Thẻ: mẹo điện thoại

  • Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone đơn giản, áp dụng được luôn

    Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone đơn giản, áp dụng được luôn

    Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone

    Nếu chiếc iPhone của bạn sắp hết pin, nhưng bạn lại không có quá nhiều thời gian để cắm dây sạc, thì việc biết cách tăng tốc độ sạc pin cho máy có thể sẽ tạo ra sự khác biệt lớn.

    Việc sạc pin điện thoại là một công đoạn hoàn toàn đơn giản, nhưng sẽ có lúc bạn không có hàng giờ đồng hồ để đợi cho đến khi chiếc điện thoại được sạc đầy đến mức 100%. Trong những tình huống này, bạn có thể thực thử một vài thủ thuật khác nhau để đẩy nhanh tiến trình nạp pin của máy.

    Các mẫu iPhone đời cũ hơn thường có tốc độ sạc pin khá chậm, do quả pin của những dòng máy này thường đã bị chai một phần sau một khoảng thời gian sử dụng lâu dài. Nếu bạn chưa nâng cấp lên chiếc iPhone đời mới nhất, thì việc biết cách tăng tốc độ sạc pin iPhone là một điều hết sức quan trọng.

    Tuy nhiên, có một điều cần lưu ý là ngay cả khi áp dụng những thủ thuật dưới đây, việc sạc pin cho chiếc điện thoại của bạn vẫn sẽ mất chút thời gian. Đáng tiếc là công nghệ hiện nay chưa cho phép chúng ta sạc pin cho điện thoại trong nháy mắt.

    Nhưng nếu bạn là người quý trọng thời gian, thì bạn nên áp dụng các cách tăng tốc độ sạc pin iPhone ở bài viết này trong quá trình sử dụng hàng ngày. 10 cách tăng tốc độ sạc pin iPhone dưới đây sẽ cải thiện phần nào thời gian sạc pin điện thoại hàng ngày của bạn.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone

    Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone: Sử dụng củ sạc tường

    Hãy bắt đầu bài viết với phương pháp sạc hiển nhiên nhất. Bạn nên luôn luôn sử dụng củ sạc tường để sạc pin cho chiếc iPhone của mình. Cắm sạc chiếc điện thoại của bạn thông qua máy tính, laptop hoặc máy game console thông qua dây cáp USB thường sẽ mất nhiều thời gian để sạc đầy hơn.

    Tuy nhiên, không phải chiếc củ sạc nào cũng giống nhau. Thông thường, một chiếc củ sạc có công suất lớn hơn sẽ mang lại tốc độ sạc pin nhanh hơn cho chiếc điện thoại của bạn. Nếu cảm thấy củ sạc tặng kèm chiếc iPhone của bạn có tốc độ nạp pin hơi chậm, thì hãy cân nhắc đến việc đầu tư cho mình 1 chiếc củ sạc điện thoại mới.

    Bạn có thể lựa chọn cho mình một chiếc củ sạc USB Type-C chất lượng thông qua bài viết này: Top cục sạc USB Type-C tốt nhất 2021: Những củ sạc Type C đáng mua nhất

    Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone: Sử dụng một củ sạc nhanh (nếu có thể)

    Các mẫu iPhone mới phát hành gần đây (ví dụ như iPhone 8, iPhone X và mới hơn) được hỗ trợ tính năng sạc nhanh. Với một chiếc củ sạc tối ưu, chiếc điện thoại của bạn có thể nạp lại từ 0 đến 50% lượng pin chỉ trong vòng nửa giờ đồng hồ.

    Apple không tặng kèm một chiếc củ sạc có tốc độ cao khi bạn mua máy (củ sạc mặc định mà hãng tặng kèm chỉ có công suất 5W). Nhưng hãng có bán các loại củ sạc tốc độ cao mà bạn có thể tham khảo thêm.

    Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone: Tắt đi các ứng dụng không dùng đến

    Trong quá trình sạc pin, những ứng dụng đang bật trên máy có thể làm giảm phần nào tốc độ sạc của máy ngay cả khi bạn không tương tác trực tiếp với các ứng dụng đó. Lý do là bởi một số ứng dụng này có khả năng chạy ngầm trong hệ thống, tiêu tốn của máy tài nguyên xử lý. Vậy nên để có được tốc độ sạc pin iPhone tối ưu nhất, hãy đừng quên tắt những ứng dụng không sử dụng đến trong quá trình sạc pin điện thoại.

    Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone

    Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone: Tránh sạc pin không dây

    Sạc pin không dây tuy là một tính năng mang lại nhiều tiện ích trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên phương pháp sạc pin này lại có một vài điểm hạn chế nhất định.

    Nếu bạn đang sử dụng một chiếc iPhone thế hệ mới và được hỗ trợ công nghệ sạc không dây, bạn chỉ nên sử dụng tính năng này nếu bạn có dư thời gian để sạc pin. Sạc pin thông qua hình thức không dây có tốc độ chậm hơn nhiều so với việc sạc pin bằng dây truyền thống. Phương pháp sạc pin điện thoại iPhone nhanh và dễ thực hiện nhất.

    Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone: Hãy nhớ tắt nguồn máy khi sạc pin

    Chiếc iPhone của bạn sẽ sạc pin chậm hơn nếu chiếc máy vẫn đang mở nguồn. Lý do là bởi chiếc điện thoại vẫn thực hiện các tác vụ xử lý khác nhau ngay cả khi bạn không trực tiếp sử dụng máy, làm giảm phần nào tốc độ sạc pin. Vậy nên nếu bạn muốn chiếc điện thoại của mình có tốc độ sạc pin nhanh nhất có thể, hãy nhớ tắt nguồn máy trước khi cắm dây sạc.

    Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone: Bật chế độ Máy bay

    Trong trường hợp bạn không muốn tắt nguồn hoàn toàn mỗi khi sạc pin, thì việc bật chế độ Máy bay sẽ đem lại hiệu suất sạc pin cũng tốt không kém. Chế độ này hạn chế một số hoạt động của chiếc iPhone của bạn, ví dụ như việc kết nối với Wifi hay sử dụng mạng di động.

    Phương pháp này tuy không mang lại hiệu quả tốt như việc tắt nguồn máy, nhưng vẫn phần nào cải thiện tốc độ sạc pin cho chiếc iPhone của bạn.

    Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone: Bật chế độ Hiệu năng thấp

    Nếu như việc tắt nguồn điện thoại hoặc chuyển máy sang chế độ Máy bay đều không phải là phương án khả thi, do bạn vẫn cần sử dụng đến chiếc điện thoại trong khi chờ máy sạc pin, thì việc chuyển chiếc điện thoại qua chế độ Hiệu năng thấp sẽ là điều nên làm.

    Chế độ này sẽ làm giảm mức hiệu năng xử lý của chiếc điện thoại của bạn, đồng thời ngừng kích hoạt các chức năng chạy ngầm không cần thiết và làm giảm độ sáng màn hình của máy. Bạn có thể nhanh chóng bật chế độ này thông qua tab Pin trong mục cài đặt của máy. Phương pháp sạc pin điện thoại iPhone nhanh và dễ thực hiện nhất.

    Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone: Giữ cho máy không bị quá tải nhiệt

    Giữ cho chiếc iPhone của bạn không bị quá tải nhiệt khi đang sạc là một việc hết sức quan trọng. Tốc độ sạc pin của máy sẽ bị ảnh hưởng đáng kể nếu chiếc điện thoại của bạn trở nên quá nóng trong quá trình sạc pin.

    Phương pháp đơn giản nhất để cải thiện nhiệt độ cho chiếc điện thoại của bạn trong quá trình sạc đó là tháo bỏ chiếc ốp lưng cho máy (nếu có). Một chiếc ốp lưng sẽ tăng đáng kể nhiệt độ của máy trong quá trình sạc pin, từ đó khiến làm giảm đáng kể tốc độ sạc pin.

    Để biết đầy đủ các phương pháp hạ nhiệt điện thoại, hãy xem thêm bài viết này: Cách hạ nhiệt điện thoại hiệu quả trong những ngày nóng

    Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone: Nạp xả hoàn toàn pin máy

    Là một trong những bước bảo trì máy, bạn nên thỉnh thoảng nạp xả hoàn toàn pin cho chiếc iPhone của bạn. Điều này sẽ giúp cho quả pin của máy luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất, khiến cho quả pin không những được sạc nhanh hơn mà còn trụ được lâu hơn trong một chu kỳ sạc.

    Trong trường hợp bạn không biết, nạp xả hoàn toàn pin máy là việc để chiếc điện thoại của bạn chạy từ mức pin 100% cho đến khi tắt nguồn. Bạn không phải làm việc này quá thường xuyên, chỉ cần làm ít nhất mỗi tháng 1 lần là đủ.

    Cách tăng tốc độ sạc pin iPhone: Luôn mang theo người một quả pin dự phòng

    Là phương sách cuối cùng, bạn nên luôn mang theo mình một quả pin dự phòng nhằm đề phòng những trường hợp xấu nhất. Với 1 quả pin dự phòng, bạn sẽ không phải đợi cho chiếc điện thoại của mình sạc pin tại nhà.

    Bài viết thủ thuật đến đây là kết thúc. Hy vọng với những mẹo này, bạn sẽ có thể sạc pin cho chiếc iPhone của mình nhanh hơn trước.

  • 7 mẹo tăng tốc điện thoại cũ trong nháy mắt

    7 mẹo tăng tốc điện thoại cũ trong nháy mắt

    mẹo tăng tốc điện thoại

    Tương tự như máy tính, điện thoại của bạn cũng có thể bị chậm lại sau một quãng thời gian dài sử dụng, khiến cho trải nghiệm sử dụng máy không còn được mượt mà như trước. Tuy nhiên, bạn có thể khắc phục điều đó một cách dễ dàng, và bài viết thủ thuật hôm nay sẽ mách cho bạn 7 mẹo tăng tốc cho điện thoại cũ trong nháy mắt.

    1. Cập nhật phần mềm hệ thống

    Cập nhật phiên bản hệ điều hành Android hoặc iOS trên chiếc điện thoại của bạn là một trong những phương pháp cải thiện tốc độ cho máy hiệu quả nhất. Lý do là bởi một phiên bản hệ điều hành mới sẽ mang lại những bản vá lỗi cần thiết, cùng với khả năng tương thích tốt hơn với những phiên bản ứng dụng mà bạn sử dụng hàng ngày.

    Ngoài những lợi ích về mặt hiệu suất xử lý ra, một phiên bản hệ điều hành mới còn được cải thiện đáng kể về mặt bảo mật, giúp cho chiếc điện thoại của bạn không bị tấn công dễ dàng bởi các mã độc của các hacker.

    mẹo tăng tốc điện thoại

    Dù bạn là người dùng điện thoại Android hay iPhone, thì thao tác cập nhật hệ điều hành của máy cũng tương tự như nhau. Những gì bạn cần làm là mở mục Cài đặt của hệ thống lên, sau đó gõ vào thanh tìm kiếm chữ “cập nhật”, nhấn vào kết quả tìm được đầu tiên, sau đó làm theo những chỉ dẫn trên màn hình.

    Các dòng điện thoại Android và iOS cho phép người dùng tự mình kiểm tra các bản cập nhật mới. Thông thường, phần lớn các dòng điện thoại Android được hỗ trợ cập nhật phần mềm hệ thống từ 2 đến 3 năm kể từ ngày phát hành. Trong khi đó, iPhone lại có thời gian hỗ trợ dài hơn là 4 đến 5 năm.

    2. Cập nhật ứng dụng trên máy

    Nếu bạn cảm thấy chiếc điện thoại của bạn không còn được mượt mà như trước, thì việc cập nhật các ứng dụng mà bạn hay dùng có thể khắc phục phần nào tình trạng đó.

    Lý do là bởi các bản cập nhật mới của một ứng dụng thường sẽ mang lại những bản vá lỗi, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất sử dụng của phần mềm. Ngoài mức hiệu suất được cải thiện ra, một ứng dụng được cập nhật đầy đủ có thể sẽ có thêm những tính năng mới, đem đến cho bạn trải nghiệm sử dụng tốt hơn.

    Việc cập nhật ứng dụng thường xuyên là điều đặc biệt quan trọng đối với những dòng máy Android, do những ứng dụng này phải thực hiện việc tối ưu với nhiều loại máy từ các hãng sản xuất khác nhau, điều này có thể sẽ khiến công đoạn tối ưu hiệu năng mất nhiều thời gian hơn so với các ứng dụng trên iPhone. Việc cập nhật ứng dụng thường xuyên là điều hết sức cần thiết, đặc biệt là đối với các dòng điện thoại Android.

    mẹo tăng tốc điện thoại

    Cách cập nhật ứng dụng

    Nếu là người dùng Android, bạn chỉ cần mở Google Play Store lên, mở ra menu thêm của phần mềm và nhấn chọn “My apps & games”. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy một nút xanh lá lớn, được dán nhãn là “Update all” – nhấn vào đó và mọi ứng dụng được cài đặt trên máy bạn sẽ tự động cập nhật.

    Đối với người dùng iPhone, bạn chỉ cần mở App Store lên, click vào tab Update và nhấn vào nút “Update all” là hoàn tất.

    3. Tắt tính năng Tự động cập nhật

    Mẹo tăng tốc điện thoại nghe có thể hơi trái ngược so với 2 mẹo trên, tuy nhiên nếu chiếc điện thoại của bạn có cấu hình và dung lượng bộ nhớ không nhiều, thì có thể sẽ tốt hơn nếu bạn tự mình quản lý việc cập nhật ứng dụng.

    Lý do là bởi chiếc điện thoại của bạn sẽ phải bỏ ra chút tài nguyên xử lý mỗi khi một ứng dụng được cập nhật. Chiếc điện thoại của bạn phải thực hiện một loạt các công đoạn khác nhau mỗi khi cập nhật ứng dụng, bao gồm tải và giải nén file cập nhật, kiểm tra file cập nhật, cài đặt và tạo nên một file tắt trên màn hình chính.

    Một vài bản cập nhật còn có dung lượng lớn hơn so với bản thân ứng dụng được cập nhật. Những bản cập nhật hệ thống còn đòi hỏi một dung lượng bộ nhớ còn lớn hơn nữa, đồng thời còn bắt chiếc điện thoại của bạn phải reset để hoàn tất quá trình cài đặt. Nếu máy bạn có hiệu suất không quá nhanh, việc cập nhật hệ thống có thể sẽ khiến chiếc điện thoại không thể sử dụng được trong vòng cả giờ đồng hồ.

    mẹo tăng tốc điện thoại

    Cách tắt tính năng Tự động cập nhật

    Nếu bạn là người dùng Android, hãy mở ứng dụng Google Play Store lên, vào mục cài đặt, lựa chọn tab “Tự động cập nhật ứng dụng” rồi chọn “Không tự động cập nhật”.

    Nếu bạn là người dùng iPhone, những gì bạn cần làm là mở mục cài đặt của hệ thống, lựa chọn “iTunes & App Store”, và tắt công tắc ở cạnh bên mục “Updates”.

    4. Xóa bộ nhớ đệm của trình duyệt web

    Sau 1 hoặc 2 năm sử dụng điện thoại, bạn sẽ ngạc nhiên khi biết được dung lượng bộ nhớ đệm của trình duyệt web mà bạn dùng lớn đến cỡ nào. Dụng lượng bộ nhớ đệm quá lớn có thể sẽ làm giảm hiệu suất xử lý của máy, đồng thời khiến cho bộ nhớ trong của máy trở nên ít đi.

    Để cải thiện trải nghiệm sử dụng hàng ngày, trình duyệt web của bạn sẽ tự động nhớ lại những hình ảnh mà trang web đó hiển thị. Điều này khiến cho những lần truy cập sau đối với cùng trang web đó được thực hiện nhanh hơn.

    Tin mừng là cả hai nền tảng Android và iOS đều được tích hợp sẵn các công cụ để giúp bạn xóa đi bộ nhớ đệm của trình duyệt web.

    mẹo tăng tốc điện thoại

    Cách xóa bộ nhớ đệm của trình duyệt web

    Nếu bạn sử dụng Chrome trên iOS hoặc Android, hãy mở ứng dụng lên và vào mục cài đặt. Cuộn màn hình xuống mục “Privacy”. Sau đó nhấn vào nút “Clear Browsing Data”. Tại đây, bạn có thể lựa chọn loại bộ nhớ đệm mà bạn muốn xóa bỏ.

    Nếu bạn sử dụng Safari trên iPhone, hãy mở mục cài đặt của điện thoại ra, tìm kiếm “Safari” và lựa chọn “Clear History and Website Data” để xóa bỏ bộ nhớ đệm của trình duyệt web.

    5. Xóa các ứng dụng không dùng đến

    Nếu bạn điện thoại của bạn có cấu hình không quá cao, thì việc xóa đi các ứng dụng không dùng thường xuyên có thể sẽ cải thiện phần nào hiệu suất của máy.

    Những ứng dụng không dùng đến này không những chiếm mất một phần bộ nhớ trên máy bạn, mà còn thực hiện các tác vụ ngầm. Những tác vụ ngầm này khi được thực hiện cùng một lúc có thể sẽ gây tác động không nhỏ đến hiệu suất sử dụng của máy.

    Cách xóa các ứng dụng không dùng đến

    Cả hai nền tảng iOS và Android đều có menu bộ nhớ trong mục cài đặt. Menu này hiển thị các thông tin liên quan đến bộ nhớ trong của máy bạn, cùng với những ứng dụng được cài trên máy.

    Đây là bước đầu tiên trước khi bạn quyết định xóa đi những ứng dụng không dùng đến, do đây là nơi cung cấp cho bạn thông tin về dung lượng của các ứng dụng. Hãy lựa chọn vào một ứng dụng mà bạn cảm thấy là không cần đến nữa, sau đó nhấn vào nút xóa bỏ là hoàn tất.

    6. Tải và sử dụng phiên bản rút gọn của ứng dụng gốc

    Những nhà phát triển phần mềm như FaceBook, Line và Microsoft phát triển một phiên bản ứng dụng nhẹ hơn của các phần mềm của hãng, nhằm cho phép những người dùng có điện thoại cấu hình không cao sử dụng những ứng dụng đó.

    Để lấy ví dụ, phiên bản rút gọn của FaceBook có tên gọi là FaceBook Lite. Ứng dụng này có dung lượng nhỏ hơn, đòi hỏi ít tài nguyên để hoạt động hơn so với phiên bản ứng dụng gốc.

    7. Khôi phục cài đặt gốc

    Nếu tất cả những mẹo tăng tốc điện thoại trên đều không mang lại hiệu quả, thì việc khôi phục cài đặt gốc có thể tạo nên khác biệt.

    Lý do là bởi bất kể bạn sử dụng dòng máy nào, máy cũng sẽ bị chậm lại bởi các file ẩn, dữ liệu ứng dụng và các cài đặt cá nhân sau một thời gian sử dụng. Việc khôi phục cài đặt gốc sẽ đưa chiếc điện thoại của bạn về trạng thái ban đầu.

    Một điểm cần lưu ý đó là việc khôi phục cài đặt gốc sẽ đồng thời xóa đi mọi ứng dụng, ảnh và dữ liệu của máy bạn. Chỉ duy nhất các dữ liệu không bị ảnh hưởng đó là các file được lưu trên điện toán đoán mây hoặc được lưu trong thẻ nhớ.

    Vì lý do này, chúng tôi khuyên bạn hãy sao lưu đầy đủ những dữ liệu quan trọng trên máy bạn trước khi thực hiện quá trình khôi phục cài đặt gốc.

    Cách khôi phục cài đặt gốc

    Bất kể bạn sử dụng máy Android hoặc iPhone, thì những gì bạn cần làm là tìm kiếm từ khóa “Reset” trong thanh tìm kiếm của mục cài đặt hệ thống.

    Tùy thuộc vào nhà sản xuất, điện thoại Android sẽ có các tùy chọn khác nhau với cùng một chức năng tương tự. Những tùy chọn này có thể được gọi là “Reset phone”, “Erase all data (factory reset)” hoặc “Factory data reset”. Hãy nhấn vào tùy chọn tương tự và máy bạn sẽ hướng dẫn bạn làm những bước còn lại.

    Đối với điện thoại iPhone, hãy cuộn màn hình xuống mục “Reset, General”, sau đó làm theo những gì mà máy hướng dẫn. Làm theo mẹo tăng tốc điện thoại này sẽ tăng đáng kể mức hiệu năng của máy.

  • Cách hạ nhiệt điện thoại hiệu quả trong những ngày nóng

    Cách hạ nhiệt điện thoại hiệu quả trong những ngày nóng

    Việc điện thoại bị quá tải nhiệt là một trong các vấn đề mà nhiều người gặp phải, đặc biệt là trong những ngày nắng nóng. Điều này sẽ khiến cho mức hiệu năng của điện thoại bị giảm đáng kể, do con chip trong những dòng máy hiện đại thường được lập trình để tự động giảm hiệu suất xử lý khi máy nóng lên, nhằm bảo vệ các linh kiện bên trong của máy. Để khắc phục tình trạng đó, bài viết thủ thuật này sẽ liệt kê cho bạn đọc cách hạ nhiệt điện thoại hiệu quả và nhanh chóng nhất.

    Cách hạ nhiệt điện thoại

    1. Sử dụng điện thoại ở những nơi có ít ánh nắng

    Tuy nghe có vẻ đơn giản, nhưng đây là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để giúp cho chiếc điện thoại của bạn không bị quá tải nhiệt, đặc biệt là trong những ngày nắng nóng.

    Vậy nên nếu như bạn đang ở nhà, hãy đừng để máy cạnh cửa sổ, nơi ánh nắng mặt trời trực tiếp chiếu vào. Và khi bạn đang ở ngoài trời, hãy hạn chế mang máy ra sử dụng. Bằng các thói quen sử dụng này, chiếc điện thoại của bạn sẽ luôn được giữ mát trong những ngày nóng nhất của mùa hè.

    Cách hạ nhiệt điện thoại

    2. Tháo bỏ ốp lưng

    Một chiếc ốp lưng là một phụ kiện hữu ích, giúp bảo vệ chiếc điện thoại của bạn khỏi các hư hại đáng tiếc khi va chạm vào cạnh bàn, rơi xuống đất, vân vân. Tuy nhiên, việc đeo ốp lưng cho điện thoại còn mang lại một tác dụng phụ, đó là khiến cho mặt lưng của máy trở nên nóng hơn, do bị che mất khoảng không gian tản nhiệt tự nhiên của máy.

    Một chiếc ốp lưng có tác dụng như một vật cách nhiệt, vậy nên nếu chiếc điện thoại của bạn bắt đầu nóng lên khi sử dụng, chiếc ốp lưng đó sẽ giữ lại mọi mức nhiệt mà máy tỏa ra.

    Trong những ngày nắng nóng, nếu cảm thấy chiếc điện thoại của mình trở nên nóng quá mức, bạn có thể nhanh chóng khắc phục điều đó bằng cách tháo rời chiếc ốp lưng trên máy ra để chiếc điện thoại có khoảng không gian phân tán nhiệt độ.

    3. Thay đổi các cài đặt hệ thống

    Một chiếc điện thoại thông minh hiện đại sẽ có một vài mục cài đặt hữu ích để bạn lựa chọn nhằm giữ cho mức nhiệt của máy không bị quá tải.

    Điều đầu tiên mà bạn có thể làm trong trường hợp chiếc điện thoại nóng lên quá mức đó là giảm độ sáng màn hình xuống mức thấp nhất có thể. Điều này tuy khiến các nội dung hiển thị trên máy khó nhìn hơn, nhưng cũng đồng thời khiến cho lượng pin mà máy tiêu thụ được giảm đi đáng kể, từ đó làm giảm mức nhiệt mà chiếc điện thoại tỏa ra.

    Thứ hai, hãy tắt dữ liệu mạng di động nếu bạn không sử dụng đến, và cân nhắc việc sử dụng chế độ máy bay nếu chiếc điện thoại của bạn đang bị quá tải nhiệt. Tương tự như việc giảm độ sáng màn hình, việc tắt đi tính năng này sẽ làm giảm lượng pin tiêu thụ, từ đó giảm mức nhiệt mà máy tỏa ra trong quá trình sử dụng.

    Một số dòng máy, cụ thể là những chiếc điện thoại gaming, sở hữu chế độ ép xung giúp làm tăng mức hiệu năng của máy. Đây là một tính năng hữu ích giúp trải nghiệm chơi game của bạn trở nên mượt mà, nhưng đồng thời sẽ khiến máy tiêu tốn nhiều năng lượng hơn. Hãy tắt chế độ này đi nếu bạn không chơi game trên chiếc điện thoại gaming của bạn.

    Cách hạ nhiệt điện thoại

    4. Đừng bắt điện thoại thực hiện quá nhiều công việc cùng một lúc

    Bất kể nhiệt độ ngoài trời có nóng hay không, thì thói quen sử dụng của bạn có thể sẽ gây tác động lớn đến mức nhiệt mà chiếc điện thoại tỏa ra. Chơi những tựa game nặng, edit video, hoặc sạc pin tốc độ cao có thể sẽ khiến chiếc điện thoại nóng lên nhanh chóng.

    Trong những ngày nắng nóng, bạn nên tránh thực hiện các tác vụ đòi hỏi cường độ xử lý cao với chiếc điện thoại của mình. Trong những ngày này, hãy hạ nhiệt điện thoại bằng cách hạn chế chơi game, sạc pin ở tốc độ thấp hơn.

    5. Tránh đút điện thoại của bạn vào túi quần áo

    Chiếc điện thoại sẽ nóng lên đáng kể khi được đút trong túi áo quần, do nhiệt độ mà cơ thể bạn tỏa ra sẽ được truyền vào vỏ máy. Nếu có thể, hãy đút chiếc điện thoại của bạn vào túi xách hoặc balo mỗi khi đi ra ngoài. Đây là một cách hạ nhiệt điện thoại đơn giản mà vô cùng hữu hiệu.

    6. Đừng ép tản nhiệt máy

    Đôi khi, những mẹo giảm nhiệt máy nhanh chóng có thể sẽ làm tổn hại những linh kiện ở bên trong.

    Trước hết, chúng tôi khuyên bạn đừng nên cho chiếc điện thoại vào bể nước, ngay cả khi chiếc máy của bạn có tiêu chuẩn kháng nước IP68. Tiêu chuẩn kháng nước của máy sẽ chỉ bảo vệ chiếc điện thoại của bạn khỏi ngấm nước trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu bạn để máy tiếp xúc với nước quá lâu, nước sẽ bắt đầu lọt vào trong vỏ máy, gây hư hại cho các linh kiện bên trong.

    Thứ 2, đừng đặt điện thoại của bạn vào tủ lạnh, việc làm máy nhanh chóng có thể sẽ khiến hơi nước ngưng tụ bên trong vỏ máy, gây hư hại cho máy và làm mất quyền lợi bảo hành của bạn.

    7. Mua phụ kiện tản nhiệt cho điện thoại

    Tản nhiệt điện thoại là một phụ kiện được sản xuất chủ yếu cho nhóm người dùng thường xuyên chơi game trên điện thoại. Những phụ kiện này thường sử dụng công nghệ Heat Sink, góp phần phân tán nhiệt độ phát ra từ vỏ máy trong quá trình sử dụng hằng ngày.

    Bạn có thể nhanh chóng mua một chiếc tản nhiệt ở các cửa hàng phụ kiện. Những chiếc tản nhiệt này có độ bền tốt, khiến đây là một lựa chọn đầu tư tuyệt vời và lâu dài nếu như chiếc điện thoại của bạn thường xuyên bị quá tải nhiệt.

    8. Tản nhiệt trực tiếp bằng quạt gió

    Nếu bạn không có nhu cầu mua một chiếc tản nhiệt điện thoại, thì bạn có thể thực hiện việc tản nhiệt cho máy một cách thủ công hơn. Đơn giản là bạn chỉ cần bật quạt ở nhà lên, và đặt chiếc điện thoại của bạn vào trong hướng gió.

    Phương pháp này sẽ tản nhiệt cho máy ở tốc độ vừa phải, khiến cho các linh kiện bên trong không bị hư hại, đồng thời làm giảm nhiệt độ mà máy tỏa ra trong quá trình sử dụng hằng ngày. Phương pháp này sẽ mang lại kết quả tốt nhất nếu bạn áp dụng kèm các biện pháp tản nhiệt mà bài viết liệt kê bên trên.

    9. Sạc pin thông qua các củ sạc có công suất nhỏ

    Nhiều dòng máy hiện nay được hỗ trợ công nghệ sạc pin tốc độ cao, cho phép máy nạp đầy pin chỉ trong chốc lát. Đây là một công nghệ vô cùng hữu ích, giúp giảm thiểu đáng kể thời gian sạc pin so với phương thức sạc truyền thống.

    Tuy nhiên, việc sạc pin tốc độ cao đồng thời sẽ khiến cho quả pin của máy trở nên nóng hơn mức bình thường, từ đó tăng cao nhiệt độ của máy. Nếu bạn không có nhu cầu sử dụng máy ngay lập tức, hoặc nếu bạn là người sạc pin máy qua đêm, hãy hạ nhiệt điện thoại bằng cách sử dụng một chiếc củ sạc thông thường.

    10. Tránh việc sạc pin qua bàn sạc không dây

    Công nghệ sạc pin không dây là một tính năng hiện đại, chỉ được tích hợp cho các dòng điện thoại flagship cao cấp. Tính năng này mang lại nhiều tiện ích trong quá trình sử dụng hằng ngày. Tuy nhiên việc sạc pin bằng phương pháp này sẽ khiến cho máy trở nên nóng hơn khá nhiều so với biện pháp sạc pin qua dây truyền thống. Nếu bạn cảm thấy nhiệt độ của máy là hơi nóng, hãy tránh việc sạc pin không dây.

    Cách hạ nhiệt điện thoại

    11. Đóng các ứng dụng không sử dụng đến

    Đây là một biện pháp mang lại hiệu quả cao đặc biệt là khi bạn là người dùng điện thoại Android. Cụ thể là trên nền tảng này, các ứng dụng khi không sử dụng đến vẫn được chạy ngầm, gây tiêu tốn tài nguyên xử lý của máy, từ đó góp phần làm tăng nhiệt độ của chiếc điện thoại. Hãy đóng những ứng dụng mà bạn không sử dụng đến nếu bạn cảm thấy máy bạn có nhiệt độ cao hơn so với mức bình thường.

  • Cách root điện thoại Android đúng cách và an toàn

    Cách root điện thoại Android đúng cách và an toàn

    Cách root điện thoại Android

    Một trong việc mà bạn có thể làm với một chiếc điện thoại đã được root chính là cài đặt một phiên bản hệ điều hành Android khác, còn được biết đến với tên gọi là ROM. Một chiếc điện thoại Android chưa được root sẽ chỉ cho phép người dùng thay đổi giao diện bên ngoài, trong khi một chiếc điện thoại đã root sẽ cho phép người dùng can thiệp vào các quá trình xử lý ở bên trong. Bài viết này sẽ hướng bạn đọc cách root điện thoại Android đúng cách và an toàn.

    Tuy nhiên, việc root điện thoại cũng tiềm ẩn một vài rủi ro, chúng ta sẽ bắt đầu bài viết với những điểm trừ của việc root máy.

    Những hạn chế của việc root máy

    Bạn có thể dễ dàng làm hỏng chiếc điện thoại của mình trong quá trình root máy, hoặc khiến cho máy rơi vào trạng thái boot loop (Lỗi lặp khởi động). Cách tốt nhất để tránh được tình trạng này là làm theo hướng dẫn các bước cài đặt một cách cẩn thận.

    Một chiếc điện thoại được root cũng sẽ dễ bị tấn công hơn. Khi root máy, các ứng dụng từ bên thứ 3 sẽ có quyền truy cập sâu hơn vào hệ thống, vượt qua các màng chắn an ninh mà Google thiết lập cho hệ điều hành Android.

    Đây là lý do tại sao phần lớn các ứng dụng ngân hàng sẽ không sử dụng được trên các máy điện thoại đã được root. Việc root điện thoại cũng thường khiến cho chiếc máy đó mất quyền bảo hành, và đây cũng là lý do chúng tôi khuyên bạn chỉ nên root những dòng máy Android cũ.

    Một vài loại root có thể sẽ khiến cho chiếc điện thoại của bạn không nhận được các bản cập nhật OTA. Và bước đầu tiên của việc root máy đó là mở khóa bootloader sẽ xóa hoàn toàn dữ liệu trên điện thoại. Vậy nên hãy sao lưu các dữ liệu trên máy bạn trước khi bắt đầu tiến hành việc root điện thoại.

    Cách root điện thoại Android

    Những ưu điểm của việc root máy

    Chuyển sang những điểm cộng của việc root máy. Với một chiếc điện thoại Android đã được root, bạn có thể dễ dàng gỡ cài đặt các bloatware trên máy, làm cho máy trở nên nhẹ hơn.

    Điểm thú vị của việc root máy đó là bạn có thể cài vào đó các Custom ROM. Đây là các hệ điều hành được phát triển trên nền tảng Android, được dùng để thay thế phiên bản hệ điều hành mặc định trên máy bạn.

    Những hệ điều hành này sở hữu giao diện mới, cùng với các bộ tính năng khác so với hệ điều hành gốc. Một số bản Custom ROM còn cho phép CPU hoạt động ở mức xung nhịp nhanh hơn bình thường. Và điều quan trọng nhất chính là, những bản Custom ROM này có thời gian hỗ trợ dài, cho phép chiếc điện thoại của bạn không bị lỗi thời khi thời gian hỗ trợ cập nhật của nhà sản xuất kết thúc.

    LineageOS là một ví dụ điển hình. Phiên bản được hỗ trợ cho dòng máy Moto G (2015) được xây dựng trên nền tảng Android 10, trong khi phiên bản cập nhật chính thức cuối cùng của dòng máy là Android 6.

    Cũng có một số ứng dụng hữu ích chỉ hoạt động trên các máy đã được root. Những ứng dụng này bao gồm AdAway – phần mềm chặn quảng cáo, Viper4Android – ứng dụng cải thiện âm thanh hệ thống, vân vân.

    Việc root máy cho phép các ứng dụng quyền truy cập sâu hơn vào hệ thống, cho phép những ứng dụng này làm được nhiều điều hơn các ứng dụng thông thường, gây ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm sử dụng của bạn.

    Cách root điện thoại Android

    Cách root điện thoại Android: Những điều cơ bản

    Quá trình root máy thay đổi phụ thuộc vào dòng máy bạn dùng và phương pháp mà bạn chọn. Việc root điện thoại hiện nay không còn đơn giản như trước kia, một phần là khả năng bảo mật của Android đã được cải thiện hơn nhiều so với các phiên bản trước.

    Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn phương pháp root điện thoại thông dụng nhất hiện nay. Quá trình root này có thể được chia làm 3 giai đoạn, và bạn sẽ cần một chiếc máy tính Windows để làm việc này.

    Trước hết, chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng để chiếc điện thoại có thể kết nối với máy tính đúng cách. Sau đó chúng ta sẽ mở khóa Bootloader của máy, điều này sẽ cho phép chúng ta tùy chỉnh một vài công đoạn trước khi Android được load.

    Chúng ta sẽ cài thêm một phần mềm trước khi Android được load, và sử dụng nó để thay đổi Kernel của Android – về cơ bản, đây là cầu nối giữa phần cứng của điện thoại với hệ điều hành của máy.

    Cách root điện thoại Android

    Cách root điện thoại Android: Kết nối điện thoại với máy tính

    Trước hết, chúng ta cần mở khóa chế độ nhà phát triển trên máy điện thoại. Vào mục Settings > About Phone và nhấn vào Build Number 7 lần để thêm tùy chọn Developer vào menu Settings.

    Trong mục Developer này, bạn cần kích hoạt OEM UnlockingUSB Debugging, Nếu tìm thấy mục Developer mới thêm, hãy sử dụng thanh tìm kiếm trong màn hình Settings.

    Tiếp đến, tải về Android SDK Platform Tools trên máy tính. Phần mềm này cho phép điện thoại của bạn giao tiếp đúng cách với máy tính.

    Cài đặt ứng dụng trên vào thư mục mà bạn tự chọn trên máy tính. Chúng tôi khuyên bạn hãy chọn một tên ngắn cho thư mục cài đặt, do bạn sẽ phải viết tên thư mục thủ công ở công đoạn sau đó.

    Bước tiếp theo sẽ thay đổi phụ thuộc vào loại máy điện thoại mà bạn dùng. Chúng ta sẽ chuẩn bị mở khóa Bootloader, đây sẽ là giao diện mà bạn có thể truy cập trước khi hệ điều hành Android load.

    Do thao tác mở Bootloader giữa các dòng máy là rất khác nhau, chúng tôi khuyên bạn hãy tìm trên mạng cách mở Bootloader của dòng máy mà bạn đang sử dụng.

    Cách root điện thoại Android: Sử dụng TWRP

    Bước tiếp theo đó là cài TWRP và sử dụng công cụ này. TWRP là từ viết tắt của Team Win Recovery Project, và là phần mềm mà chúng ta sẽ sử dụng để flash hệ điều hành Android cho máy.

    Trong trang Devices của trang web TWRP, bạn sẽ tìm thấy phiên bản cài đặt của các dòng máy khác nhau, hãy tìm phiên bản tương thích với chiếc điện thoại của bạn và tải về. Bản file mà bạn tải về có định dạng “img”, và bạn cần tải về máy tính.

    Tải về file dữ liệu và chuyển nó vào trong thư mục mà bạn đặt Android SDK Platform Tools ở bước trước đó. Chúng tôi khuyên bạn hãy đổi tên file này thành “twrp.img” để thuận tiện hơn trong quá trình cài đặt.

    Cắm chiếc điện thoại của bạn vào máy tính, và mở cửa sổ Command Prompt lên bằng cách gõ “cmd” vào thanh tìm kiếm của Windows. Sau đó mở thư mục Android SDK Platform Tools lên.

    Tắt nguồn điện thoại và kích hoạt giao diện Bootloader của máy bằng cách nhấn giữ nút nguồnnút giảm âm lượng cùng một lúc trong quá trình mở nguồn máy.

    Giờ hãy trở lại màn hình máy tính. Trong cửa sổ Command Prompt, gõ vào đó dòng lệnh “fastboot flash recovery twrp.img”. Sử dụng nút tăng giảm âm lượng của điện thoại để lựa chọn “Recovery”. sau đó nhấn vào nút nguồn để chấp nhận. Sau vài giây, chiếc điện thoại sẽ vào giao diện của TWRP.

    Cách root điện thoại Android: Sử dụng Magisk

    Như đã nói qua bên trên, hiện nay có nhiều phương pháp khác nhau để root điện thoại Android, và phương pháp mà chúng tôi giới thiệu ở bài viết này sử dụng một công cụ có tên là Magisk. Đây là một công cụ root máy không ghi đè hoặc chỉnh sửa dữ liệu của hệ thống máy bạn.

    Trước hết tải về công cụ Magisk trên trang GitHub vào chiếc điện thoại của bạn. Sau đó hãy tắt nguồn điện thoại của bạn một lần nữa. Sử dụng tổ hợp giữ nút nguồn và nút giảm âm lượng để vào giao diện màn hình Bootloader, sau đó chọn Recovery. Lúc này bạn sẽ ở màn hình giao diện của TWRP.

    Tại đây, lựa chọn Install và vào thư mục download để tìm kiếm file Magisk mà bạn đã tải về trước đó. Lựa chọn file này vài tiến hành cài đặt, sau đó nhấn vào tùy chọn “Wipe Cache & Dalvik” ở phía cuối. Sau đó khởi động lại máy.

    Chạy ứng dụng Magisk và cập nhật để có được giao diện hoàn chỉnh. Đến bước này là bạn đã hoàn tất việc root chiếc điện thoại Android của bạn. Chúc các bạn thành công!

  • 8 mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android hiệu quả, nhanh chóng

    8 mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android hiệu quả, nhanh chóng

    mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android

    Phần lớn các dòng điện thoại thông minh hiện nay chỉ có đủ lượng pin để sử dụng trong vòng một ngày, và có thể lên đến mức 2 ngày nếu bạn là người sử dụng điện thoại vừa phải. Tuy nhiên, mức thời lượng pin đó có thể chưa được tối ưu nhất. Bài viết này sẽ chia sẻ cho bạn đọc danh sách mẹo tiết kiệm pin trên điện thoại Android hiệu quả, đúng cách. Các mẹo này không được áp dụng với iPhone, và một trong số đó sẽ mang lại hiệu suất cao hơn khi áp dụng với điện thoại Android.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android

    1. Tùy chỉnh trong mục cài đặt

    Nếu bạn sở hữu một chiếc điện thoại với một màn hình lớn, thì đây là một tác nhân chính gây ảnh hưởng đến mức thời lượng pin của máy. Để cải thiện thời lượng pin của máy, bạn có thể vào ứng dụng Setting, chuyển qua mục cài đặt màn hình hiển thị, bạn sẽ có vài tùy chọn để thiết lập.

    Độ phân giải màn hình cao sẽ tiêu tốn khá nhiều năng lượng của máy, vậy nên nếu máy bạn có độ phân giải cao như 4K, 2K hoặc HD+, bạn có thể giảm độ phân giải màn hình xuống để cải thiện thời lượng pin. Tất nhiên, chất lượng hiển thị của màn hình sẽ bị giảm xuống, nhưng đây là một cái giá nhỏ mà bạn phải trả để có được mức thời lượng pin dài hơn.

    Các dòng điện thoại mới hiện nay đôi khi còn sở hữu tần số quét 90 hoặc 120Hz, giúp mang lại chất lượng hoạt ảnh mượt mà hơn so với các tần số quét tiêu chuẩn 60Hz. Tuy nhiên, chế độ màn hình này cũng tiêu tốn khá nhiều pin của máy bạn. Nếu cảm thấy mức thời lượng pin hiện tại của máy bạn là không đủ, hãy vào ứng dụng Cài đặt và giảm tần số quét màn hình xuống mức 60Hz nếu máy bạn vốn có tần số quét màn hình cao.

    Xem thêm: Sạc nhanh là gì ? Làm thế nào để điện thoại của bạn có thể sạc nhanh

    mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android

    2. Đóng các ứng dụng không dùng đến

    Sau sử dụng xong một ứng dụng và trở lại màn hình chính, có thể bạn sẽ nghĩ ứng dụng này sẽ không gây ảnh hưởng gì đến mức thời lượng pin, nhưng trên thực tế, chúng vẫn chạy ngầm và tiêu tốn năng lượng của máy bạn.

    Nhiều ứng dụng thực hiện các quy trình ngầm ngay cả khi bản thân ứng dụng đó chưa được mở lên, và nếu bạn có nhiều ứng dụng như thế, thì tầm ảnh hưởng đến mức lượng pin của máy có thể sẽ rất đáng kể.

    Chắc hẳn mọi người ai cũng biết cách tắt ứng dụng. Những gì bạn cần làm là vào màn hình đa nhiệm của máy bằng cách nhấn vào nút hình vuông trên thanh điều hướng, hoặc vuốt lên trên và giữ một hồi ở màn hình chính nếu máy bạn sử dụng cử chỉ điều hướng. Khi màn hình đa nhiệm hiện lên, bạn chỉ cần đơn giản vuốt các ứng dụng này ra khỏi màn hình để đóng các ứng dụng đó.

    Xem thêm: Cục sạc nhanh Type C Baseus Super Si Quick Charger 20W PD QC3.0

    mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android

    3. Hạ thấp độ sáng màn hình

    Đây là một mẹo tưởng chừng như khá hiển nhiên, tuy nhiên là điều mà nhiều người thường quên do tính năng chế độ Độ sáng màn hình thường được kích hoạt mặc định.

    Một chiếc màn hình có độ sáng càng lớn thì sẽ càng tiêu tốn nhiều điện năng, vậy nên việc giảm độ sáng màn hình xuống sẽ giúp cho chiếc điện thoại của bạn trụ được lâu hơn, và có thể sẽ tạo nên một khác biệt lớn nếu bạn thường xuyên sử dụng điện thoại của mình ở mức độ sáng màn hình cao.

    Phần lớn các dòng máy Android được trang bị kèm tính năng Độ sáng tự động, giúp tự động thay đổi độ sáng màn hình sao cho phù hợp nhất với ánh sáng của môi trường xung quanh. Đây là một tính năng hữu ích, nhưng nếu bạn sử dụng máy ở những nơi có nhiều ánh sáng, thì ánh sáng màn hình sẽ tăng theo, gây ảnh hưởng lớn đến mức thời lượng pin của máy. Chúng tôi khuyên bạn hãy tắt tính năng này và thay đổi độ sáng màn hình một cách thủ công khi cần thiết để tiết kiệm pin cho điện thoại hiệu quả nhất.

    mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android

    4. Tắt các tính năng hiển thị đặc biệt

    Mục cài đặt màn hình hiển thị không chỉ có duy nhất độ phân giải và tần số quét. Tại đây còn có các chế độ hiển thị khác cũng có thể làm ảnh hưởng đến thời lượng pin. Hãy xem xét những tính năng nào là không quá cần thiết và tắt đi để có được mức lượng pin tốt nhất.

    Chế độ hiển thị liên tục (Always-on-Display) là một trong những tính năng đã có mặt từ lâu trên các dòng điện thoại thông minh sử dụng màn hình OLED. Đây là một trong những tính năng tiêu tốn khá nhiều mức lượng pin do màn hình của bạn luôn được mở để hiển thị một vài thông tin, ví dụ như ngày giờ, thông báo, vân vân. Nếu bạn muốn tiết kiệm pin trên điện thoại Android, hãy tắt tính năng này đi.

    Một vài mẫu máy hỗ trợ tính năng ảnh nền động. Đây cũng là một tính năng tiêu tốn khá nhiều pin, đặc biệt là khi bạn dành nhiều thời gian ở màn hình chính. Thay đổi hình nền sang hình ảnh tĩnh sẽ khiến chiếc điện thoại của bạn trụ được lâu hơn trong một chu kỳ sạc.

    mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android

    5. Ngắt kết nối

    Mục đích của một chiếc điện thoại là kết nối chúng ta với thế giới bên ngoài, nhưng dường như việc kết nối này cũng gây ảnh hưởng đến mức thời lượng pin. Hãy cân nhắc việc tắt đi các cài đặt này nếu bạn muốn chiếc điện thoại của mình có thời lượng pin dài hơn.

    Mạng dữ liệu di động, kết nối Bluetooth và Wi-Fi đều sử dụng năng lượng để duy trì, đặc biệt là kết nối Bluetooth nếu máy bạn đang liên kết với nhiều loại thiết bị ngoại vi khác nhau. Hãy tắt những kết nối không quá cần thiết hoặc khi đã sử dụng xong để tiết kiệm pin cho điện thoại Android.

    6. Sử dụng giao diện tối

    Tùy thuộc vào mẫu máy mà bạn sử dụng, chế độ giao diện tối có thể là một cách để giúp cho chiếc máy của bạn trụ được lâu hơn.

    Nếu bạn đang dùng một chiếc điện thoại có màn hình OLED, thì thiết bị của bạn sẽ hiển thị màu đen bằng cách tắt đi các đi-ốt đèn tại những khu vực đó, góp phần cải thiện lượng pin tiêu thụ. Điều này khiến cho việc sử dụng giao diện tối đối với những chiếc điện thoại màn hình OLED sẽ giúp máy trụ được lâu hơn trong một chu kỳ sạc.

    7. Sử dụng chế độ tiết kiệm pin

    Phần lớn các dòng máy Android hiện nay đều sở hữu chế độ tiết kiệm pin. Chế độ này thông thường sẽ tắt đi những chế độ hiển thị không cần thiết, đồng thời giảm tối thiểu các quá trình xử lý ngầm của ứng dụng. Hãy sử dụng mẹo tiết kiệm pin điện thoại này để có được thời lượng pin cải thiện.

    Một số mẫu máy còn sở hữu chế độ siêu tiết kiệm pin, có chức năng giảm thiểu tối đa các tính năng thông minh của máy, khiến chiếc điện thoại chỉ thực hiện được các công việc cơ bản như nghe và gọi. Đây là một tính năng hữu ích nếu bạn đang đi công tác xa nhưng lại để quên củ sạc pin ở nhà.

    8. Sử dụng phiên bản Lite của các ứng dụng

    Phần lớn các ứng dụng thông dụng hiện nay đều sở hữu các phiên bản có tên là Lite hoặc Go. Các ứng dụng của Google và FaceBook là những ví dụ điển hình. Đây là các ứng dụng được thiết kế dành cho những người dùng sở hữu điện thoại có cấu hình thấp, không có khả năng xử lý các ứng dụng lớn.

    Một trong những tác dụng phụ của các ứng dụng nhẹ hơn này đó là chúng tiêu tốn ít pin hơn so với phiên bản ứng dụng đầy đủ, vậy nên nếu bạn tải về và thay thế một vài hoặc toàn bộ các ứng dụng mạng xã hội hoặc ứng dụng kết nối, bạn sẽ nhận thấy sự khác biệt rõ rệt về mức thời lượng pin.

    Việc sử dụng các ứng dụng này cũng có một vài hạn chế nhất định, do chúng thường chậm và ít tính năng hơn so với phiên bản đầy đủ.

    Tổng kết

    Như các bạn đã thấy, hiện nay có rất nhiều mẹo để tiết kiệm pin điện thoại Android. Khi ngành công nghiệp điện thoại ngày càng phát triển, những mẫu máy này càng ngày càng sở hữu nhiều tính năng và có mức hiệu năng cao hơn hơn. Tuy nhiên, điều đó cũng đồng nghĩa với việc thời lượng pin của máy sẽ càng trở nên ngắn hơn. Để khắc phục điều đó, hãy thử thực hiện các mẹo được liệt kê ở bài viết này. Chúc các bạn thành công!

  • Hướng dẫn cách thay đổi và reset mật khẩu iPhone như thế nào

    Hướng dẫn cách thay đổi và reset mật khẩu iPhone như thế nào

    Cách thay đổi mật khẩu iPhone

    Chiếc iPhone của bạn lưu trữ những thông tin cá nhân quan trọng, ví dụ như email, ảnh và chi tiết tài khoản ngân hàng. Việc sử dụng mật khẩu là một trong những biện pháp hữu hiệu và thông dụng nhất để bảo vệ những dữ liệu quan trọng này khỏi bị đánh cắp.

    Mặc định, mật khẩu trên iPhone là một đoạn mã có 6 chữ số, nhưng bạn cũng có thể sử dụng mật khẩu cả chữ lẫn số nếu cần. Bạn cũng có thể vô hiệu hóa hoàn toàn mật khẩu bảo vệ máy, tuy nhiên việc này là không nên làm do những lý do liên quan đến bảo mật.

    Ở bài viết này, chúng tôi sẽ mách bạn cách thay đổi và reset mật khẩu iPhone đúng cách, và phương pháp mở khóa iPhone trong trường hợp bạn quên mật khẩu.

    Xem thêm: Sạc iPhone tốt nhất 2021: Cáp, cục sạc và sạc không dây dành cho iPhone của bạn

    Cách thay đổi mật khẩu iPhone

    Cách thay đổi mật khẩu iPhone

    Để bắt đầu việc thay đổi mật khẩu iPhone, hãy mở ứng dụng cài đặt hệ thống. Cuộn màn hình cho đến khi bạn tìm thấy mục “Touch ID & Mật khẩu”. Nhấn vào tùy chọn này và điền vào mật khẩu hiện tại của máy bạn khi được hỏi.

    Tiếp đến, cuộn màn hình một lần nữa để tìm tùy chọn “Thay đổi mật khẩu”. Sau khi nhấn vào lựa chọn này, một lần nữa máy sẽ hỏi mật khẩu hiện tại của chiếc iPhone. Sau khi điền đúng thông tin, máy sẽ yêu cầu bạn điền vào mật khẩu mới mà bạn muốn thay. Một điểm cần lưu ý đó là tại đây có một mục tùy chọn nâng cao, được dùng để nếu bạn có nhu cầu sử dụng cả chữ lẫn số trong mật khẩu của mình.

    yêu cầu bạn điền vào mật khẩu mới

    Một khi điền xong mật khẩu mới, máy sẽ yêu cầu bạn điền thêm một lần thứ 2 để xác nhận. Khi điền thành công, bạn đã hoàn thành việc thay đổi mật khẩu của chiếc iPhone của bạn.

    Cách reset mật khẩu iPhone

    Nếu bạn quên mật khẩu của iPhone, thì hiện tại không có biện pháp nào đơn giản để lấy lại thông tin mật khẩu bị mất hoặc reset mật mã. Điều mà bạn có thể làm lúc này là khôi phục cài đặt gốc cho máy. Biện pháp này sẽ cho phép bạn mở khóa chiếc iPhone, nhưng đồng thời cũng sẽ xóa toàn bộ các dữ liệu bên trong thiết bị của bạn. Nhưng nếu trước đó bạn đã sao lưu các dữ liệu hiện tại, bạn có thể phục hồi những dữ liệu đó thông qua dịch vụ iTunes hoặc iCloud.

    Để thực hiện việc khôi phục, bạn cần có một chiếc máy tính với phần mềm iTunes được cài đặt. Nếu không có sẵn máy tính, bạn có thể đem chiếc iPhone của bạn đến cửa hàng Apple Store và nhờ bộ phận kỹ thuật viên ở đó giúp đỡ.

    Quá trình khôi phục cài đặt gốc của một chiếc iPhone sẽ khác nhau một chút tùy thuộc vào mẫu phiên bản máy. Phương pháp bắt đầu với việc ngắt kết nối chiếc iPhone của bạn khỏi máy tính.

    Cách reset mật khẩu iPhone

    Với dòng máy iPhone 6 và cũ hơn, bao gồm cả các mẫu iPhone SE đời đầu, nhấn giữ nút nguồn của máy một lúc cho đến khi một thanh trượt xác nhận việc tắt nguồn được hiện ra. Vuốt thanh trượt này để tắt nguồn máy. Khi nhấn giữ nút Home, dùng cáp kết nối chiếc điện thoại của bạn với máy tính. Phương pháp này sẽ tải lên màn hình phục hồi và tại đây, bạn có thể thực hiện việc xóa bỏ các dữ liệu hiện tại của chiếc iPhone.

    Với mẫu máy iPhone 7, tắt nguồn máy bằng cách nhấn giữ nút nguồn và vuốt thanh trượt xác nhận. Khi nhấn giữ nút tăng giảm âm lượng, kết nối chiếc iPhone 7 của bạn với máy tính. Lúc này, hãy thực hiện các bước hướng dẫn trên màn hình khôi phục để xóa bỏ toàn bộ dữ liệu trên máy.

    Đối với các phiên bản iPhone mới hơn (iPhone X và mới hơn, iPhone 8, iPhone 8 Plus và iPhone SE thế hệ 2), nhấn giữ một nút tăng giảm âm lượng và nút nguồn cùng lúc cho đến khi trên màn hình hiện ra thanh trượt. Vuốt thanh trượt để xác nhận việc tắt nguồn. Lúc này, kết nối với máy tính trong khi bạn đang nhấn giữ nút nguồn. Sau một khoảng thời gian, màn hình khôi phục sẽ hiện lên và bạn sẽ có thể thực hiện việc xóa bỏ dữ liệu.

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

  • Cách tắt nguồn iPhone đúng cách, an toàn

    Cách tắt nguồn iPhone đúng cách, an toàn

    Cách tắt nguồn iPhone

    Việc tắt nguồn iPhone là biện pháp giúp máy xóa sạch dung lượng bộ nhớ đệm, khởi động lại các tính năng. Đây còn là việc nên làm khi bạn xem phim ở rạp mà không muốn làm phiền mọi người khi đột nhiên chiếc điện thoại của bạn đổ chuông.

    Đáng tiếc là máy lại không có nút tắt nguồn chuyên dụng, và phần lớn các dòng iPhone mới ra lại có các tổ hợp nhấn nút riêng biệt để thực hiện chức năng này. Thao tác tắt nguồn iPhone cũng thay đổi phụ thuộc vào việc máy của bạn có tính năng Face ID hay không.

    Đừng quá lo lắng bởi thao tác tắt nguồn máy iPhone thực chất lại vô cùng đơn giản, dù bạn đang sở hữu những dòng máy đời đầu hay những mẫu máy mới nhất hiện nay của Apple. Bài viết hôm nay sẽ hướng dẫn cho bạn đọc cách tắt nguồn iPhone đúng cách, an toàn.

    Xem thêm:

    Cách tắt nguồn iPhone có tính năng Face ID

    Ở những dòng iPhone mới hơn như iPhone 12, iPhone 11 hoặc iPhone XS, bạn không thể tắt nguồn máy bằng cách đơn giản nhấn giữ nút nguồn như các dòng điện thoại thông thường khác. Trên thực tế, thao tác kể trên sẽ gọi ra Siri nếu tính năng trợ lý ảo của máy bạn được kích hoạt.

    Thay vào đó, những gì bạn cần làm là nhấn giữ cùng một lúc nút nguồn (nằm ở cạnh phải) và một trong hai nút tăng giảm âm lượng (nằm ở cạnh trái) trong vòng vài giây. Sau đó, chiếc điện thoại của bạn sẽ rung một nhịp và menu như hình trên sẽ hiện ra.

    Vuốt ngón tay của bạn sang phải trên thanh trượt “Trượt để tắt nguồn” và chiếc iPhone của bạn sẽ tắt nguồn. Rất đơn giản phải không nào.

    Nếu bạn quên tổ hợp nhấn nút này, bạn cũng có thể tắt nguồn chiếc iPhone của bạn thông qua ứng dụng Cài đặt hệ thống. Mở màn hình Cài đặt, vào mục Tổng hợp và trượt màn hình xuống tùy chọn cuối cùng để tìm nút Tắt nguồn. Nhấn vào tùy chọn này và màn hình bên trên sẽ hiện ra. Vuốt thanh trượt qua bên phải là chiếc iPhone của bạn sẽ tắt nguồn.

    Cách tắt nguồn iPhone có nút Home

    Để tắt nguồn iPhone có nút Home, cụ thể như chiếc iPhone SE (2020), iPhone 8 hoặc ở các đời máy cũ hơn, những gì bạn cần làm là nhấn giữ nút nguồn ở cạnh phải và màn hình xác nhận tắt máy sẽ hiện ra. Tại đây, hãy vuốt phải thanh trượt xác nhận để tắt nguồn iPhone.

    Ở những dòng máy iPhone SE thế hệ đầu tiên (2016), iPhone 5 và những mẫu cũ hơn, nút nguồn của máy được đặt trên cạnh trên của máy.

    Cách mở nguồn iPhone

    Việc mở nguồn iPhone được thực hiện một cách vô cùng đơn giản. Những gì bạn cần làm là nhấn giữ nút nguồn, và sau một vài giây, chiếc iPhone của bạn sẽ bắt đầu công đoạn mở máy.

  • Phương pháp cài nhạc chuông cho iPhone dễ dàng nhất

    Phương pháp cài nhạc chuông cho iPhone dễ dàng nhất

    Phương pháp cài nhạc chuông cho iPhone

    Phương pháp cài nhạc chuông cho iPhone như thế nào là chính xác và nhanh nhất? Nếu bạn đã chán với bài nhạc chuông mặc định của iPhone, thì bài viết này sẽ hướng dẫn cho bạn cách cài nhạc chuông cho máy.

    Ngoài ra, nếu bạn cần học cách gán nhạc chuông khác nhau cho từng số điện thoại cụ thể, hoặc cách tự chế nhạc chuông thông qua các file nhạc của bạn, thì bài viết này cũng hướng dẫn điều đó.

    Xem thêm:

    Phương pháp cài nhạc chuông cho iPhone

    Phương pháp cài nhạc chuông cho iPhone

    Để tìm mục cài đặt nhạc chuông trên các thiết bị iPhone, trước hết hãy mở công cụ Cài đặt và nhấn vào Âm thanh và độ rung (vị trí thứ 2 nằm giữa mục Thông báo và mục Không làm phiền). Tại phần Âm thanh và kiểu rung, bạn sẽ thấy lựa chọn để thay đổi nhạc chuông, cùng với các lựa chọn thay đổi âm thanh báo khi tin nhắn gửi đến, vân vân.

    Nhấn vào mục Ringtone, bạn sẽ thấy một danh sách các nhạc chuông mà máy hiện có. Bạn còn có thể thấy các nhạc chuông mà bạn mua trên iTune hoặc Music.

    Cách tìm kiếm các bài nhạc chuông khác

    Ở menu Âm thanh và độ rung, bạn sẽ thấy một đường link đến Cửa hàng nhạc chuông. Nhấn vào đó hoặc mở cửa hàng iTunes, lựa chọn phần nhạc chuông, bạn sẽ thấy một loạt các danh sách nhạc chuông chính thức từ các nghệ sĩ khác nhau, cũng như trong các bộ phim và chương trình truyền hình.

    Nếu bạn chọn mua một trong số đó, thì bài nhạc chuông sẽ tự động được hiển thị trên danh sách nhạc chuông hiện có trong mục cài đặt.

    Ngoài tùy chọn từ bên thứ nhất ra, App Store còn có vô vàn các ứng dụng nhạc chuông từ bên thứ 3 với các bài nhạc miễn phí hoặc phải trả tiền, cùng với một vài ứng dụng cho phép người dùng tự tạo nhạc chuông.

    Cách tự chế nhạc chuông

    Nếu đã chán với những lựa chọn nhạc chuông có sẵn của iOS, bạn có thể tự chế nhạc chuông với các ứng dụng âm nhạc như Garageband. Với những ai không am hiểu nhiều về lý thuyết âm nhạc, bạn cũng có thể tự chế nhạc chuông thông qua ứng dụng Mac Music.

    Một điều cần lưu ý đó là bạn cần phải sở hữu một bản copy có bản quyền của bài nhạc mà bạn chế. Và bài nhạc chuông phải có độ dài ít hơn 40 giây, trong khi nhạc thông báo có độ dài ít hơn 30 giây.

    Trong ứng dụng Âm nhạc trên máy Mac, trước hết hãy lựa chọn bài nhạc mà bạn muốn chuyển đổi thành nhạc chuông. Sau đó nhấn nút ⌘ để mở ra menu thông tin, và lựa chọn tab Tùy chọn.

    Đặt thời gian bắt đầu vào bất cứ đâu mà bạn muốn bài nhạc chuông bắt đầu, sau đó thay đổi thời gian dừng là 30 giây sau – hoặc ít hơn, nếu bạn không muốn bản nhạc chuông của mình quá dài. Nhấn nút OK, và nghe lại bản nhạc chuông để kiểm tra xem đã ổn chưa.

    Một khi bạn đã ưng ý với sản phẩm của mình, bôi đen file nhạc và lựa chọn Tệp tin>Chuyển đổi>Tạo phiên bản AAC. Lúc này một phiên bản nhạc chuông sẽ được tạo ra trên thư viện nhạc của bạn.

    Kéo bản copy vào màn hình desktop, và thay đổi đuôi file từ ‘m4a’ sang ‘m4r’ để giúp Apple nhận diện đây là nhạc chuông.

    Kết nối chiếc iPhone của bạn vào máy Mac thông qua cáp Lightning, mở mục Tìm kiếm, và tìm chiếc iPhone của bạn ở tab bên trái, ngay bên dưới mục Vị trí.

    Một khi chiếc iPhone của bạn đã được đồng bộ hóa, bạn chỉ cần đơn giản kéo file nhạc chuông của bạn vào cửa sổ Tìm kiếm. Lúc này một biểu tượng dấu cộng màu xanh lá sẽ hiện lên. Sau khi bạn kéo thả xong, file nhạc chuông của bạn sẽ hiện lên trên mục cài đặt nhạc chuông của iPhone.

  • Cách sử dụng FaceTime trên Android nhanh nhất

    Cách sử dụng FaceTime trên Android nhanh nhất

    Cách sử dụng FaceTime trên Android

    Apple thường giữ độc quyền các ứng dụng của hãng trên iPhone và iPad để ngăn không cho người dùng chuyển qua sử dụng Android. Để lấy ví dụ, đây là lý do tại sao Apple chưa từng phát hành iMessage trên hệ điều hành Android. Bài viết hôm nay sẽ hướng dẫn cho bạn đọc cách sử dụng FaceTime trên Android.

    Với sự ra mặt của iOS 15, Apple sẽ nới lỏng một chút với chính sách kể trên, cụ thể là người dùng FaceTime giờ đây có thể gọi video với những người dùng sử dụng nền tảng khác như Android, Windows, hoặc bất cứ thiết bị nào có thể mở ra trình duyệt web.

    Cùng với phương thức mã hóa dữ liệu mới, phiên bản FaceTime mới trên iOS còn hỗ trợ tính năng SharePlay, cụ thể là cho phép người dùng chia sẻ âm nhạc, video, link hoặc các phương tiện truyền thông khác cho người gọi. Chúng tôi không nghĩ người dùng Android có khả năng tiếp cận những ứng dụng Apple thông qua FaceTime tại thời điểm hiện tại.

    Nếu bạn không sở hữu một chiếc iPhone, bạn không thể bắt đầu một cuộc gọi video FaceTime. Dù vậy, chúng tôi sẽ hướng dẫn cho bạn cách chia sẻ một link FaceTime từ một chiếc iPhone hoặc iPad trong trường hợp bạn cần đến. Sau đó, chúng tôi sẽ giải thích cách sử dụng link FaceTime đó trên Android hoặc Windows.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Cách chia sẻ link FaceTime với người dùng Android

    Để chia sẻ link FaceTime, trước hết bạn phải đang sử dụng hệ điều hành iOS 15 hoặc iPadOS 15. Nếu máy của bạn chưa sử dụng phiên bản này, bạn có thể kiểm tra xem thiết bị của bạn có tương thích và được hỗ trợ với phiên bản hệ điều hành thứ 15 hay không. Tại thời điểm hiện tại, bạn chỉ có thể tải về phiên bản beta, nhưng Apple có thể sẽ phát hành phiên bản chính thức với ứng dụng FaceTime mới vào tháng 7 năm nay.

    Sau khi làm xong bước trên, bạn hãy mở ứng dụng FaceTime ra. Nhìn ở góc phải bên trên của màn hình ứng dụng, bạn sẽ thấy nút Create Link. Nhấn vào đó, và một menu con sẽ hiện lên với những lựa chọn dưới đây:

    • Thêm tên: đặt cho đường link một cái tên dễ nhận biết để người nhận không bị nhầm.
    • Vị trí chia sẻ: bạn sẽ thấy các tùy chọn được đề xuất về các ứng dụng mà bạn có thể gửi đường link, bao gồm Apple MessagesAirDrop, Mail hoặc các ứng dụng khác như WhatsApp.
    • Sao chép link: nếu bạn muốn tự mình chia sẻ đường link với nhiều người, lựa chọn này sẽ copy đường link của bạn.

    Chỉ với một vài thao tác đơn giản, bạn đã có thể chia sẻ đường link với mọi người mà bạn cần, thông qua ứng dụng gửi tin hoặc qua email. Rất đơn giản phải không nào?

    Cách sử dụng FaceTime trên Android hoặc Windows

    Một khi bạn nhận được link FaceTime từ bạn bè, người thân, hãy nhấn vào đường link đó. Đường link sẽ dẫn bạn đến trình duyệt web mặc định, tại đây bạn sẽ được hỏi tên để tham gia cuộc trò chuyện. Điền tên của bạn vào và nhấn nút Tiếp tục.

    Sau khi làm xong, bạn đã có thể tham gia cuộc gọi video FaceTime. Trên màn hình có những lựa chọn để ngắt âm thanh, ẩn video, chuyển đổi giữa camera sau và camera selfie và thoát cuộc gọi. Bạn không có nhiều tính năng như người dùng iPhone hoặc iPad, nhưng những công cụ trên là đủ để bạn thực hiện cuộc nói chuyện.