Thẻ: smartphone

  • TOP điện thoại tốt nhất hiện nay 2023: Smartphone đáng mua nhất

    TOP điện thoại tốt nhất hiện nay 2023: Smartphone đáng mua nhất

    [lwptoc]

    Không có điện thoại nào tốt nhất cho tất cả mọi người. Mỗi người đều có nhu cầu, sở thích và mức giá phù hợp khác nhau nên không có chiếc điện thoại nào là phù hợp cho tất cả. Điểm tốt là có nhiều loại điện thoại thông minh trên thị trường, mỗi loại đều có những điểm mạnh riêng để phù hợp với từng đối tượng.

    Nếu giá cả không phải là vấn đề, thì điện thoại thông minh tốt nhất hiện tại sẽ là iPhone 14 Pro, nó đã vượt qua rất nhiều thử nghiệm với kết quả thuyết phục cả lý thuyết lẫn trong thực tế, đó là lý do tại sao nó hiện là lựa chọn hàng đầu của chúng tôi. Nó thậm chí còn đánh bại Samsung Galaxy S22 Ultra, lựa chọn hàng đầu cho năm 2022 của chúng tôi, 14 Pro mang lại giá trị tốt nhất cho hầu hết người dùng trong khi S22 Ultra hơi quá mức cần thiết về các tính năng chỉ có thể được tận dụng tối đa bởi người dùng chuyên biệt hơn.

    Tuy nhiên, nếu bạn muốn tiết kiệm, thì cũng có những điện thoại giá rẻ tốt nhất để xem xét, một vài trong số chúng xứng đáng có một vị trí trong mọi danh sách điện thoại tốt nhất vì giá trị mang lại so với mức giá. Trong số đó có Samsung Galaxy A53, hiện đang đứng ở vị trí thứ hai nhờ điều này.

    Chúng tôi đã xem xét hàng trăm điện thoại thông minh, thử nghiệm từng chiếc trong nhiều ngày, kiểm tra camera cẩn thận và sử dụng chúng hàng ngày. Vì vậy, chúng tôi biết nên tư vấn cho bạn điều gì, tốt nhất cho nhu cầu hoặc mức giá bạn muốn.

    Chúng tôi cũng thường xuyên cập nhật danh sách này khi những chiếc điện thoại mới xuất hiện, vì vậy hãy thường xuyên kiểm tra lại để xem có gì mới. Ví dụ: dòng Samsung Galaxy S23, được giới thiệu vào cuối tháng 1, sẽ ra mắt vào tháng 2. Có tin đồn rằng đây có thể là chiếc điện thoại phổ thông tốt nhất, điều đó có nghĩa là nó có khả năng lọt vào danh sách này và thậm chí lật đổ iPhone 14 Pro khỏi ngai vàng ngay sau khi chúng tôi thử nghiệm xong.

    OnePlus 11 cũng có thể sớm lọt vào danh sách này, vì nó đã được công bố tại Trung Quốc và sắp ra mắt tại các khu vực khác. Vì vậy, có rất nhiều điều để mong đợi. Trong khi bạn đang nghĩ đến việc mua một trong những chiếc điện thoại tốt nhất, đừng quên bổ sung thêm một trong những sạc dự phòng tốt nhất nếu bạn cần.

    Xem thêm:

    Top điện thoại tốt nhất hiện nay 2023

    • 1. iPhone 14 Pro / Pro Max
    • 2. SamsungGalaxy A53
    • 3. Samsung Galaxy S22 Ultra
    • 4. iPhone SE (2022)
    • 5. iPhone 13 Pro / iPhone 13 Pro Max
    • 6. Google Pixel 6 / Google Pixel 6 Pro
    • 7. Samsung Galaxy S22
    • 8. OnePlus 10 Pro
    • 9. iPhone 13
    • 10. Samsung Galaxy A53
    • 11. OnePlus 9 Pro
    • 12. iPhone 13 mini

    1. iPhone 14 Pro / Pro Max

    Ngày phát hành: tháng 9 năm 2022

    Thông số kỹ thuật

    Trọng lượng: 206g/240g | Kích thước: 147,5 x 71,5 x 7,9mm / 160,7 x 77,6 x 7,9mm | Hệ điều hành: iOS 16 | Màn hình: 6,1 inch / 6,7 inch | Độ phân giải: 1170 x 2532/1284 x 2778 | CPU: A16 Bionic | RAM: 6GB | Bộ nhớ: 128GB / 256GB / 512GB / 1TB | Pin: 3.200mAh / 4.323mAh | Camera sau: 12MP + 12MP + 12MP | Camera trước: 12MP

    Điểm cộng

    • + Thiết kế đã trở thành thương hiệu
    • + Máy ảnh đã được cải thiện

    Điểm trừ

    • – Không có USB-C
    • – Máy ảnh Zoom hạn chế

    Tại sao nó là điện thoại thông minh tốt nhất: iPhone 14 Pro của Apple có thiết kế đẹp, trực quan nhất, được trang bị mọi tính năng mà chúng tôi muốn. Dịch vụ và hỗ trợ liên tục của Apple, với giá trị bán lại cao khiến đây trở thành lựa chọn hàng đầu của chúng tôi.

    Màn hình: iPhone 14 Pro có màn hình sáng nhất so với bất kỳ điện thoại thông minh nào, nó có khả năng đạt độ sáng khi ở ngoài trời lên đến 2000 nits. Nó siêu sắc nét và rất nhanh, với tốc độ làm mới 120Hz. Thay vì ‘tai thỏ’ quen thuộc, Apple giờ đây sử dụng một lỗ bấm cho máy ảnh mà hãng gọi là Dynamic Island.

    Thời lượng pin: iPhone 14 Pro có pin lớn hơn so với thế hệ trước, nhưng chúng tôi không thể nói rằng thời lượng pin đã được cải thiện đáng kể và chúng tôi tự hỏi liệu iOS của Apple có phải là nguyên nhân hay không. Chúng tôi hy vọng sẽ thấy những cải tiến trong các bản cập nhật hệ điều hành trong tương lai.

    Máy ảnh: Apple iPhone 14 Pro Max có máy ảnh đạt độ phân giải cao nhất trong gia đình iPhone, cũng như máy ảnh zoom quang 3x và máy ảnh siêu rộng có thể chụp ảnh macro. Nó có phần mềm chụp ảnh rất dễ dàng và tự động.

    2. SamsungGalaxy A53

    Ngày phát hành: Tháng 3 năm 2022

    Thông số kỹ thuật

    Trọng lượng: 189g | Kích thước: 159,6 x 74,8 x 8,1mm | Hệ điều hành: Android 12 | Màn hình: 6,5 inch | Độ phân giải: 1080 x 2400 | CPU: Exynos 1280 | RAM: 6GB | Bộ nhớ: 128GB + hỗ trợ thẻ nhớ microSD lên đến 1TB | Pin: 5.000mAh | Camera sau: 64MP + 12MP + 5MP + 5MP | Camera trước: 32MP

    Điểm cộng

    • + Máy ảnh tốt trong tầm giá
    • + Màn hình đẹp

    Điểm trừ

    • – Sạc chậm
    • – Điều hướng chậm

    Điện thoại Galaxy S của Samsung là điện thoại tốt nhất hiện nay trong phân khúc tầm trung, đối với đa số người dùng cần một chiếc điện thoại cung cấp cho chúng ta nhiều tính năng nhất với ít tiền nhất và Galaxy A53 là chiếc điện thoại có thể làm điều này tốt nhất. Đươc trang bị camera tiên tiến, màn hình tuyệt vời và thiết kế cao cấp, Galaxy A53 là một chiếc điện thoại dễ dàng để dành cho số đông.

    Tại sao nó được xếp thứ 2: Trong thời buổi khó khăn, chúng tôi đang ưu tiên tiêu chí về giá cả và Galaxy A53 có tất cả các ưu tiên đó. Nó có một cụm máy ảnh khổng lồ, với bốn ống kính mang đến cho bạn vô số tùy chọn. Nó có một màn hình tuyệt vời, thời lượng pin ổn định và có khả năng chống nước. So với giá, những gì bạn nhận được là thực sự đáng chú ý.

    Màn hình:  A53 đi kèm với một màn hình ấn tượng có cùng độ phân giải và tốc độ làm mới như S22. Trên thực tế, ngoài kích thước, hầu hết mọi người sẽ không thấy sự khác biệt lớn giữa màn hình của chiếc điện thoại giá rẻ này và màn hình của S22. Nếu bạn đặc biệt quan tâm đến thông số kỹ thuật, bạn sẽ nhận được màn hình 6,5 inch với độ phân giải FHD +, tốc độ làm mới 120Hz và độ sáng tối đa 800 nits.

    Thời lượng pin: Samsung Galaxy A53 có pin 5.000mAh khá lớn, nó có kết nối 5G và màn hình sáng. Chúng tôi thấy điện thoại đủ cho một ngày giữa các lần sạc, ít hơn một chút khi sử dụng nhiều. Nhược điểm duy nhất ở đây là phải mất hơn hai giờ để sạc đầy.

    Máy ảnh:  A53 tự hào có một số khả năng chụp ảnh khá ấn tượng. Nó có camera chính 64 MP f/1.8, được kết hợp bởi ống kính ultrawide 12 MP f/2.2, macro 5 MP f/2.4 và cảm biến độ sâu 5 MP f/2.4. Có nhiều điện thoại đắt tiền hơn với ít tùy chọn máy ảnh hơn.

    3. Samsung Galaxy S22 Ultra

    Ngày phát hành: tháng 2 năm 2022

    điện thoại tốt nhất hiện nay 2022 Samsung Galaxy S22 Ultra

    Thông số kỹ thuật

    Trọng lượng: 228g | Kích thước: 163,3 x 77,9 x 8,9mm | Hệ điều hành: Android 12 | Màn hình: 6,8 inch | Độ phân giải: 1440 x 3088 | CPU: Snapdragon 8 thế hệ 1 / Exynos 2200 | RAM: 8GB / 12GB | Bộ nhớ: 128GB / 256GB / 512GB / 1TB | Pin: 5.000mAh | Camera sau: 108MP + 10MP + 10MP + 12MP | Camera trước: 40MP

    Điểm cộng

    • + Máy ảnh và chức năng thu phóng ấn tượng
    • + Bút S Pen nhỏ tuyệt vời

    Điểm trừ

    • – Không có khe cắm thẻ nhớ microSD
    • – Thời lượng pin có thể tốt hơn

    Samsung Galaxy S22 Ultra được kế thừa mọi thứ tuyệt vời của Galaxy S21 Ultra – chẳng hạn như camera và sức mạnh của nó – đồng thời bổ sung bút cảm ứng S Pen theo tiêu chuẩn (và một khe cắm để chứa nó). Đây là điện thoại thông minh lý tưởng cho những người hâm mộ dòng Galaxy S hoặc Galaxy Note. Bất cứ điều gì bạn muốn làm với điện thoại của mình, Samsung Galaxy S22 Ultra có thể là một trong những sự lựa chọn tốt nhất.

    Màn hình: Samsung Galaxy S22 Ultra có màn hình AMOLED 6,8 inch 1440 x 3088 với tốc độ làm mới 120Hz và độ sáng siêu cao 1750 nits. Theo mọi nghĩa, đây là một trong những màn hình tốt nhất mà bạn thấy trên điện thoại thông minh.

    Thời lượng pin: Samsung Galaxy S22 Ultra có pin lớn 5.000mAh và chúng tôi nhận thấy nó sẽ kéo dài cả ngày cho dù bạn sử dụng điện thoại như thế nào. Nó cũng hỗ trợ sạc 45W nhanh chóng – mặc dù lưu ý rằng không có bộ sạc nào trong hộp.

    Máy ảnh: Samsung Galaxy S22 Ultra có cụm máy ảnh tương tự như Galaxy S21 Ultra ấn tượng, nhưng những cải tiến quan trọng đã được thực hiện, khiến đây trở thành chiếc máy ảnh có khả năng thu phóng tốt nhất. Nó có khả năng zoom quang học 10x hoặc 100x, và nó cũng có ba ống kính, bao gồm một ống kính chính 108MP tuyệt vời.

       Xem giá  

    4. iPhone SE (2022)

    Ngày phát hành: tháng 3 năm 2022

    iPhone SE (2022)

    Thông số kỹ thuật

    Trọng lượng: 144g | Kích thước: 138,4 x 67,3 x 7,3mm | Hệ điều hành: iOS 15 | Màn hình: 4,7 inch | Độ phân giải: 1334 x 750 | CPU: Apple A15 Bionic | RAM: 4GB | Bộ nhớ: 64GB /128GB / 256GB | Pin:  2.018mAh | Camera sau: 12 megapixel | Camera trước: 7MP

    Điểm cộng

    • +Hiệu năng tốt so với mức giá
    • +Hỗ trợ 5G với mức giá thấp

    Điểm trừ

    • -Phiên bản cơ bản chỉ 64GB
    • -Màn hình nhỏ

    IPhone SE 2022 là một bản nâng cấp thành công cho chiếc iPhone rẻ nhất của Apple, tự hào về hiệu suất và khả năng kết nối tốt hơn. Nó cũng vô địch về yếu tố hình thức mỏng và nhẹ. iPhone có xu hướng đắt tiền, nhưng điều này mang lại cho fan của nhà táo một cơ hội rẻ hơn trong gia đình iPhone.

    Đây không phải là chiếc iPhone mạnh nhất của Apple, nhưng nó mang lại giá trị tốt nhất cho những người muốn gắn bó với iOS 15 mà không cần phải trả quá nhiều tiền. Công nghệ màn hình của nó không giống những chiếc iPhone 13 Pro và chỉ có một camera ở mặt sau, nhưng mức giá tương đối thấp khiến nó khó có thể bị đánh bại nếu bạn đang muốn tiết kiệm và không muốn chuyển sang Android .

    Màn hình: iPhone SE mới có màn hình 4,7 inch vay mượn từ iPhone 7 và iPhone 8, vì vậy nó lớn hơn iPhone SE thế hệ trước, nhưng vẫn thân thiện với một tay. Điều đó trở nên quan trọng đối với những người thích một chiếc điện thoại nhỏ. Đây là một trong những đánh đổi bao gồm cả độ phân giải và khung bezel để có mức giá thấp.

    Thời lượng pin: Miễn là bạn không phải là người dùng nhiều (người có khả năng sẽ chọn dòng iPhone 11), thì bạn sẽ hài lòng với những gì Apple cung cấp về thời lượng pin. Nó sẽ không kéo dài bạn quá một ngày, nhưng ngay cả với 5G hoạt động cả ngày và sử dụng không ngừng, bạn sẽ có thể sử dụng pin lên đến 12 giờ.

    Máy ảnh: Với số tiền bỏ ra, iPhone SE 2022 chụp ảnh hoàn hảo trong điều kiện ánh sáng tốt. Bạn sẽ không nhận thấy nhiều sự khác biệt khi chụp ảnh ngoài trời vào ban ngày. Tuy nhiên, trong điều kiện thiếu sáng bạn sẽ nhận thấy một thiếu sót rõ ràng: để có chế độ ban đêm mạnh mẽ hơn, bạn cần nâng cấp lên ít nhất là iPhone 11.

    5. iPhone 13 Pro / iPhone 13 Pro Max

    iPhone 13 Pro / iPhone 13 Pro Max

    Ngày phát hành: tháng 9 năm 2021

    Thông số kỹ thuật

    Trọng lượng: 204g / 240g | Kích thước: 146,7mm x 71,5mm x 7,7mm / 160,8mm x 78,1mm x 7,7mm | Hệ điều hành:  iOS 15 | Màn hình: 6.1 inch / 6.7 inch | Độ phân giải: 1170 x 2532/1284 x 2778 | CPU: A15 Bionic | RAM: 6GB | Bộ nhớ: 128GB / 256GB / 512GB/ 1TB | Pin: 3.095mAh / 4.352mAh | Camera sau: 12MP + 12MP + 12MP | Camera trước: 12MP

    Điểm cộng

    • Hiệu suất tuyệt vời
    • Thời lượng pin tốt

    Điểm trừ

    • Thiết kế ít có sự thay đổi
    • Tai thỏ lớn

    IPhone 13 Pro và iPhone 13 Pro Max là những chiếc iPhone tốt nhất tại thời điểm viết bài, cung cấp hiệu suất tốt hơn, máy ảnh được cải thiện, tốc độ làm mới 120Hz và thời lượng pin tốt đáng ngạc nhiên. Tuy nhiên, không phải cũng cần tất cả các tính năng và sức mạnh đi kèm với nó.

    Trong khi iPhone 13 Pro và Pro Max là những chiếc iPhone tốt nhất và tuyệt vời cho những chuyên gia sáng tạo, chúng sếp sau một chút bởi Samsung Galaxy S21 Ultra, có thiết kế đẹp hơn và máy ảnh linh hoạt hơn. Với tốc độ làm mới màn hình cao hơn iPhone 12, chế độ macro mới và notch nhỏ hơn, chúng không phải là những nâng cấp lớn nhất nhưng không thể phủ nhận chúng tuyệt vời.

    Màn hình: Cho dù bạn chọn iPhone 13 Pro 6,1 inch hay iPhone 13 Pro Max 6,7 inch, bạn sẽ nhận được một màn hình OLED sắc nét với tốc độ làm tươi 120Hz. Sự xuất hiện của notch gây khó chịu, nhưng lần này nó nhỏ hơn và dễ bị bỏ qua, đặc biệt là khi bạn thấy chất lượng tổng thể của màn hình.

    Thời lượng pin: Apple đã vượt lên chính mình với thời lượng pin trên iPhone 13 Pro Max, thực sự tuyệt vời. IPhone 13 Pro không hoàn toàn tốt nhưng nó là một bản nâng cấp trên đời iPhone 12 Pro.

    Máy ảnh: iPhone 13 Pro bao gồm các ống kính giống như thế hệ trước, nhưng với pixel lớn hơn và các chế độ mới, bao gồm chế độ macro ấn tượng và chế độ Cinematic thú vị. Hiệu suất ánh sáng yếu được cải thiện của chúng, những chiếc máy ảnh này là át chủ bài.

    6. Google Pixel 6 / Google Pixel 6 Pro

    Ngày phát hành: tháng 10 năm 2021

    Google Pixel 6 / Google Pixel 6 Pro

    Thông số kỹ thuật

    Trọng lượng: 207g / 210g | Kích thước: 158,6 x 74,8 x 8,9 mm / 163,9 x 75,9 x 8,9 mm | Hệ điều hành: Android 12 | Kích thước màn hình: 6,4 inch / 6,7 inch | Độ phân giải: 2400 x 1080/3120 x 1440 | CPU: Google Tensor | RAM: 8GB / 12GB | Dung lượng: 128GB / 256GB / 512GB (chỉ dành cho 6 Pro) | Pin: 4614mAh / 5000mAh | Camera sau: 50MP + 12MP / + 48MP (chỉ dành cho 6 Pro) | Camera trước: 8MP / 11MP

    Điểm cộng

    • + Thiết kế mới trông sang trọng
    • + Máy ảnh và phần mềm ấn tượng
    • + Màn hình tuyệt vời

    Điểm trừ

    • – Pin trung bình
    • – Giá Pixel 6 dao động theo nhà cung cấp
    • – Bản Pro giá cao cho các tính năng bổ sung

    Google Pixel 6 và Google Pixel 6 Pro ra mắt vào tháng 10 năm 2021 với chipset Tensor mới do Google thiết kế cho phép hiệu suất phần mềm AI đáng kinh ngạc. Nhưng chúng tôi nhận thấy điểm chuẩn của Pixel 6 và 6 Pro đều thấp hơn nhiều so với iPhone 13 và Samsung S21 – bù lại máy ảnh cho ra những bức ảnh cân bằng ánh sáng và màu sắc nhất mà chúng tôi có từng được nhìn thấy trên điện thoại thông minh.

    Điện thoại Pixel 6 là một bước tiến thực sự so với Pixel 5, nhưng vẫn có một số điều khiến nó không ở vị trí đầu bảng, như thời lượng pin trung bình và thiết kế khác biệt. Mặc dù vậy, cả hai điện thoại đều có đối tượng khách hàng riêng:

    Pixel 6 ở mức giá thấp nhất ( thay đổi giữa các nhà cung cấp) rẻ hơn iPhone 13 mini và Samsung S21, trong khi Pixel 6 Pro có các tính năng cao cấp như ống kính tele, màn hình QHD, và một camera selfie siêu rộng, cả hai đều rẻ hơn iPhone 13 Pro và Samsung Galaxy S21 Plus. Camera chính 50MP của cả hai điện thoại và phần mềm ảnh của Google gần như không thể bị đánh bại.

    Màn hình: Pixel 6 có màn hình OLED 6,4 inch với độ phân giải Full HD Plus (2400 x 1080), với tốc độ làm mới 90Hz để duyệt ứng dụng và chơi game mượt mà hơn. Pixel 6 Pro có kích thước lên đến 6,7 inch với QHD (3120 x 1440) và tốc độ làm mới 120Hz để có hình ảnh sắc nét hơn, nhưng bạn sẽ chỉ nhận thấy sự khác biệt nếu để chúng cạnh nhau. Màu sắc phong phú trên màn hình OLED và nhờ có loa kép ở mặt trước, nó tạo nên một thiết bị phát trực tuyến tiện dụng.

    Thời lượng pin: Các vấn đề về pin của Pixel 4 đã không còn, nhưng đừng mong đợi thời lượng pin của một trong hai điện thoại sẽ kéo dài hơn một ngày. Pixel 6 có pin 4.614mAh, trong khi Pixel 6 Pro có pin 5.000mAh, nhưng đừng mong đợi quá nhiều sự khác biệt do màn hình lớn hơn. Có các cài đặt tiết kiệm pin để tăng tuổi thọ và bộ sạc 30W là một cải tiến so với những người tiền nhiệm của nó, nhưng nó thấp hơn so với bộ sạc 65W của OnePlus 9. Sạc không dây đạt tối đa ở mức 21W đáng nể, nhưng chỉ với bộ sạc của Google.

    Máy ảnh: Máy ảnh của Pixel 6 là điểm tốt nhất của nó. Máy ảnh chính cuối cùng đã được cải tiến với một ống kính 50MP, kết hợp với phần mềm ảnh của Google, cho ra những bức ảnh vô cùng chân thực. Ống kính siêu rộng 12MP cho cảm giác được căn chỉnh tốt hơn với khả năng chụp ảnh của máy ảnh chính (chúng chụp những bức ảnh tương tự) và nếu bạn chọn Pixel 6 Pro, bạn sẽ nhận được một ống kính tiềm vọng tele có khả năng zoom quang học 4x.

    Bản Pro cũng nâng cấp camera selfie 8MP (với trường nhìn 84 độ) thành camera 11MP (trường nhìn 94 độ) để có hiệu ứng siêu rộng. Chipset Tensor và phần mềm AI có thuật toán mới, như xóa các đối tượng không mong muốn và chụp mờ chuyển động xung quanh chủ thể tĩnh, cùng với Chế độ ban đêm tốt nhất mà chúng tôi từng thấy.

    7. Samsung Galaxy S22

    Ngày phát hành: tháng 2 năm 2022

    Samsung Galaxy S22

    Thông số kỹ thuật

    Trọng lượng: 168g | Kích thước: 70,6 x 146 x 7,6mm | Hệ điều hành: Android 12 | Màn hình:6.1 inch | Độ phân giải: 2340 x 1080 | CPU: Qualcomm Snapdragon 8 thế hệ 1 | RAM: 8GB | Bộ nhớ: 128GB / 256GB | Pin: Lên đến 12 giờ | Camera sau: 12MP + 50MP + 10MP | Camera trước: 10MP

    Điểm cộng

    • + Nhỏ và thiết kế chắc chắn
    • + Màn hình hiển thị xuất sắc

    Điểm trừ

    • – Không phải là một bản cập nhật lớn
    • Hệ thống camera nhạt nhòa so với người anh em Ultra của nó

    Samsung Galaxy S22 là điện thoại tốt nhất cho fan của Samsung, những người không cần tất cả các tính năng có trên S22 Ultra. Nó có kích thước phù hợp với hầu hết mọi người, mang lại hiệu suất nhanh và trải nghiệm Android mượt mà. Một nâng cấp tốt từ thế hệ trước của nó, nó cũng có một máy ảnh tốt hơn.

    Đây là điện thoại Android tốt nhất cho hầu hết những người không sử dụng hệ sinh thái iOS. Và, nó có một chút lợi thế so với iPhone 13 về màn hình và camera. Tuy nhiên, đối thủ Apple của nó vượt lên dẫn trước về hiệu suất và một chút khi nói đến tuổi thọ pin.

    Màn hình: Với màn hình Dynamic AMOLED của Samsung, thật khó để đánh bại màn hình trên Samsung Galaxy S22, mặc dù thực tế là nó có độ phân giải thấp hơn một chút so với iPhone 13. Nó đẹp hơn, sáng sủa hơn với tốc độ làm mới lên đến 120Hz và không có tai thỏ. Nó cũng đi kèm với một đầu đọc dấu vân tay siêu âm.

    Thời lượng pin: Với dung lượng 3.700mAh, S22 mang lại thời lượng pin lên đến 12 giờ, kết quả thay đổi tùy theo cách bạn sử dụng. Nó đi kèm với khả năng sạc không dây tiện lợi.

    Máy ảnh: Nâng cấp so với thế hệ trước của nó, giờ đây nó đi kèm với một camera chính 50MP f / 1.8 mới và một ống kính tele 10MP f / 2.3 cùng với camera siêu rộng 12MP f / 2.2 không thay đổi. Khả năng thu phóng tốt hơn so với iPhone 13, với zoom kỹ thuật số lên tới 30x. Đối với ảnh selfie, camera trước đã giữ ở mức 10MP.

    8. OnePlus 10 Pro

    Ngày phát hành: tháng 4 năm 2022

    OnePlus 10 Pro

    Thông số kỹ thuật

    Trọng lượng: 200,5g | Kích thước: 163 x 73,9 x 8,55mm | Hệ điều hành: Android 12 | Kích thước màn hình: 6.7-inch | Độ phân giải: 3216 X 1440 | CPU: Snapdragon 8 | RAM: 8GB | Dung lượng lưu trữ: 128GB | Pin: 5.000mAh | Camera sau: 48MP + 50MP + 8MP | Camera trước: 32MP

    Điểm cộng

    • + Màn hình tuyệt vời
    • + Đánh bại các đối thủ của nó

    Điểm trừ

    • – Máy ảnh không hoàn hảo

    OnePlus 10 Pro là sự lựa chọn hàng đầu cho người hâm mộ OnePlus. Bản phát hành khá mới này có màn hình tuyệt vời, nhiều sức mạnh và khả năng sạc nhanh. Phần tốt nhất là nó có giá cả phải chăng hơn so với các điện thoại Pro của đối thủ.

    Một trong những điện thoại Android tốt nhất hiện tại, OnePlus 10 Pro cũng là cách hợp lý nhất để tham gia vào thị trường điện thoại thông minh cao cấp. Các thông số kỹ thuật dễ dàng đối đầu với một số đối thủ – chẳng hạn như Samsung Galaxy S22 Plus.

    Màn hình: Màn hình AMOLED 6,7 inch 2K Fluid với tốc độ làm mới 120Hz làm cho việc phát trực tuyến các chương trình truyền hình, chơi trò chơi hoặc đọc nội dung mạng xã hội trở nên mượt mà hơn. Điều đặc biệt nhờ vào độ sáng tối đa cao 1.300 nits và công nghệ LTPO 2.0 của OnePlus để thay đổi tốc độ làm mới tự động. Điện thoại cũng hỗ trợ một tỷ màu sắc và HDR10 +.

    Thời lượng pin: Có một viên pin lớn 5.000mAh ở đây, nhưng màn hình sáng và nhanh đó – chưa kể đến bộ vi xử lý mạnh mẽ làm cho thời lượng pin ở mức trung bình. Tuy nhiên, nó vẫn sẽ thoải mái cho bạn cả ngày sử dụng và tính năng sạc nhanh có sẵn khi bạn hết pin.

    Máy ảnh: Chụp ảnh và quay phim là một trong những điểm mạnh của OnePlus 10 Pro, nhờ bộ ba camera chính 48MP f / 1.8, 50MP f / 2.2 ultrawide và 8MP f / 2.4 tele (zoom quang 3,3x) mang lại hiệu suất tuyệt vời. Ảnh của bạn sẽ có đủ ánh sáng, sống động và chi tiết – ngay cả những bức ảnh góc rộng.

    9. iPhone 13

    Ngày phát hành: tháng 9 năm 2021

    iPhone 13

    Thông số kỹ thuật

    Trọng lượng: 174g | Kích thước: 146,7 x 71,5 x 7,7mm | Hệ điều hành: iOS 15 |  Màn hình: 6.1 inch | CPU: A15 Bionic | RAM: 4GB | Bộ nhớ: 128GB / 256 / 512GB | Pin: Lên đến 19 giờ | Camera sau: 12MP + 12MP | Camera trước: 12MP

    Điểm cộng

    • + Tuổi thọ pin tốt
    • + Cấu hình mạnh mẽ

    Điểm trừ

    • – Thiết kế thay đổi không nhiều
    • – Không có màn hình 120Hz

    IPhone 13 không phải là một bản nâng cấp lớn như iPhone 13 Pro, vì nó thiếu tần số làm mới 120Hz, nhưng với rất nhiều sức mạnh và thời lượng pin tốt, đó là đề xuất tốt cho hầu hết mọi người, ngay cả những người có ngân sách hạn chế.

    iPhone 13 Pro / Pro Max và dòng Samsung Galaxy S22 Ultra có lợi thế hơn iPhone 13 về thông số kỹ thuật và tính năng. Tuy nhiên, hầu hết mọi người không cần một chiếc điện thoại có giá quá cao. Mẫu iPhone tiêu chuẩn này gần như phù hợp với đa số, đặc biệt là khi nói đến thời lượng pin. Nó là quá đủ đối với hầu hết người dùng không cần các tính năng cấp chuyên nghiệp. Thêm vào đó, nó có lợi thế về sức mạnh hơn một chút so với các đối thủ Android.

    Màn hình: Với màn hình 6,1 inch 1170 x 2532 OLED, iPhone 13 có màn hình sáng và rõ nét. Nó không có tốc độ làm tươi 120Hz, nhưng ít nhất nó có một notch nhỏ hơn một chút so với iPhone 12.

    Thời lượng pin: Trong các thử nghiệm của chúng tôi, iPhone 13 kéo dài qua một ngày sử dụng, nhưng không nhiều hơn. Điều đó đặt nó ở mức trung bình khá, nhưng nó vẫn là một cải tiến so với nhiều iPhone trước đây.

    Máy ảnh: iPhone 13 thiếu camera tele, nhưng camera chính và siêu rộng của nó hoạt động tốt, với camera trước có pixel lớn hơn iPhone 12. Với tính năng ổn định hình ảnh được cải thiện, cộng với một số chế độ và tính năng chụp mới, có rất nhiều thứ ở đây và rất nhiều thứ để bạn thích.

    10. Samsung Galaxy A53

    Ngày phát hành: tháng 3 năm 2022

    Samsung Galaxy A53

    Thông số kỹ thuật

    Trọng lượng: 189g | Kích thước: 159,6 x 74,8 x 8,1mm | Hệ điều hành: Android 12 | Màn hình: 6,5 inch | Độ phân giải: 1080 x 2400 | CPU: Exynos 1280 | RAM: 6GB | Bộ nhớ: 128GB + hỗ trợ thẻ nhớ microSD lên đến 1TB | Pin: 5.000mAh | Camera sau: 64MP + 12MP + 5MP + 5MP | Camera trước: 32MP

    Điểm cộng

    • + Máy ảnh tốt so với mức giá
    • + Màn hình đẹp

    Điểm trừ

    • – Sạc chậm
    • Điều hướng chậm

    Đối với chúng tôi, Samsung Galaxy A53 là phiên bản ‘Lite’ của Samsung Galaxy S22, mang đến cho fan Samsung một đề xuất tuyệt vời với mức giá hợp lý hơn nhiều – mặc dù hiệu suất cũng chậm hơn một chút.

    Apple iPhone SE vẫn là điện thoại thông minh “bình dân” yêu thích của chúng tôi, nhưng Samsung Galaxy A53 lại hấp dẫn những người hâm mộ Samsung. Bởi vì nó là một chiếc điện thoại Samsung, nó đi kèm với máy ảnh tốt (so với mức giá) và một màn hình đẹp.

    Màn hình: A53 đi kèm với một màn hình hấp dẫn có cùng độ phân giải và tốc độ làm tươi như S22. Trên thực tế, ngoài kích thước, hầu hết mọi người không có khả năng nhận thấy sự khác biệt lớn giữa màn hình của điện thoại giá rẻ này và màn hình của S22. Nếu bạn quan tâm đến thông số kỹ thuật, bạn sẽ nhận được một màn hình 6,5 inch với độ phân giải FHD +, tốc độ làm mới 120Hz và độ sáng tối đa 800 nits.

    Thời lượng pin: Samsung Galaxy A53 có pin 5.000mAh khá lớn, và nó có kết nối 5G, màn hình sáng. Chúng tôi nhận thấy điện thoại kéo dài khoảng một ngày giữa các lần sạc, ít hơn một chút khi sử dụng nhiều. Nhược điểm duy nhất ở đây là mất hơn hai giờ để sạc đầy.

    Máy ảnh: Đối với mức giá, A53 tự hào có một số khả năng chụp ảnh khá ấn tượng. Nó có camera chính 64MP f / 1.8, kết hợp với ống kính siêu rộng 12MP f / 2.2, macro 5MP f / 2.4 và cảm biến độ sâu 5MP f / 2.4. Trên thực tế, nó vượt qua các đối thủ cùng giá khi nói đến máy ảnh.

    11. OnePlus 9 Pro

    Ngày phát hành: tháng 3 năm 2021

    OnePlus 9 Pro

    Thông số kỹ thuật

    Trọng lượng: 197g | Kích thước: 163,2 x 73,6 x 8,7mm | Hệ điều hành: Android 11 | Kích thước màn hình: 6,7 inch | Độ phân giải: 1440 x 3216 | CPU: Snapdragon 888  | RAM: 8/12GB | Dung lượng lưu trữ: 128/256GB | Pin: 4.500mAh | Camera sau: 48MP + 50MP + 8MP + 2MP | Camera trước: 16MP

    Điểm cộng

    • + Điện thoại có camera tốt nhất của OnePlus
    • + Sức mạnh tuyệt vời

    Điểm trừ

    • – Giá cao cho OnePlus
    • Không hỗ trợ microSD

    OnePlus 9 Pro là một chiếc flagship và là một trong những bản cải tiến về điểm yếu của các điện thoại OnePlus trước đó – máy ảnh của chúng. Đây là một chiếc điện thoại có thể cạnh tranh với các thiết bị hàng đầu khác, một số người thậm chí có thể thích camera của nó hơn các điện thoại khác trong danh sách này.

    OnePlus có thể đã tập trung sự chú ý vào camera cho OnePlus 9 Pro, nhưng đây là một điện thoại thông minh đáng kinh ngạc, tổng thể nó cung cấp sức mạnh hàng đầu, màn hình tuyệt vời và hầu hết các tính năng mà bạn mong đợi từ bất kỳ điện thoại nào khác.

    Thời lượng pin không phải là tốt nhất và nó rất đắt nếu xét về lịch sử của OnePlus trên thị trường điện thoại thông minh nhưng nó đã giành được vị trí cao trong danh sách điện thoại thông minh tốt nhất của chúng tôi khi đánh giá tổng thể.

    Màn hình: Màn hình 6,7 inch này có khả năng gây ấn tượng với bạn hơn cả iPhone vì một lý do đơn giản: tốc độ làm tươi thành 120Hz. Nó không chỉ làm cho trò chơi trông đẹp hơn mà chỉ cần cuộn trang web trông mượt mà hơn. Bạn cũng sẽ tìm thấy khả năng nâng cấp tốt và HDR10 + ở đây.

    Thời lượng pin: Nếu bạn cần pin điện thoại của mình kéo dài cả ngày, OnePlus 9 Pro sẽ đạt được điều đó, nhưng nó không mang lại thời lượng pin tốt nhất mà chúng tôi từng thấy trên điện thoại thông minh. Nó có pin 4.500mAh và điều này giúp bạn kéo dài cả ngày chỉ với một lần sạc nhưng nó có thể không đủ nếu bạn đang sử dụng điện thoại với một lượng tần suất lớn. Nó cũng có tính năng sạc nhanh và sạc không dây tuyệt vời.

    Máy ảnh: Nhờ quan hệ đối tác với Hasselblad và ống kính siêu rộng ‘dạng tự do’, được thiết kế để giảm biến dạng ở rìa ảnh, OnePlus 9 Pro là điện thoại có camera tốt nhất của OnePlus. Nó không phải là chiếc điện thoại có camera tốt nhất, nhưng nó là một bước tiến đáng chú ý của công ty với camera chính 48MP tuyệt vời cùng với một ống tele 8MP và 50MP ultrawide.

    12. iPhone 13 mini

    Ngày phát hành: tháng 9 năm 2021

    iPhone 13 mini

    Thông số kỹ thuật

    Trọng lượng: 131g | Kích thước: 131,5 x 64,2 x 7,7mm | Hệ điều hành: iOS 15 | Kích thước màn hình: 5,4 inch | Độ phân giải: 1080 x 2340 | CPU: A15 Bionic | RAM: 4GB | Dung lượng lưu trữ: 128GB / 256GB / 512GB | Pin: 2,438mAh | Camera sau: 12MP + 12MP | Camera trước: 12MP

    Điểm cộng

    • + Thiết kế nhỏ gọn đẹp
    • + Thời lượng pin tốt hơn iPhone 12 mini

    Điểm trừ

    • – Chỉ màn hình 60Hz
    • Giá cao hơn model 2020

    IPhone 13 mini là điện thoại nhỏ tốt nhất trên thị trường hiện tại, mạnh mẽ với camera hàng đầu và thời lượng pin lên đến 13 giờ khi sạc đầy. Nó không phải là iPhone tốt nhất cho tất cả mọi người, nhưng đối với những người đang tìm kiếm một chiếc điện thoại nhỏ hơn, không có sự lựa chọn nào tốt hơn.

    Không phải ai cũng thích màn hình nhỏ, nhưng những màn hình nhỏ sẽ tìm thấy rất nhiều giá trị trong chiếc iPhone nhỏ này. Nó cũng đi kèm với một số nâng cấp tốt từ thế hệ trước, điều này làm cho nó trở thành một sự lựa chọn cao cấp hơn so với iPhone 12 mini.

    Màn hình: iPhone 13 mini tự hào có màn hình Super Retina XDR 5,4 inch 1080 x 2340 với độ sáng 800 nit sẽ rất hữu ích khi sử dụng ngoài trời. Kích thước của màn hình nhỏ có nghĩa là bạn nhận được ít diện tích hiển thị, vì vậy việc xem video, đọc nội dung và nhập những email đó có thể hơi khó khăn. Tuy nhiên, bạn đang nhận được công nghệ tương tự như iPhone 13.

    Thời lượng pin: Chỉ có một gói pin 2.438mAh bên trong. Tuy nhiên, chúng tôi nhận thấy thời lượng pin của iPhone 13 mini đã được cải thiện đáng kể so với người tiền nhiệm của nó, iPhone 12. Bạn sẽ thấy chiếc điện thoại này kéo dài cả ngày. Mặc dù không mạnh mẽ như các iPhone 13 khác, nhưng công nghệ sạc nhanh sẽ cho phép bạn sạc 50% trong 30 phút.

    Máy ảnh: Một máy ảnh rộng 12MP f / 1.6 và một máy ảnh siêu rộng 12MP f / 2.4 với trường nhìn 120 độ, phía trước là một máy ảnh selfie 12MP f / 2.2, tạo nên hệ thống máy ảnh của iPhone 13 mini. Không có nâng cấp lớn ở đây so với iPhone 12 mini, nhưng máy ảnh rộng 12MP tự hào có điểm ảnh 1,7µm cho hiệu suất ánh sáng yếu tốt hơn.

    Nguồn: Techradar

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook : https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4294014217372317

    Xem thêm:

  • TOP Điện thoại siêu bền 2022: chống nước, chống va đập và chuẩn IP68

    TOP Điện thoại siêu bền 2022: chống nước, chống va đập và chuẩn IP68

     

    TOP Điện thoại siêu bền 2022: chống nước, chống va đập và chuẩn IP68

    Các điện thoại thông minh siêu bền tốt nhất trên thị trường có độ bền cực cao, pin khủng và vô số tính năng dành riêng cho các trường hợp sử dụng đặc biệt. Chúng tôi đã thử nghiệm tất cả các thiết bị cầm tay hàng đầu được thiết kế để sử dụng chuyên sâu và chọn ra các tùy chọn tốt nhất trong danh sách này.

    Những chiếc điện thoại thông minh siêu bền sau đây có khả năng chống bụi và nước, một số mẫu có khả năng chống thấm nước hoàn toàn, với vỏ đủ cứng để bạn có thể thả chúng trên bề mặt bê tông mà không bị vỡ. Một số mẫu còn có khả năng sống sót sau mọi va đập hoặc rơi mà không bị trầy xước, điều này khiến chúng trở nên lý tưởng để sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường khắc nghiệt.

    Một số điện thoại siêu bền trong danh sách này thậm chí đã trải qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn quân sự và có thể chịu được nhiệt độ khắc nghiệt, va đập và hơn thế nữa.

    Phần mềm trên các điện thoại siêu bền tốt nhất cũng không hề kém cỏi, vì hầu hết đều cung cấp các tính năng bổ sung quan trọng trong một số công việc: một số có thể có camera dò nhiệt, máy đo mức âm thanh và thậm chí là cảm biến VOC (kiểm tra chất lượng không khí).

    Cuối cùng, lưu ý rằng mặc dù tất cả các điện thoại thông minh siêu bền sẽ có khả năng chống thấm nước và chống bụi (đạt chuẩn IP68), nhưng không phải tất cả điện thoại chống nước đều được thiết kế để chống va đập. Vì vậy, hãy lựa chọn cẩn thận khi mua điện thoại thông minh siêu bền chống va đập và đảm bảo bạn đã xem xét tất cả các tính năng mà những thiết bị cầm tay này tự hào.

    Xem thêm: TOP điện thoại tốt nhất hiện nay 2022: Những Smartphone đáng mua nhất

    Top điện thoại smartphone siêu bền 2022

    • 1. Điện thoại siêu bền Nokia XR20
    • 2. Điện thoại siêu bền Ulefone Armor 9 FLIR
    • 3. Blackview BV9900 Pro smartphone siêu bền
    • 4. Doogee S97 Pro
    • 5. Điện thoại siêu bền Ulefone Armor 10
    • 6. Unihertz Atom XL smartphone bền bỉ
    • 7. Điện thoại bền bỉ Cat S62 Pro
    • 8. Smartphone siêu bền Oukitel WP8 Pro
    • 9. Điện thoại thông minh siêu bền Doogee S90
    • 10. Blackview BV9500 Pro điện thoại siêu bền
    • 11. Điện thoại siêu bền Blackview BV8800

    1. Điện thoại siêu bền Nokia XR20

    Ngày phát hành: tháng 7 năm 2021

    điện thoại chống nước Nokia XR20

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: Android 11 | Màn hình: 6,67-inch | Độ phân giải: 2400×1080 | CPU: Qulacomm Snapdragon 4800 / Adreno 619 | RAM: 6GB | Bộ nhớ: 64GB / 128GB | Pin: 4,630mAh | Camera sau: 48MP + 13MP | Camera trước: 8MP | Trọng lượng: 248g | Kích thước: 171.6 x 81.5 x 10.6mm

    Điểm cộng

    • +Chứng nhận IP65
    • +Nút khẩn cấp chuyên dụng

    Điểm trừ

    • -Bộ nhớ thấp
    • -Không thể tùy chỉnh nút Trợ lý Google

    Nokia XR20 là điện thoại thông minh siêu bền đầu tiên ra mắt với thương hiệu của Nokia sau khi trở về với HMD Global, công ty hiện sở hữu thương hiệu này. Không giống như các điện thoại thông minh siêu bền khác nổi bật nhờ thiết kế hầm hố của chúng, Nokia XR20 được thiết kế hướng đến tiêu chí mỏng và kiểu dáng đẹp.

    Về độ bền, XR20 được chứng nhận IP68, đánh giá MIL-STD-810 và là điện thoại thông minh siêu bền đầu tiên có kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus. Thiết bị cũng có nút khẩn cấp màu đỏ cùng với nút Trợ lý Google chuyên dụng không thể tùy chỉnh.

    Tuy nhiên, điều thực sự khiến XR20 trở nên khác biệt với các điện thoại khác trong danh sách này là HMD Global đảm bảo rằng thiết bị sẽ nhận được bản cập nhật bảo mật trong bốn năm với ba năm cập nhật hệ điều hành.

       Xem giá  

    2. Điện thoại siêu bền Ulefone Armor 9 FLIR

    Một công cụ thiết yếu

    điện thoại chống nước chống va đập Ulefone Armor 9 FLIR

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: Android 10 | Màn hình: 6,3 inch | Độ phân giải: 2340 x 1080 pixel | CPU: Helio P90 | RAM: 8GB | Bộ nhớ: 128GB | Pin: 6.600mAh | Camera sau: 64MP + 5MP + 2MP | Camera trước: 8MP

    Điểm cộng

    • Giá tốt
    • Camera nội soi và máy ảnh FLIR (camera dò nhiệt hồng ngoại)

    Điểm trừ

    • Không có cảm biến VOC
    • Bộ nhớ chỉ 128GB

    Ulefone Armor 9 FLIR là điện thoại thông minh siêu bền tốt nhất mà bạn có thể tìm thấy ngay bây giờ, nó tự hào với một số công cụ hàng đầu mà bạn sẽ khó tìm thấy trên các đối thủ.

    Điện thoại đi kèm với cả ống nội soi và camera FLIR, mang đến cho bạn khả năng linh hoạt cho nhiều tác vụ, cũng như pin lớn để đảm bảo điện thoại hoạt động lâu hơn và đủ sức mạnh xử lý cho hầu hết các tác vụ.

    Hơn hết, Ulefone Armor 9 FLIR không có giá quá cao, vì vậy các công cụ của nó không dành riêng cho những người có nhiều tiền. Nếu bạn cần một thứ gì đó cứng cáp và bền lâu, đây là lựa chọn của chúng tôi cho chiếc điện thoại siêu bền tốt nhất hiện nay.

       Xem giá  

    3. Blackview BV9900 Pro smartphone siêu bền

    Mất vị trí dẫn đầu, nhưng vẫn tuyệt vời

    điện thoại chống nước giá rẻ 2022 Blackview BV9900 Pro

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: Android 10 | Màn hình: 5,84 inch | Độ phân giải: 2280 x 1080 pixel | CPU: Helio P90 | RAM: 8GB | Bộ nhớ: 128GB | Pin: 4.380mAh | Camera sau: 48MP + 16MP + 2MP | Camera trước: 16MP

    Điểm cộng

    • Giá tuyệt vời
    • FLIR

    Điểm trừ

    • Không có 5G
    • Dung lượng pin nhỏ hơn

    Blackview BV9900 Pro từng có danh hiệu là điện thoại siêu bền yêu thích số một của chúng tôi và mặc dù nó đã bị hạ bệ xuống vị trí thứ hai, nó vẫn là một chiếc điện thoại đáng mua.

    Blackview BV9900 Pro có camera cảm ứng nhiệt FLIR, một điều hiếm thấy trên các điện thoại thông minh thông thường mặc dù bạn có thể thấy nó hữu ích như thế nào sau khi sử dụng. Nó kết hợp với một loạt các máy ảnh ‘thông thường’ với ống kính chính cảm biến 48MP, hữu ích cho các nhu cầu chụp ảnh thông thường.

    Điện thoại hoạt động tốt với chipset MediaTek Helio G90, được kết hợp với RAM 8GB và thực hiện nhiều tác vụ một cách dễ dàng. Nó cũng được bảo vệ khá tốt cho một chiếc điện thoại siêu bền.

    Chắc chắn, nó kém hơn người dẫn đầu một chút – pin của nó có thể tốt hơn và chúng tôi muốn thấy kết nối 5G, nhưng nó vẫn là điện thoại thông minh siêu bền tốt mà bạn có thể có ngay bây giờ.

    4. Điện thoại thông minh siêu bền Doogee S97 Pro

    Điện thoại thông minh siêu bền với pin khủng

    điện thoại chống va đập Doogee S97 Pro

    Thông số kỹ thuật :

    Hệ điều hành: Android 11 | Màn hình: 6,39 inch | Độ phân giải: 1560 x 720 pixel | CPU: Mediatek Helio G95 | RAM: 8GB | Bộ nhớ: 128GB | Pin: 8.500mAh | Camera sau: 48MP + 8MP + 2MP + 2MP | Camera trước: 16MP

    Điểm cộng

    • +Công cụ tìm phạm vi tia laser
    • +Pin lớn

    Điểm trừ

    • -Độ phân giải màn hình thấp
    • -Nặng

    Doogee S97 Pro có thể có độ phân giải màn hình thấp hơn Doogee S95 Pro năm ngoái nhưng công ty đã bù đắp điều này bằng cách tích hợp thêm thước đo khoảng cách laser để tính toán khối lượng, diện tích bề mặt và góc cùng viên pin 8.500 mAh khổng lồ.

    Thiết bị này sử dụng chất liệu pha trộn giữa nhựa đen và kim loại xám với một thiết kế khá tiện dụng. Nó cũng là một trong những điện thoại thông minh siêu bền nặng nhất với trọng lượng 350g. Mặc dù vậy, S97 Pro xử lý khá các cạnh cong và màn hình hiển thị sáng đáng ngạc nhiên. Ngoài ra còn có hai nút tùy chỉnh, đầu đọc dấu vân tay và mặt sau của thiết bị có bốn cảm biến camera.

    Doogee S97 Pro thiếu 5G, nhưng nó là một trong những điện thoại thông minh bền bỉ nhanh nhất trên thị trường dựa trên các thử nghiệm của chúng tôi, nó đạt số PCMark cao nhất cho đến nay và mang lại hiệu suất tổng thể ổn định. Nếu dung lượng pin, nhiều camera và thước laser là những tính năng bạn tìm kiếm ở một chiếc điện thoại thông minh siêu bền, thì S97 Pro có thể dành cho bạn.

    5. Điện thoại siêu bền Ulefone Armor 10

    Điện thoại 5G siêu bền đầu tiên

    điện thoại bền Ulefone Armor 10

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: Android 10 | Màn hình: 6,6 inch | Độ phân giải: 2400 x 1080 pixel | CPU: Dimensity 800 | RAM: 8GB | Bộ nhớ: 128GB | Pin: 5.800mAh | Camera sau: 64MP + 8MP + 5MP + 2MP | Camera trước: 16MP

    Điểm cộng

    • Máy ảnh rất tốt
    • Chất lượng hoàn thiện tốt

    Điểm trừ

    • 5G đội giá
    • Camera lồi lên

    Ulefone Armor 10 5G là điện thoại thông minh chắc chắn tương thích với 5G đầu tiên và mặc dù nó có thể không phải là thiết bị cầm tay được thiết kế chống va đập tốt nhất mà chúng tôi đã thử nghiệm, nhưng nó vẫn có các tính năng giúp cạnh tranh với các đối thủ.

    Bạn sẽ không tìm thấy tính năng sạc không dây trong nhiều điện thoại thông minh siêu bền, cũng như không có khả năng tương thích 5G như Ulefone Armor 10, vì vậy nếu những tính năng đó quan trọng với bạn, đây có thể là một lựa chọn tuyệt vời.

    Chắc chắn, nó lớn hơn một chút so với những chiếc điện thoại siêu bền khác và bộ nhớ có thể quá thấp đối với một số người, nhưng bạn có thể không bận tâm đến những thiếu sót này.

       Xem giá  

    6. Unihertz Atom XL smartphone bền bỉ

    Khá đầy đủ cho một chiếc điện thoại thông minh siêu bền

    Unihertz Atom XL điện thoại chống nước, chống va đập tốt nhất

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: Android 10 | Màn hình: 4 inch | Độ phân giải: 1136 x 640 pixel | CPU: Helio P60 | RAM: 6GB | Bộ nhớ: 128GB | Pin: 4300mAh | Camera sau: 48MP | Camera trước: 8MP

    Điểm cộng

    • Màn hình Oleophobic
    • Camera chính 48MP

    Điểm trừ

    • CPU cũ
    • Không có nắp đậy cho các cổng

    Unihertz là công ty liên tục có ít nhất một thiết bị trong danh sách những điện thoại chắc chắn tốt nhất của chúng tôi và hiện tại Atom XL là điện thoại tốt nhất của công ty mà chúng tôi đã thử nghiệm.

    Điện thoại Atom khá nhỏ và ngay cả phiên bản cực lớn này vẫn khá nhỏ với màn hình 4 inch. Do đó, thật ấn tượng khi các thông số kỹ thuật như vậy được kết hợp với pin 4.300mAh, camera 48MP và RAM 6GB, hầu hết đều là thông số kỹ thuật tương tự trên một chiếc điện thoại thông minh 6 inch thời trang mỏng manh.

    Một số nhược điểm mà chúng tôi tìm thấy với điện thoại siêu bền này là bộ vi xử lý hơi cũ (Mediatek có Helio P90 cao hơn đang được phổ biến) và nó có một lỗ hổng trong thiết kế siêu bền là giắc cắm USB và tai nghe không có nắp đậy.

    7. Điện thoại bền bỉ Cat S62 Pro

    Một chiếc điện thoại thông minh siêu bền được xây dựng dựa trên danh tiếng của CAT

    Cat S62 Pro điện thoại chống nước, chống va đập 2022

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: Android 10 | Màn hình: 5,6 inch | Độ phân giải: 2160 x 1080 pixel | CPU: Snapdragon 660 | RAM: 6GB | Bộ nhớ: 128GB | Pin: 4000mAh | Camera sau: 12MP | Camera trước: 8MP

    Điểm cộng

    • Android 10

    Điểm trừ

    • Camera sau 12MP
    • Không có sạc không dây

    Cat S62 Pro là điện thoại thông minh siêu bền của một trong những công ty nổi tiếng nhất trong lĩnh vực này ‘CAT’ , được xây dựng dựa trên những thế hệ trước của nó với thiết kế được kế thừa. Trên thực tế, đây là điện thoại thông minh có thương hiệu Cat siêu bền tốt nhất mà bạn có thể mua ngay bây giờ.

    Nếu bạn mua điện thoại thông minh siêu bền Cat S62 Pro, bạn sẽ có các thông số kỹ thuật trông tương tự trên các điện thoại thông minh thời trang như chipset Snapdragon 660, màn hình FHD và bộ nhớ 128GB và nó cũng chạy Android 10, đây không phải là điều bạn có thể thấy nhiều trên điện thoại thông minh siêu bền.

    Nó cũng có các tính năng hữu ích đi kèm với khả năng chống va đập như cảm biến FLIR, thiết kế cứng cáp và nút phụ có thể lập trình ở bên cạnh.

    Chúng tôi đã gặp vấn đề với camera đơn phía sau có độ phân giải thấp và điện thoại cũng không có sạc không dây như nhiều đối thủ cạnh tranh của nó, nhưng nếu bạn có thể bỏ qua các vấn đề này thì đây là một chiếc điện thoại thông minh chắc chắn đáng xem xét.

       Xem giá  

    8. Smartphone siêu bền Oukitel WP8 Pro

    Một chiếc phablet trâu bò

    Oukitel WP8 Pro điện thoại chống nước, chống va đập 2022

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: Android 10 | Màn hình: 6,49-inch | Độ phân giải: 1560 x 720 pixel | CPU: Helio P22 | RAM: 4GB | Bộ nhớ: 64GB | Pin: 5.000mAh | Camera sau: 16MP + 2MP + 2MP | Camera trước: 8MP

    Điểm cộng

    • Thiết kế trang nhã
    • Màn hình Oleophobic

    Điểm trừ

    • Cổng MicroUSB
    • Hiệu suất trung bình

    Oukitel WP8 Pro là một điện thoại thông minh siêu bền cấp thấp có thiết kế cứng cáp và phần mềm mới với mức giá thấp, với một vài tính năng bị cắt bớt để giữ giá thấp.

    Các tính năng bị cắt bớt ở đây là sự hiện diện của cổng microUSB, dẫn đến việc sạc chậm hơn so với USB-C tiêu chuẩn hiện tại, bộ xử lý cấp thấp cho hiệu năng hạn chế và màn hình có độ phân giải thấp hơn nhiều đối thủ.

    Nếu bạn có thể bỏ qua các vấn đề này và đang quan tâm đến một thiết bị cầm tay bền bỉ cấp thấp hoặc giá tốt, đây có thể là một lựa chọn tốt.

    9. Điện thoại thông minh siêu bền Doogee S90

    Một chiếc điện thoại thông minh siêu bền với thiết kế module

    Doogee S90 smartphone siêu bền

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: Android 8.1 | Màn hình: 6.18-inch | Độ phân giải: 2246 x 1080 pixel | CPU: MT6771 (P60) 4 * Cortex-A73 2.0GHz + 4 * Cortex-A53 2.0Ghz | RAM: 6GB | Bộ nhớ: 128GB | Pin: 5050mAh | Camera sau: 16 + 8MP | Camera trước: 8MP

    Điểm cộng

    • Đáng giá
    • Hiệu suất ấn tượng

    Điểm trừ

    • Màn hình notch
    • Thiết kế cồng kềnh

    Chúng tôi đảm bảo rằng Doogee S90 sẽ không giống với bất kỳ điện thoại thông minh siêu bền nào khác trên thị trường với thiết kế mô-đun cho phép bạn xây dựng một chiếc điện thoại phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Cách tiếp cận mô-đun này có nghĩa là Doogee S90 cồng kềnh hơn nhiều đối thủ cạnh tranh của nó, vì vậy hãy lưu ý điều đó.

    Tuy nhiên, trong các thử nghiệm của chúng tôi, Doogee S90 đã hoạt động xuất sắc, đạt được một số con số tốt nhất mà chúng tôi đã thấy trong các điểm chuẩn của chúng tôi. Doogee xác nhận rằng giá của S90 sau Kickstarter sẽ là $ 369,99. Bàn di chuột và bộ sạc không dây sẽ có giá 29,99 đô la mỗi chiếc, trong khi pin sẽ có giá 39,99 đô la , hệ thống liên lạc nội bộ có giá 49,99 đô la và camera nhìn ban đêm có giá 59,99 đô la.

    Chắc chắn, Doogee S90 sẽ có được thành công bởi một người anh em lớn hơn nằm ở vị trí cao hơn trong danh sách này, nhưng điều đó chỉ có nghĩa là bạn có thể chọn nó với giá rẻ hơn.

    10. Blackview BV9500 Pro điện thoại siêu bền

    Từng đứng đầu danh sách này nhưng vẫn rất ấn tượng

    Blackview BV9500 Pro điện thoại siêu bền tiêu chuẩn quân đội 2022

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: Android 8.1 | Màn hình: 5,7 inch | Độ phân giải: 2160 x 1080 pixel | CPU: MT6763T Octa Core | RAM: 6GB | Bộ nhớ: 128GB | Pin: 10000mAh | Camera sau: 13MP | Camera trước: 16MP

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin rất dài
    • Sạc nhanh và không dây

    Điểm trừ

    • Nặng và cồng kềnh
    • Chất lượng âm thanh không xuất sắc

    Blackview giới thiệu một loạt điện thoại Android được chứng nhận IP68 siêu bền và chúng có khả năng chống va đập nhưng có giá cả phải chăng. Tuy nhiên, model này có mức giá cao hơn đáng kể và nó có khá nhiều tính năng bao gồm PTT (push-to-talk) cho giao tiếp kiểu bộ đàm.

    Trên thực tế, bạn sẽ rất khó để tìm thấy một chiếc điện thoại thông minh siêu bền khác cung cấp đầy đủ các tính năng – và thời lượng pin – như Blackview BV9500 Pro. Nó được thiết kế chắc chắn, nhưng điều thực sự làm cho Blackview BV9500 Pro nổi bật hơn phần còn lại của danh sách này là nó đầy đủ các tính năng khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng ngoài trời.

    11. Điện thoại siêu bền Blackview BV8800

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: Android 11 | Màn hình: 6,58-inch | Độ phân giải: 1080 x 2408 | CPU: MT6781 Octa Core | RAM: 8GB | Bộ nhớ: 128GB | Pin: 8380mAh | Camera sau: 50MP + 20MP + 8MP + 2MP tích hợp chế độ nhìn đêm | Camera trước: 16MP

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin rất dài
    • Giá trị tốt so với mức giá

    Điểm trừ

    • Nặng và cồng kềnh
    • Widevine L3

    Thiết kế cứng cáp của Blackview được xây dựng dựa trên SoC lõi tứ Helio G96 từ MediaTek cụm bốn camera phía sau và pin dung lượng lớn 8380 mAh. Về độ bền, BV8800 đạt chứng nhận IP68 và IP69K, được đánh giá MIL-STD-810 và có thể xử lý khi bị ngập nước trong 30 phút ở độ sâu 1,5m. Một trong số các camera có thể quay trong bóng tối hoàn toàn và RAM 8GB tiêu chuẩn và 128GB dung lượng lưu trữ là rất nhiều cho một thiết bị tương đối rẻ.

    Điểm yếu của nó là to, nặng, chỉ có khả năng 4G, không thể quay video 4K và khi kết nối với các dịch vụ phát trực tuyến Netflix, Google hoặc Amazon, nó sẽ giới hạn độ phân giải luồng ở 480p. Điểm bù cho điều này là nó có thể chụp ảnh 50MP, kéo dài 270 giờ ở chế độ chờ, có hai SIM và đi kèm mức giá rất cạnh tranh. Hệ điều hành Doke 3.0 dựa trên Android 11.

    12. Điện thoại siêu bền UleFone Power Armor 14 Pro

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: Android 12 | Màn hình: 6,52-inch | Độ phân giải: 720 x 1600 | CPU: MediaTek Helio G85 Octa Core 2.0GHz | RAM: 6GB LPDDR4X | Bộ nhớ: 128GB (thẻ nhớ microSD Lên đến 1TB) | Pin: 10000 mAh | Camera sau: 20MP + 2MP + 2MP | Camera trước: 16MP

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin rất dài
    • IP68 và IP69K

    Điểm trừ

    • Nặng và cồng kềnh
    • Thiếu công nghệ 5G

    Thiết kế của UleFone với màn hình lớn, pin khủng và thông số kỹ thuật có vẻ là một mức khiêm tốn so với các tiêu chuẩn điện thoại hiện đại.

    Nhược điểm của việc có màn hình TFT 6,52 inch và pin 10.000 mAh, đây là một thiết bị đáng mà trẻ em và người lớn có bàn tay nhỏ sẽ cần cả hai tay.

    Nó đi kèm với 6GB RAM, 128GB bộ nhớ trong và khả năng mở rộng thêm 1TB thông qua thẻ Micro SD. Tất cả công nghệ này được bảo vệ trong một cấu trúc chống rơi, chống bụi và nước được đánh giá cho cả chứng nhận IP68 và IP69K và MIL-STD-810H.

    Với các miếng đệm cao su che cổng USB-C và giắc cắm âm thanh 3,5 mm, nó có thể hoạt động trong 30 phút khi chìm hoàn toàn ở độ sâu 1,5m và thậm chí có thể quay video và chụp ảnh tĩnh dưới nước.

    Điểm yếu của thiết bị này là nó chỉ có thể quay video độ phân giải tối đa 1080p và nó không hỗ trợ các tiêu chuẩn mã hóa Widevine L1 để phát trực tuyến, dẫn đến độ phân giải tối đa là 480p từ các dịch vụ phát trực tuyến Netflix và Amazon.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com + techradar

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4290927774347628

  • Cách chọn pin sạc dự phòng chuẩn nhất bạn nên biết

    Cách chọn pin sạc dự phòng chuẩn nhất bạn nên biết

    Cách chọn pin dự phòng như thế nào cho hiệu quả không quá khó nếu bạn lưu ý những tiêu chí sau. Chọn pin dự phòng phù hợp nhu cầu giúp bạn tiết kiệm túi tiền và an toàn hơn.

    Pin dự phòng vài năm trở lại đây đã trở nên quen thuộc với người dùng smartphone hay máy tính bảng. Tuy nhiên, cách chọn pin sạc dự phòng như thế nào thật tốt, hiệu quả, an toàn và tiết kiệm trong vô số những sản phẩm trên thị trường cũng khiến bạn khá tốn thời gian. Nhu cầu tăng cao sẽ đi kèm với hàng kém chất lượng vì lợi nhuận, nếu không tìm hiểu kỹ, bạn có thể không chỉ phí tiền và còn tiềm ẩn nhiều rủi ro nguy hiểm khác nữa.

    Xem thêm: TOP Sạc dự phòng tốt nhất 2021: pin xạc dự phòng giúp điện thoại của bạn hoạt động

    Giá cả, thương hiệu

    Pin dự phòng tại Việt Nam phần lớn là hàng Trung Quốc với các thương hiệu như Pisen hay Yoobao có giá khoảng 500.000 đồng với pin dự phòng dung lượng 10.000 mAh. Một số trang web hoặc sàn thương mại điện tử rao bán pin dự phòng dung lượng lên đến 30.000 mAh nhưng bạn nên xem xét kỹ và tham khảo thông tin từ những nguồn đáng tin cậy. Nếu thông số cao bất thường mà giá chỉ ngang những sản phẩm có dung lượng bằng một nửa hoặc một phần ba thì đó là hàng không đảm bảo vì hiện nay có rất nhiều sản phẩm giả và nhái trên thị trường.

    Chúng tôi xin liệt kê những thương hiệu Pin dự phòng uy tín hiện nay để bạn đọc tham khảo. Mili Power của Mỹ là nhà sản xuất pin dự phòng được nhiều hãng như Samsung, LG… khuyên dùng. Energizer cũng là một cái tên khác của Mỹ nằm trong top 10 doanh nghiệp thành công nhất thế kỷ 20. Một số tên tuổi khác có thể liệt kê ra đây là Sony của Nhật, Moigus của Singapore và thương hiệu Trung Quốc được người dùng biết đến là Pisen. Giờ là lúc bạn hãy chọn cho mình loại pin sạc dự phòng phù hợp nhất với mình.

    Dung lượng phải tương xứng với kích thước

    Dung lượng pin sạc dự phòng càng cao thì kích thước của nó cũng sẽ phải cồng kềnh hơn, vì thế bạn nên xem xét kỹ những sản phẩm dung lượng lớn nhưng lại có kích thước nhỏ. Pin 20.000mAh phải to ngang tầm ổ cứng di động chứ nếu bé hơn bạn cần cẩn trọng. Trọng lượng cầm cũng thường không quá nhẹ vì công nghệ sản xuất pin vẫn chưa có đột phá nên đa phần là giống nhau, nhiều tiền hơn thì sẽ giảm kích thước hơn nhưng chỉ ở một mức độ nhất định. Đây là điều bạn cần lưu ý khi chọn pin sạc dự phòng, nếu không sẽ dễ gặp phải hàng kém chất lượng.

    Bạn cũng nên chú ý đến chất liệu bên ngoài của pin dự phòng. Vỏ nhôm nhìn đẹp, sang trọng, chắc chắn và tản nhiệt nhanh. Vỏ nhựa cũng bền nhưng nhìn kém sang hơn. Các mép nối, chân cắm USB hay nút bấm nếu là hàng chính hãng sẽ rất trau chuốt nhưng những sản phẩm nhái, kém chất lượng thì nhìn kém tỉ mỉ, ọp ẹp hơn nhiều.

    Thông số kĩ thuật phù hợp

    Cách chọn dung lượng pin dự phòng còn phù thuộc vào các thiết bị công nghệ của bạn, bạn sử dụng smatphone, tablet hay máy tính bảng? Pin dự phòng dành cho điện thoại có nguồn ra thường là 5V/1A hoặc 2A, với máy tính bảng là 5,2V/1,5A đến 2A, máy tính xách tay là 19V/1,75A-2.5A.

    Dung lượng pin dự phòng phải phù hợp với từng loại thiết bị cụ thể. Pin iPhone khoảng 3.000mAh, điện thoại Android nằm trong khoảng hơn 3000 mAh và phablet là trên 4.000mAh. Ngoài ra bạn nên xem xét tình huống sử dung, bạn chỉ cần xạc trong những trường hợp khẩn cấp hay bạn thường xuyên di chuyển liên tục trong vài ngày. Thị trường hiện nay chia Pin dự phòng theo các loại: dưới 10.000 mAh, từ 10.000mAh – 20.000mAh, và loại trên 20.000mAH.

    Phụ kiện đi kèm

    Pin dự phòng thường có cổng USB để cấp điện sạc dùng chung cho cả điện thoại và máy tính bảng. Nhiều sản phẩm có thể đi kèm cáp sạc cho iPhone hay iPad nhưng người dùng đừng tham rẻ vì những thiết bị của Apple thường có dây sạc riêng, nếu dùng hàng kém chất lượng dễ xảy ra cháy nổ ngoài ý muốn.

    Pin dự phòng hiện nay thường có kèm đèn báo trạng thái sạc và dung lượng, một vài loại có cả màn hình hiển thị thông số. Bạn có thể cân đối với ví tiền của mình để có thể mua loại phù hợp, hữu dụng với bạn.

    Test thử ngay khi mua với điện thoại

    Thường ngày sạc pin cho điện thoại, bạn có thể ước lượng được thời gian pin được nạp vào (tất nhiên là tương đối thôi). Khi mua pin dự phòng, bạn cần sạc thử luôn, nếu pin tăng quá nhanh hoặc quá chậm thì cần cân nhắc xem có nên mua hay không. Cách chọn pin sạc dự phòng như trên là những điều cơ bản bạn nên biết, mong rằng mọi người sẽ áp dụng đúng cách để mua cho mình sản phẩm tốt, giá phù hợp.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Điện thoại smartphone chống nước như thế nào? IP67, IP68 là gì và các xếp hạng khác

    Điện thoại smartphone chống nước như thế nào? IP67, IP68 là gì và các xếp hạng khác

    Thông thường các nhà sản xuất điện thoại, đồng hồ thông minh và nhiều thiết bị khác tuyên bố sản phẩm không thấm nước, nhưng xếp hạng IP được quảng cáo thực sự có ý nghĩa gì?

    Bạn có thể sẽ nghe các công ty này đề cập đến ‘xếp hạng IP’. Đây là tiêu chuẩn quốc tế xác định mức độ bảo vệ của các thiết bị chống lại chất lỏng, bụi và các vật thể rắn.

    Các thiết bị như iPhone 12, iPhone SE (2020), Samsung Galaxy S21, OnePlus 8 Pro và cả Apple Watch 6 cũng như một số thiết bị khác đều tuyên bố có khả năng chống nước, nhưng tất cả không có xếp hạng IP giống nhau.

    Thông thường, bạn sẽ thấy các số như IP67 khi đề cập đến iPhone SE (2020) và một số iPhone cũ hơn như iPhone 8, trong khi số IP68 phổ biến hơn nhiều trên các thiết bị cầm tay cao cấp gần đây, như iPhone 11, Samsung Galaxy S21 và Google Pixel 5 . Mặc dù đây là hai con số bạn sẽ thấy thường xuyên nhất, nhưng chúng không phải là những con số duy nhất.

    Xem thêm: TOP Điện thoại siêu bền 2021: chống nước, chống va đập và chuẩn IP68

    Xếp hạng IP là gì?

    ‘IP’ ở đây là viết tắt của “ingress protection” (bảo vệ chống xâm nhập), có nghĩa là khả năng chống bụi và nước có thể xâm nhập vào bên trong thiết bị của bạn như thế nào.

    Phần IP của xếp hạng là cố định, vì vậy hai con số phía sau là thứ bạn thực sự cần xem xét để biết thiết bị của bạn được thiết kế để chống bụi và nước như thế nào.

    Số đầu tiên đề cập đến khả năng bảo vệ chất rắn của thiết bị (ví dụ số 6 trong IP68). Nó sẽ cho bạn biết khả năng chống bụi xâm nhập vào thiết bị như thế nào, có khả năng xảy ra vấn đề hay không nếu bạn vô í làm rơi thiết bị xuống cát.

    Hầu hết bạn sẽ chỉ thấy số năm hoặc sáu hiển thị ở đây. Số năm có nghĩa là “sự xâm nhập của bụi không được ngăn chặn hoàn toàn, nhưng nó có thể ngăn được bụi lọt vào bên trong làm cản trở hoạt động của thiết bị”. Ví dụ : xếp hạng IP5X nghĩa là bụi vẫn có thể lọt vào bên trong nhưng không làm chết thiết bị

    Nếu là số sáu, nó sẽ bảo vệ tốt hơn vì định nghĩa là “không có bụi xâm nhập” và nó cung cấp khả năng bảo vệ hoàn toàn.

    Đôi khi bạn cũng sẽ thấy xếp hạng như IPX8, có nghĩa công ty không tiết lộ số liệu về khả năng chống bụi cho sản phẩm của mình, vì vậy họ thay nó bằng ‘X’.

    Số thứ hai có nghĩa là gì?

    Con số thứ hai trong xếp hạng IP đề cập đến mức độ chống thấm nước của thiết bị và nó phức tạp hơn một chút so với con số đầu tiên.

    Hầu hết tất cả các thiết bị di động đều có xếp hạng IP với số tiêu chuẩn ít nhất là ba hoặc bốn, điều này bảo vệ khỏi nước bắn hoặc nước dính vào bề mặt và đảm bảo thiết bị của bạn không bị mưa làm hỏng ngay lập tức khi bạn đang sử dụng.

    Những con số có ý nghĩa bắt đầu từ năm (IPX5). Có nghĩa là nó có khả năng bảo vệ chống lại “nước được phun ra từ vòi phun (6,3mm) từ bất kỳ hướng nào.” Nếu xếp hạng IP của bạn là số sáu (IPX6), nó sẽ bảo vệ khỏi “nước được phun thành tia nước mạnh (vòi 12,5mm) vào vỏ từ bất kỳ hướng nào.”

    Các thiết bị chống thấm nước thực sự là những thiết bị có số lượng từ bảy trở đi (IP67), nhưng chúng vẫn khác nhau. Số bảy có nghĩa là “không thể xảy ra sự xâm nhập của nước với số lượng gây hại khi thiết bị được ngâm trong nước ở các điều kiện áp suất và thời gian xác định (tối đa 1 m khi ngâm).”

    Xếp hạng IPX8 số tám thứ hai sẽ đề cập đến các thiết bị có thể chống nước độ sâu trên 1 mét, nhưng không có thiết bị nào chống nước hoàn toàn.

    Để chông nước hoàn toàn thiết bị cần đạt xếp hạng IPX9, “thiết bị thích hợp để ngâm liên tục trong nước trong các điều kiện do nhà sản xuất quy định”. Thông thường, đây là các thiết bị được làm kín.

    Tuy nhiên, với một số loại thiết bị, có thể là nước có thể xâm nhập nhưng nó không tạo ra tác động có hại.

    Điện thoại bao gồm những xếp hạng IP nào?

    Vì vậy, hiện tại không có điện thoại nào chống nước 100%. Luôn có khả năng bạn sẽ bị một chút nước thấm vào thiết bị của mình nếu bạn nhấn chìm thiết bị ở độ sâu lớn hơn nhà sản xuất quy định hoặc ngâm thiết bị trong nước một thời gian dài.

    Nếu bạn đang tìm kiếm một trong những điện thoại smartphone siêu bền, có nhiều sự lựa chọn bao gồm Ulefone Armor 9 FLIR , Blackview BV9900 Pro và Doogee S96 Pro , được thiết kế đặc biệt để chống rung, sốc, bụi và nước. bạn có thể xem tại đây TOP Điện thoại siêu bền 2021: chống nước, chống va đập và chuẩn IP68

    Nếu bạn đang lựa chọn một chiếc điện thoại bình thường, chúng tôi khuyên bạn nên xem kỹ hướng dẫn của từng nhà sản xuất trên các trang web chính thức của họ. Nhưng xu hướng chung là các xếp hạng IP cao, bạn có thể sử dụng thiết bị của mình trong bồn tắm hoặc gần bể bơi mà không phải lo lắng.

    Các thiết bị IP67 bao gồm một số iPhone, chẳng hạn như iPhone SE (2020), iPhone X, iPhone 8 và iPhone 7, cùng với một số thiết bị cũ hơn từ các công ty khác, như Huawei Mate 10 Pro, Google Pixel 2 và HTC U11 .

    Các thiết bị được chứng nhận IP68 bao gồm các thiết bị như Samsung Galaxy S21, Samsung Galaxy Note 20 , iPhone 12, iPhone 11 , LG Velvet , Sony Xperia 1 II , Oppo Find X2 Pro và hầu hết các thiết bị cầm tay cao cấp khác.

    Tuy nhiên, cần lưu ý rằng – với xếp hạng IP68 – không phải tất cả các điện thoại có xếp hạng đó đều có khả năng chống nước như nhau. Nó chỉ có nghĩa là họ đã đạt được yêu cầu tối thiểu cho xếp hạng đó.

    Ví dụ: Samsung Galaxy S21 Plus (Samsung tuyên bố có thể chìm sâu tới 1,5 mét trong tối đa 30 phút) và iPhone 12 Pro (Apple cho biết bạn có thể chìm ở độ sâu tới 6 mét trong tối đa 30 phút ) cùng được xếp hạng IP68. Vì vậy, nó có thể đáng để kiểm tra ngoài xếp hạng.

    Các xếp hạng chống nước khác

    Mặc dù xếp hạng IP là xếp hạng khả năng chống nước thông dụng mà bạn sẽ tìm thấy trên điện thoại, nhưng nếu bạn có thiết bị đeo như đồng hồ thông minh, bạn có thể nhận thấy nó được liệt kê là ‘5ATM’ hoặc tương tự.

    ATM là từ viết tắt của ‘Atmospheres’ (bầu khí quyển) nhưng nó được sử dụng để thể hiện áp suất nước mà thiết bị có thể chịu được. Con số đầu tiên sẽ thể hiện điều đó – với số 1 là độ sâu 10 mét, số 5 là độ sâu 50 mét, v.v.

    Vì vậy, xếp hạng 5ATM cho đồng hồ thông minh của bạn có nghĩa là nó có thể chịu được áp lực nước ở độ sâu 50 mét. Tuy nhiên, nó không hoàn toàn đơn giản, vì xếp hạng đó chỉ dành cho khi đứng yên – ví dụ, nó có thể không chịu được áp suất tương đương nếu bơi lội.

    Trên thực tế, các xếp hạng như 5ATM có thể không thực sự đảm bảo rằng nó an toàn khi bơi với thiết bị – thường ít nó có khả năng chống mưa và tắm. Mặc dù vậy, nhiều thiết bị đeo có thể được mang đi bơi, bạn chỉ cần đảm bảo rằng nhà sản xuất có khuyến cáo cho điều này không.

    Một nhãn ít phổ biến hơn, đôi khi bạn thấy một con số với đơn vị ‘bar’ phía sau. Đây một đơn vị đo áp suất, và 1 bar gần tương đương với 1ATM. Nhiều thiết bị đeo chỉ được gắn nhãn độ sâu thực tế, chẳng hạn như 10 mét, nhưng lưu ý điều đó không có nghĩa là bạn thực sự có thể lặn xuống độ sâu 10 mét với thiết bị đó.

    Một số đồng hồ có các xếp hạng trên. Ví dụ: Apple Watch 6 có khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét, Garmin Vivomove HR có xếp hạng 5ATM và Samsung Galaxy Watch 3 có cả xếp hạng 5ATM và IP68.

    Thông thường các nhà sản xuất điện thoại, đồng hồ thông minh và nhiều thiết bị khác tuyên bố sản phẩm không thấm nước, nhưng xếp hạng được giới thiệu xung quanh như Apple, Sony, Samsung, v.v. thực sự có ý nghĩa gì?

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá Samsung Galaxy S21 Ultra : Flagship Samsung ấn tượng 2021

    Đánh giá Samsung Galaxy S21 Ultra : Flagship Samsung ấn tượng 2021

    Thông số kỹ thuật Samsung Galaxy S21 Ultra

    • Trọng lượng : 227g
    • Kích thước : 165,1 x 75,6 x 8,9 mm
    • Kích thước màn hình : 6,8 inch
    • Độ phân giải : QHD (3200 x 1440)
    • Tốc độ làm mới : 120Hz
    • Mật độ điểm ảnh : 515ppi
    • CPU : Snapdragon 888 / Exynos 2100
    • RAM : 12GB / 16GB
    • Bộ nhớ : 128GB / 256GB / 512GB
    • Camera sau : 108MP + 10MP + 10MP + 12MP
    • Camera trước : 40MP
    • Pin : 5.000mAh

    Đánh giá tổng quan

    Galaxy S21 Ultra‘điện thoại mọi thứ mới’ của Samsung với nhiều camera hơn, thông số kỹ thuật mạnh hơn và thêm cả khả năng tương thích với bút S Pen để cạnh tranh với Note 20 Ultra.

    Đây là định hướng của Samsung về xu hướng của điện thoại thông minh năm nay: cụm năm camera với cảm biến chính 108MP, hai camera tele, zoom 100x và selfie 40MP, cộng với 5G, thời lượng pin đủ cho cả ngày và RAM lên đến 16GB – tất cả đều được tích hợp trên S21 Ultra với màn hình Quad HD 6,8 inch 120Hz và cảm biến vân tay bên dưới màn hình được nâng cấp có diện tích bề mặt lớn hơn 1,7 lần so với thế hệ trước.

    Đây là điện thoại thông minh đầu tiên mà chúng tôi đánh giá vào năm 2021, và nó đặt tiêu chuẩn cao hơn nhiều so với điện thoại ‘Ultra’ của năm ngoái. Samsung đã nâng cấp công nghệ camera chính của mình bằng laser – để khắc phục các vấn đề lấy nét tự động trên Galaxy S20 Ultra , đồng thời nâng cấp thông số kỹ thuật để đáp ứng nhu cầu xử lý ảnh lớn 108MP, ảnh selfie 40MP và video 8K.

    Ảnh chụp trông sắc nét, dải động rất ấn tượng và tính năng ‘tripod lock’ của Samsung giúp ổn định hình ảnh khi thu phóng 30x và 100x giúp giảm thiểu tình trạng rung khung hình. Mặc dù việc chụp ở mức zoom 100x bị giới hạn do hình ảnh nhiễu hạt, nhưng ở mức 30x chất lượng có thể chấp nhận được trong môi trường ánh sáng thích hợp.

    Ngoài ra khả năng zoom quang học 10x và 3x của S21 Ultra lớn hơn bất kỳ máy ảnh tele nào khác trên điện thoại thông minh. Bạn có thể nghĩ tới iPhone 12 Pro Max, Flagship của Apple chỉ ở mức zoom quang 2,5x. Máy ảnh chính của Apple chụp những bức ảnh đẹp hơn trong một số tình huống ánh sáng yếu, nhưng chế độ ban đêm của Samsung đã cải thiện đủ để gần như xóa nhòa khoảng cách đó – và ứng dụng máy ảnh mặc định của nó có nhiều tính năng hơn và dễ sử dụng hơn hơn so với Apple.

    Chụp ảnh chỉ là 1/3 tiêu chí khi đánh giá. Phần còn lại là về vẻ đẹp thiết kế và sức mạnh bên trong nó. Với màn hình cong nhẹ từ cạnh đến mép, camera sau nhỏ hơn và tùy chọn màu Phantom Black đen mờ đầy mê hoặc giống như một lỗ đen thu hút ánh nhìn của bạn (các màu khác có sẵn). Có thể nói Galaxy S21 Ultra là điện thoại đẹp nhất của Samsung từ trước đến nay.

    Trong bối cảnh kinh tế suy thoái, thiết kế được đại tu và tăng hiệu suất nhưng Samsung không tăng giá so với S20 Ultra năm ngoái – Samsung thực sự đã làm cho chiếc điện thoại này rẻ hơn đáng kể. Lưu ý đấy là khi so sánh với thế hệ trước của nó và S21 Ultra vẫn đắt khủng khiếp khi so với ví của bạn – nó đắt hơn cả iPhone 12 Pro Max – nhưng Samsung cung cấp cho bạn nhiều giá trị trên sản phẩm hơn: màn hình cong lớn hơn, sáng hơn, camera zoom quang 10x (so với 2,5x trên iPhone) và hỗ trợ bút cảm ứng, thứ mà Apple chưa cung cấp trên bất kỳ iPhone nào.

    Chúng tôi có cảm giác rằng S21 Ultra được Samsung trang bị hơi thừa thãi các tính năng, nhưng bên cạnh các tính năng mới một số thứ cũng đã bị cắt bỏ. Không còn khe cắm thẻ nhớ microSD để lưu trữ mở rộng và nói lời tạm biệt với MST (có thể sử dụng Samsung Pay với máy thẻ tín dụng ngay cả khi chúng không có NFC). Bạn cũng sẽ không tìm thấy bộ sạc bên trong hộp; Giống như Apple, Samsung trích dẫn rác thải điện tử là lý do khiến bộ sạc không được bán kèm.

    Xem thêm: TOP điện thoại tốt nhất hiện nay 2021: Những Smartphone đáng mua nhất

    Thiết kế và màn hình S21 Ultra

    Galaxy S21 Ultra là một điện thoại thông minh có vẻ ngoài tuyệt đẹp – đến nỗi chúng tôi đã không bận tâm đến việc lắp một chiếc ốp lưng cho nó trong quá trình thử nghiệm. Với lớp phủ đen mờ cùng các đường gờ nổi – đã giúp giảm thiểu trầy sước máy ảnh và dấu vân tay.

    Ngoài màu Phantom Black, còn có màu Phantom Silver phổ biến, trên khi cửa hàng trực tuyến của riêng Samsung cung cấp thêm ba tùy chọn: Phantom Titanium, Phantom Navy và Phantom Brown.

    Dù bạn chọn màu gì, lớp hoàn thiện mờ của mỗi chiếc là một cải tiến đáng kể so với dòng S20 năm ngoái, có lớp phủ trông hơi dẻo và rẻ tiền.

    Cả Galaxy S21 Ultra và S21 Plus đều có mặt lưng bằng kính Gorilla Glass trơn trong khi Galaxy S21 sử dụng mặt lưng polycarbonate (nhựa) khiến cảm giác chạm vào kém mịn hơn. Nhưng đó là chỉ khi bạn đặt hai chiếc cạnh nhau mới nhận ra sự khác biệt.

    Ở mặt trước, Samsung đã giảm thiểu mọi thứ bạn không muốn thấy. Ví dụ: màn hình lớn 6,8 inch của nó kéo dài, nhưng màn hình cong tràn cạnh giúp loại bỏ viền hai bên và camera trước 40MP ẩn sau một lỗ rất nhỏ.

    Màn hình Galaxy S21 Ultra là màn hình đầu tiên của Samsung có khả năng chạy với tốc độ làm mới 120Hz mượt mà ở độ phân giải Quad HD. Toàn bộ dòng S20 và Note 20 Ultra buộc bạn phải chọn giữa 120Hz / 60Hz và Quad HD / Full HD, trong khi S21 và S21 Plus mới bị mắc kẹt ở Full HD +, với 120Hz được bật theo mặc định.

    Nhưng cũng cần lưu ý nếu bạn sử dụng 120Hz và Quad HD sẽ tiêu hao pin của bạn nhanh hơn.

    Nhu cầu về độ phân giải cao hơn Full HD trên các điện thoại thông minh đang được thúc đẩy bởi tai nghe VR – ở độ phân giải thấp hơn bạn có thể thấy hiệu ứng ‘screen door effect’  khi các điểm ảnh gần với mắt của bạn.

    Chúng tôi cũng nhận thấy thân máy 6,8 inch dễ cầm nắm hơn so với iPhone 12 Pro Max 6,7 inch có thể là nhờ thiết kế màn hình cong và độ mỏng tổng thể của S21 Ultr. Các cạnh cong rất tinh tế trên S21 Ultra, và điều đó có nghĩa là ít thao tác nhấn hơn.

    Chúng tôi cũng kiểm tra độ sáng màn hình của Galaxy S21 Ultra ở ngoài trời và nó tự động tăng độ sáng lên đến 1.500 nits siêu sáng khi cần. Các điện thoại khác có màn hình AMOLED, bao gồm cả S21 và S21 Plus, đạt tối đa 1.200 nits.

    Cảm biến vân tay mới dưới màn hình của Samsung, sử dụng công nghệ siêu âm của Qualcomm, lần đầu được ra mắt trên dòng Galaxy S21. Nó có diện tích bề mặt nhiều hơn 1,7 lần giúp nó sử dụng nó dễ dàng hơn – thực tế là mở khóa bằng khuôn mặt là vô dụng vào thời điểm này khi chúng ta thường phải đeo khẩu trang.

    Khả năng tương thích của S Pen

    Galaxy S21 Ultra là điện thoại không phải dòng Note đầu tiên của Samsung tương thích với bút cảm ứng S Pen và đó là xu hướng mà chúng tôi hoan nghênh. Tuy nhiên, cần lưu ý: không có S Pen đi kèm với điện thoại và bạn phải mua riêng, nhưng không có cách nào để nhét bút stylus vào thân điện thoại.

    Có một giải pháp khi bạn muốn mang kèm bút S Pen cùng với điện thoại đó là sử dụng ốp lưng của Samsung. Nó có thiết kế một vị rí để bạn có thể cắm bút vào phần bản lề của ốp.

    Chúng tôi có thể ghi nhanh các ghi chú và hiển thị tất cả các tùy chọn Air Command, bao gồm nhiều tính năng bạn có thể sử dụng mà không cần chạm vào màn hình điện thoại. Mặc dù bạn có thể sử dụng bất kỳ bút cảm ứng Note cũ nào với S21 Ultra, nhưng chúng tôi đánh giá cao thực tế là bút S Pen mới lớn hơn và dễ cầm nắm hơn so với bút S Pen cũ.

    Máy ảnh Galaxy S21 Ultra

    Samsung Galaxy S21 Ultra, với năm camera và khả năng zoom 100x, gây ấn tượng mạnh trong khoảng thời gian này, ngay cả khi các bức ảnh ‘Space Zoom’ vẫn bị hạt và chưa đủ chất lượng để sử dụng trên các mạng xã hội.

    Camera chính 108MP
    Camera chính 108MP

    Nhưng ở mức zoom 3x, 10x và trong điều kiện ánh sáng tốt, bạn có thể zoom tới 30x và các bức ảnh vẫn có độ rõ nét ấn tượng. Điều hữu ích nhất ở phạm vi lớn hơn 30x là tính năng khóa chân máy mới, giúp ngăn hình ảnh trong khung hình không nhảy loạn xạ, một vấn đề khi phóng quá to trên S20 Ultra. Sau một giây, máy ảnh S21 Ultra sẽ cố định đối tượng mà nó có viền màu vàng, và độ rung được giảm thiểu đáng kể.

    Trong điều kiện ánh sáng tốt, bạn có thể zoom tới 30x
    Bức ảnh 'Space Zoom' 100x vẫn bị hạt
    Bức ảnh ‘Space Zoom’ 100x vẫn bị hạt

    Với tất cả các nâng cấp từ máy ảnh siêu rộng ở 0,6x đến zoom kỹ thuật số 30x có thể là cách Samsung tạo sự khác biệt với Apple (các máy ảnh của hãng trên iPhone 12 Pro Max giới hạn ở mức quang học 2,5x/Kỹ thuật số 12x) và Pixel 5 của Google (không có tele).

    Việc được trang bị hai ống kính tele nghe có vẻ thừa thãi, nhưng chúng cung cấp các khung hình khác nhau: 3x và 10x. Chức năng zoom trên cả hai đều là quang học, mặc dù có thể phần mềm máy ảnh của Samsung có cách sử lý riêng. Chúng tôi nhận thấy rằng nó có thể ghi đè quyết định của bạn và chọn máy ảnh nào được sử dụng (có thể dựa trên các khẩu độ khác nhau của chúng và ánh sáng trong môi trường của bạn). Vì vậy, nó có thể chụp ảnh ‘phóng to’ bằng cảm biến chính và sau đó cắt ảnh về mức thu phóng bạn muốn. Nhưng hầu hết các cảnh quay đều ổn. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn nút chụp.

    Điểm yêu thích trước đây của chúng tôi trên Note 20 Ultra, máy ảnh tele có zoom quang học 5x và zoom kỹ thuật số 50x. Vì vậy, zoom quang học 10x trên S21 Ultra giúp bạn đến gần hơn với những chủ thể ở xa đó, trong khi quang học 3x rất tiện dụng để kéo nó về phía sau một chút mà không làm biến dạng khung hình.

    Cải tiến lớn nhất là camera chính 108MP, được ra mắt lần đầu trong S20 Ultra nhưng gặp phải vấn đề lấy nét tự động. Điều đó đã được khắc phục trong S21 Ultra nhờ vào việc bổ sung tính năng tự động lấy nét theo pha được hỗ trợ bằng laser, vốn không có trên S20 Ultra (Note 20 Ultra đã có tính năng này).

    Chúng tôi cũng nhận thấy rằng máy ảnh của Galaxy S21 Ultra cung cấp dải động được cải thiện trong các bức ảnh ngoài trời (xem ảnh có bầu trời sáng và các tòa nhà tối hơn) so với thế hệ trước và Samsung hiện cung cấp các ảnh thô 12 bit linh hoạt hơn khi chỉnh sửa. Dòng iPhone 12 Pro vẫn chiến thắng ở nhiều bức ảnh không zoom, đặc biệt là ảnh trong nhà và ban đêm, nhưng Samsung và chế độ ban đêm được tinh chỉnh tốt hơn (nó không chỉ đơn giản là tăng độ phơi sáng) đã giúp thu hẹp khoảng cách.

    Samsung và chế độ ban đêm được tinh chỉnh
    Samsung và chế độ ban đêm được tinh chỉnh

    Tất cả điện thoại dòng Galaxy S21 hiện quay video 4K ở tốc độ 60 khung hình/giây và 8K ở tốc độ 24 khung hình/giây. Nhưng điểm mới là bạn có thể quay video bằng cả camera trước và sau cùng một lúc. Các vlogger và những người sáng tạo nội dung sẽ thích thú với thực tế là họ có thể ghi lại phản ứng của chính họ, những bức ảnh này họ có thể ghép vào cùng với cảnh quay chính của họ.

    Director’s View là một ý tưởng tuyệt vời mà bạn không thấy trên hầu hết các điện thoại (dòng iPhone 12 cần cài thêm ứng dụng của bên thứ ba để thực hiện điều này).

    Hiệu suất Galaxy S21 Ultra

    Dòng Galaxy S21 nhanh hơn vì hai lý do: sự ra mắt của chipset hoàn toàn mới và phần mềm đã được tinh chỉnh, giao diện OneUI 3.0 không ngừng phát triển gắn liền với Android 11 .

    Sức mạnh của cả ba điện thoại S21 nằm ở một trong hai chipset tốc độ cao: Snapdragon 888 của Qualcomm (phiên bản Mỹ) hoặc Exynos 2100 của Samsung (phiên bản quốc tế). Mặc dù chúng tôi chưa thực hiện các so sánh song song chuyên sâu, nhưng cả hai đều có hiệu suất tốt và chúng tôi sẽ cập nhập điều này khi có trong tay cả hai phiên bản để chạy các thử nghiệm điểm chuẩn so sánh.

    Nhưng có lẽ bạn sẽ chú ý hơn tới kích thước bộ nhớ trong. Nhiều người đã phàn nàn vì dòng S21 không bao gồm khe cắm thẻ nhớ microSD để mở rộng khả năng lưu trữ và thành thật mà nói, chúng tôi cũng cùng quan điểm về điều đó. Việc bao gồm các khe cắm microSD luôn giúp chúng tôi đánh giá Samsung cao hơn Apple trong trường hợp các tính năng khác tương đương nhau. Điều này không còn nữa, bạn không thể mua phiên dung lượng thấp và nâng cấp khi cần.

    Phiên bản thấp nhất có bộ nhớ trong 128GB với 12GB RAM có thể không đủ cho tất cả mọi người. Bạn sẽ muốn phiên bản có 256GB bộ nhớ và 12GB RAM hơn hoặc tối đa 256GB bộ nhớ với 16GB RAM. RAM sẽ không tạo ra nhiều sự khác biệt trong điện thoại, nhưng dung lượng lưu trữ thì khác, bạn sẽ gặp vấn đề khi nó đầy.

    Bạn sẽ cần phải xác định dung lượng bộ nhớ bạn cần trước khi mua S21 Ultra. Điều mà trước đây người dùng Samsung hiếm khi phải nghĩ đến, thẻ microSD luôn là một phương án dự phòng tốt.

    Một phần lý do khiến S21 Ultra có hiệu suất tốt hơn là do Samsung đã tinh giản hơn nữa giao diện phần mềm của mình.

    Trợ lý Bixby của Samsung vẫn có mặt trên dòng S21, nhưng rất may là không có nút Bixby chuyên dụng nào nữa, vì vậy bạn sẽ không vô tình kích hoạt Bixby Voice. Bixby Today, trước đây là menu ngoài cùng bên trái trên điện thoại Samsung, giờ nó cũng đã biến mất. Nó đã được thay thế tab Trợ lý Google có khả năng hiển thị nhiều thông tin liên quan hơn cho bạn.

    Thời lượng pin

    • Đảm bảo hoạt động nguyên ngày với pin 5.000mAh
    • Thời lượng pin giảm khi ở chế độ 120Hz và QHD
    • S21 Ultra không kèm sạc trong hộp

    Thời lượng pin của Galaxy S21 Ultra đạt kết quả tốt trong quá trình thử nghiệm thông thường của chúng tôi, nó đủ sức hoạt động cả ngày – nhưng pin sẽ cạn nhanh hơn nhiều khi đẩy tốc độ làm tươi màn hình lên 120Hz và nâng độ phân giải lên Quad HD.

    Pin 5.000mAh phù hợp với hiệu năng của Galaxy S21 Ultra và bạn sẽ có thời gian sử dụng điện thoại cả ngày nếu bạn sử dụng các cài đặt mặc định của Samsung. Độ phân giải được đặt thành 1080p (hầu hết người dùng sẽ không nhận thấy sự khác biệt lớn giữa Full HD và Quad HD).

    Ngoài ra, tốc độ làm tươi 120Hz có thể thay đổi. Phần mềm của Samsung sẽ tự động điều chỉnh giữa 11Hz và 120Hz, tùy thuộc vào hoạt động của bạn: đọc sách điện tử (thấp) so với chơi trò chơi 3D (cao).

    Bạn sẽ không có bộ sạc đi kèm với Galaxy S21 và nếu không có sẵn bộ sạc bạn có thể mua một bộ sạc với mức giá chiết khấu, và bạn nên trang bị một bộ sạc nhanh ở mức 25W . Đi kèm trong hộp là cáp USB-C-to-USB. Bạn cũng có thể sạc nhanh không dây với công suất lên đến 15W và sạc ngược không dây những chiếc Samsung Galaxy khác hoặc bất cứ thứ gì sạc hỗ trợ chuẩn Qi.

    Samsung không hỗ trợ sạc 45W trên dòng S21, một điều có vẻ như là một bước lùi – Note 10 Plus và toàn bộ dòng S20 đều tương thích với bộ sạc tùy chọn này. Công ty nói rằng 25W đã được tối ưu hóa đủ để mức 45W trở thành không cần thiết.

  • Đánh giá Vivo Y20s – Smart phone giá rẻ đến từ nhà sản xuất Trung Quốc

    Đánh giá Vivo Y20s – Smart phone giá rẻ đến từ nhà sản xuất Trung Quốc

    Thông số kỹ thuật Vivo Y20s ( Dòng Y )

    Chip xử lý: Qualcomm Snapdragon 460 8 x 1,8 GHz, Cortex-A73/53
    Đồ họa : Qualcomm Adreno 610
    Ram: 4096 MB
    Màn hình: 6,51 inch 20: 9, 1600 x 720 pixel 270 PPI, Cảm ứng điện dung, IPS, 60 Hz
    Bộ nhớ trong: 128 GB UFS 2.0 Flash, 128 GB
    Trọng lượng: 192,3 g , củ sạc: 76 g

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin rất tốt
    • Khả năng cập nhật trong tương lai
    • SoC mới và bộ nhớ nhanh
    • Giắc âm thanh tốt

    Điểm trừ

    • Loa ngoài kém
    • Không có NFC
    • Khe cắm microSD kém không hỗ trợ exFAT

    Thiết kế Vivo Y20s

    Vivo Y20s có sẵn các phiên bản màu Obsidian Black (đen) và Nebula Blue (xanh). Chất liệu hầu hết là nhựa được hoàn thiện tốt. Các mối nối tiếp giáp chặt chẽ và đồng đều, khả năng chịu lực khá, khi lực tách động mạnh lên màn hình mới gây ra gợn nhẹ.

    Mẫu smartphone của Vivo có thiết kế thường thấy cho phân khúc giá rẻ. Cổng microUSB hơi lỗi thời, nhưng nó hỗ trợ OTG. Khe cắm thẻ micro-SD không hỗ trợ exFAT và không tích hợp NFC. Bù lại, điện thoại thông minh Vivo được chứng nhận DRM và cũng có thể phát nội dung bản quền ở chế độ HD.

    Mẫu đánh giá của chúng tôi được cài đặt sẵn Google Android 10, nhưng bản cập nhật lên Android 11 đã được phát hành trong khi chúng tôi viết bài này. Vivo cũng công bố hỗ trợ phần mềm và cập nhật bảo mật trong bốn năm cho Y20s.

    Vivo Y20s cũng hỗ trợ khá tốt băng tần LTE. Các dải tần số được hỗ trợ rộng bao gồm cả các băng tần sử dụng bên ngoài Trung Quốc. Mô-đun Wi-Fi sử dụng Wi-Fi 5 có tốc độ khá và truyền dữ liệu ổn định tới bộ phát wifi thử nghiệm Netgear Nighthawk AX12 của chúng tôi.

    Chất lượng thoại của Vivo khá tốt. Khi thực hiện cuộc gọi với loa trong, giọng nói được truyền tải rõ ràng và dễ nghe. Thỉnh thoảng xuất hiện một chút tiếng vo ve. Việc triệt tiêu tiếng ồn tỏ ra hiệu quả đối với những tiếng ồn lớn, nhưng giọng nói của người nói sau đó nghe thiếu trung thực và hơi rè. Tuy nhiên, những tiếng ồn nhỏ không gây vấn đề này. Vivo Y20s cũng hỗ trợ VoLTE, cuộc gọi Wi-Fi và hai SIM.

    Máy quét dấu vân tay được tích hợp vào nút nguồn bên cạnh máy. Khả năng đọc dấu vân tay khá tốt và điều hướng người dùng trực tiếp đến màn hình chính hoặc ứng dụng vẫn đang mở bằng với một cú chạm nhanh. Ngoài ra, có thể nhận dạng khuôn mặt 2D nhưng tính năng này kém an toàn không nên sử dụng.

    Máy ảnh – Cụm ba camera trên Vivo Y20s

    Ảnh chụp bằng camera trước của Vivo Y20s khá ổn. Cụm ba camera ở mặt sau có hai camera bổ sung, có cảm biến 2 MP, chịu trách nhiệm tạo hiệu ứng bokeh hoặc cận cảnh nhưng chúng hầu như không có tác dụng lắm.

    Máy ảnh chính chụp ảnh khá tốt trong ánh sáng ban ngày, nhưng chúng hơi chậm và xử lý không tốt với ánh sáng nền. Khả năng thu phóng kỹ thuật số 4x nhưng chất lượng kém. Video có thể được quay ở độ phân giải 1.080p (30 FPS) ở cả máy ảnh trước và sau

    So sánh hình ảnh


    Màn hình – Y20s sử dụng tấm nền IPS

    Vivo Y20s có màn hình IPS 6,51 inch (16,54 cm) chỉ có độ phân giải HD. Độ sáng ở mức tiêu chuẩn trong phân khúc giá này và cũng có thể được tinh chỉnh ở chế độ thủ công. Tuy nhiên, các phép đo APL50 cho thấy kết quả yếu hơn ở cả độ sáng tối đa và mức độ đen (tối đa 407 cd/m², mức độ đen: 0,45 cd / m²), do đó, tỷ lệ tương phản giảm xuống 904:1.

    Khả năng tái tạo màu của bảng điều khiển được xác định bằng CalMAN là khá tự nhiên khi nhiệt độ màu được điều chỉnh thủ công, Ở cài đặt của nhà sản xuất thì màn hình hiển thị mát hơn một chút. Ngoài trời, Y20s có thể đọc được khi không có ánh nắng trực tiếp.

    Hiệu suất và tuổi thọ pin

    Vivo Y20s là một trong những điện thoại smartphone đầu tiên được trang bị Snapdragon 460. SoC cấp thấp thế hệ tiếp theo của Snapdragon 450. Đặc biệt, hiệu năng của CPU đã được nâng cấp đáng kể vì bốn trong tám lõi Cortex-A53 đã được thay thế bằng A73s mạnh hơn. Với một GPU mạnh hơn, Adreno 610 cũng được tích hợp, nhưng nó có xung nhịp thấp hơn so với dòng Snapdragon 600.

    Hiệu suất khá ổn trong các điểm chuẩn và giúp điện thoại thông minh Vivo đạt được hiệu suất tốt trong các hoạt động thông thường. Tuy nhiên SoC yếu hơn thể hiện rõ khi chơi trò chơi, những trò chơi đòi hỏi khắt khe như PUBG Mobile chỉ có thể chạy được với cài đặt đồ họa thấp. Trong thử nghiệm của chúng tôi với GameBench, thỉnh thoảng xảy ra hiện tượng rớt khung hình ngay cả ở chế độ cân bằng và thậm chí không thể chọn cài đặt HD.

    Vivo cung cấp cho Y20s một bộ nhớ UFS nhanh hơn thay vì eMMC cũ hơn, vốn phổ biến trong tầm giá này, nhưng tốc độ truyền thấp.

    Loa mono ở cạnh dưới cho chất lượng kém và bị biến dạng ngay cả ở mức âm thanh thấp, dẫn đến âm thanh không cân bằng và trung thực. Mặt khác, giắc cắm âm thanh tích hợp cung cấp chất lượng tốt với độ nhiễu rất thấp. Tai nghe được kết nối cũng đóng vai trò như một ăng-ten cho bộ thu đài FM.

    Thời lượng pin của Vivo Y20s ở mức tuyệt vời, vì vậy bạn có thể sử dụng nhiều ngày chỉ với một lần sạc.

    Đánh giá Vivo Y20s giá cả phải chăng so với chất lượng

    Vivo Y20s là điện thoại thông minh đầu tiên của nhà sản xuất Trung Quốc dành cho thị trường nước ngoài và có nhiều ưu điểm trong phân khúc giá của nó. đặc biệt việc cập nhập nhanh Android 11, bao gồm các bản cập nhật bảo mật trong bốn năm. Ngoài ra, tuy không được trang bị SoC hiệu năng cao mà sử dụng một SoC cấp thấp nhưng là thế hệ mới cho  tốc độ hệ thống tốt và khả năng tiết kiệm Pin hiệu quả. Đạt được thời gian chạy cực lâu

    Giống như các điện thoại thông minh cấp thấp khác, Y20s cũng có những điểm trừ. Loa ngoài kém, khe cắm microSD tương đối chậm và không hỗ trợ exFAT. Máy ảnh chính chụp ảnh đẹp, nhưng hai ống kính bổ sung không mang lại bất kỳ giá trị thực sự nào cho bức ảnh

    Tuy nhiên, nếu bạn đang muốn tìm một chiếc smartphone sử dụng hàng ngày với pin khỏe, nghe nhạc bằng tai nghe và không có nhu cầu chơi game thì đây là một chiếc điện thoại cho bạn.

  • Cách check imei trên điện thoại Android và iOS

    Cách check imei trên điện thoại Android và iOS

    Có rất nhiều cách check imei trên điện thoại thông minh. Dưới đây, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn 5 cách check imei, trong đó 3 cách đầu áp dụng chung cho các thiết bị và 2 cách sau được sử dụng riêng cho từng hệ điều hành.

    1. Sử dụng ứng dụng gọi điện

    Để xem imei điện thoại, bạn vào ứng dụng gọi điện và gõ mã *#06#. Khi đó, bạn sẽ thấy số imei của điện thoại hiện lên. Nếu bạ không thể áp dụng cách check imei này thì hãy làm theo cách bên dưới.

    2. Kiểm tra imei trên vỏ hộp

    Trên các vỏ hộp đựng điện thoại, nhà sản xuất đều in số imei trên đó nên bạn có thể xem imei trên vỏ hộp.

    3. Cách xem imei ở khay SIM

    Trên nhiều smartphone, số imei cũng được in ở khay SIM. Do vậy, bạn có thể tháo khay SIM ra để xem số imei.

    4. Xem imei ở phần giới thiệu điện thoại (About Phone)

    * Áp dụng: trên điện thoại Android

    Trên điện thoại Android, bạn mở Settings (Cài đặt) và chọn “About phone” (Giới thiệu về điện thoại), sau đó nhấn vào Status (Trạng thái) và nhấn tiếp vào IMEI information để xem số imei.

    5. Cách kiểm tra imei ở mục giới thiệu

    * Áp dụng: trên thiết bị iOS

    Trên iPhone, iPad và iPod touch, để xem imei, bạn vào Settings (Cài đặt) >> General (Cài đặt chung) và vào mục About (Giới thiệu) thì sẽ thấy số imei của thiết bị.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Cách kiểm tra phần cứng khi mua điện thoại smartphone cũ

    Cách kiểm tra phần cứng khi mua điện thoại smartphone cũ

    Chỉ bằng một vài cú pháp đơn giản dưới đây cũng sẽ giúp bạn dễ dàng kiểm tra phần cứng khi mua điện thoại cũ.

    Smarphone đang dần trở thành một vật không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Đáp ứng nhu cầu đó, trên thị trường hiện nay là “thế giới” của rất nhiều các dòng điện thoại khác nhau thuộc nhiều phân khúc giá bán. Tuy nhiên không phải ai và vào lúc nào cũng có đủ khả năng để mua cho mình một chiếc máy mới mà mình mong muốn. Vì vậy mua một chiếc smartphone cũ là phương án tối ưu được nhiều người lựa chọn.

    Cách kiểm tra điện thoại cũ

    Mặc dù có ưu điểm là tiết kiệm chi phí nhưng smartphone cũ cũng tiềm ẩn rất nhiều rủi ro về chất lượng. Làm sao để chọn được một chiếc điện thoại cũ còn tốt không phải là điều dễ dàng. Trong bài viết này, van.vn sẽ hướng dẫn bạn một số cách kiểm tra phần cứng smartphone cũ trước khi mua.

    Kiểm tra bên ngoài

    Một chiếc smartphone cũ nhưng lại có ngoại hình nuột nà như mới là điều rất nhiều người mong muốn, tuy nhiên điều đó không quan trọng bằng chất lượng thực sự của máy. Một vài vết xước có thể bỏ qua, tuy nhiên cho dù vỏ ngoài còn mới hay không bạn cũng nên chú ý đến các chi tiết ốc vít của máy xem có còn nguyên vẹn hay màn hình có bị nứt vỡ không? Nếu máy đã qua sửa chữa tháo vỏ, chắc chắn các ốt vít của máy sẽ có dấu vết chứ không còn vẻ “sắc cạnh” như trên một chiếc máy còn nguyên vẹn.

    Ngoài ra để kiểm tra các thông số phần cứng khác – cũng là một cơ sở để đánh giá một chiếc smartphone cũ, bạn có thể sử dụng các mã kiểm tra của nhà sản xuất. Mỗi dòng máy đều có những mã ẩn để kiểm tra mà bạn có thể tham khảo dưới đây.

    Samsung Galaxy

    Bạn có thể kiểm tra phần cứng của những chiếc smartphone Samsung bằng cách thức rất đơn giản, đó là nhập một cú pháp ngay trên điện thoại.

     

    Để thực hiện, trước tiên bạn truy cập chức năng gọi điện, sau đó nhập cú pháp: *#0*# rồi nhấn phím gọi.

    Ngay sau đó, trên màn hình sẽ hiển thị ra một giao diện với hàng loạt nút bấm cho phép bạn có thể kiểm tra các chức năng của điện thoại.

    Ví dụ: Các nút Red, Green, Blue giúp bạn kiểm tra khả năng hiển thị màu sắc tương ứng với từng nút, qua đó có thể xác định những điểm ảnh hiển thị màu sắc không chính xác hoặc không đều màu.

    Nút “Vibration” giúp kiểm tra tính năng rung của điện thoại. “Speaker” để kiểm tra loa, “Touch” giúp kiểm tra độ nhạy cảm ứng….

    Kiểm tra martphone LG cũ

    Để kiểm tra phần cứng smartphone LG cũ, bạn vào phần Cài đặt, tìm phần Giới thiệu điện thoại (About phone) /nhận dạng điện thoại (Phone identity).

    Trong phần Số model (Model number), bạn sẽ nhìn thấy mã số model của máy có dạng: LG-XYYY, trong đó một kí tự và ba chữ số cuối là tên mã của máy ví dụ với LG G2 chính hãng sẽ là D802, hoặc LG G là E975), hãy nhớ 3 số cuối cùng trong dãy mã trên.

    Tiếp theo bạn mở chức năng gọi điện rồi bấm bấm 3845#*YYY# (trong đó YYY chính là ba chữ số vừa nói ở trên). Khi đó bạn sẽ thấy menu ẩn của máy, để kiểm tra phần cứng bạn chọn Device Test.

    Smartphone HTC

    Trên smartphone HTC, bạn mở giao diện gọi điện gốc rồi bấm *#*#3424#*#* Bạn sẽ thấy các tùy chọn kiểm tra các chức năng cơ bản của phần cứng xem có vấn đề gì hay không? Tính năng này tương tự như trên smartphone Samsung.

    Smartphone Sony

    Đối với máy điện thoại Sony, bạn cũng mở phần mềm gọi điện gốc rồi nhập *#*#7378423#*#*. Một menu ẩn của máy sẽ hiện lên, để kiểm tra phần cứng bạn chọn vào Service tests.

    Bên cạnh cách kiểm tra máy bằng dãy mã trên, bạn có thể tải một ứng dụng trên CH Play có tên Xperia Diagnostics cũng có những chức năng tương tự.

    Kiểm tra Smartphone Asus zenphone

    Trên ứng dụng máy tính (Calculator) của smartphone, bạn bấm lệnh .12345+=

    Một Menu ẩn sẽ xuất hiện với hàng loạt các tùy chọn giúp bạn kiểm tra các chức năng trên máy như: Touch Test để kiểm tra tính năng cảm ứng, BT Test để kiểm tra Bluetooth, Wifi Bus để kiểm tra mạng Wifi, Battery để kiểm tra pin, ECompass để kiểm tra la bàn, Gsensor để kiểm tra các cảm biến (cảm biến ánh sáng, cảm biến hiện diện)…

    Smartphone Oppo

    Vào giao diện bấm số của Phần mềm gọi điện gốc, bấm *#36446337#

    Khi đó bạn cũng sẽ thấy menu ẩn xuất hiện, để kiểm tra phần cứng của máy bạn chọn automatic test để kiểm tra tự động, hoặc manual test để kiểm tra từng phần.

    Nokia Lumia

    Trên dòng máy điện thoại Lumia, bạn sẽ không thể kiểm tra phần cứng toàn diện bằng mã, nhưng khi mua máy Lumia, bạn cần kiểm tra Imei của máy bằng cách nhập mã trên giao diện gọi điện: *#06# bạn sẽ thấy dãy imei của máy xuất hiện trên màn hình, sau đó đối chiếu với số imei in trên khe sim hay tấm dán trong máy nằm dưới khay lắp pin.

    Tiếp theo bạn kiểm tra lifetime – thời gian gọi điện của máy bằng cách dùng cú pháp ##634#. Ở thông tin hiện ra bạn cũng có thể biết được màu máy nguyên bản tránh mua phải chiếc máy đã bị đổi vỏ.

    Trên đây là một số cách kiểm tra phần cứng điện thoại cũ, hy vọng có thể giúp ích cho bạn dễ dàng chọn lựa được chiếc smartphone cũ chất lượng tốt và ưng ý.

  • Cách sử dụng pin smartphone bền lâu đúng cách

    Cách sử dụng pin smartphone bền lâu đúng cách

    Những quan điểm tưởng chừng rất thông dụng như để hết pin mới sạc, sạc càng nhiều càng nhanh hỏng…nhưng lại là những điều không đúng khi sử dụng điện thoại.

    Sử dụng như thế nào để smartphone có thời gian sử dụng pin được lâu bền là điều mà rất nhiều người dùng quan tâm. Bên cạnh các mẹo, thủ thuật sử dụng tiết kiệm pin mà van.vn đã từng chia sẻ, thói quen sử dụng điện thoại hằng ngày cũng là yếu tố quyết định đến tuổi thọ của viên pin. Dưới đây là những sai lầm thường thấy tác động xấu đến pin điện thoại.

    1. Càng sạc nhiều, pin càng nhanh hỏng?

    Nhiều người luôn cho rằng tuổi thọ pin của điện thoại được tính bằng số lần sạc, càng sạc nhiều pin càng nhanh hỏng vì vậy phải để gần cạn kiệt pin mới được sạc và cắm cho đến khi đầy để “tiết kiệm” số lần cắm sạc pin. Liệu quan điểm này có đúng không?

    Thực tế điều này không hoàn toàn sai nhưng tuổi thọ pin được tính bằng chu kỳ sạc chứ không phải số lần cắm sạc. Nói về chu kỳ sạc, ví dụ khi sạc được 50% dung lượng pin thì viên pin đó mới có được ½ chu kỳ, khi sạc đầy 100% thì mới hoàn thành 1 chu kỳ sạc. Một viên pin điện thoại thường có 1000 chu kỳ sạc và tuổi thọ thường từ 3 đến 5 năm.

    Vì vậy người dùng có thể sạc pin bất cứ lúc nào cần chứ không cần phải đợi cạn kiệt pin mới “dám” cắm sạc như quan điểm trên.

    2. Để pin cạn sạch mới nạp

    Chính vì hiểu sai như trên nên rất nhiều người thường để pin còn một vài % thậm chí bị sập nguồn mới cắm sạc, đây là điều gây hại rất nhiều đến tuổi thọ của pin.

    Khi dung lượng pin xuống đến mức 0%, một số cell pin có thể bị mất khả năng hoạt động, điều đó khiến pin dần “chai” sẽ không thể có được dung lượng như ban đầu sạc đầy đủ. Ngoài khi khi sạc bạn cũng không nên cắm sạc trong thời gian dài khi đã đầy pin điều đó cũng không tốt cho pin mặc dù điện thoại có cơ chế tự động ngắt.

    Để tối ưu dung lượng pin cho điện thoại, lời khuyên được đưa ra từ các chuyên gia là luôn để ở mức từ 50 đến 80% và trong một tháng để dành một ngày để xả sạch pin rồi nạp đầy.

    3. Chỉ cần tắt máy khi không dùng một thời gian dài

    Nhiều người cho rằng khi không dùng đến điện thoại trong một thời gian chỉ cần tắt máy và cất đi, thực chất dung lượng pin vẫn sẽ giảm dần dù không sử dụng. Nếu máy để hết sạch pin như đã nói ở trên có thể khiến pin bị chai, vì vậy khi không sử dụng smartphone trong thời gian dài bạn nên duy trì cho pin ở khoảng 5-% rồi mới tắt mát và cất giữ. Nếu có thể hãy tháo pin ra và đặt vào nơi khô ráo, tránh xa nguồn nhiệt.

    Sau khoảng 6 tháng bạn nên kiểm tra lại, nếu dung lượng pin sụt giảm bạn lại sạc tiếp để duy trì ở mức 50%.

    4. Không cần tắt smartphone?

    Đây là điều mà không ít người dùng vẫn tin, điện thoại bị sử dụng liên tục từ khi mua mà không có thời gian để “nghỉ ngơi”. Nhiều hãng điện thoại đã đưa ra khuyến cáo tới người dùng nên tắt máy hoàn toàn sau một khoảng thời gian sử dụng.

    Theo đó khoảng 1 tuần bạn nên tắt điện thoại một vài lần, có thể thực hiện điều này khi đi ngủ. Thao tác này sẽ giúp tối ưu hoạt động của pin, khắc phục một số lỗi của máy, giải phóng bộ nhớ đêm…

    5. Nhiệt độ không ảnh hưởng đến pin

    Đây là quan điểm hoàn toàn sai lầm, nhiệt là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ pin, đây là nguyên nhân khiến pin mau hết, ở nhiệt độ quá cao có thể gây ra tình trạng cháy nổ. Kể cả với pin điện thoại đã hỏng, cũng không được phép tự phá hủy hay vứt vào thùng rác sinh hoạt.

    Khi sạc pin, nhiệt độ cũng thường tăng lên gây nóng máy, vì vậy bạn cần tránh đặt điện thoại lên chăn gối hay những nơi giữ nhiệt, tốt nhất không sử dụng ốp lưng khi đang sạc vì đây cũng là nguyên nhân khiến máy nóng thêm.

    Tuy nhiên khi nhiệt độ xuống quá thấp cũng không tốt cho việc hoạt động của pin điện thoại. Mặc dù tại Việt Nam, nhiệt độ ngoài trời không xuống đến ngưỡng có thể gây hại cho pin nhưng đây cũng là điều cần lưu ý khi sử dụng điện thoại tại các quốc gia có thời tiết lạnh giá.

    Trên đây là một số quan điểm sai lầm và những điều chúng ta nên làm để có thể sử dụng pin trên smartphone được bền lâu và hiệu quả.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Cách sạc pin cho smartphone đúng cách không gây hại cho pin điện thoại của bạn

    Cách sạc pin cho smartphone đúng cách không gây hại cho pin điện thoại của bạn

    Liệu mình đã sạc pin cho smartphone đúng cách chưa? Và làm thế nào để kéo dài tuổi thọ pin. Đó hẳn là điều băn khoăn của nhiều người dùng điện thoại hiện nay. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ với bạn cách sạc pin cho điện thoại đúng cách và hiệu quả.

    Kéo dài tuổi thọ pin cho smartphone chính là vấn đề đau đầu với bất cứ nhà sản xuất cũng như người dùng điện thoại nào. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ với bạn đọc cách sạc pin cho smartphone đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ pin.

    Cách sạc pin khi mua máy mới

    Pin điện thoại chỉ đạt hiệu suất cao nhất sau 3 lần sạc và sử dụng đầu tiên. Vì vậy, sau khi chọn mua được một chiếc điện thoại ưng ý, bạn cần tuân theo đúng hướng dẫn về cách sạc pin của nhà sản xuất để giúp cho điện thoại của bạn kéo dài được tuổi thọ pin. Đây là điều rất quan trọng nhưng nhiều người dùng lại thường phớt lờ nó.

    Lần sạc đầu tiên

    Hãy để thiết bị ở trạng thái sạc trong khoảng từ 8 đến 10 giờ đồng hồ. Với máy mới mua về thì bạn hoàn toàn có thể sạc máy ngay, không nhất thiết phải chờ cho đến khi điện thoại hết sạch pin. Chúng tôi cũng khuyên bạn đọc nên cắm sạc vào ban đêm trước khi đi ngủ, và cắm liên tục từ 8 đến 10 giờ đồng hồ. Khi pin đầy mới tháo ra sử dụng, tránh ngắt điện trong quá trình sạc.

    Lần sạc thứ hai

    Sau khi sử dụng cạn pin ở lần sạc đầu, bạn tiến hành sạc pin lần hai tương tự như lần đầu.

    Lần sạc thứ ba

    Tương tự như lần sạc thứ hai

    Sau lần sạc thứ ba, bạn không nên sạc điện thoại khi pin còn nhiều nhưng cũng không nên để pin sập nguồn rồi mới sạc. Nhìn chung khi pin còn khoảng 15 – 30% thì nên sạc ngay.

    Không nên để pin cạn sạch rồi mới sạc

    • Một số cách tiết kiệm pin điện thoại khi sử dụng
    • Tắt các kết nối wifi, 3G, Bluetooth khi không dùng đến. Lưu ý là khi kết nối với wifi, 3G hay Bluetooth thì điện thoại của bạn sẽ bị ngốn pin rất nhanh.
    • Điều chỉnh độ sáng màn hình ở mức phù hợp. Đa phần điện thoại thông minh hiện nay đều có màn hình khá rộng, do vậy nếu bạn để màn hình sáng quá, năng lượng mà điện thoại cần sử dụng để duy trì độ sáng cho màn hình là khá lớn. Thông thường, nên để độ sáng màn hình ở mức trung bình trở xuống.
    • Nến thiết lập khóa máy tự động để màn hình thiết bị tắt nhanh hơn.
    • Bạn cũng nên tắt các ứng dụng không dùng đến đi để tiết kiệm pin.

    Lưu ý đến mạng điện thoại: ở khu vực sóng yếu máy sẽ cố gắng dùng nhiều năng lượng để bắt sóng và gây hao pin.

    Cách sạc pin cho smartphone nhanh nhất

    • Nên để máy ở chế độ máy bay khi sạc pin. Không nên vừa sạc vừa sử dụng, như vậy pin sẽ lâu đầy mà còn gây hao pin.
    • Nếu máy sắp hết pin mà bạn chưa thể sạc luôn được thì nên tắt máy khoảng 10, 15 phút rồi khởi động lại, đồng thời giảm độ sáng màn hình và tắt các ứng dụng, dịch vụ, kết nối không cần thiết.
    • Giữ gìn pin và điện thoại cẩn thận, tránh làm rơi điện thoại dẫn đến hư hỏng pin. Phải tắt nguồn trước khi tháo pin.
    • Sử dụng pin, sạc chính hãng để sạc nhanh hơn và đảm bảo an toàn cho máy cũng như cho bản thân.

    Trong trường hợp tạm dừng sử dụng điện thoại thì cần tháo pin ra khỏi máy nếu có thể và lữu trữ ở nơi khô ráo.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com