Tác giả: Mr.Congnghe

  • Axie Infinity: Giải đáp những thắc mắc về chỉ số Morale

    Axie Infinity: Giải đáp những thắc mắc về chỉ số Morale

    Điều bạn cần biết về Morale

    Các Axie trong tựa game Axie Infinity có tổng cộng 4 chỉ số nội tại, bao gồm: Health (Máu), Skill (Kỹ năng), Speed (Tốc độ) và Morale (Tinh thần). Ngoài 3 chỉ số đầu tiên ra, có thể nhiều người đang thắc mắc chỉ số Morale có tác dụng gì trong game. Ở bài viết này, chúng tôi sẽ thảo luận chi tiết về chức năng của chỉ số Morale, và cách mà chỉ số này gây ảnh hưởng trực tiếp đến các trận đấu của bạn.

    Xem thêm: Phương pháp kiếm tiền thật từ Axie Infinity

    Chỉ số Morale trong Axie Infinity có tác dụng gì

    Morale là một trong 4 chỉ số nội tại của một Axie, mang lại cho Axie những hiệu ứng sau:

    • Gia tăng tỷ lệ xuất đòn chí mạng
    • Gia tăng khả năng chuyển sang trạng thái Last Stand khi nhận phải đòn đánh dứt điểm
    • Được sử dụng để xác định xem Axie nào sẽ đánh trước nếu chỉ số Speed của cả hai bằng nhau

    Chỉ số Morale gia tăng khả năng xuất đòn chí mạng

    Lợi thế chính mà chỉ số morale mang lại đó là chỉ số này sẽ gia tăng trực tiếp tỷ lệ chí mạng của một Axie.

    Khi một Axie xuất ra một đòn đánh chí mạng, phát đánh này sẽ gây lượng sát thương gấp đôi lên mục tiêu. Tỷ lệ ra đòn chí mang là hoàn toàn ngẫu nhiên, và Axie có chỉ số Morale cao hơn sẽ có cơ hội đánh chí mạng thường xuyên hơn.

    Việc sở hữu nhiều chỉ số Morale sẽ mang lại cho các Axie loại tấn công nhiều lợi thế, do việc xuất đòn chí mạng sẽ làm đối thủ bị hạ gục nhanh chóng.

    Chỉ số Morale gia tăng khả năng chuyển sang trạng thái Last Stand

    Ngoài hiệu ứng kể trên, chỉ số Morale còn có tác dụng gia tăng khả năng chuyển qua trạng thái Last Stand cho Axie khi nhận phải đòn đánh dứt điểm.

    Nếu một Axie nhận phải đòn đánh gây tử vong, Axie này có thể sẽ gục hẳn, hoặc đôi khi sẽ chuyển qua trạng thái Last Stand. Khi ở trạng thái Last Stand, Axie sẽ có thể thực hiện từ một đến hai kỹ năng trước khi chết và bị loại ra khỏi trận đấu.

    Điều này sẽ giúp cho Axie của bạn cơ hội để thực hiện thêm một vài kỹ năng để lật kèo khi đánh PvP. Dưới đây là một ví dụ. Ở ảnh dưới, Axie Beast ở bên phải đã chuyển qua trạng thái Last Stand khi nhận phải đòn đánh dứt điểm từ Axie Aqua.

    Để xác định xem liệu một Axie có chuyển sang trạng thái Last Stand hay không, game sẽ sử dụng các công thức dưới đây:

    Game sẽ áp dụng công thức sau để xác định xem khi nhận phải đòn đánh kết liệu, liệu Axie này có thể chuyển qua trạng thái Last Stand hay không?

    • Số sát thương thừa = Sát thương của đòn đánh gây tử vong – Lượng máu còn lại của Axie
    • Phân số Morale = (Lượng máu còn lại của Axie * Chỉ số Morale)/100

    Nếu Phân số Morale lớn hơn Số sát thương thừa ở đòn đánh dứt điểm, thì Axie lúc này sẽ chuyển sang trạng thái Last Stand.

    Axie hệ Beast thường có chỉ số Morale cao và do đó có tỷ lệ chuyển qua trạng thái Last Stand thường xuyên hơn. Một điểm cần lưu ý là trạng thái Last Stand chỉ được áp dụng ở chế độ đánh đấu trường (Arena) và sẽ không được áp dụng ở chế độ đánh với máy (Adventure).

    Bạn đang thắc mắc về trạng thái Last Stand? Hãy đọc thêm bài viết hướng dẫn này: Điều bạn cần biết về hiệu ứng Last Stand trong Axie Infinity

    Chỉ số Morale có thể là yếu tố quyết định xem Axie nào sẽ đánh trước

    Trong một trận đấu PvP, thứ tự đánh trong một lượt sẽ được quyết định bởi chỉ số Speed của các Axie. Axie có lượng Speed cao nhất sẽ đánh đầu tiên. Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu 2 Axie hoặc nhiều hơn có cùng số lượng Speed?

    Trong trường hợp này, game sẽ tiến hành so sánh lượng máu hiện tại của các Axie – Axie nào có máu thấp hơn sẽ được ưu tiên đánh trước. Và trong trường hợp cả hai Axie này đều có lượng máu bằng nhau, thì game sẽ bắt đầu so sánh tuần tự các chỉ số dưới đây để xác định xem Axie nào có quyền đi đầu:

    1. Axie có Speed cao nhất đánh trước
    2. Axie có ít máu nhất đánh trước
    3. Axie có chỉ số Skill cao nhất đánh trước
    4. Axie có chỉ số Morale cao nhất đánh trước

    Vậy nên trong một trường hợp hiếm hoi mà cả 2 Axie đều có cùng số lượng Speed, HP và Skill, thì game sẽ căn cứ vào chỉ số Morale để xác định xem ai sẽ đi trước.

    Axie hệ nào có chỉ số Morale cao nhất

    Các Axie hệ Beast có chỉ số Morale cơ bản cao nhất, cụ thể là 43 Morale. Dưới đây là danh sách các Axie với chỉ số Morale cơ bản từ cao đến thấp:

    1. Beast — 43 Morale
    2. Bug — 39 Morale
    3. Bird, Plant và Reptile — 35 Morale
    4. Dawn và Dusk — 31 Morale
    5. Mech và Aqua — 27 Morale

    Một Axie Beast thuần chủng có thể có 61 Morale, cao nhất có thể tại thời điểm hiện tại.

    Cách gia tăng chỉ số Morale

    Các bộ phận cơ thể của Beast và Bug sẽ gia tăng chỉ số Morale cho Axie lên 3 điểm, trong khi các bộ phận cơ thể của Bird và Plant chỉ tăng 1 Morale. Đây là lý do tại sao các Axie hệ Beast và Bug là những Axie gây sát thương tốt nhất trong game.

    Ngoài ra, trong game còn có những kỹ năng tương tác trực tiếp đến chỉ số Morale, cụ thể bao gồm:

    • Rampant Howl: Buff cho team bạn hiệu ứng Morale+ trong vòng 2 lượt nếu Axie này sử dụng đòn đánh khi đang ở trạng thái Last Stand.
    • Self Rally: Buff cho Axie này hiệu ứng Morale+ trong vòng 2 lượt
    • Heart Break: Gây ra hiệu ứng Morale- trong vòng 2 lượt cho mục tiêu

    Bạn có thể sử dụng những kỹ năng trên vào những lúc mà bạn cần thực hiện đòn đánh chí mạng, hoặc khi Axie chuẩn bị chết để gia tăng tỷ lệ chuyển qua trạng thái Last Stand.

    Xem thêm: Axie Infinity: Mẹo farm SLP nhanh và hiệu quả nhất

  • Đánh giá Redmi Note 9 Pro: Thiết kế hiện đại, hiệu năng tốc độ

    Đánh giá Redmi Note 9 Pro: Thiết kế hiện đại, hiệu năng tốc độ

    Redmi Note 9 Pro

    Redmi Note là một trong những sê-ri điện thoại chủ lực của Xiaomi. Dòng máy đóng một phần không nhỏ trong giúp Xiaomi trở thành một trong những hãng sản xuất điện thoại hàng đầu ở một số thị trường trên thế giới. Dòng máy Redmi Note 4 đã bán được hơn 10 triệu phiên bản kể từ ngày phát hành, và phiên bản Redmi Note 7 Pro năm ngoái đã trở thành dòng sản phẩm bán chạy top đầu trong phân khúc tầm trung.

    Ở phân khúc này, Xiaomi gặp phải sự cạnh tranh khốc liệt đến từ các hãng sản xuất khác, và một trong số đó phải kể đến chính là Realme. Điều này khiến cho Xiaomi không những phải tung ra một dòng máy có mức hiệu năng tốt so với tầm tiền, mà còn phải sở hữu những tính năng ưu việt so với các đối thủ cạnh tranh khác. Liệu Redmi Note 9 Pro có phải là dòng máy đáp ứng được những yêu cầu đó? Bài viết hôm nay sẽ trả lời cho câu hỏi đó.

    Xem thêm: Đánh giá Redmi Note 9T: Hiệu năng tốt, giá tầm trung

    Thông số kỹ thuật của Redmi Note 9 Pro

    • Màn hình: 6.67-inch FHD+ LCD
    • CPU: Snapdragon 720G
    • RAM: 4GB/6GB
    • Camera sau: 48MP + 8MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 64GB/128GB
    • Kích thước: 165.8 x 76.7 x 8.8 mm
    • Khối lượng: 209g
    • Pin: 5,020 mAh

    Redmi Note 9 Pro

    Redmi Note 9 Pro: Thiết kế

    Trong những năm gần đây, Xiaomi đã sử dụng ngôn ngữ thiết kế với tên gọi Aura Balance trên những mẫu sản phẩm điện thoại của hãng. Redmi Note 9 Pro là một trong những chiếc điện thoại được thừa hưởng thiết kế đó, vốn là bản máy nâng cấp trực tiếp của Note 8 Pro.

    Thay vì được hoàn thiện với hiệu ứng chuyển màu sặc sỡ, mặt lưng của Note 9 Pro giờ đây là một tấm kính Gorilla Glass 5 bóng bẩy. Dòng máy mà chúng tôi review có phiên bản màu sắc là Aurora Blue, có thể được sử dụng như một mặt gương nếu bạn nhìn ở đúng góc độ. Tất nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc mặt lưng máy sẽ bám khá nhiều vân tay và vết bẩn trong quá trình sử dụng.

    Tương tự như Note 8 Pro, cụm camera sau của phiên bản thứ 9 được đặt ở vị trí chính giữa. Tuy nhiên, thay vì được xếp theo hàng dọc, cả 4 cảm biến này được đặt bên trong một hình vuông dày, với đèn flash nằm ở ngay bên dưới.

    Điểm khác biệt mà phiên bản máy lần này mang lại chính là việc chuyển sang sử dụng cảm biến vân tay ở cạnh bên. Cảm biến này được tích hợp bên trong nút nguồn, có tốc độ đọc vân tay nhanh và chính xác. Nút nguồn của máy được đặt ở vị trí thuận tiện và vừa tầm với.

    Bạn sẽ tìm thấy cổng kết nối USB Type-C và giắc cắm tai nghe ở cạnh dưới. Dọc theo cạnh trái, máy được trang bị một khe đựng SIM. Khe này có thể chứa tối đa 2 thẻ SIM nano và 1 thẻ nhớ microSD. Và cuối cùng, ở cạnh trên được trang bị duy nhất một chấm mắt hồng ngoại.

    Redmi Note 9 Pro

    Thiết kế ở mặt trước không có nhiều đổi mới so với bản máy trước đó. Note 9 Pro được trang bị một chiếc màn hình có độ dài đường chéo 6.67 inch, được chia cạnh với tỷ lệ cao hơn là 20:9. Nằm ở chính giữa gần cạnh trên được khoét một lỗ nhỏ để nhường không gian cho chiếc camera selfie. Độ phân giải của màn hình được giữ ở mức Full HD+, mang lại chất lượng màu sắc sống động với thiết lập mặc định.

    Tuy nhiên, khi so sánh với những đối thủ cạnh tranh như Poco X2 hay Realme 6 Pro, màn hình của Note 9 Pro lại không được hỗ trợ tần số quét cao. Điều này sẽ khiến Note 9 Pro gặp nhiều khó khăn khi phải cạnh tranh trực tiếp với những dòng máy này trên thị trường.

    Về mặt tổng thể, Note 9 Pro là một mẫu điện thoại tầm trung khá cơ bản, với những đổi mới lớn về mặt thiết kế. Tuy nhiên, với khối lượng tổng thể là 209g, Note 9 Pro có thể khiến người dùng nhức mỏi tay trong quá trình sử dụng lâu dài. Và tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại khác trong phân khúc tầm trung, Note 9 Pro không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức.

    Redmi Note 9 Pro: Hiệu năng

    Với Redmi Note 9 Pro, hãng sản xuất đã quyết định trở lại sử dụng dòng chip xử lý do Qualcomm sản xuất. Trong khi Note 8 Pro sử dụng dòng chip Mediatek Helio G90T, thì phiên bản thứ 9 của dòng máy lại sử dụng Snapdragon 720G. Con chip được cấu thành từ 2 nhân Kryo 465 Gold và 6 nhân Kryo 465 Silver. Về mảng xử lý đồ họa, con chip được tích hợp GPU Adreno 618.

    Tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại trong phân khúc giá tầm trung tại thời điểm hiện tại, Redmi Note 9 Pro mang đến cho người dùng trải nghiệm sử dụng hàng ngày mượt mà và ổn định. Hệ điều hành MIUI của máy đã được hãng sản xuất phát triển rất tốt, đem lại nhiều tính năng hữu ích và không có lỗi.

    Phụ thuộc vào phiên bản cấu hình mà bạn lựa chọn, dung lượng RAM của máy có thể sẽ là tác nhân gây ảnh hưởng chính đến trải nghiệm sử dụng thực tế. Những ai có ý định chơi game hãy bỏ qua phiên bản có dung lượng RAM 4GB.

    Dù chỉ là một con chip tầm trung, Snapdragon 720G vẫn mang lại thừa đủ hiệu năng để thực hiện tốt các tác vụ hay game mà bạn chơi trên máy.

    Redmi Note 9 Pro: Thời lượng pin

    Xiaomi là một trong những hãng sản xuất tiên phong trong việc tung ra những dòng máy có dung tích pin lớn, và phiên bản Note 9 Pro cũng có tên trong danh sách đó. Đối với phiên bản máy này, hãng sản xuất đã quyết định lựa chọn một quả pin có dung tích 5020 mAh.

    Trong bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, Note 9 Pro có thể trụ được 11 giờ 12 phút sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit.

    Đáng tiếc là máy lại có tốc độ sạc không được nhanh cho lắm, với công suất bị giới hạn ở mức 18W. Máy sạc đầy pin từ mức 0% sau khoảng 140 phút cắm dây.

    Redmi Note 9 Pro: Camera

    Note 9 Pro được trang bị tổ hợp camera sau tương tự như ở phiên bản máy tiền nhiệm. Cụm camera 4 ống kính của máy được cấu thành từ 1 cảm biến góc siêu rộng 8MP, 1 cảm biến chiều sâu 2MP và 1 cảm biến macro 5MP. Điểm khác biệt nằm ở cấu hình của cảm biến camera chính. Lần này, camera chính của máy sử dụng cảm biến Samsung GM2 48MP.

    Chất lượng ảnh chụp của Redmi Note 9 Pro nằm ở mức vừa tầm so với phân khúc giá. Màu sắc trên những bức hình này được thể hiện một cách tự nhiên. Trong phần lớn trường hợp, nhiệt độ màu sắc và độ cân bằng trắng được thể hiện chính xác. Dải động của những bức hình cũng được thể hiện khá tốt.

    Tuy nhiên, dù được áp dụng công nghệ gộp điểm ảnh xuống mức 12MP, những bức hình từ camera chính vẫn còn khá nhiều sạn và có hiện tượng nhiễu xạ, bất kể điều kiện ánh sáng.

    Nếu bạn thích chụp ảnh góc rộng hoặc chụp ở chế độ xóa phông, thì Redmi Note 9 Pro có thể phần nào đáp ứng được các nhu cầu đó.

    Tổng kết

    Được bán trong phân khúc giá tầm trung, Redmi Note 9 Pro là một mẫu máy mang lại cho người dùng mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Với con chip xử lý mạnh mẽ, máy có thể thực hiện nhanh chóng mọi tác vụ xử lý khác nhau, từ đó mang lại cho người dùng trải nghiệm sử dụng mượt mà. Ngoài ra, máy còn có mức thời lượng pin dài, giúp bạn thoải mái sử dụng điện thoại trong một khoảng thời gian dài. Redmi Note 9 Pro là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm chọn một dòng máy tốt ở phân khúc giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Redmi Note 10 Pro: Tính năng cao cấp dành cho mọi người

    Điểm cộng

    • Thiết kế vỏ ngoài bắt mắt
    • Hiệu năng sử dụng thực tế tốt
    • Thời lượng pin dài
    • Chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt
    • Có giắc cắm tai nghe và khe đọc thẻ nhớ micro SD

    Điểm trừ

    • Chất lượng ảnh chụp trong điều kiện thiếu sáng không quá ấn tượng
    • Màn hình không hỗ trợ tần số quét cao
  • Điều bạn cần biết về hiệu ứng Last Stand trong Axie Infinity

    Điều bạn cần biết về hiệu ứng Last Stand trong Axie Infinity

    Last Stand

    Với những yếu tố ngẫu nhiên, những trận đánh trong Axie Infinity luôn tràn ngập sự phấn khích và hồi hộp. Ở những trận đấu cân kèo, may mắn có thể đóng một vai trò lớn trong việc quyết định ai sẽ là người chiến thắng.

    Một trong những yếu tố đó có tên gọi là Last Stand, với khả năng cho phép các Axie sắp chết cơ hội thực hiện thêm một vài kỹ năng trước khi gục hẳn. Ở bài viết này, chúng tôi sẽ thảo luận chi tiết về cách thức hoạt động của cơ chế này, giúp bạn tận dụng tối đa kiến thức để ngăn Axie bên đội bạn chuyển sang trạng thái Last Stand.

    Xem thêm: Axie Infinity: Mẹo farm SLP nhanh và hiệu quả nhất

    Trạng thái Last Stand trong Axie Infinity là gì?

    Khi một Axie nhận phải một đòn đánh gây tử vong (cụ thể là một đòn đánh rút máu xuống mức 0), Axie này sẽ có cơ hội chuyển sang trạng thái Last Stand. Khi được chuyển qua trạng thái này, Axie sẽ có cơ hội để thực hiện thêm một vài kỹ năng trước khi gục hẳn và bị loại ra khỏi trận đấu.

    Trạng thái Last Stand được chỉ ra bởi hiệu ứng lửa cháy màu đỏ xung quanh Axie. Axie lúc này cũng sẽ có thêm một cột với 1 đến 3 thanh màu đỏ ở bên trên, khi thanh này giảm xuống còn 0 thì Axie sẽ chết hẳn.

    Điều kiện để Axie chuyển sang trạng thái Last Stand

    Last Stand

    Để xác định xem liệu một Axie có chuyển sang trạng thái Last Stand hay không, game sẽ sử dụng các công thức dưới đây:

    • Số sát thương thừa = Sát thương của đòn đánh gây tử vong – Lượng máu còn lại của Axie
    • Morale Modifier = (Lượng máu còn lại của Axie * Chỉ số Morale)/100

    Nếu chỉ số Morale Modifier lớn hơn Số sát thương thừa ở đòn đánh dứt điểm, thì Axie lúc này sẽ chuyển sang trạng thái Last Stand.

    Về cơ bản, công thích xác định Last Stand sẽ giúp chúng ta rút ra được 3 điểm sau:

    • Chỉ số Morale của Axie càng cao, thì khả năng chuyển sang trạng thái Last Stand của chúng cũng sẽ được nâng lên.
    • Khi nhận đòn đánh dứt điểm, lượng máu của Axie càng thấp thì khả năng chuyển sang trạng thái Last Stand của chúng cũng giảm theo.
    • Lượng sát thương từ đòn đánh dứt điểm càng lớn, thì mục tiêu sắp chết sẽ càng có ít khả năng chuyển sang trạng thái Last Stand.

    Dưới đây là một ví dụ để bạn luyện tập. Liệu Axie dưới đây có chuyển sang trạng thái Last Stand hay không?

    • Axie Beast có chỉ số Morale là 61 và còn lại 110 máu
    • Axie địch tấn công Axie Beast với đòn đánh dứt điểm với lượng sát thương 160

    Chúng ta sẽ áp dụng công thức bên trên để xác định xem liệu Axie này có thể chuyển qua trạng thái Last Stand.

    • Số sát thương thừa = 160 – 100 = 60
    • Morale Modifier = (100 * 61) / 100 = 61

    Do chỉ số Morale Modifier cao hơn Số sát thương thừa 1 điểm, Axie Beast ở ví dụ này sẽ chuyển qua trạng thái Last Stand.

    Cách gia tăng khả năng chuyển sang trạng thái Last Stand cho Axie

    Chỉ số Morale của Axie càng cao, thì khả năng chuyển sang trạng thái Last Stand của chúng sẽ càng lớn khi nhận phải sát thương dứt điểm

    Ở ví dụ bên trên, nếu Axie Beast của bạn có chỉ số Morale chỉ là 57 thay vì là 61, Axie sẽ không thể chuyển qua trạng thái Last Stand sau khi nhận phải đòn đánh dứt điểm. Đây là một ví dụ tốt cho chúng ta thấy rằng chỉ một vài khác biệt nhỏ trong chỉ số nội tại cũng sẽ gây ảnh hưởng lớn đến kết quả của một trận đấu.

    Các Axie hệ Beast và Bug thường có chỉ số Morale cao hơn bình thường, đó là bởi chỉ số Morale cơ bản của chúng vốn đã rất cao. Các bộ phận cơ thể của những Axie này đồng thời còn cho thêm 3 Morale, vậy nên độ thuần chủng của những Axie này càng cao, thì khả năng chuyển sang trạng thái Last Stand của chúng càng lớn.

    Cách ngăn không cho Axie địch chuyển sang trạng thái Last Stand

    Với công thức xác định khả năng chuyển qua trạng thái Last Stand bên trên, chắc hẳn bạn đã đoán được phần nào cách ngăn không cho kẻ địch chuyển sang trạng thái này.

    Để ngăn không cho Axie địch chuyển sang trạng thái Last Stand, hãy cố gắng kéo máu của chúng gần 0 nhất có thể, trước khi thực hiện đòn đánh dứt điểm.

    Đồng thời, hãy luôn thực hiện các kỹ năng theo thứ tự sao cho đòn đánh cuối cùng luôn có sát thương lớn nhất. Điều này sẽ làm giảm khả năng chuyển qua trạng thái Last Stand cho đối thủ, đặc biệt là khi Axie địch là những loại có chỉ số Morale cao, ví dụ như Beast hoặc Bug.

    Còn một cách khác đó là sử dụng những kỹ năng có hiệu ứng ngăn không cho Axie địch chuyển qua trạng thái Last Stand. Chúng ta sẽ thảo luận thêm về chủ đề này ở mục dưới.

    Các kỹ năng có khả năng tương tác với trạng thái Last Stand

    Dưới đây là danh sách các kỹ năng trong Axie Infinity có hiệu ứng liên quan đến trạng thái Last Stand:

    • Hero’s Bane — Kết thúc trạng thái Last Stand của mục tiêu
    • Star Shuriken — Mục tiêu không thể chuyển qua trạng thái Last Stand nếu kỹ năng này rút máu của chúng xuống mức 0
    • Scale Dart — Bốc thêm 1 lá bài nếu mục tiêu đang ở trạng thái Last Stand
    • Revenge Arrow — Gây thêm 150% lượng sát thương nếu Axie này đang ở trạng thái Last Stand
    • Nitro Leap — Luôn đánh đầu tiên nếu Axie này đang ở trạng thái Last Stand
    • Rampant Howl — Buff cho đội mình hiệu ứng Morale+ nếu Axie này tấn công khi đang ở trạng thái Last Stand
    • Puffy Smack — Bỏ qua mục tiêu đang ở trạng thái Last Stand
    • Grub Explode — Gây lượng sát thương 200% nếu tấn công khi đang ở trạng thái Last Stand. Trạng thái Last Stand của Axie sẽ kết thúc sau khi tấn công

    Bài viết hướng dẫn của chúng tôi đến đây là kết thúc. Hy vọng sau bài viết này, bạn đã hiểu thêm về hiệu ứng Last Stand trong tựa game Axie Infinity, cũng như cách vận dụng những kiến thức này để dành lợi thế trong những trận đánh PvP với những người chơi khác.

    Xem thêm: Axie Infinity: Cách build team dành cho người mới chơi

  • Đánh giá Samsung Galaxy Book Pro 15: Thiết kế nhỏ gọn, tính di động cao

    Đánh giá Samsung Galaxy Book Pro 15: Thiết kế nhỏ gọn, tính di động cao

    Samsung Galaxy Book Pro 15

    Những mẫu Ultrabook do Samsung sản xuất được nhấn mạnh vào 2 yếu tố chính, đó là tính di động và độ mỏng của thân máy. Sê-ri Galaxy Book thế hệ mới được thay đổi về mặt thiết kế, cũng như những nâng cấp đáng kể về mặt hiệu năng. Bài viết đánh giá hôm nay sẽ xoay quanh phiên bản Galaxy Book Pro 15 với chiếc màn hình AMOLED 1080p.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Book Pro 360: Tiện nghi, hiệu suất tốt

    Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy Book Pro 15

    • CPU: Intel Core i5-1165G7
    • GPU: Intel Iris Xe
    • RAM: 16GB
    • Bộ nhớ: 1TB SSD
    • Màn hình: 15.6-inch, 1,920 x 1,080 AMOLED
    • Kích thước: 11.7 x 355.4 x 225.8 mm
    • Khối lượng: 1.05 kg

    Samsung Galaxy Book Pro 15

    Samsung Galaxy Book Pro 15: Thiết kế

    Phần lớn những mẫu laptop mà Samsung từng sản xuất đều sở hữu một thiết kế hiện đại và nhỏ gọn. Dòng máy Galaxy Book Pro 15 mà chúng tôi review hôm nay cũng có tên trong danh sách đó, với một lớp vỏ nhôm bóng bẩy, bề mặt nắp máy bằng phẳng và một vẻ ngoài hiện đại và bắt mắt không kém gì những dòng máy cao cấp như XPS hay Spectre.

    Tuy nhiên, Galaxy Book Pro 15 lại mắc phải những điểm hạn chế tương tự như dòng máy LG Gram 15. Cụ thể, do sở hữu một thiết kế siêu mỏng, độ bền của thân máy sẽ bị giảm đi phần nào. Khung nhôm của Galaxy Book Pro 15 có độ dày mỏng hơn nhiều khi so sánh với XPS 15 hay Spectre x360. Ngoài ra, hệ thống bản lề của Galaxy Book Pro 15 cũng có lực cản thấp hơn, khiến cho màn hình của máy có hiện tượng bị lung lay khi bị tác động lực.

    Điểm đầu tiên gây ấn tượng mạnh cho người dùng chính là khối lượng siêu nhẹ của chiếc laptop. Với chỉ 1.1 kg, Galaxy Book Pro 15 nhẹ hơn so với dòng máy Galaxy Book gốc và XPS 15 lần lượt là 500 và 700 gram.

    Nằm trên thân máy, Galaxy Book Pro 15 được trang bị một bộ bàn phím có kích thước full size. Các nút của bộ bàn phím được trải dọc theo chiều dài của thân máy, đem lại một không gian làm việc thoáng đãng cho người dùng. Nút nguồn của máy được tích hợp cảm biến vân tay một chạm, đem lại khả năng đăng nhập tiện lợi cho người dùng.

    Về mặt kết nối, Galaxy Book Pro 15 được trang bị nhiều cổng giao tiếp hơn so với Dell XPS 15 hay MacBook Pro. Dọc theo cạnh phải, bạn có thể tìm thấy 1 khe đọc thẻ nhớ microSD, 1 cổng USB Type-A 3.2 và giắc cắm tai nghe 3.5 mm. Trong khi đó, nằm ở cạnh trái là cổng HDMI, 1 cổng USB Type-C hỗ trợ kết nối với DisplayPort và Power Delivery, 1 cổng USB Type-C hỗ trợ chuẩn mực Thunderbolt 4.

    Samsung Galaxy Book Pro 15

    Samsung Galaxy Book Pro 15: Bàn phím và touchpad

    Các nút trên bàn phím của Galaxy Book Pro 15 có hành trình và độ nảy gần giống với bộ bàn phím của XPS 15. Các nút của máy có hành trình tương đối nông, có độ nảy vừa tầm và phát ra ít tiếng động trong quá trình sử dụng. Những ai đã quen với những bộ bàn phím của những mẫu laptop thông dụng trên thị trường sẽ nhanh chóng thích nghi với bộ bàn phím của Galaxy Book Pro 15.

    Các nút của bộ bàn phím được chiếu sáng bởi một hệ thống đèn trắng tiêu chuẩn, cho phép người dùng dễ dàng làm việc ngay cả ở những nơi có ít ánh sáng môi trường.

    Touchpad của máy tuy có diện tích bề mặt không lớn bằng chiếc touchpad của XPS 15 (13.3 x 9 cm so với 15.1 x 9 cm), nhưng lại có độ nảy chắc tay hơn khi được ấn xuống. Bề mặt touchpad được hoàn thiện phẳng mịn, giúp tôi dễ dàng điều khiển con trỏ chuột để tương tác với các ứng dụng khác nhau trên hệ điều hành.

    Samsung Galaxy Book Pro 15: Màn hình

    Samsung trang bị cho chiếc laptop của hãng một tấm nền AMOLED do chính hãng sản xuất. Tấm nền này có độ phân giải mặc định là 1080p. So sánh với phần lớn các loại tấm nền IPS trên thị trường, màn hình máy có chỉ số thời gian đáp ứng và độ tối của màu đen tốt hơn nhiều.

    Tuy nhiên, màn hình máy cũng có một số điểm hạn chế mà bạn cần lưu ý. Trước hết, màn hình của Galaxy Book Pro 15 chỉ được hỗ trợ mức tần số quét tối đa là 60Hz, hơi lỗi thời khi mà những dòng máy làm việc như Lenovo Idea Slim 7i Pro đã bắt đầu sử dụng các loại màn hình có tần số quét trên 90Hz.

    Màn hình OLED có một lợi thế trước các loại tấm nền IPS hay TN đó là ở khả năng đạt mức độ sáng tối thiểu thấp hơn rất nhiều. Điều này giúp mang lại một trải nghiệm sử dụng tốt ở những nơi có ít ánh sáng môi trường.

    Màn hình của Galaxy Book Pro 15 có khả năng phủ đầy 2 dải màu sRGB và AdobeRGB, kèm với khả năng phủ 88% dải màu DCI-P3. Một điểm khá kỳ lạ là sau khi chúng tôi chuyển thiết lập màu sắc sang định dạng DCI-P3 thông qua mục cài đặt Samsung Settings, khả năng phủ màu dải DCI-P3 của tấm nền này sẽ bị giảm xuống còn 75%.

    Samsung Galaxy Book Pro 15: Hiệu năng

    Phiên bản máy mà chúng tôi sử dụng trong bài review được trang bị con chip Intel Core i7-1165G7. So sánh với những mẫu laptop sử dụng cùng loại chip mà chúng tôi review trước đó, kết quả mà Galaxy Book Pro 15 ghi nhận được ở các bài kiểm tra hiệu năng đa luồng nằm ở khoảng giữa.

    Ở bài kiểm tra hiệu năng với PCMark 10, Galaxy Book Pro 15 đạt điểm số là 4963, nằm ngang hàng với mức bình quân của phân khúc máy sử dụng cùng loại chip (4961 điểm). So sánh với các dòng laptop thuộc nhóm so sánh, Galaxy Book Pro 15 có điểm hiệu năng cao hơn so với Dell XPS 15 (4329 điểm), HP Spectre X360 15 (4101 điểm).

    Galaxy Book Pro 15 được trang bị tổng cộng 2 slot cắm ổ SSD (M.2 2242 + M.2 2280). Phiên bản máy review của chúng tôi được trang bị một ổ SSD M.2 2242 Samsung PM991a với tốc độ đọc và chép đạt được là 2400 MBps và 2000 Mbps ở bài kiểm tra CrystalDiskMark.

    Máy đạt kết quả hiệu năng xử lý đồ họa tốt với điểm số 3DMark cao hơn 10% so với mức bình quân của những mẫu laptop sử dụng cùng loại GPU liền. Điều này sẽ kéo theo khả năng chơi game với mức khung hình cao hơn khi so sánh với những mẫu máy này.

    Samsung Galaxy Book Pro 15: Nhiệt độ

    Trong bài kiểm tra nhiệt độ, khu vực nửa trái của thân máy luôn có mức nhiệt ấm hơn so với nửa bên phải do vị trí đặt chip xử lý và hệ thống tản nhiệt ở bên trong. Máy có mức nhiệt cao nhất ghi nhận được ở mặt trên và dưới lần lượt là 38 và 47 độ C khi thực hiện những tác vụ nặng. Bàn phím của máy tuy tỏa ra một mức nhiệt ấm tay, nhưng sẽ không gây nhiều khó chịu trong quá trình làm việc.

    Samsung Galaxy Book Pro 15: Thời lượng pin

    Galaxy Book Pro 15 sở hữu một mức thời lượng pin khá dài. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, chiếc laptop có thể trụ được trên 10 giờ sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi, với độ sáng màn hình đặt ở mức 150 nit. Người dùng có thể kéo dài mức thời lượng pin của máy bằng cách chuyển giao diện của hệ thống sang dạng tối nhằm tận dụng tối đa tiềm năng tiết kiệm điện của tấm nền OLED.

    Sử dụng củ sạc mặc định đi kèm, máy có thời gian nạp đầy khá chậm là 2.5 giờ đồng hồ, so với mức trung bình 1.5 giờ đồng hồ trên phần lớn các mẫu Ultrabook trên thị trường.

    Tổng kết

    Khi một chiếc laptop 15.6 inch có khối lượng nhẹ hơn gần nửa cân so với các dòng máy cạnh tranh khác trong cùng phân khúc, người dùng sẽ thắc mắc rằng liệu hãng sản xuất đã cắt giảm đi tính năng nào để có được một thiết kế laptop nhẹ đến vậy. Trước khi viết bài review, chúng tôi có đôi chút quan ngại ở mảng hiệu năng của máy. Tuy nhiên, Galaxy Book Pro 15 lại chứng tỏ rằng máy có thể dễ dàng đảm nhiệm mọi khối lượng công việc khác nhau, từ đó đem đến cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà.

    Chiếc màn hình AMOLED 1080p là một điểm nhấn khác của Galaxy Book Pro 15. Tuy không được hỗ trợ tần số quét cao như một số dòng máy sử dụng tấm nền LCD trên thị trường, Galaxy Book Pro 15 lại mang lại cho người dùng một trải nghiệm hình ảnh ấn tượng với màu sắc và độ sáng rực rỡ.

    Tuy nhiên, thiết kế thân máy siêu mỏng của Galaxy Book Pro 15 đã giảm đi phần nào độ bền tổng thể của thân máy. Người dùng sẽ phải cẩn trọng hơn khi mang chiếc laptop theo người. Nếu bạn đang tìm chọn một mẫu laptop có thiết kế nhỏ gọn, tính di động cao, hiệu năng tốc độ, thì Galaxy Book Pro 15 sẽ là một lựa chọn tuyệt vời.

    Xem thêm: Trên tay Galaxy Book Pro 360: Liệu có đủ để thay thế MacBook Pro?

    Điểm cộng

    • Hỗ trợ tổng cộng 2 ổ SSD M.2 NVMe
    • Hiệu suất GPU trên mức bình quân phân khúc
    • Hỗ trợ chuẩn mực kết nối Thunderbolt 4
    • Thiết kế nhỏ gọn, tính di động cao
    • Màn hình AMOLED rực rỡ màu sắc
    • Hiệu năng ổn định

    Điểm trừ

    • Tốc độ sạc pin chậm
    • Độ bền không quá ấn tượng
  • Đánh giá Huawei P Smart: Giá phải chăng, thiết kế đẹp

    Đánh giá Huawei P Smart: Giá phải chăng, thiết kế đẹp

    Huawei P Smart

    Khác với tên gọi của sản phẩm, Huawei P Smart là một mẫu điện thoại khá cơ bản và không có nhiều cải tiến mang tính đột phá. Thay vào đó, đây là một mẫu máy có mức cấu hình khá toàn diện, được bán trong phân khúc giá tầm trung.

    Huawei P Smart còn được gọi với cái tên Y7a trên 1 số thị trường trên thế giới, với mức cấu hình tương tự. Điểm khác biệt duy nhất mà chúng tôi có thể chỉ ra được đó là dòng máy Y7a có mức dung lượng bộ nhớ trong cơ bản là 64GB, trong khi P Smart được trang bị một bộ nhớ có dung lượng 128GB.

    Huawei P Smart được trang bị một chiếc màn hình có kích thước 6.67 inch, độ phân giải Full HD, sử dụng loại tấm nền LCD thay vì OLED. Nằm bên trong thân máy là con chip Kirin 710A – vốn được chính hãng phát hành vào năm 2018. Và với một quả pin có dung tích 5000 mAh, máy có thể trụ được trong một khoảng thời gian dài trong một chu kỳ nạp xả.

    Cụm camera sau của máy được cấu thành từ 1 ống kính chính với độ phân giải 48MP, bổ trợ bởi một chiếc camera góc siêu rộng 8MP và 2 cảm biến 2MP – 1 để chụp hình cận cảnh trong khi chiếc còn lại được sử dụng để phân tích chiều sâu. Do vẫn bị cấm vận, những mẫu điện thoại của Huawei không được hỗ trợ các dịch vụ của Google.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Huawei P Smart

    • Màn hình: 6.67-inch, FHD+
    • CPU: Kirin 710A
    • RAM: 4GB
    • Camera sau: 48MP + 8MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 8MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 165.7 x 76.9 x 9.3mm
    • Khối lượng: 206 g
    • Pin: 5000 mAh

    Huawei P Smart

    Huawei P Smart: Thiết kế

    Huawei P Smart sở hữu một ngôn ngữ thiết kế hiện đại, thường thấy trên các mẫu máy điện thoại mới phát hành trên thị trường. Mặt lưng và khung viền của máy tuy được làm bằng nhựa, nhưng vẫn được hoàn thiện và có chất lượng build rất tốt.

    Nằm ở mặt trước, chiếc màn hình 6.67 inch của máy được bọc quanh bởi một khung viền bezel màu đen có kích thước tương đối dày khi so sánh với tiêu chuẩn máy flagship, nhưng vẫn ngang hàng so với phân khúc giá tầm trung. Trên thực tế, dòng máy Poco X3 NFC và Redmi Note 9 Pro cũng sở hữu một khung viền màn hình có kích thước tương tự với P Smart.

    Trên màn hình của P Smart được khoét một lỗ nhỏ ở vị trí chính giữa để nhường chỗ cho chiếc camera selfie. Hãng sản xuất không công bố chính thức loại kính được sử dụng để bảo vệ màn hình. Ở mặt sau được trang bị một cụm camera có kích thước khá lớn, khiến chiếc điện thoại bị cập kênh đôi chút khi được đặt trên mặt bàn.

    Khung viền nhựa của máy có màu sắc phối hợp hài hòa với mặt lưng và được hoàn thiện phẳng mịn. Bản thân khung viền của máy có khả năng chống bám vân tay rất tốt, khác hẳn so với chiếc mặt lưng bóng láng của máy.

    Do sử dụng loại tấm nền màn hình LCD, P Smart không được hỗ trợ công nghệ cảm biến vân tay dưới màn hình. Thay vào đó, cảm biến vân tay của máy được tích hợp bên trong nút nguồn trên vị trí cạnh phải. Nút này được đặt âm so với thân máy, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm khi cầm máy trên tay.

    Nằm ở vị trí đối diện là một khe đọc thẻ. Khe này có tổng cộng 3 khe đựng riêng biệt, cho phép bạn sử dụng cùng một lúc 2 thẻ SIM nano và 1 thẻ microSD. Cổng kết nối USB Type-C của máy được đặt ở vị trí chính giữa cạnh dưới, đồng hành cùng với 1 dải loa ngoài ở bên trái và giắc cắm tai nghe ở bên phải.

    Huawei P Smart: Màn hình

    P Smart được trang bị một chiếc màn hình có kích thước khá lớn là 6.67 inch. Tại thời điểm hiện tại đây là chiếc điện thoại có màn hình lớn nhất trong sê-ri P của Huawei. Đây là loại tấm nền LCD, có độ phân giải 2400 x 1080 pixel, được chia cạnh theo tỷ lệ 20:9 và có mật độ điểm ảnh là 395 ppi.

    Chúng tôi đo được mức độ sáng tối đa là 442 nit trên màn hình của P Smart. Đây là một kết quả khá khiêm tốn, ngay cả khi so sánh với những dòng máy sử dụng loại tấm nền LCD trong cùng phân khúc. Ngoài ra, màn hình máy cũng không được hỗ trợ tính năng thay đổi độ sáng màn hình thích nghi với môi trường xung quanh.

    Tương tự như các dòng máy mà Huawei phát hành trước đó, P Smart có 2 thiết lập hiển thị mà bạn có thể tùy chọn trong mục cài đặt, bao gồm Tự nhiên và Sống động. Với mỗi thiết lập này, bạn có thể tùy chỉnh tông màu màn hình theo các tùy chọn Mặc định/Ấm/Lạnh trên bảng màu.

    Huawei P Smart: Thời lượng pin

    P Smart được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh ở bên trong. Đây là một mức pin lớn và là tiêu chuẩn thông dụng hiện nay của các dòng máy trong cùng phân khúc. Máy đạt kết quả khá tốt trong các bài kiểm tra thời lượng pin của chúng tôi, với khả năng trụ được hơn 15 giờ đồng hồ sau khi lướt web liên tục bằng mạng wifi. Máy cũng có thời gian chờ khá dài, với kết quả sức bền lên đến 119 giờ đồng hồ.

    P Smart được tặng kèm củ sạc Huawei SuperCharge có công suất 22.5W ở trong hộp. Máy có thể nạp đầy pin từ mức 0% sau khoảng thời gian là 1 giờ 42 phút.

    Huawei P Smart: Hiệu năng

    P Smart được trang bị con chip Kirin 720A do chĩnh hãng sản xuất. Dòng chip được cấu thành từ 8 nhân xử lý, bao gồm 4 nhân Cortex A73 (2.0GHz) và 4 nhân Cortex-A53 (1.7GHz). Về mảng đồ họa, con chip được tích hợp GPU Mali-G51 MP4.

    Tại thời điểm bài viết P Smart được phát hành với 1 phiên bản cấu hình duy nhất là 4GB RAM, 128GB dung lượng bộ nhớ trong. Ở bài kiểm tra hiệu năng tổng thể với Geekbench, P Smart đạt điểm số khá khiêm tốn ở khả năng xử lý đơn nhân.

    Huawei P Smart: Camera

    P Smart được trang bị một cụm camera với 4 ống kính ở mặt lưng. Tuy nhiên, tương tự như phần lớn các mẫu máy khác trong cùng phân khúc, chỉ 2 trong tổng số 4 ống kính này là camera thật.

    Camera chính của máy sử dụng loại cảm biến Quad Bayer 48MP – đây là lựa chọn thường gặp trên các dòng máy điện thoại thuộc phân khúc tầm trung. Cảm biến được đặt sau một ống kính có tiêu cự 26mm, khẩu độ f/1.8.

    Camera góc siêu rộng của máy sử dụng cảm biến 8MP với 1 ống kính tiêu cự 17mm, khẩu độ f/2.4. Tiếp đến là một ống kính chụp hình macro với cự ly lấy nét 4cm. Cuối cùng là một cảm biến chiều sâu với độ phân giải 2MP.

    Trong điều kiện đầy đủ ánh sáng, P Smart mang lại chất lượng ảnh chụp khá tốt với chiếc camera chính, có thể sánh ngang với những dòng máy khác trong cùng phân khúc. Những bức ảnh này có độ chi tiết cao, trong khi hiện tượng nhiễu xạ được kiểm soát ở mức tối thiểu.

    Ảnh chụp từ ống kính góc siêu rộng 8MP có chất lượng khiêm tốn hơn một chút, với độ chi tiết và màu sắc nằm ở ngưỡng tầm trung so với phân khúc.

    Tổng kết

    Được bán trong phân khúc giá tầm trung, P Smart là một mẫu điện thoại có cấu hình toàn diện, mang đến cho người dùng một trải nghiệm sử dụng trọn vẹn. Với một quả pin có dung tích lớn, bạn có thể sử dụng máy trong một khoảng thời gian dài. Nếu bạn đang tìm chọn một mẫu điện thoại giá rẻ và toàn diện trong phân khúc, thì Huawei P Smart sẽ là một lựa chọn không tồi.

    Xem thêm: Đánh giá Moto G9 Plus: Trải nghiệm màn hình khổng lồ ấn tượng

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin ấn tượng, tốc độ sạc khá nhanh
    • Màn hình có độ chính xác màu cao
    • Chất lượng ảnh chụp khá tốt so với tầm tiền
    • Có giắc cắm tai nghe, khe đọc thẻ nhớ microSD

    Điểm trừ

    • Không được hỗ trợ các dịch vụ di động của Google
    • Độ sáng màn hình không quá cao
    • Chip xử lý có phần lỗi thời, mang lại hiệu năng kém hơn so với các đối thủ cạnh tranh
    • Khả năng quay video không quá ấn tượng
  • Đánh giá Redmi Smart Band Pro: Tính năng tiện nghi, lượng pin dài

    Đánh giá Redmi Smart Band Pro: Tính năng tiện nghi, lượng pin dài

    Redmi Smart Band Pro

    Vài tháng trước, Xiaomi đã giới thiệu một thế hệ vòng đeo tay thể thao mới đến từ Redmi, có tên gọi là Redmi Smart Band Pro. Đây là phiên bản nâng cấp của dòng sản phẩm Redmi Band được phát hành năm ngoái. Ở bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích những tính năng mà phiên bản vòng đeo mới mang lại, cũng như sự khác biệt của dòng sản phẩm với phiên bản tiền nhiệm và liệu đây có phải là sản phẩm thay thế của Xiaomi Mi Smart Band 6.

    Thông số kỹ thuật của Redmi Smart Band Pro

    • Màn hình: 1.47 inch, AMOLED, 368 x 194 pixel
    • Phiên bản Bluetooth: 5.0
    • Cảm biến: quang học, nhịp tim (PPG), gia tốc kế 3 trục
    • Pin: 200 mAh
    • Chip xử lý: Apollo 3.5
    • Tương thích: hệ điều hành Android 6.0 hoặc mới hơn, iOS 10 hoặc mới hơn
    • Kích thước không kèm dây đeo: 42.05 × 24.45 × 10.15 mm
    • Khối lượng không kèm dây đeo: 15g

    Redmi Smart Band Pro

    Redmi Smart Band Pro: Thiết kế

    Thiết kế của Redmi Smart Band Pro mang nhiều điểm tương đồng với một chiếc đồng hồ thông minh nhỏ gọn. Về mặt tổng thể, Redmi Smart Band Pro là một chiếc vòng có thiết kế khá đơn giản và trung tính, phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng của người dùng.

    Các góc cạnh của chiếc vòng đều được bo cong mềm mại, trong khi tấm kính bọc trên màn hình được hoàn thiện với hiệu ứng cong 2.5D. Màn hình của chiếc vòng được bảo vệ bởi một tấm kính cường lưng và được xử lý chống bám bẩn rất tốt. Về mặt tổng thể, Redmi Smart Band Pro là một chiếc vòng thể thao có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt.

    Nhờ được xử lý kháng nước, người dùng có thể đi bơi với chiếc vòng đeo trên tay mà không phải lo nghĩ nhiều. Chiếc vòng có thể chịu được mức áp lực tối đa ở độ sâu lên đến 50 m. Tuy nhiên, hãy tránh đeo vòng nếu bạn có ý định tắm với nước nóng, do nhiệt độ có thể sẽ gây ảnh hưởng đến các linh kiện bên trong của máy.

    Với kích thước 3 chiều là 42.05 × 24.45 × 10.15 mm, Redmi Smart Band Pro là một chiếc vòng có kích thước khá nhỏ gọn với chiếc màn hình 1.47 inch. Redmi Smart Band Pro có khối lượng tổng thể là 26g (15g nếu không tính kèm vòng đeo).

    Ở mặt trước, chúng ta có thể trông thấy chiếc màn hình có kích thước đường chéo 1.47 inch. Chiếc màn hình chiếm khoảng 66.7% diện tích mặt trước của chiếc vòng, được bọc quanh một khung viền bezel có kích thước vừa tầm. Cạnh bezel trên và 2 cạnh bên có kích thước tương đồng nhau, với cạnh dưới được làm dày hơn một chút. Dây đeo kết nối với chiếc màn hình ở 2 cạnh trên và dưới.

    Dây đeo của Redmi Smart Band Pro có thể được tháo rời và thay thế. Tại thời điểm bài viết, vòng chỉ được phát hành với một phiên bản màu duy nhất là đen. Xét về mặt tổng thể, Redmi Smart Band Pro là một chiếc vòng có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, mang lại cảm giác chắc chắn khi cầm nắm trên tay cho người dùng.

    Redmi Smart Band Pro

    Redmi Smart Band Pro: Màn hình

    Màn hình của chiếc vòng thể thao là loại có độ dài đường chéo 1.47 inch. Chiếc màn hình sử dụng tấm nền AMOLED với độ phân giải mặc định là 368 x 194 pixel, tương ứng với mật độ điểm ảnh 282 ppi. Theo lời của hãng sản xuất, màn hình có mức độ sáng tối đa là 450 nit và có khả năng phủ 100% dải màu NTSC.

    Diện tích của màn hình nằm ở ngưỡng vừa tầm, giúp cho mọi nội dung được hiển thị ở bên trên một cách rõ ràng và dễ đọc. Như đã nhắc ở mục trên, màn hình của vòng chiếm khoảng 66.7% diện tích của mặt trước.

    Viền bezel xung quanh màn hình tuy không thuộc loại mỏng nhưng sẽ không gây ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm sử dụng thực tế nhờ vào tấm nền AMOLED và một giao diện gần như tối hoàn toàn của chiếc vòng.

    Màn hình của Redmi Smart Band Pro mang lại chất lượng hình ảnh khá tốt so với phân khúc giá, cụ thể là với độ sáng và độ tương phản tốt. Khi sử dụng ở ngoài trời, mọi nội dung trên màn hình đều được hiển thị một cách rõ ràng với góc nhìn rộng, giúp tôi nhanh chóng kiểm tra nhanh thông báo khi cần thiết.

    Độ sáng của màn hình có thể được tùy chỉnh với 5 cấp độ khác nhau trong mục cài đặt của vòng. Ngoài ra, nhờ được trang bị cảm biến tiệm cận, chiếc vòng có thể tự động thay đổi độ sáng màn hình sao cho phù hợp nhất với điều kiện ngoại cảnh, nếu bạn lựa chọn chế độ Độ sáng tự động trong mục cài đặt. Tính năng thay đổi độ sáng này tuy có tốc độ không nhanh, nhưng lại có độ chính xác khá cao.

    Bạn có thể mở màn hình của vòng theo 2 phương pháp sau: bằng cách chạm tay lên màn hình hoặc bằng cách nâng/xoay cổ tay. Phương pháp chạm tay có hiệu suất thành công khá tốt, tuy nhiên sẽ có một khoảng thời gian trễ nhỏ trước khi chiếc màn hình mở ra hoàn toàn. Phương pháp thứ 2 có tốc độ nhận lệnh chậm hơn một chút so với phương pháp đầu.

    Redmi Smart Band Pro: Thời lượng pin

    Redmi Smart Band Pro được trang bị một quả pin có dung tích 200 mAh – nằm trên ngưỡng bình quân một chút so với các dòng sản phẩm khác trong phân khúc. Theo lời của hãng sản xuất, trong quá trình sử dụng hàng ngày, chiếc vòng có thể trụ được 14 ngày trong một chu kỳ sạc.

    Qua quá trình sử dụng thực tế, chúng tôi có thể kết luận rằng con số thời lượng pin mà hãng hứa hẹn là khá chính xác.

    Chiếc vòng được sạc thông qua một chân kết nối nam châm. Trong quá trình nạp pin, màn hình sẽ chuyển qua hiện thị dưới dạng nằm ngang, với những thông tin về lượng pin và thời gian hiện tại được trình bày rõ ràng. Chiếc vòng được sạc đầy sau khoảng 1 giờ đồng hồ khi sử dụng củ sạc mà hãng tặng kèm.

    Redmi Smart Band Pro: Giao diện và điều khiển

    Các thao tác điều khiển của Redmi Smart Band Pro được thực hiện hoàn toàn trên chiếc màn hình cảm ứng, lý do đơn giản là bởi chiếc vòng không có bất cứ chiếc nút vật lý nào. Điều này cũng đồng nghĩa với việc bạn sẽ không thể tắt nguồn hoàn toàn chiếc vòng.

    Việc điều hướng quanh giao diện của Redmi Smart Band Pro được thực hiện thông qua các thao tác vuốt và chạm: chạm 1 lần để lựa chọn, vuốt sang bên phải để quay trở lại, và bạn còn có thể sử dụng thao tác nhấn giữ một hồi đối với một vài ứng dụng.

    Màn hình chính của Redmi Smart Band Pro chính là mặt đồng hồ. Mọi giao diện mặt đồng hồ đều có thiết kế khá đơn giản. Thao tác nhấn giữ sẽ đưa ra một menu với các giao diện khác nhau để bạn lựa chọn.

    Thao tác vuốt xuống dưới sẽ mở ra một danh sách tin thông báo gần đây, trong khi thao tác vuốt lên trên sẽ mở ra một màn hình với các ứng dụng hiện có. Nhưng trước khi nói về các ứng dụng đó, chúng ta sẽ phân tích các widget của chiếc vòng.

    Để thay đổi giữa các widget, những gì bạn cần làm là vuốt trái/phải từ màn hình chính của vòng. Mặc định, các widget của vòng có thể bao quá những tính năng sau: đo nhịp tim, nồng độ oxy trong máu, thời tiết, quá trình tập luyện, bảng thống kê và là nơi truy cập nhanh của một số ứng dụng.

    Tổng kết

    Redmi Smart Band Pro là một phiên bản vòng đeo thể thao chất lượng so với tầm tiền. Chiếc vòng sở hữu một thiết kế tối giản và trung tính, phù hợp với các điều kiện sử dụng khác nhau của người dùng. Vòng được trang bị một chiếc màn hình có kích thước khá lớn, mang lại trải nghiệm tốt trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, với một mức thời lượng pin dài, bạn có thể đeo chiếc vòng trong một khoảng thời gian dài trước khi phải tháo ra để nạp lại pin.

    Xem thêm: Đánh giá Huawei Band 6: Giá trị sử dụng cao, thiết kế đẹp

    Điểm cộng

    • Thời lượng pin dài
    • Màn hình to, chất lượng hiển thị tốt
    • Trải nghiệm đeo thoải mái
    • Có nhiều tính năng

    Điểm trừ

    • Thiết kế có phần hơi đơn điệu
  • Đánh giá Xiaomi Mi 10T Lite: Giá cạnh tranh, màn hình 120Hz

    Đánh giá Xiaomi Mi 10T Lite: Giá cạnh tranh, màn hình 120Hz

    Xiaomi Mi 10T Lite

    Xiaomi Mi 10T Lite là một mẫu điện thoại giá rẻ được hỗ trợ công nghệ kết nối mạng 5G. Xiaomi sử dụng chất liệu kính để chế tạo mặt lưng cho Mi 10T Lite, thay vì bằng nhựa như phần lớn các dòng sản phẩm khác trong cùng phân khúc. Ngoài ra, máy còn được trang bị một chiếc màn hình có tần số quét lên đến 120Hz, mang đến cho người dùng một trải nghiệm sử dụng mượt mà khi lướt web cũng như khi chơi game.

    Tuy nhiên, Xiaomi Mi 10T Lite lại gặp phải sự cạnh tranh khốc liệt đến từ các mẫu sản phẩm khác trong phân khúc, đặc biệt là những mẫu máy mà hãng vừa mới phát hành gần đây, ví dụ như chiếc Poco X3 NFC. Dòng máy này không những sở hữu một mức thời lượng pin tốt hơn, mà còn được trang bị một chiếc camera chất lượng và được bán với mức giá rẻ hơn.

    Dù vậy, Mi 10T Lite là dòng máy có thiết kế hiện đại và nhỏ gọn hơn. Ngoài ra, máy còn sở hữu mức hiệu năng nhanh hơn nhờ được trang bị con chip thế hệ mới. Bài viết hôm nay sẽ đánh giá chi tiết Mi 10T Lite, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của dòng sản phẩm.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Xiaomi Mi 10T Lite

    • Màn hình: 6.67-inch, full HD+, 120Hz
    • CPU: Snapdragon 750G 5G
    • RAM: 6GB
    • Camera sau: 64MP + 8MP + 2MP  + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 165.4 x 76.8 x 9 mm
    • Khối lượng: 214.5g
    • Pin: 4820 mAh

    Xiaomi Mi 10T Lite

    Xiaomi Mi 10T Lite: Thiết kế

    • Mặt lưng kính và khung viền nhựa
    • Là chiếc điện thoại có kích thước lớn, thiết kế đẹp

    Xiaomi là một hãng sản xuất nổi tiếng trên thị trường với những dòng sản phẩm điện thoại tầm trung có chất lượng cao. Mi 10T Lite là một cái tên trong danh sách đó, với mặt lưng được làm từ kính cường lực Gorilla Glass, không những mang lại độ bền cải thiện mà còn cải thiện trải nghiệm cầm nắm chiếc điện thoại trên tay cho người dùng.

    Mi 10T Lite là một mẫu điện thoại có kích thước tổng thể tương đối lớn. Với một chiếc màn hình có độ dài đường chéo 6.67 inch, cộng với độ dày thân máy là 9mm, bạn sẽ dùng 2 tay để tương tác dễ dàng với các ứng dụng khác nhau trên màn hình.

    Kích thước tổng thể của Mi 10T Lite mang nhiều điểm tương đồng so với người anh em cùng hãng là Xiaomi Poco X3, với điểm khác biệt nằm ở độ dày thân máy. Về mặt thiết kế, Mi 10T Lite là mẫu điện thoại có vẻ ngoài hiện đại và tối giản hơn. Máy được phát hành với các tông màu chủ đạo là xám, xanh dương, vàng hoặc xanh lá.

    Cảm biến vân tay của máy được tích hợp trong nút nguồn, giúp bạn nhanh chóng mở chiếc điện thoại ra thông qua một thao tác bấm nút đơn giản. Máy được trang bị giắc cắm tai nghe 3.5 mm, mang lại nhiều tiện lợi trong quá trình sử dụng thực tế.

    Xét về mặt tổng thể, Mi 10T Lite là một mẫu điện thoại có chất lượng build và mức độ hoàn thiện tốt, mang lại cho người dùng cảm giác chắc chắn khi cầm nắm trên tay.

    Xiaomi Mi 10T Lite

    Xiaomi Mi 10T Lite: Màn hình

    • Kích thước 6.67 inch, độ phân giải 2400 x 1080 pixel, tấm nền LCD
    • Hỗ trợ tần số quét 120Hz
    • Có độ sáng khá cao

    Mi 10T Lite được trang bị một chiếc màn hình LCD có độ dài đường chéo 6.67 inch, độ phân giải 2400 x 1080p. Điểm mạnh của chiếc màn hình nằm ở khả năng hỗ trợ tần số quét 120Hz. Với chiếc màn hình tần số quét cao này, mọi hoạt ảnh hiển thị trên màn hình sẽ được thực hiện một cách mượt mà và liền mạch hơn, mang lại trải nghiệm sử dụng tuyệt vời cho người dùng.

    Tấm nền có khả năng hiển thị màu sắc, độ tương phản và độ sáng khá tốt so với tầm tiền. Đây là một chiếc màn hình rực rỡ với khả năng hỗ trợ HDR và có độ nét cao.

    Màn hình của Mi 10T Lite được khoét một lỗ nhỏ ở chính giữa cạnh trên để nhường chỗ cho chiếc camera selfie. Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình máy có chỉ số độ sáng tối đa ghi nhận được là 540 nit.

    Xiaomi Mi 10T Lite

    Xiaomi Mi 10T Lite: Camera

    • Camera chính 64MP, camera góc siêu rộng 8MP, camera macro 2MP, cảm biến chiều sâu 2MP
    • Có chất lượng ảnh chụp tốt trong điều kiện chiếu sáng ban ngày
    • Tính năng phóng to cự ly 2x không thích hợp để chụp những vật thể động

    Xiaomi Mi 10T Lite được trang bị tổng cộng 5 camera, với 4 trong số đó nằm ở mặt lưng và 1 ở mặt trước. Chỉ duy nhất một chiếc camera trong số đó là có chất lượng ảnh chụp tốt – đây tuy không phải là điều mới mẻ đối với một chiếc điện thoại thuộc phân khúc giá rẻ, nhưng đồng thời sẽ mang lại những điểm hạn chế nhất định.

    Camera chính của máy sử dụng cảm biến Sony IMX682 có độ phân giải 64MP và được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/1.89. Trong điều kiện ánh sáng ban ngày, ảnh chụp từ chiếc camera này có độ chi tiết tốt, màu sắc sống động và độ nét cao.

    Tất nhiên, khi so sánh với những bức hình chụp từ những dòng máy cao cấp hơn, ví dụ như Google Pixel 4a, ảnh chụp từ Mi 10T Lite có độ chi tiết không ấn tượng bằng.

    Xiaomi Mi 10T Lite: Hiệu năng

    • Sử dụng chip Snapdragon 750G và có 6GB RAM
    • Mang lại mức hiệu năng tốt trong quá trình sử dụng thực tế

    Xiaomi lựa chọn con chip Snapdragon 750G để trang bị cho Mi 10T Lite. Có thể bạn sẽ nghĩ rằng con chip này là phiên bản rút gọn của dòng chip Snapdragon 765G, tuy nhiên trên thực tế lại không phải như vậy.

    Snapdragon 750G được cấu thành từ các nhân CPU thế hệ mới, vẫn được hỗ trợ kết nối mạng 5G và có tổng cộng 8 nhân, tương tự như dòng chip 765G và 732G vốn xuất hiện ở các dòng máy khác trong phân khúc tầm trung.

    Sử dụng Geekbench 5 để chấm điểm hiệu năng, Mi 10T Lite đánh bại cả hai đối thủ là Poco X3 NFC (1755 điểm) và Realme X50 5G (1846 điểm) với số điểm ghi nhận được là 1931.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Mi 10T Lite mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà, với thời gian mở và đóng ứng dụng được thực hiện trong chốc lát, gần như không có chút giật lag nào khi tôi mở ra màn hình đa nhiệm.

    Xiaomi Mi 10T Lite: Thời lượng pin

    • Được trang bị quả pin có dung tích 4820 mAh
    • Được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất 33W
    • Không hỗ trợ tính năng sạc pin không dây

    Mi 10T Lite được trang bị một quả pin có dung tích 4820 mAh, thấp hơn một chút so với quả pin 5160mAh của Poco X3 NFC. Trong quá trình kiểm tra của chúng tôi, máy có mức thời lượng pin rất tốt, có thể dễ dàng hoạt động cho đến hết ngày.

    Xiao Mi 10T Lite được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất 33W, tương tự như các mẫu máy 10T gốc của hãng. Trong quá trình sử dụng thực tế, khi sử dụng củ sạc mà hãng tặng kèm, máy có thể nạp lại từ 0 đến 63% chỉ sau 30 phút.

    Tổng kết

    Hãy mua nếu…

    Bạn đang tìm kiếm một mẫu điện thoại 5G có mức giá rẻ, thiết kế đẹp
    Xiaomi Mi 10T Lite mang lại một mức giá trí sử dụng cao so với tầm tiền, đặc biệt là đối với phiên bản 64GB. Được hỗ trợ khả năng kết nối mạng 5G, mặt lưng kính và một mức hiệu năng tổng thể tốc độ, máy mang lại cho người dùng nhiều tính năng cao cấp chỉ ở một mức giá phải chăng.

    Bạn cần một chiếc điện thoại có chất lượng loa ngoài tốt
    Xiaomi đã trang bị cho Mi 10T Lite một hệ thống loa ngoài có chất lượng tốt. Loa sở hữu driver stereo, với một bên loa nằm ở cạnh trên và một nằm ở cạnh dưới. Hệ thống loa của máy có mức âm lượng lớn và có chất lượng âm thanh không cạnh khi so sánh với những dòng máy đắt tiền hơn trên thị trường.

    Bạn thích một mẫu điện thoại có thiết kế tối giản
    Trên thị trường có nhiều mẫu điện thoại có thiết kế mặt lưng bắt mắt hơn so với Mi 10T Lite. Nếu bạn không muốn sở hữu một chiếc máy có thiết kế quá cầu kỳ, thì Mi 10T Lite sẽ là một lựa chọn tốt.

    Đừng mua nếu…

    Bạn muốn có trải nghiệm chụp ảnh nhanh và liền mạch
    Mi 10T Lite có khả năng chụp hình với chất lượng tốt tuy nhiên ứng dụng camera của máy lại có đôi chút hiện tương giật lag trong quá trình sử dụng của chúng tôi.

    Bạn muốn sở hữu một dòng máy với mức hiệu năng cao nhất có thể
    Con chip Snapdragon 750G của Mi 10T Lite là một con chip tốt, mang lại mức hiệu năng vừa tầm trong quá trình sử dụng hàng ngày. Tuy nhiên, mức hiệu năng của con chip này lại không thể so sánh được với những dòng chip cao cấp hơn, ví dụ như SD888.

    Bạn đang tìm một chiếc điện thoại có thiết kế nhỏ gọn
    Được trang bị một chiếc màn hình có kích thước đường chéo 6.67 inch, Mi 10T Lite là một dòng máy có kích thước tương đối lớn so với phân khúc.

    Xem thêm: Đánh giá Xiaomi Redmi Note 10S: Mức giá phải chăng, hiệu năng tốc độ

    Điểm cộng

    • Thiết kế hiện đại
    • Chất lượng build tốt
    • Thời lượng pin dài
    • Màn hình 120Hz

    Điểm trừ

    • Trải nghiệm chụp ảnh chưa thực sự mượt mà
  • Đánh giá Oppo Find N: Giải pháp màn hình gập đột phá

    Đánh giá Oppo Find N: Giải pháp màn hình gập đột phá

    Oppo Find N

    Kể từ ngày phát hành, sê-ri điện thoại Oppo Find luôn tìm đến những cải tiến công nghệ mới nhất, và dòng máy gập màn hình Oppo Find N là một trong số đó. Find N mang lại một hướng đi khác cho 2 vấn đề tranh cãi nhất của dòng điện thoại màn hình gập, đó là kích thước và bản lề màn hình.

    Oppo Find N là một chiếc điện thoại có thiết kế nhỏ gọn, có thể được ví như một chiếc tablet nhỏ với khả năng gập lại thành một chiếc điện thoại mini. Máy được phát triển quanh chiếc màn hình gập LTPO AMOLED có kích thước 7.1 inch do Samsung sản xuất, được hỗ trợ tần số quét 120Hz. Thiết kế bản lề độc quyền của Oppo – có tên gọi là Flexion – mang lại một vẻ ngoài liền mạch khi chiếc máy gập lại làm đôi, và một chiếc màn hình phẳng không bị tì vết khi được mở rộng.

    Chiếc màn hình ở mặt ngoài sử dụng loại tấm nền AMOLED, có kích thước đường chéo 5.49 inch, được bọc trong khung viền bezel khá mỏng. Chiếc màn hình này chỉ được hỗ trợ tần số quét cơ bản là 60Hz. Cả 2 chiếc màn hình bên ngoài và bên trong đều được khoét một lỗ nhỏ để nhường không gian cho camera selfie.

    Nhắc đến camera, Find N được trang bị tổng cộng 3 ống kính có cấu hình cao ở mặt sau, mang lại khả năng chụp hình vô cùng linh hoạt. Camera chính của máy sử dụng cảm biến 50MP, được hỗ trợ tính năng chống rung quang học và lấy nét tự động; đồng hành cùng với 1 camera telephoto 13MP với khả năng phóng to quang học với cự ly 2x và 1 ống kính camera góc siêu rộng 16MP. Cả 3 ống kính này được đặt trên một tấm sứ có vẻ ngoài vô cùng tinh tế.

    Nằm ở bên trong lớp vỏ kính bóng bẩy là con chip Snapdragon 888 5G. Ngoài ra, máy còn được trang bị nhiều dung lượng RAM và bộ nhớ trong. Con chip xử lý của Find N mang lại cho máy những chuẩn mực kết nối thế hệ mới nhất, cũng như được hỗ trợ khả năng nhận 2 SIM.

    Thiết kế của dòng điện thoại màn hình gập vẫn chưa đạt đến mức độ hoàn hảo, với một vài điểm hạn chế vẫn còn tồn tại. Cụ thể, do sở hữu các cơ chế bản lề di động, việc xử lý kháng nước hoàn toàn cho các thiết bị này là một vấn đề nan giải. Dù vậy, với Oppo Find N, hãng sản xuất đã đúc kết và học hỏi từ những dòng máy đi trước, đem đến cho chúng ta một dòng máy gập có mức độ hoàn thiện cao.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Oppo Find N

    • Màn hình: 5.49-inch, 988 x 1972 pixel (ngoài); 7.1 inch, 1792 x 1920 pixel (trong)
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 888 5G
    • RAM: 8GB/12GB
    • Camera sau: 50MP + 13MP + 16MP
    • Camera selfie: 32MP
    • Bộ nhớ trong: 256GB/512GB
    • Kích thước: 132.6 x 140.2 x 8.0mm
    • Khối lượng: 275 g
    • Pin: 4500 mAh

    Oppo Find N

    Oppo Find N: Thiết kế

    Với Find N, Oppo đã giải thành công 2 vấn đề mà các dòng điện thoại màn hình gập trước mắc phải, đó là kích thước và nếp nhăn tại vị trí mà máy gập lại. Phiên bản Find N mà chúng tôi sử dụng trong bài review có tông màu chủ đạo là trắng sữa. Hai mặt của máy được bảo vệ bởi 1 lớp kính cường lực Gorilla Glass Victus, trong khi cụm camera sau được làm từ chất liệu gốm sứ cao cấp.

    Màn hình gập của máy được làm từ chất liệu kính siêu mỏng, được bảo vệ bởi một lớp film bằng nhựa, bọc xung quanh bởi một khung viền bằng nhựa có màu đen tuyền.

    Khung viền bên ngoài và hệ thống bản lề của máy được làm từ chất liệu nhôm, được hoàn thiện bóng loáng để mang lại vẻ ngoài đồng bộ với mặt lưng. Nhắc đến khung viền, chiếc điện thoại không có một chút khe hở nào giữa 2 nửa màn hình khi được gập lại – điều mà ngay cả Samsung cũng chưa làm được với cả 3 phiên bản Galaxy Fold.

    Find N sử dụng hệ thống bản lề màn hình độc quyền do Oppo phát triển, được hãng đặt tên là Flexion. Cặp bản lề này có thiết kế hình giọt nước ở bên trong, giúp cho màn hình máy di chuyển xa hơn về phía bản lề, mang lại góc xoay vừa đủ để máy gập lại hoàn toàn.

    Thiết kế bản lề mới này đồng thời còn loại bỏ các nếp nhăn ở chính giữa – vốn tồn tại trên các mẫu điện thoại màn hình gập khác. Đây là một lợi điểm lớn dành cho Find N khi so sánh với các mẫu máy màn hình gập khác trên thị trường. Tuy nhiên, tương tự như các mẫu máy màn hình gập khác trên thị trường, Oppo Find N không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức.

    Oppo Find N

    Ở mặt trước của máy được trang bị một chiếc màn hình AMOLED có kích thước 5.49 inch, được bọc trong một khung viền mỏng. Màn hình được bảo vệ bởi một lớp kính cường lực Gorilla Glass Victus.

    Tấm nền OLED này được khoét một lỗ nhỏ ở vị trí chính giữa gần cạnh trên để nhường không gian cho chiếc camera selfie 32MP. Nhưng nếu là người chụp nhiều ảnh selfie, thì bạn có thể sử dụng cụm camera 3 ống kính ở mặt sau. Khi Find N mở ra hoàn toàn, bạn có thể sử dụng chiếc màn hình ngoài để ngắm hình khi chụp ảnh selfie với cụm camera sau của máy.

    Chiếc màn hình lớn bên trong là điểm nhấn trong thiết kế của Oppo Find N. Đây là loại tấm nền gập LTPO AMOLED do Samsung sản xuất, có kích thước 7.1 inch, được hỗ trợ HDR10+ và có tần số quét lên đến 120Hz. Chiếc màn hình gần như là hình vuông với tỷ lệ chia cạnh 8.4:9. Chiếc màn hình cũng được khoét một lỗ nhỏ ở góc trái, nơi trang bị camera selfie 32MP.

    Chiếc màn hình gập được phủ bởi một lớp kính mỏng bậc nhất trên thị trường, với độ dày chỉ 0.03 inch, cho phép người dùng gập máy lại một cách dễ dàng. Nằm bên trên tấm kính này là một lớp film bảo vệ bằng nhựa.

    Oppo Find N

    Oppo Find N: Màn hình

    Oppo Find N được trang bị tổng cộng 2 chiếc màn hình. Màn hình ở bên ngoài có kích thước 5.49 inch, sử dụng tấm nền AMOLED, trong khi chiếc màn hình trong có kích thước 7.1 inch, sử dụng tấm nền LTPO AMOLED.

    Cả hai tấm nền đều được hỗ trợ HDR10+ và có độ sáng tối đa trên lý thuyết lên đến 1000 nit. Khác với chiếc màn hình ngoài (vốn chỉ có tần số quét 60Hz), màn hình trong của Find N được hỗ trợ tần số quét cao là 120Hz, khiến cho mọi hoạt ảnh được hiển thị một cách liền mạch và mượt mà.

    Theo lời của hãng sản xuất, cả hai chiếc màn hình của máy đều có khả năng hiển thị màu sắc với độ chính xác như nhau. Cả hai đều được hỗ trợ hiển thị màu sắc thuộc dải DCI-P3 với độ chính xác cao.

    Oppo Find N: Thời lượng pin

    Oppo Find N được trang bị một quả pin có dung tích 4500 mAh. Máy được hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với công suất 33W và được tặng kèm loại củ sạc này khi mua máy.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, máy đạt kết quả 90 giờ đồng hồ ở bài kiểm tra sức bền, cao hơn 15 giờ đồng hồ so với kết quả mà Galaxy Fold 3 đạt được. Find N đạt kết quả thời lượng pin tốt ở các điều kiện kiểm tra khác nhau.

    Oppo Find N: Hiệu năng

    Oppo Find N là một chiếc điện thoại cao cấp khác trên thị trường sử dụng con chip Snapdragon 888 do Qualcomm sản xuất. Con chip được sản xuất trên tiến trình 5nm, được cấu thành từ 8 nhân, bao gồm 1 nhân Kryo 680 Prime (2.84GHz), 3 nhân Kryo 680 Gold (2.42GHz) và 4 nhân Kryo 680 Silver (1.8GHz). Con chip được tích hợp GPU Adreno 660.

    Oppo Find N được phát hành với 1 trong 2 phiên bản dung lượng RAM LPDDR5 là 8 hoặc 12GB, tương ứng với mức dung lượng bộ nhớ trong lần lượt là 256 hoặc 512GB.

    Tại thời điểm bài viết, Snapdragon 888 vẫn là một trong những có mức hiệu năng mạnh nhất trên thị trường điện thoại Android. Sử dụng Geekbench 5 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, máy đạt số điểm hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 985 và 3478.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, Find N mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà, tận dụng tối đa được tiềm năng mà chiếc màn hình 120Hz mang lại.

    Oppo Find N: Camera

    Oppo Find N được trang bị một cụm camera 3 ống kính ở mặt sau. Người dùng cũng có thể sử dụng cụm camera này để chụp ảnh selfie thông qua chiếc màn hình ở mặt ngoài. Ngoài ra, máy còn được trang bị 2 chiếc camera selfie có cấu hình tương tự như ở chiếc màn hình trong và màn hình ngoài.

    Camera chính của Oppo Find N sử dụng cảm biến Sony IMX766, độ phân giải 50MP. Cảm biến có kích thước vật lý 1/1.56 inch và có kích thước điểm ảnh là 1.0µm. Chiếc camera sử dụng loại ống kính có tiêu cự 24mm, khẩu độ f/1.6 và được hỗ trợ tính năng lấy nét tự động.

    Camera selfie của máy chụp hình thông qua cảm biến Sony IMX481 có độ phân giải 16MP. Cảm biến có kích thước vật lý 1/3.06 inch, kích thước điểm ảnh 1.0µm, được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/2.2.

    Chiếc camera cuối cùng của cụm ống kính là loại telephoto, sử dụng cảm biến Samsung S5K3M5 13MP. Cảm biến có kích thước vật lý là 1/3.4 inch và có kích thước điểm ảnh là 1.0µm.

    Camera chính của máy lưu hình mặc định ở độ phân giải 12.5MP nhờ vào công nghệ gộp điểm ảnh. Những bức hình mà chúng tôi chụp trong điều kiện ánh sáng ban ngày với chiếc camera này có chất lượng cao. Những bức hình có chi tiết và độ nét tốt, trong khi màu sắc được hiển thị một cách sống động và rực rỡ.

    Tổng kết

    Oppo Find N là một mẫu điện thoại màn hình gập thuộc phân khú cao cấp. Máy mang lại mức hiệu năng tốc độ cùng với 2 chiếc màn hình có chất lượng hình ảnh vô cùng ấn tượng. Sở hữu thiết kế nhỏ gọn và một hệ thống bản lề thế hệ mới, Find N đã khắc phục được các điểm hạn chế mà các dòng máy màn hình gập trên thị trường mắc phải.

    Xem thêm: Đánh giá Samsung Galaxy Z Fold 2. Có gì thay đổi so với phiên bản trước?

    Điểm cộng

    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Chất lượng màn hình ấn tượng
    • Hiệu năng tốc độ
    • Camera có chất lượng ảnh chụp toàn diện
    • Hệ thống bản lề mới khắc phục được tình trạng nếp nhăn trên màn hình

    Điểm trừ

    • Giá thành cao
    • Không có tiêu chuẩn kháng nước chính thức.
  • Đánh giá Moto G9 Plus: Trải nghiệm màn hình khổng lồ ấn tượng

    Đánh giá Moto G9 Plus: Trải nghiệm màn hình khổng lồ ấn tượng

    Moto G9 Plus

    Moto G9 Plus là phiên bản máy nâng cấp về gần như mọi mặt của 2 dòng máy đi trước là G7 và G8. G9 Plus được trang bị con chip thế hệ mới và có hiệu năng cao, đó là Snapdragon 730G. Máy còn sở hữu mức dung lượng pin cao hơn, với dung lượng bộ nhớ trong được đẩy lên mức 128GB và được trang bị thêm tính năng sạc nhanh với công suất 30W.

    Tuy nhiên như thường lệ, Motorola gặp phải sự cạnh tranh khốc liệt đến từ các dòng sản phẩm của Xiaomi và Realme. Liệu những điểm nâng cấp của Moto G9 Plus so với phiên bản máy gốc có giúp dòng máy cạnh tranh ngang hàng với các đối thủ trong cùng phân khúc? Câu trả lời sẽ có trong bài viết hôm nay.

    Xem thêm: Shop Phụ Kiện Điện Thoại

    Thông số kỹ thuật của Moto G9 Plus

    • Màn hình: 6.81-inch, FHD+
    • CPU: Qualcomm Snapdragon 730G
    • RAM: 4GB
    • Camera sau: 64MP + 8MP + 2MP + 2MP
    • Camera trước: 16MP
    • Bộ nhớ trong: 128GB
    • Kích thước: 170.0 x 78.1 x 9.7mm
    • Khối lượng: 223 g
    • Pin: 5000 mAh

    Moto G9 Plus

    Moto G9 Plus: Thiết kế

    Tương tự như phần lớn các mẫu điện thoại màn hình 6.8 inch trên thị trường, Moto G9 Plus là một mẫu máy có kích thước tổng thể lớn. Khung viền cong của máy có thể mang lại đôi chút khác biệt trong trải nghiệm cầm nắm, nhưng viền bezel dày của máy và khối lượng tổng thể lên đến 223g có thể sẽ khiến bạn mỏi tay trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Điểm mà chúng tôi ưng ý về chiếc Moto G9 Plus chính là thiết kế đồng bộ của máy. Cụ thể, mặt lưng của máy uốn một cách liền mạch sang khung viền, tạo thành một thể thống nhất, loại bỏ khe hở tại điểm kết nối giữa hai chi tiết.

    Thiết kế của cụm camera đã được thay đổi đáng kể so với phiên bản trước. Cụm camera ở phiên bản máy này có thiết kế hình chữ nhật, với 4 ống kính được đặt gọn bên trong. Cụm camera này có độ dày không quá lớn, vậy nên bạn có thể đặt chiếc điện thoại trên mặt bàn mà không bị cập kênh.

    Moto G9 Plus được phát hành với 2 phiên bản màu sắc, bao gồm “Rose Gold” (Vàng) và “Indigo Blue” (Xanh). Phiên bản mà chúng tôi sử dụng trong bài review được hoàn thiện với tông màu chủ đạo là xanh. Mặt lưng của máy được thiết kế đơn giản, được hoàn thiện bóng loáng trông không khác gì một tấm gương. Tuy có vẻ ngoài bắt mắt, kiểu hoàn thiện này sẽ khiến mặt lưng của máy bám nhiều vân tay trong quá trình sử dụng.

    Chuyển qua cạnh bên, máy được trang bị nhiều nút chức năng hơn thường lệ. Ở cạnh trái, chúng ta có nút tương tác với trợ lý ảo Google Assistant, với bề mặt được làm sần đôi chút. Ở cạnh phải, máy có một nút nguồn kiêm chức năng quét vân tay và một cụm nút tăng giảm âm lượng ở ngay bên dưới.

    Giắc cắm tai nghe của máy được đặt ở cạnh trên, trong khi cạnh dưới được trang bị cổng kết nối USB Type-C và 1 dải loa ngoài duy nhất. Xét về mặt tổng thể, Moto G9 Plus là một chiếc điện thoại có chất lượng build và mức độ hoàn thiện cao.

    Moto G9 Plus

    Moto G9 Plus: Màn hình

    Phiên bản Moto Plus năm này đã được tăng một chút về mặt kích thước, với chiếc màn hình có độ dài đường chéo lên đến 6.8 inch. Chiếc màn hình sử dụng loại tấm nền IPS LCD, được chia cạnh theo tỷ lệ 20:9 và có độ phân giải 2400 x 1080 pixel.

    Nằm ở góc trái của chiếc màn hình được khoét một lỗ nhỏ để lấy không gian cho chiếc camera selfie. Đây là loại tấm nền LCD có chất lượng không quá cao, vậy nên trên màn hình sẽ hiện ra các quầng sáng ở khu vực viền bezel dưới và tại xung quanh lỗ khoét camera.

    Trong bài kiểm tra của chúng tôi, màn hình máy có mức độ sáng tối đa ghi nhận được là 427 nit khi điều chỉnh bằng phương pháp thủ công. Khi chuyển qua sử dụng chế độ Độ sáng tự động, mức độ sáng màn hình có thể đạt lên ngưỡng tối đa là 522 nit. Đây tuy không phải là kết quả ấn tượng nhất trong phân khúc, nhưng vẫn là vừa đủ để mang lại một trải nghiệm hình ảnh tốt cho người dùng.

    Độ chính xác của màu sắc hiển thị khi sử dụng ở chế độ Mặc định nằm ở ngưỡng chấp nhận được (với chỉ số dE2000 bình quân là 5.0). Tuy nhiên, 2 tông màu trắng và xám có hiện tượng bị ngả xanh đôi chút khi sử dụng ở chế độ này. Chuyển qua chế độ hiển thị màu sắc Tự nhiên sẽ đưa chỉ số sai lệch màu sắc dE2000 xuống mức 2.3.

    Moto G9 Plus: Thời lượng pin

    Được trang bị một quả pin có dung tích 5000 mAh, Moto G9 Plus mang lại cho chúng tôi một mức thời lượng pin dài. Trong bài kiểm tra sức bền, máy đạt được kết quả ấn tượng là 136 giờ đồng hồ.

    Máy có kết quả tốt ở cả hai điều kiện kiểm tra mở và và tắt màn hình. Xét về mặt tổng thể, Moto G9 Plus sở hữu một mức thời lượng pin ấn tượng, giúp bạn an tâm trong quá trình sử dụng hàng ngày.

    Moto G9 Plus được tặng kèm một củ sạc nhanh với công suất 30W, được hãng đặt tên là TurboPower. Trong quá trình kiểm tra, G9 Plus có thể nạp lại 54% thời lượng pin chỉ sau 30 phút sạc. Để sạc đầy từ mức 0%, máy chỉ mất khoảng 1 giờ 15 phút.

    Moto G9 Plus

    Moto G9 Plus: Hiệu năng

    Motorola tuy lại tiếp tục sử dụng loại chip thế hệ cũ, nhưng lần này, Snapdragon 730G là một con chip có hiệu năng mạnh so với phân khúc giá. Con chip được sản xuất dựa trên tiến trình 8nm, được cấu thành từ 8 nhân xử lý bao gồm 2 nhân Kryo 470 Gold (2.2GHz) và 6 nhân Kryo 470 Silver (1.9GHz). Về mảng đồ họa, con chip được tích hợp GPU Adreno 618. G9 Plus được phát hành với một phiên bản dung lượng RAM và bộ nhớ trong duy nhất, cụ thể là 4GB + 128GB.

    Sử dụng Geekbench 5.1 để chấm điểm hiệu năng tổng thể, con chip Snapdragon 730G của G9 Plus đạt điểm số hiệu suất xử lý đơn và đa nhân lần lượt là 525 và 1695 điểm. Đây là kết quả rất tốt, và có thể cạnh tranh ngang hàng với những mẫu máy khác trong cùng phân khúc giá.

    Trong quá trình sử dụng thực tế, G9 Plus mang lại một trải nghiệm sử dụng mượt mà, với mọi ứng dụng có thời gian mở và đóng nhanh, ít gặp hiện tượng giật lag.

    Moto G9 Plus: Camera

    Motorola đã lựa chọn một hướng đi khác cho phiên bản máy năm nay bằng việc loại bỏ chiếc camera góc siêu rộng ở phiên bản G8 Plus năm trước và thay vào đó là một ống kính có khả năng chụp ảnh tĩnh. Chiếc camera mới có độ phân giải 8MP, khẩu độ f/2.2 với một cảm biến có kích thước vật lý 1/4.0 inch và có kích thước điểm ảnh 1.12µm.

    Cấu hình của chiếc camera chính đã được nâng cấp, giờ đây sử dụng loại cảm biến có độ phân giải 64MP với kích thước điểm ảnh 0.8µm và có kích thước vật lý là 1/1.73 inch. Cảm biến được đặt sau một ống kính có khẩu độ f/1.8.

    2 ống kính còn lại của cụm camera sau đều có độ phân giải 2MP – với 1 trong số đó được sử dụng để thu thập thông tin chiều sâu của khung cảnh, trong khi chiếc còn lại có nhiệm vụ chụp ảnh macro với khẩu độ f/2.2 và được hỗ trợ tính năng lấy nét tự động.

    Ở mặt trước, máy được trang bị một chiếc camera selfie có độ phân giải 16MP, khẩu độ f/2.0. Cấu hình của chiếc camera này đã bị giáng cấp so với phiên bản trước, vốn được trang bị một cảm biến có độ phân giải là 25MP.

    Khi sử dụng trong điều kiện ánh sáng ban ngày, Moto G9 Plus mang lại chất lượng ảnh chụp trên mức trung bình đôi chút, với độ sắc và độ chi tiết của khung cảnh là 2 điểm mạnh nhất trong mỗi bức hình. Ngoài ra, màu sắc của mỗi bức hình đều được thể hiện một cách sống động và rực rỡ.

    Tổng kết

    Được bán trong phân khúc tầm trung, Moto G9 Plus mang lại cho người dùng một mức giá trị sử dụng cao so với tầm tiền. Những điểm mạnh của máy bao gồm một chiếc màn hình có kích thước lớn, một chiếc camera chính có khả năng chụp hình đẹp và con chip Snapdragon 730G mang lại mức hiệu năng tốc độ.

    Ngoài ra, với một quả pin lớn, bạn có thể thoải mái sử dụng máy trong một khoảng thời gian dài mà không phải lo nghĩ nhiều. Moto G9 Plus là một lựa chọn tốt nếu bạn đang tìm mua một dòng máy điện thoại chất lượng thuộc phân khúc giá tầm trung.

    Xem thêm: Đánh giá Motorola One 5G: Điện thoại 5G giá rẻ

    Điểm cộng

    • Màn hình kích thước lớn
    • Thời lượng pin dài, tốc độ sạc nhanh
    • Dung lượng bộ nhớ trong mặc định lên đến 128GB
    • Camera chính có chất lượng ảnh chụp tốt
    • Trải nghiệm Android thuần túy

    Điểm trừ

    • Camera góc siêu rộng có chất lượng hình ảnh hơi đáng thất vọng
    • Khả năng quay video chỉ ở mức cơ bản
    • Chỉ có 4GB RAM
  • Top 8 tai nghe IEM đáng mua nhất năm 2021 trong phân khúc tầm trung

    Top 8 tai nghe IEM đáng mua nhất năm 2021 trong phân khúc tầm trung

    Với thị trường tai nghe IEM tầm trung đang ngày càng phát triển, việc lựa chọn cho bản thân một sản phẩm phù hợp với túi tiền và sở thích là một điều không hề đơn giản. Bài viết hôm nay sẽ tổng hợp chi tiết danh sách Top 8 tai nghe IEM đáng mua nhất năm 2021 trong phân khúc tầm trung, giúp bạn đọc lựa chọn một sản phẩm ưng ý nhất.

    tai nghe IEM

    1. BLON BL-03

    Thông số kỹ thuật

    • Driver: Dynamic, 10mm
    • Độ nhạy: 102 dB/mW
    • Trở kháng: 32 Ω
    • Dây cáp: Cáp chân 2 pin tháo rời

    Tuy được bán với mức giá tầm trung, BLON BL-03 mang lại một chất lượng âm thanh tuyệt vời. Trên thị trường thuộc phân khúc giá này không có nhiều dòng sản phẩm có khả năng thể hiện âm sắc chính xác được như BLON BL-03.

    Cặp tai nghe mang đến cho người nghe một trải nghiệm âm nhạc dễ nghe, không bị mệt mỏi trong quá trình sử dụng lâu dài. Do sở hữu mức trở kháng thấp, BLON BL-03 có thể được ghép nối với mọi loại thiết bị nghe nhạc khác nhau. Đồng thời, chất âm của cặp tai nghe vẫn có thể được cải thiện nếu bạn sử dụng kèm âm-ly.

    Tuy nhiên, BLON BL-03 không phải là một cặp tai nghe hoàn hảo, với điểm trừ lớn nhất nằm ở chi tiết ống tai ngắn, khiến cho một số loại đầu tip trên thị trường không thể đeo vừa. Khả năng cách âm thụ động của cặp tai nghe cũng chỉ nằm ở dưới ngưỡng trung bình.

    tai nghe IEM

    2. HZSound Heart Mirror

    Thông số kỹ thuật

    • Driver: Dynamic, 10mm
    • Độ nhạy: 106 dB/mW
    • Trở kháng: 32 Ω
    • Dây cáp: Cáp chân 2 pin tháo rời

    Trên thị trường phân khúc giá tầm trung hiện không có nhiều những dòng tai nghe IEM sở hữu chất âm trung tính, với phần lớn các mẫu sản phẩm sở hữu biểu đồ âm hình chữ V nhằm mang lại trải nghiệm âm nhạc dễ nghe cho người dùng. HZSound Heart Mirror là một sản phẩm ngoại lệ với chất âm trung tính.

    Cặp tai nghe được nhấn mạnh ở các dải âm cao nhưng không làm người dùng bị chói tai. Ngoài ra, âm sắc của cặp tai nghe còn có độ chính xác khá cao. Heart Mirror có khả năng kiểm âm tốt và sở hữu một dải âm mid trong trẻo, giúp bạn cảm nhận rõ từng chi tiết nhỏ nhất trong từng bản thu.

    Đáng tiếc là Heart Mirror lại sở hữu một âm trường không được rộng mở cho lắm. Ngoài ra, do sở hữu một dải âm bass trung tính, có thể sẽ không phù hợp với những ai thường nghe những thể loại nhạc nặng.

    tai nghe IEM

    3. Final Audio E3000

    Thông số kỹ thuật

    • Driver: Dynamic, 6.4mm
    • Độ nhạy: 100 dB/mW
    • Trở kháng: 16 Ω
    • Dây cáp: không thể tháo rời

    E3000 là một trong những mẫu tai nghe hình viên đạn thuộc sê-ri E đến từ hãng sản xuất thiết bị âm thanh Nhật Bản – Final Audio. Final Audio E3000 sở hữu biểu đồ âm hình chữ L, đem đến cho người nghe một dải bass mạnh mẽ và một dải treble bị rút gọn. Cặp tai nghe còn được tặng kèm loại đầu tip Final E, vốn là loại tip rất được ưa chuộng trên cộng đồng audiophile nhờ khả năng kiểm soát dải treble tốt và đẩy mạnh âm bass.

    E3000 sở hữu một âm trường rộng mở, với độ chính xác cao trong âm hình, giúp cho mọi loại nhạc cụ được tách rời nhau một cách gọn gàng. Cặp tai nghe mang đến cho người dùng một dải âm mid cân bằng, mang lại điểm nhấn tốt trong các bản nhạc mà bạn nghe.

    E3000 là một lựa chọn tốt với những ai bị dị ứng với dải âm treble nhờ sở hữu một chất âm nghiêng về hướng tối. Do có chỉ số độ nhạy âm thấp, E3000 sẽ cần một nguồn phát công suất cao để phát huy hết tiềm năng.

    tai nghe IEM

    4. TForce Yuan Li

    Thông số kỹ thuật

    • Driver: Dynamic, 10mm
    • Độ nhạy: 103.5 dB/mW
    • Trở kháng: 32 Ω
    • Dây cáp: Cáp chân 2 pin tháo rời

    Yuan Li là sản phẩm tai nghe IEM đầu tay đến từ hãng sản xuất thiết bị âm thanh Trung Quốc – TForce. Cặp tai nghe có âm sắc tự nhiên và có độ chi tiết tốt. Đây là một cặp tai nghe khá toàn diện, với điểm hạn chế chỉ nằm ở khoảng âm trường và độ mở rộng của dải âm sub-bass. Cặp tai nghe có khả năng thể hiện dải âm treble với độ chính xác cao, mang lại tính rộng mở cho bản nhạc mà bạn nghe.

    TForce Yuan Li thể hiện một dải âm mid trong trẻo, giúp cho âm giọng được tái hiện lại một cách trung thực và có tính hiện diện cao. Âm bass của cặp tai nghe được thiên về chất lượng chứ không phải là số lượng, có thể sẽ không phù hợp với những ai hay nghe nhạc mạnh.

    tai nghe IEM

    5. Moondrop Aria 2021

    Thông số kỹ thuật

    • Driver: Dynamic, 10mm
    • Độ nhạy: 122dB/Vrms
    • Trở kháng: 32 Ω
    • Dây cáp: Cáp chân 2 pin tháo rời

    Moondrop Aria 2021 là một cặp tai nghe IEM toàn diện khác trong danh sách của chúng ta, làm tốt trong cả 3 lĩnh vực là âm sắc, âm giai và độ kỹ thuật. Phiên bản Aria mới này là một trong những cặp tai nghe được ưa chuộng nhất trong phân khúc tầm trung. Cặp tai nghe thể hiện dải âm mid tốt, giúp cho mọi loại nhạc cụ được thể hiện một cách trong trẻo và rõ ràng.

    Nhờ khả năng thể các dải âm tốt, cặp tai nghe có thể đảm nhận tốt mọi thể loại nhạc khác nhau, đem đến cho người nghe một trải nghiệm âm nhạc trọn vẹn. Sản phẩm sở hữu một thiết kế vô cùng bắt mắt và được tặng kèm nhiều loại phụ kiện khác nhau, trong đó bao gồm 2 cặp ống tai để bạn tha hồ tùy chỉnh.

    Với mức trở kháng thấp và độ nhạy cao, Moondrop Aria đem lại trải nghiệm âm nhạc tốt với mọi loại thiết bị nguồn phát công suất thấp, ví dụ như điện thoại hay laptop.

    6. iBasso IT00

    Thông số kỹ thuật

    • Driver: Dynamic, 10mm
    • Độ nhạy: 106 +/- 2 dB
    • Trở kháng: 16 Ω
    • Dây cáp: MMCX

    iBasso IT00 là sản phẩm phù hợp với những ai yêu thích những thể loại nhạc có nhiều âm bass. Với mức trở kháng thấp và độ nhạy cao, iBasso IT00 có thể được ghép nối với phần lớn các loại thiết bị nguồn phát trên thị trường. Cặp tai nghe làm khá tốt ở mọi khía cạnh, với độ chi tiết cao, âm sắc tốt và dải treble mượt mà. Âm bass mà cặp tai nghe IEM thể hiện có lực đánh nhanh, mạnh và dừng lại đúng thời điểm.

    Ngoài ra, iBasso IT00 còn sở hữu một thiết kế khá độc đáo với vỏ ngoài trắng ngà, giúp sản phẩm trở nên nổi bật so với những dòng tai nghe IEM màu đen hay bạc thường thấy trên thị trường. Sản phẩm sở hữu một thiết kế hiện đại, bóng bẩy và có chất lượng build rất tốt.

    7. TRI Starsea

    Thông số kỹ thuật

    • Driver: Dynamic, 8mm
    • Độ nhạy: 106 ± 2dB
    • Trở kháng: 9.5 Ω
    • Dây cáp: Cáp chân 2 pin tháo rời

    TRI Starsea là một cặp tai nghe IEM có thiết kế vô cùng ấn tượng, được tặng kèm nhiều phụ kiện cao cấp. Ngoài vẻ ngoài độc đáo ra, TRI Starsea còn có khả năng thể hiện âm hình tốt, âm trường rộng và khả năng tách biệt giữa từng loại nhạc cụ so với mức tiền. Với khả năng thể hiện dải mid trong trẻo, cặp tai nghe cho phép người dùng cảm nhận rõ từng chi tiết nhỏ nhất trong một bản thu.

    8. Smabat Proto 1.0

    Thông số kỹ thuật

    • Driver: Dynamic, 10mm
    • Độ nhạy: 110 dB/mW
    • Trở kháng: 16 Ω
    • Dây cáp: MMCX

    Đặc điểm nổi bật của Smabat Proto 1.0 nằm ở chỗ bạn có thể dễ dàng thay thế và nâng cấp các chi tiết khác nhau của cặp tai nghe. Cụ thể, cặp tai nghe cho phép người dùng thay thế bộ giảm chấn và driver từ các hãng sản xuất khác. Nếu muốn, Smabat Proto 1.0 có thể thay đổi chất âm từ bass mạnh sang trung tính chỉ sau vài phút. Cặp tai nghe có chất lượng build và mức độ hoàn thiện rất tốt, giúp bạn an tâm sử dụng trong một khoảng thời gian dài.

    Với các phụ kiện mặc định, Smabat Proto 1.0 mang lại một chất âm cân bằng và có âm sắc tốt. Do sở hữu thiết kế vỏ lớn, người dùng có thể sẽ cảm thấy hơi khó chịu trong quá trình sử dụng lâu dài. Tin mừng là với Smabat Proto 1.0, bạn có thể đeo cặp tai nghe vòng qua tai hoặc để dây thõng xuống.