Tác giả: Mr.Congnghe

  • Top laptop pin dài nhất 2021 ở mọi phân khúc khác nhau

    Top laptop pin dài nhất 2021 ở mọi phân khúc khác nhau

    Một chiếc laptop dù có cấu hình tốt đến đâu cũng đều trở nên vô dụng nếu chiếc máy tắt nguồn chỉ sau một vài giờ sử dụng. Bài viết tổng hợp chi tiết danh sách Top laptop pin dài nhất 2021, giúp bạn đọc tìm kiếm một dòng sản phẩm phù hợp nhất với túi tiền và mục đích sử dụng cá nhân.

    Top laptop pin dài nhất 2021

    1. Dell Latitude 9510

    Thông số kỹ thuật

    • Màn hình: 15-inch, 1920 x 1080
    • CPU: Lên đến Intel Core i7-10810U vPro
    • Khối lượng: 1.67kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thời lượng pin đỉnh cao phân khúc
    • Thiết kế thon gọn
    • Màn hình 15 inch có độ sáng rực rỡ
    • Hiệu năng tốc độ
    • Mức giá cao

    Dell Latitude 9510 sở hữu một mức thời lượng pin đủ để bạn sử dụng liên tiếp 2 ngày với 1 lần sạc duy nhất. Ngoài ra, điểm mạnh của chiếc laptop còn có một chiếc màn hình 15 inch có độ sáng rực rỡ, một mức hiệu năng cao và một thiết kế thân máy thon gọn.

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 18 giờ 17 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit. Kết quả thời lượng pin này dài gần gấp đôi so với mức trung bình của dòng laptop cao cấp tại thời điểm này (9 giờ 37 phút).

    Nếu bạn có nguồn lực tài chính mạnh, và không quá quan tâm đến những dòng laptop có độ phân giải màn hình cao hơn hay được trang bị card đồ họa chuyên dụng, thì Dell Latitude 9510 sẽ là chiếc laptop mà bạn nên cân nhắc.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Dell Latitude 9510: Thời lượng pin số 1 thị trường

    Top laptop pin dài nhất 2021

    2. Dell Latitude 9410 2-in-1

    Thông số kỹ thuật

    • Màn hình: 14-inch, 1920 x 1080
    • CPU: Lên đến Intel Core i7-10610U vPro
    • Khối lượng: 1.36kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thời lượng pin đỉnh cao
    • Thiết kế cao cấp, độ bền cao
    • Hiệu năng tốc độ
    • Được trang bị camera IR với cảm biến tiệm cận
    • Độ sáng màn hình không quá ấn tượng

    Việc sản xuất ra một sản phẩm có thể cạnh tranh tốt trên thị trường laptop doanh nghiệp đầy ắp các dòng máy chất lượng là một điều không hề đơn giản. Những đối thủ cạnh tranh như Lenovo ThinkPad X1 CarbonHP Elite Dragonfly đã nâng tầm chuẩn mực của phân khúc, gây khó khăn với những ai có ý định bước chân vào thị trường này.

    Tuy nhiên, Dell không phải là một hãng sản xuất non kinh nghiệm. Hãng đã khuấy đảo thị trường laptop doanh nghiệp cạnh tranh với dòng laptop Latitude 9410 2-in-1. Máy sở hữu khả năng sử dụng 2 trong 1 linh hoạt, một thiết kế cao cấp và mức hiệu năng tốc độ. Những đặc điểm này khiến đây là một chiếc laptop làm việc đáng tin cậy và ổn định.

    Nhưng điều khiến Latitude 9410 2-in-1 trở thành một đối thủ đáng gờm trong phân khúc nằm ở mức thời lượng pin siêu dài là 17 giờ đồng hồ, cho phép bạn làm việc thoải mái mà không phải lo lắng đến vấn đề sạc pin.

    Top laptop pin dài nhất 2021

    3. Asus ExpertBook B9450

    Thông số kỹ thuật

    • Màn hình: 14-inch, 1920 x 1080
    • CPU: Lên đến Intel Core i7-10510U
    • Khối lượng: 1kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thời lượng pin ấn tượng
    • Thiết kế siêu nhẹ, độ bền cao
    • Vẻ ngoài xanh dương bắt mắt
    • Màn hình chất lượng
    • Hiệu năng xử lý chưa thực sự thuyết phục

    Asus ExpertBook B9450 đã làm chúng tôi trong bài review chi tiết bởi mức thời lượng pin ấn tượng mà chiếc laptop sở hữu. Nếu bạn đang cần tìm một chiếc laptop có mức thời lượng pin dài bậc nhất trên thị trường, thì ExpertBook sẽ cho phép bạn làm việc thoải mái trong khoảng thời gian 16 giờ 42 phút.

    Ngoài ra, chiếc laptop còn sở hữu một thiết kế siêu gọn nhẹ và có độ bền cao, với một lớp vỏ ngoài màu xanh dương bắt mắt. Máy có những tính năng bảo mật hữu ích bao gồm camera IR và bảo mật vân tay. Những điểm cộng này khiến cho Asus ExpertBook B9450 xứng đáng nằm trong danh sách Top laptop pin dài nhất 2021.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Asus ExpertBook B9450: Thời lượng pin đỉnh cao phân khúc

    Top laptop pin dài nhất 2021

    4. Apple MacBook Pro (13-inch, M1, 2020)

    Thông số kỹ thuật

    • Màn hình: 13.3-inch, 1600p
    • CPU: Apple M1
    • Khối lượng: 1.36kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Thời lượng pin siêu dài
    • Ổ SSD tốc độ nhanh chóng mặt
    • Webcam chất lượng cao
    • Hạn chế về mặt cổng kết nối

    Được trang bị con chip M1 đời mới do chính hãng sản xuất, Apple MacBook Pro sở hữu một mức hiệu năng tổng thể mạnh mẽ hơn bao giờ hết, đồng thời còn mang lại một mức thời lượng pin dài bậc nhất trên thị trường hiện nay.

    Ngoài ra, Apple MacBook Pro còn sở hữu một thiết kế cao cấp, mang lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng thoải mái nhờ bộ bàn phím chất lượng, màn hình đỉnh cao và hệ thống loa ngoài tuyệt đỉnh.

    Top laptop pin dài nhất 2021

    5. HP EliteBook x360 1040 G7

    Thông số kỹ thuật

    • Màn hình: 14-inch, 1080p
    • CPU: Lên đến Intel Core i7-10810U
    • Khối lượng: 1.31kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thời lượng pin siêu dài
    • Thiết kế thon gọn, bắt mắt
    • Màn hình 1080p chất lượng
    • Hiệu năng xử lý CPU tốc độ
    • Giá thành cao

    Tuy vẻ ngoài không được hào nhoáng như người anh em cùng hãng là Elite Dragonfly, nhưng EliteBook 1040 G7 vẫn là một chiếc laptop vô cùng đáng tin cậy. Máy sở hữu một lớp vỏ kim loại chắc chắn và bắt mắt, hiệu năng tốc độ và có mức thời lượng pin dài hơn 15 giờ đồng hồ.

    Chiếc laptop được trang bị một chiếc màn hình chất lượng cao, cùng với hàng tá các loại cổng kết nối, giúp bạn làm việc thoải mái với các loại thiết bị ngoại vi khác nhau. Những điểm cộng này khiến cho HP EliteBook x360 1040 G7 xứng đáng được có tên trong danh sách Top laptop pin dài nhất 2021 của chúng tôi.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá HP EliteBook x360 1040 G7: Lượng pin dài, hiệu năng cao

    Top laptop pin dài nhất 2021

    6. Samsung Galaxy Book Flex 15

    Thông số kỹ thuật

    • Màn hình: 15.6inch, 1080p, QLED
    • CPU: Lên đến Intel Core i7-1065G7
    • Khối lượng: 1.58kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Tích hợp sẵn bút S Pen
    • Màn hình chất lượng đỉnh cao
    • Thiết kế bắt mắt
    • Thời lượng pin đỉnh cao phân khúc
    • Chất lượng loa ngoài không quá ấn tượng

    Samsung Galaxy Book Flex 15 là một chiếc laptop 2 trong 1 có thiết kế bên ngoài vô cùng bắt mắt, với khả năng tương thích tuyệt vời với chiếc bút cảm ứng S Pen đi kèm.

    Ngoài ra, Samsung Galaxy Book Flex 15 còn là chiếc laptop đầu tiên trên thị trường áp dụng công nghệ tấm nền màn hình QLED, mang lại độ sáng rực rỡ mà không tiêu tốn quá nhiều năng lượng. Tính năng này đồng thời còn mang lại một mức thời lượng pin siêu dài cho chiếc laptop Samsung, với kết quả đạt được là 15 giờ 44 phút trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Samsung Galaxy Book Flex: Lượng pin đỉnh cao, vẻ ngoài ấn tượng

    7. Lenovo ThinkPad X1 Yoga (Gen 6)

    Thông số kỹ thuật

    • Màn hình: 14-inch, 1920 x 1200-pixel IPS (16:10)
    • CPU: Intel Core i7-1165G7
    • Khối lượng: 1.36kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thiết kế bắt mắt, gọn nhẹ
    • Bàn phím đỉnh cao
    • Hiệu năng tốc độ
    • Thời lượng pin dài nhất nhì phân khúc
    • Giá thành cao

    Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 6 là phiên bản nâng cấp của dòng máy laptop 2 trong 1 đỉnh cao trên phân khúc máy văn phòng. Học hỏi từ những điểm mạnh của X1 Carbon, dòng máy Yoga mới nhất giờ đây được trang bị một chiếc màn hình 14 inch với tỷ lệ chia cạnh cao hơn là 16:10, mang lại nhiều diện tích tương tác hơn cho người dùng.

    Sử dụng con chip Intel thế hệ 11 đời mới, Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 6 mang lại cho người dùng một mức hiệu năng nhanh đến chóng mặt. Và cộng với mức thời lượng pin dài đến 15 giờ đồng hồ, ThinkPad X1 Yoga là một chiếc laptop làm việc tốt bậc nhất hiện nay trên thị trường.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 6: Cải thiện về mọi mặt

    8. MacBook Air M1

    Thông số kỹ thuật

    • Màn hình: 13.3-inch, 1660p
    • CPU: Apple M1
    • Khối lượng: 1.27kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu năng đỉnh cao
    • Thời lượng pin siêu dài
    • Thiết kế thon gọn, đồ bền cao
    • Hỗ trợ ứng dụng iPhone và iPad
    • Hạn chế về mặt cổng kết nối

    Chỉ với một con chip xử lý mới, MacBook Air đã lột xác hoàn toàn so với phiên bản tiền nhiệm. Dòng máy giờ đây mang lại cho người dùng một mức hiệu năng đỉnh cao, cùng với mức thời lượng pin dài nhất nhì trong phân khúc.

    Kết hợp với một chiếc màn hình chất lượng và một bộ bàn phím thoải mái, bạn có thể làm việc cả ngày với chiếc laptop mà không biết chán. Những điểm cộng này cho phép MacBook Air M1 lọt vào danh sách Top laptop pin dài nhất 2021 của chúng tôi.

    9. LG Gram 14 2-in-1 (2020)

    Thông số kỹ thuật

    • Màn hình: 14-inch, 1080p
    • CPU: Lên đến Intel Core i7-10510U
    • Khối lượng: 1.13kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thiết kế gọn nhẹ, độ bền cao
    • Thời lượng pin ấn tượng
    • Hiệu năng tốc độ
    • Thiết kế có phần đơn điệu
    • Chất lượng loa ngoài không quá thuyết phục

    LG Gram 14 2-in-1 là một chiếc laptop 2 trong 1 có chất lượng tuyệt vời. Dòng máy sở hữu một mức thời lượng pin dài, với một thiết kế siêu gọn nhẹ, đạt chuẩn độ bền quân đội. Với mức thời lượng pin siêu dài mà chiếc laptop mang lại, bạn có thể sử dụng máy 2 ngày liên tục mà không phải nạp pin giữa chừng.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá LG Gram 14 2-in-1: Thời lượng pin siêu dài, thiết kế gọn nhẹ

    10. Asus ZenBook 13 UX325EA

    Thông số kỹ thuật

    • Màn hình: 13.3-inch, 1920 x 1080
    • CPU: Lên đến Intel Core i7-1165G7
    • Khối lượng: 1.13kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thiết kế bắt mắt, gọn nhẹ
    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Lượng pin dài
    • Bàn phím siêu thoải mái
    • Chất lượng loa ngoài không quá ấn tượng

    Asus ZenBook 13 UX325EA là một chiếc laptop có thiết kế vô cùng bắt mắt, với một thân hình thon gọn và có độ bền cao. Chiếc laptop được trang bị con chip Intel thế hệ 11 mới, mang lại một mức hiệu năng tốc độ cho người dùng. Và với mức thời lượng pin siêu dài (lên đến 14 giờ đồng hồ), bạn không cần phải mang củ sạc laptop theo mỗi khi đi làm.

    Xem thêm: Top laptop 4K tốt nhất 2021 dành cho dân thiết kế đồ họa

  • Đánh giá Sony WH-1000XM3: Tai nghe chống ồn đỉnh cao phân khúc

    Đánh giá Sony WH-1000XM3: Tai nghe chống ồn đỉnh cao phân khúc

    Sony là một hãng sản xuất tai nghe chống ồn nổi tiếng trên thị trường, và WH-1000XM3 là một minh chứng điển hình. Sử dụng con chip xử lý tiếng ồn QN1 độc quyền do hãng phát triển, WH-1000XM3 mang lại cho người dùng một hiệu suất cách âm đỉnh cao, cùng với một chất âm rộng mở. Bài viết đánh giá chi tiết cặp tai nghe WH-1000XM3, từ đó chỉ ra những điểm làm nên sự thành công của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Sony WH-1000XM3

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Over ear, đóng lưng
    • Driver: dynamic
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Trở kháng: 47 ohm
    • Độ nhạy: 104.5 dB / mW
    • Phiên bản Bluetooth hỗ trợ: 4.2
    • Định dạng giải mã tương thích: SBC, AAC, aptX, aptX HD, LDAC
    • Khối lượng: 255g

    Sony WH-1000XM3

    Thiết kế của Sony WH-1000XM3

    Vẻ ngoài của Sony WH-1000XM3 không có quá nhiều thay đổi so với phiên bản tai nghe đi trước. WH-1000XM3 là một cặp tai nghe Bluetooth với thiết kế trung tính, tối giản và hiện đại. Điểm khác biệt nằm ở chỗ thay vì được hoàn thiện bằng chất liệu giả da trên bề mặt củ tai, hãng đã chế tạo lớp vỏ ngoài của cặp tai nghe hoàn toàn bằng nhựa. Cặp tai nghe có mức độ hoàn thiện tốt, đem lại cảm giác cầm nắm trên tay rất thoải mái.

    Hãng mang lại một vài điểm cải thiện về mặt thiết kế công thái học cho WH-1000XM3. Cụ thể, hai bên củ tai của cặp tai nghe có thể xoay với một góc độ rộng, cộng với khả năng gấp gọn lại. Điều này không những cải thiện trải nghiệm đeo của người dùng, mà còn cho phép người dùng mang chiếc tai nghe theo mọi nơi một cách dễ dàng hơn.

    Chức năng quản lý cuộc gọi và điều khiển âm thanh một lần nữa được thực hiện thông qua bề mặt cảm biến điện dung nằm trên củ tai bên phải, trong khi các cổng USB Type-C mới được đặt nằm ngay bên dưới. Ngoài ra, tại củ tai bên phải còn được trang bị con chip giao tiếp tiệm cận NFC, mang lại khả năng ghép nối tốc độ cao cho cặp tai nghe.

    Sony WH-1000XM3 là một cặp tai nghe không dây có mức độ hoàn thiện và chất lượng build cao. Vậy nên bạn có thể sử dụng cặp tai nghe ở mọi lúc mọi nơi mà không phải lo lắng nhiều.

    Với khối lượng tổng thể là 255g, WH-1000XM3 nhẹ hơn một chút so với bản tai nghe trước là WH-1000XM2 (275g), nhưng lại nặng hơn một chút khi so sánh với Bose QC35 II (235g). Tin mừng là nhờ sở hữu một thiết kế khoa học, WH-1000XM3 mang lại trải nghiệm đeo khá thoải mái trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Sony đã cải thiện chất lượng cho hai miếng đệm tai và dải headband nhằm mang lại trải nghiệm đeo tốt hơn cho người dùng. Miếng đệm giờ đây đã được làm dày hơn, và có cảm giác tiếp xúc với da vô cùng thoải mái.

    Sony WH-1000XM3

    Thao tác điều khiển của Sony WH-1000XM3

    Bề mặt cảm biến điện dung của WH-1000XM3 có kích thước rộng rãi và có độ nhạy tốt, cho phép tôi thực hiện mọi thao tác điều khiển một cách dễ dàng và chính xác. Các thao tác điều khiển cảm ứng của WH-1000XM3 bao gồm:

    • Thao tác chạm một lần: quản lý cuộc gọi
    • Thao tác vuốt ngón tay: điều khiển âm thanh
    • Thao tác chạm hai lần: bật/dựng nhạc hoặc trả lời/gác máy
    • Thao tác vuốt lên trên và xuống dưới: thay đổi mức âm lượng.

    Một khuyết điểm của WH-1000XM3 đó là bạn không thể sử dụng các thao tác điều khiển cảm biến này khi cắm trực tiếp cặp tai nghe với thiết bị nguồn phát. Việc sử dụng dây cáp đồng thời còn vô hiệu hóa mọi chế độ âm thanh.

    Sony WH-1000XM3

    Chức năng chống ồn chủ động

    WH-1000XM3 được trang bị con chip xử lý tiếng ồn QN1 thế hệ mới do hãng phát triển, mang lại hiệu suất chống ồn cải thiện cho người nghe. Những người dùng phổ thông tuy không thể nhận ra sự khác biệt giữa hiệu suất cách âm của WH-1000XM3 so với phiên bản tiền nhiệm. Nhưng nếu bạn là một người tinh ý, bạn sẽ cảm nhận được những điểm cải thiện mà hãng mang lại cho dòng tai nghe chống ồn mới.

    Kích hoạt chức năng chống ồn chủ động mang lại cho tôi trải nghiệm nghe nhạc tuyệt vời ngay cả ở những nơi công cộng có nhiều tiếng ồn. Ngoài ra, cặp tai nghe còn hỗ trợ tính năng nghe xuyên âm, cho phép người dùng nhanh chóng lắng nghe các âm thanh từ môi trường xung quanh.

    Xét về mặt tổng thể, WH-1000XM3 mang lại cho người dùng chức năng chống ồn vô quả, cho phép họ sử dụng cặp tai nghe để nghe nhạc ở mọi lúc mọi nơi mà vẫn có được trải nghiệm tốt nhất.

    Chất lượng âm thanh của Sony WH-1000XM3

    Sony WH-1000XM3 sở hữu một chất lượng âm thanh vượt trội so với các dòng sản phẩm cùng phân khúc khác. Cặp tai nghe mang lại cho người dùng một âm trường năng động, được nhấn mạnh bởi chất âm nhấn mạnh ở dải bass đặc trưng của hãng, kết hợp với âm hình cải thiện, mang lại một điểm cộng cho WH-1000XM3 khi so sánh với dòng tai nghe QC35 II của Bose.

    Chất âm đặc trưng của cặp tai nghe bị thay đổi đôi chút khi bạn chuyển đổi giữa các chế độ âm thanh môi trường. Âm bass của cặp tai nghe sẽ được đẩy lên một nấc khi bạn sử dụng kèm với tính năng chống ồn chủ động, trong khi chế độ nghe xuyên âm sẽ cải thiện độ trong của âm giọng. Cả hai chế độ này tương thích tốt khi bạn nghe nhạc Hi-Res. Tuy nhiên, hãy nghe ở chế độ Cơ bản nếu bạn muốn có trải nghiệm âm thanh tốt nhất.

    WH-1000XM3 hỗ trợ lên đến 5 định dạng giải mã âm thanh, bao gồm aptX, aptX HD, AAC, LDAC và SBC. Mức âm lượng và chất âm của cặp tai nghe được đẩy lên một chút khi bạn cắm trực tiếp cặp tai nghe vào thiết bị nguồn phát.

    Ứng dụng đồng hành

    Connect App là ứng dụng đồng hành của Sony WH-1000XM3, có thể tải về miễn phí trên cả hai nền tảng Android và iOS. Phần mềm mang lại cho người dùng hàng tá cài đặt và tính năng hữu ích, vậy nên bạn nên tải về ngay để có được trải nghiệm sử dụng trọn vẹn nhất với cặp tai nghe WH-1000XM3.

    Phần mềm có một tính năng có tên gọi Adaptive Sound Control, được sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất chống ồn thông qua việc phân tích âm thanh phát ra xung quanh bạn. Đây là một tính năng hay, mang lại trải nghiệm âm thanh tốt cho tôi trong quá trình sử dụng.

    Sound Position Control là một trong những tính năng mà tôi yêu thích nhất nhờ khả năng nhấn mạnh âm thanh phát ra từ cặp tai nghe ở những góc độ khác nhau. Chức năng giúp tăng cường độ rộng của âm trường, mang lại cảm giác âm thanh 3 chiều cho người nghe.

    Thời lượng pin 

    WH-1000XM3 là một cặp tai nghe sở hữu một mức thời lượng pin dài, với thời gian sử dụng tối đa lên đến 30 giờ đồng hồ. Kết quả này dài hơn 8 giờ đồng hồ so với đối thủ cạnh tranh là Bowers & Wilkins PX, và dài hơn tận 10 giờ so với QC35 II.

    Cặp tai nghe được sạc pin thông qua cổng USB Type-C. WH-1000XM3 có tốc độ sạc khá nhanh, có thể nạp lại 5 giờ thời gian sử dụng chỉ sau 5 phút cắm sạc.

    Kết nối Bluetooth

    Người dùng có thể ghép nối cặp tai nghe bằng 2 phương pháp: thông qua mục cài đặt Bluetooth trên thiết bị nguồn phát, hoặc sử dụng con chip định vị tiệm cận NFC. Cặp tai nghe hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 4.2, mang lại hiệu suất kết nối ổn định trong suốt quá trình sử dụng của tôi. Cặp tai nghe có phạm vi kết nối tối đa lên đến 10m.

    Tổng kết

    Sony đã làm rất tốt với WH-1000XM3, mang lại cho người dùng một lựa chọn tai nghe Bluetooth chất lượng, có khả năng chống ồn đỉnh cao phân khúc. Cặp tai nghe sở hữu một chất âm bass mạnh mẽ, phù hợp với gu âm nhạc của nhiều người. Và thông qua ứng dụng đồng hành Connect, bạn có thể tha hồ tùy chỉnh các chức năng khác nhau của cặp tai nghe để có được trải nghiệm tốt nhất. WH-1000XM3 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth có khả năng chống ồn chất lượng cao.

    Xem thêm: Đánh giá Sony WH-1000XM4: Tai nghe cách âm hàng đầu phân khúc

    Điểm cộng

    • Chất âm đỉnh cao phân khúc
    • Chức năng chống ồn hiệu quả
    • Thời lượng pin dài
    • Thiết kế gọn nhẹ hơn, mang lại trải nghiệm đeo thoải mái
    • Tính năng trực quan, thao tác điều khiển dễ tiếp cận
    • Nhiều tùy chọn, điều chỉnh khác nhau thông qua ứng dụng đồng hành Sony Connect

    Điểm trừ

    • Chất lượng nghe gọi không quá ấn tượng
  • Đánh giá Bose QuietComfort 35 II: Chất âm cân bằng, chống ồn đỉnh cao

    Đánh giá Bose QuietComfort 35 II: Chất âm cân bằng, chống ồn đỉnh cao

    Bose QuietComfort 35 II là một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng cao với một thiết kế hiện đại, sở hữu chức năng chống ồn hàng đầu phân khúc và có một chất lượng âm thanh trong trẻo. Dù bạn đang ở nhà hay đang ở những nơi công cộng có nhiều người qua lại, Bose QuietComfort 35 II đều mang lại một chất lượng âm thanh tốt nhất. Bài viết đánh giá chi tiết QuietComfort 35 II, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Bose QuietComfort 35 II

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Over ear, đóng lưng
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz- 20kHz
    • Thời lượng pin lý thuyết: 20 giờ
    • Khối lượng: 235g
    • Kích thước: 6.7 x 7.1 x 3.2 inch

    Bose QuietComfort 35 II

    Thiết kế của Bose QuietComfort 35 II

    Bose QuietComfort 35 II vẫn sở hữu một thiết kế bắt mắt không kém gì so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm. Cặp headphone được phát hành với 2 phiên bản màu sắc là đen tuyền và bạc trắng.

    Tương tự như dòng tai nghe gốc, Bose QuietComfort 35 II là một cặp headphone có chất lượng build ấn tượng, và được chế tạo từ những loại vật liệu cao cấp. Hai miếng đệm tai được làm từ chất liệu giả da mềm mại, đem lại cho tôi trải nghiệm đeo thoải mái trong khoảng thời gian dài.

    Thiết kế của Bose QuietComfort 35 II không có nhiều khác biệt so với phiên bản trước, với một điểm khác biệt rõ ràng nhất nằm ở nút kích hoạt chức năng trợ lý ảo Google Assistant nằm ở củ tai bên trái. Trong khi đó, nằm ở củ tai bên phải là nút tăng giảm âm lượng, nút điều khiển nhạc và nút nguồn. Các nút sở hữu kích thước và được làm nổi, cho phép người dùng dễ dàng nhận biết trong quá trình sử dụng.

    Cặp tai nghe sở hữu một thiết kế gọn nhẹ, mang lại cho tôi một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Là một cặp tai nghe có thiết kế đóng lưng, độ thoáng khí của QuietComfort 35 II nằm ở mức tầm trung. Hai bên đệm tai có kích thước lớn, có khả năng ôm gọn tai người nghe, tạo nên một buồng âm kín, khiến cho lượng không khí lưu thông bị hạn chế đáng kể. Điều này khiến cho QuietComfort 35 II không phải là một cặp tai nghe thích hợp để sử dụng trong các buổi tập chạy và chỉ nên dùng để nghe giải trí thường ngày.

    Bose QuietComfort 35 II

    Quá trình cài đặt của Bose QuietComfort 35 II

    Quá trình cài đặt của QuietComfort 35 II vô cùng đơn giản. Bạn có 3 lựa chọn ghép nối cặp tai nghe, bao gồm việc liên kết thông qua ứng dụng đồng hành Bose Connect, liên kết qua chip cảm biến tiệm cận NFC hay thông qua kết nối Bluetooth truyền thống.

    Tôi khuyên bạn nên thực hiện việc ghép nối qua ứng dụng đồng hành, nhờ những tính năng tiện ích mà ứng dụng mang lại. Cặp tai nghe có hiệu suất kết nối không dây rất tốt, và trong quá trình sử dụng thực tế, tôi chưa từng gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Bose QuietComfort 35 II

    Ứng dụng đồng hành của Bose QuietComfort 35 II

    Cặp tai nghe có khả năng tương thích với ứng dụng đồng hành Bose Connect. Đây là một phần mềm miễn phí, có thể tải về trên cả hai nền tảng là Android và iOS. Ứng dụng sở hữu một giao diện dễ sử dụng và được thiết kế khoa học, mang lại nhiều cài đặt và tính năng tiện ích cho người dùng.

    Với ứng dụng này, bạn có thể có thể đặt tên cho cặp tai nghe, điều chỉnh cường độ của tính năng chống ồn và cài đặt thời gian tự động tắt nguồn khi không sử dụng đến. Và thông qua ứng dụng này, bạn có thể tải về những bản cập nhật vá lỗi khác nhau do hãng phát triển.

    QuietComfort 35 II được trang bị nút gọi trợ lý ảo Google Assistant, cho phép người dùng nhanh chóng tương tác trên chiếc điện thoại Android của mình. Đáng tiếc là tính năng này tại thời điểm hiện tại chỉ áp dụng với những ai sử dụng máy Android.

    Chức năng chống ồn chủ động

    Công nghệ chống ồn chủ động của phiên bản tai nghe trước vẫn được áp dụng cho QuietComfort 35 II. Bose là một hãng sản xuất giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Hãng áp dụng các tổ hợp microphone được trang bị rải rác trên cặp tai nghe, cùng với con chip xử lý bên trong để phân tích các tiếng ồn bên ngoài, sau đó phát ra tần số phản âm để chặn lại những tiếng ồn đó.

    Một khi bật công tắc chức năng chống ồn lên, mọi âm thanh xung quanh tôi biến mất hoàn toàn, đem lại cho tôi trải nghiệm âm nhạc trọn vẹn. Và khác với phiên bản tai nghe trước, Bose đã tìm ra giải pháp trong việc loại bỏ tiếng rít nhẹ thỉnh thoảng xuất hiện khi bạn nghe nhạc.

    Tính năng chống ồn của cặp tai nghe có thể được tùy chỉnh ở các cấp độ khác nhau. Ở mức độ cao nhất, tôi có thể nghe nhạc thoải mái ở những nơi công cộng mà không bị tiếng ồn xung quanh làm ảnh hưởng đến trải nghiệm. Và khi sử dụng ở mức độ chống ồn thấp, tôi có thể đi qua đường một cách an toàn nhờ khả năng nghe rõ tiếng còi giao thông.

    Chất lượng âm thanh

    QuietComfort 35 II là một cặp tai nghe có chất âm trung tính, cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Âm bass của cặp tai nghe được đẩy lên một chút so với mức trung tính, mang lại sự sôi động cho bản nhạc nhưng không gây ảnh hưởng đến các dải âm khác.

    Cặp tai nghe có khả năng tái hiện lại dải âm bass với độ chính xác cao. Toàn bộ dải âm được đẩy lên một nấc so với mức trung tính, khiến cho âm nhạc sẽ trở nên sôi động hơn, làm hài lòng với những ai yêu thích thể loại nhạc mạnh như EDM hay Rock. Dù vậy, dải âm này vẫn được thể hiện một cách rất cân bằng, không lấn át qua các dải âm còn lại.

    QuietComfort 35 II thể hiện dải mid với độ chính xác đỉnh cao so với phân khúc. Khoảng âm được thể hiện cân bằng và khá trung tính, cho phép âm giọng và các loại nhạc cụ chính được thể hiện trong trẻo và rõ ràng.

    Và cuối cùng, QuietComfort 35 II có khả năng thể hiện dải treble rất tốt. Phần lớn khoảng âm Low-treble có độ cân bằng tốt và có độ chính xác cao, giúp cho chất âm trở nên bay bổng và có độ chi tiết tốt. Tuy nhiên, khoảng Mid-treble bắt đầu có độ xáo trộn đôi chút, khiến cho một số bản nhạc sẽ hơi chói tai.

    Thời lượng pin

    Tương tự như phiên bản tiền nhiệm, QuietComfort 35 II mang lại cho người dùng một mức thời lượng pin khá ấn tượng là 20 giờ đồng hồ. Quá trình sử dụng thực tế của chúng tôi mang lại con số thời lượng pin khá chính xác so với những gì mà hãng hứa hẹn. Cặp tai nghe cần khoảng 2 giờ đồng hồ để được sạc đầy pin.

    Chất lượng nghe gọi điện thoại

    Tổ hợp microphone của QuietComfort 35 II mang lại một chất lượng nghe gọi điện thoại trong trẻo. Với cặp tai nghe này, tôi có thể thoải mái trò chuyện qua điện thoại ở mọi lúc mọi nơi nhờ chức năng chống ồn hiệu quả

    Tổng kết

    Với sự ra mắt của QuietComfort 35 II, Bose tiếp tục chứng tỏ mình là hãng sản xuất thiết bị tai nghe chống ồn hàng đầu thế giới. QuietComfort 35 II là một cặp tai nghe có thiết kế vô cùng gọn nhẹ, mang lại một trải nghiệm âm thanh tuyệt vời cùng với những tính năng tiện ích.

    Ngoài ra, QuietComfort 35 II còn có một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép người dùng nghe nhạc thoải mái trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo đến tình trạng hết pin giữa chừng. Xét về mặt tổng thể, nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe Bluetooth có hiệu suất chống ồn hiệu quả, chất âm cân bằng, thì QuietComfort 35 II sẽ là một lựa chọn tuyệt vời.

    Xem thêm: Đánh giá Bose Noise Cancelling Headphones 700: Khả năng chống ồn đỉnh cao

    Điểm cộng

    • Hiệu suất chống ồn hiệu quả
    • Chất âm cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhac
    • Thiết kế gọn nhẹ, trải nghiệm đeo thoải mái
    • Thời lượng pin ấn tượng
    • Khả năng tương tác với Google Assistant tiện lợi

    Điểm trừ

    • Có mức giá hơi cao so với phân khúc
  • Top tai nghe chống ồn tốt nhất 2021 ở mọi phân khúc

    Top tai nghe chống ồn tốt nhất 2021 ở mọi phân khúc

    Một cặp tai nghe chống ồn chất lượng sẽ mang lại cho bạn một trải nghiệm âm thanh tuyệt vời ở mọi lúc mọi nơi. Thị trường tai nghe cách âm đã phát triển một cách chóng mặt trong những năm gần đây, mang lại cho người dùng nhiều lựa chọn khác nhau. Bài viết sẽ tổng hợp chi tiết danh sách Top tai nghe chống ồn tốt nhất 2021 ở mọi phân khúc, giúp bạn đọc chọn cho mình một sản phẩm ưng ý nhất.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Top tai nghe chống ồn

    1. Sony WH-1000XM4

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 253g
    • Dải tần đáp ứng: 4Hz- 40kHz
    • Driver: dynamic, 1.57 inch
    • Lượng pin lý thuyết: 30 giờ
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu suất chống ồn cải thiện
    • Chất âm đỉnh cao
    • Tính năng ghép nối đa điểm tiện lợi
    • Không có khả năng kháng nước

    Sony WH-1000XM4 mang lại cho người dùng một hiệu suất chống ồn đỉnh cao và chất âm hay đến khó tin bên trong một thiết kế gọn nhẹ và vô cùng thoải mái.

    Vẻ ngoài của cặp tai nghe không có nhiều khác biệt so với phiên bản tiền nhiệm – Sony WH-1000XM3, hãng đã giới thiệu một vài tính năng mới cho sản phẩm tai nghe chống ồn của mình, bao gồm chức năng ghép nối đa điểm, tính năng nâng cấp âm thanh DSEE Extreme, cảm biến tiệm cận, vân vân.

    Ở mọi khía cạnh, WH-1000XM4 là một cặp tai nghe chống ồn cao cấp. Cặp tai nghe mang lại cho người dùng một trải nghiệm âm thanh tuyệt vời ngay cả ở những nơi công cộng có nhiều tiếng ồn. Những tiện nghi mà WH-1000XM4 mang lại khiến cho cặp tai nghe được vinh danh trong danh sách Top tai nghe chống ồn tốt nhất 2021 của chúng tôi.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Sony WH-1000XM4: Tai nghe cách âm hàng đầu phân khúc

    Top tai nghe chống ồn

    2. Sony WH-1000XM3

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 254g
    • Dải tần đáp ứng: 4Hz- 40kHz
    • Driver: dynamic, 40mm
    • Lượng pin lý thuyết: 30 giờ
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu suất chống ồn đỉnh cao
    • Chất âm tuyệt vời
    • Thời lượng pin siêu dài
    • Không có nhiều thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm

    Sony WH-1000XM3 từng được coi là cặp tai nghe chống ồn tốt nhất trên thế giới trong 2 năm kể từ ngày phát hành. Và tuy cặp tai nghe giờ đây đã bị soán ngôi bởi phiên bản tiền nhiệm – Sony WH-1000XM4, XM3 vẫn là một lựa chọn tuyệt vời nếu bạn đang tìm một cặp tai nghe chống ồn chất lượng cao.

    Với những ai hay nghe nhạc, thì tin mừng là Sony WH-1000XM3 hỗ trợ các định dạng giải mã cao cấp như aptX HD và Sony LDAC, cho phép bạn thưởng thức các định dạng âm thanh Hi-Res đỉnh cao.

    Top tai nghe chống ồn

    3. Bose Noise Cancelling Headphones 700

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 251g
    • Dải tần đáp ứng: N/A
    • Driver: N/A
    • Lượng pin lý thuyết: 20 giờ
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu suất chống ồn đỉnh cao phân khúc
    • Chất âm sống động
    • Thiết kế tinh tế
    • Thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung

    Tuy không hơn Sony WH-1000XM4 ở mảng thời lượng pin và mức giá, nhưng Bose Noise Cancelling Headphones 700 vẫn là một cặp tai nghe chống ồn chất lượng, và là một cặp tai nghe Bose tốt nhất mà chúng tôi từng review.

    Nhiệm vụ chính của một cặp tai nghe chống ồn đó là ngăn chặn các tiếng động từ bên ngoài khỏi lọt vào bên trong tai người nghe trong quá trình sử dụng, từ đó đem lại trải nghiệm âm nhạc tốt nhất cho người dùng. Đối với phần lớn các dòng tai nghe chống ồn trên thế giới, tính năng cách âm chỉ được áp dụng khi bạn sử dụng cặp tai nghe để nghe nhạc hoặc xem phim.

    Bose đã đẩy tính năng chống ồn của cặp tai nghe của hãng lên một tầm cao mới bằng cách áp dụng khả năng cách âm ngay cả khi bạn nghe gọi điện thoại, mang lại trải nghiệm gọi điện tốt ở mọi lúc và mọi nơi.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Bose Noise Cancelling Headphones 700: Khả năng chống ồn đỉnh cao

    Top tai nghe chống ồn

    4. Bose QuietComfort Earbuds

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 8.5g
    • Dải tần đáp ứng: N/A
    • Driver: N/A
    • Lượng pin lý thuyết: 6 giờ (cộng thêm 12 giờ từ hộp sạc)
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Tính năng chống ồn tốt bậc nhất trong phân khúc
    • Chất âm đầy đặn, trong trẻo
    • Trải nghiệm đeo thoải mái, chắc chắn
    • Hỗ trợ khả năng sạc không dây
    • Hộp sạc có kích thước cồng kềnh
    • Lượng pin của hộp sạc không nhiều

    QuietComfort Earbuds là phiên bản tai nghe True Wireless thứ 2 mà Bose từng sản xuất. Cặp tai nghe mang nhiều điểm cải thiện đáng kể so với phiên bản tiền nhiệm. Không những sở hữu một thiết kế đẹp mắt hơn, mà tính năng chống ồn của cặp tai nghe còn được cải thiện một cách vượt trội.

    Cặp tai nghe mang lại một chất âm đỉnh cao so với phân khúc, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Những điểm cộng này khiến cho QuietComfort Earbuds được có tên trong danh sách Top tai nghe chống ồn tốt nhất 2021.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Bose QuietComfort Earbuds: Khả năng cách âm đỉnh cao

    Top tai nghe chống ồn

    5. Sony WF-1000XM4

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 7.3g
    • Dải tần đáp ứng: 20 – 40,000Hz
    • Driver: dynamic, 6mm
    • Lượng pin lý thuyết: 8 giờ (cộng thêm 16 giờ từ hộp sạc)
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Chất âm đầy đặn, mạnh mẽ
    • Nhiều tính năng hữu ích
    • Chất lượng nghe gọi ấn tượng
    • Thời lượng pin không quá ấn tượng
    • Không được hỗ trợ codec aptX

    Sony WF-1000XM4 là một cặp tai nghe True Wireless toàn diện, mang lại cho người dùng một sản phẩm gọn nhẹ, thiết kế cao cấp cùng với tính năng chống ồn hiệu quả hơn bao giờ hết.

    So sánh với phiên bản tiền nhiệm – Sony WF-1000XM3, cặp tai nghe Bluetooth mới mang lại cho người dùng nhiều tính năng hữu ích khiến đây là một phiên bản rất đáng để nâng cấp.  Sony WF-1000XM4 sở hữu một hiệu suất chống ồn đỉnh cao phân khúc, cho phép bạn thưởng thức âm nhạc thoải mái mà không bị tiếng ồn xung quanh làm phiền.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Sony WF-1000XM4: Cách âm tốt, chất âm hay

    Top tai nghe chống ồn

    6. Shure AONIC 50

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 334g
    • Dải tần đáp ứng: N/A
    • Driver: dynamic, 50 mm
    • Lượng pin lý thuyết: 20 giờ
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Chất âm tuyệt hảo
    • Chất build siêu bền
    • Hiệu suất chống ồn tốt
    • Không có khả năng điều khiển cảm biến

    Shure AONIC 50 là một cặp tai nghe Over ear không dây, được bán ở phân khúc cao cấp và cạnh tranh trực tiếp với những sản phẩm như Sony WH-1000XM4 và Bose NC 700 Headphones.

    Xét về mặt tổng thể, Shure AONIC 50 tuy không sở hữu mọi tính năng hữu ích hiện nay, cặp tai nghe Bluetooth lại mang đến cho người dùng một chất lượng âm thanh tuyệt hảo, có thể cạnh tranh tốt với mọi dòng sản phẩm cùng phân khúc khác trên thị trường.

    7. Bose QuietComfort 35 II

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 308g
    • Dải tần đáp ứng: N/A
    • Driver: N/A
    • Lượng pin lý thuyết: 20 giờ
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Âm trường rộng mở, rõ ràng
    • Hiệu suất chống ồn đỉnh cao
    • Vẻ ngoài có phần hơi đơn điệu

    Bose QuietComfort 35 II có vẻ ngoài không có nhiều khác biệt so với phiên tai nghe chống ồn được phát hành năm ngoái. Cặp tai nghe mang lại cho người dùng một hiệu suất chống ồn hiệu quả, chất lượng âm thanh hay và một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái.

    Xét về mặt tổng thể, Bose QuietComfort 35 II là một cặp headphone chống ồn tuyệt vời, phù hợp với những ai thường xuyên đi lại bằng các phương tiện công cộng. Những điểm cộng này khiến cho Bose QuietComfort 35 II được có tên trong danh sách Top tai nghe chống ồn tốt nhất 2021.

    8. Jabra Elite 85H

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 294g
    • Dải tần đáp ứng: 10Hz- 20kHz
    • Driver: dynamic, 40mm
    • Lượng pin lý thuyết: 36 giờ
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thời lượng pin đỉnh cao phân khúc
    • Chức năng chống ồn hiệu quả
    • Âm bass hơi yếu

    Mang đến cho người dùng một mức thời lượng pin đỉnh cao, một thiết kế bắt mắt và nhiều tùy chọn âm thanh cá nhân, Jabra Elite 85H là một cặp tai nghe chống ồn rất đáng để cân nhắc.

    Jabra Elite 85H là một cặp tai nghe Bluetooth cao cấp, mang lại cho người dùng một hiệu suất chống ồn đỉnh cao, cho phép bạn nghe nhạc thoải mái ở mọi lúc mọi nơi. Và với mức thời lượng pin lên đến 36 giờ đồng hồ, bạn có thể sử dụng cặp tai nghe trong vòng 1 tuần lễ mà không phải sạc pin.

    9. Apple AirPods Pro

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 5.4g
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz- 20kHz
    • Driver: dynamic
    • Lượng pin lý thuyết: 5 giờ (tổng cộng 24 giờ nếu tính thêm hộp sạc)
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu suất chống ồn tốt
    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Mức giá cao so với phân khúc

    Phiên bản tai nghe True Wireless của Apple mang lại tính năng chống ồn chủ động, cũng như một thiết kế mới mang lại trải nghiệm đeo thoải mái hơn so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm.

    Apple AirPods Pro là một lựa chọn tốt nếu bạn là người dùng điện thoại iPhone nhờ khả năng tương tác tốt với nền tảng iOS. Cặp tai nghe có chất âm cải thiện đáng kể so với phiên bản tai nghe gốc. Những điểm cộng này khiến cho Apple AirPods Pro được nêu tên trong danh sách Top tai nghe chống ồn tốt nhất 2021.

    Xem chi tiết bài review: Đánh giá Apple AirPods Pro: Đeo thoải mái, chống ồn khá

    10. Bowers and Wilkins PX7 

    Thông số kỹ thuật

    • Dạng thiết kế: Đóng lưng
    • Khối lượng: 310g
    • Dải tần đáp ứng: 10Hz- 30kHz
    • Driver: dynamic, 43.6mm
    • Lượng pin lý thuyết: 30 giờ
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Chất âm hàng đầu phân khúc
    • Thời lượng pin dài
    • Kết nối Bluetooth ổn định
    • Hai bên củ tai không gập lại được

    Nếu bạn đang tìm kiếm 1 cặp headphone chống ồn có thiết kế phong cách, thì Bowers and Wilkins PX7 là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Với công nghệ chống ồn tinh xảo, chất lượng âm thanh đỉnh cao và một nét thẩm mỹ tinh tế, PX7 có thể cạnh tranh tốt với các dòng headphone khác trong danh sách này. Ngoài ra, cặp tai nghe còn được hỗ trợ codec aptX Adaptive, mang lại trải nghiệm kết nối ổn định với thiết bị nguồn phát, cũng như khả năng phát nhạc chất lượng cao.

    Xem thêm: Top tai nghe bluetooth tốt nhất 2021. Danh sách tai nghe không dây cao cấp

  • Đánh giá Acer Nitro 5 2021: Hiệu năng cao, giá phải chăng

    Đánh giá Acer Nitro 5 2021: Hiệu năng cao, giá phải chăng

    Trở lại thị trường laptop gaming tầm trung với phiên bản nâng cấp 2021, Acer Nitro 5 là một dòng máy có giá trị sử dụng cao. Máy sở hữu chất lượng build ấn tượng, với mức hiệu năng mạnh mẽ nhờ được trang bị card đồ họa Nvidia GeForce RTX 3060 và sử dụng con chip AMD Ryzen 7 5800H. Bài viết đánh giá chi tiết Acer Nitro 5, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Acer Swift 7: Chiếc laptop 14 inch mỏng nhất trên thị trường

    Thông số kỹ thuật của Acer Nitro 5 2021

    • CPU: AMD Ryzen 7 5800H
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 3060
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 1TB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch FHD

    Acer Nitro 5 2021

    Thiết kế của Acer Nitro 5 2021

    Nếu bạn từng nhìn qua hoặc từng sử dụng những dòng laptop gaming của Acer, thì bạn sẽ cảm thấy quen thuộc với thiết kế bên ngoài của chiếc Nitro 5. Chiếc laptop sở hữu một thân máy dạng nghiên, có những đường kẻ nhô lên trên bề mặt nắp máy đem lại vẻ ngoài đặc trưng cho chiếc laptop và dải đèn LED đỏ bọc quanh hệ thống khe tản nhiệt. Máy có một thiết kế khá tiêu chuẩn của một chiếc laptop gaming.

    Vỏ ngoài của máy được làm bằng nhựa, cũng dễ hiểu do đây là một chiếc laptop tầm trung. Chất lượng build của Nitro 5 nằm ở mức chấp nhận được, nhưng đây là một trong những điểm mà hãng đã cắt giảm chi phí đôi chút, với khu vực thân máy có hiện tượng lún cong khi tác động lực lên trên.

    Acer Nitro 5 2021 có khối lượng tổng thể là 2.7 kg, và có độ dày 25mm. Má có kích thước lớn và nặng hơn so với phần lớn các dòng laptop gaming hiện đại ngày này.

    Nitro 5 sở hữu tổng cộng 3 cổng USB Type-A, trong đó có một cổng có tốc độ truyền tải dữ liệu là 10Gbps. Máy còn được trang bị 1 cổng USB Type-C, nhưng đáng tiếc cổng này không được hỗ trợ tính năng sạc nhanh hay khả năng kết nối DisplayPort. Nằm trên thân máy còn được trang bị cổng HDMI, cổng Gigabit Ethernet và giắc cắm tai nghe.

    Webcam 720p của máy được đặt ở cạnh trên của màn hình. Nitro 5 là một chiếc laptop có đầy đủ các loại cổng kết nối và tiện nghi khác nhau, mang lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng vẹn toàn.

    Acer Nitro 5 2021

    Bàn phím và touchpad của Acer Nitro 5 2021

    Chiếc laptop 15.6 inch của Acer được trang bị một bộ bàn phím Full-size với bộ cục nút khoa học, kết hợp với cụm phím số nằm cạnh bên và cụm nút mũi tên bên dưới. Bộ bàn phím được chiếu sáng nhờ hệ thống đèn RGB trang trí ở 4 khu vực khác nhau, cho phép bạn tùy chỉnh hiệu ứng và màu đèn thông qua ứng dụng cài đặt được cài sẵn.

    Bộ bàn phím của máy có hiệu suất sử dụng tốt. Các phím nút có tốc độ bấm nhanh, không phát ra quá nhiều tiếng động và đem lại trải nghiệm sử dụng thoải mái, cho phép bạn làm việc cũng như chơi game trong một khoảng thời gian dài mà không bị mỏi tay.

    Touchpad của máy có diện tích bề mặt tiêu chuẩn đối với một chiếc laptop 15.6 inch. Bề mặt của touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép ngón tay tôi lướt bên trên bề mặt một cách mượt mà và chính xác để thực hiện các thao tác điều khiển của Windows 10.

    Acer Nitro 5 2021

    Màn hình của Acer Nitro 5 2021

    Acer Nitro 5 2021 được trang bị một màn hình có kích thước 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080p và có tần số quét là 144Hz. Màn hình của mẫu máy này không được hỗ trợ công nghệ Nvidia G-Sync, vậy nên bạn có thể sẽ gặp tình trạng rách khung hình khi chơi game.

    Màn hình máy có độ sáng tối đa là 255 nit, vừa tầm để sử dụng trong nhà, nhưng lại không tốt cho lắm nếu bạn mang máy ra ngoài những nơi có nhiều ánh sáng môi trường.

    Màn hình của Nitro 5 cũng không có độ phủ màu quá rộng, với kết quả đo được là 61.5% dải sRGB, thấp hơn một chút so với mức trung bình của dòng laptop gaming tầm trung. Màn hình máy có chỉ số độ chính xác màu Delta-E ở mức tầm trung là 5.96.

    Hiệu năng

    Acer Nitro 5 2021 được trang bị card đồ họa Nvidia GeForce RTX 3060 với mức công suất tối đa là 85W. Card sở hữu 6GB VRAM và có tổng cộng 3840 nhân xử lý với hiệu suất Ray-Tracing khá tốt.

    Chiếc laptop được trang bị con chip AMD Ryzen 7 5800H có hiệu năng tốt và đáng tin cậy. Con chip được cấu thành bởi 8 nhân xử lý, với xung nhịp cơ bản là 3.2GHz, và có thể được ép xung lên mức 4.4GHz.

    Các cấu hình còn lại của Nitro 5 khá tiêu chuẩn, với 16GB dung lượng RAM và một ổ SSD dung lượng 1TB với tốc độ ghi là 659 MBps và tốc độ đọc là 2391 MBps.

    Card đồ họa RTX 3060 của máy cho phép chiếc laptop chơi tựa game Far Cry New Dawn ở mức cấu hình Ultra với mức khung hình mượt mà là 82 fps. Trong khi đó ở những tựa game có cấu hình nặng hơn, ví dụ như Assassin’s Creed Valhalla và Cyberpunk 2077, chiếc laptop có mức khung hình dao động trong khoảng từ 40 đến 45 fps.

    Chip xử lý của máy làm tốt trong bài kiểm tra hiệu năng xử lý tổng thể của Geekbench 5.0. Trong bài kiểm tra, chiếc laptop đạt điểm số xử lý đa nhiệm là 8065, đây là kết quả tốt nhất trong những dòng máy mà tôi kiểm tra ở phân khúc giá này. Điểm số này cao hơn so với kết quả đạt được của những dòng máy như Dell G5 15, Dell XPS 17.

    Điểm hiệu năng ấn tượng của Nitro 5 cho phép bạn có thể sử dụng chiếc laptop để làm việc, thay vì mục đích chính là chơi game đơn thuần. Và kết hợp với hiệu suất xử lý đồ họa cao, bạn cũng có thể sử dụng chiếc laptop để edit hình ảnh và video nếu muốn. Ngoài ra, Nitro 5 còn có hiệu suất xử lý đa nhiệm tuyệt vời, với hơn 40 tab Chrome mở đồng loạt mà không có chút hiện tượng giật lag nào.

    Thời lượng pin

    Là một chiếc laptop gaming hiệu năng cao, việc Nitro 5 sở hữu một mức thời lượng pin ngắn cũng là điều dễ hiểu. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 3 giờ 22 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit. Mức thời lượng pin này thấp hơn một chút so với mức trung bình phân khúc, bao gồm những dòng máy như Dell G5 15 (4 giờ 12 phút).

    Khả năng tản nhiệt

    Hệ thống tản nhiệt của Acer Nitro 5 hoạt động khá hiệu quả trong suốt quá trình kiểm tra của chúng tôi. Sau khi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút, chúng tôi tiến hành đo đạc nhiệt độ của chiếc laptop trên các vị trí khác nhau.

    Tại vị trí gầm máy, chiếc laptop có ngưỡng nhiệt đo được là 36 độ C, cao hơn một chút so với mức nhiệt hoạt động lý tưởng là 35 độ C, nhưng không gây ảnh hưởng nhiều đến hiệu năng sử dụng thực tế. Còn tại vị trí touchpad và bàn phím, máy có mức nhiệt đo được lần lượt là 28 và 31 độ C, mang lại cho chúng tôi trải nghiệm sử dụng tốt trong suốt quá trình kiểm tra.

    Tổng kết

    Acer Nitro 5 là một chiếc laptop gaming tuyệt vời trong phân khúc giá tầm trung. Tuy nhiên do bán ở phân khúc giá phải chăng, máy sẽ có một vài điểm hạn chế nhất định, cụ thể là chiếc laptop có một thiết kế có phần cồng kềnh, khiến cho việc mang máy theo người trở nên hơi bất tiện. Ngoài ra, với mức thời lượng pin thấp, bạn chỉ có thể sử dụng chiếc laptop ở những nơi có sẵn phích cắm điện.

    Dù vậy, chiếc laptop vẫn sở hữu hàng tá những điểm mạnh hấp dẫn, bao gồm chiếc card đồ họa RTX 3060, mang lại cho người dùng mức hiệu năng thừa đủ để chơi tốt nhiều tựa game trên thị trường. Và với mức hiệu năng xử lý CPU cao, bạn cũng có thể sử dụng máy để làm việc hàng ngày nếu muốn. Ngoài ra, chiếc laptop còn có khả năng tản nhiệt hiệu quả, cho phép bạn chơi game trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo lắng đến tình trạng quá tải nhiệt.

    Acer Nitro 5 2021 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang cần tìm một chiếc laptop gaming có giá trị sử dụng cao, hiệu năng tốt và có mức giá phải chăng.

    Xem thêm: Đánh giá Acer Predator Helios 300: Hiệu năng mạnh mẽ, màn hình ấn tượng

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể tốt so với mức tiền
    • Bàn phím thoải mái
    • Mức giá phải chăng

    Điểm trừ

    • Chất lượng màn hình tầm trung
    • Thời lượng pin không quá ấn tượng
    • Không có nhiều tính năng độc đáo
  • Đánh giá Google Pixel 5a: Toàn diện về mọi mặt, camera đỉnh cao

    Đánh giá Google Pixel 5a: Toàn diện về mọi mặt, camera đỉnh cao

    Google Pixel 5a là một chiếc điện thoại chất lượng thuộc phân khúc tầm trung. Tương tự như dòng máy tiền nhiệm, Pixel 5a là một lựa chọn tốt với những ai đang tìm mua một chiếc điện thoại toàn diện với một mức giá phải chăng. Dòng máy mới đem lại những điểm nâng cấp bao gồm tiêu chuẩn kháng nước và một quả pin có dung tích lớn hơn nhiều. Liệu Google Pixel 5a có lập lại thành công như thế hệ đàn anh đi trước? Câu trả lời sẽ có trong bài viết này.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Google Pixel 5a

    • Màn hình: 6.34-inch FHD+ OLED (2,400 x 1080)
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 765G
    • RAM: 6GB
    • Camera sau: 12.2MP + 16MP
    • Camera trước: 8MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 6.3 x 2.9 x 0.35 inch
    • Khối lượng: 184 g
    • Pin: 4860 mAh

    Google Pixel 5a

    Thiết kế của Google Pixel 5a

    Vẻ ngoài của Google Pixel 5a không có quá nhiều thay đổi so với thế hệ máy tiền nhiệm – Pixel 4a. Máy được trang bị cảm biến vân tay ở mặt lưng. Đây tuy không phải là kiểu thiết kế quá mới, nhưng lại có độ thực dụng cao, cho phép người dùng dễ dàng mở máy khi cầm chiếc điện thoại trên tay.

    Cụm camera của Google Pixel 5a có thiết kế hình vuông tương tự như ở phiên bản trước, với 4 góc được bo cong mềm mại, nằm trên góc trái. Cụm camera này được làm dày một chút, nhưng không khiến cho cả chiếc máy bị nghiêng khi đặt trên mặt bàn phẳng.

    Nằm ở cạnh trên của chiếc điện thoại là một giắc cắm tai nghe 3.5 mm – đây là một tính năng hiếm có trên điện thoại thông minh hiện nay. Đi theo chiều kim đồng hồ xung quanh chiếc điện thoại, bạn sẽ tìm thấy một nút nguồn màu xanh ô-liu ở cạnh phải, cùng với một cụm nút tăng giảm âm lượng màu đen ở ngay bên dưới. Ở cạnh dưới của chiếc điện thoại là cổng giao tiếp USB Type-C, trong khi ở cạnh trái chỉ được trang bị duy nhất khe đựng SIM.

    Google Pixel 5a

    Phiên bản màu “Mostly Black” của chiếc Pixel 5a trong bài viết này có tông màu hơi xám khi đặt cạnh phiên bản màu đen tuyền của Pixel 4a 5G. Tuy nhiên, trong điều kiện đầy đủ ánh sáng, bề mặt của Pixel 5a phản lại một ánh sáng thú vị, chuyển đổi tùy thuộc vào lượng ánh sáng được soi.

    Bất kể phiên bản màu sắc, vỏ ngoài của chiếc điện thoại có chất lượng build rất tốt. Vỏ ngoài của máy được hoàn thiện mềm mịn và có độ bám tay tốt hơn nhiều so với phần lớn các dòng máy khác trong phân khúc.

    Ở mảng độ bền, Pixel 5a có một điểm nâng cấp so với dòng máy trước, đó chính là tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP67. Chiếc điện thoại có thể được nhấn chìm ở mực nước lên đến 2m trong vòng 30 phút mà không bị hư hỏng.

    Với chiếc màn hình 6.34 inch, Pixel 5a không có kích thước quá nhỏ cũng như quá lớn. Máy có chiều dài 3 cạnh là 6.1 x 2.9 x 0.3-inch và nặng 184g. Do được trang bị một quả pin có dung tích lớn hơn, thân máy của Pixel 5a dày hơn một chút so với phiên bản máy trước (0.35 inch so với 0.33 inch).

    Google Pixel 5a

    Màn hình của Google Pixel 5a

    Pixel 5a được trang bị một màn hình OLED có kích thước đường chéo là 6.34 inch, có độ phân giải FHD+ (2400 x 1080 pixel). Màn hình máy có diện tích lớn hơn một chút so với phiên bản máy trước là Pixel 4a 5G (6.2 inch), và lớn hơn ngay cả chiếc Pixel 4XL (6.3 inch). Điều này khiến cho Pixel 5a là chiếc điện thoại Pixel có kích thước màn hình lớn nhất tại thời điểm hiện tại.

    Đáng tiếc là Pixel 5a lại không được thừa hưởng tính năng tần số quét 90Hz của phiên bản máy Pixel 5. Ngay cả trong phân khúc giá này, trên thị trường có đầy rẫy những dòng sản phẩm được trang bị một màn hình có tần số quét cao, cụ thể như chiếc OnePlus Nord N200.

    Màn hình của Pixel 5a có độ phủ màu màn hình đo được là 84.5% dải DCI-P3. Đây tuy là một kết quả không tồi, nhưng lại kém hơn so với mức trung bình phân khúc, bao gồm những dòng máy như Pixel 4a 5G (91.3%), Samsung Galaxy A52 (142.6%) và TCL 20 Pro 5G (130.4%).

    Kết quả chỉ số độ chính xác màu màn hình của Pixel 5a có tốt hơn một chút, với chỉ số Delta-E đo được là 0.32. Tuy nhiên kết quả này vẫn kém hơn so với Pixel 4a 5G (0.3), TCL 20 Pro 5G (0.28).

    Màn hình Pixel 5a có chỉ số độ sáng khá tốt, với kết quả đo được là 501 nit. Kết quả này rực rỡ hơn so với chỉ số độ sáng của Pixel 4a 5G (411 nit), nhưng vẫn kém xa so với TCL 20 Pro 5G (622 nit) và Samsung Galaxy A52 5G (704 nit).

    Hiệu năng của Google Pixel 5a

    Một trong những điểm tương đồng của Pixel 5a và Pixel 4a nằm ở cấu hình linh kiện bên trong, cụ thể là con chip xử lý Qualcomm Snapdragon 765G. Kết hợp với dung lượng RAM 6GB, con chip của máy có thừa đủ mức hiệu năng để thực hiện tốt mọi thao tác công việc hàng ngày, hay thậm chí cả những tựa game có cấu hình cao. Máy có dung lượng bộ nhớ mặc định là 128GB, thừa đủ đối với phần lớn người dùng.

    Máy có khả năng xử lý đa nhiệm rất tốt, cho phép tôi mở và sử dụng đồng loạt hàng chục tab Chrome mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào. Máy có hiệu suất chơi game khá tốt. Tuy nhiên đối với những tựa game có cấu hình đồ họa qua (ví dụ như PUBG Mobile), bạn sẽ phải giảm tùy chọn đồ họa xuống một vài bậc nếu muốn có trải nghiệm chơi game tốt nhất.

    Tuy được trang bị cùng loại chip xử lý, Pixel 5 lại có điểm số hiệu năng đa nhân là 1345 khi được chấm với Geekbench 5. Kết quả này thấp hơn so với điểm số đạt được của Pixel 4a 5G (1614 điểm).

    Thời lượng pin

    Pixel 5a được trang bị một quả pin có dung lượng pin lớn chưa từng có của dòng máy Pixel, với dung tích lên đến 4680 mAh. Quả pin của máy có dung tích lớn hơn 800 mAh so với phiên bản máy trước.

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc điện thoại trụ được 9 giờ 49 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit. Đây là kết quả ấn tượng, và tốt hơn nhiều so với các dòng máy cạnh tranh như Pixel 4a 5G (8 giờ 13 phút) và TCL 20 Pro 5G (8 giờ 48 phút).

    Pixel 5a tuy không được hỗ trợ tốc độ sạc siêu nhanh, nhưng vẫn hỗ trợ công suất sạc mặc định là 18W. Trong quá trình kiểm tra, Pixel 5a đạt mốc 23% pin chỉ sau 15 phút, và đạt mức 43% sau 30 phút khi sử dụng chiếc củ sạc đi kèm.

    Camera

    Pixel 5a sử dụng cùng loại cấu hình camera như của Pixel 4a 5G và của Pixel 5. Máy được trang bị 1 camera chính có độ phân giải 12.2MP (f/1.7) và 1 camera góc siêu rộng 16MP (f/2.2) ở mặt sau, cộng với một camera selfie dạng khoét lỗ trên màn hình có độ phân giải 8MP (f/2.0).

    Chiếc camera chính của máy với khẩu độ f/1.7 mang lại chất lượng hình ảnh tốt hơn nhiều so với những dòng máy cùng phân khúc, hay thậm chí cả những dòng điện thoại đắt tiền hơn. Việc Pixel 5a không sở hữu camera telephoto cũng không phải là điểm trừ quá lớn, do camera telephoto của phần lớn các dòng máy trong phân khúc có chất lượng không quá cao.

    Chất lượng ảnh chụp của camera góc siêu rộng của Pixel 5a có kém hơn một chút so với chiếc camera chính, nhưng vẫn làm rất tốt trong việc tái hiện lại màu sắc một cách trung thực. Khu vực cạnh rìa của bức ảnh có hiện tượng méo hình đôi chút.

    Tổng kết

    Google Pixel 5a là phiên bản máy thay thế xứng đáng của Pixel 4a 5G được phát hành năm ngoái. Chiếc điện thoại mang lại mức hiệu năng tốt, cho phép tôi thực hiện mọi tác vụ một cách mượt mà và hiệu quả. Pixel 5a sở hữu một chất lượng build tuyệt vời, với tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP67. Và điều quan trọng nhất, Pixel 5a có chất lượng ảnh chụp vượt trội so với phân khúc, hay thậm chí khi so sánh cả với những dòng máy có mức tiền cao hơn. Nếu bạn cần tìm một chiếc điện thoại tầm trung xuất sắc, toàn diện và có chất lượng ảnh chụp cao, thì Pixel 5a là dòng máy mà bạn cần.

    Xem thêm: Đánh giá chi tiết Google Pixel 5. Dòng điện thoại chụp ảnh hàng đầu thế giới

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin dài
    • Đi kèm củ sạc công suất cao
    • Hiệu năng tốt
    • Được trang bị giắc 3.5 mm
    • Tiêu chuẩn kháng nước IP67
    • Chất lượng ảnh chụp đỉnh cao

    Điểm trừ

    • Thiết kế không có nhiều thay đổi
    • Màn hình tần số quét 60Hz
  • Đánh giá Lenovo Yoga Slim 7: Hiệu năng toàn diện, thiết kế gọn nhẹ

    Đánh giá Lenovo Yoga Slim 7: Hiệu năng toàn diện, thiết kế gọn nhẹ

    Lenovo Yoga Slim 7 là một dòng laptop với những phiên bản cấu hình khác nhau, từ những dòng máy sử dụng con chip Intel Core thế hệ 10, cho đến các dòng sử dụng chip AMD Ryzen sê-ri 4000. Được thiết kế dành cho các người dùng làm việc di động, Lenovo Yoga Slim 7 được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối khác nhau, cho phép người dùng làm việc hiệu quả với các loại thiết bị ngoại vi.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 6: Cải thiện về mọi mặt

    Thông số kỹ thuật của Lenovo Yoga Slim 7

    • CPU: Intel Core i7-1065G7
    • GPU: Intel Iris Plus
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 14-inch, FHD
    • Kích thước: 320.6 x 208.18 x 14.9mm
    • Khối lượng: 1.54 kg

    Lenovo Yoga Slim 7

    Thiết kế của Lenovo Yoga Slim 7

    Lenovo Yoga Slim 7 là một chiếc laptop có thiết kế đẹp mắt. Đúng như tên gọi, Yoga Slim 7 là một chiếc máy có thiết kế nhỏ gọn, cho phép người dùng mang theo và sử dụng ở mọi lúc mọi nơi. Đây là một chiếc laptop có tính di động cao, có thể đút gọn vào trong túi xách và mang theo một cách dễ dàng.

    Thay vì các phiên bản tông màu đen và bạc nhàm chán, với Lenovo Yoga Slim 7 bạn có thể lựa chọn giữa các phiên bản màu thú vị như xanh xám, hoặc tím nhạt.

    Chiếc màn hình 14 inch của Lenovo Yoga Slim 7 được bọc bên trong một khung viền có kích thước khá mỏng, với cạnh bên dày 3mm, và cạnh trên dày 7mm, cho phép các nội dung hiển thị trên màn hình trở nên nổi bật hơn bao giờ hết. Nằm ở cạnh trên của chiếc laptop là một chiếc webcam 720 có kích thước nhỏ bậc nhất trong phân khúc giá.

    Hệ thống bản lề dài cho phép màn hình của Lenovo Yoga Slim 7 được điều chỉnh góc độ một cách dễ dàng. Nằm ở mặt dưới, chiếc laptop được trang bị các chân đế cao su, có tác dụng nâng thân máy lên một chút, nhằm cải thiện lượng không khí lưu thông bên trong thông qua 2 chiếc quạt thông gió.

    Một điểm cần lưu ý đó là tuy đây là một dòng máy Yoga, chiếc Slim 7 lại không phải là một chiếc laptop 2 trong 1. Thay vì có khả năng mở rộng một góc 360 độ để chuyển sang trạng thái máy tính bảng. Màn hình của máy chỉ có thể được mở một góc tối đa là 180 độ.

    Lenovo Yoga Slim 7

    Bàn phím và touchpad

    Bàn phím của Lenovo Yoga Slim 7 có những đặc điểm thường thấy ở một chiếc laptop Lenovo, với các nút được làm cong về phía người dùng. Các nút trên bàn phím có độ nhạy rất tốt, trong khi bề mặt của các phím này được hoàn thiện chắc chắn và có kích thước lớn. Nằm kẹp 2 bên chiếc bàn phím là 2 dải loa ngoài được hiệu chuẩn bởi Dolby Atmos có công suất 2W.

    Chiếc laptop sở hữu một diện tích touchpad khá tiêu chuẩn, tuy nhiên bề mặt của chiếc touchpad được làm từ nhựa, đem lại cảm giác chạm tay không quá tốt.

    Màn hình của Lenovo Yoga Slim 7

    Phiên bản Lenovo Yoga Slim 7 mà chúng tôi sử dụng trong bài review có độ phân giải 1080p. Ngoài ra, máy còn được phát hành với phiên bản màn hình 4K, tuy nhiên chỉ áp dụng đối với những phiên bản vỏ máy màu xám.

    Trong quá trình kiểm tra, màn hình của Lenovo Yoga Slim 7 có độ sáng tối đa đo được là 456 nit. Điều này cho phép bạn sử dụng chiếc laptop một cách thoải mái ở mọi nơi bất kể ánh sáng bên ngoài.

    Cả hai phiên bản màn hình Full HD và 4K đều sử dụng tấm nền LCD IPS. Dòng máy mà chúng tôi review có góc nhìn vừa tầm, với màu sắc hiển thị bị biến đổi đôi chút khi nhìn ở góc 45 độ ngang và dọc.

    Hiệu năng của Lenovo Yoga Slim 7

    Lenovo Yoga Slim 7 được trang bị con chip Intel thế hệ thứ 10 từ gia đình Ice Lake. Những con chip này bao gồm Intel Core i5-1035G1, Core i5-1035G4 and Core i7-1065G7.

    Những dòng chip nằm đều sở hữu 4 nhân, với 2 dòng chip i5-1035G4 và i7-1065G7 là dòng có mức hiệu năng cao, do những dòng này được trang bị kèm chip GPU có chất lượng cao hơn là Intel Iris Plus.

    Ngoài những lựa chọn chip xử lý bên trên ra, bạn có thể lựa chọn cấu hình card đồ họa của máy, bao gồm những tùy chọn như GeForce MX330 hoặc MX350. Đây là những tùy chọn đáng để cân nhắc nếu bạn có ý định lựa chọn phiên bản độ phân giải 4K.

    Về mặt bộ nhớ, bạn có thể lựa chọn những cấu hình dung lượng RAM bao gồm 8GB, 12GB hoặc 16GB. Máy có 2 tùy chọn dung lượng bộ nhớ trong là 256GB và 512GB.

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i7-1065G7, 8GB RAM và một ổ SSD dung lượng 512GB. Đây là phiên bản có cấu hình tầm trung của dòng máy.

    Chiếc laptop đạt kết quả tốt trong bài kiểm tra hiệu năng xử lý đa nhân với Geekbench 5, với kết quả đạt được là 5412 điểm. Điểm số này cao hơn so với mức trung bình phân khúc, đồng thời đánh bại các dòng máy cạnh tranh trực tiếp với chiếc laptop.

    Slim 7 cũng làm rất tốt ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video. Chiếc laptop có thể chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p chỉ trong vòng 12 phút 21 giây. Thời gian này nhanh hơn so với mức trung bình phân khúc là 13 phút 33 giây.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Yoga Slim 7 đem lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà, cho phép tôi thực hiện tốt mọi tác vụ làm việc hàng ngày một cách nhanh chóng và dễ dàng.

    Cổng kết nối

    Tuy sở hữu một thiết kế có phần thon gọn, Yoga Slim 7 được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối với chủng loại đa dạng, cho phép người dùng làm việc hiệu quả với các loại thiết bị ngoại vi khác nhau

    Dọc theo thân máy, bạn sẽ tìm thấy 2 cổng USB Type-A và khe đọc thẻ nhớ microSD nằm ở cạnh phải, trong khi ở cạnh trái được trang bị cổng HDMI 2.0, cổng USB Type-C, cổng Thunderbolt 3 cộng với cổng sạc truyền thống và giắc cắm tai nghe/microphone.

    Thời lượng pin

    Lenovo Yoga Slim 7 là một chiếc laptop có thời lượng pin khá dài, cho phép tôi sử dụng thoải mái đến hết ngày làm việc mà vẫn còn pin. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 12 giờ 13 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình ở mức 150 nit. Kết quả thời lượng pin này cao hơn so với mức trung bình phân khúc, đồng thời đánh bại các đối thủ cạnh tranh trong cùng tầm giá.

    Khả năng tản nhiệt

    Sở hữu khả năng tản nhiệt hiệu quả, tôi có thể làm việc trên chiếc Lenovo Yoga Slim 7 cả ngày trời mà không cần lo lắng đến tình trạng hết pin giữa chừng. Trong suốt quá trình kiểm tra, Lenovo Yoga Slim 7 có mức nhiệt nóng nhất đo được là 33 độ C, nằm tại vị trí bên dưới gầm máy sau khi xem 1 video HD trong vòng 15 phút. Khu vực mà tay bạn trực tiếp chạm vào trong quá trình sử dụng còn có mức nhiệt tốt hơn, cụ thể là tại bàn phím và touchpad, với nhiệt độ đo được là 28 và 25 độ C.

    Tổng kết

    Lenovo Yoga Slim 7 mang lại cho người dùng một lựa chọn laptop có hiệu năng tốt, thời lượng pin đỉnh cao và đồng thời sở hữu một thiết kế bắt mắt. Yoga Slim 7 là một lựa chọn tuyệt vời nếu bạn đang cần tìm một chiếc laptop làm việc đáng tin cậy, với mức thời lượng pin dài và hiệu năng ổn định.

    Tuy không phải là một chiếc laptop 2 trong 1 như những dòng máy khác thuộc sê-ri Yoga, Slim 7 vẫn mang đến cho người dùng một không gian làm việc hiệu quả và linh hoạt nhờ một chiếc màn hình chất lượng và một bộ bàn phím vô cùng thoải mái. Yoga Slim 7 là một lựa chọn laptop văn phòng tuyệt vời với những ai đang cần tìm một dòng máy có hiệu năng cao, mức giá phải chăng.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkPad X1 Titanium Yoga: Chất build cao, thân máy siêu mỏng

    Điểm cộng

    • Thiết kế nhỏ gọn, tính di động cao
    • Thời lượng pin dài
    • Chất lượng loa ngoài ấn tượng
    • Mức hiệu năng tốc độ
    • Nhiều lựa chọn cấu hình

    Điểm trừ

    • Không có bảo mật vân tay
    • Không được trang bị cổng Ethernet
  • Đánh giá Xiaomi Redmi Note 10S: Mức giá phải chăng, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Xiaomi Redmi Note 10S: Mức giá phải chăng, hiệu năng tốc độ

    Xiaomi Redmi Note 10S là một mẫu điện thoại tầm trung chất lượng, mang lại cho người dùng giá trị sử dụng cao so với mức giá. Mẫu sản phẩm sở hữu một thiết kế bắt mắt, được trang bị cấu hình vừa tầm, camera chất lượng tốt so với mức giá. Xiaomi Redmi Note 10S sẽ cạnh tranh ra sao trong một thị trường có tính cạnh tranh vô cùng cao. Câu trả lời sẽ có trong bài viết này.

    Xem thêm :Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Redmi Note 10S

    • Màn hình: 6.43-inch AMOLED, full HD+
    • CPU: MediaTek Helio G95
    • RAM: 6GB
    • Camera sau: 64MP + 8MP + 2MP  + 2MP
    • Camera trước: 13MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 160.46 x 74.5 x 8.29mm
    • Khối lượng: 178.8g
    • Pin: 5,000 mAh

    Xiaomi Redmi Note 10S

    Thiết kế của Xiaomi Redmi Note 10S

    Xét về mặt tổng thể, thiết kế của Xiaomi Redmi Note 10S không có quá nhiều thay đổi so với dòng máy Note 10 gốc được phát hành hồi đầu năm. Máy sở hữu một thiết kế khá tiêu chuẩn, với một mặt lưng màu xanh nước biển bắt mắt, được hoàn thiện phẳng mịn, đem lại cảm giác cầm nắm rất đã tay.

    Thiết kế mặt lưng này còn giảm đáng kể độ bám vân tay, giúp cho vỏ ngoài của chiếc điện thoại luôn giữ được vẻ ngoài đẹp nhất trong quá trình sử dụng. Thiết kế của Xiaomi Redmi Note 10S đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP53, tương tự như các dòng máy tầm trung được phát hành gần đây của hãng. Ngoài ra, máy còn được trang bị giắc cắm tai nghe 3.5mm và mắt thần hồng ngoại IR, vốn là 2 tính năng khá hiếm có của một chiếc điện thoại tại thời điểm hiện tại.

    Mặt lưng của máy được trang bị một cụm camera nổi lên một chút, khiến cho chiếc điện thoại bị cập kênh nếu bạn đặt máy trên mặt bàn phẳng. Máy được trang bị hệ thống loa kép stereo, mang lại mức âm lượng khá lớn, tuy nhiên chất lượng âm thanh chỉ nằm ở mức tầm trung.

    Điểm thú vị nằm ở chỗ, so với dòng máy gốc, Xiaomi Redmi Note 10S là chiếc điện thoại nhẹ hơn với khối lượng tổng thể là 178g. Tuy nhiên, máy lại dày hơn một chút với kích thước thân máy đo được là 8.3 mm. Dù vậy, kích thước tổng thể của Note 10S vẫn nằm trong khoảng tiêu chuẩn của một chiếc điện thoại hiện đại ngày ngày, với một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 6.43 inch.

    Xiaomi Redmi Note 10S được trang bị bộ quét vân tay nằm ở cạnh bên, ẩn bên dưới nút nguồn, cho phép người dùng mở khóa điện thoại một cách dễ dàng và liền mạch.

    Xiaomi Redmi Note 10S

    Màn hình của Xiaomi Redmi Note 10S

    Xiaomi đã trang bị cho các dòng máy Redmi với những chiếc màn hình có cấu hình rất ấn tượng so với mức giá, và phiên bản Note 10S trong bài viết này cũng không phải là ngoại lệ. Màn hình của máy có chất lượng hình ảnh rất tốt, với màu sắc sống động và độ sáng vừa tầm. Màn hình của Xiaomi Redmi Note 10S được bảo vệ một tấm kính cường lực Corning Gorilla Glass 3.

    Màn hình đem lại trải nghiệm sử dụng tốt dù bạn xem video, xem phim hay lướt web. Tuy có chất lượng hình ảnh tốt, màn hình của Note 10S lại có một điểm hạn chế đó là chỉ sở hữu tần số quét 60Hz. Đây là một điểm trừ lớn do phần lớn những dòng máy hiện nay đều đã chuyển qua sử dụng tần số quét màn hình ít nhất là 90Hz để đem lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng mượt mà hơn.

    Màn hình máy được bọc bên trong một viền bezel khá mỏng, với cạnh dưới có kích thước dày hơn một chút. Và nằm ở chính giữa gần cạnh trên của màn hình được khoét một lỗ nhỏ để tạo khoảng trống cho chiếc camera selfie. Kích thước của lỗ khoét này là khá nhỏ, không gây quá nhiều ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng thực tế.

    Xiaomi Redmi Note 10S

    Hiệu năng của Xiaomi Redmi Note 10S

    Điểm kỳ lạ nhất khi phân tích chiếc Redmi Note 10S có lẽ nằm ở con chip MediaTek Helio G95 – đây vốn là con chip được trang bị cho dòng máy Redmi Note 8 Pro, vốn được phát hành năm trước. Con chip có tiến trình 12 nm, với kiến trúc 8 nhân xử lý, cùng với bộ xử lý đồ họa Mali G76 MC4. Con chip đồng hành với 6GB RAM, và lên đến 128GB dung lượng bộ nhớ UF 2.2

    Lý do đây là một điểm kỳ lạ là bởi phần lớn các dòng điện thoại Redmi của hãng đều sử dụng dòng chip Qualcomm Snapdragon.

    Trải nghiệm sử dụng thực tế với Note 10S là rất mượt mà. Chiếc điện thoại có khả năng xử lý đa nhiệm vô cùng hiệu quả và mượt mà, ngay cả khi tôi mở đồng loạt 20 ứng dụng khác nhau.

    Ngay cả khi sử dụng máy để chơi game, chiếc điện thoại vẫn đem lại trải nghiệm tốt với những tựa game cấu hình đồ họa như “Call of Duty Mobile”. Note 10S có kết quả kiểm tra khá tốt ở những bài benchmark khác nhau. Máy đạt điểm số hiệu năng xử lý đơn nhân nằm trong khoảng 500, và đạt kết quả 1625 ở bài kiểm tra hiệu năng xử lý đa nhân.

    Camera

    Máy tuy sở hữu 4 camera trên danh nghĩa, nhưng trên thực tế, chỉ 2 trong số đó là có chất lượng ảnh chụp tạm chấp nhận được. Chất lượng hình ảnh của cụm camera này thấp hơn nhiều so với người anh Redmi Note 10 Pro được phát hành trước đó.

    Máy được trang bị camera chính 64MP, camera góc siêu rộng 8MP, camera macro 2MP và 1 cảm biến chiều sâu 2MP. Ở mặt trước của máy được trang bị một chiếc camera selfie nhỏ, có độ phân giải là 13MP.

    Camera chính 64MP của máy có chất lượng ảnh chụp khá tốt khi bạn chụp hình ở cự ly gần hoặc chụp ảnh ở chế độ xóa phông. Nhưng trong trường hợp sử dụng ở chế độ chụp hình phong cảnh, chất lượng hình ảnh của máy chỉ nằm ở mức tầm trung, với độ chi tiết thể hiện không quá ấn tượng.

    Chế độ chụp hình xóa phông là điểm sáng của Note 10S nhờ khả năng tách biệt hình ảnh nền tốt ở điều kiện chiếu sáng lý tưởng. Redmi Note 10S có hiệu suất chụp hình không quá tốt trong điều kiện thiếu sáng, với hình ảnh có nhiều sạn và có độ chi tiết không cao.

    Thời lượng pin

    Kiểm tra thời lượng pin của máy với PCMark, Redmi Note 10S đạt kết quả ấn tượng là 13 giờ 19 phút. Đây là kết quả thời lượng pin rất tốt, và dài hơn nhiều so với phần đông các dòng máy khác trong phân khúc giá.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, tôi có thể sử dụng chiếc điện thoại một cách thoải mái mà không phải lo lắng đến tình trạng hết pin giữa chừng. Điều này là bởi máy được trang bị một quả pin có dung tích lớn là 5000 mAh và có tần số quét màn hình 60Hz.

    Tuy nhiên, Redmi Note 10S lại có thời gian sạc đầy không quá nhanh, ngay cả khi sử dụng chiếc củ sạc công suất 33W tặng kèm. Chiếc điện thoại cần hơn một giờ đồng hồ để được sạc pin đầy từ 0 đến 100%.

    Phần mềm

    Tại thời điểm bài viết, Redmi Note 10S sử dụng phiên bản hệ điều hành MIUI 12.5, được xây dựng trên nền tảng Android 11. Phiên bản hệ điều hành này mang lại những cải thiện đáng kể so với phiên bản trước, mang lại cho người dùng một trải nghiệm khá gần với hệ điều hành Android gốc. Ngoài những tính năng gốc mà hệ điều hành Android mang lại, hãng còn mang lại những tính năng tiện ích mới, đem lại trải nghiệm sử dụng tốt cho người dùng.

    Tổng kết

    Xiaomi Redmi Note 10S là một chiếc điện thoại tầm trung xuất sắc. Máy đem đến cho người dùng một trải nghiệm sử dụng toàn diện so với mức giá, bao gồm một mức hiệu năng tốc, độ màn hình chất lượng và thời lượng pin dài. Với mức tiền mà bạn bỏ ra, Note 10S đem đến một giá trị sử dụng tuyệt vời. Nếu bạn không quá quan tâm đến chất lượng ảnh chụp, mà chỉ cần một chiếc điện thoại có mức hiệu năng cao ở phân khúc giá rẻ, thì Redmi Note 10S sẽ là một lựa chọn không tồi chút nào.

    Xem thêm: Đánh giá Redmi Note 10 Pro: Tính năng cao cấp dành cho mọi người

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin đỉnh cao
    • Hiệu năng nhanh so với mức giá
    • Nhiều lựa chọn màu sắc
    • Chất lượng build tốt

    Điểm trừ

    • Chất lượng camera chỉ ở mức tầm trung
    • Hệ điều hành MIUI có hơi nhiều bloatware
    • Tần số màn hình chỉ ở mức 60Hz

     

  • Đánh giá TCL MoveAudio S600: Mức giá phải chăng, giá trị sử dụng cao

    Đánh giá TCL MoveAudio S600: Mức giá phải chăng, giá trị sử dụng cao

    TCL MoveAudio S600 là một cặp tai nghe Bluetooth, được bán trong một thị trường đầy tính cạnh tranh. Để cạnh tranh với các dòng sản phẩm khác trong phân khúc, cặp tai nghe mang lại cho người dùng tính năng chống ồn chủ động – đây là một tính năng hiếm có trong phân khúc giá tầm trung. Cặp tai nghe mang lại cho người dùng một giá trị sử dụng cao nhờ chất âm linh hoạt và các tính năng thông minh mà hãng mang lại.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của TCL MoveAudio S600

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbud, True Wireless
    • Driver: Dynamic, 10mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz- 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth hỗ trợ: 5.0
    • Phạm vi kết nối không dây: 12m
    • Lượng pin lý thuyết: 6.2 giờ (8 giờ khi không dùng tính năng ANC

    TCL MoveAudio S600

    Thiết kế của TCL MoveAudio S600

    TCL MoveAudio S600 sở hữu thiết kế dạng cuống khá phổ biến trên thị trường tai nghe không dây, điều này có thể khiến người dùng so sánh cặp tai nghe với AirPods. Tuy nhiên, thiết kế bên ngoài của TCL MoveAudio S600 có một vài điểm khác biệt và cải thiện so với dòng tai nghe không dây của Apple.

    Phiên bản TCL MoveAudio S600 mà chúng tôi sử dụng trong bài review có màu trắng. Phiên bản này bám ít vân tay hơn so với 2 phiên bản màu sắc khác của sản phẩm là đen và xám.

    Hai cuống của cặp tai nghe được làm nghiêng, giúp cải thiện đáng kể độ thoải mái và giúp cặp tai nghe nằm cố định trong quá trình sử dụng. Cặp tai nghe sở hữu tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP54, cho phép người dùng sử dụng cặp tai nghe trong quá trình tập thể dục mà không lo bị ngấm mồ hôi. Chiếc hộp sạc của cặp tai nghe không có tiêu chuẩn kháng nước, vậy nên bạn cần cẩn thận hơn khi cất giữ chiếc hộp đựng.

    Chiếc hộp sạc của TCL MoveAudio S600 có kích thước 3 chiều là 2.6 x 2.2 x 1.1 inch, tuy không gọn gàng được như chiếc hộp của AirPods (1.74 x .2.11 x 0.84 inch), nhưng vẫn nhỏ gọn hơn nhiều dòng tai nghe không dây trong phân khúc giá. Chiếc hộp đóng chặt lại nhờ hệ thống nam châm bên trong, giúp cặp tai nghe nằm an toàn khi đang được sạc pin.

    TCL MoveAudio S600

    Thao tác điều khiển của TCL MoveAudio S600

    MoveAudio S600 áp dụng bề mặt cảm biến điện dung để điều khiển các chức năng khác nhau. Mặc định, bạn có thể kích hoạt chức năng trợ lý ảo (Google hoặc Siri) bằng thao tác nhấn và giữ một hồi chiếc tai nghe bên trái. Chiếc tai nghe bên phải được sử dụng để thay đổi giữa các chế độ chống ồn và chế độ nghe xuyên âm khi thực hiện thao tác nhấn giữ. Thao tác nhấn 1 lần tại chiếc tai nghe này sẽ bật/dừng âm thanh, trong khi thao tác nhấn 2 lần sẽ chuyển qua bài hát trước đó.

    Các thao tác điều khiển của MoveAudio S600 có thể được tùy chỉnh thông qua ứng dụng đồng hành TCL Connect. Bản thân các thao tác cảm biến của cặp tai nghe có độ nhạy rất tốt và rất dễ làm quen.

    MoveAudio S600 được hỗ trợ tính năng nhận biết in-ear, giúp cho cặp tai nghe tự động dừng âm thanh mỗi khi bạn tháo 1 hoặc cả 2 chiếc tai nghe ra. Cặp tai nghe sẽ tự động mở âm thanh khi bạn đeo cặp tai nghe lên.

    MoveAudio S600 được tích hợp cả hai trợ lý ảo là Google Assistant và Siri. Cặp tai nghe cho phép tôi tương tác với trợ lý ảo rất tốt, với mọi câu lệnh được thực hiện một cách chính xác và nhanh chóng.

    TCL MoveAudio S600

    Tính năng chống ồn của TCL MoveAudio S600

    Tính năng chống ồn của MoveAudio S600 có hiệu suất tốt hơn so với dự kiến của tôi. Khả năng chống ồn của cặp tai nghe tuy không thể so sánh được với các dòng sản phẩm cao cấp trên thị trường như chiếc Sony WF-1000XM3, nhưng vẫn đem lại cho tôi trải nghiệm nghe nhạc rất tốt, không bị gián đoạn ở những nơi đông người.

    Và khi bạn cần nhanh chóng lắng nghe những âm thanh bên ngoài trong quá trình sử dụng, bạn có thể sử dụng tính năng nghe xuyên âm của MoveAudio S600 để nghe rõ từng tiếng động xung quanh bạn mà không phải tháo bỏ cặp tai nghe ra khỏi tai.

    Chất lượng âm thanh

    MoveAudio S600 sở hữu một chất âm cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Tuy nhiên, cặp tai nghe gặp đôi chút khó khăn với các thể loại nhạc thiên về dải âm bass. Cặp driver 10mm của MoveAudio S600 không có khả năng tái hiện lại chính xác độ rung và âm trầm của dải âm này, làm giảm phần nào độ sôi động của bản thu.

    Cặp tai nghe sở hữu một âm trường khá rộng so với phân khúc, mang lại cho tôi trải nghiệm âm thanh 3 chiều. Xét về mặt tổng thể, MoveAudio S600 là một cặp tai nghe mang lại chất âm dễ nghe, có thể làm nhiều người dùng phổ thông hài lòng.

    Ứng dụng đồng hành

    MoveAudio S600 có khả năng tương thích với ứng dụng đồng hành TCL Connect do hãng phát triển. Phần mềm có thể được tải về miễn phí trên cả hai nền tảng là Android và iOS.

    Ứng dụng cung cấp cho bạn một danh sách các thiết bị âm thanh của TCL khi lần đầu mở lên. Sau khi nhấn chọn MoveAudio S600 trong danh sách đó, ứng dụng sẽ cung cấp cho bạn các tùy chọn và hiển thị mức thời lượng pin của cặp tai nghe và của chiếc hộp sạc. Những tùy chọn mà ứng dụng mang lại bao gồm cường độ của chức năng chống ồn, khả năng thay đổi chức năng của thao tác điều khiển và chức năng nhận diện in-ear.

    Phần mềm cho phép người dùng gán các chức năng khác nhau cho thao tác điều khiển cảm ứng của cặp tai nghe. Bạn có thể thay đổi các chức năng như điều khiển âm thanh, chế độ chống ồn, tính năng trợ lý ảo, thay đổi âm lượng.

    Thời lượng pin

    TCL công bố thời lượng pin trên lý thuyết của chiếc S600 là 6.2 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm tính năng chống ồn ANC. Mức thời lượng pin mà tôi có được trong quá trình sử dụng thực tế thấp hơn khoảng 15 phút. Dù sao thì đây vẫn là mức thời lượng pin khá chính xác, và cao hơn so với những dòng tai nghe cùng phân khúc như Anker Soundcore Liberty Air 2 Pro (5.5 giờ) và AirPods Pro (4.5 giờ). Khi tắt tính năng ANC đi, mức thời lượng pin của cặp tai nghe sẽ được đẩy lên ngưỡng 8 giờ đồng hồ theo lời của TLC.

    Hộp sạc của S600 có thể nạp đầy cho cặp tai nghe tối đa 3 lần, vậy nên khi được sạc đầy, cặp S600 sẽ có thời gian sử dụng tối đa trên lý thuyết là 32 giờ khi không bật chức năng chống ồn. Khi hoàn toàn hết pin, chiếc hộp có thể được sạc đầy trong vòng 2 giờ đồng hồ thông qua cổng USB Type-C.

    Chất lượng nghe gọi và kết nối

    TCL MoveAudio S600 mang lại cho tôi trải nghiệm nghe gọi điện thoại trong trẻo bậc nhất trong số những dòng tai nghe Bluetooth mà tôi từng review gần đây. Cặp tai nghe được trang bị tổng cộng 6 chiếc microphone, được sử dụng để thực hiện chế độ cách âm, cho phép tôi nói chuyện điện thoại thoải mái ở những khu vực có nhiều tiếng ồn.

    Cặp tai nghe hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.0. Cặp tai nghe có hiệu suất kết nối không dây rất hiệu quả và ổn định, với phạm vi kết nối khá rộng là 12m. Cặp tai nghe ghép nối nhanh chóng với thiết bị nguồn phát thông qua mục cài đặt Bluetooth truyền thống.

    Tổng kết

    Thời lượng pin ấn tượng, hiệu suất chống ồn tốt đến ngạc nhiên và một chất âm linh hoạt khiến cho TCL MoveAudio S600 trở thành một lựa chọn tai nghe Bluetooth rất đáng để cân nhắc trong phân khúc giá rẻ. Cặp tai nghe mang lại cho người dùng một giá trị sử dụng tuyệt vời, và với tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP54, bạn còn có thể đeo cặp tai nghe trong mỗi buổi tập thể dục nếu muốn. TCL MoveAudio S600 là một lựa chọn tai nghe không dây tuyệt vời nếu bạn đang tìm kiếm một dòng sản phẩm giá rẻ và có hiệu suất sử dụng cao so với mức giá.

    Xem thêm: Đánh giá Anker Soundcore Liberty Air 2 Pro: Giá trị sử dụng tuyệt vời

    Điểm cộng

    • Mức giá phải chăng
    • Mức thời lượng pin tốt
    • Hiệu suất chống ồn hiệu quả
    • Thao tác điều khiển dễ sử dụng
    • Trải nghiệm đeo thoải mái

    Điểm trừ

    • Thiết kế không quá gọn
    • Dải âm bass hơi đáng thất vọng
  • Đánh giá Asus ROG Strix Scar 17: Hiệu năng đỉnh cao phân khúc

    Đánh giá Asus ROG Strix Scar 17: Hiệu năng đỉnh cao phân khúc

    Asus ROG Strix Scar 17 là một chiếc laptop gaming đỉnh cao phân khúc. Máy sở hữu một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 17.3 inch, với tần số quét 360Hz, kết hợp với sức mạnh xử lý đồ họa ưu việt của card Nvidia GeForce RTX 3080, cùng với con chip AMD Ryzen 9 5900HX tốc độ, đem lại cho người dùng trải nghiệm chơi game không thể mượt mà hơn. Ngoài mức hiệu năng đỉnh cao, chiếc laptop còn sở hữu một thiết kế bắt mắt với mức độ hoàn thiện cao.

    Xem thêm: Đánh giá Asus ROG Zephyrus G14: Thời lượng pin đỉnh cao phân khúc

    Thông số kỹ thuật của Asus ROG Strix Scar 17

    • CPU: AMD Ryzen 9 5900HX
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 3080khúc
    • Bộ nhớ: 1TB M.2 PCIe x2 SSD
    • Màn hình: 17.3-inch, 1080p, 360Hz
    • Kích thước: 15.5 x 11.1 x 0.9~1.1 inch
    • Khối lượng: 2.76 kg

    Asus ROG Strix Scar 17

    Thiết kế của Asus ROG Strix Scar 17

    Asus ROG Strix Scar 17 là một chiếc laptop gaming, và bạn có thể biết được điều đó khi nhìn qua thiết kế bên ngoài của chiếc laptop. Máy sở hữu một ngôn ngữ thiết kế cao cấp, với nắp máy được làm bằng nhôm, hoàn thiện với màu đen tuyền và không bị bám vân tay.

    Chiếc laptop còn sở hữu 2 điểm thiết kế đặc trưng của Asus: đó là chiếc logo ROG tỏa sáng ánh đèn RGB rực rỡ, cùng với các hoạt tiết chấm đen bao phủ một nửa mặt trước của chiếc laptop.

    Mở chiếc laptop ra, bạn sẽ trông thấy một chiếc màn hình có kích thước lớn, được bọc bên trong bởi một khu viền bezel thon gọn, cùng với một bộ bàn phím lớn được chiếu sáng rực rỡ bởi hệ thống đèn RGB bên dưới. nằm bên trên bộ bàn phím này là một dãy nút chức năng, đem lại nhiều tiện nghi trong quá trình sử dụng.

    Với kích thước 3 cạnh là 15.5 x 11.1 x 0.9~1.1 inch và có khối lượng 2.76 kg, chiếc laptop 17 inch của Asus vẫn nhẹ hơn một chút so với các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc của hãng. Cụ thể, chiếc Alienware m17 R4 (15.7 x 11.6 x 0.7~0.9 inch) có khối lượng nặng hơn một chút là 3 kg, trong khi Razer Blade Pro 17 (15.5 x 10.2 x 0.8 inch) có khối lượng tương đồng là 2.75 kg.

    Asus ROG Strix Scar 17

    Cổng kết nối của Asus ROG Strix Scar 17

    Asus ROG Strix Scar 17 được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối khác nhau, với điểm sáng nằm ở cổng USB 3.2 Type-C với hỗ trợ công nghệ DisplayPort 1.4 và USB Power Delivery. Chỉ với một cổng này, bạn có thể liên kết chiếc laptop với một chiếc màn hình rời, và sạc pin máy với tốc độ cao.

    Cổng này được đặt ở mặt sau của thân máy, nằm cạnh 1 trong 3 cổng USB Type-A 3.2 Gen 1, cổng HDMI 2.0, cổng Gigabit Ethernet và cổng nguồn. Dọc theo cạnh trái, bạn sẽ tìm thấy 2 cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 khác và 1 giắc cắm 3.5 mm.

    Asus ROG Strix Scar 17

    Màn hình Asus ROG Strix Scar 17

    Asus ROG Strix Scar 17 sở hữu một màn hình có kích thước đường chéo 17.3 inch, sở hữu tần số quét 360Hz và được hỗ trợ công nghệ Nvidia G-Sync. Công nghệ này giúp loại bỏ hoàn toàn tình trạng rách khung hình, mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà cho người dùng.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Strix Scar có độ phủ màu là 77.3% dải DCI-P3. Đây là một kết quả không tồi, và khá tương đồng so với độ phủ màu màn hình của các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc, cụ thể là Alienware m17 R4 (80.6%), Gigabyte Aero 17 HDR (76.9%). Các dòng máy này đều có độ phủ màu màn hình thấp hơn so với mức trung bình của phân khúc laptop gaming (86.6%).

    ROG Strix Scar 17 có độ sáng màn hình khá khiêm tốn là 261 nit. Kết quả độ sáng màn hình này thấp hơn nhiều so với các đối thủ cạnh tranh, cụ thể là Alienware m17 R4 (316 nit), Aero 17 HDR (468 nit), và Blade Pro 17 (304 nit).

    Asus ROG Strix Scar 17

    Bàn phím và touchpad

    Strix Scar 17 được trang bị một bộ bàn phím có trải nghiệm sử dụng vô cùng thoải mái, dù bạn đánh máy hay chơi game. Các nút có hành trình rất sâu là 1.9 mm, đem lại cho tôi một độ phản hồi xúc giác chắc tay mỗi khi nhấn xuống.

    Các nút trên bàn phím được chiếu sáng độc lập bởi hệ thống đèn RGB rực rỡ bên dưới. Thông qua ứng dụng cài sẵn Armoury Crate, tôi có thể thay đổi hiệu ứng và màu sắc của hệ thống đèn chiếu này một cách dễ dàng và tự do.

    Chiếc touchpad của máy có kích thước 5.1 x 3.1 inch, mang lại cho tôi một diện tích sử dụng rộng rãi, giúp tôi thực hiện chính xác các thao tác vuốt đa ngón của Windows 10 một cách dễ dàng. Bề mặt chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, giúp ngón tay tôi lướt bên trên một cách mượt mà, không bị rít tay.

    Hiệu suất chơi game

    ROG Strix Scar 17 là một cỗ máy được sinh ra để chơi game. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị card đồ họa GeForce RTX 3080 với 16GB VRAM, mang lại mức hiệu năng xử lý đỉnh cao, cho phép bạn chinh phục mọi tựa game cấu hình cao với trải nghiệm mượt mà nhất có thể.

    Kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của chiếc laptop với tựa game Assassin’s Creed Odyssey, chiếc ROG Strix Scar 17 đạt mức khung hình bình quân là 72 fps, vượt qua mức trung bình phân khúc laptop gaming cao cấp là 60 fps.

    Tiếp tục bài kiểm tra với tựa game Assassin’s Creed Valhalla, chiếc laptop Asus đạt mức khung hình 71 fps, cao hơn so với mức trung bình phân khúc.

    Hiệu năng

    Phiên bản Asus ROG Strix Scar 17 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip AMD Ryzen 9 5900HX với 2 thanh RAM 16GB, cùng với 2 ổ SSD dung lượng 1TB. Máy sở hữu một mức hiệu năng xử lý tuyệt vời, cho phép tôi làm việc hiệu quả và nhanh chóng. Để kiểm tra khả năng xử lý đa nhiệm của chiếc laptop, tôi mở đồng loạt 50 tab Chrome, trong đó có 5 tab chạy video HD trên Youtube. Trong suốt quá trình kiểm tra, chiếc laptop luôn vận hành ở mức hiệu năng tối ưu nhất, không có bất cứ dấu hiệu chậm lại nào.

    Chấm điểm hiệu năng xử lý tổng thể của máy với Geekbench 5.3, ROG Strix Scar 17 đạt điểm số 8233, cao hơn nhiều so với mức trung bình 7332 của dòng máy laptop gaming cao cấp. So sánh với những dòng laptop cùng phân khúc, chiếc laptop Asus có điểm số cao hơn so với Alienware m17 R4 (8052 điểm, chip Core i9-10980HK).

    Trong bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video, Strix Scar 17 hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p trong vòng 6 phút 11 giây, nhanh hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc 8 phút 24 giây. Trong khi đó, m17 R4 hoàn thành bài kiểm tra với thời gian chậm hơn một chút là 6 phút 44 giây.

    Trong bài kiểm tra tốc độ ghi chép dữ liệu, bộ đôi ổ SSD dung lượng 1TB của máy copy 1 tệp tin nặng 25GB với tốc độ ghi chép dữ liệu bình quân là 1448 MBps. Tốc độ này nhanh hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc là 876 MBps.

    Thời lượng pin

    THời lượng pin từ lâu đã là một điểm yếu của các dòng laptop gaming, đặc biệt là đối với những dòng máy có mức hiệu năng cao và được trang bị một màn hình 360Hz như chiếc ROG Strix Scar 17.

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop Asus trụ được 3 giờ 45 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đạt ở mức 150 nit. Mức thời lượng pin này thấp hơn một chút so với mức trung bình 4 giờ 29 phút của dòng laptop gaming cùng phân khúc.

    Khả năng tản nhiệt

    Tuy ROG Strix Scar 17 có thể tỏa ra mức nhiệt khá cao, nhưng mức hiệu năng của chiếc laptop không hề bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ của máy.

    Sau khi chơi game 15 phút, khu vực gầm máy của chiếc laptop có nhiệt độ đạt được là 41 độ C. Trong khi đó, khu vực trung tâm bàn phím và touchpad có nhiệt độ tốt hơn một chút, đo được lần lượt là 38 và 31 độ C.

    Phần mềm

    ROG Strix Scar 17 được cài sẵn ứng dụng đặc trưng của Asus, có tên gọi là Armoury Crate. Trong ứng dụng này, bạn có thể thay đổi tùy chọn hiệu năng, theo dõi mức nhiệt của các linh kiện bên trong, thay đổi tốc độ quạt, thay đổi tông màu màn hình và tùy chỉnh màu sắc đèn RGB trang trí.

    Trên laptop còn được cài sẵn ứng dụng MyAsus, giúp cung cấp cho người dùng những thông tin liên quan đến bảo hành, những cài đặt cập nhật cùng với các tùy chọn năng lượng khác nhau của chiếc laptop.

    Tổng kết

    ROG Strix Scar 17 là một trong những chiếc laptop gaming có mức hiệu năng cao bậc nhất trên thị trường hiện nay. Chiếc máy cho phép người dùng chơi tốt mọi tựa game ở mức cấu hình cao, nhờ được trang bị chiếc card Nvidia RTX 3080 và con chip  AMD Ryzen 9 5900HX.

    Ngoài ra, máy còn sở hữu một bộ bàn phím vô cùng thoải mái và có tần số quét màn hình lên đến 360Hz. Nếu tiền bạc không phải là vấn đề, và bạn đang tìm mua một chiếc laptop gaming có mức hiệu năng cao nhất có thể, thì chắc chắn Asus ROG Strix Scar 17 sẽ không làm bạn phải thất vọng.

    Xem thêm: Đánh giá Asus ROG Zephyrus S GX701: Laptop gaming thiết kế siêu mỏng

    Điểm cộng

    • Hiệu năng đỉnh cao phân khúc
    • Tần số quét màn hình 360Hz
    • Thiết kế bắt mắt, mức độ hoàn thiện cao
    • Bàn phím siêu thoải mái

    Điểm trừ

    • Giá thành cao
    • Không có webcam
    • Thời lượng pin không quá ấn tượng