Tác giả: Mr.Congnghe

  • Axie Infinity: Cách lên cấp nhanh và mất ít thời gian nhất

    Axie Infinity: Cách lên cấp nhanh và mất ít thời gian nhất

    Axie Infinity

    Trong tựa game Axie Infinity, để chiến thắng người chơi khác trong chế độ Đấu trường, thì việc cày cấp cho các Axie là một điều vô cùng quan trọng. Và để làm điều đó, người chơi sẽ phải sử dụng đội hình Axie của mình và chiến đấu với các quái vật do máy điều khiển ở chế độ Phiêu lưu.

    Năng lượng là một tài nguyên quan trọng trong Axie Infinity. Điểm Năng lượng trong game được sử dụng để tham gia các trận đánh trong chế độ Phiêu lưu (PvE) và chế độ Đấu tường (PvP).

    Chế độ Phiêu lưu là nơi duy nhất mà bạn có thể cày cấp cho Axie tại thời điểm hiện tại. Trong khi đó, chế độ Đấu trường là nơi mà bạn có thể kiếm về cách SLP để bán cho người chơi khác.

    Cấp độ của các Axie của bạn càng cao, thì bạn càng có thể kiếm được nhiều SLP hơn sau những trận thắng hàng ngày ở chế độ Đấu trường. Trong bài viết hôm nay, chúng tôi sẽ chỉ cho bạn đọc cách cày cấp Axie Infinity ở chế độ Phiêu lưu, cũng như mách bạn những mẹo farm điểm kinh nghiệm nhanh và hiệu quả trong game.

    Cày cấp Axie Infinity: Những điều cần biết về Năng lượng trong game

    Trước khi nói về cách cày cấp nhanh nhất trong tựa game Axie Infinity, chúng ta cần phải nắm được những điều cần biết về Năng lượng trong game này.

    Trong Axie Infinity, mỗi trận đánh trong cả hai chế độ là Phiêu lưu và Đấu trường sẽ tiêu tốn 1 điểm Năng lượng.

    Bạn có thể kiểm tra số Năng lượng hiện có của bạn ở màn hình menu chính. Và tại đây, bạn cũng có thể kiểm tra khoảng thời gian mà bạn sẽ hồi lại điểm năng lượng. Năng lượng là một tài nguyên quan trọng trong game, được sử dụng để:

    • cày điểm kinh nghiệm ở chế độ Phiêu lưu (PvE)
    • cày SLP ở chế độ Đấu trường (PvP)

    Điều này có nghĩa là bạn càng có nhiều điểm Năng lượng, thì lượng điểm kinh nghiệm mà bạn có thể nhận được từ chế độ đấu trường sẽ càng cao.

    Xem thêm bài viết: Axie Infinity: Những điều bạn cần biết về chế độ Arena

    Cách lấy thêm điểm Năng lượng trong Axie Infinity

     

    Trong tựa game Axie Infinity, mỗi người chơi sẽ bắt đầu với số Năng lượng tối đa là 20. Bạn sẽ hồi lại 5 điểm Năng lượng sau mỗi 6 giờ. Số Năng lượng tối đa và tốc độ hồi Năng lượng có thể được tăng tùy thuộc vào số lượng Axie có trong tài khoản của bạn, cụ thể theo như bảng dưới đây:

    Số lượng Axie sở hữuNăng lượng tối đaTốc độ hồi Năng lượng
    3 – 9 Axie20 Năng lượng5 Năng lượng mỗi 6 giờ
    10 – 19 Axie40 Năng lượng5 Năng lượng mỗi 3 giờ
    20 Axie trở lên60 Năng lượng5 Năng lượng mỗi 2 giờ

    Năng lượng là một tài nguyên quan trọng trong game, và có ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng SLP mà bạn có thể kiếm được hàng ngày.

    Việc farm SLP hàng ngày là một trong những cách kiếm tiền nhanh và đơn giản nhất trong tựa game Axie Infinity. Vậy nên nếu bạn càng có nhiều Năng lượng, thì số tiền mà bạn có thể kiếm được hàng ngày sẽ càng cao.

    Chính vì lý do đó, mà nhiều người chơi trên thế giới sẽ đầu tư mua 20 Axie để có được số lượng Năng lượng tối đa hàng ngày.

    Cách farm điểm kinh nghiệm và lên cấp cho Axie trong chế độ Phiêu lưu

    Để thu về điểm kinh nghiệm và lên cấp cho các Axie của bạn, bạn cần phải tham gia các trận đấu trong chế độ Phiêu lưu khi bạn vẫn còn điểm Năng lượng.

    Điều này tức là nếu bạn muốn tập trung vào việc lên cấp cho các Axie, thì bạn chỉ nên sử dụng điểm Năng lượng trong tài khoản để tham gia chế độ Phiêu lưu (PvP) chứ không phải là chế độ Đấu trường (PvP).

    Chế độ Đấu trường (PvP) là nơi mà bạn cày SLP chứ không phải là điểm kinh nghiệm. Một điểm cần lưu ý đó là nếu bạn để thua khi chơi ở chế độ Phiêu lưu (PvE), thì các Axie của bạn sẽ không nhận được điểm kinh nghiệm.

    Điều này tức là khi cày cấp ở chế độ PvE, bạn cần phải chắc chắn rằng đội hình Axie của bạn có thể hoàn thành cấp độ đó, nếu không thì bạn sẽ làm lãng phí các điểm Năng lượng của mình. Bạn có thể kiểm tra số lượng quái vật mà bạn sẽ đối đầu bằng cách nhấn chọn vào map.

    Khi chơi, bạn hãy để ý xem đội hình Axie của bạn có thể đánh thắng ổn định ở map nào, sau đó hãy tập trung chơi map đó để cày cấp nhanh nhất.

    Người mới chơi có nên cày cấp ở chế độ Phiêu lưu hay không?

    Câu trả lời là có, bạn nên tập trung vào việc lên cấp cho các Axie của mình khi mới bắt đầu chơi. Nhiều người khuyên rằng bạn cần cày cấp cho Axie tối thiểu là 2 tuần.

    Khi mới bắt đầu game, thì việc farm đủ 50 SLP từ chế độ Phiêu lưu có thể sẽ hơi khó khăn. Lý do là bởi lvl của các Axie của bạn vẫn còn là quá thấp. Việc sở hữu một đội hình Axie có cấp độ cao sẽ giúp bạn nhanh chóng hoàn thành chỉ tiêu 50 SLP mỗi ngày từ việc tham gia các trận đấu ở chế độ Phiêu lưu.

    Đồng thời, những map cấp thấp chỉ rơi ra một lượng nhỏ SLP. Dưới đây là bảng liệt kê số SLP mà bạn nhận được khi đánh ở các nhóm map khác nhau trong chế độ Phiêu lưu:

    MapSố SLP nhận được
    Level 1 – 41 SLP cho mỗi trận thắng
    Level 5 – 92 SLP cho mỗi trận thắng
    Level 10 – 144 SLP cho mỗi trận thắng
    Level 15 – 166 SLP cho mỗi trận thắng
    Level 17 – 205-10 SLP cho mỗi trận thắng
    Level 21 – 3610-20 SLP cho mỗi trận thắng

    Như bạn có thể thấy, những map cấp cao hơn ở chế độ Phiêu lưu sẽ mang lại cho bạn một số lượng SLP lớn hơn. Đây là lý do tại sao bạn nên tập trung vào việc cày cấp cho đội hình Axie của bạn ở những tuần chơi game đầu tiên.

    Một khi đội hình của bạn có thể dễ dàng đánh thắng những map cấp cao, nơi mà bạn nhận được từ 10 đến 20 SLP cho mỗi trận thắng, bạn có thể dễ dàng farm được số SLP tối đa hàng ngày là 50 SLP.

    Một khi bạn có thể dễ dàng hoàn thành những map ở cấp độ cao, thì bạn sẽ có thể hoàn thành nhiệm vụ hàng ngày trong một khoảng thời gian ngắn.

    Và với một đội hình Axie có cấp độ cao, bạn sẽ cải thiện đáng kể tỷ lệ thắng của mình khi đối đầu với các người chơi khác ở chế độ Đấu trường. Tại thời điểm hiện tại, ngoài những nhiệm vụ hàng ngày ra, thì việc chiến thắng trong chế độ Đấu trường là cách duy nhất mà bạn có thể kiếm thêm SLP mỗi ngày.

    Điều này khiến cho việc cày cấp cho các Axie là một điều hết sức quan trọng, và có ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền mà bạn có thể kiếm được hàng ngày. Cày cấp Axie Infinity nhanh và hiệu quả nhất.

    Và cuối cùng, việc cày cấp sớm cho các Axie còn có một điểm lợi khác chính là các phần thưởng khi đánh thắng Boss trong chế độ Phiêu lưu. Để lấy ví dụ, ở map Ruin 21, bạn có thể nhận được 200 SLP sau lần clear đầu tiên.

    Số điểm kinh nghiệm nhận được ở các map

    Số lượng điểm kinh nghiệm khi chơi ở chế độ Phiêu lưu sẽ tăng dần theo độ khó của các map. Dưới đây là bảng liệt kê số lượng điểm kinh nghiệm mà bạn có thể nhận được ở các map trong game:

    Level/RuinSố điểm kinh nghiệm nhận được
    151 EXP
    259 EXP
    3111 EXP
    4118 EXP
    5141 EXP
    6199 EXP
    7256 EXP
    8237 EXP
    9282 EXP
    10300 EXP
    11344 EXP
    12429 EXP
    13378 EXP
    14347 EXP
    15358 EXP
    16402 EXP
    17367 EXP
    18446 EXP
    19434 EXP
    20401 EXP
    21644 EXP
    22449 EXP
    23618 EXP
    24582 EXP
    25618 EXP
    26797 EXP
    27735 EXP
    28759 EXP
    29800 EXP
    301209 EXP
    31810 EXP
    32724 EXP
    33891 EXP
    34800 EXP
    35805 EXP
    36820 EXP

    Xem thêm: Phương pháp kiếm tiền thật từ Axie Infinity

  • Đánh giá Jabra Elite 7 Active: Lượng pin dài, chất build siêu bền

    Đánh giá Jabra Elite 7 Active: Lượng pin dài, chất build siêu bền

    Jabra Elite 7 Active

    Jabra Elite 7 Active là một mẫu tai nghe Bluetooth thể thao thuộc phân khúc tầm trung. Là phiên bản nổi tiếp của dòng sản phẩm Elite Active 75t, Jabra Elite 7 Active sở hữu nhiều tính năng hiện đại, bao gồm khả năng chống ồn chủ động, chuẩn mực kết nối Bluetooth 5.2 và tính năng sạc pin không dây. Bài viết đánh giá chi tiết mẫu tai nghe Jabra Elite 7 Active, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Jabra Elite 7 Active

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbud, True Wireless
    • Driver: Dynamic
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Phạm vi kết nối tối đa: 12m
    • Thời lượng pin ước tính: 9 giờ (cộng thêm 35 giờ từ hộp sạc)
    • Kích thước: 1.58 x 0.64 x 2.74 inch
    • Khối lượng: 5.6g x 2

    Jabra Elite 7 Active

    Jabra Elite 7 Active: Thiết kế

    Jabra Elite 7 Active sở hữu một thiết kế tối giản và trung tính, với một lớp vỏ được hoàn thiện phẳng mịn, logo in chìm và chiếc nút đa chức năng được đặt ẩn dưới mặt trước của cặp tai nghe.

    Cặp tai nghe sở hữu một chất lượng build ấn tượng với một lớp vỏ ngoài được làm bằng nhựa cứng, mang lại độ bền đủ để chống chịu các va chạm từ bên ngoài trong quá trình tập luyện thể thao. Thiết kế của Jabra Elite 7 Active còn đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP57.

    Thiết kế của chiếc hộp sạc Elite 7 Active đã được thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm, với vẻ ngoài hình ovan dẹt nhằm cải thiện về tính di động. Chiếc hộp có vẻ ngoài thon gọn với khối lượng chỉ 45g, cho phép bạn mang theo mọi nơi một cách dễ dàng và tiện lợi. Cổng sạc USB Type-C của chiếc hộp đã được chuyển ra đằng trước.

    Theo lời của hãng sản xuất, thiết kế của Elite 7 Active đã được thu nhỏ khoảng 16% so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm, vậy nên phiên bản tai nghe này sẽ mang lại cho người dùng một trải nghiệm đeo trên tai thoải mái hơn bao giờ hết. 

    Jabra Elite 7 Active

    Jabra Elite 7 Active: Điều khiển

    Các thao tác điều khiển của Elite 7 Active được thực hiện thông qua các cách bấm khác nhau với chiếc nút đa chức năng ở mỗi bên tai nghe. Danh sách thao tác điều khiển được Elite 7 Active hỗ trợ bao gồm bật/dừng nhạc, quản lý cuộc gọi, thay đổi âm lượng, tương tác với trợ lý ảo và chuyển đổi chế độ nghe.

    Ngoài ra, nếu chưa thực sự ưng ý với các thao tác điều khiển mặc định này, bạn cũng có thể gán các chức năng khác nhau vào mỗi thao tác bấm thông qua mục cài đặt MyControls trong ứng dụng đồng hành Jabra Sound+.

    Nút điều khiển vật lý của cặp tai nghe có độ nhạy rất tốt, cho phép tôi điều khiển cặp tai nghe một cách dễ dàng và rất đáng tin cậy. Tuy nhiên, việc sử dụng điều khiển cặp tai nghe thông qua nút vật lý lại dẫn đến một điểm hạn chế, đó là mỗi khi bấm nút, cặp tai nghe sẽ bị đẩy sâu hơn vào lỗ tai, gây nên cảm giác khó chịu trong quá trình sử dụng.

    Cặp tai nghe được tích hợp sẵn trợ lý ảo Alexa, cho phép bạn tương tác thông qua các câu lệnh khác nhau. Ngoài ra, cặp tai nghe còn có khả năng tương tác với các trợ lý ảo khác, ví dụ như Google Assistant, Siri và Bixby. Để sử dụng một trong các trợ lý ảo này, bạn cần vào mục cài đặt hệ thống và kích hoạt tại đó.

    Jabra Elite 7 Active

    Jabra Elite 7 Active: Chất lượng âm thanh

    Khi chỉnh ở chế độ âm thanh Trung tính (Neutral) trong mục cài đặt của ứng dụng đồng hành, cặp tai nghe Elite 7 Active sở hữu một chất âm ấm áp, và được nhấn mạnh vào dải âm tần thấp. Đây là một chất âm phù hợp với những thể loại nhạc mạnh sôi động.

    Ngoài ra, bạn còn có thể cải thiện chất lượng âm thanh của cặp tai nghe bằng cách sử dụng tính năng MySound trong ứng dụng đồng hành. Thông qua tính năng này, cặp tai nghe sẽ tự động tùy chỉnh EQ sao cho phù hợp nhất với khả năng nghe của bạn.

    Thông qua mục cài đặt chất lượng âm thanh của ứng dụng đồng hành Sound+, bạn có thể tìm thấy các cài đặt EQ khác nhau, bao gồm Bass Boost, Treble Boost, Energize, Smooth, và Speech, với mỗi thiết lập trong số đó sẽ mang lại trải nghiệm tốt nhất đối với các thể loại nhạc khác nhau.

    Jabra Elite 7 Active: Chức năng chống ồn

    Để sử dụng tính năng chống ồn, Jabra yêu cầu bạn phải thực hiện một bài trắc nghiệm nhỏ có tên gọi là Personalize ANC nhằm xác định mức độ chống ồn phù hợp nhất dành cho thính lực của bạn. Một khi hoàn thành việc cài đặt, bạn có thể kích hoạt tính năng chống ồn ANC trực tiếp trên cặp tai nghe hoặc thông qua ứng dụng đồng hành.

    Hiệu suất của tính năng chống ồn mà Elite 7 Active mang lại không được ấn tượng cho lắm. Trong quá trình sử dụng thực tế, khả năng chống ồn của cặp tai nghe có thể ngăn chặn những tiếng ồn phát ra trong các phòng tập thể thao, cũng như những tiếng ồn thông dụng trong gia đình, ví dụ như tiếng TV, tiếng chuông điện thoại, vân vân.

    Jabra Elite 7 Active: Ứng dụng đồng hành

    Phần lớn các tính năng của Elite 7 Active có thể được điều chỉnh và kích hoạt thông qua ứng dụng đồng hành do hãng phát triển, có tên gọi là Jabra Sound+. Phần mềm có thể được tải về miễn phí trên cả hai nền tảng là iOS và Android. Ngoài những tính năng mà chúng tôi đã nói đến ở các mục trên, ứng dụng còn có một vài chức năng khác mà chúng tôi sẽ đề cập đến ở bên dưới.

    Tính năng đầu tiên phải kể đến có tên gọi là Call Experience. Đây là một cài đặt cho phép người dùng điều chỉnh mức âm lượng giọng nói bản thân mà họ có thể nghe trong quá trình nghe gọi điện thoại. Đây là một tính năng khá hữu ích, đặc biệt là trong trường hợp bạn đang nói chuyện điện thoại ở những nơi có nhiều tiếng ồn.

    Soundscape là một tính năng khác mà ứng dụng mang lại. Đây là một cài đặt cho phép người dùng gán thêm các hiệu ứng âm thanh môi trường khi bạn nghe nhạc.

    Jabra Elite 7 Active: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, thời lượng pin của Jabra Elite 7 Active được ước tính là rơi vào khoảng 9 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm tính năng chống ồn ANC. Đây là mức thời lượng pin cao bậc nhất trong phân khúc tại thời điểm hiện tại. Chỉ duy nhất những mẫu tai nghe là Master & Dynamic MW08 Sport (10 giờ) và JLab Audio Epic Air Sport ANC (11 giờ) là có mức thời lượng pin dài hơn khi so sánh.

    Bản thân chiếc hộp sạc có thể nạp lại cho cặp tai nghe từ 35 đến 42 giờ đồng hồ thời gian sử dụng, tùy thuộc vào thói quen và cường độ sử dụng của bạn.

    Jabra Elite 7 Active: Chất lượng nghe gọi và kết nối

    Jabra là hãng sản xuất có tiếng trên thế giới nhờ sản xuất những mẫu tai nghe có khả năng nghe gọi điện thoại với chất lượng âm thanh cao. Jabra Elite 7 Active là một trong những mẫu tai nghe đó. Trong quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe mang lại cho tôi một trải nghiệm nghe gọi rõ ràng và liền mạch.

    Jabra Elite 7 Active được hỗ trợ chuẩn mực kết nối Bluetooth 5.2, mang lại một hiệu suất kết nối không dây ổn định và không có hiện tượng giật lag. Cặp tai nghe có phạm vi kết nối tối đa là 12 m, cho phép tôi thoải mái nghe nhạc mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Tổng kết

    Jabra Elite 7 Active là một mẫu tai nghe Bluetooth thể thao chất lượng. Tuy không nằm trong hàng top đầu trong phân khúc, sản phẩm vẫn mang lại cho người dùng một giá trị sử dụng ấn tượng so với mức tiền mà bạn bỏ ra. Cặp tai nghe sở hữu một chất âm mạnh mẽ, mức thời lượng pin dài và có nhiều tính năng hữu ích khác nhau. Jabra Elite 7 Active là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe thể thao chất lượng thuộc phân khúc tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Jabra Elite 85t: Chất âm hay, tính năng trọn vẹn

    Điểm cộng

    • Chất âm mạnh mẽ với nhiều tùy chọn điều chỉnh âm thanh khác nhau
    • Tính năng ANC khá hiệu quả so với phân khúc
    • Thiết kế đạt tiêu chuẩn kháng nước
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu suất kết nối không dây ổn định

    Điểm trừ

    • Chất lượng nghe gọi điện thoại không tốt được như những mẫu tai nghe khác của hãng
  • Đánh giá Honor 50: Thiết kế độc đáo, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Honor 50: Thiết kế độc đáo, hiệu năng tốc độ

    Honor 50

    Sự ra mắt của Honor 50 đánh dấu mốc quan trọng cho hãng sản xuất điện thoại Trung Quốc, do đây là mẫu điện thoại đầu tiên của hãng được hỗ trợ các dịch vụ của Google sau 1 khoảng thời gian dài.

    Sau khi tách ra khỏi Huawei hồi cuối năm ngoái, Honor đã cho ra mắt dòng sản phẩm Honor V40 tại thị trường Trung Quốc. Honor 50 là phiên bản điện thoại nối tiếp của dòng sản phẩm đó và là trọng tâm của bài viết đánh giá hôm nay.

    Máy sở hữu một thiết kế hiện đại và bắt mắt, với một chiếc màn hình cong vòm sang 2 phía, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái cho người dùng. Honor 50 sở hữu một thiết kế tổng thể thon gọn, cho phép tôi sử dụng máy bằng một tay một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Được trang bị con chip Snapdragon 778G, Honor 50 sở hữu một mức hiệu năng tốc độ, cho phép người dùng tương tác mượt mà với hệ điều hành và các ứng dụng khác nhau. Máy được trang bị một chiếc màn hình có chất lượng hiển thị cao cấp, đặc biệt là so với phân khúc giá.

    Mặt lưng của Honor 50 được trang bị một cụm camera với thiết kế độc đáo. Cụm camera này được cấu thành từ 4 ống kính, trong đó bao gồm 1 cảm biến camera chính với độ phân giải 108MP, camera góc siêu rộng 8MP, camera macro 2MP và 1 cảm biến phân tích chiều sâu có độ phân giải 2MP.

    Được trang bị một quả pin có dung tích 4300mAh, Honor 50 sở hữu một mức thời lượng pin tương đối dài, cho phép người dùng sử dụng thoải mái mà không phải lo nghĩ nhiều.  Máy còn có tốc độ sạc pin khá nhanh, cho phép tôi nạp đầy pin cho máy chỉ sau một khoảng thời gian ngắn. Xét về mặt tổng thể, Honor 50 là một chiếc điện thoại toàn diện bậc nhất so với phân khúc giá.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Honor 50

    • Màn hình: 6.57-inch OLED, FHD (1080 x 2340)
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 778G
    • RAM: 6GB/8GB
    • Camera sau: 108MP + 8MP + 2MP  + 2MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Kích thước: 6.4 x 2.9 x 0.34 inch
    • Khối lượng: 175 gram
    • Pin: 4,300 mAh

    Honor 50

    Honor 50: Thiết kế

    Honor 50 được trang bị một chiếc màn hình OLED có kích thước 6.57 inch, độ phân giải Full HD, được hỗ trợ tần số quét 120Hz. Chiếc màn hình được làm cong ở 2 cạnh bên, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái.

    Chiếc màn hình được khoét một lỗ nhỏ ở vị trí chính giữa gần cạnh trên nhằm tạo nên khoảng trống cho chiếc camera selfie của chiếc điện thoại. Honor 50 là một chiếc điện thoại có thiết kế hiện đại và mức độ hoàn thiện cao.

    Mặt lưng của chiếc điện thoại được trang bị một cụm camera với thiết kế khá độc đáo, được cấu thành từ 2 vòng tròn riêng biệt. Vòng tròn bên trên là nơi chứa cụm camera chính của chiếc điện thoại, có độ phân giải lớn là 108MP. Trong khi đó, nằm ở chiếc vòng tròn bên dưới là 1 cảm biến chiều sâu 2MP, camera macro 2MP và camera góc siêu rộng 8MP. Cụm camera này còn được trang bị một chấm đèn LED flash.

    Honor 50 được trang bị hệ thống loa mono, với dải loa ngoài duy nhất được đặt ở cạnh dưới của chiếc điện thoại. Chiếc loa này có mức âm lượng khá lớn, tuy nhiên lại có chất lượng âm thanh chỉ ở mức trung bình. Nằm cạnh dải loa ngoài là cổng USB Type-C, khe đựng SIM. Cạnh phải của chiếc điện thoại được trang bị nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng.

    Chiếc điện thoại được mở khóa thông qua công nghệ bảo mật vân tay dưới màn hình. Cảm biến vân tay này được đặt ở vị trí vừa tầm và có độ nhạy rất tốt, cho phép tôi dễ dàng mở máy mỗi khi sử dụng.

    Về mặt tổng thể, tôi rất hài lòng với thiết kế của Honor 50. Thiết kế màn hình cong của máy cộng với độ nhẹ của chiếc điện thoại cho phép tôi sử dụng máy bằng một tay một cách vô cùng thoải mái. Xét về mặt tổng thể, Honor 50 là chiếc điện thoại có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, đặc biệt là so với phân khúc giá.

    Honor 50

    Honor 50: Màn hình

    Màn hình của Honor 50 có kích thước 6.5 inch, độ phân giải Full HD và được hỗ trợ tần số quét cao là 120Hz. Màn hình máy được làm cong vòm sang 2 cạnh bên – đây là một tính năng hiếm có đối với một chiếc điện thoại thuộc phân khúc này. Thông thường, tính năng màn hình cong chỉ được tìm thấy ở những mẫu máy flagship đắt tiền, ví dụ như chiếc OnePlus 9 Pro hay Samsung Galaxy S21 Ultra.

    Màn hình của máy có chất lượng hình ảnh rực rỡ và độ sáng sống động, cho phép tôi dễ dàng sử dụng chiếc điện thoại ở những nơi có nhiều ánh sáng môi trường. Tần số quét 120Hz của chiếc màn hình mang lại cho tôi một trải nghiệm sử dụng mượt mà khi tương tác với hệ điều hành và các ứng dụng khác nhau. Màn hình hiển thị của Honor 50 có chất lượng cao bậc nhất so với phân khúc.

    Honor 50

    Honor 50: Camera

    Cụm camera sau của Honor 50 được cấu thành từ 3 ống kính, trong đó bao gồm chiếc camera chính có độ phân giải 108MP, camera góc siêu rộng 8MP, camera macro 2MP và 1 cảm biến chiều sâu có độ phân giải 2MP.

    Chiếc camera 108MP của Honor 50 sử dụng công nghệ gộp điểm ảnh 9 trong 1, cho phép người dùng chụp hình với độ phân giải mặc định là 12MP. Đây là chiếc camera có chất lượng ảnh chụp tốt và đáng dùng nhất của máy.

    Ống kính này có khả năng chụp lại những bức hình có độ chi tiết và màu sắc ấn tượng, đặc biệt là khi so sánh với mức giá. Xét về mặt tổng thể, camera của Honor 50 có chất lượng ảnh chụp khá tốt, đặc biệt là khi so sánh với phân khúc giá.

    Honor 50: Hiệu năng

    Honor 50 sử dụng con chip Snapdragon 778G, được bổ trợ bởi 1 trong 2 phiên bản dung lượng RAM là 6 hoặc 8GB. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review tuy chỉ có 6GB RAM, nhưng vẫn mang lại kết quả rất tốt trong bài kiểm tra hiệu năng tổng thể với Geekbench 5.

    Cụ thể, chiếc điện thoại của Honor đạt điểm số hiệu suất đơn và đa nhân lần lượt là 785 và 2850 điểm. Mức điểm này ấn tượng hơn phần lớn các đối thủ cạnh tranh trong cùng phân khúc, với một trong số đó là dòng máy OnePlus Nord 2.

    Qualcomm Snapdragon 778G là một con chip thú vị, do đây là con chip được sử dụng làm cầu nối giữa những dòng máy giá rẻ và dòng máy flagship. Trong quá trình sử dụng thực tế, Honor mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà và không có nhiều hiện tượng giật lag.

    Xét về mặt tổng thể, Honor 50 là một chiếc điện thoại có mức hiệu năng khá tốt, mang lại cho tôi một trải nghiệm sử dụng mượt mà và thoải mái.

    Honor 50: Thời lượng pin

    Honor 50 có mức thời lượng pin khá tốt trong quá trình sử dụng thực tế. Được trang bị một quả pin có dung tích 4300 mAh, chiếc điện thoại có thể trụ được 7 giờ 40 phút trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, cụ thể là sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi.

    Honor 50 được hỗ trợ tính năng sạc nhanh, với công suất tối đa lên đến 66W. Trong quá trình sử dụng thực tế, Honor 50 có thể nạp lại 50% pin chỉ sau 15 phút cắm dây sạc.

    Tổng kết

    Honor 50 là một mẫu điện thoại chất lượng thuộc phân khúc cận cao cấp. Máy có hiệu năng cao, thời lượng pin và thiết kế hiện đại. Màn hình của máy có chất lượng cao cấp bậc nhất trên thị trường.

    Chất lượng ảnh chụp của máy tuy chỉ ở mức tầm trung, nhưng vẫn là khá tốt so với những dòng máy khác trong cùng phân khúc. Nếu bạn đang tìm một chiếc điện thoại có chất lượng toàn diện thuộc phân khúc giá cận cao cấp, thì Honor 50 sẽ là mọt lựa chọn đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá chi tiết OnePlus 9 Pro. Hiệu năng đỉnh cao, mức giá cạnh tranh

    Điểm cộng

    • Thiết kế độc đáo
    • Cụm camera 4 ống kính linh hoạt
    • Chất lượng màn hình hiển thị rực rỡ
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Giá hơi cao so với phân khúc
  • Đánh giá Asus ProArt Studiobook 16: Hiệu năng đỉnh cao, màn hình rực rỡ

    Đánh giá Asus ProArt Studiobook 16: Hiệu năng đỉnh cao, màn hình rực rỡ

    Asus ProArt Studiobook 16

    Asus ProArt Studiobook 16 là một mẫu laptop đồ họa thuộc phân khúc cao cấp. Điểm khiến dòng máy này trở nên khác biệt so với những mẫu laptop khác trong cùng phân khúc chính là chiếc nút vặn đặt ở ngay bên dưới bộ bàn phím.

    Có vị trí nằm bên trái so với chiếc touchpad, chiếc nút vặn này mang lại cho người dùng khả năng điều chỉnh linh hoạt các tùy chọn, tính năng khác nhau trong quá trình làm việc.

    Xem thêm: Đánh giá Asus TUF Dash F15: Thiết kế bắt mắt, thời lượng pin dài

    Thông số kỹ thuật của Asus ProArt Studiobook 16

    • CPU: AMD Ryzen 5900HX
    • GPU: Nvidia RTX 3070
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 2TB M.2 PCIe SSD
    • Màn hình: 16-inch, 4K OLED HDR
    • Kích thước: 14.3 x 10.4 x 0.8 inch
    • Khối lượng: 2.4 kg

    Asus ProArt Studiobook 16

    Asus ProArt Studiobook 16: Thiết kế

    ProArt Studiobook 16 sở hữu một thiết kế hiện đại với tông màu chủ đạo là xanh thẫm. Mọi chi tiết của chiếc laptop, từ chiếc logo ProArt nằm ở chính giữa nắp máy, cho đến chiếc touchpad, bàn phím đều được phủ một lớp màu xanh navy tối.

    Được bọc bởi một lớp vỏ ngoài kim loại, ProArt Studiobook 16 mang lại dáng vẻ cao cấp và hiện đại. Với kích thước tổng thể là 14.3 x 10.4 x 0.8 inch và có khối lượng 2.5 kg, Studiobook 16 có vẻ ngoài cồng kềnh và nặng hơn khi so sánh với MacBook Pro 16 (14 x 9.8 x 0.7 inch, nặng 2.17 kg), Dell XPS 15 (13.6 x 9.1 x 0.7 inch, nặng 1.95 kg) và Lenovo ThinkPad X1 Extreme (14.2 x 10 x 0.8 inch, nặng 1.81 kg).

    Asus ProArt Studiobook 16

    Asus ProArt Studiobook 16: Cổng kết nối

    Asus ProArt Studiobook 16 được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối với chủng loại đa dạng, mang lại cho người dùng một không gian làm việc với đầy đủ tiện nghi.

    Dọc theo cạnh trái của chiếc laptop đồ họa này là 2 cổng Thunderbolt 4, 1 cổng USB Type-A, 1 cổng HDMI, 1 khe lắp khóa chống trộm, cổng nguồn AC. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là cổng Ethernet, 1 cổng USB Type-A, khe đọc thẻ nhớ SD và giắc cắm tai nghe 3.5mm.

    Asus ProArt Studiobook 16

    Asus ProArt Studiobook 16: Màn hình

    Asus ProArt Studiobook 16 được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 16 inch, độ phân giải 4K và sử dụng tấm nền OLED. Chiếc màn hình được chia cạnh theo tỷ lệ 16:10, mang lại một chất lượng hình ảnh ấn tượng bậc nhất so với phân khúc.

    Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, màn hình của chiếc laptop Asus có khả năng phủ 100% dải màu DCI-P3, rực rỡ hơn khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh là MacBook Pro (78%), XPS 15 (85%) và ThinkPad X1 Extreme (84%).

    Phần lớn các loại màn hình laptop sử dụng tấm nền OLED trên thị trường thường có độ sáng thấp hơn so với những chiếc màn hình sử dụng đèn nền. Tuy nhiên, trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của ProArt Studiobook 16 có mức độ sáng ấn tượng là 404 nit. Mức độ sáng này tương đương khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh khác, cụ thể là XPS 15 OLED (398 nit), ThinkPad X1 Extreme (426 nit) và average (428 nit).

    Asus ProArt Studiobook 16: Bàn phím và touchpad

    Nhờ sở hữu một kích thước thân máy rộng rãi, ProArt Studiobook 16 có thừa đủ không gian để trang bị một bộ bàn phím có kích thước full-size cùng với một cụm phím số ngay bên cạnh. Các nút của bộ bàn phím có độ nảy tốt và được đặt cách nhau một khoảng cách vừa tầm, cho phép tôi dễ dàng làm quen trong một khoảng thời gian sử dụng ngắn.

    Touchpad của máy có kích thước 2 chiều là 5.1 x 2.6 inch, mang lại cho người dùng một bề mặt sử dụng rộng rãi. Bề mặt của chiếc touchpad được làm bằng kính, cho phép tôi dễ dàng di ngón tay để thực hiện các thao tác điều khiển con trỏ chuột trong Windows 10.

    Ngoài ra, nằm trên thân máy của Asus ProArt Studiobook 16 còn có chiếc nút vặn, được hãng sản xuất đặt tên là “Asus Dial”. Chiếc nút vặn này được đặt đặt âm so với thân máy, nằm tại khu vực kê tay trên thân máy. Viền ngoài của chiếc nút vặn được hoàn thiện với kết cấu vân sần, giúp tăng độ bám của ngón tay người dùng trong quá trình sử dụng.

    Chiếc nút vặn này có thể được sử dụng để thay đổi các cài đặt cơ bản của hệ thống, ví dụ như thay đổi độ sáng màn hình hay tăng giảm mức âm lượng của loa ngoài.

    Asus ProArt Studiobook 16: Hiệu năng

    Phiên bản ProArt Studiobook 16 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip AMD Ryzen 5900HX. Chiếc laptop mang lại một mức hiệu năng tốc độ, cho phép chúng tôi dễ dàng làm việc với nhiều ứng dụng khác nhau mà không gặp tình trạng giật lag nào. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời, bằng chứng là tôi có thể tương tác mượt mà với hơn 30 tab Chrome mà không làm hệ thống quá tải.

    Sử dụng Geekbench 5 để chấm điểm hiệu năng, chiếc laptop Asus đạt mức điểm ấn tượng là 9158. Trong nhóm máy so sánh ở bài viết này, chỉ duy nhất chiếc MacBook của Apple là có điểm số hiệu năng cao hơn so với ProArt Studiobook 16, với kết quả ghi nhận được là 12477 điểm. Các mẫu máy cạnh tranh còn lại có điểm số hiệu năng thấp hơn so với chiếc Asus, cụ thể là XPS 15 (7477 điểm), Thinkpad X1 Extreme (7244 điểm).

    Hiệu năng tốc độ của ProArt Studiobook 16 được thể hiện ở bài kiểm tra khả năng chuyển mã video với ứng dụng HandBrake. Cụ thể, chiếc laptop đồ họa của Asus chỉ mất 6 phút 6 giây để hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p.

    Chưa hết, ProArt Studiobook 16 còn được trang bị ổ SSD có tốc độ rất nhanh. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop Asus hoàn thành việc copy 1 tệp tin nặng 25GB chỉ trong vòng 17 giây, với tốc độ ghi chép dữ liệu bình quân ghi nhận được là 1557 MBps.

    Asus ProArt Studiobook 16: Khả năng xử lý đồ họa

    ProArt Studiobook 16 được trang bị card đồ họa Nvidia GeForce RTX 3070 với 6GB VRAM. Máy sở hữu một mức hiệu năng xử lý đồ họa ấn tượng, cho phép bạn làm việc mượt mà với mọi ứng dụng chỉnh sửa hình ảnh khác nhau.

    Máy còn có khả năng chơi game một cách mượt mà. Cụ thể, khi chúng tôi chơi tựa game Sid Meier’s Civilization VI: Gathering Storm, chiếc laptop chạy với mức khung hình bình quân là 92 fps, cao hơn nhiều so với phân khúc laptop đồ họa tại thời điểm hiện tại (72 fps).

    Kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của chiếc laptop với bài test 3DMark Fire Strike, ProArt Studiobook đạt điểm số ấn tượng là 17152, cao hơn nhiều so với các mẫu máy cùng phân khúc như XPS 15 (8433 điểm) và X1 Extreme (16739 điểm).

    Asus ProArt Studiobook 16: Thời lượng pin

    ProArt Studiobook trụ được 6 giờ 17 phút trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, cụ thể là sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Đây là một mức thời lượng pin ấn tượng so với phân khúc, cho phép bạn làm việc trong một khoảng thời gian dài trước khi phải nạp lại pin.

    Asus ProArt Studiobook 16: Khả năng tản nhiệt

    Các linh kiện hiệu năng cao của ProArt Studiobook tỏa ra một mức nhiệt khá cao trong quá trình sử dụng. Tin mừng là hãng sản xuất đã trang bị cho chiếc laptop một hệ thống tản nhiệt tương đối hiệu quả để khắc phục tình trạng đó.

    Hệ thống tản nhiệt của máy được cấu thành từ 2 chiếc quạt 102 cánh, 6 ống dẫn nhiệt và 7 cảm biến. ProArt Studiobook giữ được một mức nhiệt khá ổn định sau khi chúng tôi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút.

    Ở khu vực có mức nhiệt cao nhất, ProArt Studiobook có ngưỡng nhiệt đạt mức 36 độ C. Và tại những khu vực mà tay bạn trực tiếp chạm vào, cụ thể là ở vị trí touchpad và bàn phím, có mức nhiệt đo được lần lượt là 24 và 28 độ C.

    Asus ProArt Studiobook 16: Phần mềm

    Hãng sản xuất gói gọn mọi công cụ tiện ích của máy vào trong duy nhất 1 phần mềm có tên gọi là MyAsus. Tại màn hình chính của phần mềm, bạn có thể nhìn thấy mức thời lượng pin hiện tại của chiếc laptop. Đồng thời, tại đây còn có các tùy chọn tông màu màn hình hiển thị và trạng thái hiện tại của của mic thoại.

    Tổng kết

    Asus ProArt Studiobook 16 là một chiếc laptop đồ họa thuộc phân khúc cao cấp. Máy sở hữu một mức hiệu năng ấn tượng, cho phép người dùng nhanh chóng hoàn thành mọi khối lượng công việc một cách hiệu quả. Được trang bị một chiếc màn hình OLED độ phân giải 4K, Asus ProArt Studiobook 16 mang lại cho người dùng một chất lượng hình ảnh bậc nhất phân khúc. Nếu bạn đang tìm một chiếc laptop đồ họa toàn diện trong phân khúc giá cao cấp, thì Asus ProArt Studiobook 16 sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Asus ROG Zephyrus G15: Laptop gaming đỉnh cao phân khúc

    Điểm cộng

    • Màn hình 16 inch rực rỡ
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Hiệu năng toàn diện
    • Thiết kế hiện đại

    Điểm trừ

    • Thiết kế hơi cồng kềnh
    • Thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung
  • Axie Infinity: Những điều bạn cần biết về chế độ Arena

    Axie Infinity: Những điều bạn cần biết về chế độ Arena

    Axie Infinity

    Một trong những biện pháp kiếm tiền đơn giản nhất từ tựa game Axie Infinity chính là cày SLP và bán chúng cho người chơi khác trên market. SLP là một trong những tài nguyên quan trọng nhất trong game, có tác dụng chính là làm nguyên liệu để lai giống cho Axie.

    Tại thời điểm hiện tại, bạn có thể cày SLP từ 2 nguồn là đánh quái ở chế độ Phiêu lưu (Adventure Mode) và đấu với những người chơi khác trong chế độ Đấu trường (Arena Mode). Bài viết hôm nay sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin quan trọng liên quan đến chế độ này, cùng với các mẹo và thủ thuật để bạn thắng nhiều hơn khi đấu với người chơi khác.

    Tổng hợp các mẹo để thắng nhiều hơn trong chế độ Đấu trường (Arena)

    Ở mục này, chúng tôi sẽ tổng hợp cho bạn đọc các mẹo để có được một tỷ lệ thắng cao hơn khi đấu với người chơi khác trong chế độ Đấu trường.

    1. Nắm rõ điểm mạnh và yếu của các chủng loại Axie

    Cơ chế chiến đấu của Axie Infinity được xây dựng dựa trên sự khắc chế theo hình thức kéo búa bao giữa các chủng loại Axie. Dưới đây là ưu và nhược điểm của mọi chủng loại Axie trong game:

    • Reptile, Plant, Dusk gây thêm 15% sát thương khi đối đầu với Aqua, Bird, Dawn
    • Aqua, Bird, Dawn gây thêm 15% sát thương khi đối đầu với Beast, Bug, Mech
    • Beast, Bug, Mech gây thêm 15% sát thương khi đối đầu với Reptile, Plant, Dusk

    Axie Infinity

    Khi sử dụng chủng loại Axie có lợi thế, bạn sẽ gây thêm 15% sát thương cho loại Axie yếu thế. Chưa hết, chủng loại Axie yếu thế sẽ bị giảm 15% sát thương khi đánh vào loại Axie có lợi thế.

    2. Sắp xếp Axie đúng cách trong đội hình

    Bất kể việc bạn sử dụng chiến thuật hay loại đội hình nào trong tựa game Axie Infinity, thì việc sắp xếp Axie đúng cách là một điều hết sức quan trọng khi chơi chế độ Arena.

    Trong tựa game Axie Infinity, thông thường các Axie sẽ luôn luôn tấn công các Axie ở vị trí gần nhất. Dựa vào cơ chế này, bạn sẽ luôn đặt Axie Tank ở vị trí đầu tiên để hứng chịu sát thương cho team. Axie ở vị trí thứ 2 thường sẽ có chỉ số cân bằng giữa máu và sát thương.

    Vị trí cuối cùng được dành cho các loại Axie có ít máu nhất. Những Axie này thường có nhiều chỉ số tấn công, và có nhiệm vụ gây sát thương chính cho team.

    Một điểm cần lưu ý đó là một khi đã tham gia trận đấu, bạn sẽ không thể thay đổi vị trí của các Axie trong đội hình, vậy nên hãy chuẩn bị sẵn sàng trước khi bắt đầu tham gia chế độ Arena.

    3. Sử dụng các combo

    Trong Axie Infinity, các kỹ năng khi được combo với nhau thường sẽ hiệu quả hơn là khi sử dụng một cách riêng lẻ. Để lấy ví dụ, 1 trong những combo kỹ năng cơ bản nhất trong game là Nut Throw và Nut Crack. Cả 2 kỹ năng này đều có sát thương là 105, nhưng khi sử dụng đồng thời trong 1 lượt, cả hai đòn tấn công sẽ gây thêm 120% lượng sát thương.

    Trong tựa game có rất nhiều combo khác nhau, vậy nên việc tạo nên một đội hình với những bộ kỹ năng có thể phối hợp với nhau là điều rất quan trọng.

    Nhiều combo chỉ có thể được sử dụng nếu bạn có nhiều Năng lượng, điều này đưa ta đến mục tiếp theo.

    4. Đừng ngại bỏ qua lượt

    Mỗi người chơi sẽ nhận được 3 Năng lượng khi bắt đầu trận đấu, và hồi lại 2 Năng lượng vào mỗi lượt tiếp theo. Đôi khi, đặt biệt là ở lượt đầu, hãy cân nhắc đến lựa chọn không sử dụng kỹ năng nào và bỏ qua lượt đó. Lựa chọn này sẽ giúp bạn tiết kiệm được 3 năng lượng từ lượt đầu để sử dụng cho lượt tiếp theo.

    Bằng cách này, bạn sẽ có nhiều cơ hội hơn để thực hiện các combo và dồn sát thương hạ gục Axie Tank của đối thủ trong 1 lượt duy nhất. Chưa hết, việc bỏ lượt sẽ giúp bạn có nhiều card để lựa chọn và combo hơn.

    Axie Infinity

    5. Hãy coi chừng những card có khả năng đánh cắp Năng lượng

    Tuy nhiên, việc bỏ qua lượt không phải lúc nào cũng có lợi, cụ thể là khi các Axie team bạn có những card có khả năng đánh cặp Năng lượng.

    Để khắc chế những loại card này, thì điều mà bạn nên làm đó là sử dụng mọi Năng lượng ngay lập tức, đặc biệt là ở lượt đầu.

    6. Kiểm tra bộ phận cơ thể và kỹ năng của đối thủ khi trận đấu bắt đầu

    Một khi trận đấu PvP bắt đầu, thì điều đầu tiên mà bạn nên làm chính là kiểm tra các card kỹ năng của team đối thủ. Bạn có thể thực hiện điều này bằng cách click trực tiếp vào các Axie của đối thủ.

    Việc biết rõ các Axie của team bạn có những kỹ năng gì sẽ giúp bạn có được những chiến lược khắc chế cụ thể trong trận đấu.

    7. Nắm rõ các tác dụng của Buff và Debuff trong game

    Dưới đây là danh sách các hiệu ứng của Buff và Debuff trong game Axie Infinity tại thời điểm hiện tại:

    Buff:

    • Attack Up (Tăng tấn công) — Tăng 20% sát thương cho đòn đánh kế tiếp (Có thể cộng dồn)
    • Morale Up (Tăng Morale) — Tăng 20% chỉ số Morale cho đến lượt kế tiếp (Có thể cộng dồn)
    • Speed Up (Tăng tốc độ) — Tăng 20% chỉ số Speed cho đến lượt kế tiếp (Có thể cộng dồn)

    Debuffs

    • Aroma — Thay đổi ưu tiên mục tiêu cho Axie bị nhiễm hiệu ứng cho đến lượt kế tiếp
    • Attack Down — Giảm 20% sát thương của đòn đánh kế tiếp. (Có thể cộng dồn)
    • Chill — Axie bị nhiễm hiệu ứng không thể chuyển qua trạng thái Last Stand
    • Fear — Axie bị nhiễm hiệu ứng không thể tấn công
    • Fragile — Khiên của Axie bị nhiễm hiệu ứng nhận gấp đôi sát thương khi chặn đòn đánh kế tiếp
    • Jinx — Axie bị nhiễm hiệu ứng không thể đánh chí mạng ở lượt này
    • Lethal — Axie bị nhiễm hiệu ứng sẽ nhận sát thương chí mạng ở đòn đánh kế tiếp
    • Morale Down — Giảm 20% chỉ số Morale cho đến hết lượt. (Có thể cộng dồn)
    • Poison — Axie bị nhiễm hiệu ứng sẽ giảm 2 HP sau mỗi hành động (Có thể cộng dồn)
    • Sleep — Đòn đánh kế tiếp sẽ xuyên qua giáp của Axie bị nhiễm hiệu ứng
    • Speed Down — Giảm 20% chỉ số Speed cho đến hết lượt (Có thể cộng dồn)
    • Stench — Axie bị nhiễm hiệu ứng sẽ mất quyền ưu tiên mục tiêu cho đến hết lượt
    • Stun — Đòn đánh kế tiếp của Axie nhiễm hiệu ứng này sẽ trượt / Chiêu thức kế tiếp khi đánh vào Axie này sẽ xuyên giáp

    Các chủng loại Axie mạnh nhất cho chế độ Đấu trường

    1. Terminator

    Axie Infinity

    • Chủng loại: Bug hoặc Reptile
    • Card/Bộ phận: Sticky Goo (Snail Shell), Chomp (Tiny Turtle), Mystic Rush (Lagging), Allergic Reaction (Thorny Caterpillar) hoặc Tiny Swing (Tiny Dino)
    • Vị trí trong đội hình: Sau cùng

    Các Axie với kiểu build Terminator được sử dụng với mục đích gây ra các hiệu ứng khống chế cho đối thủ bằng cách sử dụng 1 trong 3 kỹ năng, sau đó combo với Allergic Reaction (Thorny Caterpillar) để gây ra 130% sát thương cho mục tiêu bị debuff.

    Chủng loại Axie này không những có thể gây ra một lượng sát thương lớn, mà còn rất khó hạ gục do có nhiều Stun và các hiệu ứng giảm tốc độ.

    2. Shrimpinator

    • Chủng loại: Beast
    • Card/Bộ phận: Single Combat (Ronin), Ivory Stab (Imp), Chitin Jump (Shrimp)
    • Vị trí trong đội hình: Chính giữa hoặc Sau cùng

    Đây là loại Axie có khả năng hạ gục mục tiêu ở vị trí sau cùng của đối thủ trong vòng 1 lượt, nhờ vào khả năng đánh mục tiêu xa nhất thông qua bộ phận Shrimp.

    Khi kỹ năng Chitin Jump (Shrimp) được sử dụng phối hợp với những combo mạnh như combo RIMP (Ronin + Imp) hay combo Nut Crack, Shrimpinator có thể dễ dàng hạ gục Axie sát thương chính của đối phương.

    3. Sniper Aqua

    • Chủng loại: Aqua
    • Card/Bộ phận: Spinal Tap (Perch), Shell Jab (Babylonia)
    • Vị trí trong đội hình: Chính giữa hoặc Sau cùng

    Kiểu build Axie này có nhiệm vụ tấn công những mục tiêu yếu máu, ít khiên. Cụ thể kỹ năng Spinal Tap (Perch) của Axie có khả năng tấn công những Axie bỏ qua lượt trước khi combo với 2 card khác.

    Xem thêm: Axie Infinity: Cách build team dành cho người mới chơi

  • Đánh giá Jabra Elite 85t: Chất âm hay, tính năng trọn vẹn

    Đánh giá Jabra Elite 85t: Chất âm hay, tính năng trọn vẹn

    Jabra Elite 85t

    Jabra trở lại thị trường tai nghe không dây với dòng sản phẩm cao cấp là Elite 85t. Là phiên bản tai nghe nâng cấp của dòng sản phẩm Elite Active 75t được phát hành năm ngoái, cặp tai nghe mới được trang bị thêm tính năng chống ồn chủ động, cho phép người dùng thoải mái nghe nhạc ở mọi lúc mọi nơi.

    Cặp tai nghe mới sở hữu một thiết kế hiện đại tương tự như phiên bản tiền nhiệm, tuy nhiên lại có kích thước tổng thể lớn hơn một chút do trang bị thêm các linh kiện cần cho tính năng chống ồn. Điều này khiến cho tính di động của Jabra Elite 85t bị giảm đi đôi chút so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm.

    Dù vậy, chất lượng âm thanh của cặp tai nghe đã được cải thiện đáng kể nhờ được trang bị cặp driver kích thước 12mm thế hệ mới. Cặp driver này có đường kính dài hơn gấp đôi so với của phiên bản tai nghe tiền nhiệm, mang lại cho người dùng một chất lượng âm thanh rộng mở hơn rất nhiều.

    Tuy được trang bị thêm tính năng chống ồn, thời lượng pin của Jabra Elite 85t vẫn cho phép bạn nghe nhạc liên tục trong vòng 5 giờ đồng hồ. Hộp sạc của cặp tai nghe có thể kéo dài thời gian sử dụng lên đến mức tối đa là 25 giờ.

    Xét về mặt tổng thể, Jabra Elite 85t là một cặp tai nghe Bluetooth toàn diện trong phân khúc. Đây là một lựa chọn hấp dẫn với những ai đang tìm mua một cặp tai nghe có thiết kế hiện đại, chất lượng âm thanh hay, đồng thời mang lại một trải nghiệm đeo trên tai thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Jabra Elite 85t

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbud, True Wireless
    • Driver: Dynamic, 12mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Phạm vi kết nối tối đa: 13m
    • Thời lượng pin ước tính: 5 giờ (cộng thêm 25 giờ từ hộp sạc)

    Jabra Elite 85t

    Jabra Elite 85t: Thiết kế

    Thiết kế bên ngoài của Jabra Elite 85t mang nhiều điểm tương đồng so với cặp tai nghe thế hệ trước. Thiết kế của Elite 85t đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4, cho phép bạn thoải mái sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập thể dục mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Về mặt thẩm mỹ, phiên bản tai nghe mới vẫn giữ được dáng vẻ hiện đại và cao cấp như ở mẫu tai nghe năm ngoái. Tuy nhiên, khi so sánh với mẫu tai nghe được phát hành trước đó, Elite 85t có kích thước tổng thể lớn hơn một chút để có đủ không gian chứa những linh kiện phục vụ cho tính năng chống ồn ANC.

    Điều này có thể sẽ gây ảnh hưởng đến độ thoải mái của cặp tai nghe trong quá trình sử dụng. Độ khít của Elite 85t cũng bị giảm đi phần nào do thiết kế hình ovan mới của cặp tai nghe. Theo lời của hãng sản xuất, thiết kế “bán mở” mới này của cặp tai nghe có tác dụng làm giảm áp lực tác động lên màng nhĩ của người đeo.

    Khác với phiên bản tai nghe thế hệ trước, Elite 85t chỉ được phát hành với một phiên bản màu sắc duy nhất, có tên gọi là “Titanium Black”. Phiên bản màu sắc này có vỏ ngoài được hoàn thiện với tông màu đen tuyền, mang lại dáng vẻ hiện đại và tối giản cho cặp tai nghe. Xét về mặt tổng thể, Elite 85t là một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng build tốt và mức độ hoàn thiện cao.

    Jabra Elite 85t

    Jabra Elite 85t: Chất lượng âm thanh

    Thiết kế của Elite 85t tuy có một vài điểm trừ khi so sánh với phiên bản tai nghe tiền nhiệm, nhưng tin mừng là cặp tai nghe mới lại làm rất tốt ở mảng chất lượng âm thanh. Trên thực tế, chất lượng âm thanh của Elite 85t được cải thiện đáng kể so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm.

    Lý do là bởi Elite 85t được trang bị cặp driver có đường kính lên đến 12mm, lớn hơn gấp đôi so với driver được trang bị bên trong cặp tai nghe 75t. Điều này đồng nghĩa với việc phiên bản tai nghe mới sẽ mang lại một chất âm rộng mở và cân bằng hơn bao giờ hết, cùng với một dải âm bass mạnh mẽ, đem lại chiều sâu cho các bản nhạc mà bạn nghe.

    Cặp tai nghe sở hữu một chất âm nghiêng về phía ấm áp, mang lại một trải nghiệm nghe nhạc dễ chịu và phù hợp với nhiều thể loại nhạc trẻ hiện nay. Elite 85t có mức âm lượng khá lớn, điều mà nhiều dòng tai nghe Bluetooth trên thị trường còn gặp nhiều hạn chế.

    Còn một điểm đáng nhắc đến đó là trong suốt quá trình sử dụng thực tế, cặp tai nghe Elite 85t có hiệu suất kết nối ổn định, không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào. Cặp tai nghe cũng có hiệu suất nghe gọi điện rất tốt đối với cả hai bên người nói và người nghe.

    Jabra Elite 85t

    Jabra Elite 85t: Thời lượng pin

    Trong quá trình dùng thử Elite 85t, cặp tai nghe có thời gian sử dụng rơi vào khoảng 5 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm tính năng chống ồn. Con số này tuy thấp hơn một chút so với mức thời lượng pin ước tính là 5.5 giờ mà hãng sản xuất ước tính, nhưng vẫn là dài hơn khi so sánh với mức thời lượng pin bình quân của thị trường tai nghe Bluetooth tại thời điểm hiện tại.

    Khi không sử dụng tính năng chống ồn trong lúc nghe nhạc, cặp tai nghe Elite 85t có thể trụ được khoảng 7 giờ đòng hồ, tương tự như ở phiên bản tai nghe tiền nhiệm. Chiếc hộp sạc của cặp tai nghe có thể nạp thêm 25 giờ đồng hồ (hoặc 31 giờ nếu bạn không dùng tính năng chống ồn trong suốt quá trình sử dụng). Mức thời lượng pin này sẽ cho phép bạn nghe nhạc trong vòng nhiều ngày mà không phải động đến chiếc dây sạc.

    Cặp tai nghe hỗ trợ tính năng sạc nhanh. Cụ thể, trong quá trình sử dụng thực teese, cặp tai nghe có thể nạp lại 1 giờ thời gian sử dụng chỉ sau 15 phút nạp pin trong chiếc hộp sạc.

    Jabra Elite 85t: Tính năng chống ồn

    Tính năng chống ồn của Elite 85t được xử lý thông qua cặp microphone nằm ở mỗi bên tai nghe, dùng để ngăn chặn những tiềng ồn bên ngoài trong quá trình nghe nhạc.

    Tính năng chống ồn này khá hiệu quả trong quá trình sử dụng thực tế, với khả năng ngăn chặn tiếng mọi người nói chuyện xung quanh. Tuy nhiên, hiệu suất chống ồn của Elite 85t lại không thể so sánh được với những mẫu tai nghe Bluetooth cao cấp đến từ các hãng sản xuất như Bose hay Sony.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm mua một cặp tai nghe chống ồn chất lượng
    Ngoài chất lượng âm thanh ấn tượng và cân bằng, Jabra Elite 85t còn mang lại cho người dùng một chức năng chống ồn có hiệu suất khá tốt so với mức giá. Điều này khiến cho Jabra Elite 85t là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth chống ồn toàn diện.

    Bạn thích nghe nhạc với nhiều âm bass
    Jabra Elite 85t có khả năng thể hiện dải âm bass một cách mạnh mẽ và sôi nổi. Vậy nên đây là một cặp tai nghe phù hợp với những ai hay nghe nhạc với nhiều âm bass.

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang tìm một cặp tai nghe có độ khít ổn định khi đeo
    Do được trang bị thêm tính năng chống ồn, Jabra Elite 85t có kích thước lớn hơn một chút so với những phiên bản tai nghe khác của hãng sản xuất.

    Bạn hiện đang sử dụng phiên bản tai nghe thế hệ trước là Jabra Elite 75t
    Tuy được phát hành trước đó 1 năm, Jabra Elite 75t vẫn là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth toàn diện với nhiều tính năng hữu ích.

    Xem thêm: Đánh giá Jabra Elite 3: Chất âm hay, thời lượng pin dài

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại
    • Độ bền cao
    • Chất âm hay so với phân khúc
    • Tính năng chống ồn hiệu quả

    Điểm trừ

    • Thiết kế cồng kềnh hơn phiên bản tai nghe trước
    • Giá thành cao so với phân khúc
    • Trải nghiệm đeo chưa thực sự vừa khít
  • Đánh giá Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4: Đỉnh cao laptop trạm

    Đánh giá Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4: Đỉnh cao laptop trạm

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4 là một mẫu laptop trạm được bán ở phân khúc cao cấp. Sở hữu kích thước màn hình 16 inch, chiếc laptop mang lại cho người dùng một mức hiệu năng toàn diện thông qua con chip Intel Core i7 tốc độ cùng với chiếc card đồ họa Nvidia sê-ri 3000 mạnh mẽ.

    Phiên bản máy thế hệ thứ 4 được nâng cấp đáng kể so với dòng laptop tiền nhiệm. Những cải thiện này bao gồm mức thời lượng pin dài hơn, màn hình sáng hơn và mức hiệu năng tốc độ hơn. Bài viết đánh giá chi tiết Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkPad X1 Yoga: Hiệu suất cao, bàn phím tốt

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4: Thiết kế

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4 sở hữu một thiết kế tối giản và trung tính, phù hợp với mọi môi trường làm việc văn phòng chuyên nghiệp. Vỏ ngoài của chiếc laptop được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen tuyền, được trang trí với duy nhất chiếc logo ThinkPad X1 quen thuộc.

    Cặp bản lề của chiếc laptop sở hữu một lực cản vừa tầm, không những cho phép bạn mở chiếc máy ra chỉ với 1 ngón tay, mà còn có thể giữ cố định chiếc màn hình trong suốt quá trình làm việc. Chiếc màn hình được bọc bởi một khung viền bezel mỏng với chiếc webcam 1080p nằm ở cạnh trên.

    Thân máy được trang bị một bộ bàn phím với 2 dải loa kẹp bên cạnh. Thân máy được hoàn thiện với tông màu đen tương tự như vỏ ngoài, đồng thời được trang trí với các chi tiết màu đỏ bao gồm nút rê chuột trên bàn phím.

    Khu vực gầm máy của chiếc laptop được trang bị các chân đế cao su, có chức năng giúp cải thiện lượng không khí lưu thông cho các linh kiện bên trong.

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4 có kích thước 3 chiều là 14 x 10 x 0.78 inch và có khối lượng 1.81 kg. Máy có khối lượng tổng thể nhẹ, nhưng lại dày hơn khi so sánh với Dell XPS 15 (13.6 x 9.1 x 0.7 inch, nặng 1.95 kg). Chiếc laptop Lenovo dày và nặng hơn một chút so với đối thủ cạnh tranh là chiếc Acer Predator Triton 300 SE (12.7 x 9.0 x 0.7 inch, nặng 1.72 kg).

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4: Bảo mật và độ bền

    ThinkPad X1 Extreme Gen 4 được tích hợp sẵn một bộ quét vân tay, cho phép người dùng nhanh chóng đăng nhập tài khoản hệ thống thông qua mã sinh trắc. Bộ quét này được đặt trên bề mặt của nút nguồn trên thân máy.

    Thiết kế của ThinkPad X1 Extreme đạt tiêu chuẩn độ bền quân đội, đã từng trải qua 12 bài kiểm tra độ bền MIL-STD 810G và 200 lần kiểm tra chất lượng trong quá trình sản xuất.

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4: Cổng kết nói

    Là một chiếc laptop được phân loại là máy trạm, Lenovo ThinkPad X1 Extreme được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối với chủng loại đa dạng, mang đến cho người dùng một không gian làm việc với đủ tiện nghi.

    Dọc theo cạnh phải, bạn sẽ tìm thấy một khe lắp chống trộm Kensington, 2 cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A và khe đọc thẻ nhớ SD. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là 2 cổng Thunderbolt 4, 1 cổng HDMI 2.0 và giắc cắm tai nghe 3.5mm.

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4: Màn hình

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 16 inch, độ phân giải 2560 x 1600-pixel. Chiếc màn hình được chia cạnh theo tỷ lệ 16:10, cho phép người dùng nhìn được nhiều nội dung hơn trên màn hình khi lướt web hay khi làm việc với các văn bản.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của ThinkPad X1 Extreme có chỉ số độ sáng ấn tượng là 426 nit, cao hơn so với mức trung bình phân khúc laptop cao cấp tại thời điểm bài viết (392 nit). Tấm nền màn hình của chiếc laptop Lenovo đồng thời còn có độ sáng rực rỡ hơn so với Dell XPS 15 (398 nit), Predator Triton 300 SE (292 nit).

    Ở bài kiểm tra khả năng hiển thị màu sắc, màn hình của ThinkPad X1 Extreme có thể phủ 83.5% dải màu DCI-P3, tương đương so với mức trung bình phân khúc (83.9%).

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của ThinkPad X1 Extreme mang lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái. Các nút của bộ bàn phím có hành trình sâu 1.5 mm và có lực bấm khá chắc tay. Nằm bên dưới bộ bàn phím là một khoảng không gian kê tay rộng rãi, cho phép tôi làm việc trong một khoảng thời gian dài mà không bị nhức mỏi tay.

    Touchpad của máy có kích thước 2 cạnh là 4.5 x 2.6 inch, được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, cho phép tôi dễ dàng thực hiện các thao tác điều hướng đa nhiệm của Windows 10 một cách chính xác và liền mạch.

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4: Hiệu năng

    Phiên bản ThinkPad X1 Extreme mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i7-11800H và 16GB RAM, mang lại một mức hiệu năng tốc độ và toàn diện. Chiếc laptop cho phép tôi tương tác mượt mà với 45 tab Chrome mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Kiểm tra hiệu năng tổng thể của chiếc laptop với Geekbench 5.4, chiếc laptop Lenovo đạt điểm số 7244, cao hơn so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại là 4467 điểm. Được trang bị cùng loại chip xử lý, đối thủ cạnh tranh của máy là Dell XPS 15 có điểm số cao hơn là 7477 khi thực hiện cùng bài kiểm tra.

    Trong bài kiểm tra tốc độ của bộ nhớ trong, ổ SSD của ThinkPad X1 Extreme copy 1 tệp tin nặng 25GB trong vòng 21 giây, tương ứng với tốc độ ghi chép dữ liệu bình quân là 1308 MBps. Tốc độ này nhanh gần gấp đôi khi so sánh với mức trung bình phân khúc (701 Mbps), trong đó bao gồm XPS 15 (825.6 MBps), Predator Triton 300 SE (993 MBps) và m15 Ryzen Edition (874.1).

    ThinkPad X1 Extreme làm tốt ở bài kiểm tra tốc độ chuyển đổi video. Cụ thể, chiếc laptop của Lenovo hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p trong vòng 7 phút 36 giây.

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4: Khả năng xử lý đồ họa

    ThinkPad X1 Extreme Gen 4 được trang bị card đồ họa Nvidia GeForce RTX 3060 GPU với 6GB VRAM. Chiếc laptop này được thiết kế để đảm nhận mọi khối lượng công việc của những người dùng thiết kế đồ họa chuyên nghiệp.

    Kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của chiếc laptop Lenovo với bài test 3DMark Fire Strike, máy đạt kết quả là 16739 điểm, cao hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc (6105 điểm).

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4: Thời lượng pin

    Sở hữu một mức hiệu năng mạnh mẽ, cùng với một chiếc màn hình có kích thước lớn, ThinkPad X1 Extreme Gen 4 không trụ được quá lâu trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi. Cụ thể, sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, chiếc laptop tắt nguồn sau 7 giờ 50 phút.

    Kết quả thời lượng pin của máy tuy không vượt qua mức trung bình phân khúc (10 giờ 26 phút), nhưng vẫn dài hơn so với những đối thủ cạnh tranh như XPS 15 (6 giờ 58 phút), Predator Triton 300 SE (6 giờ 41 phút) và m15 Ryzen Edition (3 giờ 29 phút).

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4: Khả năng tản nhiệt

    Nhiệt độ tổng thể của ThinkPad X1 Extreme vượt qua ngưỡng nhiệt ổn định 35 độ C trong bài kiểm tra của chúng tôi. Cụ thể, sau khi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút, khu vực bàn phím và gầm máy của chiếc laptop có mức nhiệt lần lượt là 36 và 39 độ C. Touchpad là vị trí mát nhất của chiếc laptop, có mức nhiệt cao nhất ghi nhận được chỉ là 28 độ C.

    Khu vực có nhiệt độ cao nhất của chiếc laptop trong bài kiểm tra này nằm ở gần hệ thống khe thông gió bên dưới thân máy, có mức nhiệt đo được lần lượt là 41 độ C.

    Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 4: Phần mềm

    Phiên bản ThinkPad X1 Extreme của chúng tôi sử dụng phiên bản hệ điều hành Windows 10 Pro và được cài sẵn các ứng dụng tiện ích do Lenovo phát triển, ví dụ như Lenovo Quick Clean và Lenovo Commercial Vantage.

    Vantage là một phần mềm mang lại nhiều tiện ích, cho phép bạn tùy chỉnh các cài đặt khác nhau của hệ thống như hiệu năng, mức điện tiêu thụ và tốc độ quạt.

    Tổng kết

    ThinkPad X1 Extreme Gen 4 là một chiếc laptop trạm thuộc phân khúc cao cấp. Máy sở hữu một mức hiệu năng toàn diện, phù hợp để đảm nhận các khối lượng công việc đòi hỏi nhiều tài nguyên xử lý như thiết kế đồ họa, chỉnh sửa video 4K, vân vân. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop làm việc có hiệu năng cao và toàn diện bậc nhất trên thị trường, thì ThinkPad X1 Extreme Gen 4 sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkPad X1 Nano: Tính di động cao, hiệu năng tốc độ

    Điểm cộng

    • Thiết kế độ bền cao
    • Hiệu năng toàn diện ở mọi mặt
    • Chất lượng loa ngoài ấn tượng
    • Webcam 1080p chất lượng

    Điểm trừ

    • Giá thành cao
    • Thời lượng pin không quá ấn tượng
    • Vỏ máy bám nhiều vân tay
  • Đánh giá Jabra Elite 7 Pro: Thiết kế hiện đại, chất âm toàn diện

    Đánh giá Jabra Elite 7 Pro: Thiết kế hiện đại, chất âm toàn diện

    Jabra Elite 7 Pro

    Jabra Elite 7 Pro là một cặp tai nghe Bluetooth thuộc phân khúc cao cấp. Sản phẩm sở hữu những điểm nâng cấp đáng kể so với phiên bản tai nghe tiền nhiệm, bao gồm một thiết kế đổi mới với kích thước nhỏ hơn 16%, cho đến những công nghệ tiện ích độc quyền do hãng phát triển.

    Cặp tai nghe mang lại cho người dùng chức năng chống ồn chủ động, chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.2, tính năng sạc pin không dây và mức thời lượng pin dài bậc nhất trên thị trường hiện nay. Liệu những điểm cộng này có thể giúp Jabra Elite 7 Pro cạnh tranh ngang hàng với những mẫu tai nghe khác trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Jabra Elite 7 Pro

    Jabra Elite 7 Pro: Thiết kế

    Vẻ ngoài của Jabra Elite 7 Pro mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản tai nghe có mức giá rẻ hơn của hãng là chiếc Elite 3. Cặp tai nghe sở hữu thiết kế hình tam giác với vỏ ngoài được làm bằng nhựa cứng cùng với các nút điều khiển đa chức năng ở mặt trước. Điểm khác biệt của phiên bản tai nghe mới nằm ở thiết kế 2 tông màu, mang lại một vẻ ngoài độc đáo và cao cấp hơn bao giờ hết cho sản phẩm.

    Thiết kế của phiên bản tai nghe thế hệ mới của hãng đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP57, cho phép người dùng sử dụng thoải mái trong các buổi tập thể thao và tập chạy mà không lo gây hư hại đến các linh kiện bên trong.

    Hộp sạc của Jabra Elite 7 Pro có vẻ ngoài khác biệt so với những mẫu tai nghe True Wireless khác của hãng. Cụ thể, chiếc hộp này có thiết kế nhỏ gọn hơn, với kích thước 3 chiều là 1.58 x 0.99 x 2.74 inch, nặng tương đương so với chiếc hộp sạc của AirPods Pro (45 gram) và có thiết kế hình ovan phẳng. Logo của hãng được in ở mặt trước, với chiếc cổng sạc USB Type-C đặt ở cạnh đó.

    Cặp tai nghe mang lại trải nghiệm đeo thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Phiên bản tai nghe mới có độ khít tốt, tương tự như mẫu tai nghe khác của hãng là chiếc Elite 7 Active. Và tương tự như các mẫu tai nghe thể thao khác của hãng, Elite 7 Pro được hỗ trợ tính năng MyFit, có chức năng đảm bảo trải nghiệm đeo chắc chắn nhất cho người dùng.

    Jabra Elite 7 Pro

    Jabra Elite 7 Pro: Điều khiển

    Các thao tác điều khiển của Jabra Elite 7 Pro được thực hiện thông qua nút đa chức năng đặt ở mặt trước của cặp tai nghe. Các chức năng điều khiển mà cặp tai nghe hỗ trợ bao gồm bật/tắt tiếng, quản lý cuộc gọi và thay đổi chế độ nghe.

    Các chức năng điều khiển này có độ nhạy rất tốt, đồng thời, bạn cũng có thể gán các chức năng khác cho nút điều khiển của cặp tai nghe thông qua ứng dụng đồng hành là Jabra Sound+.

    Tuy nhiên, việc điều khiển chức năng thông qua nút vật lý cũng có một vài điểm hạn chế nhất định. Cụ thể, trong quá trình sử dụng, việc bấm nút chức năng để thay đổi âm lượng sẽ đẩy cặp tai nghe vào sâu hơn trong lỗ tai, khiến cho trải nghiệm sử dụng không được thoải mái cho lắm.

    Trợ lý ảo Alexa được tích hợp sẵn trong cặp tai nghe, cho phép bạn tương tác với trợ lý ảo thông qua các mệnh lệnh thông thường. Cặp tai nghe cũng có khả năng tương thích với các trợ lý ảo khác ví dụ như Bixby, Google Assistant và Siri, nhưng bạn phải kích hoạt bằng phương pháp thủ công nếu muốn sử dụng tính năng đó.

    Jabra Elite 7 Pro

    Jabra Elite 7 Pro: Chất lượng âm thanh

    Chất lượng âm thanh của Jabra Elite 7 Pro có nhiều điểm tương đồng so với những mẫu tai nghe mới phát hành gần đây của hãng, cụ thể là với chất âm sống động và có thể được thay đổi dễ dàng thông qua ứng dụng đồng hành. Cặp tai nghe được trang bị driver có đường kính 6mm, tuy có kích thước chỉ bằng 1 nửa so với của Elite 85t, nhưng vẫn có khả năng phát ra 1 chất âm rộng rãi và mạnh mẽ.

    Chất âm mặc định của cặp tai nghe có biểu đồ âm khá phẳng khi sử dụng ở chế độ Trung tính (Neutral). Trong ứng dụng đồng hành có tổng cộng 5 thiết lập âm thanh, bao gồm ass Boost, Energize, Smooth, Speech, và Smooth. Các thiết lập này được thiết kế nhằm mang lại trải nghiệm âm thanh tối ưu nhất tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng của bạn.

    Ứng dụng còn có một tính năng khá hay khác có tên gọi là MySound, có chức năng tự động tùy biến cài đặt EQ sao cho phù hợp nhất với khả năng nghe của người dùng.

    Jabra Elite 7 Pro

    Jabra Elite 7 Pro: Chức năng chống ồn

    Để sử dụng chức năng chống ồn của cặp tai nghe Elite 7 Pro, bạn phải vào mục cài đặt Personalize ANC trong ứng dụng đồng hành và điều chỉnh các thiết lập trong đó. Tại đây, bạn có thể điều chỉnh cường độ của tính năng chống ồn thông qua một thanh kéo. Một khi điều chỉnh xong, ứng dụng sẽ cho phép bạn lựa chọn 1 trong 5 mức độ cách âm. Tuy có nhiều điều chỉnh phức tạp, xong hiệu suất chống ồn của cặp tai nghe lại không được hiệu quả cho lắm.

    Về mặt điểm cộng, công nghệ ANC của hãng có khả năng ngăn chặn hiệu quả những tiếng ồn từ dải âm thấp, cụ thể là những tiếng động phát ra từ máy giặt hay máy điều hòa. Tuy nhiên, điểm hạn chế của tính năng này nằm ở khả năng xử lý các tiếng ồn thuộc dải âm tần mid.

    Jabra Elite 7 Pro: Ứng dụng và tính năng

    Để tận dụng tối đa tiềm năng mà cặp tai nghe Elite 7 Pro mang lại, bạn cần phải tải và cài đặt ứng dụng Jabra Sound+. Ở bài viết này, chúng tôi đã điểm qua một vài tính năng mà phần mềm mang lại, bao gồm chức năng chống ồn ANC, EQ, MyControls, MyFit, MySound và trợ lý ảo, vậy nên ở mục này chúng tôi sẽ thảo luận nốt về các tính năng còn lại.

    Khi mở ứng dụng lên, bạn sẽ nhìn thấy hình ảnh của sản phẩm và mức thời lượng pin hiện tại của cặp tai nghe và của chiếc hộp sạc. Lúc này, trượt màn hình xuống bà bạn sẽ trông thấy một vài mục cài đặt âm thanh khác nhau, 1 trong số đó là tính năng Soundscapes. Chức năng này cung cấp cho người dùng 12 thiết lập khác nhau dùng để gán hiệu ứng âm thanh môi trường khi bạn nghe nhạc.

    Tiếp đến là 1 tính năng có tên gọi Call Experience, cho phép bạn điều chỉnh mức âm lượng mà bạn có thể nghe thấy trong các cuộc gọi điện thoại.

    Jabra Elite 7 Pro: Thời lượng pin

    Theo lời của hãng sản xuất, thời lượng pin của Elite 7 Pro được ước tính là rơi vào khoảng 9 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm tính năng ANC. Mức thời lượng pin trên lý thuyết này dài hơn so với của Sony WF-1000XM4 (8 giờ đồng hồ) và mức tiêu chuẩn phân khúc là 4.5 giờ đồng hồ.

    Hộp sạc của cặp tai nghe có thể nạp lại một mức thời lượng pin từ 35 đến 42 giờ đồng hồ, tùy thuộc vào cường độ và thói quen sử dụng của bạn với cặp tai nghe.

    Jabra Elite 7 Pro: Chất lượng cuộc gọi và kết nối

    Tương tự như những mẫu tai nghe không dây khác của Jabra, Elite 7 Pro sở hữu một chất lượng nghe gọi điện thoại ấn tượng và đáng tin cậy. Cụ thể, cặp tai nghe mang lại một chất âm rõ ràng và trong trẻo trong suốt thời gian nghe gọi điện thoại.

    Elite 7 Pro được hỗ trợ phiên bản Bluetooth 5.2, mang lại một hiệu suất kết nối không dây ổn định và không bị gián đoạn trong suốt quá trình sử dụng. Cặp tai nghe có phạm vi kết nối khá rộng là khoảng 13 m so với thiết bị nguồn phát.

    Tổng kết

    Được bán với mức giá tầm trung, Jabra Elite 7 Pro mang lại một mức giá trị sử dụng tuyệt vời cho người dùng. Cặp tai nghe sở hữu một chất âm toàn diện, cho phép bạn thưởng thức trọn vẹn với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Chưa hết, Elite 7 Pro còn sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép bạn nghe nhạc trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo nghĩ nhiều. Elite 7 Pro là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng toàn diện.

    Xem thêm: Đánh giá Jabra Elite Active 75t: Chất âm toàn diện, lượng pin cao cấp

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại, nhỏ gọn
    • Chất lượng âm thanh toàn diện so với phân khúc
    • Sở hữu nhiều tính năng tiện lợi
    • Kết nối ổn định
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Hiệu suất của tính năng chống ồn chưa thực sự ấn tượng
    • Không có khả năng kết nối đa điểm
  • Phương pháp kiếm tiền thật từ Axie Infinity

    Phương pháp kiếm tiền thật từ Axie Infinity

    Cách kiếm tiền thật từ Axie Infinity

    Axie Infinity là tựa game blockchain nổi tiếng số 1 trên thị trường, cho phép người chơi kiếm được một khoản tiền không hề nhỏ từ việc chơi hàng ngày. Ở bài viết hướng dẫn hôm nay, chúng tôi sẽ chỉ bạn cách kiếm tiền thật từ tựa game Axie Infinity.

    Cách kiếm tiền trong Axie Infinity

    Tại thời điểm hiện tại, có 4 cách mà bạn có thể kiếm tiền thật từ việc chơi Axie Infinity, bao gồm:

    • Cày Smooth Love Potion (SLP) và bán chúng trên market
    • Lai giống và bán Axie
    • Bắt đầu “học bổng”
    • Đầu tư vào Lunacia Land

    Một điểm cần lưu ý đó là danh sách phương pháp kiếm tiền này còn có thể được mở rộng trong tương lại do tựa game hiện tại vẫn ở trạng thái Alpha. Khi nhà phát triển mang lại nhiều tính năng hơn, chúng ta sẽ có nhiều cách hơn để kiếm tiền

    Cách kiếm tiền thật từ Axie Infinity

    Cách kiếm tiền từ việc farm và bán SLP

    (Bài viết hướng dẫn đầy đủ: Cách farm SLP trong game Axie Infinity)

    Phương pháp kiếm tiền đơn giản và phổ biến nhất hiện nay trong tựa game Axie Infinity chính là thông qua việc cày 1 loại vật phẩm trong game, có tên gọi là Smooth Love Potion (được viết tắt là SLP).

    Bạn có thể nhận được SLP bằng cách đơn thuần là chơi game. Sau đó, bạn có thể bán những vật phẩm này thông qua market. SLP là một loại tài nguyên quan trọng trong game với nguồn cầu lớn, do đây là nguyên liệu chính để người chơi lai tạo các Axie mới.

    Dưới đây là 3 cách để cày Smooth Love Potion trong Axie Infinity:

    • Đánh quái vật trong chế độ Phiêu lưu (Adventure Mode)
    • Đấu với người chơi khác trong chế độ Đấu trường (Arena)
    • Hoàn thành các nhiệm vụ hàng ngày

    Bằng cách hoàn thành nhiệm vụ hàng ngày, bạn có thể kiếm được 25 SLP. Số lượng SLP mà bạn kiếm được từ chế độ Phiêu lưu được giới hạn ở mức 50 SLP. Vậy nên bạn có thể kiếm được tối thiểu là 75 SLP từ việc chơi Axie Infinity hàng ngày.

    Ngoài ra, bạn còn có thể farm SLP từ việc giao đấu với người chơi khác từ chế độ Đấu trường. Số lượng SLP mà bạn kiếm được từ chế độ này sẽ phụ thuộc vào thứ hạng và tỷ lệ chiến thắng của bạn.

    Số lượng SLP bình quân mà bạn có thể kiếm được hàng ngày

    Bạn có thể kiếm được ít nhất là 75 SLP thông qua các hoạt động sau:

    • Hoàn thành nhiệm vụ hàng ngày – 25 SLP
    • Đánh quái ở chế độ Phiêu lưu (Adventure Mode) – 75 SLP

    Trong game còn có 2 trận đánh Boss ở chế độ Phiêu lưu, mang lại cho bạn một lượng SLP lớn ở lần chiến thắng đầu tiên, cụ thể là ở 2 map:

    • Level 21 — 200 SLP
    • Level 36 — 300 SLP

    Ở chế độ Đấu trường (Arena), số lượng SLP mà bạn kiếm được sẽ phụ thuộc vào các yếu tố sau:

    • Số lượng Năng lượng tối đa của bạn
    • Thứ hạng Đấu trường của bạn
    • Kỹ năng chơi và tỷ lệ thắng của bạn
    • Thứ hạng của đối thủ

    Mọi người chơi đều sở hữu số Năng lượng mặc định hàng ngày là 20. Số năng lượng này sẽ cho phép bạn đấu 20 trận PvP hàng ngày. Số năng lượng tối đa của bạn có thể được tăng thêm nếu bạn sở hữu nhiều Axie trong tài khoản, cụ thể theo như bảng sau:

    Số lượng Axie của bạnNăng lượng mỗi ngàyThời gian hồi
    3 – 9 Axie20 Năng lượng5 Năng lượng mỗi 6 giờ
    10 – 19 Axie40 Năng lượng5 Năng lượng mỗi 3 giờ
    20 Axie trở lên60 Năng lượng5 Năng lượng mỗi 2 giờ

    Để có thể farm tối đa SLP mỗi ngày, nhiều người chơi đầu tư mua thêm 20 Axie để có được số Năng lượng cao nhất có thể.

    Năng lượng là một tài nguyên quan trọng trong Axie Infinity, được sử dụng để tham gia các trận đấu PvP với những người chơi khác. Số Năng lượng của bạn càng cao thì bạn càng có thể farm được nhiều SLP hơn mỗi ngày.

    Số tiền mà bạn kiếm được từ việc cày và bán SLP

    Tại thời điểm bài viết, giá của 1 SLP trên market là vào khoảng 0.24 USD. Bạn có thể kiểm tra mức giá hiện tại của SLP tại những trang web như CoinGecko hoặc CoinMarketCap.

    Hiện tại, người chơi có thể kiếm được trung bình từ 100 đến 200 SLP trong 1 ngày. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có thể kiếm được tối đa 48 USD chỉ trong 1 ngày khi chơi Axie Infinity với giá bán SLP hiện tại.

    Cách kiếm tiền thật từ Axie Infinity

    Nguyên nhân khiến giá bán SLP tăng hoặc giảm

    Tương tự như các loại tiền ảo khác, giá bán của SLP sẽ giao động nhiều, đặc biệt là khi tựa game này đang ngày 1 trở nên thịnh hành hơn trên thị trường.

    Về mặt tổng quát, mức giá của SLP sẽ phụ thuộc lớn vào mức cung và cầu của thị trường. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có thể sẽ kiếm được nhiều tiền hơn khi bán SLP tại thời điểm SLP có mức giá cao.

    Cách kiếm tiền từ việc lai giống Axie

    Một tính năng khác trong tựa game Axie Infinity chính là người chơi có thể lai giống Axie để tạo ra một Axie mới. Một Axie mới sinh sẽ có các điểm chỉ số nội tại, bộ phận cơ thể và các kỹ năng hoàn toàn mới. Và với mỗi bộ phần cơ thể khác nhau, Axie có thể chứa đến 3 loại gen. Điều này khiến cho mọi Axie mới sinh sẽ hoàn toàn độc nhất trong game.

    Và nếu may mắn, người nhân giống có thể sở hữu 1 Axie có chỉ số cân bằng và có những bộ kỹ năng mạnh. Điều này mang lại điểm thú vị cho việc lai giống Axie trong game.

    Để lai giống Axie, người chơi sẽ cần sử dụng SLP. Cấp độ nhân giống càng cao, thì lượng SLP tiêu tốn khi nhân giống sẽ càng nhiều. Đây là lý do chính khiến cho SLP là một trong những tài nguyên quan trọng và được trao đổi nhiều nhất trong game.

    Một khi đã lai giống thành công 1 Axie mới, bạn có thể sử dụng chúng trong đội hình của mình, sử dụng trong những đợt lai giống tiếp theo hoặc bán chúng trên market.

    Việc lai tạo 2 Axie với nhau trong game sẽ tốn 1 token AXS và 1 lượng SLP nhất định. Số lượng lai tạo của Axie càng cao thì bạn sẽ phải sử dụng càng nhiều SLP. Dưới đây là bảng số lượng SLP cần dùng sau các lần lai tạo:

    Lần lai tạoLượng SLP tiêu thụ
    1600
    2900
    31500
    42400
    53900
    66300
    710200

    Như bạn có thể thấy, số lượng SLP cần sử dụng sẽ tăng lên đáng kể sau mỗi lần lai tạo Axie. Điều này khiến cho những Axie mới và những Axie có số lần lai tạo thấp trở nên đáng giá hơn.

    Cách kiếm tiền thông qua tính năng Học bổng trong Axie Infinity

    Trong tựa game Axie Infinity, bạn chỉ có thể sử dụng tối đa 3 Axie trong trận đấu. Một khi bạn có thêm Axie từ việc lai giống hoặc thông qua việc mua bán trên market, bạn có thể những Axie thừa này cho một người chơi khác (người mà bạn quen biết) và để họ chơi để kiếm SLP cho bạn.

    Tính năng này được gọi là “Học bổng” và được sử dụng rất phổ biến trong cộng đồng Axie.

    Đây là một quan hệ có lợi cho cả bên chủ (người tặng Axie) và người được trao học bổng. Việc trao học bổng thường có thỏa thuận chia SLP với tỷ lệ 50-50, 60-40 hoặc 70-30.

    Cách kiếm tiền từ Lunacia Land

    Về mặt cơ bản, Lunacia (thế giới Axie) sẽ được chia ra làm các mảnh đất được mã hóa, được sử dụng để làm nhà cho các Axie. Đây là một tính năng còn khá mới, trong khi các tính năng khác đang được nhà sản xuất phát triển thêm tại thời điểm bài viết.

    Người chơi sở hữu đất trong game sẽ có khả năng nhận được các token AXS cùng với các loại tài nguyên khác từ việc tham gia các trận đấu PVE và đánh boss. Và cuối cùng, tương tự như các tựa game bán đất ảo khác, các mảnh đất trong Axie có thể được giao bán tự do trên thị trường. Người chơi có thể đầu tư vào các mảnh đất, chơi đợi đến khi giá tăng rồi bán đi để thu về lợi nhuận.

    Xem thêm: Axie Infinity: Cách build team dành cho người mới chơi

  • Đánh giá Avita Admiror: Thiết kế bắt mắt, hiệu năng ổn định

    Đánh giá Avita Admiror: Thiết kế bắt mắt, hiệu năng ổn định

    Avita Admiror

    Avita Admiror là một mẫu laptop văn phòng có thiết kế bắt mắt bậc nhất trên thị trường. Được bán ở phân khúc tầm trung, Avita Admiror là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm cho mình một chiếc laptop có thiết kế độc đáo. Tuy nhiên, dòng sản phẩm này lại gặp đôi chút hạn chế khi cạnh tranh với những dòng laptop khác ở mảng hiệu năng. Bài viết đánh giá chi tiết dòng máy Avita Admiror, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của chiếc laptop.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo Legion 5 Pro: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế đẹp

    Thông số kỹ thuật của Avita Admiror

    • CPU: AMD Ryzen 7 3700U
    • GPU: AMD Radeon RX Vega 10
    • RAM:  8GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 14-inch, Full HD
    • Kích thước: 12.08 x 9.25 x 0.71 inch
    • Khối lượng: 1.32 kg

    Avita Admiror

    Avita Admiror: Thiết kế

    Mảng thiết kế bên ngoài là một trong những điểm khiến Avita Admiror trở nên nổi bật so với những đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc. Phiên bản màu sắc của mẫu laptop mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tên gọi là Blazing Brown, nhưng bạn cũng có thể lựa chọn những tông màu ấm hơn như phiên bản Flaming Copper hay Delight Pink.

    Vỏ ngoài của chiếc laptop được làm từ 2 chất liệu là nhôm và ma-giê. Máy được hoàn thiện với 2 tông màu chính là nâu đồng và đen tuyền.

    Điểm dày nhất của Avita Admiror có kích thước là 18mm. Để so sánh, mẫu laptop cao cấp là Dell XPS 13 có thân máy mỏng hơn nhiều với kích thước chỉ vỏn vẹn 11mm. Tuy nhiên, điều này không làm ảnh hưởng quá nhiều đến tính di động của chiếc laptop do độ dày thân máy của Avita Admiror sẽ giảm đáng kể khi càng ở xa hệ thống bản lề.

    Khi được mở ra, bạn sẽ trông thấy một chiếc màn hình với viền bezel mỏng, mang lại một vẻ ngoài hiện đại cho chiếc laptop. Bộ bàn phím của máy được hoàn thiện với tông màu đen tuyền, mang lại sự tương phản so với lớp vỏ ngoài màu đồng của chiếc laptop. Xetsv về mặt tổng thể, Avita Admiror là một trong những mẫu laptop có thiết kế đẹp mắt bậc nhất trên thị trường.

    Máy không được trang bị nhiều cổng kết nối, với chỉ duy nhất 2 cổng USB Type-C trên thân máy. Cả 2 cổng này đều được hỗ trợ chuẩn mực sạc pin PD 2.0, cho phép bạn sạc pin cho chiếc laptop một cách tiện lợi. Hãng sản xuất tặng kèm máy 2 sợi cáp chuyển đổi, trong đó có 1 loại USB Type-C sang giắc tai nghe và 1 loại USB Type-C dang Type-A.

    Avita Admiror

    Avita Admiror: Bàn phím và touchpad

    Bàn phím của Avita Admiror mang lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái. Các nút của bộ bàn phím có độ nảy tốt và có hành trình tương đối sâu. Nút nguồn của máy được đặt ở bên phải so với chiếc touchpad, có thể đảm nhiệm chức năng của một cảm biến vân tay. Bàn phím của Avita Admiror mang lại trải nghiệm nhập liệu tốt.

    Touchpad của máy có diện tích sử dụng rộng rãi và khá dài. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép tôi dễ dàng lướt ngón tay để thực hiện các thao tác điều hướng của Windows 10. Avita Admiror mang lại hiệu suất làm việc tốt so với phân khúc.

    Avita Admiror

    Avita Admiror: Màn hình và loa ngoài

    Avita Admiror được trang bị một chiếc màn hình có độ phân giải Full HD, sử dụng tấm nền IPS LCD, mang lại một chất lượng hình ảnh vừa tầm so với phân khúc giá. Viền màn hình của máy có kích thước hơi dày, với cạnh trên có kích thước lớn nhất để có đủ không gian chứa webcam.

    Nói đến webcam, chất lượng hình ảnh của ống kính năng chỉ nằm ở mức vừa tầm. Với độ phân giải 720p, chiếc webcam mang lại chất lượng quay video tầm trung so với phân khúc giá.

    Hệ thống loa kép của Avita Admiror được đặt dọc theo chiều dài của hệ thống bản lề màn hình, mang lại một chất lượng âm thanh tốt đến ngạc nhiên đối với một chiếc laptop thuộc phân khúc này. Avita Admiror là một chiếc laptop toàn diện thuộc phân khúc tầm trung.

    Avita Admiror: Hiệu năng

    Dưới đây là các kết quả mà Avita Admiror đạt được trong các bài kiểm tra benchmark khác nhau:

    • 3DMark: Night Raide: 5348 điểm; Fire Strike: 1719 điểm; Time Spy: 610 điểm
    • Cinebench R23: 650 điểm (Đơn nhân); 1162 điểm (Đa nhân)
    • GeekBench: 681 điểm (Đơn nhân); 2096 điểm (Đa nhân)
    • PCMark 10 (Home Test): 3219 điểm
    • PCMark 10 Battery Life: 4 giờ 12 phút

    Avita Admiror đạt kết quả hiệu năng khá tốt trong các bài kiểm tra của chúng tôi. Máy sở hữu khả năng xử lý đa nhiệm tốt, cho phép tôi dễ dàng làm việc đa nhiệm với hơn 20 tab Chrome khác nhau mà không gặp nhiều tình trạng giật lag.

    Xét về mặt tổng thể, chiếc laptop mang lại một mức hiệu năng ổn định và mượt mà. Tuy nhiên, khi đối đầu với những tác vụ nặng, đòi hỏi nhiều tài nguyên xử lý hơn, thì Avita Admiror có thể sẽ gặp đôi chút khó khăn. Cụ thể, bạn sẽ không thể chơi game mượt mà với chiếc laptop này. Avita Admiror sở hữu một mức hiệu năng vừa tầm, cho phép tôi nhanh chóng hoàn thành các khối lượng công việc cơ bản trong ngày.

    Ổ SSD của máy có tốc độ ghi và chép dữ liệu đo được lần lượt là 435 và 489 MBps. Đây là tốc độ khá chậm khi so sánh với những mẫu máy cạnh tranh trong cùng phân khúc, ví dụ như HP Envy 13 với tốc độ đọc lên đến gần 2000 MBps.

    Avita Admiror: Thời lượng pin

    Thời lượng pin đáng tiếc là một trong những điểm trừ của Avita Admiror. Theo lời của hãng sản xuất, máy có thể trụ được 10 giờ đồng hồ với cường độ sử dụng thông thường. Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, máy có mức thời lượng pin thấp hơn nhiều so với con số kể trên. Cụ thể, sau khi để máy lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit, chiếc laptop tắt nguồn chỉ sau 6 giờ 17 phút.

    Tốc độ sạc pin của Avita Admiror cũng không khá hơn là mấy, vậy nên bạn sẽ phải chờ một khoảng thời gian dài trước khi chiếc laptop được nạp lại đầy pin.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm 1 chiếc laptop có thiết kế đẹp bậc nhất phân khúc
    Avita Admiror là một trong những chiếc laptop có thiết kế bắt mắt bậc nhất trên thị trường. Từ kiểu thiết kế, cho đến tông màu và độ hoàn thiện của các chi tiết khác nhau, Avita Admiror chắc chắn sẽ không làm bạn phải thất vọng ở mảng này.

    Bạn đang tìm một chiếc laptop có thiết kế thân máy thon gọn
    Tuy không thể so sánh được với những mẫu laptop 2 trong 1 trên thị trường, Admiror vẫn được coi là một chiếc laptop có thiết kế nhỏ gọn, cho phép bạn mang theo người một cách dễ dàng và tiện lợi

    Bạn cần mua một chiếc laptop có bàn phím chất lượng
    Bàn phím của Admiror mang lại một trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái nhờ sở hữu các nút bấm có độ nảy tốt và hành trình sâu.

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang tìm một chiếc laptop có thời lượng pin dài
    Thời lượng pin là một trong những điểm trừ lớn nhất của Admiror. Chưa hết, chiếc laptop còn có tốc độ sạc khá chậm, khiến bạn phải chờ một khoảng thời gian dài để máy nạp pin đầy.

    Bạn cần tìm một chiếc laptop có hiệu năng cao
    Avita Admiror là một chiếc laptop làm việc đáng tin cậy, tuy nhiên mức hiệu năng tổng thể của máy chỉ nằm ở mức tầm trung. Hãy lựa chọn một dòng máy khác nếu bạn đang tìm một chiếc laptop có hiệu năng toàn diện.

    Bạn đang tìm một chiếc laptop giải trí toàn diện
    Nếu bạn đang tìm một chiếc laptop làm việc có thiết kế bắt mắt, thì Avita Admiror sẽ là một lựa chọn tốt. Nhưng do không được trang bị card đồ họa rời hay một chiếc màn hình 4K, chiếc laptop này sẽ không mang lại trải nghiệm tốt nhất khi chơi game cũng như khi xem phim.

    Xem thêm: Đánh giá Asus ROG Zephyrus G14: Thời lượng pin đỉnh cao phân khúc

    Điểm cộng

    • Thiết kế bắt mắt
    • Bàn phím thoải mái
    • Bảo mật vân tay tiện lợi

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở mức trung bình
    • Chỉ được trang bị 2 cổng USB Type-C
    • Có tốc độ sạc pin chậm