Danh mục: Điện thoại

Tin tức mới nhất về phần cứng, phần mềm dành cho điện thoại. Chúng tôi sẽ xem xét nó kỹ lưỡng và cẩn thận. Chúng tôi sẽ giải thích cách thức hoạt động và lý do bạn mua nó (hoặc không). Sau đó, nó tùy thuộc vào bạn. Thêm ý kiến ​​​​của riêng bạn

  • Đánh giá Amazfit GTR 3 Pro: Nhiều tính năng tiện ích, thiết kế đẹp

    Đánh giá Amazfit GTR 3 Pro: Nhiều tính năng tiện ích, thiết kế đẹp

    Amazfit GTR 3 Pro

    Amazfit GTR 3 Pro là một mẫu đồng hồ thông minh thuộc phân khúc cao cấp. So với phiên bản gốc là chiếc Amazfit GTR 3, phiên bản Pro có một vài điểm khác biệt về mặt tính năng và thiết kế. Đây là một chiếc đồng hồ thông minh toàn diện, sở hữu những tính năng cho phép bạn theo dõi trạng thái sức khỏe của bản thân, cũng như những chức năng hỗ trợ khi bạn tập thể thao.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Amazfit GTR 3 Pro

    Amazfit GTR 3 Pro: Thiết kế

    Vỏ ngoài của chiếc đồng hồ được làm từ hợp kim nhôm. Mặt đồng hồ có khối lượng là 32g, mang lại một trải nghiệm đeo thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Bản thân mặt đồng hồ có thiết kế khá tối giản, cho phép bạn tự do tùy chỉnh với hơn 150 mặt giao diện đồng hồ có sẵn.

    Mặt đồng hồ được thiết kế hình tròn, có đường kính là 1.45 inch, được tăng lên từ mức 1.39 inch như ở phiên bản đồng hồ GTR 2. Khung viền bezel bọc quanh màn hình của chiếc đồng hồ đã được làm mỏng hơn, vậy nên kích thước tổng thể của phiên bản đồng hồ mới sẽ không lớn hơn là mấy so với dòng đồng hồ gốc.

    Dù tích hợp sẵn mic thoại và loa ngoài, chiếc đồng hồ vẫn có khả năng kháng nước với mức áp suất tối đa lên đến 5ATM. Điều này cho phép bạn đi bơi hay đi tắm mà không phải tháo chiếc đồng hồ ra khỏi tay. Xét về mặt tổng thể, Amazfit GTR 3 Pro là một chiếc đồng hồ có thiết kế bắt mắt, với chất lượng build và mức độ hoàn thiện cao.

    Amazfit GTR 3 Pro

    Amazfit GTR 3 Pro: Màn hình và điều khiển

    Amazfit GTR 3 Pro được trang bị một chiếc màn hình tròn có đường kính 1.45 inch. Chiếc màn hình sử dụng tấm nền AMOLED, và có tần số quét cải thiện so với phiên bản đồng hồ tiền nhiệm. Cụ thể, phiên bản đồng hồ trước được hỗ trợ tần số quét màn hình là 30Hz, trong khi chiếc Amazfit GTR 3 Pro có tần số 50Hz.

    Màn hình hiển thị của Amazfit GTR 3 Pro hỗ trợ tính năng Hiển thị liên tục (Always On Display). Mỗi giao diện mặt đồng hồ có sẵn đều sở hữu 2 thiết kế – cụ thể là một thiết kế đầy đủ khi bạn sử dụng chiếc đồng hồ, cùng với 1 thiết kế rút gọn khi chiếc đồng hồ đang ở trạng thái nghỉ. Đối với dạng thiết kế thứ 2, phần lớn các giao diện mặt đồng hồ đều có hình nền đen để nhằm tiết kiệm pin.

    Chiếc đồng hồ được tích hợp sẵn chức năng Nâng tay để đánh thức (Raise To Wake). Bạn có thể thay đổi mức độ sáng màn hình theo phương pháp thủ công, hoặc kích hoạt tính năng Tự động thay đổi độ sáng. Màn hình của GTR 3 Pro có độ sáng tối đa là 1000 nit, cho phép bạn nhìn rõ các nội dung hiển thị ngay cả khi sử dụng dưới điều kiện trời nắng.

    Chiếc đồng hồ có nhiều tùy chọn khác nhau về cách hiển thị thông tin, và bạn có thể thay đổi những tùy chọn này thông qua mục cài đặt hệ thống, hoặc thông qua ứng dụng đồng hành Zepp. Ngoài tính năng Nâng tay để đánh thức mà chúng tôi nhắc qua ở bên trên, Amazfit GTR 3 Pro còn có tùy chọn cho phép màn hình đồng hồ mở lên khi có thông báo gửi đến.

    Amazfit GTR 3 Pro được trang bị 2 nút chức năng riêng biệt ở cạnh phải. Nút bên trên thực chất là một núm vặn, cho phép bạn lướt quanh menu và các dòng tin nhắn một cách dễ dàng. Trong khi đó, chiếc nút còn lại có nhiệm vụ mở nhanh ứng dụng mà bạn sử dụng nhiều nhất.

    Amazfit GTR 3 Pro

    Amazfit GTR 3 Pro: Tính năng

    Amazfit GTR 3 Pro được trang bị cảm biến BioTracker 3.0 mới nhất. Cụm cảm biến 3.0 này được trang bị 2 đèn LED và 6 cảm biến quang học, mang lại khả năng thu thập dữ liệu sinh trắc hiệu quả hơn bao giờ hết.

    Tính năng đo nồng độ oxy trong máu (SpO2) giờ đây chỉ mất 15 giây, nhanh hơn gần gấp đôi so với phiên bản đồng hồ trước đó. Chiếc đồng hồ mới còn có khả năng theo dõi nhịp thở của người đeo – đây vốn là một tính năng không thường thấy ở các mẫu đồng hồ trong cùng phân khúc.

    Và tương tự như phần lớn các mẫu đồng hồ thông minh trên thị trường, Amazfit GTR 3 Pro có kahr năng theo dõi nhịp tim của người dùng. Tính năng này và tính năng theo dõi SpO2 có thể được duy trì 24/7. Chiếc đồng hồ còn có các tính năng theo dõi sinh trắc khác, bao gồm việc theo dõi chất lượng giấc ngủ.

    Nhắc đến tính năng theo dõi giấc ngủ, chiếc đồng hồ chia giai đoạn ngủ của người dùng thành các giai đoạn khác nhau, bao gồm giấc ngủ nông, ngủ sâu và REM, cộng thêm việc đánh dấu thời gian khi bạn tỉnh giấc. Trong mỗi buổi sáng khi bạn thức giấc, chiếc đồng hồ sẽ cung cấp cho bạn số điểm về chất lượng giấc ngủ. Số điểm này được chấm dựa trên tổng số thời gian bạn ngủ, thời gian bạn lên giường và thời gian bạn thức giấc.

    Ứng dụng còn giúp bạn có được thói quen ngủ hàng ngay tốt hơn. Để lấy ví dụ, khi tính năng này được kích hoạt, chiếc đồng hồ sẽ nhắc nhở khi bạn đi ngủ muộn hơn so với bình thường.

    Amazfit GTR 3 Pro: Tính năng hỗ trợ thể dục

    Chiếc đồng hồ sẽ tận dụng mọi cảm biến khi bạn bắt đầu sử dụng chế độ tập thể dục. Các dữ liệu mà chiếc đồng hồ ghi nhận được có thể được đồng bộ với ứng dụng Apple Health (nếu bạn là người dùng iPhone), Google Fit (nếu bạn là người dùng Android), cũng như thông qua các ứng dụng hỗ trợ thể dục từ bên thứ 3 như Strava, Relive và RunKeeper.

    Amazfit GTR 3 Pro có thể theo dõi hơn 150 chế độ thể thao và có khả năng tự động phân biệt 8 chế độ thể thao chính. Hãng sản xuất đã phát triển một thuật toán dùng để theo dõi mức oxy tối đa mà bạn hấp thụ trong quá trình tập luyện (VO2 Max), cũng như cường độ tập luyện, mức độ hiệu quả và thời gian mà cơ thể bạn cần để phục hồi.

    Các tính năng này sẽ hỗ trợ bạn trong việc theo dõi tiến triển của việc tập luyện. Còn 1 điểm hay khác đó là cảm biến BioTracker 3.0 của chiếc đồng hồ cũng có thể hoạt động ở dưới nước. Điều này cho phép bạn theo dõi tình trạng sức khỏe của bản thân khi đi bơi. Xét về mặt tổng thể, Amazfit GTR 3 Pro là một chiếc đồng hồ thông minh có nhiều tính năng, mang lại nhiều tiện ích trong quá trình sử dụng thực tế.

    Amazfit GTR 3 Pro: Thời lượng pin

    Amazfit GTR 3 Pro được quảng cáo là có mức thời lượng pin 12 ngày với cường độ sử dụng vừa phải, 6 ngày khi sử dụng với cường độ lớn. Có thể chúng tôi thuộc vào nhóm người dùng đồng hồ với cường độ lớn bởi trong 2 tuần sử dụng, chúng tôi phải sạc pin cho chiếc đồng hồ 2 lần. Đây là một mức thời lượng pin khá dài, đặc biệt là khi so sánh với những mẫu đồng hồ khác trong cùng phân khúc giá.

    Phiên bản đồng hồ mới được áp dụng hệ thống sạc pin cải thiện so với dòng ddoonggf hồ trước đó. Chiếc đồng hồ vẫn sử dụng bàn sạc nam châm độc quyền của hãng, nhưng giờ đây chiếc đồng hồ có thể được sạc đầy pin chỉ sau 2 giờ (giảm xuống từ 2.5 giờ đối với phiên bản trước).

    Nếu bạn không có điều kiện sạc pin, và chiếc đồng hồ của bạn đang sắp hết pin, bạn có thể kéo dài thời lượng pin cho chiếc đồng hồ bằng cách chuyển sang chế độ Tiết kiệm pin (Battery Saver Mode). Trong trường hợp chiếc đồng hồ đã được sạc đầy, việc chuyển qua chế độ này sẽ kéo dài mức thời lượng pin đến mức 30 ngày.

    Tổng kết

    Amazfit GTR 3 Pro là một chiếc đồng hồ thông minh cao cấp, mang lại cho người dùng nhiều tính năng hữu ích. Chiếc đồng hồ sở hữu một thiết kế hiện đại và có độ bền cao. Amazfit GTR 3 Pro là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một chiếc đồng hồ thông minh toàn diện với nhiều tính năng hữu ích khác nhau.

    Xem thêm: Đánh giá Amazfit GTR 2: Nhiều tính năng mới, thiết kế bắt mắt

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại, độ bền cao
    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Thời lượng pin dài
    • Nhiều tính năng hữu ích
    • Chất lượng màn hình hiển thị ấn tượng

    Điểm trừ

    • Mức giá hơi cao so với phân khúc
  • Đánh giá Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Có gì mới so với bản gốc?

    Đánh giá Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Có gì mới so với bản gốc?

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro là một mẫu tai nghe thuộc phân khúc tầm trung. So với phiên bản tiền nhiệm, dòng tai nghe này được trang bị thêm nhiều tính năng mới, bao gồm chế độ nghe xuyên âm, khả năng phát nhạc Hi-Res thông qua công nghệ LDAC và tốc độ sạc pin cải thiện. Ngoài những tính năng mới ra, cặp tai nghe cũng sở hữu những điểm mạnh từ phiên bản tai nghe gốc, bao gồm hiệu suất kết nối ổn định, chế độ tùy biến âm thanh HearID Personalized Sound và khả năng sạc không dây.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Anker Soundcore Liberty 2 Pro

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, True Wireless
    • Kích thước driver: 11mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Trở kháng: 16 ohm
    • Phiên bản Bluetooth: 5.0
    • Định dạng codec hỗ trợ: SBC, AAC, aptX

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Thiết kế

    Về mặt thiết kế, điểm khác biệt giữa dòng tai nghe Liberty 2 Pro mới so với phiên bản gốc chính là chiếc logo màu vàng gold ở mặt trước. Anker quyết định giữ nguyên thiết kế hình dài, bố cục nút chức năng, chân sạc như ở phiên bản tai nghe tiền nhiệm. Chất lượng build cũng được giữ nguyên với toàn bộ vỏ ngoài được làm chủ yếu được làm từ nhựa. Và tương tự như ở phiên bản gốc, thiết kế của Liberty 2 Pro đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4.

    Điều tương tự cũng được áp dụng cho thiết kế của chiếc hộp sạc, với điểm khác biệt duy nhất đến từ chiếc logo màu vàng. Vị trí của đèn LED, cổng sạc USB Type-C, nút ghép nối Bluetooth được giữ nguyên như ở phiên bản trước. Tuy nhiên, hộp sạc của Liberty 2 Pro đã được nâng cấp ở mảng kháng nước, với tiêu chuẩn IPX4 chính thức.

    Do sở hữu một kích thước khá lớn, Liberty 2 Pro có thể sẽ khiến nhiều người dùng cảm thấy đau tai trong quá trình sử dụng lâu dài. Anker đã khắc phục phần nào điểm hạn chế này bằng cách tặng kèm nhiều cặp đầu tip có kích thước khác nhau, cho phép bạn tha hồ lựa chọn để có được trải nghiệm đeo vừa vặn nhất.

    Xét về mặt tổng thể, Anker Soundcore Liberty 2 Pro là một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt. Và nhờ có tiêu chuẩn kháng nước chính thức, bạn cũng có thể sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập chạy hay tập thể thao.

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Điều khiển

    Các thao tác điều khiển của Liberty 2 Pro được thực hiện thông qua 2 nút đa chức năng nằm ở mặt trên của mỗi bên tai nghe. Các nút này có độ nhạy rất tốt và có khả năng thực hiện nhiều chức năng khác nhau. Thông qua 2 chiếc nút này, bạn có thể bật/tắt nhạc, quản lý cuộc gọi, thay đổi mức âm lượng, tương tác với trợ lý ảo và thay đổi chế độ nghe thông qua các thao tác bấm nút một hoặc nhiều lần liên tiếp.

    Mỗi nút có độ nảy rất tốt, giúp người dùng dễ dàng điều khiển cặp tai nghe. Liberty 2 Pro có khả năng với các trợ lý ảo như Google Assistant, Siri, Bixby. Anker Soundcore Liberty 2 Pro cho hiệu suất tốt khi tương tác với các trợ lý ảo trên nhờ được trang bị một hệ thống mic thu âm chất lượng cao.

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Chất lượng âm thanh

    Chất lượng âm thanh là một trong những mặt được nâng cấp nhiều nhất của Liberty 2 Pro so với phiên bản tiền nhiệm. Cặp tai nghe nghe được trang bị driver Astria Coaxial Acoustic Architecture có đường kính 11mm do hãng tự sản xuất, có khả năng phát ra một chất âm mạnh mẽ, sôi động, và có thể được tùy chỉnh thông qua ứng dụng Soundcore ở nhiều mặt khác nhau.

    Ứng dụng đồng hành của cặp tai nghe có hơn 20 thiết lập có sẵn để bạn thay đổi chất âm đặc trưng của cặp tai nghe, với nhiều loại trong số đó được thiết kế nhằm mang lại trải nghiệm tốt nhất đối với từng thể loại nhạc nhất định.

    Phần mềm còn được trang bị tính năng HearID do Anker phát triển. Tính năng này có nhiệm vụ thay đổi chất âm của cặp tai nghe sao cho phù hợp nhất với khả năng nghe của bạn.

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro có khả năng thể hiện dải âm bass rất tốt. Dải âm này được nhấn mạnh đôi chút so với mức trung tính, khiến cho từng nhịp trống và các âm bass trở nên mạnh mẽ và có tầm ảnh hưởng hơn.

    Dải âm mid của Anker Soundcore Liberty 2 Pro có chất lượng vừa tầm. Do được nhấn mạnh ở dải âm bass, dải mid của cặp tai nghe sẽ bị bó hẹp lại đôi chút.

    Liberty 2 Pro có khả năng tương thích với định dạng codec LDAC. Đây là loại codec Bluetooth cao cấp, được sử dụng để stream nhạc độ phan giải cao. Anker Soundcore Liberty 2 Pro sở hữu một chất lượng âm thanh cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Ứng dụng đồng hành

    Liberty 2 Pro được hỗ trợ bởi ứng dụng đồng hành có tên gọi là Soundcore. Phần mềm mang lại nhiều tính năng và tùy chọn khác nhau nhằm mang lại một trải nghiệm sử dụng trọn vẹn nhất cho người dùng.

    Ứng dụng cho phép bạn thay đổi cài đặt của chức năng nghe Xuyên âm (Transparency Mode). Với chức năng này, bạn có thể nghe rõ những âm thanh đến từ xung quanh mà không phải tháo rời cặp tai nghe ra khỏi tai.

    Phần mềm cung cấp cho người dùng những thông tin về mức lượng pin hiện tại, loại codec đang sử dụng.

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Thời lượng pin

    Liberty 2 Pro có mức thời lượng pin ngắn hơn so với phiên bản tiền nhiệm. Theo lời của hãng sản xuất, Liberty 2 Pro có mức thời lượng pin được ước tính là 7 giờ đồng hồ, trong khi phiên bản gốc có thời gian sử dụng là 8 giờ. Mức thời lượng pin này có thể sẽ còn ngắn hơn nữa tùy thuộc vào mức âm lượng, thói quen sử dụng và các tính năng mà bạn hay dùng hàng ngày.

    Hộp sạc của Liberty 2 Pro có khả năng nạp thêm 26 giờ đồng hồ cho cặp tai nghe, tương đương với khoảng 3.5 lần sạc đầy. Mức thời lượng pin của chiếc hộp này cũng ngắn hơn so với bản tai nghe gốc (32 giờ).

    Liberty 2 Pro có tốc độ sạc pin không thay đổi so với phiên bản gốc, cụ thể là với 15 phút cặp tai nghe sẽ được nạp lại 3 giờ đồng hồ. Xét về mặt tổng thể, tuy kém hơn phiên bản tiền nhiệm, Anker Soundcore Liberty 2 Pro vẫn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép tôi sử dụng thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro: Chất lượng nghe gọi và kết nối

    Phần lớn các mẫu tai nghe của Anker có chất lượng nghe gọi điện thoại không được tốt cho lắm. Tin mừng là Liberty 2 Pro là một trong những mẫu tai nghe có chất lượng nghe gọi tốt hơn của hãng. Trong quá trình sử dụng thực tế, âm giọng phát ra từ 2 bên máy có mức âm lượng lớn và rõ ràng.

    Liberty 2 Pro sử dụng phiên bản Bluetooth 5.0, mang lại một hiệu suất kết nối không dây ổn định trong suốt quá trình sử dụng. Cặp tai nghe sở hữu một phạm vi kết nối rộng, lên đến 13 m so với thiết bị nguồn phát. Cặp tai nghe ghép nối nhanh và dễ dàng. Những gì bạn cần làm là lấy cặp tai nghe ra khỏi hộp, và lựa chọn tên của sản phẩm trong mục cài đặt Bluetooth.

    Tổng kết

    Anker Soundcore Liberty 2 Pro là phiên bản nâng cấp ở nhiều mặt so với mẫu tai nghe gốc được phát hành năm ngoái. Cặp tai nghe có những tính năng mới như khả năng hỗ trợ định dạng codec LDAC, cùng với những tính năng hữu ích đến từ ứng dụng đồng hành. Anker Soundcore Liberty 2 Pro là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng thuộc phân khúc giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Anker Soundcore Liberty Air 2 Pro: Giá trị sử dụng tuyệt vời

    Điểm cộng

    • Chất âm cân bằng, có khả năng tùy chỉnh qua ứng dụng
    • Chất lượng nghe gọi điện thoại tuyệt vời
    • Hiệu suất kết nối không dây ổn định
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Không có tính năng chống ồn chủ động
    • Có mức giá hơi cao so với phân khúc
  • Đánh giá Realme 8s 5G: Điện thoại 5G giá rẻ, hiệu năng tốt

    Đánh giá Realme 8s 5G: Điện thoại 5G giá rẻ, hiệu năng tốt

    Realme 8s 5G

    Realme 8s 5G là một mẫu điện thoại thuộc phân khúc tầm trung. Được bán với mức giá cạnh tranh, Realme 8s 5G là một trong những mẫu điện thoại rẻ nhất trên thị trường được hỗ trợ khả năng kết nối mạng 5G.

    So sánh với những mẫu máy cùng sê-ri được phát hành trước đó, cụ thể là Realme 8 hay Realme 8 Pro, dòng máy này vẫn được trang bị cùng loại màn hình với khả năng hỗ trợ tần số quét 90Hz và có độ sáng vô cùng rực rỡ. Và so với phiên bản máy tiền nhiệm là Realme 8 5G, dòng điện thoại này còn được nâng cấp về mặt hiệu năng nhờ được trang bị con chip thế hệ mới là Dimensity 810 5G.

    Về mặt lý thuyết, Realme 8s 5G là phiên bản máy nâng cấp về mọi mặt của dòng máy Realme 8 5G. Nhưng liệu những thay đổi này có mang lại thành công cho dòng máy tầm trung? Bài viết hôm nay sẽ trả lời cho câu hỏi đó.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Realme 8s 5G

    • Màn hình: 6.5-inch LCD (1080 x 2412)
    • CPU: Dimensity 810 5G
    • RAM: 6GB/8GB
    • Camera sau: 64MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 13MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 162.5 x 74.8 x 8.8 mm
    • Khối lượng: 191g
    • Pin: 5000 mAh

    Realme 8s 5G

    Realme 8s 5G: Thiết kế

    Realme 8s 5G sở hữu ngôn ngữ thiết kế tương tự như các mẫu máy trong sê-ri Realme 8. Mặt lưng của Realme 8s 5G có thiết kế khá tối giản và trung tính. Bề mặt của chi tiết này được hoàn thiện theo phong cách kính mờ, khác với lựa chọn hoàn thiện bóng bẩy như ở các phiên bản máy được phát hành trước đó là Realme 8 5G hay Realme 8i. Bề mặt của chiếc điện thoại đem lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt, và đồng thời còn có khả năng chống bám vết bẩn và vân tay.

    Máy được phát hành với 2 phiên bản màu sắc ch ủ đạo là Tím và Xanh dương. Dòng máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review có màu xanh.

    Tuy thiết kế cụm camera của Realme 8s 5G có phần hơi đơn điệu, hãng sản xuất vẫn đem lại một vài chi tiết hoàn thiện khá đặc trưng để mang lại điểm nhấn cho vẻ ngoài của chiếc điện thoại. Cụ thể, cụm camera này được cấu thành từ 4 ống kính riêng biệt, cộng thêm một dải đèn LED flash ở bên dưới.

    Thiết kế tổng thể của Realme 8s 5G có nhiều điểm quen thuộc khi so sánh với những dòng máy trước đó, bao gồm một mặt lưng được làm cong ở 2 cạnh bên, cùng với khung viền nhựa và chiếc màn hình phẳng hoàn toàn. Mặt trước của máy được trang bị một chiếc màn hình IPS LCD có kích thước 6.5 inch, được bọc bên trong bởi một khung viền bezel có kích thước khá dày.

    Chiếc lỗ khoét của Realme 8s 5G có kích thước thuộc vào loại lớn, được đặt trên góc trái của chiếc màn hình. Và tương tự như các mẫu điện thoại thuộc phân khúc tầm trung khác, toàn bộ chi tiết bên ngoài của Realme 8s 5G được làm từ nhựa, bao gồm mặt lưng và khung viền. Dù vậy, điều đó không có nghĩa rằng Realme 8s 5G là một chiếc điện thoại có độ bền thấp. Trên thực tế, Realme 8s 5G sở hữu một chất build cao, đem lại cảm giác yên tâm trong quá trình sử dụng hàng ngày.

    Dọc theo cạnh trái của chiếc điện thoại là một cụm nút tăng giảm âm lượng cùng với một khe đựng thẻ SIM nằm ở ngay bên trên. Khe này có thể chứa cùng một lúc 2 thẻ SIM nano và 1 thẻ nhớ microSD. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải đối diện là chiếc nút nguồn kiêm bảo mật vân tay. Cảm biến vân tay này có tốc độ quét nhanh và chính xác.

    Nằm ở cạnh dưới của 8s 5G là chiếc mic thoại chính, dải loa ngoài và nằm ở chính giữa là 1 cổng USB Type-C. Tại đây còn có giắc cắm tai nghe 3.5mm.

    Realme 8s 5G

    Realme 8s 5G: Màn hình

    Realme 8s 5G được trang bị một chiếc màn hình IPS có kích thước đường chéo là 6.5 inch. Trên lý thuyết, chiếc màn hình này có nhiều điểm tương đồng so với chiếc màn hình của Realme 8 5G, cụ thể là với độ phân giải bằng nhau là 2400 x 1080 pixel, tương đương với mật độ điểm ảnh là 405 ppi. Chưa hết, cả hai chiếc màn hình đều hỗ trợ tần số quét 90Hz và có độ sáng tối đa trên lý thuyết là 600 nit.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, màn hình của 8s 5G có độ sáng tối đa là 411 nit khi điều chỉnh bằng phương pháp thủ công. Mức độ sáng này tuy không là khá tốt so với phân khúc, nhưng đồng thời lại là mức độ sáng thấp nhất trong những mẫu máy Realme 8 mà chúng tôi từng review. Mức độ sáng này được đẩy lên mức 530 nit khi kích hoạt chế độ Thay đổi độ sáng tự động.

    Về mảng khả năng hiển thị màu sắc, màn hình của Realme 8s 5G vẫn không được hỗ trợ hiển thị nội dung HDR, tương tự như mẫu máy được phát hành trước đó của hãng.

    Realme 8s 5G: Thời lượng pin

    Realme 8s 5G được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh, tương tự như các mẫu máy khác trong sê-ri, trong đó bao gồm cả chiếc Realme 8 5G. Và tương tự như dòng máy đó, Realme 8s 5G cũng được trang bị một chiếc màn hình có cấu hình tương tự. Những điểm tương đồng này khiến cho Realme 8s 5G sở hữu một mức thời lượng pin tương đương so với dòng máy tiền nhiệm.

    Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn về mặt cấu hình giữa Realme 8s 5G và Realme 8 5G nằm ở con chip Dimensity 810 5G thế hệ mới. Con chip được sản xuất trên tiến trình 6nm, về mặt lý thuyết sẽ mang lại khả năng tiêu thụ điện hiệu quả hơn so với dòng máy tiền nhiệm.

    Realme 8s 5G được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất lên đến 33W. Tốc độ sạc pin của phiên bản máy mới được cải thiện đáng kể so với công suất sạc 18W của dòng máy Realme 8 5G được phát hành trước đó. Trong quá trình sử dụng thực tế, 8s 5G có khả năng sạc lại 50% lượng pin chỉ sau 30 phút.

    Realme 8s 5G: Hiệu năng

    Realme 8s 5G là một trong những mẫu điện thoại đầu tiên trên thị trường sử dụng con chip Dimensity 810 5G mới của MediaTek. Đây là một con chip thú vị ở một vài mặt. Trước tiên, đây là con chip đầu tiên trong sê-ri Dimensity 800 được sản xuất trên tiến trình 6nm. Chip được cấu thành từ 4 nhân Cortex-A76 (2.4Ghz) và 4 nhân Cortex-A55 (2.0GHz). Điều này sẽ khiến cho Dimensity 810 5G có mức hiệu năng xử lý tốt hơn khi so sánh với dòng chip Dimensity 800.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, con chip Dimensity 810 5G mang lại cho Realme 8s 5G một mức hiệu năng tốc độ, cho phép tôi tương tác mượt mà với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành.

    Realme 8s 5G: Camera

    Cấu hình camera là một trong những điểm mà 8s 5G làm tốt hơn so với phiên bản máy tiền nhiệm. Cụm camera của máy vẫn có ít hơn một ống kính so với phiên bản 4G của sê-ri Realme 8.

    Camera chính của máy sử dụng cảm biến 64MP OmniVision ov64b. Cảm biến có kích thước vật lý 1/2 inch với kích thước điểm ảnh là 0.7 micron. Ngoài chiếc camera chính 64MP ra, Realme 8s 5G còn được trang bị thêm 2 chiếc camera bổ trợ có độ phân giải 2MP, khẩu độ f/2.4 – với 1 trong số đó dùng để phân tích chiều sâu của khung cảnh, trong khi chiếc còn lại được dùng để chụp ảnh macro.

    Ảnh chụp qua ống kính chính có chất lượng khá tốt trong điều kiện ánh sáng ban ngày. Những bức hình này có độ chi tiết cao, trong khi màu sắc và dải động được thể hiện khá tốt so với phân khúc giá.

    Tổng kết

    Realme 8 5G vốn đã là một dòng máy ấn tượng thuộc phân khúc giá cạnh tranh. Phiên bản nâng cấp của máy là Realme 8s 5G đã thành công trong việc nâng cao giá trị sử dụng của dòng sản phẩm lên một nấc cao hơn nữa. Máy sở hữu một mức hiệu năng cải thiện nhờ được trang bị con chip MediaTek Dimensity 810 5G  thế hệ mới. Ngoài ra, dòng máy mới còn được trang bị một cảm biến camera chính có độ phân giải cao hơn, mang lại khả năng chụp hình tốt hơn bao giờ hết. Nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại 5G giá rẻ, hiệu năng cao, thì Realme 8s 5G sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Realme 8i: Điện thoại màn hình 120Hz rẻ nhất thị trường

    Điểm cộng

    • Thiết kế thon gọn, chất lượng build tốt
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu năng tốc độ so với tầm tiền
    • Chất lượng ảnh chụp được cải thiện
    • Giao diện gọn gàng, thân thiện với người dùng

    Điểm trừ

    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức
    • Không có loa stereo
    • Không có khả năng quay video 4K
  • Đánh giá Audio-Technica ATH-CKS330XBT: Chất âm cân bằng, thời lượng pin dài

    Đánh giá Audio-Technica ATH-CKS330XBT: Chất âm cân bằng, thời lượng pin dài

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT

    ATH-CKS330XBT là một mẫu tai nghe thuộc sê-ri Solid-Bass do Audio-Technica phát hành. Dòng sản phẩm được hướng tơi nhóm người tiêu dùng nghe nhạc ưa chuộng chất âm được nhấn mạnh ở dải bass. Hãng sản xuất mở rộng sê-ri tai nghe Solid-Bass với những mẫu tai nghe Bluetooth thế hệ mới, và Audio-Technica ATH-CKS330XBT là một trong những mẫu sản phẩm đó.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Audio-Technica ATH-CKS330XBT

    • Driver: Dynamic, 5.8mm
    • Dải tần đáp ứng: 20 – 25000Hz
    • Độ nhạy: 98 dB/mW
    • Trở kháng: 14 ohm
    • Lượng pin ước tính: 20 giờ
    • Phiên bản Bluetooth: 5.0
    • Định dạng codec hỗ trợ: AAC, SBC

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT: Thiết kế

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT là một cặp tai nghe IEM không dây với thiết kế dải dây đeo cổ. Audio-Technica không công bố chính thức khối lượng tổng thể của cặp tai nghe trên trang web của hãng, nhưng qua cảm giác cầm nắm trực tiếp, chúng tôi có thể khẳng định rằng ATH-CKS330BT là một cặp tai nghe có thiết kế nhỏ gọn, mang lại trải nghiệm đeo thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Audio-Technica ATH-CKS330XBT được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen tuyền.

    Dải dây đeo của của ATH-CKS330BT là loại có độ linh hoạt cao. Bạn có thể cuốn gọn sợi dây này như những mẫu tai nghe IEM có dây và đặt gọn chúng vào túi đựng khi không sử dụng đến. Cụm nút chức năng và microphone thoại của ATH-CKS330BT được đặt trên dải dây đeo, được đặt ở vị trí hợp lý cho phép tôi dễ dàng điều khiển trong quá trình sử dụng. Bề mặt của cặp tai nghe được hoàn thiện phẳng mịn, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt.

    Audio-Technica đặt cổng sạc của cặp tai nghe nằm tại vị trí của cụm nút chức năng. Cổng sạc USB Type-C này được đặt bên dưới một lớp nắp cao su, có chức năng bảo vệ khỏi bụi bẩn, nước bắn và mồ hôi trong quá trình sử dụng thực tế. Audio-Technica ATH-CKS330XBT là một cặp tai nghe Bluetooth có độ bền cao.

    ATH-CKS330XBT sở hữu một thiết kế nhằm mang lại trải nghiệm đeo vừa vặn và khả năng cách âm hiệu quả nhất. Chi tiết ống tai và hộp driver được làm nghiêng một chút, cho phép người dùng đeo trên tai một cách dễ dàng và thoải mái hơn.  Nằm trên sợi cáp của ATH-CKS330XBT được trang bị 2 chiếc nam châm nhỏ, được sử dụng để gắn kết 2 sợi dây lại với nhau khi không sử dụng đến.

    Xét về mặt tổng thể, Audio-Technica ATH-CKS330XBT là một cặp tai nghe có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, đặc biệt là so với các sản phẩm khác trong cùng phân khúc giá.

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT: Trải nghiệm đeo

    Như đã nhắc qua ở mục trên, ATH-CKS330XBT là một cặp tai nghe có khối lượng khá nhẹ, vậy nên tôi có thể đeo cặp tai nghe cả ngày mà không có cảm giác khó chịu. Về mảng độ khít tai, thiết kế ống tai nghiêng của ATH-CKS330XBT cho phép tôi đeo một cách vừa vặn và thoải mái, mang lại khả năng cách âm thụ động tương đối tốt.

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT được tặng kèm các cặp đầu tip silicone với kích thước khác nhau, cho phép bạn tha hồ điều chỉnh để có được trải nghiệm đeo thoải mái và vừa vặn nhất.

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT: Tính năng

    ATH-CKS330XBT được hỗ trợ phiên bản Bluetooth 5.0. Tôi kiểm tra hiệu suất kết nối không dây của ATH-CKS330XBT trong các môi trường sử dụng khác nhau, ví dụ như ở phòng tập gym, văn phòng và khi tôi đi bộ ngoài đường. Trong các tình huống kể trên, cặp tai nghe mang lại hiệu suất kết nối ổn định và không gây ra tình trạng rớt kết nối trong suốt quá trình sử dụng.

    Độ trễ âm thanh là một trong những vấn đề mà nhiều mẫu tai nghe Bluetooth trên thị trường mắc phải. Tin mừng là Audio-Technica đã phần nào khắc phục được tình trạng này đối với mẫu tai nghe ATH-CKS330XBT. Điều này cho phép tôi sử dụng cặp tai nghe khi xem phim mà không gặp phải tình trạng lệch tiếng.

    Ngoài việc sở hữu khả năng kết nối ổn định và có độ trễ thấp, ATH-CKS330XBT còn có một tính năng hấp dẫn khác đó là khả năng kết nối đa điểm. Với tính năng này, ATH-CKS330XBT có thể ghép nối với 2 thiết bị nguồn phát cùng một lúc, mang lại trải nghiệm sử dụng vô cùng tiện lợi và thoải mái.

    Khi được sạc đầy, ATH-CKS330XBT cho phép bạn nghe nhạc trong một khoảng thời gian lên đến 20 giờ đồng hồ. Trong quá trình trải nghiệm thực tế, tôi chỉ phải sạc cặp tai nghe mỗi 2 ngày 1 lần. Đây là một mức thời lượng pin khá tốt, đặc biệt là khi so sánh với những mẫu sản phẩm khác trong cùng phân khúc.

    Audio-Technica ATH-CKS330XBT: Chất lượng âm thanh

    ATH-CKS330XBT là một sản phẩm nằm trong sê-ri tai nghe Solid-Bass của Audio-Technica. Chất âm đặc trưng của mẫu tai nghe này không có nhiều thay đổi so với những dòng sản phẩm khác trong cùng sê-ri. Cặp tai nghe mang lại một chất âm năng động và vui tai, với điểm nhấn nằm ở dải tần bass. Và dù được nhấn mạnh ở dải âm bass, ATH-CKS330XBT vẫn giữ được độ chi tiết cao ở các dải âm khác.

    Âm nhạc được phát lại một cách bay bổng và có độ rộng mở cao, với từng nốt nhạc được xướng lên một cách nhanh chóng và chuẩn xác. Xét về mặt tổng thể, các dải âm được thể hiện qua ATH-CKS330XBT không bị chồng chéo lên nhau, mang lại một trải nghiệm âm nhạc trọn vẹn đối ở nhiều thể loại khác nhau.

    Xét về mặt tổng thể, Audio-Technica ATH-CKS330XBT là một cặp tai nghe có chất lượng âm thanh tốt, đặc biệt là khi so sánh với phần lớn các mẫu tai nghe giải trí phổ thông trên thị trường.

    Dải âm bass

    ATH-CKS330XBT là một cặp tai nghe được thiên về dải âm bass. Cặp tai nghe mang lại một dải âm tần thấp với độ chính xác và độ chi tiết cao. Mỗi âm bass có tốc độ đánh nhanh và dừng đúng thời điểm, không bị tràn sang dải âm mid.

    Khoảng sub-bass của ATH-CKS330XBT có độ hiện diện tốt trong bản nhạc, mang lại một âm trường có chiều sâu cho người nghe. Khả năng tái hiện dải âm sub-bass tốt khiến cho ATH-CKS330XBT là một cặp tai nghe rất phù hợp để sử dụng khi xem phim.

    Dải âm mid

    ATH-CKS330XBT thể hiện dải âm mid một cách minh bạch và gọn gàng mà không bị làm màu, một phần là nhờ khả năng thể hiện âm bass với độ chính xác cao. Cách thể hiện dải âm mid này cho phép các âm giọng và các loại nhạc cụ chính trong một bản nhạc được thể hiện một cách rõ ràng và có độ chi tiết cao.

    Đồng thời, nhờ sở hữu một dải âm mid có độ cân bằng cao, ATH-CKS330XBT sẽ mang lại trải nghiệm âm nhạc tốt đối với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Dải âm treble

    Tương tự như dải âm mid, ATH-CKS330XBT có khả năng thể hiện âm treble một cách gọn gàng và đúng mực. Cụ thể, dải âm này có độ mở rộng tốt và dừng đúng thời điểm, cho phép tôi nghe nhạc trong một khoảng thời gian dài mà không bị mỏi tai. Độ hiện diện của dải âm treble thấp hơn một chút so với dải âm bass, vậy nên với những ai bị dị ứng với những cặp tai nghe có chất âm sáng có thể sẽ cảm thấy hài lòng với ATH-CKS330XBT.

    Tổng kết

    Kết nối ổn định, độ trễ thấp, thời lượng pin dài và khả năng kết nối đa điểm là 4 tính năng chính khiến cho ATH-CKS330XBT là một lựa chọn tai nghe Bluetooth hấp dẫn. Chưa hết, cặp tai nghe còn sở hữu một chất âm tuyệt hảo, đem lại trải nghiệm tốt đối với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth có chất âm hay, thời lượng pin dài và có thiết kế nhỏ gọn, thì ATH-CKS330XBT sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Audio Technica ATH-ANC300TW: Chất âm chuẩn xác, thiết kế khoa học

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin dài
    • Tính năng kết nối đa điểm mang lại nhiều tiện ích
    • Hiệu suất kết nối ổn định
    • Hỗ trợ tính năng sạc nhanh
    • Chất âm mạnh mẽ với âm bass đầy đặn
    • Dải âm mid trong trẻo
    • Mức giá phải chăng

    Điểm trừ

    • Không được tặng kèm túi đựng
    • Không được hỗ trợ các định dạng codec Hi-Res
  • Đánh giá Microsoft Surface Duo 2: Thay đổi để thành công

    Đánh giá Microsoft Surface Duo 2: Thay đổi để thành công

    Microsoft Surface Duo 2

    Phiên bản thứ nhất của dòng máy Microsoft Surface Duo là một mẫu sản phẩm có nhiều điểm hạn chế về mặt thiết kế và phần mềm. Microsoft Surface Duo 2 là phiên bản mới nhất của dòng máy, với những điểm nâng cấp về mặt camera, màn hình hiển thị và khả năng hỗ trợ kết nối mạng 5G. Bài viết đánh giá chi tiết Microsoft Surface Duo 2, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Microsoft Surface Duo 2

    • Màn hình: 5.8-inch x 2, AMOLED
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 888
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 12MP + 16MP +12MP
    • Camera trước: 12MP
    • Bộ nhớ trong: 256GB
    • Kích thước: 5.7 x 7.2 x 0.2 inch
    • Khối lượng: 283 gram
    • Pin: 4449 x 2 mAh

    Microsoft Surface Duo 2

    Microsoft Surface Duo 2: Thiết kế

    Tương tự như phiên bản máy tiền nhiệm, Microsoft Surface Duo 2 sở hữu một ngôn ngữ thiết kê tối giản và vô cùng gọn nhẹ. Nằm ở chính giữa mặt chiếc vẫn là chiếc logo Microsoft quen thuộc. Và khi được mở ra, bạn sẽ nhìn thấy ở bên trong là 2 chiếc màn hình được gắn kết với nhau bởi 1 cặp bản lề chắc chắn. Ngoài chức năng gắn kết 2 nửa màn hình lại với nhau, cặp bản lề còn là cầu nối dành cho các dây kết nối dùng để trao đổi dữ liệu, nguồn điện giữa 2 nửa máy với nhau.

    Cặp đôi màn hình của Microsoft Surface Duo 2 có kích thước lớn hơn một chút so với bản máy tiền nhiệm. Cụ thể, trong khi dòng máy trước có kích thước màn hình là 5.6 inch, thì phiên bản này được trang bị 2 chiếc màn hình 5.7 inch. Nằm ở cạnh bên của chiếc màn hình bên phải, bạn có thể tìm thấy cụm nút tăng giảm âm lượng và nút nguồn.

    Phiên bản máy này còn được trang bị thêm một tính năng có tên gọi là Glance Bar. Chi tiết này được sử dụng để hiển thị thông báo thông qua các loại màu đèn báo khác nhau. Một chi tiết mới mà Microsoft Surface Duo 2 sở hữu chính là cụm camera 3 ống kính được đặt trên góc trái của mặt sau.

    Microsoft Surface Duo 2 là một thiết bị thông minh có kích thước vô cùng nhỏ gọn, với độ dài 3 cạnh là 5.7 x 7.2 x 0.2 inch và có khối lượng tổng thể là 283g. Phiên bản máy gốc có kích thước mỏng hơn (5.7 x 7.4 x 0.18 inch) nhưng lại có khối lượng tương tự. Đối thủ cạnh tranh của máy là chiếc Galaxy Z Fold 3 có thân máy dày hơn một chút (6.2 x 5 x 0.25 inch), nhưng lại nhẹ hơn với khối lượng tổng thể là 270g).

    Microsoft Surface Duo 2 được trang bị duy nhất 1 cổng USB Type-C ở cạnh dưới, được sử dụng để sạc pin và trao đổi dữ liệu với các loại thiết bị thông minh khác.

    Microsoft Surface Duo 2

    Microsoft Surface Duo 2: Màn hình

    Màn hình hiển thị là một trong những điểm sáng của Microsoft Surface Duo 2. Máy được trang bị 2 chiếc màn hình có kích thước đường chéo 5.8 inch, độ phân giải 1892 x 1344 pixel, sử dụng tấm nền AMOLED. Hai chiếc màn hình này có thể kết hợp lại với nhau thành một chiếc màn hình thống nhất với kích thước 8.1 inch, độ phân giải 2688 x 1892 pixel.

    Màn hình của Microsoft Surface Duo 2 được bọc trong một khung viền bezel có kích thước tương tự như ở phiên bản máy gốc.

    Chất lượng màn hình hiển thị của Microsoft Surface Duo 2 trên thực tế lại kém hơn một chút khi so sánh với phiên bản máy gốc. Dựa vào thiết bị hiệu chỉnh màu sắc của chúng tôi, màn hình của máy có khả năng phủ 88% dải DCI-P3, thấp hơn một chút so với mức trung bình phân khúc (93%), trong khi mẫu máy tiền nhiệm của dòng sản phẩm đạt được kết quả ấn tượng là 141%.

    Màn hình của mẫu máy Microsoft Surface Duo gốc đạt chỉ số độ chính xác màu sắc Delta-E là 0.16 (chỉ số càng gần 0 thì càng tốt). Trong khi đó, cả hai dòng máy là Surface Duo 2 và Galaxy Z Fold 3 đạt chỉ số Delta-E khá tương đồng nhau, lần lượt là 0.25 x 0.24.

    Về mảng độ sáng, theo lời của hãng sản xuất, Microsoft Surface Duo 2 có thể đạt mức độ sáng tối đa là 800 nit. Tuy nhiên, trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của chiếc máy tính bảng chỉ đạt ngưỡng cực đại là 672 nit. Dù vậy, kết quả độ sáng này vẫn cao hơn nhiều so với phân khúc điện thoại thông dụng (595 nit) và cả dòng máy Duo thế hệ trước (458 nit).

    Microsoft Surface Duo 2

    Microsoft Surface Duo 2: Hiệu năng

    Microsoft Surface Duo 2 được trang bị con chip Qualcomm Snapdragon 888 và 8GB RAM. Sở hữu một mức hiệu năng mạnh mẽ, Surface Duo 2 hoàn thành tốt bài kiểm tra khả năng xử lý đa nhiệm của tôi với khả năng tương tác mượt mà với 30 tab Chrome mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Surface Duo 2 làm tốt trong bài kiểm tra hiệu năng tổng thể. Ở bài kiểm tra Geekbench 5, máy đạt điểm số 3384, cao hơn so với ngưỡng trung bình của dòng điện thoại thông minh (3178 điểm). Được trang bị cùng loại chip xử lý, Galaxy Z Fold 3 đạt điểm số cao hơn là 3418 điểm khi thực hiện cùng bài kiểm tra.

    Sử dụng Jetstream để kiểm tra tốc độ lướt web, Surface Duo 2 đạt kết quả 93 điểm, tốt hơn nhiều so với phiên bản máy gốc là Surface Duo (69 điểm). Galaxy Z Fold 3 là chiếc điện thoại màn hình gập có điểm số cao nhất ở bài kiểm tra này với kết quả ghi nhận được là 99 điểm.

    Microsoft Surface Duo 2: Thời lượng pin

    Surface Duo 2 được trang bị tổng cộng 2 quả pin có dung tích 4449mAh (1 quả dành cho mỗi bên màn hình). Theo lời của hãng sản xuất, thời lượng pin của máy được ước tính là rơi vào khoảng 15 giờ đồng hồ. Tuy nhiên, trong bài kiểm tra của chúng tôi, mức thời lượng pin thực tế của máy lại thấp hơn nhiều.

    Cụ thể, sau khi để máy lướt web liên tục qua mạng wifi, với độ sáng màn hình nằm ở mức 150 nit, Surface Duo 2 trụ được 7 giờ 38 phút. Mức thời lượng pin này thấp hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc điện thoại thông minh (9 giờ 27 phút) nhưng lại dài hơn một chút khi so sánh với phiên bản máy gốc (7 giờ 18 phút).

    Microsoft Surface Duo 2: Camera

    Camera là một trong những điểm nâng cấp đáng kể nhất của Surface Duo 2 so với phiên bản máy tiền nhiệm. Dòng máy trước đó chỉ được trang bị duy nhất 1 ống kính camera trước với độ phân giải 11MP, nằm ở góc phải của màn hình.

    Microsoft đã cải thiện đáng kể về mặt chất lượng camera ở phiên bản máy thứ hai. Cụ thể, Surface Duo 2 giờ đây được trang bị cảm biến camera trước với độ phân giải 12MP, khẩu độ f/2.0. Ngoài ra, chiếc máy giờ đây còn có 1 cụm camera sau hoàn chỉnh, với ống kính góc siêu rộng, ống kính telephoto, mang lại khả năng chụp hình linh hoạt trong nhiều tính huống.

    Camera chính của máy có độ phân giải 12MP, kích thước điểm ảnh 1.4µm và có khẩu độ f/1.7. Chiếc camera này được trang bị một ống kính có chỉ số khẩu độ tốt nhất trong tổng số 3 camera sau, mang lại khả năng chụp hình thiếu sáng tốt vượt trội so với 2 ống kính còn lại. Ảnh chụp từ chiếc camera này có độ chi tiết cao và màu sắc sống động.

    Camera góc siêu rộng của máy sử dụng 1 cảm biến có độ phân giải 16MP, kích thước điểm ảnh 1.0µm và được đặt sau 1 ống kính có khẩu độ f/2.2 với góc chụp là 110 độ. Chiếc camera mang lại hiệu suất sử dụng tốt nhất khi bạn muốn chụp hình khung cảnh rộng.

    Camera telephoto của máy có độ phân giải 12MP, kích thước điểm ảnh 1.0µm, khẩu độ f/f2.4, có khả năng phóng to quang học ở cự ly 2x.

    Microsoft Surface Duo 2: Phần mềm

    Giao diện của Surface Duo 2 mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà hơn nhiều so với phiên bản máy Duo gốc. Tính năng hấp dẫn nhất của Surface Duo 2 phải kể đến chính là khả năng xử lý đa nhiệm với 2 chiếc màn hình.

    Surface Duo 2 sử dụng nền tảng Android 11, mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà, và không có nhiều bloatware cài sẵn.

    Microsoft Surface Duo 2

    Tổng kết

    Microsoft Surface Duo 2 là phiên bản máy cải thiện về mọi mặt so với dòng máy tiền nhiệm. Máy sở hữu một mức hiệu năng tốt hơn, mang lại trải nghiệm mượt mà khi tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Android 11. Chưa hết, Surface Duo 2 còn mang lại một chất lượng ảnh chụp ấn tượng và được nâng cấp đáng kể so với phiên bản máy gốc. Surface Duo 2 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm một 1 thiết bị thông minh màn hinh gập có hiệu suất sử dụng đáng tin cậy.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Z Fold 2. Có gì thay đổi so với phiên bản trước?

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốc độ
    • Khả năng chụp ảnh linh hoạt
    • Thiết kế thon gọn
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Mức giá cao
  • Đánh giá Audio Technica ATH-ANC300TW: Chất âm chuẩn xác, thiết kế khoa học

    Đánh giá Audio Technica ATH-ANC300TW: Chất âm chuẩn xác, thiết kế khoa học

    Audio Technica ATH-ANC300TW

    Audio Technica là một hãng sản xuất thiết bị âm thanh uy tin trên thế giới, được thành lập vào năm 1962. Với gần 60 năm kinh nghiệm, đây là một hãng sản xuất nổi tiếng hàng đầu thị trường với những mẫu sản phẩm xuất sắc cả về mặt thiết kế lẫn chất lượng âm thanh. Audio Technica bắt đầu hành trình trên thị trường thiết bị âm thanh với mẫu sản phẩm máy quay đĩa chất lượng đỉnh cao của hãng.

    Không dừng lại tại đó, Audio-Technica hiện nay còn sản xuất ra những mẫu microphone độ phân giải cao, tai nghe kiểm âm, các hệ thống loa dàn dành cho người dùng phổ thông và những nhà sản xuất chuyên nghiệp.

    Với nhiều hãng sản xuất trên thế giới bắt đầu chuyển qua cạnh tranh trên thị trường tai nghe True Wireless, Audio-Technica quyết định đi theo xu hướng thị trường và tung ra những mẫu tai nghe Bluetooth khác nhau.

    Vào hồi đầu tháng 7 năm 2020, hãng sản xuất tung ra mẫu sản phẩm tai nghe thế hệ mới nhất là ATH-ANC300TW. 3 chữ ANC trong tên gọi của dòng sản phẩm được dùng để chỉ tính năng chống ồn chủ động của cặp tai nghe (Active Noise Cancellation). Đây vốn là một trong những tính năng khá thịnh hành trên các mẫu tai nghe nổi tiếng như Apple AirPods ProSony WF-1000XM3.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Audio Technica ATH-ANC300TW

    • Driver: Dynamic, 5.8mm
    • Dải tần đáp ứng: 20 – 25000Hz
    • Độ nhạy: 106 dB/mW
    • Trở kháng: 14 ohm
    • Lượng pin ước tính: 4.5 giờ (cộng thêm 18 giờ từ hộp sạc
    • Phiên bản Bluetooth: 5.0
    • Định dạng codec hỗ trợ: Qualcomm aptX, AAC, SBC

    Audio Technica ATH-ANC300TW

    Audio Technica ATH-ANC300TW: Thiết kế và chất lượng build

    Hộp sạc của ATH-ANC300TW có kích thước tổng thể tương đối nhỏ gọn, có thể được đút trong túi quần một cách dễ dàng và tiện lợi. Bề mặt của nắp hộp được hoàn thiện nhám nhằm tăng độ bám tay để người dùng mở ra một cách thuận tiện hơn.

    Cặp tai nghe được đặt an toàn và chắc chắn ở bên trong chiếc hộp thông qua hệ thống nam châm đặt tại vị trí giác kết nối. Vậy nên ngay cả khi chiếc hộp vô tình bị bật nắp khi đặt trong túi xách, cặp tai nghe vẫn sẽ nằm cố định ở bên trong. Nằm ở cạnh trái của chiếc hộp, bạn có thể tìm thấy chiếc cổng sạc USB Type-C.

    Cặp tai nghe được điều khiển thông qua 2 nút chức năng vật lý – đây là điểm khá hiếm có đối với dòng sản phẩm tai nghe Bluetooth tại thời điểm hiện tại. Cá nhân tôi cảm thấy việc điều khiển qua nút vật lý mang lại độ ổn định tốt hơn so với việc sử dụng các thao tác cảm ứng. Bạn có thể sử dụng 2 nút chức năng này để thực hiện các thao tác điều khiển cơ bản, ví dụ như thay đổi âm lượng, quản lý cuộc gọi và bật/tắt nhạc.

    Nằm ở mặt trước của mỗi bên tai nghe, bạn có thể trông thấy chiếc logo Audio Technica in chìm. Nằm ở bên dưới là các hệ thống microphone được sử dụng để thực hiện tính năng chống ồn chủ động mà chúng tôi sẽ phân tích thêm ở mục sau. Hệ thống mic ANC này được đặt vuông góc với driver của cặp tai nghe, nhằm tận dụng tối đa khoảng không gian bên trong, giúp cặp tai nghe phát âm một cách hiệu quả nhất có thể.

    Tương tự như các mẫu tai nghe True Wireless khác, ATH-ANC300TW có chi tiết ống tai khá ngắn, đặc biệt là khi so sánh với những mẫu tai nghe nhét tai kiểm âm (IEM). ATH-ANC300TW sở hữu một thiết kế khoa học, cho phép người dùng đeo lên tai một cách dễ dàng, đồng thời mang lại cảm giác thoải mái trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Audio Technica ATH-ANC300TW

    Audio Technica ATH-ANC300TW: Ứng dụng đồng hành

    Audio Technica phát triển một ứng dụng có tên gọi là A-T Connect, nhằm mang lại thêm những tùy chỉnh và chức năng cho các mẫu sản phẩm tai nghe Bluetooth của hãng. Phần mềm có thể được tải về miễn phí trên cả hai nền tảng là Android và iOS.

    ATH-ANC300TW được hỗ trợ 3 chế độ ANC khác nhau, trong đó bao gồm chế độ Máy bay, Đi-trên-đường và Văn phòng. Bạn chỉ có thể thay đổi các chế độ này thông qua mục cài đặt của ứng dụng.

    Ngoài khả năng tùy chỉnh chế độ chống ồn, người dùng còn có thể kiểm tra mức thời lượng pin và loại định dạng codec hiện đang sử dụng.

    Audio Technica ATH-ANC300TW: Trải nghiệm đeo và tính năng chống ồn

    Như đã nhắc qua ở mục trên, ATH-ANC300TW có khả năng nhét khá sâu vào trong lỗ tai nhờ vào thiết kế khoa học của cặp tai nghe. Độ khít tai trong quá trình đeo của ATH-ANC300TW nằm ở mức trên trung bình khi so sánh với những mẫu tai nghe Bluetooth mà tôi từng dùng thử trước đó. Khi sử dụng kèm tính năng chống ồn chủ động, các tiếng ồn từ môi trường xung quanh có thể được chặn lại một cách khá hiệu quả.

    Tuy nhiên, chức năng ANC của ATH-ANC300TW dường như lại không có khả năng nhận diện tiếng gió một cách chính xác. Kết quả là thay vì ngăn chặn loại tiếng ồn này, cặp tai nghe đôi lúc lại tăng mức âm lượng của tiếng gió lên.

    Audio Technica ATH-ANC300TW: Chất lượng âm thanh

    Để phân tích chất âm đặc trưng, tôi ghép nối ATH-ANC300TW với chiếc iPhone XR của mình thông qua định dạng codec AAC. Phần lớn các file nhạc mà tôi nghe có định dạng AAC. Ngoài ra, tôi còn kết nối cặp tai nghe với chiếc máy nghe nhạc iBasso DX220 của mình để nghe nhạc lossless qua định dạng codec aptX.

    Điểm khác biệt giữa 2 phương thức ghép nối là không quá rõ ràng. Khi nghe nhạc trên định dạng aptX, độ chi tiết được thể hiện cao hơn một chút, trong khi các dải âm được tách biệt một cách rõ ràng hơn.

    ATH-ANC300TW sở hữu một biểu đồ âm trung tính – điểm hiếm có đối với một sản phẩm tai nghe Bluetooth. Cặp tai nghe thể hiện các dải âm một cách cân bằng, mang lại trải nghiệm nghe tốt đối với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Cặp tai nghe sở hữu một âm trường tương đối rộng mở, cho phép người nghe cảm nhận rõ từng nốt nhạc đến từ các dải tần khác nhau. Các dải âm này có độ tách biệt rất tốt và không bị chồng chéo lên nhau.

    Dải âm thấp

    Dải âm thấp của ATH-ANC300TW được thể hiện khá nhẹ nhàng và không bị làm màu nhiều như các mẫu tai nghe giải trí phổ thông khác trên thị trường. Các âm bass có tốc độ đánh nhanh và dừng đúng thời điểm. Độ mở rộng của dải âm là vừa đủ để mang lại một âm trường 3 chiều cho người nghe.

    Tuy được phân tích là nhẹ nhàng, dải âm tần thấp của ATH-ANC300TW có độ chính xác rất tốt. Cụ thể, âm bass được đánh vào đúng thời điểm với nhịp độ của bản nhạc, mang lại trải nghiệm nghe nhạc rất tốt.

    Dải âm mid

    ATH-ANC300TW thể hiện dải âm mid một cách gọn gàng và trong trẻo, giúp làm tăng độ hiện diện của âm giọng trong các bản nhạc khác nhau. Dải âm không bị làm màu nhiều – điều hiếm có đối với một cặp tai nghe Bluetooth ở phân khúc này.

    Dải âm cao

    Dải âm cao của ATH-ANC300TW có độ mở rộng tốt. Mặc dù dải âm low và mid được nghiêng về hướng sáng, dải âm cao lại không bị quá chói tai, gây ảnh hưởng đến trải nghiệm nghe nhạc tổng thể.

    Tổng kết

    Audio Technica ATH-ANC300TW là một cặp tai nghe True Wireless có chất lượng tuyệt vời. Khác với những mẫu tai nghe Bluetooth thường gặp trên thị trường, chất âm của ATH-ANC300TW được chú trọng hơn về mảng chính xác, độ cân bằng thay vì bị làm màu để mang lại một trải nghiệm nghe nhạc sống động.

    Với những ai đang tìm kiếm một cặp tai nghe Bluetooth có chất âm trung thực và cân bằng, ATH-ANC300TW là một lựa chọn hàng đầu trên thị trường hiện nay.

    Xem thêm: Đánh giá Audio-Technica ATH-S220BT: Chất âm hay, lượng pin dài

    Điểm cộng

    • Kết nối Bluetooth 5.0 mang lại độ ổn định trong quá trình sử dụng
    • Trải nghiệm đeo vừa vặn và chắc chắn
    • Chất âm cân bằng với độ chi tiết cao

    Điểm trừ

    • Hiệu suất chống ồn chưa thực sự ổn định
    • Mức thời lượng pin hơi ngắn so với tiêu chuẩn hiện nay
  • Đánh giá Fossil Gen 5E: Thiết kế hiện đại, hiệu suất ổn định

    Đánh giá Fossil Gen 5E: Thiết kế hiện đại, hiệu suất ổn định

    Fossil Gen 5E

    Fossil là một hãng sản xuất đồng hồ thông minh uy tín trên thị trường, và là một nhãn hiệu tốt với những ai đang tìm mua một sản phẩm đáng tin cậy. Fossil Gen 5E là phiên bản đồng hồ thông minh thế hệ mới nhất của hãng, sở hữu những tính năng mới và những điểm cải thiện so với dòng sản phẩm thế hệ trước. Bài viết đánh giá chi tiết Fossil Gen 5E, từ đó chỉ những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Sản phẩm sở hữu một thiết kế đơn giản và trung tính, với tông màu chủ đạo là đen tuyền, giúp bạn thoải mái đeo trên tay mà không thu hút quá nhiều sự chú ý của người xung quanh. Ngoài phiên bản mặt đồng hồ 44mm mà chúng tôi sử dụng ở bài review này, bạn còn có thể lựa chọn phiên bản 42mm.

    Đồng hồ sở hữu nhiều tính năng hữu ích và có mức hiệu năng tốt, mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà và không có quá nhiều tình trạng giật lag. Sở hữu một thiết kế thon gọn, Fossil Gen 5E cho phép tôi đeo trên cổ tay trong một khoảng thời gian dài mà không gặp tình trạng nhức mỏi. Và tương tự như các phiên bản đồng hồ do hãng phát hành trước đó, thiết kế của Fossil Gen 5E đạt tiêu chuẩn kháng nước, giúp bạn an tâm hơn trong quá trình sử dụng thực tế.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Fossil Gen 5E: Thiết kế

    Tương tự như những mẫu đồng hồ được hãng sản xuất phát hành trước đó, Fossil Gen 5E là một sản phẩm có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt. Chiếc đồng hồ có đường kính 44mm, kích thước tương đương so với phiên bản đồng hồ Fossil Gen 5 được phát hành trước đó.

    Ngoài phiên bản mặt đồng hồ 44mm mà chúng tôi sử dụng trong bài review, bạn còn có thể lựa chọn phiên bản 42mm cho chiếc đồng hồ. Đây là phiên bản thích hợp hơn với những ai có cổ tay bé. Fossil Gen 5E sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tối giản và trung tính, với tông màu chủ đạo là đen tuyền.

    Về mặt hạn chế trong thiết kế, chúng tôi cảm thấy khung viền bezel bọc quanh màn hình của Fossil Gen 5E có kích thước hơi dày. Màn hình của máy có đường kính chỉ 1.19 inch, khiến cho các nội dung hiển thị bên trên có phần hơi nhỏ và khó đọc. Thiết kế này khiến tôi liên tưởng đến những mẫu đồng hồ chuyên để hỗ trợ tập thể thao, thay vì là một sản phẩm đến từ hãng sản xuất đồng hồ thông minh hàng đầu thế giới.

    Bạn có thể tương tác với các ứng dụng và hệ điều hành của Fossil Gen 5E thông qua một nút chức năng nhỏ nằm ở cạnh phải của mặt đồng hồ. Với nút này, bạn có thể mở ra mục menu, trở lại màn hình chính và khi được nhấn giữ 1 hồi sẽ cho phép bạn tương tác với trợ lý ảo Google Assistant. Nút này được đặt ở vị trí hợp lý và có độ nảy rất tốt, mang lại cảm giác bấm tốt và đầm tay.

    Xét về mặt tổng thể, Fossil Gen 5E là một chiếc đồng hồ có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt. Dây đeo của Fossil Gen 5E có thể được dễ dàng tháo rời và thay thế với những loại dây đeo của bên thứ 3.

    Fossil Gen 5E

    Fossil Gen 5E: Màn hình và phần mềm

    Chiếc màn hình kích thước 1.19 inch của Fossil Gen 5E chỉ nằm ở mức tạm chấp nhận được đối với một chiếc đồng hồ thông minh. Màn hình có độ phân giải 390 x 390 pixel, mang lại mật độ điểm ảnh là 328 ppi tương tự như ở phiên bản đồng hồ kích thước lớn hơn là Fossil Gen 5. Mọi nội dung được hiển thị trên màn hình có độ sắc nét và có màu sắc rực rỡ. Đồng hồ có sẵn một vài giao diện mặt đồng hồ để bạn lựa chọn, những giao diện này có thiết kế khá đa dạng và bắt mắt.

    Fossil Gen 5E chạy trên nền tảng Wear OS 2.23 do Google phát triển. Chiếc đồng hồ được trang bị những tính năng hỗ trợ tập luyện mới nhất của hệ điều hành, cùng với những cập nhật mới về mặt thiết kế của giao diện. Chiếc đồng hồ còn có những tính năng mới nhất của Fossil, bao gồm ứng dụng theo dõi sức khỏe Wellness và chế độ kéo dài thời lượng pin.

    Màn hình của Fossil Gen 5E có chất lượng hiển thị tốt, giúp cho những nội dung như tin nhắn hay các thông tin về tình trạng sức khỏe được hiển thị một cách rõ ràng và sắc nét. Và với mức độ sáng khá cao, bạn có thể sử dụng chiếc đồng hồ một cách thoải mái ở những nơi có nhiều ánh sngs tự nhiên.

    Hệ thống theo dõi tình trạng sức khỏe của Fossil được hoạt động dựa vào con chip Snapdragon 3100, mang lại khả năng tiêu thụ điện hiệu quả nhưng lại hơi hạn chế về mặt tính năng. Chiếc đồng hồ chỉ sở hữu 2 chế độ tập luyện là trong và ngoài nhà. Ngoài ra, chiếc đồng hồ cung cấp cho người dùng các thông tin cơ bản trong quá trình tập thể thao như thời gian tập, khoảng cách đi được, dữ liệu nhịp tim.

    Do không được tích hợp sẵn GPS, vậy nên bạn sẽ không thể sử dụng Gen 5E để xác định vị trí hiện tại của mình. Ứng dụng theo dõi sức khỏe Wellness có khả năng theo dõi các hoạt động hàng ngày, chất lượng giấc ngủ, nhịp tim, sau đó tổng hợp tất cả trên một màn hình. Fossil Gen 5E mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà và ổn định trong phần lớn trường hợp.

    Fossil Gen 5E mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà và tốc độ, tuy nhiên lại có một điểm trừ. Điểm trừ này chính là khả năng hiển thị thông báo, cụ thể nằm ở tần suất hiển thị không được ổn định cho lắm.

    Fossil Gen 5E: Thời lượng pin và hiệu năng

    Fossil Gen 5E sử dụng con chip đời cũ là Qualcomm Snapdragon Wear 3100 cùng với 1GB dung lượng RAM. Tuy không được trang bị các linh kiện thế hệ mới nhất, Fossil Gen 5E mang lại một trải nghiệm sử dụng khá mượt mà. Chiếc đồng hồ cho phản hồi nhanh và chính xác với mọi thao tác điều khiển và gần như không có bất cứ tình trạng giật lag nào trong quá trình sử dụng của tôi.

    Theo lời của hãng sản xuất, mức thời lượng pin của Fossil Gen 5E được ước tính là rơi vào khoảng 24 giờ đồng hồ với cường độ sử dụng vừa tầm. Nếu bạn tắt đồng hồ trước khi đi ngủ và không sử dụng các tính năng theo dõi sức khỏe thì pin của chiếc đồng hồ có thể trụ được đến 2 ngày làm việc.

    Trong trường hợp chiếc đồng hồ được sạc đầy vào buổi sáng, với cường độ sử dụng tầm trung và sử dụng khoảng 30 phút tính năng theo dõi sức khỏe trên ứng dụng của Fossil, chiếc đồng hồ sẽ hết pin chỉ sau 1 ngày. Đây không phải là một mức thời lượng pin quá ấn tượng, nhưng nằm trong khoảng chấp nhận được đối với các mẫu đồng hồ chạy trên nền tảng Wear OS trên thị trường.

    Tổng kết

    Fossil Gen 5E là một chiếc đồng hồ có thiết kế bắt mắt và hiện đại, có mức hiệu năng tốt trong phần lớn trường hợp sử dụng và mang lại cảm giác thoải mái khi đeo trên tay. Chiếc đồng hồ có mức giá rẻ hơn, có nhiều lựa chọn về kích thước và thiết kế hơn so với phiên bản đồng hồ gốc là Fossil Gen 5. Tuy không có nhiều điểm trừ lớn, Fossil Gen 5E lại không làm quá tốt ở một mặt nhất định. Cụ thể tính năng theo dõi sức khỏe của Fossil Gen 5E có không nhiều chức năng.

    Fossil Gen 5E là một lựa chọn tốt với những ai đang tìm mua một chiếc đồng hồ thông minh phổ thông, với mục đích sử dụng chính là để theo dõi thông báo và kiểm tra tin nhắn.

    Xem thêm: Đánh giá Fossil Gen 5: Thiết kế đẹp, nhiều tiện nghi

    Điểm cộng

    • Thiết kế hợp thời trang
    • Hiệu năng mượt
    • Được phát hành với 2 phiên bản kích thước
    • Trải nghiệm đeo thoải mái

    Điểm trừ

    • Viền màn hình hơi dày
    • Thời lượng pin không quá ấn tượng
    • Sử dụng chip xử lý đời cũ
  • Đánh giá Realme GT Neo2: Đổi mới thiết kế, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Realme GT Neo2: Đổi mới thiết kế, hiệu năng tốc độ

    Realme GT Neo2

    Mẫu điện thoại Realme GT được phát hành lần đầu tiên trên thị trường quốc tế vào hồi tháng 3 năm nay, với phiên bản rút gọn là GT Neo được ra mắt thị trường không lâu sau đó. Realme GT Neo2 không chỉ là dòng máy thay thế về mặt cấu hình đơn thuần. Phiên bản máy mới mang lại những điểm nâng cấp hấp dẫn so với dòng máy tiền nhiệm, trong khi vẫn được bán ở mức giá vô cùng cạnh tranh.

    Màn hình của có kích thước đường chéo được kéo dài lên mức 6.62 inch, sở hữu độ sáng cải thiện và được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorilla Glass 5. Máy cũng được nâng cấp về mặt hiệu năng, với con chip Snapdragon 870 tốc độ. Chưa hết, máy còn được nâng cấp về mảng thời lượng pin nhờ được trang bị một quả pin có dung tích lớn hơn là 5000 mAh.

    Được nâng cấp về mặt cấu hình, Realme GT Neo2 có mức giá cao hơn một chút so với bản máy tiền nhiệm. Điều này khiến cho dòng máy phải cạnh tranh với những đối thủ thuộc phân khúc giá cao hơn. Liệu những điểm mạnh mà Realme GT Neo2 sở hữu có thể giúp dòng máy cạnh tranh tốt với những đối thủ này? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Realme GT Master

    • Màn hình: 6.62-inch AMOLED 2400 x 1080 pixel
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 870
    • RAM: 8GB/12GB
    • Camera sau: 64MP + 8MP + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Kích thước: 162.9 x 75.8 x 9 mm
    • Khối lượng: 200 g
    • Pin: 5000 mAh

    Realme GT Neo2

    Realme GT Neo2: Thiết kế

    Thiết kế bên ngoài của Realme GT Neo2 mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản máy tiền nhiệm. Dù vậy, bản thân thiết kế của dòng máy mới cũng có một vài thay đổi nhỏ nhất định. Máy được phát hành với 2 phiên bản màu sắc mang tên gọi là Neo Green (xanh lá) và Neo Black (đen).

    Màn hình của máy được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorilla Glass 5. Tương tự như dòng máy trước, chi tiết mặt lưng và khung viền cạnh bên của máy được làm bằng nhựa. Mặt lưng của máy có khả năng chống bám vân tay khá tốt.

    Đáng tiếc là phiên bản máy này vẫn không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức, tương tự như dòng máy gốc. Và do được trang bị một chiếc màn hình lớn hơn, Realme GT Neo2 có khối lượng gần đạt ngưỡng 200g, trong khi độ dày thân máy đạt mức 9mm.

    Cụm camera của máy có hình chữ nhật, với 2 ống kính có kích thước lớn được đặt dọc theo chiều dài. Vẻ ngoài của cụm camera này mang nhiều điểm tương đồng so với những dòng máy thuộc sê-ri OnePlus 9. Cụm camera này có kích thước khá dày, khiến chiếc điện thoại bị cập kênh đôi chút khi đặt trên một mặt phẳng.

    Realme GT Neo2 mang lại trải nghiệm cầm nắm trên tay rất tốt, lý do chủ yếu là bởi cạnh bên có độ bám tay rất tốt. Chi tiết này được làm bằng nhựa, được hoàn thiện giả nhôm. Mặt lưng của máy được làm cong vòm sang 2 bên, cũng góp phần cải thiện trải nghiệm cầm nắm trên tay.

    Dọc theo cạnh trái của chiếc điện thoại, bạn sẽ tìm thấy cụm nút tăng giảm âm lượng, trong khi nằm ở cạnh phải là nút nguồn. Cạnh dưới của chiếc điện thoại được trang bị 1 dải loa ngoài, cùng với 1 cổng USB Type-C và khe đựng thẻ SIM. Khe này có thể chứa tối đa 2 thẻ SIM cùng một lúc, nhưng lại không có chỗ dành cho thẻ nhớ microSD. Tuy sở hữu một kích thước thân máy khá lớn, Realme GT Neo2 lại không được trang bị giắc cắm tai nghe 3.5mm.

    Tuy vẫn có một vài điểm hạn chế nhất định, thiết kế của Realme GT Neo2 đã được cải thiện ở nhiều mặt so với phiên bản máy thế hệ trước. Phần lớn những điểm trừ trong thiết kế của dòng máy gốc đã được khắc phục phần nào ở phiên bản máy này.

    Realme GT Neo2

    Realme GT Neo2: Màn hình

    Màn hình của GT Neo2 vẫn có độ phân giải 2400 x 1080 pixel, nhưng lại có kích thước tăng lên từ 6.43 lên mức 6.62 inch so với phiên bản máy trước. Dù vậy, chiếc màn hình này vẫn mang lại một chất lượng hình ảnh với độ sắc nét cao. Nằm gần vị trí cạnh trên của chiếc màn hình là một lỗ khoét nhỏ dành cho chiếc camera selfie.

    Và tương tự như phiên bản máy thế hệ trước, màn hình của GT Neo2 vẫn sử dụng tấm nền AMOLED và vẫn được hỗ trợ tần số quét 120Hz. Tuy nhiên, ở phiên bản máy này, hãng sản xuất đã trang bị thêm cho tấm nền khả năng hiển thị nội dung HDR.

    Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, màn hình của GT Neo2 có độ sáng tối đa là 659 nit khi sử dụng ở chế độ Độ sáng tự động. Mức độ sáng này bị giảm xuống còn 498 nit khi được tùy chỉnh bằng phương pháp thủ công. Đây là các chỉ số nằm ở mức tiêu chuẩn so với phân khúc giá, mang lại trải nghiệm tốt trong phần lớn trường hợp sử dụng.

    Tuy nhiên, màn hình của GT Neo2 vẫn có đôi chút hạn chế ở lĩnh vực độ trung thực màu sắc. Cụ thể, chúng tôi nhận thấy tấm nền màn hình của GT Neo2 bị ngả xanh đôi chút khi hiển thị màu trắng.

    Realme GT Neo2: Thời lượng pin

    GT Neo2 được trang bị một quả pin có dung tích khá lớn là 5000 mAh. Chiếc điện thoại đạt kết quả tốt trong bài kiểm tra thời lượng pin bằng phương pháp chạy lặp video cửa chúng tôi. Xét về mặt tổng thể, GT Neo2 là một chiếc điện thoại có thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng trong một khoảng thời gian dài trong một chu kỳ nạp xả.

    GT Neo2 được hỗ trợ tính năng sạc nhanh với công suất lên đến 65W. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc điện thoại có thể được sạc đầy chỉ sau 32 phút.

    Realme GT Neo2: Hiệu năng

    Realme GT Neo2 được trang bị con chip Snapdragon 870 có hiệu năng cao. Con chip vốn là phiên bản nâng cấp của dòng chip flagship Snapdragon 865+ được phát hành năm ngoái. Con chip được cấu thành từ 1 nhân Kryo 585 Prime (3.2GHz), 3 nhân Kryo 585 Gold (2.42GHz) và 4 nhân Kryo 585 Silver (1.8GHz).

    Neo2 được phát hành với nhiều phiên bản dung lượng bộ nhớ khác nhau, bao gồm 8GB/128GB, 8GB/256GB và 12GB/256GB. Máy không có khả năng mở rộng bộ nhớ thông qua thẻ microSD vậy nên bạn hãy nghĩ kỹ trước khi chọn mua máy.

    Xét về mặt hiệu năng, Realme GT Neo dễ dàng đánh bại phần lớn các đối thủ cạnh tranh do những dòng máy này được trang bị chip Dimensity 1200. Về mặt trải nghiệm thực tế, mức hiệu năng của Realme GT Neo cho phép tôi tương tác một cách mượt mà với hệ điều hành và các ứng dụng khác nhau.

    Realme GT Neo2: Camera

    Ở phiên bản thứ 2 của dòng máy GT Neo, Realme sử dụng cùng loại cảm biến Sony IMX682 64MP, vốn thường gặp ở các sản phẩm trong phân khúc giá này. Cảm biến có kích thước vật lý 1/1.73 inch và có kích thước điểm ảnh là 0.8µm. Chiếc cảm biến này được đặt sau một ống kính khẩu độ f/1.8 và không được hỗ trợ tính năng chống rung quang học.

    Camera chính của máy được bổ trợ bởi một cảm biến 8MP 1/4.0″, 1.12µm với khẩu độ f/2.3 và một camera macro chuyên dụng với độ phân giải 2MP, f/2.4 và không được hỗ trợ tính năng lấy nét tự động.

    Ở mặt trước, máy được trang bị một chiếc camera selfie với cùng loại cảm biến 16MP, khẩu độ f/2.5 như ở phiên bản máy trước.

    Ảnh chụp từ ống kính chính trong điều kiện ánh sáng ban ngày có chất lượng chỉ nằm ở mức tầm trung. Những bức ảnh này có độ chi tiết vừa tầm. Màu sắc được thể hiện với độ trung thực khá tốt, và gần như không có hiện tượng nhiễu xạ. Tuy nhiên, độ sắc nét của cảnh vật vẫn cần được cải thiện thêm, đặc biệt là ở rìa của khung cảnh.

    Chế độ chụp hình 64MP thiếu tính năng chụp HDR, vậy nên những bức hình được chụp ở chế độ này sẽ có dải động hẹp và có độ sắc nét thấp hơn một chút.

    Tổng kết

    Realme GT Neo2 là một trong những mẫu điện thoại có tỷ lệ hiệu năng so với mức giá tốt nhất trong phân khúc giá này. Con chip Snapdragon 870 của máy có khả năng mang lại một mức hiệu suất xử lý tuyệt vời, đem đến cho người dùng trải nghiệm sử dụng mượt mà và liền mạch. Máy còn được trang bị một chiếc màn hình OLED có chất lượng cao, cùng với khả năng hỗ trợ tần số quét 120Hz. Realme GT Neo2 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một sản phẩm điện thoại tầm trung có mức giá trị sử dụng cao.

    Xem thêm: Đánh giá Realme GT Master: Toàn diện trong phân khúc tầm trung

    Điểm cộng

    • Màn hình AMOLED rực rỡ
    • Mức giá trị sử dụng cao
    • Thời lượng pin dài
    • Tốc độ sạc nhanh
    • Hiệu năng tốt

    Điểm trừ

    • Không có khe đọc thẻ nhớ, giắc cắm tai nghe 3.5mm
  • Tính năng chụp ảnh ban đêm cải thiện trên dòng Vivo V

    Tính năng chụp ảnh ban đêm cải thiện trên dòng Vivo V

    (Điện thoại Vivo với bộ Camera AI – Nguồn: vivosmartphone.vn)

    Trong cuộc sống hiện đại, điện thoại không chỉ là công cụ nghe gọi đơn thuần, mà với phần lớn người dùng trẻ tuổi, điện thoại còn là một chiếc máy ảnh toàn năng. Thậm chí chúng ta có thể quan tâm đến hiệu năng của máy ảnh trên điện thoại hơn cả chức năng nghe gọi.

    Và đối với phân khúc điện thoại tầm trung, Vivo là một trong những thương hiệu nhận được nhiều sự quan tâm nhất. Mỗi dòng điện thoại được ra mắt là một cải tiến mới về công nghệ chụp ảnh, đặc biệt là chụp ảnh ban đêm.

    Thế nào là chế độ chụp ảnh đêm?

    Trước đây chúng ta vẫn luôn cho rằng chụp ảnh ban đêm là yếu điểm của điện thoại so với máy ảnh. Tuy nhiên, với công nghệ ngày càng phát triển, khoảng cách này cũng càng được rút ngắn.

    Trong nhiếp ảnh, độ nhạy sáng (ISO) càng cao thì sẽ giúp cho ảnh sáng hơn. Bên cạnh đó, tốc độ của màn trập cũng ảnh hưởng đến độ sáng của ảnh. Nếu màn trập mở nhanh thì ít ánh sáng lọt vào và ngược lại. Tuy nhiên, ISO cao thì ảnh sẽ nhiễu hạt nhiều và màn trập càng chậm thì ảnh sẽ dễ mờ và rung. Đối với máy ảnh, thiết bị vốn được thiết kế đủ lớn để có thể tích hợp các bộ phận giúp cân bằng hai yếu tố này, nhưng với điện thoại – trong thiết kế nhỏ gọn nhằm tối ưu hóa khả năng di chuyển của người dùng, sẽ không cho phép các cảm biến này được tích hợp trong bộ vi điện tử.

    Do vậy, giải pháp tối ưu nhất hiện nay giúp cải thiện trải nghiệm chụp ảnh đêm cho người dùng sẽ được nhờ cậy vào AI – công nghệ thông minh nhân tạo thực hiện các thao tác xử lí hậu kì để điều chỉnh, cân bằng ánh sáng, nhiệt độ màu, bù sáng. Và mỗi thương hiệu điện thoại sẽ có công nghệ AI khác nhau, từ đó đem lại chất lượng ảnh khác nhau.

    Chụp ảnh ban đêm với Vivo

    Vậy công nghệ chụp đêm thông minh trên Vivo là như thế nào? Bước đầu tiên bộ xử lí thông minh này sẽ phân tích các cảnh trên màn hình, tính toán các thông số về ánh sáng và chuyển động, chụp qua nhiều bức ảnh ở với các vùng phơi sáng khác nhau và ghép lại thành một bức ảnh cân bằng rõ nét, với ánh sáng và màu sắc được phân bổ đồng đều nhất, cũng như loại bỏ các điểm bị nhiễu và rung.

    Hãy xem qua các thông số của camera thuộc dòng điện thoại V được hãng giới thiệu là dòng điện thoại “Bứt phá màn đêm” với bộ Camera AI bao gồm:

    • Camera chính từ 48MP (của điện thoại Vivo V19) cho đến 64MP (của Vivo V20)
    • Camera góc siêu rộng 8MP mở rộng khung cảnh đến 120 độ
    • Camera siêu cận 2MP có thể zoom trong cự ly 4cm
    • Camera xóa phông 2MP
    • Camera selfie trước từ 44MP (Vivo V20) đến 64MP (Vivo V21 5G)

    Bên cạnh đó, thuơng hiệu Vivo tích hợp các công nghệ và tính năng khác giúp tối ưu hóa chất lượng ảnh chụp cho người dùng. Đầu tiên có thể kể đến đó là công nghệ chống rung quang học OIS (Optical Image Stabilization). Đây là một con chip được trang bị trên camera nhằm cảm biến và ghi nhận các chuyển động từ điện thoại khi chúng ta di chuyển camera và gửi đến vi xử lý, giúp giảm thiểu mức độ rung và ổn định khung hình.

    Tiếp đến là tính năng “vòng bù sáng Selfie” được ứng dụng trong điều kiện ánh sáng phức tạp, chức năng này sẽ giúp phân bổ đều ánh sáng trên toàn bộ khung hình và cải thiện hình ảnh được rõ nét hơn.

    Tính năng “Ánh trăng kép” hỗ trợ chụp ảnh trong điều kiện thiếu ánh sáng hoặc trời tối. Đèn flash và ánh sáng màn hình phía trước sẽ được tự động bật, giúp tăng cường độ sáng cho môi trường xung quanh bạn.

    Tuy điện thoại Vivo nằm ở phân khúc tầm trung, nhưng cho tới nay, thương hiệu vẫn không ngừng cải tiến để đem lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng. Nếu bạn đang tìm kiếm điện thoại giá “mềm” với chất lượng camera tốt, bạn có thể tham khảo vivo V20 hoặc vivo V21 – vốn là một trong những mẫu vivo được đánh giá khá cao trong giới công nghệ.

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

  • Đánh giá Sony WH-XB900N: Chất build tốt, chất âm hay

    Đánh giá Sony WH-XB900N: Chất build tốt, chất âm hay

    Sony WH-XB900N

    Sony WH-XB900N đóng vai trò là mẫu sản phẩm cầu nối giữa sê-ri tai nghe Extra Bass của hãng và mẫu tai nghe cao cấp WH-1000XM3. Kết quả là XB900N được trang bị những tính năng tốt nhất đến từ 2 phân khúc sản phẩm.

    Cặp tai nghe hỗ trợ tính năng Extra Bass, có chức năng đẩy mạnh dải âm tần thấp nhằm mang lại chất âm bass mạnh mẽ hơn. Kết hợp với chức năng chống ồn chủ động có hiệu suất hàng đầu phân khúc, và bạn sẽ có được một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng tuyệt hảo.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Sony WH-XB900N: Thiết kế

    Với khối lượng tổng thể là 254g, các chi tiết vỏ ngoài của XB900N được làm chủ yếu từ nhựa và được hoàn thiện rất tốt. Cặp tai nghe được đi kèm 1 sợi cáp âm thanh, dây sạc USB Type-C và một chiếc túi đựng.

    Tuy XB900N không mang lại cảm giác cao cấp được như mẫu tai nghe 1000XM3, sản phẩm này lại có mức giá phải chăng hơn, mang lại mức giá trị sử dụng lớn cho người dùng. Và điều đó cũng không có nghĩa là XB900N có chất lượng build kém, bởi trên thực tế, XB900N mang lại cho tôi một trải nghiệm đeo rất thoải mái trong suốt quá trình dùng thử.

    XB900N là một cặp tai nghe có tính di đọng cao do 2 chi tiết củ tai của sản phẩm có khả năng gấp gọn lại với nhau, cho phép bạn mang theo người một cách dễ dàng và tiện lợi. Cả 2 bên củ tai có thể gập lại vào nhau với một góc 90 độ, giúp bạn đút gọn cặp tai nghe vào trong túi xách mỗi khi đi làm.

    Sony WH-XB900N

    Bề mặt của XB900N được hoàn thiện với một kết cấu phẳng mịn, mang lại cảm giác chạm tay rất thoải mái. Xét về mặt tổng thể, XB900N là một cặp tai nghe có thiết kế tối giản và trung tính, và sẽ không thu hút nhiều sự chú ý khi sử dụng ở những nơi công cộng.

    Mọi nút điều khiển của Sony WH-XB900N đều được trang bị tại chiếc củ tai bên trái, trong đó bao gồm nút nguồn, giắc cắm tai nghe 3.5mm, cổng USB Type-C và một nút đa chức năng. Bạn có thể gán các chức năng khác nhau cho chiếc nút này thông qua ứng dụng đồng hành Sony Headphones Connect. Ngoài ra, cặp tai nghe còn được trang bị chip cảm biến tiệm cận NFC, mang lại khả năng ghép nối với thiết bị nguồn phát tương thích một cách nhanh chóng và tiện lợi.

    Của tai bên phải được đặt ẩn một tấm nền cảm biến điện dung, cho phép người điều khiển cặp tai nghe thông qua các thao tác vuốt chạm. Bạn có thể thực hiện thao tác vuốt ngang bề mặt của cặp tai nghe hoặc nhấn chạm 1 hồi lên bề mặt này để chuyển đổi bài hát, thay đổi âm lượng và tắt/bật nhạc.

    Sony WH-XB900N được hỗ trợ 1 tính năng có tên gọi là Quick Attention, có tác dụng giúp cho âm thanh bên ngoài được truyền trực tiếp vào mặt trong của cặp tai nghe. Đây là một tính năng vô cùng tiện lợi trong trường hợp bạn cần nhanh chóng lắng nghe những âm thanh từ bên ngoài nhưng lại không muốn tháo rời cặp tai nghe ra khỏi đầu.

    Sony WH-XB900N được bọc đệm dày ở vị trí dải headband, mang lại trải nghiệm đeo thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Hai miếng đệm tai của Sony WH-XB900N có độ mềm tốt và có độ sâu vừa tầm, giúp cho tai của người dùng được ôm trọn ở bên trong. Không những mang lại trải nghiệm đeo thoải mái, chi tiết này còn góp phần tăng cường hiệu suất chống ồn cho cặp tai nghe.

    Là một cặp tai nghe có thiết kế đóng lưng, Sony WH-XB900N có độ thoáng khí không được tốt cho lắm. Vậy nên tai bạn có thể nóng lên đôi chút trong quá trình sử dụng lâu dài. Đây là điểm hạn chế không phải chỉ của riêng Sony WH-XB900N, mà còn hiện hữu trên nhiều mẫu tai nghe chống ồn trên thị trường.

    Sony WH-XB900N

    Sony WH-XB900N: Chất lượng âm thanh

    Sony WH-XB900N được trang bị 2 tính năng chính khi nói về mảng âm thanh, đó là công nghệ Extra Bass và tính năng chống ồn chủ động. Điều này đồng nghĩa với việc nếu là người ưa chuộng thể loại nhạc có nhiều âm bass, thì chắc chắn Sony WH-XB900N sẽ làm bạn hài lòng.

    Về mảng tính năng chống ồn chủ động, cặp tai nghe sử dụng tổ hợp microphone được tích hợp ở bên ngoài. Tổ hợp mic này có nhiệm vụ ghi lại tần số của những tiếng ồn xung quanh, sau đó gửi về cho bộ xử lý nằm trong cặp tai nghe để phân tích và sau đó cặp tai nghe sẽ phát lại một dải tần có bước sóng đảo nghịch với tiếng ồn xung quanh. Hai dải tần này sẽ triệt tiêu lẫn nhau, mang lại một không gian nghe nhạc không bị giới hạn bởi tiếng ồn bên ngoài cho người dùng.

    Tuy nhiên, khi nói về hiệu suất sử dụng thực tế của tính năng này, khả năng chống ồn của Sony WH-XB900N vẫn thấp hơn một bậc khi so sánh với mẫu tai nghe cao cấp của hãng là chiếc WH-1000XM4. Đây là điều dễ hiểu so sự khác biệt về mức giá giữa 2 mẫu sản phẩm là khá đáng kể.

    Sony WH-XB900N

    Cặp tai nghe Bluetooth của Sony có thể được ghép nối với điện thoại thông qua ứng dụng đồng hành Sony Headphones Connect. Phần mềm có thể được tải về miễn phí trên cả 2 nền tảng là Android và iOS, mang lại cho người dùng nhiều tính năng và tùy chọn hơn để tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng với chiếc tai nghe của mình.

    Ứng dụng đồng hành cung cấp cho người dùng mục cài đặt EQ, tùy chọn cường độ của tính năng chống ồn, khả năng thay đổi thao tác điều khiển của cặp tai nghe, vân vân.

    XB900N kết nối với điện thoại thông qua chuẩn mực Bluetooth 4.2 và được hỗ trợ các định dạng codec bao gồm  LDAC, SBC, AAC, aptX và aptX HD. Phạm vi kết nối tối ưu nhất của cặp headphone là nằm trong khoảng 10m đổ lại. Trải nghiệm sử dụng thực tế cho thấy cặp tai nghe có hiệu suất kết nối mạnh và ổn định, không có tình trạng giật lag trong quá trình nghe nhạc dài giờ.

    Công nghệ Extra Bass giúp cải thiện độ mạnh của dải âm tần thấp, giúp mang lại những âm bass có tầm ảnh hưởng lớn trong bản nhạc. Ngoài ra, bản thân cặp tai nghe cũng mang lại một chất lượng âm thanh tương đối cân bằng giữa dải âm mid, high và low, đem lại một trải nghiệm nghe nhạc khá toàn diện cho người dùng.

    Sony WH-XB900N: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, XB900N có mức thời lượng pin trên lý thuyết rơi vào khoảng 30 giờ đồng hồ trong một chu kỳ sạc khi sử dụng kèm tính năng ANC. Mức thời lượng pin này có thể được kéo dài lên mức 35 giờ nếu bạn tắt tính năng chống ồn của cặp tai nghe đi. Qua quá trình sử dụng thực tế, chúng tôi có thể kết luận rằng mức thời lượng pin mà hãng hứa hẹn là khá chính xác.

    Đối với phần lớn người dùng phổ thông, đây là một mức thời lượng pin thừa đủ để bạn nghe nhạc thoải mái trong một khoảng thời gian dài trước khi phải cắm sạc. Cặp tai nghe được sạc đầy từ mức 0% trong khoảng thời gian là 7 giờ đồng hồ.

    Tổng kết

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Sony WH-XB900N là một cặp tai nghe toàn diện so với mức tiền mà bạn phải chi trả. Cặp tai nghe sở hữu chức năng chống ồn tiện ích, cộng với một chất lượng âm thanh tương đối cân bằng. Ngoài ra, sản phẩm còn sở hữu một chất lượng build tốt và mức độ hoàn thiện cao, mang lại một trải nghiệm đeo thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Sony WH-XB900N là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm một cặp tai nghe có mức giá phải chăng, đặc biệt là khi bạn là người hay nghe nhiều thể loại nhạc có nhiều âm bass.

    Xem thêm: Đánh giá Sony WF-1000XM4: Cách âm tốt, chất âm hay

    Điểm cộng

    • Âm bass mạnh mẽ
    • Thời lượng pin dài
    • Chất lượng build tốt
    • Nhiều tính năng tiện ích
    • Sở hữu tính năng chống ồn

    Điểm trừ

    • Chất âm bass mạnh có thể sẽ không phù hợp với mọi người