Danh mục: Điện thoại

Tin tức mới nhất về phần cứng, phần mềm dành cho điện thoại. Chúng tôi sẽ xem xét nó kỹ lưỡng và cẩn thận. Chúng tôi sẽ giải thích cách thức hoạt động và lý do bạn mua nó (hoặc không). Sau đó, nó tùy thuộc vào bạn. Thêm ý kiến ​​​​của riêng bạn

  • Đánh giá Samsung Galaxy A03s: Giá phải chăng, màn hình lớn

    Đánh giá Samsung Galaxy A03s: Giá phải chăng, màn hình lớn

    Samsung Galaxy A03s

    Samsung Galaxy A03s là một trong những mẫu điện thoại giá rẻ nhất do Samsung phát hành tại thời điểm hiện tại. Dù có mức giá không cao, máy vẫn được trang bị đầy đủ các tính năng thú vị để trở thành một lựa chọn tốt trong phân khúc, bao gồm một chiếc màn hình kích cỡ lớn, cụm camera 3 ống kính, mức thời lượng pin dài và tốc độ sạc nhanh.

    Tại thời điểm bài viết, Samsung Galaxy A03s là thành viên mới nhất trong gia đình Galaxy. Thông thường, những mẫu máy Galaxy có mức giá càng rẻ thì càng được phát hành với nhiều phiên bản khác nhau, và A03s cũng không phải là ngoại lệ. Ngoài phiên bản A03s với mức hiệu năng tầm trung mà chúng tôi sử dụng trong bài review, máy còn có phiên bản A03 với mức hiệu năng cao hơn một chút.

    Galaxy A03s được trang bị một chiếc màn hình LCD có độ dài đường chéo 6.5 inch, độ phân giải 720p. Nằm bên trong lớp vỏ nhựa của A03s là con chip có hiệu năng tầm trung Helio P35 và một quả pin có dung tích 5000 mAh.

    Cụm camera sau của máy được cấu thành bởi chiếc camera chính 13MP, camera macro 2MP và 1 cảm biến chiều sâu 2MP. Với khả năng chụp hình góc rộng, Panorama, chụp xóa phông và cận cảnh, Galaxy A03s mang lại cho người dùng một trải nghiệm chụp hình khá linh hoạt. Nằm ở mặt trước, máy được trang bị một ống kính camera selfie với độ phân giải cơ bản 5MP.

    Máy được phát hành với phiên bản cấu hình mặc định khá cơ bản là 3GB + 32GB, và bạn có thể nâng cấp lên mức tối đa là 4GB + 64GB. Do máy sở hữu mức hiệu năng không quá cao, Galaxy A03s sử dụng hệ điều hành nhẹ hơn là OneUI 3.1 Core, được xây dựng trên nền tảng Android 11. Hệ điều hành này đã bị cắt giảm một số tính năng so với những dòng Galaxy cao cấp hơn.

    Là dòng máy mới nhất trên thị trường điện thoại giá rẻ, liệu những gì mà Galaxy A03s mang lại có thể giúp sản phẩm cạnh tranh ngang hàng với các đối thủ cạnh tranh khác? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy A03s

    • Màn hình: 6.5-inch PLS IPS 1600 x 720 pixel
    • CPU: MediaTek MT6765 Helio P35
    • RAM: 3GB/4GB
    • Camera sau: 13MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 5MP
    • Bộ nhớ trong: 32GB/64GB
    • Kích thước: 164.2 x 75.9 x 9.1mm
    • Khối lượng: 196 g
    • Pin: 5000 mAh

    Samsung Galaxy A03s

    Samsung Galaxy A03s: Thiết kế

    Samsung Galaxy A03s là một mẫu điện thoại thuộc phân khúc giá rẻ, và điểm mạnh của những dòng máy trong phân khúc này thường không nằm trong thiết kế. Vỏ ngoài của các dòng máy này thường không được chế tạo từ những loại vật liệu cao cấp như kính, kim loại hay được xử lý chống nước. Dù vậy, Samsung Galaxy A03s vẫn là một chiếc điện thoại có chất lượng build tốt và mức độ hoàn thiện cao.

    Máy sở hữu một thiết kế mặt lưng liền mạch từ mặt lưng sang khung viền. Mặt lưng của máy cũng được thiết kế khá cẩn thận. Thoạt nhìn, bạn có thể cảm nhận được những ngôn ngữ thiết kế đặc trưng của dòng máy Galaxy A, với các đường nét gọn gàng, cụm camera hình chữ nhật và một bề mặt vỏ máy bám tay.

    Phiên bản Samsung Galaxy A03s mà chúng tôi sử dụng trong bài review có mặt lưng màu xanh dương. Trong quá trình sử dụng hàng ngày, mặt lưng của máy có bám đôi chút vân tay nhưng không hiện ra nhiều trên phiên bản màu này.

    Mặt trước của máy được trang bị một chiếc màn hình LCD có kích thước 6.5 inch. Màn hình máy được cắt một mảng hình giọt nước nhỏ để lấy không gian cho chiếc camera selfie 5MP và một vài cảm biến khác. Mảng cắt này có kích thước không quá lớn, và sẽ không gây ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm sử dụng thực tế của bạn.

    Màn hình được bảo vệ bởi một lớp kính phẳng, nhưng chúng tôi không có bất cứ thông tin nào về hãng sản xuất của tấm kính này. Điều mà chúng tôi biết đó là màn hình của Galaxy A03s không được dán sẵn một lớp film bảo vệ. Đây là điểm khác biệt đáng kể khi so sánh với những đối thủ khác ở phân khúc máy giá rẻ.

    Cạnh trên của Galaxy A03s được trang bị duy nhất một chiếc microphone phụ. Trong khi đó, cạnh dưới của máy được trang bị đủ loại chi tiết khác nhau, bao gồm giắc cắm tai nghe 3.5 mm, microphone chính, cổng USB Type-C và 1 dải loa ngoài.

    Cạnh trái của máy được trang bị một khe đựng SIM. Khe này có thể chứa tối đa 2 thẻ SIM nano và 1 thẻ nhớ microSD. Và cuối cùng, nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng của máy được đặt ở cạnh phải. Ngoài chức năng tắt/mở máy, nút nguồn của Galaxy A03s còn được tích hợp cảm biến vân tay, giúp bạn nhanh chóng đăng nhập mật khẩu của hệ thống mỗi khi lấy máy ra sử dụng.

    Galaxy A03s không phải là một mẫu điện thoại có thiết kế nhỏ gọn. Trên thực tế, do có viền bezel khá dày, máy có kích thước tổng thể ngang ngửa so với phần lớn những mẫu máy tầm trung 6.7 inch trên thị trường. Được trang bị một quả pin 5000 mAh, máy có khối lượng tổng thể là 196g.

    Samsung Galaxy A03s

    Samsung Galaxy A03s: Màn hình

    Galaxy A03s được trang bị một chiếc màn hình PLS LCD có kích thước đường chéo 6.5 inch, với một mảng khoét hình giọt nước ở bên trên và được bo cong ở 4 góc. Theo thuật ngữ quảng cáo, Samsung đặt tên cho loại tấm nền này là Infinity-V. Màn hình có độ phân giải khá cơ bản là 1600 x 720 pixel, tương đương với mật độ điểm ảnh là 270 ppi.

    Màn hình của Galaxy A03s là loại cơ bản, không có chút tính năng độc đáo nào. Cụ thể, tần số quét của màn hình chỉ dừng lại ở mức 60Hz, không được hỗ trợ hiển thị HDR và chỉ có thể hiển thị những màu sắc thuộc dải sRGB.

    Qua quá trình kiểm tra của chúng tôi, màn hình máy sở hữu mức độ sáng tối đa là 488 nit. Chiếc màn hình có khả năng hiển thị tông màu đen với độ sâu khá tốt đối với loại tấm nền LCD, mang lại tỷ lệ tương phản cao là 1718:1.

    Galaxy A03s không có bất cứ thiết lập hiển thị nào khác trong mục cài đặt, vậy nên bạn chỉ có thể sử dụng máy thông qua thiết lập màn hình mặc định. Chiếc điện thoại hỗ trợ hiển thị dải màu sRGB, nhưng lại có độ chính xác không được cao cho lắm. Cụ thể, tông màu trắng và xám trên tấm nền này bị ám xanh đôi chút.

    Samsung Galaxy A03s

    Samsung Galaxy A03s: Thời lượng pin

    Galaxy A03s được trang bị một quả pin với dung tích khá lớn là 5000 mAh. Quả pin này sẽ mang lại mức thời gian sử dụng vừa đủ khi kết hợp với chiếc màn hình 720p và con chip hiệu năng thấp là Helio P35.

    Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, Galaxy A03s đạt kết quả tốt với kết quả 122 giờ đồng hồ ở bài kiểm tra sức bền. Ngoài ra, máy còn có kết quả ấn tượng ở những điều kiện kiểm tra thời lượng pin khác nhau, bao gồm gọi điện, lướt web, stream video và ngay cả thời gian chờ.

    Samsung Galaxy A03s: Hiệu năng

    Galaxy A03s sử dụng loại chip có hiệu năng cơ bản là Mediatek Helio P35. Đây là dòng chip 8 nhân, được cấu thành hoàn toàn từ các nhân Cortex-A53, với 4 trong số đó có mức xung nhịp lên đến 2.3GHz, 4 nhân còn lại có mức xung nhịp bị hạn chế ở mức 1.8GHz. Con chip có mức hiệu năng cao hơn so với dòng chip Snapdragon 450 – vốn được trang bị trên những dòng Galaxy thế hệ trước, ví dụ như A02s hay M02s.

    Tại thời điểm bài viết, Galaxy A03s được phát hành với vài phiên bản dung lượng RAM/bộ nhớ trong khác nhau, bao gồm 3GB/32GB, 4GB/32GB, và 4GB/64GB. Phiên bản mà chúng tôi review sử dụng mức cấu hình cơ bản nhất, đó là 3GB RAM và 32GB dung lượng bộ nhớ eMMC 5.1.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Galaxy A03s mang lại mức hiệu năng nằm ở ngưỡng tạm chấp nhận được đối với một thiết bị giá rẻ. Máy có mức hiệu suất khá chậm ở mọi tác vụ, ngay cả khi bạn chỉ đang lướt qua giao diện.

    Samsung Galaxy A03s: Camera

    Samsung Galaxy A03s được trang bị một cụm camera 3 ống kính với cấu hình khá khiêm tốn. Cụm ống kính này được cấu thành từ chiếc camera chính 13MP, camera macro 2MP và 1 cảm biến chiều sâu 2MP. Ở mặt trước của máy được trang bị 1 chiếc camera selfie có độ phân giải 5MP.

    Những bức hình 13MP được chụp từ ống kính chính có chất lượng khá tốt, với màu sắc trung thực, độ tương phản cao và có dải động ấn tượng. Chi tiết của các tán lá khi được chụp lại được thể hiện rất tốt và trung thực. Cụm camera của Galaxy A03s còn được trang bị một cảm biến chiều sâu có độ phân giải 2MP, khá hữu ích khi bạn chụp các bức hình xóa phông.

    Tổng kết

    Được bán ở phân khúc giá rẻ, Galaxy A03s là một mẫu điện thoại có chất lượng tốt, đem lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Máy được trang bị một chiếc màn hình tốt, một quả pin có dung lượng lớn và được cài sẵn phiên bản hệ điều hành Android mới nhất cùng với một chiếc camera chính có chất lượng ảnh chụp ổn định. Samsung Galaxy A03s là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm chọn một dòng máy điện thoại chất lượng thuộc phân khúc giá rẻ.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy A02s: Mức giá rẻ, giá trị sử dụng cao

    Điểm cộng

    • Chất lượng build tốt
    • Màn hình lớn với độ tương phản cao
    • Thời lượng pin dài
    • Chất lượng ảnh chụp tốt trong điều kiện đầy đủ ánh sáng
    • Sử dụng phiên bản hệ điều hành Android mới nhất
    • Được trang bị giắc 3.5 mm, khe đọc thẻ microSD, NFC

    Điểm trừ

    • Trong cùng tầm tiền có những đối thủ mang lại nhiều hiệu năng hơn
    • Màu sắc hiển thị trên màn hình không được ấn tượng
    • Tốc độ sạc pin chậm
    • Hiệu năng tổng thể tầm trung
  • Đánh giá Marshall Motif: Chất âm đỉnh cao, thiết kế cá tính

    Đánh giá Marshall Motif: Chất âm đỉnh cao, thiết kế cá tính

    Marshall Motif

    Marshall Motif là một mẫu tai nghe Bluetooth sở hữu một vẻ ngoài bắt mắt và đầy cấ tính. Được hỗ trợ khả năng kết nối không dây Bluetooth 5.2, cặp tai nghe có thể được ghép nối với thiết bị nguồn phát trong một phạm vi rộng. Phương pháp ghép nối của cặp tai nghe được thực hiện một cách đơn giản, những gì bạn cần làm là nhấn giữ một hồi chiếc nút vật lý trên hộp sạc là hoàn tất.

    Với chiếc hộp sạc, cặp tai nghe sở hữu mức thời lượng pin tối đa là 20 giờ – con số này tuy không nằm trong top đầu của phân khúc, nhưng vẫn đủ để làm hài lòng những người tiêu dùng khó tính nhất. Ngoài ra, cặp tai nghe còn sở hữu một tốc độ sạc pin nhanh, với chỉ 15 phút sẽ mang lại cho người dùng 1 giờ thời gian sử dụng.

    Ngoài thiết kế bắt mắt, cặp tai nghe còn sở hữu một chất âm tuyệt hảo, kết hợp với tính năng chống ồn hiệu quả sẽ mang lại cho người dùng một trải nghiệm âm nhạc tốt ở mọi lúc mọi nơi. Cường độ của tính năng chống ồn của cặp tai nghe có thể được thay đổi thông qua ứng dụng đồng hành.

    Cặp tai nghe sở hữu một chất âm tốt, với điểm nhấn nằm ở dải âm bass chắc chắn, dải treble trong trẻo và dải mid vừa vặn. Chất âm của Marshall Motif ANC phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Marshall Motif ANC là một cặp tai nghe không dây toàn diện trong phân khúc giá. Liệu những điểm mạnh kể trên có giúp Marshall Motif ANC cạnh tranh ngang hàng với những dòng sản phẩm top đầu trên thị trường? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Marshall Motif

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, True Wireless
    • Driver: dynamic, 6mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Trở kháng: 16 ohm
    • Khối lượng: 4.25g x 2
    • Thời lượng pin ước tính: 4.5 giờ (20 giờ nếu tính cả hộp sạc)
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2

    Marshall Motif

    Marshall Motif: Thiết kế

    • Sở hữu ngôn ngữ thiết kế đặc trưng của các dòng thiết bị âm thanh do Marshall sản xuất
    • Trải nghiệm đeo vừa vặn, thoải mái
    • Tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX5

    Thoạt nhìn, Marshall Motif ANC là một cặp tai nghe không dây bắt mắt và đầy cá tính với bề mặt hoàn thiện giả da độc đáo. Vỏ ngoài đen tuyền của cặp tai nghe mang lại độ tương phản tốt với chiếc logo Marshall. Hộp sạc của cặp tai nghe đạt tiêu chuẩn kháng nước IPX4 và được xử lý chống trầy xước, giúp bạn an tâm trong quá trình sử dụng.

    Cặp tai nghe mang lại trải nghiệm đeo thoải mái. Sản phẩm được tặng thêm 2 cặp đầu tip cao su với kích thước khác nhau, giúp bạn tha hồ tùy chỉnh để có được cảm giác đeo vừa vặn nhất. Bản thân cặp tai nghe đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX5, giúp bạn thoải mái sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập chạy mà không phải lo nghĩ nhiều. Marshall Motif ANC là một cặp tai nghe có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, mang lại cảm giác cao cấp cho người dùng.

    Các thao tác điều khiển của cặp tai nghe được thực hiện thông qua bề mặt cảm biến. Cụ thể, thao tác nhấn 2 lần liên tiếp sẽ chuyển qua bài hát kế tiếp, nhấn 3 lần sẽ chuyển về bài hát trước đó, trong khi thao tác nhấn giữ 1 hồi sẽ chuyển tiếp qua các chế độ chống ồn khác nhau. Tuy nhiên, bạn lại không thể điều chỉnh mức âm lượng của cặp tai nghe thông qua phương pháp chạm cảm ứng.

    Marshall Motif ANC đem lại trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái, với khối lượng chưa đầy 5g ở mỗi bên tai nghe. Thiết kế nhỏ gọn của cặp tai nghe cho phép tôi đeo chúng lên tai một cách dễ dàng và đơn giản.

    Marshall Motif

    Marshall Motif: Chất lượng âm thanh

    • Dải tần cao trong trẻo
    • Phù hợp với những thể loại nhạc rock
    • Điều chỉnh chất âm qua EQ

    Tuy sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, Marshall Motif ANC mang lại một chất âm bass đầy đặn và có sức ảnh hưởng, nhưng vẫn rất kiểm soát và dừng đúng thời điểm. Dải tần cao của cặp tai nghe được thể hiện một cách trong trẻo, cho phép người nghe cảm nhận rõ từng chi tiết nhỏ trong một bản thu.

    Dải mid của cặp tai nghe tuy không được trau chuốt như các dải âm còn lại, nhưng vẫn mang lại trải nghiệm nghe tốt cho người dùng. Cặp tai nghe có khả năng tương thích với ứng dụng đồng hành Marshall Bluetooth. Tại đây, người dùng có thể thay đổi trực tiếp chất âm của cặp tai nghe thông qua mục cài đặt EQ cũng như thay đổi cài đặt của chức năng chống ồn.

    Nhắc đến chức năng chống ồn, Marshall Motif ANC là một cặp tai nghe có hiệu suất ANC khá hiệu quả, mang đến cho người dùng một trải nghiệm âm nhạc không bị gián đoạn bởi các âm thanh bên ngoài. Xét về mặt tổng thể, Marshall Motif ANC là một cặp tai nghe có chất lượng âm thanh tốt, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau trên thị trường.

    Marshall Motif

    Marshall Motif: Thời lượng pin và kết nối

    • Thời lượng pin tổng cộng 20 giờ đồng hồ
    • Hỗ trợ tính năng sạc không dây
    • Tiêu chuẩn kết nối Bluetooth 5.2

    Ngoài khả năng sạc pin thông qua cổng USB Type-C ở mặt dưới, hộp đựng của Marshall Motif ANC còn được hỗ trợ tính năng sạc pin không dây với những loại bàn sạc tương thích. Bản thân cặp tai nghe có tốc độ sạc rất nhanh, với chỉ 15 phút sẽ đem lại cho bạn 1 giờ thời gian sử dụng, trong khi sạc đầy sẽ mất khoảng 3 giờ đồng hồ.

    Mức thời lượng pin của cặp tai nghe được hãng sản xuất ước tính là khoảng 4.5 giờ đồng hồ (20 giờ nếu bạn tính cả chiếc hộp đựng). Đây là mức thời lượng pin tương đương so với của AirPods Pro. Tuy nằm ngang hàng so với mức tiêu chuẩn của phân khúc, thời lượng pin của Marshall Motif ANC vẫn kém hơn nhiều khi so sánh với những dòng sản phẩm như Sennheiser Momentum True Wireless 2 (35 giờ).

    Được hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.2, Marshall Motif sở hữu khả năng kết nối ổn định, không có hiện tượng giật lag hay mất tín hiệu trong suốt quá trình trải nghiệm của chúng tôi.

    Quá trình ghép nối của cặp tai nghe được thực hiện một cách đơn giản. Những gì mà bạn cần làm là nhấn giữ chiếc nút vật lý trên chiếc hộp đựng để đưa cặp tai nghe vào chế độ ghép nối, sau đó lựa chọn tên của sản phẩm trong mục cài đặt Bluetooth của điện thoại là hoàn tất.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth có chất âm tốt
    Âm bass mạnh mẽ, dải treble trong trẻo và dải mid vừa vặn, Marshall Motif là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng âm thanh hay.

    Bạn đang tìm một cặp tai nghe có thiết kế đẹp
    Sở hữu một ngôn ngữ thiết kế ấn tượng với mức độ hoàn thiện cao, Marshall Motif ANC chắc chắn sẽ không làm bạn phải thất vọng nếu bạn đang tìm chọn một sản phẩm có thiết kế độc đáo.

    Bạn cần một cặp tai nghe có khả năng chống ồn
    Tuy không sở hữu khả năng chống ồn bậc nhất phân khúc, tính năng ANC của Marshall Motif vẫn đem đến cho người dùng một trải nghiệm âm nhạc không bị gián đoạn.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một cặp tai nghe có khả năng điều khiển dễ dàng
    Với Marshall Motif, bạn không thể điều khiển mức âm lượng của cặp tai nghe trực tiếp thông qua thao tác cảm ứng.

    Bạn không có nhiều tiền
    Marshall Motif là một cặp tai nghe không dây có mức giá khá cao, vậy nên hãy lựa chọn một dòng sản phẩm khác nếu bạn hiện đang không dư dả về mặt tài chính

    Xem thêm: Đánh giá Bose QuietComfort Earbuds: Khả năng cách âm đỉnh cao

    Điểm cộng

    • Chất lượng build và mức độ hoàn thiện cao
    • Chất âm tốt
    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Thiết kế đẹp, cá tính

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở mức trung bình
    • Hiệu suất chống ồn chưa thực sự hiệu quả
  • Đánh giá Oppo A54s: Giá phải chăng, thiết kế đẹp

    Đánh giá Oppo A54s: Giá phải chăng, thiết kế đẹp

    Oppo A54s

    Tại thời điểm hiện tại, Oppo A54s được bán với mức giá 190$ trên thị trường quốc tế. Thoạt nhìn, đây là một lựa chọn hấp dẫn với những ai đang tìm chọn một mẫu điện thoại giá rẻ. Tuy nhiên, nếu chịu bỏ thêm chút tiền, bạn có thể sở hữu dòng máy cao cấp hơn là Oppo A54 5G với khả năng hỗ trợ kết nối mạng 5G và mức hiệu năng vượt trội.

    Tuy nhiên, khác với phiên bản 5G, Oppo A54s lại có lợi thế về mặt chụp ảnh. Được trang bị cụm camera với 3 ống kính với điểm nhấn nằm ở chiếc camera 50P chính, máy có khả năng chụp hình với độ sắc nét và chi tiết. Dù vậy, tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại khác trong cùng phân khúc, các ống kính camera phụ của Oppo A54s lại có hiệu suất sử dụng không cao cho lắm.

    Được phát hành với các phiên bản màu sắc bao gồm bạc, đen và xanh dương, Oppo A54s là một mẫu điện thoại có vẻ ngoài bắt mắt và hiện đại. Ngoài ra, máy còn đem lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái nhờ sở hữu một chiếc mặt lưng có mức độ hoàn thiện cao.

    Màn hình máy có kích thước 6.52 inch, đem lại chất lượng hình ảnh vừa tầm ở độ phân giải 1600 x 720 pixel. Mức độ sáng của tấm nền nằm ở ngưỡng trung bình, không có gì quá đặc biệt.

    Tuy không được hỗ trợ tính năng sạc nhanh, nhưng Oppo A54s vẫn có sở hữu tốc độ sạc nhanh thông qua cổng USB Type-C của máy. Ngoài ra, máy còn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng máy một cách thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Oppo A54s

    • Màn hình: 6.52-inch IPS 720 x 1600 pixel
    • CPU: MediaTek Helio G35
    • RAM: 4GB/8GB
    • Camera sau: 50MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 8MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 163.8 x 75.6 x 8.4 mm
    • Khối lượng: 190g
    • Pin: 5000 mAh

    Oppo A54s

    Oppo A54s: Thiết kế

    • Vỏ ngoài bằng nhựa
    • Không có tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn
    • Trải nghiệm cầm nắm mượt mà

    Tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại tầm trung do Oppo sản xuất, Oppo A54s sở hữu một vẻ ngoài hiện đại và vô cùng bắt mắt. Và tương tự như các mẫu sản phẩm tầm trung khác của hãng, màn hình của Oppo A54s được khoét một mảng hình giọt nước để lấy không gian cho chiếc camera selfie. Mảng khoét này có kích thước khá nhỏ, và sẽ không gây ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm sử dụng thực tế.

    Cảm biến vân tay của máy được đặt trên nút nguồn ở cạnh phải thay vì ở vị trí mặt lưng. Cảm biến này có tốc độ đọc vân tay khá nhanh và chính xác, mang lại trải nghiệm sử dụng tốt.

    Mặt lưng của máy được trang bị một cụm camera với tổng cộng 3 ống kính. Cụm camera này có kích thước khá dày, khiến chiếc điện thoại bị cập kênh đôi chút khi đặt trên mặt bàn.

    Nằm ở cạnh dưới là giắc cắm tai nghe 3.5 mm và dải loai ngoài. Về mảng kích thước, Oppo A54s có độ dài 3 cạnh là 163.8 x 75.6 x 8.4 mm và nặng 190g. Máy có vẻ ngoài lớn hơn một chút khi so sánh với Oppo A54 5G nhưng không gây ảnh hưởng nhiều đến cảm giác cầm nắm trên tay.

    Oppo A54s

    Oppo A54s: Màn hình

    • Viền bezel mỏng
    • Màn hình LCD IPS kích thước 6.52 inch, độ phân giải 1600 x 720 pixel
    • Độ sáng 480 nit

    Các mẫu điện thoại do Oppo sản xuất thường có độ sáng màn hình khá cao, và Oppo A54 là một trong số đó. Với độ phân giải 1600 x 720 pixel, đây không phải là chiếc màn hình có độ nét cao nhất trong phân khúc.

    Được bán trong phân khúc giá rẻ, cũng dễ hiểu khi màn hình của Oppo A54 vẫn chỉ được hỗ trợ tần số quét mặc định là 60Hz. Xét về mặt tổng thể, màn hình của Oppo A54 mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm hình ảnh vừa tầm so với mức giá.

    Oppo A54s

    Oppo A54s: Camera

    • Tổ hợp camera sau 50MP + 2MP + 2MP
    • Camera selfie 8MP
    • Hỗ trợ HDR

    Oppo A54s được trang bị một cụm camera với tổng cộng 3 ống kính riêng biệt. Camera chính của máy có độ phân giải cao 50MP và được hỗ trợ khả năng phóng to quang học với cự ly tối đa là 5x, là điểm nhấn của cụm ống kính này. Đồng hành cùng chiếc camera chính còn có một ống kính macro với độ phân giải 2MP và một cảm biến chiều sâu 2MP. Cả hai đều có hiệu suất sử dụng khá thấp.

    Mặt trước của máy được trang bị một chiếc camera selfie có độ phân giải 8MP, mang lại chất lượng hình ảnh vừa tầm so với phân khúc. Cả hai cụm camera sau và trước của máy được hỗ trợ khả năng ghi hình với mức cấu hình tối đa là độ phân giải 1080p ở 30 fps.

    Trong điều kiện ánh sáng ban ngày, Oppo A54s mang lại chất lượng ảnh chụp khá tốt thông qua chiếc camera chính. Những bức hình mà máy chụp có độ phân giải tốt và có độ nét cao. Tuy nhiên, khả năng chụp hình phóng to không phải là thế mạnh của máy, cụ thể là do chi tiết bị giảm đáng kể khi sử dụng ở chế độ này. Máy được hỗ trợ chế độ chụp đêm, tuy nhiên lại có chất lượng ảnh chụp không được ấn tượng cho lắm.

    Oppo A54s: Hiệu năng

    • Sử dụng con chip MediaTek Helio G35
    • Có dung lượng bộ nhớ tối đa là 128GB
    • Hiệu năng tổng thể có phần chậm chạp

    Oppo A54s được trang bị con chip xử lý tầm trung là MediaTek Helio G35, đồng hành bởi 4GB dung lượng RAM. Mức hiệu năng mà máy mang lại nằm ở ngưỡng tầm trung so với phân khúc.

    Sử dụng Geekbench 5 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, Oppo A54s đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt chỉ là 172 và 991 điểm. Đây là 2 kết quả khá thấp, mang lại một trải nghiệm sử dụng thực tế không được mượt mà cho lắm. Xét về mặt tổng thể, A54s là một mẫu điện thoại có mức hiệu năng nằm ở ngưỡng tầm trung.

    Để so sánh, phiên bản máy đắt tiền hơn đôi chút là Oppo A54 5G có số điểm hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 524 và 1664 điểm; trong khi dòng máy trong cùng tầm tiền là Moto G9 Power đạt kết quả 311 và 1371 điểm.

    Oppo A54s sử dụng hệ điều hành ColorOS do Oppo tùy biến dựa trên nền tảng Android 11. Đây là một phiên bản hệ điều hành khá nhẹ, mang lại trải nghiệm sử dụng khá tốt cho người dùng.

    Oppo A54s: Thời lượng pin

    • Pin dung tích 5000 mAh
    • Không hỗ trợ tính năng sạc pin không dây
    • Thời lượng pin tổng thể tốt

    Oppo A54s được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh, mang lại mức thời lượng pin tổng thể khá ấn tượng. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, máy có thể trụ được 13 giờ 12 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi. Với mức thời lượng pin này, bạn có thể sử dụng máy trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm một mẫu điện thoại giá rẻ, thiết kế đẹp
    Oppo A54s là một mẫu điện thoại có thiết kế hiện đại và bắt mắt. Với mức giá phải chăng, máy là một lựa chọn tốt với những ai có nguồn lực kinh tế eo hẹp.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có thời lượng pin dài
    Thời lượng pin là một trong những điểm mạnh của Oppo A54s. Nếu bạn đang tìm chọn một mẫu máy có khả năng trụ được đến hết ngày, thì chắc chắn Oppo A54s sẽ không làm bạn phải thất vọng

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một chiếc điện thoại có hiệu năng cao
    Mức hiệu năng mà Oppo A54s mang lại chỉ nằm ở ngưỡng vừa tầm so với phân khúc. Tuy nhiên, hãy chọn một dòng máy khác nếu bạn có nhu cầu chơi những tựa game có cấu hình cao trên chiếc điện thoại của mình.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có độ bền cao
    Do không có tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn chính thức, Oppo A54s không phải là một dòng máy có độ bền quá ấn tượng

    Xem thêm: Đánh giá Oppo A74 5G: Điện thoại 5G giá siêu rẻ

    Điểm cộng

    • Chất lượng camera khá tốt
    • Thời lượng pin dài
    • Giá thành rẻ

    Điểm trừ

    • Hiệu năng chậm
    • Độ phân giải màn hình thấp

     

  • Đánh giá Nokia G50: Thời lượng pin 2 ngày, mạng 5G tốc độ

    Đánh giá Nokia G50: Thời lượng pin 2 ngày, mạng 5G tốc độ

    Nokia G50

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Nokia G50 mang đến cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Với những tính năng như camera góc siêu rộng, tốc độ kết nối Internet nhanh, pin dài, Nokia G50 sở hữu mọi thứ mà bạn cần ở một mẫu điện thoại thuộc phân khúc tầm trung. Những liệu những ưu điểm này có thể giúp Nokia G50 cạnh tranh tốt với những dòng sản phẩm khác trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Nokia G50

    • Màn hình: 6.82-inch, 1560 x 720 pixel
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 480 5G
    • RAM: 4GB
    • Camera sau: 48MP + 5MP + 2MP
    • Camera trước: 8MP
    • Bộ nhớ trong: 64GB/128GB
    • Kích thước: 165.2 x 75.7 x 9.2 mm
    • Khối lượng: 220 g
    • Pin: 5000 mAh

    Nokia G50: Thiết kế

    Nếu bạn so sánh Nokia G50 với dòng sản phẩm đắt tiền hơn là Nokia X10, thì điểm khác biệt giữa 2 dòng máy chỉ nằm ở những chi tiết nhỏ. Cụ thể, màn hình của G50 có độ phân giải thấp hơn, thiếu tiêu chuẩn kháng nước chính thức và không được trang bị ống kính macro. Nokia X10 sở hữu một thiết kế nhỏ gọn hơn, nhưng lại nặng tương đương so với G50.

    Nokia G50 là một mẫu điện thoại có chất lượng build tốt so với tầm tiền, với một khung viền kim loại chắc chắn và một chiếc mặt lưng được hoàn thiện phẳng mịn, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay thoải mái.

    Dọc theo cạnh phải của máy được trang bị cụm nút tăng giảm âm lượng và nút nguồn. Ngoài 2 chức năng cơ bản là tắt và mở máy, nút nguồn của G50 còn được tích hợp sẵn một cảm biến vân tay, giúp bạn nhanh chóng đăng nhập tài khoản trong mỗi lần sử dụng.

    Mặt lưng nhựa của Nokia G50 được phát hành với 2 phiên bản màu sắc là xanh hoặc hồng. Máy sở hữu một thiết kế bắt mắt với điểm nhấn nằm ở cụm camera hình tròn độc đáo. Về mặt tổng thể, G50 là một chiếc điện thoại có kích thước khá lớn và nặng hơn so với những mẫu máy cạnh tranh cùng tầm tiền.

    Máy được trang bị đầy đủ các loại cổng giao tiếp, bao gồm 1 cổng USB Type-C ở cạnh dưới, giắc cắm tai nghe 3.5 mm, NFC và khe đựng SIM kép. Ngoài khả năng chứa tối đa 2 thẻ SIM, khe đựng SIM của máy còn cho phép người dùng sử dụng thêm 1 thẻ nhớ microSD.

    Nokia G50

    Nokia G50: Camera

    Nokia G50 không được in nhãn hiệu ZEISS trên cụm camera của máy như dòng máy có mức tiền cao hơn là Nokia X. Dù vậy, cấu hình của cụm camera này vẫn có nhiều điểm tương đồng so với dòng máy Nokia X10. Chiếc camera chính của máy có độ phân giải 48MP, có khả năng thu thập nhiều ánh sáng khi cần thiết thông qua công nghệ gộp điểm ảnh. Đồng hành cùng chiếc camera chính là 1 ống kính góc siêu rộng 5MP và 1 cảm biến phân tích chiều sâu 2MP. Tuy nhiên, khác với Nokia X10, cụm camera của Nokia G50 không có ống kính macro.

    Chất lượng ảnh chụp từ chiếc camera chính của Nokia G50 nằm ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, khi để ý kỹ, những bức hình này có độ chi tiết không được cao cho lắm, trong khi màu sắc có phần hơi mờ nhạt. Trong điều kiện thiếu sáng, chất lượng ảnh chụp từ ống kính này bị giảm sút đáng kể.

    Máy được trang bị một chiếc camera selfie nằm tại chiếc núm hình giọt nước trên màn hình. Chất lượng ảnh chụp của chiếc camera này nằm ở ngưỡng vừa tầm, với độ chi tiết và màu sắc được thể hiện khá tốt.

    Nokia G50

    Nokia G50: Màn hình

    Nokia G50 được trang bị một chiếc màn hình IPS có độ phân giải 720p. Độ phân giải thấp khiến cho độ chi tiết của các nội dung trên màn hình bị giảm đi phần nào.

    Màn hình của Nokia G50 là loại có kích thước lớn, với độ dài đường chéo lên đến 6.82 inch. Để so sánh, diện tích bề mặt của tấm nền này còn lớn hơn cả những mẫu flagship khổng lồ như Samsung Galaxy S21 Ultra và iPhone 13 Pro Max.

    Dù vậy, màn hình của Nokia G50 vẫn đạt kết quả khá tốt trong các bài kiểm tra của chúng tôi, với chỉ số độ sáng bình quân ghi nhận được là 525 nit. Với độ sáng này, bạn có thể thoải mái sử dụng Nokia G50 ở những khu vực có nhiều ánh sáng môi trường mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Nokia G50: Hiệu năng

    Dòng chip Snapdragon 480 được Nokia sử dụng nhiều trong các sản phẩm điện thoại phân khúc tầm trung được phát hành gần đây. Đối với Nokia G50, con chip mang lại mức hiệu năng xử lý vừa tầm so với tầm giá, nhưng lại hơi kém về mặt khả năng xử lý đồ họa khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh khác. Vậy nên hay lựa chọn một dòng máy khác nếu bạn là người có thói quen chơi game trên điện thoại của mình.

    Sử dụng Geekbench 5.3 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, Nokia G50 đạt điểm số hiệu suất đơn nhân và đa nhân lần lượt là 514 và 1618 điểm. Kết quả này tuy chỉ nằm ngang ngửa với mức trung bình phân khúc, nhưng vẫn cao hơn so với những mẫu máy cạnh tranh cùng tầm tiền như Xiaomi Redmi Note 10S (507 và 1685 điểm), Motorola Moto G60s (522 và 1653 điểm).

    Nhờ sở hữu mức tiêu thụ điện năng thấp, cộng với khả năng tản nhiệt thụ động hiệu quả, Nokia G50 giữ được một mức nhiệt ổn định trong suốt quá trình kiểm tra của chúng tôi, với chỉ số bình quân ghi nhận được là 36.6 độ C. Mức nhiệt này giúp máy luôn vận hành ở mức hiệu năng tối ưu và không làm người dùng cảm thấy khó chịu trong quá trình sử dụng.

    Ở mạng dung lượng bộ nhớ trong, Nokia G50 được phát hành với 2 phiên bản là 64GB và 128GB. Nếu cảm thấy mức dung lượng bộ nhớ này là chưa đủ, bạn có thể mở rộng thêm nhờ khe đọc thẻ nhớ của máy.

    Nokia G50: Thời lượng pin

    Thời lượng pin là một trong những điểm mạnh nhất của Nokia G50. Máy được trang bị 1 quả pin có dung tích khổng lồ là 5000 mAh. Mức dung lượng pin lớn kết hợp với chiếc màn hình có độ phân giải thấp và con chip tiêu thụ ít điện năng, Nokia G50 sở hữu mức thời lượng pin có thể được sử dụng đến hai ngày.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn cần tìm một chiếc điện thoại 5G giá rẻ
    Nokia G50 là một trong những mẫu điện thoại thông minh hỗ trợ kết nối mạng 5G rẻ nhất trên thị trường tại thời điểm hiện tại. Cùng với những đối thủ cạnh tranh như Realme 8 5G, Redmi Note 10 5G, và Moto G50, Nokia G50 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang cần tìm một sản phẩm điện thoại giá rẻ với khả năng kết nối mạng 5G.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có mức thời lượng pin dài
    Thời lượng pin là một trong những điểm mạnh của Nokia G50. Nếu bạn đang cần tìm một chiếc điện thoại sở hữu mức thời lượng pin lên đến 2 ngày, thì Nokia G50 sẽ không làm bạn phải thất vọng

    Bạn muốn có trải nghiệm Android thuần
    Nokia G50 mang đến cho người dùng một trải nghiệm Android thuần, không có chút bloatware cài sẵn.

    Đừng mua nếu…

    Bạn thường xuyên xem video hay xem phim trên điện thoại
    Màn hình của Nokia G50 tuy có kích thước khá lớn, nhưng lại có độ nét không được cao cho lắm do độ phân giải của màn hình bị giới hạn ở mức 720p.

    Bạn hay chơi game trên điện thoại
    Con chip tầm trung của Nokia G50 tuy mang lại trải nghiệm vừa tầm khi lướt web, xem video, nhưng sẽ gặp hạn chế nếu bạn có ý định chơi những tựa game có cấu hình cao trên máy.

    Bạn muốn tìm một mẫu điện thoại có kích thước nhỏ gọn
    Với độ dày 8.9 mm và có khối lượng 220g, Nokia G50 là một mẫu điện thoại có thiết kế khá cồng kềnh. Hãy chọn một dòng máy khác nếu bạn có nhu cầu sử dụng điện thoại với một tay.

    Xem thêm: Đánh giá Motorola Moto G10: Thiết kế độc đáo, mức giá phải chăng

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin ấn tượng
    • Hỗ trợ kết nối mạng 5G
    • Trải nghiệm Android thuần túy

    Điểm trừ

    • Màn hình có độ phân giải thấp
    • Thiết kế cồng kềnh
    • Hiệu năng chỉ ở mức tầm trung
  • Đánh giá Huawei Watch GT 3 Elite: Thiết kế hiện đại, vô vàn tính năng

    Đánh giá Huawei Watch GT 3 Elite: Thiết kế hiện đại, vô vàn tính năng

    Huawei Watch GT 3 Elite

    Huawei Watch GT 3 Elite là một mẫu đồng hồ thông minh có thiết kế tinh tế và thể thao. So với phiên bản tiền nhiệm, GT 3 Elite được cải thiện ở nhiều mặt khác nhau, khiến đây là phiên bản đồng hồ thông minh hoàn thiện nhất mà Huawei phát hành.

    Dòng đồng hồ thông minh Huawei Watch GT 3 Elite mới được phát hành với tổng cộng 6 phiên bản khác nhau. Cụ thể, ngoài 3 phiên bản mặt đồng hồ 46 mm với dây đeo bằng nhựa, dây đeo da hoặc dây đeo thép không rỉ, sản phẩm còn được phát hành với 3 mẫu kích thước 42mm với dáng vẻ thon gọn hơn.

    Ngoài những khác biệt về mặt thẩm mỹ, 2 phiên bản 46 và 42 mm còn khác nhau về kích thước của màn hình (1.43 so với 1.32 inch), độ dày của mặt đồng hồ (11 và 10.2 mm), khối lượng tổng thể (42.6 và 35g) và cả thời lượng pin. Liệu phiên bản đồng hồ mới cùng với những điểm nâng cấp kể trên có giúp Huawei Watch GT 3 Elite cạnh tranh tốt với những dòng sản phẩm cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Huawei Watch GT 3 Elite

    • Màn hình: 1.43 inch, 466 x 466 pixel
    • Kích thước: 45.9×45.9×11.0 mm
    • Khối lượng (không kèm dây đeo): 42.6g
    • Lượng pin ước tính: 8 đến 14 ngày
    • Chip: ARM Cortex-M
    • RAM: 32MB
    • Bộ nhớ trong: 4GB

    Huawei Watch GT 3 Elite

    Huawei Watch GT 3 Elite: Thiết kế

    Huawei Watch GT 3 Elite là một mẫu đồng hồ có thiết kế vô cùng ấn tượng. Phiên bản 46mm với dây đeo làm bằng thép không rỉ, kết hợp với một chiếc màn hình AMOLED cong (466 x 466 pixel) mang lại dáng vẻ hiện đại và tinh tế cho chiếc đồng hồ thông minh.

    Khung viền ở mặt trước của Huawei Watch GT 3 Elite được làm từ thép không rỉ, đem lại độ bền ấn tượng cho sản phẩm. Trong khi đó, mặt lưng của chiếc đồng hồ được làm từ chất liệu sợi polymer tổng hợp. Và tại đây, bạn cũng có thể trông thấy cụm cảm biến của Huawei Watch GT 3 Elite, vốn được cấu thành từ 8 đi-ốt quang học xếp theo hình tròn.

    Phiên bản đồng hồ 46mm mà chúng tôi sử dụng trong bài review có kích thước 3 chiều là 45.9 x 45.9 x 11 mm, và có khối lượng là 42.6g. Sở hữu một kích thước tương đối nhỏ gọn, bạn có thể đeo chiếc đồng hồ trên tay trong suốt cả ngày một cách dễ dàng.

    Chiếc đồng hồ có khả năng khác nước với mức áp suất tối đa lên đến 5ATM, và theo lời của hãng sản xuất, bạn có thể đeo chiếc đồng hồ khi đi bơi một cách thoải mái.

    Huawei Watch GT 3 Elite

    Huawei Watch GT 3 Elite: Cài đặt

    Bạn chỉ có thể sử dụng Huawei Watch GT 3 Elite sau khi chiếc đồng hồ đã được ghép nối với một chiếc điện thoại thông minh. Nếu bạn hiện đang sử dụng một mẫu điện thoại của Huawei, thì trong máy đã được cài sẵn ứng dụng Huawei Health để bạn liên kết với chiếc đồng hồ.

    Trong trường hợp bạn sử dụng điện thoại từ hãng sản xuất khác, thì bạn sẽ cần phải tải ứng dụng trên qua AppStore hoặc Google Play. Sau khi tải và cài đặt xong, bạn có thể sử dụng ứng dụng và ghép nối chiếc đồng hồ với máy điện thoại của mình.

    Huawei Watch GT 3 Elite: Màn hình

    Phiên bản đồng hồ 46mm được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có đường kính 1.43 inch, độ phân giải 466 x 466 pixel (tương đương với mật độ điểm ảnh 326 ppi). Tất nhiên, tương tự như các sản phẩm khác trên thị trường, chiếc màn hình được hỗ trợ tính năng cảm biến điện dung, và được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorrila Glass 3.

    Màn hình có khả năng hiển thị màu sắc rực rỡ, đặc biệt là khi kết hợp với một giao diện đẹp. Mọi tính năng đều được thực hiện thông qua hệ điều hành HarmonyOS.

    Tính năng mới của hệ điều hành HarmonyOS chính là màn hình menu chính với những ứng dụng được xếp theo hình bàn cờ. Màn hình này có thể được mở lên bằng cách nhấn nút vật lý bên trên của chiếc đồng hồ. Các chi tiết còn lại của hệ điều hành đều có mức độ hoàn thiện cao, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Mọi phương pháp điều khiển của Huawei Watch GT 3 Elite vẫn được giữ nguyên so với phiên bản đồng hồ trước đó. Thao tác vuốt tay từ cạnh màn hình trên sẽ hiển thị một thanh phím tắt với tổng cộng 6 tác vụ để bạn lựa chọn.

    Thao tác vuốt từ dưới lên trên sẽ mở ra màn hình thông báo. Các nội dung trên màn hình này được trình bày một cách gọn gàng và tiếp cận, giúp bạn nhanh chóng đọc tin nhắn và các loại tin thông báo khác. Tuy nhiên, bạn sẽ không thể tương tác được nhiều với các thông báo này, ví dụ như trả lời tin nhắn, vân vân. Khi bạn vuốt màn hình đồng hồ sang bên phải, màn hình Huawei Assistant sẽ hiện ra. Màn hình này hiển thị mục chơi nhạc, đồng hồ bấm giờ, vân vân.

    Huawei Watch GT 3 Elite: Ứng dụng đồng hành

    Huawei Watch GT 3 Elite được liên kết với chiếc điện thoại của người dùng thông qua một ứng dụng đồng hành có tên gọi là Huawei Health. Trong bài review của mẫu đồng hồ Samsung Galaxy Watch 4, tôi có viết rằng để tận dụng mọi tính năng của chiếc đồng hồ, tôi phải tải và cài đặt tổng cộng 3 ứng dụng khác nhau. Đối với trường hợp của Huawei Watch GT 3 Elite, bạn chỉ cần tải duy nhất 1 ứng dụng.

    So với các phiên bản trước, tại màn hình chính của ứng dụng Huawei Health có một mục mới có tên gọi là “Healthy Lifestyle”. Tại đây, bạn có thể theo dõi số bước chân mà bạn đã đi được trong ngày, cũng như các chỉ số sức khỏe khác ví dụ như thời gian ngủ, thời gian vận động trong ngày, số lượng nước đã uống, vân vân.

    Tại thời điểm bài viết, Watch GT 3 có tổng cộng hơn 100 chế độ thể thao khác nhau để bạn tùy chọn trong các buổi tập. Trong đó bao gồm các bài tập thông dụng như chạy bộ, đạp xe, leo núi, đi bơi, vân vân.

    Huawei Watch GT 3 Elite: Thời lượng pin

    Huawei Watch GT 3 Elite phiên bản 46mm được trang bị một quả pin có dung tích 455 mAh. Theo lời của hãng sản xuất, khi được sạc đầy, chiếc đồng hồ sẽ có mức thời lượng pin dao động trong khoảng từ 8 đến 14 ngày, tùy thuộc vào cường độ sử dụng của người dùng.

    Trong quá trình kiểm tra, tôi sử dụng gần như mọi tính năng chạy ngầm của đồng hồ, trong đó bao gồm chức năng hiển thị liên tục Always-on-Display, chức năng đo SpO2, đo nhịp tim và nhiệt độ cơ thể. Với thói quen sử dụng này, chiếc đồng hồ mất khoảng 80% thời lượng pin sau 8 ngày dùng.

    Mặc dù sở hữu mức thời lượng pin tốt, Huawei Watch GT 3 Elite lại có tốc độ sạc không được nhanh cho lắm. Chiếc đồng hồ mất trung bình khoảng 2 giờ đồng hồ để sạc đầy. Một điểm trừ khác đó là trong quá trình sạc pin, GT 3 Elite sẽ tỏa ra một mức nhiệt khá đáng kể.

    Tổng kết

    Điểm mạnh nhất của Huawei Watch GT 3 Elite nằm ở thiết kế bên ngoài của sản phẩm, vốn được kết hợp hài hòa giữa âm hưởng tinh tế và thể thao. Đây không phải là một chiếc đồng hồ thông minh thông thường, mà còn là một món phụ kiện thời trang. Với vỏ ngoài và dây đeo làm từ thép không gỉ, sản phẩm mang lại cảm giác cao cấp cho người đeo trong quá trình sử dụng.

    Ngoài thiết kế cao cấp ra, chiếc đồng hồ còn được trang bị nhiều loại cảm biến khác nhau, giúp bạn theo dõi các chỉ số sức khỏe cá nhân một cách dễ dàng và chính xác. Xét về mặt tổng thể, GT 3 Elite là một lựa chọn tốt với những ai đang tìm chọn một mẫu đồng hồ thông minh có thiết kế đẹp, chất lượng build tốt và có khả năng theo dõi chính xác các chỉ số sức khỏe cá nhân.

    Xem thêm: Đánh giá Huawei Watch 3 Pro: Nhiều tiện ích, thiết kế đẹp

    Điểm cộng

    • Thiết kế cao cấp
    • Chất lượng build siêu bền
    • Màn hình AMOLED rực rỡ
    • Giao diện bắt mắt
    • Sở hữu nhiều tính năng hữu ích
    • Có nhiều chế độ tập luyện thể thao khác nhau
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Tốc độ sạc pin không nhanh
  • Đánh giá Samsung Galaxy M22: Điện thoại màn hình 90Hz giá rẻ

    Đánh giá Samsung Galaxy M22: Điện thoại màn hình 90Hz giá rẻ

    Samsung Galaxy M22

    Samsung Galaxy M22 là một mẫu điện thoại được bán trong phân khúc tầm trung. So với phiên bản tiền nhiệm, Galaxy M22 được nâng cấp về một số lĩnh vực khác nhau, trong đó bao gồm chiếc màn hình 90Hz và chiếc camera macro mới. Tuy nhiên, phiên bản máy mới đã bị giảm về dung tích pin và độ phân giải màn hình. Liệu những thay đổi này sẽ giúp Galaxy M22 cạnh tranh ra sao với những mẫu điện thoại khác trên thị trường.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy M22

    • Màn hình: 6.4-inch, 1600 x 720 pixel, AMOLED
    • CPU: Mediatek Helio G80
    • RAM: 6GB
    • Camera sau: 48MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 13MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 0.33 x 6.3 x 2.91 inch
    • Khối lượng: 186g
    • Pin: 5000 mAh

    Samsung Galaxy M22

    Samsung Galaxy M22: Thiết kế

    Vỏ ngoài của Galaxy M22 được làm hoàn toàn bằng nhựa. Tại thời điểm bài viết, máy được phát hành với 3 phiên bản màu sắc là đen, xanh dương và trắng. Máy có khối lượng tương đương so với phiên bản tiền nhiệm là chiếc Galaxy M21.

    Các góc cạnh của máy được bo cong mềm mại, đem lại cảm giác cầm nắm trên tay khá thoải mái. Galaxy M22 có chất lượng build tốt, với mọi chi tiết được lắp ráp với nhau một cách chắc chắn và liền mạch, không có khiếm khuyết nào. Màn hình máy được bọc 1 lớp kính cường lực Gorilla Glass 3, đem lại mức độ bảo vệ vừa tầm đối với các thiết bị điện thoại thuộc phân khúc giá này.

    Màn hình của máy được làm tràn viền, với một núm khoét nhỏ hình giọt nước ở cạnh trên để nhường không gian cho chiếc camera selfie. Viền màn hình của máy có kích thước khá mỏng, với cạnh dưới được làm dày hơn một chút.

    Tương tự như mặt lưng, khung viền của Galaxy M21 cũng được làm bằng nhựa. Dọc theo cạnh phải, bạn có thể tìm thấy nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng. Các nút này có mức độ hoàn thiện tốt và được đặt ở vị trí vừa tầm, giúp tôi dễ dàng tiếp cận trong quá trình sử dụng.

    Nằm ở cạnh dưới của Galaxy M21 là cổng sạc USB Type-C, 1 dải loa ngoài và giắc cắm tai nghe 3.5 mm. Trong khi đó nằm ở cạnh trái được trang bị duy nhất một khe đựng thẻ SIM. Khe này có thể chứa tối đa 2 thẻ SIM và 1 thẻ nhớ microSD.

    Samsung Galaxy M22: Phần mềm

    Galaxy M21 sử dụng hệ điều hành OneUI, vốn được phát triển dựa trên nền tảng Android 11 bởi Samsung. Trong nhiều năm phát triển, hệ điều hành OneUI đã thay đổi nhiều kể từ ngày đầu phát hành, và được thiết kế nhằm mang lại trải nghiệm sử dụng bằng một tay thoải mái nhất cho người dùng.

    Samsung cài sẵn một vài phần mềm do chính hãng phát triển, có chức năng trung với các ứng dụng mặc định có sẵn trên các máy Android. Galaxy M21 đạt tiêu chuẩn DRM L1, mang lại khả năng stream video ở độ phân giải Full HD.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy A52: Liệu có tốt như phiên bản trước?

    Samsung Galaxy M22: Camera

    Chiếc camera chính của Galaxy M22 có cấu hình tương tự như phiên bản máy tiền nhiệm. Cảm biến 48MP của máy có khả năng gộp 4 điểm ảnh để tạo nên 1 điểm ảnh có khả năng nhạy sáng hơn, từ đó chụp ra những bức hình 12MP ở chế độ mặc định. Ngoài ra, bạn cũng có thể điều chỉnh để máy chụp ở độ phân giải tối đa nếu cần.

    Điểm mà bạn cần lưu ý đó là máy có một vài hạn chế khi sử dụng chế độ quay video. Camera chính của bản máy M21 có khả năng quay hình ở độ phân giải tối đa là 4K, trong khi M22 lại bị hạn chế ở mức cấu hình Full và 30 fps. Lý do có thể là bởi con chip xử lý của M22 không có khả năng mã hóa các video ở độ phân giải 4K.

    Về mặt chất lượng hình ảnh, những bức hình được chụp từ ống kính chính có độ chi tiết cao, cộng với độ sáng và dải màu rực rỡ. Chất lượng ảnh chụp sẽ bị giảm tương đối nếu bạn sử dụng trong điều kiện thiếu sáng.

    Tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại khác trong cùng phân khúc, camera góc siêu rộng của M22 có khả năng chụp hình với chất lượng tương đối tốt khi thoạt nhìn. Tuy nhiên, khi nhìn kỹ, độ nét của những bức hình này là không quá cao do độ phân giải của cảm biến là khá thấp.

    Samsung Galaxy M22

    Samsung Galaxy M22: Màn hình

    Chiếc màn hình 90Hz là tính năng hấp dẫn hàng đầu của Samsung Galaxy M22. Trong quá trình sử dụng thực tế, máy mang lại trải nghiệm mượt mà khi điều hướng xung quanh hệ điều hành hay tương tác với các ứng dụng khác nhau.

    So với bản máy tiền nhiệm, tần số quét màn hình của M22 tuy đã được nâng cấp, nhưng đáng tiếc là độ phân giải của tấm nền này lại bị giảm đi một phần. So sánh với chiếc màn hình Full HD của phiên bản tiền nhiệm, màn hình của M22 chỉ có độ phân giải HD Plus.

    Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, màn hình của M22 sở hữu mức độ sáng tối đa là 540 nit khi điều chỉnh bằng phương pháp thủ cộng. Đây là một điểm trừ thứ 2 của M22 do phiên bản máy tiền nhiệm sở hữu mức độ sáng màn hình cao hơn là 617 nit.

    Nhờ sở hữu công nghệ tấm nền AMOLED, bạn có thể quan sát các nội dung trên màn hình của M22 ở nhiều góc độ khác nhau mà không gây ảnh hưởng nhiều đến chất lượng màu sắc cũng như độ sáng.

    Samsung Galaxy M22: Hiệu năng

    Liệu con chip Helio G80 của Galaxy M22 có mang lại mức hiệu năng cao hơn so với con chip Samsung Exynos 9611 của M21? Trong bài kiểm tra của chúng tôi, Galaxy M22 đã vượt qua phiên bản máy tiền nhiệm ở bài kiểm tra hiệu năng xử lý với kết quả cao hơn vài phần trăm.

    Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn lại đến từ khả năng xử lý đồ họa: Phiên bản máy tiền nhiệm có hiệu suất cao hơn từ 20 đến 30% ở mặt này. Sự giảm cấp về mặt hiệu năng cũng được thể hiện trong bài kiểm tra tốc độ bộ nhớ của chúng tôi. Lý do là bởi M22 sử dụng loại bộ nhớ eMMC, trong khi phiên bản máy tiền nhiệm được trang bị loại bộ nhớ UFS.

    Về khả năng chơi game, Galaxy M22 mang lại hiệu suất khá tốt so với tầm tiền. Máy có thể chơi tựa game Armajet với mức khung hình bình quân là 57 fps. Ở những tựa game có cấu hình cao hơn, ví dụ như PUBG Mobile, mức khung hình mà máy đạt được dao động trong khoảng 40 fps.

    Samsung Galaxy M22: Nhiệt độ

    Galaxy M22 tỏa ra một mức nhiệt khá ấm tay khi thực hiện các tác vụ đòi hỏi nhiều tài nguyên xử lý. Cụ thể, trong bài test của chúng tôi, mặt lưng của máy có mức nhiệt bình quân là 43 độ C. Mức nhiệt này tuy không gây ảnh hưởng nhiều đến mức hiệu năng thực tế, nhưng có thể sẽ làm bạn khó chịu trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Samsung Galaxy M22: Thời lượng pin

    Con chip xử lý mới của Samsung Galaxy M22 mang lại khả năng tiêu thụ điện năng khá hiệu quả, mang lại 1 điểm cộng cho dòng máy khi so sánh với phiên bản tiền nhiệm. Máy được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh (thấp hơn 1000 đơn vị so với quả pin của dòng máy trước).

    Trong bài kiểm tra lướt web qua mạng wifi của chúng tôi, chiếc điện thoại trụ được khoảng 18 giờ đồng hồ. Mức thời lượng pin này sẽ giúp bạn dùng máy liên tục 2 ngày với cường độ vừa phải.

    Tổng kết

    Samsung Galaxy M22 là một dòng máy mới kỳ lạ trong sê-ri điện thoại tầm trung của Samsung. Cụ thể, máy tuy được trang bị một chiếc màn hình 90Hz, nhưng lại có độ phân giải thấp; một con chip mới, nhưng lại kém hơn phiên bản tiền nhiệm ở một số lĩnh vực. Khi so sánh với M21, bạn có thể thấy M22 được trang bị một quả pin có dung tích nhỏ hơn khá nhiều.

    Galaxy M22 là một chiếc điện thoại giá rẻ, có thiết kế khá nhỏ gọn với chiếc màn hình AMOLED 90Hz và sở hữu mức thời lượng pin dài. Máy là một lựa chọn tốt với những ai đang tìm mua một chiếc điện thoại giá rẻ, giá trị sử dụng cao.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy S20 FE. Hiệu năng ấn tượng, giá trị sử dụng cao

    Điểm cộng

    • Màn hình AMOLED 90Hz rực rỡ
    • Thời lượng pin dài
    • Chất lượng loa ngoài tốt
    • Cảm biến vân tay tốc độ cao

    Điểm trừ

    • Tốc độ bộ nhớ trong hơi chậm
    • Tỏa ra mức nhiệt khá cao
    • Không có khả năng quay video ở độ phân giải 4K
    • Không hỗ trợ mạng 5G
  • Đánh giá V-Moda Hexamove Lite: Độc đáo thiết kế, chất âm đỉnh cao

    Đánh giá V-Moda Hexamove Lite: Độc đáo thiết kế, chất âm đỉnh cao

    V-Moda Hexamove Lite

    V-Moda Hexamove Lite là một mẫu tai nghe Bluetooth thuộc phân khúc tầm trung. Cặp tai nghe được sản xuất ra với mục đích nhằm mang lại cho người dùng những tính năng cao cấp ở một mức giá phải chăng. Tuy nhiên, đáng tiếc là về mặt tổng thể, V-Moda Hexamove Lite là một cặp tai nghe có giá trị sử dụng không được ấn tượng cho lắm.

    Ngoài ngôn ngữ thiết kế sáng tạo và chất âm sống động ra, những mặt khác của sản phẩm lại có mức độ hoàn thiện không quá cao, trong đó phải kể đến chính là những lỗi khi chúng tôi điều khiển cặp tai nghe. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết V-Moda Hexamove Lite, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của V-Moda Hexamove Lite

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, True Wireless
    • Driver: Dynamic, 6mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Thời lượng pin ước tính: 6 giờ (cộng thêm 24 giờ từ hộp sạc)
    • Khối lượng: 5g x 2

    V-Moda Hexamove Lite

    V-Moda Hexamove Lite: Thiết kế

    So với phiên bản tai nghe Pro được phát hành cùng thời điểm, V-Moda Hexamove Lite sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tương tự. Những khác biệt giữa 2 dòng sản phẩm chủ yếu đến từ các chi tiết nhỏ. Cụ thể, bề mặt cảm biến của phiên bản tai nghe Pro được hoàn thiện với một lớp sơn bạc, trong khi bản rút gọn của dòng sản phẩm lại được hoàn thiện với vẻ ngoài tối giản hơn.

    Cặp tai nghe có vẻ ngoài hình lục giác, mang lại hình dáng độc đáo và nổi bật cho sản phẩm. Ngoài ra, V-Moda Hexamove Lite còn có chất lượng build khá tốt với một lớp vỏ chắc chắn, đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm IPX5.

    Chiếc hộp sạc đựng cặp tai nghe có kích thước tổng thể khá cồng kềnh. Ngay cả khi đặt cạnh chiếc hộp sạc vốn đã có vẻ ngoài khá lớn là Bose QuietComfort-Earbuds, V-Moda Hexamove Lite vẫn có kích thước lớn hơn khá nhiều. Điều này sẽ gây ảnh hưởng trực tiếp đến tính di động của cặp tai nghe, do bạn sẽ không thể đút vừa chiếc hộp sạc của sản phẩm vào trong túi quần.

    Bản thân thiết kế của cặp tai nghe đem lại cho tôi một trải nghiệm đeo khá thoải mái. Ngoài cặp đầu tip mà hãng sản xuất trang bị sẵn cho sản phẩm, bạn còn có thể lựa chọn trong tổng số 3 cặp đầu tip khác được tặng kèm trong hộp để có được cảm giác đeo vừa vặn nhất.

    V-Moda Hexamove Lite

    V-Moda Hexamove Lite: Điều khiển

    Các chức năng của cặp tai nghe Hexamove Lite được thực hiện thông qua bề mặt cảm biến và tính năng nhận diện on-ear. Trong quá trình sử dụng thực tế, việc điều khiển cặp tai nghe thông qua hai phương pháp này có hiệu suất không được tốt cho lắm.

    Cụ thể, trong phần lớn trường hợp, tôi phải thực hiện lại từ 1 đến 2 lần trước khi cặp tai nghe nhận được lệnh thành công. Chưa hết, tính năng nhận diện chuyển động của cặp tai nghe cũng có độ chính xác không cao, khiến cho cặp tai nghe không thể tự động dừng hay bật nhạc ngay lập tức khi tôi tháo hoặc đeo chúng lên tai.

    Về mặt điểm cộng, cặp tai nghe có khả năng tương thích với các trợ lý ảo thông dụng, bao gồm Siri, Google Assistant và Bixby. Các trợ lý ảo này có hiệu suất sử dụng tốt.

    V-Moda Hexamove Lite: Chất lượng âm thanh

    Các dòng tai nghe và headphone của V-Moda nổi tiếng trên thị trường nhờ sở hữu một chất âm rộng mở và sống động. Phiên bản tai nghe V-Moda Hexamove Lite mà chúng tôi review ở bài viết này sở hữu một chất âm đặc trưng ấm áp và có độ chi tiết cao, mang lại một trải nghiệm tốt với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Chất âm đặc trưng của V-Moda Hexamove Lite có thể được tùy chỉnh thông qua mục cài đặt EQ của ứng dụng, trong trường hợp bạn muốn có một trải nghiệm âm nhạc phù hợp nhất với sở thích cá nhân.

    V-Moda Hexamove Lite: Thời lượng pin

    Theo hãng sản xuất, thời lượng pin của V-Moda Hexamove Lite được ước tính là rời vào khoảng 6 giờ đồng hồ. Mức thời lượng pin này được coi là tiêu chuẩn của thị trường tai nghe không dây, kể từ ngày mà dòng sản phẩm AirPods 3 được phát hành.

    Tuy nhiên khi so sánh với những mẫu tai nghe khác trong cùng phân khúc, mức thời lượng pin của Hexamove Lite vẫn kém hơn một chút so với một vài dòng sản phẩm, ví dụ như JLAB Epic Air Sport ANC (từ 11 đến 15 giờ) và Sony WF-1000XM4 (từ 8 đến 12 giờ). Khi tính kèm các yếu tố như mức âm lượng và thời gian mà bạn stream nhạc, mức thời lượng pin thực tế của cặp tai nghe có thể sẽ giao động trong khoảng từ 30 phút đến 1 tiếng đồng hồ.

    Hộp sạc của V-Moda Hexamove Lite có thể nạp lại khoảng 24 giờ thời gian sử dụng cho cặp tai nghe, bằng với mức thời lượng pin mà chiếc hộp sạc của AirPods Pro có thể chứa được. Trong quá trình sử dụng thực tế, hộp sạc của V-Moda Hexamove Lite có thể nạp lại 4 lần cho cặp tai nghe. Đây là một con số hơi thấp, đặc biệt là khi chiếc hộp sạc của V-Moda Hexamove Lite sở hữu một thiết kế cồng kềnh.

    V-Moda Hexamove Lite: Chất lượng cuộc gọi và kết nối

    Khả năng gọi điện thoại của V-Moda Hexamove Lite nằm ở ngưỡng vừa tầm khi so sánh với những dòng sản phẩm khác trong cùng phân khúc. Cụ thể, cặp tai nghe có khả năng thu âm rõ ràng từ cả 2 bên máy, cho phép người dùng trò chuyện một cách thoải mái trong các trường hợp sử dụng khác nhau.

    Được hỗ trợ chuẩn mực kết nối Bluetooth 5.0, V-Moda Hexamove Lite có hiệu suất kết nối tương đối ổn định. Tuy nhiên, trong quá trình trải nghiệm thực tế của chúng tôi, cặp tai nghe đôi lúc có hiện tượng rớt kết nối, và thỉnh thoảng 1 bên tai nghe bị mất kết nối hoàn toàn khi không sử dụng liên tục trong vài phút.

    V-Moda Hexamove Lite có phạm vi kết nối không dây khá rộng là 15 m so với thiết bị nguồn phát, đem lại trải nghiệm sử dụng thoải mái cho người dùng. Ngoài ra, cặp tai nghe còn có thể kết nối với các loại thiết bị nguồn phát khác nhau một cách nhanh chóng và liền mạch.

    V-Moda Hexamove Lite

    Tổng kết

    Khi so sánh với những phiên bản tai nghe khác ở cùng phân khúc giá, V-Moda Hexamove Lite trở nên kém ấn tượng hơn ở một vài điểm. Sản phẩm tuy sở hữu một ngôn ngữ thiết kế đặc trưng, cùng với một chất lượng âm thanh ấn tượng, tuy nhiên V-Moda Hexamove Lite lại không làm tốt cho lắm ở những lĩnh vực khác.

    Cụ thể, khả năng điều khiển của cặp tai nghe có độ nhạy không cao, trong khi hiệu suất kết nối của sản phẩm chỉ nằm ở ngưỡng tầm trung. V-Moda Hexamove Lite hiện không phải là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth mới, do trên thị trường còn có những dòng sản phẩm tốt hơn.

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm cho mình một mẫu tai nghe Bluetooth thuộc phân khúc giá rẻ
    Được bán với mức giá tầm trung, V-Moda Hexamove Lite là một lựa chọn tai nghe không dây tốt nếu bạn không có nhiều tiền.

    Bạn muốn sở hữu một cặp tai nghe có thiết kế độc đáo
    V-Moda Hexamove Lite là một cặp tai nghe Bluetooth có thiết kế độc đáo và là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm có vẻ ngoài bắt mắt.

    Bạn cần một cặp tai nghe tầm trung có chất âm hay
    Một trong những điểm mạnh nhất của Hexamove Lite nằm ở chất lượng âm thanh của cặp tai nghe. Sở hữu chất âm đặc trưng ấm áp, đem lại trải nghiệm tốt với nhiều thể loại nhạc khác nhau trên thị trường.

    Xem thêm: Đánh giá Bose QuietComfort Earbuds: Khả năng cách âm đỉnh cao

    Điểm cộng

    • Chất âm hay
    • Thiết kế bắt mắt, độc đáo
    • Trải nghiệm nghe gọi rõ ràng
    • Hỗ trợ công nghệ kết nối đa điểm

    Điểm trừ

    • Có nhiều lỗi về mảng phần mềm
    • Không hỗ trợ tính năng chống ồn chủ động
    • Hộp sạc có thiết kế cồng kềnh
    • Thiếu cả hai tính năng sạc nhanh và sạc không dây
  • Đánh giá Xiaomi Mix 4: Giải pháp ẩn camera tài tình

    Đánh giá Xiaomi Mix 4: Giải pháp ẩn camera tài tình

    Xiaomi Mix 4

    Kể từ ngày phiên bản Mi Mix đầu tiên của Xiaomi được phát hành, các hãng sản xuất điện thoại thông minh trên thế giới đã không ngừng phát triển công nghệ để tạo ra một mẫu điện thoại tràn viền màn hình hoàn toàn.

    Để làm điều đó, các hãng này đã đưa ra các giải pháp để thay thế hoặc loại bỏ các chi tiết, linh kiện truyền thống của một chiếc điện thoại, ví dụ như cảm biến vân tay, nút điều hướng và dải loa thoại. Tuy vậy, sau nhiều năm phát triển, bộ phận camera selfie vẫn luôn là chi tiết khó loại bỏ nhất. Các hãng này đã thử nhiều biện pháp khác nhau để đưa chiếc camera selfie ra khỏi màn hình, ví dụ như cơ chế camera đóng mở, hay cơ chế lật ngược.

    Xiaomi đã lựa chọn giải pháp đưa chiếc camera này xuống cạnh dưới của màn hình đối với phiên bản Mi Mix đầu tiên. Trong khi đó, các hãng sản xuất khác thậm chí còn trang bị cả một chiếc màn hình phụ ở mặt lưng của máy, cho phép người dùng sử dụng cụm camera chính của chiếc điện thoại để chụp ảnh selfie. Tuy nhiên, tất cả những giải pháp này đều có chung một điểm hạn chế, đó là không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức.

    Sau một khoảng thời gian tiếp tục nghiên cứu và phát triển công nghệ, các hãng sản xuất đa đưa ra giải pháp mới nhất: đó là đặt cụm camera selfie xuống dưới màn hình. Ý tưởng này lần đầu tiên được đề xuất bởi Oppo vào năm 2019, sau đó được áp dụng lần đầu tiên bởi các dòng máy do ZTE phát hành vào cuối năm 2020.

    Là hãng sản xuất dẫn đầu phong trào điện thoại màn hình tràn viền, Xiaomi Mix 4 là một trong những mẫu máy áp dụng trọn vẹn nhất công nghệ đặt camera selfie dưới màn hình trên thị trường. Bài viết đánh giá chi tiết Xiaomi Mix 4, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Xiaomi Mix 4

    • Màn hình: 6.67 inch, 2400 x 1080, AMOLED
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 888+
    • RAM: 12GB
    • Camera sau: 108MP + 8MP + 13MP
    • Camera trước: 20MP
    • Bộ nhớ trong: 512GB
    • Kích thước: 0.32 x 6.4 x 2.97 inch
    • Khối lượng: 225 gram
    • Pin: 4,500 mAh

    Xiaomi Mix 4

    Xiaomi Mix 4:Thiết kế

    Xiaomi Mix 4 là một mẫu điện thoại có chất lượng build cao và mức độ hoàn thiện ấn tượng. Nhờ việc áp dụng công nghệ đặt camera dưới màn hình, máy sở hữu một chiếc màn hình tràn viền hoàn toàn với kích thước đường chéo là 6.67 inch. Về mặt thẩm mỹ, Xiaomi Mix 4 là một trong những dòng máy có vẻ ngoài hiện bậc nhất hiện nay, với mặt trước được chiếm gần như hoàn toàn bởi một chiếc màn hình OLED.

    Những chi tiết còn lại của chiếc điện thoại cũng được hoàn thiện ấn tượng không kém. Cụ thể, toàn bộ mặt lưng của Mix 4 được chế tạo từ một tấm sứ nguyên khối, mang lại vẻ ngoài liền mạch hiếm có. Thông thường, ở các mẫu điện thoại khác, nếu để ý kỹ bạn có thể trông thấy đường nối giữa mặt lưng và khung viền máy.

    Nhờ sở hữu thiết kế mặt lưng nguyên khối, bạn sẽ không thể nhìn thấy đường nối này trên Mix 4. Mặt lưng của máy được hoàn thiện chống bám vân tay, mang lại cảm giác cầm nắm cao cấp ngay cả khi so sánh với những dòng máy flagship khác trên thị trường.

    Nằm ở bên trong, chiếc Mix 4 được trang bị con chip Qualcomm Snapdragon 888+, được coi là dòng chip mạnh mẽ nhất trên thị trường máy Android tại thời điểm bài viết. Đồng hành cùng con chip mạnh mẽ là 12GB RAM cùng với 1 quả pin có dung tích 4600 mAh. Tất cả những linh kiện bên trong của máy đều thuộc vào hàng top đầu của phân khúc.

    Cụm camera sau của máy được cấu thành từ 3 ống kính riêng biệt, trong đó bao gồm cảm biến góc rộng, góc siêu rộng và phóng to quang học. Xét về mặt tổng thể, Mix 4 là một chiếc điện thoại thuộc phân khúc cao cấp, có chất lượng build siêu bền và vẻ ngoài hiện đại.

    Xiaomi Mix 4: Phần mềm

    Tại thời điểm bài viết, Xiaomi Mix 4 chạy trên nền tảng Android 11, đi kèm với giao diện MIUI do chính hãng phát triển. Do chỉ được bán trên thị trường nội địa Trung Quốc, Mix 4 không được cài sẵn các ứng dụng dịch vụ của Goolge. Dù vậy, những ứng dụng này vẫn có thể được tải về và cài đặt thông qua phần mềm App Store của Xiaomi. Một khi được cài đặt đầy đủ các tiện ích này, Mix 4 mang lại trải nghiệm sử dụng không khác là mấy so với những dòng máy Android phiên bản quốc tế.

    Hệ điều hành MIUI của Xiaomi có thiết kế giao diện bắt mắt, sống động và sở hữu nhiều hoạt ảnh và mang lại trải nghiệm sử dụng tốt. Hệ điều hành này mang đến cho người dùng mọi tính năng của hệ điều hành Android gốc, cộng thêm một vài tùy chỉnh khác nhau.

    Xiaomi Mix 4: Camera

    Công nghệ camera dưới màn hình của Xiaomi hiện đang là phiên bản có độ hoàn thiện tốt nhất trên thị trường tại thời điểm hiện tại, do những bức hình chụp từ ống kính này có chất lượng tốt hơn nhiều so với những bức hình chụp từ các dòng máy của Samsung hay của ZTE.

    Tuy nhiên, nếu chúng ta so sánh chất lượng ảnh chụp từ ống kính selfie của Mix 4 với những dòng máy sử dụng camera selfie truyền thống, thì những bức hình chụp từ ống kính selfie của Mix 4 sẽ chỉ nằm ở mức trung bình.

    Trong điều kiện ánh sáng tốt, sự khác biệt về chất lượng ảnh chụp selfie là không quá lớn. Những bức hình selfie của Mix 4 có vẻ ngoài đẹp không kém là mấy khi so sánh với những bức ảnh chụp từ ống kính selfie của những dòng máy Samsung hoặc iPhone mới. Tuy nhiên, khoảng cách về chất lượng hình ảnh sẽ trở nên rộng hơn nếu bạn chụp hình trong điều kiện thiếu sáng.

    Chuyển qua mặt sau của máy, cụm camera của Xiaomi Mix 4 được cấu hình từ 3 ống kính riêng biệt. Trong đó bao gồm chiếc camera chính với độ phân giải 108MP, camera tiềm vọng 8MP với khả năng phóng to 5x và camera góc siêu rộng 13MP.

    Camera chính của máy có chất lượng ảnh chụp sắc nét và màu sắc sống động, đặc biệt là trong điều kiện ánh sáng ban ngày. Ống kính phóng to 5x của máy tuy không nằm trong top đầu về mặt chất lượng, nhưng vẫn mang lại chất lượng ảnh chụp ấn tượng.

    Xiaomi Mix 4: Hiệu năng tổng thể

    Về mặt tổng thể, Xiaomi Mix 4 mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà đối với hầu hết các ứng dụng và tác vụ. Snapdragon 888+ là con chip hiệu năng cao nhất đối với thị trường máy Android tại thời điểm hiện tại, cho phép chiếc điện thoại vận hành một cách tốc độ và mượt mà trong suốt quá trình sử dụng thực tế.

    Trong khi đó, mức thời lượng pin của máy chỉ nằm ở ngưỡng tạm chấp nhận được, do chiếc màn hình OLED của máy có tần số quét lên đến 120Hz. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc điện thoại tiêu thụ khoảng 12% thời lượng pin trong một tiếng.

    Tin mừng là máy được tặng kèm một củ sạc có công suất lên đến 120W ở trong hộp. Với củ sạc này, chiếc điện thoại có thời gian nạp pin nhanh đến khó tin, với chỉ 10 phút cắm dây sẽ nạp lại khoảng 40% thời lượng pin.

    Ngoài ra, Xiaomi Mix 4 còn hỗ trợ công nghệ sạc không dây với công suất lên đến 100W, với điều kiện là bạn phải sử dụng chiếc bàn sạc chính thức do Xiaomi bán (để so sánh, iPhone chỉ có thể sạc không dây với công suất là 15W).

    Điểm cuối cùng mà tôi muốn nhắc tới đó là về chất lượng của bộ rung và loa ngoài của máy. Cả hai đều có chất lượng rất tốt và thuộc vào hàng tốt nhất trong phân khúc máy. Đây là cả hai lĩnh vực mà Xiaomi đã làm rất tốt ở những dòng máy flagship trong những năm gần đây.

    Tổng kết

    Tuy sở hữu một thiết kế hiện đại, mức hiệu năng mạnh mẽ, cùng với một chiếc màn hình tràn viền hoàn toàn, Xiaomi Mix 4 lại được bán với một mức giá vô cùng phải chăng. So với những dòng máy được áp dụng công nghệ camera dưới màn hình trên thị trường, Xiaomi Mix 4 là mẫu điện thoại có chất lượng hoàn thiện cao nhất. Nếu bạn muốn có trải nghiệm sử dụng điện thoại tràn viền hoàn toàn, thì chắc chắn Xiaomi Mix 4 sẽ không làm bạn phải thất vọng.

    Xem thêm: Đánh giá Xiaomi Mi 11: Flagship tốt nhất mà Xiaomi từng sản xuất

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại
    • Trải nghiệm màn hình tràn viền hoàn toàn
    • Hiệu năng mạnh mẽ
    • Chất lượng loa ngoài tốt
    • Màn hình OLED rực rỡ
    • Giá phải chăng
    • Chất lượng build ấn tượng

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở ngưỡng tầm trung
    • Chất lượng ảnh chụp từ camera selfie chỉ ở mức trung bình
  • Đánh giá Sony Xperia Pro-I: Màn hình 4K, ảnh chụp sắc nét

    Đánh giá Sony Xperia Pro-I: Màn hình 4K, ảnh chụp sắc nét

    Sony Xperia Pro-I

    Sony Xperia Pro-I là một mẫu điện thoại thuộc phân khúc cao cấp, với trọng tâm được xoay quanh khả năng chụp ảnh chuyên nghiệp. Bên trong chiếc Pro-I, Sony sử dụng cảm biến 20MP 1.0″ Type. Đây là loại cảm biến có kích thước vật lý lớn bậc nhất trên thị trường, được trang bị tính năng lấy nét tự động.

    Những chiếc camera còn lại của máy tuy không sở hữu cấu hình ấn tượng bằng, nhưng vẫn có thể làm tròn vai nhằm mang lại khả năng chụp hình linh hoạt đến cho người dùng. Đồng hành cùng với chiếc camera chính của Sony Xperia Pro-I chính là một ống kính góc siêu rộng với khả năng lấy nét tự động. Về khả năng phóng to, thay vì sử dụng ống kính tiềm vọng với tiêu cự đôi như ở dòng máy Xperia 1 III, máy được trang bị 1 chiếc camera 2x với cấu hình tầm trung.

    Các cấu hình còn lại của Sony Xperia Pro-I mang nhiều điểm tương đồng so với dòng máy tiền nhiệm là chiếc Xperia 1 III. Cụ thể, Pro-I tái sử dụng chiếc màn hình 4K 120Hz, con chip Snapdragon 888 và có cùng dung tích pin so với phiên bản máy trước.

    Tuy không được thay đổi nhiều về mặt cấu hình, Pro-I mang lại một dáng vẻ mới hoàn toàn với một ngôn ngữ thiết kế độc đáo. Chúng tôi sẽ nhắc thêm về mặt này ở mục sau. Xét về mặt tổng thể, Sony Xperia Pro-I là một chiếc điện thoại ấn tượng thuộc phân khúc cao cấp, đem lại cho người dùng một lựa chọn thú vị, đặc biệt là khi bạn là người đam mê chụp ảnh với chiếc điện thoại của mình.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Sony Xperia Pro-I

    • Màn hình: 6.5-inch, 4K, OLED
    • CPU: Snapdragon 888
    • RAM: 12GB
    • Camera sau: 12MP + 12MP + 12MP
    • Camera trước: 8MP
    • Bộ nhớ trong: 512GB
    • Kích thước: 166 x 72 x 8.9 mm
    • Khối lượng: 215g
    • Pin: 4500 mAh

    Sony Xperia Pro-I

    Sony Xperia Pro-I: Thiết kế

    Xperia Pro-I sở hữu một ngôn ngữ thiết kế hiện đại, với những chi tiết mô phỏng vẻ ngoài của một chiếc camera chụp ảnh chuyên nghiệp. Vỏ ngoài của chiếc điện thoại được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen tuyền, kết hợp với một khung viền được hoàn thiện nhằm mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn nhất cho người dùng.

    Cụm camera sau của máy được đặt ở chính giữa, với chiếc ống kính camera chính được đặt ở vị trí trọng tâm. Nằm ngay bên dưới chiếc camera chính là một cảm biến ToF 3D, được sử dụng để hỗ trợ trong việc lấy nét trong điều kiện thiếu sáng.

    Mặt lưng của Xperia Pro-I được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorilla Glass 6. Bề mặt kính của chiếc điện thoại được hoàn thiện mờ, mang lại cảm giác cầm nắm thoải mái và không bám nhiều vân tay trong quá trình sử dụng.

    Ghép nối mặt lưng và màn hình chính là một khung viền được làm bằng kim loại. Khung viền cạnh bên của máy được hoàn thiện với các kết cấu sọc chéo độc đáo, giúp cải thiện độ chắc chắn khi bạn cầm chiếc điện thoại trên tay. Thiết kế của chiếc Pro-I đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP68.

    Khe đựng SIM của Pro-I được đặt ở cạnh bên. Khe này có thể chứa tối đa 2 thẻ SIM nano, hoặc nếu muốn, bạn cũng có thể thay thế 1 thẻ SIM với 1 chiếc thẻ nhớ microSD nếu cảm thấy mức dung lượng bộ nhớ của máy là chưa đủ.

    Vị trí cạnh đối diện của Pro-I được trang bị nhiều chi tiết hơn. Từ trên xuống dưới, máy được trang bị nút nhả cửa trập, được sử dụng trong quá trình chụp hình. Ngoài ra, nút này còn được tích hợp sẵn cảm biến vân tay một chạm, giúp bạn dễ dàng mở máy trong quá trình sử dụng. Tại vị trí này còn có nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng.

    Cổng USB Type-C bên cạnh dưới chiếc điện thoại không phải là loại thông thường mà bạn thường thấy trên các dòng điện thoại cùng phân khúc. Cổng này còn được hỗ trợ kết nối DisplayPort, cho phép bạn dễ dàng xuất hình ảnh ra một chiếc màn hình ngoài nếu cần.

    Ở cạnh trên, máy được trang bị một chiếc mic phụ, và 1 giắc âm thanh 3.5 mm. Giắc này có thể được sử dụng để liên kết với một chiếc tai nghe ngoài, hoặc có thể cắm với một chiếc mic thoại.

    Mặt trước của Pro-I sở hữu một ngôn ngữ thiết kế quen thuộc của dòng máy Xperia. Máy được trang bị một chiếc màn hình OLED với tỷ lệ chia cạnh 21:9. Và tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại khác của Sony, Pro-I được trang bị 2 dải loa ngoài có hướng âm trực diện, được đặt ở 2 cạnh bezel trên và dưới.

    Sony Xperia Pro-I có kích thước 3 chiều là 166 x 72 x 8.9mm, lớn hơn 1 mm ở 2 chiều X và Y khi so sánh với Xperia 1 III. Tuy là một chiếc điện thoại có diện tích màn hình lớn, nhưng do có thân máy khá mỏng, bạn vẫn có thể cầm nắm chiếc điện thoại trên tay một cách thoải mái.

    Sony Xperia Pro-I

    Sony Xperia Pro-I: Màn hình

    Tiếp nối Xperia 1 III, Xperia Pro-I là chiếc điện thoại thứ 2 trên thị trường được trang bị một chiếc màn hình có độ phân giải 4K, 144Hz. Máy sử dụng cùng loại tấm nền OLED với độ phân giải 3840 x 1644 pixel, với mật độ điểm ảnh là 643 ppi.

    Xperia Pro-I sở hữu các mục cài đặt màn hình tương tự như các mẫu điện thoại Sony mà chúng tôi đã từng review trước đó. Cụ thể, khi sử dụng ở chế độ màn hình Creator, tấm nền màn hình của máy sẽ có độ sáng cao hơn. Chưa hết, khi sử dụng ở chế độ này, màn hình sẽ tự động thay đổi loại dải màu sao cho phù hợp nhất với loại nội dung đang được hiển thị.

    Trong khi đó, đối với chế độ hiển thị Tiêu chuẩn (Standard), màu sắc trên màn hình được tái hiện lại một cách sống động hơn, mang lại trải nghiệm tốt khi bạn sử dụng máy để xem phim giải trí.

    Sony Xperia Pro-I

    Sony Xperia Pro-I: Thời lượng pin

    Tương tự như phiên bản máy được phát hành trước đó, Pro-I được trang bị cùng loại pin với dung tích 4500 mAh. Do được trang bị cùng loại cấu hình, chúng tôi cho rằng máy sẽ có cùng mức thời lượng pin so với chiếc Xperia 1 III.

    Tuy nhiên, trong quá trình kiểm tra thực tế, mức thời lượng pin của Pro-I dường như được cải thiện đôi chút khi so sánh với dòng máy tiền nhiệm, đặc biệt là ở một vài điều kiện kiểm tra nhất định. Cụ thể, ở bài kiểm tra thời lượng pin bằng phương pháp lướt web, Pro-I trụ được lâu hơn 40 phút, với mức thời lượng pin tổng thể là 9 giờ 37 phút.

    Xperia Pro-I được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc điện thoại có thể nạp lại 53% lượng pin chỉ sau 30 phút cắm sạc.

    Sony Xperia Pro-I: Hiệu năng

    Xperia Pro-I được trang bị con chip Snapdragon 888, tương tự như chiếc Xperia 1 III. Tại thời điểm bài viết, máy chỉ được phát hành với duy nhất 1 phiên bản cấu hình, đó là 12GB RAM và 512GB dung lượng bộ nhớ trong.

    Tương tự như phần lớn các mẫu máy Xperia được phát hành trước đó, Xperia Pro-I tuy không nằm trong top đầu ở các bài kiểm tra hiệu năng benchmark, nhưng vẫn mang lại trải nghiệm mượt mà trong quá trình sử dụng thực tế.

    Kiểm tra mức hiệu năng tổng thể của máy với Geekbench 5, Xperia Pro-I đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 1129 và 3540 điểm. Kết quả này nằm ở ngưỡng tầm trung so với phân khúc, và ngang hàng với những mẫu máy sử dụng cùng loại chip.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Xperia Pro-I mang lại một trải nghiệm mượt mà với thời gian mở và đóng ứng dụng nhanh. Với chiếc màn hình tần số 120Hz, mọi hoạt ảnh khi tương tác với hệ điều hành được thực hiện một cách nhanh chóng và liền mạch, đem lại một trải nghiệm sử dụng tốt.

    Sony Xperia Pro-I: Camera

    Xperia Pro-I được Sony quảng cáo là chiếc điện thoại nhỏ nhất thế giới được trang bị loại cảm biến hình ảnh có kích thước vật lý lên đến 1 inch. Chiếc camera này được đặt sau một ống kính có tiêu cự 24mm. Ống kính có tiêu cự tối đa là f/2.0.

    Đồng hành cùng với chiếc camera chính này là 1 ống kính góc siêu rộng có độ phân giải 12MP, kích thước 1/2.55 inch và có kích thước điểm ảnh là 1.4µm. Trong khi đó, camera telephoto của máy cũng sử dụng cảm biến 12MP, kích thước 1/2.9 inch.

    Khi sử dụng trong điều kiện đầy đủ ánh sáng, camera chính của Xperia Pro-I mang lại chất lượng hình ảnh tốt, với độ chi tiết và màu sắc được tái hiện lại một cách trung thực.

    Tổng kết

    Xperia Pro-I là một mẫu điện thoại chất lượng thuộc phân khúc cao cấp. Máy có chất lượng ảnh chụp đỉnh cao phân khúc, dù bạn sử dụng trong điều kiện ánh sáng ban ngày, hay điều kiện thiếu sáng. Sở hữu mức hiệu năng cao, máy mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà và liền mạch.

    Là chiếc điện thoại thứ 2 trên thị trường được trang bị chiếc màn hình 4K, 120Hz, Xperia Pro-I mang lại một trải nghiệm hình ảnh ấn tượng và rực rỡ. Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu điện thoại cao cấp và toàn diện ở gần như mọi mặt, thì Xperia Pro-I sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Sony Xperia 5 III: Thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng tốc độ

    Điểm cộng

    • Thiết kế độc đáo, bắt mắt
    • Chất lượng build cao cấp
    • Đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP68
    • Được trang bị giắc cắm tai nghe và khe đọc thẻ nhớ microSD
    • Màn hình 4K, 120Hz mang lại chất lượng hình ảnh ấn tượng

    Điểm trừ

    • Giá thành cao
    • Thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung so với phân khúc
  • Đánh giá Tecno Camon 18 Premier: Lựa chọn tốt trong phân khúc tầm trung

    Đánh giá Tecno Camon 18 Premier: Lựa chọn tốt trong phân khúc tầm trung

    Tecno Camon 18 Premier

    Tecno tiếp tục cho ra mắt thị trường một sản phẩm điện thoại thuộc sê-ri Premier, với trọng tâm được nhấn mạnh vào khả năng chụp ảnh. Phiên bản Tecno Camon 18 Premier thế hệ mới được nâng cấp đáng kể về mặt cấu hình camera khi so sánh với những thế hệ máy trước đó. Cụ thể là với những tính năng mới như khả năng chống rung quang học và công nghệ phóng to cự ly xa nhờ vào các ống kính tiềm vọng.

    Những sản phẩm điện thoại của Tecno chủ yếu được bán ở những quốc giá đang phát triển, vậy nên hãng này có một cách tiếp cận khác trong việc sản xuất điện thoại khi so sánh với những nhãn hiệu thông dụng trên thị trường. Cụ thể, dòng máy Camon của hãng được trang bị một chiếc màn hình và một quả pin lớn, đồng thời mang đến cho người dùng một trải nghiệm chụp hình tốt và một mức hiệu năng ổn định so với tầm tiền.

    Mức giá của các mẫu điện thoại của hãng còn được giảm thấp hơn nhờ các ứng dụng được cài sẵn từ bên thứ 3 và giao diện chính của máy còn tích hợp sẵn quảng cáo. Đây có thể là một điểm trừ lớn đối với nhiều người, nhưng sẽ không phải là điểm yếu quá lớn đối với những ai có điều kiện kinh tế không dư dả.

    Trở lại với Camon 18 Premier, dòng máy có một vài tính năng cao cấp như chiếc màn hình AMOLED kích thước lớn, được hỗ trợ tần số quét cao là 120Hz, dung lượng bộ nhớ trong mặc định lên đến 256GB, cùng với một quả pin to và được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất 33W. Tuy nhiên, điểm mạnh nhất của dòng máy chắc chắn phải là cụm camera ở mặt lưng.

    Ngoài chiếc camera chính với độ phân giải 64MP mà chúng ta hay gặp trong phân khúc giá tầm trung, chiếc điện thoại còn được trang bị thêm 1 ống kính telephoto telephoto với khả năng phóng to quang học với cự ly 5x, cùng với 1 chiếc camera góc siêu rộng được hỗ trợ tính năng chống rung quang học.

    Tất nhiên, Tecno Camon 18 Premier không phải là một chiếc điện thoại hoàn hảo. Cụ thể, mức hiệu năng mà con chip Helio G96 của máy chỉ nằm ở ngưỡng đủ dùng, nhưng sẽ gặp hạn chế nếu bạn sử dụng máy để chơi game. Và tuy màn hình của máy được hỗ trợ hiển thị tối đa 120 khung hình trên giây, chúng tôi nghĩ rằng không có tựa game nào có thể tận dụng tối đa công nghệ đó.

    Về mặt tổng thể, Tecno Camon 18 Premier là một chiếc điện thoại có vẻ ngoài hiện đại, với thiết kế 2 mặt kính tiêu chuẩn và được hoàn thiện với màu sơn bắt mắt. Máy được trang bị những chi tiết hữu ích như khe đọc thẻ nhớ microSD, giắc cắm tai nghe 3.5mm và được hỗ trợ bắt sóng đài radio FM.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Tecno Camon 18 Premier

    • Màn hình: 6.7-inch, FHD+, AMOLED
    • CPU: Mediatek Helio G96
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 64MP + 8MP + 12MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 256GB
    • Kích thước: 163.8 x 75.9 x 8.2 mm
    • Khối lượng: 200 gram
    • Pin: 4750 mAh

    Tecno Camon 18 Premier

    Tecno Camon 18 Premier: Thiết kế

    Tecno Camon 18 Premier tuy không phải là một mẫu điện thoại flagship, nhưng máy vẫn sở hữu một vẻ ngoài cao cấp, và thiết kế của máy trông nổi bật nhờ một vài lý do.

    Thứ nhất, máy sở hữu thiết kế 2 mặt kính thông dụng. Mặt lưng của máy được hoàn thiện phẳng mịn, mang lại cảm giác chạm tay vô cùng thoải mái. Cụm camera hình chữ nhật của máy được có bề mặt bằng phẳng và cũng được làm bằng kính, trong khi khung viền của máy được làm cong đôi chút và được làm từ nhựa.

    Ngoài thiết kế bắt mắt và chất lượng build ấn tượng ra, chúng tôi còn nhận thấy một điểm mà Tecno Camon 18 Premier làm tốt hơn so với những dòng máy ở cùng phân khúc, đó chính là vẻ ngoài cân xứng. Cụ thể, khung viền bezel bọc quanh màn hình của máy có kích thước tương đồng nhau ở cả 4 cạnh.

    Mặt trước của máy được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có kích thước 6.7 inch. Chiếc màn hình có độ phân giải mặc định là 1080p, được hỗ trợ tần số quét tối đa lên đến 120Hz và được khoét một lỗ nhỏ ở chính giữa cạnh trên để nhường chỗ cho chiếc camera selfie 32MP.

    Nằm ở khung viền cạnh trái, bạn có thể tìm thấy khe đựng SIM của máy. Khe này có thể chứa tối đa cùng lúc 2 thẻ SIM và 1 thẻ nhớ microSD. Trong khi đó, dọc theo cạnh phải đối diện là cụm nút tăng giảm âm lượng và cụm nút nguồn. Bề mặt của chiếc nút nguồn còn được tích hợp sẵn bảo mật vân tay, giúp bạn nhanh chóng đăng nhập tài khoản hệ thống.

    Cạnh trên của Camon 18 Premier được trang bị duy nhất một chiếc mic phụ. Chiếc mic này được sử dụng để thu âm khi quay video. Và cuối cùng, nằm ở cạnh dưới là 1 giắc cắm tai nghe 3.5 mm, mic thoại chính, cổng USB Type-C và 1 dải loa ngoài.

    Với chiều dài 3 cạnh là 163.8 x 75.9 x 8.2 mm và có khối lượng tổng thể là 200 g, Tecno Camon 18 Premier có kích thước nhỏ gọn hơn một chút khi so sánh với phiên bản máy được phát hành trước đó.

    Tecno Camon 18 Premier

    Tecno Camon 18 Premier: Màn hình

    Tecno Camon 18 Premier được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có kích thước đường chéo là 6.7 inch, được hỗ trợ độ phân giải thông dụng là 2400 x 1080 pixel. Màn hình được khoét một lỗ nhỏ ở cạnh trên và được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực do AGC sản xuất.

    Tấm nền của máy được hỗ trợ công nghệ tần số quét thích nghi với mức tối đa lên đến 120Hz. Trong mục cài đặt cấu hình màn hình, máy có 3 chế độ tần số quét là 120Hz, Auto và 60Hz.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Tecno Camon 18 Premier có mức độ sáng tói đa là 425 nit. Máy không được hỗ trợ tính năng hiển thị ngoài trời, vậy các nội dung trên màn hình sẽ trở nên hơi khó nhìn nếu bạn sử dụng máy ở ngoài trời.

    Tecno Camon 18 Premier

    Tecno Camon 18 Premier: Thời lượng pin

    Tecno Camon 18 Premier được trang bị một quả pin có dung tích 4750 mAh và được hỗ trợ tính năng sạc nhanh với công suất lên đến 33W. Camon 18 Premier đạt kết quả ấn tượng trong bài kiểm tra sức bền của chúng tôi, với thời gian ghi nhận được là 112 giờ đồng hồ.

    Camon 18 Premier được tặng kèm một củ sạc có công suất 33W. Sử dụng củ sạc này, chiếc điện thoại có thể nạp từ 0 đến 60% thời lượng pin chỉ sau 30 phút.

    Tecno Camon 18 Premier: Hiệu năng

    Tecno Camon 18 Premier sử dụng con chip Helio G96 do MediaTek sản xuất. Con chip được sản xuất trên tiến trình FinFET 12nm, tương tự như các dòng chip sê-ri G9x được phát hành trước đó.

    Chip Helio G96 được cấu thành từ 8 nhân xử lý tương tự như các dòng chip Helio G90, G90T và G95. Trong đó bao gồm 2 nhân xử lý hiệu năng cao Cortex-A76 (2.05 GHz) và 6 nhân xử lý tiết kiệm điện Corext-A55 (2.0 GHz). Phiên bản chip này được nâng cấp ở mảng xử lý đồ họa, nhờ được tích hợp GPU có hiệu suất cao hơn là Mali-G57.

    Tại thời điểm bài viết, Tecno Camon 18 Premier được phát hành với một phiên bản cấu hình duy nhất, đó là 8GB LPDDR4X RAM và 256GB bộ nhớ UFS. Máy đạt kết quả khá tốt trong các bài test benchmark hiệu năng CPU – con chip của máy có thể đảm nhiệm tốt các tác vụ mà bạn yêu cầu hàng ngày.

    Tecno Camon 18 Premier: Camera

    Điểm mạnh hấp dẫn nhất của Tecno Camon 18 Pro chính là cụm camera 3 ống kính nằm ở mặt lưng của máy. Cụm ống kính này được cấu thành từ chiếc camera chính 64MP, camera góc siêu rộng 12MP với khả năng chống rung vật lý và 1 camera telephoto 8MP với khả năng phóng to quang học với cự ly 5x. Ngoài ra, cụm camera còn được bổ trợ bởi hệ thống 4 đèn LED flash.

    Chiếc camera chính của máy sử dụng cảm biến Samsung S5KGW1 có độ phân giải 64MP. Cảm biến có kích thước vật lý là 1/1.72 inch và có kích thước điểm ảnh là 0.8µm. Chiếc camera này sử dụng ống kính có khẩu độ f/1.6 và có tiêu cự là 26mm. Camera tuy không được hỗ trợ tính năng chống rung quang học, nhưng lại có khả năng lấy nét tự động.

    Camera góc siêu rộng của máy sử dụng cảm biến OmniVision OV12D2Q có độ phân giải 12MP. Cảm biến có kích thước vật lý 1/2.4 inch, được chụp với tỷ lệ chia cạnh mặc định là 16:9 và có kích thước điểm ảnh là 1.4µm. Cảm biến được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/2.2. Chiếc camera này được hỗ trợ tính năng chống rung vật lý cao cấp.

    Và cuối cùng, camera telephoto của máy sử dụng cảm biến OmniVision OV08A10 có độ phân giải 8MP. Cảm biến có kích thước vật lý là 1/4.4 inch, kích thước điểm ảnh là 1.0µm. Ống kính của chiếc camera này có khẩu độ f/23.4 và có tiêu cự 135mm. Camera được hỗ trợ cả hai tính năng lấy nét tự động và chống rung quang học. Ngoài ra, ống kính có khả năng phóng to quang học ở cự ly tối đa là 5x.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, chất lượng ảnh chụp từ chiếc camera chính của máy có chất lượng khá tốt, với độ tương phản ổn định, hiện tượng nhiễu xạ thấp và màu sắc có độ trung thực cao.

    Tổng kết

    Tecno Camon 18 Premier là một mẫu điện thoại chất lượng thuộc phân khúc tầm trung. Máy được trang bị một chiếc màn hình AMOLED đỉnh cao và một cụm camera không những có khả năng chụp hình linh hoạt, mà còn sở hữu những công nghệ cao cấp như khả năng chống rung vật lý. Ngoài ra, Camon 18 Premier còn sở hữu một mức thời lượng pin dài và được hỗ trợ tốc độ sạc nhanh.

    Nếu bạn đang tìm chọn một chiếc điện thoại có khả năng chụp hình ấn tượng trong phân khúc giá tầm trung, thì Camon 18 Premier chắc chắn sẽ không làm bạn phải thất vọng.

    Xem thêm: Đánh giá Xiaomi Mi 11: Flagship tốt nhất mà Xiaomi từng sản xuất

    Điểm cộng

    • Thiết kế bắt mắt, hiện đại
    • Màn hình AMOLED chất lượng cao
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh
    • Cụm camera linh hoạt với nhiều tính năng cao cấp
    • Hỗ trợ khả năng đọc thẻ nhớ microSD
    • Được trang bị giắc cắm tain nghe 3.5 mm

    Điểm trừ

    • Mức hiệu năng chỉ ở mức tầm trung
    • Không hỗ trợ khả năng quay video ở độ phân giải 4K