Danh mục: Điện thoại

Tin tức mới nhất về phần cứng, phần mềm dành cho điện thoại. Chúng tôi sẽ xem xét nó kỹ lưỡng và cẩn thận. Chúng tôi sẽ giải thích cách thức hoạt động và lý do bạn mua nó (hoặc không). Sau đó, nó tùy thuộc vào bạn. Thêm ý kiến ​​​​của riêng bạn

  • Đánh giá Cambridge Audio Melomania 1 Plus: Chất âm đỉnh cao, thiết kế đẹp

    Đánh giá Cambridge Audio Melomania 1 Plus: Chất âm đỉnh cao, thiết kế đẹp

    Cambridge Audio Melomania 1 Plus

    Cambridge Audio Melomania 1 Plus là một cặp tai nghe Bluetooth sở hữu một chất lượng âm thanh tuyệt vời so với mức giá. Không những đem lại cho người nghe một chất âm năng động và linh hoạt, cặp tai nghe còn sở hữu một thiết kế hiện đại và độc đáo, mang lại một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái. Chưa hết, Cambridge Audio Melomania 1 Plus còn mang lại nhiều tính năng hữu ích, cùng với một ứng dụng đồng hành tiện lợi, đem lại cho người dùng những lựa chọn cài đặt khác nhau.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Cambridge Audio Melomania 1 Plus

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, True Wireless
    • Driver: dynamic, 5.8 mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.0
    • Phạm vi kết nối: 12m

    Cambridge Audio Melomania 1 Plus

    Thiết kế của Cambridge Audio Melomania 1 Plus

    Nếu bạn đã quá nhàm chán với thiết kế cuống tai dài của phần lớn các mẫu tai nghe Bluetooth trên thị trường, thì có thể thiết kế độc đáo của Melomania 1 Plus sẽ làm bạn phải ngạc nhiên. Cặp tai nghe sở hữu một dáng vẻ hiện đại với thiết kế hình viên đạn độc nhất vô nhị. Thiết kế không những mang lại vẻ ngoài bắt mắt, mà còn đem lại một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái cho người dùng.

    Melomania 1 Plus sở hữu một chất lượng build tốt, với vỏ ngoài được làm từ nhựa cứng, được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt. Và với tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX5, bạn cũng có thể sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập chạy mà không lo làm hỏng các linh kiện bên trong. Nút chức năng của Melomania 1 Plus được đặt chìm bên dưới mặt trước của cặp tai nghe.

    Hộp sạc của cặp tai nghe sở hữu một ngôn ngữ thiết kế tối giản và trung tính. So với các mẫu sản phẩm khác trên thị trường, chiếc hộp sạc của Melomania 1 Plus được xếp vào hạng nhẹ và có một kích thước tương đối nhỏ gọn, cho phép bạn mang theo mọi nơi một cách dễ dàng.

    Đi kèm với Melomania 1 Plus là 6 cặp đầu tip silicone và 4 cặp đầu tip xốp với kích thước khác nhau, cho phép tha hồ tùy chỉnh và thử nghiệm để có được trải nghiệm đeo vừa vặn và thoải mái nhất. Xét về mặt tổng thể, Cambridge Audio Melomania 1 Plus là một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, đem lại cho người dùng cảm giác yên tâm trong quá trình sử dụng.

    Xem thêm: Đánh giá Edifier NeoBuds Pro: Cặp tai nghe “sát thủ flagship” liệu có đáng mua?

    Phương thức điều khiển của Cambridge Audio Melomania 1 Plus

    Thay vì áp dụng công nghệ cảm ứng điện dung để thực hiện các thao tác điều khiển, Melomania 1 Plus sử dụng nút vật lý nằm ở mặt trước của cặp tai nghe. Mọi thao tác của cặp tai nghe được thực hiện thông qua các thao tác bấm khác nhau, với những chức năng cơ bản bao gồm điều khiển nhạc, thay đổi âm lượng, quản lý cuộc gọi và tương tác với trợ lý ảo.

    Cặp tai nghe có khả năng tương thích với trợ lý ảo Google Assistant và Siri, cho phép người dùng tương tác để thực hiện các tác vụ khác nhau.

    Cambridge Audio Melomania 1 Plus

    Chất lượng âm thanh của Cambridge Audio Melomania 1 Plus

    Cambridge Audio đã đầu tư nhiều chi phí sản xuất ở mảng cấu hình âm thanh của Melomania 1 Plus, nhằm mang lại cho người dùng chất lượng âm thanh tốt nhất có thể. Ngoài việc được trang bị cặp driver có đường kính 5.8mm và được hỗ trợ các định dạng codec mới nhất là aptX và AAC, Melomania 1 Plus còn được trang bị một chế độ đặc biệt có tên gọi là High Performance. Ở chế độ này, cặp tai nghe sẽ mang lại cho người dùng một chất lượng âm thanh đạt chuẩn Hi-Res, giúp bạn thưởng thức âm nhạc ở mức định dạng cao nhất.

    Cambridge Audio Melomania 1 Plus mang lại một chất lượng âm thanh cân bằng, mang lại trải nghiệm tốt với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Melomania 1 Plus có một điểm hạn chế duy nhất mà tôi chưa thực sự hài lòng đó là khả năng cách âm thụ động của cặp tai nghe chưa thực sự hiệu quả. Ngay cả khi sử dụng cặp đầu tip có kích thước phù hợp, cặp tai nghe vẫn không thể chặn lại những tiếng ồn phát ra từ bên ngoài.

    Ứng dụng đồng hành

    Ứng dụng đồng hành của Melomania 1 Plus mang lại cho người dùng hàng tá các tính năng khác nhau, với điểm sáng nằm ở khả năng tùy chỉnh EQ. Ứng dụng cho phép người dùng tự mình tạo ra các tùy chọn âm thanh cá nhân bằng cách tùy chỉnh từng dải âm khác nhau. Ngoài ra, bạn cũng có thể thay đổi chất âm đặc trưng của cặp tai nghe thông qua việc lựa chọn các mục cài đặt mặc định, bao gồm Balanced, R&B, Electronic, Bass Boost, Rock, và Voice.

    Khi nhấn vào biểu tượng Settings nằm ở bên dưới, một màn hình tùy chọn các định dạng codec cùng với những chức năng khác sẽ hiện lên. Ứng dụng đồng hành của Cambridge Audio Melomania 1 Plus mang lại nhiều tính năng và tiện ích.

    Màn hình gốc của ứng dụng sở hữu một giao diện thân thiện với người dùng, với những chức năng được bố trí khoa học. Tại đây còn hiển thị mức thời lượng pin hiện tại của cặp tai nghe, với chức năng Find My Earphones nằm ở phía dưới.

    Thời lượng pin

    Khi sử dụng ở chế độ Low Power, cặp tai nghe sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng là 9 giờ đồng hồ. Mức thời lượng pin này dài hơn nhiều khi so sánh với những dòng sản phẩm như AirPods Pro (4.5 giờ) và tương đương so với Beats Powerbeats Pro (9 giờ). Mức thời lượng pin của Cambridge Audio Melomania 1 Plus cho phép bạn sử dụng thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Hộp sạc của cặp tai nghe có thể chứa tối đa 45 giờ đồng hồ thời lượng pin khi được sạc đầy. Mức thời lượng pin tổng cộng của Melomania 1 Plus là thừa đủ để bạn sử dụng thoải mái trong suốt một tuần. Bản thân cặp tai nghe có tốc độ sạc khá nhanh, có thể nạp lại 2 giờ thời gian sử dụng chỉ với 5 phút sạc pin.

    Chất lượng cuộc gọi và kết nối

    Tuy làm rất tốt ở mảng chất lượng âm thanh, Melomania 1 Plus lại có chất lượng nghe gọi điện thoại không được ấn tượng cho lắm. Trong quá trình sử dụng thực tế, âm giọng mà cặp tai nghe thu và phát có chất lượng không quá trong trẻo. Đồng thời, do cặp tai nghe không có khả năng cách âm, bạn chỉ có thể sử dụng Melomania 1 Plus để nghe gọi điện thoại ở những nơi vắng vẻ, ít tiếng ồn.

    Melomania 1 Plus hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.0. Cặp tai nghe có phạm vi kết nối tiêu chuẩn là 12 m và có hiệu suất kết nối ổn định và đáng tin cậy. Quá trình ghép nối của cặp tai nghe được thực hiện một cách nhanh chóng và liền mạch. Những gì tôi cần làm là lấy cặp tai nghe ra khỏi hộp, sau đó tìm chọn tên của cặp tai nghe trong mục cài đặt Bluetooth trên thiết bị nguồn phát là hoàn tất. Cambridge Audio Melomania 1 Plus sở hữu một hiệu suất kết nối ổn định và đáng tin cậy, không gây nên tình trạng giật lag trong quá trình sử dụng.

    Tổng kết

    Nếu bạn đang tìm kiếm một cặp tai nghe Bluetooth có mức giá tầm trung có chất lượng âm thanh và thiết kế đỉnh cao, thì Melomania 1 Plus sẽ là một lựa chọn không thể tốt hơn.

    Chất lượng âm thanh cân bằng của Melomania 1 Plus không những mang lại cho bạn trải nghiệm tốt khi nghe nhạc, mà còn cải thiện chất lượng của các loại hình giải trí như phim ảnh, podcast, vân vân. Cặp tai nghe sở hữu một chất lượng build tốt, cộng với tiêu chuẩn kháng nước IPX4 cho phép bạn sử dụng trong các buổi tập thể thao. Melomania 1 Plus là một cặp tai nghe Bluetooth tuyệt vời so với mức giá tầm trung, mang lại cho người dùng một mức giá trị sử dụng cao.

    Xem thêm: Đánh giá 1More ComfoBuds Pro: Vô vàn tiện ích, chất âm hay

    Điểm cộng

    • Chất lượng âm thanh đỉnh cao
    • Thời lượng pin dài
    • Ứng dụng đồng hành mang lại nhiều tiện ích
    • Thiết kế hiện đại
    • Tiêu chuẩn kháng nước IPX5

    Điểm trừ

    • Không có chức năng chống ồn chủ động
    • Chất lượng nghe gọi điện thoại hơi đáng thất vọng

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4295200503920355

  • Đánh giá Razer Hammerhead True Wireless: Lựa chọn hay cho các game thủ

    Đánh giá Razer Hammerhead True Wireless: Lựa chọn hay cho các game thủ

    Razer Hammerhead True Wireless

    Hai năm kể từ ngày ra mắt của dòng tai nghe Bluetooth đầu tiên, hãng sản xuất laptop gaming nổi tiếng hàng đầu thế giới tung ra phiên bản nâng cấp Hammerhead True Wireless với những điểm mạnh cải thiện đáng kể so với bản tiền nhiệm.

    Phiên bản tai nghe mới sở hữu một thiết kế hoàn toàn mới, mang lại cho người dùng những tính năng mới bao gồm chức năng chống ồn chủ động ANC, chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.2, chức năng ghép nối nhanh Google Fast Pair. Ngoài ra, cặp tai nghe vẫn giữ được những tính năng đặc trưng của phiên bản gốc, cụ thể là chế độ Gaming Mode và tiêu chuẩn kháng nước IPX4.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Razer Hammerhead True Wireless

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbud, True Wireless
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz -20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Mức thời lượng pin ước tính: 4.5 giờ (khi sử dụng kèm tính năng ANC)

    Razer Hammerhead True Wireless

    Thiết kế của Razer Hammerhead True Wireless

    Hammerhead True Wireless sở hữu thiết kế hình cuống dài khá thông dụng hiện nay trên thị trường tai nghe không dây. Vỏ ngoài của cặp tai nghe được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là đen tuyền, với chiếc logo Razer đặc trưng phát ra ánh sáng màu đỏ mang lại điểm nhấn cho vẻ ngoài của cặp tai nghe. Sở hữu một thiết kế gọn nhẹ cùng với tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi, bạn có thể sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập mà không lo gây hư hại cho các linh kiện bên trong.

    Hộp sạc của Hammerhead True Wireless được làm hoàn toàn từ nhựa, được hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, mang lại cảm giác cầm nắm trên tay khá thoải mái. Nằm ở mặt trên của nắp máy là nhãn hiệu của hãng sản xuất được in chìm. Nắp vỏ được cố định chắc chắn nhờ hệ thống nam châm trang bị bên trong, giúp cặp tai nghe được nằm an toàn ở bên trong.

    Với khối lượng 52.7g, hộp sạc của Hammerhead True Wireless có tính di động tốt, cho phép người dùng mang theo và sử dụng ở mọi nơi một cách dễ dàng và tiện lợi. Bản thân cặp tai nghe cũng sở hữu một thiết kế vô cùng gọn nhẹ, kết hợp với thiết kế ống tai nằm nghiêng, đem lại một trải nghiệm sử dụng thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Thao tác điều khiển Razer Hammerhead True Wireless

    Các thao tác điều khiển của Hammerhead True Wireless được thực hiện thông qua bề mặt cảm biến điện dung, cho phép người dùng chuyển đổi bài hát, quản lý cuộc gọi, tương tác với trợ lý ảo và thay đổi chế độ nghe. Đáng tiếc là các thao tác này lại có độ nhạy không quá tốt, mang lại một trải nghiệm chưa thực sự hoàn thiện cho người dùng.

    Phần lớn các thao tác điều khiển được thực hiện thông qua cử chỉ chạm nhiều lần và thao tác nhấn giữ một hồi. Cặp tai nghe có khả năng tương thích với các loại trợ lý ảo thông dụng trên thị trường, bao gồm Siri, Google Assistant và ngay cả Bixby.

    Razer Hammerhead True Wireless

    Chất lượng âm thanh Razer Hammerhead True Wireless

    So với phiên bản tiền nhiệm, chất lượng âm thanh của Hammerhead True Wireless đã được cải thiện đáng kể, mang lại cho người dùng một trải nghiệm nghe nhạc cũng như chơi game tốt hơn bao giờ hết. Hãng sản xuất đã hợp tác với hãng thiết bị âm thanh THX nhằm đem lại cho cặp tai nghe một âm trường rộng mở với chất âm ấm áp, cùng với khả năng tách âm vượt trội so với phiên bản trước. Chất âm của Razer Hammerhead True Wireless mang lại một trải nghiệm nghe nhạc và chơi game rất tốt.

    Razer cho phép người dùng thay đổi chất âm đặc trưng của cặp tai nghe thông qua mục cài đặt EQ trong ứng dụng đồng hành Razer Audio. Tại đây, bạn có thể tự mình tạo ra một cài đặt âm thanh hoàn toàn mới với những tùy chọn dải âm và hiệu ứng khác nhau, hoặc nhanh chóng thay đổi chất âm của cặp tai nghe thông qua việc lựa chọn giữa 1 trong tổng cổng 6 chế độ âm thanh được thiết kế sẵn, bao gồm Amplified, Default, Enhanced Bass, Enhanced Clarity, và Vocal.

    Chế độ Gaming Mode đã trở lại ở phiên bản tai nghe Bluetooth mới này, giúp làm giảm độ trễ trong kết nối không dây giữa cặp tai nghe với thiết bị nguồn phát, từ đó mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà và liền mạch hơn. Ngoài ra, chức năng này còn khắc phục tình trạng âm thanh không khớp với những gì đang hiển thị trong video, giúp bạn có được trải nghiệm tốt nhất khi xem phim.

    Chức năng chống ồn

    Chức năng chống ồn kép ANC tuy không có khả năng ngăn chặn được mọi tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, nhưng cũng đủ để đem lại một trải nghiệm chơi game tốt. Khi sử dụng tính năng này, phần lớn những tiếng ồn phát ra trong nhà đều được chặn lại, ví dụ như tiếng TV hay tiếng điều hòa chạy.

    Ngoài ra, cặp tai nghe còn hỗ trợ tính năng nghe Xuyên âm, cho phép người dùng nhận biết được những gì đang diễn ra xung quanh mà không cần phải bỏ cặp tai nghe ra khỏi tai. Razer Hammerhead True Wireless mang lại một trải nghiệm nghe nhạc và chơi game tuyệt vời ở mọi lúc và mọi nơi.

    Ứng dụng đồng hành

    Để có thể tương tác và tiếp cận với toàn bộ tính năng của Razer Hammerhead True Wireless, bạn cần phải tải về 2 ứng dụng đồng hành khác nhau là Razer Audio và Chroma RGB.

    Razer Audio là ứng dụng cho phép bạn thay đổi chất lượng âm thanh đặc trưng của cặp tai nghe thông qua mục cài đặt EQ, gán các chức năng khác nhau cho các thao tác điều khiển cảm ứng, thay đổi cài đặt của chế độ chống ồn và bật tắt chế độ Gaming Mode. Ngoài ra, màn hình gốc của ứng dụng còn cung cấp cho bạn mức thời lượng pin hiện tại của mỗi bên tai nghe.

    Ứng dụng này có một phím tắt cho phép bạn nhanh chóng tiếp cận với ứng dụng Chroma RGB. Khi mở ra, màn hình ứng dụng hiển thị một vòng tròn màu sắc, cho phép bạn thay đổi màu sắc đèn chiếu của chiếc logo Razer trên cặp tai nghe.

    Thời lượng pin 

    Theo lời công bố của hãng sản xuất, Razer Hammerhead True Wireless có thời gian sử dụng là 4.5 giờ khi sử dụng kèm với chức năng chống ồn chủ động, mức thời lượng pin của cặp tai nghe được tăng lên mức 6.5 giờ khi tắt tính năng này đi. Mức thời lượng pin này tương đương so với AirPods Pro (4.5 giờ), nhưng lại kém hơn khi so sánh với những dòng sản phẩm tai nghe cao cấp như WF-1000XM4 (8 giờ) và Master & Dynamic MW08 (10 giờ).

    Mức thời lượng pin của cặp tai nghe sẽ giảm đi chút ít nếu bạn bật đèn RGB của chiếc Hammerhead lên. Theo lời của Razer, trong trường hợp sử dụng này, mức thời lượng pin của cặp tai nghe sẽ chỉ còn là 4 giờ nếu dùng kèm chức năng ANC.

    Chiếc hộp sạc của cặp tai nghe sở hữu một mức thời lượng pin khá dài, cho phép người dùng sạc thêm tối đa là 4 lần, nâng mức thời gian sử dụng lên đến từ 20 đến 32.5 giờ đồng hồ.

    Hiệu suất kết nối

    Hammerhead True Wireless hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.2, mang lại một hiệu suất kết nối ổn định trong một khoảng phạm vi rộng rãi. Trong suốt quá trình sử dụng của tôi, cặp tai nghe không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào. Ngoài ra, Hammerhead True Wireless còn được hỗ trợ tính năng ghép nối nhanh Fast Pair do Google phát triển, giúp bạn nhanh chóng liên kết cặp tai nghe với thiết bị nguồn phát tương thích. Hammerhead True Wireless còn có tính năng ghép nối đa điểm, cho phép người dùng liên kết cặp tai nghe cùng lúc với 2 thiết bị nguồn phát khác nhau.

    Razer Hammerhead True Wireless

    Tổng kết

    Razer Hammerhead True Wireless là một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng, và đặc biệt đáng mua nếu bạn đang cần tìm một cặp tai nghe để chơi game. Cặp tai nghe sở hữu những điểm cải thiện đáng kể so với phiên bản tiền nhiệm, mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng trọn vẹn hơn bao giờ hết. So với phiên bản tai nghe gốc, cặp tai nghe sở hữu một thiết kế mới, cùng với một chất lượng âm thanh cải thiện về mọi mặt, phù hợp để chơi game cũng như để nghe nhạc. Hammerhead True Wireless là một lựa chọn tuyệt vời nếu bạn đang cần tìm một cặp tai nghe Bluetooth tầm trung có hiệu suất sử dụng cao.

    Xem thêm: Đánh giá Anker Soundcore Liberty Air 2 Pro: Giá trị sử dụng tuyệt vời

    Điểm cộng

    • Chất âm năng động, phù hợp với nhiều thể loại nhạc
    • Hiệu suất chống ồn tốt so với mức giá.
    • Kết nối không dây ổn định
    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Sở hữu nhiều tính năng hữu ích

    Điểm trừ

    • Mức thời lượng pin chỉ ở mức tầm trung
    • Chất lượng cuộc gọi không quá ấn tượng
    • Thao tác điều khiển có độ nhạy không quá cao

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này: 

    Facebook:https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4293591670747905

  • Đánh giá Asus ROG Phone 5s Pro: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế hiện đại

    Đánh giá Asus ROG Phone 5s Pro: Hiệu năng đỉnh cao, thiết kế hiện đại

    Asus ROG Phone 5s Pro

    Tiếp nối thành công của phiên bản điện thoại gaming được phát hành trước đó, Asus tung ra thị trường mẫu sản phẩm nâng cấp có tên gọi là ROG Phone 5s Pro. Được trang bị con chip Snapdragon 888+, máy không những được cải thiện về mặt hiệu năng, mà còn có những thay đổi tích cực về thời lượng pin và hiệu suất tản nhiệt. Bài viết đánh giá chi tiết Asus ROG Phone 5s Pro, từ đó chỉ ra những điểm cộng và điểm trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật Asus ROG Phone 5s Pro

    • Màn hình: 6.78-inch FHD+ AMOLED (2,448 x 1,080)
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 888+
    • RAM: 16GB
    • Camera sau: 64MP + 13MP + 5MP
    • Camera trước: 24MP
    • Bộ nhớ trong: 256GB
    • Kích thước: 172.8 x 77.3 x 9.9 mm
    • Khối lượng: 238 gram
    • Pin: 6,000 mAh

    Asus ROG Phone 5s Pro

    Thiết kế của Asus ROG Phone 5s Pro

    Vẻ ngoài của Asus ROG Phone 5s Pro không có quá nhiều thay đổi so với mẫu máy gốc được phát hành trước đó. So sánh với phiên bản máy trước, ROG Phone 5s Pro sở hữu một ngôn ngữ thiết kế có phần trung tính và tối giản hơn, kết hợp với một vài chi tiết đặc trưng của một chiếc điện thoại gaming.

    Dù vậy, máy vẫn giữ được một vài chi tiết thiết kế độc đáo, bao gồm chiếc logo ROG cỡ lớn, được chiếu sáng nhờ hệ thống đèn RGB ẩn bên dưới, mang lại vẻ ngoài bắt mắt khi kết hợp với cụm camera được đặt xiên ở mặt lưng.

    Mặt lưng của máy được làm bằng kính, được hoàn thiện với các dòng nhãn hiệu in chìm bên dưới, mang lại vẻ ngoài cá tính cho chiếc điện thoại. Mặt trước của máy vẫn được trang bị một chấm đèn LED hiển thị thông báo nhỏ, nằm ở ngay cạnh trên màn hình.

    So với phiên bản máy đi trước là ROG Phone 3, ROG Phone 5s Pro có kích thước thân máy dày và dài hơn, với số đo 3 cạnh cụ thể là 172.8 x 77.2 x 10.29mm. Điều này đồng nghĩa với việc phiên bản máy mới sẽ không có khả năng tương thích với những loại phụ kiện của dòng máy trước đó.

    Ở mặt tích cực, ROG Phone 5s Pro giờ đây sở hữu một khung viền bezel mỏng hơn 25% so với phiên bản máy tiền nhiệm. Kết hợp với một thân máy lớn hơn, ROG Phone 5s Pro được trang bị một chiếc màn hình có kích thước rộng hơn với độ dài đường chéo lên đến 6.78 inch.

    Tuy được trang bị một chiếc màn hình có diện tích lớn, ROG Phone 5s Pro vẫn đem lại trải nghiệm cầm nắm trên tay rất tốt nhờ có các góc cạnh được bo cong mềm mại. Xét về mặt tổng thể, ROG Phone 5s Pro là một chiếc điện thoại có thiết kế cao cấp và mức độ hoàn thiện cao.

    Asus ROG Phone 5s Pro

    Màn hình của Asus ROG Phone 5s Pro

    Một trong những điểm nâng cấp lớn nhất của ROG Phone 5s Pro so với phiên bản máy gốc chính là tốc độ lấy mẫu cảm ứng 360Hz của chiếc màn hình. Và theo lời công bố chính thức của Asus, điểm nâng cấp này sẽ giảm độ trễ khi thực hiện các thao tác cảm ứng từ 24.3ms xuống 24ms.

    Trong bài kiểm tra độ sáng, màn hình của ROG Phone 5s Pro có độ sáng rực rỡ hơn so với phiên bản máy gốc, mang lại một trải nghiệm sử dụng tốt hơn khi dùng máy ngoài trời. Sự khác biệt này có thể là bởi hãng đã trang bị cho ROG Phone 5s Pro một loại tấm nền màn hình khác so với dòng máy gốc.

    Chỉ số độ trung thực màu sắc đo được của ROG Phone 5s Pro là một yếu tố khác khiến chúng tôi nghĩ rằng hãng đã thay đổi loại tấm nền màn hình. Tuy nhiên, sự thay đổi về chỉ số độ trung thực màu lại đi theo hướng tiêu cực. Cụ thể, trong khi màn hình của mẫu máy gốc đạt độ phủ màu 111% dải DCI-P3, 150.89% dải sRGB và với chỉ số delta-E 2000 thấp hơn 1.

    Khi sử dụng ở chế độ màn hình Tiêu chuẩn, với dải màu được sử dụng là sRGB, màn hình của ROG Phone 5s Pro có hiệu suất kém hơn một chút so với phiên bản máy gốc.

    Khả năng tùy chỉnh tần số quét màn hình của ROG Phone 5s Pro thuộc vào loại linh hoạt nhất trên thị trường. Trong mục cài đặt, bạn có thể tùy chỉnh tần số quét với các lựa chọn bao gồm 60Hz, 90Hz, 120Hz, 144Hz cùng với lựa chọn Auto. 4 lựa chọn đầu tiên sẽ khóa tần số màn hình của máy vào con số tương ứng, trong khi lựa chọn Auto sẽ cho phép máy tự động thay đổi tần số màn hình tùy thuộc vào loại nội dung đang được hiển thị. Asus ROG Phone 5s Pro sở hữu một tấm nền màn hình có chất lượng cao, mang lại cho người dùng trải nghiệm hình ảnh ấn tượng nhất dù bạn xem phim hay chơi game.

    Asus ROG Phone 5s Pro

    Thời lượng pin 

    ROG Phone 5s Pro được trang bị một quả pin có dung tích 6000 mAh tương tự như phiên bản máy gốc. Và tương tự như dòng máy trước, hãng vẫn chia quả pin của máy ra làm hai, với 2 nửa 3000 mAh đặt kẹp giữa bảng mạch chính của máy.

    Tuy không có thay đổi gì về mặt dung tích và bố cục trang bị của quả pin, nhưng nhờ được trang bị con chip Snapdragon 888+ với khả năng tiêu thụ điện năng hiệu quả hơn, máy có những thay đổi tích cực liên quan đến mức thời lượng pin thực tế.

    Thông qua kết quả của các bài kiểm tra thời lượng pin khác nhau, chúng tôi có thể khẳng định rằng ROG Phone 5s Pro sở hữu một mức thời lượng pin dài hơn so với dòng máy gốc. Mức thời lượng pin này thừa đủ để cho phép bạn sử dụng trong một khoảng thời gian dài. Asus ROG Phone 5s Pro là một chiếc điện thoại sở hữu một mức thời lượng pin dài.

    Hiệu năng

    Khác với dòng máy gốc, ROG Phone 5s Pro được trang bị con chip Snapdragon 888+. Về mặt bản chất, con chip sở hữu bố cục nhân xử lý tương tự như của dòng chip Snapdragon 888, với tổng cộng 8 nhân Kryo 680 và chip GPU Adreno 660, được sản xuất trên tiến trình 5nm.

    Điểm khác biệt duy nhất đến từ tốc độ xử lý của 1 nhân lớn, với mức xung nhịp có thể lên đến 3GHz (so với mức 2.84GHz của phiên bản chip gốc). Ngoài ra, dòng chip mới cũng được nâng cấp ở mảng chip xử lý hình ảnh, với sự có mặt của con chip Hexagon 780 DSP.

    Khi nhìn vào thông số kỹ thuật, chúng ta có thể thấy mức cải thiện về hiệu năng lý thuyết của dòng máy mới là không lớn cho lắm. Tuy nhiên, một con chip hiệu năng cao hơn sẽ dẫn đến mức tiêu thụ điện lớn hơn, từ dó tăng mức nhiệt tỏa ra. Cộng với việc thiết kế bên ngoài và bên trong của máy không có nhiều thay đổi.

    Từ những điểm trên, chúng tôi có thể khẳng định rằng mức hiệu năng xử lý đơn nhân của máy sẽ được cải thiện chút ít, với mức nhiệt tỏa ra ở vị trí thân máy lớn hơn.

    Trong quá trình trải nghiệm thực tế, mức hiệu năng mà ROG Phone 5s Pro cho phép chúng tôi nhanh chóng tương tác với mọi ứng dụng trên máy. Ở mảng hiệu suất chơi game, máy có thể xử lý được mọi tựa game có cấu hình cao nhất hiện nay trên thị trường với mức cấu hình ổn định và mượt mà. Asus ROG Phone 5s Pro là một chiếc điện thoại sở hữu một mức hiệu năng ấn tượng và ổn định.

    Tổng kết

    Asus ROG Phone 5s Pro là một chiếc điện thoại gaming cao cấp, mang lại cho người dùng một mức hiệu năng tốc độ để chinh phục mọi tựa game có cấu hình cao nhất hiện nay trên thị trường. So với phiên bản máy gốc, máy có một vài điểm nâng cấp bao gồm con chip xử lý thế hệ mới, tốc độ lấy mẫu cảm ứng cao hơn, kết hợp với những thay đổi nhỏ trong thiết kế.

    Nếu bạn vốn đang sở hữu dòng máy gốc là ROG Phone 5, thì những thay đổi mà ROG Phone 5s Pro mang lại sẽ không đáng để bạn nâng cấp. Còn nếu bạn đang tìm mua một chiếc điện thoại gaming toàn diện bậc nhất trên thị trường hiện nay, thì ROG Phone 5s Pro sẽ là một lựa chọn tuyệt vời.

    Xem thêm: Đánh giá Asus ROG Phone 5. Điện thoại chơi game đỉnh cao thế giới

    Điểm cộng

    • Thiết kế cao cấp
    • Thời lượng pin dài
    • Mức hiệu năng tốc độ
    • Màn hình tần số quét cao

    Điểm trừ

    • Không có quá nhiều thay đổi so với bản máy tiền nhiệm
    • Giá thành cao

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4288669691240103

  • Đánh giá Sennheiser CX True Wireless: Chất âm hay, giá tầm trung

    Đánh giá Sennheiser CX True Wireless: Chất âm hay, giá tầm trung

    Sennheiser CX True Wireless

    Sennheiser CX True Wireless là một cặp tai nghe Bluetooth được bán ở phân khúc tầm trung. Là phiên bản rút gọn của dòng tai nghe cao cấp Sennheiser Momentum True Wireless 2, CX True Wireless mang lại cho người dùng một chất lượng âm thanh tuyệt vời và một âm trường rộng mở. Nhưng liệu thế mạnh này có thể giúp CX True Wireless cạnh tranh ngang hàng với những dòng sản phẩm cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết này.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Sennheiser CX True Wireless

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbud, True Wireless
    • Driver: dynamic, 7mm
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.2
    • Thời lượng pin ước tính: 9 giờ (tổng cộng là 27 giờ nếu tính hộp sạc)

    Sennheiser CX True Wireless

    Thiết kế của Sennheiser CX True Wireless

    CX True Wireless là một cặp tai nghe vô cùng thực dụng, với thiết kế bên ngoài tối giản và trung tính. Vỏ ngoài của cặp tai nghe được hoàn thiện với duy nhất một sắc màu là đen tuyền, với điểm nhấn duy nhấn nằm ở chiếc logo Sennheiser được in chìm ở mặt trước.

    Hộp sạc của cặp tai nghe sở hữu một thiết kế thường thấy của các dòng sản phẩm phân khúc tầm trung, với kích thước thuộc vào dạng lớn. Dù vậy, chiếc hộp này vẫn nhỏ hơn một chút khi so sánh với chiếc hộp sạc của dòng tai nghe NeoBuds Pro (2.6 x 1.9 x 1 inch). Với khối lượng tổng thể là 771g, hộp sạc của CX True Wireless nặng hơn so với chiếc hộp của cặp tai nghe Edifier (635g).

    Chuyển sang vẻ ngoài của cặp tai nghe, hãng đã chuyển từ thiết kế dạng cuống dài để trang bị cho CX True Wireless một thiết kế hình hộp. Cặp tai nghe có kích thước tổng thể khá lớn, và có thể sẽ khiến những ai có tai nhỏ trở nên khó chịu trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Thiết kế của cặp tai nghe đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4, cho phép người dùng sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập thể thao mà không lo gây hư hại đến các linh kiện bên trong.

    Xét về mặt tổng thể, Sennheiser CX True Wireless là một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt, đem lại cảm giác yên tâm cho người dùng. Cặp tai nghe được tặng kèm với các loại đầu tip với kích thước khác nhau, cho phép bạn tha hồ điều chỉnh để có được trải nghiệm đeo vừa vặn nhất.

    Sennheiser CX True Wireless

    Phương thức điều khiển của Sennheiser CX True Wireless

    CX True Wireless sở hữu nhiều phương pháp điều khiển cảm ứng, bao gồm các cử chỉ chạm 1 lần, 2 lần và 3 lần cùng với thao tác nhấn giữ một hồi. Cặp tai nghe sẽ phát ra một tiếng “bip” mỗi khi bạn thực hiện thành công một thao tác điều khiển.

    Các thao tác điều khiển trên có thể được gán cho các chức năng bao gồm điều khiển nhạc, thay đổi âm lượng, quản lý cuộc gọi và tương tác với trợ lý ảo.

    Tuy nhiên, bản thân các thao tác điều khiển cảm ứng này lại có độ nhạy không quá cao, làm giảm phần nào trải nghiệm sử dụng hàng ngày.

    Sennheiser CX True Wireless

    Chất lượng âm thanh của Sennheiser CX True Wireless

    CX True Wireless được trang bị cặp driver TrueResponse Transducer có đường kính 7mm, tương tự như dòng sản phẩm tai nghe cao cấp mà hãng đã phát hành trước đó.

    CX True Wireless có khả năng thể hiện dải âm bass ở mức vừa tầm. Toàn bộ khoảng âm bị nhấn mạnh một chút so với mức trung tính, khiến âm nhạc trở nên sôi động hơn. Tuy nhiên, khoảng High-bass có mức âm lượng lớn có thể sẽ lấn sang dải âm mid, làm giảm phần nào độ trung thực của âm giọng và các loại nhạc cụ chính.

    Cặp tai nghe có khả năng thể hiện dải mid với độ chính xác cao. Sự nhấn mạnh của dải âm bass được nối tiếp sang khoảng Low-mid, khiến âm giọng và các loại nhạc cụ chính mất đi độ trong trẻo ở một số bản nhạc. Tin tốt là khoảng âm Mid-mid và High-mid được tái hiện lại một cách khá cân bằng và chính xác, đem lại sự hiện diện cho âm giọng và các loại nhạc cụ chính.

    CX True Wireless thể hiện dải Treble với độ chính xác nằm ở mức tầm trung. Cụ thể, khoảng âm Low-treble và mid-treble có mức âm lượng thấp hơn so với ngưỡng trung tính, làm giảm đi độ bay bổng của bản nhạc.

    Xét về mặt tổng thể, Sennheiser CX True Wireless mang lại cho người nghe một chất âm cân bằng và tương đối trung tính, cho phép bạn nghe rõ những chi tiết nhỏ nhất ở các bản nhạc khác nhau.

    Và trong trường hợp bạn chưa thực sự ưng ý với chất âm đặc trưng của cặp tai nghe, bạn cũng có thể cải thiện điều đó bằng cách thay đổi từng dải âm khác nhau trong mục cài đặt EQ của ứng dụng đồng hành. Sennheiser CX True Wireless là một cặp tai nghe Bluetooth mang lại giá trị sử dụng cao cho người dùng.

    Ứng dụng đồng hành

    CX True Wireless có khả năng tương thích với ứng dụng đồng hành do hãng phát triển, có tên gọi là Smart Control. Phần mềm sở hữu một giao diện bắt mắt, mang lại nhiều tùy chọn khác nhau để người dùng tùy chỉnh.

    Một trong những tính năng hay và hữu nhất mà ứng dụng mang lại chính là mục tùy chỉnh EQ. Tại đây bạn có thể trực tiếp thay đổi chất âm đặc trưng của cặp tai nghe nhằm mang lại trải nghiệm nghe nhạc tốt nhất.

    Bạn có thể sử dụng ứng dụng này để kiểm tra mức thời lượng pin của cặp tai nghe và của chiếc hộp sạc, cũng như loại định dạng codec hiện đang sử dụng. Ứng dụng đồng hành của Sennheiser CX True Wireless mang lại nhiều tính năng và tiện ích, rất đang để tải về và sử dụng.

    Thời lượng pin

    Việc CX True Wireless thiếu đi tính năng chống ồn chủ động mang lại một lợi ích, đó là một mức thời lượng pin thực tế dài và trùng với con số mà hãng ước tính. Sennheiser CX True Wireless sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép người dùng nghe nhạc thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Với 9 giờ thời gian sử dụng, và được kéo dài lên mức tối đa là 27 giờ khi tính kèm chiếc hộp sạc, mức thời lượng pin của CX True Wireless dài nhiều so với Soundcore Liberty Air 2 Pro (7 giờ) và Edifier NeoBuds Pro (6 giờ).

    Cặp tai nghe sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép bạn thoải mái nghe nhạc trong suốt ngày làm việc mà không phải lo lắng đến tình trạng hết pin. Bản thân cặp tai nghe có tốc độ sạc khá nhanh, có thể nạp lại 2 giờ thời gian sử dụng chỉ sau 10 phút sạc.

    Chất lượng cuộc gọi và hiệu suất kết nối

    Sennheiser CX True Wireless được hỗ trợ chuẩn mực kết nối Bluetooth 5.2, mang lại một hiệu suất kết nối không dây ổn định trong suốt quá trình sử dụng thực tế của tôi. Cặp tai nghe sở hữu một phạm vi kết nối rộng, với khoảng cách tối đa lên đế 12 m. Sennheiser CX True Wireless sở hữu một hiệu suất kết nối ổn định và đáng tin cậy, không gây ra bất cứ tình trạng giật lag nào trong suốt quá trình trải nghiệm của tôi.

    Tuy nhiên, cặp tai nghe có đôi chút hạn chế ở mảng chất lượng nghe gọi điện thoại. Hệ thống mic thoại của Sennheiser CX True Wireless tuy có khả năng thu âm tốt khi sử dụng ở trong nhà, nhưng chất lượng gọi điện sẽ giảm đáng kể nếu bạn sử dụng cặp tai nghe ở những nơi công cộng có nhiều tiếng ồn.

    Tổng kết

    Sennheiser CX True Wireless là một cặp tai nghe Bluetooth khá ấn tượng trong phân khúc tầm trung. Cụ thể, cặp tai nghe mang lại cho người dùng một chất lượng âm thanh đỉnh cao, cùng với một mức thời lượng pin ấn tượng, cho phép bạn sử dụng thoải mái suốt cả ngày.

    Tuy nhiên, Sennheiser CX True Wireless không phải là một sản phẩm hoàn hảo. Cụ thể, cặp tai nghe hiện đang không sở hữu quá nhiều tính năng tiện ích, ví dụ như chức năng chống ồn chủ động. Trong trường hợp bạn không quá bận tâm đến tính năng này, và những gì bạn cần ở một chiếc tai nghe không dây là chất lượng âm thanh, thì Sennheiser CX True Wireless sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Sennheiser Momentum True Wireless 2: Chất âm hay, cách âm tốt

    Điểm cộng

    • Thiết kế phong cách
    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Thời lượng pin dài
    • Tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4
    • Chất âm hay

    Điểm trừ

    • Không có chức năng chống ồn chủ động
    • Chất lượng nghe gọi điện thoại tầm trung
    • Thiết kế có thể hơi quá lớn đối với những ai có tai nhỏ
    • Thao tác điều khiển cảm ứng chưa thực sự ổn định
    • Thiếu nhiều tính năng hữu ích

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com

    Bình luận chủ đề này: 

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4288117791295293

  • Đánh giá Motorola Edge 20 Pro: Hiệu năng ấn tượng, camera toàn diện

    Đánh giá Motorola Edge 20 Pro: Hiệu năng ấn tượng, camera toàn diện

    Motorola Edge 20 Pro là phiên bản điện thoại có mức cấu hình cao nhất trong dòng máy flagship mà hãng phát hành năm 2021. So với các mẫu máy cùng sê-ri có mức giá rẻ hơn là Motorola Edge 20 và Edge 20 Lite, phiên bản Pro sở hữu những một vài tính năng mới. Cụ thể như chiếc camera tiềm vọng cho phép người dùng phong to khung cảnh ở một góc độ rộng hơn, một quả pin có dung tích lớn và con chip xử lý cao cấp hơn.

    Xem thêm: Đánh giá Moto G Pro: Điện thoại giá rẻ hỗ trợ bút stylus

    Thông số kỹ thuật Motorola Edge 20 Pro

    • Màn hình: 6.7-inch OLED 2400×1080 pixel
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 870
    • RAM: 12GB
    • Camera sau: 64MP + 16MP + 8MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 256GB
    • Kích thước: 163 x 76 x 8mm
    • Pin: 4500 mAh

    Motorola Edge 20 Pro

    Thiết kế Motorola Edge 20 Pro

    Motorola Edge 20 Pro là một chiếc điện thoại có kích thước lớn, khiến cho trải nghiệm sử dụng máy bằng một tay không được thuận tiện cho lắm. Với kích thước 3 cạnh là 163 x 76 x 8mm, Motorola Edge 20 Pro có vẻ ngoài lớn hơn ngay cả khi so sánh với Xiaomi Mi 11 Ultra – 1 trong những dòng máy lớn nhất mà chúng tôi từng sử dụng.

    Kích thước thân máy lớn mang lại một vài điểm hạn chế trong quá trình sử dụng. Cụ thể, bạn sẽ không thể sử dụng chiếc điện thoại một cách thoải mái chỉ với một tay. Thứ hai, bộ quét vân tay ở cạnh bên đặt ở vị trí hơi cao, khiến tôi phải hơi với tay mỗi khi muốn mở máy ra sử dụng.

    Nằm ở bên trên bộ quét vân tay chính là cụm nút tăng giảm âm lượng. Trong khi đó, nằm ở phía đối diện là nút gọi trợ lý ảo Google Assistant. Tương tự như bộ quét vân tay, thiết kế thân máy quá khổ của Edge 20 Pro khiến tôi không thể dễ dàng chạm tay vào những nút này trong quá trình sử dụng.

    Nằm ở cạnh dưới là cổng kết nối USB Type-C. Khác với những dòng máy Moto được phát hành trước đó, Edge 20 Pro lại không được trang bị giắc cắm tai nghe 3.5 mm.

    Nằm ở mặt sau được trang bị một cụm camera hình chữ nhật, được cấu thành bởi 3 ống kính, đèn flash và một chiếc mic thu âm tầm xa. Kích thước của cụm camera này không quá dày nhưng cũng đủ để khiến chiếc điện thoại cập kênh khi đặt trên mặt bàn phẳng.

    Edge 20 Pro sở hữu thiết kế 2 mặt kính thường thấy trong các dòng điện thoại hiện đại hiện nay. Ngoài ra, máy còn có một phiên bản đặc biệt với mặt lưng được làm từ chất liệu giả da. Cả hai phiên bản máy đều có mặt lưng màu xanh dương.

    Motorola Edge 20 Pro

    Màn hình Motorola Edge 20 Pro

    Với một chiếc màn hình có kích thước đường chéo là 6.7 inch, Edge 20 Pro sở hữu một diện tích hiển thị rộng rãi, tương tự như các dòng máy khác thuộc sê-ri Edge do hãng phát hành. Khác với những mẫu máy thế hệ trước, màn hình của Edge 20 Pro được làm phẳng lỳ, với một lỗ khoét nhỏ nằm gần cạnh trên dành cho chiếc camera selfie.

    Màn hình sử dụng công nghệ tấm nền OLED, với độ phân giải 2400 x 1080 pixel, được hỗ trợ hiển thị nội dung HDR10+. Một trong những điểm sáng khi nói về màn hình của Edge 20 Pro chính là khả năng hỗ trợ tần số quét cao 144Hz. So với những loại màn hình 60Hz thông dụng, màn hình của Edge 20 Pro sẽ đem lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà hơn rất nhiều nhờ khả năng hiển thị tối đa 144 khung hình trên 1 giây.

    Màn hình của Edge 20 Pro có chất lượng hiển thị màu sắc và độ sáng vừa tầm so với phân khúc, cho phép tôi sử dụng máy một cách thoải mái ở những nơi có nhiều ánh sáng môi trường.

    Motorola Edge 20 Pro

    Camera Motorola Edge 20 Pro

    Motorola Edge 20 Pro được trang bị một cụm camera có mức cấu hình ấn tượng – 1 điểm nâng cấp đáng kể so với những dòng máy Moto được phất hành trước đó.

    Bắt đầu ở mặt trước, máy được trang bị 1 chiếc camera selfie với độ phân giải 32MP, khẩu độ f/2.3, đem lại chất lượng ảnh chụp rực rỡ và sống động. Tuy nhiên, chất lượng hình ảnh khi chụp hình ở chế độ Xóa phông lại không quá tốt, do hiệu ứng làm mờ ngoại cảnh được thể hiện với độ chính xác không cao.

    Chuyển sang cụm camera chính của máy. Điểm nhấn của Motorola Edge 20 Pro nằm ở chiếc ống kính chính với độ phân giải 108MP, khẩu độ f/1.9, kết hợp bởi chiếc camera góc siêu rộng 16MP (khẩu độ f/2.2) và camera tiềm vọng 8MP (f/3.4) với khả năng phóng to quang học với cự ly tối đa là 5x.

    Những bức hình được chụp từ ống kính chính có độ chi tiết cao, đặc biệt là khi bạn sử dụng ở chế độ 108MP. Ảnh được chụp từ ống kính này có vẻ ngoài trung thực với độ tương phản được xử lý vừa phải. Motorola Edge 20 Pro có khả năng chụp hình ở chế độ thiếu sáng khá tốt, với độ phơi sáng được xử lý vừa tầm, mang lại ánh sáng cần thiết cho những bức ảnh.

    Ảnh chụp từ ống kính góc siêu rộng có tông màu xử lý tương tự so với ảnh chụp từ ống kính chỉnh, tuy nhiên trong một số trường hợp, độ tương phản của một số tấm hình sẽ cao hơn một chút. Và do sử dụng cảm biến có độ phân giải thấp hơn, những bức hình này đồng thời sẽ có ít chi tiết hơn so với những bức ảnh chụp qua chiếc camera chính.

    Camera tiềm vọng của Motorola Edge 20 Pro cho phép bạn phóng to quang học với cự ly tối đa là 5x, hoặc 50x nếu sử dụng phương pháp phóng to điện tử.

    Hiệu năng

    Motorola Edge 20 Pro đảm nhận các tác vụ xử lý và tính toán thông qua con chip Snapdragon 870. Tuy không phải là con chip có hiệu năng cao nhất của thị trường máy Android, nhưng sự khác biệt về mặt hiệu năng sử dụng thực tế so với con chip Snapdragon 888 là không quá khác biệt. Chưa hết, Snapdragon 870 còn có một điểm cộng đó là dòng chip này không gặp tình trạng quá tải nhiệt thường thấy ở con chip Snapdragon 888.

    Edge 20 Pro sở hữu một mức hiệu năng thừa đủ để chơi tốt mọi tựa game đang được phát hành trên Google Play Store với mức cấu hình cài đặt cao nhất.

    Tuy nhiên, Edge 20 Pro làm chúng tôi ngạc nhiên với điểm số hiệu suất xử lý đa nhân là 2878 khi được chấm với Geekbench 5. Đây là kết quả gần như tương đồng so với điểm số đạt được của chiếc Moto G100 (2875 điểm), nhưng lại thấp hơn nhiều so với Poco F3 (3369 điểm) và Vivo X60 Pro (3381 điểm). Dù vậy, bạn sẽ không cảm nhận được sự khác biệt này trong quá trình sử dụng thực tế.

    Con chip của máy được ghép nối với 12GB dung lượng RAM, cộng với một dung lượng bộ nhớ trong là 256GB. Là một chiếc điện thoại 5G, bạn có thể kết nối với chuẩn mực mạng di động thế hệ mới nếu có nhu cầu.

    Phần mềm

    Tương tự như các dòng điện thoại Motorola khác, Edge 20 Pro sử dụng hệ điều hành Android thuần. Tại thời điểm bài viết, Edge 20 Pro chạy phiên bản hệ điều hành Android 11, và sẽ được nâng cấp lên phiên bản thứ 12 trong một tương lai gần.

    Hệ điều hành Android thuần mang đến cho người dùng một trải nghiệm mượt mà với một giao diện gọn gàng. Ngoài ra, hãng cũng trang bị cho máy một vài tính năng hữu ích nhằm mang lại trải nghiệm sử dụng tốt hơn cho người dùng. Cụ thể, máy cho phép bạn nhanh chóng thực hiện một vài chức năng thông qua một vài các thao tác vuốt nhất định.

    Thời lượng pin

    Edge 20 Pro được trang bị một quả pin có dung tích 4500 mAh, mang lại cho người dùng đủ thời lượng pin để sử dụng thoải mái đến hết ngày làm việc. Thời lượng pin của máy được cải thiện một phần so với phiên bản máy tiền nhiệm.

    Máy hỗ trợ sạc nhanh với công suất tối đa là 30W. Sử dụng củ sạc tặng kèm, máy có thể nạp đầy pin chỉ trong vònMotorola Edge 20 Prog 1 giờ đồng hồ. Tuy nhiên, máy lại thiếu đi các tính năng cao cấp như khả năng sạc pin không dây và công nghệ sạc không dây ngược.

     

    Tổng kết

    Edge 20 Pro là một chiếc điện thoại khá toàn diện so với phân khúc giá. Máy mang đến cho người dùng một mức hiệu năng cao, thời lượng pin dài và một chiếc màn hình có chất lượng hình ảnh sống động. Tuy nhiên, Edge 20 Pro vẫn sở hữu một vài điểm trừ nhất định. Và điểm hạn chế lớn nhất phải kể đến chính là thiết kế quá khổ khiến bạn khó có thể sử dụng máy chỉ với 1 tay. Nếu điểm hạn chế này không làm bạn quá bận tâm, thì Edge 20 Pro chắc chắn sẽ không làm bạn thất vọng với hiệu năng sử dụng đáng tin cậy của máy.

    Xem thêm: Đánh giá Motorola Moto G100: Hiệu năng toàn diện, mức giá tầm trung

    Điểm cộng

    • Chất lượng camera toàn diện
    • Tần số quét màn hình cao
    • Thời lượng pin dài
    • Hiệu năng đáng tin cậy

    Điểm trừ

    • Kích thước cồng kềnh
    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức
  • Đồng hồ thông minh tốt nhất năm 2021: những thiết bị đeo đáng mua nhất năm

    Đồng hồ thông minh tốt nhất năm 2021: những thiết bị đeo đáng mua nhất năm

    Nếu bạn muốn một chiếc đồng hồ thông minh tốt nhất, bạn cần một chiếc đồng hồ theo dõi sức khỏe của bạn, hỗ trợ bạn khi tập thể dục, thời lượng pin dài, có các công cụ hữu ích như đèn pin và bộ hẹn giờ và có lẽ quan trọng nhất là mức giá hợp lý.

    Chúng tôi đã thử nghiệm tất cả các đồng hồ thông minh tốt nhất 2021 trên thị trường, bao gồm các sản phẩm từ tất cả các công ty lớn cũng như những thương hiệu mới nổi và nhỏ hơn, chúng tôi xếp hạng chúng để bạn lựa chọn.

    Chúng tôi đã thử mọi thứ, từ Đồng hồ Apple và Fitbits hàng đầu đến đồng hồ Garmin và đồng hồ Samsung thể thao Tizen. Ngoài ra còn có Wear OS, hệ điều hành cho đồng hồ của Google, watchOS của Apple bạn sẽ thấy được sử dụng trong rất nhiều thiết bị loại này.

    Nếu lựa chọn mua một chiếc đồng hồ thông minh tốt nhất cho mình, bạn cũng nên xem qua bài tổng hợp những chiếc điện thoại tốt nhất của chúng tôi, một số chức năng được hỗ trợ bởi chiếc điện thoại bạn sử dụng, đương nhiên một số đồng hồ thông minh không cần điện thoại để kết nối vẫn có thể sử dụng bình thường.

    Khi chúng tôi đánh giá từng đồng hồ thông minh trong danh sách, chúng tôi xem xét thiết kế, bộ tính năng, thời lượng pin, hiệu suất, hỗ trợ thể dục, giá cả và hơn thế nữa, vì vậy bất kỳ yếu tố nào quan trọng đối với người dùng, bạn có thể chắc chắn rằng chúng tôi đã cân nhắc.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    TOP Đồng hồ thông minh tốt nhất năm 2021:

    • 1. Apple Watch SE
    • 2. Samsung Galaxy Watch 4
    • 3. Apple Watch 6
    • 4. Fitbit Versa 3
    • 5. Samsung Galaxy Watch 3

    1. Apple Watch SE

    1. Apple Watch SE

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: watchOS 7 | Khả năng tương thích: iOS | Màn hình: OLED 1,78 ” | Bộ xử lý: Apple S5 | Kích thước dây đeo : Thay đổi dựa trên kích thước đồng hồ | Bộ nhớ tích hợp: 32GB | Pin: 18 giờ | Phương thức sạc: Không dây | Xếp hạng IP: Chống nước đến 50m | Kết nối: Wi-Fi, Bluetooth, NFC, LTE

    Điểm cộng

    • +Thiết kế cao cấp
    • +Giá tốt trong gia đình Apple Watch

    Điểm trừ

    • -Thiếu luôn hiển thị
    • -Pin có thể tốt hơn

    Apple Watch SE là SmartWatch tốt nhất có thể mua ngay bây giờ, nhưng nó chỉ là sự lựa chọn phù hợp với bạn nếu bạn sở hữu một chiếc iPhone. Cuộn xuống lựa chọn thứ hai của chúng tôi trong danh sách này nếu bạn đang sử dụng điện thoại Android.

    Nếu bạn có một chiếc iPhone, bạn có thể tự hỏi tại sao Apple Watch 6 không nhận danh hiệu đồng hồ thông minh tốt nhất của chúng tôi? Đó là bởi vì Apple Watch SE làm được hầu hết mọi thứ mà đồng hồ thông minh có thể làm được, nhưng với mức giá thấp hơn nhiều.

    Apple Watch SE đi kèm với một số thông số kỹ thuật hàng đầu, thiết kế cao cấp và một loạt tính năng tuyệt vời mà bạn không thể có trên đồng hồ thông minh khác hiện tại.

    Thời lượng pin không phải là tốt nhất trên thị trường và không có màn hình luôn hiển thị, nhưng nếu bạn đang muốn lựa chọn đáng đồng tiền cho người bạn đồng hành trên cổ tay tiếp theo của mình, bạn nên chọn Apple Watch SE.

    Xem thêm: Đánh giá Apple Watch SE: Tiện nghi, thân thiện với túi tiền

    2. Samsung Galaxy Watch 4

    2. Samsung Galaxy Watch 4

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: Wear OS | Khả năng tương thích: Android | Màn hình: 1,2 ” 396 x 396 / 1,4″ 450 x 450 Super AMOLED | Bộ xử lý: Dual-core 1.18GHz | Bộ nhớ tích hợp: 16GB | Thời lượng pin: 3 ngày trên 44mm / ít hơn trên 40mm | Phương thức sạc: Không dây | Xếp hạng IP: IP68 | Kết nối: Wi-Fi, Bluetooth, LTE (thêm)

    Điểm cộng

    • +Hiệu năng ấn tượng
    • +Phần mềm mới thú vị

    Điểm trừ

    • -Khả năng tương thích hạn chế
    • -Thiếu khung xoay

    Samsung Galaxy Watch 4 là thiết bị đeo được tạo được nhiều ấn tượng cho người dùng. Điều này cho thấy Samsung quay trở lại Wear OS, khác với phần mềm Tizen trên các mẫu khác. Nhưng đây không phải là Wear OS nguyên bản – đó là một hệ điều hành mới, được tối ưu bởi Samsung với giao diện rất giống Tizen.

    Ưu điểm của phần mềm này là bạn có thể có chức năng và ứng dụng của Wear OS, cùng với giao diện của Tizen quen thuộc.

    Ngoài ra hiệu suất tuyệt vời, sự vừa vặn thoải mái, kết cấu nhẹ và các công cụ đo lường chỉ số cơ thể mới thú vị tạo nên một chiếc đồng hồ thông minh hàng đầu, đặc biệt cho những người quan tâm đến việc theo dõi sức khỏe và thể chất của họ.

    Nhưng với một số tính năng nó yêu cầu điện thoại Samsung và không hỗ trợ iPhone. Bạn cũng cần lưu ý ở đây, chúng tôi không khuyến nghị bạn mua Samsung Galaxy Watch 4  nếu bạn đang sở hữu một chiếc Galaxy Watch không quá cũ.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Watch 4: Vô vàn tiện nghi, thiết kế cao cấp

    3. Apple Watch 6

    3. Apple Watch 6

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: watchOS 7 | Khả năng tương thích: iOS | Màn hình: OLED 1,78 ” | Bộ xử lý: Apple S6 | Kích thước dây đeo : Thay đổi dựa trên kích thước đồng hồ | Bộ nhớ tích hợp: 32GB | Pin: 18 giờ | Phương thức sạc: Không dây | Xếp hạng IP: Chống nước đến 50m | Kết nối: Wi-Fi, Bluetooth, NFC, LTE

    Điểm cộng

    • +Bổ sung màu sắc tuyệt vời
    • +Màn hình luôn bật

    Điểm trừ

    • -Thiếu cập nhập Headline
    • -Thời lượng pin cần dài hơn

    Apple Watch 6 đã không chiếm vị trí hàng đầu trong danh sách đồng hồ thông minh tốt nhất của chúng tôi, nhưng đây là thiết bị tuyệt đối tốt nhất mà bạn có thể nhận được nếu sở hữu iPhone. Tại sao nó không được xếp trên Apple Watch SE ? Bởi vì nó đắt hơn rất nhiều so với tùy chọn đó.

    Apple Watch 6 hoạt động liên tục với điện thoại của Apple và nó rất đáng xem xét nếu bạn định gắn bó với iPhone trong ít nhất một vài năm.

    Tuy nhiên, nó không phải là một bản nâng cấp lớn so với Apple Watch 5. Thêm các tính năng mới như theo dõi oxy trong máu và chipset được nâng cấp, nhưng phần còn lại thì tương tự với màn hình và thiết kế giống hệt nhau.

    Nếu bạn đang tìm kiếm dòng Apple Watch thì đây là sản phẩm tốt nhất từ ​​trước đến nay của công ty và nó không làm bạn thất vọng khi ghép nối với iPhone.

    Xem thêm: Đánh giá Apple Watch Series 6: Có gì mới so với phiên bản tiền nhiệm?

    4. Fitbit Versa 3

    4. Fitbit Versa 3

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: Fitbit OS | Khả năng tương thích: Android, iOS | Màn hình: AMOLED 1,58 ” | Bộ nhớ tích hợp: N / A | Thời lượng pin: 6 ngày | Phương thức sạc: Chân kết nối từ tính | Xếp hạng IP: Chống nước | Kết nối: Wi-Fi, Bluetooth 4.1, NFC

    Điểm cộng

    • +GPS tích hợp
    • +Nhẹ và thoải mái

    Điểm trừ

    • -Nút bên kém
    • -Không có Spotify ngoại tuyến

    Bạn không muốn thứ gì đó từ Samsung hoặc Apple? Fitbit Versa 3 có thể là lựa chọn tốt nhất cho cổ tay của bạn, SmartWatch mới nhất từ công ty là một trong những bạn đồng hành cổ tay tốt nhất cho những ai muốn tập trung vào các tính năng tập thể dục.

    Có GPS tích hợp, thiết kế thoải mái khi đeo và màn hình hiển thị dễ xem với hình ảnh sắc nét. Giống như các đồng hồ thông minh Fitbit trước đây, nó chủ yếu tập trung vào thể dục và có thể không phù hợp với tất cả mọi người.

    Nhưng đối với những người yêu thích thể dục, Fitbit Versa 3 là một lựa chọn tốt và nó cũng phải chăng hơn so với một số tùy chọn khác trong danh sách này.

    Xem thêm: So sánh Apple Watch và Fitbit: lựa chọn đồng hồ thông minh phù hợp với bạn

    5. Samsung Galaxy Watch 3

    5. Samsung Galaxy Watch 3

    Thông số kỹ thuật

    Hệ điều hành: Tizen OS | Khả năng tương thích: Android, iOS | Màn hình: 1,2 ” | hoặc 1,4″ 360 x 360 Super AMOLED | Bộ xử lý: Dual-core 1.15GHz | Kích thước dây đeo: 22mm hoặc 20mm | Bộ nhớ tích hợp: 8GB | Thời lượng pin: 3 ngày trên 45mm / ít hơn trên 41mm | Phương thức sạc: Không dây | Xếp hạng IP: IP68 | Kết nối: Wi-Fi, Bluetooth, LTE (thêm)

    Điểm cộng

    • +Thiết kế tuyệt vời, cao cấp
    • +Vòng xoay bezel rất hữu ích

    Điểm trừ

    • -Pin có thể tốt hơn
    • -Giá cao

    Galaxy Watch 3 của Samsung là một trong những smartwatches tốt nhất cho người dùng Android. Nó cũng hoạt động với iPhone.

    Galaxy Watch 3 có viền xoay độc đáo xung quanh đồng hồ thông minh giúp điều hướng trở nên dễ dàng. Chúng tôi thấy rằng nó thuận tiện hơn rất nhiều so với việc sử dụng màn hình cảm ứng trên rất nhiều đồng hồ thông minh khác trong danh sách này.

    Các ứng dụng có sẵn trên đồng hồ bị hạn chế hơn so với Wear OS hoặc watchOS – hai hệ điều hành đồng hồ thông minh đối thủ – nhưng nó vẫn cung cấp những ứng dụng cơ bản cốt lõi và Samsung đã thiết kế một chiếc đồng hồ tốt cho sức khỏe cùng nhiều chức năng khác.

    Các tính năng bị hạn chế hơn nếu bạn đang sử dụng nó với iPhone, nhưng nó vẫn tương thích với các thiết bị của Apple. Tuy nhiên, chúng tôi khuyên bạn nên cân nhắc một chiếc Apple Watch nếu đó là điện thoại bạn đang dùng. Nhìn chung, Galaxy Watch 3 là gói đầy đủ nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc đồng hồ thông minh để theo dõi hoạt động cơ thể của mình và trông đẹp trên cổ tay của mình.

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá 1More ComfoBuds Pro: Vô vàn tiện ích, chất âm hay

    Đánh giá 1More ComfoBuds Pro: Vô vàn tiện ích, chất âm hay

    Đúc kết những kinh nghiệm có được từ dòng sản phẩm tai nghe đầu tay, 1More ComfoBuds Pro trở lại thị trường với những thay đổi và nâng cấp đáng kể so với mẫu tai nghe Bluetooth gốc. Ngoài tính năng chống ồn được trang bị thêm, mẫu tai nghe mới còn mang lại cho người dùng một chất lượng âm thanh vượt trội và mức thời lượng pin cải thiện đáng kể so với phiên bản trước.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    1More ComfoBuds Pro

    Thiết kế của 1More ComfoBuds Pro

    Tương tự như AirPods Pro, 1More ComfoBuds Pro sở hữu thiết kế cuống tai dài với kích thước có phần cồng kềnh hơn so với mức trung bình phân khúc. Vỏ ngoài của cặp tai nghe có mức độ hoàn thiện tốt, đem lại độ bền cao với tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX4. Bề mặt vỏ ngoài của cặp tai nghe còn được hoàn thiện phẳng mịn, đem lại cảm giác cầm nắm trên tay rất tốt.

    Trái ngược với cặp tai nghe có kích thước hơi cồng kềnh, chiếc hộp sạc của 1More ComfoBuds Pro lại sở hữu một vẻ ngoài vô cùng thon gọn. Chiếc hộp sở hữu một khối lượng khá nhẹ là 40g, cộng với 1 kích thước nhỏ gọn, cho phép bạn mang theo mọi nơi một cách dễ dàng và tiện lợi. Chất lượng build của chiếc hộp nằm ở mức chấp nhận được, với nắp hộp được đóng chặt lại nhờ hệ thống nam châm bên trong.

    Vẻ ngoài của 1More ComfoBuds Pro tuy lớn hơn so với AirPods Pro, nhưng điểm ngạc nhiên là cả 2 dòng sản phẩm lại có cùng mức khối lượng là 5.3g. Điều này mang lại một trải nghiệm đeo khá thoải mái cho cặp tai nghe, cho phép tôi sử dụng trong một khoảng thời gian dài mà không cảm thấy quá khó chịu.

    1More ComfoBuds Pro

    Thao tác điều khiển của 1More ComfoBuds Pro

    Cặp tai nghe 1More ComfoBuds Pro được hỗ trợ hàng tá các thao tác điều khiển khác nhau thông qua bề mặt cảm biến điện dung nằm trên phần cuống kéo dài của cặp tai nghe. Những thao tác điều khiển này bao gồm khả năng bật/tắt nhạc, quản lý cuộc gọi, chuyển đổi chế độ nghe và tương tác với trợ lý ảo. Các thao tác tương tác với cặp tai nghe bao gồm việc nhấn chạm 2, 3 lần và thao tác nhấn giữ 1 hồi.

    Có hai điều mà tôi chưa thực sự hài lòng với khả năng điều khiển cảm ứng của 1More ComfoBuds Pro. Bản thân cảm biến điện dung của cặp tai nghe có độ nhạy rất tốt, nhưng do sở hữu một thiết kế bề mặt có phần chật hẹp, bạn khó có thể nhanh chóng thực hiện chính xác các thao tác điều khiển này. Chưa hết, việc không được áp dụng thao tác nhấn chạm 1 lần đem lại hơi nhiều phiền toái trong quá trình sử dụng thực tế.

    1More ComfoBuds Pro

    Chất lượng âm thanh 1More ComfoBuds Pro

    Nghe nhạc ở chế độ mặc định, 1More ComfoBuds Pro mang lại cho người dùng một chất âm rõ ràng và sắc nét, trong khi sử dụng kèm chế độ chống ồn ANC sẽ đẩy dải âm tần thấp của cặp tai nghe lên một nấc, cho phép những bản nhạc được thể hiện một cách sôi động hơn.

    Và trong trường hợp bạn chưa thực sự ưng ý với chất âm đặc trưng của 1More ComfoBuds Pro, bạn cũng có thể thay đổi từng dải âm tần khác nhau trong mục cài đặt EQ của ứng dụng đồng hành của hãng.

    Cặp tai nghe chỉ được hỗ trợ 2 định dạng codec là SBC và AAC. Điều này hạn chế nhiều về mảng chất lượng âm thanh của định dạng âm thanh của thiết bị nguồn phát.

    Chức năng chống ồn chủ động

    So với phiên bản tiền nhiệm, hãng đã trang bị thêm cho phiên bản tai nghe mới chức năng chống ồn chủ động ANC. Tuy hiệu suất của chức năng này chưa đủ để sánh ngang với những dòng sản phẩm tai nghe chống ồn hàng đầu phân khúc đến từ những hãng sản xuất giàu kinh nghiệm là Bose và Sony, nhưng hiệu suất cách âm mà cặp tai nghe mang lại vẫn là rất tốt so với mức giá. Hãng trang bị cho cặp tai nghe 3 chế độ ANC khác nhau, bao gồm Strong (Mạnh), Mild (Nhẹ) và Wind Noise Resistant (chế độ ngăn tiếng gió). Mỗi chế độ được thiết kế nhằm mang lại trải nghiệm âm thanh tốt nhất cho người nghe ở các trường hợp sử dụng khác nhau.

    Chế độ ANC Strong mang lại hiệu suất chống ồn cao nhất với khả năng ngăn chặn những tiếng ồn thuộc dải âm tần thấp tốt đến ngạc nhiên. Cụ thể, khi sử dụng chế độ này, tiếng ù phát ra từ chiếc điều hòa nhà tôi đã hoàn toàn bị ngăn chặn lại, đem lại 1 trải nghiệm âm thanh không bị gián đoạn.

    Ngoài chế độ chống ồn ra, cặp tai nghe còn được hỗ trợ tính năng nghe xuyên âm. Khi kích hoạt tính năng này, bạn có thể nghe rõ mọi âm thanh phát ra từ môi trường xung quanh mà không cần phải tháo bỏ chiếc tai nghe ra khỏi tai.

    Ứng dụng đồng hành

    Ứng dụng đồng hành 1More tuy không được trang bị nhiều tính năng như so với các ứng dụng đồng hành của các đối thủ cạnh tranh như JBL Headphones hay Sony Headphones Connect, nhưng vẫn mang lại cho người dùng những tính năng cần thiết nhất.

    So với phiên bản cập nhật trước, giao diện của ứng dụng đồng hành vẫn được giữ nguyên, với thông tin hiển thị mức thời lượng pin của cặp tai nghe và của chiếc hộp sạc. Tại mục cài đặt Listening Modes (Chế độ nghe) giờ đây đã có một mục cài đặt mới, cho phép người dùng bật tắt chế độ chống ồn ANC và chế độ nghe xuyên âm.

    Ngoài ra, ứng dụng còn cho phép người dùng điều chỉnh chất âm đặc trưng của cặp tai nghe thông qua mục cài đặt EQ. Tại mục cài đặt này, bạn có thể tự mình điều chỉnh từng dải âm, hoặc thay đổi thông qua việc lựa chọn 1 trong tổng cộng 20 chế độ âm thanh khác nhau được hãng thiết kế nhằm đem lại trải nghiệm tốt nhất trong từng trường hợp sử dụng nhất định.

    Xét về mặt tổng thể, ứng dụng đồng hành 1More đem lại cho cặp tai nghe nhiều tính năng tiện ích và các tùy chỉnh cá nhân khác nhau, và rất đáng tải về nếu bạn muốn có được một trải nghiệm trọn vẹn với cặp tai nghe ComfoBuds Pro.

    Thời lượng pin

    ComfoBuds Pro sở hữu mức thời lượng pin trên lý thuyết là 6 giờ đồng hồ khi sử dụng kèm tính năng chống ồn chủ động ANC. Mức thời lượng pin này được đẩy lên mức 8 giờ đồng hồ nếu bạn nghe nhạc mà không sử dụng tính năng này. Mức thời lượng pin này dài hơn so với AirPods Pro (4.5 giờ đồng hồ), và khá tương đồng so với Life P3 (6 giờ), nhưng lại kém hơn so với WH-1000XM4 (8 giờ đồng hồ).

    Chiếc hộp sạc đi kèm cặp tai nghe có thể nạp lại từ 20 cho đến 28 giờ thời gian sử dụng, tùy thuộc vào chức năng mà bạn sử dụng kèm với cặp tai nghe. Khi xét về mức thời lượng pin khi sử dụng kèm chức năng chống ồn ANC, thì mức thời lượng pin tổng thể của ComfoBuds Pro lại kém hơn so với AirPods Pro (24 giờ). Cặp tai nghe có tốc độ sạc pin khá nhanh, cho phép người dùng nạp lại 2 giờ đồng hồ thời gian sử dụng chỉ với 15 phút sạc.

    Hiệu suất kết nối

    ComfoBuds Pro được hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.0, với phạm vi kết nối tối đa tiêu chuẩn là 10 m. Quá trình ghép nối ban đầu của cặp tai nghe rất đơn giản, những gì mà bạn cần làm là lấy cặp tai nghe ra khỏi hộp, sau đó lựa chọn tên của sản phẩm bên trong mục cài đặt Bluetooth là hoàn tất.

    1More ComfoBuds Pro

    Tổng kết

    ComfoBuds Pro là một cặp tai nghe Bluetooth mang lại giá trị sử dụng cao so với mức tiền mà bạn chi trả. Cặp tai nghe sở hữu một chất âm cân bằng so với phân khúc, đem lại một trải nghiệm âm nhạc tốt với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Và so với phiên bản tiền nhiệm, cặp tai nghe mới được trang bị thêm chức năng chống ồn chủ động, cho phép bạn thưởng thức âm nhạc ở những nơi công cộng nhiều tiếng ồn. Nếu bạn đang tìm mua cho mình một cặp tai nghe không dây có giá trị sử dụng cao và mức thời lượng pin dài, thì ComfoBuds Pro sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Edifier NeoBuds Pro: Cặp tai nghe “sát thủ flagship” liệu có đáng mua?

    Điểm cộng

    • Chất âm năng động, có thể được điều chỉnh linh hoạt thông qua mục cài đặt EQ
    • Hiệu suất chống ồn tốt so với mức giá
    • Thời lượng pin dài
    • Được trang bị nhiều tính năng tiện ích
    • Hộp sạc có kích thước nhỏ gọn bậc nhất trên thị trường

    Điểm trừ

    • Thiết kế tai nghe có phần cồng kềnh
    • Chất lượng nghe gọi điện thoại không quá ấn tượng
  • Đánh giá Realme GT Master: Toàn diện trong phân khúc tầm trung

    Đánh giá Realme GT Master: Toàn diện trong phân khúc tầm trung

    Realme GT Master là một mẫu điện thoại thuộc phân khúc tầm trung, mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Máy có những điểm mạnh hấp dẫn bao gồm một chiếc màn hình Super AMOLED 120Hz rực rỡ, một con chip Snapdragon 778G tốc độ cao và công nghệ sạc pin siêu nhanh SuperDart do hãng phát triển. Bài viết sẽ đánh giá chi tiết những điểm cộng và trừ của Realme GT Master, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Realme GT Master

    • Màn hình: 6.43-inch AMOLED 2400 x 1080 pixel
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 780G
    • RAM: 8GB
    • Camera sau: 64MP + 8MP + 2MP
    • Camera trước: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB/256GB
    • Kích thước: 159 x 73.5 x 8 mm
    • Khối lượng: 174 g
    • Pin: 4300 mAh

    Realme GT Master

    Thiết kế của Realme GT Master

    Chiếc Realme GT Master mà chúng tôi sử dụng trong bài review sở hữu một phiên bản màu sắc có tên gọi là “Luna White”. Ở phiên bản này, vỏ ngoài của máy được làm chủ yếu từ nhựa, trong đó bao gồm mặt lưng và phân khung viền bao quanh. Mặt lưng máy được hoàn thiện phẳng mịn, có khả năng chống bám vân tay khá tốt và đem lại cảm giác cầm nắm rất chắc tay.

    Ở mặt lưng, nằm trên góc trái là một cụm camera có kích thước khá lớn, được cấu thành tổng cộng từ 3 cảm biến riêng biệt. Cụm camera sở hữu một thiết kế khá tối giản, mang lại vẻ ngoài hiện đại và sang trọng cho chiếc điện thoại.

    Realme là một trong số ít các hãng sản xuất điện thoại trên thị trường đặt nút nguồn và cụm nút tăng giảm âm lượng nằm ở 2 cạnh đối diện nhau. Trong trường hợp của chiếc Realme GT Master, nút nguồn của máy được đặt ở cạnh phải, trong khi cụm nút tăng giảm âm lượng được đặt ở cạnh trái. Cũng nằm tại cạnh trái là một khe đựng thẻ SIM nano kép.

    Nằm ở cạnh dưới của chiếc điện thoại, bạn sẽ tìm thấy cổng sạc USB Type-C ở chính giữa. Nằm ở một bên so với cổng sạc là một dải loa ngoài đặt sau 3 lỗ tròn, trong khi nằm ở bên đối diện là giắc cắm tai nghe 3.5mm và chiếc microphone thoại chính.

    Mặt trước của Realme GT Master được trang bị một chiếc màn hình Super AMOLED có kích thước đường chéo là 6.43 inch. Nằm trên góc trái của chiếc màn hình là một lỗ khoét nhỏ dành cho chiếc camera selfie. Màn hình máy được làm tràn viền, với 4 cạnh bezel có kích thước khá đồng đều nhau, mang lại vẻ ngoài cân đối cho chiếc điện thoại.

    Realme GT Master được trang bị công nghệ cảm biến vân tay quang học, được đặt bên dưới tấm nền OLED của máy. Cảm biến này có hiệu suất sử dụng khá đáng tin cậy, không có điểm gì đáng để phàn nàn. Realme GT Master có kích thước 3 chiều là 159.2 x 73.5 x 8 mm và có khối lượng là 174g. Khối lượng và kích thước của máy nằm ở mức tầm trung so với phân khúc.

    Realme GT Master

    Màn hình của Realme GT Master

    Realme GT Master sở hữu một chiếc màn hình có chất lượng tốt. Máy được trang bị một tấm nền Super AMOLED có kích thước đường chéo là 6.43 inch, được hỗ trợ tần số quét lên đến 120Hz. Màn hình máy có độ phân giải là 2400 x 1080 pixel với tỷ lệ chia cạnh là 20:9, tương đương với mật độ điểm ảnh là 409 ppi.

    Trong bài các bài kiểm tra hiệu chuẩn của chúng tôi, màn hình máy đạt mức độ sáng bình quân là 439 nit khi điều chỉnh thủ công. Độ sáng màn hình có thể được tăng thêm 200 nit khi sử dụng trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời.

    Ở chế độ tông màu mặc định, màn hình của Realme GT Master phủ được một dải màu rộng. Dù vậy, màu sắc hiển thị trên tấm nền máy lại có độ chính xác không quá cao, với màu sắc có thiên hướng bị ám xanh.

    Tương tự như các dòng máy trước đó của Realme, GT Master có 3 chế độ cài đặt tần số màn hình bao gồm Standard (Tiêu chuẩn), High (Cao) và Auto (Tự động). Cụ thể, chế độ Standard sẽ khóa tần số quét màn hình của máy ở mức 60Hz bất kể loại nội dung được hiển thị trên tấm nền.

    Cả hai chế độ tần số quét màn hình High và Auto có chức năng khá tương đồng nhau. Ở màn hình cài đặt, tần số quét màn hình sẽ được đặt ở mức 120Hz, trong khi ở các giao diện của các ứng dụng khác, máy sẽ tự động giảm tần số quét xuống còn 60Hz nếu bạn không tương tác với màn hình trong một khoảng thời gian nhất định.

    Realme GT Master

    Thời lượng pin của Realme GT Master

    Realme GT Master được trang bị một quả pin có dung tích 4300 mAh, thấp hơn một chút so với mẫu máy GT Explorer Master và GT 5G. Dù vậy, máy vẫn đem lại một mức thời lượng pin thực tế ấn tượng do được trang bị con chip xử lý có khả năng tiêu thụ điện năng hiệu quả.

    Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, chiếc điện thoại trụ được 14 giờ đồng hồ sau khi lướt web liên tục qua mạng wifi. Đây là một kết quả thời lượng pin rất tốt, cho phép bạn sử dụng máy trong một khoảng thời gian dài mà không phải quá lo lắng đến việc hết pin giữa chừng.

    Tuy không phải là dòng máy cao cấp nhất của hãng, Realme GT Master vẫn được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh tiên tiến hàng đầu phân khúc là SuperDart, với công suất lên đến 65W. Sử dụng củ sạc đi kèm, máy được nạp đầy pin từ 0% chỉ trong vòng 30 phút.

    Hiệu năng

    Mọi thao tác xử lý của GT Master được thực hiện thông qua con chip Snapdragon 778G. Con chip được cấu thành từ 8 nhân xử lý, với bố cục 1 + 3 + 4, cụ thể bao gồm 1 nhân Cortex-A78 (2.4GHz), 3 nhân Cortex-A78 (2.2GHz) và 4 nhân Cortex-A55 (1.9GHz). Máy sử dụng chip đồ họa là Adreno G42L.

    GT Master được phát hành với 2 phiên bản cấu hình bộ nhớ trong, bao gồ 128GB và 256GB. Cả hai phiên bản bộ nhớ này đều sở hữu mức dung lượng RAM là 8GB.

    Trong các bài kiểm tra benchmark, GT Master sở hữu điểm số hiệu suất xử lý đơn nhân tốt hơn so với những dòng máy sử dụng chip SD765 và SD750. Cụ thể, máy có mức hiệu năng tương đồng so với Mi 11 Lite 5G (chip SD780). Ở bài kiểm tra hiệu suất xử lý đa nhân, máy còn có kết quả tốt hơn nữa, đánh bại cả những dòng máy sử dụng con chip Dimensity 1200.

    Kết quả kiểm tra benchmark ấn tượng phản ánh chính xác mức hiệu năng sử dụng thực tế của GT Master. Máy đem lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà, với mọi hoạt ảnh khi tương tác với hệ điều hành được thực hiện một cách mượt mà và trôi trảy, không gặp bất cứ tình trạng giật lag nào. Các ứng dụng có thời giản tải nhanh, đem lại hiệu suất tốt trong quá trình sử dụng.

    Camera

    Realme GT Master được trang bị cụm camera 3 ống kính ở mặt lưng. Cụ thể, cụm camera này được cấu thành từ 1 cảm biến camera chính có độ phân giải 64MP, kết hợp bởi 1 ống kính góc siêu rộng 8MP và 1 ống kính camera macro 2MP. Trong khi đó, ở mặt trước là một chiếc camera selfie có độ phân giải 32MP.

    Chất lượng ảnh chụp ở chế độ 16MP từ ống kính chính của Realme GT Master trong điều kiện chiếu sáng ban ngày là rất tốt. Những bức hình sở hữu màu sắc sống động. Tuy nhiên mức độ bão hòa khi chụp từ ống kính này lại hơi quá cao. Độ chi tiết được thể hiện rất tốt, đặc biệt là khi so sánh với phần lớn các dòng máy trong cùng phân khúc.

    Camera góc siêu rộng 8MP của máy có chất lượng ảnh chụp không quá ấn tượng. Cụ thể, dải nhạy sáng của ống kính năng là khá hạn chế, trong khi cảm biến 8MP lại không đủ khả năng để chụp lại mọi chi tiết trong khung cảnh. Dù vậy, những bức hình chụp từ ống kính này vẫn có độ sắc nét và khả năng khử độ nhiễu khá tốt.

    Camera macro 2MP của máy có chất lượng ảnh chụp hơi đáng thất vọng. Những bức hình chụp lại từ ống kính này có độ chi tiết không cao, dải nhạy hẹp, màu sắc không được sống động.

    Realme GT Master

    Tổng kết

    Realme GT Master là một chiếc điện thoại chất lượng trong phân khúc tầm trung. Máy sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng, kết hợp với một tốc độ sạc nhanh bậc nhất trên thị trường hiện nay. Màn hình máy đem lại một chất lượng hình ảnh ấn tượng với tần số quét cao là 120Hz. Và so với phân khúc giá, con chip Snapdragon 780G của máy có thể cạnh tranh ngang hàng với mọi dòng máy cùng tầm tiền khác, mang lại cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà. Nếu bạn đang cần tìm một chiếc điện thoại tầm trung toàn diện, thì GT Master sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Xiaomi Mi 11 Lite: Phiên bản rút gọn xuất sắc

    Điểm cộng

    • Chất lượng màn hình tốt
    • Thời lượng pin tốt, tốc độ sạc đỉnh cao
    • Hiệu năng tốc độ so với phân khúc
    • Ảnh chụp từ camera chính có chất lượng khá tốt
    • Được trang bị giắc cắm tai nghe 3.5 mm

    Điểm trừ

    • Không được trang bị loa kép
    • Mức độ hoàn thiện chưa thực sự cao
  • Pixel binning là gì ? sự khác nhau giữa cảm biến máy ảnh trên điện thoại và DSLR

    Pixel binning là gì ? sự khác nhau giữa cảm biến máy ảnh trên điện thoại và DSLR

    Bạn có thể đã nghe thấy thuật ngữ ‘pixel binning’ xuất hiện ngày càng tăng liên quan đến một số điện thoại thông minh được ra mắt gần đây – như Samsung Galaxy S21 Ultra – và tự hỏi nó có nghĩa là gì. Bạn muốn biết ý nghĩa của nó đối với chất lượng hình ảnh trên điện thoại thông minh.

    Đầu tiên, chúng ta ôn lại một chút về chính xác pixel là gì. Nói một cách đơn giản, pixel, viết tắt của ‘picture element’, là đơn vị nhỏ nhất của hình ảnh kỹ thuật số, thường được coi là những chấm nhỏ có thể nhìn thấy khi bạn nhìn kỹ vào màn hình.

    Từ ‘pixel’ cũng thường được sử dụng để mô tả các hốc thu sáng riêng lẻ được tìm thấy trên cảm biến máy ảnh, mặc dù về mặt kỹ thuật chúng được gọi là ‘photosites’. Tuy nhiên, vì mục đích đơn giản bài viết này giải thích ‘pixel binning’ là gì, chúng tôi cũng sẽ sử dụng ‘pixel’ để mô tả chúng.

    Pixel của cảm biến (CCD) càng lớn thì khả năng thu thập ánh sáng của chúng càng lớn. Nhưng bạn cũng cần rất nhiều pixel nếu bạn muốn ghi lại bức ảnh nhiều chi tiết nhất. Cũng cần phải nói rằng không phải tất cả các pixel đều được sản xuất như nhau – kích thước của một Pixel trên cảm biến máy ảnh được gọi là ‘pixel pitch’ của nó, và được đo bằng đơn vị micromet.

    Kích thước các Pixel trên máy ảnh điện thoại thông minh có kích thước từ 0,8 micron đến 1,8 micron. Nhưng chúng vẫn nhỏ với những gì được tìm thấy trên máy ảnh không gương lật (mirrorless) hoặc DSLR. Kích thước điểm ảnh trong cảm biến máy ảnh full-frame có thể lớn tới 8,4 micron, đó là lý do tại sao chúng thường tốt hơn để chụp trong điều kiện ánh sáng yếu hơn nhiều so với điện thoại thông minh.

    Google Pixel 5a

    Vấn đề mà điện thoại thông minh bị hạn chế là kích thước vật lý cảm biến của chúng phải nhỏ, vì nó không có nhiều không gian bên trong điện thoại như máy ảnh DSLR hay mirrorless. Kích thước cảm biến bên trong điện thoại thông minh đã tăng lên phần nào gần đây, nhưng các nhà sản xuất sẽ không thể nhồi nhét cảm biến cỡ DSLR vào một chiếc điện thoại thông minh mỏng.

    Vì vậy các nhà sản xuất cố gắng nhồi nhét nhiều pixel vào một khu vực nhỏ. Điểm ảnh càng nhỏ càng kém hiệu quả đối với việc chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu, nhưng giảm số lượng điểm ảnh có nghĩa là kết quả thu được sẽ tệ hơn khi ánh sáng tốt. Có một số giải pháp phần cứng có thể phần nào cân bằng hai yếu tố đó, nhưng tất cả chúng đều có sự đánh đổi.

    Bạn có thể giảm số lượng pixel trên cảm biến để đảm bảo mỗi pixel càng lớn càng tốt. Nhưng sau đó bạn sẽ nhận được những hình ảnh có độ phân giải khá thấp. Bạn có thể tăng số lượng pixel, nhưng cũng có thể tăng kích thước của cảm biến. Điều đó không thể thực hiện được nếu không làm cho điện thoại thông minh lớn hơn hoặc dầy hơn.

    Mặc dù một số điện thoại thông minh ngày nay khá lớn, nhưng nếu chúng cũng bắt đầu dày hơn, có vẻ như chúng sẽ không được ưa chuộng. Cuối cùng, các nhà sản xuất thường nhồi nhét một số lượng lớn pixel trên một cảm biến nhỏ, với hy vọng rằng hầu hết người dùng sẽ chủ yếu chụp trong điều kiện ánh sáng tốt.

    Ngoài ra, một sự cân bằng nhằm cố gắng tận dụng cả hai yếu tố chi tiết trong điều kiện ánh sáng tốt và chụp ảnh thiếu sáng được gọi là pixel binning (gộp điểm ảnh). Vậy cách thức nó hoạt động như thế nào ?

    Pixel binning là gì? – Kỹ thuật gộp điểm ảnh

    Có khá nhiều mô tả đa dạng và quá phức tạp về cách hoạt động của pixel binning, cũng như nhiều cuộc thảo luận về lợi ích của nó.

    Một giải thích đơn giản hay dễ hiểu là dữ liệu từ ít nhất bốn pixel được kết hợp thành một. Điều này có tác dụng tạo ra các ‘siêu pixel’ có khả năng thu nhận và xử lý ánh sáng trong trong điều kiện thiếu sáng tốt hơn. Nhược điểm của nó là độ phân giải bức ảnh của bạn bị chia nhỏ khi ảnh được xuất ra – Ví dụ nếu bạn có cảm biến 12MP sử dụng pixel binning, bạn sẽ chỉ nhận được bức ảnh 3MP.

    Đó là lý do tại sao chúng ta đã thấy một số cảm biến có độ phân giải cao gia nhập thị trường vào năm nay – cảm biến 108MP sử dụng pixel binning để kết hợp chín pixel thành một, như trên Samsung Galaxy S21 Ultra, sẽ cung cấp cho bạn bức ảnh cuối cùng 12MP có chất lượng tốt hơn nhiều.

    Số lượng pixel được kết hợp có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà sản xuất, nhưng nói chung số megapixel của cảm biến càng cao, thì càng nhiều pixel riêng lẻ được kết hợp trong quá trình gộp các pixel.

    Trong một số trường hợp, điện thoại sẽ cho phép bạn lựa chọn các cài đặt khác nhau khi thực hiện gộp pixel – hoặc phần mềm sẽ tự động tính toán dựa trên môi trường. Ví dụ, Samsung đã công bố một cảm biến 200MP với tên gọi là ChameleonCell.

    Công nghệ này cho phép kết hợp bốn pixel để chụp ảnh 50MP (kích thước pixel 1,28 micron) hoặc kết hợp 16 pixel cho ảnh 12,5MP ở kích thước pixel 2,56 micron. Hoặc bạn có thể sử dụng 200 megapixel đầy đủ, vì vậy bạn có thể linh hoạt trong nhiều trường hợp.

    Bạn có thể nghĩ tại sao phải sử dụng các cảm biến 108 MP hoặc 200 megapixel, tại sao không tăng kích thước pixel lớn hơn cho cảm biến 12MP, nếu pixel lớn hơn thì tốt hơn? Vâng, có hai vấn đề ở đây.

    Đầu tiên về cơ bản là yếu tố quảng cáo để hấp dẫn người dùng. Thông thường mọi người sẽ có xu hướng bị ấn tượng bởi cảm biến 108MP hơn là cảm biến 12MP – ngay cả khi bức ảnh có chất lượng tốt hơn từ độ phân giải nhỏ hơn.

    Nhưng cũng có ưu điểm với tùy chọn chụp ở 108MP, bạn có thể tận dụng tất cả số lượng pixel đó trong điều kiện ánh sáng tốt – thông thường, chúng ta chụp nhiều ảnh trong các điều kiện đủ ánh sáng như ngoài trời hơn là trong bóng tối.

    Pixel binning có phải là giải pháp duy nhất?

    Pixel binning không được sử dụng bởi mọi nhà sản xuất. Ví dụ: Apple và Google sử dụng cảm biến 12MP tương đối ‘khiêm tốn’ trong các thiết bị của họ cho đến nay, họ thường dựa vào phần mềm để tăng chất lượng trong điều kiện ánh sáng yếu.

    Cũng có nhiều cách giải quyết vấn đề ánh sáng yếu, xuất phát từ cách bạn sử dụng máy ảnh của điện thoại và phần mềm của nó, trái ngược với giải pháp phần cứng mà pixel binning cung cấp.

    Một số điện thoại đã bao gồm ‘Chế độ ban đêm’, chụp một loạt các bức ảnh có mức phơi sáng ngắn và kết hợp chúng với nhau để tạo ra bức ảnh cuối cùng với nhiều ánh sáng hơn (tương tự như kĩ thuật xếp chồng chụp ảnh phơi sáng lâu). Bạn cũng có thể sử dụng mức phơi sáng dài thực tế, miễn là bạn có chân máy hoặc bề mặt ổn định.

    Vậy kết luận ở đây là gì – có phải pixel binning chỉ là một cách quảng cáo tiếp thị được thiết kế để hấp dẫn người dùng với chiếc điện thoại mới hứa hẹn thúc cho chúng ta những bức ảnh đẹp hơn?

    Thật không may là câu trả lời là cả hai đều đúng. Pixel binning là một giải pháp tốt nếu bạn muốn cung cấp chi tiết tốt nhất trong điều kiện ánh sáng tốt, đồng thời có thể tạo ra các bức ảnh chụp thiếu sáng chất lượng cao hơn. Đó là một sự thỏa hiệp tốt cho phép điện thoại thông minh của bạn tận dụng các tình huống chụp khác nhau mà bạn có thể gặp phải.

    Lời khuyên cho bạn, đừng đánh giá thấp các điện thoại thông minh có cảm biến độ phân giải thấp hơn – vì chúng cũng có thể tạo ra những bức ảnh tuyệt vời bằng cách sử dụng các phương pháp khác, chẳng hạn như AI hoặc tối ưu bằng phần mềm.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Gaming phone sức mạnh không phải là tất cả cho điện thoại chơi game

    Gaming phone sức mạnh không phải là tất cả cho điện thoại chơi game

    Samsung Galaxy S21 Ultra

    Chúng ta chắc chắn có thể thấy các game thủ di động bị thu hút bởi các thông số kỹ thuật và tính năng của điện thoại, nhưng khi thử nghiệm những chiếc điện thoại có thông số kỹ thuật hàng đầu đã khiến chúng tôi nhận ra rằng có nhiều điều đối với một điện thoại chơi game hơn là thông số kỹ thuật của nó.

    Chạy các trò chơi

    Chúng tôi đã thử nghiệm một số trò chơi di động nặng nhất trên các điện thoại thông minh hàng đầu của các hãng và nhận thấy chúng có thể vượt qua một cách hoàn hảo.

    Các game chạy mà không bị lag hoặc đơ và trên các tựa game có tùy chọn đồ họa, chúng tôi luôn có thể cài đặt chế độ cao nhất mà không phải lo lắng về việc điện thoại sẽ không thể đáp ứng nổi.

    Nếu chúng ta đang xem ai đó sử dụng một chiếc Flagship hàng đầu, và khi họ chơi PUBG Mobile, thì đó có vẻ như là một thiết bị tuyệt vời. Nhưng thực sự khi cầm trên tay khiến chúng tôi nhận ra những gì chúng tôi thực sự cần từ một chiếc điện thoại chơi game, và nó không chỉ là thông số kỹ thuật.

    Điều bạn cần từ một chiếc điện thoại chơi game

    Một vấn đề lớn đối với chơi game trên thiết bị di động là cách điều khiển cảm ứng trên điện thoại thông minh có thể khá phức tạp, vì vậy thời gian từ khi ‘bạn nghĩ rằng bạn cần thao tác gì đó’‘khi thực sự thao tác đó được thực hiện’ có thể khá lâu, khi bạn tìm ra đâu là nút phù hợp và duỗi ngón tay của bạn để nhấn nó.

    Asus ROG Phone 5

    Nhiều điện thoại được thiết kế để chơi game, như Nubia Red Magic 6 hoặc Lenovo Legion Phone Duel , giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng các nút kích hoạt vật lý. Các thiết bị này nằm ở bên cạnh của điện thoại, vì vậy chúng nằm trên cùng khi bạn quay ngang thiết bị để chơi trò chơi và cực kỳ dễ thao tác. Bạn có thể tùy chỉnh chúng với các chức năng trong trò chơi – giả sử trong một trò chơi bắn súng, chạm vào một nút cứng sẽ bóp cò súng của bạn.

    Sau khi bạn chơi các game hành động tốc độ nhanh trên thiết bị di động có nút cứng vật lý, bạn sẽ cảm thấy khó quay lại với các cảm ứng trên màn hình, chúng rất tiện lợi và tự nhiên. Họ biến một chiếc ‘điện thoại mạnh mẽ’ thành một chiếc ‘điện thoại chơi game’ thực sự.

    Một tính năng khác của điện thoại chơi game khiến chúng trở nên tuyệt vời là phần mềm, vì chúng có chế độ cài đặt sẵn để bạn chơi trò chơi. Có nhiều cách tối ưu hóa khác nhau từ  tắt tiếng thông báo, dành toàn bộ sức mạnh xử lý cho trò chơi và đôi khi cũng tăng cường hệ thống làm mát.

    Một số điện thoại chơi game thậm chí còn có phím tắt vật lý cho việc này, vì vậy bạn có thể chỉ cần gạt nhẹ một công tắc và dễ dàng tham gia trò chơi ngay lập tức mà không cần phải cuộn qua ngăn ứng dụng hoặc menu điện thoại để tìm chế độ bạn đang tìm kiếm.

    Đây là những điều chúng tôi cho là đương nhiên trên hầu hết các điện thoại chơi game, nhưng những chiếc flagship thông thường không có các nút vật lý dành cho các trò chơi – và chúng tôi thực sự nhận thấy điều này khi bắt đầu chơi game.

    Trong khi chơi các game hành động, chúng tôi thấy ngón tay của theo phản xạ đặt vào các cạnh của thiết bị, ngay cả khi nó không được trang bị nút cứng vật lý.

    Mặc dù thực tế là các điện thoại cao cấp thường có đồ họa độ phân giải cao, trên màn hình có tốc độ làm mới đủ lớn để xem chi tiết của mọi hình ảnh, chúng tôi không thấy mình thực sự có trải nghiệm chơi game hoàn hảo trên các điện thoại thiếu hai tính năng này.

    Hầu hết các flagship được trang bị tất cả công nghệ tốt nhất mà nhà sản xuất có, nhưng vấn đề nằm ở thiết kế chuyên biệt cho mục đích chơi game – hiện tại hầu hết các điện thoại chơi game đều có nút cứng kích hoạt vật lý và phần mềm hỗ trợ.

    Trước khi thử nghiệm các điện thoại được thiết kế để chơi game, chúng tôi nghĩ rằng một chiếc điện thoại chơi game chỉ cần mạnh mẽ và có màn hình đẹp. Chỉ khi thực sự chơi game trên các điện thoại này, chúng tôi mới nhận thấy rằng, mặc dù sức mạnh tuyệt vời, nhưng chính những tính năng bổ sung mới thực sự làm nên sự nổi bật của một chiếc điện thoại chơi game.

    Điều đó không có nghĩa là bạn nên tránh những chiếc flagship hàng đầu vì những gì nó thiếu – nhưng đó là kinh nghiệm về những gì thực sự tạo nên một chiếc điện thoại chơi game tuyệt vời mà chúng tôi đã đúc kết được trong quá trình thử nghiệm rất nhiều điện thoại chơi game.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com