Thẻ: Samsung

Samsung là gì ? ( tiếng Hàn Quốc :  삼성 ; Hanja :  三星 ; phát âm tiếng Hàn:  [samsʌŋ] ; có nghĩa là “ba ngôi sao”) là một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở ở Samsung Town , Seoul, Hàn Quốc. Nó bao gồm nhiều công ty liên kết, hầu hết các công ty này hợp nhất dưới thương hiệu Samsung và là chaebol (tập đoàn kinh doanh) lớn nhất của Hàn Quốc .

Samsung được thành lập bởi Lee Byung-chul vào năm 1938 với tư cách là một công ty thương mại. Trong ba thập kỷ tiếp theo, công ty kinh doanh chủ yếu vào các lĩnh vực bao gồm chế biến thực phẩm, dệt may, bảo hiểm, chứng khoán và bán lẻ. Samsung gia nhập ngành công nghiệp điện tử vào cuối những năm 1960 và ngành công nghiệp xây dựng và đóng tàu vào giữa những năm 1970; những lĩnh vực này đã thúc đẩy sự tăng trưởng ở các giai đoạn tiếp theo. Sau cái chết của Lee năm 1987, Samsung được tách thành bốn nhóm kinh doanh – Tập đoàn Samsung, Tập đoàn Shinsegae, Tập đoàn CJ và Hansol Group. Từ năm 1990, Samsung ngày càng toàn cầu hóa các hoạt động và thiết bị điện tử của mình; đặc biệt, điện thoại di động và chất bán dẫn đã trở thành nguồn thu quan trọng nhất của tập đoàn. Tính đến năm 2017, Samsung có giá trị thương hiệu toàn cầu cao thứ 6 thế giới.

Trang này tổng hợp các tin tức, đánh giá sản phẩm công nghệ liên quan đến thương hiệu Samsung:

  • Đánh giá Samsung Galaxy Buds: Đối thủ số 1 của Apple AirPods

    Đánh giá Samsung Galaxy Buds: Đối thủ số 1 của Apple AirPods

    Samsung Galaxy Buds

    Samsung Galaxy Buds là một trong những mẫu tai nghe True Wireless được hãng tung ra thị trường nhằm cạnh tranh trực tiếp với dòng sản phẩm AirPods của Apple. Galaxy Buds là một cặp tai nghe Bluetooth có thiết kế nhỏ gọn, mang lại trải nghiệm đeo tốt trong một khoảng thời gian dài. Liệu Galaxy Buds có thể cạnh tranh ngang hàng với mẫu tai nghe không dây của Apple? Câu trả lời sẽ có trong bài viết này.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Samsung Galaxy Buds

    Samsung Galaxy Buds: Thiết kế

    Xét về mặt tổng thể, Galaxy Buds là một cặp tai nghe Bluetooth có thiết kế vô cùng bắt mắt, với tông màu chủ đạo là trắng sữa được phủ từ đầu đến chân.

    Bản thân máy cặp tai nghe có thiết kế nhỏ gọn và hiện đại, được trang bị một cặp đầu cánh làm bằng cao su để mang lại cảm giác đeo chắc chắn hơn. Cặp tai nghe được tặng kèm các cặp đầu tip silicone với kích thước khác nhau, cho phép bạn tha hồ điều chỉnh để có được trải nghiệm đeo vừa vặn nhất.

    Cặp tai nghe sở hữu một chi tiết kế thú vị đó bề mặt của sản phẩm được làm từ chất liệu trong suốt, cho phép ánh sáng được phản chiếu một cách rực rỡ và vô cùng bắt mắt.

    Thiết kế của Samsung Galaxy Buds đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi là IPX2. Với tiêu chuẩn này, bạn có thể sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập thể thao hay tập chạy mà không lo gây hư hại cho các linh kiện bên trong.

    Không chỉ có vẻ ngoài bắt, bề mặt của cặp tai nghe còn có nhiệm vụ nhận các thao tác cảm ứng, cho phép người dùng điều khiển cặp tai nghe thông qua các cử chỉ vuốt khác nhau. Danh sách của các thao tác điều khiển được hỗ trợ bao gồm bật/dừng nhạc, chuyển đổi bài hát, quản lý cuộc gọi và tương tác với trợ lý ảo trên các thiết bị di động tương thích.

    Bạn có thể gán các chức năng khác nhau cho thao tác nhấn giữ một hồi thông qua ứng dụng đồng hành Samsung Galaxy Wearable (chỉ được hỗ trợ trên nền tảng Android. Chức năng điều khiển cặp tai nghe thông qua các thao tác cảm ứng mang lại nhiều tiện lợi, tuy nhiên bạn sẽ phải thực hiện các thao tác này một cách chính xác để có được hiệu suất tốt nhất.

    Samsung Galaxy Buds

    Samsung Galaxy Buds: Hộp sạc

    Hộp sạc của Samsung Galaxy Buds có kích thước vô cùng nhỏ gọn, cho phép bạn đút gọn vào trong túi quần trong quá trình sử dụng. Nếu từng dùng qua phiên bản tai nghe không dây thế hệ trước của hãng là Samsung Gear IconX, bạn sẽ để ý rằng hộp sạc của chiếc Galaxy Buds có thiết kê nhỏ gọn hơn rất nhiều. Trên thực tế, chiếc hộp này có kích thước nhỏ hơn đến 30%.

    Chiếc hộp sạc của Galaxy Buds có chất lượng build rất tốt. Nắp hộp được đóng cố định nhờ hệ thống nam châm được trang bị bên trong. Nằm ở bên ngoài, bạn có thể trông thấy một chấm đèn LED nhỏ được dùng để hiển thị mức thời lượng pin còn lại của chiếc hộp sạc. Trong khi đó, chấm đèn LED nằm ở bên trong cho bạn biết mức lượng pin còn lại của cặp tai nghe.

    Nằm ở mặt sau của chiếc hộp sạc là một cổng USB Type-C. Bản thân cặp tai nghe sở hữu một mức thời lượng pin trên lý thuyết là 6 giờ đồng hồ, trong khi chiếc hộp sạc có thể chứa tối một mức thời lượng pin tương ứng với 7 giờ đồng hồ.

    Xét về mặt tổng thể, hộp sạc của Samsung Galaxy Buds có chất lượng build tốt và mức độ hoàn thiện cao, mang lại cảm giác an tâm khi mang theo người.

    Ứng dụng đồng hành của hãng là Samsung Galaxy Wearable sẽ cung cấp cho bạn thông tin về mức lượng pin còn lại của cặp tai nghe khi bạn lấy chúng ra khỏi hộp. Tuy nhiên, ứng dụng này lại không hiển thị mức thời lượng pin còn lại của chiếc hộp. Vậy nên bạn sẽ phải dựa vào hệ thống đèn LED để ước chừng lượng pin còn lại của hộp.

    Samsung Galaxy Buds

    Samsung Galaxy Buds: Chất lượng âm thanh

    Nếu bạn hiện đang sử dụng một chiếc điện thoại Samsung, thì việc ghép nối cặp tai nghe với các thiết bị này sẽ vô cùng đơn giản và liền mạch. Cặp tai nghe có hiệu suất kết nối ổn định trong suốt quá trình sử dụng của tôi. Samsung Galaxy Buds có chất lượng âm thanh tốt và phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Galaxy Buds sở hữu một chất âm đặc trưng được nghiêng về phía ấm áp, mang lại cho người dùng dải âm bass mạnh mẽ. Cặp tai nghe có độ tách biệt giữa các dải âm rất tốt, cho phép bạn cảm nhận rõ từng chi tiết nhỏ trong một bản nhạc.

    Biểu đồ âm của Samsung Galaxy Buds có hình chữ V, với điểm nhấn nằm ở dải âm bass. Âm giọng trong các bài hát được thể hiện tốt với độ trong khá cao, mang lại trải nghiệm nghe tốt với nhiều thể loại nhạ thịnh hành hiện nay.

    Samsung Galaxy Buds được hỗ trợ 3 định dạng codec là SBC, AAC và định dạng độc quyền của hãng là Samsung Scalable.

    Và trong trường hợp bạn chưa thực sự ưng ý với chất âm đặc trưng của Galaxy Buds, bạn cũng có thể thay đổi từng dải âm của cặp tai nghe thông qua mục cài đặt của ứng dụng đồng hành Samsung Galaxy Buds.

    Samsung Galaxy Buds

    Samsung Galaxy Buds: Ứng dụng đồng hành

    Ứng dụng đồng hành của cặp tai nghe có tên gọi là Galaxy Wearable, mang lại cho cặp tai nghe thêm một vài tính năng và tùy chọn cài đặt. Một trong số đó phải kể đến chính là mục cài đặt EQ. Tại đây, bạn có thể thay đổi trực tiếp chất lượng âm thanh đặc trưng của cặp tai nghe thông qua các thiết lập có sẵn. Ứng dụng này có giao diện gọn gàng, cho phép tôi dễ dàng tương tác với các chức năng và mục tùy chọn.

    Thông qua ứng dụng, bạn còn có thể bật tính năng “Âm thanh môi trường”, có tác dụng trộn lẫn những âm thanh ngoại cảnh trong quá trình nghe nhạc bằng cách sử dụng tổ hợp microphone được tích hợp sẵn của cặp tai nghe. Đây là một tính năng vô cùng hữu ích nếu bạn muốn sử dụng cặp tai nghe khi đi chạy ngoài đường.

    Nếu làm mất cặp tai nghe, bạn có thể sử dụng chức năng ‘Find My Earbuds’ để định vị vị trí của chúng. Khi kích hoạt tính năng này, cặp tai nghe Galaxy Buds của bạn sẽ liên tục phát ra tiếng chuông để giúp bạn tìm kiếm dễ hơn.

    Tổng kết

    Galaxy Buds là một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng cao của Samsung, và là một đối thủ cạnh tranh đáng gờm của Apple AirPods cả về mặt thiết kế, chất lượng âm thanh và độ tiện lợi trong quá trình sử dụng. Samsung Galaxy Buds là một cặp tai nghe không dây có thiết kế vô cùng bắt mắt, với bề mặt làm bằng chất liệu trong suốt, cho phép ánh sáng được phản chiếu một cách rực rỡ và ấn tượng.

    Cặp tai nghe còn mang lại trải nghiệm đeo trên tai rất thoải mái và chắc chắn, cho phép tôi sử dụng trong một khoảng thời gian dài mà không cảm thấy khó chịu. Và so với phân khúc giá, Galaxy Bud còn mang lại một chất lượng âm thanh tốt, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

    Mức thời lượng pin của Galaxy Bud nằm ở ngưỡng vừa tầm, với con số thời gian sử dụng được ước tính là 6 giờ đồng hồ. Cặp tai nghe sở hữu một hiệu suất kết nối không dây ấn tượng và ổn định, không có chút giật lag nào trong quá trình sử dụng thực tế của tôi. Nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth thuộc phân khúc giá rẻ có chất lượng tốt, thì Samsung Galaxy Bud sẽ là một lựa chọn rất đáng để xem qua.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Buds Pro: Thiết kế nhỏ gọn, chất lượng cải thiện

    Điểm cộng

    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Thiết kế hiện đại, phong cách
    • Trải nghiệm đeo thoải mái và chắc chắn
    • Hiệu suất kết nối không dây ổn định
    • Chất âm bass mạnh mẽ

    Điểm trừ

    • Không có khả năng chống ồn chủ động
    • Độ chính xác của thao tác điều khiển chưa đạt mức tuyệt đối
  • Đánh giá Samsung Galaxy Watch 3: Cơ chế điều hướng độc đáo bậc nhất thị trường

    Đánh giá Samsung Galaxy Watch 3: Cơ chế điều hướng độc đáo bậc nhất thị trường

    Samsung Galaxy Watch 3

    Samsung Galaxy Watch 3 là một chiếc đồng hồ thông minh thuộc phân khúc cao cấp. Sản phẩm được phát hành với 2 phiên bản kích thước, sở hữu một thiết kế bắt mắt, hiệu năng cao cùng với một cơ chế điều khiển độc nhất vô nhị trên thị trường.

    Samsung Galaxy Watch 3 không phải là phiên bản đồng hồ thông minh mới nhất của hãng. Samsung đã cho ra mắt gần đây 2 mẫu đồng hồ là Samsung Galaxy Watch 4 và Samsung Galaxy Watch 4 Classic. Cả hai sản phẩm đồng hồ thông minh này sở hữu một thiết kế đổi mới, cùng với những tính năng theo dõi sức khỏe như đo nhịp tim, giám sát thể trạng cơ thể cùng với một hệ điều hành WearOS thế hệ mới.

    Dù vậy, Galaxy Watch 3 vẫn là một lựa chọn đồng hồ thông minh rất đáng để cân nhắc, đặc biệt là khi Samsung đã cam kết hỗ trợ cập nhật phần mềm ít nhất là 3 năm nữa.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Samsung Galaxy Watch 3

    Samsung Galaxy Watch 3: Thiết kế

    Phiên bản Galaxy Watch 3 mà chúng tôi sử dụng trong bài review có đường kính mặt đồng hồ là 45mm, sở hữu một ngôn ngữ thiết kế nghiêng về hướng cơ học và trông nam tính hơn phiên bản 41mm. Chiếc đồng hồ có khối lượng 53g và có độ dày 11mm. Đây là 2 chỉ số khá cơ bản đối với một chiếc đồng hồ thuộc phân khúc kích thước này.

    Thiết kế mặt tròn của Galaxy Watch 3 khiến nhiều người nhầm tưởng đây là một chiếc đồng hồ cơ học thông thường khi nhìn qua. Chiếc đồng hồ được trang bị một tấm nền Super AMOLED, có đường kính 1.4 inch, độ phân giải 360 x 360 pixel, mang lại chất lượng hình ảnh sắc nét và có màu sắc vô cùng sống động.

    Chiếc đồng hồ hỗ trợ tính năng hiển thị liên tục (Always-On Display), cho phép bạn nhìn qua những thông tin cơ bản như thời gian, số thông báo được gửi đến mà không cần phải mở hoàn toàn màn hình của chiếc đồng hồ.

    Phần thân của Galaxy Watch 3 được làm từ thép không gỉ, trong khi chiếc màn hình được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorilla Glass DX. Hai nút chức năng được đặt tách biệt bởi một miếng chắn bảo vệ ở cạnh phải, với nút trên được sử dụng để trở về màn hình trước đó khi tương tác với các ứng dụng và hệ điều hành. Trong khi đó, nút dưới có chức năng mở ra danh sách ứng dụng của chiếc đồng hồ.

    Thao tác nhẫn giữ một hồi đối với chiếc nút trên sẽ kích hoạt tính năng Samsung Pay, trong khi thực hiện thao tác tương tự với chiếc nút dưới sẽ gọi ra trợ lý ảo Bixby. Để ý kỹ chiếc nút trên, bạn có thể thấy dòng chữ Galaxy Watch được in nổi bên trên.

    Chi tiết độc đáo nhất của Galaxy Watch 3 chính là khung viền bezel bọc quanh màn hình. Khung viền này có thể được xoay một cách độc lập so với chiếc màn hình, được sử dụng để chuyển quanh các màn hình khác nhau trên đồng hồ thay vì phải sử dụng ngón tay vuốt.

    Giải pháp này không những mang lại sự tiện lợi trong quá trình sử dụng, mà còn cho phép người dùng tương tác với các ứng dụng trên màn hình mà không bị cản trở tầm nhìn. Khi xoay, viền bezel sẽ phát ra một tiếng click nhỏ, đem lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng.

    Phiên bản đồng hồ mà chúng tôi review được trang bị sẵn một chiếc dây đeo làm bằng da, có màu đen, được gắn vào chiếc đồng hồ thông qua đường rãnh 22mm. Bạn có thể tháo chiếc dây đeo này ra một cách dễ dàng và thay thế với một chiếc dây đeo mới.

    Tương tự như các mẫu đồng hồ thông minh có hình tròn, Galaxy Watch 3 sở hữu một ngôn ngữ thiết kế đồng hồ truyền thống. Thay vì được trang bị một vẻ ngoài bắt mắt, điểm độc đáo của Galaxy Watch 3 đến từ những tính năng mà chiếc đồng hồ mang lại.

    Samsung Galaxy Watch 3

    Samsung Galaxy Watch 3: Phần mềm

    Samsung cài hệ điều hành Tizen do chính hãng sản xuất vào chiếc Galaxy Watch 3, thay vì sử dụng hệ điều hành WearOS do Google phát triển. Quá nhiều năm phát triển, Tizen là một hệ điều hành đồng hồ thông minh có mức độ hoàn thiện cao, mang lại trải nghiệm sử dụng tốt cho người dùng. Tuy nhiên, hệ điều hành này cũng có một vài điểm trừ nhất định, cụ thể là không có khả năng tương thích với các ứng dụng Google.

    Trước tiên hãy cùng tôi điểm qua những điểm cộng của Galaxy Watch 3. Dù đã nhắc qua ở mục trên, nhưng cơ chế xoay viền bezel là một giải pháp điều hướng tuyệt vời. Cơ chế xoay viền bezel này có thể được sử dụng để tương tác với nhiều tính năng khác nhau của Galaxy Watch 3.

    Cụ thể, thao tác xoay sang bên trái sẽ cho bạn xem danh sách thông tin gửi đến, xoay sang bên phải để kiểm tra tình trạng sức khỏe cá nhân, cùng với các chức năng khác như chế độ tập luyện, thông tin thời tiết, vân vân.

    Samsung đã làm tốt trong việc trình bày các thông tin một cách rõ ràng trên chiếc màn hình nhỏ của Galaxy Watch 3. Các dòng chữ được hiển thị một cách rõ ràng, cho phép tôi đọc dễ dàng ngay cả khi ở dưới trời nắng. Và do các công cụ widget của Galaxy Watch 3 có thể được tùy chỉnh, bạn sẽ hiếm khi phải vào màn hình menu để tìm kiếm những ứng dụng mà bạn cần.

    Việc thiếu sót các ứng dụng Google là một điểm trừ lớn đối với Galaxy Watch 3, vậy nên bạn sẽ không thể sử dụng những ứng dụng tiện ích như Google Maps như những sản phẩm đồng hồ thông minh khác rteen thị trường.

    Samsung Galaxy Watch 3

    Samsung Galaxy Watch 3: Thời lượng pin

    Trong một chu kỳ sử dụng vừa phải, pin của Galaxy Watch 3 có thể trụ được đến 2 ngày nếu bạn tắt nguồn của chiếc đồng hồ mỗi khi đi ngủ, đồng thời với tính năng hiển thị liên tục được kích hoạt.

    Sử dụng thêm các tính năng tiện ích như định vị GPS, chức năng theo dõi nhịp tim và mức độ căng thẳng, và các chế độ theo dõi trạng thái tập luyện thì chiếc đồng hồ có thể sẽ hết pin chỉ sau một ngày dùng duy nhất. Trong quá trình sử dụng thực tế, thời lượng pin của chiếc đồng hồ bị giảm từ 48% xuống còn 42% khi sử dụng tính năng theo dõi chất lượng giấc ngủ trong một đêm.

    Cá nhân tôi đánh giá mức thời lượng pin của Galaxy Watch 3 nằm ở ngưỡng chấp nhận được, nhưng chắc chắn là không nằm trong hàng top đầu của phân khúc.

    Tốc độ sạc pin của Galaxy Watch 3 là khá chậm. Bàn sạc nam châm tặng kèm Galaxy Watch 3 có độ liên kết hơi lỏng khi gắn vào mặt lưng của chiếc đồng hồ. Và bất kể loại củ sạc mà tôi sử dụng, chiếc đồng hồ cũng đều phải mất 2 giờ 15 phút khi sạc từ 5% đến 100%.

    Tổng kết

    Samsung Galaxy Watch 3 tuy không phải là một sản phẩm hoàn hảo, nhưng lại là một trong những chiếc đồng hồ thông minh tốt nhất đối với những ai đang sử dụng điện thoại Android. Phần mềm của Galaxy Watch 3 được thiết kế một cách gọn gàng và bắt mắt, cho phép người dùng nhanh chóng làm quen trong một khoảng thời gian ngắn.

    Chiếc đồng hồ sở hữu nhiều tính năng hữu ích khác nhau, từ chức năng theo dõi nhịp tim, mức độ căng thẳng cho đến các tính năng đồng hành trong các buổi tập thể thao.

    Tuy nhiên, Galaxy Watch 3 là một chiếc đồng hồ có mức giá không hề rẻ. Sản phẩm có mức giá cao gần gấp đôi so với phần lớn các mẫu đồng hồ chạy hệ điều hành WearOS trên thị trường. Dù vậy, nếu bạn đang tìm chọn một sản phẩm đồng hồ thông minh có chất lượng bậc nhất trên thị trường, thì Samsung Galaxy Watch 3 sẽ là một lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Watch Active 2: Có đáng để nâng cấp?

    Điểm cộng

    • Thiết kế phong cách và hiện đại
    • Phần mềm mang lại trải nghiệm sử dụng ổn định và đáng tin cậy
    • Cơ chế xoay viền bezel để điều hướng có tính trực quan cao và dễ làm quen
    • Sở hữu nhiều tính năng theo dõi sức khỏe
    • Thời lượng pin khá dài

    Điểm trừ

    • Tốc độ sạc pin hơi chậm
    • Không có các ứng dụng của Google
  • Đánh giá Samsung 43AM70A: Linh hoạt với nhiều tính năng thông minh

    Đánh giá Samsung 43AM70A: Linh hoạt với nhiều tính năng thông minh

    Samsung 43AM70A

    Samsung 43AM70A là một chiếc màn hình thông minh với khả năng sử dụng linh hoạt nhờ việc cho phép người dùng ghép nối không dây với một chiếc điện thoại và stream các nội dung từ các dịch vụ giải trí khác nhau.

    Với Samsung 43AM70A, bạn có được một chiếc màn hình hiển thị kích thước 43 inch, độ phân giải 4K rực rỡ và khả năng kết nối với một dàn loa không dây thông qua sóng Bluetooth. Bài viết đánh giá chi tiết Samsung 43AM70A, từ đó rút ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Thông số kỹ thuật của Samsung 43AM70A

    • Kích thước đường chéo: 42.6 inch
    • Độ phân giải mặc định: 3840 x 2160 pixel
    • Thời gian đáp ứng: 8 ms
    • Tần số quét: 60Hz
    • Tỷ lệ chia cạnh: 16:9
    • Loại tấm nền: VA
    • Cổng kết nối: 2 x HDMI 2.0, USB Type-C, 3 x USB Type-A
    • Kết nối không dây: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.2

    Samsung 43AM70A

    Samsung 43AM70A: Thiết kế

    Bất kể là được đặt trên bàn làm việc, treo trên tường hay để ở góc nhà, thiết kế tối giản của Samsung 43AM70A sẽ giúp chiếc màn hình kết hợp hài hòa với mọi loại thiết bị nội thất trong nhà. Đơn giản và không màu mè, chiếc màn hình đen kịt mang lại vẻ ngoài sang trọng với chiếc logo Samsung nhỏ đặt ở dưới góc trái.

    Với kích thước 3 chiều là 38 x 24.8 x 9.7 inch và có khối lượng tổng thể là 10.6 kg, 43AM70A có kích thước và khối lượng vừa tầm, cho phép một người di chuyển và cài đặt một cách dễ dàng. Nằm ở cạnh dưới là các hệ thống khe hở nhỏ, được sử dụng để tản nhiệt cho các linh kiện ở bên trong. Chiếc màn hình giữ được mức nhiệt ổn định trong suốt quá trình sử dụng của tôi, với mức nhiệt chưa một lần vượt qua ngưỡng 33 độ C ngay cả trong những lần sử dụng dài giờ nhất.

    Chân đế của chiếc màn hình có thể được nghiêng 2 độ về phía trước và nghiêng về phía sau một góc tối đa là 20 độ. Tuy nhiên, chiếc chân đế này lại không có khả năng xoay, nâng cao hay hạ thấp.

    Nằm ở ngay bên dưới logo Samsung là các nút điều khiển của chiếc màn hình, trong đó bao gồm nút nguồn cùng với những nút được sử dụng để tương tác với các menu trên màn hình. 43AM70A sử dụng hệ điều hành Tizen 5.5, có phần hơi lỗi thời so với các mẫu TV Samsung sử dụng phiên bản hệ điều hành 6.0.

    Samsung 43AM70A

    Samsung 43AM70A: Ứng dụng và các dịch vụ

    Samsung 43AM70A được tích hợp sẵn các trợ lý ảo thông dụng trên thị trường, bao gồm cụ thể là Alexa, Bixby và Google Assistant, khiến đây là một lựa chọn thay thế tốt đối với những thiết bị TV Android trên thị trường. So với tổng số hơn 5000 ứng dụng có thể được tải về ở các thiết bị TV Android, 43AM70A chỉ được hỗ trợ khoảng 450 ứng dụng tại thời điểm hiện tại.

    Bắt đầu với menu chính của chiếc màn hình. Ngoài việc hiển thị các thông báo từ tài khoản Samsung của tôi, trên màn hình còn có một dãy các ứng dụng streaming thông dụng, bao gồm Netflix, Amazon Prime Video, Hulu, vân vân. Nằm ở bên tay trái là nút Cài đặt, Nguồn phát, Tìm kiếm và các ứng dụng đã được cài của màn hình.

    Khi tôi lướt qua các lựa chọn dịch vụ streaming, các nội dung chính của của các dịch vụ này được hiển thị ở bên trên. Sau khi tôi lựa chọn một dịch vụ cụ thể, các nội dung tổng thể của dịch vụ sẽ được hiển thị trên khắp màn hình với một thanh tìm kiếm ở bên trên.

    Samsung 43AM70A

    Samsung 43AM70A: Cổng kết nối

    Samsung 43AM70A được trang bị 2 cổng HDMI 2.0, nhưng lại thiếu mất kết nối DisplayPort. Chiếc màn hìn được trang bị 1 cổng USB Type-C, được sử dụng để sạc pin cho chiếc điều khiển và dùng để kết nối trực tiếp với các thiết bị thông minh như điện thoại, máy tính bảng hoặc laptop. Chiếc màn hình được trang bị tổng cộng 3 cổng USB Type-A 2.0, và chiếc chân đế của màn hình có đoạn dây cao su nhỏ được sử dụng để cuốn gọn các loại dây cáp lại với nhau.

    Màn hình không có cổng xuất âm thanh. Cách duy nhất để liên kết chiếc màn hình với một thiết bị âm thanh ngoài đó là sử dụng kết nối không dây Bluetooth 4.2. Quá trình ghép nối cũng khá đơn giản, và chỉ mất khoảng 1 phút trong quá trình trải nghiệm thực tế của tôi.

    Samsung 43AM70A còn có khả năng kết nối trực tiếp với một chiếc điện thoại hoặc máy tính bảng Galaxy thông qua bảng mạch DeX được tích hợp sẵn bên trong chiếc màn hình, từ đó mang lại một không gian làm việc máy bàn toàn màn hình. Trong khi những mẫu điện thoại Galaxy S và Note đòi hỏi bạn phải sử dụng kèm một chiếc dock để kết nối, những phiên bản điện thoại mới hơn có thế kết nối trực tiếp thông qua cổng USB Type-C.

    Samsung 43AM70A: Hiệu suất sử dụng

    Sau 2 tuần sử dụng thực tế, màn hình 43AM70A đáp ứng được mọi nhu cầu về giải trí và kết nối mạng internet của tôi. Chiếc màn hình chỉ mất khoảng 7 giây để hiển thị các dịch vụ streaming khi tôi bật nút nguồn, và cần chưa đến 1 giây để tắt màn hình.

    Với kích thước đường chéo 42.6 inch, 43AM70A mang lại một chất lượng hình ảnh sắc nét và chi tiết với độ phân giải cao là 3840 x 2160 pixel. Màn hình máy sử dụng tấm nền VA, sở hữu một góc nhìn ngang lên đến 178 độ. Tuy nhiên, với tần số quét 60Hz và tốc độ đáp ứng chỉ là 8 ms, 43AM70A sẽ không mang lại trải nghiệm tốt nhất khi bạn chơi game.

    Màn hình tuy có tỷ lệ chia cạnh mặc định là 16:9, tỷ lệ này sẽ được chuyển sang 21:9 khi bạn sử dụng chế độ Game Mode của Samsung, cải thiện phần nào góc nhìn của chiếc màn hình.

    Sử dụng thiết bị đo độ sáng Minolta LM-1, màn hình của 43AM70A đạt chỉ số độ sáng bình quân là 233.7 nit khi sử dụng ở chế độ Dynamic. Mức độ sáng này là vừa tầm để mang lại trải nghiệm hình ảnh tốt trong nhà. Chuyển qua chế độ tông màu màn hình Natural, độ sáng bình quân của 43AM70A sẽ bị giảm xuống còn 123 nit. Màn hình 43AM70A có khả năng hỗ trợ hiển thị 1 tỷ màu sắc và có tỷ lệ độ tương phản trên lý thuyết là 5000:1.

    Samsung 43AM70A: Âm thanh

    Cặp loa ngoài công suất 10W của 43AM70A có mức âm lượng hơi nhỏ, nhưng có thể được khắc phục phần nào bằng việc tăng cường dải âm mid thông qua mục cài đặt EQ được tích hợp sẵn. Trải nghiệm âm thanh từ hệ thống loa này nằm ở mức vừa tầm, với một số bài hát bị thiếu đi phần nào tính sôi động do khả năng thể hiện dải âm bass chưa thực sự tốt cho lắm.

    Dáng tiếc là 43AM70A không được trang bị cổng xuất âm thanh, vậy nên bạn chỉ có thể ghép nối chiếc màn hình với một chiếc loa ngoài không dây thông qua kết nối Bluetooth.

    Samsung 43AM70A: Điều khiển

    Samsung 43AM70A được tặng kèm một chiếc điều khiển từ xa sử dụng năng lượng mặt trời. Với mảng quang điện chiếm đến hơn nửa mặt dưới, pin của chiếc điều khiển có thể được nạp lại từ năng lượng mặt trời hoặc từ chính đèn điện trong phòng bạn.

    Trong trường hợp ngoài trời không có đủ ánh nắng để nạp đầy pin, bạn cũng có thể nạp pin cho chiếc điều khiển thông qua cổng USB Type-C truyền thống.

    Chiếc điều khiển sở hữu một thiết kế gọn nhẹ, với khối lượng tổng thể là 59g. Ngoài nút nguồn để mở màn hình, trên chiếc điều khiển còn được trang bị các nút chức năng dùng để trở về màn hình Home, và nút trở lại đa năng. Nằm ở ngay bên dưới cụm nút điều khiển 4 hướng là các nút dùng để mở các dịch vụ streaming bao gồm Netflix, Amazon Prime Video và nút dùng để mở trình duyệt web.

    Tổng kết

    Là mẫu sản phẩm đầu tiên của thế hệ màn hình có thể vừa đảm nhận chức năng hiển thị, vừa mang lại các tính năng của một chiếc máy tính, Samsung 43AM70A là những gì mà chúng ta mong đợi từ các mẫu sản phẩm màn hình thông minh trong một tương lai không xa. Màn hình mang lại khả năng sử dụng linh hoạt nhờ khả năng ghép nối trực tiếp với các thiết bị thông minh bao gồm điện thoại, máy tính bảng và laptop.

    Sử hữu một tấm nền chất lượng, Samsung 43AM70A đem lại một chất lượng hình ảnh ấn tượng với độ sáng rực rỡ và màu sắc sống động. Samsung 43AM70A là một lựa chọn tốt với những ai đang tìm mua một chiếc màn hình thông minh có khả năng sử dụng linh hoạt.

    Xem thêm: Đánh giá TV LG G1 OLED: Hình ảnh rực rỡ, mỏng như khung tranh

    Điểm cộng

    • Độ phân giải 4K sắc nét
    • Được trang bị đầy đủ các loại cổng kết nối khác nhau
    • Điều khiển sử dụng năng lượng mặt trời
    • Nhiều tùy chọn dịch vụ streaming thông dụng

    Điểm trừ

    • Tốc độ đáp ứng chậm và có chỉ hỗ trợ tần số quét 60Hz

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4335842389856166

  • Đánh giá Samsung Galaxy Buds Plus: Chất âm hay, tính năng toàn diện

    Đánh giá Samsung Galaxy Buds Plus: Chất âm hay, tính năng toàn diện

    Samsung Galaxy Buds Plus

    Là phiên bản nâng cấp của Samsung Galaxy Buds được phát hành năm ngoái, Samsung Galaxy Buds Plus mang lại những cải tiến về mặt thiết kế, chất lượng âm thanh và tính năng. Hiệu suất sử dụng ấn tượng và mức thời lượng pin dài khiến Samsung Galaxy Buds Plus là một trong những cặp tai nghe Bluetooth đáng mua nhất tại thời điểm hiện tại. Bài viết đánh giá chi tiết Samsung Galaxy Buds Plus, từ đó chỉ ra những điểm cộng và trừ của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy Buds Plus

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, True Wireless
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.0
    • Phạm vi kết nối tối đa: 12m
    • Lượng pin ước tính: 11 giờ (cộng thêm 11 giờ từ hộp sạc)

    Samsung Galaxy Buds Plus

    Samsung Galaxy Buds Plus: Thiết kế

    Samsung Galaxy Buds Plus có vẻ ngoài mang nhiều điểm tương đồng so với Galaxy Buds. Cặp tai nghe có vẻ ngoài thiết kế tròn trịa, được hoàn thiện với cặp cánh tai nhỏ nằm ở mặt trên của mỗi bên tai, mang lại trải nghiệm đeo vừa vặn và thoải mái. So sánh với những mẫu tai nghe như AirPods Pro, Samsung Galaxy Buds Plus không bị trồi ra quá nhiều khi đeo trên tai.

    Samsung Galaxy Buds Plus còn có một lợi thế khác khi so sánh với AirPods, đó là cặp tai nghe được phát hành với nhiều phiên bản màu sắc khác nhau. Ngoài phiên bản màu trắng mà chúng tôi sử dụng trong bài review, bạn còn có thể lựa chọn Samsung Galaxy Buds Plus với các phiên bản màu sắc bao gồm đen, đỏ và xanh da trời.

    Galaxy Buds Plus được đặt bên trong một chiếc hộp sạc hình viên thuốc con nhộng, có khả năng sạc pin thông qua cổng USB Type-C và sạc không dây. Hộp sạc của Galaxy Buds Plus có kích thước lớn hơn so với hộp của AirPods.

    Thiết kế của Galaxy Buds Plus đạt tiêu chuẩn kháng nước và chống thấm mồ hôi IPX2, cho phép bạn sử dụng cặp tai nghe trong các buổi tập chạy mà không lo gây hư hại cho các linh kiện bên trong. Samsung Galaxy Buds Plus có thiết kết vô cùng bắt mắt, mang lại trải nghiệm đeo thoải mái.

    Galaxy Buds Plus mang lại cho tôi một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái. Điều này có được là nhờ thiết kế khoa học và khối lượng siêu nhẹ (chỉ 5.6g) của cặp tai nghe. Ngoài cặp đầu tip mặc định được gắn sẵn cho cặp tai nghe, hãng còn tặng kèm 3 cặp đầu tip với kích thước khác nhau, cho phép bạn tha hồ điều chỉnh để có được trải nghiệm sử dụng vừa vặn nhất. Xét về mặt tổng thể, Samsung Galaxy Buds Plus là một cặp tai nghe có chất lượng build tốt và có mức độ hoàn thiện cao, đặc biệt là so với phân khúc giá.

    Samsung Galaxy Buds Plus

    Samsung Galaxy Buds Plus: Ứng dụng đồng hành

    Tuy là một thiết bị do Samsung sản xuất, Galaxy Buds Plus vẫn có khả năng tương thích tốt với các thiết bị iOS, cho phép tôi nhanh chóng ghép nối cặp tai nghe với chiếc iPhone mà tôi đang sử dụng. Bạn có thể tùy chỉnh các tính năng và cài đặt của Galaxy Buds Plus thông qua ứng dụng đồng hành do hãng phát triển, được tải về miễn phí trên cả hai nền tảng là iOS và Android. Ở màn hình chính của ứng dụng, bạn có thể kiểm tra trạng thái của thời lượng pin, kích hoạt chế độ âm thanh môi trường, thay đổi giữa các tùy chọn EQ và gán các chức năng khác nhau cho thao tác điều khiển.

    Một trong những tính năng quan trọng mà ứng dụng mang lại có tên gọi là Ambient Aware. Chức năng tận dụng các tổ hợp microphone của cặp tai nghe nhằm cho phép âm thanh bên ngoài được truyền trực tiếp vào trong, giúp bạn nghe rõ những gì đang diễn ra xung quanh.

    Tuy có khả năng cho phép âm thanh bên ngoài lọt vào trong, Galaxy Buds Plus lại không có chức năng chống ồn từ bên ngoài. Đây là điều dễ hiểu bởi trên thị trường hiện nay có không nhiều mẫu tai nghe cùng giá với Galaxy Buds Plus được trang bị tính năng này. Ứng dụng đồng hành của Samsung Galaxy Buds Plus mang lại nhiều tính năng tiện ích, cùng với các tùy chỉnh cá nhân khác nhau.

    Samsung Galaxy Buds Plus: Điều khiển

    Galaxy Buds Plus được trang bị bề mặt cảm ứng điện dung ở cả hai bên tai. Tuy cặp tai nghe được hỗ trợ nhiều thao tác điều khiển hơn so với AirPods, các chức năng này là có độ nhạy không quá cao.

    Galaxy Buds Plus được hỗ trợ các thao tác cảm ứng thông qua các tổ hợp nhấn 3 chậm. Cụ thể, nhấn 1 lần để bật/dừng nhạc, 2 lần để chuyển qua bài hát kế tiếp hoặc trả lời cuộc gọi và 3 lần để chuyển về bài hát trước đó.

    Ngoài các thao tác điều khiển kể trên, Galaxy Buds Plus còn hỗ trợ thao tác nhấn giữ một hồi. Với thao tác này, bạn có thể gán vào đó các chức năng khác nhau thông qua ứng dụng đồng hành. Các chức năng mà bạn có thể thêm bao gồm khả năng tăng giảm âm lượng, tương tác với trợ lý ảo trên điện thoại và thay đổi chế độ âm thanh môi trường.

    Samsung Galaxy Buds Plus: Chất lượng âm thanh

    Cặp driver dynamic được hiệu chuẩn bởi AKG của Galaxy Buds Plus mang lại một chất âm sắc sảo, cân bằng, đặc biệt là khi tôi tìm được cặp đầu tip có kích cỡ phù hợp cùng với tùy chọn EQ ưng ý nhất. Chất âm cân bằng của Samsung Galaxy Buds Plus mang lại cho tôi trải nghiệm nghe nhạc tốt với các thể loại nhạc khác nhau.

    Ứng dụng đồng hành của cặp tai nghe mang lại 6 tùy chọn EQ khác nhau, bao gồm Normal, Bass boost, Soft, Dynamic, Clear và Treble boost. Trong quá trình sử dụng thực tế, tôi sử dụng tùy chọn Clear nhiều nhất do tùy chọn mang lại một âm trường rộng mở và cân bằng.

    Samsung Galaxy Buds Plus: Thời lượng pin

    Thời lượng pin là một trong những điểm mạnh nhất của Samsung Galaxy Buds Plus. Cặp tai nghe sở hữu mức thời lượng pin ước tính lên đến 11 giờ đồng hồ, cộng với 11 giờ nạp thêm từ chiếc hộp sạc. Quá trình sử dụng thực tế của chúng tôi cho thấy con số lượng thời lượng pin lý thuyết mà hãng công bố là khá chính xác. Mức thời lượng pin này dài hơn nhiều so với AirPods (5 giờ đồng hồ). Thời lượng pin của Samsung Galaxy Buds Plus cho phép tôi sử dụng một cách thoải mái trong vòng từ 4 đến 5 ngày.

    Hộp sạc của cặp tai nghe được sạc pin thông qua cổng USB Type-C với công suất khá cao. Ngoài ra, bạn cũng có thể sạc pin cho chiếc hộp thông qua phương pháp không dây.

    Samsung Galaxy Buds Plus: Chất lượng cuộc gọi và kết nối

    Một trong những điểm mà chúng tôi phàn nàn nhiều nhất khi nói về Galaxy Buds Plus nằm ở hiệu suất nghe gọi điện thoại của cặp tai nghe. Trải nghiệm nghe gọi điện thoại của tôi với cặp tai nghe Bluetooth của Samsung là chưa thực sự tốt, đặc biệt là ở những nơi công cộng có nhiều tiếng ồn do tổ hợp mic thu âm của Galaxy Buds Plus không có khả năng tách tiếng ồn ngoại cảnh.

    Galaxy Buds Plus được hỗ trợ chuẩn mực kết nối không dây Bluetooth 5.0. Cặp tai nghe có hiệu suất kết nối khá ổn định, cho phép tôi nghe nhạc thoải mái trong một phạm vi kết nối khá rộng rãi là 12 m. Galaxy Buds Plus có khả năng ghép nối với thiết bị nguồn phát khá nhau. Những gì tôi cần làm là lựa chọn tên của cặp tai nghe trong danh sách thiết bị tương thích ở mục cài đặt Bluetooth trên điện thoại là hoàn tất.

    Tổng kết

    Trên thị trường hiện nay tuy có những mẫu tai nghe Bluetooth mới hơn do Samsung sản xuất, nhưng Galaxy Buds Plus vẫn là một lựa chọn tốt ở phân khúc giá tầm trung. Nhờ chất lượng âm thanh toàn diện, kết hợp với một thiết kế thoải mái và gọn nhẹ cùng với mức thời lượng pin đỉnh cao, Galaxy Buds Plus sẽ mang lại cho người dùng một giá trị sử dụng ấn tượng. Nếu bạn đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth đáng tin cậy để sử dụng kèm với những mẫu điện thoại thế hệ mới không có giắc cắm 3.5mm, thì Galaxy Buds Plus sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Buds Live: Thiết kế độc đáo, lượng pin siêu dài

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin đỉnh cao phân khúc
    • Thiết kế khoa học, trải nghiệm đeo thoải mái
    • Chất âm tổng thể toàn diện so với tầm tiền
    • Ứng dụng đồng hành mang lại nhiều tính năng
    • Hộp đựng có khả năng sạc pin không dây

    Điểm trừ

    • Thao tác điều khiển có độ nhạy không cao
    • Không tích hợp sẵn tính năng chống ồn

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4335476513226087

  • Đánh giá Samsung Galaxy Buds Live: Thiết kế độc đáo, lượng pin siêu dài

    Đánh giá Samsung Galaxy Buds Live: Thiết kế độc đáo, lượng pin siêu dài

    Samsung Galaxy Buds Live

    Samsung Galaxy Buds Live là cặp tai nghe True Wireless đầu tiên được trang bị tính năng chống ồn chủ động do hãng sản xuất. Cặp tai nghe sở hữu một thiết kế gọn nhẹ và độ bền cao, cho phép bạn nghe nhạc ở mọi lúc mọi nơi một cách tiện lợi. Liệu Samsung Galaxy Buds Live có phải là một cặp tai nghe Bluetooth đáng mua tại thời điểm hiện tại? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy Buds Live

    • Dạng thiết kế: Tai nghe Earbuds, True Wireless
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    • Phiên bản Bluetooth: 5.0
    • Phạm vi kết nối tối đa: 12m
    • Lượng pin ước tính: 8 giờ (cộng thêm 29 giờ từ hộp sạc)

    Samsung Galaxy Buds Live

    Samsung Galaxy Buds Live: Thiết kế

    Samsung Galaxy Buds Live có vẻ ngoài trông giống như một hạt đỗ. Cặp tai nghe có chất lượng build tốt và có mức độ hoàn thiện cao, với bề mặt được hoàn thiện bóng bẩy, mang lại vẻ sang trọng và cao cấp. Được thiết kế với những góc cạnh uốn cong mềm mại, Samsung Galaxy Buds Live mang lại cho tôi một trải nghiệm đeo vô cùng thoải mái và vừa vặn.

    Giống như các phiên bản tai nghe được phát hành trước đó của Samsung, Buds Live trở nên khác biệt so với những mẫu tai nghe AirPods và AirPods Pro của Apple nhờ được phát hành với nhiều phiên bản màu sắc khác nhau. Tuy phiên bản Samsung Galaxy Buds Live mà chúng tôi sử dụng trong bài review có màu trắng giống như mẫu tai nghe AirPods, bạn có thể mua cặp tai nghe với những lựa chọn màu sắc khác bao gồm Mystic Bronze (màu đồng), Mystic Black (màu đen) hoặc Mystic Red (màu đỏ).

    Cặp tai nghe được đựng bên trong một chiếc hộp sạc có hình chữ nhật với các góc cạnh được bo cong mềm mại, có kích thước tổng thể thuộc vào dạng lớn so với phân khúc, có chiều cao lớn hơn khi so sánh với chiếc hộp của AirPods tuy nhiên lại không được rộng như chiếc hộp của Galaxy Buds Plus. Cặp tai nghe được đặt chắc chắn ở bên trong hộp nhờ hệ thống nam châm, cho phép bạn mang theo bên ngoài một cách tự tin.

    Tuy sở hữu một thiết kế khác lạ, Galaxy Buds Live là một trong những cặp tai nghe Bluetooth thoải mái nhất mà tôi từng sử dụng. Cặp tai nghe nằm gọn trong lỗ tai tôi mà không phải điều chỉnh nhiều. Kết hợp với một khối lượng siêu nhẹ chỉ vỏn vẹn là 5.6g cho phép tôi sử dụng cặp tai nghe trong một khoảng thời gian dài mà không cảm thấy nhức mỏi.

    Samsung Galaxy Buds Live

    Samsung Galaxy Buds Live: Ứng dụng đồng hành

    Các chức năng của Galaxy Buds Live có thể được tùy chỉnh thông qua ứng dụng đồng hành Galaxy Wearable do Samsung phát triển. Ứng dụng có thể được tải về miễn phí trên cả hai nên tảng là Android và iOS. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa các chức năng mà cặp tai nghe sở hữu, bạn cần phải sử dụng một chiếc điện thoại Samsung.

    Ứng dụng đồng hành cho phép bạn bật/tắt tính năng chống ồn chủ động, sử dụng chức năng Tìm kiếm tai nghe và gán các chức năng điều khiển khác nhau cho các cử chỉ vuốt. Ngoài ra, bạn còn có thể thay đổi chất âm đặc trưng của cặp tai nghe thông qua việc lựa chọn 1 trong tổng số 6 cài đặt âm thanh, bao gồm Normal, Bass boost, Soft, Dynamic, Clear và Treble boost.

    Bất kế bạn là người dùng điện thoại Android hay iOS, ứng dụng sẽ mang lại các chức năng tương tự như nhau. Tuy nhiên, ứng dụng sẽ đem lại thêm một số tính năng nếu bạn ghép nối cặp tai nghe thông qua một chiếc điện thoại Samsung. Cụ thể là khả năng tương tác bằng giọng nói với trợ lý ảo Bixby. Ngoài ra ứng dụng còn có chế độ chơi game, có nhiệm vụ làm giảm độ trễ giữa âm thanh và những gì đang hiển thị trên màn hình.

    Samsung Galaxy Buds Live: Chức năng chống ồn chủ động

    Galaxy Buds Live là cặp tai nghe Bluetooth đầu tiên của Samsung được trang bị tính năng chống ồn chủ động. Chức năng này có hiệu suất sử dụng khá tốt, tuy nhiên lại không thể so sánh được so với những mẫu tai nghe chống ồn cao cấp hàng đầu thị trường như Sony WF-1000XM3.

    Ứng dụng đồng hành của cặp tai nghe Galaxy Buds còn mang lại cho bạn khả năng đưa các âm thanh bên ngoài đi vào trực tiếp cặp tai nghe, giúp bạn nói chuyện với những người xung quanh mà không phải tháo cặp tai nghe ra khỏi tai.

    Samsung Galaxy Buds Live: Điều khiển

    Samsung vẫn còn phải cải tiến nhiều để mang lại trải nghiệm điều khiển cảm ứng tốt nhất. Trong khi các thao tác cảm ứng của mẫu tai nghe được phát hành trước đó là Galaxy Buds Plus lại có độ nhạy quá cao, khiến tôi liên tục chạm nhầm trong quá trình sử dụng, thì Buds Live lại gặp phải các vấn đề ngược lại.

    Các thao tác nhấn chạm của Buds Live có độ nhạy không quá tốt, khiến tôi phải thực hiện lại 1 đến 2 lần trước khi cặp tai nghe bắt đầu nhận được tín hiệu.

    Về mặt điều khiển, bạn có thể bật hoặc dừng nhạc với thao tác nhấn 1 lần, chuyển bài hoặc trả lời điện thoại với thao tác nhấn 2 lần hoặc chuyển về bài hát trước đó với thao tác nhấn liên tiếp 3 lần. Bạn có thể gán các chức năng khác nhau cho thao tác nhấn giữ thông qua ứng dụng đồng hành.

    Samsung Galaxy Buds Live: Chất lượng âm thanh

    Được trang bị cặp driver có kích thước 12mm, Buds Live mang lại một chất lượng âm thanh đầy đặn và cân bằng, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau trên thị trường.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, tôi đánh giá Buds Live có chất lượng âm thanh tốt hơn so với phiên bản tai nghe đi trước là Galaxy Buds Plus. Trong trường hợp bạn chưa thực sự ưng ý với chất âm đặc trưng của Buds Live, bạn có thể sử dụng ứng dụng đồng hành của cặp tai nghe để thay đổi trực tiếp từng dải âm thông qua mục cài đặt EQ.

    Samsung Galaxy Buds Live: Thời lượng pin

    Galaxy Buds Live có thời lượng pin ước tính là 8 giờ đồng hồ, với tổng cộng 29 giờ nạp thêm từ chiếc hộp sạc trong trường hợp bạn không sử dụng tính năng chống ồn chủ động. Khi sử dụng kèm tính năng chống ồn, cặp tai nghe trụ được khoảng 6 giờ đồng hồ trước khi hết pin, và chiếc hộp sạc có thể nạp lại 21 giờ đồng hồ thời gian sử dụng.

    Qua quá trình sử dụng thực tế, chúng tôi kết luận rằng các con số thời lượng pin trên là khá chính xác. Cặp tai nghe cho phép tôi sử dụng thoải mái trong khoảng thời gian từ 3 đến 4 ngày.

    Samsung Galaxy Buds Live: Chất lượng nghe gọi và hiệu suất kết nối

    Galaxy Buds Live được trang bị tổ hợp 3 microphone, được thiết kế nhằm mang lại trải nghiệm nghe gọi điện thoại trong trẻo nhất có thể. Tuy nhiên, quá trình sử dụng thực tế của tôi lại không thực sự tốt khi có người gọi điện đến. Do không có tính năng loại bỏ tiếng ồn ngoại cạnh, bạn chỉ có thể nghe gọi điện thoại thoải mái ở những nơi yên tĩnh, ít người qua lại.

    Buds Live hỗ trợ chuẩn mực kết nối Bluetooth 5.0, mang lại một hiệu suất kết nối ổn định và ít có hiện tượng giật lag. Cặp tai nghe có phạm vi kết nối không dây tối đa là 12 m. Quá trình ghép nối của Buds Live cũng vô cùng đơn giản và nhanh chóng. Những gì mà tôi cần làm là lấy cặp tai nghe ra khỏi hộp, sau đó lựa chọn Buds Live trong danh sách thiết bị tương thích trong mục cài đặt Bluetooth của thiết bị nguồn phát là hoàn tất.

    Samsung Galaxy Buds Live

    Tổng kết

    Samsung đã mang đến cho thị trường một cặp tai nghe Bluetooth chất lượng cao khác với sự ra mắt của mẫu sản phẩm Galaxy Buds Live. Cặp tai nghe mang đến cho người dùng một chất lượng âm thanh toàn diện, mức thời lượng pin dài và nhiều tính năng hữu ích bên trong một thiết kế gọn nhẹ và thoải mái. Bạn có thể tùy chỉnh các tính năng của cặp tai nghe ở nhiều góc độ khác nhau thông qua ứng dụng đồng hành do Samsung phát triển.

    Và với chức năng chống ồn chủ động mới được giới thiệu, Buds Live sẽ mang lại cho bạn một trải nghiệm âm nhạc không bị gián đoạn ở những nơi công cộng có nhiều tiếng ồn. Samsung Galaxy Buds Live là một lựa chọn không tồi cho những ai đang tìm mua một cặp tai nghe Bluetooth có chất lượng toàn diện thuộc phân khúc giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Buds 2: Nhiều tiện nghi, chất âm tốt

    Điểm cộng

    • Chất lượng âm thanh tốt so với tầm tiền
    • Thiết kế gọn nhẹ, mang lại trải nghiệm đeo thoải mái
    • Thời lượng pin dài
    • Sở hữu nhiều tính năng hữu ích

    Điểm trừ

    • Chức năng chống ồn chưa thực sự hiệu quả với những âm thanh thuộc dải tần cao
    • Thao tác điều khiển không quá ổn định
    • Chất lượng nghe gọi điện thoại tầm trung

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4334951463278592

  • So sánh iPhone 13 Pro Max và Samsung Galaxy S21 Ultra: Điện thoại nào chiến thắng năm 2021

    So sánh iPhone 13 Pro Max và Samsung Galaxy S21 Ultra: Điện thoại nào chiến thắng năm 2021

    Anh cả của dòng iPhone 13 là iPhone 13 Pro Max có giá đắt nhất trong số các điện thoại mới ra mắt của Apple.

    Tuy nhiên, vị vua hiện tại của thị trường điện thoại thông minh năm 2021 – Samsung Galaxy S21 Ultra đã có thời gian khá dài để lấy lòng khách hàng. Đó là những ngày chưa có 13 Pro Max, chúng ta hãy cùng so sánh hai flagship hàng đầu năm nay trong bài viết này.

    Giá cả của iPhone 13 Pro Max và Samsung Galaxy S21 Ultra

    IPhone 13 Pro Max sẽ có sẵn để mua từ ngày 24 tháng 9 năm 2021. Giá được đặt bắt đầu từ $ 1,099 tại Mỹ cho phiên bản 128GB, $ 1,199 cho 256GB của bạn và $ 1,399 cho bản 512GB. Apple cũng thêm tùy chọn 1TB có giá $ 1,599.

    Samsung Galaxy S21 Ultra đã ra mắt sớm hơn nhiều vào ngày 29 tháng 1 năm 2021. Mẫu 128GB thấp nhất có giá $ 1,199 tại Mỹ trong khi phiên bản 256GB có giá $ 1,399. Cuối cùng là phiên 512GB có mức giá $ 1,599.

    Có lẽ đáng ngạc nhiên, iPhone 13 Pro Max là điện thoại rẻ hơn trong số hai điện thoại này – khi so sánh cùng phiên bản bộ nhớ. Nhưng Galaxy S21 Ultra đã ra mắt được hơn nửa năm, nên bạn có thể sẽ tìm được mức giảm giá đáng kể so với thời điểm ra mắt.

    IPhone 13 Pro Max màu Sierra Blue (hình ảnh: Apple)

    Thiết kế của hai Flagship

    Cả hai thiết kế điện thoại thông minh này đều mang tính biểu tượng. IPhone 13 Pro Max là thế hệ tiếp theo của iPhone 12 Pro Max trước đó, nhưng nó được cải tiến về ngôn ngữ thiết kế của Apple.

    Có thể Apple lấy cảm hứng từ các bề mặt phẳng, đối xứng của iPhone 5 một thời hoàng kim – hoặc ít nhất là iPhone SE thế hệ đầu tiên. Nó cũng sử dụng chất liệu thép không gỉ sử dụng trong y tế cho viền máy, cao cấp hơn so với nhôm được sử dụng trên Galaxy S21 Ultra.

    Mặt trước Galaxy S21 Ultra trông giống như một chiếc flagship Android khá điển hình. Nhưng khi bạn lật nó lên cụm camera chính được thiết kế rất đẹp và làm cho mặt sau của iPhone trông khá buồn tẻ khi so sánh.

    Về màu sắc, iPhone 13 Pro Max có các màu Bạc, Than chì, Vàng và Xanh lam (Sierra). Galaxy S21 Ultra cung cấp nhiều lựa chọn hơn với các tùy chọn Phantom Black, Phantom Silver, Phantom Titanium, Phantom Navy và Phantom Brown.

    IPhone 13 Pro Max có kích thước 160,8 x 78,1 x 7,65mm và 238g, trong khi Samsung Galaxy S21 Ultra là 165,1 x 75,6 x 8,9mm và 228g. Điện thoại của Apple ngắn hơn và mỏng hơn, trong khi của Samsung hẹp hơn và nhẹ hơn.

    Cả hai điện thoại đều có xếp hạng IP68, có nghĩa là chúng đều có khả năng chống nước và bụi như nhau. Nhưng iPhone 13 Pro Max có màn hình cứng hơn một chút, với tấm chắn bằng gốm của Apple cung cấp độ bền tăng gấp 4 lần so với các điện thoại khác.

    Có một sự khác biệt lớn trong cách hai điện thoại này bố trí camera trước. IPhone 13 Pro Max có một tai thỏ nhỏ, nó nhỏ hơn 20% so với thế hệ trước. Galaxy S21 Ultra mang đến cho bạn một camera trước đục lỗ ở trung tâm, ít gây khó chịu hơn.

    Samsung Galaxy S21 Ultra

    Màn hình 13 Pro Max và S21 Ultra

    Màn hình Samsung Galaxy S21 Ultra sử dụng tấm nền AMOLED 6,8 inch và có thể chạy đồng thời ở tốc độ làm tươi 120Hz và độ phân giải QHD (3200 x 1440).

    IPhone 13 Pro Max có màn hình AMOLED 6,7 inch 2778 x 1284 inch nhỏ hơn, kém sắc nét hơn. Tuy nhiên, lần đầu tiên Apple có thể sánh ngang với Samsung ở tốc độ làm tươi 120Hz. Cả hai điện thoại đều áp dụng công nghệ LTPO để thay đổi tốc độ làm mới màn hình.

    Công nghệ này giúp chúng có thể tiết kiệm năng lượng bằng cách giảm tốc độ làm mới xuống dưới 120Hz khi xem hình ảnh hoặc văn bản tĩnh. Cả hai đều có thể giảm thấp nhất tới 10Hz, nhưng iPhone 13 Pro Max được Apple tối ưu hóa giao diện người dùng của nó để đáp ứng với tốc độ chạm của bạn.

    Về độ sáng, màn hình Samsung sáng hơn một chút với con số cao nhất là 1500 nits. IPhone 13 Pro Max ‘chỉ’ đạt 1200 nits.

    Samsung trang bị cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình với diện tích bề mặt lớn hơn 1,7 lần. Apple đã loại bỏ Touch ID để tập trung vào hệ thống nhận dạng khuôn mặt Face ID của mình.

    So sánh về máy ảnh

    Apple và Samsung theo hai hướng trái ngược với nhau khi nói đến máy ảnh điện thoại trong những năm gần đây. Hiện tại, cả hai đều đang ở tốp đầu trong lĩnh vực này, mặc dù họ có những cách tiếp cận rất khác nhau.

    IPhone 13 Pro Max mới mang đến cho bạn hệ thống camera ba ống kính 12MP được cải tiến, với cảm biến chính với khẩu độ f / 1.5 rộng hơn. Nó được hỗ trợ bởi ống kính siêu rộng 12MP đi kèm với chức năng macro mới, cho phép bạn đến gần chủ thể của mình đến 2cm.

    Bạn cũng nhận được một ống kính tele mới với zoom 3X và nó có khả năng chụp ở Chế độ ban đêm.

    Máy ảnh của Samsung Galaxy S21 Pro sử dụng cảm biến chính lớn 1/1,33″ với độ phân giải 108MP, sử dụng kỹ thuật ghép điểm ảnh từ 9 pixel để tạo ra hình ảnh 12MP sắc nét, tươi sáng.

    Máy ảnh trên iPhone 13 Pro Max (hình ảnh: Apple)

    Nó cũng có cảm biến siêu rộng 12MP, cùng với một cặp cảm biến tele 10MP – một cho zoom quang 3x và một cho 10x.

    Bỏ qua sự khác biệt về phần cứng, Apple và Samsung thể hiện màu sắc hơi khác nhau một chút. Samsung thường nâng cao màu sắc lên một chút, phù hợp với ảnh chụp Instagram hơn, trong khi Apple giữ cho mọi thứ trở nên mát mẻ và tự nhiên hơn.

    Nói về phần mềm, iPhone 13 Pro Max được trang bị tính năng mới cho phép bạn chọn các Kiểu chụp ảnh khác nhau, thay đổi Tông màu và Độ ấm mà không ảnh hưởng đến chủ thể trong ảnh. Bạn cũng nhận được Smart HDR 4, và nó có thể thực hiện các điều chỉnh cho nhiều người trong một cảnh.

    Khi nói đến video, Galaxy S21 Ultra có thể quay 8K 24 khung hình/giây, trong khi iPhone 13 Pro Max chỉ có thể đạt 4K ở tốc độ 60 khung hình / giây. Nhưng một lần nữa, sức mạnh của Apple nằm ở tính năng phần mềm. Chế độ Cinematic mới có thể lấy nét thông minh theo hướng nhìn của đối tượng, cũng như dự đoán khi nào đối tượng sắp xuất hiện.

    Cuối năm nay, chế độ ProRes sẽ cho phép bạn ghi, chỉnh sửa và cung cấp nội dung trực tuyến ở 4K/30fps.

    Thông số kỹ thuật và hiệu suất

    Chúng tôi chưa có iPhone 13 Pro Max để thử nghiệm, nhưng chúng tôi sẽ đưa ra một dự đoán dựa trên các kết quả thử nghiệm sớm – nó sẽ mạnh hơn một chút so với Samsung Galaxy S21 Ultra.

    Những chiếc iPhone hàng đầu của Apple luôn mạnh mẽ nhất trong phân khúc và chip A15 Bionic của iPhone 13 Pro Max tất nhiên sẽ tiếp tục truyền thống đó.

    Hơn nữa, Samsung Galaxy S21 Ultra về mặt hiệu suất nên so sánh với iPhone 12 Pro Max hơn là iPhone 13 Pro Max vì nó đã ra mắt được hơn nửa năm.

    Apple tuyên bố rằng CPU 6 lõi và GPU 5 lõi của họ đều nhanh hơn 50% so với đối thủ cạnh tranh, có lẽ sẽ bao gồm cả Samsung Galaxy S21 Ultra.

    Samsung cũng không thực sự có thế mạnh trên mặt trận hiệu suất. Tùy thuộc vào từng quốc giá, Galaxy S21 Ultra sẽ được trang bị bộ vi xử lý Snapdragon 888 (ở Mỹ và Trung Quốc) hoặc Exynos 2100 do Samsung phát triển (ở mọi nơi khác). Exynos không phải là một con chip tồi, nhưng nó không nhanh bằng Snapdragon 888.

    Về dung lượng lưu trữ, cả hai điện thoại đều cho bạn lựa chọn dung lượng trong 128GB, 256GB hoặc 512GB. Nhưng iPhone 13 Pro Max có thêm tùy chọn 1TB.

    Galaxy S21 Ultra hỗ trợ bút cảm ứng S Pen của Samsung. Cho dù bạn đang ghi chú hay phác thảo một kiệt tác, bút cảm ứng của Samsung rất linh hoạt và mạnh mẽ. Tất nhiên, Apple có Pencil làm đối thủ, nhưng nó không được hỗ trợ các tính năng đặc biệt trên iphone.

    Cuối cùng, cả hai điện thoại đều sẵn sàng cho mạng 5G tốc độ cao trong tương lai.

    Thời lượng pin

    Điện thoại của Samsung có pin 5000mAh, trong khi chúng ta vẫn chưa biết dung lượng pin của iPhone 13 Pro Max.

    Mặc dù Apple đã xác nhận rằng pin của iPhone 13 Pro Max lớn hơn mức 3687mAh của iPhone 12 Pro Max, nhưng gần như chắc chắn nó không lớn hơn 4000mAh.

    Tuy nhiên, so sánh dung lượng như vậy không sát với thực tế vì iOS và Android sử dụng năng lượng rất khác nhau.

    Samsung Galaxy S21 Ultra sẽ giúp bạn trải qua cả ngày với mức sử dụng vừa phải một cách dễ dàng, ngay cả với độ phân giải QHD và tốc độ làm tươi 120Hz hoạt động cùng nhau.

    Chúng ta cũng biết rằng iPhone 12 Pro Max có thời lượng pin đủ cho cả ngày kể cả với các công việc nặng nhọc. Apple đã tuyên bố rằng iPhone 13 Pro Max sẽ có thêm 1,5 giờ sử dụng chỉ với một lần sạc, điều này hứa hẹn thời lượng pin ấn tượng.

    Cả iPhone 13 Pro Max và Samsung Galaxy S21 Ultra đều không phải là người dẫn đầu khi nói đến khả năng sạc nhanh. Galaxy S21 Ultra chỉ hỗ trợ sạc có dây tối đa 25W, trong khi iPhone 13 Pro Max sạc tối đa 20W.

    Cả hai đều hỗ trợ sạc không dây tối đa 15W, con số này không đủ sức cạnh tranh với một số đối Android khác trên thị trường.

    Các tùy chọn màu sắc cho iPhone 13 Pro Max (ảnh: Apple)

    Tổng quan

    Samsung Galaxy S21 Ultra sẽ là đối thủ lớn nhất mà Apple phải đối mặt vào thời điểm iPhone 13 Pro Max tung ra thị trường. Hiện tại nó vẫn được cho là điện thoại thông minh toàn diện tốt nhất trên thị trường, với các thông số kỹ thuật như camera tele 10x và màn hình QHD dường như vượt trội hơn đối thủ mới của Apple.

    Tất nhiên, iPhone 13 Pro Max mang đến những tính năng camera của riêng mình, chưa kể đến màn hình 120Hz và sức mạnh mà không điện thoại Android nào có thể sánh kịp trong tương lai gần.

    Chúng ta sẽ phải chờ xem liệu phiên bản mới nhất của Apple có đúng như những gì mình công bố hay không, nhưng dù thế nào hai chiếc điện thoại này hứa hẹn sẽ chia nhau vị trí thứ nhất và thứ hai trong bảng tổng hợp những điện thoại tốt nhất 2021.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4332598163513922

  • Đánh giá Samsung Galaxy Watch Active 2: Có đáng để nâng cấp?

    Đánh giá Samsung Galaxy Watch Active 2: Có đáng để nâng cấp?

    Samsung Galaxy Watch Active 2

    Samsung Galaxy Watch Active 2 không mang lại quá nhiều điểm nâng cấp so với phiên bản đồng hồ gốc được phát hành năm 2020. Tuy nhiên, nhờ được trang bị công nghệ viền bezel ảo, cùng với những tính năng mới, Samsung Galaxy Watch Active 2 được cho là một trong những chiếc đồng hồ thông minh toàn diện nhất mà hãng từng phát hành.

    Galaxy Watch Active 2 sở hữu những điểm mạnh của phiên bản đồng hồ tiền nhiệm, bao gồm ngôn ngữ thiết kế hiện đại và vẻ ngoài thon gọn. Tuy sở hữu một thiết kế nhỏ gọn, Galaxy Watch Active 2 vẫn có một độ bền rất tốt, cho phép bạn thoải mái sử dụng mà không gây hư hại đến vỏ ngoài và các linh kiện bên trong.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Samsung Galaxy Watch Active 2

    Samsung Galaxy Watch Active 2: Thiết kế và màn hình

    Galaxy Watch Active 2 được phát hành với 2 phiên bản kích thước mặt đồng hồ là 40mm và 44mm. Cả hai phiên bản này đều có khối lượng khá nhẹ, với phiên bản 40mm nặng 26g trong khi phiên bản 44mm nặng 30g. Đây là một mức khối lượng vừa tầm, đem lại cảm giác cầm nắm chắc tay nhưng không gây quá nhiều khó chịu trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Tương tự như phiên bản đồng hồ Active gốc, vỏ ngoài của Watch Active 2 được làm bằng nhôm. Chiếc đồng hồ được phát hành với các phiên bản màu sắc là Cloud Silver, Aqua Black và Pink Gold. Chiếc đồng hồ còn có phiên bản cao cấp với vỏ ngoài được làm từ thép không gỉ, được hoàn thiện với 1 trong 3 phiên bản màu sắc là bạc, đen và vàng.

    Bất kể phiên bản mà bạn chọn, chiếc đồng hồ Watch Active 2 cũng được trang bị cảm biến nhịp tim ở mặt lưng với tổng cộng 8 đi-ôt quang học (gấp đôi so với bản đồng hồ gốc). Trong quá trình kiểm tra thực tế của chúng tôi, số lượng đi-ôt tăng gấp đôi của Watch Active 2 mang lại kết quả đo lường với độ chính xác cải thiện.

    Hai nút chức năng của Watch Active 2 được đặt ở vị trí tương tự như bản đồng hồ gốc. Cụ thể, nút “quay lại” được đặt ở bên trên với nút “home” nằm ở phía dưới, có tác dụng hiển thị danh sách ứng dụng mà bạn có thể tương tác.

    Màn hình của Watch Active 2 có độ phân giải 360 x 360 pixel, sử dụng công nghệ tấm nền Super AMOLED do hãng sản xuất. Ở phiên bản đồng hồ 40mm, màn hình của Watch Active 2 có đường kính lớn hơn 0.1 inch so với phiên bản tiền nhiệm. Đây là một diện tích màn hình tiêu chuẩn đối với các dòng đồng hồ thông minh trên thị trường, cho phép bạn nhanh chóng tiếp cận với các thông tin trên màn hình một cách dễ dàng.

    Phần lớn các ứng dụng do Samsung phát triển đều được tối ưu nhằm mang lại trải nghiệm sử dụng tốt nhất trên chiếc màn hình này, với một vài ngoại lệ đến từ các ứng dụng phát triển bởi bên thứ 3. Thao tác điều hướng xung quanh menu của đồng hồ giờ đây đã trở nên chính xác và liền mạch hơn bao giờ hết nhờ công nghệ viền bezel ảo mới.

    Samsung Galaxy Watch Active 2

    Samsung Galaxy Watch Active 2: Hiệu năng và phần mềm

    Watch Active 2 được trang bị con chip xử lý 2 nhân Exynos 9110 do hãng phát triển – tương tự như của phiên bản đồng hồ tiền nhiệm. Với mức xung nhịp là 1.15GHz, con chip mang lại đủ mức hiệu năng xử lý để mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà. Kết hợp với mức dung lượng RAM là 768MB, chiếc đồng hồ sở hữu một hiệu suất xử lý đa nhiệm vừa đủ để bạn tương tác thoải mái cùng lúc với nhiều ứng dụng khác nhau.

    Và tương tự như phiên bản đồng hồ tiền nhiệm, Watch Active 2 sử dụng hệ điều hành One UI, được xây dựng trên nền tảng Tizen do hãng phát triển. Nút chức năng xoay của chiếc đồng hồ cho phép bạn dễ dàng chuyển đổi giữa các ứng dụng khác nhau.

    Phiên bản đồng hồ mới mang lại một vài chức năng mới, cụ thể như khả năng chụp ảnh trên điện thoại thông qua giao diện của chiếc đồng hồ hay chức năng tự tạo hình nền thông qua thuật toán. Đáng tiếc là Tizen chưa có nhiều thay đổi tích cực về mặt hỗ trợ tương thích đối với các phần mềm phát triển bởi bên thứ 3.

    Các ứng dụng được cài sẵn mang lại nhiều tiện ích khác nhau, tuy nhiên những chức năng này sẽ bị hạn chế phần nào với những ai đang sử dụng điện thoại iPhone, ví dụ như không thể trở lời tin nhắn trực tiếp hay tương tác với email thông qua màn hình thông báo.

    Samsung Galaxy Watch Active 2: Chức năng hỗ trợ thể thao

    Ứng dụng hỗ trợ thể thao cùng với những tính năng đi kèm của Watch Active 2 không có nhiều thay đổi so với phiên bản đồng hồ tiền nhiệm. Chiếc đồng hồ vẫn sở hữu 39 chế độ tập luyện khác nhau, được chia ra làm các hoạt động bao gồm chạy, đi bộ, đạp xe và bơi lội.

    Các chế độ này có hiệu suất sử dụng thực tế rất tốt, với khả năng cung cấp những thông tin thống kê chính xác sau mỗi buổi tập. Thiết kế của Watch Active 2 đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP68, cho phép người dùng thoải mái sử dụng chiếc đồng hồ trong các buổi tập thể thao mà không phải lo về việc làm hỏng đến các linh kiện bên trong. Và với tiêu chuẩn kháng nước này, bạn còn có thể đeo chiếc đồng hồ theo mỗi khi đi bơi nếu muốn.

    Nhờ được trang bị cảm biến điện tâm đồ ECG, Watch Active 2 còn có thể được sử dụng để theo dõi nhịp tim và huyết áp của người dùng.

    Samsung Galaxy Watch Active 2: Thời lượng pin

    Thời lượng pin là một trong những điểm sáng của Galaxy Watch Active 2. Với cường độ sử dụng vừa tầm, chiếc Active 2 của chúng tôi có thể trụ được qua 2 ngày tròn. Tuy mức thời lượng pin này ngắn hơn một chút so với phiên bản đồng hồ tiền nhiệm, Galaxy Watch Active 2 vẫn mang lại cho người dùng một thời gian sử dụng dài hơn nhiều so với dòng đồng hồ cạnh tranh là Apple Watch.

    Mức thời lượng pin của Galaxy Watch Active 2 sẽ bị giảm phần nào nếu bạn sử dụng nhiều tính năng cùng một lúc. Phiên bản đồng hồ 40mm có dung tích pin là 247mAh, lớn hơn một chút so với phiên bản đồng hồ gốc là 230mAh. Trong khi đó, phiên bản 44mm được trang bị một quả pin có dung tích vượt trội là 340mAh.

    Galaxy Watch Active 2 có tốc độ sạc pin khá nhanh. Sử dụng bàn sạc đi kèm, chiếc đồng hồ có thể nạp lại khoảng 1 giờ thời gian sử dụng chỉ trong vòng 5 phút.

    Samsung Galaxy Watch Active 2

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm mua một chiếc đồng hồ thông minh có thời lượng pin dài
    Với mức thời lượng pin tối đa lên đến 2 ngày trời, Galaxy Watch Active 2 là một trong những chiếc đồng hồ thông minh có mức thời lượng pin dài nhất trên thị trường tại thời điểm hiện tại.

    Bạn đang tìm một chiếc đồng hồ thông minh có hiệu suất sử dụng toàn diện
    Được trang bị con chip Exynos mạnh mẽ, Galaxy Watch Active 2 mang lại một mức hiệu năng tốc độ, cho phép bạn nhanh chóng tương tác với các chi tiết khác nhau trên màn hình. Ngoài ra, với những tính năng đa dạng mà chiếc đồng hồ mang lại, Galaxy Watch Active 2 là một lựa chọn tuyệt vời với nhiều người sử dụng khác nhau.

    Bạn cần tìm một chiếc đồng hồ thông minh để đeo theo trong các buổi tập thể thao
    Nhờ sở hữu một thiết kế siêu bền cùng với tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP68, bạn có thể yên tâm đeo Galaxy Watch Active 2 trên tay trong mỗi buổi tập chạy hay tập thể dục mà không lo làm hư hỏng đến các linh kiện bên trong. Ngoài ra, với hàng tá tính năng tiện ích đi kèm, Galaxy Watch Active 2 là một người bạn lý tưởng trong các buổi tập.

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang sử dụng một chiếc điện thoại iPhone
    Phần lớn các tính năng tiện ích mà Galaxy Watch Active 2 mang lại chỉ có thể được sử dụng nếu bạn dùng máy Android. Vậy nên nếu bạn là người dùng iPhone, hãy cân nhắc lựa chọn một dòng đồng hồ thông minh khác.

    Bạn hiện đang dùng phiên bản đồng hồ Active gốc
    Tuy là một chiếc đồng hồ thông minh tốt nhất mà hãng từng phát triển, Galaxy Watch Active 2 lại không có quá nhiều thay đổi so với phiên bản đồng hồ Active gốc.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Watch 4: Vô vàn tiện nghi, thiết kế cao cấp

    Điểm cộng

    • Thiết kế cao cấp, độ bền cao
    • Tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP68
    • Vẻ ngoài hiện đại, tối giản
    • Thời lượng pin ấn tượng
    • Sở hữu nhiều tính năng tiện ích

    Điểm trừ

    • Không mang lại nhiều thay đổi so với bản đồng hồ gốc
    • Có mức giá hơi cao so với phân khúc

    Nguồn: Biên tập thietbiketnoi.com 

    Bình luận chủ đề này:

    Facebook: https://www.facebook.com/vuionlinevn/posts/4297036877070051

  • Pixel binning là gì ? sự khác nhau giữa cảm biến máy ảnh trên điện thoại và DSLR

    Pixel binning là gì ? sự khác nhau giữa cảm biến máy ảnh trên điện thoại và DSLR

    Bạn có thể đã nghe thấy thuật ngữ ‘pixel binning’ xuất hiện ngày càng tăng liên quan đến một số điện thoại thông minh được ra mắt gần đây – như Samsung Galaxy S21 Ultra – và tự hỏi nó có nghĩa là gì. Bạn muốn biết ý nghĩa của nó đối với chất lượng hình ảnh trên điện thoại thông minh.

    Đầu tiên, chúng ta ôn lại một chút về chính xác pixel là gì. Nói một cách đơn giản, pixel, viết tắt của ‘picture element’, là đơn vị nhỏ nhất của hình ảnh kỹ thuật số, thường được coi là những chấm nhỏ có thể nhìn thấy khi bạn nhìn kỹ vào màn hình.

    Từ ‘pixel’ cũng thường được sử dụng để mô tả các hốc thu sáng riêng lẻ được tìm thấy trên cảm biến máy ảnh, mặc dù về mặt kỹ thuật chúng được gọi là ‘photosites’. Tuy nhiên, vì mục đích đơn giản bài viết này giải thích ‘pixel binning’ là gì, chúng tôi cũng sẽ sử dụng ‘pixel’ để mô tả chúng.

    Pixel của cảm biến (CCD) càng lớn thì khả năng thu thập ánh sáng của chúng càng lớn. Nhưng bạn cũng cần rất nhiều pixel nếu bạn muốn ghi lại bức ảnh nhiều chi tiết nhất. Cũng cần phải nói rằng không phải tất cả các pixel đều được sản xuất như nhau – kích thước của một Pixel trên cảm biến máy ảnh được gọi là ‘pixel pitch’ của nó, và được đo bằng đơn vị micromet.

    Kích thước các Pixel trên máy ảnh điện thoại thông minh có kích thước từ 0,8 micron đến 1,8 micron. Nhưng chúng vẫn nhỏ với những gì được tìm thấy trên máy ảnh không gương lật (mirrorless) hoặc DSLR. Kích thước điểm ảnh trong cảm biến máy ảnh full-frame có thể lớn tới 8,4 micron, đó là lý do tại sao chúng thường tốt hơn để chụp trong điều kiện ánh sáng yếu hơn nhiều so với điện thoại thông minh.

    Google Pixel 5a

    Vấn đề mà điện thoại thông minh bị hạn chế là kích thước vật lý cảm biến của chúng phải nhỏ, vì nó không có nhiều không gian bên trong điện thoại như máy ảnh DSLR hay mirrorless. Kích thước cảm biến bên trong điện thoại thông minh đã tăng lên phần nào gần đây, nhưng các nhà sản xuất sẽ không thể nhồi nhét cảm biến cỡ DSLR vào một chiếc điện thoại thông minh mỏng.

    Vì vậy các nhà sản xuất cố gắng nhồi nhét nhiều pixel vào một khu vực nhỏ. Điểm ảnh càng nhỏ càng kém hiệu quả đối với việc chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu, nhưng giảm số lượng điểm ảnh có nghĩa là kết quả thu được sẽ tệ hơn khi ánh sáng tốt. Có một số giải pháp phần cứng có thể phần nào cân bằng hai yếu tố đó, nhưng tất cả chúng đều có sự đánh đổi.

    Bạn có thể giảm số lượng pixel trên cảm biến để đảm bảo mỗi pixel càng lớn càng tốt. Nhưng sau đó bạn sẽ nhận được những hình ảnh có độ phân giải khá thấp. Bạn có thể tăng số lượng pixel, nhưng cũng có thể tăng kích thước của cảm biến. Điều đó không thể thực hiện được nếu không làm cho điện thoại thông minh lớn hơn hoặc dầy hơn.

    Mặc dù một số điện thoại thông minh ngày nay khá lớn, nhưng nếu chúng cũng bắt đầu dày hơn, có vẻ như chúng sẽ không được ưa chuộng. Cuối cùng, các nhà sản xuất thường nhồi nhét một số lượng lớn pixel trên một cảm biến nhỏ, với hy vọng rằng hầu hết người dùng sẽ chủ yếu chụp trong điều kiện ánh sáng tốt.

    Ngoài ra, một sự cân bằng nhằm cố gắng tận dụng cả hai yếu tố chi tiết trong điều kiện ánh sáng tốt và chụp ảnh thiếu sáng được gọi là pixel binning (gộp điểm ảnh). Vậy cách thức nó hoạt động như thế nào ?

    Pixel binning là gì? – Kỹ thuật gộp điểm ảnh

    Có khá nhiều mô tả đa dạng và quá phức tạp về cách hoạt động của pixel binning, cũng như nhiều cuộc thảo luận về lợi ích của nó.

    Một giải thích đơn giản hay dễ hiểu là dữ liệu từ ít nhất bốn pixel được kết hợp thành một. Điều này có tác dụng tạo ra các ‘siêu pixel’ có khả năng thu nhận và xử lý ánh sáng trong trong điều kiện thiếu sáng tốt hơn. Nhược điểm của nó là độ phân giải bức ảnh của bạn bị chia nhỏ khi ảnh được xuất ra – Ví dụ nếu bạn có cảm biến 12MP sử dụng pixel binning, bạn sẽ chỉ nhận được bức ảnh 3MP.

    Đó là lý do tại sao chúng ta đã thấy một số cảm biến có độ phân giải cao gia nhập thị trường vào năm nay – cảm biến 108MP sử dụng pixel binning để kết hợp chín pixel thành một, như trên Samsung Galaxy S21 Ultra, sẽ cung cấp cho bạn bức ảnh cuối cùng 12MP có chất lượng tốt hơn nhiều.

    Số lượng pixel được kết hợp có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà sản xuất, nhưng nói chung số megapixel của cảm biến càng cao, thì càng nhiều pixel riêng lẻ được kết hợp trong quá trình gộp các pixel.

    Trong một số trường hợp, điện thoại sẽ cho phép bạn lựa chọn các cài đặt khác nhau khi thực hiện gộp pixel – hoặc phần mềm sẽ tự động tính toán dựa trên môi trường. Ví dụ, Samsung đã công bố một cảm biến 200MP với tên gọi là ChameleonCell.

    Công nghệ này cho phép kết hợp bốn pixel để chụp ảnh 50MP (kích thước pixel 1,28 micron) hoặc kết hợp 16 pixel cho ảnh 12,5MP ở kích thước pixel 2,56 micron. Hoặc bạn có thể sử dụng 200 megapixel đầy đủ, vì vậy bạn có thể linh hoạt trong nhiều trường hợp.

    Bạn có thể nghĩ tại sao phải sử dụng các cảm biến 108 MP hoặc 200 megapixel, tại sao không tăng kích thước pixel lớn hơn cho cảm biến 12MP, nếu pixel lớn hơn thì tốt hơn? Vâng, có hai vấn đề ở đây.

    Đầu tiên về cơ bản là yếu tố quảng cáo để hấp dẫn người dùng. Thông thường mọi người sẽ có xu hướng bị ấn tượng bởi cảm biến 108MP hơn là cảm biến 12MP – ngay cả khi bức ảnh có chất lượng tốt hơn từ độ phân giải nhỏ hơn.

    Nhưng cũng có ưu điểm với tùy chọn chụp ở 108MP, bạn có thể tận dụng tất cả số lượng pixel đó trong điều kiện ánh sáng tốt – thông thường, chúng ta chụp nhiều ảnh trong các điều kiện đủ ánh sáng như ngoài trời hơn là trong bóng tối.

    Pixel binning có phải là giải pháp duy nhất?

    Pixel binning không được sử dụng bởi mọi nhà sản xuất. Ví dụ: Apple và Google sử dụng cảm biến 12MP tương đối ‘khiêm tốn’ trong các thiết bị của họ cho đến nay, họ thường dựa vào phần mềm để tăng chất lượng trong điều kiện ánh sáng yếu.

    Cũng có nhiều cách giải quyết vấn đề ánh sáng yếu, xuất phát từ cách bạn sử dụng máy ảnh của điện thoại và phần mềm của nó, trái ngược với giải pháp phần cứng mà pixel binning cung cấp.

    Một số điện thoại đã bao gồm ‘Chế độ ban đêm’, chụp một loạt các bức ảnh có mức phơi sáng ngắn và kết hợp chúng với nhau để tạo ra bức ảnh cuối cùng với nhiều ánh sáng hơn (tương tự như kĩ thuật xếp chồng chụp ảnh phơi sáng lâu). Bạn cũng có thể sử dụng mức phơi sáng dài thực tế, miễn là bạn có chân máy hoặc bề mặt ổn định.

    Vậy kết luận ở đây là gì – có phải pixel binning chỉ là một cách quảng cáo tiếp thị được thiết kế để hấp dẫn người dùng với chiếc điện thoại mới hứa hẹn thúc cho chúng ta những bức ảnh đẹp hơn?

    Thật không may là câu trả lời là cả hai đều đúng. Pixel binning là một giải pháp tốt nếu bạn muốn cung cấp chi tiết tốt nhất trong điều kiện ánh sáng tốt, đồng thời có thể tạo ra các bức ảnh chụp thiếu sáng chất lượng cao hơn. Đó là một sự thỏa hiệp tốt cho phép điện thoại thông minh của bạn tận dụng các tình huống chụp khác nhau mà bạn có thể gặp phải.

    Lời khuyên cho bạn, đừng đánh giá thấp các điện thoại thông minh có cảm biến độ phân giải thấp hơn – vì chúng cũng có thể tạo ra những bức ảnh tuyệt vời bằng cách sử dụng các phương pháp khác, chẳng hạn như AI hoặc tối ưu bằng phần mềm.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • OLED là gì ? sự khác nhau giữa QLED với OLED

    OLED là gì ? sự khác nhau giữa QLED với OLED

    OLED là gì? Nhiều người trong chúng ta đã từng nghe thuật ngữ này trước đây. Có thể khi bạn đang tìm kiếm một chiếc TV mới, để ý đến những chiếc máy tính xách tay mới nhất hoặc phát hiện ra nó khi Nintendo Switch OLED mới được công bố.

    Hãy cùng tìm hiểu nó. OLED là viết tắt của ‘Organic Light Emitting Diode’. Đây là loại tấm nền được sử dụng trong TV OLED để hiển thị tất cả những thứ mà bạn có thể nhìn thấy: màu sắc, ánh sáng và hình ảnh.

    Chính tấm nền này đã làm cho TV OLED khác biệt với các loại công nghệ TV khác, bao gồm CRT (ống tia âm cực), LED (điốt phát quang), LCD (màn hình tinh thể lỏng) hoặc QLED (chấm lượng tử). OLED sử dụng vật liệu hữu cơ thường đắt hơn các loại màn hình khác. Nó cũng có thời gian sử dụng ngắn hơn, nhưng những nó cũng mang lại những lợi thế lớn hơn các loại tấm nền khác khác.

    So với các loại tấm nền khác, TV OLED mang đến cho bạn chất lượng hình ảnh tốt hơn (màu đen đen hơn và màu trắng sáng hơn), nó cũng tiêu thụ ít điện năng hơn và thời gian phản hồi nhanh hơn nhiều.

    Nếu bạn đang tìm mua một trong những TV tốt nhất hoặc bất kỳ màn hình cho mục đích nào khác, chúng tôi nghĩ rằng bạn nên tìm hiểu về OLED. Ngày nay, chỉ có tấm nền QLED của Samsung mới là đối thủ của loại công nghệ này – Micro LED mới xuất hiện vẫn cần một thời gian để bắt kịp.

    Bạn có nên tin vào sự cường điệu của OLED không? bài viết dưới đây của chúng tôi sẽ cung cấp mọi thông tin bạn cần biết.

    Câu hỏi thường gặp về OLED:

    OLED có tốt hơn LED không? Chúng khác nhau. OLED vượt trội trong một số lĩnh vực, chẳng hạn như độ tương phản, độ chính xác của màu sắc và mức độ màu đen.

    OLED có tốt hơn 4K không? TV OLED mới xuất xưởng gần đây thường có độ phân giải 4K sắc nét, nhưng hầu hết các TV 4K không có tấm nền OLED.

    OLED có tốt hơn cho mắt của bạn không? Các tấm nền OLED phát ra khoảng một nửa lượng ánh sáng xanh so với các bộ màn hình LCD tương đương, điều này sẽ làm giảm khả năng gây hại cho mắt của bạn và giảm hiện tượng mất ngủ.

    Tại sao OLED lại đắt như vậy? Chúng đắt và khó sản xuất, rất nhiều mẫu bị loại bỏ trêm dây truyền sản xuất trong nhà máy.

    Tuổi thọ của TV OLED là bao nhiêu? Bất kỳ TV OLED nào cũng sẽ có thời gian sử dụng của bạn trong nhiều năm. Trở lại năm 2016, tờ Korea Times đã nói rằng TV LG OLED có tuổi thọ hơn 100.000 giờ (11 năm sử dụng liên tục).

    Bạn có phải lo lắng về hiện tượng burn-in OLED không? Chắc là không. Lưu ảnh không phải là một vấn đề phổ biến và hầu hết màn hình loại này không có khả năng bị ảnh hưởng – Chúng tôi có thêm thông tin về vấn đề này bên dưới.

    OLED là gì?

    TV LG G1 OLED

    OLED là viết tắt của Organic Light-Emitting Diode, với phần ‘hữu cơ’ để chỉ lớp phim carbon nằm bên trong tấm nền.

    Các tấm nền OLED tự phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua, trong khi các điểm ảnh trong màn hình LCD-LED yêu cầu nguồn sáng nền, một đèn nền khổng lồ để cung cấp độ sáng cho tấm nền.

    Đèn nền này là thứ phân biệt các màn hình LCD với các biến thể LED của chúng. Màn hình LCD truyền thống có đèn nền (được gọi là đèn huỳnh quang cathode lạnh, hoặc CCFL) đồng nhất trên toàn bộ mặt sau của màn hình.

    Điều này có nghĩa là cho dù hình ảnh là màu đen hay trắng, nó vẫn được chiếu sáng với cùng một độ sáng trên bảng điều khiển. Điều này làm giảm cái mà chúng ta gọi là vùng có ánh sáng siêu sáng, vì nguồn sáng thực tế chiếu sáng chúng là đồng nhất.

    Tất cả điều này bắt đầu từ vài năm trước khi các kỹ sư tại các công ty như Samsung và Sony giới thiệu một loạt đèn LED làm đèn nền, có nghĩa là nếu một phần nhất định của màn hình có màu đen thì những đèn LED phía sau phần đó có thể bị tắt để hiển thị đen hơn.

    Đây là một giải pháp tốt hơn đèn nền CCFL, nhưng nó vẫn có những vấn đề của nó. Vì đó là ánh sáng phía sau màn hình LCD tạo ra ánh sáng chứ không phải chính lớp màn hình LCD, nên sự chiếu sáng không hoàn toàn đồng bộ với điểm ảnh phía trước nó. Kết quả là tạo ra một hiệu ứng được gọi là ‘nở hoa’, theo đó ánh sáng LED từ các phần sáng của hình ảnh lan ra các vùng đen.

    Đây là thứ phân biệt giữa OLED với màn hình LCD / LED. Trong màn hình TV OLED, bản thân các điểm ảnh là thứ tạo ra ánh sáng và vì vậy khi chúng cần có màu đen, chúng có thể tắt hoàn toàn, thay vì dựa vào đèn nền để tắt thay cho chúng.

    TV SUHD Quantum Dot và QLED có khác nhau?

    Samsung đang đẩy mạnh công nghệ chấm lượng tử trên các TV cao cấp của hãng, bởi công nghệ này đáp ứng được 2 nhu cầu mà người dùng đều mong muốn là hình ảnh đẹp và giá cả hợp lý, đặc biệt khi xem các nội dung có màu sáng như HDR.

    Từ năm 2017, họ lại chuyển sang gọi chúng là “QLED” với chữ Q trông gần giống chữ O trong OLED mà không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào, dẫn đến việc nhiều chuyên gia nhận định có lẽ đây là hành động có chủ đích của Samsung nhằm khiến người dùng nhầm lẫn giữa công nghệ OLED vốn được đánh giá rất cao và công nghệ QLED của họ, lạc vào “mê hồn trận” tính năng của các dòng TV của hãng và các đối thủ cùng tầm giá từ LG và Sony.

    Samsung đang đẩy mạnh công nghệ chấm lượng tử trên các TV cao cấp của hãng, bởi công nghệ này đáp ứng được 2 nhu cầu mà người dùng đều mong muốn là hình ảnh đẹp và giá cả hợp lý, đặc biệt khi xem các nội dung có màu sáng như HDR.

    Công nghệ chấm lượng tử là gì?

    QLED là chữ viết tắt của Quantum Dot LED – LED Chấm lượng tử, một hình thức tiên tiến hơn của màn hình LED truyền thống. Màn hình QLED cũng có đèn nền nhưng là màu xanh dương thay vì trắng như màn hình LED, và có thêm một lớp chấm lượng tử có chức năng điều chỉnh ánh sáng phát ra từ đèn nền lên từng pixel riêng biệt bằng cách sử dụng các tần số cao hoặc thấp.

    Kết hợp các mức độ xanh dương (do đèn nền LED điều khiển) với các mức độ đỏ – xanh dương khác nhau (do các chấm lượng tử điều khiển), màn hình QLED sẽ cho ra một bức hình màu RGB sáng và rực rỡ hơn màn hình LED thông thường, trong khi chi phí sản xuất thấp hơn so với màn hình OLED.

    Cấu trúc subpixel đỏ – xanh lá – xanh dương vốn là nền tảng của công nghệ LCD sẽ được tách ra: ánh sáng xanh dương được điều khiển bởi đèn nền, còn ánh sáng đỏ và xanh lá thì được điều khiển bởi các chấm tương ứng trên lớp chấm lượng tử.

    Phân biệt sự khác nhau giữa OLED và QLED - ảnh 3

    Chưa biết được phần thắng sẽ nghiêng về ai trong trận chiến giữa OLED và LED, LED chấm lượng tử. Nhưng Samsung có lẽ tin chắc rằng các màn hình OLED đắt đỏ sẽ không thể phổ biến được.

    Nguồn: biên tập thietbiketnoi.com

  • Đánh giá Samsung Galaxy Watch 4: Vô vàn tiện nghi, thiết kế cao cấp

    Đánh giá Samsung Galaxy Watch 4: Vô vàn tiện nghi, thiết kế cao cấp

    Samsung Galaxy Watch 4

    Trở lại thị trường sau thành công của phiên bản trước, Samsung mang lại cho người tiêu dùng một sản phẩm đồng hồ thông minh cao cấp có tên gọi Galaxy Watch 4, mang lại đầy đủ các tính năng tiện ích.

    Tuy là phiên bản nâng cấp, khả năng tương thích của Samsung Galaxy Watch 4 lại không được tốt bằng so với phiên bản đồng hồ trước. Cụ thể, bạn sẽ không thể sử dụng chiếc đồng hồ. Và dù chiếc đồng hồ có khả năng tương thích với các dòng điện thoại Android thế hệ mới, bạn sẽ phải sử dụng 1 chiếc máy Samsung để phát huy mọi tiềm năng mà chiếc đồng hồ sở hữu.

    Đây là một điểm trừ lớn của chiếc đồng hồ, và có thể sẽ làm nhiều người thất vọng, do phiên bản đồng hồ thông minh trước của Samsung sở hữu khả năng tương thích tuyệt vời với các nền tảng khác nhau. Dù vậy, chúng tôi đánh giá rằng Watch 4 vẫn là phiên bản đồng hồ thông minh đáng cân nhắc nếu bạn đang sử dụng một chiếc điện thoại Samsung.

    Chiếc đồng hồ sở hữu tính năng xoay viền bezel ảo – vốn xuất hiện lần đầu trên phiên bản đồng hồ Samsung Galaxy Watch Active 2. Kết hợp với 2 nút vật lý ở cạnh phải, cho phép người dùng điều khiển hiệu quả các chức năng của đồng hồ.

    Chức năng theo dõi sức khỏe của Galaxy Watch 4 không có nhiều thay đổi so với phiên bản đồng hồ trước, nhưng vẫn thuộc vào hàng cao cấp bậc nhất so với phân khúc. Galaxy Watch 4 sở hữu một mức thời lượng pin dài, cho phép bạn sử dụng thoải mái trong một khoảng thời gian dài.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Samsung Galaxy Watch 4

    Thiết kế tổng thể của Samsung Galaxy Watch 4 

    Samsung Galaxy Watch 4 là một chiếc đồng hồ thông minh thanh mảnh với một thiết kế mang lại trải nghiệm đeo trên tay vô cùng thoải mái. Chiếc đồng hồ được trang bị 2 nút vật lý ở cạnh phải. Galaxy Watch 4 được phát hành trên thị trường với 2 phiên bản, bao gồm loại 40mm và 44mm.

    Cả hai phiên bản đều có vỏ ngoài làm từ nhôm. Phiên bản 40mm có kích thước 3 chiều là 40.4 x 39.3 x 9.8mm với khối lượng 25.9g, trong khi phiên bản 44mm có kích thước 40.4 x 39.3 x 9.8mm và nặng 30.3g.

    Phiên bản Galaxy Watch 4 mà chúng tôi sử dụng trong bài review có kích thước 44mm. Chiếc đồng hồ mang lại trải nghiệm đeo thoải mái cả ngày. Màn hình của Galaxy Watch 4 có độ sáng rực rỡ, với các nội dung được hiển thị một cách rõ ràng và dễ nhìn. Màn hình của chiếc đồng hồ thông minh có độ phân giải là 450 x 450 pixel, tương đương với mật độ điểm ảnh là 330 ppi.

    Galaxy Watch 4 sở hữu một tính năng độc đáo đó là tính năng xoay viền bezel “ảo”. Thông qua tính năng này, bạn có thể chuyển đổi giữa các menu và tiếp cận với những tính năng khác nhau của chiếc đồng hồ bằng cách dùng tách vuốt nhẹ bên trên viền bezel của Galaxy Watch 4.

    Galaxy Watch 4 là một chiếc đồng hồ có thiết kế bắt mắt và sang trọng, phù hợp với nhiều trường hợp sử dụng khác nhau. Thiết kế của Galaxy Watch 4 đạt tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IP68, cho phép bạn đi bơi mà không cần cởi chiếc đồng hồ ra khỏi tay. Phiên bản 44mm mà chúng tôi sử dụng trong bài review được phát hành với các loại màu sắc bao gồm đen, xanh lá và bạc.

    Samsung Galaxy Watch 4

    Hiệu năng và phần mềm của Samsung Galaxy Watch 4

    Galaxy Watch 4 được trang bị con chip xử lý Exynos W920 do chính hãng sản xuất, cộng với 1.5GB dung lượng RAM. Trong suốt quá trình kiểm tra, chúng tôi đánh giá chiếc đồng hồ có thừa đủ mức hiệu năng để mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà mà không gặp tình trạng giật lag nào. Có thể nói đây là chiếc đồng hồ thông minh nhanh nhất mà chúng tôi từng sử dụng.

    Cả 2 phiên bản Galaxy Watch 4 đều sở hữu 16GB dung lượng bộ nhớ trong, trong đó có khoảng 8GB bị chiếm mất bởi hệ điều hành cùng với những công cụ tiện ích cài sẵn. Watch 4 mang lại khả năng xử lý đa nhiệm nhanh chóng và hiệu quả với nhiều ứng dụng khác nhau.

    Mảng phần mềm là nơi  Galaxy Watch 4 tỏa sáng. Samsung không sử dụng hệ điều hành Tizen của hãng, mà thay vào đó lại trang bị cho Galaxy Watch 4 hệ điều hành Wear OS của Google, với một vài điểm tùy biến nhằm mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.

    Được xây dựng trên nền tảng hệ điều hành Wear OS 3, hãng trang bị cho Galaxy Watch 4 hệ điều hành One UI Watch 3. Hệ điều hành được cài sẵn những công cụ tiện ích của Samsung, cùng với khả năng tương tác với Google Play Store.

    Galaxy Watch 4 sở hữu một giao diện hiện đại và thân thiện với người dùng, cộng với hàng tá ứng dụng có thể được tải về thông qua Google Play Store. Watch 4 đem lại khả năng sử dụng linh hoạt nhờ khả năng tương tác với nhiều ứng dụng khác nhau mà Google mang lại.

    Chức năng của Samsung Galaxy Watch 4

    Samsung Galaxy Watch 4 được cài sẵn nhiều tính năng theo dõi sức khỏe, cũng như các tính năng hỗ trợ vận động thể thao, bao gồm khả năng định vị GPS nếu bạn có nhu cầu chạy bộ, cảm biến nhịp tim, vân vân.

    So với phiên bản tiền nhiệm, thay đổi lớn về mặt tính năng hỗ trợ vận động bao gồm cảm biến BioActive Sensor 3 trong 1 giúp mang lại khả năng theo dõi nhịp tim, nồng độ oxy trong máu và thể trạng sức khỏe. Watch 4 mang lại nhiều tính năng tiện ích cho người dùng, hoàn toàn xứng đáng với mức tiền mà bạn chi trả.

    Thời lượng pin

    Phiên bản 44mm của Galaxy Watch 4 được trang bị bên trong là 1 quả pin có dung tích 361 mAh, mang lại một mức thời lượng pin dài trong suốt quá trình kiểm tra thực tế của chúng tôi. Trong một chu kỳ sạc, chiếc đồng hồ trụ được trung bình là 2 ngày với cường độ sử dụng cao.

    Phiên bản đồng hồ 40mm được trang bị quả pin có dung tích nhỏ hơn là 247 mAh, cũng mang lại mức thời lượng pin ấn tượng không kém. Watch 4 hỗ trợ tính năng sạc pin nhanh, với tốc độ nạp lại 2 giờ thời gian sử dụng chỉ với 5 phút cắm dây sạc.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang sở hữu một chiếc điện thoại Samsung
    Một vài tính năng hay nhất của Galaxy Watch 4 chỉ được kích hoạt nếu bạn đang sử dụng điện thoại Samsung. Vậy nên nếu bạn vốn đang dùng một chiếc máy do Samsung sản xuất, thì Galaxy Watch 4 sẽ là một lựa chọn đồng hồ thông minh rất đáng để cân nhắc.

    Bạn muốn sở hữu một chiếc đồng hồ thông minh với trải nghiệm phần mềm tốt
    Hệ điều hành One UI Watch 3 của Galaxy Watch 4 được xây dựng trên nền tảng Wear OS. Galaxy Watch 4 sở hữu một giao diện hiện đại, thân thiện với người dùng, mang lại nhiều tính năng tiện ích và có khả năng tương tác với Google Play Store.

    Bạn đang tìm kiếm một chiếc đồng hồ có khả năng theo dõi sức khỏe tốt
    Galaxy Watch 4 mang lại cho người dùng nhiều tính năng tiện ích, bao gồm khả năng theo dõi sức khỏe chính xác nhờ được trang bị những cảm biến cao cấp.

    Samsung Galaxy Watch 4

    Đừng mua nếu…

    Bạn đang dùng iPhone
    Galaxy Watch 4 không có khả năng tương thích với iPhone. Đây là một điểm trừ khá lớn, nhất là khi phiên bản đồng hồ trước có khả năng tương thích tuyệt vời với những nền tảng khác nhau. Và như đã nhắc bên trên, một vài tính năng hay nhất của Galaxy Watch 4 chỉ có thể được sử dụng nếu bạn sử dụng điện thoại Samsung.

    Bạn đang sử dụng Galaxy Watch 3
    Phiên bản mới nhất của dòng đồng hồ thông minh Samsung mang lại không quá nhiều điểm nâng cấp so với phiên bản Galaxy Watch 3.

    Bạn muốn sở hữu một chiếc đồng hồ thông minh có tính năng xoay viền bezel
    Một trong những tính năng độc đáo nhất của sê-ri đồng hồ Galaxy Watch chính là khả năng xoay viền bezel. Tính năng này đã bị loại bỏ ở phiên bản đồng hồ thứ 4.

    Xem thêm: Đánh giá OnePlus Watch: Phiên bản đồng hồ đầu tiên đầy hứa hẹn

    Điểm cộng

    • Hiệu suất ấn tượng
    • Phần mềm mới mang lại nhiều tính năng
    • Thiết kế gọn nhẹ
    • Thời lượng pin dài

    Điểm trừ

    • Hạn chế về khả năng tương thích với các nền tảng
    • Viền bezel không xoay được
    • Không có nhiều điểm nâng cấp so với phiên bản trước