Thẻ: Laptop văn phòng

  • Đánh giá Acer Swift X 14: Thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Acer Swift X 14: Thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng tốc độ

    Acer Swift X 14

    Acer Swift X 14 là một mẫu laptop có thiết kế nhỏ gọn với mức hiệu năng cao, cho phép người dùng nhanh chóng hoàn thành mọi khối lượng công việc hàng ngày một cách dễ dàng. Máy có chất lượng build tốt, đồng thời còn được trang bị một chiếc màn hình IPS với chất lượng cao và có mức thời lượng pin dài.

    Tuy nhiên, Acer Swift X 14 lại không phải là một mẫu laptop hoàn hảo, với những điểm hạn chế đến từ hệ thống tản nhiệt, chất lượng loa ngoài và trải nghiệm nhập liệu của bàn phím. Về mặt tổng thể, Acer Swift X 14 là một lựa chọn máy làm việc mang lại giá trị sử dụng cao so với tầm tiền, đặc biệt là khi bạn đang cần một chiếc laptop có thiết kế nhỏ gọn để mang theo người mỗi ngày.

    Xem thêm: Đánh giá Acer ConceptD 7 Ezel: Laptop lai hiệu năng toàn diện

    Thông số kỹ thuật của Acer Swift X 14

    • CPU: AMD Ryzen 7 5700U
    • GPU: Nvidia GTX 1650
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 1TB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 3840 x 2160-pixel
    • Kích thước: 12.72 x 8.35 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.4 kg

    Acer Swift X 14

    Acer Swift X 14: Thiết kế tổng thể

    Về mặt cơ bản, sê-ri laptop Swift X là phiên bản có kích thước lớn hơn của dòng máy bán chạy trên thị trường là Swift 3. Chiếc laptop có thân máy dày và nặng hơn do được trang bị thêm nhiều loại linh kiện khác nhau, trong đó bao gồm một hệ thống tản nhiệt cao cấp hơn để mang lại điều kiện hoạt động tốt nhất cho những linh kiện đó.

    Với khối lượng tổng thể là 1.4 kg và độ dày thân máy 0.7 inch, Acer Swift X 14 tuy không phải là chiếc laptop 14 inch có vẻ ngoài nhỏ gọn nhất trong phân khúc giá, nhưng vẫn có đủ tính di động để người dùng mang theo đi làm hoặc đi hoặc hàng ngày.

    Máy còn có chất lượng build khá tốt, với một chiếc màn hình chắc chắn và khu vực bàn phím không bị biến dạng nhiều khi bị tác động lực mạnh. Nắp màn hình và bề mặt của thân máy được làm từ một lớp nhôm dày, mang lại cảm giác chắc chắn trong quá trình sử dụng.

    Về mặt thẩm mỹ, Swift X 14 sở hữu ngôn ngữ thiết kế đặc trưng của những dòng laptop Acer, với vỏ ngoài được làm từ nhôm, được hoàn thiện để có khả năng chống xước và chống bám vân tay rất tốt. Acer chế tạo chiếc laptop với những chi tiết nhẹ nhàng và in không nhiều nhãn hiệu trên vỏ ngoài của máy.

    Hệ thống bản lề của Swift X 14 được hoàn thiện chắc chắn, giúp chiếc màn hình luôn được giữ cố định trong suốt quá trình sử dụng. Bản lề sở hữu mức lực cản vừa tầm, cho phép người dùng mở máy ra chỉ bằng 1 tay. Tuy nhiên, màn hình của Swift X 14 chỉ có góc mở rộng tối đa là 130 độ, làm hạn chế phần nào tính linh hoạt trong quá trình sử dụng.

    Swift X 14 được trang bị nhiều loại cổng kết nối khác nhau, trong đó bao gồm cổng USB Type-A, USB Type-C, cổng HDMI kích thước full-size, giắc cắm tai nghe và khe lắp khóa chống trộm. Ngoài việc sạc pin máy thông qua cổng nguồn hình ống ở cạnh bên, người dùng có thể sử dụng cổng USB Type-C để nạp pin cho máy.

    Acer Swift X 14

    Acer Swift X 14: Bàn phím và touchpad

    Thay vì việc sử dụng tông màu đen để chế tạo nên bộ bàn phím như ở mẫu máy Swift 3 14, Acer đã quyết định hoàn thiện bộ bàn phím của Swift X 14 với tông màu chủ đạo là trắng bạc. Kiểu thiết kế này có tính thực dụng không được cao cho lắm, do các con chữ ở bên trên mỗi nút cũng được in với tông màu trắng tương tự, gây ra tình trạng khó phân biệt trong quá trình sử dụng. Các nút của bộ bàn phím có lực phản hồi hơi mềm, khiến cho trải nghiệm nhập liệu không được thoải mái cho lắm.

    Touchpad của Swift X 14 là loại được hỗ trợ driver Precision, mang lại khả năng điều khiển con trỏ chuột chính xác và đáng tin cậy trong quá trình sử dụng hàng ngày. Touchpad có kích thước tầm trung và có bề mặt làm bằng nhựa, khiến cho trải nghiệm chạm tay không được cao cấp như những loại touchpad bằng kính ở những dòng máy đắt tiền hơn.

    Acer Swift X 14

    Acer Swift X 14: Màn hình

    Swift X 14 được trang bị một chiếc màn hình IPS kích thước 14 inch, độ phân giải FHD và được chia cạnh theo tỷ lệ 16:9. Tấm nền này là loại đã từng được sử dụng đối với dòng máy Swift 3 14, mang lại chất lượng hiển thị tuy không có điểm trừ nào quá nghiêm trọng, nhưng lại không quá nổi bật khi so sánh với những dòng sản phẩm khác.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Swift X 14 có mức độ sáng tối đa ghi nhận được là khoảng 350 nit, tỷ lệ tương phản 1200:1 và có khả năng phủ 100% dải màu sRGB.

    Acer Swift X 14: Hiệu năng

    Bản máy mà chúng tôi review là loại có mức cấu hình tầm trung, bao gồm chip AMD Ryzen 7 5700U, card đồ họa Nvidia GeForce GTX 1650, 16GB RAM LPPDDR4 và 2 ổ SSD.

    Về mặt thông số kỹ thuật, Swift X được phát hành với các dòng chip AMD Lucienne (Ryzen 5 5500U – 6C, Ryzen 7 5700U – 8C) hoặc Cezanne (Ryzen 5 5600U – 6C, Ryzen 7 5800U – 8C). Mức hiệu năng xử lý đa luồng của những dòng chip này nằm ở mức sát nút nhau, tuy nhiên dòng chip Cezanne được sản xuất trên kiến trúc Zen3 mới hơn, đồng thời còn có hiệu suất xử lý đa nhân mạnh hơn so với dòng chip Lucienne.

    Về mảng đồ họa, phiên bản máy chúng tôi sử dụng là loại được trang bị dòng card card Nvidia GeForce GTX 1650 với mức tiêu thụ điện năng là 35W, trong khi các bản máy cao cấp hơn được sử dụng dòng card RTX 3050 và 3050Ti với mức điện năng tiêu thụ dao động trong khoảng từ 35 đến 40W.

    Về mặt RAM, dòng laptop có mức dung lượng RAM tối đa là 16GB và được hàn chặt vào main, vậy nên người dùng sẽ không thể tự mình nâng cấp được.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, máy vận hành một cách mượt mà và không phát ra nhiều tiếng động. Hệ thống quạt tản nhiệt của máy chuyển sang trạng thái chờ khi máy thực hiện những tác vụ cơ bản, và chỉ bắt đầu hoạt động khi người dùng tiến hành thực hiện các tác vụ đa nhiệm.

    Acer Swift X 14: Thời lượng pin

    Swift X 14 được trang bị một quả pin 59Wh. Đây là loại pin thông dụng trong phân khúc này và chỉ nhỏ hơn một chút so với một vài đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường. Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, máy trụ được 8 giờ 12 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Đây là mức thời lượng pin khá tốt, đủ để cho phép bạn làm việc cho đến hết ngày.

    Chiếc laptop được bán kèm củ sạc công suất 90W với đầu cắm hình ống. Củ sạc có thiết kế 2 mảnh rời bao gồm một cục nguồn có kích thước tầm trung và một sợi cáp dài. Máy có tốc độ sạc khá nhanh, có thể nạp lại một phần lớn thời lượng pin chỉ sau 1 giờ đồng hồ. Ngoài ra, người dùng cũng có thể sạc pin cho máy thông qua cổng USB Type-C nếu muốn.

    Tổng kết

    Về mặt tổng thể, Swift X 14 là một lựa chọn mang lại giá trị sử dụng cao so với tầm tiền, đặc biệt là nếu bạn sẵn sàng trao đổi một phần hiệu năng để sở hữu một chiếc máy có thiết kế nhỏ gọn.

    Mức hiệu năng mà Swift X 14 cho phép bạn hoàn thành nhanh chóng mọi khối lượng công việc hàng ngày. Máy còn có chất lượng build tốt và được trang bị một chiếc màn hình có chất lượng hiển thị cao, có mức thời lượng pin dài và được trang bị nhiều cổng kết nối.

    Xem thêm: Đánh giá Acer Swift 3x: Laptop đồ họa hiệu năng cao

    Điểm cộng

    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Chất lượng build tốt so với tầm tiền
    • Màn hình có chất lượng hiện thị toàn diện
    • Hiệu năng tổng thể tốc độ
    • Thời lượng pin tốt
    • Giá thành phải chăng

    Điểm trừ

    • Bàn phím có trải nghiệm nhập liệu không thực sự thoải mái
    • Chất lượng loa ngoài không quá ấn tượng
  • Đánh giá Acer Swift 3 16: Thiết kế mỏng nhẹ, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Acer Swift 3 16: Thiết kế mỏng nhẹ, hiệu năng tốc độ

    Acer Swift 3 16Dòng máy Swift 3 của Acer là một trong những dòng laptop xuất sắc nhất trên thị trường laptop tầm trung. Trong những năm qua, hãng sản xuất đã liên tục mở rộng dòng sản phẩm với những mẫu máy kích thước 13.3 inch, 13.5 inch, 14 inch và 15.6 inch, mang đến cho người dùng những lựa chọn laptop mỏng nhẹ với mức giá phải chăng.

    Tại thời điểm hiện tại, Acer đã thêm mẫu máy có kích thước 16 inch trong sê-ri Swift 3 và là dòng sản phẩm có kích thước lớn nhất. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết dòng máy Acer Swift 3 16, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Acer ConceptD 9: Giải pháp chuyển đổi 2 trong 1 sáng tạo

    Thông số kỹ thuật của Acer Swift 3 16

    • CPU: Intel Core i7-11370H
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 16.1-inch, Full HD
    • Kích thước: 14.5 x 9.1 x 0.63 inch
    • Khối lượng: 1.7 kg

    Acer Swift 3 16

    Acer Swift 3 16: Thiết kế

    Acer Swift 3 16 là một chiếc laptop có kích thước lớn. Đây là điều dễ hiểu do máy được trang bị một chiếc màn hình có kích thước lên đến 16 inch. Tuy nhiên, do được chia cạnh theo tỷ lệ 16:9 truyền thống, Acer Swift 3 16 có vẻ ngoài trông dài hơn so với những dòng máy có màn hình 16:10 hay 3:2.

    Khi so sánh với những dòng laptop 16 inch được chia cạnh theo tỷ lệ 16:10, ví dụ như Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4, thân máy của Swift 3 16 trông dài hơn khi đặt cả 2 dòng máy ở cạnh nhau.

    Về mảng chất lượng build, Swift 3 16 tuy có vỏ ngoài được làm bằng nhôm, tuy nhiên các chi tiết như nắp máy và bàn phím lại có hiện tượng bị uốn cong khi bị tác động lực mạnh. Đây không phải là một điểm trừ quá lớn đối với một chiếc laptop thuộc phân khúc giá tầm trung, nhưng hãng sản xuất vẫn có thể làm tốt hơn ở mảng này.

    Phiên bản màu sắc của dòng máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tên gọi là “Steel Grey”. Vỏ ngoài của chiếc laptop được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen nhạt, với những chi tiết thiết kế nhẹ nhàng và tối giản, phù hợp với môi trường làm việc văn phòng.

    Swift 3 16 được trang bị nhiều loại cổng kết nối khác nhau. Máy sở hữu một cổng nguồn, 1 cổng USB Type-C 3.2 với hỗ trợ Thunderbolt 4, 1 cổng HDMI 2.0 kích thước full-size và 1 cổng USB Type-A 3.2 ở cạnh trái. Ở cạnh phải, bạn có thể tìm thấy cổng USB Type-A 3.2 và 1 giắc cắm tai nghe 3.5 mm.

    Acer Swift 3 16

    Acer Swift 3 16: Hiệu năng

    Acer Swift 3 16 được bán với 2 phiên bản chip là Intel Core i5-11300H và Core i7-11370H. Cả hai con chip này đều là loại 4 nhân 8 luồng, và có chỉ số TDP là 35W. Về mảng hiệu năng, 2 con chip kể trên nằm ở giữa dòng chip sê-ri U được thiết kế cho những mẫu laptop nhỏ gọn và dòng chip sê-ri H với 8 nhân và 16 luồng xử lý, được sử dụng chủ yếu cho các dòng laptop trạmlaptop gaming.

    Phiên bản máy review của chúng tôi sử dụng dòng chip Intel Core i7-11370H cùng với 16GB RAM và 1 ổ SSD dung lượng 512GB. Dòng máy sử dụng chip i5 có mức dung lượng RAM là 8GB, được bán với mức giá phải chăng hơn. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm tốt, cho phép tôi dễ dàng tương tác với 30 tab Chrome mà không gặp phải nhiều tính trạng giật lag.

    Một điểm cần lưu ý là do không được trang bị card đồ họa chuyên dụng cộng với việc chip xử lý có ít nhân và luồng, mức hiệu năng của Acer Swift 3 16 sẽ chỉ đủ để đáp ứng những nhu cầu công việc văn phòng.

    Sử dụng Geekbench 5 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, Acer Swift 3 16 đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 1613 và 6119 điểm, đứng thứ 3 trong nhóm máy so sánh ở bài viết này. Để so sánh, các dòng máy cùng phân khúc bao gồm Dell Inspiron 14 2-in-1 (Ryzen 7 5700U) và Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4 (Core i7-11800H) có điểm hiệu năng cao hơn so với Swift.

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video, Acer Swift 3 16 hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải HD chỉ sau 9 phút 12 giây. Thời gian hoàn thành này nhanh hơn so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại.

    Ổ SSD dung lượng 512GB của máy có tốc độ ghi chép dữ liệu nằm ở ngưỡng vừa tầm. Cụ thể, máy có thể copy 1 tệp tin nặng 4.97GB với tốc độ bình quân là 641 MBps.

    Acer Swift 3 16

    Acer Swift 3 16: Màn hình

    Như đã nhắc qua ở mục thiết kế, Acer Swift 3 16 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước 16.1 inch, độ phân giải Full HD và được chia theo tỷ lệ 16:9. Là một chiếc màn hình rộng, người dùng có thể thực hiện các công việc đa nhiệm với cùng lúc 2 cửa sổ, tuy nhiên lại không mang lại trải nghiệm tốt nhất khi làm việc với các loại văn bản. Đối với những loại công việc này, một chiếc màn hình có tỷ lệ chia cạnh cao như 16:10 hay 3:2 sẽ mang lại hiệu suất tốt hơn.

    Dựa vào thước đo màu của chúng tôi, màn hình của Acer Swift 3 16 khả năng phủ 100% dải màu sRGB và 77% dải màu AdobeRGB. Màu sắc hiển thị trên màn hình cũng có độ chính xác khá cao, với chỉ số Delta-E ghi nhận được là 1.11 (chỉ số càng gần 0 thì màu sắc hiển thị càng chính xác).

    Màn hình của máy cũng có độ sáng khá cao, với chỉ số độ sáng tối đa ghi nhận được là 334 nit, cao hơn so với mức tiêu chuẩn của phân khúc. Đồng thời, màn hình của Acer Swift 3 16 cũng đạt tỷ lệ tương phản khá tốt là 1530:1 so với loại tấm nền IPS.

    Acer Swift 3 16: Bàn phím và touchpad

    Do được trang bị một chiếc màn hình với tỷ lệ chia cạnh rộng, Acer Swift 3 16 sở hữu một diện tích thân máy lớn. Nằm trên bề mặt thân máy là một bộ bàn phím có kích thước full-size. Các nút có kích thước lớn và có bố cục khá thoáng. Nằm ở bên cạnh bộ bàn phím chính còn có một cụm phím số. Các nút của bàn phím có hành trình khá sâu và có độ nảy tốt, mang lại trải nghiệm nhập liệu tốt trong quá trình sử dụng.

    Touchpad của Swift 3 16 có diện tích bề mặt lớn, chiếc một khoảng lớn ở khu vực kê tay. Bề mặt của touchpad được hoàn thiện tốt, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Windows 11.

    Nằm tại khu vực kê tay còn được trang bị một chiếc cảm biến vân tay, cho phép người dùng nhanh chóng đăng nhập vào tài khoản hệ thống một cách an toàn và chính xác.

    Acer Swift 3 16: Thời lượng pin

    Swift 3 16 được trang bị một quả pin có dung tích khá khiêm tốn là 58Wh. Đây là một quả pin khá nhỏ, đặc biệt là đối với những mẫu laptop sử dụng chip có chỉ số TDP 35W và được trang bị một chiếc màn hình 16.1 inch.

    Dù vậy, Acer Swift 3 16 vẫn sở hữu một mức thời lượng pin khá tốt. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop có thể trụ được 8 giờ 45 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Về mặt tổng thể, Acer Swift 3 16 là một mẫu máy có mức thời lượng pin dài, cho phép tôi làm việc thoải mái mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Acer Swift 3 16: Khả năng tản nhiệt

    Acer Swift 3 16 có khả năng tản nhiệt hiệu quả, cho phép tôi làm việc thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Sau khi để máy stream 1 video HD trong vòng 15 phút, khu vực gầm máy có mức nhiệt là 34 độ C. Trong khi đó, tại vị trí touchpad và bàn phím có mức nhiệt tốt hơn, đo được lần lượt là 28 và 26 độ C.

    Tổng kết

    Được bán ở phân khúc giá tầm trung, Acer Swift 3 16 mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng tuyệt vời nhờ được trang bị một chiếc màn hình 16 inch cùng với mức hiệu năng tốc độ. Ngoài ra, máy còn được trang bị một bộ bàn phím thoải mái và mức thời lượng pin dài, cho phép người dùng làm việc trong một khoảng thời gian dài. Acer Swift 3 16 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một chiếc laptop làm việc đáng tin cậy với mức giá phải chăng.

    Xem thêm: Đánh giá Acer TravelMate Spin P4: Thiết kế chuyên nghiệp, hiệu năng ổn định

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốt so với tầm tiền
    • Thời lượng pin dài
    • Chất lượng màn hình hiển thị tốt
    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Giá phải chăng

    Điểm trừ

    • Màn hình được chia cạnh theo tỷ lệ truyền thống là 16:9
    • Chất lượng build không quá ấn tượng
  • Đánh giá Lenovo Yoga S730: Thiết kế siêu mỏng, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Lenovo Yoga S730: Thiết kế siêu mỏng, hiệu năng tốc độ

    Lenovo Yoga S730

    Khác với những dòng máy cồng kềnh trong sê-ri ThinkPad, dòng máy Yoga của Lenovo mang lại một làn gió mới với những dòng sản phẩm thiết kế mỏng gọn và hiện đại. Lenovo Yoga S730 là dòng máy thuộc cấp flagship của hãng, mang đến cho người dùng những tính năng mới nhất bên trong một thiết kế nhỏ gọn. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết về dòng máy này, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo Yoga 9i: Laptop 2 trong 1 toàn diện

    Thông số kỹ thuật của Lenovo Yoga S730

    • CPU: i7-8565U
    • GPU: Intel UHD 620
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 13.3-inch, 1080p
    • Kích thước: 307 x 210 x 11.9mm
    • Khối lượng: 1.23 kg

    Lenovo Yoga S730

    Lenovo Yoga S730: Thiết kế

    Lenovo Yoga S730 được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là xám bạc, mang lại vẻ ngoài hiện đại và trung tính, phù hợp với mọi môi trường làm việc khác nhau. Với độ dày chỉ 11.9mm, máy có tính di động cao, cho phép người dùng mang theo mọi nơi một cách dễ dàng.

    Với một hệ thống bản lề với độ cản vừa tầm, người dùng có thể mở chiếc laptop ra chỉ với một tay một cách dễ dàng. Màn hình của máy có thể được mở rộng với góc độ tối đa là 180 độ, giúp cải thiện độ linh hoạt trong quá trình sử dụng thực tế.

    Mở chiếc laptop ra, bạn có thể tìm thấy một bộ bàn phím kích thước full-size trên thân máy. Các nút của bộ bàn phím được hoàn thiện với tông màu xám, mang lại vẻ ngoài đồng bộ cho chiếc laptop văn phòng. Nằm bên dưới bộ bàn phím là một khu vực kê tay rộng rãi, đem lại một không gian làm việc thoải mái cho người dùng.

    Xét về mặt tổng thể, Lenovo Yoga S730 là một mẫu laptop có chất lượng build tốt và mức độ hoàn thiện cao, mang lại cảm giác chắc chắn khi cầm nắm trên tay.

    Lenovo Yoga S730

    Lenovo Yoga S730: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của Lenovo Yoga S730 được đặt gọn gàng trên thân máy, với bố cục của các nút được sắp xếp khoa học, giúp tôi nhanh chóng làm quen sau một khoảng thời gian sử dụng ngắn.

    Bàn phím được chiếu sáng bởi hệ thống đèn 2 cấp độ ở bên dưới. Các nút trên bàn phím được làm cong ở cạnh dưới, với bề mặt được hoàn thiện phẳng mịn và có hành trình khá sâu, mang lại trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái.

    Lenovo Yoga S730 là một trong những dòng máy Yoga đầu tiên không được trang bị công nghệ màn hình cảm biến cũng như không được hỗ trợ bút stylus. Điều này đồng nghĩa với việc bạn sẽ phải sử dụng touchpad của máy để điều khiển con trỏ chuột trên màn hình. Touchpad của máy được làm bằng kính, với độ dài 2 cạnh là 105 x 70 mm. Tương tự như bàn phím, touchpad của Lenovo Yoga S730 mang lại hiệu suất tốt trong quá trình sử dụng.

    Lenovo Yoga S730

    Lenovo Yoga S730: Màn hình

    Màn hình của Lenovo Yoga S730 là loại có kích thước 13.3 inch, độ phân giải Full HD, sử dụng tấm nền IPS. Đây là loại màn hình duy nhất của máy. Máy mang lại chất lượng hiển thị tốt nhờ khả năng tái hiện màu sắc với độ trung thực cao.

    Màn hình Lenovo Yoga S730 có mật độ điểm ảnh 165 ppi. Đây là mức tiêu chuẩn của những dòng máy trong cùng phân khúc giá. Màn hình máy sở hữu mức độ sáng vừa tầm là 290 nit, mang lại trải nghiệm hình ảnh tốt khi sử dụng ở những nơi có ít ánh sáng môi trường. Do không được xử lý chống lóa, các nội dung trên màn hình sẽ trở nên khó nhìn hơn nếu bạn sử dụng laptop ở những nơi có nhiều ánh nắng.

    Lenovo Yoga S730: Hiệu năng

    Lenovo Yoga S730 được bán với 1 trong 2 dòng chip, bao gồm Intel Core i5-8265U và Intel Core i7-8565U, 2 phiên bản RAM bao gồm 8 và 16GB và 3 phiên bản bộ nhớ trong bao gồm 256GB, 1TB và 2TB.

    Mức cấu hình của máy nằm ở ngưỡng ngang hàng so với những dòng máy khác trong cùng phân khúc giá. Với mức cấu hình này, Lenovo Yoga S730 có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc hàng ngày, bao gồm lướt web, soạn thảo văn bản, vân vân. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm tốt, cho phép tôi dễ dàng tương tác với hơn 30 tab Chrome mà không gặp phải bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Phiên bản máy mà chúng tôi review là loại sử dụng chip i7-8565U và 8GB RAM, đạt số điểm hiệu năng tổng thể là 14394 khi được chấm với Geekbench. Số điểm hiệu năng mà máy đặt được nằm ở ngưỡng mà chúng tôi xác định trước. Tuy nhiên, có một điểm cần lưu ý đó là mức hiệu suất của máy sẽ bị giảm đi đôi chút so ảnh hưởng bởi mức nhiệt tỏa ra.

    Vấn đề này sẽ không gây ảnh hưởng nếu bạn chỉ sử dụng máy để làm những công việc cơ bản, nhưng sẽ là một trở ngại nếu bạn luôn sử dụng máy ở mức hiệu năng tối đa.

    Ổ SSD của máy là loại có tốc độ cao. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, ổ SSD dung lượng 512GB của Lenovo Yoga S730 có thể copy 1 tệp tin nặng 4.97GB với tốc độ trao đổi dữ liệu bình quân là 643 MBps.

    Ở mảng đồ họa, Lenovo Yoga S730 được trang bị con chip GPU Intel UHD 620, mang lại mức hiệu năng xử lý vừa tầm trong quá trình sử dụng thực tế. Tuy nhiên, do không phải là một mẫu laptop gaming chuyên dụng, bạn chỉ có thể giải trí nhẹ nhàng với những tựa game có cấu hình thấp.

    Lenovo Yoga S730: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, mức thời lượng pin của Yoga S730 được ước tính là rơi vào khoảng 12 giờ đồng hồ. Để kiểm tra lượng pin cho máy, chúng tôi chỉnh độ sáng màn hình của Yoga S730 sang mức 120 nit (khoảng 40% độ sáng tối đa) và cho laptop chạy lặp 1 video 720p cho đến khi tắt nguồn.

    Bài kiểm tra này mang lại kết quả thời lượng pin là 9 giờ 8 phút, tuy là một kết quả không tồi nhưng lại kém hơn so với một số dòng máy trên thị trường laptop di động. Để lấy ví dụ Dell XPS 13 có thể trụ được hơn 11 giờ đồng hồ khi thực hiện cùng bài kiểm tra.

    Chúng tôi cho rằng thiết kế siêu mỏng của Yoga S730 khiến cho máy có đủ không gian bên trong để trang bị một quả pin lớn hơn, gây ảnh hưởng đến mức thời lượng pin tổng thể của chiếc laptop. Dù vậy, với mức thời lượng pin này, người dùng vẫn có thể sử dụng chiếc laptop trong một khoảng thời gian dài trước khi phải nạp lại pin.

    Trong bài kiểm tra tốc độ sạc pin, máy có thể nạp lại 77% thời lượng pin chỉ sau 1 giờ đồng hồ.

    Lenovo Yoga S730: Cổng kết nối

    Điểm hạn chế lớn nhất khi nhắc về mặt kết nối của Yoga S730 chính là sự thiếu sót của loại cổng USB Type-A. Do sở hữu một thân máy có kích thước mỏng, máy không có đủ không gian để trang bị loại cổng này trên thân máy.

    Người dùng có thể tìm thấy tổng cộng 3 cổng USB Type-C trên thân máy, với 2 ở cạnh phải và 1 nằm ở kế bên giắc cắm tai nghe ở cạnh trái. 2 cổng Type-C ở cạnh phải được hỗ trợ chuẩn mực kết nối DisplayPort và Thunderbolt 3, trong khi cổng còn lại được hỗ trợ Power Delivery, cho phép người dùng sạc pin máy thông qua cổng này.

    Tổng kết

    Lenovo Yoga S730 là một mẫu laptop văn phòng chất lượng, mang lại ấn tượng tốt nhờ sở hữu một thiết kế siêu mỏng. Tương tự như các dòng máy Lenovo khác trên thị trường, máy được trang bị một bộ bàn phím chất lượng cao, đem lại trải nghiệm nhập liệu thoải mái. Màn hình của máy tuy không có kích thước lớn, nhưng vẫn đem lại trải nghiệm hình ảnh tốt nhờ khả năng hiển thị màu sắc rực rỡ. Yoga S730 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop văn phòng đáng tin cậy.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkBook 14s Yoga: Giá phải chăng, hiệu năng tốt

    Điểm cộng

    • Thiết kế mỏng, tính di động cao
    • Hiệu năng tốt
    • Chất lượng build bền
    • Vẻ ngoài hiện đại, sang trọng
    • Bàn phím thoải mái
    • Tốc độ sạc pin nhanh

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chưa thực sự ấn tượng
  • Đánh giá Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro: Màn hình 90Hz rực rỡ, hiệu năng ổn định

    Đánh giá Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro: Màn hình 90Hz rực rỡ, hiệu năng ổn định

    Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro

    Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro là một trong những dòng laptop đầu tiên trên thị trường được cài sẵn hệ điều hành Windows 11. Ngoài ra, máy còn được trang bị đầy đủ các tính năng hiện đại, ví dụ như chiếc màn hình 90Hz và một thiết kế nhỏ gọn, đem lại cho người dùng khả năng sử dụng vô cùng linh hoạt. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo IdeaPad 5: Hiệu năng tốc độ, giá cạnh tranh

    Thông số kỹ thuật của Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro

    • CPU: Intel Core i7-11370H
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 14-inch, 2880 x 1800 pixel, 90Hz
    • Kích thước: 312.4 × 221.4 × 14.6-16.9mm
    • Khối lượng: 1.3 kg

    Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro

    Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro: Thiết kế

    Tương tự như phần lớn các mẫu laptop mà Lenovo phát hành trước đó, IdeaPad Slim 7i Pro khoác bên ngoài một ngôn ngữ thiết kế trung tính, phù hợp với môi trường làm việc văn phòng chuyên nghiệp. Vỏ ngoài của máy được hoàn thiện với tông màu xám quen thuộc, với chiếc logo Lenovo kích thước nhỏ đặt tại một góc.

    Và tương tự như các mẫu laptop làm việc thông dụng khác trên thị trường, số lượng cổng kết nối của máy tuy không nhiều, nhưng đều là những loại có tính thiết yếu cao trong quá trình sử dụng thực tế. Dọc theo cạnh trái, máy được trang bị 2 cổng Thunderbolt 4, có thể được sử dụng để sạc pin, kết nối với một chiếc GPU ngoài, xuất hình ra màn hình 8K, vân vân.

    Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro

    Trong khi đó, nằm ở cạnh phải, bạn sẽ tìm thấy 1 chiếc nút nguồn, 1 cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A và giắc cắm tai nghe. Tương tự như tên gọi, Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro là một mẫu máy có thiết kế mỏng nhẹ, cho phép tôi mang theo người một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Cặp bản lề của máy được hoàn thiện tốt và có lực cản vừa tầm, cho phép tôi mở chiếc laptop ra dễ dàng bằng 1 tay. Trong quá trình sử dụng, màn hình của máy được giữ cố định một cách chắc chắn.

    Về mặt tổng thể, IdeaPad Slim 7i Pro có vẻ ngoài tương đương so với những dòng laptop 14 inch với màn hình 16:10 khác trên thị trường, ví dụ như ThinkPad X1 Carbon Gen 9. IdeaPad Slim 7i Pro là một dòng máy có chất lượng build tốt, với mọi chi tiết được ráp lại với nhau một cách chắc chắn và liền mạch.

    Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro: Màn hình

    Là một trong những tính năng nổi bật, màn hình của Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro mang đến cho người dùng chất lượng hình ảnh vượt trội cả về mặt màu sắc lẫn độ sáng. Màn hình máy là loại có kích thước đường chéo 14 inch, độ phân giải 2880 x 1800 pixel, được chia cạnh theo tỷ lệ 16:10. Đây là loại màn hình có độ phân giải cao và hình dáng cao hơn so với những lại tấm nền 16:9 thông thường. Ngoài ra, màn hình còn được hỗ trợ tần số quét 90Hz, mang đến cho người dùng trải nghiệm mượt mà khi lướt web cũng như khi tương tác với hệ điều hành.

    Trong thế giới laptop, những loại màn hình tần số cao thông thường chỉ được áp dụng cho những mẫu laptop gaming. Tuy nhiên, như chúng ta đã thấy từ những dòng điện thoại thuộc các hãng sản xuất lớn trên thế giới, một chiếc màn hình tần số quét cao không những mang lại trải nghiệm tốt khi chơi game, mà còn cải thiện đáng kể trải nghiệm khi tương tác với các chức năng khác nhau trên hệ điều hành.

    Một điều cần lưu ý đó là tần số quét màn hình của IdeaPad Slim 7i Pro được đặt mặc định ở mức 60Hz. Tuy mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà, một chiếc màn hình có tần số quét cao sẽ tiêu tốn nhiều pin hơn.

    Màn hình của IdeaPad Slim 7i Pro đạt các kết quả khá tốt trong các bài kiểm tra của chúng tôi, với khả năng phủ 100% dải màu sRGB, 76% dải NTSC, 81% Adobe RGB và 84% DCI-P3. Màn hình máy có mức độ sáng trên lý thuyết là 400 nit và có độ tương phản vừa tầm là 1490:1.

    Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro: Bàn phím và touchpad

    Lenovo biết cách sản xuất ra một chiếc laptop có bàn phím chất lượng, và IdeaPad Slim 7i Pro là một trong những dòng máy thuộc danh sách đó. Các nút của bộ bàn phím có kích thước lớn và được đặt cách nhau một khoảng cách vừa tầm, cho phép các ngón tay của tôi đặt lên một cách tự nhiên và dễ chịu. Bàn phím có độ nảy tốt và có hành trình phím sâu, mang lại trải nghiệm nhập liệu thoải mái.

    Ở bên dưới bộ bàn phím là một chiếc touchpad có kích thước khá lớn. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cộng với việc được hỗ trợ driver Precision, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Windows 11.

    Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro: Hiệu năng

    Được trang bị con chip Intel Core i7-11370H, IdeaPad Slim 7i Pro sở hữu một mức hiệu năng tốc độ, mang lại trải nghiệm mượt mà đối với phần lớn tác vụ công việc trên thị trường. Tuy nhiên, máy lại có mức thời lượng pin khá ngắn. Lý do là bởi màn hình máy có chỉ số tần số quét cao hơn 50% so với mức cơ bản, cộng với độ phân giải tương đối cao.

    Intel Core i7-11370H là một trong những con chip thuộc nhóm đặc biệt trong gia đình Tiger Lake vốn sở hữu 4 nhân và có công suất 35W. Kiểm tra mức hiệu năng với bài test Geekbench 5, máy đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn nhân và đa nhân lần lượt là 1586 và 6078. Nhờ được trang bị con chip có công suất tiêu thụ điện cao hơn, những dòng máy như Dell XPS 15Yoga C940 đạt kết quả cao hơn so với IdeaPad Slim 7i Pro ở bài kiểm tra này.

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video, máy hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p chỉ sau 12 phút 11 giây, nhỉnh hơn một chút so với mức bình quân phân khúc laptop cao cấp.

    Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro: Thời lượng pin

    Với một quả pin 61Wh, một chiếc màn hình 14 inch độ phân giải cao, IdeaPad Slim 7i Pro khiến chúng tôi tò mò về mức thời lượng pin mà máy mang lại. Trong quá trình kiểm tra, máy chỉ trụ được khoảng 6 giờ 17 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    Mức thời lượng pin này chỉ nằm ở dưới ngưỡng trung bình so với phân khúc. Ở cùng tầm tiền, bạn có thể sở hữu Dell Inspiron 14 2-in-1 với mức thời lượng pin lên đến trên 12 giờ đồng hồ. Ngoài ra, IdeaPad Slim 7i Pro còn phải cạnh tranh với những dòng sản phẩm như Microsoft Surface Laptop Studio với mức thời lượng pin trên 10 giờ.

    Về mặt tổng thể, thời lượng pin không phải là thế mạnh của IdeaPad Slim 7i Pro. Liệu chiếc laptop này có thể trụ được đến hết ngày làm việc hay không sẽ phụ thuộc nhiều vào thói quen và cường độ sử dụng của bạn.

    Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro: Khả năng tản nhiệt

    Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro sở hữu một hệ thống tản nhiệt hiệu quả, giúp cho chiếc laptop không bị quá tải nhiệt trong suốt quá trình sử dụng thực tế của chúng tôi.

    Sau khi máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút, khu vực gầm máy là nơi có mức nhiệt cao nhất, ghi nhận được là 36 độ C. Mức nhiệt này tuy vượt quá một chút so với ngưỡng nhiệt hoạt động ổn định của laptop (35 độ C), nhưng sẽ không gây ảnh hưởng nhiều đến quá trình sử dụng thường ngày.

    Tại khu vực mà tay bạn trực tiếp chạm vào trong quá trình sử dụng (cụ thể là bàn phím và touchpad) có mức nhiệt ghi nhận được tốt hơn. Tại 2 vị trí này, máy có mức nhiệt lần lượt là 30 và 24 độ C.

    Tổng kết

    Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro được phân loại là một dòng laptop tầm trung, nhưng lại được bán với mức giá ngang ngửa với những dòng sản phẩm cao cấp. May mắn thay, với những tính năng hiện đại mà chiếc laptop mang lại, việc IdeaPad Slim 7i Pro được bán ở phân khúc giá này cũng là điều dễ hiểu.

    Chất lượng build và mức thời lượng pin của IdeaPad Slim 7i Pro tuy chưa thực sự ấn tượng, nhưng máy vẫn mang lại cho người dùng một mức hiệu năng tốc độ, đủ để hoàn thành nhanh chóng mọi khối lượng công việc khác nhau trên thị trường. Ngoài ra, máy còn được trang bị một chiếc màn hình có chất lượng hiển thị cao. Tổng kết lại, IdeaPad Slim 7i Pro là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu laptop làm việc đáng tin cậy.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo IdeaPad Slim 7: Thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng toàn diện

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốc độ
    • Màn hình có độ phân giải và tần số quét cao
    • Bàn phím và touchpad chất lượng
    • Thiết kế đơn giản, chuyên nghiệp

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở ngưỡng trung bình
    • Có mức giá cao so với phân khúc
  • Đánh giá LG Gram 15: Thiết kế siêu mỏng, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá LG Gram 15: Thiết kế siêu mỏng, hiệu năng tốc độ

    LG Gram 15

    Tương tự như những dòng máy khác thuộc gia đình laptop Gram, LG Gram 15 sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, trung tính, mang lại cho người dùng khả năng sử dụng linh hoạt cùng với mọi tính năng mà bạn cần ở một chiếc Ultrabook thuộc phân khúc cao cấp. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết về LG Gram 15, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá LG Gram 17: Laptop 17 inch gọn nhẹ nhất thế giới

    Thông số kỹ thuật của LG Gram 15

    • CPU: Intel Core i7-1065G7
    • GPU: Intel Iris Plus
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 1TB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 1080p
    • Kích thước: 14.08 x 8.87 x 0.66 inch
    • Khối lượng: 1.13 kg

    LG Gram 15

    LG Gram 15: Thiết kế

    Như đã nhắc qua ở mục giới thiệu, từ cái nhìn đầu tiên, LG Gram 15 sở hữu một ngôn ngữ thiết kế mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản máy tiền nhiệm. Tuy có thể được coi là nhàm chán hay quá đơn điệu, ngôn ngữ thiết kế tối giản của LG Gram 15 giúp bạn sử dụng chiếc laptop ở mọi lúc và mọi nơi.

    Các chi tiết của máy được thiết kế một cách gọn gàng cả ở bên ngoài lẫn bên trong. Mặt dưới của máy được hoàn thiện một cách liền mạch, không có bất cứ chiếc đinh ốc hay khe thông gió. Thay vào đó, các khe tản nhiệt của máy được đặt ẩn bên trong hệ thống bản lề của máy.

    LG Gram 15 là một mẫu laptop có thiết kế vô cùng gọn nhẹ, cho phép tôi đem chiếc máy theo người một các dễ dàng và tiện lợi. Nếu tính di động là một trong những điểm mà bạn cần ở một chiếc laptop, thì chắc chắn LG Gram 15 sẽ không làm bạn phải thất vọng. Cặp bản lề của máy được thiết kế chắc chắn và sở hữu mức lực cản vừa tầm, giúp tôi mở máy ra bằng một tay.

    Về mặt kết nối, LG Gram 15 có bố cục công giao tiếp mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản máy tiền nhiệm. Dọc theo cạnh phải, máy được trang bị 2 cổng USB Type-A 3.1, giắc cắm tai nghe 3.5mm, khe đọc thẻ nhớ microSD và khe lắp khóa chống trộm Kensington.

    Và nằm ở cạnh trái, máy có thêm 1 cổng USB 3.1 Type-A, 1 cổng USB Type-C được hỗ trợ chuẩn mực kết nối Thunderbolt 3, cổng HDMI và giắc nguồn dạng ống. Xét về mặt tổng thể, LG Gram 15 là một chiếc laptop có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt.

    LG Gram 15

    LG Gram 15: Màn hình và âm thanh

    Màn hình của LG Gram 15 có kích thước đường chéo là 15.6 inch, sử dụng công nghệ tấm nền IPS, độ phân giải 1920 x 1080p. Tuy không được hỗ trợ độ phân giải cao như những tấm nền QHD hay 4K, mọi nội dung trên màn hình LG Gram 15 vẫn được hiển thị một cách sắc nét và rõ ràng.

    Tấm nền này cũng có chất lượng hiển thị khá tốt, với màu sắc sống động nhưng vẫn rất trung thực và chính xác. Tuy nhiên, do được hỗ trợ cảm ứng, màn hình của máy không được xử lý chống lóa, có thể sẽ gây ra đôi chút bất tiện nếu bạn sử dụng máy ở những nơi có nhiều ánh sáng.

    Màn hình được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước khá mỏng ở cả 4 cạnh. Cạnh trên của máy có kích thước vừa đủ để nhường chỗ cho chiếc webcam ở chính giữa, với 2 chiếc microphone thu âm ở ngay bên cạnh. Cặp mic này có hiệu suất sử dụng khá tốt, cho phép tôi nghe gọi điện thoại trên laptop mà không cần thiết phải cắm tai nghe.

    Hệ thống loa ngoài của LG Gram 15 được đặt ở bên dưới gầm máy. Do có hướng âm đi xuống dưới, chất lượng âm thanh của hệ thống loa này chỉ nằm ở mức vừa tầm. Trong quá trình sử dụng thực tế, hệ thống loa của LG Gram 15 tuy mang lại trải nghiệm vừa tầm khi bạn giải trí nhẹ nhàng với những video trên internet, nhưng sẽ không đủ để giúp bạn thưởng thức âm nhạc trong giờ nghỉ.

    LG Gram 15

    LG Gram 15: Bàn phím và touchpad

    Theo tôi, bộ bàn phím của LG Gram 15 mang lại một trải nghiệm nhập liệu khá thoải mái. Bộ bàn phím đem lại cảm giác bấm tốt khi đánh máy, với hành trình phím đủ sâu và có lực cản vừa tầm.

    Ở mảng bố cục, bộ bàn phím này có vài điểm cộng và vài điểm trừ. LG Gram 15 được trang bị một cụm phím số đầy đủ, mang lại nhiều tiện ích nếu bạn phải thường xuyên làm việc với số má. Nút nguồn nằm ở ngay bên trên cụm phím số được tích hợp ở bên trong một bộ cảm biến vân tay, giúp bạn mở máy và đăng nhập hệ thống thông qua một thao tác bấm duy nhất.

    Tuy nhiên, việc sử dụng tông màu da cam đậm để đánh dấu chức năng phụ cho một vài nút của bộ bàn phím có thể sẽ khiến một vài người không hài lòng, và đồng thời không hề ăn nhập với ngôn ngữ thiết kế tối giản của máy. Bộ bàn phím còn có một điểm đáng phàn nàn khác đó là nút Shift bên trái có kích thước tương tự như một nút chữ thường, có thể sẽ khiến bạn phải mất đôi chút thời gian để làm quen.

    Touchpad của máy có chất lượng tốt, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng. Chiếc touchpad tuy không có diện tích lớn nhất trong phân khúc, nhưng vẫn cho phép tôi điều khiển con trỏ chuột một cách chính xác nhờ được hỗ trợ bởi driver Precision.

    LG Gram 15: Hiệu năng và thời lượng pin

    Phiên bản LG Gram 15 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị mức cấu hình cao cấp, bao gồm con chip Intel Core i7-1065G7, 16GB RAM và 1 ổ SSD M.2 dung lượng 1TB. Con chip xử lý kể trên là một trong những dòng chip trong gia đình Ice Lake của Intel, được sản xuất dựa trên tiến trình 10 nm, tích hợp kèm GPU Intel Iris Plus.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, con chip Core i7-1065G7 mang lại mức hiệu năng xử lý đa nhiệm ấn tượng cho chiếc Gram 15, giúp tôi dễ dàng tương tác với 40 tab Chrome mà không gặp phải bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Kiểm tra mức hiệu năng tổng thể của máy với bài test Geekbench 5, Gram 15 đạt điểm số bình quân là 6023, cao hơn khi so sánh với mức bình quân laptop văn phòng cao cấp tại thời điểm hiện tại.

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video với ứng dụng HandBrake, Gram 15 có thể hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p sau 7 phút 21 giây. Kết quả này một lần nữa nằm bên trên mức bình quân của phân khúc.

    Ổ SSD dung lượng 1TB của Gram 15 là loại có tốc độ ghi chép dữ liệu vừa tầm so với phân khúc. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, máy có thể copy 1 tệp tin có dung lượng 5GB với tốc độ bình quân là 567 MBps.

    Tuy sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, LG Gram 15 vẫn sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng. Máy có thể dễ dàng trụ được đến hết ngày làm việc của tôi, với những tác vụ thông thường như lướt web, gọi video hay chỉ đơn giản là mở video Youtube. Trong quá trình sử dụng, độ sáng màn hình của máy được chỉnh ở mức 40%, trong khi máy có thiết lập hiệu năng là “Better Performance”.

    Tổng kết

    LG Gram 15 là một mẫu laptop văn phòng cao cấp với nhiều điểm mạnh khác nhau. Máy sở hữu một thiết kế nhỏ gọn và hiện đại, cho phép người dùng mang theo người một cách dễ dàng và tiện lợi. Ngoài ra, máy còn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép tôi sử dụng chiếc laptop trong một khoảng thời gian dài. Mức hiệu năng của máy nằm trên ngưỡng bình quân của phân khúc, giúp bạn hoàn thành nhanh chóng mọi khối lượng hàng ngày một các ổn định và đáng tin cậy. LG Gram 15 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một dòng máy làm việc có thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng cao.

    Xem thêm: Đánh giá LG Gram 14 2-in-1: Thời lượng pin siêu dài, thiết kế gọn nhẹ

    Điểm cộng

    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Thời lượng pin dài
    • Màn hình hiển thị có chất lượng cao
    • Bàn phím thoải mái
    • Bảo mật vân tay tốc độ
    • Hiệu năng nhanh và ổn định

    Điểm trừ

    • Chất lượng loa ngoài không quá ấn tượng
  • Đánh giá XPG Xenia Xe: Hiệu năng tốc độ, thiết kế hiện đại

    Đánh giá XPG Xenia Xe: Hiệu năng tốc độ, thiết kế hiện đại

    XPG Xenia Xe là một mẫu laptop văn phòng thuộc phân khúc tầm trung. Được trang bị con chip thế hệ mới nhất do Intel phát triển, máy mang lại cho người dùng mức hiệu năng xử lý tốc độ và hiệu quả. Liệu điểm cộng này có giúp XPG Xenia Xe cạnh tranh tốt trên thị trường laptop tầm trung? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá HP EliteBook 845 G7: Giá trị sử dụng cao, mức giá phải chăng

    Thông số kỹ thuật của XPG Xenia Xe

    • CPU: Intel Core i7-1165G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 1TB NVMe SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 1080p
    • Kích thước: 13.98 x 9.06 x 0.59 inch
    • Khối lượng: 1.65 kg

    XPG Xenia Xe: Lựa chọn cấu hình

    Tại thời điểm bài viết, XPG Xenia Xe được phát hành với 2 phiên bản cấu hình, 1 với chip Intel Core i5-1135G7 và 1 với chip Intel Core i7-1165G7. Phiên bản máy review của chúng tôi sử dụng loại cấu hình thứ hai, đồng thời có mức dung lượng RAM là 16GB và được trang bị 1 ổ SSD dung lượng 1TB.

    Phiên bản sử dụng chip Core i5 giảm mức dung lượng RAM xuống còn 8GB nhưng vẫn giữ dung lượng ổ SSD ở mức 1TB. Cả hai phiên bản đều được trang bị một chiếc màn hình cảm ứng IPS có kích thước 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080 pixel.

    XPG Xenia Xe

    XPG Xenia Xe: Thiết kế

    XPG Xenia Xe sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tối giản và trung tính. Bề mặt thân máy của chiếc laptop được hoàn thiện phẳng mịn, với hệ thống khe tản nhiệt đặt ở mặt dưới và cạnh sau và các cổng kết nối chia đều ở 2 cạnh bên. Chiếc laptop không được in nhiều nhãn hiệu, chủ yếu nằm ở duy nhất chiếc logo XPG nằm trên nắp máy. Nằm trên bộ bàn phím còn có một hệ thống khe thông gió, đây là thiết kế không thường thấy ngay cả ở những dòng Ultrabook tốt nhất trên thị trường.

    XPG Xenia Xe sở hữu một kích thước khá mỏng dù là một chiếc laptop làm việc có hiệu năng cao. Với kích thước 3 chiều là 13.98 x 9.06 x 0.59 inch, máy có độ dày mỏng hơn so với một số mẫu laptop 13 và 14 inch mà chúng tôi từng review. Để lấy ví dụ, Xenia Xe có bề ngoài nhỏ gọn hơn so với MSI Prestige 14 Evo (12.6 x 8.6 x 0.6 inch), Razer Book 13 (11.6 x 7.8 x 0.6 inch).

    Máy được trang bị nhiều cổng kết nối và được đặt ở vị trí thuận tiện. Cạnh trái của chiếc laptop được trang bị 1 cổng Thunderbolt 4, 1 cổng USB 3.2 Gen 2 Type-A và 1 cổng HDMI. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải có thêm 1 cổng Thunderbolt 4, 1 cổng USB 3.2 Gen 2 Type-A, giắc cắm tai nghe 3.5 mm và khe lắp khóa Kensington.

    Xét về mặt tổng thể, XPG Xenia Xe là một mẫu laptop văn phòng có chất lượng build tốt và mức độ hoàn thiện cao, mang lại cho người dùng cảm giác chắc chắn khi cầm nắm trên tay.

    XPG Xenia Xe: Hiệu năng

    XPG Xenia Xe được trang bị con chip Intel Core i7-1165G7. Ở bài viết này, chúng tôi sẽ so sánh mức hiệu năng của máy với Razer Book 13 và MSI Prestige 14 Evo, cả hai được trang bị con chip có hiệu năng mạnh hơn là Intel Core i7-1185G7. Máy có hiệu suất xử lý đa nhiệm rất tốt, cho phép tôi dễ dàng tương tác với hơn 30 tab Chrome mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Sử dụng Geekbench 5 để đo mức hiệu năng tổng thể của các mẫu laptop, Xenia Xe có điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 1583 và 5784. Kết quả này vừa đủ để vượt qua các đối thủ cạnh tranh bao gồm MSI Prestige 14 Evo (1563 và 5660 điểm) và Razer Book 13 (1556 và 5495 điểm).

    Ở bài kiểm tra tốc độ trao đổi dữ liệu, với mục đích nhằm đo tốc độ mà máy có thể copy 1 tệp tin nặng 25GB, chiếc Xenia Xe đạt kết quả vượt trội so với các dòng máy khác. Ổ SSD của máy có tốc độ trao đổi dữ liệu bình quân là 1211.9 MBps, nhanh hơn so với Prestige 14 Evo (999.3 MBps) và Razer Book 13 (479 MBps).

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video với ứng dụng Handbrake, Xenia Xe hoàn thành việc chuyển đổi 1 video ở độ 4K sang 1080p sau 13 phút 36 giây. Thời gian hoàn thành này nhanh hơn so với Razer Book 13 (14 phút 46 giây), nhưng lại kém hơn so với Prestige 14 Evo (12 phút 27 giây).

    XPG Xenia Xe

    XPG Xenia Xe: Màn hình

    XPG Xenia Xe được trang bị một chiếc màn hình IPS có kích thước đường chéo 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080 pixel. Màn hình của máy tuy có độ sáng và khả năng hiển thị màu sắc khá tốt, tuy nhiên chất lượng hình ảnh lại bị giảm đi phần nào do không được xử lý chống lóa.

    TRong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Xenia Xe có khả năng phủ 76.7% dải màu DCI-P3, thấp hơn so với Surface Laptop 4 (77.8%) và Prestige 14 (78.9%). Razer Book 13 là chiếc laptop có khả năng hiển thị màu sắc sống động nhất, với kết quả ghi nhận được là 80.7%.

    Ở bài kiểm tra độ sáng, cả hai dòng máy là Xenia Xe và Razer Book 13 có chỉ số độ sáng tương đồng nhau, với kết quả ghi nhận được là 436 nit. Surface Laptop 4 là chiếc laptop đứng ở vị trí thứ 2 với chỉ số độ sáng 334 nit, trong khi Prestige 14 Evo về đích cuối cùng với kết quả 284 nit.

    XPG Xenia Xe: Bàn phím và touchpad

    XPG Xenia Xe được trang bị một bộ bàn phím có kích thước full-size. Các nút của bộ bàn phím có hành trình sâu 1.2 mm, hơi thấp so với mức tiêu chuẩn trên thị trường, làm giảm phần nào trải nghiệm nhập liệu thực tế.

    Touchpad của máy có chiều dài 2 cạnh là 4.6 x 2.7 inch. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Windows 10.

    XPG Xenia Xe: Thời lượng pin

    Ngay cả khi so sánh với những mẫu laptop đạt chuẩn Evo khác trên thị trường, XPG Xenia Xe vẫn sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, máy có thể trụ được 15 giờ 56 phút sau khi liên tục lướt web qua mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Kết quả thời lượng pin này dài hơn 3 tiếng đồng hồ so với những mẫu laptop khác mà chúng tôi kiểm tra trong bài viết, trong đó có cả MSI Prestige 14 Evo.

    XPG Xenia Xe: Khả năng tản nhiệt

    Nhiệt độ trên bề mặt thân máy của XPG Xenia Xe luôn được giữ ở mức ổn định trong suốt quá trình kiểm tra của chúng tôi, cụ thể là sau khi stream 1 video HD trong vòng 15 phút.

    Sau khoảng thời gian này, khu vực touchpad của máy có mức nhiệt ghi nhận được là 28 độ C, trong khi trung tâm bàn phím đạt ngưỡng 30 độ. Khu vực gầm máy của XPG Xenia Xe có mức nhiệt cao hơn một chút, ghi nhận được là 34.4 độ C. Vị trí có mức nhiệt cao nhất của XPG Xenia Xe ở bài kiểm tra này nằm ở khu vực khe thống gió, có mức nhiệt đo được là 44 độ C.

    XPG Xenia Xe: Phần mềm

    XPG cài sẵn một vài phần mềm tiện ích vào trong Xenia Xe, bao gồm Intel’s Graphics Command Center, NUC Software Studio và NUC Audio Studio. Intel Graphics Command Center là ứng dụng cho phép người dùng tự mình thay đổi các cài đặt liên quan đến màn hình hiển thị, thiết lập các phím tắt để chuyển đổi qua các thiết lập màn hình khác nhau và quay video màn hình.

    NUC Software Studio cho phép người dùng cài đặt tính năng nhận diện khuôn mặt thông qua webcam, từ đó chiếc laptop sẽ tự động bật hoặc tắt nếu bạn lại gần.

    Tổng kết

    Được bán ở phân khúc tầm trung, XPG Xenia Xe là một mẫu laptop làm việc có thiết kế bắt mắt và hiện đại. Sở hữu mức hiệu năng tốc độ, máy cho phép người dùng nhanh chóng hoàn thành mọi khối lượng công việc khác nhau trong khoảng thời gian ngắn. Ngoài mức hiệu năng ấn tượng mà máy đem lại, XPG Xenia Xe còn sở hữu một mức thời lượng pin dài. Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu laptop làm việc có hiệu năng ổn định và đáng tin cậy, thì XPG Xenia Xe sẽ là một lựa chọn tuyệt vời.

    Xem thêm: Đánh giá MSI GE76 Raider UH10: Laptop gaming toàn diện

    Điểm cộng

    • Ổ SSD tốc độ cao
    • Thời lượng pin dài
    • Loa ngoài chất lượng tốt
    • Hiệu năng tốc độ

    Điểm trừ

    • Giá thành cao so với phân khúc
    • Màn hình không được xử lý chống lóa
    • Bàn phím không quá thoải mái
  • Đánh giá Asus ZenBook 14X: Màn hình OLED rực rỡ, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Asus ZenBook 14X: Màn hình OLED rực rỡ, hiệu năng tốc độ

    Asus ZenBook 14XLà một mẫu laptop thuộc phân khúc cao cấp, Asus ZenBook 14X được trang bị một chiếc màn hình OLED cao cấp, mang lại cho chúng tôi một chất lượng hiển thị ấn tượng. Ngoài ra, máy còn sở hữu một mức hiệu năng mạnh mẽ nhờ việc sở hữu con chip Intel Core thế hệ 11 và chiếc card đồ họa Nvidia MX450 mạnh mẽ. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết những điểm cộng và trừ của Asus ZenBook 14X, từ đó giúp bạn quyết định xem liệu đây có phải là một dòng máy đáng mua tại thời điểm này.

    Xem thêm: Đánh giá Asus ZenBook 14: Mức giá cạnh tranh, hiệu năng toàn diện

    Thông số kỹ thuật của Asus ZenBook 14X

    • CPU: Intel Core i7-1165G7
    • GPU: Nvidia GeForce MX450
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 1TB SSD
    • Màn hình: 14 inch, 2880 x 1800 pixels
    • Kích thước: 31.1 x 22.1 x 1.59 cm
    • Khối lượng: 1.3 kg

    Asus ZenBook 14X

    Asus ZenBook 14X: Thiết kế

    Asus ZenBook 14X sở hữu một ngôn ngữ thiết kế khá bắt mắt. Trước tiên phải kể đến chính là phần họa tiết hình vân tròn xoay quanh chiếc logo Asus màu bạc trên nắp máy. Đây là một ngôn ngữ thiết kế điển hình của dòng máy ZenBook, và hãng sản xuất đã quyết định tiếp tục sử dụng với dòng máy này.

    Máy có một vẻ ngoài vuông vắn, với các góc cạnh được cắt gọt tỉ mỉ, và có mức độ hoàn thiện cao. Tại thời điểm bài viết, Asus ZenBook 14X được phát hành với 2 phiên bản màu sắc là “Lilac Mist” và “Pine Gray”. Xét về mặt tổng thể, Asus ZenBook 14X là một chiếc laptop có vẻ ngoài hiển đại, và bắt mắt hơn khi so sánh với những dòng máy cạnh tranh như Samsung Galaxy Book hay Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro.

    Asus là một hãng sản xuất laptop có chất lượng build tốt trên thị trường, và ZenBook 14X không phải là ngoại lệ. Cụ thể, vỏ ngoài của chiếc laptop được chế tác từ một tấm nhôm nguyên khối, và máy hoàn toàn có bất cứ tình trạng lún cong nào khi bị tác động lực. Ngoài ra, máy còn đạt tiêu chuẩn độ bền quân đội, mang lại khả năng chống chịu va đập mạnh cũng như các điều kiện thời tiết khắc nghiệt khác nhau.

    Chiếc màn hình OLED của máy được bọc bên trong một khung viền bezel có độ dày khá mỏng, mang lại cho chiếc laptop một kích thước tổng thể vừa tầm. Máy có kích thước gần như tương đồng khi so sánh với Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro với độ dày bằng nhau là 0.67 inch.

    Máy được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối, cho phép bạn sử dụng đủ loại thiết bị ngoại vi khác nhau. Cụ thể, cạnh trái của máy được trang bị 1 cổng USB Type-A 3.2 Gen 2 nằm kế bên 1 dải khe tản nhiệt trên thân máy. Trong khi đó, cạnh phải của máy có 1 cổng HDMI 2.0 kích thước full-size, 2 cổng USB Type-C với hỗ trợ chuẩn mực Thunderbolt 4, giắc cắm tai nghe 3.5 mm và khe đọc thẻ nhớ microSD.

    Asus ZenBook 14X

    Asus ZenBook 14X: Hiệu năng

    Phiên bản máy review của chúng tôi được trang bị con chip Intel Core i7-1165G7. Đây là con chip 4 nhân thế hệ 11 của Intel, được sử dụng rộng rãi trong nhiều mẫu laptop thiết kế mỏng gọn trên thị trường. Đồng hành cùng con chip là 16GB RAM, 1 ổ SSD PCIe dung lượng 1TB và chiếc card đồ họa Nvidia GeForce MX450. Trong quá trình sử dụng thực tế, Asus ZenBook 14X mang lại mức hiệu năng mượt mà và ổn định.

    Kiểm tra mức hiệu năng tổng thể của máy với Geekbench 5, Asus ZenBook 14X đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 1536 và 5780 điểm. Đây là một kết quả khá ấn tượng, và đứng ở vị trí top 3 trong nhóm máy được so sánh trong bài viết, kém hơn một chút so với số điểm ghi nhận được của Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro và Dell Inspiron 14 2-in-1.

    Tuy phiên bản máy review của chúng tôi được trang bị dòng card đồ họa rời là GeForce MX450, máy lại đạt điểm số không cao hơn là mấy so với những dòng máy sử dụng GPU liền Intel Iris Xe. Cụ thể là ở bài test Time Spy của 3DMark, chiếc ZenBook của chúng ta có điểm số ghi nhận được là 1756, nằm ở ngưỡng ngang hàng so với những dòng máy khác trong cùng phân khúc.

    Về mặt tổng thể, ZenBook 14X đem lại mức hiệu năng xử lý tốc độ, giúp chúng tôi có được trải nghiệm sử dụng mượt mà với phần lớn các ứng dụng làm việc văn phòng mà không gặp nhiều tình trạng giật lag.

    Asus ZenBook 14X

    Asus ZenBook 14X: Màn hình

    ZenBook 14X được trang bị một chiếc màn hình OLED có kích thước đường chéo 14 inch, được chia cạnh theo tỷ lệ 16:10. Màn hình của máy có các mức cấu hình khác nhau để bạn lựa chọn, bao gồm tấm nền độ phân giải 4K+, tấm nền độ phân giải WQXGA+ (2880 x 1800 pixel) với khả năng hỗ trợ cảm ứng và phiên bản độ phân giải WQXGA+ thông thường.

    Phiên bản máy của chúng tôi sử dụng cấu hình màn hình thứ 3, và chiếc màn hình này sở hữu khả năng hiển thị hình ảnh vô cùng ấn tượng. Màu sắc được hiển thị một cách rực rỡ trên tấm nền, trong khi các chi tiết của nội dung lại có độ sắc nét cao.

    Dựa vào kết quả trong các bài kiểm tra của chúng tôi, chất lượng hiển thị của máy có thể được sánh ngang với những mẫu máy xuất sắc nhất trong phân khúc. Cụ thể, màn hình máy có mức độ sáng là 389 nit, cho phép bạn sử dụng chiếc laptop một cách dễ dàng ngoài trời. Về khả năng hiển thị màu sắc, tấm nền màn hình của ZenBook 14X có thể phủ 97% dải AdobeRGB và 100% dải màu sRGB.

    Asus ZenBook 14X: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của ZenBook 14X được trải dọc khắp chiều dài của thân máy, đem lại cho người dùng một bố cục rộng rãi và thoáng đãng. Các nút của bộ bàn phím có kích thước lớn, cho phép tôi dễ dàng làm quen sau một khoảng thời gian ngắn sử dụng. Đồng thời, bộ bàn phím này còn có độ nhạy cao, đem lại trải nghiệm nhập thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Touchpad của máy thuộc vào loại dài, mang lại một khoảng không gian sử dụng rộng rãi. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Windows 10.

    Asus ZenBook 14X: Thời lượng pin

    ZenBook 14X được trang bị một quả pin có dung tích 63Wh, khá lớn đối với một mẫu laptop thuộc phân khúc 14 inch. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, máy trụ được khoảng 7 giờ 30 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit. Mức thời lượng pin này thấp hơn khá nhiều so với mức trung bình phân khúc, trong đó bao gồm Lenovo IdeaPad Slim 7i Pro (7 giờ 40 phút) và Dell Inspiron 14 2-in-1 (13 giờ 1 phút).

    Asus ZenBook 14X

    Tổng kết

    Về mặt tổng thể, ZenBook 14X là một mẫu laptop 14 inch có chất lượng build tốt, hiệu năng cao và được trang bị một chiếc màn hình OLED có chất lượng hiển thị cao. Những điểm cộng này giúp máy cạnh tranh tốt với những dòng sản phẩm khác trong cùng phân khúc.

    Tuy nhiên, ZenBook 14X không phải là một chiếc laptop hoàn hảo. Trong đó, điểm trừ lớn nhất phải kể đến đó là mức thời lượng pin ở ngưỡng tầm trung của máy. Ngoài ra, máy còn có mức giá cao hơn một chút so với phân khúc. Dù vậy, ZenBook 14X vẫn là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một chiếc laptop có thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng cao.

    Lựa chọn thay thế

    Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 là một trong những mẫu máy thay thế lý tưởng nhất của ZenBook 14X, đơn giản là nhờ sở hữu một chất lượng build ấn tượng, hiệu năng ổn định và thời lượng pin dài. Máy tuy không được trang bị một chiếc màn hình OLED do đây vốn là một tính năng hiếm có trên thị trường laptop 14 inch tại thời điểm hiện tại.

    Nếu bạn có nhu cầu sử dụng máy lai, thì hãy cân nhắc lựa chọn HP Spectre x360 14. Được trang bị một chiếc màn hình OLED cao cấp, máy sở hữu một thiết kế hiện đại, chất lượng build cao, cộng với khả năng sử dụng linh hoạt từ thiết kế bản lề 360 độ. Máy được bán với mức giá tương tự với ZenBook 14X, tuy nhiên lại không có card đồ họa rời.

    Và cuối cùng, Dell XPS 13 luôn là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một chiếc laptop màn hình OLED. Tuy có mức giá cao hơn, nhưng những gì mà XPS 13 mang lại chắc chắn sẽ không làm bạn phải thất vọng, do đây là một trong những chiếc laptop tốt nhất mà bạn có thể mua tại thời điểm hiện tại.

    Xem thêm: Đánh giá Asus ZenBook Pro Duo UX582L: Đa nhiệm hoàn hảo với 2 màn hình

    Điểm cộng

    • Màn hình OLED rực rỡ
    • Chất lượng build siêu bền
    • Bàn phím thoải mái
    • Hiệu năng tốc độ

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở ngưỡng trung bình
    • Giá thành cao so với phân khúc
  • Đánh giá Gigabyte U4 UD: Thiết kế mỏng gọn, màn hình rực rỡ

    Đánh giá Gigabyte U4 UD: Thiết kế mỏng gọn, màn hình rực rỡ

    Gigabyte U4 UD

    Với U4 UD, Gigabyte mang lại cho thị trường laptop một dòng máy thú vị với chiếc màn hình 14 inch Full HD, được cài sẵn hệ điều hành Windows 11, thuộc phân khúc giá tầm trung. Một trong những đặc điểm nổi bật của Gigabyte U4 UD đó là máy được trang bị dòng chip thế hệ mới Intel Core i7-1195G7. Ngoài ra, máy còn sở hữu 16GB RAM và được trang bị nhiều loại cổng kết nối khác nhau.

    Xem thêm: Đánh giá MSI GE76 Raider UH10 2021: Toàn diện ở gần như mọi mặt

    Thông số kỹ thuật của Gigabyte U4 UD

    • CPU: Intel Core i7-1195G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 14-inches, 1920 x 1080p
    • Khối lượng: 0.95 kg

    Gigabyte U4 UD

    Gigabyte U4 UD: Thiết kế

    Gigabyte U4 UD được bọc bên trong một lớp vỏ nhôm với ngôn ngữ thiết kế tối giản trung tính, mang lại vẻ ngoài cao cấp và chuyên nghiệp. Sở hữu một chất lượng build ấn tượng, cộng với tiêu chuẩn độ bền quân đội MIL-STD 810G, chiếc laptop có thể dễ dàng chống chịu các va đập mạnh tác động từ bên ngoài, cũng như các điều kiện môi trường khắc nghiệt khác nhau.

    Cặp bản lề của máy có lực cản khá lớn, khiến chiếc màn hình gần như không bị lung lay khi được mở ra. Tuy nhiên, điều này khiến cho việc mở chiếc laptop ra bằng một tay trở nên hơi khó khăn, đặc biệt là khi máy có khối lượng tương đối nhẹ.

    Với khối lượng tổng thể chưa đầy 1 kg, Gigabyte U4 UD là chiếc laptop nhẹ nhất trong nhóm máy được so sánh ở bài viết này. Đây là một điểm vô cùng ấn tượng, do ở nhóm máy này còn có những mẫu laptop thuộc phân khúc 13.3 inch. Những dòng laptop thuộc nhóm máy so sánh của chúng tôi bao gồm MSI Prestige 14 Evo (12.6 x 8.46 x 0.63 inch), LG Gram 14 (12.3 x 8.47 x 0.66 inch), HP Envy 13 (12.1 x 7.68 x 0.67 inch) và Dell Inspiron 13 (12 x 8 x 0.63 inch).

    Tuy sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, Gigabyte U4 UD vẫn được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối khác nhau, cho phép người dùng dễ dàng làm việc với đủ loại thiết bị ngoại vi.

    Người dùng có thể kết nối với màn hình ngoài thông qua cổng Thunderbolt 4 hoặc HDMI 2.0 của máy. Máy được trang bị 1 cổng USB Type-A ở mỗi cạnh (bao gồm 1 cổng USB 3.2 Gen 1 và 1 cổng Gen 2), nhưng đáng tiếc là chỉ có duy nhất một cổng USB Type-C ở cạnh trái. Một điểm cần lưu ý đó là các cổng kết nối của máy được đặt khá gần nhau, vậy nên việc cắm một chiếc thẻ nhớ USB Type-A có kích thước lớn ở cạnh trái có thể chặn mất cổng USB Type-C ở cạnh đó.

    Dọc theo cạnh trái, máy được trang bị 1 cổng nguồn, 1 cổng HDMI 2.0 (với hỗ trợ kết nối HDCP), 1 cổng USB 3.2 Gen 1 (Type-A), 1 cổng Thunderbolt 4 (Type-C). Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là một khe đọc thẻ nhớ microSD, 1 giắc cắm tai nghe/microphone, 1 cổng USB 3.2 Gen 2 (Type-A) và 1 khe lắp khóa Kensington.

    Gigabyte U4 UD

    Gigabyte U4 UD: Bàn phím và touchpad

    Tuy sở hữu một chiếc thân máy có kích thước khá nhỏ là 14 inch, máy vẫn được trang bị một bộ bàn phím có bố cục tương đối rộng rãi. Các nút của bộ bàn phím có kích thước rơi vào khoảng 1.5 x 1.5 cm và được đặt cách nhau một khoảng cách rộng, giúp tôi dễ dàng làm quen sau một thời gian ngắn sử dụng.

    Từng nút của bộ bàn phím được chiếu sáng rõ ràng nhờ hệ thống đèn bên dưới. Hệ thống đèn này có thể được điều chỉnh độ sáng với 5 cấp độ khác nhau thông qua ứng dụng cài đặt hệ thống Control Center của máy. Ngoài ra, bạn cũng có thể thay đổi độ sáng của đèn bàn phím bằng việc sử dụng phím “F4”. Các chức năng khác, ví dụ như việc tùy chỉnh cài đặt của màn hình ngoài, tắt màn hình chính, bật hoặc tắt webcam, vân vân, có thể được thực hiện thông qua các phím từ “F1” cho đến “F12”.

    Chiếc touchpad 10.5 x 6.5 cm của chiếc laptop được đặt ở chính giữa thân máy. Bề mặt của chiếc touchpad có mức độ hoàn thiện cao, giúp tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau.

    Gigabyte U4 UD

    Gigabyte U4 UD: Màn hình

    Gigabyte trang bị cho máy một chiếc màn hình IPS có kích thước 14 inch. CHiếc màn hình có độ phân giải Full HD, tương đương với 1920 x 1080 pixel. Tần số quét của tấm nền này nằm ở mức tiêu chuẩn đối với mọi dòng máy làm việc khác trên thị trường, cụ thể là 60Hz.

    Màn hình của Gigabyte U4 UD đạt kết quả rất tốt trong các bài kiểm tra của chúng tôi. Trong đó phải kể đến chính là độ sáng của tấm nền, với chỉ số bình quân lên đến 426 nit. Điểm trừ của tấm nền này nằm ở tỷ lệ tương phản của màu sắc, với chỉ số thấp hơn khi so sánh với những dòng máy cạnh tranh khác trong phân khúc.

    Về khả năng hiển thị màu sắc, màn hình của Gigabyte U4 UD có khả năng phủ gần 100% dải màu sRGB, nhưng lại chỉ có thể phủ 67% dải AdobeRGB và 65% dải màu DCI-P3. Điều này khiến cho Gigabyte U4 UD không phải là lựa chọn lý tưởng nếu bạn có ý định thực hiện các công việc thiết kế đồ họa chuyên nghiệp trên chiếc laptop của mình.

    Mặc định, màn hình của Gigabyte U4 UD có khả năng hiển thị màu sắc với độ trung thực cao, nhưng có thể còn tốt hơn nữa nếu bạn thực hiện công việc hiệu chuẩn. Chỉ số Delta E ghi nhận được khi sử dụng ở chế độ mặc định là 2.68 và giảm xuống ngưỡng 0.81 sau khi hiệu chuẩn.

    Nhờ được xử lý chống lóa, cộng với mức độ sáng khác cao cũng như góc độ nhìn rộng của công nghệ tấm nền IPS, Gigabyte U4 UD đem lại trải nghiệm sử dụng tốt ở ngoài trời.

    Gigabyte U4 UD: Hiệu năng

    Như đã nhắc qua ở trên, phiên bản máy review của chúng tôi được trang bị con chip Intel Core i7-1195G7 và có tổng cộng 16GB RAM. Tại thời điểm bài viết, Gigabyte U4 UD chỉ được phát hành với duy nhất phiên bản cấu hình này.

    Intel Core i7-1195G7 là một trong những con chip mới nhất trong thế hệ chip 11 của Intel, được phát hành hồi tháng 6 năm nay. Tuy con chip vẫn tiếp tục được sản xuất dựa trên kiến trúc lỗi thời Tiger Lake, phiên bản chip mới này vẫn được đổi mới ở một số mặt. Nhờ được sản xuất dựa vào tiến trình 10 nm, con chip có khả năng tiêu thụ điện hiệu quả, nhưng đồng thời vẫn có khả năng ép xung lên mức tối đa là 5 GHz.

    Con chip có mức xung nhịp cơ bản là 3.9 GHz (28 TDP). Bài kiểm tra hiệu năng duy trì của chúng tôi cho thấy Gigabyte đã cấp cho CPU một nguồn điện khoảng từ 13W (PL1) cho đến 46W (PL2). Mức điện này thấp hơn nhiều so với khoảng từ 36 đến 64W của dòng máy Prestige 14 Evo.

    Điều này đồng thời còn được thể hiện trong mức hiệu suất mà máy đạt được ở các bài benchmark khác. Cụ thể, chiếc U4 không thể theo kịp với những dòng máy cạnh tranh sử dụng cùng loại chip xử lý. Ở một số bài test, máy thậm chí còn có kết quả kém hơn cả những dòng máy sử dụng chip yếu hơn là Intel Core i7-1165G7, cụ thể như ở dòng máy HP Envy 13.

    Tuy con chip của máy mang lại mức hiệu năng thấp hơn so với dự kiến, ổ SSD dung lượng 512GB của máy vẫn có tốc độ rất nhanh. Nhờ chuẩn mực kết nối PCIe 4.0 tốc độ cao, U4 có tốc độ ghi chép dữ liệu nhanh thuộc hàng top đầu trong nhóm máy được so sánh. Cụ thể là với bài test CrystalDisk, chiếc laptop Gigabyte có tốc độ đọc và chép lần lượt là 939 và 707 MBps.

    Thay vì sử dụng card đồ họa chuyên dụng, mọi tác vụ liên quan đến đồ họa được thực hiện thông qua con chip GPU liền Iris Xe của Intel. Trong quá trình sử dụng thực tế, máy mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà và không gặp nhiều hiện tượng giật lag.

    Gigabyte U4 UD: Khả năng tản nhiệt

    Gigabyte U4 UD sở hữu khả năng tản nhiệt hiệu quả, với mức nhiệt được giữ ổn định ở ngưỡng 30 độ C khi đang ở trạng thái chờ. Mức nhiệt tại vị trí kê tay của máy không cao hơn là mấy so với mức nhiệt trong phòng trong quá trình sử dụng. Khi thực hiện các tác vụ đòi hỏi nhiều tài nguyền xử lý, mức nhiệt của máy tăng lên khoảng 10 độ C, với mức nhiệt cao nhất ghi nhận được là 38 độ C. Nói ngắn gọn, Gigabyte U4 UD là một chiếc laptop có khả năng tản nhiệt hiệu quả.

    Gigabyte U4 UD: Thời lượng pin

    Mức thời lượng pin của Gigabyte U4 UD chỉ nằm ở ngưỡng tầm trung. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop chỉ trụ được 4 giờ 30 phút khi lướt web liên tục qua mạng wifi, với độ sáng màn hình ở mức 150 nit. Khi thực hiện các tác vụ đòi hỏi nhiều tài nguyên xử lý hơn, chiếc laptop có thể sẽ tắt nguồn chỉ sau 2 giờ đồng hồ. Mức thời lượng pin này thấp hơn nhiều so với ngưỡng trung bình phân khúc, trong đó bao gồm cả những mẫu máy thuộc nhóm so sánh trong bài viết này.

    Tổng kết

    Gigabyte U4 UD là một mẫu laptop văn phòng có thiết kế vô cùng nhỏ gọn, cho phép người dùng doanh nghiệp mang theo một cách dễ dàng mỗi khi đi làm. Ngoài ra, máy còn sở hữu một chất lượng build và độ bền ấn tượng, giúp bạn an tâm không lo làm hỏng máy khi đem chiếc laptop ra khỏi nhà.Được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối khác nhau, Gigabyte U4 UD mang lại cho người dùng một không gian làm việc với đầy đủ tiện nghi.

    Tuy nhiên, Gigabyte U4 UD không phải là một chiếc laptop hoàn hảo. Điểm trừ lớn nhất của chiếc laptop chính là máy có mức thời lượng pin ngắn, khiến cho khả năng sử dụng di động của chiếc laptop sẽ bị giảm đi phần nào.

    Điều này khiến cho Gigabyte U4 UD gặp nhiều khó khăn khi phải cạnh tranh với LG Gram 14. Dòng máy này tuy cũng sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, nhưng vẫn mang lại cho người dùng một mức thời lượng pin lớn. Dù vậy, Gigabyte U4 UD vẫn là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu laptop có mức giá rẻ, thiết kế nhỏ gọn.

    Xem thêm: Đánh giá MSI Katana GF76: Hiệu suất tốt, mức giá phải chăng

    Điểm cộng

    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Màn hình sáng
    • Tốc độ ổ SSD nhanh
    • Khả năng tản nhiệt hiệu quả

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin ngắn
  • Đánh giá Lenovo ThinkBook 13x: Thiết kế hiện đại, hiệu năng nhanh

    Đánh giá Lenovo ThinkBook 13x: Thiết kế hiện đại, hiệu năng nhanh

    Lenovo ThinkBook 13x

    Được bán ở phân khúc cao cấp, Lenovo ThinkBook 13x là phiên bản nối tiếp của mẫu laptop ThinkBook 13s Gen 2 được phát hành trước đó. Với thị phần chủ yếu bao gồm những người dùng làm việc văn phòng, Lenovo ThinkBook 13x được trang bị đầy đủ các tính năng bảo mật, cùng với những chức năng tiện ích khác nhau. Ngoài ra, mức hiệu năng toàn diện của máy sẽ giúp bạn nhanh chóng hoàn thiện mọi khối lượng công việc hàng ngày mà không gặp nhiều khó khăn.

    Và tương tự như các mẫu laptop khác do Lenovo phát triển, Lenovo ThinkBook 13x được trang bị một bộ bàn phím cao cấp, đem lại cho người dùng một trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái. Liệu những điểm mạnh này có thể giúp Lenovo ThinkBook 13x cạnh tranh ngang hàng với những mẫu máy khác trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkBook 15p: Hiệu năng toàn diện, màn hình 4K

    Thông số kỹ thuật của Lenovo ThinkBook 13x

    • CPU: Intel Core i5-1103G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 13.3-inch, 1920 x 1200-pixel
    • Kích thước: 11.7 x 8.2 x 0.5 inch
    • Khối lượng: 1.13 kg

    Lenovo ThinkBook 13x

    Lenovo ThinkBook 13x: Thiết kế

    Lớp vỏ ngoài bằng nhôm của Lenovo ThinkBook 13x được hoàn thiện với 2 tông màu xám khác biệt. Cụ thể, ở nửa trên thân máy được hoàn thiện tối màu, trong khi nửa giữa có vẻ ngoài bóng bẩy hơn. Ngoài ra, ở vị trí nửa dưới, bạn còn có thể trông thấy chiếc logo “ThinkBook” được hoàn thiện sáng bóng.

    Cặp bản lề của máy có lực cản vừa tầm, giúp tôi dễ dàng mở chiếc laptop ra bằng một tay. Chiếc màn hình 13.3 inch của máy được bọc bên trong một khung viền bezel mỏng, và được giữ cố định trong suốt quá trình sử dụng.

    Tương tự như lớp vỏ ngoài, bề mặt thân máy cũng được hoàn thiện với tông màu xám bạc, tương phản tốt với các phím nút màu xám đen của bộ bàn phím. Và cũng giống như chiếc nắp màn hình, bạn cũng có thể tìm thấy chiếc logo Lenovo nằm trên thân máy.

    Bề mặt gầm máy được chế tác từ hợp kim nhôm và ma-giê. Tại đây, bạn có thể trông thấy các chân đế cao su, được sử dụng nhằm cải thiện lượng gió lưu thông bên dưới gầm máy. Ngoài ra, vị trí gầm máy còn có dải loa ngoài kép do hãng sản xuất thiết bị âm thanh nổi tiếng thế giới Harman Kardon hiệu chuẩn.

    Lenovo ThinkBook 13x

    Xét về mặt tổng thể, ThinkBook 13x là một chiếc laptop có vẻ ngoài tối giản và trung tính, phù hợp với mọi môi trường văn phòng làm việc. Máy có chất lượng build rất tốt, đem lại cho người dùng cảm giác chắc chắn khi cầm nắm trên tay.

    Với kích thước 3 chiều là 11.7 x 8.2 x 0.5 inch và có khối lượng tổng thể là 1.13 kg, ThinkBook 13x có vẻ ngoài lớn hơn một chút so với dòng máy tiền nhiệm là ThinkPad 13s Gen 2. Dù vậy, khi so sánh với những đối thủ cạnh tranh như Acer Swift 3x (12.7 x 8.4 x 0.7 inch, nặng 1.36 kg), chiếc laptop Lenovo ở bài viết này lại có vẻ ngoài thon gọn hơn nhiều.

    So với dòng máy tiền nhiệm, Thinkbook 13x có ít cổng kết nối hơn. Tổng cộng, máy chỉ có duy nhất 2 cổng Thunderbolt 4 và 1 giắc cắm tai nghe 3.5 mm ở cạnh trái. Xét về mặt tổng thể, Lenovo ThinkBook 13x là một mẫu máy có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt.

    Lenovo ThinkBook 13x

    Lenovo ThinkBook 13x: Màn hình

    Tuy là loại màn hình có kích thước đường chéo là 13.3 inch, màn hình của Thinkbook 13x lại được chia cạnh theo tỷ lệ 16:10, khiến cho tấm nền 2560 x 1600-pixel trông rộng rãi hơn rất nhiều. Ngoài ra, nhờ được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước mỏng, màn hình máy mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm hình ảnh đắm chìm và sống động.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, tấm nền màn hình của Thinkbook 13x có khả năng phủ 80% dải màu DCI-P3. Kết quả này cao hơn một chút so với mức trung bình phân khúc laptop cao cấp tại thời điểm máy ra mắt (73%), trong đó bao gồm cả  Surface Pro 7+ (76%) và Swift 3x (79%). Tuy nhiên, ThinkBook 13s Gen 2 lại là chiếc laptop có khả năng hiển thị màu sắc rực rỡ nhất trong nhóm máy so sánh, với kết quả ấn tượng ghi nhận được là 86%.

    Màn hình của ThinkBook 13x sở hữu mức độ sáng bình quân là 384 nit. Mức độ sáng này rực rỡ hơn khi so sánh với mức trung bình phân khúc của dòng laptop cao cấp (313 nit). Kết quả độ sáng màn hình của ThinkBook 13x đồng thời rực rỡ hơn so với ThinkBook 13s Gen 2 (267 nit), Microsoft Surface Pro 7+ (358 nits) và Swift 3x (294 nit).

    Ở bài kiểm tra độ chính xác của màu sắc hiển thị, chiếc ThinkBook 13x đạt chỉ số Delta-E là 0.32 (chỉ số càng gần 0 thì màu sắc càng có độ trung thực cao). Kết quả này nằm ngang hàng với mức trung bình phân khúc (0.31), trong đó bao gồm cả mẫu máy tiền nhiệm là ThinkBook 13s Gen 2 (0.31).

    Lenovo ThinkBook 13x

    Lenovo ThinkBook 13x: Bàn phím và touchpad

    ThinkBook 13x được trang bị một bộ bàn phím dạng đảo, được đặt ngay ngắn trên thân máy. Các nút của bộ bàn phím được hoàn thiện với màu xám đen, giúp cho các con trữ màu trắng in bên trên trở nên vô cùng nổi bật và dễ phân biệt.

    Khác với phiên bản máy trước đó, hãng sản xuất đã quyết định chuyển vị trí của nút nguồn từ thân máy sang cạnh bên. Nút nguồn này còn đảm nhiệm vai trò của một chiếc cảm biến vân tay, giúp bạn mở máy và đăng nhập hệ thống chỉ thông qua một thao tác bấm duy nhất.

    Tương tự như phần lớn các mẫu laptop 13.3 inch trên thị trường, bộ bàn phím của ThinkBook 13x có bố cục tương đối chật hẹp. Dù vậy, về mặt điểm cộng, các nút của bộ bàn phím có chất lượng hoàn thiện rất tốt, mang lại trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái.

    Touchpad của máy được đặt ngay bên dưới phím cách, có kích thước 2 chiều là 4.2 x 2.5 inch. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, giúp ngón tay tôi dễ dàng lướt bên trên để thực hiện các thao tác vuốt và chạm của Windows 10.

    Lenovo ThinkBook 13x

    Lenovo ThinkBook 13x: Hiệu năng

    Khi lần đầu mở Google Chrome và lướt quanh giao diện của Youtube, tôi đã có thể nhận thấy rằng mức hiệu năng của ThinkBook 13x không được nhanh như mong đợi. Cụ thể, máy phải mất từ 1 đến 2 giây để load xong trang chủ của Youtube. Tốc độ này tuy không quá tồi, nhưng ở phân khúc này còn có nhiều mẫu máy làm tốt hơn.

    Dù vậy, ThinkBook 13x vẫn có khả năng xử lý đa nhiệm rất tốt. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị chip Intel Core i5-1103G7 và 16GB RẠM. Để kiểm tra khả năng xử lý đa nhiệm, chúng tôi để máy load đồng loạt 30 tab Chrome. Trong suốt quá trình làm việc của chúng tôi, chiếc laptop vẫn có thể vận hành một cách mượt mà và không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Sử dụng Geekbench 5.4 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, ThinkBook 13x đạt kết quả là 4862 điểm. Con số này cao hơn khi so sánh với mức trung bình của phân khúc laptop cao cấp (4533 điểm), và vừa đủ để vượt qua đối thủ cạnh tranh là Surface Pro 7+ (4825 điểm).

    Ở bài kiểm tra tốc độ ghi chép dữ liệu của bộ nhớ trong, ổ SSD dung lượng 512GB của máy chỉ mất 20 giây để hoàn thành việc copy 1 tệp tin nặng 25GB, với tốc độ bình quân là 1358.7 MBps. Kết quả này nhanh gần gấp đôi khi so sánh với mức bình quân của phân khúc laptop cao cấp (605 MBps), trong đó bao gồm ThinkBook 13s Gen 2 (244.3 MBps),  Surface Pro 7+ (343.3 MBps) và cả Swift 3x (771.49).

    Đáng tiếc là Thinkbook 13x lại làm không được tốt lắm ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video với ứng dụng HandBrake. Cụ thể, chiếc laptop cần 19 phút 14 giây để hoàn thành việc chuyển đổi 1 video từ độ phân giải 4K sang 1080p. Kết quả này chậm hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc (15 phút 37 giây).

    Lenovo ThinkBook 13x: Khả năng xử lý đồ họa

    Sử dụng chip GPU liền Intel Iris Xe, khả năng xử lý đồ họa của Thinkbook 13x chỉ nằm ở mức tầm trung, đủ để đảm nhiệm các khối lượng công việc cơ bản nhưng sẽ phải chật vật nếu bạn có ý định chơi những game có cấu hình cao.

    Sử dụng bài test Fire Strike của 3DMark để chấm điểm hiệu năng tổng thể, Thinkbook 13x đạt kết quả là 3646 điểm, cao hơn một chút so với mức trung bình phân khúc là 3554 điểm. Do được trang bị card đồ họa rời là Intel Iris Xe Max, chiếc Swift 3x đạt kết quả ấn tượng hơn là 5459 điểm.

    Do không phải là một mẫu máy thuộc phân khúc laptop gaming, khả năng chơi game của Lenovo ThinkBook 13x chỉ nằm ở mức trung bình, đặc biệt là đối với những tựa game đòi hỏi khả năng xử lý đồ họa cao. Cụ thể, ở tựa game Sid Meier’s Civilization VI: Gathering Storm (1080p), máy đạt mức khung hình bình quân là 42 fps.

    Lenovo ThinkBook 13x: Thời lượng pin

    Lenovo Thinkbook 13x sở hữu một mức thời lượng pin khá dài, cho phép bạn thoải mái sử dụng trong một khoảng thời gian dài. Cụ thể, trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop Lenovo trụ được 9 giờ 3 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    Mức thời lượng pin này thấp hơn một chút khi so sánh với kết quả bình quân của phân khúc laptop cao cấp (10 giờ 1 phút), trong đó bao gồm ThinkBook 13s Gen 2 (9 giờ 13 phút).

    Lenovo ThinkBook 13x: Khả năng tản nhiệt

    Sở hữu khả năng tản nhiệt hiệu quả, bạn có thể thoải mái đặt máy lên đùi trong quá trình làm việc mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Để kiểm tra hiệu suất tản nhiệt của chiếc laptop, chúng tôi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút. Sau khoảng thời gian này, khu vực touchpad của máy có mức nhiệt ghi nhận được là 24 độ C. Bộ bàn phím của chiếc laptop có mức nhiệt cao nhất đo được là 30 độ C, trong khi tại gầm máy có mức nhiệt là 33 độ C. Đây là chỉ số nhiệt độ ổn định đối với một chiếc laptop thuộc phân khúc này, và sẽ không gây ảnh hưởng nhiều đến mức hiệu năng tổng thể của máy.

    Tổng kết

    Lenovo ThinkBook 13x là một mẫu laptop văn phòng thuộc phân khúc. Tuy làm tốt ở nhiều mặt, nhưng điểm trừ lớn nhất của Lenovo ThinkBook 13x lại nằm ở chỗ phiên bản máy tiền nhiệm là chiếc ThinkBook 13s Gen 2 lại là một sản phẩm tốt hơn. Cụ thể, bản máy tiền nhiệm của chiếc 13x có nhiều cổng kết nối hơn, hiệu năng nhanh hơn và có thời lượng pin dài hơn.

    Dù vậy, nhờ sở hữu một thiết kế nhỏ gọn hơn, Lenovo ThinkBook 13x là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu máy làm việc ổn định với tính di động cao.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkBook 15: Laptop đáng tin cậy dành cho người dùng văn phòng

    Điểm cộng

    • Hiệu năng ổn định
    • Thiết kế nhỏ gọn, tính di động cao
    • Chất lượng build tốt
    • Bàn phím thoải mái
    • Màn hình hiển thị chất lượng cao

    Điểm trừ

    • Giá thành cao so với phân khúc
    • Hạn chế về mặt cổng kết nối
  • Đánh giá HP Zbook Firefly 15 G8: Thiết kế mỏng nhẹ, màn hình 4K

    Đánh giá HP Zbook Firefly 15 G8: Thiết kế mỏng nhẹ, màn hình 4K

    HP Zbook Firefly 15 G8

    Được bán ở phân khúc giá cao cấp, HP Zbook Firefly 15 G8 là một mẫu laptop lý tưởng dành cho những ai đang tìm mua một chiếc máy làm việc đáng tin cậy. Sở hữu một thiết kế nhỏ gọn và được trang bị nhiều tính năng, đây là một mẫu laptop doanh nhân chất lượng, giúp người dùng nhanh chóng hoàn thành mọi khối lượng công việc hàng ngày. Bài viết đánh giá chi tiết HP Zbook Firefly 15 G8, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá HP ZBook Firefly 14 G8: Laptop trạm siêu mỏng, pin dài

    Thông số kỹ thuật của HP Zbook Firefly 15 G8

    • CPU: Intel Core i7-1165G7
    • GPU: Nvidia T500 4GB vRAM
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 1080p
    • Kích thước: 14.15 x 9.19 x 0.76 inch
    • Khối lượng: 1.7 kg

    HP Zbook Firefly 15 G8

    HP Zbook Firefly 15 G8: Thiết kế

    Tuy được trang bị những linh kiện có hiệu năng mạnh mẽ bên trong, HP Zbook Firefly 15 G8 vẫn sở hữu một thiết kế vô cùng nhỏ gọn. Với độ dày thân máy chỉ 0.76 inch, và có khối lượng tổng thể là 1.7 kg, Firefly 15 G8 là một chiếc laptop có tính di động cao, giúp người dùng dễ dàng mang theo mọi nơi.

    Máy sở hữu một ngôn ngữ thiết kế hiện đại và chuyên nghiệp, với những chi tiết nổi bật như chiếc logo chữ Z sáng bóng nằm ở chính giữa nắp máy. Phần nội thất bên trong cũng được hoàn thiện với tông màu bạc tương tự, mang lại vẻ ngoài đồng bộ cho chiếc laptop.

    Máy được trang bị một bộ bàn phím có kích thước full-size, và được chiếu sáng hoàn toàn nhờ hệ thống đèn bên dưới. Ngoài ra, máy còn được trang bị một bộ bàn phím số ở ngay bên cạnh, mang lại nhiều tiện ích nếu bạn phải thường xuyên làm các công việc tính toán. Nằm ở trên cùng của bộ bàn phím là một dãy nút chức năng, bao gồm các phím điều khiển media, các phím tắt và các phím lập trình.

    Touchpad của máy được đặt ngay bên dưới bộ bàn phím, có diện tích bề mặt rộng rãi và rất dễ sử dụng. Nằm ngay cạnh trên của chiếc touchpad là 2 chiếc nút click chuột có độ nảy tốt, giúp bạn dễ dàng tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Windows 10.

    Firefly 15 G8 được trang bị nhiều cổng kết nối với chủng loại đa dạng. Cụ thể, máy sở hữu 1 giắc cắm tai nghe 3.5 mm, khe đọc thẻ Smart Card, 1 cổng USB Type-A, 2 cổng Thunderbolt 4 và 1 cổng HDMI 2.0b. Ngoài phương pháp sạc pin thông qua chiếc cổng nguồn truyền thống, bạn còn có thể nạp pin cho máy thông qua cổng USB Type-C nếu cần.

    Không những sở hữu một thiết kế hiện đại và cao cấp, Firefly 15 G8 còn là một chiếc laptop doanh nhân với chất lượng build siêu bền.

    HP Zbook Firefly 15 G8

    HP Zbook Firefly 15 G8: Hiệu năng

    Đối với một chiếc laptop có thiết kế mỏng nhẹ, Firefly 15 G8 vẫn có thể đem lại cho người dùng một mức hiệu năng tổng thể mạnh mẽ và đáng tin cậy. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Ccore i7-1165G7 và 32GB RAM. Mức hiệu năng của máy cho phép tôi tương tác mượt mà với các ứng dụng khác nhau mà không gặp phải nhiều hiện tượng giật lag.

    Về mặt xử lý đồ họa, chiếc laptop được trang bị card Nvidia T500. Ngoài ra, máy còn có ổ SSD PCIe NVMe dung lượng 512GB, đem lại tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh và trải nghiệm sử dụng liền mạch cho người dùng.

    Kiểm tra mức hiệu năng xử lý của máy với bài test PCMark 10, Firefly 15 G8 đạt kết quả rất tốt ở các mặt khác nhau, cụ thể với điểm số ghi nhận được vượt mức 6 và thậm chí là 7 nghìn ở một số mục. Xét về mặt tổng thể, HP Zbook Firefly 15 G8 là một mẫu laptop văn phòng có hiệu năng ấn tượng, có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc khác nhau.

    HP Zbook Firefly 15 G8

    HP Zbook Firefly 15 G8: Màn hình

    Firefly 15 G8 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 15.6 inch, độ phân giải 4K. Chiếc màn hình này có khả năng tái hiện màu sắc ấn tượng, với khả năng phủ 100% dải màu DCI-P3 trong bài kiểm tra của chúng tôi. Tận dụng công nghệ DreamColor do HP phát triển, màu sắc trên tấm nền màn hình được hiển thị một cách trung thực và sống động.

    Với độ phân giải cao, mọi nội dung được hiển thị trên màn hình một cách sắc nét và rực rỡ. Ngoài ra, máy còn được trang bị cảm biến ánh sáng, giúp chiếc màn hình của máy tự động thay đổi độ sáng tùy theo mức ánh sáng của môi trường xung quanh để mang lại trải nghiệm sử dụng tốt nhất cho người dùng.

    HP Zbook Firefly 15 G8: Bảo mật

    Là một chiếc laptop làm việc nhắm tới nhóm người tiêu dùng chuyên nghiệp, Firefly 15 G8 được trang bị đầy đủ các tính năng bảo mật khác nhau, giúp cho các dữ liệu quan trọng của người dùng được giữ an toàn tuyệt đối. Ngoài tính năng đóng ống kính vật lý webcam mà chúng tôi đã nhắc qua bên trên, G8 còn được tích hợp hệ thống BIOS có khả năng tự sửa chữa, mang lại cho chiếc laptop khả năng tự động hồi phục trước các cuộc tấn công của các hacker.

    Ngoài ra, máy còn được cài sẵn những ứng dụng bảo mật bao gồm HP Sure Click và HP Sure Sense. Trong đó, HP Sure Click có nhiệm vụ cô lập các phần mềm gián điệp trong máy tính ảo nhằm vô hiệu hóa chúng, và HP Sure Sense có chức năng quét và bảo vệ hệ thống khỏi các mỗi đe dọa khác nhau.

    HP Zbook Firefly 15 G8: Thời lượng pin

    Thông qua các phương pháp tiết kiệm pin khác nhau, G8 có thể trụ được trong một khoảng thời gian dài trong một chu kỳ nạp xả. Theo lời của hãng sản xuất, thời lượng pin của Zbook Firefly 15 G8 được ước tính là rơi vào khoảng 14 giờ đồng hồ. Trong quá trình sử dụng thực tế, chúng tôi có thể khẳng định rằng con số mà hãng quảng cáo là rất chính xác.

    Với mức thời lượng pin ấn tượng mà Zbook Firefly 15 G8 đem lại, bạn có thể sử dụng máy một cách thoải mái trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo nghĩ nhiều. HP Zbook Firefly 15 G8 sở hữu một mức thời lượng pin dài và có tốc độ sạc pin nhanh.

    HP Zbook Firefly 15 G8: Khả năng tản nhiệt

    Zbook Firefly 15 G8 sở hữu khả năng tản nhiệt hiệu quả, không gặp tình trạng quá tải nhiệt trong suốt quá trình kiểm tra của chúng tôi. Để kiểm tra khả năng tản nhiệt của chiếc laptop, chúng tôi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút.

    Sau khoảng thời gian này, khu vực có mức nhiệt cao nhất ghi nhận được là 34 độ C, nằm ở bên dưới gầm máy. Đây là một mức nhiệt ổn định, nằm trong ngưỡng an toàn là dưới 35 độ C. Trong khi đó, tại vị trí trung tâm bàn phím và touchpad của máy còn có mức nhiệt tốt hơn, cụ thể lần lượt là 33 và 24 độ C. Với mức nhiệt lý tưởng này, chiếc laptop có thể vận hành trong một khoảng thời gian dài với mức hiệu năng tối ưu.

    Tổng kết

    HP Zbook Firefly 15 G8 là một mẫu laptop văn phòng chất lượng, đem lại cho người dùng một mức hiệu năng tổng thể mạnh mẽ và rất đáng tin cậy. Máy sở hữu một thiết kế hiện đại và chuyên nghiệp, phù hợp để sử dụng trong các văn phòng làm việc chuyên nghiệp.

    Ngoài mức hiệu năng ấn tượng ra, máy còn có một mức thời lượng pin dài và một thiết kế nhỏ gọn, đem lại khả năng sử dụng di động cao cho người dùng. Nếu bạn đang tìm chọn một mẫu laptop làm việc chất lượng và cao cấp, thì Zbook Firefly 15 G8 là một mẫu máy rất đáng để xem qua.

    Xem thêm: Đánh giá HP ZBook Firefly 14 G7: Thiết kế gọn nhẹ bậc nhất phân khúc

    Điểm cộng

    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Được trang bị nhiều tính năng hữu ích
    • Hiệu năng tổng thể tốc độ
    • Hỗ trợ kết nối mạng 5G
    • Bàn phím và touchpad thoải mái
    • Nhiều tính năng bảo mật
    • Loa ngoài chất lượng cao

    Điểm trừ

    • Không phù hợp để đảm nhận những tác vụ xử lý đồ họa nặng
    • Dung lượng bộ nhớ trong có phần hạn chế
    • Có mức giá hơi cao
    • Không có khe đọc thẻ nhớ