Tác giả: Mr.Congnghe

  • Đánh giá Dell G15 5515: Hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế đẹp

    Đánh giá Dell G15 5515: Hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế đẹp

    Dell G15 5515

    Dell G15 5515 là một mẫu laptop gaming thuộc phân khúc tầm trung. Được trang bị những linh kiện có hiệu năng cao, máy mang lại cho người dùng một trải nghiệm chơi game tốt so với tầm tiền.

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Ryzen 7 5800H và card đồ họa GeForce RTX 3050 Ti, mang lại một mức hiệu năng toàn diện. Liệu Dell G15 5515 có thể cạnh tranh ngang hàng so với những mẫu sản phẩm trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá Dell G5 15 SE: Giá cạnh tranh, hiệu năng tốc độ

    Thông số kỹ thuật của Dell G15 5515

    • CPU: AMD Ryzen 7 5800H
    • GPU: NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 1920 x 1080, 144Hz
    • Kích thước: 0.98 x 14.07 x 10.71 inch
    • Khối lượng: 2.43 kg

    Dell G15 5515

    Dell G15 5515: Thiết kế

    Để cắt giảm chi phí sản xuất, Dell đã quyết định sử dụng chất liệu nhựa cứng khi chế tạo nên vỏ ngoài của G15 5515. Máy được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là xám nhạt, mang lại vẻ ngoài tối giản và có phần trung tính.

    Dell G15 5515 là một chiếc laptop có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt. Cụ thể, các chi tiết được ráp lại với nhau một cách chắc chắn và có độ bền cao. Hệ thống bản lề của máy sở hữu một mức lực cản vừa tầm, cho phép chúng tôi mở máy ra một cách dễ dàng chỉ bằng một ngón tay duy nhất. Màn hình máy có thể được mở rộng một góc tối đa là 135 độ.

    Dell G15 5515 là chiếc laptop có kích thước lớn nhất trong nhóm máy được so sánh ở bài viết này, với độ dài 3 chiều là 14.1 x 10.7 x 0.98 inch. Máy có kích thước tổng thể lớn hơn một chút so với Lenovo Legion 5 (14.3 x 10.3 x 1.02 inch).

    G15 được trang bị tổng cộng 3 cổng USB Type-A (2x USB 2.0, 1x USB 3.2 Gen 1) và 1 cổng USB Type-C (USB 3.2 Gen 2). Ngoài khả năng trao đổi dữ liệu với tốc độ cao, cổng USB Type-C của máy còn được hỗ trợ công nghệ DisplayPort. Kết hợp với cổng HDMI, bạn có thể kết nối với một chiếc màn hình ngoài bằng 2 phương pháp khác nhau.

    Các cổng kết nối của G15 được chia đều cho 3 cạnh của chiếc laptop Dell. Cụ thể, nằm ở cạnh phải của máy là 2 cổng USB 2.0 (Type A), nằm ở cạnh trái là cổng Gigabit Ethernet, giắc cắm tai nghe 3.5 mm. Trong khi đó, nằm ở cạnh sau là 1 cổng USB 3.2 Gen 2 (Type C, DisplayPort), USB 3.2 Gen 1 (Type A), cổng HDMI và cổng nguồn.

    Xét về mặt tổng thể, G15 5515 là một mẫu laptop có chất lượng build tốt và sở hữu một mức độ hoàn thiện cao, mang lại trải nghiệm sử dụng tốt cho người dùng.

    Dell G15 5515

    Dell G15 5515: Bàn phím và touchpad

    Dell trang bị cho G15 5515 một bộ bàn phím chiclet có đèn cùng với một cụm phím số ở bên phải. Bề mặt của các nút được làm phẳng, có lực bấm và hành trình phím vừa tầm. Khi đánh máy, bề mặt của bộ bàn phím không bị biến dạng nhiều. Hệ thống đèn chiếu sáng của bộ bàn phím có 2 cấp độ khác nhau và có thể được tùy chỉnh bằng việc sử dụng phím chức năng.

    Touchpad của máy có kích thước 2 chiều là 4.1 x 2.4 inch. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, giúp tôi dễ dàng ri tay để điều khiển con trỏ chuột trên màn hình.

    Dell G15 5515: Màn hình

    Dell G15 5515 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080 pixel. Độ sáng (261 nit) và độ tương phản (772:1) của chiếc màn hình chỉ nằm ở mức tầm trung. Tuy có chất lượng hiển thị không được ấn tượng cho lắm, chiếc màn hình lại được hỗ trợ tần số quét cao là 120Hz, đem lại cho người dùng một trải nghiệm chơi game mượt mà.

    Màn hình của G15 5515 được hỗ trợ tần số quét 144Hz, mang lại trải nghiệm mượt mà khi chơi game cũng như khi làm việc.

    Về mặt hiển thị màu sắc, tấm nền của G15 5515 cũng chỉ đạt ở mức trung bình. Cụ thể, chiếc màn hình của máy chỉ có thể phủ 40% dải AdobeRGB, 57% dải sRGB và 39% dải DCI-P3. Màn hình của G15 5515 có góc nhìn khá rộng, với màu sắc và độ sáng không bị biến đổi nhiều khi nhìn ở các vị trí khác nhau.

    Dell G15 5515

    Dell G15 5515: Hiệu năng

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Ryzen 7 5800H. Con chip được cấu thành từ 8 nhân xử lý, có mức xung nhịp cơ bản là 3.2GHz và có thể được ép xung lên mức tối đa là 4.3GHz. Chip được hỗ trợ công nghệ xử lý đa luồng. Trong quá trình sử dụng thực tế, G15 5515 có khả năng xử lý đa nhiệm rất tốt, cho phép tôi dễ dàng tương tác với nhiều ứng dụng khác nhau trong quá trình làm việc.

    Trong một khoảng thời gian ngắn, bài kiểm tra hiệu suất đa luồng Cinebench R15 đo được mức xung nhịp của chip là 3.8GHz, sau đó lại giảm xuống một chút và ổn định trong khoảng từ 3.5 đến 3.6GHz. Trong khi đó, ở bài test suất đơn luồng, con chip có mức xung nhịp giao động trong khoảng từ 3.3 đến 4.2GHz.

    Được trang bị cùng loại chip xử lý, Lenovo Legion 5 có mức hiệu suất xử lý đa luồng tốt hơn một chút so với chiếc G15. Một trong những lý do dẫn đến sự khác biệt này là bởi con chip của dòng máy Lenovo có khả năng tiêu thụ nhiều điện năng hơn.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc laptop vận hành một cách mượt mà và không có chút hiện tượng giật lag nào. Máy được trang bị card đồ họa chuyên dụng có hiệu năng cao, giúp bạn chơi tốt nhiều tựa game khác nhau trên thị trường.

    Dell G15 5515 sử dụng ổ SSD của Samsung với mức dung lượng là 512GB. Ổ có tốc độ trao đổi dữ liệu nhanh, giúp mọi ứng dụng có thời gian đóng và mở nhanh chóng. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, ổ SSD của máy có tốc độ đọc và chép lần lượt là 1765 và 1235 MB/s.

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị dòng card Nvidia GeForce RTX 3050 Ti. Máy sở hữu mức hiệu năng xử lý đồ họa tốt, có thể chơi tốt nhiều tựa game khác nhau trên thị trường.

    Dell G15 5515: Khả năng tản nhiệt

    Khi thực hiện các tác vụ cơ bản hàng ngày (ví dụ như lướt web, soạn thảo văn bản), vỏ ngoài của chiếc laptop có mức nhiệt tỏa ra nằm ở ngưỡng ổn định. Khi chơi game, chiếc laptop có mức nhiệt cao hơn một chút, nhưng không gây nhiều khó chịu cho người dùng.

    Để kiểm tra khả năng tản nhiệt của chiếc laptop, chúng tôi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút. Sau khoảng thời gian này, khu vực gầm máy của G15 có mức nhiệt ghi nhận được là 38 độ C. Trong khi đó, tại những nơi mà tay bạn trực tiếp chạm vào trong quá trình sử dụng, cụ thể là bàn phím và touchpad, có mức nhiệt lần lượt là 30 và 28 độ C.

    Dell G15 5515: Thời lượng pin

    Dell G15 5155 sở hữu một mức thời lượng pin nằm ở mức tầm trung khi so sánh với những dòng sản phẩm khác trong cùng phân khúc. Cụ thể, chiếc laptop trụ được 7 giờ 15 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Đây là một mức thời lượng pin khá tốt, cho phép bạn sử dụng trong một khoảng thời gian dài.

    Để so sánh, Lenovo Legion 5 và Gigabyte G5 có mức thời lượng pin ngắn hơn một chút, cụ thể lần lượt là 6 giờ 12 phút và 7 giờ 11 phút.

    Tổng kết

    Được bán trong phân khúc giá tầm trung, Dell G15 5515 là một chiếc laptop gaming toàn diện, mang lại cho người dùng một mức hiệu năng đủ để chơi tốt nhiều tựa game khác nhau trên thị trường. Tuy nhiên, G15 5515 không phải là một mẫu laptop hoàn hảo, với những điểm trừ đến từ chất lượng màn hình hiển thị và mức thời lượng pin.

    Dell G15 5515 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm chọn một mẫu laptop gaming chất lượng thuộc phân khúc tầm trung.

    Điểm cộng

    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Thời lượng pin tốt
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Khả năng tản nhiệt hiệu quả

    Điểm trừ

    • Chất lượng màn hình hiển thị chỉ ở mức tầm trung
  • Đánh giá Lenovo ThinkBook 15p: Hiệu năng toàn diện, màn hình 4K

    Đánh giá Lenovo ThinkBook 15p: Hiệu năng toàn diện, màn hình 4K

    Lenovo ThinkBook 15p

    Lenovo ThinkBook 15p là một mẫu laptop văn phòng thuộc phân khúc tầm trung. Máy mang lại cho người dùng một chất lượng hiển thị ấn tượng nhờ chiếc màn hình 4K sắc nét. Tuy không sở hữu mức hiệu năng tổng thể nhanh nhất trong phân khúc giá, nhưng ThinkBook 15p vẫn đem lại mức giá trị sử dụng tuyệt vời cho người dùng. Bài viết đánh giá chi tiết dòng máy ThinkBook 15p, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkBook 13s: Toàn diện so với mức giá

    Thông số kỹ thuật của Lenovo ThinkBook 15p

    • CPU: Intel Core i7-10750H
    • GPU: Nvidia GeForce GTX 1650 Ti (Max-Q)
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 3840 x 2160 pixel
    • Kích thước: 14.1 x 9.8 x 0.78 inch
    • Khối lượng: 1.9 kg

    Lenovo ThinkBook 15p

    Lenovo ThinkBook 15p: Thiết kế

    ThinkBook 15p không được phân loại là dòng máy trạm di động do máy được trang bị card đồ họa Nvidia GeForce thay vì dòng card Quadro. So sánh với phiên bản laptop trạm của hãng là ThinkPad X1 Extreme, thiết kế của chiếc 15p chưa đạt độ bền tiêu chuẩn quân đội MIL-STD.

    Với độ dài 3 chiều là 14.1 x 9.8 x 0.78 inch, ThinkBook 15p có kích thước tương đương so với Gigabyte Aero 15 OLED (14 x 9.8 x 0.78 inch), tuy nhiên lại nhẹ hơn một chút với khối lượng tổng thể là 1.9 kg. Dell XPS 15 sở hữu một thiết kế nhỏ gọn hơn một chút, với độ dài 3 cạnh là 13.6 x 9.1 x 0.71 inch và có khối lượng là 1.81 kg.

    Vỏ ngoài của ThinkBook 15p được làm hoàn toàn từ nhôm, được hoàn thiện với 2 tông màu xám khác biệt với logo Lenovo và ThinkBook đặt ở bên trên. Máy được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 15.6 inch, bọc bên trong bởi một khung viền bezel có kích thước vừa phải. Cụ thể, 2 cạnh bên của màn hình có độ dày khá mỏng, trong khi cạnh trên và cạnh dưới được làm dày hơn một chút.

    Cạnh trên cảu máy được trang bị một chiếc webcam có độ phân giải tiêu chuẩn là 720p, được hỗ trợ tính năng đóng ống kính vật lý để tăng cường độ bảo mật. Đáng tiếc là bạn không thể sử dụng chiếc webcam này để mở khóa bằng khuôn mặt. Dù vậy, bạn vẫn có thể sử dụng dấu vân tay của mình để đăng nhập hệ thống một cách dễ dàng.

    Lenovo ThinkBook 15p

    Máy được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối, giúp bạn làm việc hiệu quả với nhiều loại thiết bị ngoại vi khác nhau. Dọc theo cạnh trái của máy được trang bị một cổng HDMI, cổng Ethernet, 1 cổng USB 3.2 Type-A và Type-C, giắc cắm tai nghe 3.5 mm và cổng nguồn AC. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải có thêm 1 cổng USB Type-A, khe đọc thẻ nhớ SD và khe lắp khóa chống trộm.

    Lenovo ThinkBook 15p: Màn hình

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị một chiếc màn hình có mức độ sáng tối đa trên lý thuyết lên đến 600 nit. Với chiếc màn hình này, bạn có thể nhìn rõ mọi nội dung được hiển thị ngay cả khi sử dụng máy ở ngoài trời.

    Màu sắc hiển thị trên tấm nền một cách rực rỡ và sống động. Theo lời của hãng sản xuất, màn hình có khả năng phủ 100% dải màu Adobe RGB. Và với độ phân giải cao là 4K, mọi nội dung được hiển thị một cách sắc nét và chi tiết.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, màn hình của ThinkBook 15p mang lại cho chúng tôi một chất lượng hình ảnh rất tốt. Mọi nội dung được hiển thị một cách sắc nét và sống động, mang lại trải nghiệm tốt khi làm việc cũng như khi xem phim giải trí.

    Lenovo ThinkBook 15p: Bàn phím và touchpad

    Tuy được trang bị một chiếc màn hình có chất lượng ngang ngửa so với những mẫu máy ThinkPad cao cấp, bộ bàn phím của 15p lại có chất lượng kém hơn đôi chút.

    Ở mặt điểm mạnh, các nút được chiếu sáng rực rỡ thông qua hệ thống đèn chiếu bên dưới, và cụm phím số ở bên cạnh đem lại nhiều tiện ích trong quá trình làm việc. Bộ bàn phím có độ nhạy tốt, nhưng lại có hành trình nút không được sâu cho lắm.

    Về mặt điểm trừ, bộ bàn phím sở hữu một bố cục hơi chật hẹp, khiến chúng tôi phải mất đôi chút thời gian để làm quen. Trong khi đó, cụm phím mũi tên của máy lại có kích thước hơi nhỏ, với 2 nút trên và dưới bị cắt mất một nửa kích thước so với mức tiêu chuẩn.

    Touchpad của máy sở hữu một diện tích bề mặt tiêu chuẩn, được đặt lệch trái đôi chút so với thân máy. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên màn hình.

    Lenovo ThinkBook 15p: Hiệu năng

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài viết được trang bị con chip Intel Core i7-10750H có hiệu năng tốc độ. Ở bài review này, chúng tôi sẽ so sánh mức hiệu năng của máy với những dòng máy trong cùng phân khúc, bao gồm MSI Prestige 15, Dell XPS 15 và Gigabyte Aero 15 OLED.

    Chấm điểm hiệu năng xử lý tổng thể với bài test PCMark 10, chiếc laptop của Lenovo đạt điểm số 5103. Đây là một kết quả khá tốt, cao hơn một chút so với mức trung bình của phân khúc laptop văn phòng. Để so sánh, các dòng máy cạnh tranh của 15p cũng đạt điểm số tương đương, cụ thể là Dell XPS 15 (4864 điểm), Gigabyte Aero 15 (5154 điểm) và MSI Prestige 15 (5220 điểm).

    Ở bài kiểm tra chuyển mã video với ứng dụng HandBrake, ThinkBook 15p hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K có độ dài 12 phút sang độ phân giải 1080p sau 10 phút 5 giây. Máy có thời gian hoàn thành bài kiểm tra tương đương so với MSI Prestige 15, nhưng lại chậm hơn so với Dell XPS 15 (9 phút 27 giây) và Gigabyte Aero 15 (8 phút 1 giây).

    Về mảng đồ họa, phiên bản máy của chúng tôi được trang bị dòng card Nvidia GeForce GTX 1650 Ti (Max-Q) với 4GB VRAM. Để xác định mức hiệu năng xử lý đồ họa cho các dòng máy, chúng tôi sử dụng 2 bài test Sky Diver và Fire Strike của 3DMark.

    Lenovo ThinkBook 15p đạt số điểm 21244 và 8874 lần lượt ở 2 bài kiểm tra. Do được trang bị cùng loại GPU, Dell XPS 15 và MSI Prestige 15 có điểm số tương tự so với chiếc laptop của Lenovo. Được trang bị dòng card RTX sê-ri 30, Gigabyte là chiếc laptop đạt kết quả tốt nhất trong bài kiểm tra, với điểm số ghi nhận được lần lượt là 39681 và 19591.

    Lenovo ThinkBook 15p: Thời lượng pin

    Lenovo ThinkBook 15p sở hữu một mức thời lượng pin tốt, cho phép chúng tôi sử dụng máy trong một khoảng thời gian dài. Để kiểm tra mức thời lượng pin, chúng tôi để máy chạy lặp 1 video 720p với độ sáng màn hình 50% và với mức âm lượng là 100% cho đến khi máy tắt nguồn.

    ThinkBook 15p trụ được 11 giờ 7 phút ở bài kiểm tra này. Kết quả thời lượng pin này dài hơn khi so sánh với Gigabyte Aero 15 (8 giờ 45 phút) và MSI Prestige 15 (9 giờ 40 phút), nhưng lại kém hơn một chút so với Dell XPS 15 (12 giờ 19 phút).

    Lenovo ThinkBook 15p: Khả năng tản nhiệt

    Lenovo ThinkBook 15p sở hữu khả năng tản nhiệt hiệu quả, cho phép bạn sử dụng máy trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo đến tình trạng quá tải nhiệt.

    Để kiểm tra hiệu suất tản nhiệt của máy, chúng tôi để chiếc laptop chạy 1 video 1080p trong vòng 15 phút. Sau khoảng thời gian này, khu vực có mức nhiệt nóng nhất của chiếc laptop nằm ở vị trí gầm máy, với nhiệt độ ghi nhận được là 34 độ C. Trong khi đó, tại vị trí trung tâm bàn phím và touchpad có mức nhiệt ổn định hơn, cụ thể lần lượt là 31 và 25 độ C.

    Tổng kết

    Được bán trong phân khúc cận cao cấp, Lenovo ThinkBook 15p là một lựa chọn tốt với những ai đang tìm mua một chiếc laptop làm việc có hiệu suất ổn định với mức giá phải chăng. Ngoài mức hiệu năng tốc độ ra, chiếc laptop còn được trang bị một chiếc màn hình 4K sắc nét, mức thời lượng pin dài, cùng với một thiết kế hiện đại và cao cấp. Xét về mặt tổng thể, Lenovo ThinkBook 15p là một chiếc laptop văn phòng chất lượng, mang lại cho người dùng giá trị sử dụng cao so với tầm tiền.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkBook 14s Yoga: Giá phải chăng, hiệu năng tốt

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể tốt
    • Màn hình 4K rực rỡ
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Thời lượng pin dài
    • Thiết kế hiện đại

    Điểm trừ

    • Không có cổng Thunderbolt
  • Đánh giá Motorola Moto G60: Hiệu năng mạnh mẽ, giá phải chăng

    Đánh giá Motorola Moto G60: Hiệu năng mạnh mẽ, giá phải chăng

    Motorola Moto G60

    Vào hồi cuối tháng 9 vừa qua, Motorola đã giới thiệu một mẫu điện thoại tầm trung mới là Moto G60. Điểm mạnh chính của dòng máy bao gồm chiếc màn hình kích thước 6.8 inch, được hỗ trợ tần số quét 120Hz và một quả pin có dung tích khổng lồ là 6000 mAh. Chưa hết, chiếc điện thoại còn mang lại một mức hiệu năng ổn định, một cụm camera linh hoạt, một hệ điều hành thuần Android.

    Liệu những điểm mạnh này có thể giúp Motorola Moto G60 cạnh tranh ngang hàng với những dòng sản phẩm trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Motorola Moto G60

    • Màn hình: 6.8-inch, 2460×1080 pixel, 120 Hz
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 732G
    • RAM: 6GB
    • Camera sau: 108MP + 8MP + 2MP
    • Camera trước: 21MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 169.6 x 75.9 x 9.8 mm
    • Khối lượng: 225 g
    • Pin: 6000 mAh

    Motorola Moto G60

    Motorola Moto G60: Thiết kế

    Điểm đầu tiên thu hút sự chú ý của bạn khi cầm chiếc điện thoại trên tay lần đầu tiên có thể sẽ là khối lượng và kích thước của máy. Với kích thước 3 chiều là 169.6 ×75.9× 9.8 mm và khối lượng 225 g, Motorola Moto G60 là một chiếc điện thoại có vẻ ngoài tương đối cồng kềnh. Dù vậy, nhờ sở hữu một chiếc màn hình có tỷ lệ chia cạnh là 20.5:9, bạn vẫn có thể cầm chiếc điện thoại một cách thoải mái trên tay.

    Máy được trang bị một chiếc màn hình tràn viền ở mặt trước, chiếm 85% diện tích của thân máy. Khung viền bezel bọc quanh màn hình có kích thước tương đối dầy, tương tự như phần lớn các dòng máy điện thoại trong phân khúc tầm trung. Chiếc màn hình được khoét một lỗ nhỏ để nhường chỗ cho chiếc camera selfie ở vị trí cạnh trên.

    Mặc dù được làm hoàn toàn bằng nhựa, mặt lưng của Moto G60 sở hữu một thiết kế vô cùng bóng bẩy và bắt mắt, đem lại vẻ ngoài ấn tượng cho chiếc điện thoại. Nằm trên góc trái của mặt lưng là một cụm camera với tổng cộng 3 ống kính và 1 chấm đèn flash. Nằm chếch sang bên phải một chút từ vị trí của cụm camera này là một cảm biến vân tay một chạm, được khoét âm một chút so với thân máy và được hoàn thiện với logo của hãng.

    Khung viền của máy cũng được làm bằng nhựa, và được hoàn thiện với tông màu tương tự như mặt lưng. Nằm ở cạnh trái của máy được trang bị một khe đựng SIM. Khe này có thể chứa tối đa 1 thẻ SIM và 1 thẻ nhớ microSD. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải đối diện là chiếc nút nguồn, cụm nút tăng giảm âm lượng và nút tương tác với trợ lý ảo.

    Nằm ở cạnh trên của máy là giắc cắm tai nghe 3.5mm và một chiếc mic thoại. Và cuối cùng, ở cạnh dưới là một dải loa ngoài, chiếc mic thoại thứ 2 và cổng USB Type-C.

    Motorola Moto G60

    Motorola Moto G60: Màn hình

    Màn hình của Moto G60 có kích thước đường chéo là 6.8 inch, độ phân giải 2460 x 1080 pixel, tương đương với mật độ điểm ảnh là 396 ppi. Chiếc màn hình sử dụng tấm nền IPS, được chia cạnh theo tỷ lệ 20.5:9, có tần số quét tối đa là 120Hz và được hỗ trợ hiển thị các nội dung HDR10.

    Máy được hỗ trợ 3 chế độ tần số quét, bao gồm tùy chọn 60Hz tiêu chuẩn, 120Hz và chế độ tự động điều chỉnh tần số dựa vào loại nội dung được hiển thị trên màn hình. Khi sử dụng ở chế độ tần số quét cao, mọi nội dung được hiển thị một cách mượt mà và liền mạch, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Xét về mặt tổng thể, màn hình của G60 đem lại chất lượng hiển thị rất tốt, đặc biệt là khả năng hiển thị màu sắc sống động và có góc nhìn khá rộng. Điểm hạn chế duy nhất của tấm nền này chính là mức độ sáng tối đa không quá cao, khiến trải nghiệm sử dụng máy ở ngoài trời không được tốt cho lắm.

    Motorola Moto G60

    Motorola Moto G60: Camera

    Cụm camera sau của Motorola Moto G60 được cấu thành từ 3 ống kính. Trong số các ống kính này là 1 chiếc camera có độ phân giải 108MP, khẩu độ f/1.9, được hỗ trợ quay video với mức cấu hình tối đa là 4K 30fps. Đồng hành cùng chiếc camera chính này là một camera góc siêu rộng có độ phân giải 8MP, khẩu độ f/2.2, có khả năng chụp hình với góc độ tối đa lên đến 118 độ. Ngoài ra, máy còn có một cảm biến camera macro 2MP, khẩu độ f/2.4 và có khoảng cách lấy nét tối thiểu là 2.5 cm.

    Camera chính của máy có chất lượng ảnh chụp tốt đến bất ngờ, đặc biệt là khi so sánh với những dòng điện thoại khác trong phân khúc tầm trung. Cụ thể, trong điều kiện ánh sáng ban ngày, những bức hình được chụp từ ống kính này có màu sắc thể hiện một cách trung thực và có độ nét cao.

    Trong điều kiện thiếu ánh sáng, chất lượng ảnh chụp của máy sẽ bị giảm đi đôi chút. Dù vậy, nếu kiên nhẫn, bạn vẫn có thể có được những bức hình có chất lượng khá tốt thông qua chế độ chụp đêm của máy.

    Tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại khác trong cùng phân khúc, camera góc siêu rộng 8MP của máy có chất lượng ảnh chụp tốt nhất khi sử dụng trong điều kiện đầy đủ ánh sáng. So với những bức hình chụp từ cảm biến camera chính, độ chi tiết và màu sắc thể hiện qua ống kính này có chất lượng giảm đi đôi chút.

    Máy còn được trang bị một chiếc camera macro, tuy nhiên lại có độ phân giải khá thấp là 2MP. Để có được chất lượng hình ảnh tối ưu nhất khi sử dụng ống kính này, bạn cần chụp hình những vật thể tĩnh trong điều kiện nhiều ánh sáng môi trường.

    Nằm ở mặt trước của Motorola Moto G60 là một chiếc camera selfie có độ phân giải 32MP, khẩu độ f/2.2, được hỗ trợ công nghệ gộp điểm ảnh Quad Pixel. Nằm cạnh chiếc camera này còn có một cảm biến đèn flash. Khi sử dụng trong điều kiện ánh sáng đầy đủ, ảnh chụp từ ống kính này có chất lượng khá tốt, với độ chi tiết cao và sắc nét.

    Motorola Moto G60: Hiệu năng

    Motorola Moto G60 sử dụng con chip 8 nhân là Snapdragon 732G. Con chip được cấu thành từ 2 nhân Cortex-A76 lớn với mức xung nhịp tối đa là 2.3GHz, cùng với 6 nhân tiết kiệm điện năng là Cortex-A55 với xung nhịp 1.8GHz. Moto G60 được trang bị cùng loại chip xử lý so với đối thủ cạnh tranh là Xiaomi Mi 11 Lite, vốn được phát hành hồi đầu năm.

    Con chip được tích hợp GPU Adreno 618. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị 6GB RAM và có 128GB dung lượng bộ nhớ trong. Nếu cảm thấy mức dung lượng bộ nhớ này là hơi thấp, bạn có thể mở rộng thông qua khe đọc thẻ nhớ microSD của máy. Máy được hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.0, NFC.

    Xét về mặt tổng thể, Moto G60 mang lại một mức hiệu năng ổn định, đem lại cho chúng tôi trải nghiệm sử dụng mượt mà khi tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Android.

    Motorola Moto G60: Thời lượng pin

    Moto G60 được trang bị một quả pin có dung tích khá lớn là 6000 mAh. Kết hợp với một con chip xử lý với khả năng tiêu thụ điện hiệu quả, Moto G60 sẽ mang đến cho bạn một khoảng thời gian sử dụng dài trong một chu kỳ sạc. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc điện thoại của Motorola trụ được 12 giờ 12 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    G60 được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh TurboPower, đem lại hiệu suất sạc pin tốt trong quá trình dùng thử của chúng tôi.

    Tổng kết

    Motorola Moto G60 là một sản phẩm điện thoại chất lượng thuộc phân khúc tầm trung.Máy sở hữu một thiết kế bắt mắt, mang lại trải nghiệm sử dụng tốt nhờ chiếc màn hình 120Hz và mức hiệu năng ổn định. Ngoài ra, máy còn sở hữu một mức thời lượng pin dài, giúp bạn dùng máy thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Nếu bạn đang tìm một chiếc điện thoại chất lượng trong phân khúc giá tầm trung, thì Moto G60 sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Motorola Moto G10: Thiết kế độc đáo, mức giá phải chăng

    Điểm cộng

    • Thiết kế bắt mắt
    • Màn hình 120Hz
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu năng tốc độ, ổn định
    • Được trang bị khe đọc thẻ nhớ microSD, giắc cắm tai nghe 3.5mm

    Điểm trừ

    • Mặt lưng làm bằng nhựa
    • Chất lượng ảnh chụp trong điều kiện thiếu sáng không được tốt cho lắm
  • Đánh giá Lenovo ThinkBook 15: Laptop đáng tin cậy dành cho người dùng văn phòng

    Đánh giá Lenovo ThinkBook 15: Laptop đáng tin cậy dành cho người dùng văn phòng

    Lenovo ThinkBook 15

    Dòng máy ThinkBook của Lenovo là sự kết hợp giữa mẫu laptop làm việc thông dụng và các dòng máy doanh nhân cao cấp, được thiết kế để mang lại hiệu năng làm việc cao nhất có thể.

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i5-10210U, kèm với 16GB RAM và 1 ổ SSD NVMe có dung lượng 512GB. Về mặt hiển thị, chiếc laptop được trang bị một chiếc màn hình có kích thước 15.6 inch với độ phân giải Full HD và được xử lý chống lóa. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết về dòng sản phẩm Lenovo ThinkBook 15, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng máy.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkBook 13s: Toàn diện so với mức giá

    Thông số kỹ thuật của Lenovo ThinkBook 15

    • CPU: Intel Core i5-10210U
    • GPU: Intel UHD 620
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 1920 x 1080
    • Kích thước: 14.3 x 9.65 x 0.74 inch
    • Khối lượng: 1.9 kg

    Lenovo ThinkBook 15

    Lenovo ThinkBook 15: Thiết kế

    Khác với các mẫu ThinkPad được bán ở phân khúc giá cao hơn, Lenovo trang bị cho dòng máy ThinkBook 15 một lớp vỏ ngoài được làm chủ yếu từ nhựa. Trong khi khu vực bàn phím và nắp máy được làm bằng nhôm, các chi tiết còn lại của máy được làm hoàn toàn từ chất liệu nhựa cứng.

    Vẻ ngoài của Lenovo ThinkBook 15 được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là xám, mang lại dáng vẻ trung tính và tối giản cho chiếc laptop. Đây là phiên bản màu sắc duy nhất của ThinkBook 15 do Lenovo phát hành.

    Xét về mặt tổng thể, chi tiết vỏ ngoài và nắp màn hình của ThinkBook 15 có chất lượng build và mức độ hoàn thiện khá tốt. Bề mặt của bộ bàn phím bị lún xuống đôi chút khi bị tác động lực mạnh, nhưng sẽ không gây ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm sử dụng hàng ngày.

    Hệ thống bản lề của máy có chất lượng build rất tốt, có thể giữ chắc chắn chiếc màn hình trong suốt quá trình sử dụng. ThinkBook 15 là một chiếc laptop 15 inch có kích thước tổng thể tương đối nhỏ gọn. Để so sánh, chiếc laptop Lenovo có kích thước tương đương so với Dell Latitude 15 3590, HP ProBook 450.

    Về mặt bảo mật, bạn có thể đăng nhập vào hệ thống nhanh chóng thông qua chiếc nút nguồn kiêm bảo mật vân tay trên thân máy. Ngoài ra, webcam của máy còn được sở hữu tính năng đóng ống kính vật lý ThinkShutter, giúp bạn an tâm không lo bị hacker quay lén.

    Lenovo ThinkBook 15

    Lenovo ThinkBook 15: Cổng kết nối

    ThinkBook 15 được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối khác nhau, mang lại nhiều tiện nghi trong quá trình sử dụng thực tế. Cụ thể, máy được trang bị tổng cộng 2 cổng USB Type-C, với cả 2 đều được hỗ trợ công nghệ DisplayPort và PowerDelivery, tuy nhiên bạn sẽ cần phải sử dụng đúng loại dây cáp và củ sạc để tận dụng tối đa tiềm năng của 2 cổng này.

    Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng cổng HDMI 1.4b của máy để kết nối với một chiếc màn hình ngoài nếu không có nhu cầu sử dụng cổng DisplayPort. Được trang bị cổng USB 2.0, bạn có thể sử dụng các loại thiết bị ngoại vi thông dụng như bàn phím hay chuột rời nếu muốn.

    Cạnh trái của chiếc laptop được trang bị 1 cổng Ethernet RJ45, HDMI 1.4b, 1 cổng USB 3.1 Gen 1, USB-C 3.1 Gen 1, USB-C 3.1 Gen 2 (DisplayPort, PowerDelivery) và giắc cắm tai nghe 3.5mm. Trong khi đó, nằm ở cạnh trái đối diện là 1 cổng USB 2.0 Type-A, khe đọc thẻ 4 trong 1, USB 3.1 Gen 1 Type-A, cổng nguồn và khe lắp khóa Kensington.

    Lenovo ThinkBook 15

    Lenovo ThinkBook 15: Bàn phím và touchpad

    Bàn phím là một trong những thế mạnh của các dòng laptop Lenovo trong nhiều năm qua. Và tương tự như các mẫu máy được phát hành trước đó, bàn phím của ThinkBook 15 mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm nhập liệu thoải mái. Các nút của máy có hành trình sâu, đồng thời đem lại độ phản hồi xúc giác chắc tay. Các phím nút của máy có kích thước lớn và được đặt cách nhau một khoảng cách rộng rãi, giúp tôi kê tay một cách tự nhiên.

    Nằm ở bên phải bộ bàn phím còn có một cụm phím số, mang lại nhiều tiện ích nếu bạn là người phải làm nhiều công việc tính toán. Bàn phím của ThinkBook 15 có một điểm trừ duy nhất đó là không có hệ thống đèn chiếu sáng bên dưới, khiến cho việc sử dụng máy ở những nơi có ít ánh sáng môi trường trở nên hơi bất tiện.

    Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện với tông màu tương tự so với khu vực bàn phím. Chiếc touchpad của ThinkBook 15 có kích thước 2 chiều là 10.5 x 7.1 cm, đem lại một không gian sử dụng đủ lớn cho phần lớn người dùng. Bề mặt của touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép tôi dễ dàng ri tay để thực hiện các thao tác điều khiển con trỏ chuột trên màn hình.

    Lenovo ThinkBook 15

    Lenovo ThinkBook 15: Màn hình

    Phiên bản ThinkBook 15 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị một chiếc màn hình IPS có kích thước đường chéo là 15 inch. Tấm nền có độ phân giải mặc định là 1920 x 1080 pixel, tương đương với mật độ điểm ảnh 141 ppi.

    Ngoài phiên bản màn hình IPS này ra, máy còn có một phiên bản tấm nền màn hình TN. Phiên bản này tuy cũng có độ phân giải 1080p, nhưng lại có độ sáng và độ tương phản kém hơn so với tấm nền IPS của dòng máy mà chúng tôi review.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, mức độ sáng bình quân của ThinkBook 15 ghi nhận được là 239 nit, thấp hơn một chút so với mức 250 nit mà Lenovo công bố. Tuy nhiên, tấm nền này lại có độ tương phản khá ấn tượng, với chỉ số ghi nhận được là 980:1 qua bài kiểm tra của chúng tôi.

    Màn hình của ThinkBook 15 có chỉ số sai lệch màu Delta-E hơi cao và có khả năng phủ màu không được ấn tượng cho lắm. Vậy nên nếu bạn đang cần tìm một chiếc laptop để sử dụng trong các công việc thiết kế đồ họa chuyên nghiệp, hãy tìm chọn một dòng máy khác.

    Lenovo ThinkBook 15: Hiệu năng

    ThinkBook 15 mang lại mức hiệu năng đủ để xử lý tốt mọi khối lượng công việc hàng ngày, ít nhất là đối với phiên bản cấu hình của chúng tôi. Dù vậy, bạn cũng không nên trông chờ quá nhiều vào mức hiệu năng mà con chip Intel Core i5-10201U của máy.

    Tuy 16GB RAM và ổ SSD NVMe dung lượng 512GB sẽ giúp ThinkBook 15 hoàn thành nhanh chóng phần lớn khối lượng công việc, khả năng tản nhiệt của máy lại cản trở phần nào mức hiệu năng của con chip Core i5-10210U, khiến chiếc laptop không thể vận hành ở mức tối ưu nhất.

    ThinkBook 15 làm khá tốt ở các bài test hiệu năng giả lập của chúng tôi. Cụ thể, ở bài kiểm tra hiệu năng với PCMark 10, chiếc laptop Lenovo đạt điểm số là 4248, cao hơn so với ngưỡng trung bình của các dòng máy trong cùng phân khúc.

    Lenovo trang bị loại ổ SSD Samsung PM981, dung lượng 512GB trong phiên bản cấu hình của chúng tôi. Ổ SSD của máy có tốc độ khá nhanh, và mang lại kết quả vượt trội ở các bài benchmark. Cụ thể, máy có tốc độ đọc và chép tuần tự lần lượt là 1789 và 1671 MB/s.

    ThinkBook 15 sở hữu một khả năng tản nhiệt khá hiệu quả. Cụ thể, khi thực hiện các bài kiểm tra hiệu năng, máy có mức nhiệt cao nhất ghi nhận được là 43.9 độ C.

    Thời lượng pin

    ThinkBook 15 được trang bị quả pin 45Wh, tương tự với phần lớn các mẫu laptop được bán trong cùng phân khúc. Ở bài kiểm tra thời lượng pin bằng phương pháp lướt web qua mạng wifi của chúng tôi, ThinkBook 15 trụ được 6 giờ 46 phút trước khi tắt nguồn hoàn toàn.

    ThinkBook 15 còn sở hữu một tốc độ sạc nhanh đến ngạc nhiên. Phiên bản máy review của chúng tôi có thể nạp lại 80% thời lượng pin chỉ sau 45 phút cắm sạc. Ngoài ra, mức hiệu năng của CPU không bị hãm lại khi bạn sử dụng máy mà không cắm dây sạc.

    Tổng kết

    Được bán trong phân khúc giá tầm trung, Lenovo ThinkBook 15 mang lại cho người dùng một mức hiệu năng tốc độ và một mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Máy sở hữu một thiết kế nhỏ gọn so với phân khúc máy 15 inch, đem lại tính di động cao cho những ai phải thường xuyên đem laptop theo người. Nếu bạn đang tìm một chiếc laptop làm việc đáng tin cậy, thì ThinkBook 15 sẽ là một lựa chọn rất đáng để xem qua.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkBook 14s Yoga: Giá phải chăng, hiệu năng tốt

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại, chất lượng build tốt
    • Ổ SSD tốc độ cao
    • Bàn phím thoải mái
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Có khả năng tản nhiệt tốt
    • Hiệu năng tốt so với mức tiền bỏ ra

    Điểm trừ

    • Chất lượng màn hình hiển thị không được ấn tượng cho lắm
    • Vỏ ngoài làm chủ yếu từ nhựa
  • Đánh giá Lenovo IdeaPad 5: Hiệu năng tốc độ, giá cạnh tranh

    Đánh giá Lenovo IdeaPad 5: Hiệu năng tốc độ, giá cạnh tranh

    Lenovo IdeaPad 5

    Lenovo IdeaPad 5 là một mẫu laptop kích thước 14 inch, sử dụng con chip Ryzen-5-4500U, mang lại một mức hiệu năng tốc độ so với tầm giá. Các đối thủ cạnh tranh của máy bao gồm những dòng sản phẩm như Honor MagicBook 14Acer Swift 3. Những mẫu máy này mang lại mức hiệu năng tương đương như chiếc laptop Lenovo, nhưng lại có mức giá cao hơn một chút.

    IdeaPad 5 sở hữu một thiết kế vỏ ngoài làm hoàn toàn bằng kim loại, đem lại vẻ chắc chắn và cao cấp cho chiếc máy. Chưa hết, máy còn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng máy để làm việc trong một khoảng thời gian dài. Liệu những điểm mạnh này có thể giúp IdeaPad 5 cạnh tranh ngang hàng với những mẫu sản phẩm cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo IdeaPad Slim 7: Thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng toàn diện

    Thông số kỹ thuật của Lenovo IdeaPad 5

    • CPU: AMD Ryzen 5 4500U
    • GPU: Radeon Vega Graphics
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 14-inch, 1080p
    • Kích thước: 12.66 x 8.33 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 1.38 kg

    Lenovo IdeaPad 5

    Lenovo IdeaPad 5: Thiết kế

    Vỏ ngoài của Lenovo IdeaPad 5 được làm bằng chất liệu hợp kim nhôm, được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là xám đen. Máy có chất lượng build và có mức độ hoàn thiện rất tốt, với mọi chi tiết được ráp lại với nhau một cách chắc chắn và liền mạch.

    Máy được trang bị tổng cộng 2 cổng USB Type-A, được hỗ trợ chuẩn mực kết nối USB 3.2 Gen 1. Máy được nạp pin thông qua một cổng USB Type-C nằm ở cạnh bên. Ngoài ra, cổng USB Type-C của máy còn được hỗ trợ kết nối DisplayPort. Cộng với cổng HDMI, Lenovo IdeaPad 5 có tổng cộng 2 phương pháp để kết nối với một chiếc màn hình ngoài.

    Màn hình của máy được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước tương đối mỏng so với phân khúc giá, mang lại cho người dùng một trải nghiệm hình ảnh khá tốt. Nằm ở cạnh trên của chiếc màn hình là một chiếc webcam có độ phân giải tiêu chuẩn là 720p.

    Bộ bàn phím của chiếc laptop được đặt ngay ngắn trên thân máy. Các nút của bàn phím có mức độ hoàn thiện cao, mang lại trải nghiệm nhập liệu khá thoải mái nhờ sở hữu một hành trình bấm sâu. Touchpad của máy có kích thước thuộc vào loại hơi nhỏ, được đặt ở chính giữa thân máy.

    Nút nguồn của Lenovo IdeaPad 5 được đặt ở ngay bên trên bộ bàn phím, được tích hợp sẵn cảm biến vân tay. Cảm biến vân tay này có tốc độ đọc nhanh và chính xác, cho phép tôi đăng nhập vào hệ thống một cách nhanh chóng và an toàn.

    Xét về mặt tổng thể, Lenovo IdeaPad 5 là một chiếc laptop có chất lượng build tốt và mức độ hoàn thiện cao, đặc biệt là khi so sánh với những mẫu sản phẩm khác trong cùng phân khúc.

    Lenovo IdeaPad 5

    Lenovo IdeaPad 5: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của Lenovo IdeaPad 5 được đặt âm so với thân máy, giúp cho người dùng kê tay bên trên một cách thoải mái và tự nhiên. Các nút của bàn phím được chiếu sáng bởi hệ thống đèn với 2 nấc khác nhau. Bộ bàn phím đem lại cho chúng tôi một trải nghiệm nhập liệu thoải mái và dễ chịu.

    Touchpad của máy có kích thước 2 chiều là 4.1 x 2.5 inch. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, giúp chúng tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên màn hình.

    Lenovo IdeaPad 5

    Lenovo IdeaPad 5: Màn hình

    Máy được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 14 inch, độ phân giải 1920 x 1080 pixel. Tấm nền màn hình này có độ sáng cực đại khá cao (317.4 cd/m²), tuy nhiên lại có tỷ lệ tương phản không được tốt cho lắm (878:1).

    Khi sử dụng ở chế độ mặc định, màn hình của IdeaPad 5 có khả năng hiển thị màu sắc khá tốt. Tuy nhiên, với chỉ số sai lệch màu sắc Delta-E gần đạt mức 5, các màu sắc hiển thị trên tấm nền có độ chính xác không được cao cho lắm.

    Tấm nền IPS của IdeaPad 5 có góc nhìn khá rộng, vậy nên màu sắc và độ sáng của chiếc màn hình này sẽ không bị biến đổi nhiều dù nhìn ở các góc độ khác nhau. Kết hợp với mức độ sáng màn hình khá cao, bạn có thể nhìn rõ các nội dung hiển thị trên chiếc màn hình ngay cả khi sử dụng máy ở ngoài trời.

    Lenovo IdeaPad 5: Hiệu năng

    Được bán trong phân khúc tầm trung, IdeaPad 5 mang lại thừa đủ mức hiệu năng để đảm nhận tốt các nhu cầu làm việc văn phòng, bao gồm các tác vụ như lướt web, soạn thảo văn bản, vân vân.

    Phiên bản Lenovo IdeaPad 5 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Ryzen 5 4500U. Con chip được cấu thành từ 6 nhân xử lý và hoạt động với mức xung nhịp cơ bản là 2.3 GHz, và có thể được ép xung lên mức tối đa là 4.0 GHz.

    Ở bài kiểm tra hiệu năng CPU với Cinebench, con chip hoạt động với mức xung nhịp giao động trong khoảng từ 3.8 đến 4 GHz (đa luồng) và 1.4 đến 4GHz (đơn luồng). Kết hợp với mức dung lượng RAM là 8GB, chiếc laptop có khả năng xử lý đa nhiệm khá tốt, cho phép tôi tương tác mượt mà với hơn 20 tab Chrome.

    Chấm điểm hiệu năng của máy với bài test PCMark 10, chiếc laptop có điểm số ghi nhận được là 4811, cao hơn nhiều so với kết quả điểm hiệu năng của con chip Intel Core i7-1065G7 (3179 điểm). Con chip Intel này vốn được sử dụng nhiều trong các dòng laptop cạnh tranh cùng phân khúc. Điều này khiến cho IdeaPad 5 có nhiều lợi thế về mặt hiệu năng khi so sánh với các mẫu sản phẩm cùng tầm tiền trên thị trường.

    Lenovo IdeaPad 5: Thời lượng pin

    Ryzen 5 4500U là một con chip có khả năng tiêu thụ điện năng hiệu quả, vậy nên việc IdeaPad 5 sở hữu một mức thời lượng pin dài cũng là điều dễ hiểu. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop đạt kết quả ấn tượng là 12 giờ 1 phút ở bài test PCMark 10. Trong khi đó, ở bài kiểm tra chạy lặp 1 video 1080p, chiếc laptop trụ được 10 giờ 55 phút trước khi tắt nguồn.

    Đây là những kết quả thời lượng pin vô cùng ấn tượng, đảm bảo sẽ cho phép bạn sử dụng chiếc laptop trong một khoảng thời gian dài.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn cần một chiếc laptop có thiết kế nhỏ gọn, tính di động cao
    Sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, bạn có thể đi làm và mang theo người chiếc Lenovo IdeaPad 5 một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Bạn đang tìm một chiếc laptop có hiệu năng tốt và được bán với mức giá phải chăng
    Lenovo IdeaPad 5 là lựa chọn laptop làm việc nổi bật trên thị trường máy tầm trung nhờ mức hiệu năng ấn tượng mà sản phẩm mang lại. Nếu bạn đang tìm một chiếc laptop có mức hiệu năng đáng tin cậy ở phân khúc này này, thì Lenovo IdeaPad 5 sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Bạn cần một chiếc laptop có thời lượng pin dài
    Không chỉ sở hữu một mức hiệu năng tốt, Lenovo IdeaPad 5 còn có một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn làm việc thoải mái mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một chiếc laptop có chất lượng hiển thị tốt để thực hiện các công việc thiết kế đồ họa
    Tuy sở hữu mức độ sáng cao, màu sắc hiển thị trên màn hình của Lenovo IdeaPad 5 lại có độ chính xác không được ấn tượng cho lắm. Hãy lựa chọn một dòng máy khác nếu bạn đang tìm một chiếc laptop để làm những công việc thiết kế hay chỉnh sửa hình ảnh chuyên nghiệp.

    Bạn cần một chiếc laptop có khả năng chơi game tốt
    Mức hiệu năng của Lenovo IdeaPad 5 tuy là thừa đủ để đảm nhận tốt các khối lượng công việc hàng ngày, nhưng do không được trang bị card đồ họa chuyên dụng, bạn sẽ không thể sử dụng máy để chơi những tựa game có cấu hình cao.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo IdeaPad Flex 5i 14: Mức giá cạnh tranh, hiệu năng tốc độ

    Điểm cộng

    • Thiết kế nhỏ gọn, chất lượng build tốt
    • Hiệu năng tốc độ so với tầm tiền
    • Bàn phím mang lại trải nghiệm nhập liệu thoải mái
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Chất lượng hiển thị của màn hình không được ấn tượng cho lắm
    • Touchpad có diện tích bề mặt hơi nhỏ
  • Đánh giá Lenovo Yoga 6: Độc đáo thiết kế, ổn định hiệu năng

    Đánh giá Lenovo Yoga 6: Độc đáo thiết kế, ổn định hiệu năng

    Lenovo Yoga 6

    Lenovo Yoga 6 là một chiếc laptop văn phòng có thiết kế bề ngoài vô cùng độc đáo. Cụ thể, hãng sản xuất đã sử dụng chất liệu vải mềm để bọc bên ngoài chi tiết nắp máy, không những mang lại cảm giác chạm tay mới lạ mà còn mang lại một vẻ ngoài độc nhất vô nhị cho sản phẩm.

    Dòng máy Lenovo Yoga 6 phiên bản năm 2021 kế thừa trực tiếp dòng máy năm ngoái, được cải thiện về mặt hiệu năng nhờ được trang bị con chip thế hệ mới hơn là Ryzen 7 5500U. Tuy sê-ri laptop Yoga vốn được hãng bán ở phân khúc giá từ cận cao cấp cho đến cao cấp, phiên bản Yoga 6 mà chúng tôi sử dụng trong bài review lại có mức giá khá phải chăng.

    Ngoài thiết kế độc đáo cùng với mức hiệu năng cải thiện ra, liệu phiên bản Yoga 6 thế hệ mới còn có những thay đổi nào khác? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkPad T495: Hiệu năng tốt, lượng pin dài

    Thông số kỹ thuật của Lenovo Yoga 6

    • CPU: AMD Ryzen 5 5500U
    • GPU: AMD Radeon RX Vega 7
    • RAM: 8 GB
    • Bộ nhớ: 256 GB PCIe SSD
    • Màn hình: 13.3 inch 1920 x 1080
    • Kích thước: 308 x 206.4 x 18.2 mm
    • Khối lượng: 1.33 kg

    Lenovo Yoga 6

    Lenovo Yoga 6: Thiết kế

    Khác với phần lớn các mẫu laptop trên thị trường, vỏ ngoài của Lenovo Yoga 6 không được hoàn thiện bằng chất liệu nhựa, kim loại hay sợi carbon, mà thay vào đó, chiếc laptop lại sử dụng chất liệu vải độc đáo. Hãng sản xuất đã làm rất tốt trong việc vận dụng chất liệu vải để bọc lên mặt trước của nắp máy, mang lại vẻ ngoài liền mạch cho chiếc laptop.

    Với kích thước 18.2mm, chiếc laptop có thân máy dày hơn so với phần lớn các mẫu laptop lai trong cùng phân khúc, trong đó bao gồm các dòng sản phẩm như IdeaPad Flex 5, Yoga C940, và HP Spectre x360 13. Trong khi đó, ở mảng diện tích bề mặt, máy có kích thước tương đương so với ZenBook Flip 13 UX363.

    Khác với ngôn ngữ thiết kế táo bảo ở bên ngoài, phần nội thất bên trong của Lenovo Yoga 6 được hoàn thiện theo phong cách truyền thống, với bề mặt thân máy được làm chủ yếu từ nhựa. Cặp bản lề của máy có mức độ hoàn thiện tốt và sở hữu một mức lực cản vừa tầm, cho phép tôi dễ dàng mở chiếc laptop ra bằng một tay.

    Xét về mặt tổng thể, Lenovo Yoga 6 là một chiếc laptop có mức độ hoàn thiện tốt và có chất lượng build cao. Với thiết kế độc đáo này, chiếc laptop sẽ trở nên nổi bật trước các mẫu máy cạnh tranh trên thị trường.

    Lenovo Yoga 6

    Lenovo Yoga 6: Cổng kết nối

    Lenovo Yoga 6 được trang bị tổng cộng 2 cổng USB Type-C, được chia đều cho cả hai cạnh thân máy. Tuy nhiên, 2 cổng này lại có cấu hình không giống nhau. Cụ thể chỉ có cổng USB Type-C ở cạnh trái là được hỗ trợ công nghệ Power Delivery, vậy nên bạn chỉ có thể sạc pin cho máy tại cổng bên này.

    Và khác với đối thủ cạnh tranh là ZenBook Flip 13, máy không được trang bị cổng HDMI. Là một chiếc laptop sử dụng chip AMD, cổng USB Type-C của máy không được hỗ trợ chuẩn mực kết nối tốc độ cao Thunderbolt, do đây là công nghệ độc quyền của Intel.

    Ngoài cổng USB Type-C ra, cạnh phải của máy được trang bị thêm 1 cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 và nút nguồn. Trong khi đó, nằm ở cạnh trái là 1 cổng USB Type-C 3.2 Gen 1, 1 cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 và giắc cắm tai nghe/microphone.

    Lenovo Yoga 6

    Lenovo Yoga 6: Bàn phím và touchpad

    Nếu đã từng dùng qua bàn phím của các dòng laptop IdeaPad hay Yoga, thì bạn có thể dễ dàng mường tượng được trải nghiệm nhập liệu với bộ bàn phím của Yoga 6. Cả hai hành trình phím và độ nảy của các nút đều nằm lần lượt ở khoảng nông và hơi mỏng, đặc biệt là khi so sánh với bộ bàn phím chất lượng của dòng máy ThinkPad, hay khi so với đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc là HP Envy x360 13.

    Bố cục nút của Yoga 6 đã được thay đổi đôi chút so với các mẫu laptop trong cùng sê-ri được phát hành trước đó. Cụ thể, hàng phím chức năng trên cùng của máy đã được thay đổi đôi chút do được trang bị thêm nút tắt webcam.

    Kích thước touchpad của Yoga 6 thuộc vào dạng nhỏ với chiều dài 2 cạnh là 10 x 6.4 cm, bé hơn so với chiếc touchpad 11.3 x 6.8 cm của XPS 13 7390 2-in-1. Bề mặt của chiếc touchpad có lực ma sát khá nhỏ, cho phép tôi dễ dàng ri ngón tay để điều khiển con trỏ chuột. Đáng tiếc là lực bấm của chiếc touchpad này lại không được đã tay cho lắm do sở hữu mức hành trình nông và có độ phản hồi xúc giác không đầm tay.

    Lenovo Yoga 6

    Lenovo Yoga 6: Màn hình

    Lenovo Yoga 6 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước 13.3 inch, độ phân giải Full HD, có khả năng phủ 72% dải màu NTSC và có mức độ sáng tối đa trên lý thuyết là 300 nit. Trong quá trình sử dụng thực tế, màn hình của chiếc laptop Lenovo đem lại cho chúng tôi một trải nghiệm hình ảnh rất tốt.

    Các loại nội dung như phim ảnh, video hay ảnh chụp đều được hiển thị rất tốt trên màn hình. Tuy nhiên, hay lựa chọn một dòng máy khác nếu bạn có ý định sử dụng laptop để làm các công việc chỉnh sửa hình ảnh chuyên nghiệp do chiếc màn hình này có độ chính xác màu không cao cho lắm.

    Do không được xử lý chống lóa, nên màn hình của Lenovo Yoga 6 sẽ chỉ mang lại trải nghiệm tốt nhất khi sử dụng ở trong nhà. Là một chiếc laptop 2 trong 1, màn hình của máy được hỗ trợ tính năng cảm ứng chạm và tương thích với các loại bút stylus khác nhau.

    Lenovo Yoga 6: Hiệu năng

    Tại thời điểm bài viết, Lenovo Yoga 6 phiên bản năm 2021 chỉ được bán với cấu hình chip xử lý duy nhất là Ryzen 7 5500U cùng với GPU tích hợp là Radeon RX Vega 7. Mức hiệu năng mà con chip AMD này mang lại là tương đương so với các dòng chip Core i7 sê-ri U của Intel.

    Mức hiệu năng xử lý đa luồng thuần của chip có tốc độ nhanh hơn khoảng 10% so với những mẫu laptop cạnh tranh sử dụng chip Core i7-1165G7. Tuy nhiên, ở các tác vụ xử lý đơn nhân, con chip AMD lại có mức hiệu suất chậm hơn khoảng 20%.

    Phiên bản máy mà chúng tôi review được trang bị loại ổ SSD tầm trung là Western Digital SN530 M.2 2242 NVMe. Ổ có tốc độ đọc dữ liệu tuần tự khá tốt với kết quả ghi nhận được là 2400 MB/s, nhưng lại có tốc độ chép trên lý thuyết khá chậm là 950 MB/s. Trên thực tế, trong bài test của chúng tôi, tốc độ đọc dữ liệu của chiếc ổ SSD này chỉ đạt ngưỡng 650 MB/s.

    Trong các bài test với 3DMark để xác định hiệu năng xử lý đồ họa, kết quả mà Yoga 6 đạt được thấp hơn trong khoảng từ 30 đến 40% so với những dòng máy cạnh tranh sử dụng GPU tích hợp là Intel Iris Xe.

    Lenovo Yoga 6: Khả năng tản nhiệt

    Mức nhiệt tỏa ra trên bề mặt của máy là khá ổn định ngay cả trong quá trình thực hiện các tác vụ đòi hỏi nhiều tài nguyên xử lý. Sau quá trình kiểm tra, máy chỉ có 2 khu vực duy nhất là có mức nhiệt cao hơn ngưỡng trung bình, cụ thể là 41 và 53 độ C. Tin mừng là 2 điểm này lại nằm khá xa khu vực kê tay và bàn phím của chiếc laptop, vậy nên sẽ không gây ảnh hưởng nhiều đến người dùng.

    Lenovo Yoga 6: Thời lượng pin

    Khi để chạy không, chiếc laptop tiêu thụ một mức điện năng giao động trong khoảng từ 5 đến 7W, tùy thuộc vào mức độ sáng màn hình mà bạn tùy chỉnh. Để so sánh, đối thủ cạnh tranh là Galaxy Book Pro 360 13 có mức điện năng tiêu thụ từ 5W đến 12W.

    Khi chơi game, máy sẽ tiêu thụ từ 33 đến 42W, trong khi Summit E13 Flip Evo có mức điện tiêu thụ từ 47 đến 52W ở cùng điều kiện làm việc.

    Lenovo Yoga 6 được trang bị một quả pin có dung tích 60Wh, mang lại một mức thời lượng pin trên lý thuyết là gần 13.5 giờ. Chiếc laptop có tốc độ sạc pin khá nhanh, chỉ mất 2 giờ để nạp đầy pin cho máy.

    Tổng kết

    Theo quan điểm khách quan, việc Yoga 6 sử dụng chất liệu vải mềm để bọc lên trên bề mặt nắp máy đã mang lại những điểm cộng và trừ nhất định. Cụ thể, chất liệu vải này sẽ không bị bám vân tay hay bị trày xước trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên ở mặt khác, một chiếc laptop được phủ một lớp vải bên ngoài sẽ khó lau chùi hơn, và sẽ bám bụi bẩn trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Điểm mạnh đáng chú ý khác của Yoga 6 bao gồm con chip AMD tốc độ và chiếc màn hình 1080p sắc nét. Tuy nhiên, chiếc laptop có mức dung lượng RAM tối đa chỉ vỏn vẹn là 8GB, mang lại những hạn chế về mặt khả năng xử lý đa nhiệm. Xét về mặt tổng thể, Lenovo Yoga 6 là một lựa chọn laptop làm việc độc đáo, mang lại cho người dùng một mức hiệu năng tốc độ và đáng tin cậy.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkPad E14: Laptop văn phòng toàn diện

    Điểm cộng

    • Thiết kế độc đáo
    • Hiệu năng tổng thể tốc độ
    • Màn hình hỗ trợ tính năng FreeSync
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Cổng USB Type-C bên trái không được hỗ trợ khả năng Power Delivery
    • Dung lượng RAM mặc định hơi thấp
  • Đánh giá Infinix Zero X Pro: Lựa chọn mới ở phân khúc tầm trung

    Đánh giá Infinix Zero X Pro: Lựa chọn mới ở phân khúc tầm trung

    Infinix Zero X Pro

    Infinix Zero X Pro là một mẫu điện thoại có mức cấu hình ấn tượng, được bán trong phân khúc cận cao cấp. Máy mang lại cho người dùng một mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền, với điểm nhấn nằm ở cụm camera sau. Cụ thể, máy được trang bị một chiếc camera chính có độ phân giải lên đến 108MP, đem lại khả năng chụp hình với độ chi tiết và màu sắc ấn tượng.

    Đồng hành chiếc camera này là 1 ống kính góc siêu rộng 8MP và 1 ống kính telephoto 8MP với khả năng phóng to quang học với cự ly lên đến 5x. Cả 3 chiếc camera này đều được hỗ trợ tính năng lấy nét tự động, cho phép camera góc siêu rộng của máy khả năng chụp hình macro khi cần thiết.

    Ngoài cấu hình camera ấn tượng so với phân khúc ra, chiếc điện thoại còn được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có kích thước 6.67 inch, tần số quét 700 nit và có độ sáng trên lý thuyết lên đến 700 nit. Máy được trang bị một quả pin có dung tích cao là 4500 mAh và được hỗ trợ tính năng sạc nhanh với công suất 45W.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Infinix Zero X Pro

    • Màn hình: 6.67-inch FHD+ AMOLED
    • CPU: MediaTek Helio G95
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 108MP + 8MP + 8MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Kích thước: 164.1 x 75.7 x 7.8 mm
    • Khối lượng: 193g
    • Pin: 4500 mAh

    Infinix Zero X Pro

    Infinix Zero X Pro: Thiết kế

    Infinix Zero X Pro sở hữu một vẻ ngoài có thiết kế vô cùng đặc trưng. Về mặt thiết kế tổng thể của chiếc điện thoại, máy có một vài chi tiết lấy được lấy cảm hứng từ những mẫu điện thoại iPhone mới ra mắt gần đây. Cụ thể, khung viền của chiếc điện thoại được hoàn thiện bóng bẩy và được làm phẳng hoàn toàn, cộng với các góc cạnh được bo cong mềm mại nên mang lại cảm giác cầm nắm trên tay rất thoải mái.

    Tại thời điểm bài viết, Infinix Zero X Pro được phát hành với 3 lựa chọn màu sắc, có tên gọi là “Starry Silver”, “Nebula Black” và “Tuscany Brown”.

    Trong đó, ở 2 phiên bản đầu tiên được hoàn thiện với “mặt lưng kính kép”,  và chúng tôi có thể thấy được sự khác biệt ở phiên bản máy mà chúng tôi review. Mặt lưng của chiếc điện thoại được hoàn thiện với họa tiết ánh sao độc đáo ở mặt kính phía dưới và được bọc bởi một lớp kính khác ở bên trên.

    Infinix Zero X Pro sở hữu một cụm camera có kích thước khá lớn ở mặt sau, khiến cho chiếc điện thoại bị cập kênh đôi chút khi đặt trên mặt phẳng. Học hỏi cách thiết kế của mẫu máy đi trước là Note 11 Pro, Infinix đã tách biệt cảm biến camera chính của máy với các ống kính còn lại, để chừa ra một khoảng trống khá lớn ở chính giữa.

    Ngôn ngữ thiết kế đa lớp cùng với góc cạnh vuông vắn của cụm camera sau mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp cho chiếc điện thoại. Nằm bên trên cụm camera này còn có các dòng chữ in thông số kỹ thuật của cảm biến camera với 2 màu trắng và đỏ, mô phỏng vẻ ngoài của một chiếc camera cơ học truyền thống.

    Chuyển qua mặt trước của chiếc Zero X Pro, chúng ta có thể tìm được thêm các điểm tương đồng với các mẫu máy điện thoại mới nhất của Apple, cụ thể là chi tiết cạnh viền của máy được làm cong thành một thể thống nhất với khung viền của chiếc điện thoại.

    Viền bezel bọc quanh màn hình có kích thước thuộc vào hạng dày, đặc biệt là ở cạnh trên và cạnh dưới. Dù vậy, thiết kế tổng thể của Zero X Pro vẫn toát ra vẻ cao cấp, và viền bezel dày khiến cho chiếc điện thoại dễ cầm nắm trên tay hơn. Nằm trên chiếc màn hình có một lỗ khoét nhỏ dành cho chiếc camera selfie.

    Infinix Zero X Pro là một chiếc điện thoại có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt. Với kích thước 3 chiều là 164.1 x 75.7 x 7.8 m, đây tuy không phải là một chiếc điện thoại thon gọn, nhưng với khối lượng tổng thể là 193g, bạn vẫn có thể cầm nắm chiếc máy trên tay một cách dễ dàng. Để so sánh, iPhone 13 Pro Max tuy có kích thước tương tự như Infinix Zero X Pro, nhưng lại có khối lượng lên đến 240g.

    Infinix Zero X Pro sở hữu một bố cục nút điều khiển thông dụng, tương tự như phần lớn các dòng máy điện thoại hiện nay trên thị trường. Cụ thể, nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng của máy được đặt ở cạnh phải. Các nút này được đặt ở khoảng cách vừa tầm và có kích thước lớn, cho phép tôi dễ dàng điều khiển trong quá trình sử dụng.

    Infinix Zero X Pro được trang bị tính năng bảo mật vân tay dưới màn hình. Chiếc bảo mật vân tay này là dạng quang học thông dụng, có độ nhạy và độ chính xác khá tốt. Cạnh trái của chiếc điện thoại chỉ được trang bị duy nhất một khe đựng SIM. Khe đựng SIM này có thể chứa tối đa 2 thẻ SIM nano và 1 thẻ nhớ microSD.

    Cạnh dưới của máy sở hữu một cổng USB Type-C, giắc cắm tai nghe 3.5 mm, dải loa ngoài chính và 1 chiếc microphone thoại.

    Infinix Zero X Pro

    Infinix Zero X Pro: Màn hình

    Một trong những điểm hấp dẫn người mua nhất của Infinix Zero X Pro chính là chiếc màn hình kích thước 6.67 inch của máy. Chiếc màn hình có tỷ lệ chia cạnh truyền thống là 20:9 và có diện tích bề mặt là 107 cm vuông. Màn hình có độ phân giải 2400 x 1080 pixel, tương đương với mật độ điểm ảnh là 395 ppi, mang lại chất lượng hiển thị sắc nét đối với các nội dung khác nhau.

    Là phiên bản điện thoại được hướng tới thị trường cao cấp hơn, Infinix đã sử dụng tấm nền AMOLED khi chế tạo ra chiếc màn hình của máy. Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, màn hình của máy đạt mức độ sáng tối đa là 515 nit khi tùy chỉnh bằng phương pháp thủ công.

    Màn hình của máy còn được hỗ trợ tần số quét cao là 120Hz, cùng với tốc độ lấy mẫu cảm ứng lên đến 240Hz. Với chiếc màn hình này, mọi hoạt ảnh khi bạn tương tác với hệ điều hành hay các ứng dụng khác nhau sẽ được thể hiện một cách mượt mà và liền mạch, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Infinix Zero X Pro

    Infinix Zero X Pro: Thời lượng pin

    Infinix Zero X Pro được trang bị một quả pin có dung tích khá cao là 4500 mAh. Máy sử dụng con chip MediaTek Helio G95 với khả năng tiêu thụ điện năng hiệu quả. Đây là một trong những yếu tố chính dẫn đến mức thời lượng pin ấn tượng của máy.

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc điện thoại trụ được 10 giờ 12 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Đây là một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép tôi sử dụng mấy một cách thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Không những sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng, Infinix Zero X Pro còn được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất lên đến 45W. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc điện thoại có thể nạp lại 76% lượng pin chỉ sau 30 phút.

    Infinix Zero X Pro

    Infinix Zero X Pro: Hiệu năng

    Tương tự như các mẫu máy được phát hành trước đó, để giảm thiểu chi phí sản xuất, Infinix đã lựa chọn một con chip tầm trung dành cho Zero X Pro. Cụ thể, chiếc điện thoại được trang bị con chip MediaTek Helio G95. Con chip được sản xuất trên tiến trình 12nm, được cấu thành từ 8 nhân xử lý bao gồm 2 nhân Cortex-A76 (2.05GHz) và 6 nhân Cortex-A55 (2.0GHz).

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị 8GB RAM và có 128GB dung lượng bộ nhớ trong. Kiểm tra mức hiệu năng tổng thể của máy với bài test Geekbench, chiếc điện thoại đạt điểm số hiệu suất xử lý đa nhân và đơn nhân lần lượt là 1674 và 506. Đây là mức điểm thường thấy ở những mẫu máy sử dụng dòng chip tương tự trên thị trường.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Zero X Pro mang lại một mức hiệu năng vừa tầm, cho phép tôi dễ dàng tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành mà không gặp phải quá nhiều tình trạng giật lag.

    Infinix Zero X Pro: Camera

    Infinix Zero X Pro được trang bị một cụm camera sau có mức cấu hình vô cùng ấn tượng, đặc biệt là khi so sánh với phân khúc giá. Cụm camera này được cấu thành từ 3 ống kính, và cả 3 đều được hỗ trợ tính năng lấy nét tự động. Trong đó, cả 2 chiếc camera chính và camera telephoto của máy được hỗ trợ tính năng chống rung quang học.

    Camera chính của máy sử dụng cảm biến Samsung S5KHM2, có độ phân giải 108MP, khẩu độ f/1.8, kích thước vật lý là 1/1.52 inch và có kích thước điểm ảnh là 0.7um. Được hỗ trợ tính năng gộp điểm ảnh, chiếc camera này sẽ chụp ra những bức hình có độ phân giải mặc định là 12MP.

    Camera telephoto của máy có độ phân giải 8MP và sở hữu cấu hình quen thuộc. Cụ thể, chiếc camera sử dụng cảm biến OmniVision OV08A10, có kích thước vật lý là 1/4.4 inch và có kích thước điểm ảnh là 1.0um.

    Camera góc siêu rộng của chiếc điện thoại sử dụng cảm biến GalaxyCore GC8034, có kích thước điểm ảnh và vật lý lần lượt là 1.12um và 1/4 inch.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, camera của Infinix Zero X Pro mang lại chất lượng ảnh chụp tốt trong điều kiện ánh sáng ban ngày. Cụ thể, những bức hình mà máy chụp lại trong điều kiện này có độ chi tiết cao, màu sắc trung thực và có ít hiện tượng nhiễu xạ.

    Tổng kết

    Infinix Zero X Pro là một lựa chọn điện thoại thú vị trong phân khúc giá tầm trung. Máy được trang bị một chiếc màn hình AMOLED chất lượng cao, đem lại trải nghiệm hình ảnh tốt cho người dùng. Ngoài ra, chiếc điện thoại còn sở hữu một cụm camera với mức cấu hình ấn tượng, có khả năng chụp ra những bức hình có chất lượng hình ảnh cao. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc điện thoại chất lượng trong phân khúc giá tầm trung, thì Infinix Zero X Pro sẽ là một lựa chọn đáng để xem qua.

    Xem thêm: Đánh giá Redmi Note 9T: Hiệu năng tốt, giá tầm trung

    Điểm cộng

    • Thiết kế độc đáo
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu năng tổng thể mượt mà
    • Khả năng chụp hình linh hoạt
    • Được trang bị khe đọc thẻ nhớ microSD, giắc cắm tai nghe 3.5mm

    Điểm trừ

    • Khả năng chụp hình ban đêm không được ấn tượng cho lắm
    • Màn hình có độ trung thực màu sắc không cao
  • Đánh giá Xiaomi Redmi Buds 3 Pro: Chất âm hay, thiết kế hiện đại

    Đánh giá Xiaomi Redmi Buds 3 Pro: Chất âm hay, thiết kế hiện đại

    Xiaomi Redmi Buds 3 Pro

    Redmi là một hãng sản xuất nổi tiếng trên thị trường với những mẫu sản phẩm điện thoại thông minh chất lượng thuộc phân khúc giá rẻ và phân khúc tầm trung, mang lại cho người dùng một mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền.

    Hôm nay, hãng tung ra phiên bản tai nghe mới, có tên gọi là Xiaomi Redmi Buds 3 Pro. Được bán ở phân khúc tầm trung, cặp tai nghe mang đến cho người dùng những tính năng hữu ích, bao gồm khả năng chống ồn chủ động và công nghệ sạc pin không dây. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết mẫu tai nghe True Wireless mới nhất của Redmi, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sảm phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Xiaomi Redmi Buds 3 Pro

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, True Wireless
    • Driver: Dynamic, 9mm
    • Dải tần đáp ứng: 20 – 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Kích thước, khối lượng của tai nghe: 25.4 x 20.3 x 21.3 mm, 4.9g
    • Kích thước, khối lượng của hộp sạc: 65 x 48 x 26mm, 55g

    Xiaomi Redmi Buds 3 Pro

    Xiaomi Redmi Buds 3 Pro: Thiết kế

    Trong những năm gần đây, thiết kế của dòng sản phẩm tai nghe True Wireless được chia ra làm 2 loại, trong đó bao gồm thiết kế cuống dài (ví dụ như phiên bản Apple AirPods thế hệ đầu), và thiết kế hình củ tròn nhỏ gọn hơn, có thể đút gọn vào tai của người dùng (ví dụ như Samsung Galaxy Buds Pro).

    Xiaomi đã quyết định sử dụng ngôn ngữ thiết kế thứ 2 khi sản xuất ra phiên bản tai nghe không dây mới nhất của hãng. Cặp tai nghe sở hữu một bề mặt cảm ứng lớn tại mặt trước, cho phép bạn dễ dàng tương tác với các chức năng của sản phẩm trong quá trình sử dụng.

    Hộp sạc của Xiaomi Redmi Buds 3 Pro cũng sở hữu một ngôn ngữ thiết kế thông dụng, với hình viền thuốc con nhộng được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn và thoải mái.

    Chiếc hộp được sạc pin thông qua cổng kết nối USB Type-C ở mặt dưới, hoặc thông qua một bàn sạc không dây Qi nếu bạn có sẵn ở nhà. Một điểm đáng lưu ý đó là phần lớn các mẫu tai nghe Bluetooth trong phân khúc giá này thường không được hỗ trợ tính năng sạc không dây.

    Ở mảng kết nối, Xiaomi Redmi Buds 3 Pro được hỗ trợ phiên bản Bluetooth 5.2, đem lại một hiệu suất kết nối ổn định và mạnh mẽ. Cặp tai nghe có khả năng ghép nối với 2 thiết bị ngoại vi cùng một lúc. Đây là một tính năng vô cùng hữu ích, cho phép bạn nhanh chóng chuyển đổi giữa laptop và điện thoại mà vẫn có thể nghe nhạc.

    Bản thân cặp tai nghe sở hữu một kích thước khá nhỏ gọn, với độ dài 3 chiều là 25.4 x 20.3 x 21.3mm, có thể đút gọn vào trong tai của người đeo. Ngoài chiếc đầu tip mặc định của cặp tai nghe ra, hãng sản xuất còn tặng kèm 3 cặp đầu tip với kích thước khác nhau trong hộp, cho phép bạn tha hồ tùy chỉnh để có được trải nghiệm đeo vừa vặn nhất.

    Cặp tai nghe được trang bị các cảm biến tiệm cận, mang lại tính năng nhận diện in-ear. Với chức năng này, Redmi Buds 3 Pro sẽ tự động tắt tiếng khi bạn tháo cặp tai nghe ra khỏi tai, và tự động bật nhạc khi bạn đeo chúng lên.

    Thiết kế của Redmi Buds 3 Pro đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4, cho phép bạn thoải mái sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập thể dục. Xét về mặt tổng thể, Xiaomi Redmi Buds 3 Pro là một cặp tai nghe có chất lượng build tốt và mức độ hoàn thiện cao, đặc biệt là so với phân khúc giá.

    Xiaomi Redmi Buds 3 Pro

    Xiaomi Redmi Buds 3 Pro: Hiệu suất và tính năng

    Cặp tai nghe được trang bị một cặp driver dynamic có đường kính 9mm, mang lại một chất âm mạnh mẽ và cân bằng. Cặp tai nghe mang lại cho tôi một trải nghiệm âm nhạc tuyệt vời, với mức âm lượng cao, khả năng tách biệt giữa các giải âm tốt, cho phép người nghe cảm nhận rõ từng nốt nhạc.

    Xiaomi Redmi Buds 3 Pro sở hữu một chất âm cân bằng, được nhấn mạnh một chút vào dải âm tần thấp, cho phép các âm bass trở nên mạnh mẽ và có sức ảnh hưởng hơn trong một bản nhạc. Chất âm đặc trưng của Xiaomi Redmi Buds 3 Pro phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau, đem lại khả năng sử dụng linh hoạt cho sản phẩm.

    Redmi Buds 3 Pro được trang bị 3 chiếc mic ở mỗi bên tai nghe, được sử dụng để nghe gọi điện thoại và thực hiện tính năng chống ồn chủ động. Cặp tai nghe sở hữu 2 chế độ âm thanh, bao gồm chế độ chống ồn chủ động ANC và chế độ nghe xuyên âm “Dual Transparency”. Tính năng thứ 2 có tác dụng giúp bạn nghe rõ mọi âm thanh đến từ bên ngoài mà không cần thiết phải tháo cặp tai nghe ra.

    Bản thân chức năng chống ồn chủ động của cặp tai nghe có hiệu suất khá tốt, mang lại cho tôi một trải nghiệm nghe nhạc trọn vẹn ngay cả ở những nơi đông người, có nhiều tiếng ồn. Tất nhiên, tính năng này vẫn có một vài điểm hạn chế nhất định, cụ thể là các âm thanh thuộc dải tần cao (ví dụ như tiếng còi xe cộ) vẫn có thể lọt qua trong quá trình sử dụng.

    Cặp tai nghe mang lại hiệu suất nghe gọi nằm ở ngưỡng vừa tầm, với hệ thống mic thoại mang lại khả năng tách tiếng ồn khá tốt.

    Xiaomi Redmi Buds 3 Pro: Điều khiển

    Các thao tác điều khiển cảm ứng của Buds 3 Pro khá đơn giản và dễ làm quen. Cả hai bên tai nghe được hỗ trợ các thao tác điều khiển tương tự nhau, vậy nên bạn không phải nhớ nhiều hơn 3 thao tác. Cụ thể, việc nhấn chạm hai lần sẽ bật hoặc dừng nhạc hoặc trả lời điện thoại khi có người gọi đến. Thao tác nhấn chạm 3 lần sẽ chuyển qua bài hát tiếp theo hoặc từ chối/gác máy điện thoại. Và cuối cùng, thao tác nhấn giữ một hồi sẽ chuyển đổi giữa các chế độ cách âm khác nhau.

    Điểm hạn chế duy đó là cặp tai nghe không được hỗ trợ chức năng thay đổi âm lượng thông qua thao tác điều khiển cảm ứng. Dù vậy, những thao tác này vẫn có độ nhạy rất tốt và có độ chính xác cao, mang lại trải nghiệm sử dụng tốt cho người dùng.

    Xiaomi Redmi Buds 3 Pro: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, Buds 3 Pro có thời lượng pin trên lý thuyết là 6 giờ đồng hồ trong một chu kỳ nạp xả. Đây là mức thời lượng pin ghi nhận được khi sử dụng cặp tai nghe với mức âm lượng 50%, và không dùng kèm tính năng chống ồn chủ động.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, khi sử dụng kèm tính năng chống ồn, cặp tai nghe có mức thời lượng pin là trên 4 giờ đồng hồ trong một chu kỳ nạp. Đây là mức thời lượng pin tiêu chuẩn của mẫu tai nghe không dây trong phân khúc giá này.

    Cặp tai nghe có tốc độ sạc khá nhanh, với chỉ 10 phút sẽ nạp lại 3 giờ thời gian sử dụng. Chiếc hộp sạc của cặp tai nghe có thể nạp tối đa 28 giờ thời lượng pin, mang lại một mức thời gian sử dụng khá dài cho người dùng.

    Tổng kết

    Với những kinh nghiệm đúc kết được từ các phiên bản tai nghe Bluetooth trước đó, cặp tai nghe Redmi Buds 3 Pro của Xiaomi là một sản phẩm toàn diện, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền.

    Cặp tai nghe sở hữu một thiết kế hiện đại, đem lại cho người dùng trải nghiệm đeo thoải mái. Chưa hết, với tính năng ghép nối cùng một lúc với 2 thiết bị khác nhau, sản phẩm còn mang lại một trải nghiệm sử dụng thực tế vô cùng tiện lợi.

    Xiaomi Redmi Buds 3 Pro sở hữu một mức thời lượng pin vừa tầm và được hỗ trợ tính năng sạc pin tốc độ cao, cũng như công nghệ sạc pin không dây. Nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth có chất âm hay và đồng thời sở hữu nhiều tính năng hữu ích, thì Xiaomi Redmi Buds 3 Pro sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Bose QuietComfort Earbuds: Khả năng cách âm đỉnh cao

    Điểm cộng

    • Chất âm hay
    • Hiệu suất chống ồn tốt
    • Hỗ trợ công nghệ sạc không dây
    • Có khả năng ghép nối cùng lúc với 2 thiết bị

    Điểm trừ

    • Không thể thay đổi âm lượng trực tiếp trên cặp tai nghe
    • Có một vài tính năng chỉ được hỗ trợ cho các thiết bị thông minh của Xiaomi
  • Đánh giá Alienware M15 R5: Chip AMD mới mang lại những thay đổi gì?

    Đánh giá Alienware M15 R5: Chip AMD mới mang lại những thay đổi gì?

    Alienware m15 R5

    Được bán trong phân khúc giá cao cấp, Alienware m15 R5 sở hữu một mức hiệu năng tốc độ, cho phép người dùng chơi tốt mọi tựa game khác nhau trên thị trường. Khác với phần lớn các mẫu laptop gaming được phát hành trước đó, m15 R5 được trang bị con chip xử lý được sản xuất bởi AMD. Đồng hành cùng con chip Ryzen 7 5800H tốc độ chính là chiếc card đồ họa RTX sê-ri 3000, đem lại một mức hiệu năng toàn diện cho người dùng.

    Alienware m15 R5 sở hữu một thiết kế bắt mắt, với tông màu chủ đạo là đen tuyền, kết hợp hài hòa với các chi tiết đèn LED rực rỡ trên thân máy. Máy được trang bị một chiếc màn hình có chất lượng hiển thị tốt và được bọc bên trong một khung viền bezel khá mỏng, mang lại một trải nghiệm hình ảnh đắm chìm cho người dùng.

    Được trang bị những linh kiện cao cấp bậc nhất trên thị trường, Alienware m15 R5 có thể chơi tốt mọi tựa game khác nhau và đồng thời còn có thể đảm nhận mọi khối lượng công việc hàng ngày của bạn. Liệu những điểm mạnh này có giúp Alienware m15 R5 cạnh tranh ngang ngửa với những mẫu laptop trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá Alienware m17 R4: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế bắt mắt

    Thông số kỹ thuật của Alienware m15 R5

    • CPU: AMD Ryzen 7 5800H
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 3060
    • RAM: 16GB DDR4 RAM, 3,200MHz
    • Bộ nhớ: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 165Hz, 3ms
    • Kích thước: 15.7 x 11.6 x 0.7~0.9 inch
    • Khối lượng: 2.42kg

    Alienware m15 R5

    Alienware m15 R5: Thiết kế

    So với các phiên bản máy được phát hành trước đó, thiết kế bên ngoài của Alienware m15 R5 có một vài thay đổi nhỏ, với các góc cạnh được bo cong mềm mại cùng với một bố cục bàn phím mới. Ngoài những điểm đổi mới này ra, vẻ thẩm mỹ tổng thể của chiếc laptop vẫn được giữ nguyên, với dải đèn RGB bọc quanh cạnh sau của chiếc laptop và các hệ thống khe thông gió hình lục giác nằm bên trên bộ bàn phím.

    Tại thời điểm bài viết, Alienware m15 R5 chỉ được phát hành với duy nhất một phiên bản màu sắc có tên gọi là “Dark Side of the Moon”. Ở phiên bản này, vỏ ngoài của chiếc laptop được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen tuyền, kết hợp hài hòa với các chi tiết đèn RGB rực rỡ trên thân máy.

    Ngoài dải đèn RGB nằm ở cạnh sau của thân máy và chiếc logo Alienware nằm trên nắp màn hình, bộ bàn phím của máy được chiếu sáng với một hệ thống đèn LED 4 khu vực. Màu sắc và hiệu ứng chiếu sáng của các hệ thống đèn này có thể được tùy chỉnh thông qua ứng dụng cài đặt của máy.

    Bố cục bàn phím của m15 R5 đã được thay đổi, trong khi các nút vẫn giữ được chất lượng tốt như ở phiên bản máy trước. Trong khi đó, chiếc touchpad của máy có kích thước hơi nhỏ so khi so sánh với những mẫu máy khác trong cùng phân khúc, nhưng vẫn có độ nhạy rất tốt.

    Về mảng chất lượng build, chúng tôi đánh giá m15 R5 đạt tiêu chuẩn phân khúc laptop gaming cao cấp trên thị trường. Tương tự như các mẫu laptop gaming của Razer, vỏ ngoài của m15 R5 đem lại cảm giác chắc chắn và cứng cáp.

    Alienware m15 R5 được trang bị một chiếc màn hình có độ phân giải 1080p và được hỗ trợ tần số quét cao là 165Hz. Khả năng tái hiện màu sắc của tấm nền này không thuộc loại tốt nhất mà chúng tôi từng thấy trong phân khúc, nhưng vẫn nằm ở trên mức trung bình so với phân khúc. Chiếc màn hình của máy được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước khá mỏng, với cạnh trên được trang bị một chiếc webcam 720p.

    Máy được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối, bao gồm những loại cổng thông dụng như USB Type-A, USB Type-C và HDMI, cho phép người dùng sử dụng đủ loại thiết bị ngoại vi khác nhau. Xét về mặt tổng thể, m15 R5 là một chiếc laptop gaming có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt, mang lại trải nghiệm sử dụng tốt cho người dùng.

    Alienware m15 R5: Màn hình

    Alienware m15 R5 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080 pixel. Màn hình máy được hỗ trợ tần số quét cao là 165Hz và có thời gian đáp ứng là 3ms. Về mặt tổng thể, màn hình của máy có chất lượng hình ảnh khá tốt, mang lại trải nghiệm sử dụng tốt khi chơi game cũng như khi xem phim giải trí.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Alienware m15 R5 có khả năng phủ 87% dải màu DCI-P3, cao hơn một chút so với mức trung bình của phân khúc laptop gaming cao cấp tại thời điểm hiện tại.

    Alienware m15 R5: Hiệu năng

    Dưới đây là các kết quả mà Alienware m15 R5 đạt được trong các bài kiểm tra benchmark khác nhau:

    • Firestrike: 18061 điểm
    • Timespy: 8040 điểm
    • Cinebench CPU: 1686 điểm
    • CrystalDiskMark: 2,348 MB/s (đọc); 1,427 MB/s (chép)
    • Tom Clancy’s The Division 2: Ultra: 102fps; High: 108fps
    • Metro Exodus: RTX (Ultra): 47fps; High: 62fps
    • Shadow of the Tomb Raider: Highest: 111fps; High: 122fps
    • Total War: Three Kingdoms: Ultra: 125fps; High: 113fps

    Có thể bạn sẽ nghĩ rằng chiếc card đồ họa RTX 3060 là chi tiết có nhiều tầm ảnh hưởng nhất về hiệu suất chơi game của máy, tuy nhiên lại không phải vậy. Trên thực tế, chính con chip 5800H của máy mới là linh kiện mang lại nhiều điểm đột phá nhất, với khả năng xử lý tương đương với những dòng chip Intel nhưng lại có mức giá rẻ hơn và có khả năng tiêu thụ điện tốt hơn.

    Các tác vụ đòi hỏi khả năng xử lý đơn và đa nhân đều được đảm nhận một cách hiệu quả bởi con chip 5800H, và chiếc laptop đạt kết quả tốt ở các bài test hiệu năng của chúng tôi một cách dễ dàng. Chiếc card đồ họa RTX 3060 của máy mang lại mức hiệu năng xử lý đồ họa tốt, đem lại hiệu suất chơi game xuất sắc ở độ phân giải 1080p, cho phép tôi chơi tốt nhiều tựa game khác nhau với mức khung hình ổn định và mượt mà.

    Ổ SSD loại M.2 NVMe của máy có tốc độ chậm hơn một chút so với các mẫu laptop khác trong cùng phân khúc. Dù vậy, máy vẫn có tốc độ khởi động nhanh và mượt mà, đem lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Tuy nhiên, m15 R5 lại có một chút hạn chế về khả năng tản nhiệt. Máy có mức nhiệt tỏa ra khá cao ngay cả khi không chơi game, cụ thể khi để chiếc laptop chạy không, khu vực gầm máy có mức nhiệt ghi nhận được là 55 độ C.

    Alienware m15 R5: Thời lượng pin

    Tương tự như phần lớn các mẫu laptop gaming trên thị trường, mức thời lượng pin của m15 R5 chỉ nằm ở mức trung bình. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, cụ thể là sau khi để máy lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình 150 nit, mức thời lượng pin của máy ghi nhận được là 3 giờ 33 phút.

    Kết quả thời lượng pin này của máy nằm ngang hàng với mức trung bình của phân khúc laptop gaming cao cấp tại thời điểm hiện tại. Với mức thời lượng pin này, bạn chỉ có thể chơi game với chiếc laptop ở những nơi có sẵn phích cắm điện.

    Tổng kết

    Alienware m15 R5 là một chiếc laptop gaming với nhiều hứa hẹn, và là minh chứng cho thấy những tiềm năng mà con chip của AMD có thể mang lại. Được trang bị card đồ họa RTX, chiếc laptop gaming có thể chơi tốt mọi tựa game khác nhau trên thị trường ở độ phân giải 1080p.

    Dù vậy, m15 R5 không phải là một mẫu laptop gaming hoàn hảo, với điểm hạn chế lớn nhất nằm ở khả năng tản nhiệt không được hiệu quả cho lắm. Dù vậy, nếu những gì mà bạn cần ở một chiếc laptop gaming là mức hiệu năng mạnh mẽ, thì chắc chắn m15 R5 sẽ không làm bạn phải thất vọng.

    Xem thêm: Đánh giá Alienware m15 R6: Hiệu năng đỉnh cao phân khúc

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Thiết kế hiện đại, bắt mắt
    • Bộ nhớ và RAM có thể được nâng cấp thủ công
    • Bàn phím thoải mái
    • Màn hình tần số quét cao

    Điểm trừ

    • Tỏa ra một mức nhiệt lớn trong quá trình sử dụng
    • Giá thành cao
  • Đánh giá Jabra Elite 65t: Thiết kế hiện đại, chất âm hay

    Đánh giá Jabra Elite 65t: Thiết kế hiện đại, chất âm hay

    Jabra Elite 65t

    Jabra Elite 65t là một cặp tai nghe Bluetooth được bán trong phân khúc tầm trung. Đây là một sản phẩm tai nghe toàn diện về mặt thiết kế, tính năng cũng như chất lượng âm thanh. Những điểm mạnh này cho phép Jabra Elite 65t cạnh tranh tốt với những mẫu tai nghe khác trong cùng phân khúc giá. Bài viết đánh giá chi tiết Jabra Elite 65t, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Jabra Elite 65t

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, True Wireless
    • Driver: Dynamic, 6mm
    • Trở kháng: 16 ohm
    • Dải tần đáp ứng: 20 – 20,000 Hz
    • Độ nhạy: 103 dB
    • Bluetooth: 5.0
    • Khối lượng: 5.8g x 2

    Jabra Elite 65t

    Jabra Elite 65t: Thiết kế

    Jabra Elite 65t sở hữu một thiết kế tối giản và trung tính, với các chi tiết bên ngoài được làm chủ yếu từ nhựa nhưng vẫn mang lại cảm giác cao cấp nhờ có chất lượng build cao.

    Bản thân bề mặt của cặp tai nghe được hoàn thiện mềm mại, mang lại cảm giác thoải mái trong quá trình sử dụng lâu dài. Nằm trên bề mặt của cặp tai nghe là các hệ thống mic, có chức năng thu âm giọng của người dùng trong quá trình nghe gọi điện thoại, đồng thời còn được sử dụng để thực hiện các chức năng nghe xuyên âm.

    Về mặt điều khiển, bạn cần thực hiện các thao tác cảm ứng khác nhau trên bề mặt của mỗi bên tai nghe. Bạn có thể thay đổi âm lượng bằng cách tương tác với cặp tai nghe bên trái. Cũng ở chiếc tai nghe này, thao tác nhấn giữ một hồi sẽ cho phép bạn chuyển qua bài hát khác.

    Trong khi đó, đối với cặp tai nghe bên phải, bạn có thể thực hiện các chức năng như bật/dừng nhạc, trả lời điện thoại và kích hoạt tính năng trợ lý ảo. Việc thực hiện thao tác nhấn giữ một hồi đối với cặp tai nghe này sẽ cho phép bạn bật hoặc tắt nguồn cặp tai nghe.

    Để sạc pin cho cặp tai nghe, những gì mà bạn cần làm là đưa cặp tai nghe lại vào trong hộp sạc. Hộp sạc của cặp tai nghe có vẻ ngoài khá nhỏ gọn, và có kích thước tương đương như chiếc hộp của Apple AirPods. Chiếc hộp nạp pin thông qua cổng microUSB.

    Mở chiếc hộp ra, bạn sẽ nhận thấy rằng chiếc hộp không sử dụng cơ chế nam châm hay lo xò để đóng. Điều này khiến việc đóng mở chiếc hộp hàng ngày trở nên hơi bất tiện một chút.

    Bản thân cặp tai nghe không được trang bị bất cứ hệ thống nam châm nào, vậy nên bạn phải chắc chắn rằng cặp tai nghe đã được đặt vào đúng vị trí trước khi đóng chiếc hộp lại.

    Xét về mặt tổng thể, ngoài một vài điểm hạn chế của chiếc hộp sạc, Jabra Elite 65t là một sản phẩm tai nghe Bluetooth có chất lượng build rất tốt, đặc biệt là khi so sánh với phân khúc giá.

    Jabra Elite 65t

    Jabra Elite 65t: Chất lượng âm thanh

    Là một cặp tai nghe được hướng tới nhóm người sử dụng có nhu cầu nghe nhạc trong quá trình tập thể dục, Jabra Elite 65t sở hữu một chất âm mạnh mẽ và sôi động, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Cặp tai nghe sở hữu một chất âm đặc trưng khá trung tính và được nhấn mạnh đôi chút vào dải âm mid. Cặp tai nghe mang lại độ chi tiết cao và có khả năng tách biệt rất tốt giữa các dải âm khác nhau, cho phép người nghe cảm nhận rõ các chi tiết nhỏ trong một bản nhạc.

    Dải âm bass

    Khả năng tái hiện dải âm bass của cặp tai nghe nằm ở trên mức trung bình. Âm bass mà cặp tai nghe thể hiện có sức nặng vừa tầm, có độ chi tiết tốt và có lực đánh rất tốt. Trong quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe mang lại trải nghiệm âm nhạc rất tốt và dễ nghe.

    Dải âm mid

    Jabra Elite 65t có khả năng thể hiện dải âm mid khá tốt, cho phép các loại nhạc cụ và âm giọng trở nên trọn vẹn và rõ ràng.

    Dải âm treble

    Dải âm treble của Jabra Elite 65t có độ mở rộng không được tốt cho lắm, điều này khiến cho các loại nhạc cụ dây và các âm gió thiếu đi tính bay bổng trong một bản thu.

    Jabra Elite 65t

    Jabra Elite 65t: Hiệu suất kết nối

    Hiệu suất kết nối của Jabra Elite 65t nằm ở mức tầm trung. Trong quá trình sử dụng thực tế, hiện tượng mất kết nối là khá hiếm gặp, nhưng vẫn xảy ra mặc dù cặp tai nghe hỗ trợ phiên bản Bluetooth 5.0. Ngoài ra, cặp tai nghe còn có một độ trễ khá lớn giữa âm thanh phát ra với hình ảnh hiển thị khi xem video.

    Jabra Elite 65t có khả năng ghép nối với nhiều thiết bị khác nhau nhờ được hỗ trợ công nghệ ghép nối Bluetôth đa điểm. Chức năng này giúp việc chuyển đổi sử dụng các thiết bị khác nhau trở nên liền mạch hơn bao giờ hết. Cặp tai nghe cho phép bạn ghép nối 8 thiết bị khác nhau, và có thể kết nối cùng một lúc với 2 thiết bị.

    Việc ghép nối cặp tai nghe Jabra Elite 65t với các thiết bị nguồn phát là khá đơn giản. Trong lần sử dụng đầu tiên, bạn chi cần mở chiếc hộp sạc ra và cặp tai nghe sẽ tự động chuyển qua chế độ ghép nối. Sau đó, những gì bạn cần làm là tìm kiếm tên của cặp tai nghe trong mục cài đặt Bluetooth trên thiết bị nguồn phát của bạn là hoàn tất.

    Trong trường hợp bạn đã ghép nối cặp tai nghe với một thiết bị khác, và muốn thực hiện việc khởi động lại, hãy làm theo các bước dưới đây:

    • Nhấn giữ nút của chiếc tai nghe bên phải cho đến khi đèn LED bắt đầu nhấp nháy màu tím
    • Đặt cặp tai nghe vào trong hộp sạc
    • Vào mục cài đặt Bluetooth trên thiết bị nguồn phát và gỡ bỏ cài đặt của cặp tai nghe
    • Một khi thực hiện xong bước trên, cặp tai nghe của bạn sẽ được reset hoàn toàn và đã sẵn sàng để ghép nối với một thiết bị nguồn phát khác.

    Một khi thực hiện việc ghép nối với thiết bị nguồn phát, cặp tai nghe sẽ tự động kết nối với thiết bị đó trong các lần sử dụng tiếp theo. Mỗi khi tôi mở chiếc hộp sạc và lấy cặp tai nghe ra, cặp tai nghe tự động ghép nối với chiếc điện thoại trước khi tôi kịp đeo chúng lên tai.

    Điều tương tự cũng được áp dụng khi tôi đưa cặp tai nghe trở lại chiếc hộp sạc. Cụ thể, cặp tai nghe sẽ tự động ngắt kết nối và tắt nguồn một khi tôi đóng chiếc hộp lại.

    Jabra Elite 65t: Thời lượng pin

    Thời lượng pin của Jabra Elite 65t được ước tính là rơi vào khoảng 6 giờ đồng hồ. Trong khi đó, chiếc hộp sạc của sản phẩm có thể nạp thêm 10 giờ thời gian sử dụng cho cặp tai nghe. Cặp tai nghe được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh, với chỉ 15 phút sẽ nạp lại 1.5 giờ đồng hồ thời gian sử dụng.

    Mức thời lượng pin của cặp tai nghe chỉ nằm ở mức tầm trung, và thấp hơn so với một số sản phẩm cao cấp trên thị trường, ví dụ như Sony WF-1000XM4, Bose QuietComfort Earbuds. Trong quá trình sử dụng thực tế, mức thời lượng pin của cặp tai nghe sẽ cho phép bạn sử dụng thoải mái trong một ngày làm việc.

    Tổng kết

    Tuy không phải là một sản phẩm hoàn hảo, Jabra Elite 65t vẫn là một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Cặp tai nghe tuy có mức giá cao hơn một chút so với Apple AirPods, nhưng đồng thời lại mang lại một chất âm tốt hơn, cùng với những tính năng chống ồn và nghe xuyên âm hữu ích. Jabra Elite 65t là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth toàn diện trong phân khúc giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Jabra Elite 3: Chất âm hay, thời lượng pin dài

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại, trung tính
    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Chất âm cân bằng

    Điểm trừ

    • Hộp sạc có chất lượng build không được tốt cho lắm
    • Thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung
    • Khả năng kháng nước hạn chế