Tác giả: Mr.Congnghe

  • Cách cập nhật driver trên windows 10 nhanh và chuẩn nhất

    Cách cập nhật driver trên windows 10 nhanh và chuẩn nhất

    Cách cập nhật driver
    Cách cập nhật driver

    Trong bài viết mẹo thủ thuật này, chúng tôi sẽ hướng dẫn cho bạn đọc cách cập nhật driver trên Windows 10. Nhưng trước hết, bạn cần phải hiểu các khái niệm cơ bản của driver và tầm quan trọng của chúng với một chiếc máy tính. Về mặt cơ bản, driver là một phần mềm cho phép các linh kiện phần cứng của máy tính hoạt động tương thích với nhau, và có thể được nhận diện bởi hệ điều hành Windows.

    Vậy việc cập nhật driver thường xuyên có quan trọng hay không? Câu trả lời là có. Nếu các driver trên máy bạn bị lỗi, thì máy tính của bạn sẽ bị ảnh hưởng xấu, từ việc mức hiệu năng bị giảm sút, treo máy cho đến các thiết bị ngoại vi ngừng hoạt động. Nếu bạn cảm thấy các linh kiện của máy bạn đang gặp vấn đề, thì việc kiểm tra cập nhật driver là một trong những biện pháp khắc phục đầu tiên mà bạn nên thử.

    Cách cập nhật driver
    Cách cập nhật driver

    1. Tạo điểm khôi phục

    Trước khi bắt đầu việc cập nhật driver, hãy tạo một điểm khôi phục trên máy bạn. Điểm này sẽ cho phép bạn khôi phục lại dữ liệu trong trường hợp bản cập nhật driver mới bị lỗi. Quá trình này chỉ mất vài phút, nhưng có thể tiết kiệm cho bạn rất nhiều thời gian nếu trường hợp xấu nhất xảy ra.

    Để tạo một điểm khôi phục, nhấn vào nút Start, gõ vào thanh tìm kiếm dòng chữ “Create a restore point” và lựa chọn kết quả hiện ra đầu tiên. Hãy chắc chắn rằng tùy chọn “Protection” đã được kích hoạt đối với các driver bạn muốn tạo điểm khôi phục. Lựa chọn driver sau đó nhấn vào nút “Create”, và đợi một lát để công cụ làm việc.

    Cách cập nhật driver
    Cách cập nhật driver

    2. Windows Update

    Cách đầu tiên để cập nhật driver trên máy bạn đó là sử dụng công cụ được tích hợp sẵn của Microsoft, có tên gọi là Windows Update. Vào Settings > Update & Security > Windows Update, sau đó nhấn chọn “Check for updates”. Nếu có bản cập nhật, thì Windows sẽ tải về cài đặt chúng.

    Đây là một phương pháp tốt và hữu hiệu nếu bạn cần kiểm tra tổng quát trạng thái của các driver trên máy, đồng thời kiểm tra luôn bản cập nhật của hệ điều hành. Tuy nhiên, nếu bạn biết chính xác một driver cụ thể cần phải cập nhật, thì sẽ có cách làm nhanh hơn.

    Cách cập nhật driver
    Cách cập nhật driver

    3. Device Manager

    Device Manager cũng là một công cụ cho phép chúng ta nhanh chóng kiểm tra trạng thái của mọi linh kiện trong máy, đồng thời thực hiện việc cập nhật nếu cần thiết.

    Để lấy ví dụ, nếu Wi-Fi của bạn có trục trặc, thì bạn có thể tìm kiếm linh kiện bộ chuyển đổi Wi-Fi trong công cụ Device Manager và cập nhật driver trực tiếp tại đó.

    Ở trong ví dụ này, điều bạn cần làm là mở menu Start và gõ tìm dòng chữ “Device Manager”, sau đó nhấn chọn vào kết quả đầu tiên. Cuộn chuột xuống mục “Network Adapters”, rồi nhấn vào nút mũi tên để mở ra danh sách đầy đủ. Nhấn phải chuột vào mục bộ chuyển đổi không dây, sau đó click vào nút “Update driver”, rồi click vào “Search automatically for updated driver software”.

    Cách cập nhật driver
    Cách cập nhật driver

    4. Tải về bản cập nhật driver từ trang web của nhà sản xuất linh kiện

    Đôi khi, bạn cần phải vào trực tiếp trang web của hãng sản xuất linh kiện để tải về bản cập nhật driver mới nhất.

    Những gì bạn cần làm là vào mục hỗ trợ của trang web và tải về driver cần thiết cho linh kiện của máy. Sau đó mở công cụ Device Manager từ bước trên ra, phải chuột vào linh kiện cần cập nhật driver và nhấn chọn “Update driver”.

    Lúc này, hãy nhấn chọn “Browse my computer for driver software” và tìm đến thư mục mà bạn tải driver từ trang web (đừng quên nhấn tích vào ô “Include subfolder” nhé).

    Cách cập nhật driver

    5. Driver card đồ họa Nvidia

    Trong khi phần lớn các bản cập nhật driver chú trọng vào việc cải thiện độ ổn định và hiệu năng, driver đồ họa thường lại được cập nhật thường xuyên hơn, với mỗi bản driver thường được phát triển để mang lại trải nghiệm tối ưu nhất với một số tựa game. Phụ thuộc vào loại card đồ họa mà máy bạn sở hữu, sẽ có vài cách khác nhau để cập nhật driver.

    Chúng ta sẽ bắt đầu với các loại card đồ họa Nvidia trước. Đầu tiên, hãy mở phần mềm Nvidia GeForce Experience lên, sau đó click vào mục Driver ở trên góc trái của cửa sổ. Nếu có bản cập nhật driver mới, thì bạn sẽ thấy lựa chọn để tải nó về.

    Nvidia cho bạn quyền lựa chọn cài đặt mới hoàn toàn – phương pháp này sẽ xóa đi toàn bộ các cài đặt cá nhân trước đó, nhưng có thể sẽ giúp ích nếu bạn gặp sự cố trong việc cài đặt bản cập nhật driver mới.

    Cách cập nhật driver

    6. Driver card đồ họa AMD

    Nếu máy bạn sử dụng card đồ họa AMD, thì phương pháp cập nhật driver sẽ khác một chút. Điều bạn cần làm lúc này là phải chuột vào màn hình desktop, sau đó nhấn chọn vào AMD Radeon Settings.

    Khi cửa sổ phần mềm hiện lên, hãy tìm nút nằm bên dưới góc trái. Nếu có bản cập nhật driver card đồ họa mới, tại đây sẽ hiện lên dòng chữ “New Update”. Nếu tại đây hiển thị chữ “Update” với dấu tích bên cạnh, thì có nghĩa là chiếc card đồ họa của máy đang sử dụng bản cập nhật mới nhất.

    Hãy nhấn vào nút này để xem bản cập nhật driver mà bạn đang sử dụng. Nhấn vào nút “Check for Update” để xem liệu có bản cập nhật mới nào được gửi đến hay không. Nếu có bản cập nhật mới, nhấn vào tên của bản cập nhất đó, sau đó nhấn vào một trong hai tùy chọn là “Express Upgrade” (nếu bạn muốn cài đặt nhanh), hoặc “Custom Upgrade” (nếu bạn muốn thay đổi một vài tùy chọn trong quá trình cài đặt).

    Cách cập nhật driver

    7. Cài đặt driver card đồ họa bằng biện pháp thủ công

    Tương tự như bước thứ 3, bạn có thể tự mình tải và cài đặt bản cập nhật driver từ trang web của hãng sản xuất. Tuy nhiên, bước tiến hành việc cài đặt lại khác một chút nếu bạn cần cập nhật thủ công với card đồ họa.

    Điều đầu tiên mà bạn cần làm là truy cập trang web của hãng sản xuất chiếc card đồ họa đó. Để lấy ví dụ, nếu bạn sử dụng card đồ họa Nvidia sản xuất bởi Gigabyte, hãy thử vào trang web của Gigabyte trước, thay vì vào thẳng trang của Nvidia. Tìm kiếm mục tải hoặc mục hỗ trợ, tải về bản cài đặt driver tương ứng, và nhấn phải chuột vào file cài đặt để bắt đầu.

    Cách cập nhật driver

    8. Cài đặt lại bản cập nhật driver lỗi

    Đôi khi, có một vài sự cố xảy ra trong quá trình cập nhật driver, khiến cho bản cập nhật driver này bị lỗi. Để khắc phục tình trạng đó, bạn cần gỡ bản cài đặt và cài đặt lại bản cập nhật của driver đó.

    Điều bạn cần làm là mở công cụ Device Manager lên, tìm kiếm linh kiện đang gặp sự cố và nhấn phải chuột vào nó. Trong danh sách các tùy chọn hiện ra, lựa chọn “Uninstall device”, sau đó khởi động lại máy tính. Khi máy tính của bạn khởi động lại, Windows sẽ tự động cài đặt lại bản cập nhật của driver đó.

    Cách cập nhật driver

    10. Cách kiểm tra xem liệu bản cập nhật driver có được cài đặt thành thành công hay không

    Khi bạn đã cài đặt xong bản cập nhật driver cần thiết, thì còn một bước cuối cùng mà bạn cần thực hiện, đó là kiểm tra xem các driver này có hoạt động ổn định hay không. Việc kiểm tra này là hết sức quan trọng, nhằm tránh những hệ lụy phát sinh trong tương lai từ một bản cập nhật driver bị lỗi.

    Điều bạn cần làm là mở công cụ Device Manager lên, và tương tự như các bước cài đặt driver, tìm kiếm linh kiện mà bạn vừa cập nhật. Nhấn phải chuột vào linh kiện đó và lựa chọn Properties.

    Trong cửa sổ mới, nhấn vào tab Driver, sau đó kiểm tra dữ liệu trong 2 trường “Driver Date” (Ngày cập nhật driver) và “Driver Version” (Phiên bản driver). Nếu dữ liệu ở 2 trường này trùng khớp với ngày và phiên bản cập nhật driver, thì điều đó có nghĩa là quá trình cập nhật đã diễn ra thành công.

  • Đánh giá Asus ZenBook 3: Thiết kế siêu mỏng, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Asus ZenBook 3: Thiết kế siêu mỏng, hiệu năng tốc độ

    Asus ZenBook 3 là một chiếc laptop văn phòng có thiết kế vô cùng gọn nhẹ, cho phép người dùng mang theo mọi nơi một cách dễ dàng. Tuy nhiên, để sở hữu một thân máy siêu mỏng, Asus ZenBook 3 đã phải đánh đổi đi một số tính năng, tương tự như các dòng máy Ultrabook khác trên thị trường. Với ZenBook 3, bạn sẽ mất đi một vài cổng kết nối, và thời lượng pin của máy chỉ nằm ở mức tầm trung.

    Thông số kỹ thuật của Asus ZenBook 3

    • CPU: Intel Core i7-7500U
    • GPU: Intel HD Graphics 620
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 12.5-inch, 1920×1080
    • Kích thước: 11.65 x 7.3 x 0.47 inch
    • Khối lượng: 0.9 kg

    Asus ZenBook 3

    Thiết kế của Asus ZenBook 3

    Với độ dày thân máy chỉ 11.7mm, Asus ZenBook 3 là một chiếc laptop vô cùng gọn nhẹ, với khối lượng đo được chỉ vỏn vẹn là 0.9 kg. Vỏ ngoài của chiếc laptop được làm hoàn toàn từ kim loại, và chỉ được trang bị duy nhất một cổng USB Type-C ở mỗi bên thân máy. Bên trái thân máy còn được trang bị thêm một giắc cắm tai nghe.

    Nằm trên góc phải của chiếc touchpad là một bộ quét bảo mật vân tay, cho phép người dùng đăng nhập vào hệ thống thông qua mã sinh trắc. Đây là một vị trí khá bất tiện, có thể gây cản trở khi bạn thực hiện các thao tác điều khiển trên touchpad.

    Do sở hữu một thân máy siêu mỏng, Asus ZenBook 3 chỉ được trang bị duy nhất một cổng USB Type-C, vậy nên nếu bạn sẽ phải đầu tư một chiếc dock kết nối nếu bạn là người sử dụng cùng lúc nhiều loại thiết bị ngoại vi khác nhau.

    Một điểm hạn chế khác của việc sở hữu một thân máy mỏng đó là bộ bàn phím của Asus ZenBook 3 có hành trình không quá sâu, gây ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm nhập liệu.

    Màn hình của Asus ZenBook 3

    Asus ZenBook 3 được trang bị một màn hình có kích thước đường chéo là 12.5 inch, độ phân giải 1920 x 1080p, đem lại chất lượng hình ảnh sống động và sắc nét, với dải màu rộng và chính xác.

    Dựa vào thước đo màu của chúng tôi, màn hình của ZenBook 3 có thể phủ được 111% dải sRGB, cao hơn so với mức trung bình phân khúc là 96%. Kết quả này đồng thời đánh bại độ phủ màu 93.6% của Dell XPS 13, tuy nhiên lại thấp hơn khi so sánh với kết quả đạt được của Razer Blade Stealth QHD (115%) và MacBook (107%).

    Màn hình của ZenBook 3 có độ chính xác màu sắc khá cao, với chỉ số sai lệch màu Delta-E đo được  là 1.08 (chỉ số càng gần 0 thì màu sắc hiển thị càng chính xác). Kết quả này tốt hơn so với mức trung bình phân khúc (2.1), tương đương khi so sánh với MacBook (1.1) và Razer Blade Stealth (0.97). XPS 13 là chiếc laptop có khả năng hiển thị màu sắc chính xác nhất trong bài viết này, với kết quả đo được là 0.76.

    Tấm nền màn hình của ZenBook 3 có độ sáng khá rực rỡ, với kết quả đo được trong bài kiểm tra của chúng tôi là 309 nit, cao hơn so với mức trung bình phân khúc (301 nit), trong đó bao gồm màn hình của XPS 13 (302 nit). Tuy nhiên, các đối thủ cạnh tranh như MacBook (327 nit) và HP Spectre (359 nit) lại sở hữu độ sáng màn hình rực rỡ hơn so với chiếc laptop Asus.

    Asus ZenBook 3

    Bàn phím và touchpad

    Bàn phím của ZenBook 3 đem lại trải nghiệm nhập liệu trái chiều. Các nút trên bàn phím có hành trình sâu 0.8 mm, thấp hơn so với mức trung bình của phân khúc, khiến cho tôi liên tục bị ấn chạm đáy trong quá trình trải nghiệm.

    Touchpad của máy có kích thước 2 cạnh là 4.1 x 2.4 inch, đem lại một bề mặt phẳng và rộng rãi, cho phép tôi điều hướng xung quanh hệ điều hành Windows 10 một cách dễ dàng.

    Hiệu năng

    Phiên bản ZenBook 3 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i7-7500U, 16GB RAM và một ổ SSD PCIe dung lượng 512GB. Chiếc laptop Asus đem lại cho chúng tôi một không gian làm việc hiệu quả và đáng tin cậy. Để kiểm tra khả năng xử lý đa nhiệm của chiếc laptop, chúng tôi mở đồng loạt 20 tab Chrome, trong đó có 3 tab chạy video HD trên Youtube. Trong suốt quá trình kiểm tra, tôi vẫn có thể làm việc một cách bình thường mà không cảm thấy bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Chuyển sang bài kiểm tra chấm điểm hiệu năng với Geekbench. ZenBook 3 đánh bại hầu hết các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc với điểm số hiệu năng xử lý đa nhiệm ấn tượng là 7646, cao hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc là 5527 điểm. Máy có điểm hiệu năng ấn tượng hơn so với Razer Blade (chip Intel Core 7500U, 7641 điểm) và Dell XPS 13 (7152 điểm).

    Asus ZenBook 3 được trang bị một ổ SSD có tốc độ rất nhanh, có thể hoàn thành việc copy 1 tệp tin nặng 4.97GB chỉ trong vòng 10 giây, tương đương với tốc độ ghi chép dữ liệu là 508.8 MBps. Kết quả này nhanh hơn nhiều so với Dell XPS 13 (339.3 MBps) và Razer Blade Stealth (363.5 MBps).

    Chiếc laptop Asus sử dụng chip GPU liền Intel HD 620 để đảm nhận các công việc liên quan đến đồ họa. Con chip này mang lại đủ hiệu năng để cho phép tôi xem video, chạy một vài phần mềm chỉnh sửa ảnh đơn giản và chơi những tựa game nhẹ nhàng. Chiếc laptop đạt mức khung hình là 47 fps khi chơi tựa game Dirt 3 ở độ phân giải Full HD, cao hơn so với kết quả 24 fps của mức trung bình phân khúc.

    Sử dụng 3DMark Fire Strike để chấm điểm hiệu suất xử lý đồ họa, chiếc ZenBook 3 đạt điểm số khá tốt là 928. Kết quả đạt được này cao hơn so với mức trung bình 713 điểm của các dòng máy cùng phân khúc, trong đó bao gồm HP Spectre (801 điểm) và XPS 13 (916 điểm).

    Thời lượng pin

    Sở hữu một thiết kế thân máy siêu mỏng và một con chip hiệu năng mạnh mẽ, ZenBook 3 có mức thời lượng pin không được ấn tượng cho lắm. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 7 giờ 5 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình là 150 nit. Kết quả thời lượng pin này thấp hơn so với mức trung bình của dòng Ultrabook là 7 giờ 58 phút. Dù vậy, chiếc laptop Asus vẫn trụ được lâu hơn so với Razer Blade Stealth (6 giờ 25 phút) và HP Spectre (6 giờ 13 phút).

    Khả năng tản nhiệt

    Asus sử dụng hệ thống ống dẫn nhiệt siêu mỏng, cùng với một chiếc quạt thông gió có độ dày cánh quạt là 0.3mm để điều hòa nhiệt độ cho chiếc ZenBook 3. Sau khi để chiếc laptop stream 1 video trong vòng 15 phút, chúng tôi tiến hành đo nhiệt độ ở các vị trí khác nhau. Khu vực touchpad lúc này có mức nhiệt ổn định là 27 độ C, trong khi bộ bàn phím có mức nhiệt 31 độ C. Khu vực dưới gầm máy có mức nhiệt cao hơn một chút, đo được là 37 độ C.

    Phần mềm

    Asus cài sẵn vào trong chiếc ZenBook 3 một vài công cụ tiện ích cùng với một số các bloatware. Trong số đó, Asus Touchpad Handwriting có lẽ là một trong những phần mềm thú vị nhất, cho phép người dùng viết chữ thông qua touchpad và gán kết quả vào văn bản.

    Asus Splendid là phần mềm cho phép người dùng thay đổi nhiệt độ màu sắc của màn hình, cùng với khả năng thay đổi chế độ hiển thị với các tùy chọn có sẵn, bao gồm chế độ màu Sống động và Bảo vệ mắt.

    Tổng kết

    Asus ZenBook 3 là một chiếc laptop văn phòng cao cấp. Máy sở hữu một thân hình siêu mỏng, đem lại cho bạn khả năng sử dụng linh hoạt nhờ tính di động cao. Màn hình rực rỡ của chiếc laptop cho phép người dùng tận hưởng trải nghiệm hình ảnh sống động khi xem phim.

    Asus ZenBook 3 còn là một chiếc laptop làm việc rất đáng tin cậy nhờ mức hiệu năng tốc độ, cho phép bạn thực hiện nhanh chóng mọi công việc hằng ngày. Nếu bạn đang cần tìm một chiếc laptop hiệu năng tốc độ, thiết kế gọn nhẹ và bắt mắt, thì Asus ZenBook 3 chắc chắn sẽ không làm bạn phải thất vọng.

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại, siêu mỏng
    • Màn hình sắc nét, sống động
    • Hiệu năng tốc độ
    • Âm thanh loa ngoài chất lượng

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin ngắn
    • Chỉ sở hữu duy nhất một cổng kết nối
    • Chất lượng hình ảnh của webcam ở mức tầm trung
  • Cách root điện thoại Android đúng cách và an toàn

    Cách root điện thoại Android đúng cách và an toàn

    Cách root điện thoại Android

    Một trong việc mà bạn có thể làm với một chiếc điện thoại đã được root chính là cài đặt một phiên bản hệ điều hành Android khác, còn được biết đến với tên gọi là ROM. Một chiếc điện thoại Android chưa được root sẽ chỉ cho phép người dùng thay đổi giao diện bên ngoài, trong khi một chiếc điện thoại đã root sẽ cho phép người dùng can thiệp vào các quá trình xử lý ở bên trong. Bài viết này sẽ hướng bạn đọc cách root điện thoại Android đúng cách và an toàn.

    Tuy nhiên, việc root điện thoại cũng tiềm ẩn một vài rủi ro, chúng ta sẽ bắt đầu bài viết với những điểm trừ của việc root máy.

    Những hạn chế của việc root máy

    Bạn có thể dễ dàng làm hỏng chiếc điện thoại của mình trong quá trình root máy, hoặc khiến cho máy rơi vào trạng thái boot loop (Lỗi lặp khởi động). Cách tốt nhất để tránh được tình trạng này là làm theo hướng dẫn các bước cài đặt một cách cẩn thận.

    Một chiếc điện thoại được root cũng sẽ dễ bị tấn công hơn. Khi root máy, các ứng dụng từ bên thứ 3 sẽ có quyền truy cập sâu hơn vào hệ thống, vượt qua các màng chắn an ninh mà Google thiết lập cho hệ điều hành Android.

    Đây là lý do tại sao phần lớn các ứng dụng ngân hàng sẽ không sử dụng được trên các máy điện thoại đã được root. Việc root điện thoại cũng thường khiến cho chiếc máy đó mất quyền bảo hành, và đây cũng là lý do chúng tôi khuyên bạn chỉ nên root những dòng máy Android cũ.

    Một vài loại root có thể sẽ khiến cho chiếc điện thoại của bạn không nhận được các bản cập nhật OTA. Và bước đầu tiên của việc root máy đó là mở khóa bootloader sẽ xóa hoàn toàn dữ liệu trên điện thoại. Vậy nên hãy sao lưu các dữ liệu trên máy bạn trước khi bắt đầu tiến hành việc root điện thoại.

    Cách root điện thoại Android

    Những ưu điểm của việc root máy

    Chuyển sang những điểm cộng của việc root máy. Với một chiếc điện thoại Android đã được root, bạn có thể dễ dàng gỡ cài đặt các bloatware trên máy, làm cho máy trở nên nhẹ hơn.

    Điểm thú vị của việc root máy đó là bạn có thể cài vào đó các Custom ROM. Đây là các hệ điều hành được phát triển trên nền tảng Android, được dùng để thay thế phiên bản hệ điều hành mặc định trên máy bạn.

    Những hệ điều hành này sở hữu giao diện mới, cùng với các bộ tính năng khác so với hệ điều hành gốc. Một số bản Custom ROM còn cho phép CPU hoạt động ở mức xung nhịp nhanh hơn bình thường. Và điều quan trọng nhất chính là, những bản Custom ROM này có thời gian hỗ trợ dài, cho phép chiếc điện thoại của bạn không bị lỗi thời khi thời gian hỗ trợ cập nhật của nhà sản xuất kết thúc.

    LineageOS là một ví dụ điển hình. Phiên bản được hỗ trợ cho dòng máy Moto G (2015) được xây dựng trên nền tảng Android 10, trong khi phiên bản cập nhật chính thức cuối cùng của dòng máy là Android 6.

    Cũng có một số ứng dụng hữu ích chỉ hoạt động trên các máy đã được root. Những ứng dụng này bao gồm AdAway – phần mềm chặn quảng cáo, Viper4Android – ứng dụng cải thiện âm thanh hệ thống, vân vân.

    Việc root máy cho phép các ứng dụng quyền truy cập sâu hơn vào hệ thống, cho phép những ứng dụng này làm được nhiều điều hơn các ứng dụng thông thường, gây ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm sử dụng của bạn.

    Cách root điện thoại Android

    Cách root điện thoại Android: Những điều cơ bản

    Quá trình root máy thay đổi phụ thuộc vào dòng máy bạn dùng và phương pháp mà bạn chọn. Việc root điện thoại hiện nay không còn đơn giản như trước kia, một phần là khả năng bảo mật của Android đã được cải thiện hơn nhiều so với các phiên bản trước.

    Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn phương pháp root điện thoại thông dụng nhất hiện nay. Quá trình root này có thể được chia làm 3 giai đoạn, và bạn sẽ cần một chiếc máy tính Windows để làm việc này.

    Trước hết, chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng để chiếc điện thoại có thể kết nối với máy tính đúng cách. Sau đó chúng ta sẽ mở khóa Bootloader của máy, điều này sẽ cho phép chúng ta tùy chỉnh một vài công đoạn trước khi Android được load.

    Chúng ta sẽ cài thêm một phần mềm trước khi Android được load, và sử dụng nó để thay đổi Kernel của Android – về cơ bản, đây là cầu nối giữa phần cứng của điện thoại với hệ điều hành của máy.

    Cách root điện thoại Android

    Cách root điện thoại Android: Kết nối điện thoại với máy tính

    Trước hết, chúng ta cần mở khóa chế độ nhà phát triển trên máy điện thoại. Vào mục Settings > About Phone và nhấn vào Build Number 7 lần để thêm tùy chọn Developer vào menu Settings.

    Trong mục Developer này, bạn cần kích hoạt OEM UnlockingUSB Debugging, Nếu tìm thấy mục Developer mới thêm, hãy sử dụng thanh tìm kiếm trong màn hình Settings.

    Tiếp đến, tải về Android SDK Platform Tools trên máy tính. Phần mềm này cho phép điện thoại của bạn giao tiếp đúng cách với máy tính.

    Cài đặt ứng dụng trên vào thư mục mà bạn tự chọn trên máy tính. Chúng tôi khuyên bạn hãy chọn một tên ngắn cho thư mục cài đặt, do bạn sẽ phải viết tên thư mục thủ công ở công đoạn sau đó.

    Bước tiếp theo sẽ thay đổi phụ thuộc vào loại máy điện thoại mà bạn dùng. Chúng ta sẽ chuẩn bị mở khóa Bootloader, đây sẽ là giao diện mà bạn có thể truy cập trước khi hệ điều hành Android load.

    Do thao tác mở Bootloader giữa các dòng máy là rất khác nhau, chúng tôi khuyên bạn hãy tìm trên mạng cách mở Bootloader của dòng máy mà bạn đang sử dụng.

    Cách root điện thoại Android: Sử dụng TWRP

    Bước tiếp theo đó là cài TWRP và sử dụng công cụ này. TWRP là từ viết tắt của Team Win Recovery Project, và là phần mềm mà chúng ta sẽ sử dụng để flash hệ điều hành Android cho máy.

    Trong trang Devices của trang web TWRP, bạn sẽ tìm thấy phiên bản cài đặt của các dòng máy khác nhau, hãy tìm phiên bản tương thích với chiếc điện thoại của bạn và tải về. Bản file mà bạn tải về có định dạng “img”, và bạn cần tải về máy tính.

    Tải về file dữ liệu và chuyển nó vào trong thư mục mà bạn đặt Android SDK Platform Tools ở bước trước đó. Chúng tôi khuyên bạn hãy đổi tên file này thành “twrp.img” để thuận tiện hơn trong quá trình cài đặt.

    Cắm chiếc điện thoại của bạn vào máy tính, và mở cửa sổ Command Prompt lên bằng cách gõ “cmd” vào thanh tìm kiếm của Windows. Sau đó mở thư mục Android SDK Platform Tools lên.

    Tắt nguồn điện thoại và kích hoạt giao diện Bootloader của máy bằng cách nhấn giữ nút nguồnnút giảm âm lượng cùng một lúc trong quá trình mở nguồn máy.

    Giờ hãy trở lại màn hình máy tính. Trong cửa sổ Command Prompt, gõ vào đó dòng lệnh “fastboot flash recovery twrp.img”. Sử dụng nút tăng giảm âm lượng của điện thoại để lựa chọn “Recovery”. sau đó nhấn vào nút nguồn để chấp nhận. Sau vài giây, chiếc điện thoại sẽ vào giao diện của TWRP.

    Cách root điện thoại Android: Sử dụng Magisk

    Như đã nói qua bên trên, hiện nay có nhiều phương pháp khác nhau để root điện thoại Android, và phương pháp mà chúng tôi giới thiệu ở bài viết này sử dụng một công cụ có tên là Magisk. Đây là một công cụ root máy không ghi đè hoặc chỉnh sửa dữ liệu của hệ thống máy bạn.

    Trước hết tải về công cụ Magisk trên trang GitHub vào chiếc điện thoại của bạn. Sau đó hãy tắt nguồn điện thoại của bạn một lần nữa. Sử dụng tổ hợp giữ nút nguồn và nút giảm âm lượng để vào giao diện màn hình Bootloader, sau đó chọn Recovery. Lúc này bạn sẽ ở màn hình giao diện của TWRP.

    Tại đây, lựa chọn Install và vào thư mục download để tìm kiếm file Magisk mà bạn đã tải về trước đó. Lựa chọn file này vài tiến hành cài đặt, sau đó nhấn vào tùy chọn “Wipe Cache & Dalvik” ở phía cuối. Sau đó khởi động lại máy.

    Chạy ứng dụng Magisk và cập nhật để có được giao diện hoàn chỉnh. Đến bước này là bạn đã hoàn tất việc root chiếc điện thoại Android của bạn. Chúc các bạn thành công!

  • Đánh giá Dell XPS 15 2-in-1: Hiệu năng ấn tượng, thiết kế cao cấp

    Đánh giá Dell XPS 15 2-in-1: Hiệu năng ấn tượng, thiết kế cao cấp

    Dell XPS 15 2-in-1 

    Dell XPS 15 2-in-1 là một chiếc laptop lai cao cấp, sở hữu một thiết kế siêu mỏng với một mức hiệu năng cao. Máy có lựa chọn màn hình độ phân giải 4K tuyệt đẹp, đem lại trải nghiệm hình ảnh tuyệt vời cho người dùng. Bộ bàn phím Maglev sở hữu một giải pháp thiết kế tuyệt vời, có độ nhạy rất tốt dù có hành trình không được sâu cho lắm.

    Thông số kỹ thuật của Dell XPS 15 2-in-1 

    • CPU: Intel Core i7-8705G
    • GPU: AMD Radeon RX Vega M
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 3840 x 2160
    • Kích thước: 13.9 x 9.2 x 0.6 inch
    • Khối lượng: 2 kg

    Dell XPS 15 2-in-1 

    Thiết kế của Dell XPS 15 2-in-1

    Vỏ ngoài của Dell XPS 15 2-in-1 mang một nét thiết kế tối giản và sang trọng. Nắp máy của chiếc laptop Dell làm bằng nhôm, được hoàn thiện với màu bạc bóng bẩy, có logo Dell đặt ở chính giữa tạo nên điểm nhấn.

    Mở chiếc laptop ra, bạn sẽ bắt gặp một chiếc màn hình kích thước 15.6 inch, độ phân giải 4K rực rỡ. Đặt ở bên dưới là bộ bàn phím Maglev mới, nằm bên trên thân máy có bề mặt hoàn thiện sợi carbon mềm mịn, đem lại cảm giác kê tay vô cùng thoải mái. Nút nguồn của Dell XPS 15 2-in-1 được đặt trên góc phải của thân máy, có chức năng kiêm bảo mật vân tay một chạm.

    Dell XPS 15 2-in-1 là một trong những chiếc laptop lại có độ dày mỏng nhất trên thị trường, với kích thước 3 cạnh đo được là  13.9 x 9.2 x 0.6 inch. Về mặt khối lượng, chiếc laptop 2 trong 1 mang nhiều điểm tương đồng với các dòng máy cạnh tranh, với chỉ số đo được là 2kg. Microsoft Surface Book 2 (13.5 x 9.8 x 0.9 inch, nặng 1.9 kg) có khối lượng nhẹ hơn, nhưng đồng thời lại dày hơn.

    Tương tự như dòng XPS 13 của hãng, phần lớn các cổng kết nối của XPS 15 2-in-1 đều thuộc loại USB Type-C. Bên trái thân máy được trang bị 2 cổng Thunderbolt 3 (1 trong số đó được dùng để sạc pin), và một khe đọc thẻ nhớ. Tại đây còn có các chấm đèn nhỏ, được dùng để hiển thị áng chừng mức lượng pin còn lại của chiếc laptop.

    Bên phải thân máy là 2 cổng USB Type-C với hỗ trợ kết nối DisplayPort, giắc cắm tai nghe 3.5mm và khe lắp khóa chống trộm 3.5mm. Máy không được trang bị cổng USB Type-A, vậy nên bạn sẽ phải mang theo cáp chuyển đổi nếu muốn sử dụng một số các loại thiết bị ngoại vi thông dụng như bàn phím, chuột, vân vân.

    Dell XPS 15 2-in-1 

    Màn hình của Dell XPS 15 2-in-1

    XPS 15 2-in-1 được trang bị một màn hình có kích thước đường chéo là 15.6 inch, độ phân giải 4K, đem lại chất lượng hình ảnh sống động, rực rỡ và vô cùng sắc nét.

    Tấm nền của máy phủ được 160% dải sRGB trong bài kiểm tra của chúng tôi, vượt qua mức trung bình 111% của dòng laptop cao cấp. Kết quả độ phủ màu màn hình của chiếc laptop Dell còn đánh bại những dòng máy được so sánh trong bài viết này, cụ thể là Lenovo Yoga 720 (114%), MacBook Pro (126%) và Surface Book 2 (133%).

    Tuy màn hình của XPS 15 2-in-1 có độ sáng khá rực rỡ, với kết quả đo được là 388 nit, kết quả này vẫn thấp hơn một chút so với các đối thủ cạnh tranh của máy. MacBook Pro là chiếc laptop dẫn đầu ở khía cạnh này, với chỉ số độ sáng lên đến 460 nit, với Surface Book 2 theo sau với kết quả 417 nit.

    Dell XPS 15 2-in-1 

    Bàn phím và touchpad

    Dell đặt tên cho bộ bàn phím của XPS 15 2-in-1 là “Maglev”. Bộ bàn phím này có độ dày mỏng hơn so với các loại bàn phím thông thường, đồng thời sử dụng nam châm và một miếng kim loại lớn để tạo nên lực cản của các phím. Kết quả sử dụng của bộ bàn phím này là rất tốt. Bộ bàn phím Maglev của XPS 15 2-in-1 tuy chỉ có hành trình sâu 0.6mm, nhưng lại cần đến 71g lực để nhấn nút. Điều này đem lại trải nghiệm nhập liệu rất đã tay, cho phép tôi làm việc lâu dài mà không bị mỏi tay.

    Touchpad của máy sở hữu một thiết kế tiêu chuẩn, với kích thước 2 cạnh là 4.1 x 3.1 inch, đem lại cho người dùng một diện tích bề mặt rộng rãi để thực hiện hiệu quả các thao tác vuốt đa nhiệm.

    Hiệu năng

    Được trang bị con chip Intel Core i7-8705G, 16GB RAM và ổ SSD PCIe NVMe dung lượng 1TB, XPS 15 2-in-1 mang lại cho người dùng một mức hiệu năng xử lý mạnh mẽ. Chiếc laptop có thể vận hành một cách mượt mà khi tôi mở đồng loạt 30 tab Chrome, trong đó có 3 tab chạy video HD trên Youtube.

    Kết quả xử lý đa nhiệm tốt của chiếc laptop được phản ánh chính xác trong bài kiểm tra hiệu suất tổng thể với Geekbench. Chiếc laptop đạt điểm số xử lý đa nhân là 15040, dễ dàng vượt qua mức trung bình của dòng laptop cùng phân khúc (9981 điểm), trong đó bao gồm Lenovo Yoga 720 (chip Core i7-7700, 11952 điểm), Microsoft Surface Book 2 (chip Core i7-8650U, 12505 điểm).

    Chiếc XPS cần 13 giây để copy 1 tệp tin nặng 4.97GB, tương ứng với tốc độ ghi chép dữ liệu trung bình là 391.5 Mbps. Kết quả này nhanh hơn so với mức trung bình phân khúc, trong đó bao gồm Surface Book 2 (318.2 MBps) và Yoga 720 (267.2 MBps).

    Chiếc laptop của Dell hoàn thành sớm nhất trong bài kiểm tra chuyển mã video bằng ứng dụng HandBrake. Máy mất 14 phút 11 giây để hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p, đánh bại Surface Book 2 (23 phút 1 giây) và mức trung bình phân khúc (22 phút 1 giây).

    Dell XPS 15 sử dụng chip GPU liền là Radeon RX Vega, mang lại kết quả kiểm tra khả năng xử lý đồ họa khá ấn tượng đối với một chiếc laptop không sử dụng card đồ họa chuyên dụng.

    Trong bài kiểm tra 3DMark Ice Storm Unlimited, chiếc XPS 15 2-in-1 đạt điểm số 15057, vượt qua mức trung bình phân khúc là 82122 điểm, trong đó bao gồm Lenovo Yoga 720 (Nvidia GeForce GTX 1050), nhưng lại kém hơn so với kết quả của đạt được của Microsoft Surface Book 2 (Nvidia GeForce GTX 1060).

    Thời lượng pin

    Dell XPS 15 2-in-1 đáng tiếc là có mức thời lượng pin không được dài cho lắm. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 6 giờ 22 phút sau khi lướt web liên tục bằng wifi, với độ sáng màn hình ở mức 150 nit. Kết quả thời lượng pin của chiếc laptop Dell thấp hơn so với mức trung bình phân khúc (8 giờ 48 phút), trong đó bao gồm Surface Book 2 (11 giờ 33 phút).

    Kết quả này cũng là điều dễ hiểu do máy sở hữu một màn hình có độ phân giải 4K, cộng với một thân máy siêu mỏng, khiến cho quả pin được trang bị bên trong có dung tích không được lớn cho lắm. Dù vậy, kết quả thời lượng pin của máy vẫn hơi đáng thất vọng, đặc biệt là đối với một chiếc laptop thuộc phân khúc cao cấp.

    Khả năng tản nhiệt

    Trong bài kiểm tra nhiệt độ cơ bản, XPS 15 2-in-1 tỏa một mức nhiệt hơi ấm tay một chút. Cụ thể là sau khi để máy stream 1 video HD trên Youtube, nhiệt độ ở vị trí touchpad đo được là 29 độ C, trong khi bàn phím có mức nhiệt 34 độ C. Khu vực gầm máy có nhiệt độ cao nhất, đo được là 36 độ C, vượt ngưỡng nhiệt hoạt động lý tưởng của laptop.

    Và khi tôi để máy chạy tựa game Grand Theft Auto V, nhiệt độ của máy tại vị trí trung tâm bàn phím đo được là 44 độ C, trong khi khu vực gầm máy có mức nhiệt 46 độ C.

    Phần mềm

    Dell cài sẵn khá nhiều công cụ tiện ích của hãng vào trong chiếc XPS 15 2-in-1, may mắn là phần lớn các ứng dụng này lại khá hữu ích. Dell Mobile Connect là một trong những phần mềm tiện ích nhất của máy, đặc biệt là nếu bạn sở hữu một chiếc điện thoại Android. Phần mềm có chức năng kết nối máy tính của bạn với điện thoại, cho phép người dùng điều khiển điện thoại thông qua màn hình laptop.

    SupportAssist cho phép người dùng dễ dàng liên lạc với đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật của Dell, kiểm tra thông tin bảo hành và chạy chẩn đoán hệ thống. Dell Power Manager là phần mềm cho phép người dùng thay đổi mức năng lượng tiêu thụ của hệ thống.

    Tổng kết

    Dell XPS 15 2-in-1 là một chiếc laptop lai khá toàn diện. Máy sở hữu một mức hiệu năng mạnh mẽ, cho phép người dùng nhanh chóng thực hiện các công việc hàng ngày một cách hiệu quả và chính xác. Màn hình 4K của chiếc laptop đem lại trải nghiệm hình ảnh tuyệt vời cả khi bạn xem phim giải trí lẫn khi làm việc. Nếu bạn cần một chiếc laptop lai chất lượng cao, thì chắc chắn Dell XPS 15 2-in-1 sẽ không làm bạn phải thất vọng.

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốc độ
    • Màn hình 4K rực rỡ, sắc nét
    • Bàn phím siêu thoải mái
    • Thiết kế cao cấp, chất lượng build siêu bền

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin dưới mức trung bình
    • Vị trí webcam mang lại nhiều bất tiện
  • Cách xóa tài khoản Facebook có thể áp dụng được ngay

    Cách xóa tài khoản Facebook có thể áp dụng được ngay

    Cách xóa tài khoản Facebook

    Việc xóa tài khoản Facebook là một công đoạn hết sức đơn giản, và bài viết mẹo thủ thuật này sẽ hướng dẫn cho bạn đọc cách chi tiết để thực hiện điều đó.

    Tuy nhiên, bản thân Facebook lại không muốn tài khoản của bạn – và quan trọng hơn là những dữ liệu quý giá liên quan đến bạn – bị xóa bỏ. Dù vậy, chỉ với chút thời gian và công sức, bạn có thể sao lưu toàn bộ dữ liệu cá nhân, và hoàn toàn xóa bỏ tài khoản của bạn trên nền tảng mạng xã hội này.

    Một trong những điều quan trọng mà bạn cần làm trước khi xóa bỏ tài khoản Facebook đó là tải về mọi dữ liệu hình ảnh video, hãy tiếp tục đọc để biết cách làm điều đó.

    1. Tải về các dữ liệu cá nhân của bạn trên Facebook

    Nếu bạn đã sử dụng Facebook trong một khoảng thời gian, bạn có thể sẽ có khoảng hàng trăm bức ảnh và video lưu trên máy chủ của trang web, cũng như hàng ngàn lượt post và comment. Facebook còn lưu trữ dữ liệu về nơi mà bạn đăng nhập, thời gian và ngày tháng mà bạn click vào quảng cáo, cùng với lịch sử trạng thái của tài khoản.

    Trước khi xóa tài khoản Facebook, hãy lưu lại một bản copy của các dữ liệu đó bằng cách nhấn vào nút mũi tên chĩa xuống trên thanh tiêu đề của Facebook, lựa chọn “Settings” và nhấn vào “Download a copy of your Facebook data”. Bạn sẽ không thể làm thao tác này một khi tài khoản của bạn đã bị xóa.

    2. Xóa ảnh và các bài đăng của bạn

    Sau khi bạn xóa tài khoản Facebook cá nhân, các bài đăng và ảnh của bạn có thể sẽ phải mất đến 90 ngày để xóa. Nếu bạn không muốn các dữ liệu này trôi nổi trong khoảng thời gian đó, hãy chủ động tự tay xóa các dữ liệu đó.

    Social Book Post Manager là một plugin dành cho Chrome, cho phép người dùng xóa cùng một lúc nhiều bài đăng trên Facebook. Hãy thực hiện việc sao lưu dữ liệu thông qua hướng dẫn bên trên, sau đó cài đặt plugin này, vào mục “Facebook Activity Log” và lựa chọn bộ lọc mà bạn cần.

    Sau đó, hãy nhấn vào biểu tượng Social Book Post Manager và tìm kiếm các bài đăng với một dòng chữ hoặc ngày tháng nào đó. Các bài đăng khớp với tiêu chí mà bạn tìm kiếm sẽ được tô màu vàng, lúc này bạn có thể nhấn nút “Delete” để xóa những bài đó. Hãy cẩn thận bởi bạn sẽ không thể phục hồi các bài đăng đã bị xóa.

    3. Xóa Facebook vĩnh viễn

    Nếu bạn đã sẵn sàng để xóa Facebook vĩnh viễn, hãy truy cập vào trang web xóa tài khoản Facebook (do Facebook không muốn bạn xóa tài khoản, nên trang web này có thể sẽ hơi khó tìm trong mục cài đặt), tại đây hãy lựa chọn “Delete my account”.

    Tài khoản của bạn có thể sẽ mất đến 90 ngày để được xóa hoàn toàn trên máy chủ của Facebook, nhưng bạn sẽ không thể truy cập vào tài khoản đó một khi bạn nhấn nút xóa.

    Các phương pháp tăng cường bảo mật nếu bạn không muốn xóa vĩnh viễn tài khoản Facebook 

    Nếu bạn chưa sẵn sàng để xóa vĩnh viễn tài khoản Facebook, thì vẫn có nhiều cách để tăng cường bảo mật mà không phải xóa đi vĩnh viễn tài khoản đó.

    Để kiểm tra xem các ứng dụng và trang web nào đang được liên kết với tài khoản Facebook của bạn hãy mở “Settings” và lựa chọn “Apps and Websites”. Cuộn chuột xuống mục “Apps, websites and games” và nhấn vào nút “Edit”, sau đó tắt đi các ứng dụng và trang web mà bạn không còn sử dụng đến.

    Xem quyền truy cập của ứng dụng và các trang web

    Các nhà phát triển trang web và ứng dụng của bên thứ 3 chỉ có thể truy cập vào dữ liệu cá nhân của bạn nếu bạn cho phép điều đó.

    Điều khiển việc gắn thẻ trong ảnh và bài đăng

    Đôi khi, bạn có thể được gắn thẻ trong một bức ảnh công khai bởi một người quen, hoặc một bài đăng tiết lộ thông tin mà bạn không muốn chia sẻ. Bạn có thể tháo thẻ này từ ảnh và bài đăng, nhưng sẽ dễ dàng và tiện lợi hơn nếu bạn điều khiển việc gắn thẻ này ngay từ đầu.

    Để làm điều đó, hãy mở mục “Settings”, cuộn màn hình xuống mục “Privacy Settings” và lựa chọn “Timelines and Tagging”. Cuộn chuột xuống cuối cùng và bạn sẽ thấy hai tùy chọn – một dành cho việc đánh giá việc gắn thẻ trước khi chúng hiện lên trên timeline của bạn. Hãy bật cả hai tùy chọn này lên.

    Tắt tính năng nhận diện khuôn mặt

    Facebook có thể sử dụng tính năng nhận diện khuôn mặt để thuận tiện hơn trong việc tag các người dùng khác trong một bức hình. Để tắt tính năng này, hãy mở mục “Settings” ra, cuộn chuột xuống mục “Privacy Settings” và nhấn vào mục “Face Recognition”. Tại đây, bạn có thể tắt tính năng này đi nếu bạn không muốn nhận diện khuôn mặt cá nhân trong ảnh và video.

  • Cách tìm địa chỉ IP trên máy tính nhanh và mới nhất

    Cách tìm địa chỉ IP trên máy tính nhanh và mới nhất

    Cách tìm địa chỉ IP

    Trong bài viết mẹo thủ thuật này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách tìm địa chỉ IP trên máy tính cá nhân. Với những ai chưa biết, IP là hai chữ viết tắt của từ Internet Protocol (Giao thức Internet), và là số địa chỉ đại diện cho vị trí thiết bị của bạn trên mạng Internet.

    Địa chỉ IP có 2 loại, bao gồm địa chỉ công cộng và và địa chỉ cá nhân. Địa chỉ IP công cộng của bạn là một dãy số gồm 4 chữ số, và là cách mà thiết bị của bạn được nhận diện trên mạng Internet. Nếu không có địa chỉ này, thì việc giao tiếp giữa mạng Internet với thiết bị của bạn là điều không thể. Mạng Internet được vận hành trên nền tảng này, với các trang web gửi dữ liệu đến công cụ trình duyệt của bạn thông qua địa chỉ này.

    Trong khi đó, địa chỉ IP cá nhân được sử dụng để nhận dạng thiết bị của bạn trên mạng nội bộ, thay vì trên toàn một mạng Internet. Nói cách khác, đây là địa chỉ cho phép các thiết bị khác liên kết tới bộ định tuyến của bạn để giao tiếp với thiết bị của bạn.

    Mọi thiết bị trực tuyến đều được gán một địa chỉ IP công cộng để nhận dạng thiết bị đó, và mọi thiết bị trong mạng nội bộ đều được gán một điều chỉ IP cá nhân. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn đọc cách tìm kiếm cả hai loại địa chỉ IP đó.

    Cách tìm địa chỉ IP

    1. Cách tìm kiếm địa chỉ IP công cộng của bạn

    Phương pháp dễ nhất để làm điều này đó là hãy mở trình duyệt web của bạn lên, và truy cập vào trang web: https://www.whatismyip.com. Đúng như tên gọi, trang web này sẽ cho bạn biết số địa chỉ IP công cộng của bạn là gì.

    Những gì bạn cần làm là nhìn vào dòng đầu tiên của chiếc hộp màu xám trong trang web, với dòng chữ “Your Public IPv4 is: xxx.xxx.xxx.xxx”. Con số này chính là địa chỉ IP công cộng của bạn.

    Cách tìm địa chỉ IP

    2. Cách tìm kiếm địa chỉ IP công cộng khác

    Bên trên là một trong những phương pháp đơn giản nhất để tìm kiếm địa chỉ IP công cộng trên máy bạn. Tuy nhiên, trong trường hợp mà trang web đang ngoại tuyến, thì bạn cũng có thể vào trang web https://whatismyipaddress.com, hoặc bạn có thể gõ dòng chữ “what is my IP” vào công cụ tìm kiếm Google để có được thông tin về số địa chỉ IP công cộng.

    Cách tìm địa chỉ IP

    3. Số địa chỉ IP công cộng còn có trong bộ định tuyến của bạn

    Nếu những phương pháp bên trên không thành công, phương pháp tìm địa chỉ IP công cộng khác đó là thông qua bộ định tuyến. Hãy đăng nhập vào thiết bị (cách thông thường là qua http://192.168.0.1 trong trình duyệt web của bạn) và địa chỉ IP công cộng của bạn sẽ được liệt kê ở trang chính của giao diện bộ định tuyến, hoặc ở bên trong mục cài đặt.

    4. Tìm kiếm địa chỉ IP cá nhân trên Windows

    Để tìm kiếm địa chỉ IP cá nhân trên các thiết bị chạy hệ điều hành Windows, đơn giản hãy mở cửa sổ Command Prompt. Để làm điều đó trên Windows 10, hãy gõ “cmd” vào thanh tìm kiếm (nằm cạnh nút Start trên thanh công cụ), và bạn sẽ nhìn thấy ứng dụng Command Prompt hiện lên trên mục kết quả tìm kiếm. Nhấn vào đó để mở cửa sổ Command Prompt.

    Một khi cửa sổ Command Prompt được mở, hãy gõ vào dòng lệnh dưới đây:

    ipconfig

    Địa chỉ IP cá nhân của bạn sẽ được liệt kê bên dưới “IPv4 Address”.

    5. Tìm kiếm địa chỉ IP cá nhân trên macOS

    Nếu bạn là người dùng máy Mac, hãy nhấn vào logo Apple, chuyển đến “System Preferences”, rồi nhấn chọn “Network”.

    Sau đó hãy lựa chọn mạng Internet mà bạn đang sử dụng (nằm cạnh chấm xanh lá, được đánh dấu “Connected”), nhìn ở mục “Status”, ở bên tay phải, bạn sẽ tìm thấy địa chỉ IP cá nhân của bạn.

    6. Tìm kiếm địa chỉ IP cá nhân trên Linux (Ubuntu)

    Nếu bạn là người sử dụng hệ điều hành Linux, thì bạn có thể tìm kiếm địa chỉ IP cá nhân bằng cách vào mục “Activities” (trên góc trái màn hinh), tại đây bạn có thể gõ vào chữ “network”, sau đó click vào mục “Network”.

    Phụ thuộc vào việc bạn sử dụng kết nối không dây hoặc có dây, bạn có thể click vào nút “Settings” nằm ở bên cạnh kết nối đó. Trong cửa sổ được hiện ra, ở mục “Details”, bạn sẽ tìm thấy địa chỉ IP cá nhân của bạn.

    7. Cách tìm kiếm địa chỉ IP trên trên các distro Linux khác

    Nếu bạn không sử dụng Ubuntu, thì bạn sẽ cần phải mở cửa sổ Terminal lên. Để làm điều đó, hãy tìm kiếm từ khóa “terminal” trên máy bạn và click vào kết quả tìm kiếm được hiện lên. Hoặc đơn giản hơn là bạn có thể nhấn tổ hợp phím Ctrl+Alt+T để mở ra cửa sổ Terminal.

    Một khi cửa sổ Terminal hiện lên, hãy copy và dán vào đó dòng lệnh dưới đây, sau đó nhấn Enter:

    ip addr show

    Trong các dữ liệu được xuất ra, bạn cần tìm dòng chữ có ghi “inet” (với chữ “scope global” được ghi ở phía cuối). Tại dòng chữ này, dãy số đầu tiên nằm ngay sau chữ “inet” chính là địa chỉ IP cá nhân của bạn.

    8. Cách tìm kiếm địa chỉ IP trên Chrome OS

    Nhấn vào nút Launcher (nằm dưới góc trái của màn hình desktop), gõ vào đó chữ “settings” và click vào biểu tượng bánh răng “Settings” được hiện lên. Nằm ở mục “Network” sẽ hiển thị mạng Internet mà bạn đang sử dụng – hãy nhấn vào đó, và ở bên dưới mục “Known networks”, một lần nữa nhấn vào mạng mà bạn đang dùng. Màn hình tùy chọn liên quan đến mạng sẽ được hiện lên, tại đây sẽ hiển thị thông tin về địa chỉ IP cá nhân của bạn.

  • Cách chuyển dữ liệu sang máy tính mới nhanh và đúng cách

    Cách chuyển dữ liệu sang máy tính mới nhanh và đúng cách

    Cách chuyển dữ liệu sang máy tính mới

    Một trong những công việc đầu tiên mà bạn cần làm khi mua về một chiếc máy tính mới đó là di chuyển dữ liệu từ máy cũ sang. Trong việc chuyển đổi dữ liệu này, có một số công đoạn khá đơn giản. Bạn có thể copy trực tiếp các nội dung mà bạn cần di chuyển sang máy khác thông qua thẻ nhớ USB, qua mạng nội bộ hoặc thông qua dịch vụ điện toán đám mây. Tuy nhiên, việc chuyển đổi dữ liệu sang máy tính mới cũng tồn tại một vài công đoạn phức tạp hơn một chút, ít nhất là đối với những ai không am hiểu nhiều công nghệ.

    Ngoài các file dữ liệu mà bạn muốn di chuyển, trên chiếc máy tính cũ của bạn còn có các ứng dụng và các cài đặt cá nhân khác nhau. Chắc hẳn bạn có một vài các ứng dụng mà bạn thường xuyên sử dụng hằng ngày, và bạn có thể di chuyển các ứng dụng này thông qua công cụ EaseUS Todo PCTrans Free.

    Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn đọc cách di chuyển dữ liệu thông qua phiên bản miễn phí của công cụ EaseUS Todo PCTrans. Tuy nhiên, có một điểm mà bạn cần lưu ý đó là phiên bản này có một vài hạn chế nhất định. Cụ thể là ứng dụng có thể được sử dụng để di chuyển 500Mb dữ liệu và 2 ứng dụng. Trên thực tế, công cụ cho phép người dùng di chuyển 2 ứng dụng từ máy tính này sang máy khác, và 2 ứng dụng giữa 2 ổ cứng trong máy.

    Nếu bạn cần di chuyển nhiều dữ liệu hơn, bạn cần phải nâng cấp phiên bản EaseUS Todo PCTrans Professional 11.8. Phiên bản này cho phép bạn di chuyển một khối dữ liệu không giới hạn.

    Cách chuyển dữ liệu sang máy tính mới

    1. Tải về và cài đặt công cụ

    Điều đầu tiên bạn cần làm là tải về công cụ EaseUS Todo PCTrans Free cho cả hai chiếc máy tính mới và cũ của bạn. Những gì bạn cần làm là làm theo hướng dẫn trong quá trình cài đặt. Một điều cần lưu ý đó là bạn cần phải kết nối với Internet do bộ cài đặt công cụ cần phải tải về một vài dữ liệu thêm trong quá trình cài đặt.

    Một khi quá trình cài đặt hoàn tất, ứng dụng sẽ tự động được mở lên. Sau khi công cụ được cài đặt thành công trên cả 2 chiếc máy tính, hãy nhấn vào nút “Start Now” để bắt đầu quá trình di chuyển dữ liệu sang máy tính mới.

    Cách chuyển dữ liệu sang máy tính mới

    2. Các bước chuẩn bị trước khi di chuyển dữ liệu

    Trước hết, bạn cần phải kiểm tra xem liệu 2 chiếc máy tính của bạn đã được kết nối cùng mạng nội bộ hay chưa. Bên trong công cụ, click vào nút “PC to PC” ở bên trái và sau đó nhấn vào nút “PC to PC”. Lúc này bạn sẽ thấy một màn hình khuyên bạn kiểm tra xem liệu cả hai chiếc máy tính đã được cài đặt công cụ này hay chưa.

    Nhấn vào nút “Continue” trên chiếc máy tính cũ và ứng dụng sẽ tìm chiếc máy còn lại thông qua mạng nội bộ. Một khi công cụ tìm ra chiếc máy tính mới của bạn, hay di chuột vào biểu tượng của chiếc máy đó và nhấn vào nút “Connect”.

    Cách chuyển dữ liệu sang máy tính mới

    3. Xác nhận quá trình di chuyển dữ liệu sang máy tính mới

    Lúc này, hãy điền tên tài khoản và mật khẩu của chiếc máy tính mới (nếu có) và nhấn vào nút “OK”. Sau đó, bạn sẽ phải xác nhận chiều di chuyển dữ liệu giữa 2 chiếc máy. Nếu bạn thực hiện công đoạn này trên máy tính cũ, nhấn chọn nút “Transfer from this PC to other PC” rồi nhấn nút “OK”, nhưng nếu bạn bạn thực hiện công đoạn này trên chiếc máy tính mới, hãy lựa chọn “Transfer from other PC to this PC” trước khi nhấn “OK”.

    4. Phân tích các file dữ liệu của bạn

    Công cụ sẽ mất chút thời gian để phân tích các dữ liệu trên máy tính của bạn. Sau khi hoàn thành, màn hình sẽ hiện lên một bản báo cáo tổng quát về các loại dữ liệu, ứng dụng và tài khoản sẽ được chuyển đi. Bạn có thể click chuột vào 3 loại dữ liệu này để tự mình lựa chọn những ứng dụng cần được chuyển. Sau khi hài lòng với lựa chọn của minh, bạn chỉ cần nhấn và nút “Transfer” và đợi cho các dữ liệu của bạn được chuyển sang chiếc máy tính mới.

    5. Di chuyển dữ liệu qua một file image

    Công cụ còn có một tùy chọn di chuyển dữ liệu khác đó là thông qua một file image – về mặt cơ bản thì đây là một file sao lưu có kích thước lớn. Ở màn hình đầu tiên của công cụ trên chiếc máy tính cũ, nhấn vào nút “Image Transfer” ở bên trái, tiếp đến là nút “Start”.

    Sau đó, hãy nhấn vào nút “Create” ở bên dưới mục “Create Image File”. Sau đó hãy đặt tên cho file này và lựa chọn nơi lưu file, sau đó nhấn chọn nút “Confirm”.

    Tương tự như phương pháp trước đó, bạn có thể tùy chọn cụ thể các loại dữ liệu được chuyển đi. File này sau đó có thể được chuyển qua chiếc máy tính của bạn thông qua một thẻ nhớ USB, sau đó bạn có thể lựa chọn “Recover via Image File” bên trong ứng dụng để hoàn tất quá trình di chuyển dữ liệu sang máy tính mới.

    6. Di chuyển ứng dụng

    Nếu bạn lắp thêm một chiếc ổ nhớ mới vào máy tính, bạn có thể sẽ cần tối ưu hóa dung lượng bộ nhớ bằng cách di chuyển ứng dụng từ ổ đĩa này qua ổ đĩa khác. Bạn có thể làm điều đó một cách dễ dàng thông qua ứng dụng EaseUS Todo PCTrans Free.

    Những gì bạn cần làm là nhấn chọn “App Migration” ở bên tay trái, sau đó click vào nút “Start”. Lúc này, bạn có thể lựa chọn các ứng dụng mà bạn cần chuyển đi, nhấn vào nút “Browse” để lựa chọn nơi mà các ứng dụng này được chuyển đến, sau đó nhấn nút “Transfer” để hoàn tất công đoạn.

  • Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10 nhanh và đẹp

    Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10 nhanh và đẹp

    Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10

    Việc chụp ảnh màn hình trên Windows 10 là một kỹ năng quan trọng và cần thiết, đặc biệt là trong thời đại công nghệ phát triển hiện nay. Bất kể công việc bạn làm, thì sớm hay muộn bạn cũng sẽ phải chụp ảnh màn hình.

    Việc chụp ảnh màn hình trên Windows 10 thực chất là khá đơn giản, vậy nên đừng quá lo lắng nếu bạn là người không quá am hiểu về công nghệ. Việc chụp ảnh màn hình trên Windows 10 trên thực tế không khó hơn là mấy so với việc kích hoạt Windows 10.

    Tuy nhiên, hiện nay có một vài cách khác nhau để chụp ảnh màn hình, phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng của bạn. Chụp ảnh một cửa sổ ứng dụng nhất định, chụp toàn màn hình, hoặc chụp ảnh tự do đều cần các bước khác nhau để có được kết quả tốt nhất.

    Bất kể nhu cầu chụp ảnh trên Windows 10 của bạn là gì, thì bài viết này chắc chắn sẽ giúp bạn thực hiện tốt điều đó. Những gì bạn cần làm là làm theo các bước dưới đây và bạn sẽ học được cách chụp ảnh trong chớp mắt.

    Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10

    Trước hết, hãy xác định nút Print Screen trên bàn phím

    Bàn phím của bạn có một nút với tên gọi là Print Screen, và bước đầu tiên của bạn là xác định vị trí của nút này. Nút này thường được đặt trên góc phải của bàn phím, với dòng chữ “Print Screen” được in bên trên.

    Đối với một số loại bàn phím, dòng chữ này được ghi tắt là “PrtSc”, hoặc đây có thể là chức năng phụ của một nút khác, trong trường hợp này, bạn cần phải nhấn thêm nút “Fn” nếu muốn sử dụng nút đó.

    Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10 với nút Print Screen

    Với nút Print Screen trên bàn phím, bạn có thể chụp ảnh toàn bộ màn hình máy tính hoặc chụp ảnh cửa sổ ứng dụng đang dùng hiện tại.

    Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10

    1. Chụp ảnh toàn bộ màn hình

    Những gì bạn cần làm là nhấn nút Print Screen. Thao tác này sẽ ngay lập tức chụp lại hình ảnh của toàn bộ màn hình. Tấm hình lúc này sẽ được lưu vào bộ nhớ tạm, cho phép bạn dán ở một nơi khác, và được tự động nhớ vào thư mục Screenshots trên máy bạn.

    Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10

    2. Chụp ảnh của cửa sổ ứng dụng đang sử dụng

    Để chụp ảnh cửa sổ ứng dụng đang dùng, hãy nhấn tổ hợp phím “Alt + Print Screen”. Thao tác này sẽ chụp ảnh của duy nhất màn hình ứng dụng mà bạn đang dùng. Vậy nên nếu bạn đang mở một vài cửa sổ khác nhau, hãy lựa chọn đúng cửa sổ mà bạn muốn chụp ảnh. Tương tự với phương pháp chụp ảnh toàn màn hình, hình ảnh chụp được lúc này sẽ được lưu vào bộ nhớ tạm, và đồng thời được lưu trong thư mục Screenshots trong máy tính.

    Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10

    3. Dán bức hình mới chụp được tại nơi bạn muốn

    Một khi đã chụp được ảnh, bức hình lúc này sẽ được thêm vào bộ nhớ tạm, cho phép bạn nhanh chóng dán vào các ứng dụng khác nhau. Bạn có thể dán bức hình vào một ứng dụng tùy chỉnh hình ảnh, ví dụ như Paint 3D, để edit và lưu lại trong máy. Hoặc, bạn cũng có thể chia sẻ bức hình với một người bạn hoặc đồng nghiệp bằng cách dán bức hình vào email hoặc vào một ứng dụng nhắn tin nào đó.

    Cách chụp một phần của màn hình

    Nếu bạn muốn chụp lại một phần cụ thể của màn hình, thì Windows 10 đã có sẵn một vài công cụ có thể đáp ứng được nhu cầu đó. Microsoft có một phần mềm có tên gọi là “Snip & Sketch”, thay thế phần mềm cũ là “Snipping Tool”. Ứng dụng cho phép người dùng chụp ảnh màn hình với một vài cách khác nhau, đồng thời cho phép người dùng edit và ghi chú trực tiếp trên bức hình đó.

    Snip & Sketch cho bạn lựa chọn chụp ảnh ngay lập tức, hoặc chụp ảnh trong vòng vài giây sau đó, trong trường hợp bạn cần chút thời gian để chuẩn bị. Ngoài ra, ứng dụng cho phép người dùng tùy chỉnh, cắt gọn và ghi chú lên những bức hình chụp được, ngay cả đối với những bức ảnh mà bạn không chụp với ứng dụng.

    Để chạy ứng dụng Snip & Sketch, bạn chỉ cần gõ tên của ứng dụng vào thanh tìm kiếm của Windows 10, sau đó click vào biểu tượng ứng dụng là OK.

    1. Chụp ảnh ở một khoảng màn hình nhất định

    Để chụp ảnh ở một khoảng màn hình nhất định, nhấn vào nút “New” và lựa chọn thời gian mà bạn muốn chụp ảnh. Nếu bạn lựa chọn “Snip now”, thì bạn hình của bạn sẽ tối lại, trong khi con trỏ chuột sẽ chuyển ra hình chữ thập.

    Lúc này, hãy dùng chuột của bạn và khoanh vùng màn hình mà bạn muốn chụp lại. Tương tự như các phương pháp chụp ảnh kể trên, phương pháp này sẽ lưu tấm hình chụp được trong bộ nhớ tạm. Snip & Sketch còn ngay lập tức hiển thị bức ảnh mà bạn mới chụp bên trong ứng dụng. Tại đây, bạn có thể tùy chỉnh bức ảnh mới chụp, thêm ghi chú và lưu lại.

    2. Chụp ảnh tự do

    Bạn cũng có thể chụp ảnh một cách tự do thông qua ứng dụng này. Để làm điều đó, nhấn chuột vào nút “New” và lựa chọn tùy chọn “Freeform” nằm ở bên trên màn hình cần chụp. Tương tự như phương pháp kể trên, hãy sử dụng con trỏ chuột và khoanh vùng mà bạn cần chụp ảnh.

    Phương pháp này sẽ thêm bức ảnh chụp được vào bộ nhớ tạm và hiển thị bên trong ứng dụng Snip & Sketch.

    3. Chụp ảnh cửa sổ ứng dụng

    Ứng dụng Snip & Sketch còn cho phép người dùng chụp ảnh từ một cửa sổ ứng dụng cụ thể, ngay cả đối với cửa sổ mà bạn không trực tiếp sử dụng hiện tại. Để làm điều đó, hãy nhấn vào nút “New” trong ứng dụng Snip & Sketch và lựa chọn mục “Windows Snip” từ thanh công cụ ở bên trên. Nếu đang có một vài cửa sổ đang mở, bạn chỉ cần click chuột vào cửa sổ mà bạn cần chụp ảnh là xong.

    Một điểm cần lưu ý đó là nếu các cửa sổ này chồng chéo lên nhau, bạn vẫn có thể lựa chọn cửa sổ bị chồng lên và chụp ảnh của cửa sổ đó. Tuy nhiên, khác với máy Mac, Windows 10 lại không chụp ảnh của cửa sổ ở trạng thái active. Thay vào đó, ứng dụng sẽ chụp lại luôn phần cửa sổ đang đè lên, cho ra một kết quả kỳ lạ.

    Trước khi sử dụng công cụ này, hãy chắc chắn rằng cửa sổ ứng dụng mà bạn muốn chụp lại không bị chồng lên bởi bất cứ ứng dụng nào để có được kết quả tốt nhất.

    4. Các phím tắt của Snip & Sketch

    Nếu bạn có nhu cầu chụp ảnh nhanh hơn với Snip & Sketch, thì ở một vài phiên bản mới nhất của hệ điều hành Windows 10 sử dụng tổ hợp phím Shift + Windows + S để nhanh chóng chuyển qua chế độ chụp ảnh.

    Chụp ảnh trên máy tính bảng Windows 10

    Với những ai sử dụng các dòng máy tính bảng Microsoft Surface, bạn có thể nhanh chóng chụp ảnh toàn màn hình bằng cách sử dụng tổ hợp phím vật lý tương tự như cách mà bạn chụp ảnh màn hình trên điện thoại hoặc các dòng máy tính bảng khác. Để làm điều đó, hãy nhấn giữ nút cảm ứng Windows Logo ở bên dưới màn hình của chiếc Surface và nhấn nút giảm âm lượng ở cạnh bên. Màn hình của máy lúc này sẽ tối lại trong chốc lát và bức hình mới chụp sẽ tự động được nhớ trong thư mục Screenshots trên máy.

    Tổng kết

    Chụp ảnh màn hình trên Windows 10 là một điều vô cùng dễ dàng, đặc biệt là với những công cụ mà Microsoft cung cấp cho chúng ta. Bất kể bạn có nhu cầu chụp ảnh như thế nào, dù là toàn màn hình, một phần màn hình hay chụp ảnh cửa sổ ứng dụng, bạn có thể làm điều đó một cách dễ dàng trên Windows 10. Hy vọng là qua bài viết này, bạn sẽ chụp được bức ảnh màn hình ưng ý nhất. Chúc các bạn thành công!

  • Đánh giá HP ZBook Firefly 14 G8: Laptop trạm siêu mỏng, pin dài

    Đánh giá HP ZBook Firefly 14 G8: Laptop trạm siêu mỏng, pin dài

    HP ZBook Firefly 14 G8

    HP ZBook Firefly 14 G8 là một chiếc laptop trạm có hiệu năng cao. Được bán ở phân khúc cao cấp, máy được trang bị một màn hình kích thước 14 inch, màu sắc sống động và trung thực, mang đến cho người dùng trải nghiệm làm việc tuyệt vời. Bài viết này sẽ đánh giá chi tiết HP ZBook Firefly 14 G8, từ đó chỉ ra những điểm cộng và điểm trừ của dòng sản phẩm.

    Thông số kỹ thuật của HP ZBook Firefly 14 G8

    • CPU: Intel Core i7-1165G7
    • GPU: Nvidia T500 4GB vRAM
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 14-inch, 1080p
    • Kích thước: 12.7 x 8.45 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.4 kg

    HP ZBook Firefly 14 G8

    Thiết kế HP ZBook Firefly 14 G8

    HP ZBook Firefly 14 G8 có vỏ ngoài được làm hoàn toàn từ kim loại, mang đến cho người dùng cảm giác chắc chắn và đáng tin cậy. Tuy có thiết kế gọn nhẹ, Firefly G8 là một chiếc laptop có độ bền cao, đã từng trải qua nhiều bài kiểm tra độ bền tiêu chuẩn quân đội MIL-SPEC.

    Vỏ ngoài của Firefly G8 được hoàn thiện với màu xám bạc, và tương tự như các dòng máy khác trong gia đình ZBook, nằm ở chính giữa nắp máy là logo hình chữ Z được mạ chrome bóng bẩy.

    Khi mở chiếc laptop ra, bạn sẽ bắt gặp một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 14 inch, được bọc bên trong một viền bezel có kích thước mỏng. Webcam IR của máy sở hữu tính năng đóng ống kính vật lý, được đặt ở chính giữa cạnh trên màn hình.

    Nhìn xuống dưới, bạn sẽ nhìn thấy một bộ bàn phím kiểu Chiclet với phông chữ màu trắng. Touchpad của máy được đặt ngay bên dưới phím cách, và nằm lệch trái một chút so với thân máy. Nằm ở bên phải, ngay bên dưới bộ bàn phím là một bộ quét vân tay cho phép người dùng nhanh chóng đăng nhập vào hệ thống một cách tiện lợi và an toàn.

    ZBook Firefly 14 G8 có kích thước 3 cạnh là 12.7 x 8.45 x 0.7 inch và có khối lượng 1.4 kg, sở hữu một dáng vẻ thon gọn. Máy nhẹ và mỏng hơn so với Lenovo ThinkPad P15 (14.8 x 9.9 x 1.2 inch, nặng 2.76 kg) và Asus ProArt StudioBook 15 (14.2 x 9.9 x 0.8 inch, nặng 2 kg).

    HP ZBook Firefly 14 G8

    Cổng kết nối HP ZBook Firefly 14 G8

    HP ZBook Firefly 14 G8 được trang bị nhiều cổng kết nối với chủng loại đa dạng, đem đến cho người dùng một không gian làm việc tiện nghi và hiệu quả. nằm ở bên trái thân máy là một giắc cắm tai nghe/microphone và 2 cổng USB Type-A.

    Trong khi đó, ở cạnh phải là cổng nguồn, cổng HDMI 2.0, 2 cổng Thunderbolt 4 và khe đựng SIM dành cho kết nối mạng 5G.

    Màn hình HP ZBook Firefly 14 G8

    HP ZBook Firefly 14 G8 được trang bị một màn hình có thước đường chéo là 14 inch, độ phân giải 1920 x 1080 pixel, có khả năng hiển thị màu sắc sống động và trung thực.

    Trong bài kiểm tra độ phủ màu màn hình, HP ZBook Firefly 14 G8 đạt kết quả ấn tượng là 106.4% dải DCI-P3. Kết quả này cao hơn so với mức trung bình của dòng laptop trạm, trong đó bao gồm cả các dòng máy được so sánh trong bài viết này, bao gồm ThinkPad P15 (84%) và Asus ProArts (100%).

    Với chỉ số độ sáng bình quân là 475 nit, màn hình của chiếc ZBook có độ sáng vô cùng rực rỡ. Kết quả này rực rỡ hơn so với mức trung bình của dòng laptop cùng phân khúc (368 nit), trong đó bao gồm Asus ProArt StudioBook (339 nit).

    Bàn phím và touchpad

    Bàn phím của các dòng laptop HP ZBook đều cho tôi trải nghiệm đánh máy rất tốt và Firefly 14 G8 cũng không phải là trường hợp ngoại lệ. Tuy sở hữu thân máy nhỏ gọn, bàn phím của chiếc Firefly 14 G8 đem lại một trải nghiệm đánh máy thoải mái vô cùng.

    Touchpad của máy có kích thước 2 cạnh là 4.3 x 2.8 inch. Độ dài 2 cạnh này đem lại một diện tích sử dụng vừa tầm, cho phép tôi dễ dàng điều hướng xung quanh hệ điều hành mà không phải sử dụng đến chuột ngoài.

    Hiệu năng

    Phiên bản ZBook 14 G8 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i7-1185G7, 32GB RAM và ổ SSD dung lượng 512GB. Đây là một cấu hình khá tốt, nhưng không phải là những gì mà bạn mong đợi ở một dòng máy được phân loại là laptop trạm. Dù vậy, trong bài kiểm tra hiệu suất xử lý đa nhiệm, chiếc laptop vẫn có thể vận hành một cách mượt mà khi tôi mở đồng loạt 45 tab Chrome, trong đó có 2 tab chạy video HD trên Youtube.

    Ở bài kiểm tra hiệu năng tổng thể Geekbench 5.4, ZBook 14 đạt điểm số 5394, cao hơn so với mức trung bình phân khúc là 4467 điểm. Kết quả này tuy ấn tượng, nhưng lại thấp hơn so với ThinkPad P15 (7,784, Intel Core i7-9750H) và Asus ProArt (5,963, Intel Core i7-9750H).

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video với ứng dụng HandBrake của chúng tôi, chiếc laptop HP hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p trong vòng 17 phút 2 giây. Kết quả này chậm hơn nhiều so với thời gian hoàn thành của ThinkPad P15 (7 phút 38 giây) và Asus ProArt StudioBook 15 (10 phút 24 giây), cũng như so với mức trung bình phân khúc (16 phút 5 giây).

    Ổ SSD dung lượng 512GB của chiếc ZBook có tốc độ rất nhanh trong bài kiểm tra của chúng tôi. Chiếc ổ này có thể copy 1 tệp tin nặng 25GB trong vòng 34 giây, tương đương với tốc độ ghi chép dữ liệu 783.5 MBps. Tốc độ này nhanh hơn so với chiếc Asus (628.3 MBps), nhưng lại chậm hơn so với P15 (924 MBps).

    Khả năng xử lý đồ họa

    Card đồ họa Nvidia Quadro T500 của ZBook Firefly 14 G8 không được sản xuất với mục đích để chơi game. Bằng chứng là chiếc laptop chỉ có thể chơi tựa game Sid Meier’s Civilization VI: Gathering Storm với mức khung hình bình quân là 36 fps.

    ThinkPad P15 được trang bị màn hình 4K, cùng với chiếc card đồ họa cao cấp hàng đầu phân khúc là Nvidia Quadro RTX 5000 Max-Q có thể chơi cùng tựa game với mức khung hình vượt trội là 93 fps. Trong khi đó, Asus ProArt StudioBook 15 với card GeForce RTX 2060 chơi tựa game trên ở mức khung hình 65 fps. Khác biệt giữa hiệu suất xử lý đồ họa của các dòng máy là khá rõ ràng.

    Thời lượng pin

    ZBook Firefly 14 G8 có đủ lượng pin để cùng bạn làm việc đến hết ngày, vậy nên bạn sẽ không phải luôn cắm dây sạc trong quá trình sử dụng.

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 9 giờ 27 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit, thấp hơn một chút so với mức trung bình của dòng laptop cao cấp là 10 giờ 30 phút. Dù vậy, kết quả thời lượng pin này dài hơn nhiều so với của ThinkPad P15 (3 giờ 58 phút) và Asus ProArt (3 giờ 39 phút). Đây cũng là điều dễ hiểu do 2 dòng máy này đều sở hữu màn hình 4K.

    Khả năng tản nhiệt

    ZBook Firefly 14 G8 sở hữu một thân máy thon gọn, vậy nên phân tán nhiệt sẽ là một thử thách không đơn giản. Dù vậy, chiếc laptop trạm của HP chưa từng một lần đạt đến ngưỡng nhiệt quá cao trong suốt quá trình trải nghiệm của tôi.

    Trong bài kiểm tra tản nhiệt, chúng tôi để máy stream 1 video HD trong vòng 15 phút. Nhiệt độ tại vị trí gầm máy lúc này đo được là 37 độ C. Nhiệt độ tại hai khu vực là bàn phím và touchpad còn tốt hơn nữa, đo được lần lượt là 28 và 24 độ C, nằm trong ngưỡng nhiệt hoạt động lý tưởng của laptop.

    HP ZBook Firefly 14 G8

    Phần mềm

    ZBook Firefly 14 G8 may mắn là không có quá nhiều bloatware cài sẵn. Máy có một vài phần mềm độc quyền của HP bao gồm HP Jumpstart, HP Power Manager, và HP Quickdrop. HP Quickdrop cho phép người dùng nhanh chóng chuyển tải và chia sẻ dữ liệu giữa máy tính và điện thoại.

    Và là một chiếc laptop Windows 10, máy sở hữu các bloatware thường gặp của hệ điều hành, bao gồm Netflix, Skype và các ứng dụng của Microsoft khác.

    Tổng kết

    ZBook Firefly 14 G8 là một chiếc laptop trạm bóng bẩy, có mức thời lượng pin dài, cho phép người dùng làm việc cả ngày mà không phải lo nghĩ nhiều. Được bán ở mức giá phải chăng, cùng với khả năng tùy biến cấu hình linh hoạt, ZBook Firefly 14 G8 là một lựa chọn không tồi nếu bạn có nhu cầu sở hữu một chiếc laptop làm việc mới.

    Điểm cộng

    • Thiết kế gọn nhẹ, độ bền cao
    • Màn hình sống động, màu sắc trung thực
    • Nhiều cổng kết nối với chủng loại đầy đủ
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Các lựa chọn cấu hình cao có mức giá không rẻ
    • Chất lượng loa ngoài ở mức tầm trung
    • Hiệu năng hơi thấp so với phân khúc laptop trạm
  • Đánh giá Cambridge Audio Melomania Touch: Âm hay, giá rẻ

    Đánh giá Cambridge Audio Melomania Touch: Âm hay, giá rẻ

    Được biết đến nhờ các dàn loa hi-fi cao cấp trên thị trường, Cambridge Audio được coi là một hãng sản xuất non trẻ trên thị trường tai nghe không dây với một vài sản phẩm đầu tay mới phát hành gần đây. Mẫu tai nghe Melomania gốc là một sản phẩm khởi đầu tốt, mang đến cho người dùng chất âm tươi sáng ở một mức giá phải chăng.

    Gần hai năm sau, hãng cho ra mắt mẫu tai nghe kế thừa có tên gọi là Melomania Touch, và đúng như tên gọi, đây là phiên bản tai nghe sử dụng thao tác điều khiển cảm ứng với một thiết kế mới, chất âm cải thiện cùng với những điểm cải thiện khác.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Cambridge Audio Melomania Touch

    Thiết kế của Cambridge Audio Melomania Touch

    Melomania Touch sở hữu thiết kế có hình giọt nước, trông rất độc đáo và khác lạ so với các sản phẩm cạnh tranh cùng phân khúc trên thị trường. Được hoàn thiện với các chi tiết thiết kế thú vị, Melomania Touch có vẻ ngoài trông rất hiện đại, và là một lựa chọn tốt nếu bạn cảm thấy đã quá nhàm chán với các thiết kế thông thường của các cặp tai nghe không dây hiện nay.

    Với khối lượng 8.2g, cặp tai nghe nặng hơn so với AirPods (nặng 4g), nhưng vẫn rất nhẹ khi đeo trên tai. Vỏ ngoài của cặp tai nghe được làm bằng nhựa cứng, bảo vệ an toàn các linh kiện quan trọng ở bên trong. Cặp tai nghe có tiêu chuẩn kháng nước IPX4, cho phép bạn đeo chiếc tai nghe này trong các buổi tập chạy một cách thoải mái.

    Hộp sạc được hoàn thiện vỏ ngoài với chất liệu giả da, đem lại cảm giác và vẻ ngoài cao cấp cho người dùng. Chiếc hộp sạc có hình ovan, sở hữu một thiết kế gọn nhẹ, với khối lượng 53.9g cho phép người dùng đút gọn trong túi quần. Ở mặt trước của chiếc hộp sạc là 5 chấm đèn LED, được sử dụng để hiển thị mức lượng pin áng chừng của chiếc hộp.

    Melomania Touch được tặng kèm một cặp cánh tai, có thể được lắp vào để mang lại trải nghiệm đeo chắc chắn hơn.

    Cambridge Audio Melomania Touch

    Thao tác điều khiển Cambridge Audio Melomania Touch

    Các thao tác điều khiển của Cambridge Audio được thực hiện thông qua nền cảm ứng điện dung được trang bị bên dưới mặt trước của chiếc tai nghe. Các thao tác này bao gồm nhấn một lần, 2 lần, 3 lần và nhấn giữ một hồi.

    Cả hai bên tai nghe cho phép người dùng sử dụng thao tác dừng/chơi nhạc (nhấn 1 chạm), trả lời cuộc gọi (nhấn 1 chạm), gác máy (nhấn 2 chạm hoặc nhấn giữ), gọi trợ lý ảo (nhấn 2 chạm) và kích hoạt chế độ nghe Xuyên âm (nhấn 2 chạm).

    Các thao tác cảm ứng này có độ nhạy tốt, đặc biệt là đối với các thao tác nhấn nhiều lần. Trải nghiệm sử dụng trợ lý ảo với cặp tai nghe Melomania Touch là rất tốt với độ trễ gần như bằng không khi tôi ra lệnh.

    Nhờ sở hữu các cảm biến tiệm cận, cặp tai nghe có thể tự động dừng nhạc khi tôi bỏ chiếc tai nghe ra khỏi tai.

    Cambridge Audio Melomania Touch

    Chất lượng âm thanh

    Phiên bản tai nghe cao cấp của hãng là Melomania 1 Plus được coi là một trong những cặp tai nghe không dây có chất âm hàng đầu phân khúc. Là phiên bản tai nghe đàn em có mức giá rẻ hơn, Melomania Touch có chất âm kém hơn một chút so với Melomania 1 Plus, nhưng vẫn đem lại trải nghiệm nghe nhạc khá tốt cho người dùng, đặc biệt là khi bạn là người thích nghe chất âm ấm áp với dải âm bass chắc chắn và hiện diện.

    Driver 7mm kết hợp với công nghệ khuếch đại chuẩn hi-fi của Cambridge Audio có thể được kích hoạt thông qua chế độ “High Performance”, mang lại cho cặp tai nghe một chất âm sống động và cân bằng. Dải âm thấp được trộn hài hòa với dải mid và high, giúp mang lại chất âm tổng thể chi tiết và sắc sảo. Cặp tai nghe hỗ trợ các định dạng âm thanh cao cấp, bao gồm aptX, AAC, và SBC.

    Do không hỗ trợ tính năng cách âm chủ động, cặp tai nghe phải dựa vào thiết kế để chặn thụ động các tiếng ồn từ môi trường xung quanh, và đáng tiếc là không được hiệu quả cho lắm. Điều này khiến cho bạn chỉ có thể có được trải nghiệm nghe nhạc tốt nhất với chiếc Melomania Touch ở những nơi yên tĩnh, ít tiếng ồn.

    Ứng dụng đồng hành

    Ứng dụng đồng hành Cambridge Audio sở hữu một giao diện gọn gàng, dễ sử dụng, và sở hữu nhiều tính năng hữu ích cho cặp tai nghe. Những tính năng đáng kể đến bao gồm chế độ Xuyên âm có thể được điều chỉnh mức độ thông qua một thanh kéo, hệ thống EQ chi tiết, chế độ tìm kiếm vị trí của tai nghe và 2 cài đặt âm thanh bao gồm High Performance và Low Power.

    Chế độ Xuyên âm rất hữu ích khi bạn cần nghe những gì đang diễn ra xung quanh khi đeo cặp tai nghe. Hệ thống mic của cặp tai nghe thu được nhiều tiếng ồn khi sử dụng chế độ này, điều này có thể là một điểm cộng hoặc một điểm trừ, tùy thuộc vào hoàn cảnh của bạn.

    Hệ thống EQ của ứng dụng cho phép người dùng tạo nên 3 hồ sơ âm thanh khác nhau, và đồng thời có sẵn 6 tùy chọn âm thanh khác nhau bao gồm Balanced, R&B, Electronic, Bass Boost, Rock, và Voice.

    Nhấn vào nút biểu tượng Setting ở phía dưới sẽ đưa bạn đến màn hình cài đặt nâng cao. Tại đây có hai chế độ âm thanh là High Performance và Low Power. High Performance sử dụng công nghệ khuếch đại chuẩn hi-fi tương tự như các dàn âm thanh cao cấp của hãng, trong khi chế độ Low Power được sử dụng để tối ưu hóa mức lượng pin của cặp tai nghe.

    Ứng dụng còn hiển thị mức thời lượng pin của cả hai bên tai nghe, đồng thời thông tin về định dạng giải mã ở màn hình chính. Bạn có thể tải về các bản cập nhật mới nhất thông qua ứng dụng này.

    Thời lượng pin và hộp sạc

    Melomania Touch là một cặp tai nghe không dây có thời lượng pin dài, có thể trụ được 9 giờ đồng hồ khi sử dụng ở chế độ Low Power. Thời lượng pin này giảm xuống còn 7 giờ khi sử dụng chế độ High Performance. Mức thời lượng pin thực tế của bạn có thể thay đổi đôi chút so với mức thời lượng pin lý thuyết tùy thuộc vào âm lượng, thói quen và cường độ sử dụng.

    Melomania Touch sở hữu một trong những chiếc hộp sạc có mức thời lượng pin dài nhất trên thị trường, có thể chứa được lên đến 50 giờ lượng pin khi được sạc đầy. Bản thân chiếc hộp cũng có tốc độ sạc rất nhanh, có thể được sạc đầy chỉ sau 2 giờ cắm dây.

    Chất lượng gọi điện và kết nối

    Cambridge Audio Melomania Touch đem lại trải nghiệm nghe gọi điện thoại ở mức tầm trung. Hệ thống mic của cặp tai nghe không quá hiệu quả trong việc chặn hoàn toàn tiếng ồn xung quanh khi gọi điện.

    Kết nối không dây của cặp tai nghe đôi khi thiếu ổn định. Phạm vi kết nối tối đa của cặp tai nghe là khoảng 10m. Quá trình ghép nối của cặp tai nghe với thiết bị nguồn phát diễn ra nhanh chóng và dễ dàng, với chiếc điện thoại của tôi nhận diện cặp tai nghe ngay lập tức khi mở chế độ kết nối Bluetooth. Quá trình tái ghép nối với một thiết bị khác cũng rất nhanh.

    Tổng kết

    Được bán ở mức giá tầm trung, Melomania Touch mang đến cho người dùng một giá trị sử dụng tuyệt vời so với tầm tiền nhờ chất âm tốt và thời lượng pin dài. Thời lượng pin của cặp tai nghe cho phép người dùng sử dụng thoải mái cả ngày mà không phải lo nghĩ nhiều. Cặp tai nghe có chất âm dễ nghe, phù hợp với nhiều thể loại nhạc thông dụng hiện nay. Cambridge Audio Melomania Touch là một lựa tốt nếu bạn đang cần tìm một cặp tai nghe không dây có mức giá rẻ, chất lượng cao.

    Điểm cộng

    • Chất âm mạnh mẽ, chi tiết
    • Thời lượng pin dài
    • Thiết kế bắt mắt, độc đáo
    • Ứng dụng đồng hành mang lại nhiều tiện ích, tính năng
    • Thao tác điều khiển cảm ứng mượt mà, dễ làm quen

    Điểm trừ

    • Kết nối không dây đôi khi không quá ổn định
    • Chất lượng gọi điện thoại ở mức tầm trung
    • Không có tính năng cách âm chủ động và sạc pin không dây