Danh mục: Điện thoại

Tin tức mới nhất về phần cứng, phần mềm dành cho điện thoại. Chúng tôi sẽ xem xét nó kỹ lưỡng và cẩn thận. Chúng tôi sẽ giải thích cách thức hoạt động và lý do bạn mua nó (hoặc không). Sau đó, nó tùy thuộc vào bạn. Thêm ý kiến ​​​​của riêng bạn

  • Anker PowerCore 20100 mAh đánh giá chi tiết nhất 2021 cho bạn lựa chọn

    Anker PowerCore 20100 mAh đánh giá chi tiết nhất 2021 cho bạn lựa chọn

    Anker PowerCore 20100 là một trong những pin sạc dự phòng tốt nhất mà chúng tôi đã thử nghiệm và nó cũng có giá cả phải chăng. Hãy xem xét pin sạc dự phòng này nếu bạn đang tìm kiếm một bộ pin sạc dự phòng cho điện thoại và các thiết bị công nghệ khác của bạn.

    Đánh giá tổng quan Anker PowerCore 20100 mAh

    Điểm cộng

    • Dung lượng lớn
    • Thiết kế mỏng

    Điểm trừ

    • Mất 10 giờ để sạc đầy
    • Không có tính năng đặc biệt

    Đối với một số người, pin sạc dự phòng là thứ cần thiết để sạc giữ điện thoại hoạt động bận rộn và có rất nhiều sản phẩm trên thị trường để bạn lựa chọn.

    Anker là một trong những cái tên nổi tiếng trong thế giới sạc dự phòng, và Anker PowerCore 20100 là một trong những sản phẩm bán chạy nhất của hãng.

    Ngoài khả năng lưu trữ năng lượng, nó có phải là kích thước phù hợp và Anker PowerCore 20100 mAh có phù hợp với bạn để mang theo hàng ngày không? Chúng tôi đã thực hiện đánh giá nhỏ này để bạn có thể nhận được câu trả lời cho những câu hỏi đó.

       Xem giá shopee   

    Thiết kế và tính di động

    Anker PowerCore 20100 rất dễ mang theo nếu xét về dung lượng của nó. Công ty đã cải tiến thiết kế của sạc dự phòng rất nhiều trong những năm gần đây và phiên bản này là phiên bản tốt nhất mà chúng tôi từng thấy.

    Các cạnh của thiết bị này được làm tròn để dễ dàng mang theo và với dung lượng pin 20.100 mAh bên trong, bạn sẽ bị ấn tượng bởi độ nhẹ của nó chỉ hơn 350 gram.

    Anker so sánh PowerCore 20100 với trọng lượng của một lon nước, và đó là một cách hình dung nó sẽ nặng như thế nào. Nó sẽ không thực sự gây khác biệt trong túi xách của bạn, nhưng nó cũng không đủ nhẹ để mang trong túi quần của bạn mặc dù nó có thể vừa.

    Có rất ít chi tiết thừa xung quanh các cạnh của thiết bị. Một trong các cạnh được bo tròn có nút để bật nguồn và khi bạn nhấn vào đó bốn đèn báo sẽ sáng lên ở cạnh trên của thiết bị.

    Đèn báo này sẽ cho bạn biết dung lượng còn lại bên trong, vì vậy nếu chỉ hai trong số chúng sáng lên, bạn sẽ còn khoảng 50%. Đây không phải là cách chính xác nhất để biết bạn còn lại bao nhiêu dung lượng pin, nhưng chúng tôi thấy nó hoạt động đủ tốt để hoàn thành nhiệm vụ của mình.

    Anker PowerCore 20100 có hai cổng USB để bạn có thể sạc hai thiết bị cùng một lúc. Ngoài ra còn có một khe cắm micro USB để sạc cho chính nó. Bạn có thể mua phiên bản có cổng USB-C, nhưng nó sẽ đắt hơn vào thời điểm hiện tại.

    Nếu có thể, chúng tôi khuyên bạn nên chọn phiên bản USB-C vì nó sẽ có thể sạc nhanh hơn và hầu hết các điện thoại cao cấp nhất hiện nay đều sử dụng tiêu chuẩn chung này để sạc qua USB.

    Tốc độ sạc Anker PowerCore 20100 mAh

    Thử nghiệm của chúng tôi về tốc độ pin dự phòng có thể sạc cho thiết bị xem bộ sạc dự phòng mất bao lâu để sạc điện thoại lên 100% từ 0. Chúng tôi đã thử nghiệm với iPhone X và xác định Anker PowerCore 20100 mAh mất hai giờ 15 phút để sạc đầy iPhone X.

    Điện thoại của bạn có thể sẽ sạc nhanh hơn nếu bạn chọn pin dự phòng hỗ trợ công nghệ Qualcomm QuickCharge 3 và điện thoại của bạn cũng hỗ trợ nó (iPhone X không có).

    Tuy nhiên, đó không phải là tính năng mặc định trên tất cả các phiên bản của bộ sạc từ Anker, vì vậy bạn nên kiểm tra thông số kỹ thuật chính xác để biết pin dự phòng bạn định mua có những tính năng gì.

    Với dung lượng 20.100mAh bên trong, Anker PowerCore 20100 có thể sạc đầy iPhone X khoảng bảy lần trước khi nó cần được sạc lại.

    Điều này có thể hơi khác tùy thuộc vào điện thoại của bạn, nhưng bạn có thể an tâm khi biết rằng bộ sạc này sẽ có thể sạc lại iPhone X ít nhất bảy lần.

    IPhone X có pin 2716mAh, tương đối nhỏ so với một điện thoại thông minh năm 2018. Điều đó có nghĩa là bạn sẽ không nhận được bảy lần sạc cho điện thoại của mình, nhưng nó vẫn sẽ khá nhiều tùy thuộc vào dung lượng pin bên trong điện thoại của bạn.

    iPad Pro 11 có dung lượng pin 7800mAh bên trong, vì vậy bộ sạc này có thể sạc ít nhất hai lần cho iPad Pro 11.

    Nhưng lưu ý, dung lượng 20100 mAh đồng nghĩa việc sạc đầy pin dự phòng này có thể mất khoảng 10 giờ, vì vậy bạn sẽ phải đợi khá lâu để sạc đầy chính nó. Anker cũng lưu ý một số cáp sạc hỗ trợ dòng sạc thấp hơn sẽ mất nhiều thời gian hơn để sạc nó.

    Tính năng khác của Anker PowerCore 20100 mAh

    Không có tính năng đặc biệt nào về bộ sạc này vì nó không có bất kỳ tính năng bổ sung thú vị nào. Nó đi kèm với một cáp micro USB trong hộp để giúp bạn sạc lại bộ sạc, nhưng chúng tôi khuyên là nên sử dụng cáp đi kèm với điện thoại của bạn.

    Nếu bạn lo lắng về việc Anker Powercore quá nóng, công ty có một công nghệ được gọi là Hệ thống An toàn MultiProtect. Nó sử dụng 11 kỹ thuật khác nhau để “đảm bảo an toàn hoàn toàn cho tất cả các thiết bị của bạn.”

    Anker khuyến cáo nó tương thích với tất cả điện thoại thông minh và máy tính bảng của Apple và Android. Nó cũng có thể sạc một số máy tính xách tay và MacBook, bao gồm cả MacBook 12 inch 2015, nhưng cần lưu ý là thời gian sạc những thiết bị như vậy sẽ không nhanh như với điện thoại.

    Kết luận

    Anker PowerCore 20100 là một thiết bị cơ bản thực hiện chính xác những gì như tên của nó. Nó có thể sạc điện thoại của bạn nhiều lần, mặc dù nó có thể không nhanh như những bộ sạc hỗ trợ sạc nhanh.

    PowerCore 20100 cũng có thể sạc hầu hết các thiết bị công nghệ khác một vài lần. Nếu bạn có thể tìm thấy bộ sạc Anker này với một mức giá phù hợp, thì đó là một lựa chọn tốt để mang theo trong túi xách hàng ngày.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá Microsoft Surface Headphones 2: Có gì cải tiến so với bản gốc?

    Đánh giá Microsoft Surface Headphones 2: Có gì cải tiến so với bản gốc?

    Microsoft Surface Headphones 2

    Microsoft Surface Headphones 2 là một chiếc headphone không dây có những điểm cải tiến mới so với phiên bản tiền nhiệm. Chiếc tai nghe có thời lượng pin dài hơn, khả năng cách âm cải thiện và chất lượng âm thanh tốt hơn. Dù có những bước tiến lớn so với phiên bản gốc, liệu Microsoft Surface Headphones 2 có thể so sánh được so với các dòng tai nghe của Bose và Sony? Bài viết hôm nay sẽ trả lời câu hỏi này.

    Thiết kế của Microsoft Surface Headphones 2

    Thực dụng và tối giản, đây là 2 tính từ dùng để mô tả các dòng sản phẩm tai nghe của Microsoft. Hãng giữ nguyên ngôn ngữ thiết kế của chiếc Surface Headphones với thay đổi duy nhất là cho phép người dùng lựa chọn giữa 2 phiên bản màu sắc là Đen than hoặc Xám nhạt.

    Chiếc tai nghe được làm từ sự kết hợp của 2 vật liệu là nhôm và nhựa. Headband của chiếc tai nghe được làm bằng kim loại, trong khi phần còn lại của chiếc tai nghe được làm bằng nhựa, với phần ốp tai được làm từ vật liệu giả da.

    Bạn có thể tìm thấy mọi nút chức năng vật lý nằm tại ốp tai bên phải, bao gồm nút nguồn và nút ngắt âm. Tại đây còn được trang bị cổng USB Type-C và cụm nút tăng giảm âm lượng. Các chức năng điều khiển khác có thể được thực hiện thông qua thao tác vuốt cảm ứng với bề mặt của chiếc ốp tai.

    Microsoft Surface Headphones 2 có khối lượng 289 gram và có số đo 3 chiều là 8 x 7.7 x 1.9 inch. Chiếc tai nghe nặng hơn một chút so với Bose Noise Cancelling Headphones 700 (nặng 255 gram, 8 x 6.5 x 2 inch).

    Độ thoải mái của Microsoft Surface Headphones 2

    Surface Headphones 2 cho cảm giác sử dụng không được thoải mái lắm trong những phút sử dụng đầu tiên. Nhưng sau khoảng 20 phút, chiếc headphone bắt đầu nới lỏng một chút, đem lại trải nghiệm tốt hơn khi sử dụng.

    Microsoft Surface Headphones 2

    Cài đặt 

    Quá trình cài đặt của Surface Headphones 2 được diễn ra tương đối dễ dàng. Tất cả những gì bạn cần làm là vào menu Bluetooth trên thiết bị của bạn và nhấn nút ghép nối. Ở những lần sử dụng sau, tất cả những gì bạn cần làm là nhấn nút mở nguồn nằm ở bên phải ốp tai nghe.

    Điều khiển

    Tương tự như phiên bản tiền nhiệm, Surface Headphones 2 được trang bị tính năng cảm ứng chạm ở cả 2 bên ốp tai. Thao tác chạm nhẹ 1 lần vào chính giữa chiếc ốp tai sẽ bắt đầu hoặc tạm thời ngưng lại nội dung bạn đang nghe. Chiếc tai nghe được trang bị tính năng tự động ngừng ngay lập tức khi bạn bỏ chiếc headphone ra khỏi tai.

    Thao tác chạm nhanh 2 lần sẽ nhảy qua bài hát phía trước khi bạn nghe nhạc hoặc thực hiện tính năng nghe máy khi có người gọi điện đến. Thao tác nhấn chạm liên tiếp 3 lần sẽ lùi lại bài hát hoặc ngắt máy. Nếu muốn từ chối cuộc gọi đến, bạn có thể thực hiện chức năng này thông qua thao tác nhấn và giữ một lúc vào chiếc ốp tai. Thao tác này còn được sử đụng để gọi trợ lý ảo.

    Nhắc đến tính năng trợ lý ảo, khác với phiên bản tiền nhiệm, Surface Headphones 2 không còn phụ thuộc vào Cortana. Giờ đây, khi bạn sử dụng tính năng gọi trợ lý ảo, chiếc tai nghe sẽ cho phép người dùng trợ lý ảo mà bạn lựa chọn trong phần mềm cài đặt.

    Khả năng điều khiển của chiếc tai nghe không dừng lại tại đó. Ở mỗi bên ốp tai còn được trang bị một núm vặn. Núm vặn của ốp tai bên phải có chức năng thay đổi âm lượng trong khi ở bên trái cho phép người dùng thay đổi cấp độ cách âm chủ động của tai nghe.

    Ứng dụng cài đặt của Microsoft Surface Headphones 2

    Một chiếc tai nghe không dây phân khúc không thể không có một ứng dụng cài đặt đi kèm. Với Surface Headphone 2, bạn có thể tải về miễn phí ứng dụng Surface Audio. Một khi đã ghép nối với chiếc tai nghe, ứng dụng sẽ cho bạn xem một vài video hướng dẫn cơ bản về cách điều khiển và những chức năng cơ bản.

    Ứng dụng cung cấp cho người dùng hệ thống điều chỉnh EQ đầy đủ, với 5 tùy chọn âm thanh mặc định bao gồm Flat, Classical, Jazz, Pop và Rock.

    Ở mục Điều khiển thiết bị, bạn có thể bật/tắt tính năng nhận diện giọng nói, bật/tắt tính năng điều khiển bằng thao tác chạm. Ngoài những tính năng này ra, ứng dụng cài đặt của Surface Headphone 2 không mang lại quá nhiều tính năng và tùy chọn.

    Tính năng của Microsoft Surface Headphones 2

    Tương tự như chiếc Surface Earbuds, Surface Headphone 2 cho phép người dùng làm được khá nhiều điều thú vị với ứng dụng Office 365. Để lấy ví dụ, với chiếc tai nghe này, bạn có thể ra lệnh điều khiển khi sử dụng Microsoft Word trong thời gian thực với độ chính xác khá cao.

    Nhờ sở hữu các tổ hợp microphone có độ nhạy cao, chiếc tai nghe còn cho phép tôi sử dụng tính năng Live Captions của PowerPoint. Đúng như tên gọi, tính năng này cho phép người dùng tạo ra phụ đề ngay lập tức khi nói.

    Khả năng cách âm

    Surface Headphones 2 sở hữu 13 cấp độ cách âm chủ động khác nhau, tương tự như phiên bản tiền nhiệm. Ở mức cao nhất, Surface Headphones 2 thực hiện khả năng cách âm khá hiệu quả, có thể lọc bỏ phần lớn âm thanh phát ra từ chiếc TV ở mức âm lượng 15. Chiếc tai nghe của Bose làm công tác cách âm tốt hơn một chút với khả năng chống tiếng ồn của TV ở mức âm 20.

    Khi chỉnh chế độ cách âm ở mức thấp nhất, chiếc tai nghe sẽ thông báo chế độ Ambient Noise Control đã được kích hoạt. Chế độ này cho phép người dùng nghe rõ âm thanh của môi trường xung quanh như thể khi bạn không đeo tai nghe.

    Microsoft Surface Headphones 2

    Chất lượng âm thanh

    Surface Headphones 2 được trang bị driver Free Edge có kích thước 40 mm, có thể cho ra chất âm Omnisonic theo lời hãng. Đây là tính năng giúp cải thiện trải nghiệm nghe 3 chiều. Chiếc tai nghe này có khả năng chất lượng âm thanh đầy đặn, cân bằng và không đặt quá nhiều trọng tâm vào dải bass.

    Thời lượng pin

    Theo lời của Microsoft, Surface Headphones có thời lượng pin được ước tính khoảng 20 giờ đồng hồ khi nghe với chế độ ANC. Thời lượng pin này tương đồng với chiếc tai nghe của Bose. Tôi sử dụng chiếc tai nghe liên tục trong vòng 2 ngày dùng để nghe nhạc, xem video và gọi điện thoại. Sau thời gian sử dụng đó, thời lượng pin của chiếc tai nghe còn lại khoảng 10 giờ đồng hồ. Nếu bạn hết pin và muốn sử dụng nhanh, chiếc tai nghe có thể sạc 2 giờ thời lượng pin chỉ với 5 phút sạc.

    Surface Headphones 2 có thể kết nối với nhiều loại thiết bị khác nhau nhờ được hỗ trợ công nghệ Bluetooth 5.0, có phạm vi kết nối trên lý thuyết là 240 m. Tôi để chiếc điện thoại trong phòng ngủ và đóng cửa lại mà vẫn có thể nghe tốt dù tôi đứng ở vị trí nào trong nhà.

    Chất lượng cuộc gọi

    Nhờ được trang bị các tổ hợp microphone ở những vị trí hợp lý, Surface Headphones 2 đem lại cho người dùng trải nghiệm nghe gọi tuyệt vời. Chiếc tai nghe phát ra âm thanh rõ ràng, trong trẻo mà không bị vọng và ít tiếng ồn môi trường cho cả 2 bên người nói và người nghe.

    Tổng kết

    Surface Headphones 2 là một chiếc tai nghe cao cấp, cải thiện về mọi mặt so với phiên bản tiền nhiệm. Khả năng tùy chỉnh cấp độ cách âm chủ động cho phép người dùng thay đổi mức độ âm thanh môi trường mà bạn muốn nghe một cách dễ dàng.

    Chiếc tai nghe có chất lượng âm thanh cải thiện so với phiên bản tiền nhiệm, đem lại cho người nghe chất âm ấm áp và cân bằng. Những tính năng điều khiển cảm ứng của tai nghe dễ sử dụng và chiếc tai nghe đem đến cho người dùng hàng tá các tính năng hữu ích. Tuy không có thay đổi nhiều về mặt thiết kế, Surface Headphones 2 vẫn có vẻ ngoài hiện đại và bắt mắt, xứng đáng với số tiền bạn bỏ ra.

    Nếu bạn cần sự yên tĩnh tuyệt đối để tập trung làm việc, và bạn muốn một chiếc tai nghe có thiết kế bắt mắt hơn, hãy cân nhắc lựa chọn Bose Noise Cancelling Headphones 700. Dù có giá thành đắt hơn một chút, chiếc tai nghe được trang bị khả năng cách âm đỉnh cao phân khúc, cũng như đem lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng vô cùng thoải mái. Dù vậy, Surface Headphones 2 vẫn là một chiếc tai nghe chất lượng cao, rất đáng để mua nếu bạn thích sử dụng những dòng sản phẩm công nghệ do Microsoft sản xuất.

    Điểm mạnh

    • Thiết kế bắt mắt
    • Chất âm ấm áp, đầy đặn
    • Tương thích với Office 365
    • Khả năng cách âm chủ động hiệu quả

    Điểm yếu

    • Âm thanh đôi lúc thiếu đi sự trong trẻo

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá Bose Noise Cancelling Headphones 700: Khả năng chống ồn đỉnh cao

    Đánh giá Bose Noise Cancelling Headphones 700: Khả năng chống ồn đỉnh cao

    Bose Noise Cancelling Headphones 700

    Bose Noise Cancelling Headphones 700 là một chiếc tai nghe cách âm không dây chất lượng hàng đầu phân khúc. Phiên bản mới nhất của dòng sản phẩm có thiết kế đổi mới bắt mắt, nhiều tính năng hữu ích và có những cải tiến về khả năng cách âm và chất lượng âm thanh. Bài viết đánh giá chi tiết dòng tai nghe Bose Noise Cancelling Headphones 700, từ đó chỉ ra điểm cộng và điểm trừ của dòng sản phẩm.

    Thiết kế của Bose Noise Cancelling Headphones 700

    Bose Noise Cancelling Headphones 700 sở hữu thiết kế tổng thể tối giản và trung tính, được hoàn thiện bề mặt với lớp vật liệu mềm mịn. Vẻ ngoài của chiếc Bose 700 trong gọn gàng hơn nhiều so với chiếc tai nghe WH-1000XM3 của Sony.

    Bose Noise Cancelling Headphones 700

    Tuy có thiết kế bắt mắt và ấn tượng, tuy nhiên phải đánh đổi bằng độ thực dụng trong quá trình sử dụng hàng ngày. Khác với phần lớn các dòng headphone không dây khác, tai nghe Bose không có khả năng gấp gọn. Điều này khiến cho chiếc tai nghe có tính sử dụng di động không được tốt cho lắm.

    Được phủ bên trên chiếc headband chính là lớp đệm mềm mại, đem lại cảm giác thoải mái khi cầm nắm trên tay. Miếng ốp tai của chiếc headphone được làm bằng chất liệu giả da, cho người dùng cảm giác thoải mái khi đeo trên tai.

    Mức độ thoải mái của Bose Noise Cancelling Headphones 700

    Sở hữu kích thước nhỏ gọn và mút đệm tai mềm mại, Bose Noise Cancelling Headphones 700 đem lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng vô cùng thoải mái. Tôi có thể sử dụng chiếc tai nghe cả giờ đồng hồ mà không bị nhức mỏi.

    Dù có mức độ thoải mái cao, Bose đã phải thực hiện vài đánh đổi để sản xuất ra một chiếc tai nghe có kích thước nhỏ gọn. So sánh với WH-1000XM3, mút đệm tai của Bose 700 đem lại cảm giác bí hơn.

    Bose Noise Cancelling Headphones 700

    Tôi cũng cảm thấy hai bên tai nghe của chiếc Bose 700 có lực kẹp lớn hơn so với chiếc tai nghe của Sony, tạo nên áp lực lớn hơn trong quá trình sử dụng. Với khối lượng 255 gram, chiếc tai nghe của Bose tuy nhẹ hơn so với Sony WH-1000XM3 (nặng 275 gram) nhưng lại nặng và cồng kềnh hơn so với QuietComfort 35 II (nặng 235 gram).

    Khả năng điều khiển

    Bạn có thể điều khiển Bose 700 thông qua nút chức năng vật lý và thao tác vuốt cảm ứng. Nằm ở đằng sau chiếc tai bên phải là nút nguồn kiêm chức năng ghép nối Bluetooth, nằm bên dưới là nút sử dụng trở lý ảo. Bên trái tai nghe được trang bị nút điều chỉnh mức độ cách âm.

    Các nút vật lý này được làm nổi một chút so với bề mặt headphone, cho phép người dùng dễ tìm và sử dụng hơn. Bạn có thể tắt nguồn Bose 700 chỉ với một nút bấm thay vì phải giữ nút nguồn một lúc như chiếc tai nghe của Sony.

    Bose Noise Cancelling Headphones 700

    Bề mặt cảm ứng bên trên chiếc tai nghe bên phải cho phép bạn dễ dàng tùy chỉnh âm lượng, điều hướng bài hát và nhận các cuộc. Tấm nền cảm ứng này có độ nhạy tốt, khiến tôi không bao giờ phải thực hiện lại các thao tác vuốt trong quá trình sử dụng. Nhấn chạm 2 lần có chức năng tạm dừng âm thanh, trong khi thao tác vuốt trái và phải có nhiệm vụ chuyển tiếp và chuyển lùi bài hát. Để thay đổi âm lượng, bạn chỉ cần vuốt lên hoặc vuốt xuống trên bề mặt cảm ứng này.

    Ứng dụng cài đặt của Bose Noise Cancelling Headphones 700

    Ứng dụng Bose Music cho phép người dùng điều chỉnh mức độ của chức năng cách âm, sử dụng trợ lý ảo Google hoặc Alexa và thay đổi cấu hình giọng nói.

    Ứng dụng sở hữu giao diện gọn gàng và được trang bị mọi tính năng cơ bản mà người dùng cần. Tại đây, bạn có thể cấu hình lại chức năng của các nút vật lý nếu bạn không ưng ý với các chức năng của các nút mặc định.

    Bose Noise Cancelling Headphones 700

    Tuy mang lại cho người dùng nhiều tính năng hay, ứng dụng này cũng có vài điểm hạn chế nhất định. Cụ thể là ứng dụng không có hệ thống EQ hoặc chế độ âm thanh tùy chọn.

    Tính năng cách âm

    Bose từng độc chiếm thị trường trong mảng tai nghe cách âm cho đến khi Sony cho ra mắt sản phẩm tai nghe WH-1000X hồi đầu năm 2016. Với sự cải tiến của cả 2 tính năng cách âm và khả năng lọc giọng nói, chiếc 700 đã giúp Bose một lần nữa dành vị trí hàng đầu trong phân khúc tai nghe không dây cách âm.

    Tính năng cách âm của chiếc 700 có thể được tùy chỉnh với thang cấp độ từ 0 đến 10. Ở cấp độ 10, Bose 700 chặn mọi tiếng ồn của môi trường xung quanh, đem lại trải nghiệm âm nhạc liền mạch cho người dùng.

    Khi trượt thang cấp độ này xuống mức 0 sẽ cho phép người dùng nghe rõ những âm thanh của môi trường xung quanh như thể không bạn không đeo headphone trên tai. Đây là một tính năng hữu ích khi bạn không muốn bị đâm xe khi nghe trên đường hoặc khi bạn muốn nói chuyện với người khác mà không muốn bỏ tai nghe ra.

    Trợ lý ảo

    Google Assistant, Amazon Alexa hoặc Siri, Bose 700 hỗ trợ tất cả các loại trợ lý ảo này. Alexa được cài đặt mặc định vào trong chiếc tai nghe, trong khi Siri và Google Assistant phải được kích hoạt độc lập tùy thuộc vào hệ điều hành điện thoại mà bạn sử dụng.

    Bạn có thể sử dụng tính năng gọi trợ lý ảo bằng một nút bấm đơn giản bên dưới tai nghe phải. Ở chế độ mặc định, tai nghe sử dụng trợ lý ảo Alexa. Bạn có thể thay đổi trợ lý ảo khác thông qua ứng dụng cài đặt của Bose 700.

    Chất lượng âm thanh

    Ngoài những tính năng mới ra, Bose Noise Cancelling Headphones 700 còn có chất lượng âm thanh cải thiện so với phiên bản tiền nhiệm. Chiếc tai nghe có khả năng phát ra chất âm với độ chi tiết cao và dải mid trong trẻo. Tương tự như các dòng tai nghe Bose khác, chiếc 700 có dải bass được thể hiện nhẹ nhàng.

    Chất lượng cuộc gọi

    Với những ai phải thường xuyên nghe gọi điện thoại, chất lượng cuộc gọi của tai nghe là một trong những yếu tố quan trọng nhất với tôi. Bose Noise Cancelling Headphones 700 có chất lượng nghe gọi tuyệt vời. Không những đánh bại hoàn toàn chiếc WH-1000XM3 của Sony, Bose 700 còn lập ra một chuẩn mực mới với chất lượng giọng nói trong trẻo bậc nhất trên thị trường.

    Để làm được điều này, Bose trang bị cho chiếc tai nghe tới 4 microphone được bố trí ở các góc cạnh khác nhau. Những chiếc microphone này có nhiệm vụ thu lại giọng nói của người dùng, đồng thời phân tách giọng nói này khỏi những tiếng ồn của môi trường xung quanh.

    Thời lượng pin

    Thời lượng pin 20 giờ của Bose Noise Cancelling Headphones 700 tuy tốt, nhưng không phải là ấn tượng nhất so với các dòng sản phẩm cùng phân khúc. Thời gian sử dụng này cho phép người dùng dễ dàng nghe liền vài ngày chỉ với một lần sạc.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, tôi có thể sử dụng chiếc tai nghe liền 8 ngày, với mỗi ngày nghe liên tục ít nhất 2 giờ mỗi ngày với mức âm lượng 75%. Khi  còn lại khoảng 20% thời lượng pin, tôi nhận được thông báo rằng chiếc tai nghe còn khoảng 3 giờ thời gian sử dụng. Để so sánh, chiếc tai nghe QC 35 II có thời lượng sử dụng tương đương là 20 giờ đồng hồ, trong khi MX1000XM3 cho phép người dùng sử dụng liên tục 30 giờ đồng hồ trước khi hết pin.

    Một lợi thế mà chiếc 700 có được so với QC35 II chính là khả năng sạc pin thông qua cổng USB Type-C nằm ở bên dưới chiếc tai bên phải. Thời lời của hãng, chiếc tai nghe có thể sạc đầy từ 0 đến 100% trong vòng 2.5 giờ đồng hồ.

    Bose 700 sử dụng chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.0, có phạm vi kết nối trên lý thuyết là khoảng 10 m. Trong phạm vi này, tôi có thể nghe rõ ràng âm nhạc phát ra từ nguồn phát.

    Bose Noise Cancelling Headphones 700

    Tổng kết

    Bose Noise Cancelling Headphones 700 là một trong những dòng tai nghe không dây cách âm tốt nhất trên thị trường tại thời điểm hiện tai. Được cải tiến về mọi mặt so với phiên bản tiền nhiệm, Bose 700 đem lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng tuyệt vời với những tính năng mới và chất lượng âm thanh cải thiện. Tính năng cách âm tuyệt đỉnh và chất lượng cuộc gọi cao của Bose 700 khiến đây là một chiếc tai nghe rất phù hợp với những ai phải làm việc ở những nơi có tiếng ồn lớn.

    Tuy nhiên Bose Noise Cancelling Headphones 700 không phải là một chiếc tai nghe hoàn hảo. Điểm hạn chế đầu tiên phải kể đến chính là ứng dụng tiện ích đi kèm của chiếc tai nghe không có hệ thống điều chỉnh EQ. Bose 700 được bán ở mức giá cao hơn so với những đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc, trong đó phải kể đến Sony WH-1000MX3. Dù vậy, Bose 700 vẫn là một chiếc tai nghe tuyệt vời, đem lại cho người dùng chất lượng sử dụng cao và hoàn toàn xứng đáng với mức giá.

    Điểm mạnh

    • Chất âm chi tiết, chính xác
    • Khả năng cách âm ấn tượng
    • Chất lượng cuộc gọi đỉnh cao phân khúc
    • Thiết kế bắt mắt, trung tính
    • Khả năng điều khiển cảm ứng có độ nhạy cao
    • Thoải mái

    Điểm yếu

    • Giá thành cao
    • Ứng dụng cài đặt không có hệ thống EQ
  • Đánh giá Apple AirPods Pro: Đeo thoải mái, chống ồn khá

    Đánh giá Apple AirPods Pro: Đeo thoải mái, chống ồn khá

    Apple AirPods Pro

    Apple AirPods Pro là phiên bản nâng cấp của dòng sản phẩm Airpods vô cùng thịnh hành trên thị trường. Được bán ở mức giá cao hơn, AirPods Pro mang đến cho người dùng tính năng cách âm tương đối hiệu quả, độ thoải mái cải thiện và chất lượng âm thanh tốt hơn.

    Nếu bạn cần tìm một chiếc tay nghe không dây có tính di động cao và không quá quan tâm đến chất lượng âm thanh, thì AirPods Pro sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Thiết kế của Apple AirPods Pro

    AirPods Pro sở hữu tồng màu thiết kế chủ đạo tương tự như phiên bản gốc, cộng với vài chi tiết được cải thiện. Với những đường cong nhẹ nhàng và thiết kế tối giản, AirPods Pro mang đến cho người dùng một vẻ ngoài trung tính. AirPods Pro có kích thước lớn hơn so với phiên bản trước và sở hữu một thiết kế có độ công thái học cao, giúp cải thiện mức độ thoải mái trong quá trình sử dụng.

    Apple AirPods Pro

    Vỏ sạc của chiếc tai nghe cũng có vài điểm thay đổi trong thiết kế. Nằm ở phía trước của chiếc vỏ sạc là hệ thống đèn LED báo thời lượng pin, và nằm ở phía sau là nút kết nối. Tuy có kích thước lớn hơn so với phiên bản trước, vỏ sạc của AirPods Pro vẫn nhỏ hơn khi so sánh với những dòng sản phẩm cùng phân khúc.

    Một trong những điểm cải thiện lớn nhất của AirPods Pro so với AirPod chính là tiêu chuẩn chống nước và chống độ ẩm IPX4.

    Mức độ thoải mái của Apple AirPods Pro

    Dù có thay đổi nhiều về mặt thiết kế so với phiên bản tiền nhiệm, AirPods Pro vẫn đem lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng thoải mái. So với phiên bản gốc, AirPods Pro được trang bị thêm đệm mút bằng cao su, cho phép chiếc tai nghe được đặt nhẹ nhàng vào trong tai trong quá trình sử dụng.

    Một trong những lý do đem lại độ thoải mái tuyệt vời của AirPods Pro chính là thiết kế siêu gọn nhẹ. Dù nặng hơn một chút so với phiên bản trước, AirPods Pro vẫn nhẹ hơn nhiều so với những đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc, với khối lượng chỉ vỏn vẹn là 5.4 gram.

    Điều khiển

    Tính năng cảm ứng chạm trên các dòng tai nghe kích thước nhỏ có thể hơi bất tiện, trong khi việc điều khiển bằng nút vật lý sẽ khiến cho chiếc tai nghe bị đẩy sâu vào lỗ tai, gây khó chịu trong quá trình sử dụng. Apple đưa gia một giải pháp thông minh cho vấn đề này nằm ở phần cuống của chiếc tai nghe.

    Apple AirPods Pro

    Thay vì thực hiện các thao tác chạm để sử dụng chức năng khác nhau, bạn điều khiển chiếc AirPods Pro bằng phương pháp bóp nhẹ vào phần cuống của chiếc tai nghe.

    Hệ thống điều khiển mới này có độ hiệu quả cao. Bóp một lần sẽ thực hiện chức năng chơi hoặc dừng nhạc. Bạn có thể thực hiện thao tác tương tự để nghe điện thoại khi có người gọi đến. Bạn có thể nhảy bài hát bằng phương pháp bóp 2 lần.

    Dù vậy, phương pháp điều khiển này cũng có vài điểm hạn chế nhất định, cụ thể là bạn không thể thay đổi mức âm lượng trực tiếp thông qua chiếc tai nghe.

    Khả năng cách âm của Apple AirPods Pro

    AirPods Pro sở hữu tính năng cách âm chủ động nhờ sử dụng microphone trong và ngoài để phát hiện ra những tiếng ồn và tự động thực hiện công tác lọc âm thanh tương ứng. Nếu bạn sử dụng chiếc tai nghe trong các chuyến bay, chiếc AirPods Pro sẽ giảm thiểu tối đa tiếng ồn của động cơ phản lực.

    Dù vậy, khả năng cách âm của AirPods Pro vẫn không thể so sánh được với những dòng headphone cách âm ví dụ như Bose Noise Cancelling Headphones 700.

    Điều mà tôi thích ở tính năng cách âm của AirPods Pro chính là trải nghiệm liền mạch mà chiếc tai nghe mang lại. Tất cả những gì bạn cần làm là đeo chiếc tai nghe lên, và mọi tiếng ồn xung quanh sẽ tự động bị lọc bỏ. Trong quá trình sử dụng đời thật, tôi nhận thấy có khoảng 1 giây trễ giữa lúc tôi đeo tai nghe và khi tính năng ANC được kích hoạt.

    Nếu bạn muốn nghe âm thanh môi trường trường xung quanh trong quá trình sử dụng, hãy lựa chọn chế độ Transparency. Với chế độ này, chiếc tai nghe sẽ để những âm thanh môi trường lọt qua. Đây là một tính năng tuyệt vời khi bạn vừa đi đường vừa đeo tai nghe.

    Cài đặt

    Con chip H1 được trang bị bên trong AirPods Pro khiến việc ghép nối với các thiết bị iPhone trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Để kết nối tai nghe, bạn chỉ cần mở nắp chiếc vỏ sạc ra và nhấn nút Kết nối khi màn hình thông báo hiện lên trên điện thoại.

    Để ghép nối với một chiếc Mac hoặc các thiết bị của hãng khác (ví dụ như điện thoại Android và máy tính Windows), hãy nhấn và giữ nút cài đặt nằm ở đằng sau của vỏ sạc AirPods Pro và kết nối thông qua cài đặt Bluetooth tương ứng của các thiết bị.

    Audio Sharing (Chia sẻ âm thanh) là tính năng iOS 13 thú vị cho phép người dùng chia sẻ âm thanh cùng lúc với nhiều chiếc AirPod khác nhau. Với tính năng này, mọi người có thể cùng lúc nghe chung một bài hát.

    Chất lượng âm thanh

    AirPods Pro có chất lượng âm thanh hay. Những dòng tai nghe cùng tầm giá như Sennheiser Momentum tuy có chất lượng âm thanh cao hơn, nhưng sự cân bằng và trong trẻo của âm thanh của chiếc AirPods Pro cũng đủ để làm hài lòng phần đông người dùng.

    Chiếc tai nghe có khả năng thể hiện dải mid rõ ràng và trong trẻo, đem lại trải nghiệm âm thanh tốt cho người dùng, tuy nhiên lại có khả năng thể hiện dải bass không được tốt cho lắm. Âm lượng của AirPods Pro cũng thấp hơn một chút so với Sennheiser Momentum.

    Chất lượng cuộc gọi

    AirPods Pro sở hữu chất lượng nghe gọi đủ dùng trong quá trình sử dụng hàng ngày. Giọng nói của tôi được chiếc tai nghe truyền đi có âm lượng lớn, nhưng lại không được rõ ràng cho lắm.

    Tuy có chất lượng thu giọng nói không quá ấn tượng, chiếc AirPods Pro vẫn đem lại khả năng nghe gọi tốt hơn khi so sánh với Amazon Echo Buds và Sony WF-1000XM3. Chiếc AirPods Pro cũng làm tốt trong việc lọc bỏ tiếng ồn môi trường xung quanh trong quá trình gọi điện.

    Thời lượng pin

    Theo lời của Apple, AirPods pro có thời lượng pin 4.5 giờ đồng hồ, ngắn hơn 30 phút so với phiên bản gốc. Vỏ sạc có khả năng nạp đầy pin cho chiếc AirPods Pro từ 5 đến 6 lần, với thời lượng pin tối đa rơi vào khoảng 24 giờ đồng hồ.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, tôi sử dụng AirPods Pro khoảng 4 giờ đồng hồ với chế độ cách âm chủ động được kích hoạt trước khi màn hình điện thoại hiện lên thông báo thời lượng pin thấp.

    Đây tuy là kết quả không tồi, nhưng hiển nhiên Apple còn phải cải thiện nhiều về lĩnh vực này. Các dòng tai nghe không dây cùng phân khúc khác có thời lượng pin dài hơn vài giờ đồng hồ, cụ thể là chiếc Sony WF-1000XM3 (6 giờ, vỏ sạc chứa 24 giờ thời lượng pin) và Master & Dynamic MW07 Plus (10 giờ, vỏ sạc chứa 40 giờ thời lượng pin).

    Khi sắp hết pin, bạn có thể đặt chiếc AirPods Pro vào bên trong chiếc vỏ sạc tầm khoảng 5 phút là có ngay 1 giờ thời gian sử dụng. Điều đáng tiếc là chiếc vỏ sạc này sử dụng cổng Lightning độc quyền của Apple, thay vì sử dụng cổng Type-C thịnh hành.

    AirPods Pro hỗ trợ công nghệ kết nối Bluetooth 5, đem lại tốc độ chuyển tiếp dữ liệu nhanh, khả năng tiêu thụ pin hiệu quả và phạm vi kết nối trên lý thuyết là khoảng 240 m. Trên thực tế, AirPods Pro giữ được kết nối ổn định với nguồn phát trong khoảng cách từ 12 đến 13 m.

    Tổng kết

    AirPods Pro là phiên bản cải tiến về mọi mặt của chiếc AirPods. Chiếc tai nghe sở hữu thiết kế bắt mắt hơn và đem lại trải nghiệm thoải mái hơn so với phiên bản tiền nhiệm. Chất âm thanh cũng được cải thiện đáng kể, cộng với các tính năng hay như cách âm chủ động, đem lại trải nghiệm nghe không bị gián đoạn cho người dùng.

    AirPods Pro vẫn giữ được những điểm cộng của phiên bản gốc, bao gồm quá trình cài đặt nhanh chóng, kết nối Bluetooth ổn định và độ thoải mái cao.

    Tuy nhiên chiếc tai nghe không dây của Apple vẫn có vài điểm hạn chế nhất định, cụ thể nằm ở khía cạnh thời lượng pin và chất lượng âm thanh. Trên thị trường hiện nay, các dòng sản phẩm đến từ Sony, Sennheiser và Master & Dynamic đều làm tốt hơn Apple ở lĩnh vực này.

    Dù vậy, nếu tất cả những gì bạn cần ở một chiếc tai nghe không dây là sự tiện lợi và độ thoải mái, thì AirPods Pro là một lựa chọn không tồi chút nào.

    Điểm mạnh

    • Mức độ thoải mái cao
    • Quá trình cài đặt liền mạch
    • Âm thanh trong trẻo, cân bằng
    • Tính năng cách âm tương đối hiệu quả
    • Tiêu chuẩn chống nước IPX4

    Điểm yếu

    • Chất âm không quá ấn tượng so với mức giá
    • Thời lượng pin cần được cải thiện
    • Giá cao
  • Đánh giá Sony WH-1000XM4: Tai nghe cách âm hàng đầu phân khúc

    Đánh giá Sony WH-1000XM4: Tai nghe cách âm hàng đầu phân khúc

    Sony WH-1000XM4

    Ở mọi khía cạnh khác nhau, Sony WH-1000XM4 là một chiếc tai nghe không dây cách âm tuyệt vời. Thiết kế bên ngoài của chiếc tai nghe không có nhiều thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm, những gì mà Sony WH-1000XM4 đem lại cho người dùng chính là những cải thiện đáng kể về mặt chất lượng âm thanh và khả năng kết nối cùng lúc với nhiều thiết bị khác nhau.

    Ngoài ra, Sony WH-1000XM4 còn được hỗ trợ công nghệ 360 Reality Audio của Sony, đem lại trải nghiệm âm thanh không gian 3 chiều cho người dùng. Nhờ sở hữu trải nghiệm sử dụng thoải mái và khả năng cách âm tuyệt vời, WH-1000XM4 là một chiếc tai nghe cực kỳ thích hợp với những ai thường xuyên phải đi công tác.

    Thiết kế của Sony WH-1000XM4

    Sony WH-1000XM4 tuy được trang bị một vài linh kiện mới ở bên trong, sản phẩm lại không có nhiều thay đổi về mặt bên ngoài so với phiên bản tiền nhiệm. Trên thực tế, khi đặt 2 chiếc 1000XM3 và 1000XM4 ở cạnh nhau, ít ai có thể chỉ ra sự khác biệt giữa 2 dòng tai nghe này.

    Đây không phải là điểm hạn chế quá lớn, do phiên bản tiền nhiệm của chiếc tai nghe có thiết kế khá bắt mắt và có mức độ hoàn thiện cao, cho phép người dùng sử dụng ở mọi môi trường làm việc khác nhau.

    Sony WH-1000XM4

    Về mặt vật liệu, chiếc tai nghe được có vỏ ngoài được làm bằng nhựa cao cấp, với ốp tai làm bằng chất liệu giả da. Kết quả là bạn có được một chiếc tai nghe có độ bền cao, trong khi vẫn đem lại cho người dùng độ thoải mái trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Nằm trên bề mặt của chiếc tai nghe, bạn sẽ tìm thấy 2 nút ấn vật lý. Nút đầu tiên dùng để bật/tắt trong khi nút thứ 2 dùng để thay đổi chế độ cách âm. Nằm cạnh cụm nút này là giắc cắm tai nghe 3.5 mm và cổng USB Type-C dùng để sạc pin. Bề mặt chính giữa của chiếc tai nghe cho phép người dùng thực hiện các thao tác vuốt để điều khiển các nội dùng mà bạn nghe.

    Với chiếc WH-1000XM4, Sony đã thay thế chip xử lý bên trong nhằm cải thiện khả năng cách âm chủ động cho chiếc tai nghe. Con chip này có tên gọi QNe1, có nhiệm vụ liên tục lấy mẫu âm thanh môi trường để tự động điều chỉnh mức độ cách âm tối ưu nhất.

    Điểm hạn chế của Sony WH-1000XM4 nằm ở chỗ chiếc tai nghe không có khả năng chống nước và chống độ ẩm. Điều này khiến cho chiếc tai nghe không dây của Sony không thích hợp để sử dụng trong những buổi tập thể thao.

    Tính năng của Sony WH-1000XM4

    Tương tự như phiên bản tiền nhiệm, Sony WH-1000XM4 sở hữu nhiều tính năng tiện ích, nhiều thao tác điều khiển cảm ứng và khả năng cách âm thông minh. Không những vậy, phiên bản mới nhất của dòng tai nghe cách âm Sony còn mang đến cho người dùng những tính năng mới.

    Sony WH-1000XM4

    Bắt đầu với điểm mới của WH-1000XM4, Sony đã cải tiến phương thức cách âm của chiếc tai nghe. Ở phiên bản này, chiếc tai nghe, khả năng lọc bỏ âm thanh tần số tầm trung đã được cải thiện đáng kể so với phiên bản trước.

    WH-1000XM4 có khả năng cách âm thông minh. Với sự chấp thuận của người dùng, WH-1000XM4 có thể biết vị trí địa lý của bạn và tự động thiết lập cấp độ cách âm tối ưu nhất. Tại nhà, chiếc tai nghe có thể chuyển sang trạng thái cách âm hoàn toàn, trong khi ở môi trường làm việc văn phòng, chiếc tai nghe sẽ để cho giọng nói của người xung quanh lọt qua.

    Tính năng hay nhất của WH-1000XM4 chính là những tính năng đem lại sự tiện lợi cho người sử dụng. Chiếc tai nghe được trang bị những cảm biến nằm ở bên trong ốp tai, sẽ tự động dùng âm thanh mỗi khi bạn bỏ chiếc tai nghe ra và tự động tiếp tục mở nhạc khi bạn đeo lên. Khi ở trạng thái dừng trong vòng vài phút (thời gian này có thể được tùy chỉnh trong ứng dụng), chiếc tai nghe sẽ tự động tắt nguồn nhằm cải thiện thời lượng pin.

    WH-1000XM4 sở hữu tính năng kết nối đa thiết bị, cho phép người dùng nhanh chóng chuyển đổi nguồn âm phát giữa các thiết bị với nhau.

    WH-1000XM4 sở hữu tính năng mới có tên gọi Speak-to-Chat. Khi bạn kích hoạt chế độ này, chiếc tai nghe sẽ tự động dừng nhạc và làm khuếch đại âm thanh môi trường mỗi khi bạn bắt đầu nói chuyện. Tính năng này cho phép người dùng nói chuyện bình thường với người xung quanh mà không phải tháo bỏ chiếc tai nghe ra.

    Chất lượng âm thanh của Sony WH-1000XM4

    WH-1000XM4 được trang bị driver kích thước 40 mm tương tự như phiên bản tiền nhiệm, vậy nên chất âm cơ bản của chiếc tai nghe không có nhiều khác biệt so với phiên bản trước. Tai nghe có chất âm ấm và có độ cân bằng tốt, đem lại dải âm rộng và khả năng thể hiện âm bass ấn tượng.

    Về mặt cách âm, Sony sử dụng công nghệ Cảm biến tiếng ồn kép, tận dụng tổ hợp 2 microphone ở 2 bên ốp tai để thu lại những âm thanh môi trường và tiến hành phân tích với con chip QN1. Điều này cho phép chiếc tai nghe tùy chỉnh khả năng cách âm tự động một cách tối ưu nhất.

    Tuy không được hỗ trợ định dạng âm thanh aptX HD, chiếc tai nghe có hỗ trợ định dạng LDAC của Sony, đem lại trải nghiệm âm nhạc tốt với những thiết bị tương thích. Với sự ra mặt của công nghệ DSEE Extreme, đây là một tiến trình sử dụng AI dùng để phục hồi chi tiết của những định dạng lossy, mang lại chất lượng cải thiện cho những bản nhạc có định dạng dữ liệu chất lượng thấp.

    Thời lượng pin của Sony WH-1000XM4

    Sony WH-1000XM4 tuy không có thời lượng pin cải thiện so với phiên bản tiền nhiệm, bạn vẫn có được thời gian sử dụng lên đến 30 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm tính năng cách âm và khoảng 38 giờ khi sử dụng chay.

    Bạn có thể cảm thấy hơi thất vọng vì chiếc tai nghe không có cải thiện gì về mặt thời lượng pin. Tuy nhiên, với những tính năng, chip xử lý và cảm biến mới được trang bị bên trong chiếc Sony WH-1000XM4, việc chiếc tai nghe vẫn có thời lượng pin bằng với phiên bản trước là một điều hết sức kinh ngạc.

    Và dù không có thời lượng pin cải thiện, Sony đã làm hết sức để kéo dài thời gian sử dụng của chiếc WH-1000XM4 nhờ tính năng tự động tắt/mở sử dụng cảm biến bên trong tai nghe. Đây là một tính năng tuyệt vời dành cho những ai thường xuyên quên tắt tai nghe mỗi khi không sử dụng.

    Thời lượng pin 30 giờ thừa đủ để cho phép bạn nghe trong vòng vài ngày. Sony WH-1000XM4 còn được hỗ trợ tính năng sạc nhanh. Theo lời của Sony, bạn có được 5 giờ đồng hồ thời gian sử dụng chỉ với 10 phút sạc và có được thời lượng pin tối đa trong vòng 3 giờ sạc.

    Để so sánh với các đối thủ cạnh tranh, Sony WH-1000XM4 có thời lượng pin dài hơn so với Bose Noise-Cancelling 700, với thời lượng pin đo được khoảng 20 giờ đồng hồ khi không sử dụng tính năng cách âm. Trong khi đó, dòng tai nghe Bowers & Wilkins PX7 có thời lượng pin tương đồng với chiếc tai nghe Sony.

    Hãy mua nếu…

    Bạn muốn sở hữu một chiếc tai nghe cách âm chất lượng cao

    Về khả năng cách âm, Sony WH-1000XM4 là một trong những chiếc tai nghe hàng đầu trên thị trường hiện nay. Đây là một chiếc tai nghe hoàn hảo dành cho những ai thường xuyên phải đi công tác nhờ sở hữu thời lượng pin dài, khả năng cách âm chủ động ấn tượng và độ thoải mái cao.

    Bạn muốn có một chiếc tai nghe có chất âm tốt
    Thông thường khi mua một chiếc tai nghe mới, bạn sẽ phải lựa chọn giữa khả năng cách âm tốt hoặc chất lượng âm thanh hay. Với Sony WH-1000XM4, bạn sẽ có được cả 2 điểm mạnh này.

    Bạn làm việc tại nhà và cần sự yên tĩnh
    Khi sử dụng chế độ cách âm và nghe nhạc, Sony WH-1000XM4 sẽ lọc bỏ toàn bộ tiếng ồn xung quanh, đem lại trải nghiệm âm thanh liền mạch cho người dùng.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một chiếc tai nghe để dùng khi đi tập thể thao
    Do thiếu khả năng chống nước và chống độ ẩm, Sony WH-1000XM4 sẽ không phải là chiếc tai nghe thích hợp để mang đi đến các phòng tập gym,

    Bạn là người gọi điện nhiều
    Tuy là một chiếc tai nghe có chất lượng cao, Sony WH-1000XM4 lại không đem lại chất lượng cuộc gọi tốt cho lắm.

    Bạn không muốn một chiếc tai nghe có ứng dụng đi kèm đơn giản hơn
    Sony trang bị phần lớn các tính năng hay của chiếc WH-1000XM4 bên trong ứng dụng đi kèm. Với ứng dụng này, bạn có thể thay đổi tùy chọn EQ, kích hoạt tính năng Speak-to-Chat và Ambient Sound Control.

    Điểm mạnh

    • Khả năng cách âm cải thiện
    • Tính năng kết nối đa thiết bị
    • Chất lượng âm thanh tốt

    Điểm yếu

    • Thiết kế không thay đổi
    • Không có khả năng chống nước
    • Chất lượng cuộc gọi không quá ấn tượng
  • Đánh giá Google Pixel Buds: Cải thiện đáng kể so với bản gốc

    Đánh giá Google Pixel Buds: Cải thiện đáng kể so với bản gốc

    Google Pixel Buds

    Google Pixel Buds trở lại thị trường với những điểm cải tiến vượt bậc so với phiên bản tiền nhiệm. Khác với phiên bản trước, Google Pixel Buds có khả năng kết nối không dây thực thụ. Chiếc tai nghe đem lại trải nghiệm thoải mái khi sử dụng và có chất lượng âm thanh tốt. Điểm tuyệt vời nhất của chiếc tai nghe nằm ở mức giá. Google Pixel Buds có mức giá rẻ hơn nhiều so với các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc.

    Thiết kế của Google Pixel Buds

    Google Pixel Buds sở hữu vẻ ngoài với 2 tông màu chủ đạo là trắng và đen. Chiếc tai nghe sở hữu mặt trước được hoàn thiện màu trắng ngà trông khá giống một viên kẹo Mentos, với điểm khác biệt duy nhất là logo hình chữ G được khắc chính giữa. Phần còn lại của chiếc tai nghe sở hữu màu đen tạo nên sự tương phản bắt mắt cho sản phẩm.

    Google Pixel Buds

    Google đặt tên cho phiên bản màu sắc này là “Clearly White”. Hãng phát hành Google Pixel Buds với nhiều phiên bản màu sắc hơn so với dòng AirPods và AirPods Pro của Apple.

    Phiên bản mới nhất của Google Pixel Buds sở hữu tiêu chuẩn IPX4, điều này cho phép chiếc tai nghe khả năng chống chịu phần nào nước mưa và mồ hôi trong quá trình sử dụng.

    Pixel Buds có khối lượng 5.1 gram và có kích thước 3 chiều là 0.8 x 0.8 x 0.7 inch. Chiếc tai nghe của Google nhẹ và nhỏ hơn một chút so với Apple AirPod Pro (nặng 5.4 gram, 1.2 x 0.9 x 0.9 inch) và Samsung Galaxy Buds Plus (nặng 5.7 gram, 0.7 x 0.9 x 0.8 inch).

    Vỏ sạc của chiếc Pixel Buds được hoàn thiện màu trắng sữa, với các góc cạnh được bo cong mềm mại, có khối lượng 53.8 gram và số đo 3 cạnh là 2.5 x 1.9 x 1 inch. Vỏ sạc của chiếc tai nghe Google nặng và lớn hơn khi so sánh với vỏ sạc của AirPod Pro (nặng 45.3 gram, 2.4 x 1.7 x 0.9 inch) cũng như khi so sánh với Galaxy Buds Plus (nặng 39.7 gram, 2.8 x 1.5 x 1 inch).

    Cài đặt 

    Google Pixel Buds đem lại trải nghiệm cài đặt với các thiết bị mới một cách nhanh chóng và tiện lợi. Trong lần cài đặt đầu tiên, ngay khi tôi mở nắp của chiếc vỏ sạc Pixel Buds ra, công nghệ Fast Pair của Google ngay lập tức thực hiện vai trò. Màn hình thông báo được hiện ra trên màn hình điện thoại. Ấn vào màn hình thông báo này chuyển tôi qua mục hướng dẫn tổng quát các tính năng tiện ích của chiếc tai nghe bao gồm khả năng điều khiển thông qua cảm ứng chạm.

    Google Pixel Buds

    Sau lần hướng dẫn đầu tiên, bạn chỉ cần mở nắp vỏ sạc là đã có thể sử dụng ngay chiếc tai nghe. Công nghệ Fast Pair của Google được hỗ trợ mọi dòng điện thoại sử dụng hệ điều hành Android 6.0 trở lên cũng như phiên bản iOS tương ứng. Chiếc tai nghe Pixel Buds có thể kết nối cùng lúc với 6 thiết bị khác nhau.

    Điều khiển

    Pixel Buds là một trong số các dòng tai nghe không dây sở hữu khả năng điều khiển bằng thao tác vuốt tốt nhất mà tôi từng sử dụng. Chiếc tai nghe sở hữu bề mặt cảm ứng rộng rãi, cho phép người dùng thực hiện dễ dàng thao tác vuốt tiến và vuốt lùi để tăng hoặc giảm âm lượng.

    Chiếc tai nghe có độ nhạy cảm ứng cao, cho phép tôi thực hiện các thao tác chạm nhẹ nhàng mà không gây nhức tai. Bạn có thể chạm 1 lần để bắt đầu nghe hoặc tạm thời dừng nhạc; chạm 2 lần hoặc 3 lần để tiến tới hoặc quay lại danh sách bài hát.

    Tính năng của Google Pixel Buds

    Trong thời buổi công nghệ phát triển, một chiếc tai nghe chỉ có duy nhất khả năng kết nối qua Bluetooth không thôi là điều chưa đủ. Để tạo nên sự khác biệt giữa các đối thủ cạnh tranh, các dòng tai nghe này phải sở hữu một vài tính năng đặc biệt nhất định. Trong trường hợp của chiếc Pixel Buds, bạn có một vài tính năng hay, bắt đầu với khả năng gọi trợ lý ảo Google Assistant thông qua giọng nói. Tương tự như AirPods Pro, bạn có thể gọi trợ lý ảo bằng giọng nói của mình.

    Trong quá trình sử dụng, bạn có thể sẽ để quên hoặc đánh mất chiếc tai nghe không dây của mình. Điều may mắn là Pixel Buds sở hữu tính năng Find My EarBuds, cho phép người dùng biết được vị trí của chiếc tai nghe thông qua màn hình điện thoại.

    Tương tự như phiên bản tiền nhiệm, Pixel Buds được hỗ trợ sử dụng Google Translate. Một khi ứng dụng này được cài đặt, bạn có thể sử dụng chiếc tai nghe để giúp bạn nói ngôn ngữ khác.

    Ứng dụng 

    Tương tự như các dòng tai nghe không dây chất lượng trên thị trường, bạn có thể tùy chỉnh các cài đặt của Pixel Buds thông qua ứng dụng tiện ích đi kèm. Với ứng dụng này, bạn có thể thay đổi tên gọi của chiếc tai nghe và kiểm tra thời lượng pin của từng bên tai cũng như của chiếc vỏ sạc. Bạn có thể sử dụng tính năng Find My Earbuds tại ứng dụng này, cũng như tắt hoặc bật khả năng điều khiển bằng thao tác vuốt.

    Điều thiếu sót duy nhất của ứng dụng chính là khả năng tùy chỉnh chất âm của tai nghe thông qua hệ thống EQ chi tiết.

    Google Pixel Buds

    Tính năng âm thanh thích nghi

    Tương tự như Samsung Galaxy Buds và Jabra Elite 75t, Pixel Buds không có tính năng cách âm chủ động ANC. Thay vào đó, Google phải dựa vào độ siết chặt của chiếc tai nghe với tai người dùng để tạo nên khả năng cách âm bị động.

    Thay vì tính năng ANC, Google trang bị cho chiếc tai nghe tính năng Adaptive Sound (Âm thanh thích nghi). Để so sánh cho dễ hiểu, đây là phiên bản âm thanh của tính năng tự động thay đổi độ sáng màn hình trên điện thoại. Tính năng này cho phép chiếc tai nghe tự động thay đổi âm lượng tùy thuộc vào tiếng ồn xung quanh.

    Chất lượng âm thanh của Google Pixel Buds

    Google Pixel Buds có chất lượng âm thanh tổng thể khá tốt. Hệ thống loa driver kích thước 12 mm của chiếc tai nghe đem lại chất lượng âm thanh đầy đặn và ấm tai, với độ chi tiết thể hiện tốt. Một điểm tôi nhận thấy khi so sánh chiếc tai nghe Google với AirPod Pro chính là Pixel Buds có mức âm lượng thấp hơn. Trên thực tế, để có phát ra âm lượng bằng với mức 50% của AirPods Pro, tôi phải tăng âm lượng của Pixel Buds lên mức 70%.

    Pixel Buds có khả năng thể hiện các dải âm tầm thấp khá trong trẻo, với các chi tiết nhỏ được thể hiện rõ ràng và liền mạch.

    Thời lượng pin và kết nối

    Theo lời của Google, chiếc Pixel Buds có thể đem lại 5 giờ sử dụng trong một lần sạc đầy nếu bạn chỉ nghe nhạc, thời lượng pin này giảm xuống còn 2.5 giờ nếu bạn sử dụng chiếc tai nghe để nói chuyện điện thoại. Trong quá trình sử dụng thực tế, tôi có thể sử dụng chiếc tai nghe trong vòng 4 giờ 27 phút trước khi cất vào vỏ sạc để nạp pin. Trong quá trình kiểm tra, tôi nhận thấy chiếc tai nghe bên phải thường hết pin nhanh hơn so với bên trái. Điều này có thể là do tôi thường thực hiện các thao tác vuốt với chiếc tai nghe bên phải hơn so với bên trái.

    Vỏ sạc của máy giữ được mức thời lượng pin là 24 giờ đồng hồ. Bạn có thể tiếp tục sử dụng chiếc tai nghe trong vòng 2 giờ đồng hồ với chỉ 10 phút sạc pin. Vỏ sạc tương thích với các thiết bị sạc không dây.

    Pixel Buds sử dụng công nghệ Bluetooth 5.0 để kết nối với các thiết bị khác nhau, điều này đem lại khả năng kết nối ổn định cho chiếc tai nghe. Tai nghe giữ được trạng thái kết nối với chiếc điện thoại trên tầng 2 khi tôi xuống tầng 1 làm việc.

    Chất lượng cuộc gọi của Google Pixel Buds

    Nhờ các tổ hợp microphone nhỏ được bố trí hợp lý, Google Pixel Buds đem lại cho người dùng trải nghiệm nghe gọi điện thoại khá tốt. Chiếc tai nghe Google phát ra và gửi đi chất lượng âm thanh trong trẻo và rõ ràng, đồng thời còn có khả năng lọc bỏ tiếng ồn xung quanh tốt, cho phép tôi nói chuyện điện thoại dễ dàng ngay cả khi sử dụng ở những nơi đông người.

    Tổng kết

    Google có màn trở lại ngoạn mục với chiếc Pixel Buds phiên bản mới nhất. Chiếc tai nghe sở hữu những điểm cải tiến vượt bậc so với phiên bản tiền nhiệm. Pixel Buds đem lại trải nghiệm sử dụng thoải mái cho người dùng, có độ bền cao nhờ sở hữu tiêu chuẩn chống nước và độ ẩm IPX4. Chiếc tai nghe sở hữu vẻ ngoài bắt mắt với nhiều lựa chọn màu sắc khác nhau. Ngoài thiết kế ra, Pixel Buds còn đem đến cho người dùng chất lượng âm thanh tuyệt hảo với hàng tá các tính năng tiện ích hay.

    Tuy nhiên, hy vọng rằng phiên bản Pixel Buds tiếp theo sẽ được hỗ trợ tính năng cách âm chủ động ANC. Tại thời điểm hiện tại, nếu bạn muốn sở hữu một chiếc tai nghe không dây với khả năng ANC tốt, hãy cân nhắc lựa chọn Sony WF-1000-XM3 hoặc AirPods Pro. Nhưng nếu những gì bạn cần ở một chiếc tai nghe không dây là thiết kế bắt mắt, giá thành rẻ và chất lượng âm thanh tốt thì Google Pixel Buds chắc chắn sẽ không làm bạn thất vọng.

    Điểm mạnh

    • Âm thanh chất lượng
    • Thiết kế bắt mắt, độ bền cao
    • Giá phải chăng
    • Công nghệ kết nối liền mạch

    Điểm yếu

    • Không có tính năng cách âm chủ động
    • Âm lượng hơi nhỏ
    • Không có hệ thống EQ
  • Đánh giá Realme 8 Pro: Camera 108MP ở mức giá tầm trung

    Đánh giá Realme 8 Pro: Camera 108MP ở mức giá tầm trung

    Realme 8 Pro

    Realme 8 Pro là một chiếc điện thoại phân khúc tầm trung. Đặc điểm nổi bật của chiếc điện thoại nằm ở chỗ máy được trang bị cảm biến camera độ phân giải 108MP. Tuy nhiên, do phần lớn chi phí sản xuất được đầu từ vào khía cạnh camera, trải nghiệm sử dụng ở các lĩnh vực khác của chiếc điện thoại lại không được tốt cho lắm. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết Realme 8 Pro, từ đó rút ra điểm mạnh và điểm yếu của chiếc điện thoại.

    Thông số kỹ thuật của Realme 8 Pro

    • Màn hình: 6.4 inch, 2400 x 1080 pixel
    • CPU: Snapdragon 720G
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 108MP + 8MP + 2MP  + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB

    Thiết kế của Realme 8 Pro

    Realme 8 Pro sở hữu vẻ ngoài không có nhiều điểm khác biệt so với các dòng điện thoại thế hệ mới ngày này. Máy sở hữu những xu hướng thiết kế điện thoại thịnh hành ngày nay bao gồm một màn hình tràn viền với camera dạng đục lỗ, cụm camera sau với 4 ống kính và một thiết kế tổng thể nhỏ gọn, được uốn cong các góc cạnh.

    Realme 8 Pro

    Mặt lưng của máy được làm bằng nhựa, đem lại cảm giác cầm nắm không được cao cấp cho lắm. Chiếc điện thoại có độ dày thân máy là 8.1 mm và có khối lượng 176 gram.

    Máy sở hữu thiết kế với 2 tông màu xanh khác nhau, đem lại vẻ ngoài khá bắt mắt. Mặt lưng của máy được in lớn dòng chữ “Dare to Leap” làm xáo trộn phần nào vẻ ngoài liền mạch của mặt lưng máy.

    Màn hình của Realme 8 Pro

    Máy được trang bị một màn hình kích thước 6.4 inch, độ phân giải 2400 x 1080 pixel, sử dụng tấm nền AMOLED. Với độ sáng màn hình theo lời hãng sản xuất lên đến 1000 nit, tấm nền màn hình đem lại trải nghiệm sử dụng tốt trong điều kiện nhiều ánh sáng tự nhiên. Máy sở hữu tỉ lệ màn hình so với thân máy là 90.8%.

    Realme 8 Pro

    Trong khi nhiều dòng máy cùng tầm giá trên thị trường sở hữu tần số quét màn hình cao, màn hình của Realme vẫn giữ tần số quét truyền thống là 60Hz. Điều này khiến cho chiếc điện thoại gặp nhiều khó khăn khi phải cạnh tranh với các đối thủ như Redmi Note 10 Pro. Chiếc điện thoại Xiaomi này không những đem lại hình ảnh rực rỡ hơn nhờ hỗ trợ HDR10 mà còn có tần số quét 120Hz.

    Âm thanh của Realme 8 Pro

    Máy sở hữu chất lượng cuộc gọi tốt, với âm thanh phát ra và nhận về rõ ràng và trong trẻo dành cho cả 2 bên người nói và người nghe. Hệ thống microphone kép của máy làm tốt vai trò lọc bỏ tiếng ồn từ môi trường xung quanh.

    Để cắt giảm chi phí sản xuất, hãng chỉ trang bị cho Realme 8 Pro 1 dải loa đơn nằm ở cạnh dưới của chiếc điện thoại. Điều này khiến cho chất lượng âm thanh của máy không được ấn tượng cho lắm, cũng như không có khả năng phát ra âm thanh stereo. Bản thân chiếc loa đơn này có âm lượng hơi nhỏ và có hiện tượng méo âm khi mở max volume.

    Một trong những điểm mạnh của chiếc điện thoại chính là máy được trang bị giắc cắm tai nghe 3.5 mm. Điều này cho phép người dùng tiết kiệm được kha khá tiền vì không phải đầu tư mua những chiếc tai nghe bluetooth đắt đỏ.

    Hiệu năng của Realme 8 Pro

    Cấu hình của Realme 8 Pro bao gồm chip Snapdragon 720G với Adreno 618 GPU. Máy thực hiện tác vụ đa nhiệm với 8GB RAM và được trang bị dung lượng bộ nhớ trong là 128GB (có thể được mở rộng thêm thông qua thẻ nhớ microSD). Máy cho phép người dùng sử dụng cùng một lúc 2 SIM.

    Realme 8 Pro

    Ngoài chiếc camera mới ra, cấu hình của máy không có nhiều thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm Realme 7 Pro. Điều này khiến cho chiếc điện thoại gặp nhiều khó khăn khi phải đối đầu với những dòng máy cùng tầm giá nhưng sở hữu mức hiệu năng cao hơn.

    Realme 8 Pro đem lại trải nghiệm sử dụng hàng ngày vừa tầm, thỉnh thoảng có một vài hiện tượng chậm lại.

    Thời lượng pin

    Tương tự như con chip xử lý bên trong, quả pin của máy có dung tích y hệt như phiên bản tiền nhiệm là 4,500 mAh, đem lại thời lượng pin sử dụng cả ngày cho người dùng. Cộng với củ sạc SuperDart được tặng kèm theo máy, bạn có thể sạc chiếc điện thoại từ 0 đến 50% trong vòng 20 phút và lên mức 100% trong vòng 50 phút.

    Realme thực hiện một số thay đổi về mặt phần mềm, đem lại khả năng tự động dừng các ứng dụng khi không sử dụng đến nhằm cải thiện thời lượng pin tổng thể cho chiếc điện thoại. Tính năng Night Charge Guardian có chức năng ngăn không cho chiếc điện thoại sạc tràn pin, gây ảnh hưởng đến tuổi thọ của pin.

    Để kiểm tra thời lượng pin của máy, chúng tôi cho chiếc điện thoại lướt web liên tục qua mạng di động 4G, với độ sáng màn hình 150 nit. Chiếc điện thoại tắt nguồn sau 11 giờ 46 phút.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, tôi có thể dễ dàng sử dụng chiếc điện thoại cả ngày trời mà không phải lo lắng về việc hết pin giữa chừng.

    Camera

    Đây là khía cạnh quyết định sự thành bại của Realme 8 Pro. Hãng đã đầu tư lớn vào hệ thống camera của máy, câu hỏi đặt ra là liệu chất lượng hình ảnh của máy có tốt?

    Nằm ở mặt lưng, Realme 8 Pro được trang bị cụm camera 4 ống kính, với cảm biến chính độ phân giải 108MP, kết hợp với ống kính góc siêu rộng 8MP, ống kính macro 2MP và ống kính đơn sắc 2MP. Ngoài ống kính chính của máy ra, 3 ống kính còn lại của chiếc điện thoại có độ thực dụng không được thiết thực cho lắm.

    Realme 8 Pro

    Camera chính của máy sử dụng cảm biến 108MP ISOCELL HM2 thế hệ thứ 3 của Samsung, với khẩu độ f/1.88 và ống kính 6 yếu tố. Ảnh chụp từ chiếc camera này có độ chi tiết cao. Điều đáng kinh ngạc hơn cả chính là mức giá cạnh tranh của chiếc điện thoại.

    Realme bỏ qua ống kính telephoto và sử dụng cảm biến phóng to 3x, khi chụp ở độ phân giải 12MP đem lại chất lượng hình ảnh khá tốt với độ chi tiết cao.

    Tương tự như các dòng máy khác của hãng, màu sắc thể hiện qua ống kính máy quay được đẩy mạnh. Trong điều kiện thiếu sáng, những bức ảnh mà máy chụp vẫn giữ được độ chi tiết tốt nhờ công nghệ ISO thông minh.

    Về mặt quay video, máy có khả năng quay tối đa ở độ phân giải 4K với mức khung hình 30 fps hoặc quay ở độ phân giải 1080p với mức khung hình 120 fps. Tương tự như các dòng điện thoại Android tầm trung khác, chất lượng quay video của máy nằm ở mức trung bình. Camera máy có tốc độ lấy nét chậm và có khả năng chống rung không được hiệu quả cho lắm. Tuy nhiên, những thước phim quay lại từ chiếc camera này có độ chi tiết sắc nét và trong trẻo.

    Camera selfie ở phía trước của chiếc điện thoại có độ phân giải 16MP, đem lại chất lượng hình ảnh khá tốt với độ chi tiết cao. Phần mềm xử lý hình ảnh của máy làm tốt vai trò làm mờ ngoại cảnh trong chế độ chụp chân dung.

    Phần mềm

    Máy sử dụng hệ điều hành Realme UI 2.0, được xây dựng dựa trên nền tảng Android 11, mang lại cho người dùng khá nhiều lựa chọn tùy biến và khả năng tối ưu hóa hệ thống để đem lại trải nghiệm sử dụng mượt mà hơn.

    Tuy nhiên, tương tự như phần lớn các dòng điện thoại Android giá rẻ khác, điểm hạn chế trong lĩnh vực phần mềm của máy nằm ở các bloatware được cài sẵn. Máy có hơn 10 ứng dụng thừa thãi được cài sẵn. Điều tồi tệ hơn là bạn không thể xóa một vài trong số các ứng dụng này bằng biện pháp thông thường.

    Tổng kết lại, nếu bạn không quá bận tâm đến các bloatware, thì máy đem lại trải nghiệm phần mềm tương đối mượt mà. Chỉ có duy nhất một câu hỏi mà tôi không trả lời được chính là liệu hãng sẽ tiếp tục hỗ trợ cập nhật phần mềm cho Realme 8 Pro trong thời gian bao lâu.

    Realme 8 Pro

    Tổng kết

    Realme 8 Pro có nhiều điểm mạnh hấp dẫn, bao gồm chiếc camera 108MP chất lượng cao, thời lượng pin dài, hiệu năng đủ dùng, thiết kế gọn nhẹ và mức giá hết sức phải chăng. Tuy nhiên, những điểm mạnh của chiếc điện thoại bị lấp đi phần nào do máy không có bất cứ cải thiện nào về mặt linh kiện phần cứng bên trong so với bản tiền nhiệm.

    Chính vì điểm hạn chế này, Realme 8 Pro gặp nhiều khó khăn khi phải cạnh tranh với các đối thủ đáng gờm trên thị trường. Ở cùng mức giá, bạn có thể sở hữu một chiếc điện thoại có cấu hình mạnh mẽ hơn, cụ thể là Redmi Note 10 Pro.

    Dù vậy, nếu tất cả những gì bạn cần ở một chiếc điện thoại là khả năng chụp ảnh và bạn không muốn chi nhiều tiền cho một chiếc điện thoại mới, thì Realme 8 Pro sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Điểm mạnh

    • Camera 108MP chất lượng cao
    • Thời lượng pin dài
    • Có giắc cắm tai nghe 3.5 mm
    • Giá trị sử dụng cao

    Điểm yếu

    • Thiết kế rẻ tiền
    • Không có cải tiến về mặt hiệu năng
    • Màn hình 60Hz đáng thất vọng
    • Không có khả năng sạc nhanh
    • Trong tầm giá có nhiều lựa chọn tốt hơn
  • Đánh giá JBL Reflect Mini NC: Tai nghe không dây thể thao chất lượng cao

    Đánh giá JBL Reflect Mini NC: Tai nghe không dây thể thao chất lượng cao

    Reflect Mini NC

    Sự thịnh hành của các dòng tai nghe không dây cách âm đang được tăng mạnh trong thời gian gần đây. Reflect Mini NC là sản phẩm mới nhất của JBL. Đây là chiếc tai nghe không dây dành cho những người thường xuyên tập thể thao. JBL Reflect Mini NC sở hữu tính năng cách âm chủ động ANC, đồng thời giữ được những điểm mạnh điển hình của các dòng sản phẩm của hãng, trong đó bao gồm thời lượng pin ổn định, chất âm điển hình và khả năng chống nước.

    Dù tại thời điểm hiện tại, phân khúc tai nghe không dây thể thao không có nhiều dòng sản phẩm, JBL Reflect Mini NC vẫn gặp phải nhiều đối thủ cạnh tranh nặng ký. Một trong số đó phải kể đến chính là AirPods Pro, Jabra Elite Active 75t. Liệu JBL Reflect Mini NC có đủ cạnh tranh với những dòng sản phẩm này không, bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết các khía cạnh khác nhau của sản phẩm, từ đó đưa ra câu trả lời phù hợp nhất.

    Thiết kế của JBL Reflect Mini NC

    Phần lớn các sản phẩm của JBL đều có chất lượng build tốt và thiết kế đẹp mắt. Reflect Mini NC tuy không có vẻ ngoài ấn tượng như Beats Powerbeats Pro hay Jabra Elite 85t, nhưng vẫn đem lại cho người dùng một thiết kế dễ nhìn. Chiếc tai nghe có vẻ ngoài được hoàn thiện bề mặt bóng bẩy, có chất lượng build tốt, có khả năng chống chịu va đập hàng ngày. Vỏ ngoài của chiếc tai nghe được làm bằng nhựa, có khả năng chống xước tốt, chống va đập cũng như chống nước và độ ẩm nhờ tiêu chuẩn IPX7. Chiếc tai nghe được hoàn thiện với chi tiết mạ bạc, đem lại vẻ ngoài cao cấp cho chiếc tai nghe.

    Reflect Mini NC

    Vỏ sạc của chiếc tai nghe có hình con nhộng, được làm bằng nhựa, có kích thước tương đối cồng kềnh (nặng 14 gram). Chiếc vỏ sạc này không có thiết kế bên ngoài gọn gàng được như vỏ của AirPods Pro. Chiếc vỏ sạc của JBL được trang bị sẵn dây đeo, cho phép người dùng đeo lên cổ tay mỗi khi ra ngoài vận động.

    Về độ thoải mái trong quá trình sử dụng, Reflect Mini NC đem lại trải nghiệm sử dụng tầm trung. Một trong những hạn chế khi sử dụng loại vật liệu có độ bền cao để sản xuất tai nghe chính là độ thoải mái trong quá trình sử dụng sẽ bị ảnh hưởng.

    Khả năng điều khiển của JBL Reflect Mini NC

    Reflect Mini NC có khả năng điều khiển không được ổn định cho lắm. Bề mặt cảm ứng của chiếc tai nghe JBL không phải lúc nào cũng nhận tín hiệu, và tính năng nhận dạng không phải lúc nào cũng hoạt động khi tôi bỏ chiếc tai nghe ra. Tin tốt là JBL đã lập trình nhiều thao tác vuốt cho chiếc tai nghe, cho phép người dùng thiết lập các chức năng khác nhau vào mỗi bên tai.

    Reflect Mini NC có khả năng gọi trợ lý ảo tốt. Sản phẩm hỗ trợ sử dụng Google Assistant, Alexa và Siri.

    Tính năng cách âm chủ động của JBL Reflect Mini NC

    JBL Reflect Mini NC có khả năng cách âm chủ động tốt đến mức ngạc nhiên. Tuy không lọc âm thanh hiệu quả như những dòng sản phẩm top đầu phân khúc như WF-SP800N, Reflect Mini NC vẫn đem lại một trải nghiệm âm thanh liền mạch nhờ khả năng cách âm khá hiệu quả.

    Chiếc tai nghe gặp chút khó khăn trong việc lọc bỏ những âm thanh có tần số cao. Đây không phải là điều quá ngạc nhiên bởi trên thị trường hiện nay có không nhiều dòng sản phẩm tai nghe cách âm làm tốt điều này. Dù không lọc bỏ được hoàn toàn các âm thanh này, chiếc tai nghe vẫn đem lại trải nghiệm âm nhạc tốt.

    JBL cho phép người dùng điều chỉnh cấp độ ANC thông qua ứng dụng đi kèm. Với ứng dụng này, bạn còn có 2 chế độ sử dụng có tên gọi Smart Ambient và TalkThru. Chế độ đầu tiên tăng cường độ nhận biết của người dùng với âm thanh xung quanh, tính năng này rất thích hợp mỗi khi bạn tập thể dục ở ngoài trời. Chế độ thứ 2 giảm âm lượng của tai nghe xuống còn 30%, cho phép người dùng giao tiếp tốt hơn với mọi người xung quanh.

    Chất lượng âm thanh của JBL Reflect Mini NC

    Những ai đã từng sở hữu một chiếc tai nghe hoặc headphone của JBL chắc hẳn đã quá quen thuộc với chất âm của hãng. Reflect Mini NC có chất âm được nhấn mạnh ở dải bass. Là một chiếc tai nghe không dây thể thao, việc chiếc tai nghe được nhấn mạnh ở tần số âm thấp là một quyết định hợp lý.

    Reflect Mini NC cũng làm khá tốt ở dải âm cao, đem lại trải nghiệm âm thanh khá toàn diện cho người dùng. Khi nghe nhạc ở chế độ cách âm chủ động ANC, dải bass và âm lượng sẽ được tăng thêm một chút so với mức mặc định.

    Ứng dụng tiện ích

    Bạn có thể tùy chỉnh chất âm, sử dụng các tiện ích và thay đổi các chế độ nghe của chiếc tai nghe thông qua ứng dụng có tên gọi JBL Headphones. Phần mềm tuy không có nhiều tính năng như Jabra Sound+ hay Sony Connect Headphones, nhưng vẫn đem lại cho người dùng đầy đủ các tùy chọn và tính năng cơ bản.

    Tại màn hình chính của ứng dụng, bạn có thể kiểm tra thời lượng pin của mỗi bên tai nghe cũng như của vỏ sạc. Tại đây còn có vài nút gạt điều khiển những chế độ nghe khác nhau. Nằm ở dưới là tính năng quan trọng nhất của ứng dụng – hệ thống EQ. Ứng dụng có sẵn 3 chế độ âm nhạc để bạn lựa chọn bao gồm Jazz, Vocal và Bass. Nếu không ưng ý với các chế độ có sẵn này, bạn có thể chọn mục Custom và tự mình điều chỉnh từng dải âm cho phù hợp nhất với sở thích cá nhân.

    Tính năng nổi bật thứ 2 của ứng dụng chính là chế độ Smart Audio, cung cấp cho người dùng 3 lựa chọn để cải thiện hiệu suất sử dụng trong các trường hợp sử dụng khác nhau. Trong đó bao gồm Normal (kết nối ổn định), Audio Mode (dùng khi nghe nhạc) và Video Mode (dùng khi xem video). Những tùy chọn này sẽ thay đổi độ trễ của âm thanh tùy thuộc vào loại nội dung bạn nghe, từ đó đem lại trải nghiệm âm thanh tối ưu nhất.

    Nhấn vào biểu tượng Setting nằm trên góc phải của màn hình ứng dụng sẽ đem đến cho người dùng những tính năng khác ví dụ như chế độ ngủ, thay đổi cấp độ ANC và thay đổi cấu hình thao tác vuốt điều khiển. Ứng dụng còn có tính năng Find My Buds, giúp người dùng định vị vị trí của chiếc tai nghe trong trường hợp bạn làm rơi trong quá trình sử dụng.

    Thời lượng pin

    Theo lời của JBL, Reflect Mini NC có thời lượng pin là 7 giờ đồng hồ khi sử dụng ở chế độ bình thường và 6 giờ khi bật chế độ ANC. Trải nghiệm sử dụng thực tế của tôi đem lại kết quả thời lượng sử dụng tương đối chính xác so với những gì mà hãng hứa hẹn. Đây là một mức thời lượng pin khá ấn tượng, đem lại thời gian sử dụng dài hơn so với AirPods Pro (4.5 giờ) và Bose QuietComfort Earbuds (6 giờ).

    Vỏ sạc của chiếc tai nghe có thể chứa mức thời lượng pin lên đến 21 giờ và được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh, đem lại thời gian sử dụng 1 giờ đồng hồ chỉ với 10 phút sạc. Tuy không đạt mức top đầu phân khúc, mức thời lượng pin của sản phẩm vẫn cho phép người dùng sử dụng thoải mái hàng ngày. Điểm hạn chế của chiếc vỏ sạc nằm chính là không có khả năng sạc không dây.

    Chất lượng cuộc gọi và kết nối

    Reflect Mini NC đem lại trải nghiệm nghe gọi đủ dùng. Chiếc tai nghe có chất lượng âm thanh to và rõ ràng cho cả người nói lẫn người nghe trong mỗi cuộc gọi điện thoại. Tiếng ồn xung quanh trong những cuộc gọi này được giảm thiểu đáng kể. Trải nghiệm nghe gọi bị giảm đi chút xíu khi sử dụng ở ngoài trời.

    Reflect Mini NC hỗ trợ kết nối Bluetooth 5.1. Sản phẩm có phạm vi kết nối rộng, lên đến 11 m. Chiếc tai nghe có khả năng kết nối không dây khá nhanh với các thiết bị thông minh, đem lại trải nghiệm sử dụng liền mạch cho người dùng. Reflect Mini NC hỗ trợ kết nối đa thiết bị, cho phép người dùng liên kết cùng một lúc với 2 thiết bị khác nhau.

     

    Tổng kết

    JBL đã cho ra nhiều dòng tai nghe không dây trong thời gian qua, và dù một vài sản phẩm trong số đó có chất lượng không được tốt cho lắm, Reflect Mini NC là dòng sản phẩm có chất lượng vượt trội. Đây không chỉ là chiếc tai nghe không dây thể thao có tính sử dụng linh hoạt, mà còn là một chiếc tai nghe giá phải chăng, có khả năng cách âm chủ động ANC tốt. Tai nghe có độ bền cao, thời lượng pin dài hơn so với AirPods Pro, và được đồng hành bởi ứng dụng tiện ích tốt với nhiều tính năng hay đi kèm.

    Tuy nhiên Reflect Mini NC không phải là chiếc tai nghe hoàn hảo. Khả năng điều khiển của chiếc tai nghe có thể gây ức chế cho người dùng. Tùy thuộc vào kích cỡ tai, bạn có thể cảm thấy nhức tai khi sử dụng chiếc tai nghe trong thời gian dài.

    Dù có những điểm hạn chế này, ở mức giá rất phải chăng, Reflect Mini NC là một chiếc tai nghe có giá trị sử dụng cao, xứng đáng với từng đồng tiền mà bạn bỏ ra.

    Điểm cộng

    • Chất âm cân bằng
    • Thời lượng pin ổn định
    • Khả năng cách âm chủ động hiệu quả
    • Chất lượng build tốt
    • Kết nối không dây phạm vi rộng

    Điểm trừ

    • Khả năng điều khiển không đáng tin cậy
    • Không thoải mái cho lắm
    • Vỏ sạc có thời lượng pin ngắn và thiết kế cồng kềnh
  • Đánh giá iPhone 12 Pro Max: Review flagship trong gia đình iPhone

    Đánh giá iPhone 12 Pro Max: Review flagship trong gia đình iPhone

    hình ảnh iphone 12 pro max

    iPhone 12 Pro Max có kích thước lớn với chiều dài đường chéo màn hình lên đến 6.7 inch. Chất lượng ảnh chụp nổi trội so với phiên bản Pro dù được trang bị cụm máy ảnh tương đồng. Thời lượng pin luôn là một trong những điểm mạnh của các dòng iPhone mới ra gần đây. Nhưng với Pro Max, tiêu chuẩn này được nâng lên một tầm cao mới.

    iPhone 12 Pro Max là lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn một chiếc iPhone chất lượng cao nhất. Sở hữu hiệu năng đỉnh cao nhờ được trang bị chip A14 Bionic. Thời gian hỗ trợ phần mềm lâu dài từ phía Apple. Iphone 12 Pro Max sẽ vẫn hoạt động mượt mà trong nhiều năm tới.

    Xem thêm: Đánh giá chi tiết iPhone 13 Pro và 13 Pro Max: Nâng cấp lớn về máy ảnh

    Thông số kỹ thuật iPhone 12 Pro Max

    • Màn hình:6.7-inch Super Retina XDR OLED
    • CPU: Apple A14 Bionic
    • RAM: 6GB
    • Camera sau: 12MP (f/1.6) + 12MP (f/2.4) + 12MP (f/2.2)
    • Camera trước: 12MP (f/2.2)
    • Bộ nhớ trong: 128GB, 256 hoặc 512GB
    • Kích thước: 6.33 x 3.07 x 0.29 inch
    • Khối lượng: 227 gram

    Thiết kế của iPhone 12 Pro Max

    iPhone 12 Pro Max sở hữu nét thiết kế tương tự dòng iPhone 12. Chiếc điện thoại có thiết kế tổng thể vuông thành sắc cạnh với kích thước 6.7 inch có thể khiến những ai có bàn tay nhỏ gặp khó khăn trong việc sử dụng điện thoại bằng một tay.

    đánh giá iphone 12 pro max

    Phiên bản mà chúng tôi sử dụng để review có màu vàng gold. Mặt lưng của chiếc điện thoại Apple có bề mặt được hoàn thiện phẳng mịn với sắc vàng gold nhẹ nhàng. Các chi tiết của chiếc điện thoại sở hữu màu sắc vàng óng, cụ thể như cụm camera sau và khung viền. Đem lại vẻ ngoài táo bạo cho chiếc điện thoại.

    Một điểm trừ trong thiết kế bên ngoài của chiếc điện thoại chính là bộ khung viền bám vân tay trong quá trình sử dụng.

    Tương tự như các dòng điện thoại flagship được phát hành trong thời gian gần đây. Cụm camera sau của máy nhô lên một chút so với mặt lưng. Dù ống kính của máy được bảo vệ bởi một lớp phủ có khả năng chống xước. Bạn vẫn nên sử dụng ốp lưng để bảo vệ cụm camera đắt tiền này. Nó cũng giúp điện thoại không bị cập kênh khi đặt trên mặt bàn.

    review iphone 12 pro max

    Dọc theo chiều dài của khung viền, các nút chức năng của máy có màu sắc tương đồng nhau. Bên trái thân máy bạn có nút gạt giúp chuyển đổi chế độ chuông điện thoại cùng với cụm nút tăng giảm âm lượng.

    Trong khi bên phải bạn có một nút đa chức năng dùng để tắt/mở máy và gọi trợ lý ảo Siri. Dù không có khác biệt quá lớn, âm thanh phản hồi và độ nảy của những nút này có chất lượng cao hơn so với iPhone 12.

    Máy có khối lượng 227 gram và số đo 3 cạnh là 6.3 x 3.1 x 0.29 inch. Đây tuy không phải là chiếc điện thoại lớn nhất trên thị trường. Nhưng chắc chắn là một trong những dòng máy nặng nhất. Cộng với thiết kế vuông vức khiến cho việc sử dụng một tay không được thoải mái cho lắm.

    Galaxy Note 20 Ultra có chiều dài thân máy lớn hơn và dày hơn với số đo 3 cạnh là 6.5 x 3 x 0.32 inch, nhưng lại nhẹ hơn chỉ 207 gram.

    Màn hình của iPhone 12 Pro Max

    iPhone 12 Pro Max được trang bị một màn hình 6.7 inch. Sử dụng công nghệ tấm nền Super Retina XDR OLED, với độ phân giải màn hình 2778 x 1284 pixel.

    Màn hình này không có kích thước lớn nhất và cũng không rực rỡ nhất trong số các dòng điện thoại mới được phát hành. Danh hiệu đó thuộc về Galaxy Note 20 Ultra. Tuy nhiên màn hình của Pro Max vẫn đem lại trải nghiệm hình ảnh ấn tượng cho người dùng.

    ảnh iphone 12 pro max

    Trong quá trình sử dụng thực tế, màn hình của iPhone 12 Pro đem lại cảm giác sử dụng thoải mái hơn so với chiếc màn hình 6.9 inch của Galaxy Note 20. Điểm hạn chế duy nhất của màn hình iPhone 12 Pro Max chính là tần số quét 60Hz.

    Trong khi các dòng điện thoại cao cấp hiện nay được trang bị màn hình 120Hz, Apple vẫn giữ tần số quét truyền thống cho dòng sản phẩm điện thoại cao cấp của mình.

    Trong bài kiểm tra độ phủ màu màn hình, chiếc iPhone 12 Pro Max đạt kết quả 119.7% dải sRGB, đây là một kết quả không tôi tuy nhiên lại thấp hơn nhiều so với mức 201% của chiếc Galaxy Note 20 Ultra.

    Một điểm đáng lưu ý đó là kết quả độ phủ màu màn hình của Note 20 Ultra được đo khi máy sử dụng chế độ Sống động. Khi chuyển qua chế độ màn hình Tự nhiên, độ phủ màu giảm xuống còn 122%. Nhưng iPhone 12 Pro Max không có khả năng thay đổi chế độ màn hình.

    iPhone 12 Pro Max đem lại trải nghiệm hình ảnh tốt khi sử dụng ở điều kiện nhiều ánh sáng tự nhiên, với độ sáng đỉnh điểm lên đến 654 nit. Kết quả này thấp hơn một chút so với mức 663 nit của Galaxy Note 20 Ultra và thấp hơn nhiều so với kết quả 761 nit của chiếc iPhone 11 Pro Max năm ngoái.

    Âm thanh của iPhone 12 Pro Max

    Kích thước lớn của chiếc iPhone 12 Pro Max giúp chất lượng âm thanh cải thiện so với các phiên bản iPhone 12 kích thước nhỏ hơn. Trong quá trình sử dụng thực tế, âm lượng cực đại của chiếc Pro Max lớn hơn so với iPhone 12 thường.

    Hiệu năng

    Cả 3 dòng sản phẩm iPhone 12 có mức hiệu năng nằm ở cấp độ hoàn toàn khác so với thị trường nhờ được trang bị con chip A14 Bionic mạnh mẽ. Dòng chip có mức hiệu năng gần nhất là con chip A13 Bionic được phát hành năm ngoái, trong khi mức hiệu năng của chip điện thoại Android thấp hơn nhiều khi so sánh. Phiên bản Pro Max có dung lượng RAM cải thiện là 6GB.

    giới thiệu iphone 12 pro max

    Tại thời điểm hiện tại, không có một tác vụ nào có thể làm chậm lại hiệu suất sử dụng của chiếc Pro Max. Máy có thể mở đồng loạt hàng chục tab Chrome trong thời gian nháy mắt, đồng thời sử dụng màn hình đa nhiệm để xem Netflix.

    Kiểm tra hiệu năng xử lý tổng thể của máy với Geekbench 5.0, chiếc điện thoại Apple đạt điểm số 4,111. Chỉ có những dòng sản phẩm khác thuộc gia đình iPhone 12 mới có thể cạnh tranh với điểm số hiệu năng này. Galaxy Note 20 Ultra với con chip Snapdragon 865+ có điểm số hiệu năng thấp hơn nhiều là 3,294.

    Kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của máy với ứng dụng 3DMark, chiếc Pro Max đạt mức khung hình bình quân là 54 fps, cao hơn gấp đôi so với mức 24 fps của chiếc Galaxy Note 20 Ultra.

    Sử dụng phần mềm Adobe Premiere Rush để kiểm tra khả năng chuyển mã video, chiếc iPhone 12 Pro Max chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p trong vòng 28 giây. Để so sánh, Galaxy Note 20 Ultra hoàn thành tác vụ tương tự với thời gian 1 phút 16 giây.

    Tương tự như các dòng máy khác thuộc gia đình iPhone 12, chiếc Pro Max được hỗ trợ khả năng kết nối mạng 5G tốt bậc nhất trên thị trường hiện nay.

    Thời lượng pin

    iPhone 12 Pro Max được trang bị pin lớn nhất trong dòng máy iPhone 12 với dung tích lên đến 3,687 mAh. Dù dung tích pin thấp hơn so với các dòng flagship Android trên thị trường. Nhưng khả năng tương thích phần mềm tốt của hệ điều hành iOS, iPhone 12 có thời lượng pin không kém hơn.

    iphone 12 pro max đánh giá

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc điện thoại trụ được 10 giờ 53 phút  khi lướt web liên tục bằng mạng 5G với độ sáng màn hình 150 nit. Thời lượng pin này đủ để đánh bại kết quả 10 giờ 27 phút của Galaxy Note 20 Ultra.

    Camera

    Camera của iPhone 12 Pro Max tạo nên sự khác biệt với những dòng sản phẩm khác thuộc gia đình iPhone 12. Máy sở hữu cụm máy ảnh sau bao gồm tổ hợp 3 ống kính độ phân giải 12MP, với ống kính góc rộng f/1.6, ống kính góc siêu rộng f/2.4 và ống kính telephoto f/2.2.

    chip iphone 12 pro max

    Những chiếc camera này tuy có cấu hình tương tự như phiên bản iPhone 12 Pro. Điểm khác biệt lại đến từ cảm biến ống kính chính của chiếc Pro Max. Kích thước lớn hơn 47% so với các phiên bản điện thoại iPhone 12. Điều này kết hợp với cảm biến chống rung hình ảnh, đem lại cho máy lợi thế lớn về mặt hình ảnh. Đặc biệt là khi chụp hình trong điều kiện thiếu sáng.

    Trong điều kiện ánh sáng ban ngày. Bạn sẽ không thể chỉ ra sự khác biệt giữa các bức hình chụp từ chiếc Pro Max với các phiên bản iPhone 12 khác. Tương tự như các dòng sản phẩm thuộc gia đình iPhone 12 khác. Camera của chiếc Pro Max có khả năng bắt màu sắc với độ chính xác cao.

    Điểm khác biệt của Pro Max với dòng iPhone 12 nằm ở khả năng chụp trong điều kiện thiếu sáng. Với iPhone 12 Pro Max, những bức hình chụp có độ chi tiết cao hơn, đồng thời màu sắc vẫn giữ được độ chính xác tốt.

    chip của iphone 12 pro max

    Tổng kết

    iPhone 12 Pro Max là một chiếc flagship đỉnh cao thế giới. Nó đem đến cho người dùng chất lượng ảnh chụp tuyệt vời nhờ được trang bị cảm biến thế hệ mới. Máy sở hữu mức hiệu năng đỉnh cao nhờ được trang bị con chip A14 mạnh mẽ.

    Phiên bản Pro Max có thời lượng pin vượt trội trong gia đình iPhone 12. Nếu bạn muốn có một chiếc điện thoại chất lượng bậc nhất tại thời điểm hiện tại. Không còn lựa chọn nào tốt hơn chiếc iPhone 12 Pro Max.

    Điểm mạnh

    • Thiết kế bắt mắt
    • Camera chất lượng đỉnh cao
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu năng không có đối thủ

    Điểm yếu

    • Màn hình 60Hz
    • Giá thành cao
    • Không có củ sạc trong hộp

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

  • Đánh giá Samsung Galaxy Buds Pro: Thiết kế nhỏ gọn, chất lượng cải thiện

    Đánh giá Samsung Galaxy Buds Pro: Thiết kế nhỏ gọn, chất lượng cải thiện

    Samsung Galaxy Buds Pro

    Samsung Galaxy Buds Pro là một đôi tai nghe không dây có chất lượng cao. Sản phẩm sở hữu một thiết kế gọn nhẹ, thoải mái tương tự như phiên bản tiền nhiệm, kết hợp với tính năng cách âm chủ động thế hệ mới, có thể cạnh tranh ngang hàng với các dòng sản phẩm của Apple và Bose. Chưa hết, đây còn là một chiếc tai nghe có độ bền và thời lượng pin cao. Kết hợp với ứng dụng đi kèm, bạn có hàng tá các tính năng tiện ích như khả năng thay đổi chế độ âm thanh môi trường.

    Thiết kế của Samsung Galaxy Buds Pro

    Thiết kế bên ngoài của Samsung Galaxy Buds Pro là sự kết hợp của hình dáng tổng thể của Buds Live và sự thoải mái của Galaxy Buds Plus. Kết quả là hãng đã sản xuất ra một sản phẩm có thiết kế bắt mắt và đem lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng thoải mái.

    Bề mặt của chiếc tai nghe được làm bằng nhựa bóng bẩy, tuy nhiên lại hơi bám vân tay khi sử dụng lâu dài. Phần tiếp xúc trực tiếp với tai trong quá trình sử dụng được làm bằng nhựa, hoàn thiện với màu đen than. Phiên bản màu sắc của chiếc Galaxy Buds Pro mà chúng tôi sử dụng để review có tên gọi là Phantom Black.

    Đối với một chiếc tai nghe kích thước khá nhỏ gọn (nặng 5.7 gram, 0.8 x 0.8 x 0.8 inch), Buds Pro sở hữu một thiết kế khá tinh xảo. Ví dụ, bạn có thể tìm thấy dải loa nhỏ nằm ở nửa dưới của chiếc tai nghe.

    Samsung Galaxy Buds Pro

    Vỏ sạc pin của sản phẩm có thiết kế đơn giản hơn, có khối lượng 45 gram và kích thước 3 cạnh là 2 x 2 x 1.1-inch. Vỏ ngoài của vỏ sạc được làm bằng nhựa, được hoàn thiện phẳng mịn. Các góc cạnh của chiếc vỏ sạc được uốn cong mềm mại, với cổng USB Type-C nằm ở đằng sau.

    Galaxy Buds Pro có kích thước tổng thể tương đồng với Buds Live (nặng 5.7 gram, 1.1 x 0.6 x 0.6 inch) và AirPods Pro (nặng 5.7 gram, 0.8 x 0.8 x 0.7 inch). Bose QuietComfort Earbuds có kích thước lớn hơn với khối lượng 8.5 gram, 1.5 x 1 x 1.1 inch.

    Độ bền của Samsung Galaxy Buds Pro

    Samsung nói rằng Buds Pro là dòng tai nghe có khả năng chống nước tốt nhất của hãng với tiêu chuẩn IPX7. Điều này nghĩa là chiếc tai nghe vẫn có thể sử dụng được khi bị nhấn chìm ở mực nước sâu 1 m trong vòng 30 phút. Để so sánh, AirPods Pro và Buds Live chỉ có tiêu chuẩn chống nước lần lượt là IPX4 và IPX2.

    Không những có độ bền cao, Buds Pro còn rất thân thiện với môi trường. Chiếc tai nghe được làm hoàn toàn bằng vật liệu tái chế, trong khi vỏ sạc được làm từ 20% loại vật liệu này.

    Cài đặt 

    Samsung Galaxy Buds Pro đem đến cho người dùng một trải nghiệm cài đặt dễ dàng, nhanh chóng và liền mạch, dù bạn sử dụng điện thoại Android, iPhone, Mac hoặc PC. Quá trình cài đặt của chiếc Buds Pro với chiếc Samsung Galaxy Note 20 Ultra được diễn ra tương đồng với AirPods.

    Một khi quá trình cài đặt đầu tiên được hoàn tất, ở những lần sử dụng tiếp theo, bạn chỉ việc mở nắp của chiếc vỏ sạc ra, chiếc điện thoại sẽ tự động hiện ra thông báo để bạn lựa chọn.

    Điều khiển

    Ở thời điểm hiện tại, Galaxy Buds Pro có hỗ trợ những thao tác vuốt điều khiển cơ bản. Bạn có thể chạm một lần để bật hoặc dừng nhạc, chạm 2 lần để chuyển bài hát, chạm 3 lần để quay lại bài hát trước đó. Chức năng điều khiển mặc định của thao tác nhấn giữ ở cả 2 bên tai nghe dùng để chuyển đổi giữa các chế độ cách âm chủ động ANC. Bạn có thể thay đổi chức năng điều khiển này trong ứng dụng đi kèm với các chức năng khác, ví dụ như mở Spotify, gọi trợ lý ảo hoặc tăng giảm âm lượng.

    Samsung Galaxy Buds Pro

    Ứng dụng tiện ích của Samsung Galaxy Buds Pro

    Phần lớn các dòng tai nghe không dây ngày nay thường được hỗ trợ bởi các ứng dụng tiện ích do chính hãng phát triển. Điều này cũng được áp dụng với Galaxy Buds Pro. Trên thiết bị điện thoại Samsung hoặc điện thoại Android, ứng dụng này có tên gọi là Galaxy Wearables. Nếu bạn sử dụng các thiết bị Apple thì ứng dụng này có tên là Samsung Galaxy Buds. Phần mềm này cho phép người dùng tùy biến chiếc tai nghe ở các góc độ khác nhau.

    Tính năng quan trọng bậc nhất của ứng dụng chính là khả năng thay đổi chế độ cách âm chủ động ANC. Bạn còn có thể thay đổi cấp độ của ANC giữa cao và thấp. Tính năng Voice Detect (Nhận diện giọng nói) có chức năng tự động bật chế độ Ambient Sound (Âm thanh môi trường xung quanh) khi bạn nói chuyện.

    Nhắc đến tính năng Ambient Sound, khi được bật, bạn có thể thay đổi giữa 4 cấp độ khác nhau. Như đã nhắc ở trên, bạn có thể thay đổi chức năng của thao tác nhấn giữ ở mỗi bên tai nghe. Và nếu không thích sử dụng thao tác vuốt điều khiển, bạn có thể vô hiệu hóa tính năng này bằng cách chọn nút Block Touches.

    Tương tự như Buds Live, Buds Pro cũng có chế độ Gaming, có chức năng giảm thiểu độ trễ của âm thanh khi bạn chơi game. Ứng dụng còn có tính năng Find My Earbuds, có chức năng định vị tai nghe nếu bạn dễ tìm kiếm mỗi khi đánh mất.

    Ứng dụng này cung cấp cho người dùng hệ thống EQ đầy đủ, với 6 tùy chọn âm thanh có sẵn bao gồm Normal, Bass Boost, Soft, Dynamic, Clear và Treble Boost.

    Tính năng cách âm chủ động

    So với phiên bản tiền nhiệm, khả năng cách âm chủ động của chiếc Galaxy Buds Pro đã được cải thiện hơn rất nhiều. Khi sử dụng chiếc tai nghe và đặt chế độ ANC lên mức High, mọi tiếng ồn môi trường xung quanh bị lọc bỏ hoàn toàn, đem lại trải nghiệm âm thanh vẹn toàn cho người dùng.

    Chuyển đổi sang chế độ Ambient Sound, cho phép tôi nghe rõ những âm thanh của môi trường xung quanh.

    Chất lượng âm thanh 

    Dù có kích thước nhỏ gọn, Samsung đã thành công trong việc nhét vừa một loa trầm 11 mm và một loa phát 6.5 mm vào trong chiếc Galaxy Buds Pro. Chiếc tai nghe có chất lượng âm thanh cải thiện rõ rệt so với phiên bản tiền nhiệm. Chất lượng âm thanh của chiếc tai nghe có độ chính xác cao, tuy nhiên lại không có mức âm lượng lớn như các đối thủ cạnh tranh. Với mức âm lượng để ở mức 50%, cả hai chiếc AirPods Pro và Bose đều phát ra âm thanh lớn hơn so với Buds Pro.

    Trải nghiệm âm thanh của chiếc tai nghe Samsung có sự khác biệt lớn so với AirPod Pro. Ở cùng một bài hát, chiếc tai nghe của Samsung có khả năng thể hiện giọng hát trong trẻo, kết hợp hài hòa với giai điệu nền.

    Thời lượng pin của Samsung Galaxy Buds Pro

    Theo lời của Samsung, chiếc Galaxy Buds Pro có thời lượng pin 5 giờ đồng hồ khi nghe ở chế độ cách âm chủ động ANC. Trong quá trình sử dụng thực tế, tôi nghe được 4 giờ 48 phút trước khi tôi nhận được thông báo lượng pin thấp từ điện thoại. Khi tắt chế độ ANC đi, thời lượng pin của chiếc tai nghe được ước tính rơi vào khoảng 8 giờ đồng hồ.

    Với sự trợ giúp của vỏ sạc, chiếc Buds Pro có thể trụ được 18 giờ đồng hồ khi mở chế độ ANC hoặc 28 giờ khi sử dụng chay. Khi đến lúc sạc pin, chiếc tai nghe có thể lấy lại 1 giờ thời gian sử dụng chỉ sau 5 phút sạc.

    Buds Pro hỗ trợ công nghệ kết nối không dây Bluetooth 5.0, cho phép chiếc tai nghe được liên kết với nhiều thiết bị khác nhau. Chiếc tai nghe có phạm vi kết nối trên lý thuyết là khoảng 240 m. Tôi vẫn có thể sử dụng chiếc tai nghe khi để điện thoại trong nhà và đi ra ngoài sân.

    Chất lượng cuộc gọi

    Nhờ được trang bị tổ hợp 3 microphone được bố trí hợp lý, chiếc Galaxy Buds Pro đem lại chất lượng nghe gọi trong trẻo và rõ ràng từ bên người nói lẫn người nghe.

    Tổng kết

    Galaxy Buds Pro là chiếc tai nghe không dây cách âm tốt nhất của Samsung tính tới thời điểm hiện tại. Với dòng sản phẩm này, Samsung mang đến cho người dùng một chiếc tai nghe có kích thước nhỏ gọn, thoải mái và có độ chống nước cao. Tổ hợp 3 microphone được trang bị trên tai nghe hỗ trợ tốt trong việc lọc bỏ các tiếng ồn không cần thiết. Chiếc tai nghe có tính năng cách âm chủ động ANC mạnh mẽ, đem lại trải nghiệm âm thanh không bị gián đoạn cho người dùng dù sử dụng ở nơi công cộng. Chưa hết, ứng dụng tiện ích đi kèm đem lại cho người dùng hàng tá các tùy chỉnh khác nhau bao gồm khả năng điều chỉnh cấp độ ANC và chế độ Ambient Sound.

    Buds Pro có mức giá rẻ hơn so với AirPods Pro và Bose QuietComfort Earbuds. Tuy nhiên, nếu bạn muốn sở hữu một chiếc tai nghe có khả năng cách âm chủ động tốt nhất trên thị trường hiện nay, hãy lựa chọn chiếc tai nghe của Bose, tuy nhiên chiếc tai nghe này lại không được thoải mái bằng chiếc Buds Pro.

    Tổng kết lại Galaxy Buds Pro là một chiếc tai nghe không dây cách âm chất lượng, sở hữu giá trị sử dụng cao và có mức giá phải chăng.

    Điểm mạnh

    • Thiết kế gọn nhẹ, thoải mái
    • Chất lượng âm thanh tốt
    • Tính năng cách âm chủ động hiệu quả
    • Nhiều tính năng hỗ trợ
    • Công đoạn cài đặt nhanh chóng

    Điểm yếu

    • Thời lượng pin khi dùng chế độ ANC không ấn tượng cho lắm