Tác giả: Mr.Congnghe

  • Đánh giá Technics EAH-AZ40: Thiết kế nhỏ gọn, trải nghiệm đeo thoải mái

    Đánh giá Technics EAH-AZ40: Thiết kế nhỏ gọn, trải nghiệm đeo thoải mái

    Technics EAH-AZ40

    Technics EAH-AZ40 là một sản phẩm tai nghe Bluetooth được bán ở phân khúc tầm trung. Sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, cặp tai nghe mang lại cho người dùng một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái.

    Người dùng có thể điều khiển các chức năng của cặp tai nghe thông qua 2 phương pháp, bao gồm các phương pháp cảm ứng chạm và điều khiển qua giọng nói. Cả hai phương pháp này đều có độ nhạy rất tốt và có hiệu suất ổn định.

    Chưa hết, cặp tai nghe còn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn nghe nhạc trong một khoảng thời gian dài trong quá trình sử dụng thực tế. Bài viết đánh giá chi tiết dòng tai nghe Bluetooth Technics EAH-AZ40, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Technics EAH-AZ40

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, True Wireless
    • Driver: dynamic, 6mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Thời lượng pin ước tính: 8 giờ (cộng thêm 25 giờ từ hộp sạc)
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Khối lượng: 5g x 2

    Technics EAH-AZ40

    Technics EAH-AZ40: Thiết kế

    • Nhỏ gọn, mang lại trải nghiệm đeo thoải mái
    • Nhiều tùy chọn tính năng khác nhau
    • Không được hỗ trợ định dạng codec aptX

    Thoạt nhìn, Technics EAH-AZ40 mang lại cho chúng tôi ấn tượng tốt nhờ sở hữu một thiết kế vô cùng nhỏ gọn. Tại thời điểm bài viết, cặp tai nghe được phát hành với tổng cộng 3 phiên bản màu sắc, bao gồm đen, bạc hoặc vàng gold. EAH-AZ40 là một cặp tai nghe có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt, với mọi chi tiết được ráp lại với nhau một cách liền mạch và chắc chắn.

    Bản thân cặp tai nghe có khối lượng vô cùng nhẹ, với chỉ vỏn vẹn 5g ở mỗi bên tai. Vỏ ngoài của cặp tai nghe được làm bằng chất liệu nhựa, có độ bám rất tốt. Technics EAH-AZ40 mang lại một trải nghiệm đeo trên tai vô cùng thoải mái và chắc chắn.

    Thiết kế của Technics EAH-AZ40 đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4, cho phép bạn sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập thể thao mà không lo làm hư hại đến các linh kiện ở bên trong. Xét về mặt tổng thể, Technics EAH-AZ40 là một cặp tai nghe Bluetooth có thiết kế toàn diện, mang lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng tốt.

    Chiếc hộp sạc của Technics EAH-AZ40 cũng có thiết kế nhỏ gọn không kém. Chất liệu chế tạo của chiếc hộp có cảm giác rẻ tiền hơn so với chất liệu của cặp tai nghe. Hộp có thiết kế thon gọn và có khối lượng tổng thể là 30g, cho phép bạn mang theo người một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Bạn có thể điều khiển Technics EAH-AZ40 thông qua các phương pháp khác nhau, và các phương pháp này đều có hiệu suất rất tốt. Cặp tai nghe được tích hợp sẵn hai trợ lý ảo là Amazon Alexa và Siri, cho phép người dùng điều khiển các chức năng của cặp tai nghe thông qua biện pháp ra lệnh bằng giọng nói.

    Nằm ở mặt trước của mỗi bên tai nghe được trang bị các cảm biến điện dung. Tại đây, bạn có thể thực hiện các thao tác vuốt chạm khác nhau để thực hiện các chức năng cở bản của cặp tai nghe, bao gồm bật/dừng nhạc, thay đổi mức âm lượng, chuyển đổi bài hát và quản lý cuộc gọi. Các thao tác này có độ nhạy rất tốt và rất dễ làm quen.

    Technics EAH-AZ40

    Technics EAH-AZ40: Tính năng và thời lượng pin

    Technics EAH-AZ40 có khả năng tương thích với ứng dụng đồng hành do chính hãng phát triển, có tên gọi là Technics Audio Connect. Phần mềm có thể được tải về miễn phí trên cả hai nền tảng là Android và iOS. Ứng dụng sở hữu một giao diện gọn gàng, thân thiện với người dùng và mang lại nhiều tính năng khác nhau cho cặp tai nghe.

    Một trong số đó phải kể đến chính là khả năng điều chỉnh EQ. Tại đây, ứng dụng cung cấp cho người dùng các thiết lập có sẵn để bạn thay đổi chất âm đặc trưng của cặp tai nghe sao cho phù hợp nhất với mục đích sử dụng cá nhân. Ngoài ra, bạn cũng có thể tự mình điều chỉnh từng dải âm khác nhau của cặp tai nghe nếu muốn.

    Technics EAH-AZ40 sở hữu một hiệu suất nghe gọi điện thoại rất tốt so với mức giá. Trong quá trình sử dụng thực tế, hệ thống mic thu âm của EAH-AZ40 thu lại chính xác và rõ ràng giọng nói của tôi, đồng thời còn có khả năng ngăn chặn tiếng ồn ngoại cảnh rất tốt.

    Cặp tai nghe được hỗ trợ phiên bản Bluetooth 5.2, mang lại một hiệu suất kết nối ổn định và đáng tin cậy. Trong quá trình sử dụng, cặp tai nghe có phạm vi kết nối tối đa lên đến 13m so với thiết bị nguồn phát. Cặp tai nghe chỉ được hỗ trợ 2 định dạng codec là SBC và AAC.

    Theo lời của hãng sản xuất, Technics EAH-AZ40 sở hữu một mức thời lượng pin trên lý thuyết là 8 giờ đồng hồ, trong khi chiếc hộp sạc có thể nạp lại tối đa 25 giờ. Đây là một mức thời lượng pin khá ấn tượng, và sẽ cho phép bạn nghe nhạc trong một khoảng thời gian dài trước khi phải nạp lại pin.

    Cặp tai nghe được hỗ trợ tính năng sạc nhanh. Trong quá trình kiểm tra, Technics EAH-AZ40 có thể nạp lại 2 giờ thời gian sử dụng chỉ sau 10 phút sạc pin.

    Technics EAH-AZ40: Hiệu suất âm thanh

    Technics EAH-AZ40 được trang bị một cặp driver dynamic có đường kính 6mm, mang lại một chất âm mạnh mẽ và đầy đặn. Cặp tai nghe mang lại cho người dùng một dải âm bass trọn vẹn và đầy đặn, mang lại một trải nghiệm âm nhạc sống động và mạnh mẽ.

    Cặp tai nghe sở hữu một biểu đồ âm được nghiêng về hướng ấm áp, giúp cho ấm bass có tính hiện diện hơn trong một bản nhạc. Dù vậy, âm bass của Technics EAH-AZ40 vẫn có độ kiểm soát tốt và dừng đúng thời điểm, không bị lấn sang các dải âm tần khác. Điều này cho phép dải âm mid và treble của cặp tai nghe có cơ hội để tỏa sáng.

    Trong trường hợp chưa thực sự ưng ý với chất âm đặc trưng của Technics EAH-AZ40, bạn có thể thay đổi chất âm của cặp tai nghe thông qua mục cài đặt EQ trong ứng dụng đồng hành.

    Xét về mặt tổng thể, Technics EAH-AZ40 mang lại một trải nghiệm âm nhạc cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe có trải nghiệm đeo thoải mái
    Sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, Technics EAH-AZ40 mang lại cho người dùng một trải nghiệm đeo thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Hãy cân nhắc lựa chọn Technics EAH-AZ40 nếu bạn có ý định sử dụng cặp tai nghe để nghe nhạc trong một một khoảng thời gian dài.

    Bạn đang tìm một cặp tai nghe Bluetooth có khả năng điều khiển chính xác và linh hoạt
    Technics EAH-AZ40 được hỗ trợ cả hai phương pháp điều khiển là thông qua các thao tác cảm ứng và thông qua trợ lý ảo. Cả hai phương pháp này đều có độ nhạy và sở hữu một hiệu suất sử dụng rất tốt.

    Bạn đang tìm mua một cặp tai nghe không dây có chất âm mạnh mẽ
    Chất âm đặc trưng của Technics EAH-AZ40 được nghiêng về hướng ấm áp, mang lại cho người nghe một trải nghiệm âm nhạc mạnh mẽ và sôi động.

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe có khả năng hỗ trợ các định dạng âm thanh cao cấp hơn
    Technics EAH-AZ40 chỉ được hỗ trợ 2 định dạng codec cơ bản là SBC và AAC. Hãy lựa chọn một dòng sản phẩm khác nếu bạn có nhu cầu nghe nhạc hi-fi.

    Bạn đang tìm một cặp tai nghe có khả năng chống ồn chủ động
    Khả năng chống ồn duy nhất của Technics EAH-AZ40 là thông qua phương pháp bị động. Hãy lựa chọn những mẫu tai nghe của Bose hay Sony nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe có khả năng chống ồn chủ động.

    Xem thêm: Đánh giá Beats Fit Pro: Thiết kế thời trang, tính năng toàn diện

    Điểm cộng

    • Trải nghiệm đeo siêu thoải mái
    • Chất âm mạnh mẽ, độ chi tiết cao
    • Khả năng điều khiển linh hoạt
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Chỉ được hỗ trợ 2 định dạng codec là SBC và AAC
  • Đánh giá Dell Inspiron 14 2-in-1: Tính di động cao, hiệu năng ổn định

    Đánh giá Dell Inspiron 14 2-in-1: Tính di động cao, hiệu năng ổn định

    Dell Inspiron 14 2-in-1

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Dell Inspiron 14 2-in-1 là một mẫu laptop lai chất lượng, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip AMD Ryzen 7 5700U, mang lại một mức hiệu năng tốc độ và có khả năng tiêu thụ điện hiệu quả.

    Liệu những điểm mạnh này có giúp chiếc laptop 2 trong 1 của Dell cạnh tranh ngang hàng với các mẫu sản phẩm khác trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá Dell Inspiron 16 Plus: Vượt trội hiệu năng, màn hình sắc nét

    Thông số kỹ thuật của Dell Inspiron 14 2-in-1

    • CPU: AMD Ryzen 7 5700U
    • GPU: AMD Radeon Graphic
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 16-inch, 3072 x 1920
    • Kích thước: 12.66 x 8.32 x 0.71 inch
    • Khối lượng: 1.55 kg

    Dell Inspiron 14 2-in-1

    Dell Inspiron 14 2-in-1: Thiết kế

    Vỏ ngoài của Inspiron 14 2-in-1 được làm từ 2 chất liệu là nhôm và nhựa, mang lại cho chiếc laptop Dell vẻ ngoài cứng cáp nhưng vẫn rất gọn nhẹ, có thể mang theo người một cách dễ dàng. Máy có chất lượng build rất tốt, với mọi chi tiết được ráp lại với nhau một cách tỉ mỉ và có mức độ hoàn thiện cao.

    Để so sánh, máy có chất lượng build tốt hơn nhiều so với dòng máy cùng phân khúc là chiếc Asus VivoBook Flip 14 và có mức độ hoàn thiện tương tự so với Lenovo IdeaPad Flex 5i 14. Cặp bản lề của Inspiron 14 2-in-1 được thiết kế chắc chắn và có lực cản cao, giúp cho chiếc màn hình luôn được giữ cố định trong suốt quá trình sử dụng.

    Là một chiếc laptop 2 trong 1, bản lề của Inspiron 14 2-in-1 có thể được mở rộng tối đa 1 góc 360 độ, cho phép người dùng chuyển đổi chiếc laptop vỏ sò truyền thống sang dạng máy tính bảng khi cần.

    Về mặt thẩm mỹ, Inspiron 14 2-in-1 được phát hành với 2 phiên bản màu sắc là “Pebble Green” và “Mist Blue” đối với dòng máy sử dụng chip AMD, và chỉ có duy nhất phiên bản “Platinum Silver” đối với dòng máy chip Intel.

    Bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review có phiên bản màu sắc là “Mist Blue”, được hoàn thiện vỏ ngoài với tông màu chủ đạo là xanh dương, trong khi phần nội thất được hoàn thiện với màu sắc xám đen.

    Dell Inspiron 14 2-in-1

    Màn hình của máy được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước vừa tầm, mang lại cho chiếc laptop vẻ ngoài thon gọn và hiện đại. Ở mảng kích thước, Inspiron 14 2-in-1 có độ dày thân máy dao động trong khoảng từ 0.64 đến 0.71 inch, với kích thước thân máy trở nên thuyên giảm dần về phía trước. Máy có khối lượng tổng thể là 1.55 kg.

    Bảo mật vân tay của máy được đặt ở góc trên của chiếc touchpad. Cảm biến vân tay này có độ nhạy rất tốt, giúp tôi nhanh chóng đăng nhập hệ thống để làm việc mỗi ngày.

    Về mảng cổng kết nối, máy được trang bị 1 cổng HDMI kích thước full-size, 1 cổng USB Type-A 3.2 Gen 1 và 1 cổng USB Type-C 3.2 Gen 1 dọc theo cạnh trái. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải có thêm 1 cổng USB Type-A 3.2 Gen 1, 1 khe đọc thẻ nhớ microSD và 1 giắc cắm tai nghe 3.5 mm.

    Xét về mặt tổng thể, Inspiron 14 2-in-1 là một chiếc laptop có chất lượng build tốt và có mức độ hoàn thiện cao, mang lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng tốt.

    Dell Inspiron 14 2-in-1

    Dell Inspiron 14 2-in-1: Hiệu năng

    Dòng chip Ryzen 5000 của AMD tiếp tục có lợi thế trước các mẫu chip Intel Core sê-ri U thế hệ 11 ở mảng hiệu năng, và phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip đó. Tại thời điểm bài viết, Inspiron 14 2-in-1 có 2 phiên bản chip xử lý để bạn lựa chọn, bao gồm Ryzen 5 5500U hoặc Ryzen 7 5700U.

    Inspiron 14 2-in-1 đạt kết quả tốt ở các bài test benchmark của chúng tôi. Máy đạt kết quả ấn tượng ở bài kiểm tra tốc độ chuyển đổi 1 video có dung lượng 420MB sang định dạng H.265, hoàn thành chỉ sau 116 giây. Chiếc laptop Inspiron cũng làm tốt ở bài kiểm tra hiệu năng Cinebench R23, với kết quả nằm trên mức bình quân của phân khúc laptop 2 trong 1.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Inspiron 14 2-in-1 mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm sử dụng mượt mà và gần như không có chút hiện tượng giật lag nào.

    Chơi game không phải là thế mạnh của Inspiron 14 2-in-1, do máy không được trang bị card đồ họa chuyên dụng. Kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của chiếc laptop với bài test Time Spy của 3DMark, máy đạt điểm số khiêm tốn là 1247, thấp hơn khi so sánh với dòng máy cùng phân khúc là HP Spectre x360 14.

    Xét về tổng thể, Inspiron 14 2-in-1 là một chiếc laptop làm việc đáng tin cậy, có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc hàng ngày và mang lại cho người dùng một trải nghiệm làm việc mượt mà và thoải mái.

    Dell Inspiron 14 2-in-1: Màn hình

    Inspiron 14 2-in-1 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 14 inch. Chiếc màn hình này có độ phân giải 1920 x 1080p và được chia cạnh theo tỷ lệ truyền thống là 16:9.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của máy có chỉ số độ sáng bình quân là 238 nit, thấp hơn một chút so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại. Tấm nền màn hình của máy có độ tương phản khá tốt là 1090:1.

    Ở bài kiểm tra khả năng hiển thị màu sắc, màn hình máy chỉ có khả năng phủ 52% dải màu AdobeRGB và 69% dải màu sRGB. Chỉ số này tuy không được cao cho lắm, nhưng chí ít thì màn hình của Inspiron 14 2-in-1 lại có khả năng hiển thị màu sắc khá trung thực, với chỉ số Delta-E ghi nhận được là 1.81 (chỉ số càng gần 0 thì màu sắc hiển thị càng chính xác).

    Tương tự như các mẫu laptop 2 trong 1 khác trên thị trường, màn hình của Inspiron 14 2-in-1 được hỗ trợ tính năng cảm ứng. Màn hình máy có khả năng tương thích với bút cảm ứng Active Pen do Dell sản xuất.

    Dell Inspiron 14 2-in-1: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của Inspiron 14 2-in-1 có kích thước lớn và sở hữu một bố cục rộng rãi, cho phép tôi làm quen nhanh chóng chỉ sau một thời gian sử dụng ngắn. Các nút của máy có hành trình sâu và sở hữu một độ nảy khá tốt, mang lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu thoải mái.

    Touchpad của máy có diện tích bề mặt lớn, được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn và được hỗ trợ công nghệ Microsoft Precision. Touchpad của Inspiron 14 2-in-1 cho phép tôi điều khiển con trỏ chuột một cách dễ dàng và ổn định.

    Dell Inspiron 14 2-in-1: Thời lượng pin

    Inspiron 14 2-in-1 có 2 phiên bản cấu hình pin mà bạn có thể lựa chọn, bao gồm 41Wh hoặc 54Wh. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị phiên bản pin có dung tích lớn, mang lại một mức thời lượng pin ấn tượng trong quá trình sử dụng của chúng tôi.

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin, chiếc laptop trụ được gần 13 giờ đồng hồ sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Đây là một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép chúng tôi mang máy theo đi làm mà không phải lo về vấn đề sạc pin.

    Tổng kết

    Dell Inspiron 14 2-in-1 là một chiếc laptop lai chất lượng cao, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng tốt so với tầm tiền. Máy sở hữu một mức hiệu năng tốc độ, có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc khác nhau. Chiếc laptop còn sở hữu một thiết kế nhỏ gọn và có mức thời lượng pin dài, mang lại cho máy khả năng sử dụng di động vô cùng ấn tượng.

    Tuy nhiên, Inspiron 14 2-in-1 vẫn có một vài điểm hạn chế nhất định, cụ thể nằm ở chiếc màn hình có chất lượng hiển thị không được ấn tượng cho lắm. Nếu bạn đang tìm kiếm cho mình một chiếc laptop làm việc có thời lượng pin dài, hiệu năng ổn định và không quá quan tâm đến chất lượng màn hình hiển thị, thì chắc chắn Inspiron 14 2-in-1 sẽ không làm bạn thất vọng.

    Xem thêm: Đánh giá Dell Inspiron 13 7000 2-in-1: Độ linh hoạt cao, hiệu suất tốt

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốc độ
    • Thiết kế hiện đại, nhỏ gọn
    • Chất lượng build tốt so với tầm tiền
    • Bàn phím và touchpad chất lượng cao
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Chất lượng màn hình hiển thị không quá ấn tượng
    • Loa ngoài có chất lượng trung bình
  • Đánh giá Vivo iQoo 7 5G: Hiệu năng toàn diện, giá cạnh tranh

    Đánh giá Vivo iQoo 7 5G: Hiệu năng toàn diện, giá cạnh tranh

    Vivo iQoo 7 5G

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Vivo iQoo 7 5G mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Máy sở hữu một thiết kế hiện đại, và có mức hiệu năng tốt so với phân khúc.

    Vivo iQoo 7 5G có mức thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng máy một cách thoải mái mà không phải lo nghĩ nhiều. Liệu những điểm mạnh này có giúp Vivo iQoo 7 5G cạnh tranh ngang hàng với những dòng sản phẩm cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Vivo iQoo 7 5G

    • Màn hình: 6.62-inch AMOLED 2400 x 1080 pixel
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 870 5G
    • RAM: 8GB/12GB
    • Camera sau: 48MP + 13MP + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Kích thước: 163.3 x 76.4 x 8.4 mm
    • Khối lượng: 196 g
    • Pin: 4400 mAh

    Vivo iQoo 7 5G

    Vivo iQoo 7 5G: Thiết kế

    • Ngôn ngữ thiết kế hiện đại
    • Hệ thống âm thanh 2 loa tách biệt
    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức

    Phiên bản màu sắc của chiếc Vivo iQoo 7 5G mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tên gọi là “Solid Ice Blue”. Ở phiên bản này, mặt lưng của máy được hoàn thiện với tông màu xanh dương nhẹ nhàng, mang lại vẻ ngoài hiện đại cho chiếc điện thoại.

    Với kích thước 3 chiều là 163.3 x 76.4 x 8.4 mm, iQoo 7 5G là một chiếc điện thoại có vẻ ngoài thon gọn, giúp tôi cầm máy bằng 1 tay khá thoải mái. Tuy nhiên, do mặt lưng của máy được làm bằng kính, nên độ bám tay của chiếc điện thoại sẽ không được tốt cho lắm.

    Máy có khối lượng tổng thể là 196g. Tuy không thuộc vào nhóm điện thoại có khối lượng nhẹ, nhưng Vivo iQoo 7 5G vẫn cho cảm giác cầm rất chắc tay nhờ vào thiết kế phân bố trọng lượng đều.

    Vivo iQoo 7 5G

    Khung viền của chiếc điện thoại được làm bằng kim loại. Tại đây, bạn có thể tìm thấy các nút chức năng của máy ở cạnh phải, trong đó bao gồm cụm nút tăng giảm âm lượng, với nút nguồn đặt ở ngay bên dưới. Các nút này được đặt ở độ cao vừa tầm trên thân máy, cho phép tôi dễ dàng với tay để điều khiển chiếc điện thoại.

    Nằm ở cạnh trên, bạn có thể tìm thấy một dải loa ngoài cùng với một chiếc mic thoại. Trong khi đó, ở vị trí cạnh dưới, bạn có thể tìm thấy cổng kết nối USB Type-C, khe đựng SIM kép và dải loa ngoài thứ hai.

    Vivo iQoo 7 5G

    Vivo iQoo 7 5G: Màn hình

    • Sử dụng tấm nền AMOLED, kích thước đường chéo 6.62 inch
    • Tần số quét 120Hz
    • Bảo mật vân tay dưới màn hình có hiệu suất tốt

    Vivo iQoo 7 5G được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có kích thước 6.62 inch. Chiếc màn hình này có độ phân giải Full HD+ (2400 x 1080) và được hỗ trợ tần số quét 120Hz. Ngoài ra, màn hình còn có tốc độ lấy mẫu cảm ứng khá cao là 300Hz, giúp cho mọi thao tác chạm của người dùng trở nên mượt mà hơn bao giờ hết.

    Tấm nền màn hình của iQoo 7 5G mang lại chất lượng màu sắc rực rỡ và sắc nét, mang lại một trải nghiệm hình ảnh ấn tượng cho người dùng. Màn hình có góc nhìn rộng, với màu sắc và độ sáng không bị thay đổi nhiều khi nhìn nghiêng.

    Nằm tại khu vực bên dưới được đặt ẩn một cảm biến vân tay quang học. Cảm biến này có độ nhạy khá tốt, cho phép tôi đăng nhập tài khoản hệ thống một cách dễ dàng và liền mạch.

    Vivo iQoo 7 5G

    Vivo iQoo 7 5G: Hiệu năng

    • Sử dụng chip Qualcomm Snapdragon 870 5G
    • Có dung lượng RAM tối đa lên đến 12GB
    • Dung lượng bộ nhớ trong tối đa là 256GB, loại UFS 3.1

    Vivo trang bị cho iQoo 7 5G con chip Qualcomm Snapdragon 870 5G. Con chip này vốn được sử dụng ở những mẫu máy được phát hành trước đó như Poco F3, Motorola G100ZTE Axon 30 5G. Đồng hành cùng với con chip Snapdragon 870 5G là chip Intelligent Display, có nhiệm vụ dùng để xử lý hiển thị khung hình cao khi chơi game.

    Vivo iQoo 7 5G cạnh tranh ở phân khúc cận cao cấp. Đây vốn là nơi cạnh tranh của những mẫu máy có mức giá phải chăng, nhưng được trang bị mức hiệu năng cao. Về mảng hiệu năng xử lý thực tế, iQoo 7 5G có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc mà bạn yêu cầu. Con chip xử lý của máy có thể hoàn thành nhanh chóng mọi tác vụ mà bạn giao phó. Các ứng dụng có thời gian mở và đóng nhanh, chạy mượt và gần như không có bất cứ hiện tượng giật lag nào.

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị 12GB RAM, đem lại khả năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời. Phiên bản máy này có dung lượng bộ nhớ trong là 256GB.

    Máy mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà, với những tựa game đòi hỏi cấu hình cao như Asphalt 9 load một cách nhanh chóng và không có chút giật lag nào trong quá trình chơi. Máy được trang bị công nghệ tản nhiệt chất lỏng do Vivo phát triển, giúp cho thân máy của iQoo 7 5G luôn được giữ ở mức nhiệt ổn định nhất.

    Kiểm tra mức hiệu năng tổng thể của Vivo iQoo 7 5G với bài test Geekbench 5 quen thuộc, chiếc điện thoại đạt điểm số hiệu suất xử lý đa và đơn nhân lần lượt là 3336 và 1125 điểm.

    Vivo iQoo 7 5G: Camera

    • Camera chính độ phân giải 48MP
    • Camera góc siêu rộng 13MP
    • Ống kính đơn sắc 2MP

    Cụm camera sau của Vivo iQoo 7 5G được cấu thành từ 3 ống kính riêng biệt. Cụ thể bao gồm chiếc camera chính có độ phân giải 48MP, khẩu độ f/1.8. Chiếc camera chính của máy được hỗ trợ bởi 1 camera góc siêu rộng 13MP, khẩu độ f/2.2 và 1 camera đơn sắc 2MP, khẩu độ f/2.4. Camera đơn sắc của máy được sử dụng để phân tích chiều sâu của khung cảnh và hỗ trợ khi chụp ảnh ở chế độ xóa phông.

    Hình ảnh được chụp từ camera chính có chất lượng khá tốt so với tầm tiền. Camera có tốc độ lấy nét nhanh và chính xác, tuy nhiên màu sắc thể hiện lại hơi bị bão hòa đôi chút. Hiệu suất chụp ảnh ở điều kiện thiếu sáng của ống kính này có chất lượng khá ấn tượng, đặc biệt là khi so sánh với phân khúc giá.

    Máy có khả năng quay video với cấu hình tối đa là độ phân giải 4K ở mức khung hình 30 fps. Hiệu suất quay video từ ống kính này là khá tốt, với khả năng chống rung khá hiệu quả.

    Vivo iQoo 7 5G: Thời lượng pin

    • Pin 4400mAh
    • Khả năng sạc nhanh với công suất 66W
    • Không được hỗ trợ tính năng sạc pin không dây

    Vivo iQoo 7 5G được trang bị 1 quả pin có dung tích 4400mAh, mang lại một mức thời gian sử dụng khá dài nhờ sử dụng con chip có khả năng tiêu thụ điện hiệu quả. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc điện thoại có thể trụ được đến hết ngày làm việc của tôi.

    Về khả năng sạc pin, Vivo iQoo 7 5G được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất 66W. Trong quá trình kiểm tra, chiếc điện thoại có thể nạp đầy từ mức 0% chỉ sau 32 phút cắm sạc.

    Vivo iQoo 7 5G: Phần mềm

    • Hệ điều hành Funtouch OS 11
    • Có một vài bloatware không xóa được trực tiếp trên máy

    Vivo iQoo 7 5G sử dụng hệ điều hành Funtouch OS 11, được xây dựng trên nền tảng Android 11. Tại thời điểm bài viết, máy có một vài bloatware không cần thiết cài sẵn mà bạn không thể xóa được trực tiếp trên máy.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Funtouch OS là một hệ điều hành tùy biến mang lại trải nghiệm sử dụng khá tốt và không khác là mấy so với hệ điều hành Android thuần.

    Tổng kết

    Vivo iQoo 7 5G là một sản phẩm điện thoại thông minh có nhiều điểm cộng. Trước tiên, máy sở hữu một thiết kế bắt mắt, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt. Màn hình 120Hz của máy có chất lượng hiển thị rực rỡ và mượt mà. Máy còn có một mức thời lượng pin dài và một mức hiệu năng tốc độ, mang lại mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Vivo iQoo 7 5G là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại tầm trung với nhiều tính năng toàn diện.

    Xem thêm: Đánh giá Realme GT Master: Toàn diện trong phân khúc tầm trung

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh
    • Hiệu năng tốc độ
    • Màn hình 120Hz rực rỡ

    Điểm trừ

    • Có nhiều bloatware
  • Đánh giá Beats Fit Pro: Thiết kế thời trang, tính năng toàn diện

    Đánh giá Beats Fit Pro: Thiết kế thời trang, tính năng toàn diện

    Beats Fit Pro

    Beats Fit Pro là một cặp tai nghe Bluetooth thuộc phân khúc tầm trung, được bán chủ yếu dành cho những ai có nhu cầu đeo tai nghe trong các buổi tập thể thao. So với phiên bản tai nghe cũ hơn của hãng là Powerbeats Pro, Beats Fit Pro được cải tiến về mặt thời lượng pin và được đặt bên trong một chiếc hộp sạc có thiết kế nhỏ gọn hơn.

    Tuy nhiên, Beats Fit Pro không phải là một cặp tai nghe Bluetooth hoàn hảo. Cụ thể, khả năng chống ồn của cặp tai nghe tuy mang lại một trải nghiệm nghe nhạc vừa tầm ở những nơi đông người, nhưng lại không thể so sánh được với những mẫu tai nghe cao cấp của các hãng sản xuất như Bose hay Sony.

    Điểm hạn chế thứ hai đó là cặp cánh tai của Beats Fit Pro tuy có chức năng giữ cố định cặp tai nghe trong quá trình sử dụng, nhưng lại tăng thêm áp lực tác đồng vào thành tai, có thể sẽ gây khó chịu khi sử dụng trong một khoảng thời gian dài.

    Điểm hạn chế cuối cùng đó là người dùng điện thoại Android sẽ không có được trải nghiệm sử dụng trọn vẹn với Beats Fit Pro, do một vài tính năng của cặp tai nghe chỉ tương thích với các mẫu điện thoại iPhone.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Beats Fit Pro

    Beats Fit Pro: Thiết kế

    So với những phiên bản tai nghe Bluetooth được phát hành trước đó của hãng, thiết kế của Beats Fit Pro không có nhiều thay đổi là mấy. Để giúp người dùng có được trải nghiệm đeo vừa vặn nhất, hãng sản xuất đã tặng kèm 2 cặp đầu tip với kích thước khác nhau trong hộp để bạn lựa chọn.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Beats Fit Pro mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm đeo vô cùng chắc chắn và vừa vặn. Tuy nhiên, sau một khoảng thời gian dài nghe nhạc, tai bạn có thể sẽ hơi khó chịu.

    Độ khít vừa vặn của Beats Fit Pro là một điểm mạnh lớn do cặp tai nghe vốn được thiết kế để đeo trong các buổi tập chạy. Thiết kế vỏ ngoài của Beats Fit Pro đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4, giúp bạn an tâm sử dụng trong các buổi tập thể dục mà không lo làm hư hại đến các linh kiện bên trong.

    Nằm ở mặt ngoài của mỗi bên tai nghe là nơi bạn thực hiện các thao tác điều khiển cảm biến. Bạn có thể sử dụng các thao tác này để bật/dừng nhạc hoặc thay đổi giữa các bài hát. Thao tác nhấn giữ một hồi sẽ kích hoạt chế độ nghe xuyên âm, trong khi lần nhấn giữ thứ 2 sẽ chuyển sang chế độ chống ồn chủ động. Các thao tác điều khiển này có độ nhạy hơi cao, vậy nên bạn cần cẩn thận trong việc đeo cặp tai nghe lên tai.

    Cặp tai nghe được trang bị tổng cộng 6 chiếc microphone, được chia đều cho cả 2 bên tai. Những chiếc mic này có nhiệm vụ thu âm giọng nói của bạn và được sử dụng cho tính năng chống ồn chủ động. Cặp tai nghe được trang bị driver có thiết kế cải tiến nhằm mang lại chất âm tốt hơn so với phiên bản tiền nhiệm.

    Hộp sạc của Beats Fit Pro được cải tiến đáng kể so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm là Powerbeats Pro. Chiếc hộp giờ đây có thiết kế nhỏ gọn hơn bao giờ hết, cho phép người dùng dễ dàng đút gọn vào trong túi và mang theo người.

    Beats Fit Pro

    Beats Fit Pro: Tính năng

    Beats Fit Pro được trang bị con chip xử lý H1 do Apple sản xuất. Con chip mang lại cho cặp tai nghe những tính năng hữu ích, ví dụ như khả năng tương tác với Siri qua giọng nói, cũng như được hỗ trợ các tính năng âm thanh 3 chiều thông qua Apple Music, Apple TV và FaceTime.

    Cặp tai nghe được hỗ trợ tính năng chống ồn chủ động ANC. Trong quá trình sử dụng thực tế, chúng tôi nhận thấy rằng hiệu suất của chức năng này không hiệu quả bằng những mẫu tai nghe Bluetooth như Sony WF-1000XM4 hay Bose QuietComfort Buds. Dù vậy, khả năng chống ồn của cặp tai nghe vẫn là vừa đủ để bạn có thể nghe nhạc mà không bị sao nhãng bởi các tiếng ồn xung quanh.

    Tuy Beats Fit Pro được thiết kế để có thể tương thích với cả hai nền tảng Android và iOS, người dùng Android lại không thể tận dụng được 100% tính năng của cặp tai nghe. Cụ thể, nhóm người dùng này sẽ không sử dụng được tính năng trợ lý ảo và âm thanh 3 chiều của sản phẩm.

    Beats Fit Pro: Hiệu suất sử dụng

    Beats Fit Pro sở hữu một chất âm sống động, với dải âm tần cao và thấp được nâng cao nhằm mang lại trải nghiệm nghe nhạc tốt nhất cho người dùng. Trong quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe mang lại một chất âm tốt, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Ở mảng chất lượng nghe gọi điện thoại, Beats Fit Pro sử dụng 5 trên tổng số 6 chiếc microphone để thu âm giọng nói của bạn một cách chính xác. Trong quá trình sử dụng thực tế, chất âm giọng của cả 2 bên máy được thể hiện một cách to và rõ ràng, đem lại trải nghiệm nghe gọi điện thoại rất tốt.

    Beats Fit Pro: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, Beats Fit Pro là một trong những cặp tai nghe Bluetooth có mức thời lượng pin tốt nhất mà hãng từng phát hành. Cụ thể, khi sử dụng cặp tai nghe kèm với tính năng chống ồn ANC, Beats Fit Pro sẽ có thời lượng pin rơi vào khoảng 6 giờ đồng hồ, cộng thêm 18 giờ từ chiếc hộp sạc. Mức thời lượng pin của cặp tai nghe sẽ còn dài hơn nữa nếu bạn không động đến tính năng chống ồn.

    Xét về mặt tổng thể, Beats Fit Pro là một cặp tai nghe có mức thời lượng pin tốt, và có thể cạnh tranh ngang hàng với những mẫu tai nghe khác trong cùng phân khúc.

    Beats Fit Pro được hỗ trợ tính năng sạc nhanh, với chỉ 5 phút sẽ mang lại khoảng 1 giờ đồng hồ thời gian sử dụng. Điểm đáng thất vọng duy nhất ở mảng này đó là Beats Fit Pro không được hỗ trợ tính năng sạc pin không dây. Thay vào đó, bạn sẽ sạc pin cho chiếc hộp của Beats Fit Pro thông qua cổng kết nối USB Type-C.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe thể thao có khả năng tương thích tốt với thiết bị iOS
    Beats Fit Pro là một cặp tai nghe thể thao chất lượng, mang lại cho người dùng nhiều tính năng hữu ích, đặc biệt là nếu bạn là người sử dụng iPhone. Hãy lựa chọn Fit Pro nếu bạn đang cần tìm một cặp tai nghe để đeo trong các buổi tập chạy.

    Bạn muốn trải nghiệm các tính năng của AirPods Pro ở một sản phẩm có mức giá rẻ hơn
    Được trang bị con chip H1 và khả năng chống ồn chủ động, Fit Pro mang lại cho người dùng 2 tính năng quan trọng nhất của AirPods Pro ở một mức giá rẻ hơn rất nhiều.

    Bạn cần một cặp tai nghe thể thao có mức thời lượng pin dài
    Tuy không nằm trong top đầu của phân khúc, Beats Fit Pro vẫn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng thoải mái mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần sở hữu một cặp tai nghe khả năng chống ồn tốt nhất phân khúc
    Hiệu suất chống ồn của Fit Pro chỉ nằm ở mức tạm chấp nhận được. Vậy nên hãy lựa chọn những dòng sản phẩm tai nghe Bluetooth của các hãng sản xuất như Bose hoặc Sony nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe có khả năng chống ồn tốt nhất.

    Bạn là người dùng điện thoại Android
    Nếu là người dùng điện thoại Android, thì bạn sẽ không thể tận dụng được 100% các tính năng mà Beats Fit Pro mang lại. Các tính năng này bao gồm khả năng tương tác với trợ lý ảo và công nghệ âm thanh 3 chiều.

    Bạn cần tìm một cặp tai nghe thể thao có trải nghiệm đeo thoải mái hơn
    Trải nghiệm đeo lâu dài của Beats Fit Pro là không được thoải mái cho lắm. Hãy chọn một mẫu tai nghe Bluetooth khác nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm để đeo trong một khoảng thời gian dài.

    Xem thêm: Đánh giá Beats Studio Buds: Chất âm hay, vẻ ngoài phong cách

    Điểm cộng

    • Hỗ trợ tính năng chống ồn chủ động
    • Thời lượng pin cải thiện so với phiên bản tiền nhiệm
    • Chip H1 mang lại nhiều tính năng hay
    • Thiết kế nhỏ gọn

    Điểm trừ

    • Hiệu suất chống ồn không được hiệu quả cho lắm
    • Trải nghiệm đeo không quá thoải mái
    • Người dùng Android sẽ không tận dụng được 100% tính năng của cặp tai nghe
  • Đánh giá Acer TravelMate X5: Tính di động cao, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Acer TravelMate X5: Tính di động cao, hiệu năng tốc độ

    Acer TravelMate X5

    Acer là một hãng sản xuất laptop với nhiều sê-ri máy khác nhau, vậy mẫu máy TravelMate X5 có những điểm gì khác biệt so với những sản phẩm mà hãng từng phát hành?

    Trên thị trường máy cao cấp có một nhánh laptop được phân loại là hiệu năng cao, với nhóm đối tượng người dùng chủ yếu đến từ các doanh nghiệp lớn. Ngoài mức hiệu năng ấn tượng ra, những dòng máy này còn sở hữu một thiết kế có tính di động cao, cho phép người dùng mang theo người hàng ngày một cách dễ dàng.

    Acer TravelMate X5 là một mẫu laptop được phát hành nhằm cạnh tranh trên thị trường đó. Liệu sản phẩm laptop mới này có thể mang lại mức hiệu năng ngang hàng với những đối thủ cạnh tranh trong phân khúc, câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá LG Gram 14: Chiếc laptop 14 inch nhẹ nhất trên thị trường

    Thông số kỹ thuật của Acer TravelMate X5

    • CPU: Intel Core i7-8565U
    • GPU: Intel UHD Graphics 620
    • RAM: 8GB DDR4
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 14-inch Full HD
    • Kích thước: 329 x 228 x 14.9mm
    • Khối lượng: 980 gram

    Acer TravelMate X5

    Acer TravelMate X5: Thiết kế

    Acer TravelMate X5 sở hữu một thiết kế tối giản và trung tính, thường thấy trên các mẫu laptop văn phòng tại thời điểm hiện tại, phù hợp với các môi trường làm việc chuyên nghiệp. Máy sở hữu một thiết kế thon gọn, mang lại tính di động cao cho người dùng.

    Chiếc laptop Acer sở hữu một bố cục cổng kết nối khá kỳ lạ. Cụ thể, ngoài chiếc giắc cắm tai nghe ra, mọi cổng kết nối của máy được đặt hoàn toàn ở cạnh phải. Tại đây, bạn có thể tìm thấy 2 cổng USB 3.1 Type-A, 1 cổng USB Type-C (có khả năng sạc pin), 1 cổng HDMI kích thước full-size và cổng nguồn.

    Vị trí của các cổng kết nối này sẽ không được tối ưu cho lắm nếu bạn là người thuận tay phải, và có thói quen sử dụng kèm chuột rời hoặc bộ nhớ di động trong quá trình làm việc.

    Phần nội thất của Acer TravelMate X5 được hoàn thiện toàn bộ với tông màu đen tuyền. Bộ bàn phím của chiếc laptop được đặt ngay ngắn trên thân máy, với chiếc touchpad nằm ở ngay bên dưới. Bộ bàn phím sở hữu một bố cục nút thông dụng, giúp tôi nhanh chóng làm quen chỉ sau một khoảng thời gian dùng thử ngắn. Touchpad của máy có độ nhạy cao, cho phép tôi dễ dàng điều khiển để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành.

    Điểm kỳ lạ duy nhất của bộ bàn phím chính là chiếc nút nguồn đặt trên góc phải của bộ bàn phím. Nút nguồn của máy có thiết kế tương tự như những nút còn lại của bộ bàn phím, và được đặt ngay cạnh phím Backspace, vậy nên nếu không cẩn thận bạn có thể sẽ tắt nguồn laptop trong quá trình làm việc.

    Nằm ở ngay bên dưới bộ bàn phím, ở phía bên tay phải chính là một bộ quét vân tay. Bộ quét vân tay này có tốc độ đọc nhanh và chính xác, cho phép tôi dễ dàng đăng nhập vào trong hệ thống.

    Tính di động là một trong những điểm mạnh nhất của Acer TravelMate X5, với khối lượng tổng thể chỉ vỏn vẹn chưa đầy 1kg. Thiết kế thon gọn của chiếc laptop cho phép người dùng mang chiếc laptop theo mọi nơi một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Tuy nhiên, thiết kế siêu mỏng của Acer TravelMate X5 đã giảm phần nào độ bền của chiếc máy. Với chiếc màn hình có độ mỏng chỉ 6mm, mọi lực tác động từ bên ngoài sẽ có thể gây ảnh hưởng đến các linh kiện điện tử bên trong. Chi tiết thân máy cũng không dày hơn là mấy, và cũng gặp phải vấn đề tương tự.

    Xét về mặt tổng thể, Acer TravelMate X5 là một chiếc laptop có tính di động cao, cho phép người dùng mang theo người một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Acer TravelMate X5

    Acer TravelMate X5: Cấu hình

    Acer TravelMate X5 được trang bị một con chip Intel Core i7-8565U có hiệu năng mạnh mẽ, có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc khác nhau, ngoại trừ những công việc liên quan đến khả năng xử lý đồ họa.

    Phiên bản cấu hình này sở hữu 8GB RAM, ít hơn mức RAM mà chúng tôi mong đợi ở một dòng máy thuộc phân khúc giá này. Máy sử dụng chip GPU liền là Intel UHD 620, đem lại mức hiệu năng xử lý đồ họa không tương xứng với con chip của máy.

    Acer TravelMate X5: Hiệu năng tổng thể

    Được trang bị con chip Intel sê-ri U, cùng với ổ SSD NVMe, Acer TravelMate X5 mang lại một mức hiệu năng tốc độ và mạnh mẽ. Tuy nhiên, hiệu năng tổng thể của chiếc laptop lại bị kéo lại bởi khả năng xử lý đồ họa không được ấn tượng lắm của con chip Intel UHD 620.

    Khả năng xử lý đồ họa của chiếc laptop tuy là thừa đủ để lướt web hay xem video, nhưng sẽ gặp hạn chế nếu bạn có ý định chơi game hay làm các công việc thiết kế đồ họa.

    Dưới đây là danh sách kết quả mà Acer TravelMate X5 đạt được ở các bài kiểm tra benchmark khác nhau:

    • Passmark: 3710.4 điểm
    • Passmark CPU: 8631 điểm
    • CPU-Z:  436.6 điểm (đơn luồng), 1607 điểm (đa luồng)
    • Geekbench: 5021 điểm (đơn nhân); 12061 điểm (đa nhân); 23992 điểm (tổng thể)
    • CineBench CPU: 510 điểm
    • CrystalDiskMark: 1744.4 MBps (đọc); 1454.7 MBps (chép)
    • Novabench: 1595
    • Atto:  1750MBps (đọc, 256mb); 1463 MBps (chép, 256mb)
    • Windows Experience Index: 6.8

    Acer TravelMate X5 đạt kết quả tốt ở các bài kiểm tra hiệu năng khác nhau, với con chip Core i7 của máy mang lại điểm số hiệu năng xử lý đơn và đa nhân vô cùng ấn tượng. Con chip này đạt được kết quả cao là nhờ khả năng ép xung đơn nhân lên mức tối đa là 4.6GHz.

    Loại bộ nhớ trong mà chiếc laptop sử dụng là ổ SSD Western Digital SN520 NVMe, được thiết kế để sử dụng dành riêng cho các mẫu laptop. Với tốc độ đọc và chép lần lượt là 1700MBps và 1400MBps, đây không phải là loại ổ SSD có tốc độ nhanh nhất trên thị trường.

    Ngoài những bài kiểm tra hiệu năng thông thường, chúng tôi còn sử dụng thiết bị hiệu chuẩn màu sắc Datacolor Spyder để kiểm tra các thông số kỹ thuật khác nhau của chiếc màn hình laptop. Tấm nền IPS của X5 sở hữu một góc nhìn rộng và có khả năng phủ 100% dải màu sRGB và 77% dải màu AdobeRGB.

    Acer TravelMate X5: Thời lượng pin

    Được trang bị một con chip có hiệu năng cao, cùng với một quả pin có dung lượng nhỏ, chúng tôi cho rằng chiếc laptop Acer sẽ có mức thời lượng pin không được dài cho lắm.

    Sử dụng bài test PCMark 8 Home để kiểm tra mức thời lượng pin của máy, với độ sáng màn hình được chỉnh ở mức 120 nit, kết quả thời lượng pin của máy được ghi nhận là 4 giờ 15 phút. Trong trường hợp bạn là người có thói quen sử dụng màn hình sáng hơn, thì mức thời lượng pin của máy sẽ rơi vào khoảng 3 giờ đồng hồ.

    Acer TravelMate X5: Khả năng tản nhiệt

    Acer TravelMate X5 sở hữu một khả năng tản nhiệt khá hiệu quả, cho phép tôi làm việc trong một khoảng thời gian dài mà không gặp phải tình trạng quá tải nhiệt. Để kiểm tra khả năng tản nhiệt của chiếc laptop, chúng tôi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút.

    Sau khoảng thời gian này, khu vực có mức nhiệt cao nhất của chiếc laptop nằm ở bên dưới gầm máy, có mức nhiệt ghi nhận được là 36 độ C. Tin mừng là tại vị trí mà tay bạn trực tiếp chạm vào lại có mức nhiệt tốt hơn nhiều, cụ thể là ở khu vực bàn phím (30 độ C) và touchpad (24 độ C).

    Tổng kết

    Acer TravelMate X5 là một chiếc laptop có nhiều điểm cộng đáng khen, một trong số đó chính là thiết kế siêu nhỏ gọn đối với một chiếc máy có hiệu năng cao. Tuy nhiên, để chế tạo ra một chiếc laptop có khối lượng dưới 1kg, hãng sản xuất đã phải đánh đổi độ bền và mức thời lượng pin tổng thể của máy.

    Xét về mặt tổng thể, Acer TravelMate X5 là một lựa chọn máy tính làm việc tốt với những ai đang tìm mua một sản phẩm có mức hiệu năng cao và có thiết kế nhỏ gọn để mang theo người hằng ngày.

    Xem thêm: Đánh giá Acer TravelMate P6: Hiệu năng tốt, giá cạnh tranh

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốc độ
    • Thiết kế siêu nhỏ gọn, tính di động cao
    • Chất lượng màn hình hiển thị tốt
    • Bàn phím và touchpad thoải mái

    Điểm trừ

    • Khả năng xử lý đồ họa không quá ấn tượng
    • Độ bền chỉ ở mức tầm trung
    • Thời lượng pin ngắn
  • Đánh giá Huawei MateBook 14s: Hiệu năng toàn diện, thiết kế hiện đại

    Đánh giá Huawei MateBook 14s: Hiệu năng toàn diện, thiết kế hiện đại

    Huawei MateBook 14s

    Được bán ở phân khúc cao cấp, Huawei MateBook 14s mang đến cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Phiên bản máy mới mang lại những điểm nâng cấp so với bản máy gốc, bao gồm một bộ bàn phím thế hệ mới, một chiếc màn hình có tần số quét 90Hz và hiệu suất sạc nhanh cải thiện. Liệu những điểm mạnh này có thể giúp Huawei MateBook 14s cạnh tranh ngang hàng với những mẫu laptop khác trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết này.

    Xem thêm: Đánh giá Huawei MateBook D 15: Chất build tốt, hiệu năng nhanh

    Thông số kỹ thuật của Huawei MateBook 14s

    • CPU: Intel Core i7-11370H
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 14.2-inch 2520×1680
    • Kích thước: 313.8 x 229.8 x 16.7mm
    • Khối lượng: 1.43kg

    Huawei MateBook 14s

    Huawei MateBook 14s: Thiết kế

    • Thân máy mỏng gọn
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Ngôn ngữ thiết kế tối giản

    Huawei MateBook 14s là một chiếc laptop có thiết kế thon gọn. Với khối lượng chỉ 1.43 kg, MateBook 14s sở hữu tính di động cao, cho phép người dùng mang theo người một cách dễ dàng và tiện lợi. Màn hình của máy được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước mỏng, đem lại dáng vẻ hiện đại cho chiếc laptop.

    Máy được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối, cho phép người dùng làm việc hiệu quả với đủ loại thiết bị ngoại vi khác nhau. Cụ thể, nằm ở bên phải thân máy là 1 cổng USB Type-A, trong khi ở bên trái thân máy được trang bị giắc cắm tai nghe 3.5 mm, cổng HDMI, 2 cổng USB Type-C.

    Phiên bản MateBook 14s mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tên gọi là Space Gray, được hoàn thiện vỏ ngoài với tông màu chủ đạo là bạc xám. Máy có thiết kế tối giản và trung tính, phù hợp với môi trường làm việc văn phòng chuyên nghiệp.

    Ở các phiên bản MateBook thế hệ trước, hãng sản xuất chuyển webcam sang vị trí thân máy. Ở phiên bản MateBook 14s này, Huawei đã đưa chiếc webcam về vị trí vốn có, đó chính là nằm ở cạnh trên của chiếc màn hình. Vị trí webcam này cho phép Huawei mang lại công nghệ đèn hồng ngoại để nhận diện khuôn mặt người dùng.

    Xét về mặt tổng thể, MateBook 14s là một chiếc laptop có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt, với toàn bộ vỏ ngoài của máy được làm từ kim loại nhôm, mang lại cảm giác chắc chắn khi cầm trên tay.

    Huawei MateBook 14s

    Huawei MateBook 14s: Bàn phím và touchpad

    • Bộ bàn phím thế hệ mới có nhiều điểm cải tiến
    • Nút nguồn kiêm bảo mật vân tay tiện lợi

    Bộ bàn phím của các mẫu MateBook trước đó đều có chất lượng cao, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng. Xây dựng trên nền tảng vững chắc đó, hãng sản xuất cho ra mắt một thế hệ bàn phím mới với những điểm cải tiến đáng kể. Một trong số đó phải kể đến chính là hành trình phím sâu đến 1.5 mm, cho phép tôi đánh máy trong một khoảng thời gian dài mà không bị ấn chạm đáy nút.

    Touchpad của máy được đặt ngay bên dưới bộ bàn phím, có diện tích bề mặt rộng rãi. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Windows 10.

    Huawei MateBook 14s

    Huawei MateBook 14s: Màn hình

    • Màn hình tỷ lệ chia cạnh 3:2 và có độ phân giải 2.5K
    • Tần số quét 90Hz
    • Hệ thống âm thanh 4 loa mạnh mẽ

    Màn hình hiển thị là một trong những thế mạnh của các phiên bản laptop Huawei từng phát hành trước đó, và MateBook 14s cũng không phải là trường hợp ngoại lệ.

    Máy được trang bị một chiếc màn hình cảm ứng có kích thước đường chéo 14 inch, độ phân giải 2.5K (2520 x 1680 pixel), đem lại chất lượng hình ảnh sắc nét vượt trội so với phần lớn các mẫu laptop cạnh tranh trong cùng phân khúc.

    Màn hình sử dụng tấm nền LTPS LCD thay vì là OLED, vậy nên chiếc màn hình này sẽ không có khả năng hiển thị màu đen hoàn hảo. Nhưng dù vậy, khả năng tái hiện màu sắc của tấm nền này vẫn là rất tốt, mang lại trải nghiệm tốt cho người dùng.

    Kiểm tra thông số của màn hình thông qua công cụ SpyderX, chúng tôi nhận thấy rằng màn hình của chiếc laptop có khả năng hiển thị 100% dải màu sRGB, cùng với 77% dải màu AdobeRGB và 76% dải màu DCI-P3. Các chỉ số này tuy không thể so sánh được với những mẫu màn hình dùng cho việc thiết kế đồ họa chuyên nghiệp, nhưng vẫn đủ để mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng thực tế.

    Và tương tự như các mẫu laptop Huawei được phát hành gần đây, màn hình của MateBook 14s được chia cạnh theo tỷ lệ 3:2. Điều này đồng nghĩa với việc chiếc màn hình sẽ có vẻ ngoài cao và vuông vức hơn so với những mẫu màn hình máy tính truyền thống. Điều đó nghe có vẻ không tốt cho lắm, nhưng trong quá trình sử dụng thực tế, bạn sẽ có thể quan sát được nhiều nội dung trên màn hình hơn khi làm việc với các loại văn bản khác nhau.

    Điểm nâng cấp lớn nhất của chiếc màn hình này so với các thế hệ trước đó chính là khả năng hỗ trợ tần số quét 90Hz. Công nghệ màn hình tần số quét cao hiện nay đã trở nên vô cùng phổ biến trên thị trường điện thoại thông minh. Nhưng đối với thị trường laptop, thì công nghệ này thường chỉ được áp dụng cho các mẫu laptop gaming.

    Huawei MateBook 14s

    Huawei MateBook 14s: Hiệu năng

    • Chip Intel sê-ri H Core i5 hoặc i7
    • Sở hữu dung lượng RAM và bộ nhớ trong tối đa lên đến 16GB và 1TB
    • Không có lựa chọn card đồ họa rời
    • Đạt chứng chỉ Intel Evo

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Core i7-11370H hiệu năng tốc độ. MateBook 14s có dung lượng RAM và bộ nhớ trong tối đa lần lượt là 16GB và 1TB.

    Kiểm tra mức hiệu năng tổng thể của máy với Geekbench 5, MateBook 14s đạt điểm số hiệu suất xử lý đa nhân là 5966. Đây là một con số ấn tượng, và sẽ mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà và ổn định.

    MateBook 14s có hiệu suất tản nhiệt rất tốt. Trong suốt quá trình làm việc của chúng tôi, chiếc laptop có thể giữ được mức hiệu năng tối ưu nhất và không gặp phải tình trạng quá tải nhiệt.

    Huawei MateBook 14s: Thời lượng pin

    • Thời lượng pin dư dả
    • Tốc độ sạc nhanh với công suất lên đến 90W

    MateBook 14s được trang bị một quả pin có dung tích 60Wh, mang lại cho người dùng một mức thời lượng pin tương đối dài, với điều kiện là bạn không sử dụng máy để chơi game. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 13 giờ 18 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    Chưa hết, MateBook 14s còn sở hữu một tốc độ sạc ấn tượng, với công suất sạc nhanh lên đến 90W. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc laptop có thể nạp lại 57% thời lượng pin chỉ sau nửa tiếng đồng hồ. Đây là một công suất sạc vô cùng ấn tượng, và nhanh bậc nhất so với phân khúc giá.

    Huawei MateBook 14s: Phần mềm

    • Cài sẵn Windows 10
    • Có thể nâng cấp lên Windows 11
    • Được hỗ trợ các tính năng chia sẻ thông minh với các thiết bị công nghệ khác của Huawei

    Bạn có thể đã nghe qua về việc các sản phẩm điện thoại của Huawei không được Google hỗ trợ, nhưng đừng quá lo lắng bởi các sản phẩm laptop của hãng không gặp phải những vấn đề đó.

    Máy được cài sẵn hệ điều hành Windows 10 phiên bản đầy đủ và không bị hạn chế ở bất cứ mặt nào, trong đó bao gồm cả những dịch vụ của Google.

    Tổng kết

    Huawei MateBook 14s là phiên bản nâng cấp đáng kể của các dòng laptop trước đó của hãng. Phiên bản máy mới mang lại những cải tiến về thiết kế, mức hiệu năng và trải nghiệm sử dụng với bộ bàn phím. MateBook 14s mang lại cho người dùng một mức hiệu năng toàn diện và không có điểm yếu nào quá nghiệm trọng. Nếu bạn đang tìm mua một mẫu laptop làm việc đáng tin cậy, thì MateBook 14s sẽ là một lựa chọn đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Huawei MateBook X Pro: Có đủ để thay thế MacBook?

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại, chất lượng build tốt
    • Bàn phím thoải mái
    • Màn hình 2.5K sắc nét
    • Hiệu năng tốc độ
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh

    Điểm trừ

    • Chuẩn mực kết nối Thunderbolt 4 chỉ được hỗ trợ ở các phiên bản cấu hình cao nhất
    • Độ phân giải của webcam chỉ đạt mức 720p
  • Đánh giá Sennheiser HD650: Chất âm đỉnh cao, thiết kế chuyên nghiệp

    Đánh giá Sennheiser HD650: Chất âm đỉnh cao, thiết kế chuyên nghiệp

    Sennheiser HD650

    Khác với phần lớn những sản phẩm công nghệ (ví dụ như laptop, điện thoại), một chiếc tai nghe chất lượng cao sẽ mãi mãi không bị lỗi thời. Được phát hành lần đầu tiên vào năm 2003, Sennheiser HD650 được coi là một trong những cặp headphone tốt nhất mà bạn có thể mua trên thị trường tai nghe mid-fi. Ở bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu tìm hiểu những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm tai nghe nổi tiếng thế giới này.

    Sennheiser HD650 là một cặp tai nghe có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao. Cặp tai nghe sở hữu một chất âm trung tính và không bị làm màu, không những mang lại một trải nghiệm tốt khi nghe nhạc giải trí mà còn có thể được sử dụng trong các công việc kiểm âm chuyên nghiệp.

    Do có mức trở kháng cao là 300 ohm, bạn sẽ cần sử dụng cặp tai nghe qua một thiết bị âm ly, DAC rời hay một chiếc máy nghe nhạc chuyên dụng để có được hiệu suất âm thanh tối ưu nhất.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Sennheiser HD650

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Over-ear, mở lưng
    • Driver: Dynamic
    • Trở kháng: 300 ohm
    • Độ nhạy: 103 dB
    • Dải tần đáp ứng: 10Hz – 41000Hz
    • Khối lượng: 260g’

    Sennheiser HD650

    Sennheiser HD650: Thiết kế

    Sennheiser HD650 là mẫu tai nghe thứ 2 của dòng sản phẩm headphone được phát hành lần đầu tiên vào đầu những năm 90. Xét về mặt tổng thể, tôi đánh giá cặp tai nghe sở hữu một thiết kế nghiêng về tính thực dụng hơn là vẻ thẩm mỹ bên ngoài.

    Chi tiết thu hút nhiều sự chú ý của người dùng chắc chắn chính là chiếc màng lưới lớn nằm trên bề mặt của 2 củ tai. Màng lưới này được sử dụng để bảo vệ cho hệ thống driver bên trong của cặp tai nghe. Đây là điểm thường thấy đối với một cặp tai nghe có thiết kế mở lưng.

    Sennheiser HD650 được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen tuyền, mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp và vô cùng cao cấp. Cặp tai nghe đem lại trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái nhờ được trang bị những chi tiết đệm đầu mềm mại, cùng với một lực ép vừa tầm.

    Cặp tai nghe sở hữu nhiều chi tiết được làm bằng nhựa với chất lượng build rất tốt. Và đối với các chi tiết quan trọng, cụ thể như phần lõi của dải headband, hay màng lưới bảo vệ driver, hãng sản xuất quyết định sử dụng loại vật liệu có độ bền cao hơn là kim loại.

    Phần đệm của dải headband được cắt một phần nhỏ ở vị trí chính giữa, cho phép tôi đeo cặp tai nghe trong một khoảng thời gian dài mà không bị nhức mỏi đầu. Dải headband của Sennheiser HD650 sở hữu một lực ép vừa tầm, giúp cho cặp tai nghe luôn được nằm cố định trong suốt quá trình nghe nhạc.

    Hai miếng đệm tai của Sennheiser HD650 được làm bằng chất liệu xốp cứng, được hoàn thiện với một lớp vải nhung mang lại cảm giác tiếp xúc với da rất thoải mái. Miếng đệm tai mặc định của Sennheiser HD650 có độ dày khá sâu, cho phép tai của tôi được ôm trọn trong quá trình sử dụng mà không bị ép vào thành loa.

    Sennheiser HD650

    Sennheiser HD650 là một cặp tai nghe có kích thước tương đối lớn. Nằm ở bên trong mỗi bên củ tai là cặp driver có đường kính 42mm, nằm ở ngay đằng sau một màng loa có kích thước 38mm. Là một cặp tai nghe có thiết kế mở lưng, hệ thống driver của cặp tai nghe được đặt ngay bên dưới một lớp lưới bằng kim loại.

    Nhiều chi tiết khác nhau của Sennheiser HD650 có thể được tháo rời và thay thế, cụ thể như dải headband đệm đầu, 2 miếng đệm tai và dây cáp âm thanh. Điều này cho phép bạn sử dụng cặp tai nghe trong một khoảng thời gian dài.

    Cặp tai nghe có mức trở kháng khá cao là 300 ohm, vậy nên bạn sẽ cần phải sử dụng các thiết bị âm ly hay máy nghe nhạc chuyên dụng để có thể sử dụng chiếc headphone với hiệu suất tối ưu nhất.

    Do sở hữu thiết kế mở lưng, khả năng cách âm của Sennheiser HD650 sẽ không được tốt như những mẫu tai nghe có thiết kế đóng lưng. Chính vì lẽ đó, Sennheiser HD650 sẽ mang lại trải nghiệm âm nhạc tốt nhất ở những nơi yên tĩnh, ít tiếng ồn xung quanh.

    Sennheiser HD650

    Sennheiser HD650: Chất lượng âm thanh

    Sennheiser HD650 sở hữu một chất âm cân bằng, không bị làm màu như phần lớn các mẫu tai nghe giải trí được bán đại trà trên thị trường. Đây là một chất âm phù hợp với công việc kiểm âm chuyên nghiệp, vậy nên bạn có thể sẽ bắt gặp Sennheiser HD650 ở những phòng thu khác nhau trên thế giới.

    Nhờ sở hữu một chất âm trung lập, cặp tai nghe mang lại trải nghiệm âm thanh tốt đối với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Và với khả năng tái hiện từng dải âm với độ chi tiết cao, bạn có thể cảm nhận được từng nốt nhỏ nhất trong một bản nhạc.

    HD650 không sở hữu một âm trường rộng nhất so với phân khúc. Ví dụ cụ thể là cặp tai nghe GoldPlanar GL2000 với khả năng cho phép người nghe định vị chính xác vị trí của từng loại nhạc cụ trong một bản nhạc. Dù vậy, khi so sánh với phần lớn các mẫu tai nghe có thiết kế đóng lưng trên thị trường, Sennheiser HD650 vẫn mang lại cho người nghe một âm trường rộng rãi và ấn tượng.

    Dải âm bass

    Sau 7 năm kể từ ngày phát hành đầu tiên của dòng sản phẩm HD600, hãng sản xuất quyết định tung ra mẫu tai nghe tiếp nối là HD650 với mục đích nhằm mang lại cho người tiêu dụng một lựa chọn tai nghe với âm bass đầy đặn hơn. Âm bass của cặp tai nghe này có độ hiện diện cao trong một bản nhạc, nhưng vẫn được kiểm soát một cách tài tình, không lấn sang các dải âm khác.

    Tất nhiên, trên thị trường vẫn có những mẫu tai nghe có khả năng thể hiện dải âm bass với độ chính xác cao hơn. Nhưng dù vậy, HD650 có khả năng xử lý dải âm bass với hiệu suất rất tốt. Âm bass của cặp tai nghe có tốc độ đánh nhanh và dứt khoát, đồng thời dừng lại đúng thời điểm, không bị kéo dài đến mức thừa thãi.

    Dải âm mid

    Khả năng thể hiện dải âm mid với độ trung thực cao chính là một trong những lý do chính mà HD600 trở nên thành công trên thị trường. Là phiên bản tai nghe nối tiếp, HD650 xây dựng trên nền tảng vững chắc đó và mang lại cho người nghe một trải nghiệm âm nhạc tuyệt vời.

    Cặp tai nghe thể hiện âm giọng một cách trung thực, đặc biệt là đối với những âm giọng nam. Dải âm mid của cặp tai nghe được thể hiện một cách trung tính, cho phép các loại nhạc cụ chính xướng lên một cách rõ ràng và trung thực. Xét về mặt tổng thể, Sennheiser HD650 mang lại cho người nghe một chất âm mid đầy đặn và trung tính, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Dải âm treble

    HD650 thể hiện dải âm treble một cách rộng mở và thoáng đãng, cho phép các loại nhạc cụ dây cơ hội để tỏa sáng trong các bản nhạc khác nhau. Xét về mặt tổng thể, Sennheiser HD650 mang lại cho người nghe một chất âm toàn diện, với độ chi tiết cao.

    Tổng kết

    Sennheiser HD650 là một cặp tai nghe kiểm âm chất lượng trong phân khúc tai nghe mid-fi. Sản phẩm sở hữu một thiết kế độc đáo, có chất lượng build và độ bền ấn tượng. Cặp tai nghe mang đến cho người nghe một chất lượng âm thanh cân bằng và trung thực, không bị làm màu như những mẫu tai nghe giải trí thông dụng trên thị trường. Nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe chất lượng cao, thì Sennheiser HD650 sẽ là một lựa chọn đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Sennheiser Momentum True Wireless 2: Chất âm hay, cách âm tốt

    Điểm cộng

    • Chất lượng âm thanh trung thực, không bị làm màu
    • Chất lượng build tốt, độ bền cao
    • Trải nghiệm đeo thoải mái

    Điểm trừ

    • Cần phải sử dụng kèm âm ly hay máy nghe nhạc chuyên dụng để có được tari nghiệm tốt nhất
    • Âm trường không thuộc hàng top đầu trong phân khúc
    • Dải âm treble có thể sẽ hơi chói với một số người
  • Đánh giá Huawei MateBook 16: Toàn diện hiệu năng, chuyên nghiệp thiết kế

    Đánh giá Huawei MateBook 16: Toàn diện hiệu năng, chuyên nghiệp thiết kế

    Huawei MateBook 16

    Huawei MateBook 16 là một chiếc laptop văn phòng thuộc phân khúc cao cấp. Máy sở hữu một thiết kế hiện đại cùng với một chiếc màn hình lớn, mang lại cho người dùng một không gian sử dụng rộng rãi. Bài viết đánh giá chi tiết Huawei MateBook 16, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Dell XPS 17: Đỉnh cao laptop đồ họa

    Thông số kỹ thuật của Huawei MateBook 16

    • CPU: AMD Ryzen 7 5800H
    • GPU: AMD Radeon Graphics
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB NVMe PCIe SSD
    • Màn hình: 16-inch, 2520 x 1680-pixel
    • Kích thước: 13.8 x 10 x 0.7 inch
    • Khối lượng: 2 kg

    Huawei MateBook 16

    Huawei MateBook 16: Thiết kế

    Huawei MateBook 16 sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tối giản và trung tính, phù hợp với môi trường làm việc văn phòng. Phiên bản màu sắc của chiếc laptop mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tên gọi là Space Gray, với vỏ ngoài được hoàn thiện chủ yếu với tông màu xám đen.

    Máy có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt. Cụ thể, chi tiết nắp máy được bo cong ở cạnh viền, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái.

    Tuy không được trang bị card đồ họa chuyên dụng, Huawei MateBook 16 vẫn khá nặng với khối lượng lên đến 2kg. Cộng với thân hình đồ sộ của một chiếc laptop 16 inch, Huawei MateBook 16 không có tính di động cao cho lắm, khiến việc mang chiếc laptop theo người hàng ngày trở nên khó khăn hơn đôi chút.

    Nhìn xung quanh thân máy của chiếc laptop, bạn có thể trông thấy một số lượng cổng kết nối khá đầy đủ. Cụ thể, dọc theo cạnh trái là 2 cổng USB Type-C, với cả 2 đều hỗ trợ sạc pin và kết nối DisplayPort. Tại đây còn có cổng HDMI và giắc cắm tai nghe/microphone.

    Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 2 cổng USB Type-A, cho phép bạn làm việc với các loại thiết bị ngoại vi thông dụng như bàn phím hay chuột. Xét về mặt tổng thể, Huawei MateBook 16 được trang bị khá đầy đủ các loại cổng kết nối với một số lượng tốt, mang lại cho người dùng một không gian làm việc tương đối tiện nghi.

    Do Huawei MateBook 16 sử dụng chip AMD, vậy nên các cổng USB Type-C của máy không được hỗ trợ chuẩn mực kết nối tốc độ cao Thunderbolt, do đây vốn là công nghệ độc quyền của các mẫu máy chip Intel.

    Xét về mặt tổng thể, Huawei MateBook 16 là một chiếc laptop có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền.

    Huawei MateBook 16

    Huawei MateBook 16: Màn hình

    Màn hình của Huawei MateBook 16 là một trong những điểm mạnh của dòng máy. Chiếc màn hình này được chia cạnh theo tỷ lệ 3:2, và có độ phân giải hiếm gặp là 2520 x 1680 pixel, có mật độ điểm ảnh tương đương so với độ phân giải QHD. Tỷ lệ chia cạnh 3:2 cho phép người dùng quan sát được nhiều nội dung trên màn hình hơn khi làm việc với các loại văn bản hay khi lướt web.

    Màn hình máy được bọc bên trong một khung viền bezel khá mỏng, mang đến tỷ lệ màn hình so với thân máy lên đến 90%. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của chiếc laptop có độ sáng bình quân ghi nhận được là 300 nit, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng thực tế.

    Theo lời của hãng sản xuất, màn hình của Huawei MateBook 16 có thể phủ 100% dải màu sRGB, và có chỉ số sai lệch màu sắc Delta E là 1. Trong quá trình sử dụng thực tế, màn hình của máy mang lại cho tôi một trải nghiệm hình ảnh rực rỡ và sắc nét.

    Huawei MateBook 16

    Huawei MateBook 16: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của Huawei MateBook 16 mang lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái. Các nút trên bàn phím có hành trình sâu vừa tầm và có độ nảy rất tốt và ổn định. Bộ bàn phím của máy được chiếu sáng bởi một hệ thống đèn màu trắng bên dưới, cho phép tôi làm việc với chiếc laptop trong điều kiện thiếu ánh sáng một cách dễ dàng.

    Nằm ở bên dưới bộ bàn phím là một chiếc touchpad có bề mặt làm bằng kính. Chiếc touchpad này có diện tích bề mặt rộng rãi hơn nhiều so với phần lớn các mẫu laptop trong cùng phân khúc. Được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, chiếc touchpad cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng trên hệ điều hành Windows 10.

    Còn có một chi tiết khác nằm trên thân máy, đó là chiếc nút nguồn. Nút nguồn của Huawei MateBook 16 được tích hợp sẵn một cảm biến vân tay. Đây là một tính năng đặc trưng của các dòng laptop do Huawei sản xuất. Cảm biến này có tốc độ đọc vân tay nhanh và có độ chính xác rất cao, cho phép tôi nhanh chóng đăng nhập vào hệ thống mỗi khi sử dụng máy.

    Huawei MateBook 16

    Huawei MateBook 16: Hiệu năng

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con AMD Ryzen 7 5800H. Con chip sở hữu 8 nhân và có 16 luồng xử lý, hoạt động với mức xung nhịp cơ bản là 3.2GHz và có thể đẩy lên mức tối đa là 4.4GHz khi cần thiết.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, mức hiệu năng tốc độ của chiếc laptop cho phép tôi tương tác mượt mà với mọi ứng dụng làm việc hàng ngày. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời, cho phép tôi mở liền một lúc 40 tab Chrome mà không gặp phải bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Để xác định điểm số hiệu năng của máy, chúng tôi sử dụng bài test Geekbench. Trong bài kiểm tra này, Huawei MateBook 16 đạt số điểm hiệu năng xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 1474 và 7323 điểm. Đây là hai kết quả khá tốt, và cao hơn so với mức trung bình phân khúc laptop 16 inch tại thời điểm hiện tại.

    Ở bài kiểm tra hiệu năng thực tế hơn, Huawei MateBook 16 hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p chỉ sau 6 phút 12 giây. Một lần nữa, đây là kết quả đứng trên mức trung bình của phân khúc.

    Huawei MateBook 16: Thời lượng pin

    Tuy sử dụng con chip có công suất tiêu thụ điện năng lớn là 45W, Huawei MateBook 16 vẫn sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 11 giờ 30 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    Đây là một kết quả thời lượng pin ấn tượng, và sẽ cho phép người dùng sử dụng máy một cách thoải mái trong một khoảng thời gian dài trong một chu kỳ nạp xả.

    Huawei MateBook 16: Khả năng tản nhiệt

    Huawei MateBook 16 sở hữu một khả năng tản nhiệt hiệu quả, cho phép chúng tôi sử dụng máy trong một khoảng thời gian dài mà không dẫn đến tình trạng quá tải nhiệt. Để kiểm tra khả năng tản nhiệt của chiếc laptop, chúng tôi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút, sau đó kiểm tra mức nhiệt của máy ở các vị trí khác nhau.

    Sau khoảng thời gian này, vị trí có mức nhiệt cao nhất của chiếc laptop nằm ở bên dưới gầm máy, có mức nhiệt ghi nhận được là 36 độ C. Trong khi đó, tại những nơi mà tay bạn trực tiếp chạm vào trong quá trình sử dụng, cụ thể là bàn phím và touchpad, lại có mức nhiệt tốt hơn rất nhiều, đo được lần lượt là 30 và 27 độ C.

    Tổng kết

    Huawei MateBook 16 là một chiếc laptop văn phòng toàn diện ở nhiều mặt và không có những khuyết điểm quá lớn. Máy sở hữu một thiết kế vỏ nhôm cao cấp, cùng với một chiếc màn hình sắc nét và rực rỡ, mức hiệu năng toàn diện và sở hữu lượng pin dài ngày.

    Tuy nhiên, Huawei MateBook 16 không phải là một chiếc laptop hoàn hảo, với điểm trừ lớn nhất nằm ở vị trí đặt webcam. Cụ thể chiếc webcam của Huawei MateBook 16 được đặt ngay bên trên thân máy. Vị trí này sẽ mang lại nhiều phiền toái trong quá trình sử dụng thực tế.

    Nếu điểm hạn chế bên trên không khiến bạn quá bận tâm, thì Huawei MateBook 16 sẽ là một lựa chọn tuyệt vời nếu bạn đang tìm mua một chiếc laptop làm việc toàn diện, hiệu năng cao.

    Xem thêm: Đánh giá Huawei MateBook X Pro: Có đủ để thay thế MacBook?

    Điểm cộng

    • Màn hình sắc nét, độ phân giải cao
    • Bàn phím và touchpad mang lại trải nghiệm sử dụng thoải mái
    • Hiệu năng tốc độ
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Thời lượng pin dài
    • Hệ thống loa ngoài mạnh mẽ

    Điểm trừ

    • Vị trí đặt webcam bất tiện
    • Không được trang bị card đồ họa rời
    • Thiết kế có phần hơi đơn điệu
  • Đánh giá Marshal Motif ANC: Thiết kế cá tính, chất âm mạnh mẽ

    Đánh giá Marshal Motif ANC: Thiết kế cá tính, chất âm mạnh mẽ

    Marshall Motif ANC

    Marshal Motif ANC là một mẫu tai nghe Bluetooth thuộc phân khúc tầm trung. Sản phẩm mang lại cho người nghe chất âm đặc trưng của Marshall, cùng với một tính năng chống ồn chủ động hiệu quả, cùng với một loạt các tính năng hiện đại và một thiết kế mang tính biểu tượng của hãng.

    Dù vậy, do được bán ở phân khúc giá tầm trung, Marshal Motif ANC sẽ có một vài điểm hạn chế nhất định. Một trong số đó phải kể đến chính là tính năng điều khiển bằng phương pháp cảm ứng có độ nhạy không được tốt cho lắm. Trong khi đó, mức thời lượng pin của Marshal Motif ANC chỉ nằm ở mức trung bình khi so sánh với những dòng sản phẩm khác trong cùng phân khúc.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Marshall Motif ANC

    Marshall Motif ANC: Thiết kế

    Marshal Motif ANC sở hữu ngôn ngữ thiết kế mang tính biểu tượng, đã từng xuất hiện trên phần lớn các thiết bị âm thanh trước đó của hãng. Cụ thể, cặp tai nghe được hoàn thiện một cách tối giản tương tự như các mẫu loa ngoài mà hãng từng bán trước đó. Thiết kế của cặp tai nghe được nhấn mạnh bởi bề mặt nhựa thô ráp, cùng với chiếc logo màu trắng quen thuộc.

    Cặp tai nghe sở hữu chất lượng build tốt với lớp vỏ ngoài được làm bằng nhựa cứng, có khả năng chống chịu va đập rất tốt. Thiết kế của sản phẩm đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX5, cho phép bạn đeo cặp tai nghe trong các buổi tập thể thao mà không phải lo lắng đến việc làm hỏng các linh kiện bên trong.

    Thiết kế của chiếc hộp sạc được kết hợp hài hòa giữa nét thẩm mỹ và tính thực dụng. Những chi tiết như chiếc logo màu trắng và bề mặt nổi vân mang lại cho chiếc hộp một dáng vẻ vô cùng cá tính. Chiếc hộp sạc của Marshal Motif ANC có chất lượng build rất tốt, với tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4.

    Đôi khi vật liệu chế tạo có thể gây ảnh hưởng đến độ thoải mái của một cặp tai nghe, và bạn có thể cảm nhận được điều đó với Marshal Motif ANC. Vỏ ngoài bằng nhựa cứng của cặp tai nghe gây ra một cảm giác không được dễ chịu cho lắm trong quá trình sử dụng thời gian dài.

    Marshall Motif ANC

    Marshall Motif ANC: Điều khiển

    Các thao tác điều khiển của Marshal Motif ANC được thực hiện thông qua các cảm biến nhận diện on-ear và bề mặt cảm biến điện dung trên mỗi chiếc tai nghe. Các thao tác nhân đơn và nhấn nhiều lần, cùng với thao tác nhấn giữ một hồi sẽ thực hiện các tác vụ khác nhau bao gồm việc bật/dừng nhạc, quản lý cuộc gọi, tương tác với trợ lý ảo và kích hoạt các chế độ nghe khác nhau.

    Cặp tai nghe tuy không cho phép người dùng thay đổi toàn bộ các thao tác điều khiển này, nhưng bạn có thể thay thế các chức năng tự chọn, bao gồm việc tương tác với trợ lý ảo, chế độ EQ hay kích hoạt tính năng chống ồn.

    Việc điều khiển cặp tai nghe thông qua các thao tác cảm biến có độ nhạy không được tốt cho lắm, khiến tôi đôi khi phải nhấn đến vài lần để cặp tai nghe nhận được lệnh.

    Cặp tai nghe được trang bị các cảm biến tiệm cận, giúp cho sản phẩm tự động dừng/bật nhạc mỗi khi tôi tháo bỏ hoặc đeo cặp tai nghe lên tai. Cặp tai nghe được hỗ trợ các trợ lý ảo thông dụng như Google Assistant, Siri và Bixby.

    Marshall Motif ANC

    Marshall Motif ANC: Chất lượng âm thanh

    Xét về mặt tổng thể, chất lượng âm thanh của Marshal Motif ANC được đánh giá là khá cân bằng. Tương tự như phần lớn các mẫu tai nghe Marshall được bán trên thị trường, âm thanh của sản phẩm được nhấn mạnh ở dải âm bass. Âm bass của cặp tai nghe được thể hiện một cách có kiểm soát, để lại khoảng trống cho các dải âm mid và dải âm high tự do tỏa sáng.

    Bên trong ứng dụng đồng hành của cặp tai nghe có một tính năng có tên gọi là Equaliser, được sử dụng để cho phép người dùng tự do tùy chỉnh chất âm đặc trưng của cặp tai nghe. Tại đây, bạn có hàng tá các lựa chọn khác nhau, bao gồm các thiết lập âm thanh có sẵn như Rock, Spoken, Pop, Hip-Hop, Electronic, và Marshall.

    Marshall Motif ANC: Chức năng chống ồn chủ động

    Công nghệ chống ồn của các sản phẩm tai nghe Marshall có hiệu suất tốt không kém gì chất lượng âm thanh mà hãng đem lại. Thông qua ứng dụng đồng hành của cặp tai nghe, bạn có tổng cộng 10 cấp độ chống ồn ANC khác nhau mà bạn có thể tùy chỉnh. Trong đó mỗi cấp độ sẽ thay đổi 10% hiệu suất chống ồn của cặp tai nghe.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Marshal Motif ANC có khả năng ngăn chặn những tiếng ồn thuộc dải tần low và mid với hiệu suất rất cao. Những tiếng ồn như tiếng động phát ra từ máy điều hòa, tiếng máy giặt bị ngăn chặn hoàn toàn khi tôi đeo cặp tai nghe lên.

    Ngoài ra, cặp tai nghe còn được hỗ trợ tính năng nghe xuyên âm. Với tính năng này, người dùng có thể nghe rõ các tiếng động phát ra ở xung quanh mà không phải trực tiếp tháo cặp tai nghe ra.

    Marshall Motif ANC: Ứng dụng đồng hành và tính năng

    Ứng dụng đồng hành của Marshall tuy không có được nhiều tính năng như của Sony Headphones Connect, nhưng vẫn có đủ để mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng trọn vẹn nhất. Ở những mục trên, tôi đã đề cập đến các tính năng chính của ứng dụng, bao gồm khả năng điều chỉnh cường độ của chức năng chống ồn chủ động, EQ và khả năng thay đổi thao tác điều khiển.

    Phần mềm có sẵn 3 thiết lập âm thanh. Một trong số đó là Marshall EQ, và đối với 2 thiết lập còn lại, bạn có thể tự do thay đổi chất âm dựa vào sở thích cá nhân.

    Marshall Motif ANC: Thời lượng pin

    Thời lượng pin của Marshall Motif chỉ nằm ở mức tầm trung so với phân khúc. Theo bản thông số kỹ thuật chính thức, cặp tai nghe có thời lượng pin trên lý thuyết là 4.5 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm tính năng chống ồn ANC.

    Khi nghe nhạc mà không sử dụng kèm tính năng này, thời lượng pin của cặp tai nghe được kéo dài lên mức 6 giờ đồng hồ. Trong quá trình sử dụng thực tế, các yếu tố như mức âm lượng, cường độ sử dụng sẽ gây ảnh hưởng trực tiếp đến mức thời lượng pin của cặp tai nghe.

    Chiếc hộp sạc của cặp tai nghe có thể chứa được từ 20 đến 26 giờ đồng hồ, phù thuộc vào thói quen sử dụng của người dùng. Cặp tai nghe có tốc độ sạc pin khá nhanh, với chỉ 15 phút sẽ mang lại cho bạn 1 giờ thời gian sử dụng.

    Marshall Motif ANC: Chất lượng nghe gọi và kết nối

    Khả năng nghe gọi điện thoại của Marshall Motif có hiệu suất không được tốt cho lắm. Giọng nói phát ra từ cả 2 bên máy đôi có mức âm lượng không được tốt cho lắm. Mic thoại của cặp tai nghe thu nhận nhiều tiếng ồn phát ra từ môi trường xung quanh trong quá trình sử dụng, vậy nên tôi chỉ có thể sử dụng cặp tai nghe để nghe gọi điện thoại ở những nơi vắng vẻ, yên tĩnh.

    Marshall Motif được hỗ trợ chuẩn mức kết nối không dây Bluetooth 5.2, mang lại một hiệu suất kết nối ổn định và đáng tin cậy. Cặp tai nghe có phạm vi kết nối rộng, lên đến 10 m so với thiết bị nguồn phát.

    Tổng kết

    Marshall Motif ANC là một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng thuộc phân khúc tầm trung. Sản phẩm mang lại cho người dùng một thiết kế cá tính, độ bền cao và một chất lượng âm thanh cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc. Ứng dụng đồng hành của cặp tai nghe mang lại cho người dùng nhiều tùy chọn và tính năng khác nhau. Nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng thuộc phân khúc tầm trung, thì Marshall Motif A.N.C. sẽ là một lựa chọn đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Marshall Minor III: Chất âm hay, thiết kế hiện đại

    Điểm cộng

    • Chất âm ấm áp, phù hợp với nhiều thể loại nhạc
    • Tính năng chống ồn có hiệu suất cao
    • Thiết kế cá tính, bắt mắt
    • Kết nối Bluetooth 5.2 ổn định
    • Ứng dụng đồng hành mang lại nhiều tiện ích

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở mức trung bình
    • Thao tác điều khiển có độ nhạy không cao
    • Chất lượng nghe gọi điện thoại hơi kém
  • Đánh giá Xiaomi Mi Watch Lite: Giá cạnh tranh, tính năng toàn diện

    Đánh giá Xiaomi Mi Watch Lite: Giá cạnh tranh, tính năng toàn diện

    Xiaomi Mi Watch Lite

    Xiaomi Mi Watch Lite là minh chứng cho thấy bạn không phải chi một khoản tiền lớn để sở hữu một chiếc đồng hồ thông minh có chất lượng cao. Với vẻ ngoài cao cấp hơn nhiều so với phân khúc giá, chiếc màn hình LCD 1.4 inch sắc nét của sản phẩm là chi tiết đầu tiên thu hút sự chú ý của bạn. Chiếc màn hình này có kích thước lớn và trong trẻo, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Sản phẩm sở hữu những tính năng tiện ích của một chiếc đồng hồ thông minh, đồng thời còn được hỗ trợ các chức năng theo dõi tình trạng sức khỏe cá nhân. Những tính năng này bao gồm khả năng theo dõi nhịp tim, đếm bước chân đi được trong ngày, lượng calo hấp thụ và theo dõi trạng thái giấc ngủ.

    Ngoài ra, chiếc đồng hồ còn sở hữu một loạt các chế độ tập thể thao tác khác nhau, cùng với một thiết kế với độ bền cao và khả năng chống nước ở độ sâu tối đa lên đến 50 m.

    Mi Watch Lite sở hữu một mức thời lượng pin dài, với thời gian sử dụng trên lý thuyết tối đa lên đến 9 ngày. Đây là một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép người dùng thoải mái sử dụng mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Tuy nhiên, Xiaomi Mi Watch Lite không phải là một chiếc đồng hồ thông minh hoàn hảo. Cụ thể, tuy sở hữu nhiều tính năng theo dõi trạng thái sức khỏe cá nhân, một vài tính năng này lại có độ chính xác không được cao cho lắm. Dù vậy, so với phân khúc giá, thì Xiaomi Mi Watch Lite vẫn là một mẫu sản phẩm tuyệt vời, mang lại cho người dùng một mức giá trị sử dụng lớn.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Xiaomi Mi Watch Lite

    Xiaomi Mi Watch Lite: Thiết kế và màn hình

    • Nhiều lựa chọn phiên bản màu sắc
    • Dây đeo tay bằng nhựa
    • Nhiều giao diện mặt đồng hồ để lựa chọn

    Phần lớn các chi tiết vỏ ngoài của Mi Watch Lite được làm từ nhựa. Điều này khiến cho chiếc đồng hồ có khối lượng vô cùng nhẹ, với khối lượng tổng thể chỉ khoảng 35g. Vỏ ngoài của chiếc đồng hồ có cảm giác cầm nắm trên tay không được cao cấp cho lắm.

    Chi tiết có chất lượng build cao hơn chính là chiếc màn hình. Xiaomi Mi Watch Lite được trang bị một tấm nền LCD có kích thước đường chéo là 1.4 inch. Chiếc màn hình này tuy thiếu đi những điểm cộng của một tấm nền OLED, nhưng vẫn là một chiếc màn hình có chất lượng hiển thị rất tốt so với phân khúc giá.

    Màn hình được uốn cong ở cạnh viền, liên kết một cách liền mạch với thân đồng hồ, mang lại vẻ ngoài hiện đại cho Xiaomi Mi Watch Lite. Chiếc màn hình có độ phân giải 320 x 320 pixel, ngang hàng với phần lớn các mẫu đồng hồ thông minh khác trong phân khúc giá tầm trung. Màn hình có độ sắc nét cao, cho phép mọi nội dung được hiển thị trên tấm nền một cách sắc nét và rõ ràng.

    Chiếc màn hình được trang bị cảm biến nhạy sáng, mang lại tính năng tự động thay đổi độ sáng màn hình dựa vào ánh sáng môi trường. Xét về mặt tổng thể Xiaomi Mi Watch Lite là một chiếc đồng hồ thông minh có thiết kế tương đối tốt so với phân khúc giá.

    Xiaomi Mi Watch Lite: Hiệu suất và tính năng

    • Giao diện trực quan, thân thiện với người dùng
    • Tính năng định vị GPS đáng tin cậy
    • Hiệu suất đo nhịp tim không được chính xác cho lắm

    Xiaomi Mi Watch Lite mang lại cho người dùng những tính năng mà bạn thường sử dụng hằng ngày ở ngay tại giao diện màn hình chính. Tại đây có những biểu tượng hình vuông được sắp xếp ngay ngắn, với những tính năng bao gồm chế độ tập thể thao, chỉ số trạng thái sức khỏe hằng ngày, tính năng đo nhịp tim và theo dõi chất lượng giấc ngủ, cùng với các bài tập thở, điều khiển nhạc, vân vân.

    Điểm mạnh của Xiaomi Mi Watch Lite nằm ở cách mà chiếc đồng hồ theo dõi trạng thái sức khỏe của người đeo. Tương tự như các dòng sản phẩm dây đeo theo dõi sức khỏe trên thị trường, chiếc đồng hồ có khả năng phân biệt giữa trạng thái ngủ nông và ngủ sâu của người đeo.

    Về khả năng theo dõi nhịp tim, thì tính năng này có có hiệu suất không được chính xác cho lắm. Điểm cộng của Xiaomi Mi Watch Lite nằm ở khả năng định vị GPS với độ chính xác cao. Điều này đồng nghĩa với việc bạn sẽ không phải mang theo điện thoại trong mỗi buổi tập chạy nếu muốn định vị vị trí hiện tại.

    Xét về mặt tổng thể, Xiaomi Mi Watch Lite là một chiếc đồng hồ thông minh có nhiều tính năng tiện ích khác nhau, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với phân khúc giá.

    Xiaomi Mi Watch Lite: Thời lượng pin

    • 9 giờ thời gian sử dụng với tính năng GPS
    • Lên đến 9 ngày nếu không sử dụng tính năng trên

    Xiaomi Mi Watch Lite được cho là có mức lượng pin là 9 ngày nếu không sử dụng đến tính năng định vị GPS. Và qua quá trình kiểm tra, chúng tôi có thể kết luận được rằng con số thời lượng pin trên là rất chính xác. Trong trường hợp bạn sử dụng tính năng định vị GPS và sử dụng chiếc đồng hồ với cường độ cao, thì mức thời lượng pin sẽ bị giảm xuống đáng kể.

    Đây là một mức thời lượng pin tốt đối với một sản phẩm đồng hồ thông minh, đặc biệt là ở phân khúc giá này. Trong quá trình sử dụng thực tế, chiếc đồng hồ sẽ có thời gian sử dụng khoảng từ 4 đến 5 ngày trong mỗi chu kỳ nạp xả.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm mua một chiếc đồng hồ GPS có giá rẻ
    Xiaomi Mi Watch Lite là một chiếc đồng hồ thông minh có khá nhiều tính năng, nhưng khả năng định vị GPS là một trong những lý do chính mà bạn nên mua sản phẩm này. Tính năng định vị GPS của Xiaomi Mi Watch Lite có độ chính xác rất cao, cho phép bạn đi tập chạy mà không phải mang điện thoại theo người.

    Bạn đang tìm mua một chiếc đồng hồ thông minh có thời lượng pin dài
    Xiaomi Mi Watch Lite sở hữu một mức thời lượng pin lên đến 9 ngày nếu không sử dụng đến tính năng GPS. Trong quá trình sử dụng thực tế, mức thời lượng pin này sẽ rơi vào khoảng từ 4 đến 5 ngày. Xét về mặt tổng thể, Xiaomi Mi Watch Lite là một chiếc đồng hồ có mức thời lượng pin dài, cho phép bạn thoải mái sử dụng trước khi phải nạp lại pin.

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh giá rẻ, nhưng có giá trị sử dụng cao
    Được bán ở phân khúc giá rẻ, Xiaomi Mi Watch Lite mang lại cho người dùng hàng tá các tính năng khác nhau, đem lại một mức giá trị sử dụng lớn cho người đeo.

    Đừng mua nếu

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh với khả năng theo dõi sức khỏe với độ chính xác cao
    Tuy sở hữu nhiều tính năng tiện ích, các tính năng theo dõi sức khỏe của Xiaomi Mi Watch Lite (ví dụ như đo nhịp tim, đo huyết áp) lại có độ chính xác không được cao cho lắm. Đây tuy không phải là một vấn đề quá lớn đối với nhiều người, nhưng vẫn là một yếu tố đáng để cân nhắc.

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh có thiết kế cao cấp
    Xiaomi Mi Watch Lite có vỏ ngoài được làm hoàn toàn bằng nhựa, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay không được cao cấp cho lắm. Hãy lựa chọn một dòng sản phẩm khác nếu bạn đang tìm cho mình một chiếc đồng hồ thông minh có thiết kế cao cấp.

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh có trải nghiệm đeo thoải mái
    Xiaomi Mi Watch Lite không phải là chiếc đồng hồ thông minh thoải mái nhất mà chúng tôi từng sử dụng, do được trang bị một chiếc dây đeo có phần hơi cứng.

    Xem thêm: Đánh giá OnePlus Watch: Phiên bản đồng hồ đầu tiên đầy hứa hẹn

    Điểm cộng

    • Màn hình LCD sắc nét
    • Tính năng định vị GPS có độ chính xác cao
    • Giao diện dễ làm quen và sử dụng

    Điểm trừ

    • Các tính năng theo dõi sức khỏe có hiệu suất không ổn định cho lắm
    • Trải nghiệm đeo chưa thực sự thoải mái