Danh mục: Đánh giá

Bài viết đánh giá – review các sản phẩm công nghệ mới ra mắt.

Bạn có thể tin tưởng các đánh giá – review công nghệ chuyên sâu của chúng tôi, giúp bạn lựa chọn sản phẩm tốt nhất cho nhu cầu của bạn. Bạn có thể đọc giới thiệu về chúng tôi để tìm hiểu lý do tại sao.

Chúng tôi tự hào về sự độc lập và quy trình kiểm tra đánh giá nghiêm ngặt của mình, cung cấp sự chú ý lâu dài cho các sản phẩm chúng tôi xem xét và đảm bảo đánh giá của chúng tôi được cập nhật và duy trì liên tục

  • So sánh iPhone 13 Pro Max và Samsung Galaxy S21 Ultra: Điện thoại nào chiến thắng năm 2021

    So sánh iPhone 13 Pro Max và Samsung Galaxy S21 Ultra: Điện thoại nào chiến thắng năm 2021

    Anh cả của dòng iPhone 13 là iPhone 13 Pro Max có giá đắt nhất trong số các điện thoại mới ra mắt của Apple.

    Tuy nhiên, vị vua hiện tại của thị trường điện thoại thông minh năm 2021 – Samsung Galaxy S21 Ultra đã có thời gian khá dài để lấy lòng khách hàng. Đó là những ngày chưa có 13 Pro Max, chúng ta hãy cùng so sánh hai flagship hàng đầu năm nay trong bài viết này.

    Giá cả của iPhone 13 Pro Max và Samsung Galaxy S21 Ultra

    IPhone 13 Pro Max sẽ có sẵn để mua từ ngày 24 tháng 9 năm 2021. Giá được đặt bắt đầu từ $ 1,099 tại Mỹ cho phiên bản 128GB, $ 1,199 cho 256GB của bạn và $ 1,399 cho bản 512GB. Apple cũng thêm tùy chọn 1TB có giá $ 1,599.

    Samsung Galaxy S21 Ultra đã ra mắt sớm hơn nhiều vào ngày 29 tháng 1 năm 2021. Mẫu 128GB thấp nhất có giá $ 1,199 tại Mỹ trong khi phiên bản 256GB có giá $ 1,399. Cuối cùng là phiên 512GB có mức giá $ 1,599.

    Có lẽ đáng ngạc nhiên, iPhone 13 Pro Max là điện thoại rẻ hơn trong số hai điện thoại này – khi so sánh cùng phiên bản bộ nhớ. Nhưng Galaxy S21 Ultra đã ra mắt được hơn nửa năm, nên bạn có thể sẽ tìm được mức giảm giá đáng kể so với thời điểm ra mắt.

    IPhone 13 Pro Max màu Sierra Blue (hình ảnh: Apple)

    Thiết kế của hai Flagship

    Cả hai thiết kế điện thoại thông minh này đều mang tính biểu tượng. IPhone 13 Pro Max là thế hệ tiếp theo của iPhone 12 Pro Max trước đó, nhưng nó được cải tiến về ngôn ngữ thiết kế của Apple.

    Có thể Apple lấy cảm hứng từ các bề mặt phẳng, đối xứng của iPhone 5 một thời hoàng kim – hoặc ít nhất là iPhone SE thế hệ đầu tiên. Nó cũng sử dụng chất liệu thép không gỉ sử dụng trong y tế cho viền máy, cao cấp hơn so với nhôm được sử dụng trên Galaxy S21 Ultra.

    Mặt trước Galaxy S21 Ultra trông giống như một chiếc flagship Android khá điển hình. Nhưng khi bạn lật nó lên cụm camera chính được thiết kế rất đẹp và làm cho mặt sau của iPhone trông khá buồn tẻ khi so sánh.

    Về màu sắc, iPhone 13 Pro Max có các màu Bạc, Than chì, Vàng và Xanh lam (Sierra). Galaxy S21 Ultra cung cấp nhiều lựa chọn hơn với các tùy chọn Phantom Black, Phantom Silver, Phantom Titanium, Phantom Navy và Phantom Brown.

    IPhone 13 Pro Max có kích thước 160,8 x 78,1 x 7,65mm và 238g, trong khi Samsung Galaxy S21 Ultra là 165,1 x 75,6 x 8,9mm và 228g. Điện thoại của Apple ngắn hơn và mỏng hơn, trong khi của Samsung hẹp hơn và nhẹ hơn.

    Cả hai điện thoại đều có xếp hạng IP68, có nghĩa là chúng đều có khả năng chống nước và bụi như nhau. Nhưng iPhone 13 Pro Max có màn hình cứng hơn một chút, với tấm chắn bằng gốm của Apple cung cấp độ bền tăng gấp 4 lần so với các điện thoại khác.

    Có một sự khác biệt lớn trong cách hai điện thoại này bố trí camera trước. IPhone 13 Pro Max có một tai thỏ nhỏ, nó nhỏ hơn 20% so với thế hệ trước. Galaxy S21 Ultra mang đến cho bạn một camera trước đục lỗ ở trung tâm, ít gây khó chịu hơn.

    Samsung Galaxy S21 Ultra

    Màn hình 13 Pro Max và S21 Ultra

    Màn hình Samsung Galaxy S21 Ultra sử dụng tấm nền AMOLED 6,8 inch và có thể chạy đồng thời ở tốc độ làm tươi 120Hz và độ phân giải QHD (3200 x 1440).

    IPhone 13 Pro Max có màn hình AMOLED 6,7 inch 2778 x 1284 inch nhỏ hơn, kém sắc nét hơn. Tuy nhiên, lần đầu tiên Apple có thể sánh ngang với Samsung ở tốc độ làm tươi 120Hz. Cả hai điện thoại đều áp dụng công nghệ LTPO để thay đổi tốc độ làm mới màn hình.

    Công nghệ này giúp chúng có thể tiết kiệm năng lượng bằng cách giảm tốc độ làm mới xuống dưới 120Hz khi xem hình ảnh hoặc văn bản tĩnh. Cả hai đều có thể giảm thấp nhất tới 10Hz, nhưng iPhone 13 Pro Max được Apple tối ưu hóa giao diện người dùng của nó để đáp ứng với tốc độ chạm của bạn.

    Về độ sáng, màn hình Samsung sáng hơn một chút với con số cao nhất là 1500 nits. IPhone 13 Pro Max ‘chỉ’ đạt 1200 nits.

    Samsung trang bị cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình với diện tích bề mặt lớn hơn 1,7 lần. Apple đã loại bỏ Touch ID để tập trung vào hệ thống nhận dạng khuôn mặt Face ID của mình.

    So sánh về máy ảnh

    Apple và Samsung theo hai hướng trái ngược với nhau khi nói đến máy ảnh điện thoại trong những năm gần đây. Hiện tại, cả hai đều đang ở tốp đầu trong lĩnh vực này, mặc dù họ có những cách tiếp cận rất khác nhau.

    IPhone 13 Pro Max mới mang đến cho bạn hệ thống camera ba ống kính 12MP được cải tiến, với cảm biến chính với khẩu độ f / 1.5 rộng hơn. Nó được hỗ trợ bởi ống kính siêu rộng 12MP đi kèm với chức năng macro mới, cho phép bạn đến gần chủ thể của mình đến 2cm.

    Bạn cũng nhận được một ống kính tele mới với zoom 3X và nó có khả năng chụp ở Chế độ ban đêm.

    Máy ảnh của Samsung Galaxy S21 Pro sử dụng cảm biến chính lớn 1/1,33″ với độ phân giải 108MP, sử dụng kỹ thuật ghép điểm ảnh từ 9 pixel để tạo ra hình ảnh 12MP sắc nét, tươi sáng.

    Máy ảnh trên iPhone 13 Pro Max (hình ảnh: Apple)

    Nó cũng có cảm biến siêu rộng 12MP, cùng với một cặp cảm biến tele 10MP – một cho zoom quang 3x và một cho 10x.

    Bỏ qua sự khác biệt về phần cứng, Apple và Samsung thể hiện màu sắc hơi khác nhau một chút. Samsung thường nâng cao màu sắc lên một chút, phù hợp với ảnh chụp Instagram hơn, trong khi Apple giữ cho mọi thứ trở nên mát mẻ và tự nhiên hơn.

    Nói về phần mềm, iPhone 13 Pro Max được trang bị tính năng mới cho phép bạn chọn các Kiểu chụp ảnh khác nhau, thay đổi Tông màu và Độ ấm mà không ảnh hưởng đến chủ thể trong ảnh. Bạn cũng nhận được Smart HDR 4, và nó có thể thực hiện các điều chỉnh cho nhiều người trong một cảnh.

    Khi nói đến video, Galaxy S21 Ultra có thể quay 8K 24 khung hình/giây, trong khi iPhone 13 Pro Max chỉ có thể đạt 4K ở tốc độ 60 khung hình / giây. Nhưng một lần nữa, sức mạnh của Apple nằm ở tính năng phần mềm. Chế độ Cinematic mới có thể lấy nét thông minh theo hướng nhìn của đối tượng, cũng như dự đoán khi nào đối tượng sắp xuất hiện.

    Cuối năm nay, chế độ ProRes sẽ cho phép bạn ghi, chỉnh sửa và cung cấp nội dung trực tuyến ở 4K/30fps.

    Thông số kỹ thuật và hiệu suất

    Chúng tôi chưa có iPhone 13 Pro Max để thử nghiệm, nhưng chúng tôi sẽ đưa ra một dự đoán dựa trên các kết quả thử nghiệm sớm – nó sẽ mạnh hơn một chút so với Samsung Galaxy S21 Ultra.

    Những chiếc iPhone hàng đầu của Apple luôn mạnh mẽ nhất trong phân khúc và chip A15 Bionic của iPhone 13 Pro Max tất nhiên sẽ tiếp tục truyền thống đó.

    Hơn nữa, Samsung Galaxy S21 Ultra về mặt hiệu suất nên so sánh với iPhone 12 Pro Max hơn là iPhone 13 Pro Max vì nó đã ra mắt được hơn nửa năm.

    Apple tuyên bố rằng CPU 6 lõi và GPU 5 lõi của họ đều nhanh hơn 50% so với đối thủ cạnh tranh, có lẽ sẽ bao gồm cả Samsung Galaxy S21 Ultra.

    Samsung cũng không thực sự có thế mạnh trên mặt trận hiệu suất. Tùy thuộc vào từng quốc giá, Galaxy S21 Ultra sẽ được trang bị bộ vi xử lý Snapdragon 888 (ở Mỹ và Trung Quốc) hoặc Exynos 2100 do Samsung phát triển (ở mọi nơi khác). Exynos không phải là một con chip tồi, nhưng nó không nhanh bằng Snapdragon 888.

    Về dung lượng lưu trữ, cả hai điện thoại đều cho bạn lựa chọn dung lượng trong 128GB, 256GB hoặc 512GB. Nhưng iPhone 13 Pro Max có thêm tùy chọn 1TB.

    Galaxy S21 Ultra hỗ trợ bút cảm ứng S Pen của Samsung. Cho dù bạn đang ghi chú hay phác thảo một kiệt tác, bút cảm ứng của Samsung rất linh hoạt và mạnh mẽ. Tất nhiên, Apple có Pencil làm đối thủ, nhưng nó không được hỗ trợ các tính năng đặc biệt trên iphone.

    Cuối cùng, cả hai điện thoại đều sẵn sàng cho mạng 5G tốc độ cao trong tương lai.

    Thời lượng pin

    Điện thoại của Samsung có pin 5000mAh, trong khi chúng ta vẫn chưa biết dung lượng pin của iPhone 13 Pro Max.

    Mặc dù Apple đã xác nhận rằng pin của iPhone 13 Pro Max lớn hơn mức 3687mAh của iPhone 12 Pro Max, nhưng gần như chắc chắn nó không lớn hơn 4000mAh.

    Tuy nhiên, so sánh dung lượng như vậy không sát với thực tế vì iOS và Android sử dụng năng lượng rất khác nhau.

    Samsung Galaxy S21 Ultra sẽ giúp bạn trải qua cả ngày với mức sử dụng vừa phải một cách dễ dàng, ngay cả với độ phân giải QHD và tốc độ làm tươi 120Hz hoạt động cùng nhau.

    Chúng ta cũng biết rằng iPhone 12 Pro Max có thời lượng pin đủ cho cả ngày kể cả với các công việc nặng nhọc. Apple đã tuyên bố rằng iPhone 13 Pro Max sẽ có thêm 1,5 giờ sử dụng chỉ với một lần sạc, điều này hứa hẹn thời lượng pin ấn tượng.

    Cả iPhone 13 Pro Max và Samsung Galaxy S21 Ultra đều không phải là người dẫn đầu khi nói đến khả năng sạc nhanh. Galaxy S21 Ultra chỉ hỗ trợ sạc có dây tối đa 25W, trong khi iPhone 13 Pro Max sạc tối đa 20W.

    Cả hai đều hỗ trợ sạc không dây tối đa 15W, con số này không đủ sức cạnh tranh với một số đối Android khác trên thị trường.

    Các tùy chọn màu sắc cho iPhone 13 Pro Max (ảnh: Apple)

    Tổng quan

    Samsung Galaxy S21 Ultra sẽ là đối thủ lớn nhất mà Apple phải đối mặt vào thời điểm iPhone 13 Pro Max tung ra thị trường. Hiện tại nó vẫn được cho là điện thoại thông minh toàn diện tốt nhất trên thị trường, với các thông số kỹ thuật như camera tele 10x và màn hình QHD dường như vượt trội hơn đối thủ mới của Apple.

    Tất nhiên, iPhone 13 Pro Max mang đến những tính năng camera của riêng mình, chưa kể đến màn hình 120Hz và sức mạnh mà không điện thoại Android nào có thể sánh kịp trong tương lai gần.

    Chúng ta sẽ phải chờ xem liệu phiên bản mới nhất của Apple có đúng như những gì mình công bố hay không, nhưng dù thế nào hai chiếc điện thoại này hứa hẹn sẽ chia nhau vị trí thứ nhất và thứ hai trong bảng tổng hợp những điện thoại tốt nhất 2021.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4332598163513922

  • Đánh giá HP Spectre 13: Thiết kế đỉnh cao, hiệu năng ấn tượng

    Đánh giá HP Spectre 13: Thiết kế đỉnh cao, hiệu năng ấn tượng

    HP Spectre 13

    HP Spectre 13 là một chiếc laptop văn phòng sở hữu tính di động và thiết kế cao cấp bậc nhất trên thị trường. Tuy có một thiết kế gọn nhẹ, chiếc laptop vẫn mang lại cho người dùng một mức hiệu năng ấn tượng và giá trị sử dụng cao. Bài viết đánh giá chi tiết mẫu laptop cao cấp HP Spectre 13, giúp bạn đọc quyết định xem liệu chiếc laptop có đáng mua tại thời điểm này.

    Xem thêm: Đánh giá HP Envy 14: Laptop văn phòng hiệu năng toàn diện

    Thông số kỹ thuật HP Spectre 13

    • CPU: Intel Core i7-8550U
    • GPU: Intel UHD 620
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 256GB PCIe SSD
    • Màn hình: 14-inch, 1920 x 1200
    • Kích thước: 12.03 x 8.83 x 0.41 inch
    • Khối lượng: 1.11 kg

    HP Spectre 13

    HP Spectre 13: Thiết kế

    Thiết kế bên ngoài là một trong những lý do chính để lựa chọn HP Spectre 13 thay vì những mẫu máy khác trong phân khúc như Dell XPS 13. HP Spectre 13 là một trong những chiếc laptop có thiết kế bên ngoài đẹp nhất trên thị trường tại thời điểm hiện tại.

    Trong các năm gần đây, HP đã không ngừng cải tiến về mặt thiết kế trong những sản phẩm laptop văn phòng, đem lại cho người dùng một thiết bị được tối ưu nhất về mặt thiết kế. HP Spectre 13 là một trong những mẫu máy được thừa hưởng mọi tinh túy trong quá trình phát triển đó. Máy sở hữu một thiết kế vô cùng gọn nhẹ, cho phép người dùng mang theo mọi nơi một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Phiên bản máy mới nhất HP Spectre 13 được thừa hưởng những điểm mạnh của những mẫu máy đi trước, được gói gọn bên trong một thiết kế nhỏ gọn hơn nhờ việc rút gọn kích thước viền bezel bọc quanh màn hình. Spectre 13 được trang bị một chiếc màn hình có chất lượng hình ảnh sắc nét và rực rỡ, giúp cho mọi nội dung được hiển thị trên tấm nền trở nên chân thực và ấn tượng hơn.

    Cặp bản lề màn hình mạ vàng của HP Spectre 13 là một trong những chi tiết tạo nên vẻ ngoài đặc trưng cho các mẫu máy thuộc sê-ri HP Spectre. Và tương tự như các phiên bản máy trước, cặp bản lề này mang lại cho HP Spectre 13 một vẻ ngoài vô cùng sang trọng và hiện đại.

    Bộ bàn phím được đặt gọn trên thân máy, với các nút nằm cách nhau rộng rãi, mang lại một trải nghiệm nhập liệu hiệu quả cho người dùng. So sánh với MacBook Pro, bàn phím của HP Spectre 13 đem lại cho chúng tôi trải nghiệm đánh máy thoải mái hơn nhờ độ nảy vừa tầm mà các nút sở hữu.

    Tuy nhiên, MacBook lại làm tốt hơn HP Spectre 13 ở mảng touchpad. Trên chiếc Spectre 13, bạn có thể điều khiển con trỏ chuột bằng cách vuốt nhẹ trên bề mặt toucpad, và click chuột bằng cách nhấn trực tiếp trên bề mặt của bàn rê này. Tuy nhiên, bạn lại không thể tự mình thay đổi lực cần ấn để thực hiện các thao tác nhấn chuột đó như trên MacBook.

    Màn hình của HP Spectre 13 có thể được tùy chỉnh với độ phân giải cao nhất là 4K, mang lại một chất lượng hình ảnh sắc nét và rực rỡ.

    HP Spectre 13

    HP Spectre 13: Cổng kết nối

    Tương tự như MacBook Pro, HP Spectre 13 không được trang bị quá nhiều cổng kết nối do sở hữu một thân máy có kích thước mỏng. Đây là một điểm trừ lớn nhất của HP Spectre 13, và cũng là điểm mà bạn cần cân nhắc trước khi chọn mua HP Spectre 13 thay vì những dòng máy khác trong cùng phân khúc.

    Máy được trang bị cổng kết nối Thunderbolt 3, đây là một chuẩn mực kết nối tốc độ cao, được kết nối với các thiết bị ngoại vi thông qua cổng USB Type-C. Không những mang lại một tốc độ kết nối vượt trội so với những loại cổng Type-C thông thường, Thunderbolt 3 còn cho phép bạn liên kết máy với một chiếc màn hình 4K hoặc sạc pin máy với công suất cao.

    Tuy nhiên, do chỉ được trang bị tổng cộng 3 cổng USB Type-C và 1 giắc cắm tai nghe 3.5mm, bạn sẽ phải mang theo cho mình một vài sợi cáp chuyển đổi nếu muốn sử dụng những loại thiết bị ngoại vi sử dụng kết nối như USB Type-A, HDMI hoặc DisplayPort. Trong số 3 cổng USB Type-C này, chỉ 2 trong số đó được hỗ trợ chuẩn mực kết nối tốc độ cao Thunderbolt 3.

    Tin mừng là HP tính đến trường hợp này và đã tặng kèm máy một sợi cáp chuyển đổi USB 3.0, một dây cáp chuyển đổi sang cổng HDMI và một sợi chuyển đổi sang cổng RJ45 Ethernet.

    HP Spectre 13

    HP Spectre 13: Hiệu năng

    Không những sở hữu một thiết kế bề ngoài ấn tượng, HP Spectre 13 còn cho phép bạn hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả nhờ được trang bị các linh kiện cấu hình cao ở bên trong. Dưới đây là các kết quả mà HP Spectre 13 đạt được ở các bài kiểm tra benchmark khác nhau:

    • 3DMark Sky Diver: 4247 điểm; Time Spy: 367 điểm; Fire Strike: 1002 điểm
    • Cinebench CPU: 513 điểm; Graphics: 47 fps
    • Geekbench 4 Single-Core: 4782 điểm; Multi-Core: 13733 điểm
    • PCMark 8 Home: 3092 điểm
    • PCMark 8 Battery Life: 3 giờ 16 phút

    Sử dụng 3DMark để chấm điểm hiệu suất xử lý đồ họa, kết quả mà HP Spectre 13 đạt được mang nhiều điểm tương đồng so với Dell XPS 13. Cụ thể, ở bài kiểm tra Sky Diver vốn được thiết kế để đo hiệu suất xử lý đồ họa của các mẫu laptop gaming và các dòng máy tính để bàn tầm trung, HP Spectre 13 đạt kết quả cao hơn 136 điểm so với Dell XPS 13.

    Dù vậy, HP Spectre 13 không phải là một chiếc laptop được phát triển để xử lý các tác vụ liên quan đến đồ họa. Vậy nên nếu bạn là một game thủ, hoặc là dân thiết kế đồ họa chuyên nghiệp, thì hãy chọn một dòng máy khác thay vì HP Spectre 13.

    Ở bài kiểm tra hiệu năng xử lý của CPU, HP Spectre 13 đạt kết quả cao nhất nhì phân khúc, đặc biệt là ở bài kiểm tra hiệu suất đa nhân với Geekbench, với điểm số đạt được là 13733, cao hơn nhiều so với Dell XPS 13 (7802 điểm). Là một trong những chiếc Ultrabook đầu tiên trên thị trường được trang bị chip xử lý 4 nhân, kết quả hiệu năng mà HP Spectre 13 đạt được là vô cùng ấn tượng.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Spectre 13 mang lại một hiệu suất xử lý tốc độ và mượt mà. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm tốt, cho phép tôi tương tác mượt mà với 30 tab Chrome mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào. Xét về mặt tổng thể, nếu bạn cần mua một chiếc laptop làm việc đáng tin cậy, thì chắc chắn Spectre 13 sẽ không làm bạn phải thất vọng.

    HP Spectre 13: Thời lượng pin

    Sở hữu một thiết kế siêu mỏng cùng với mức hiệu năng tốc độ, Spectre 13 gặp nhiều hạn chế trong mức thời lượng pin. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop HP chỉ trụ được 6 giờ 2 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Kết quả thời lượng pin này thấp hơn so với mức trung bình phân khúc, trong đó bao gồm những mẫu laptop cạnh tranh như Dell XPS 13 (7 giờ 13 phút), MacBook Pro (6 giờ 37 phút).

    HP Spectre 13: Khả năng tản nhiệt

    HP Spectre 13 sở hữu khả năng tản nhiệt khá hiệu quả thông qua lớp vỏ ngoài bằng nhôm, giúp cho mức hiệu năng của máy luôn được giữ ở mức ổn định. Để kiểm tra hiệu suất tản nhiệt của máy, chúng tôi để chiếc laptop chạy 1 video HD trong vòng 15 phút. Sau khoảng thời gian này, chúng tôi tiến hành đo nhiệt độ ở các vị trí quan trọng khác nhau trên chiếc laptop.

    Khu vực gầm máy lúc này có mức nhiệt đo được là 36 độ C, vượt qua một chút so với ngưỡng nhiệt ổn định là 35 độ C nhưng không gây nhiều ảnh hưởng đến mức hiệu suất xử lý của máy. Cả hai khu vực trung tâm bàn phím và touchpad có mức nhiệt đo được tốt hơn, lần lượt là 31 và 25 độ C.

    Tổng kết

    Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc Ultrabook có thiết kế cao cấp, gọn nhẹ và có khả năng hoàn thành các khối lượng công việc hàng ngày một cách nhanh chóng và hiệu quả, thì chắc chắn Spectre 13 sẽ không làm bạn phải thất vọng.

    Được trang bị con chip Intel tốc độ cao, Spectre 13 mang lại một mức hiệu năng tốc độ bậc nhất phân khúc. Ngoài mức hiệu năng đỉnh cao ra, Spectre 13 còn sở hữu một thiết kế hiện đại và có tính di động cao, cho phép bạn mang máy theo mọi nơi và sử dụng một cách dễ dàng và tiện lợi.

    Xem thêm: Đánh giá HP EliteBook x360 1040 G7: Lượng pin dài, hiệu năng cao

    Điểm cộng

    • Thiết kế siêu mỏng
    • Vẻ ngoài hiện đại
    • Hiệu năng tốc độ
    • Mức giá hấp dẫn
    • Bàn phím thoải mái

    Điểm trừ

    • Không được trang bị nhiều cổng kết nối
    • Touchpad mang lại trải nghiệm sử dụng không quá ấn tượng

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4331455870294818

  • Đánh giá Huawei Watch 3 Pro: Nhiều tiện ích, thiết kế đẹp

    Đánh giá Huawei Watch 3 Pro: Nhiều tiện ích, thiết kế đẹp

    Huawei Watch 3 Pro

    Huawei Watch 3 Pro là phiên bản đồng hồ thông minh đầu tiên sử dụng sử dụng hệ điều hành mới là HarmonyOS. Sản phẩm sở hữu một thiết kế cao cấp và mang lại cho người dùng nhiều tính năng hữu ích. Bài viết đánh giá chi tiết Huawei Watch 3 Pro, từ đó giúp bạn đọc quyết định xem liệu đây có phải là sản phẩm đồng hồ thông minh đáng mua hay không.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Huawei Watch 3 Pro: Thiết kế

    Huawei không phải là một hãng sản xuất non kinh nghiệm trên thị trường đồng hồ thông minh. Những sản phẩm đồng hồ mà hãng phát hành trước đó đều sở hữu một thiết kế cao cấp bậc nhất trên thị trường, và Huawei Watch 3 Pro cũng không phải là trường hợp ngoại lệ.

    So với phiên bản đồng hồ tiền nhiệm, thiết kế của Huawei Watch 3 Pro đã được thay đổi khá nhiều. Watch 3 Pro được chế tạo từ những loại vật liệu cao cấp. Cụ thể, vỏ ngoài của chiếc đồng hồ được làm từ titan, không những sở hữu một độ bền ấn tượng mà còn vô cùng nhẹ.

    Chiếc màn hình của Watch 3 Pro được bao bọc bởi một lớp kính sapphire. Lớp kính này có khả năng chống xước vô cùng ấn tượng và có khả năng chống chịu va đập rất tốt. Và thay vì được bọc bên trong một viền bezel bằng nhựa, lớp kính bảo vệ này được kéo dài ra khung viền và kết nối liền mạch với thân đồng hồ.

    Mặt dưới của chiếc đồng hồ được làm bằng sứ, gắn chặt vào thân đồng hồ bằng 4 chiếc ốc-vít. Nằm ở bên trong là một cảm biến nhịp tip cỡ lớn.

    Nằm ở cạnh phải của chiếc đồng hồ là 2 nút chức năng được sử dụng để điều hướng, với 1 trong số đó được thiết kế dưới dạng núm vặn. Chiếc núm này được thiết kế để mang lại cho Watch 3 Pro một vẻ ngoài trông như một chiếc đồng hồ cơ.

    Với chiếc núm vặn này, bạn có thể phóng to hoặc nhỏ màn hình và trượt qua các màn hình khác nhau. Chiếc nút thứ hai sở hữu một thiết kế thông dụng và có kích thước nhỏ hơn, có chức năng mặc định là chuyển qua màn hình tập thể thao để giúp bạn tập luyện. Điểm thú vị là bạn có thể thay thế chức năng này với một chức năng khác thông qua mục cài đặt.

    Nằm ở giữa 2 nút chức năng này là một dải loa ngoài, có mức âm lượng khá lớn. Mặc dù chất lượng âm thanh của chiếc loa không đủ để mang lại trải nghiệm âm nhạc tốt nhất, chiếc đồng hồ cho phép bạn ghép nối với một chiếc tai nghe Bluetooth để nghe nhạc.

    Dây đeo của Watch 3 Pro có độ rộng tiêu chuẩn là 22mm, vậy nên bạn có thể dễ dàng mua một chiếc dây đeo khác để thay thế khi cần thiết. Chiếc dây đeo mặc định của Watch 3 Pro được làm giả da, mang lại vẻ ngoài sang trọng cho chiếc đồng hồ. Xét về mặt tổng thể, Huawei Watch 3 Pro là một chiếc đồng hồ có chất lượng build và thiết kế ấn tượng, mang lại cho người dùng giá trị sử dụng cao.

    Huawei Watch 3 Pro

    Huawei Watch 3 Pro: Màn hình

    Huawei Watch 3 Pro được trang bị một chiếc màn hình AMOLED, có đường kính 1.43 inch, độ phân giải 466 x 466 pixel và có mật độ điểm ảnh là 326 ppi. Màn hình có độ sáng tối đa lên đến 1000 nit theo lời của hãng sản xuất. Mức độ sáng màn hình này sẽ cho phép bạn nhìn rõ các nội dung hiển thị trên đồng hồ ngay cả khi sử dụng trực tiếp ở dưới trời nắng.

    Kết hợp với lớp kính sapphire có độ trong cao, màn hình Huawei Watch 3 Pro mang lại một chất lượng hình ảnh ấn tượng. Màu sắc trên màn hình được tái hiện lại một cách rực rỡ và có độ trung thực cao. Tần số quét trên màn hình cũng được cải thiện so với phiên bản trước, cụ thể là 60Hz so với 30Hz của mẫu đồng hồ năm ngoái.

    Giao diện mặt đồng hồ, cũng như các menu và các nội dung ứng dụng cũng được thể hiện rất tốt. So với phiên bản đồng hồ trước, Huawei đã mở rộng chức năng cho giao diện của mặt đồng hồ. Cụ thể, chiếc đồng hồ giờ đây đã có chế độ Hiển thị liên tục, cho phép bạn nhanh chóng xem giờ và kiểm tra tin nhắn mà không phải mở hoàn toàn chiếc màn hình lên.

    Màn hình của Huawei Watch 3 Pro có chất lượng cao, mang lại một trải nghiệm hình ảnh tuyệt vời cho người dùng.

    Huawei Watch 3 Pro: Hiệu năng

    Đảm nhận các tác vụ xử lý cho chiếc đồng hồ thông minh Huawei Watch 3 Pro chính là con chip Kirin A1, kết hợp với 2GB dung lượng RAM và 16GB dung lượng bộ nhớ trong, mang lại cho người dùng một mức hiệu năng mượt mà.

    Huawei Watch 3 Pro còn được hỗ trợ các tính năng liên lạc và kết nối tốt hơn rất nhiều so với các phiên bản đồng hồ mà hãng phát hành trước đó. Ngoài tiêu chuẩn kết nối Bluetooth 5.2 và khả năng kết nối mạng Wi-Fi, chiếc đồng hồ còn cho phép người dùng nghe gọi điện thoại trực tiếp.

    Thông qua sóng Bluetooth, bạn không những có thể ghép nối chiếc đồng hồ với điện thoại, mà còn có thể ghép nối với một cặp tai nghe không dây. Tính năng này cho phép bạn nghe nhạc trực tiếp thông qua chiếc đồng hồ. Đáng tiếc là tại thời điểm hiện tại, bạn chỉ có thể sao chép những file nhạc thông qua một chiếc điện thoại hoặc tablet được sản xuất bởi Huawei. Mức hiệu năng của Huawei Watch 3 Pro mang lại cho tôi một trải nghiệm sử dụng mượt mà và liền mạch.

    Huawei Watch 3 Pro

    Huawei Watch 3 Pro: Phần mềm

    Phiên bản đồng hồ mới ra mắt Huawei Watch 3 Pro sử dụng hệ điều hành HarmonyOS 2.0 thế hệ mới nhất. So với phiên bản trước, giao diện của hệ điều hành gần như được giữ nguyên, với các tùy chỉnh giao diện mặt đồng hồ được giữ nguyên, cũng như các icon ứng dụng trong menu và trong mục cài đặt.

    Cơ chế điều hướng của giao diện cũng không khác là mấy so với phiên bản trước. Bằng các thao tác vuốt chạm, bạn có thể mở widget thời tiết, màn hình hoạt động, kiểm tra thông số nhịp tim, nồng độ ô-xy trong máu và nhiệt độ cơ thể. Huawei Watch 3 Pro cung cấp cho người dùng nhiều tính năng khác nhau, từ những chức năng theo dõi tình trạng sức khỏe cho đến khả năng hỗ trợ người đeo trong các buổi tập luyện thể thao.

    Huawei Watch 3 Pro: Thời lượng pin 

    Hãng sản xuất ước tính rằng Huawei Watch 3 Pro có thể trụ được 21 ngày sử dụng với chế độ tiết kiệm pin Ultra. Tuy nhiên, chế độ tiết kiệm pin này sẽ làm giảm đáng kể các tính năng hữu ích của chiếc đồng hồ, vậy nên trên thực tế, thời lượng pin của chiếc đồng hồ sẽ ít hơn nhiều so với mức thời lượng pin lý thuyết mà hãng đề ra.

    Huawei Watch 3 Pro được trang bị một quả pin có dung tích 790 mAh và hỗ trợ khả năng sạc nhanh với công suất 10W. Khi sử dụng bàn sạc đi kèm, chiếc đồng hồ nạp đầy pin từ 0% trong khoảng 1 giờ đồng hồ. Đây là một tốc độ sạc pin khá nhanh so với phân khúc. Mức thời lượng pin mà Huawei Watch 3 Pro mang lại cho phép tôi sử dụng chiếc đồng hồ một cách thoải mái trong khoảng thời gian từ 4 đến 5 ngày.

    Tổng kết

    Huawei Watch 3 Pro là một chiếc đồng hồ thông minh toàn diện, mang lại cho người dùng giá trị sử dụng cao so với mức tiền. Chiếc đồng hồ sở hữu một vẻ ngoài thiết kế cao cấp, độ bền cao. Ngoài ra, Watch 3 Pro còn được trang bị một chiếc màn hình AMOLED chất lượng, cho phép mọi nội dung được hiển thị một cách rõ ràng ở mọi điều kiện sử dụng khác nhau. Huawei Watch 3 Pro là một lựa chọn tốt nếu bạn đang cần tìm một chiếc đồng hồ thông minh toàn diện trong phân khúc giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Huawei Watch GT 2 Pro: Thiết kế cao cấp, chất build cao

    Điểm cộng

    • Thiết kế cao cấp, chất lượng build ấn tượng
    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Thời lượng pin dài
    • Nhiều tính năng hữu ích
    • Màn hình AMOLED rực rỡ và sắc nét

    Điểm trừ

    • Nhiều tính năng phụ thuộc nhiều vào việc bạn có đang sử dụng một chiếc điện thoại Huawei hay không

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4331202410320164

  • Đánh giá Redmi Buds 3 Pro: Chất âm hay, chống ồn tốt

    Đánh giá Redmi Buds 3 Pro: Chất âm hay, chống ồn tốt

    Redmi Buds 3 Pro

    Được bán ở phân khúc tầm trung, Redmi Buds 3 Pro mang lại cho người dùng một mức giá trị sử dụng cao. Cặp tai nghe được trang bị tính năng chống ồn chủ động, chế độ âm thanh môi trường và khả năng sạc pin không dây. Bài viết đánh giá chi tiết Redmi Buds 3 Pro, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Realme Buds 3 Pro

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbud, True Wireless
    • Driver: Dynamic, 9mm
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Định dạng codec: SBC, AAC
    • Thời lượng pin ước tính: 6 giờ (cộng thêm 28 giờ từ hộp sạc)
    • Kích thước, khối lượng tai nghe: 25.4×20.3×21.3 mm, 4.9 g
    • Kích thước, khối lượng hộp sạc: 65×48×26 mm, 45 g

    Redmi Buds 3 Pro

    Realme Buds 3 Pro: Thiết kế

    Cặp tai nghe được đặt bên trong một chiếc hộp sạc có kích thước nhỏ gọn, với các góc cạnh được bo cong mềm mại. Với chiều dài 3 cạnh là 65 × 48 × 26 mm, chiếc hộp có khối lượng tổng thể là 45g. Vỏ ngoài của hộp được làm bằng nhựa, được hoàn thiện bề mặt nhám, đem lại khả năng cầm nắm khá chắc tay.

    Nằm ở mặt trước, ở ngay bên dưới chiếc nắp là một chấm đèn LED hiển thị trạng thái pin, và nằm ở vị trí thấp hơn một chút là nút chức năng cho phép bạn kích hoạt chế độ ghép nối và khơi phục cài đặt gốc của cặp tai nghe.

    Realme Buds 3 Pro là một cặp tai nghe có chất lượng build tốt, độ bền cao. Thiết kế của cặp tai nghe đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi, cho phép bạn sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập thể thao mà không lo làm hư hại các linh kiện ở bên trong.

    Tên của hãng sản xuất có thể được tìm thấy ở mặt sau, trong khi ở mặt dưới là cổng sạc USB Type-C. Chiếc nắp có thể được mở ra một cách dễ dàng, và được cố định vị trí nhờ hệ thống nam châm bên trong. Phiên bản Buds 3 Pro mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tên gọi là Graphite Black. Ở phiên bản này, vỏ ngoài của chiếc hộp sạc được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là xám đen, trong khi bản thân cặp tai nghe có màu đen tuyền.

    Redmi Buds 3 Pro

    Bản thân cặp tai nghe Buds 3 Pro được hoàn thiện với một thiết kế khá đơn giản. Bề mặt của cặp tai nghe (nơi bạn thực hiện các thao tác cảm ứng) được hoàn thiện phẳng mịn và được bo cong mềm mại. Vỏ ngoài của cặp tai nghe được hoàn thiện với màu đen tuyền, có hiệu ứng chuyển dần sang màu xám khi nhìn ở một góc độ nhất định, mang lại vẻ ngoài độc đáo cho cặp tai nghe.

    Cặp tai nghe được trang bị tổng cộng 6 chiếc microphone được chia đều cho 2 bên tai. Nằm ở cạnh trên là chiếc mic đầu tiên, với chiếc mic thứ 2 nằm ở cạnh dưới, trong khi chiếc mic cuối cùng nằm ở bên dưới màng loa chính.

    Buds 3 Pro mang lại một trải nghiệm đeo thoải mái và rất vừa vặn. Lý do chủ yếu là bởi khối lượng gọn nhẹ chưa đến 5g ở mỗi bên tai. Cặp tai nghe sở hữu một thiết kế thông minh, giúp cho ống tai của Buds 3 Pro được đặt một cách nhẹ nhàng vào trong tai người nghe mà không gây nên áp lực thừa.

    Redmi Buds 3 Pro

    Realme Buds 3 Pro: Quá trình ghép nối

    Khác với phiên bản tai nghe Trung Quốc, mẫu tai nghe quốc tế Buds 3 Pro lại không được hỗ trợ bởi bất cứ ứng dụng đồng hành nào tại thời điểm hiện tại. Do đó, cặp tai nghe chỉ có thể ghép nối với thiết bị nguồn phát thông qua mục cài đặt Bluetooth. Realme Buds 3 Pro có hiệu suất kết nối không dây tốt, cho phép bạn nghe nhạc thoải mái mà không gặp bất cứ tình trạng lag giật nào.

    Quá trình ghép nối diễn ra khá đơn giản và nhanh chóng. Những gì tôi cần làm là lấy cặp tai nghe ra khỏi hộp sạc, nhấn nút trên hộp để đưa cặp tai nghe vào chế độ ghép nối, sau đó lựa chọn tên của cặp tai nghe trong mục cài đặt Bluetooth của thiết bị di động.

    Realme Buds 3 Pro: Điều khiển

    Các thao tác điều khiển của Buds 3 Pro được thực hiện thông qua bề mặt cảm ứng điện dung. Với thao tác nhấn 2 lần ở bất cứ bên tai nào, bạn có thể bật/dừng nhạc và trả lời điện thoại khi có người gọi đến. Thao tác nhấn 3 lần liên tiếp sẽ chuyển qua bài hát kế tiếp, từ chối cuộc gọi đến hoặc cúp máy. Để kích hoạt tính năng âm thanh môi trường hoặc chế độ chống ồn, bạn cần nhấn và giữ một hồi ở một trong hai bên tai nghe.

    Ngoài ra, nhờ được trang bị các cảm biến tiệm cận ở bên trong, Buds 3 Pro còn có khả năng tự động dừng nhạc mỗi khi bạn bỏ cặp tai nghe ra khỏi tai. Âm nhạc sẽ tự động được bật lại khi bạn đeo cặp tai nghe lên. Realme Buds 3 Pro mang lại trải nghiệm tốt nhờ khả năng điều khiển chức năng hiệu quả và liền mạch.

    Realme Buds 3 Pro: Chất lượng âm thanh

    Qua quá trình dùng thử, chúng tôi đánh giá cặp tai nghe Buds 3 Pro mang lại một chất lượng âm thanh khá tốt so với mức giá. Với cặp driver 9mm, Buds 3 Pro mang lại một chất âm bass mạnh, kết hợp hài hòa với dải mid gọn gàng và kết thúc với một giải high vừa tầm. Realme Buds 3 Pro sở hữu một chất lượng âm thanh cân bằng và rộng mở, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Độ chi tiết của chất âm được thể hiện tốt với khả năng tách biệt giữa các giải âm ngay cả khi nghe nhạc ở mức âm lượng cao. Tôi không có nhiều điểm để phàn nàn về chất lượng âm thanh của Buds 3 Pro. Cặp tai nghe mang lại trải nghiệm nghe tốt với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Buds 3 Pro hỗ trợ tính năng chế độ âm thanh môi trường và tính năng chống ồn chủ động với hiệu suất giảm tiếng ồn với mức tối đa là 35 dB. Tính năng chống ồn của cặp tai nghe có mức độ hiệu quả khá tốt so với tầm tiền, mang lại cho tôi một trải nghiệm nghe nhạc không bị gián đoạn ngay cả ở những nơi có nhiều tiếng ồn.

    Realme Buds 3 Pro: Hiệu suất kết nối

    Buds 3 Pro được hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.0, mang lại một hiệu suất kết nối ổn định trong suốt quá trình nghe thử của tôi. Ngoài ra, cặp tai nghe còn được hỗ trợ tính năng kết nối đa điểm, cho phép bạn ghép nối cặp tai nghe cùng một lúc với 2 thiết bị nguồn phát khác nhau. Đây là một tính năng vô cùng hữu ích, mang lại giá trị sử dụng cao cho người dùng.

    Realme Buds 3 Pro: Thời lượng pin

    Hộp sạc của Buds 3 Pro được trang bị một quả pin có dung tích 470 mAh, trong khi mỗi bên tai nghe được trang bị một quả pin 35 mAh. Hãng sản xuất ước tính rằng cặp tai nghe sẽ mang lại 6 giờ thời gian sử dụng nếu bạn nghe nhạc với mức âm lượng 50% (khi không sử dụng tính năng chống ồn). Trong cùng điều kiện, khi sử dụng cặp tai nghe để nói chuyện điện thoại, Buds 3 Pro có mức thời lượng pin rơi vào khoảng 3 giờ đồng hồ. Kết hợp với chiếc hộp sạc, cặp tai nghe có thể trụ được tối đa là 28 giờ đồng hồ.

    Quá trình sử dụng thực tế của chúng tôi cho thấy con số thời lượng pin kể trên là khá chính xác. Đây là một mức thời lượng pin khá ấn tượng và thừa đủ để bạn sử dụng thoải mái hàng ngày.

    Buds 3 Pro được hỗ trợ tính năng sạc nhanh, với 10 phút sạc pin sẽ mang lại 3 giờ thời gian sử dụng. Ngoài ra, hộp sạc của Buds 3 Pro còn được hỗ trợ tính năng sạc pin không dây.

    Tổng kết

    Xét về mặt tổng thể, Realme Buds 3 Pro là một cặp tai nghe mang nhiều tính cạnh tranh trên thị trường tai nghe Bluetooth tầm trung. Được bán ở mức giá phải chăng, cặp tai nghe mang lại một chất âm toàn diện và đem đến cho người dùng một tính năng chống ồn hiệu quả so với phân khúc giá. Ngoài ra, cặp tai nghe còn sở hữu những tính năng tiện ích ví dụ như khả năng điều khiển cảm ứng, tự động bật/tắt nhạc khi bạn tháo cặp tai nghe ra và khả năng sạc pin không dây. Buds 3 Pro là một cặp tai nghe chống ồn hiệu quả, và là một lựa chọn tốt trong phân khúc giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Buds Pro: Thiết kế nhỏ gọn, chất lượng cải thiện

    Điểm cộng

    • Chất lượng âm thanh tốt so với mức giá
    • Chức năng chống ồn hiệu quả
    • Thời lượng pin dài
    • Thiết kế gọn nhẹ, độ bền cao
    • Trải nghiệm đeo thoải mái

    Điểm trừ

    • Không có ứng dụng đồng hành tại thời điểm hiện tại

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4330935093680229

  • Đánh giá Realme GT Explorer Master: Camera đỉnh cao, thiết kế độc đáo

    Đánh giá Realme GT Explorer Master: Camera đỉnh cao, thiết kế độc đáo

    Realme GT Explorer Master

    Là phiên bản đắt tiền nhất trong sê-ri GT, Realme GT Explorer Master sở hữu một thiết kế mặt lưng độc đáo cùng với những điểm nâng cấp so với mẫu máy Realme GT Master được ra mắt trước đó. Máy được trang bị một chiếc màn hình AMOLED với tần số quét 120Hz, mang lại một chất lượng hình ảnh ấn tượng.

    Nằm ở bên trong là con chip Snapdragon 870, Realme GT Explorer Master là một chiếc điện thoại có hiệu năng tốc độ. Nhưng điểm hấp dẫn nhất khi nói về Realme GT Explorer Master lại nằm ở cụm camera. Camera chính của máy được trang bị mức cấu hình cao, với cảm biến có kích thước lớn là 1/1.56 inch, cùng với tính năng lấy nét đa hướng và chống rung quang học.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Realme GT Explorer Master

    • Màn hình: 6.55-inch 2400 x 1080 pixel, AMOLED
    • CPU: Snapdragon 870 5G
    • RAM: 8GB/12GB
    • Camera sau: 50MP + 16MP + 2MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Kích thước: 159.9 mm x 72.5 mm x 8.0/8.8 mm
    • Khối lượng: 185 g
    • Pin: 5000 mAh

    Realme GT Explorer Master

    Realme GT Explorer Master: Thiết kế

    Realme GT Explorer Master được phát hành với 2 phiên bản mặt lưng. Cụ thể là đối với phiên bản Voyager Gray và Apricot, mặt lưng của chiếc điện thoại được thiết kế để có vẻ ngoài trông giống như bề mặt của một chiếc va-ly, trong khi 2 phiên bản là White và Aurora lại được trang bị một mặt lưng bằng kính thông dụng.

    Cả hai phiên bản mặt lưng đều mang lại một trải nghiệm cầm nắm trên tay khác biệt. Phiên bản mặt lưng bằng kính có độ dày thân máy mỏng hơn một chút, với khác biệt là khoảng 0.8mm so với phiên bản mặt lưng da.

    Ngoài ra, cả hai loại mặt lưng còn có độ bám tay và khả năng chống dính vân tay khác nhau. Ở mặt này, chúng tôi đánh giá phiên bản mặt lưng da thể hiện tốt hơn. Trong khi đó, phiên bản mặt lưng kính lại khiến người dùng cầm trơn tay và dễ bám dính vân tay.

    Nằm trên góc trái ở mặt lưng là một cụm camera có hình chữ nhật. Cụm camera được cấu thành bởi 3 ống kính với một đường viền kim loại bọc bên ngoài. Tại đây còn được trang bị 1 cặp đèn LED flash. Toàn bộ cụm camera nổi lên một chút so với bề mặt thân máy, khiến chiếc điện thoại bị cập kênh khi sử dụng trên mặt bàn.

    Khác với 2 phiên bản máy trong cùng sê-ri là GT 5G và GT Master, GT Master Explorer được trang bị một chiếc khung viền làm bằng nhôm, đem lại vẻ ngoài cao cấp hơn so với những mẫu máy khác của hãng. Cạnh trên và dưới của GT Master Explore được làm phẳng, mang lại vẻ ngoài thú vị nhưng không có nhiều tính thực dụng trong quá trình sử dụng thực tế.

    Cạnh dưới được trang bị cổng kết nối USB Type-C, dải loa chính, mic thoại và khe đựng thẻ SIM. Khe đựng SIM của máy có thể chứa tối đa 2 SIM nano nhưng không có khả năng đọc thẻ nhớ microSD. Cạnh trên của máy được trang bị duy nhất là chiếc mic thoại thứ hai.

    Tương tự như các phiên bản máy trước đó, Realme tiếp tục đặt nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng ở 2 cạnh đối diện. Những nút này có độ nảy tốt và được đặt ở vị trí vừa tầm với.

    Khác với những phiên bản máy Realme GT có mức giá rẻ hơn, màn hình của GT Master Explore được làm cong tràn ra hai cạnh bên. Bản thân chiếc màn hình của máy sử dụng tấm nền AMOLED, có tần số quét cao là 120Hz, mang lại một trải nghiệm hình ảnh ấn tượng. Nằm trên góc trái của chiếc màn hình là một lỗ khoét nhỏ dành cho chiếc camera selfie.

    Realme GT Explorer Master

    Realme GT Explorer Master: Màn hình

    GT Explorer Master được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 6.55 inch, sử dụng tấm nền AMOLED, độ phân giải 2400 x 1080 pixel với tỷ lệ chia cạnh là 20:9. Màn hình máy còn có tần số quét cao là 120Hz và được hỗ trợ hiển thị HDR10+.

    Khác với những mẫu máy trong gia đình Realme GT, màn hình của GT Explorer Master được làm cong tràn ra 2 cạnh bên. Độ cong của màn hình nằm ở mức vừa tầm, không gây ảnh hưởng xấu đến trải nghiệm sử dụng thực tế.

    Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, màn hình của GT Explorer Master đạt mức độ sáng tối đa là 504 nit khi điều chỉnh thủ công. Mức độ sáng này được đẩy lên mức 805 nit khi sử dụng ở chế độ Độ sáng thích nghi trong môi trường có nhiều ánh sáng. Chỉ số độ sáng này nằm ở mức tương đương so với các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc như Galaxy A52 5GMi 11 Lite 5G.

    Realme GT Explorer Master

    Realme GT Explorer Master: Thời lượng pin

    GT Explorer Master được trang bị một quả pin có dung tích là 4500 mAh – đây là mức pin tiêu chuẩn đối với một chiếc điện thoại thuộc phân khúc này. Trong quá trình kiểm tra, GT Explorer Master đạt được mức thời lượng pin ấn tượng hơn so với những mẫu máy cùng sê-ri của hãng.

    Máy trụ được 21 giờ đồng hồ trong bài kiểm tra thời lượng pin bằng phương pháp chạy lặp video (dài hơn so với kết quả 16 giờ 20 phút của GT 5G). Ở bài kiểm tra thời lượng pin bằng phương pháp lướt web liên tục, chiếc điện thoại trụ được 16 giờ 2 phút.

    GT Explorer Master được bán kèm củ sạc SuperDart có công suất cao là 65W. Theo lời hãng sản xuất, chiếc điện thoại có thể nạp đầy pin từ mức 0% chỉ trong vòng 33 phút khi sử dụng chiếc củ sạc này. Quá trình sử dụng thực tế của chúng tôi cho thấy thời gian sạc pin mà hãng ước tính là rất chính xác.

    Realme GT Explorer Master: Hiệu năng

    Realme GT Explorer Master được trang bị ở bên trong là con chip Snapdragon 870. Tại thời điểm hiện tại, đây là con chip có mức hiệu năng cao thứ 3 do Qualcomm sản xuất. Con chip được cấu thành bởi 8 nhân xử lý, với cấu trúc quen thuộc là 1 + 3 + 4. Con chip sử dụng GPU Adreno 650. Phiên bản máy được phát hành với 2 mức dung lượng RAM là 8 hoặc 12GB, kết hợp với 2 phiên bản bộ nhớ trong là 128 và 256GB.

    Realme GT Explorer Master đạt được kết quả tốt trong bài kiểm tra hiệu suất đơn nhân của Geekbench. Mức hiệu năng mà máy mang lại là vừa đủ để cho bạn một trải nghiệm sử dụng mượt mà. Mọi tác vụ của tôi với Realme GT Explorer Master đều được thực hiện nhanh chóng và liền mạch.

    Realme GT Explorer Master: Camera

    Trong số các mẫu máy thuộc sê-ri GT của Realme, GT Explorer Master là chiếc điện thoại được đầu tư nhiều nhất ở mảng camera. Camera chính của máy có cấu hình flagship độ phân giải 50MP, kết hợp bởi chiếc camera góc siêu rộng 16MP và camera macro 2MP.

    Camera chính của máy sử dụng cảm biến Sony IMX 766, độ phân giải 50MP, có kích thước vật lý là 1/1.56 inch, kích thước điểm ảnh 1.0µm. Đây là cảm biến tương tự được trang bị trên những mẫu máy như Find X3 Pro và OnePlus 9/9 Pro. Ống kính sở hữu tính năng lấy nét tự động đa hướng. Cảm biến được đặt sau một ống kính có tiêu cự 24mm với khẩu độ f/1.9.

    Cấu hình camera góc siêu rộng của máy tuy không được ấn tượng bằng, nhưng vẫn chất lượng nhất so với những mẫu máy khác của Realme. Chiếc camera này được trang bị một cảm biến Sony IMX 481, có độ phân giải 16MP với kích thước điểm ảnh là 1.0µm. Ống kính có khả năng bao quát một góc chụp tối đa là 123 độ và có tiêu cự là 14mm.

    Camera macro của máy có độ phân giải 2MP, sử dụng ống kính khẩu độ f/2.4 và có khoảng cách lấy nét cố định là 4cm.

    Trong điều kiện ánh sáng ban ngày, camera chính của GT Explorer Master mang lại một chất lượng ảnh chụp ấn tượng. Độ sắc nét và chi tiết được thể hiện tốt, trong khi mật độ noise được giảm về mức tối thiểu. Màu sắc hiển thị rực rỡ nhưng vẫn nằm trong mức kiểm soát.

    Tuy được đầu tư nhiều về mặt chụp ảnh, GT Explorer Master lại không được trang bị camera telephoto. Dù vậy, trong ứng dụng chụp ảnh vẫn có hai chế độ chụp phóng to là 2x và 5x. Trong quá trình sử dụng thực tế, chế độ chụp ảnh phóng to 2x có độ chi tiết thể hiện vừa tầm. Chi tiết và độ sắc nét bị giảm đáng kể khi chụp ảnh ở chế độ 5x.

    Realme GT Explorer Master

    Tổng kết

    GT Explorer Master là chiếc điện thoại được nhấn mạnh vào khả năng chụp ảnh, mang đến cho người dùng một chiếc camera tốt ở một mức giá phải chăng. Ngoài ra, chiếc điện thoại còn sở hữu một mức hiệu năng ấn tượng, một mức thời lượng pin dài và một chiếc màn hình AMOLED rực rỡ. Nếu bạn đang cần tìm một chiếc điện thoại toàn diện thuộc phân khúc tầm trung, thì Realme GT Explorer Master sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Realme Narzo 30 Pro 5G: Màn hình 120Hz, kết nối 5G

    Điểm cộng

    • Thiết kế mặt lưng độc đáo
    • Chất lượng màn hình ấn tượng
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu năng xử lý tốc độ
    • Camera chính có chất lượng ảnh chụp tốt

    Điểm trừ

    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức
    • Không có giắc cắm tai nghe và khe đọc thẻ nhớ microSD

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4326115094162229

  • Đánh giá Microsoft Surface Laptop 2: Thiết kế sang trọng, màn hình rực rỡ

    Đánh giá Microsoft Surface Laptop 2: Thiết kế sang trọng, màn hình rực rỡ

    Microsoft Surface Laptop 2

    Phiên bản thứ 2 của dòng máy Surface Laptop do Microsoft sản xuất mang nhiều điểm tương đồng so với phiên bản máy đầu tiên. Chiếc laptop lai này sở hữu một thiết kế hiện đại, tối giản với một bộ bàn phím rời chất lượng cao. Phiên bản máy này mang lại 2 điểm nâng cấp chính, bao gồm con chip Intel thế hệ 8 cùng với các phiên bản màu sắc mới. Bài viết đánh giá chi tiết Microsoft Surface Laptop 2, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Microsoft Surface Pro 7+: Hiệu năng ấn tượng

    Thông số kỹ thuật Microsoft Surface Laptop 2

    • CPU: Intel Core i5-8250U
    • GPU: Intel UHD 620
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 256GB SSD
    • Màn hình: 13.5 inch, 2256 x 1504-pixel
    • Kích thước: 12.1 x 8.8 x 0.6 inch
    • Khối lượng: 1.22 kg

    Microsoft Surface Laptop 2

    Microsoft Surface Laptop 2: Thiết kế

    Microsoft Surface Laptop 2 được bọc bên ngoài bởi một lớp vỏ nhôm, với các góc cạnh được bo cong mềm mại. Nằm ở chính giữa nắp máy là chiếc logo mạ chrome bóng bẩy, tạo nên điểm nhấn cho vẻ ngoài của chiếc laptop. Microsoft Surface Laptop 2 có thiết kế bắt mắt và vô cùng hiện đại.

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review có màu đen tuyền, và chỉ được áp dụng đối với mức cấu hình tầm trung bao gồm chip Intel Core i5, RAM 8GB và ổ SSD dung lượng 256GB. Microsoft Surface Laptop 2 là một chiếc laptop có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt. Máy có thiết kế đẹp và tối giản.

    Với khối lượng tổng thể là 1.22 kg và có độ dày thân máy là 0.6 inch, Surface Laptop 2 có kích thước tương đương so với Dell XPS 13 (nặng 1.22 kg, dày 0.5 inch), nhẹ hơn so với Apple MacBook Pro 13 inch (nặng 1.36 kg, dày 0.6 inch) và Huawei MateBook X Pro (nặng 1.31 kg, dày 0.6 inch) và dày hơn so với HP Spectre 13 (nặng 1.08 kg, dày 0.4 inch).

    Microsoft Surface Laptop 2: Cổng kết nối

    Do có một thân máy kích thước mỏng, Surface Laptop 2 không có quá nhiều không gian để trang bị nhiều loại cổng kết nối khác nhau. Nằm ở cạnh trái, bạn sẽ tìm thấy 1 cổng USB 3.0, cổng Mini DisplayPort và giắc cắm tai nghe 3.5 mm. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải chỉ được trang bị duy nhất một cổng Surface Connector độc quyền của hãng.

    Microsoft Surface Laptop 2

    Microsoft Surface Laptop 2: Màn hình

    Màn hình của Microsoft Surface Laptop 2 có kích thước đường chéo là 13.5 inch, độ phân giải 2256 x 1504 pixel, mang lại một chất lượng hình ảnh sống động và vô cùng sắc nét. Màn hình của Microsoft Surface Laptop 2 mang lại cho tôi một trải nghiệm hình ảnh ấn tượng dù xem phim giải trí hay làm việc.

    Dựa vào bài kiểm tra hiệu chuẩn màu sắc của chúng tôi, màn hình của Surface Laptop 2 phủ được 176% dải màu sRGB, cao hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm máy ra mắt là 114%. Kết quả độ phủ màu màn hình của Surface Laptop 2 còn đánh bại các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc, cụ thể là XPS 13 (117%), MacBook Pro (119%), Spectre 13 (111%) và MateBook X Pro (124%).

    Màn hình của Surface Laptop 2 cũng có độ sáng khá rực rỡ, với chỉ số độ sáng màn hình bình quân đo được là 321 nit, cao hơn so với ngưỡng trung bình phân khúc laptop cao cấp là 311 nit. Kết quả độ sáng màn hình của Surface Laptop 2 đáng tiếc lại thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh, cụ thể là XPS 13 (372 nit), MacBook Pro (439 nit) và MateBook X Pro (458 nit).

    Microsoft Surface Laptop 2: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím rời của Surface Laptop 2 mang lại một trải nghiệm nhập liệu thoải mái với những nút có độ nảy tốt. Các nút trên bàn phím có hành trình sâu 1.3 mm và có lực bấm là 69g. Tuy hành trình phím của Surface Laptop 2 ngắn hơn một chút so với mức tiêu chuẩn từ 1.5 đến 2mm, lực bấm của các nút lại nằm ở ngưỡng rất lý tưởng. Bàn phím của Microsoft Surface Laptop 2 mang lại cho tôi một trải nghiệm nhập liệu vô cùng thoải mái.

    Touchpad của máy có bề mặt làm bằng kính, sở hữu kích thước 2 cạnh là 4.1 x 2.7 inch. Chiếc touchpad của Surface Laptop 2 có độ nhạy rất tốt, cho phép tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau.

    Microsoft Surface Laptop 2: Hiệu năng

    Phiên bản Surface Laptop 2 mà chúng tôi sử dụng trong bài viết được trang bị con chip Intel Core i5-8250U và 8GB RAM. Chiếc laptop Microsoft sở hữu một mức hiệu năng tốc độ, cho phép tôi nhanh chóng hoàn thành các tác vụ công việc hàng ngày. Ngoài ra, chiếc laptop lại còn có khả năng xử lý đa nhiệm tuyệt vời, cho phép tôi dễ dàng tương tác với hơn 20 tab Chrome mà không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào.

    Con chip thế hệ 8 mang lại cho Surface Laptop 2 một mức hiệu năng có thể sánh ngang với những dòng máy khác trong phân khúc. Ở bài kiểm tra điểm hiệu năng tổng thể Geekbench, Surface Laptop 2 đạt điểm số 12676 điểm, vừa đủ để vượt qua mức trung bình phân khúc là 12533 điểm.

    Các mẫu máy được so sánh ở bài viết này có điểm số cao hơn một chút so với Surface Laptop 2, cụ thể là XPS 13 (13254 điểm, chip Core i5-8250U), MateBook X Pro (12913 điểm, chip Core i5-8550U) và Spectre 13 (13090 điểm, chip Core i7-8550U).

    Ổ SSD loại M.2 PCIe NVMe dung lượng 256GB của Surface Laptop 2 hoàn thành việc copy 1 tệp tin nặng 4.97GB trong vòng 25 giây, tương ứng với tốc độ ghi chép dữ liệu là 203 MBps. Tốc độ này thấp hơn nhiều so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm máy ra mắt (484 MBps). Đồng thời, các mẫu máy so sánh của Surface Laptop 2 cũng có tốc độ ổ SSD nhanh hơn, cụ thể bao gồm MacBook Pro (2519 MBps), XPS 13 (339 MBps) và MateBook X Pro (292 MBps).

    Surface Laptop 2 cần 17 phút 30 giây để hoàn thành việc chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p thông qua ứng dụng Handbrake. Thời gian hoàn thành kể trên chậm hơn so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm máy ra mắt (20 phút 6 giây), trong đó bao gồm XPS 13 (18 phút 17 giây), MateBook X Pro (27 phút 18 giây).

    Microsoft Surface Laptop 2: Khả năng xử lý đồ họa

    Con chip GPU liền Intel UHD 620 được trang bị bên trong Microsoft Surface Laptop 2 mang lại điểm số xử lý đồ họa là 71647 trong bài kiểm tra 3DMark Ice Storm Unlimited, thấp hơn so với mức trung bình phân khúc laptop cao cấp (90387 điểm).

    Sử dụng Surface Laptop 2 để chơi tựa game Dirt 3, máy đạt mức khung hình tương đối ổn định là 82 fps, cao hơn so với mức trung bình phân khúc là 77 fps.

    Microsoft Surface Laptop 2: Thời lượng pin

    Microsoft Surface Laptop 2 sở hữu một mức thời lượng pin thừa đủ để bạn làm việc cho đến hết giờ hành chính trong một chu kỳ nạp xả. Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, chiếc laptop trụ được 9 giờ 22 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit, cao hơn so với mức trung bình phân khúc là 8 giờ 14 phút. Kết quả thời lượng pin của máy dài hơn so với MacBook Pro 13 inch (8 giờ 43 phút).

    Microsoft Surface Laptop 2: Khả năng tản nhiệt

    Surface Laptop 2 có thể sẽ tỏa ra một mức nhiệt ấm tay trong quá trình sử dụng lâu dài, tuy nhiên sẽ không gây ảnh hưởng nhiều đến mức hiệu năng tổng thể của máy. Sau khi chúng tôi để máy chạy 1 video HD trong vòng 15 phút, khu vực gầm máy của chiếc laptop có nhiệt độ tỏa ra là 41 độ C, cao hơn một chút so với ngưỡng ổn định là 35 độ C. Trong khi đó, khu vực bàn phím và touchpad có mức nhiệt lần lượt là 30 và 28 độ C.

    Microsoft Surface Laptop 2: Phần mềm

    Là chiếc laptop do chính Microsoft sản xuất, Surface Laptop 2 mang lại cho người dùng một trải nghiệm hệ điều hành Windows 10 thuần túy, không có một chút bloatware nào được cài sẵn.

    Tổng kết

    Thiết kế hiện đại, hiệu năng tốc độ cùng với một chiếc màn hình đỉnh cao, Surface Laptop 2 là một chiếc máy có chất lượng build ấn tượng. Ngoài ra, chiếc laptop còn sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng máy thoải mái trong một khoảng thời gian dài. Nếu bạn đang tìm kiếm cho mình một chiếc laptop làm việc đáng tin cậy và gọn nhẹ, thì Surface Laptop 2 sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Microsoft Surface Laptop 3: Hiệu năng mượt, thiết kế đẹp

    Điểm cộng

    • Màn hình chất lượng đỉnh cao
    • Thiết kế tinh tế
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu năng tốc độ

    Điểm trừ

    • Ổ SSD tốc độ chậm
    • Không có cổng USB Type-C
    • Mức giá cao

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4324990194274719

  • Top laptop HP đang thịnh hành và đáng mua nhất 2021

    Top laptop HP đang thịnh hành và đáng mua nhất 2021

    HP là một hãng sản xuất laptop giàu kinh nghiệm và uy tín hàng đầu trên thị trường. Hãng có nhiều dòng sản phẩm với mức giá và mục đích sử dụng khác nhau, vậy nên để lựa chọn một chiếc laptop HP ưng ý là một điều không hề đơn giản. Từ dòng máy Spectre cao cấp cho đến sê-ri laptop gaming Omen, mỗi sản phẩm laptop HP đều mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao. Bài viết tổng hợp chi tiết Top laptop HP đang thịnh hành và đáng mua nhất 2021, giúp bạn đọc tìm hiểu thêm về những dòng máy xuất sắc nhất mà hãng phát hành trong năm.

    Top laptop HP

    1. HP Envy 13 (2021)

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: AMD Ryzen 5 4500U
    • GPU: AMD Radeon
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ trong: 256GB
    • Màn hình: 13.3-inch, 1080p
    • Khối lượng: 1.31kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu năng tốc độ
    • Màn hình chất lượng rực rỡ
    • Thiết kế hiện đại, độ bền cao
    • Thời lượng pin dài
    • Không có camera hồng ngoại
    • Bề mặt touchpad làm bằng nhựa

    Không những là một trong những chiếc laptop mang lại giá trị sử dụng cao bậc nhất trong phân khúc tầm trung, HP Envy 13 còn là một trong những mẫu laptop 13 inch tốt nhất trên thị trường. Tuy touchpad của máy được làm bằng nhựa, HP Envy 13 lại mang lại cho người dùng một mức hiệu năng ấn tượng nhờ con chip Intel thế hệ 11 tốc độ cao. Ngoài ra, chiếc laptop còn sở hữu một mức thời lượng pin siêu dài, giúp bạn làm việc thoải mái trong suốt một ngày làm việc mà không phải cắm sạc giữa chừng.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá HP Envy 13: Giá tầm trung, chất lượng flagship

    Top laptop HP

    2. HP Envy x360 13 (2020)

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: AMD Ryzen 5 4500U
    • GPU: AMD Radeon
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ trong: 256GB
    • Màn hình: 13.3-inch, 1080p
    • Khối lượng: 1.31kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu năng tốc độ
    • Thời lượng pin dài
    • Thiết kế đẹp
    • Màn hình rực rỡ màu sắc
    • Không được trang bị camera IR

    HP Envy x360 13 là một chiếc laptop 2 trong 1 được bán ở phân khúc tầm trung, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Cặp bản lề của máy được thiết kế chắc chắn, cho phép người dùng chuyển đổi chiếc laptop vỏ sò truyền thống sang một chiếc máy tính bảng một cách dễ dàng và thuận tiện. Tuy nhiên, lý do mà chiếc laptop sở hữu một mức giá trị sử dụng tuyệt vời lại nằm ở mức hiệu năng đỉnh cao mà con chip AMD mang lại.

    Trong bài kiểm tra, con chip Ryzen 5 4500 của Envy x360 13 có thể mang lại một mức hiệu năng cao hơn so với những mẫu laptop cùng phân khúc sử dụng chip Intel thế hệ 10. Ngoài ra, máy còn được trang bị một chiếc màn hình rực rỡ và một bộ bàn phím vô cùng thoải mái.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá HP Envy x360 13: Đỉnh cao laptop tầm trung

    Top laptop HP

    3. HP Spectre x360 14

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i5/Core i7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 8GB/16GB
    • Bộ nhớ trong: 256GB/512GB/1TB
    • Màn hình: 13.5-inch, 1920 x 1280-pixels IPS
    • Khối lượng: 1.36kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thiết kế sang trọng
    • Màn hình chất lượng
    • Thời lượng pin dài
    • Bàn phím thoải mái
    • Giá thành cao

    HP Spectre x360 14 được coi là một trong những chiếc laptop 2 trong 1 tốt nhất trên thị trường. Mới được phát hành hồi đầu năm 2021, phiên bản 13.5 inch được phát triển dựa trên nền tảng vững chắc của phiên bản máy tiền nhiệm, kết hợp với những cải tiến bao gồm một chiếc màn hình có tỷ lệ chia cạnh 3:2, con chip Intel thế hệ 11 tốc độ cùng với chip GPU Iris Xe.

    Điểm nhấn của chiếc laptop lai nằm ở thiết kế sang trọng, màn hình rực rỡ, mức thời lượng pin trên 12 giờ và hiệu năng tổng thể tốc độ. Kết hợp với một chiếc touchpad diện tích khổng lồ và một bộ bàn phím thoải mái, Spectre x360 14 xứng đáng được nên tên trong danh sách Top laptop HP tốt nhất 2021.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá HP Spectre x360 14: Laptop lai đỉnh cao phân khúc

    Top laptop HP

    4. HP EliteBook x360 1040 G7

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7-10810U
    • GPU: Intel UHD
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB
    • Màn hình: 14 inch, 1080p
    • Khối lượng: 1.31 kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Màn hình chất lượng đỉnh cao
    • Dải loa ngoài mạnh mẽ
    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Giá thành cao

    HP EliteBook x360 1040 G7 là một trong những chiếc laptop doanh nghiệp tốt nhất trên thị trường tại thời điểm hiện tại. Chiếc laptop cao cấp này sở hữu một thiết kế vỏ ngoài sang trọng, với hệ thống cặp bản lề có khả năng mở rộng một góc 360 độ, cho phép người dùng dễ dàng thay đổi hình dạng của chiếc laptop.

    Là một trong những laptop toàn diện hiếm có trên thị trường, máy sở hữu một chiếc màn hình rực rỡ, mức thời lượng pin dài và một bộ bàn phím thoải mái đến khó tin.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá HP EliteBook x360 1040 G7: Lượng pin dài, hiệu năng cao

    Top laptop HP

    5. HP Spectre x360 13

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7-1165G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ trong: 512GB
    • Màn hình: 13.3-inch, 1080p IPS
    • Khối lượng: 1.27kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thiết kế cao cấp
    • Chất lượng build siêu bền
    • Màn hình rực rỡ
    • Hiệu năng tốc độ
    • Chất lượng webcam không quá ấn tượng
    • Touchpad có diện tích nhỏ

    Tương tự như phiên bản máy 14 inch, Spectre x360 13 được trang bị một chiếc màn hình có độ sáng rực rỡ, bàn phím thoải mái, mức thời lượng pin dài và có thiết kế cao cấp bậc nhất phân khúc.

    Mức hiệu năng ấn tượng của chiếc laptop có được là nhờ con chip Intel thế hệ 11 trang bị bên trong. Ngoài ra, chiếc laptop 2 trong 1 còn sở hữu nhiều tính năng bảo mật hữu ích, bao gồm khả năng mở khóa bằng khuôn mặt, vân tay.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá HP Spectre x360 13: Chuẩn thiết kế, tròn hiệu năng

    Top laptop HP

    6. HP Chromebook x2

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core m3-7Y30
    • GPU: Intel UHD
    • RAM: 4GB
    • Bộ nhớ trong: 32GB eMMC
    • Màn hình: 12.3-inch, 2400 x 1600-pixel
    • Khối lượng: 1.4kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Màn hình độ sáng cao
    • Thời lượng pin cả ngày
    • Trải nghiệm nhập liệu thoải mái
    • Thiết kế có phần cồng kềnh
    • Viền bezel dày

    Nếu bạn đang tìm cho mình 1 chiếc Chromebook cao cấp, thì HP Chromebook x2 sẽ là một lựa chọn không tồi. Máy được trang bị một chiếc màn hình 12.3 inch có độ sáng rực rỡ, mức thời lượng pin siêu dài và một bộ bàn phím siêu thoải mái. Ngoài ra, máy còn được tặng kèm bút cảm ứng khi bạn mua máy, cùng với khả năng tương thích với các ứng dụng Android.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá HP Chromebook x2: Màn hình đẹp, thời lượng pin dài

    7. HP Omen 15 (2021)

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7-10750H
    • GPU: Nvidia GeForce RTX 2070
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ trong: 1TB PCIe NVMe SSD
    • Màn hình: 15-inch, 4K 60Hz
    • Khối lượng: 2.45kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Màn hình 4K rực rỡ
    • Chất lượng loa ngoài tuyệt vời
    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ
    • Thời lượng pin không quá ấn tượng

    HP Omen 15 là một chiếc laptop gaming có thiết kế bắt mắt. Máy được trang bị một chiếc màn hình 15 inch, độ phân giải 4K rực rỡ. Nằm bên trong lớp vỏ kim loại, chiếc laptop được trang bị con chip Intel Core i7-10750H tốc độ cùng với chiếc card đồ họa Nvidia GeForce RTX 2070 mạnh mẽ.

    Với vẻ ngoài đơn giản mà bắt mắt, Omen 15 là một lựa chọn laptop gaming tuyệt vời trong phân khúc giá. Những điểm cộng này khiến cho HP Omen 15 được nêu tên trong danh sách Top laptop HP tốt nhất 2021.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá HP Omen 15: Hiệu năng mạnh mẽ, màn hình 4K

    8. HP ZBook Create G7

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i9-10885H
    • GPU: Nvidia GeForce GTX 2070 Max-Q
    • RAM: 32GB
    • Bộ nhớ trong: 2TB
    • Màn hình: 15.6-inch, 4K
    • Khối lượng: 1.95kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Màn hình màu sắc trung thực
    • Hiệu năng tốc độ
    • Thiết kế độ bền cao
    • Bàn phím thoải mái
    • Giá thành cao

    Được trang bị con chip Intel Core i9 tốc độ cùng với chiếc card đò họa Nvidia RTX 2070 Max-Q mạnh mẽ, HP ZBook Create G7 là một chiếc laptop trạm đáng tin cậy, có khả năng đảm nhận mọi khối lượng công việc mà bạn giao phó. Bọc bên trong một lớp vỏ kim loại bóng bẩy, HP ZBook Create G7 là một chiếc laptop có chất lượng build ấn tượng, với độ bền tiêu chuẩn quân đội MIL-SPEC. Ngoài ra, máy còn được trang bị một chiếc màn hình cảm ứng OLED, có độ phân giải 4K, mang lại cho người dùng một chất lượng hình ảnh sắc nét và trung thực

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá HP ZBook Create G7: Hiệu năng tốc độ, thiết kế đẹp mắt

    9. HP EliteBook 840 G7

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Intel Core i7-10810U CPU
    • GPU: UHD graphics
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ trong: 512GB SSD
    • Màn hình: 14-inch, 1080p
    • Khối lượng: 1.36kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Hiệu năng tốc độ
    • Thiết kế độ bền cao
    • Bàn phím thoải mái
    • Hiệu năng đồ họa không quá ấn tượng
    • Phiên bản cấu hình cao có mức giá đắt

    EliteBook 840 G7 là một chiếc laptop doanh nghiệp có thiết kế hiện đại và cao cấp. Ngoài thiết kế đẳng cấp ra, máy còn sở hữu một mức thời lượng pin siêu dài, một bộ bàn phím thoải mái và một chiếc màn hình đỉnh cao với khả năng chống nhìn trộm SureView.

    Được trang bị nhiều loại cổng kết nối trên thân máy, EliteBook 840 G7 mang lại cho bạn một không gian làm việc đầy đủ tiện nghi và đáng tin cậy. Những điểm cộng này khiến cho EliteBook 840 G7 được có tên trong danh sách Top laptop HP tốt nhất 2021.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá HP EliteBook 840 G7: Chiếc máy làm việc đáng tin cậy

    10. HP Elite Folio

    Thông số kỹ thuật

    • CPU: Qualcomm Snapdragon 8cx Gen 2
    • GPU: Qualcomm Adreno 690
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ trong: 256GB
    • Màn hình: 13.5-inch, 1920 x 1280-pixel
    • Khối lượng: 1.31kg
    Điểm cộngĐiểm trừ
    • Thiết kế thông minh
    • Thời lượng pin ấn tượng
    • Bàn phím thoải mái
    • Gọn nhẹ
    • Hạn chế về mặt tương thích ứng dụng
    • Hiệu năng tầm trung

    HP Elite Folio là một chiếc laptop 2 trong 1 với cơ chế chuyển đổi thông minh và độc đáo. Máy sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép bạn làm việc cả ngày với chiếc laptop một cách dễ dàng và thoải mái. Sở hữu một cơ chế bản lề màn hình đặc biệt, bạn có thể dễ dàng chuyển đổi trạng thái của một chiếc laptop vỏ sò truyền thống sang một chiếc máy tính bảng.

    Xem bài review chi tiết: Đánh giá HP Elite Folio: Thiết kế sang trọng, pin siêu dài

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4324607010979704

  • Đánh giá Dell G3 15: Hiệu năng tốt, lượng pin dài

    Đánh giá Dell G3 15: Hiệu năng tốt, lượng pin dài

    Dell G3 15Mẫu laptop gaming rẻ nhất của Dell đã trở lại thị trường và hoàn thiện hơn bao giờ hết. Được bán ở phân khúc tầm trung, Dell G3 15 mang lại một mức hiệu năng tốc độ với con chip Intel Core i5 thế hệ 9 và chiếc card đồ họa GTX 1650. Kết hợp với mức thời lượng pin dài và bạn sẽ có một chiếc laptop gaming với giá trị sử dụng cao so với tầm tiền.

    Xem thêm: Đánh giá Alienware m15 R3: Tuyệt phẩm laptop gaming 15 inch

    Thông số kỹ thuật của Dell G3 15

    • CPU: Intel Core i5-9300H
    • GPU: Nvidia GeForce GTX 1650
    • RAM: 8GB
    • Bộ nhớ: 128GB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 1080p
    • Kích thước: 14.4 x 10.0 x 0.85 inch
    • Khối lượng: 2.45 kg

    Dell G3 15

    Dell G3 15: Thiết kế

    Dell G3 15 sở hữu một thiết kế đơn giản với vỏ ngoài bằng nhựa, được hoàn thiện với thiết kế mang dáng vẻ của một chiếc xe thể thao. Nắp máy được trang trí với logo Dell nằm ở chính giữa, với 2 đường cong nhẹ nằm ở 2 bên. Cặp bản lề được hoàn thiện bóng bẩy và được in bên trên là logo G3, nằm bọc xung quanh là hệ thống khe thông gió, được hoàn thiện với màu xanh dương.

    Trong khi đó, khu vực nội thất của máy mang dáng vẻ tương đồng so với những mẫu laptop gaming giá rẻ trên thị trường, với các ký tự màu xanh trên từng phím nút. Màn hình của máy được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước khá dày, đặc biệt là ở cạnh dưới.

    Với khối lượng tổng thể là 2.45 kg và có kích thước 3 cạnh là 14.4 x 10.0 x 0.85 inch, G3 15 là một chiếc laptop 15 inch có thiết kế tương đối thon gọn. So sánh với các mẫu máy khác, cụ thể là Dell G5 15 SE (nặng 2.54 kg, 14.3 x 10.8 x 1 inch) và Acer Nitro 5 (nặng 2.58 kg, 15.9 x 11 x 1.1 inch), chiếc G3 15 có kích thước nhỏ gọn hơn nhiều.

    Dell G3 15

    Dell G3 15: Cổng kết nối

    Tương tự như phần lớn các dòng laptop gaming khác trên thị trường, G3 15 được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối trên thân máy, mang lại cho bạn đầy đủ tiện nghi trong quá trình chơi game.

    Dọc theo cạnh trái là cổng nguồn, 1 cổng USB Type-C DisplayPort, cổng HDMI 2.0, 1 cổng USB 3.1, cổng Ethernet RJ45 và giắc cắm tai nghe 3.5mm. Trong khi đó, nằm ở cạnh phải là một khe lắp khóa chống trộm Noble, 2 cổng USB 2.0 và khe đọc thẻ nhớ SD.

    Dell G3 15

    Dell G3 15: Màn hình

    Màn hình của G3 15 có kích thước đường chéo là 15.6 inch, độ phân giải 1920 x 1080p, mang lại chất lượng hình ảnh nằm ở mức tầm trung, điều thường gặp ở một chiếc laptop gaming giá rẻ. Dù vậy, các đối thủ cạnh tranh của G3 15 vẫn đạt kết quả tốt hơn trong các bài kiểm tra hiệu chuẩn màn hình của chúng tối.

    Dựa vào kết quả của thiết bị đo màu, màn hình của G3 15 chỉ phủ được 63% dải sRGB, thấp hơn so với mức trung bình 71% của dòng laptop gaming giá rẻ. Cả 2 mẫu máy cạnh tranh là G5 15 SE và Nitro 5 đều đạt kết quả độ phủ màu 3 chữ số, cụ thể lần lượt là 154% và 103%.

    Với độ sáng đo được là 272 nit, màn hình G3 15 có độ sáng vừa đủ để vượt qua mức trung bình phân khúc 264 nit và có độ sáng màn hình tương đương so với G5 15 SE (270 nit) và Nitro 5 (275 nit).

    Dell G3 15: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của G3 15 sở hữu một thiết kế thông dụng, thường gặp ở những mẫu laptop gaming giá rẻ. Bàn phím của chiếc lapgop gaming Dell mang lại trải nghiệm sử dụng tương đối thoải mái, với điểm duy nhất mà tôi không hài lòng là kích thước hơi nhỏ của các phím nút.

    Touchpad của máy có kích thước 2 cạnh là 4.2 x 3.2 inch, được hoàn thiện bề mặt nhám và có độ nảy không thực sự tốt khi ấn xuống. Touchpad có khả năng tương thích với driver Precision, cho phép tôi dễ dàng thực hiện các thao tác điều khiển của Windows 10 một cách chính xác và liền mạch.

    Dell G3 15: Hiệu suất chơi game

    Phiên bản Dell G3 15 mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị card đồ họa Nivida GeForce GTX 1650 với 4GB VRAM. Máy sở hữu một mức hiệu năng xử lý đồ họa khá tốt, cho phép tôi chơi tựa game Middle-earth: Shadow of War với mức khung hình là 44 fps.

    Tiếp tục kiểm tra khả năng xử lý đồ họa của máy với tựa game Tomb Raider (cấu hình Very High, 1080p), G3 15 đạt mức khung hình bình quân là 30 fps, bằng với kết quả đạt được của Nitro 15 và vượt qua mức trung bình phân khúc là 27 fps. Được trang bị cùng loại GPU, G5 15 SE là chiếc laptop chơi mượt mà nhất ở tựa game này, với mức khung hình bình quân là 37 fps.

    G3 15 đạt mức khung hình 62 fps khi chơi tựa game Hitman (cấu hình Ultra, 1080p), vừa đủ để vượt qua mức trung bình phân khúc 54 fps. Máy có mức khung hình cao hơn so với Nitro (56 fps), nhưng lại kém hơn so với G5 15 SE (85 fps).

    Ở tựa game Grand Theft Auto V (cấu hình Very High, 1080p) G3 15 đạt mức khung hình 38 fps, một lần nữa đánh bại mức trung bình phân khúc (34 fps), nhưng lại thấp hơn so với G3 15 SE và Nitro 5, với mức khung hình đạt được là 40 fps.

    Dell G3 15: Hiệu năng

    Nằm bên trong lớp vỏ ngoài của G3 15 là con chip Intel Core i5-9300H với 8GB RAM. Máy có khả năng xử lý đa nhiệm rất tốt, cho phép tôi tương tác mượt mà với 40 tab Chrome và 5 tab chạy video HD trên Youtube mà không gặp hiện tượng giật lag nào, ngay cả khi tựa game Shadow of War đang chạy nền trong quá trình kiểm tra.

    Kiểm tra hiệu năng xử lý tổng thể của máy với Geekbench, chiếc G3 15 đạt điểm số 16650, cao hơn so với mức trung bình phân khúc laptop giá rẻ là 15566 điểm. Được trang bị cùng loại CPU, Nitro 5 (14432 điểm) đạt kết quả kém hơn so với G3 15, trong khi G5 15 SE (16722 điểm) lại làm tốt hơn ở bài kiểm tra này.

    Dell G3 15 chuyển mã thành công 1 video 4K sang độ phân giải 1080p trong vòng 14 phút 1 giây trong ứng dụng HandBrake, nhanh hơn so với thời gian hoàn thành trung bình của phân khúc laptop giá rẻ (14 phút 28 giây). Hai mẫu máy được so sánh trong bài viết này hoàn thành cùng tác vụ với thời gian lâu hơn, cụ thể là G5 15 SE với 14 phút 31 giây và Nitro 5 với kết quả 15 phút 33 giây.

    Ổ SSD dung lượng 128GB của chiếc laptop Dell copy 1 tệp tin nặng 4.97GB trong vòng 17 giây, tương đương với tốc độ ghi chép dữ liệu bình quân là 299 MBps, chậm hơn một chút so với mức trung bình phan khúc (307 MBps).

    Dell G3 15: Thời lượng pin

    So với các mẫu máy khác thuộc thị trường laptop gaming, mức thời lượng pin mà G3 15 đạt được là vô cùng ấn tượng. Sau khi liên tục lướt web thông qua mạng wifi với độ sáng 150 nit, chiếc laptop tắt nguồn sau 6 giờ 41 phút hoạt động. Kết quả thời lượng pin này dài hơn so với mức trung bình phân khúc là 5 giờ 27 phút của dòng laptop gaming giá rẻ. Chiếc laptop Dell trụ được lâu hơn Nitro 5 (4 giờ 22 phút), nhưng lại kém hơn so với G5 15 SE (6 giờ 53 phút).

    Dell G3 15: Khả năng tản nhiệt

    G3 15 tỏa ra một mức nhiệt cao hơn một chút so với ngưỡng nhiệt ổn định trong quá trình kiểm tra, nhưng không gây ảnh hưởng nhiều đến mức hiệu năng tổng thể. Tuy nhiên, tiếng ồn mà hệ thống quạt thông gió của máy phát ra có thể sẽ hơi lớn khi sử dụng ở chế độ hiệu năng tiêu thụ cao.

    Sau khi tôi chơi tựa game Shadow of the Tomb Raider trong vòng 15 phút, khu vực dưới gầm máy có mức nhiệt đo được là 43 độ C, vượt qua ngưỡng nhiệt ổn định 35 độ C. Khu vực trung tâm bàn phím và touchpad có mức nhiệt đo được lần lượt là 40 và 28 độ C.

    Dell G3 15: Phần mềm

    Máy được cài sẵn một ứng dụng tiện ích khá hay có tên gọi là Alienware Command Center. Với phần mềm này, bạn có thể chạy mọi tựa game được cài trong máy thông qua mục thư viện tổng hợp, đồng thời bạn còn có thể tùy chỉnh mức hiệu năng tiêu thụ của hệ thống cho từng tựa game khác nhau. Ứng dụng còn cho phép bạn theo dõi mức nhiệt tỏa ra và mức hiệu suất xử lý của CPU, GPU và RAM.

    Tổng kết

    Dell G3 15 là một chiếc laptop gaming chất lượng so với mức giá, mang lại cho người dùng một giá trị sử dụng cao. Chiếc laptop sở hữu một mức hiệu năng vừa tầm, mang lại một trải nghiệm chơi tốt đối với những tựa game có cấu hình tầm trung. Nếu bạn đang tìm mua một chiếc laptop gaming có mức giá rẻ, hiệu năng tốc độ và thời lượng pin dài, thì Dell G3 15 chắc chắn se không làm bạn phải thất vọng.

    Xem thêm: Đánh giá Dell G5 15 SE: Giá cạnh tranh, hiệu năng tốc độ

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tổng thể mạnh mẽ so với tầm tiền
    • Thời lượng pin tốt
    • Mức giá cạnh tranh

    Điểm trừ

    • Chất lượng màn hình hiển thị không quá ấn tượng

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4322993387807733

  • Đánh giá Xiaomi 11T Pro: Toàn diện ở mọi mặt

    Đánh giá Xiaomi 11T Pro: Toàn diện ở mọi mặt

    Xiaomi 11T Pro

    Xiaomi 11T Pro là phiên bản điện thoại cải tiến của Mi 11i. Máy được trang bị một chiếc màn hình với cấu hình nâng cấp, cụ thể với tấm nền OLED, tần số quét 120Hz và được hỗ trợ công nghệ Dolby Vision. Xiaomi 11T Pro sở hữu mức hiệu năng tốc độ nhanh tương tự so với phiên bản trước với con chip Snapdragon 888 5G và một tốc độ sạc pin siêu tốc với công suất lên đến 120W.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Xiaomi 11T Pro

    • Màn hình: 6.67 inch, AMOLED, 120Hz
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 888 5G
    • RAM: 8GB/12GB
    • Camera sau: 108MP + 8MP + 5MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Kích thước: 6.46 x 3.03 x 0.35 inch
    • Khối lượng: 204 gram
    • Pin: 5000 mAh

    Xiaomi 11T Pro

    Xiaomi 11T Pro: Thiết kế

    Xiaomi 11T Pro có vẻ ngoài mang nhiều điểm tương đồng so với những mẫu điện thoại Mi 11 được phát hành trước đó. Số ống kính của cụm camera sau tuy có thay đổi, những thiết kế tổng thể của máy vẫn được giữ nguyên.

    Phiên bản Xiaomi 11T Pro mới được trang bị một chiếc màn hình phẳng, được bảo vệ bởi lớp kính cường lực Gorilla Glass Victus. Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tên gọi là Meteorite Gray. Ở phiên bản này, lớp sơn nằm dưới tấm kính ở mặt lưng được hoàn thiện để mang lại vẻ ngoài giả nhôm màu xám đen.

    Khung viền của máy được hoàn thiện cong, có nền tảng làm bằng nhôm và được phủ bên trên bởi một lớp sơn dày. Thiết kế này giúp cải thiện độ bám tay của chiếc điện thoại trong quá trình sử dụng.

    Thiết kế của Xiaomi 11T Pro đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP53. Máy có thể chống chịu nước bắn khi sử dụng dưới trời mưa nhỏ nhưng đừng để chiếc điện thoại rơi xuống bể nước.

    Xiaomi 11T Pro

    Mặt trước là nơi mà bạn tìm thấy chiếc màn hình OLED cải thiện với kích thước đường chéo là 6.67 inch. Đây là một tấm nền phẳng, với 4 góc được bo cong. Nằm ở chính giữa cạnh trên là một lỗ khoét nhỏ dành cho chiếc camera selfie 16MP. Màn hình được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước khá mỏng và đồng đều.

    Nằm ở cạnh trên màn hình là một dải loa thoại siêu mỏng. Máy không được trang bị đèn LED thông báo,  tuy nhiên bạn có thể sử dụng những tính năng như Hiển thị liên tục (Always-on-Display) để nhanh chóng đọc những tin nhắn được gửi đến.

    Mặt lưng của máy được hoàn thiện cong đều ở cả 4 cạnh, làm cho bạn có cảm giác chiếc điện thoại có thiết kế thon gọn hơn khi cầm trực tiếp trên tay. Nằm ở mặt lưng là cụm camera hình chữ nhật, có độ dày khá cao và sẽ khiến cho chiếc điện thoại cập kênh khi đặt trên mặt phẳng. Cụm camera được hoàn thiện 2 nấc, với nền tảng kính có kích thước rộng được trang bị các chấm đèn LED flash và 1 chiếc mic thu âm, và được trang bị ở trên là các ống kính camera, được làm nổi lên một chút so với bề mặt kính.

    Xiaomi 11T Pro có kích thước 3 cạnh là 164.1 x 76.9 x 8.8mm. Máy dày hơn 1mm và nặng hơn 8g so với dòng máy Mi 11i. Theo chúng tôi, lý do mà máy có kích thước và khối lượng nặng hơn so với phiên bản máy gốc có thể là do quả pin có dung tích lớn hơn được trang bị bên trong.

    Xiaomi 11T Pro

    Xiaomi 11T Pro: Màn hình

    Một trong những điểm thú vị nhất của Xiaomi 11T Pro chính là chiếc màn hình 6.67 inch được nâng cấp. Máy sử dụng tấm nền OLED phẳng, có độ phân giải 1080p mở rộng, được hỗ trợ tần số quét 120Hz. Màn hình có tốc độ lấy mẫu cảm ứng là 480Hz, giúp cho mọi thao tác điều khiển của bạn trở nên mượt mà và chính xác hơn.

    Chưa hết, ngoài khả năng hỗ trợ HDR10 và 10+, màn hình của Xiaomi 11T Pro còn được hỗ trợ Dolby Vision. Đây vốn là tính năng chỉ được trang bị cho những dòng máy đắt tiền nhất của Xiaomi, ví dụ như chiếc Mix 4 hay 11 Ultra.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của Xiaomi 11T Pro có độ sáng tối đa khi điều chỉnh bằng phương pháp thủ công là 516 nit – đây là mức độ sáng tương đương so với các tấm nền OLED khác trên thị trường. Khi cài đặt chế độ Độ sáng tự động, độ sáng màn hình của máy sẽ được đẩy lên mức cao nhất là 837 nit khi sử dụng ở những khu vực có nhiều ánh sáng.

    Xiaomi 11T Pro sở hữu những cài đặt tông màu màn hình khác nhau. Cụ thể, ở chế độ tông màu Sống động (Tự động), màn hình máy có khả năng phủ dải màu DCI-P3 khá rộng và có độ trung thực cao. Chế độ tông màu Bão hòa sẽ mang lại màu sắc rực rỡ hơn so với cài đặt Tự động.

    Xiaomi 11T Pro

    Xiaomi 11T Pro: Thời lượng pin

    Xiaomi 11T Pro sử dụng một quả pin có dung tích 5000 mAh, cao hơn so với mức pin 4520 mAh của Mi 11i và 4600 mAh của Mi 11. 11T Pro đạt kết quả tốt trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi. Chiếc điện thoại có thể trụ được một ngày trong bài kiểm tra gọi điện thoại, trụ được hơn 12 giờ ở bài kiểm tra lướt web với chế độ tần số 120Hz và đạt kết quả 14 giờ đồng hồ ở bài kiểm tra xem video.

    Một trong những tính năng thú vị nhất mà 11T Pro sở hữu chính là khả năng sạc nhanh với công suất lên đến 120W. Xiaomi đặt tên cho tính năng sạc nhanh này là HyperCharge, và chiếc điện thoại được bán kèm củ sạc 120W và một sợi cáp USB Type-C có cường độ dòng điện là 6A.

    Quả pin 5000 mAh của máy được chia thành 2 nửa tách biệt, và chúng được nạp điện một cách độc lập. Thông qua phương pháp này, quả pin bên trong của máy sẽ không bị quá tải nhiệt khi được sạc với công suất cao.

    Theo lời của hãng, chiếc điện thoại sẽ được sạc đầy từ 0% trong vòng 17 phút. Trong bài kiểm tra thực tế của chúng tôi, chiếc điện thoại được sạc đầy sau 20 phút 30 giây. Tuy không nhanh như con số mà hãng ước tính, nhưng đây vẫn là một tốc độ sạc vô cùng ấn tượng đối với một quả pin 5000 mAh.

    Xiaomi 11T Pro: Hiệu năng

    Mọi thao tác xử lý của Xiaomi 11T Pro được đảm nhận bởi con chip Snapdragon 888 5G của Qualcomm, tương tự như của Mi 11 và Mi 11i. Con chip xử lý được sản xuất trên tiến trình 5nm. Snapdragon 888 5G được cấu thành bởi 8 nhân xử lý, với bố cục 1 + 3 + 4 quen thuộc. Trong đó bao gồm 1 nhân Kryo 680 Prime (2.84GHz), 3 nhân Kryo 680 Gold (2.42 GHz) và 4 nhân Kryo 680 Silver (1.8GHz). Con chip sử dụng GPU Adreno 660 và là một con chip GPU mạnh nhất trên thị trường điện thoại Android tại thời điểm hiện tại.

    Xiaomi 11T Pro được phát hành với 2 phiên bản dung lượng RAM loại LPDDR5 là 8 hoặc 12GB. Máy có 2 lựa chọn dung lượng bộ nhớ loại UFS 3.1 là 128GB hoặc 256GB.

    Sở hữu một con chip mạnh mẽ cùng với một chiếc màn hình 1080p, mọi tác vụ của tôi trên điện thoại đều được xử lý một cách nhanh chóng và liền mạch. Máy có thể chơi mượt mà mọi tựa game đang được phát hành trên thị trường.

    Xiaomi 11T Pro

    Xiaomi 11T Pro: Camera

    Xiaomi 11T Pro học hỏi thiết kế bố cục camera sau từ Mi 11i. Camera chính của 11T Pro có độ phân giải 108MP, được hỗ trợ bởi camera góc siêu rộng 8MP, camera telemacro 5MP và được trang bị một đèn LED flash.

    Camera chính của máy sử dụng cảm biến Samsung ISOCELL HM2, có độ phân giải 108MP, có kích thước vật lý là 1/1.52 inch với kích thước điểm ảnh là 0.7µm và được đặt sau một ống kính khẩu độ f/1.75.

    Camera góc siêu rộng của máy sử dụng cảm biến Sony IMX355, độ phân giải 8MP với ống kính khẩu độ f/2.2. Khoảng cách lấy nét được cố định ở mức vô cực. Chiếc camera này cũng được hỗ trợ tính năng chụp đêm như ở chiếc camera chính.

    Camera macro của máy sử dụng cảm biến Samsung S5K5E9, độ phân giải 5MP, có kích thước vật lý là 1/5 inch với kích thước điểm ảnh 1.12µm pixel, được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/2.4 và có tiêu cự là 50mm. Chiếc camera hỗ trợ tính năng lấy nét tự động với cự ly chụp ảnh nằm trong khoảng từ 3 đến 7 cm.

    Camera chính của máy chụp ảnh ở chế độ mặc định là 12MP. Ở chế độ này, những bức hình mà chúng tôi chụp trong điều kiện ánh sáng ban ngày có chất lượng khá tốt so với phân khúc. Độ chi tiết được thể hiện tốt với dải động rộng.

    Tổng kết

    Xiaomi 11T Pro là một chiếc điện thoại toàn diện. Máy được trang bị một chiếc màn hình OLED cao cấp với mức hiệu năng tốc độ từ con chip flagship là Snapdragon 888. Chiếc điện thoại còn làm chúng tôi ấn tượng nhờ được trang bị hệ thống loa ngoài chất lượng cao và có chất lượng ảnh chụp cân bằng.

    Điểm nhấn của 11T Pro nằm ở chiếc màn hình OLED được hỗ trợ công nghệ Dolby Vision, mức hiệu năng đỉnh cao, mức thời lượng pin dài và khả năng sạc nhanh với công suất 120W. Nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại Android toàn diện ở mọi lĩnh vực, thì Xiaomi 11T Pro sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Mi 11 Ultra: Thiết kế độc đáo có tạo nên sự khác biệt?

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại, cao cấp
    • Màn hình OLED rực rỡ, tần số quét 120Hz
    • Công nghệ sạc nhanh với công suất lên đến 120W
    • Thời lượng pin dài
    • Dải loa ngoài chất lượng toàn diện
    • Hiệu năng tốc độ
    • Chất lượng ảnh chụp tốt

    Điểm trừ

    • Tiêu chuẩn kháng nước chỉ là IP53
    • Camera không có tính năng chống rung quang học

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4319732511467154

  • Đánh giá Lenovo ThinkPad X12 Detachable: Linh hoạt và tiện lợi

    Đánh giá Lenovo ThinkPad X12 Detachable: Linh hoạt và tiện lợi

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable là một chiếc laptop lai với cơ chế chuyển đổi 2 trong 1 độc đáo thông qua khả năng tách rời màn hình và thân máy. ThinkPad X12 sở hữu một thiết kế siêu gọn nhẹ, được trang bị một chiếc màn hình 12.3 inch rực rỡ và một bộ bàn phím rời cao cấp. Bài viết đánh giá chi tiết Lenovo ThinkPad X12 Detachable, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Đánh giá Lenovo ThinkPad X13: Hiệu năng đỉnh cao, chất build ấn tượng

    Thông số kỹ thuật của Lenovo ThinkPad X12 Detachable

    • CPU: Intel Core i5-1130G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 512GB SSD
    • Màn hình: 12.3-inch, 1920 x 1280-pixel
    • Kích thước: 11.2 x 8 x 0.3 inch
    • Khối lượng: 0.77 kg

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable: Thiết kế

    Hãy lấy một chiếc laptop ThinkPad với thiết kế truyền thống, bỏ đi nửa dưới và về mặt cơ bản, bạn sẽ có được chiếc ThinkPad X12 Detachable – 1 chiếc laptop lai với thiết kế tương tự so với Surface Pro 7+. Tuy mang nhiều điểm tương đồng so với chiếc laptop 2 trong 1 của Microsoft, X12 Detachable vẫn mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng hoàn toàn mới lạ. Được làm từ hợp kim ma-giê, chiếc tablet có khối lượng chỉ 0.77 kg.

    Được hoàn thiện bề mặt thân máy với kết cấu nhám, với tông màu chủ đạo là đen, vẻ ngoài của X12 Detachable tương phản hoàn toàn so với thiết kế màu bạc của phiên bản máy đối thủ. Nằm ở mặt sau là chiếc logo ThinkPad đặt chéo quen thuộc với chữ i màu đỏ, nằm ngay cạnh chiếc camera sau.

    Màn hình máy được đặt kẹp giữa bởi 2 dải loa ngoài có kích thước siêu mỏng. Trong khi đó, một khe thống giỏ nhỏ được đặt cạnh nút nguồn ở cạnh trên, nằm dối diện so với chân kết nối 8 pin của bộ bàn phím rời ở cạnh dưới.

    Màn hình máy có kích thước đường chéo là 12.3 inch, được bọc bên trong một khung viền bezel có kích thước khá dày so với tiêu chuẩn hiện tại. Nằm ở cạnh màn hình trên là 1 chiếc webcam với khe đóng ống kính vật lý.

    Với kích thước tổng thể là 11.2 x 8 x 0.3 inch, X12 Detachable có vẻ ngoài tương đương so với Surface Pro 7+ (11.5 x 7.9 x 0.3 inch) và Surface Pro X (11.3 x 8.2 x 0.3 inch).

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable: Cổng kết nối

    Một trong những điểm thiếu sót của X12 Detachable so với đối thủ cạnh tranh Surface Pro 7+ chính là cổng USB Type-A. Thay vào đó, máy được trang bị 1 cổng Thunderbolt 4 và 1 cổng USB 3.2 Type-C ở cạnh trái. Nằm ở ngay trên cổng Thunderbolt là 1 giắc cắm tai nghe 3.5mm và nằm ngay bên dưới là khe đựng SIM nano. Nằm ở cạnh đối diện của X12 là khe lắp khóa chống trộm Kensington và cụm nút tăng giảm âm lượng.

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable: Màn hình

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 12.3 inch, độ phân giải 1920 x 1080p. Chiếc màn hình này có chất lượng hình ảnh thừa đủ để cho phép bạn lướt web, làm việc với các đoạn văn bản và xem phim giải trí.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình của X12 Detachable phủ được 75% dải màu DCI-P3, thấp hơn một chút so với mức trung bình phân khúc tại thời điểm hiện tại là 85%. Kết quả này tương đương so với độ phủ màu đạt được của Surface Pro 7+ (76%) và Surface Pro X (74%).

    Với độ sáng tối đa đo được là 376 nit, bạn có thể sử dụng X12 Detachable một cách dễ dàng ngay cả trong những ngày nhiều nắng. Màn hình máy có độ sáng cao hơn so với Surface Pro 7+ (358 nit), nhưng lại kém hơn so với Surface Pro X (420 nit) và mức trung bình phân khúc (394 nit).

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable: Bàn phím và touchpad

    Bộ bàn phím của ThinkPad X12 Detachable được tặng kèm khi bạn mua máy. So sánh với các sản phẩm cùng phân khúc khác, bộ bàn phím rời của ThinkPad X12 Detachable có chất lượng bậc nhất trên thị trường hiện nay.

    Bộ bàn phím mang lại một trải nghiệm nhập liệu không kém gì so với những bộ bàn phím được trang bị trên các mẫu máy cao cấp như ThinkPad X1 Carbon. Các nút của bộ bàn phím có độ nảy tốt, cho phép tôi dễ dàng đánh từ con chữ này qua con chữ khác mà không cảm thấy mệt mỏi.

    Chiếc touchpad của máy có diện tích sử dụng vừa tầm, giúp tôi dễ dàng thực hiện các thao tác điều khiển của Windows 10 mà không gặp quá nhiều khó khăn.

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable: Hiệu năng

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i5-1130G7 và 16GB RAM. Máy mang lại một mức hiệu năng vừa tầm so với phân khúc giá, cho phép tôi dễ dàng thực hiện các tác vụ đa nhiệm. Cụ thể, chiếc laptop có thể vận hành mượt mà ngay cả khi tôi mở đồng loạt 20 tab Chrome, trong đó có 3 tab chạy video HD trên Youtube.

    Sử dụng Geekbench 5.3 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, X12 Detachable đạt kết quả khá tốt là 4778 điểm, vượt qua mức trung bình phân khúc (4212 điểm) và chỉ thấp hơn một chút so với  Surface Pro 7+ (4825 điểm, chip Core i5-1135G7). Surface Pro X là chiếc máy có điểm số hiệu năng thấp nhất ở bài kiểm tra này, với kết quả đo được là 3077 điểm.

    X12 Detachable mất 22 phút 54 giây để chuyển đổi 1 video 4K sang độ phân giải 1080p, nhanh hơn 47 giây so với thời gian hoàn thành của Surface Pro 7+ (23 phút 41 giây). Mức trung bình của phân khúc laptop cao cấp là 16 phút 54 giây, vậy nên những chiếc máy tính bảng này có kết quả kém hơn nhiều so với các mẫu laptop vỏ sò truyền thống.

    Ổ SSD dung lượng 512GB của X12 copy 1 tệp tin nặng 25GB trong vòng 1 phút 6 giây, tương đương với tốc độ ghi chép dữ liệu là 408.4 MBps, chậm hơn một chút so với mức trung bình phân khúc (604.45 MBps).

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable: Thời lượng pin

    Được trang bị một con chip có khả năng tiêu thụ năng lượng hiệu quả, ThinkPad X12 Detachable đạt kết quả tốt trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi. Dù sở hữu một thiết kế thân máy nhỏ gọn, chiếc laptop trụ được 11 giờ 6 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng đặt ở mức 150 nit.

    Kết quả thời lượng pin này tốt hơn nhiều so với các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc, cụ thể là Surface Pro 7+ (8 giờ 49 phút) và Surface Pro X (9 giờ 24 phút).

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable: Webcam

    Nằm ở cạnh màn hình dày bên trên là một chiếc webcam 5MP, có khả năng chụp ảnh với chất lượng khá tốt ngay cả ở trong những điều kiện ánh sáng không quá tối ưu. Những bức hình mà tôi chụp thử có độ chi tiết rất tốt và màu sắc được thể hiện một cách trung thực.

    Nằm ở mặt lưng của máy là một chiếc webcam có độ phân giải 8MP. Tuy sở hữu một cảm biến có độ phân giải cao hơn, chất lượng ảnh chụp từ chiếc camera này không tốt hơn là mấy so với chiếc webcam của máy.

    Lenovo ThinkPad X12 Detachable: Phần mềm

    Phần lớn các công cụ tiện ích của hãng được gói gọn bên trong một phần mềm duy nhất, có tên gọi là Comercial Vantage. Tại đây, bạn có thể nhanh chóng kiểm tra các thông số kỹ thuật của hệ thống, thông tin bảo hành và dung lượng RAM, bộ nhớ còn trống. Bạn cũng có thể sử dụng ứng dụng để kiểm tra và cập nhật driver và BIOS.

    Tổng kết

    ThinkPad X12 Detachable là một chiếc laptop 2 trong 1 chất lượng và là một lựa chọn tuyệt vời với những ai đang cần tìm một chiếc laptop có khả năng sử dụng linh hoạt. Điểm mạnh của chiếc laptop bao gồm mức thời lượng pin ấn tượng, hiệu năng cao. Ngoài ra, máy còn được trang bị một chiếc màn hình 12.3 inch có chất lượng hình ảnh ấn tượng và một bộ bàn phím rời siêu thoải mái.

    Tuy nhiên, ThinkPad X12 Detachable không phải là một thiết bị hoàn hảo, với điểm trừ nằm ở việc thiếu mất cổng USB Type-A, viền màn hình dày và chất lượng loa ngoài không quá ấn tượng. Dù vậy, ThinkPad X12 Detachable vẫn là một lựa chọn laptop 2 trong 1 tuyệt vời nếu bạn đang tìm mua một chiếc máy làm việc có thiết kế gọn nhẹ, thời lượng pin dài và sở hữu một mức hiệu năng đáng tin cậy.

    Xem thêm: Lenovo ThinkPad C13 Yoga Chromebook: Hiệu năng tốc độ

    Điểm cộng

    • Hiệu năng tốc độ
    • Thời lượng pin dài
    • Màn hình 12.3 inch rực rỡ
    • Bàn phím rời thoải mái
    • Phụ kiện tặng kèm máy

    Điểm trừ

    • Chất lượng loa ngoài không quá ấn tượng
    • Không có cổng USB Type-A