Danh mục: Điện thoại

Tin tức mới nhất về phần cứng, phần mềm dành cho điện thoại. Chúng tôi sẽ xem xét nó kỹ lưỡng và cẩn thận. Chúng tôi sẽ giải thích cách thức hoạt động và lý do bạn mua nó (hoặc không). Sau đó, nó tùy thuộc vào bạn. Thêm ý kiến ​​​​của riêng bạn

  • Đánh giá Anker Soundcore Life Q35: Có nên nâng cấp tại thời điểm này?

    Đánh giá Anker Soundcore Life Q35: Có nên nâng cấp tại thời điểm này?

    Anker Soundcore Life Q35

    Tuy là một hãng sản xuất nổi tiếng với những dòng sản phẩm củ sạc và dây sạc thiết bị di động, Anker mở rộng lĩnh vực cạnh tranh với những dòng sản phẩm tai nghe không dây xuất sắc. Anker Soundcore Life Q35 là dòng tai nghe mới nhất của hãng, sở hữu những tinh túy công nghệ tốt nhất từ những phiên bản tiền nhiệm.

    Thay vì có những điểm thay đổi lớn, Anker Soundcore Life Q35 là phiên bản nâng cấp về mặt thông số kỹ thuật so với bản tiền nhiệm. Vậy câu hỏi đặt ra là với những ai đã có sẵn dòng tai nghe Q30, cũng như những người muốn mua một chiếc tai nghe không dây mới, liệu Anker Soundcore Life Q35 có là một sản phẩm đáng mua? Câu trả lời nằm trong bài viết đánh giá chi tiết dưới đây.

    Thiết kế của Anker Soundcore Life Q35

    Vẻ ngoài của chiếc Anker Soundcore Life Q35 không có nhiều thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm, ngoại trừ chiếc logo in trên bề mặt không còn được hoàn thiện với màu vàng gold như bản trước.

    Đây không phải là một điểm hạn chế quá lớn do phiên bản trước của dòng tai nghe không dây Anker có thiết kế khá bắt mắt. Anker Soundcore Life Q35 sở hữu chất lượng build cao cấp và phong cách, với phần headband và hệ thống bản lề mang đến cho người dùng cảm giác cứng cáp trong quá trình sử dụng.

    Anker Soundcore Life Q35

    Kích thước của chiếc tai nghe không có thay đổi nhiều, trong khi khối lượng tổng thể lại nặng hơn một chút so với phiên bản tiền nhiệm.

    Điểm hạn chế của chiếc Q30 vẫn tồn tại ở phiên bản mới này, cụ thể là kích thước hơi quá khổ của chiếc tai nghe khiến cho người dùng hơi nhức tai trong quá trình sử dụng lâu dài. Tuy nhiên, có vẻ như hãng đã điều chỉnh đôi chút về lực ép của chiếc tai nghe, khiến trải nghiệm sử dụng của phiên bản mới thoải mái hơn một chút so với phiên bản trước.

    Bạn sẽ thấy nhiều điểm khác biệt nhất trong thiết kế bên ngoài nằm ở chiếc vỏ đựng tai nghe. Anker loại bỏ thiết kế vỏ đựng hình hộp cồng kềnh của phiên bản trước để đổi lấy một thiết kế hình ovan nhẹ nhàng hơn ở phiên bản mới này.

    Điều khiển

    Tương tự như thiết kế bên ngoài của chiếc tai nghe, khả năng điều khiển của Anker Soundcore Life Q35 cũng không có mấy khác biệt so với phiên bản tiền nhiệm.

    Khả năng điều khiển bằng cảm ứng chạm bị giới hạn với chức năng thay đổi chế độ nghe bằng cách nhấn chạm vào bề mặt ốp tai, trong khi các tính năng khác được điều khiển thông qua các nút vật lý với bố cục tương tự như phiên bản tiền nhiệm.

    Điều này nghĩa là nút điều khiển ANC, nút nguồn sẽ nằm ở bên tai nghe trái, trong khi nút chạy/dừng và nút tăng giảm âm lượng được đặt ở bên phải.

    Tương tự như phiên bản tiền nhiệm, Anker Soundcore Life Q35 cũng cho phép người dùng sử dụng trợ lý ảo thông qua giọng nói.

    Anker Soundcore Life Q35

    Tính năng cách âm của Anker Soundcore Life Q35

    Dòng tai nghe Life Q30 mang đến cải tiến lớn trong công nghệ cách âm chủ động ANC cho hãng. Dòng tai nghe mới nhất của hãng là Life Q35 tiếp tục cải thiện tính năng này với thiết kế cách âm hiệu quả và hiệu suất lọc tiếng ồn tốt.

    Chiếc tai nghe cho bạn 3 chế độ lựa chọn: Trong nhà, Ngoài đường và Giao thông. Mỗi lựa chọn này mang đến cho người dùng một mức độ cách âm chủ động khác nhau.

    Có một điểm cần lưu ý là chiếc tai nghe có khả năng thể hiện dải bass đầm tai hơn một chút khi tính năng cách âm chủ động được kích hoạt. Bản thân tính năng cách âm của chiếc tai nghe có mức độ hiệu quả cao, đem đến cho người dùng trải nghiệm nghe nhạc đắm chìm, cuốn hút, không bị gián đoạn.

    Nếu bạn đang đi xe bus và không muốn để lỡ bến đỗ, hãy mở tính năng nghe minh bạch của chiếc tai nghe lên. Tính năng này cho phép người dùng nghe rõ âm thanh môi trường xung quanh ngay cả khi bạn đang nghe nhạc với chiếc tai nghe đội trên đầu.

    Chất lượng âm thanh của Anker Soundcore Life Q35

    Đây là khía cạnh mà tôi hào hứng nhất trong quá trình review sản phẩm Anker Soundcore Life Q35. Chiếc tai nghe vẫn được trang bị driver kích thước 40mm tương tự như phiên bản tiền nhiệm. Điểm khác biệt nằm ở chỗ giờ đây chiếc tai nghe đã được hỗ trợ xử lý các định dạng file lossless và LDAC, mang đến trải nghiệm âm thanh cải thiện cho người dùng.

    Nhờ sở hữu khả năng hỗ trợ định dạng file mới, chiếc tai nghe đem đến cho người dùng dải âm mid và high trong trẻo hơn bao giờ hết.

    Ứng dụng cài đặt

    Nếu từng sử dụng sản phẩm tai nghe Soundcore, bạn đã quá quen thuộc với ứng dụng cài đặt Soundcore. Phần mềm sở hữu giao diện dễ sử dụng, cho phép người dùng dễ dàng tiếp cận mọi tính năng một cách dễ dàng.

    Soundcore mang đến cho người dùng khả năng tùy chỉnh chất âm tổng thể với hệ thống EQ đầy đủ, cộng với 22 tùy chọn có sẵn phù hợp với các thể loại nhạc khác nhau. Ứng dụng còn cho phép người dùng tạo nhanh một widget ở màn hình chính để từ đó dễ dàng chuyển qua các chế độ nghe khác nhau.

    Phiên bản cập nhật mới nhất của ứng dụng mang lại cho người dùng chế độ Superior Sleep. Với tính năng này, bạn có thể thư giãn với khả năng tạo tiếng ồn trắng của chiếc tai nghe. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng thực tế, tôi không sử dụng tính năng này để dỗ giấc ngủ do bản thân chiếc tai nghe có kích thước hơi lớn. Thay vào đó, đây là một tính năng tuyệt vời khi bạn tập trung làm việc.

    Thời lượng pin

    Anker nói rằng chiếc tai nghe có thời lượng pin khoảng 40 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm với chế độ ANC (60 giờ đồng hồ khi tắt chế độ ANC).

    Anker Soundcore Life Q35 còn có tốc độ sạc khá nhanh, cho phép người dùng sử dụng 4 giờ đồng hồ chỉ với 5 phút sạc.

    Chiếc tai nghe có một tính năng mới chính là khả năng nhận biết xem người dùng có đeo tai nghe lên hay chưa, để từ đó bật hoặc tắt nguồn phù hợp nhất với điều kiện hoàn cảnh.

    Chất lượng cuộc gọi

    Anker Soundcore Life Q35 sở hữu công nghệ kết nối Bluetooth 5 tương tự như phiên bản tiền nhiệm. Điều này nghĩa là bạn cũng có thể kết nối chiếc tai nghe cùng lúc với 2 loại thiết bị khác nhau. Phạm vi kết nối không dây của chiếc tai nghe trên lý thuyết rơi vào khoảng 20m.

    Tuy nhiên, điểm hạn chế của Anker Soundcore Life Q35 nằm ở chất lượng cuộc gọi. Trong quá trình sử dụng thực tế, giọng nói của người nói và người nghe không được trong trẻo và trung thực cho lắm, tuy nhiên chiếc tai nghe lại làm khá tốt trong việc ngăn chặn tiếng ồn xung quanh trong suốt quá trình gọi điện.

    Tổng kết

    Anker Soundcore Life Q35 là một chiếc tai nghe cách âm tuyệt vời, với chất lượng cải thiện về mọi mặt so với phiên bản tiền nhiệm. Chiếc tai nghe có khả năng cách âm chủ động ANC hiệu quả, kết nối Bluetooth ổn định, trong khi vẫn giữ được vẻ ngoài thiết kế cao cấp và thời lượng pin dài ấn tượng.

    Bản thân chiếc tai nghe có chất lượng rất tốt và bạn sẽ không phải thất vọng khi quyết định chọn mua dòng sản phẩm này. Tuy nhiên câu hỏi đặt ra là liệu bạn có nên mua Anker Soundcore Life Q35? Đây là một câu hỏi khó trả lời hơn. Q35 có những tính năng mới như khả năng nhận diện on-ear, tiêu chuẩn kết nối không dây Hi-Res và khả năng hỗ trợ định dạng LDAC, đem lại chất lượng âm thanh cải thiện so với bản tiền nhiệm.

    Tuy nhiên đối với phần đông người tiêu dùng, liệu những điểm cải tiến này có xứng đáng với mức tiền đắt hơn so với phiên bản tiền nhiệm QC30? Với dân audiophile, việc một chiếc tai nghe cách âm có hỗ trợ đọc định dạng LDAC với mức giá bằng một nửa so với những lựa chọn khác như Sony WH-1000XM4 có thể khiến chiếc tai nghe là một là một sự lựa chọn không tồi. Nhưng với những ai đơn giản chỉ cần một chiếc tai nghe có giá trị sử dụng tốt, việc nâng cấp này dường như không xứng đáng cho lắm.

    Câu trả lời sẽ khác biệt đối với từng người, vậy nên bạn hãy suy nghĩ thật kỹ trước khi quyết định mua.

    Điểm mạnh

    • Chất lượng âm thanh ấn tượng
    • Thời lượng pin dài
    • Độ bền cao
    • Thiết kế 2 cao cấp
    • Kết nối không dây ổn định
    • Ứng dụng cài đặt hữu ích

    Điểm yếu

    • Dải bass hơi nặng nề ở một vài bài hát
    • Có khối lượng nặng hơn đôi chút so với bản trước

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá Enacfire A9: Giá thành phải chăng, hiệu suất sử dụng cao

    Đánh giá Enacfire A9: Giá thành phải chăng, hiệu suất sử dụng cao

    Enacfire A9

    Enacfire A9 là một chiếc tai nghe không dây có chất lượng và giá trị sử dụng cao. Chiếc tai nghe có mức giá rẻ này làm được một điều mà những dòng sản phẩm cao cấp khác không làm được, đó là đem đến cho người dùng một trải nghiệm sử dụng thoải mái, khả năng cách âm chủ động ấn tượng, thời lượng pin tốt cùng với một thiết kế phong cách.

    Thiết kế của Enacfire A9

    Enacfire A9 là một chiếc tai nghe không dây thoải mái, gọn nhẹ với thiết kế bắt mắt. Chiếc tai nghe được làm từ nhựa, với hoàn thiện bề mặt phẳng mịn. Theo tôi, chiếc tai nghe có vẻ ngoài đẹp mắt hơn so với AirPods Pro. Mỗi bên cuống tai nghe được trang bị bị hệ thống đèn hiển thị với logo của hãng màu xám được đặt ngay bên dưới. Nằm ở phía trên và phía dưới của chiếc tai nghe là hệ thống microphone.

    Phần tiếp xúc trực tiếp với tai người dùng của chiếc tai nghe được làm tròn, với mút cao su đặt ở đầu. Mỗi bên tai nghe được in chữ R hoặc L để giúp người dùng phân biệt 2 chiếc tai nghe với nhau.

    Enacfire A9

    Enacfire A9 được bán với vài lựa chọn kích thước mút cao su khác nhau phòng kích thước mặc định của chiếc tai nghe không phù hợp với tai bạn. Chiếc tai nghe có khối lượng 5.7 gram, với kích thước 3 chiều là 1.3 x 1 x 0.8 inch, tương đương so với AirPods Pro (nặng 5.7 gram, 1.2 x 0.9 x 0.9 inch).

    Vỏ sạc của chiếc Enacfire A9 có kích thước 3 cạnh là 2 x 2 x 1 inch, nhỏ hơn một chút so với chiếc vỏ sạc của AirPods Pro (2.4 x 1.7 . 0.9 inch). Tương tự như cặp tai nghe, vỏ sạc của sản phẩm được làm chủ yếu bằng nhựa, hoàn thiện phẳng mịn. Một lần nữa, bạn sẽ thấy chiếc logo màu xám của hãng, với đèn hiển thị trạng thái nằm ngay bên trên. Nằm ở bên dưới của chiếc vỏ sạc là cổng USB Type-C.

    Cài đặt 

    Quá trình kết nối chiếc Enacfire A9 với chiếc điện thoại thông minh của tôi được diễn ra một cách nhanh chóng và dễ dàng. Tất cả những gì tôi cần làm là lấy chiếc tai nghe ra khỏi vỏ sạc, vào mục cài đặt Bluetooth trên điện thoại và nhấn chọn kết nối tai nghe. Bạn chỉ mất khoảng vài phút là đã có thể bắt đầu thưởng thức âm nhạc với chiếc tai nghe mới mua.

    Mức độ thoải mái của Enacfire A9

    Là một người vốn có kích thước tai lớn, tôi gặp nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm một chiếc tai nghe có độ thoải mái tốt. May mắn thay, Enacfire A9 lại đem đến cho tôi một trải nghiệm sử dụng tương đối thoải mái.

    Chiếc tai nghe tặng kèm các cặp mút cao su với kích thước khác nhau, vậy nên hãy kiểm tra xem loại mút tai nào có độ khít hợp nhất với tai bạn để có trải nghiệm nghe tốt nhất. Loại mút đệm cao su mặc định phù hợp nhất với tôi, tạo nên độ khít vừa tầm và không khiến tôi đau nhức tai trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Chiếc tai nghe có độ khít khá tốt, ngay cả khi tôi đeo chiếc tai nghe khi đi chạy bộ. Cộng với tiêu chuẩn chống thấm IPX7, Enacfire A9 là một chiếc tai nghe rất thích hợp nếu bạn muốn vừa đi tập thể thao vừa nghe nhạc.

    Điều khiển

    Enacfire A9 sở hữu bề mặt cảm ứng nằm ở nửa trên của 2 bên tai nghe. Nhấn chạm chiếc tai nghe bên phải một lần sẽ tạm dừng những gì mà bạn đang nghe, trong khi thao tác chạm 2 lần dùng để nhảy bài hát lên phía trước hoặc dùng để chấp nhận/kết thúc cuộc gọi.

    Bạn có thể nhấn chạm 1 lần vào chiếc tai nghe bên trái để kích hoạt/vô hiệu hóa tính năng cách âm. Bạn cũng có thể bật hoặc tắt chế độ âm thanh môi trường với thao tác nhấn chạm 2 lần vào chiếc tai nghe này. Cuối cùng, nếu nhấn giữ, bạn sẽ kích hoạt trợ lý ảo mà bạn lựa chọn trong mục cài đặt (Siri hoặc Google Assistant).

    Tính năng cách âm của Enacfire A9

    Enacfire A9 sở hữu tính năng cách âm chủ động cùng với các microphone có khả năng nhận biết tiếng ồn tự động. Điều này cho phép chiếc tai nghe tự động phân biệt âm thanh môi trường và phát ra tần số chống ồn dùng để vô hiệu hóa trước khi những tiếng ồn này lọt đến tai của bạn. Tính năng này hoạt động khá tốt trong quá trình sử dụng thực tế.

    Một công nghệ khá hay khác được trang bị cho chiếc Enacfire A9 chính là chế độ âm thanh nghe tường minh, cho phép người dùng nghe rõ những âm thanh từ môi trường xung quanh mà không phải tạm dừng nhạc. Quá trình thay đổi từ chế độ cách âm chủ động ANC sang chế độ nghe tường minh diễn ra vô cùng đơn giản, tất cả những gì bạn cần làm là một thao tác chạm.

    Chế độ nghe tường minh là một tính năng hữu ích nếu bạn vừa đi đường vừa nghe nhạc.

    Chất lượng âm thanh

    Với chiếc Enacfire A9, bạn sẽ nhận được nhiều giá trị sử dụng hơn so với mức tiền bỏ ra. Chiếc tai nghe đem đến cho người dùng dải âm bass trầm ấm, cùng với dải mid và high ấn tượng so với mức giá. Cặp driver kích thước 10mm được trang bị trong 2 bên tai nghe đem đến chất lượng âm thanh tuyệt vời cho người dùng.

    Trong bài hát “La Negra Tiene Tumbao” của Celia Cruz, dải âm tầm thấp được thể hiện mạnh mẽ trong khi tiếng kèn phụ họa được xướng lên một cách truyền cảm. Tiếp tục trải nghiệm âm nhạc của tôi với bài hát “Let’s Groove” của ban nhạc Earth, Wind, and Fire. Chiếc tai nghe tái hiện lại những âm thanh của các nhạc cụ khác nhau một cách trung thực và sống động. Tôi có thể nghe rõ từng tiếng trống, tiếng gảy của đàn guitar bass, tiếng kèn đồng và giọng ca mạnh mẽ của ca sĩ chính.

    Tôi xem phim Iron Man 3 trên điện thoại với chiếc tai nghe này. Âm thanh của phim được thể hiện trong trẻo và mạnh mẽ. Những tiếng nổ từ những pha hành động được vang lên chắc nịch, trong khi những hiệu ứng âm thanh đặc biệt được tái hiện lại một cách chính xác và trung thực, đem lại trải nghiệm phim ảnh đắm chìm.

    Thời lượng pin và kết nối Bluetooth

    Hãng không công bố chính thức thời lượng pin ước tính của chiếc tai nghe, ngoại trừ việc tuyên bố rằng chiếc vỏ sạc sẽ cho bạn 32 giờ đồng hồ thời lượng pin. Trong quá trình sử dụng thực tế, tôi sử dụng chiếc tai nghe được khoảng 8 giờ 30 phút với một lần sạc đầy. Quá trình sử dụng của tôi bao gồm việc nghe nhạc và gọi điện thoại.

    Khi cặp tai nghe đã hết pin, tôi đặt chúng vào chiếc vỏ sạc trong vòng 20 phút là có ngay 2 giờ đồng hồ thời gian sử dụng. Enacfire A9 có tốc độ sạc khá nhanh, mất khoảng 1 giờ đồng hồ để sạc đầy khi đặt trong vỏ sạc.

    Enacfire A9 sử dụng kết nối Bluetooth 5.0, với phạm vi kết nối trên lý thuyết khoảng 30m. Chiếc tai nghe vẫn hoạt động tốt khi tôi đi ra khỏi nhà. Tuy nhiên, đúng như theo thông số kỹ thuật, chất lượng âm thanh của tai nghe bị giảm sút đáng kể khi tôi bước ra xa khỏi phạm vi 30m.

    Chất lượng cuộc gọi

    Theo tôi, những dòng tai nghe không dây phù hợp hơn khi sử dụng để nghe nhạc hoặc xem phim thay vì được sử dụng để nghe gọi điện thoại. Trong quá trình sử dụng thực tế, tôi nghe và gọi nhiều cuộc điện với Enacfire A9 và sử dụng tính năng cách âm chủ động. Tin mừng là tổ hợp 4 microphone của cặp tai nghe hoạt động rất tốt, với chất lượng giọng nói của người gọi lẫn người nghe đều được thể hiện rõ ràng, ngay cả trong những ngày có nhiều gió.

    Tổng kết

    Enacfire A9 đem đến cho người dùng chất lượng âm thanh tốt, cùng với những tính năng cao cấp ở một mức giá hết sức phải chăng. Chiếc tai nghe có giá trị sử dụng tuyệt vời, sở hữu những tính năng cao cấp như khả năng cách âm chủ động hiệu quả, thao tác điều khiển cảm ứng dễ dùng và một chiếc vỏ sạc có thời lượng pin lên đến 32 giờ đồng hồ. Cặp tai nghe không có quá nhiều điểm yếu đáng kể. Vậy nên nếu bạn đang cần tìm mua một chiếc tai nghe không dây có mức giá tầm trung, hiệu suất sử dụng cao, hãy thử xem qua Enacfire A9.

    Điểm mạnh

    • Chất lượng âm thanh tốt
    • Khả năng cách âm hiệu quả
    • Thời lượng pin dài
    • Thiết kế phong cách
    • Giá phải chăng

    Điểm yếu

    • Tính năng cảm ứng quá nhạy

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá OnePlus 9: Mức giá tốt, hiệu năng cao

    Đánh giá OnePlus 9: Mức giá tốt, hiệu năng cao

    OnePlus 9

    OnePlus từ lâu được biết đến là một hãng sản xuất điện thoại có giá trị sử dụng cao. Dù những dòng máy của hãng vẫn đem đến cho người dùng chất lượng tốt, hãng đã mở rộng các phân khúc cạnh tranh trong những dòng sản phẩm mới ra gần đây. Bạn có thể xem xét OnePlus Nord N10 5G, một dòng máy giá rẻ đánh đổi mức hiệu năng tổng thể để lấy cụm camera 4 ống kính. Ở mặt khác, bạn có OnePlus 9 Pro, một chiếc flagship thực thụ với những tính năng đỉnh cao phân khúc.

    OnePlus 9 là một chiếc điện thoại thuộc phân khúc cận cao cấp. Máy đem đến cho người dùng một mức hiệu năng thuộc hàng flagship với một mức giá thấp hơn nhiều. OnePlus không phạm phải nhiều sai lầm khi sản xuất ra chiếc OnePlus 9. Máy được trang bị một màn hình kích thước 6.55 inch rực rỡ, hiệu năng đỉnh cao và thời lượng pin đủ cho cả ngày.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật OnePlus 9

    • Màn hình: 6.55-inch, 2400 x 1080, AMOLED, 120Hz
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 888
    • RAM: 8GB, 12GB
    • Camera sau: 48MP + 50MP + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB, 256GB
    • Kích thước: 6.3 x 2.9 x 0.32 inch
    • Khối lượng: 191 gram

    Thiết kế của OnePlus 9

    OnePlus 9 có vẻ ngoài khá đẹp mắt, nhưng lại không có nhiều điểm khác biệt so với các dòng máy cùng phân khúc. Máy có thiết kế tương tự như những dòng điện thoại mới ra tại thời điểm hiện tại với các góc cạnh được bo cong mềm mại, cụm camera lớn hình chữ nhật ở góc trái mặt lưng.

    Một điểm hạn chế trong thiết kế bên ngoài của chiếc điện thoại chính là bộ khung của máy được làm bằng nhựa thay vì được làm từ chất liệu cao cấp như phiên bản tiền nhiệm.

    Mặt trước và mặt sau của OnePlus 9 được làm từ kính cường lực. Mặt lưng của máy được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, với logo OnePlus màu đen. Dọc theo cạnh trái của chiếc điện thoại chính là cụm nút tăng giảm âm lượng, trong khi nằm bên phải là nút gạt chuyển đổi chế độ nhạc chuông của máy.

    OnePlus 9

    Với kích thước 3 cạnh là 6.3 x 2.9 x 0.32 inch và có khối lượng 191 gram, OnePlus 9 có thân máy dài và nặng hơn so với Samsung Galaxy S21 (5.78 x 2.81 x 0.29 inch, nặng 164 gram).

    Cụm camera hình chữ nhật của máy được đặt trên góc trái, với các ống kính được bố trí dọc theo 1 đường thẳng. Cụm camera này nhô lên một chút so với mặt lưng, khiến chiếc điện thoại bị cập kênh khi đặt trên mặt bàn.

    Chuyển qua mặt trước, OnePlus 9 gần như không có chút viền bezel nào bọc xung quanh chiếc màn hình kích thước 6.55 inch. Hãng sử dụng giải pháp đục lỗ màn hình để trang bị cho chiếc điện thoại chiếc camera selfie.

    OnePlus 9 là một chiếc điện thoại có kích thước lớn, nhưng vẫn đem lại cảm giác cầm nắm tốt cho người dùng. Những góc cạnh của máy được bo cong mềm mại, cho phép người dùng cầm lâu mà không bị cấn tay.

    Màn hình của OnePlus 9

    Máy được trang bị một màn hình kích thước 6.55 inch, độ phân giải 2400 x 1080 pixel, sử dụng tấm nền AMOLED, đem lại chất lượng hình ảnh ấn tượng, với màu sắc sống động và rực rỡ dù tôi xem phim hay lướt web.

    Chưa hết, màn hình của máy còn có tần số quét 120Hz, đem lại trải nghiệm sử dụng mượt mà cho người dùng. Hoạt ảnh khi chuyển đổi màn hình đa nhiệm được hiện lên một cách liền mạch và nhanh chóng trong khi những pha hành động trong phim ảnh được diễn ra một cách dứt khoát hơn.

    OnePlus 9

    Khi sử dụng màn hình ở chế độ Sống động, tấm nền của OnePlus 9 có độ phủ màu 141.3% dải DCI-P3. Kết quả này rực rỡ hơn so với màn hình của iPhone 12 (81.1%). Nếu bạn muốn có trải nghiệm màu sắc trung tính hơn, hãy chuyển qua chế độ màn hình Tự nhiên. Ở chế độ này, màn hình của OnePlus 9 có độ phủ màu là 73.8%.

    Với độ sáng bình quân của màn hình là 696 nit, bạn có thể sử dụng chiếc OnePlus 9 một cách thoải mái trong điều kiện trời nhiều nắng. Màn hình của máy tuy có độ sáng thấp hơn khi so với  Galaxy S21 (711 nit), nhưng lại rực rỡ hơn so với iPhone 12 (570 nit).

    Màn hình của OnePlus 9 cũng có độ chính xác màu sắc khá cao, với chỉ số Delta-E đạt được là 0.27 (chỉ số càng gần 0 thì màu sắc càng chính xác). Màn hình của 2 dòng máy iPhone 12 và Galaxy S21 có độ trung thực màu sắc thấp hơn một chút với kết quả đo được là 0.29.

    Hiệu năng

    Được trang bị dòng chip mới nhất của Qualcomm là Snapdragon 888 cộng với 12GB RAM, OnePlus 9 là một trong những dòng điện thoại Android nhanh nhất trên thị trường hiện nay. Đây là một thành tựu ấn tượng do máy có mức giá tốt hơn nhiều so với các dòng flagship trên thị trường.

    Máy đem đến trải nghiệm sử dụng thực tế mượt mà. Các ứng dụng được khởi động ngay lập tức, trong khi các trang web tải nhanh chóng mà không có thời gian trễ. Trải nghiệm liền mạch này có được không chỉ nhờ con chip Snapdragon 888, mà còn nhờ tần số quét màn hình 120Hz của chiếc điện thoại.

    Trong bài kiểm tra hiệu năng tổng thể với Geekbench 5, chiếc OnePlus 9 đạt điểm số 3,618. Kết quả này cao hơn khi so sánh với Galaxy S21 (3,302 điểm). IPhone 12 là chiếc điện thoại có số điểm hiệu năng ấn tượng nhất trong bài kiểm tra này, với kết quả đo được là 3,859 điểm.

    OnePlus 9 có kết quả không quá ấn tượng ở bài kiểm tra khả năng xử lý đồ họa. Máy đạt kết quả 34 fps trong bài kiểm tra Wild Life Unlimited 3DMark. Đây là một kết quả không tồi, tuy nhiên Galaxy S21 và iPhone 12 lại có màn thể hiện ấn tượng hơn với kết quả đo được lần lượt là 35 và 51 fps.

    Trong bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video với Adobe Premium Rush, OnePlus 9 cần 1 phút 1 giây để chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p. Chiếc Galaxy S21 phải mất thêm 2 giây để hoàn thành cùng tác vụ, trong khi iPhone 12 xử lý xong bài kiểm tra chỉ trong vòng 26 giây.

    Thời lượng pin

    Quả pin dung tích 4,500 mAh của OnePlus 9 có thể dễ dàng cho phép bạn sử dụng cả ngày chỉ với một lần sạc duy nhất. Trong một ngày làm việc thông thường, chiếc điện thoại luôn còn dư ít nhất 10% lượng pin trước khi tôi lên giường đi ngủ lúc 11 giờ đêm.

    Thời gian sử dụng ấn tượng của chiếc OnePlus được thể hiện trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi. Chiếc điện thoại trụ được 11 giờ 24 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng di động, với tần số quét màn hình 120Hz.

    Chiếc điện thoại được tặng kèm một củ sạc tốc độ cao Warp Charge, với công suất lên đến 65W. Tốc độ sạc của máy nhanh đến nỗi bạn có thể thấy phần trăm pin của máy nhảy số chỉ trong vòng vài giây. Theo lời của hãng, máy có thể sạc từ 0 đến 100% chỉ trong vòng dưới nửa giờ đồng hồ. Trong quá trình kiểm tra thực tế, OnePlus 9 sạc từ 0 đến 98% trong vòng 30 phút.

    Camera

    OnePlus tạo nên sự chú ý trên thị trường khi hãng tuyên bố việc hợp tác với hãng sản xuất camera cao cấp của Thụy Điển là Hasselblad. Kết quả của sự cộng tác này tuy có thể chưa đem lại sự thay đổi lớn của những dòng máy mới ra của hãng, nhưng những bức hình mà tôi chụp với OnePlus 9 thể hiện một tương lai đầy hứa hẹn nằm phía trước.

    Cấu hình camera của máy bao gồm tổ hợp 3 ống kính đằng sau, với camera góc rộng 48MP, khẩu độ f/1.8; camera góc siêu rộng 50MP, khẩu độ f/2.2 và camera đơn sắc 2MP, khẩu độ f/2.4. Khác với dòng máy cao cấp hơn là OnePlus 9 Pro, máy không được trang bị ống kính telephoto 8MP.

    Bắt đầu với chiếc camera chính. Ống kính 48MP, f/1.8 của máy có chất lượng ảnh chụp tốt ở trong cả hai điều kiện đầy đủ lẫn thiếu ánh sáng.

    Sử dụng ống kính góc siêu rộng 50MP sẽ cho bạn một góc chụp rộng hơn, tuy nhiên các góc cạnh của bức ảnh lại có hiện tượng bị bóp méo.

    Phần mềm

    OxygenOS 11 là một trong những hệ điều hành tùy biến Android tốt nhất trên thị trường. Ở một vài khía cạnh, hệ điều hành này còn khiến chiếc điện thoại hoạt động tốt hơn so với hệ điều hành Android thuần. Tuy có giao diện thay đổi nhiều so với phiên bản trước, OxygenOS vẫn đem đến cho người dùng một trải nghiệm mượt mà và dễ sử dụng.

    OnePlus đã thay đổi đôi chút về bố cục của các ứng dụng hệ thống nhằm giúp những người có tay nhỏ sử dụng dễ dàng hơn. OxygenOS 11 còn phát triển mở rộng chức năng của chế độ màn hình Always-on display.

    Tổng kết

    OnePlus 9 là một lựa chọn điện thoại Android hấp dẫn có mức giá không quá đắt, với những tính năng không thua kém nhiều những dòng flagship cao cấp trên thị trường. Những tính năng nổi bật của máy bao gồm khả năng sạc pin tốc độ cao, có thể nạp đầy 100% chỉ trong vòng 30 phút. OnePlus 9 là một chiếc điện thoại phân khúc cận cao cấp xuất sắc, rất đáng để mua nếu bạn muốn sở hữu một chiếc điện thoại đáng tin cậy.

    Điểm mạnh

    • Hiệu nặng tốc độ
    • Thời lượng pin dài
    • Tốc độ sạc pin nhanh
    • Màn hình 120Hz sống động
    • Chất lượng ảnh chụp tốt

    Điểm yếu

    • Khung máy làm bằng nhựa
    • Camera không có tính năng chống rung quang học

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá OPPO Reno 4 Pro: Thiết kế cao cấp, mức giá tầm trung

    Đánh giá OPPO Reno 4 Pro: Thiết kế cao cấp, mức giá tầm trung

    OPPO Reno 4 Pro

    OPPO cho ra mắt lần đầu tiên dòng điện thoại sê-ri Reno vào đầu năm 2019. Với chu kỳ ra mắt sản phẩm mới hàng quý, sê-ri điện thoại OPPO Reno đã bước sang phiên bản thứ 4. OPPO Reno 4, cụ thể là phiên bản Pro, sở hữu một vẻ ngoài thiết kế cao cấp dù được trang bị những linh kiện tầm trung bên trong.

    OPPO mang đến cho chiếc Reno 4 Pro một vẻ ngoài thiết kế bắt mắt, với một màn hình Super AMOLED tần số quét 90Hz và tính năng sạc nhanh 65W đỉnh cao. Chiếc điện thoại là một lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn có một chiếc máy vẻ ngoài bắt mắt và hiệu năng đáng tin cậy.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật OPPO Reno 4 Pro

    • Màn hình: 6.5-inch FHD+ AMOLED
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 720G
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 48MP + 8MP + 2MP  + 2MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 160.2 x 73.2 x 7.7 mm
    • Khối lượng: 161g
    • Pin: 4,000 mAh

    Thiết kế của OPPO Reno 4 Pro

    OPPO Reno 4 Pro cho cảm giác cầm trên tay vô cùng thoải mái, nhờ thiết kế tổng thể gọn gàng. Mặt lưng của máy được làm uốn cong, đem lại sự công thái học cho thiết kế của chiếc điện thoại. Dù có độ dày 7.7 mm, các góc cạnh được bo cong ở mặt lưng khiến chiếc điện thoại trông nhỏ gọn hơn nhiều.

    OPPO Reno 4 Pro

    OPPO Reno 4 Pro được phát hành với 2 phiên bản màu sắc là Starry Night và Silky White. Mặt lưng của máy được làm bằng nhựa cao cấp. Điều này khiến cho khối lượng của máy trở nên nhẹ hơn nhiều so với các dòng sản phẩm mặt lưng kính ở cùng phân khúc.

    Dù được làm bằng nhựa, mặt lưng của máy cho cảm giác bên chắc và có chất lượng build tốt. Cụm camera nằm tại mặt lưng của chiếc điện thoại nhô lên một chút so với bề mặt. Khác với mặt lưng, cụm camera này có bề mặt được hoàn thiện bóng bẩy.

    Tương tự như mặt lưng của chiếc điện thoại, khung viền của Reno 4 Pro cũng được làm bằng chất liệu nhựa cao cấp. Nút nguồn của máy được hoàn thiện với màu xanh lá bóng bẩy, nằm tại cạnh phải của chiếc điện thoại, trong khi cụm nút tăng giảm âm lượng được đặt tại cạnh trái đối diện. Cạnh dưới của máy có dải loa đơn, microphone chính, giắc cắm tai nghe nghe, cổng USB Type-C. Nằm ở cạnh trên là chiếc microphone thứ 2 có chức năng cách âm và khe đựng SIM.

    Màn hình của OPPO Reno 4 Pro

    OPPO Reno 4 Pro được trang bị một màn hình Super AMOLED có kích thước 6.5 inch, độ phân giải Full HD+ với lỗ đục nhỏ trên góc trái dùng để trang bị camera selfie. Máy có tỷ lệ màn hình so với thân máy là 92%.

    Như đã nhắc bên trên, thiết kế màn hình cong hai bên của máy đem lại cảm giác cầm nắm chiếc điện thoại trên tay thoải mái hơn.

    OPPO Reno 4 Pro

    Theo lời của OPPO, màn hình của máy có độ sáng 800 nit, có thể tăng lên mức 1100 nit khi xem những nội dung HDR trên Youtube. Màn hình của máy có độ tương phản màu sắc cao là 5,000,000:1. Trong quá trình sử dụng thực tế, màn hình của máy có khả năng thể hiện màu đen sâu và khả năng cân bằng trắng trung tính.

    Cũng theo lời hãng, màn hình của máy có độ phủ màu là 100% dải DCI-P3 khi sử dụng ở chế độ màu sắc Sống động. Màn hình của máy đem lại chất lượng hình ảnh rực rỡ, đem lại trải nghiệm xem phim tốt cho người dùng. Nếu không phải là fan của màu sắc màn hình sống động, bạn có thể chuyển chế độ hiển thị sáng mức Tiêu chuẩn để có trải nghiệm màu sắc trung tính hơn.

    Màn hình của OPPO Reno 4 Pro đạt tiêu chuẩn HDR10. Điều này cho phép bạn xem được những nội dung HDR trên Youtube.

    Máy sở hữu tần số quét màn hình 90Hz, điều này nghĩa là màn hình máy sẽ liên tục làm mới 90 lần trong vòng 1 giây, mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà hơn so với các màn hình 60Hz truyền thống. Bạn có thể chuyển chế độ tần số quét màn hình xuống 60Hz nếu muốn có thời lượng pin dài hơn.

    Phần mềm

    Reno 4 Pro chạy phiên bản mới nhất của ColorOS, hệ điều hành tùy biến bởi OPPO, được xây dựng trên nền tảng Android. Hệ điều hành có một vài tính năng mới, một trong số đó phải kể đến chính là thao tác vuốt giúp thu nhỏ các icon của ứng dụng ở màn hình chính, cho phép người dùng dễ dàng tìm kiếm ứng dụng cần tìm. Bạn có thể thực hiện chức năng này bằng cách vuốt lên trên từ một trong 2 góc dưới của màn hình.

    OPPO còn mang đến cho người dùng các chức năng mới như chức năng tự làm nhạc chuông. Đúng như tên gọi, chức năng này cho phép người dùng tự làm nhạc chuông theo ý muốn thông qua việc điều chỉnh các yếu tố như mức độ phức tạp của dải âm. Bạn cũng có thể thay đổi nhịp độ của nhạc chuông nếu muốn.

    Hiệu năng

    OPPO Reno 4 Pro được trang bị con chip Qualcomm Snapdragon 720G, kết hợp với 8GB RAM. Đây là dòng chip thường thấy ở các dòng máy rẻ tiền hơn như Realme 6 Pro, Redmi Note 9 Pro.

    Được phát hành vào tháng 1 năm 2020, Snapdragon 720G sử dụng tiến trình CPU và GPU của Snapdragon 730G, trong khi sở hữu bộ xử lý hình ảnh cải thiện, khả năng kết nối Wi-Fi 6.

    OPPO Reno 4 Pro

    Trong quá trình sử dụng thường ngày, OPPO Reno 4 Pro đem đến cho người dùng trải nghiệm khá mượt mà. Hiệu suất sử dụng của máy nhanh, và gần như không có độ trễ khi sử dụng những tác vụ hàng ngày như lướt web, nhắn tin, chơi game nhẹ nhàng. Tuy nhiên, ở những tác vụ nặng hơn, cụ thể như chơi những tựa game PUBG Mobile, con chip này có thể sẽ không có đủ hiệu năng để làm thoả mãn nhu cầu của người dùng.

    Để xử lý mức nhiệt sinh ra từ những tác vụ nặng, OPPO Reno 4 được trang bị hệ thống tản nhiệt được cấu thành từ than chì, được bao bọc xung quanh bởi các lá đồng.

    Thời lượng pin

    Nạp năng lượng cho chiếc OPPO Reno 4 Pro hoạt động chính là quả pin dung lượng 4,000 mAh. Máy có hỗ trợ tốc độ sạc siêu nhanh với công suất 65W. Với khả năng sạc nhanh này, theo lời hãng, máy có thể nạp đầy từ 0 đến 100% trong vòng chưa đến 40 phút.

    Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, quả pin của máy sạc từ 1 đến 50% trong vòng 14 phút. Chiếc điện thoại đạt 90% lượng pin trong vòng 28 phút, nhưng tốc độ sạc của máy bắt đầu chậm lại từ đây, có lẽ là để tránh không cho chiếc điện thoại quá tải nhiệt. Chiếc máy mất thêm 17 phút để sạc nốt 10% cuối.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, khi sử dụng với chế độ màn hình 90Hz, chiếc OPPO Reno 4 Pro có thời gian mở máy hơn 5 giờ đồng hồ. Kiểm tra thời lượng pin với ứng dụng PCMark, chiếc OPPO Reno 4 Pro trụ được gần 11 giờ đồng hồ.

    Camera

    Hệ thống camera 4 ống kính nằm đằng sau mặt lưng của máy được cấu thành bởi ống kính chính 48MP, ống kính góc siêu rộng 8MP, ống kính macro 2MP và ống kính đơn sắc 2MP.

    Chiếc camera 48MP chính của máy sử dụng cảm biến Sony IMX586 với tiêu cự f/1.7. Chiếc camera này sử dụng công nghệ gộp điểm ảnh để chụp hình ở độ phân giải 12MP ở chế độ mặc định. Bạn cũng có thể chuyển sang chế độ 48MP để chụp ảnh với độ phân giải cao hơn.

    OPPO Reno 4 Pro

    Camera góc siêu rộng 8MP của máy có tiêu cự f/2.2, cho phép người dùng chụp những bức ảnh có góc nhìn 119 độ. Camera macro 2MP của máy có khả năng lấy nét cố định, có chất lượng ảnh chụp có độ chi tiết kém hơn so với những bức ảnh từ camera chính. Ứng dụng chụp ảnh của máy tự động chuyển sang sử dụng chiếc camera này khi bạn đưa chiếc điện thoại sát với vật thể cần chụp.

    Nằm ở phía trước là chiếc camera selfie 32MP, được đặt bên trong vết cắt nhỏ trên góc trái màn hình. Khác với cụm camera đằng sau, camera trước của máy chụp ảnh ở độ phân giải đầy đủ mà không sử dụng thuật toán gộp điểm ảnh.

    Về khả năng quay video, OPPO Reno 4 Pro có thể quay video độ phân giải 4K ở mức khung hình 30 fps hoặc độ phân giải 1080p với mức khung hình 60 fps. Máy còn có tính năng chống rung quang học cho khiến cho màn hình không bị rung khi quay video.

    OPPO Reno 4 Pro

    Tổng kết

    OPPO Reno 4 Pro sở hữu nhiều điểm mạnh, từ thiết kế bắt mắt và thiết kế công thái học cho đến chất lượng màn hình cao và tốc độ sạc siêu nhanh. Dù được trang bị con chip tầm trung, Reno 4 Pro vẫn đem lại trải nghiệm sử dụng mượt mà cho người dùng.

    Dù có thiết kế bên ngoài tối giản, trải nghiệm phần mềm mà máy mang đến lại hoàn toàn trái ngược. ColorOS vẫn thiếu đi sự mượt mà của những dòng máy phân khúc cao cấp và trải nghiệm sử dụng liền mạch. Nếu bạn không quá quan tâm đến vấn đề này, thì OPPO Reno 4 Pro sẽ là một lựa chọn điện thoại tầm trung không tồi.

    Điểm cộng

    • Hiệu năng mượt mà
    • Thiết kế cao cấp
    • Thời lượng pin tốt

    Điểm trừ

    • Trải nghiệm phần mềm chưa thực sự liền mạch

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá Samsung Galaxy M51: Điện thoại thời lượng pin khổng lồ

    Đánh giá Samsung Galaxy M51: Điện thoại thời lượng pin khổng lồ

    Samsung Galaxy M51

    Samsung Galaxy M51 là dòng máy phân khúc cận cao cấp của Samsung. Cách đây một khoảng thời gian không lâu, Samsung đã phải nhường lại phân khúc điện thoại tầm trung cho các hãng sản xuất điện thoại như Xiaomi và Realme. Các dòng máy giá rẻ Galaxy J và dòng máy tầm trung Galaxy A không đủ để cạnh tranh trong một thị trường đầy rẫy những dòng máy giá trị sử dụng cao. Do đó, Samsung đã đưa ra một chiếc lược điện thoại tầm trung mới vào năm 2019 với sự ra mắt của dòng Galaxy M.

    Samsung Galaxy M51 là một chiếc điện thoại chất lượng trên lý thuyết với một màn hình AMOLED kích thước 6.7 inch, dòng chip Snapdragon 730G tầm trung của Qualcomm, camera chính với cảm biến 64MP Sony IMX682 và một quả pin dung tích 7,000 mAh với hỗ trợ sạc nhanh công suất 25W. Tuy nhiên với những dòng sản phẩm cạnh tranh lớn trong phân khúc như Realme X2 Pro, Redmi K20 Pro, liệu Galaxy M51 có đủ để tạo nên sự khác biệt? Bài viết hôm nay sẽ trả lời câu hỏi đó.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Samsung Galaxy M51

    • Màn hình: 6.7-inch FHD+ AMOLED
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 730G
    • RAM: 6GB
    • Camera sau: 64MP + 12MP + 5MP  + 5MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 163.9 x 76.3 x 9.5 mm
    • Khối lượng: 213 gram
    • Pin: 7,000 mAh

    Thiết kế của Samsung Galaxy M51

    Đã từ lâu, những dòng điện thoại được trang bị pin dung tích lớn từ 5,000 mAh trở lên thường có kích thước thân máy lớn và cồng kềnh. Tuy nhiên, Samsung đã tìm ra khắc phục hạn chế này với dòng máy Galaxy sê-ri M. Cụ thể với Galaxy M30, chiếc điện thoại có kích thước rất vừa tay dù sở hữu một dung tích pin lớn. Để làm được điều đó, hãng đã chế tạo vỏ ngoài của chiếc điện thoại bằng nhựa thay vì sử dụng kính và nhôm như những dòng máy khác.

    Với chiếc Galaxy M51, Samsung đã thúc đẩy công nghệ này lên một tầm cao mới, do máy sở hữu một dung tích pin khổng lồ nằm trong một chiếc điện thoại có kích thước không khác là mấy so với những dòng sản phẩm cùng phân khúc.

    Samsung Galaxy M51

    Dù được trang bị một quả pin dung tích 7,000 mAh, trải nghiệm sử dụng của Galaxy M51 với một tay vẫn rất thoải mái và tiện lợi. Tất nhiên, khi so sánh với những dòng flagship, Galaxy M51 vẫn có thân máy dày hơn.

    Máy có khối lượng vừa tầm là 213 gram. Chiếc điện thoại có độ phân bố khối lượng đều khắp thân máy, và chỉ nặng hơn 3 gram so với OPPO Reno 10x Zoom – một chiếc điện thoại có dung tích pin 4,000 mAh.

    Giải pháp thiết kế này cũng có vài điểm hạn chế nhất định. Vỏ ngoài nhựa bóng của chiếc điện thoại không cho cảm giác cao cấp như những dòng máy có mặt lưng bằng kính và khung viền kim loại. Tuy nhiên, theo tôi, đây là sự đánh đổi không quá đáng kể nhất là khi bạn sẽ có thêm ít nhất vài giờ đồng hồ thời gian sử dụng nhờ có dung tích pin lớn hơn bao giờ hết.

    Ngoài kích thước tổng thể hơi lớn ra, Galaxy M51 sở hữu một thiết kế điển hình của Samsung với một mặt lưng cong, cạnh bên phẳng và 4 góc bo cong. Máy được trang bị một chiếc camera selfie nằm tại chính giữa ở cạnh trên màn hình dưới dạng đục lỗ. Viền màn hình của máy cũng như chiếc camera nốt ruồi có kích thước lớn hơn so với dòng flagship của hãng, nhưng vẫn nằm trong khoảng chấp nhận được.

    Ở mặt sau được trang bị cụm camera nằm trên góc trái, bao gồm tổ hợp 4 ống kính. Đây đã trở thành điểm thiết kế tiêu chuẩn của các dòng máy Samsung năm nay. Tin mừng là cụm camera này không nổi lên quá nhiều so với mặt lưng dù được trang bị cảm biến chính có kích thước 1/1.7 inch. Máy có giắc cắm tai nghe 3.5 mm

    Cụm nút tăng giảm âm lượng và nút nguồn được đặt tại cạnh phải của chiếc điện thoại, trong khi bảo mật vân tay được đặt liền với nút nguồn. Máy không có nhiều phiên bản màu sắc cho lắm, với 2 tông màu chính mà bạn có thể lựa chọn là xanh dương và đen. Phiên bản Galaxy M51 mà tôi sử dụng để viết bài review có màu sắc xanh dương.

    Galaxy M51 không có những tính năng cao cấp như tiêu chuẩn chống nước cũng như không có khả năng sạc không dây. Nhưng bù lại, máy lại có khe đọc thẻ nhớ microSD, cho phép người dùng sử dụng cùng một lúc 2 SIM mà vẫn có thể dùng thẻ nhớ.

    Màn hình của Samsung Galaxy M51

    Galaxy M51 được trang bị một màn hình kích thước 6.7 inch, độ phân giải Full HD+, sử dụng tấm nền AMOLED Plus, được bảo vệ bởi kính cường lực Gorilla Glass 3. Phiên bản kính cường lực của máy đã có tuổi đời 4 năm, khiến cho chiếc điện thoại có độ bền kém hơn những dòng máy sử dụng các loại kính cường lực mới hơn. Màn hình máy có tần số quét tiêu chuẩn là 60Hz, khiến trải nghiệm sử dụng của máy không được mượt mà như những dòng má có tần số quét màn hình cao hơn.

    Bản thân chất lượng của màn hình lại khá tốt. Máy có chế độ High Brightness Mode, giúp đẩy mạnh độ sáng màn hình, cho phép người dùng dễ dàng sử dụng trong điều kiện ánh sáng môi trường lớn. Màn hình máy có mức độ phủ màu rộng, đem lại chất lượng hình ảnh sống động và rực rỡ.

    Hiệu năng của Samsung Galaxy M51

    Samsung Galaxy M51 được trang bị con chip Qualcomm Snapdragon 730G. Đây là dòng máy Galaxy sê-ri M thứ 4 được trang bị chip Snapdragon, với 3 dòng máy đi trước là Galaxy M40, Galaxy M01 và Galaxy M11.

    Trước đây, Samsung chỉ trang bị dòng chip Snapdragon tầm cao cho những dòng máy cận cao cấp như Galaxy sê-ri A và dòng flagship của hãng.

    Vì một lý do nào đó, Galaxy M51 có kết quả kiểm tra không tốt lắm trong các bài benchmark thông dụng. Điểm số Geekbench 5 của máy thấp hơn so với những dòng máy được trang bị cùng loại chip xử lý cùng phân khúc.

    Trong bài kiểm tra khả năng xử lý đồ họa, GPU Adreno 618 của máy có mức hiệu suất cải thiện so với phiên bản trước. Dù vậy, con chip này vẫn có khả năng xử lý đồ họa thấp hơn nhiều so với GPU Adreno 620 của Snapdragon 765G.

    Camera

    Camera 64MP chính của máy có chất lượng ảnh chụp tốt ở điều kiện ánh sáng ban ngày với chế độ gộp điểm ảnh mặc định 16MP. Ảnh chụp có độ chi tiết khá, độ phơi sáng tốt và dải màu rộng. Những bức hình độ phân giải 64MP của máy có nhiều hiện tượng noise và không có nhiều cải tiến về độ chi tiết so với chế độ chụp hình gộp điểm ảnh 16MP.

    Camera góc siêu rộng 12MP của máy có chất lượng ảnh chụp chấp nhận được với góc độ rộng. Tuy nhiên, ảnh chụp có độ chi tiết bị giảm sút và có hiệu ứng màu nước khi chụp ở độ phân giải đầy đủ.

    Những bức ảnh phóng to 2x được chụp thông qua tính năng phóng to điện tử có độ chi tiết kém. Hy vọng rằng Samsung sẽ thay thế chiếc camera macro để đổi lấy camera telephoto.

    Những bức hình chụp trong nhà thiếu đi độ chi tiết và sắc nét. Thuật toán giảm noise của máy làm việc hơi quá đà khiến cho các chi tiết bị làm nhòa.

    Những bức hình chụp ở trong điều kiện thiếu sáng ngoài trời ở chế độ ảnh chụp thông thường có độ chi tiết vừa tầm, nhưng vẫn có quá nhiều hiệu ứng noise và độ phơi sáng thấp.

    Thời lượng pin

    Ngoài dung tích pin khổng lồ là 7,000 mAh ra, Samsung Galaxy M51 có thể sẽ bị lãng quên trên thị trường điện thoại cận cao cấp.

    Về mặt lý thuyết, một chiếc điện thoại có dung tích pin lớn sẽ đem lại thời gian sử dụng lâu dài. Galaxy M51 không phải là một chiếc điện thoại flagship. Con chip Qualcomm Snapdragon 730G của máy có mức hiệu năng kém hơn so với Snapdragon 855 và Snapdragon 865. Tiến trình 8nm của chip có mức độ tiêu thụ điện năng khá hiệu quả, tuy nhiên lại kém hơn một chút so với những con chip sử dụng tiến trình 7nm. Màn hình AMOLED của máy sử dụng độ phân giải Full HD+, tiêu tốn ít điện năng hơn so với màn hình QHD+. Kết hợp những yếu tố trên với một dung tích pin khổng lồ là 7,000 mAh đem lại một thời lượng pin ấn tượng cho chiếc Galaxy M51.

    Galaxy M51 sở hữu mức thời lượng pin cao bậc nhất mà tôi từng thấy trên thị trường điện thoại thông minh. Trong quá trình sử dụng của tôi, chiếc điện thoại trụ được tới 3 ngày, với thời gian mở máy giao động từ 13 đến 15 giờ đồng hồ.

    Ngay cả với những ai sử dụng điện thoại cường độ lớn cũng có thể dễ dàng có thể dùng máy trong vòng 2 ngày.

    Tổng kết

    Samsung Galaxy M51 là một chiếc điện thoại thú vị. Máy sở hữu những tính năng mà các dòng flagship của hãng không có, bao gồm giắc cắm tai nghe, khe đọc thẻ nhớ microSD độc lập và một dung tích pin lớn với khả năng sạc nhanh.

    Tuy nhiên, chiếc điện thoại cũng có những điểm hạn chế nhất định. Với chiếc điện thoại này, bạn sẽ không có tần số quét màn hình lớn khiến cho trải nghiệm sử dụng không được mượt mà cho lắm. Ở mức giá này, trên thị trường có những dòng máy thay thế có mức hiệu năng nhanh và mạnh hơn.

    Dù vậy, bạn cần một chiếc điện thoại có thể trụ được ít nhất 2 ngày mà không cần sạc pin, thì chắc chắn Samsung Galaxy M51 sẽ không làm bạn thất vọng.

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin đỉnh cao
    • Chất lượng màn hình cao
    • Có giắc cắm tai nghe, khe đọc thẻ nhớ microSD

    Điểm trừ

    • Trong tầm giá có nhiều máy hiệu năng cao hơn
    • Thiết kế tổng thể hơi dày

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá Samsung Galaxy S20 FE 4G: Giá phải chăng, nhiều tính năng cao cấp

    Đánh giá Samsung Galaxy S20 FE 4G: Giá phải chăng, nhiều tính năng cao cấp

    Samsung Galaxy S20 FE 4G

    Samsung Galaxy S20 FE là câu trả lời của Samsung trong thời buổi đại dịch toàn cầu. Trong thời kỳ kinh tế suy thoái, sản phẩm mà người tiêu dùng muốn không phải là một chiếc flagship đắt tiền, mà là một chiếc điện thoại tầm trung có giá trị sử dụng cao. Đây là phân khúc giá mà các hãng như Apple, OnePlus và Xiaomi đang tập trung mạnh trong năm nay và Samsung cũng không muốn bị bỏ lại phía sau. Nếu bạn muốn sở hữu một chiếc điện thoại có nhiều ưu điểm như Galaxy S20 với một mức giá phải chăng, hãy lựa chọn Galaxy S20 FE.

    Thông số kỹ thuật Samsung Galaxy S20 FE 4G

    • Màn hình: 6.5-inch 20:9 FHD+ (2400×1080) Super AMOLED
    • CPU: Samsung Exynos 990
    • RAM: 6GB
    • Camera sau: 12MP + 12MP + 8MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 74.5 x 159.9 x 8.4 mm
    • Khối lượng: 190g
    • Pin: 4,500mAh

    Thiết kế của Samsung Galaxy S20 FE 4G

    Samsung Galaxy S20 FE có thiết kế bên ngoài không quá ấn tượng nhưng lại có độ thực dụng cao. Trước hết hãy nhìn vào khía cạnh chất lượng build của chiếc điện thoại. Máy được trang bị khung viền nhôm mỏng và sử dụng chất liệu nhựa để chế tạo mặt lưng thay vì được làm bằng kính. Về mặt độ bền, đây lại là một điểm cộng, do nhựa không dễ vỡ như kính khi rơi từ trên cao.

    Mặt trước của chiếc điện thoại chính là nơi độ bền của máy bị hạn chế. Màn hình của máy được bảo vệ bởi tấm kính cường lực Corning Gorilla Glass 3, thấp hơn phiên bản kính cường lực mới nhất hiện nay đến 3 thế hệ.

    Nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng của máy có độ bền chấp nhận được và có phản hồi xúc giác khá đầm tay, tuy nhiên những dòng máy như OnePlus 8 Pro lại làm tốt hơn ở lĩnh vực này.

    Samsung Galaxy S20 FE 4G

    Về mặt cảm giác cầm nắm trên tay, Galaxy S20 FE đem lại trải nghiệm khá thoải mái khi cầm trên tay. Màn hình kích thước 6.5 inch của máy không quá lớn, các góc cạnh của máy được bo cong mềm mại, độ dày của máy ở mức tầm trung (8.4 mm) và có khối lượng 190 gram. Chiếc điện thoại nhẹ hơn nhiều khi so sánh với OnePlus 8 Pro.

    Mặt lưng của máy được hoàn thiện nhám đem lại cảm giác cầm nắm thoải mái hơn so với chiếc mặt lưng nhựa trơn được sử dụng ở dòng máy sê-ri M và sê-ri A của hãng.

    Thiết kế mặt trước của Galaxy S20 FE lại là một khía cạnh mà Samsung làm chúng tôi thất vọng. Màn hình của máy được khoét một lỗ nhỏ ở chính dưới cạnh trên, là nơi mà Samsung đặt camera selfie cho chiếc Galaxy S20 FE. Tuy nhiên, điều khiến chúng tôi thất vọng chính là tỷ lệ màn hình so với thân máy khiêm tốn là 84.8%.

    Viền màn hình ở 4 cạnh đều có kích thước lớn hơn nhiều so với những gì ta thấy ở chiếc Galaxy S20+, chiếc máy này có tỷ lệ màn hình là 90.5%. Điều này nghĩa là dù có màn hình kích thước nhỏ hơn 0.2 inch, chiếc Galaxy S20 FE lại có thân máy lớn hơn so với chiếc S20+.

    Chuyển qua mặt lưng, chúng ta có thể thấy ngôn ngữ thiết kế của các dòng máy được sản xuất năm 2020 của Samsung. Cụm camera 3 ống kính được đặt trên góc trái, có hình chữ nhật với 4 cạnh bo cong mềm mại. Cụm camera của máy nhô lên một chút so với mặt lưng do được trang bị cảm biến chính có kích thước 1/1.7 inch.

    Máy được phát hành với 4 phiên bản màu sắc mà Samsung đặt tên là Cloud Navy, Cloud Mint, Cloud Lavender, Cloud White, Cloud Orange và Cloud Red. Phiên bản Galaxy S20 FE mà chúng tôi sử dụng để review sử dụng phiên bản màu sắc Cloud Mint. Phiên bản này sử dụng tông màu xanh lá nhẹ nhàng và rất trung tính.

    Galaxy S20 FE có tiêu chuẩn chống nước và bụi bận IP68 và được trang bị khe đựng SIM kép. Tuy nhiên, máy lại không có giắc cắm tai nghe 3.5 mm như các dòng máy thuộc sê-ri Galaxy S20 khác. Hãng cũng không tặng kèm cáp chuyển đổi USB Type-C sang giắc 3.5 mm vậy nên bạn phải bỏ thêm ít tiền nếu muốn sử dụng tai nghe với chiếc điện thoại mới mua của mình.

    Màn hình của Samsung Galaxy S20 FE 4G

    Samsung Galaxy S20 FE được trang bị một màn hình phẳng có kích thước 6.5 inch, độ phân giải Full HD+, tấm nền Super AMOLED, có tỷ lệ là 20:9 và mật độ điểm ảnh 407 ppi. Màn hình có tần số quét lên đến 120Hz. Bạn có thể lựa chọn một trong hai tần số quét màn hình là 60 và 120Hz trong mục cài đặt hiển thị của máy.

    Samsung Galaxy S20 FE 4G

    Việc chiếc điện thoại sử dụng màn hình phẳng thay vì màn hình cong có thể là điểm cộng hoặc là điểm trừ tùy thuộc vào mỗi người. Theo tôi, màn hình phẳng đem lại khả năng sử dụng thực dụng hơn, có cảm giác cầm trên tay chắc chắn và ít bị trơn trượt hơn.

    Galaxy S20 FE sử dụng tấm nền Super AMOLED thay vì tấm nền Dynamic AMOLED được trang bị trên các dòng máy flagship của hãng. Điều này nghĩa là màn hình của máy chỉ đạt chuẩn HDR10 chứ không phải HDR10+.

    Hiệu năng

    Samsung Galaxy S20 FE 4G được trang bị con chip Exynos 990 do Samsung sản xuất, trong khi phiên bản 5G được trang bị chip Qualcomm Snapdragon 865.

    Exynos 990 là con chip xử lý 3 cụm, được cấu thành bởi 2 nhân lớn Exynos M5 có xung nhịp 2.7GHz, 2 nhân tầm trung ARM Cortex-A76 xung nhịp 2.5GHz và 4 nhân nhỏ ARM Cortex-A55 xung nhịp 2GHz. Con chip được trang bị GPU Mali-G77MP11 của ARM. Xét về mặt tổng thể, Exynos 990 là con chip flagship có mức hiệu năng khá tốt.

    Camera

    Samsung Galaxy S20 FE được trang bị cụm camera sau với tổ hợp 3 ống kính. Camera chính của máy có cấu hình tương tự so với Galaxy S20 và Galaxy S20+. Điều này nghĩa là ống kính chính của máy sử dụng cảm biến Samsung ISOCELL S5K2LD 12MP, có kích thước 1/1.7 inch, khẩu độ f/1.8 và có khả năng chống rung quang học. Đặc điểm nổi bật của cảm biến này chính là việc sử dụng mảng lọc màu Bayer.

    Camera góc siêu rộng của máy được trang bị cảm biến 12MP, kích thước 1/3 inch, khẩu độ f/2.2 và có góc chụp 123 độ. Cảm biến này không có tính năng tự động lấy nét. Chiếc camera này sử dụng cảm biến có chất lượng kém hơn so với các dòng máy thuộc sê-ri Galaxy S20.

    Samsung Galaxy S20 FE 4G

    Chiếc camera thứ 3 của máy là camera telephoto. Camera sử dụng cảm biến độ phân giải 8MP, kích thước 1/4.5 inch, khẩu độ f/2.4 và sở hữu tính năng chống rung quang học.

    Về mặt lý thuyết, Galaxy S20 FE có lợi thế khi chụp hình ở điều kiện đầy đủ ánh sáng với khả năng phóng to quang học.

    Galaxy S20 FE có khả năng quay video khá tốt. Máy có thể quay video ở độ phân giải tối đa là 4K với 60 fps. Máy hỗ trợ thu âm với định dạng dữ liệu HEVC. Chiếc điện thoại hỗ trợ việc quay video với camera góc siêu rộng và camera telephoto. 2 tính năng chống rung điện tử (EIS) và chống rung quang học (OIS) được kích hoạt khi quay video với mức khung hình 30 fps, trong khi OIS được giữ nguyên khi quay ở mức khung hình 60 fps.

    Phần mềm

    Để kiểm tra độ mượt mà của Galaxy S20 FE, chúng tôi sử dụng bài benchmark có tên gọi JankBench. Phần mềm này có chức năng mô phỏng các tác vụ cơ bản hàng ngày của người dùng.

    Về mặt hiệu suất sử dụng đời thật, Galaxy S20 FE đem lại trải nghiệm sử dụng khá thoải mái. Ở chế độ màn hình 120Hz, mọi hoạt ảnh máy đều được thực hiện một cách mượt mà và nhanh chóng. Tuy nhiên, ở một số trường hợp nhất định, tôi vẫn có thể thấy được một vài hiện tượng giật lag nhẹ khi điều hướng xung quanh hệ điều hành.

    Tổng kết

    Galaxy S20 FE là một chiếc điện thoại chất lượng cao, là lựa chọn có giá trị sử dụng tốt hơn nhiều so với phiên bản flagship của hãng.

    Những điểm mạnh của Galaxy S20 FE bao gồm màn hình kích thước 6.5 inch, độ phân giải 120Hz, tấm nền AMOLED, nhiều lựa chọn màu sắc, hiệu suất sử dụng đời thực tốt, chất lượng ảnh chụp tốt trong điều kiện đủ ánh sáng, cảm biến vân tay dưới màn hình chính xác, nhiều tính năng hữu ích trong hệ điều hành.

    Danh sách những điểm hạn chế của chiếc điện thoại bao gồm tỷ lệ màn hình so với thân máy thấp, màu sắc màn hình không quá trung thực, hiệu năng GPU không quas ấn tượng và không được tặng kèm củ sạc khi mua máy.

    Tổng kết lại, một thị trường đầy ắp những đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ khiến cho Samsung Galaxy S20 FE gặp nhiều khó khăn trong việc tạo nên sự khác biệt giữa đám đông.

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốt
    • Màn hình 120Hz rực rỡ
    • Thời lượng pin dài
    • Chất lượng ảnh chụp tốt

    Điểm trừ

    • Chất lượng build không quá ấn tượng

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá Xiaomi Mi Watch Revolve: Chất build tốt, pin chục ngày

    Đánh giá Xiaomi Mi Watch Revolve: Chất build tốt, pin chục ngày

    Xiaomi Mi Watch Revolve

    Xiaomi Mi Watch Revolve là phiên bản nâng cấp dành cho những ai sử dụng dòng đồng hồ thông minh Mi Band hoặc là dòng sản phẩm đầu tiên dành cho những ai không thích thiết kế của những chiếc đồng hồ thể thao thông thường. Với vỏ ngoài làm bằng kim loại bóng bẩy, màn hình AMOLED và nhiều tính năng hấp dẫn, trên lý thuyết Xiaomi Mi Watch Revolve là một sản phẩm khá hấp dẫn. Những liệu Xiaomi Mi Watch Revolve có thể lập lại thành công của dòng đồng hồ Mi Band, bài viết này sẽ trả lời câu hỏi đó.

    Xem thêm :Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thiết kế của Mi Watch Revolve

    Thiết kế cao cấp của Xiaomi Mi Watch Revolve tạo nên điểm khác biệt giữa dòng đồng hồ này so với dòng đồng hồ thể thao Mi Band của Xiaomi dù sở hữu chức năng không khác biệt là mấy. Xiaomi Mi Watch Revolve sở hữu mặt đồng hồ hình tròn với kích thước 46mm với màn hình cảm ứng AMOLED, cộng với dây đeo làm bằng silicone. Chiếc đồng hồ được trang bị thêm 2 nút  vật lý nằm ở cạnh phải dùng để thực hiện các chức năng khác nhau.

    Mặt đồng hồ làm bằng thép không gỉ và được gia công tỉ mỉ và không có bất cứ góc cạnh sắc nào, tuy nhiên lại có kích thước hơi lớn. Chiếc đồng hồ sẽ không phù hợp với những ai muốn sở hữu một thiết bị có thiết kế trung tính và tối giản. Đồng hồ còn có phiên bản màu sắc đen than nếu như vẻ ngoài ánh kim không hợp gu với bạn.

    Xiaomi Mi Watch Revolve

    Dù có mặt đồng hồ lớn, Mi Watch Revolve chỉ được trang bị một màn hình AMOLED có kích thước 1.39 inch. Lý do là bởi màn hình của chiếc đồng hồ được bọc xung quanh bởi viền bezel cỡ dày.

    Mi Watch Revolve với phiên bản màu sắc có tên gọi Chrome Silver được kết hợp với dây đeo màu Neptune Blue. Nếu không thích màu sắc của chiếc dây đeo mặc định, bạn có thể dễ dàng chuyển đổi sang loại dây đeo khác nếu muốn.

    Chuyển sang màn hình của chiếc đồng hồ, tấm nền AMOLED của Mi Watch Revolve có độ phân giải 454 x 454 pixel và có độ sáng cực đại là 450 nit. Màn hình của đồng hồ có màu sắc sống động và có độ sáng vừa đủ để cho phép người dùng sử dụng thoải mái ngoài trời. Chiếc đồng hồ sở hữu 5 mức tùy chọn độ sáng màn hình khác nhau và tôi sử dụng cấp độ thứ 3 trong phần lớn thời gian review mà không gặp nhiều vấn đề.

    Nhờ sử dụng tấm nền AMOLED, chiếc đồng hồ có sẵn tính năng hiển thị Always-on display. Bạn có thể kích hoạt tính năng này để cho phép chiếc đồng hồ luôn hiển thị thời gian và ngày tháng ngay cả khi bạn đã tắt màn hình. Tuy nhiên tính năng này sẽ làm giảm thời lượng pin của chiếc đồng hồ thông minh.

    Tính năng của Mi Watch Revolve

    Như đã nhắc qua bên trên, về mặt bản chất Mi Watch Revolve là một chiếc đồng hồ thể thao có thiết kế bóng bẩy. Chính vì thế, chiếc đồng mang đến cho người dùng mọi tính năng có trên Mi Band.

    Chiếc đồng hồ có 10 chế độ thể thao khác nhau, tính năng theo dõi nhịp tim 24/7, kiểm tra thời gian ngủ, hiển thị thông báo. Nhưng khác với Mi Band, Mi Watch Revolve sử dụng thuật toán Firstbeat Motion để theo dõi thêm những khía cạnh khác. Những khía cạnh này bao gồm VO2 Max, theo dõi lượng calo và mức độ căng thẳng của người dùng. Bạn có thể kiểm tra những thông số này thông qua trực tiếp trên màn hình đồng hồ hoặc trên ứng dụng Xiaomi Wear trong điện thoại.

    Xiaomi Mi Watch Revolve

    Trên chiếc đồng hồ, bạn sẽ có 7 widget nằm tại bên phải so với màn hình chính, bao gồm Nhịp tim, Năng lượng, Thời gian ngủ, Thời tiết, Mức độ căng thẳng, Âm nhạc và Lịch sử hoạt động. Những widget này hiển thị những thông tin quan trọng nhất của từng tính năng.

    Nếu bạn muốn có thêm thông tin từ những tính năng này, bạn cần mở ngăn kéo ứng dụng bằng cách nhấn nút chức năng phía trên, chọn lựa ứng dụng và vuốt chuyển qua các màn hình khác nhau để có thêm thông tin chi tiết. Trong ngăn kéo ứng dụng, bạn còn có những tính ứng dụng tiện ích khác nhau đồng hồ báo thức, đồng hồ bấm giờ, thước đo áp suất không khi, la bàn và tính năng tìm kiếm điện thoại.

    Cùng với danh sách widget kể trên, chiếc đồng hồ còn cho bạn xem thông báo từ những ứng dụng được ủy quyền. Những thông báo này được hiển thị lên trên màn hình ngay khi chiếc đồng hồ nhận được tín hiệu gửi đến, và bạn có thể xem chi tiết thông tin bằng việc kéo xuống màn hình thông báo tương tự như cách mà bạn làm với một chiếc điện thoại Android.

    Chiếc đồng hồ còn có mục cài đặt nhanh, có thể được mở ra bằng cách vuốt từ cạnh dưới lên trên ở màn hình chính. Màn hình cài đặt này được chia ra là 6 mục chính, bao gồm khả năng bật/tắt đèn pin, tính năng tự động mở màn hình khi nâng chiếc đồng hồ lên, thay đổi chế độ không làm phiền DND, khóa màn hình, vô hiệu hóa tính năng tự động tắt màn hình và nút mở màn hình cài đặt đầy đủ.

    Trong mục cài đặt chính, bạn có thể thay đổi giao diện của mặt đồng hồ, thay đổi độ sáng màn hình, bật tắt chế độ DND, tùy chỉnh tính năng theo dõi nhịp tim, bật/tắt tính năng nhắc nhở, tùy chọn mức độ rung.

    Mi Watch Revolve có sẵn tính năng định vị GPS. Đây là một tính năng hữu ích dành cho những ai không muốn mang theo điện thoại mỗi khi đi tập thể dục.

    Tuy nhiên trước khi thêm các tính năng mới, Xiaomi cần phải khắc phục các lỗi mà tôi gặp phải trong thời gian sử dụng. Dưới đây là danh sách tổng quan những lỗi mà tôi gặp phải với chiếc Mi Watch Revolve.

    • Chức năng theo dõi bước chân không thực sự chính xác. Chiếc đồng hồ thỉnh thoảng đếm bước chân khi tôi đang ngồi yên một chỗ và có lúc không đếm khi tôi di chuyển.
    • Chiếc đồng hồ đôi lúc không ghi nhận dữ liệu thời gian tôi đứng.
    • Tính năng nâng đồng hồ để mở màn hình chỉ hoạt động với tỉ lệ 50%.
    • Sau khi từ chối cuộc gọi đến, chiếc đồng hồ tiếp tục rung trong vòng 30 giây.
    • Thông tin nhiệt độ thời tiết không được đồng bộ hóa ngay lập tức và có độ chính xác không cao ngay cả khi đã được đồng bộ hóa.
    • Tính năng định vị GPS phải mất khoảng 10 phút để khóa vị trí địa lý, khiến cho khả năng định vị không được chính xác cho lắm.
    • Tính năng theo dõi giấc ngủ không chính xác.
    • Công đoạn đồng bộ hóa dữ liệu giữa đồng hồ với ứng dụng Xiaomi Wear trên điện thoại diễn ra hơi rườm rà.
    • Thời gian tải về giao diện mặt đồng hồ mới mất nhiều thời gian.

    Thời lượng pin của Mi Watch Revolve

    Tại thời điểm hiện tại, điểm mạnh duy nhất của chiếc đồng hồ nằm ở thời lượng pin ấn tượng. Trong quá trình kiểm tra, chiếc đồng hồ có thể được sử dụng 13 ngày chỉ với một lần sạc đầy. Trong quá trình này, chiếc đồng hồ sử dụng các tính năng bao gồm theo dõi nhịp tim, độ sáng màn hình ở mức thứ 3, sử dụng vừa phải tính năng định vị GPS và cho phép chiếc đồng hồ hiện ra thông báo của 4 ứng dụng mà tôi hay sử dụng.

    Xiaomi Mi Watch Revolve

    Thời lượng pin thực tế mà tôi trải nghiệm khá tương đồng với thời gian sử dụng 14 ngày mà Xiaomi hứa hẹn. Tuy nhiên, thời lượng pin của chiếc đồng hồ bị giảm sút đáng kể khi tôi sử dụng tính năng hiển thị Always-on display. Khi sử dụng tính năng này, thời lượng pin của chiếc đồng hồ giảm từ 100% xuống còn 8% chỉ trong vòng 8 ngày.

    Chiếc đồng hồ có tốc độ sạc pin khá nhanh, có thể nạp đầy quả pin dung tích 420 mAH trong vòng 2 giờ đồng hồ.

    Tổng kết

    Với những gì mà Mi Watch Revolve mang lại cho người dùng, đây không phải là một sản phẩm đồng hồ thông minh đáng mua tại thời điểm hiện tại. Xiaomi cần phải cho ra các bản cập nhật để khắc phục những lỗi tồn tại trên chiếc Mi Watch Revolve. Và ngay cả khi những lỗi này đã được vá lại, ở cùng phân khúc giá với chiếc Mi Watch Revolve còn có nhiều dòng sản phẩm đáng mua hơn như Amazfit GTS (review) hoặc Amazfit GTR.

    Trong trường hợp bạn không muốn mua phiên bản đồng hồ cũ của Amazfit, bạn vẫn có thể chờ một chút đến ngày GTR2 và GTS2 phát hành. Dòng đồng hồ thông minh thế hệ thứ 2 của Amazfit có thể sẽ đắt hơn một chút so với Mi Watch Revolve, nhưng sản phẩm đồng hồ này đem đến cho người dùng tính năng bao gồm trợ lý ảo Alexa, lưu trữ nhạc bằng bộ nhớ trong.

    Xiaomi Mi Watch Revolve

    Điểm cộng

    • Màn hình sống động và rực rỡ
    • Chất lượng build tốt
    • Thời lượng pin siêu dài

    Điểm trừ

    • Phần mềm có nhiều lỗi tại thời điểm hiện tại
    • Trải nghiệm ứng dụng không tốt cho lắm
    • Giá hơi cao

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá Redmi Note 10 Pro: Tính năng cao cấp dành cho mọi người

    Đánh giá Redmi Note 10 Pro: Tính năng cao cấp dành cho mọi người

    Redmi Note 10 Pro

    Redmi Note 10 Pro là dòng điện thoại tầm trung mới nhất của Xiaomi. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết các góc cạnh khác nhau của dòng sản phẩm, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu của máy.

    Trong thế giới công nghệ, những tính năng mới và hiện đại nhất luôn được trang bị đầu tiên cho các dòng điện thoại cao cấp với mức giá cao, và phải sau một thời gian những tính năng này mới có mặt trên các thiết bị giá rẻ và phù hợp với túi tiền của mọi người. Ở phần lớn các thị trường sản phẩm công nghệ, quá trình này có thể kéo dài đến nhiều năm, nhưng đối với thị trường điện thoại thông minh tốc độ phát triển nhanh chóng mặt, chu kỳ này được diễn ra chưa đến một năm.

    Điều này được áp dụng với 2 tính năng cao cấp là camera 108MP và màn hình 120Hz. Đây là 2 tính năng vốn chỉ có mặt ở các dòng máy flagship cao cấp bậc nhất trên thị trường. Tuy nhiên, giờ đây bạn đã có thể trải nghiệm tính năng này với dòng máy Redmi Note 10 Pro mới nhất của Xiaomi.

    Xem thêm:Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Redmi Note 10 Pro

    • Màn hình: 6.7-inch AMOLED
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 732G
    • RAM: 6GB
    • Camera sau: 108MP + 8MP + 5MP  + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 164mm x76.5mm x 8.1mm
    • Khối lượng: 193g
    • Pin: 5,000 mAh

    Thiết kế của Redmi Note 10 Pro

    Redmi Note 10 Pro là phiên bản cải thiện đáng kể so với dòng máy trước về mặt thiết kế bên ngoài. Chiếc điện thoại giờ đây đã không còn cụm camera dày nhô lên bề mặt của chiếc điện thoại. Thay vào đó, chiếc điện thoại giờ đây được trang bị cụm camera hình chữ nhật với 4 cạnh bo cong với thiết kế tương tự như dòng máy Mi 11 của hãng. Viền ngoài mạ bạc bọc xung quanh cảm biến 108MP đem lại vẻ ngoài bắt mắt cho cụm camera này.

    Redmi Note 10 Pro

    Mặt lưng của máy được làm bằng kính, tuy nhiên lại không phải là kính cường lực Corning Gorilla Glass như màn hình trước. Mặt lưng máy được hoàn thiện bóng bẩy, tuy nhiên lại bám hơi nhiều vân tay.

    Ở mặt trước, Redmi Note 10 Pro được trang bị một màn hình độ phân giải 2400 x 1080 pixel, tần số quét 120Hz, sử dụng tấm nền AMOLED, được bọc bên trong một viền bezel khá mỏng so với phân khúc. Dù sử dụng tấm nền AMOLED, máy không được trang bị bảo mật vân tay dưới màn hình. Thay vào đó, chiếc điện thoại sở hữu bảo mật vân tay ở cạnh bên, có chức năng kiêm luôn nút nguồn.

    Màn hình của Redmi Note 10 Pro có độ sáng vừa đủ để cho phép tôi sử dụng chiếc điện thoại thoải mái dưới ánh nắng mặt trời. Tần số quét màn hình 120Hz của chiếc điện thoại đem lại trải nghiệm mượt mà cho người dùng.

    Camera của Redmi Note 10 Pro

    Điểm nhấn của hệ thống camera của Redmi Note 10 Pro nằm ở cảm biến Samsung ISOCELL HM2 108MP, đi kèm với ống kính góc siêu rộng 8MP, ống kính macro 5MP và cảm biến chiều sâu 2MP.

    Cảm biến HM2 108MP chính của máy, trái ngược với tên gọi, lại kém chất lượng hơn so với cảm biến HM1 được trang bị trên chiếc Mi 11 do có kích thước nhỏ hơn là 1/1.52 inch. Dù vậy, camera chính của Redmi Note 10 Pro vẫn đem lại chất lượng hình ảnh sống động và sắc nét nhờ công nghệ gộp điểm ảnh 9 trong 1, đem lại kết quả là những bức hình 12MP. Khả năng tái tạo màu sắc cũng khá tốt nhờ phần mềm xử lý hình ảnh của Redmi. Chất lượng hình của máy khá tương đồng so với Xiaomi Mi 10i.

    Redmi Note 10 Pro

    Do được trang bị cảm biến camera cỡ lớn, những bức hình được chụp từ ống kính chính có hiệu ứng làm mờ ngoại cảnh khá bắt mắt

    Trong trường hợp thiếu ánh sáng, camera chính của Redmi Note 10 Pro có khả năng bắt sáng khá tốt. Trên thực tế, trừ khi khung cảnh hoàn toàn tối đen như mực, tôi vẫn có thể chụp ảnh tốt mà không cần sử dụng đến tính năng chụp đêm Night Mode.

    Ống kính chính của máy có khả năng quay video khá tốt so với tầm giá. Redmi Note 10 Pro có khả năng quay video với mức tối đa là độ phân giải 4K, 30 fps. Tuy nhiên trong quá trình sử dụng, tôi nhận thấy khả năng chống rung không được ổn định cho lắm khi quay video ở chế độ này. Thay vào đó, khả năng chống rung của máy được cải thiện đáng kể khi tôi quay video ở độ phân giải 1080p, 30 fps. Âm thanh thu lại có chất lượng trên mức trung bình.

    Những ống kính sau của máy có chất lượng hình ảnh không được ấn tượng như camera chính. Ống kính góc siêu rộng 8MP của Redmi Note 10 Pro có chất lượng hình ảnh vừa tầm khi được chụp ở điều kiện nhiều ánh sáng. Tuy nhiên khi ở ban đêm, những bức hình chụp từ chiếc camera này có độ chi tiết không được tốt cho lắm. Chưa hết, vì một lý do nào đó, tôi không thể sử dụng chế độ chụp Night Mode với ống kính này.

    Việc chuyển đổi từ ống kính góc siêu rộng sang camera chính còn gây nên hiện tượng lag màn hình khá đáng kể, có lúc lên đến nửa giây.

    Ngoài chất lượng ảnh chụp và khả năng quay video ra, Redmi Note 10 Pro còn mang đến cho người dùng những tính năng camera khá thú vị được giới thiệu trên các dòng máy Xiaomi trước kia. Máy có tính năng “Bản sao”, cho phép người dùng chụp ảnh hoặc quay video với những bản sao khác nhau của cùng một người.

    Một tính năng khác có tên gọi là “AI skyscaping”. Tính năng này thêm một bộ lọc cho bầu trời trong các bức hình để thay đổi hiệu ứng thời tiết.

    Hiệu năng

    Do tôi sử dụng phiên bản máy chưa được phát hành để review, Redmi dường như đã chặn các ứng dụng benchmark, vậy nên tôi không thể sử dụng Geekbench 5, 3DMark hoặc GFXBench để kiểm tra mức hiệu năng cụ thể của chiếc điện thoại. Tuy nhiên tôi vẫn có thể kiểm tra tốc độ ghi chép dữ liệu của chiếc điện thoại với AndroBench. Chiếc điện thoại cho kết quả tầm trung ở bài kiểm tra này.

    Dù vậy, trong quá trình sử dụng thực tế, tôi không gặp nhiều sự cố khi sử dụng Redmi Note 10 Pro ngoài trừ hiện tượng giật lag khi chuyển từ camera chính sang camera góc siêu rộng như đã nói qua bên trên. Trong suốt quá trình kiểm tra, tôi sử dụng chiếc điện thoại để nhắn tin qua Messenger, xem video Youtube và chơi game mà không gặp bất cứ tình trạng quá tải nào. Con chip Qualcomm Snapdragon 732G và 6GB RAM mang lại mức hiệu năng đủ để thực hiện tốt những tác vụ này.

    Tương tự như các dòng Redmi đi trước, phiên bản thứ 10 của dòng điện thoại có thời lượng pin tuyệt vời. Ngay cả khi sử dụng ở chế độ tần số quét màn hình 120Hz, tôi có thể mang chiếc điện thoại theo đi làm và sử dụng cả ngày và về nhà với 35% thời lượng pin còn lại.

    Phần mềm

    Phiên bản Redmi Note 10 Pro mà tôi sử dụng chạy hệ điều hành MIUI 12.0.1 quốc tế. Đây là một hệ điều hành được xây dựng dựa trên nền tảng Android 11. Giao diện của MIUI 12 có màu sắc sống động, với những hoạt ảnh được hoàn thiện mượt mà, đem lại trải nghiệm tốt cho người dùng.

    Tuy nhiên, do có vài điểm hạn chế nhất định, MIUI không phải là hệ điều hành Android tùy biến mà tôi thích nhất. Một trong số đó phải kể đến chính là chế độ sử dụng một tay chỉ được kích hoạt khi sử dụng nút chức năng trên màn hình, điều này có thể khiến những ai thường xuyên sử dụng thao tác vuốt gặp nhiều khó khăn trong quá trình sử dụng.

    Mục cài đặt của MIUI có danh sách hơi quá phức tạp. Để lấy ví dụ, mỗi khi sử dụng một chiếc điện thoại mới, tôi thay đổi khoảng thời gian trước khi chiếc điện thoại tự động tắt màn hình. Ở gần như tất cả các dòng máy Android khác, cài đặt này nằm ở dưới mục “Hiển thị”. Với MIUI, bạn phải tìm trong mục “Màn hình khóa”.

    Tổng kết

    Được bán ở mức giá tầm trung, Redmi Note 10 Pro mang đến cho mọi tầng lớp người dùng một chiếc camera 108MP và màn hình OLED 120Hz. Tất nhiên, với những ai đã quen với việc sử dụng điện thoại flagship, việc chiếc điện thoại thiếu camera phóng to có thể sẽ khiến bạn phải cân nhắc lại trước khi quyết định chọn mua chiếc điện thoại. Tuy nhiên, với những ai nâng cấp điện thoại từ một dòng máy có giá thành tương đương với Redmi Note 10 Pro, bạn sẽ cảm thấy sự khác biệt lớn về mặt hiệu suất sử dụng giữa hai sản phẩm.

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốt so với mức giá
    • Màn hình OLED 120Hz
    • Thời lượng pin siêu dài
    • Camera chính 108MP chất lượng tốt

    Điểm trừ

    • Chất lượng hình của camera phụ không quá ấn tượng
    • Có hiện tượng giật lag khi chuyển sang các camera khác khi chụp
  • Đánh giá POCO M2 Pro: Chiếc điện thoại dành cho mọi người

    Đánh giá POCO M2 Pro: Chiếc điện thoại dành cho mọi người

    POCO M2 Pro

    Thay vì hướng đến thị trường điện thoại tầm trung như những dòng máy trước, POCO M2 Pro lần này hướng đến thị trường điện thoại giá rẻ. Chính vì thế, những linh kiện bên trong chiếc POCO M2 Pro sẽ không được ấn tượng như các phiên tiền nhiệm. Để lấy ví dụ, máy không có tần số quét màn hình cao và không có chip xử lý như điện thoại cao cấp. Tuy nhiên khi so sánh với mức giá mà POCO M2 Pro hướng đến, những gì mà chiếc điện thoại đem lại vẫn rất hấp dẫn.

    Thông số kỹ thuật POCO M2 Pro

    • Màn hình: 6.7-inch QHD AMOLED (3,216 x 1,440 pixel)
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 720G
    • RAM: 6GB
    • Camera sau: 48MP + 50MP + 8MP  + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 165.7 x 76.6 x 8.8 mm
    • Khối lượng: 209g
    • Pin: 5,000 mAh

    Thiết kế của POCO M2 Pro

    Vẻ ngoài của chiếc POCO M2 Pro có nhiều điểm tương đồng so với Redmi Note 9 Pro. POCO đã thực hiện một vài thay đổi nhỏ trong thiết kế của chiếc M2 Pro để không lặp lại y hệt thiết kế. Để lấy ví dụ, cụm camera sau của máy có thiết kế khác một chút, trong khi phần mặt lưng sở hữu tông màu mới với các họa tiết đường kẻ bao phủ 2 phần 3 bên dưới.

    POCO M2 Pro

    Máy có khung viền làm bằng nhựa, được kẹp giữa bởi 2 tấm kính cường lực Gorilla Glass 5 bảo vệ mặt trước và mặt sau. Mặt lưng của máy được hoàn thiện bóng bẩy và có độ phản chiếu cao, trông không khác gì một tấm gương. Tuy nhiên điều này cũng đồng nghĩa với việc mặt lưng của máy sẽ bám nhiều dấu vân tay trong quá trình sử dụng.

    Nằm tại cạnh phải của chiếc điện thoại là nút nguồn có chức năng kiêm bảo mật vân tay. Bề mặt cảm biến vân tay được làm âm một chút và nằm tại vị trí vừa tầm với của ngón tay cái của người dùng. Tuy nhiên, thiết kế này sẽ khiến cho cụm nút tăng giảm âm lượng bên trên nằm hơi xa so với tầm với của người dùng khi sử dụng máy bằng một tay.

    POCO M2 Pro được trang bị màn hình kích thước 6.67 inch, độ phân giải Full HD+, sử dụng tấm nền LCD được đục lỗ chính giữa để lắp đặt camera selfie. Màn hình máy hỗ trợ công nghệ HDR10 và Wideline L1, đem lại trải nghiệm hình ảnh ấn tượng cho người dùng.

    Màn hình của máy có chỉ số độ sáng cực đại là 450 nit. Đây là độ sáng khá điển hình của tấm nền LCD ở mức giá này, đem lại khả năng sử dụng ngoài trời vừa tầm.

    Hiệu năng của POCO M2 Pro

    POCO M2 Pro được trang bị chip Qualcomm Snapdragon 720G với 6GB RAM và 64GB/128GB dung lượng bộ nhớ trong. So sánh với Motorola Moto G8 Plus và Redmi Note 8 với con chip Qualcomm Snapdragon 665, POCO M2 Pro đem lại trải nghiệm sử dụng mượt mà hơn nhiều. Thời gian cài đặt và load ứng dụng diễn ra nhanh hơn đáng kể. Ngoài một vài trường hợp hi hữu khi màn hình giật lag đôi chút khi chuyển đổi qua các màn hình đa nhiệm khác nhau, chiếc điện thoại có trải nghiệm sử dụng khá mượt mà.

    Dù không phải là một chiếc điện thoại gaming, POCO M2 Pro vẫn có khả năng xử lý đồ họa khá tốt và có thể xử lý những tựa game mới ra ở mức cấu hình tầm trung một cách dễ dàng. Trong tựa game Call of Duty Mobile và PUBG, POCO M2 Pro đạt được mức khung hình bình quân khá ổn định và mượt mà trong suốt quá trình trải nghiệm.

    Camera

    Chất lượng ảnh chụp của POCO M2 Pro khá tương đồng so với  những dòng máy cùng phân khúc trên thị trường. Máy có chất lượng ảnh chụp khá tốt ở điều kiện đầy đủ ánh sáng nhưng lại chật vật khi chụp trong điều kiện thiếu sáng. Cấu hình camera của chiếc POCO không có nhiều sự khác biệt khi so sánh với camera của Redmi Note 9 Pro, bao gồm cảm biến hình ảnh 48MP Samsung ISOCELL GM2.

    Tương tự như các dòng máy ở phân khúc giá rẻ, máy cũng được trang bị camera phụ góc siêu rộng, độ phân giải 8MP, cho phép người dùng chụp ở góc độ rộng hơn. Độ chi tiết khi chụp ở chế độ này thấp hơn một chút so với những bức hình chụp từ ống kính chính.

    Máy còn được trang bị cảm biến macro 5MP cho phép người dùng chụp lại những bức hình có độ chi tiết cao ở những vật thể khoảng cách gần.

    Tổng kết lại, trải nghiệm camera của chiếc POCO M2 Pro nằm ở mức tầm trung. Nếu bạn muốn có một chiếc điện thoại chụp ảnh tốt hơn, hãy cân nhắc lựa chọn POCO X2 hoặc Motorola One Fusion+.

    Thời lượng pin

    POCO M2 Pro mang đến cho người dùng một mức thời lượng pin ấn tượng. Đây là một điều không quá ngạc nhiên ở một thiết bị di động với dung tích pin lên đến 5,000 mAh. Máy được tặng kèm củ sạc nhanh công suất 33W khi bạn mua máy.

    Những dòng điện thoại có dung tích pin lớn thường có nhược điểm là phải mất nhiều thời gian để sạc đầy pin. Ví dụ điển hình là chiếc Samsung Galaxy M31, với dung tích pin lên đến 6,000 mAh và phải mất đến 3 giờ đồng hồ để sạc đầy pin.

    May mắn là POCO M2 Pro không có nhược điểm trên. Nhờ công nghệ sạc nhanh cộng với củ sạc công suất 33W được tặng kèm sẵn trong hộp, chiếc điện thoại chỉ mất 1 giờ 35 phút để sạc đầy từ 0 đến 100%.

    Trong quá trình sử dụng hàng ngày, tôi có thể sử dụng chiếc điện thoại liên tục trong vòng 2 ngày mà không phải sạc pin giữa chừng. Những tác vụ chủ yếu của tôi khi sử dụng máy bao gồm lướt mạng xã hội, xem video trên Youtube, nghe nhạc Spotify. Thời lượng mở máy trung bình của chiếc điện thoại rơi vào khoảng từ 8 đến 9 giờ đồng hồ.

    Phần mềm

    POCO M2 Pro sử dụng hệ điều hành MIUI 11 (dành cho POCO), được xây dựng dựa trên nền tảng Android 10. Đây là phiên bản  được thay đổi đôi chút so với hệ điều hành MIUI mà chúng ta thường thấy trên các dòng máy Xiaomi.

    Hệ điều hành MIUI của POCO thay đổi giao diện của màn hình chính của chiếc điện thoại. Chính vì thế, phần lớn thay đổi về mặt thiết kế được xoay quanh trải nghiệm màn hinh chính của chiếc điện thoại.

    POCO Launcher là một trong giao diện màn hình chính có nhiều tính năng và linh hoạt nhất trên thị trường hiện nay. Máy được trang bị ngăn kéo ứng dụng, Google Feed, hỗ trợ thay đổi biểu tượng ứng dụng, tùy chỉnh bố cục.

    Một trong những điểm mạnh khác của phiên bản MIUI này chính là trải nghiệm sử dụng hoàn toàn không có quảng cáo. Đây là một trong những điểm mà hệ điều hành MIUI gốc thường xuyên bị chỉ trích bởi người dùng do hiện quảng cáo ở những ứng dụng hệ thống của máy, đem lại trải nghiệm phần mềm không tốt. May mắn là bạn sẽ không phải lo lắng về vấn đề này với chiếc POCO M2 Pro.

    Ngoài những điểm khác biệt được kể trên, trải nghiệm phần mềm của POCO M2 Pro không khác là mấy so với một chiếc điện thoại Xiaomi thông thường. Điều này nghĩa là máy có tất cả những tính năng tiêu chuẩn của MIUI 11, bao gồm khả năng điều hướng bằng thao tác vuốt, Game Turbo, Dark Mode, vân vân.

    Máy vẫn có những bloatware của bên thứ 3, nhưng bạn có thể dễ dàng xóa đi nếu không có nhu cầu sử dụng đến.

    Tổng kết

    POCO M2 Pro đánh dấu sự thay đổi trong chiến lược cạnh tranh của POCO khi mà hãng đã sẵn sàng đặt chân vào phân khúc điện thoại giá rẻ.

    POCO M2 Pro là sự hợp nhất của Redmi Note 9 Pro và Redmi Note 9 Pro Max. Chúng ta đã biết được rằng ở các dòng máy POCO đời trước, ví dụ như POCO X2 và POCO F2 Pro, thực chất là những dòng máy Redmi có tên thương hiệu khác. Khác biệt chính của dòng máy lần này là ở chỗ ít nhất thì với những dòng POCO đời trước, các dòng điện thoại này không cạnh tranh trực tiếp với các dòng Redmi ở cùng phân khúc giá. Điều này đáng tiếc là không còn được áp dụng với sự ra mắt của POCO M2 Pro, do chiếc điện thoại giờ đây được bán ở cùng phân khúc giá với Redmi.

    POCO M2 Pro là một chiếc điện thoại tầm trung xuất sắc, mang đến cho người dùng nhiều tính năng cũng như mức hiệu suất xử lý tốt so với mức giá. Với những ai cần một chiếc điện thoại thiết kế độc đáo với thời lượng pin dài, chất lượng camera ổn định và trải nghiệm hệ điều hành tốt thì POCO M2 Pro là một trong những lựa chọn hàng đầu ở phân khúc này.

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốt so với mức giá
    • Màn hình kích thước lớn
    • Thời lượng pin siêu dài
    • Thiết kế độc đáo

    Điểm trừ

    • Chất lượng camera không quá ấn tượng

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá Samsung Galaxy A52: Liệu có tốt như phiên bản trước?

    Đánh giá Samsung Galaxy A52: Liệu có tốt như phiên bản trước?

    Samsung Galaxy A52

    Samsung Galaxy A52 là chiếc điện thoại tầm trung mới nhất của Samsung. Phiên bản Samsung Galaxy A51 năm ngoái là chiếc điện thoại Android bán chạy nhất năm 2020, với hơn 23 triệu máy được bán trên khắp thế giới. Sự thành công của dòng điện thoại là minh chứng cho thấy phần lớn người tiêu dùng quan tâm đến độ uy tín của hãng sản xuất, chất lượng camera và trải nghiệm sử dụng hơn là một chiếc điện thoại có cấu hình cao trên lý thuyết từ các hãng sản xuất nhỏ hơn.

    Samsung Galaxy A52 là phiên bản cập nhật mới nhất của dòng máy đó. Galaxy A52 mang đến cho người dùng những cải tiến lớn về mặt phần cứng, bao gồm một chiếc màn hình mới, camera chất lượng tốt hơn, tốc độ sạc nhanh hơn và phiên bản kết nối mạng 5G riêng biệt dành cho một số thị trường trên thế giới.

    Cùng với sự cải tiến về mặt phần cứng, Samsung còn cam kết sẽ hỗ trợ cập nhật phiên bản hệ điều hành Android lên đến 3 năm cho chiếc Galaxy A52. Điều này khiến Galaxy A52 là một trong số ít các dòng điện thoại tầm trung trên thị trường có thời gian hỗ trợ cập nhật dài. Máy có thể cạnh tranh tốt với các đối thủ cùng phân khúc như Google Pixel 4a và OnePlus Nord, nhưng liệu có phải là chiếc điện thoại có thể bán được hàng triệu phiên bản? Dù ấn có tượng đầu tiên rất tốt, chúng tôi sẽ trả lời câu hỏi này thông qua bài đánh giá Galaxy A52 dưới đây.

    Thông số kỹ thuật Samsung Galaxy A52

    • Màn hình: 6.5-inch FHD+ Super AMOLED (1080 x 2400)
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 720G
    • RAM: 6GB
    • Camera sau: 64MP + 12MP + 5MP  + 5MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 75.1 x 159.9 x 8.4mm
    • Khối lượng: 189g
    • Pin: 4,500 mAh

       Xem giá  

    Thiết kế của Samsung Galaxy A52

    Samsung Galaxy A52 có thiết kế bên ngoài rất tương đồng với Galaxy S21 Ultra. Máy đã bỏ đi thiết kế mặt lưng nhựa hoàn thiện bóng bẩy của phiên bản tiền nhiệm. Thay vào đó, Galaxy A52 sở hữu một vỏ lưng nhựa tối giản với một bề mặt hoàn thiện sa-tanh.

    Tên chính thức của các phiên bản màu sắc mà hãng đặt tên bao gồm Awesome Black, Awesome Blue, Awesome Violet, và Awesome White. Vỏ ngoài của chiếc điện thoại không được ấn tượng cho lắm. Mặt lưng của máy trông hơi đơn điệu và có chất lượng build mỏng manh, bạn có thể cảm thấy bề mặt của chiếc điện thoại bị uốn cong vào trong khi cầm trên tay.

    Samsung Galaxy A52

    Mặt lưng của máy rất dễ bám vân tay, trong khi bề mặt phẳng lỳ của chiếc điện thoại khiến người dùng khó cầm chắc trên tay. Điều này khiến cho việc đeo ốp lưng cho Galaxy A52 là một điều rất cần thiết. Một điều trớ trêu là khác với phiên bản trước, máy không tặng kèm sẵn ốp lưng điện thoại trong hộp khi mua.

    Cụm camera sau của máy nhô lên một chút so với mặt lưng của chiếc điện thoại. Máy có khung viền được làm bằng nhựa, sở hữu bề mặt hoàn thiện với cùng tông màu với mặt lưng, tương tự như phiên bản máy trước.

    Galaxy A52 được bố trí bố cụm nút chức năng và cổng sạc tương tự như các dòng điện thoại khác của Samsung. Cụm nút tăng giảm âm lượng và nút nguồn được đặt ở cạnh phải, trong khi cạnh trái hoàn toàn trống trơn. Cạnh dưới của chiếc điện thoại được trang bị giắc cắm tai nghe 3.5 mm, microphone chính, cổng USB Type-C và dải loa chính. Trong khi đó, nằm tại cạnh trên của chiếc điện thoại là chiếc microphone phụ có chức năng cách âm, nằm ngay cạnh khe đựng SIM lai. Dải loa thoại của máy có chức năng kiêm luôn dải loa phụ, đem lại âm thanh stereo cho chiếc điện thoại.

    Dù có những hạn chế trong vật liệu sản xuất, Galaxy A52 vẫn có tiêu chuẩn chống nước và bụi bẩn IP67. Điều này đồng nghĩa với việc chiếc điện thoại vẫn có thể sử dụng được khi bị nhấn chìm dưới mực nước 1m trong vòng tối đa 30 phút.

    Màn hình của Samsung Galaxy A52

    Dòng điện thoại Galaxy A5x được trang bị màn hình Super AMOLED kể từ dòng máy đầu tiên. Xu hướng này được tiếp tục với chiếc A52, với một chiếc màn hình 6.5 inch, độ phân giải Full HD+, tấm nền Super AMOLED, với một chiếc camera selfie đục lỗ tại chính giữa ở cạnh trên màn hình. Chiếc camera này có kích thước khá nhỏ, không làm ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm hình ảnh của người dùng. Theo lời của Samsung, màn hình của máy có chỉ số độ sáng tối đa lên đến 800 nit.

    Màn hình của máy hỗ trợ công nghệ HDR10+ và HLG, cho phép người dùng thưởng thức các nội dung HDR. Sử dụng tấm nền AMOLED do Samsung sản xuất, màn hình máy có độ sáng rực rỡ và độ tương phản màu sắc cao. Do là nằm ở phân khúc tầm trung, màn hình của máy vẫn bị hiệu ứng cầu vồng.

    Samsung Galaxy A52

    Với phiên bản này, Samsung đã trang bị cho dòng máy tầm trung của hãng một màn hình có tần số quét cao hơn. Phiên bản LTE của chiếc Galaxy A52 được trang bị một màn hình có tần số 90Hz. Điều này nghĩa là màn hình của máy được làm mới nhanh gấp rưỡi so với màn 60Hz truyền thống, từ đó đem lại trải nghiệm sử dụng mượt mà.

    Do máy được trang bị con chip tầm trung là Qualcomm Snapdragon 720G, bạn có thể gặp một vài tình trạng giật lag khi có quá nhiều ứng dụng chạy ngầm cùng một lúc. Dù vậy, điều này sẽ không ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm sử dụng tổng thể của bạn. Khác với các dòng flagship của Samsung, máy không có cài đặt thay đổi tần số quét màn hình tự động mà chỉ có 2 lựa chọn duy nhất là 90 và 60Hz.

    Máy được trang bị bảo mật vân tay bên dưới màn hình tương tự như các phiên bản tiền nhiệm, có độ chính xác và tốc độ nhận cải thiện.

    Camera

    Camera là một trong những lĩnh vực khác được cải tiến ở chiếc Galaxy A52. Máy được trang bị cụm camera sau với tổ hợp 4 ống kính. Trong đó bao gồm camera chính 64MP, camera góc siêu rộng 12MP, camera macro 5MP và cảm biến chiều sâu 5MP. Trong khi đó, máy được trang bị camera selfie độ phân giải 32MP. Camera của A52 được trang bị tính năng chống rung quang học OIS, cho phép người dùng quay video mà không bị rung hình.

    Camera chính của máy được trang bị với ống kính f/1.8 và chụp những bức ảnh độ phân giải 16MP mặc định với sự hỗ trợ của công nghệ gộp điểm ảnh 4 trong 1. Ứng dụng Camera của máy có giao diện tương đồng với ứng dụng được cài sẵn trong các dòng máy cao cấp của hãng, bao gồm Galaxy Note 20 Ultra và sê-ri Galaxy S21.

    Ngoài chế độ chụp hình 16MP ra, Galaxy A52 còn có thể chụp ảnh sử dụng độ phân giải tối đa của cảm biến. Những bức ảnh chụp ở chế độ 64MP của chiếc Galaxy A52 có màu sắc ít bão hòa hơn so với những bức ảnh 16MP. Trên thực tế, những bức hình 64MP có tông màu tự nhiên trong khi màu sắc của những bức ảnh 16MP trông như thể đã được đẩy lên bởi phần mềm.

    Trong điều kiện thiếu sáng hoặc buổi tối, tính năng gộp điểm ảnh mang lại độ phơi sáng tốt cho những bức hình mà máy chụp. Điều ngạc nhiên là camera của A52 tự động tăng thời gian phơi nhiễm sáng ngay cả khi không sử dụng chế độ chụp ảnh đêm Night Mode.

    Camera góc siêu rộng 12MP sử dụng ống kính có tiêu cự f/2.2, mang lại góc nhìn rộng tối đa 123 độ.

    Ngoài 2 chiếc camera kể trên, Galaxy A52 còn được trang bị ống kính macro 5MP cho phép người dùng chụp những vật thể có khoảng cách từ 3 đến 5cm so với ống kính. Chất lượng hình ảnh từ chiếc ống kính năng chỉ ở mức tầm trung, với màu sắc thể hiện sai lệch và mờ mịt.

    Hiệu năng

    Samsung Galaxy A52 được trang bị con chip Qualcomm Snapdragon 720G. Dù con chip này là sự cải thiện lớn so với dòng chip Exynos 9611 của phiên bản tiền nhiệm, dòng chip tầm trung của Qualcomm thỉnh thoảng vẫn phải chật vật ở một số trường hợp nhất định. Chiếc điện thoại có một vài hiện tượng giật lag khi tôi điều hướng quanh hệ điều hành, nhất là khi chiếc điện thoại đang được sạc pin hoặc khi Play Store đang cập nhật ứng dụng.

    Để đo mức hiệu năng của Galaxy A52 và so sánh máy với những dòng điện thoại cùng tầm giá, chúng tôi chấm điểm thông qua Geekbench 5 và 3DMark. Các dòng máy được so sánh bao gồm Redmi Note 9 Pro 5G, OnePlus Nord và Samsung Galaxy F62.

    Ở bài kiểm tra hiệu năng tổng thể với Geekbench, chiếc Galaxy A52 đạt điểm số hiệu suất xử lý đa nhân là 1531, thấp nhất so với những dòng máy được so sánh.

    Về khả năng xử lý đồ họa, chiếc Galaxy A52 đem lại trải nghiệm vừa tầm với những tựa game cấu hình tầm trung. Dù máy có thể chạy được tựa game nặng ví dụ nhu COD Mobile, bạn sẽ gặp tình trạng lag và độ phản hồi trễ trong quá trình chơi, gây ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm giải trí.

    Phần mềm

    Dù trong quá khứ, Samsung được coi là một trong những hãng sản xuất điện thoại có hạn chế lớn nhất về mặt phần mềm. Điều này đã thay đổi kể từ ngày hãng cho ra mắt công chúng hệ điều hành One UI. Giờ đây, Samsung được xem là hãng công nghệ đi đầu với sự hỗ trợ phần mềm nhanh chóng và đáng tin cậy.

    Với chiếc Galaxy A52, hãng đã cam kết sẽ hỗ trợ cập nhật hệ điều hành của máy trong vòng ít nhất 3 năm và cập nhật bảo mật ít nhất 4 năm.

    Tổng kết

    Samsung Galaxy A52 mang đến cho người dùng nhiều điểm cải tiến so với phiên bản máy tiền nhiệm. Những điểm cải thiện này bao gồm một màn hình chất lượng hơn, camera tốt hơn, tốc độ sạc nhanh, hiệu năng mạnh mẽ hơn.

    Trong khi các dòng máy tầm trung của hãng khác thường đánh đổi tất cả để mang lại cấu hình mạnh mẽ cho người dùng, Samsung đã đi một còn đường hoàn toàn khác với điểm đến tương tự bằng cách mang đến cho người dùng những tính năng cao cấp như camera cao cấp, màn hình Super AMOLED, tiêu chuẩn IP67 và thời gian hỗ trợ cập nhật phần mềm lên đến 4 năm.

    Điểm cộng

    • Màn hình AMOLED 90Hz
    • Hỗ trợ cập nhật phần mềm thời gian dài
    • Tiêu chuẩn chống nước và bụi bẩn IP67

    Điểm trừ

    • Nhiều bloatware
    • Chất lượng build tầm trung