Tác giả: Mr.Congnghe

  • Đánh giá Asus Vivobook Pro 14X: Hiệu năng toàn diện, màn hình OLED

    Đánh giá Asus Vivobook Pro 14X: Hiệu năng toàn diện, màn hình OLED

    Asus Vivobook Pro 14X

    Sở hữu mức cấu hình cao, Asus Vivobook Pro 14X là một mẫu laptop hiệu năng mạnh mẽ trong phân khúc giá tầm trung. Máy cho phép người dùng hoàn thành nhanh chóng mọi khối lượng công việc khác nhau một cách dễ dàng. Ngoài mức hiệu năng ấn tượng ra, chiếc laptop còn chiếm được cảm tình từ phía người tiêu dùng nhờ chiếc màn hình OLED độ phân giải 2.8K rực rỡ. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết về dòng máy Asus Vivobook Pro 14X, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Trong thời điểm cuối năm 2021, Asus đã cho hồi sinh dòng laptop bị lãng quên trong một khoảng thời gian dài, đó là Vivobook Pro. Tại thời điểm bài viết, những mẫu laptop thuộc gia đình Vivobook Pro được thiết kế nhằm mang lại cho người dùng trải nghiệm toàn diện ở mọi mặt, với một thiết kế có tính di động cao, cùng với những lựa chọn màn hình hiển thị sắc nét và được bán với mức giá cạnh tranh.

    Khác với những thế hệ máy Vivobook hiện tại, các phiên bản máy Pro này có vẻ ngoài cồng kềnh và nặng hơn, nhưng đồng thời lại được trang bị những loại linh kiện có hiệu năng mạnh mẽ, kết hợp với một hệ thống tản nhiệt hiệu quả, pin dung tích lớn. Với dòng sản phẩm này, Asus có ý định nhắm tới nhóm người tiêu dùng chuyên làm những công việc thiết kế đồ họa.

    Xem thêm: Đánh giá Asus Vivobook Pro 16X: Thời lượng pin đỉnh cao, màn hình OLED

    Thông số kỹ thuật của Asus VivoBook Pro 14X

    • CPU: AMD Ryzen 7 5800H
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 3050Ti
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 1 TB SSD
    • Màn hình: 14 inch, 2880 x 1800 pixel, OLED
    • Kích thước: 12.5 x 9 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.47 kg

    Asus Vivobook Pro 14X

    Asus VivoBook Pro 14X: Thiết kế

    Asus Vivobook Pro 14X là một mẫu laptop có kích thước khá lớn trong phân khúc máy 14 inch. Để so sánh, Blade 14 có bề ngoài rộng hơn, nhưng lại mỏng hơn rất nhiều khi so sánh với chiếc laptop của Asus. Trong khi đó, Zephyrus G14 là mẫu laptop có diện tích bề mặt lớn hơn, cũng như có khối lượng nặng hơn khi so sánh với 2 dòng máy trên.

    Vỏ ngoài của Vivobook Pro 14X được làm hoàn toàn từ kim loại, và được hoàn thiện rất tốt, mang lại cảm giác chắc chắn khi cầm nắm trên tay. Mọi chi tiết của máy được gắn kết với nhau một cách chắc chắn và liền mạch. Vivobook Pro 14X được phát hành với 2 phiên bản màu sắc, bao gồm trắng và xám đen.

    Hệ thống bản lề của Vivobook Pro 14X sở hữu mức lực cản vừa tầm, không những cho phép người dùng mở máy ra chỉ với 1 tay mà còn có thể giữ cố định chiếc màn hình trong suốt quá trình sử dụng. Bản lề của máy có thể được mở rộng với góc độ tối đa là 150 độ.

    Tuy nhiên, thiết kế của Vivobook Pro 14X có một vài điểm hạn chế nhất định, đặc biệt là ở cách bố trí cổng kết nối. Cụ thể, phần lớn các cổng kết nối này được đặt ở cạnh phải của thân máy, có thể sẽ khiến cho khu vực sử dụng chuột của người dùng trở nên chật chội. Ngoài ra, máy chỉ được trang bị duy nhất 1 cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 và chỉ có 1 cổng USB Type-C Gen 1.

    Asus Vivobook Pro 14X

    Asus VivoBook Pro 14X: Bàn phím và touchpad

    Bàn phím của phiên bản máy Vivobook Pro đã được thay đổi đôi chút khi so sánh với những dòng máy Vivobook được phát hành trước đó. Máy được trang bị một bộ bàn phím có bố cục thường thấy ở những mẫu laptop 14 inch khác do Asus sản xuất, với sự có mặt của chiếc nút nguồn có thiết kế mới.

    Nút nguồn của máy giờ đây đã được tích hợp sẵn bảo mật vân tay ở bên dưới, cho phép người dùng nhanh chóng mở máy và đăng nhập tài khoản hệ thống thông qua 1 thao tác bấm duy nhất. Tuy nhiên, dãy nút chức năng vốn có ở dòng máy Vivobook 14 đã bị loại bỏ ở phiên bản máy này.

    Các nút của bộ bàn phím có độ nảy chắc chắn hơn so với những dòng máy trước đó, và trải nghiệm nhập liệu tổng thể đã được cải thiện đáng kể. Bàn phím được chiếu sáng rõ ràng với hệ thống đèn bên dưới. Đèn bàn phím có thể được tùy chỉnh với 3 nấc ánh sáng.

    Để tương tác với con trỏ chuột, Asus đã trang bị cho dòng máy Vivobook Pro chiếc touchpad có bề mặt làm bằng kính. Touchpad của laptop được đặt ở chính giữa khu vực kê tay trên thân máy. Bề mặt của touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép tôi dễ dàng điều khiển để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành.

    Asus Vivobook Pro 14X

    Asus VivoBook Pro 14X: Màn hình

    Asus phát hành dòng máy VivoBook Pro 14X với 2 phiên bản màn hình. Cả hai loại màn hình này đều sử dụng loại tấm nền OLED, được chia theo tỷ lệ 16:10 và không hỗ trợ tính năng cảm biến. Điểm khác biệt nằm ở chỗ 1 tấm nền trong số đó có độ phân giải 2.8K và có tần số quét 90Hz, trong khi chiếc còn lại có độ phân giải 4K và có tần số 60Hz.

    Phiên bản màn hình của dòng máy chúng tôi review là loại có độ phân giải 2.8K. Tấm nền mà hãng sử dụng là loại có chất lượng cao, với khả năng hiển thị màu sắc rực rỡ và sống động. Trong quá trình kiểm tra, màn hình của VivoBook Pro 14X có khả năng phủ 100% dải màu sRGB, 95.7% dải màu Adobe RGB và 100% dải màu DCI-P3.

    Tấm nền là loại đạt chuẩn Pantone và đã được hãng sản xuất hiểu chỉnh rất tốt. Về mảng độ sáng, màn hình của VivoBook Pro 14X có mức độ sáng bình quân là 380 nit.

    Asus VivoBook Pro 14X: Hiệu năng

    Bản máy review của chúng tôi là loại có mức cấu hình cao, với con chip AMD Ryzen 7 5800H 8C và sử dụng loại card đồ họa Nvidia RTX 3050Ti. Máy có 16GB RAM và 1 ổ SSD dung lượng 1TB. Trong quá trình sử dụng thực tế, máy mang lại mức hiệu năng tốc độ, cho phép tôi dễ dàng tương tác với hơn 40 tab Chrome mà không gặp phải nhiều tình trạng giật lag.

    Sử dụng Geekbench 5 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, VivoBook Pro 14X đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 1426 và 7136 điểm. So sánh với mức bình quân của phân khúc, Vivobook Pro có điểm hiệu năng tổng thể nhỉnh hơn một chút.

    Được trang bị dòng card đồ họa RTX mạnh mẽ, VivoBook Pro 14X có thể hoàn thành tốt mọi khối lượng công việc khác nhau, cũng như chơi mượt nhiều tựa game trên thị trường.

    Asus VivoBook Pro 14X: Thời lượng pin

    VivoBook Pro 14X được trang bị 1 quả pin loại 63Wh. Nhờ sử dụng loại chip có khả năng tiêu thụ điện năng hiệu quả cùng với một chiếc màn hình loại OLED, VivoBook Pro 14X sẽ có mức thời lượng pin khá tốt trong quá trình sử dụng hàng ngày.

    Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, máy trụ được khoảng 8 giờ 12 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Đây là kết quả thời lượng pin tốt, cho phép người dùng thoải mái sử dụng laptop trong một khoảng thời gian dài.

    Tổng kết

    Tuy không phải là mẫu laptop 14 inch có hiệu năng cao nhất trên thị trường, VivoBook Pro 14X vẫn mang lại mức hiệu suất đủ để cho phép người dùng thực hiện tốt mọi khối lượng công việc khác nhau. Ngoài ra, máy còn được trang bị một chiếc màn hình có chất lượng hiển thị cao, mang lại trải nghiệm tốt khi làm việc cũng như khi giải trí. VivoBook Pro 14X là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu máy làm việc có mức giá phải chăng, đồng thời mang lại mức hiệu năng cao cùng với chiếc màn hình OLED rực rỡ.

    Xem thêm: Đánh giá Asus VivoBook S15: Giá cạnh tranh, thiết kế cao cấp

    Điểm cộng

    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Chất lượng build tốt so với phân khúc giá
    • Bàn phím và touchpad mang lại trải nghiệm tốt
    • Màn hình OLED có chất lượng hiển thị cao
    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Phần lớn các cổng kết nối được đặt ở cạnh phải
    • Quạt tản nhiệt phát ra nhiều tiếng ồn trong quá trình làm việc
    • Có mức hiệu năng thấp hơn một số dòng máy khác trong cùng phân khúc giá
  • Đánh giá Sennheiser CX Plus True Wireless: Chất âm hay, chống ồn tốt

    Đánh giá Sennheiser CX Plus True Wireless: Chất âm hay, chống ồn tốt

    Sennheiser CX Plus True Wireless

    Sau màn ra mắt của dòng tai nghe phân khúc tầm trung CX True Wireless năm ngoái, Sennheiser đã tung ra phiên bản nâng cấp của dòng sản phẩm, với tên gọi là CX Plus True Wireless. Được bán với mức giá cao hơn, phiên bản tai nghe mới giờ đây được hỗ trợ tính năng chống ồn chủ động. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết về dòng tai nghe không dây CX Plus True Wireless, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Sennheiser CX Plus True Wireless

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds
    • Driver: dynamic, 7 mm
    • Dải tần đáp ứng: 100 – 10kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Khối lượng: 6 g x 2
    • Lượng pin ước tính: 24 giờ

    Sennheiser CX Plus True Wireless

    Sennheiser CX Plus True Wireless: Thiết kế

    Về mặt thẩm mỹ, CX Plus True Wireless mang nhiều điểm tương đồng so với những dòng tai nghe không dây mà Sennheiser phát hành trong những năm gần đây. Vẻ ngoài của CX Plus True Wireless trông không khác gì phiên bản tai nghe tiền nhiệm, với điểm khác biệt nằm ở cách hoàn thiện của vỏ ngoài. Điều tương tự cũng có thể được dùng để mô tả thiết kế của chiếc hộp sạc. Về mặt cơ bản, nếu bạn đã quá quen thuộc với thiết kế của dòng tai nghe CX True Wireless, thì thiết kế của phiên bản Plus sẽ không làm bạn ngạc nhiên.

    Và tương tự như phiên bản tai nghe trước đó, CX Plus True Wireless có thiết kế nhỏ gọn, và được tặng kèm 4 cặp đầu tip với kích thước khác nhau, cho phép bạn tha hồ lựa chọn để có được trải nghiệm đeo vừa vặn nhất. Việc sử dụng cặp đầu tip phù hợp là một việc hết sức quan trọng, do điều này không những gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất âm, mà còn có tác động đến mức độ thoải mái trong quá trình sử dụng.

    Tương tự như phiên bản tai nghe không dây trước đó, thiết kế vỏ ngoài của CX Plus đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4. Điều này cho phép bạn thoải mái sử dụng cặp tai nghe dưới trời mưa hay khi đi chạy mà không lo làm hư hại đến các linh kiện bên trong.

    Thiết kế của chiếc hộp sạc cũng không có nhiều thay đổi so với phiên bản tai nghe trước đó. Vẻ ngoài của chiếc hộp trông cồng kềnh hơn khi so sánh với hộp sạc của dòng tai nghe AirPods Pro, nhưng người dùng vẫn có thể đút gọn vào trong túi quần khi không dùng đến. Hộp được sạc pin thông qua cổng USB Type-C, và có một chấm đèn LED ở đằng trước dùng để hiển thị mức lượng pin hiện tại.

    Vỏ ngoài của hộp được làm bằng nhựa, và có chi tiết bản lề không được chắc chắn cho lắm. Dù vậy, xét về mặt tổng thể, hộp đựng của CX Plus True Wireless có chất lượng build khá tốt, với mọi chi tiết được gắn kết với nhau một cách liền mạch và chắc chắn.

    Sennheiser CX Plus True Wireless: Điều khiển

    CX Plus True Wireless có phương pháp điều khiển khá đơn giản. Ở mặt trước của mỗi bên tai nghe được trang bị một bề mặt cảm biến điện dung (Nằm tại chiếc logo Sennheiser sáng bóng), và người dùng có thể thao tác với cặp tai nghe thông qua các chức năng như bật/tắt nhạc và nghe gọi điện thoại qua các thao tác chạm 1, 2 hoặc 3 lần.

    Ở phiên bản Plus này, Sennheiser đã thêm tính năng chống ồn ANC và tính năng nghe xuyên âm cho sản phẩm tai nghe Bluetooth của hãng. Dưới đây là danh sách liệt kê chi tiết các thao tác điều khiển khác nhau của CX Plus True Wireless:

    Đối với tai nghe trái:

    • Thao tác chạm 1 lần: Chuyển qua chế độ nghe xuyên âm
    • Thao tác chạm 2 lần: Chuyển về bài hát trước đó
    • Thao tác chạm 3 lần: Chuyển qua chế độ chống ồn ANC
    • Thao tác nhấn giữ: Giảm âm lượng

    Đối với tai nghe bên phải:

    • Thao tác chạm 1 lần: Bật/dừng nhạc
    • Thao tác chạm 2 lần: Chuyển đến bài hát tiếp theo
    • Thao tác chạm 3 lần: Tương tác với trợ lý ảo
    • Thao tác nhấn giữ: Tăng âm lượng

    Sennheiser CX Plus True Wireless: Tính năng chống ồn

    Sennheiser CX Plus True Wireless có hiệu suất chống ồn chủ động tốt so với phân khúc giá. Tuy không thể so sánh được với những dòng tai nghe cao cấp hơn như Sony WF-1000XM4, khả năng chống ồn của CX Plus vẫn mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Mặc định, CX Plus có khả năng cách âm bị động rất tốt, góp phần làm giảm một phần lượng tiếng ồn thuộc dải âm tần cao, ví dụ như tiếng còi xe.

    Sennheiser CX Plus True Wireless: Ứng dụng đồng hành

    CX Plus có khả năng tương thích với cùng loại ứng dụng đồng hành so với phiên bản tai nghe trước đó. Ứng dụng này có tên gọi là Sennheiser Smart Control, có thể được tải về miễn phí trên cả hai nền tảng Android và iOS. Ứng dụng có giao diện gọn gàng, thân thiện với người mới dùng. Thông qua ứng dụng, người dùng có thể dễ dàng ghép nối cặp tai nghe với thiết bị di động của mình.

    Và cũng tương tự như phiên bản tai nghe gốc, Smart Control cho phép người dùng chỉnh lại các thao tác điều khiển của cặp tai nghe. Ngoài ra, người dùng còn có thể điều chỉnh chất âm đặc trưng của cặp tai nghe thông qua mục cài đặt EQ.

    Sennheiser CX Plus True Wireless: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, thời lượng pin của CX Plus được ước tính là rơi vào khoảng 8 giờ đồng hồ trong một chu kỳ sạc. Tuy nhiên, quá trình sử dụng thực tế của chúng tôi cho thấy cặp tai nghe có mức thời lượng pin ngắn hơn so với con số kể trên. Trong trường hợp không sử dụng tính năng ANC, chiếc tai nghe bên trái có mức thời lượng pin là 5 giờ 44 phút, khi nghe nhạc với mức âm lượng duy trì ở mức 75 dB, trong khi chiếc tai nghe bên phải có mức thời lượng pin dài hơn một chút là 5 giờ 45 phút.

    Mức thời lượng pin này nằm ở ngưỡng tầm trung trong phân khúc giá. Ngoài ra, hãng sản xuất còn nói rằng hộp sạc của CX Plus có thể nạp lại tổng cộng 16 giờ đồng hồ cho cặp tai nghe. Cặp tai nghe được hỗ trợ tính năng sạc nhanh, cho phép người dùng nạp lại 1 giờ 30 phút thời gian sử dụng chỉ sau 10 phút.

    Sennheiser CX Plus True Wireless: Chất lượng âm thanh

    CX Plus có chất âm đặc trung khá chính xác và chi tiết. Dải âm bass của cặp tai nghe được khuếch đại lên đôi chút, nhưng không bị quá mức, và dải âm mid cũng được hãng nâng lên đôi chút so với mức cơ bản. Trong khi đó, dải âm tần cao (đặc biệt là ở khoảng từ 1 – 5kHz) có mức âm lượng bị hạ thấp đôi chút.

    Sở hữu một chất âm đặc trưng khá cân bằng, CX Plus mang lại trải nghiệm tốt đối với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Ngoài ra, người dùng có thể sử dụng mục cài đặt EQ để tùy chỉnh, từ đó mang lại trải nghiệm âm thanh tốt nhất.

    Tổng kết

    Nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe không dây có mức giá tầm trung với khả năng chống ồn đáng tin cậy, thì Sennheiser CX Plus True Wireless sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Những tính năng mà CX Plus mang lại tuy không có hiệu suất cao nhất trong phân khúc giá, nhưng bù lại, cặp tai nghe lại sở hữu nhiều tính năng khác nhau, mang đến cho người dùng khả năng sử dụng vô cùng linh hoạt.

    Xem thêm: Đánh giá Sennheiser CX True Wireless: Chất âm hay, giá tầm trung

    Điểm cộng:

    • Tính năng chống ồn khá tốt so với tầm tiền
    • Chất âm đặc trưng dễ nghe
    • Thiết kế đạt tiêu chuẩn kháng nước IPX4
    • Ứng dụng đồng hành mang lại nhiều tính năng

    Điểm trừ

    • Thiết kế có phần hơi cồng kềnh
    • Thời lượng pin không quá dài
  • Đánh giá Cleer Audio ALPHA: Chất âm mạnh mẽ, thiết kế cá tính

    Đánh giá Cleer Audio ALPHA: Chất âm mạnh mẽ, thiết kế cá tính

    Cleer Audio ALPHA

    Cleer Audio ALPHA là một mẫu tai nghe Bluetooth thuộc phân khúc giá tầm trung. Cặp tai nghe có mức độ hoàn thiện tốt, độ bền cao và đem lại cho người dùng cảm giác thoải mái trong quá trình sử dụng. Với mức thời lượng pin dài, người dùng có thể sử dụng cặp headphone để nghe nhạc trong một khoảng thời gian dài.

    Tuy nhiên, Cleer Audio ALPHA không phải là một cặp tai nghe hoàn hảo, với những hạn chế trong tính năng chống ồn chủ động, đặc biệt là khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh khác trong cùng phân khúc. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đánh giá chi tiết về dòng tai nghe Bluetooth Cleer Audio ALPHA, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Cleer Audio ALPHA

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Over ear
    • Driver: dynamic, 40 mm
    • Dải tần đáp ứng: 20 – 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.1
    • Khối lượng: 330 g
    • Lượng pin ước tính: 35 giờ

    Cleer Audio ALPHA

    Cleer Audio ALPHA: Thiết kế và tính năng

    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Hỗ trợ tính năng chống ồn chủ động

    Cleer Audio ALPHA sở hữu một ngôn ngữ thiết kế đặc trưng, với nhiều điểm tương đồng so với những dòng tai nghe Over-ear khác trên thị trường. So sánh với các dòng sản phẩm khác ở cùng tầm giá, Cleer Audio ALPHA là một cặp tai nghe có thiết kế tương đối nhỏ gọn, đem lại trải nghiệm đeo thoải mái cho người dùng.

    Phần lớn vỏ ngoài của Audio ALPHA được làm từ nhựa và có mức độ hoàn thiện cao, không tạo nên cảm giác rẻ tiền khi cầm trên tay. Hai bên ốp tai được trang bị một miếng đệm cỡ dày, giúp bạn đeo thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Dải đệm đầu của Cleer Audio ALPHA cũng được hoàn thiện với một lớp đệm khá dày.

    Khi không dùng đến, người dùng có thể gấp cặp tai nghe lại thành một khối nhỏ gọn, có thể đút vừa vặn vào trong chiếc túi đựng mà hãng tặng kèm.

    Cleer Audio ALPHA được hỗ trợ phiên bản Bluetooth 5.1 với khả năng tương thích với các định dạng codec bao gồm SBC, AAC và aptX Adaptive. Một khi được ghép nối với thiết bị nguồn phát, âm thanh sẽ được phát ra từ một cặp driver dynamic có đường kính 40 mm ở 2 bên ốp tai.

    Các tính năng của Audio ALPHA có thể được tùy chỉnh thông qua các nút vật lý, cũng như bề mặt cảm biến điện dung ở mặt ngoài của 2 bên ốp tai. Người dùng có thể sử dụng các thao tác cảm ứng để bật/dừng nhạc, chuyển bài hát, chuyển sang chế độ trò truyện (chế độ này sẽ khiến mức âm lượng của cặp tai nghe giảm đi đôi chút). Ngoài ra, nằm ở củ tai bên phải còn có nút dùng để bật/tắt nguồn và ghép nối Bluetooth, cũng như một giắc cắm 3.5mm dùng để kết nối trực tiếp với thiết bị nguồn phát.

    Trong khi đó, củ tai bên trái là nơi trang bị cổng sạc USB Type-C và một nút chức năng dùng để chuyển đổi giữa các thiết lập chống ồn chủ động (bao gồm “bật”, “tắt”, và “chế độ điều khiển âm thanh môi trường”). Nút này đồng thời còn có chức năng cho phép người dùng tương tác với trợ lý ảo.

    Cặp tai nghe có khả năng tương thích với ứng dụng đồng hành Cleer+, mang lại nhiều tính năng và tùy chọn hữu ích khác nhau. Thông qua ứng dụng này, người dùng có thể tương tác với mục cài đặt EQ của cặp tai nghe, cũng như thay đổi cường độ âm thanh khi sử dụng tính năng nghe xuyên âm.

    Về mặt tổng thể, Cleer Audio ALPHA là một cặp tai nghe mang lại giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Không những sở hữu một thiết kế hiện đại, độ bền cao, Cleer Audio ALPHA còn có nhiều tính năng hữu ích, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Cleer Audio ALPHA

    Cleer Audio ALPHA: Hiệu suất âm thanh

    • Chất âm trọn vẹn
    • Hỗ trợ tính năng âm thanh vòm
    • Tính năng chống ồn có hiệu suất khá tốt

    Chất âm của Cleer Audio ALPHA có thể được chia ra làm 2 loại – khi chế độ Dirac Virtuo được kích hoạt và khi không sử dụng đến chế độ này. Để bắt đầu mục chất lượng âm thanh, chúng ta sẽ phân tích chất âm đặc trưng của Audio ALPHA khi không sử dụng kèm tính năng Dirac.

    Chất âm của Cleer Audio ALPHA được nghiêng về hướng tối, với điểm nhấn nằm ở dải âm tần thấp. Âm bass được cặp tai nghe thể hiện một cách mạnh mẽ và có điểm dừng, mang lại trải nghiệm tốt đối với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Trong dải âm giữa, cặp tai nghe thể hiện tốt trong việc tách biệt những loại nhạc cụ khác nhau.

    Khi bật chế độ Dirac Virtuo lên, âm trường của Audio ALPHA được cải thiện một cách rõ rệt, giúp cho người nghe có cảm giác mình đang ở trực tiếp trên sân khấu trong quá trình nghe nhạc.

    Ngoài chất âm hay ra, Audio ALPHA còn được hỗ trợ tính năng chống ồn chủ động, cho phép người dùng nghe nhạc ở mọi lúc mọi nơi. Tính năng chống ồn của Cleer Audio ALPHA có hiệu suất khá tốt so với tầm giá, mang đến cho người nghe một không gian yên tĩnh để thưởng thức các thể loại nhạc khác nhau.

    Cặp tai nghe có chất lượng nghe gọi điện thoại khá tốt, ngay cả ở những nơi có nhiều người qua lại.

    Cleer Audio ALPHA

    Cleer Audio ALPHA: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, mức thời lượng pin của Cleer Audio ALPHA được ước tính là rơi vào khoảng 35 giờ đồng hồ. Đây là một con số khá ấn tượng, và có thể sánh ngang với những dòng tai nghe cao cấp nhất trên thị trường.

    Ngoài ra, Cleer Audio ALPHA còn có tốc độ sạc khá nhanh. Trong quá trình sử dụng của chúng tôi, Cleer Audio ALPHA có thể được nạp lại 2 giờ thời gian sử dụng chỉ sau 15 phút sạc.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe Bluetooth có thời lượng pin dài
    Với thời lượng pin được ước tính lên đến 35 giờ đồng hồ, Cleer Audio ALPHA cho phép người dùng sử dụng trong một khoảng thời gian dài trước khi phải nạp lại pin.

    Bạn cần một cặp tai nghe có mức giá trị sử dụng cao
    Được bán trong phân khúc giá tầm trung, Cleer Audio ALPHA đem đến cho người dùng một trải nghiệm trọn vẹn nhờ sở hữu nhiều tính năng hữu ích, cùng với một chất âm cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Bạn cần một cặp tai nghe có trải nghiệm đeo thoải mái
    Cleer Audio ALPHA là một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng build tốt, với các chi tiết ốp tai và dải headband được hoàn thiện với một miếng đệm dày, mang lại cảm giác thoải mái trong quá trình sử dụng.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một cặp tai nghe có hiệu suất chống ồn cao
    Khả năng chống ồn chủ động của Cleer Audio ALPHA chỉ nằm ở ngưỡng vừa tầm. Hãy lựa chọn một dòng sản phẩm khác nếu bạn cần một cặp tai nghe có khả năng chống ồn hiệu quả hơn.

    Bạn cần một cặp tai nghe có thiết kế nhỏ gọn
    Tuy mang lại trải nghiệm đeo thoải mái, Cleer Audio ALPHA là một cặp tai nghe có kích thước tương đối cồng kềnh, với khối lượng tổng thể lên đến hơn 300g.

    Xem thêm: Đánh giá Cleer Enduro ANC: Thời lượng pin đỉnh cao phân khúc

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin dài
    • Chất lượng build tốt, trải nghiệm đeo thoải mái
    • Chất âm đầy đặn, dễ nghe
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Tính năng chống ồn chưa thực sự hiệu quả
  • Đánh giá Vivo V23 Pro: Độc đáo với thiết kế mặt lưng đổi màu

    Đánh giá Vivo V23 Pro: Độc đáo với thiết kế mặt lưng đổi màu

    Vivo V23 Pro

    Được bán trong phân khúc giá tầm trung, Vivo V23 Pro mang đến cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Là phiên bản máy mới nhất đến từ hãng sản xuất Trung Quốc, Vivo V23 Pro được trang bị con chip Dimensity 1200 5G mạnh mẽ cùng với một cụm camera có cấu hình cao.

    Được giới thiệu ở cùng thời điểm, cả hai dòng máy là Vivo V23 và Vivo V23 Pro có nhiều điểm giống nhau, bao gồm thiết kế tổng thể, cụm camera sau. Điểm khác biệt nằm ở chỗ màn hình của Vivo V23 Pro được làm cong 2 cạnh viền, trong khi phiên bản máy gốc được trang bị một chiếc màn hình phẳng có diện tích bề mặt lớn hơn.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Vivo V23 Pro

    • Màn hình: 6.56-inch AMOLED 2376 x 1080 pixel
    • CPU: Dimensity 1200 5G
    • RAM: 8GB/12GB
    • Camera sau: 108MP + 8MP + 2MP
    • Camera trước: 50MP + 8MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Kích thước: 159.5 x 73.3 x 7.4mm
    • Khối lượng: 171 gram
    • Pin: 4,000 mAh

    Vivo V23 Pro

    Vivo V23 Pro: Thiết kế

    Vivo V23 Pro là một mẫu điện thoại có vẻ ngoài hiện đại và vô cùng bắt mắt. Với độ dày chỉ 7.4 mm, Vivo V23 Pro là một mẫu máy có thiết kế mỏng, cộng với một chiếc màn hình cong sẽ mang lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái.

    Mặt lưng của Vivo V23 Pro được làm bằng loại kính Fluorite AG Glass, mang lại cảm giác mềm mịn như chạm tay lên cát. Không những mang lại cảm giác thoải mái khi cầm nắm trên tay, mặt lưng của chiếc điện thoại còn có khả năng chống bám vân tay rất tốt.

    Mặt lưng của Vivo V23 Pro được hoàn thiện với một lớp sơn phản ứng UV, mang lại hiệu ứng đổi màu độc đáo, tùy thuộc vào lượng ánh sáng môi trường xung quanh. Ở mặt trước, máy sở hữu một chiếc màn hình tràn viền với 2 cạnh bên được làm cong nhẹ. Màn hình được bọc bên trong một khung viền bezel mỏng, mang lại dáng vẻ hiện đại cho chiếc điện thoại. Nằm ở cạnh trên màn hình là một mảng khoét có kích thước khá lớn để nhường chỗ cho 2 ống kính camera selfie.

    Về mảng chất lượng build, V23 Pro là một mẫu điện thoại có chất lượng build tốt, với mọi chi tiết được gắn kết với nhau một cách chắc chắn và liền mạch. Với khối lượng tổng thể là 171 g, V23 Pro được xếp vào hạng nhẹ trong số các mẫu điện thoại cùng phân khúc giá.

    Khung viền gắn kết giữa mặt lưng và màn hình của V23 Pro được làm bằng nhựa. Tuy được làm bằng chất liệu này, máy lại không mang lại cảm giác rẻ tiền khi cầm nắm trên tay. Dọc theo cạnh phải của khung viền, bạn có thể tìm thấy nút nguồn và cụm nút tăng giảm. Hai nút này được đặt tại vị trí vừa tầm với khi cầm chiếc điện thoại bằng một tay, và có độ nảy khá tốt.

    Người dùng có thể mở khóa hệ thống cho V23 Pro thông qua chiếc cảm biến vân tay quang học dưới màn hình. Cảm biến này là loại có tốc độ nhanh và có độ chính xác cao.

    Cạnh trái của V23 Pro được để trống hoàn toàn, trong khi cạnh trên được trang bị duy nhất 1 chiếc microphone phụ. Và cuối cùng, ở cạnh dưới của V23 Pro là 1 khe đựng SIM nano kép, 1 dải loa ngoài và cổng USB Type-C.

    Vivo V23 Pro

    Vivo V23 Pro: Màn hình

    Ngoài chiếc màn hình với khả năng chuyển màu độc đáo ra, thì chiếc màn hình bo cong 2 cạnh ở mặt trước là chi tiết độc đáo nhất của V23 Pro. Loại tấm nền AMOLED mà hãng sử dụng có chất lượng tốt. Màn hình có độ nét cao với độ phân giải lên đến 2376 x 1080 pixel, mang lại mật độ điểm ảnh tương ứng là 398 ppi.

    Màn hình có mức độ sáng tối đa ghi nhận được là 463 nit khi được điều chỉnh bằng phương pháp thủ công. Khi sử dụng ở ngoài trời nắng, màn hình của V23 Pro có mức độ sáng cực đại đo được là 798 nit. Với mức độ sáng này, người dùng có thể dễ dàng sử dụng máy ngay cả ở ngoài trời nắng.

    Màu sắc hiển thị trên màn hình của V23 Pro nằm ở mức tầm trung. Trong mục cài đặt hệ thống, máy có tổng cộng 3 thiết lập hiển thị mà bạn có thể lựa chọn, bao gồm Tiêu chuẩn (Standard), Sáng (Bright) và Chuyên nghiệp (Professional). Cả hai thiết lập là Tiêu chuẩn và Sáng đều sử dụng dải màu DCI-P3 và có khả năng hiển thị màu sắc với độ chính xác không cao cho lắm.

    Ngoài ra, màn hình của V23 Pro còn được hỗ trợ mức tần số quét cao là 90Hz, mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà trong quá trình sử dụng.

    Vivo V23 Pro

    Vivo V23 Pro: Thời lượng pin

    Nằm bên trong dòng máy V23 Pro là một quả pin có dung tích 4300 mAh. Dung tích của pin nằm ở ngưỡng tầm trung so với các dòng máy khác trong phân khúc giá. Dù vậy, máy vẫn tận dụng tối đa mức năng lượng mà quả pin này mang lại, với kết quả 110 giờ đạt được ở bài kiểm tra sức bền của chúng tôi.

    Tương tự như phiên bản máy flagship X70 được phát hành năm ngoái, V23 Pro được tặng kèm củ sạc có công suất 44W. Trong quá trình sử dụng thực tế, V23 Pro có thể nạp lại 65% thời lượng pin chỉ sau 30 phút cắm sạc.

    Vivo V23 Pro: Hiệu năng

    Vivo đã quyết định sử dụng dòng chip MediaTek Dimensity cho cả hai dòng máy V23 Pro và V23. Phiên bản máy Pro mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Dimensity 1200, trong khi phiên bản thường sử dụng dòng chip mới và có hiệu năng thấp hơn là Dimensity 920.

    Nếu không tính tới con chip Dimensity 9000 mới được ra mắt, thì Dimensity 1200 vẫn là một trong những con chip có hiệu năng mạnh nhất của MediaTek. Con chip là loại có khả năng tiêu thụ điện hiệu quả với tiến trình 6nm, được cấu thành từ 8 nhân, trong đó bao gồ 1 nhân Cortex-A78 (3.0 GHz), 3 nhân Cortex-A78 (2.6 GHz) và 4 nhân Cortex-A55 (2.0 GHz). Chip được tích hợp GPU Mali-G77 MC9. Ngoài ra, con chip còn được hỗ trợ các loại chuẩn mực kết nối mới nhất, trong đó bao gồm khả năng kết nối mạng 5G.

    Vivo V23 Pro được phát hành với 2 phiên bản bộ nhớ, bao gồm 128GB + 8GB RAM hoặc 256GB + 12GB RAM. Máy review của chúng tôi là phiên bản có bộ nhớ trong lớn hơn.

    Bắt đầu với bài kiểm tra hiệu năng tổng thể với Geekbench 5. Ở bài kiểm tra này, Vivo V23 Pro đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 850 và 3021 điểm. Trong quát trình sử dụng thực tế, Vivo V23 Pro có thừa đủ hiệu năng để mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà.

    Vivo V23 Pro: Camera

    Vivo đã đầu tư một khoản lớn ở mảng camera của 2 dòng máy V23 Pro và V23. Bạn có thể nhận thấy điều đó khi nhìn qua bản thông số kỹ thuật của cả 2 dòng máy này. Cụ thể, đối với dòng máy Vivo V23 Pro, camera chính của máy sử dụng loại cảm biến Samsung ISOCELL HM2, độ phân giải 108MP, đặt sau 1 ống kính có tiêu cự 26mm, khẩu độ f/1.9.

    Cụm camera sau của V23 Pro còn có 2 ống kính khác, bao gồm 1 camera góc siêu rộng 8MP, khẩu độ f/2.2 và camera macro 2MP, khẩu độ f/2.4. Điểm mạnh trong khả năng nhiếp ảnh của V23 Pro tiếp tục được phát huy với cụm camera selfie ở mặt trước. Tại đây, máy được trang bị 1 cặp đèn LED tông màu kép, đồng hành cùng với 2 cảm biến camera selfie riêng biệt.

    Cấu hình cụ thể của cảm biến camera selfie cũng ấn tượng không kém, với chiếc camera chính có độ phân giải 50MP, khẩu độ f/2.0 và được hỗ trợ tính năng lấy nét tự động. Đồng hành cùng với chiếc camera này là một camera góc siêu rộng 8MP, khẩu độ f/2.3.

    Trong điều kiện ánh sáng ban ngày, ảnh chụp từ chiếc camera chính của V23 Pro có chất lượng vô cùng ấn tượng. Cảnh vật trong những bức hình này có nhiều chi tiết và có màu sắc rực rỡ.

    Vivo V23 Pro

    Tổng kết

    Vivo V23 Pro là một mẫu điện thoại chất lượng thuộc phân khúc giá tầm trung. Được trang bị mức cấu hình cao, máy có thừa đủ hiệu năng để mang đến cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà. Ngoài ra, Vivo V23 Pro còn có màn hình OLED với tần số quét cao, mang lại chất lượng hình ảnh ấn tượng cho người dùng. Vivo V23 Pro là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một dòng máy có chất lượng cao trong phân khúc giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Vivo V20: Mức giá tầm trung, thiết kế cao cấp

    Điểm cộng

    • Vẻ ngoài nhỏ gọn, thiết kế mặt lưng ấn tượng
    • Hiệu năng mượt mà
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh
    • Chất lượng ảnh chụp tốt

    Điểm trừ

    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức
    • Không có giắc cắm tai nghe, không hỗ trợ thẻ nhớ
  • Đánh giá Jabra Elite 4 Active: Thiết kế năng động, chống ồn hiệu quả

    Đánh giá Jabra Elite 4 Active: Thiết kế năng động, chống ồn hiệu quả

    Jabra Elite 4 Active

    Được ra mắt lần đầu tiên tại hội chợ công nghệ CES 2022, Elite 4 Active là sản phẩm mới nhất trong danh sách những mẫu tai nghe thể thao của Jabra. Tuy không phải là món đồ công nghệ được người dùng mong chờ nhất, Jabra Elite 4 Active vẫn là một lựa chọn hấp dẫn nhờ sở hữu mức cấu hình cao so với tầm tiền. Cặp tai nghe mang đến cho người dùng tính năng chống ồn chủ động, thời lượng pin tốt cùng với một thiết kế lý tưởng để mang lại trải nghiệm tốt nhất trong các buổi tập thể thao.

    Trên lý thuyết, Elite 4 Active là một cặp tai nghe không dây chất lượng, mang đến cho người trải nghiệm âm nhạc tốt trong các buổi tập. Cặp tai nghe đem lại trải nghiệm đeo thoải mái, và đồng thời đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4.

    Tuy nhiên, Elite 4 Active không phải là dòng tai nghe có chất âm hay nhất trong phân khúc. Cụ thể, sản phẩm bị hạn chế về mảng âm trường, đặc biệt là khi so sánh với những dòng tai nghe có chất lượng cao hơn. Ngoài ra, tính năng chống ồn của Jabra Elite 4 Active cũng chỉ nằm ở mức chấp nhận được.

    Dù vậy, Jabra Elite 4 Active vẫn là một lựa chọn tốt nếu bạn đang cần tìm kiếm một cặp tai nghe thể thao có mức giá phải chăng và có độ bền tốt.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Jabra Elite 4 Active

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, true wireless
    • Driver: Dynamic, 6mm
    • Trở kháng: 20 ohm
    • Thời lượng pin ước tính: 7 giờ (28 giờ nếu tính hộp sạc)
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2

    Jabra Elite 4 Active

    Jabra Elite 4 Active: Thiết kế

    Được phát hành với các phiên bản màu sắc bao gồm đen, xanh navy và xanh lá, Jabra Elite 4 Active có chất lượng build không kém gì so với những sản phẩm tai nghe không dây mà hãng từng làm ra trước đó. Elite 4 Active sở hữu một ngôn ngữ thiết kế hiện đại và tối giản, phù hợp với mọi trường hợp sử dụng khác nhau.

    Cặp tai nghe sở hữu một thiết kế vừa tầm, kết hợp với cặp đầu tip có kích thước vừa đủ giúp mang lại một trải nghiệm đeo vừa vặn trong suốt quá trình sử dụng. Ngoài ra, sản phẩm còn được tặng kèm một các loại đầu tip với kích thước khác nhau, cho phép bạn tha hồ điều chỉnh để có được trải nghiệm tốt nhất.

    Thiết kế của Elite 4 Active đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP57, cho phép bạn thoải mái sử dụng cặp tai nghe trong suốt quá trình tập thể dục mà không phải lo nghĩ nhiều. Mỗi bên tai được trang bị một nút vật lý, được sử dụng để thay đổi nhạc, tăng giảm âm lượng, quản lý cuộc gọi và tương tác với trợ lý ảo.

    Ngoài ra, ở mỗi bên tai nghe còn có 1 chấm đèn LED nhỏ, có chức năng thông báo cho người dùng về mức thời lượng pin áng chừng hiện tại. Nằm ở mặt trước của chiếc hộp sạc cũng có một chấm đèn LED với chức năng tương tự. Toàn bộ vỏ ngoài của hộp được làm bằng nhựa, với nắp thiết kế theo dạng vỏ sò và được sạc pin thông qua cổng USB Type-C ở mặt sau. Hộp này có chất lượng build không được chắc chắn cho lắm, và đây là điều thường thấy ở những mẫu sản phẩm tai nghe trong phân khúc giá này.

    Jabra Elite 4 Active

    Jabra Elite 4 Active: Hiệu suất âm thanh

    Tương tự như các dòng tai nghe khác do Jabra sản xuất, Elite 4 Active mang đến cho người nghe một trải nghiệm âm thanh thoải mái, tuy nhiên chất âm này lại không được coi là có chất lượng hàng đầu trong phân khúc.

    Nằm bên trong mỗi bên tai nghe được trang bị 1 chiếc driver dynamic có đường kính 6mm. Chất âm đặc trưng của Elite 4 Active có thể được tùy chỉnh thông qua mục cài đặt EQ bên trong ứng dụng đồng hành Jabra Sound+.

    Chất âm đặc trưng của Jabra Elite 4 Active được nghiêng về mảng tối, với dải âm bass được nhấn mạnh, mang lại trải nghiệm tốt đối với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Tuy nhiên, về mảng âm trường, Jabra Elite 4 Active lại không thể so sánh được với những mẫu tai nghe thuộc phân khúc giá cao hơn, ví dụ như Sony WF-1000XM4Cambridge Audio Melomania 1 Plus.

    Tính năng chống ồn chủ động của Elite 4 Active có hiệu suất khá tốt, nhưng không quá ấn tượng. Cặp tai nghe có khả năng ngăn lại một phần tiếng ồn đến từ bên ngoài, mang đến cho người nghe một không gian đủ yên tĩnh để tận hưởng các thể loại nhạc khác nhau. Người dùng tuy có thể sử dụng ứng dụng đồng hành để tùy chỉnh các chế độ của tính năng này, nhưng chúng tôi không nhận thấy được nhiều khác biệt trong quá trình sử dụng thực tế.

    Jabra Elite 4 Active còn được hỗ trợ tính năng nghe xuyên âm, với tên gọi do hãng đặt là “HearThrough”. Với tính năng này, người dùng có thể nghe rõ mọi âm thanh đến từ xung quanh mà không nhất thiết phải tháo bỏ cặp tai nghe ra khỏi tai.

    Jabra Elite 4 Active: Thời lượng pin và kết nối

    Theo lời của hãng sản xuất, Jabra Elite 4 Active có thể trụ được 28 giờ đồng hồ nếu tính kèm cả chiếc hộp sạc. Khi sử dụng độc lập, thời lượng pin của cặp tai nghe được ước tính là rơi vào khoảng 7 giờ đồng hồ. Jabra Elite 4 Active sở hữu mức thời lượng pin dài hơn so với những dòng sản phẩm cạnh tranh trên thị trường như Apple Airpods 3 và Sony WF-1000XM4.

    Elite 4 Active có tốc độ sạc pin khá nhanh. Trong quá trình sử dụng thực tế của chúng tôi, cặp tai nghe có thể nạp lại 2 giờ thời gian sử dụng chỉ sau 15 phút sạc.

    Được hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.2, Elite 4 Active có hiệu suất kết nối ổn định, cho phép tôi thoải mái sử dụng trong một khoảng thời gian dài mà không gặp phải tình trạng mất kết nối.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang cần tìm một cặp tai nghe để sử dụng trong các buổi tập thể dục
    Với thiết kế nhỏ gọn cùng với chất lượng build cao, Jabra Elite 4 Active là một cặp tai nghe lý tưởng để đồng hành cùng bạn trong các buổi tập thể thao.

    Bạn cần tìm một cặp tai nghe có mức thời lượng pin dài
    Với mức thời lượng pin ước tính lên đến 28 giờ đồng hồ, Jabra Elite 4 Active là một trong những dòng tai nghe Bluetooth có mức thời lượng pin dài nhất trong phân khúc.

    Bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe có mức giá phải chăng
    Trên thị trường tuy có những mẫu tai nghe có chất âm hay hơn, nhưng những mẫu tai nghe có nhiều tính năng, được bán với mức giá phải chăng như Jabra Elite 4 Active lại khá hiếm tại thời điểm hiện tại.

    Đừng mua nếu…

    Bạn muốn có trải nghiệm âm nhạc toàn diện nhất
    Tuy mang lại một chất âm dễ nghe, mức âm trường của Jabra Elite 4 Active lại không đủ rộng để mang đến cho người nghe một trải nghiệm âm thanh tốt nhất.

    Bạn cần một cặp tai nghe có hiệu suất chống ồn cao
    Tuy là đủ dùng, khả năng chống ồn của Elite 4 Active lại không thể so sánh được với những mẫu sản phẩm cao cấp hơn, ví dụ như Bose QuietComfort Earbuds.

    Bạn có thói quen quên tắt nhạc khi tháo cặp tai nghe ra khỏi tai
    Do không được trang bị các loại cảm biến cần thiết, Jabra Elite 4 Active thiếu đi tính năng tự động tắt nhạc mỗi khi bạn tháo cặp tai nghe ra khỏi tai. Việc này có thể sẽ gây ảnh hưởng lớn đến mức thời lượng pin nếu bạn là người hay quên.

    Xem thêm: Đánh giá Jabra Elite 3: Chất âm hay, thời lượng pin dài

    Điểm cộng

    • Chất âm trong trẻo, dễ nghe
    • Sở hữu nhiều tính năng hữu ích
    • Thời lượng pin dài
    • Tính năng chống ồn có hiệu suất tốt trong tầm tiền

    Điểm trừ

    • Không được hỗ trợ tính năng tự động tắt nhạc
    • Âm trường hẹp
  • Đánh giá Xiaomi 11i HyperCharge: Khả năng sạc nhanh số 1 thị trường

    Đánh giá Xiaomi 11i HyperCharge: Khả năng sạc nhanh số 1 thị trường

    Xiaomi 11i HyperCharge

    Xiaomi 11i HyperCharge là một trong những dòng máy đầu tiên trên thị trường được áp dụng công nghệ sạc nhanh với công suất lên đến 120W. Ngoài khả năng sạc pin tốc độ cao ra, máy còn có nhiều tính năng hấp dẫn khác để cạnh tranh trực tiếp với những dòng sản phẩm trong cùng phân khúc giá.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Xiaomi 11i HyperCharge

    • Màn hình: 6.67-inch Full HD+ AMOLED
    • CPU: MediaTek Dimensity 920
    • RAM: 6GB/8GB
    • Camera sau: 108MP + 8MP + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Kích thước: 163.65 x 76.19 x 8.34mm
    • Khối lượng: 204 g
    • Pin: 4500 mAh

    Xiaomi 11i HyperCharge

    Xiaomi 11i HyperCharge: Thiết kế

    Xiaomi 11i được hãng sản xuất áp dụng kiểu thiết kế viền phẳng tương tự như dòng máy iPhone 12 năm ngoái. Cá nhân tôi cho rằng những mẫu máy sử dụng kiểu thiết kế này sẽ chỉ mang lại cảm giác cầm trên tay thoải mái nếu có kích thước nhỏ. Với một chiếc màn hình có độ dài đường chéo 6.7 inch, Xiaomi 11i HyperCharge là một mẫu điện thoại có kích thước khá lớn. Kích thước lớn của thân máy cộng với một khung viền dạng phẳng sẽ khiến trải nghiệm cầm chiếc điện thoại trên tay không được thoải mái cho lắm.

    Tuy khung viền của máy được làm bằng nhựa, Xiaomi 11i HyperCharge là một mẫu có chất lượng build tốt, mang lại cảm giác cao cấp khi cầm nắm trên tay. Mặt lưng của máy được làm bằng kính, không những có vẻ ngoài hiện đại mà còn mang lại cảm giác chạm tay vô cùng thoải mái.

    Tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại được Xiaomi phát hành gần đây, 11i HyperCharge được trang bị chiếc nút nguồn kiêm bảo mật vân tay ở cạnh bên. Cảm biến vân tay của máy có tốc độ đọc nhanh và vô cùng chính xác.

    Khe đựng SIM ở cạnh dưới có thể chứa tối đa 2 thẻ SIM hoặc 1 SIM cộng với 1 thẻ nhớ microSD. Cả 2 khe đựng SIM đều được hỗ trợ 5G. Ở cạnh trên, bạn có thể tìm thấy mắt hồng ngoại IR và 1 giắc cắm tai nghe 3.5 mm cùng với dải loa ngoài thứ 2. Xiaomi 11i HyperCharge đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn là IP53.

    Xiaomi 11i HyperCharge được trang bị một hệ thống mô-tơ rung chất lượng cao ở bên trong, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Xiaomi 11i HyperCharge: Màn hình

    Ngoài hệ thống mô-tơ rung ở bên trong ra, màn hình là một trong những điểm mạnh khác khi nói về dòng máy Xiaomi 11i HyperCharge. Màn hình của máy là loại AMOLED có kích thước 6.7 inch, độ phân giải Full HD+ với tần số quét lên đến 120Hz. Tấm nền đạt chuẩn HDR10+ và có khả năng hiển thị màu sắc với độ rực rỡ cao.

    Dòng máy đạt tiêu chuẩn Widevine L, vậy nên bạn có thể tự do trải nghiệm những nội dung ở độ phân giải Full HD trên Netflix hoặc Amazon Prime. Màn hình máy có mức độ sáng cao, mang lại trải nghiệm tốt ngay cả khi được sử dụng ở ngoài trời nắng.

    Xiaomi 11i HyperCharge: Hiệu năng và phần mềm

    Trong những năm gần đây, MediaTek đã liên tục tung ra những dòng chip có hiệu năng xuất sắc, và dòng chip Dimensity 920 của Xiaomi 11i HyperCharge cũng nằm trong danh sách đó. Con chip đem lại cho chiếc điện thoại mức hiệu năng tốc độ, cho phép tôi tương tác một cách mượt mà với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành. Ngoài mức hiệu năng cao ra, thì độ tối ưu của hệ điều hành MIUI còn góp một phần lớn trong việc mang đến cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà.

    Dimensity 920 là một con chip có hiệu năng cao trong phân khúc giá, có khả năng đảm nhận tốt mọi tác vụ công việc khác nhau. Mọi thao tác với chiếc điện thoại đều được thực hiện một cách dứt khoát và liền mạch. Ngay cả khi chơi game, Xiaomi 11i HyperCharge vẫn mang lại một trải nghiệm tốt ngay cả đối với những dòng game có mức cấu hình cao.

    Tại thời điểm bài viết, Xiaomi 11i HyperCharge chạy trên hệ điều hành MIUI 12.5, được hãng sản xuất xây dựng trên nền tảng Android 11. Hệ điều hành sở hữu một giao diện gọn gàng và bắt mắt, với đầy đủ mọi tính năng và tùy chọn khác nhau để mang đến cho người dùng một trải nghiệm trọn vẹn nhất.

    Xiaomi 11i HyperCharge: Camera

    Đây không phải là lần đầu tiên Xiaomi sử dụng loại cảm biến 108MP cho mẫu điện thoại của hãng. Trên thực tế, tính tới thời điểm hiện tại, đã gần 2 năm kể từ lần đầu tiên Xiaomi cho ra mắt dòng máy đầu tiên với camera 108MP. Tuy nhiên, ngay cả khi đã nhiều năm kinh nghiệm trong việc sử dụng loại cảm biến này, chất lượng ảnh chụp từ chiếc camera chính của Xiaomi 11i HyperCharge lại không được tốt cho lắm. Cụ thể, những bức ảnh được chụp từ ống kính này có độ chi tiết không thực sự tốt khi phóng to. Camera còn có khuynh hướng làm mượt chi tiết của cảnh vật, khiến cho ảnh chụp mất đi độ tự nhiên vốn có. Màu sắc tái hiện cũng không được rực rỡ cho lắm.

    Nằm trên tổ hợp camera sau của Xiaomi 11i HyperCharge còn có 1 chiếc camera góc siêu rộng với độ phân giải 8MP. Ảnh chụp từ camera này có chất lượng khá tốt so với phân khúc, tuy nhiên lại hơi yếu về mảng chi tiết. Hãng sản xuất có thể khắc biệt điểm yếu này bằng cách trang bị cho chiếc camera một loại cảm biến có độ phân giải cao hơn.

    Camera macro 2MP của máy có cấu hình bị giảm sút khi so sánh với những loại camera macro 5MP vốn có ở những dòng điện thoại Xiaomi khác. Những bức ảnh được chụp ở chế độ selfie có chất lượng tốt ở mảng màu sắc và dải động, tuy nhiên màu da người lại có chất lượng không được ổn định cho lắm.

    Xiaomi 11i HyperCharge: Thời lượng pin và tốc độ sạc

    Xiaomi 11i được tặng kèm một củ sạc có công suất 120W và theo lời của hãng sản xuất, máy có thể nạp đầy pin từ mức 0% chỉ sau 15 phút. Quá trình sử dụng thực tế của chúng tôi cho thấy con số mà hãng hứa hẹn là khá chính xác.

    Máy được trang bị một quả pin có dung tích 4500 mAh. Máy sở hữu một mức thời lượng pin khá dài, cho phép tôi thoải mái sử dụng trong suốt một ngày trời mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Tổng kết

    Xiaomi 11i HyperCharge là một mẫu điện thoại mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Ngoài khả năng sạc pin tốc độ cao ra, máy còn sở hữu mức hiệu năng tốc độ, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng. Loại màn hình mà hãng sản xuất trang bị cho Xiaomi 11i HyperCharge còn có chất lượng bậc nhất trong phân khúc giá, với màu sắc hiển thị ấn tượng cùng với tần số quét lên đến 120Hz. Xiaomi 11i HyperCharge là một lựa chọn tốt nếu bạn đang cần tìm một dòng điện thoại chất lượng thuộc phân khúc giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Xiaomi Mi 11i: Hiệu năng đỉnh cao, mức giá phải chăng

    Điểm cộng

    • Tốc độ sạc siêu nhanh
    • Chất lượng màn hình hiển thị ấn tượng
    • Hiệu năng mượt mà

    Điểm trừ

    • Khả năng chụp hình chưa thực sự ổn định
    • Thiết kế có phần hơi cồng kềnh
    • Có mức giá cao so với phân khúc
  • Đánh giá Realme X3: Hiệu năng tốc độ, giá cạnh tranh

    Đánh giá Realme X3: Hiệu năng tốc độ, giá cạnh tranh

    Realme X3

    Được bán trong phân khúc giá tầm trung, Realme X3 là một mẫu điện thoại chất lượng, mang đến cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Được trang bị mức cấu hình cao, máy sở hữu mức hiệu năng mạnh mẽ, mang đến cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà và ổn định. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết về dòng điện thoại Realme X3, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Realme X3

    • Màn hình: 6.6 inch, 2400 x 1080 pixel
    • CPU: Snapdragon 855 Plus
    • RAM: 6GB/8GB
    • Camera sau: 108MP + 8MP + 8MP  + 2MP
    • Camera trước: 16MP + 8MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Dung tích pin: 4200 mAh

    Realme X3

    Realme X3: Thiết kế

    • Mặt lưng làm bằng kính
    • Khối lượng 202 g
    • Được phát hành với 2 phiên bản màu sắc là Arctic White và Glacial Blue

    Realme X3 sở hữu một ngôn ngữ thiết kế đặc trưng với mặt được phủ bởi một lớp kính cao cấp. Dòng máy là một trong những mẫu điện thoại có kích thước tổng thể thuộc vào diện nhỏ gọn, cho phép người dùng cầm nắm trên tay một cách thoải mái.

    Mặt lưng máy được trang bị một cụm camera có độ dày lớn, khiến cho chiếc điện thoại bị cập kênh đôi chút khi đặt trên mặt bàn. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review có màu chủ đạo là xanh dương. Máy có vẻ ngoài bắt mắt, và mặt lưng của chiếc điện thoại có thể chuyển sang màu xanh ngọc bích khi nhìn ở đúng góc độ.

    Dải loa chính của Realme X3 được đặt ở cạnh dưới, với nút nguồn kiêm bảo mật vân tay đặt ở cạnh phải, và nút âm lượng ở cạnh trái. Các nút vật lý của máy được đặt ở khoảng dưới của thân điện thoại, cho phép tôi dễ dàng với đến khi cần. Độ nảy của các nút nằm ở mức tầm trung, trong khi khả năng rung của máy chỉ ở mức trung bình.

    Realme X3

    Realme X3: Màn hình

    • Màn hình LCD kích thước 6.6 inch
    • Tần số quét 120Hz
    • Bảo vệ bởi kính cường lực Gorilla Glass 5

    Realme X3 là một trong những mẫu điện thoại đầu tiên của hãng được áp dụng công nghệ màn hình hiển thị có tần số quét cao. Với chỉ số tần số lên đến 120Hz, mọi hoạt ảnh khi bạn tương tác với hệ điều hành hay khi chơi game đều được hiện ra một cách mượt mà và liền mạch, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Tuy nhiên, so với phiên bản máy tiền nhiệm, hãng sản xuất đã quyết định chuyển về sử dụng loại tấm nền LCD thay vì OLED để tiết kiệm chi phí sản xuất. Dù vậy, loại tấm nền mà hãng sử dụng lại có chất lượng khá cao, với khả năng hiển thị màu sắc trung thực và có độ nét tốt.

    Màn hình của máy được bọc bên trong bởi một khung viền bezel có kích thước khá dày, với tỷ lệ màn hình so với thân máy đo được là 90%. Điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất của Realme X3 so với bản máy trước nằm ở chiếc lỗ khoét nhỏ trên màn hình. Lỗ này có hình viên thuốc con nhộng, chứa ở bên trong 2 chiếc camera selfie riêng biệt.

    Được chia cạnh theo tỷ lệ 20:9, màn hình của Realme X3 là loại dài, mang lại cho người dùng một trải nghiệm hình ảnh đắm chìm. Realme X3 mang lại trải nghiệm sử dụng ở ngoài trời nắng không được tốt cho lắm, do màn hình máy chỉ có mức độ sáng tối đa là 480 nit.

    Realme X3

    Realme X3: Hiệu năng

    • Sử dụng chip Snapdragon 855 Plus
    • Bộ nhớ trong loại UFS 3.0
    • RAM LPDDR4X

    Khác với phần lớn các mẫu điện thoại flagship được phát hành năm 2020, Realme X3 sử dụng dòng chip Snapdragon 855 Plus vốn được trình làng lần đầu tiên vào năm ngoái. Về mặt thông số kỹ thuật, Snapdragon 855 Plus là loại chip được sản xuất trên tiến trình 7nm với mức xung nhịp tối đa là 2.96GHz. Chip được tích hợp GPU Adreno 640 với khả năng hỗ trợ tiêu chuẩn bộ nhớ UFS 3.0 và RAM LPDDR4X.

    Tuy không phải là dòng chip mới nhất trên thị trường, Snapdragon 855 Plus vẫn là con chip vốn được trang bị trên những dòng máy flagship. Trong quá trình sử dụng thực tế, Realme X3 có thừa đủ hiệu năng để đáp ứng tốt mọi nhu cầu sử dụng khác nhau của người dùng.

    Một trong những khác biệt lớn nhất khi so sánh những mẫu điện thoại sử dụng chip tầm trung với chip cao cấp nằm ở hiệu suất khi chơi game. Được trang bị dòng chip vốn được sử dụng cho các mẫu điện thoại flagship năm trước đó, Realme X3 có thể chơi tốt mọi tựa game trên thị trường với mức khung hình cao và ổn định.

    Realme X3

    Realme X3: Thời lượng pin

    • Dung tích pin 4200 mAh
    • Khả năng sạc nhanh với công suất 30W

    Quả pin được trang bị bên trong mẫu máy Realme X3 là loại có dung tích 4200 mAh. Nhờ sở hữu một hệ điều hành có khả năng tối ưu tốt cùng với một con chip tiêu thụ điện năng hiệu quả, Realme X3 là mẫu máy có mức thời lượng pin dài bậc nhất trong phân khúc giá.

    Trong quá trình sử dụng cường độ lớn, bao gồm cả 1 giờ chơi game, kết nối Internet qua Wifi hoặc qua dữ liệu di động cả ngày, Realme X3 có mức thời lượng  pin là trên 7 giờ đồng hồ khi sử dụng ở chế độ 120Hz. Người dùng có thể kéo dài mức pin của máy nếu hạ mức tần số quét màn hình xuống còn 60Hz.

    Về mảng sạc pin, hãng sản xuất tặng kèm Realme X3 một củ sạc có công suất 30W. Sử dụng củ sạc này trong quá trình kiểm tra, máy có thể nạp lại đầy pin từ mức 0% chỉ sau chưa đầy 1 giờ đồng hồ.

    Realme X3: Camera

    • Tổ hợp camera 4 ống kính ở mặt lưng
    • Camera selfie kép
    • Là mẫu máy được trang bị ống kính tiềm vọng có mức giá rẻ nhất

    Cụm camera sau của Realme X3 là loại có kích thước lớn, được cấu thành từ 4 ống kính khác nhau. Camera chính của máy sử dụng loại cảm biến Samsung GW1 64MP, khẩu độ f/1.7. Ống kính sử dụng công nghệ gộp điểm ảnh nhằm mang lại những bức hình có chất lượng tốt hơn khi chụp ở điều kiện thiếu sáng.

    Loại cảm biến này liên tục được hãng sản xuất áp dụng cho các mẫu sản phẩm được phát hành trong khoảng 12 tháng trở lại. Đáng tiếc là tuy đã có nhiều kinh nghiệm với loại cảm biến này, chất lượng ảnh chụp từ camera chính của Realme X3 vẫn chưa được ổn định cho lắm, cụ thể với những hạn chế ở mảng lấy nét và độ nét của cảnh vật.

    Tiếp đến là chiếc camera góc siêu rộng. Camera này là loại có độ phân giải 8MP và có thể chụp khung cảnh với góc độ tối đa là 119 độ. Tương tự như các dòng máy khác ở phân khúc giá tầm trung, camera góc siêu rộng của Realme X3 gặp nhiều khó khăn ở mảng dải động và độ tương phản, với màu sắc hiển thị không đồng bộ với camera chính.

    Camera telephoto của máy có độ phân giải 8MP, sử dụng ống kính tiềm vọng khẩu độ f/3.4. Được đặt sau một ống kính có tiêu cự 124mm, camera có khả năng phóng to khung cảnh theo hình thức quang học ở cự ly tối đa là 5x, và có thể phóng to điện tử với cự ly 60x. Camera được hỗ trợ tính năng chống rung quang học, giúp cho việc chụp hình những cảnh vật ở đằng xa trở nên dễ dàng hơn. Camera có khả năng phóng to tốt, tuy nhiên bản thân chất lượng của những bức ảnh này lại chỉ nằm ở mức tầm trung.

    Chiếc camera cuối của cụm ống kính là loại macro có độ phân giải 2MP. Ống kính này có hiệu suất sử dụng không được tốt cho lắm, do có tốc độ lấy nét khá chậm.

    Tổng kết

    Realme X3 là một mẫu điện thoại mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Được trang bị con chip flagship của năm ngoái, Realme X3 sở hữu một mức hiệu năng tốc độ, và có thể đáp ứng tốt mọi nhu cầu sử dụng khác nhau của người dùng. Realme X3 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm một dòng máy giá rẻ, hiệu năng cao.

    Xem thêm: Đánh giá Realme 8 Pro: Camera 108MP ở mức giá tầm trung

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốc độ
    • Khả năng chụp hình linh hoạt
    • Màn hình 120Hz
    • Lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh

    Điểm trừ

    • Chất lượng build không quá ấn tượng
    • Độ sáng màn hình chỉ nằm ở mức tầm trung
    • Sử dụng tấm nền LCD

     

  • Đánh giá Dell Precision 3560: Thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng mạnh mẽ

    Đánh giá Dell Precision 3560: Thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng mạnh mẽ

    Dell Precision 3560

    Dell Precision 3560 là một mẫu laptop trạm di động thuộc phân khúc cao cấp. Được trang bị chip Intel Core i7-1185G7 tốc độ cùng với chiếc card đồ họa NVIDIA Quadro T500 mạnh mẽ, máy có thể dễ dàng hoàn thành mọi khối lượng công việc khác nhau một cách nhanh chóng. Ngoài mức hiệu năng đỉnh cao ra, máy còn chiếm được cảm tình từ phía người dùng nhờ được trang bị một chiếc màn hình IPS với chất lượng hình ảnh rực rỡ.

    Xem thêm: Đánh giá Dell Precision 5540: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế hiện đại

    Thông số kỹ thuật của Dell Precision 3560

    • CPU: Intel Core i7-1185G7
    • GPU: NVIDIA Quadro T500
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, Full HD
    • Kích thước: 9.13 x 4.09 x 0.78 inch
    • Khối lượng: 1.59 kg

    Dell Precision 3560

    Dell Precision 3560: Thiết kế

    Để cắt giảm tối đa khối lượng tổng thể cho Precision 3560, hãng sản xuất đã quyết định sử dụng chất liệu nhựa để chế tạo nên vỏ ngoài của dòng máy. Tuy được làm bằng nhựa, máy có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt, và không mang lại cảm giác rẻ tiền khi cầm nắm trên tay.

    Cặp bản lề của máy được thiết kế cứng cáp, giúp chiếc màn hình luôn được giữ ở vị trí cố định trong suốt quá trình sử dụng. Tuy nhiên do cặp bản lề có lực cản khá cao, bạn sẽ không thể mở chiếc laptop ra bằng một tay. Tin mừng là chiếc màn hình này được bọc bên trong một khung viền bezel khá mỏng và có kích thước đều nhau. Webcam của máy được đặt ở cạnh trên, được hỗ trợ tính năng nhận diện khuôn mặt và người dùng có thể đóng ống kính vật lý của chiếc camera này khi không sử dụng đến.

    Chuyển qua vị trí thân máy. Tại đây, bạn sẽ trông thấy bộ bàn phím của chiếc laptop. Bàn phím là loại được chiếu đèn, có kích thước full-size và có một cụm phím số đầy đủ nằm ở kế bên. Hành trình nút của bộ bàn phím nằm ở ngưỡng vừa tầm, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình nhập liệu.

    Nằm dưới bộ bàn phím là một chiếc touchpad có diện tích bề mặt khá nhỏ. Chiếc touchpad này là loại có độ nhạy không quá cao và thiếu sự ổn định, vậy nên hãy kiếm lấy một con chuột rời nếu bạn có ý định làm việc lâu dài với chiếc laptop.

    Dọc theo cạnh trái, bạn có thể tìm thấy 2 cổng Thunderbolt 4 và 1 khe đọc thẻ Smart Card. Tiếp đến, ở cạnh phải là một khe lắp khóa chống trộm, cổng RJ-45, cổng HDMI 2.0, 2 cổng USB Type-A 3.2 (Gen 1), giắc cắm tai nghe và 1 khe đọc thẻ nhớ microSD. Và cuối cùng, ở cạnh sau, bạn có thể tìm thấy khe đựng SIM của Precision 3560.

    Dell Precision 3560

    Dell Precision 3560: Màn hình

    Precision 3560 được trang bị một chiếc màn hình IPS có kích thước 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080 pixel. Màn hình được chia theo tỷ lệ truyền thống là 16:9, có mật độ điểm ảnh là 142 ppi. Tấm nền được coi là đạt chuẩn Retina khi được nhìn ở khoảng cách 60 cm. Ở khoảng cách này, mắt người sẽ không thể nhìn thấy được các điểm ảnh độc lập trên màn hình.

    Màn hình của Precision 3560 có góc nhìn rộng, mang lại chất lượng màu sắc và độ sáng đồng đều và ổn định trong suốt quá trình sử dụng. Tấm nền có mức độ sáng tối đa đo được là 330 nit ở khoảng chính giữa, và có chỉ số độ sáng bình quân là 310 nit ở xung quanh bề mặt màn hình với mức sai lệch nằm ở ngưỡng 9%.

    Khả năng hiển thị màu sắc của chiếc màn hình này nằm ở ngưỡng tầm trung, với khả năng phủ 55% dải màu sRGB trong bài kiểm tra của chúng tôi.

    Dell Precision 3560: Hiệu năng

    Precision 3560 được phát hành với các phiên bản chip xử lý bao gồm Core i5-1135G7, Core i5-1145G7, Core i7-1165G7, và Core i7-1185G7. Bản laptop mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip có hiệu năng cao nhất. Kết hợp với mức dung lượng RAM lên đến 16GB, máy cho phép tôi tương tác mượt mà với cùng lúc 30 tab Chrome khác nhau mà không gặp phải bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Sử dụng bài test Cinebench 20 để kiểm tra mức hiệu năng tổng thể, Precision 3560 đạt điểm số 2353. Kết quả này cao hơn so với mức bình quân phân khúc và đảm bảo sẽ có thể đáp ứng được mọi nhu cầu sử dụng của người dùng.

    Được trang bị dòng card đồ họa chuyên dụng NVIDIA Quadro T500, Precision 3560 có thể hoàn thành tốt mọi tác vụ đòi hỏi hiệu suất xử lý đồ họa cao. Sử dụng bài test Fire Strike của 3DMark để kiểm tra khả năng xử lý đồ họa, dòng máy review của chúng tôi đạt kết quả 3429 điểm.

    Ngoài khả năng xử lý mượt các ứng dụng thiết kế đồ họa ra, người dùng có thể sử dụng Precision 3560 để chơi game nếu muốn. Trong quá trình sử dụng thực tế, máy có thể chơi tựa game CS:GO với mức khung hình mượt mà là 68 fps.

    Dell Precision 3560: Khả năng tản nhiệt

    Precision 3560 có hiệu suất tản nhiệt hiệu quả, giúp cho các linh kiện ở bên trong không bị quá tải trong suốt quá trình sử dụng. Sau 15 phút stream video HD, khu vực gầm máy là nơi có mức nhiệt cao nhất, ghi nhận được là 37 độ C. Tại vị trí trung tâm bàn phím và touchpad có mức nhiệt tốt hơn, cụ thể lần lượt là 28 và 26 độ C.

    Dell Precision 3560: Thời lượng pin

    Chúng tôi kiểm tra thời lượng pin của Precision 3560 với cài đặt tiết kiệm pin hệ thống, trong khi độ sáng màn hình được chỉnh ở mức 120 nit. Precision 3560 được trang bị một quả pin 63Wh, và trụ được 14 giờ 48 phút trong điều kiện kiểm tra lướt web qua mạng wifi, và có kết quả thời lượng pin là 12 giờ 44 phút trong điều kiện kiểm tra chạy lặp 1 video.

    Đây là 2 kết quả thời lượng pin xuất sắc, và sẽ cho bạn đủ thời gian để làm việc thoải mái đến hết ngày.

    Tổng kết

    Được bán trong phân khúc giá cao cấp, Precision 3560 là một mẫu laptop trạm di động xuất sắc. Sở hữu một thiết kế nhỏ gọn so với các dòng máy cùng tầm tiền, người dùng có thể đem chiếc laptop theo người hàng ngày một cách dễ dàng. Và nhờ được trang bị những loại linh kiện có hiệu năng cao, Precision 3560 có đáp ứng tốt mọi nhu cầu sử dụng khác nhau của người dùng. Dell Precision 3560 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một dòng laptop trạm hiệu năng cao, thiết kế nhỏ gọn để mang theo đi làm hàng ngày.

    Xem thêm: Đánh giá Dell Precision 5540: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế hiện đại

    Điểm cộng

    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Có tổng cổng 2 khe M.2
    • Sở hữu nhiều lựa chọn mở máy
    • Thời lượng pin dài
    • Bàn phím thoải mái

    Điểm trừ

    • Mức giá cao
    • Chất lượng màn hình hiển thị không quá ấn tượng
  • Đánh giá JBL Tune 230NC: Giá cạnh tranh, âm bass mạnh mẽ

    Đánh giá JBL Tune 230NC: Giá cạnh tranh, âm bass mạnh mẽ

    JBL Tune 230NC

    Tuy không phải là mẫu sản phẩm có mức giá cao nhất trong sê-ri tai nghe không dây do JBL sản xuất, JBL Tune 230NC lại mang đến cho người dùng một trải nghiệm sử dụng trọn vẹn với mức giá phải chăng. Thiết kế cuống dài của cặp tai nghe đem lại trải nghiệm đeo thoải mái cho người dùng, đồng thời còn sở hữu một chất âm mạnh mẽ và mức thời lượng pin dài.

    Chưa dừng lại tại đó, cặp tai nghe còn được hỗ trợ tính năng chống ồn chủ động và khả năng tùy chỉnh chất âm đặc trưng thông qua mục cài đặt chi tiết. Tuy không mang lại chất lượng âm thanh đỉnh cao trong phân khúc giá, JBL Tune 230NC lại sở hữu vô vàn tính năng khác nhau, đem đến cho người dùng một trải nghiệm sử dụng tốt.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của JBL Tune 230NC

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbud, True Wireless
    • Driver: dynamic, 6mm
    • Trở kháng: 16 ọhm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20.000kHz
    • Phiên bản Bluetooth hỗ trợ: 5.2
    • Lượng pin ước tính: 8 giờ (khi dùng kèm tính năng ANC)
    • Tiêu chuẩn kháng nước: IPX4

    JBL Tune 230NC

    JBL Tune 230NC: Thiết kế và tính năng

    • Thiết kế dạng cuống dài
    • Đạt tiêu chuẩn kháng nước IPX4
    • Hỗ trợ bởi ứng dụng đồng hành JBL Headphones

    JBL Tune 230NC có thiết kế dạng cuống tai dài, với cặp đầu tip làm từ silicone, mang lại trải nghiệm đeo vừa vặn cho người dùng. Kích thước tổng thể của cặp tai nghe tuy không nhỏ gọn được như Apple Airpods, nhưng vẫn luôn đem lại cảm giác thoải mái trong suốt quá trình sử dụng của chúng tôi.

    Thiết kế của JBL Tune 230NC đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4, cho phép người dùng sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập thể dục mà không phải lo nghĩ nhiều. Sản phẩm được tặng kèm 3 cặp đầu tip với kích thước khác nhau, cho phép bạn tha hồ tùy chỉnh để có được trải nghiệm đeo vừa vặn nhất.

    Nằm ở bên trong phần cuống dài của cặp tai nghe là các linh kiện cảm biến, cho phép người dùng tương tác với các chức năng khác nhau thông qua một vài cử chỉ nhấn và vuốt. Thông qua các thao tác nhấn chạm 1 lần, bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ nghe khác nhau của cặp tai nghe. Trong khi đó, thao tác chạm liên tiếp 2 và 3 lần sẽ ra lệnh cho cặp tai nghe chuyển qua bài hát kế tiếp hoặc trước đó.

    Về mặt tổng thể, các thao tác cảm ứng của JBL Tune 230NC có hiệu suất sử dụng tốt. Độ nhạy của cặp tai nghe nằm ở ngưỡng vừa tầm, giúp bạn tránh được tình trạng vô ý chạm thay đổi bài hát khi chẳng may chạm tay vào phần cuống của cặp tai nghe.

    Khi không sử dụng đến, bạn có thể cất cặp tai nghe vào bên trong hộp sạc của chúng. Chiếc hộp này không phải là loại có kích thước nhỏ nhất trong phân khúc, và không có nhiều điểm độc đáo về thiết kế bên ngoài. Dù vậy, hộp có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, giúp bảo vệ an toàn cặp tai nghe ở bên trong.

    Hộp được sạc pin thông qua cổng USB Type-C ở mặt sau, trong khi ở mặt trước được trang bị 1 dải đèn LED nhỏ, có chức năng báo cho người dùng mức lượng pin hiện tại.

    Để bắt đầu sử dụng cặp tai nghe JBL Tune 230NC, bạn chỉ cần kết nối cặp tai nghe thông qua mục cài đặt Bluetooth trên thiết bị nguồn phát, hoặc bạn có thể ghép nối cặp tai nghe thông qua ứng dụng đồng hành JBL Headphones. Với ứng dụng này, bạn có thể kiểm tra mức thời lượng pin hiện tại của cặp tai nghe, bật hoặc tắt tính năng chống ồn ANC, vân vân. Ứng dụng còn có một mục dành riêng cho việc cài đặt EQ, cho phép bạn tự do điều chỉnh chất âm của cặp tai nghe sao cho vừa ý nhất.

    JBL Tune 230NC

    JBL Tune 230NC: Hiệu suất âm thanh

    • Chất âm dễ nghe, âm bass mạnh
    • Có thể được điều chỉnh với EQ
    • Khả năng chống ồn tương đối hiệu quả

    JBL trang bị cho cặp tai nghe Tune 230NC một cặp driver có đường kính 6mm, đem lại chất âm ấm áp, với điểm nhấn nằm ở dải bass. Nếu không thực sự ưng ý với chất âm đặc trưng của JBL Tune 230NC, người dùng có thể điều chỉnh chất âm của cặp tai nghe thông qua mục cài đặt EQ trong ứng dụng đồng hành.

    Điểm nhấn trong chất âm của JBL Tune 230NC được đặt ở dải âm bass. Âm bass của JBL Tune 230NC có tốc độ đánh nhanh và dừng đúng thời điểm, không có hiện tượng bị lấn sang các dải âm lân cận. Ngoài ra, JBL Tune 230NC còn có khả năng thể hiện dải âm cao rất tốt, mang lại trải nghiệm tốt với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Ngoài khả năng phát nhạc thông qua kết nối Bluetooth, JBL Tune 230NC còn được hỗ trợ tính năng chống ồn chủ động, cũng như các chế độ nghe xuyên âm mà hãng đặt tên là Ambient Aware và TalkThru. Tính năng chống ồn ANC của cặp tai nghe có hiệu suất khá tốt khi sử dụng cả ở trong lẫn ngoài nhà, mang lại trải nghiệm âm nhạc tốt ở mọi lúc mọi nơi.

    Khi cần lắng nghe những âm thanh từ bên ngoài, bạn có thể chuyển chế độ âm thanh của cặp tai nghe sang chế độ Ambient Aware hoặc TalkThru. Khi kích hoạt chế độ này, mọi âm thanh bên ngoài sẽ được truyền trực tiếp qua cặp tai nghe, cho phép bạn nhận biết rõ những gì đang diễn ra xung quanh mà không nhất thiết phải tháo cặp tai nghe ra khỏi tai.

    JBL Tune 230NC: Thời lượng pin

    • Cặp tai nghe có thời lượng pin trên lý thuyết là 8 giờ
    • Thời lượng pin tổng cộng lên đến 24 giờ nếu tính kèm hộp sạc
    • Sạc pin 10 phút mang lại 2 giờ thời gian sử dụng

    Theo lời của hãng sản xuất, mức thời lượng pin của Tune 230NC được ước tính là rơi vào khoảng 8 giờ đồng hồ. Đây là mức pin đo được khi sử dụng kèm tính năng chống ồn chủ động. Thời lượng pin của cặp tai nghe có thể được kéo dài lên ngưỡng 10 giờ nếu bạn không sử dụng tính năng này. Trong trường hợp bạn luôn sử dụng tính năng ANC, Tune 230NC có mức thời lượng pin tổng cộng là 24 giờ đồng hồ nếu tính kèm hộp sạc.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, chúng tôi đánh giá các con số về mức thời lượng pin mà hãng ước tính là khá chính xác. Ngoài ra, cặp tai nghe còn có tốc độ sạc pin khá nhanh, với khả năng nạp lại 2 giờ thời gian sử dụng chỉ sau 10 phút.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn muốn sở hữu một cặp tai nghe không dây có âm bass tốt với mức giá phải chăng
    Tune 230NC mang lại cho người nghe một chất âm bass mạnh mẽ, nhưng vẫn có độ kiểm soát tốt và không gây ảnh hưởng đến các dải âm còn lại.

    Bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth có thời lượng pin dài
    Với mức thời lượng pin lên đến 8 giờ đồng hồ, Tune 230NC là một trong những cặp tai nghe Bluetooth có mức thời lượng pin dài nhất trên thị trường.

    Bạn cần tìm một cặp tai nghe giá rẻ với khả năng chống ồn
    Tuy hiệu suất chống ồn của Tune 230NC không đạt ngưỡng top đầu trong phân khúc, nhưng vẫn có hiệu suất rất tốt, đặc biệt là trong phân khúc giá.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một cặp tai nghe có thiết kế nhỏ gọn
    Tuy mang lại trải nghiệm đeo thoải mái, Tune 230NC lại có kích thước tương đối cồng kềnh, đặc biệt là khi so sánh với những mẫu sản phẩm cao cấp khác trên thị trường.

    Bạn cần một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng nghe gọi điện thoại tốt
    Hiệu suất nghe gọi điện thoại của Tune 230NC chỉ nằm ở ngưỡng trung bình. Hãy lựa chọn một dòng sản phẩm khác nếu bạn thường xuyên phải nghe gọi điện thoại qua tai nghe.

    Bạn cần một cặp tai nghe có chất âm toàn diện hơn
    Tune 230NC là cặp tai nghe được nhấn mạnh ở dải âm bass và có thể sẽ không làm bạn hài lòng nếu bạn đang cần tìm một sản phẩm có chất âm toàn diện.

    Xem thêm: Đánh giá JBL Reflect Mini NC: Tai nghe không dây thể thao chất lượng cao

    Điểm cộng

    • Chất âm bass mạnh mẽ
    • Thời lượng pin dài
    • Trải nghiệm đeo vừa vặn

    Điểm trừ

    • Hiệu suất chống ồn không quá hiệu quả trong một số trường hợp nhất định
    • Chất lượng nghe gọi điện thoại chỉ ở ngưỡng trung bình

     

  • Top laptop 14 inch tốt nhất 2022 ở mọi phân khúc giá

    Top laptop 14 inch tốt nhất 2022 ở mọi phân khúc giá

    Top laptop 14 inch tốt nhất 2022

    Trong suốt một quãng thời gian dài, phần lớn các mẫu laptop trên thị trường được chia ra làm 3 loại. Cụ thể là những mẫu laptop 13 inch dành cho những ai cần tính di động cao, những mẫu laptop 17 inch nếu người dùng cần một chiếc màn hình lớn và laptop 15 inch dành cho nhóm người dùng còn lại.

    Tuy nhiên, thỉnh thoảng một số hãng sản xuất lớn (ví dụ như Lenovo và Asus), lại phá vỡ xu hướng đó với những mẫu laptop 14 inch, mang lại cho người dùng một lựa chọn máy làm việc với thiết kế nhỏ gọn với chiếc màn hình có kích thước đủ lớn. Bài viết hôm nay sẽ tổng hợp một danh sách chi tiết về top laptop 14 inch tốt nhất trên thị trường, giúp bạn đọc tìm kiếm được sản phẩm ưng ý nhất.

    Top laptop 14 inch tốt nhất 2022

    1. HP Spectre x360 14

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i5/Core i7 thế hệ 11
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 8GB/16GB
    • Bộ nhớ: 256GB/512GB/1TB
    • Màn hình: 13.5-inch, 1920 x 1280-pixels IPS hoặc 3K2K OLED
    • Kích thước: 11.8 x 8.7 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.36 kg

    Điểm cộng

    • Thiết kế bắt mắt, hiện đại
    • Màn hình OLED rực rỡ
    • Thời lượng pin dài
    • Bàn phím thoải mái

    Điểm trừ

    • Giá thành cao
    • Hơi cồng kềnh nếu sử dụng ở dạng máy tính bảng

    Spectre x360 14 được coi là một trong những mẫu laptop 14 inch tốt nhất trên thị trường đối với nhóm người tiêu dùng phổ thông. Được phát hành bản mới nhất vào năm 2021, mẫu máy kích thước 13.5 inch này được phát triển dựa trên những điểm mạnh của dòng máy tiền nhiệm, đồng thời còn mang lại những tính năng hiện đại ví dụ như chiếc màn hình 3:2. Ngoài ra, máy còn sở hữu một mức hiệu năng tốc độ với con chip Intel thế hệ 11.

    Máy sở hữu một mức thời lượng pin lớn, cho phép bạn làm việc trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo nghĩ nhiều. Sở hữu thiết kế 2 trong 1 thông minh, người dùng có thể sử dụng Spectre x360 14 ở chế độ laptop vỏ sò truyền thống, hay chuyển qua sử dụng ở dạng máy tính bảng một cách dễ dàng.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá HP Spectre x360 14: Laptop lai đỉnh cao phân khúc

    Top laptop 14 inch tốt nhất 2022

    2. Lenovo ThinkPad X1 Carbon (thế hệ 8)

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i5/Core i7 thế hệ 10
    • GPU: Intel UHD
    • RAM: 8GB/16GB
    • Bộ nhớ: 256GB/512GB/1TB
    • Màn hình: 14-inch, 1080p hoặc 4K
    • Kích thước: 12.7 x 8.5 x 0.6 inch
    • Khối lượng: 1.08 kg

    Điểm cộng

    • Thiết kế siêu mỏng, nhỏ gọn
    • Màn hình rực rỡ
    • Bàn phím đỉnh cao thị trường
    • Hiệu năng tốc độ

    Điểm trừ

    • Khả năng xử lý đồ họa không quá ấn tượng

    Lenovo không thay đổi nhiều với dòng máy ThinkPad X1 Carbon, ngoài việc trang bị cho chiếc laptop con chip Intel thế hệ 10 tốc độ cao. Ngoài việc đem lại cho người dùng mức hiệu năng tốc độ, máy còn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cùng với một chiếc màn hình hiển thị cao cấp bên trong một thiết kế siêu nhỏ gọn.

    Và tương tự như các mẫu ThinkPad mà hãng từng sản xuất trước đó, ThinkPad X1 Carbon sở hữu một thiết kế có độ bền cao (đạt tiêu chuẩn MIL-STD-810G). Ngoài ra, máy còn mang lại trải nghiệm nhập liệu siêu thoải mái với bộ bàn phím chất lượng cao.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá Lenovo ThinkPad X1 Carbon: Laptop văn phòng số 1 thị trường

    Top laptop 14 inch tốt nhất 2022

    3. Acer Chromebook Spin 713

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i5-10210U
    • GPU: Intel UHD
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 128GB SSD
    • Màn hình: 13.5-inch, 2256 x 1504 pixel
    • Kích thước: 11.8 x 9.3 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.36 kg

    Điểm cộng

    • Màn hình cảm ứng rực rỡ
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu năng tốc độ
    • Giá thành phải chăng

    Điểm trừ

    • Bàn phím có hành trình hơi nông

    Acer Chromebook Spin 713 là một trong những mẫu Chromebook tốt nhất trên thị trường nhờ mang lại cho người dùng mức lượng pin lên đến 11 giờ đồng hồ. Với chỉ số thời lượng pin ấn tượng này, bạn có thể mang máy đi làm mà không cần đem theo củ sạc.

    Ngoài sức bền ấn tượng ra, Acer Chromebook Spin 713 còn chiếm được cảm tình từ phía người tiêu dùng nhờ chiếc màn hình hiển thị rực rỡ, mức hiệu năng cao và thiết kế 2 trong 1 thông minh.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá Acer Chromebook Spin 713: Chiếc Chromebook toàn diện

    Top laptop 14 inch tốt nhất 2022

    4. Lenovo Yoga 9i

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7-1185G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB
    • Màn hình: 14-inch, 1080p hoặc 4K
    • Kích thước: 12.6 x 8.5 x 0.6 inch
    • Khối lượng: 1.36 kg

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể tốc độ
    • Màn hình 14 inch rực rỡ
    • Thời lượng pin trên 11 giờ
    • Thiết kế loa xoay độc đáo

    Điểm trừ

    • Không có camera IR

    Là phiên bản nối tiếp của dòng máy xuất sắc Yoga C940, Lenovo Yoga 9i lấy những điểm mạnh của dòng máy đi trước và đẩy chúng lên một tầm cao mới. Với những cải tiến nhỏ về mặt thiết kế, mức thời lượng pin dài và con chip Intel thế hệ 11 tốc độ, Lenovo Yoga 9i là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một dòng máy 2 trong 1 chất lượng cao.

    Và tương tự như những mẫu laptop thuộc gia đình Lenovo Yoga, Yoga 9i sở hữu một thiết kế cao cấp, có tính di động cao, mang lại khả năng sử dụng linh hoạt cho người dùng.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá Lenovo Yoga 9i: Laptop 2 trong 1 toàn diện

    Top laptop 14 inch tốt nhất 2022

    5. HP EliteBook 840 G7

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7-10810U
    • GPU: Intel UHD
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 14-inch, 1080p
    • Kích thước: 12.74 x 8.45 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.36 kg

    Điểm cộng

    • Thiết kế vỏ nhôm cao cấp
    • Hiệu năng tốc độ
    • Bàn phím thoải mái

    Điểm trừ

    • Khả năng xử lý đồ họa không quá ấn tượng
    • Phiên bản cấu hình cao có mức giá đắt

    EliteBook 840 G7 là một mẫu laptop doanh nghiệp 14 inch có vẻ ngoài vô cùng tinh tế. Và không chỉ sở hữu một thiết kế bắt, máy còn sở hữu một mức thời lượng pin dài, một bộ bàn phím thoải mái, cùng với những tính năng bảo mật tối tân bậc nhất thị trường hiện nay.

    Nằm dọc theo 2 cạnh của chiếc laptop còn được trang bị nhiều loại cổng kết nối khác nhau, mang đến cho người dùng một không gian làm việc với đầy đủ tiện nghi.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá HP EliteBook 840 G7: Chiếc máy làm việc đáng tin cậy

    Top laptop 14 inch tốt nhất 2022

    6. MacBook Pro 14

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Apple M1 Pro
    • GPU: Apple M1 Pro
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 1TB
    • Màn hình: 14.2-inch, 3024 x 1964 pixel
    • Kích thước: 12.3 x 8.7 x 0.6 inch
    • Khối lượng: 1.58 kg

    Điểm cộng

    • Thiết kế bắt mắt, hiện đại
    • Màn hình OLED rực rỡ
    • Thời lượng pin dài
    • Bàn phím thoải mái

    Điểm trừ

    • Giá thành cao

    Apple MacBook Pro 14 đem đến cho người dùng nhiều cổng kết nối, đồng thời bỏ đi những tính năng có phần thừa thãi như dải Touch Bar trên thân máy. Máy được trang bị một chiếc màn hình mini LED với khả năng hiển thị chất lượng.

    Điểm sáng chính của MacBook Pro 14 nằm ở con chip M1 Pro mới nhất do chính hãng sản xuất. Con chip mang lại cho máy một mức hiệu năng xử lý tốc độ, cho phép người dùng hoàn thành nhanh chóng mọi khối lượng công việc trong khoảng thời gian ngắn.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá MacBook Pro 14: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế cao cấp

    7. HP Envy 14

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i5-1135G7
    • GPU: Nvidia GeForce GTX 1650 Ti Max-Q
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 256GB SSD
    • Màn hình: 14-inch, 1920 x 1200 pixel
    • Kích thước: 12.3 x 8.8 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.5 kg

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Thiết kế bắt mắt
    • Màn hình sống động
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Ổ SSD tốc độ chậm
    • Loa ngoài không quá ấn tượng

    HP Envy 14 là một mẫu laptop làm việc hoàn hảo đối với nhiều người. Máy sở hữu con chip Intel Core i5 tốc độ cao cùng với chiếc card đồ họa Nvidia GeForce GTX 1650 Ti Max-Q mạnh mẽ bên trong lớp vỏ ngoài bằng nhôm chắc chắn. Đấy là chưa kể đến chiếc màn hình 14 inch rực rỡ cùng với mức thời lượng pin siêu dài, cho phép người dùng làm việc thoải mái.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá HP Envy 14: Laptop văn phòng hiệu năng toàn diện

    8. Asus ZenBook Duo (UX482)

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7-1165G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 1TB SSD
    • Màn hình: 14-inch, 1080p + 12.7-inch, 1920 x 515-pixel
    • Kích thước: 12.8 x 8.7 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.58 kg

    Điểm cộng

    • Được trang bị 2 màn hình có chất lượng hiển thị cao
    • Hiệu năng mạnh mẽ
    • Thời lượng pin dài
    • Thiết kế độc đáo

    Điểm trừ

    • Có vẻ ngoài hơi cồng kềnh
    • Vị trí đặt bản phím hơi bất tiện
    • Touchpad kích thước nhỏ

    ZenBook Duo 14 UX482 là một dòng laptop có thiết kế vô cùng độc đáo. Máy mang lại cho người dùng khả năng làm việc đa nhiệm vô cùng hiệu quả nhờ được trang bị lên đến 2 chiếc màn hình riêng biệt. Ngoài việc sở hữu một thiết kế độc nhất ra, máy còn có mức hiệu năng tốc độ, cho phép người dùng hoàn thành nhanh chóng mọi khối lượng công việc khác nhau.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá Asus ZenBook Duo 14 UX482E: Độc đáo với thiết kế 2 màn hình