Danh mục: Điện thoại

Tin tức mới nhất về phần cứng, phần mềm dành cho điện thoại. Chúng tôi sẽ xem xét nó kỹ lưỡng và cẩn thận. Chúng tôi sẽ giải thích cách thức hoạt động và lý do bạn mua nó (hoặc không). Sau đó, nó tùy thuộc vào bạn. Thêm ý kiến ​​​​của riêng bạn

  • Đánh giá Honor 50: Thiết kế độc đáo, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Honor 50: Thiết kế độc đáo, hiệu năng tốc độ

    Honor 50

    Sự ra mắt của Honor 50 đánh dấu mốc quan trọng cho hãng sản xuất điện thoại Trung Quốc, do đây là mẫu điện thoại đầu tiên của hãng được hỗ trợ các dịch vụ của Google sau 1 khoảng thời gian dài.

    Sau khi tách ra khỏi Huawei hồi cuối năm ngoái, Honor đã cho ra mắt dòng sản phẩm Honor V40 tại thị trường Trung Quốc. Honor 50 là phiên bản điện thoại nối tiếp của dòng sản phẩm đó và là trọng tâm của bài viết đánh giá hôm nay.

    Máy sở hữu một thiết kế hiện đại và bắt mắt, với một chiếc màn hình cong vòm sang 2 phía, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái cho người dùng. Honor 50 sở hữu một thiết kế tổng thể thon gọn, cho phép tôi sử dụng máy bằng một tay một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Được trang bị con chip Snapdragon 778G, Honor 50 sở hữu một mức hiệu năng tốc độ, cho phép người dùng tương tác mượt mà với hệ điều hành và các ứng dụng khác nhau. Máy được trang bị một chiếc màn hình có chất lượng hiển thị cao cấp, đặc biệt là so với phân khúc giá.

    Mặt lưng của Honor 50 được trang bị một cụm camera với thiết kế độc đáo. Cụm camera này được cấu thành từ 4 ống kính, trong đó bao gồm 1 cảm biến camera chính với độ phân giải 108MP, camera góc siêu rộng 8MP, camera macro 2MP và 1 cảm biến phân tích chiều sâu có độ phân giải 2MP.

    Được trang bị một quả pin có dung tích 4300mAh, Honor 50 sở hữu một mức thời lượng pin tương đối dài, cho phép người dùng sử dụng thoải mái mà không phải lo nghĩ nhiều.  Máy còn có tốc độ sạc pin khá nhanh, cho phép tôi nạp đầy pin cho máy chỉ sau một khoảng thời gian ngắn. Xét về mặt tổng thể, Honor 50 là một chiếc điện thoại toàn diện bậc nhất so với phân khúc giá.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Honor 50

    • Màn hình: 6.57-inch OLED, FHD (1080 x 2340)
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 778G
    • RAM: 6GB/8GB
    • Camera sau: 108MP + 8MP + 2MP  + 2MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Kích thước: 6.4 x 2.9 x 0.34 inch
    • Khối lượng: 175 gram
    • Pin: 4,300 mAh

    Honor 50

    Honor 50: Thiết kế

    Honor 50 được trang bị một chiếc màn hình OLED có kích thước 6.57 inch, độ phân giải Full HD, được hỗ trợ tần số quét 120Hz. Chiếc màn hình được làm cong ở 2 cạnh bên, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái.

    Chiếc màn hình được khoét một lỗ nhỏ ở vị trí chính giữa gần cạnh trên nhằm tạo nên khoảng trống cho chiếc camera selfie của chiếc điện thoại. Honor 50 là một chiếc điện thoại có thiết kế hiện đại và mức độ hoàn thiện cao.

    Mặt lưng của chiếc điện thoại được trang bị một cụm camera với thiết kế khá độc đáo, được cấu thành từ 2 vòng tròn riêng biệt. Vòng tròn bên trên là nơi chứa cụm camera chính của chiếc điện thoại, có độ phân giải lớn là 108MP. Trong khi đó, nằm ở chiếc vòng tròn bên dưới là 1 cảm biến chiều sâu 2MP, camera macro 2MP và camera góc siêu rộng 8MP. Cụm camera này còn được trang bị một chấm đèn LED flash.

    Honor 50 được trang bị hệ thống loa mono, với dải loa ngoài duy nhất được đặt ở cạnh dưới của chiếc điện thoại. Chiếc loa này có mức âm lượng khá lớn, tuy nhiên lại có chất lượng âm thanh chỉ ở mức trung bình. Nằm cạnh dải loa ngoài là cổng USB Type-C, khe đựng SIM. Cạnh phải của chiếc điện thoại được trang bị nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng.

    Chiếc điện thoại được mở khóa thông qua công nghệ bảo mật vân tay dưới màn hình. Cảm biến vân tay này được đặt ở vị trí vừa tầm và có độ nhạy rất tốt, cho phép tôi dễ dàng mở máy mỗi khi sử dụng.

    Về mặt tổng thể, tôi rất hài lòng với thiết kế của Honor 50. Thiết kế màn hình cong của máy cộng với độ nhẹ của chiếc điện thoại cho phép tôi sử dụng máy bằng một tay một cách vô cùng thoải mái. Xét về mặt tổng thể, Honor 50 là chiếc điện thoại có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, đặc biệt là so với phân khúc giá.

    Honor 50

    Honor 50: Màn hình

    Màn hình của Honor 50 có kích thước 6.5 inch, độ phân giải Full HD và được hỗ trợ tần số quét cao là 120Hz. Màn hình máy được làm cong vòm sang 2 cạnh bên – đây là một tính năng hiếm có đối với một chiếc điện thoại thuộc phân khúc này. Thông thường, tính năng màn hình cong chỉ được tìm thấy ở những mẫu máy flagship đắt tiền, ví dụ như chiếc OnePlus 9 Pro hay Samsung Galaxy S21 Ultra.

    Màn hình của máy có chất lượng hình ảnh rực rỡ và độ sáng sống động, cho phép tôi dễ dàng sử dụng chiếc điện thoại ở những nơi có nhiều ánh sáng môi trường. Tần số quét 120Hz của chiếc màn hình mang lại cho tôi một trải nghiệm sử dụng mượt mà khi tương tác với hệ điều hành và các ứng dụng khác nhau. Màn hình hiển thị của Honor 50 có chất lượng cao bậc nhất so với phân khúc.

    Honor 50

    Honor 50: Camera

    Cụm camera sau của Honor 50 được cấu thành từ 3 ống kính, trong đó bao gồm chiếc camera chính có độ phân giải 108MP, camera góc siêu rộng 8MP, camera macro 2MP và 1 cảm biến chiều sâu có độ phân giải 2MP.

    Chiếc camera 108MP của Honor 50 sử dụng công nghệ gộp điểm ảnh 9 trong 1, cho phép người dùng chụp hình với độ phân giải mặc định là 12MP. Đây là chiếc camera có chất lượng ảnh chụp tốt và đáng dùng nhất của máy.

    Ống kính này có khả năng chụp lại những bức hình có độ chi tiết và màu sắc ấn tượng, đặc biệt là khi so sánh với mức giá. Xét về mặt tổng thể, camera của Honor 50 có chất lượng ảnh chụp khá tốt, đặc biệt là khi so sánh với phân khúc giá.

    Honor 50: Hiệu năng

    Honor 50 sử dụng con chip Snapdragon 778G, được bổ trợ bởi 1 trong 2 phiên bản dung lượng RAM là 6 hoặc 8GB. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review tuy chỉ có 6GB RAM, nhưng vẫn mang lại kết quả rất tốt trong bài kiểm tra hiệu năng tổng thể với Geekbench 5.

    Cụ thể, chiếc điện thoại của Honor đạt điểm số hiệu suất đơn và đa nhân lần lượt là 785 và 2850 điểm. Mức điểm này ấn tượng hơn phần lớn các đối thủ cạnh tranh trong cùng phân khúc, với một trong số đó là dòng máy OnePlus Nord 2.

    Qualcomm Snapdragon 778G là một con chip thú vị, do đây là con chip được sử dụng làm cầu nối giữa những dòng máy giá rẻ và dòng máy flagship. Trong quá trình sử dụng thực tế, Honor mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà và không có nhiều hiện tượng giật lag.

    Xét về mặt tổng thể, Honor 50 là một chiếc điện thoại có mức hiệu năng khá tốt, mang lại cho tôi một trải nghiệm sử dụng mượt mà và thoải mái.

    Honor 50: Thời lượng pin

    Honor 50 có mức thời lượng pin khá tốt trong quá trình sử dụng thực tế. Được trang bị một quả pin có dung tích 4300 mAh, chiếc điện thoại có thể trụ được 7 giờ 40 phút trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, cụ thể là sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi.

    Honor 50 được hỗ trợ tính năng sạc nhanh, với công suất tối đa lên đến 66W. Trong quá trình sử dụng thực tế, Honor 50 có thể nạp lại 50% pin chỉ sau 15 phút cắm dây sạc.

    Tổng kết

    Honor 50 là một mẫu điện thoại chất lượng thuộc phân khúc cận cao cấp. Máy có hiệu năng cao, thời lượng pin và thiết kế hiện đại. Màn hình của máy có chất lượng cao cấp bậc nhất trên thị trường.

    Chất lượng ảnh chụp của máy tuy chỉ ở mức tầm trung, nhưng vẫn là khá tốt so với những dòng máy khác trong cùng phân khúc. Nếu bạn đang tìm một chiếc điện thoại có chất lượng toàn diện thuộc phân khúc giá cận cao cấp, thì Honor 50 sẽ là mọt lựa chọn đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá chi tiết OnePlus 9 Pro. Hiệu năng đỉnh cao, mức giá cạnh tranh

    Điểm cộng

    • Thiết kế độc đáo
    • Cụm camera 4 ống kính linh hoạt
    • Chất lượng màn hình hiển thị rực rỡ
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Giá hơi cao so với phân khúc
  • Đánh giá Jabra Elite 85t: Chất âm hay, tính năng trọn vẹn

    Đánh giá Jabra Elite 85t: Chất âm hay, tính năng trọn vẹn

    Jabra Elite 85t

    Jabra trở lại thị trường tai nghe không dây với dòng sản phẩm cao cấp là Elite 85t. Là phiên bản tai nghe nâng cấp của dòng sản phẩm Elite Active 75t được phát hành năm ngoái, cặp tai nghe mới được trang bị thêm tính năng chống ồn chủ động, cho phép người dùng thoải mái nghe nhạc ở mọi lúc mọi nơi.

    Cặp tai nghe mới sở hữu một thiết kế hiện đại tương tự như phiên bản tiền nhiệm, tuy nhiên lại có kích thước tổng thể lớn hơn một chút do trang bị thêm các linh kiện cần cho tính năng chống ồn. Điều này khiến cho tính di động của Jabra Elite 85t bị giảm đi đôi chút so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm.

    Dù vậy, chất lượng âm thanh của cặp tai nghe đã được cải thiện đáng kể nhờ được trang bị cặp driver kích thước 12mm thế hệ mới. Cặp driver này có đường kính dài hơn gấp đôi so với của phiên bản tai nghe tiền nhiệm, mang lại cho người dùng một chất lượng âm thanh rộng mở hơn rất nhiều.

    Tuy được trang bị thêm tính năng chống ồn, thời lượng pin của Jabra Elite 85t vẫn cho phép bạn nghe nhạc liên tục trong vòng 5 giờ đồng hồ. Hộp sạc của cặp tai nghe có thể kéo dài thời gian sử dụng lên đến mức tối đa là 25 giờ.

    Xét về mặt tổng thể, Jabra Elite 85t là một cặp tai nghe Bluetooth toàn diện trong phân khúc. Đây là một lựa chọn hấp dẫn với những ai đang tìm mua một cặp tai nghe có thiết kế hiện đại, chất lượng âm thanh hay, đồng thời mang lại một trải nghiệm đeo trên tai thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Jabra Elite 85t

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbud, True Wireless
    • Driver: Dynamic, 12mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Phạm vi kết nối tối đa: 13m
    • Thời lượng pin ước tính: 5 giờ (cộng thêm 25 giờ từ hộp sạc)

    Jabra Elite 85t

    Jabra Elite 85t: Thiết kế

    Thiết kế bên ngoài của Jabra Elite 85t mang nhiều điểm tương đồng so với cặp tai nghe thế hệ trước. Thiết kế của Elite 85t đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4, cho phép bạn thoải mái sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập thể dục mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Về mặt thẩm mỹ, phiên bản tai nghe mới vẫn giữ được dáng vẻ hiện đại và cao cấp như ở mẫu tai nghe năm ngoái. Tuy nhiên, khi so sánh với mẫu tai nghe được phát hành trước đó, Elite 85t có kích thước tổng thể lớn hơn một chút để có đủ không gian chứa những linh kiện phục vụ cho tính năng chống ồn ANC.

    Điều này có thể sẽ gây ảnh hưởng đến độ thoải mái của cặp tai nghe trong quá trình sử dụng. Độ khít của Elite 85t cũng bị giảm đi phần nào do thiết kế hình ovan mới của cặp tai nghe. Theo lời của hãng sản xuất, thiết kế “bán mở” mới này của cặp tai nghe có tác dụng làm giảm áp lực tác động lên màng nhĩ của người đeo.

    Khác với phiên bản tai nghe thế hệ trước, Elite 85t chỉ được phát hành với một phiên bản màu sắc duy nhất, có tên gọi là “Titanium Black”. Phiên bản màu sắc này có vỏ ngoài được hoàn thiện với tông màu đen tuyền, mang lại dáng vẻ hiện đại và tối giản cho cặp tai nghe. Xét về mặt tổng thể, Elite 85t là một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng build tốt và mức độ hoàn thiện cao.

    Jabra Elite 85t

    Jabra Elite 85t: Chất lượng âm thanh

    Thiết kế của Elite 85t tuy có một vài điểm trừ khi so sánh với phiên bản tai nghe tiền nhiệm, nhưng tin mừng là cặp tai nghe mới lại làm rất tốt ở mảng chất lượng âm thanh. Trên thực tế, chất lượng âm thanh của Elite 85t được cải thiện đáng kể so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm.

    Lý do là bởi Elite 85t được trang bị cặp driver có đường kính lên đến 12mm, lớn hơn gấp đôi so với driver được trang bị bên trong cặp tai nghe 75t. Điều này đồng nghĩa với việc phiên bản tai nghe mới sẽ mang lại một chất âm rộng mở và cân bằng hơn bao giờ hết, cùng với một dải âm bass mạnh mẽ, đem lại chiều sâu cho các bản nhạc mà bạn nghe.

    Cặp tai nghe sở hữu một chất âm nghiêng về phía ấm áp, mang lại một trải nghiệm nghe nhạc dễ chịu và phù hợp với nhiều thể loại nhạc trẻ hiện nay. Elite 85t có mức âm lượng khá lớn, điều mà nhiều dòng tai nghe Bluetooth trên thị trường còn gặp nhiều hạn chế.

    Còn một điểm đáng nhắc đến đó là trong suốt quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe Elite 85t có hiệu suất kết nối ổn định, không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào. Cặp tai nghe cũng có hiệu suất nghe gọi điện rất tốt đối với cả hai bên người nói và người nghe.

    Jabra Elite 85t

    Jabra Elite 85t: Thời lượng pin

    Trong quá trình dùng thử Elite 85t, cặp tai nghe có thời gian sử dụng rơi vào khoảng 5 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm tính năng chống ồn. Con số này tuy thấp hơn một chút so với mức thời lượng pin ước tính là 5.5 giờ mà hãng sản xuất ước tính, nhưng vẫn là dài hơn khi so sánh với mức thời lượng pin bình quân của thị trường tai nghe Bluetooth tại thời điểm hiện tại.

    Khi không sử dụng tính năng chống ồn trong lúc nghe nhạc, cặp tai nghe Elite 85t có thể trụ được khoảng 7 giờ đòng hồ, tương tự như ở phiên bản tai nghe tiền nhiệm. Chiếc hộp sạc của cặp tai nghe có thể nạp thêm 25 giờ đồng hồ (hoặc 31 giờ nếu bạn không dùng tính năng chống ồn trong suốt quá trình sử dụng). Mức thời lượng pin này sẽ cho phép bạn nghe nhạc trong vòng nhiều ngày mà không phải động đến chiếc dây sạc.

    Cặp tai nghe hỗ trợ tính năng sạc nhanh. Cụ thể, trong quá trình sử dụng thực teese, cặp tai nghe có thể nạp lại 1 giờ thời gian sử dụng chỉ sau 15 phút nạp pin trong chiếc hộp sạc.

    Jabra Elite 85t: Tính năng chống ồn

    Tính năng chống ồn của Elite 85t được xử lý thông qua cặp microphone nằm ở mỗi bên tai nghe, dùng để ngăn chặn những tiềng ồn bên ngoài trong quá trình nghe nhạc.

    Tính năng chống ồn này khá hiệu quả trong quá trình sử dụng thực tế, với khả năng ngăn chặn tiếng mọi người nói chuyện xung quanh. Tuy nhiên, hiệu suất chống ồn của Elite 85t lại không thể so sánh được với những mẫu tai nghe Bluetooth cao cấp đến từ các hãng sản xuất như Bose hay Sony.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm mua một cặp tai nghe chống ồn chất lượng
    Ngoài chất lượng âm thanh ấn tượng và cân bằng, Jabra Elite 85t còn mang lại cho người dùng một chức năng chống ồn có hiệu suất khá tốt so với mức giá. Điều này khiến cho Jabra Elite 85t là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth chống ồn toàn diện.

    Bạn thích nghe nhạc với nhiều âm bass
    Jabra Elite 85t có khả năng thể hiện dải âm bass một cách mạnh mẽ và sôi nổi. Vậy nên đây là một cặp tai nghe phù hợp với những ai hay nghe nhạc với nhiều âm bass.

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang tìm một cặp tai nghe có độ khít ổn định khi đeo
    Do được trang bị thêm tính năng chống ồn, Jabra Elite 85t có kích thước lớn hơn một chút so với những phiên bản tai nghe khác của hãng sản xuất.

    Bạn hiện đang sử dụng phiên bản tai nghe thế hệ trước là Jabra Elite 75t
    Tuy được phát hành trước đó 1 năm, Jabra Elite 75t vẫn là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth toàn diện với nhiều tính năng hữu ích.

    Xem thêm: Đánh giá Jabra Elite 3: Chất âm hay, thời lượng pin dài

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại
    • Độ bền cao
    • Chất âm hay so với phân khúc
    • Tính năng chống ồn hiệu quả

    Điểm trừ

    • Thiết kế cồng kềnh hơn phiên bản tai nghe trước
    • Giá thành cao so với phân khúc
    • Trải nghiệm đeo chưa thực sự vừa khít
  • Đánh giá Jabra Elite 7 Pro: Thiết kế hiện đại, chất âm toàn diện

    Đánh giá Jabra Elite 7 Pro: Thiết kế hiện đại, chất âm toàn diện

    Jabra Elite 7 Pro

    Jabra Elite 7 Pro là một cặp tai nghe Bluetooth thuộc phân khúc cao cấp. Sản phẩm sở hữu những điểm nâng cấp đáng kể so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm, bao gồm một thiết kế đổi mới với kích thước nhỏ hơn 16%, cho đến những công nghệ tiện ích độc quyền do hãng phát triển.

    Cặp tai nghe mang lại cho người dùng chức năng chống ồn chủ động, chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.2, tính năng sạc pin không dây và mức thời lượng pin dài bậc nhất trên thị trường hiện nay. Liệu những điểm cộng này có thể giúp Jabra Elite 7 Pro cạnh tranh ngang hàng với những mẫu tai nghe khác trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Jabra Elite 7 Pro

    Jabra Elite 7 Pro: Thiết kế

    Vẻ ngoài của Jabra Elite 7 Pro mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản tai nghe có mức giá rẻ hơn của hãng là chiếc Elite 3. Cặp tai nghe sở hữu thiết kế hình tam giác với vỏ ngoài được làm bằng nhựa cứng cùng với các nút điều khiển đa chức năng ở mặt trước. Điểm khác biệt của phiên bản tai nghe mới nằm ở thiết kế 2 tông màu, mang lại một vẻ ngoài độc đáo và cao cấp hơn bao giờ hết cho sản phẩm.

    Thiết kế của phiên bản tai nghe thế hệ mới của hãng đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP57, cho phép người dùng sử dụng thoải mái trong các buổi tập thể thao và tập chạy mà không lo gây hư hại đến các linh kiện bên trong.

    Hộp sạc của Jabra Elite 7 Pro có vẻ ngoài khác biệt so với những mẫu tai nghe True Wireless khác của hãng. Cụ thể, chiếc hộp này có thiết kế nhỏ gọn hơn, với kích thước 3 chiều là 1.58 x 0.99 x 2.74 inch, nặng tương đương so với chiếc hộp sạc của AirPods Pro (45 gram) và có thiết kế hình ovan phẳng. Logo của hãng được in ở mặt trước, với chiếc cổng sạc USB Type-C đặt ở cạnh đó.

    Cặp tai nghe mang lại trải nghiệm đeo thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Phiên bản tai nghe mới có độ khít tốt, tương tự như mẫu tai nghe khác của hãng là chiếc Elite 7 Active. Và tương tự như các mẫu tai nghe thể thao khác của hãng, Elite 7 Pro được hỗ trợ tính năng MyFit, có chức năng đảm bảo trải nghiệm đeo chắc chắn nhất cho người dùng.

    Jabra Elite 7 Pro

    Jabra Elite 7 Pro: Điều khiển

    Các thao tác điều khiển của Jabra Elite 7 Pro được thực hiện thông qua nút đa chức năng đặt ở mặt trước của cặp tai nghe. Các chức năng điều khiển mà cặp tai nghe hỗ trợ bao gồm bật/tắt tiếng, quản lý cuộc gọi và thay đổi chế độ nghe.

    Các chức năng điều khiển này có độ nhạy rất tốt, đồng thời, bạn cũng có thể gán các chức năng khác cho nút điều khiển của cặp tai nghe thông qua ứng dụng đồng hành là Jabra Sound+.

    Tuy nhiên, việc điều khiển chức năng thông qua nút vật lý cũng có một vài điểm hạn chế nhất định. Cụ thể, trong quá trình sử dụng, việc bấm nút chức năng để thay đổi âm lượng sẽ đẩy cặp tai nghe vào sâu hơn trong lỗ tai, khiến cho trải nghiệm sử dụng không được thoải mái cho lắm.

    Trợ lý ảo Alexa được tích hợp sẵn trong cặp tai nghe, cho phép bạn tương tác với trợ lý ảo thông qua các mệnh lệnh thông thường. Cặp tai nghe cũng có khả năng tương thích với các trợ lý ảo khác ví dụ như Bixby, Google Assistant và Siri, nhưng bạn phải kích hoạt bằng phương pháp thủ công nếu muốn sử dụng tính năng đó.

    Jabra Elite 7 Pro

    Jabra Elite 7 Pro: Chất lượng âm thanh

    Chất lượng âm thanh của Jabra Elite 7 Pro có nhiều điểm tương đồng so với những mẫu tai nghe mới phát hành gần đây của hãng, cụ thể là với chất âm sống động và có thể được thay đổi dễ dàng thông qua ứng dụng đồng hành. Cặp tai nghe được trang bị driver có đường kính 6mm, tuy có kích thước chỉ bằng 1 nửa so với của Elite 85t, nhưng vẫn có khả năng phát ra 1 chất âm rộng rãi và mạnh mẽ.

    Chất âm mặc định của cặp tai nghe có biểu đồ âm khá phẳng khi sử dụng ở chế độ Trung tính (Neutral). Trong ứng dụng đồng hành có tổng cộng 5 thiết lập âm thanh, bao gồm ass Boost, Energize, Smooth, Speech, và Smooth. Các thiết lập này được thiết kế nhằm mang lại trải nghiệm âm thanh tối ưu nhất tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng của bạn.

    Ứng dụng còn có một tính năng khá hay khác có tên gọi là MySound, có chức năng tự động tùy biến cài đặt EQ sao cho phù hợp nhất với khả năng nghe của người dùng.

    Jabra Elite 7 Pro

    Jabra Elite 7 Pro: Chức năng chống ồn

    Để sử dụng chức năng chống ồn của cặp tai nghe Elite 7 Pro, bạn phải vào mục cài đặt Personalize ANC trong ứng dụng đồng hành và điều chỉnh các thiết lập trong đó. Tại đây, bạn có thể điều chỉnh cường độ của tính năng chống ồn thông qua một thanh kéo. Một khi điều chỉnh xong, ứng dụng sẽ cho phép bạn lựa chọn 1 trong 5 mức độ cách âm. Tuy có nhiều điều chỉnh phức tạp, xong hiệu suất chống ồn của cặp tai nghe lại không được hiệu quả cho lắm.

    Về mặt điểm cộng, công nghệ ANC của hãng có khả năng ngăn chặn hiệu quả những tiếng ồn từ dải âm thấp, cụ thể là những tiếng động phát ra từ máy giặt hay máy điều hòa. Tuy nhiên, điểm hạn chế của tính năng này nằm ở khả năng xử lý các tiếng ồn thuộc dải âm tần mid.

    Jabra Elite 7 Pro: Ứng dụng và tính năng

    Để tận dụng tối đa tiềm năng mà cặp tai nghe Elite 7 Pro mang lại, bạn cần phải tải và cài đặt ứng dụng Jabra Sound+. Ở bài viết này, chúng tôi đã điểm qua một vài tính năng mà phần mềm mang lại, bao gồm chức năng chống ồn ANC, EQ, MyControls, MyFit, MySound và trợ lý ảo, vậy nên ở mục này chúng tôi sẽ thảo luận nốt về các tính năng còn lại.

    Khi mở ứng dụng lên, bạn sẽ nhìn thấy hình ảnh của sản phẩm và mức thời lượng pin hiện tại của cặp tai nghe và của chiếc hộp sạc. Lúc này, trượt màn hình xuống bà bạn sẽ trông thấy một vài mục cài đặt âm thanh khác nhau, 1 trong số đó là tính năng Soundscapes. Chức năng này cung cấp cho người dùng 12 thiết lập khác nhau dùng để gán hiệu ứng âm thanh môi trường khi bạn nghe nhạc.

    Tiếp đến là 1 tính năng có tên gọi Call Experience, cho phép bạn điều chỉnh mức âm lượng mà bạn có thể nghe thấy trong các cuộc gọi điện thoại.

    Jabra Elite 7 Pro: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, thời lượng pin của Elite 7 Pro được ước tính là rơi vào khoảng 9 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm tính năng ANC. Mức thời lượng pin trên lý thuyết này dài hơn so với của Sony WF-1000XM4 (8 giờ đồng hồ) và mức tiêu chuẩn phân khúc là 4.5 giờ đồng hồ.

    Hộp sạc của cặp tai nghe có thể nạp lại một mức thời lượng pin từ 35 đến 42 giờ đồng hồ, tùy thuộc vào cường độ và thói quen sử dụng của bạn với cặp tai nghe.

    Jabra Elite 7 Pro: Chất lượng cuộc gọi và kết nối

    Tương tự như những mẫu tai nghe không dây khác của Jabra, Elite 7 Pro sở hữu một chất lượng nghe gọi điện thoại ấn tượng và đáng tin cậy. Cụ thể, cặp tai nghe mang lại một chất âm rõ ràng và trong trẻo trong suốt thời gian nghe gọi điện thoại.

    Elite 7 Pro được hỗ trợ phiên bản Bluetooth 5.2, mang lại một hiệu suất kết nối không dây ổn định và không bị gián đoạn trong suốt quá trình sử dụng. Cặp tai nghe có phạm vi kết nối khá rộng là khoảng 13 m so với thiết bị nguồn phát.

    Tổng kết

    Được bán với mức giá tầm trung, Jabra Elite 7 Pro mang lại một mức giá trị sử dụng tuyệt vời cho người dùng. Cặp tai nghe sở hữu một chất âm toàn diện, cho phép bạn thưởng thức trọn vẹn với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Chưa hết, Elite 7 Pro còn sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép bạn nghe nhạc trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo nghĩ nhiều. Elite 7 Pro là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng toàn diện.

    Xem thêm: Đánh giá Jabra Elite Active 75t: Chất âm toàn diện, lượng pin cao cấp

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại, nhỏ gọn
    • Chất lượng âm thanh toàn diện so với phân khúc
    • Sở hữu nhiều tính năng tiện lợi
    • Kết nối ổn định
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Hiệu suất của tính năng chống ồn chưa thực sự ấn tượng
    • Không có khả năng kết nối đa điểm
  • Đánh giá Moto G Pure: Giá siêu rẻ, màn hình lớn

    Đánh giá Moto G Pure: Giá siêu rẻ, màn hình lớn

    Moto G Pure

    Moto G Pure là một mẫu điện thoại được bán ở phân khúc giá rẻ. Tuy có vỏ ngoài được làm hoàn toàn bằng nhựa, máy vẫn sở hữu một thiết kế tương đối hiện đại so với phân khúc giá. Chiếc điện thoại có kích thước màn hình lớn, mang lại chất lượng hình ảnh hiển thị ở mức tầm trung so với tầm tiền.

    Ngoài chiếc màn hình lớn ra, máy còn có một điểm cộng khác chính là mức thời lượng pin siêu dài. Chiếc điện thoại có thể được sử dụng đến hết một ngày làm việc mà không phải sạc pin giữa chừng.

    Tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại thuộc phân khúc giá rẻ, Moto G Pure mang lại cho người dùng một mức hiệu năng vừa đủ để tương tác với các ứng dụng cơ bản trên hệ điều hành Android. Moto G Pure có chất lượng build và mức độ hoàn thiện ở mức tầm trung so với phân khúc giá.

    Cụm camera chính của Moto G Pure có khả năng chụp hình với chất lượng khá tốt so với phân khúc giá, đặc biệt là khi sử dụng trong điều kiện ánh sáng ban ngày. Liệu những điểm cộng này có thể giúp G Pure cạnh tranh ngang hàng với những mẫu sản phẩm chất lượng khác trong phân khúc giá rẻ? Câu trả lời sẽ có trong bài viết này.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Moto G Pure

    • Màn hình: 6.5-inch LCD 1600 x 720 pixel
    • CPU: MediaTek MT6762G Helio G25
    • RAM: 3GB
    • Camera sau: 13MP + 2MP
    • Camera trước: 5MP
    • Bộ nhớ trong: 32GB
    • Kích thước: 167.4 x 75.6 x 8.8 mm
    • Khối lượng: 188 g
    • Pin: 4000 mAh

    Moto G Pure

    Moto G Pure: Thiết kế và màn hình

    Moto G Pure sở hữu một thiết kế hiện đại đến bất ngờ so với phân khúc giá của máy. Mặt lưng của máy tuy được làm bằng nhựa, nhưng lại có một vẻ ngoài vô cùng bắt mắt nhờ được hoàn thiện với những kết cấu gợn sóng. Thiết kế mặt lưng của máy còn mang lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt. G Pure có chất lượng build và độ bền khá tốt.

    Kích thước màn hình của máy tuy lớn, nhưng lại bị bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước khá dày so với tiêu chuẩn hiện nay. Màn hình của máy được khoét một chiếc núm hình giọt nước để lấy chỗ cho chiếc camera selfie.

    Moto G Pure có kích thước tổng thể tương đối lớn, khiến việc sử dụng máy bằng một tay không được thuận tiện cho lắm. Bảo mật vân tay của máy được đặt ở mặt lưng. Bảo mật vân tay của máy được đặt ở vị trí hơi cao, khiến việc mở máy không được thuận tiện cho lắm, đặc biệt là đối với những ai có kích thước tay nhỏ. Xét về mặt tổng thể, Moto G Pure có chất lượng build vừa tầm so với mức giá.

    Hãng sản xuất trang bị cho Moto G Pure một khe đựng thẻ nhớ microSD, cho phép người dùng nâng cấp dung lượng bộ nhớ của máy nếu có nhu cầu. Ngoài ra, chiếc điện thoại còn được trang bị 1 giắc cắm tai nghe 3.5mm. Thiết kế của G Pure đạt tiêu chuẩn kháng nước chính thức IP52, cho phép bạn sử dụng chiếc điện thoại 1 cách tự tin dưới trời mưa mà không lo làm hỏng máy.

    Moto G Pure: Hiệu năng và thời lượng pin

    Moto G Pure sở hữu một mức hiệu năng chỉ đạt mức trung bình khi so sánh với những dòng máy khác trong phân khúc. Được trang bị con chip giá rẻ là MediaTek Helio G25, chiếc điện thoại đạt số điểm là 496 khi được chấm với Geekbench 5. Kết quả này thấp hơn nhiều so với phần lớn các dòng điện thoại khác trong phân khúc.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc điện thoại liên tục có hiện tượng giật lag khi tôi tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành. Điều này khiến cho trải nghiệm sử dụng hàng ngày của tôi với chiếc điện thoại không được thoải mái cho lắm.

    Mức hiệu năng xử lý chậm chạp của máy còn gây ảnh hưởng cho khả năng chụp ảnh của chiếc điện thoại. Trong quá trình sử dụng thực tế, G Pure mất khoảng 3 đến 4 giây để mở ứng dụng camera. Chưa hết, trong quá trình chụp ảnh, sau khi chúng tôi nhấn nút chụp, chiếc điện thoại phải mất khoảng vài giây trước khi tấm ảnh chụp được xử lý.

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc điện thoại chỉ tiêu tốn khoảng 7% thời lượng pin sau khi chạy 1 video trong vòng 90 phút, với độ sáng màn hình đặt ở mức 50%. Với khả năng tiêu thụ pin nay, bạn có thể sử dụng chiếc điện thoại một cách thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Xem thêm: Đánh giá Motorola Moto G10: Thiết kế độc đáo, mức giá phải chăng

    Moto G Pure

    Moto G Pure: Camera

    Moto G Pure được trang bị một cụm camera có bố cục không quá đặc biệt. Máy tuy được phân loại là một chiếc điện thoại 3 camera, nhưng 1 ống kính trong số đó chỉ là đèn flash, trong khi ống kính còn lại là 1 cảm biến chiều sâu. Cụm camera của Moto G Pure có khả năng chụp hình không quá linh hoạt.

    Cụm camera chính của Moto G Pure có độ phân giải 13MP, mang lại 1 chất lượng ảnh chụp với độ sắc nét tương đối cao so với phân khúc. Màu sắc thể hiện trong những bức hình này bị thuyên giảm đôi chút so với thực tế, nhưng vẫn nằm ở mức chấp nhận được. Và khi được sử dụng trong điều kiện ánh sáng đầy đủ, ảnh chụp từ ống kính này sẽ có chất lượng khá cao.

    Camera selfie của máy cũng có độ nét khá tốt so với tầm tiền. Trong quá trình sử dụng thực tế, ảnh chụp từ ống kính này có độ nét và độ chi tiết khá cao. Xét về mặt tổng thể, Moto G Pure sở hữu một chất lượng ảnh chụp ở mức tầm trung, không quá nổi bật khi so sánh với những mẫu sản phẩm khác trong cùng phân khúc.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại giá rẻ
    Moto G Pure là một trong những mẫu điện thoại có mức giá rẻ bậc nhất trên thị trường hiện nay. Nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại tầm trung để thoải mãn các nhu cầu nghe gọi điện thoại cơ bản, thì Moto G Pure sẽ là một lựa chọn đáng để cân nhắc.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có màn hình lớn
    Một trong những điểm cộng lớn nhất của Moto G Pure chính là kích thước màn hình. Nếu bạn đang tìm mua một chiếc máy điện thoại có diện tích màn hình lớn, thì Moto G Pure chắc chắn sẽ không làm bạn phải thất vọng.

    Bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại có thời lượng pin dài
    Mức thời lượng pin của Moto G Pure sẽ cho phép bạn sử dụng máy trong suốt cả ngày làm việc. Nếu bạn đang tìm một chiếc điện thoại có thời lượng pin dài, thì Moto G Pure sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một chiếc điện thoại có khả năng chụp hình tốt
    Chất lượng ảnh chụp của Moto G Pure chỉ nằm ở mức tạm chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu bạn đang tìm một dòng máy có khả năng chụp hình tốt, thì ở phân khúc này còn có nhiều lựa chọn thay thế có thể chụp ảnh tốt hơn.

    Bạn cần một chiếc điện thoại với những tính năng hiện đại nhất
    Moto G Pure tuy có vẻ ngoài tương đối hiện đại, nhưng màn hình của máy lại có chất lượng hiển thị không được ấn tượng cho lắm. Chưa hết, máy cũng không được hỗ trợ tính năng kết nối mạng 5G, và khả năng hỗ trợ phiên bản Wi-Fi 5 của máy là hơi lỗi thời so với tiêu chuẩn hiện nay.

    Bạn đang tìm một chiếc điện thoại có hiệu năng mượt mà
    Moto G Pure sở hữu một mức hiệu năng hơi thấp, khiến trải nghiệm sử dụng hằng ngày của bạn sẽ không được mượt mà cho lắm.

    Xem thêm: Đánh giá Motorola One 5G: Điện thoại 5G giá rẻ

    Điểm cộng

    • Mức giá rẻ bậc nhất trên thị trường
    • Sử dụng phiên bản Android 11
    • Màn hình diện tích lớn
    • Thời lượng pin dài
    • Được trang bị khe đọc thẻ nhớ microSD, giắc cắm tai nghe 3.5 mm

    Điểm trừ

    • Hiệu năng ở mức trung bình
    • Dung lượng bộ nhớ trong hơi thấp
    • Chất lượng camera không quá ấn tượng
  • Đánh giá Fossil Gen 6: Toàn diện về mặt tính năng

    Đánh giá Fossil Gen 6: Toàn diện về mặt tính năng

    Fossil Gen 6

    Fossil là một hãng sản xuất đồng hồ thông minh uy tín bậc nhất trên thị trường. Fossil Gen 6 là phiên bản đồng hồ mới nhất của hãng, mang lại những nâng cấp về mặt thiết kế cũng như tính năng so với dòng sản phẩm tiền nhiệm.

    Fossil Gen 6 được trang bị con chip Snapdragon Wear 4100 Plus thế hệ mới, đem lại cho chiếc đồng hồ một mức hiệu năng nhanh hơn 30% so với phiên bản trước đó. Phiên bản đồng hồ mới mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà và không có chút hiện tượng giật lag nào.

    Về mảng cảm biến, Fossil Gen 6 được trang bị thêm cảm biến SpO2 dùng để đo nồng độ oxy của người người đeo. Tuy nhiên, do không có nhiều công cụ được cài sẵn, bạn sẽ phải phụ thuộc vào ứng dụng Google Fit để theo dõi tình trạng sức khỏe của bản thân.

    Thời lượng pin là một điểm hạn chế của Fossil Gen 6. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc đồng hồ có thời gian sử dụng trung bình là khoảng 1 ngày. Điều này khiến cho chiếc đồng hồ thông minh của Fossil gặp nhiều khó khăn khi phải cạnh tranh với những mẫu sản phẩm cùng phân khúc như Samsung Galaxy Watch 4.

    Xét về mặt tổng thể, Fossil Gen 6 có một vài điểm lợi thế so với phiên bản tiền nhiệm, nhưng với một mức thời lượng pin tầm trung, cùng với mức giá cao, chúng tôi không cho rằng Fossil Gen 6 sẽ là chiếc đồng hồ có chất lượng tốt nhất trên thị trường.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Fossil Gen 6

    Fossil Gen 6: Thiết kế và màn hình

    Thiết kế của Fossil Gen 6 không có nhiều thay đổi lớn so với phiên bản đồng hồ tiền nhiệm. Chiếc đồng hồ vẫn sở hữu một thiết kế mặt đồng hồ tròn truyền thống, được hoàn thiện với tông màu đen tuyền, cùng với một núm vặn đặt kẹp giữa 2 nút chức năng ở bên phải chiếc đồng hồ.

    Một trong những thay đổi lớn nhất về mặt thiết kế chính là 1 đường gờ nhỏ nằm ở cạnh ngoài của viền bezel, mang lại vẻ ngoài thú vị hơn so với phiên bản đồng hồ trước đó.

    Nút vặn của Fossil Gen 6 được hoàn thiện phẳng và có kích thước lớn hơn so với phiên bản đồng hồ trước. Bạn có thể bấm nút vặn này để mở ra danh sách ứng dụng của chiếc đồng hồ. Nút vặn có lực cản vừa tầm, cho phép bạn tương tác với hệ điều hành của Fossil Gen 6 một cách dễ dàng và thoải mái.

    Hai nút bấm nằm ở 2 bên của chiếc nút vặn có kích thước lớn hơn so với phiên bản đồng hồ tiền nhiệm. Những nút này có chức năng cho phép bạn nhanh chóng mở ra các ứng dụng mà bạn gán thêm trong mục cài đặt.

    Ngoài những thay đổi kể trên, Fossil Gen 6 sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tương đồng so với phiên bản đồng hồ tiền nhiệm. Mặt lưng của chiếc đồng hồ là nơi chứa các cảm biến quang học, được sử dụng để phục vụ cho các tính năng đo đạc tình trạng sức khỏe. Fossil Gen 6 có độ bền tốt, mang lại cảm giác an tâm khi bạn đeo chiếc đồng hồ trong các buổi tập thể dục.

    Màn hình của Fossil Gen 6 dường như sử dụng cùng loại tấm nền AMOLED kích thước 1.28 inch như ở phiên bản tiền nhiệm. Chiếc màn hình có chất lượng rất tốt, có độ phân giải là 416 x 416 pixel, tương đương với mật độ điểm ảnh là 328 ppi. Mọi nội dung hiển thị trên màn hình đồng hồ có độ sắc nét và chi tiết cao. Xét về mặt tổng thể, Gen 6 là một chiếc đồng hồ thông minh có chất lượng build và mức độ hoàn thiện cao.

    Fossil Gen 6

    Fossil Gen 6: Tính năng

    Fossil Gen 6 tuy không được phân loại là một chiếc đồng hồ thể thao, nhưng bạn vẫn có thể sử dụng chiếc đồng hồ để kiểm tra tiến trình của các buổi tập thể dục. Ứng dụng theo dõi sức khỏe mặc định của chiếc đồng hồ hơi bị hạn chế về mặt tính năng. Do đó, nhiều người dùng sẽ chuyển qua sử dụng Google Fit để theo dõi tình trạng sức khỏe.

    Fossil Gen 6 mang lại trải nghiệm tốt khi đeo trên tay trong các buổi tập thể dục. Điều này có được là nhờ thiết kế tương đối nhỏ gọn của chiếc đồng hồ. Gen 6 mang lại nhiều tính năng hữu ích, mang lại cho tôi một trải nghiệm sử dụng với đầy đủ tính năng tiện nghi.

    Fossil Gen 6: Hiệu năng và thời lượng pin

    Fossil Gen 6 được trang bị mức cấu hình cao cấp bậc nhất trên thị trường đồng hồ thông minh hiện nay. Chiếc đồng hồ sử dụng chip Snapdragon Wear 4100 Plus thế hệ mới, mang lại một mức hiệu năng tốc độ, cùng với 1GB RAM và 8GB dung lượng bộ nhớ trong. Gen 6 sở hữu một mức hiệu năng cao, cho phép tôi tương tác một cách mượt mà với hệ điều hành Wear OS.

    Với mức cấu hình ấn tượng như vậy, Fossil Gen 6 đem lại một mức hiệu năng tốc độ, cho phép tôi nhanh chóng chuyển đổi giữa các ứng dụng mà không gặp nhiều tình trạng giật lag. Các hiệu ứng chuyển ứng dụng được thực hiện một cách mượt mà và không có nhiều độ trễ. Mọi ứng dụng trên hệ điều hành đều có thời gian mở nhanh chóng và liền mạch, mang lại một trải nghiệm sử dụng vô cùng thoải mái.

    Thời lượng pin là một trong những điểm trừ lớn nhất của chiếc đồng hồ, ít nhất là khi bạn so sánh Gen 6 với những mẫu đồng hồ Wear OS khác trên thị trường. Chiếc đồng hồ có mức thời lượng pin tương đương với Apple Watch 5, vậy nên bạn sẽ phải sạc pin ít nhất một lần mỗi ngày.

    Tốc độ sạc pin của Fossil Gen 6 được cải thiện đáng kể so với phiên bản tiền nhiệm. Trong quá trình sử dụng của chúng tôi, chiếc đồng hồ có thể được sạc đầy từ mức 0% chỉ sau 1 giờ.

    Fossil Gen 6

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn muốn sở hữu một chiếc đồng hồ thông minh cao cấp với khả năng tương thích với cả hai nền tảng iOS và Android
    Fossil Gen 6 là một chiếc đồng hồ thông minh thuộc phân khúc cao cấp, mang lại cho người dùng nhiều tính năng hữu ích dù bạn là người dùng thiết bị Android hay iOS.

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh có chất lượng màn hình hiển thị cao
    Màn hình của Fossil Gen 6 thuộc vào hàng cao cấp bậc nhất trên thị trường. Tấm nền AMOLE của Gen 6 mang lại một chất lượng màu sắc sống động và rực rỡ, mang lại một chất lượng hiển thị đỉnh cao.

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh có thiết kế bắt mắt
    Fossil Gen 6 là một chiếc đồng hồ thông minh có thiết kế hiện đại. Nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm đồng hồ thông minh có vẻ ngoài bắt mắt, thì Fossil Gen 6 sẽ là một lựa chọn đáng để cân nhắc.

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ có thời lượng pin dài
    Fossil Gen 6 có mức thời lượng pin không dài hơn 1 ngày là mấy, vậy nên nếu bạn không muốn phải thường xuyên sạc pin cho chiếc đồng hồ của mình, hãy lựa chọn những mẫu sản phẩm cùng phân khúc như TicWatch Pro 3 (dành cho iOS), hoặc Samsung Galaxy Watch 4 (dành cho Android).

    Bạn muốn sở hữu một chiếc đồng hồ thông minh có tính năng xoay viền bezel
    Viền bezel của Gen 6 không có khả năng xoay để điều hướng. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc đồng hồ thông minh có tính năng này, hãy chọn phiên bản đồng hồ có mức giá cao hơn là Samsung Galaxy Watch 4 Classic.

    Bạn hiện đang sở hữu một chiếc đồng hồ chạy hệ điều hành Wear OS 2
    Fossil Gen 6 được cho là sẽ update hệ điều hành lên phiên bản Wear OS 3 vào năm 2022. Nếu bạn hiện đang sở hữu một mẫu đồng hồ thông minh Wear OS 2, thì việc nâng cấp lên Fossil Gen 6 tại thời điểm hiện tại là không nên.

    Xem thêm: Đánh giá Fossil Gen 5E: Thiết kế hiện đại, hiệu suất ổn định

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại
    • Hiệu năng tốc độ, trải nghiệm sử dụng mượt mà
    • Có nhiều tính năng
    • Có khả năng tương thích với cả 2 nền tảng là Android và iOS
    • Chất lượng màn hình hiển thị ấn tượng

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin ở mức trung bình
    • Không có nhiều thay đổi về mặt thiết kế so với phiên bản đồng hồ trước
  • Đánh giá Realme 8: Giá cạnh tranh, hiệu năng mạnh

    Đánh giá Realme 8: Giá cạnh tranh, hiệu năng mạnh

    Realme 8

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Realme 8 mang đến cho người dùng một mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Máy được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có tần số quét lên đến 90Hz, mang lại một trải nghiệm hình ảnh ấn tượng. Phiên bản máy Realme 8 mới còn sở hữu một cụm camera 64MP với khả năng chụp ảnh ấn tượng so với phân khúc giá. Với những thế mạnh này, Realme 8 sẽ cạnh tranh ra sao với những mẫu điện thoại cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Realme 8

    • Màn hình: 6.4 inch, 2400 x 1080 pixel, AMOLED
    • CPU: Mediatek Helio G95
    • RAM: 4GB/6GB/8GB
    • Camera sau: 64MP + 8MP + 2MP  + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 64MP/128GB
    • Kích thước: 160.6 x 73.9 x 8 mm
    • Khối lượng: 177 g

    Realme 8

    Realme 8:Thiết kế

    Tương tự như các mẫu điện thoại được phát hành trước đó, mặt lưng của Realme 8 được hoàn thiện với kiểu thiết kế 2 tông màu. Và cũng giống như dòng máy trước, mặt lưng của phiên bản máy này cũng được in dòng chữ “DARE TO LEAP” có kích thước lớn.

    Mặt lưng của Realme 8 được làm hoàn toàn bằng nhựa, bám nhiều vân tay trong quá trình sử dụng. Dù vậy, chiếc mặt lưng này có độ bám rất tốt, cho phép người dùng cầm máy trên tay một cách tự tin trong quá trình sử dụng. Dù vậy, trong quá trình sử dụng thực tế, bạn vẫn nên đeo ốp lưng cho chiếc điện thoại do chiếc mặt lưng nhựa này có khả năng chống xước không được tốt cho lắm.

    Khung viền gắn kết chiếc mặt lưng của máy với màn hình cũng được làm từ nhựa. Chi tiết này được hoàn thiện với vẻ ngoài giả kim, mang lại cảm giác chạm tay tốt hơn so với chiếc mặt lưng của máy. Loại kính bảo vệ màn hình của máy không được phân loại trong mục thông số kỹ thuật chính thức của máy, khiến chúng tôi hơi lo ngại về mức độ bền của loại kính này.

    Với kích thước 3 chiều là 160.6 x 73.9 x 8 mm, Realme 8 có vẻ ngoài thon gọn hơn so với phiên bản máy tiền nhiệm. Tất nhiên, so với phiên bản máy trước đó, Realme 8 được trang bị một chiếc màn hình có diện tích nhỏ hơn. Nhưng dù vậy, máy vẫn được trang bị cùng một dung tích pin là 5000 mAh như ở dòng máy Realme 7 được phát hành năm ngoái.

    Tuy có vẻ ngoài nhỏ gọn hơn dòng máy trước đó, nhưng viền bezel bọc quanh màn hình của Realme 8 vẫn có kích thước khá dầy, đặc biệt là ở cạnh dưới, khiến cho vẻ ngoài của chiếc điện thoại kém đi phần nào tính hiện đại.

    Cạnh trên của chiếc điện thoại khá trống trải, với chỉ duy nhất một chiếc microphone cách âm phụ. Cạnh trái của máy được trang bị duy nhất một khe đựng thẻ SIM. Khe này có thể chứa tối đa 2 thẻ SIM nano và 1 thẻ nhớ microSD.

    Cụm nút tăng giảm âm lượng và nút nguồn của Realme 8 được đặt ở cạnh phải. Vị trí của hai nút này nằm ở mức vừa tầm, cho phép ngón tay tôi dễ dàng tiếp cận trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, bản thân cụm nút này có chất lượng không quá ấn tượng, với độ nhạy và độ nảy chỉ nằm ở mức tầm trung.

    Cạnh dưới của Realme 8 được trang bị nhiều chi tiết khác nhau, trong đó bao gồm 1 dải loa ngoài, 1 chiếc mic thoại chính, cổng kết nối USB Type-C và giắc cắm tai nghe 3.5mm.

    Và cuối cùng, Realme 8 được trang bị tính năng mở khóa bằng bảo mật vân tay dưới màn hình, tương tự như các mẫu máy khác của hãng là Realme 7 Pro và Realme 8 Pro. Đây là loại cảm biến loại quang học, có tốc độ lấy mẫu vân tay khá nhanh và chính xác.

    Realme 8

    Realme 8: Màn hình

    Một trong những thay đổi lớn nhất về mặt phần cứng của Realme 8 so với dòng máy tiền nhiệm chính là việc thay thế tấm nền LCD và sử dụng tấm nền Super AMOLED. Điểm qua những thông số kỹ thuật cơ bản, chiếc màn hình có độ dài đường chéo nhỏ hơn một chút so với bản máy trước đó, cụ thể là từ 6.5 inch giảm xuống còn 6.4 inch.

    Sự thay đổi về kích thước màn hình này sẽ không mang lại nhiều khác biệt trong quá trình sử dụng thực tế, đặc biệt là khi chiếc màn hình mới vẫn giữ được tỷ lệ chia cạnh là 20:9 như ở dòng máy tiền nhiệm.

    Độ phân giải màn hình của Realme 8 cũng được giữ nguyên, cụ thể là 2400 x 1080 pixel. Chiếc màn hình mới có độ nét tốt hơn một chút, với mật độ điểm ảnh có được là 411 ppi. Một tấm nền AMOLED có nhiều điểm cộng khi so sánh với những loại tấm nền LCD, bao gồm khả năng hiển thị màu đen hoàn hảo, cùng với khả năng tiêu thụ điện năng hiệu quả hơn.

    Tuy nhiên, bản thân chất lượng màn hình của Realme 8 lại không được ấn tượng cho lắm. Cụ thể là ở bài kiểm tra độ sáng màn hình, Realme 8 đạt kết quả là 458 nit khi điều hỉnh bằng phương pháp thủ công. Mức độ sáng của màn hình có thể được đẩy lên mức cao nhất là 657 nit khi sử dụng máy ở những khu vực có nhiều ánh sáng tự nhiên.

    Realme 8: Thời lượng pin

    Realme 8 được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh, tương tự như phiên bản máy tiền nhiệm. Đồng thời, máy cũng được trang bị cùng loại chip xử lý là MediaTek Helio G95. Điều này khiến cho cả hai dòng máy này có thời gian chờ khá tương đồng nhau trong bài kiểm tra của chúng tôi.

    Sự khác biệt về mặt thời lượng pin được thể hiện ở những bài kiểm tra khi máy mở màn hình, do 2 mẫu máy này sử dụng loại tấm nền màn hình khác nhau. Về mặt cơ bản, tấm nền OLED có khả năng tiêu thụ điện hiệu quả hơn so với những tấm nền LCD. Trong bài kiểm tra thời lượng pin bằng phương pháp lướt web của chúng tôi, Realme 8 trụ được một htoiwf gian ấn tượng là 12 giờ 12 phút.

    Realme 8 được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh độc quyền của hãng, có tên gọi là Dart Charge. Máy có công suất sạc pin tối đa là 30W. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc điện thoại có thể sạc pin từ 0 đến mức 50% chỉ sau 26 phút. Chiếc điện thoại được sạc đầy pin sau một khoảng thời gian là 65 phút.

    Hiệu năng

    Realme 8 được trang bị con chip MediaTek Helio G95, tương tự như ở phiên bản máy tiền nhiệm là Realme 7. Tuy không phải là con chip có hiệu năng mạnh nhất trong phân khúc giá, MediaTek Helio G95 vẫn đem lại một hiệu suất sử dụng ổn định, cho phép người dùng tương tác mượt mà với nhiều ứng dụng khác nhau.

    MediaTek Helio G95 được sản xuất trên tiến trình 12nm. Con chip được cấu thành từ 2 nhân Cortex-A76 (2.05GHz) và 6 nhân Cortex-A55 (2.0GHz). Máy xử lý đồng họa thông qua con chip GPU tầm trung là Mali-G76 MC4. Chiếc Realme 8 mà chúng tôi sử dụng trong bài review là phiên bản có 8GB RAM và sở hữu mức dung lượng bộ nhớ trong là 128GB.

    Sử dụng Geekbench để kiểm tra mức hiệu năng tổng thể của chiếc điện thoại, MediaTek Helio G95 có điểm số hiệu năng tương đương so với dòng chip cùng phân khúc là Snapdragon 662 và 678.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, con chip MediaTek Helio G95 của Realme 8 mang lại một mức hiệu năng vừa tầm, cho phép tôi tương tác một cách mượt mà với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Android 11.

    Camera

    Realme 8 được trang bị một bố cục camera với cấu hình khá ấn tượng so với mức giá. Cụm camera của máy được trang bị tổng cộng 4 ống kính riêng biệt. Chi tiết thu hút nhiều sự chú ý của mọi người nhất chắc chắn phải là chiếc ống kính chính có độ phân giải 64MP.

    Camera chính của máy sử dụng cảm biến IMX682 (1/1.73″, 0.8µm), được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/1.8. Camera này được hỗ trợ tính năng lấy nét tự động nhưng không có khả năng chống rung quang học.

    Bộ trợ cho chiếc camera chính của Realme là 1 ống kính góc siêu rộng với độ phân giải 8MP, khẩu độ f/2.3. Ngoài ra, cụm camera sau của máy còn có 2 ống kính 2MP nhỏ, 1 dùng để chụp hình macro trong khi chiếc còn lại dùng để phân tích chiều sâu của khung cảnh.

    Ở mảng chụp hình selfie, Realme 8 sử dụng cảm biến IMX471 có độ phân giải 16MP. Đây là loại cảm biến khá thịnh hành trên thị trường điện thoại tầm trung, đặc biệt là đối với hãng sản xuất OnePlus.

    Trong điều kiện ánh sáng ban ngày, camera chính của Realme 8 mang lại một chất lượng hình ảnh khá tốt với độ nét cao, đặc biệt là khi so sánh với những mẫu điện thoại giá rẻ khác trên thị trường. Những bức hình được chụp qua chiếc ống kính này có màu sắc sống động và được thể hiện với độ chi tiết cao.

    Realme 8

    Tổng kết

    Realme 8 là một chiếc điện thoại chất lượng thuộc phân khúc tầm trung. So với phiên bản máy tiền nhiệm, Realme 8 sở hữu một thiết kế nhỏ gọn hơn trong khi vẫn giữ được dung tích pin khổng lồ là 5000 mAh. Màn hình của máy cũng được cải thiện về mặt chất lượng nhờ việc sử dụng tấm nền AMOLED, mang lại khả năng hiển thị màu sắc sống động và rực rỡ. Nếu bạn đang tìm mua một mẫu điện thoại chất lượng trong phân khúc giá này, thì Realme 8 sẽ là một lựa chọn đáng để xem qua.

    Xem thêm: Đánh giá Realme 8 Pro: Camera 108MP ở mức giá tầm trung

    Điểm cộng

    • Màn hình AMOLED rực rỡ, sắc nét
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc pin nhanh
    • Hiệu năng toàn diện so với phân khúc giá
    • Được trang bị giắc cắm tai nghe, khe đựng thẻ nhớ microSD

    Điểm trừ

    • Thiết kế mặt lưng có phần hơi rườm rà
    • Không có hệ thống loa stereo
    • Không có khả năng chống rung khi quay video 4K
  • Đánh giá JBL Reflect Flow Pro: Chất âm hay, kiểu dáng thon gọn

    Đánh giá JBL Reflect Flow Pro: Chất âm hay, kiểu dáng thon gọn

    JBL Reflect Flow Pro

    Dòng sản phẩm JBL Reflect Flow gốc là một cặp tai nghe True Wireless giá rẻ, được hướng tới nhóm người tiêu dùng có nhu cầu nghe nhạc trong các buổi tập thể thao. Cặp tai nghe sở hữu một chất âm tốt, thời lượng pin dài, và sở hữu một thiết kế có chất lượng build và độ bền tốt.

    JBL Reflect Flow Pro là phiên bản tai nghe nâng cấp ở nhiều mặt của dòng sản phẩm trên. Cặp tai nghe mới được cho là sở hữu một chất âm tốt hơn, cùng với những cải thiện về độ bền trong thiết kế và được trang bị thêm tính năng chống ồn chủ động mới.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của JBL Reflect Flow Pro

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, True Wireless
    • Kích thước driver: 6.8mm
    • Phiên bản Bluetooth: 5.0
    • Định dạng codec hỗ trợ: SBC, AAC, aptX
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Trở kháng: 16 ohm

    JBL Reflect Flow Pro

    JBL Reflect Flow Pro: Thiết kế

    Dòng tai nghe JBL Reflect Flow gốc có vẻ ngoài không quá ấn tượng, và đáng tiếc là thiết kế của phiên bản Pro cũng không có nhiều thay đổi cho lắm. Cặp tai nghe được phát hành với tổng cộng là 4 phiên bản màu sắc.

    Sản phẩm mang lại một trải nghiệm đeo trên tai thoải mái và vừa vặn. Với những cặp đầu tip silicone có kích thước khác nhau, bạn có thể thoải mái điều chỉnh để có được trải nghiệm đeo phù hợp nhất.

    Thiết kế của JBL Reflect Flow Pro đạt tiêu chuẩn kháng nước và và bụi bẩn IP68, mang lại độ bền cải thiện đáng kể so với phiên bản tai nghe gốc (vốn chỉ có tiêu chuẩn kháng cấp thấp hơn là IPX7). Sở hữu tiêu chuẩn kháng nước cấp cao, bạn có thể sử dụng JBL Reflect Flow Pro một cách thoải mái trong các buổi tập thể thao mà không lo gây hư hại đến khác linh kiện bên trong.

    Nằm ở mặt ngoài của cặp tai nghe được trang bị một bề mặt cảm ứng, cho phép người dùng tương tác thông qua các thao tác nhấn 1 lần, nhấn 2 lần và nhấn 3 lần, cùng với những thao tác giữ một hồi để thực hiện các chức năng khác nhau. Chưa hết, bạn cũng có thể thay đổi các thao tác điều khiển cảm ứng này thông qua ứng dụng đồng hành là JBL Headphones.

    Khi không sử dụng đến, bạn có thể cất cặp tai nghe bên trong chiếc hộp sạc. Kích thước của chiếc hộp nằm ở mức vừa tầm, cho phép bạn đút gọn trong túi quần. Chiếc hộp được trang bị một hệ thống đèn LED dùng để hiển thị trạng thái pin.

    JBL Reflect Flow Pro

    JBL Reflect Flow Pro: Âm thanh và tính năng

    Về mảng âm thanh, JBL đã nâng cấp cặp driver 5.8mm của phiên bản gốc sang một cặp driver có kích thước lớn hơn là 6.8mm. Kết quả là cặp tai nghe mang lại một chất lượng âm thanh sáng với mức âm lượng lớn, đem lại trải nghiệm tốt khi nghe nhạc trong các buổi tập.

    JBL Reflect Flow Pro sở hữu một chất âm cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Chất âm của cặp tai nghe được nghiêng nhẹ sang dải âm bass, làm tăng phần nào tính sôi động cho các bản nhạc mà bạn nghe trong các buổi tập.

    Và trong trường hợp chưa thực sự ưng ý với chất âm đặc trưng của JBL Reflect Flow Pro, bạn cũng có thể tùy chỉnh các dải âm khác nhau thông qua mục cài đặt EQ trong ứng dụng đồng hành để có được trải nghiệm âm nhạc tốt nhất.

    Phiên bản tai nghe Pro được trang bị thêm tính năng chống ồn chủ động, có hiệu suất khá tốt trong quá trình sử dụng thực tế. Cụ thể, trong các buổi tập chạy, cặp tai nghe tuy không thể ngăn chặn hoàn toàn tiếng gió thổi, nhưng lại làm khá tốt trong việc giảm thiểu tiếng ồn phát ra từ còi xe ô-tô hay xe máy.

    Ngoài tính năng chống ồn ANC ra, cặp tai nghe còn sở hữu chế độ nghe Xuyên âm, có chức năng cho phép người dùng nghe rõ những tiếng ồn phát ra từ môi trường xung quanh mà không phải tháo cặp tai nghe ra. Bạn có thể kích hoạt tính năng này bằng cách thao tác với bề mặt cảm ứng của cặp tai nghe, hoặc qua chính ứng dụng đồng hành JBL Headphones.

    Tính năng chống ồn của cặp tai nghe còn có khả năng hỗ trợ tốt khi bạn nghe gọi điện thoại hoặc khi tương tác với trợ lý ảo.

    JBL Reflect Flow Pro sử dụng phiên bản Bluetooth 5, mang lại một hiệu suất kết nối không dây ổn định và hiệu quả. Trong quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe chưa từng một lần mất kết nối hay có hiện tượng giật lag khi tôi stream nhạc từ thiết bị nguồn phát.

    JBL Reflect Flow Pro

    JBL Reflect Flow Pro: Thời lượng pin

    JBL Reflect Flow Pro sở hữu một mức thời lượng pin khá ấn tượng so với phân khúc. Theo lời của hãng sản xuất, mức thời lượng pin của cặp tai nghe được ước tính là rơi vào khoảng 10 giờ đồng hồ khi nghe nhạc mà không sử dụng tính năng ANC. Mức thời lượng pin này bị giảm xuống còn 8 giờ nếu bạn dùng kèm tính năng chống ồn chủ động. Hộp sạc của cặp tai nghe có thể nạp thêm 20 giờ đồng hồ khi được sạc đầy.

    Qua quá trình sử dụng thực tế, chúng tôi có thể khẳng định rằng mức thời lượng pin mà hãng hứa hẹn là rất chính xác. Với mức thời lượng pin này, bạn có thể thoải mái sử dụng cặp tai nghe trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Khi cần sạc pin, bạn chỉ cần đơn giản đặt cặp tai nghe lại vào trong chiếc hộp sạc. Bản thân chiếc hộp được sạc pin thông qua cổng USB Type-C ở mặt lưng. Từ ngưỡng pin 0%, chiếc hộp được sạc đầy chỉ sau 2 giờ đồng hồ. JBL Reflect Flow Pro được hỗ trợ tính năng sạc pin không dây, mang lại nhiều tiện ích trong quá trình sử dụng.

    Ứng dụng đồng hành

    JBL Reflect Flow Pro có khả năng tương thích với ứng dụng đồng hành do chính hãng sản xuất, có tên gọi là JBL Headphones. Phần mềm có thể được tải về miễn phí trên cả hai nền tảng là Android và iOS, cung cấp thêm cho người dùng những tính năng và những cài đặt khác nhau nhằm mang lại một trải nghiệm sử dụng trọn vẹn nhất.

    Tại màn hình chính của ứng dụng, bạn có thể kiểm tra mức thời lượng pin hiện có của cặp tai nghe và cả của chiếc hộp sạc. Phần mềm cung cấp cho người dùng những cài đặt liên quan đến hiệu suất của tính năng chống ồn chủ động và tính năng nghe xuyên âm. Và như đã nhắc qua ở mục trên, ứng dụng đồng hành cho phép bạn điều chỉnh EQ của cặp tai nghe để có được chất âm phù hợp nhất.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm một cặp tai nghe thể thao có thiết kế nhỏ gọn
    JBL Reflect Flow Pro sở hữu một thiết kế thon gọn, mang lại cho người dùng một trải nghiệm đeo thoải mái và vừa vặn trong suốt quá trình tập luyện thể thao.

    Bạn đang cần một cặp tai nghe thể thao có khả năng chống ồn
    Một trong những điểm nâng cấp của JBL Reflect Flow Pro so với phiên bản tiền nhiệm chính là sự có mặt của tính năng chống ồn chủ động mới. Tính năng này có hiệu suất khá tốt, cho phép bạn thoải mái nghe nhạc ngay cả ở những nơi công cộng có nhiều người qua lại.

    Bạn đang tìm một cặp tai nghe thể thao có thời lượng pin dài
    Với mức thời lượng pin trên lý thuyết là 10 giờ đồng hồ, bạn có thể sử dụng JBL Reflect Flow Pro trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo nghĩ nhiều

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang tìm một cặp tai nghe có thiết kế bắt mắt
    JBL Reflect Flow Pro sở hữu một thiết kế có phần đơn điệu khi so sánh với những mẫu sản phẩm khác trên thị trường.

    Bạn muốn tiết kiệm tiền
    Tuy mang lại mức hiệu suất sử dụng tương đối toàn diện, JBL Reflect Flow Pro không phải là một cặp tai nghe có mức giá rẻ. Nếu bạn đang tiết kiệm tiền, thì có thể phiên bản tai nghe gốc là JBL Reflect Flow sẽ là một lựa chọn phù hợp hơn.

    Xem thêm: Đánh giá JBL Reflect Mini NC: Tai nghe không dây thể thao chất lượng cao

    Điểm cộng

    • Chất âm cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc
    • Trải nghiệm đeo thoải mái, vừa vặn
    • Chức năng chống ồn ANC hiệu quả

    Điểm trừ

    • Có mức giá không rẻ
    • Thiết kế có phần đơn điệu
    • Hộp sạc có kích thước hơi lớn so với phân khúc
  • Đánh giá Pixel 6 Pro: Chiếc điện thoại flagship toàn diện nhất của Google

    Đánh giá Pixel 6 Pro: Chiếc điện thoại flagship toàn diện nhất của Google

    Pixel 6 Pro

    Được bán ở phân khúc cao cấp, Pixel 6 Pro là dòng điện thoại flagship mới nhất do Google phát hành. Được nâng cấp về mặt cấu hình camera, được trang bị một chiếc màn hình 120Hz có kích thước lớn, cùng với con chip Tensor mới, Pixel 6 Pro có thể cạnh tranh tốt với những mẫu điện thoại khác trong cùng phân khúc.

    Tensor là con chip do chính Google phát triển, mang lại tiềm năng lớn về khả năng xử lý hình ảnh, đồng thời còn cải thiện hiệu suất của chức năng nhận diện giọng nói và dịch thuật thời gian thực. Bài viết đánh giá chi tiết về dòng điện thoại Pixel 6 Pro, từ đó giúp bạn đọc tìm hiểu thêm về những điểm mạnh và điểm yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Pixel 6 Pro

    • Màn hình: 6.71-inch OLED (3120 x 1440)
    • CPU: Google Tensor
    • RAM: 12GB
    • Camera sau: 50MP + 12MP + 48MP
    • Camera trước: 11MP
    • Bộ nhớ trong: 128, 256, 512GB
    • Kích thước: 6.5 x 3.0 x 0.4 inch
    • Khối lượng: 209 gram
    • Pin: 5000 mAh

    Pixel 6 Pro

    Pixel 6 Pro: Thiết kế

    Tương tự như Pixel 6, phiên bản máy Pro sở hữu một thiết kế độc nhất trên thị trường. Dù mang lại những đánh giá trái chiều trên cộng đồng mạng, có một điều mà bạn phải công nhận đó là Pixel 6 Pro là một chiếc điện thoại có vẻ ngoài vô cùng độc đáo.

    Pixel 6 Pro là một chiếc điện thoại có kích thước lớn, với kích thước 3 chiều là 6.5 x 3.0 x 0.35 inch và có khối lượng 209g. Máy được trang bị một chiếc màn hình có độ dài đường chéo là 6.7 inch, có diện tích tương đương so với những mẫu điện thoại đến từ các hãng sản xuất như Apple và Samsung.

    Để so sánh, iPhone 13 Pro Max (6.3 x 3.1 x 0.3 inch, nặng 240g, có chiều dài ngắn nhưng lại rộng hơn so với Pixel 6 Pro. Ở mặt khác, Galaxy S21 Ultra có kích thước tổng thể tương đương so với chiếc điện thoại flagship của Google. Tuy nhiên, chiếc điện thoại Samsung có khối lượng nặng hơn so với Pixel, với chỉ số cụ thể là 228g.

    Mặt lưng của Pixel 6 Pro được làm cong ở khu vực đường viền, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay tương đối thoải mái.

    Vẻ ngoài của một chiếc điện thoại là một điểm mang tính chủ quan, nhưng thiết kế cụm camera trải dài ở mặt lưng, cộng với bề mặt 2 tông màu là một trong những quyết định thiết kế táo bạo nhất mà chúng ta từng thấy ở dòng máy Pixel trong nhiều năm qua.

    Thiết kế của Pixel 6 Pro đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP68, cho phép bạn an tâm hơn khi sử dụng chiếc điện thoại trong điều kiện trời mưa. Màn hình của máy được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus, mang lại khả năng chống xước và chống vỡ khá tốt.

    Pixel 6 Pro

    Pixel 6 Pro: Màn hình

    Pixel 6 Pro là chiếc điện thoại có màn hình lớn nhất trong gia đình Pixel. Với kích thước đường chéo lên đến 6.7 inch, chiếc màn hình này có đường chéo dài hơn 0.4 inch so với phiên bản máy tiền nhiệm. Pixel 6 Pro được trang bị một tấm nền OLED LTPO, có độ phân giải QHD+ (3120 x 1440 pixel) và được hỗ trợ tần số quét lên đến 120Hz.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Pixel 6 Pro có khả năng phủ 73.8% dải màu DCI-P3 khi sử dụng ở chế độ cài đặt tông màu Tự nhiên (Natural). Để so sánh, cả hai dòng máy là iPhone 13 Pro Max (77%) và Galaxy S21 Ultra (81.4%) đều có khả năng hiển thị màu sắc rực rỡ hơn chiếc điện thoại của Google.

    Màn hình của Pixel 6 Pro  đạt kết quả tốt trong bài kiểm tra độ sáng của chúng tôi, với mức độ sáng tối đa ghi nhận được là 842 nit. Kết quả độ sáng màn hình này đánh bại iPhone 13 Pro Max (837 nit) và Galaxy S21 Ultra (821 nit). Với mức độ sáng ấn tượng này, bạn hoàn toàn có thể sử dụng chiếc điện thoại một cách thoải mái trong điều kiện trời nắng to.

    Pixel 6 Pro

    Pixel 6 Pro: Camera

    Giờ chúng ta sẽ thảo luận về chi tiết làm nên tên tuổi của dòng máy Pixel, đó chính là camera. Google là một trong những hãng sản xuất đầu tiên trên thị trường áp dụng công nghệ xử lý hình ảnh bằng thuật toán để cải thiện chất lượng ảnh chụp.

    Và ở phiên bản thứ 6 của dòng sản phẩm, Google đã nâng cấp phần cứng của camera để bổ trợ cho khả năng xử lý phần mềm ưu việt đến từ con chip Tensor mới ra mắt. Cụm cảm biến chính của máy giờ đây có độ phân giải 50MP, có khả năng bắt sáng tốt hơn đến 150% theo lời của Google. Camera góc siêu rộng 12MP của máy có góc nhìn 114 độ, trong khi chiếc camera telephoto 48MP có khả năng phóng to khung cảnh với cự ly 4x.

    Camera chính của máy sử dụng cảm biến Octa PD Quad Bayer có độ phân giải 50MP, được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/1.85 và có kích thước điểm ảnh là 1.2µm. Với kích thước vật lý là 1/1.31 inch, đây là một trong những cảm biến có kích thước lớn nhất trên thị trường điện thoại thông minh tại thời điểm hiện tại.

    Camera góc siêu rộng 12MP của máy được nâng cấp đôi chút về mặt cấu hình so với phiên bản tiền nhiệm. Cảm biến của chiếc camera này có kích thước điểm ảnh lớn hơn so với bản gốc, cụ thể là có thông số kỹ thuật là 1.25µm. Kết hợp với một ống kính khẩu độ f/2.2 và có góc nhìn 114 độ, chiếc camera này có khả năng chụp hình cải thiện về mọi mặt so với phiên bản Pixel thế hệ trước.

    Và cuối cùng, Pixel 6 Pro là chiếc điện thoại đầu tiên của sê-ri được trang bị ống kính camera thứ 3. Chiếc camera telephoto mới có độ phân giải cao là 48MP, gần bằng so với mức cấu hình của chiếc camera chính.

    Được trang bị một chiếc camera chính với cấu hình vượt trội, Pixel 6 Pro sở hữu một chất lượng ảnh chụp tốt hơn bao giờ hết. Về mặt chất lượng ảnh chụp, có 2 điểm cải thiện lớn so với phiên bản máy trước mà bạn có thể dễ dàng nhận thấy đó là ở khả năng chụp hình ở điều kiện thiếu sáng và độ chi tiết khi chụp hình ở khoảng cách xa.

    Camera góc siêu rộng của Pixel 6 Pro có chất lượng cải thiện so với phiên bản tiền nhiệm. Điểm nâng cấp lớn nhất mà Google trang bị thêm cho chiếc camera góc siêu rộng chính là công cụ Magic Eraser mới trong phần mềm Google Photos.

    Pixel 6 Pro: Hiệu năng

    Pixel 6 Pro sử dụng con chip do chính Goolge phát triển, có tên gọi là Tensor. Theo lời của hãng sản xuất, Pixel 6 và Pixel 6 Pro là 2 mẫu Pixel có mức hiệu năng nhanh nhất mà Google từng phát triển.

    Quá trình sử dụng thực tế của chúng tôi cho thấy, con chip Tensor mang lại một mức hiệu năng tốc độ, cho phép chúng tôi dễ dàng tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Android. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm rất tốt, cho phép tôi mở nhiều tab Chrome cùng một lúc mà không gặp nhiều tình trạng giật lag.

    Kiểm tra mức hiệu năng cụ thể của con chip với công cụ Geekbench 5, Pixel 6 Pro đạt điểm số hiệu suất xử lý đa nhân khá khiêm tốn là 2760. Kết quả này kém hơn nhiều khi so sánh với những mẫu máy cạnh tranh như iPhone 13 Pro Max (4549) và Galaxy S21 Ultra (3440 điểm).

    Pixel 6 Pro: Thời lượng pin

    Được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh, Pixel 6 Pro là chiếc điện thoại sở hữu quả pin lớn nhất trong gia đình Google Pixel tính tới thời điểm hiện tại.

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, Pixel 6 Pro tắt nguồn sau 7 giờ 43 phút, sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Kết quả thời lượng pin này kém hơn khi so sánh với những mẫu máy cùng phân khúc như iPhone 13 Pro Max (12 giờ 16 phút) và Galaxy S21 Ultra (11 giờ 25 phút).

    Máy còn được hỗ trợ những tính năng cao cấp như khả năng sạc pin không dây, sạc ngược pin cho các thiết bị tương thích, vân vân.

    Tổng kết

    Pixel 6 Pro là một mẫu điện thoại thuộc phân khúc cao cấp, sở hữu những điểm nâng cấp lớn so với phiên bản máy tiền nhiệm. Được trang bị một cụm camera cao cấp hơn so với phiên bản tiền nhiệm, Pixel 6 Pro đem lại khả năng chụp hình ấn tượng bậc nhất so với phân khúc. Máy sở hữu một thiết kế hiện đại và vô cùng độc đáo. Nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại có chất lượng ảnh chụp đỉnh cao phân khúc, thì Pixel 6 Pro sẽ là một lựa chọn đáng để xem qua.

    Xem thêm: Đánh giá Google Pixel 6: Độc đáo thiết kế, đỉnh cao chụp ảnh

    Điểm cộng

    • Chất lượng ảnh chụp đỉnh cao phân khúc
    • Nhiều tính năng độc đáo
    • Thiết kế độc nhất vô nhị
    • Màn hình 120Hz rực rỡ
    • Được hỗ trợ phần mềm trong khoảng thời gian dài

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin không quá ấn tượng
    • Không tặng kèm củ sạc
  • Đánh giá AirPods 3: Được nâng cấp những gì so với bản trước?

    Đánh giá AirPods 3: Được nâng cấp những gì so với bản trước?

    AirPods 3

    AirPods 3 sở hữu một thiết kế hoàn toàn thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm, với vẻ ngoài mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản tai nghe cao cấp hơn là AirPods Pro.

    Ngoài thiết kế mới mẻ ra, AirPods 3 còn được trang bị thêm những tính năng mới như Adaptive EQ, hiệu ứng âm thanh ngoại cảnh và tính năng tìm kiếm tai nghe với hiệu suất cải thiện. Chưa hết, phiên bản tai nghe này còn có chất lượng build cải thiện so với mẫu tai nghe trước đó, cùng với mức thời lượng pin trên lý thuyết dài hơn 1 giờ đồng hồ.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của AirPods 3

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbud, True Wireless
    • Dải tần đáp ứng: 20 – 20kHz
    • Driver: dynamic
    • Phiên bản Bluetooth: 5.0
    • Lượng pin ước tính: 6 giờ (tổng cộng là 30 giờ nếu tính hộp sạc)
    • Kích thước: 1.2 x 0.7 x 0.8 inch
    • Khối lượng: 4.25g x 2

    AirPods 3

    AirPods 3: Thiết kế

    Vẻ ngoài của AirPods 3 mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản tai nghe cao cấp hơn của hãng là dòng AirPods Pro. Theo lời của hãng sản xuất, chi tiết cuống tai của AirPods 3 có độ dài ngắn hơn 33% so với phiên bản Pro. Vỏ ngoài của cặp tai nghe được làm bằng nhựa, được hoàn thiện với màu trắng sữa quen thuộc từ những phiên bản tai AirPods trước đó.

    Về mặt thiết kế, điểm khác biệt lớn nhất giữa 2 dòng AirPods và AirPods Pro đó là đối với dòng sản phẩm Pro, cặp tai nghe có một đường rãnh lớn ở mặt trên, có tác dụng làm giảm mức áp lực tác động lên màng nhĩ của người dùng trong quá trình nghe nhạc. Chưa hết, phiên bản tai nghe Pro được trang bị một cặp đầu tip silicone, trong khi AirPods 3 có bề mặt ống tai trống trải tương tự như ở các mẫu tai nghe trước đó.

    Hộp sạc của AirPods 3 cũng có nhiều điểm tương đồng so với chiếc hộp của phiên bản tai nghe Pro. Cụ thể là với thiết kế chủ đạo hình ovan và được hoàn thiện bề mặt với màu trắng ngà. Nằm ở mặt trước của chiếc hộp sạc là một chấm đèn LED nhỏ, có chức năng hiển thị trạng thái pin.

    Thiết kế của AirPods 3 đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4, cho phép bạn đeo cặp tai nghe trong các buổi tập chạy mà không phải lo lắng đến việc gây hư hại cho các linh kiện bên trong.

    Mỗi bên tai nghe AirPods 3 có khối lượng 4.25g và có kích thước 3 chiều là 1.2 x 0.7 x 0.8 inch. Phiên bản tai nghe mới này có vẻ ngoài thon gọn hơn khi so sánh với phiên bản AirPods Pro được phát hành năm ngoái (nặng 5.38g,  1.2 x 0.9 x 0.9 inch).

    Và nhờ sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, AirPods 3 mang lại cho tôi một trải nghiệm đeo trên tai vô cùng thoải mái. Ngay cả khi nghe nhạc trong một khoảng thời gian dài, cặp tai nghe không gây cảm giác khó chịu hay nhức mỏi. Xét về mặt tổng thể AirPods 3 là một cặp tai nghe có chất lượng build tốt và có mức độ hoàn thiện cao.

    AirPods 3

    AirPods 3: Điều khiển

    Các thao tác điều khiển của AirPods 3 được thực hiện thông qua hệ thống cảm biến lực được trang bị bên trong 2 chi tiết cuống tai. Các thao tác điều khiển cảm biến của AirPods 3 bao gồm:

    • Nhấn chạm một lần: bật/dừng nhạc hoặc trả lời điện thoại
    • Nhấn chạm 2 lần liên tiếp: chuyển qua bài hát kế tiếp
    • Nhấn chạm 3 lần liên tiếp: chuyển về bài hát trước đó
    • Nhấn giữ một hồi: tương tác với trợ lý ảo Siri

    AirPods 3: Ứng dụng đồng hành

    Tương tự như các mẫu AirPods được phát hành trước đó, AirPods 3 không có bất cứ ứng dụng đồng hành nào. Thay vào đó, bạn có thể tùy chỉnh các chức năng khác nhau thông qua chính mục cài đặt hệ thống nếu bạn lựa chọn cặp tai nghe trong menu cài đặt Bluetooth. Tại đây, bạn có thể bật hoặc tắt tính năng Automatic Ear Detection và Optimized Battery Charging.

    Ngoài ra, bạn cũng có thể điều chỉnh thời gian mà cặp tai nghe sẽ tự động ghép nối với chiếc iPhone của bạn.

    AirPods 3

    AirPods 3: Tính năng

    AirPods 3 có một vài tính năng tương đồng như ở những mẫu tai nghe tiền nhiệm, ví dụ như chức năng Always-on Siri – với tính năng này, bạn có thể tương tác với trợ lý ảo Siri 24/7.

    Về mảng chất lượng âm thanh, cặp tai nghe AirPods 3 được hỗ trợ chức năng Adaptive EQ. Được trang bị cùng loại chip H1 như ở phiên bản tai nghe AirPods Pro và AirPods Max, AirPods 3 có khả năng tận dụng các tổ hợp mic bên trong để phân tích thính lực của người nghe, từ đó điều chỉnh từng dải âm khác nhau nhằm mang lại trải nghiệm âm nhạc tốt nhất cho người dùng.

    AirPods 3 được trang bị tính năng tìm kiếm tai nghe với hiệu suất cải thiện so với phiên bản trước đó. Với tính năng này, bạn có thể dễ dàng tìm kiếm vị trí của chiếc tai nghe bị thất lạc.

    AirPods 3: Chất lượng âm thanh

    AirPods 3 sở hữu một chất lượng âm thanh cân bằng và rộng mở, mang lại cho tôi một trải nghiệm nghe nhạc tốt đối với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Và trong trường hợp bạn chưa thực sự ưng ý với chất âm đặc trưng của AirPods, bạn cũng có thể tùy chỉnh từng dải âm của cặp tai nghe thông qua mục cài đặt EQ.

    Phiên bản tai nghe mới còn được áp dụng công nghệ âm thanh 3 chiều, mang lại trải nghiệm âm nhạc đắm chìm hơn bao giờ hết. Sử dụng thuật toán âm thanh vòm, kết hợp với bộ lọc định hướng âm thanh, AirPods 3 điều chỉnh các dải tần mà mỗi bên tai người nghe thu nhận được để mang lại cảm giác như thể âm nhạc đang được phát ra từ xung quanh.

    AirPods 3: Thời lượng pin và Bluetooth

    AirPods có mức thời lượng pin cải thiện đáng kể so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm. Theo lời của Apple, cặp tai nghe có mức thời lượng pin được ước tính là khoảng 6 giờ đồng hồ khi nghe nhạc, hoặc 4 giờ nếu bạn nghe gọi video. Cộng thêm mức pin sạc thêm từ chiếc hộp đựng thì bạn sẽ có khoảng 30 giờ thời gian sử dụng với AirPods 3. Đây là một mức pin khá ấn tượng, và dài hơn nhiều so với mức pin ước tính của AirPods Pro (4.5 giờ).

    Tương tự như phần lớn các mẫu tai nghe không dây trên thị trường, AirPods 3 được tích hợp sẵn chức năng sạc pin tốc độ cao. Trong quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe có thể nạp lại 1 giờ thời gian sử dụng sau 5 phút đặt trong hộp sạc. Hộp sạc của AirPods 3 có thể nạp lại pin thông qua cổng sạc Lightning hoặc sạc pin không dây với một chiếc bàn sạc Qi.

    AirPods 3 sử dụng phiên bản Bluetooth 5.0, mang lại một hiệu suất kết nối không dây ổn định. Cặp tai nghe có phạm vi kết nối tối đa là 13m so với thiết bị nguồn phát.

    AirPods 3: Chất lượng đàm thoại

    Nhờ được trang bị một hệ thống mic thoại chất lượng cao, cùng với các cảm biến nhận diện giọng nói, AirPods mang lại một hiệu suất nghe gọi điện thoại ổn định ở cả 2 bên đầu máy. Giọng nói phát ra từ đầu máy của tôi có mức âm lượng lớn và rõ ràng, cho phép tôi dễ dàng nói chuyện điện thoại ngay cả ở những nơi có nhiều tiếng ồn.

    Tổng kết

    AirPods 3 là một phiên bản nâng cấp về mọi mặt so với mẫu tai nghe tiền nhiệm. Cặp tai nghe sở hữu một thiết kế hoàn toàn mới, với vẻ ngoài mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản tai nghe cao cấp hơn của hãng là AirPods Pro. Cặp tai nghe sở hữu một chất lượng âm thanh cân bằng, cho phép tôi thưởng thức trọn vẹn nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Về mặt phần mềm, AirPods 3 được trang bị hàng tá các tính năng cao cấp như ở phiên bản tai nghe cao cấp hơn là AirPods Pro. Nếu bạn đang tìm kiếm một phiên bản tai nghe nâng cấp cho những mẫu AirPods thế hệ trước, thì AirPods 3 chắc chắn sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá AirPods Max. Tai nghe cách âm chất lượng của Apple

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại, nhỏ gọn
    • Trải nghiệm đeo trên tai vô cùng thoải mái
    • Chất lượng âm thanh tốt
    • Thời lượng pin cải thiện

    Điểm trừ

    • Mức giá cao so với phân khúc
    • Không có tính năng chống ồn chủ động
  • Đánh giá Google Pixel 6: Độc đáo thiết kế, đỉnh cao chụp ảnh

    Đánh giá Google Pixel 6: Độc đáo thiết kế, đỉnh cao chụp ảnh

    Google Pixel 6

    Pixel 6 là phiên bản điện thoại mới nhất của hãng công nghệ khổng lồ Google. Phiên bản máy mới được trang bị một cụm camera chính có độ phân giải 50MP, cùng với một thiết kế hoàn toàn độc đáo và sử dụng con chip Tensor do chính hãng phát triển. Được bán ở phân khúc cận cao cấp, Pixel 6 là một lựa chọn hấp dẫn đối với những ai đang tìm kiếm một mẫu điện thoại có mức giá phải chăng và được trang bị nhiều tính năng cao cấp.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Google Pixel 6

    • Màn hình: 6.4-inch FHD+
    • CPU: Google Tensor
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 50MP + 12MP
    • Camera trước: 8MP
    • Bộ nhớ trong: 128, 256, 512GB
    • Kích thước: 6.2 x 2.9 x 0.35 inch
    • Khối lượng: 206 gram
    • Pin: 4614 mAh

    Google Pixel 6

    Google Pixel 6: Thiết kế

    Pixel 6 là một chiếc điện thoại có thiết kế độc nhất vô nhị trên thị trường smartphone. So sánh với những phiên bản máy trước đó của hãng, Pixel 6 là mẫu điện thoại có kích thước lớn nhất (ngoại trừ dòng máy Pixel 6 Pro phát hành cùng thời điểm).

    Với kích thước 3 cạnh là 6.2 x 2.9 x 0.35 inch và có khối lượng tổng thể là 206g, Pixel 6 là một trong những mẫu điện thoại có thiết kế lớn nhất trong phân khúc. Máy có kích thước lớn hơn khi so sánh với những đối thủ cạnh tranh như iPhone 13 (5.78 x 2.82 x 0.3 inch, nặng 161g) và Galaxy S21 (6 x 2.8 x 0.31 inch, nặng 170g).

    Google Pixel 6

    Thiết kế độc đáo của Pixel 6 đến từ mặt lưng, cụ thể là ở cụm camera chính của máy. Thay vì được đặt trên một cụm camera ở một góc, các ống kính của Pixel 6 được đặt trải dài theo khắp chiều rộng của chiếc điện thoại. Cụm camera này được hoàn thiện với màu đen tuyền, mang lại sự tương phản thú vị với mặt lưng của máy.

    Thiết kế của Pixel 6 đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP68, vậy nên chiếc điện thoại sẽ không bị hư hỏng ngay cả khi bị ngâm nước ở độ sâu 3m trong vòng 30 phút. Màn hình của máy được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus.

    Google Pixel 6

    Google Pixel 6: Màn hình

    Pixel 6 được trang bị một chiếc màn hình OLED có kích thước đường chéo là 6.4 inch, sở hữu công nghệ tần số quét cao 90Hz được Google đặt tên là “Smooth Display”. Tấm nền này được hỗ trợ hiển thị HDR, cũng như hỗ trợ chế độ độ sáng màn hình cao và có khả năng hiển thị dải màu với độ sâu 24 bit.

    Màn hình của Pixel 6 là loại phẳng, được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước dày hơn so với phiên bản máy Pro.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Pixel 6 có khả năng phủ 71.5% dải màu DCI-P3 khi sử dụng ở chế độ hiển thị tông màu Tự nhiên (Natural). Màn hình của iPhone 13 (78%) và Galaxy S21 (76.4%) có khả năng hiển thị màu sắc sống động hơn một chút so với chiếc điện thoại của Google. Dù vậy, tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại Android khác trên thị trường, Pixel 6 có tùy chọn tông màu bão hòa nếu bạn muốn chiếc màn hình điện thoại của mình trông rực rỡ hơn.

    Màn hình của Pixel 6 có chỉ số độ chính xác màu sắc Delta-E nằm ở mức tầm trung là 0.28 (chỉ số càng gần 0 thì màu sắc càng chính xác). Kết quả này kém hơn một chút khi so sánh với chỉ số 0.26 ghi nhận được của iPhone 13, và tốt hơn so với Galaxy S21 (0.29).

    Ở bài kiểm tra độ sáng, màn hình của Pixel 6 đạt chỉ số độ sáng tối đa là 843 nit. Đây là một mức độ sáng vô cùng ấn tượng, đánh bại hoàn toàn cả hai đối thủ cạnh tranh của máy là iPhone 13 (795 nit) và Galaxy S21 (702 nit).

    Google Pixel 6

    Google Pixel 6: Hiệu năng

    Với sự ra mắt của con chip Tensor do Google tự tay sản xuất, mức hiệu năng tổng thể có lẽ là dấu chấm hỏi lớn nhất với những ai có ý định mua chiếc Pixel 6.

    Về mặt hiệu năng, Pixel 6 và Pixel 6 Pro là 2 mẫu điện thoại có mức hiệu năng nhanh nhất mà Google từng sản xuất. Google đã dành nhiều nằm để phát triển con chip Tensor với mục đích chính nhằm mang lại một mức hiệu năng vượt trội bằng cách tận dụng tính năng xử lý AI được tích hợp sẵn trên thiết bị điện thoại, từ đó mang lại hiệu suất nhận diện giọng nói nhanh và chính xác hơn, đồng thời còn cải thiện chất lượng xử lý hình ảnh.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, mức hiệu năng mà con chip Tensor mang lại cho phép tôi tương tác mượt mà với hệ điều hành Android 11. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời và không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào khi tôi tương tác cùng một lúc với 15 tab Chrome.

    Ngay cả đối với những tựa game có cấu hình cao như Call of Duty Mobile, Pixel 6 vẫn có thể chơi với một mức khung hình ổn định.

    Kiểm tra cụ thể mức hiệu năng với Geekbench 5, Pixel 6 đạt điểm số hiệu suất xử lý đa nhân là 2696. Kết quả này thấp hơn nhiều khi so sánh với iPhone 13 (4436 điểm) và Galaxy S21 (3302 điểm).

    Google Pixel 6: Thời lượng pin

    Sau nhiều phiên bản máy thất bại ở mảng thời lượng pin, Google dường như đã khắc phục được điểm hạn chế này với phiên bản máy Pixel 6. Máy được trang bị một quả pin có dung tích lớn là 4614 mAh. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, Pixel 6 có thể trụ được 7 giờ 47 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit, tần số 60Hz.

    Pixel 6 được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất cao là 30W. Trong quá trình sử dụng thực tế, khi sử dụng chiếc củ sạc tương thích, máy có thể nạp lại 50% lượng pin chỉ sau 30 phút cắm sạc.

    Ngoài ra, máy còn được hỗ trợ những tính năng cao cấp như sạc pin không dây, chia sẻ pin qua phương pháp sạc ngược, vân vân.

    Google Pixel 6: Camera

    Tuy không được trang bị camera telephoto như ở phiên bản máy Pro, cấu hình camera của Pixel 6 vẫn là điểm nâng cấp vượt trội so với dòng máy năm ngoái. Cụ thể, phiên bản máy thứ 6 này có cảm biến camera chính là Octa PD Quad Bayer 50MP với khẩu độ f/1.85 và có kích thước điểm ảnh là 1.2µm. Chiếc cảm biến mới này có kích thước vật lý là 1/1.31 inch, thuộc vào loại có kích thước lớn nhất trên thị trường điện thoại thông minh hiện nay.

    Camera chính của Pixel 6 được bổ trợ bởi 1 chiếc camera góc siêu rộng, có độ phân giải 12MP. Cảm biến của chiếc camera này có kích thước lớn hơn so với phiên bản máy trước, với chỉ số cụ thể là 1.25µm, kết hợp với một ống kính khẩu độ f/2.2 và có góc chụp tối đa là 114 độ, mang lại chất lượng hình ảnh cũng như khả năng chụp linh hoạt hơn so với phiên bản máy tiền nhiệm.

    Hai chiếc camera kể trên có cấu hình tương đồng so với của Pixel 6 Pro. Vậy nên về chất lượng ảnh chụp từ chiếc camera chính, Pixel 6 sẽ không thua kém gì so với phiên bản máy Pro.

    Cảm biến camera chính là một trong những điểm nâng cấp đáng kể nhất của Pixel 6 so với các phiên bản máy trước. Trong vài năm qua, các dòng máy Pixel đều được trang bị một chiếc camera có độ phân giải thấp.

    Tuy nhiên, dòng máy này vẫn mang lại một chất lượng ảnh chụp tốt hàng đầu phân khúc là nhờ khả năng xử lý thuật toán tài ba của Google. Ở phiên bản này, Google cuối cùng cũng trang bị cho Pixel một chiếc cảm biến camera chất lượng cao.

    Những bức hình được chụp qua chiếc camera này có độ chi tiết ấn tượng. Màu sắc được thể hiện một cách trung thực với mức độ bão hòa tốt.

    Google Pixel 6: Phần mềm

    Pixel 6 chạy trên nền tảng Android 12, với giao diện và tính năng được tùy biến đôi chút bởi Google. Ngoài những tính năng tiện ích mà hãng sản xuất mang lại, điểm đáng chú ý nhất lại nằm ở chỗ Google cam kết sẽ hỗ trợ cập nhật phần mềm cho Pixel 6 tối thiểu là 5 năm.

    Tổng kết

    Google Pixel 6 là một mẫu điện thoại chất lượng thuộc phân khúc cận cao cấp. Máy mang lại cho người dùng một mức giá trị sử dụng cao nhờ sở hữu một mức hiệu năng tốc độ so với tầm tiền.

    Ngoài ra, chiếc điện thoại Google còn sở hữu một chiếc màn hình OLED có chất lượng hiển thị đỉnh cao phân khúc. Chưa hết, máy còn được cải thiện đáng kể về khả năng chụp ảnh, khiến cho Pixel 6 là một trong những mẫu điện thoại có khả năng chụp hình tốt nhất trong phân khúc giá này.

    Xem thêm: Đánh giá chi tiết Google Pixel 5. Dòng điện thoại chụp ảnh hàng đầu thế giới

    Điểm cộng

    • Chất lượng ảnh chụp bậc nhất thị trường
    • Màn hình 90Hz rực rỡ
    • Mức giá phải chăng
    • Tốc độ sạc pin nhanh
    • Sở hữu nhiều tính năng thông minh

    Điểm trừ

    • Không có camera telephoto
    • Mức hiệu năng không được ấn tượng như các mẫu máy cao cấp hơn