Danh mục: Đánh giá

Bài viết đánh giá – review các sản phẩm công nghệ mới ra mắt.

Bạn có thể tin tưởng các đánh giá – review công nghệ chuyên sâu của chúng tôi, giúp bạn lựa chọn sản phẩm tốt nhất cho nhu cầu của bạn. Bạn có thể đọc giới thiệu về chúng tôi để tìm hiểu lý do tại sao.

Chúng tôi tự hào về sự độc lập và quy trình kiểm tra đánh giá nghiêm ngặt của mình, cung cấp sự chú ý lâu dài cho các sản phẩm chúng tôi xem xét và đảm bảo đánh giá của chúng tôi được cập nhật và duy trì liên tục

  • Đánh giá Marshall Motif: Chất âm đỉnh cao, thiết kế cá tính

    Đánh giá Marshall Motif: Chất âm đỉnh cao, thiết kế cá tính

    Marshall Motif

    Marshall Motif là một mẫu tai nghe Bluetooth sở hữu một vẻ ngoài bắt mắt và đầy cấ tính. Được hỗ trợ khả năng kết nối không dây Bluetooth 5.2, cặp tai nghe có thể được ghép nối với thiết bị nguồn phát trong một phạm vi rộng. Phương pháp ghép nối của cặp tai nghe được thực hiện một cách đơn giản, những gì bạn cần làm là nhấn giữ một hồi chiếc nút vật lý trên hộp sạc là hoàn tất.

    Với chiếc hộp sạc, cặp tai nghe sở hữu mức thời lượng pin tối đa là 20 giờ – con số này tuy không nằm trong top đầu của phân khúc, nhưng vẫn đủ để làm hài lòng những người tiêu dùng khó tính nhất. Ngoài ra, cặp tai nghe còn sở hữu một tốc độ sạc pin nhanh, với chỉ 15 phút sẽ mang lại cho người dùng 1 giờ thời gian sử dụng.

    Ngoài thiết kế bắt mắt, cặp tai nghe còn sở hữu một chất âm tuyệt hảo, kết hợp với tính năng chống ồn hiệu quả sẽ mang lại cho người dùng một trải nghiệm âm nhạc tốt ở mọi lúc mọi nơi. Cường độ của tính năng chống ồn của cặp tai nghe có thể được thay đổi thông qua ứng dụng đồng hành.

    Cặp tai nghe sở hữu một chất âm tốt, với điểm nhấn nằm ở dải âm bass chắc chắn, dải treble trong trẻo và dải mid vừa vặn. Chất âm của Marshall Motif ANC phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Marshall Motif ANC là một cặp tai nghe không dây toàn diện trong phân khúc giá. Liệu những điểm mạnh kể trên có giúp Marshall Motif ANC cạnh tranh ngang hàng với những dòng sản phẩm top đầu trên thị trường? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Marshall Motif

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, True Wireless
    • Driver: dynamic, 6mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Trở kháng: 16 ohm
    • Khối lượng: 4.25g x 2
    • Thời lượng pin ước tính: 4.5 giờ (20 giờ nếu tính cả hộp sạc)
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2

    Marshall Motif

    Marshall Motif: Thiết kế

    • Sở hữu ngôn ngữ thiết kế đặc trưng của các dòng thiết bị âm thanh do Marshall sản xuất
    • Trải nghiệm đeo vừa vặn, thoải mái
    • Tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX5

    Thoạt nhìn, Marshall Motif ANC là một cặp tai nghe không dây bắt mắt và đầy cá tính với bề mặt hoàn thiện giả da độc đáo. Vỏ ngoài đen tuyền của cặp tai nghe mang lại độ tương phản tốt với chiếc logo Marshall. Hộp sạc của cặp tai nghe đạt tiêu chuẩn kháng nước IPX4 và được xử lý chống trầy xước, giúp bạn an tâm trong quá trình sử dụng.

    Cặp tai nghe mang lại trải nghiệm đeo thoải mái. Sản phẩm được tặng thêm 2 cặp đầu tip cao su với kích thước khác nhau, giúp bạn tha hồ tùy chỉnh để có được cảm giác đeo vừa vặn nhất. Bản thân cặp tai nghe đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX5, giúp bạn thoải mái sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập chạy mà không phải lo nghĩ nhiều. Marshall Motif ANC là một cặp tai nghe có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, mang lại cảm giác cao cấp cho người dùng.

    Các thao tác điều khiển của cặp tai nghe được thực hiện thông qua bề mặt cảm biến. Cụ thể, thao tác nhấn 2 lần liên tiếp sẽ chuyển qua bài hát kế tiếp, nhấn 3 lần sẽ chuyển về bài hát trước đó, trong khi thao tác nhấn giữ 1 hồi sẽ chuyển tiếp qua các chế độ chống ồn khác nhau. Tuy nhiên, bạn lại không thể điều chỉnh mức âm lượng của cặp tai nghe thông qua phương pháp chạm cảm ứng.

    Marshall Motif ANC đem lại trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái, với khối lượng chưa đầy 5g ở mỗi bên tai nghe. Thiết kế nhỏ gọn của cặp tai nghe cho phép tôi đeo chúng lên tai một cách dễ dàng và đơn giản.

    Marshall Motif

    Marshall Motif: Chất lượng âm thanh

    • Dải tần cao trong trẻo
    • Phù hợp với những thể loại nhạc rock
    • Điều chỉnh chất âm qua EQ

    Tuy sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, Marshall Motif ANC mang lại một chất âm bass đầy đặn và có sức ảnh hưởng, nhưng vẫn rất kiểm soát và dừng đúng thời điểm. Dải tần cao của cặp tai nghe được thể hiện một cách trong trẻo, cho phép người nghe cảm nhận rõ từng chi tiết nhỏ trong một bản thu.

    Dải mid của cặp tai nghe tuy không được trau chuốt như các dải âm còn lại, nhưng vẫn mang lại trải nghiệm nghe tốt cho người dùng. Cặp tai nghe có khả năng tương thích với ứng dụng đồng hành Marshall Bluetooth. Tại đây, người dùng có thể thay đổi trực tiếp chất âm của cặp tai nghe thông qua mục cài đặt EQ cũng như thay đổi cài đặt của chức năng chống ồn.

    Nhắc đến chức năng chống ồn, Marshall Motif ANC là một cặp tai nghe có hiệu suất ANC khá hiệu quả, mang đến cho người dùng một trải nghiệm âm nhạc không bị gián đoạn bởi các âm thanh bên ngoài. Xét về mặt tổng thể, Marshall Motif ANC là một cặp tai nghe có chất lượng âm thanh tốt, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau trên thị trường.

    Marshall Motif

    Marshall Motif: Thời lượng pin và kết nối

    • Thời lượng pin tổng cộng 20 giờ đồng hồ
    • Hỗ trợ tính năng sạc không dây
    • Tiêu chuẩn kết nối Bluetooth 5.2

    Ngoài khả năng sạc pin thông qua cổng USB Type-C ở mặt dưới, hộp đựng của Marshall Motif ANC còn được hỗ trợ tính năng sạc pin không dây với những loại bàn sạc tương thích. Bản thân cặp tai nghe có tốc độ sạc rất nhanh, với chỉ 15 phút sẽ đem lại cho bạn 1 giờ thời gian sử dụng, trong khi sạc đầy sẽ mất khoảng 3 giờ đồng hồ.

    Mức thời lượng pin của cặp tai nghe được hãng sản xuất ước tính là khoảng 4.5 giờ đồng hồ (20 giờ nếu bạn tính cả chiếc hộp đựng). Đây là mức thời lượng pin tương đương so với của AirPods Pro. Tuy nằm ngang hàng so với mức tiêu chuẩn của phân khúc, thời lượng pin của Marshall Motif ANC vẫn kém hơn nhiều khi so sánh với những dòng sản phẩm như Sennheiser Momentum True Wireless 2 (35 giờ).

    Được hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.2, Marshall Motif sở hữu khả năng kết nối ổn định, không có hiện tượng giật lag hay mất tín hiệu trong suốt quá trình trải nghiệm của chúng tôi.

    Quá trình ghép nối của cặp tai nghe được thực hiện một cách đơn giản. Những gì mà bạn cần làm là nhấn giữ chiếc nút vật lý trên chiếc hộp đựng để đưa cặp tai nghe vào chế độ ghép nối, sau đó lựa chọn tên của sản phẩm trong mục cài đặt Bluetooth của điện thoại là hoàn tất.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth có chất âm tốt
    Âm bass mạnh mẽ, dải treble trong trẻo và dải mid vừa vặn, Marshall Motif là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng âm thanh hay.

    Bạn đang tìm một cặp tai nghe có thiết kế đẹp
    Sở hữu một ngôn ngữ thiết kế ấn tượng với mức độ hoàn thiện cao, Marshall Motif ANC chắc chắn sẽ không làm bạn phải thất vọng nếu bạn đang tìm chọn một sản phẩm có thiết kế độc đáo.

    Bạn cần một cặp tai nghe có khả năng chống ồn
    Tuy không sở hữu khả năng chống ồn bậc nhất phân khúc, tính năng ANC của Marshall Motif vẫn đem đến cho người dùng một trải nghiệm âm nhạc không bị gián đoạn.

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một cặp tai nghe có khả năng điều khiển dễ dàng
    Với Marshall Motif, bạn không thể điều khiển mức âm lượng của cặp tai nghe trực tiếp thông qua thao tác cảm ứng.

    Bạn không có nhiều tiền
    Marshall Motif là một cặp tai nghe không dây có mức giá khá cao, vậy nên hãy lựa chọn một dòng sản phẩm khác nếu bạn hiện đang không dư dả về mặt tài chính

    Xem thêm: Đánh giá Bose QuietComfort Earbuds: Khả năng cách âm đỉnh cao

    Điểm cộng

    • Chất lượng build và mức độ hoàn thiện cao
    • Chất âm tốt
    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Thiết kế đẹp, cá tính

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở mức trung bình
    • Hiệu suất chống ồn chưa thực sự hiệu quả
  • Đánh giá XPG Xenia Xe: Hiệu năng tốc độ, thiết kế hiện đại

    Đánh giá XPG Xenia Xe: Hiệu năng tốc độ, thiết kế hiện đại

    XPG Xenia Xe là một mẫu laptop văn phòng thuộc phân khúc tầm trung. Được trang bị con chip thế hệ mới nhất do Intel phát triển, máy mang lại cho người dùng mức hiệu năng xử lý tốc độ và hiệu quả. Liệu điểm cộng này có giúp XPG Xenia Xe cạnh tranh tốt trên thị trường laptop tầm trung? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá HP EliteBook 845 G7: Giá trị sử dụng cao, mức giá phải chăng

    Thông số kỹ thuật của XPG Xenia Xe

    • CPU: Intel Core i7-1165G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 1TB NVMe SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 1080p
    • Kích thước: 13.98 x 9.06 x 0.59 inch
    • Khối lượng: 1.65 kg

    XPG Xenia Xe: Lựa chọn cấu hình

    Tại thời điểm bài viết, XPG Xenia Xe được phát hành với 2 phiên bản cấu hình, 1 với chip Intel Core i5-1135G7 và 1 với chip Intel Core i7-1165G7. Phiên bản máy review của chúng tôi sử dụng loại cấu hình thứ hai, đồng thời có mức dung lượng RAM là 16GB và được trang bị 1 ổ SSD dung lượng 1TB.

    Phiên bản sử dụng chip Core i5 giảm mức dung lượng RAM xuống còn 8GB nhưng vẫn giữ dung lượng ổ SSD ở mức 1TB. Cả hai phiên bản đều được trang bị một chiếc màn hình cảm ứng IPS có kích thước 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080 pixel.

    XPG Xenia Xe

    XPG Xenia Xe: Thiết kế

    XPG Xenia Xe sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tối giản và trung tính. Bề mặt thân máy của chiếc laptop được hoàn thiện phẳng mịn, với hệ thống khe tản nhiệt đặt ở mặt dưới và cạnh sau và các cổng kết nối chia đều ở 2 cạnh bên. Chiếc laptop không được in nhiều nhãn hiệu, chủ yếu nằm ở duy nhất chiếc logo XPG nằm trên nắp máy. Nằm trên bộ bàn phím còn có một hệ thống khe thông gió, đây là thiết kế không thường thấy ngay cả ở những dòng Ultrabook tốt nhất trên thị trường.

    XPG Xenia Xe sở hữu một kích thước khá mỏng dù là một chiếc laptop làm việc có hiệu năng cao. Với kích thước 3 chiều là 13.98 x 9.06 x 0.59 inch, máy có độ dày mỏng hơn so với một số mẫu laptop 13 và 14 inch mà chúng tôi từng review. Để lấy ví dụ, Xenia Xe có bề ngoài nhỏ gọn hơn so với MSI Prestige 14 Evo (12.6 x 8.6 x 0.6 inch), Razer Book 13 (11.6 x 7.8 x 0.6 inch).

    Máy được trang bị nhiều cổng kết nối và được đặt ở vị trí thuận tiện. Cạnh trái của chiếc laptop được trang bị 1 cổng Thunderbolt 4, 1 cổng USB 3.2 Gen 2 Type-A và 1 cổng HDMI. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải có thêm 1 cổng Thunderbolt 4, 1 cổng USB 3.2 Gen 2 Type-A, giắc cắm tai nghe 3.5 mm và khe lắp khóa Kensington.

    Xét về mặt tổng thể, XPG Xenia Xe là một mẫu laptop văn phòng có chất lượng build tốt và mức độ hoàn thiện cao, mang lại cho người dùng cảm giác chắc chắn khi cầm nắm trên tay.

    XPG Xenia Xe: Hiệu năng

    XPG Xenia Xe được trang bị con chip Intel Core i7-1165G7. Ở bài viết này, chúng tôi sẽ so sánh mức hiệu năng của máy với Razer Book 13 và MSI Prestige 14 Evo, cả hai được trang bị con chip có hiệu năng mạnh hơn là Intel Core i7-1185G7. Máy có hiệu suất xử lý đa nhiệm rất tốt, cho phép tôi dễ dàng tương tác với hơn 30 tab Chrome mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Sử dụng Geekbench 5 để đo mức hiệu năng tổng thể của các mẫu laptop, Xenia Xe có điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 1583 và 5784. Kết quả này vừa đủ để vượt qua các đối thủ cạnh tranh bao gồm MSI Prestige 14 Evo (1563 và 5660 điểm) và Razer Book 13 (1556 và 5495 điểm).

    Ở bài kiểm tra tốc độ trao đổi dữ liệu, với mục đích nhằm đo tốc độ mà máy có thể copy 1 tệp tin nặng 25GB, chiếc Xenia Xe đạt kết quả vượt trội so với các dòng máy khác. Ổ SSD của máy có tốc độ trao đổi dữ liệu bình quân là 1211.9 MBps, nhanh hơn so với Prestige 14 Evo (999.3 MBps) và Razer Book 13 (479 MBps).

    Ở bài kiểm tra tốc độ chuyển mã video với ứng dụng Handbrake, Xenia Xe hoàn thành việc chuyển đổi 1 video ở độ 4K sang 1080p sau 13 phút 36 giây. Thời gian hoàn thành này nhanh hơn so với Razer Book 13 (14 phút 46 giây), nhưng lại kém hơn so với Prestige 14 Evo (12 phút 27 giây).

    XPG Xenia Xe

    XPG Xenia Xe: Màn hình

    XPG Xenia Xe được trang bị một chiếc màn hình IPS có kích thước đường chéo 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080 pixel. Màn hình của máy tuy có độ sáng và khả năng hiển thị màu sắc khá tốt, tuy nhiên chất lượng hình ảnh lại bị giảm đi phần nào do không được xử lý chống lóa.

    TRong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Xenia Xe có khả năng phủ 76.7% dải màu DCI-P3, thấp hơn so với Surface Laptop 4 (77.8%) và Prestige 14 (78.9%). Razer Book 13 là chiếc laptop có khả năng hiển thị màu sắc sống động nhất, với kết quả ghi nhận được là 80.7%.

    Ở bài kiểm tra độ sáng, cả hai dòng máy là Xenia Xe và Razer Book 13 có chỉ số độ sáng tương đồng nhau, với kết quả ghi nhận được là 436 nit. Surface Laptop 4 là chiếc laptop đứng ở vị trí thứ 2 với chỉ số độ sáng 334 nit, trong khi Prestige 14 Evo về đích cuối cùng với kết quả 284 nit.

    XPG Xenia Xe: Bàn phím và touchpad

    XPG Xenia Xe được trang bị một bộ bàn phím có kích thước full-size. Các nút của bộ bàn phím có hành trình sâu 1.2 mm, hơi thấp so với mức tiêu chuẩn trên thị trường, làm giảm phần nào trải nghiệm nhập liệu thực tế.

    Touchpad của máy có chiều dài 2 cạnh là 4.6 x 2.7 inch. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Windows 10.

    XPG Xenia Xe: Thời lượng pin

    Ngay cả khi so sánh với những mẫu laptop đạt chuẩn Evo khác trên thị trường, XPG Xenia Xe vẫn sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, máy có thể trụ được 15 giờ 56 phút sau khi liên tục lướt web qua mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Kết quả thời lượng pin này dài hơn 3 tiếng đồng hồ so với những mẫu laptop khác mà chúng tôi kiểm tra trong bài viết, trong đó có cả MSI Prestige 14 Evo.

    XPG Xenia Xe: Khả năng tản nhiệt

    Nhiệt độ trên bề mặt thân máy của XPG Xenia Xe luôn được giữ ở mức ổn định trong suốt quá trình kiểm tra của chúng tôi, cụ thể là sau khi stream 1 video HD trong vòng 15 phút.

    Sau khoảng thời gian này, khu vực touchpad của máy có mức nhiệt ghi nhận được là 28 độ C, trong khi trung tâm bàn phím đạt ngưỡng 30 độ. Khu vực gầm máy của XPG Xenia Xe có mức nhiệt cao hơn một chút, ghi nhận được là 34.4 độ C. Vị trí có mức nhiệt cao nhất của XPG Xenia Xe ở bài kiểm tra này nằm ở khu vực khe thống gió, có mức nhiệt đo được là 44 độ C.

    XPG Xenia Xe: Phần mềm

    XPG cài sẵn một vài phần mềm tiện ích vào trong Xenia Xe, bao gồm Intel’s Graphics Command Center, NUC Software Studio và NUC Audio Studio. Intel Graphics Command Center là ứng dụng cho phép người dùng tự mình thay đổi các cài đặt liên quan đến màn hình hiển thị, thiết lập các phím tắt để chuyển đổi qua các thiết lập màn hình khác nhau và quay video màn hình.

    NUC Software Studio cho phép người dùng cài đặt tính năng nhận diện khuôn mặt thông qua webcam, từ đó chiếc laptop sẽ tự động bật hoặc tắt nếu bạn lại gần.

    Tổng kết

    Được bán ở phân khúc tầm trung, XPG Xenia Xe là một mẫu laptop làm việc có thiết kế bắt mắt và hiện đại. Sở hữu mức hiệu năng tốc độ, máy cho phép người dùng nhanh chóng hoàn thành mọi khối lượng công việc khác nhau trong khoảng thời gian ngắn. Ngoài mức hiệu năng ấn tượng mà máy đem lại, XPG Xenia Xe còn sở hữu một mức thời lượng pin dài. Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu laptop làm việc có hiệu năng ổn định và đáng tin cậy, thì XPG Xenia Xe sẽ là một lựa chọn tuyệt vời.

    Xem thêm: Đánh giá MSI GE76 Raider UH10: Laptop gaming toàn diện

    Điểm cộng

    • Ổ SSD tốc độ cao
    • Thời lượng pin dài
    • Loa ngoài chất lượng tốt
    • Hiệu năng tốc độ

    Điểm trừ

    • Giá thành cao so với phân khúc
    • Màn hình không được xử lý chống lóa
    • Bàn phím không quá thoải mái
  • Đánh giá Oppo A54s: Giá phải chăng, thiết kế đẹp

    Đánh giá Oppo A54s: Giá phải chăng, thiết kế đẹp

    Oppo A54s

    Tại thời điểm hiện tại, Oppo A54s được bán với mức giá 190$ trên thị trường quốc tế. Thoạt nhìn, đây là một lựa chọn hấp dẫn với những ai đang tìm chọn một mẫu điện thoại giá rẻ. Tuy nhiên, nếu chịu bỏ thêm chút tiền, bạn có thể sở hữu dòng máy cao cấp hơn là Oppo A54 5G với khả năng hỗ trợ kết nối mạng 5G và mức hiệu năng vượt trội.

    Tuy nhiên, khác với phiên bản 5G, Oppo A54s lại có lợi thế về mặt chụp ảnh. Được trang bị cụm camera với 3 ống kính với điểm nhấn nằm ở chiếc camera 50P chính, máy có khả năng chụp hình với độ sắc nét và chi tiết. Dù vậy, tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại khác trong cùng phân khúc, các ống kính camera phụ của Oppo A54s lại có hiệu suất sử dụng không cao cho lắm.

    Được phát hành với các phiên bản màu sắc bao gồm bạc, đen và xanh dương, Oppo A54s là một mẫu điện thoại có vẻ ngoài bắt mắt và hiện đại. Ngoài ra, máy còn đem lại cảm giác cầm nắm trên tay vô cùng thoải mái nhờ sở hữu một chiếc mặt lưng có mức độ hoàn thiện cao.

    Màn hình máy có kích thước 6.52 inch, đem lại chất lượng hình ảnh vừa tầm ở độ phân giải 1600 x 720 pixel. Mức độ sáng của tấm nền nằm ở ngưỡng trung bình, không có gì quá đặc biệt.

    Tuy không được hỗ trợ tính năng sạc nhanh, nhưng Oppo A54s vẫn có sở hữu tốc độ sạc nhanh thông qua cổng USB Type-C của máy. Ngoài ra, máy còn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng máy một cách thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Oppo A54s

    • Màn hình: 6.52-inch IPS 720 x 1600 pixel
    • CPU: MediaTek Helio G35
    • RAM: 4GB/8GB
    • Camera sau: 50MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 8MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 163.8 x 75.6 x 8.4 mm
    • Khối lượng: 190g
    • Pin: 5000 mAh

    Oppo A54s

    Oppo A54s: Thiết kế

    • Vỏ ngoài bằng nhựa
    • Không có tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn
    • Trải nghiệm cầm nắm mượt mà

    Tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại tầm trung do Oppo sản xuất, Oppo A54s sở hữu một vẻ ngoài hiện đại và vô cùng bắt mắt. Và tương tự như các mẫu sản phẩm tầm trung khác của hãng, màn hình của Oppo A54s được khoét một mảng hình giọt nước để lấy không gian cho chiếc camera selfie. Mảng khoét này có kích thước khá nhỏ, và sẽ không gây ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm sử dụng thực tế.

    Cảm biến vân tay của máy được đặt trên nút nguồn ở cạnh phải thay vì ở vị trí mặt lưng. Cảm biến này có tốc độ đọc vân tay khá nhanh và chính xác, mang lại trải nghiệm sử dụng tốt.

    Mặt lưng của máy được trang bị một cụm camera với tổng cộng 3 ống kính. Cụm camera này có kích thước khá dày, khiến chiếc điện thoại bị cập kênh đôi chút khi đặt trên mặt bàn.

    Nằm ở cạnh dưới là giắc cắm tai nghe 3.5 mm và dải loai ngoài. Về mảng kích thước, Oppo A54s có độ dài 3 cạnh là 163.8 x 75.6 x 8.4 mm và nặng 190g. Máy có vẻ ngoài lớn hơn một chút khi so sánh với Oppo A54 5G nhưng không gây ảnh hưởng nhiều đến cảm giác cầm nắm trên tay.

    Oppo A54s

    Oppo A54s: Màn hình

    • Viền bezel mỏng
    • Màn hình LCD IPS kích thước 6.52 inch, độ phân giải 1600 x 720 pixel
    • Độ sáng 480 nit

    Các mẫu điện thoại do Oppo sản xuất thường có độ sáng màn hình khá cao, và Oppo A54 là một trong số đó. Với độ phân giải 1600 x 720 pixel, đây không phải là chiếc màn hình có độ nét cao nhất trong phân khúc.

    Được bán trong phân khúc giá rẻ, cũng dễ hiểu khi màn hình của Oppo A54 vẫn chỉ được hỗ trợ tần số quét mặc định là 60Hz. Xét về mặt tổng thể, màn hình của Oppo A54 mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm hình ảnh vừa tầm so với mức giá.

    Oppo A54s

    Oppo A54s: Camera

    • Tổ hợp camera sau 50MP + 2MP + 2MP
    • Camera selfie 8MP
    • Hỗ trợ HDR

    Oppo A54s được trang bị một cụm camera với tổng cộng 3 ống kính riêng biệt. Camera chính của máy có độ phân giải cao 50MP và được hỗ trợ khả năng phóng to quang học với cự ly tối đa là 5x, là điểm nhấn của cụm ống kính này. Đồng hành cùng chiếc camera chính còn có một ống kính macro với độ phân giải 2MP và một cảm biến chiều sâu 2MP. Cả hai đều có hiệu suất sử dụng khá thấp.

    Mặt trước của máy được trang bị một chiếc camera selfie có độ phân giải 8MP, mang lại chất lượng hình ảnh vừa tầm so với phân khúc. Cả hai cụm camera sau và trước của máy được hỗ trợ khả năng ghi hình với mức cấu hình tối đa là độ phân giải 1080p ở 30 fps.

    Trong điều kiện ánh sáng ban ngày, Oppo A54s mang lại chất lượng ảnh chụp khá tốt thông qua chiếc camera chính. Những bức hình mà máy chụp có độ phân giải tốt và có độ nét cao. Tuy nhiên, khả năng chụp hình phóng to không phải là thế mạnh của máy, cụ thể là do chi tiết bị giảm đáng kể khi sử dụng ở chế độ này. Máy được hỗ trợ chế độ chụp đêm, tuy nhiên lại có chất lượng ảnh chụp không được ấn tượng cho lắm.

    Oppo A54s: Hiệu năng

    • Sử dụng con chip MediaTek Helio G35
    • Có dung lượng bộ nhớ tối đa là 128GB
    • Hiệu năng tổng thể có phần chậm chạp

    Oppo A54s được trang bị con chip xử lý tầm trung là MediaTek Helio G35, đồng hành bởi 4GB dung lượng RAM. Mức hiệu năng mà máy mang lại nằm ở ngưỡng tầm trung so với phân khúc.

    Sử dụng Geekbench 5 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, Oppo A54s đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt chỉ là 172 và 991 điểm. Đây là 2 kết quả khá thấp, mang lại một trải nghiệm sử dụng thực tế không được mượt mà cho lắm. Xét về mặt tổng thể, A54s là một mẫu điện thoại có mức hiệu năng nằm ở ngưỡng tầm trung.

    Để so sánh, phiên bản máy đắt tiền hơn đôi chút là Oppo A54 5G có số điểm hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 524 và 1664 điểm; trong khi dòng máy trong cùng tầm tiền là Moto G9 Power đạt kết quả 311 và 1371 điểm.

    Oppo A54s sử dụng hệ điều hành ColorOS do Oppo tùy biến dựa trên nền tảng Android 11. Đây là một phiên bản hệ điều hành khá nhẹ, mang lại trải nghiệm sử dụng khá tốt cho người dùng.

    Oppo A54s: Thời lượng pin

    • Pin dung tích 5000 mAh
    • Không hỗ trợ tính năng sạc pin không dây
    • Thời lượng pin tổng thể tốt

    Oppo A54s được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh, mang lại mức thời lượng pin tổng thể khá ấn tượng. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, máy có thể trụ được 13 giờ 12 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi. Với mức thời lượng pin này, bạn có thể sử dụng máy trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm một mẫu điện thoại giá rẻ, thiết kế đẹp
    Oppo A54s là một mẫu điện thoại có thiết kế hiện đại và bắt mắt. Với mức giá phải chăng, máy là một lựa chọn tốt với những ai có nguồn lực kinh tế eo hẹp.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có thời lượng pin dài
    Thời lượng pin là một trong những điểm mạnh của Oppo A54s. Nếu bạn đang tìm chọn một mẫu máy có khả năng trụ được đến hết ngày, thì chắc chắn Oppo A54s sẽ không làm bạn phải thất vọng

    Đừng mua nếu…

    Bạn cần một chiếc điện thoại có hiệu năng cao
    Mức hiệu năng mà Oppo A54s mang lại chỉ nằm ở ngưỡng vừa tầm so với phân khúc. Tuy nhiên, hãy chọn một dòng máy khác nếu bạn có nhu cầu chơi những tựa game có cấu hình cao trên chiếc điện thoại của mình.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có độ bền cao
    Do không có tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn chính thức, Oppo A54s không phải là một dòng máy có độ bền quá ấn tượng

    Xem thêm: Đánh giá Oppo A74 5G: Điện thoại 5G giá siêu rẻ

    Điểm cộng

    • Chất lượng camera khá tốt
    • Thời lượng pin dài
    • Giá thành rẻ

    Điểm trừ

    • Hiệu năng chậm
    • Độ phân giải màn hình thấp

     

  • Đánh giá Nokia G50: Thời lượng pin 2 ngày, mạng 5G tốc độ

    Đánh giá Nokia G50: Thời lượng pin 2 ngày, mạng 5G tốc độ

    Nokia G50

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Nokia G50 mang đến cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Với những tính năng như camera góc siêu rộng, tốc độ kết nối Internet nhanh, pin dài, Nokia G50 sở hữu mọi thứ mà bạn cần ở một mẫu điện thoại thuộc phân khúc tầm trung. Những liệu những ưu điểm này có thể giúp Nokia G50 cạnh tranh tốt với những dòng sản phẩm khác trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Nokia G50

    • Màn hình: 6.82-inch, 1560 x 720 pixel
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 480 5G
    • RAM: 4GB
    • Camera sau: 48MP + 5MP + 2MP
    • Camera trước: 8MP
    • Bộ nhớ trong: 64GB/128GB
    • Kích thước: 165.2 x 75.7 x 9.2 mm
    • Khối lượng: 220 g
    • Pin: 5000 mAh

    Nokia G50: Thiết kế

    Nếu bạn so sánh Nokia G50 với dòng sản phẩm đắt tiền hơn là Nokia X10, thì điểm khác biệt giữa 2 dòng máy chỉ nằm ở những chi tiết nhỏ. Cụ thể, màn hình của G50 có độ phân giải thấp hơn, thiếu tiêu chuẩn kháng nước chính thức và không được trang bị ống kính macro. Nokia X10 sở hữu một thiết kế nhỏ gọn hơn, nhưng lại nặng tương đương so với G50.

    Nokia G50 là một mẫu điện thoại có chất lượng build tốt so với tầm tiền, với một khung viền kim loại chắc chắn và một chiếc mặt lưng được hoàn thiện phẳng mịn, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay thoải mái.

    Dọc theo cạnh phải của máy được trang bị cụm nút tăng giảm âm lượng và nút nguồn. Ngoài 2 chức năng cơ bản là tắt và mở máy, nút nguồn của G50 còn được tích hợp sẵn một cảm biến vân tay, giúp bạn nhanh chóng đăng nhập tài khoản trong mỗi lần sử dụng.

    Mặt lưng nhựa của Nokia G50 được phát hành với 2 phiên bản màu sắc là xanh hoặc hồng. Máy sở hữu một thiết kế bắt mắt với điểm nhấn nằm ở cụm camera hình tròn độc đáo. Về mặt tổng thể, G50 là một chiếc điện thoại có kích thước khá lớn và nặng hơn so với những mẫu máy cạnh tranh cùng tầm tiền.

    Máy được trang bị đầy đủ các loại cổng giao tiếp, bao gồm 1 cổng USB Type-C ở cạnh dưới, giắc cắm tai nghe 3.5 mm, NFC và khe đựng SIM kép. Ngoài khả năng chứa tối đa 2 thẻ SIM, khe đựng SIM của máy còn cho phép người dùng sử dụng thêm 1 thẻ nhớ microSD.

    Nokia G50

    Nokia G50: Camera

    Nokia G50 không được in nhãn hiệu ZEISS trên cụm camera của máy như dòng máy có mức tiền cao hơn là Nokia X. Dù vậy, cấu hình của cụm camera này vẫn có nhiều điểm tương đồng so với dòng máy Nokia X10. Chiếc camera chính của máy có độ phân giải 48MP, có khả năng thu thập nhiều ánh sáng khi cần thiết thông qua công nghệ gộp điểm ảnh. Đồng hành cùng chiếc camera chính là 1 ống kính góc siêu rộng 5MP và 1 cảm biến phân tích chiều sâu 2MP. Tuy nhiên, khác với Nokia X10, cụm camera của Nokia G50 không có ống kính macro.

    Chất lượng ảnh chụp từ chiếc camera chính của Nokia G50 nằm ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, khi để ý kỹ, những bức hình này có độ chi tiết không được cao cho lắm, trong khi màu sắc có phần hơi mờ nhạt. Trong điều kiện thiếu sáng, chất lượng ảnh chụp từ ống kính này bị giảm sút đáng kể.

    Máy được trang bị một chiếc camera selfie nằm tại chiếc núm hình giọt nước trên màn hình. Chất lượng ảnh chụp của chiếc camera này nằm ở ngưỡng vừa tầm, với độ chi tiết và màu sắc được thể hiện khá tốt.

    Nokia G50

    Nokia G50: Màn hình

    Nokia G50 được trang bị một chiếc màn hình IPS có độ phân giải 720p. Độ phân giải thấp khiến cho độ chi tiết của các nội dung trên màn hình bị giảm đi phần nào.

    Màn hình của Nokia G50 là loại có kích thước lớn, với độ dài đường chéo lên đến 6.82 inch. Để so sánh, diện tích bề mặt của tấm nền này còn lớn hơn cả những mẫu flagship khổng lồ như Samsung Galaxy S21 Ultra và iPhone 13 Pro Max.

    Dù vậy, màn hình của Nokia G50 vẫn đạt kết quả khá tốt trong các bài kiểm tra của chúng tôi, với chỉ số độ sáng bình quân ghi nhận được là 525 nit. Với độ sáng này, bạn có thể thoải mái sử dụng Nokia G50 ở những khu vực có nhiều ánh sáng môi trường mà không phải lo nghĩ nhiều.

    Nokia G50: Hiệu năng

    Dòng chip Snapdragon 480 được Nokia sử dụng nhiều trong các sản phẩm điện thoại phân khúc tầm trung được phát hành gần đây. Đối với Nokia G50, con chip mang lại mức hiệu năng xử lý vừa tầm so với tầm giá, nhưng lại hơi kém về mặt khả năng xử lý đồ họa khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh khác. Vậy nên hay lựa chọn một dòng máy khác nếu bạn là người có thói quen chơi game trên điện thoại của mình.

    Sử dụng Geekbench 5.3 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, Nokia G50 đạt điểm số hiệu suất đơn nhân và đa nhân lần lượt là 514 và 1618 điểm. Kết quả này tuy chỉ nằm ngang ngửa với mức trung bình phân khúc, nhưng vẫn cao hơn so với những mẫu máy cạnh tranh cùng tầm tiền như Xiaomi Redmi Note 10S (507 và 1685 điểm), Motorola Moto G60s (522 và 1653 điểm).

    Nhờ sở hữu mức tiêu thụ điện năng thấp, cộng với khả năng tản nhiệt thụ động hiệu quả, Nokia G50 giữ được một mức nhiệt ổn định trong suốt quá trình kiểm tra của chúng tôi, với chỉ số bình quân ghi nhận được là 36.6 độ C. Mức nhiệt này giúp máy luôn vận hành ở mức hiệu năng tối ưu và không làm người dùng cảm thấy khó chịu trong quá trình sử dụng.

    Ở mạng dung lượng bộ nhớ trong, Nokia G50 được phát hành với 2 phiên bản là 64GB và 128GB. Nếu cảm thấy mức dung lượng bộ nhớ này là chưa đủ, bạn có thể mở rộng thêm nhờ khe đọc thẻ nhớ của máy.

    Nokia G50: Thời lượng pin

    Thời lượng pin là một trong những điểm mạnh nhất của Nokia G50. Máy được trang bị 1 quả pin có dung tích khổng lồ là 5000 mAh. Mức dung lượng pin lớn kết hợp với chiếc màn hình có độ phân giải thấp và con chip tiêu thụ ít điện năng, Nokia G50 sở hữu mức thời lượng pin có thể được sử dụng đến hai ngày.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn cần tìm một chiếc điện thoại 5G giá rẻ
    Nokia G50 là một trong những mẫu điện thoại thông minh hỗ trợ kết nối mạng 5G rẻ nhất trên thị trường tại thời điểm hiện tại. Cùng với những đối thủ cạnh tranh như Realme 8 5G, Redmi Note 10 5G, và Moto G50, Nokia G50 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang cần tìm một sản phẩm điện thoại giá rẻ với khả năng kết nối mạng 5G.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có mức thời lượng pin dài
    Thời lượng pin là một trong những điểm mạnh của Nokia G50. Nếu bạn đang cần tìm một chiếc điện thoại sở hữu mức thời lượng pin lên đến 2 ngày, thì Nokia G50 sẽ không làm bạn phải thất vọng

    Bạn muốn có trải nghiệm Android thuần
    Nokia G50 mang đến cho người dùng một trải nghiệm Android thuần, không có chút bloatware cài sẵn.

    Đừng mua nếu…

    Bạn thường xuyên xem video hay xem phim trên điện thoại
    Màn hình của Nokia G50 tuy có kích thước khá lớn, nhưng lại có độ nét không được cao cho lắm do độ phân giải của màn hình bị giới hạn ở mức 720p.

    Bạn hay chơi game trên điện thoại
    Con chip tầm trung của Nokia G50 tuy mang lại trải nghiệm vừa tầm khi lướt web, xem video, nhưng sẽ gặp hạn chế nếu bạn có ý định chơi những tựa game có cấu hình cao trên máy.

    Bạn muốn tìm một mẫu điện thoại có kích thước nhỏ gọn
    Với độ dày 8.9 mm và có khối lượng 220g, Nokia G50 là một mẫu điện thoại có thiết kế khá cồng kềnh. Hãy chọn một dòng máy khác nếu bạn có nhu cầu sử dụng điện thoại với một tay.

    Xem thêm: Đánh giá Motorola Moto G10: Thiết kế độc đáo, mức giá phải chăng

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin ấn tượng
    • Hỗ trợ kết nối mạng 5G
    • Trải nghiệm Android thuần túy

    Điểm trừ

    • Màn hình có độ phân giải thấp
    • Thiết kế cồng kềnh
    • Hiệu năng chỉ ở mức tầm trung
  • Đánh giá HP Omen 16: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế hiện đại

    Đánh giá HP Omen 16: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế hiện đại

    HP Omen 16

    HP Omen 16 là một mẫu laptop gaming thuộc phân khúc tầm trung. So sánh với phiên bản màn hình 15.6 inch được phát hành trước đó, HP Omen 16 sở hữu một chiếc màn hình có kích thước lớn hơn, cộng với một khung viền bezel mỏng hơn bao giờ hết. Những điểm cộng này sẽ giúp HP Omen 16 cạnh tranh ra sao so với những dòng sản phẩm cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá HP Omen X 2S: 2 màn hình có tạo nên khác biệt?

    Thông số kỹ thuật của HP Omen 16

    • CPU: Intel Core i7-11800H
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 3070
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 16.1-inch, 1920 x 1080, 144Hz
    • Kích thước: 14.26 x 10.3 x 0.78 inch
    • Khối lượng: 2.37 kg

    HP Omen 16

    HP Omen 16: Thiết kế

    So với phiên bản máy năm ngoái, vẻ ngoài của HP Omen 16 không có quá nhiều thay đổi lớn. Điểm khác biệt về mặt vật liệu chế tạo vỏ ngoài, vị trí cổng kết nối hay các thay đổi về mặt thiết kế chỉ hiện ra khi bạn để ý kỹ.

    Vỏ ngoài của máy gần như được làm hoàn toàn bằng kim loại, trong khi viền màn hình của máy được làm từ chất liệu nhựa cứng. Xét về mặt tổng thể, HP Omen 16 là một chiếc laptop có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, với mọi chi tiết được ráp lại với nhau một cách chắc chắn và liền mạch.

    Sở hữu mức lực cản vừa tầm, cặp bản lề màn hình cho phép người dùng mở máy ra chỉ bằng một tay. So sánh với bản máy tiền nhiệm là chiếc Omen 15, HP Omen 16 có vẻ ngoài dài và có thân máy dày hơn. Xét về mặt tổng thể, HP Omen 16 là một mẫu laptop gaming có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt.

    Máy được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối khác nhau, giúp bạn làm việc thoải mái với những loại thiết bị ngoại vi thông dụng trên thị trường. Dọc theo cạnh phải của máy được trang bị 2 cổng USB Type-A 3.0. Trong khi đó, nằm ở cạnh trái là 1 cổng USB Type-A 3.0, cổng mini DisplayPort, cổng HDMI, cổng USB Type-C với hỗ trợ Thunderbolt 4, giắc cắm tai nghe và khe đọc thẻ nhớ SD.

    HP Omen 16: Bàn phím và touchpad

    Khác với HP Victus 16, Omen 16 không được trang bị cụm phím số, điều này khiến cho các nút của bộ bàn phím được bố trí rộng rãi hơn. Trên bàn phím có một nút chức năng dùng để mở ra ứng dụng Omen Gaming Hub. Với ứng dụng này, bạn có thể tùy chỉnh các cài đặt khác nhau của hệ thống, bao gồm tốc độ quạt, mức hiệu năng tổng thể, vân vân.

    Các nút của bộ bàn phím sở hữu hành trình vừa tầm và có độ phản hồi khá tốt, mang lại trải nghiệm nhập liệu thoải mái dù bạn chơi game hay làm việc. Bộ bàn phím được chiếu sáng bởi hệ thống đèn RGB 4 khu vực. Hệ thống đèn này có thể được tùy chỉnh màu sắc và hiệu ứng thông qua mục cài đặt của ứng dụng Gaming Hub.

    Touchpad của máy được đặt ngay bên dưới phím cách. Bề mặt của chiếc touchpad này có diện tích rộng rãi, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Windows 10.

    HP Omen 16: Màn hình

    Omen 16 được trang bị cùng loại tấm nền 16.1 inch, độ phân giải FHD, 144Hz như ở phiên bản máy Victus 16. Điều này khiến cho chất lượng hiển thị hình ảnh của 2 mẫu laptop này là khá giống nhau. Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, màn hình máy có mức độ sáng bình quân là 400 nit.

    Tuy tấm nền màn hình bị hở sáng đôi chút ở khu vực cạnh viền, bạn chỉ có thể nhận thấy điều đó khi sử dụng máy trong các khu vực ít ánh sáng môi trường.

    Màn hình máy có chỉ số độ tương phản và khả năng phủ màu khá tốt, có thể cạnh tranh ngang hàng với những mẫu laptop khác trong cùng phân khúc. Xét về mặt tổng thể, màn hình của Omen 16 đem lại cho chúng tôi một chất lượng hình ảnh tốt, không có điểm nào đáng để phàn nàn.

    HP Omen 16: Hiệu năng

    Phiên bản Omen 16 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i7-11800H, card Nvidia GeForce RTX 3070, mang lại mức hiệu năng xử lý tổng thể cao. Với dung lượng RAM là 16GB, chiếc laptop gaming của HP có khả năng xử lý đa nhiệm rất tốt, giúp tôi dễ dàng tương tác với hơn 40 tab Chrome mà không gặp phải tình trạng giật lag.

    Thông qua mục cài đặt của ứng dụng Omen Gaming Hub, người dùng có thể lựa chọn giữa các thiết lập hiệu năng hệ thống. Trong các bài kiểm tra hiệu năng thuần, chúng tôi lựa chọn thiết lập “Performance” (Hiệu năng) và chuyển quyền xử lý đồ họa cho chiếc card rời.

    Chiếc Omen được trang bị con chip Intel Core i7-11800H. Đây là con chip xử lý 8 nhân với mức xung nhịp trên lý thuyết dao động trong khoảng từ 2.3 đến 4.6GHz. Con chip được hỗ trợ chuẩn mực kết nối tốc độ cao Thunderbolt 4, mang lại lợi thế khi so sánh với những dòng máy sử dụng chip AMD khác trên thị trường.

    Ở bài kiểm tra hiệu năng Cinebench R15, mức hiệu năng của máy được duy trì trong một khoảng thời gian dài và không có dấu hiệu bị thuyên giảm. Xét về mặt tổng thể, Omen 16 là một mẫu laptop gaming có mức hiệu năng toàn diện, mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà.

    Bản máy của chúng tôi được trang bị 1 ổ SSD có dung lượng 512GB. Ổ SSD của máy có tốc độ ghi chép dữ liệu khá nhanh, mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà cho người dùng.

    Được trang bị dòng card đồ họa Nvidia GeForce RTX 3070 mạnh mẽ với 8GB VRAM, Omen 16 có thể chơi tốt nhiều tựa game khác nhau trên thị trường. Kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của máy với bài test 3DMark, Omen 16 trả về kết quả rất tốt và có thể sánh ngang với những dòng máy cạnh tranh như Alienware m15 và Legion 5 Pro.

    Kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của máy với tựa game Witcher 3 (cấu hình Highest, 1080p), chiếc Omen 16 có thể chạy với mức khung hình bình quân là 88 fps. Kết quả này cao hơn nhiều so với mức trung bình của phân khúc laptop gaming tại thời điểm hiện tại.

    HP Omen 16: Khả năng tản nhiệt

    Trong quá trình sử dụng, Omen 16 chủ yếu nóng lên ở khu vực gầm máy, nơi được trang bị nhiều hệ thống khe tản nhiệt. Ở mặt trên, máy giữ được mức nhiệt khá ổn định trong suốt quá trình kiểm tra của chúng tôi.

    Máy có mức nhiệt cao nhất ghi nhận được là 55 độ C ở khu vực mặt dưới. Khu vực kê tay và bàn phím giữ được mức nhiệt ổn định, mang lại trải nghiệm sử dụng thoải mái trong suốt quá trình chơi game. Với mức nhiệt này, bạn có thể chơi game một cách thoải mái mà không phải lo lắng đến tình trạng quá tải nhiệt.

    HP Omen 16: Thời lượng pin

    Omen 16 được trang bị một quả pin có dung tích 83Wh. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, Omen 16 có thể trụ được 7.5 giờ đồng hồ sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi. Đây là một mức thời lượng pin ấn tượng đối với một chiếc laptop gaming có hiệu năng cao, dễ dàng vượt qua các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc tại thời điểm hiện tại.

    Tổng kết

    Được bán trong phân khúc giá tầm trung, Omen 16 sở hữu những điểm nâng cấp so với phiên bản máy Omen 15 được phát hành năm ngoái. Máy có mức hiệu năng tổng thể mạnh mẽ, cho phép người dùng chơi mượt mọi tựa game khác nhau trên thị trường. Ngoài mức hiệu năng mạnh mẽ ra, máy còn sở hữu một mức thời lượng pin dài, đặc biệt là khi so sánh với những đối thủ cạnh tranh khác trong cùng phân khúc. Omen 16 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu laptop gaming tốt ở phân khúc giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá HP Omen 15: Hiệu năng mạnh mẽ, màn hình 4K

    Điểm cộng

    • Chất lượng build tốt, độ bền cao
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Màn hình FHD, 144Hz mang lại chất lượng hình ảnh ấn tượng
    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Bàn phím chất lượng cao
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Có hơi nhiều bloatware cài sẵn
    • Quạt tản nhiệt phát ra tiếng ồn lớn trong quá trình sử dụng
  • Đánh giá Acer ConceptD 9: Giải pháp chuyển đổi 2 trong 1 sáng tạo

    Đánh giá Acer ConceptD 9: Giải pháp chuyển đổi 2 trong 1 sáng tạo

    Acer ConceptD 9

    Acer ConceptD 9 là một mẫu laptop trạm thuộc phân khúc cao cấp. Máy không những đem lại cho người dùng một mức hiệu năng ấn tượng, mà còn sở hữu thiết kế bản lề xoay sáng tạo giúp mang lại khả năng sử dụng linh hoạt. Liệu những điểm cộng này có thể giúp Acer ConceptD 9 cạnh tranh ngang hàng với những sản phẩm khác trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Đánh giá Acer Chromebook Spin 713: Chiếc Chromebook toàn diện

    Thông số kỹ thuật của Acer ConceptD 9

    • CPU: Intel Core i9-9980HK
    • GPU: NVIDIA GeForce RTX 2080
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 1TB SSD
    • Màn hình: 17.3-inch, 3840 x 2160
    • Kích thước: 16.9 x 11.9 x 1.04 inch
    • Khối lượng: 4.5 kg

    Acer ConceptD 9

    Acer ConceptD 9: Thiết kế

    Acer ConceptD 9 là một chiếc laptop có thiết kế khá cồng kềnh với khối lượng tổng thể lên đến 4.3 kg. Máy được trang bị một chiếc màn hình khổ lớn với độ dài đường chéo 17.3 inch. Khác với phần lớn các mẫu laptop 2 trong 1 khác trên thị trường, cơ chế chuyển đổi của Acer ConceptD 9 được thực hiện thông qua hệ thống bản lề xoay đặc biệt.

    Vẻ ngoài của Acer ConceptD 9 mang nhiều điểm tương đồng so với chiếc Surface Studio của Microsoft, với điểm khác biệt chính nằm ở kích thước. Ngoài những khác biệt về mặt thẩm mỹ ra, Acer ConceptD 9 còn sở hữu một mức hiệu năng tổng thể mạnh mẽ hơn, giúp người dùng làm việc nhanh chóng với những ứng dụng thiết kế đồ họa khác nhau.

    Hệ thống bản lề xoay của Acer ConceptD 9 có mức độ hoàn thiện tốt, giúp màn hình của máy giữ nguyên vị trí trong suốt quá trình làm việc. Để thay đổi trạng thái làm việc của máy, những gì bạn cần làm là lật cạnh dưới của màn hình lên và đặt ở góc độ mà bạn ưng ý nhất.

    Những ai có nhu cầu vẽ trực tiếp trên màn hình sẽ rất ưng ý với tính năng này. Ngoài ra, máy còn được tặng kèm chiếc bút cảm ứng Wacom. Chiếc bút được hỗ trợ 4096 độ nhạy áp lực và tương tự như sản phẩm của Microsoft, chiếc bút này có thể gắn chặt vào cạnh bên của chiếc màn hình thông qua nam châm. Xét về mặt tổng thể, Acer ConceptD 9 là một mẫu laptop đồ họa có chất lượng build tốt và mức độ hoàn thiện cao.

    Sở hữu một kích thước thân máy lớn, Acer ConceptD 9 có đầy đủ không gian để sở hữu nhiều loại cổng kết nối khác nhau. Tổng cộng, máy được trang bị 1 cổng USB Type-C với hỗ trợ Thunderbolt 3, 1 cổng USB Type-C 3.1, 2 cổng USB Type-A 3.1 Gen 1, 1 cổng USB Type-A 2.0, 1 cổng HDMI 2.0 hỗ trợ HDCP, cổng DisplayPort 1.4, và 1 cổng Ethernet.

    Acer ConceptD 9

    Acer ConceptD 9: Hiệu năng

    Để giúp người dùng hoàn thành tốt mọi khối lượng công việc khác nhau, hãng sản xuất đã trang bị cho ConceptD 9 những loại linh kiện tiên tiến bậc nhất trên thị trường. Nằm bên trong lớp vỏ kim loại của ConceptD 9 là con chip Intel Core i9-9880HK, 32GB RAM và chiếc card đồ họa RTX 2080.

    Tuy nhiên, khi bạn so sánh máy với những dòng laptop trạm 17 inch thông dụng trên thị trường như HP ZBook 17, Dell Precision 7740, và Lenovo ThinkPad P73, những mẫu laptop này tuy không sở hữu thiết kế bản lề xoay độc đáo, nhưng lại đem lại mức hiệu năng nhỉnh hơn mọt chút với con chip Intel Xeon. Ngoài ra, một vài mẫu máy trong số đó, ví dụ như chiếc ZBook, có mức dung lượng RAM tối đa lên đến 128GB.

    ConceptD 9 có khả năng hoàn thành tác vụ chuyển mã 1 video có dung lượng 420 MB trong ứng dụng Handbrake trong vòng 1 phút 52 giây. Được trang bị cùng loại CPU, XPS 15 hoàn thành cùng loại tác vụ chỉ sau 1 phút 42 giây, trong khi ThinkPad X1 Extreme Gen 2 cần nhiều thời gian hơn đôi chút, với kết quả ghi nhận được là 1 phút 58 giây.

    Để kiểm tra mức hiệu năng sử dụng thưc tế, chúng tôi còn thực hiện bài kiểm tra tốc độ edit video với ứng dụng Adobe Premiere. Ở bài kiểm tra này, máy sẽ phải render 1 video 4K có độ dài 2 phút sang định dạng ProRes 422. ConceptD 9 hoàn thành tác vụ chỉ sau 2 phút 30 giây, nhanh hơn nhiều so với kết quả gần 5 phút của XPS 15.

    Acer ConceptD 9 là mẫu laptop đồ họa có hiệu năng tổng thể mạnh mẽ, giúp tôi nhanh chóng hoàn thành mọi khối lượng công việc khác nhau.

    Bản máy mà chúng tối sử dụng trong bài review được trang bị chiếc card đồ họa Nvidia GeForce RTX 2080 Studio Edition với 8GB dung lượng RAM GDDR6. Ngoài phiên bản này ra, bạn còn có thể nâng cấp lên dòng card đồ họa Quadro RTX 5000. Với chiếc card đồ họa này, máy có thể xử lý mọi ứng dụng thiết kế đồ họa một cách nhanh chóng là ổn định.

    Acer ConceptD 9

    Acer ConceptD 9: Màn hình

    Để được công nhận là một chiếc laptop đồ họa chuyên nghiệp, ConceptD 9 cần sở hữu một chiếc màn hình hiển thị có chất lượng cao. Bản máy mà chúng tôi review được trang bị một chiếc màn hình IPS, độ phân giải 4K, có khả năng hiển thị màu sắc sống động và độ sáng rực rỡ.

    Dựa vào thiết bị hiệu chuẩn của chúng tôi, màn hình máy có mức độ sáng bình quân là 353 nit và có tỷ lệ tương phản ấn tượng là 1000:1. Về khả năng hiển thị màu sắc, tấm nền IPS của chiếc laptop Acer có khả năng phủ 94% dải màu AdobeRGB và 98% dải sRGB. Ngoài ra, màu sắc hiển thị trên tấm nền này còn có độ chính xác khá cao, với chỉ số sai lệch chỉ nằm ở ngưỡng 0.6.

    Xét về mặt tổng thể, màn hình của ConceptD 9 là loại có chất lượng cao, có khả năng đáp ứng đủ nhu cầu của những người dùng thiết kế đồ họa chuyên nghiệp.

    Acer ConceptD 9: Bàn phím

    ConceptD 9 được trang bị một bộ bàn phím cơ có chất lượng cao, mang lại trải nghiệm nhập liệu tương đối thoải mái. Tuy nhiên, bộ bàn phím này lại được đặt ở nửa trước của thân máy, khiến cho người dùng không co không gian để kê tay.

    Thay vì đặt đặt ở bên dưới bộ bàn phím, touchpad của máy được chuyển sang vị trí cạnh phải. Bản thân chiếc touchpad này có mức độ hoàn thiện khá tốt, giúp tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành.

    Acer ConceptD 9: Thời lượng pin

    Sở hữu một thiết kế cồng kềnh và mức hiệu năng cao, quả pin 72Wh của ConceptD 9 sẽ không thể trụ được lâu trong một chu kỳ nạp xả. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop chỉ trụ được 1 giờ 48 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi. Kết quả này nằm dưới ngưỡng trung bình của phân khúc laptop đồ họa.

    Tổng kết

    Acer ConceptD 9 là một mẫu laptop cao cấp, được thiết kế nhằm mang lại cho những người dùng thiết kế chuyên nghiệp trải nghiệm làm việc tốt nhất có thể. Với mức hiệu năng ấn tượng mà chiếc laptop sở hữu, bạn có thể dễ dàng thực hiện mọi khối lượng công việc khác nhau một cách dễ dàng. ConceptD 9 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu laptop đồ họa cao cấp.

    Lựa chọn thay thế

    Tại thời điểm bài viết, trên thị trường không có bất cứ dòng máy này có thiết kế tương tự như chiếc ConceptD 9. Tuy nhiên, như đã nhắc qua ở mục trên, ConceptD 9 có những đối thủ cạnh tranh chính bao gồm HP ZBook 17, Dell Precision 7740, và Lenovo ThinkPad P73. Mỗi dòng máy này đều sở hữu mức hiệu năng mạnh mẽ hơn ConceptD 9 nhờ được trang bị chip Intel Xeon và có mức dung lượng RAM cao gấp 4 lần. Ngoài ra, chúng còn sở hữu thiết kế nhỏ gọn và có mức thời lượng pin dài hơn.

    Đồng thời, những người dùng thiết kế đồ họa có khối lượng công việc nhẹ nhàng hơn có thể lựa chọn những dòng máy như Dell XPS 15, a Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 2, hay Apple MacBook 16. Những dòng máy này tuy không được trang bị những linh kiện cao cấp như card RTX 2080 hay Quadro RTX 5000, nhưng vẫn có thể đảm nhận tốt mọi khối lượng công việc hàng ngày của bạn.

    Xem thêm: Đánh giá Acer Swift 7: Chiếc laptop 14 inch mỏng nhất trên thị trường

    Điểm cộng

    • Màn hình 4K rực rỡ
    • Hỗ trợ bút cảm ứng Wacom
    • Thiết kế bản lề xoay độc đáo
    • Hiệu năng mạnh mẽ

    Điểm trừ

    • Thiết kế cồng kềnh
    • Mức hiệu năng tổng thể kém hơn một chút so với những dòng laptop trạm truyền thống
    • Vị trí đặt bàn phím và touchpad mang lại nhiều bất tiện
  • Đánh giá Huawei Watch GT 3 Elite: Thiết kế hiện đại, vô vàn tính năng

    Đánh giá Huawei Watch GT 3 Elite: Thiết kế hiện đại, vô vàn tính năng

    Huawei Watch GT 3 Elite

    Huawei Watch GT 3 Elite là một mẫu đồng hồ thông minh có thiết kế tinh tế và thể thao. So với phiên bản tiền nhiệm, GT 3 Elite được cải thiện ở nhiều mặt khác nhau, khiến đây là phiên bản đồng hồ thông minh hoàn thiện nhất mà Huawei phát hành.

    Dòng đồng hồ thông minh Huawei Watch GT 3 Elite mới được phát hành với tổng cộng 6 phiên bản khác nhau. Cụ thể, ngoài 3 phiên bản mặt đồng hồ 46 mm với dây đeo bằng nhựa, dây đeo da hoặc dây đeo thép không rỉ, sản phẩm còn được phát hành với 3 mẫu kích thước 42mm với dáng vẻ thon gọn hơn.

    Ngoài những khác biệt về mặt thẩm mỹ, 2 phiên bản 46 và 42 mm còn khác nhau về kích thước của màn hình (1.43 so với 1.32 inch), độ dày của mặt đồng hồ (11 và 10.2 mm), khối lượng tổng thể (42.6 và 35g) và cả thời lượng pin. Liệu phiên bản đồng hồ mới cùng với những điểm nâng cấp kể trên có giúp Huawei Watch GT 3 Elite cạnh tranh tốt với những dòng sản phẩm cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Huawei Watch GT 3 Elite

    • Màn hình: 1.43 inch, 466 x 466 pixel
    • Kích thước: 45.9×45.9×11.0 mm
    • Khối lượng (không kèm dây đeo): 42.6g
    • Lượng pin ước tính: 8 đến 14 ngày
    • Chip: ARM Cortex-M
    • RAM: 32MB
    • Bộ nhớ trong: 4GB

    Huawei Watch GT 3 Elite

    Huawei Watch GT 3 Elite: Thiết kế

    Huawei Watch GT 3 Elite là một mẫu đồng hồ có thiết kế vô cùng ấn tượng. Phiên bản 46mm với dây đeo làm bằng thép không rỉ, kết hợp với một chiếc màn hình AMOLED cong (466 x 466 pixel) mang lại dáng vẻ hiện đại và tinh tế cho chiếc đồng hồ thông minh.

    Khung viền ở mặt trước của Huawei Watch GT 3 Elite được làm từ thép không rỉ, đem lại độ bền ấn tượng cho sản phẩm. Trong khi đó, mặt lưng của chiếc đồng hồ được làm từ chất liệu sợi polymer tổng hợp. Và tại đây, bạn cũng có thể trông thấy cụm cảm biến của Huawei Watch GT 3 Elite, vốn được cấu thành từ 8 đi-ốt quang học xếp theo hình tròn.

    Phiên bản đồng hồ 46mm mà chúng tôi sử dụng trong bài review có kích thước 3 chiều là 45.9 x 45.9 x 11 mm, và có khối lượng là 42.6g. Sở hữu một kích thước tương đối nhỏ gọn, bạn có thể đeo chiếc đồng hồ trên tay trong suốt cả ngày một cách dễ dàng.

    Chiếc đồng hồ có khả năng khác nước với mức áp suất tối đa lên đến 5ATM, và theo lời của hãng sản xuất, bạn có thể đeo chiếc đồng hồ khi đi bơi một cách thoải mái.

    Huawei Watch GT 3 Elite

    Huawei Watch GT 3 Elite: Cài đặt

    Bạn chỉ có thể sử dụng Huawei Watch GT 3 Elite sau khi chiếc đồng hồ đã được ghép nối với một chiếc điện thoại thông minh. Nếu bạn hiện đang sử dụng một mẫu điện thoại của Huawei, thì trong máy đã được cài sẵn ứng dụng Huawei Health để bạn liên kết với chiếc đồng hồ.

    Trong trường hợp bạn sử dụng điện thoại từ hãng sản xuất khác, thì bạn sẽ cần phải tải ứng dụng trên qua AppStore hoặc Google Play. Sau khi tải và cài đặt xong, bạn có thể sử dụng ứng dụng và ghép nối chiếc đồng hồ với máy điện thoại của mình.

    Huawei Watch GT 3 Elite: Màn hình

    Phiên bản đồng hồ 46mm được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có đường kính 1.43 inch, độ phân giải 466 x 466 pixel (tương đương với mật độ điểm ảnh 326 ppi). Tất nhiên, tương tự như các sản phẩm khác trên thị trường, chiếc màn hình được hỗ trợ tính năng cảm biến điện dung, và được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorrila Glass 3.

    Màn hình có khả năng hiển thị màu sắc rực rỡ, đặc biệt là khi kết hợp với một giao diện đẹp. Mọi tính năng đều được thực hiện thông qua hệ điều hành HarmonyOS.

    Tính năng mới của hệ điều hành HarmonyOS chính là màn hình menu chính với những ứng dụng được xếp theo hình bàn cờ. Màn hình này có thể được mở lên bằng cách nhấn nút vật lý bên trên của chiếc đồng hồ. Các chi tiết còn lại của hệ điều hành đều có mức độ hoàn thiện cao, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Mọi phương pháp điều khiển của Huawei Watch GT 3 Elite vẫn được giữ nguyên so với phiên bản đồng hồ trước đó. Thao tác vuốt tay từ cạnh màn hình trên sẽ hiển thị một thanh phím tắt với tổng cộng 6 tác vụ để bạn lựa chọn.

    Thao tác vuốt từ dưới lên trên sẽ mở ra màn hình thông báo. Các nội dung trên màn hình này được trình bày một cách gọn gàng và tiếp cận, giúp bạn nhanh chóng đọc tin nhắn và các loại tin thông báo khác. Tuy nhiên, bạn sẽ không thể tương tác được nhiều với các thông báo này, ví dụ như trả lời tin nhắn, vân vân. Khi bạn vuốt màn hình đồng hồ sang bên phải, màn hình Huawei Assistant sẽ hiện ra. Màn hình này hiển thị mục chơi nhạc, đồng hồ bấm giờ, vân vân.

    Huawei Watch GT 3 Elite: Ứng dụng đồng hành

    Huawei Watch GT 3 Elite được liên kết với chiếc điện thoại của người dùng thông qua một ứng dụng đồng hành có tên gọi là Huawei Health. Trong bài review của mẫu đồng hồ Samsung Galaxy Watch 4, tôi có viết rằng để tận dụng mọi tính năng của chiếc đồng hồ, tôi phải tải và cài đặt tổng cộng 3 ứng dụng khác nhau. Đối với trường hợp của Huawei Watch GT 3 Elite, bạn chỉ cần tải duy nhất 1 ứng dụng.

    So với các phiên bản trước, tại màn hình chính của ứng dụng Huawei Health có một mục mới có tên gọi là “Healthy Lifestyle”. Tại đây, bạn có thể theo dõi số bước chân mà bạn đã đi được trong ngày, cũng như các chỉ số sức khỏe khác ví dụ như thời gian ngủ, thời gian vận động trong ngày, số lượng nước đã uống, vân vân.

    Tại thời điểm bài viết, Watch GT 3 có tổng cộng hơn 100 chế độ thể thao khác nhau để bạn tùy chọn trong các buổi tập. Trong đó bao gồm các bài tập thông dụng như chạy bộ, đạp xe, leo núi, đi bơi, vân vân.

    Huawei Watch GT 3 Elite: Thời lượng pin

    Huawei Watch GT 3 Elite phiên bản 46mm được trang bị một quả pin có dung tích 455 mAh. Theo lời của hãng sản xuất, khi được sạc đầy, chiếc đồng hồ sẽ có mức thời lượng pin dao động trong khoảng từ 8 đến 14 ngày, tùy thuộc vào cường độ sử dụng của người dùng.

    Trong quá trình kiểm tra, tôi sử dụng gần như mọi tính năng chạy ngầm của đồng hồ, trong đó bao gồm chức năng hiển thị liên tục Always-on-Display, chức năng đo SpO2, đo nhịp tim và nhiệt độ cơ thể. Với thói quen sử dụng này, chiếc đồng hồ mất khoảng 80% thời lượng pin sau 8 ngày dùng.

    Mặc dù sở hữu mức thời lượng pin tốt, Huawei Watch GT 3 Elite lại có tốc độ sạc không được nhanh cho lắm. Chiếc đồng hồ mất trung bình khoảng 2 giờ đồng hồ để sạc đầy. Một điểm trừ khác đó là trong quá trình sạc pin, GT 3 Elite sẽ tỏa ra một mức nhiệt khá đáng kể.

    Tổng kết

    Điểm mạnh nhất của Huawei Watch GT 3 Elite nằm ở thiết kế bên ngoài của sản phẩm, vốn được kết hợp hài hòa giữa âm hưởng tinh tế và thể thao. Đây không phải là một chiếc đồng hồ thông minh thông thường, mà còn là một món phụ kiện thời trang. Với vỏ ngoài và dây đeo làm từ thép không gỉ, sản phẩm mang lại cảm giác cao cấp cho người đeo trong quá trình sử dụng.

    Ngoài thiết kế cao cấp ra, chiếc đồng hồ còn được trang bị nhiều loại cảm biến khác nhau, giúp bạn theo dõi các chỉ số sức khỏe cá nhân một cách dễ dàng và chính xác. Xét về mặt tổng thể, GT 3 Elite là một lựa chọn tốt với những ai đang tìm chọn một mẫu đồng hồ thông minh có thiết kế đẹp, chất lượng build tốt và có khả năng theo dõi chính xác các chỉ số sức khỏe cá nhân.

    Xem thêm: Đánh giá Huawei Watch 3 Pro: Nhiều tiện ích, thiết kế đẹp

    Điểm cộng

    • Thiết kế cao cấp
    • Chất lượng build siêu bền
    • Màn hình AMOLED rực rỡ
    • Giao diện bắt mắt
    • Sở hữu nhiều tính năng hữu ích
    • Có nhiều chế độ tập luyện thể thao khác nhau
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Tốc độ sạc pin không nhanh
  • Đánh giá Samsung Galaxy M22: Điện thoại màn hình 90Hz giá rẻ

    Đánh giá Samsung Galaxy M22: Điện thoại màn hình 90Hz giá rẻ

    Samsung Galaxy M22

    Samsung Galaxy M22 là một mẫu điện thoại được bán trong phân khúc tầm trung. So với phiên bản tiền nhiệm, Galaxy M22 được nâng cấp về một số lĩnh vực khác nhau, trong đó bao gồm chiếc màn hình 90Hz và chiếc camera macro mới. Tuy nhiên, phiên bản máy mới đã bị giảm về dung tích pin và độ phân giải màn hình. Liệu những thay đổi này sẽ giúp Galaxy M22 cạnh tranh ra sao với những mẫu điện thoại khác trên thị trường.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy M22

    • Màn hình: 6.4-inch, 1600 x 720 pixel, AMOLED
    • CPU: Mediatek Helio G80
    • RAM: 6GB
    • Camera sau: 48MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 13MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 0.33 x 6.3 x 2.91 inch
    • Khối lượng: 186g
    • Pin: 5000 mAh

    Samsung Galaxy M22

    Samsung Galaxy M22: Thiết kế

    Vỏ ngoài của Galaxy M22 được làm hoàn toàn bằng nhựa. Tại thời điểm bài viết, máy được phát hành với 3 phiên bản màu sắc là đen, xanh dương và trắng. Máy có khối lượng tương đương so với phiên bản tiền nhiệm là chiếc Galaxy M21.

    Các góc cạnh của máy được bo cong mềm mại, đem lại cảm giác cầm nắm trên tay khá thoải mái. Galaxy M22 có chất lượng build tốt, với mọi chi tiết được lắp ráp với nhau một cách chắc chắn và liền mạch, không có khiếm khuyết nào. Màn hình máy được bọc 1 lớp kính cường lực Gorilla Glass 3, đem lại mức độ bảo vệ vừa tầm đối với các thiết bị điện thoại thuộc phân khúc giá này.

    Màn hình của máy được làm tràn viền, với một núm khoét nhỏ hình giọt nước ở cạnh trên để nhường không gian cho chiếc camera selfie. Viền màn hình của máy có kích thước khá mỏng, với cạnh dưới được làm dày hơn một chút.

    Tương tự như mặt lưng, khung viền của Galaxy M21 cũng được làm bằng nhựa. Dọc theo cạnh phải, bạn có thể tìm thấy nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng. Các nút này có mức độ hoàn thiện tốt và được đặt ở vị trí vừa tầm, giúp tôi dễ dàng tiếp cận trong quá trình sử dụng.

    Nằm ở cạnh dưới của Galaxy M21 là cổng sạc USB Type-C, 1 dải loa ngoài và giắc cắm tai nghe 3.5 mm. Trong khi đó nằm ở cạnh trái được trang bị duy nhất một khe đựng thẻ SIM. Khe này có thể chứa tối đa 2 thẻ SIM và 1 thẻ nhớ microSD.

    Samsung Galaxy M22: Phần mềm

    Galaxy M21 sử dụng hệ điều hành OneUI, vốn được phát triển dựa trên nền tảng Android 11 bởi Samsung. Trong nhiều năm phát triển, hệ điều hành OneUI đã thay đổi nhiều kể từ ngày đầu phát hành, và được thiết kế nhằm mang lại trải nghiệm sử dụng bằng một tay thoải mái nhất cho người dùng.

    Samsung cài sẵn một vài phần mềm do chính hãng phát triển, có chức năng trung với các ứng dụng mặc định có sẵn trên các máy Android. Galaxy M21 đạt tiêu chuẩn DRM L1, mang lại khả năng stream video ở độ phân giải Full HD.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy A52: Liệu có tốt như phiên bản trước?

    Samsung Galaxy M22: Camera

    Chiếc camera chính của Galaxy M22 có cấu hình tương tự như phiên bản máy tiền nhiệm. Cảm biến 48MP của máy có khả năng gộp 4 điểm ảnh để tạo nên 1 điểm ảnh có khả năng nhạy sáng hơn, từ đó chụp ra những bức hình 12MP ở chế độ mặc định. Ngoài ra, bạn cũng có thể điều chỉnh để máy chụp ở độ phân giải tối đa nếu cần.

    Điểm mà bạn cần lưu ý đó là máy có một vài hạn chế khi sử dụng chế độ quay video. Camera chính của bản máy M21 có khả năng quay hình ở độ phân giải tối đa là 4K, trong khi M22 lại bị hạn chế ở mức cấu hình Full và 30 fps. Lý do có thể là bởi con chip xử lý của M22 không có khả năng mã hóa các video ở độ phân giải 4K.

    Về mặt chất lượng hình ảnh, những bức hình được chụp từ ống kính chính có độ chi tiết cao, cộng với độ sáng và dải màu rực rỡ. Chất lượng ảnh chụp sẽ bị giảm tương đối nếu bạn sử dụng trong điều kiện thiếu sáng.

    Tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại khác trong cùng phân khúc, camera góc siêu rộng của M22 có khả năng chụp hình với chất lượng tương đối tốt khi thoạt nhìn. Tuy nhiên, khi nhìn kỹ, độ nét của những bức hình này là không quá cao do độ phân giải của cảm biến là khá thấp.

    Samsung Galaxy M22

    Samsung Galaxy M22: Màn hình

    Chiếc màn hình 90Hz là tính năng hấp dẫn hàng đầu của Samsung Galaxy M22. Trong quá trình sử dụng thực tế, máy mang lại trải nghiệm mượt mà khi điều hướng xung quanh hệ điều hành hay tương tác với các ứng dụng khác nhau.

    So với bản máy tiền nhiệm, tần số quét màn hình của M22 tuy đã được nâng cấp, nhưng đáng tiếc là độ phân giải của tấm nền này lại bị giảm đi một phần. So sánh với chiếc màn hình Full HD của phiên bản tiền nhiệm, màn hình của M22 chỉ có độ phân giải HD Plus.

    Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, màn hình của M22 sở hữu mức độ sáng tối đa là 540 nit khi điều chỉnh bằng phương pháp thủ cộng. Đây là một điểm trừ thứ 2 của M22 do phiên bản máy tiền nhiệm sở hữu mức độ sáng màn hình cao hơn là 617 nit.

    Nhờ sở hữu công nghệ tấm nền AMOLED, bạn có thể quan sát các nội dung trên màn hình của M22 ở nhiều góc độ khác nhau mà không gây ảnh hưởng nhiều đến chất lượng màu sắc cũng như độ sáng.

    Samsung Galaxy M22: Hiệu năng

    Liệu con chip Helio G80 của Galaxy M22 có mang lại mức hiệu năng cao hơn so với con chip Samsung Exynos 9611 của M21? Trong bài kiểm tra của chúng tôi, Galaxy M22 đã vượt qua phiên bản máy tiền nhiệm ở bài kiểm tra hiệu năng xử lý với kết quả cao hơn vài phần trăm.

    Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn lại đến từ khả năng xử lý đồ họa: Phiên bản máy tiền nhiệm có hiệu suất cao hơn từ 20 đến 30% ở mặt này. Sự giảm cấp về mặt hiệu năng cũng được thể hiện trong bài kiểm tra tốc độ bộ nhớ của chúng tôi. Lý do là bởi M22 sử dụng loại bộ nhớ eMMC, trong khi phiên bản máy tiền nhiệm được trang bị loại bộ nhớ UFS.

    Về khả năng chơi game, Galaxy M22 mang lại hiệu suất khá tốt so với tầm tiền. Máy có thể chơi tựa game Armajet với mức khung hình bình quân là 57 fps. Ở những tựa game có cấu hình cao hơn, ví dụ như PUBG Mobile, mức khung hình mà máy đạt được dao động trong khoảng 40 fps.

    Samsung Galaxy M22: Nhiệt độ

    Galaxy M22 tỏa ra một mức nhiệt khá ấm tay khi thực hiện các tác vụ đòi hỏi nhiều tài nguyên xử lý. Cụ thể, trong bài test của chúng tôi, mặt lưng của máy có mức nhiệt bình quân là 43 độ C. Mức nhiệt này tuy không gây ảnh hưởng nhiều đến mức hiệu năng thực tế, nhưng có thể sẽ làm bạn khó chịu trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Samsung Galaxy M22: Thời lượng pin

    Con chip xử lý mới của Samsung Galaxy M22 mang lại khả năng tiêu thụ điện năng khá hiệu quả, mang lại 1 điểm cộng cho dòng máy khi so sánh với phiên bản tiền nhiệm. Máy được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh (thấp hơn 1000 đơn vị so với quả pin của dòng máy trước).

    Trong bài kiểm tra lướt web qua mạng wifi của chúng tôi, chiếc điện thoại trụ được khoảng 18 giờ đồng hồ. Mức thời lượng pin này sẽ giúp bạn dùng máy liên tục 2 ngày với cường độ vừa phải.

    Tổng kết

    Samsung Galaxy M22 là một dòng máy mới kỳ lạ trong sê-ri điện thoại tầm trung của Samsung. Cụ thể, máy tuy được trang bị một chiếc màn hình 90Hz, nhưng lại có độ phân giải thấp; một con chip mới, nhưng lại kém hơn phiên bản tiền nhiệm ở một số lĩnh vực. Khi so sánh với M21, bạn có thể thấy M22 được trang bị một quả pin có dung tích nhỏ hơn khá nhiều.

    Galaxy M22 là một chiếc điện thoại giá rẻ, có thiết kế khá nhỏ gọn với chiếc màn hình AMOLED 90Hz và sở hữu mức thời lượng pin dài. Máy là một lựa chọn tốt với những ai đang tìm mua một chiếc điện thoại giá rẻ, giá trị sử dụng cao.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy S20 FE. Hiệu năng ấn tượng, giá trị sử dụng cao

    Điểm cộng

    • Màn hình AMOLED 90Hz rực rỡ
    • Thời lượng pin dài
    • Chất lượng loa ngoài tốt
    • Cảm biến vân tay tốc độ cao

    Điểm trừ

    • Tốc độ bộ nhớ trong hơi chậm
    • Tỏa ra mức nhiệt khá cao
    • Không có khả năng quay video ở độ phân giải 4K
    • Không hỗ trợ mạng 5G
  • Đánh giá Asus TUF Gaming F17: Màn hình lớn, hiệu năng ổn

    Đánh giá Asus TUF Gaming F17: Màn hình lớn, hiệu năng ổn

    Asus TUF Gaming F17

    Asus TUF Gaming F17 là một mẫu laptop gaming hấp dẫn với mức giá phải chăng và một chiếc màn hình kích thước 17 inch khổng lồ. Từ thiết kế bắt mắt, đậm chất game thủ cho đến mức giá tầm trung, Asus TUF Gaming F17 là một lựa chọn chất lượng dành cho những ai đang tìm kiếm một chiếc laptop chơi game tốt.

    Để cạnh tranh với các dòng sản phẩm khác trong phân khúc, hãng sản xuất đã đầu từ nhiều vào chất lượng màn hình hiển thị của Asus TUF Gaming F17. Cụ thể, máy được trang bị một chiếc màn hình IPS với tần số quét cao lên đến 240Hz. Với mức hiệu năng mà Asus TUF Gaming F17 đem lại, bạn có thể chơi mượt nhiều tựa game khác nhau trên thị trường.

    Xem thêm: Đánh giá Asus TUF A15: Hiệu năng cao, mức giá phải chăng

    Thông số kỹ thuật của Asus TUF Gaming F17

    • CPU: Intel Core i5-11260H
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 3050 Ti
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 17.3-inch, Full HD
    • Kích thước: 15.71 x 10.59 x 0.99 inch
    • Khối lượng: 2.6 kg

    Asus TUF Gaming F17

    Asus TUF Gaming F17: Thiết kế

    Điểm đầu tiên mà tôi nhận khi về chiếc TUF Gaming F17 chính là đây là một chiếc laptop có chiều dài lớn, với chỉ số cụ thể theo như danh sách thông số kỹ thuật là 15.71 inch. Kích thước thân máy dài này mang lại đủ không gian cho bộ bàn phím full-size, cũng như chiếc màn hình có độ dài đường chéo 17.3 inch. Máy có chiều cao thân máy không quá dày, với kích thước chỉ 0.99 inch khi đóng lại.

    Vỏ ngoài của TUF Gaming F17 được làm chủ yếu từ nhựa. Trên thân máy có một vài khu vực được hoàn thiện với kết cấu thô ráp, giúp cho vẻ ngoài của chiếc laptop Asus trở nên thú vị hơn. Việc sử dụng chất liệu nhựa để chế tạo vỏ ngoài giúp máy có khối lượng tổng thể tương đối nhẹ, với chỉ số cụ thể là 2.6 kg.

    Về mặt tổng thể, TUF Gaming F17 được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là xám. Nằm trên nắp máy, bạn có thể trông thấy nhãn hiệu TUF được in theo khổ lớn, nằm trải dọc theo chiều rộng của chiếc laptop Asus.

    Sở hữu một thân máy có kích thước lớn, TUF Gaming F17 có thừa đủ không gian để trang bị thêm các nút chức năng và phím tắt khác nhau. Tại đây, bạn có thể trông thấy một bộ bàn phím có kích thước full-size cùng với cụm phím số ở cạnh bên. Cụm nút WASD của bộ bàn phím có vẻ ngoài khác biệt so với những phím nút còn lại của bộ bàn phím.

    Máy được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối khác nhau, cho phép bạn sử dụng đủ loại thiết bị ngoại vi khi làm việc cũng như khi chơi game. Mọi cổng kết nối của máy được chia đều cho 2 cạnh bên. Dọc theo cạnh trái của máy là cổng nguồn, cổng Ethernet, cổng HDMI, 2 cổng USB Type-A, 1 cổng Thunderbolt 4 và giắc cắm tai ngeh 3.5 mm. Trong khi đó nằm ở cạnh phải đối diện được trang bị duy nhất 1 cổng USB Type-A.

    TUF Gaming F17 có vẻ ngoài lớn và nặng hơn khi so sánh với đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc giá là Acer Predator Triton 300 SE – đây là điều dễ hiểu do dòng máy có kích thước màn hình chỉ 14 inch. MSI Pulse GL66 có vẻ ngoài cồng kềnh hơn đôi chút so với chiếc laptop Acer, với khối lượng tổng thể là 2.08 kg. Được trang bị chiếc màn hình 17.3 inch khổng lồ, TUF Gaming F17 là mẫu máy có kích thước lớn nhất trong nhóm máy so sanh, với khối lượng là 2.6 kg.

    Asus TUF Gaming F17

    Asus TUF Gaming F17: Hiệu suất chơi game

    Về khả năng chơi game, mức hiệu suất mà TUF Gaming F17 mang lại nằm ở ngưỡng tầm trung so với phân khúc. Với con chip Intel Core i5-11260H và chiếc card đồ họa Nvidia GeForce RTX 3050 Ti, máy có thể chơi tốt nhiều tựa game khác nhau, với điều kiện là bạn phải giảm mức cấu hình đồ họa xuống từ 1 đến 2 nấc.

    Do được trang bị dòng card đồ họa có hiệu năng thấp hơn so với 2 đối thủ cạnh tranh là Acer Predator Triton 300 SE và MSI Pulse GL66 (cả 2 đều sử dụng card RTX 3060), TUF Gaming F17 có hiệu suất chơi game kém hơn một chút trong các bài kiểm tra của chúng tôi. Cụ thể là với tựa game Red Dead Redemption 2 (cấu hình Medium, 1080p) máy đạt mức khung hình bình quân là 46 fps. Mức khung hình này thấp hơn một chút so với Acer Predator Triton 300 SE (48 fps) và MSI Pulse GL66 (51 fps).

    Tiếp tục bài kiểm tra với tựa game Grand Theft Auto V (cấu hình Very High, 1080p), TUF Gaming F17 đạt mức khung hình bình quân là 55 fps, thấp hơn khi so sánh với kết quả 72 và 83 fps lần lượt của Predator Triton 300 SE và MSI Pulse GL66.

    Cuối cùng, ở tựa game Borderlands 3 (cài đặt cấu hình Badass, 1080p), chiếc TUF Gaming F17 của chúng ta chỉ đạt được mức khung hình là 36 fps, trong khi Predator Triton 300 SE và MSI Pulse GL66 có thể chơi mượt mà hơn với kết quả ghi nhận lần lượt là 57 và 52 fps.

    Asus TUF Gaming F17: Hiệu năng

    Phiên bản máy TUF Gaming F17 mà chúng tôi kiểm tra được trang bị con chip Intel Core i5-11260H, 8GB RAM, ổ SSD M.2 PCIe 3.0 dung lượng 512GB và card đồ họa RTX 3050 Ti.

    Ở bài kiểm tra hiệu năng với Geekbench 5, TUF Gaming F17 đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn nhân và đa nhân lần lượt là 1354 và 5045. Kết quả này tương đương so với điểm số mà Acer Predator Triton 300 SE đạt được ở cùng bài kiểm tra (1483 và 5234 điểm). Được trang bị con chip Intel Core i7-11800H, MSI Pulse GL66 đạt điểm số hiệu năng cao hơn so với cả 2 mẫu máy trên, với kết quả ghi nhận được là 1579 và 6949 điểm.

    Khi chuyển đổi 1 video từ độ phân giải 4K sang 1080p bằng ứng dụng Handbrake, chiếc laptop gaming của Asus phải mất 10 phút 36 giây, nhanh hơn một phút so với thời gian hoàn thành của Acer Predator Triton 300 SE. MSI Pulse GL66 tiếp tục dẫn đầu với kết quả kiểm tra là 8 phút 30 giây.

    Ổ SSD dung lượng 512GB của máy copy 1 tệp tin nặng 25GB với tốc độ ghi chép dữ liệu bình quân là 596.39 MBps. Kết quả này kém hơn so với Acer Predator Triton 300 SE (993.13 Mbps) và MSI Pulse GL66 (801.1 Mbps).

    Asus TUF Gaming F17

    Asus TUF Gaming F17: Màn hình

    Phiên bản TUF Gaming F17 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 17.3 inch, độ phân giải 1920 x 1080p và có tần số quét là 144Hz. Xét về mặt tổng thể, chiếc màn hình này có chất lượng hiển thị khá tốt, tuy nhiên lại có góc nhìn không được rộng cho lắm.

    Thông qua quá trình kiểm tra của chúng tôi, màn hình của TUF Gaming F17 phủ được 45% dải màu DCI-P3 và có độ sáng bình quân là 286 nit. Màn hình của MSI Pulse GL66 có độ sáng thấp hơn và sở hữu khả năng phủ màu hẹp hơn, cụ thể với chỉ số lần lượt là 246 nit và 42% dải DCI-P3. Acer Predator Triton 300 SE là chiếc laptop sở hữu chất lượng màn hình ấn tượng nhất, với độ sáng bình quân là 292 nit và có thể phủ 81% dải màu DCI-P3.

    Asus TUF Gaming F17: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của TUF Gaming F17 đem lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu tương đối thoải mái khi chơi game cũng như khi làm việc. Phần lớn các nút trên bộ bàn phím đều có chức năng thay thế, được thực hiện khi nhấn kèm tổ hợp phím Fn. Mọi phím nút của bộ bàn phím đều được chiếu sáng bởi hệ thống đèn RGB. Hệ thống đèn này có thể được điều chỉnh thông qua ứng dụng cài đặt Aura Sync cài sẵn trong hệ thống.

    Touchpad của máy có kích thước 2 chiều là 4.2 x 2.4 inch. Bề mặt của chiếc touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành Windows 10.

    Asus TUF Gaming F17: Khả năng tản nhiệt

    Để có được cái nhìn tổng thể về hiệu suất tản nhiệt của TUF Gaming F17, chúng tôi đo mức nhiệt ở các khu vực khác nhau trên thân máy sau khi chơi tựa game Metro Exodus trong vòng 15 phút.

    Sau khoảng thời gian này, khu vực nằm giữa phím G và H có mức nhiệt cao nhất ghi nhận được là 38 độ C. Trong khi đó, tại vị trí touchpad có mức nhiệt ổn định hơn, cụ thể là với mức nhiệt bình quân là 24 độ C. Khu vực có mức nhiệt cao nhất nằm tại vị trí gầm máy, có mức nhiệt đo được là 45 độ C.

    Asus TUF Gaming F17: Thời lượng pin

    Tương tự như phần lớn các mẫu laptop gaming khác trên thị trường, TUF Gaming F17 sở hữu một mức thời lượng pin không được dài cho lắm. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop tắt nguồn chỉ sau 1 giờ 47 phút lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở ngưỡng 150 nit. Kết quả thời lượng pin này ngắn hơn khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh là MSI Pulse GL66 (3 giờ 14 phút) và Acer Predator Triton 300 SE (6 giờ 40 phút).

    Asus TUF Gaming F17: Phần mềm

    TUF Gaming F17 được cài sẵn một loạt các ứng dụng tiện ích do Asus phát triển. Armoury Crate là ứng dụng cài đặt hệ thống, được sử dụng để điều khiển hệ thống đèn chiếu bàn phím, thay đổi cài đặt âm thanh, vân vân. Ngoài ra, máy còn được cài sẵn MyAsus, có chức năng chẩn đoán hệ thống để giúp người dùng tự mình khắc phục các lỗi cơ bản.

    Tổng kết

    Asus TUF Gaming F17 là một mẫu laptop gaming chất lượng tốt thuộc phân khúc tầm trung. Được trang bị chiếc màn hình 17.3 inch với tần số quét cao, máy mang lại cho người dùng một trải nghiệm hình ảnh ấn tượng và rực rỡ. Máy có mức hiệu năng ổn định và đáng tin cậy, có thể chơi tốt nhiều tựa game khác nhau trên thị trường. Asus TUF Gaming F17 là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu laptop gaming giá rẻ và có giá trị sử dụng cao.

    Xem thêm: Đánh giá Asus TUF Dash F15: Thiết kế bắt mắt, thời lượng pin dài

    Điểm cộng

    • Màn hình lớn mang lại trải nghiệm chơi game tốt
    • Chất lượng build tốt
    • Giá phải chăng

    Điểm trừ

    • Thời lượng pin chỉ ở mức trung bình
  • Đánh giá MSI GP66 Leopard: Thiết kế hiện đại, hiệu năng đỉnh cao

    Đánh giá MSI GP66 Leopard: Thiết kế hiện đại, hiệu năng đỉnh cao

    MSI GP66 Leopard

    Được bán ở phân khúc cao cấp, MSI GP66 Leopard được trang bị những loại linh kiện hiệu năng mạnh mẽ bậc nhất trên thị trường hiện nay. Nhờ sở hữu một thiết kế tối giản và trung tính, bạn có thể sử dụng chiếc laptop ở mọi nơi mà không thu hút quá nhiều sự chú ý của những người xung quanh. Nếu bạn đang tìm chọn cho mình một mẫu laptop gaming có thiết kế trung tính, thì MSI GP66 Leopard là lựa chọn số một mà bạn nên xem qua.

    Xem thêm: Đánh giá MSI GS66 Stealth: Thiết kế bóng bẩy, hiệu năng đỉnh cao

    Thông số kỹ thuật của MSI GP66 Leopard

    • CPU: Intel Core i7-10870H
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 3080
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ: 1TB PCIe NVMe M.2 SSD
    • Màn hình: 15.6, 1920 x 1080, 240 Hz
    • Kích thước: 14.09 x 10.51 x 0.92 inch
    • Khối lượng: 2.38 kg

    MSI GP66 Leopard

    MSI GP66 Leopard: Thiết kế

    Khác với phần lớn các mẫu laptop gaming khác trên thị trường, MSI GP66 Leopard sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tối giản và trung tính. Trong khi những mẫu laptop khác được trang trí với những chi tiết màu đỏ hay những dải đèn RGB rực rỡ, thì GP66 Leopard lại được hoàn thiện tinh tế với tông màu chủ đạo là đen tuyền.

    Bộ bàn phím của GP66 Leopard được đặt âm so với thân máy, cho phép tôi kê tay lên trên một cách thoải mái và tự nhiên. Bộ bàn phím này được chiếu sáng rực rỡ bởi hệ thống đèn RGB bên dưới, có thể được điều chỉnh màu sắc thông qua ứng dụng cài đặt của SteelSeries.

    GP66 Leopard là một chiếc laptop có kích thước khá dày với chiều cao thân máy là 0.92 inch, đem lại đủ không gian dành cho nhiều loại cổng kết nối khác nhau. Cạnh phải của máy được trang bị 2 cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A trong khi cạnh trái có thêm 1 cổng Type-A và 1 giắc cắm tai nghe. Các cổng kết nối còn lại của máy được đặt ở cạnh sau, bao gồm 1 cổng USB 3.1 Gen 2 Type-C, cổng HDMI, cổng RJ-45 Ethernet và cổng nguồn.

    Với kích thước 3 chiều là 14.09 x 10.51 x 0.92 inch và khối lượng tổng thể 2.38 kg, GP66 Leopard có khả năng sử dụng di động không được cao cho lắm. Đối thủ cạnh tranh 15 inch của Dell là chiếc Alienware m15 R4 có khối lượng nhẹ hơn là 2.26 kg và sở hữu kích thước tương tự 14.2 x 10.9 x 0.9 inch. Là mẫu laptop thuộc phân khúc máy 17 inch, Gigabyte Aorus 17G là dòng máy có kích thước lớn hơn với khối lượng 2.7 kg và có kích thước 14.9 x 10.8 x 1 inch.

    MSI GP66 Leopard

    MSI GP66 Leopard: Hiệu suất chơi game

    MSI trang bị cho GP66 Leopard dòng card đồ họa có hiệu năng cao nhất của Nvidia, đó là GeForce RTX 3080. Phiên bản card đồ họa này có mức điện năng tiêu thụ tối đa là 130W và hoạt động ở mức xung nhịp 1605 MHz.

    Ngoài việc sử dụng các bài benchmark để kiểm tra sức mạnh xử lý đồ họa của GP66 Leopard, tôi để máy chạy thử tựa game Control. Khi chơi với mức cấu hình đồ họa cao nhất ở độ phân giải 1080p, với cài đặt Ray Tracing để ở mức cao, máy chạy ở mức khung hình dao động trong khoảng từ 52 đến 57 fps.

    Tiếp tục bài kiểm tra với tựa game Shadow of the Tomb Raider (cấu hình Highest, 1080p), GP66  đạt mức khung hình bình quân là 106 fps. Được trang bị dòng card RTX 3080 Max-Q, Aorus 17G chơi cùng tựa game với mức khung hình 86 fps, trong khi Alienware m15 R4 với dòng card RTX 3070 chạy tựa game ở mức 77 fps.

    Ở tựa game Far Cry New Dawn (cấu hình Ultra, 1080p), chiếc laptop gaming của MSI có thể chơi với mức khung hình bình quân là 103 fps, vượt qua kết quả ghi nhận được của 2 chiếc laptop Aorus và Alienware trên 10 khung hình.

    MSI GP66 Leopard: Hiệu năng

    Ngoài khả năng chơi game ấn tượng ra, GP66 Leopard còn cho phép người dùng hoàn thành tốt mọi khối lượng công việc khác nhau nhờ sở hữu con chip Intel Core i7-10870H, 32GB RAM và ổ SSD dung lượng 1TB. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm vô cùng ấn tượng, cho phép tôi dễ dàng tương tác với hơn 30 tab Chrome mà không gặp phải tình trạng giật lag.

    Sử dụng Geekbench 5 để chấm điểm hiệu năng tổng thể cho chiếc laptop, GP66  đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 1274 và 7848. Để so sánh, Gigabyte Aorus 17G đạt kết quả 1265 và 7895 điểm ở cùng bài kiểm tra, trong khi Alienware m15 R5 có điểm số 1252 và 7642.

    Ở bài kiểm tra tốc độ truyền tải dữ liệu của chúng tôi, ổ SSD của chiếc Leopard có thể copy 25GB dữ liệu với tốc độ bình quân là 1059 MBps, chậm hơn một chút so với Alienware nhưng lại vừa đủ để vượt qua kết quả bình quân của Aorus.

    GP66 Leopard cần 7 phút 3 giây để hoàn thành tác vụ chuyển đổi 1 video từ độ phân giải 4K sang độ phân giải 1080p bằng ứng dụng Handbrake. Thời gian hoàn thành này nhanh hơn một chút so với kết quả mà Alienware (7 phút 7 giây) đạt được, và nhanh hơn nhiều so với Aorus (8 phút 33 giây).

    MSI GP66 Leopard

    MSI GP66 Leopard: Màn hình

    Phiên bản máy review của chúng tôi được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080p với tần số quét là 240Hz. Với mức tần số quét cao, máy sẽ đem lại cho bạn một trải nghiệm sử dụng mượt mà khi chơi game cũng như khi làm việc.

    Sử dụng thiết bị hiệu chuẩn màu sắc, màn hình của GP66 Leopard có độ phủ màu đo được là 78.5% dải màu DCI-P3, bằng với kết quả mà chúng tôi đo được ở chiếc Aorus 17G. Phiên bản máy Alienware m15 R4 mà chúng tôi kiểm tra được trang bị chiếc màn hình OLED độ phân giải 4K, vậy nên cũng dễ hiểu khi chiếc laptop gaming của Dell có khả năng hiển thị màu sắc rực rỡ hơn so với GP66 Leopard.

    Tuy sở hữu khả năng hiển thị màu sắc trên mức trung bình, màn hình của GP66 Leopard lại có độ sáng không được rực rỡ cho lắm, với chỉ số bình quân ghi nhận được là 277 nit. Kết quả này thấp hơn so với cả 2 dòng laptop thuộc nhóm máy so sánh, cụ thể là Aorus (302 nit) và Alienware (362 nit).

    MSI GP66 Leopard: Bàn phím và touchpad

    Trong nhiều năm trở lại, MSI đã cộng tác với SteelSeries để sản xuất bàn phím cho những mẫu laptop gaming của hãng. Đối với chiếc Leopard, các nút trên bộ bàn phím có hành trình hơi nông, nhưng vẫn mang lại trải nghiệm nhập liệu tương đối thoải mái.

    Touchpad của máy có kích thước 2 chiều là 4.1 x 2.5 inch, mang lại khả năng điều hướng khá tốt nhờ được hỗ trợ driver Windows Precision. Tuy nhiên, bề mặt của chiếc touchpad này có mức độ hoàn thiện không được tốt cho lắm, khiến trải nghiệm sử dụng thực tế bị giảm đi phần nào.

    MSI GP66 Leopard: Thời lượng pin

    Được trang bị những loại linh kiện có mức hiệu năng cao, GP66 Leopard sẽ không thể trụ được lâu với quả pin 65Wh. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop gaming của MSI chỉ trụ được 2 giờ 25 phút sau khi lướt web bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Kết quả thời lượng pin này thấp hơn so với mức trung bình phân khúc, trong đó bao gồm Alienware m15 (4 giờ 1 phút) và Gigabyte Aorus 17G (4 giờ 42 phút).

    MSI GP66 Leopard: Khả năng tản nhiệt

    Để giữ cho các linh kiện bên trong của máy không bị quá tải nhiệt trong quá trình sử dụng, hệ thống quạt tản nhiệt bên trong phải hoạt động công suất cao và sẽ phát ra nhiều tiếng ồn (đặc biệt là khi bạn sử dụng ở chế độ hiệu năng cao).

    Chúng tôi tiến hành đo mức nhiệt của máy sau khi chơi tựa game Metro Exodus trong vòng 15 phút. Sau khoảng thời gian này, khu vực giữa 2 phím G và H có mức nhiệt ghi nhận được là 38.6 độ C, trong khi touchpad máy có nhiệt độ đạt ngưỡng 25.6 độ C. Khu vực có mức nhiệt cao nhất của máy nằm ở vị trí dưới gầm, với mức nhiệt đo được là 46.7 độ C.

    MSI GP66 Leopard: Phần mềm

    GP66 Leopard có khá nhiều ứng dụng được cài sẵn, tương tự như phần lớn các mẫu laptop MSI khác được phát hành gần đây. Đáng tiếc là phần lớn trong số ứng dụng đó là các bloatware không cần thiết.

    Hãy bắt đầu với những ứng dụng hữu ích. Máy được cài sẵn một ứng dụng có tên gọi là MSI Dragon Center, có chức năng cho phép người dùng theo dõi mức hiệu năng của CPU, GPU và các thông số khác, đồng thời giúp bạn thay đổi giữa các chế độ hiệu năng khác nhau. SteelSeries Engine 3 là ứng dụng có chức năng thay đổi màu sắc và hiệu ứng của đèn bàn phím.

    Ngoài ra, MSI cài vào máy hàng tá các bloatware thừa, trong đó bao gồm AudioDirector, ColorDirector, PhotoDirector, PowerDirector, vân vân.

    Tổng kết

    Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu laptop gaming có thiết kế đơn giản, hiệu năng cao, thì GP66 Leopard là một dòng máy rất đáng để xem qua. Được trang bị những loại linh kiện mạnh mẽ bậc nhất trên thị trường hiện nay, GP66 Leopard không những có thể chơi tốt mọi tựa game khác nhau trên thị trường, mà còn giúp bạn nhanh chóng hoàn thành mọi khối lượng công việc khác nhau.

    Xem thêm: Đánh giá MSI Prestige 14 Evo: Hiệu suất cao, thời lượng pin dài

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Thiết kế tối giản trung tính
    • Được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Chất lượng build tốt
    • Các linh kiện bên trong có thể thay thế

    Điểm trừ

    • Touchpad có mức độ hoàn thiện không cao
    • Có nhiều bloatware