Danh mục: Thủ thuật

  • Cách root điện thoại Android đúng cách và an toàn

    Cách root điện thoại Android đúng cách và an toàn

    Cách root điện thoại Android

    Một trong việc mà bạn có thể làm với một chiếc điện thoại đã được root chính là cài đặt một phiên bản hệ điều hành Android khác, còn được biết đến với tên gọi là ROM. Một chiếc điện thoại Android chưa được root sẽ chỉ cho phép người dùng thay đổi giao diện bên ngoài, trong khi một chiếc điện thoại đã root sẽ cho phép người dùng can thiệp vào các quá trình xử lý ở bên trong. Bài viết này sẽ hướng bạn đọc cách root điện thoại Android đúng cách và an toàn.

    Tuy nhiên, việc root điện thoại cũng tiềm ẩn một vài rủi ro, chúng ta sẽ bắt đầu bài viết với những điểm trừ của việc root máy.

    Những hạn chế của việc root máy

    Bạn có thể dễ dàng làm hỏng chiếc điện thoại của mình trong quá trình root máy, hoặc khiến cho máy rơi vào trạng thái boot loop (Lỗi lặp khởi động). Cách tốt nhất để tránh được tình trạng này là làm theo hướng dẫn các bước cài đặt một cách cẩn thận.

    Một chiếc điện thoại được root cũng sẽ dễ bị tấn công hơn. Khi root máy, các ứng dụng từ bên thứ 3 sẽ có quyền truy cập sâu hơn vào hệ thống, vượt qua các màng chắn an ninh mà Google thiết lập cho hệ điều hành Android.

    Đây là lý do tại sao phần lớn các ứng dụng ngân hàng sẽ không sử dụng được trên các máy điện thoại đã được root. Việc root điện thoại cũng thường khiến cho chiếc máy đó mất quyền bảo hành, và đây cũng là lý do chúng tôi khuyên bạn chỉ nên root những dòng máy Android cũ.

    Một vài loại root có thể sẽ khiến cho chiếc điện thoại của bạn không nhận được các bản cập nhật OTA. Và bước đầu tiên của việc root máy đó là mở khóa bootloader sẽ xóa hoàn toàn dữ liệu trên điện thoại. Vậy nên hãy sao lưu các dữ liệu trên máy bạn trước khi bắt đầu tiến hành việc root điện thoại.

    Cách root điện thoại Android

    Những ưu điểm của việc root máy

    Chuyển sang những điểm cộng của việc root máy. Với một chiếc điện thoại Android đã được root, bạn có thể dễ dàng gỡ cài đặt các bloatware trên máy, làm cho máy trở nên nhẹ hơn.

    Điểm thú vị của việc root máy đó là bạn có thể cài vào đó các Custom ROM. Đây là các hệ điều hành được phát triển trên nền tảng Android, được dùng để thay thế phiên bản hệ điều hành mặc định trên máy bạn.

    Những hệ điều hành này sở hữu giao diện mới, cùng với các bộ tính năng khác so với hệ điều hành gốc. Một số bản Custom ROM còn cho phép CPU hoạt động ở mức xung nhịp nhanh hơn bình thường. Và điều quan trọng nhất chính là, những bản Custom ROM này có thời gian hỗ trợ dài, cho phép chiếc điện thoại của bạn không bị lỗi thời khi thời gian hỗ trợ cập nhật của nhà sản xuất kết thúc.

    LineageOS là một ví dụ điển hình. Phiên bản được hỗ trợ cho dòng máy Moto G (2015) được xây dựng trên nền tảng Android 10, trong khi phiên bản cập nhật chính thức cuối cùng của dòng máy là Android 6.

    Cũng có một số ứng dụng hữu ích chỉ hoạt động trên các máy đã được root. Những ứng dụng này bao gồm AdAway – phần mềm chặn quảng cáo, Viper4Android – ứng dụng cải thiện âm thanh hệ thống, vân vân.

    Việc root máy cho phép các ứng dụng quyền truy cập sâu hơn vào hệ thống, cho phép những ứng dụng này làm được nhiều điều hơn các ứng dụng thông thường, gây ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm sử dụng của bạn.

    Cách root điện thoại Android

    Cách root điện thoại Android: Những điều cơ bản

    Quá trình root máy thay đổi phụ thuộc vào dòng máy bạn dùng và phương pháp mà bạn chọn. Việc root điện thoại hiện nay không còn đơn giản như trước kia, một phần là khả năng bảo mật của Android đã được cải thiện hơn nhiều so với các phiên bản trước.

    Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn phương pháp root điện thoại thông dụng nhất hiện nay. Quá trình root này có thể được chia làm 3 giai đoạn, và bạn sẽ cần một chiếc máy tính Windows để làm việc này.

    Trước hết, chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng để chiếc điện thoại có thể kết nối với máy tính đúng cách. Sau đó chúng ta sẽ mở khóa Bootloader của máy, điều này sẽ cho phép chúng ta tùy chỉnh một vài công đoạn trước khi Android được load.

    Chúng ta sẽ cài thêm một phần mềm trước khi Android được load, và sử dụng nó để thay đổi Kernel của Android – về cơ bản, đây là cầu nối giữa phần cứng của điện thoại với hệ điều hành của máy.

    Cách root điện thoại Android

    Cách root điện thoại Android: Kết nối điện thoại với máy tính

    Trước hết, chúng ta cần mở khóa chế độ nhà phát triển trên máy điện thoại. Vào mục Settings > About Phone và nhấn vào Build Number 7 lần để thêm tùy chọn Developer vào menu Settings.

    Trong mục Developer này, bạn cần kích hoạt OEM UnlockingUSB Debugging, Nếu tìm thấy mục Developer mới thêm, hãy sử dụng thanh tìm kiếm trong màn hình Settings.

    Tiếp đến, tải về Android SDK Platform Tools trên máy tính. Phần mềm này cho phép điện thoại của bạn giao tiếp đúng cách với máy tính.

    Cài đặt ứng dụng trên vào thư mục mà bạn tự chọn trên máy tính. Chúng tôi khuyên bạn hãy chọn một tên ngắn cho thư mục cài đặt, do bạn sẽ phải viết tên thư mục thủ công ở công đoạn sau đó.

    Bước tiếp theo sẽ thay đổi phụ thuộc vào loại máy điện thoại mà bạn dùng. Chúng ta sẽ chuẩn bị mở khóa Bootloader, đây sẽ là giao diện mà bạn có thể truy cập trước khi hệ điều hành Android load.

    Do thao tác mở Bootloader giữa các dòng máy là rất khác nhau, chúng tôi khuyên bạn hãy tìm trên mạng cách mở Bootloader của dòng máy mà bạn đang sử dụng.

    Cách root điện thoại Android: Sử dụng TWRP

    Bước tiếp theo đó là cài TWRP và sử dụng công cụ này. TWRP là từ viết tắt của Team Win Recovery Project, và là phần mềm mà chúng ta sẽ sử dụng để flash hệ điều hành Android cho máy.

    Trong trang Devices của trang web TWRP, bạn sẽ tìm thấy phiên bản cài đặt của các dòng máy khác nhau, hãy tìm phiên bản tương thích với chiếc điện thoại của bạn và tải về. Bản file mà bạn tải về có định dạng “img”, và bạn cần tải về máy tính.

    Tải về file dữ liệu và chuyển nó vào trong thư mục mà bạn đặt Android SDK Platform Tools ở bước trước đó. Chúng tôi khuyên bạn hãy đổi tên file này thành “twrp.img” để thuận tiện hơn trong quá trình cài đặt.

    Cắm chiếc điện thoại của bạn vào máy tính, và mở cửa sổ Command Prompt lên bằng cách gõ “cmd” vào thanh tìm kiếm của Windows. Sau đó mở thư mục Android SDK Platform Tools lên.

    Tắt nguồn điện thoại và kích hoạt giao diện Bootloader của máy bằng cách nhấn giữ nút nguồnnút giảm âm lượng cùng một lúc trong quá trình mở nguồn máy.

    Giờ hãy trở lại màn hình máy tính. Trong cửa sổ Command Prompt, gõ vào đó dòng lệnh “fastboot flash recovery twrp.img”. Sử dụng nút tăng giảm âm lượng của điện thoại để lựa chọn “Recovery”. sau đó nhấn vào nút nguồn để chấp nhận. Sau vài giây, chiếc điện thoại sẽ vào giao diện của TWRP.

    Cách root điện thoại Android: Sử dụng Magisk

    Như đã nói qua bên trên, hiện nay có nhiều phương pháp khác nhau để root điện thoại Android, và phương pháp mà chúng tôi giới thiệu ở bài viết này sử dụng một công cụ có tên là Magisk. Đây là một công cụ root máy không ghi đè hoặc chỉnh sửa dữ liệu của hệ thống máy bạn.

    Trước hết tải về công cụ Magisk trên trang GitHub vào chiếc điện thoại của bạn. Sau đó hãy tắt nguồn điện thoại của bạn một lần nữa. Sử dụng tổ hợp giữ nút nguồn và nút giảm âm lượng để vào giao diện màn hình Bootloader, sau đó chọn Recovery. Lúc này bạn sẽ ở màn hình giao diện của TWRP.

    Tại đây, lựa chọn Install và vào thư mục download để tìm kiếm file Magisk mà bạn đã tải về trước đó. Lựa chọn file này vài tiến hành cài đặt, sau đó nhấn vào tùy chọn “Wipe Cache & Dalvik” ở phía cuối. Sau đó khởi động lại máy.

    Chạy ứng dụng Magisk và cập nhật để có được giao diện hoàn chỉnh. Đến bước này là bạn đã hoàn tất việc root chiếc điện thoại Android của bạn. Chúc các bạn thành công!

  • Cách xóa tài khoản Facebook có thể áp dụng được ngay

    Cách xóa tài khoản Facebook có thể áp dụng được ngay

    Cách xóa tài khoản Facebook

    Việc xóa tài khoản Facebook là một công đoạn hết sức đơn giản, và bài viết mẹo thủ thuật này sẽ hướng dẫn cho bạn đọc cách chi tiết để thực hiện điều đó.

    Tuy nhiên, bản thân Facebook lại không muốn tài khoản của bạn – và quan trọng hơn là những dữ liệu quý giá liên quan đến bạn – bị xóa bỏ. Dù vậy, chỉ với chút thời gian và công sức, bạn có thể sao lưu toàn bộ dữ liệu cá nhân, và hoàn toàn xóa bỏ tài khoản của bạn trên nền tảng mạng xã hội này.

    Một trong những điều quan trọng mà bạn cần làm trước khi xóa bỏ tài khoản Facebook đó là tải về mọi dữ liệu hình ảnh video, hãy tiếp tục đọc để biết cách làm điều đó.

    1. Tải về các dữ liệu cá nhân của bạn trên Facebook

    Nếu bạn đã sử dụng Facebook trong một khoảng thời gian, bạn có thể sẽ có khoảng hàng trăm bức ảnh và video lưu trên máy chủ của trang web, cũng như hàng ngàn lượt post và comment. Facebook còn lưu trữ dữ liệu về nơi mà bạn đăng nhập, thời gian và ngày tháng mà bạn click vào quảng cáo, cùng với lịch sử trạng thái của tài khoản.

    Trước khi xóa tài khoản Facebook, hãy lưu lại một bản copy của các dữ liệu đó bằng cách nhấn vào nút mũi tên chĩa xuống trên thanh tiêu đề của Facebook, lựa chọn “Settings” và nhấn vào “Download a copy of your Facebook data”. Bạn sẽ không thể làm thao tác này một khi tài khoản của bạn đã bị xóa.

    2. Xóa ảnh và các bài đăng của bạn

    Sau khi bạn xóa tài khoản Facebook cá nhân, các bài đăng và ảnh của bạn có thể sẽ phải mất đến 90 ngày để xóa. Nếu bạn không muốn các dữ liệu này trôi nổi trong khoảng thời gian đó, hãy chủ động tự tay xóa các dữ liệu đó.

    Social Book Post Manager là một plugin dành cho Chrome, cho phép người dùng xóa cùng một lúc nhiều bài đăng trên Facebook. Hãy thực hiện việc sao lưu dữ liệu thông qua hướng dẫn bên trên, sau đó cài đặt plugin này, vào mục “Facebook Activity Log” và lựa chọn bộ lọc mà bạn cần.

    Sau đó, hãy nhấn vào biểu tượng Social Book Post Manager và tìm kiếm các bài đăng với một dòng chữ hoặc ngày tháng nào đó. Các bài đăng khớp với tiêu chí mà bạn tìm kiếm sẽ được tô màu vàng, lúc này bạn có thể nhấn nút “Delete” để xóa những bài đó. Hãy cẩn thận bởi bạn sẽ không thể phục hồi các bài đăng đã bị xóa.

    3. Xóa Facebook vĩnh viễn

    Nếu bạn đã sẵn sàng để xóa Facebook vĩnh viễn, hãy truy cập vào trang web xóa tài khoản Facebook (do Facebook không muốn bạn xóa tài khoản, nên trang web này có thể sẽ hơi khó tìm trong mục cài đặt), tại đây hãy lựa chọn “Delete my account”.

    Tài khoản của bạn có thể sẽ mất đến 90 ngày để được xóa hoàn toàn trên máy chủ của Facebook, nhưng bạn sẽ không thể truy cập vào tài khoản đó một khi bạn nhấn nút xóa.

    Các phương pháp tăng cường bảo mật nếu bạn không muốn xóa vĩnh viễn tài khoản Facebook 

    Nếu bạn chưa sẵn sàng để xóa vĩnh viễn tài khoản Facebook, thì vẫn có nhiều cách để tăng cường bảo mật mà không phải xóa đi vĩnh viễn tài khoản đó.

    Để kiểm tra xem các ứng dụng và trang web nào đang được liên kết với tài khoản Facebook của bạn hãy mở “Settings” và lựa chọn “Apps and Websites”. Cuộn chuột xuống mục “Apps, websites and games” và nhấn vào nút “Edit”, sau đó tắt đi các ứng dụng và trang web mà bạn không còn sử dụng đến.

    Xem quyền truy cập của ứng dụng và các trang web

    Các nhà phát triển trang web và ứng dụng của bên thứ 3 chỉ có thể truy cập vào dữ liệu cá nhân của bạn nếu bạn cho phép điều đó.

    Điều khiển việc gắn thẻ trong ảnh và bài đăng

    Đôi khi, bạn có thể được gắn thẻ trong một bức ảnh công khai bởi một người quen, hoặc một bài đăng tiết lộ thông tin mà bạn không muốn chia sẻ. Bạn có thể tháo thẻ này từ ảnh và bài đăng, nhưng sẽ dễ dàng và tiện lợi hơn nếu bạn điều khiển việc gắn thẻ này ngay từ đầu.

    Để làm điều đó, hãy mở mục “Settings”, cuộn màn hình xuống mục “Privacy Settings” và lựa chọn “Timelines and Tagging”. Cuộn chuột xuống cuối cùng và bạn sẽ thấy hai tùy chọn – một dành cho việc đánh giá việc gắn thẻ trước khi chúng hiện lên trên timeline của bạn. Hãy bật cả hai tùy chọn này lên.

    Tắt tính năng nhận diện khuôn mặt

    Facebook có thể sử dụng tính năng nhận diện khuôn mặt để thuận tiện hơn trong việc tag các người dùng khác trong một bức hình. Để tắt tính năng này, hãy mở mục “Settings” ra, cuộn chuột xuống mục “Privacy Settings” và nhấn vào mục “Face Recognition”. Tại đây, bạn có thể tắt tính năng này đi nếu bạn không muốn nhận diện khuôn mặt cá nhân trong ảnh và video.

  • Cách tìm địa chỉ IP trên máy tính nhanh và mới nhất

    Cách tìm địa chỉ IP trên máy tính nhanh và mới nhất

    Cách tìm địa chỉ IP

    Trong bài viết mẹo thủ thuật này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách tìm địa chỉ IP trên máy tính cá nhân. Với những ai chưa biết, IP là hai chữ viết tắt của từ Internet Protocol (Giao thức Internet), và là số địa chỉ đại diện cho vị trí thiết bị của bạn trên mạng Internet.

    Địa chỉ IP có 2 loại, bao gồm địa chỉ công cộng và và địa chỉ cá nhân. Địa chỉ IP công cộng của bạn là một dãy số gồm 4 chữ số, và là cách mà thiết bị của bạn được nhận diện trên mạng Internet. Nếu không có địa chỉ này, thì việc giao tiếp giữa mạng Internet với thiết bị của bạn là điều không thể. Mạng Internet được vận hành trên nền tảng này, với các trang web gửi dữ liệu đến công cụ trình duyệt của bạn thông qua địa chỉ này.

    Trong khi đó, địa chỉ IP cá nhân được sử dụng để nhận dạng thiết bị của bạn trên mạng nội bộ, thay vì trên toàn một mạng Internet. Nói cách khác, đây là địa chỉ cho phép các thiết bị khác liên kết tới bộ định tuyến của bạn để giao tiếp với thiết bị của bạn.

    Mọi thiết bị trực tuyến đều được gán một địa chỉ IP công cộng để nhận dạng thiết bị đó, và mọi thiết bị trong mạng nội bộ đều được gán một điều chỉ IP cá nhân. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn đọc cách tìm kiếm cả hai loại địa chỉ IP đó.

    Cách tìm địa chỉ IP

    1. Cách tìm kiếm địa chỉ IP công cộng của bạn

    Phương pháp dễ nhất để làm điều này đó là hãy mở trình duyệt web của bạn lên, và truy cập vào trang web: https://www.whatismyip.com. Đúng như tên gọi, trang web này sẽ cho bạn biết số địa chỉ IP công cộng của bạn là gì.

    Những gì bạn cần làm là nhìn vào dòng đầu tiên của chiếc hộp màu xám trong trang web, với dòng chữ “Your Public IPv4 is: xxx.xxx.xxx.xxx”. Con số này chính là địa chỉ IP công cộng của bạn.

    Cách tìm địa chỉ IP

    2. Cách tìm kiếm địa chỉ IP công cộng khác

    Bên trên là một trong những phương pháp đơn giản nhất để tìm kiếm địa chỉ IP công cộng trên máy bạn. Tuy nhiên, trong trường hợp mà trang web đang ngoại tuyến, thì bạn cũng có thể vào trang web https://whatismyipaddress.com, hoặc bạn có thể gõ dòng chữ “what is my IP” vào công cụ tìm kiếm Google để có được thông tin về số địa chỉ IP công cộng.

    Cách tìm địa chỉ IP

    3. Số địa chỉ IP công cộng còn có trong bộ định tuyến của bạn

    Nếu những phương pháp bên trên không thành công, phương pháp tìm địa chỉ IP công cộng khác đó là thông qua bộ định tuyến. Hãy đăng nhập vào thiết bị (cách thông thường là qua http://192.168.0.1 trong trình duyệt web của bạn) và địa chỉ IP công cộng của bạn sẽ được liệt kê ở trang chính của giao diện bộ định tuyến, hoặc ở bên trong mục cài đặt.

    4. Tìm kiếm địa chỉ IP cá nhân trên Windows

    Để tìm kiếm địa chỉ IP cá nhân trên các thiết bị chạy hệ điều hành Windows, đơn giản hãy mở cửa sổ Command Prompt. Để làm điều đó trên Windows 10, hãy gõ “cmd” vào thanh tìm kiếm (nằm cạnh nút Start trên thanh công cụ), và bạn sẽ nhìn thấy ứng dụng Command Prompt hiện lên trên mục kết quả tìm kiếm. Nhấn vào đó để mở cửa sổ Command Prompt.

    Một khi cửa sổ Command Prompt được mở, hãy gõ vào dòng lệnh dưới đây:

    ipconfig

    Địa chỉ IP cá nhân của bạn sẽ được liệt kê bên dưới “IPv4 Address”.

    5. Tìm kiếm địa chỉ IP cá nhân trên macOS

    Nếu bạn là người dùng máy Mac, hãy nhấn vào logo Apple, chuyển đến “System Preferences”, rồi nhấn chọn “Network”.

    Sau đó hãy lựa chọn mạng Internet mà bạn đang sử dụng (nằm cạnh chấm xanh lá, được đánh dấu “Connected”), nhìn ở mục “Status”, ở bên tay phải, bạn sẽ tìm thấy địa chỉ IP cá nhân của bạn.

    6. Tìm kiếm địa chỉ IP cá nhân trên Linux (Ubuntu)

    Nếu bạn là người sử dụng hệ điều hành Linux, thì bạn có thể tìm kiếm địa chỉ IP cá nhân bằng cách vào mục “Activities” (trên góc trái màn hinh), tại đây bạn có thể gõ vào chữ “network”, sau đó click vào mục “Network”.

    Phụ thuộc vào việc bạn sử dụng kết nối không dây hoặc có dây, bạn có thể click vào nút “Settings” nằm ở bên cạnh kết nối đó. Trong cửa sổ được hiện ra, ở mục “Details”, bạn sẽ tìm thấy địa chỉ IP cá nhân của bạn.

    7. Cách tìm kiếm địa chỉ IP trên trên các distro Linux khác

    Nếu bạn không sử dụng Ubuntu, thì bạn sẽ cần phải mở cửa sổ Terminal lên. Để làm điều đó, hãy tìm kiếm từ khóa “terminal” trên máy bạn và click vào kết quả tìm kiếm được hiện lên. Hoặc đơn giản hơn là bạn có thể nhấn tổ hợp phím Ctrl+Alt+T để mở ra cửa sổ Terminal.

    Một khi cửa sổ Terminal hiện lên, hãy copy và dán vào đó dòng lệnh dưới đây, sau đó nhấn Enter:

    ip addr show

    Trong các dữ liệu được xuất ra, bạn cần tìm dòng chữ có ghi “inet” (với chữ “scope global” được ghi ở phía cuối). Tại dòng chữ này, dãy số đầu tiên nằm ngay sau chữ “inet” chính là địa chỉ IP cá nhân của bạn.

    8. Cách tìm kiếm địa chỉ IP trên Chrome OS

    Nhấn vào nút Launcher (nằm dưới góc trái của màn hình desktop), gõ vào đó chữ “settings” và click vào biểu tượng bánh răng “Settings” được hiện lên. Nằm ở mục “Network” sẽ hiển thị mạng Internet mà bạn đang sử dụng – hãy nhấn vào đó, và ở bên dưới mục “Known networks”, một lần nữa nhấn vào mạng mà bạn đang dùng. Màn hình tùy chọn liên quan đến mạng sẽ được hiện lên, tại đây sẽ hiển thị thông tin về địa chỉ IP cá nhân của bạn.

  • Cách chuyển dữ liệu sang máy tính mới nhanh và đúng cách

    Cách chuyển dữ liệu sang máy tính mới nhanh và đúng cách

    Cách chuyển dữ liệu sang máy tính mới

    Một trong những công việc đầu tiên mà bạn cần làm khi mua về một chiếc máy tính mới đó là di chuyển dữ liệu từ máy cũ sang. Trong việc chuyển đổi dữ liệu này, có một số công đoạn khá đơn giản. Bạn có thể copy trực tiếp các nội dung mà bạn cần di chuyển sang máy khác thông qua thẻ nhớ USB, qua mạng nội bộ hoặc thông qua dịch vụ điện toán đám mây. Tuy nhiên, việc chuyển đổi dữ liệu sang máy tính mới cũng tồn tại một vài công đoạn phức tạp hơn một chút, ít nhất là đối với những ai không am hiểu nhiều công nghệ.

    Ngoài các file dữ liệu mà bạn muốn di chuyển, trên chiếc máy tính cũ của bạn còn có các ứng dụng và các cài đặt cá nhân khác nhau. Chắc hẳn bạn có một vài các ứng dụng mà bạn thường xuyên sử dụng hằng ngày, và bạn có thể di chuyển các ứng dụng này thông qua công cụ EaseUS Todo PCTrans Free.

    Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn đọc cách di chuyển dữ liệu thông qua phiên bản miễn phí của công cụ EaseUS Todo PCTrans. Tuy nhiên, có một điểm mà bạn cần lưu ý đó là phiên bản này có một vài hạn chế nhất định. Cụ thể là ứng dụng có thể được sử dụng để di chuyển 500Mb dữ liệu và 2 ứng dụng. Trên thực tế, công cụ cho phép người dùng di chuyển 2 ứng dụng từ máy tính này sang máy khác, và 2 ứng dụng giữa 2 ổ cứng trong máy.

    Nếu bạn cần di chuyển nhiều dữ liệu hơn, bạn cần phải nâng cấp phiên bản EaseUS Todo PCTrans Professional 11.8. Phiên bản này cho phép bạn di chuyển một khối dữ liệu không giới hạn.

    Cách chuyển dữ liệu sang máy tính mới

    1. Tải về và cài đặt công cụ

    Điều đầu tiên bạn cần làm là tải về công cụ EaseUS Todo PCTrans Free cho cả hai chiếc máy tính mới và cũ của bạn. Những gì bạn cần làm là làm theo hướng dẫn trong quá trình cài đặt. Một điều cần lưu ý đó là bạn cần phải kết nối với Internet do bộ cài đặt công cụ cần phải tải về một vài dữ liệu thêm trong quá trình cài đặt.

    Một khi quá trình cài đặt hoàn tất, ứng dụng sẽ tự động được mở lên. Sau khi công cụ được cài đặt thành công trên cả 2 chiếc máy tính, hãy nhấn vào nút “Start Now” để bắt đầu quá trình di chuyển dữ liệu sang máy tính mới.

    Cách chuyển dữ liệu sang máy tính mới

    2. Các bước chuẩn bị trước khi di chuyển dữ liệu

    Trước hết, bạn cần phải kiểm tra xem liệu 2 chiếc máy tính của bạn đã được kết nối cùng mạng nội bộ hay chưa. Bên trong công cụ, click vào nút “PC to PC” ở bên trái và sau đó nhấn vào nút “PC to PC”. Lúc này bạn sẽ thấy một màn hình khuyên bạn kiểm tra xem liệu cả hai chiếc máy tính đã được cài đặt công cụ này hay chưa.

    Nhấn vào nút “Continue” trên chiếc máy tính cũ và ứng dụng sẽ tìm chiếc máy còn lại thông qua mạng nội bộ. Một khi công cụ tìm ra chiếc máy tính mới của bạn, hay di chuột vào biểu tượng của chiếc máy đó và nhấn vào nút “Connect”.

    Cách chuyển dữ liệu sang máy tính mới

    3. Xác nhận quá trình di chuyển dữ liệu sang máy tính mới

    Lúc này, hãy điền tên tài khoản và mật khẩu của chiếc máy tính mới (nếu có) và nhấn vào nút “OK”. Sau đó, bạn sẽ phải xác nhận chiều di chuyển dữ liệu giữa 2 chiếc máy. Nếu bạn thực hiện công đoạn này trên máy tính cũ, nhấn chọn nút “Transfer from this PC to other PC” rồi nhấn nút “OK”, nhưng nếu bạn bạn thực hiện công đoạn này trên chiếc máy tính mới, hãy lựa chọn “Transfer from other PC to this PC” trước khi nhấn “OK”.

    4. Phân tích các file dữ liệu của bạn

    Công cụ sẽ mất chút thời gian để phân tích các dữ liệu trên máy tính của bạn. Sau khi hoàn thành, màn hình sẽ hiện lên một bản báo cáo tổng quát về các loại dữ liệu, ứng dụng và tài khoản sẽ được chuyển đi. Bạn có thể click chuột vào 3 loại dữ liệu này để tự mình lựa chọn những ứng dụng cần được chuyển. Sau khi hài lòng với lựa chọn của minh, bạn chỉ cần nhấn và nút “Transfer” và đợi cho các dữ liệu của bạn được chuyển sang chiếc máy tính mới.

    5. Di chuyển dữ liệu qua một file image

    Công cụ còn có một tùy chọn di chuyển dữ liệu khác đó là thông qua một file image – về mặt cơ bản thì đây là một file sao lưu có kích thước lớn. Ở màn hình đầu tiên của công cụ trên chiếc máy tính cũ, nhấn vào nút “Image Transfer” ở bên trái, tiếp đến là nút “Start”.

    Sau đó, hãy nhấn vào nút “Create” ở bên dưới mục “Create Image File”. Sau đó hãy đặt tên cho file này và lựa chọn nơi lưu file, sau đó nhấn chọn nút “Confirm”.

    Tương tự như phương pháp trước đó, bạn có thể tùy chọn cụ thể các loại dữ liệu được chuyển đi. File này sau đó có thể được chuyển qua chiếc máy tính của bạn thông qua một thẻ nhớ USB, sau đó bạn có thể lựa chọn “Recover via Image File” bên trong ứng dụng để hoàn tất quá trình di chuyển dữ liệu sang máy tính mới.

    6. Di chuyển ứng dụng

    Nếu bạn lắp thêm một chiếc ổ nhớ mới vào máy tính, bạn có thể sẽ cần tối ưu hóa dung lượng bộ nhớ bằng cách di chuyển ứng dụng từ ổ đĩa này qua ổ đĩa khác. Bạn có thể làm điều đó một cách dễ dàng thông qua ứng dụng EaseUS Todo PCTrans Free.

    Những gì bạn cần làm là nhấn chọn “App Migration” ở bên tay trái, sau đó click vào nút “Start”. Lúc này, bạn có thể lựa chọn các ứng dụng mà bạn cần chuyển đi, nhấn vào nút “Browse” để lựa chọn nơi mà các ứng dụng này được chuyển đến, sau đó nhấn nút “Transfer” để hoàn tất công đoạn.

  • Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10 nhanh và đẹp

    Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10 nhanh và đẹp

    Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10

    Việc chụp ảnh màn hình trên Windows 10 là một kỹ năng quan trọng và cần thiết, đặc biệt là trong thời đại công nghệ phát triển hiện nay. Bất kể công việc bạn làm, thì sớm hay muộn bạn cũng sẽ phải chụp ảnh màn hình.

    Việc chụp ảnh màn hình trên Windows 10 thực chất là khá đơn giản, vậy nên đừng quá lo lắng nếu bạn là người không quá am hiểu về công nghệ. Việc chụp ảnh màn hình trên Windows 10 trên thực tế không khó hơn là mấy so với việc kích hoạt Windows 10.

    Tuy nhiên, hiện nay có một vài cách khác nhau để chụp ảnh màn hình, phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng của bạn. Chụp ảnh một cửa sổ ứng dụng nhất định, chụp toàn màn hình, hoặc chụp ảnh tự do đều cần các bước khác nhau để có được kết quả tốt nhất.

    Bất kể nhu cầu chụp ảnh trên Windows 10 của bạn là gì, thì bài viết này chắc chắn sẽ giúp bạn thực hiện tốt điều đó. Những gì bạn cần làm là làm theo các bước dưới đây và bạn sẽ học được cách chụp ảnh trong chớp mắt.

    Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10

    Trước hết, hãy xác định nút Print Screen trên bàn phím

    Bàn phím của bạn có một nút với tên gọi là Print Screen, và bước đầu tiên của bạn là xác định vị trí của nút này. Nút này thường được đặt trên góc phải của bàn phím, với dòng chữ “Print Screen” được in bên trên.

    Đối với một số loại bàn phím, dòng chữ này được ghi tắt là “PrtSc”, hoặc đây có thể là chức năng phụ của một nút khác, trong trường hợp này, bạn cần phải nhấn thêm nút “Fn” nếu muốn sử dụng nút đó.

    Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10 với nút Print Screen

    Với nút Print Screen trên bàn phím, bạn có thể chụp ảnh toàn bộ màn hình máy tính hoặc chụp ảnh cửa sổ ứng dụng đang dùng hiện tại.

    Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10

    1. Chụp ảnh toàn bộ màn hình

    Những gì bạn cần làm là nhấn nút Print Screen. Thao tác này sẽ ngay lập tức chụp lại hình ảnh của toàn bộ màn hình. Tấm hình lúc này sẽ được lưu vào bộ nhớ tạm, cho phép bạn dán ở một nơi khác, và được tự động nhớ vào thư mục Screenshots trên máy bạn.

    Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10

    2. Chụp ảnh của cửa sổ ứng dụng đang sử dụng

    Để chụp ảnh cửa sổ ứng dụng đang dùng, hãy nhấn tổ hợp phím “Alt + Print Screen”. Thao tác này sẽ chụp ảnh của duy nhất màn hình ứng dụng mà bạn đang dùng. Vậy nên nếu bạn đang mở một vài cửa sổ khác nhau, hãy lựa chọn đúng cửa sổ mà bạn muốn chụp ảnh. Tương tự với phương pháp chụp ảnh toàn màn hình, hình ảnh chụp được lúc này sẽ được lưu vào bộ nhớ tạm, và đồng thời được lưu trong thư mục Screenshots trong máy tính.

    Cách chụp ảnh màn hình trên Windows 10

    3. Dán bức hình mới chụp được tại nơi bạn muốn

    Một khi đã chụp được ảnh, bức hình lúc này sẽ được thêm vào bộ nhớ tạm, cho phép bạn nhanh chóng dán vào các ứng dụng khác nhau. Bạn có thể dán bức hình vào một ứng dụng tùy chỉnh hình ảnh, ví dụ như Paint 3D, để edit và lưu lại trong máy. Hoặc, bạn cũng có thể chia sẻ bức hình với một người bạn hoặc đồng nghiệp bằng cách dán bức hình vào email hoặc vào một ứng dụng nhắn tin nào đó.

    Cách chụp một phần của màn hình

    Nếu bạn muốn chụp lại một phần cụ thể của màn hình, thì Windows 10 đã có sẵn một vài công cụ có thể đáp ứng được nhu cầu đó. Microsoft có một phần mềm có tên gọi là “Snip & Sketch”, thay thế phần mềm cũ là “Snipping Tool”. Ứng dụng cho phép người dùng chụp ảnh màn hình với một vài cách khác nhau, đồng thời cho phép người dùng edit và ghi chú trực tiếp trên bức hình đó.

    Snip & Sketch cho bạn lựa chọn chụp ảnh ngay lập tức, hoặc chụp ảnh trong vòng vài giây sau đó, trong trường hợp bạn cần chút thời gian để chuẩn bị. Ngoài ra, ứng dụng cho phép người dùng tùy chỉnh, cắt gọn và ghi chú lên những bức hình chụp được, ngay cả đối với những bức ảnh mà bạn không chụp với ứng dụng.

    Để chạy ứng dụng Snip & Sketch, bạn chỉ cần gõ tên của ứng dụng vào thanh tìm kiếm của Windows 10, sau đó click vào biểu tượng ứng dụng là OK.

    1. Chụp ảnh ở một khoảng màn hình nhất định

    Để chụp ảnh ở một khoảng màn hình nhất định, nhấn vào nút “New” và lựa chọn thời gian mà bạn muốn chụp ảnh. Nếu bạn lựa chọn “Snip now”, thì bạn hình của bạn sẽ tối lại, trong khi con trỏ chuột sẽ chuyển ra hình chữ thập.

    Lúc này, hãy dùng chuột của bạn và khoanh vùng màn hình mà bạn muốn chụp lại. Tương tự như các phương pháp chụp ảnh kể trên, phương pháp này sẽ lưu tấm hình chụp được trong bộ nhớ tạm. Snip & Sketch còn ngay lập tức hiển thị bức ảnh mà bạn mới chụp bên trong ứng dụng. Tại đây, bạn có thể tùy chỉnh bức ảnh mới chụp, thêm ghi chú và lưu lại.

    2. Chụp ảnh tự do

    Bạn cũng có thể chụp ảnh một cách tự do thông qua ứng dụng này. Để làm điều đó, nhấn chuột vào nút “New” và lựa chọn tùy chọn “Freeform” nằm ở bên trên màn hình cần chụp. Tương tự như phương pháp kể trên, hãy sử dụng con trỏ chuột và khoanh vùng mà bạn cần chụp ảnh.

    Phương pháp này sẽ thêm bức ảnh chụp được vào bộ nhớ tạm và hiển thị bên trong ứng dụng Snip & Sketch.

    3. Chụp ảnh cửa sổ ứng dụng

    Ứng dụng Snip & Sketch còn cho phép người dùng chụp ảnh từ một cửa sổ ứng dụng cụ thể, ngay cả đối với cửa sổ mà bạn không trực tiếp sử dụng hiện tại. Để làm điều đó, hãy nhấn vào nút “New” trong ứng dụng Snip & Sketch và lựa chọn mục “Windows Snip” từ thanh công cụ ở bên trên. Nếu đang có một vài cửa sổ đang mở, bạn chỉ cần click chuột vào cửa sổ mà bạn cần chụp ảnh là xong.

    Một điểm cần lưu ý đó là nếu các cửa sổ này chồng chéo lên nhau, bạn vẫn có thể lựa chọn cửa sổ bị chồng lên và chụp ảnh của cửa sổ đó. Tuy nhiên, khác với máy Mac, Windows 10 lại không chụp ảnh của cửa sổ ở trạng thái active. Thay vào đó, ứng dụng sẽ chụp lại luôn phần cửa sổ đang đè lên, cho ra một kết quả kỳ lạ.

    Trước khi sử dụng công cụ này, hãy chắc chắn rằng cửa sổ ứng dụng mà bạn muốn chụp lại không bị chồng lên bởi bất cứ ứng dụng nào để có được kết quả tốt nhất.

    4. Các phím tắt của Snip & Sketch

    Nếu bạn có nhu cầu chụp ảnh nhanh hơn với Snip & Sketch, thì ở một vài phiên bản mới nhất của hệ điều hành Windows 10 sử dụng tổ hợp phím Shift + Windows + S để nhanh chóng chuyển qua chế độ chụp ảnh.

    Chụp ảnh trên máy tính bảng Windows 10

    Với những ai sử dụng các dòng máy tính bảng Microsoft Surface, bạn có thể nhanh chóng chụp ảnh toàn màn hình bằng cách sử dụng tổ hợp phím vật lý tương tự như cách mà bạn chụp ảnh màn hình trên điện thoại hoặc các dòng máy tính bảng khác. Để làm điều đó, hãy nhấn giữ nút cảm ứng Windows Logo ở bên dưới màn hình của chiếc Surface và nhấn nút giảm âm lượng ở cạnh bên. Màn hình của máy lúc này sẽ tối lại trong chốc lát và bức hình mới chụp sẽ tự động được nhớ trong thư mục Screenshots trên máy.

    Tổng kết

    Chụp ảnh màn hình trên Windows 10 là một điều vô cùng dễ dàng, đặc biệt là với những công cụ mà Microsoft cung cấp cho chúng ta. Bất kể bạn có nhu cầu chụp ảnh như thế nào, dù là toàn màn hình, một phần màn hình hay chụp ảnh cửa sổ ứng dụng, bạn có thể làm điều đó một cách dễ dàng trên Windows 10. Hy vọng là qua bài viết này, bạn sẽ chụp được bức ảnh màn hình ưng ý nhất. Chúc các bạn thành công!

  • Mẹo tăng tốc laptop hiệu quả, không mất tiền

    Mẹo tăng tốc laptop hiệu quả, không mất tiền

    Mẹo tăng tốc laptop

    Việc mua một chiếc laptop mới có thể sẽ không phải là điều dễ dàng đối với nhiều người, nhưng bạn có thể tiết kiệm được kha khá tiền bằng cách làm theo những mẹo tăng tốc laptop được liệt kê trong bài viết này. Những mẹo mà chúng tôi liệt kê dưới đây sẽ mang lại một trải nghiệm sử dụng laptop hoàn toàn mới cho bạn.

    1. Thường xuyên cập nhật Windows

    Cập nhật Windows thường xuyên là mục tiêu số 1 đối với những ai đang có ý định tối ưu hóa hiệu năng của chiếc laptop của mình. Những gì bạn cần làm là vào mục “Update Settings” và nhấn vào nút “Check For Updates” để kiểm tra xem có bản cập nhật nào đang chờ đợi bạn không.

    Bạn cũng có thể bật tính năng tự động cập nhật, thông qua mục “Advanced options” ngay bên dưới. Nhưng nếu bạn có kết nối Internet không quá mạnh, thì đây là điều không nên làm, mà thay vào đó hãy cập nhật hệ điều hành bằng phương pháp thủ công.

    Mẹo tăng tốc laptop

    2. Tắt Cortana

    Đối với phần lớn người dùng, Cortana là một ứng dụng thừa thãi được cài sẵn vào trong Windows 10. Các pop-up phiền toái, liên tục thu thập dữ liệu người dùng và ép sử dụng công cụ tìm kiếm Bing, khiến cho Cortana là một trong các trợ lý ảo mang lại nhiều phiền toái nhất cho người dùng. May thay, công đoạn tắt tính năng lại khá đơn giản.

    Những gì bạn cần làm là tìm kiếm Cortana trong ứng dụng “Settings”, sau đó tắt đi mọi tính năng mà bạn không cần đến. Để hoàn tất công việc, trở lại màn hình “Setting” chính, ở bên dưới mục “Privacy Settings”, bạn sẽ thấy 2 mục là “Speech” và “Inking and typing personalization”.

    Hãy tắt cả 2 tùy chọn này để giảm thiểu lượng dữ liệu mà Cortana thu thập được từ bạn trong quá trình sử dụng máy tính hàng ngày.

    3. Vô hiệu hóa các ứng dụng khởi động

    Để ngăn không cho các ứng dụng tự động khởi động khi bạn mở máy, những gì bạn cần làm là vào cửa sổ “App Settings”, sau đó vào trang “Startup”. Tại đây sẽ liệt kê một loạt các ứng dụng được cài sẵn trong máy, cùng với những thông tin về việc ứng dụng nào được quyền tự động khởi động mỗi khi bạn mở laptop. Hãy gỡ quyền tự động khởi động của các ứng dụng không cần thiết và bạn sẽ thấy thời gian mở máy của chiếc laptop của bạn trở nên nhanh hơn rất nhiều.

    Mẹo tăng tốc laptop

    4. Chặn các ứng dụng chạy nền

    Phương pháp này tuy không quá cần thiết đối với các dòng laptop có hiệu năng cao, nhưng có thể sẽ mang lại khác biệt lớn nếu bạn đang sở hữu một chiếc laptop đời cũ.

    Ở dưới mục “Privacy Settings”, bạn có thể tự tay lựa chọn những ứng dụng mà bạn muốn gỡ quyền chạy nền.

    5. Gỡ cài đặt các ứng dụng không cần thiết

    Windows 10 thường được cài sẵn hàng tá các ứng dụng không cần thiết (còn được gọi là bloatware) trong hệ thống. Để làm điều đó, hãy vào mục “App Settings” và cuộn màn hình qua danh sách “Apps & features”. Tại đây, bạn có thể sẽ tìm thấy một loại các ứng dụng mà bạn chưa từng sử dụng, hoặc chưa từng thấy bao giờ.

    Nhấn vào một phần mềm nhất định trong danh sách đó sẽ hiện ra các tùy chọn, một trong những tùy chọn đó sẽ cho phép bạn gỡ cài đặt ứng dụng mà bạn vừa nhấn chuột.

    6. Cập nhật driver hệ thống

    Cập nhật driver thường là phương pháp sửa chữa nhanh chóng nếu máy bạn đột nhiên gặp trục trặc. Để kiểm tra xem máy bạn có bạn cập nhật driver nào mới không, hãy nhấn phải chuột vào nút “Home” và lựa chọn “Device Manager”, sau đó hãy nhấn phải chuột vào các thiết bị mà bạn muốn cập nhật driver.

    Bạn cũng có thể quét phần cứng mới tại đây. Nếu bạn vừa mới thay đổi một linh kiện mới, bạn sẽ cần phải di dời nó ở bên trong cửa sổ “Device Manager” để có thể cập nhật driver cho linh kiện đó.

    7. Tắt đi các lời khuyên

    Mặc định, Windows 10 sẽ quét hệ thống của bạn một cách định kỳ để cung cấp cho người dùng những lời khuyên không cần thiết. Điều này có thể gây ảnh hưởng đến mức hiệu năng tổng thể đối với các dòng máy có mức cấu hình không cao.

    Bạn có thể tắt tính năng này đi trong cửa sổ System Settings, ở bên dưới mục “Notifications and action”. Hãy tắt công tắc có ghi chữ “Get tips, tricks, and suggestions as you use Windows” là hoàn tất.

    8. Quét virus

    Thường xuyên quét virus hệ thống là phương pháp tốt để đảm bảo mức hiệu năng tối ưu nhất cho chiếc laptop của bạn. Những gì bạn cần làm là tìm kiếm tab “Windows Security” trong mục “Update & Security Settings”, sau đó lựa chọn “Virus & threat protection”. Từ menu này, bạn có thể thực hiện việc quét virus nhanh chóng cho hệ thống.

    Windows Defender sẽ tự động quét virus cho chiếc laptop của bạn một cách định kỳ, và bạn cũng có thể tùy chỉnh tính năng này bên trong menu trên.

    9. Ngăn không cho ứng dụng tiếp tục hoạt động khi mở máy

    Đây là một vấn đề mang tính chủ quan, tại đây chúng tôi sẽ chia sẻ cách ngăn không cho ứng dụng và trình duyệt web tiếp tục hoạt động khi bạn mở laptop.

    Hãy bắt đầu với việc vào mục “Accounts Settings”. Trong màn hình “Sign-in options”, ở phía cuối có một công tắc gạt kiểm soát chức năng cho phép các ứng dụng tự động mở lại khi bạn mở laptop. Hãy tắt công tắc này đi nếu bạn không muốn sử dụng tính năng này.

    10. Dọn dẹp bộ nhớ

    Ổ cứng của bạn có càng ít ứng dụng cài sẵn thì máy sẽ chạy càng nhanh. Điều này càng đúng với những máy sử dụng linh kiện đời cũ, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến các ổ SSD ở một góc độ nhất định. Việc dọn dẹp bộ nhớ định kỳ là một thói quen tốt, dó điều này còn cải thiện tuổi thọ của ổ cứng.

    Có một vài phương pháp để thực hiện điều này, và sẽ đem lại hiệu quả tốt nhất nếu thực hiện kết hợp. Trước hết hãy dọn sạch các ứng dụng trong thùng rác. Windows 10 còn được tích hợp sẵn công cụ dọn sạch ổ đĩa, được tìm thấy bên dưới mục “Windows Administrative Tools” trong menu “Start”.

    11. Tắt tính năng đồng bộ hóa dữ liệu

    Windows 10 có xu hướng đồng bộ hóa dữ liệu ở gần như mọi tác vụ. Từ những thứ đơn giản như hình nên, cho đến những thông tin quan trọng như mật khẩu, lịch sử tìm kiếm và dữ liệu điện toán đám mây.

    Nếu bạn sử dụng hệ điều hành Windows trên nhiều thiết bị khác nhau, thì tính năng này có thể sẽ mang lại trải nghiệm tốt hơn; còn không thì việc tắt tính năng này đi sẽ cải thiện đáng kể mức hiệu suất của máy bạn.

    Bạn có thể tắt một số tính năng này ở mục “Sync your settings” trong cửa sổ “Accounts Settings”. Bạn cũng nên tắt tính năng đồng bộ hóa dữ liệu OneDrive. Để làm điều đó, bạn cần mở OneDrive lên và vào phần cài đặt, sau đó lựa chọn “Unlink this PC” bên dưới tab “Account”.

    12. Tắt các hiệu ứng đặc biệt

    Các hiệu ứng đặc biệt của Windows 10 tuy mang đến cho người dùng một trải nghiệm sử dụng tốt hơn, nhưng nó cũng có thể gây ảnh hưởng đến mức hiệu năng tổng thể của một chiếc laptop.

    Để làm điều đó, hãy vào menu “System Properties”, sau đó lựa chọn tab “Advanced”. Nhấn vào nút “Performance settings” ở trang này để mở ra bảng tùy chọn đầy đủ của mọi hiệu ứng đặc biệt được tích hợp sẵn trong Windows 10. Nhấn vào nút “Custom” và bạn có thể thoải mái tùy chọn và thay đổi các hiệu ứng đặc biệt của Windows 10.

    13. Chạy công cụ chống phân mảnh ổ cứng Defrag

    Nếu bạn vẫn đang sử dụng laptop với ổ cứng HDD, thì việc chạy công cụ chống phân mảnh ổ cứng thường xuyên là một điều hết sức quan trọng.

    Tin mừng là Windows 10 được tích hợp sẵn công cụ để làm điều đó, tuy nhiên công cụ này đã được thay đổi vị trí trong các bản cập nhật gần đây. Hãy gõ chữ “defrag” vào thanh tìm kiếm, sau đó nhấn chọn “Defragment and Optimize Drives”, lựa chọn ổ cứng của bạn và nhấn chọn “Optimize”.

    Phụ thuộc vào dung lượng bộ nhớ của ổ cứng và tình trạng phân mảnh, quá trình này có thể sẽ mất chút thời gian.

    14. Kiểm tra sức khỏe hệ thống với Performance Monitor

    Windows 10 còn sở hữu một công cụ hữu ích khác có tên gọi là  Performance Monitor. Bạn có thể mở công cụ này ra bằng cách gõ “perfmon /report” vào thanh tìm kiếm và đợi một vài phút để máy thu thập dữ liệu hệ thống.

    Sau khi phân tích xong, máy sẽ cung cấp cho bạn một bản báo đầy đủ, với các dữ liệu quan trọng về hệ thống.

  • 8 mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android hiệu quả, nhanh chóng

    8 mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android hiệu quả, nhanh chóng

    mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android

    Phần lớn các dòng điện thoại thông minh hiện nay chỉ có đủ lượng pin để sử dụng trong vòng một ngày, và có thể lên đến mức 2 ngày nếu bạn là người sử dụng điện thoại vừa phải. Tuy nhiên, mức thời lượng pin đó có thể chưa được tối ưu nhất. Bài viết này sẽ chia sẻ cho bạn đọc danh sách mẹo tiết kiệm pin trên điện thoại Android hiệu quả, đúng cách. Các mẹo này không được áp dụng với iPhone, và một trong số đó sẽ mang lại hiệu suất cao hơn khi áp dụng với điện thoại Android.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android

    1. Tùy chỉnh trong mục cài đặt

    Nếu bạn sở hữu một chiếc điện thoại với một màn hình lớn, thì đây là một tác nhân chính gây ảnh hưởng đến mức thời lượng pin của máy. Để cải thiện thời lượng pin của máy, bạn có thể vào ứng dụng Setting, chuyển qua mục cài đặt màn hình hiển thị, bạn sẽ có vài tùy chọn để thiết lập.

    Độ phân giải màn hình cao sẽ tiêu tốn khá nhiều năng lượng của máy, vậy nên nếu máy bạn có độ phân giải cao như 4K, 2K hoặc HD+, bạn có thể giảm độ phân giải màn hình xuống để cải thiện thời lượng pin. Tất nhiên, chất lượng hiển thị của màn hình sẽ bị giảm xuống, nhưng đây là một cái giá nhỏ mà bạn phải trả để có được mức thời lượng pin dài hơn.

    Các dòng điện thoại mới hiện nay đôi khi còn sở hữu tần số quét 90 hoặc 120Hz, giúp mang lại chất lượng hoạt ảnh mượt mà hơn so với các tần số quét tiêu chuẩn 60Hz. Tuy nhiên, chế độ màn hình này cũng tiêu tốn khá nhiều pin của máy bạn. Nếu cảm thấy mức thời lượng pin hiện tại của máy bạn là không đủ, hãy vào ứng dụng Cài đặt và giảm tần số quét màn hình xuống mức 60Hz nếu máy bạn vốn có tần số quét màn hình cao.

    Xem thêm: Sạc nhanh là gì ? Làm thế nào để điện thoại của bạn có thể sạc nhanh

    mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android

    2. Đóng các ứng dụng không dùng đến

    Sau sử dụng xong một ứng dụng và trở lại màn hình chính, có thể bạn sẽ nghĩ ứng dụng này sẽ không gây ảnh hưởng gì đến mức thời lượng pin, nhưng trên thực tế, chúng vẫn chạy ngầm và tiêu tốn năng lượng của máy bạn.

    Nhiều ứng dụng thực hiện các quy trình ngầm ngay cả khi bản thân ứng dụng đó chưa được mở lên, và nếu bạn có nhiều ứng dụng như thế, thì tầm ảnh hưởng đến mức lượng pin của máy có thể sẽ rất đáng kể.

    Chắc hẳn mọi người ai cũng biết cách tắt ứng dụng. Những gì bạn cần làm là vào màn hình đa nhiệm của máy bằng cách nhấn vào nút hình vuông trên thanh điều hướng, hoặc vuốt lên trên và giữ một hồi ở màn hình chính nếu máy bạn sử dụng cử chỉ điều hướng. Khi màn hình đa nhiệm hiện lên, bạn chỉ cần đơn giản vuốt các ứng dụng này ra khỏi màn hình để đóng các ứng dụng đó.

    Xem thêm: Cục sạc nhanh Type C Baseus Super Si Quick Charger 20W PD QC3.0

    mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android

    3. Hạ thấp độ sáng màn hình

    Đây là một mẹo tưởng chừng như khá hiển nhiên, tuy nhiên là điều mà nhiều người thường quên do tính năng chế độ Độ sáng màn hình thường được kích hoạt mặc định.

    Một chiếc màn hình có độ sáng càng lớn thì sẽ càng tiêu tốn nhiều điện năng, vậy nên việc giảm độ sáng màn hình xuống sẽ giúp cho chiếc điện thoại của bạn trụ được lâu hơn, và có thể sẽ tạo nên một khác biệt lớn nếu bạn thường xuyên sử dụng điện thoại của mình ở mức độ sáng màn hình cao.

    Phần lớn các dòng máy Android được trang bị kèm tính năng Độ sáng tự động, giúp tự động thay đổi độ sáng màn hình sao cho phù hợp nhất với ánh sáng của môi trường xung quanh. Đây là một tính năng hữu ích, nhưng nếu bạn sử dụng máy ở những nơi có nhiều ánh sáng, thì ánh sáng màn hình sẽ tăng theo, gây ảnh hưởng lớn đến mức thời lượng pin của máy. Chúng tôi khuyên bạn hãy tắt tính năng này và thay đổi độ sáng màn hình một cách thủ công khi cần thiết để tiết kiệm pin cho điện thoại hiệu quả nhất.

    mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android

    4. Tắt các tính năng hiển thị đặc biệt

    Mục cài đặt màn hình hiển thị không chỉ có duy nhất độ phân giải và tần số quét. Tại đây còn có các chế độ hiển thị khác cũng có thể làm ảnh hưởng đến thời lượng pin. Hãy xem xét những tính năng nào là không quá cần thiết và tắt đi để có được mức lượng pin tốt nhất.

    Chế độ hiển thị liên tục (Always-on-Display) là một trong những tính năng đã có mặt từ lâu trên các dòng điện thoại thông minh sử dụng màn hình OLED. Đây là một trong những tính năng tiêu tốn khá nhiều mức lượng pin do màn hình của bạn luôn được mở để hiển thị một vài thông tin, ví dụ như ngày giờ, thông báo, vân vân. Nếu bạn muốn tiết kiệm pin trên điện thoại Android, hãy tắt tính năng này đi.

    Một vài mẫu máy hỗ trợ tính năng ảnh nền động. Đây cũng là một tính năng tiêu tốn khá nhiều pin, đặc biệt là khi bạn dành nhiều thời gian ở màn hình chính. Thay đổi hình nền sang hình ảnh tĩnh sẽ khiến chiếc điện thoại của bạn trụ được lâu hơn trong một chu kỳ sạc.

    mẹo tiết kiệm pin điện thoại Android

    5. Ngắt kết nối

    Mục đích của một chiếc điện thoại là kết nối chúng ta với thế giới bên ngoài, nhưng dường như việc kết nối này cũng gây ảnh hưởng đến mức thời lượng pin. Hãy cân nhắc việc tắt đi các cài đặt này nếu bạn muốn chiếc điện thoại của mình có thời lượng pin dài hơn.

    Mạng dữ liệu di động, kết nối Bluetooth và Wi-Fi đều sử dụng năng lượng để duy trì, đặc biệt là kết nối Bluetooth nếu máy bạn đang liên kết với nhiều loại thiết bị ngoại vi khác nhau. Hãy tắt những kết nối không quá cần thiết hoặc khi đã sử dụng xong để tiết kiệm pin cho điện thoại Android.

    6. Sử dụng giao diện tối

    Tùy thuộc vào mẫu máy mà bạn sử dụng, chế độ giao diện tối có thể là một cách để giúp cho chiếc máy của bạn trụ được lâu hơn.

    Nếu bạn đang dùng một chiếc điện thoại có màn hình OLED, thì thiết bị của bạn sẽ hiển thị màu đen bằng cách tắt đi các đi-ốt đèn tại những khu vực đó, góp phần cải thiện lượng pin tiêu thụ. Điều này khiến cho việc sử dụng giao diện tối đối với những chiếc điện thoại màn hình OLED sẽ giúp máy trụ được lâu hơn trong một chu kỳ sạc.

    7. Sử dụng chế độ tiết kiệm pin

    Phần lớn các dòng máy Android hiện nay đều sở hữu chế độ tiết kiệm pin. Chế độ này thông thường sẽ tắt đi những chế độ hiển thị không cần thiết, đồng thời giảm tối thiểu các quá trình xử lý ngầm của ứng dụng. Hãy sử dụng mẹo tiết kiệm pin điện thoại này để có được thời lượng pin cải thiện.

    Một số mẫu máy còn sở hữu chế độ siêu tiết kiệm pin, có chức năng giảm thiểu tối đa các tính năng thông minh của máy, khiến chiếc điện thoại chỉ thực hiện được các công việc cơ bản như nghe và gọi. Đây là một tính năng hữu ích nếu bạn đang đi công tác xa nhưng lại để quên củ sạc pin ở nhà.

    8. Sử dụng phiên bản Lite của các ứng dụng

    Phần lớn các ứng dụng thông dụng hiện nay đều sở hữu các phiên bản có tên là Lite hoặc Go. Các ứng dụng của Google và FaceBook là những ví dụ điển hình. Đây là các ứng dụng được thiết kế dành cho những người dùng sở hữu điện thoại có cấu hình thấp, không có khả năng xử lý các ứng dụng lớn.

    Một trong những tác dụng phụ của các ứng dụng nhẹ hơn này đó là chúng tiêu tốn ít pin hơn so với phiên bản ứng dụng đầy đủ, vậy nên nếu bạn tải về và thay thế một vài hoặc toàn bộ các ứng dụng mạng xã hội hoặc ứng dụng kết nối, bạn sẽ nhận thấy sự khác biệt rõ rệt về mức thời lượng pin.

    Việc sử dụng các ứng dụng này cũng có một vài hạn chế nhất định, do chúng thường chậm và ít tính năng hơn so với phiên bản đầy đủ.

    Tổng kết

    Như các bạn đã thấy, hiện nay có rất nhiều mẹo để tiết kiệm pin điện thoại Android. Khi ngành công nghiệp điện thoại ngày càng phát triển, những mẫu máy này càng ngày càng sở hữu nhiều tính năng và có mức hiệu năng cao hơn hơn. Tuy nhiên, điều đó cũng đồng nghĩa với việc thời lượng pin của máy sẽ càng trở nên ngắn hơn. Để khắc phục điều đó, hãy thử thực hiện các mẹo được liệt kê ở bài viết này. Chúc các bạn thành công!

  • Cách gỡ cài đặt bản cập nhật Windows 10 đúng cách, đơn giản

    Cách gỡ cài đặt bản cập nhật Windows 10 đúng cách, đơn giản

    Cách gỡ cài đặt bản cập nhật Windows 10

    Thông thường, việc cập nhật hệ điều hành Windows 10 với phiên bản mới nhất sẽ mang lại mức hiệu năng tốt nhất, đồng thời mang lại những tính năng mới. Tuy nhiên, ngay cả một công ty lớn như Microsoft cũng mắc sai lầm, và các bản cập nhật hệ điều hành mới mà hãng phát hành đã từng gây nên nhiều vấn đề nghiêm trọng cho người dùng.

    Nếu bạn mới cập nhật Windows và bản cập nhật này đang gây rắc rối cho bạn, bạn có thể thử gỡ bỏ bản cài đặt này. Có nhiều cách để làm việc đó, và trong bài viết này chúng tôi sẽ hướng dẫn cho bạn chi tiết cách gỡ cài đặt bản cập nhật Windows 10 đúng cách, đơn giản.

    Cách gỡ cài đặt bản cập nhật Windows 10

    1. Kiểm tra các bản cập nhật Windows 10 gần đây

    Tin tốt là Microsoft cho phép người dùng dễ dàng kiểm tra và gỡ các bản cập nhật Windows 10 gần nhất. Phương pháp gỡ cập nhật nhanh nhất chính là thông qua ứng dụng Cài đặt hệ thống được cài sẵn trong Windows 10.

    Trước hết, hãy nhấn vào nút Start, sau đó nhấn chọn biểu tượng Setting. Một khi màn hình ứng dụng Cài đặt mở lên, nhấn chọn mục Cập nhật & Bảo mật. Từ danh sách ở chính giữa cửa sổ, nhấn chọn mục “Xem lịch sử cập nhật”, rồi chọn “Gỡ cài đặt cập nhật” ở trên góc trái của màn hình.

    Lúc này, cửa sổ Control Panel sẽ hiện ra với một danh sách các bản cập nhật mới cài gần đây nhất trên máy tính của bạn. Mặc định, danh sách này được lọc theo nhóm và sắp xếp theo thứ tự thời gian.

    Cách gỡ cài đặt bản cập nhật Windows 10

    2. Gỡ cài đặt bản cập nhật trong Setting và Control Panel

    Cuộn chuột cho đến khi bạn thấy mục Microsoft Windows, sau đó nhấn vào bản cập nhật ở trên cùng của danh sách. Đây là bản cập nhật gần nhất mà bạn cài đặt trong máy.

    Hãy ghi nhớ tên đầy đủ và mã KB (Knowledge Base) của bản cập nhật này, thông tin này sẽ khá hữu ích về sau. Nếu bạn không tìm được bản cập nhật, nhưng lại có mã số KB, bạn có thể điền mã số này vào thanh tìm kiếm để tìm bản cập nhật.

    Ở trên cùng của bảng cập nhật, nhấn chọn nút Uninstall. Bạn sẽ được hỏi xem liệu bạn có thực sự muốn gỡ cài đặt bản cập nhật hay không, hãy nhất nút Yes. Giờ hãy để cho Windows thực hiện tốt quá trình gỡ cài đặt, sau đó bạn cần phải khởi động lại máy để hoàn tất công đoạn.

    Cách gỡ cài đặt bản cập nhật Windows 10

    3. Không thành công? Hãy thử dùng Advanced Startup

    Nếu phương pháp gỡ cài đặt thông qua ứng dụng Settings không thành công, bạn có thể thử khởi động lại máy và gỡ cài đặt bản cập nhật trước khi máy bạn hoàn tất công đoạn khởi động Windows.

    Bằng cách gỡ cài đặt trước khi Windows 10 khởi động, bạn có thể sẽ tránh được các chương trình chạy ngầm ngăn cản hoặc can thiệp vào quá trình gỡ cài đặt bản cập nhật.

    Để thực hiện điều đó, hay mở ứng dụng Settings ra, nhấn vào mục “Update & Security”. Ở cốt trái, nhấn vào nút “Recovery”. Gần bên dưới cửa sổ là mục “Advanced startup”, nhấn vào nút “Restart now” để khởi động lại máy ở chế độ Advanced startup.

    Cách gỡ cài đặt bản cập nhật Windows 10

    4. Điều hướng trong Advanced startup

    Khi máy khởi động lại, bạn sẽ nhìn thấy một menu Advanced startup. Menu này khá hữu ích đối với một số trường hợp, ví dụ như khi bạn muốn cài đặt Windows thông qua thẻ nhớ USB hoặc ổ đĩa DVD. Tuy nhiên, trong trường hợp này, bạn cần nhấn vào tùy chọn Troubleshoot.

    Lúc này, bạn sẽ thấy 2 lựa chọn là “Reset this PC” và “Advanced options”. Hãy nhấn vào tùy chọn thứ 2 để tiếp tục quá trình gỡ cài đặt Windows 10. Ở màn hình tiếp theo có một vài tùy chọn, trong đó bao gồm Startup Repair, System Restore, Command Prompt, vân vân. Tại đây hãy nhấn vào tùy chọn “Uninstall Updates”.

    Ở màn hình tiếp theo sẽ hiện ra 2 tùy chọn: “Uninstall latest quality update” và “Uninstall latest feature update”. Mã số KB mà bạn ghi lại trước đó sẽ cho bạn biết loại bản cập nhật cần gỡ bỏ bằng cách tìm kiếm trên Internet.

    Nhấn vào tùy chọn phù hợp và máy tính của bạn sẽ khởi động lại. Nhấn vào “Uninstall latest quality update” hoặc “Uninstall latest feature update” (phụ thuộc vào tùy chọn mà bạn chọn trước đó) và bạn cập nhật sẽ được gỡ bỏ. Cuối cùng, hãy khởi động lại máy nếu cần thiết.

    Cách gỡ cài đặt bản cập nhật Windows 10

    5. Vẫn chưa được? Hãy thử dùng Command Prompt

    Đôi khi, bản cập nhật không thể được gỡ bỏ hoàn toàn thông qua ứng dụng Setting hoặc qua phương pháp Advanced startup.

    Trong trường hợp này, bạn cần sử dụng Command Prompt để ép Windows 10 thực hiện lệnh gỡ cài đặt bản cập nhật. Một lần nữa, bạn sẽ phải ghi nhớ mã số KB để tiến hành việc gỡ cài đặt.

    Cách gỡ cài đặt bản cập nhật Windows 10

    6. Mở cửa sổ Command Prompt của Windows 10

    Một khi đã có được mã số KB của bản cập nhật, bạn cần mở cửa sổ Command Prompt và chạy công cụ Windows Update Standalone Installer (WUSA) và gỡ cài đặt bản cập nhật Windows đang gây rắc rối cho bạn.

    Để mở cửa sổ Command Prompt Windows 10, hãy gõ chữ “cmd” vào thanh tìm kiếm. Kết quả tìm kiếm đầu tiên sẽ có tên gọi là Command Prompt. Lúc này hãy nhấn phải chuột vào đó và click vào tùy chọn “Run as administrator”. Các bước tiếp theo sẽ liệt kê một vài tùy chọn của bạn.

    7. Gỡ cài đặt bản cập nhật Windows 10 với công cụ WUSA

    Trong cửa sổ Windows Command Prompt, hãy copy vào dòng lệnh dưới đây:

    wusa /uninstall /KB:UpdateIDz

    Hãy thay thế “UpdateID” với mã số KB của bản cập nhật Windows mà bạn muốn gỡ bỏ. Để lấy ví dụ, nếu bản cập nhật Windows có mã KB là 4573019, thì bạn cần gõ vào dòng lệnh sau:

    wusa /uninstall /KB:4573019

    Sau đó, hãy nhấn nút Enter và làm theo những hướng dẫn trên màn hình. Sau đó, hãy để công cụ WUSA thực hiện việc gỡ bỏ bản cập nhật. Công cụ sẽ báo khi nào việc gỡ bỏ bản cập nhật được hoàn tất hoặc nếu như có lỗi trong quá trình gỡ bỏ. Bạn có thể sẽ cần phải khởi động lại máy để hoàn tất quá trình gỡ bỏ.

    8. Các tùy chọn WUSA thêm

    Nếu bạn không muốn màn hình Command Prompt hiện ra các câu lệnh và chỉ muốn công cụ WUSA thực hiện quá trình gỡ bỏ bản cập nhật, hãy thêm “/quiet” vào phía cuối dòng lệnh kể trên và nhấn Enter. Để lấy ví dụ, câu lệnh mẫu của bước thứ 7 kể trên lúc này sẽ trở thành:

    wusa /uninstall /KB:4573019 /quiet

    Bạn cũng có thể thêm các tùy chọn khác vào câu lệnh, ví dụ như “/norestart” hoặc “/forcerestart” sẽ ngăn hoặc ép máy tính của bạn khởi động lại khi quá trình gỡ cài đặt hoàn tất.

    9. Kiểm tra nhật ký sự kiện WUSA

    Nếu bạn thực hiện việc gỡ cập nhật bằng WUSA, bạn có thể kiểm tra nhật ký sự kiện của công cụ này để đảm bảo rằng bản cập nhật Windows đã được gỡ bỏ thành công. Hãy gõ “event viewer” vào thanh tìm kiếm của Windows 10 và click chọn kết quả tìm kiếm đầu tiên. Ở cột trái, nhấn vào nút mũi tên nằm kế bên Event Logs để mở thêm các lựa chọn của bạn, sau đó nhấn chọn Setup.

    Để hiển thị duy nhất các sự kiện của WUSA, click vào nút “Filter Current Log” ở cạnh phải, sau đó tích chọn vào hộp cạnh bên WUSA trong menu thả xuống “Event sources” và nhấn chọn OK. Click đôi vào sự kiện WUSA liên quan để hiển thị các thông tin thêm, bao gồm những những lời nhắn lỗi được tạo ra.

    Tổng kết

    Việc cập nhật Windows 10 thường sẽ mang đến cho bạn mức hiệu suất tốt nhất, cùng với các tính năng mới. Tuy nhiên, đôi khi các bản cập nhật này có thể sẽ gây lỗi cho hệ thống, khiến cho máy bạn trở nên chậm chạp hoặc tạo nên các vấn đề khác. Để khắc phục tình trạng đó, bạn có thể tự mình gỡ bỏ các bản cập nhật Windows 10 đang gây nên vấn đề.

    Việc gỡ bỏ bản cập nhật Windows 10 thực chất là rất đơn giản, nhưng không phải ai cũng biết cách làm đúng cách và nhanh chóng nhất. Hy vọng với bài viết này, bạn đọc có thể tự mình sửa lỗi mà bản cập nhật Windows 10 mới gây nên. Chúc các bạn thành công!

  • Mẹo tăng thời lượng pin điện thoại có thể bạn chưa biết

    Mẹo tăng thời lượng pin điện thoại có thể bạn chưa biết

    Mẹo tăng thời lượng pin điện thoại

    Điện thoại đã trưởng thành ở nhiều mặt sau nhiều năm phát triển. Tuy nhiên, thời lượng pin vẫn là một vấn đề lớn ngay cả đối với những dòng máy cao cấp nhất trên thị trường. Phần lớn các dòng điện thoại ngày nay chỉ mang lại mức lượng pin đủ dùng trong một ngày. Bài viết này sẽ chia sẻ cho bạn đọc mẹo tăng thời lượng pin điện thoại nhanh chóng và đúng cách.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Mẹo tăng thời lượng pin điện thoại

    Giảm tần số quét màn hình (Android)

    Trên thị trường hiện nay có vô số những dòng máy Android sở hữu màn hình có tần số quét cao. Những chiếc điện thoại có tần số quét màn hình 90 hoặc 120Hz sẽ có tốc độ làm mới nội dung được hiển thị là 90 hoặc 120 lần trên một giây, thay vì tốc độ 60 lần truyền thống.

    Điều này khiến cho các hoạt ảnh được hiển thị trên màn hình trở nên mượt mà hơn rất nhiều, tuy nhiên lại đồng thời gây ảnh hưởng lớn đến mức thời lượng pin của máy.

    Nếu chiếc điện thoại của bạn sở hữu một chiếc điện thoại có tần số quét màn hình cao, thì hãy thử giảm tần số này xuống mức 60Hz nếu thời lượng pin của máy không đủ để đáp ứng nhu cầu sử dụng của bạn. Bạn có thể làm điều đó bằng cách vào ứng dụng cài đặt hệ thống, sau đó vào mục màn hình hiển thị và chọn tần số quét mà bạn muốn sử dụng.

    Tắt kết nối mạng 5G (Android và iPhone)

    Quá trình kiểm tra benchmark cho thấy rằng kết nối mạng 5G tiêu tốn nhiều pin hơn so với kết nối 4G, điều này được áp dụng với cả điện thoại Android lẫn iPhone. Mức độ tiêu tốn pin có thể là khác nhau đối với các loại chip xử lý của điện thoại, nhưng việc chuyển sang kết nối mạng 4G thông thường sẽ mang lại độ cải thiện về thời lượng pin cho bạn.

    Đối với các dòng máy Android, bạn có thể tắt kết nối mạng 5G bằng cách vào Cài đặt > Nhà mạng > Lựa chọn SIM > Loại mạng cần dùng. Những mục này có thể sẽ có tên gọi khác phụ thuộc vào dòng máy mà bạn sử dụng.

    Đối với iPhone, bạn sẽ tìm thấy tùy chọn này trong mục Cài đặt > Di động > Tùy chọn mạng di động > Giọng nói và Dữ liệu.

    Mẹo tăng thời lượng pin điện thoại

    Vô hiệu hóa các ứng dụng chạy nền (Android)

    Những dịch vụ mạng xã hội như FaceBook và Instagram thường hay chạy nền trên các dòng máy Android. Việc ngăn không cho các ứng dụng này chạy nền sẽ cải thiện phần nào mức lượng pin của máy bạn.

    Những gì bạn cần làm là vào Cài đặt > Pin > Tối ưu pin. Tại đây bạn sẽ thấy một danh sách các ứng dụng được cài trong máy và cách mà chiếc điện thoại của bạn xử lý các ứng dụng này. Ở mỗi ứng dụng, bạn sẽ thấy một vài tùy chọn, trong đó sẽ có tùy chọn ngăn không cho ứng dụng chạy nền.

    Tùy chọn này sẽ ngăn hoàn toàn các quá trình xử lý khi ứng dụng chưa được mở. Hãy thực hiện biện pháp này nếu bạn cảm thấy các ứng dụng mạng xã hội đang tiêu tốn quá nhiều thời lượng pin trong máy.

    Tắt tính năng Làm mới ứng dụng nền cho các ứng dụng không thiết yếu (iPhone)

    Hệ điều hành iOS sở hữu một tính năng có tên gọi Làm mới ứng dụng nền, có chức năng xác định xem những ứng dụng nào được quyền cập nhật nội dung khi đang chạy nền. Mục đích của tính năng này là nhằm giúp cho các ứng dụng luôn được cập nhật mới nhất, giúp mang lại trải nghiệm tối ưu khi bạn sử dụng ứng dụng.

    Mặc định, tính năng này sẽ được áp dụng với mọi ứng dụng được cài trong máy. Tuy nhiên, việc áp dụng tính năng này với một số ứng dụng nhất định có thể sẽ mang lại mức thời lượng pin cải thiện cho máy bạn. Để làm điều đó, hãy vào mục Cài đặt > Làm mới ứng dụng nền, sau đó hãy lựa chọn những ứng dụng mà bạn muốn tắt đi tính năng này.

    Mẹo tăng thời lượng pin điện thoại

    Sử dụng giao diện tối và hình nền đen (Android và iPhone – chỉ áp dụng cho màn hình OLED)

    Mẹo này sẽ ảnh hưởng chút ít đến thời lượng pin của các dòng máy sở hữu màn hình OLED. Hãy thử sử dụng các loại màn hình đen thay vì màn hình sáng. Ngoài ra, việc sử dụng giao diện tối cũng sẽ làm cho giao diện đổi sang màu đen và xám, giúp giảm thiểu mức lượng pin mà chiếc màn hình OLED tiêu thụ.

    Tại sao điều này lại tạo nên sự khác biệt về mặt thời lượng pin? Câu trả lời đó là màn hình OLED sở hữu cơ chế chiếu sáng trên từng điểm ảnh. Điều này nghĩa là ở những vùng màn hình màu đen, thì những điểm ảnh tại khu vực đó sẽ được tắt đi hoàn toàn.

    Giảm thời gian chờ trước khi tắt màn hình (Android và iPhone)

    Một trong những lý do thường gặp khiến một chiếc điện thoại tiêu tốn nhiều mức lượng pin hơn cần thiết đó là những dòng máy này có thời gian mở màn hình hơi dài trước khi tắt đi.

    Đối với iPhone, bạn có thể tìm thấy tính năng này trong mục Cài đặt > Màn hình và độ sáng > Tự động khóa. Tính năng này có tên gọi là Tự động tắt màn hình đối với điện thoại Android, và có thể được tìm thấy trong mục cài đặt Màn hình.

    Thời gian tắt màn hình tiêu chuẩn là khoảng 30 giây, tuy nhiên với thời gian ngắn hơn, thời lượng pin của máy bạn sẽ được cải thiện thêm chút ít.

    Sử dụng chế độ Độ sáng tự động (Android và iPhone)

    Hầu hết các dòng điện thoại mới ra hiện nay đều được trang bị cảm biến ánh sáng tiệm cận, được sử dụng để xác định xem độ sáng của môi trường xung quanh. Dựa vào thông tin thu được từ cụm cảm biến này, màn hình điện thoại sẽ tự động điều chỉnh độ sáng để mang lại trải nghiệm sử dụng tối ưu nhất cho người dùng.

    Để sử dụng tính năng này, bạn cần phải kích hoạt chế độ Độ sáng tự động. Chế độ này thường được kích hoạt mặc định, nhưng nếu bạn muốn kiểm tra, hãy vào mục Cài đặt > Khả năng tiếp cận > Màn hình và Cỡ chữ đối với iPhone, hoặc Cài đặt > Màn hình hiển thị đối với Android.

    Tắt Siri khi không dùng đến (iPhone)

    Nếu không sử dụng đến tính năng trợ lý ảo của iPhone, bạn có thể tiết kiệm thời lượng pin cho máy bằng cách tắt đi tính năng này. Để vô hiệu hóa khả năng tương tác với Siri, hãy vào mục Cài đặt > Siri & Tìm kiếm. Trong này sẽ bao gồm tính năng giúp cho Siri nhận lệnh của bạn mọi lúc. Hãy tắt bỏ những tính năng mà bạn không cần đến để tiết kiệm pin cho máy.

    Cập nhật phần mềm hệ thống (Android và iPhone)

    Thời lượng pin của máy bạn thường sẽ cải thiện mức lượng pin với những bản cập nhật mới. Hãy kiểm tra những bản cập nhật mới nếu thời lượng pin của máy bạn không còn được tốt như trước đây. Bạn có thể làm điều đó bằng cách vào mục Cài đặt > Cài đặt chung > Cập nhật phần mềm trên iPhone. Hoặc vào mục Cài đặt > Cập nhật phần mềm đối với điện thoại Android.

    Thử dùng chế độ Hiệu năng thấp (Android và iPhone)

    Mọi dòng máy Android và iPhone đều sở hữu tính năng hiệu năng thấp. Với chế độ này, độ sáng màn hình tối đa sẽ bị giảm, tần số quét màn hình sẽ giảm xuống mức mặc định, và các hoạt động ứng dụng chạy nền sẽ bị hạn chế. Điều này đồng nghĩa với việc các thông báo sẽ mất nhiều thời gian hơn để được hiển thị.

    Kiểm tra độ chai pin (iPhone)

    Hệ điều hành iOS có mục Độ chai pin khá hữu ích, được tìm thấy bên trong Cài đặt > Pin. Mục này sẽ hiển thị dung tích pin hiện tại của máy bạn. Tính năng này tuy không khiến thời lượng pin của máy bạn dài hơn, nhưng sẽ báo cho bạn biết khi nào là nên thay pin cho máy. Để giúp cho quả pin của máy bạn có tuổi thọ lâu hơn, Apple khuyên bạn chỉ nên sạc pin ở mức tối đa là 80%.

  • Mẹo tăng tốc Windows 10 không phải ai cũng biết

    Mẹo tăng tốc Windows 10 không phải ai cũng biết

    Mẹo tăng tốc Windows 10

    Trong thời buổi công nghệ phát triển, mọi công việc đều được thực hiện trên máy tính. Vậy nên việc cải thiện tốc độ xử lý cho chiếc máy tính của bạn sẽ giúp làm tăng mức hiệu suất công việc. Tuy Windows 10 có thể là một trong những hệ điều hành tối ưu nhất mà Microsoft từng phát triển, vẫn sẽ có những lúc hệ điều hành bị chậm lại. Bài viết này sẽ chia sẻ cho bạn đọc mẹo tăng tốc Windows 10 để giúp cho máy tính bạn trở nên nhanh hơn bao giờ hết.

    1. Khởi động lại máy tính

    Tuy đây tưởng chừng là một bước hiển nhiên, nhưng hiện nay có không ít người dùng để chiếc máy tính chạy liên tục trong hàng tuần. Windows 10 sẽ tự động đưa màn hình trở lại trạng thái ngủ khi không sử dụng đến, nhưng mọi tiến trình được thực hiện trước đó vẫn sẽ được tiếp tục. Các tiến trình này sẽ tích trữ theo thời gian và sẽ làm chậm máy bạn.

    Bạn có thể khắc phục hạn chế này bằng cách tắt máy tính mỗi ngày khi không sử dụng đến nữa, bằng cách nhấn vào nút Windows và lựa chọn nút “Power”.

    Đừng quên tắt đi những ứng dụng đang chạy trước khi tắt máy. Nếu máy tính bạn đã bị chậm lại đến mức trên màn hình không hiển thị menu Windows, thì bạn vẫn có thể tắt máy bằng cách giữ tay trên nút nguồn.

    Mẹo tăng tốc Windows 10

    2. Cập nhật thường xuyên

    Microsoft liên tục phát hành những bản cập nhật cho Windows 10 với mục đích chính là để vá những lỗi thông thường khiến cho mức hiệu suất của máy bị giảm. Một trong những lỗi đó không ảnh hưởng nhiều đến mức hiệu năng tổng thể của máy, trong khi một số khác có thể gây ảnh hưởng lớn đến mức hiệu suất của máy.

    Nếu hiệu suất của máy bạn có hiện tượng chậm trễ, hay mở menu Windows lên và gõ vào thanh tìm kiếm chữ “Update”, sau đó nhấn vào tùy chọn “Check for Updates” để mở ra màn hình cài đặt hệ thống.

    Nếu có bản cập nhất lớn được gửi đến, thì bạn nên sao lưu dữ liệu trước khi tiếp tục. Máy tính của bạn có thể sẽ cần khởi động lại một vài lần để cài đặt các bản cập nhật hiện có.

    Mẹo tăng tốc Windows 10

    3. Kiểm tra các ứng dụng khởi động

    Máy tính có thể bị chậm lại do số lượng các tác vụ xử lý là quá lớn. Điều này có thể là do một số bộ cài đặt ứng dụng sẽ yêu cầu Windows tự động chạy các ứng dụng này ngay lập tức mỗi khi bạn mở máy, khiến cho hiệu suất tổng thể của hệ thống trở nên chậm lại đáng kể.

    Để kiểm tra các ứng dụng tự động chạy khi bạn mở máy, hãy thực hiện mẹo tăng tốc Windows 10 sau. Mở Task Manager bằng cách bấm tổ hợp phím Ctrl + Alt + Del, sau đó click vào tab “Startup”. Hãy chú ý đến giá trị của mục “Startup Impact” với mỗi ứng dụng. Nếu một ứng dụng có giá trị “High” thì ứng dụng đó sẽ gây ảnh hưởng lớn đến tốc độ xử lý của hệ thống mỗi khi bạn mở máy.

    Để ngăn không cho ứng dụng tự động chạy khi bạn đăng nhập hệ thống, bạn chỉ cần nhấn phải chuột vào ứng dụng đó và lựa chọn “Disable”.

    Mẹo tăng tốc Windows 10

    4. Chạy công cụ Disk Cleanup

    Disk Cleanup là một công cụ tiện ích có sẵn vô cùng tiện lợi của Windows 10. Bạn có thể sử dụng công cụ này để xóa bớt đi những tệp tin tạm thời được tích trữ theo thời gian trên máy bạn, ví dụ như ảnh thumbnail, các tệp tin ứng dụng được tải về và trang web ngoại tuyến.

    Những gì bạn cần làm là nhấn vào menu Windows và gõ “Disk Cleanup” vào thanh tìm kiếm để bắt đầu. Công cụ tiện ích sẽ cho bạn lựa chọn các tệp tin cần xóa bỏ. Lúc này, hãy đánh dấu tích vào những lựa chọn mà bạn không cần đến. Khi đã lựa chọn xong, nhấn vào nút “Clean up system Files” để bắt đầu. Disk Cleanup lúc này sẽ tính toán dung lượng bộ nhớ mà bạn có thể tiết kiệm được khi thực hiện công đoạn xóa bỏ.

    Mẹo tăng tốc Windows 10

    5. Xóa đi các ứng dụng không dùng đến

    Nhiều máy tính ráp sẵn được bán với các ứng dụng của bên thứ 3. Do có kích thước lớn cùng với các tính năng không thực sự cần đến nên các ứng dụng này thường được gọi là bloatware (tạm dịch là ứng dụng rác). Ngoài ra, nhiều người dùng cũng cài đặt phần mềm để thực hiện một vài tác vụ nhất định và không sử dụng thêm một lần nào nữa.

    Ứng dụng không cần thiết chiếm một phần không nhỏ trong bộ nhớ trong của máy bạn và sẽ gây ảnh hưởng đến mức hiệu suất tổng thể. Để kiểm tra các ứng dụng đã được cài trên máy, vào mục ‘Control Panel’>’Programs’>’Programs and Features’>’Uninstall a Program’.

    Nhấn phải chuột vào bất cứ ứng dụng mà bạn không cần dùng đến và chọn “Uninstall”. Windows 10 lúc này sẽ xin phép bạn quyền thực hiện thay đổi đối với hệ thống. Nhấn chọn nút “Yes” để tiếp tục.

    Mẹo tăng tốc Windows 10

    6. Vô hiệu hóa hiệu ứng đặc biệt

    Windows 10 sở hữu khá nhiều các hiệu ứng đặc biệt để mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. Tuy nhiên những hiệu ứng đặc biệt này có thể sẽ làm cho máy tính của bạn bị chậm lại nếu máy bạn có cấu hình không quá cao.

    Để khắc phục tình trạng đó, bạn cần thực hiện mẹo tăng tốc Windows 10 sau. Mở menu Windows lên và tìm từ khóa “System”, sau đó vào tab “Advanced Settings” và lựa chọn “Performance Settings”.

    Ở tab “Visual Effects”, nhấn chọn “Custom”. Tại đây, bạn có thể bỏ chọn các hộp dấu tích cạnh những hiệu ứng mà bạn muốn vô hiệu hóa. Nhấn nút “Apply” để xác nhận thay đổi của bạn.

    Mẹo tăng tốc Windows 10

    7. Vô hiệu hóa hiệu ứng trong suốt

    Ngoài sử dụng nhiều tài nguyên hệ thống để hiển thị các hoạt ảnh, Windows 10 còn sử dụng hiệu ứng trong suốt đối với một vài tính năng nhất định ví dụ như menu của tác vụ. Hiệu ứng tuy có vẻ ngoài đơn giản và nhẹ nhàng này thực chất lại tiêu tốn khá nhiều tài nguyên để thực hiện.

    Để vô hiệu hóa hiệu ứng trong suốt, mở menu Windows lên và gõ vào từ khóa “Make Start, taskbar and Action Center transparent” vào thanh tìm kiếm. Lúc này trên thanh tìm kiếm sẽ hiện ra mục cài đặt “Color”. Tại đây, bạn có thể lựa chọn ngừng kích hoạt hiệu ứng trong suốt của hệ thống.

    Tại đây, bạn cũng có thể thay đổi tông màu tổng thể của giao diện giữa 2 chế độ là “Sáng” và “Tối”. Điều này tuy không làm ảnh hưởng đến mức hiệu suất của hệ thống, nhưng có thể sẽ khiến trải nghiệm sử dụng của bạn trở nên tốt hơn.

    8. Nâng cấp RAM

    Hiệu suất xử lý tổng thể của máy tính có thể được cải thiện rõ rệt bằng cách tăng thêm dung lượng RAM. Windows 10 cần tối thiểu 4GB dung lượng RAM để vận hành, tuy nhiên mức cấu hình này không được tính đến những ứng dụng đòi hỏi nhiều tài nguyên xử lý như game.

    Giải pháp đơn giản nhất cho vấn đề này chính là lắp thêm RAM cho máy. Máy tính của bạn sở hữu một số lượng chân RAM nhất định. Để xác định xem máy bạn sử dụng loại RAM nào, hãy mở Task Manager lên (bằng cách nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt + Del), và chọn tab “Performance”. Hệ thống sẽ hiển thị số lượng chân RAM đang được sử dụng cũng như loại RAM.

    9. Dùng ổ SSD

    Ổ SSD sử dụng bộ nhớ Flash, tương tự như của thẻ nhớ USB. Bộ nhớ này có tốc độ đọc chép dữ liệu nhanh hơn rất nhiều so với các ổ cứng cơ học truyền thống sử dụng cơ chế đĩa nam châm.

    Ổ SSD có mức giá không cao hơn là mấy so với các loại ổ cứng HDD thông thường, và nếu nâng cấp, bạn sẽ nhận thấy cải thiện rõ rệt về tốc độ mở máy, thời gian ứng dụng load và hiệu suất tổng thể của máy.

    Nếu bạn muốn mua ổ SSD để nâng cấp thì hãy mua kích thước ổ chính xác cho máy bạn (2.5 inch đối với laptop và 3.5 inch đối với máy bàn).

    10. Chạy công cụ System Maintenance

    Windows 10 được cài sẵn một công cụ tiện ích có chức năng thực hiện các công việc bảo trì định kỳ, bao gồm tác vụ chống phân mảnh ổ cứng, quét tìm bản cập nhật và tìm diệt virus.

    Các tác vụ này thông thường được chạy ẩn khi máy tính của bạn đang ở trạng thái nghỉ, nhưng nếu bạn nhận thấy máy bạn gặp vấn đề về hiệu suất, bạn cũng có thể chạy trình bảo trì hệ thống một cách thủ công nếu cần.

    Để bắt đầu Mẹo tăng tốc Windows 10, mở màn hình Control Panel, lựa chọn “System and Security”, sau đó chọn “Security and Maintenance”. Nhấn vào nút mũi tên để mở ra những lựa chọn bảo trì. Tại đây, bạn có thể lựa chọn mục “Start Maintenance” để bắt đầu quá trình bảo trì máy. Trước khi bắt đầu hãy đóng và nhớ các dữ liệu công việc mà bạn đang làm dở.