Danh mục: Điện thoại

Tin tức mới nhất về phần cứng, phần mềm dành cho điện thoại. Chúng tôi sẽ xem xét nó kỹ lưỡng và cẩn thận. Chúng tôi sẽ giải thích cách thức hoạt động và lý do bạn mua nó (hoặc không). Sau đó, nó tùy thuộc vào bạn. Thêm ý kiến ​​​​của riêng bạn

  • Đánh giá Vivo iQoo 7 5G: Hiệu năng toàn diện, giá cạnh tranh

    Đánh giá Vivo iQoo 7 5G: Hiệu năng toàn diện, giá cạnh tranh

    Vivo iQoo 7 5G

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Vivo iQoo 7 5G mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Máy sở hữu một thiết kế hiện đại, và có mức hiệu năng tốt so với phân khúc.

    Vivo iQoo 7 5G có mức thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng máy một cách thoải mái mà không phải lo nghĩ nhiều. Liệu những điểm mạnh này có giúp Vivo iQoo 7 5G cạnh tranh ngang hàng với những dòng sản phẩm cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Vivo iQoo 7 5G

    • Màn hình: 6.62-inch AMOLED 2400 x 1080 pixel
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 870 5G
    • RAM: 8GB/12GB
    • Camera sau: 48MP + 13MP + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Kích thước: 163.3 x 76.4 x 8.4 mm
    • Khối lượng: 196 g
    • Pin: 4400 mAh

    Vivo iQoo 7 5G

    Vivo iQoo 7 5G: Thiết kế

    • Ngôn ngữ thiết kế hiện đại
    • Hệ thống âm thanh 2 loa tách biệt
    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức

    Phiên bản màu sắc của chiếc Vivo iQoo 7 5G mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tên gọi là “Solid Ice Blue”. Ở phiên bản này, mặt lưng của máy được hoàn thiện với tông màu xanh dương nhẹ nhàng, mang lại vẻ ngoài hiện đại cho chiếc điện thoại.

    Với kích thước 3 chiều là 163.3 x 76.4 x 8.4 mm, iQoo 7 5G là một chiếc điện thoại có vẻ ngoài thon gọn, giúp tôi cầm máy bằng 1 tay khá thoải mái. Tuy nhiên, do mặt lưng của máy được làm bằng kính, nên độ bám tay của chiếc điện thoại sẽ không được tốt cho lắm.

    Máy có khối lượng tổng thể là 196g. Tuy không thuộc vào nhóm điện thoại có khối lượng nhẹ, nhưng Vivo iQoo 7 5G vẫn cho cảm giác cầm rất chắc tay nhờ vào thiết kế phân bố trọng lượng đều.

    Vivo iQoo 7 5G

    Khung viền của chiếc điện thoại được làm bằng kim loại. Tại đây, bạn có thể tìm thấy các nút chức năng của máy ở cạnh phải, trong đó bao gồm cụm nút tăng giảm âm lượng, với nút nguồn đặt ở ngay bên dưới. Các nút này được đặt ở độ cao vừa tầm trên thân máy, cho phép tôi dễ dàng với tay để điều khiển chiếc điện thoại.

    Nằm ở cạnh trên, bạn có thể tìm thấy một dải loa ngoài cùng với một chiếc mic thoại. Trong khi đó, ở vị trí cạnh dưới, bạn có thể tìm thấy cổng kết nối USB Type-C, khe đựng SIM kép và dải loa ngoài thứ hai.

    Vivo iQoo 7 5G

    Vivo iQoo 7 5G: Màn hình

    • Sử dụng tấm nền AMOLED, kích thước đường chéo 6.62 inch
    • Tần số quét 120Hz
    • Bảo mật vân tay dưới màn hình có hiệu suất tốt

    Vivo iQoo 7 5G được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có kích thước 6.62 inch. Chiếc màn hình này có độ phân giải Full HD+ (2400 x 1080) và được hỗ trợ tần số quét 120Hz. Ngoài ra, màn hình còn có tốc độ lấy mẫu cảm ứng khá cao là 300Hz, giúp cho mọi thao tác chạm của người dùng trở nên mượt mà hơn bao giờ hết.

    Tấm nền màn hình của iQoo 7 5G mang lại chất lượng màu sắc rực rỡ và sắc nét, mang lại một trải nghiệm hình ảnh ấn tượng cho người dùng. Màn hình có góc nhìn rộng, với màu sắc và độ sáng không bị thay đổi nhiều khi nhìn nghiêng.

    Nằm tại khu vực bên dưới được đặt ẩn một cảm biến vân tay quang học. Cảm biến này có độ nhạy khá tốt, cho phép tôi đăng nhập tài khoản hệ thống một cách dễ dàng và liền mạch.

    Vivo iQoo 7 5G

    Vivo iQoo 7 5G: Hiệu năng

    • Sử dụng chip Qualcomm Snapdragon 870 5G
    • Có dung lượng RAM tối đa lên đến 12GB
    • Dung lượng bộ nhớ trong tối đa là 256GB, loại UFS 3.1

    Vivo trang bị cho iQoo 7 5G con chip Qualcomm Snapdragon 870 5G. Con chip này vốn được sử dụng ở những mẫu máy được phát hành trước đó như Poco F3, Motorola G100ZTE Axon 30 5G. Đồng hành cùng với con chip Snapdragon 870 5G là chip Intelligent Display, có nhiệm vụ dùng để xử lý hiển thị khung hình cao khi chơi game.

    Vivo iQoo 7 5G cạnh tranh ở phân khúc cận cao cấp. Đây vốn là nơi cạnh tranh của những mẫu máy có mức giá phải chăng, nhưng được trang bị mức hiệu năng cao. Về mảng hiệu năng xử lý thực tế, iQoo 7 5G có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc mà bạn yêu cầu. Con chip xử lý của máy có thể hoàn thành nhanh chóng mọi tác vụ mà bạn giao phó. Các ứng dụng có thời gian mở và đóng nhanh, chạy mượt và gần như không có bất cứ hiện tượng giật lag nào.

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị 12GB RAM, đem lại khả năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời. Phiên bản máy này có dung lượng bộ nhớ trong là 256GB.

    Máy mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà, với những tựa game đòi hỏi cấu hình cao như Asphalt 9 load một cách nhanh chóng và không có chút giật lag nào trong quá trình chơi. Máy được trang bị công nghệ tản nhiệt chất lỏng do Vivo phát triển, giúp cho thân máy của iQoo 7 5G luôn được giữ ở mức nhiệt ổn định nhất.

    Kiểm tra mức hiệu năng tổng thể của Vivo iQoo 7 5G với bài test Geekbench 5 quen thuộc, chiếc điện thoại đạt điểm số hiệu suất xử lý đa và đơn nhân lần lượt là 3336 và 1125 điểm.

    Vivo iQoo 7 5G: Camera

    • Camera chính độ phân giải 48MP
    • Camera góc siêu rộng 13MP
    • Ống kính đơn sắc 2MP

    Cụm camera sau của Vivo iQoo 7 5G được cấu thành từ 3 ống kính riêng biệt. Cụ thể bao gồm chiếc camera chính có độ phân giải 48MP, khẩu độ f/1.8. Chiếc camera chính của máy được hỗ trợ bởi 1 camera góc siêu rộng 13MP, khẩu độ f/2.2 và 1 camera đơn sắc 2MP, khẩu độ f/2.4. Camera đơn sắc của máy được sử dụng để phân tích chiều sâu của khung cảnh và hỗ trợ khi chụp ảnh ở chế độ xóa phông.

    Hình ảnh được chụp từ camera chính có chất lượng khá tốt so với tầm tiền. Camera có tốc độ lấy nét nhanh và chính xác, tuy nhiên màu sắc thể hiện lại hơi bị bão hòa đôi chút. Hiệu suất chụp ảnh ở điều kiện thiếu sáng của ống kính này có chất lượng khá ấn tượng, đặc biệt là khi so sánh với phân khúc giá.

    Máy có khả năng quay video với cấu hình tối đa là độ phân giải 4K ở mức khung hình 30 fps. Hiệu suất quay video từ ống kính này là khá tốt, với khả năng chống rung khá hiệu quả.

    Vivo iQoo 7 5G: Thời lượng pin

    • Pin 4400mAh
    • Khả năng sạc nhanh với công suất 66W
    • Không được hỗ trợ tính năng sạc pin không dây

    Vivo iQoo 7 5G được trang bị 1 quả pin có dung tích 4400mAh, mang lại một mức thời gian sử dụng khá dài nhờ sử dụng con chip có khả năng tiêu thụ điện hiệu quả. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc điện thoại có thể trụ được đến hết ngày làm việc của tôi.

    Về khả năng sạc pin, Vivo iQoo 7 5G được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất 66W. Trong quá trình kiểm tra, chiếc điện thoại có thể nạp đầy từ mức 0% chỉ sau 32 phút cắm sạc.

    Vivo iQoo 7 5G: Phần mềm

    • Hệ điều hành Funtouch OS 11
    • Có một vài bloatware không xóa được trực tiếp trên máy

    Vivo iQoo 7 5G sử dụng hệ điều hành Funtouch OS 11, được xây dựng trên nền tảng Android 11. Tại thời điểm bài viết, máy có một vài bloatware không cần thiết cài sẵn mà bạn không thể xóa được trực tiếp trên máy.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Funtouch OS là một hệ điều hành tùy biến mang lại trải nghiệm sử dụng khá tốt và không khác là mấy so với hệ điều hành Android thuần.

    Tổng kết

    Vivo iQoo 7 5G là một sản phẩm điện thoại thông minh có nhiều điểm cộng. Trước tiên, máy sở hữu một thiết kế bắt mắt, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt. Màn hình 120Hz của máy có chất lượng hiển thị rực rỡ và mượt mà. Máy còn có một mức thời lượng pin dài và một mức hiệu năng tốc độ, mang lại mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Vivo iQoo 7 5G là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại tầm trung với nhiều tính năng toàn diện.

    Xem thêm: Đánh giá Realme GT Master: Toàn diện trong phân khúc tầm trung

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh
    • Hiệu năng tốc độ
    • Màn hình 120Hz rực rỡ

    Điểm trừ

    • Có nhiều bloatware
  • Đánh giá Beats Fit Pro: Thiết kế thời trang, tính năng toàn diện

    Đánh giá Beats Fit Pro: Thiết kế thời trang, tính năng toàn diện

    Beats Fit Pro

    Beats Fit Pro là một cặp tai nghe Bluetooth thuộc phân khúc tầm trung, được bán chủ yếu dành cho những ai có nhu cầu đeo tai nghe trong các buổi tập thể thao. So với phiên bản tai nghe cũ hơn của hãng là Powerbeats Pro, Beats Fit Pro được cải tiến về mặt thời lượng pin và được đặt bên trong một chiếc hộp sạc có thiết kế nhỏ gọn hơn.

    Tuy nhiên, Beats Fit Pro không phải là một cặp tai nghe Bluetooth hoàn hảo. Cụ thể, khả năng chống ồn của cặp tai nghe tuy mang lại một trải nghiệm nghe nhạc vừa tầm ở những nơi đông người, nhưng lại không thể so sánh được với những mẫu tai nghe cao cấp của các hãng sản xuất như Bose hay Sony.

    Điểm hạn chế thứ hai đó là cặp cánh tai của Beats Fit Pro tuy có chức năng giữ cố định cặp tai nghe trong quá trình sử dụng, nhưng lại tăng thêm áp lực tác đồng vào thành tai, có thể sẽ gây khó chịu khi sử dụng trong một khoảng thời gian dài.

    Điểm hạn chế cuối cùng đó là người dùng điện thoại Android sẽ không có được trải nghiệm sử dụng trọn vẹn với Beats Fit Pro, do một vài tính năng của cặp tai nghe chỉ tương thích với các mẫu điện thoại iPhone.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Beats Fit Pro

    Beats Fit Pro: Thiết kế

    So với những phiên bản tai nghe Bluetooth được phát hành trước đó của hãng, thiết kế của Beats Fit Pro không có nhiều thay đổi là mấy. Để giúp người dùng có được trải nghiệm đeo vừa vặn nhất, hãng sản xuất đã tặng kèm 2 cặp đầu tip với kích thước khác nhau trong hộp để bạn lựa chọn.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Beats Fit Pro mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm đeo vô cùng chắc chắn và vừa vặn. Tuy nhiên, sau một khoảng thời gian dài nghe nhạc, tai bạn có thể sẽ hơi khó chịu.

    Độ khít vừa vặn của Beats Fit Pro là một điểm mạnh lớn do cặp tai nghe vốn được thiết kế để đeo trong các buổi tập chạy. Thiết kế vỏ ngoài của Beats Fit Pro đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4, giúp bạn an tâm sử dụng trong các buổi tập thể dục mà không lo làm hư hại đến các linh kiện bên trong.

    Nằm ở mặt ngoài của mỗi bên tai nghe là nơi bạn thực hiện các thao tác điều khiển cảm biến. Bạn có thể sử dụng các thao tác này để bật/dừng nhạc hoặc thay đổi giữa các bài hát. Thao tác nhấn giữ một hồi sẽ kích hoạt chế độ nghe xuyên âm, trong khi lần nhấn giữ thứ 2 sẽ chuyển sang chế độ chống ồn chủ động. Các thao tác điều khiển này có độ nhạy hơi cao, vậy nên bạn cần cẩn thận trong việc đeo cặp tai nghe lên tai.

    Cặp tai nghe được trang bị tổng cộng 6 chiếc microphone, được chia đều cho cả 2 bên tai. Những chiếc mic này có nhiệm vụ thu âm giọng nói của bạn và được sử dụng cho tính năng chống ồn chủ động. Cặp tai nghe được trang bị driver có thiết kế cải tiến nhằm mang lại chất âm tốt hơn so với phiên bản tiền nhiệm.

    Hộp sạc của Beats Fit Pro được cải tiến đáng kể so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm là Powerbeats Pro. Chiếc hộp giờ đây có thiết kế nhỏ gọn hơn bao giờ hết, cho phép người dùng dễ dàng đút gọn vào trong túi và mang theo người.

    Beats Fit Pro

    Beats Fit Pro: Tính năng

    Beats Fit Pro được trang bị con chip xử lý H1 do Apple sản xuất. Con chip mang lại cho cặp tai nghe những tính năng hữu ích, ví dụ như khả năng tương tác với Siri qua giọng nói, cũng như được hỗ trợ các tính năng âm thanh 3 chiều thông qua Apple Music, Apple TV và FaceTime.

    Cặp tai nghe được hỗ trợ tính năng chống ồn chủ động ANC. Trong quá trình sử dụng thực tế, chúng tôi nhận thấy rằng hiệu suất của chức năng này không hiệu quả bằng những mẫu tai nghe Bluetooth như Sony WF-1000XM4 hay Bose QuietComfort Buds. Dù vậy, khả năng chống ồn của cặp tai nghe vẫn là vừa đủ để bạn có thể nghe nhạc mà không bị sao nhãng bởi các tiếng ồn xung quanh.

    Tuy Beats Fit Pro được thiết kế để có thể tương thích với cả hai nền tảng Android và iOS, người dùng Android lại không thể tận dụng được 100% tính năng của cặp tai nghe. Cụ thể, nhóm người dùng này sẽ không sử dụng được tính năng trợ lý ảo và âm thanh 3 chiều của sản phẩm.

    Beats Fit Pro: Hiệu suất sử dụng

    Beats Fit Pro sở hữu một chất âm sống động, với dải âm tần cao và thấp được nâng cao nhằm mang lại trải nghiệm nghe nhạc tốt nhất cho người dùng. Trong quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe mang lại một chất âm tốt, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Ở mảng chất lượng nghe gọi điện thoại, Beats Fit Pro sử dụng 5 trên tổng số 6 chiếc microphone để thu âm giọng nói của bạn một cách chính xác. Trong quá trình sử dụng thực tế, chất âm giọng của cả 2 bên máy được thể hiện một cách to và rõ ràng, đem lại trải nghiệm nghe gọi điện thoại rất tốt.

    Beats Fit Pro: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, Beats Fit Pro là một trong những cặp tai nghe Bluetooth có mức thời lượng pin tốt nhất mà hãng từng phát hành. Cụ thể, khi sử dụng cặp tai nghe kèm với tính năng chống ồn ANC, Beats Fit Pro sẽ có thời lượng pin rơi vào khoảng 6 giờ đồng hồ, cộng thêm 18 giờ từ chiếc hộp sạc. Mức thời lượng pin của cặp tai nghe sẽ còn dài hơn nữa nếu bạn không động đến tính năng chống ồn.

    Xét về mặt tổng thể, Beats Fit Pro là một cặp tai nghe có mức thời lượng pin tốt, và có thể cạnh tranh ngang hàng với những mẫu tai nghe khác trong cùng phân khúc.

    Beats Fit Pro được hỗ trợ tính năng sạc nhanh, với chỉ 5 phút sẽ mang lại khoảng 1 giờ đồng hồ thời gian sử dụng. Điểm đáng thất vọng duy nhất ở mảng này đó là Beats Fit Pro không được hỗ trợ tính năng sạc pin không dây. Thay vào đó, bạn sẽ sạc pin cho chiếc hộp của Beats Fit Pro thông qua cổng kết nối USB Type-C.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe thể thao có khả năng tương thích tốt với thiết bị iOS
    Beats Fit Pro là một cặp tai nghe thể thao chất lượng, mang lại cho người dùng nhiều tính năng hữu ích, đặc biệt là nếu bạn là người sử dụng iPhone. Hãy lựa chọn Fit Pro nếu bạn đang cần tìm một cặp tai nghe để đeo trong các buổi tập chạy.

    Bạn muốn trải nghiệm các tính năng của AirPods Pro ở một sản phẩm có mức giá rẻ hơn
    Được trang bị con chip H1 và khả năng chống ồn chủ động, Fit Pro mang lại cho người dùng 2 tính năng quan trọng nhất của AirPods Pro ở một mức giá rẻ hơn rất nhiều.

    Bạn cần một cặp tai nghe thể thao có mức thời lượng pin dài
    Tuy không nằm trong top đầu của phân khúc, Beats Fit Pro vẫn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng thoải mái mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần sở hữu một cặp tai nghe khả năng chống ồn tốt nhất phân khúc
    Hiệu suất chống ồn của Fit Pro chỉ nằm ở mức tạm chấp nhận được. Vậy nên hãy lựa chọn những dòng sản phẩm tai nghe Bluetooth của các hãng sản xuất như Bose hoặc Sony nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe có khả năng chống ồn tốt nhất.

    Bạn là người dùng điện thoại Android
    Nếu là người dùng điện thoại Android, thì bạn sẽ không thể tận dụng được 100% các tính năng mà Beats Fit Pro mang lại. Các tính năng này bao gồm khả năng tương tác với trợ lý ảo và công nghệ âm thanh 3 chiều.

    Bạn cần tìm một cặp tai nghe thể thao có trải nghiệm đeo thoải mái hơn
    Trải nghiệm đeo lâu dài của Beats Fit Pro là không được thoải mái cho lắm. Hãy chọn một mẫu tai nghe Bluetooth khác nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm để đeo trong một khoảng thời gian dài.

    Xem thêm: Đánh giá Beats Studio Buds: Chất âm hay, vẻ ngoài phong cách

    Điểm cộng

    • Hỗ trợ tính năng chống ồn chủ động
    • Thời lượng pin cải thiện so với phiên bản tiền nhiệm
    • Chip H1 mang lại nhiều tính năng hay
    • Thiết kế nhỏ gọn

    Điểm trừ

    • Hiệu suất chống ồn không được hiệu quả cho lắm
    • Trải nghiệm đeo không quá thoải mái
    • Người dùng Android sẽ không tận dụng được 100% tính năng của cặp tai nghe
  • Đánh giá Sennheiser HD650: Chất âm đỉnh cao, thiết kế chuyên nghiệp

    Đánh giá Sennheiser HD650: Chất âm đỉnh cao, thiết kế chuyên nghiệp

    Sennheiser HD650

    Khác với phần lớn những sản phẩm công nghệ (ví dụ như laptop, điện thoại), một chiếc tai nghe chất lượng cao sẽ mãi mãi không bị lỗi thời. Được phát hành lần đầu tiên vào năm 2003, Sennheiser HD650 được coi là một trong những cặp headphone tốt nhất mà bạn có thể mua trên thị trường tai nghe mid-fi. Ở bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu tìm hiểu những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm tai nghe nổi tiếng thế giới này.

    Sennheiser HD650 là một cặp tai nghe có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao. Cặp tai nghe sở hữu một chất âm trung tính và không bị làm màu, không những mang lại một trải nghiệm tốt khi nghe nhạc giải trí mà còn có thể được sử dụng trong các công việc kiểm âm chuyên nghiệp.

    Do có mức trở kháng cao là 300 ohm, bạn sẽ cần sử dụng cặp tai nghe qua một thiết bị âm ly, DAC rời hay một chiếc máy nghe nhạc chuyên dụng để có được hiệu suất âm thanh tối ưu nhất.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Sennheiser HD650

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Over-ear, mở lưng
    • Driver: Dynamic
    • Trở kháng: 300 ohm
    • Độ nhạy: 103 dB
    • Dải tần đáp ứng: 10Hz – 41000Hz
    • Khối lượng: 260g’

    Sennheiser HD650

    Sennheiser HD650: Thiết kế

    Sennheiser HD650 là mẫu tai nghe thứ 2 của dòng sản phẩm headphone được phát hành lần đầu tiên vào đầu những năm 90. Xét về mặt tổng thể, tôi đánh giá cặp tai nghe sở hữu một thiết kế nghiêng về tính thực dụng hơn là vẻ thẩm mỹ bên ngoài.

    Chi tiết thu hút nhiều sự chú ý của người dùng chắc chắn chính là chiếc màng lưới lớn nằm trên bề mặt của 2 củ tai. Màng lưới này được sử dụng để bảo vệ cho hệ thống driver bên trong của cặp tai nghe. Đây là điểm thường thấy đối với một cặp tai nghe có thiết kế mở lưng.

    Sennheiser HD650 được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen tuyền, mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp và vô cùng cao cấp. Cặp tai nghe đem lại trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái nhờ được trang bị những chi tiết đệm đầu mềm mại, cùng với một lực ép vừa tầm.

    Cặp tai nghe sở hữu nhiều chi tiết được làm bằng nhựa với chất lượng build rất tốt. Và đối với các chi tiết quan trọng, cụ thể như phần lõi của dải headband, hay màng lưới bảo vệ driver, hãng sản xuất quyết định sử dụng loại vật liệu có độ bền cao hơn là kim loại.

    Phần đệm của dải headband được cắt một phần nhỏ ở vị trí chính giữa, cho phép tôi đeo cặp tai nghe trong một khoảng thời gian dài mà không bị nhức mỏi đầu. Dải headband của Sennheiser HD650 sở hữu một lực ép vừa tầm, giúp cho cặp tai nghe luôn được nằm cố định trong suốt quá trình nghe nhạc.

    Hai miếng đệm tai của Sennheiser HD650 được làm bằng chất liệu xốp cứng, được hoàn thiện với một lớp vải nhung mang lại cảm giác tiếp xúc với da rất thoải mái. Miếng đệm tai mặc định của Sennheiser HD650 có độ dày khá sâu, cho phép tai của tôi được ôm trọn trong quá trình sử dụng mà không bị ép vào thành loa.

    Sennheiser HD650

    Sennheiser HD650 là một cặp tai nghe có kích thước tương đối lớn. Nằm ở bên trong mỗi bên củ tai là cặp driver có đường kính 42mm, nằm ở ngay đằng sau một màng loa có kích thước 38mm. Là một cặp tai nghe có thiết kế mở lưng, hệ thống driver của cặp tai nghe được đặt ngay bên dưới một lớp lưới bằng kim loại.

    Nhiều chi tiết khác nhau của Sennheiser HD650 có thể được tháo rời và thay thế, cụ thể như dải headband đệm đầu, 2 miếng đệm tai và dây cáp âm thanh. Điều này cho phép bạn sử dụng cặp tai nghe trong một khoảng thời gian dài.

    Cặp tai nghe có mức trở kháng khá cao là 300 ohm, vậy nên bạn sẽ cần phải sử dụng các thiết bị âm ly hay máy nghe nhạc chuyên dụng để có thể sử dụng chiếc headphone với hiệu suất tối ưu nhất.

    Do sở hữu thiết kế mở lưng, khả năng cách âm của Sennheiser HD650 sẽ không được tốt như những mẫu tai nghe có thiết kế đóng lưng. Chính vì lẽ đó, Sennheiser HD650 sẽ mang lại trải nghiệm âm nhạc tốt nhất ở những nơi yên tĩnh, ít tiếng ồn xung quanh.

    Sennheiser HD650

    Sennheiser HD650: Chất lượng âm thanh

    Sennheiser HD650 sở hữu một chất âm cân bằng, không bị làm màu như phần lớn các mẫu tai nghe giải trí được bán đại trà trên thị trường. Đây là một chất âm phù hợp với công việc kiểm âm chuyên nghiệp, vậy nên bạn có thể sẽ bắt gặp Sennheiser HD650 ở những phòng thu khác nhau trên thế giới.

    Nhờ sở hữu một chất âm trung lập, cặp tai nghe mang lại trải nghiệm âm thanh tốt đối với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Và với khả năng tái hiện từng dải âm với độ chi tiết cao, bạn có thể cảm nhận được từng nốt nhỏ nhất trong một bản nhạc.

    HD650 không sở hữu một âm trường rộng nhất so với phân khúc. Ví dụ cụ thể là cặp tai nghe GoldPlanar GL2000 với khả năng cho phép người nghe định vị chính xác vị trí của từng loại nhạc cụ trong một bản nhạc. Dù vậy, khi so sánh với phần lớn các mẫu tai nghe có thiết kế đóng lưng trên thị trường, Sennheiser HD650 vẫn mang lại cho người nghe một âm trường rộng rãi và ấn tượng.

    Dải âm bass

    Sau 7 năm kể từ ngày phát hành đầu tiên của dòng sản phẩm HD600, hãng sản xuất quyết định tung ra mẫu tai nghe tiếp nối là HD650 với mục đích nhằm mang lại cho người tiêu dụng một lựa chọn tai nghe với âm bass đầy đặn hơn. Âm bass của cặp tai nghe này có độ hiện diện cao trong một bản nhạc, nhưng vẫn được kiểm soát một cách tài tình, không lấn sang các dải âm khác.

    Tất nhiên, trên thị trường vẫn có những mẫu tai nghe có khả năng thể hiện dải âm bass với độ chính xác cao hơn. Nhưng dù vậy, HD650 có khả năng xử lý dải âm bass với hiệu suất rất tốt. Âm bass của cặp tai nghe có tốc độ đánh nhanh và dứt khoát, đồng thời dừng lại đúng thời điểm, không bị kéo dài đến mức thừa thãi.

    Dải âm mid

    Khả năng thể hiện dải âm mid với độ trung thực cao chính là một trong những lý do chính mà HD600 trở nên thành công trên thị trường. Là phiên bản tai nghe nối tiếp, HD650 xây dựng trên nền tảng vững chắc đó và mang lại cho người nghe một trải nghiệm âm nhạc tuyệt vời.

    Cặp tai nghe thể hiện âm giọng một cách trung thực, đặc biệt là đối với những âm giọng nam. Dải âm mid của cặp tai nghe được thể hiện một cách trung tính, cho phép các loại nhạc cụ chính xướng lên một cách rõ ràng và trung thực. Xét về mặt tổng thể, Sennheiser HD650 mang lại cho người nghe một chất âm mid đầy đặn và trung tính, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Dải âm treble

    HD650 thể hiện dải âm treble một cách rộng mở và thoáng đãng, cho phép các loại nhạc cụ dây cơ hội để tỏa sáng trong các bản nhạc khác nhau. Xét về mặt tổng thể, Sennheiser HD650 mang lại cho người nghe một chất âm toàn diện, với độ chi tiết cao.

    Tổng kết

    Sennheiser HD650 là một cặp tai nghe kiểm âm chất lượng trong phân khúc tai nghe mid-fi. Sản phẩm sở hữu một thiết kế độc đáo, có chất lượng build và độ bền ấn tượng. Cặp tai nghe mang đến cho người nghe một chất lượng âm thanh cân bằng và trung thực, không bị làm màu như những mẫu tai nghe giải trí thông dụng trên thị trường. Nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe chất lượng cao, thì Sennheiser HD650 sẽ là một lựa chọn đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Sennheiser Momentum True Wireless 2: Chất âm hay, cách âm tốt

    Điểm cộng

    • Chất lượng âm thanh trung thực, không bị làm màu
    • Chất lượng build tốt, độ bền cao
    • Trải nghiệm đeo thoải mái

    Điểm trừ

    • Cần phải sử dụng kèm âm ly hay máy nghe nhạc chuyên dụng để có được tari nghiệm tốt nhất
    • Âm trường không thuộc hàng top đầu trong phân khúc
    • Dải âm treble có thể sẽ hơi chói với một số người
  • Đánh giá Xiaomi Mi Watch Lite: Giá cạnh tranh, tính năng toàn diện

    Đánh giá Xiaomi Mi Watch Lite: Giá cạnh tranh, tính năng toàn diện

    Xiaomi Mi Watch Lite

    Xiaomi Mi Watch Lite là minh chứng cho thấy bạn không phải chi một khoản tiền lớn để sở hữu một chiếc đồng hồ thông minh có chất lượng cao. Với vẻ ngoài cao cấp hơn nhiều so với phân khúc giá, chiếc màn hình LCD 1.4 inch sắc nét của sản phẩm là chi tiết đầu tiên thu hút sự chú ý của bạn. Chiếc màn hình này có kích thước lớn và trong trẻo, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Sản phẩm sở hữu những tính năng tiện ích của một chiếc đồng hồ thông minh, đồng thời còn được hỗ trợ các chức năng theo dõi tình trạng sức khỏe cá nhân. Những tính năng này bao gồm khả năng theo dõi nhịp tim, đếm bước chân đi được trong ngày, lượng calo hấp thụ và theo dõi trạng thái giấc ngủ.

    Ngoài ra, chiếc đồng hồ còn sở hữu một loạt các chế độ tập thể thao tác khác nhau, cùng với một thiết kế với độ bền cao và khả năng chống nước ở độ sâu tối đa lên đến 50 m.

    Mi Watch Lite sở hữu một mức thời lượng pin dài, với thời gian sử dụng trên lý thuyết tối đa lên đến 9 ngày. Đây là một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép người dùng thoải mái sử dụng mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Tuy nhiên, Xiaomi Mi Watch Lite không phải là một chiếc đồng hồ thông minh hoàn hảo. Cụ thể, tuy sở hữu nhiều tính năng theo dõi trạng thái sức khỏe cá nhân, một vài tính năng này lại có độ chính xác không được cao cho lắm. Dù vậy, so với phân khúc giá, thì Xiaomi Mi Watch Lite vẫn là một mẫu sản phẩm tuyệt vời, mang lại cho người dùng một mức giá trị sử dụng lớn.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Xiaomi Mi Watch Lite

    Xiaomi Mi Watch Lite: Thiết kế và màn hình

    • Nhiều lựa chọn phiên bản màu sắc
    • Dây đeo tay bằng nhựa
    • Nhiều giao diện mặt đồng hồ để lựa chọn

    Phần lớn các chi tiết vỏ ngoài của Mi Watch Lite được làm từ nhựa. Điều này khiến cho chiếc đồng hồ có khối lượng vô cùng nhẹ, với khối lượng tổng thể chỉ khoảng 35g. Vỏ ngoài của chiếc đồng hồ có cảm giác cầm nắm trên tay không được cao cấp cho lắm.

    Chi tiết có chất lượng build cao hơn chính là chiếc màn hình. Xiaomi Mi Watch Lite được trang bị một tấm nền LCD có kích thước đường chéo là 1.4 inch. Chiếc màn hình này tuy thiếu đi những điểm cộng của một tấm nền OLED, nhưng vẫn là một chiếc màn hình có chất lượng hiển thị rất tốt so với phân khúc giá.

    Màn hình được uốn cong ở cạnh viền, liên kết một cách liền mạch với thân đồng hồ, mang lại vẻ ngoài hiện đại cho Xiaomi Mi Watch Lite. Chiếc màn hình có độ phân giải 320 x 320 pixel, ngang hàng với phần lớn các mẫu đồng hồ thông minh khác trong phân khúc giá tầm trung. Màn hình có độ sắc nét cao, cho phép mọi nội dung được hiển thị trên tấm nền một cách sắc nét và rõ ràng.

    Chiếc màn hình được trang bị cảm biến nhạy sáng, mang lại tính năng tự động thay đổi độ sáng màn hình dựa vào ánh sáng môi trường. Xét về mặt tổng thể Xiaomi Mi Watch Lite là một chiếc đồng hồ thông minh có thiết kế tương đối tốt so với phân khúc giá.

    Xiaomi Mi Watch Lite: Hiệu suất và tính năng

    • Giao diện trực quan, thân thiện với người dùng
    • Tính năng định vị GPS đáng tin cậy
    • Hiệu suất đo nhịp tim không được chính xác cho lắm

    Xiaomi Mi Watch Lite mang lại cho người dùng những tính năng mà bạn thường sử dụng hằng ngày ở ngay tại giao diện màn hình chính. Tại đây có những biểu tượng hình vuông được sắp xếp ngay ngắn, với những tính năng bao gồm chế độ tập thể thao, chỉ số trạng thái sức khỏe hằng ngày, tính năng đo nhịp tim và theo dõi chất lượng giấc ngủ, cùng với các bài tập thở, điều khiển nhạc, vân vân.

    Điểm mạnh của Xiaomi Mi Watch Lite nằm ở cách mà chiếc đồng hồ theo dõi trạng thái sức khỏe của người đeo. Tương tự như các dòng sản phẩm dây đeo theo dõi sức khỏe trên thị trường, chiếc đồng hồ có khả năng phân biệt giữa trạng thái ngủ nông và ngủ sâu của người đeo.

    Về khả năng theo dõi nhịp tim, thì tính năng này có có hiệu suất không được chính xác cho lắm. Điểm cộng của Xiaomi Mi Watch Lite nằm ở khả năng định vị GPS với độ chính xác cao. Điều này đồng nghĩa với việc bạn sẽ không phải mang theo điện thoại trong mỗi buổi tập chạy nếu muốn định vị vị trí hiện tại.

    Xét về mặt tổng thể, Xiaomi Mi Watch Lite là một chiếc đồng hồ thông minh có nhiều tính năng tiện ích khác nhau, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với phân khúc giá.

    Xiaomi Mi Watch Lite: Thời lượng pin

    • 9 giờ thời gian sử dụng với tính năng GPS
    • Lên đến 9 ngày nếu không sử dụng tính năng trên

    Xiaomi Mi Watch Lite được cho là có mức lượng pin là 9 ngày nếu không sử dụng đến tính năng định vị GPS. Và qua quá trình kiểm tra, chúng tôi có thể kết luận được rằng con số thời lượng pin trên là rất chính xác. Trong trường hợp bạn sử dụng tính năng định vị GPS và sử dụng chiếc đồng hồ với cường độ cao, thì mức thời lượng pin sẽ bị giảm xuống đáng kể.

    Đây là một mức thời lượng pin tốt đối với một sản phẩm đồng hồ thông minh, đặc biệt là ở phân khúc giá này. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc đồng hồ sẽ có thời gian sử dụng khoảng từ 4 đến 5 ngày trong mỗi chu kỳ nạp xả.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm mua một chiếc đồng hồ GPS có giá rẻ
    Xiaomi Mi Watch Lite là một chiếc đồng hồ thông minh có khá nhiều tính năng, nhưng khả năng định vị GPS là một trong những lý do chính mà bạn nên mua sản phẩm này. Tính năng định vị GPS của Xiaomi Mi Watch Lite có độ chính xác rất cao, cho phép bạn đi tập chạy mà không phải mang điện thoại theo người.

    Bạn đang tìm mua một chiếc đồng hồ thông minh có thời lượng pin dài
    Xiaomi Mi Watch Lite sở hữu một mức thời lượng pin lên đến 9 ngày nếu không sử dụng đến tính năng GPS. Trong quá trình sử dụng thực tế, mức thời lượng pin này sẽ rơi vào khoảng từ 4 đến 5 ngày. Xét về mặt tổng thể, Xiaomi Mi Watch Lite là một chiếc đồng hồ có mức thời lượng pin dài, cho phép bạn thoải mái sử dụng trước khi phải nạp lại pin.

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh giá rẻ, nhưng có giá trị sử dụng cao
    Được bán ở phân khúc giá rẻ, Xiaomi Mi Watch Lite mang lại cho người dùng hàng tá các tính năng khác nhau, đem lại một mức giá trị sử dụng lớn cho người đeo.

    Đừng mua nếu

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh với khả năng theo dõi sức khỏe với độ chính xác cao
    Tuy sở hữu nhiều tính năng tiện ích, các tính năng theo dõi sức khỏe của Xiaomi Mi Watch Lite (ví dụ như đo nhịp tim, đo huyết áp) lại có độ chính xác không được cao cho lắm. Đây tuy không phải là một vấn đề quá lớn đối với nhiều người, nhưng vẫn là một yếu tố đáng để cân nhắc.

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh có thiết kế cao cấp
    Xiaomi Mi Watch Lite có vỏ ngoài được làm hoàn toàn bằng nhựa, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay không được cao cấp cho lắm. Hãy lựa chọn một dòng sản phẩm khác nếu bạn đang tìm cho mình một chiếc đồng hồ thông minh có thiết kế cao cấp.

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh có trải nghiệm đeo thoải mái
    Xiaomi Mi Watch Lite không phải là chiếc đồng hồ thông minh thoải mái nhất mà chúng tôi từng sử dụng, do được trang bị một chiếc dây đeo có phần hơi cứng.

    Xem thêm: Đánh giá OnePlus Watch: Phiên bản đồng hồ đầu tiên đầy hứa hẹn

    Điểm cộng

    • Màn hình LCD sắc nét
    • Tính năng định vị GPS có độ chính xác cao
    • Giao diện dễ làm quen và sử dụng

    Điểm trừ

    • Các tính năng theo dõi sức khỏe có hiệu suất không ổn định cho lắm
    • Trải nghiệm đeo chưa thực sự thoải mái
  • Đánh giá Huawei Nova 9: Thiết kế hiện đại, màn hình OLED rực rỡ

    Đánh giá Huawei Nova 9: Thiết kế hiện đại, màn hình OLED rực rỡ

    Huawei Nova 9

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Huawei Nova 9 sở hữu một chiếc màn hình OLED có kích thước đường chéo 6.57 inch, tần số quét 120Hz với khả năng hiển thị hệ màu 10-bit. Máy mang lại mức hiệu năng tốc độ với con chip Snapdragon 778G cùng với một mức dung lượng RAM lớn.

    Chưa hết, máy còn sở hữu một mức lượng pin dài và khả năng sạc nhanh với công suất 66W. Xét về mặt tổng thể, Huawei Nova 9 là một chiếc điện thoại tầm trung toàn diện ở mọi mặt, không có nhiều khuyết điểm lớn.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Huawei Nova 9

    • Màn hình: 6.57-inch 2340 x 1080 pixel
    • CPU: Snapdragon 778G
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 50MP + 8MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Kích thước: 160 x 73.7 x 7.8 mm
    • Khối lượng: 175 gram
    • Pin: 4300 mAh

    Huawei Nova 9

    Huawei Nova 9: Thiết kế

    Huawei Nova 9 sở hữu một vẻ ngoài cao cấp dù vật liệu chế tạo vỏ ngoài của chiếc điện thoại chỉ nằm ở mức tầm trung. Chiếc máy có mặt trước được làm bằng kính, trong khi mặt lưng và khung viền được làm bằng nhựa. Hãng sản xuất không công bố chính thức loại kính bảo vệ màn hình trong danh sách thông số kỹ thuật, vậy nên chúng tôi cho rằng loại kính này không phải là loại Gorilla Glass.

    Dù vậy, chiếc điện thoại vẫn mang lại cho chúng tôi một cảm giác cầm nắm trên tay rất thoải mái. Với khối lượng tổng thể là 175g, Nova 9 là một trong những mẫu điện thoại nhẹ nhất trong phân khúc máy 6.5 inch.

    Cụm camera sau của máy có kích thước hơi dày, khiến cho chiếc điện thoại bị cập kênh khi đặt trên mặt bàn phẳng. Cảm biến camera chính của cụm ống kính này được bọc bên trong một chiếc vòng kim loại sáng bóng, trong khi 3 cảm biến còn lại được đặt trong chiếc vòng còn lại ở bên dưới.

    Mặt lưng của máy được hoàn thiện gương mờ, khiến cho chiếc điện thoại trở nên bám tay hơn bình thường, được làm cong sang 2 cạnh bên cho phép người dùng cầm chiếc điện thoại mà không bị cấn tay.

    Nova 9 là một chiếc điện thoại có vẻ ngoài hiện đại, với khung viền bezel bọc quanh màn hình có kích thước tương đối mỏng so với phân khúc. Nằm ở gần cạnh trên màn hình được khoét một lỗ dành cho chiếc camera selfie của máy.

    Khung viền của máy được làm hoàn toàn bằng nhựa. Viền nhựa này được hoàn thiện bóng bẩy, khiến cho vân tay bám hơi nhiều. Nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng của máy được đặt ở cạnh phải, trong khi cạnh dưới của máy được trang bị cổng kết nối USB Type-C, dải loa ngoài và khe đựng SIM. Khe đựng SIM của máy chỉ có khả năng chứa 2 thẻ SIM và không thể nhận thẻ microSD.

    Xét về mặt tổng thể, thiết kế của Nova 9 không có hạn chế nào quá lớn. Máy có thiết kế nhỏ gọn, dễ cầm nắm trên tay, có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt so với mức giá.

    Huawei Nova 9

    Huawei Nova 9: Màn hình

    Màn hình là một trong những điểm mạnh nhất của Nova 9. Màn hình máy sử dụng tấm nền OLED cao cấp với khả năng hiển thị hệ màu 10-bit và được hỗ trợ tần số quét 120Hz. Chiếc màn hình này có độ phân giải 2340 x 1080 pixel và được chi cạnh theo tỷ lệ 19.5:9.

    Về mảng độ sáng, tấm nền OLED này không được ấn tượng cho lắm, nhưng vẫn nằm ngang với mức tiêu chuẩn phân khúc. Khi điều chỉnh độ sáng bằng phương pháp thủ cộng, màn hình của máy có độ sáng tối đa ghi nhận được là 433 nit. Trong khi đó, khi sử dụng máy ở chế độ Thay đổi độ sáng tự động, màn hình của Nova 9 có độ sáng cực đại là 608 nit.

    Tuy nhiên, tấm nền này lại không có độ chính xác màu sắc quá cao. Ngay khi mở máy lên, chúng tôi có thể nhận thấy ngay rằng màu sắc hiển thị trên màn hình bị nghiêng hơi nhiều về gam màu lạnh. Mọi sắc xám và trắng đều bị ám xanh hoặc tím.

    Màn hình máy được hỗ trợ tần số quét 120Hz, khiến cho mọi hoạt ảnh khi tương tác với hệ điều hành trở nên mượt mà và liền mạch, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Huawei Nova 9

    Huawei Nova 9: Thời lượng pin

    Huawei Nova 9 được trang bị quả pin có dung tích nhỏ hơn so với phần lớn các mẫu điện thoại trong cùng phân khúc giá. Quả pin của máy có dung tích 4300 mAh, mang lại cho chiếc điện thoại kết quả thời gian chờ nằm ở mức tầm trung trong bài kiểm tra của chúng tôi. Tuy nhiên, có một khác biệt lớn giữa Nova 9 và các mẫu máy cạnh tranh, đó là những dòng máy này được trang bị những con chip có hiệu năng cao hơn.

    Phần lớn các đối thủ cạnh tranh của Huawei Nova 9 đều được trang bị 1 trong 2 dòng chip là Snapdragon 888 hoặc 870 – cả hai dòng chip này đều tiêu thụ một mức điện năng nhiều hơn so với con chip Snapdragon 778G của Nova 9.

    Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, Huawei Nova 9 mang lại kết quả thời lượng pin nằm ở mức tầm trung, đủ để trụ đến hết ngày trong điều kiện sử dụng vừa tầm.

    Huawei Nova 9 tuy không có tốc độ sạc pin nhanh nhất so với phân khúc, nhưng vẫn nhanh hơn nhiều so với nhiều mẫu máy cạnh tranh cùng tầm tiền. Trong quá trình kiểm tra, chiếc điện thoại nạp lại 61% lượng pin chỉ sau 30 phút cắm sạc pin.

    Huawei Nova 9

    Huawei Nova 9: Hiệu năng

    Con chip Snapdragon 778G được trang bị bên trong Nova 9 được sản xuất trên tiến trình 6nm. Con chip được cấu thành từ 8 nhân xử lý và được tích hợp GPU Adreno 642L để đảm nhiệm các tác vụ đòi hỏi khả năng xử lý đồ họa cao. Con chip được cấu thành từ 1 nhân Kryo 670 Prime (2.4GHz), 3 nhân Kryo 670 Gold (2.4GHz) và 4 nhân Kryo 670 Silver (1.8GHz).

    Huawei Nova 9 được bán với 2 phiên bản cấu hình, bao gồm 8GB/128GB và 8GB/256GB. Ở bài viết này, chúng tôi sẽ thực hiện các bài test khác nhau để kiểm tra mức hiệu năng tổng thể của Nova 9, đồng thời so sánh số điểm kiểm tra của máy với những mẫu điện thoại cạnh tranh trong cùng phân khúc.

    Chấm điểm hiệu năng của máy với bài test Geekbench 5, chiếc điện thoại Huawei đạt điểm số 2973. Kết quả này tương đương so với những mẫu điện thoại chạy chip Snapdragon 778G khác trên thị trường. Tuy nhiên, máy lại có điểm hiệu năng kém hơn nhiều so với những mẫu điện thoại sử dụng những dòng chip cao cấp hơn, ví dụ như Dimensity 1200 hoặc Snapdragon 888/870.

    Huawei Nova 9: Camera

    Cụm camera sau của Nova 9 được cấu thành từ 4 cảm biến. Camera chính của máy sử dụng cảm biến cao cấp là Sony IMX766 50MP, có kích thước vật lý và điểm ảnh lần lượt là 1/1.56 inch và 1.0µm. Cảm biến được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/1.9. Đây là loại cảm biến sử dụng trong dòng máy điện thoại cao cấp hơn là Oppo Find X3 Pro.

    Camera góc siêu rộng của máy sử dụng loại cảm biến thông dụng hơn, có độ phan giải 8MP, kích thước vật lý 1/4.0 inch, được đặt sau một ống kính f/2.2. Hai ống kính còn lại được sử dụng để phân tích chiều sâu và chụp ảnh macro, với cả hai sử dụng cảm biến 2MP, khẩu độ f/2.4.

    Camera selfie của máy sử dụng cảm biến 32MP, có kích thước điểm ảnh là 0.8µm, được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/2.0.

    Những bức hình chụp trong điều kiện ánh sáng ban ngày cho ra kết quả nằm ở mức tầm trung so với phân khúc giá. Điểm khiến chúng tôi ngạc nhiên nhất chính là tính năng lấy nét tự động của máy có hiệu suất không được ổn định cho lắm.

    Điều này khiến cho một vài bức ảnh chụp thử có độ nét thấp hơn so với mức thông thường. Ngoài những trường hợp này ra, ảnh chụp từ ống kính chính trong điều kiện đầy đủ ảnh sáng có chất lượng rất tốt, với độ nét và màu sắc rực rỡ.

    Chất lượng ảnh chụp của ống kính góc siêu rộng tuy không quá ấn tượng, nhưng vẫn nằm ngang so với những đối thủ cạnh tranh trong cùng phân khúc. Những bức hình này có độ sắc nét không được tốt cho lắm.

    Tổng kết

    Điểm hạn chế lớn nhất của Huawei Nova 9 chính là việc máy không được hỗ trợ các dịch vụ của Google. Tuy nhiên, sau thời gian trải nghiệm thực tế với chiếc điện thoại, chúng tôi nhận thấy rằng chiếc điện thoại còn có những điểm hạn chế khác.

    Hiệu suất chụp ảnh của Huawei nova 9 chỉ nằm ở mức trung bình so với phân khúc. Trong khi đó, mức hiệu năng của Huawei nova 9 tuy không phải là quá chậm, nhưng lại kém hơn nhiều so với những mẫu máy sử dụng chip Snapdragon 888 hay 870 trong cùng tầm giá.

    Nếu Huawei nova 9 có mức giá khởi điểm tốt hơn, thì đây sẽ là một lựa chọn tốt với những ai đang chọn một mua một chiếc điện thoại thuộc phân khúc giá tầm trung. Nhưng tại thời điểm hiện tại, chúng tôi khuyên bạn hãy chọn một dòng máy khác trong phân khúc giá thay vì Huawei nova 9.

    Xem thêm: Đánh giá Huawei P40: Chụp ảnh chất lượng, hiệu năng cao

    Điểm cộng

    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Màn hình OLED rực rỡ, 120Hz
    • Tốc độ sạc pin nhanh

    Điểm trừ

    • Chất lượng ảnh chụp không quá ấn tượng
    • Ở cùng phân khúc giá có nhiều mẫu máy khỏe hơn
    • Không được hỗ trợ các dịch vụ của Google
  • Đánh giá Cleer Audio Flow II: Thiết kế nổi bật, chất âm xuất sắc

    Đánh giá Cleer Audio Flow II: Thiết kế nổi bật, chất âm xuất sắc

    Cleer Audio Flow II

    So với phần lớn các mẫu tai nghe khác trong cùng phân khúc, Cleer Audio Flow II trở nên nổi bật nhờ sở hữu một vẻ ngoài độc đáo với bề mặt củ tai được làm bằng kim loại sáng bóng. Cặp tai nghe mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm đeo thoải mái, cùng với một hiệu suất cách âm hiệu quả và đáng tin cậy. Bài viết đánh giá chi tiết về mẫu tai nghe Bluetooth Cleer Audio Flow II, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm

    Thông số kỹ thuật của Cleer Audio Flow II

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Over-ear, đóng lưng
    • Driver: dynamic, 40mm
    • Dải tần đáp ứng: 20 – 40kHz (khi cắm dây) / 20 – 20kHz (Bluetooth)
    • Trở kháng: 16 ohm
    • Độ nhạy: 110dB
    • Định dạng codec Bluetooth hỗ trợ: SBC, AAC, aptX, aptX HD, LDAC
    • Lượng pin ước tính: 20 giờ
    • Khối lượng (không tính dây): 327 g

    Cleer Audio Flow II

    Cleer Audio Flow II: Thiết kế

    Thoạt nhìn, Cleer Audio Flow II là một cặp tai nghe Bluetooth có thiết kế cao cấp. Và trong trường hợp của Flow II, việc sở hữu một thiết kế cao cấp đồng thời mang lại một cảm giác cầm nắm trên tay cũng cao cấp không kém. Tuy sở hữu nhiều chi tiết được làm bằng nhựa, cặp tai nghe có mức độ hoàn thiện rất tốt.

    Dải headband đệm đầu có lõi làm từ kim loại nguyên khối, được phủ ở bên ngoài là các chi tiết nhựa, được hoàn thiện với một dải đệm mềm mại ở mặt trong. Cặp tai nghe sở hữu một khít vừa vặn khi đeo trên tai, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Bề mặt củ tai sở hữu một thiết kế vòng kim loại bóng bẩy và bắt mắt, được hoàn thiện một cách tỷ mỉ và có chất lượng build rất tốt, mang lại cho cặp tai nghe một vẻ ngoài độc đáo và nổi bật. Nằm trên bề mặt củ tai được in logo Cleer với tông màu nhẹ nhàng, đem lại dáng vẻ hiện đại cho cặp tai nghe.

    Hai củ tai có thể được xoay tròn và gấp gọn lại, giúp cặp tai nghe có thể đeo vừa vặn với nhiều kích cỡ đầu khác nhau. Hai miếng đệm tai được làm từ chất liệu mềm mại nhưng vẫn có độ thoáng khí rất tốt và không quá dày. Khối lượng tổng thể của cặp tai nghe nằm ở mức vừa tầm, mang lại cảm giác chắc chắn nhưng không quá nặng nề khi đeo trên đầu.

    Dải headband của Flow II có thể được gấp lại, giúp cho kích thước tổng thể của cặp tai nghe trở nên gọn gàng hơn rất nhiều. Điều này cho phép bạn mang cặp tai nghe theo người một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Cleer Audio Flow II

    Cleer Audio Flow II: Mức độ thoải mái

    Lực ép tác động lên tai của Flow II nằm ngưỡng vừa tầm, giúp tạo nên một buồng âm kín nhưng vẫn mang lại cảm giác đeo thoải mái cho người dùng. Hai miếng đệm tai của Flow II được làm từ chất liệu giả da cao cấp, được hoàn thiện mềm mại và mang lại cảm giác tiếp xúc với da vô cùng dễ chịu. Củ tai của Flow II có kích thước lớn nên sẽ có thể chùm kín tai của người đeo.

    Do sở hữu một thiết kế đóng lưng, vậy nên độ thoáng khí của Flow II sẽ không được tốt cho lắm. Đây là điểm hạn chế chung của dòng tai nghe có thiết kế đóng lưng chứ không phải của riêng Flow II. Dù vậy, cá nhân tôi cảm thấy cặp tai nghe này không làm tôi quá nóng tai, trừ khi sử dụng trong những ngày có nhiệt độ ấm.

    Xét về mặt tổng thể, Flow II mang lại cho tôi một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Cleer Audio Flow II

    Cleer Audio Flow II: Hiệu suất kết nối Bluetooth

    Flow II sử dụng con chip CSR8675 của Qualcomm, vốn được tích hợp sẵn chế độ radio kép và công nghệ cách âm lai với hiệu suất chống ồn lên đến 30dB. Quá trình ghép nối của Flow II được thực hiện một cách đơn giản và nhanh gọn. Hiệu suất, tốc độ, độ ổn định và phạm vi kết nối Bluetooth là rất tốt và ổn định trong suốt quá trình trải nghiệm thực tế của chúng tôi.

    Flow II được hỗ trợ các định dạng Bluetooth codec thông dụng và cao cấp, bao gồm  SBC, AAC, aptX, aptX HD, và LDAC. Tôi không nhận thấy có bất cứ độ trễ nào giữa âm thanh và hình ảnh khi xem video hoặc xem phim trên điện thoại hay trên máy tính thông qua kết nối không dây.

    Cleer Audio Flow II: Tính năng chống ồn ANC

    Ở những phiên bản đầu tiên của công nghệ chống ồn, tính năng này có những ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng âm thanh tổng thể của cặp tai nghe.

    Những cặp tai nghe có hiệu suất chống ồn tốt thường phải trả giá bằng chất lượng âm thanh, do những sản phẩm này có mục đích sử dụng chính là để ngăn chặn tiếng ồn phát ra từ ngoại cảnh, ví dụ như tiếng người nói chuyện, tiếng tàu xe, vân vân.

    Kể từ những phiên bản đầu tiên, công nghệ ANC phát triển một cách nhanh chóng. Cleer là một trong những hãng sản xuất đi đầu thị trường về lĩnh vực chống ồn của tai nghe.

    Cặp tai nghe Flow II của hãng là một cặp headphone có khả năng chống ồn lai thông qua các hệ thống mic thu âm được tích hợp ở bên ngoài và ở bên trong 2 bên củ tai.

    Những chiếc mic này có nhiệm vụ liên tục thu thập các loại tiếng ồn đến từ bên ngoài để nhanh chóng thực hiện công việc chống ồn. Với tính năng chống ồn chủ và bị động được tối ưu, cùng với các bộ lọc được thiết kế riêng, Flow II có thể giảm âm thanh bên ngoài với mức âm lượng lên đến 30dB.

    Cleer Audio Flow II: Điều khiển

    Flow II được trang bị 3 nút vật lý nằm ở củ tai bên trái, trong đó bao gồm nút nguồn/ghép nối, nút kích hoạt tính năng chống ồn/nghe xuyên âm và nút tương tác với trợ lý ảo Google Assistant.

    Các tính năng còn lại của cặp tai nghe được điều khiển thông qua các cử chỉ vuốt và chạm trên bề mặt của củ tai bên trái. Cụ thể, bạn có thể bật/dừng nhạc và trả lời/gác điện thoại với thao tác chạm 2 lần; thay đổi âm lượng thông qua thao tác vuốt lên trên hoặc xuống dưới; chuyển đổi bài hát thông qua thao tác vuốt về phía trước hoặc phía sau. Các thao tác này có độ nhạy rất tốt và rất dễ làm quen.

    Ngoài ra, bạn có thể kích hoạt chế độ Trò chuyện bằng cách sử dụng cả lòng bàn tay che lên bề mặt củ tai trái. Khi tính năng này được kích hoạt, chế độ chống ồn sẽ tạm thời bị ngắt lại, trong khi âm lượng của cặp tai nghe sẽ tự động giảm xuống mức thấp nhất, cho phép bạn nói chuyện với mọi người xung quanh mà không cần tháo cặp tai nghe ra khỏi đầu. Các cài đặt của cặp tai nghe sẽ được phục hồi khi bạn bỏ tay ra khỏi củ tai bên trái.

    Cleer Audio Flow II: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, Flow II sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng là trên 20 giờ đồng hồ khi nghe nhạc qua kết nối Bluetooth, với tính năng chống ồn được kích hoạt và với mức âm lượng 75%. Cặp tai nghe còn được hỗ trợ tính năng sạc nhanh, với khả năng nạp lại 2 giờ thời gian sử dụng chỉ sau 10 phút cắm dây sạc.

    Cleer Audio Flow II: Chất lượng âm thanh

    Điều đầu tiên cần nhắc đến đó là chất lượng âm thanh của Flow II có một vài khác biệt nhỏ phụ thuộc vào phương pháp kết nối mà bạn sử dụng, cụ thể là thông qua Bluetooth hoặc cắm trực tiếp với thiết bị nguồn phát.

    Cleer Audio Flow II sở hữu một chất âm đặc trưng ấm áp và dễ nghe, không gây cảm giác mỏi tai khi nghe nhạc trong khoảng thời gian dài. Dải âm bass của cặp tai nghe có độ hiện diện tốt trong bản nhạc, mang lại trải nghiệm nghe sống động đối với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Dải mid và treble có độ trong và mức độ cân bằng rất tốt, không có hiện tượng bị méo âm ngay cả khi nghe ở mức âm lượng lớn.

    Tổng kết

    Cleer Audio Flow II là một cặp tai nghe Bluetooth toàn diện ở nhiều mặt. Trước hết, cặp tai nghe sở hữu một thiết kế hiện đại và cao cấp, mang lại ấn tượng tốt cho người dùng ngay từ cái nhìn đầu tiên. Cặp tai nghe sở hữu một chất âm cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc. Và với một hiệu suất chống ồn hiệu quả, bạn có thể sử dụng cặp tai nghe ở mọi lúc mọi nơi. Cleer Audio Flow II là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng cao.

    Xem thêm: Đánh giá Cleer Enduro ANC: Thời lượng pin đỉnh cao phân khúc

    Điểm cộng

    • Thiết kế bắt mắt và hiện đại
    • Chất lượng build tốt, mức độ hoàn thiện cao
    • Chất lượng âm thanh cân bằng so với phân khúc
    • Thao tác điều khiển đơn giản, dễ làm quen
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu suất kết nối Bluetooth ổn định

    Điểm trừ

    • Không có ứng dụng đồng hành
  • Đánh giá Xiaomi Mi 11 Lite 5G: Hiệu năng toàn diện, giá phải chăng

    Đánh giá Xiaomi Mi 11 Lite 5G: Hiệu năng toàn diện, giá phải chăng

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G là một mẫu điện thoại thông minh được bán ở phân khúc tầm trung. Là phiên bản rút gọn của dòng điện thoại flagship Mi 11, Xiaomi Mi 11 Lite 5G sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tương đồng với mẫu máy gốc. Chưa hết, cả hai mẫu điện thoại này đều được trang bị màn hình OLED có tần số quét cao, chip xử lý mạnh mẽ và một cụm camera với tính năng chụp ảnh giống nhau.

    Điểm khác biệt nằm ở chỗ màn hình của Xiaomi Mi 11 Lite 5G không được bo cong sang 2 cạnh, và chỉ có độ phân giải thông dụng là 1080p. Tuy sở hữu một mức hiệu năng tốc độ so với phân khúc, nhưng con con chip Snapdragon 780G của Xiaomi Mi 11 Lite 5G sẽ không thể mạnh mẽ được như chip Snapdragon 888 của Mi 11.

    Tương tự như dòng máy gốc, Xiaomi Mi 11 Lite 5G được trang bị một hệ thống loa stereo, cùng với khả năng kết nối mạng 5G và được hỗ trợ tính năng sạc pin tốc độ cao. Liệu Xiaomi Mi 11 Lite 5G có còn đáng mua tại thời điểm này nếu bạn đang tìm chọn một mẫu điện thoại thuộc phân khúc tầm trung? Câu trả lời sẽ có trong bài viết này.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Xiaomi Mi 11 Lite 5G

    • Màn hình: 6.55-inch AMOLED 2400 x 1080 pixel
    • CPU: Snapdragon 780G
    • RAM: 6GB/8GB
    • Camera sau: 64MP + 8MP + 5MP
    • Camera trước: 20MP
    • Bộ nhớ trong: 64GB/128GB/256GB
    • Kích thước: 160.5 x 75.7 x 6.8 mm
    • Khối lượng: 159 g
    • Pin: 4250 mAh

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G: Thiết kế

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G đem lại cho chúng tôi một ấn tượng tốt nhờ sở hữu một thiết kế thon gọn và vô cùng bắt mắt. Mặt lưng của máy được làm bằng kính, được hoàn thiện bề mặt gương mờ, không những mang lại một vẻ ngoài độc đáo cho chiếc điện thoại mà còn giúp cải thiện cảm giác cầm nắm trên tay.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G sở hữu thiết kế mặt kính đối thường thấy trên thị trường điện thoại thông minh hiện nay, với màn hình ở phía trước được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorilla Glass 6 và một lớp kính được xử lý chống phản chiếu ở mặt lưng. Chi tiết liên kết 2 tấm kính này lại với nhau chính là một khung viền bằng nhựa được hoàn thiện bóng bẩy.

    Thiết kế của Mi 11 Lite 5G đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP53, giúp bạn an tâm hơn trong quá trình sử dụng máy.

    Máy được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có kích thước đường chéo là 6.55 inch, được hoàn thiện với 4 góc bo cong mềm mại. Màn hình được bọc trong một khung viền bezel có kích thước đều nhau nhưng không phải là loại mỏng nhất trong phân khúc.

    Màn hình máy được hỗ trợ hiển thị hệ màu 10-bit và có tần số quét là 90Hz. Nằm trên góc trái của chiếc màn hình có một lỗ khoét dành cho chiếc camera selfie. Kích thước của chiếc lỗ này là khá nhỏ và sẽ không làm người dùng phân tâm trong quá trình sử dụng.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G

    Nằm ở cạnh trên của chiếc màn hình có một dải loa thoại nhỏ. Dải loa này còn có thể hoạt động như một chiếc loa ngoài của máy. Chiếc loa còn lại của Mi 11 Lite 5G nằm ở cạnh dưới, có mức âm lượng cân bằng.

    Mặt lưng của máy được làm phẳng hoàn toàn, được hoàn thiện kính mờ nên mang lại cảm giác chạm tay rất thoải mái. Cụm camera của máy được đặt trên góc trái của mặt lưng, có thiết kế tương tự như cụm camera của Mi 11.

    Cụm camera được thiết kế theo kiểu 2 nấc, với tấm nền kính lớn nằm ở bên dưới là nơi trang bị ống kính góc siêu rộng 8MP và cặp đôi đèn LED flash. Nằm bên trên tấm nền này là một miếng kính nhỏ được sử dụng để làm nền tảng cho ống kính camera chính có độ phân giải 64MP và camera macro 5MP.

    Khung viền của chiếc điện thoại được làm bằng nhựa, được hoàn thiện bề mặt bóng láng. Khung viền này có độ bám tay rất tốt, cho phép chúng tôi cầm chiếc điện thoại trên tay và sử dụng một cách tự tin.

    Cụm nút tăng giảm âm lượng và nút nguồn của máy được đặt ở cạnh phải. Bề mặt của nút nguồn còn có chức năng quét vân tay một chạm. Cảm biến vân tay này có độ nhạy và độ chính xác rất tốt, cho phép tôi dễ dàng mở máy thông qua một thao tác bấm đơn giản.

    Cạnh dưới của Mi 11 Lite 5G được trang bị chiếc mic thoại chính, cổng kết nối USB Type-C, khe đựng SIM và dải loa ngoài. Khe đựng SIM của Mi 11 Lite 5G cho phép bạn sử dụng cùng một lúc 2 thẻ SIM hoặc 1 SIM và 1 thẻ nhớ microSD.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G: Màn hình

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có kích thước đường chéo là 6.55 inch. Đây là một tấm nền màn hình chất lượng với khả năng hiển thị hệ màu 10-bit, được hỗ trợ HDR10+ và có tần số quét 90Hz.

    Màn hình máy có độ phân giải 2400 x 1080 pixel, tương đương với mật độ điểm ảnh là 402 ppi. Do được hỗ trợ hiển thị hệ màu 10 bit, tấm nền màn hình của máy có khả năng hiển thị tổng cộng hơn 1 tỷ màu sắc. Màn hình máy được bảo vệ bởi một tấm kính cường lực Gorilla Glass 6.

    Màn hình có tốc độ lấy nét cảm ứng là 240Hz, giúp cho mọi thao tác điều khiển cảm ứng được thực hiện một cách nhanh chóng và mượt mà. Với tần số quét là 90Hz, mọi hoạt ảnh khi bạn tương tác trên màn hình hay khi chơi game sẽ được hiển thị một cách liền mạch và mượt mà.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G: Thời lượng pin

    Mi 11 Lite 5G sở hữu một quả pin có dung tích 4250 mAh và sử dụng con chip 5nm mới là Snapdragon 780G 5G. Đây là một trong những mẫu máy đầu tiên trên thị trường được trang bị dòng chip này.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G đạt kết quả tốt trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi. Máy có thể nghe gọi điện thoại gần tròn 1 ngày, có thể trụ được trên 12 giờ đồng hồ khi lướt web hoặc 17 giờ xem video. Máy cũng đạt kết quả tốt trong bài chấm thời gian chờ của chúng tôi.

    Mi 11 Lite 5G được hỗ trợ tính năng sạc nhanh với công suất 33W. Sử dụng củ sạc tặng kèm, Mi 11 Lite 5G có thể nạp lại từ 0 đến 58% chỉ sau 30 phút.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G: Hiệu năng

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G là một trong những mẫu điện thoại đầu tiên trên thị trường sử dụng con chip Snapdragon 780G 5G mới của Qualcomm. Dựa vào những thông tin chúng tôi thu thập được, thì con chip này thực chất là phiên bản nâng cấp của dòng chip flagship năm 2019 là Snapdragon 855. Dòng chip thế hệ mới được sản xuất trên tiến trình 5nm, mang lại khả năng tiêu thụ điện hiệu quả hơn so với phiên bản chip cũ.

    Snapdragon 780G 5G được cấu thành từ 8 nhân xử lý, trong đó bao gồm nhân Kryo 670 Prime (2.4GHz), 3 nhân Kryo 670 Gold (2.2GHz) và 4 nhân Kryo 670 Silver (1.8GHz). Snapdragon 780G được tích hợp GPU Adreno 642, mang lại mức hiệu suất xử lý đồ họa cải thiện khi so sánh với phiên bản GPU Adreno 640 của con chip 855.

    Mi 11 Lite 5G được phát hành với 1 trong 2 phiên bản dung lượng RAM LPDDR4X là 6 hoặc 8GB. Về mặt dung lượng bộ nhớ trong, bạn có 1 trong 2 lựa chọn là 128GB hoặc 256GB.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Mi 11 Lite 5G mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm sử dụng mượt mà. Các ứng dụng đều có thời gian mở rất nhanh và hoạt động một cách trơn tru, không có chút tình trạng giật lag nào.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G: Camera

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G được trang bị một cụm camera có cấu hình rút gọn so với phiên bản máy gốc là Mi 11. Bố cụ camera này bao gồm 1 ống kính chính có độ phân giải 64MP, camera góc siêu rộng 8MP và 1 camera telemacro 5MP. Để so sánh, phiên bản máy Mi 11 được trang bị 1 camera chính 108MP, 1 camera góc siêu rộng 13MP và 1 camera macro 5MP.

    Chiếc camera chính của Xiaomi Mi 11 Lite 5G có khả năng chụp hình với độ phân giải mặc định là 16MP. Những bức hình này có chất lượng hình ảnh vô cùng ấn tượng so với phân khúc giá. Cụ thể với độ chi tiết và độ sắc nét cao, cùng với màu sắc sống động và gần như không có hiện tượng nhiễu xạ.

    Những bức ảnh 8MP được chụp từ ống kính camera góc siêu rộng có chất lượng vừa tầm, nhưng không phải là loại tốt nhất mà chúng tôi từng thấy ở phân khúc giá này. Những bức ảnh này có độ tương phản và dải màu động khá tốt.

    Camera macro 5MP của máy có cự ly lấy nét cố định trong khoảng từ 3 đến 7cm. Màu sắc trong những bức hình chụp từ ống kính này được thể hiện khá tốt.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G

    Tổng kết

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G là một phiên bản máy rút gọn tuyệt vời của dòng điện thoại flagship Mi 11. Máy sở hữu những tính năng cao cấp của phiên bản máy gốc nhưng lại được bán với một mức giá rẻ hơn rất nhiều. Máy sở hữu một thiết kế thon gọn, kết hợp với một mặt lưng bám tay sẽ mang lại 1 trải nghiệm sử dụng vô cùng thoải mái.

    Xiaomi Mi 11 Lite 5G sở hữu một mức hiệu năng tốc độ, đem lại trải nghiệm sử dụng mượt mà dù bạn lướt web hay chơi game. Xiaomi Mi 11 Lite 5G là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm một chiếc điện thoại chất lượng thuộc phân khúc tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Xiaomi Mi 11i: Hiệu năng đỉnh cao, mức giá phải chăng

    Điểm cộng

    • Thiết kế bắt mắt, hiện đại
    • Màn hình OLED chất lượng rực rỡ
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh
    • Loa ngoài có âm lượng lớn
    • Hiệu năng tốt so với tầm tiền

    Điểm trừ

    • Không phải là dòng máy rẻ nhất trong phân khúc
  • Đánh giá Fitbit Charge 5: Nhiều tính năng, đeo thoải mái

    Đánh giá Fitbit Charge 5: Nhiều tính năng, đeo thoải mái

    Fitbit Charge 5

    Fitbit Charge 5 là sản phẩm vòng đeo theo dõi sức khỏe nối tiếp của Charge 4, vốn được phát vào hồi tháng 3 năm ngoái. Phiên bản vòng đeo tay thông minh mới mang lại những cải thiện về mặt thiết kế và tính năng. Một trong những điểm nâng cấp đáng kể nhất nằm ở việc chiếc màn hình giờ đây đã có khả năng hiển thị màu sắc. Bài viết đánh giá chi tiết Fitbit Charge 5, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Fitbit Charge 5: Thiết kế và màn hình

    Tại thời điểm hiện tại, Charge 5 là chiếc vòng theo dõi sức khỏe có kích thước màn hình lớn nhất của Fitbit. Chiếc vòng được gắn chặt trên tay người dùng thông qua một sợi dây đeo silicone. Phần vỏ ngoài của Charge 5 được làm bằng nhôm, mang lại độ bền cải thiện so với chiếc vỏ bằng nhựa của phiên bản trước.

    Và tương tự như phiên bản vòng theo dõi sức khỏe tiền nhiệm, Charge 5 có khả năng kháng nước với độ sâu tối đa lên đến 50m. Fitbit loại bỏ mọi nút chức năng đối với phiên bản Charge 5, vậy nên mọi thao tác điều hướng sẽ được thực hiện trực tiếp trên chiếc màn hình.

    Fitbit Charge 5

    Màn hình của Fitbit Charge 5 được cải thiện đáng kể về mặt chất lượng hiển thị. Cụ thể, thay vì sử dụng tấm nền OLED thang độ xám như ở phiên bản trước, Charge 5 được trang bị một tấm nền AMOLED với khả năng hiển thị màu sắc sống động và rực rỡ. Chiếc màn hình mới có độ sáng cao hơn so với phiên bản tiền nhiệm, giúp khắc phục phần nào khả năng hiển thị của Charge 4 khi sử dụng dưới trời nắng.

    Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là chiếc màn hình mới không có khuyết điểm nào. Màn hình tuy được hỗ trợ tính năng hiển thị liên tục (always-on display), đôi khi bạn phải nhấn vài lần vào bề mặt của chiếc màn hình để khiến tấm nền chuyển từ trạng thái chờ sang trạng thái mở hoàn toàn. Và khi không sử dụng chế độ Hiển thị liên tục, tính năng mở màn hình khi nâng tay lại có độ nhạy không quá cao.

    Charge 5 sở hữu một thiết kế khá thon gọn và nhẹ nhàng, mang lại trải nghiệm đeo thoải mái trong suốt quá trình dùng thử của chúng tôi. Xét về mặt tổng thể, Fitbit Charge 5 là một sản phẩm vòng đeo tay theo dõi sức khỏe có chất lượng build cao và mức độ hoàn thiện tốt.

    Fitbit Charge 5

    Fitbit Charge 5: Tính năng

    • Vẫn làm tốt ở tính năng theo dõi giấc ngủ và đếm bước chân như ở phiên bản vòng đeo tay trước
    • Khả năng theo dõi nhịp tim có độ chính xác cao
    • Tính năng định vi GPS có độ chính xác không quá cao
    • Nội dung thông báo hiển thị trên màn hình hơi chật hẹp

    Tương tự như các mẫu sản phẩm thiết bị đeo tay thông minh khác của Fitbit, Charge 5 được trang bị đủ các tính năng theo dõi sức khỏe khác nhau. Chiếc vòng có khả năng tự động theo dõi chất lượng giấc ngủ của người dùng, sau đó chấm điểm và chia ra các giai đoạn ngủ của người dùng, từ đó giúp bạn dần dần cải thiện chất lượng ngủ.

    Với phiên bản vòng theo dõi sức khỏe mới nhất của hãng là Charge 5, Fitbit mang lại những tính năng mới, trong đó bao gồm khả năng đo mức độ căng thẳng của người đeo.

    Nhưng trước hết hãy cùng chúng tôi điểm qua những tính năng cơ bản của chiếc vòng. Về mặt cảm biến, chiếc vòng được trang bị gia tốc kế 3 chiều để theo dõi những chuyển động của người đeo, đồng thời được sử dụng cho tính năng giám sát giấc ngủ.

    Các cảm biến GPS và GLONASS được tích hợp nhằm cải thiện độ chính xác của tính năng định vị. Vòng còn được trang bị cảm biến nhịp tim quang học, mang lại tính năng đo nhịp tim cho người dùng. Các cảm biến hồng ngoại mang đến khả năng theo dõi nồng độ oxy trong máu.

    Ngoài những cảm biến kể bên trên, Charge 5 còn được trang bị thêm 1 cảm biến mới mà phiên bản trước không có, đó chính là cảm biến ECG, được sử dụng để theo dõi điện tâm đồ của người đeo. Trong quá trình sử dụng thực tế, bạn có thể tìm thấy những thông tin mà chiếc vòng thu thập được trên ứng dụng đồng hành Fitbit.

    Nhờ sở hữu một thiết kế thon gọn, bạn có thể đeo Charge 5 trên tay khi đi ngủ mà không cảm thấy khó chịu. Về hiệu suất của tính năng giám sát giấc ngủ, chúng tôi đánh giá chức năng này có độ chính xác khác cao và đáng tin cậy. Những thông tin mà tính năng này có độ hữu ích khá cao, cho phép bạn có được cái nhìn tổng thể về tình trạng và chất lượng giấc ngủ của bản thân.

    Về những tính năng liên quan đến vận động thể thao, Fitbit vẫn trang bị 20 chế độ thể dục cho Charge 5. Những chế độ vận động này bao gồm việc tập chạy (trong và ngoài nhà), đạp xe và những bài tập luyện theo hiệp. Và tương tự như phiên bản vòng đeo tay tiền nhiệm, Charge 5 vẫn sở hữu tính năng định vị GPS, nhưng có vẻ như tính năng này vẫn chưa được cải thiện về độ chính xác.

    Khi không thực hiện các chức năng theo dõi sức khỏe, Charge 5 có thể đóng vai trò như một chiếc đồng hồ thông minh. Tuy nhiên, do sở hữu một chiếc màn hình có kích thước không được lớn cho lắm, các tính năng thông minh mà chiếc vòng mang lại có một vài điểm hạn chế nhất định.

    Chiếc vòng cho phép người đeo kiểm tra các thông báo được gửi đến trên điện thoại. Tuy nhiên do có màn hình nhỏ, bạn sẽ thường phải trượt màn hình xuống vài lần để có thể đọc được hết nội dung của thông báo. Trong trường hợp bạn sử dụng điện thoại Android, bạn có thể tương tác với một vài loại thông báo (nhưng không phải tất cả) trên chiếc vòng.

    Fitbit Charge 5 được trang bị nhiều tính năng, mang lại cho người dùng nhiều tiện ích trong quá trình sử dụng thực tế.

    Fitbit Charge 5: Thời lượng pin

    • Lên đến 7 ngày dùng
    • Sạc từ 0 đến 100% chỉ sau 2 giờ

    Tương tự như phiên bản vòng đeo tay tiền nhiệm, thời lượng pin của Charge 5 được ước tính là rơi vào 7 ngày. Trong trường hợp bạn là người thường xuyên sử dụng chế độ định vị GPS, mức thời lượng pin của vòng có thể sẽ giảm xuống còn 5 ngày. Và nếu bạn luôn sử dụng chế độ Hiển thị liên tục, thì mức thời lượng pin này sẽ chỉ còn khoảng 3 ngày.

    Theo kết quả kiểm tra của chúng tôi, thì việc sử dụng chiếc vòng trong vòng 7 ngày là hoàn toàn có thể. Dựa vào các tính năng và cường độ sử dụng, tôi nhận thấy thời lượng pin của chiếc vòng bị giảm đi khoảng từ 10 đến 15% sau 1 ngày đeo.

    Xét về mặt tổng thể, Charge 5 sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng so với phân khúc, và sẽ cho phép bạn sử dụng trong một khoảng thời gian dài trước khi phải nạp lại pin.

    Nhắc đến nạp pin, Charge 5 được sạc pin thông qua chiếc bàn sạc độc quyền của hãng. Trong quá trình sử dụng của chúng tôi, chiếc vòng nạp đầy pin từ mốc 0% chỉ sau khoảng 2 giờ đồng hồ. Fitbit Charge 5 là một chiếc đồng hồ có thời lượng pin dài.

    Fitbit Charge 5

    Tổng kết

    Tại thời điểm bài viết, Charge 5 là chiếc vòng theo dõi sức khỏe có nhiều tính năng nhất mà Fitbit từng phát hành. Ngoài những tính năng hữu ích vốn được trang bị trên phiên bản vòng tiền nhiệm, Charge 5 còn sở hữu những tính năng mới, bao gồm khả năng đo điện tâm đồ, khả năng theo dõi mức độ căng thẳng của người đeo. Fitbit Charge 5 mang lại cho người dùng một trải nghiệm đeo thoải mái trong suốt quá trình sử dụng.

    Xét về mặt tổng thể, Fitbit Charge 5 là một dòng sản phẩm vòng theo dõi sức khỏe chất lượng và toàn diện, mang lại cho người dùng nhiều tính năng tiện ích khác nhau.

    Xem thêm: Đánh giá Apple Watch 7: Màn hình lớn mở ra nhiều tiềm năng mới

    Điểm cộng

    • Màn hình hiển thị rực rỡ
    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Nhiều tính năng mới hữu ích
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Độ nhạy khi tương tác với màn hình không cao
    • Tính năng định vị GPS không quá ổn định
  • Đánh giá Apple Watch 7: Màn hình lớn mở ra nhiều tiềm năng mới

    Đánh giá Apple Watch 7: Màn hình lớn mở ra nhiều tiềm năng mới

    Apple Watch 7

    Apple Watch 7 là một trong những mẫu đồng hồ thông minh tốt nhất trên thị trường tại thời điểm hiện tại. Phiên bản đồng hồ mới có những điểm cải thiện đáng kể so với mẫu sản phẩm tiền nhiệm được phát hành năm ngoái. Apple Watch 7 sở hữu một thiết kế hiện đại và bắt mắt, mang lại cho người dùng nhiều tính năng tiện ích.

    Apple Watch 7 là một chiếc đồng hồ có hiệu năng cao, mang đến cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà và liền mạch khi tương tác với các ứng dụng khác nhau. Và tương tự như phiên bản đồng hồ được phát hành trước đó, Apple Watch 7 cũng được trang bị những tính năng theo dõi sức khỏe và thể thao hữu ích. Bài viết đánh giá chi tiết Apple Watch 7, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Thông số kỹ thuật của Apple Watch 7

    • Màn hình: 396 x 484 pixel pixel, LTPO OLED Always-on Retina
    • Hỗ trợ kết nối: Wi-Fi, Bluetooth, NFC, LTE
    • Thời lượng pin ước tính: 18 giờ
    • Khả năng kháng nước: 50m
    • Kích thước: 1.77 x 1.5 x  0.42 inch
    • Khối lượng: 38.8g

    Apple Watch 7

    Apple Watch 7: Thiết kế

    Thiết kế tổng thể của Apple Watch 7 có nhiều điểm tương đồng so với phiên bản đồng hồ tiền nhiệm. Dù vậy, thiết kế của Apple Watch 7 vẫn có một vài điểm thay đổi nhỏ nhằm cải thiện trải nghiệm sử dụng tổng thể của người dùng.

    Thay đổi lớn nhất mà bạn có thể nhận thấy ngay chính là chiếc màn hình lớn hơn. Apple nhấn mạnh vào thay đổi này với một thiết kế cạnh viền cong mềm mại, khiến cho điểm tiếp nối giữa màn hình và thân đồng hồ trở nên liền mạch hơn bao giờ hết. Apple Watch 7 có kích thước tổng thể lớn hơn một chút để đặt vừa một chiếc màn hình có diện tích lớn hơn.

    Thay đổi thứ hai chính là phiên bản Apple Watch thế hệ thứ 7 sẽ được phát hành với nhiều phiên bản màu sắc mới. Tại thời điểm hiện tại, phiên bản đồng hồ vỏ nhôm được phát hành với tổng cộng 5 màu, bao gồm Midnight (đen), Starlight (xám), Green (xanh lá), Blue (xanh dương) và (Product) Red (đỏ). Mẫu đồng hồ vỏ thép không gỉ được phát hành với tổng cộng 4 phiên bản, bao gồm Silver, Gold, Graphite và Space Black.

    Độ bền của Apple Watch 7 cũng được cải thiện so với phiên bản đồng hồ thông minh tiền nhiệm. Ngoài khả năng kháng nước ở độ sâu tối đa lên đến 50m, Apple Watch 7 còn có tiêu chuẩn chống bụi bẩn chính thức là IP6X. Và theo lời của Apple, màn hình của chiếc đồng hồ giờ đây có khả năng chống xước và chống vỡ tốt hơn bao giờ hết.

    Apple Watch 7

    Apple Watch 7: Màn hình

    Được trang bị một chiếc màn hình có kích thước lớn hơn, Apple Watch 7 được cải thiện đáng kể về mặt trải nghiệm sử dụng. Kích thước của viền bezel bọc quanh màn hình được thu gọn 40% so với phiên bản đồng hồ tiền nhiệm.

    Màn hình của Apple Watch 7 sử dụng tấm nền LTPO OLED. Theo lời của Apple, màn hình của chiếc đồng hồ có độ sáng tối đa lên đến 1000 nit, giúp cho mọi nội dung hiển thị trên màn hình một cách rực rỡ và rõ ràng, ngay cả khi sử dụng ở ngoài trời.

    Apple Watch 7: Tính năng theo dõi tình trạng sức khỏe

    Apple Watch 7 không được trang bị thêm những cảm biến theo dõi sức khỏe mới so với phiên bản trước. Dù vậy, đây vẫn là một trong những chiếc đồng hồ thông minh có nhiều tính năng kiểm tra tình trạng sức khỏe nhất trên thị trường. Watch 7 được trang bị cảm biến ECG, SpO2 và cảm biến nhịp tim thế hệ thứ 2.

    Cảm biến ECG

    Apple Watch 7 là một trong số ít các mẫu đồng hồ thông minh trên thị trường được trang bị cảm biến ECG (điện tâm đồ) được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược của Mỹ chấp thuận. Sau khi kích hoạt tính năng đo điện tâm đồ và đặt ngón tay của bạn lên trên chiếc nút vặn, Apple Watch 7 sẽ ghi lại điện tâm đồ của bạn chỉ sau 30 giây.

    Chiếc đồng hồ sau đó sẽ thông báo cho bạn tình trạng nhịp tim hiện tại. Những thông tin này có thể được lưu lại trong ứng dụng Health trên iPhone của bạn, sau đó có thể được gửi đến bác sỹ nếu bạn muốn.

    Cảm biến SpO2

    Tính năng theo dõi nồng độ oxy trong máu được nhiều người dùng trên thế giới quan tâm hơn trong năm vừa qua do việc giảm nồng độ oxy có thể là một trong những dấu hiệu ban đầu của Covid-19. Khác với cảm biến ECG, cảm biến đo nồng độ oxy của Watch 7 chưa đạt tiêu chuẩn FDA do độ chính xác của tính năng này vẫn chưa được tốt cho lắm.

    Dù vậy, tương tự như tính năng đo điện tâm đồ, việc theo dõi nồng độ oxy thường xuyên có thể sẽ giúp người đeo tránh khỏi những trường hợp đáng tiếc nhờ khả năng phát hiện ra những triệu chứng sớm của các loại bệnh lý khác nhau.

    Apple Watch 7: Tính năng

    Ngoài những tính năng theo dõi sức khỏe và tính năng theo dõi thể dục hữu ích ra, Watch 7 còn mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng liền mạch nhờ khả năng tương tác mật thiết với các thiết bị thông minh trong hệ sinh thái Apple.

    Phiên bản đồng hồ mới được trang bị một chiếc màn hình có kích thước lớn, mang lại nhiều tiềm năng sử dụng mà những thế hệ đồng hồ trước không làm được. Một trong những tính năng đó phải kể đến chính là ứng dụng Photo, cho phép bạn nhanh chóng chia sẻ hình ảnh cho bạn bè thông qua ứng dụng iMessage hoặc Mail.

    Tính năng hiển thị màn hình liên tục (Always-on-Display) giờ đây đã được cải thiện, cho phép bạn nhanh chóng kiểm tra những thông tin quan trong trên chiếc đồng hồ mà không phải mở hoàn toàn màn hình.

    Phiên bản đồng hồ mới được trang bị con chip thế hệ mới, có tên gọi là S7. Trên lý thuyết, mức hiệu năng xử lý của chip S7 là tương đương so với dòng chip S6 của phiên bản Apple Watch 6. Điểm khác biệt là ở thiết kế vật lý của con chip. Cụ thể, con chip thế hệ mới được thiết kế lại để đặt vừa trong một thân đồng hồ mới.

    Dù vậy, mức hiệu năng thực tế của chiếc đồng hồ vẫn rất ấn tượng. Mọi ứng dụng được mở ra và đóng lại một cách nhanh chóng và liền mạch.

    Apple Watch 7: Thời lượng pin

    Thời lượng pin tiếp tục là một trong những điểm yếu của phiên bản Apple Watch mới. Tuy được cải thiện phần nào so với phiên bản đồng hồ tiền nhiệm, mức thời lượng pin của Watch 7 vẫn là không đủ để bạn sử dụng tròn 1 ngày. Trong trường hợp bạn sử dụng những tính năng của chiếc đồng hồ như khả năng theo dõi sức khỏe, nghe gọi điện thoại hay nghe nhạc, bạn sẽ phải nạp pin cho Apple Watch 7 ít nhất 1 lần mỗi ngày.

    Nếu bạn vốn đang sử dụng một chiếc đồng hồ thông minh của Fitbit – vốn có mức thời lượng pin từ 5 đến 7 ngày, thì bạn sẽ phải mất chút thời gian để làm quen nếu có ý định chuyển qua sử dụng Watch 7.

    Apple Watch 7 được sạc pin thông qua cổng USB Type-C. Chiếc đồng hồ thông minh của Apple có tốc độ sạc pin khá nhanh, có thể nạp lại từ 0 đến 80% lượng pin chỉ sau 45 phút sạc.

    Tổng kết

    Là một trong những chiếc đồng hồ thông minh tốt bậc nhất trên thị trường, Apple Watch 7 mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng toàn diện về mọi mặt. Phiên bản đồng hồ mới được trang bị một chiếc màn hình có kích thước lớn hơn, không những cho phép người dùng quan sát được nhiều nội dung hơn, mà còn mở ra những tính năng mới mà phiên bản đồng hồ cũ không làm được.

    Apple Watch 7 được trang bị nhiều tính năng theo dõi sức khỏe và thể thao tiện tích. Tuy nhiên, tương tự như những mẫu Apple Watch trước đó, phiên bản thứ 7 này vẫn bị hạn chế ở mảng thời lượng pin, với thời gian sử dụng chỉ chưa đầy 1 ngày.

    Đây là điều dễ hiểu do Watch 7 là một chiếc đồng hồ thông minh có mức hiệu năng cao. Nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm đồng hồ thông minh toàn diện bậc nhất phân khúc, thì Apple Watch 7 sẽ là một lựa chọn số 1 mà bạn nên xem qua.

    Xem thêm: Đánh giá Apple Watch Series 6: Có gì mới so với phiên bản tiền nhiệm?

    Điểm cộng

    • Sở hữu nhiều tính năng hữu ích
    • Thiết kế cao cấp, hiện đại
    • Chất lượng build ấn tượng, mức độ hoàn thiện cao
    • Có khả năng tương tác liền mạch với những thiết bị thông minh của Apple
    • Hiệu năng mượt mà

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở mức trung bình so với phân khúc
    • Chỉ hỗ trợ 100% tính năng cho những người dùng iPhone
    • Giá thành cao
  • Đánh giá Jabra Elite 7 Active: Lượng pin dài, chất build siêu bền

    Đánh giá Jabra Elite 7 Active: Lượng pin dài, chất build siêu bền

    Jabra Elite 7 Active

    Jabra Elite 7 Active là một mẫu tai nghe Bluetooth thể thao thuộc phân khúc tầm trung. Là phiên bản nổi tiếp của dòng sản phẩm Elite Active 75t, Jabra Elite 7 Active sở hữu nhiều tính năng hiện đại, bao gồm khả năng chống ồn chủ động, chuẩn mực kết nối Bluetooth 5.2 và tính năng sạc pin không dây. Bài viết đánh giá chi tiết mẫu tai nghe Jabra Elite 7 Active, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Jabra Elite 7 Active

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbud, True Wireless
    • Driver: Dynamic
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Phạm vi kết nối tối đa: 12m
    • Thời lượng pin ước tính: 9 giờ (cộng thêm 35 giờ từ hộp sạc)
    • Kích thước: 1.58 x 0.64 x 2.74 inch
    • Khối lượng: 5.6g x 2

    Jabra Elite 7 Active

    Jabra Elite 7 Active: Thiết kế

    Jabra Elite 7 Active sở hữu một thiết kế tối giản và trung tính, với một lớp vỏ được hoàn thiện phẳng mịn, logo in chìm và chiếc nút đa chức năng được đặt ẩn dưới mặt trước của cặp tai nghe.

    Cặp tai nghe sở hữu một chất lượng build ấn tượng với một lớp vỏ ngoài được làm bằng nhựa cứng, mang lại độ bền đủ để chống chịu các va chạm từ bên ngoài trong quá trình tập luyện thể thao. Thiết kế của Jabra Elite 7 Active còn đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP57.

    Thiết kế của chiếc hộp sạc Elite 7 Active đã được thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm, với vẻ ngoài hình ovan dẹt nhằm cải thiện về tính di động. Chiếc hộp có vẻ ngoài thon gọn với khối lượng chỉ 45g, cho phép bạn mang theo mọi nơi một cách dễ dàng và tiện lợi. Cổng sạc USB Type-C của chiếc hộp đã được chuyển ra đằng trước.

    Theo lời của hãng sản xuất, thiết kế của Elite 7 Active đã được thu nhỏ khoảng 16% so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm, vậy nên phiên bản tai nghe này sẽ mang lại cho người dùng một trải nghiệm đeo trên tai thoải mái hơn bao giờ hết. 

    Jabra Elite 7 Active

    Jabra Elite 7 Active: Điều khiển

    Các thao tác điều khiển của Elite 7 Active được thực hiện thông qua các cách bấm khác nhau với chiếc nút đa chức năng ở mỗi bên tai nghe. Danh sách thao tác điều khiển được Elite 7 Active hỗ trợ bao gồm bật/dừng nhạc, quản lý cuộc gọi, thay đổi âm lượng, tương tác với trợ lý ảo và chuyển đổi chế độ nghe.

    Ngoài ra, nếu chưa thực sự ưng ý với các thao tác điều khiển mặc định này, bạn cũng có thể gán các chức năng khác nhau vào mỗi thao tác bấm thông qua mục cài đặt MyControls trong ứng dụng đồng hành Jabra Sound+.

    Nút điều khiển vật lý của cặp tai nghe có độ nhạy rất tốt, cho phép tôi điều khiển cặp tai nghe một cách dễ dàng và rất đáng tin cậy. Tuy nhiên, việc sử dụng điều khiển cặp tai nghe thông qua nút vật lý lại dẫn đến một điểm hạn chế, đó là mỗi khi bấm nút, cặp tai nghe sẽ bị đẩy sâu hơn vào lỗ tai, gây nên cảm giác khó chịu trong quá trình sử dụng.

    Cặp tai nghe được tích hợp sẵn trợ lý ảo Alexa, cho phép bạn tương tác thông qua các câu lệnh khác nhau. Ngoài ra, cặp tai nghe còn có khả năng tương tác với các trợ lý ảo khác, ví dụ như Google Assistant, Siri và Bixby. Để sử dụng một trong các trợ lý ảo này, bạn cần vào mục cài đặt hệ thống và kích hoạt tại đó.

    Jabra Elite 7 Active

    Jabra Elite 7 Active: Chất lượng âm thanh

    Khi chỉnh ở chế độ âm thanh Trung tính (Neutral) trong mục cài đặt của ứng dụng đồng hành, cặp tai nghe Elite 7 Active sở hữu một chất âm ấm áp, và được nhấn mạnh vào dải âm tần thấp. Đây là một chất âm phù hợp với những thể loại nhạc mạnh sôi động.

    Ngoài ra, bạn còn có thể cải thiện chất lượng âm thanh của cặp tai nghe bằng cách sử dụng tính năng MySound trong ứng dụng đồng hành. Thông qua tính năng này, cặp tai nghe sẽ tự động tùy chỉnh EQ sao cho phù hợp nhất với khả năng nghe của bạn.

    Thông qua mục cài đặt chất lượng âm thanh của ứng dụng đồng hành Sound+, bạn có thể tìm thấy các cài đặt EQ khác nhau, bao gồm Bass Boost, Treble Boost, Energize, Smooth, và Speech, với mỗi thiết lập trong số đó sẽ mang lại trải nghiệm tốt nhất đối với các thể loại nhạc khác nhau.

    Jabra Elite 7 Active: Chức năng chống ồn

    Để sử dụng tính năng chống ồn, Jabra yêu cầu bạn phải thực hiện một bài trắc nghiệm nhỏ có tên gọi là Personalize ANC nhằm xác định mức độ chống ồn phù hợp nhất dành cho thính lực của bạn. Một khi hoàn thành việc cài đặt, bạn có thể kích hoạt tính năng chống ồn ANC trực tiếp trên cặp tai nghe hoặc thông qua ứng dụng đồng hành.

    Hiệu suất của tính năng chống ồn mà Elite 7 Active mang lại không được ấn tượng cho lắm. Trong quá trình sử dụng thực tế, khả năng chống ồn của cặp tai nghe có thể ngăn chặn những tiếng ồn phát ra trong các phòng tập thể thao, cũng như những tiếng ồn thông dụng trong gia đình, ví dụ như tiếng TV, tiếng chuông điện thoại, vân vân.

    Jabra Elite 7 Active: Ứng dụng đồng hành

    Phần lớn các tính năng của Elite 7 Active có thể được điều chỉnh và kích hoạt thông qua ứng dụng đồng hành do hãng phát triển, có tên gọi là Jabra Sound+. Phần mềm có thể được tải về miễn phí trên cả hai nền tảng là iOS và Android. Ngoài những tính năng mà chúng tôi đã nói đến ở các mục trên, ứng dụng còn có một vài chức năng khác mà chúng tôi sẽ đề cập đến ở bên dưới.

    Tính năng đầu tiên phải kể đến có tên gọi là Call Experience. Đây là một cài đặt cho phép người dùng điều chỉnh mức âm lượng giọng nói bản thân mà họ có thể nghe trong quá trình nghe gọi điện thoại. Đây là một tính năng khá hữu ích, đặc biệt là trong trường hợp bạn đang nói chuyện điện thoại ở những nơi có nhiều tiếng ồn.

    Soundscape là một tính năng khác mà ứng dụng mang lại. Đây là một cài đặt cho phép người dùng gán thêm các hiệu ứng âm thanh môi trường khi bạn nghe nhạc.

    Jabra Elite 7 Active: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, thời lượng pin của Jabra Elite 7 Active được ước tính là rơi vào khoảng 9 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm tính năng chống ồn ANC. Đây là mức thời lượng pin cao bậc nhất trong phân khúc tại thời điểm hiện tại. Chỉ duy nhất những mẫu tai nghe là Master & Dynamic MW08 Sport (10 giờ) và JLab Audio Epic Air Sport ANC (11 giờ) là có mức thời lượng pin dài hơn khi so sánh.

    Bản thân chiếc hộp sạc có thể nạp lại cho cặp tai nghe từ 35 đến 42 giờ đồng hồ thời gian sử dụng, tùy thuộc vào thói quen và cường độ sử dụng của bạn.

    Jabra Elite 7 Active: Chất lượng nghe gọi và kết nối

    Jabra là hãng sản xuất có tiếng trên thế giới nhờ sản xuất những mẫu tai nghe có khả năng nghe gọi điện thoại với chất lượng âm thanh cao. Jabra Elite 7 Active là một trong những mẫu tai nghe đó. Trong quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe mang lại cho tôi một trải nghiệm nghe gọi rõ ràng và liền mạch.

    Jabra Elite 7 Active được hỗ trợ chuẩn mực kết nối Bluetooth 5.2, mang lại một hiệu suất kết nối không dây ổn định và không có hiện tượng giật lag. Cặp tai nghe có phạm vi kết nối tối đa là 12 m, cho phép tôi thoải mái nghe nhạc mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Tổng kết

    Jabra Elite 7 Active là một mẫu tai nghe Bluetooth thể thao chất lượng. Tuy không nằm trong hàng top đầu trong phân khúc, sản phẩm vẫn mang lại cho người dùng một giá trị sử dụng ấn tượng so với mức tiền mà bạn bỏ ra. Cặp tai nghe sở hữu một chất âm mạnh mẽ, mức thời lượng pin dài và có nhiều tính năng hữu ích khác nhau. Jabra Elite 7 Active là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe thể thao chất lượng thuộc phân khúc tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Jabra Elite 85t: Chất âm hay, tính năng trọn vẹn

    Điểm cộng

    • Chất âm mạnh mẽ với nhiều tùy chọn điều chỉnh âm thanh khác nhau
    • Tính năng ANC khá hiệu quả so với phân khúc
    • Thiết kế đạt tiêu chuẩn kháng nước
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu suất kết nối không dây ổn định

    Điểm trừ

    • Chất lượng nghe gọi điện thoại không tốt được như những mẫu tai nghe khác của hãng