Tác giả: Mr.Congnghe

  • Đánh giá Vaio SX14 2021: Phiên bản mới mang lại những cải thiện gì?

    Đánh giá Vaio SX14 2021: Phiên bản mới mang lại những cải thiện gì?

    Vaio SX14 2021

    Trên thị trường laptop 14 inch, những dòng máy có mức hiệu năng cao và được chế tạo từ những loại vật liệu cao cấp thường được bán với một mức giá không hề rẻ. Đi ngược với xu hướng đó, Vaio SX14 tuy sở hữu mức hiệu năng tốc độ và có mức giá cao, nhưng lại bị hạn chế ở khâu hoàn thiện khi so sánh với những dòng laptop khác trong cùng phân khúc.

    Trong khi những dòng máy như MacBook Pro 14 chiếm được cảm tình từ phía người tiêu dùng nhờ sở hữu một chất lượng build ấn tượng cùng với mức hiệu năng đỉnh cao, Vaio SX14 2021 lại có những điểm trừ đến từ bàn phím và chất lượng màn hình hiển thị.

    Đây là một điểm khá đáng tiếc bởi trên lý thuyết, Vaio SX14 2021 có đủ mọi tính năng hay để trở thành một đối thủ cạnh tranh đáng gờm trên thị trường laptop 14 inch. Nhưng trong quá trình sử dụng thực tế, máy lại không thể so sánh được với những dòng laptop trong top đầu của phân khúc.

    Xem thêm: Đánh giá XPG Xenia Xe: Hiệu năng tốc độ, thiết kế hiện đại

    Thông số kỹ thuật của Vaio SX14 2021

    • CPU: Intel Core i7-1165G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 2TB NVMe SSD
    • Màn hình: 14-inch FHD IPS
    • Kích thước: 14.04 x 9.02 x 0.61 inch
    • Khối lượng: 1.08 kg

    Vaio SX14 2021

    Vaio SX14 2021: Thiết kế

    Vaio SX14 2021 là một mẫu laptop có thiết kế bên ngoài vô cùng cao cấp. Thoạt nhìn, người dùng sẽ bị cuốn hút bởi các chi tiết màu đồng bóng bẩy được trang bị khắp trên thân máy. Bề mặt nắp máy của SX14 được thiết kế phẳng mịn, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái.

    Máy được trang bị một hệ thống bản lề đặc biệt, có tác dụng nâng thân máy lên khỏi mặt bàn khi được mở ra, cho phép người dùng kê tay trên bộ bàn phím một cách tự nhiên hơn. Giải pháp độc đáo này đồng thời còn giúp cải thiện lượng không khí lưu thông tại vị trí gầm máy, từ đó mang lại mức hiệu năng cải thiện cho laptop.

    Tuy nhiên khi được mở ra, thiết kế của những chi tiết bên trong vẫn có một vài điểm hạn chế khi so sánh với phiên bản máy tiền nhiệm. Dù được bán ở mức giá cao và sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tinh tế ở bên ngoài, màn hình của máy vẫn được bọc ở bên trong một khung viền bezel có kích thước dày.

    Với khối lượng tổng thể là 1.08 kg và kích thước 3 chiều là 12.6 x 8.8 x 0.6-0.7 inch, SX14 là một chiếc laptop có thiết kế mỏng nhẹ. Máy có tính di động cao tương tự như dòng Lenovo ThinkPad X1 Carbon (nặng 1.13 kg, 12.4 x 8.7 x 0.6 inch), HP Spectre x360 (nặng 1.36 kg, 11.8 x 8.7 x 0.7 inch), Lenovo ThinkPad X1 Yoga (nặng 1.36 kg, 12.3 x 8.8 x 0.6 inch) và Dell Latitude 9420 2-in-1 (nặng 1.45 kg, 12.2 x 8.5 x 0.5 inch).

    Thiết kế nhỏ gọn của SX14 cho phép người dùng mang theo người một cách dễ dàng và tiện lợi, và là một sản phẩm lý tưởng nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop nhỏ gọn để mang theo đi làm hàng ngày.

    Vaio SX14 2021

    Vaio SX14 2021: Cổng kết nối

    So với phiên bản 2019, hãng sản xuất đã quyết định bỏ đi cổng VGA trên mẫu máy SX14, đồng thời được thay thế với các loại cổng kết nối thế hệ mới. Dọc theo cạnh trái, SX14 được trang bị 1 cổng USB Type-A 3.1 và giắc cắm tai nghe 3.5mm.

    Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 2 cổng Thunderbolt 4 – mang lại khả năng kết nối DisplayPort và Power Delivery, 1 cổng USB Type-A 3.1, cổng HDMI và cổng Ethernet.

    Vaio SX14 2021

    Vaio SX14 2021: Màn hình

    SX14 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước 14 inch, độ phân giải 1920 x 1080 pixel, được chia theo tỷ lệ 16:9. Màn hình của SX14 có chất lượng màu sắc hiển thị và độ sáng thấp hơn khi so sánh với những dòng máy cao cấp khác trên thị trường. Đồng thời, do được bọc trong một khung viền có kích thước dày, vẻ ngoài của SX14 có phần hơi lỗi thời khi so sánh với những dòng laptop mới được phát hành.

    Với khả năng phủ 72.7% dải màu DCI-P3, màn hình của SX14 có chất lượng hiển thị màu sắc kém hơn so với ngưỡng trung bình phân khúc laptop cao cấp (83%), nhưng vẫn làm tốt hơn so với những dòng máy như ThinkPad X1 Carbon (69%) và ThinkPad X1 Yoga (71%).

    Ở mảng độ sáng, màn hình của SX14 đạt chỉ số 373 nit trong bài kiểm tra của chúng tôi. Mức độ sáng này kém hơn so với mức bình quân phân khúc là 387 nit, trong đó bao gồm dòng máy Latitude 9420 2-in-1 (477 nit).

    Vaio SX14 2021

    Vaio SX14 2021: Bàn phím và touchpad

    Bàn phím và touchpad là một trong những chi tiết quan trọng nhất của một chiếc laptop, đặc biệt là đối với những dòng máy chuyên dùng để làm việc. Đối với Vaio SX14, chiếc laptop mang lại cho tôi trải nghiệm nhập liệu với bàn phím không được thoải mái cho lắm. Đây là điểm khiến tối khá ngạc nhiên, do với hệ thống bản lề độc đáo, bộ bàn phím của máy được nâng lên một chút so với mặt bàn, mang lại góc đặt tay tự nhiên hơn cho người dùng.

    Touchpad của máy có diện tích vừa tầm, với kích thước 2 chiều là 4.3 x 2.5 inch. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện mịn, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Windows 10.

    Vaio SX14 2021

    Vaio SX14 2021: Hiệu năng

    Hiệu năng là một trong những điểm sáng khi nói về Vaio SX14 2021, do máy được trang bị con chip Intel Core i7-1165G7 tốc độ và mức dung lượng RAM lên đến 32GB. Máy có thừa đủ hiệu năng xử lý để tôi làm việc đa nhiệm với hơn 40 tab Chrome khác nhau. Trong suốt quá trình kiểm tra này, máy luôn giữ được mức hiệu năng tối ưu và không gặp phải bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Bắt đầu với bài kiểm tra hiệu năng tổng thể Geekbench 5.4, Vaio SX14 đạt điểm số ấn tượng là 5845. Kết quả này cao hơn so với nhiều dòng máy cạnh tranh trong cùng phân khúc, bao gồm cả những dòng laptop 14 inch tốt nhất trên thị trường. Được trang bị cùng loại chip xử lý, X1 Yoga, X1 Carbon và Spectre x360 có điểm số hiệu năng đo được lần lượt là 5447, 5365 và 5004. Đồng thời, mức hiệu năng mà Vaio SX14 đạt được còn nằm ở trên ngưỡng bình quân của phân khúc (4838 điểm).

    Ở bài kiểm tra tốc độ edit video, Vaio SX14 hoàn thành việc chuyển đổi 1 video từ độ phân giải 4K sang 1080p chỉ sau 11 phút 56 giây. So sánh với các đối thủ cạnh tranh, bao gồm ThinkPad X1 Carbon (13:23), Spectre x360 14 (17:02), ThinkPad X1 Yoga (13:50), và Latitude 9420 (13:35), Vaio SX14 hoàn thành bài kiểm tra nhanh hơn rất nhiều.

    Khi kiểm tra tốc độ trao đổi dữ liệu của Vaio SX14, ổ SSD dung lượng 2TB của máy làm khá tốt trong việc copy 1 tệp tin nặng 25GB. Ở bài kiểm tra này, máy hoàn thành tác vụ sau 54 giây, tương ứng với tốc độ ghi chép dữ liệu bình quân là 494 MBps. Tuy nhiên, kết quả này lại thấp hơn so với mức bình quân phân khúc là 617.5 MBps.

    Vaio SX14 2021: Thời lượng pin

    Tận dụng tối đa tiềm năng của chuẩn mực kết nối tốc độ cao Thunderbolt 4, Vaio SX14 2021 được tặng kèm 1 củ sạc 100-240V AC với đầu kết nối Type C.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, cụ thể là sau khi để chiếc laptop liên tục lướt web qua mạng wifi với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit, SX14 tắt nguồn hoàn toàn sau 10 giờ 49 phút, ngắn hơn một chút so với mức thời lượng pin bình quân của phân khúc là 10 giờ 59 phút.

    Vaio SX14 2021: Khả năng tản nhiệt

    Vaio SX14 không phải là chiếc laptop có khả năng tản nhiệt hiệu quả nhất trên thị trường. Sau khi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút, khu vực gầm máy của chiếc laptop có mức nhiệt đạt ngưỡng 40 độ C, cao hơn một chút so với mức ổn định là 35 độ. Trong khi đó, khu vực bàn phím và touchpad lại có mức nhiệt tốt hơn, ghi nhận được lần lượt là 28 và 25 độ C.

    Tổng kết

    Được bán trong phân khúc giá cao cấp, Vaio SX14 phải cạnh tranh với những dòng máy chất lượng hàng đầu trên thị trường. Về mảng hiệu năng, hãng sản xuất đã làm rất tốt với SX14 nhờ trang bị cho máy con chip Intel i7 tốc độ. Mức hiệu năng của SX14 có thể dễ dàng đánh bại phần lớn các đối thủ trên thị trường laptop 14 inch.

    Tuy nhiên, ở các lĩnh vực khác, ví dụ như chất lượng màn hình hiển thị, trải nghiệm bàn phím hay chất lượng build, SX14 lại có mức độ hoàn thiện không bằng. Nếu những điểm trừ trên không làm bạn quá bận tâm, thì SX14 sẽ là một lựa chọn laptop làm việc tuyệt vời, đặc biệt là nếu bạn đang tìm chọn một dòng máy có thiết kế nhỏ gọn.

    Xem thêm: Đánh giá Acer ConceptD 9: Giải pháp chuyển đổi 2 trong 1 sáng tạo

    Điểm cộng

    • Thiết kế tinh tế
    • Hiệu năng tốc độ
    • Được trang bị nhiều loại cổng kết nối
    • Thời lượng pin dài
    • Vẻ ngoài nhỏ gọn

    Điểm trừ

    • Giá thành cao
    • Màn hình hiển thị có chất lượng tầm trung
    • Bàn phím không mang lại cảm giác thoải mái
  • So sánh Samsung Galaxy S21 FE và S20 FE: Khác biệt nằm ở đâu?

    So sánh Samsung Galaxy S21 FE và S20 FE: Khác biệt nằm ở đâu?

    Samsung Galaxy S21 FE và S20 FE

    Bài viết hôm nay sẽ so sánh những điểm cộng và trừ của cả hai dòng sản phẩm Samsung Galaxy S21 FE và S20 FE. Mục đích của bài so sánh này không phải là để xác định xem dòng máy nào tốt hơn, do mẫu máy mới được phát hành hiển nhiên là sẽ tốt hơn về mọi mặt. Thay vào đó, bài viết so sánh chi tiết này sẽ giúp bạn xác định được những điểm khác biệt chính giữa 2 dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Galaxy S21 FE và Galaxy S20 FE:

    Galaxy S21 FEGalaxy S20 FE
    Giá khởi điểm$699$699
    Màn hình6.4-inch, Dynamic AMOLED, 2340 x 1080 pixels (120Hz)6.5-inch, Super AMOLED, 2400 x 1080 pixels (120Hz)
    CPUQualcomm Snapdragon 888Qualcomm Snapdragon 865
    RAM6GB/8GB6GB/8GB
    Bộ nhớ trong128GB/256GB128GB/256GB
    Camera selfie32MP32MP
    Dung tích pin4500 mAh4500 mAh
    Tiêu chuẩn kháng nướcIP68IP68
    Phiên bản màu sắcOlive Green, Lavender, White, GraphiteRed, Orange, Lavender, Mint, Navy, White
    Kích thước6.13 x 2.93 x 0.31 inch6.29 x 2.93 x 0.33 inch
    Khối lượng170 g190 g

    Samsung Galaxy S21 FE và S20 FE

    Galaxy S21 FE và Galaxy S20 FE: Mức giá và giá trị

    Galaxy S20 FE được phát hành lần đầu tiên vào tháng 10 năm 2020 trên thị trường thế giới, với mức giá khởi điểm là 699$. Máy được trang bị con chip Qualcomm Snapdragon 865 (loại chip 7nm) với 6GB RAM và 128GB dung lượng bộ nhớ trong. 1 tháng sau ngày phát hành đầu tiên, Samsung đã tung ra phiên bản máy 8GB RAM và 256GB bộ nhớ trong với mức giá cao hơn 70$.

    Galaxy 21 FE sử dụng dòng chip Qualcomm Snapdragon 888 (loại chip 5nm), được phát hành với 2 phiên bản cấu hình kể từ ngày ra mắt đầu tiên: bao gồm mẫu máy giá 699$ với 128GB bộ nhớ và 6GB RAM, và phiên bản 770$ với 256GB bộ nhớ và 8GB RAM. Nếu phải lựa chọn, tôi sẽ nghiêng về dòng máy thứ 2.

    Dòng máy chiến thắng: Galaxy S21 FE

    Samsung Galaxy S21 FE và S20 FE

    Galaxy S21 FE và Galaxy S20 FE: Thiết kế

    Phiên bản máy FE thế hệ hiện tại có thiết kế cụm camera mang nhiều điểm tương đồng với thiết kế của dòng máy S21 gốc, được hãng sản xuất đặt tên là “Contour Cut”. Với thiết kế này, khung viền của cụm camera sẽ được uốn một cách liền mạch vào mặt lưng của chiếc điện thoại, tạo nên một vẻ ngoài thống nhất và liền khối. Galaxy S21 FE được phát hành với 3 phiên bản màu sắc nhẹ nhàng, có tên gọi là Xanh Ô-liu, Oải Hương và Trắng.

    Ngược lại, cụm camera sau của Galaxy S20 FE lại sở hữu một thiết kế vuông vắn và mang tính thông dụng hơn. Cụm camera này có độ dày lớn, khiến chiếc điện thoại bị cập kênh đôi chút khi đặt trên mặt bàn. Máy được phát hành với nhiều phiên bản màu sắc khác nhau, bao gồm Cloud Lavender, Cloud Mint, Cloud Navy, Cloud White, Cloud Red và Cloud Orange

    Galaxy S21 FE có vẻ ngoài mỏng và nhẹ hơn so với dòng máy tiền nhiệm, với độ dày chỉ 0.31 inch và nặng 170 g. Trong khi đó, thân máy của Galaxy S20 FE có độ dày 0.33 inch và nặng gần 200 g. Cả hai dòng máy đều đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP68.

    Dòng máy chiến thắng: Galaxy S21 FE

    Samsung Galaxy S21 FE và S20 FE

    Galaxy S21 FE và Galaxy S20 FE: Màn hình

    Galaxy S21 FE được trang bị một chiếc màn hình có kích thước 6.4 inch, độ phân giải 2340 x 1080 pixel, sử dụng loại tấm nền Dynamic AMOLED. Trong khi đó, phiên bản máy tiền nhiệm của dòng sản phẩm được trang bị chiếc màn hình Super AMOLED có kích thước 6.5 inch, độ phân giải 2400 x 1080 pixel. Cả hai màn hình đều được khoét lỗ để nhường chỗ cho chiếc camera selfie.

    Galaxy S21 FE tuy có màn hình nhỏ hơn, nhưng lại chiếm một khoảng diện tích so với thân máy lớn hơn, cụ thể là 86.7% (so với mức 85.8% của S20 FE). Lý do dẫn đến sự khác biệt này là bởi màn hình của S21 FE được bọc bên trong một khung viền bezel có độ dày mỏng hơn so với phiên bản máy đi trước.

    Màn hình của cả hai chiếc điện thoại đều được hỗ trợ tần số quét 120Hz, tuy nhiên chỉ duy nhất phiên bản máy S21 FE là được hỗ trợ công nghệ tần số quét thích ứng. Nói cách khác, để mang lại khả năng tiêu thụ điện hiệu quả nhất, S21 FE sẽ liên tục thay đổi tần số quét màn hình sao cho phù hợp nhất với loại nội dung được hiển thị.

    Dựa vào các bài kiểm tra của chúng tôi, khi chế độ Độ sáng thích ứng được kích hoạt, màn hình của Galaxy S21 FE có độ sáng cao hơn so với phiên bản máy tiền nhiệm, với chỉ số cao nhất ghi nhận được lên đến 700 nit. Trong khi đó, màn hình của Galaxy S20 FE chỉ đạt được mức độ sáng là 679 nit khi sử dụng ở ngoài trời.

    Dòng máy chiến thắng: Galaxy S21 FE

    Galaxy S21 FE và Galaxy S20 FE: Hiệu năng tổng thể

    Galaxy S21 FE được trang bị một trong những dòng chip hiệu năng cao nhất trên thị trường điện thoại Android tại thời điểm hiện tại, đó là con chip Qualcomm Snapdragon 888. Trong khi đó, dòng máy Galaxy S20 FE sử dụng dòng chip flagship của thế hệ trước, có tên gọi là Snapdragon 865.

    Ở bài kiểm tra hiệu năng tổng thể với Geekbench 5, Galaxy S21 FE đạt điểm số 3199, cao hơn so với kết quả 2928 điểm thu được từ dòng máy S20 FE. Tiếp tục với bài kiểm tra tốc độ load web với Jetstream 2, Galaxy S21 FE một lần nữa dành chiến thắng với kết quả 67 điểm, cao hơn so với số điểm 49 của dòng máy đi trước.

    Chúng tôi sử dụng bài test 3DMark Slingshot Extreme để kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của cả hai dòng máy. Ở bài kiểm tra này, dòng máy FE mới được phát hành đạt điểm số 8248. Galaxy S20 FE đạt số điểm không kém xa là mấy, đo được là 8134 điểm.

    Dòng máy chiến thắng: Galaxy S21 FE

    Galaxy S21 FE và Galaxy S20 FE: Camera

    Về mặt cấu hình linh kiện, Galaxy S21 FE sở hữu bố cục camera sau không khác là mấy so với phiên bản máy tiền nhiệm. Cả 2 dòng máy đều có camera chính với độ phân giải 12MP (khẩu độ f/1.8, tiêu cự 26 mm), camera góc siêu rộng 12MP (khẩu độ f/2.2, tiêu cự 13 mm) và camera telephoto 8MP (khẩu độ f/2.4, tiêu cự 76 mm).

    Điểm làm nên sự khác biệt về khả năng chụp ảnh của 2 dòng máy nằm ở phần mềm xử lý. Theo lời của Samsung, tính năng chụp ảnh đêm của Galaxy S21 FE đã được cải thiện đáng kể. Trong quá trình sử dụng thực tế, Galaxy S21 FE có khả năng chụp hình với độ chi tiết sắc nét hơn trong điều kiện thiếu sáng.

    Galaxy S21 FE và Galaxy S20 FE: Thời lượng pin

    Cả hai dòng máy Galaxy S21 FE và S20 FE đều được trang bị quả pin có dung tích 4500 mAh. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, cụ thể làu sau khi để cả hai chiếc điện thoại lướt web liên tục qua mạng 5G, Galaxy S20 FE trụ được 8 giờ 59 phút trước khi tắt nguồn hoàn toàn. Đây là một kết quả khá ấn tượng so với phân khúc giá.

    Tuy nhiên, nhờ được trang bị loại chip có khả năng tiêu thụ điện năng hiệu quả hơn, Galaxy S21 FE đã trụ được lâu hơn ở bài kiểm tra này, với kết quả thời lượng pin ghi nhận được là 9 giờ 33 phút.

    Dòng máy chiến thắng: Galaxy S21 FE

    Samsung Galaxy S21 FE và S20 FE

    Galaxy S21 FE và Galaxy S20 FE: Phần mềm

    Tại thời điểm bài viết, Galaxy S20 FE hiện đang sử dụng hệ điều hành One UI 3.0 của Samsung, được phát triển trên nền tảng Android 11. Thay vào đó, Galaxy S20 FE sử dụng hệ điều hành One UI 4.0 với Android 12 là nền tảng.

    Một điểm quan trọng cần lưu ý đó là Samsung dự kiến sẽ mang lại 2 bản cập nhật chính cho Galaxy S20 FE, đó là Android 12 và 13. Do đó, người dùng sẽ được hỗ trợ về mặt phần mềm trong ít nhất là 2 năm tới. Ở mặt khác, Samsung cam kết sẽ hỗ trợ cập nhật cho Galaxy S21 FE cho đến khi phiên bản Android 15 được phát hành, vậy nên người dùng phiên bản máy FE mới sẽ được hỗ trợ trong khoảng thời gian dài hơn.

    Dòng máy chiến thắng: Galaxy S21 FE

    Dòng máy chiến thắng chung cuộc: Galaxy S21 FE

    Là phiên bản máy mới hơn, Galaxy S21 FE là dòng máy tốt hơn về mọi mặt khi so sánh với mẫu S20 FE. Mục đích của bài viết này không nhằm xác định xem dòng máy nào tốt hơn, mà là để thể hiện những điểm cải thiện của dòng máy FE hiện tại so với phiên bản tiền nhiệm. Hy vọng là với bài viết này, bạn đọc đã có được cái nhìn tổng thể về sự giống và khác biệt giữa 2 dòng máy là Samsung Galaxy S21 FE và S20 FE.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Z Fold 2. Có gì thay đổi so với phiên bản trước?

  • Đánh giá Moto G31: Giá cạnh tranh, thời lượng pin dài

    Đánh giá Moto G31: Giá cạnh tranh, thời lượng pin dài

    Moto G31

    Để cạnh tranh trên phân khúc thị trường giá rẻ, Motorola đã tung ra dòng sản phẩm Moto G31. So sánh với những dòng máy khác trên thị trường, Moto G31 trở nên nổi bật nhờ mang lại cho người dùng một trải nghiệm hệ điều hành Android thuần túy.

    Ngoài ra, máy còn được trang bị một cụm camera với cấu hình vừa tầm, mang lại chất lượng ảnh chụp tốt so với số tiền mà bạn bỏ ra. Tuy không được trang bị loại camera macro có chất lượng cao, nhưng máy có khả năng chụp ảnh khá tốt với chiếc camera chính và camera góc siêu rộng.

    Tại thời điểm bài viết, Moto G31 được phát hành với một trong hai phiên bản màu sắc là xanh nhạt và xám đen. Máy mang lại ấn tượng tốt nhờ sở hữu một chất lượng build tốt, với các góc cạnh được bo cong mềm mại, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay thoải mái.

    Chiếc màn hình AMOLED kích thước 6.4 inch của Moto G31 có độ sáng cao và có khả năng hiển thị màu sắc rực rỡ so với phân khúc, tuy nhiên tần số quét lại bị hạn chế ở mức cơ bản là 60Hz. Các chi tiết còn lại của máy được bố trí khá cơ bản, với nút nguồn, nút âm lượng và bảo mật vân tay được đặt hoàn toàn ở cạnh phải.

    Moto G31 được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh, mang lại mức thời lượng pin khá dài trong quá trình sử dụng thực tế. Tuy nhiên, máy lại có tốc độ sạc pin hơi chậm so với tiêu chuẩn thị trường.

    Mức hiệu năng tổng thể của Moto G31 cũng không nhanh hơn là mấy. Nằm bên trong lớp vỏ ngoài của chiếc điện thoại là con chip MediaTek Helio G85 cùng với 4GB RAM. Tổ hợp linh kiện này tuy không mang lại mức hiệu năng chậm nhất trên phân khúc, nhưng có thể sẽ không đáp ứng được các nhu cầu sử dụng cường độ cao.

    Dù vậy, khi xét về mặt tổng thể, Moto G31 là một chiếc điện thoại có tính ổn định cao. Máy là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu điện thoại đáng tin cậy ở phân khúc giá rẻ. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết về dòng máy này để từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Thông số kỹ thuật của Moto G31

    • Màn hình: 6.4-inch, 2400 x 1080, AMOLED
    • CPU: MediaTek Helio G85
    • RAM: 4GB
    • Camera sau: 50MP + 8MP + 2MP
    • Camera trước: 13MP
    • Bộ nhớ trong: 64GB/128GB
    • Kích thước: 161.9 x 73.9 x 8.6 mm
    • Khối lượng: 181 gram

    Moto G31

    Moto G31: Thiết kế

    • Vỏ ngoài bằng nhựa
    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức
    • Trải nghiệm cầm trên tay thoải mái

    Moto G31 mang lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt, ngay cả với những ai có kích thước tay lớn. Điều này có được là nhờ kết cấu của mặt lưng và khung viền cong của chiếc điện thoại. Moto G31 còn sở hữu một thiết kế khá mỏng với độ dày thân máy chỉ 8.6 mm. Với khối lượng tổng thể là 181g, đây còn là một chiếc điện thoại khá nhẹ, đặc biệt là khi so sánh với mức tiêu chuẩn của phân khúc.

    Bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài viết có tên gọi màu sắc là “Mineral Gray”. Ở phiên bản màu này, măt lưng của máy được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là xám đen, mang lại vẻ ngoài khá cao cấp. Tuy mặt lưng máy chỉ được làm bằng nhựa, Moto G31 không đem lại cảm giác rẻ tiền khi cầm trên tay.

    Các nút chức năng vật lý của Moto G31 được đặt hoàn toàn ở cạnh phải. Tại đây, bạn có thể tìm thấy nút nguồn và nút tăng giảm âm lượng của máy, cùng với một cảm biến vân tay một chạm. Cảm biến của máy có tốc độ đọc nhanh và chính xác. Nằm ở cạnh dưới, bạn có thể tìm thấy cổng kết nối USB Type-C và 1 dải loa ngoài.

    Ở mặt trước, máy được trang bị một chiếc màn hình tràn viền. Nằm gần cạnh trên của chiếc màn hình được khoét một lỗ nhỏ dành cho chiếc camera selfie.

    Moto G31

    Moto G31: Màn hình

    • Màn hình AMOLED có kích thước đường chéo 6.4 inch
    • Độ phân giải 2400 x 1080 pixel
    • Tấm nền có khả năng hiển thị màu sắc sống động

    Nhờ sử dụng công nghệ tấm nền AMOLED, màn hình của Moto G31 mang lại chất lượng màu sắc có độ rực rỡ khá cao cũng như khả năng hiển thị màu đen sâu. Đây là một chiếc màn hình lý tưởng để thưởng thức các bộ phim khác nhau.

    Các nội dung hiển thị trên màn hình một cách sắc nét nhờ vào độ phân giải cao là 2400 x 1080 pixel. Tuy nhiên, màn hình của Moto G31 lại chỉ được hỗ trợ tần số quét là 60Hz, khiến cho mọi hoạt ảnh trên tấm nền không được thể hiện không mượt mà được như những loại màn hình 90 hoặc 120Hz trên thị trường.

    Độ sáng của màn hình nằm ở ngưỡng tầm trung, khiến cho việc sử dụng máy ở ngoài trời nắng trở nên không được thuận tiện cho lắm.

    Moto G31

    Moto G31: Camera

    • Tổ hợp camera 50MP + 8MP + 2MP
    • Camera selfie 13MP
    • Khả năng chụp ảnh linh hoạt

    Cụm camera sau của Moto G31 được cấu thành từ 3 ống kính, trong khi ở mặt trước được trang bị 1 chiếc camera selfie. Camera chính của máy sử dụng loại cảm biến 50MP, trong khi camera góc siêu rộng có độ phân giải 8MP (có thể hoạt động kiêm chức năng của một cảm biến chiều sâu khi chụp ảnh xóa phông) và cuối cùng là chiếc camera macro 2MP.

    Chỉ dựa vào thông số kỹ thuật, bạn cũng có thể đoán được rằng camera chính của máy có khả năng chụp ảnh tốt nhất. Trong phần lớn hoàn cảnh, ảnh chụp trong điều kiện ánh sáng ban ngày có màu sắc tự nhiên và có dải động vừa tầm. Tuy nhiên, đôi khi khả năng chụp ảnh HDR khiến cho màu sắc của cảnh vật trở nên quá sặc sỡ so với thực tế.

    Các camera phụ của Moto G31 có chất lượng ảnh chụp không được ấn tượng bằng. Cụ thể, ống kính góc siêu rộng của máy tuy có khả năng hỗ trợ trong việc chụp ảnh xóa phông, nhưng những bức ảnh chụp ở chế độ góc siêu rộng lại có độ chi tiết không được sắc nét cho lắm.

    Độ chi tiết của cảnh vật khi chụp trong điều kiện thiếu sáng cũng bị giảm đáng kể. Và tương tự như các dòng máy khác trong phân khúc giá, camera macro của máy chỉ có chất lượng ảnh chụp không được tốt cho lắm.

    Moto G31: Hiệu năng

    • Sử dụng chip MediaTek Helio G85
    • Có 2 phiên bản bộ nhớ trong là 64GB hoặc 128GB
    • Hiệu năng tổng thể tầm trung

    Moto G31 sử dụng dòng chip MediaTek Helio G85 và có 4GB dung lượng RAM. Máy tuy không có mức cấu hình ấn tượng nhất trong phân khúc, nhưng không thuộc vào diện bét bảng khi so sánh với những dòng máy khác.

    Đa nhiệm không phải là thế mạnh của Moto G31 do có dung lượng RAM khá thấp. Đồng thời, máy sẽ không đem lại trải nghiệm tốt nhất khi chơi những tựa game cấu hình cao.

    Ở bài kiểm tr hiệu năng tổng thể với Geekbench 5 của chúng tôi, Moto G31 đạt điểm số hiệu suất đơn và đa nhân lần lượt là 345 và 1311 điểm. Kết quả này tuy khá thấp, nhưng vẫn đủ để vượt qua điểm số hiệu năng của dòng mấy Xiaomi Redmi Note 7.

    Moto G31 chạy trên nền tảng hệ điều hành Android 11 và gần như không có bất cứ loại bloatware nào, mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà.

    Moto G31: Thời lượng pin

    • Pin dung tích 5000 mAh
    • Không hỗ trợ tính năng sạc không dây
    • Tốc độ sạc pin chậm

    Moto G31 được trang bị một quả pin có dung tích lên đến 5000 mAh, giúp cho chiếc điện thoại trụ được một khoảng thời gian dài trong quá trình sử dụng thực tế. Tuy nhiên, Moto G31 lại có tốc độ sạc pin khá chậm, với công suất mặc định chỉ nằm ở mức 10W.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn muốn tìm mua một chiếc điện thoại có thiết kế nhỏ gọn
    Nhờ sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, Moto G31 mang lại trải nghiệm cầm nắm trên tay thoải mái. Moto G31 là một lựa chọn tốt nếu bạn có ý định sử dụng máy bằng một tay.

    Bạn đang tìm một dòng máy có mức giá rẻ
    Được bán trong phân khúc giá thấp, Moto G31 mang lại cho người dùng nhiều tính năng hay, bao gồm một chiếc màn hình AMOLED rực rỡ, mức thời lượng pin dài, và trải nghiệm Android thuần túy.

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang tìm một thiết bị có khả năng kết nối mạng 5G
    Loại chip xử lý của Moto G31 không được hỗ trợ kết nối 5G, vậy nên hãy tìm chọn một dòng máy khác nếu bạn muốn trải nghiệm tính năng này.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có hiệu năng tốc độ
    Tuy không phải là dòng máy có tốc độ chậm nhất trên thị trường, nhưng mức hiệu năng của Moto G31 chỉ được xem là vừa đủ để hoàn thành các tác vụ cơ bản hàng ngày. Hãy lựa chọn một dòng máy có mức hiệu năng cao hơn nếu bạn có nhu cầu chơi game hay làm những công việc có cường độ cao.

    Xem thêm: Đánh giá Moto G 5G: Thời lượng pin dài, hiệu năng tốt

    Điểm cộng

    • Màn hình AMOLED rực rỡ
    • Thời lượng pin dài
    • Trải nghiệm cầm trên tay thoải mái
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Hiệu năng không quá nhanh
    • Không hỗ trợ kết nối 5G
    • Tốc độ sạc chậm

     

     

     

  • Đánh giá Acer Swift 3 16: Thiết kế mỏng nhẹ, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Acer Swift 3 16: Thiết kế mỏng nhẹ, hiệu năng tốc độ

    Acer Swift 3 16Dòng máy Swift 3 của Acer là một trong những dòng laptop xuất sắc nhất trên thị trường laptop tầm trung. Trong những năm qua, hãng sản xuất đã liên tục mở rộng dòng sản phẩm với những mẫu máy kích thước 13.3 inch, 13.5 inch, 14 inch và 15.6 inch, mang đến cho người dùng những lựa chọn laptop mỏng nhẹ với mức giá phải chăng.

    Tại thời điểm hiện tại, Acer đã thêm mẫu máy có kích thước 16 inch trong sê-ri Swift 3 và là dòng sản phẩm có kích thước lớn nhất. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết dòng máy Acer Swift 3 16, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Acer ConceptD 9: Giải pháp chuyển đổi 2 trong 1 sáng tạo

    Thông số kỹ thuật của Acer Swift 3 16

    • CPU: Intel Core i7-11370H
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 16.1-inch, Full HD
    • Kích thước: 14.5 x 9.1 x 0.63 inch
    • Khối lượng: 1.7 kg

    Acer Swift 3 16

    Acer Swift 3 16: Thiết kế

    Acer Swift 3 16 là một chiếc laptop có kích thước lớn. Đây là điều dễ hiểu do máy được trang bị một chiếc màn hình có kích thước lên đến 16 inch. Tuy nhiên, do được chia cạnh theo tỷ lệ 16:9 truyền thống, Acer Swift 3 16 có vẻ ngoài trông dài hơn so với những dòng máy có màn hình 16:10 hay 3:2.

    Khi so sánh với những dòng laptop 16 inch được chia cạnh theo tỷ lệ 16:10, ví dụ như Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4, thân máy của Swift 3 16 trông dài hơn khi đặt cả 2 dòng máy ở cạnh nhau.

    Về mảng chất lượng build, Swift 3 16 tuy có vỏ ngoài được làm bằng nhôm, tuy nhiên các chi tiết như nắp máy và bàn phím lại có hiện tượng bị uốn cong khi bị tác động lực mạnh. Đây không phải là một điểm trừ quá lớn đối với một chiếc laptop thuộc phân khúc giá tầm trung, nhưng hãng sản xuất vẫn có thể làm tốt hơn ở mảng này.

    Phiên bản màu sắc của dòng máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tên gọi là “Steel Grey”. Vỏ ngoài của chiếc laptop được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen nhạt, với những chi tiết thiết kế nhẹ nhàng và tối giản, phù hợp với môi trường làm việc văn phòng.

    Swift 3 16 được trang bị nhiều loại cổng kết nối khác nhau. Máy sở hữu một cổng nguồn, 1 cổng USB Type-C 3.2 với hỗ trợ Thunderbolt 4, 1 cổng HDMI 2.0 kích thước full-size và 1 cổng USB Type-A 3.2 ở cạnh trái. Ở cạnh phải, bạn có thể tìm thấy cổng USB Type-A 3.2 và 1 giắc cắm tai nghe 3.5 mm.

    Acer Swift 3 16

    Acer Swift 3 16: Hiệu năng

    Acer Swift 3 16 được bán với 2 phiên bản chip là Intel Core i5-11300H và Core i7-11370H. Cả hai con chip này đều là loại 4 nhân 8 luồng, và có chỉ số TDP là 35W. Về mảng hiệu năng, 2 con chip kể trên nằm ở giữa dòng chip sê-ri U được thiết kế cho những mẫu laptop nhỏ gọn và dòng chip sê-ri H với 8 nhân và 16 luồng xử lý, được sử dụng chủ yếu cho các dòng laptop trạmlaptop gaming.

    Phiên bản máy review của chúng tôi sử dụng dòng chip Intel Core i7-11370H cùng với 16GB RAM và 1 ổ SSD dung lượng 512GB. Dòng máy sử dụng chip i5 có mức dung lượng RAM là 8GB, được bán với mức giá phải chăng hơn. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm tốt, cho phép tôi dễ dàng tương tác với 30 tab Chrome mà không gặp phải nhiều tính trạng giật lag.

    Một điểm cần lưu ý là do không được trang bị card đồ họa chuyên dụng cộng với việc chip xử lý có ít nhân và luồng, mức hiệu năng của Acer Swift 3 16 sẽ chỉ đủ để đáp ứng những nhu cầu công việc văn phòng.

    Sử dụng Geekbench 5 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, Acer Swift 3 16 đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 1613 và 6119 điểm, đứng thứ 3 trong nhóm máy so sánh ở bài viết này. Để so sánh, các dòng máy cùng phân khúc bao gồm Dell Inspiron 14 2-in-1 (Ryzen 7 5700U) và Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4 (Core i7-11800H) có điểm hiệu năng cao hơn so với Swift.

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video, Acer Swift 3 16 hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải HD chỉ sau 9 phút 12 giây. Thời gian hoàn thành này nhanh hơn so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại.

    Ổ SSD dung lượng 512GB của máy có tốc độ ghi chép dữ liệu nằm ở ngưỡng vừa tầm. Cụ thể, máy có thể copy 1 tệp tin nặng 4.97GB với tốc độ bình quân là 641 MBps.

    Acer Swift 3 16

    Acer Swift 3 16: Màn hình

    Như đã nhắc qua ở mục thiết kế, Acer Swift 3 16 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước 16.1 inch, độ phân giải Full HD và được chia theo tỷ lệ 16:9. Là một chiếc màn hình rộng, người dùng có thể thực hiện các công việc đa nhiệm với cùng lúc 2 cửa sổ, tuy nhiên lại không mang lại trải nghiệm tốt nhất khi làm việc với các loại văn bản. Đối với những loại công việc này, một chiếc màn hình có tỷ lệ chia cạnh cao như 16:10 hay 3:2 sẽ mang lại hiệu suất tốt hơn.

    Dựa vào thước đo màu của chúng tôi, màn hình của Acer Swift 3 16 khả năng phủ 100% dải màu sRGB và 77% dải màu AdobeRGB. Màu sắc hiển thị trên màn hình cũng có độ chính xác khá cao, với chỉ số Delta-E ghi nhận được là 1.11 (chỉ số càng gần 0 thì màu sắc hiển thị càng chính xác).

    Màn hình của máy cũng có độ sáng khá cao, với chỉ số độ sáng tối đa ghi nhận được là 334 nit, cao hơn so với mức tiêu chuẩn của phân khúc. Đồng thời, màn hình của Acer Swift 3 16 cũng đạt tỷ lệ tương phản khá tốt là 1530:1 so với loại tấm nền IPS.

    Acer Swift 3 16: Bàn phím và touchpad

    Do được trang bị một chiếc màn hình với tỷ lệ chia cạnh rộng, Acer Swift 3 16 sở hữu một diện tích thân máy lớn. Nằm trên bề mặt thân máy là một bộ bàn phím có kích thước full-size. Các nút có kích thước lớn và có bố cục khá thoáng. Nằm ở bên cạnh bộ bàn phím chính còn có một cụm phím số. Các nút của bàn phím có hành trình khá sâu và có độ nảy tốt, mang lại trải nghiệm nhập liệu tốt trong quá trình sử dụng.

    Touchpad của Swift 3 16 có diện tích bề mặt lớn, chiếc một khoảng lớn ở khu vực kê tay. Bề mặt của touchpad được hoàn thiện tốt, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Windows 11.

    Nằm tại khu vực kê tay còn được trang bị một chiếc cảm biến vân tay, cho phép người dùng nhanh chóng đăng nhập vào tài khoản hệ thống một cách an toàn và chính xác.

    Acer Swift 3 16: Thời lượng pin

    Swift 3 16 được trang bị một quả pin có dung tích khá khiêm tốn là 58Wh. Đây là một quả pin khá nhỏ, đặc biệt là đối với những mẫu laptop sử dụng chip có chỉ số TDP 35W và được trang bị một chiếc màn hình 16.1 inch.

    Dù vậy, Acer Swift 3 16 vẫn sở hữu một mức thời lượng pin khá tốt. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop có thể trụ được 8 giờ 45 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Về mặt tổng thể, Acer Swift 3 16 là một mẫu máy có mức thời lượng pin dài, cho phép tôi làm việc thoải mái mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Acer Swift 3 16: Khả năng tản nhiệt

    Acer Swift 3 16 có khả năng tản nhiệt hiệu quả, cho phép tôi làm việc thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Sau khi để máy stream 1 video HD trong vòng 15 phút, khu vực gầm máy có mức nhiệt là 34 độ C. Trong khi đó, tại vị trí touchpad và bàn phím có mức nhiệt tốt hơn, đo được lần lượt là 28 và 26 độ C.

    Tổng kết

    Được bán ở phân khúc giá tầm trung, Acer Swift 3 16 mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng tuyệt vời nhờ được trang bị một chiếc màn hình 16 inch cùng với mức hiệu năng tốc độ. Ngoài ra, máy còn được trang bị một bộ bàn phím thoải mái và mức thời lượng pin dài, cho phép người dùng làm việc trong một khoảng thời gian dài. Acer Swift 3 16 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một chiếc laptop làm việc đáng tin cậy với mức giá phải chăng.

    Xem thêm: Đánh giá Acer TravelMate Spin P4: Thiết kế chuyên nghiệp, hiệu năng ổn định

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốt so với tầm tiền
    • Thời lượng pin dài
    • Chất lượng màn hình hiển thị tốt
    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Giá phải chăng

    Điểm trừ

    • Màn hình được chia cạnh theo tỷ lệ truyền thống là 16:9
    • Chất lượng build không quá ấn tượng
  • Đánh giá Shure AONIC 40: Tuyệt đỉnh chất âm, hiện đại thiết kế

    Đánh giá Shure AONIC 40: Tuyệt đỉnh chất âm, hiện đại thiết kế

    Shure AONIC 40

    Với gần 100 năm kinh nghiệm, Shure là một trong những hãng sản xuất hàng đầu trên thị trường thiết bị âm thanh. Hãng sản xuất ra nhiều loại sản phẩm thiết bị âm thanh khác nhau, từ những thiết bị sân khấu và microphone studio, cho đến những dòng tai nghe kiểm âm cao cấp. Shure có một mục tiêu duy nhất đó là mang đến cho người dùng chất lượng âm thanh tốt nhất.

    Mới đây, hãng đã cho ra mắt dòng sản phẩm tai nghe Bluetooth mới nhất, có tên gọi là Shure AONIC 40 tại hội chợ công nghệ CES 2022. Sản phẩm sở hữu một thiết kế năng động hơn bao giờ hết, mang lại ấn tượng tốt cho người dùng. Cặp tai nghe Over ear không chỉ sở hữu một vẻ ngoài bắt mắt, mà còn có một chất lượng âm thanh ấn tượng. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết về dòng tai nghe Shure AONIC 40, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Shure AONIC 40

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Over ear
    • Driver: dynamic, 40 mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Trở kháng: 31 Ohm
    • Định dạng codec hỗ trợ: SBC, AAC và aptX HD
    • Khối lượng: 319 g

    Shure AONIC 40

    Shure AONIC 40: Thiết kế

    Shure AONIC 40 được phát hành với 2 phiên bản màu sắc là đen hoặc trắng, và có vỏ ngoài được làm chủ yếu từ nhựa. Mặt sau của dải headband và mặt trong của 2 bên củ tai được nhồi đệm dày, mang lại cảm giác đeo thoải mái. Buồng âm của mỗi bên ốp tai có kích thước 2 chiều là 5.5 x 4 cm, cho phép tai của người đeo được ôm trọn ở bên trong. Ngay cả trong những phiên sử dụng thời gian dài, chúng tôi không hề cảm thấy nhức mỏi khi sử dụng cặp tai nghe. Phần lõi của dải headband được làm từ thép, mang lại độ cứng cáp cho sản phẩm.

    AONIC 40 được tặng kèm một chiếc hộp đựng cứng có kích thước lớn, nhằm bảo vệ cặp tai nghe nếu bạn muốn đem theo. Tuy nhiên, chiếc hộp này là loại có kích thước khá lớn, với độ dài 3 cạnh là 21 × 18 × 7 cm, khiến cho việc đeo cặp tai nghe theo trở nên không được thuận tiện cho lắm. Hãng sản xuất còn tặng kèm một sợi cáp chuyển đổi từ USB Type-C sang Type-A và một sợi cáp âm thanh 3.5 mm.

    Shure AONIC 40: Tính năng

    Phần lớn các chức năng của Shure AONIC 40 được điều khiển thông qua 5 nút vật lý của cặp tai nghe. Nút nguồn và nút kết nối Bluetooth có vị trí nằm ở củ tai bên trái, trong khi các chức năng như thay đổi âm lượng, bật/tắt nhạc, trợ lý ảo và quản lý cuộc gọi được thực hiện thông qua 3 nút vật lý của củ tai bên phải. Ở củ tai bên phải còn được trang bị thêm một nút chức năng ở mặt dưới, nút này cho phép người dùng nhanh chóng chuyển đổi giữa chế độ cách âm và chế độ nghe xuyên âm.

    Cặp tai nghe có khả năng tương thích với ứng dụng đồng hành ShurePlus Play (có thể được tải về miễn phí trên Android và iOS). Ứng dụng cho phép người dùng tùy chỉnh một vài cài đặt khác nhau, ví dụ như tính năng chống ồn chủ động hay cường độ của tính năng nghe xuyên âm. Ngoài việc thay đổi cài đặt các chức năng này, bạn có thể tắt đi tính năng cảnh bảo mức lượng pin hoặc thay đổi chế độ kết nối.

    Theo lời của hãng sản xuất, chất lượng âm thanh của cặp tai nghe sẽ bị giảm đi đôi chút nếu bạn sử dụng microphone để nói chuyện. Về mặt tổng thể, ứng dụng đồng hành này mang lại trải nghiệm sử dụng tốt và mang lại nhiều tính năng hữu ích khác nhau. Shure AONIC 40 là một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng build và mức độ hoàn thiện cao.

    Shure AONIC 40

    Shure AONIC 40: Kết nối Bluetooth

    Shure AONIC 40 được hỗ trợ kết nối không dây với phiên bản Bluetooth 5.2. Trong quá trình trải nghiệm của chúng tôi, cặp tai nghe có hiệu suất kết nối ổn định và không có chút hiện tượng giật lag nào. Shure AONIC 40 có phạm vi kết nối khá rộng, lên đến 13 m so với thiết bị nguồn phát.

    Người dùng có thể dễ dàng ghép nối cặp tai nghe với thiết bị nguồn phát bằng cách nhấn nút kết nối Bluetooth của sản phẩm, sau đó tìm kiếm tên của cặp tai nghe trong mục kết nối Bluetooth trên điện thoại là hoàn tất. Một khi đã được thiết lập, cặp tai nghe sẽ tự động kết nối với thiết bị nguồn phát trong những lần sử dụng tiếp theo.

    Shure AONIC 40: Chất lượng cuộc gọi

    Trong những cuộc gọi thường ngày, Shure AONIC 40 mang lại hiệu suất nghe gọi rất tốt. Chất lượng cuộc gọi của cặp tai nghe không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn xung quanh hay kết nối Bluetooth. Hãng sản xuất đã làm rất tốt với tính năng chống ồn của sản phẩm, cho phép tôi nghe gọi điện thoại thoải mái mà không bị gián đoạn bởi các loại tiếng ồn từ môi trường xung quanh.

    Shure AONIC 40: Chất lượng âm thanh

    Shure AONIC 40 được trang bị một cặp driver dynamic có đường kính 40 mm. Chúng tôi nhận thấy có sự khác biệt nhỏ về chất âm khi sử dụng cặp tai nghe thông qua các phương pháp kết nối khác nhau với thiết bị nguồn phát. Cặp tai nghe được hỗ trợ các định dạng codec aptX HD và SBC, đây là những loại định dạng tốt nhất để phát nhạc qua kết nối Bluetooth tại thời điểm hiện tại. Kết nối Bluetooth của cặp tai nghe luôn ổn định khi nghe nhạc cũng như khi xem phim.

    Cặp tai nghe sở hữu một chất lượng âm thanh tổng thể khá tốt, bất kể loại phương thức kết nối mà bạn sử dụng (Bluetooth, USB Type-C hay dây cáp 3.5 mm). Dải âm bass và đặc biệt là dải sub-bass (khoảng từ 20 đến 60Hz) tuy không quá mạnh mẽ, nhưng các dải âm còn lại được thể hiện một cách trung hòa và cân bằng. Chúng tôi nhận thấy mức âm lượng của cặp tai nghe bị giảm đi đôi chút ở khoảng âm mid và ở khoảng cuối của dải âm treble.

    Nếu chưa thực sự ưng ý với chất âm đặc trưng của cặp tai nghe, bạn có thể sử dụng mục cài đặt EQ trong ứng dụng ShurePlus Play để tùy chỉnh sao cho vừa ý nhất.

    Shure AONIC 40: Tính năng chống ồn

    Tính năng chống ồn chủ động được thực hiện thông qua các tổ hợp microphone ở bên trong và bên ngoài của cặp tai nghe. Các tiếng động như tiếng quạt gió, tiếng bàn phím và các tiếng ồn khác ở nơi công sở đều bị chặn lại một cách hiệu quả. Ngay cả những tiếng ồn lớn hơn như tiếng động cơ xe máy cũng không gây ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm nghe nhạc của tôi.

    Tính năng chống ồn của Shure AONIC 40 tuy không thể ngăn chặn 100% tiếng ồn từ bên ngoài, nhưng vẫn có thể đem lại cho người dùng một không gian nghe nhạc đủ yên tĩnh.

    Shure AONIC 40: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, thời lượng pin của Shure AONIC 40 được ước tính là rơi vào khoảng 25 giờ đồng hồ trong một chu kỳ nạp xả. Trong quá trình sử dụng thực tế, trong trường hợp không sử dụng kèm tính năng chống ồn, cặp tai nghe trụ được khoảng 25 giờ 30 phút trước khi hết pin hoàn toàn.

    Cặp tai nghe có tốc độ sạc pin khá nhanh, với chỉ 20 phút cắm dây sẽ mang lại 25% mức pin, đủ để bạn sử dụng trong khoảng từ 5 đến 6 giờ đồng hồ.

    Tổng kết

    Về những mặt như chất lượng âm thanh, trải nghiệm đeo và mức thời lượng pin, Shure AONIC 40 là một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng, đồng thời còn sở hữu chức năng chống ồn chủ động với hiệu suất khá tốt. So với phiên bản tiền nhiệm, cặp tai nghe mới sở hữu một thiết kế trung tính và hiện đại hơn. Tuy nhiên, phiên bản tai nghe mới này lại không được đổi mới về mặt tính năng so với dòng tai nghe cũ. Nếu bạn đang tìm chọn một dòng sản phẩm tai nghe Bluetooth chất lượng cao, thì Shure AONIC 40 sẽ là một lựa chọn tốt đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Sony WF-C500: Giá cạnh tranh, chất âm tốt

    Điểm cộng

    • Thiết kế đẹp, chất lượng build tốt
    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Tính năng chống ồn hiệu quả
    • Chất âm tốt so với phân khúc
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Không có tính năng mới so với phiên bản trước
  • Đánh giá Technics EAH-AZ60: Chất âm cân bằng, chống ồn đỉnh cao

    Đánh giá Technics EAH-AZ60: Chất âm cân bằng, chống ồn đỉnh cao

    Technics EAH-AZ60

    Technics là một hãng sản xuất thiết bị âm thanh Nhật Bản thuộc tập đoàn công nghệ nổi tiếng thế giới là Panasonic. Kể từ năm 1965, hãng đã sản xuất ra hàng loạt chủng loại thiết bị âm thanh hi-fi khác nhau, từ những sản phẩm đầu đĩa quay, máy nghe nhạc CD, âm-ly cho đến loa dàn.

    Với sự ra mắt của dòng sản phẩm EAH-AZ70W, Technics đã tiếp tục nghiên cứu và phát triển nhằm mang lại dòng sản phẩm tai nghe không dây tốt nhất cho người dùng. Với tính năng chống ồn chủ động công nghệ cao cùng với khả năng hỗ trợ codec LDAC, hãng đã tung ra dòng tai nghe Bluetooth EAH-AZ60 nhằm cạnh tranh trực tiếp với những dòng sản phẩm flagship đến từ các hãng sản xuất nổi tiếng như Sony và Sennheiser.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Technics EAH-AZ60

    Technics EAH-AZ60: Hộp sạc

    Thời lượng pin

    • Thời lượng pin ước tính: 17 giờ
    • Kết nối: USB Type-C
    • Tính năng sạc không dây: Không hỗ trợ
    • Dung tích pin: 500 mAh

    Hộp sạc của Technics EAH-AZ60 có thể sạc thêm cộng cộng 2 chu kỳ cho cặp tai nghe, mang lại mức thời lượng pin tổng thể trên lý thuyết là 24 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm tính năng chống ồn ANC (cụ thể là 17 giờ từ hộp và 7 giờ từ tai nghe). Người dùng có thể kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm nếu tắt tính năng chống ồn ANC trong quá trình nghe.

    Ở mặt lưng của chiếc hộp sạc, bạn có thể tìm thấy cổng sạc USB Type-C. Mặt đáy của hộp được làm phẳng, cho phép chiếc hộp khả năng đứng vững trên mặt bàn. Hộp không được hỗ trợ tính năng sạc pin không dây.

    Trải nghiệm sử dụng

    Hộp sạc của Technics EAH-AZ60 có thể được mở ra bằng một tay, tuy nhiên bạn sẽ cần phải khéo léo và mất đôi chút thời gian để làm điều đó. Cặp tai nghe được giữ chặt ở bên trong hộp nhờ vào hệ thống nam châm. Khi chiếc hộp được mở ra hoặc đóng lại, đèn LED hiển thị ở mặt trước sẽ hiện ra màu sắc khác nhau nhằm thông báo cho người dùng mức thời lượng pin còn lại của chiếc hộp.

    Technics EAH-AZ60

    Thiết kế

    • Hình dáng tổng thể của hộp: hình chữ nhật
    • Chất liệu vỏ ngoài: nhựa
    • Chất lượng build: cao cấp

    Hộp sạc của Technics EAH-AZ60 có vẻ ngoài mang nhiều điểm tương đồng so với dòng sản phẩm Technics EAH-AZ70W. Thay vì sử dụng chất liệu nhôm, Technics quyết định lựa chọn chất liệu nhựa để chế tạo nên chiếc hộp cho cặp tai nghe Bluetooth. Tuy được làm từ chất liệu kém cao cấp hơn, bản thân chiếc hộp của Technics EAH-AZ60 vẫn có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt. Bề mặt của hộp được hoàn thiện phẳng mịn, mang lại cảm giác cầm trên tay thoải mái.

    Tính di động

    • Khối lượng: 69g (khi đựng tai nghe ở bên trong, với mỗi bên tai nặng 7g)
    • Kích thước 3 chiều: 7.1cm x 2.5cm x 2.5cm

    So với phiên bản tai nghe tiền nhiệm, hộp sạc của EAH-AZ60 sở hữu tính di động tốt hơn, một phần là nhờ được chế tạo từ loại chất liệu nhẹ. Ngoài khối lượng ra, kích thước của chiếc hộp cũng được thu nhỏ một cách đáng kể, cho phép tôi dễ dàng đút gọn vào trong túi quần.

    Technics EAH-AZ60

    Technics EAH-AZ60: Tai nghe

    Thời lượng pin

    • Thời lượng pin ước tính: 7 giờ (khi sử dụng kèm tính năng ANC và kết nối với codec AAC)
    • Thời gian sạc (trong vòng 15 phút): mang lại 70 phút thời gian sử dụng

    Mỗi chu kỳ sạc đầy của cặp tai nghe sẽ đem lại cho người dùng khoảng 7 giờ thời gian sử dụng trên lý thuyết. Mức thời lượng pin của EAH-AZ60 đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày của tôi. Cặp tai nghe có tốc độ sạc pin khá nhanh, với chỉ 15 phút sạc sẽ mang lại khoảng 70 phút thời gian sử dụng.

    Trải nghiệm sử dụng

    • Phương pháp điều khiển: Cảm ứng chạm
    • Độ chính xác của tính năng cảm ứng: Tốt
    • Khả năng sử dụng 1 bên tai: Được hỗ trợ
    • Trợ lý ảo tương thích: Siri, Google Assistant, và Amazon Alexa

    Các phương pháp điều khiển cảm ứng chạm của Technics EAH-AZ60 có hiệu suất tốt trong quá trình sử dụng của tôi. Toàn bộ bề mặt của mỗi bên tai nghe được bao phủ bởi một tấm nền cảm biến điện dung, cho phép người dùng dễ dàng tương tác với các chức năng của cặp tai nghe thông qua các thao tác chạm và vuốt khác nhau.

    Mỗi bên tai sở hữu các phương pháp điều khiển khác nhau; cụ thể, để tăng giảm âm lượng, người dùng cần tương tác với chiếc tai nghe bên trái, trong khi việc chuyển đổi bài hát sẽ được thực hiện thông qua chiếc tai nghe bên phải.

    Người dùng có thể sử dụng độc lập 1 bên tai nghe ở chế độ mono. Đây là một tính năng hữu ích nếu bạn vừa muốn nghe nhạc, vừa muốn nói chuyện với mọi người xung quanh.

    Thiết kế

    • Kích thước tổng thể: Tầm trung
    • Chất liệu: Nhựa
    • Mức độ thoải mái khi đeo: Tốt
    • Độ khít khi đeo: Tốt

    Technics EAH-AZ60 có kích thước tổng thể nhỏ hơn so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm, đem lại trải nghiệm đeo thoải mái đặc biệt là đối với những ai có lỗ tai nhỏ. Ống tai của Technics EAH-AZ60 được thiết kế dài, nhằm cho phép người dùng đeo sâu hơn trong quá trình sử dụng. Cặp tai nghe mang lại trải nghiệm đeo thoải mái ngay cả sau một khoảng thời gian dài sử dụng.

    Chất lượng âm thanh

    • Driver: dynamic, 8mm
    • Biểu đồ âm đặc trưng: dạng hình chữ W
    • Sub-bass: Tốt
    • Bass: Tầm trung
    • Mid: Tốt
    • Treble: Tốt
    • Độ chi tiết thể hiện: Tốt

    Chất âm đặc trưng của Technics EAH-AZ60 có thể được coi là cân bằng, với các điểm nhấn tốt ở cả 3 dải âm chính. Cặp tai nghe mang lại trải nghiệm âm thanh tốt với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Dải âm bass

    Được trang bị cặp driver dynamic có kích thước 8mm, EAH-AZ60 có khả năng thể hiện dải âm bass với độ rung vừa tầm. Cá nhân tôi đánh giá rằng âm bass mà cặp tai nghe thể hiện có đủ chất lượng và số lượng để thoả mãn dân nghiện bass.

    Âm bass của EAH-AZ60 đánh một cách chắc chắn và có chiều sâu, nhưng vẫn có độ kiểm soát và không bị lấn sang dải âm mid. Mức âm lượng bị thuyên giảm đôi chút ở khoảng âm mid-bass.

    Dải âm mid

    Theo tôi, đây là dải âm mà EAH-AZ60 thể hiện tốt nhất. Tương tự như phiên bản tai nghe tiền nhiệm, dải âm được thể hiện một cách trong trẻo và chi tiết. Giọng hát được tái hiện lại một cách ấm áp, kết hợp hài hòa với âm bass trọn vẹn. Dù vậy, dải âm mid của cặp tai nghe không bị làm màu một cách quá mức, giúp cho âm nhạc được tái hiện lại một cách trung thực.

    Dải âm treble

    Như đã nhắc qua ở mục trên, dải âm tần cao của EAH-AZ60 không được nhấn mạnh như dải mid hay dải bass. Thay vào đó, cặp tai nghe thể hiện dải âm này một cách cân bằng, mượt mà nhưng vẫn có tính hiện diện tốt trong một bản nhạc.

    Hiệu suất kết nối

    • Codec hỗ trợ: AAC, SBC, và LDAC
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Tính năng kết nối đa điểm: Được hỗ trợ

    Technics EAH-AZ60 được hỗ trợ các loại định dạng codec Bluetooth bao gồm AAC, SBC và LDAC, giúp cho sản phẩm có khả năng cạnh tranh ngang hàng với những dòng sản phẩm như Sony WF-1000XM4. Cặp tai nghe sử dụng loại chuẩn mực kết nối Bluetooth 5.2, và có khả năng tự động ghép nối với loại thiết bị nguồn phát được cài đặt trước đó.

    Tính năng chống ồn

    Tính năng chống ồn chủ động (ANC) của Technics EAH-AZ60 là một trong những loại có hiệu suất tốt nhất trong những dòng tai nghe Bluetooth mà tôi từng review. Khả năng chống ồn của cặp tai nghe có thể sánh ngang với những dòng sản phẩm như Audio Technica ATH-ANC300TWSennheiser Momentum True Wireless 2.

    Công nghệ chống ồn của EAH-AZ60 có thể nhận dạng chính xác loại tiếng ồn xung quanh (bao gồm cả tiếng gió). Cặp tai nghe mang lại cho tôi một không gian yên tĩnh để thưởng thức âm nhạc, ngay cả khi sử dụng ở những nơi công cộng, có nhiều tiếng ồn đến từ bên ngoài.

    Tổng kết

    EAH-AZ60 là một cặp tai nghe Bluetooth cao cấp, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao. Sản phẩm sở hữu một thiết kế hiện đại và có chất lượng build tốt, đồng thời còn đem lại trải nghiệm đeo trên tai vô cùng thoải mái trong khoảng thời gian dài. Về mảng âm thanh, EAH-AZ60 sở hữu một chất âm cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau trên thị trường. Về mặt tổng thể, EAH-AZ60 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe Bluetooth toàn diện với nhiều tính năng, công nghệ hiện đại khác nhau.

    Xem thêm: Đánh giá Bowers & Wilkins PI7: Thiết kế sang trọn, chất âm hay

    Điểm cộng

    • Chất lượng build tốt, độ bền cao
    • Tính năng chống ồn hiệu quả
    • Trải nghiệm đeo trên tai thoải mái
    • Chất âm chi tiết, cân bằng
    • Thời lượng pin tốt

    Điểm trừ

    • Mức giá hơi cao so với phân khúc
  • Đánh giá Samsung Galaxy M52 5G: Thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất toàn diện

    Đánh giá Samsung Galaxy M52 5G: Thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất toàn diện

    Samsung Galaxy M52 5G

    Được bán trong phân khúc giá tầm trung, Samsung Galaxy M52 5G mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao nhờ sở hữu khả năng kết nối với mạng 5G tốc độ cao, một chiếc màn hình AMOLED 120Hz, một cụm camera cấu hình cao và một quả pin dung tích lớn.

    Samsung Galaxy M52 5G sử dụng dòng chip Snapdragon 778G 5G, mang lại mức hiệu năng tốt so với tầm tiền cùng với khả năng tiêu thụ điện năng hiệu quả. So với phiên bản điện thoại được phát hành trước đó, hãng sản xuất đã quyết định bỏ đi cảm biến phân tích chiều sâu trên cụm camera của M52 5G. Máy giờ đây được trang bị một cảm biến camera chính với độ phân giải 64MP, một camera góc siêu rộng 12MP và một chiếc camera selfie 32MP.

    Là một mẫu máy thuộc phân khúc tầm trung, M52 5G bị cắt giảm chi phí sản xuất ở một số khía cạnh. Cụ thể, máy không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức, trong khi hệ thống âm thanh của sản phẩm chỉ được cấu thành từ 1 dải loa. Với những ưu và nhược điểm này, liệu Samsung Galaxy M52 5G sẽ cạnh tranh ra sao trên thị trường máy tầm trung? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy M52 5G

    • Màn hình: 6.7-inch 20:9 FHD+ (2400×1080) Super AMOLED
    • CPU: Snapdragon 778G 5G
    • RAM: 6GB/8GB
    • Camera sau: 64MP + 12MP + 5MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 164.2×76.4×7.4mm
    • Khối lượng: 173g
    • Pin: 5000mAh

    Samsung Galaxy M52 5G

    Samsung Galaxy M52 5G: Thiết kế

    Nếu bạn từng sở hữu dòng máy Galaxy M51 trước đó, thì có thể thiết kế của M52 5G sẽ khiến bạn phải ngạc nhiên. Trong khi dòng máy tiền nhiệm sở hữu một thiết kế cồng kềnh với độ dày 9.5 mm và có khối lượng 213g, M52 mang lại ấn tượng mạnh nhờ sở hữu một vẻ ngoài vô cùng nhỏ gọn. Để làm được điều đó, hãng sản xuất đã quyết định loại bỏ quả pin có dung tích khổng lồ 7000 mAh và thay bằng một quả pin có dung tích nhỏ hơn nhưng vẫn đạt tiêu chuẩn là 5000 mAh.

    Quyết định này đã khiến cho thiết kế của M52 5G trở nên nhỏ gọn hơn bao giờ hết, cho phép bạn cầm máy trên tay một cách dễ dàng và thoải mái. Ngay cả so sánh với dòng máy cao cấp hơn cùng hãng là chiếc A52s 5G, M52 5G có khối lượng tổng thể nhẹ hơn 16g và mỏng hơn 1 mm.

    Ở mảng diện tích bề mặt thân máy, M52 5G mang nhiều điểm tương đồng so với dòng máy đi trước. Đây là điều dễ hiểu do cả hai dòng máy này đều được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 6.7 inch. Đây là loại tấm nền thế hệ mới, với khả năng hỗ trợ tần số quét lên đến 120Hz.

    Với một chiếc camera selfie dạng đục lỗ ở bên trên và được bọc trong một khung viền bezel có kích thước vừa tầm, M52 5G có vẻ ngoài khá hiện đại. Và tương tự như dòng máy A52s 5G, màn hình của M52 5G được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorilla Glass 5 (được nâng cấp từ phiên bản kính thế hệ 3 so với dòng máy M51). Tuy nhiên, khác với dòng A52, M52 5G vẫn thiếu tiêu chuẩn kháng nước chính thức.

    Mặt lưng của M52 5G được làm hoàn toàn bằng nhựa, tương tự như phiên bản máy thuộc phân khúc tầm trung do Samsung sản xuất. Mặt lưng của M52 5G được hoàn thiện bóng loáng, và sẽ bám nhiều dấu vân tay trong quá trình sử dụng.

    Cụm camera nằm trên góc trái giờ đây được trang bị 3 ống kính. Cụm camera này có kích thước khá lớn, với 3 ống kính được đặt theo chiều dọc với cảm biến đèn flash đặt ở ngay cạnh.

    Giống như mặt lưng, khung viền của M52 5G cũng được làm hoàn toàn bằng nhựa. Khung viền máy tuy không đem lại cảm giác cao cấp khi cầm nắm trên tay, nhưng được hoàn thiện chắc chắn và có thể dễ dàng chịu va đập nhẹ trong quá trình sử dụng thực tế.

    Cạnh phải của M52 5G được trang bị một nút nguồn kiêm bảo mật vân tay. Bảo mật vân tay có tốc độ đọc nhanh và chính xác. Nằm ngay trên là một cụm nút tăng giảm âm lượng. Các nút của máy có độ nảy chắc tay và được hoàn thiện rất tốt.

    Samsung Galaxy M52 5G

    Samsung Galaxy M52 5G: Màn hình

    Galaxy M52 5G được trang bị một chiếc màn hình Super AMOLED Plus có kích thước 6.7 inch. Màn hình máy có diện tích bề mặt tương tự như của phiên bản máy M51 và lớn hơn một chút so với tấm nền 6.5 inch của dòng máy A52. Màn hình có độ phân giải 2400 x 1080 pixel, được chia cạnh theo tỷ lệ 20:9 và có mật độ điểm ảnh là 393 ppi.

    M52 5G là dòng máy đầu tiên thuộc sê-ri M của Samsung được trang bị một chiếc màn hình có tần số quét lên đến 120Hz. Màn hình của M52 5G là loại có chất lượng hiển thị tốt, với độ sáng cực đại lên đến 777 nit khi sử dụng ở ngoài trời.

    Và tương tự như các dòng máy khác của Samsung, M52 5G có 2 chế độ hiển thị màu sắc màn hình mà bạn có thể lựa chọn, bao gồm Sống động (Vivid) và Tự nhiên (Natural), với chế độ đầu tiên được cài đặt mặc định.

    Samsung Galaxy M52 5G: Hiệu năng

    Galaxy M52 5G sử dụng con chip Snapdragon 778G 5G, mang lại mức hiệu năng tốt so với phân khúc giá. Con chip được cấu thành từ 8 nhân xử lý, trong đó bao gồm 4 nhân Cortex-A78 (2.4GHz) và 4 nhân Cortex-A55 (1.8GHz). Chip được tích hợp loại GPU Adreno 642L để xử lý các tác vụ liên quan đến đồ họa.

    Chúng tôi để máy thực hiện các bài kiểm tra benchmark như thường lệ. Cụ thể, ở bài kiểm tra hiệu năng tổng thể với Geekbench 5, Galaxy M52 5G đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 603 và 2706 điểm.

    Với 6GB RAM và 128GB dung lượng bộ nhớ trong, Galaxy M52 5G mang lại trải nghiệm sử dụng thực tế mượt mà và có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc cơ bản của người dùng.

    Samsung Galaxy M52 5G: Thời lượng pin

    Galaxy M52 5G được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh. So với phiên bản máy trước đó, dung tích pin của Galaxy M52 5G đã bị giảm đi đáng kể (từ 7000 mAh xuống còn 5000 mAh). Dù vậy, nhờ sở hữu con chip xử lý với khả năng tiêu thụ điện hiệu quả, Galaxy M52 5G có mức thời lượng pin thực tế không thấp hơn là mấy so với dòng máy M51.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, Galaxy M52 5G có thể trụ được 14 giờ 34 phút khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    Về khả năng sạc pin, Galaxy M52 5G được tặng kèm một củ sạc có công suất 15W. Trong quá trình kiểm tra, máy có thể nạp lại từ 0 đến 100% lượng pin sau 1 giờ 48 phút.

    Samsung Galaxy M52 5G: Camera

    Galaxy M52 5G được trang bị một cụm camera có 3 ống kính, bao gồm 1 camera chính độ phân giải 64MP, camera góc siêu rộng 12MP và camera macro 5MP. So với phiên bản máy trước đó, hãng sản xuất đã quyết định bỏ đi cảm biến chiều sâu của cụm camera đối với phiên bản máy này.

    Thoạt nhìn, camera chính của Galaxy M52 5G có vẻ ngoài trông giống như chiếc camera của dòng máy A52s 5G, tuy nhiên trên thực tế lại không phải như vậy. Cụ thể, camera chính của Galaxy M52 5G sử dụng loại cảm biến S5KGW3 do Samsung sản xuất, có kích thước điểm ảnh 0.7µm và có kích thước vật lý là 1/1.97 inch. Trong khi đó, dòng máy sê-ri A sử dụng loại cảm biến có kích thước vật lý 1/1.7 inch với kích thước điểm ảnh 0.8µm. Vậy nên về mặt thông số kỹ thuật, camera chính của M52 có chất lượng kém hơn một chút.

    Camera chính của M52 5G còn thiếu đi tính năng chống rung quang học, trong khi camera của A52s 5G lại sở hữu chức năng này. Ngoài những điểm khác biệt này ra, cả 2 dòng máy đều sử dụng loại ống kính với tiêu cự 26 mm và có khẩu độ f/1.8.

    M52 5G có khả năng chụp ảnh rất tốt ở điều kiện ánh sáng ban ngày so với tầm giá. Những bức hình mà máy chụp có dải động rộng, trong khi màu sắc được thể hiện một cách sống động. Chi tiết của cảnh vật được thể hiện một cách sắc nét, và có không nhiều hiện tượng nhiễu xạ.

    Tổng kết

    Galaxy M52 5G là một mẫu điện thoại thông minh chất lượng thuộc phân khúc giá tầm trung. Máy đem lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao nhờ sở hữu một mức hiệu năng tốt, một chiếc màn hình AMOLED rực rỡ với tần số quét lên đến 120Hz. Ngoài ra, máy còn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép người dùng sử dụng thoải mái mà không phải lo nghĩ nhiều. Với những điểm mạnh này, Galaxy M52 5G có thể dễ dàng cạnh tranh với những đối thủ khác trong phân khúc giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy S20 FE 4G: Giá phải chăng, nhiều tính năng cao cấp

    Điểm cộng

    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Màn hình hiển thị chất lượng cao
    • Thời lượng pin dài
    • Chất lượng ảnh chụp tốt
    • Hiệu năng tốt so với tầm tiền

    Điểm trừ

    • Thiết kế bên ngoài có phần đơn điệu
    • Thiếu tiêu chuẩn kháng nước chính thức
    • Tốc độ sạc không được nhanh cho lắm
  • Đánh giá Lenovo ThinkBook 13s G3: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế nhỏ gọn

    Đánh giá Lenovo ThinkBook 13s G3: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế nhỏ gọn

    Lenovo ThinkBook 13s G3

    Năm ngoái, chúng tôi đã review dòng máy Lenovo ThinkBook 13s G2 với chip Tiger Lake. Tại thời điểm hiện tại, máy vừa cho ra mắt mẫu máy G3 mới, được trang bị chip AMD Ryzen thay vì tiếp tục sử dụng chip Intel. Ngoài sự khác biệt về con chip xử lý ra, những chi tiết khác nhau thiết kế vỏ ngoài, bố cục cổng kết nối, bàn phím và ngay cả màn hình được hãng giữ nguyên so với phiên bản trước.

    Phiên bản Lenovo ThinkBook 13s G3 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip AMD Ryzen 7 5800U, có 16GB RAM và ổ SSD dung lượng 512GB. Màn hình của máy là loại độ phân giải Full HD, được chia cạnh theo tỷ lệ 16:10.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkBook 15p: Hiệu năng toàn diện, màn hình 4K

    Thông số kỹ thuật của Lenovo ThinkBook 13s G3

    • CPU: ProcessorAMD Ryzen 7 5800U
    • GPU: AMD Radeon RX Vega 8
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 13.3-inch, 1920 x 1200 pixel
    • Kích thước: 14.1 x 9.8 x 0.78 inch
    • Khối lượng: 1.264 kg

    Lenovo ThinkBook 13s G3

    Lenovo ThinkBook 13s G3: Thiết kế

    Tương tự như phiên bản máy trước, vỏ ngoài của Lenovo ThinkBook 13s G3 được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là bạc trắng. Với khối lượng tổng thể chưa đầy 1.3 kg và có độ dày thân máy dưới 15 mm, ThinkBook 13s G3 là một thiết bị máy tính có vẻ ngoài nhỏ gọn và có tính di động cao. Chiếc máy có vẻ ngoài hiện đại nhờ màn hình của máy được bọc bên trong một khung viền mỏng và có kích thước đồng đều. Máy có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt so với tầm giá.

    Về mặt kết nối, ThinkBook 13s G3 có 1 điểm khác biệt duy nhất so với người anh đi trước, và đó là bởi những dòng máy sử dụng chip AMD không được hỗ trợ chuẩn mực kết nối Thunderbolt 4. Dù vậy, cổng USB Type-C của máy vẫn có khả năng sạc pin và xuất hình video khi cần thiết.

    Dọc theo cạnh trái, ThinkBook 13s G3 được trang bị 1 cổng USB Type-C 3.2, 1 cổng HDMI 2.0b, giắc cắm tai nghe 3.5mm. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 2 cổng USB Type-A 3.2 và một khe lắp khóa chống trộm.

    Bảo mật vân tay của máy được đặt bên trong nút nguồn và có hiệu suất hoạt động ổn định. Bộ bàn phím của máy có chất lượng kém hơn một nấc so với những dòng máy thuộc sê-ri ThinkPad do bị hạn chế bởi hành trình bấm. Touchpad của ThinkBook 13s G3 có diện tích lớn, mang lại trải nghiệm tốt khi điều khiển con trỏ chuột.

    Lenovo ThinkBook 13s G3

    Lenovo ThinkBook 13s G3: Màn hình

    Phiên bản máy review của chúng tôi sử dụng loại màn hình có độ phân giải cơ bản là Full HD, được chia cạnh theo tỷ lệ 16:10. Quá trình sử dụng thực tế cho thấy tấm nền IPS của máy có chất lượng hiển thị tốt, với độ sáng cao và màu sắc trung thực. Tuy nhiên, màu sắc trên màn hình máy lại không được rực rỡ được như 1 vài dòng máy trong cùng phân khúc, ví dụ như MacBook Air.

    Được chia cạnh theo tỷ lệ 16:10, màn hình của ThinkBook 13s G3 đem đến cho người dùng một diện tích hiển thị lớn hơn, đặc biệt là khi bạn làm việc với các loại văn bản khác nhau.

    Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, màn hình của ThinkBook 13s G3 có độ sáng bình quân ghi nhận được là 380 nit, nằm trên ngưỡng bình quân của phân khúc. Màn hình cũng có độ tương phản rất tốt, với tỷ lệ ghi nhận được là 1600:1.

    Về khả năng hiển thị màu sắc, tấm nền màn hình của ThinkBook 13s G3 có khả năng phủ 67.5% dải màu DCI-P3, 97.1% dải màu sRGB và 68.8% dải màu Adobe RGB.

    Lenovo ThinkBook 13s G3

    Lenovo ThinkBook 13s G3: Hiệu năng

    Trong khi ThinkBook 13s G2 sử dụng chip Intel Tiger Lake, Lenovo quyết định chuyển sang sử dụng chip AMD Ryzen đối với phiên bản máy G3. Phiên bản máy mà chúng tôi được trang bị con chip có tốc độ cao là Ryzen 7 5800U. Ngoài phiên bản cấu hình này ra, máy còn được bán với phiên bản chip Ryzen 5 5600U với hiệu năng thấp hơn một chút.

    Về mặt tổng thể, ThinkBook 13s G3 có mức hiệu năng rất tốt do con chip xử lý của máy có khả năng tiêu thụ điện với mức công suất lên đến 30W trong một khoảng thời gian ngắn, sau đó được ổn định ở ngưỡng 25W. Chỉ số tiêu thụ điện năng này được duy trì trong khoảng 5 phút ở bài kiểm tra Cinebench của chúng tôi. Sau khoảng thời gian này, mức tiêu thụ điện năng của chip bị giảm xuống còn 14W. Hiệu suất của CPU, đặc biệt là ở những bài kiểm tra hiệu suất đa nhân, có chỉ số cao hơn nhiều so với phiên bản máy thế hệ trước.

    Bạn có thể lựa chọn thiết lập “Maximum Performance” trong mục cài đặt hệ thống để tăng thêm đôi chút mức hiệu năng cho chiếc laptop. Khi sử dụng thiết lập này, chỉ số tiêu thụ điện năng TDP của chip được đẩy lên ngưỡng tối đa là 48W, sau đó bị giảm xuống còn 19W chỉ sau vài phút hoạt động. Dù chỉ trong chốc lát, mức hiệu năng của ThinkBook 13s G3 có thể sánh ngang với những dòng laptop trạm trên thị trường.

    Hiệu suất xử lý đồ họa của con chip GPU tích hợp Vega-8 cũng rất tốt, nhưng lại có mức hiệu năng giảm đi đôi chút khi thực hiện các tác vụ đòi hỏi nhiều khả năng xử lý.

    Máy mang lại trải nghiệm sử dụng thực tế mượt mà nhờ được trang bị loại ổ SSD có tốc độ cao. Mọi thao tác đều được thực hiện một cách nhanh chóng, liền mạch và gần như không có hiện tượng giật lag nào xảy ra trong quá trình kiểm tra của chúng tôi.

    Do hiệu năng xử lý của chip bị giảm đi đôi chút sau vài phút hoạt động, nhiệt độ của bề mặt laptop luôn được giữ ở mức ổn định ngay cả trong quá trình kiểm tra cường độ cao. Chúng tôi đo được mức nhiệt trên 40 độ C ở khu vực dưới gầm máy, vậy nên người dùng có thể đặt máy lên đùi trong quá trình sử dụng mà không phải lo lắng.

    Lenovo ThinkBook 13s G3: Thời lượng pin

    ThinkBook 13s G3 được trang bị một quả pin 56Wh, mang lại một mức thời lượng pin tốt trong quá trình sử dụng thực tế. Để kiểm tra thời lượng pin, chúng tôi chỉnh độ sáng màn hình của máy ở mức 150 nit (tương đương với mức độ sáng là 81%), chiếc laptop sau đó sẽ được sử dụng để lướt web liên tục cho đến khi hết pin. Máy trụ được 11 giờ 12 phút trước khi tắt nguồn hoàn toàn.

    ThinkBook 13s G3 là chiếc laptop có mức thời lượng pin dài nhất trong nhóm máy so sánh của chúng tôi. Cụ thể, chiếc laptop Lenovo có mức thời lượng pin dài hơn so với Asus ZenBook 13 (9 giờ 12 phút), HP Pavilion Aero 13 (10 giờ 40 phút) và đồng thời vượt qua mức bình quân phân khúc (9 giờ 16 phút).

    Lenovo ThinkBook 13s G3: Tổng kết

    Dù bạn lựa chọn phiên bản máy sử dụng chip AMD Ryzen ở model G3 hay chip Intel Tiger Lake ở model G2, Lenovo ThinkBook 13s là một mẫu laptop chất lượng cao với thiết kế nhỏ gọn, được trang bị nhiều cổng kết nối, có khả năng kết nối mạng wifi tốc độ cao. Ngoài ra, máy còn được trang bị một chiếc màn hình 16:10 có chất lượng hiển thị tốt cùng với một bộ bàn phím và touchpad thoải mái.

    Máy sở hữu một mức thời lượng pin dài, giúp bạn yên tâm làm việc trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo nghĩ nhiều. Điểm khác biệt đáng kể duy nhất giữa 2 dòng máy đó là phiên bản sử dụng chip AMD không được hỗ trợ chuẩn mực kết nối Thunderbolt 4.

    Máy có một điểm trừ lớn duy nhất, đó là ở hệ thống tản nhiệt. Cụ thể, trong quá trình sử dụng hàng ngày, hệ thống quạt của máy có thể sẽ hoạt động ngay cả khi bạn không làm bất cứ công việc nào đòi hỏi nhiều tài nguyên xử lý. Nếu điểm hạn chế này không làm bạn quá bận tâm, thì Lenovo ThinkBook 13s G3 là một lựa chọn laptop làm việc đáng tin cậy và rất đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkBook 15: Laptop đáng tin cậy dành cho người dùng văn phòng

    Điểm cộng

    • Chất lượng build cao với lớp vỏ bằng nhôm
    • Màn hình IPS có chất lượng hiển thị cao
    • Khả năng tản nhiệt tốt
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu năng tổng thể tốc độ

    Điểm trừ

    • RAM bị hàn chặt vào main, không thể tháo rời và thay thế
  • Đánh giá Samsung Galaxy Chromebook Go: Giá phải chăng, thiết kế đẹp

    Đánh giá Samsung Galaxy Chromebook Go: Giá phải chăng, thiết kế đẹp

    Samsung Galaxy Chromebook Go

    Là một mẫu Chromebook thuộc phân khúc tầm trung, Samsung Galaxy Chromebook Go trở nên nổi bật khi so sánh với các dòng máy khác nhờ được trang bị một chiếc màn hình có kích thước 14 inch. Máy sở hữu một thiết kế cao cấp với tông màu chủ đạo là đen tuyền. Được trang bị nhiều cổng kết nối với chủng loại đa dạng, Samsung Galaxy Chromebook Go mang đến cho người dùng một không gian làm việc với đầy đủ tiện nghi khác nhau.

    Tuy nhiên, Samsung Galaxy Chromebook Go lại không phải là một chiếc laptop hoàn hảo. Một trong những điểm hạn chế lớn nhất nằm ở chiếc màn hình, với độ phân giải khiêm tốn là 1366 x 768 pixel. Chưa hết, bản thân chất lượng hiển thị của tấm nền này cũng không được ấn tượng cho lắm, với khả năng hiển thị màu sắc và độ sáng chỉ nằm ở ngưỡng tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Chromebook: Thiết kế sang trọng, màn hình OLED 4K

    Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy Chromebook Go

    • CPU: Intel Celeron  N4500
    • GPU: Intel UHD
    • RAM: 4GB
    • Bộ nhớ:  64 GB e.MMC
    • Màn hình: 14-inch, 1366 x 768
    • Kích thước: 12.88 x 8.88 x 0.63 inch
    • Khối lượng: 1.45kg

    Samsung Galaxy Chromebook Go

    Samsung Galaxy Chromebook Go: Thiết kế

    Samsung Galaxy Chromebook Go sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tối giản và trung tính, phù hợp với mọi môi trường làm việc chuyên nghiệp. Vỏ ngoài của máy được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen tuyền, mang lại sự khác biệt lớn khi so sánh với những dòng máy có vẻ ngoài màu mè khác trong cùng phân khúc.

    Ngôn ngữ thiết kế tối giản của máy cũng được áp dụng cho các chi tiết nội thất. Khi mở chiếc laptop ra, bạn sẽ trông thấy một bộ bàn phím kích thước full-size nằm gọn gàng trên thân máy. Bộ bàn phím mang lại trải nghiệm nhập liệu tốt nhờ được trang bị các nút chất lượng cao và có hành trình sâu.

    Tuy nhiên, thiết kế của Samsung Galaxy Chromebook Go lại có một vài điểm trừ. Một trong số đó phải kể đến chính là khung viền bezel cỡ dày nằm bọc quanh màn hình, đặc biệt là cạnh trên và dưới.

    Về mặt tổng thể, Samsung Galaxy Chromebook Go là một chiếc Chromebook có thiết kế khá cơ bản, với tông màu chủ đạo là xám đen, trong khi các góc cạnh được hoàn thiện vuông vắn. Ở mặt dưới, máy được trang bị 1 cặp loa ngoài. Samsung Galaxy Chromebook Go không có bất cứ loại khe thông gió nào do máy được tản nhiệt bằng phương pháp thụ động.

    Về mặt kết nối, Samsung Galaxy Chromebook Go được trang bị đủ loại cổng khác nhau, cho phép bạn làm việc với nhiều loại thiết bị ngoại vi. Dọc theo cạnh trái, bạn có thể tìm thấy 1 cổng USB Type-C, giắc cắm tai nghe, khe đọc thẻ nhớ microSD. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 1 cổng USB Type-A, cổng Type-C thứ 2 với khả năng hỗ trợ xuất DisplayPort, khe lắp khóa Kensington và khe đựng thẻ SIM.

    Thân máy của Galaxy Chromebook Go có kích thước 3 chiều là 12.88 x 8.88 x 0.63 inch, tương đương khi so sánh với dòng máy cùng phân khúc là chiếc Acer Chromebook Spin 514. Về mặt tổng thể, Galaxy Chromebook Go có chất lượng build không quá cao, với các chi tiết bề mặt của máy có hiện tượng bị uốn cong khi bị tác động lực mạnh.

    Samsung Galaxy Chromebook Go

    Samsung Galaxy Chromebook Go: Bàn phím và touchpad

    Bàn phím của Samsung Galaxy Chromebook Go được thiết kế theo bố cục tiêu chuẩn của các dòng Chromebook trên thị trường, với các nút thao tác với trình duyệt web và nút điều khiển hệ thống được đặt ở hàng đầu, trong khi nút menu/tìm kiếm được đặt thay thế cho phím Caps Lock. Về mặt trải nghiệm, bàn phím máy đem lại cảm giác nhấn vừa tầm, với các nút có hành trình đủ sâu và có độ nảy tốt.

    Touchpad của máy được đặt ở chính giữa khu vực kê tay, có diện tích bề mặt rộng. Bề mặt của touchpad được hoàn thiện tốt, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên màn hình.

    Samsung Galaxy Chromebook Go

    Samsung Galaxy Chromebook Go: Màn hình

    Samsung Galaxy Chromebook Go được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 14 inch. Về mặt kích thước, đây là một chiếc màn hình lớn do hầu hết các dòng Chromebook trên thị trường chỉ sử dụng loại màn hình 13 inch hoặc nhỏ hơn.

    Tuy nhiên, màn hình của Samsung Galaxy Chromebook Go lại hơi đáng thất vọng về mặt chất lượng hiển thị, với độ sáng chỉ nằm ở mức khiêm tốn là 220 nit (theo lời của Samsung). Tấm nền này cũng có độ tương phản khá thấp và có góc nhìn hẹp.

    Với độ phân giải khá thấp là 1366 x 768 pixel, mọi nội dung hiển thị trên màn hình đều trở nên mù mờ và không được sắc nét.

    Samsung Galaxy Chromebook Go: Hiệu năng

    Samsung Galaxy Chromebook Go là một mẫu Chromebook thuộc phân khúc tầm trung, vậy nên những linh kiện được trang bị trong máy sẽ chỉ nằm ở ngưỡng tầm trung. Nếu bạn đang tìm kiếm một dòng máy có hiệu năng cao để thực hiện những công việc đòi hỏi nhiều tài nguyên xử lý, thì Samsung Galaxy Chromebook Go sẽ không phải là chiếc laptop dành cho bạn.

    Dù vậy, mức hiệu năng mà Samsung Galaxy Chromebook Go mang lại sẽ đủ để bạn thực hiện mượt mà những công việc cơ bản hàng ngày, ví dụ như lướt web hay soạn thảo văn bản. Trong quá trình sử dụng thực tế, máy cho phép tôi dễ dàng tương tác với cùng lúc 20 tab Chrome mà không gặp phải bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Ở bài kiểm tra tốc độ load web với JetStream, máy đạt điểm số 75.13, nằm ngang hàng với phân khúc Chromebook tầm trung tại thời điểm hiện tại. Về mặt tổng thể, mức hiệu năng của Galaxy Chromebook Go chỉ nằm ở ngưỡng tầm trung, vừa đủ để mang lại trải nghiệm tốt đối với các tác vụ công việc cơ bản hàng ngày.

    Samsung Galaxy Chromebook Go: Thời lượng pin

    Thời lượng pin là một trong những điểm mạnh của Samsung Galaxy Chromebook Go. Theo lời của hãng sản xuất, máy có mức thời lượng pin trên lý thuyết là 12 giờ đồng hồ. Quá trình kiểm tra của chúng tôi cho thấy con số mà hãng hứa hẹn là khá chính xác, với mức thời lượng pin bình quân ghi nhận được là 11 giờ 20 phút.

    Kết quả thời lượng pin mà máy đạt được không làm chúng tôi quá ngạc nhiên, do con chip Intel Celeron của máy là loại chip có khả năng tiêu thụ điện năng thấp. Với Galaxy Chromebook Go, người dùng có thể để dây sạc ở nhà mỗi khi mang máy đi làm.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn cần một thiết bị máy tính có tính di động cao
    Nếu bạn cần một chiếc laptop có khả năng truy cập Internet ở mọi lúc mọi nơi, đồng thời sở hữu một mức thời lượng pin dài, thì Galaxy Chromebook Go sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Bạn cần một chiếc Chromebook có kích thước màn hình lớn
    Với độ dài đường chéo 14 inch, Galaxy Chromebook Go có diện tích màn hình lớn hơn hầu hết các mẫu Chromebook đang được bán trên thị trường. Hãy lựa chọn Samsung Galaxy Chromebook Go nếu bạn đang tìm một dòng máy có kích thước màn hình lớn.

    Bạn cần một chiếc Chromebook có nhiều cổng kết nối
    Một trong những điểm mạnh của Samsung Galaxy Chromebook Go nằm ở khả năng kết nối linh hoạt. Máy được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối khác nhau, cho phép người dùng làm việc với nhiều loại thiết bị ngoại vi thông dụng trên thị trường.

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang cần một thiết bị máy tính có hiệu năng lớn
    Là một mẫu Chromebook thuộc phân khúc tầm trung, Galaxy Chromebook Go chỉ có đủ hiệu năng để đáp ứng những nhu cầu sử dụng cơ bản, ví dụ như lướt web hay xem video. Hãy lựa chọn một dòng máy khác nếu bạn cần sử dụng chiếc laptop của mình trong những công việc đòi hỏi nhiều tài nguyên xử lý.

    Bạn cần một chiếc laptop có chất lượng hiển thị cao
    Tuy có kích thước lớn, màn hình của Galaxy Chromebook Go lại có chất lượng hiển thị không được ấn tượng cho lắm. Cụ thể, màu sắc và độ sáng của màn hình máy chỉ nằm ở ngưỡng tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Chromebook 2: Chromebook màn hình QLED đầu tiên trên thế giới

    Điểm cộng

    • Màn hình kích thước lớn
    • Thời lượng pin dài
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối

    Điểm trừ

    • Màn hình có chất lượng hiển thị không cao
    • Hiệu năng tầm trung
    • Không có cổng HDMI
  • Đánh giá Gigabyte A5 X1: Hiệu năng mạnh mẽ, màn hình 240Hz

    Đánh giá Gigabyte A5 X1: Hiệu năng mạnh mẽ, màn hình 240Hz

    Gigabyte A5 X1

    Được bán ở phân khúc cao cấp, Gigabyte A5 X1 sở hữu một mức hiệu năng mạnh mẽ nhờ được trang bị những linh kiện cao cấp bậc nhất hiện nay trên thị trường. Ngoài ra, máy còn mang lại cho người dùng một trải nghiệm chơi game mượt mà nhờ chiếc màn hình độ phân giải Full HD với tần số quét lên đến 240Hz. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết về dòng laptop gaming Gigabyte A5 X1, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Gigabyte Aero 17 HDR: Màn hình tuyệt đẹp, thiết kế gọn nhẹ

    Thông số kỹ thuật của Gigabyte A5 X1

    • CPU: AMD Ryzen 9 5900HX
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 3070
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 1920 x 1080
    • Kích thước: 15.6 x 10.6 x 0.8 inch
    • Khối lượng: 2.19 kg

    Gigabyte A5 X1

    Gigabyte A5 X1: Thiết kế

    Gigabyte A5 X1 là một chiếc laptop gaming có thiết kế khá cơ bản, với vỏ ngoài được làm chủ yếu từ nhựa. Máy được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen với một thiết kế đơn giản và thực dụng, không thu hút nhiều chú ý. Bề mặt của nắp máy được hoàn thiện phẳng mịn, trong khi chi tiết gầm máy lại được làm thô ráp.

    Máy có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, với mọi chi tiết được gắn kết với nhau một cách chắc chắn và liền mạch. Hệ thống bản lề của máy là loại trải dọc trên thân máy, được hoàn thiện chắc chắn giúp cho màn hình của máy luôn được giữ cố định trong suốt quá trình sử dụng. Màn hình máy có thể được mở rộng một góc tối đa là 120 độ và có thể được mở ra bằng một tay.

    Về mặt khối lượng và kích thước, những mẫu laptop trong nhóm so sánh của chúng tôi (bao gồm HP Omen 16, Acer Nitro 5, MSI Katana GF66 và Gigabyte A5 X1) không có quá nhiều khác biệt. Khối lượng của Gigabyte A5 X1 được phân làm hạng nhẹ trong nhóm máy này.

    Về mặt kết nối, A5 được trang bị tổng cộng 3 cổng USB Type-A (1x USB 2.0, 1x USB 3.2 Gen 1 và 1x USB 3.2 Gen 2) và 1 cổng USB Type-C (USB 3.2 Gen 2). Cổng Type-C của máy còn được hỗ trợ kết nối DisplayPort, cho phép bạn xuất hình ảnh ra một chiếc màn hình ngoài nếu muốn. Ngoài ra, máy còn được trang bị 1 cổng HDMI và 1 cổng mini DisplayPort.

    Các cổng kết nối của máy được bố trí dọc theo 3 cạnh của chiếc laptop. Cả 3 cổng xuất hình ảnh của máy cùng với cổng Ethernet được đặt ở cạnh sau, trong khi các cổng USB được chia đều cho 2 cạnh bên.

    Gigabyte A5 X1

    Gigabyte A5 X1: Bàn phím và touchpad

    Gigabyte A5 X1 được trang bị một bộ bàn phím kích thước full-size với cụm phím số nằm ở cạnh bên. Bề mặt của các nút được hoàn thiện phẳng mịn, có hành trình bấm nằm ở ngưỡng vừa tầm và có độ nảy tốt. Về mặt tổng thể, bàn phím của Gigabyte A5 X1 đem lại cho chúng tôi một trải nghiệm thoải mái khi chơi game cũng như khi làm việc.

    Touchpad của máy có kích thước 2 chiều là 11 x 6.3 cm. Bề mặt của touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép tôi dễ dàng lướt ngón tay trên bề mặt để thực hiện các thao tác điều khiển con trỏ chuột. 2 nút của touchpad có hành trình ngắn, nhưng lại có độ nảy rất tốt.

    Gigabyte A5 X1: Màn hình

    Gigabyte A5 X1 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080 pixel. Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, màn hình máy có mức độ sáng bình quân là 324 nit, cao hơn so với ngưỡng bình quân phân khúc là 300 nit. Màn hình máy được hỗ trợ tần số quét lên đến 240Hz, mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà khi chơi game cũng như khi làm việc.

    Mặc định, màn hình của Gigabyte A5 X1 có khả năng hiển thị màu sắc rất tốt, đồng thời có mức độ sai lệch nằm ở ngưỡng chấp nhận được. Tuy nhiên, chất lượng hiển thị của chiếc màn hình này sẽ được cải thiện đáng kể nếu bạn thực hiện việc hiệu chuẩn.

    Về khả năng tái hiện màu sắc, màn hình của Gigabyte A5 X1 có khả năng phủ 71% dải màu AdobeRGB, 70% dải DCI-P3 và 99% dải màu sRGB.

    Gigabyte A5 X1: Hiệu năng

    A5 X1 là mẫu laptop gaming 15 inch của Gigabyte, có khả năng chơi mượt mọi tựa game khác nhau trên thị trường. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Ryzen 9 5900HX. Chip được cấu thành từ 8 nhân xử lý và có mức xung nhịp cơ bản là 3.3GHz, có thể được ép lên mức tối đa là 4.65GHz. Chip được hỗ trợ tính năng xử lý đa luồng.

    Sử dụng PCMark 10 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, A5 X1 có điểm số ghi nhận được là 6875 điểm, thấp hơn một chút so với mức trung bình phân khúc (6916 điểm), trong đó bao gồm cả mẫu máy HP Omen 16 (chip i7-11800H, 7231 điểm). Điểm số hiệu năng mà A5 X1 đạt được cao hơn so với Acer Nitro 5 (6738 điểm), MSI Katana (6652 điểm).

    Ổ SSD của máy có dung lượng 512GB, có xuất sứ từ hãng sản xuất Adata. Loại ổ này tuy có tốc độ trao đổi dữ liệu nhanh, nhưng lại không nằm trong top đầu so với phân khúc giá. Ngoài khe cắm ổ SSD này ra, máy còn sở hữu một khe cắm NVMe SSD thứ 2.

    Mức hiệu năng thực tế của dòng card RTX sê-ri 3000 phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau, bao gồm khả năng tản nhiệt, mức dung lượng bộ nhớ ảo và mức công suất tối đa mà hãng sản xuất lựa chọn. Gigabyte trang bị cho dòng card GeForce RTX 3070 của máy mức công suất tối đa là 140W.

    Sử dụng 3DMark để chấm điểm hiệu suất xử lý đồ họa, A5 X1 đạt kết quả ấn tượng là 45160 điểm, cao hơn nhiều so với mức bình quân của phân khúc tại thời điểm hiện tại.

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video, máy có thể hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải HD chỉ sau 5 phút 21 giây. Đây là một kết quả ấn tượng, và cao hơn nhiều so với phân khúc laptop gaming tại thời điểm bài viết.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, A5 X1 có thể chơi tốt mọi tựa game khác nhau trên thị trường với một mức khung hình cao. Cụ thể là với tựa game Witcher 3 (mức cấu hình Ultra, độ phân giải 1080p), máy đạt được mức khung hình bình quân là 101 fps, cao hơn nhiều so với mức bình quân của phân khúc laptop gaming.

    Gigabyte A5 X1: Khả năng tản nhiệt

    Khi thực hiện các tác vụ văn phòng cơ bản, vỏ ngoài của A5 X1 tỏa ra mức nhiệt ổn định. Trong quá trình chơi game, mức nhiệt của máy tăng lên một cách đáng kể, nhưng vẫn nằm ở ngưỡng chấp nhận được. Trong một vài điều kiện kiểm tra cường độ cao, CPU của máy có mức nhiệt tối đa ghi nhận được là trên 90 độ C.

    Gigabyte A5 X1: Thời lượng pin

    Tương tự như các mẫu laptop gaming hiệu năng cao khác trên thị trường, thời lượng pin là một trong những điểm yếu của Gigabyte A5 X1. Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, máy tắt nguồn sau 6 giờ 21 phút lướt web liên tục bằng mạng wifi. Mức thời lượng pin của máy sẽ còn ngắn hơn nữa nếu bạn chơi game.

    Tổng kết

    Được trang bị những loại linh kiện cao cấp bậc nhất trên thị trường, Gigabyte A5 X1 sở hữu một mức hiệu năng mạnh mẽ, cho phép người dùng chinh phục mọi tựa game khác nhau. Ngoài mức hiệu năng tốc độ ra, máy còn mang đến trải nghiệm giải trí tốt thông qua chiếc màn hình FullHD rực rỡ với khả năng hỗ trợ tần số quét lên đến 240Hz.

    Dù vậy, A5 X1 không phải là một mẫu laptop gaming hoàn hảo, với điểm trừ lớn nhất nằm ở mức thời lượng pin khi sử dụng không cắm sạc. Nếu điểm yếu này không làm bạn quá bận tâm, thì Gigabyte A5 X1 là một lựa chọn laptop tốt để chinh phục mọi tựa game khác nhau trên thị trường.

    Xem thêm: Đánh giá HP Elite Dragonfly: Thiết kế cao cấp, hiệu năng tốt

    Điểm cộng

    • Màn hình IPS rực rỡ, hỗ trợ tần số 240Hz
    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Bàn phím thoải mái
    • Pin có thể tháo rời
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối

    Điểm trừ

    • Độ tương phản của màn hình không cao
    • Không được hỗ trợ chuẩn mực kết nối Thunderbolt
    • Không được hỗ trợ tính năng đọc thẻ nhớ