rất đã tay.

    Thiết kế mặt lưng này còn giảm đáng kể độ bám vân tay, giúp cho vỏ ngoài của chiếc điện thoại luôn giữ được vẻ ngoài đẹp nhất trong quá trình sử dụng. Thiết kế của Xiaomi Redmi Note 10S đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP53, tương tự như các dòng máy tầm trung được phát hành gần đây của hãng. Ngoài ra, máy còn được trang bị giắc cắm tai nghe 3.5mm và mắt thần hồng ngoại IR, vốn là 2 tính năng khá hiếm có của một chiếc điện thoại tại thời điểm hiện tại.

    Mặt lưng của máy được trang bị một cụm camera nổi lên một chút, khiến cho chiếc điện thoại bị cập kênh nếu bạn đặt máy trên mặt bàn phẳng. Máy được trang bị hệ thống loa kép stereo, mang lại mức âm lượng khá lớn, tuy nhiên chất lượng âm thanh chỉ nằm ở mức tầm trung.

    Điểm thú vị nằm ở chỗ, so với dòng máy gốc, Xiaomi Redmi Note 10S là chiếc điện thoại nhẹ hơn với khối lượng tổng thể là 178g. Tuy nhiên, máy lại dày hơn một chút với kích thước thân máy đo được là 8.3 mm. Dù vậy, kích thước tổng thể của Note 10S vẫn nằm trong khoảng tiêu chuẩn của một chiếc điện thoại hiện đại ngày ngày, với một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 6.43 inch.

    Xiaomi Redmi Note 10S được trang bị bộ quét vân tay nằm ở cạnh bên, ẩn bên dưới nút nguồn, cho phép người dùng mở khóa điện thoại một cách dễ dàng và liền mạch.

    Xiaomi Redmi Note 10S

    Màn hình của Xiaomi Redmi Note 10S

    Xiaomi đã trang bị cho các dòng máy Redmi với những chiếc màn hình có cấu hình rất ấn tượng so với mức giá, và phiên bản Note 10S trong bài viết này cũng không phải là ngoại lệ. Màn hình của máy có chất lượng hình ảnh rất tốt, với màu sắc sống động và độ sáng vừa tầm. Màn hình của Xiaomi Redmi Note 10S được bảo vệ một tấm kính cường lực Corning Gorilla Glass 3.

    Màn hình đem lại trải nghiệm sử dụng tốt dù bạn xem video, xem phim hay lướt web. Tuy có chất lượng hình ảnh tốt, màn hình của Note 10S lại có một điểm hạn chế đó là chỉ sở hữu tần số quét 60Hz. Đây là một điểm trừ lớn do phần lớn những dòng máy hiện nay đều đã chuyển qua sử dụng tần số quét màn hình ít nhất là 90Hz để đem lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng mượt mà hơn.

    Màn hình máy được bọc bên trong một viền bezel khá mỏng, với cạnh dưới có kích thước dày hơn một chút. Và nằm ở chính giữa gần cạnh trên của màn hình được khoét một lỗ nhỏ để tạo khoảng trống cho chiếc camera selfie. Kích thước của lỗ khoét này là khá nhỏ, không gây quá nhiều ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng thực tế.

    Xiaomi Redmi Note 10S

    Hiệu năng của Xiaomi Redmi Note 10S

    Điểm kỳ lạ nhất khi phân tích chiếc Redmi Note 10S có lẽ nằm ở con chip MediaTek Helio G95 – đây vốn là con chip được trang bị cho dòng máy Redmi Note 8 Pro, vốn được phát hành năm trước. Con chip có tiến trình 12 nm, với kiến trúc 8 nhân xử lý, cùng với bộ xử lý đồ họa Mali G76 MC4. Con chip đồng hành với 6GB RAM, và lên đến 128GB dung lượng bộ nhớ UF 2.2

    Lý do đây là một điểm kỳ lạ là bởi phần lớn các dòng điện thoại Redmi của hãng đều sử dụng dòng chip Qualcomm Snapdragon.

    Trải nghiệm sử dụng thực tế với Note 10S là rất mượt mà. Chiếc điện thoại có khả năng xử lý đa nhiệm vô cùng hiệu quả và mượt mà, ngay cả khi tôi mở đồng loạt 20 ứng dụng khác nhau.

    Ngay cả khi sử dụng máy để chơi game, chiếc điện thoại vẫn đem lại trải nghiệm tốt với những tựa game cấu hình đồ họa như “Call of Duty Mobile”. Note 10S có kết quả kiểm tra khá tốt ở những bài benchmark khác nhau. Máy đạt điểm số hiệu năng xử lý đơn nhân nằm trong khoảng 500, và đạt kết quả 1625 ở bài kiểm tra hiệu năng xử lý đa nhân.

    Camera

    Máy tuy sở hữu 4 camera trên danh nghĩa, nhưng trên thực tế, chỉ 2 trong số đó là có chất lượng ảnh chụp tạm chấp nhận được. Chất lượng hình ảnh của cụm camera này thấp hơn nhiều so với người anh Redmi Note 10 Pro được phát hành trước đó.

    Máy được trang bị camera chính 64MP, camera góc siêu rộng 8MP, camera macro 2MP và 1 cảm biến chiều sâu 2MP. Ở mặt trước của máy được trang bị một chiếc camera selfie nhỏ, có độ phân giải là 13MP.

    Camera chính 64MP của máy có chất lượng ảnh chụp khá tốt khi bạn chụp hình ở cự ly gần hoặc chụp ảnh ở chế độ xóa phông. Nhưng trong trường hợp sử dụng ở chế độ chụp hình phong cảnh, chất lượng hình ảnh của máy chỉ nằm ở mức tầm trung, với độ chi tiết thể hiện không quá ấn tượng.

    Chế độ chụp hình xóa phông là điểm sáng của Note 10S nhờ khả năng tách biệt hình ảnh nền tốt ở điều kiện chiếu sáng lý tưởng. Redmi Note 10S có hiệu suất chụp hình không quá tốt trong điều kiện thiếu sáng, với hình ảnh có nhiều sạn và có độ chi tiết không cao.

    Thời lượng pin

    Kiểm tra thời lượng pin của máy với PCMark, Redmi Note 10S đạt kết quả ấn tượng là 13 giờ 19 phút. Đây là kết quả thời lượng pin rất tốt, và dài hơn nhiều so với phần đông các dòng máy khác trong phân khúc giá.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, tôi có thể sử dụng chiếc điện thoại một cách thoải mái mà không phải lo lắng đến tình trạng hết pin giữa chừng. Điều này là bởi máy được trang bị một quả pin có dung tích lớn là 5000 mAh và có tần số quét màn hình 60Hz.

    Tuy nhiên, Redmi Note 10S lại có thời gian sạc đầy không quá nhanh, ngay cả khi sử dụng chiếc củ sạc công suất 33W tặng kèm. Chiếc điện thoại cần hơn một giờ đồng hồ để được sạc pin đầy từ 0 đến 100%.

    Phần mềm

    Tại thời điểm bài viết, Redmi Note 10S sử dụng phiên bản hệ điều hành MIUI 12.5, được xây dựng trên nền tảng Android 11. Phiên bản hệ điều hành này mang lại những cải thiện đáng kể so với phiên bản trước, mang lại cho người dùng một trải nghiệm khá gần với hệ điều hành Android gốc. Ngoài những tính năng gốc mà hệ điều hành Android mang lại, hãng còn mang lại những tính năng tiện ích mới, đem lại trải nghiệm sử dụng tốt cho người dùng.

    Tổng kết

    Xiaomi Redmi Note 10S là một chiếc điện thoại tầm trung xuất sắc. Máy đem đến cho người dùng một trải nghiệm sử dụng toàn diện so với mức giá, bao gồm một mức hiệu năng tốc, độ màn hình chất lượng và thời lượng pin dài. Với mức tiền mà bạn bỏ ra, Note 10S đem đến một giá trị sử dụng tuyệt vời. Nếu bạn không quá quan tâm đến chất lượng ảnh chụp, mà chỉ cần một chiếc điện thoại có mức hiệu năng cao ở phân khúc giá rẻ, thì Redmi Note 10S sẽ là một lựa chọn không tồi chút nào.

    Xem thêm: Đánh giá Redmi Note 10 Pro: Tính năng cao cấp dành cho mọi người

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin đỉnh cao
    • Hiệu năng nhanh so với mức giá
    • Nhiều lựa chọn màu sắc
    • Chất lượng build tốt

    Điểm trừ

    • Chất lượng camera chỉ ở mức tầm trung
    • Hệ điều hành MIUI có hơi nhiều bloatware
    • Tần số màn hình chỉ ở mức 60Hz

     

  • Đánh giá TCL MoveAudio S600: Mức giá phải chăng, giá trị sử dụng cao

    Đánh giá TCL MoveAudio S600: Mức giá phải chăng, giá trị sử dụng cao

    TCL MoveAudio S600 là một cặp tai nghe Bluetooth, được bán trong một thị trường đầy tính cạnh tranh. Để cạnh tranh với các dòng sản phẩm khác trong phân khúc, cặp tai nghe mang lại cho người dùng tính năng chống ồn chủ động – đây là một tính năng hiếm có trong phân khúc giá tầm trung. Cặp tai nghe mang lại cho người dùng một giá trị sử dụng cao nhờ chất âm linh hoạt và các tính năng thông minh mà hãng mang lại.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của TCL MoveAudio S600

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbud, True Wireless
    • Driver: Dynamic, 10mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz- 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth hỗ trợ: 5.0
    • Phạm vi kết nối không dây: 12m
    • Lượng pin lý thuyết: 6.2 giờ (8 giờ khi không dùng tính năng ANC

    TCL MoveAudio S600

    Thiết kế của TCL MoveAudio S600

    TCL MoveAudio S600 sở hữu thiết kế dạng cuống khá phổ biến trên thị trường tai nghe không dây, điều này có thể khiến người dùng so sánh cặp tai nghe với AirPods. Tuy nhiên, thiết kế bên ngoài của TCL MoveAudio S600 có một vài điểm khác biệt và cải thiện so với dòng tai nghe không dây của Apple.

    Phiên bản TCL MoveAudio S600 mà chúng tôi sử dụng trong bài review có màu trắng. Phiên bản này bám ít vân tay hơn so với 2 phiên bản màu sắc khác của sản phẩm là đen và xám.

    Hai cuống của cặp tai nghe được làm nghiêng, giúp cải thiện đáng kể độ thoải mái và giúp cặp tai nghe nằm cố định trong quá trình sử dụng. Cặp tai nghe sở hữu tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP54, cho phép người dùng sử dụng cặp tai nghe trong quá trình tập thể dục mà không lo bị ngấm mồ hôi. Chiếc hộp sạc của cặp tai nghe không có tiêu chuẩn kháng nước, vậy nên bạn cần cẩn thận hơn khi cất giữ chiếc hộp đựng.

    Chiếc hộp sạc của TCL MoveAudio S600 có kích thước 3 chiều là 2.6 x 2.2 x 1.1 inch, tuy không gọn gàng được như chiếc hộp của AirPods (1.74 x .2.11 x 0.84 inch), nhưng vẫn nhỏ gọn hơn nhiều dòng tai nghe không dây trong phân khúc giá. Chiếc hộp đóng chặt lại nhờ hệ thống nam châm bên trong, giúp cặp tai nghe nằm an toàn khi đang được sạc pin.

    TCL MoveAudio S600

    Thao tác điều khiển của TCL MoveAudio S600

    MoveAudio S600 áp dụng bề mặt cảm biến điện dung để điều khiển các chức năng khác nhau. Mặc định, bạn có thể kích hoạt chức năng trợ lý ảo (Google hoặc Siri) bằng thao tác nhấn và giữ một hồi chiếc tai nghe bên trái. Chiếc tai nghe bên phải được sử dụng để thay đổi giữa các chế độ chống ồn và chế độ nghe xuyên âm khi thực hiện thao tác nhấn giữ. Thao tác nhấn 1 lần tại chiếc tai nghe này sẽ bật/dừng âm thanh, trong khi thao tác nhấn 2 lần sẽ chuyển qua bài hát trước đó.

    Các thao tác điều khiển của MoveAudio S600 có thể được tùy chỉnh thông qua ứng dụng đồng hành TCL Connect. Bản thân các thao tác cảm biến của cặp tai nghe có độ nhạy rất tốt và rất dễ làm quen.

    MoveAudio S600 được hỗ trợ tính năng nhận biết in-ear, giúp cho cặp tai nghe tự động dừng âm thanh mỗi khi bạn tháo 1 hoặc cả 2 chiếc tai nghe ra. Cặp tai nghe sẽ tự động mở âm thanh khi bạn đeo cặp tai nghe lên.

    MoveAudio S600 được tích hợp cả hai trợ lý ảo là Google Assistant và Siri. Cặp tai nghe cho phép tôi tương tác với trợ lý ảo rất tốt, với mọi câu lệnh được thực hiện một cách chính xác và nhanh chóng.

    TCL MoveAudio S600

    Tính năng chống ồn của TCL MoveAudio S600

    Tính năng chống ồn của MoveAudio S600 có hiệu suất tốt hơn so với dự kiến của tôi. Khả năng chống ồn của cặp tai nghe tuy không thể so sánh được với các dòng sản phẩm cao cấp trên thị trường như chiếc Sony WF-1000XM3, nhưng vẫn đem lại cho tôi trải nghiệm nghe nhạc rất tốt, không bị gián đoạn ở những nơi đông người.

    Và khi bạn cần nhanh chóng lắng nghe những âm thanh bên ngoài trong quá trình sử dụng, bạn có thể sử dụng tính năng nghe xuyên âm của MoveAudio S600 để nghe rõ từng tiếng động xung quanh bạn mà không phải tháo bỏ cặp tai nghe ra khỏi tai.

    Chất lượng âm thanh

    MoveAudio S600 sở hữu một chất âm cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Tuy nhiên, cặp tai nghe gặp đôi chút khó khăn với các thể loại nhạc thiên về dải âm bass. Cặp driver 10mm của MoveAudio S600 không có khả năng tái hiện lại chính xác độ rung và âm trầm của dải âm này, làm giảm phần nào độ sôi động của bản thu.

    Cặp tai nghe sở hữu một âm trường khá rộng so với phân khúc, mang lại cho tôi trải nghiệm âm thanh 3 chiều. Xét về mặt tổng thể, MoveAudio S600 là một cặp tai nghe mang lại chất âm dễ nghe, có thể làm nhiều người dùng phổ thông hài lòng.

    Ứng dụng đồng hành

    MoveAudio S600 có khả năng tương thích với ứng dụng đồng hành TCL Connect do hãng phát triển. Phần mềm có thể được tải về miễn phí trên cả hai nền tảng là Android và iOS.

    Ứng dụng cung cấp cho bạn một danh sách các thiết bị âm thanh của TCL khi lần đầu mở lên. Sau khi nhấn chọn MoveAudio S600 trong danh sách đó, ứng dụng sẽ cung cấp cho bạn các tùy chọn và hiển thị mức thời lượng pin của cặp tai nghe và của chiếc hộp sạc. Những tùy chọn mà ứng dụng mang lại bao gồm cường độ của chức năng chống ồn, khả năng thay đổi chức năng của thao tác điều khiển và chức năng nhận diện in-ear.

    Phần mềm cho phép người dùng gán các chức năng khác nhau cho thao tác điều khiển cảm ứng của cặp tai nghe. Bạn có thể thay đổi các chức năng như điều khiển âm thanh, chế độ chống ồn, tính năng trợ lý ảo, thay đổi âm lượng.

    Thời lượng pin

    TCL công bố thời lượng pin trên lý thuyết của chiếc S600 là 6.2 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm tính năng chống ồn ANC. Mức thời lượng pin mà tôi có được trong quá trình sử dụng thực tế thấp hơn khoảng 15 phút. Dù sao thì đây vẫn là mức thời lượng pin khá chính xác, và cao hơn so với những dòng tai nghe cùng phân khúc như Anker Soundcore Liberty Air 2 Pro (5.5 giờ) và AirPods Pro (4.5 giờ). Khi tắt tính năng ANC đi, mức thời lượng pin của cặp tai nghe sẽ được đẩy lên ngưỡng 8 giờ đồng hồ theo lời của TLC.

    Hộp sạc của S600 có thể nạp đầy cho cặp tai nghe tối đa 3 lần, vậy nên khi được sạc đầy, cặp S600 sẽ có thời gian sử dụng tối đa trên lý thuyết là 32 giờ khi không bật chức năng chống ồn. Khi hoàn toàn hết pin, chiếc hộp có thể được sạc đầy trong vòng 2 giờ đồng hồ thông qua cổng USB Type-C.

    Chất lượng nghe gọi và kết nối

    TCL MoveAudio S600 mang lại cho tôi trải nghiệm nghe gọi điện thoại trong trẻo bậc nhất trong số những dòng tai nghe Bluetooth mà tôi từng review gần đây. Cặp tai nghe được trang bị tổng cộng 6 chiếc microphone, được sử dụng để thực hiện chế độ cách âm, cho phép tôi nói chuyện điện thoại thoải mái ở những khu vực có nhiều tiếng ồn.

    Cặp tai nghe hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.0. Cặp tai nghe có hiệu suất kết nối không dây rất hiệu quả và ổn định, với phạm vi kết nối khá rộng là 12m. Cặp tai nghe ghép nối nhanh chóng với thiết bị nguồn phát thông qua mục cài đặt Bluetooth truyền thống.

    Tổng kết

    Thời lượng pin ấn tượng, hiệu suất chống ồn tốt đến ngạc nhiên và một chất âm linh hoạt khiến cho TCL MoveAudio S600 trở thành một lựa chọn tai nghe Bluetooth rất đáng để cân nhắc trong phân khúc giá rẻ. Cặp tai nghe mang lại cho người dùng một giá trị sử dụng tuyệt vời, và với tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP54, bạn còn có thể đeo cặp tai nghe trong mỗi buổi tập thể dục nếu muốn. TCL MoveAudio S600 là một lựa chọn tai nghe không dây tuyệt vời nếu bạn đang tìm kiếm một dòng sản phẩm giá rẻ và có hiệu suất sử dụng cao so với mức giá.

    Xem thêm: Đánh giá Anker Soundcore Liberty Air 2 Pro: Giá trị sử dụng tuyệt vời

    Điểm cộng

    • Mức giá phải chăng
    • Mức thời lượng pin tốt
    • Hiệu suất chống ồn hiệu quả
    • Thao tác điều khiển dễ sử dụng
    • Trải nghiệm đeo thoải mái

    Điểm trừ

    • Thiết kế không quá gọn
    • Dải âm bass hơi đáng thất vọng
  • Đánh giá Samsung Galaxy Buds 2: Nhiều tiện nghi, chất âm tốt

    Đánh giá Samsung Galaxy Buds 2: Nhiều tiện nghi, chất âm tốt

    Samsung Galaxy Buds 2

    Samsung Galaxy Buds 2 là phiên bản tai nghe Bluetooth cải thiện đáng kể so với phiên bản gốc, mang lại cho người dùng hiệu suất cách âm tốt hơn, chất âm nâng cấp và một trải nghiệm đeo thoải mái. Tuy không phải là một cặp tai nghe không dây tốt nhất trên thị trường, Samsung Galaxy Buds 2 vẫn là một lựa chọn tốt với những ai hiện đang sử dụng một chiếc điện thoại Samsung nhờ khả năng tương tác liền mạch giữa các thiết bị.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Samsung Galaxy Buds 2

    Thiết kế của Samsung Galaxy Buds 2

    Một trong những điểm tạo nên sự khác biệt giữa Galaxy Buds 2 và các dòng tai nghe cùng sê-ri nằm ở thiết kế bên ngoài. Nếu như dòng tai nghe Galaxy Buds Live của hãng có vẻ ngoài trông như một hạt đậu, thì Galaxy Buds 2 lại trông giống như một viên đá cuội. Đây là một cặp tai nghe có kích thước nhỏ, được làm tròn và nhẵn mịn ở mọi góc cạnh. Cặp tai nghe được đặt gọn bên trong một chiếc hộp sạc nhỏ, với các góc cạnh cũng được bo cong mềm mại.

    Một khi mở chiếc hộp ra, bạn sẽ nhìn thấy cặp tai nghe Buds với 1 trong 4 phiên bản màu sắc có tên gọi là Lavender, Olive, White, và Graphite. Một điểm cần lưu ý đó là phiên bản màu sắc khác nhau chỉ áp dụng cho cặp tai nghe, trong khi chiếc hộp sạc sẽ luôn được hoàn thiện với màu trắng sữa.

    Theo lời của Samsung, cặp tai nghe Galaxy Buds 2 mới có kích thước nhỏ hơn 15% và nhẹ hơn 20% so với dòng tai nghe Samsung Galaxy Buds Plus, đem lại trải nghiệm đeo thoải mái hơn bao giờ hết cho người dùng. Nằm ở bên trong vị trí cố định cặp tai nghe trong chiếc hộp sạc có gắn nam châm, giúp cho cặp tai nghe nằm chắc chắn bên trong chiếc hộp trong quá trình sạc pin.

    Một trong những điểm hạn chế trong thiết kế của Galaxy Buds 2 chính là cặp tai nghe chỉ đạt tiêu chuẩn kháng nước IPX2. Điều này đồng nghĩa với việc cặp tai nghe chỉ có khả năng chống thấm mồ hôi và chống giọt bắn nhẹ. Một khi cặp tai nghe rơi trực tiếp xuống nước, các linh kiện bên trong sẽ bị hư hỏng, vậy nên bạn cần phải cẩn thận hơn trong quá trình sử dụng hàng ngày.

    Để điều khiển Galaxy Buds 2, bạn sẽ sử dụng bề mặt cảm biến được tích hợp hoặc điều khiển trực tiếp trên thiết bị điện thoại của bạn. Các thao tác điều khiển của Galaxy Buds 2 khá đơn giản và dễ tiếp cận, bao gồm bật/dừng nhạc với thao tác nhấn 1 chạm, chuyển bài hát kế tiếp hoặc chuyển về bài hát trước đó lần lượt thông qua thao tác nhấn 2 và 3 lần. Tuy nhiên cặp tai nghe không cho phép bạn thay đổi trực tiếp mức âm lượng, vậy nên bạn sẽ phải sử dụng điện thoại để làm điều đó.

    Trong hộp đựng, bạn sẽ tìm thấy 2 cặp đầu tip silicone và một sợi cáp sạc USB Type-C. Đầu tip tặng kèm của Galaxy Buds 2 có chất lượng vừa tầm, mang lại cho cặp tai nghe độ khít và thoải mái khá tốt.

    Samsung Galaxy Buds 2

    Tính năng của Samsung Galaxy Buds 2

    Tất nhiên, khi nói với cặp tai nghe Galaxy Buds 2 mới, chúng ta cần nói về tính năng chống ồn chủ động. Đây vốn là tính năng bị thiếu ở bản tai nghe tiền nhiệm.

    Chế độ chống ồn được kích hoạt bắc cách nhấn giữ một hồi trên bề mặt cảm ứng của cặp tai nghe. Bạn có thể thay đổi chức năng này thông qua ứng dụng đồng hành Galaxy Wearable sang một chức năng khác nếu muốn, ví dụ như gọi trợ lý ảo trên điện thoại.

    Nhấn vào nút kích hoạt chức năng chống ồn một lần nữa và cặp tai nghe sẽ chuyển qua chế độ nghe xuyên âm, cho phép âm thanh bên ngoài lọt vào trong cặp tai nghe. Đây là một tính năng hữu ích nếu bạn muốn trò chuyện với mọi người xung quanh mà không muốn tháo cặp tai nghe ra khỏi tai.

    Việc thay đổi thao tác điều khiển không phải là điều duy nhất mà bạn có thể thực hiện với ứng dụng đồng hành Galaxy Wearable. Với ứng dụng này, bạn còn có lựa chọn thay đổi cài đặt EQ, cũng như có thể nhìn thấy mức thời lượng pin còn lại của cặp tai nghe và của chiếc hộp sạc. Phần mềm còn có chức năng kiểm tra độ khít của cặp tai nghe khi đeo và tính năng tìm vị trí của cặp tai nghe thất lạc.

    Điểm trừ của những tính năng tuyệt vời này đó là bạn chỉ có thể tận dụng tối đa mọi chức năng đó nếu sử dụng phiên bản ứng dụng Android. Phiên bản iOS tại thời điểm hiện tại chưa được cập nhật, đồng nghĩa với việc bạn không thể gán các chức năng khác nhau cho thao tác điều khiển của cặp tai nghe.

    Kết thúc mục đánh giá với một điểm cộng, về mảng hỗ trợ định dạng giải mã, cặp tai nghe có khả năng tương thích với các loại codec cơ bản như SBC, AAC, cùng với bộ giải mã độc quyền của Samsung có tên gọi là Scalable Codec. Định dạng của Samsung mang lại chất lượng âm thanh cải thiện đáng kể, tuy nhiên chỉ có thể sử dụng nếu bạn đang sở hữu một chiếc điện thoại Samsung.

    Samsung Galaxy Buds 2

    Chất lượng âm thanh Samsung Galaxy Buds 2

    Samsung Galaxy Buds 2 là một cặp tai nghe có chất âm hay, với sự nhấn mạnh nằm ở dải âm bass, đem lại trải nghiệm tốt đối với các dòng nhạc sôi động. Cặp tai nghe gặp đôi chút khó khăn đối với những âm thanh thuộc khoảng sub-bass (dưới 80Hz) và khoảng upper-treble (trên 11kHz), khiến cho nhạc có hơi chói tai đôi chút ở một số bài hát.

    Tuy nhiên, điểm mà Samsung Galaxy Buds 2 cần phải làm tốt hơn nằm ở tính năng chống ồn chủ động. Tại thời điểm hiện tại hiệu suất chống ồn của Galaxy Buds 2 vẫn còn kém xa so với các dòng tai nghe không dây cao cáp của Bose hoặc Sony.

    Thời lượng pin

    Nếu sử dụng liên tục, Galaxy Buds 2 sẽ trụ được khoảng 5 giờ đồng hồ khi dùng kèm chế độ chống ồn, và trụ được lâu hơn một chút nếu bạn không dùng tính năng đó. Cộng thêm chiếc vỏ sạc, bạn có thời lượng pin tổng cộng là 20 giờ khi dùng tính năng ANC, hoặc 29 giờ đồng hồ nếu sử dụng chay.

    Tất nhiên, thời lượng pin trên thực tế sẽ phụ thuộc vào mục đích sử dụng của bạn với cặp tai nghe. Mức thời lượng pin lý thuyết bên trên là thời gian đo được nếu bạn chỉ sử dụng cặp tai nghe để nghe nhạc. Nếu bạn sử dụng cặp tai nghe để nói chuyện điện thoại, thì thời lượng pin của Galaxy Buds 2 sẽ còn thấp hơn nữa.

    Để nhằm tiết kiệm tối đa thời lượng pin cho Galaxy Buds 2, hãng đã tích hợp bên trong cặp tai nghe các cảm biến tiệm cận, giúp cặp tai nghe tự động dừng nhạc khi bạn tháo cặp tai nghe ra.

    Phiên bản Galaxy Buds 2 thế hệ mới còn được hỗ trợ sạc pin không dây thông qua các bàn sạc Qi tương thích. Tính năng duy nhất còn thiếu đó là khả năng sạc pin tốc độ cao. Dù vậy, tốc độ sạc cơ bản của Galaxy Buds 2 cũng khá nhanh. Trong quá trình kiểm tra, chúng tôi có thể sạc 12% lượng pin cho chiếc hộp sạc sau 10 phút cắm dây.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang sở hữu một chiếc điện thoại Samsung
    Galaxy Buds 2 có khả năng tương thích tuyệt vời với dòng điện thoại Samsung. Điện thoại Samsung mang lại cho cặp tai nghe khả năng ghép nối tốc độ cao, cùng với ứng dụng Galaxy Wearable tiện lợi, cho phép bạn thay đổi những tùy chọn và tính năng khác nhau.

    Bạn đang dùng phiên bản đầu tiên của Galaxy Buds và có nhu cầu nâng cấp
    Những điểm cải thiện ở cả mảng chất lượng âm thanh lẫn tính năng khiến cho Galaxy Buds 2 là một phiên bản tai nghe đáng để nâng cấp nếu bạn hiện đang dùng bản tai nghe đầu tiên.

    Bạn cần tai nghe có tính di động cao
    Galaxy Buds 2 là một cặp tai nghe Bluetooth có thiết kế vô cùng gọn nhẹ. Cộng thêm một chiếc hộp sạc siêu nhỏ, bạn có thể đem cặp tai nghe theo khắp nơi và sử dụng một cách thoải mái.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một cặp tai nghe Bluetooth có khả năng chống ồn tốt
    Nếu khu vực mà bạn làm việc có nhiều tiếng ồn, và bạn đang dự định mua một cặp tai nghe để khắc phục tình trạng đó, thì hãy lựa chọn những dòng tai nghe từ các hãng sản xuất như Bose hoặc Sony. Lý do là bởi tính năng chống ồn của Galaxy Buds 2 chỉ nằm ở mức cơ bản, với khả năng chống những âm thanh ở dải tần thấp chứ không chống được những tiếng ồn ở dải tần cao.

    Bạn đang sở hữu cặp tai nghe Galaxy Buds Live hoặc Buds Plus
    Tuy là phiên bản tai nghe thế hệ mới hơn, hiệu suất cách âm và tính năng hữu ích mà cặp tai nghe Galaxy Buds 2 mang lại cũng chỉ tương đương so với phiên bản tai nghe thế hệ trước là Galaxy Buds Live và Buds Plus.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Buds Pro: Thiết kế nhỏ gọn, chất lượng cải thiện

    Điểm cộng

    • Thiết kế siêu nhỏ gọn, mang lại tính di động cao
    • Chất âm cân bằng
    • Ứng dụng đồng hành mang lại nhiều tiện ích
    • Chất lượng nghe gọi cải thiện

    Điểm trừ

    • Tính năng chống ồn không quá hiệu quả
    • Chỉ có tiêu chuẩn kháng nước IPX2
  • Hướng dẫn cách làm cho iPhone của bạn sạc nhanh hơn

    Hướng dẫn cách làm cho iPhone của bạn sạc nhanh hơn

     

     

    Hiện tại, các hãng sản xuất điện thoại đã phát triển các công nghệ sạc nhanh đến bất ngờ. Nord 2 5G giá rẻ của OnePlus có khả năng sạc đầy trong khoảng 30 phút. Mi 10 Ultra với công nghệ sạc 120W của Xiaomi sạc được 25% chỉ trong ba phút.

    Điều đáng buồn Apple lại là ngoại lệ. Ngay cả iPhone 12 Pro Max mới nhất cũng sạc tương đối chậm so với các đối thủ giá rẻ hơn.

    Tại sao Apple vẫn chưa đầu tư vào công nghệ sạc ? Có thể hãng đánh giá việc sạc pin nhanh sẽ ảnh hưởng đến tuổi thọ pin của thiết bị. 50% trong nửa giờ (sử dụng bộ sạc phù hợp) đã là tốc độ nhanh nhất kể từ iPhone 8 ra mắt năm 2017 và hãng có vẻ cho rằng như vậy là đủ tốt.

    Mặc dù đó không còn thực sự được gọi là nhanh vào năm 2021, nhưng nó đủ nhanh để sử dụng hàng ngày. Chúng tôi đánh giá cao các cải tiến về thời lượng pin trên các điện thoại như iPhone 11 và iPhone 12 so với các mẫu trước đó.

    Nhưng để đạt được tốc độ sạc nhanh nhất cho iPhone của bạn cần lưu ý một số điều. Hầu hết các thủ thuật này áp dụng cho các mẫu iPhone từ năm 2017 trở lên hay từ iPhone 8 trở lên.

    Không sử dụng (hầu hết) các bộ sạc cũ của Apple

    (ảnh: Apple)

    Những người dùng điện thoại Apple lâu năm có thể có rất nhiều bộ sạc Apple cũ hoặc những bộ sạc được sản xuất cho Apple Watch. Bạn không nên sử dụng những thứ này để sạc iPhone của mình khi cần sạc nhanh.

    Mặc dù nó hoàn toàn an toàn, đây là các bộ sạc 5V, 1A cơ bản. Dòng điện thấp, điện áp thấp khiến chúng có công suất đầu ra cho iPhone của bạn chỉ 5W.

    Chúng cực kỳ chậm trừ khi bạn sử dụng nó như một bộ sạc cạnh giường để sạc qua đêm.

    Ngoại lệ: Bộ sạc iPad 12W của Apple

    Có một bộ sạc của Apple, loại 12W được bán kèm cùng với một số iPad đời cũ. Với các bộ sạc này, tùy thuộc vào loại iPhone, bạn có thể sạc được khoảng 40% trong nửa giờ. Và chúng tôi nghĩ rằng điều đó có thể chấp nhận được trong hiện tại và tốt hơn nhiều so với bộ sạc 5W cơ bản.

    Chúng tôi không khuyên bạn bắt buộc phải mua bộ sạc 12W của Apple. Thật tốt khi thấy Apple đã hỗ trợ cả những bộ sạc của bên thứ ba đạt chứng nhận tiêu chuẩn của Apple.

    Tránh sạc không dây nếu cần gấp

    (ảnh: Apple)

    Apple đã công bố miếng sạc không dây MagSafe vào năm 2020. Nó đã xuất hiện được một thời gian nhưng đây không phải là cách tốt nhất để sạc nhanh cho iPhone của bạn nếu bạn đang cần sử dụng gấp.

    Mặc dù được quảng cáo là công suất “lên đến 15w” nhưng nhìn chung nó sẽ sạc chậm hơn so với bộ sạc có dây 12W. Sạc không dây là một cách tương đối chậm để sạc lại các thiết bị, gây lãng phí năng lượng và tạo ra nhiệt lượng dư thừa.

    Tất nhiên, một đế sạc MagSafe nhanh hơn bộ sạc 5W truyền thống, nhưng không nhanh bằng các bộ sạc có dây tốt nhất.

    Sạc không dây hoạt động với iPhone 8 và các mẫu mới hơn. Nhưng tốc độ sạc 15W chỉ áp dụng cho iPhone 12 series. Các mẫu cũ hơn sẽ sạc chậm hơn nhiều và kết quả từ bộ sạc Qi giá rẻ (sử dụng cùng tiêu chuẩn cơ bản như MagSafe) sẽ rất chậm.

    Xem thêm: Sạc iPhone tốt nhất 2021: Cáp, cục sạc và sạc không dây dành cho iPhone của bạn

    Những bộ sạc nhanh cần tránh

    Chúng tôi có một số tin xấu. Bộ sạc nhanh dành cho các điện thoại khác không hoạt động tốt với iPhone.

    Chúng tôi đã thử một loạt bộ sạc từ các phiên bản Qualcomm QuickCharge khác nhau, được sử dụng bởi nhiều hãng trong đó có Samsung, Bộ sạc Dart của Realme. Trong khi thử chúng với iPhone chúng tôi đã đo được công suất sạc tương tự như bộ sạc 5W cơ bản của Apple, với mức cao nhất được ghi nhận là 6,1W.

    iPhone không thể khai thác hết công suất các bộ sạc nhanh của hầu hết các thương hiệu khác (trừ các bộ sạc của bên thứ ba có chứng nhận tiêu chuẩn của Apple).

    Bộ sạc bạn nên sử dụng

    Chúng tôi có một số tin tốt. Apple đã bổ sung tính năng sạc nhanh cho iPhone vào năm 2017 và nó sử dụng một công nghệ không độc quyền được tiêu chuẩn hóa có tên là PD, USB Power Delivery. Pixel 5 của Google cũng sử dụng nó.

    Bộ sạc tốt nhất cho người dùng iPhone là bộ chuyển đổi USB-C 20W của Apple. hoặc các bộ sạc PD của bên thứ ba được chứng nhận, nếu chỉ để sạc cho iPhone bạn cũng không cần thiết phải mua bộ sạc lớn hơn 20W vì hiện tại không điện thoại nào của Apple hỗ trợ công suất lớn hơn mức này.

    Tốc độ sạc có thể thay đổi một chút tùy theo kiểu máy nhưng với 20W bạn có thể sạc 50% thiết bị trong 30 phút.

    Cáp sạc cũng là một điều cần lưu ý đối với người dùng iPhone cũ. Ví dụ, iPhone X của Apple được bán kèm với cáp Lighting to USB-A. Nhưng đối với các bộ sạc PD 20W, bạn sẽ cần cáp Lightning sang USB-C (Type C) và sợi cáp như vậy chính hãng Apple có giá ngang với chính bộ sạc.

    Bạn có thể tìm thấy cáp của bên thứ ba với giá thấp hơn nhưng chúng tôi khuyên bạn không nên mua cáp Lightning sang USB-C giá rẻ nhất mà bạn có thể tìm thấy. Các loại cáp giá rẻ không có thương hiệu thường có chất lượng và thiết kế vỏ bọc yếu có thể khiến nó bị hỏng sau một thời gian ngắn và thậm chí tệ hơn có thể dẫn đến chạm chập, gây hư hỏng thiết bị.

    Nếu bạn có một máy tính xách tay macbook thế hệ gần đây, bạn cũng có thể sử dụng bộ sạc của nó. Bộ sạc của MacBook hoạt động tốt với iPhone. Chúng mạnh hơn nhiều, nhưng nhờ tiêu chuẩn PD, chúng sẽ tương thích tốt với điện thoại iPhone của bạn mà không gây nguy hiểm cho thiết bị. Bạn không phải lo lắng về việc iPhone của mình quá nóng hoặc sạc quá mức.

    Top cục sạc USB Type-C tốt nhất 2021: Những củ sạc Type C đáng mua nhất

    Loại pin dự phòng tốt nhất cho iPhone

    (ảnh: Apple)

    Nguyên tắc cơ bản tương tự cũng được áp dụng khi mua pin dự phòng hay ốp lưng tích hợp pin sạc. Chắc chắn, bộ pin MagSafe có vẻ hấp dẫn, nhưng bạn sẽ nhận được mức giá tốt hơn với các bộ pin dự phòng của bên thứ ba đáp ứng chuẩn sạc PD, USB Power Delivery. Công suất đầu ra 18W dường như là mức phổ thông với các loại pin dự phòng cho iPhone, nhưng bạn có thể thấy kết quả tốt hơn một chút từ loại có công suất 20W trở lên.

    Pin sạc dự phòng “PD” với đầu ra 18-20W sẽ thực hiện một công việc tuyệt vời là sạc lại iPhone của bạn khi đang di chuyển. Chỉ cần đảm bảo rằng bạn không mua nhầm một sản phẩm có hỗ trợ “QC”. Đây là viết tắt của QuickCharge, chuẩn sạc nhanh của Qualcomm. iPhone không hỗ trợ tính năng này, vì vậy bạn sẽ rơi vào tình trạng tốc độ sạc chậm.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Cách sử dụng iPhone của bạn đo kích thước mà không cần cài thêm app

    Cách sử dụng iPhone của bạn đo kích thước mà không cần cài thêm app

    iPhone 12 Pro Max

    Hàng ngày đôi khi chúng ta cần đo kích thước một thứ gì đó. Có thể là theo dõi chiều cao của con bạn hay tìm hiểu xem món đồ nội thất bạn định mua có phù hợp với không gian dự định đặt chúng hay không, khả năng đo kích thước mọi thứ bằng điện thoại thực sự hữu ích.

    Cả iOS và Android đều cho phép bạn sử dụng điện thoại để đo xem chúng lớn, nhỏ, dài hay ngắn và chúng cũng có thể làm những việc hữu ích như giúp bạn tính diện tích của một đối tượng hoặc kích thước. Trong hầu hết các trường hợp, các ứng dụng sử dụng thực tế tăng cường để lập bản đồ những gì cảm biến máy ảnh của bạn nhìn thấy, chồng các phép đo và đường thẳng lên bất kỳ thứ gì bạn hướng máy ảnh điện thoại của mình vào.

    Trước khi bắt đầu, điều quan trọng cần lưu ý là sai số của các ứng dụng đo trên điện thoại thông minh. Cho dù điện thoại tốt đến mức nào hay ứng dụng thông minh đến đâu, nó sẽ không mang lại độ chính xác 100%: chúng tôi nhận thấy với iPhone 13 Pro max và máy quét LiDAR tích hợp của nó, độ chính xác chỉ đạt khoảng 95% trong hầu hết các trường hợp.

    Nếu bạn cần đo chính xác cho công việc của mình, thì thước đo laser hoặc thước kéo truyền thống là một lựa chọn tốt hơn. Đối với mọi thứ khác, hãy đọc tiếp.

    Cách sử dụng iPhone đo kích thước

    Kể từ iOS 12, iPhone của bạn đã được cài đặt sẵn ứng dụng có tên là Measure có thể sử dụng để xác định kích thước của mọi thứ xung quanh. Bằng cách chạm nhẹ, bạn có thể xem ai đó cao bao nhiêu chỉ đơn giản bằng cách đưa toàn bộ cơ thể của họ vào khung ngắm máy ảnh.

    Độ chính xác của bạn sẽ phụ thuộc vào phiên bản iPhone bạn có. IPhone 12 Pro và iPhone 12 Pro Max có máy quét LiDAR giúp ứng dụng Đo lường chính xác hơn. Chúng tôi cũng đang mong đợi tính năng này cũng có sẵn trên iPhone 13 .

    1. Mở ứng dụng

    Khi bạn khởi chạy ứng dụng Đo, nó sẽ trông giống ứng dụng Máy ảnh: đó là vì nó sử dụng máy ảnh điện thoại của bạn để đo. Khi bạn hướng máy ảnh vào một đối tượng, bạn sẽ thấy chấm trắng xuất hiện.

    2. Đặt bắt đầu

    Bạn không cần phải giữ toàn bộ đối tượng hoặc người trong khung để đo nó. Khi bạn đã có dấu chấm ở đúng vị trí bắt đầu, hãy nhấn vào biểu tượng + để đặt điểm bắt đầu.

    Measure có một số tính năng tự động phát hiện và trợ giúp, đó là các đường màu vàng mờ mà bạn có thể thấy trong ảnh chụp màn hình. Đừng quá lo lắng về việc điểm bắt đầu ở vị trí chưa đúng, bạn có thể điều chỉnh nó sau.

    3. Đặt điểm kết thúc

    Di chuyển đến đầu kia của thứ bạn muốn đo, trong trường hợp này là cây đàn guitar và nhấn lại vào biểu tượng +. Sau khi bạn đặt điểm cuối, bạn sẽ thấy một đường chấm kéo dài từ điểm bắt đầu với kích thước được cập nhật liên tục khi bạn di chuyển máy ảnh.

    4. Điều chỉnh khoảng cách

    Đó là tất cả những gì bạn cần cho phép đo đường thẳng: bây giờ bạn sẽ thấy kích thước được tính toán ở giữa đối tượng. Bạn có thể điều chỉnh điểm bắt đầu và điểm kết thúc để có độ chính xác cao hơn nếu cần.

    5. Tính diện tích

    Measure cũng có thể đo khoảng cách nhiều điểm và như bạn có thể thấy ở đây, nó cũng cho phép bạn tính diện tích của một hình cụ thể. Chỉ cần thêm các góc bằng biểu tượng + và Measure sẽ tự động tính diện tích theo mét hoặc feet, tùy thuộc vào cài đặt đơn vị trên điện thoại của bạn.

    6. Kiểm tra độ chính xác của ứng dụng Measure

    Có một cách dễ dàng để biết độ chính xác phép đo trên điện thoại, hoặc bất kỳ ứng dụng đo lường nào khác, là: sử dụng nó để đo một chiếc thước truyền thống khác. Như bạn có thể thấy, nó khá chính xác : chúng tôi thấy độ chính xác đạt khoảng 95%. Với sai số này bạn có thể đo mọi thứ nhưng không phù hợp cho công việc khi mà độ chính xác cần 100%.

    7. Chia sẻ kích thước

    Nhấn vào biểu tượng ở trên cùng bên trái của màn hình (nó sẽ ở một góc khác nếu bạn đang xoay điện thoại của mình) và bạn có thể sao chép kết quả đo để sử dụng trong các ứng dụng khác, chẳng hạn như ứng dụng Ghi chú.

    8. Kiểm tra Level (thước thủy li vô hay độ cân bằng)

    Như bạn có thể đã đoán, việc nhấn vào biểu tượng level sẽ chuyển Measure thành thước li vô chính xác đến bất ngờ. Bạn có thể thử và kiểm tra độ chính xác của nó.

    Nguồn: TechRadar

  • Đánh giá Realme Buds Air 2 Neo: Mức giá phải chăng, thiết kế bắt mắt

    Đánh giá Realme Buds Air 2 Neo: Mức giá phải chăng, thiết kế bắt mắt

    Realme Buds Air 2 Neo

    Hồi đầu tháng 4 năm nay, Realme cho ra mắt một dòng tai nghe True Wireless mới có tên gọi là Realme Buds Air 2 Neo. Thông thường, những dòng tai nghe có tên gọi là Neo là những dòng sản phẩm có mức giá rẻ nhất trong sê-ri tai nghe của hãng. Ở bài viết hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu xem dòng tai nghe mới có những thay đổi gì so với phiên bản trước, cũng như những tính năng mới mà cặp tai nghe mang lại.

    Thông số kỹ thuật của Realme Buds Air 2 Neo

    • Thiết kế: Tai nghe True Wireless
    • Driver: Dynamic, 10mm
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Hỗ trợ định dạng: SBC, AAC
    • Dải tần đáp ứng: 2.4 – 24.8kHz
    • Tiêu chuẩn kháng nước: IPX5

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Realme Buds Air 2 Neo

    Thiết kế Realme Buds Air 2 Neo

    Vẻ ngoài của Realme Buds Air 2 Neo mang nhiều điểm thay đổi so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm. Trong khi dòng tai nghe gốc có vẻ ngoài giống như một chiếc AirPods, thì phiên bản thứ 2 này có vỏ ngoài hình ovan, với 2 ống tai nhỏ hơn. Vẻ ngoài của cặp tai nghe cũng như chiếc hộp đựng mang lại nhiều cá tính hơn so với phiên bản trước.

    Hộp sạc của cặp tai nghe được thiết kế hình elip, nhưng lại không hoàn toàn đối xứng. Nửa dưới của chiếc hộp không được làm tròn như nửa trên. Đây là một kiểu thiết kế hoàn toàn hợp lý và khoa học, vì một chiếc hộp được làm tròn hoàn toàn ở 4 mặt sẽ lăn đi khi đặt trên một mặt phẳng. Vỏ ngoài của chiếc hộp được làm từ nhựa nhám, đem lại khả năng chống xước và chống bám bẩn tốt hơn so với một chiếc hộp hoàn thiện bóng bẩy.

    Ngoài phiên bản màu Active Black (đen) mà chúng tôi sử dụng trong bài review này ra, Realme Buds Air 2 Neo còn được phát hành với phiên bản màu Calm Gray (xám). Ngoài sự khác biệt giữa tông màu chính của chiếc hộp đựng và cặp tai nghe, màu sắc của bề mặt cảm ứng của cặp tai nghe cũng thay đổi. Trong trường hợp của phiên bản màu đen, bề mặt này có màu xanh thẫm, trong khi phiên bản màu xám được trang bị với một bề mặt ngũ sắc đổi màu.

    Cặp tai nghe có vẻ ngoài hơi được kéo dài một chút, với hình dáng trông giống như một giọt nước. Toàn bộ chi tiết của cặp tai nghe từ vỏ ngoài, đầu tip và ống tai được phủ một lớp sơn đen nhám, với điểm nhấn nằm ở bề mặt màu xanh thẫm ở mặt trước. Ở một số góc nhìn và điều kiện ánh sáng nhất định, bề mặt này có thể đổi sang màu tím, đem lại vẻ ngoài độc đáo cho cặp tai nghe.

    Nằm ở mặt trên của chiếc hộp sạc là nhãn hiệu Realme màu trắng. Mặt trước của chiếc hộp là một chấm đèn LED hiển thị rất nhỏ, cùng với một rãnh dài, giúp cho người dùng mở hộp ra dễ dàng hơn. Nằm ở đằng sau của chiếc hộp là duy nhất một cổng sạc USB Type-C.

    Nằm bên trong chiếc hộp là 2 lỗ nhỏ dành cho cặp tai nghe. Ngoài ra, nằm giữa 2 chiếc lỗ này là một nút ẩn, được sử dụng để khôi phục cài đặt gốc và ghép nối cặp tai nghe với thiết bị nguồn phát.

    Cặp tai nghe có chất lượng build rất tốt, đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX5. Điều này cho phép người dùng đeo cặp tai nghe mỗi khi đi tập thể dục một cách thoải mái và an tâm.

    Bản thân cặp tai nghe nhờ sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, đem lại cho tôi trải nghiệm đeo trên tai vô cùng thoải mái và chắc chắn. Nếu cảm thấy chưa thực sự ưng ý với kích cỡ của cặp đầu tip mặc định, bạn có thể thay đổi chúng với các cặp đầu tip tặng kèm một cách dễ dàng để có được trải nghiệm sử dụng tốt hơn.

    Realme Buds Air 2 Neo

    Kết nối Realme Buds Air 2 Neo

    Quá trình ghép nối lần đầu của cặp tai nghe với thiết bị nguồn phát khá đơn giản và dễ dàng. Những gì bạn cần làm là mở chiếc hộp đựng ra, sau đó vào mục cài đặt Bluetooth trên thiết bị nguồn phát, lựa chọn cặp tai nghe trong danh sách thiết bị có thể kết nối không dây là hoàn tất.

    Đây là phương pháp tiêu chuẩn nếu bạn muốn liên kết một cặp tai nghe không dây với điện thoại hoặc laptop. Ngoài ra, bạn cũng có thể ghép nối cặp tai nghe bằng phương pháp thuận tiện hơn đó là sử dụng công nghệ Fast Pair do Google phát triển.

    Phương pháp này chỉ được áp dụng với các dòng điện thoại Android thế hệ mới. Những gì bạn cần làm là đặt  hộp đựng của Realme Buds Air 2 Neo nằm cạnh chiếc điện thoại của bạn, sau đó mở chiếc hộp ra và sau vài giây, một thông báo nhỏ sẽ hiện lên yêu cầu bạn xác nhận việc ghép nối cặp tai nghe.

    Ngoài việc đem lại khả năng ghép nối đơn giản và thuận tiện ra, tính năng Fast Pair còn mở ra một vài tính năng hữu ích cho người dùng. Thứ nhất, tính năng cho phép bạn biết được mức thời lượng pin của 2 bên tai nghe và cả của chiếc hộp sạc. ở màn hình thông báo lúc này sẽ hiện ra một tấm thẻ nhỏ, tại đó hiển thị mức thời lượng pin của cặp tai nghe cũng như chiếc hộp.

    Realme Buds Air 2 Neo

    Điều khiển

    Cặp tai nghe hỗ trợ tính năng điều khiển thông qua cảm ứng chạm. Realme Buds Air 2 Neo sở hữu các thao tác điều khiển mặc định như sau:

    • Nhấn kép ở mọi bên tai để bật/dừng nhạc, hoặc để trả lời hoặc cúp máy nếu có điện thoại gọi đến.
    • Nhấn 3 lần ở mọi bên tai để chuyển đến bài hát kế tiếp
    • Nhấn giữ một bên tai nghe để từ chối cuộc gọi đến
    • Nhấn giữa cả hai bên tai cùng một lúc để thay đổi chế độ cách âm

    Cá nhân tôi cảm thấy thao tác điều khiển mặc định của Realme Buds Air 2 Neo không quá thuận tiện. Nếu bạn cũng có suy nghĩ như tôi, thì tin mừng là chúng ta có thể thay đổi thao tác điều khiển của cặp tai nghe thông qua ứng dụng đồng hành của cặp tai nghe. Về độ chính xác, mọi thao tác cảm ứng có tốc độ nhận khá nhanh và ổn định.

    Realme Buds Air 2 Neo

    Ứng dụng đồng hành

    Ứng dụng đồng hành của Realme Buds Air 2 Neo có tên gọi là Realme Link do chính hãng phát triển, có thể tải về miễn phí trên cả hai nền tảng Android và iOS.

    Ứng dụng mở ra một vài tính năng tiện ích và các tùy chọn cài đặt khác nhau cho người dùng. Trước tiên, bạn có thể kiểm tra mức thời lượng pin của cặp tai nghe và chiếc hộp sạc. Ngoài ra, bạn có thể thay đổi chế độ kiểm soát tiếng ồn với các chế độ bao gồm Noise control, Standard và Ambient. Và như đã nhắc qua bên trên, ứng dụng cho phép bạn gán các chức năng khác nhau vào các thao tác điều khiển cảm ứng của tai nghe.

    Chất lượng âm thanh

    Realme Buds Air 2 Neo được trang bị driver có đường kính 10mm kết hợp với thuật toán Bass Boost+, giúp mang lại cho người nghe một âm bass sâu và chính xác hơn. Xét về mặt tổng thể, cặp tai nghe mang lại cho tôi trải nghiệm âm thanh khá tốt.

    Nếu cảm thấy chưa thực sự hài lòng với chất âm mặc định của cặp tai nghe, bạn có thể tùy chỉnh thông qua hệ thống EQ chi tiết trong ứng dụng đồng hành.

    Thời lượng pin

    Mỗi bên tai nghe được trang bị một quả pin có dung tích 40 mAh, trong khi chiếc hộp sạc được trang bị có 400 mAh. Theo lời của hãng sản xuất, cặp tai nghe có mức thời lượng pin tổng cộng là 28 giờ (tính cả pin của hộp sạc) khi không sử dụng kèm tính năng ANC. Thời lượng pin này giảm xuống mức 20 giờ khi dùng thêm tính năng cách âm ANC.

    Tổng kết

    Realme Buds Air 2 Neo là một cặp tai nghe không dây có giá trị sử dụng tuyệt vời so với mức giá. Được bán ở mức giá phải chăng, cặp tai nghe mang lại cho người dùng một chất âm tốt, thời lượng pin dài, chất lượng build cao và tiêu chuẩn kháng nước IPX5. Realme Buds Air 2 Neo là một lựa chọn tuyệt vời nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe có mức giá phải chăng, chất âm tốt và khả năng sử dụng linh hoạt.

    Điểm trừ

    • Thiết kế nhỏ gọn, trải nghiệm đeo thoải mái
    • Vẻ ngoài bắt mắt, độc đáo
    • Thời lượng pin vừa tầm
    • Kết nối không dây ổn định
    • Mức giá phải chăng

    Điểm trừ

    • Chất lượng âm thanh chỉ ở mức tầm trung