Tác giả: Mr.Congnghe

  • Đánh giá Bowers & Wilkins PI5: Vẫn rất tốt dù bị rút gọn

    Đánh giá Bowers & Wilkins PI5: Vẫn rất tốt dù bị rút gọn

    Bowers & Wilkins PI5

    Là một trong hai mẫu tai nghe Bluetooth đến từ hãng sản xuất thiết bị âm thanh uy tín hàng đầu thế giới, Bowers & Wilkins PI5 được phát hành cùng với phiên bản tai nghe cao cấp là PI7 với tư cách là những cặp tai nghe True Wireless đầu tiên của hãng. Bowers & Wilkins PI5 là một mẫu tai nghe Bluetooth thuộc phân khúc tầm trung, có mức giá phải chăng hơn so với phiên bản cao cấp là PI7.

    Mặc dù thiếu đi một vài tính năng cao cấp so với mẫu tai nghe PI7, Bowers & Wilkins PI5 vẫn là một cặp tai nghe chất lượng cao và có thể cạnh tranh tốt với những dòng sản phẩm tốt nhất trong phân khúc giá. Cặp tai nghe sở hữu cùng loại thiết kế, với điểm khác biệt nằm ở màu sắc bên ngoài. Ngoài ra, Bowers & Wilkins PI5 còn có mức thời lượng pin dài hơn so với PI7 và sở hữu một phạm vi kết nối không dây lớn.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Bowers & Wilkins PI5

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbud, True Wireless
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Driver: Dynamic, 9.2mm
    • Phiên bản Bluetooth: 5.1
    • Thời lượng pin ước tính: 4.5 giờ
    • Phạm vi kết nối: 13 m

    Bowers & Wilkins PI5

    Bowers & Wilkins PI5: Thiết kế

    Ngoài tông màu hoàn thiện của lớp vỏ, Bowers & Wilkins PI5 không khác là mấy so với người anh là PI7 về mặt thiết kế. Cặp tai nghe Bluetooth sở hữu một chất lượng build vượt trội, với vỏ ngoài được làm từ nhựa cứng cùng với các chi tiết bằng nhôm chắc chắn. Thiết kế vỏ ngoài của cặp tai nghe đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP54, giúp cho người dùng an tâm hơn trong quá trình sử dụng hàng ngày.

    Bowers & Wilkins PI5 sở hữu một mức độ hoàn thiện tốt, với các chi tiết được gia công tỉ mỉ. Cụ thể, bề mặt cảm ứng của cặp tai nghe được làm bằng kim loại, được hoàn thiện vô cùng bắt mắt. Trong khi đó, logo của hãng sản xuất được in la-ze ở ngay bên dưới chi tiết này, mang lại vẻ ngoài hiện đại và tính tế.

    Nhìn kỹ vào khu vực đầu tip silicone của cặp tai nghe, bạn sẽ nhìn thấy ở bên trong là một lớp màng lưới nhỏ. Chi tiết này có nhiệm vụ lọc bỏ các bụi bẩn và giáy tai trong quá trình sử dụng hàng ngày, nhằm mang lại trải nghiệm âm nhạc tốt nhất cho người nghe.

    Chuyển sang thiết kế của chiếc hộp sạc. Chiếc hộp sạc của Bowers & Wilkins PI5 được hoàn thiện rất tốt, mang lại trải nghiệm cầm nắm trên tay thoải mái và có kích thước tương đối nhỏ gọn, cho phép tôi dễ dàng đút gọn trong túi quần khi không sử dụng đến.

    Cặp tai nghe mang lại trải nghiệm đeo vừa vặn và tương đối thoải mái. Cụ thể, 2 chi tiết ống tai của Bowers & Wilkins PI5 được đặt dễ dàng vào tai tôi, tạo nên một buồng âm khép kín giúp loại bỏ phần nào những tiếng ồn phát ra xung quanh trong quá trình nghe nhạc.

    Bowers & Wilkins PI5: Điều khiển

    Các thao tác điều khiển của Bowers & Wilkins PI5 được thực hiện thông qua tấm nền cảm ứng bằng kim loại nằm ở mặt trước của mỗi bên tai. Bề mặt cảm ứng này hỗ trợ thao tác nhấn 1 lần (bật/dừng nhạc và trả lời điện thoại), thao tác nhấn 2 lần (chuyển qua bài hát kế tiếp, từ chối cuộc gọi hoặc gác máy) và thao tác nhấn 3 lần (chuyển về bài hát trước đó), cùng với thao tác nhấn giữ 1 hồi để tương tác với trợ lý ảo hoặc kích hoạt tính năng chống ồn ANC.

    Bowers & Wilkins PI5 được trang bị các cảm biến tiệm cận, mang lại khả năng tự động dừng tiếng mỗi khi bạn thao cặp tai nghe ra khỏi tai, và tiếp tục chơi nhạc khi bạn đeo chúng lên. Các thao tác điều khiển của PI5 có độ nhạy rất tốt, mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà.

    Bowers & Wilkins PI5: Chức năng chống ồn chủ động

    PI7 tuy sở hữu tính năng chống ồn ANC vượt trội nhờ được trang bị những linh kiện cao cấp hơn, nhưng hiệu suất chống ồn của Bowers & Wilkins PI5 vẫn là rất tốt, đặc biệt là khi so sánh với phân khúc giá.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe làm tốt trong việc loại bỏ những tiếng ồn trong nhà, ví dụ như tiếng nói chuyện, tiếng TV và tiếng ồn phát ra từ chiếc máy điều hòa. Công nghệ chống ồn chủ động của PI5 cũng hoạt động tốt khi sử dụng ở ngoài nhà, cho phép tôi nghe nhạc thoải mái ngay cả ở những khu vực có nhiều người qua lại.

    Tính năng nghe xuyên âm của PI5 có tên gọi là Ambient Pass-Through. Chức năng này cho phép người dùng nghe rõ mọi âm thanh phát ra từ môi trường bên ngoài mà không phải tháo cặp tai nghe ra.

    Bowers & Wilkins PI5: Chất lượng âm thanh

    Nằm bên trong lớp vỏ nhựa của mỗi bên tai nghe là một chiếc driver Dynamic có đường kính là 9.2mm, có khả năng phát âm với mức độ cân bằng cao. Cặp tai nghe cho phép tôi cảm nhận rõ từng nốt nhạc trong một bản thu. Và nhờ sở hữu một âm trường tương đối rộng mở so với phân khúc, cặp tai nghe còn khiến tôi như đang ở một buổi biểu diễn trực tiếp khi đang nghe nhạc.

    Trong trường hợp bạn chưa thực sự hài lòng với chất âm mặc định của Bowers & Wilkins PI5, bạn có thể tùy chỉnh từng dải âm thông qua mục cài đặt chi tiết của ứng dụng đồng hành.

    Bowers & Wilkins PI5: Ứng dụng đồng hành

    Về mảng hỗ trợ ứng dụng, cả hai mẫu tai nghe là PI5 và PI7 đều được trang bị các tính năng tương tự. Thông qua phần mềm này, bạn có thể biết được mức thời lượng pin hiện tại của mỗi bên tai nghe tại màn hình chính. Phần mềm cung cấp cho người dùng cài đặt của các tính năng như chống ồn chủ động và nghe xuyên âm.

    Soundscapes là 1 tính năng đặc biệt mà ứng dụng mang lại, với tổng cộng 6 thiết lập khác nhau để gán thêm hiệu ứng âm thanh môi trường cho cặp tai nghe.

    Bowers & Wilkins PI5: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, Bowers & Wilkins PI5 có mức thời lượng pin trên lý thuyết là 4.5 giờ đồng hồ, bằng với mức thời lượng pin của AirPods Pro và dài hơn so với phiên bản tai nghe cao cấp của hãng là PI7 (4 giờ đồng hồ). Đây là một mức thời lượng pin hơi đáng thất vọng, và có thể sẽ còn thấp hơn nếu bạn là người nghe nhạc với mức âm lượng lớn.

    Hộp sạc của Bowers & Wilkins PI5 có khả năng nạp lại tối đa 24.5 giờ đồng hồ. Đây là một con số khá tốt, cho phép bạn nạp thêm tối đa từ 5 đến 6 lần cho cặp tai nghe trong quá trình sử dụng. Bowers & Wilkins PI5 được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh, cho phép người dùng nạp lại 2 giờ thời gian sử dụng với chỉ 15 phút sạc.

    Bowers & Wilkins PI5: Chất lượng cuộc gọi và kết nối

    Điểm ngạc nhiên là Bowers & Wilkins PI5 lại có hiệu suất nghe gọi điện thoại tốt hơn so với phiên bản tai nghe đắt hơn là PI7. Hệ thống mic thoại của cặp tai nghe có khả năng thu âm rất tốt, giúp cho giọng nói của cả người nói lẫn người nghe được truyền lại một cách trong trẻo và rõ ràng.

    Bowers & Wilkins PI5 sở hữu một kết nối không dây ổn định nhờ được hỗ trợ phiên bản Bluetooth 5.1. Cặp tai nghe có phạm vi kết nối tối đa lên đến 13m so với thiết bị nguồn phát. Trong quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe chưa từng một lần mất kết nối hoặc gặp tình trạng giật lag.

    Tổng kết

    Về mặt cơ bản, Bowers & Wilkins PI5 là phiên bản rút gọn của PI7, những vẫn là một sản phẩm tai nghe chất lượng trong phân khúc giá. Cặp tai nghe sở hữu một thiết kế hiện đại và có độ bền cao. Chất lượng âm thanh của cặp tai nghe thuộc vào hàng tốt nhất trong phân khúc giá tầm trung, với một âm trường rộng mở và sống động. Tính năng chống ồn của Bowers & Wilkins PI5 có hiệu suất tốt, cho phép tôi nghe nhạc một cách thoải mái ngay cả ở những nơi công cộng có nhiều người qua lại. Bowers & Wilkins PI5 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng cao trong mức giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Bose QuietComfort 45: Chống ồn hiệu quả, đeo thoải mái

    Điểm cộng

    • Chất âm rộng mở
    • Thiết kế cao cấp
    • Tính năng chống ồn hiệu quả
    • Chất lượng đàm thoại rất tốt
    • Công nghệ sạc nhanh tiện lợi

    Điểm trừ

    • Thiếu mất một vài tính năng cao cấp so với bản tai nghe PI7
    • Mức thời lượng pin nằm ở mức tầm trung
    • Thao tác điều khiển cảm ứng có một vài hạn chế nhất định
  • Đánh giá Dell G5 SE: Giá phải chăng, hiệu suất chơi game cao

    Đánh giá Dell G5 SE: Giá phải chăng, hiệu suất chơi game cao

    Dell G5 SE là một chiếc laptop gaming thuộc phân khúc tầm trung. Máy sở hữu một mức hiệu năng mạnh mẽ so với tầm giá nhờ được trang bị những linh kiện cao cấp của AMD. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip AMD Ryzen 7 4800G và card đồ họa AMD Radeon RX 5600M, mang lại một mức hiệu năng đủ để chơi tốt nhiều tựa game khác nhau trên thị trường.

    Xem thêm: Đánh giá Asus ROG Strix Scar III: Chuẩn hiệu năng, tròn thiết kế

    Thông số kỹ thuật của Dell G5 SE

    • CPU: AMD Ryzen 7 4800H
    • GPU: AMD Radeon RX 5600M
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 15.6 inches, 1080p, 120Hz
    • Kích thước: 14.4 x 10 x 0.85 inch
    • Khối lượng: 2.5 kg

    Dell G5 SE

    Dell G5 SE: Thiết kế

    Vỏ ngoài của Dell G5 SE được làm bằng nhựa và có phần cồng kềnh, sở hữu một thiết kế hơi đơn điệu khi so sánh với những mẫu laptop gaming cùng phân khúc trên thị trường. Và khác với những mẫu laptop gaming khác, vỏ ngoài của máy được hoàn thiện với màu xám bạc trung tính.

    Máy có khối lượng tổng thể là 2.5 kg và có độ dày thân máy 0.85 inch. Dell G5 SE là một chiếc laptop có thiết kế cồng kềnh, và là một điểm trừ mà bạn phải cân nhắc trước khi quyết định lựa chọn dòng máy.

    Và để giảm thiểu chi phí sản xuất, hãng đã trang bị cho máy một chiếc màn hình có chất lượng tầm trung. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình máy chỉ đạt được mức độ sáng bình quân là 244 nit, trong khi màu sắc hiển thị trên tấm nền lại có độ chính xác không quá cao.

    Bù lại, màn hình máy lại được hỗ trợ tần số quét 144Hz, giúp cho mọi hoạt ảnh khi bạn tương tác với hệ điều hành hay khi chơi game đều trở nên mượt mà và liền mạch hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, do không được trang bị công nghệ FreeSync, bạn sẽ thỉnh thoảng gặp phải tình trạng rách khung hình khi chơi game với mức khung hình cao.

    Bọc xung quanh chiếc màn hình của Dell G5 SE là một khung viền có kích thước khá dày, khiến cho kích thước tổng thể của thân máy Dell G5 SE trở nên cồng kềnh hơn so với những mẫu laptop cùng phân khúc. Xét về mặt tổng thể, G5 SE là một chiếc laptop có chất lượng build tốt và mức độ hoàn thiện cao.

    So với dòng máy tiền nhiệm, phiên bản Dell G5 SE mới có một vài thay đổi về mặt cổng kết nối. Các cổng kết nối của máy không còn được đặt ở phía sau thân máy như ở phiên bản trước, mà thay vào đó lại được chia đều cho 2 cạnh trái và phải. Cụ thể, nằm ở cạnh trái là 2 cổng USB Type-A 2.0, giắc cắm tai nghe và khe đọc thẻ nhớ SD. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 1 cổng USB Type-A 3.2, giắc Ethernet, cổng HDMI 2.0, cổng USB Type-C và cổng nguồn dạng ống.

    Dell G5 SE

    Dell G5 SE: Bàn phím và touchpad

    Bàn phím và touchpad trên phần lớn các mẫu laptop gaming trên thị trường thường có chất lượng không quá cao, đặc biệt là ở những mẫu máy giá rẻ. May mắn là Dell G5 SE lại không nằm trong danh sách đó. Bộ bàn phím của máy sở hữu một bố cục thông dụng, với các nút hành trình sâu và được chiếu sáng bởi 4 khu vực đèn RGB tách biệt.

    Touchpad của máy có kích thước lớn, được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, phát ra một tiếng click nhỏ khi ấn xuống. Touchpad của Dell G5 SE mang lại cho phép tôi điều hướng hiệu quả và nhanh chóng trên hệ điều hành Windows 10.

    Dell G5 SE: Hiệu năng

    Phiên bản Dell G5 SE mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip AMD Ryzen 7 4800H với 8 nhân và 16 luồn xử lý. Đồng hành cùng con chip là 16GB dung lượng RAM và 1 ổ SSD có dung lượng 512GB. Hiệu năng của G5 SE cho phép tôi làm việc thoải mái với nhiều ứng dụng khác nhau. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm rất tốt, cho phép tôi tương tác mượt mà với 30 tab Chrome mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Để kiểm tra khả năng xử lý đồ họa cho chiếc laptop gaming, chúng tôi sử dụng bài benchmark giả lập 3DMark. Máy đạt điểm số tốt ở bài kiểm tra Time Spy, cao hơn so với mẫu laptop cùng hãng là Dell G7, vốn được trang bị card Nvidia RTX 2060 và con chip Intel Core i7-9750H.

    Máy sở hữu một mức hiệu năng xử lý khá ấn tượng, với kết quả cao đạt được ở các bài kiểm tra là Geekbench 5CineBench R20. Điểm hiệu năng của máy cao hơn Razer Blade đến 49% ở bài kiểm tra hiệu suất xử lý đa nhân.

    Ổ SSD của máy cũng có tốc độ rất nhanh. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop Dell copy 1 tệp tin nặng 4.97GB với tốc độ ghi chép dữ liệu trung bình là 772 MBps, nhanh hơn so với mức trung bình của phân khúc laptop gaming tầm trung.

    Dell G5 SE

    Dell G5 SE: Hiệu suất chơi game

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị chiếc card đồ họa RX 5600M do AMD sản xuất, mang lại trải nghiệm chơi game tốt trong quá trình sử dụng thực tế.

    Bắt đầu bài kiểm tra với tựa game Civilization VI, Dell G5 đạt mức khung hình bình quân là 79 fps khi chơi ở mức cấu hình Ultra. Kết quả này chỉ thấp hơn một chút so với mức khung hình đạt được của mẫu laptop cao cấp hơn là Razer Blade 15.

    Ở tựa game Fortnite, Dell G5 đạt mức khung hình bình quân là 85 fps khi chơi game ở mức cấu hình Epic, thấp hơn một chút so với kết quả đạt được của Dell G7 (card RTX 2060) và Zephyrus G14. Để tận dụng tối đa tiềm năng của chiếc màn hình 144Hz, bạn có thể giảm cấu hình của game xuống mức High. Với mức cấu hình này, Dell G5 SE đạt mức khung hình bình quân cao hơn là 105 fps.

    Bài kiểm tra cuối cùng là tựa game Assassin’s Creed Odyssey, vốn gây không ít khó khăn cho các mẫu laptop gaming khác nhau trên thị trường. Chiếc laptop gaming của Dell đạt mức khung hình khá ổn định là 53 fps. Xét về mặt tổng thể, G5 SE mang lại cho người dùng một mức hiệu suất chơi game tốt, đặc biệt là khi so sánh với phân khúc giá.

    Dell G5 SE: Thời lượng pin

    Dell G5 SE được trang bị một quả pin có công suất khiêm tốn là 51Wh, thấp hơn so với mức công suất 68Wh của phiên bản laptop năm ngoái. Dù vậy, nhờ được trang bị các linh kiện có khả năng tiêu thụ điện hiệu quả, G5 SE lại trụ lâu hơn 1 giờ đồng hồ so với phiên bản trước trong bài kiểm tra của chúng tôi. Cụ thể, chiếc laptop có mức thời lượng pin đo được là hơn 6 giờ đồng hồ trong một chu kỳ nạp xả.

    Kết quả này tuy không đủ để cho phép bạn sử dụng máy đến hết ngày, nhưng vẫn là khá tốt đối với một chiếc laptop gaming.

    Dell G5 SE: Khả năng tản nhiệt

    Dell G5 SE giữ được một mức nhiệt khá ổn định trong suốt bài kiểm tra, cho phép chúng tôi thoải mái chơi game mà không gặp phải tình trạng quá tải nhiệt. Sau khi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút, khu vực gầm máy có mức nhiệt là 34 độ C, nằm trong ngưỡng nhiệt hoạt động ổn định là 35 độ. Trong khi đó, khu vực trung tầm bàn phím và touchpad còn có mức nhiệt tốt hơn nhiều, đo được lần lượt là 31 và 27 độ C.

    Tổng kết

    Dell G5 SE là một chiếc laptop gaming chất lượng thuộc phân khúc tầm trung. Máy sở hữu một mức hiệu năng toàn diện, mang lại trải nghiệm mượt mà đối với nhiều tựa game khác nhau trên thị trường. Nếu bạn đang tìm mua một mẫu laptop gaming đáng tin cậy với mức giá phải chăng, thì Dell G5 SE là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Alienware m15 Ryzen Edition R5: Tốc độ cao, giá vừa tầm

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Khả năng chơi game tốt so với tầm tiền
    • Mức giá phải chăng
    • Màn hình hỗ trợ tần số quét 144Hz

    Điểm trừ

    • Thiết kế cồng kềnh
    • Màn hình không hỗ trợ công nghệ FreeSync
  • Đánh giá Microsoft Surface Pro 8: Thiết kế gọn nhẹ, màn hình 120Hz

    Đánh giá Microsoft Surface Pro 8: Thiết kế gọn nhẹ, màn hình 120Hz

    Microsoft Surface Pro 8

    Dòng máy Surface Pro của Microsoft là một trong những sê-ri laptop 2 trong 1 cao cấp bậc nhất trên thị trường. Surface Pro 8 là phiên bản mới nhất của dòng sản phẩm, mang lại những thay đổi mang tính đột phá ở nhiều mặt so với bản máy tiền nhiệm.

    Những thay đổi này bao gồm một chiếc màn hình có diện tích lớn hơn, một bộ bàn phím thoải mái cùng với mức hiệu năng tổng thể được cải thiện nhờ vào con chip Intel thê hệ 11. Liệu những thay đổi này có giúp Surface Pro 8 trở thành một trong những chiếc laptop 2 trong 1 tốt nhất trên thị trường? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá Microsoft Surface Pro X: Thiết kế bắt mắt, thời lượng pin dài

    Thông số kỹ thuật của Microsoft Surface Pro 8

    • CPU: Intel Core i7-1185G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 256GB SSD
    • Màn hình: 13-inch, FHD (1920×1080)
    • Kích thước: 11.3 x 8.2 x 0.37 inch
    • Khối lượng: 889g

    Microsoft Surface Pro 8

    Microsoft Surface Pro 8: Thiết kế

    Tuy được trang bị một chiếc màn hình có diện tích lớn hơn so với phiên bản máy trước, kích thước tổng thể của Surface Pro 8 cũng không lớn hơn là máy so với Surface Pro 7. Đó là bởi hãng sản xuất đã giảm đáng kể độ dày của khung viền bezel bọc quanh màn hình ở phiên bản máy mới. Với kích thước 3 cạnh là 11.3 x 8.2 x 0.37 inch và nặng 889g, Surface Pro 8 có chiều ngang nhỏ hơn, nhưng lại cao và dày hơn khi so sánh với Surface Pro 7 (11.5 x 7.9 x 0.33 inch, nặng 789g).

    Với các góc cạnh được bo cong mềm mại, Surface Pro 8 mang lại cho người dùng cảm giác cầm nắm trên tay thoải mái hơn so với phiên bản máy tiền nhiệm. Vỏ ngoài của máy được làm từ hợp kim nhôm, được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là xám đen với chiếc duy nhất chiếc logo Microsoft màu bạc tạo nên điểm nhấn trên nắp máy.

    Với những ai từng xem qua chiếc laptop cùng hãng là Surface Laptop Studio, Surface Pro 8 được trang bị một vài chi tiết thiết kế tương đồng, cụ thể là các dải khe thông gió nhỏ được bọc xung quanh cạnh trên, và khoảng 1 phần 3 chiều dài của 2 cạnh bên của thân máy.

    Thiết kế của hệ thống chân đế dựng không có nhiều thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm. Và khi mở rộng chiếc chân đế này ra, bạn có thể tìm thấy một khe hở dành cho chiếc ổ SSD có khả năng tháo rời của máy. Đây là một tính năng vốn được giới thiệu ở dòng máy Surface Pro 7+.

    Microsoft Surface Pro 8

    Microsoft Surface Pro 8: Cổng kết nối

    Surface Pro 8 được trang bị chủ yếu là các cổng Thunderbolt 4, với tổng cộng 2 cổng nằm ở cạnh phải của thân máy. Cổng Surface Connect, cổng sạc nam châm của máy được đặt ở ngay bên dưới 2 cổng này.

    Trong khi đó, nằm ở cạnh phải của chiếc Surface Pro 8 là 1 giắc cắm tai nghe 3.5 mm, với 1 cổng Surface Type Cover nằm ở cạnh dưới được sử dụng để kết nối với bộ bàn phím rời.

    Microsoft Surface Pro 8

    Microsoft Surface Pro 8: Màn hình

    Tương tự như những chiếc màn hình PixelSense được trang bị cho các mẫu sản phẩm thuộc sê-ri Surface Pro của Microsoft, chiếc màn hình của Surface Pro 8 sở hữu một chất lượng hình ảnh ấn tượng hàng đầu phân khúc. Chiếc màn hình kích thước 13 inch mới này có độ phân giải là 2880 x 1920, mang lại một chất lượng hình ảnh rực rỡ và sắc nét hơn khi so sánh với phiên bản máy tiền nhiệm.

    Trong bài kiểm tra khả năng phủ màu của tấm nền, màn hình của Surface Pro 8 đạt kết quả 72% dải DCI-P3. Kết quả này vừa đủ để vượt qua độ phủ màu màn hình của XPS 13 2-in-1 (70%), nhưng lại thấp hơn so với ThinkPad X12 Detachable (75%) và mức trung binh phân khúc laptop cao cấp (85%).

    Màn hình của Surface Pro 8 đạt mức độ sáng ấn tượng là 453 nit, cao hơn nhiều so với phân khúc máy cùng phân khúc (394 nit), trong đó bao gồm X12 Detachable (376 nit).

    Microsoft Surface Pro 8

    Microsoft Surface Pro 8: Bàn phím và touchpad

    So với phiên bản tiền nhiệm, bộ bàn phím rời Microsoft Type Cover của Surface Pro 8 không có nhiều thay đổi lớn so với phiên bản trước đó. Tuy không mang lại trải nghiệm nhập liệu tối ưu nhất khi đặt trên đùi, bộ bàn phím này vẫn có chất lượng cao bậc nhất phân khúc tại thời điểm hiện tại.

    Touchpad của Surface Pro 8 có diện tích rộng hơn một chút so với phiên bản tiền nhiệm, cho phép tôi dễ dàng thực hiện các thao tác điều khiển cảm ứng của Windows 10.

    Microsoft Surface Pro 8: Hiệu năng

    Nhờ sở hữu một thân máy có kích thước dày hơn, Surface Pro 8 có nhiều không gian bên trong để trang bị những linh kiện mạnh mẽ hơn so với phiên bản máy tiền nhiệm. Mẫu laptop mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i7-1185G7 cùng với 16GB RAM và 1 ổ SSD dung lượng 256GB, mang lại cho chiếc laptop 2 trong 1 này một mức hiệu năng ấn tượng.

    Trải nghiệm sử dụng thực tế mượt mà của máy được thể hiện rõ trong bài kiểm tra hiệu năng tổng thể Geekbench 5.4. Chiếc Surface Pro 8 đạt kết quả hiệu năng đa nhiên là 5347 điểm, cao hơn so với mức trung bình phân khúc là 4212 điểm, trong đó bao gồm những mẫu máy được so sánh là ThinkPad X12 Detachable (4778 điểm) và Surface Pro 7+ (4825 điểm, Core i5-1135G7).

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video với ứng dụng Handbrake, Surface Pro 8 hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p trong vòng 13 phút 30 giây. Kết quả này nhanh hơn gần 2 phút so với  XPS 13 2-in-1 (15 phút 52 giây) và nhanh hơn gần 10 phút so với  X12 Detachable (22 phút 54 giây).

    Ổ SSD dung lượng 256GB của Microsoft Surface Pro 8 có tốc độ không được tương xứng cho lắm so với mức hiệu năng mà chiếc máy mang lại. Máy hoàn thành việc chuyển đổi 1 tệp tin nặng 25GB với tốc độ ghi chép dữ liệu bình quân là 415 MBps, chậm hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm bài viết là 604 MBps.

    Microsoft Surface Pro 8: Thời lượng pin

    Mức thời lượng pin của Microsoft Surface Pro 8 chỉ đạt ở mức tầm trung. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 9 giờ 7 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    Bài kiểm tra thời lượng pin kia được thực hiện khi màn hình máy sử dụng tần số quét mặc định là 60Hz. Mức thời lượng pin này bị giảm khoảng 1 giơ đồng hồ nếu bạn sử dụng máy ở chế độ tần số quét màn hình là 120Hz.

    Tuy không sở hữu một mức thời lượng pin quá ấn tượng, kết quả mà Microsoft Surface Pro 8 đạt được ở bài kiểm tra trên vẫn tốt hơn khi so sánh với phiên bản máy tiền nhiệm là Surface Pro 7 (7 giờ 30 phút). Dù vậy, mức thời lượng pin của máy vẫn thấp hơn so với những đối thủ cạnh tranh là Lenovo ThinkPad X12 Detachable (11 giờ 6 phút) và Dell XPS 13 2-in-1 (10 giờ 52 phút).

    Microsoft Surface Pro 8: Webcam

    Surface Pro 8 được trang bị một chiếc webcam 1080p, mang lại chất lượng hình ảnh tốt bậc nhất trong phân khúc laptop cũng như phân khúc máy tính bảng tại thời điểm hiện tại. Chiếc webcam của máy còn mang lại tính năng nhận diện khuôn mặt, cho phép người dùng nhanh chóng đăng nhập tài khoản hệ thống thông qua Windows Hello.

    Surface Pro 8 còn được trang bị một chiếc camera 10MP ở mặt lưng, với khả năng lấy nét tự động và có thể quay video ở 2 độ phân giải là 1080p và 4K. Chất lượng hình ảnh của chiếc camera này là khá tốt, với màu sắc và chi tiết được tái hiện lại một cách sắc nét và trung thực trong phần lớn trường hợp sử dụng.

    Tổng kết

    Microsoft Surface Pro 8 không mang lại quá nhiều điểm nâng cấp vượt bậc so với mẫu máy tiền nhiệm. Dù vậy, những điểm cải thiện mà hãng sản xuất mang lại đã khiến cho Microsoft Surface Pro 8 trở thành một trong những chiếc laptop 2 trong 1 có chất lượng tốt nhất trên thị trường tại thời điểm hiện tại.

    Màn hình của máy được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước nhỏ gọn hơn, mang lại vẻ ngoài hiện đại cho chiếc máy 2 trong 1. Trong khi đó, thiết kế bo tròn ở các góc cạnh cho phép người dùng cầm chiếc laptop trên tay một cách thoải mái hơn bao giờ hết. Nếu bạn đang cần tìm một thiết bị 2 trong 1 có khả năng sử dụng linh hoạt, hiệu năng cao, thì Microsoft Surface Pro 8 sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Microsoft Surface Pro 6: Máy tính bảng lai hiệu năng cao

    Điểm cộng

    • Chất lượng màn hình ấn tượng
    • Hiệu năng tốc độ
    • Webcam có chất lượng ảnh chụp tốt
    • Thiết kế 2 trong 1 mang lại trải nghiệm sử dụng tiện lợi

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung
    • Bàn phím và bút cảm ứng bán riêng
    • Giá thành tương đối cao
  • Microsoft Surface Laptop Studio: Giải pháp chuyển đổi 2 trong 1 độc đáo

    Microsoft Surface Laptop Studio: Giải pháp chuyển đổi 2 trong 1 độc đáo

    Microsoft Surface Laptop Studio

    Microsoft Surface Laptop Studio là một mẫu laptop lai cao cấp, được trang bị 1 cơ chế chuyển đổi 2 trong 1 độc đáo. Khả năng sử dụng linh hoạt, kết hợp với mức hiệu năng tốc độ và mức thời lượng pin dài, khiến cho Surface Laptop Studio là một lựa chọn tuyệt vời với những ai đang làm những công việc thiết kế đồ họa. Cộng thêm một bộ bàn phím chất lượng cao, hệ thống loa ngoài mạnh mẽ và 1 chiếc webcam 1080p, Surface Laptop Studio có thể cạnh tranh ngang hàng với những mẫu laptop cao cấp nhất trên thị trường hiện nay.

    Xem thêm: Đánh giá Microsoft Surface Laptop 4: Trải nghiệm Windows thuần túy nhất

    Thông số kỹ thuật của Microsoft Surface Laptop Studio

    • CPU: Intel Core i7-11370H
    • GPU: Nvidia RTX 3050 Ti
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 1TB SSD
    • Màn hình: 14.4-inch, 2400 x 1600-pixel (3:2) 120Hz
    • Kích thước: 12.7 x 9 x 0.75 inch
    • Khối lượng: 1.81 kg

    Microsoft Surface Laptop Studio

    Microsoft Surface Laptop Studio: Thiết kế

    Điểm thiết kế độc đáo đầu tiên mà bạn nhận thấy khi nhìn qua chiếc Surface Laptop Studio chính là hệ thống bản lề màn hình. Thay thế cơ chế tháo rời màn hình của sê-ri máy Surface Book, Surface Laptop Studio được trang bị một hệ thống bản lề  có tên gọi là Dynamic Woven, cho phép người dùng kéo cạnh dưới của chiếc màn hình về phía trước. Thao tác này sẽ chuyển đổi chiếc máy giữa 3 chế độ sử dụng khác nhau là Laptop, Stage và Studio.

    Ở chế độ Stage, cạnh dưới của màn hình sẽ được đặt nằm trên đường rãnh được chia cắt bởi bộ bàn phím và chiếc touchpad. Do bộ bàn phím bị che lại hoàn toàn phía sau màn hình, đây là chế độ tốt nhất khi bạn muốn xem video hoặc chơi game.

    Kéo màn hình ra phía trước một đoạn nữa sẽ chuyển chiếc máy sang chế độ Studio, hay còn được gọi là chế độ máy tính bảng. Tuy nhiên, do sở hữu một kích thước có phần cồng kềnh, bạn sẽ luôn phải dùng đến 2 tay để cầm máy và sử dụng.

    Surface Laptop Studio có kích thước 3 cạnh là 12.7 x 9 x 0.75 inch, và có khối lượng 1.81 kg. Máy có tính di động tốt hơn khi so sánh với Dell XPS 15 (13.6 x 9.1 x 0.7 inch, nặng 1.95 kg) và Lenovo ThinkPad X1 Extreme (14.1 x 10 x 0.7 inch, nặng 1.81 kg), nhưng lại lớn hơn so với HP Spectre x360 14 (11.8 x 8.7 x 0.7 inch, nặng 1.36 kg).

    Surface Laptop Studio không phải là chiếc laptop đầu tiên trên thị trường áp dụng cơ chế chuyển đổi 2 trong 1 này. HP là hãng sản xuất áp dụng cơ chế này lần đầu tiên với mẫu laptop Spectre Folio, tiếp đến là Acer với chiếc ConceptD 7 Ezel.

    Microsoft Surface Laptop Studio

    Microsoft Surface Laptop Studio: Cổng kết nối

    Tuy sở hữu một thân máy có kích thước tương đối dày, Surface Laptop Studio lại không được trang bị nhiều cổng kết nối.

    Chí ít thì Microsoft cuối cùng cũng đã quyết định trang bị chuẩn mực kết nối Thunderbolt cho các mẫu laptop của hãng. Nằm ở bên trái của chiếc Surface Laptop Studio là 2 cổng Thunderbolt 4, có khả năng sạc pin tốc độ cao hoặc được sử dụng để kết nối với nhiều màn hình 4K cùng một lúc. Trong khi đó, nằm ở bên phải của chiếc Studio là 1 giắc cắm tai nghe 3.5 mm cùng với cổng Surface Connect dùng để sạc pin cho chiếc laptop.

    Microsoft Surface Laptop Studio

    Microsoft Surface Laptop Studio: Màn hình

    Surface Laptop Studio được trang bị một chiếc màn hình 14.4 inch, với tính năng nổi trội là tần số quét 120Hz. Những loại màn hình tần số quét cao thường chỉ xuất hiện chủ yếu trên các mẫu laptop gaming. Điểm nâng cấp này sẽ giúp cho mọi hoạt ảnh trên màn hình được thể hiện một cách mượt mà hơn so với những tấm nền 60Hz truyền thống.

    Surface Laptop Studio được cài sẵn hệ điều hành Windows 11, vốn hỗ trợ tính năng thay đổi tần số quét màn hình tự động. Tính năng này sẽ tự động chuyển đổi tần số quét của màn hình từ 60 đến 120Hz nhằm mang lại trải nghiệm sử dụng tốt nhất cho người dùng, đồng thời tiết kiệm mức năng lượng tiêu thụ nhiều nhất có thể.

    Màn hình hiển thị của Surface Laptop Studio có chất lượng không thua kém gì so với những mẫu cạnh tranh cùng phân khúc. Dựa vào thiết bị đo lường của chúng tôi, màn hình của chiếc Studio có khả năng phủ tối đa 76% dải màu DCI-P3, tương đương so với những mẫu laptop như HP Spectre x360 14 (75%) và MacBook Pro (78%). Tuy nhiên, kết quả này lại thấp hơn so với mức trung bình phân khúc laptop cao cấp tại thời điểm hiện tại là 84%.

    Màn hình của Surface Laptop Studio có một độ sáng vô cùng rực rỡ, với kết quả đo được là 487 nit. Kết quả độ sáng màn hình này ấn tượng hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc (390 nit), trong đó bao gồm các mẫu laptop được so sánh ở bài viết này, cụ thể là XPS 15 (398 nit), ThinkPad X1 Extreme (426 nit), Spectre x360 14 (339 nit) và MacBook Pro (435 nit).

    Microsoft Surface Laptop Studio

    Microsoft Surface Laptop Studio: Bàn phím và touchpad

    Tương tự như các mẫu laptop được phát hành trước đó, Surface Laptop Studio được trang bị một bộ bàn phím chất lượng cao, mang lại một trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái. Các nút của bộ bàn phím có độ nhạy tốt, mang lại độ phản hồi xúc giác chắc tay khi nhấn xuống. Kích thước của các nút nằm ở mức vừa tầm, và được sắp xếp với một bố cục tiêu chuẩn, cho phép tôi làm quen trong một khoảng thời gian ngắn.

    Touchpad của máy có kích thước 2 chiều là 4.7 x 3.1 inch, được hoàn thiện bề mặt vô cùng phẳng mịn, giúp cho ngón tay của tôi dễ dàng lướt bên trên để thực hiện các thao tác điều hướng trên hệ điều hành Windows 11.

    Microsoft Surface Laptop Studio

    Microsoft Surface Laptop Studio: Hiệu năng

    Chiếc Surface Laptop Studio mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i7-11370H và 32GB RAM, mang lại một mức hiệu năng tổng thể tốc độ. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời, cho phép tôi tương tác một cách mượt mà với tổng cộng 30 tab Chrome cùng một lúc mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Sử dụng Geekbench 5 để chấm điểm chính xác mức hiệu năng của máy, chiếc Surface Laptop Studio đạt kết quả là 5820. Điểm số hiệu năng xử lý đa nhân này cao hơn khi so sánh với Spectre x360 14 (4902 điểm, chip Core i7-1165G7) và cả mức trung bình phân khúc laptop cao cấp (4690 điểm), nhưng lại kém hơn nhiều so với  XPS 15 (7477 điểm, chip Core i7-11800H) và ThinkPad X1 Extreme (7244 điểm, chip Core i7-11800H).

    Surface Laptop Studio cần 11 phút 24 giây để chuyển đổi thành công 1 video 4K sang độ phân giải 1080p thông qua ứng dụng HandBrake. Kết quả này đem lại cho chiếc laptop Microsoft vị trí áp chót trong nhóm máy được kiểm tra, với Spectre x360 14 (18 phút 5 giây) đứng ở vị trí cuối cùng.

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị ổ SSD có dung lượng 1TB, có khả năng copy 1 tệp tin nặng 25GB với tốc độ ghi chép dữ liệu là 1051 Mbps. Tốc độ bộ nhớ trong của máy nhanh hơn khi so sánh với  XPS 15 (825.6 MBps) và Spectre x360 14 (533 MBps).

    Microsoft Surface Laptop Studio: Khả năng xử lý đồ họa

    Phiên bản máy review của chúng tôi được trang bị card đồ họa Nvidia GeForce RTX 3050 Ti với 4GB VRAM, có khả năng chơi mượt nhiều tựa game khác nhau trên thị trường với ở mức cài đặt đồ họa vừa tầm.

    Kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của chiếc laptop với tựa game Sid Meier’s Civilization VI: Gathering Storm, chiếc laptop Surface đạt mức khung hình bình quân là 66 fps khi chơi ở độ phân giải 1080p.

    Sử dụng bài kiểm tra giả lập 3DMark để chấm điểm, Surface Laptop Studio đạt kết quả ấn tượng là 10356 điểm. Kết quả này cao hơn nhiều khi so sánh với mức trung bình phân khúc (5965 điểm), trong đó bao gồm XPS 15 (8433 điểm) và Spectre x360 14 (4089 điểm).

    Microsoft Surface Laptop Studio: Thời lượng pin

    Tuy không bằng với con số mà Microsoft quảng cáo, Surface Laptop Studio vẫn là một chiếc laptop có thời lượng pin dài. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 10 giờ 42 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    Bên trên là kết quả kiểm tra trong trường hợp tần số quét màn hình của máy được chỉnh ở mức cao nhất là 120Hz. Thực hiện lại bài kiểm tra với chế độ màn hình 60Hz, chiếc laptop trụ được một khoảng thời gian dài hơn là 12 giờ 3 phút.

    Khả năng tản nhiệt

    Thiết kế chân đế độc đáo của Surface Laptop Studio mang lại cho máy khả năng tản nhiệt tương đối hiệu quả trong bài kiểm tra của chúng tôi. Sau khi để máy chạy 1 video 1080p trong vòng 15 phút, khu vực nóng nhất của máy chỉ có mức nhiệt là 30 độ C, nằm an toàn trong ngưỡng nhiệt hoạt động lý tưởng của chúng tôi là 35 độ C.

    Tổng kết

    Microsoft Surface Laptop Studio là một chiếc laptop 2 trong 1 cao cấp bậc nhất trên thị trường hiện nay. Sở hữu một thiết kế thông minh, Surface Laptop Studio cho phép người dùng sử dụng máy một cách linh hoạt nhờ khả năng chuyển đổi nhanh chóng và tiện lợi giữa các chế độ khác nhau. Máy còn sở hữu một mức hiệu năng tốc độ và một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn nhanh chóng hoàn thành mọi khối lượng công việc hàng ngày. Surface Laptop Studio là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một chiếc laptop lai đỉnh cao phân khúc.

    Xem thêm: Đánh giá Microsoft Surface Pro 7+: Hiệu năng ấn tượng

    Điểm cộng

    • Thiết kế bản lề màn hình thông minh
    • Màn hình 14.4 inch rực rỡ với tần số quét 120Hz
    • Thời lượng pin dài
    • Chất lượng loa ngoài ấn tượng
    • Bàn phím và touchpad mang lại trải nghiệm sử dụng thoải mái

    Điểm trừ

    • Thân máy có phần hơi dày
    • Hạn chế về số lượng cổng kết nối
    • Giá thành cao
    • Bút cảm ứng không đi kèm
  • Đánh giá Bose QuietComfort 45: Chống ồn hiệu quả, đeo thoải mái

    Đánh giá Bose QuietComfort 45: Chống ồn hiệu quả, đeo thoải mái

    Bose QuietComfort 45

    Bose QuietComfort 45 là một cặp tai nghe Bluetooth chống ồn có chất lượng cao. Đây là một cặp tai nghe rất dễ sử dụng, đồng thời mang lại cho người dùng một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Đây là những đặc điểm thường thấy ở những mẫu tai nghe trước đó do Bose sản xuất.

    Tất nhiên, Bose QuietComfort 45 cũng được trang bị thêm một vài tính năng mới. Trong số đó phải kể đến chính là chế độ Ambient Aware (Tạm dịch là Nhận thức xung quanh), cho phép người dùng nghe rõ những âm thanh đến từ môi trường xung quanh với một nút bấm đơn giản. Công nghệ chống ồn chủ động của cặp tai nghe cũng được nâng cấp nhằm mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.

    Cặp tai nghe sở hữu một mức thời lượng pin khá tốt là 25 giờ đồng hồ. Bose QuietComfort 45 là một cặp tai nghe không có nhiều khuyết điểm lớn. Tuy nhiên, rắc rối lớn nhất mà cặp tai nghe gặp phải lại nằm ở các đối thủ cạnh tranh xuất sắc ở cùng phân khúc, cụ thể là Sony WH-1000XM4 và cả mẫu tai nghe cùng hãng là Bose Noise Cancelling Headphones 700. Cả hai sản phẩm kể trên đều mang lại cho người dùng nhiều tùy chọn cài đặt hơn, cũng như có chất lượng âm thnh vượt trội và tính năng chống ồn cao cấp bậc nhất phân khúc.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Bose QuietComfort 45

    Bose QuietComfort 45: Thiết kế

    Các mẫu tai nghe flagship được phát hành trong các năm gần đây của Bose thường không có quá nhiều thay đổi trong ngôn ngữ thiết kế, và QC45 cũng nằm trong danh sách đó.

    Cặp tai nghe sở hữu một vẻ ngoài hiện đại, mang lại cho người dùng một trải nghiệm đeo thoải mái nhờ được trang bị 2 miếng đệm tai mềm mại và có kích thước dày, kết hợp với một dải đệm đầu được làm bằng chất liệu dả gia. Hai bên ốp tai có khả năng xoay một cách linh hoạt, đồng thời còn có thể được gập lại một cách dễ dàng, cho phép bạn mang theo mọi nơi.

    Điểm đáng ngạc nhiên về thiết kế của cặp tai nghe nằm ở độ nhẹ của chúng. Với khối lượng tổng thể chỉ vỏn vẹn 238g, Bose QuietComfort 45 không tác động quá nhiều áp lực lên đầu và tai của người dùng, cho phép bạn nghe nhạc một cách dễ chịu trong một khoảng thời gian dài. Để làm ra một cặp tai nghe thiết kế gọn nhẹ như Bose QuietComfort 45, hãng sản xuất sử dụng chất liệu nhựa để chế tạo nên vỏ ngoài và khung viền.

    Về mặt điều khiển, Bose đã trang bị cho QC45 các nút chức năng có tính trực quan cao. Nằm ở bên phải củ tai, bạn sẽ tìm thấy các nút chức năng sử dụng cho việc bật/dừng tiếng, tăng giảm âm lượng, trong khi nằm ở củ tai bên trái là nút thay đổi chế độ âm thanh môi trường mới. Ngoài ra, bạn cũng có thể tương tác với trợ lý ảo trên điện thoại khi nhấn và giữ một hồi nút bật/dừng tiếng của cặp tai nghe.

    Cuối cùng, cặp tai nghe được trang bị tổng cổng 2 cổng kết nối chính, cụ thể là 1 giắc cắm 2.5mm nằm ở mặt dưới của củ tai trái và 1 cổng USB Type-C nằm ở mặt dưới củ tai phải.

    Bose QuietComfort 45

    Bose QuietComfort 45: Tính năng

    Về mảng tính năng, Bose QuietComfort 45 mang lại cho người dùng một chế độ mới có tên gọi là Awareness Mode, có nhiệm vụ cho phép người dùng nghe rõ những âm thanh được phát ra từ môi trường xung quanh mà không phải tháo cặp tai nghe ra.

    Hiệu suất của tính năng này trong quá trình sử dụng thực tế chỉ nằm ở mức chấp nhận được. QC45 không tận dụng tối đa chức năng của các tổ hợp mic thu âm ngoài mang lại để tăng cường mức âm lượng của âm thanh bên ngoài, mà thay vào đó chỉ tắt tạm thời tính năng chống ồn của cặp tai nghe.

    Một trong những tính năng mà Bose QuietComfort 45 còn thiếu chính là khả năng điều chỉnh cường độ của chế độ chống ồn chủ động và khả năng thay đổi chất âm đặc trưng thông qua mục cài đặt EQ.

    Cuối cùng, cặp tai nghe không được tích hợp sẵn trợ lý ảo Google hay Alexa. Thay vào đó, bạn chỉ có thể tương tác với các trợ lý ảo này thông qua chiếc điện thoại của bạn.

    Bose QuietComfort 45

    Bose QuietComfort 45: Hiệu suất sử dụng

    Chất lượng âm thanh của Bose QuietComfort 45 mang lại cho tôi những cảm xúc trái chiều trong quá trình dùng thử. Ở một mặt, Bose QuietComfort 45 chắc chắn không phải là cặp tai nghe có âm bass mạnh nhất, hay là một cặp tai nghe có độ chi tiết tốt nhất mà hãng từng sản xuất. Ở mặt khác, QuietComfort 45 lại là một cặp headphone khá dễ nghe nhờ những lựa chọn thiết kế thông minh của Bose.

    Cặp tai nghe có một vài vấn đề về mặt kết nối, trong khi chất lượng nghe gọi điện thoại chỉ ở mức tầm trung. Hiện tượng mất kết nối xảy ra khi tôi sử dụng ứng dụng Amazon Prime Music để stream nhạc hay khi đang xem video trên Youtube. Về mảng chất lượng nghe gọi điện thoại, chất âm giọng của cặp tai nghe có độ trong không quá cao ở cả 2 bên máy.

    Điểm cộng của QuietComfort 45 nằm ở hiệu suất chống ồn chủ động. Tính năng chống ồn của QuietComfort 45 mang lại cho tôi một trải nghiệm nghe nhạc không bị gián đoạn bởi các tiếng ồn bên ngoài, ngay cả khi sử dụng ở những nơi công cộng có nhiều người qua lại.

    Bose QuietComfort 45: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, QuietComfort 45 có thời lượng pin trên lý thuyết là 25 giờ đồng hồ. Trong quá trình sử dụng thực tế trong khoảng 2 tuần qua, chúng tôi đánh giá mức thời lượng pin mà hãng ước tính là khá chính xác so với con số thời gian sử dụng mà chúng tôi ghi nhận được.

    Tuy vậy, mức thời lượng pin của QuietComfort 45 vẫn thấp hơn nhiều so với những mẫu tai nghe hàng đầu thị trường như Sony WH-1000XM4, với mức thời lượng pin là 30 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm tính năng ANC.

    Tin mừng là khi hết pin, nhờ tính năng sạc nhanh mà QuietComfort 45 hỗ trợ, bạn có thể nạp lại 3 giờ thời gian sử dụng chỉ trong vòng 15 phút.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm một cặp tai nghe có trải nghiệm đeo thoải mái trong một khoảng thời gian dài
    Tuy không phải là một cặp tai nghe hoàn hảo, QuietComfort 45 vẫn mang lại cho người dùng một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái. Nhờ sở hữu một thiết kế khoa học, cho phép khối lượng của cặp tai nghe được tác động đều lên đầu và tai người dùng, QuietComfort 45 sẽ mang lại cho một trải nghiệm nghe nhạc thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Bạn đang tìm một cặp tai nghe Bluetooth có thời lượng pin dài
    Tuy không phải là cặp headphone không dây có mức thời lượng pin dài nhất trên thị trường, QuietComfort 45 vẫn cho phép bạn sử dụng thoải mái nhờ mức thời lượng pin ước tính lên đến 25 giờ đồng hồ.

    Bạn đang sử dụng Bose QuietComfort 35 hoăc 25 và đang tìm kiếm một phiên bản tai nghe nâng cấp
    Nhờ sở hữu một thiết kế mang nhiều điểm tương đồng so với các phiên bản tai nghe trước đó, QuietComfort 45 sẽ mang lại cho bạn một trải nghiệm sử dụng vô cùng quen thuộc. Ngoài những điểm cộng được kế thừa từ phiên bản tai nghe gốc, QuietComfort 45 còn mang lại những tính năng mới, cũng những điểm nâng cấp về chất âm và thời lượng pin.

    Đừng mua nếu…

    Bạn có đủ tiền mua Bose NC700 hoặc Sony WH-1000XM4
    Tuy là một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng, Bose QC45 vẫn kém hơn 1 bậc so với những mẫu tai nghe hàng đầu phân khúc như NC700 hay Sony WH-1000XM4. Nếu bạn có đủ tiền để chi trả cho 1 trong 2 mẫu sản phẩm này, thì hãy cân nhắc lựa chọn những mẫu tai nghe đó thay vì chiếc Bose QC45.

    Bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe có chất âm tốt hơn
    Chất lượng âm thanh của Bose QC45 chỉ nằm ở mức tầm trung so với phân khúc. Nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe Bluetooth có chất âm tuyệt hảo, thì hãy lựa chọn một mẫu sản phẩm khác.

    Bạn đang tìm một cặp tai nghe có nhiều tính năng hiện đại.
    Tại thời điểm hiện tại, Bose QC45 vẫn còn thiếu một vài tính năng quan trọng như khả năng điều chỉnh EQ, thay đổi cường độ của chức năng chống ồn, vân vân.

    Xem thêm: Đánh giá AirPods Max. Tai nghe cách âm chất lượng của Apple

    Điểm cộng

    • Chức năng chống ồn hiệu quả
    • Các nút chức năng dễ làm quen
    • Thiết kế nhỏ gọn, trải nghiệm đeo thoải mái
    • Tính năng Ambient Aware mới mang lại nhiều tiện ích

    Điểm trừ

    • Thiếu một vài tính năng tiện ích so với bản tai nghe trước đó
    • Chất lượng âm thanh không quá ấn tượng
    • Hiệu suất kết nối chưa thực sự ổn định
  • Đánh giá Microsoft Surface Go 3: Thiết kế hiện đại, màn hình tuyệt đẹp

    Đánh giá Microsoft Surface Go 3: Thiết kế hiện đại, màn hình tuyệt đẹp

    Microsoft Surface Go 3

    Microsoft Surface Go 3 là một mẫu máy tính bảng 2 trong 1 thuộc phân khúc tầm trung. Máy sở hữu một chất lượng build tốt, đồng thời được trang bị một chiếc màn hình có chất lượng hiện thị cao và một hệ thống loa ngoài ấn tượng. Tuy nhiên, chiếc laptop lại bị hạn chế bởi mức hiệu năng tổng thể và mức thời lượng pin sử dụng thực tế. Bài viết đánh giá chi tiết Microsoft Surface Go 3, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Microsoft Surface Laptop 3: Hiệu năng mượt, thiết kế đẹp

    Thông số kỹ thuật của Microsoft Surface Go 3

    • CPU: Intel Core i3-10100Y
    • GPU: Intel UHD 615
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 128GB SSD
    • Màn hình: 10.5-inch, IPS FHD (1920 x 1280)
    • Kích thước: 9.65  x 6.9  x 0.33  inch
    • Khối lượng: 544g

    Microsoft Surface Go 3

    Microsoft Surface Go 3: Thiết kế

    Vỏ ngoài của Microsoft Surface Go 3 được làm bằng hợp kim ma-giê, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt. Máy sở hữu một thiết kế thon gọn, cho phép bạn sử dụng một cách thoải mái ở mọi lúc và mọi nơi. Hệ thống chân đế dựng của máy có chất lượng build chắc chắn, giúp chiếc màn hình được đặt cố định trong suốt quá trình sử dụng với góc độ mở rộng tối đa lên đến 165 độ.

    Nằm ở mặt sau, bạn sẽ nhìn thấy chiếc logo Microsoft màu bạc, chân đế kickstand và 1 chiếc camera 8MP với khả năng quay video ở độ phân giải tối đa là 1080p. Máy sở hữu một ngôn ngữ thiết kế chuyên nghiệp, phù hợp với môi trường làm việc văn phòng. Nằm ở cạnh trên, bạn sẽ tìm thấy nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng, trong khi cạnh phải được trang bị phần lớn các loại cổng kết nối của máy.

    Nằm ở mặt dưới là cổng Surface Connect, được sử dụng để gắn kết với bộ bàn phím rời Surface do hãng sản xuất. Nằm ở 2 cạnh bên của chiếc màn hình là 2 dải loa ngoài có kích thước nhỏ.

    Màn hình của Microsoft Surface Go 3 có kích thước đường chéo là 10.5 inch, được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước khá dày so với tiêu chuẩn hiện đại. Màn hình máy được bảo vệ bởi một tấm kính cường lực Gorilla Glass 3, có bề mặt được hoàn thiện phẳng mịn nhưng lại bám hơi nhiều vân tay trong quá trình sử dụng.

    Điểm qua bảng thông số kỹ thuật, Microsoft Surface Go 3 có kích thước 3 chiều là 9.65 x 6.9 x 0.33 inch và có cân nặng 544g. Máy có kích thước tổng thể lớn hơn một chút khi so sánh với đối thủ cạnh tranh là Apple iPad Air (9.7 x 7 x 0.24 inch, nặng 453g). Nằm trong cùng phân khúc với chiếc Surface Go 3 còn có Samsung Galaxy Tab S7 FE (11.21 x 7.28 x 0.25 inch, nặng 607g) và Acer Swift 3 (12.7 x. 8.6 x 0.6 inch, nặng 1.2kg).

    Microsoft Surface Go 3

    Microsoft Surface Go 3: Cổng kết nối

    Máy tính bảng thường không được trang bị quá nhiều các loại cổng kết nối khác nhau, và Surface Go 3 cũng không phải là ngoại lệ. Khi đặt máy nằm ngang, nằm ở cạnh trái của chiếc tablet là cổng kết nối Surface Connect, được sử dụng để liên kết với bộ bàn phím rời Surface do hãng sản xuất.

    Nằm ở cạnh dưới, bạn sẽ tìm thấy 1 cổng USB Type-C, được sử dụng để sạc pin và kết nối với các loại thiết bị ngoại vi khác nhau, đi kèm với khe đọc thẻ nhớ MicroSDXC và 1 giắc cắm tai nghe 3.5mm.

    Microsoft Surface Go 3

    Microsoft Surface Go 3: Màn hình

    Surface Go 3 được trang bị một chiếc màn hình IPS có kích thước đường chéo là 10.5 inch, độ phân giải 1920 x 1280 pixel, mang lại cho người dùng một chất lượng hình ảnh rực rỡ và sống động.

    Sử dụng các thiết bị đo lường, màn hình của Surface Go 3 có khả năng phủ 104.7% dải sRGB. Kết quả độ phủ màu màn hình này là vừa đủ để vượt qua các đối thủ cạnh tranh là iPad Air (103%) và Acer Swift 3 (62%), nhưng lại kém hơn nhiều so với khả năng tái hiện màu sắc trên màn hình của chiếc Samsung Galaxy Tab S7 FE (180%).

    Trong bài kiểm tra độ sáng của chúng tôi, màn hình của Surface Go 3 đạt chỉ số độ sáng bình quân là 402 nit, cao hơn nhiều so với mức trung bình 290 nit của các mẫu máy cùng phân khúc. Màn hình của iPad có độ sáng rực rỡ nhất trong nhóm máy được so sanh, với kết quả ấn tượng là 440 nit.

    Microsoft Surface Go 3

    Microsoft Surface Go 3: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím rời Type Cover dành cho chiếc Surface Go 3 có kích thước khá nhỏ, nhưng lại được trang bị các nút bấm có độ nảy khá tốt. Điểm cộng của chiếc bàn phím rời này nằm ở chiếc touchpad có diện tích sử dụng rộng rãi, với kích thước 2 cạnh là 3.9 x 2.2 inch, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác một cách hiệu quả với Windows 10.

    Nhờ sở hữu các nút bấm có độ nảy tốt, kết hợp với một khu vực kê tay có diện tích khá rộng, bàn phím của Surface Go 3 mang lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu khá thoải mái và dễ chịu.

    Microsoft Surface Go 3: Hiệu năng

    Phiên bản Surface Go 3 mà chúng tôi review được trang bị con chip Intel Core i3-10100Y, 8GB RAM và 128GB dung lượng ổ SSD. Chiếc máy tính bảng sở hữu một mức hiệu năng xử lý khá tốt so với phân khúc, cho phép tôi dễ dàng tương tác với 40 tab Chrome mà không gặp quá nhiều hiện tượng giật lag.

    Sử dụng Geekbench 5.4 để kiểm tra chính xác mức hiệu năng xử lý của chiếc tablet, chiếc Surface Go 3 đạt kết quả là 1571 điểm, thấp hơn nhiều so với mức trung bình của phân khúc laptop giá rẻ trên thị trường là 1612 điểm. Acer Swift 3 dẫn đầu trong nhóm máy được so sánh với điểm số đạt được là 4718 (chip AMD Ryzen 7 4200U). Apple iPad Air (A14 Bionic) là thiết bị đứng thứ 2 với số điểm 4262, theo sau bởi Samsung Galaxy Tab S7 (Qualcomm 750G SoC) với điểm số 1965.

    Trong bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video với ứng dụng HandBrake, Surface Go 3 mất 46 phút 47 giây để hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p. Kết quả này thấp hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc là 33 phút 43 giây. Trong khi đó, Acer Swift 3 một lần nữa dẫn đầu nhóm máy so sánh với thời gian hoàn thành nhanh chóng là 11 phút 2 giây.

    Microsoft Surface Go 3: Thời lượng pin

    Thời lượng pin là một điểm trừ khác của Microsoft Surface Go 3. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc máy tính bảng chỉ trụ được 6 giờ 50 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Kết quả này thấp hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm bài viết là 11 giờ 9 phút.

    Để so sánh, đối thủ cạnh tranh của Surface Go là chiếc iPad Air có thời gian sử dụng dài hơn nhiều với kết quả đo được trong cùng bài kiểm tra là 10 giờ 30 phút. Samsung Galaxy Tab S7 FE là chiếc máy trụ được sau cùng ở bài kiểm tra này, với mức thời lượng pin ấn tượng ghi nhận được là 13 giờ 7 phút.

    Microsoft Surface Go 3: Camera

    Microsoft Surface Go 3 được trang bị 1 chiếc camera 5MP ở mặt trước, được sử dụng chủ yếu để quay gương mặt bạn trong quá trình gọi video. Cảm biến 5MP của máy có khả năng quay video với độ phân giải HD, mang lại chất lượng hình ảnh khá tốt so với phân khúc. Khi sử dụng ứng dụng camera mặc định của Windows, khả năng lấy nét tự động của ống kính này có độ tin cậy cao, trong khi chiếc camera có chất lượng hình ảnh tốt ngay cả ở điều kiện thiếu sáng. Khả năng tái hiện màu sắc được thể hiện với độ trung thực cao.

    Ở mặt lưng của Surface Go 3 được trang bị một ống kính camera 8MP, mang lại chất lượng video và ảnh chụp sắc nét hơn một chút so với webcam của máy. Màu sắc được thể hiện một cách rực rỡ, cụ thể là màu da người được tái hiện lại một cách trung thực và chính xác.

    Microsoft Surface Go 3: Phần mềm

    Surface Go 3 được cài sẵn hệ điều hành Windows 11 cùng với những bloatware đi kèm với nền tảng. Các bloatware này bao gồm những trò chơi miễn phí và các phần mềm do Microsoft phát triển, cụ thể như trình duyệt Edge, MS Paint, vân vân.

    Tổng kết

    Tuy là phiên bản nối tiếp của chiếc Surface Go 2 vốn được phát hành năm ngoái, Microsoft Surface Go 3 lại làm kém hơn dòng máy gốc ở nhiều mặt khác nhau. Một trong số đó phải kể đến chính là mức thời lượng pin và mức hiệu năng tổng thể.

    Nếu 2 điểm trừ trên không làm bạn quá bận tâm, thì Microsoft Surface Go 3 chắc chắn sẽ làm bạn hài lòng với chất lượng màn hình hiển thị ấn tượng của máy. Và tương tự như các mẫu Surface Go được phát hành trước đó, phiên bản thứ 3 này vẫn được trang bị một bộ bàn phím rời có chất lượng bậc nhất phân khúc.

    Xem thêm: Đánh giá Microsoft Surface Laptop 2: Thiết kế sang trọng, màn hình rực rỡ

    Điểm cộng

    • Màn hình hiển thị sống động và rực rỡ
    • Chất lượng loa ngoài ấn tượng
    • Chất lượng build tốt
    • Webcam 1080p

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở mức trung bình
    • Hiệu năng không quá ấn tượng
    • Các phụ kiện không bán kèm
  • Đánh giá OnePlus Buds Pro: Giá trị sử dụng tuyệt vời so với tầm tiền

    Đánh giá OnePlus Buds Pro: Giá trị sử dụng tuyệt vời so với tầm tiền

    OnePlus Buds Pro

    OnePlus Buds Pro là một cặp tai nghe Bluetooth được bán trong phân khúc tầm trung, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao nhờ được trang bị nhiều tính năng hữu ích và sở hữu một chất âm cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc.

    OnePlus là một hãng sản xuất nổi tiếng với những mẫu điện thoại chất lượng flagship được bán ở phân khúc giá cạnh tranh. Hãng cho ra mắt sản phẩm tai nghe Bluetooth đầu tiên của mình vào hồi năm ngoái, với tên gọi là OnePlus Buds. Năm nay, hãng quyết định tung ra thị trường phiên bản tai nghe nâng cấp về mọi mặt có tên gọi là OnePlus Buds Pro.

    Được trang bị tính năng chống ồn chủ động ANC, khả năng tùy chỉnh chất âm tổng thể, công nghệ sạc nhanh Warp Charge và một thiết kế đổi mới, OnePlus Buds Pro là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe có giá trị sử dụng cao. Và nhờ khả năng tương thích với mọi nền tảng, cặp tai nghe sẽ mang lại một trải nghiệm sử dụng tốt nhất dù bạn sử dụng máy Android hay iOS.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của OnePlus Buds Pro

    • Dạng thiết kế: Tai nghe In ear, True Wireless
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Thời lượng pin: 5 giờ
    • Phạm vi kết nối tối đa: 13m

    OnePlus Buds Pro

    OnePlus Buds Pro: Thiết kế

    Thiết kế của OnePlus Buds Pro có một vài điểm nâng cấp so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm. Điểm đầu tiên mà bạn có thể thấy được chính là hình dáng nhỏ gọn hơn của cặp tai nghe so với phiên bản gốc. Cặp tai nghe được hoàn thiện với 2 tông màu khác biệt, bao gồm lớp vỏ nhựa nhám ở nửa trên và phần cuống tai màu nhôm bạc ở bên dưới.

    Cặp tai nghe sở hữu một chất lượng build ấn tượng, mang lại cho người dùng cảm giác chắc chắn và cao cấp hơn bao giờ hết. Phiên bản tai nghe này còn đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IPX5, giúp bạn an tâm hơn trong quá trình sử dụng.

    Chiếc hộp sạc đựng cặp tai nghe cũng đạt tiêu chuẩn kháng nước là IPX4. Đây là một điểm cộng lớn dành cho OnePlus Buds Pro do tại thời điểm hiện tại có không nhiều mẫu sản phẩm tai nghe không dây mang lại tính năng này. Chiếc hộp có chất lượng build tốt, với hệ thống nam châm bên trong giúp cho nắp hộp đóng lại một cách chắc chắn.

    Mỗi bên tai nghe có khối lượng khá nhẹ (4.2g), mang lại trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Trong trường hợp bạn chưa thực sự hài lòng với độ khít của cặp đầu tip mặc định, bạn có thể lựa chọn trong tổng số 3 cặp đầu tip mà hãng đã tặng kèm sản phẩm.

    OnePlus Buds Pro

    OnePlus Buds Pro: Điều khiển

    Cảm biến áp lực được đặt gần phía cuối của mỗi bên cuống tai, có khả năng nhận biết các thao tác bóp và giữ để thực hiện các chức năng khác nhau. Các thao tác này có độ nhạy rất tốt, và sẽ nảy nhẹ một hồi mỗi khi bạn thực hiện một thao tác điều khiển. Danh sách thao tác điều khiển của OnePlus Buds có nhiều điểm tương đồng với các thao tác được hỗ trợ trên cặp tai nghe AirPods, cụ thể bao gồm:

    • Thao tác bóp 1 lần: bật/dừng tiếng
    • Thao tác bóp 2 lần: chuyển qua bài hát kế tiếp
    • Thao tác bóp 3 lần: chuyển về bài hát trước đó hoặc tương tác với trợ lý ảo
    • Thao tác bóp và giữ 1 hồi: thay đổi chế độ chống ồn

    Cặp tai nghe còn được trang bị các cảm biến tiệm cận, cho phép cặp tai nghe tự động tắt tiếng mỗi khi bạn tháo chúng ra khỏi tai, và sẽ tự động bật nhạc mỗi khi bạn đeo cặp tai nghe lên. Tính năng này có độ nhạy và hiệu suất sử dụng rất tốt.

    OnePlus Buds Pro

    OnePlus Buds Pro: Chất lượng âm thanh

    OnePlus Buds Pro sở hữu một chất âm đặc trưng nghiêng về mảng ấm áp, với điểm nhấn rơi vào dải âm bass và dải mid. Dù vậy, các âm thanh thuộc dải tần cao vẫn có độ hiện diện tốt, mang lại một trải nghiệm âm nhạc cân bằng, cho phép người nghe cảm nhận rõ từng nốt nhạc trong một bản thu. Trong quá trình dùng thử, tôi nghe nhiều thể loại nhạc khác nhau và rất hài lòng với chất âm của cặp tai nghe.

    Thay vì cho phép người dùng thay đổi chất âm đặc trưng của cặp tai nghe qua mục cài đặt EQ hay thông qua các thiết lập có sẵn, OnePlus lại trang bị cho cặp tai nghe tính năng Audio ID. Đây là một bài kiểm tra với mục đích nhằm mang lại một thiết lập âm thanh phù hợp nhất với thính lực của người dùng. Để có được kết quả tốt nhất, chúng tôi khuyên bạn hãy thực hiện bài kiểm tra ở những nơi yên tĩnh.

    OnePlus Buds Pro: Chức năng chống ồn

    OnePlus Buds Pro được trang bị tổng cộng 6 chiếc microphone, được chia đều cho 2 bên tai với mức độ giảm âm tối đa lên đến 40dB. Cặp tai nghe còn được hỗ trợ với 3 tùy chọn ANC, bao gồm Noise Cancellation (mặc định), Smart, và Max Noise Cancellation. Mỗi chế độ được thiết kế nhằm mang lại trải nghiệm nghe tốt nhất tùy thuộc vào các hoàn cảnh nhất định.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, chức năng chống ồn của OnePlus Buds Pro có hiệu suất khá tốt, cho phép tôi thoải mái nghe nhạc ngay cả ở những nơi công cộng có nhiều người qua lại.

    OnePlus Buds Pro: Ứng dụng đồng hành

    OnePlus đã làm tốt trong việc mang lại trải nghiệm sử dụng tốt đồng đều đối với các nền tảng khác nhau. Những ai sử dụng điện thoại iOS và Android có thể tải về ứng dụng HeyMelody để tiếp cận thêm một vài chức năng mới. Trong khi đó, người dùng điện thoại OnePlus có thể tải về ứng dụng OnePlus Buds trên cửa hàng Google Play.

    Đáng tiếc là 2 tính năng có tên gọi là Fnatic Mode/Pro Gaming Mode và Fast Pair chỉ được tương thích với những người dùng điện thoại OnePlus. Ngoài những tính năng kể trên, cặp tai nghe mang lại cho bạn chức năng tùy chỉnh Audio ID, cài đặt hiệu suất ANC, thay đổi thao tác điều khiển.

    OnePlus Buds Pro: Thời lượng pin

    Buds Pro có mức thời lượng pin trên lý thuyết là 5 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm chức năng chống ồn chủ động, và có thể sẽ còn thấp hơn nữa nếu bạn nghe nhạc ở mức âm lượng cao hay sử dụng thêm các tính năng đặc biệt khác. Mức thời lượng pin này tương đương so với AirPods Pro (4.5 giờ). Mức thời lượng pin này có thể được kéo dài lên ngưỡng 7 giờ đồng hồ nếu bạn không sử dụng chức năng chống ồn.

    Để bù đắp cho mức thời lượng pin trung bình, hãng sản trang bị cho cặp tai nghe công nghệ sạc siêu nhanh vốn được áp dụng trên các mẫu điện thoại flagship của hãng. Buds Pro được hỗ trợ tính năng sạc Warp Charge, với khả năng nạp lại 10 giờ thời lượng pin chỉ trong vòng 10 phút. Và khác với phần lớn các mẫu tai nghe trong phân khúc tầm trung, Buds Pro còn được hỗ trợ tính năng sạc pin không dây.

    OnePlus Buds Pro: Chất lượng nghe gọi và kết nối

    Chất lượng nghe gọi điện thoại của Buds Pro nằm ở mức trên trung bình. Cặp tai nghe mang lại trải nghiệm nghe gọi tốt nhất khi sử dụng ở trong nhà, với âm giọng được phát ra một cách rõ ràng ở cả 2 bên máy.

    Buds Pro được hỗ trợ phiên bản Bluetooth 5.2, mang lại một hiệu suất kết nối ổn định trong phạm vi tối đa lên đến 13 m. Những ai sử dụng điện thoại OnePlus 6 có thể tiếp cận thêm tính năng Fast Pair, cho phép bạn ghép nối cặp tai nghe với thiết bị nguồn phát ngay tức thì.

    Tổng kết

    OnePlus Buds Pro là một cặp tai nghe vô cùng đáng mua với những ai vốn đang sử dụng một chiếc điện thoại của hãng. Đồng thời, đây còn là một sản phẩm rất đáng để cân nhắc dù bạn đang sử dụng iPhone hay Android nhờ mức giá trị sử dụng tuyệt vời mà cặp tai nghe mang lại.

    OnePlus Buds Pro mang lại cho người nghe một chất âm ấm áp, với dải âm bass chắc chắn và chất âm giọng sắc sảo, kết hợp hài hỏa với dải âm cao bay bổng, mang lại cho người nghe một trải nghiệm âm nhạc trọn vẹn và cân bằng. Chức năng chống ồn chủ động ANC của cặp tai nghe có hiệu suất rất tốt so với tầm tiền, cho phép bạn nghe nhạc một cách thoải mái ở những nơi công cộng đông người.

    Xem thêm: Đánh giá Google Pixel Buds: Cải thiện đáng kể so với bản gốc

    Điểm cộng

    • Chất âm mạnh mẽ, cân bằng
    • Hiệu suất chống ồn tốt
    • Thiết kế hiện đại, cao cấp
    • Tốc độ sạc pin siêu nhanh
    • Sở hữu nhiều tính năng độc đáo

    Điểm trừ

    • Mức thời lượng pin không quá ấn tượng
    • Một vài tính năng chỉ dành cho những người dùng điện thoại OnePlus
  • Đánh giá Lenovo IdeaPad Flex 5i 14: Mức giá cạnh tranh, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Lenovo IdeaPad Flex 5i 14: Mức giá cạnh tranh, hiệu năng tốc độ

    Lenovo IdeaPad Flex 5i 14

    Phiên bản máy Lenovo IdeaPad Flex 5 14 mà chúng tôi review năm ngoái là một mẫu laptop có mức hiệu năng cao so với tầm giá. Năm nay, chúng tôi có cơ hội review phiên bản nâng cấp năm 2021 với tên gọi là Lenovo IdeaPad Flex 5i 14. Về mặt cơ bản, phiên bản máy mới không có quá nhiều thay đổi ngoại trừ những cấu hình linh kiện thế hệ mới được trang bị bên trong.

    Phiên bản máy mà chúng tôi review được trang bị con chip Intel Core i5-1135G7, có mức hiệu năng tương đương so với con chip Ryzen 5 4500U của mẫu laptop phiên bản trước. Bài viết đánh giá chi tiết Lenovo IdeaPad Flex 5i 14, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkPad X13 Gen 2: Hiệu năng cao, thiết kế bền

    Thông số kỹ thuật của Lenovo IdeaPad Flex 5i 14

    • CPU: Intel Core i5-1135G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB PCIe SSD
    • Màn hình: 14-inch, 1920 x 1200-pixel
    • Kích thước: 0.82 by 12.7 by 8.6 inch
    • Khối lượng: 1.5kg

    Lenovo IdeaPad Flex 5i 14

    Lenovo IdeaPad Flex 5i 14: Thiết kế

    Thiết kế của Lenovo IdeaPad Flex 5i 14 mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản máy trước, với điểm khác biệt nằm ở chất liệu sợi thủy tinh nhằm củng cố độ bền cho chiếc nắp bằng nhựa của máy. Phần còn lại của lớp vỏ ngoài của máy được làm bằng nhựa. So sánh với mẫu laptop cùng phân khúc là Asus VivoBook Flip 14, vốn có vỏ ngoài được làm chủ yếu từ nhựa và nhôm, IdeaPad Flex 5i sở hữu một chất lượng build cao hơn rất nhiều.

    Cặp bản lề màn hình của IdeaPad Flex 5i cũng được hoàn thiện rất tốt, với lực cản vừa tầm cho phép tôi mở máy chỉ bằng một tay, và đồng thời giữ cố định chiếc màn hình khi tôi sử dụng chiếc laptop ở các chế độ khác nhau. Xét về mặt tổng thể, IdeaPad Flex 5i là một chiếc laptop có chất lượng build vượt trội so với tầm giá.

    Chiếc laptop 2 trong 1 vẫn giữ được tông màu xám đen như của phiên bản tiền nhiệm, với một chút ánh chrome phản chiếu đến từ chiếc logo Lenovo nằm ở mặt trước và trên thân máy. Đây là một ngôn ngữ thiết kế tối giản, cho phép bạn mang chiếc laptop theo và sử dụng ở mọi nơi mà không thu hút quá nhiều sự chú ý.

    Tuy nhiên, IdeaPad Flex 5i vẫn mắc phải một điểm hạn chế tương tự như mẫu máy tiền nhiệm, đó là khung viền màn hình của máy có kích thước hơi dày so với tiêu chuẩn hiện tại. Khung viền của màn hình có kích thước mỏng ở 2 cạnh bên, nhưng cạnh trên và dưới lại được làm hơi dày. Bản thân IdeaPad Flex 5i là một chiếc laptop cồng kềnh, với độ dày thân máy là 0.82 inch, và có khối lượng tổng thể là 1.5 kg. Lenovo IdeaPad Flex 5i 14 là một chiếc laptop văn phòng có chất lượng build tốt và mức độ hoàn thiện cao.

    Máy được trang bị đầy đủ các chủng loại cổng kết nối khác nhau, cho phép người dùng làm việc hiệu quả với nhiều loại thiết bị ngoại vi cùng một lúc. Dọc theo cạnh trái là cổng nguồn độc quyền, cổng USB Type-C 3.2, cổng HDMI 1.4b kích thước full-size, giắc cắm tai nghe 3.5 mm. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 2 cổng USB Type-A 3.2 và 1 khe đọc thẻ nhớ SD.

    Lenovo IdeaPad Flex 5i 14

    Lenovo IdeaPad Flex 5i 14: Hiệu năng

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i5-1135G7, với 16GB RAM và 512GB dung lượng bộ nhớ SSD. Ở bài viết này, chúng tôi sẽ so sánh mức hiệu năng của IdeaPad Flex 5i với phiên bản máy tiền nhiệm sử dụng chip AMD cùng với các mẫu máy cạnh tranh cùng phân khúc.

    Ở phần lớn các bài kiểm tra, kết quả điểm số hiệu năng mà IdeaPad Flex 5i đạt được là không quá ấn tượng. Điểm hiệu năng của máy thấp hơn so với phiên bản máy tiền nhiệm sử dụng chip AMD với ngoại lệ duy nhất đến từ bài kiểm tra hiệu suất đồ họa 3DMark.

    Mức hiệu năng của máy cũng không hơn là mấy so với những mẫu laptop Intel trong cùng phân khúc giá, cụ thể là chiếc Lenovo ThinkBook 13s Gen 2. Khác biệt giữa những dòng máy này là không quá lớn, nhưng cũng đủ để khiến IdeaPad Flex 5i rơi vào top cuối trong nhóm máy so sánh ở bài viết này.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, IdeaPad Flex 5i mang lại một trải nghiệm sử dụng khá mượt mà trong phần lớn các trường hợp sử dụng. Tuy nhiên, đây không phải là một điều quá ngạc nhiên do phần lớn các mẫu laptop hiện đại đều đã được tối ưu mức hiệu năng để chạy hệ điều hành Windows 10 mượt nhất có thể.

    Mức hiệu năng của IdeaPad Flex 5i cho phép tôi tương tác mượt mà với những tác vụ cơ bản như lướt web, làm việc với các ứng dụng văn phòng hay stream video. Tuy nhiên, sự hạn chế về mặt hiệu năng của máy được thể hiện khi tôi thực hiện những tác vụ đòi hỏi nhiều tài nguyên xử lý hơn, ví dụ như khi thực hiện các tác vụ đa nhiệm hay những công việc edit video.

    Do không được trang bị card đồ họa chuyên dụng, bạn sẽ không thể chơi những tựa game có cấu hình cao với Lenovo IdeaPad Flex 5i 14. Cụ thể, khi sử dụng chiếc laptop để chơi tựa game Fortnite, máy chỉ đạt được mức khung hình bình quân là 16 fps.

    Lenovo IdeaPad Flex 5i 14

    Lenovo IdeaPad Flex 5i 14: Màn hình

    IdeaPad Flex 5i được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 14 inch, độ phân giải Full HD, sử dụng tấm nền IPS, có chất lượng hình ảnh không được tốt cho lắm. Cụ thể, màu sắc hiển thị trên màn hình có độ trung thực không cao.

    Sử dụng thiết bị đo lường, màn hình của máy có độ sáng nằm ở mức trung bình là 231 nit, vậy nên bạn chỉ có thể sử dụng chiếc laptop ở những nơi có ít ánh sáng tự nhiên. Màn hình của IdeaPad Flex 5i có độ tương phản tốt hơn so với những gì mà tôi mong đợi, đo được là 800:1 (nhưng vẫn thấp hơn so với mức tiêu chuẩn tối thiểu của chúng tôi là 1000:1). Màu sắc hiển thị trên màn hình có độ rộng không quá cao, với chỉ 49% dải màu AdobeRGB và 65% dải sRGB.

    Lenovo IdeaPad Flex 5i 14

    Lenovo IdeaPad Flex 5i 14: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của IdeaPad Flex 5i có chất lượng tương tự như những bộ bàn phím thuộc những dòng laptop Lenovo khác, ngoại trừ dòng ThinkPad của hãng. Các nút trên bàn phím có hành trình hơi nông một chút, nhưng vẫn mang lại độ phản hồi xúc giác vừa tầm, mang lại một trải nghiệm nhập liệu tương đối thoải mái. Các nút có kích thước lớn, và được đặt cách nhanh một khoảng cách rộng rãi, cho phép tôi nhanh chóng làm quen với bố cục bàn phím của chiếc laptop mới.

    Touchpad của máy cũng có chất lượng rất tốt, với diện tích sử dụng vừa tầm và được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn. Và nhờ được hỗ trợ driver Microsoft Precision, chiếc touchpad cho phép tôi dễ dàng thực hiện các thao tác điều khiển trên hệ điều hành Windows 10.

    Lenovo IdeaPad Flex 5i 14: Thời lượng pin

    IdeaPad Flex 5i được trang bị cùng loại pin có công suất 52.5Wh như ở phiên bản máy tiền nhiệm. Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 7 giờ 15 phút trong bài kiểm tra lướt web liên tục, thấp hơn một chút so với mẫu laptop tiền nhiệm. Xét về mặt tổng thể, mức thời lượng của máy sẽ không đủ để cho phép bạn làm việc đến hết ngày.

    Tổng kết

    Được bán ở phân khúc tầm trung, IdeaPad Flex 5i là một chiếc laptop có giá trị sử dụng cao. Được trang bị con chip Intel thế hệ 11, IdeaPad Flex 5i cho phép bạn nhanh chóng hoàn thành những công việc cơ bản hàng ngày một cách dễ dàng và liền mạch. Tuy nhiên, chiếc laptop lại gặp một vài những điểm hạn chế về chất lượng màn hình hiển thị và mức thời lượng pin. IdeaPad Flex 5i là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm một chiếc laptop làm việc có hiệu năng tốt với mức giá phải chăng.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo Yoga Slim 7: Hiệu năng toàn diện, thiết kế gọn nhẹ

    Điểm cộng

    • Chất lượng build ấn tượng
    • Bàn phím thoải mái
    • Loa ngoài có chất lượng tốt
    • Bút cảm ứng được tặng kèm

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung
    • Chất lượng màn hình không quá ấn tượng
  • Đánh giá 1More ColorBuds 2: Giá thành rẻ, nhiều tính năng

    Đánh giá 1More ColorBuds 2: Giá thành rẻ, nhiều tính năng

    1More ColorBuds 2

    1More ColorBuds 2 là một cặp tai nghe Bluetooth thuộc phân khúc giá rẻ. Sản phẩm mang lại cho người dùng chức năng chống ồn chủ động và khả năng điều chỉnh chất âm đặc trưng thông qua cài đặt EQ chi tiết. Cặp tai nghe đem lại những điểm cải thiện đáng kể so với phiên bản tiền nhiệm được phát hành năm ngoái.

    Chức năng chống ồn ANC của 1More ColorBuds 2 tuy không thuộc hàng top đầu phân khúc, nhưng cũng là vừa đủ để mang lại cho bạn 1 trải nghiệm nghe nhạc tốt ở những nơi công cộng. Chưa hết, phiên bản tai nghe lần này đã được hỗ trợ ứng dụng đồng hành, mang lại thêm nhiều tính năng mới cho sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của 1More ColorBuds 2

    • Dạng thiết kế: Tai nghe In ear, True Wireless
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.1
    • Thời lượng pin: 6 giờ
    • Phạm vi kết nối tối đa: 13m

    1More ColorBuds 2

    1More ColorBuds 2: Thiết kế

    Vẻ ngoài của ColorBuds 2 không có nhiều thay đổi so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm. Cặp tai nghe vẫn được thiết kế với ống tai In-ear dài, được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, và được trang trí với chiếc logo của hãng ở mặt trước. Cặp tai nghe được phát hành với nhiều phiên bản màu sắc táo bạo khác nhau.

    ColorBuds 2 có chất lượng hoàn thiện tốt với vỏ ngoài được làm hoàn toàn từ nhựa cứng, có độ bền cao. Cặp tai nghe này sẽ không dễ bị sứt mẻ như chiếc AirPods Pro. Thiết kế của ColorBuds 2 đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX5, cho phép bạn an tâm hơn trong quá trình sử dụng thường ngày.

    Cặp tai nghe được đựng ở bên trong một chiếc hộp sạc có thiết kế nhỏ gọn, tương tự như những mẫu sản phẩm được phát hành trước đó của hãng. Hộp sạc của ColorBuds 2 có hình viên đá cuôi, được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt. Thiết kế nhỏ gọn của chiếc hộp cho phép bạn đút gọn vào túi quần và mang theo mọi nơi một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Độ thoải mái khi đeo cặp tai nghe nằm ở mức vừa tầm. Cặp tai nghe tác động một lực nhỏ vào phần trước của lỗ tai, nhưng bạn chỉ cảm thấy thực sự khó chịu sau một khoảng thời gian sử dụng khoảng 3 giờ đồng hồ.

    1More ColorBuds 2

    1More ColorBuds 2: Điều khiển

    Cặp tai nghe được hỗ trợ một loạt các thao tác điều khiển khác nhau. Thực hiện thao tác nhấn 2 lần sẽ bật/dừng nhạc hoặc trả lời/gác máy điện thoại, trong khi thao tác nhấn 3 lần sẽ kích hoạt tính năng trở lý ảo trên điện thoại của bạn. Những thao tác này còn có thể được điều chỉnh thông qua mục cài đặt của ứng dụng đồng hành. Thao tác nhấn và giữ một hồi được sử dụng để chuyển đổi giữa các chế độ cách âm.

    Thông qua ứng dụng đồng hành, bạn còn có thể kích hoạt tính năng cảm biến on-ear, giúp cho cặp tai nghe tự động tắt nhạc khi bạn tháo chúng ra khỏi tai. Trong quá trình sử dụng thực tế, tôi đánh giá độ nhạy của các thao tác điều khiển này là chưa thực sự cao, khiến tôi phải thực hiện lại vài lần trước khi cặp tai nghe nhận lệnh.

    1More ColorBuds 2

    1More ColorBuds 2: Chất lượng âm thanh

    Chất âm đặc trưng của ColorBuds 2 là khá trung tính và cân bằng, cho phép bạn cảm nhận tốt mọi nốt nhạc trong bản thu. ColorBuds 2 được hỗ trợ bộ giải mã codec aptX Adaptive, giúp cải thiện chất lượng của các bài hát thông qua các dịch vụ streaming. Cặp tai nghe còn được hỗ trợ 1 tính năng có tên gọi là SoundID, cho phép bạn tạo nên một cài đặt âm thanh cá nhân dựa vào một vài bài kiểm tra thính lực.

    Trong trường hợp bạn chưa thực sự hài lòng với chất âm mặc định của ColorBuds 2, bạn cũng có thể tùy chỉnh chúng thông qua mục cài đặt EQ trong ứng dụng đồng hành. Tại đây, bạn có thể thay đổi mức âm lượng của từng dải âm, hoặc chọn lựa những cài đặt âm được thiết lập sẵn để có được trải nghiệm nghe nhạc ưng ý nhất.

    1More ColorBuds 2: Chức năng chống ồn chủ động

    Trong khi mẫu tai nghe cao cấp hơn của hãng là chiếc ComfoBuds Pro được hỗ trợ với tổng cộng 3 chế độ ANC là Strong (mạnh), Mild (nhẹ) và WNR (giảm tiếng gió), ColorBuds 2 chỉ được trang bị một chế độ duy nhất. Tin mừng là chức năng chống ồn của ColorBuds 2 có khả năng xử lý các âm thanh nằm trong dải tần thấp và tầm trung. Dù vậy, hiệu suất của chức năng này chỉ đạt ở ngưỡng trung bình, tương ứng với phân khúc giá rẻ của cặp tai nghe.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe chặn được các loại tiếng ồn thông dụng trong nhà như tiếng nói chuyện của các thành viên trong gia đình, tiếng TV, tiếng máy giặt và tiếng ù phát ra từ máy điều hòa.

    Cặp tai nghe hỗ trợ tính năng nghe Xuyên âm, được hãng đạt tên là Pass-Through. Đây là một tính năng khá hữu ích, cho phép bạn nhận biết được những gì đang diễn ra xung quanh mà không nhất thiết phải tháo cặp tai nghe ra.

    1More ColorBuds 2: Ứng dụng và tính năng đặc trưng

    ColorBuds 2 được hỗ trợ bởi ứng dụng đồng hành do hãng phát triển, có tên gọi là 1More Music. Phần mềm bổ sung thêm một vài cài đặt và các tính năng tiện ích cho chiếc tai nghe Bluetooth. Ở những mục trên, tôi đã nói về các tính năng của ứng dụng là SoundID, khả năng gán chức năng điều khiển và chế độ ANC. Vậy nên ở mục này tôi sẽ điểm qua những tính năng còn lại của ứng dụng.

    Mở ứng dụng ra, bạn sẽ trông thấy hình ảnh 3 chiều của cả 2 bên tai nghe và chiếc hộp sạc, cùng mức thời lượng pin tương ứng của cả 3 thiết bị. Nằm ở bên dưới là cài đặt của tính năng Soothing Sounds, cho phép người dùng tùy chỉnh chế độ âm thanh môi trường với 30 lựa chọn được thiết lập sẵn.

    1More ColorBuds 2: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, cặp tai nghe có mức thời lượng pin trên lý thuyết là 6 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm tính năng ANC. Khi sử dụng thêm một vài tính năng khác, cộng với mức âm lượng cao và các loại dịch vụ streaming, mức thời lượng pin này có thể giảm đến mức 30 phút. Dù vậy, ColorBuds 2 vẫn sở hữu một mức thời lượng pin dài hơn so với AirPods Pro (4.5 giờ) và OnePlus Buds Pro (5 giờ).

    Chiếc hộp sạc của cặp tai nghe có thể chứa thêm tối đa là 24 giờ thời gian pin, đây là mức tiêu chuẩn của thị trường tai nghe không dây tại thời điểm hiện tại. Chiếc hộp có thể nạp thêm cho cặp tai nghe với 4 lần sạc đầy – 1 con số không tồi! Cặp tai nghe còn có thời gian sạc pin khá nhanh, với khả năng nạp lại 2 giờ thời gian sử dụng chỉ trong vòng 15 phút.

    1More ColorBuds 2: Chất lượng cuộc gọi và kết nối

    Cặp tai nghe được hỗ trợ tính năng chống ồn Noise Cancellation Technology của Qualcomm nhằm mang lại trải nghiệm nghe gọi điện thoại tốt nhất cho người dùng. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng thực tế, âm giọng của người nói và người nghe qua cặp tai nghe này có độ trong không quá cao.

    Cặp tai nghe được hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.2, mang lại một hiệu suất kết nối ổn định ở phạm vi tối đa lên đến 13 m. Cặp tai nghe không có chút hiện tượng giật lag hay mất kết nối trong quá trình dùng thử của tôi.

    Tổng kết

    1More ColorBuds 2 là một cặp tai nghe chất lượng thuộc phân khúc giá rẻ. Sản phẩm mang lại cho người dùng một chất lượng âm nhạc tốt so với tầm tiền, cùng với những tính năng hữu ích như khả năng chống ồn chủ động và các tùy chọn EQ chi tiết. Nếu bạn đang tìm một cặp tai nghe Bluetooth giá rẻ và có nhiều tính năng khác nhau, thì 1More ColorBuds 2 sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá AirPods Max. Tai nghe cách âm chất lượng của Apple

    Điểm cộng

    • Giá thành rẻ
    • Chức năng chống ồn tương đối hiệu quả
    • Thời lượng pin dài
    • Thiết kế nhỏ gọn và hiện đại
    • Chất âm năng động

    Điểm trừ

    • Khả năng điều khiển cảm ứng chưa thực sự nhạy
    • Chất lượng nghe gọi điện thoại không quá ấn tượng

     

  • Đánh giá Acer Aspire Vero: Chiếc laptop thân thiện với môi trường

    Đánh giá Acer Aspire Vero: Chiếc laptop thân thiện với môi trường

    Acer Aspire Vero

    Acer Aspire Vero sở hữu 2 tính năng khiến cho chiếc laptop trở nên độc đáo hơn so với những mẫu máy cạnh tranh trong cùng phân khúc tầm trung. Thứ nhất, nhờ được làm từ nhựa tái chế, Acer Aspire Vero là một chiếc laptop thân thiện với môi trường. Thứ hai, Acer Aspire Vero là chiếc laptop đầu tiên trên thị trường được cài sẵn hệ điều hành Windows 11.

    Xem thêm: Đánh giá Acer Nitro 5: Hiệu suất cao, giá phải chăng

    Thông số kỹ thuật của Acer Aspire Vero

    • CPU: Intel Core i5-1135G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 256GB SSD
    • Màn hình: 13.5-inch, 1920 x 1080
    • Kích thước: 300.6 x 235 x 16.9 mm
    • Khối lượng: 1.37 kg

    Acer Aspire Vero

    Acer Aspire Vero: Thiết kế

    Acer Aspire Vero là một chiếc laptop được làm từ nhựa tái chế, và bạn có thể cảm nhận được điều đó khi cầm chiếc máy trên tay. Cụ thể, toàn bộ khu vực thân máy và khu vực kê tay được hoàn thiện khá đơn giản, với kết cấu sần sùi đặc trưng của chất liệu nhựa này. Quyết định thiết kế này mang lại vẻ ngoài độc đáo cho máy và khiến cho chiếc laptop trở nên nổi bật trước những mẫu laptop vỏ nhựa và nhôm truyền thống.

    Theo lời của Acer, 30% vỏ ngoài và 50% chất liệu chế tạo các nút bấm trên bàn phím của Aspire Vero được làm từ chất liệu nhựa tái chế. Aspire Vero tuy là chiếc laptop được làm từ vật liệu tái chế đầu tiên của Acer, nhưng không phải là mẫu máy đầu tiên áp dụng giải pháp này trên thị trường. Cụ thể, vỏ ngoài của các mẫu laptop ThinkPad Sê-ri L vốn đã được chế tạo 1 phần từ loại chất liệu tái trong một khoảng thời gian dài.

    Không những được làm từ chất liệu thân thiện với môi trường, Acer còn cho phép người dùng dễ dàng nâng cấp các linh kiện bên trong của máy. Cụ thể, mặt dưới của Aspire Vero có thể được tháo rời dễ dàng hơn so với phần lớn các mẫu laptop thông dụng trên thị trường do được ráp lại bằng những chiếc ốc vít truyền thống. Một khi được mở ra, bạn có thể thấy rằng các thanh RAM, bộ nhớ và mô-đun Wifi đều có thể được tháo rời và thay thế.

    Tất nhiên, do là một chiếc laptop thuộc phân khúc tầm trung, thiết kế của Aspire Vero vẫn có một vài điểm hạn chế nhất định. Cụ thể, máy có tỷ lệ màn hình là 16:9, hơi lỗi thời khi mà phần lớn các mẫu máy làm việc hiện nay đã chuyển dần qua việc sử dụng tỷ lệ rộng hơn là 16:10 hay 3:2. Chưa hết, màn hình của máy được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước hơi dày.

    Chất lượng build của Aspire Vero cũng không quá ấn tượng. Cụ thể, chiếc laptop có thể bị lún cong ở 2 khu vực là ở vị trí trung tâm cặp bản lề và nắp máy. Máy được trang bị bộ quét vân tay nằm ở góc trái của chiếc touchpad. Cảm biến mã sinh trắc của máy có tốc độ lấy mẫu vân tay khá nhanh, cho phép tôi dễ dàng đăng nhập tài khoản hệ thống trong quá trình sử dụng hằng ngày.

    Aspire Vero còn sở hữu một thiết kế có phần cồng kềnh khi so sánh với những mẫu laptop cùng phân khúc khác. Với độ dày thân máy là 0.7 inch, Aspire Vero độ dày tương đương khi so sánh với những mẫu laptop như Dell XPS 15 hay Surface Laptop Studio. Điểm khác biệt nằm ở chỗ Aspire Vero lại không được trang bị card đồ họa chuyên dụng hay một con chip xử lý có hiệu năng cao.

    Acer Aspire Vero

    Acer Aspire Vero: Cổng kết nối

    Acer Aspire Vero được trang bị nhiều chủng loại cổng kết nối, cho phép bạn làm việc với nhiều loại thiết bị ngoại vi khác nhau. Nằm ở cạnh trái, bạn sẽ tìm thấy 2 cổng USB Type-A, HDMI, cổng Ethernet, 1 cổng USB Type-C và cổng sạc độc quyền của chiếc laptop Acer. Đáng tiếc là bạn chỉ có thể sạc pin cho chiếc laptop trong quá trình sử dụng thông qua chiếc cổng sạc này, do cổng USB Type-C của máy chỉ có thể được sử dụng để nạp pin khi chiếc laptop tắt nguồn.

    Dọc theo cạnh phải, bạn sẽ tìm thấy giắc cắm tai nghe 3.5 mm và khe lắp khóa chống trộm Kensington. Về mảng kết nối không dây, chiếc laptop hỗ trợ Wifi 6 và Bluetooth 5.1.

    Acer Aspire Vero

    Acer Aspire Vero: Bàn phím và touchpad

    Acer Aspire Vero được trang bị một bộ bàn phím thoải mái, cho phép tôi làm quen nhanh chóng trong quá trình sử dụng hằng ngày. Các nút trên bàn phím sở hữu một hành trình vừa tầm là 1.5 mm, giúp tôi thoải mái đánh máy mà không cảm thấy bị cấn tay. Bộ bàn phím của Acer Aspire Vero mang lại cho tôi một trải nghiệm làm việc vô cùng thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Những mẫu laptop giá rẻ trên thị trường thường được trang bị một chiếc touchpad có chất lượng không quá ấn tượng, và đáng tiếc là Acer Aspire Vero lại nằm trong danh sách đó. Touchpad của máy có độ nhạy không quá cao, trong khi bề mặt lại có độ bám tay hơi cao, khiến tôi không thể dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với hệ điều hành Windows 11.

    Acer Aspire Vero

    Acer Aspire Vero: Màn hình

    Và tương tự như các mẫu laptop giá rẻ khác trên thị trường, chất lượng màn hình hiển thị của Acer Aspire Vero chỉ nằm ở mức trung bình. Đây cũng là điều dễ hiểu do các hãng sản xuất phải cắt giảm chi phí ở một vài mặt để có thể tung ra trên thị trường một dòng máy có mức giá phải chăng.

    Trong bài kiểm tra màn hình hiển thị tổng thể của chúng tôi, màn hình của máy chỉ đạt mức độ sáng bình quân là 233 nit, với khả năng hiển thị màu sắc không quá ấn tượng (65% dải sRGB) và có độ trung thực màu sắc ở mức trung bình.

    Acer Aspire Vero: Hiệu năng

    Mức hiệu năng của Acer Aspire Vero là khá tốt đối với một mẫu laptop nằm trong phân khúc giá rẻ. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i7-1195G7, mang lại một mức hiệu năng khá nhanh so với mức tiền. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc laptop có thể dễ dàng đảm nhận các tác vụ cơ bản như lướt web, gọi video, xử lý các ứng dụng văn phòng và stream video.

    Bạn có thể sử dụng máy để làm các công việc chỉnh sửa hình ảnh đơn giản, nhưng máy sẽ bắt đầu có hiện tượng giật lag một khi bạn chuyển mã những video 4K hay chơi những tựa game 3D mới ra.

    Để giúp người dùng quản lý mức hiệu năng và thời lượng pin, Acer cài sẵn trong máy một ứng dụng có tên gọi là VeroSense. Phần mềm cho phép người dùng nhanh chóng thay đổi giữa 2 chế độ là Hiệu năng cao hay Tiết kiệm pin.

    Acer Aspire Vero: Thời lượng pin

    Thời lượng pin của Acer Aspire Vero chỉ nằm ở mức tầm trung so với phân khúc. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop chỉ trụ được dưới 6 giờ 30 phút sau khi lướt web liên tục. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc laptop tắt nguồn chỉ sau chưa đầy 5 giờ hoạt động.

    Để so sánh, chiếc laptop cùng hãng sản xuất là Acer Aspire 5 trụ được lâu hơn khoảng 50 phút trong cùng bài kiểm tra, trong khi Asus Vivobook Flip 14 có mức thời lượng pin dài hơn đến 2 giờ đồng hồ.

    Tổng kết

    Acer Aspire Vero là một chiếc laptop tầm trung được chế tạo từ các loại vật liệu tái chế khác nhau, và là chiếc laptop đầu tiên trên thị trường được cài sẵn hệ điều hành Windows 11. Và đặc điểm độc đáo trên khiến cho chiếc máy Acer là một lựa chọn nổi trội so với những mẫu laptop tầm trung cùng phân khúc.

    Tuy nhiên, Acer Aspire Vero không phải là một chiếc laptop hoàn hảo, với những điểm trừ nằm ở chất lượng màn hình hiển thị và mức thời lượng pin. Nếu bạn không quá lo ngại về 2 điểm hạn chế này, và bạn là người ủng hộ việc chế tạo laptop từ những loại vật liệu tái chế, thì Acer Aspire Vero sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Acer Swift 3x: Laptop đồ họa hiệu năng cao

    Điểm cộng

    • Các linh kiện bên trong có thể được tháo rời và nâng cấp một cách dễ dàng
    • Được chế tạo một phần từ các loại vật liệu tái chế
    • Bàn phím thoải mái
    • Hiệu năng vừa tầm so với phân khúc
    • Được trang bị nhiều chủng loại cổng kết nối

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin ở mức trung bình
    • Chất lượng màn hình hiển thị không quá ấn tượng
    • Touchpad có hiệu suất sử dụng không cao

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4389074121199659