Danh mục: Đánh giá

Bài viết đánh giá – review các sản phẩm công nghệ mới ra mắt.

Bạn có thể tin tưởng các đánh giá – review công nghệ chuyên sâu của chúng tôi, giúp bạn lựa chọn sản phẩm tốt nhất cho nhu cầu của bạn. Bạn có thể đọc giới thiệu về chúng tôi để tìm hiểu lý do tại sao.

Chúng tôi tự hào về sự độc lập và quy trình kiểm tra đánh giá nghiêm ngặt của mình, cung cấp sự chú ý lâu dài cho các sản phẩm chúng tôi xem xét và đảm bảo đánh giá của chúng tôi được cập nhật và duy trì liên tục

  • Top tai nghe thể thao tốt nhất 2021: Tổng hợp các dòng tai nghe thể thao xuất sắc nhất

    Top tai nghe thể thao tốt nhất 2021: Tổng hợp các dòng tai nghe thể thao xuất sắc nhất

    Top tai nghe thể thao

    Các dòng tai nghe thể thao tốt nhất sở hữu một chất âm hay, thiết kế gọn nhẹ, độ bền cao để đồng hành cùng bạn trong các buổi tập luyện. Cặp tai nghe này cũng phải có khả năng kháng nước và chống thấm mồ hôi để ngăn không cho các linh kiện bên trong bị hư hại sau thời gian tập lâu dài. Bài viết này sẽ tổng hợp chi tiết danh sách Top tai nghe thể thao tốt nhất 2021 để giúp bạn đọc tìm được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng cá nhân.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Top tai nghe thể thao

    1. Beats PowerBeats Pro

    Thông số kỹ thuật

    • Khối lượng: N/A
    • Thời lượng pin: 9 giờ
    • Tính năng theo dõi nhịp tim: Không hỗ trợ
    • Điều khiển trực tiếp: Hỗ trợ

    Điểm cộng

    • Chất âm tốt
    • Đeo chắc chắn trên tai

    Điểm trừ

    • Hộp sạc có kích thước hơi cồng kềnh
    • Tính năng cách âm có phân hạn chế

    PowerBeats Pro là cặp tai nghe không dây mới nhất của Beats. Cặp tai nghe mang lại trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái, sở hữu chất âm hay và có một độ khít tuyệt vời.

    Đây là cặp tai nghe lý tưởng để đồng hành cùng bạn trong các buổi tập nhờ sở hữu tiêu chuẩn kháng nước IPX4, cùng với những tính năng khá hữu ích như các rãnh nhỏ được dùng để giảm áp lực tác động lên màng nhĩ trong quá trình nghe nhạc. PowerBeats Pro sở hữu một mức thời lượng pin dài và có chất âm tuyệt vời so với phân khúc.

    Top tai nghe thể thao

    2. Sennheiser CX Sport

    Thông số kỹ thuật

    • Khối lượng: 15g
    • Thời lượng pin: 6 giờ
    • Tính năng theo dõi nhịp tim: Không hỗ trợ
    • Điều khiển trực tiếp: Hỗ trợ

    Điểm cộng

    • Chất âm tuyệt vời
    • Thiết kế trẻ trung, năng động

    Điểm trừ

    • Không phải là lựa chọn có mức giá rẻ nhất
    • Dải mid có thể được cải thiện

    Nếu với bạn, yếu tố quan trọng nhất trong việc lựa chọn một cặp tai nghe thể thao mới chính là chất lượng âm thanh, thì Sennheiser CX Sport sẽ là một cặp tai nghe hoàn hảo dành cho bạn

    Với chất âm đặc trưng được đẩy mạnh ở dải bass, cùng với một độ khít tai hoàn hảo, cặp tai nghe này sẽ mang đến cho bạn trải nghiệm âm nhạc tuyệt vời trong các buổi tập vất vả. Với mức thời lượng pin 6 giờ đồng hồ, bạn có thể thoải mái sử dụng chiếc tai nghe mà không lo đến tình trạng hết pin giữa chừng.

    Top tai nghe thể thao

    3. AfterShokz Aeropex

    Thông số kỹ thuật

    • Khối lượng: 26g
    • Thời lượng pin: 8 giờ
    • Tính năng theo dõi nhịp tim: Không hỗ trợ
    • Điều khiển trực tiếp: Hỗ trợ

    Điểm cộng

    • Đeo thoải mái, chắc chắn
    • Thiết kế hiện đại

    Điểm trừ

    • Âm lượng hơi nhỏ
    • Thời lượng pin ngắn

    Aeropex là dòng tai nghe cao cấp của Aftershokz – đây là một hãng công nghệ chuyên sản xuất ra những dòng sản phẩm tai nghe truyền âm qua xương, cho phép người dùng nghe nhạc mà vẫn có thể nghe rõ những tiếng động từ môi trường xung quanh.

    Aeropex sử dụng cơ chế rung động để truyền trực tiếp âm thanh vào khu vực thần kinh thính giác của bạn. Đây là phiên bản tai nghe cải thiện đáng kể so với mẫu sản phẩm tiền nhiệm, với một thiết kế nhẹ hơn bao giờ hết, cùng với tiêu chuẩn kháng nước. Những điểm mạnh này khiến cho AfterShokz Aeropex được nêu tên trong danh sách Top tai nghe thể thao.

    Top tai nghe thể thao

    4. Adidas RPT-01

    Thông số kỹ thuật

    • Khối lượng: 290g
    • Thời lượng pin: 40 giờ
    • Tính năng theo dõi nhịp tim: Không hỗ trợ
    • Điều khiển trực tiếp: Hỗ trợ

    Điểm cộng

    • Độ bền cao
    • Thời lượng pin
    • Thao tác điều khiển đơn giản, dễ làm quen

    Điểm trừ

    • Vẻ ngoài hơi cồng kềnh

    Nếu bạn đang tìm một cặp tai nghe thể thao có độ bền cao, thì  Adidas RPT-01 sẽ là một lựa chọn không tồi. Tuy là một chiếc headphone on-ear,  Adidas RPT-01 sở hữu một thiết kế thoáng mát, cho phép bạn đeo trên tai hàng giờ đồng hồ mà không gây cảm giác nóng bức, khó chịu.

    Dải đệm đầu cùng với hai chiếc đệm tai có thể được tháo rời và giặt sạch. Cặp tai nghe sở hữu một mức thời lượng pin dài là 40 giờ đồng hồ. Tuy có chất âm không quá ấn tượng, RPT-01 vẫn mang lại trải nghiệm nghe nhạc ngoài trời tốt nhờ mức âm lượng lớn cùng với những âm bass mạnh mẽ.

    Top tai nghe thể thao

    5. Jaybird X4

    Thông số kỹ thuật

    • Khối lượng: 14.7g
    • Thời lượng pin: 8 giờ
    • Tính năng theo dõi nhịp tim: Không hỗ trợ
    • Điều khiển trực tiếp: Hỗ trợ

    Điểm cộng

    • Chất âm có thể thích nghi tùy vào môi trường xung quanh
    • Thiết kế gọn nhẹ, độ bền cao

    Điểm trừ

    • Các nút có độ trễ khi bấm

    Jaybird X4 là một cặp tai nghe thể thao chất lượng trong phân khúc giá. Cặp tai nghe sở hữu tiêu chuẩn kháng nước cải thiện so với phiên bản tiền nhiệm là IPX7, cho phép bạn chạy bộ thoải mái mà không lo mồ hôi ngấm vào bên trong chiếc tai nghe, gây hư hại cho các linh kiện bên trong.

    Jaybird X4 sở hữu một chất âm hay đến ngạc nhiên. Và nếu bạn cảm thấy chưa thực sự ưng ý với chất âm đặc trưng của Jaybird X4, bạn cũng có thể tải về ứng dụng đồng hành của cặp tai nghe và tùy chỉnh chất âm đó qua hệ thống EQ đầy đủ trong ứng dụng. Những điểm mạnh này khiến cho Jaybird X4 được nêu tên trong danh sách Top tai nghe thể thao.

    Top tai nghe thể thao

    6. Bose SoundSport

    Thông số kỹ thuật

    • Khối lượng: 17.9g
    • Thời lượng pin: 6 giờ
    • Tính năng theo dõi nhịp tim: Hỗ trợ
    • Điều khiển trực tiếp: Hỗ trợ

    Điểm cộng

    • Đeo thoải mái, chắc chắn
    • Sở hữu tính năng đo nhịp tim

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin không quá ấn tượng

    Nếu bạn cần thêm động lực trong các buổi tập, thì Bose SoundSport có thể là cặp tai nghe mang đến cho bạn điều đó. Sở hữu chất âm đặc trưng mạnh mẽ, cặp tai nghe gọn nhẹ này mang đến cho người dùng một trải nghiệm đeo thoải mái, chắc chắn.

    Với người dùng sử dụng điện thoại hỗ trợ công nghệ NFC, Bose SoundSport có thể được ghép nối trong thời gian nháy mắt. Ứng dụng Bose Connect còn mang lại tính năng chia sẻ âm nhạc cho các cặp tai nghe khác nhau.

    Nếu muốn, bạn có thể đầu tư thêm ít tiền để sở hữu phiên bản Pulse được tích hợp sẵn cảm biến nhịp tim. Tùy thuộc vào phương pháp tập luyện của bạn, đây có thể là một tính năng rất đáng để cân nhắc.

    7. Under Armour True Wireless Flash

    Thông số kỹ thuật

    • Khối lượng: 16g
    • Thời lượng pin: 5 giờ
    • Tính năng theo dõi nhịp tim: Không hỗ trợ
    • Điều khiển trực tiếp: Hỗ trợ

    Điểm cộng

    • Độ khít chắc chắn
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Hộp sạc hơi cồng kềnh

    Under Armour True Wireless Flash là một cặp tai nghe thể thao khởi điểm tốt trong phân khúc, nhờ sở hữu chất âm mạnh mẽ, thiết kế công thái học và một mức thời lượng pin dài (tổng cộng là 25 giờ nếu tính cả chiếc hộp sạc).

    Cặp tai nghe còn sở hữu 2 tính năng thông minh. Nhấn vào chiếc tai nghe bên trái sẽ kích hoạt tính năng Talk-Thru, có chức năng làm nhỏ âm lượng một lát để bạn nói chuyện với mọi người xung quanh khi cần đến. Tính năng thứ 2 có tên gọi Ambient Aware, với chức năng tái tạo lại âm thanh của môi trường xung quanh thông qua hệ thống microphone được trang bị bên ngoài.

    8. Jabra Elite Sport

    Thông số kỹ thuật

    • Khối lượng: 17.9g
    • Thời lượng pin: 4.5 giờ
    • Tính năng theo dõi nhịp tim: Hỗ trợ
    • Điều khiển trực tiếp: Hỗ trợ

    Điểm cộng

    • Thiết kế gọn nhẹ
    • Chất âm tốt, trải nghiệm đeo thoải mái

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin không quá ấn tượng

    Jabra Elite Sport là một cặp tai nghe thể thao không dây cao cấp. Ngoài việc sở hữu một thiết kế hoàn toàn không dây, giúp cho cặp tai nghe trở nên nổi bật đó là công nghệ Hear Through, cho phép người dùng nghe rõ các âm thanh từ môi trường xung quanh.

    Cặp tai nghe sở hữu tiêu chuẩn kháng nước IP67, cho phép bạn chạy bộ thoải mái mà không lo mồ hôi ngấm vào bên trong chiếc tai nghe, gây hư hại cho các linh kiện bên trong. Ứng dụng đồng hành của Hear Through còn tận dụng cảm biến nhịp tim được tích hợp bên trong, cung cấp cho người dùng những thông tin hữu ích về buổi tập.

    9. Aftershokz Trekz Air

    Thông số kỹ thuật

    • Khối lượng: 30g
    • Thời lượng pin: 6 giờ
    • Tính năng theo dõi nhịp tim: Không hỗ trợ
    • Điều khiển trực tiếp: Hỗ trợ

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại
    • Trải nghiệm đeo thoải mái, chắc chắn

    Điểm trừ

    • Chất âm không quá ấn tượng

    Nếu bạn không muốn chi nhiều tiền để sở hữu cặp tai nghe thể thao Aeropex của hãng, thì AfterShokz Trekz Air là một lựa chọn thay thế không tồi với bộ tính năng và chất âm tương đồng với một mức giá rẻ hơn nhiều.

    Tuy thiết kế bên ngoài không được nhỏ gọn như dòng tai nghe cao cấp của hãng, AfterShokz Trekz Air vẫn sở hữu tiêu chuẩn kháng nước IP55, khiến đây là một sản phẩm phù hợp cho các buổi tập nặng. Sở hữu thiết kế vòng đeo titan đặc trưng, khối lượng 30g của chiếc tai nghe được phân bố đều giúp mang lại một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái. Những điểm mạnh này khiến cho Aftershokz Trekz Air được nêu tên trong danh sách Top tai nghe thể thao

    10. Jaybird Vista 2

    Thông số kỹ thuật

    • Khối lượng: 7g
    • Thời lượng pin: 8 giờ
    • Tính năng theo dõi nhịp tim: Không hỗ trợ
    • Điều khiển trực tiếp: Hỗ trợ

    Điểm cộng

    • Chất âm tốt
    • Ứng dụng đồng hành hữu ích
    • Trải nghiệm đeo thoải mái, chắc chắn

    Điểm trừ

    • Tính năng cách âm chủ động không quá hiệu quả
    • Mức giá không rẻ

    Jaybird Vista 2 mang những điểm mạnh của dòng tai nghe tiền nhiệm, đồng thời sở hữu những cải tiến mới để mang lại cho người nghe một trải nghiệm sử dụng tốt nhất. Cặp tai nghe sở hữu tính năng cách âm chủ động, cho phép người dùng nghe nhạc thoải mái ở những nơi có nhiều tiếng ồn.

  • Đánh giá Anker Soundcore Life P3: Chất âm hay ở phân khúc giá tầm trung

    Đánh giá Anker Soundcore Life P3: Chất âm hay ở phân khúc giá tầm trung

    Anker Soundcore Life P3

    Anker Soundcore Life P3 là một cặp tai nghe chất lượng cao trong phân khúc giá tầm trung, mang lại nhiều điểm cải thiện so với phiên bản tiền nhiệm. Cặp tai nghe sở hữu một chất lượng âm thanh tốt so với mức giá, thời lượng pin dài và có thiết kế bắt mắt.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Anker Soundcore Life P3

    • Loại tai nghe: nhét tai
    • Driver: Dynamic 11mm
    • Tần số phản hồi: 20 – 20000Hz
    • Bluetooth: 5.0
    • Hỗ trợ định dạng: SBC, AAC
    • Phạm vi kết nối không dây: 10m

    Anker Soundcore Life P3

    Thiết kế Anker Soundcore Life P3

    So với phiên bản tiền nhiệm, Anker Soundcore Life P3 sở hữu một thiết kế cao cấp và bền chắc hơn. Vỏ ngoài của chiếc tai nghe sở hữu một vài chi tiết được làm từ kim loại, đem lại cảm giác cao cấp cho người sử dụng. Ngoài ra, thiết kế của chiếc tai nghe còn được thêm một vài điểm cộng mới so với bản gốc, bao gồm tiêu chuẩn kháng nước IPX5, 1 thiết kế liền mạch đồng nhất, vỏ sạc gọn nhẹ được hoàn thiện chắc chắn.

    Hộp sạc của Life P3 được làm nhỏ hơn, với số đo 3 cạnh là 2.4 x 2.1 x 1.2 inch và nặng dưới 50 gram, trong khi bản thân chiếc tai nghe có kích thước 3 chiều là 1.5 x 0.9 x 0.9 inch và nặng 4.8 gram.

    Life P3 sở hữu một chất lượng build tốt, và quan trọng hơn cả chúng đem lại cảm giác thoải mái khi đeo trong thời gian dài, không gây nhức mỏi cho người sử dụng. Nhờ sở hữu tiêu chuẩn kháng nước và thiết kế tiện lợi, bạn có thể đeo cặp tai nghe khi đi chạy mà không phải lo đến việc các linh kiện bên trong bị hư hỏng.

    Anker Soundcore Life P3

    Điều khiển 

    Tương tự như các dòng tai nghe không dây được phát hành hiện nay, Soundcore Life P3 được điều khiển hoàn toàn thông qua bề mặt cảm ứng. Cảm biến của chiếc Life P3 được đặt bên ở phần cuống của chiếc tai nghe. Các thao tác điều khiển cảm ứng mà bạn có thể thực hiện bao gồm chạm một lần để thay đổi âm lượng, chạm 2 lần để chuyển bài hát, giữ một vài giây để bật tính năng trợ lý ảo hoặc bật tính năng cách âm chủ động lên.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, các thao tác điều khiển này được thực hiện một cách nhanh chóng và chính xác.

    Cùng với những thao tác điều khiển cảm ứng này, những chiếc microphone của Life P3 có đủ độ nhạy để nhận mọi câu lệnh với trợ lý ảo thông minh.

    Anker Soundcore Life P3

    Tính năng cách âm chủ động

    Một trong những điểm cải thiện lớn nhất của Life P3 so với dòng tai nghe tiền nhiệm chính là sự có mặt của tính năng cách âm chủ động (ANC). Tính năng này tuy không thuộc hàng đẳng cấp phân khúc, nhưng vẫn đủ hiệu quả cho phần lớn trường hợp sử dụng.

    Anker cung cấp 4 chế độ ANC khác nhau, bao gồm: Transport, Indoor, Outdoor và Custom. Mỗi chế độ này tập trung vào một khung tần âm thanh tiếng ồn khác nhau và có thể được điều chỉnh thông qua ứng dụng cài đặt.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Life P3 làm khá tốt trong việc lọc tiếng ồn từ môi trường xung quanh, đem lại cho tôi trải nghiệm nghe nhạc liền mạch, không bị giãn đoạn.

    Ngoài tính năng cách âm chủ động ANC ra, cặp tai nghe còn được trang bị thêm tính năng Transparency Mode. Đây là một tính năng mà hãng vốn đã làm rất tốt ở phiên bản tai nghe trước, và Life P3 đã tiếp nối thành công đó. Khi sử dụng tính năng này, tôi có thể nghe rõ mọi âm thanh xung quanh khi chiếc tai nghe vẫn được đeo chặt trên tai.

    Chất lượng âm thanh Anker Soundcore Life P3

    Một trong những điểm mà tôi nhận thấy khi review những dòng tai nghe có mức giá rẻ đó là dải âm thấp của các dòng này thường bị đẩy mạnh quá mức, làm lấn át khoảng âm còn lại, khiến chất âm bị giảm đáng kể độ trong trẻo.

    Life P3 không phải là chiếc tai nghe có tên trong danh sách đó. Cặp tai nghe mang lại một âm trường chi tiết, chính xác thông qua cặp loa driver 11mm với độ sâu vừa đủ, được thực hiện bởi công nghệ tăng âm trầm của Soundcore.

    Tuy nhiên, dải âm được nhấn mạnh ở âm bass của Life P3 khiến cho một số bài hát trở nên mờ nhạt, khó nghe do có nhiều loại nhạc cụ bị chồng chéo lên nhau. Dù vậy, đối với phần lớn các thể loại nhạc và podcast, Life P3 sẽ mang đến cho người nghe một trải nghiệm nghe tốt, phù hợp với nhiều nhóm người tiêu dùng.

    Ứng dụng cài đặt

    Anker Soundcore tiếp tục là một trong những ứng dụng cài đặt tốt nhất trên thị trường nhờ hàng loạt các tính năng hữu ích mà bạn có thể thêm cho chiếc tai nghe. Bắt đầu với khả năng thay đổi chất âm đặc trưng. Nếu không thích chất âm mặc định của Life P3, bạn có thể chọn lựa trong tổng số 22 tùy chọn âm thanh có sẵn trong ứng dụng, cùng với một hệ thống chỉnh EQ đầy đủ.

    Ứng dụng còn có một chế độ Gaming, có chức năng làm giảm độ trễ của chiếc tai nghe so với nguồn phát, đồng thời tăng âm lượng của các hiệu ứng âm thanh quan trọng trong game như tiếng bước chân và giọng nói.

    Một trong những tính năng khá thú vị mà ứng dụng mang lại có tên gọi là Superior Sleep. Tính năng này cung cấp cho người dùng một công cụ để tự tạo ra âm thanh trắng, nhằm giúp cho người nghe dễ đi vào giấc ngủ hơn.

    Cuối cùng, ứng dụng cung cấp thông tin thời lượng pin còn lại của mỗi bên tai nghe, thông tin về các bản cập nhật phần mềm mới, tính năng tìm thiết bị tiện lợi có khả năng phát ra một tiếng chuông từ chiếc tai nghe mà bạn làm mất.

    Thời lượng pin

    Theo lời của Anker, cặp tai nghe có thời lượng pin là khoảng 6 giờ đồng hồ, cộng thêm 24 giờ lượng pin của chiếc hộp sạc. Cặp tai nghe sẽ trụ được lâu hơn khi tắt tính năng cách âm chủ động trong quá trình sử dụng.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, kết quả thời lượng pin của cặp tai nghe khá chính xác so với con số mà hãng hứa hẹn. Sau khi nghe nhạc liên tục, cặp tai nghe hết pin sau 5 giờ 50 phút – đây là một kết quả ấn tượng so với phân khúc giá.

    Chất lượng cuộc gọi và kết nối

    Sử dụng tổng cổng 6 microphone, Life P3 sở hữu chất lượng cuộc gọi tốt đến bất ngờ đối với một cặp tai nghe giá rẻ. Giọng nói phát ra có âm lượng to, sắc nét, trong khi tiếng ồn bên ngoài bị hạn chế một cách hiệu quả, giúp mang lại trải nghiệm nghe gọi điện thoại tốt.

    Anker Soundcore Life P3 hỗ trợ chuẩn mực kết nối Bluetooth 5.0, giúp mang lại phạm vi kết nối ổn định trong khoảng 10m so với thiết bị nguồn phát. Quá trình ghép nối đầu tiên được thực hiện một cách nhanh chóng, trong khi việc tái ghép nối còn nhanh hơn nữa. Đáng tiếc là cặp tai nghe không hỗ trợ tính năng ghép nối đa điểm để mang lại một trải nghiệm liền mạch hơn với nhiều thiết bị thông minh khác nhau.

    Tổng kết

    Anker Soundcore Life P3 là một lựa chọn tai nghe thân thiện với mọi người tiêu dùng nhờ sở hữu giá trị sử dụng cao cùng với chất lượng tính năng tốt.

    Life P3 sở hữu một thiết kế bắt mắt, gọn nhẹ, mang lại trải nghiệm đeo thoải mái với chất lượng âm thanh ấn tượng, thời lượng pin dài, cùng với nhiều tính năng cung cấp bởi ứng dụng cài đặt đi kèm.

    Cặp tai nghe có chất lượng nghe gọi vừa tầm, và âm bass đôi lúc trở nên hơi lấn lướt dải âm trong một số thể loại nhạc cụ thể, nhưng đây là các vấn đề nhỏ nếu bạn xem xét giá trị sử dụng lớn mà chiếc tai nghe mang lại so với mức giá. Nếu bạn đang cần tìm một cặp tai nghe mới, nhưng lại không muốn chi ra quá nhiều tiền, thì Anker Soundcore Life P3 sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Điểm cộng

    • Chất lượng âm thanh tốt so với mức giá
    • Thời lượng pin dài
    • Chất lượng nghe gọi tốt đến ngạc nhiên
    • Thiết kế cao cấp, độ bền cao
    • Kết nối Bluetooth ổn định
    • Giá trị sử dụng cao

    Điểm trừ

    • Âm bass đôi khi hơi quá mạnh
    • Thao tác điều khiển phải mất chút thời gian để làm quen
  • Đánh giá Gigabyte Aero 17: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế cao cấp

    Đánh giá Gigabyte Aero 17: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế cao cấp

    Gigabyte Aero 17

    Gigabyte Aero 17 là một chiếc laptop đồ họa thuộc phân khúc cao cấp. Máy sở hữu một vẻ ngoài hiện đại, phong cách và một mức hiệu năng mạnh mẽ cho phép người dùng nhanh chóng thực hiện tốt mọi công việc một cách hiệu quả. Được trang bị một màn hình 17 inch, độ phân giải 4K, Gigabyte Aero 17 mang đến cho người dùng một diện tích làm việc rộng lớn. Gigabyte Aero 17 được bán ở phân khúc cao cấp, và là trọng tâm của bài viết đánh giá chi tiết hôm nay.

    Thông số kỹ thuật của Gigabyte Aero 17

    • CPU: Intel Core i9-11980HK
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 3080
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 1TB SSD
    • Màn hình: 17.3-inch, UHD 4K
    • Kích thước: 15.6 x 10.6 x 0.8 inch
    • Khối lượng: 2.5 kg

    Gigabyte Aero 17

    Thiết kế Gigabyte Aero 17

    Vỏ ngoài của Gigabyte Aero 17 được làm từ nhôm, hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen tuyền. Khi được bật nguồn, logo Aero nằm trên nắp máy sẽ phát sáng, kết hợp hài hòa với chiếc phù hiệu Aero mạ chrome bóng bẩy nằm chính giữa hệ thống thông gió đằng sau thân máy.

    Khi mở ra, bạn sẽ bắt gặp một chiếc màn hình có diện tích lớn, được bọc bên trong một viền bezel siêu mỏng. Thân máy được làm từ kim loại, mang lại cảm giác chạm tay mát lạnh với bộ bàn phím được đặt âm nằm ở chính giữa. Bộ bàn phím được trang trí với hệ thống đèn Fusion RGB rực rỡ bên dưới. Nằm chính giữa, bên trên bộ bàn phím là một nút nguồn, kẹp ở hai bên là hai dải loa ngoài.

    Aero 17 có kích thước 3 cạnh là 15.6 x 10.6 x 0.8 inch, và nặng 2.5 kg. Aero là chiếc laptop nhẹ nhất trong nhóm máy cạnh tranh, được theo sau bởi chiếc Razer Blade Pro 17 (nặng 2.76 kg, 15.5 x 10.2 x 0.8 inch) và Alienware m17 R4 (nặng 3 kg, 15.7 x 11.6 x 0.9 inch). Chiếc laptop đồ sộ nhất trong nhóm máy này là chiếc Origin EON 17-X, với khối lượng 3.78 kg, có số đo 3 cạnh là 15.7 x 12.5 x 1.7 inch.

    Gigabyte Aero 17

    Cổng kết nối của Gigabyte Aero 17

    Gigabyte Aero 17 được trang bị đầy đủ số lượng cổng kết nối để mang lại cho người dùng một không gian làm việc tiện lợi nhất. Nằm ở bên phải thân máy là 1 cổng USB Type-A, 1 cổng USB Type-C, 1 cổng Mini DisplayPort, cổng HDMI và cổng nguồn DC.

    Ở cạnh trái của thân máy là 2 cổng USB Type-A, khe đọc thẻ nhớ SD, giắc cắm tai nghe và giắc cắm microphone, cổng Ethernet.

    Gigabyte Aero 17

    Màn hình Gigabyte Aero 17

    Gigabyte Aero được trang bị màn hình kích thước 17.3 inch, độ phân giải 4K, đạt chuẩn Pantone về độ chính xác màu sắc. Được bọc bên trong một viền màn hình có kích thước siêu mỏng, màn hình máy mang lại một trải nghiệm hình ảnh đắm chìm cả khi bạn làm việc và khi giải trí.

    Trong bài kiểm tra độ phủ màu màn hình, chiếc Aero 17 đạt kết quả 76.9% dải DCI-P3, thấp hơn một chút so với mức trung bình của dòng laptop cùng phân khúc là 86.6%. Chiếc Blade 17 Pro đạt kết quả là 84.1%, tiếp đến là Alienware m17 R4 với con số 80.6%.

    Aero 17 đánh bại mọi đối thủ cạnh tranh ở bài kiểm tra độ sáng màn hình, với con số rực rỡ là 468 nit. Kết quả này vượt qua mức trung bình phân khúc là 322 nit, trong đó bao gồm Alienware m17 R4  (316 nit), Razer Blade 17 Pro (304 nit) và Eon 17-X (251 nit).

    Bàn phím và touchpad

    Aero 17 được trang bị một bộ bàn phím có kích thước lớn, được chiếu sáng rực rỡ bởi hệ thống đèn RGB bên dưới. Các nút của bộ bàn phím có độ nhạy cao, đem lại cho tôi độ phản hồi nẩy tay khi nhấn xuống.

    Touchpad của máy có số đo 2 cạnh là 4.2 x 2.8 inch, sở hữu một bề mặt được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép tôi dễ dàng thực hiện mọi thao tác điều hướng của Windows 10.

    Khả năng xử lý đồ họa

    Gigabyte Aero 17 được trang bị card đồ họa Nvidia RTX GeForce 3080 với 16GB VRAM. Chúng tôi kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của chiếc Aero bằng tựa game Far Cry New Dawn. Chiếc laptop đạt mức khung hình bình quân là 101 fps ở độ phân giải 1080p. Kết quả này vượt qua mức trung bình phân khúc 89 fps của dòng laptop gaming cao cấp. Được trang bị cùng loại GPU, Eon 17-X đạt mức khung hình 126 fps, theo sau là Alienware m17 R4 với mức khung hình 105 fps.

    Aero 17 đạt kết quả cải thiện đôi chút ở tựa game Grand Theft Auto V, với mức khung hình bình quân đạt được là 111 fps, đánh bại mức trung bình phân khúc là 95 fps và kết quả 89 fps của chiếc Razer Blade Pro 17. Tuy nhiên, máy lại không vượt qua được kết quả 131 fps của Eon 17-X và con số 120 fps đạt được của Alienware m17 R4.

    Tiếp đến là tựa game Red Dead Redemption 2, chiếc Aero 17 đạt kết quả 69 fps bình quân, vừa đủ để vượt qua mức trung bình phân khúc là 61 fps. Eon 17-X tiếp tục dẫn đầu với mức khung hình vượt trội là 88 fps.

    Trong tựa game Assassin’s Creed Odyssey (1080p), chiếc Aero 17 đạt mức khung hình 72 fps, vượt qua mức trung bình phân khúc là 65 fps. EON 17-X dành chiến thắng ở tựa game này với kết quả ấn tượng là 83 fps, theo sau bởi Alienware m17 (78 fps) và Razer Blade Pro (63 fps).

    Hiệu năng

    Được trang bị con chip Intel Core i9-11980HK và 32GB RAM, Aero 17 được tạo ra để thực hiện những công việc thiết kế đồ họa nặng nhất, và có thể đảm nhận mọi khối lượng công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả. Chiếc laptop có thể giữ được mức hiệu năng tối ưu khi tôi mở đồng loạt 50 tab Chrome, trong đó có vài tab chạy video HD trên Youtube.

    Điểm số hiệu năng đo được với Geekbench 5.4 phản ánh rõ ràng hiệu suất sử dụng thực tế của máy. Chiếc laptop đạt kết quả 9484 điểm, vượt qua mức trung bình 7006 của dòng laptop gaming cao cấp. Chiếc laptop chỉ để thua duy nhất trước kết quả 10575 điểm đạt được của chiếc Origin Eon 17-X (chip Intel Core i9-11900K). Đứng ở vị trí thứ 3 là Alienware m17 (8082 điểm, chip Intel Core i9-10980HK), theo sau là Razer Blade Pro 17 (5989 điểm, chip Intel Core i7-10875H).

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video với ứng dụng HandBrake, chiếc Aero 17 hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p trong vòng 5 phút 59 giây, nhanh hơn so với thời gian trung bình là 7 phút 48 giây.

    Trong bài kiểm tra tốc độ ghi chép dữ liệu, ổ SSD dung lượng 512GB của Aero 17 mang lại kết quả tốc độ ghi chép là 1729 MBps khi copy 1 tệp tin nặng 25GB. Đây là tốc độ nhanh nhất trong nhóm máy được so sánh, đồng thời vượt qua mức trung bình phân khúc là 885.54 MBps.

    Thời lượng pin

    Laptop gaming thường sở hữu một mức thời lượng pin không quá ấn tượng, vậy nên hãy lưu ý điều đó nếu bạn có ý định sử dụng dòng máy này để làm việc. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc Aero 17 trụ được 4 giờ 34 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Kết quả thời lượng pin của máy vừa đủ để vượt qua mức trung bình phân khúc là 4 giờ 29 phút, trong đó bao gồm Eon 17-X (2 giờ 7 phút) và Alienware m17 R4 (2 giờ 5 phút). Razer Blade Pro 17 là chiếc laptop có mức thời lượng pin dài nhất trong nhóm máy được kiểm tra, với kết quả đo được là 4 giờ 41 phút.

    Khả năng tản nhiệt

    Gigabyte Aero 17 mang lại kết quả khá tốt trong bài kiểm tra nhiệt độ cơ bản của chúng tôi, cụ thể là sau khi chạy 1 video HD trong thời gian 15 phút. Nhiệt độ tại vị trí touchpad lúc này đo được là 24 độ C. Trong khi đó khu vực chính giữa bàn phím và gầm máy có mức nhiệt đo được là 30 và 41 độ C.

    Webcam

    Aero 17 được trang bị loại webcam tiêu chuẩn có độ phân giải 720p. Khi sử dụng ở điều kiện ánh sáng lý tưởng, hình ảnh mà webcam thu lại có chất lượng sắc nét, màu sắc trung thực. Tuy nhiên, do được đặt ở trên thân máy, chiếc webcam này mang lại nhiều phiền toái cho tôi trong quá trình sử dụng.

    Tổng kết

    Gigabyte Aero 17 sở hữu nhiều điểm cộng cần thiết để làm nên một chiếc laptop đồ họa chất lượng cao. Máy có khối lượng không quá nặng, và chiếc màn hình 17.3 inch, độ phân giải 4K của chiếc laptop mang lại chất lượng màu sắc chính xác và độ sáng rực rỡ. Chiếc laptop sở hữu một mức hiệu năng đỉnh cao nhờ con chip Intel Core i9, kết hợp với card đồ họa Nvidia GeForce RTX 3080, cho phép bạn làm việc nhanh chóng và hiệu quả.

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốc độ
    • Màn hình rực rỡ, có độ chính xác màu cao
    • Bàn phím thoải mái
    • Thiết kế cao cấp, chất build tốt

    Điểm trừ

    • Vị trí của webcam mang lại nhiều bất tiện
    • Giá thành cao
    • Loa ngoài có chất lượng không quá ấn tượng
  • Đánh giá Asus ZenBook Duo UX482: Độc đáo, sáng tạo với thiết kế 2 màn hình

    Đánh giá Asus ZenBook Duo UX482: Độc đáo, sáng tạo với thiết kế 2 màn hình

    Asus ZenBook Duo UX482

    Asus ZenBook Duo UX481 là phiên bản laptop 2 màn hình đầu tiên mà hãng sản xuất, sở hữu một thiết kế sáng tạo với một mức giá tương đối phải chăng. Tuy nhiên, máy có một vài vấn đề về mặt thiết kế công thái học, vị trí đặt bàn phím của máy mang lại trải nghiệm nhập liệu không quá thoải mái, chiếc màn hình phụ được đặt cố định trên thân máy làm hạn chế phần nào tính linh hoạt.

    Asus ZenBook Duo UX482 là phiên bản máy nối tiếp của dòng sản phẩm trên. Liệu phiên bản máy mới này có sửa được những hạn chế của dòng máy cũ, đồng thời cải thiện ở những mặt khác để mang đến cho chúng ta một sản phẩm hoàn thiện hơn? Câu trả lời sẽ có trong bài viết này.

    Thông số kỹ thuật của Asus ZenBook Duo UX482

    • CPU: Intel Core i7-1165G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 14-inch, 1080p
    • Kích thước: 12.8 x 8.7 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.58 kg

    Asus ZenBook Duo UX482

    Thiết kế Asus ZenBook Duo UX482

    Vẻ ngoài của Asus ZenBook Duo (UX482) không có nhiều thay đổi so với dòng máy tiền nhiệm, nhưng đây không phải là một điều quá tệ đối với chiếc laptop. Xét về mặt tổng thể, Asus ZenBook Duo là một chiếc laptop có thiết kế vô cùng bắt mắt. Nắp máy được làm từ kim loại, được hoàn thiện với họa tiết vân tròn trông vô cùng cao cấp.

    Không những có vẻ ngoài bắt mắt, chiếc laptop Asus còn có độ bền tiêu chuẩn quân đội, cho phép chiếc máy khả năng chống chịu va đập mạnh. Điểm khác biệt của phiên bản máy này đó là sự cải thiện về kích thước và khối lượng tổng thể.

    Máy có số đo 3 cạnh là 12.8 x 8.7 x 0.7 inch và có khối lượng nhẹ hơn là 1.58 kg. Dù vậy, Asus ZenBook Duo vẫn nặng và dày hơn một chút so với các đối thủ cạnh tranh, ví dụ như chiếc Samsung Galaxy Book Flex 15 (14 x 9 x 0.6 inch, nặng 1.58 kg) và Lenovo Yoga C940 (12.6 x 8.5 x 0.6 inch, nặng 1.34 kg).

    Để cải thiện độ tiện lợi trong quá trình sử dụng, ZenBook Duo UX482 được tặng kèm một chiếc cặp đựng cùng với một chiếc bút cảm ứng stylus.

    Asus ZenBook Duo UX482

    Cổng kết nối Asus ZenBook Duo UX482

    Ngoài những cổng kết nối vốn có của phiên bản UX481, ZenBook Duo UX482 còn trang bị thêm cho người dùng một số cổng mới.

    Ở bên phải cạnh máy, bạn sẽ tìm thấy 1 khe đọc thẻ nhớ microSD, giắc cắm tai nghe 3.5 mm, cổng USB 3.1 Type-A. Điểm khác biệt nằm ở cạnh trái thân máy. Tại đây bạn sẽ thấy một cổng HDMI và 2 cổng Thunderbolt 4 với khả năng truyền tải dữ liệu tốc độ cao và kết nối với nhiều màn hình 4K cùng một lúc.

    Asus ZenBook Duo UX482

    Màn hình Asus ZenBook Duo UX482

    Máy được trang bị một màn hình có kích thước đường chéo là 14 inch, độ phân giải 1080p, có độ chính xác màu sắc đạt chuẩn Pantone. Tấm nền còn đạt tiêu chuẩn TÜV Rheinland về mức độ ánh sáng xanh thấp và công nghệ chống nhấp nháy màn hình.

    Điều này mang lại chất lượng hình ảnh tuyệt vời cho màn hình, và không khiến cho người dùng bị mỏi mắt trong quá trình sử dụng lâu dài. Màn hình được bọc bên trong một khung viền khá mỏng, với tỷ lệ màn hình so với thân máy lên đến 93%.

    Sử dụng công cụ đo màu, màn hình của ZenBook Duo UX482 phủ được 114.7% dải DCI-P3, cải thiện so với mức 107% của chiếc UX481. Tuy nhiên, kết quả này vẫn thấp hơn so với mức trung bình phân khúc (123%) và hầu hết các đối thủ cạnh tranh của máy đều có khả năng hiển thị màu sắc sống động hơn, cụ thể là chiếc Samsung Galaxy Book Flex 15 (158.2%).

    Điểm hạn chế lớn nhất của chiếc màn hình chính là độ sáng. Tuy đã được cải thiện so với phiên bản tiền nhiệm, độ sáng màn hình 307 nit của chiếc UX482 vẫn thấp hơn so với mức trung bình phân khúc (368 nit), đồng thời khiến cho chiếc laptop hơi khó sử dụng trong môi trường nhiều ánh sáng tự nhiên.

    Màn hình phụ ScreenPad Plus

    Ngoài chiếc màn hình chính ra, ZenBook Duo UX482 còn sở hữu một chiếc màn hình thứ hai ở trên thân máy. Chiếc màn hình này có kích thước đường chéo là 12.65 inch, độ phân giải 1920 x 515 pixel. Về mặt chất lượng, chiếc màn hình cảm ứng này không có nhiều thay đổi với phiên bản tiền nhiệm, với độ sáng 392 nit và độ phủ màu 64.6% dải sRGB. Những điểm cải thiện nằm ở các tính năng mà chiếc màn hình này mang lại.

    Trong đó bao gồm menu mở ứng dụng. Đây là một cửa sổ điều hướng cho phép người dùng kéo thả ứng dụng giữa 2 màn hình. Màn hình còn cho phép người dùng nhanh chóng vào mục cài đặt của laptop, cũng như mở ra những ứng dụng mà bạn hay sử dụng nhất.

    Một trong những điểm cải thiện lớn nhất về chiếc màn hình này chính là cơ chế bản lề, có khả năng tự động nâng chiếc màn hình này lên vài độ so với thân máy, giúp cải thiện đáng kể trải nghiệm sử dụng thực tế.

    Bàn phím và touchpad

    Tương tự như phiên bản trước, bản thân chiếc bàn phím của Asus ZenBook Duo UX482 có chất lượng tốt, tuy nhiên trải nghiệm nhập liệu này bị hãm lại do vị trí đặt của chiếc bàn phím. Để có đủ không gian đặt chiếc màn hình phụ trên thân máy, hãng đã chuyển vị trí của chiếc bàn phím xuống nửa dưới của thân máy, trong khi chiếc touchpad được đặt ở bên phải của bộ bàn phím. Do không có không gian để kê tay, tôi nhanh chóng bị mỏi tay sau khoảng một giờ đánh máy.

    Hiệu năng

    Ẩn bên dưới lớp vỏ kim loại của Asus ZenBook Duo UX482 chính là con chip hàng đầu phân khúc là Intel Core i7-1165G7, cùng với 32GB RAM LPDDR4X. Mức cấu hình mạnh mẽ của chiếc laptop mang lại mức hiệu năng tuyệt vời, cho phép tôi dễ dàng làm việc với hàng chục tab Chrome cùng với nhiều ứng dụng khác nhau mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Chiếc laptop đạt điểm số xử lý đa nhân là 5330 khi chấm với Geekbench 5.3. Kết quả này thấp hơn một chút so với Lenovo Yoga 9 (5312 điểm) và vượt qua mức trung bình 4467 của dòng laptop cao cấp.

    Điểm hiệu năng ấn tượng của chiếc laptop phản ánh rõ rệt trong bài kiểm tra xử lý thực tế, có khả năng chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p trong vòng 14 phút 55 giây, nhanh hơn so với phiên bản tiền nhiệm đến 4 phút. Kết quả này đồng thời nhanh hơn so với mức trung bình phân khúc (16 phút 37 giây).

    Ổ SSD của máy cũng có tốc độ rất nhanh, có thể copy 1 tệp tin 25GB chi trong vòng 30 giây, tương ứng với tốc độ 921 MBps. Kết quả này nhanh hơn so với mức trung bình phân khúc là 825 MBps, trong đó bao gồm Lenovo Yoga 9 (692 MBps).

    Thời lượng pin

    Tuy được trang bị đến 2 màn hình và sở hữu một mức hiệu năng khá cao, ZenBook Duo vẫn sở hữu một mức hiệu năng khá ấn tượng. Thời lượng pin của máy được cải thiện so với phiên bản tiền nhiệm, trụ được 10 giờ 37 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit. Đó là kết quả thời lượng pin khi sử dụng cả 2 màn hình. Thời lượng pin của máy được đẩy lên mức 14 giờ 11 phút khi chỉ sử dụng duy nhất chiếc màn hình chính trong bài kiểm tra.

    Khả năng tản nhiệt

    ZenBook Duo UX482 sở hữu khả năng tản nhiệt khá hiệu quả, với mức nhiệt cao nhất là 37 độ C ở khu vực gầm máy, cao hơn một chút so với ngưỡng lý tưởng là 35 độ C. Tuy nhiên, ở những nơi tay bạn trực tiếp chạm vào trong quá trình sử dụng, cụ thể là ở bàn phím và touchpad, có mức nhiệt tốt hơn nhiều. Nhiệt độ ở 2 khu vực này đo được lần lượt là 28 và 25 độ C.

    Tổng kết

    Asus ZenBook Duo là một chiếc laptop 2 màn hình có thiết kế mang tính cách mạng. Nhờ mang lại trải nghiệm sử dụng liền mạch thông qua phần cứng và ứng dụng phần mềm, bạn có thể tận dụng tối đa tiềm năng của chiếc màn hình phụ thứ 2. Tuy nhiên, thiết kế 2 màn hình này vẫn mang đến một vài điểm hạn chế trong quá trình sử dụng. Trong đó phải kể đến vị trí bất tiện của bộ bàn phím và touchpad.

    Nhưng nếu bạn cảm thấy khả năng xử lý đa nhiệm của ZenBook Duo UX482 là rất hữu ích đối với các công việc hàng ngày, thì chắc chắn chiếc laptop sẽ làm bạn hài lòng với những điểm mạnh mà máy mang lại.

    Điểm cộng

    • Màn hình phụ mang lại nhiều tiện ích trong quá trình sử dụng
    • Hiệu năng mạnh mẽ
    • Thời lượng pin dài
    • Thiết kế cao cấp, độ bền cao
    • Nhiều điểm cải thiện tốt về mặt công thái học đối với chiếc màn hình phụ
    • Được trang bị cổng Thunderbolt 4

    Điểm trừ

    • Thân hình dày và nặng hơn so với các dòng máy đối thủ
    • Trải nghiệm nhập liệu không quá thoải mái
    • Touchpad có diện tích sử dụng nhỏ
    • Chất lượng hình ảnh của webcam không quá ấn tượng
  • Đánh giá Xplora XMOVE: Thiết bị theo dõi sức khỏe dành cho mọi nhà

    Đánh giá Xplora XMOVE: Thiết bị theo dõi sức khỏe dành cho mọi nhà

    đồng hồ chạy bộ giá rẻ Xplora XMOVE

    Xplora XMOVE là một chiếc đồng hồ theo dõi sức khỏe cơ bản, được bán ở mức giá phải chăng dành cho các thành viên trong gia đình. Ứng dụng Xplora đưa ra những phần thưởng, phù hiệu và các đồng tiền ảo “Xcoins” được dùng để sử dụng cho các dịch vụ khác nhau, tất cả được thực hiện dựa trên mục đích nhằm mang lại động lực vận động cho người dùng.

    Xplora XMOVE được trang bị các loại cảm biến khác nhau để theo dõi tình trạng sức khỏe và vận động của người đeo. Chiếc đồng hồ còn được trang bị cảm biến nhịp tim quang học và cảm biến theo dõi giấc ngủ.

    Thiết kế Xplora XMOVE

    Chiếc đồng hồ được hoàn thiện không quá ấn tượng, nhưng có khả năng chống nước. Tuy nhiên, Xplora XMOVE lại không tận dụng được hết lợi thế các dữ liệu mà chiếc đồng hồ thu thập được. Chiếc đồng hồ sở hữu các chế độ thể thao bao gồm chạy, đi bộ, đạp xe và bơi. Bạn cũng có thể xem thông báo từ điện thoại bao gồm tin nhắn trên mạng xã hội và các ứng dụng gửi tin.

    Dù sở hữu những điểm hạn chế kể trên, XMOVE là một lựa chọn hấp dẫn dành cho các gia đình đang có nhu cầu mua một thiết bị theo dõi hoạt động giá rẻ. Chiếc đồng hồ được phát hành với nhiều phiên bản màu sắc, có thể phù hợp với nhiều người tiêu dùng. XMOVE sở hữu một thiết kế gọn nhẹ, mang lại trải nghiệm đeo trên tay tốt và mang lại dữ liệu thông tin vừa đủ cho người dùng.

    Xplora XMOVE đồng hồ thông minh giá rẻ

    Bề ngoài của Xplora

    XMOVE sở hữu một vẻ ngoài có thiết kế đơn giản. Chiếc đồng hồ có vẻ ngoài bằng nhựa, nhưng điều này không gây ảnh hưởng đến các tính năng gốc. Trên thực tế, chiếc đồng hồ có kích thước 45 x 38 x 10mm, sở hữu một khối lượng nhẹ đến nỗi bạn có thể đeo liên tục trên tay mà không cảm thấy khó chịu.

    Với tiêu chuẩn kháng nước IP68, chiếc đồng hồ có khả năng chống nước ở độ sâu lên đến 1.5 m, vậy nên bạn có thể đeo chiếc đồng hồ khi đi bơi. Và khác như các loại đồng hồ theo dõi sức khỏe dành cho trẻ em, Xplora XMOVE còn được trang bị cảm biến nhịp tim quang học.

    Những cấu hình phần cứng còn lại của chiếc đồng hồ khá cơ bản. Màn hình của chiếc đồng hồ có kích thước đường chéo là 1.3 inch, có độ phân giải thấp là 240 x 240 pixel. Màn hình mang lại trải nghiệm hình ảnh tốt, nhưng không đủ sáng để sử dụng tốt dưới trời nắng. Màn hình cảm ứng của chiếc đồng hồ hoạt động tốt trong phần lớn trường hợp sử dụng, tuy nhiên đôi khi lại có hiện tượng lag nhẹ.

    Màn hình của XMOVE được bọc bên trong một khung viền có kích thước khá dày, tuy nhiên đây là điều dễ hiểu bởi chiếc đồng hồ được bán ở mức giá phải chăng.

    Ở cạnh bên của mặt đồng hồ được trang bị một nút nhỏ, được dùng để mở màn hình. Chiếc đồng hồ sử dụng dây đeo silicone đơn giản, có thể được điều chỉnh với nhiều kích cỡ khác nhau – đây là một điểm quan trọng với một thiết bị dành cho cả người lớn và trẻ em.

    thiết bị theo dõi sức khỏe

    Cài đặt Xplora XMOVE

    XMOVE là một thiết bị Bluetooth, có thể đồng bộ hóa với ứng dụng đồng hành trên điện thoại. Quá trình cài đặt bao gồm việc quét mã QR được hiển thị trên màn hình của chiếc đồng hồ.

    Được thay đổi cài đặt thông qua ứng dụng, XMOVE có thể hiển thị các tin nhắn được gửi đến từ Facebook, WhatsApp, Instagram, LinkedIn, Skype, Outlook, Line cũng như hiển thị thông báo SMS và rung nhẹ khi có người gọi điện đến.

    Tính năng Xplora XMOVE

    XMOVE chỉ có thể hiển thị nội dung, dữ liệu tại thời điểm hiện tại. Điều này bạn có thể biết được chỉ số nhịp tim hiện tại, nhưng lại không thể so sánh được với nhịp tim của ngày hôm trước. Nếu bạn là người thường xuyên thu thập dữ liệu hàng tuần thì Xplora XMOVE sẽ không phải là chiếc đồng hồ mà bạn cần.

    Tuy nhiên, XMOVE lại làm rất tốt ở những khía cạnh mà chiếc đồng hồ làm được. Tuy có khả năng đếm bước chân tự động, nếu bạn đi chạy, bạn sẽ phải tìm trong mục thể thao tùy chọn “Chạy bộ ngoài trời”. Lúc này bạn sẽ có một màn hình hiển thị khoảng cách chạy, số bước chạy được và số bước chạy bình quân trên một phút, cùng với thời gian mà bạn chạy.

    Tương tự như các dòng đồng hồ thể thao không sử dụng GPS khác, XMOVE sử dụng thuật toán dự đoán không gian. Chúng tôi chạy đúng 10 km – được hiển thị trên chiếc đồng hồ được tích hợp tính năng GPS, trong khi đó, XMOVE lại hiển thị khoảng cách sai lệch một chút là 8.7 km.

    XMOVE mang lại trải nghiệm sử dụng hàng ngày không được mượt mà cho lắm. Với tính năng “mở màn hình khi nhấc tay”, XMOVE đáng ra phải mở màn hình mỗi khi bạn nâng cổ tay lên để nhìn đồng hồ, tuy nhiên tính năng này hoạt động với tần suất thành công không cao cho lắm. Chiếc đồng hồ cũng mất hơn một giây để mở màn hình. Đây cũng là trải nghiệm đối với màn hình cảm ứng của chiếc đồng hồ, màn hình của XMOVE không đem lại độ nhạy quá tốt.

    đồng hồ chạy bộ giá rẻ

    Thời lượng pin

    Bên trong lớp vỏ bằng nhựa của XMOVE là một quả pin có dung tích 160mAh. Theo lời của hãng, chiếc đồng hồ có thời gian chờ là 10 ngày, hoặc 5 ngày thời gian sử dụng. Con số này phản ánh chính xác thời gian sử dụng mà chúng tôi có với chiếc đồng hồ.

    Điểm mà chúng tôi chưa thực sự ưng ý với chiếc XMOVE đó là phương pháp sạc pin. Xplora tặng kèm chiếc XMOVE một bàn sạc USB có vẻ ngoài khá rẻ tiền. Chiếc bàn sạc này được gắn với XMOVE qua hệ thống nam châm.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn không cần một chiếc đồng hồ thông minh với công nghệ mới nhất
    Một chiếc màn hình độ phân giải thấp, với độ sáng màn hình tầm trung khiến cho vẻ ngoài của chiếc đồng hồ có phần kém chất lượng. Nếu bạn không quá quan tâm đến điều đó, thì XMOVE là một chiếc đồng hồ mang lại trải nghiệm đeo trên tay thoải mái nhờ dây đeo chất lượng.

    Bạn cần một chiếc đồng hồ theo dõi sức khỏe giá trị cao ở mức giá rẻ
    Xplora XMOVE mang đến cho người dùng nhiều tính năng hữu ích và khả năng theo dõi sức khỏe chi tiết ở một mức giá vô cùng tốt. Nếu những gì bạn cần là một chiếc đồng hồ thông minh giá rẻ, giá trị sử dụng cao thì chắc chắn XMOVE sẽ không làm bạn phải thất vọng.

    Bàn cần một chiếc đồng hồ thông minh có thời lượng pin dài
    Một trong những điểm mạnh của Xplora XMOVE nằm ở mức thời lượng pin ấn tượng của chiếc đồng hồ. Nếu bạn cần một chiếc đồng hồ có thời lượng pin dài, thì XMOVE sẽ là một lựa chọn tốt.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một chiếc đồng hồ có khả năng tổng hợp dữ liệu thu được trong khoảng thời gian dài
    XMOVE tuy có khả năng thu thập dữ liệu tốt nhờ các cảm biến mà chiếc đồng hồ sở hữu, bạn lại không thể phân tích dữ liệu này do chiếc đồng hồ chỉ hiển thị thông tin dữ liệu tại thời điểm hiện tại.

    Bạn cần dữ liệu chính xác về khoảng cách chạy
    Do XMOVE sử dụng thuật toán để ghi lại chuyển động, vậy nên chiếc đồng hồ không có khả năng đo khoảng cách chính xác được như các dòng đồng hồ được tích hợp sẵn GPS. Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, khoảng cách mà chiếc đồng hồ ghi lại có độ sai lệch rơi vào khoảng 10%.

    Điểm cộng

    • Mức giá tốt
    • Nhiều tính năng thể thao
    • Thiết kế kháng nước
    • Thời lượng pin tốt
    • Sở hữu nhiều tính năng so với mức giá

    Điểm trừ

    • Chất lượng build không quá ấn tượng
    • Độ sáng màn hình không đủ để sử dụng dưới trời nắng
    • Thu thập dữ liệu ở mức cơ bản
    • Không được tích hợp GPS
  • Đánh giá OnePlus Nord N200 5G: Chinh phục thị trường điện thoại giá rẻ

    Đánh giá OnePlus Nord N200 5G: Chinh phục thị trường điện thoại giá rẻ

    OnePlus Nord N200 5G

    OnePlus dần trở thành một hãng sản xuất điện thoại với các sản phẩm chủ yếu thuộc phân khúc flagship, nhưng mẫu máy OnePlus Nord N10 5G năm ngoái cho thấy rằng hãng vẫn làm tốt ở phân khúc giá rẻ. Giờ đây, OnePlus Nord N200 5G được ra mắt ở mức giá còn thấp hơn nữa và là trọng tâm của bài đánh giá này.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật OnePlus Nord N200 5G

    • Màn hình: 6.4-inch FHD+ LCD (2,400 x 1080)
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 480
    • RAM: 4GB
    • Camera sau: 13MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 64GB
    • Kích thước: 6.4 x 2.95 x 0.32 inch
    • Khối lượng: 189 g

    OnePlus Nord N200 5G

    Thiết kế OnePlus Nord N200 5G

    Vẻ ngoài của OnePlus Nord N200 5G mang lại cho người dùng một ấn tượng mạnh. Hoàn thiện Blue Quantum ở mặt lưng mang lại một vẻ ngoài đổi màu phản chiếu tương đồng như những gì mà các dòng máy OnePlus cao cấp hơn sở hữu. Máy có một vẻ ngoài vô cùng bắt mắt, đặc biệt là khi ánh sáng phản chiếu ở đúng góc độ.

    Với màn hình 6.49 inch, đây không phải là một chiếc điện thoại nhỏ, với số đo 3 cạnh là 6.4 x 2.95 x 0.32 inch, nhưng do có mặt lưng được làm từ nhựa, máy lại nhẹ hơn nhiều so với những gì bạn nghĩ, với khối lượng là 189 gram.

    OnePlus Nord N200 5G

    Kích thước bên ngoài mang lại thế mạnh cho OnePlus Nord N200 5G trước những đối thủ cạnh tranh cùng tầm giá như Moto G Power (6.5 x 3 x 0.37 inch, nặng 206 gram) và OnePlus Nord N10 5G (6.4 x 2.9 x 0.45 inch, nặng 189 gram). Vẻ ngoài của Nord N200 trông thon gọn hơn nhiều khi so sánh, mang lại dáng vẻ cao cấp hơn.

    Tuy sở hữu một màn hình có kích thước lớn, chiếc điện thoại vẫn đem lại trải nghiệm cầm nắm trên tay tốt do sở hữu khung viền mỏng cùng với các góc cạnh được bo cong. Điều này cho phép tôi sử dụng máy bằng một tay mà không gặp vấn đề gì. Bảo mật vân tay của máy được đặt bên trong nút nguồn, nằm ở cạnh phải của chiếc điện thoại.

    Dọc theo cạnh trái của máy là cụm nút tăng giảm âm lượng, trong khi cạnh dưới sở hữu giắc tai nghe 3.5 mm và một cổng USB Type-C. Khe đựng SIM của máy được đặt ở cạnh phải của chiếc điện thoại, có khả năng đựng thêm thẻ nhớ microSD.

    OnePlus Nord N200 5G

    Màn hình OnePlus Nord N200 5G

    OnePlus Nord N200 5G được trang bị một màn hình có kích thước đường chéo là 6.49 inch, độ phân giải FHD+ và sử dụng tấm nền IPS LCD. Màn hình của máy hỗ trợ tần số quét cao là 90Hz.

    Công cụ đo màu của chúng tôi đưa ra kết quả độ phủ màu màn hình cao đến bất ngờ. Màn hình của OnePlus Nord N200 5G phủ được 113.8% dải DCI-P3. Kết quả này cao hơn nhiều so với Moto G Power (69.3%) và OnePlus Nord N10 5G (88.4%).

    Chỉ số độ chính xác của màu sắc hiển thị của máy lại thấp hơn một chút, với kết quả Delta-E đo được là 0.26 (Chỉ số càng thấp thì màu sắc càng có độ trung thực cao). Cả hai dòng máy Moto G Power (0.25) và OnePlus Nord N10 5G (0.22) đều sở hữu khả năng hiển thị màu sắc chính xác hơn.

    OnePlus Nord N200 5G đem lại trải nghiệm sử dụng tốt ở những nơi có nhiều ánh sáng môi trường, với độ sáng cực đại đo được là 415 nit. Moto G Power có độ sáng màn hình cao hơn một chút là 438 nit, trong khi OnePlus Nord N10 5G lại có kết quả thấp hơn một chút (406 nit).

    Hiệu năng

    OnePlus Nord N200 5G được trang bị con chip Qualcomm Snapdragon 480, kết hợp với 4GB RAM, đây là cấu hình tối thiểu mà tôi có thể chấp nhận được đối với dòng điện thoại Android trong phân khúc giá rẻ hiện nay. Máy có dung lượng bộ nhớ trong cơ bản hơi đáng thất vọng là 64GB. Dù vậy bạn cũng có thể tự mình nâng cấp dung lượng bộ nhớ thông qua thẻ nhớ microSD.

    Dù được trang bị con chip xử lý tầm trung, Nord N200 5G mang lại mức hiệu năng vừa đủ để tôi thực hiện tốt mọi tác vụ cơ bản hàng ngày. Tôi không gặp bất cứ vấn đề gì khi mở hàng chục tab Chrome, trong khi 1 video trên Netflix đang chạy nền.

    Máy có điểm số hiệu năng đa nhân là 1602 khi được chấm với Geekbench 5. Kết quả này cao hơn so với điểm số hiệu năng của Moto G Power (1,437), tuy nhiên lại kém hơn so với Nord N10 5G (1,843).

    Bài kiểm tra benchmark đồ họa minh họa phần nào hiệu suất chơi game của nePlus Nord N200 5G. Máy chỉ đạt mức khung hình 5.8 fps ở bài kiểm tra Wild Life Unlimited 3DMark. Dù vậy, kết quả này vẫn đủ để vượt qua Moto G Power (2.2 fps) và OnePlus Nord N10 5G (4.8 fps).

    OnePlus Nord N200 5G mang lại hiệu suất sử dụng tốt với các tác vụ cơ bản. OnePlus có thể sẽ phải làm tốt hơn nữa ở mảng tối ưu về mảng hoạt ảnh để mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà, nhưng đối với một chiếc điện thoại ở mức giá này, những gì mà chiếc Nord N200 5G làm được là rất đáng khen.

    Âm thanh

    OnePlus Nord N200 5G được trang bị một dải loa ngoài duy nhất – điều thường thấy của một chiếc điện thoại phân khúc giá rẻ. Loa ngoài của máy có chất lượng không quá ấn tượng. Âm lượng của loa khá lớn, nhưng độ trong của chất lượng âm thanh bắt đầu thu giảm khi mở ở mức âm 80%.

    Thời lượng pin

    Tương tự như các dòng máy khác thuộc phân khúc giá này, dung tích pin là một trong những điểm mà chiếc Nord N200 có thể cạnh tranh ngang hàng với những dòng máy flagship. Được trang bị một quả pin dung tích 5000 mAh, tương đương với quả pin được trang bị bên trong chiếc Samsung Galaxy S21 Ultra.

    Với chế độ tần số quét 90Hz, OnePlus Nord N200 5G trụ được 10 giờ 28 phút trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, bao gồm việc liên tục lướt web thông qua mạng điện thoại, với màn hình 150 nit. Hạ thấp tần số quét màn hình xuống còn 60Hz sẽ đẩy thời lượng pin của máy lên mức 10 giờ 37 phút.

    Khi cần sạc pin, Nord N200 hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất 18W và củ sạc này cũng được tặng kèm trong hộp. Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, Nord N200 sạc lại 16% lượng pin trong vòng 15 phút, và đạt mức 32% trong vòng 30 phút.

    Camera

    Đây là một khía cạnh mà hãng có thể đã cắt giảm chi phí. Cụm camera sau của máy được cấu thành từ một cảm biến chính 13MP, khẩu độ f/2.2. Đi kèm chiếc camera chính là một ống kính macro 2MP f/2.4 và camera đơn sắc 2MP f/2.4.

    Tương tự như cấu hình camera, chất lượng chụp ảnh của máy có phần hơi đáng thất vọng. Camera chính 13MP của máy có chất lượng ảnh chụp chỉ ở mức trung bình ngay cả khi được chụp trong điều kiện ánh sáng ban ngày đầy đủ, và có chất lượng ảnh chụp kém ở những điều kiện ánh sáng phức tạp hơn.

    Camera trước của máy sử dụng cảm biến 16MP với khẩu độ f/2.05. Ngay cả khi không sử dụng chế độ làm đẹp (chế độ này được bật mặc định), hình ảnh chụp lại vẫn bị thay đổi bởi phần mềm.

    Nếu khả năng chụp hình tốt là một trong những điểm mà bạn cần nhất ở một chiếc điện thoại thì Nord N200 có lẽ sẽ không phải là dòng máy mà bạn cần tìm.

    Phần mềm

    Tại thời điểm bài viết, OnePlus Nord N200 5G sử dụng hệ điều hành OxygenOS 11, được xây dựng trên nền tảng Android 11. Tuy OxygenOS đã học hỏi một phần từ thiết kế giao diện của hệ điều hành One UI của Samsung, hệ điều hành này vẫn đem lại một trải nghiệm tốt với nhiều tùy chọn khác nhau.

    Tổng kết

    OnePlus Nord N200 5G là một trong những chiếc điện thoại tốt nhất trong phân khúc giá rẻ. Máy sở hữu một thiết kế bắt mắt, kích thước vừa tầm tay, giúp mang lại trải nghiệm cầm nắm tốt.

    Tuy nhiên, để làm ra một chiếc điện thoại giá rẻ, hãng đã phải cắt giảm chi phí ở một số khía cạnh. Một trong số đó nằm ở cụm camera. Nếu bạn là người thường xuyên chụp ảnh với điện thoại, thì hãy cân nhắc lựa chọn một dòng máy khác.

    Nếu bạn có thể bỏ qua điểm hạn chế này, thì OnePlus Nord N200 5G là một lựa chọn tuyệt vời ở phân khúc giá rẻ nhờ giá trị sử dụng tuyệt vời mà dòng máy mang lại.

    Điểm cộng

    • Thiết kế bắt mắt
    • Màn hình 90Hz rực rỡ
    • Hỗ trợ kết nối mạng 5G
    • Mức giá phải chăng
    • Hỗ trợ đọc thẻ nhớ microSD và có giắc cắm 3.5mm

    Điểm trừ

    • Chất lượng camera ở mức trung bình
    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức
  • Đánh giá Realme Watch 2: Cải thiện vượt trội so với phiên bản gốc

    Đánh giá Realme Watch 2: Cải thiện vượt trội so với phiên bản gốc

    Realme Watch 2

    Realme Watch 2 là phiên bản đồng hồ thông minh nâng cấp của Realme Watch, vốn được phát hành vào năm 2020 và được bán ở phân khúc giá rẻ. Phiên bản đồng hồ mới giờ đây được tương thích với cả hai hệ điều hành là Android và iOS. Màn hình của chiếc đồng hồ có độ phân giải không thay đổi so với phiên bản gốc, nhưng lại sở hữu chất lượng tấm nền cải thiện về mọi mặt.

    Realme Watch 2 không thay đổi về những tính năng mà chiếc đồng hồ mang lại. Là một chiếc đồng hồ thông minh, bạn có thể xem thông báo, điều khiển camera điện thoại, điều khiển nhạc và xem thời tiết. Chiếc đồng hồ còn có các tính năng theo dõi sức khỏe bao gồm khả năng đo nhịp tim, đo nồng độ oxy trong máu và theo dõi trạng thái giấc ngủ.

    Chiếc đồng hồ vẫn chưa sở hữu khả năng định vị GPS. Realme đã tăng cường số lượng chế độ tập thể thao từ 14 lên đến con số 90.

    Thời lượng pin của Realme Watch 2 đã được cải thiện. Theo lời của hãng, chiếc đồng hồ có thể trụ được 1 tuần thời gian sử dụng, và kết quả kiểm tra thực tế của chúng tôi đem lại kết quả khá gần với con số đó.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Realme Watch 2

    Thiết kế và màn hình Realme Watch 2

    Vẻ ngoài của Realme Watch 2 có một vài thay đổi về mặt thiết kế so với phiên bản tiền nhiệm. Thay vì sở hữu mặt động hồ hình vuông, mặt đồng hồ Realme Watch 2 có hình chữ nhật, với hai viền bezel có kích thước khá dày ở cạnh trên và dưới. Realme Watch 2 có khối lượng lớn hơn so với dòng đồng hồ gốc (38g so với 31g). Xét về mặt tổng thể, những thay đổi về mặt kích thước này sẽ không gây ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm sử dụng thực tế của chiếc đồng hồ.

    Mặt đồng hồ được kết nối với sợi dây đeo silicone có kích thước đường ngang là 22mm. Chiếc dây đeo này có thể được tháo rời thông qua cơ chế kẹp ghim đơn giảm ở mặt sau của chiếc dây đeo. Chiếc dây đeo mang lại trải nghiệm sử dụng thoải mái, không gây khó chịu khi đeo lâu dài.

    Realme Watch 2 sở hữu tiêu chuẩn kháng nước IP68, cho phép bạn rửa tay hoặc tắm giặt mà không cần tháo bỏ chiếc đồng hồ ra khỏi tay.

    Realme Watch 2 được trang bị duy nhất một nút vật lý ở cạnh phải màn hình, có chức năng dùng để mở màn hình hoặc khi nhấn giữ một hồi sẽ thực hiện chức năng khởi động lại.

    Các thao tác điều hướng chính được thực hiện trực tiếp bên trên bề mặt màn hình cảm ứng. Bản thân chiếc màn hình của Realme Watch 2 có chất lượng tốt hơn so với phiên bản đồng hồ tiền nhiệm. Màu sắc hiển thị trên màn hình trông rực rỡ, sắc nét và sáng hơn, trong khi mang lại trải nghiệm sử dụng rất tốt cả ở trong lẫn ngoài nhà.

    Realme Watch 2

    Hiệu năng và phần mềm của Realme Watch 2

    Realme vẫn tiếp tục sử dụng hệ điều hành do chính hãng phát triển với chiếc Realme Watch 2. Tuy nhiên, khi mà chiếc đồng hồ đầu tiên chỉ có khả năng tương thích với duy nhất hệ điều hành Android, Realme Watch 2 giờ đây đã có thể chạy tốt trên cả Android lẫn iOS.

    Trải nghiệm sử dụng Realme Watch 2 của chúng tôi là rất tốt. Một lần nữa, Realme không công bố chính thức thông số kỹ thuật về loại chip xử lý và số lượng bộ nhớ của chiếc đồng hồ. Tuy nhiên, trải nghiệm thực tế của chúng tôi cho thấy Realme Watch 2 có hiệu suất mượt mà hơn so với chiếc đồng hồ tiền nhiệm.

    Thao tác điều hướng xung quanh hệ điều hành không có nhiều thay đổi so với dòng sản phẩm trước. Thao tác vuốt xuống dưới sẽ mở ra danh sách thông báo, trong khi thao tác vuốt lên trên sẽ hiện lên các chế độ mà bạn cần dùng. Bạn cũng có thể vuốt trái màn hình để nhìn thấy các công cụ widget dành cho việc theo dõi hoạt động, nhịp tim và thời tiết. Nhấn giữ một hồi tại màn hình gốc và bạn sẽ có một loại các giao diện mặt đồng hồ khác nhau để lựa chọn.

    Tính năng chính của Realme Watch 2 phải kể đến chính là khả năng hỗ trợ thông báo. Biểu tượng ứng dụng nhỏ sẽ cho phép người dùng nhanh chóng nhận biết nguồn của thông báo, nhưng bạn lại không thể gửi phản hồi hoặc tương tác trực tiếp với các thông báo này.

    Widget thời tiết giờ đây đã sở hữu một giao diện thiết kế mới, cho phép người dùng nhanh chóng nắm bắt thông tin chỉ với một lần nhìn. Công cụ điều khiển âm nhạc tương thích tốt với những ứng dụng stream như Spotify.

    Bạn cần tải về ứng dụng Realme Link để thay đổi các cài đặt gốc, cũng như kích hoạt thêm các tính năng khác nhau của chiếc Realme Watch 2. Ứng dụng còn là nơi để bạn kiểm tra, theo dõi thông tin sức khỏe cá nhân.

    Tính năng theo dõi sức khỏe

    Tương tự như các dòng đồng hồ thông minh hiện đại ngày nay, giúp đỡ người dùng theo dõi thông tin sức khỏe là một trong những tính năng chính của Realme Watch 2.

    Hãy bắt đầu với các cảm biến được trang bị bên trong chiếc đồng hồ. Realme Watch 2 sở hữu cảm biến chuyển động 3 chiều thông dụng, cùng với một cảm biến nhịp tim quang học. Chiếc đồng hồ còn được trang bị cảm biến đo nồng độ oxy trong máu.

    Các tính năng theo dõi vận động của Realme Watch 2 bao gồm đếm bước chân đi được trong ngày, số lượng ca-lo tiêu thụ, thời gian tập thể dục. Chiếc đồng hồ vẫn bị thiếu cảm biến đo độ cao, vậy nên bạn sẽ không thể biết được số lượng bước cầu thang đã leo trong ngày.

    Chiếc đồng hồ sở hữu cảm biến có khả năng tự động theo dõi giấc ngủ, trong đó bao gồm thời gian mà bạn ngủ, theo dõi nhịp tim khi ngủ và phân tích các giai đoạn ngủ. Realme Watch 2 có khả năng theo dõi nhịp tim của người dùng liên tục với chu kỳ ngắn nhất là 5 phút và dài nhất là 30 phút. Sử dụng tính năng theo dõi nhịp tim với chu kỳ ngắn sẽ ảnh hưởng phần nào đến mức thời lượng pin tổng thể của chiếc đồng hồ.

    Thời lượng pin

    Realme đã mang lại những cải tiến về mặt thời lượng pin, chuyển từ mức pin 160 mAh qua quả pin 315 mAh với chiếc Realme Watch 2, với mức thời lượng pin trên lý thuyết là 12 ngày.

    Realme Watch 2 sở hữu một chế độ tiết kiệm năng lượng, có nhiệm vụ hạn chế các chức năng của chiếc đồng hồ để có được mức thời lượng pin dài nhất. Để sạc pin, bạn cần đặt chiếc đồng hồ lên chiếc bệ sạc, được gắn kết với mặt sau của chiếc đồng hồ thông qua hệ thống nam châm.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn cần một chiếc đồng hồ thông minh cơ bản với tính năng theo dõi sức khỏe tốt
    Tuy Realme Watch 2 không sở hữu đầy đủ các loại tính năng, chiếc đồng hồ làm tròn vai của một chiếc đồng hồ thông minh, đồng thời cung cấp cho người dùng những thông tin theo thể trạng sức khỏe hữu ích.

    Bạn không muốn chi nhiều tiền
    Realme Watch 2 là một chiếc đồng hồ có giá trị sử dụng cao so với mức giá, và là một lựa chọn tốt nếu bạn không muốn tiêu nhiều tiền cho chiếc đồng hồ thông minh mới.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một chiếc đồng hồ theo dõi thể thao chất lượng
    Tuy cung cấp cho người đeo 90 chế độ tập luyện khác nhau, nhưng tính năng theo dõi gốc của Realme Watch 2 lại không thực sự ấn tượng. Hãy lựa chọn một chiếc đồng hồ thể thao chuyên dụng nếu bạn có nhu cầu tập luyện thể thao.

    Bạn muốn sở hữu một chiếc đồng hồ thông minh có thiết kế bắt
    Tuy sở hữu một chất lượng build tốt, vẻ ngoài của Realme Watch 2 lại có phần hơi nhàm chán và đơn điệu.

    Điểm cộng

    • Chất lượng màn hình cải thiện
    • Nhiều tính năng hữu ích
    • Thời lượng pin tốt
    • Nhiều lựa chọn giao diện màn hình đẹp

    Điểm trừ

    • Khả năng hỗ trợ thể thao không thực sự ấn tượng
    • Vẻ ngoài có phần đơn điệu
    • Không có nhiều thay đổi về mặt tính năng phần mềm so với bản đồng hồ gốc.
  • Đánh giá Sony Xperia 1 III: Công nghệ vượt trội, thiết kế cao cấp

    Đánh giá Sony Xperia 1 III: Công nghệ vượt trội, thiết kế cao cấp

    Sony Xperia 1 III

    Sony Xperia 1 III là chiếc điện thoại tốt nhất mà hãng từng sản xuất trong nhiều năm trở lại đây. Máy mang đến cho người dùng một chiếc màn hình hiển thị cao cấp, thời lượng pin tốt và cụm camera linh hoạt dễ sử dụng hơn so với các thế hệ máy đời trước.

    Sony Xperia 1 III là chiếc điện thoại đầu tiên trên thế giới được trang bị một màn hình độ phân giải 4K và có tần số quét 120Hz. Tỷ lệ chia cạnh màn hình của máy là 21:9 có thể sẽ không phù hợp với mọi người tiêu dùng – và điều này sẽ gây ảnh hưởng lớn đến thiết kế tổng thể của chiếc điện thoại.

    Camera của máy đã được cải thiện so với phiên bản tiền nhiệm. Các tính năng chụp ảnh mới của Sony Xperia 1 III tuy không có tính đột phá, nhưng hãng giờ đây đã trang bị thêm một camera telephoto biến đổi cùng với những thay đổi với ống kính camera chính giúp mang lại hiệu suất chụp ảnh cải thiện so với các dòng máy Sony trước.

    Nằm bên trong chiếc điện thoại là con chip Snapdragon 888 cùng với 12GB dung lượng RAM, mang lại mức hiệu năng tốt trong suốt quá trình kiểm tra của chúng tôi. Máy có 2 phiên bản bộ nhớ trong là 256GB và 512GB.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Sony Xperia 1 III

    Thiết kế

    Thiết kế của Xperia 1 III không có khác biệt nhiều so với các dòng máy flagship Sony được phát hành trước đây. Máy sở hữu thiết kế tổng thể thon gọn với kích thước đường chéo là 6.5 inch, tỷ lệ chia cạnh màn hình là 21:9. Tỷ lệ chia cạnh này khiến cho chiếc điện thoại này dài hơn so với các dòng máy flagship đối thủ ví dụ như Samsung Galaxy S21 Ultra hoặc Xiaomi Mi 11.

    Khác biệt chính trong thiết kế giữa Xperia 1 III so với phiên bản điện thoại tiền nhiệm đó là chiếc điện thoại sở hữu thân máy dày hơn một chút. Điều này khiến cho máy được trang bị một quả pin có dung tích lớn hơn.

    Chiếc điện thoại có khối lượng 186g. Mặt lưng máy được làm bằng kính, được hoàn thiện vân sần cho phép người dùng cầm nắm chắc tay. Đây là một chiếc điện thoại có kích thước khá lớn, với số đo 3 cạnh là 165 x 71 x 8.2mm, khiến trải nghiệm sử dụng máy bằng một tay không được dễ chịu cho lắm.

    Nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng được đặt ở cạnh phải của chiếc điện thoại, và cảm biến vân tay của máy được đặt ở bên trong nút nguồn, cho phép người dùng mở máy và đăng nhập hệ thống bằng một thao tác bấm duy nhất.

    Nằm bên dưới nút nguồn là một nút chức năng gọi trợ lý ảo Google Assistant. Nút này được đặt âm so với thân máy, giúp bạn không bị bấm nhầm khi cầm chiếc điện thoại trên tay. Nằm dưới nút này còn có một nút chuyên dụng để chụp ảnh.

    Sony Xperia 1 III

    Cạnh dưới của máy được trang bị cổng USB Type-C và khe đựng SIM được đặt ở cạnh trái, trong khi ở cạnh trên được trang bị giắc cắm tai nghe 3.5mm – đây sẽ là một trong những điểm mạnh hấp dẫn đối với nhiều người, bởi đây là một tính năng hiếm gặp đối với dòng điện thoại cao cấp hiện nay.

    Xperia 1 III còn được trang bị hệ thống loa kép có hướng âm trực diện – đây là một trong những tính năng đặc trưng của dòng điện thoại cao cấp của Sony. Đối với thế hệ này, loa của máy có mức âm lượng lớn hơn 30% so với dòng máy trước.

    Màn hình

    Sony Xperia 1 III là chiếc điện thoại đầu tiên trên thế giới sở hữu màn hình 4K, tần số quét 120Hz. Đây không phải là điều quá bất ngờ bởi Sony là hãng sản xuất duy nhất trên thị trường bán điện thoại màn 4K.

    Sony Xperia 1 III

    Độ phân giải 4K thường là hơi lãng phí đối với màn hình điện thoại do hạn chế về mặt kích thước. Đặc biệt là một chiếc máy có kích thước đường chéo màn hình là 6.5 inch. Trong quá trình sử dụng thực tế, sự khác biệt giữa một màn hình 4K và màn hình QHD là không đáng kể, tuy nhiên khác biệt này được thể hiện rõ rệt hơn khi xem phim hoặc video ở độ phân giải 4K.

    Trong khi đó, tần số quét 120Hz của màn hình đem lại một trải nghiệm vượt trội so với dòng máy trước đây. Điều này cho phép các nội dung trên màn hình được làm mới 120 lần trên 1 giây, đồng nghĩa với việc các hoạt ảnh được thể hiện trên màn hình sẽ mượt mà hơn rất nhiều so với tần số quét màn hình 60Hz thông thường.

    Camera

    Thay vì thay đổi hoàn toàn bố cục camera, Sony đã tinh chỉnh trải nghiệm chụp ảnh của chiếc Xperia 1 III. Máy được trang bị camera chính độ phân giải 12MP, khẩu độ f/1.7, tiêu cự 24mm. Đi cùng với chiếc camera này là ống kính góc siêu rộng 12MP, khẩu độ f/2.2, tiêu cự 16mm.

    Yếu tố độc nhất của bố cục camera Xperia 1 III nằm ở ống kính telephoto thích nghi, được cấu thành từ 1 cảm biến 12MP với 2 ống kính – bao gồm 1 ống kính telephoto f/2.3 70mm, và 1 ống kính f/2.8 105 mm. Theo lời của Sony, kiểu thiết kế này cho phép người dùng nhanh chóng chuyển đổi giữa các phạm vi phóng to.

    Ống kính 70mm được thiết kế để phóng to với cự ly tối đa là 2.9x, trong khi ống kính 105mm mang lại cự ly phóng to là 4.4x. Ngoài ra máy còn có thể phóng to điện tử với cự ly tối đa là 12.5x.

    Tính năng chụp ảnh chính của Xperia 1 III đó là Sony đã mang lại công nghệ lấy nét tốc độ cao Dual PDAF. Chúng tôi nhận thất công nghệ này đem lại hiệu suất sử dụng thực tế rất tốt – chiếc camera có khả năng theo dõi chuyển động của các vật thể chuyển động một cách dễ dàng. Đây là một tính năng hữu ích nếu bạn là người thường xuyên chụp ảnh động vật.

    Ảnh chụp sở hữu mức độ chi tiết ấn tượng, và màu sắc được thể hiện với độ trung thực cao. Nếu bạn là người thích những bức ảnh có tông màu trung thực, thì Xperia 1 III chắc chắn sẽ không làm bạn thất vọng.

    Hiệu suất

    Sony Xperia 1 III được trang bị con chip cao cấp nhất trên thị trường điện thoại Android hiện nay là Qualcomm Snapdragon 888, kết hợp với 12GB RAM. Bạn có thể mua máy với 2 phiên bản dung lượng bộ nhớ trong là 256 hoặc 512GB. Và nếu bạn có nhu cầu sử dụng nhiều bộ nhớ hơn, thì bạn có thể mở rộng thêm bằng thẻ microSD.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Xperia 1 III mang đến cho tôi một trải nghiệm tốc độ, mượt mà. Máy có thể chạy tốt mọi tựa game được phát hành trên Google Play Store. Chúng tôi không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào, và hệ điều hành Android 11 được cài sẵn mang lại một trải nghiệm mượt mà.

    Xperia 1 III đạt điểm số hiệu suất bình quân là 3233 khi chấm với Geekbench 5, thấp hơn một chút so với mức trung bình của dòng máy sử dụng cùng loại chip. Để so sánh, Samsung Galaxy S21 đạt điểm số 3368, trong khi OnePlus 9 Pro đạt kết quả 3630 điểm.

    Điều này có thể hơi đáng thất vọng trên lý thuyết, nhưng trải nghiệm sử dụng thực tế giữa các dòng máy này lại không mấy khác biệt.

    Thời lượng pin

    Xperia 1 III được trang bị một quả pin có dung tích lớn hơn so với phiên bản máy tiền nhiệm. Điều này đã tạo nên một khác biệt lớn, với chiếc điện thoại trụ được lâu hơn một giờ đồng hồ so với dòng máy trước trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi.

    Dung tích pin của máy là 4500 mAh, so với dung tích 4000 mAh của chiếc Xperia 1 II. Khác biệt này tuy có vẻ không nhiều về mặt lý thuyết, nhưng khi kết hợp với khả năng tiêu thụ điện hiệu quả của Snapdragon 888, Xperia 1 III đã mang đến cho người dùng một mức thời lượng pin vượt trội.

    Sony còn cải thiện tốc độ sạc nhanh của Xperia 1 III, và máy được tặng kèm một củ sạc có công suất 30W ở trong hộp. Trong quá trình kiểm tra thực tế, chiếc điện thoại có thể sạc pin từ 0 cho đến 50% chỉ trong 30 phút.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn muốn sở hữu một chiếc điện thoại có chất lượng màn hình cao
    Sony Xperia 1 III là chiếc điện thoại đầu tiên và duy nhất trên thị trường được trang bị màn hình 4K, tần số 120Hz. Nếu bạn muốn có trải nghiệm hình ảnh tốt nhất trên màn hình điện thoại thì Xperia 1 III là một lựa chọn không thể tốt hơn.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có thời lượng pin tốt
    Sony đã cải thiện mức thời lượng pin của chiếc Xperia 1 III. Máy giờ đây có thời gian sử dụng dài hơn so với các dòng máy Sony đời trước.

    Bạn muốn sở hữu một chiếc điện thoại cao cấp có giắc cắm tai nghe 3.5 mm
    Sony Xperia 1 III là một trong những chiếc điện thoại hiếm hoi thuộc phân khúc cao cấp được trang bị giắc cắm tai nghe 3.5 mm. Nếu bạn muốn có trải nghiệm âm thanh vượt trội với tai nghe có dây, thì Xperia 1 III sẽ không làm bạn thất vọng.

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại có mức giá phải chăng
    Xperia 1 III là dòng máy cao cấp của Sony, và máy được bán ở một mức giá không hề rẻ.

    Bạn muốn sở hữu một chiếc điện thoại dễ cầm nắm
    Xperia 1 III có tỷ lệ chia cạnh là 21:9, vậy nên chiếc điện thoại sẽ có thân máy dài hơn so với các dòng điện thoại thông thường trên thị trường. Nếu bạn có ý định sử dụng điện thoại bằng một tay thì hãy tránh xa chiếc Xperia 1 III.

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin tốt
    • Màn hình ấn tượng
    • Hiệu suất tốc độ
    • Có giắc cắm tai nghe 3.5 mm

    Điểm trừ

    • Hơi khó sử dụng bằng một tay
    • Giá thành cao
  • Đánh giá ZTE Axon 30 Ultra 5G: Thiết kế cao cấp, cấu hình mạnh mẽ

    Đánh giá ZTE Axon 30 Ultra 5G: Thiết kế cao cấp, cấu hình mạnh mẽ

    ZTE Axon 30 Ultra 5G

    ZTE Axon 30 Ultra 5G là một chiếc điện thoại cao cấp, được trang bị cấu hình mạnh mẽ thay vì sở hữu những tính năng mới lạ. Tuy camera là một trong những điểm nổi bật của máy, nhưng do phần mềm lại thực hiện chưa thực sự tốt, khiến chiếc điện thoại có mức độ hoàn thiện không tốt bằng những dòng máy cao cấp nhất trên thị trường.

    ZTE Axon 30 Ultra 5G là phiên bản nối tiếp của ZTE Axon 20 Ultra 5G. Máy được trang bị một màn hình có kích thước nhỏ gọn hơn là 6.67 inch, được khoét một lỗ ở chính giữa màn hình để nhường chỗ cho camera selfie. Đây là hai lựa chọn thiết kế giúp mang lại vẻ ngoài của máy trở nên gần hơn so với những dòng máy thông dụng hiện nay.

    ZTE Axon 30 Ultra 5G tuy không sở hữu những tính năng độc đáo từng xuất hiện trên phiên bản tiền nhiệm, nhưng máy lại được trang bị cấu hình bậc nhất, cùng với chất lượng camera có thể cạnh tranh tốt với những dòng máy cao cấp nhất trên thị trường.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật ZTE Axon 30 Ultra 5G

    • Màn hình: 6.67-inch OLED (2400×1080)
    • CPU: Snapdragon 888 5G
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 64MP + 64MP + 8MP + 64MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 256GB
    • Kích thước: 161.5 x 73 x 8 mm
    • Khối lượng: 188 g
    • Pin: 4600 mAh

    ZTE Axon 30 Ultra 5G

    Thiết kế ZTE Axon 30 Ultra 5G

    ZTE Axon 30 Ultra 5G có vẻ ngoài bóng bẩy, dù sở hữu một cụm camera sau có kích thước khá lớn. Đó là điểm nổi bật nhất của chiếc điện thoại, nhưng chiếc máy này còn có những điểm hoàn thiện tinh tế khác, khiến chiếc Axon 30 Ultra trông cao cấp hơn những dòng máy cao cấp nhất trên thị trường.

    Để lấy ví dụ, mặt trước của được phủ một lớp kính được làm cong ở 2 cạnh bên, đem lại vẻ ngoài bắt mắt và cảm giác cầm nắm không bị cấn tay cho người dùng. Mặt lưng của máy cũng được làm bằng kính và được làm cong ở cạnh bên.

    ZTE Axon 30 Ultra 5G

    Liên kết giữa 2 lớp kính này với nhau là một khung viền kim loại mạ chrome bóng bẩy. Đặt trên khung viền của máy là nút nguồn, cùng với nút tăng giảm âm lượng có hành trình nút vừa tầm và độ nảy tốt khi bấm.

    Cạnh trên của máy được trang bị một chiếc microphone duy nhất, trong khi cạnh dưới được đặt chính giữa là 1 cổng USB Type-C, với dải loa ngoài ở bên phải, khe đựng SIM ở bên trái. Máy được trang bị thêm một dải loa ngoài thứ hai nằm gần dải loa thoại ở bên trên màn hình. Hai dải loa này kết hợp với nhau tạo nên một chất âm cân bằng, mang lại trải nghiệm xem video tốt.

    Mặt lưng của máy được hoàn thiện kính mờ, được trang bị một cụm camera hình chữ nhật có kích thước khổng lồ nằm trên cạnh trái của máy. Cụm camera được trang bị 3 ống kính tiêu chuẩn, 1 đèn flash và 1 cảm biến LiDar, cộng thêm một ống kính tiềm vọng ở bên dưới.

    ZTE Axon 30 Ultra 5G

    Màn hình ZTE Axon 30 Ultra 5G

    ZTE Axon 30 Ultra 5G được trang bị một màn hình AMOLED có kích thước đường chéo là 6.67 inch. Màn hình máy có tỷ lệ chia cạnh là 20:9, khiến chiếc điện thoại có vẻ ngoài rộng hơn một chút so với các dòng điện thoại flagship khác trên thị trường.

    Hình ảnh hiển thị trên màn hình rất sáng và sắc nét, có khả năng hiển thị lên đến 1 tỷ màu sắc và render các nội dung HDR10+. Màn hình máy có độ phân giải Full HD Plus (2400 x 1080). Điểm khiến màn hình của ZTE Axon 30 Ultra 5G trở nên nổi bật so với các dòng máy cùng phân khúc chính là tần số quét lên đến 144Hz, giúp mọi thao tác điều hướng và trải nghiệm chơi game trở nên mượt mà hơn bao giờ hết.

    Như đã nhắc qua bên trên, máy sở hữu màn hình dạng thác đổ với 2 cạnh bên được làm cong, mang lại vẻ ngoài cao cấp, tuy nhiên máy lại không sở hữu những tính năng hay công cụ để tận dụng tối đa thiết kế này. Camera trước của máy được đặt bên trong một lỗ khoét nằm ở chính giữa gần cạnh trên màn hình.

    ZTE Axon 30 Ultra 5G

    Camera

    Camera trước của ZTE Axon 30 Ultra 5G là một bước lùi về mặt công nghệ so với phiên bản tiền nhiệm, do dòng máy trước sở hữu camera bên dưới màn hình. Tuy nhiên, chất lượng camera trước của máy vẫn rất ấn tượng, được cấu thành bởi ống kính chính, góc siêu rộng, telephoto. Xét về mặt tổng thể, chiếc điện thoại có khả năng chụp hình linh hoạt, có khả năng chụp tốt ở nhiều khoảng cách khác nhau.

    Chiếc điện thoại xử lý tốt trong điều kiện ánh sáng ban ngày và ở những nơi được chiếu đủ ánh sáng, tuy nhiên lại chật vật đôi chút trong điều kiện ánh sáng có độ tương phản cao.

    Phần mềm xử lý hình ảnh của ZTE Axon 30 Ultra 5G có hiệu suất làm việc không được ổn định cho lắm. Để lấy ví dụ, trong một trường hợp ảnh chụp từ camera trước được chụp lại với độ sâu ấn tượng, nhưng lại có màu sắc không được trung thực cho lắm.

    Hiệu suất

    ZTE Axon 30 Ultra 5G được trang bị cấu hình thuộc hàng bậc nhất trong phân khúc điện thoại Android, bắt đầu với con chip Snapdragon 888. Máy có mức cấu hình mặc định bao gồm 8GB RAM, có thể được nâng cấp lên mức 16GB. Trên lý thuyết, đây là chiếc điện thoại có mức hiệu năng cao nhất mà bạn có thể mua tại thời điểm hiện tại.

    Trên thực tế, chiếc điện thoại hoạt động một cách mượt mà, không gặp bất cứ hiện tượng giật lag nào khi thực hiện những tác vụ đòi hỏi khả năng xử lý cao. Điểm số hiệu năng của máy khi được chấm với Geekbench 5 phản ánh rõ trải nghiệm sử dụng mượt mà đó, với kết quả đo được là 3594.

    ZTE Axon 30 Ultra 5G sử dụng hệ điều hành Android 11 tại thời điểm viết bài, mang đến cho người dùng chế độ giao diện tối toàn hệ thống, cùng với những tính năng mới nhất của hệ điều hành. Máy sử dụng giao diện MyOS có vẻ ngoài nổi bật hơn so với các hệ điều hành tùy biến khác.

    Tuy nhiên, phần mềm của ZTE Axon 30 Ultra 5G lại chưa được hoàn thiện như các dòng máy flagship đối thủ. Trong quá trình sử dụng hàng ngày, chúng tôi nhận thấy thỉnh thoảng các ứng dụng có độ trễ hoặc không load được khi mở ra.

    05

    Thời lượng pin

    ZTE Axon 30 Ultra 5G được trang bị một quả pin có dung tích 4600 mAh, tương đương với mức trung bình của dòng điện thoại cao cấp hiện nay. Máy không sở hữu tính năng sạc không dây, hoặc khả năng sạc ngược thiết bị không dây, nhưng lại có các chế độ tiết kiệm pin để mang lại mức thời gian sử dụng tối đa cho người dùng.

    Dung tích pin mà chiếc Axon 30 Ultra 5G sở hữu mang lại mức lượng pni đủ để dùng hết ngày trong một chu kỳ sạc. Máy còn được hỗ trợ tính năng sạc nhanh, với củ sạc công suất 65W được tặng kèm trong hộp. Sử dụng chiếc củ sạc này, chiếc điện thoại có thể nạp pin từ 3 đến 84% chỉ trong vòng 30 phút.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn muốn sở hữu một chiếc điện thoại cấu hình cao ở mức giá phải chăng
    ZTE Axon 30 Ultra 5G là một trong những chiếc điện thoại có mức cấu hình cao bậc nhất hiện nay, đồng thời lại có mức giá tốt hơn nhiều so với phân khúc điện thoại Android cao cấp.

    Bạn muốn sở hữu một chiếc điện thoại có camera phóng to tốt
    ZTE Axon 30 Ultra 5G có khả năng chụp hình phóng to hiệu quả và chất lượng cao, khiến cho đây là một lựa chọn tốt nếu bạn hay chụp ảnh ở khoảng cách xa.

    Bạn muốn có một thiết bị để xem video tốt
    Màn hình của ZTE Axon 30 Ultra 5G có kích thước 6.67 inch, mang lại chất lượng tốt, cộng với hệ thống loa ngoài kép giúp mang lại một trải nghiệm tuyệt vời khi xem video hoặc xem phim

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một chiếc điện thoại giá tầm trung

    ZTE Axon 30 Ultra 5G tuy có mức giá tốt hơn so với các dòng flagship cao cấp trên thị trường, nhưng lại không có giá trị sử dụng tốt nhất trên thị trường.

    Bạn muốn sở hữu một chiếc flagship có thiết kế nhỏ hơn
    Nếu bạn không phải là người thích sử dụng điện thoại lớn, thì ZTE Axon 30 Ultra 5G sẽ không phải là lựa chọn tốt nhất. Hãy thử xem qua những dòng máy như iPhone 12 mini hoặc Asus Zenfone 8 nếu bạn đang cần tìm một chiếc flagship có kích thước nhỏ gọn.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có chất lượng camera tốt nhất phân khúc
    Camera của ZTE Axon 30 Ultra 5G tuy có chất lượng ảnh chụp ấn tượng, tuy nhiên lại không phải thuộc hàng tốt nhất so với phân khúc. Hãy thử xem qua Google Pixel 5 nếu những gì bạn cần ở một chiếc điện thoại là chất lượng ảnh chụp.

    Điểm cộng

    • Cấu hình cao
    • Chất lượng camera telephoto ấn tượng
    • Màn hình đẹp, loa ngoài hay

    Điểm trừ

    • Phần mềm chưa thực sự hoàn thiện
    • Trải nghiệm cầm một tay không tốt cho lắm
  • Đánh giá Beats Flex: Giá rẻ, thời lượng pin tốt

    Đánh giá Beats Flex: Giá rẻ, thời lượng pin tốt

    Beats Flex

    Đã gần một năm kể từ ngày phát hành của Beats Flex và cặp tai nghe vẫn đem lại cho chúng tôi cảm giác sử dụng cao cấp, dù được bán ở mức giá tầm trung. Cặp tai nhe sở hữu chất âm đặc trưng của Beats và thiết kế điển hình của Beats, cùng những tính năng thường gặp của các dòng tai nghe của hãng.

    Các tính năng hữu ích của cặp tai nghe có được là nhờ con chip W1 do Apple sản xuất, mang lại cho chiếc Beats Flex khả năng ghép nối liền mạch với thiết bị nguồn phát. Cặp tai nghe còn được trang bị các cảm biến tiệm cận, cho phép Beats Flex tự động tắt nhạc khi tôi bỏ chiếc tai nghe ra khỏi tai. Beats Flex có thời lượng pin trên lý thuyết lên đến 12 giờ đồng hồ, và có tốc độ sạc pin rất nhanh. Tính năng hay nhất mà Beats Flex sở hữu chính là các khe nhỏ li ti được trải đều trên khắp bề mặt của chiếc tai nghe, giúp làm giảm áp lực tác động lên màng nhĩ khi nghe nhạc.

    Thiết kế Beats Flex

    Dù Beats không công bố chính thức trên thị trường, nhưng dường như Beats Flex là phiên bản tiếp nối trực tiếp của mẫu tai nghe BeatsX Headphones được phát hành năm 2016. Cả hai mẫu tai nghe đều sử dụng kết nối không dây (nhưng không thuộc dòng không dây thực sự như Powerbeats Pro hoặc Apple AirPods) và mang nhiều điểm tương đồng trong thiết kế.

    Bản thân cặp tai nghe có khối lượng khá nhẹ (18.6g), nhưng đoạn dây kết nối giữa 2 bên tai có kích thước khoảng 81 cm, và cuốn vòng quanh cổ người đeo. Thiết kế tai nghe này có phần hơi lỗi thời tại thời điểm hiện tại và mang nhiều bất tiện trong quá trình sử dụng. Dây nối giữa 2 bên tai nghe được làm dẹt, tăng khả năng chống rối cho sợi dây.

    Beats Flex

    Dù vậy, bản thân thiết kế dây nối này cũng có vài điểm cộng. Điểm đầu tiên đó là cặp tai nghe sẽ khó bị thất lạc hơn so với các mẫu tai nghe không dây hoàn toàn trên thị trường. Điểm thứ 2 đó là dây nối giữa 2 bên tai nghe có thể được trang trang bị các nút chức năng khác nhau, bao gồm cụm nút tăng giảm âm lượng, nút đa tính năng và một quả pin lớn hơn, giúp làm tăng thời gian sử dụng của cặp tai nghe trong một chu kỳ sạc.

    Beats Flex được trang bị cụm nút đa chức năng, cho phép người dùng gán các hành động khác nhau vào chiếc nút thông qua ứng dụng đi kèm. Cặp tai nghe sở hữu các cảm biến tiệm cận, giúp cặp tai nghe tự động tạm dừng nhạc khi bạn tháo chiếc tai nghe ra khỏi tai, và tự động chơi nhạc khi bạn đeo chiếc tai nghe lên. Tính năng này không những tiện lợi, mà còn góp phần cải thiện thời lượng pin của cặp tai nghe.

    Nhắc đến thời lượng pin, cặp tai nghe được sạc pin thông qua cổng USB Type-C được đặt tại chiếc tai nghe bên trái, nằm gần cụm nút tăng giảm âm lượng. Theo lời của hãng, Beats Flex có thời lượng pin lên đến 12 giờ đồng hồ và tính năng sạc pin tốc độ cao của cặp tai nghe có thể nạp lại 1.5 giờ thời gian sử dụng chỉ trong vòng 10 phút.

    Điểm khác biệt giữa Beats Flex và dòng tai nghe không dây cao cấp hơn của Apple như AirPods Pro chính là cặp tai nghe sau sử dụng con chip H1 thế hệ mới, mang lại tính năng gọi trợ lý ảo Siri, trong khi cặp tai nghe đầu sử dụng con chip W1 thế hệ cũ hơn. Ngoài tính năng trợ lý ảo Siri, con chip H1 đời mới con được hỗ trợ chuẩn mực kết nối Bluetooth 5.0, so với kết nối Bluetooth 4.2 của chip W1. Điều này đồng nghĩa với việc chiếc tai nghe sử dụng chip H1 sẽ có khả năng tiêu thụ điện năng hiệu quả hơn.

    Dù vậy, trong quá trình sử dụng hằng ngày, chúng tôi nhận thấy việc cặp tai nghe thiếu đi những tính năng này lại không ảnh hưởng quá nhiều đến trải nghiệm sử dụng tổng thể. Dù sử dụng chip đời cũ hơn, Beats Flex vẫn làm tốt vai trò của một cặp tai nghe không dây.

    Beats Flex được tặng kèm một vài loại đầu mút với kích cỡ khác nhau, cho phép người dùng thay đổi để có được độ thoải mái tốt nhất khi nghe nhạc.

    Beats Flex

    Hiệu suất sử dụng Beats Flex

    Sau khi lựa chọn một vài loại đầu mút, tôi cuối cùng cũng tìm được loại đầu mút có kích thước vừa vặn nhất và đã sẵn sàng để kiểm tra chất lượng âm thanh của Beats Flex. Cặp tai nghe có chất âm đúng như những gì mà bạn mong đợi ở một cặp tai nghe Beats – đó là một dải âm hình chữ V, được nhấn mạnh ở dải tần cao và thấp, trong khi dải mid bị bó hẹp lại đôi chút.

    Cặp tai nghe có chất lượng âm thanh khá trong trẻo đối với một cặp tai nghe không dây, tuy nhiên Beats Flex lại không sở hữu một âm trường rộng cho lắm. May mắn là cặp tai nghe sở hữu một kết nối không dây khá ổn định, giúp cho âm nhạc không có hiện tượng bị chập chờn trong quá trình kiểm tra. Đây vẫn là một vấn đề thường gặp ở những dòng tai nghe mới ra hiện nay, vậy nên khả năng kết nối ổn định là một trong những điểm cộng của Beats Flex.

    Beats Flex

    Nếu sử dụng chiếc Beats Flex với một thiết bị iOS, bạn sẽ nhận được lời nhắc nhở đồng bộ hóa chiếc tai nghe với tài khoản Apple ID và iCloud – quá trình này chỉ mất tổng cộng dưới một phút. Nhưng nếu bạn sử dụng điện thoại Android, bạn sẽ phải ghép nối cặp tai nghe thông qua biện pháp cài đặt Bluetooth thông thường. Phương pháp ghép nối này không những mất nhiều thời gian hơn, mà còn làm ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh do chiếc Beats Flex không được hỗ trợ bộ giải mã âm thanh cao cấp như aptX hoặc aptX HD.

    Có thể bạn cũng đoán được khi nhìn vào mức giá của Beats Flex, cặp tai nghe không hỗ trợ tính năng cách âm chủ động. Sử dụng đầu mút đúng kích cỡ sẽ tạo nên độ khớp vừa vặn, mang lại khả năng cách âm thụ động vừa phải.

    Tính năng cuối cùng đáng nhắc đến đó là tương tự như các tai nghe sử dụng chip H1 và W1 khác, Beats Flex được hỗ trợ tính năng chia sẻ âm thanh của iOS, cho phép bạn chia sẻ nhạc giữa 2 cặp tai nghe tương thích.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn cần một cặp tai nghe không dây có mức giá phải chăng mới cho chiếc iPhone của bạn
    Với việc Apple loại bỏ giắc cắm tai nghe trên các dòng iPhone mới, Beats Flex là một lựa chọn thay thế tốt và rẻ tiền nếu bạn đang cần tìm một chiếc tai nghe mới.

    Bạn thích chất âm đặc trưng của Beats
    Nếu bạn thích chất âm đặc trưng của dòng tai nghe Beats và đã sở hữu một cặp tai nghe có chất lượng cao hơn của hãng, thì Flex là lựa chọn tai nghe thay thế thứ 2 tốt để bạn mang theo người.

    Bạn liên tục quên sạc pin cho chiếc tai nghe không dây
    Nếu bạn là người thường xuyên quên việc sạc pin cho chiếc tai nghe của mình, thì Beats Flex là một lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn. Cặp tai nghe được hỗ trợ tính năng sạc nhanh Fast Fuel, giúp nạp lại 1.5 giờ thời gian sử dụng chỉ với 10 phút cắm sạc.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một cặp tai nghe có chất âm tốt hoặc sở hữu những tính năng cao cấp
    Do được bán ở phân khúc giá rẻ, Beats Flex không sở hữu những tính năng công nghệ cao nhất hiện nay như việc gọi trợ lý ảo Siri hay cách âm chủ động. Trong khi đó, chất lượng âm thanh của cặp tai nghe lại không thể so sánh được với những mẫu sản phẩm cao cấp hơn.

    Bạn cần một cặp tai nghe có độ khít tốt hơn
    Để có được trải nghiệm nghe tốt nhất với Beats Flex, bạn cần lựa chọn cặp đầu mút tai vừa vặn nhất. Nếu bạn là người thường xuyên vận động và đang tìm cho mình một chiếc tai nghe mới, thì có lẽ Beats Flex sẽ không phù hợp cho lắm.

    Điểm cộng

    • Mức giá phải chăng
    • Tốc độ sạc nhanh, thời lượng pin dài
    • Nút tăng giảm âm lượng riêng biệt
    • Kết nối không dây ổn định
    • Chất âm dễ nghe, phù hợp với nhóm người tiêu dùng phổ thông

    Điểm trừ

    • Độ khít không được tốt cho lắm
    • Hạn chế trong hỗ trợ bộ giải mã âm thanh